Gói thầu số 03: Mua thuốc Generic

Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Phát vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SVIET vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Mở rộng
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu số 03: Mua thuốc Generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua thuốc Generic tại Bệnh viện Đa khoa Nông Cống năm 2026
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
10:00 16/03/2026
Thời điểm hoàn thành mở thầu
10:12 16/03/2026
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
73
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2600067094 Bupivacain hydroclorid vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 90 1.029.000 120 8.250.000 8.250.000 0
2 PP2600067095 Bupivacain hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 17.735.033 120 9.750.000 9.750.000 0
3 PP2600067096 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 932.378 120 2.400.000 2.400.000 0
4 PP2600067097 Fentanyl vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 932.378 120 28.455.000 28.455.000 0
5 PP2600067098 Fentanyl vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 932.378 120 21.000.000 21.000.000 0
6 PP2600067099 Ketamin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 932.378 120 5.019.000 5.019.000 0
7 PP2600067100 Lidocain hydroclodrid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 4.311.225 120 14.250.000 14.250.000 0
8 PP2600067104 Sevofluran vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 17.735.033 120 77.600.000 77.600.000 0
9 PP2600067105 Atracurium besylat vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 90 62.059.733 120 8.900.000 8.900.000 0
10 PP2600067106 Rocuronium bromid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 6.183.563 120 12.300.000 12.300.000 0
11 PP2600067107 Aescin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 15.733.920 120 49.000.000 49.000.000 0
12 PP2600067108 Diclofenac vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 4.837.500 120 2.220.000 2.220.000 0
vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 90 9.567.300 120 2.250.000 2.250.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 4.837.500 120 2.220.000 2.220.000 0
vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 90 9.567.300 120 2.250.000 2.250.000 0
13 PP2600067109 Etoricoxib vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 90 1.837.500 120 80.000.000 80.000.000 0
14 PP2600067110 Ibuprofen vn2802409087 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT 90 7.953.000 120 44.000.000 44.000.000 0
15 PP2600067111 Ketoprofen vn2803032771 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA 90 30.003.885 120 38.000.000 38.000.000 0
16 PP2600067112 Meloxicam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 2.889.510 120 16.500.000 16.500.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 90 14.386.215 120 22.134.000 22.134.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 2.889.510 120 16.500.000 16.500.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 90 14.386.215 120 22.134.000 22.134.000 0
17 PP2600067113 Meloxicam vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 906.750 120 47.000.000 47.000.000 0
vn2801694240 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG 90 21.844.050 120 15.750.000 15.750.000 0
vn2801737536 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT 90 9.893.100 120 23.750.000 23.750.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 906.750 120 47.000.000 47.000.000 0
vn2801694240 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG 90 21.844.050 120 15.750.000 15.750.000 0
vn2801737536 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT 90 9.893.100 120 23.750.000 23.750.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 906.750 120 47.000.000 47.000.000 0
vn2801694240 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG 90 21.844.050 120 15.750.000 15.750.000 0
vn2801737536 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT 90 9.893.100 120 23.750.000 23.750.000 0
18 PP2600067115 Paracetamol (acetaminophen) vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 90 62.059.733 120 95.000.000 95.000.000 0
19 PP2600067116 Paracetamol (acetaminophen) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 4.837.500 120 96.000.000 96.000.000 0
vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 90 62.059.733 120 96.000.000 96.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 4.837.500 120 96.000.000 96.000.000 0
vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 90 62.059.733 120 96.000.000 96.000.000 0
20 PP2600067117 Paracetamol (acetaminophen) vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 90 1.050.000 120 69.800.000 69.800.000 0
vn0109674913 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO 90 1.050.000 120 33.000.000 33.000.000 0
vn0109856582 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE 90 3.507.000 120 36.000.000 36.000.000 0
vn2803032771 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA 90 30.003.885 120 68.000.000 68.000.000 0
vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 90 1.050.000 120 69.800.000 69.800.000 0
vn0109674913 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO 90 1.050.000 120 33.000.000 33.000.000 0
vn0109856582 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE 90 3.507.000 120 36.000.000 36.000.000 0
vn2803032771 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA 90 30.003.885 120 68.000.000 68.000.000 0
vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 90 1.050.000 120 69.800.000 69.800.000 0
vn0109674913 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO 90 1.050.000 120 33.000.000 33.000.000 0
vn0109856582 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE 90 3.507.000 120 36.000.000 36.000.000 0
vn2803032771 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA 90 30.003.885 120 68.000.000 68.000.000 0
vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 90 1.050.000 120 69.800.000 69.800.000 0
vn0109674913 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO 90 1.050.000 120 33.000.000 33.000.000 0
vn0109856582 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE 90 3.507.000 120 36.000.000 36.000.000 0
vn2803032771 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA 90 30.003.885 120 68.000.000 68.000.000 0
21 PP2600067118 Paracetamol + codein phosphat vn0107575836 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC 90 3.787.500 120 95.000.000 95.000.000 0
22 PP2600067119 Paracetamol + codein phosphat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 15.733.920 120 101.400.000 101.400.000 0
vn2802448135 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM 90 7.840.500 120 99.000.000 99.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 15.733.920 120 101.400.000 101.400.000 0
vn2802448135 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM 90 7.840.500 120 99.000.000 99.000.000 0
23 PP2600067120 Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 90 10.387.500 120 185.000.000 185.000.000 0
24 PP2600067123 Glucosamin vn2803032771 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA 90 30.003.885 120 156.000.000 156.000.000 0
25 PP2600067124 Glucosamin vn2801943708 Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ 90 16.454.940 120 98.700.000 98.700.000 0
26 PP2600067125 Alpha chymotrypsin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 2.069.850 120 12.800.000 12.800.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 906.750 120 13.200.000 13.200.000 0
vn2801694240 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG 90 21.844.050 120 12.600.000 12.600.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 2.069.850 120 12.800.000 12.800.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 906.750 120 13.200.000 13.200.000 0
vn2801694240 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG 90 21.844.050 120 12.600.000 12.600.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 2.069.850 120 12.800.000 12.800.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 906.750 120 13.200.000 13.200.000 0
vn2801694240 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG 90 21.844.050 120 12.600.000 12.600.000 0
27 PP2600067126 Alimemazin vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 27.499.560 120 130.000.000 130.000.000 0
28 PP2600067127 Cinnarizin vn2800772150 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG 90 12.535.500 120 21.000.000 21.000.000 0
29 PP2600067128 Diphenhydramin vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 90 9.567.300 120 44.650.000 44.650.000 0
30 PP2600067129 Fexofenadin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 2.069.850 120 40.500.000 40.500.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 2.016.000 120 36.250.000 36.250.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 2.069.850 120 40.500.000 40.500.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 2.016.000 120 36.250.000 36.250.000 0
31 PP2600067130 Fexofenadin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 2.889.510 120 94.500.000 94.500.000 0
32 PP2600067131 Levocetirizin vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 90 1.020.000 120 68.000.000 68.000.000 0
33 PP2600067132 Levocetirizin vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 90 1.372.455 120 52.500.000 52.500.000 0
34 PP2600067133 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 90 62.059.733 120 13.500.000 13.500.000 0
35 PP2600067134 Gabapentin vn0108817051 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM 90 1.948.500 120 39.900.000 39.900.000 0
36 PP2600067135 Gabapentin vn2801737536 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT 90 9.893.100 120 32.025.000 32.025.000 0
