Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600067094 | Bupivacain hydroclorid | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 90 | 1.029.000 | 120 | 8.250.000 | 8.250.000 | 0 |
| 2 | PP2600067095 | Bupivacain hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 17.735.033 | 120 | 9.750.000 | 9.750.000 | 0 |
| 3 | PP2600067096 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 932.378 | 120 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| 4 | PP2600067097 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 932.378 | 120 | 28.455.000 | 28.455.000 | 0 |
| 5 | PP2600067098 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 932.378 | 120 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 6 | PP2600067099 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 932.378 | 120 | 5.019.000 | 5.019.000 | 0 |
| 7 | PP2600067100 | Lidocain hydroclodrid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 4.311.225 | 120 | 14.250.000 | 14.250.000 | 0 |
| 8 | PP2600067104 | Sevofluran | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 17.735.033 | 120 | 77.600.000 | 77.600.000 | 0 |
| 9 | PP2600067105 | Atracurium besylat | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 62.059.733 | 120 | 8.900.000 | 8.900.000 | 0 |
| 10 | PP2600067106 | Rocuronium bromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 6.183.563 | 120 | 12.300.000 | 12.300.000 | 0 |
| 11 | PP2600067107 | Aescin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 15.733.920 | 120 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| 12 | PP2600067108 | Diclofenac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 4.837.500 | 120 | 2.220.000 | 2.220.000 | 0 |
| vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 9.567.300 | 120 | 2.250.000 | 2.250.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 4.837.500 | 120 | 2.220.000 | 2.220.000 | 0 | |||
| vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 9.567.300 | 120 | 2.250.000 | 2.250.000 | 0 | |||
| 13 | PP2600067109 | Etoricoxib | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 1.837.500 | 120 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 14 | PP2600067110 | Ibuprofen | vn2802409087 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | 90 | 7.953.000 | 120 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| 15 | PP2600067111 | Ketoprofen | vn2803032771 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | 90 | 30.003.885 | 120 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 16 | PP2600067112 | Meloxicam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 2.889.510 | 120 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 90 | 14.386.215 | 120 | 22.134.000 | 22.134.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 2.889.510 | 120 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 90 | 14.386.215 | 120 | 22.134.000 | 22.134.000 | 0 | |||
| 17 | PP2600067113 | Meloxicam | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 906.750 | 120 | 47.000.000 | 47.000.000 | 0 |
| vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 90 | 21.844.050 | 120 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| vn2801737536 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT | 90 | 9.893.100 | 120 | 23.750.000 | 23.750.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 906.750 | 120 | 47.000.000 | 47.000.000 | 0 | |||
| vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 90 | 21.844.050 | 120 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| vn2801737536 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT | 90 | 9.893.100 | 120 | 23.750.000 | 23.750.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 906.750 | 120 | 47.000.000 | 47.000.000 | 0 | |||
| vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 90 | 21.844.050 | 120 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| vn2801737536 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT | 90 | 9.893.100 | 120 | 23.750.000 | 23.750.000 | 0 | |||
| 18 | PP2600067115 | Paracetamol (acetaminophen) | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 62.059.733 | 120 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 19 | PP2600067116 | Paracetamol (acetaminophen) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 4.837.500 | 120 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 62.059.733 | 120 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 4.837.500 | 120 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 62.059.733 | 120 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| 20 | PP2600067117 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 90 | 1.050.000 | 120 | 69.800.000 | 69.800.000 | 0 |
| vn0109674913 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO | 90 | 1.050.000 | 120 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 90 | 3.507.000 | 120 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn2803032771 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | 90 | 30.003.885 | 120 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 | |||
| vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 90 | 1.050.000 | 120 | 69.800.000 | 69.800.000 | 0 | |||
| vn0109674913 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO | 90 | 1.050.000 | 120 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 90 | 3.507.000 | 120 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn2803032771 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | 90 | 30.003.885 | 120 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 | |||
| vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 90 | 1.050.000 | 120 | 69.800.000 | 69.800.000 | 0 | |||
| vn0109674913 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO | 90 | 1.050.000 | 120 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 90 | 3.507.000 | 120 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn2803032771 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | 90 | 30.003.885 | 120 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 | |||
| vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 90 | 1.050.000 | 120 | 69.800.000 | 69.800.000 | 0 | |||
| vn0109674913 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO | 90 | 1.050.000 | 120 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 90 | 3.507.000 | 120 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn2803032771 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | 90 | 30.003.885 | 120 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 | |||
| 21 | PP2600067118 | Paracetamol + codein phosphat | vn0107575836 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | 90 | 3.787.500 | 120 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 22 | PP2600067119 | Paracetamol + codein phosphat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 15.733.920 | 120 | 101.400.000 | 101.400.000 | 0 |
| vn2802448135 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | 90 | 7.840.500 | 120 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 15.733.920 | 120 | 101.400.000 | 101.400.000 | 0 | |||
| vn2802448135 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | 90 | 7.840.500 | 120 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 | |||
| 23 | PP2600067120 | Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 90 | 10.387.500 | 120 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 |
| 24 | PP2600067123 | Glucosamin | vn2803032771 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | 90 | 30.003.885 | 120 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 25 | PP2600067124 | Glucosamin | vn2801943708 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | 90 | 16.454.940 | 120 | 98.700.000 | 98.700.000 | 0 |
| 26 | PP2600067125 | Alpha chymotrypsin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 2.069.850 | 120 | 12.800.000 | 12.800.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 906.750 | 120 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 | |||
| vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 90 | 21.844.050 | 120 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 2.069.850 | 120 | 12.800.000 | 12.800.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 906.750 | 120 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 | |||
| vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 90 | 21.844.050 | 120 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 2.069.850 | 120 | 12.800.000 | 12.800.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 906.750 | 120 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 | |||
| vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 90 | 21.844.050 | 120 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| 27 | PP2600067126 | Alimemazin | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 27.499.560 | 120 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 28 | PP2600067127 | Cinnarizin | vn2800772150 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | 90 | 12.535.500 | 120 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 29 | PP2600067128 | Diphenhydramin | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 9.567.300 | 120 | 44.650.000 | 44.650.000 | 0 |
| 30 | PP2600067129 | Fexofenadin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 2.069.850 | 120 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 2.016.000 | 120 | 36.250.000 | 36.250.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 2.069.850 | 120 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 2.016.000 | 120 | 36.250.000 | 36.250.000 | 0 | |||
