Gói số 1: Thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở hồ sơ tài chính
Tên gói thầu
Gói số 1: Thuốc Generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Phương thức
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Lựa chọn nhà thầu cung ứng thuốc và vắc xin, sinh phẩm y tế năm 2023 - 2024 của Trung tâm Y tế huyện Hòa Bình
Thời gian thực hiện gói thầu
365 ngày
Nguồn vốn
Từ nguồn quỹ BHYT, thu dịch vụ khám, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác năm 2023 - 2024
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
14:30 06/12/2023
Thời điểm hoàn thành mở thầu
14:41 06/12/2023
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
54
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày)
0
PP2300436685
Acarbose
vn0309829522
150
52.180.000
181
1
PP2300436686
Acenocoumarol
vn1600699279
150
7.554.525
180
vn2500228415
150
16.848.000
180
2
PP2300436687
Acenocoumarol
vn1600699279
150
7.554.525
180
vn2500228415
150
16.848.000
180
3
PP2300436688
Acetyl leucin
vn0400101404
150
20.000.000
195
4
PP2300436689
Acetyl Leucin
vn2001192989
150
23.146.000
180
vn4200562765
150
15.000.000
180
5
PP2300436690
Acetyl Leucin
vn1900336438
150
29.000.000
185
6
PP2300436691
Acetylleucin (N-Acetyl-DL-leucin)
vn2500228415
150
16.848.000
180
7
PP2300436692
Acetylsalicylic acid
vn0300523385
150
18.000.000
180
vn1801550670
150
11.400.000
180
8
PP2300436693
Aciclovir
vn1800156801
150
25.000.000
185
9
PP2300436694
Aciclovir
vn1600699279
150
7.554.525
180
10
PP2300436695
Acid amin
vn0302597576
150
1.971.000
180
11
PP2300436696
Alfuzosin
vn0302339800
150
42.000.000
180
12
PP2300436697
Alimemazin
vn2001192989
150
23.146.000
180
13
PP2300436698
Alimemazin
vn2001192989
150
23.146.000
180
vn4200562765
150
15.000.000
180
vn1600699279
150
7.554.525
180
14
PP2300436699
Alpha chymotrypsin
vn2100274872
150
18.000.000
180
vn4200562765
150
15.000.000
180
15
PP2300436700
Ambroxol
vn0300523385
150
18.000.000
180
16
PP2300436702
Amlodipin
vn2100274872
150
18.000.000
180
17
PP2300436703
Amlodipin + Atorvastatin
vn0304164232
150
6.292.500
180
18
PP2300436704
Amlodipine+ indapamide
vn1900336438
150
29.000.000
185
19
PP2300436705
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 125 mg
vn0302533156
150
723.000
180
vn0300483319
150
1.678.080
180
20
PP2300436706
Amoxicilin + acid clavulanic
vn1900336438
150
29.000.000
185
21
PP2300436707
Amoxicilin + acid clavulanic
vn1900336438
150
29.000.000
185
22
PP2300436708
Amoxicilin + acid clavulanic
vn1900336438
150
29.000.000
185
23
PP2300436709
Amoxicilin+ Acid clavulanic
vn1900336438
150
29.000.000
185
vn1801550670
150
11.400.000
180
24
PP2300436711
Atorvastatin
vn0500465187
150
11.625.000
190
25
PP2300436712
Atropin (sulfat)
vn2500228415
150
16.848.000
180
26
PP2300436713
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
vn0313040113
150
79.470.000
180
27
PP2300436715
Azithromycin
vn1800156801
150
25.000.000
185
28
PP2300436716
Bacillus Subtilis
vn0312108859
150
8.998.500
180
29
PP2300436717
Bacillus subtilis
vn0312124321
150
5.587.500
180
30
PP2300436718
Betahistin
vn2001318303
150
5.358.750
180
vn2500228415
150
16.848.000
180
31
PP2300436719
Betahistin
vn0312108859
150
8.998.500
180
32
PP2300436720
Betahistin
vn1800156801
150
25.000.000
185
vn0303923529
150
4.389.000
180
vn0100109699
150
12.000.000
180
vn0301140748
150
5.514.750
180
vn0301329486
150
5.295.000
180
vn0312147840
150
2.850.000
180
33
PP2300436721
Bezafibrat
vn1100112319
150
11.400.000
180
34
PP2300436722
Bisacodyl
vn1800156801
150
25.000.000
185
35
PP2300436723
Bismuth
vn0311051649
150
18.000.000
195
36
PP2300436724
Bismuth
vn0309829522
150
52.180.000
181
37
PP2300436725
Bisoprolol + hydroclorothiazid
vn1100112319
150
11.400.000
180
38
PP2300436726
Bisoprolol + hydroclorothiazid
vn0312087239
150
30.000.000
180
39
PP2300436727
Bisoprolol Fumarat
vn2001192989
150
23.146.000
180
vn0305706103
150
1.838.663
180
vn1600699279
150
7.554.525
180
40
PP2300436728
Bisoprolol Fumarat
vn0102195615
150
56.700.000
180
41
PP2300436729
Bromhexin (hydroclorid)
vn2001192989
150
23.146.000
180
42
PP2300436730
Bromhexin (hydroclorid)
vn0102195615
150
56.700.000
180
43
PP2300436731
Budesonid
vn0101400572
150
9.480.000
180
44
PP2300436732
Budesonid + formoterol
vn0302597576
150
1.971.000
180
45
PP2300436733
Budesonid + formoterol
vn0100109699
150
12.000.000
180
46
PP2300436734
Calci carbonat
vn0311051649
150
18.000.000
195
47
PP2300436735
Calci carbonat + calci gluconolactat
vn0302339800
150
42.000.000
180
48
PP2300436736
Calci carbonat + Calci gluconolactat
vn0312124321
150
5.587.500
180
49
PP2300436737
Calci carbonat + Calci gluconolactat
vn0309829522
150
52.180.000
181
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 54
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300436889 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300436692 - Acetylsalicylic acid

2. PP2300436700 - Ambroxol

3. PP2300436779 - Dexibuprofen

4. PP2300436801 - Enalapril + hydrochlorothiazid

5. PP2300436875 - Lisinopril + hydroclorothiazid

6. PP2300436895 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd khô

7. PP2300436923 - Naproxen

8. PP2300436941 - Ofloxacin

9. PP2300436988 - Ramipril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300436717 - Bacillus subtilis

2. PP2300436736 - Calci carbonat + Calci gluconolactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2001318303
Tỉnh
Cà Mau
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300436718 - Betahistin

2. PP2300436924 - Natri clorid

3. PP2300437015 - Tenoxicam

4. PP2300437032 - Vitamin A + D

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313972490
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300436852 - Irbesartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh
Cần Thơ
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
185 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2300436693 - Aciclovir

2. PP2300436715 - Azithromycin

3. PP2300436720 - Betahistin

4. PP2300436722 - Bisacodyl

5. PP2300436764 - Celecoxib

6. PP2300436813 - Etoricoxib

7. PP2300436814 - Etoricoxib

8. PP2300436819 - Fexofenadin

9. PP2300436820 - Fexofenadin

10. PP2300436859 - Kẽm gluconat

11. PP2300436870 - Levofloxacin

12. PP2300436906 - Metformin

13. PP2300436908 - Metformin + glibenclamid

14. PP2300436909 - Metformin + glibenclamid

15. PP2300436911 - Metformin

16. PP2300436928 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

17. PP2300436954 - Paracetamol + chlorpheniramin

18. PP2300436958 - Paracetamol + Ibuprofen

19. PP2300436961 - Paracetamol + Phenylephrin HCL

20. PP2300436964 - Perindopril

21. PP2300436966 - Perindopril + indapamid

22. PP2300437007 - Spiramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300436695 - Acid amin

2. PP2300436732 - Budesonid + formoterol

3. PP2300436903 - Mebeverin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
190 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300436711 - Atorvastatin

2. PP2300436802 - Enalapril maleat 5mg; Hydroclorothiazid 12,5mg

3. PP2300436900 - Magnesi trisilicat khan + Nhôm hydroxyd

4. PP2300436934 - Nicorandil

5. PP2300436935 - Nicorandil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1900336438
Tỉnh
Cà Mau
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
185 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 27

1. PP2300436690 - Acetyl Leucin

2. PP2300436704 - Amlodipine+ indapamide

3. PP2300436706 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2300436707 - Amoxicilin + acid clavulanic

5. PP2300436708 - Amoxicilin + acid clavulanic

6. PP2300436709 - Amoxicilin+ Acid clavulanic

7. PP2300436756 - Cefixim

8. PP2300436757 - Cefpodoxim

9. PP2300436758 - Cefpodoxim

10. PP2300436759 - Cefpodoxim

11. PP2300436836 - Glucose

12. PP2300436837 - Glucose

13. PP2300436838 - Glucose

14. PP2300436840 - Glucose

15. PP2300436841 - Glucose-lactat

16. PP2300436872 - Lisinopril

17. PP2300436897 - Magnesi sulfat

18. PP2300436901 - Manitol

19. PP2300436925 - Natri clorid

20. PP2300436926 - Natri clorid

21. PP2300436927 - Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose)

22. PP2300436938 - Nước cất pha tiêm

23. PP2300436939 - Nước cất pha tiêm

24. PP2300436950 - Paracetamol

25. PP2300436956 - Paracetamol + Codein phosphat

26. PP2300436991 - Ringer lactat

27. PP2300437034 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400101404
Tỉnh
Đà Nẵng
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
195 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300436688 - Acetyl leucin

2. PP2300436784 - Diclofenac

3. PP2300436803 - Enoxaparin (natri)

4. PP2300436817 - Fenoterol + ipratropium

5. PP2300436850 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn

6. PP2300436851 - Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)

7. PP2300436999 - Salbutamol (sulfat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2100274872
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2300436699 - Alpha chymotrypsin

2. PP2300436702 - Amlodipin

3. PP2300436754 - Cefalexin

4. PP2300436757 - Cefpodoxim

5. PP2300436763 - Cefuroxim

6. PP2300436766 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

7. PP2300436768 - Ciprofloxacin

8. PP2300436771 - Clopidogrel

9. PP2300436774 - Codein + terpin hydrat

10. PP2300436780 - Dextromethorphan

11. PP2300436835 - Glucosamin

12. PP2300436879 - Lovastatin

13. PP2300436952 - Paracetamol + Chlorpheniramin

14. PP2300436957 - Paracetamol + Codein phosphat

15. PP2300436972 - Piroxicam

16. PP2300436983 - Propranolol (hydroclorid)

17. PP2300437026 - Trimetazidin hydroclorid

18. PP2300437037 - Vitamin B6 + magnesi (lactat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305458789
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300436960 - Paracetamol + Methocarbamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104415182
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300436877 - Losartan + Hydrochlorothiazid

2. PP2300436963 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312864527
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300436760 - Cefradin

2. PP2300436865 - Lactobacillus acidophilus

3. PP2300436878 - Lovastatin

4. PP2300436898 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd

5. PP2300436935 - Nicorandil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2001192989
Tỉnh
Cà Mau
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2300436689 - Acetyl Leucin

2. PP2300436697 - Alimemazin

3. PP2300436698 - Alimemazin

4. PP2300436727 - Bisoprolol Fumarat

5. PP2300436729 - Bromhexin (hydroclorid)

6. PP2300436766 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

7. PP2300436767 - Chlorpheniramin + dextromethorphan

8. PP2300436774 - Codein + terpin hydrat

9. PP2300436778 - Dexchlorpheniramin

10. PP2300436790 - Dioctahedral smectit

11. PP2300436796 - Domperidon

12. PP2300436811 - Etodolac

13. PP2300436821 - Fluconazol

14. PP2300436835 - Glucosamin

15. PP2300436846 - Hydroxocobalamin

16. PP2300436848 - Hyoscin butylbromid

17. PP2300436866 - Lactulose

18. PP2300436872 - Lisinopril

19. PP2300436893 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

20. PP2300436946 - Paracetamol

21. PP2300436960 - Paracetamol + Methocarbamol

22. PP2300436987 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh
Đà Nẵng
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300436810 - Etodolac

2. PP2300436964 - Perindopril

3. PP2300436978 - Pregabalin

4. PP2300436987 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
195 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2300436723 - Bismuth

2. PP2300436734 - Calci carbonat

3. PP2300436772 - Clotrimazol

4. PP2300436779 - Dexibuprofen

5. PP2300436794 - Domperidon

6. PP2300436801 - Enalapril + hydrochlorothiazid

7. PP2300436829 - Glimepirid

8. PP2300436830 - Glimepirid

9. PP2300436875 - Lisinopril + hydroclorothiazid

10. PP2300436888 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

11. PP2300436921 - Naproxen

12. PP2300436923 - Naproxen

13. PP2300436959 - Paracetamol + Methocarbamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300436746 - Carbocistein

2. PP2300436872 - Lisinopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303760507
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300436770 - Clopidogrel + Aspirin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1500202535
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300436755 - Cefalexin

2. PP2300436763 - Cefuroxim

3. PP2300436955 - Paracetamol + chlorpheniramin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311068057
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300436770 - Clopidogrel + Aspirin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313040113
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2300436713 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

2. PP2300436741 - Calcitriol

3. PP2300436743 - Candesartan

4. PP2300436748 - Carbocistein

5. PP2300436750 - Carvedilol

6. PP2300436788 - Diltiazem hydroclorid

7. PP2300436799 - Drotaverin clohydrat

8. PP2300436809 - Etodolac

9. PP2300436818 - Fexofenadin

10. PP2300436880 - Lovastatin

11. PP2300436936 - Nicorandil

12. PP2300436975 - Pravastatin

13. PP2300437002 - Sắt fumarat + acid folic

14. PP2300437012 - Telmisartan

15. PP2300437019 - Tizanidin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1100112319
Tỉnh
Tây Ninh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300436721 - Bezafibrat

2. PP2300436725 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

3. PP2300436825 - Gabapentin

4. PP2300436833 - Glipizid

5. PP2300436894 - Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd ; Simethicon

6. PP2300436970 - Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri)

7. PP2300437010 - Sucralfat

8. PP2300437018 - Thiocolchicosid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312108859
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300436716 - Bacillus Subtilis

2. PP2300436719 - Betahistin

3. PP2300436746 - Carbocistein

4. PP2300436904 - Mecobalamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2300436728 - Bisoprolol Fumarat

2. PP2300436730 - Bromhexin (hydroclorid)

3. PP2300436744 - Carbocistein

4. PP2300436749 - Carbocistein

5. PP2300436765 - Cetirizin dihydroclorid

6. PP2300436777 - Desloratadin

7. PP2300436779 - Dexibuprofen

8. PP2300436853 - Irbesartan

9. PP2300436861 - Ketoprofen

10. PP2300436877 - Losartan + Hydrochlorothiazid

11. PP2300436899 - Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd

12. PP2300436905 - Mequitazin

13. PP2300436912 - Methocarbamol

14. PP2300436922 - Naproxen

15. PP2300436941 - Ofloxacin

16. PP2300436960 - Paracetamol + Methocarbamol

17. PP2300436976 - Pravastatin natri

18. PP2300436977 - Pravastatin natri

19. PP2300437004 - Simethicone

20. PP2300437014 - Telmisartan + hydroclorothiazid

21. PP2300437030 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4201563553
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300437031 - Vinpocetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300436705 - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 125 mg

2. PP2300436841 - Glucose-lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312087239
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2300436726 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

2. PP2300436762 - Cefuroxim

3. PP2300436773 - Cloxacilin

4. PP2300436800 - Ebastin

5. PP2300436857 - Kali clorid

6. PP2300436860 - Kẽm sulfat

7. PP2300436864 - Ketorolac

8. PP2300436902 - Metoprolol

9. PP2300437013 - Telmisartan + hydroclorothiazid

10. PP2300437029 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2300436786 - Digoxin

2. PP2300436805 - Epinephrin (adrenalin)

3. PP2300436920 - Naloxon (hydroclorid)

4. PP2300436930 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

5. PP2300436933 - Nicardipin

6. PP2300436937 - Nor-epinephrin

7. PP2300436981 - Promethazin (hydroclorid)

8. PP2300436982 - Propranolol (hydroclorid)

9. PP2300436998 - Salbutamol

10. PP2300437000 - Salbutamol + ipratropium

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh
Khánh Hòa
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2300436689 - Acetyl Leucin

2. PP2300436698 - Alimemazin

3. PP2300436699 - Alpha chymotrypsin

4. PP2300436766 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

5. PP2300436768 - Ciprofloxacin

6. PP2300436770 - Clopidogrel + Aspirin

7. PP2300436771 - Clopidogrel

8. PP2300436775 - Colchicin

9. PP2300436777 - Desloratadin

10. PP2300436778 - Dexchlorpheniramin

11. PP2300436804 - Eperison

12. PP2300436806 - Erythromycin

13. PP2300436807 - Esomeprazol

14. PP2300436835 - Glucosamin

15. PP2300436867 - Lansoprazol

16. PP2300436870 - Levofloxacin

17. PP2300436918 - N-Acetylcystein

18. PP2300436919 - N-Acetylcystein

19. PP2300436942 - Omeprazol

20. PP2300436993 - Rotundin

21. PP2300437033 - Bisoprolol

22. PP2300437041 - Vitamin C

23. PP2300437043 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh
Hưng Yên
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300436731 - Budesonid

2. PP2300436823 - Fluticason propionat

3. PP2300436847 - Hydroxypropylmethylcellulose

4. PP2300436891 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

5. PP2300436929 - Natri hyaluronat

6. PP2300436931 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

7. PP2300437022 - Tobramycin + dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303694357
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300436862 - Ketoprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313369758
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300436869 - Levodopa + carbidopa

2. PP2300436886 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd

3. PP2300436945 - Paracetamol

4. PP2300436996 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2mg

5. PP2300436997 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2mg

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305706103
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300436727 - Bisoprolol Fumarat

2. PP2300436769 - Clobetasol propionat

3. PP2300436795 - Domperidon

4. PP2300436842 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)

5. PP2300436856 - Ivermectin

6. PP2300436943 - Omeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300436720 - Betahistin

2. PP2300436819 - Fexofenadin

3. PP2300436820 - Fexofenadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102077
Tỉnh
Đà Nẵng
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300436828 - Gliclazide + Metformin hydrochloride

2. PP2300436965 - Perindopril +amlodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
181 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2300436685 - Acarbose

2. PP2300436724 - Bismuth

3. PP2300436737 - Calci carbonat + Calci gluconolactat

4. PP2300436740 - Calci lactat

5. PP2300436747 - Carbocistein

6. PP2300436776 - Cytidin-5-monophosphat disodium + Uridin

7. PP2300436789 - Dioctahedral smectit

8. PP2300436791 - Diosmin

9. PP2300436812 - Etoricoxib

10. PP2300436822 - Flunarizin

11. PP2300436843 - Guaiazulen + Dimethicon

12. PP2300436868 - Levocetirizin

13. PP2300436884 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid

14. PP2300436885 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Simethicon

15. PP2300436951 - Paracetamol

16. PP2300436953 - Paracetamol + chlorpheniramin

17. PP2300436960 - Paracetamol + Methocarbamol

18. PP2300436978 - Pregabalin

19. PP2300436989 - Rebamipid

20. PP2300436990 - Repaglinid

21. PP2300437024 - Trimebutin maleat

22. PP2300437039 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309537209
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300436907 - Metformin

2. PP2300436985 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2300436696 - Alfuzosin

2. PP2300436735 - Calci carbonat + calci gluconolactat

3. PP2300436738 - Calci carbonat + Vitamin D3

4. PP2300436739 - Calci carbonat + Vitamin D3

5. PP2300436777 - Desloratadin

6. PP2300436816 - Fenofibrat

7. PP2300436824 - Furosemid + spironolacton

8. PP2300436832 - Glimepirid + Metformin

9. PP2300436854 - Itraconazol

10. PP2300436863 - Ketorolac

11. PP2300436869 - Levodopa + carbidopa

12. PP2300436890 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

13. PP2300436892 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

14. PP2300436910 - Metformin + glibenclamid

15. PP2300436967 - Perindopril + indapamid

16. PP2300436992 - Rosuvastatin

17. PP2300436994 - Saccharomyces boulardii

18. PP2300437023 - Tranexamic acid

19. PP2300437027 - Ursodeoxycholic acid

20. PP2300437028 - Valproat natri

21. PP2300437038 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102897124
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300437025 - Trimetazidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh
Đồng Nai
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300436887 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh
An Giang
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 27

1. PP2300436686 - Acenocoumarol

2. PP2300436687 - Acenocoumarol

3. PP2300436694 - Aciclovir

4. PP2300436698 - Alimemazin

5. PP2300436727 - Bisoprolol Fumarat

6. PP2300436768 - Ciprofloxacin

7. PP2300436769 - Clobetasol propionat

8. PP2300436775 - Colchicin

9. PP2300436792 - Diosmin + hesperidin

10. PP2300436795 - Domperidon

11. PP2300436797 - Đồng sulfat

12. PP2300436804 - Eperison

13. PP2300436806 - Erythromycin

14. PP2300436854 - Itraconazol

15. PP2300436855 - Ivabradin

16. PP2300436867 - Lansoprazol

17. PP2300436914 - Metronidazol + neomycin + nystatin

18. PP2300436919 - N-Acetylcystein

19. PP2300436940 - Nystatin

20. PP2300437006 - Spiramycin

21. PP2300437009 - Spiramycin + Metronidazol

22. PP2300437021 - Tolperison

23. PP2300437027 - Ursodeoxycholic acid

24. PP2300437033 - Bisoprolol

25. PP2300437037 - Vitamin B6 + magnesi (lactat)

26. PP2300437041 - Vitamin C

27. PP2300437043 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300436720 - Betahistin

2. PP2300436733 - Budesonid + formoterol

3. PP2300436831 - Glimepirid + Metformin

4. PP2300436849 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

5. PP2300436850 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn

6. PP2300436978 - Pregabalin

7. PP2300436985 - Rabeprazol

8. PP2300436986 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315393315
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300436787 - Digoxin

2. PP2300436903 - Mebeverin hydroclorid

3. PP2300436972 - Piroxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300436705 - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 125 mg

2. PP2300436774 - Codein + terpin hydrat

3. PP2300436781 - Diazepam

4. PP2300436782 - Diazepam

5. PP2300436915 - Morphin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh
Ninh Bình
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300436763 - Cefuroxim

2. PP2300436768 - Ciprofloxacin

3. PP2300436916 - Moxifloxacin

4. PP2300436969 - Phytomenadion (vitamin K1)

5. PP2300437020 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300436720 - Betahistin

2. PP2300436769 - Clobetasol propionat

3. PP2300436820 - Fexofenadin

4. PP2300436978 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300436720 - Betahistin

2. PP2300436834 - Glucosamin

3. PP2300437007 - Spiramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302560110
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300436742 - Camphor; Tinh dầu Bạc hà; Tinh dầu Quế; Methyl salicylat; Gừng

2. PP2300436845 - Húng chanh, Núc nác, Cineol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801550670
Tỉnh
Cần Thơ
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300436692 - Acetylsalicylic acid

2. PP2300436709 - Amoxicilin+ Acid clavulanic

3. PP2300436815 - Fenofibrat

4. PP2300436871 - Lisinopril

5. PP2300436923 - Naproxen

6. PP2300436962 - Paracetamol

7. PP2300436963 - Paracetamol

8. PP2300436984 - Quinapril

9. PP2300437001 - Salbutamol sulfat

Đã xem: 75

Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây