Gói thầu số 01: Mua sắm vật tư y tế phục vụ công tác khám chữa bệnh của Bệnh viện Phụ sản Thái Bình lần 2 năm 2025-2026

Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH TMED TOÀN CẦU thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MILLE INSTRUMENTS thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI PHÚ TÀI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ THẮNG LỢI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Mở rộng
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu số 01: Mua sắm vật tư y tế phục vụ công tác khám chữa bệnh của Bệnh viện Phụ sản Thái Bình lần 2 năm 2025-2026
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm vật tư y tế phục vụ công tác khám chữa bệnh của Bệnh viện Phụ sản Thái Bình lần 2 năm 2025-2026
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 02/12/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:03 02/12/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
21
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500481740 Lô 01: Bơm tiêm 10 ml vn1000286456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH 120 4.959.000 150 170.100.000 170.100.000 0
2 PP2500481744 Lô 05: Khí Oxy y tế 10 lít vn5701710159 CÔNG TY TNHH KHÍ CÔNG NGHIỆP HẠ LONG 120 10.614.000 150 6.000.000 6.000.000 0
3 PP2500481745 Lô 06: Khí Oxy y tế 40 lít vn5701710159 CÔNG TY TNHH KHÍ CÔNG NGHIỆP HẠ LONG 120 10.614.000 150 306.000.000 306.000.000 0
4 PP2500481750 Lô 11: Khí sử dụng cho máy Plasma lạnh vn0106577044 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ PLASMA VIỆT NAM 120 191.400.000 150 6.600.000.000 6.600.000.000 0
vn0100103016 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÍ CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM 120 191.400.000 150 5.874.000.000 5.874.000.000 0
5 PP2500481752 Lô 13: Hộp chữ nhật inox vn0107575699 CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH 120 29.460.289 150 46.500.000 46.500.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 17.959.700 150 32.700.000 32.700.000 0
6 PP2500481753 Lô 14: Phẫu tích có mấu vn0107575699 CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH 120 29.460.289 150 5.400.000 5.400.000 0
7 PP2500481754 Lô 15: Panh cong không mấu vn0107575699 CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH 120 29.460.289 150 3.400.000 3.400.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 17.959.700 150 1.200.000 1.200.000 0
8 PP2500481755 Lô 16: Bóng đèn nội khí quản vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 120 115.573.938 150 7.700.000 7.700.000 0
9 PP2500481756 Lô 17: Vật liệu cầm máu Surgicel vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 17.959.700 150 44.160.000 44.160.000 0
10 PP2500481757 Lô 18: Bộ đặt nội khí quản vn0107575699 CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH 120 29.460.289 150 44.500.000 44.500.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 120 115.573.938 150 31.500.000 31.500.000 0
11 PP2500481758 Lô 19: Kìm bấm sinh thiết vn0107575699 CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH 120 29.460.289 150 17.200.000 17.200.000 0
vn2700793781 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI PHÚ TÀI 120 32.366.029 150 14.290.000 14.290.000 0
12 PP2500481759 Lô 20: Dây cáp điện tim vn0107575699 CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH 120 29.460.289 150 37.500.000 37.500.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 120 115.573.938 150 27.500.000 27.500.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 17.959.700 150 29.000.000 29.000.000 0
13 PP2500481760 Lô 21: Bát inox vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 17.959.700 150 3.750.000 3.750.000 0
14 PP2500481761 Lô 22: Chổi rửa dụng cụ vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 17.959.700 150 6.300.000 6.300.000 0
15 PP2500481762 Lô 23: Lưỡi kéo cong vn0304995149 Công ty TNHH Thiết Bị Y Tế Hồng Phát 120 86.564.710 150 148.500.000 148.500.000 0
16 PP2500481763 Lô 24: Kẹp mạch máu thẳng có mấu vn0107575699 CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH 120 29.460.289 150 40.800.000 40.800.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 120 115.573.938 150 47.880.000 47.880.000 0
vn2700793781 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI PHÚ TÀI 120 32.366.029 150 70.560.000 70.560.000 0
vn4100730085 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ THẮNG LỢI 120 19.310.810 150 23.184.000 23.184.000 0
vn0105454593 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED 120 31.448.470 150 6.504.000 6.504.000 0
17 PP2500481764 Lô 25: Hộp đựng dụng cụ Inox vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 17.959.700 150 35.750.000 35.750.000 0
18 PP2500481765 Lô 26: Hộp đựng dụng cụ Inox vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 17.959.700 150 22.350.000 22.350.000 0
19 PP2500481766 Lô 27: Hộp hấp vn4100730085 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ THẮNG LỢI 120 19.310.810 150 28.350.000 28.350.000 0
20 PP2500481768 Lô 29: Kẹp mang kim vn0107575699 CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH 120 29.460.289 150 170.000.000 170.000.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 120 115.573.938 150 249.900.000 249.900.000 0
vn4100730085 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ THẮNG LỢI 120 19.310.810 150 44.100.000 44.100.000 0
21 PP2500481769 Lô 30: Bộ dụng cụ nạo thai vn0107575699 CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH 120 29.460.289 150 102.000.000 102.000.000 0
22 PP2500481770 Lô 31: Kìm lấy bệnh phẩm vn0304995149 Công ty TNHH Thiết Bị Y Tế Hồng Phát 120 86.564.710 150 63.000.000 63.000.000 0
vn0108623955 CÔNG TY TNHH TMED TOÀN CẦU 120 15.586.050 150 45.810.000 45.810.000 0
23 PP2500481777 Lô 38: Ống kính soi vn0304995149 Công ty TNHH Thiết Bị Y Tế Hồng Phát 120 86.564.710 150 1.470.000.000 1.470.000.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 120 115.573.938 150 1.386.000.000 1.386.000.000 0
24 PP2500481778 Lô 39: Trocar cỡ 6 mm vn0101915194 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 120 30.578.325 150 291.500.000 291.500.000 0
vn0105454593 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED 120 31.448.470 150 284.500.000 284.500.000 0
25 PP2500481779 Lô 40: Vỏ ngoài vn0304995149 Công ty TNHH Thiết Bị Y Tế Hồng Phát 120 86.564.710 150 185.600.000 185.600.000 0
vn2700793781 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI PHÚ TÀI 120 32.366.029 150 140.000.000 140.000.000 0
26 PP2500481780 Lô 41: Hàm forceps kẹp vn0101915194 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 120 30.578.325 150 188.925.000 188.925.000 0
27 PP2500481781 Lô 42: Hàm forceps kẹp vn0304995149 Công ty TNHH Thiết Bị Y Tế Hồng Phát 120 86.564.710 150 138.000.000 138.000.000 0
28 PP2500481782 Lô 43: Dụng cụ thăm dò tổ chức vn0101915194 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 120 30.578.325 150 63.900.000 63.900.000 0
29 PP2500481783 Lô 44: Bộ dây dẫn khí CO2 vn0101915194 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 120 30.578.325 150 42.600.000 42.600.000 0
30 PP2500481784 Lô 45: Van trái khế silicone 6mm vn0101915194 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 120 30.578.325 150 43.410.000 43.410.000 0
31 PP2500481785 Lô 46: Van trái khế silicone 11mm vn0101915194 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 120 30.578.325 150 14.470.000 14.470.000 0
32 PP2500481786 Lô 47: Nút cao su đầu trocar 6mm vn0101915194 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 120 30.578.325 150 25.700.000 25.700.000 0
33 PP2500481787 Lô 48: Nút cao su đầu trocar 11mm vn0101915194 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 120 30.578.325 150 8.220.000 8.220.000 0
34 PP2500481788 Lô 49: Ống giảm vn0304995149 Công ty TNHH Thiết Bị Y Tế Hồng Phát 120 86.564.710 150 38.000.000 38.000.000 0
vn0108623955 CÔNG TY TNHH TMED TOÀN CẦU 120 15.586.050 150 21.500.000 21.500.000 0
vn2700793781 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI PHÚ TÀI 120 32.366.029 150 18.500.000 18.500.000 0
vn0105454593 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED 120 31.448.470 150 33.800.000 33.800.000 0
35 PP2500481789 Lô 50: Tay cầm vn0304995149 Công ty TNHH Thiết Bị Y Tế Hồng Phát 120 86.564.710 150 124.200.000 124.200.000 0
vn0315730024 CÔNG TY TNHH MILLE INSTRUMENTS 120 14.454.414 150 97.750.000 97.750.000 0
vn2700793781 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI PHÚ TÀI 120 32.366.029 150 80.500.000 80.500.000 0
vn0105454593 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED 120 31.448.470 150 120.980.000 120.980.000 0
36 PP2500481790 Lô 51: Hàm forceps kẹp và phẫu tích Kelly vn0304995149 Công ty TNHH Thiết Bị Y Tế Hồng Phát 120 86.564.710 150 92.000.000 92.000.000 0
vn2700793781 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI PHÚ TÀI 120 32.366.029 150 31.500.000 31.500.000 0
37 PP2500481791 Lô 52: Tay cầm TAKE-APART vn0101915194 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 120 30.578.325 150 151.390.000 151.390.000 0
vn0105454593 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED 120 31.448.470 150 81.900.000 81.900.000 0
38 PP2500481792 Lô 53: Vỏ ngoài TAKE-APART vn0101915194 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 120 30.578.325 150 18.450.000 18.450.000 0
vn0105454593 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED 120 31.448.470 150 17.800.000 17.800.000 0
39 PP2500481793 Lô 54: Vỏ trong Take-APART vn0101915194 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 120 30.578.325 150 18.450.000 18.450.000 0
vn0105454593 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED 120 31.448.470 150 17.800.000 17.800.000 0
40 PP2500481794 Lô 55: Dây cao tần đơn cực vn0101915194 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 120 30.578.325 150 29.910.000 29.910.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 120 115.573.938 150 22.000.000 22.000.000 0
41 PP2500481795 Lô 56: Cáp dẫn nguồn sáng vn0101915194 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 120 30.578.325 150 157.500.000 157.500.000 0
vn0304995149 Công ty TNHH Thiết Bị Y Tế Hồng Phát 120 86.564.710 150 150.000.000 150.000.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 120 115.573.938 150 105.000.000 105.000.000 0
vn0105454593 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED 120 31.448.470 150 14.400.000 14.400.000 0
42 PP2500481796 Lô 57: Trocar 5mm vn0304995149 Công ty TNHH Thiết Bị Y Tế Hồng Phát 120 86.564.710 150 208.500.000 208.500.000 0
vn0108623955 CÔNG TY TNHH TMED TOÀN CẦU 120 15.586.050 150 126.600.000 126.600.000 0
vn0315730024 CÔNG TY TNHH MILLE INSTRUMENTS 120 14.454.414 150 132.804.000 132.804.000 0
vn2700793781 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI PHÚ TÀI 120 32.366.029 150 124.725.000 124.725.000 0
43 PP2500481797 Lô 58: Ống tưới hút bề mặt chống lóa vn0304995149 Công ty TNHH Thiết Bị Y Tế Hồng Phát 120 86.564.710 150 121.000.000 121.000.000 0
vn0108623955 CÔNG TY TNHH TMED TOÀN CẦU 120 15.586.050 150 84.400.000 84.400.000 0
vn2700793781 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI PHÚ TÀI 120 32.366.029 150 47.000.000 47.000.000 0
44 PP2500481798 Lô 59: Cây móc mũi banh vết mổ vn0107575699 CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH 120 29.460.289 150 2.560.000 2.560.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 120 115.573.938 150 3.360.000 3.360.000 0
vn2700793781 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI PHÚ TÀI 120 32.366.029 150 5.720.000 5.720.000 0
45 PP2500481799 Lô 60: Bộ dụng cụ mở khí quản vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 120 115.573.938 150 29.400.000 29.400.000 0
46 PP2500481800 Lô 61: Cây móc 2 đầu răng nhọn vn0107575699 CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH 120 29.460.289 150 3.200.000 3.200.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 120 115.573.938 150 6.300.000 6.300.000 0
vn2700793781 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI PHÚ TÀI 120 32.366.029 150 7.395.000 7.395.000 0
47 PP2500481803 Lô 64: Panh sát trùng cong vn0107575699 CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH 120 29.460.289 150 44.000.000 44.000.000 0
vn4100730085 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ THẮNG LỢI 120 19.310.810 150 37.170.000 37.170.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 17.959.700 150 32.000.000 32.000.000 0
48 PP2500481804 Lô 65: Kéo thẳng vn0107575699 CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH 120 29.460.289 150 32.000.000 32.000.000 0
vn4100730085 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ THẮNG LỢI 120 19.310.810 150 27.300.000 27.300.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 17.959.700 150 31.000.000 31.000.000 0
49 PP2500481805 Lô 66: Phẫu tích có mấu vn0107575699 CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH 120 29.460.289 150 12.000.000 12.000.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 120 115.573.938 150 9.975.000 9.975.000 0
vn2700793781 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI PHÚ TÀI 120 32.366.029 150 12.200.000 12.200.000 0
vn4100730085 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ THẮNG LỢI 120 19.310.810 150 6.375.000 6.375.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 17.959.700 150 3.250.000 3.250.000 0
50 PP2500481807 Lô 68: Kéo mezt, kéo bóc tách vn0107575699 CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH 120 29.460.289 150 780.000 780.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 120 115.573.938 150 982.800 982.800 0
51 PP2500481808 Lô 69: Kéo mezt, kéo bóc tách vn0107575699 CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH 120 29.460.289 150 6.600.000 6.600.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 120 115.573.938 150 11.970.000 11.970.000 0
vn0315730024 CÔNG TY TNHH MILLE INSTRUMENTS 120 14.454.414 150 2.236.665 2.236.665 0
52 PP2500481809 Lô 70: Bộ dụng cụ Forceps vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 120 115.573.938 150 68.250.000 68.250.000 0
53 PP2500481810 Lô 71: Kẹp phẫu tích ADSON có mấu vn0107575699 CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH 120 29.460.289 150 1.900.000 1.900.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 120 115.573.938 150 3.675.000 3.675.000 0
vn2700793781 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI PHÚ TÀI 120 32.366.029 150 2.605.000 2.605.000 0
54 PP2500481811 Lô 72: Kẹp phẫu tích ADSON không mấu vn0107575699 CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH 120 29.460.289 150 2.200.000 2.200.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 120 115.573.938 150 2.625.000 2.625.000 0
vn2700793781 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI PHÚ TÀI 120 32.366.029 150 2.605.000 2.605.000 0
55 PP2500481812 Lô 73: Van Farabop vn0107575699 CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH 120 29.460.289 150 4.440.000 4.440.000 0
vn0315730024 CÔNG TY TNHH MILLE INSTRUMENTS 120 14.454.414 150 1.333.800 1.333.800 0
56 PP2500481813 Lô 74: Dung dịch khử khuẩn bề mặt có cồn nồng độ thấp vn0106129028 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ THÁI SƠN 120 31.253.300 150 84.000.000 84.000.000 0
57 PP2500481816 Lô 77: Kẹp cổ tử cung hình tim vn0107575699 CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH 120 29.460.289 150 32.000.000 32.000.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 120 115.573.938 150 84.000.000 84.000.000 0
vn2700793781 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI PHÚ TÀI 120 32.366.029 150 97.150.000 97.150.000 0
vn4100730085 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ THẮNG LỢI 120 19.310.810 150 15.000.000 15.000.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 17.959.700 150 9.750.000 9.750.000 0
58 PP2500481817 Lô 78: Bộ PM kit máy ACL Top 300/350 CTS vn0101877171 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ 120 9.856.296 150 28.727.600 28.727.600 0
59 PP2500481818 Lô 79: Bảng mạch emitter ACLTOP X50 series vn0101877171 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ 120 9.856.296 150 15.572.700 15.572.700 0
60 PP2500481819 Lô 80: Bơm clean dùng cho máy xét nghiệm đông máu vn0101877171 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ 120 9.856.296 150 49.999.400 49.999.400 0
61 PP2500481820 Lô 81: Van gốm 3 ngả vn0101877171 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ 120 9.856.296 150 19.994.700 19.994.700 0
62 PP2500481821 Lô 82: Kim hút hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu vn0101877171 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ 120 9.856.296 150 91.301.100 91.301.100 0
63 PP2500481822 Lô 83: Đèn led bước sóng 671 nm vn0101877171 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ 120 9.856.296 150 75.517.200 75.517.200 0
64 PP2500481824 Lô 85: Điện cực cho máy miễn dịch điện hóa phát quang vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 2.955.042 150 101.898.000 101.898.000 0
65 PP2500481825 Lô 86: Dây bơm nhu động vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 8.711.681 150 10.551.200 10.551.200 0
66 PP2500481826 Lô 87: Bóng đèn Halogen vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 8.711.681 150 16.284.400 16.284.400 0
67 PP2500481827 Lô 88: Điện cực Natri vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 8.711.681 150 19.723.200 19.723.200 0
68 PP2500481828 Lô 89: Điện cực Kali vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 8.711.681 150 20.136.900 20.136.900 0
69 PP2500481829 Lô 90: Điện cực Clo vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 8.711.681 150 19.723.200 19.723.200 0
70 PP2500481830 Lô 91: Điện cực tham chiếu vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 8.711.681 150 41.675.550 41.675.550 0
71 PP2500481831 Lô 92: Dây bơm nhu động vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 8.711.681 150 12.808.400 12.808.400 0
72 PP2500481832 Lô 93: Dây bơm nhu động vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 8.711.681 150 13.358.400 13.358.400 0
73 PP2500481833 Lô 94: Dây đai khối ủ giếng phản ứng vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 8.711.681 150 8.329.200 8.329.200 0
74 PP2500481834 Lô 95: Bộ kẹp giếng phản ứng vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 8.711.681 150 5.446.155 5.446.155 0
75 PP2500481835 Lô 96: Dây đai bộ trộn mẫu trong giếng phản ứng vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 8.711.681 150 355.300 355.300 0
76 PP2500481836 Lô 97: Đầu kim hút mẫu/ hóa chất vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 8.711.681 150 85.452.400 85.452.400 0
77 PP2500481837 Lô 98: Puli 14 răng của bộ trộn vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 8.711.681 150 9.869.200 9.869.200 0
78 PP2500481838 Lô 99: Puli 10 răng của bộ trộn vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 8.711.681 150 4.935.700 4.935.700 0
79 PP2500481839 Lô 100: Van mỏ vịt vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 8.711.681 150 7.862.800 7.862.800 0
80 PP2500481840 Lô 101: Miệng trạm rửa kim bệnh phẩm vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 8.711.681 150 3.679.500 3.679.500 0
81 PP2500481841 Lô 102: Dây bơm nhu động vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 8.711.681 150 1.975.600 1.975.600 0
82 PP2500481842 Lô 103: Túi thải giếng phản ứng vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 8.711.681 150 330.000 330.000 0
83 PP2500481843 Lô 104: Kim hút mẫu vn0101877171 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ 120 9.856.296 150 50.979.500 50.979.500 0
84 PP2500481844 Lô 105: Gioăng silicon chịu nhiệt vn0315982487 CÔNG TY CỔ PHẦN ADE VIỆT NAM 120 1.711.493 150 19.448.000 19.448.000 0
85 PP2500481845 Lô 106: Thanh đốt 15kW vn0106653866 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THƯƠNG DOANH 120 592.992 150 20.448.000 20.448.000 0
86 PP2500481846 Lô 107: Van xiên vn0315982487 CÔNG TY CỔ PHẦN ADE VIỆT NAM 120 1.711.493 150 9.750.000 9.750.000 0
87 PP2500481847 Lô 108: Van xiên vn0315982487 CÔNG TY CỔ PHẦN ADE VIỆT NAM 120 1.711.493 150 11.297.000 11.297.000 0
88 PP2500481848 Lô 109: Van điện từ vn0315982487 CÔNG TY CỔ PHẦN ADE VIỆT NAM 120 1.711.493 150 9.000.000 9.000.000 0
89 PP2500481849 Lô 110: Bộ lọc khí Hepa vn0315982487 CÔNG TY CỔ PHẦN ADE VIỆT NAM 120 1.711.493 150 9.522.000 9.522.000 0
90 PP2500481851 Lô 112: Khẩu trang y tế vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 17.959.700 150 17.200.000 17.200.000 0
91 PP2500481852 Lô 113: Mũ y tế vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 17.959.700 150 24.600.000 24.600.000 0
92 PP2500481854 Lô 115: Kìm mang kim nội soi vn0304995149 Công ty TNHH Thiết Bị Y Tế Hồng Phát 120 86.564.710 150 91.600.000 91.600.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 120 115.573.938 150 84.000.000 84.000.000 0
vn0105454593 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED 120 31.448.470 150 84.800.000 84.800.000 0
93 PP2500481855 Lô 116: Kìm mang kim nội soi vn0304995149 Công ty TNHH Thiết Bị Y Tế Hồng Phát 120 86.564.710 150 91.600.000 91.600.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 120 115.573.938 150 84.000.000 84.000.000 0
vn0108623955 CÔNG TY TNHH TMED TOÀN CẦU 120 15.586.050 150 46.760.000 46.760.000 0
vn0315730024 CÔNG TY TNHH MILLE INSTRUMENTS 120 14.454.414 150 57.120.000 57.120.000 0
vn2700793781 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI PHÚ TÀI 120 32.366.029 150 36.600.000 36.600.000 0
vn0105454593 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED 120 31.448.470 150 84.800.000 84.800.000 0
94 PP2500481856 Lô 117: Bộ vòng đệm cảm biến nhiệt độ vn0109080187 CÔNG TY TNHH VCN VIỆT NAM 120 4.152.481 150 1.756.000 1.756.000 0
95 PP2500481857 Lô 118: Vòng đệm kết nối khoang tiệt khuẩn cho máy hơi nước dòng S1000 vn0109080187 CÔNG TY TNHH VCN VIỆT NAM 120 4.152.481 150 1.809.000 1.809.000 0
96 PP2500481858 Lô 119: Vòng đệm kết nối khoang tiệt khuẩn cho máy hơi nước dòng S1000 vn0109080187 CÔNG TY TNHH VCN VIỆT NAM 120 4.152.481 150 1.424.000 1.424.000 0
97 PP2500481859 Lô 120: Lọc khí vô khuẩn ST6 vn0109080187 CÔNG TY TNHH VCN VIỆT NAM 120 4.152.481 150 11.592.000 11.592.000 0
98 PP2500481860 Lô 121: Gioăng cửa máy tiệt trùng dòng S1000 vn0109080187 CÔNG TY TNHH VCN VIỆT NAM 120 4.152.481 150 44.930.000 44.930.000 0
99 PP2500481861 Lô 122: Gioăng cửa máy tiệt trùng dòng SC500 vn0109080187 CÔNG TY TNHH VCN VIỆT NAM 120 4.152.481 150 36.842.000 36.842.000 0
100 PP2500481862 Lô 123: Bộ gioăng miếng đệm của xi lanh khí nén của bộ truyền động cửa SC500 vn0109080187 CÔNG TY TNHH VCN VIỆT NAM 120 4.152.481 150 39.238.000 39.238.000 0
101 PP2500481863 Lô 124: Gioăng bộ hoá hơi S1000 vn0109080187 CÔNG TY TNHH VCN VIỆT NAM 120 4.152.481 150 2.898.000 2.898.000 0
102 PP2500481864 Lô 125: Gioăng bộ đốt, gioăng van phao bộ hoá hơi S1000 vn0109080187 CÔNG TY TNHH VCN VIỆT NAM 120 4.152.481 150 2.700.000 2.700.000 0
103 PP2500481865 Lô 126: Khay inox vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 17.959.700 150 7.950.000 7.950.000 0
104 PP2500481867 Lô 128: Khay quả đậu vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 17.959.700 150 7.250.000 7.250.000 0
105 PP2500481868 Lô 129: Đèn gù vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 17.959.700 150 31.000.000 31.000.000 0
106 PP2500481869 Lô 130: Đèn hồng ngoại vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 17.959.700 150 14.400.000 14.400.000 0
107 PP2500481870 Lô 131: Kìm mang kim vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 17.959.700 150 2.600.000 2.600.000 0
108 PP2500481871 Lô 132: Phẫu thích không mấu vn0107575699 CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH 120 29.460.289 150 8.500.000 8.500.000 0
vn2700793781 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI PHÚ TÀI 120 32.366.029 150 7.250.000 7.250.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 17.959.700 150 2.800.000 2.800.000 0
109 PP2500481872 Lô 133: Panh thẳng có mấu vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 17.959.700 150 5.200.000 5.200.000 0
vn0105454593 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED 120 31.448.470 150 5.420.000 5.420.000 0
110 PP2500481874 Lô 135: Panh cong có mấu vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 17.959.700 150 1.020.000 1.020.000 0
111 PP2500481875 Lô 136: Kẹp phẫu tích vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 17.959.700 150 3.400.000 3.400.000 0
112 PP2500481876 Lô 137: Kẹp phẫu tích vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 17.959.700 150 2.800.000 2.800.000 0
113 PP2500481877 Lô 138: Panh sát khuẩn hình tim vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 17.959.700 150 4.300.000 4.300.000 0
114 PP2500481878 Lô 139: Van âm đạo vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 17.959.700 150 4.980.000 4.980.000 0
115 PP2500481879 Lô 140: Kéo cong vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 17.959.700 150 1.920.000 1.920.000 0
116 PP2500481880 Lô 141: Kéo nhọn thẳng vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 17.959.700 150 1.440.000 1.440.000 0
117 PP2500481882 Lô 143: Cọc truyền dịch vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 17.959.700 150 13.750.000 13.750.000 0
118 PP2500481883 Lô 144: Hộp hấp tiệt trùng vn0106129028 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ THÁI SƠN 120 31.253.300 150 638.520.000 638.520.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 120 115.573.938 150 546.000.000 546.000.000 0
119 PP2500481884 Lô 145: Màng lọc vn0106129028 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ THÁI SƠN 120 31.253.300 150 12.000.000 12.000.000 0
120 PP2500481885 Lô 146: Hộp tiệt trùng và bảo quản ống soi vn0106129028 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ THÁI SƠN 120 31.253.300 150 232.000.000 232.000.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 120 115.573.938 150 189.000.000 189.000.000 0
121 PP2500481886 Lô 147: Khoá niêm phong vn0106129028 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ THÁI SƠN 120 31.253.300 150 7.500.000 7.500.000 0
122 PP2500481887 Lô 148: Khay lưới vn0107575699 CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH 120 29.460.289 150 40.500.000 40.500.000 0
vn0106129028 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ THÁI SƠN 120 31.253.300 150 41.760.000 41.760.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 120 115.573.938 150 39.375.000 39.375.000 0
vn0315730024 CÔNG TY TNHH MILLE INSTRUMENTS 120 14.454.414 150 18.750.000 18.750.000 0
vn4100730085 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ THẮNG LỢI 120 19.310.810 150 25.200.000 25.200.000 0
123 PP2500481888 Lô 149: Tấm Silicon vn0107575699 CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH 120 29.460.289 150 61.500.000 61.500.000 0
vn0106129028 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ THÁI SƠN 120 31.253.300 150 61.920.000 61.920.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 120 115.573.938 150 59.850.000 59.850.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 21
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315982487
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500481844 - Lô 105: Gioăng silicon chịu nhiệt

2. PP2500481846 - Lô 107: Van xiên

3. PP2500481847 - Lô 108: Van xiên

4. PP2500481848 - Lô 109: Van điện từ

5. PP2500481849 - Lô 110: Bộ lọc khí Hepa

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106577044
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500481750 - Lô 11: Khí sử dụng cho máy Plasma lạnh

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101915194
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500481778 - Lô 39: Trocar cỡ 6 mm

2. PP2500481780 - Lô 41: Hàm forceps kẹp

3. PP2500481782 - Lô 43: Dụng cụ thăm dò tổ chức

4. PP2500481783 - Lô 44: Bộ dây dẫn khí CO2

5. PP2500481784 - Lô 45: Van trái khế silicone 6mm

6. PP2500481785 - Lô 46: Van trái khế silicone 11mm

7. PP2500481786 - Lô 47: Nút cao su đầu trocar 6mm

8. PP2500481787 - Lô 48: Nút cao su đầu trocar 11mm

9. PP2500481791 - Lô 52: Tay cầm TAKE-APART

10. PP2500481792 - Lô 53: Vỏ ngoài TAKE-APART

11. PP2500481793 - Lô 54: Vỏ trong Take-APART

12. PP2500481794 - Lô 55: Dây cao tần đơn cực

13. PP2500481795 - Lô 56: Cáp dẫn nguồn sáng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109080187
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500481856 - Lô 117: Bộ vòng đệm cảm biến nhiệt độ

2. PP2500481857 - Lô 118: Vòng đệm kết nối khoang tiệt khuẩn cho máy hơi nước dòng S1000

3. PP2500481858 - Lô 119: Vòng đệm kết nối khoang tiệt khuẩn cho máy hơi nước dòng S1000

4. PP2500481859 - Lô 120: Lọc khí vô khuẩn ST6

5. PP2500481860 - Lô 121: Gioăng cửa máy tiệt trùng dòng S1000

6. PP2500481861 - Lô 122: Gioăng cửa máy tiệt trùng dòng SC500

7. PP2500481862 - Lô 123: Bộ gioăng miếng đệm của xi lanh khí nén của bộ truyền động cửa SC500

8. PP2500481863 - Lô 124: Gioăng bộ hoá hơi S1000

9. PP2500481864 - Lô 125: Gioăng bộ đốt, gioăng van phao bộ hoá hơi S1000

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107575699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2500481752 - Lô 13: Hộp chữ nhật inox

2. PP2500481753 - Lô 14: Phẫu tích có mấu

3. PP2500481754 - Lô 15: Panh cong không mấu

4. PP2500481757 - Lô 18: Bộ đặt nội khí quản

5. PP2500481758 - Lô 19: Kìm bấm sinh thiết

6. PP2500481759 - Lô 20: Dây cáp điện tim

7. PP2500481763 - Lô 24: Kẹp mạch máu thẳng có mấu

8. PP2500481768 - Lô 29: Kẹp mang kim

9. PP2500481769 - Lô 30: Bộ dụng cụ nạo thai

10. PP2500481798 - Lô 59: Cây móc mũi banh vết mổ

11. PP2500481800 - Lô 61: Cây móc 2 đầu răng nhọn

12. PP2500481803 - Lô 64: Panh sát trùng cong

13. PP2500481804 - Lô 65: Kéo thẳng

14. PP2500481805 - Lô 66: Phẫu tích có mấu

15. PP2500481807 - Lô 68: Kéo mezt, kéo bóc tách

16. PP2500481808 - Lô 69: Kéo mezt, kéo bóc tách

17. PP2500481810 - Lô 71: Kẹp phẫu tích ADSON có mấu

18. PP2500481811 - Lô 72: Kẹp phẫu tích ADSON không mấu

19. PP2500481812 - Lô 73: Van Farabop

20. PP2500481816 - Lô 77: Kẹp cổ tử cung hình tim

21. PP2500481871 - Lô 132: Phẫu thích không mấu

22. PP2500481887 - Lô 148: Khay lưới

23. PP2500481888 - Lô 149: Tấm Silicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101268476
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2500481825 - Lô 86: Dây bơm nhu động

2. PP2500481826 - Lô 87: Bóng đèn Halogen

3. PP2500481827 - Lô 88: Điện cực Natri

4. PP2500481828 - Lô 89: Điện cực Kali

5. PP2500481829 - Lô 90: Điện cực Clo

6. PP2500481830 - Lô 91: Điện cực tham chiếu

7. PP2500481831 - Lô 92: Dây bơm nhu động

8. PP2500481832 - Lô 93: Dây bơm nhu động

9. PP2500481833 - Lô 94: Dây đai khối ủ giếng phản ứng

10. PP2500481834 - Lô 95: Bộ kẹp giếng phản ứng

11. PP2500481835 - Lô 96: Dây đai bộ trộn mẫu trong giếng phản ứng

12. PP2500481836 - Lô 97: Đầu kim hút mẫu/ hóa chất

13. PP2500481837 - Lô 98: Puli 14 răng của bộ trộn

14. PP2500481838 - Lô 99: Puli 10 răng của bộ trộn

15. PP2500481839 - Lô 100: Van mỏ vịt

16. PP2500481840 - Lô 101: Miệng trạm rửa kim bệnh phẩm

17. PP2500481841 - Lô 102: Dây bơm nhu động

18. PP2500481842 - Lô 103: Túi thải giếng phản ứng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101877171
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500481817 - Lô 78: Bộ PM kit máy ACL Top 300/350 CTS

2. PP2500481818 - Lô 79: Bảng mạch emitter ACLTOP X50 series

3. PP2500481819 - Lô 80: Bơm clean dùng cho máy xét nghiệm đông máu

4. PP2500481820 - Lô 81: Van gốm 3 ngả

5. PP2500481821 - Lô 82: Kim hút hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu

6. PP2500481822 - Lô 83: Đèn led bước sóng 671 nm

7. PP2500481843 - Lô 104: Kim hút mẫu

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304995149
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500481762 - Lô 23: Lưỡi kéo cong

2. PP2500481770 - Lô 31: Kìm lấy bệnh phẩm

3. PP2500481777 - Lô 38: Ống kính soi

4. PP2500481779 - Lô 40: Vỏ ngoài

5. PP2500481781 - Lô 42: Hàm forceps kẹp

6. PP2500481788 - Lô 49: Ống giảm

7. PP2500481789 - Lô 50: Tay cầm

8. PP2500481790 - Lô 51: Hàm forceps kẹp và phẫu tích Kelly

9. PP2500481795 - Lô 56: Cáp dẫn nguồn sáng

10. PP2500481796 - Lô 57: Trocar 5mm

11. PP2500481797 - Lô 58: Ống tưới hút bề mặt chống lóa

12. PP2500481854 - Lô 115: Kìm mang kim nội soi

13. PP2500481855 - Lô 116: Kìm mang kim nội soi

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100103016
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500481750 - Lô 11: Khí sử dụng cho máy Plasma lạnh

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5701710159
Tỉnh / thành phố
Quảng Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500481744 - Lô 05: Khí Oxy y tế 10 lít

2. PP2500481745 - Lô 06: Khí Oxy y tế 40 lít

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106129028
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500481813 - Lô 74: Dung dịch khử khuẩn bề mặt có cồn nồng độ thấp

2. PP2500481883 - Lô 144: Hộp hấp tiệt trùng

3. PP2500481884 - Lô 145: Màng lọc

4. PP2500481885 - Lô 146: Hộp tiệt trùng và bảo quản ống soi

5. PP2500481886 - Lô 147: Khoá niêm phong

6. PP2500481887 - Lô 148: Khay lưới

7. PP2500481888 - Lô 149: Tấm Silicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312622006
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 24

1. PP2500481755 - Lô 16: Bóng đèn nội khí quản

2. PP2500481757 - Lô 18: Bộ đặt nội khí quản

3. PP2500481759 - Lô 20: Dây cáp điện tim

4. PP2500481763 - Lô 24: Kẹp mạch máu thẳng có mấu

5. PP2500481768 - Lô 29: Kẹp mang kim

6. PP2500481777 - Lô 38: Ống kính soi

7. PP2500481794 - Lô 55: Dây cao tần đơn cực

8. PP2500481795 - Lô 56: Cáp dẫn nguồn sáng

9. PP2500481798 - Lô 59: Cây móc mũi banh vết mổ

10. PP2500481799 - Lô 60: Bộ dụng cụ mở khí quản

11. PP2500481800 - Lô 61: Cây móc 2 đầu răng nhọn

12. PP2500481805 - Lô 66: Phẫu tích có mấu

13. PP2500481807 - Lô 68: Kéo mezt, kéo bóc tách

14. PP2500481808 - Lô 69: Kéo mezt, kéo bóc tách

15. PP2500481809 - Lô 70: Bộ dụng cụ Forceps

16. PP2500481810 - Lô 71: Kẹp phẫu tích ADSON có mấu

17. PP2500481811 - Lô 72: Kẹp phẫu tích ADSON không mấu

18. PP2500481816 - Lô 77: Kẹp cổ tử cung hình tim

19. PP2500481854 - Lô 115: Kìm mang kim nội soi

20. PP2500481855 - Lô 116: Kìm mang kim nội soi

21. PP2500481883 - Lô 144: Hộp hấp tiệt trùng

22. PP2500481885 - Lô 146: Hộp tiệt trùng và bảo quản ống soi

23. PP2500481887 - Lô 148: Khay lưới

24. PP2500481888 - Lô 149: Tấm Silicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100411564
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500481824 - Lô 85: Điện cực cho máy miễn dịch điện hóa phát quang

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108623955
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500481770 - Lô 31: Kìm lấy bệnh phẩm

2. PP2500481788 - Lô 49: Ống giảm

3. PP2500481796 - Lô 57: Trocar 5mm

4. PP2500481797 - Lô 58: Ống tưới hút bề mặt chống lóa

5. PP2500481855 - Lô 116: Kìm mang kim nội soi

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315730024
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500481789 - Lô 50: Tay cầm

2. PP2500481796 - Lô 57: Trocar 5mm

3. PP2500481808 - Lô 69: Kéo mezt, kéo bóc tách

4. PP2500481812 - Lô 73: Van Farabop

5. PP2500481855 - Lô 116: Kìm mang kim nội soi

6. PP2500481887 - Lô 148: Khay lưới

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2700793781
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2500481758 - Lô 19: Kìm bấm sinh thiết

2. PP2500481763 - Lô 24: Kẹp mạch máu thẳng có mấu

3. PP2500481779 - Lô 40: Vỏ ngoài

4. PP2500481788 - Lô 49: Ống giảm

5. PP2500481789 - Lô 50: Tay cầm

6. PP2500481790 - Lô 51: Hàm forceps kẹp và phẫu tích Kelly

7. PP2500481796 - Lô 57: Trocar 5mm

8. PP2500481797 - Lô 58: Ống tưới hút bề mặt chống lóa

9. PP2500481798 - Lô 59: Cây móc mũi banh vết mổ

10. PP2500481800 - Lô 61: Cây móc 2 đầu răng nhọn

11. PP2500481805 - Lô 66: Phẫu tích có mấu

12. PP2500481810 - Lô 71: Kẹp phẫu tích ADSON có mấu

13. PP2500481811 - Lô 72: Kẹp phẫu tích ADSON không mấu

14. PP2500481816 - Lô 77: Kẹp cổ tử cung hình tim

15. PP2500481855 - Lô 116: Kìm mang kim nội soi

16. PP2500481871 - Lô 132: Phẫu thích không mấu

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106653866
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500481845 - Lô 106: Thanh đốt 15kW

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100730085
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500481763 - Lô 24: Kẹp mạch máu thẳng có mấu

2. PP2500481766 - Lô 27: Hộp hấp

3. PP2500481768 - Lô 29: Kẹp mang kim

4. PP2500481803 - Lô 64: Panh sát trùng cong

5. PP2500481804 - Lô 65: Kéo thẳng

6. PP2500481805 - Lô 66: Phẫu tích có mấu

7. PP2500481816 - Lô 77: Kẹp cổ tử cung hình tim

8. PP2500481887 - Lô 148: Khay lưới

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109373842
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 29

1. PP2500481752 - Lô 13: Hộp chữ nhật inox

2. PP2500481754 - Lô 15: Panh cong không mấu

3. PP2500481756 - Lô 17: Vật liệu cầm máu Surgicel

4. PP2500481759 - Lô 20: Dây cáp điện tim

5. PP2500481760 - Lô 21: Bát inox

6. PP2500481761 - Lô 22: Chổi rửa dụng cụ

7. PP2500481764 - Lô 25: Hộp đựng dụng cụ Inox

8. PP2500481765 - Lô 26: Hộp đựng dụng cụ Inox

9. PP2500481803 - Lô 64: Panh sát trùng cong

10. PP2500481804 - Lô 65: Kéo thẳng

11. PP2500481805 - Lô 66: Phẫu tích có mấu

12. PP2500481816 - Lô 77: Kẹp cổ tử cung hình tim

13. PP2500481851 - Lô 112: Khẩu trang y tế

14. PP2500481852 - Lô 113: Mũ y tế

15. PP2500481865 - Lô 126: Khay inox

16. PP2500481867 - Lô 128: Khay quả đậu

17. PP2500481868 - Lô 129: Đèn gù

18. PP2500481869 - Lô 130: Đèn hồng ngoại

19. PP2500481870 - Lô 131: Kìm mang kim

20. PP2500481871 - Lô 132: Phẫu thích không mấu

21. PP2500481872 - Lô 133: Panh thẳng có mấu

22. PP2500481874 - Lô 135: Panh cong có mấu

23. PP2500481875 - Lô 136: Kẹp phẫu tích

24. PP2500481876 - Lô 137: Kẹp phẫu tích

25. PP2500481877 - Lô 138: Panh sát khuẩn hình tim

26. PP2500481878 - Lô 139: Van âm đạo

27. PP2500481879 - Lô 140: Kéo cong

28. PP2500481880 - Lô 141: Kéo nhọn thẳng

29. PP2500481882 - Lô 143: Cọc truyền dịch

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1000286456
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500481740 - Lô 01: Bơm tiêm 10 ml

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105454593
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500481763 - Lô 24: Kẹp mạch máu thẳng có mấu

2. PP2500481778 - Lô 39: Trocar cỡ 6 mm

3. PP2500481788 - Lô 49: Ống giảm

4. PP2500481789 - Lô 50: Tay cầm

5. PP2500481791 - Lô 52: Tay cầm TAKE-APART

6. PP2500481792 - Lô 53: Vỏ ngoài TAKE-APART

7. PP2500481793 - Lô 54: Vỏ trong Take-APART

8. PP2500481795 - Lô 56: Cáp dẫn nguồn sáng

9. PP2500481854 - Lô 115: Kìm mang kim nội soi

10. PP2500481855 - Lô 116: Kìm mang kim nội soi

11. PP2500481872 - Lô 133: Panh thẳng có mấu

Đã xem: 25
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây