Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500481740 | Lô 01: Bơm tiêm 10 ml | vn1000286456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH | 120 | 4.959.000 | 150 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 |
| 2 | PP2500481744 | Lô 05: Khí Oxy y tế 10 lít | vn5701710159 | CÔNG TY TNHH KHÍ CÔNG NGHIỆP HẠ LONG | 120 | 10.614.000 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 3 | PP2500481745 | Lô 06: Khí Oxy y tế 40 lít | vn5701710159 | CÔNG TY TNHH KHÍ CÔNG NGHIỆP HẠ LONG | 120 | 10.614.000 | 150 | 306.000.000 | 306.000.000 | 0 |
| 4 | PP2500481750 | Lô 11: Khí sử dụng cho máy Plasma lạnh | vn0106577044 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ PLASMA VIỆT NAM | 120 | 191.400.000 | 150 | 6.600.000.000 | 6.600.000.000 | 0 |
| vn0100103016 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÍ CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM | 120 | 191.400.000 | 150 | 5.874.000.000 | 5.874.000.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500481752 | Lô 13: Hộp chữ nhật inox | vn0107575699 | CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH | 120 | 29.460.289 | 150 | 46.500.000 | 46.500.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 17.959.700 | 150 | 32.700.000 | 32.700.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500481753 | Lô 14: Phẫu tích có mấu | vn0107575699 | CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH | 120 | 29.460.289 | 150 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| 7 | PP2500481754 | Lô 15: Panh cong không mấu | vn0107575699 | CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH | 120 | 29.460.289 | 150 | 3.400.000 | 3.400.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 17.959.700 | 150 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500481755 | Lô 16: Bóng đèn nội khí quản | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 115.573.938 | 150 | 7.700.000 | 7.700.000 | 0 |
| 9 | PP2500481756 | Lô 17: Vật liệu cầm máu Surgicel | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 17.959.700 | 150 | 44.160.000 | 44.160.000 | 0 |
| 10 | PP2500481757 | Lô 18: Bộ đặt nội khí quản | vn0107575699 | CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH | 120 | 29.460.289 | 150 | 44.500.000 | 44.500.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 115.573.938 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500481758 | Lô 19: Kìm bấm sinh thiết | vn0107575699 | CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH | 120 | 29.460.289 | 150 | 17.200.000 | 17.200.000 | 0 |
| vn2700793781 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI PHÚ TÀI | 120 | 32.366.029 | 150 | 14.290.000 | 14.290.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500481759 | Lô 20: Dây cáp điện tim | vn0107575699 | CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH | 120 | 29.460.289 | 150 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 115.573.938 | 150 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 17.959.700 | 150 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500481760 | Lô 21: Bát inox | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 17.959.700 | 150 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 |
| 14 | PP2500481761 | Lô 22: Chổi rửa dụng cụ | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 17.959.700 | 150 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 15 | PP2500481762 | Lô 23: Lưỡi kéo cong | vn0304995149 | Công ty TNHH Thiết Bị Y Tế Hồng Phát | 120 | 86.564.710 | 150 | 148.500.000 | 148.500.000 | 0 |
| 16 | PP2500481763 | Lô 24: Kẹp mạch máu thẳng có mấu | vn0107575699 | CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH | 120 | 29.460.289 | 150 | 40.800.000 | 40.800.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 115.573.938 | 150 | 47.880.000 | 47.880.000 | 0 | |||
| vn2700793781 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI PHÚ TÀI | 120 | 32.366.029 | 150 | 70.560.000 | 70.560.000 | 0 | |||
| vn4100730085 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ THẮNG LỢI | 120 | 19.310.810 | 150 | 23.184.000 | 23.184.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 120 | 31.448.470 | 150 | 6.504.000 | 6.504.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500481764 | Lô 25: Hộp đựng dụng cụ Inox | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 17.959.700 | 150 | 35.750.000 | 35.750.000 | 0 |
| 18 | PP2500481765 | Lô 26: Hộp đựng dụng cụ Inox | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 17.959.700 | 150 | 22.350.000 | 22.350.000 | 0 |
| 19 | PP2500481766 | Lô 27: Hộp hấp | vn4100730085 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ THẮNG LỢI | 120 | 19.310.810 | 150 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| 20 | PP2500481768 | Lô 29: Kẹp mang kim | vn0107575699 | CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH | 120 | 29.460.289 | 150 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 115.573.938 | 150 | 249.900.000 | 249.900.000 | 0 | |||