| 31 | PP2600067130 | Fexofenadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 2.889.510 | 120 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 32 | PP2600067131 | Levocetirizin | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 90 | 1.020.000 | 120 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| 33 | PP2600067132 | Levocetirizin | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 90 | 1.372.455 | 120 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 34 | PP2600067133 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 62.059.733 | 120 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 35 | PP2600067134 | Gabapentin | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 90 | 1.948.500 | 120 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 36 | PP2600067135 | Gabapentin | vn2801737536 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT | 90 | 9.893.100 | 120 | 32.025.000 | 32.025.000 | 0 |
| vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 90 | 8.450.250 | 120 | 32.075.000 | 32.075.000 | 0 | |||
| vn2801737536 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT | 90 | 9.893.100 | 120 | 32.025.000 | 32.025.000 | 0 | |||
| vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 90 | 8.450.250 | 120 | 32.075.000 | 32.075.000 | 0 | |||
| 37 | PP2600067136 | Pregabalin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 3.968.925 | 120 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 2.016.000 | 120 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 3.968.925 | 120 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 2.016.000 | 120 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 | |||
| 38 | PP2600067139 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 2.069.850 | 120 | 15.690.000 | 15.690.000 | 0 |
| 39 | PP2600067140 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 2.069.850 | 120 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| 40 | PP2600067142 | Amoxicilin | vn2800772150 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | 90 | 12.535.500 | 120 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 41 | PP2600067143 | Amoxicilin | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 27.499.560 | 120 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 42 | PP2600067145 | Amoxicilin | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 27.499.560 | 120 | 72.450.000 | 72.450.000 | 0 |
| 43 | PP2600067146 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn2800772150 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | 90 | 12.535.500 | 120 | 155.000.000 | 155.000.000 | 0 |
| 44 | PP2600067147 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 62.059.733 | 120 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 |
| 45 | PP2600067148 | Cefmetazol | vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 90 | 21.844.050 | 120 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 |
| 46 | PP2600067149 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 90 | 3.071.250 | 120 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 47 | PP2600067150 | Ampicilin + sulbactam | vn2803032771 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | 90 | 30.003.885 | 120 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 |
| 48 | PP2600067151 | Ampicilin + Sulbactam | vn2801036393 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM TÂN KHANG | 90 | 2.862.015 | 120 | 161.400.000 | 161.400.000 | 0 |
| 49 | PP2600067153 | Cefadroxil | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 4.311.225 | 120 | 164.450.000 | 164.450.000 | 0 |
| 50 | PP2600067154 | Cefalexin | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 166.198.470 | 120 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 51 | PP2600067155 | Cefamandol | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 90 | 10.387.500 | 120 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 52 | PP2600067156 | Cefdinir | vn0108635125 | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Phát | 90 | 2.302.500 | 120 | 116.980.000 | 116.980.000 | 0 |
| vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 27.499.560 | 120 | 116.840.000 | 116.840.000 | 0 | |||
| vn2802479260 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SVIET | 90 | 2.302.500 | 120 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| vn0108635125 | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Phát | 90 | 2.302.500 | 120 | 116.980.000 | 116.980.000 | 0 | |||
| vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 27.499.560 | 120 | 116.840.000 | 116.840.000 | 0 | |||
| vn2802479260 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SVIET | 90 | 2.302.500 | 120 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| vn0108635125 | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Phát | 90 | 2.302.500 | 120 | 116.980.000 | 116.980.000 | 0 | |||
| vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 27.499.560 | 120 | 116.840.000 | 116.840.000 | 0 | |||
| vn2802479260 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SVIET | 90 | 2.302.500 | 120 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| 53 | PP2600067157 | Cefixim | vn2803032771 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | 90 | 30.003.885 | 120 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 |
| 54 | PP2600067158 | Cefixim | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 27.499.560 | 120 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 |
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 90 | 14.467.500 | 120 | 136.280.000 | 136.280.000 | 0 | |||
| vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 27.499.560 | 120 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 90 | 14.467.500 | 120 | 136.280.000 | 136.280.000 | 0 | |||
| 55 | PP2600067159 | Cefoperazon | vn0110283713 | CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM | 90 | 12.420.000 | 120 | 825.000.000 | 825.000.000 | 0 |
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 90 | 14.467.500 | 120 | 799.990.000 | 799.990.000 | 0 | |||
| vn0110283713 | CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM | 90 | 12.420.000 | 120 | 825.000.000 | 825.000.000 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 90 | 14.467.500 | 120 | 799.990.000 | 799.990.000 | 0 | |||
| 56 | PP2600067160 | Cefoperazon | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 62.059.733 | 120 | 335.000.000 | 335.000.000 | 0 |
| 57 | PP2600067161 | Cefoperazon | vn2803032771 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | 90 | 30.003.885 | 120 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 58 | PP2600067162 | Cefoperazon + sulbactam | vn2802946684 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH | 90 | 7.228.500 | 120 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 59 | PP2600067163 | Cefoperazon + sulbactam | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 166.198.470 | 120 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| 60 | PP2600067164 | Cefoperazon + sulbactam | vn2803005506 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ NH | 90 | 14.985.000 | 120 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 61 | PP2600067165 | Cefoxitin | vn2803005506 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ NH | 90 | 14.985.000 | 120 | 173.000.000 | 173.000.000 | 0 |
| 62 | PP2600067166 | Cefpirom | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 166.198.470 | 120 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 63 | PP2600067167 | Cefpirom | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 90 | 14.386.215 | 120 | 203.994.000 | 203.994.000 | 0 |
| 64 | PP2600067168 | Cefpodoxim | vn2802448135 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | 90 | 7.840.500 | 120 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 65 | PP2600067169 | Cefradin | vn2803005506 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ NH | 90 | 14.985.000 | 120 | 576.000.000 | 576.000.000 | 0 |
| 66 | PP2600067170 | Ceftizoxim | vn2802448135 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | 90 | 7.840.500 | 120 | 224.000.000 | 224.000.000 | 0 |
| 67 | PP2600067171 | Ceftriaxon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 90 | 2.992.500 | 120 | 55.600.000 | 55.600.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 8.002.080 | 120 | 61.960.000 | 61.960.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 90 | 2.992.500 | 120 | 55.600.000 | 55.600.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 8.002.080 | 120 | 61.960.000 | 61.960.000 | 0 | |||
| 68 | PP2600067172 | Cefuroxim | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 90 | 10.387.500 | 120 | 247.500.000 | 247.500.000 | 0 |
| 69 | PP2600067173 | Imipenem + cilastatin* | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 4.311.225 | 120 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 70 | PP2600067174 | Meropenem* | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 4.311.225 | 120 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 1.566.600 | 120 | 12.495.000 | 12.495.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 4.311.225 | 120 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 1.566.600 | 120 | 12.495.000 | 12.495.000 | 0 | |||
| 71 | PP2600067175 | Piperacilin | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 166.198.470 | 120 | 684.480.000 | 684.480.000 | 0 |
| vn2802476799 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ | 90 | 62.622.000 | 120 | 685.000.000 | 685.000.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 166.198.470 | 120 | 684.480.000 | 684.480.000 | 0 | |||
| vn2802476799 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ | 90 | 62.622.000 | 120 | 685.000.000 | 685.000.000 | 0 | |||
| 72 | PP2600067176 | Piperacilin + tazobactam | vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 90 | 21.844.050 | 120 | 305.370.000 | 305.370.000 | 0 |
| 73 | PP2600067177 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 166.198.470 | 120 | 731.500.000 | 731.500.000 | 0 |
| vn2802476799 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ | 90 | 62.622.000 | 120 | 730.527.000 | 730.527.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 166.198.470 | 120 | 731.500.000 | 731.500.000 | 0 | |||
| vn2802476799 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ | 90 | 62.622.000 | 120 | 730.527.000 | 730.527.000 | 0 | |||
| 74 | PP2600067178 | Amikacin | vn2803032771 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | 90 | 30.003.885 | 120 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 75 | PP2600067179 | Gentamicin | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 9.567.300 | 120 | 2.020.000 | 2.020.000 | 0 |
| 76 | PP2600067180 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 17.735.033 | 120 | 41.800.000 | 41.800.000 | 0 |
| 77 | PP2600067181 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 90 | 3.507.000 | 120 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 |
| 78 | PP2600067184 | Tobramycin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 17.735.033 | 120 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 599.985 | 120 | 39.999.000 | 39.999.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 17.735.033 | 120 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 599.985 | 120 | 39.999.000 | 39.999.000 | 0 | |||
| 79 | PP2600067185 | Tobramycin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 2.452.890 | 120 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 80 | PP2600067186 | Tobramycin + dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 17.735.033 | 120 | 51.450.000 | 51.450.000 | 0 |
| 81 | PP2600067187 | Metronidazol | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 9.567.300 | 120 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 82 | PP2600067189 | Azithromycin | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 27.499.560 | 120 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| 83 | PP2600067190 | Clarithromycin | vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 90 | 21.844.050 | 120 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 90 | 8.450.250 | 120 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 | |||
| vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 90 | 21.844.050 | 120 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 90 | 8.450.250 | 120 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 | |||
| 84 | PP2600067192 | Levofloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 6.183.563 | 120 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 85 | PP2600067193 | Levofloxacin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 90 | 20.233.500 | 120 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 86 | PP2600067195 | Moxifloxacin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 90 | 14.386.215 | 120 | 59.997.000 | 59.997.000 | 0 |
| 87 | PP2600067196 | Moxifloxacin | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 62.059.733 | 120 | 24.150.000 | 24.150.000 | 0 |
| 88 | PP2600067197 | Ofloxacin | vn3002069274 | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | 90 | 1.267.500 | 120 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 |
| 89 | PP2600067198 | Ofloxacin | vn2801943708 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | 90 | 16.454.940 | 120 | 172.000.000 | 172.000.000 | 0 |
| 90 | PP2600067199 | Ofloxacin | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 62.059.733 | 120 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 91 | PP2600067200 | Sulfadiazin bạc | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 9.567.300 | 120 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 |
| 92 | PP2600067201 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 6.183.563 | 120 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 93 | PP2600067202 | Doxycyclin | vn2803032771 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | 90 | 30.003.885 | 120 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 94 | PP2600067203 | Colistin* | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 90 | 1.372.455 | 120 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 95 | PP2600067204 | Fosfomycin* | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 6.183.563 | 120 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 96 | PP2600067205 | Fosfomycin* | vn0109000551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIDOPHARM | 90 | 2.070.000 | 120 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 |
| 97 | PP2600067206 | Fosfomycin* | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 7.513.500 | 120 | 158.000.000 | 158.000.000 | 0 |
| 98 | PP2600067207 | Linezolid* | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 62.059.733 | 120 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 |
| 99 | PP2600067209 | Tenofovir (TDF) | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 2.069.850 | 120 | 15.900.000 | 15.900.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 2.016.000 | 120 | 13.980.000 | 13.980.000 | 0 | |||
| vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 9.567.300 | 120 | 14.050.000 | 14.050.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 2.069.850 | 120 | 15.900.000 | 15.900.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 2.016.000 | 120 | 13.980.000 | 13.980.000 | 0 | |||
| vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 9.567.300 | 120 | 14.050.000 | 14.050.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 2.069.850 | 120 | 15.900.000 | 15.900.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 2.016.000 | 120 | 13.980.000 | 13.980.000 | 0 | |||
| vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 9.567.300 | 120 | 14.050.000 | 14.050.000 | 0 | |||
| 100 | PP2600067210 | Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 3.968.925 | 120 | 103.620.000 | 103.620.000 | 0 |
| 101 | PP2600067211 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 8.002.080 | 120 | 133.875.000 | 133.875.000 | 0 |
| 102 | PP2600067212 | Clotrimazol | vn2800772150 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | 90 | 12.535.500 | 120 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 |
| 103 | PP2600067213 | Clotrimazol + betamethason | vn2802860701 | CÔNG TY TNHH QA PHARMA | 90 | 1.125.000 | 120 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 104 | PP2600067214 | Flunarizin | vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 90 | 21.844.050 | 120 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 |
| 105 | PP2600067215 | Alfuzosin | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 62.059.733 | 120 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 106 | PP2600067216 | Alfuzosin | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 90 | 3.507.000 | 120 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 107 | PP2600067217 | Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 17.735.033 | 120 | 74.930.000 | 74.930.000 | 0 |
| 108 | PP2600067218 | Sắt protein succinylat | vn2803032771 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | 90 | 30.003.885 | 120 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 109 | PP2600067219 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 27.499.560 | 120 | 85.500.000 | 85.500.000 | 0 |
| 110 | PP2600067220 | Enoxaparin (natri) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 17.735.033 | 120 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 111 | PP2600067221 | Enoxaparin (natri) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 17.735.033 | 120 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 |
| 112 | PP2600067222 | Heparin (natri) | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 62.059.733 | 120 | 843.500.000 | 843.500.000 | 0 |
| 113 | PP2600067223 | Acid Tranexamic | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 17.735.033 | 120 | 12.900.000 | 12.900.000 | 0 |
| 114 | PP2600067224 | Albumin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 8.002.080 | 120 | 145.400.000 | 145.400.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 90 | 3.528.000 | 120 | 149.777.600 | 149.777.600 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 8.002.080 | 120 | 145.400.000 | 145.400.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 90 | 3.528.000 | 120 | 149.777.600 | 149.777.600 | 0 | |||
| 115 | PP2600067225 | Albumin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 8.002.080 | 120 | 72.700.000 | 72.700.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 90 | 3.528.000 | 120 | 74.888.800 | 74.888.800 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 8.002.080 | 120 | 72.700.000 | 72.700.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 90 | 3.528.000 | 120 | 74.888.800 | 74.888.800 | 0 | |||
| 116 | PP2600067226 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 8.002.080 | 120 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 117 | PP2600067227 | Erythropoietin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 15.733.920 | 120 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| 118 | PP2600067228 | Erythropoietin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 15.733.920 | 120 | 518.000.000 | 518.000.000 | 0 |
| 119 | PP2600067229 | Erythropoietin | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 166.198.470 | 120 | 648.891.000 | 648.891.000 | 0 |
| 120 | PP2600067230 | Erythropoietin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 90 | 14.386.215 | 120 | 349.986.000 | 349.986.000 | 0 |
| 121 | PP2600067231 | Erythropoietin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 90 | 14.386.215 | 120 | 289.989.000 | 289.989.000 | 0 |
| 122 | PP2600067232 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 2.452.890 | 120 | 23.540.000 | 23.540.000 | 0 |
| 123 | PP2600067234 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 90 | 8.450.250 | 120 | 139.300.000 | 139.300.000 | 0 |
| 124 | PP2600067235 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 62.059.733 | 120 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| 125 | PP2600067236 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 62.059.733 | 120 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 |
| 126 | PP2600067237 | Nicorandil | vn2800772150 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | 90 | 12.535.500 | 120 | 115.800.000 | 115.800.000 | 0 |
| 127 | PP2600067238 | Trimetazidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 8.002.080 | 120 | 54.100.000 | 54.100.000 | 0 |
| 128 | PP2600067239 | Trimetazidin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 2.069.850 | 120 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 129 | PP2600067242 | Amlodipin+ atorvastatin | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 90 | 36.795.600 | 120 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 130 | PP2600067243 | Amlodipin + telmisartan | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 166.198.470 | 120 | 697.900.000 | 697.900.000 | 0 |
| vn2802476799 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ | 90 | 62.622.000 | 120 | 697.500.000 | 697.500.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 166.198.470 | 120 | 697.900.000 | 697.900.000 | 0 | |||
| vn2802476799 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ | 90 | 62.622.000 | 120 | 697.500.000 | 697.500.000 | 0 | |||
| 131 | PP2600067245 | Bisoprolol | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 9.567.300 | 120 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 132 | PP2600067246 | Candesartan | vn2801737536 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT | 90 | 9.893.100 | 120 | 125.250.000 | 125.250.000 | 0 |
| 133 | PP2600067247 | Cilnidipin | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 62.059.733 | 120 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 134 | PP2600067248 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 166.198.470 | 120 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 135 | PP2600067249 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0107575836 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | 90 | 3.787.500 | 120 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 136 | PP2600067250 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 62.059.733 | 120 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 137 | PP2600067251 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 27.499.560 | 120 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| 138 | PP2600067252 | Lisinopril | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 2.016.000 | 120 | 38.800.000 | 38.800.000 | 0 |
| vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 90 | 8.450.250 | 120 | 38.850.000 | 38.850.000 | 0 | |||
| vn2802409087 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | 90 | 7.953.000 | 120 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 2.700.000 | 120 | 45.500.000 | 45.500.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 2.016.000 | 120 | 38.800.000 | 38.800.000 | 0 | |||
| vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 90 | 8.450.250 | 120 | 38.850.000 | 38.850.000 | 0 | |||
| vn2802409087 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | 90 | 7.953.000 | 120 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 2.700.000 | 120 | 45.500.000 | 45.500.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 2.016.000 | 120 | 38.800.000 | 38.800.000 | 0 | |||
| vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 90 | 8.450.250 | 120 | 38.850.000 | 38.850.000 | 0 | |||
| vn2802409087 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | 90 | 7.953.000 | 120 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 2.700.000 | 120 | 45.500.000 | 45.500.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 2.016.000 | 120 | 38.800.000 | 38.800.000 | 0 | |||
| vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 90 | 8.450.250 | 120 | 38.850.000 | 38.850.000 | 0 | |||
| vn2802409087 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | 90 | 7.953.000 | 120 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 2.700.000 | 120 | 45.500.000 | 45.500.000 | 0 | |||
| 139 | PP2600067253 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn2802946684 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH | 90 | 7.228.500 | 120 | 130.500.000 | 130.500.000 | 0 |
| 140 | PP2600067255 | Nicardipin | vn2802946684 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH | 90 | 7.228.500 | 120 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 141 | PP2600067256 | Nifedipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 90 | 945.000 | 120 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 142 | PP2600067257 | Perindopril | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 90 | 3.225.000 | 120 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 |
| 143 | PP2600067258 | Perindopril + amlodipin | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 27.499.560 | 120 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 144 | PP2600067259 | Ramipril | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 3.701.250 | 120 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 4.311.225 | 120 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 9.567.300 | 120 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 3.701.250 | 120 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 4.311.225 | 120 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 9.567.300 | 120 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 3.701.250 | 120 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 4.311.225 | 120 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 9.567.300 | 120 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| 145 | PP2600067260 | Valsartan | vn2803032771 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | 90 | 30.003.885 | 120 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 146 | PP2600067262 | Ivabradin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 7.513.500 | 120 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| vn0109076550 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM A&T VIỆT NAM | 90 | 10.050.000 | 120 | 67.000.000 | 67.000.000 | 0 | |||
| vn0109726858 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH | 90 | 1.500.000 | 120 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 7.513.500 | 120 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 | |||
| vn0109076550 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM A&T VIỆT NAM | 90 | 10.050.000 | 120 | 67.000.000 | 67.000.000 | 0 | |||
| vn0109726858 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH | 90 | 1.500.000 | 120 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 7.513.500 | 120 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 | |||
| vn0109076550 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM A&T VIỆT NAM | 90 | 10.050.000 | 120 | 67.000.000 | 67.000.000 | 0 | |||
| vn0109726858 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH | 90 | 1.500.000 | 120 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| 147 | PP2600067263 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 3.000.000 | 120 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| vn2801943708 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | 90 | 16.454.940 | 120 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 3.000.000 | 120 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| vn2801943708 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | 90 | 16.454.940 | 120 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 | |||
| 148 | PP2600067265 | Clopidogrel | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 3.701.250 | 120 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 |
| 149 | PP2600067266 | Atorvastatin + ezetimibe | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 166.198.470 | 120 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 150 | PP2600067267 | Fenofibrat | vn2803032771 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | 90 | 30.003.885 | 120 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 |
| 151 | PP2600067269 | Fluvastatin | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 166.198.470 | 120 | 331.500.000 | 331.500.000 | 0 |
| vn2802476799 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ | 90 | 62.622.000 | 120 | 331.250.000 | 331.250.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 166.198.470 | 120 | 331.500.000 | 331.500.000 | 0 | |||
| vn2802476799 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ | 90 | 62.622.000 | 120 | 331.250.000 | 331.250.000 | 0 | |||
| 152 | PP2600067270 | Lovastatin | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 27.499.560 | 120 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 153 | PP2600067271 | Pravastatin | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 166.198.470 | 120 | 155.000.000 | 155.000.000 | 0 |
| 154 | PP2600067272 | Mupirocin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 7.513.500 | 120 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 155 | PP2600067273 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 9.567.300 | 120 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 156 | PP2600067274 | Tyrothricin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 7.513.500 | 120 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 |
| 157 | PP2600067275 | Iopamidol | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 90 | 36.795.600 | 120 | 49.180.000 | 49.180.000 | 0 |
| 158 | PP2600067276 | Furosemid + Spironolacton | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 2.069.850 | 120 | 19.580.000 | 19.580.000 | 0 |
| 159 | PP2600067278 | Famotidin | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 90 | 36.795.600 | 120 | 146.000.000 | 146.000.000 | 0 |
| 160 | PP2600067279 | Famotidin | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 166.198.470 | 120 | 209.955.000 | 209.955.000 | 0 |
| vn2802476799 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ | 90 | 62.622.000 | 120 | 209.976.000 | 209.976.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 166.198.470 | 120 | 209.955.000 | 209.955.000 | 0 | |||
