Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500220842 | Băng dính lụa (5 cm x 5 m) | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 49.039.561 | 150 | 1.013.550.720 | 1.013.550.720 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 131.000.000 | 160 | 828.788.870 | 828.788.870 | 0 | |||
| vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 77.486.401 | 150 | 822.001.700 | 822.001.700 | 0 | |||
| vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 120 | 104.000.000 | 160 | 510.546.010 | 510.546.010 | 0 | |||
| vn0106328344 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI | 120 | 93.823.490 | 150 | 750.359.350 | 750.359.350 | 0 | |||
| 2 | PP2500220843 | Băng keo vải không dệt, ít dị ứng (25mm x 6m) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 67.137.436 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 120 | 414.645.811 | 150 | 128.400.000 | 128.400.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 131.000.000 | 160 | 131.400.000 | 131.400.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500220844 | Băng thun (≥ 7,5cm x 450cm) | vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 120 | 31.183.676 | 150 | 163.270.800 | 163.270.800 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 131.000.000 | 160 | 141.754.041 | 141.754.041 | 0 | |||
| vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 120 | 104.000.000 | 160 | 111.179.640 | 111.179.640 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 85.234.634 | 150 | 101.072.400 | 101.072.400 | 0 | |||
| vn0106328344 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI | 120 | 93.823.490 | 150 | 115.455.780 | 115.455.780 | 0 | |||
| vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 385.142.640 | 150 | 217.694.400 | 217.694.400 | 0 | |||
| 4 | PP2500220845 | Băng thun (≥ 10cm x 450cm) | vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 120 | 31.183.676 | 150 | 180.248.250 | 180.248.250 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 131.000.000 | 160 | 161.039.840 | 161.039.840 | 0 | |||
| vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 120 | 104.000.000 | 160 | 119.262.000 | 119.262.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 85.234.634 | 150 | 121.069.000 | 121.069.000 | 0 | |||
| vn0106328344 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI | 120 | 93.823.490 | 150 | 114.202.400 | 114.202.400 | 0 | |||
| 5 | PP2500220846 | Bông y tế không thấm nước | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 67.137.436 | 150 | 124.671.960 | 124.671.960 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 131.000.000 | 160 | 135.924.480 | 135.924.480 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 85.234.634 | 150 | 131.031.000 | 131.031.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500220847 | Bông thấm nước | vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 120 | 414.645.811 | 150 | 661.838.400 | 661.838.400 | 0 |
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 120 | 31.183.676 | 150 | 638.970.000 | 638.970.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 131.000.000 | 160 | 722.036.100 | 722.036.100 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 85.234.634 | 150 | 780.216.000 | 780.216.000 | 0 | |||
| vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 385.142.640 | 150 | 790.977.600 | 790.977.600 | 0 | |||
| 7 | PP2500220848 | Gạc Vaselin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 67.137.436 | 150 | 110.266.850 | 110.266.850 | 0 |
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 120 | 414.645.811 | 150 | 89.564.940 | 89.564.940 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 131.000.000 | 160 | 98.042.280 | 98.042.280 | 0 | |||
| vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 385.142.640 | 150 | 58.481.360 | 58.481.360 | 0 | |||
| 8 | PP2500220849 | Găng tay cao su y tế | vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 120 | 414.645.811 | 150 | 137.907.000 | 137.907.000 | 0 |
| vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 385.142.640 | 150 | 134.026.500 | 134.026.500 | 0 | |||