| vn4100730085 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ THẮNG LỢI | 120 | 19.310.810 | 150 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500481769 | Lô 30: Bộ dụng cụ nạo thai | vn0107575699 | CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH | 120 | 29.460.289 | 150 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| 22 | PP2500481770 | Lô 31: Kìm lấy bệnh phẩm | vn0304995149 | Công ty TNHH Thiết Bị Y Tế Hồng Phát | 120 | 86.564.710 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn0108623955 | CÔNG TY TNHH TMED TOÀN CẦU | 120 | 15.586.050 | 150 | 45.810.000 | 45.810.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500481777 | Lô 38: Ống kính soi | vn0304995149 | Công ty TNHH Thiết Bị Y Tế Hồng Phát | 120 | 86.564.710 | 150 | 1.470.000.000 | 1.470.000.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 115.573.938 | 150 | 1.386.000.000 | 1.386.000.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500481778 | Lô 39: Trocar cỡ 6 mm | vn0101915194 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 120 | 30.578.325 | 150 | 291.500.000 | 291.500.000 | 0 |
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 120 | 31.448.470 | 150 | 284.500.000 | 284.500.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500481779 | Lô 40: Vỏ ngoài | vn0304995149 | Công ty TNHH Thiết Bị Y Tế Hồng Phát | 120 | 86.564.710 | 150 | 185.600.000 | 185.600.000 | 0 |
| vn2700793781 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI PHÚ TÀI | 120 | 32.366.029 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500481780 | Lô 41: Hàm forceps kẹp | vn0101915194 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 120 | 30.578.325 | 150 | 188.925.000 | 188.925.000 | 0 |
| 27 | PP2500481781 | Lô 42: Hàm forceps kẹp | vn0304995149 | Công ty TNHH Thiết Bị Y Tế Hồng Phát | 120 | 86.564.710 | 150 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 |
| 28 | PP2500481782 | Lô 43: Dụng cụ thăm dò tổ chức | vn0101915194 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 120 | 30.578.325 | 150 | 63.900.000 | 63.900.000 | 0 |
| 29 | PP2500481783 | Lô 44: Bộ dây dẫn khí CO2 | vn0101915194 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 120 | 30.578.325 | 150 | 42.600.000 | 42.600.000 | 0 |
| 30 | PP2500481784 | Lô 45: Van trái khế silicone 6mm | vn0101915194 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 120 | 30.578.325 | 150 | 43.410.000 | 43.410.000 | 0 |
| 31 | PP2500481785 | Lô 46: Van trái khế silicone 11mm | vn0101915194 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 120 | 30.578.325 | 150 | 14.470.000 | 14.470.000 | 0 |
| 32 | PP2500481786 | Lô 47: Nút cao su đầu trocar 6mm | vn0101915194 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 120 | 30.578.325 | 150 | 25.700.000 | 25.700.000 | 0 |
| 33 | PP2500481787 | Lô 48: Nút cao su đầu trocar 11mm | vn0101915194 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 120 | 30.578.325 | 150 | 8.220.000 | 8.220.000 | 0 |
| 34 | PP2500481788 | Lô 49: Ống giảm | vn0304995149 | Công ty TNHH Thiết Bị Y Tế Hồng Phát | 120 | 86.564.710 | 150 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| vn0108623955 | CÔNG TY TNHH TMED TOÀN CẦU | 120 | 15.586.050 | 150 | 21.500.000 | 21.500.000 | 0 | |||
| vn2700793781 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI PHÚ TÀI | 120 | 32.366.029 | 150 | 18.500.000 | 18.500.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 120 | 31.448.470 | 150 | 33.800.000 | 33.800.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500481789 | Lô 50: Tay cầm | vn0304995149 | Công ty TNHH Thiết Bị Y Tế Hồng Phát | 120 | 86.564.710 | 150 | 124.200.000 | 124.200.000 | 0 |
| vn0315730024 | CÔNG TY TNHH MILLE INSTRUMENTS | 120 | 14.454.414 | 150 | 97.750.000 | 97.750.000 | 0 | |||
| vn2700793781 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI PHÚ TÀI | 120 | 32.366.029 | 150 | 80.500.000 | 80.500.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 120 | 31.448.470 | 150 | 120.980.000 | 120.980.000 | 0 | |||
| 36 | PP2500481790 | Lô 51: Hàm forceps kẹp và phẫu tích Kelly | vn0304995149 | Công ty TNHH Thiết Bị Y Tế Hồng Phát | 120 | 86.564.710 | 150 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 |
| vn2700793781 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI PHÚ TÀI | 120 | 32.366.029 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500481791 | Lô 52: Tay cầm TAKE-APART | vn0101915194 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 120 | 30.578.325 | 150 | 151.390.000 | 151.390.000 | 0 |
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 120 | 31.448.470 | 150 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500481792 | Lô 53: Vỏ ngoài TAKE-APART | vn0101915194 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 120 | 30.578.325 | 150 | 18.450.000 | 18.450.000 | 0 |
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 120 | 31.448.470 | 150 | 17.800.000 | 17.800.000 | 0 | |||
| 39 | PP2500481793 | Lô 54: Vỏ trong Take-APART | vn0101915194 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 120 | 30.578.325 | 150 | 18.450.000 | 18.450.000 | 0 |
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 120 | 31.448.470 | 150 | 17.800.000 | 17.800.000 | 0 | |||
| 40 | PP2500481794 | Lô 55: Dây cao tần đơn cực | vn0101915194 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 120 | 30.578.325 | 150 | 29.910.000 | 29.910.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 115.573.938 | 150 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| 41 | PP2500481795 | Lô 56: Cáp dẫn nguồn sáng | vn0101915194 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 120 | 30.578.325 | 150 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| vn0304995149 | Công ty TNHH Thiết Bị Y Tế Hồng Phát | 120 | 86.564.710 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 115.573.938 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 120 | 31.448.470 | 150 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 | |||
| 42 | PP2500481796 | Lô 57: Trocar 5mm | vn0304995149 | Công ty TNHH Thiết Bị Y Tế Hồng Phát | 120 | 86.564.710 | 150 | 208.500.000 | 208.500.000 | 0 |
| vn0108623955 | CÔNG TY TNHH TMED TOÀN CẦU | 120 | 15.586.050 | 150 | 126.600.000 | 126.600.000 | 0 | |||
| vn0315730024 | CÔNG TY TNHH MILLE INSTRUMENTS | 120 | 14.454.414 | 150 | 132.804.000 | 132.804.000 | 0 | |||
| vn2700793781 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI PHÚ TÀI | 120 | 32.366.029 | 150 | 124.725.000 | 124.725.000 | 0 | |||
| 43 | PP2500481797 | Lô 58: Ống tưới hút bề mặt chống lóa | vn0304995149 | Công ty TNHH Thiết Bị Y Tế Hồng Phát | 120 | 86.564.710 | 150 | 121.000.000 | 121.000.000 | 0 |
| vn0108623955 | CÔNG TY TNHH TMED TOÀN CẦU | 120 | 15.586.050 | 150 | 84.400.000 | 84.400.000 | 0 | |||
| vn2700793781 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI PHÚ TÀI | 120 | 32.366.029 | 150 | 47.000.000 | 47.000.000 | 0 | |||
| 44 | PP2500481798 | Lô 59: Cây móc mũi banh vết mổ | vn0107575699 | CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH | 120 | 29.460.289 | 150 | 2.560.000 | 2.560.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 115.573.938 | 150 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 | |||
| vn2700793781 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI PHÚ TÀI | 120 | 32.366.029 | 150 | 5.720.000 | 5.720.000 | 0 | |||
| 45 | PP2500481799 | Lô 60: Bộ dụng cụ mở khí quản | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 115.573.938 | 150 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 46 | PP2500481800 | Lô 61: Cây móc 2 đầu răng nhọn | vn0107575699 | CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH | 120 | 29.460.289 | 150 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 115.573.938 | 150 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| vn2700793781 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI PHÚ TÀI | 120 | 32.366.029 | 150 | 7.395.000 | 7.395.000 | 0 | |||
| 47 | PP2500481803 | Lô 64: Panh sát trùng cong | vn0107575699 | CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH | 120 | 29.460.289 | 150 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| vn4100730085 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ THẮNG LỢI | 120 | 19.310.810 | 150 | 37.170.000 | 37.170.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 17.959.700 | 150 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| 48 | PP2500481804 | Lô 65: Kéo thẳng | vn0107575699 | CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH | 120 | 29.460.289 | 150 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| vn4100730085 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ THẮNG LỢI | 120 | 19.310.810 | 150 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 17.959.700 | 150 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500481805 | Lô 66: Phẫu tích có mấu | vn0107575699 | CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH | 120 | 29.460.289 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 115.573.938 | 150 | 9.975.000 | 9.975.000 | 0 | |||
| vn2700793781 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI PHÚ TÀI | 120 | 32.366.029 | 150 | 12.200.000 | 12.200.000 | 0 | |||
| vn4100730085 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ THẮNG LỢI | 120 | 19.310.810 | 150 | 6.375.000 | 6.375.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 17.959.700 | 150 | 3.250.000 | 3.250.000 | 0 | |||
| 50 | PP2500481807 | Lô 68: Kéo mezt, kéo bóc tách | vn0107575699 | CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH | 120 | 29.460.289 | 150 | 780.000 | 780.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 115.573.938 | 150 | 982.800 | 982.800 | 0 | |||
