Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
E-HSMT có nội dung cần làm rõ hoặc có nội dung chưa rõ ràng!
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Khác | LAM RO E-HSMT | Trung tâm Y tế huyện Hòa Bình thống nhất đề nghị của nhà thầu. |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | 1/ Nhà thầu xin hỏi về địa chỉ Bên mời thầu: - Tại Trang 26 - Chương II - Bảng dữ liệu: địa chỉ: 654 - Quốc lộ 1A -Thị trấn Hòa Bình - Huyện Hòa Bình - Tỉnh Bạc Liêu. - Tại Chương V - Phạm vi cung cấp: địa chỉ: Quốc lộ IA, thị trấn Hòa Bình, huyện Hòa Bình, tỉnh Bạc Liêu. => Nhà thầu sử dụng địa chỉ nào để chuẩn bị E-HSDT? 2/ Nhà thầu xin hỏi về phần Năng lực kinh nghiệm: - Tại trang 30 -Chương II - Bảng dữ liệu: Hợp đồng tương tự (Cung cấp bản sao công chứng, biên bản nghiệm thu hoặc hóa đơn có đính kèm bản kê). -> Trường hợp nhà thầu cung cấp Hợp đồng tương tự và biên bản thanh lý có ghi rõ giá trị đã thực hiện (bản công chứng) thì có cần phải cung cấp kèm hóa đơn không? | Trung tâm Y tế huyện Hòa Bình làm rõ thắc mắc có nhà thầu như sau: 1. Nhà thầu sử dụng địa chỉ 654 - Quốc lộ 1A -Thị trấn Hòa Bình - Huyện Hòa Bình - Tỉnh Bạc Liêu để chuẩn bị E-HSDT. 2. Về phần Năng lực kinh nghiệm: - Tại trang 30 -Chương II - Bảng dữ liệu: Hợp đồng tương tự (Cung cấp bản sao công chứng, biên bản nghiệm thu hoặc hóa đơn có đính kèm bản kê). -> Trường hợp nhà thầu cung cấp Hợp đồng tương tự và biên bản thanh lý có ghi rõ giá trị đã thực hiện (bản công chứng) thì không cần cung cấp kèm hóa đơn. |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Biểu mẫu mời thầu và dự thầu | Đề nghị Bệnh viện gửi mẫu Bản cam kết của nhà thầu (Phần 4. PHỤ LỤC- Phụ lục 4) | Trung tâm Y tế Hòa Bình gửi nhà thầu mẫu Bản cam kết của nhà thầu (tệp đính kèm) |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Acarbose
|
87.500.000
|
87.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
2
|
Acenocoumarol
|
2.150.000
|
2.150.000
|
0
|
365 ngày
|
|
3
|
Acenocoumarol
|
3.150.000
|
3.150.000
|
0
|
365 ngày
|
|
4
|
Acetyl leucin
|
138.360.000
|
138.360.000
|
0
|
365 ngày
|
|
5
|
Acetyl Leucin
|
82.800.000
|
82.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
6
|
Acetyl Leucin
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
7
|
Acetylleucin (N-Acetyl-DL-leucin)
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
8
|
Acetylsalicylic acid
|
125.000.000
|
125.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
9
|
Aciclovir
|
848.000
|
848.000
|
0
|
365 ngày
|
|
10
|
Aciclovir
|
3.895.000
|
3.895.000
|
0
|
365 ngày
|
|
11
|
Acid amin
|
20.400.000
|
20.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
12
|
Alfuzosin
|
224.910.000
|
224.910.000
|
0
|
365 ngày
|
|
13
|
Alimemazin
|
97.000.000
|
97.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
14
|
Alimemazin
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
15
|
Alpha chymotrypsin
|
6.200.000
|
6.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
16
|
Ambroxol
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
17
|
Amiodaron (hydroclorid)
|
15.024.000
|
15.024.000
|
0
|
365 ngày
|
|
18
|
Amlodipin
|
63.200.000
|
63.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
19
|
Amlodipin + Atorvastatin
|
190.000.000
|
190.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
20
|
Amlodipine+ indapamide
|
149.610.000
|
149.610.000
|
0
|
365 ngày
|
|
21
|
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 125 mg
|
2.000.000
|
2.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
22
|
Amoxicilin +
acid clavulanic
|
137.700.000
|
137.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
23
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
178.500.000
|
178.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
24
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
25
|
Amoxicilin+ Acid clavulanic
|
118.000.000
|
118.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
26
|
Amylase + lipase
+ protease
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
27
|
Atorvastatin
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
28
|
Atropin (sulfat)
|
2.250.000
|
2.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
29
|
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
|
598.500.000
|
598.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
30
|
Azithromycin
|
26.880.000
|
26.880.000
|
0
|
365 ngày
|
|
31
|
Azithromycin
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
32
|
Bacillus Subtilis
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
33
|
Bacillus subtilis
|
275.000.000
|
275.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
34
|
Betahistin
|
144.900.000
|
144.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
35
|
Betahistin
|
92.400.000
|
92.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
36
|
Betahistin
|
190.000.000
|
190.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
37
|
Bezafibrat
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
38
|
Bisacodyl
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
39
|
Bismuth
|
82.500.000
|
82.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
40
|
Bismuth
|
59.250.000
|
59.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
41
|
Bisoprolol + hydroclorothiazid
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
42
|
Bisoprolol + hydroclorothiazid
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
43
|
Bisoprolol Fumarat
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
44
|
Bisoprolol Fumarat
|
29.400.000
|
29.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
45
|
Bromhexin (hydroclorid)
|
19.950.000
|
19.950.000
|
0
|
365 ngày
|
|
46
|
Bromhexin (hydroclorid)
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
47
|
Budesonid
|
198.000.000
|
198.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
48
|
Budesonid + formoterol
|
109.500.000
|
109.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
49
|
Budesonid + formoterol
|
51.900.000
|
51.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
50
|
Calci carbonat
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
51
|
Calci carbonat + calci gluconolactat
|
89.250.000
|
89.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
52
|
Calci carbonat + Calci gluconolactat
|
97.500.000
|
97.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
53
|
Calci carbonat + Calci gluconolactat
|
175.000.000
|
175.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
54
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
58.800.000
|
58.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
55
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
83.790.000
|
83.790.000
|
0
|
365 ngày
|
|
56
|
Calci lactat
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
57
|
Calcitriol
|
39.900.000
|
39.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
58
|
Camphor; Tinh dầu Bạc hà; Tinh dầu Quế; Methyl salicylat; Gừng
|
67.200.000
|
67.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
59
|
Candesartan
|
223.650.000
|
223.650.000
|
0
|
365 ngày
|
|
60
|
Carbocistein
|
165.900.000
|
165.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
61
|
Carbocistein
|
61.500.000
|
61.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
62
|
Carbocistein
|
145.500.000
|
145.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
63
|
Carbocistein
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
64
|
Carbocistein
|
749.700.000
|
749.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
65
|
Carbocistein
|
39.900.000
|
39.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
66
|
Carvedilol
|
19.000.000
|
19.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
67
|
Cefaclor
|
63.500.000
|
63.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
68
|
Cefadroxil
|
76.800.000
|
76.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
69
|
Cefadroxil
|
38.850.000
|
38.850.000
|
0
|
365 ngày
|
|
70
|
Cefalexin
|
69.000.000
|
69.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
71
|
Cefalexin
|
38.450.000
|
38.450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
72
|
Cefixim
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
73
|
Cefpodoxim
|
156.000.000
|
156.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
74
|
Cefpodoxim
|
98.000.000
|
98.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
75
|
Cefpodoxim
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
76
|
Cefradin
|
81.750.000
|
81.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
77
|
Ceftriaxon
|
285.000.000
|
285.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
78
|
Cefuroxim
|
384.000.000
|
384.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
79
|
Cefuroxim
|
245.000.000
|
245.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
80
|
Celecoxib
|
178.500.000
|
178.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
81
|
Cetirizin dihydroclorid
|
39.900.000
|
39.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
82
|
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
|
9.600.000
|
9.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
83
|
Chlorpheniramin +
dextromethorphan
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
84
|
Ciprofloxacin
|
6.380.000
|
6.380.000
|
0
|
365 ngày
|
|
85
|
Clobetasol propionat
|
46.500.000
|
46.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
86
|
Clopidogrel + Aspirin
|
170.000.000
|
170.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
87
|
Clopidogrel
|
28.500.000
|
28.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
88
|
Clotrimazol
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
89
|
Cloxacilin
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
90
|
Codein + terpin hydrat
|
89.250.000
|
89.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
91
|
Colchicin
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
92
|
Cytidin-5-monophosphat disodium + Uridin
|
439.000.000
|
439.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
93
|
Desloratadin
|
223.650.000
|
223.650.000
|
0
|
365 ngày
|
|
94
|
Dexchlorpheniramin
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
95
|
Dexibuprofen
|
90.300.000
|
90.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
96
|
Dextromethorphan
|
7.400.000
|
7.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
97
|
Diazepam
|
4.399.500
|
4.399.500
|
0
|
365 ngày
|
|
98
|
Diazepam
|
2.236.500
|
2.236.500
|
0
|
365 ngày
|
|
99
|
Diazepam
|
1.260.000
|
1.260.000
|
0
|
365 ngày
|
|
100
|
Diclofenac
|
18.066.000
|
18.066.000
|
0
|
365 ngày
|
|
101
|
Digoxin
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
102
|
Digoxin
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
103
|
Digoxin
|
1.300.000
|
1.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
104
|
Diltiazem hydroclorid
|
66.500.000
|
66.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
105
|
Dioctahedral smectit
|
144.900.000
|
144.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
106
|
Dioctahedral smectit
|
170.000.000
|
170.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
107
|
Diosmin
|
162.450.000
|
162.450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
108
|
Diosmin + hesperidin
|
40.500.000
|
40.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
109
|
Diphenhydramin
|
490.000
|
490.000
|
0
|
365 ngày
|
|
110
|
Domperidon
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
111
|
Domperidon
|
4.305.000
|
4.305.000
|
0
|
365 ngày
|
|
112
|
Domperidon
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
113
|
Đồng sulfat
|
9.800.000
|
9.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
114
|
Drotaverin clohydrat
|
4.600.000
|
4.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
115
|
Drotaverin clohydrat
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
116
|
Ebastin
|
99.000.000
|
99.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
117
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
81.900.000
|
81.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
118
|
Enalapril maleat 5mg; Hydroclorothiazid 12,5mg
|
109.950.000
|
109.950.000
|
0
|
365 ngày
|
|
119
|
Enoxaparin (natri)
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
120
|
Eperison
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
121
|
Epinephrin (adrenalin)
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
122
|
Erythromycin
|
7.000.000
|
7.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
123
|
Esomeprazol
|
98.000.000
|
98.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
124
|
Esomeprazol
|
2.436.000
|
2.436.000
|
0
|
365 ngày
|
|
125
|
Etodolac
|
499.800.000
|
499.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
126
|
Etodolac
|
119.700.000
|
119.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
127
|
Etodolac
|
119.700.000
|
119.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
128
|
Etoricoxib
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
129
|
Etoricoxib
|
78.750.000
|
78.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
130
|
Etoricoxib
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
131
|
Fenofibrat
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
132
|
Fenofibrat
|
157.500.000
|
157.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
133
|
Fenoterol + ipratropium
|
132.323.000
|
132.323.000
|
0
|
365 ngày
|
|
134
|
Fexofenadin
|
298.200.000
|
298.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
135
|
Fexofenadin
|
41.450.000
|
41.450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
136
|
Fexofenadin
|
61.150.000
|
61.150.000
|
0
|
365 ngày
|
|
137
|
Fluconazol
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
138
|
Flunarizin
|
125.000.000
|
125.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
139
|
Fluticason propionat
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
140
|
Furosemid + spironolacton
|
71.190.000
|
71.190.000
|
0
|
365 ngày
|
|
141
|
Gabapentin
|
199.500.000
|
199.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
142
|
Gabapentin
|
157.500.000
|
157.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
143
|
Gentamicin
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
144
|
Gliclazide + Metformin hydrochloride
|
165.000.000
|
165.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
145
|
Glimepirid
|
85.000.000
|
85.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
146
|
Glimepirid
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
147
|
Glimepirid + Metformin
|
26.000.000
|
26.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
148
|
Glimepirid + Metformin
|
374.850.000
|
374.850.000
|
0
|
365 ngày
|
|
149
|
Glipizid
|
147.500.000
|
147.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
150
|
Glucosamin
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
151
|
Glucosamin
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
152
|
Glucose
|
17.850.000
|
17.850.000
|
0
|
365 ngày
|
|
153
|
Glucose
|
4.615.000
|
4.615.000
|
0
|
365 ngày
|
|
154
|
Glucose
|
5.400.000
|
5.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
155
|
Glucose
|
1.900.000
|
1.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
156
|
Glucose
|
7.717.500
|
7.717.500
|
0
|
365 ngày
|
|
157
|
Glucose-lactat
|
46.200.000
|
46.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
158
|
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
159
|
Guaiazulen + Dimethicon
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
160
|
Heptaminol (hydroclorid)
|
1.200.000
|
1.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
161
|
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
213.822.000
|
213.822.000
|
0
|
365 ngày
|
|
162
|
Hydroxocobalamin
|
38.000.000
|
38.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
163
|
Hydroxypropylmethylcellulose
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
164
|
Hyoscin butylbromid
|
73.500.000
|
73.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
165
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
106.950.000
|
106.950.000
|
0
|
365 ngày
|
|
166
|
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn
|
198.000.000
|
198.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
167
|
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
168
|
Irbesartan
|
325.000.000
|
325.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
169
|
Irbesartan
|
99.750.000
|
99.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
170
|
Itraconazol
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
171
|
Ivabradin
|
12.250.000
|
12.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
172
|
Ivermectin
|
3.727.500
|
3.727.500
|
0
|
365 ngày
|
|
173
|
Kali clorid
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
174
|
Kali clorid
|
735.000
|
735.000
|
0
|
365 ngày
|
|
175
|
Kẽm gluconat
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
176
|
Kẽm sulfat
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
177
|
Ketoprofen
|
123.900.000
|
123.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
178
|
Ketoprofen
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
179
|
Ketorolac
|
53.550.000
|
53.550.000
|
0
|
365 ngày
|
|
180
|
Ketorolac
|
34.000.000
|
34.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
181
|
Lactobacillus acidophilus
|
116.000.000
|
116.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
182
|
Lactulose
|
16.500.000
|
16.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
183
|
Lansoprazol
|
28.200.000
|
28.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
184
|
Levocetirizin
|
89.700.000
|
89.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
185
|
Levodopa + carbidopa
|
34.860.000
|
34.860.000
|
0
|
365 ngày
|
|
186
|
Levofloxacin
|
50.450.000
|
50.450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
187
|
Lisinopril
|
57.000.000
|
57.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
188
|
Lisinopril
|
33.000.000
|
33.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
189
|
Lisinopril
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
190
|
Lisinopril
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
191
|
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
131.250.000
|
131.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
192
|
Loratadin
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
193
|
Losartan + Hydrochlorothiazid
|
199.500.000
|
199.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
194
|
Lovastatin
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
195
|
Lovastatin
|
73.500.000
|
73.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
196
|
Lovastatin
|
504.000.000
|
504.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
197
|
Lynestrenol
|
2.070.000
|
2.070.000
|
0
|
365 ngày
|
|
198
|
Lidocain+ adrenalin
|
94.262.000
|
94.262.000
|
0
|
365 ngày
|
|
199
|
Lidocain+ adrenalin
|
8.820.000
|
8.820.000
|
0
|
365 ngày
|
|
200
|
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid
|
94.500.000
|
94.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
201
|
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Simethicon
|
155.000.000
|
155.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
202
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
|
59.640.000
|
59.640.000
|
0
|
365 ngày
|
|
203
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
157.500.000
|
157.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
204
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
78.750.000
|
78.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
205
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
|
118.500.000
|
118.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
206
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
162.750.000
|
162.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
207
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
132.000.000
|
132.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
208
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
179.550.000
|
179.550.000
|
0
|
365 ngày
|
|
209
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
96.250.000
|
96.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
210
|
Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd ; Simethicon
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
211
|
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd khô
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
212
|
Magnesi sulfat
|
600.000
|
600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
213
|
Magnesi sulfat
|
579.600
|
579.600
|
0
|
365 ngày
|
|
214
|
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
215
|
Magnesi trisilicat +
Nhôm hydroxyd
|
149.100.000
|
149.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
216
|
Magnesi trisilicat khan + Nhôm hydroxyd
|
125.000.000
|
125.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
217
|
Manitol
|
3.969.000
|
3.969.000
|
0
|
365 ngày
|
|
218
|
Metoprolol
|
9.500.000
|
9.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
219
|
Mebeverin hydroclorid
|
1.500.000
|
1.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
220
|
Mecobalamin
|
62.000.000
|
62.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
221
|
Mequitazin
|
149.100.000
|
149.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
222
|
Metformin
|
89.250.000
|
89.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
223
|
Metformin
|
50.150.000
|
50.150.000
|
0
|
365 ngày
|
|
224
|
Metformin + glibenclamid
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
225
|
Metformin + glibenclamid
|
161.700.000
|
161.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
226
|
Metformin + glibenclamid
|
202.500.000
|
202.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
227
|
Metformin
|
190.000.000
|
190.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
228
|
Methocarbamol
|
624.750.000
|
624.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
229
|
Metoclopramid
|
3.450.000
|
3.450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
230
|
Metronidazol + neomycin + nystatin
|
6.450.000
|
6.450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
231
|
Morphin
|
13.986.000
|
13.986.000
|
0
|
365 ngày
|
|
232
|
Moxifloxacin
|
9.999.000
|
9.999.000
|
0
|
365 ngày
|
|
233
|
Acetyl leucin
|
357.525.000
|
357.525.000
|
0
|
365 ngày
|
|
234
|
N-Acetylcystein
|
8.700.000
|
8.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
235
|
N-Acetylcystein
|
4.080.000
|
4.080.000
|
0
|
365 ngày
|
|
236
|
Naloxon (hydroclorid)
|
8.820.000
|
8.820.000
|
0
|
365 ngày
|
|
237
|
Naproxen
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
238
|
Naproxen
|
174.930.000
|
174.930.000
|
0
|
365 ngày
|
|
239
|
Naproxen
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
240
|
Natri clorid
|
36.750.000
|
36.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
241
|
Natri clorid
|
1.638.000
|
1.638.000
|
0
|
365 ngày
|
|
242
|
Natri clorid
|
176.000.000
|
176.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
243
|
Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose
(Ringer lactat + glucose)
|
5.986.000
|
5.986.000
|
0
|
365 ngày
|
|
244
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
|
2.415.000
|
2.415.000
|
0
|
365 ngày
|
|
245
|
Natri hyaluronat
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
246
|
Natri hydrocarbonat
(natri bicarbonat)
|
5.922.000
|
5.922.000
|
0
|
365 ngày
|
|
247
|
Neomycin +
polymyxin B + dexamethason
|
37.000.000
|
37.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
248
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
+ simethicon
|
91.600.000
|
91.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
249
|
Nicardipin
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
250
|
Nicorandil
|
147.000.000
|
147.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
251
|
Nicorandil
|
222.500.000
|
222.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
252
|
Nicorandil
|
903.000.000
|
903.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
253
|
Nor-epinephrin
|
16.200.000
|
16.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
254
|
Nước cất pha tiêm
|
4.357.500
|
4.357.500
|
0
|
365 ngày
|
|
255
|
Nước cất pha tiêm
|
2.040.000
|
2.040.000
|
0
|
365 ngày
|
|
256
|
Nystatin
|
4.525.000
|
4.525.000
|
0
|
365 ngày
|
|
257
|
Ofloxacin
|
29.820.000
|
29.820.000
|
0
|
365 ngày
|
|
258
|
Omeprazol
|
72.500.000
|
72.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
259
|
Omeprazol
|
3.045.000
|
3.045.000
|
0
|
365 ngày
|
|
260
|
Oxytocin
|
32.445.000
|
32.445.000
|
0
|
365 ngày
|
|
261
|
Paracetamol
|
81.900.000
|
81.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
262
|
Paracetamol
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
263
|
Paracetamol
|
1.760.000
|
1.760.000
|
0
|
365 ngày
|
|
264
|
Paracetamol
|
1.785.000
|
1.785.000
|
0
|
365 ngày
|
|
265
|
Paracetamol
|
892.500
|
892.500
|
0
|
365 ngày
|
|
266
|
Paracetamol
|
55.875.000
|
55.875.000
|
0
|
365 ngày
|
|
267
|
Paracetamol
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
268
|
Paracetamol + Chlorpheniramin
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
269
|
Paracetamol + chlorpheniramin
|
185.500.000
|
185.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
270
|
Paracetamol + chlorpheniramin
|
19.110.000
|
19.110.000
|
0
|
365 ngày
|
|
271
|
Paracetamol + chlorpheniramin
|
48.300.000
|
48.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
272
|
Paracetamol + Codein phosphat
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
273
|
Paracetamol + Codein phosphat
|
157.000.000
|
157.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
274
|
Paracetamol + Ibuprofen
|
118.200.000
|
118.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
275
|
Paracetamol + Methocarbamol
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
276
|
Paracetamol + Methocarbamol
|
230.000.000
|
230.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
277
|
Paracetamol + Phenylephrin HCL
|
78.800.000
|
78.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
278
|
Paracetamol
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
279
|
Paracetamol
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
280
|
Perindopril
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
281
|
Perindopril +amlodipin
|
106.250.000
|
106.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
282
|
Perindopril + indapamid
|
69.000.000
|
69.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
283
|
Perindopril + indapamid
|
94.500.000
|
94.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
284
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
149.850
|
149.850
|
0
|
365 ngày
|
|
285
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
291.200
|
291.200
|
0
|
365 ngày
|
|
286
|
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri)
|
67.000.000
|
67.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
287
|
Piracetam
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
288
|
Piroxicam
|
13.000.000
|
13.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
289
|
Povidon iodin
|
11.500.000
|
11.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
290
|
Pralidoxim
|
8.100.000
|
8.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
291
|
Pravastatin
|
141.750.000
|
141.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
292
|
Pravastatin natri
|
124.950.000
|
124.950.000
|
0
|
365 ngày
|
|
293
|
Pravastatin natri
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
294
|
Pregabalin
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
295
|
Progesteron
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
296
|
Progesteron
|
1.260.000
|
1.260.000
|
0
|
365 ngày
|
|
297
|
Promethazin
(hydroclorid)
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
298
|
Propranolol (hydroclorid)
|
12.500.000
|
12.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
299
|
Propranolol (hydroclorid)
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
300
|
Quinapril
|
76.000.000
|
76.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
301
|
Rabeprazol
|
43.200.000
|
43.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
302
|
Rabeprazol
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
303
|
Rabeprazol
|
147.000.000
|
147.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
304
|
Ramipril
|
359.100.000
|
359.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
305
|
Rebamipid
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
306
|
Repaglinid
|
178.500.000
|
178.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
307
|
Ringer lactat
|
74.870.000
|
74.870.000
|
0
|
365 ngày
|
|
308
|
Rosuvastatin
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
309
|
Rotundin
|
3.800.000
|
3.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
310
|
Saccharomyces boulardii
|
197.400.000
|
197.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
311
|
Salbutamol
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
312
|
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2mg
|
104.000.000
|
104.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
313
|
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2mg
|
76.000.000
|
76.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
314
|
Salbutamol
|
4.410.000
|
4.410.000
|
0
|
365 ngày
|
|
315
|
Salbutamol (sulfat)
|
24.750.000
|
24.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
316
|
Salbutamol +
ipratropium
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
317
|
Salbutamol sulfat
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
318
|
Sắt fumarat + acid folic
|
12.180.000
|
12.180.000
|
0
|
365 ngày
|
|
319
|
Sắt sulfat + folic acid
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
320
|
Simethicone
|
107.600.000
|
107.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
321
|
Sorbitol
|
9.800.000
|
9.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
322
|
Spiramycin
|
34.000.000
|
34.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
323
|
Spiramycin
|
23.000.000
|
23.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
324
|
Spiramycin
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
325
|
Spiramycin + Metronidazol
|
5.450.000
|
5.450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
326
|
Sucralfat
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
327
|
Sucralfat
|
89.800.000
|
89.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
328
|
Telmisartan
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
329
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
44.000.000
|
44.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
330
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
286.650.000
|
286.650.000
|
0
|
365 ngày
|
|
331
|
Tenoxicam
|
159.600.000
|
159.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
332
|
Terbutalin
|
1.995.000
|
1.995.000
|
0
|
365 ngày
|
|
333
|
Terbutalin sulfat
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
334
|
Thiocolchicosid
|
55.500.000
|
55.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
335
|
Tizanidin hydroclorid
|
504.000.000
|
504.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
336
|
Tobramycin
|
1.650.600
|
1.650.600
|
0
|
365 ngày
|
|
337
|
Tolperison
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
338
|
Tobramycin + dexamethason
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
339
|
Tranexamic acid
|
37.485.000
|
37.485.000
|
0
|
365 ngày
|
|
340
|
Trimebutin maleat
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
341
|
Trimetazidin
|
132.300.000
|
132.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
342
|
Trimetazidin hydroclorid
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
343
|
Ursodeoxycholic acid
|
89.460.000
|
89.460.000
|
0
|
365 ngày
|
|
344
|
Valproat natri
|
13.230.000
|
13.230.000
|
0
|
365 ngày
|
|
345
|
Valsartan
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
346
|
Valsartan
|
299.250.000
|
299.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
347
|
Vinpocetin
|
115.000.000
|
115.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
348
|
Vitamin A + D
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
349
|
Bisoprolol
|
740.000
|
740.000
|
0
|
365 ngày
|
|
350
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
351
|
Vitamin B1+B6+B12
|
3.449.500
|
3.449.500
|
0
|
365 ngày
|
|
352
|
Vitamin B12
|
1.356.000
|
1.356.000
|
0
|
365 ngày
|
|
353
|
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
354
|
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
184.800.000
|
184.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
355
|
Vitamin C
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
356
|
Vitamin C
|
3.465.000
|
3.465.000
|
0
|
365 ngày
|
|
357
|
Vitamin C
|
4.100.000
|
4.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
358
|
Vitamin E
|
43.800.000
|
43.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
359
|
Vitamin PP
|
20.500.000
|
20.500.000
|
0
|
365 ngày
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Hồ sơ yêu cầu là gì? Quy định về hồ sơ yêu cầu theo từng hình thức lựa chọn nhà thầu
DauThau.info thông báo bảo trì hệ thống ngày 03/09/2026
DauThau.info góp phần lan tỏa giá trị nguồn mở tại Hội thảo Linux và Phần mềm nguồn mở 2026
Từ tìm kiếm gói thầu đến lựa chọn đúng cơ hội kinh doanh
5 bài toán doanh nghiệp có thể giải quyết với DauThau.info
DauThau.info thông báo lịch làm việc lễ Quốc khánh 02/09/2026
Phần mềm theo dõi thị trường mua sắm công hiệu quả cần có những gì?
Toàn cảnh thị trường đấu thầu 6 tháng đầu năm 2026
"Cái ôm là một món quà lớn nhưng có thể vừa vặn với tất cả mọi người và cũng là món quà dễ trao tặng nhất. "
Khuyết Danh
Sự kiện trong nước: Chấp hành chủ trương của Tỉnh uỷ Nghệ An phát động phong trào thực dân Pháp thực hiện yêu sách của nông dân, ngày 30-8-1930, Huyện uỷ Nam Đàn lãnh đạo 3.000 nông dân có vũ trang tự vệ biểu tình thị uy lên huyện lỵ, đòi chi huyện giải quyết các yêu sách. Bọn nha lại, lính tráng khiếp sợ đứng im. Quần chúng ập đến phá cửa nhà lao để giải phóng tù chính trị; vào công đường lục hồ sơ các vụ án đem đốt. Tri huyện phải ký tên, đóng ấn vào bản yêu sách của quần chúng, trong đó có lời ghi cam kết: "Từ nay về sau, tri huyện không được nhiễu hại nhân dân". Thừa thắng, quần chúng kéo về làng thị uy, trừng trị bọn hào lý phản động, đồng thời thực hiện những yêu sách của mình.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không?
Không có dữ liệu hàng hoá
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu thiết bị thi công không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Hàng hóa tương tự Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÒA BÌNH đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự Chủ đầu tư từng mua.
Hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÒA BÌNH đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.