Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn2500228415 |
2500228415 |
1.172.998.800 |
1.175.026.800 |
15 |
||
2 |
vn0800011018 |
0800011018 |
255.950.000 |
274.690.000 |
4 |
||
3 |
vn0100108536 |
0100108536 |
124.110.000 |
124.110.000 |
4 |
||
4 |
vn0300523385 |
0300523385 |
48.475.000 |
48.475.000 |
4 |
||
5 |
vn0100109699 |
0100109699 |
356.217.490 |
384.007.490 |
9 |
||
6 |
vn0103053042 |
0103053042 |
184.358.200 |
184.358.200 |
11 |
||
7 |
vn0600206147 |
0600206147 |
187.342.500 |
294.000.000 |
3 |
||
8 |
vn4100259564 |
4100259564 |
58.605.120 |
60.730.000 |
2 |
||
9 |
vn0500465187 |
0500465187 |
39.950.000 |
39.950.000 |
2 |
||
10 |
vn0102936831 |
0102936831 |
185.220.000 |
251.811.000 |
2 |
||
11 |
vn1800156801 |
1800156801 |
75.452.000 |
94.470.000 |
4 |
||
12 |
vn0102195615 |
0102195615 |
9.760.800 |
9.760.800 |
1 |
||
13 |
vn0104089394 |
0104089394 |
480.916.000 |
480.916.000 |
6 |
||
14 |
vn0600337774 |
0600337774 |
29.800.200 |
32.232.750 |
2 |
||
15 |
vn1000801643 |
1000801643 |
1.337.600.000 |
1.787.600.000 |
3 |
||
16 |
vn1000426199 |
1000426199 |
1.235.200.000 |
1.235.200.000 |
5 |
||
17 |
vn0101400572 |
0101400572 |
96.200.000 |
96.200.000 |
1 |
||
18 |
vn1000282691 |
1000282691 |
121.430.000 |
132.840.000 |
6 |
||
19 |
vn0100280537 |
0100280537 |
151.500.000 |
151.500.000 |
1 |
||
20 |
vn0106231141 |
0106231141 |
377.286.000 |
377.286.000 |
2 |
||
21 |
vn0104628582 |
0104628582 |
5.250.000 |
5.250.000 |
1 |
||
22 |
vn0109035096 |
0109035096 |
58.632.000 |
58.632.000 |
2 |
||
23 |
vn1300382591 |
1300382591 |
72.450.000 |
73.446.500 |
2 |
||
24 |
vn0309537209 |
0309537209 |
600.000.000 |
600.000.000 |
1 |
||
25 |
vn0301140748 |
0301140748 |
543.000.000 |
556.000.000 |
1 |
||
26 |
vn0106706733 |
0106706733 |
456.000.000 |
456.000.000 |
1 |
||
27 |
vn0309829522 |
0309829522 |
15.000.000 |
15.000.000 |
1 |
||
Total: 27 contractors |
8.278.704.110 |
8.999.492.540 |
96 |
||||
1 |
PP2300412062 |
1 |
Atropin sulfat |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml |
VD-24897-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x1ml |
Ống |
10,000 |
430 |
4,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2367/QĐ-BVĐK |
05/12/2023 |
Thai Binh City General Hospital |
|
2 |
PP2300412064 |
3 |
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml |
Fentanyl |
0,1mg/2ml |
VN-22494-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống thuỷ tinh 2ml |
Ống |
2,250 |
13,650 |
30,712,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2367/QĐ-BVĐK |
05/12/2023 |
Thai Binh City General Hospital |
|
3 |
PP2300412065 |
4 |
Fentanyl- Hameln 50mcg/ml |
Fentanil (dưới dạng fentanil citrate) |
50mcg/ml x 10 ml |
VN-17325-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống 10ml |
Ống |
1,000 |
24,000 |
24,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2367/QĐ-BVĐK |
05/12/2023 |
Thai Binh City General Hospital |
|
4 |
PP2300412070 |
9 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin |
10mg/ml |
VD-24315-16 Gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 25 ống x 1ml |
Ống |
800 |
4,200 |
3,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2367/QĐ-BVĐK |
05/12/2023 |
Thai Binh City General Hospital |
|
5 |
PP2300412072 |
11 |
Alcaine 0.5% |
Proparacain hydroclorid |
5mg/ml |
VN-21093-18 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
200 |
39,380 |
7,876,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2367/QĐ-BVĐK |
05/12/2023 |
Thai Binh City General Hospital |
|
6 |
PP2300412073 |
12 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1%, 20ml |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
800 |
25,380 |
20,304,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2367/QĐ-BVĐK |
05/12/2023 |
Thai Binh City General Hospital |
|
7 |
PP2300412074 |
13 |
Sevoflurane |
Sevoflurane |
100% (tt/tt) |
VN-18162-14 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai nhôm 250ml |
Chai |
35 |
1,552,000 |
54,320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2367/QĐ-BVĐK |
05/12/2023 |
Thai Binh City General Hospital |
|
8 |
PP2300412075 |
14 |
Vinstigmin |
Neostigmin methylsulfat |
0,5mg/ml |
VD-30606-18 (QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD, ngày 24/07/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
1,120 |
4,940 |
5,532,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2367/QĐ-BVĐK |
05/12/2023 |
Thai Binh City General Hospital |
|
9 |
PP2300412076 |
15 |
Rocuronium 50mg |
Rocuronium bromid |
50mg/5ml |
VD-35273-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
650 |
46,500 |
30,225,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2367/QĐ-BVĐK |
05/12/2023 |
Thai Binh City General Hospital |
|
10 |
PP2300412078 |
17 |
Veltaron |
Diclofenac |
100mg |
893110208623 |
Đặt trực tràng |
Viên đạn |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
80 |
10,689 |
855,120 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2367/QĐ-BVĐK |
05/12/2023 |
Thai Binh City General Hospital |
|
11 |
PP2300412080 |
19 |
Japrolox |
Loxoprofen sodium hydrate |
60mg loxoprofen sodium |
VN-15416-12 |
Uống |
Viên nén |
Daiichi Sankyo Propharma Co., Ltd., Hiratsuka Plant. (Packing Company: OLIC (Thailand) Limited) |
Nhật Bản |
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
500 |
4,620 |
2,310,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2367/QĐ-BVĐK |
05/12/2023 |
Thai Binh City General Hospital |
|
12 |
PP2300412081 |
20 |
Paracetamol 10mg/ml |
Paracetamol |
10mg/ml |
VD-33956-19 |
tiêm,truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 100ml |
Túi |
7,000 |
10,500 |
73,500,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2367/QĐ-BVĐK |
05/12/2023 |
Thai Binh City General Hospital |
|
13 |
PP2300412083 |
22 |
AlphaDHG |
Alpha chymotrypsin |
4,2 mg |
VD-20546-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
28,000 |
690 |
19,320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2367/QĐ-BVĐK |
05/12/2023 |
Thai Binh City General Hospital |
|
14 |
PP2300412085 |
24 |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/ml |
VD-24899-16 (QĐ duy trì số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
21,000 |
465 |
9,765,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2367/QĐ-BVĐK |
05/12/2023 |
Thai Binh City General Hospital |
|
15 |
PP2300412086 |
25 |
Ephedrine Aguettant 30mg/ml |
Ephedrin |
30mg/ml |
VN-19221-15 Gia hạn số: 185/QĐ-QLD ngày 19/04/2022 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 01ml |
Ống |
250 |
57,750 |
14,437,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2367/QĐ-BVĐK |
05/12/2023 |
Thai Binh City General Hospital |
|
16 |
PP2300412087 |
26 |
BFS-Naloxone |
Naloxon |
0,4mg/ml |
VD-23379-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
10 |
29,400 |
294,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2367/QĐ-BVĐK |
05/12/2023 |
Thai Binh City General Hospital |
|
17 |
PP2300412088 |
27 |
Sorbitol 3% |
Sorbitol |
3% /5 lít |
VD-18005-12 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Rửa nội soi bàng quang |
Dung dịch rửa nội soi bàng quang |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hòm 4 Can 5 lít |
Can |
300 |
140,000 |
42,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2367/QĐ-BVĐK |
05/12/2023 |
Thai Binh City General Hospital |
|
18 |
PP2300412092 |
31 |
Cefixime 100mg |
Cefixim |
100 mg |
VD-32524-19 |
uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,4g |
Gói |
30,000 |
989 |
29,670,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2367/QĐ-BVĐK |
05/12/2023 |
Thai Binh City General Hospital |
|
19 |
PP2300412093 |
32 |
Ceraapix |
Cefoperazon (Dưới dạng Cefoperazon natri) |
1g |
VD-20038-13
(Có CV gia hạn) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
21,000 |
42,000 |
882,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2367/QĐ-BVĐK |
05/12/2023 |
Thai Binh City General Hospital |
|
20 |
PP2300412094 |
33 |
Sulraapix |
Cefoperazon + sulbactam |
0,5g + 0,5g |
VD - 22285-15 |
tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt nam |
Hộp 1 lọ |
lọ |
2,000 |
40,000 |
80,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO |
Nhóm 2 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2367/QĐ-BVĐK |
05/12/2023 |
Thai Binh City General Hospital |
|
21 |
PP2300412096 |
35 |
MEPOLY |
Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat; Dexamethason (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
(35mg; 100.000IU; 10mg)/10ml |
VD-21973-14 |
Nhỏ mắt, mũi, tai |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
2,600 |
37,000 |
96,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2367/QĐ-BVĐK |
05/12/2023 |
Thai Binh City General Hospital |
|
22 |
PP2300412098 |
37 |
ZidocinDHG |
Spiramycin + Metronidazol |
750.000 IU + 125mg |
VD-21559-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD |
uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
30,000 |
1,414 |
42,420,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2367/QĐ-BVĐK |
05/12/2023 |
Thai Binh City General Hospital |
|
23 |
PP2300412100 |
39 |
Levofoxaxime |
Mỗi lọ 5ml chứa: Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 25mg |
0,5%/5ml |
VD-30646-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
10,000 |
8,800 |
88,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2367/QĐ-BVĐK |
05/12/2023 |
Thai Binh City General Hospital |
|
24 |
PP2300412101 |
40 |
Oflovid ophthalmic ointment |
Ofloxacin |
0,3% |
VN-18723-15 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 tuýp x 3,5g |
Tuýp |
200 |
74,530 |
14,906,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2367/QĐ-BVĐK |
05/12/2023 |
Thai Binh City General Hospital |
|
25 |
PP2300412102 |
41 |
Sulfadiazin bạc |
Sulfadiazin bạc |
1%-20g |
VD-28280-17 (có CV duy trì) |
dùng ngoài |
Kem bôi da |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
H/1 tube 20g |
Tube |
200 |
19,000 |
3,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SAO MAI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2367/QĐ-BVĐK |
05/12/2023 |
Thai Binh City General Hospital |
|
26 |
PP2300412103 |
42 |
Fosmicin for I.V.Use 1g |
Fosfomycin sodium |
1g (hoạt lực) |
VN-13784-11, có c/v gia hạn |
tiêm |
Bột pha tiêm |
Meiji Seika Pharma Co., Ltd. Odawara Plant |
Nhật Bản |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,500 |
101,000 |
151,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2367/QĐ-BVĐK |
05/12/2023 |
Thai Binh City General Hospital |
|
27 |
PP2300412104 |
43 |
Acyclovir |
Aciclovir |
5% w/w, Tube 5g |
VD-24956-16 (có CV duy trì) |
Kem bôi ngoài da |
Dùng ngoài da |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp 5g |
Tuýp |
200 |
4,100 |
820,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SAO MAI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2367/QĐ-BVĐK |
05/12/2023 |
Thai Binh City General Hospital |
|
28 |
PP2300412105 |
44 |
Lobetasol |
Clotrimazol
Betamethason |
(100mg + 6,4mg)/10g |
VD-33668-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp x 10g |
Tube |
200 |
15,000 |
3,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2367/QĐ-BVĐK |
05/12/2023 |
Thai Binh City General Hospital |
|
29 |
PP2300412108 |
47 |
SYNDOPA 275 |
Levodopa + Carbidopa (dưới dạng carbidopa anhydrous) |
250 mg + 26.855 mg (dưới dạng Carbidopa anhydrous 25mg) |
VN-22686-20 kèm quyết định số 517/QĐ-QLD ngày 5/9/2022 V/v sửa đổi thông tin tại danh mục thuốc được cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam ban hành kèm theo các Quyết định cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục QLD |
Uống |
Viên nén |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
22,000 |
3,150 |
69,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2367/QĐ-BVĐK |
05/12/2023 |
Thai Binh City General Hospital |
|
30 |
PP2300412110 |
49 |
VUPU |
Sắt (II) sulfat khan tương đương 65mg sắt + Acid folic |
200mg + 0,4mg |
VD-31995-19 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
1,550 |
7,750,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2367/QĐ-BVĐK |
05/12/2023 |
Thai Binh City General Hospital |
|
31 |
PP2300412111 |
50 |
Vinphyton 1mg |
Phytomenadion (vitamin K1) |
1mg/1ml |
VD3-76-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
140 |
1,000 |
140,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2367/QĐ-BVĐK |
05/12/2023 |
Thai Binh City General Hospital |
|
32 |
PP2300412112 |
51 |
Volulyte 6% |
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
60 |
86,000 |
5,160,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2367/QĐ-BVĐK |
05/12/2023 |
Thai Binh City General Hospital |
|
33 |
PP2300412113 |
52 |
Nitralmyl 0,6 |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
0,6mg |
VD-34179-20 |
Đặt dưới lưỡi |
Viên nén đặt dưới lưỡi |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
2,000 |
10,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2367/QĐ-BVĐK |
05/12/2023 |
Thai Binh City General Hospital |
|
34 |
PP2300412114 |
53 |
Pecrandil 10 |
Nicorandil |
10mg |
VD-30394-18 |
uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,800 |
3,486 |
9,760,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2367/QĐ-BVĐK |
05/12/2023 |
Thai Binh City General Hospital |
|
35 |
PP2300412115 |
54 |
Metazydyna |
Trimetazidin dihydroclorid |
20 mg |
VN-21630-18 |
uống |
Viên nén bao phim |
Adamed Pharma S.A |
Poland |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
170,000 |
1,890 |
321,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2367/QĐ-BVĐK |
05/12/2023 |
Thai Binh City General Hospital |
|
36 |
PP2300412116 |
55 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin dihydrochloride |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120 |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,500 |
5,410 |
8,115,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2367/QĐ-BVĐK |
05/12/2023 |
Thai Binh City General Hospital |
|
37 |
PP2300412117 |
56 |
Cordarone 150mg/3ml |
Amiodarone hydrochloride |
150 mg/3 ml |
VN-20734-17 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 6 ống x 3ml |
Ống |
80 |
30,048 |
2,403,840 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2367/QĐ-BVĐK |
05/12/2023 |
Thai Binh City General Hospital |
|
38 |
PP2300412118 |
57 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
300110029823 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
5,000 |
4,987 |
24,935,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2367/QĐ-BVĐK |
05/12/2023 |
Thai Binh City General Hospital |
|
39 |
PP2300412120 |
59 |
Betaloc Zok 25mg |
Metoprolol succinat |
23,75mg (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol) |
VN-17243-13 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
8,400 |
4,389 |
36,867,600 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2367/QĐ-BVĐK |
05/12/2023 |
Thai Binh City General Hospital |
|
40 |
PP2300412121 |
60 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besilate) 5mg |
7mg; 5mg |
VN3-47-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
5,000 |
6,589 |
32,945,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2367/QĐ-BVĐK |
05/12/2023 |
Thai Binh City General Hospital |
|
41 |
PP2300412122 |
61 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
5,000 |
6,500 |
32,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2367/QĐ-BVĐK |
05/12/2023 |
Thai Binh City General Hospital |
|
42 |
PP2300412126 |
65 |
Neutasol |
Clobetasol propionat |
0,05%-30g |
VD-23820-15 (có CV duy trì) |
dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp 30g |
Tuýp |
500 |
31,500 |
15,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SAO MAI |
Nhóm 4 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2367/QĐ-BVĐK |
05/12/2023 |
Thai Binh City General Hospital |
|
43 |
PP2300412127 |
66 |
Derimucin |
Mupirocin |
0,1g/5g |
VD-22229-15 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
150 |
35,000 |
5,250,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2367/QĐ-BVĐK |
05/12/2023 |
Thai Binh City General Hospital |
|
44 |
PP2300412129 |
68 |
TP Povidon iod 7,5% |
Povidon iod |
7,5g/100ml |
VD-31199-18 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát |
Việt Nam |
Lọ 500ml |
Lọ |
500 |
59,900 |
29,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2367/QĐ-BVĐK |
05/12/2023 |
Thai Binh City General Hospital |
|
45 |
PP2300412130 |
69 |
Maltagit |
Attapulgit mormoivon hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
2,5g + 0,5g |
VD-26824-17 |
uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g |
Gói |
30,000 |
1,680 |
50,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2367/QĐ-BVĐK |
05/12/2023 |
Thai Binh City General Hospital |
|
46 |
PP2300412131 |
70 |
Famotidin 40mg/4ml |
Famotidine |
40mg/4ml |
893110059423 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
2,000 |
63,800 |
127,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2367/QĐ-BVĐK |
05/12/2023 |
Thai Binh City General Hospital |
|
47 |
PP2300412132 |
71 |
Varogel |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800,4mg + (611,76mg +80mg)/10ml |
VD-18848-13 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
50,000 |
2,900 |
145,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2367/QĐ-BVĐK |
05/12/2023 |
Thai Binh City General Hospital |
|
48 |
PP2300412133 |
72 |
Vinopa |
Drotaverin hydroclorid |
40mg/2ml |
VD-18008-12 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD, ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
4,200 |
2,170 |
9,114,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2367/QĐ-BVĐK |
05/12/2023 |
Thai Binh City General Hospital |
|
49 |
PP2300412135 |
74 |
Atiglucinol inj |
Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrat) + Trimethyl phloroglucinol |
40mg + 0,04mg /4ml |
VD-25642-16 |
tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, hộp 10 ống, hộp 20 ống x 4ml |
Ống |
2,000 |
27,993 |
55,986,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2367/QĐ-BVĐK |
05/12/2023 |
Thai Binh City General Hospital |
|
50 |
PP2300412136 |
75 |
Stiprol |
Glycerol |
2,25g/3g Tuýp 9g |
VD-21083-14 |
Thụt trực tràng |
Gel thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 6 tuýp x 9g |
Tuýp |
500 |
6,930 |
3,465,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2367/QĐ-BVĐK |
05/12/2023 |
Thai Binh City General Hospital |
|
51 |
PP2300412139 |
78 |
ENTEROGRAN |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử/g |
QLSP-954-16 |
uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
20,000 |
3,360 |
67,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2367/QĐ-BVĐK |
05/12/2023 |
Thai Binh City General Hospital |
|
52 |
PP2300412141 |
80 |
Zinsol |
Kẽm gluconat |
10mg/5ml; 100ml |
893100148023 |
uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
1,000 |
15,700 |
15,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SAO MAI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2367/QĐ-BVĐK |
05/12/2023 |
Thai Binh City General Hospital |
|
53 |
PP2300412142 |
81 |
Dacolfort |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
VD-30231-18. Gia hạn đến 09/10/2024. Số QĐ 737/QĐ-QLD |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,600 |
1,100 |
6,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SAO MAI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2367/QĐ-BVĐK |
05/12/2023 |
Thai Binh City General Hospital |
|
54 |
PP2300412143 |
82 |
Iboten |
Trimebutin maleat |
100mg |
VD-22698-15 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
15,000 |
624 |
9,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2367/QĐ-BVĐK |
05/12/2023 |
Thai Binh City General Hospital |
|
55 |
PP2300412144 |
83 |
Satarex |
Beclomethason dipropionat |
0,05mg |
VD-25904-16 (Có CV gia hạn) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 150 liều 50mcg |
Lọ |
100 |
56,000 |
5,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2367/QĐ-BVĐK |
05/12/2023 |
Thai Binh City General Hospital |
|
56 |
PP2300412145 |
84 |
Duphaston |
Dydrogesterone |
10mg |
VN-21159-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
2,000 |
7,728 |
15,456,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2367/QĐ-BVĐK |
05/12/2023 |
Thai Binh City General Hospital |
|
57 |
PP2300412146 |
85 |
Progynova |
Estradiol valerat |
2mg |
VN-20915-18 |
Uống |
Viên nén bao đường |
CSSX: Delpharm Lille SAS; CSXuất xưởng: Bayer Weimar GmbH und Co. KG |
CSSX: Pháp; Xuất xưởng: Đức |
Hộp 1 vỉ x 28 viên |
Viên |
1,000 |
3,275 |
3,275,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2367/QĐ-BVĐK |
05/12/2023 |
Thai Binh City General Hospital |
|
58 |
PP2300412150 |
89 |
Metovance |
Metformin + glibenclamid |
500mg + 5mg |
893110 260523
(VD-29195-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
350,000 |
2,500 |
875,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2367/QĐ-BVĐK |
05/12/2023 |
Thai Binh City General Hospital |
|
59 |
PP2300412151 |
90 |
PERGLIM M-2 |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
2mg + 500mg |
VN-20807-17 kèm công văn số 10253/QLD-ĐK ngày 5/6/2018 V/v: bổ sung qui cách đóng gói; thay đổi mẫu nhãn và công văn số 1008/QLD-ĐK ngày 06/02/2020 V/v thông báo thay đổi tên CSSX thuốc thành phẩm (không thay đổi địa điểm); quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
200,000 |
3,000 |
600,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2367/QĐ-BVĐK |
05/12/2023 |
Thai Binh City General Hospital |
|
60 |
PP2300412152 |
91 |
INSUNOVA - R (REGULAR) |
Insulin người (Insulin có nguồn gốc DNA tái tổ hợp) |
100IU/ml |
QLSP-849-15 kèm công văn số 967/QLD-ĐK ngày 18/01/2016 về việc điều chỉnh quyết định cấp SĐK vắc xin, sinh phẩm y tế; quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1); công văn số 13878/QLD-ĐK ngày 30/12/2022 V/v thay đổi tê, địa chỉ cơ sở sản xuất thành phẩm và công văn số 13958/QLD-ĐK ngày 30/12/2022 V/v tăng hạn dùng của thuốc thành phẩm |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
India |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
50 |
55,000 |
2,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2367/QĐ-BVĐK |
05/12/2023 |
Thai Binh City General Hospital |
|
61 |
PP2300412153 |
92 |
Diamisu 70/30 Injection |
Human Insulin (rDNA origin) |
1000IU/ 10ml |
QLSP-1051-17 |
Tiêm dưới da |
Hỗn dịch tiêm |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
10,000 |
54,300 |
543,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2367/QĐ-BVĐK |
05/12/2023 |
Thai Binh City General Hospital |
|
62 |
PP2300412154 |
93 |
Polhumin Mix-2 |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
20/80-300IU/3ml |
QLSP-1112-18 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A |
Ba Lan |
Hộp 5 ống x 3ml |
Ống |
3,000 |
152,000 |
456,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2367/QĐ-BVĐK |
05/12/2023 |
Thai Binh City General Hospital |
|
63 |
PP2300412155 |
94 |
MetSwift XR 750 |
Metformin hydrochlorid |
750mg |
890110186023 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Ind-Swift Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
500,000 |
900 |
450,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2367/QĐ-BVĐK |
05/12/2023 |
Thai Binh City General Hospital |
|
64 |
PP2300412156 |
95 |
Disthyrox |
Levothyroxin (muối natri) |
100mcg |
VD-21846-14 |
uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
28,000 |
294 |
8,232,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2367/QĐ-BVĐK |
05/12/2023 |
Thai Binh City General Hospital |
|
65 |
PP2300412157 |
96 |
GLOCKNER-5 |
Thiamazol |
5mg |
VD-23921-15 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
1,000 |
15,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2367/QĐ-BVĐK |
05/12/2023 |
Thai Binh City General Hospital |
|
66 |
PP2300412159 |
98 |
Natri Clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/8ml |
VD-29295-18 |
Nhỏ mắt, mũi |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 8ml |
Lọ |
20,000 |
1,950 |
39,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2367/QĐ-BVĐK |
05/12/2023 |
Thai Binh City General Hospital |
|
67 |
PP2300412161 |
100 |
Mydrin-P |
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml |
VN-21339-18 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
100 |
67,500 |
6,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2367/QĐ-BVĐK |
05/12/2023 |
Thai Binh City General Hospital |
|
68 |
PP2300412162 |
101 |
Duratocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Ferring GmbH |
Đức |
Hộp 5 lọ x 1ml |
Lọ |
50 |
358,233 |
17,911,650 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2367/QĐ-BVĐK |
05/12/2023 |
Thai Binh City General Hospital |
|
69 |
PP2300412164 |
103 |
Seduxen 5mg |
Diazepam |
5mg |
VN-19162-15 Gia hạn số: 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
1,260 |
75,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
60 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2367/QĐ-BVĐK |
05/12/2023 |
Thai Binh City General Hospital |
|
70 |
PP2300412165 |
104 |
Lucikvin |
Meclofenoxat HCl |
250mg |
VD-31252-18 (CV gia hạn số 758/QĐ-QLD ngày 13/10/2023) |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 5ml |
Lọ |
2,000 |
45,000 |
90,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2367/QĐ-BVĐK |
05/12/2023 |
Thai Binh City General Hospital |
|
71 |
PP2300412166 |
105 |
Vintanil 500 |
Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin) |
500mg |
VD-35634-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 5ml (SĐK: VD-24904-16) |
Lọ |
60,000 |
13,650 |
819,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2367/QĐ-BVĐK |
05/12/2023 |
Thai Binh City General Hospital |
|
72 |
PP2300412167 |
106 |
DIAPHYLLIN VENOSUM |
Aminophylin |
240mg |
VN-19654-16 |
tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
300 |
17,500 |
5,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2367/QĐ-BVĐK |
05/12/2023 |
Thai Binh City General Hospital |
|
73 |
PP2300412168 |
107 |
Zensonid |
Budesonid |
0,5mg/ 2ml |
893110281923 (VD-27835-17) |
Hít qua máy khí dung |
Hỗn dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
22,000 |
12,600 |
277,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2367/QĐ-BVĐK |
05/12/2023 |
Thai Binh City General Hospital |
|
74 |
PP2300412169 |
108 |
Budesonide Teva 0,5mg/2ml |
Budesonide |
0,5mg/2ml |
VN-15282-12 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK |
Anh |
Hộp 30 ống 2ml |
Ống |
15,000 |
12,000 |
180,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2367/QĐ-BVĐK |
05/12/2023 |
Thai Binh City General Hospital |
|
75 |
PP2300412170 |
109 |
Pulmicort Respules |
Budesonid |
0,5mg/ml |
VN-21666-19 |
Hít |
Hỗn dịch khí dung dùng để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml |
Ống |
100 |
24,906 |
2,490,600 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2367/QĐ-BVĐK |
05/12/2023 |
Thai Binh City General Hospital |
|
76 |
PP2300412171 |
110 |
Zensalbu nebules 2.5 |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
2,5mg/ 2,5ml |
VD-21553-14 |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
20,000 |
4,410 |
88,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2367/QĐ-BVĐK |
05/12/2023 |
Thai Binh City General Hospital |
|
77 |
PP2300412172 |
111 |
Vinsalmol 5 |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
5mg/2,5ml |
893115305623 (VD-30605-18) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml |
Ống |
15,000 |
8,400 |
126,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2367/QĐ-BVĐK |
05/12/2023 |
Thai Binh City General Hospital |
|
78 |
PP2300412173 |
112 |
Ambroxol |
Ambroxol |
15mg/5ml - 100ml |
VD-21200-14. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
3,000 |
26,400 |
79,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SAO MAI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2367/QĐ-BVĐK |
05/12/2023 |
Thai Binh City General Hospital |
|
79 |
PP2300412174 |
113 |
Brometic 2mg/10ml |
Bromhexin hydroclorid |
2mg/10ml |
VD-23326-15 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
28,000 |
3,990 |
111,720,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2367/QĐ-BVĐK |
05/12/2023 |
Thai Binh City General Hospital |
|
80 |
PP2300412175 |
114 |
Dismolan |
N-acetylcystein |
200mg/10ml |
VD-21505-14 |
uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml |
ống |
35,000 |
3,650 |
127,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2367/QĐ-BVĐK |
05/12/2023 |
Thai Binh City General Hospital |
|
81 |
PP2300412176 |
115 |
Kali clorid |
Kali clorid |
500 mg |
VD-33359-19 |
uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
745 |
7,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2367/QĐ-BVĐK |
05/12/2023 |
Thai Binh City General Hospital |
|
82 |
PP2300412178 |
117 |
Hepagold |
Acid amin |
8% 500ml |
VN-21298-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 10 túi 500ml |
Túi |
150 |
91,500 |
13,725,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2367/QĐ-BVĐK |
05/12/2023 |
Thai Binh City General Hospital |
|
83 |
PP2300412179 |
118 |
Calci clorid 500mg/ 5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/ 5ml |
VD-22935-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
150 |
868 |
130,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2367/QĐ-BVĐK |
05/12/2023 |
Thai Binh City General Hospital |
|
84 |
PP2300412180 |
119 |
Glucose 30% |
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) |
1,5g/5ml |
VD-24900-16 (QĐ Gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống |
Ống |
500 |
998 |
499,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2367/QĐ-BVĐK |
05/12/2023 |
Thai Binh City General Hospital |
|
85 |
PP2300412181 |
120 |
Glucose 10% |
Glucose |
10%-500ml |
VD-25876-16 (QĐ gia hạn GĐKLH số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
CT CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai nhựa 500ml |
Chai |
1,500 |
10,395 |
15,592,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2367/QĐ-BVĐK |
05/12/2023 |
Thai Binh City General Hospital |
|
86 |
PP2300412182 |
121 |
Glucose 5% |
Glucose |
5%-500ml |
VD-35954-22 |
tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
14,000 |
7,980 |
111,720,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2367/QĐ-BVĐK |
05/12/2023 |
Thai Binh City General Hospital |
|
87 |
PP2300412183 |
122 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
500mg/5ml |
VD-25325-16 (QĐ Gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
300 |
1,010 |
303,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2367/QĐ-BVĐK |
05/12/2023 |
Thai Binh City General Hospital |
|
88 |
PP2300412184 |
123 |
Magnesi-BFS 15% |
Magnesi sulfat |
750mg/5ml |
VD-22694-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
10 |
3,700 |
37,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2367/QĐ-BVĐK |
05/12/2023 |
Thai Binh City General Hospital |
|
89 |
PP2300412185 |
124 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9% - 500ml |
893110039623 (QĐ gia hạn GĐKLH số: 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
CT CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai nhựa 500ml |
Chai |
15,000 |
6,584 |
98,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2367/QĐ-BVĐK |
05/12/2023 |
Thai Binh City General Hospital |
|
90 |
PP2300412186 |
125 |
Ringer lactate |
Ringer lactat |
500ml |
VD-22591-15 (QĐ gia hạn GĐKLH số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
CT CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai nhựa 500ml |
Chai |
10,000 |
7,299 |
72,990,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2367/QĐ-BVĐK |
05/12/2023 |
Thai Binh City General Hospital |
|
91 |
PP2300412188 |
127 |
Vitamin B1 |
Thiamin hydroclorid |
100mg/1ml |
VD-25834-16 (QĐ gian hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
35,000 |
630 |
22,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2367/QĐ-BVĐK |
05/12/2023 |
Thai Binh City General Hospital |
|
92 |
PP2300412189 |
128 |
Neutrifore |
Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin B12. |
250 mg + 250 mg + 1000 mcg |
VD-18935-13 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
50,000 |
1,155 |
57,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2367/QĐ-BVĐK |
05/12/2023 |
Thai Binh City General Hospital |
|
93 |
PP2300412190 |
129 |
Vitamin B6 |
Pyridoxin hydroclorid |
100mg/1ml |
VD-24911-16 (QĐ Gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
11,000 |
630 |
6,930,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2367/QĐ-BVĐK |
05/12/2023 |
Thai Binh City General Hospital |
|
94 |
PP2300412191 |
130 |
Magnesi-B6 |
Magnesi, Vitamin B6 |
470mg, 5mg |
VD-21782-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
8,000 |
544 |
4,352,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2367/QĐ-BVĐK |
05/12/2023 |
Thai Binh City General Hospital |
|
95 |
PP2300412192 |
131 |
Vitamin B12 |
Cyanocobalamin |
1000mcg/ml |
VD-23769-15 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống 1ml |
Ống |
3,000 |
450 |
1,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2367/QĐ-BVĐK |
05/12/2023 |
Thai Binh City General Hospital |
|
96 |
PP2300412194 |
133 |
Vitamin K |
Menadion Natri bisulfit |
5mg/1ml |
VD-26325-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
2,000 |
3,570 |
7,140,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2367/QĐ-BVĐK |
05/12/2023 |
Thai Binh City General Hospital |