| vn2802476799 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ | 90 | 62.622.000 | 120 | 209.976.000 | 209.976.000 | 0 | |||
| 161 | PP2600067280 | Lansoprazol | vn2801737536 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT | 90 | 9.893.100 | 120 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 162 | PP2600067282 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn2801737536 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT | 90 | 9.893.100 | 120 | 149.750.000 | 149.750.000 | 0 |
| 163 | PP2600067283 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn2801416116 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC | 90 | 3.037.455 | 120 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| 164 | PP2600067284 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 15.726.900 | 120 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 |
| 165 | PP2600067285 | Pantoprazol | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 166.198.470 | 120 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 166 | PP2600067286 | Pantoprazol | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 90 | 1.948.500 | 120 | 77.250.000 | 77.250.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 90 | 3.300.000 | 120 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn2801943708 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | 90 | 16.454.940 | 120 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 90 | 1.948.500 | 120 | 77.250.000 | 77.250.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 90 | 3.300.000 | 120 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn2801943708 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | 90 | 16.454.940 | 120 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 90 | 1.948.500 | 120 | 77.250.000 | 77.250.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 90 | 3.300.000 | 120 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn2801943708 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | 90 | 16.454.940 | 120 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| 167 | PP2600067287 | Rabeprazol | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 90 | 20.233.500 | 120 | 570.000.000 | 570.000.000 | 0 |
| vn0109076550 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM A&T VIỆT NAM | 90 | 10.050.000 | 120 | 569.500.000 | 569.500.000 | 0 | |||
| vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 90 | 20.233.500 | 120 | 570.000.000 | 570.000.000 | 0 | |||
| vn0109076550 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM A&T VIỆT NAM | 90 | 10.050.000 | 120 | 569.500.000 | 569.500.000 | 0 | |||
| 168 | PP2600067289 | Granisetron hydroclorid | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 90 | 47.250 | 120 | 3.100.000 | 3.100.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 8.002.080 | 120 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 90 | 47.250 | 120 | 3.100.000 | 3.100.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 8.002.080 | 120 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| 169 | PP2600067290 | Alverin citrat + simethicon | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 9.567.300 | 120 | 79.500.000 | 79.500.000 | 0 |
| 170 | PP2600067291 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 3.701.250 | 120 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 171 | PP2600067292 | Hyoscin butylbromid | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 9.567.300 | 120 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 172 | PP2600067293 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn2803032771 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | 90 | 30.003.885 | 120 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| 173 | PP2600067294 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 6.183.563 | 120 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 174 | PP2600067295 | Bacillus subtilis | vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 90 | 1.500.000 | 120 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 175 | PP2600067296 | Bacillus subtilis | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 27.499.560 | 120 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 176 | PP2600067297 | Bacillus clausii | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 3.968.925 | 120 | 72.200.000 | 72.200.000 | 0 |
| 177 | PP2600067298 | Bacillus clausii | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 3.968.925 | 120 | 64.395.000 | 64.395.000 | 0 |
| 178 | PP2600067299 | Kẽm gluconat | vn2801737536 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT | 90 | 9.893.100 | 120 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 |
| 179 | PP2600067300 | Kẽm gluconat | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 27.499.560 | 120 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 180 | PP2600067301 | Racecadotril | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 3.701.250 | 120 | 99.960.000 | 99.960.000 | 0 |
| 181 | PP2600067302 | Saccharomyces boulardii | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 15.726.900 | 120 | 107.730.000 | 107.730.000 | 0 |
| 182 | PP2600067303 | Diosmin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 2.745.000 | 120 | 61.000.000 | 61.000.000 | 0 |
| 183 | PP2600067304 | L-Omithin - L- aspartat | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 15.726.900 | 120 | 83.790.000 | 83.790.000 | 0 |
| 184 | PP2600067305 | L-Omithin - L- aspartat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 17.735.033 | 120 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 90 | 36.795.600 | 120 | 29.900.000 | 29.900.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 17.735.033 | 120 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 90 | 36.795.600 | 120 | 29.900.000 | 29.900.000 | 0 | |||
| 185 | PP2600067306 | Simethicon | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 9.567.300 | 120 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 186 | PP2600067307 | Simethicon | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 8.002.080 | 120 | 27.961.500 | 27.961.500 | 0 |
| 187 | PP2600067308 | Silymarin | vn2800772150 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | 90 | 12.535.500 | 120 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 |
| 188 | PP2600067309 | Silymarin | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 166.198.470 | 120 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 189 | PP2600067310 | Betamethason | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 9.567.300 | 120 | 24.800.000 | 24.800.000 | 0 |
| 190 | PP2600067311 | Dexamethason | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 62.059.733 | 120 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 191 | PP2600067312 | Betamethasone + dexchlorpheniramin | vn2800772150 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | 90 | 12.535.500 | 120 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 192 | PP2600067313 | Methyl prednisolon | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 62.059.733 | 120 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| 193 | PP2600067314 | Methyl prednisolon | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 27.499.560 | 120 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 |
| 194 | PP2600067318 | Glibenclamid + metformin | vn2801943708 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | 90 | 16.454.940 | 120 | 487.000.000 | 487.000.000 | 0 |
| 195 | PP2600067319 | Gliclazid | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 166.198.470 | 120 | 94.000.000 | 94.000.000 | 0 |
| 196 | PP2600067321 | Glimepirid + metformin | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 62.059.733 | 120 | 447.000.000 | 447.000.000 | 0 |
| 197 | PP2600067322 | Glimepirid + metformin | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 90 | 3.300.000 | 120 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 198 | PP2600067323 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 62.059.733 | 120 | 9.100.000 | 9.100.000 | 0 |
| 199 | PP2600067324 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 62.059.733 | 120 | 9.075.000 | 9.075.000 | 0 |
| 200 | PP2600067325 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 166.198.470 | 120 | 490.000.000 | 490.000.000 | 0 |
| 201 | PP2600067329 | Metformin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 17.735.033 | 120 | 79.350.000 | 79.350.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 2.201.250 | 120 | 48.750.000 | 48.750.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 17.735.033 | 120 | 79.350.000 | 79.350.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 2.201.250 | 120 | 48.750.000 | 48.750.000 | 0 | |||
| 202 | PP2600067331 | Sitagliptin | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 166.198.470 | 120 | 718.740.000 | 718.740.000 | 0 |
| vn2802476799 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ | 90 | 62.622.000 | 120 | 717.660.000 | 717.660.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 166.198.470 | 120 | 718.740.000 | 718.740.000 | 0 | |||
| vn2802476799 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ | 90 | 62.622.000 | 120 | 717.660.000 | 717.660.000 | 0 | |||
| 203 | PP2600067332 | Sitagliptin + metformin | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 90 | 36.795.600 | 120 | 425.000.000 | 425.000.000 | 0 |
| 204 | PP2600067333 | Sitagliptin + metformin | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 166.198.470 | 120 | 799.500.000 | 799.500.000 | 0 |
| vn2802476799 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ | 90 | 62.622.000 | 120 | 798.500.000 | 798.500.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 166.198.470 | 120 | 799.500.000 | 799.500.000 | 0 | |||
| vn2802476799 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ | 90 | 62.622.000 | 120 | 798.500.000 | 798.500.000 | 0 | |||
| 205 | PP2600067334 | Vildagliptin + metformin | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 62.059.733 | 120 | 312.500.000 | 312.500.000 | 0 |
| 206 | PP2600067335 | Thiamazol | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 90 | 3.507.000 | 120 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 207 | PP2600067336 | Atropin sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 6.183.563 | 120 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 208 | PP2600067337 | Brinzolamid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 17.735.033 | 120 | 58.334.500 | 58.334.500 | 0 |
| 209 | PP2600067338 | Fluorometholon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 2.280.000 | 120 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 210 | PP2600067339 | Glycerin | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 166.198.470 | 120 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 211 | PP2600067340 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 6.183.563 | 120 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 212 | PP2600067342 | Moxifloxacin + dexamethason | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 27.499.560 | 120 | 40.740.000 | 40.740.000 | 0 |
| 213 | PP2600067343 | Natri hyaluronat | vn3002069274 | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | 90 | 1.267.500 | 120 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 214 | PP2600067344 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 6.183.563 | 120 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 215 | PP2600067345 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 27.499.560 | 120 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 216 | PP2600067346 | Betahistin | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 27.499.560 | 120 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 |
| 217 | PP2600067347 | Fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 17.735.033 | 120 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 218 | PP2600067348 | Rifamycin | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 2.280.000 | 120 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 219 | PP2600067349 | Carbetocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 4.837.500 | 120 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 |
| 220 | PP2600067350 | Oxytocin | vn2801943708 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | 90 | 16.454.940 | 120 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 221 | PP2600067351 | Misoprostol | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 62.059.733 | 120 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| 222 | PP2600067352 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 932.378 | 120 | 38.640.000 | 38.640.000 | 0 |
| 223 | PP2600067354 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 27.499.560 | 120 | 81.880.000 | 81.880.000 | 0 |
| 224 | PP2600067355 | Levomepromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 2.889.510 | 120 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 225 | PP2600067356 | Meclophenoxat | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 15.726.900 | 120 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 226 | PP2600067357 | Olanzapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 2.889.510 | 120 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 227 | PP2600067358 | Quetiapin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 7.513.500 | 120 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 90 | 1.029.000 | 120 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 90 | 900.000 | 120 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 7.513.500 | 120 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 90 | 1.029.000 | 120 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 90 | 900.000 | 120 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 7.513.500 | 120 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 90 | 1.029.000 | 120 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 90 | 900.000 | 120 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 | |||
| 228 | PP2600067359 | Amitriptylin hydroclorid | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 90 | 20.233.500 | 120 | 41.800.000 | 41.800.000 | 0 |
| 229 | PP2600067360 | Sertralin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 7.513.500 | 120 | 36.900.000 | 36.900.000 | 0 |
| 230 | PP2600067362 | Acetyl leucin | vn2801943708 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | 90 | 16.454.940 | 120 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 231 | PP2600067363 | Citicolin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 17.735.033 | 120 | 25.550.000 | 25.550.000 | 0 |
| 232 | PP2600067364 | Ginkgo biloba | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 3.000.000 | 120 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 90 | 21.844.050 | 120 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 3.000.000 | 120 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 90 | 21.844.050 | 120 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| 233 | PP2600067365 | Ginkgo biloba | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 166.198.470 | 120 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 234 | PP2600067367 | Piracetam | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 27.499.560 | 120 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 235 | PP2600067368 | Piracetam | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 90 | 2.212.500 | 120 | 30.500.000 | 30.500.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 2.201.250 | 120 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 | |||
| vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 9.567.300 | 120 | 29.750.000 | 29.750.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 1.837.500 | 120 | 26.900.000 | 26.900.000 | 0 | |||
| vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 90 | 2.212.500 | 120 | 30.500.000 | 30.500.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 2.201.250 | 120 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 | |||
| vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 9.567.300 | 120 | 29.750.000 | 29.750.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 1.837.500 | 120 | 26.900.000 | 26.900.000 | 0 | |||
| vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 90 | 2.212.500 | 120 | 30.500.000 | 30.500.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 2.201.250 | 120 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 | |||
| vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 9.567.300 | 120 | 29.750.000 | 29.750.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 1.837.500 | 120 | 26.900.000 | 26.900.000 | 0 | |||
| vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 90 | 2.212.500 | 120 | 30.500.000 | 30.500.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 2.201.250 | 120 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 | |||
| vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 9.567.300 | 120 | 29.750.000 | 29.750.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 1.837.500 | 120 | 26.900.000 | 26.900.000 | 0 | |||
| 236 | PP2600067369 | Vinpocetin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 90 | 14.386.215 | 120 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 |
| 237 | PP2600067370 | Salbutamol sulfat | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 62.059.733 | 120 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 |
| 238 | PP2600067371 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 6.183.563 | 120 | 66.150.000 | 66.150.000 | 0 |
| 239 | PP2600067372 | Salbutamol + ipratropium | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 6.183.563 | 120 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 240 | PP2600067373 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 17.735.033 | 120 | 76.625.000 | 76.625.000 | 0 |
| 241 | PP2600067374 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 17.735.033 | 120 | 89.500.000 | 89.500.000 | 0 |
| 242 | PP2600067375 | Terbutalin | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 166.198.470 | 120 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 243 | PP2600067376 | Ambroxol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 4.837.500 | 120 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 27.499.560 | 120 | 48.600.000 | 48.600.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 4.837.500 | 120 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 27.499.560 | 120 | 48.600.000 | 48.600.000 | 0 | |||
| 244 | PP2600067377 | Bromhexin hydroclorid | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 62.059.733 | 120 | 149.500.000 | 149.500.000 | 0 |
| 245 | PP2600067378 | Bromhexin hydroclorid | vn2801737536 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT | 90 | 9.893.100 | 120 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| 246 | PP2600067379 | Carbocistein | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 90 | 2.992.500 | 120 | 137.500.000 | 137.500.000 | 0 |
| 247 | PP2600067380 | N-acetylcystein | vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 90 | 21.844.050 | 120 | 102.500.000 | 102.500.000 | 0 |
| vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 90 | 8.450.250 | 120 | 101.850.000 | 101.850.000 | 0 | |||
| vn2802409087 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | 90 | 7.953.000 | 120 | 141.350.000 | 141.350.000 | 0 | |||
| vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 90 | 21.844.050 | 120 | 102.500.000 | 102.500.000 | 0 | |||
| vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 90 | 8.450.250 | 120 | 101.850.000 | 101.850.000 | 0 | |||
| vn2802409087 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | 90 | 7.953.000 | 120 | 141.350.000 | 141.350.000 | 0 | |||
| vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 90 | 21.844.050 | 120 | 102.500.000 | 102.500.000 | 0 | |||
| vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 90 | 8.450.250 | 120 | 101.850.000 | 101.850.000 | 0 | |||
| vn2802409087 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | 90 | 7.953.000 | 120 | 141.350.000 | 141.350.000 | 0 | |||
| 248 | PP2600067381 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 2.452.890 | 120 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 249 | PP2600067382 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 15.726.900 | 120 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 |
| 250 | PP2600067384 | Acid amin* | vn2803032771 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | 90 | 30.003.885 | 120 | 64.500.000 | 64.500.000 | 0 |
| 251 | PP2600067385 | Acid amin* | vn2803032771 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | 90 | 30.003.885 | 120 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 252 | PP2600067387 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn2802946684 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH | 90 | 7.228.500 | 120 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 253 | PP2600067391 | Natri clorid | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 15.726.900 | 120 | 44.440.000 | 44.440.000 | 0 |
| vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 90 | 8.450.250 | 120 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 | |||
| vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 15.726.900 | 120 | 44.440.000 | 44.440.000 | 0 | |||
| vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 90 | 8.450.250 | 120 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 | |||
| 254 | PP2600067392 | Nhũ dịch lipid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 17.735.033 | 120 | 7.497.000 | 7.497.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 8.002.080 | 120 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 | |||
| vn2801416116 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC | 90 | 3.037.455 | 120 | 7.497.000 | 7.497.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 17.735.033 | 120 | 7.497.000 | 7.497.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 8.002.080 | 120 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 | |||
| vn2801416116 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC | 90 | 3.037.455 | 120 | 7.497.000 | 7.497.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 17.735.033 | 120 | 7.497.000 | 7.497.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 8.002.080 | 120 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 | |||
| vn2801416116 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC | 90 | 3.037.455 | 120 | 7.497.000 | 7.497.000 | 0 | |||
| 255 | PP2600067393 | Ringer lactat | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 90 | 8.450.250 | 120 | 101.550.000 | 101.550.000 | 0 |
| 256 | PP2600067395 | Nước cất pha tiêm | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 9.567.300 | 120 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| 257 | PP2600067396 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 17.735.033 | 120 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 166.198.470 | 120 | 197.500.000 | 197.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 17.735.033 | 120 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 166.198.470 | 120 | 197.500.000 | 197.500.000 | 0 | |||
| 258 | PP2600067397 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 9.567.300 | 120 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 259 | PP2600067398 | Calci lactat | vn2802409087 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | 90 | 7.953.000 | 120 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 260 | PP2600067399 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn2801036393 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM TÂN KHANG | 90 | 2.862.015 | 120 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| 261 | PP2600067400 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 9.567.300 | 120 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 262 | PP2600067401 | Vitamin B1 | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 9.567.300 | 120 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 263 | PP2600067402 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2800772150 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | 90 | 12.535.500 | 120 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 1.566.600 | 120 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 | |||
| vn2800772150 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | 90 | 12.535.500 | 120 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 1.566.600 | 120 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 | |||
| 264 | PP2600067403 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2803032771 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | 90 | 30.003.885 | 120 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 265 | PP2600067404 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2802409087 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | 90 | 7.953.000 | 120 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 266 | PP2600067405 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 90 | 876.750 | 120 | 58.450.000 | 58.450.000 | 0 |
| 267 | PP2600067406 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 90 | 2.212.500 | 120 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 268 | PP2600067407 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 27.499.560 | 120 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 269 | PP2600067408 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 17.735.033 | 120 | 144.300.000 | 144.300.000 | 0 |
| 270 | PP2600067409 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn2803032771 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | 90 | 30.003.885 | 120 | 36.960.000 | 36.960.000 | 0 |
| 271 | PP2600067411 | Vitamin C | vn2802409087 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | 90 | 7.953.000 | 120 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| 272 | PP2600067412 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 4.837.500 | 120 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| 273 | PP2600067413 | Kali Clorid | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 9.567.300 | 120 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 274 | PP2600067414 | Diosmin | vn2803032771 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | 90 | 30.003.885 | 120 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 275 | PP2600067416 | Fenofibrat | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 15.726.900 | 120 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 276 | PP2600067417 | Cefoperazone | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 166.198.470 | 120 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
1. PP2600067096 - Diazepam
2. PP2600067097 - Fentanyl
3. PP2600067098 - Fentanyl
4. PP2600067099 - Ketamin
5. PP2600067352 - Diazepam
1. PP2600067095 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2600067104 - Sevofluran
3. PP2600067180 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
4. PP2600067184 - Tobramycin
5. PP2600067186 - Tobramycin + dexamethason
6. PP2600067217 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
7. PP2600067220 - Enoxaparin (natri)
8. PP2600067221 - Enoxaparin (natri)
9. PP2600067223 - Acid Tranexamic
10. PP2600067305 - L-Omithin - L- aspartat
11. PP2600067329 - Metformin
12. PP2600067337 - Brinzolamid
13. PP2600067347 - Fluticason propionat
14. PP2600067363 - Citicolin
15. PP2600067373 - Salmeterol + fluticason propionat
16. PP2600067374 - Salmeterol + fluticason propionat
17. PP2600067392 - Nhũ dịch lipid
18. PP2600067396 - Calci carbonat + vitamin D3
19. PP2600067408 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600067289 - Granisetron hydroclorid
1. PP2600067193 - Levofloxacin
2. PP2600067287 - Rabeprazol
3. PP2600067359 - Amitriptylin hydroclorid
1. PP2600067338 - Fluorometholon
2. PP2600067348 - Rifamycin
1. PP2600067256 - Nifedipin
1. PP2600067149 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2600067368 - Piracetam
2. PP2600067406 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600067171 - Ceftriaxon
2. PP2600067211 - Sofosbuvir + velpatasvir
3. PP2600067224 - Albumin
4. PP2600067225 - Albumin
5. PP2600067226 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
6. PP2600067238 - Trimetazidin
7. PP2600067289 - Granisetron hydroclorid
8. PP2600067307 - Simethicon
9. PP2600067392 - Nhũ dịch lipid
1. PP2600067106 - Rocuronium bromid
2. PP2600067192 - Levofloxacin
3. PP2600067201 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
4. PP2600067204 - Fosfomycin*
5. PP2600067294 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
6. PP2600067336 - Atropin sulfat
7. PP2600067340 - Hydroxypropylmethylcellulose
8. PP2600067344 - Natri hyaluronat
9. PP2600067371 - Salbutamol sulfat
10. PP2600067372 - Salbutamol + ipratropium
1. PP2600067171 - Ceftriaxon
2. PP2600067379 - Carbocistein
1. PP2600067206 - Fosfomycin*
2. PP2600067262 - Ivabradin
3. PP2600067272 - Mupirocin
4. PP2600067274 - Tyrothricin
5. PP2600067358 - Quetiapin
6. PP2600067360 - Sertralin
1. PP2600067405 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600067242 - Amlodipin+ atorvastatin
2. PP2600067275 - Iopamidol
3. PP2600067278 - Famotidin
4. PP2600067305 - L-Omithin - L- aspartat
5. PP2600067332 - Sitagliptin + metformin
1. PP2600067132 - Levocetirizin
2. PP2600067203 - Colistin*
1. PP2600067118 - Paracetamol + codein phosphat
2. PP2600067249 - Enalapril + hydrochlorothiazid
1. PP2600067303 - Diosmin
1. PP2600067156 - Cefdinir
1. PP2600067134 - Gabapentin
2. PP2600067286 - Pantoprazol
1. PP2600067205 - Fosfomycin*
1. PP2600067259 - Ramipril
2. PP2600067265 - Clopidogrel
3. PP2600067291 - Drotaverin clohydrat
4. PP2600067301 - Racecadotril
1. PP2600067117 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2600067262 - Ivabradin
2. PP2600067287 - Rabeprazol
1. PP2600067117 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2600067262 - Ivabradin
1. PP2600067117 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2600067181 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
3. PP2600067216 - Alfuzosin
4. PP2600067335 - Thiamazol
1. PP2600067159 - Cefoperazon
1. PP2600067107 - Aescin
2. PP2600067119 - Paracetamol + codein phosphat
3. PP2600067227 - Erythropoietin
4. PP2600067228 - Erythropoietin
1. PP2600067136 - Pregabalin
2. PP2600067210 - Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
3. PP2600067297 - Bacillus clausii
4. PP2600067298 - Bacillus clausii
1. PP2600067094 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2600067358 - Quetiapin
1. PP2600067224 - Albumin
2. PP2600067225 - Albumin
1. PP2600067125 - Alpha chymotrypsin
2. PP2600067129 - Fexofenadin
3. PP2600067139 - Albendazol
4. PP2600067140 - Albendazol
5. PP2600067209 - Tenofovir (TDF)
6. PP2600067239 - Trimetazidin
7. PP2600067276 - Furosemid + Spironolacton
1. PP2600067358 - Quetiapin
1. PP2600067329 - Metformin
2. PP2600067368 - Piracetam
1. PP2600067131 - Levocetirizin
1. PP2600067286 - Pantoprazol
2. PP2600067322 - Glimepirid + metformin
1. PP2600067129 - Fexofenadin
2. PP2600067136 - Pregabalin
3. PP2600067209 - Tenofovir (TDF)
4. PP2600067252 - Lisinopril
1. PP2600067184 - Tobramycin
1. PP2600067257 - Perindopril
1. PP2600067120 - Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
2. PP2600067155 - Cefamandol
3. PP2600067172 - Cefuroxim
1. PP2600067112 - Meloxicam
2. PP2600067130 - Fexofenadin
3. PP2600067355 - Levomepromazin
4. PP2600067357 - Olanzapin
1. PP2600067263 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
2. PP2600067364 - Ginkgo biloba
1. PP2600067100 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2600067153 - Cefadroxil
3. PP2600067173 - Imipenem + cilastatin*
4. PP2600067174 - Meropenem*
5. PP2600067259 - Ramipril
1. PP2600067185 - Tobramycin
2. PP2600067232 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
3. PP2600067381 - Magnesi aspartat + kali aspartat
1. PP2600067113 - Meloxicam
2. PP2600067125 - Alpha chymotrypsin
1. PP2600067108 - Diclofenac
2. PP2600067116 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2600067349 - Carbetocin
4. PP2600067376 - Ambroxol
5. PP2600067412 - Methyl prednisolon
1. PP2600067112 - Meloxicam
2. PP2600067167 - Cefpirom
3. PP2600067195 - Moxifloxacin
4. PP2600067230 - Erythropoietin
5. PP2600067231 - Erythropoietin
6. PP2600067369 - Vinpocetin
1. PP2600067284 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2. PP2600067302 - Saccharomyces boulardii
3. PP2600067304 - L-Omithin - L- aspartat
4. PP2600067356 - Meclophenoxat
5. PP2600067382 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
6. PP2600067391 - Natri clorid
7. PP2600067416 - Fenofibrat
1. PP2600067154 - Cefalexin
2. PP2600067163 - Cefoperazon + sulbactam
3. PP2600067166 - Cefpirom
4. PP2600067175 - Piperacilin
5. PP2600067177 - Ticarcillin + acid clavulanic
6. PP2600067229 - Erythropoietin
7. PP2600067243 - Amlodipin + telmisartan
8. PP2600067248 - Enalapril + hydrochlorothiazid
9. PP2600067266 - Atorvastatin + ezetimibe
10. PP2600067269 - Fluvastatin
11. PP2600067271 - Pravastatin
12. PP2600067279 - Famotidin
13. PP2600067285 - Pantoprazol
14. PP2600067309 - Silymarin
15. PP2600067319 - Gliclazid
16. PP2600067325 - Insulin người trộn, hỗn hợp
17. PP2600067331 - Sitagliptin
18. PP2600067333 - Sitagliptin + metformin
19. PP2600067339 - Glycerin
20. PP2600067365 - Ginkgo biloba
21. PP2600067375 - Terbutalin
22. PP2600067396 - Calci carbonat + vitamin D3
23. PP2600067417 - Cefoperazone
1. PP2600067127 - Cinnarizin
2. PP2600067142 - Amoxicilin
3. PP2600067146 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2600067212 - Clotrimazol
5. PP2600067237 - Nicorandil
6. PP2600067308 - Silymarin
7. PP2600067312 - Betamethasone + dexchlorpheniramin
8. PP2600067402 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600067151 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2600067399 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
1. PP2600067283 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2. PP2600067392 - Nhũ dịch lipid
1. PP2600067113 - Meloxicam
2. PP2600067125 - Alpha chymotrypsin
3. PP2600067148 - Cefmetazol
4. PP2600067176 - Piperacilin + tazobactam
5. PP2600067190 - Clarithromycin
6. PP2600067214 - Flunarizin
7. PP2600067364 - Ginkgo biloba
8. PP2600067380 - N-acetylcystein
1. PP2600067113 - Meloxicam
2. PP2600067135 - Gabapentin
3. PP2600067246 - Candesartan
4. PP2600067280 - Lansoprazol
5. PP2600067282 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
6. PP2600067299 - Kẽm gluconat
7. PP2600067378 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2600067135 - Gabapentin
2. PP2600067190 - Clarithromycin
3. PP2600067234 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
4. PP2600067252 - Lisinopril
5. PP2600067380 - N-acetylcystein
6. PP2600067391 - Natri clorid
7. PP2600067393 - Ringer lactat
1. PP2600067108 - Diclofenac
2. PP2600067128 - Diphenhydramin
3. PP2600067179 - Gentamicin
4. PP2600067187 - Metronidazol
5. PP2600067200 - Sulfadiazin bạc
6. PP2600067209 - Tenofovir (TDF)
7. PP2600067245 - Bisoprolol
8. PP2600067259 - Ramipril
9. PP2600067273 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
10. PP2600067290 - Alverin citrat + simethicon
11. PP2600067292 - Hyoscin butylbromid
12. PP2600067306 - Simethicon
13. PP2600067310 - Betamethason
14. PP2600067368 - Piracetam
15. PP2600067395 - Nước cất pha tiêm
16. PP2600067397 - Calci carbonat + vitamin D3
17. PP2600067400 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
18. PP2600067401 - Vitamin B1
19. PP2600067413 - Kali Clorid
1. PP2600067124 - Glucosamin
2. PP2600067198 - Ofloxacin
3. PP2600067263 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
4. PP2600067286 - Pantoprazol
5. PP2600067318 - Glibenclamid + metformin
6. PP2600067350 - Oxytocin
7. PP2600067362 - Acetyl leucin
1. PP2600067110 - Ibuprofen
2. PP2600067252 - Lisinopril
3. PP2600067380 - N-acetylcystein
4. PP2600067398 - Calci lactat
5. PP2600067404 - Vitamin B1 + B6 + B12
6. PP2600067411 - Vitamin C
1. PP2600067126 - Alimemazin
2. PP2600067143 - Amoxicilin
3. PP2600067145 - Amoxicilin
4. PP2600067156 - Cefdinir
5. PP2600067158 - Cefixim
6. PP2600067189 - Azithromycin
7. PP2600067219 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
8. PP2600067251 - Irbesartan + hydroclorothiazid
9. PP2600067258 - Perindopril + amlodipin
10. PP2600067270 - Lovastatin
11. PP2600067296 - Bacillus subtilis
12. PP2600067300 - Kẽm gluconat
13. PP2600067314 - Methyl prednisolon
14. PP2600067342 - Moxifloxacin + dexamethason
15. PP2600067345 - Polyethylen glycol + propylen glycol
16. PP2600067346 - Betahistin
17. PP2600067354 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
18. PP2600067367 - Piracetam
19. PP2600067376 - Ambroxol
20. PP2600067407 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600067105 - Atracurium besylat
2. PP2600067115 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2600067116 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2600067133 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
5. PP2600067147 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2600067160 - Cefoperazon
7. PP2600067196 - Moxifloxacin
8. PP2600067199 - Ofloxacin
9. PP2600067207 - Linezolid*
10. PP2600067215 - Alfuzosin
11. PP2600067222 - Heparin (natri)
12. PP2600067235 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
13. PP2600067236 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
14. PP2600067247 - Cilnidipin
15. PP2600067250 - Enalapril + hydrochlorothiazid
16. PP2600067311 - Dexamethason
17. PP2600067313 - Methyl prednisolon
18. PP2600067321 - Glimepirid + metformin
19. PP2600067323 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
20. PP2600067324 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
21. PP2600067334 - Vildagliptin + metformin
22. PP2600067351 - Misoprostol
23. PP2600067370 - Salbutamol sulfat
24. PP2600067377 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2600067119 - Paracetamol + codein phosphat
2. PP2600067168 - Cefpodoxim
3. PP2600067170 - Ceftizoxim
1. PP2600067175 - Piperacilin
2. PP2600067177 - Ticarcillin + acid clavulanic
3. PP2600067243 - Amlodipin + telmisartan
4. PP2600067269 - Fluvastatin
5. PP2600067279 - Famotidin
6. PP2600067331 - Sitagliptin
7. PP2600067333 - Sitagliptin + metformin
1. PP2600067156 - Cefdinir
1. PP2600067213 - Clotrimazol + betamethason
1. PP2600067162 - Cefoperazon + sulbactam
2. PP2600067253 - Lisinopril + hydroclorothiazid
3. PP2600067255 - Nicardipin
4. PP2600067387 - Acid amin + glucose + lipid (*)
1. PP2600067164 - Cefoperazon + sulbactam
2. PP2600067165 - Cefoxitin
3. PP2600067169 - Cefradin
1. PP2600067111 - Ketoprofen
2. PP2600067117 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2600067123 - Glucosamin
4. PP2600067150 - Ampicilin + sulbactam
5. PP2600067157 - Cefixim
6. PP2600067161 - Cefoperazon
7. PP2600067178 - Amikacin
8. PP2600067202 - Doxycyclin
9. PP2600067218 - Sắt protein succinylat
10. PP2600067260 - Valsartan
11. PP2600067267 - Fenofibrat
12. PP2600067293 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
13. PP2600067384 - Acid amin*
14. PP2600067385 - Acid amin*
15. PP2600067403 - Vitamin B1 + B6 + B12
16. PP2600067409 - Vitamin B6 + magnesi lactat
17. PP2600067414 - Diosmin
1. PP2600067197 - Ofloxacin
2. PP2600067343 - Natri hyaluronat
1. PP2600067295 - Bacillus subtilis
1. PP2600067109 - Etoricoxib
2. PP2600067368 - Piracetam
1. PP2600067174 - Meropenem*
2. PP2600067402 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600067252 - Lisinopril
1. PP2600067158 - Cefixim
2. PP2600067159 - Cefoperazon