| 51 | PP2500481808 | Lô 69: Kéo mezt, kéo bóc tách | vn0107575699 | CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH | 120 | 29.460.289 | 150 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 115.573.938 | 150 | 11.970.000 | 11.970.000 | 0 | |||
| vn0315730024 | CÔNG TY TNHH MILLE INSTRUMENTS | 120 | 14.454.414 | 150 | 2.236.665 | 2.236.665 | 0 | |||
| 52 | PP2500481809 | Lô 70: Bộ dụng cụ Forceps | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 115.573.938 | 150 | 68.250.000 | 68.250.000 | 0 |
| 53 | PP2500481810 | Lô 71: Kẹp phẫu tích ADSON có mấu | vn0107575699 | CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH | 120 | 29.460.289 | 150 | 1.900.000 | 1.900.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 115.573.938 | 150 | 3.675.000 | 3.675.000 | 0 | |||
| vn2700793781 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI PHÚ TÀI | 120 | 32.366.029 | 150 | 2.605.000 | 2.605.000 | 0 | |||
| 54 | PP2500481811 | Lô 72: Kẹp phẫu tích ADSON không mấu | vn0107575699 | CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH | 120 | 29.460.289 | 150 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 115.573.938 | 150 | 2.625.000 | 2.625.000 | 0 | |||
| vn2700793781 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI PHÚ TÀI | 120 | 32.366.029 | 150 | 2.605.000 | 2.605.000 | 0 | |||
| 55 | PP2500481812 | Lô 73: Van Farabop | vn0107575699 | CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH | 120 | 29.460.289 | 150 | 4.440.000 | 4.440.000 | 0 |
| vn0315730024 | CÔNG TY TNHH MILLE INSTRUMENTS | 120 | 14.454.414 | 150 | 1.333.800 | 1.333.800 | 0 | |||
| 56 | PP2500481813 | Lô 74: Dung dịch khử khuẩn bề mặt có cồn nồng độ thấp | vn0106129028 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ THÁI SƠN | 120 | 31.253.300 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 57 | PP2500481816 | Lô 77: Kẹp cổ tử cung hình tim | vn0107575699 | CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH | 120 | 29.460.289 | 150 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 115.573.938 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn2700793781 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI PHÚ TÀI | 120 | 32.366.029 | 150 | 97.150.000 | 97.150.000 | 0 | |||
| vn4100730085 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ THẮNG LỢI | 120 | 19.310.810 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 17.959.700 | 150 | 9.750.000 | 9.750.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500481817 | Lô 78: Bộ PM kit máy ACL Top 300/350 CTS | vn0101877171 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ | 120 | 9.856.296 | 150 | 28.727.600 | 28.727.600 | 0 |
| 59 | PP2500481818 | Lô 79: Bảng mạch emitter ACLTOP X50 series | vn0101877171 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ | 120 | 9.856.296 | 150 | 15.572.700 | 15.572.700 | 0 |
| 60 | PP2500481819 | Lô 80: Bơm clean dùng cho máy xét nghiệm đông máu | vn0101877171 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ | 120 | 9.856.296 | 150 | 49.999.400 | 49.999.400 | 0 |
| 61 | PP2500481820 | Lô 81: Van gốm 3 ngả | vn0101877171 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ | 120 | 9.856.296 | 150 | 19.994.700 | 19.994.700 | 0 |
| 62 | PP2500481821 | Lô 82: Kim hút hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu | vn0101877171 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ | 120 | 9.856.296 | 150 | 91.301.100 | 91.301.100 | 0 |
| 63 | PP2500481822 | Lô 83: Đèn led bước sóng 671 nm | vn0101877171 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ | 120 | 9.856.296 | 150 | 75.517.200 | 75.517.200 | 0 |
| 64 | PP2500481824 | Lô 85: Điện cực cho máy miễn dịch điện hóa phát quang | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 2.955.042 | 150 | 101.898.000 | 101.898.000 | 0 |
| 65 | PP2500481825 | Lô 86: Dây bơm nhu động | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 8.711.681 | 150 | 10.551.200 | 10.551.200 | 0 |
| 66 | PP2500481826 | Lô 87: Bóng đèn Halogen | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 8.711.681 | 150 | 16.284.400 | 16.284.400 | 0 |
| 67 | PP2500481827 | Lô 88: Điện cực Natri | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 8.711.681 | 150 | 19.723.200 | 19.723.200 | 0 |
| 68 | PP2500481828 | Lô 89: Điện cực Kali | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 8.711.681 | 150 | 20.136.900 | 20.136.900 | 0 |
| 69 | PP2500481829 | Lô 90: Điện cực Clo | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 8.711.681 | 150 | 19.723.200 | 19.723.200 | 0 |
| 70 | PP2500481830 | Lô 91: Điện cực tham chiếu | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 8.711.681 | 150 | 41.675.550 | 41.675.550 | 0 |
| 71 | PP2500481831 | Lô 92: Dây bơm nhu động | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 8.711.681 | 150 | 12.808.400 | 12.808.400 | 0 |
| 72 | PP2500481832 | Lô 93: Dây bơm nhu động | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 8.711.681 | 150 | 13.358.400 | 13.358.400 | 0 |