vn2801804334 Công ty Cổ phần Vinamed 90 8.450.250 120 32.075.000 32.075.000 0
vn2801737536 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT 90 9.893.100 120 32.025.000 32.025.000 0
vn2801804334 Công ty Cổ phần Vinamed 90 8.450.250 120 32.075.000 32.075.000 0
37 PP2600067136 Pregabalin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 3.968.925 120 20.000.000 20.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 2.016.000 120 17.000.000 17.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 3.968.925 120 20.000.000 20.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 2.016.000 120 17.000.000 17.000.000 0
38 PP2600067139 Albendazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 2.069.850 120 15.690.000 15.690.000 0
39 PP2600067140 Albendazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 2.069.850 120 3.600.000 3.600.000 0
40 PP2600067142 Amoxicilin vn2800772150 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG 90 12.535.500 120 80.000.000 80.000.000 0
41 PP2600067143 Amoxicilin vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 27.499.560 120 165.000.000 165.000.000 0
42 PP2600067145 Amoxicilin vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 27.499.560 120 72.450.000 72.450.000 0
43 PP2600067146 Amoxicilin + acid clavulanic vn2800772150 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG 90 12.535.500 120 155.000.000 155.000.000 0
44 PP2600067147 Amoxicilin + acid clavulanic vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 90 62.059.733 120 756.000.000 756.000.000 0
45 PP2600067148 Cefmetazol vn2801694240 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG 90 21.844.050 120 650.000.000 650.000.000 0
46 PP2600067149 Amoxicilin + acid clavulanic vn0102712380 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT 90 3.071.250 120 210.000.000 210.000.000 0
47 PP2600067150 Ampicilin + sulbactam vn2803032771 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA 90 30.003.885 120 255.000.000 255.000.000 0
48 PP2600067151 Ampicilin + Sulbactam vn2801036393 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM TÂN KHANG 90 2.862.015 120 161.400.000 161.400.000 0
49 PP2600067153 Cefadroxil vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 4.311.225 120 164.450.000 164.450.000 0
50 PP2600067154 Cefalexin vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 90 166.198.470 120 150.000.000 150.000.000 0
51 PP2600067155 Cefamandol vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 90 10.387.500 120 260.000.000 260.000.000 0
52 PP2600067156 Cefdinir vn0108635125 Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Phát 90 2.302.500 120 116.980.000 116.980.000 0
vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 27.499.560 120 116.840.000 116.840.000 0
vn2802479260 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SVIET 90 2.302.500 120 117.000.000 117.000.000 0
vn0108635125 Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Phát 90 2.302.500 120 116.980.000 116.980.000 0
vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 27.499.560 120 116.840.000 116.840.000 0
vn2802479260 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SVIET 90 2.302.500 120 117.000.000 117.000.000 0
vn0108635125 Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Phát 90 2.302.500 120 116.980.000 116.980.000 0
vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 27.499.560 120 116.840.000 116.840.000 0
vn2802479260 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SVIET 90 2.302.500 120 117.000.000 117.000.000 0
53 PP2600067157 Cefixim vn2803032771 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA 90 30.003.885 120 196.000.000 196.000.000 0
54 PP2600067158 Cefixim vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 27.499.560 120 136.500.000 136.500.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 90 14.467.500 120 136.280.000 136.280.000 0
vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 27.499.560 120 136.500.000 136.500.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 90 14.467.500 120 136.280.000 136.280.000 0
55 PP2600067159 Cefoperazon vn0110283713 CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM 90 12.420.000 120 825.000.000 825.000.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 90 14.467.500 120 799.990.000 799.990.000 0
vn0110283713 CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM 90 12.420.000 120 825.000.000 825.000.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 90 14.467.500 120 799.990.000 799.990.000 0
56 PP2600067160 Cefoperazon vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 90 62.059.733 120 335.000.000 335.000.000 0
57 PP2600067161 Cefoperazon vn2803032771 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA 90 30.003.885 120 250.000.000 250.000.000 0
58 PP2600067162 Cefoperazon + sulbactam vn2802946684 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH 90 7.228.500 120 175.000.000 175.000.000 0
59 PP2600067163 Cefoperazon + sulbactam vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 90 166.198.470 120 375.000.000 375.000.000 0
60 PP2600067164 Cefoperazon + sulbactam vn2803005506 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ NH 90 14.985.000 120 250.000.000 250.000.000 0
61 PP2600067165 Cefoxitin vn2803005506 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ NH 90 14.985.000 120 173.000.000 173.000.000 0
62 PP2600067166 Cefpirom vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 90 166.198.470 120 108.000.000 108.000.000 0
63 PP2600067167 Cefpirom vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 90 14.386.215 120 203.994.000 203.994.000 0
64 PP2600067168 Cefpodoxim vn2802448135 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM 90 7.840.500 120 195.000.000 195.000.000 0
65 PP2600067169 Cefradin vn2803005506 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ NH 90 14.985.000 120 576.000.000 576.000.000 0
66 PP2600067170 Ceftizoxim vn2802448135 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM 90 7.840.500 120 224.000.000 224.000.000 0
67 PP2600067171 Ceftriaxon vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 90 2.992.500 120 55.600.000 55.600.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 8.002.080 120 61.960.000 61.960.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 90 2.992.500 120 55.600.000 55.600.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 8.002.080 120 61.960.000 61.960.000 0
68 PP2600067172 Cefuroxim vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 90 10.387.500 120 247.500.000 247.500.000 0
69 PP2600067173 Imipenem + cilastatin* vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 4.311.225 120 22.500.000 22.500.000 0
70 PP2600067174 Meropenem* vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 4.311.225 120 13.000.000 13.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 1.566.600 120 12.495.000 12.495.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 4.311.225 120 13.000.000 13.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 1.566.600 120 12.495.000 12.495.000 0
71 PP2600067175 Piperacilin vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 90 166.198.470 120 684.480.000 684.480.000 0
vn2802476799 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ 90 62.622.000 120 685.000.000 685.000.000 0
vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 90 166.198.470 120 684.480.000 684.480.000 0
vn2802476799 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ 90 62.622.000 120 685.000.000 685.000.000 0
72 PP2600067176 Piperacilin + tazobactam vn2801694240 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG 90 21.844.050 120 305.370.000 305.370.000 0
73 PP2600067177 Ticarcillin + acid clavulanic vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 90 166.198.470 120 731.500.000 731.500.000 0
vn2802476799 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ 90 62.622.000 120 730.527.000 730.527.000 0
vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 90 166.198.470 120 731.500.000 731.500.000 0
vn2802476799 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ 90 62.622.000 120 730.527.000 730.527.000 0
74 PP2600067178 Amikacin vn2803032771 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA 90 30.003.885 120 18.900.000 18.900.000 0
75 PP2600067179 Gentamicin vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 90 9.567.300 120 2.020.000 2.020.000 0
76 PP2600067180 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 17.735.033 120 41.800.000 41.800.000 0
77 PP2600067181 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0109856582 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE 90 3.507.000 120 74.000.000 74.000.000 0
78 PP2600067184 Tobramycin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 17.735.033 120 35.000.000 35.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 599.985 120 39.999.000 39.999.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 17.735.033 120 35.000.000 35.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 599.985 120 39.999.000 39.999.000 0
79 PP2600067185 Tobramycin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 2.452.890 120 55.000.000 55.000.000 0
80 PP2600067186 Tobramycin + dexamethason vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 17.735.033 120 51.450.000 51.450.000 0
81 PP2600067187 Metronidazol vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 90 9.567.300 120 14.000.000 14.000.000 0
82 PP2600067189 Azithromycin vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 27.499.560 120 58.000.000 58.000.000 0
83 PP2600067190 Clarithromycin vn2801694240 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG 90 21.844.050 120 25.200.000 25.200.000 0
vn2801804334 Công ty Cổ phần Vinamed 90 8.450.250 120 27.300.000 27.300.000 0
vn2801694240 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG 90 21.844.050 120 25.200.000 25.200.000 0
vn2801804334 Công ty Cổ phần Vinamed 90 8.450.250 120 27.300.000 27.300.000 0
84 PP2600067192 Levofloxacin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 6.183.563 120 19.500.000 19.500.000 0
85 PP2600067193 Levofloxacin vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 90 20.233.500 120 720.000.000 720.000.000 0
86 PP2600067195 Moxifloxacin vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 90 14.386.215 120 59.997.000 59.997.000 0
87 PP2600067196 Moxifloxacin vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 90 62.059.733 120 24.150.000 24.150.000 0
88 PP2600067197 Ofloxacin vn3002069274 CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM 90 1.267.500 120 9.500.000 9.500.000 0
89 PP2600067198 Ofloxacin vn2801943708 Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ 90 16.454.940 120 172.000.000 172.000.000 0
90 PP2600067199 Ofloxacin vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 90 62.059.733 120 270.000.000 270.000.000 0
91 PP2600067200 Sulfadiazin bạc vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 90 9.567.300 120 43.000.000 43.000.000 0
92 PP2600067201 Sulfamethoxazol + Trimethoprim vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 6.183.563 120 75.000.000 75.000.000 0
93 PP2600067202 Doxycyclin vn2803032771 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA 90 30.003.885 120 9.450.000 9.450.000 0
94 PP2600067203 Colistin* vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 90 1.372.455 120 36.000.000 36.000.000 0
95 PP2600067204 Fosfomycin* vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 6.183.563 120 45.000.000 45.000.000 0
96 PP2600067205 Fosfomycin* vn0109000551 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIDOPHARM 90 2.070.000 120 138.000.000 138.000.000 0
97 PP2600067206 Fosfomycin* vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 90 7.513.500 120 158.000.000 158.000.000 0
98 PP2600067207 Linezolid* vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 90 62.059.733 120 37.000.000 37.000.000 0
99 PP2600067209 Tenofovir (TDF) vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 2.069.850 120 15.900.000 15.900.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 2.016.000 120 13.980.000 13.980.000 0
vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 90 9.567.300 120 14.050.000 14.050.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 2.069.850 120 15.900.000 15.900.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 2.016.000 120 13.980.000 13.980.000 0
vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 90 9.567.300 120 14.050.000 14.050.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 2.069.850 120 15.900.000 15.900.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 2.016.000 120 13.980.000 13.980.000 0
vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 90 9.567.300 120 14.050.000 14.050.000 0
100 PP2600067210 Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 3.968.925 120 103.620.000 103.620.000 0
101 PP2600067211 Sofosbuvir + velpatasvir vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 8.002.080 120 133.875.000 133.875.000 0
102 PP2600067212 Clotrimazol vn2800772150 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG 90 12.535.500 120 37.000.000 37.000.000 0
103 PP2600067213 Clotrimazol + betamethason vn2802860701 CÔNG TY TNHH QA PHARMA 90 1.125.000 120 75.000.000 75.000.000 0
104 PP2600067214 Flunarizin vn2801694240 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG 90 21.844.050 120 170.100.000 170.100.000 0
105 PP2600067215 Alfuzosin vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 90 62.059.733 120 50.000.000 50.000.000 0
106 PP2600067216 Alfuzosin vn0109856582 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE 90 3.507.000 120 52.000.000 52.000.000 0
107 PP2600067217 Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 17.735.033 120 74.930.000 74.930.000 0
108 PP2600067218 Sắt protein succinylat vn2803032771 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA 90 30.003.885 120 95.000.000 95.000.000 0
109 PP2600067219 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 27.499.560 120 85.500.000 85.500.000 0
110 PP2600067220 Enoxaparin (natri) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 17.735.033 120 14.000.000 14.000.000 0
111 PP2600067221 Enoxaparin (natri) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 17.735.033 120 9.500.000 9.500.000 0
112 PP2600067222 Heparin (natri) vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 90 62.059.733 120 843.500.000 843.500.000 0
113 PP2600067223 Acid Tranexamic vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 17.735.033 120 12.900.000 12.900.000 0
114 PP2600067224 Albumin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 8.002.080 120 145.400.000 145.400.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 90 3.528.000 120 149.777.600 149.777.600 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 8.002.080 120 145.400.000 145.400.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 90 3.528.000 120 149.777.600 149.777.600 0
115 PP2600067225 Albumin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 8.002.080 120 72.700.000 72.700.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 90 3.528.000 120 74.888.800 74.888.800 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 8.002.080 120 72.700.000 72.700.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 90 3.528.000 120 74.888.800 74.888.800 0
116 PP2600067226 Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 8.002.080 120 11.000.000 11.000.000 0
117 PP2600067227 Erythropoietin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 15.733.920 120 375.000.000 375.000.000 0
118 PP2600067228 Erythropoietin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 15.733.920 120 518.000.000 518.000.000 0
119 PP2600067229 Erythropoietin vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 90 166.198.470 120 648.891.000 648.891.000 0
120 PP2600067230 Erythropoietin vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 90 14.386.215 120 349.986.000 349.986.000 0
121 PP2600067231 Erythropoietin vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 90 14.386.215 120 289.989.000 289.989.000 0
122 PP2600067232 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 2.452.890 120 23.540.000 23.540.000 0
123 PP2600067234 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn2801804334 Công ty Cổ phần Vinamed 90 8.450.250 120 139.300.000 139.300.000 0
124 PP2600067235 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 90 62.059.733 120 49.000.000 49.000.000 0
125 PP2600067236 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 90 62.059.733 120 72.500.000 72.500.000 0
126 PP2600067237 Nicorandil vn2800772150 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG 90 12.535.500 120 115.800.000 115.800.000 0
127 PP2600067238 Trimetazidin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 8.002.080 120 54.100.000 54.100.000 0
128 PP2600067239 Trimetazidin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 2.069.850 120 26.000.000 26.000.000 0
129 PP2600067242 Amlodipin+ atorvastatin vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 90 36.795.600 120 160.000.000 160.000.000 0
130 PP2600067243 Amlodipin + telmisartan vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 90 166.198.470 120 697.900.000 697.900.000 0
vn2802476799 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ 90 62.622.000 120 697.500.000 697.500.000 0
vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 90 166.198.470 120 697.900.000 697.900.000 0
vn2802476799 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ 90 62.622.000 120 697.500.000 697.500.000 0
131 PP2600067245 Bisoprolol vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 90 9.567.300 120 30.000.000 30.000.000 0
132 PP2600067246 Candesartan vn2801737536 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT 90 9.893.100 120 125.250.000 125.250.000 0
133 PP2600067247 Cilnidipin vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 90 62.059.733 120 294.000.000 294.000.000 0
134 PP2600067248 Enalapril + hydrochlorothiazid vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 90 166.198.470 120 165.000.000 165.000.000 0
135 PP2600067249 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0107575836 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC 90 3.787.500 120 157.500.000 157.500.000 0
136 PP2600067250 Enalapril + hydrochlorothiazid vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 90 62.059.733 120 140.000.000 140.000.000 0
137 PP2600067251 Irbesartan + hydroclorothiazid vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 27.499.560 120 204.000.000 204.000.000 0
138 PP2600067252 Lisinopril vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 2.016.000 120 38.800.000 38.800.000 0
vn2801804334 Công ty Cổ phần Vinamed 90 8.450.250 120 38.850.000 38.850.000 0
vn2802409087 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT 90 7.953.000 120 60.000.000 60.000.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 90 2.700.000 120 45.500.000 45.500.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 2.016.000 120 38.800.000 38.800.000 0
vn2801804334 Công ty Cổ phần Vinamed 90 8.450.250 120 38.850.000 38.850.000 0
vn2802409087 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT 90 7.953.000 120 60.000.000 60.000.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 90 2.700.000 120 45.500.000 45.500.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 2.016.000 120 38.800.000 38.800.000 0
vn2801804334 Công ty Cổ phần Vinamed 90 8.450.250 120 38.850.000 38.850.000 0
vn2802409087 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT 90 7.953.000 120 60.000.000 60.000.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 90 2.700.000 120 45.500.000 45.500.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 2.016.000 120 38.800.000 38.800.000 0
vn2801804334 Công ty Cổ phần Vinamed 90 8.450.250 120 38.850.000 38.850.000 0
vn2802409087 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT 90 7.953.000 120 60.000.000 60.000.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 90 2.700.000 120 45.500.000 45.500.000 0
139 PP2600067253 Lisinopril + hydroclorothiazid vn2802946684 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH 90 7.228.500 120 130.500.000 130.500.000 0
140 PP2600067255 Nicardipin vn2802946684 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH 90 7.228.500 120 8.400.000 8.400.000 0
141 PP2600067256 Nifedipin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 90 945.000 120 63.000.000 63.000.000 0
142 PP2600067257 Perindopril vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 90 3.225.000 120 185.000.000 185.000.000 0
143 PP2600067258 Perindopril + amlodipin vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 27.499.560 120 180.000.000 180.000.000 0
144 PP2600067259 Ramipril vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 3.701.250 120 34.650.000 34.650.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 4.311.225 120 33.000.000 33.000.000 0
vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 90 9.567.300 120 32.000.000 32.000.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 3.701.250 120 34.650.000 34.650.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 4.311.225 120 33.000.000 33.000.000 0
vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 90 9.567.300 120 32.000.000 32.000.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 3.701.250 120 34.650.000 34.650.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 4.311.225 120 33.000.000 33.000.000 0
vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 90 9.567.300 120 32.000.000 32.000.000 0
145 PP2600067260 Valsartan vn2803032771 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA 90 30.003.885 120 140.000.000 140.000.000 0
146 PP2600067262 Ivabradin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 90 7.513.500 120 64.000.000 64.000.000 0
vn0109076550 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM A&T VIỆT NAM 90 10.050.000 120 67.000.000 67.000.000 0
vn0109726858 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH 90 1.500.000 120 72.000.000 72.000.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 90 7.513.500 120 64.000.000 64.000.000 0
vn0109076550 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM A&T VIỆT NAM 90 10.050.000 120 67.000.000 67.000.000 0
vn0109726858 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH 90 1.500.000 120 72.000.000 72.000.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 90 7.513.500 120 64.000.000 64.000.000 0
vn0109076550 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM A&T VIỆT NAM 90 10.050.000 120 67.000.000 67.000.000 0
vn0109726858 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH 90 1.500.000 120 72.000.000 72.000.000 0
147 PP2600067263 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 3.000.000 120 100.000.000 100.000.000 0
vn2801943708 Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ 90 16.454.940 120 97.500.000 97.500.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 3.000.000 120 100.000.000 100.000.000 0
vn2801943708 Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ 90 16.454.940 120 97.500.000 97.500.000 0
148 PP2600067265 Clopidogrel vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 3.701.250 120 23.940.000 23.940.000 0
149 PP2600067266 Atorvastatin + ezetimibe vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 90 166.198.470 120 315.000.000 315.000.000 0
150 PP2600067267 Fenofibrat vn2803032771 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA 90 30.003.885 120 145.000.000 145.000.000 0
151 PP2600067269 Fluvastatin vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 90 166.198.470 120 331.500.000 331.500.000 0
vn2802476799 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ 90 62.622.000 120 331.250.000 331.250.000 0
vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 90 166.198.470 120 331.500.000 331.500.000 0
vn2802476799 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ 90 62.622.000 120 331.250.000 331.250.000 0
152 PP2600067270 Lovastatin vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 27.499.560 120 56.000.000 56.000.000 0
153 PP2600067271 Pravastatin vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 90 166.198.470 120 155.000.000 155.000.000 0
154 PP2600067272 Mupirocin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 90 7.513.500 120 70.000.000 70.000.000 0
155 PP2600067273 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 90 9.567.300 120 21.000.000 21.000.000 0
156 PP2600067274 Tyrothricin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 90 7.513.500 120 76.000.000 76.000.000 0
157 PP2600067275 Iopamidol vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 90 36.795.600 120 49.180.000 49.180.000 0
158 PP2600067276 Furosemid + Spironolacton vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 2.069.850 120 19.580.000 19.580.000 0
159 PP2600067278 Famotidin vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 90 36.795.600 120 146.000.000 146.000.000 0
160 PP2600067279 Famotidin vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 90 166.198.470 120 209.955.000 209.955.000 0
vn2802476799 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ 90 62.622.000 120 209.976.000 209.976.000 0
vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 90 166.198.470 120 209.955.000 209.955.000 0
vn2802476799 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ 90 62.622.000 120 209.976.000 209.976.000 0
161 PP2600067280 Lansoprazol vn2801737536 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT 90 9.893.100 120 105.000.000 105.000.000 0
162 PP2600067282 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn2801737536 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT 90 9.893.100 120 149.750.000 149.750.000 0
163 PP2600067283 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn2801416116 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC 90 3.037.455 120 192.000.000 192.000.000 0
164 PP2600067284 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 15.726.900 120 87.000.000 87.000.000 0
165 PP2600067285 Pantoprazol vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 90 166.198.470 120 90.000.000 90.000.000 0
166 PP2600067286 Pantoprazol vn0108817051 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM 90 1.948.500 120 77.250.000 77.250.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 90 3.300.000 120 90.000.000 90.000.000 0
vn2801943708 Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ 90 16.454.940 120 81.000.000 81.000.000 0
vn0108817051 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM 90 1.948.500 120 77.250.000 77.250.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 90 3.300.000 120 90.000.000 90.000.000 0
vn2801943708 Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ 90 16.454.940 120 81.000.000 81.000.000 0
vn0108817051 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM 90 1.948.500 120 77.250.000 77.250.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 90 3.300.000 120 90.000.000 90.000.000 0
vn2801943708 Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ 90 16.454.940 120 81.000.000 81.000.000 0
167 PP2600067287 Rabeprazol vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 90 20.233.500 120 570.000.000 570.000.000 0
vn0109076550 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM A&T VIỆT NAM 90 10.050.000 120 569.500.000 569.500.000 0
vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 90 20.233.500 120 570.000.000 570.000.000 0
vn0109076550 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM A&T VIỆT NAM 90 10.050.000 120 569.500.000 569.500.000 0
168 PP2600067289 Granisetron hydroclorid vn0100280537 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO 90 47.250 120 3.100.000 3.100.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 8.002.080 120 3.150.000 3.150.000 0
vn0100280537 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO 90 47.250 120 3.100.000 3.100.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 8.002.080 120 3.150.000 3.150.000 0
169 PP2600067290 Alverin citrat + simethicon vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 90 9.567.300 120 79.500.000 79.500.000 0
170 PP2600067291 Drotaverin clohydrat vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 3.701.250 120 52.500.000 52.500.000 0
171 PP2600067292 Hyoscin butylbromid vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 90 9.567.300 120 73.500.000 73.500.000 0
172 PP2600067293 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn2803032771 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA 90 30.003.885 120 88.000.000 88.000.000 0
173 PP2600067294 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 6.183.563 120 22.000.000 22.000.000 0
174 PP2600067295 Bacillus subtilis vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 90 1.500.000 120 100.000.000 100.000.000 0
175 PP2600067296 Bacillus subtilis vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 27.499.560 120 150.000.000 150.000.000 0
176 PP2600067297 Bacillus clausii vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 3.968.925 120 72.200.000 72.200.000 0
177 PP2600067298 Bacillus clausii vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 3.968.925 120 64.395.000 64.395.000 0
178 PP2600067299 Kẽm gluconat vn2801737536 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT 90 9.893.100 120 62.400.000 62.400.000 0
179 PP2600067300 Kẽm gluconat vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 27.499.560 120 25.000.000 25.000.000 0
180 PP2600067301 Racecadotril vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 3.701.250 120 99.960.000 99.960.000 0
181 PP2600067302 Saccharomyces boulardii vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 15.726.900 120 107.730.000 107.730.000 0
182 PP2600067303 Diosmin vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 90 2.745.000 120 61.000.000 61.000.000 0
183 PP2600067304 L-Omithin - L- aspartat vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 15.726.900 120 83.790.000 83.790.000 0
184 PP2600067305 L-Omithin - L- aspartat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 17.735.033 120 31.500.000 31.500.000 0
vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 90 36.795.600 120 29.900.000 29.900.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 17.735.033 120 31.500.000 31.500.000 0
vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 90 36.795.600 120 29.900.000 29.900.000 0
185 PP2600067306 Simethicon vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 90 9.567.300 120 21.000.000 21.000.000 0
186 PP2600067307 Simethicon vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 8.002.080 120 27.961.500 27.961.500 0
187 PP2600067308 Silymarin vn2800772150 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG 90 12.535.500 120 176.400.000 176.400.000 0
188 PP2600067309 Silymarin vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 90 166.198.470 120 270.000.000 270.000.000 0
189 PP2600067310 Betamethason vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 90 9.567.300 120 24.800.000 24.800.000 0
190 PP2600067311 Dexamethason vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 90 62.059.733 120 48.000.000 48.000.000 0
191 PP2600067312 Betamethasone + dexchlorpheniramin vn2800772150 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG 90 12.535.500 120 157.500.000 157.500.000 0
192 PP2600067313 Methyl prednisolon vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 90 62.059.733 120 29.000.000 29.000.000 0
193 PP2600067314 Methyl prednisolon vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 27.499.560 120 47.500.000 47.500.000 0
194 PP2600067318 Glibenclamid + metformin vn2801943708 Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ 90 16.454.940 120 487.000.000 487.000.000 0
195 PP2600067319 Gliclazid vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 90 166.198.470 120 94.000.000 94.000.000 0
196 PP2600067321 Glimepirid + metformin vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 90 62.059.733 120 447.000.000 447.000.000 0
197 PP2600067322 Glimepirid + metformin vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 90 3.300.000 120 130.000.000 130.000.000 0
198 PP2600067323 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 90 62.059.733 120 9.100.000 9.100.000 0
199 PP2600067324 Insulin người tác dụng trung bình, trung gian vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 90 62.059.733 120 9.075.000 9.075.000 0
200 PP2600067325 Insulin người trộn, hỗn hợp vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 90 166.198.470 120 490.000.000 490.000.000 0
201 PP2600067329 Metformin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 17.735.033 120 79.350.000 79.350.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 2.201.250 120 48.750.000 48.750.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 17.735.033 120 79.350.000 79.350.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 2.201.250 120 48.750.000 48.750.000 0
202 PP2600067331 Sitagliptin vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 90 166.198.470 120 718.740.000 718.740.000 0
vn2802476799 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ 90 62.622.000 120 717.660.000 717.660.000 0
vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 90 166.198.470 120 718.740.000 718.740.000 0
vn2802476799 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ 90 62.622.000 120 717.660.000 717.660.000 0
203 PP2600067332 Sitagliptin + metformin vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 90 36.795.600 120 425.000.000 425.000.000 0
204 PP2600067333 Sitagliptin + metformin vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 90 166.198.470 120 799.500.000 799.500.000 0
vn2802476799 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ 90 62.622.000 120 798.500.000 798.500.000 0
vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 90 166.198.470 120 799.500.000 799.500.000 0
vn2802476799 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ 90 62.622.000 120 798.500.000 798.500.000 0
205 PP2600067334 Vildagliptin + metformin vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 90 62.059.733 120 312.500.000 312.500.000 0
206 PP2600067335 Thiamazol vn0109856582 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE 90 3.507.000 120 37.800.000 37.800.000 0
207 PP2600067336 Atropin sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 6.183.563 120 6.300.000 6.300.000 0
208 PP2600067337 Brinzolamid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 17.735.033 120 58.334.500 58.334.500 0
209 PP2600067338 Fluorometholon vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 2.280.000 120 22.000.000 22.000.000 0
210 PP2600067339 Glycerin vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 90 166.198.470 120 25.200.000 25.200.000 0
211 PP2600067340 Hydroxypropylmethylcellulose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 6.183.563 120 11.000.000 11.000.000 0
212 PP2600067342 Moxifloxacin + dexamethason vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 27.499.560 120 40.740.000 40.740.000 0
213 PP2600067343 Natri hyaluronat vn3002069274 CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM 90 1.267.500 120 75.000.000 75.000.000 0
214 PP2600067344 Natri hyaluronat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 6.183.563 120 25.000.000 25.000.000 0
215 PP2600067345 Polyethylen glycol + propylen glycol vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 27.499.560 120 90.000.000 90.000.000 0
216 PP2600067346 Betahistin vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 27.499.560 120 26.400.000 26.400.000 0
217 PP2600067347 Fluticason propionat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 17.735.033 120 94.500.000 94.500.000 0
218 PP2600067348 Rifamycin vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 2.280.000 120 130.000.000 130.000.000 0
219 PP2600067349 Carbetocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 4.837.500 120 25.500.000 25.500.000 0
220 PP2600067350 Oxytocin vn2801943708 Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ 90 16.454.940 120 37.500.000 37.500.000 0
221 PP2600067351 Misoprostol vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 90 62.059.733 120 9.600.000 9.600.000 0
222 PP2600067352 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 932.378 120 38.640.000 38.640.000 0
223 PP2600067354 Acid thioctic (Meglumin thioctat) vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 27.499.560 120 81.880.000 81.880.000 0
224 PP2600067355 Levomepromazin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 2.889.510 120 24.000.000 24.000.000 0
225 PP2600067356 Meclophenoxat vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 15.726.900 120 450.000.000 450.000.000 0
226 PP2600067357 Olanzapin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 2.889.510 120 52.000.000 52.000.000 0
227 PP2600067358 Quetiapin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 90 7.513.500 120 60.000.000 60.000.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 90 1.029.000 120 40.000.000 40.000.000 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 90 900.000 120 59.000.000 59.000.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 90 7.513.500 120 60.000.000 60.000.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 90 1.029.000 120 40.000.000 40.000.000 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 90 900.000 120 59.000.000 59.000.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 90 7.513.500 120 60.000.000 60.000.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 90 1.029.000 120 40.000.000 40.000.000 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 90 900.000 120 59.000.000 59.000.000 0
228 PP2600067359 Amitriptylin hydroclorid vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 90 20.233.500 120 41.800.000 41.800.000 0
229 PP2600067360 Sertralin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 90 7.513.500 120 36.900.000 36.900.000 0
230 PP2600067362 Acetyl leucin vn2801943708 Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ 90 16.454.940 120 110.000.000 110.000.000 0
231 PP2600067363 Citicolin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 17.735.033 120 25.550.000 25.550.000 0
232 PP2600067364 Ginkgo biloba vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 3.000.000 120 100.000.000 100.000.000 0
vn2801694240 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG 90 21.844.050 120 63.000.000 63.000.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 3.000.000 120 100.000.000 100.000.000 0
vn2801694240 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG 90 21.844.050 120 63.000.000 63.000.000 0
233 PP2600067365 Ginkgo biloba vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 90 166.198.470 120 195.000.000 195.000.000 0
234 PP2600067367 Piracetam vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 27.499.560 120 24.000.000 24.000.000 0
235 PP2600067368 Piracetam vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 90 2.212.500 120 30.500.000 30.500.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 2.201.250 120 27.500.000 27.500.000 0
vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 90 9.567.300 120 29.750.000 29.750.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 90 1.837.500 120 26.900.000 26.900.000 0
vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 90 2.212.500 120 30.500.000 30.500.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 2.201.250 120 27.500.000 27.500.000 0
vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 90 9.567.300 120 29.750.000 29.750.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 90 1.837.500 120 26.900.000 26.900.000 0
vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 90 2.212.500 120 30.500.000 30.500.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 2.201.250 120 27.500.000 27.500.000 0
vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 90 9.567.300 120 29.750.000 29.750.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 90 1.837.500 120 26.900.000 26.900.000 0
vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 90 2.212.500 120 30.500.000 30.500.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 2.201.250 120 27.500.000 27.500.000 0
vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 90 9.567.300 120 29.750.000 29.750.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 90 1.837.500 120 26.900.000 26.900.000 0
236 PP2600067369 Vinpocetin vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 90 14.386.215 120 28.980.000 28.980.000 0
237 PP2600067370 Salbutamol sulfat vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 90 62.059.733 120 9.800.000 9.800.000 0
238 PP2600067371 Salbutamol sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 6.183.563 120 66.150.000 66.150.000 0
239 PP2600067372 Salbutamol + ipratropium vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 6.183.563 120 126.000.000 126.000.000 0
240 PP2600067373 Salmeterol + fluticason propionat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 17.735.033 120 76.625.000 76.625.000 0
241 PP2600067374 Salmeterol + fluticason propionat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 17.735.033 120 89.500.000 89.500.000 0
242 PP2600067375 Terbutalin vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 90 166.198.470 120 220.000.000 220.000.000 0
243 PP2600067376 Ambroxol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 4.837.500 120 48.000.000 48.000.000 0
vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 27.499.560 120 48.600.000 48.600.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 4.837.500 120 48.000.000 48.000.000 0
vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 27.499.560 120 48.600.000 48.600.000 0
244 PP2600067377 Bromhexin hydroclorid vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 90 62.059.733 120 149.500.000 149.500.000 0
245 PP2600067378 Bromhexin hydroclorid vn2801737536 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT 90 9.893.100 120 69.000.000 69.000.000 0
246 PP2600067379 Carbocistein vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 90 2.992.500 120 137.500.000 137.500.000 0
247 PP2600067380 N-acetylcystein vn2801694240 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG 90 21.844.050 120 102.500.000 102.500.000 0
vn2801804334 Công ty Cổ phần Vinamed 90 8.450.250 120 101.850.000 101.850.000 0
vn2802409087 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT 90 7.953.000 120 141.350.000 141.350.000 0
vn2801694240 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG 90 21.844.050 120 102.500.000 102.500.000 0
vn2801804334 Công ty Cổ phần Vinamed 90 8.450.250 120 101.850.000 101.850.000 0
vn2802409087 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT 90 7.953.000 120 141.350.000 141.350.000 0
vn2801694240 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG 90 21.844.050 120 102.500.000 102.500.000 0
vn2801804334 Công ty Cổ phần Vinamed 90 8.450.250 120 101.850.000 101.850.000 0
vn2802409087 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT 90 7.953.000 120 141.350.000 141.350.000 0
248 PP2600067381 Magnesi aspartat + kali aspartat vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 2.452.890 120 84.000.000 84.000.000 0
249 PP2600067382 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 15.726.900 120 87.500.000 87.500.000 0
250 PP2600067384 Acid amin* vn2803032771 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA 90 30.003.885 120 64.500.000 64.500.000 0
251 PP2600067385 Acid amin* vn2803032771 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA 90 30.003.885 120 240.000.000 240.000.000 0
252 PP2600067387 Acid amin + glucose + lipid (*) vn2802946684 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH 90 7.228.500 120 168.000.000 168.000.000 0
253 PP2600067391 Natri clorid vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 15.726.900 120 44.440.000 44.440.000 0
vn2801804334 Công ty Cổ phần Vinamed 90 8.450.250 120 43.500.000 43.500.000 0
vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 15.726.900 120 44.440.000 44.440.000 0
vn2801804334 Công ty Cổ phần Vinamed 90 8.450.250 120 43.500.000 43.500.000 0
254 PP2600067392 Nhũ dịch lipid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 17.735.033 120 7.497.000 7.497.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 8.002.080 120 6.750.000 6.750.000 0
vn2801416116 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC 90 3.037.455 120 7.497.000 7.497.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 17.735.033 120 7.497.000 7.497.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 8.002.080 120 6.750.000 6.750.000 0
vn2801416116 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC 90 3.037.455 120 7.497.000 7.497.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 17.735.033 120 7.497.000 7.497.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 8.002.080 120 6.750.000 6.750.000 0
vn2801416116 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC 90 3.037.455 120 7.497.000 7.497.000 0
255 PP2600067393 Ringer lactat vn2801804334 Công ty Cổ phần Vinamed 90 8.450.250 120 101.550.000 101.550.000 0
256 PP2600067395 Nước cất pha tiêm vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 90 9.567.300 120 69.000.000 69.000.000 0
257 PP2600067396 Calci carbonat + vitamin D3 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 17.735.033 120 200.000.000 200.000.000 0
vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 90 166.198.470 120 197.500.000 197.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 17.735.033 120 200.000.000 200.000.000 0
vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 90 166.198.470 120 197.500.000 197.500.000 0
258 PP2600067397 Calci carbonat + vitamin D3 vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 90 9.567.300 120 42.000.000 42.000.000 0
259 PP2600067398 Calci lactat vn2802409087 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT 90 7.953.000 120 125.000.000 125.000.000 0
260 PP2600067399 Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) vn2801036393 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM TÂN KHANG 90 2.862.015 120 28.800.000 28.800.000 0
261 PP2600067400 Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 90 9.567.300 120 16.000.000 16.000.000 0
262 PP2600067401 Vitamin B1 vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 90 9.567.300 120 30.000.000 30.000.000 0
263 PP2600067402 Vitamin B1 + B6 + B12 vn2800772150 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG 90 12.535.500 120 90.000.000 90.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 1.566.600 120 69.300.000 69.300.000 0
vn2800772150 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG 90 12.535.500 120 90.000.000 90.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 1.566.600 120 69.300.000 69.300.000 0
264 PP2600067403 Vitamin B1 + B6 + B12 vn2803032771 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA 90 30.003.885 120 95.000.000 95.000.000 0
265 PP2600067404 Vitamin B1 + B6 + B12 vn2802409087 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT 90 7.953.000 120 100.000.000 100.000.000 0
266 PP2600067405 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 90 876.750 120 58.450.000 58.450.000 0
267 PP2600067406 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 90 2.212.500 120 105.000.000 105.000.000 0
268 PP2600067407 Vitamin B1 + B6 + B12 vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 27.499.560 120 110.000.000 110.000.000 0
269 PP2600067408 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 17.735.033 120 144.300.000 144.300.000 0
270 PP2600067409 Vitamin B6 + magnesi lactat vn2803032771 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA 90 30.003.885 120 36.960.000 36.960.000 0
271 PP2600067411 Vitamin C vn2802409087 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT 90 7.953.000 120 59.850.000 59.850.000 0
272 PP2600067412 Methyl prednisolon vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 4.837.500 120 320.000.000 320.000.000 0
273 PP2600067413 Kali Clorid vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 90 9.567.300 120 8.000.000 8.000.000 0
274 PP2600067414 Diosmin vn2803032771 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA 90 30.003.885 120 42.000.000 42.000.000 0
275 PP2600067416 Fenofibrat vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 15.726.900 120 175.000.000 175.000.000 0
276 PP2600067417 Cefoperazone vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 90 166.198.470 120 420.000.000 420.000.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 73
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600067096 - Diazepam

2. PP2600067097 - Fentanyl

3. PP2600067098 - Fentanyl

4. PP2600067099 - Ketamin

5. PP2600067352 - Diazepam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2600067095 - Bupivacain hydroclorid

2. PP2600067104 - Sevofluran

3. PP2600067180 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

4. PP2600067184 - Tobramycin

5. PP2600067186 - Tobramycin + dexamethason

6. PP2600067217 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)

7. PP2600067220 - Enoxaparin (natri)

8. PP2600067221 - Enoxaparin (natri)

9. PP2600067223 - Acid Tranexamic

10. PP2600067305 - L-Omithin - L- aspartat

11. PP2600067329 - Metformin

12. PP2600067337 - Brinzolamid

13. PP2600067347 - Fluticason propionat

14. PP2600067363 - Citicolin

15. PP2600067373 - Salmeterol + fluticason propionat

16. PP2600067374 - Salmeterol + fluticason propionat

17. PP2600067392 - Nhũ dịch lipid

18. PP2600067396 - Calci carbonat + vitamin D3

19. PP2600067408 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100280537
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600067289 - Granisetron hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101275554
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600067193 - Levofloxacin

2. PP2600067287 - Rabeprazol

3. PP2600067359 - Amitriptylin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600067338 - Fluorometholon

2. PP2600067348 - Rifamycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600067256 - Nifedipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102712380
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600067149 - Amoxicilin + acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102897124
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600067368 - Piracetam

2. PP2600067406 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2600067171 - Ceftriaxon

2. PP2600067211 - Sofosbuvir + velpatasvir

3. PP2600067224 - Albumin

4. PP2600067225 - Albumin

5. PP2600067226 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)

6. PP2600067238 - Trimetazidin

7. PP2600067289 - Granisetron hydroclorid

8. PP2600067307 - Simethicon

9. PP2600067392 - Nhũ dịch lipid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2600067106 - Rocuronium bromid

2. PP2600067192 - Levofloxacin

3. PP2600067201 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

4. PP2600067204 - Fosfomycin*

5. PP2600067294 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

6. PP2600067336 - Atropin sulfat

7. PP2600067340 - Hydroxypropylmethylcellulose

8. PP2600067344 - Natri hyaluronat

9. PP2600067371 - Salbutamol sulfat

10. PP2600067372 - Salbutamol + ipratropium

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600067171 - Ceftriaxon

2. PP2600067379 - Carbocistein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600067206 - Fosfomycin*

2. PP2600067262 - Ivabradin

3. PP2600067272 - Mupirocin

4. PP2600067274 - Tyrothricin

5. PP2600067358 - Quetiapin

6. PP2600067360 - Sertralin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104739902
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600067405 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106004068
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600067242 - Amlodipin+ atorvastatin

2. PP2600067275 - Iopamidol

3. PP2600067278 - Famotidin

4. PP2600067305 - L-Omithin - L- aspartat

5. PP2600067332 - Sitagliptin + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106990893
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600067132 - Levocetirizin

2. PP2600067203 - Colistin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107575836
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600067118 - Paracetamol + codein phosphat

2. PP2600067249 - Enalapril + hydrochlorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107854131
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600067303 - Diosmin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108635125
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600067156 - Cefdinir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108817051
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600067134 - Gabapentin

2. PP2600067286 - Pantoprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109000551
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600067205 - Fosfomycin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600067259 - Ramipril

2. PP2600067265 - Clopidogrel

3. PP2600067291 - Drotaverin clohydrat

4. PP2600067301 - Racecadotril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109056515
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600067117 - Paracetamol (acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109076550
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600067262 - Ivabradin

2. PP2600067287 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109674913
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600067117 - Paracetamol (acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109726858
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600067262 - Ivabradin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109856582
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600067117 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2600067181 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

3. PP2600067216 - Alfuzosin

4. PP2600067335 - Thiamazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110283713
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600067159 - Cefoperazon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600067107 - Aescin

2. PP2600067119 - Paracetamol + codein phosphat

3. PP2600067227 - Erythropoietin

4. PP2600067228 - Erythropoietin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600067136 - Pregabalin

2. PP2600067210 - Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir

3. PP2600067297 - Bacillus clausii

4. PP2600067298 - Bacillus clausii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302560110
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600067094 - Bupivacain hydroclorid

2. PP2600067358 - Quetiapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600067224 - Albumin

2. PP2600067225 - Albumin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600067125 - Alpha chymotrypsin

2. PP2600067129 - Fexofenadin

3. PP2600067139 - Albendazol

4. PP2600067140 - Albendazol

5. PP2600067209 - Tenofovir (TDF)

6. PP2600067239 - Trimetazidin

7. PP2600067276 - Furosemid + Spironolacton

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309717586
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600067358 - Quetiapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600067329 - Metformin

2. PP2600067368 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312387190
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600067131 - Levocetirizin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312460161
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600067286 - Pantoprazol

2. PP2600067322 - Glimepirid + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314024996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600067129 - Fexofenadin

2. PP2600067136 - Pregabalin

3. PP2600067209 - Tenofovir (TDF)

4. PP2600067252 - Lisinopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600067184 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317075050
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600067257 - Perindopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317215935
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600067120 - Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin

2. PP2600067155 - Cefamandol

3. PP2600067172 - Cefuroxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600067112 - Meloxicam

2. PP2600067130 - Fexofenadin

3. PP2600067355 - Levomepromazin

4. PP2600067357 - Olanzapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600067263 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

2. PP2600067364 - Ginkgo biloba

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600067100 - Lidocain hydroclodrid

2. PP2600067153 - Cefadroxil

3. PP2600067173 - Imipenem + cilastatin*

4. PP2600067174 - Meropenem*

5. PP2600067259 - Ramipril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600067185 - Tobramycin

2. PP2600067232 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

3. PP2600067381 - Magnesi aspartat + kali aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600067113 - Meloxicam

2. PP2600067125 - Alpha chymotrypsin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600067108 - Diclofenac

2. PP2600067116 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2600067349 - Carbetocin

4. PP2600067376 - Ambroxol

5. PP2600067412 - Methyl prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500268633
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600067112 - Meloxicam

2. PP2600067167 - Cefpirom

3. PP2600067195 - Moxifloxacin

4. PP2600067230 - Erythropoietin

5. PP2600067231 - Erythropoietin

6. PP2600067369 - Vinpocetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2800231948
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600067284 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

2. PP2600067302 - Saccharomyces boulardii

3. PP2600067304 - L-Omithin - L- aspartat

4. PP2600067356 - Meclophenoxat

5. PP2600067382 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

6. PP2600067391 - Natri clorid

7. PP2600067416 - Fenofibrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2800588271
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2600067154 - Cefalexin

2. PP2600067163 - Cefoperazon + sulbactam

3. PP2600067166 - Cefpirom

4. PP2600067175 - Piperacilin

5. PP2600067177 - Ticarcillin + acid clavulanic

6. PP2600067229 - Erythropoietin

7. PP2600067243 - Amlodipin + telmisartan

8. PP2600067248 - Enalapril + hydrochlorothiazid

9. PP2600067266 - Atorvastatin + ezetimibe

10. PP2600067269 - Fluvastatin

11. PP2600067271 - Pravastatin

12. PP2600067279 - Famotidin

13. PP2600067285 - Pantoprazol

14. PP2600067309 - Silymarin

15. PP2600067319 - Gliclazid

16. PP2600067325 - Insulin người trộn, hỗn hợp

17. PP2600067331 - Sitagliptin

18. PP2600067333 - Sitagliptin + metformin

19. PP2600067339 - Glycerin

20. PP2600067365 - Ginkgo biloba

21. PP2600067375 - Terbutalin

22. PP2600067396 - Calci carbonat + vitamin D3

23. PP2600067417 - Cefoperazone

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2800772150
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2600067127 - Cinnarizin

2. PP2600067142 - Amoxicilin

3. PP2600067146 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2600067212 - Clotrimazol

5. PP2600067237 - Nicorandil

6. PP2600067308 - Silymarin

7. PP2600067312 - Betamethasone + dexchlorpheniramin

8. PP2600067402 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2801036393
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600067151 - Ampicilin + Sulbactam

2. PP2600067399 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2801416116
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600067283 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

2. PP2600067392 - Nhũ dịch lipid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2801694240
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2600067113 - Meloxicam

2. PP2600067125 - Alpha chymotrypsin

3. PP2600067148 - Cefmetazol

4. PP2600067176 - Piperacilin + tazobactam

5. PP2600067190 - Clarithromycin

6. PP2600067214 - Flunarizin

7. PP2600067364 - Ginkgo biloba

8. PP2600067380 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2801737536
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600067113 - Meloxicam

2. PP2600067135 - Gabapentin

3. PP2600067246 - Candesartan

4. PP2600067280 - Lansoprazol

5. PP2600067282 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

6. PP2600067299 - Kẽm gluconat

7. PP2600067378 - Bromhexin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2801804334
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600067135 - Gabapentin

2. PP2600067190 - Clarithromycin

3. PP2600067234 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

4. PP2600067252 - Lisinopril

5. PP2600067380 - N-acetylcystein

6. PP2600067391 - Natri clorid

7. PP2600067393 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2801906015
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2600067108 - Diclofenac

2. PP2600067128 - Diphenhydramin

3. PP2600067179 - Gentamicin

4. PP2600067187 - Metronidazol

5. PP2600067200 - Sulfadiazin bạc

6. PP2600067209 - Tenofovir (TDF)

7. PP2600067245 - Bisoprolol

8. PP2600067259 - Ramipril

9. PP2600067273 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

10. PP2600067290 - Alverin citrat + simethicon

11. PP2600067292 - Hyoscin butylbromid

12. PP2600067306 - Simethicon

13. PP2600067310 - Betamethason

14. PP2600067368 - Piracetam

15. PP2600067395 - Nước cất pha tiêm

16. PP2600067397 - Calci carbonat + vitamin D3

17. PP2600067400 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)

18. PP2600067401 - Vitamin B1

19. PP2600067413 - Kali Clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2801943708
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600067124 - Glucosamin

2. PP2600067198 - Ofloxacin

3. PP2600067263 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

4. PP2600067286 - Pantoprazol

5. PP2600067318 - Glibenclamid + metformin

6. PP2600067350 - Oxytocin

7. PP2600067362 - Acetyl leucin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2802409087
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600067110 - Ibuprofen

2. PP2600067252 - Lisinopril

3. PP2600067380 - N-acetylcystein

4. PP2600067398 - Calci lactat

5. PP2600067404 - Vitamin B1 + B6 + B12

6. PP2600067411 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2802413277
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2600067126 - Alimemazin

2. PP2600067143 - Amoxicilin

3. PP2600067145 - Amoxicilin

4. PP2600067156 - Cefdinir

5. PP2600067158 - Cefixim

6. PP2600067189 - Azithromycin

7. PP2600067219 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

8. PP2600067251 - Irbesartan + hydroclorothiazid

9. PP2600067258 - Perindopril + amlodipin

10. PP2600067270 - Lovastatin

11. PP2600067296 - Bacillus subtilis

12. PP2600067300 - Kẽm gluconat

13. PP2600067314 - Methyl prednisolon

14. PP2600067342 - Moxifloxacin + dexamethason

15. PP2600067345 - Polyethylen glycol + propylen glycol

16. PP2600067346 - Betahistin

17. PP2600067354 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

18. PP2600067367 - Piracetam

19. PP2600067376 - Ambroxol

20. PP2600067407 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2802424695
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 24

1. PP2600067105 - Atracurium besylat

2. PP2600067115 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2600067116 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2600067133 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

5. PP2600067147 - Amoxicilin + acid clavulanic

6. PP2600067160 - Cefoperazon

7. PP2600067196 - Moxifloxacin

8. PP2600067199 - Ofloxacin

9. PP2600067207 - Linezolid*

10. PP2600067215 - Alfuzosin

11. PP2600067222 - Heparin (natri)

12. PP2600067235 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

13. PP2600067236 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

14. PP2600067247 - Cilnidipin

15. PP2600067250 - Enalapril + hydrochlorothiazid

16. PP2600067311 - Dexamethason

17. PP2600067313 - Methyl prednisolon

18. PP2600067321 - Glimepirid + metformin

19. PP2600067323 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

20. PP2600067324 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian

21. PP2600067334 - Vildagliptin + metformin

22. PP2600067351 - Misoprostol

23. PP2600067370 - Salbutamol sulfat

24. PP2600067377 - Bromhexin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2802448135
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600067119 - Paracetamol + codein phosphat

2. PP2600067168 - Cefpodoxim

3. PP2600067170 - Ceftizoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2802476799
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600067175 - Piperacilin

2. PP2600067177 - Ticarcillin + acid clavulanic

3. PP2600067243 - Amlodipin + telmisartan

4. PP2600067269 - Fluvastatin

5. PP2600067279 - Famotidin

6. PP2600067331 - Sitagliptin

7. PP2600067333 - Sitagliptin + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2802479260
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600067156 - Cefdinir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2802860701
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600067213 - Clotrimazol + betamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2802946684
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600067162 - Cefoperazon + sulbactam

2. PP2600067253 - Lisinopril + hydroclorothiazid

3. PP2600067255 - Nicardipin

4. PP2600067387 - Acid amin + glucose + lipid (*)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2803005506
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600067164 - Cefoperazon + sulbactam

2. PP2600067165 - Cefoxitin

3. PP2600067169 - Cefradin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2803032771
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2600067111 - Ketoprofen

2. PP2600067117 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2600067123 - Glucosamin

4. PP2600067150 - Ampicilin + sulbactam

5. PP2600067157 - Cefixim

6. PP2600067161 - Cefoperazon

7. PP2600067178 - Amikacin

8. PP2600067202 - Doxycyclin

9. PP2600067218 - Sắt protein succinylat

10. PP2600067260 - Valsartan

11. PP2600067267 - Fenofibrat

12. PP2600067293 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

13. PP2600067384 - Acid amin*

14. PP2600067385 - Acid amin*

15. PP2600067403 - Vitamin B1 + B6 + B12

16. PP2600067409 - Vitamin B6 + magnesi lactat

17. PP2600067414 - Diosmin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3002069274
Tỉnh / thành phố
Hà Tĩnh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600067197 - Ofloxacin

2. PP2600067343 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3502487590
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600067295 - Bacillus subtilis

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3700843113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600067109 - Etoricoxib

2. PP2600067368 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600067174 - Meropenem*

2. PP2600067402 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600067252 - Lisinopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4401044795
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600067158 - Cefixim

2. PP2600067159 - Cefoperazon

Đã xem: 29
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây