Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Khác | LAM RO E-HSMT | Trung tâm Y tế huyện Hòa Bình thống nhất đề nghị của nhà thầu. |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | 1/ Nhà thầu xin hỏi về địa chỉ Bên mời thầu: - Tại Trang 26 - Chương II - Bảng dữ liệu: địa chỉ: 654 - Quốc lộ 1A -Thị trấn Hòa Bình - Huyện Hòa Bình - Tỉnh Bạc Liêu. - Tại Chương V - Phạm vi cung cấp: địa chỉ: Quốc lộ IA, thị trấn Hòa Bình, huyện Hòa Bình, tỉnh Bạc Liêu. => Nhà thầu sử dụng địa chỉ nào để chuẩn bị E-HSDT? 2/ Nhà thầu xin hỏi về phần Năng lực kinh nghiệm: - Tại trang 30 -Chương II - Bảng dữ liệu: Hợp đồng tương tự (Cung cấp bản sao công chứng, biên bản nghiệm thu hoặc hóa đơn có đính kèm bản kê). -> Trường hợp nhà thầu cung cấp Hợp đồng tương tự và biên bản thanh lý có ghi rõ giá trị đã thực hiện (bản công chứng) thì có cần phải cung cấp kèm hóa đơn không? | Trung tâm Y tế huyện Hòa Bình làm rõ thắc mắc có nhà thầu như sau: 1. Nhà thầu sử dụng địa chỉ 654 - Quốc lộ 1A -Thị trấn Hòa Bình - Huyện Hòa Bình - Tỉnh Bạc Liêu để chuẩn bị E-HSDT. 2. Về phần Năng lực kinh nghiệm: - Tại trang 30 -Chương II - Bảng dữ liệu: Hợp đồng tương tự (Cung cấp bản sao công chứng, biên bản nghiệm thu hoặc hóa đơn có đính kèm bản kê). -> Trường hợp nhà thầu cung cấp Hợp đồng tương tự và biên bản thanh lý có ghi rõ giá trị đã thực hiện (bản công chứng) thì không cần cung cấp kèm hóa đơn. |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Biểu mẫu mời thầu và dự thầu | Đề nghị Bệnh viện gửi mẫu Bản cam kết của nhà thầu (Phần 4. PHỤ LỤC- Phụ lục 4) | Trung tâm Y tế Hòa Bình gửi nhà thầu mẫu Bản cam kết của nhà thầu (tệp đính kèm) |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Acarbose
|
87.500.000
|
87.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
2
|
Acenocoumarol
|
2.150.000
|
2.150.000
|
0
|
365 ngày
|
|
3
|
Acenocoumarol
|
3.150.000
|
3.150.000
|
0
|
365 ngày
|
|
4
|
Acetyl leucin
|
138.360.000
|
138.360.000
|
0
|
365 ngày
|
|
5
|
Acetyl Leucin
|
82.800.000
|
82.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
6
|
Acetyl Leucin
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
7
|
Acetylleucin (N-Acetyl-DL-leucin)
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
8
|
Acetylsalicylic acid
|
125.000.000
|
125.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
9
|
Aciclovir
|
848.000
|
848.000
|
0
|
365 ngày
|
|
10
|
Aciclovir
|
3.895.000
|
3.895.000
|
0
|
365 ngày
|
|
11
|
Acid amin
|
20.400.000
|
20.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
12
|
Alfuzosin
|
224.910.000
|
224.910.000
|
0
|
365 ngày
|
|
13
|
Alimemazin
|
97.000.000
|
97.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
14
|
Alimemazin
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
15
|
Alpha chymotrypsin
|
6.200.000
|
6.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
16
|
Ambroxol
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
17
|
Amiodaron (hydroclorid)
|
15.024.000
|
15.024.000
|
0
|
365 ngày
|
|
18
|
Amlodipin
|
63.200.000
|
63.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
19
|
Amlodipin + Atorvastatin
|
190.000.000
|
190.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
20
|
Amlodipine+ indapamide
|
149.610.000
|
149.610.000
|
0
|
365 ngày
|
|
21
|
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 125 mg
|
2.000.000
|
2.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
22
|
Amoxicilin +
acid clavulanic
|
137.700.000
|
137.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
23
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
178.500.000
|
178.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
24
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
25
|
Amoxicilin+ Acid clavulanic
|
118.000.000
|
118.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
26
|
Amylase + lipase
+ protease
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
27
|
Atorvastatin
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
28
|
Atropin (sulfat)
|
2.250.000
|
2.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
29
|
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
|
598.500.000
|
598.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
30
|
Azithromycin
|
26.880.000
|
26.880.000
|
0
|
365 ngày
|
|
31
|
Azithromycin
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
32
|
Bacillus Subtilis
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
33
|
Bacillus subtilis
|
275.000.000
|
275.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
34
|
Betahistin
|
144.900.000
|
144.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
35
|
Betahistin
|
92.400.000
|
92.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
36
|
Betahistin
|
190.000.000
|
190.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
37
|
Bezafibrat
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
38
|
Bisacodyl
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
39
|
Bismuth
|
82.500.000
|
82.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
40
|
Bismuth
|
59.250.000
|
59.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
41
|
Bisoprolol + hydroclorothiazid
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
42
|
Bisoprolol + hydroclorothiazid
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
43
|
Bisoprolol Fumarat
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
44
|
Bisoprolol Fumarat
|
29.400.000
|
29.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
45
|
Bromhexin (hydroclorid)
|
19.950.000
|
19.950.000
|
0
|
365 ngày
|
|
46
|
Bromhexin (hydroclorid)
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
47
|
Budesonid
|
198.000.000
|
198.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
48
|
Budesonid + formoterol
|
109.500.000
|
109.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
49
|
Budesonid + formoterol
|
51.900.000
|
51.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
50
|
Calci carbonat
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
51
|
Calci carbonat + calci gluconolactat
|
89.250.000
|
89.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
52
|
Calci carbonat + Calci gluconolactat
|
97.500.000
|
97.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
53
|
Calci carbonat + Calci gluconolactat
|
175.000.000
|
175.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
54
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
58.800.000
|
58.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
55
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
83.790.000
|
83.790.000
|
0
|
365 ngày
|
|
56
|
Calci lactat
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
57
|
Calcitriol
|
39.900.000
|
39.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
58
|
Camphor; Tinh dầu Bạc hà; Tinh dầu Quế; Methyl salicylat; Gừng
|
67.200.000
|
67.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
59
|
Candesartan
|
223.650.000
|
223.650.000
|
0
|
365 ngày
|
|
60
|
Carbocistein
|
165.900.000
|
165.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
61
|
Carbocistein
|
61.500.000
|
61.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
62
|
Carbocistein
|
145.500.000
|
145.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
63
|
Carbocistein
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
64
|
Carbocistein
|
749.700.000
|
749.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
65
|
Carbocistein
|
39.900.000
|
39.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
66
|
Carvedilol
|
19.000.000
|
19.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
67
|
Cefaclor
|
63.500.000
|
63.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
68
|
Cefadroxil
|
76.800.000
|
76.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
69
|
Cefadroxil
|
38.850.000
|
38.850.000
|
0
|
365 ngày
|
|
70
|
Cefalexin
|
69.000.000
|
69.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
71
|
Cefalexin
|
38.450.000
|
38.450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
72
|
Cefixim
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
73
|
Cefpodoxim
|
156.000.000
|
156.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
74
|
Cefpodoxim
|
98.000.000
|
98.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
75
|
Cefpodoxim
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
76
|
Cefradin
|
81.750.000
|
81.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
77
|
Ceftriaxon
|
285.000.000
|
285.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
78
|
Cefuroxim
|
384.000.000
|
384.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
79
|
Cefuroxim
|
245.000.000
|
245.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
80
|
Celecoxib
|
178.500.000
|
178.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
81
|
Cetirizin dihydroclorid
|
39.900.000
|
39.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
82
|
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
|
9.600.000
|
9.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
83
|
Chlorpheniramin +
dextromethorphan
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
84
|
Ciprofloxacin
|
6.380.000
|
6.380.000
|
0
|
365 ngày
|
|
85
|
Clobetasol propionat
|
46.500.000
|
46.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
86
|
Clopidogrel + Aspirin
|
170.000.000
|
170.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
87
|
Clopidogrel
|
28.500.000
|
28.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
88
|
Clotrimazol
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
89
|
Cloxacilin
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
90
|
Codein + terpin hydrat
|
89.250.000
|
89.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
91
|
Colchicin
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
92
|
Cytidin-5-monophosphat disodium + Uridin
|
439.000.000
|
439.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
93
|
Desloratadin
|
223.650.000
|
223.650.000
|
0
|
365 ngày
|
|
94
|
Dexchlorpheniramin
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
95
|
Dexibuprofen
|
90.300.000
|
90.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
96
|
Dextromethorphan
|
7.400.000
|
7.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
97
|
Diazepam
|
4.399.500
|
4.399.500
|
0
|
365 ngày
|
|
98
|
Diazepam
|
2.236.500
|
2.236.500
|
0
|
365 ngày
|
|
99
|
Diazepam
|
1.260.000
|
1.260.000
|
0
|
365 ngày
|
|
100
|
Diclofenac
|
18.066.000
|
18.066.000
|
0
|
365 ngày
|
|
101
|
Digoxin
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
102
|
Digoxin
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
103
|
Digoxin
|
1.300.000
|
1.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
104
|
Diltiazem hydroclorid
|
66.500.000
|
66.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
105
|
Dioctahedral smectit
|
144.900.000
|
144.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
106
|
Dioctahedral smectit
|
170.000.000
|
170.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
107
|
Diosmin
|
162.450.000
|
162.450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
108
|
Diosmin + hesperidin
|
40.500.000
|
40.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
109
|
Diphenhydramin
|
490.000
|
490.000
|
0
|
365 ngày
|
|
110
|
Domperidon
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
111
|
Domperidon
|
4.305.000
|
4.305.000
|
0
|
365 ngày
|
|
112
|
Domperidon
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
113
|
Đồng sulfat
|
9.800.000
|
9.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
114
|
Drotaverin clohydrat
|
4.600.000
|
4.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
115
|
Drotaverin clohydrat
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
116
|
Ebastin
|
99.000.000
|
99.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
117
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
81.900.000
|
81.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
118
|
Enalapril maleat 5mg; Hydroclorothiazid 12,5mg
|
109.950.000
|
109.950.000
|
0
|
365 ngày
|
|
119
|
Enoxaparin (natri)
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
120
|
Eperison
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
121
|
Epinephrin (adrenalin)
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
122
|
Erythromycin
|
7.000.000
|
7.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
123
|
Esomeprazol
|
98.000.000
|
98.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
124
|
Esomeprazol
|
2.436.000
|
2.436.000
|
0
|
365 ngày
|
|
125
|
Etodolac
|
499.800.000
|
499.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
126
|
Etodolac
|
119.700.000
|
119.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
127
|
Etodolac
|
119.700.000
|
119.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
128
|
Etoricoxib
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
129
|
Etoricoxib
|
78.750.000
|
78.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
130
|
Etoricoxib
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
131
|
Fenofibrat
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
132
|
Fenofibrat
|
157.500.000
|
157.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
133
|
Fenoterol + ipratropium
|
132.323.000
|
132.323.000
|
0
|
365 ngày
|
|
134
|
Fexofenadin
|
298.200.000
|
298.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
135
|
Fexofenadin
|
41.450.000
|
41.450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
136
|
Fexofenadin
|
61.150.000
|
61.150.000
|
0
|
365 ngày
|
|
137
|
Fluconazol
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
138
|
Flunarizin
|
125.000.000
|
125.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
139
|
Fluticason propionat
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
140
|
Furosemid + spironolacton
|
71.190.000
|
71.190.000
|
0
|
365 ngày
|
|
141
|
Gabapentin
|
199.500.000
|
199.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
142
|
Gabapentin
|
157.500.000
|
157.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
143
|
Gentamicin
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
144
|
Gliclazide + Metformin hydrochloride
|
165.000.000
|
165.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
145
|
Glimepirid
|
85.000.000
|
85.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
146
|
Glimepirid
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
147
|
Glimepirid + Metformin
|
26.000.000
|
26.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
148
|
Glimepirid + Metformin
|
374.850.000
|
374.850.000
|
0
|
365 ngày
|
|
149
|
Glipizid
|
147.500.000
|
147.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
150
|
Glucosamin
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
151
|
Glucosamin
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
152
|
Glucose
|
17.850.000
|
17.850.000
|
0
|
365 ngày
|
|
153
|
Glucose
|
4.615.000
|
4.615.000
|
0
|
365 ngày
|
|
154
|
Glucose
|
5.400.000
|
5.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
155
|
Glucose
|
1.900.000
|
1.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
156
|
Glucose
|
7.717.500
|
7.717.500
|
0
|
365 ngày
|
|
157
|
Glucose-lactat
|
46.200.000
|
46.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
158
|
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
159
|
Guaiazulen + Dimethicon
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
160
|
Heptaminol (hydroclorid)
|
1.200.000
|
1.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
161
|
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
213.822.000
|
213.822.000
|
0
|
365 ngày
|
|
162
|
Hydroxocobalamin
|
38.000.000
|
38.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
163
|
Hydroxypropylmethylcellulose
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
164
|
Hyoscin butylbromid
|
73.500.000
|
73.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
165
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
106.950.000
|
106.950.000
|
0
|
365 ngày
|
|
166
|
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn
|
198.000.000
|
198.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
167
|
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
168
|
Irbesartan
|
325.000.000
|
325.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
169
|
Irbesartan
|
99.750.000
|
99.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
170
|
Itraconazol
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
171
|
Ivabradin
|
12.250.000
|
12.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
172
|
Ivermectin
|
3.727.500
|
3.727.500
|
0
|
365 ngày
|
|
173
|
Kali clorid
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
174
|
Kali clorid
|
735.000
|
735.000
|
0
|
365 ngày
|
|
175
|
Kẽm gluconat
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
176
|
Kẽm sulfat
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
177
|
Ketoprofen
|
123.900.000
|
123.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
178
|
Ketoprofen
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
179
|
Ketorolac
|
53.550.000
|
53.550.000
|
0
|
365 ngày
|
|
180
|
Ketorolac
|
34.000.000
|
34.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
181
|
Lactobacillus acidophilus
|
116.000.000
|
116.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
182
|
Lactulose
|
16.500.000
|
16.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
183
|
Lansoprazol
|
28.200.000
|
28.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
184
|
Levocetirizin
|
89.700.000
|
89.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
185
|
Levodopa + carbidopa
|
34.860.000
|
34.860.000
|
0
|
365 ngày
|
|
186
|
Levofloxacin
|
50.450.000
|
50.450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
187
|
Lisinopril
|
57.000.000
|
57.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
188
|
Lisinopril
|
33.000.000
|
33.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
189
|
Lisinopril
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
190
|
Lisinopril
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
191
|
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
131.250.000
|
131.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
192
|
Loratadin
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
193
|
Losartan + Hydrochlorothiazid
|
199.500.000
|
199.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
194
|
Lovastatin
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
195
|
Lovastatin
|
73.500.000
|
73.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
196
|
Lovastatin
|
504.000.000
|
504.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
197
|
Lynestrenol
|
2.070.000
|
2.070.000
|
0
|
365 ngày
|
|
198
|
Lidocain+ adrenalin
|
94.262.000
|
94.262.000
|
0
|
365 ngày
|
|
199
|
Lidocain+ adrenalin
|
8.820.000
|
8.820.000
|
0
|
365 ngày
|
|
200
|
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid
|
94.500.000
|
94.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
201
|
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Simethicon
|
155.000.000
|
155.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
202
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
|
59.640.000
|
59.640.000
|
0
|
365 ngày
|
|
203
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
157.500.000
|
157.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
204
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
78.750.000
|
78.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
205
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
|
118.500.000
|
118.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
206
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
162.750.000
|
162.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
207
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
132.000.000
|
132.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
208
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
179.550.000
|
179.550.000
|
0
|
365 ngày
|
|
209
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
96.250.000
|
96.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
210
|
Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd ; Simethicon
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
211
|
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd khô
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
212
|
Magnesi sulfat
|
600.000
|
600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
213
|
Magnesi sulfat
|
579.600
|
579.600
|
0
|
365 ngày
|
|
214
|
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
215
|
Magnesi trisilicat +
Nhôm hydroxyd
|
149.100.000
|
149.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
216
|
Magnesi trisilicat khan + Nhôm hydroxyd
|
125.000.000
|
125.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
217
|
Manitol
|
3.969.000
|
3.969.000
|
0
|
365 ngày
|
|
218
|
Metoprolol
|
9.500.000
|
9.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
219
|
Mebeverin hydroclorid
|
1.500.000
|
1.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
220
|
Mecobalamin
|
62.000.000
|
62.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
221
|
Mequitazin
|
149.100.000
|
149.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
222
|
Metformin
|
89.250.000
|
89.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
223
|
Metformin
|
50.150.000
|
50.150.000
|
0
|
365 ngày
|
|
224
|
Metformin + glibenclamid
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
225
|
Metformin + glibenclamid
|
161.700.000
|
161.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
226
|
Metformin + glibenclamid
|
202.500.000
|
202.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
227
|
Metformin
|
190.000.000
|
190.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
228
|
Methocarbamol
|
624.750.000
|
624.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
229
|
Metoclopramid
|
3.450.000
|
3.450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
230
|
Metronidazol + neomycin + nystatin
|
6.450.000
|
6.450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
231
|
Morphin
|
13.986.000
|
13.986.000
|
0
|
365 ngày
|
|
232
|
Moxifloxacin
|
9.999.000
|
9.999.000
|
0
|
365 ngày
|
|
233
|
Acetyl leucin
|
357.525.000
|
357.525.000
|
0
|
365 ngày
|
|
234
|
N-Acetylcystein
|
8.700.000
|
8.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
235
|
N-Acetylcystein
|
4.080.000
|
4.080.000
|
0
|
365 ngày
|
|
236
|
Naloxon (hydroclorid)
|
8.820.000
|
8.820.000
|
0
|
365 ngày
|
|
237
|
Naproxen
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
238
|
Naproxen
|
174.930.000
|
174.930.000
|
0
|
365 ngày
|
|
239
|
Naproxen
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
240
|
Natri clorid
|
36.750.000
|
36.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
241
|
Natri clorid
|
1.638.000
|
1.638.000
|
0
|
365 ngày
|
|
242
|
Natri clorid
|
176.000.000
|
176.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
243
|
Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose
(Ringer lactat + glucose)
|
5.986.000
|
5.986.000
|
0
|
365 ngày
|
|
244
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
|
2.415.000
|
2.415.000
|
0
|
365 ngày
|
|
245
|
Natri hyaluronat
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
246
|
Natri hydrocarbonat
(natri bicarbonat)
|
5.922.000
|
5.922.000
|
0
|
365 ngày
|
|
247
|
Neomycin +
polymyxin B + dexamethason
|
37.000.000
|
37.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
248
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
+ simethicon
|
91.600.000
|
91.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
249
|
Nicardipin
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
250
|
Nicorandil
|
147.000.000
|
147.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
251
|
Nicorandil
|
222.500.000
|
222.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
252
|
Nicorandil
|
903.000.000
|
903.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
253
|
Nor-epinephrin
|
16.200.000
|
16.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
254
|
Nước cất pha tiêm
|
4.357.500
|
4.357.500
|
0
|
365 ngày
|
|
255
|
Nước cất pha tiêm
|
2.040.000
|
2.040.000
|
0
|
365 ngày
|
|
256
|
Nystatin
|
4.525.000
|
4.525.000
|
0
|
365 ngày
|
|
257
|
Ofloxacin
|
29.820.000
|
29.820.000
|
0
|
365 ngày
|
|
258
|
Omeprazol
|
72.500.000
|
72.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
259
|
Omeprazol
|
3.045.000
|
3.045.000
|
0
|
365 ngày
|
|
260
|
Oxytocin
|
32.445.000
|
32.445.000
|
0
|
365 ngày
|
|
261
|
Paracetamol
|
81.900.000
|
81.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
262
|
Paracetamol
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
263
|
Paracetamol
|
1.760.000
|
1.760.000
|
0
|
365 ngày
|
|
264
|
Paracetamol
|
1.785.000
|
1.785.000
|
0
|
365 ngày
|
|
265
|
Paracetamol
|
892.500
|
892.500
|
0
|
365 ngày
|
|
266
|
Paracetamol
|
55.875.000
|
55.875.000
|
0
|
365 ngày
|
|
267
|
Paracetamol
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
268
|
Paracetamol + Chlorpheniramin
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
269
|
Paracetamol + chlorpheniramin
|
185.500.000
|
185.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
270
|
Paracetamol + chlorpheniramin
|
19.110.000
|
19.110.000
|
0
|
365 ngày
|
|
271
|
Paracetamol + chlorpheniramin
|
48.300.000
|
48.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
272
|
Paracetamol + Codein phosphat
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
273
|
Paracetamol + Codein phosphat
|
157.000.000
|
157.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
274
|
Paracetamol + Ibuprofen
|
118.200.000
|
118.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
275
|
Paracetamol + Methocarbamol
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
276
|
Paracetamol + Methocarbamol
|
230.000.000
|
230.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
277
|
Paracetamol + Phenylephrin HCL
|
78.800.000
|
78.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
278
|
Paracetamol
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
279
|
Paracetamol
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
280
|
Perindopril
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
281
|
Perindopril +amlodipin
|
106.250.000
|
106.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
282
|
Perindopril + indapamid
|
69.000.000
|
69.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
283
|
Perindopril + indapamid
|
94.500.000
|
94.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
284
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
149.850
|
149.850
|
0
|
365 ngày
|
|
285
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
291.200
|
291.200
|
0
|
365 ngày
|
|
286
|
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri)
|
67.000.000
|
67.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
287
|
Piracetam
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
288
|
Piroxicam
|
13.000.000
|
13.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
289
|
Povidon iodin
|
11.500.000
|
11.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
290
|
Pralidoxim
|
8.100.000
|
8.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
291
|
Pravastatin
|
141.750.000
|
141.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
292
|
Pravastatin natri
|
124.950.000
|
124.950.000
|
0
|
365 ngày
|
|
293
|
Pravastatin natri
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
294
|
Pregabalin
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
295
|
Progesteron
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
296
|
Progesteron
|
1.260.000
|
1.260.000
|
0
|
365 ngày
|
|
297
|
Promethazin
(hydroclorid)
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
298
|
Propranolol (hydroclorid)
|
12.500.000
|
12.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
299
|
Propranolol (hydroclorid)
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
300
|
Quinapril
|
76.000.000
|
76.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
301
|
Rabeprazol
|
43.200.000
|
43.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
302
|
Rabeprazol
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
303
|
Rabeprazol
|
147.000.000
|
147.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
304
|
Ramipril
|
359.100.000
|
359.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
305
|
Rebamipid
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
306
|
Repaglinid
|
178.500.000
|
178.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
307
|
Ringer lactat
|
74.870.000
|
74.870.000
|
0
|
365 ngày
|
|
308
|
Rosuvastatin
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
309
|
Rotundin
|
3.800.000
|
3.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
310
|
Saccharomyces boulardii
|
197.400.000
|
197.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
311
|
Salbutamol
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
312
|
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2mg
|
104.000.000
|
104.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
313
|
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2mg
|
76.000.000
|
76.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
314
|
Salbutamol
|
4.410.000
|
4.410.000
|
0
|
365 ngày
|
|
315
|
Salbutamol (sulfat)
|
24.750.000
|
24.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
316
|
Salbutamol +
ipratropium
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
317
|
Salbutamol sulfat
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
318
|
Sắt fumarat + acid folic
|
12.180.000
|
12.180.000
|
0
|
365 ngày
|
|
319
|
Sắt sulfat + folic acid
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
320
|
Simethicone
|
107.600.000
|
107.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
321
|
Sorbitol
|
9.800.000
|
9.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
322
|
Spiramycin
|
34.000.000
|
34.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
323
|
Spiramycin
|
23.000.000
|
23.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
324
|
Spiramycin
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
325
|
Spiramycin + Metronidazol
|
5.450.000
|
5.450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
326
|
Sucralfat
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
327
|
Sucralfat
|
89.800.000
|
89.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
328
|
Telmisartan
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
329
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
44.000.000
|
44.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
330
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
286.650.000
|
286.650.000
|
0
|
365 ngày
|
|
331
|
Tenoxicam
|
159.600.000
|
159.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
332
|
Terbutalin
|
1.995.000
|
1.995.000
|
0
|
365 ngày
|
|
333
|
Terbutalin sulfat
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
334
|
Thiocolchicosid
|
55.500.000
|
55.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
335
|
Tizanidin hydroclorid
|
504.000.000
|
504.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
336
|
Tobramycin
|
1.650.600
|
1.650.600
|
0
|
365 ngày
|
|
337
|
Tolperison
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
338
|
Tobramycin + dexamethason
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
339
|
Tranexamic acid
|
37.485.000
|
37.485.000
|
0
|
365 ngày
|
|
340
|
Trimebutin maleat
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
341
|
Trimetazidin
|
132.300.000
|
132.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
342
|
Trimetazidin hydroclorid
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
343
|
Ursodeoxycholic acid
|
89.460.000
|
89.460.000
|
0
|
365 ngày
|
|
344
|
Valproat natri
|
13.230.000
|
13.230.000
|
0
|
365 ngày
|
|
345
|
Valsartan
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
346
|
Valsartan
|
299.250.000
|
299.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
347
|
Vinpocetin
|
115.000.000
|
115.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
348
|
Vitamin A + D
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
349
|
Bisoprolol
|
740.000
|
740.000
|
0
|
365 ngày
|
|
350
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
351
|
Vitamin B1+B6+B12
|
3.449.500
|
3.449.500
|
0
|
365 ngày
|
|
352
|
Vitamin B12
|
1.356.000
|
1.356.000
|
0
|
365 ngày
|
|
353
|
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
354
|
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
184.800.000
|
184.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
355
|
Vitamin C
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
356
|
Vitamin C
|
3.465.000
|
3.465.000
|
0
|
365 ngày
|
|
357
|
Vitamin C
|
4.100.000
|
4.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
358
|
Vitamin E
|
43.800.000
|
43.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
359
|
Vitamin PP
|
20.500.000
|
20.500.000
|
0
|
365 ngày
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Bạn không trưởng thành, chẳng ai trưởng thành thay bạn được. Bạn không kiên cường, chẳng ai kiên cường thay bạn được. "
Thương Thương Đặng
Sự kiện ngoài nước: Êmôn Hali (Edmond Halley) sinh nǎm 1656, mất ngày 14-1-1742. Ông là nhà thiên vǎn học và toán học của nước Anh. Nǎm 1705, ông là người đầu tiên tính được quỹ đạo của một sao chổi và tiên đoán rằng nó sẽ trở lại trái đất vào nǎm 1858, do đó sao chổi này được mang tên là sao chổi Halley.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN HÒA BÌNH đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN HÒA BÌNH đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.