Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300436685 | Acarbose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 52.180.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | PP2300436686 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 7.554.525 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 16.848.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 3 | PP2300436687 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 7.554.525 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 16.848.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 4 | PP2300436688 | Acetyl leucin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 20.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | PP2300436689 | Acetyl Leucin | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 150 | 23.146.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 15.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 6 | PP2300436690 | Acetyl Leucin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 29.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | PP2300436691 | Acetylleucin (N-Acetyl-DL-leucin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 16.848.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | PP2300436692 | Acetylsalicylic acid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 18.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 11.400.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 9 | PP2300436693 | Aciclovir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 25.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | PP2300436694 | Aciclovir | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 7.554.525 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | PP2300436695 | Acid amin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 1.971.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | PP2300436696 | Alfuzosin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | PP2300436697 | Alimemazin | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 150 | 23.146.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | PP2300436698 | Alimemazin | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 150 | 23.146.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 15.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 7.554.525 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 15 | PP2300436699 | Alpha chymotrypsin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 18.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 15.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 16 | PP2300436700 | Ambroxol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 18.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | PP2300436702 | Amlodipin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 18.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | PP2300436703 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 150 | 6.292.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | PP2300436704 | Amlodipine+ indapamide | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 29.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | PP2300436705 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 125 mg | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 723.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 1.678.080 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 21 | PP2300436706 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 29.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | PP2300436707 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 29.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | PP2300436708 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 29.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | PP2300436709 | Amoxicilin+ Acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 29.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 11.400.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 25 | PP2300436711 | Atorvastatin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 11.625.000 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | PP2300436712 | Atropin (sulfat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 16.848.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | PP2300436713 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 79.470.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | PP2300436715 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 25.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | PP2300436716 | Bacillus Subtilis | vn0312108859 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | 150 | 8.998.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 30 | PP2300436717 | Bacillus subtilis | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 150 | 5.587.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 31 | PP2300436718 | Betahistin | vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 150 | 5.358.750 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 16.848.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 32 | PP2300436719 | Betahistin | vn0312108859 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | 150 | 8.998.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 33 | PP2300436720 | Betahistin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 25.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 4.389.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 12.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 5.514.750 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 5.295.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 2.850.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 34 | PP2300436721 | Bezafibrat | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 11.400.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 35 | PP2300436722 | Bisacodyl | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 25.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 36 | PP2300436723 | Bismuth | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 18.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 37 | PP2300436724 | Bismuth | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 52.180.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 38 | PP2300436725 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 11.400.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 39 | PP2300436726 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 150 | 30.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 40 | PP2300436727 | Bisoprolol Fumarat | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 150 | 23.146.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 1.838.663 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 7.554.525 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 41 | PP2300436728 | Bisoprolol Fumarat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 56.700.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 42 | PP2300436729 | Bromhexin (hydroclorid) | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 150 | 23.146.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 43 | PP2300436730 | Bromhexin (hydroclorid) | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 56.700.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 44 | PP2300436731 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 9.480.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 45 | PP2300436732 | Budesonid + formoterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 1.971.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 46 | PP2300436733 | Budesonid + formoterol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 12.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 47 | PP2300436734 | Calci carbonat | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 18.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 48 | PP2300436735 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 49 | PP2300436736 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 150 | 5.587.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 50 | PP2300436737 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 52.180.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 51 | PP2300436738 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 52 | PP2300436739 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 53 | PP2300436740 | Calci lactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 52.180.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 54 | PP2300436741 | Calcitriol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 79.470.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 55 | PP2300436742 | Camphor; Tinh dầu Bạc hà; Tinh dầu Quế; Methyl salicylat; Gừng | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 4.215.330 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 56 | PP2300436743 | Candesartan | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 79.470.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 57 | PP2300436744 | Carbocistein | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 56.700.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 58 | PP2300436746 | Carbocistein | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 150 | 2.677.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312108859 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | 150 | 8.998.500 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 59 | PP2300436747 | Carbocistein | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 52.180.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 60 | PP2300436748 | Carbocistein | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 79.470.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 61 | PP2300436749 | Carbocistein | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 56.700.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 62 | PP2300436750 | Carvedilol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 79.470.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 63 | PP2300436754 | Cefalexin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 18.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 64 | PP2300436755 | Cefalexin | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 4.976.250 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 65 | PP2300436756 | Cefixim | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 29.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 66 | PP2300436757 | Cefpodoxim | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 29.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 18.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 67 | PP2300436758 | Cefpodoxim | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 29.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 68 | PP2300436759 | Cefpodoxim | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 29.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 69 | PP2300436760 | Cefradin | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 9.078.750 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 70 | PP2300436762 | Cefuroxim | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 150 | 30.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 71 | PP2300436763 | Cefuroxim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 18.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 4.976.250 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 3.949.812 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 72 | PP2300436764 | Celecoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 25.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 73 | PP2300436765 | Cetirizin dihydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 56.700.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 74 | PP2300436766 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 18.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 150 | 23.146.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 15.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 75 | PP2300436767 | Chlorpheniramin + dextromethorphan | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 150 | 23.146.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 76 | PP2300436768 | Ciprofloxacin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 18.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 15.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 7.554.525 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 3.949.812 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 77 | PP2300436769 | Clobetasol propionat | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 1.838.663 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 7.554.525 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 5.514.750 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 78 | PP2300436770 | Clopidogrel + Aspirin | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 2.550.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311068057 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH | 150 | 2.550.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 15.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 79 | PP2300436771 | Clopidogrel | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 18.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 15.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 80 | PP2300436772 | Clotrimazol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 18.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 81 | PP2300436773 | Cloxacilin | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 150 | 30.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 82 | PP2300436774 | Codein + terpin hydrat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 18.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 150 | 23.146.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 1.678.080 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 83 | PP2300436775 | Colchicin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 15.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 7.554.525 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 84 | PP2300436776 | Cytidin-5-monophosphat disodium + Uridin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 52.180.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 85 | PP2300436777 | Desloratadin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 56.700.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 15.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 86 | PP2300436778 | Dexchlorpheniramin | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 150 | 23.146.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 15.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 87 | PP2300436779 | Dexibuprofen | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 18.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 18.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 56.700.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 88 | PP2300436780 | Dextromethorphan | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 18.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 89 | PP2300436781 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 1.678.080 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 90 | PP2300436782 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 1.678.080 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 91 | PP2300436784 | Diclofenac | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 20.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 92 | PP2300436786 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 2.061.780 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 93 | PP2300436787 | Digoxin | vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 150 | 237.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 94 | PP2300436788 | Diltiazem hydroclorid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 79.470.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 95 | PP2300436789 | Dioctahedral smectit | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 52.180.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 96 | PP2300436790 | Dioctahedral smectit | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 150 | 23.146.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 97 | PP2300436791 | Diosmin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 52.180.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 98 | PP2300436792 | Diosmin + hesperidin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 7.554.525 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 99 | PP2300436793 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 16.848.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 100 | PP2300436794 | Domperidon | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 18.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 101 | PP2300436795 | Domperidon | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 1.838.663 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 7.554.525 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 102 | PP2300436796 | Domperidon | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 150 | 23.146.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 103 | PP2300436797 | Đồng sulfat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 7.554.525 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 104 | PP2300436798 | Drotaverin clohydrat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 16.848.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 105 | PP2300436799 | Drotaverin clohydrat | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 79.470.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 106 | PP2300436800 | Ebastin | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 150 | 30.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 107 | PP2300436801 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 18.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 18.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| 108 | PP2300436802 | Enalapril maleat 5mg; Hydroclorothiazid 12,5mg | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 11.625.000 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| 109 | PP2300436803 | Enoxaparin (natri) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 20.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 110 | PP2300436804 | Eperison | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 15.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 7.554.525 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 16.848.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 111 | PP2300436805 | Epinephrin (adrenalin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 2.061.780 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 112 | PP2300436806 | Erythromycin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 15.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 7.554.525 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 113 | PP2300436807 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 15.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 114 | PP2300436809 | Etodolac | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 79.470.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 115 | PP2300436810 | Etodolac | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 6.250.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 116 | PP2300436811 | Etodolac | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 150 | 23.146.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 117 | PP2300436812 | Etoricoxib | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 52.180.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 118 | PP2300436813 | Etoricoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 25.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 119 | PP2300436814 | Etoricoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 25.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 120 | PP2300436815 | Fenofibrat | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 11.400.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 121 | PP2300436816 | Fenofibrat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 150 | 6.292.500 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 122 | PP2300436817 | Fenoterol + ipratropium | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 20.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 123 | PP2300436818 | Fexofenadin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 79.470.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 124 | PP2300436819 | Fexofenadin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 25.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 4.389.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 125 | PP2300436820 | Fexofenadin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 25.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 4.389.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 5.514.750 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 126 | PP2300436821 | Fluconazol | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 150 | 23.146.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 127 | PP2300436822 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 52.180.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 128 | PP2300436823 | Fluticason propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 9.480.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 129 | PP2300436824 | Furosemid + spironolacton | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 130 | PP2300436825 | Gabapentin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 11.400.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 131 | PP2300436826 | Gabapentin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 3.772.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 132 | PP2300436828 | Gliclazide + Metformin hydrochloride | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 4.068.750 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 133 | PP2300436829 | Glimepirid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 18.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 134 | PP2300436830 | Glimepirid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 18.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 135 | PP2300436831 | Glimepirid + Metformin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 12.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 136 | PP2300436832 | Glimepirid + Metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 137 | PP2300436833 | Glipizid | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 11.400.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 138 | PP2300436834 | Glucosamin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 5.295.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 139 | PP2300436835 | Glucosamin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 18.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 150 | 23.146.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 15.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 140 | PP2300436836 | Glucose | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 29.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 141 | PP2300436837 | Glucose | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 29.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 142 | PP2300436838 | Glucose | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 29.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 143 | PP2300436840 | Glucose | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 29.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 144 | PP2300436841 | Glucose-lactat | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 29.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 723.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 145 | PP2300436842 | Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 1.838.663 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 146 | PP2300436843 | Guaiazulen + Dimethicon | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 52.180.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 147 | PP2300436845 | Húng chanh, Núc nác, Cineol | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 4.215.330 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 148 | PP2300436846 | Hydroxocobalamin | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 150 | 23.146.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 149 | PP2300436847 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 9.480.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 150 | PP2300436848 | Hyoscin butylbromid | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 150 | 23.146.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 151 | PP2300436849 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 12.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 152 | PP2300436850 | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 20.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 12.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 153 | PP2300436851 | Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 20.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 154 | PP2300436852 | Irbesartan | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 150 | 4.875.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 155 | PP2300436853 | Irbesartan | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 56.700.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 156 | PP2300436854 | Itraconazol | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 7.554.525 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 157 | PP2300436855 | Ivabradin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 7.554.525 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 158 | PP2300436856 | Ivermectin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 1.838.663 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 159 | PP2300436857 | Kali clorid | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 150 | 30.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 160 | PP2300436858 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 16.848.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 161 | PP2300436859 | Kẽm gluconat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 25.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 162 | PP2300436860 | Kẽm sulfat | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 150 | 30.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 163 | PP2300436861 | Ketoprofen | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 56.700.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 164 | PP2300436862 | Ketoprofen | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 150 | 3.150.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 165 | PP2300436863 | Ketorolac | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 166 | PP2300436864 | Ketorolac | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 150 | 30.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 167 | PP2300436865 | Lactobacillus acidophilus | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 9.078.750 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 168 | PP2300436866 | Lactulose | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 150 | 23.146.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 169 | PP2300436867 | Lansoprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 15.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 7.554.525 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 170 | PP2300436868 | Levocetirizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 52.180.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 171 | PP2300436869 | Levodopa + carbidopa | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 150 | 5.346.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 172 | PP2300436870 | Levofloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 25.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 15.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 173 | PP2300436871 | Lisinopril | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 11.400.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 174 | PP2300436872 | Lisinopril | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 29.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 150 | 23.146.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 150 | 2.677.500 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 150 | 6.292.500 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 175 | PP2300436874 | Lisinopril | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 150 | 6.292.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 176 | PP2300436875 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 18.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 18.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| 177 | PP2300436877 | Losartan + Hydrochlorothiazid | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 150 | 3.712.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 56.700.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 178 | PP2300436878 | Lovastatin | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 9.078.750 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 179 | PP2300436879 | Lovastatin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 18.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 180 | PP2300436880 | Lovastatin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 79.470.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 181 | PP2300436883 | Lidocain+ adrenalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 16.848.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 182 | PP2300436884 | Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 52.180.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 183 | PP2300436885 | Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Simethicon | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 52.180.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 184 | PP2300436886 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 150 | 5.346.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 185 | PP2300436887 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 2.362.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 186 | PP2300436888 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 18.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 187 | PP2300436889 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 1.777.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 188 | PP2300436890 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 189 | PP2300436891 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 9.480.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 190 | PP2300436892 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 191 | PP2300436893 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 150 | 23.146.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 192 | PP2300436894 | Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd ; Simethicon | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 11.400.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 193 | PP2300436895 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd khô | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 18.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 194 | PP2300436897 | Magnesi sulfat | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 29.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 195 | PP2300436898 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 9.078.750 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 196 | PP2300436899 | Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 56.700.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 197 | PP2300436900 | Magnesi trisilicat khan + Nhôm hydroxyd | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 11.625.000 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| 198 | PP2300436901 | Manitol | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 29.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 199 | PP2300436902 | Metoprolol | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 150 | 30.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 200 | PP2300436903 | Mebeverin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 1.971.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 150 | 237.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 201 | PP2300436904 | Mecobalamin | vn0312108859 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | 150 | 8.998.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 202 | PP2300436905 | Mequitazin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 56.700.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 203 | PP2300436906 | Metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 25.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 204 | PP2300436907 | Metformin | vn0309537209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN | 150 | 1.400.250 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 205 | PP2300436908 | Metformin + glibenclamid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 25.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 206 | PP2300436909 | Metformin + glibenclamid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 25.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 207 | PP2300436910 | Metformin + glibenclamid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 208 | PP2300436911 | Metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 25.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 209 | PP2300436912 | Methocarbamol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 56.700.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 210 | PP2300436913 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 16.848.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 211 | PP2300436914 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 7.554.525 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 212 | PP2300436915 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 1.678.080 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 213 | PP2300436916 | Moxifloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 3.949.812 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 214 | PP2300436917 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 16.848.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 215 | PP2300436918 | N-Acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 15.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 216 | PP2300436919 | N-Acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 15.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 7.554.525 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 217 | PP2300436920 | Naloxon (hydroclorid) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 2.061.780 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 218 | PP2300436921 | Naproxen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 18.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 219 | PP2300436922 | Naproxen | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 56.700.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 220 | PP2300436923 | Naproxen | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 18.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 18.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 11.400.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 221 | PP2300436924 | Natri clorid | vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 150 | 5.358.750 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 222 | PP2300436925 | Natri clorid | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 29.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 223 | PP2300436926 | Natri clorid | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 29.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 224 | PP2300436927 | Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose) | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 29.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 225 | PP2300436928 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 25.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 226 | PP2300436929 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 9.480.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 227 | PP2300436930 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 2.061.780 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 228 | PP2300436931 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 9.480.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 229 | PP2300436933 | Nicardipin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 2.061.780 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 230 | PP2300436934 | Nicorandil | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 11.625.000 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| 231 | PP2300436935 | Nicorandil | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 11.625.000 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 9.078.750 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 232 | PP2300436936 | Nicorandil | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 79.470.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 233 | PP2300436937 | Nor-epinephrin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 2.061.780 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 16.848.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 234 | PP2300436938 | Nước cất pha tiêm | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 29.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 235 | PP2300436939 | Nước cất pha tiêm | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 29.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 236 | PP2300436940 | Nystatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 7.554.525 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 237 | PP2300436941 | Ofloxacin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 18.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 56.700.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 238 | PP2300436942 | Omeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 15.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 239 | PP2300436943 | Omeprazol | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 1.838.663 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 16.848.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 240 | PP2300436944 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 16.848.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 241 | PP2300436945 | Paracetamol | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 150 | 5.346.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 242 | PP2300436946 | Paracetamol | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 150 | 23.146.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 243 | PP2300436950 | Paracetamol | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 29.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 244 | PP2300436951 | Paracetamol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 52.180.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 245 | PP2300436952 | Paracetamol + Chlorpheniramin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 18.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 246 | PP2300436953 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 52.180.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 247 | PP2300436954 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 25.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 248 | PP2300436955 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 4.976.250 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 249 | PP2300436956 | Paracetamol + Codein phosphat | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 29.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 250 | PP2300436957 | Paracetamol + Codein phosphat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 18.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 251 | PP2300436958 | Paracetamol + Ibuprofen | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 25.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 252 | PP2300436959 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 18.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 253 | PP2300436960 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 150 | 3.450.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 150 | 23.146.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 56.700.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 52.180.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| 254 | PP2300436961 | Paracetamol + Phenylephrin HCL | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 25.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 255 | PP2300436962 | Paracetamol | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 11.400.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 256 | PP2300436963 | Paracetamol | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 150 | 3.712.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 11.400.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 257 | PP2300436964 | Perindopril | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 25.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 6.250.500 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 258 | PP2300436965 | Perindopril +amlodipin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 150 | 4.068.750 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 259 | PP2300436966 | Perindopril + indapamid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 25.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 260 | PP2300436967 | Perindopril + indapamid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 261 | PP2300436968 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 16.848.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 262 | PP2300436969 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 3.949.812 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 16.848.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 263 | PP2300436970 | Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 11.400.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 264 | PP2300436972 | Piroxicam | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 18.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 150 | 237.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 265 | PP2300436975 | Pravastatin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 79.470.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 266 | PP2300436976 | Pravastatin natri | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 56.700.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 267 | PP2300436977 | Pravastatin natri | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 56.700.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 268 | PP2300436978 | Pregabalin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 6.250.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 52.180.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 12.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 5.514.750 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 269 | PP2300436981 | Promethazin (hydroclorid) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 2.061.780 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 270 | PP2300436982 | Propranolol (hydroclorid) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 2.061.780 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 271 | PP2300436983 | Propranolol (hydroclorid) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 18.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 272 | PP2300436984 | Quinapril | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 11.400.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 273 | PP2300436985 | Rabeprazol | vn0309537209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN | 150 | 1.400.250 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 12.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 274 | PP2300436986 | Rabeprazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 12.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 275 | PP2300436987 | Rabeprazol | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 150 | 23.146.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 6.250.500 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 276 | PP2300436988 | Ramipril | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 18.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 277 | PP2300436989 | Rebamipid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 52.180.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 278 | PP2300436990 | Repaglinid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 52.180.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 279 | PP2300436991 | Ringer lactat | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 29.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 280 | PP2300436992 | Rosuvastatin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 281 | PP2300436993 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 15.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 282 | PP2300436994 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 283 | PP2300436995 | Salbutamol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 16.848.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 284 | PP2300436996 | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2mg | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 150 | 5.346.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 285 | PP2300436997 | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2mg | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 150 | 5.346.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 286 | PP2300436998 | Salbutamol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 2.061.780 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 287 | PP2300436999 | Salbutamol (sulfat) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 20.000.000 | 195 | 0 | 0 | 0 |
| 288 | PP2300437000 | Salbutamol + ipratropium | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 2.061.780 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 289 | PP2300437001 | Salbutamol sulfat | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 150 | 11.400.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 290 | PP2300437002 | Sắt fumarat + acid folic | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 79.470.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 291 | PP2300437003 | Sắt sulfat + folic acid | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 3.772.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 292 | PP2300437004 | Simethicone | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 56.700.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 293 | PP2300437006 | Spiramycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 7.554.525 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 294 | PP2300437007 | Spiramycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 25.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 5.295.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 295 | PP2300437008 | Spiramycin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 3.772.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 296 | PP2300437009 | Spiramycin + Metronidazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 7.554.525 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 297 | PP2300437010 | Sucralfat | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 11.400.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 298 | PP2300437012 | Telmisartan | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 79.470.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 299 | PP2300437013 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 150 | 30.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 300 | PP2300437014 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 56.700.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 301 | PP2300437015 | Tenoxicam | vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 150 | 5.358.750 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 302 | PP2300437016 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 16.848.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 303 | PP2300437017 | Terbutalin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 16.848.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 304 | PP2300437018 | Thiocolchicosid | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 11.400.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 305 | PP2300437019 | Tizanidin hydroclorid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 79.470.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 306 | PP2300437020 | Tobramycin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 3.949.812 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 307 | PP2300437021 | Tolperison | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 7.554.525 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 308 | PP2300437022 | Tobramycin + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 9.480.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 309 | PP2300437023 | Tranexamic acid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 310 | PP2300437024 | Trimebutin maleat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 52.180.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 311 | PP2300437025 | Trimetazidin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 1.984.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 312 | PP2300437026 | Trimetazidin hydroclorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 18.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 313 | PP2300437027 | Ursodeoxycholic acid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 7.554.525 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 314 | PP2300437028 | Valproat natri | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 315 | PP2300437029 | Valsartan | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 150 | 30.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 316 | PP2300437030 | Valsartan | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 56.700.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 317 | PP2300437031 | Vinpocetin | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 150 | 1.725.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 318 | PP2300437032 | Vitamin A + D | vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 150 | 5.358.750 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 319 | PP2300437033 | Bisoprolol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 15.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 7.554.525 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 320 | PP2300437034 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 29.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 321 | PP2300437037 | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 18.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 7.554.525 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 322 | PP2300437038 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 323 | PP2300437039 | Vitamin C | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 52.180.000 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 324 | PP2300437041 | Vitamin C | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 7.554.525 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 15.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 325 | PP2300437043 | Vitamin PP | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 15.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 7.554.525 | 180 | 0 | 0 | 0 |
1. PP2300436889 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
1. PP2300436692 - Acetylsalicylic acid
2. PP2300436700 - Ambroxol
3. PP2300436779 - Dexibuprofen
4. PP2300436801 - Enalapril + hydrochlorothiazid
5. PP2300436875 - Lisinopril + hydroclorothiazid
6. PP2300436895 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd khô
7. PP2300436923 - Naproxen
8. PP2300436941 - Ofloxacin
9. PP2300436988 - Ramipril
1. PP2300436717 - Bacillus subtilis
2. PP2300436736 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
1. PP2300436718 - Betahistin
2. PP2300436924 - Natri clorid
3. PP2300437015 - Tenoxicam
4. PP2300437032 - Vitamin A + D
1. PP2300436852 - Irbesartan
1. PP2300436693 - Aciclovir
2. PP2300436715 - Azithromycin
3. PP2300436720 - Betahistin
4. PP2300436722 - Bisacodyl
5. PP2300436764 - Celecoxib
6. PP2300436813 - Etoricoxib
7. PP2300436814 - Etoricoxib
8. PP2300436819 - Fexofenadin
9. PP2300436820 - Fexofenadin
10. PP2300436859 - Kẽm gluconat
11. PP2300436870 - Levofloxacin
12. PP2300436906 - Metformin
13. PP2300436908 - Metformin + glibenclamid
14. PP2300436909 - Metformin + glibenclamid
15. PP2300436911 - Metformin
16. PP2300436928 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
17. PP2300436954 - Paracetamol + chlorpheniramin
18. PP2300436958 - Paracetamol + Ibuprofen
19. PP2300436961 - Paracetamol + Phenylephrin HCL
20. PP2300436964 - Perindopril
21. PP2300436966 - Perindopril + indapamid
22. PP2300437007 - Spiramycin
1. PP2300436695 - Acid amin
2. PP2300436732 - Budesonid + formoterol
3. PP2300436903 - Mebeverin hydroclorid
1. PP2300436711 - Atorvastatin
2. PP2300436802 - Enalapril maleat 5mg; Hydroclorothiazid 12,5mg
3. PP2300436900 - Magnesi trisilicat khan + Nhôm hydroxyd
4. PP2300436934 - Nicorandil
5. PP2300436935 - Nicorandil
1. PP2300436690 - Acetyl Leucin
2. PP2300436704 - Amlodipine+ indapamide
3. PP2300436706 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2300436707 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2300436708 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2300436709 - Amoxicilin+ Acid clavulanic
7. PP2300436756 - Cefixim
8. PP2300436757 - Cefpodoxim
9. PP2300436758 - Cefpodoxim
10. PP2300436759 - Cefpodoxim
11. PP2300436836 - Glucose
12. PP2300436837 - Glucose
13. PP2300436838 - Glucose
14. PP2300436840 - Glucose
15. PP2300436841 - Glucose-lactat
16. PP2300436872 - Lisinopril
17. PP2300436897 - Magnesi sulfat
18. PP2300436901 - Manitol
19. PP2300436925 - Natri clorid
20. PP2300436926 - Natri clorid
21. PP2300436927 - Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose)
22. PP2300436938 - Nước cất pha tiêm
23. PP2300436939 - Nước cất pha tiêm
24. PP2300436950 - Paracetamol
25. PP2300436956 - Paracetamol + Codein phosphat
26. PP2300436991 - Ringer lactat
27. PP2300437034 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300436688 - Acetyl leucin
2. PP2300436784 - Diclofenac
3. PP2300436803 - Enoxaparin (natri)
4. PP2300436817 - Fenoterol + ipratropium
5. PP2300436850 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn
6. PP2300436851 - Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
7. PP2300436999 - Salbutamol (sulfat)
1. PP2300436699 - Alpha chymotrypsin
2. PP2300436702 - Amlodipin
3. PP2300436754 - Cefalexin
4. PP2300436757 - Cefpodoxim
5. PP2300436763 - Cefuroxim
6. PP2300436766 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
7. PP2300436768 - Ciprofloxacin
8. PP2300436771 - Clopidogrel
9. PP2300436774 - Codein + terpin hydrat
10. PP2300436780 - Dextromethorphan
11. PP2300436835 - Glucosamin
12. PP2300436879 - Lovastatin
13. PP2300436952 - Paracetamol + Chlorpheniramin
14. PP2300436957 - Paracetamol + Codein phosphat
15. PP2300436972 - Piroxicam
16. PP2300436983 - Propranolol (hydroclorid)
17. PP2300437026 - Trimetazidin hydroclorid
18. PP2300437037 - Vitamin B6 + magnesi (lactat)
1. PP2300436960 - Paracetamol + Methocarbamol
1. PP2300436877 - Losartan + Hydrochlorothiazid
2. PP2300436963 - Paracetamol
1. PP2300436760 - Cefradin
2. PP2300436865 - Lactobacillus acidophilus
3. PP2300436878 - Lovastatin
4. PP2300436898 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
5. PP2300436935 - Nicorandil
1. PP2300436689 - Acetyl Leucin
2. PP2300436697 - Alimemazin
3. PP2300436698 - Alimemazin
4. PP2300436727 - Bisoprolol Fumarat
5. PP2300436729 - Bromhexin (hydroclorid)
6. PP2300436766 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
7. PP2300436767 - Chlorpheniramin + dextromethorphan
8. PP2300436774 - Codein + terpin hydrat
9. PP2300436778 - Dexchlorpheniramin
10. PP2300436790 - Dioctahedral smectit
11. PP2300436796 - Domperidon
12. PP2300436811 - Etodolac
13. PP2300436821 - Fluconazol
14. PP2300436835 - Glucosamin
15. PP2300436846 - Hydroxocobalamin
16. PP2300436848 - Hyoscin butylbromid
17. PP2300436866 - Lactulose
18. PP2300436872 - Lisinopril
19. PP2300436893 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
20. PP2300436946 - Paracetamol
21. PP2300436960 - Paracetamol + Methocarbamol
22. PP2300436987 - Rabeprazol
1. PP2300436810 - Etodolac
2. PP2300436964 - Perindopril
3. PP2300436978 - Pregabalin
4. PP2300436987 - Rabeprazol
1. PP2300436723 - Bismuth
2. PP2300436734 - Calci carbonat
3. PP2300436772 - Clotrimazol
4. PP2300436779 - Dexibuprofen
5. PP2300436794 - Domperidon
6. PP2300436801 - Enalapril + hydrochlorothiazid
7. PP2300436829 - Glimepirid
8. PP2300436830 - Glimepirid
9. PP2300436875 - Lisinopril + hydroclorothiazid
10. PP2300436888 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
11. PP2300436921 - Naproxen
12. PP2300436923 - Naproxen
13. PP2300436959 - Paracetamol + Methocarbamol
1. PP2300436746 - Carbocistein
2. PP2300436872 - Lisinopril
1. PP2300436770 - Clopidogrel + Aspirin
1. PP2300436755 - Cefalexin
2. PP2300436763 - Cefuroxim
3. PP2300436955 - Paracetamol + chlorpheniramin
1. PP2300436770 - Clopidogrel + Aspirin
1. PP2300436713 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2. PP2300436741 - Calcitriol
3. PP2300436743 - Candesartan
4. PP2300436748 - Carbocistein
5. PP2300436750 - Carvedilol
6. PP2300436788 - Diltiazem hydroclorid
7. PP2300436799 - Drotaverin clohydrat
8. PP2300436809 - Etodolac
9. PP2300436818 - Fexofenadin
10. PP2300436880 - Lovastatin
11. PP2300436936 - Nicorandil
12. PP2300436975 - Pravastatin
13. PP2300437002 - Sắt fumarat + acid folic
14. PP2300437012 - Telmisartan
15. PP2300437019 - Tizanidin hydroclorid
1. PP2300436721 - Bezafibrat
2. PP2300436725 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
3. PP2300436825 - Gabapentin
4. PP2300436833 - Glipizid
5. PP2300436894 - Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd ; Simethicon
6. PP2300436970 - Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri)
7. PP2300437010 - Sucralfat
8. PP2300437018 - Thiocolchicosid
1. PP2300436716 - Bacillus Subtilis
2. PP2300436719 - Betahistin
3. PP2300436746 - Carbocistein
4. PP2300436904 - Mecobalamin
1. PP2300436728 - Bisoprolol Fumarat
2. PP2300436730 - Bromhexin (hydroclorid)
3. PP2300436744 - Carbocistein
4. PP2300436749 - Carbocistein
5. PP2300436765 - Cetirizin dihydroclorid
6. PP2300436777 - Desloratadin
7. PP2300436779 - Dexibuprofen
8. PP2300436853 - Irbesartan
9. PP2300436861 - Ketoprofen
10. PP2300436877 - Losartan + Hydrochlorothiazid
11. PP2300436899 - Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd
12. PP2300436905 - Mequitazin
13. PP2300436912 - Methocarbamol
14. PP2300436922 - Naproxen
15. PP2300436941 - Ofloxacin
16. PP2300436960 - Paracetamol + Methocarbamol
17. PP2300436976 - Pravastatin natri
18. PP2300436977 - Pravastatin natri
19. PP2300437004 - Simethicone
20. PP2300437014 - Telmisartan + hydroclorothiazid
21. PP2300437030 - Valsartan
1. PP2300437031 - Vinpocetin
1. PP2300436705 - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 125 mg
2. PP2300436841 - Glucose-lactat
1. PP2300436726 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
2. PP2300436762 - Cefuroxim
3. PP2300436773 - Cloxacilin
4. PP2300436800 - Ebastin
5. PP2300436857 - Kali clorid
6. PP2300436860 - Kẽm sulfat
7. PP2300436864 - Ketorolac
8. PP2300436902 - Metoprolol
9. PP2300437013 - Telmisartan + hydroclorothiazid
10. PP2300437029 - Valsartan
1. PP2300436786 - Digoxin
2. PP2300436805 - Epinephrin (adrenalin)
3. PP2300436920 - Naloxon (hydroclorid)
4. PP2300436930 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
5. PP2300436933 - Nicardipin
6. PP2300436937 - Nor-epinephrin
7. PP2300436981 - Promethazin (hydroclorid)
8. PP2300436982 - Propranolol (hydroclorid)
9. PP2300436998 - Salbutamol
10. PP2300437000 - Salbutamol + ipratropium
1. PP2300436689 - Acetyl Leucin
2. PP2300436698 - Alimemazin
3. PP2300436699 - Alpha chymotrypsin
4. PP2300436766 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
5. PP2300436768 - Ciprofloxacin
6. PP2300436770 - Clopidogrel + Aspirin
7. PP2300436771 - Clopidogrel
8. PP2300436775 - Colchicin
9. PP2300436777 - Desloratadin
10. PP2300436778 - Dexchlorpheniramin
11. PP2300436804 - Eperison
12. PP2300436806 - Erythromycin
13. PP2300436807 - Esomeprazol
14. PP2300436835 - Glucosamin
15. PP2300436867 - Lansoprazol
16. PP2300436870 - Levofloxacin
17. PP2300436918 - N-Acetylcystein
18. PP2300436919 - N-Acetylcystein
19. PP2300436942 - Omeprazol
20. PP2300436993 - Rotundin
21. PP2300437033 - Bisoprolol
22. PP2300437041 - Vitamin C
23. PP2300437043 - Vitamin PP
1. PP2300436731 - Budesonid
2. PP2300436823 - Fluticason propionat
3. PP2300436847 - Hydroxypropylmethylcellulose
4. PP2300436891 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
5. PP2300436929 - Natri hyaluronat
6. PP2300436931 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
7. PP2300437022 - Tobramycin + dexamethason
1. PP2300436862 - Ketoprofen
1. PP2300436869 - Levodopa + carbidopa
2. PP2300436886 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
3. PP2300436945 - Paracetamol
4. PP2300436996 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2mg
5. PP2300436997 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2mg
1. PP2300436727 - Bisoprolol Fumarat
2. PP2300436769 - Clobetasol propionat
3. PP2300436795 - Domperidon
4. PP2300436842 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
5. PP2300436856 - Ivermectin
6. PP2300436943 - Omeprazol
1. PP2300436720 - Betahistin
2. PP2300436819 - Fexofenadin
3. PP2300436820 - Fexofenadin
1. PP2300436828 - Gliclazide + Metformin hydrochloride
2. PP2300436965 - Perindopril +amlodipin
1. PP2300436685 - Acarbose
2. PP2300436724 - Bismuth
3. PP2300436737 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
4. PP2300436740 - Calci lactat
5. PP2300436747 - Carbocistein
6. PP2300436776 - Cytidin-5-monophosphat disodium + Uridin
7. PP2300436789 - Dioctahedral smectit
8. PP2300436791 - Diosmin
9. PP2300436812 - Etoricoxib
10. PP2300436822 - Flunarizin
11. PP2300436843 - Guaiazulen + Dimethicon
12. PP2300436868 - Levocetirizin
13. PP2300436884 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid
14. PP2300436885 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Simethicon
15. PP2300436951 - Paracetamol
16. PP2300436953 - Paracetamol + chlorpheniramin
17. PP2300436960 - Paracetamol + Methocarbamol
18. PP2300436978 - Pregabalin
19. PP2300436989 - Rebamipid
20. PP2300436990 - Repaglinid
21. PP2300437024 - Trimebutin maleat
22. PP2300437039 - Vitamin C
1. PP2300436907 - Metformin
2. PP2300436985 - Rabeprazol
1. PP2300436696 - Alfuzosin
2. PP2300436735 - Calci carbonat + calci gluconolactat
3. PP2300436738 - Calci carbonat + Vitamin D3
4. PP2300436739 - Calci carbonat + Vitamin D3
5. PP2300436777 - Desloratadin
6. PP2300436816 - Fenofibrat
7. PP2300436824 - Furosemid + spironolacton
8. PP2300436832 - Glimepirid + Metformin
9. PP2300436854 - Itraconazol
10. PP2300436863 - Ketorolac
11. PP2300436869 - Levodopa + carbidopa
12. PP2300436890 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
13. PP2300436892 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
14. PP2300436910 - Metformin + glibenclamid
15. PP2300436967 - Perindopril + indapamid
16. PP2300436992 - Rosuvastatin
17. PP2300436994 - Saccharomyces boulardii
18. PP2300437023 - Tranexamic acid
19. PP2300437027 - Ursodeoxycholic acid
20. PP2300437028 - Valproat natri
21. PP2300437038 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2300437025 - Trimetazidin
1. PP2300436887 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
1. PP2300436686 - Acenocoumarol
2. PP2300436687 - Acenocoumarol
3. PP2300436694 - Aciclovir
4. PP2300436698 - Alimemazin
5. PP2300436727 - Bisoprolol Fumarat
6. PP2300436768 - Ciprofloxacin
7. PP2300436769 - Clobetasol propionat
8. PP2300436775 - Colchicin
9. PP2300436792 - Diosmin + hesperidin
10. PP2300436795 - Domperidon
11. PP2300436797 - Đồng sulfat
12. PP2300436804 - Eperison
13. PP2300436806 - Erythromycin
14. PP2300436854 - Itraconazol
15. PP2300436855 - Ivabradin
16. PP2300436867 - Lansoprazol
17. PP2300436914 - Metronidazol + neomycin + nystatin
18. PP2300436919 - N-Acetylcystein
19. PP2300436940 - Nystatin
20. PP2300437006 - Spiramycin
21. PP2300437009 - Spiramycin + Metronidazol
22. PP2300437021 - Tolperison
23. PP2300437027 - Ursodeoxycholic acid
24. PP2300437033 - Bisoprolol
25. PP2300437037 - Vitamin B6 + magnesi (lactat)
26. PP2300437041 - Vitamin C
27. PP2300437043 - Vitamin PP
1. PP2300436720 - Betahistin
2. PP2300436733 - Budesonid + formoterol
3. PP2300436831 - Glimepirid + Metformin
4. PP2300436849 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
5. PP2300436850 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn
6. PP2300436978 - Pregabalin
7. PP2300436985 - Rabeprazol
8. PP2300436986 - Rabeprazol
1. PP2300436787 - Digoxin
2. PP2300436903 - Mebeverin hydroclorid
3. PP2300436972 - Piroxicam
1. PP2300436705 - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 125 mg
2. PP2300436774 - Codein + terpin hydrat
3. PP2300436781 - Diazepam
4. PP2300436782 - Diazepam
5. PP2300436915 - Morphin
1. PP2300436763 - Cefuroxim
2. PP2300436768 - Ciprofloxacin
3. PP2300436916 - Moxifloxacin
4. PP2300436969 - Phytomenadion (vitamin K1)
5. PP2300437020 - Tobramycin
1. PP2300436720 - Betahistin
2. PP2300436769 - Clobetasol propionat
3. PP2300436820 - Fexofenadin
4. PP2300436978 - Pregabalin
1. PP2300436720 - Betahistin
2. PP2300436834 - Glucosamin
3. PP2300437007 - Spiramycin
1. PP2300436742 - Camphor; Tinh dầu Bạc hà; Tinh dầu Quế; Methyl salicylat; Gừng
2. PP2300436845 - Húng chanh, Núc nác, Cineol
1. PP2300436692 - Acetylsalicylic acid
2. PP2300436709 - Amoxicilin+ Acid clavulanic
3. PP2300436815 - Fenofibrat
4. PP2300436871 - Lisinopril
5. PP2300436923 - Naproxen
6. PP2300436962 - Paracetamol
7. PP2300436963 - Paracetamol
8. PP2300436984 - Quinapril
9. PP2300437001 - Salbutamol sulfat
1. PP2300436720 - Betahistin
1. PP2300436703 - Amlodipin + Atorvastatin
2. PP2300436816 - Fenofibrat
3. PP2300436872 - Lisinopril
4. PP2300436874 - Lisinopril
1. PP2300436826 - Gabapentin
2. PP2300437003 - Sắt sulfat + folic acid
3. PP2300437008 - Spiramycin
1. PP2300436686 - Acenocoumarol
2. PP2300436687 - Acenocoumarol
3. PP2300436691 - Acetylleucin (N-Acetyl-DL-leucin)
4. PP2300436712 - Atropin (sulfat)
5. PP2300436718 - Betahistin
6. PP2300436793 - Diphenhydramin
7. PP2300436798 - Drotaverin clohydrat
8. PP2300436804 - Eperison
9. PP2300436858 - Kali clorid
10. PP2300436883 - Lidocain+ adrenalin
11. PP2300436913 - Metoclopramid
12. PP2300436917 - Acetyl leucin
13. PP2300436937 - Nor-epinephrin
14. PP2300436943 - Omeprazol
15. PP2300436944 - Oxytocin
16. PP2300436968 - Phytomenadion (vitamin K1)
17. PP2300436969 - Phytomenadion (vitamin K1)
18. PP2300436995 - Salbutamol
19. PP2300437016 - Terbutalin
20. PP2300437017 - Terbutalin sulfat