Pack #1: Generics

        Watching
Tender ID
Views
35
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Pack #1: Generics
Bidding method
Online bidding
Tender value
9.540.566.540 VND
Publication date
10:31 06/12/2023
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
2367/QĐ-BVĐK
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Thai Binh City General Hospital
Approval date
05/12/2023
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1
vn2500228415
2500228415
1.172.998.800
1.175.026.800
15
See details
2
vn0800011018
0800011018
255.950.000
274.690.000
4
See details
3
vn0100108536
0100108536
124.110.000
124.110.000
4
See details
4
vn0300523385
0300523385
48.475.000
48.475.000
4
See details
5
vn0100109699
0100109699
356.217.490
384.007.490
9
See details
6
vn0103053042
0103053042
184.358.200
184.358.200
11
See details
7
vn0600206147
0600206147
187.342.500
294.000.000
3
See details
8
vn4100259564
4100259564
58.605.120
60.730.000
2
See details
9
vn0500465187
0500465187
39.950.000
39.950.000
2
See details
10
vn0102936831
0102936831
185.220.000
251.811.000
2
See details
11
vn1800156801
1800156801
75.452.000
94.470.000
4
See details
12
vn0102195615
0102195615
9.760.800
9.760.800
1
See details
13
vn0104089394
0104089394
480.916.000
480.916.000
6
See details
14
vn0600337774
0600337774
29.800.200
32.232.750
2
See details
15
vn1000801643
1000801643
1.337.600.000
1.787.600.000
3
See details
16
vn1000426199
1000426199
1.235.200.000
1.235.200.000
5
See details
17
vn0101400572
0101400572
96.200.000
96.200.000
1
See details
18
vn1000282691
1000282691
121.430.000
132.840.000
6
See details
19
vn0100280537
0100280537
151.500.000
151.500.000
1
See details
20
vn0106231141
0106231141
377.286.000
377.286.000
2
See details
21
vn0104628582
0104628582
5.250.000
5.250.000
1
See details
22
vn0109035096
0109035096
58.632.000
58.632.000
2
See details
23
vn1300382591
1300382591
72.450.000
73.446.500
2
See details
24
vn0309537209
0309537209
600.000.000
600.000.000
1
See details
25
vn0301140748
0301140748
543.000.000
556.000.000
1
See details
26
vn0106706733
0106706733
456.000.000
456.000.000
1
See details
27
vn0309829522
0309829522
15.000.000
15.000.000
1
See details
Total: 27 contractors
8.278.704.110
8.999.492.540
96
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2300412062
1
Atropin sulfat
Atropin sulfat
0,25mg/1ml
VD-24897-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x1ml
Ống
10,000
430
4,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2367/QĐ-BVĐK
05/12/2023
Thai Binh City General Hospital
2
PP2300412064
3
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl
0,1mg/2ml
VN-22494-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống thuỷ tinh 2ml
Ống
2,250
13,650
30,712,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2367/QĐ-BVĐK
05/12/2023
Thai Binh City General Hospital
3
PP2300412065
4
Fentanyl- Hameln 50mcg/ml
Fentanil (dưới dạng fentanil citrate)
50mcg/ml x 10 ml
VN-17325-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Đức
Hộp 10 ống 10ml
Ống
1,000
24,000
24,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2367/QĐ-BVĐK
05/12/2023
Thai Binh City General Hospital
4
PP2300412070
9
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin
10mg/ml
VD-24315-16 Gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Tiêm
Dung dịch tiêm
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 25 ống x 1ml
Ống
800
4,200
3,360,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2367/QĐ-BVĐK
05/12/2023
Thai Binh City General Hospital
5
PP2300412072
11
Alcaine 0.5%
Proparacain hydroclorid
5mg/ml
VN-21093-18 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
200
39,380
7,876,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2367/QĐ-BVĐK
05/12/2023
Thai Binh City General Hospital
6
PP2300412073
12
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
1%, 20ml
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Ống
800
25,380
20,304,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2367/QĐ-BVĐK
05/12/2023
Thai Binh City General Hospital
7
PP2300412074
13
Sevoflurane
Sevoflurane
100% (tt/tt)
VN-18162-14 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Dạng hít
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp
Baxter Healthcare Corporation
Mỹ
Chai nhôm 250ml
Chai
35
1,552,000
54,320,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2367/QĐ-BVĐK
05/12/2023
Thai Binh City General Hospital
8
PP2300412075
14
Vinstigmin
Neostigmin methylsulfat
0,5mg/ml
VD-30606-18 (QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD, ngày 24/07/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
1,120
4,940
5,532,800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2367/QĐ-BVĐK
05/12/2023
Thai Binh City General Hospital
9
PP2300412076
15
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
50mg/5ml
VD-35273-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
650
46,500
30,225,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2367/QĐ-BVĐK
05/12/2023
Thai Binh City General Hospital
10
PP2300412078
17
Veltaron
Diclofenac
100mg
893110208623
Đặt trực tràng
Viên đạn
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
80
10,689
855,120
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2367/QĐ-BVĐK
05/12/2023
Thai Binh City General Hospital
11
PP2300412080
19
Japrolox
Loxoprofen sodium hydrate
60mg loxoprofen sodium
VN-15416-12
Uống
Viên nén
Daiichi Sankyo Propharma Co., Ltd., Hiratsuka Plant. (Packing Company: OLIC (Thailand) Limited)
Nhật Bản
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén
Viên
500
4,620
2,310,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
nhóm 1
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2367/QĐ-BVĐK
05/12/2023
Thai Binh City General Hospital
12
PP2300412081
20
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol
10mg/ml
VD-33956-19
tiêm,truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
Túi 100ml
Túi
7,000
10,500
73,500,000
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2367/QĐ-BVĐK
05/12/2023
Thai Binh City General Hospital
13
PP2300412083
22
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
4,2 mg
VD-20546-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
viên
28,000
690
19,320,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2367/QĐ-BVĐK
05/12/2023
Thai Binh City General Hospital
14
PP2300412085
24
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
10mg/ml
VD-24899-16 (QĐ duy trì số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
21,000
465
9,765,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2367/QĐ-BVĐK
05/12/2023
Thai Binh City General Hospital
15
PP2300412086
25
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin
30mg/ml
VN-19221-15 Gia hạn số: 185/QĐ-QLD ngày 19/04/2022
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 01ml
Ống
250
57,750
14,437,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2367/QĐ-BVĐK
05/12/2023
Thai Binh City General Hospital
16
PP2300412087
26
BFS-Naloxone
Naloxon
0,4mg/ml
VD-23379-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
10
29,400
294,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2367/QĐ-BVĐK
05/12/2023
Thai Binh City General Hospital
17
PP2300412088
27
Sorbitol 3%
Sorbitol
3% /5 lít
VD-18005-12 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Rửa nội soi bàng quang
Dung dịch rửa nội soi bàng quang
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hòm 4 Can 5 lít
Can
300
140,000
42,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2367/QĐ-BVĐK
05/12/2023
Thai Binh City General Hospital
18
PP2300412092
31
Cefixime 100mg
Cefixim
100 mg
VD-32524-19
uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1,4g
Gói
30,000
989
29,670,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2367/QĐ-BVĐK
05/12/2023
Thai Binh City General Hospital
19
PP2300412093
32
Ceraapix
Cefoperazon (Dưới dạng Cefoperazon natri)
1g
VD-20038-13 (Có CV gia hạn)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
Lọ
21,000
42,000
882,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2367/QĐ-BVĐK
05/12/2023
Thai Binh City General Hospital
20
PP2300412094
33
Sulraapix
Cefoperazon + sulbactam
0,5g + 0,5g
VD - 22285-15
tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt nam
Hộp 1 lọ
lọ
2,000
40,000
80,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO
Nhóm 2
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2367/QĐ-BVĐK
05/12/2023
Thai Binh City General Hospital
21
PP2300412096
35
MEPOLY
Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat; Dexamethason (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
(35mg; 100.000IU; 10mg)/10ml
VD-21973-14
Nhỏ mắt, mũi, tai
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
2,600
37,000
96,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2367/QĐ-BVĐK
05/12/2023
Thai Binh City General Hospital
22
PP2300412098
37
ZidocinDHG
Spiramycin + Metronidazol
750.000 IU + 125mg
VD-21559-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD
uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
viên
30,000
1,414
42,420,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2367/QĐ-BVĐK
05/12/2023
Thai Binh City General Hospital
23
PP2300412100
39
Levofoxaxime
Mỗi lọ 5ml chứa: Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 25mg
0,5%/5ml
VD-30646-18
Nhỏ mắt
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
10,000
8,800
88,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2367/QĐ-BVĐK
05/12/2023
Thai Binh City General Hospital
24
PP2300412101
40
Oflovid ophthalmic ointment
Ofloxacin
0,3%
VN-18723-15 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tra mắt
Thuốc mỡ tra mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga
Nhật
Hộp 1 tuýp x 3,5g
Tuýp
200
74,530
14,906,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2367/QĐ-BVĐK
05/12/2023
Thai Binh City General Hospital
25
PP2300412102
41
Sulfadiazin bạc
Sulfadiazin bạc
1%-20g
VD-28280-17 (có CV duy trì)
dùng ngoài
Kem bôi da
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
H/1 tube 20g
Tube
200
19,000
3,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN SAO MAI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2367/QĐ-BVĐK
05/12/2023
Thai Binh City General Hospital
26
PP2300412103
42
Fosmicin for I.V.Use 1g
Fosfomycin sodium
1g (hoạt lực)
VN-13784-11, có c/v gia hạn
tiêm
Bột pha tiêm
Meiji Seika Pharma Co., Ltd. Odawara Plant
Nhật Bản
Hộp 10 lọ
Lọ
1,500
101,000
151,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2367/QĐ-BVĐK
05/12/2023
Thai Binh City General Hospital
27
PP2300412104
43
Acyclovir
Aciclovir
5% w/w, Tube 5g
VD-24956-16 (có CV duy trì)
Kem bôi ngoài da
Dùng ngoài da
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 01 tuýp 5g
Tuýp
200
4,100
820,000
CÔNG TY CỔ PHẦN SAO MAI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2367/QĐ-BVĐK
05/12/2023
Thai Binh City General Hospital
28
PP2300412105
44
Lobetasol
Clotrimazol Betamethason
(100mg + 6,4mg)/10g
VD-33668-19
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 01 tuýp x 10g
Tube
200
15,000
3,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2367/QĐ-BVĐK
05/12/2023
Thai Binh City General Hospital
29
PP2300412108
47
SYNDOPA 275
Levodopa + Carbidopa (dưới dạng carbidopa anhydrous)
250 mg + 26.855 mg (dưới dạng Carbidopa anhydrous 25mg)
VN-22686-20 kèm quyết định số 517/QĐ-QLD ngày 5/9/2022 V/v sửa đổi thông tin tại danh mục thuốc được cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam ban hành kèm theo các Quyết định cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục QLD
Uống
Viên nén
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
22,000
3,150
69,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 5
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2367/QĐ-BVĐK
05/12/2023
Thai Binh City General Hospital
30
PP2300412110
49
VUPU
Sắt (II) sulfat khan tương đương 65mg sắt + Acid folic
200mg + 0,4mg
VD-31995-19
uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
1,550
7,750,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2367/QĐ-BVĐK
05/12/2023
Thai Binh City General Hospital
31
PP2300412111
50
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
1mg/1ml
VD3-76-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
140
1,000
140,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2367/QĐ-BVĐK
05/12/2023
Thai Binh City General Hospital
32
PP2300412112
51
Volulyte 6%
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml
VN-19956-16
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
Thùng 20 túi 500ml
Túi
60
86,000
5,160,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2367/QĐ-BVĐK
05/12/2023
Thai Binh City General Hospital
33
PP2300412113
52
Nitralmyl 0,6
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
0,6mg
VD-34179-20
Đặt dưới lưỡi
Viên nén đặt dưới lưỡi
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
2,000
10,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2367/QĐ-BVĐK
05/12/2023
Thai Binh City General Hospital
34
PP2300412114
53
Pecrandil 10
Nicorandil
10mg
VD-30394-18
uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
2,800
3,486
9,760,800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2367/QĐ-BVĐK
05/12/2023
Thai Binh City General Hospital
35
PP2300412115
54
Metazydyna
Trimetazidin dihydroclorid
20 mg
VN-21630-18
uống
Viên nén bao phim
Adamed Pharma S.A
Poland
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
170,000
1,890
321,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2367/QĐ-BVĐK
05/12/2023
Thai Binh City General Hospital
36
PP2300412116
55
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin dihydrochloride
80mg
VN3-389-22
Uống
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1,500
5,410
8,115,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2367/QĐ-BVĐK
05/12/2023
Thai Binh City General Hospital
37
PP2300412117
56
Cordarone 150mg/3ml
Amiodarone hydrochloride
150 mg/3 ml
VN-20734-17 (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
Hộp 6 ống x 3ml
Ống
80
30,048
2,403,840
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2367/QĐ-BVĐK
05/12/2023
Thai Binh City General Hospital
38
PP2300412118
57
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
1,5mg; 5mg
300110029823
Uống
Viên nén giải phóng kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
5,000
4,987
24,935,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2367/QĐ-BVĐK
05/12/2023
Thai Binh City General Hospital
39
PP2300412120
59
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol succinat
23,75mg (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol)
VN-17243-13
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
8,400
4,389
36,867,600
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2367/QĐ-BVĐK
05/12/2023
Thai Binh City General Hospital
40
PP2300412121
60
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besilate) 5mg
7mg; 5mg
VN3-47-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
5,000
6,589
32,945,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2367/QĐ-BVĐK
05/12/2023
Thai Binh City General Hospital
41
PP2300412122
61
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg
5 mg; 1,25mg
VN-18353-14
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
5,000
6,500
32,500,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2367/QĐ-BVĐK
05/12/2023
Thai Binh City General Hospital
42
PP2300412126
65
Neutasol
Clobetasol propionat
0,05%-30g
VD-23820-15 (có CV duy trì)
dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 01 tuýp 30g
Tuýp
500
31,500
15,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN SAO MAI
Nhóm 4
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2367/QĐ-BVĐK
05/12/2023
Thai Binh City General Hospital
43
PP2300412127
66
Derimucin
Mupirocin
0,1g/5g
VD-22229-15 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
150
35,000
5,250,000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2367/QĐ-BVĐK
05/12/2023
Thai Binh City General Hospital
44
PP2300412129
68
TP Povidon iod 7,5%
Povidon iod
7,5g/100ml
VD-31199-18
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
Lọ 500ml
Lọ
500
59,900
29,950,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2367/QĐ-BVĐK
05/12/2023
Thai Binh City General Hospital
45
PP2300412130
69
Maltagit
Attapulgit mormoivon hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2,5g + 0,5g
VD-26824-17
uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,3g
Gói
30,000
1,680
50,400,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2367/QĐ-BVĐK
05/12/2023
Thai Binh City General Hospital
46
PP2300412131
70
Famotidin 40mg/4ml
Famotidine
40mg/4ml
893110059423
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống x 4ml
Ống
2,000
63,800
127,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2367/QĐ-BVĐK
05/12/2023
Thai Binh City General Hospital
47
PP2300412132
71
Varogel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
800,4mg + (611,76mg +80mg)/10ml
VD-18848-13
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10ml
Gói
50,000
2,900
145,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2367/QĐ-BVĐK
05/12/2023
Thai Binh City General Hospital
48
PP2300412133
72
Vinopa
Drotaverin hydroclorid
40mg/2ml
VD-18008-12 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD, ngày 21/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
4,200
2,170
9,114,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2367/QĐ-BVĐK
05/12/2023
Thai Binh City General Hospital
49
PP2300412135
74
Atiglucinol inj
Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrat) + Trimethyl phloroglucinol
40mg + 0,04mg /4ml
VD-25642-16
tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, hộp 10 ống, hộp 20 ống x 4ml
Ống
2,000
27,993
55,986,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2367/QĐ-BVĐK
05/12/2023
Thai Binh City General Hospital
50
PP2300412136
75
Stiprol
Glycerol
2,25g/3g Tuýp 9g
VD-21083-14
Thụt trực tràng
Gel thụt trực tràng
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 6 tuýp x 9g
Tuýp
500
6,930
3,465,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2367/QĐ-BVĐK
05/12/2023
Thai Binh City General Hospital
51
PP2300412139
78
ENTEROGRAN
Bacillus clausii
2 tỷ bào tử/g
QLSP-954-16
uống
Thuốc bột
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1g
Gói
20,000
3,360
67,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2367/QĐ-BVĐK
05/12/2023
Thai Binh City General Hospital
52
PP2300412141
80
Zinsol
Kẽm gluconat
10mg/5ml; 100ml
893100148023
uống
Siro
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 chai 100ml
Chai
1,000
15,700
15,700,000
CÔNG TY CỔ PHẦN SAO MAI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2367/QĐ-BVĐK
05/12/2023
Thai Binh City General Hospital
53
PP2300412142
81
Dacolfort
Diosmin + Hesperidin
450mg + 50mg
VD-30231-18. Gia hạn đến 09/10/2024. Số QĐ 737/QĐ-QLD
uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5,600
1,100
6,160,000
CÔNG TY CỔ PHẦN SAO MAI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2367/QĐ-BVĐK
05/12/2023
Thai Binh City General Hospital
54
PP2300412143
82
Iboten
Trimebutin maleat
100mg
VD-22698-15 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD
uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
15,000
624
9,360,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2367/QĐ-BVĐK
05/12/2023
Thai Binh City General Hospital
55
PP2300412144
83
Satarex
Beclomethason dipropionat
0,05mg
VD-25904-16 (Có CV gia hạn)
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 150 liều 50mcg
Lọ
100
56,000
5,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2367/QĐ-BVĐK
05/12/2023
Thai Binh City General Hospital
56
PP2300412145
84
Duphaston
Dydrogesterone
10mg
VN-21159-18
Uống
Viên nén bao phim
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
2,000
7,728
15,456,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2367/QĐ-BVĐK
05/12/2023
Thai Binh City General Hospital
57
PP2300412146
85
Progynova
Estradiol valerat
2mg
VN-20915-18
Uống
Viên nén bao đường
CSSX: Delpharm Lille SAS; CSXuất xưởng: Bayer Weimar GmbH und Co. KG
CSSX: Pháp; Xuất xưởng: Đức
Hộp 1 vỉ x 28 viên
Viên
1,000
3,275
3,275,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2367/QĐ-BVĐK
05/12/2023
Thai Binh City General Hospital
58
PP2300412150
89
Metovance
Metformin + glibenclamid
500mg + 5mg
893110 260523 (VD-29195-18)
Uống
Viên nén bao phim
CN công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
350,000
2,500
875,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2367/QĐ-BVĐK
05/12/2023
Thai Binh City General Hospital
59
PP2300412151
90
PERGLIM M-2
Glimepiride + Metformin hydrochloride
2mg + 500mg
VN-20807-17 kèm công văn số 10253/QLD-ĐK ngày 5/6/2018 V/v: bổ sung qui cách đóng gói; thay đổi mẫu nhãn và công văn số 1008/QLD-ĐK ngày 06/02/2020 V/v thông báo thay đổi tên CSSX thuốc thành phẩm (không thay đổi địa điểm); quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
200,000
3,000
600,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2367/QĐ-BVĐK
05/12/2023
Thai Binh City General Hospital
60
PP2300412152
91
INSUNOVA - R (REGULAR)
Insulin người (Insulin có nguồn gốc DNA tái tổ hợp)
100IU/ml
QLSP-849-15 kèm công văn số 967/QLD-ĐK ngày 18/01/2016 về việc điều chỉnh quyết định cấp SĐK vắc xin, sinh phẩm y tế; quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1); công văn số 13878/QLD-ĐK ngày 30/12/2022 V/v thay đổi tê, địa chỉ cơ sở sản xuất thành phẩm và công văn số 13958/QLD-ĐK ngày 30/12/2022 V/v tăng hạn dùng của thuốc thành phẩm
Tiêm
Dung dịch tiêm
Biocon Biologics Limited
India
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
50
55,000
2,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2367/QĐ-BVĐK
05/12/2023
Thai Binh City General Hospital
61
PP2300412153
92
Diamisu 70/30 Injection
Human Insulin (rDNA origin)
1000IU/ 10ml
QLSP-1051-17
Tiêm dưới da
Hỗn dịch tiêm
Getz Pharma (Pvt) Ltd
Pakistan
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
10,000
54,300
543,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2367/QĐ-BVĐK
05/12/2023
Thai Binh City General Hospital
62
PP2300412154
93
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
20/80-300IU/3ml
QLSP-1112-18
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A
Ba Lan
Hộp 5 ống x 3ml
Ống
3,000
152,000
456,000,000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2367/QĐ-BVĐK
05/12/2023
Thai Binh City General Hospital
63
PP2300412155
94
MetSwift XR 750
Metformin hydrochlorid
750mg
890110186023
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Ind-Swift Limited
India
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
500,000
900
450,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2367/QĐ-BVĐK
05/12/2023
Thai Binh City General Hospital
64
PP2300412156
95
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
100mcg
VD-21846-14
uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
28,000
294
8,232,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2367/QĐ-BVĐK
05/12/2023
Thai Binh City General Hospital
65
PP2300412157
96
GLOCKNER-5
Thiamazol
5mg
VD-23921-15 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/10 vỉ x 10 viên
Viên
15,000
1,000
15,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2367/QĐ-BVĐK
05/12/2023
Thai Binh City General Hospital
66
PP2300412159
98
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%/8ml
VD-29295-18
Nhỏ mắt, mũi
Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ 8ml
Lọ
20,000
1,950
39,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2367/QĐ-BVĐK
05/12/2023
Thai Binh City General Hospital
67
PP2300412161
100
Mydrin-P
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid
50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml
VN-21339-18 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga
Nhật
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
100
67,500
6,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2367/QĐ-BVĐK
05/12/2023
Thai Binh City General Hospital
68
PP2300412162
101
Duratocin
Carbetocin
100mcg/1ml
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
Ferring GmbH
Đức
Hộp 5 lọ x 1ml
Lọ
50
358,233
17,911,650
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2367/QĐ-BVĐK
05/12/2023
Thai Binh City General Hospital
69
PP2300412164
103
Seduxen 5mg
Diazepam
5mg
VN-19162-15 Gia hạn số: 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60,000
1,260
75,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
60
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2367/QĐ-BVĐK
05/12/2023
Thai Binh City General Hospital
70
PP2300412165
104
Lucikvin
Meclofenoxat HCl
250mg
VD-31252-18 (CV gia hạn số 758/QĐ-QLD ngày 13/10/2023)
Tiêm
Thuốc tiêm bột đông khô
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 5ml
Lọ
2,000
45,000
90,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2367/QĐ-BVĐK
05/12/2023
Thai Binh City General Hospital
71
PP2300412166
105
Vintanil 500
Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin)
500mg
VD-35634-22
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 5ml (SĐK: VD-24904-16)
Lọ
60,000
13,650
819,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2367/QĐ-BVĐK
05/12/2023
Thai Binh City General Hospital
72
PP2300412167
106
DIAPHYLLIN VENOSUM
Aminophylin
240mg
VN-19654-16
tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 5 ống 5ml
Ống
300
17,500
5,250,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2367/QĐ-BVĐK
05/12/2023
Thai Binh City General Hospital
73
PP2300412168
107
Zensonid
Budesonid
0,5mg/ 2ml
893110281923 (VD-27835-17)
Hít qua máy khí dung
Hỗn dịch dùng cho khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2ml
Lọ
22,000
12,600
277,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2367/QĐ-BVĐK
05/12/2023
Thai Binh City General Hospital
74
PP2300412169
108
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonide
0,5mg/2ml
VN-15282-12 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Đường hô hấp
Hỗn dịch khí dung
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK
Anh
Hộp 30 ống 2ml
Ống
15,000
12,000
180,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2367/QĐ-BVĐK
05/12/2023
Thai Binh City General Hospital
75
PP2300412170
109
Pulmicort Respules
Budesonid
0,5mg/ml
VN-21666-19
Hít
Hỗn dịch khí dung dùng để hít
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml
Ống
100
24,906
2,490,600
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2367/QĐ-BVĐK
05/12/2023
Thai Binh City General Hospital
76
PP2300412171
110
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
2,5mg/ 2,5ml
VD-21553-14
Hít qua máy khí dung
Dung dịch dùng cho khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2,5ml
Ống
20,000
4,410
88,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2367/QĐ-BVĐK
05/12/2023
Thai Binh City General Hospital
77
PP2300412172
111
Vinsalmol 5
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
5mg/2,5ml
893115305623 (VD-30605-18) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml
Ống
15,000
8,400
126,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2367/QĐ-BVĐK
05/12/2023
Thai Binh City General Hospital
78
PP2300412173
112
Ambroxol
Ambroxol
15mg/5ml - 100ml
VD-21200-14. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD
uống
Siro
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 chai 100ml
Chai
3,000
26,400
79,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN SAO MAI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2367/QĐ-BVĐK
05/12/2023
Thai Binh City General Hospital
79
PP2300412174
113
Brometic 2mg/10ml
Bromhexin hydroclorid
2mg/10ml
VD-23326-15
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
28,000
3,990
111,720,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2367/QĐ-BVĐK
05/12/2023
Thai Binh City General Hospital
80
PP2300412175
114
Dismolan
N-acetylcystein
200mg/10ml
VD-21505-14
uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml
ống
35,000
3,650
127,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2367/QĐ-BVĐK
05/12/2023
Thai Binh City General Hospital
81
PP2300412176
115
Kali clorid
Kali clorid
500 mg
VD-33359-19
uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
745
7,450,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2367/QĐ-BVĐK
05/12/2023
Thai Binh City General Hospital
82
PP2300412178
117
Hepagold
Acid amin
8% 500ml
VN-21298-18
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng carton chứa 10 túi 500ml
Túi
150
91,500
13,725,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2367/QĐ-BVĐK
05/12/2023
Thai Binh City General Hospital
83
PP2300412179
118
Calci clorid 500mg/ 5ml
Calci clorid dihydrat
500mg/ 5ml
VD-22935-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
150
868
130,200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2367/QĐ-BVĐK
05/12/2023
Thai Binh City General Hospital
84
PP2300412180
119
Glucose 30%
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat)
1,5g/5ml
VD-24900-16 (QĐ Gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống
Ống
500
998
499,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2367/QĐ-BVĐK
05/12/2023
Thai Binh City General Hospital
85
PP2300412181
120
Glucose 10%
Glucose
10%-500ml
VD-25876-16 (QĐ gia hạn GĐKLH số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
CT CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Chai nhựa 500ml
Chai
1,500
10,395
15,592,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2367/QĐ-BVĐK
05/12/2023
Thai Binh City General Hospital
86
PP2300412182
121
Glucose 5%
Glucose
5%-500ml
VD-35954-22
tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần IVC
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
14,000
7,980
111,720,000
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2367/QĐ-BVĐK
05/12/2023
Thai Binh City General Hospital
87
PP2300412183
122
Kali clorid 10%
Kali clorid
500mg/5ml
VD-25325-16 (QĐ Gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
300
1,010
303,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2367/QĐ-BVĐK
05/12/2023
Thai Binh City General Hospital
88
PP2300412184
123
Magnesi-BFS 15%
Magnesi sulfat
750mg/5ml
VD-22694-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
10
3,700
37,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2367/QĐ-BVĐK
05/12/2023
Thai Binh City General Hospital
89
PP2300412185
124
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9% - 500ml
893110039623 (QĐ gia hạn GĐKLH số: 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
CT CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Chai nhựa 500ml
Chai
15,000
6,584
98,760,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2367/QĐ-BVĐK
05/12/2023
Thai Binh City General Hospital
90
PP2300412186
125
Ringer lactate
Ringer lactat
500ml
VD-22591-15 (QĐ gia hạn GĐKLH số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
CT CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Chai nhựa 500ml
Chai
10,000
7,299
72,990,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2367/QĐ-BVĐK
05/12/2023
Thai Binh City General Hospital
91
PP2300412188
127
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
100mg/1ml
VD-25834-16 (QĐ gian hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
35,000
630
22,050,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2367/QĐ-BVĐK
05/12/2023
Thai Binh City General Hospital
92
PP2300412189
128
Neutrifore
Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin B12.
250 mg + 250 mg + 1000 mcg
VD-18935-13
Uống
Viên nén dài bao phim
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
50,000
1,155
57,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2367/QĐ-BVĐK
05/12/2023
Thai Binh City General Hospital
93
PP2300412190
129
Vitamin B6
Pyridoxin hydroclorid
100mg/1ml
VD-24911-16 (QĐ Gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
11,000
630
6,930,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2367/QĐ-BVĐK
05/12/2023
Thai Binh City General Hospital
94
PP2300412191
130
Magnesi-B6
Magnesi, Vitamin B6
470mg, 5mg
VD-21782-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
8,000
544
4,352,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2367/QĐ-BVĐK
05/12/2023
Thai Binh City General Hospital
95
PP2300412192
131
Vitamin B12
Cyanocobalamin
1000mcg/ml
VD-23769-15
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống 1ml
Ống
3,000
450
1,350,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2367/QĐ-BVĐK
05/12/2023
Thai Binh City General Hospital
96
PP2300412194
133
Vitamin K
Menadion Natri bisulfit
5mg/1ml
VD-26325-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
2,000
3,570
7,140,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2367/QĐ-BVĐK
05/12/2023
Thai Binh City General Hospital
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second