| 73 | PP2500481833 | Lô 94: Dây đai khối ủ giếng phản ứng | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 8.711.681 | 150 | 8.329.200 | 8.329.200 | 0 |
| 74 | PP2500481834 | Lô 95: Bộ kẹp giếng phản ứng | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 8.711.681 | 150 | 5.446.155 | 5.446.155 | 0 |
| 75 | PP2500481835 | Lô 96: Dây đai bộ trộn mẫu trong giếng phản ứng | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 8.711.681 | 150 | 355.300 | 355.300 | 0 |
| 76 | PP2500481836 | Lô 97: Đầu kim hút mẫu/ hóa chất | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 8.711.681 | 150 | 85.452.400 | 85.452.400 | 0 |
| 77 | PP2500481837 | Lô 98: Puli 14 răng của bộ trộn | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 8.711.681 | 150 | 9.869.200 | 9.869.200 | 0 |
| 78 | PP2500481838 | Lô 99: Puli 10 răng của bộ trộn | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 8.711.681 | 150 | 4.935.700 | 4.935.700 | 0 |
| 79 | PP2500481839 | Lô 100: Van mỏ vịt | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 8.711.681 | 150 | 7.862.800 | 7.862.800 | 0 |
| 80 | PP2500481840 | Lô 101: Miệng trạm rửa kim bệnh phẩm | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 8.711.681 | 150 | 3.679.500 | 3.679.500 | 0 |
| 81 | PP2500481841 | Lô 102: Dây bơm nhu động | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 8.711.681 | 150 | 1.975.600 | 1.975.600 | 0 |
| 82 | PP2500481842 | Lô 103: Túi thải giếng phản ứng | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 8.711.681 | 150 | 330.000 | 330.000 | 0 |
| 83 | PP2500481843 | Lô 104: Kim hút mẫu | vn0101877171 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ | 120 | 9.856.296 | 150 | 50.979.500 | 50.979.500 | 0 |
| 84 | PP2500481844 | Lô 105: Gioăng silicon chịu nhiệt | vn0315982487 | CÔNG TY CỔ PHẦN ADE VIỆT NAM | 120 | 1.711.493 | 150 | 19.448.000 | 19.448.000 | 0 |
| 85 | PP2500481845 | Lô 106: Thanh đốt 15kW | vn0106653866 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THƯƠNG DOANH | 120 | 592.992 | 150 | 20.448.000 | 20.448.000 | 0 |
| 86 | PP2500481846 | Lô 107: Van xiên | vn0315982487 | CÔNG TY CỔ PHẦN ADE VIỆT NAM | 120 | 1.711.493 | 150 | 9.750.000 | 9.750.000 | 0 |
| 87 | PP2500481847 | Lô 108: Van xiên | vn0315982487 | CÔNG TY CỔ PHẦN ADE VIỆT NAM | 120 | 1.711.493 | 150 | 11.297.000 | 11.297.000 | 0 |
| 88 | PP2500481848 | Lô 109: Van điện từ | vn0315982487 | CÔNG TY CỔ PHẦN ADE VIỆT NAM | 120 | 1.711.493 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 89 | PP2500481849 | Lô 110: Bộ lọc khí Hepa | vn0315982487 | CÔNG TY CỔ PHẦN ADE VIỆT NAM | 120 | 1.711.493 | 150 | 9.522.000 | 9.522.000 | 0 |
| 90 | PP2500481851 | Lô 112: Khẩu trang y tế | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 17.959.700 | 150 | 17.200.000 | 17.200.000 | 0 |
| 91 | PP2500481852 | Lô 113: Mũ y tế | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 17.959.700 | 150 | 24.600.000 | 24.600.000 | 0 |
| 92 | PP2500481854 | Lô 115: Kìm mang kim nội soi | vn0304995149 | Công ty TNHH Thiết Bị Y Tế Hồng Phát | 120 | 86.564.710 | 150 | 91.600.000 | 91.600.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 115.573.938 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 120 | 31.448.470 | 150 | 84.800.000 | 84.800.000 | 0 | |||
| 93 | PP2500481855 | Lô 116: Kìm mang kim nội soi | vn0304995149 | Công ty TNHH Thiết Bị Y Tế Hồng Phát | 120 | 86.564.710 | 150 | 91.600.000 | 91.600.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 115.573.938 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0108623955 | CÔNG TY TNHH TMED TOÀN CẦU | 120 | 15.586.050 | 150 | 46.760.000 | 46.760.000 | 0 | |||
| vn0315730024 | CÔNG TY TNHH MILLE INSTRUMENTS | 120 | 14.454.414 | 150 | 57.120.000 | 57.120.000 | 0 | |||
| vn2700793781 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI PHÚ TÀI | 120 | 32.366.029 | 150 | 36.600.000 | 36.600.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 120 | 31.448.470 | 150 | 84.800.000 | 84.800.000 | 0 | |||
| 94 | PP2500481856 | Lô 117: Bộ vòng đệm cảm biến nhiệt độ | vn0109080187 | CÔNG TY TNHH VCN VIỆT NAM | 120 | 4.152.481 | 150 | 1.756.000 | 1.756.000 | 0 |
| 95 | PP2500481857 | Lô 118: Vòng đệm kết nối khoang tiệt khuẩn cho máy hơi nước dòng S1000 | vn0109080187 | CÔNG TY TNHH VCN VIỆT NAM | 120 | 4.152.481 | 150 | 1.809.000 | 1.809.000 | 0 |
| 96 | PP2500481858 | Lô 119: Vòng đệm kết nối khoang tiệt khuẩn cho máy hơi nước dòng S1000 | vn0109080187 | CÔNG TY TNHH VCN VIỆT NAM | 120 | 4.152.481 | 150 | 1.424.000 | 1.424.000 | 0 |
| 97 | PP2500481859 | Lô 120: Lọc khí vô khuẩn ST6 | vn0109080187 | CÔNG TY TNHH VCN VIỆT NAM | 120 | 4.152.481 | 150 | 11.592.000 | 11.592.000 | 0 |
| 98 | PP2500481860 | Lô 121: Gioăng cửa máy tiệt trùng dòng S1000 | vn0109080187 | CÔNG TY TNHH VCN VIỆT NAM | 120 | 4.152.481 | 150 | 44.930.000 | 44.930.000 | 0 |
| 99 | PP2500481861 | Lô 122: Gioăng cửa máy tiệt trùng dòng SC500 | vn0109080187 | CÔNG TY TNHH VCN VIỆT NAM | 120 | 4.152.481 | 150 | 36.842.000 | 36.842.000 | 0 |
| 100 | PP2500481862 | Lô 123: Bộ gioăng miếng đệm của xi lanh khí nén của bộ truyền động cửa SC500 | vn0109080187 | CÔNG TY TNHH VCN VIỆT NAM | 120 | 4.152.481 | 150 | 39.238.000 | 39.238.000 | 0 |
| 101 | PP2500481863 | Lô 124: Gioăng bộ hoá hơi S1000 | vn0109080187 | CÔNG TY TNHH VCN VIỆT NAM | 120 | 4.152.481 | 150 | 2.898.000 | 2.898.000 | 0 |
| 102 | PP2500481864 | Lô 125: Gioăng bộ đốt, gioăng van phao bộ hoá hơi S1000 | vn0109080187 | CÔNG TY TNHH VCN VIỆT NAM | 120 | 4.152.481 | 150 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 |
| 103 | PP2500481865 | Lô 126: Khay inox | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 17.959.700 | 150 | 7.950.000 | 7.950.000 | 0 |
| 104 | PP2500481867 | Lô 128: Khay quả đậu | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 17.959.700 | 150 | 7.250.000 | 7.250.000 | 0 |
| 105 | PP2500481868 | Lô 129: Đèn gù | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 17.959.700 | 150 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 |
| 106 | PP2500481869 | Lô 130: Đèn hồng ngoại | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 17.959.700 | 150 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| 107 | PP2500481870 | Lô 131: Kìm mang kim | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 17.959.700 | 150 | 2.600.000 | 2.600.000 | 0 |
| 108 | PP2500481871 | Lô 132: Phẫu thích không mấu | vn0107575699 | CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH | 120 | 29.460.289 | 150 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 |
| vn2700793781 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI PHÚ TÀI | 120 | 32.366.029 | 150 | 7.250.000 | 7.250.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 17.959.700 | 150 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 | |||
| 109 | PP2500481872 | Lô 133: Panh thẳng có mấu | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 17.959.700 | 150 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 |
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 120 | 31.448.470 | 150 | 5.420.000 | 5.420.000 | 0 | |||
| 110 | PP2500481874 | Lô 135: Panh cong có mấu | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 17.959.700 | 150 | 1.020.000 | 1.020.000 | 0 |
| 111 | PP2500481875 | Lô 136: Kẹp phẫu tích | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 17.959.700 | 150 | 3.400.000 | 3.400.000 | 0 |
| 112 | PP2500481876 | Lô 137: Kẹp phẫu tích | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 17.959.700 | 150 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 |
| 113 | PP2500481877 | Lô 138: Panh sát khuẩn hình tim | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 17.959.700 | 150 | 4.300.000 | 4.300.000 | 0 |
| 114 | PP2500481878 | Lô 139: Van âm đạo | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 17.959.700 | 150 | 4.980.000 | 4.980.000 | 0 |
| 115 | PP2500481879 | Lô 140: Kéo cong | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 17.959.700 | 150 | 1.920.000 | 1.920.000 | 0 |
| 116 | PP2500481880 | Lô 141: Kéo nhọn thẳng | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 17.959.700 | 150 | 1.440.000 | 1.440.000 | 0 |
| 117 | PP2500481882 | Lô 143: Cọc truyền dịch | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 17.959.700 | 150 | 13.750.000 | 13.750.000 | 0 |
| 118 | PP2500481883 | Lô 144: Hộp hấp tiệt trùng | vn0106129028 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ THÁI SƠN | 120 | 31.253.300 | 150 | 638.520.000 | 638.520.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 115.573.938 | 150 | 546.000.000 | 546.000.000 | 0 | |||
| 119 | PP2500481884 | Lô 145: Màng lọc | vn0106129028 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ THÁI SƠN | 120 | 31.253.300 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 120 | PP2500481885 | Lô 146: Hộp tiệt trùng và bảo quản ống soi | vn0106129028 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ THÁI SƠN | 120 | 31.253.300 | 150 | 232.000.000 | 232.000.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 115.573.938 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| 121 | PP2500481886 | Lô 147: Khoá niêm phong | vn0106129028 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ THÁI SƠN | 120 | 31.253.300 | 150 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 122 | PP2500481887 | Lô 148: Khay lưới | vn0107575699 | CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH | 120 | 29.460.289 | 150 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 |
| vn0106129028 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ THÁI SƠN | 120 | 31.253.300 | 150 | 41.760.000 | 41.760.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 115.573.938 | 150 | 39.375.000 | 39.375.000 | 0 | |||
| vn0315730024 | CÔNG TY TNHH MILLE INSTRUMENTS | 120 | 14.454.414 | 150 | 18.750.000 | 18.750.000 | 0 | |||
| vn4100730085 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ THẮNG LỢI | 120 | 19.310.810 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| 123 | PP2500481888 | Lô 149: Tấm Silicon | vn0107575699 | CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH | 120 | 29.460.289 | 150 | 61.500.000 | 61.500.000 | 0 |
| vn0106129028 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ THÁI SƠN | 120 | 31.253.300 | 150 | 61.920.000 | 61.920.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 115.573.938 | 150 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
1. PP2500481844 - Lô 105: Gioăng silicon chịu nhiệt
2. PP2500481846 - Lô 107: Van xiên
3. PP2500481847 - Lô 108: Van xiên
4. PP2500481848 - Lô 109: Van điện từ
5. PP2500481849 - Lô 110: Bộ lọc khí Hepa
1. PP2500481750 - Lô 11: Khí sử dụng cho máy Plasma lạnh
1. PP2500481778 - Lô 39: Trocar cỡ 6 mm
2. PP2500481780 - Lô 41: Hàm forceps kẹp
3. PP2500481782 - Lô 43: Dụng cụ thăm dò tổ chức
4. PP2500481783 - Lô 44: Bộ dây dẫn khí CO2
5. PP2500481784 - Lô 45: Van trái khế silicone 6mm
6. PP2500481785 - Lô 46: Van trái khế silicone 11mm
7. PP2500481786 - Lô 47: Nút cao su đầu trocar 6mm
8. PP2500481787 - Lô 48: Nút cao su đầu trocar 11mm
9. PP2500481791 - Lô 52: Tay cầm TAKE-APART
10. PP2500481792 - Lô 53: Vỏ ngoài TAKE-APART
11. PP2500481793 - Lô 54: Vỏ trong Take-APART
12. PP2500481794 - Lô 55: Dây cao tần đơn cực
13. PP2500481795 - Lô 56: Cáp dẫn nguồn sáng
1. PP2500481856 - Lô 117: Bộ vòng đệm cảm biến nhiệt độ
2. PP2500481857 - Lô 118: Vòng đệm kết nối khoang tiệt khuẩn cho máy hơi nước dòng S1000
3. PP2500481858 - Lô 119: Vòng đệm kết nối khoang tiệt khuẩn cho máy hơi nước dòng S1000
4. PP2500481859 - Lô 120: Lọc khí vô khuẩn ST6
5. PP2500481860 - Lô 121: Gioăng cửa máy tiệt trùng dòng S1000
6. PP2500481861 - Lô 122: Gioăng cửa máy tiệt trùng dòng SC500
7. PP2500481862 - Lô 123: Bộ gioăng miếng đệm của xi lanh khí nén của bộ truyền động cửa SC500
8. PP2500481863 - Lô 124: Gioăng bộ hoá hơi S1000
9. PP2500481864 - Lô 125: Gioăng bộ đốt, gioăng van phao bộ hoá hơi S1000
1. PP2500481752 - Lô 13: Hộp chữ nhật inox
2. PP2500481753 - Lô 14: Phẫu tích có mấu
3. PP2500481754 - Lô 15: Panh cong không mấu
4. PP2500481757 - Lô 18: Bộ đặt nội khí quản
5. PP2500481758 - Lô 19: Kìm bấm sinh thiết
6. PP2500481759 - Lô 20: Dây cáp điện tim
7. PP2500481763 - Lô 24: Kẹp mạch máu thẳng có mấu
8. PP2500481768 - Lô 29: Kẹp mang kim
9. PP2500481769 - Lô 30: Bộ dụng cụ nạo thai
10. PP2500481798 - Lô 59: Cây móc mũi banh vết mổ
11. PP2500481800 - Lô 61: Cây móc 2 đầu răng nhọn
12. PP2500481803 - Lô 64: Panh sát trùng cong
13. PP2500481804 - Lô 65: Kéo thẳng
14. PP2500481805 - Lô 66: Phẫu tích có mấu
15. PP2500481807 - Lô 68: Kéo mezt, kéo bóc tách
16. PP2500481808 - Lô 69: Kéo mezt, kéo bóc tách
17. PP2500481810 - Lô 71: Kẹp phẫu tích ADSON có mấu
18. PP2500481811 - Lô 72: Kẹp phẫu tích ADSON không mấu
19. PP2500481812 - Lô 73: Van Farabop
20. PP2500481816 - Lô 77: Kẹp cổ tử cung hình tim
21. PP2500481871 - Lô 132: Phẫu thích không mấu
22. PP2500481887 - Lô 148: Khay lưới
23. PP2500481888 - Lô 149: Tấm Silicon
1. PP2500481825 - Lô 86: Dây bơm nhu động
2. PP2500481826 - Lô 87: Bóng đèn Halogen
3. PP2500481827 - Lô 88: Điện cực Natri
4. PP2500481828 - Lô 89: Điện cực Kali
5. PP2500481829 - Lô 90: Điện cực Clo
6. PP2500481830 - Lô 91: Điện cực tham chiếu
7. PP2500481831 - Lô 92: Dây bơm nhu động
8. PP2500481832 - Lô 93: Dây bơm nhu động
9. PP2500481833 - Lô 94: Dây đai khối ủ giếng phản ứng
10. PP2500481834 - Lô 95: Bộ kẹp giếng phản ứng
11. PP2500481835 - Lô 96: Dây đai bộ trộn mẫu trong giếng phản ứng
12. PP2500481836 - Lô 97: Đầu kim hút mẫu/ hóa chất
13. PP2500481837 - Lô 98: Puli 14 răng của bộ trộn
14. PP2500481838 - Lô 99: Puli 10 răng của bộ trộn
15. PP2500481839 - Lô 100: Van mỏ vịt
16. PP2500481840 - Lô 101: Miệng trạm rửa kim bệnh phẩm
17. PP2500481841 - Lô 102: Dây bơm nhu động
18. PP2500481842 - Lô 103: Túi thải giếng phản ứng
1. PP2500481817 - Lô 78: Bộ PM kit máy ACL Top 300/350 CTS
2. PP2500481818 - Lô 79: Bảng mạch emitter ACLTOP X50 series
3. PP2500481819 - Lô 80: Bơm clean dùng cho máy xét nghiệm đông máu
4. PP2500481820 - Lô 81: Van gốm 3 ngả
5. PP2500481821 - Lô 82: Kim hút hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu
6. PP2500481822 - Lô 83: Đèn led bước sóng 671 nm
7. PP2500481843 - Lô 104: Kim hút mẫu
1. PP2500481762 - Lô 23: Lưỡi kéo cong
2. PP2500481770 - Lô 31: Kìm lấy bệnh phẩm
3. PP2500481777 - Lô 38: Ống kính soi
4. PP2500481779 - Lô 40: Vỏ ngoài
5. PP2500481781 - Lô 42: Hàm forceps kẹp
6. PP2500481788 - Lô 49: Ống giảm
7. PP2500481789 - Lô 50: Tay cầm
8. PP2500481790 - Lô 51: Hàm forceps kẹp và phẫu tích Kelly
9. PP2500481795 - Lô 56: Cáp dẫn nguồn sáng
10. PP2500481796 - Lô 57: Trocar 5mm
11. PP2500481797 - Lô 58: Ống tưới hút bề mặt chống lóa
12. PP2500481854 - Lô 115: Kìm mang kim nội soi
13. PP2500481855 - Lô 116: Kìm mang kim nội soi
1. PP2500481750 - Lô 11: Khí sử dụng cho máy Plasma lạnh