| 9 | PP2500220850 | Găng tay dài sản khoa không vô trùng | vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 120 | 414.645.811 | 150 | 74.938.800 | 74.938.800 | 0 |
| vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 385.142.640 | 150 | 28.947.180 | 28.947.180 | 0 | |||
| 10 | PP2500220851 | Găng tay khám không bột | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 89.500.000 | 157 | 1.163.257.500 | 1.163.257.500 | 0 |
| vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 385.142.640 | 150 | 810.402.725 | 810.402.725 | 0 | |||
| 11 | PP2500220852 | Găng tay phẩu thuật chưa tiệt trùng các số | vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 120 | 414.645.811 | 150 | 1.177.008.000 | 1.177.008.000 | 0 |
| vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 385.142.640 | 150 | 1.647.088.000 | 1.647.088.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500220853 | Găng tay phẫu thuật tiệt trùng | vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 120 | 414.645.811 | 150 | 1.615.041.400 | 1.615.041.400 | 0 |
| vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 385.142.640 | 150 | 1.697.416.000 | 1.697.416.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500220854 | Găng tay thường có bột các cỡ | vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 120 | 414.645.811 | 150 | 1.447.811.280 | 1.447.811.280 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 85.234.634 | 150 | 1.865.084.400 | 1.865.084.400 | 0 | |||
| vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 385.142.640 | 150 | 1.414.619.100 | 1.414.619.100 | 0 | |||
| 14 | PP2500220855 | Băng thun ≥ 7,5cm x 4,5m | vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 120 | 31.183.676 | 150 | 8.658.300 | 8.658.300 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 131.000.000 | 160 | 4.521.660 | 4.521.660 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 85.234.634 | 150 | 4.712.000 | 4.712.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500220856 | Băng thun ≥ 10cm x 4,5m | vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 120 | 31.183.676 | 150 | 244.125.000 | 244.125.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 131.000.000 | 160 | 138.136.000 | 138.136.000 | 0 | |||
| vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 120 | 104.000.000 | 160 | 120.900.000 | 120.900.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 85.234.634 | 150 | 136.400.000 | 136.400.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500220857 | Băng thun 15cm x 4,5m | vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 120 | 31.183.676 | 150 | 188.100.000 | 188.100.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 131.000.000 | 160 | 138.629.700 | 138.629.700 | 0 | |||
| vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 120 | 104.000.000 | 160 | 114.950.000 | 114.950.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 85.234.634 | 150 | 158.840.000 | 158.840.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 89.500.000 | 157 | 358.435.000 | 358.435.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500220858 | Băng thun có keo cố định khớp 6cm x 4.5m | vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 120 | 414.645.811 | 150 | 13.860.000 | 13.860.000 | 0 |
| vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 120 | 120.972.346 | 150 | 13.860.000 | 13.860.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 89.500.000 | 157 | 15.180.000 | 15.180.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500220859 | Băng thun có keo cố định khớp 8cm x 4.5m | vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 120 | 414.645.811 | 150 | 726.750.000 | 726.750.000 | 0 |
| vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 120 | 120.972.346 | 150 | 783.750.000 | 783.750.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 89.500.000 | 157 | 856.425.000 | 856.425.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500220860 | Băng thun có keo cố định khớp 10cm x 4.5m | vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 120 | 414.645.811 | 150 | 81.740.000 | 81.740.000 | 0 |
| vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 120 | 120.972.346 | 150 | 83.080.000 | 83.080.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 89.500.000 | 157 | 100.098.000 | 100.098.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500220861 | Băng dính co giãn 10cm x 10m | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 67.137.436 | 150 | 12.474.000 | 12.474.000 | 0 |
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 120 | 414.645.811 | 150 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 | |||
| vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 120 | 120.972.346 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 131.000.000 | 160 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 89.500.000 | 157 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 | |||
| vn0106328344 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI | 120 | 93.823.490 | 150 | 3.280.000 | 3.280.000 | 0 | |||
| vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 385.142.640 | 150 | 7.900.000 | 7.900.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500220862 | Băng dính co giãn 15cm x 10m | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 67.137.436 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 120 | 414.645.811 | 150 | 152.000.000 | 152.000.000 | 0 | |||
| vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 120 | 120.972.346 | 150 | 172.000.000 | 172.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 131.000.000 | 160 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 120 | 104.000.000 | 160 | 44.300.000 | 44.300.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 89.500.000 | 157 | 276.600.000 | 276.600.000 | 0 | |||
| vn0106328344 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI | 120 | 93.823.490 | 150 | 48.900.000 | 48.900.000 | 0 | |||
| vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 385.142.640 | 150 | 102.600.000 | 102.600.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500220863 | Băng dính co giãn 10cm x 2.5m | vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 120 | 414.645.811 | 150 | 176.800.000 | 176.800.000 | 0 |
| vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 120 | 120.972.346 | 150 | 184.080.000 | 184.080.000 | 0 | |||
| vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 120 | 104.000.000 | 160 | 48.360.000 | 48.360.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 89.500.000 | 157 | 353.080.000 | 353.080.000 | 0 | |||
| vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 385.142.640 | 150 | 207.480.000 | 207.480.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500220864 | Băng vô trùng trong suốt, không thấm nước 53mm x 80mm | vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 120 | 533.918 | 150 | 14.835.000 | 14.835.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 67.137.436 | 150 | 33.540.000 | 33.540.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 89.500.000 | 157 | 22.360.000 | 22.360.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500220865 | Băng vô trùng trong suốt, không thấm nước 73mm x 80mm | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 67.137.436 | 150 | 13.300.000 | 13.300.000 | 0 |
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 89.500.000 | 157 | 6.360.000 | 6.360.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500220866 | Băng dính lụa cuộn 1,25cm x 5m | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 67.137.436 | 150 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| vn0401736580 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN PHÚ VNM | 120 | 55.482.481 | 150 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 | |||
| vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 120 | 120.972.346 | 150 | 1.020.000.000 | 1.020.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 131.000.000 | 160 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 | |||
| vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 77.486.401 | 150 | 402.500.000 | 402.500.000 | 0 | |||
| vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 120 | 104.000.000 | 160 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 89.500.000 | 157 | 1.680.000.000 | 1.680.000.000 | 0 | |||
| vn0106328344 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI | 120 | 93.823.490 | 150 | 326.000.000 | 326.000.000 | 0 | |||
| vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 385.142.640 | 150 | 870.000.000 | 870.000.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500220867 | Băng dính lụa cuộn 2.5cm x 5m | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 67.137.436 | 150 | 1.698.864.300 | 1.698.864.300 | 0 |
| vn0401736580 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN PHÚ VNM | 120 | 55.482.481 | 150 | 946.510.110 | 946.510.110 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 49.039.561 | 150 | 837.297.405 | 837.297.405 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 120 | 414.645.811 | 150 | 676.656.495 | 676.656.495 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 131.000.000 | 160 | 718.145.766 | 718.145.766 | 0 | |||
| vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 77.486.401 | 150 | 797.426.100 | 797.426.100 | 0 | |||
| vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 120 | 104.000.000 | 160 | 421.826.850 | 421.826.850 | 0 | |||
| vn0106328344 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI | 120 | 93.823.490 | 150 | 575.533.620 | 575.533.620 | 0 | |||
| vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 385.142.640 | 150 | 1.305.929.700 | 1.305.929.700 | 0 | |||
| 27 | PP2500220868 | Băng dính lụa cuộn 2.5cm x 9.1m | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 49.039.561 | 150 | 355.005.000 | 355.005.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 131.000.000 | 160 | 195.510.000 | 195.510.000 | 0 | |||
| vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 77.486.401 | 150 | 222.600.000 | 222.600.000 | 0 | |||
| vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 120 | 104.000.000 | 160 | 143.640.000 | 143.640.000 | 0 | |||
| vn0106328344 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI | 120 | 93.823.490 | 150 | 186.690.000 | 186.690.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500220869 | Băng dính lụa cuộn 5cm x 5m | vn0401736580 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN PHÚ VNM | 120 | 55.482.481 | 150 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 |
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 120 | 414.645.811 | 150 | 82.000.000 | 82.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 131.000.000 | 160 | 87.920.000 | 87.920.000 | 0 | |||
| vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 77.486.401 | 150 | 87.200.000 | 87.200.000 | 0 | |||
| vn4101450299 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI VIỆT | 120 | 104.000.000 | 160 | 55.120.000 | 55.120.000 | 0 | |||
| vn0106328344 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI | 120 | 93.823.490 | 150 | 79.600.000 | 79.600.000 | 0 | |||
| vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 385.142.640 | 150 | 187.200.000 | 187.200.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500220870 | Băng dính giấy cuộn 2.5cm x 5m | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 67.137.436 | 150 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 120 | 120.972.346 | 150 | 71.680.000 | 71.680.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 131.000.000 | 160 | 68.320.000 | 68.320.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 89.500.000 | 157 | 99.120.000 | 99.120.000 | 0 | |||
| 30 | PP2500220871 | Băng có gạc vô trùng, không thấm nước 53 x 80mm | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 67.137.436 | 150 | 5.134.500 | 5.134.500 | 0 |
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 120 | 414.645.811 | 150 | 12.714.000 | 12.714.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 89.500.000 | 157 | 14.670.000 | 14.670.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500220872 | Băng có gạc vô trùng, không thấm nước 100cm x 90mm | vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 120 | 414.645.811 | 150 | 3.060.000 | 3.060.000 | 0 |
| vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 120 | 120.972.346 | 150 | 3.018.000 | 3.018.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 131.000.000 | 160 | 3.450.000 | 3.450.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 89.500.000 | 157 | 3.660.000 | 3.660.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500220873 | Băng có gạc vô trùng, không thấm nước150cm x 90mm | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 67.137.436 | 150 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 |
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 120 | 414.645.811 | 150 | 59.520.000 | 59.520.000 | 0 | |||
| vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 120 | 120.972.346 | 150 | 61.584.000 | 61.584.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 131.000.000 | 160 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 89.500.000 | 157 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| 33 | PP2500220874 | Băng keo có gạc vô trùng 5cm x 7cm | vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 120 | 533.918 | 150 | 810.000 | 810.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 67.137.436 | 150 | 1.104.000 | 1.104.000 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 120 | 414.645.811 | 150 | 690.000 | 690.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 131.000.000 | 160 | 1.107.000 | 1.107.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 89.500.000 | 157 | 1.029.000 | 1.029.000 | 0 | |||
| vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 385.142.640 | 150 | 1.197.000 | 1.197.000 | 0 | |||
| 34 | PP2500220875 | Băng keo có gạc vô trùng 10cm x 10cm | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 67.137.436 | 150 | 3.963.750 | 3.963.750 | 0 |
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 120 | 414.645.811 | 150 | 6.221.200 | 6.221.200 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 89.500.000 | 157 | 8.909.000 | 8.909.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500220876 | Băng keo có gạc vô trùng 20cm x 10cm | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 67.137.436 | 150 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 120 | 414.645.811 | 150 | 37.184.000 | 37.184.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 131.000.000 | 160 | 53.760.000 | 53.760.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 89.500.000 | 157 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 385.142.640 | 150 | 59.360.000 | 59.360.000 | 0 | |||
| 36 | PP2500220877 | Gạc hydrocolloid 100mm x 100mm | vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 120 | 533.918 | 150 | 11.430.000 | 11.430.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 67.137.436 | 150 | 10.710.000 | 10.710.000 | 0 | |||
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 120 | 414.645.811 | 150 | 10.860.000 | 10.860.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 89.500.000 | 157 | 11.880.000 | 11.880.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500220878 | Găng kiểm tra dùng trong y tế | vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 120 | 414.645.811 | 150 | 687.000.000 | 687.000.000 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 85.234.634 | 150 | 885.000.000 | 885.000.000 | 0 | |||
| vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 385.142.640 | 150 | 675.000.000 | 675.000.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500220879 | Găng tay thường không bột | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 89.500.000 | 157 | 705.000.000 | 705.000.000 | 0 |
| vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 385.142.640 | 150 | 491.150.000 | 491.150.000 | 0 | |||
| 39 | PP2500220880 | Găng phẫu thuật tiệt trùng | vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 120 | 414.645.811 | 150 | 5.538.320.000 | 5.538.320.000 | 0 |
| vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 385.142.640 | 150 | 5.763.020.000 | 5.763.020.000 | 0 | |||
| 40 | PP2500220881 | Gạc lưới | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 89.500.000 | 157 | 129.514.000 | 129.514.000 | 0 |
| vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 385.142.640 | 150 | 76.794.900 | 76.794.900 | 0 |
1. PP2500220864 - Băng vô trùng trong suốt, không thấm nước 53mm x 80mm
2. PP2500220874 - Băng keo có gạc vô trùng 5cm x 7cm
3. PP2500220877 - Gạc hydrocolloid 100mm x 100mm
1. PP2500220843 - Băng keo vải không dệt, ít dị ứng (25mm x 6m)
2. PP2500220846 - Bông y tế không thấm nước
3. PP2500220848 - Gạc Vaselin
4. PP2500220861 - Băng dính co giãn 10cm x 10m
5. PP2500220862 - Băng dính co giãn 15cm x 10m
6. PP2500220864 - Băng vô trùng trong suốt, không thấm nước 53mm x 80mm
7. PP2500220865 - Băng vô trùng trong suốt, không thấm nước 73mm x 80mm
8. PP2500220866 - Băng dính lụa cuộn 1,25cm x 5m
9. PP2500220867 - Băng dính lụa cuộn 2.5cm x 5m
10. PP2500220870 - Băng dính giấy cuộn 2.5cm x 5m
11. PP2500220871 - Băng có gạc vô trùng, không thấm nước 53 x 80mm
12. PP2500220873 - Băng có gạc vô trùng, không thấm nước150cm x 90mm
13. PP2500220874 - Băng keo có gạc vô trùng 5cm x 7cm
14. PP2500220875 - Băng keo có gạc vô trùng 10cm x 10cm
15. PP2500220876 - Băng keo có gạc vô trùng 20cm x 10cm
16. PP2500220877 - Gạc hydrocolloid 100mm x 100mm
1. PP2500220866 - Băng dính lụa cuộn 1,25cm x 5m
2. PP2500220867 - Băng dính lụa cuộn 2.5cm x 5m
3. PP2500220869 - Băng dính lụa cuộn 5cm x 5m
1. PP2500220842 - Băng dính lụa (5 cm x 5 m)
2. PP2500220867 - Băng dính lụa cuộn 2.5cm x 5m
3. PP2500220868 - Băng dính lụa cuộn 2.5cm x 9.1m
1. PP2500220843 - Băng keo vải không dệt, ít dị ứng (25mm x 6m)
2. PP2500220847 - Bông thấm nước
3. PP2500220848 - Gạc Vaselin
4. PP2500220849 - Găng tay cao su y tế
5. PP2500220850 - Găng tay dài sản khoa không vô trùng
6. PP2500220852 - Găng tay phẩu thuật chưa tiệt trùng các số
7. PP2500220853 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng
8. PP2500220854 - Găng tay thường có bột các cỡ
9. PP2500220858 - Băng thun có keo cố định khớp 6cm x 4.5m
10. PP2500220859 - Băng thun có keo cố định khớp 8cm x 4.5m
11. PP2500220860 - Băng thun có keo cố định khớp 10cm x 4.5m
12. PP2500220861 - Băng dính co giãn 10cm x 10m
13. PP2500220862 - Băng dính co giãn 15cm x 10m
14. PP2500220863 - Băng dính co giãn 10cm x 2.5m
15. PP2500220867 - Băng dính lụa cuộn 2.5cm x 5m
16. PP2500220869 - Băng dính lụa cuộn 5cm x 5m
17. PP2500220871 - Băng có gạc vô trùng, không thấm nước 53 x 80mm
18. PP2500220872 - Băng có gạc vô trùng, không thấm nước 100cm x 90mm
19. PP2500220873 - Băng có gạc vô trùng, không thấm nước150cm x 90mm
20. PP2500220874 - Băng keo có gạc vô trùng 5cm x 7cm
21. PP2500220875 - Băng keo có gạc vô trùng 10cm x 10cm
22. PP2500220876 - Băng keo có gạc vô trùng 20cm x 10cm
23. PP2500220877 - Gạc hydrocolloid 100mm x 100mm
24. PP2500220878 - Găng kiểm tra dùng trong y tế
25. PP2500220880 - Găng phẫu thuật tiệt trùng
1. PP2500220844 - Băng thun (≥ 7,5cm x 450cm)
2. PP2500220845 - Băng thun (≥ 10cm x 450cm)
3. PP2500220847 - Bông thấm nước
4. PP2500220855 - Băng thun ≥ 7,5cm x 4,5m
5. PP2500220856 - Băng thun ≥ 10cm x 4,5m
6. PP2500220857 - Băng thun 15cm x 4,5m
1. PP2500220858 - Băng thun có keo cố định khớp 6cm x 4.5m
2. PP2500220859 - Băng thun có keo cố định khớp 8cm x 4.5m
3. PP2500220860 - Băng thun có keo cố định khớp 10cm x 4.5m
4. PP2500220861 - Băng dính co giãn 10cm x 10m
5. PP2500220862 - Băng dính co giãn 15cm x 10m
6. PP2500220863 - Băng dính co giãn 10cm x 2.5m
7. PP2500220866 - Băng dính lụa cuộn 1,25cm x 5m
8. PP2500220870 - Băng dính giấy cuộn 2.5cm x 5m
9. PP2500220872 - Băng có gạc vô trùng, không thấm nước 100cm x 90mm
10. PP2500220873 - Băng có gạc vô trùng, không thấm nước150cm x 90mm
1. PP2500220842 - Băng dính lụa (5 cm x 5 m)
2. PP2500220843 - Băng keo vải không dệt, ít dị ứng (25mm x 6m)
3. PP2500220844 - Băng thun (≥ 7,5cm x 450cm)
4. PP2500220845 - Băng thun (≥ 10cm x 450cm)
5. PP2500220846 - Bông y tế không thấm nước
6. PP2500220847 - Bông thấm nước
7. PP2500220848 - Gạc Vaselin
8. PP2500220855 - Băng thun ≥ 7,5cm x 4,5m
9. PP2500220856 - Băng thun ≥ 10cm x 4,5m
10. PP2500220857 - Băng thun 15cm x 4,5m
11. PP2500220861 - Băng dính co giãn 10cm x 10m
12. PP2500220862 - Băng dính co giãn 15cm x 10m
13. PP2500220866 - Băng dính lụa cuộn 1,25cm x 5m
14. PP2500220867 - Băng dính lụa cuộn 2.5cm x 5m
15. PP2500220868 - Băng dính lụa cuộn 2.5cm x 9.1m
16. PP2500220869 - Băng dính lụa cuộn 5cm x 5m
17. PP2500220870 - Băng dính giấy cuộn 2.5cm x 5m
18. PP2500220872 - Băng có gạc vô trùng, không thấm nước 100cm x 90mm
19. PP2500220873 - Băng có gạc vô trùng, không thấm nước150cm x 90mm
20. PP2500220874 - Băng keo có gạc vô trùng 5cm x 7cm
21. PP2500220876 - Băng keo có gạc vô trùng 20cm x 10cm
1. PP2500220842 - Băng dính lụa (5 cm x 5 m)
2. PP2500220866 - Băng dính lụa cuộn 1,25cm x 5m
3. PP2500220867 - Băng dính lụa cuộn 2.5cm x 5m
4. PP2500220868 - Băng dính lụa cuộn 2.5cm x 9.1m
5. PP2500220869 - Băng dính lụa cuộn 5cm x 5m
1. PP2500220842 - Băng dính lụa (5 cm x 5 m)
2. PP2500220844 - Băng thun (≥ 7,5cm x 450cm)
3. PP2500220845 - Băng thun (≥ 10cm x 450cm)
4. PP2500220856 - Băng thun ≥ 10cm x 4,5m
5. PP2500220857 - Băng thun 15cm x 4,5m
6. PP2500220862 - Băng dính co giãn 15cm x 10m
7. PP2500220863 - Băng dính co giãn 10cm x 2.5m
8. PP2500220866 - Băng dính lụa cuộn 1,25cm x 5m
9. PP2500220867 - Băng dính lụa cuộn 2.5cm x 5m
10. PP2500220868 - Băng dính lụa cuộn 2.5cm x 9.1m
11. PP2500220869 - Băng dính lụa cuộn 5cm x 5m
1. PP2500220844 - Băng thun (≥ 7,5cm x 450cm)
2. PP2500220845 - Băng thun (≥ 10cm x 450cm)
3. PP2500220846 - Bông y tế không thấm nước
4. PP2500220847 - Bông thấm nước
5. PP2500220854 - Găng tay thường có bột các cỡ
6. PP2500220855 - Băng thun ≥ 7,5cm x 4,5m
7. PP2500220856 - Băng thun ≥ 10cm x 4,5m
8. PP2500220857 - Băng thun 15cm x 4,5m
9. PP2500220878 - Găng kiểm tra dùng trong y tế
1. PP2500220851 - Găng tay khám không bột
2. PP2500220857 - Băng thun 15cm x 4,5m
3. PP2500220858 - Băng thun có keo cố định khớp 6cm x 4.5m
4. PP2500220859 - Băng thun có keo cố định khớp 8cm x 4.5m
5. PP2500220860 - Băng thun có keo cố định khớp 10cm x 4.5m
6. PP2500220861 - Băng dính co giãn 10cm x 10m
7. PP2500220862 - Băng dính co giãn 15cm x 10m
8. PP2500220863 - Băng dính co giãn 10cm x 2.5m
9. PP2500220864 - Băng vô trùng trong suốt, không thấm nước 53mm x 80mm
10. PP2500220865 - Băng vô trùng trong suốt, không thấm nước 73mm x 80mm
11. PP2500220866 - Băng dính lụa cuộn 1,25cm x 5m
12. PP2500220870 - Băng dính giấy cuộn 2.5cm x 5m
13. PP2500220871 - Băng có gạc vô trùng, không thấm nước 53 x 80mm
14. PP2500220872 - Băng có gạc vô trùng, không thấm nước 100cm x 90mm
15. PP2500220873 - Băng có gạc vô trùng, không thấm nước150cm x 90mm
16. PP2500220874 - Băng keo có gạc vô trùng 5cm x 7cm
17. PP2500220875 - Băng keo có gạc vô trùng 10cm x 10cm
18. PP2500220876 - Băng keo có gạc vô trùng 20cm x 10cm
19. PP2500220877 - Gạc hydrocolloid 100mm x 100mm
20. PP2500220879 - Găng tay thường không bột
21. PP2500220881 - Gạc lưới
1. PP2500220842 - Băng dính lụa (5 cm x 5 m)
2. PP2500220844 - Băng thun (≥ 7,5cm x 450cm)
3. PP2500220845 - Băng thun (≥ 10cm x 450cm)
4. PP2500220861 - Băng dính co giãn 10cm x 10m
5. PP2500220862 - Băng dính co giãn 15cm x 10m
6. PP2500220866 - Băng dính lụa cuộn 1,25cm x 5m
7. PP2500220867 - Băng dính lụa cuộn 2.5cm x 5m
8. PP2500220868 - Băng dính lụa cuộn 2.5cm x 9.1m
9. PP2500220869 - Băng dính lụa cuộn 5cm x 5m
1. PP2500220844 - Băng thun (≥ 7,5cm x 450cm)
2. PP2500220847 - Bông thấm nước
3. PP2500220848 - Gạc Vaselin
4. PP2500220849 - Găng tay cao su y tế
5. PP2500220850 - Găng tay dài sản khoa không vô trùng
6. PP2500220851 - Găng tay khám không bột
7. PP2500220852 - Găng tay phẩu thuật chưa tiệt trùng các số
8. PP2500220853 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng
9. PP2500220854 - Găng tay thường có bột các cỡ
10. PP2500220861 - Băng dính co giãn 10cm x 10m
11. PP2500220862 - Băng dính co giãn 15cm x 10m
12. PP2500220863 - Băng dính co giãn 10cm x 2.5m
13. PP2500220866 - Băng dính lụa cuộn 1,25cm x 5m
14. PP2500220867 - Băng dính lụa cuộn 2.5cm x 5m
15. PP2500220869 - Băng dính lụa cuộn 5cm x 5m
16. PP2500220874 - Băng keo có gạc vô trùng 5cm x 7cm
17. PP2500220876 - Băng keo có gạc vô trùng 20cm x 10cm
18. PP2500220878 - Găng kiểm tra dùng trong y tế
19. PP2500220879 - Găng tay thường không bột
20. PP2500220880 - Găng phẫu thuật tiệt trùng
21. PP2500220881 - Gạc lưới