1. PP2500481744 - Lô 05: Khí Oxy y tế 10 lít
2. PP2500481745 - Lô 06: Khí Oxy y tế 40 lít
1. PP2500481813 - Lô 74: Dung dịch khử khuẩn bề mặt có cồn nồng độ thấp
2. PP2500481883 - Lô 144: Hộp hấp tiệt trùng
3. PP2500481884 - Lô 145: Màng lọc
4. PP2500481885 - Lô 146: Hộp tiệt trùng và bảo quản ống soi
5. PP2500481886 - Lô 147: Khoá niêm phong
6. PP2500481887 - Lô 148: Khay lưới
7. PP2500481888 - Lô 149: Tấm Silicon
1. PP2500481755 - Lô 16: Bóng đèn nội khí quản
2. PP2500481757 - Lô 18: Bộ đặt nội khí quản
3. PP2500481759 - Lô 20: Dây cáp điện tim
4. PP2500481763 - Lô 24: Kẹp mạch máu thẳng có mấu
5. PP2500481768 - Lô 29: Kẹp mang kim
6. PP2500481777 - Lô 38: Ống kính soi
7. PP2500481794 - Lô 55: Dây cao tần đơn cực
8. PP2500481795 - Lô 56: Cáp dẫn nguồn sáng
9. PP2500481798 - Lô 59: Cây móc mũi banh vết mổ
10. PP2500481799 - Lô 60: Bộ dụng cụ mở khí quản
11. PP2500481800 - Lô 61: Cây móc 2 đầu răng nhọn
12. PP2500481805 - Lô 66: Phẫu tích có mấu
13. PP2500481807 - Lô 68: Kéo mezt, kéo bóc tách
14. PP2500481808 - Lô 69: Kéo mezt, kéo bóc tách
15. PP2500481809 - Lô 70: Bộ dụng cụ Forceps
16. PP2500481810 - Lô 71: Kẹp phẫu tích ADSON có mấu
17. PP2500481811 - Lô 72: Kẹp phẫu tích ADSON không mấu
18. PP2500481816 - Lô 77: Kẹp cổ tử cung hình tim
19. PP2500481854 - Lô 115: Kìm mang kim nội soi
20. PP2500481855 - Lô 116: Kìm mang kim nội soi
21. PP2500481883 - Lô 144: Hộp hấp tiệt trùng
22. PP2500481885 - Lô 146: Hộp tiệt trùng và bảo quản ống soi
23. PP2500481887 - Lô 148: Khay lưới
24. PP2500481888 - Lô 149: Tấm Silicon
1. PP2500481824 - Lô 85: Điện cực cho máy miễn dịch điện hóa phát quang
1. PP2500481770 - Lô 31: Kìm lấy bệnh phẩm
2. PP2500481788 - Lô 49: Ống giảm
3. PP2500481796 - Lô 57: Trocar 5mm
4. PP2500481797 - Lô 58: Ống tưới hút bề mặt chống lóa
5. PP2500481855 - Lô 116: Kìm mang kim nội soi
1. PP2500481789 - Lô 50: Tay cầm
2. PP2500481796 - Lô 57: Trocar 5mm
3. PP2500481808 - Lô 69: Kéo mezt, kéo bóc tách
4. PP2500481812 - Lô 73: Van Farabop
5. PP2500481855 - Lô 116: Kìm mang kim nội soi
6. PP2500481887 - Lô 148: Khay lưới
1. PP2500481758 - Lô 19: Kìm bấm sinh thiết
2. PP2500481763 - Lô 24: Kẹp mạch máu thẳng có mấu
3. PP2500481779 - Lô 40: Vỏ ngoài
4. PP2500481788 - Lô 49: Ống giảm
5. PP2500481789 - Lô 50: Tay cầm
6. PP2500481790 - Lô 51: Hàm forceps kẹp và phẫu tích Kelly
7. PP2500481796 - Lô 57: Trocar 5mm
8. PP2500481797 - Lô 58: Ống tưới hút bề mặt chống lóa
9. PP2500481798 - Lô 59: Cây móc mũi banh vết mổ
10. PP2500481800 - Lô 61: Cây móc 2 đầu răng nhọn
11. PP2500481805 - Lô 66: Phẫu tích có mấu
12. PP2500481810 - Lô 71: Kẹp phẫu tích ADSON có mấu
13. PP2500481811 - Lô 72: Kẹp phẫu tích ADSON không mấu
14. PP2500481816 - Lô 77: Kẹp cổ tử cung hình tim
15. PP2500481855 - Lô 116: Kìm mang kim nội soi
16. PP2500481871 - Lô 132: Phẫu thích không mấu
1. PP2500481845 - Lô 106: Thanh đốt 15kW
1. PP2500481763 - Lô 24: Kẹp mạch máu thẳng có mấu
2. PP2500481766 - Lô 27: Hộp hấp
3. PP2500481768 - Lô 29: Kẹp mang kim
4. PP2500481803 - Lô 64: Panh sát trùng cong
5. PP2500481804 - Lô 65: Kéo thẳng
6. PP2500481805 - Lô 66: Phẫu tích có mấu
7. PP2500481816 - Lô 77: Kẹp cổ tử cung hình tim
8. PP2500481887 - Lô 148: Khay lưới
1. PP2500481752 - Lô 13: Hộp chữ nhật inox
2. PP2500481754 - Lô 15: Panh cong không mấu
3. PP2500481756 - Lô 17: Vật liệu cầm máu Surgicel
4. PP2500481759 - Lô 20: Dây cáp điện tim
5. PP2500481760 - Lô 21: Bát inox
6. PP2500481761 - Lô 22: Chổi rửa dụng cụ
7. PP2500481764 - Lô 25: Hộp đựng dụng cụ Inox
8. PP2500481765 - Lô 26: Hộp đựng dụng cụ Inox
9. PP2500481803 - Lô 64: Panh sát trùng cong
10. PP2500481804 - Lô 65: Kéo thẳng
11. PP2500481805 - Lô 66: Phẫu tích có mấu
12. PP2500481816 - Lô 77: Kẹp cổ tử cung hình tim
13. PP2500481851 - Lô 112: Khẩu trang y tế
14. PP2500481852 - Lô 113: Mũ y tế
15. PP2500481865 - Lô 126: Khay inox
16. PP2500481867 - Lô 128: Khay quả đậu
17. PP2500481868 - Lô 129: Đèn gù
18. PP2500481869 - Lô 130: Đèn hồng ngoại
19. PP2500481870 - Lô 131: Kìm mang kim
20. PP2500481871 - Lô 132: Phẫu thích không mấu
21. PP2500481872 - Lô 133: Panh thẳng có mấu
22. PP2500481874 - Lô 135: Panh cong có mấu
23. PP2500481875 - Lô 136: Kẹp phẫu tích
24. PP2500481876 - Lô 137: Kẹp phẫu tích
25. PP2500481877 - Lô 138: Panh sát khuẩn hình tim
26. PP2500481878 - Lô 139: Van âm đạo
27. PP2500481879 - Lô 140: Kéo cong
28. PP2500481880 - Lô 141: Kéo nhọn thẳng
29. PP2500481882 - Lô 143: Cọc truyền dịch
1. PP2500481740 - Lô 01: Bơm tiêm 10 ml
1. PP2500481763 - Lô 24: Kẹp mạch máu thẳng có mấu
2. PP2500481778 - Lô 39: Trocar cỡ 6 mm
3. PP2500481788 - Lô 49: Ống giảm
4. PP2500481789 - Lô 50: Tay cầm
5. PP2500481791 - Lô 52: Tay cầm TAKE-APART
6. PP2500481792 - Lô 53: Vỏ ngoài TAKE-APART
7. PP2500481793 - Lô 54: Vỏ trong Take-APART
8. PP2500481795 - Lô 56: Cáp dẫn nguồn sáng
9. PP2500481854 - Lô 115: Kìm mang kim nội soi
10. PP2500481855 - Lô 116: Kìm mang kim nội soi
11. PP2500481872 - Lô 133: Panh thẳng có mấu