Gói thầu số 03: Mua thuốc Generic

Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ NH vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Mở rộng
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu số 03: Mua thuốc Generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua thuốc sử dụng tại Bệnh viện đa khoa Triệu Sơn năm 2026-2028
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
10:00 04/05/2026
Thời điểm hoàn thành mở thầu
10:27 04/05/2026
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
71
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2600138707 Bupivacain hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 22.940.625 120 148.350.000 148.350.000 0
2 PP2600138708 Morphin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 5.080.000 120 17.850.000 17.850.000 0
3 PP2600138709 Ephedrin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 5.080.000 120 57.750.000 57.750.000 0
4 PP2600138710 Neostigmin metylsulfat (bromid) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 29.856.188 120 5.460.000 5.460.000 0
5 PP2600138711 Celecoxib vn2800803779 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG 90 36.707.000 120 210.000.000 210.000.000 0
vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 90 6.270.000 120 191.100.000 191.100.000 0
6 PP2600138712 Ibuprofen vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 7.328.750 120 86.750.000 86.750.000 0
vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 118.000.000 120 230.000.000 230.000.000 0
7 PP2600138713 Aescin vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 118.000.000 120 170.000.000 170.000.000 0
8 PP2600138714 Paracetamol (acetaminophen) vn2802409087 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT 90 43.757.500 120 570.000.000 570.000.000 0
9 PP2600138715 Paracetamol + methocarbamol vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 118.000.000 120 175.000.000 175.000.000 0
10 PP2600138716 Paracetamol + Codein phosphat vn2801737536 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT 90 42.096.250 120 126.000.000 126.000.000 0
11 PP2600138717 Paracetamol + Phenylephrin HCl + Chlorpheniramin maleat vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 90 57.355.250 120 74.000 74.000 0
12 PP2600138718 Paracetamol (acetaminophen) vn2801737536 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT 90 42.096.250 120 114.900.000 114.900.000 0
13 PP2600138719 Ketorolac vn2801986229 CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH 90 72.782.500 120 42.000.000 42.000.000 0
14 PP2600138720 Paracetamol (acetaminophen) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 36.641.915 120 85.900.000 85.900.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 90 25.837.375 120 83.870.000 83.870.000 0
15 PP2600138721 Paracetamol (acetaminophen) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 31.732.325 120 265.050.000 265.050.000 0
vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 137.500.000 120 357.000.000 357.000.000 0
vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 90 18.721.375 120 284.760.000 284.760.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 90 20.551.750 120 585.000.000 585.000.000 0
16 PP2600138722 Glucosamin vn2801943708 Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ 90 97.948.750 120 158.250.000 158.250.000 0
17 PP2600138723 Allopurinol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 8.385.000 120 25.450.000 25.450.000 0
vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 90 120.285.375 120 35.000.000 35.000.000 0
18 PP2600138724 Colchicin vn2800803779 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG 90 36.707.000 120 48.900.000 48.900.000 0
19 PP2600138725 Diphenhydramin vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 90 120.285.375 120 25.350.000 25.350.000 0
20 PP2600138726 Fexofenadin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 41.829.100 120 113.400.000 113.400.000 0
21 PP2600138727 Desloratadin vn2802409087 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT 90 43.757.500 120 214.350.000 214.350.000 0
vn0109726858 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH 90 5.381.250 120 215.250.000 215.250.000 0
vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 118.000.000 120 210.000.000 210.000.000 0
22 PP2600138728 Valproat natri vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 11.594.500 120 49.580.000 49.580.000 0
23 PP2600138730 Pregabalin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 22.940.625 120 117.000.000 117.000.000 0
24 PP2600138731 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 41.829.100 120 2.520.000 2.520.000 0
25 PP2600138732 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 41.829.100 120 63.000.000 63.000.000 0
26 PP2600138734 Amoxicilin + acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 31.732.325 120 177.100.000 177.100.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 90 20.551.750 120 132.500.000 132.500.000 0
27 PP2600138735 Amoxicilin + acid clavulanic vn2801737536 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT 90 42.096.250 120 939.000.000 939.000.000 0
28 PP2600138736 Cefuroxim vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 90 25.837.375 120 349.950.000 349.950.000 0
vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 90 57.355.250 120 392.500 392.500 0
29 PP2600138737 Cefixim vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 90 20.868.750 120 203.970.000 203.970.000 0
vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 118.000.000 120 198.450.000 198.450.000 0
30 PP2600138738 Cefdinir vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 137.500.000 120 120.300.000 120.300.000 0
31 PP2600138739 Cefdinir vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 118.000.000 120 319.500.000 319.500.000 0
32 PP2600138740 Cefpodoxim vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 118.000.000 120 110.000.000 110.000.000 0
33 PP2600138741 Cefpodoxim vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 90 20.868.750 120 599.940.000 599.940.000 0
vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 90 118.531.625 120 621.060.000 621.060.000 0
34 PP2600138742 Amoxicilin vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 137.500.000 120 394.600.000 394.600.000 0
35 PP2600138743 Cefamandol vn2801986229 CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH 90 72.782.500 120 1.465.800.000 1.465.800.000 0
36 PP2600138744 Cefoxitin vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 118.000.000 120 750.000.000 750.000.000 0
37 PP2600138745 Cefoxitin vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 118.000.000 120 430.000.000 430.000.000 0
38 PP2600138746 Cefoperazon vn2803032771 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA 90 40.287.500 120 1.250.000.000 1.250.000.000 0
vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 90 57.355.250 120 1.250.000 1.250.000 0
39 PP2600138747 Ceftazidim vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 90 120.285.375 120 388.000.000 388.000.000 0
40 PP2600138749 Cefpirom vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 90 118.531.625 120 104.000.000 104.000.000 0
41 PP2600138750 Cefotiam vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 90 57.355.250 120 500.000 500.000 0
42 PP2600138751 Cefotiam vn2803005506 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ NH 90 7.741.550 120 196.000.000 196.000.000 0
43 PP2600138752 Amoxicilin + acid clavulanic vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 90 93.186.500 120 378.000.000 378.000.000 0
44 PP2600138753 Amoxicilin + acid clavulanic vn0102712380 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT 90 10.389.000 120 415.560.000 415.560.000 0
45 PP2600138754 Ampicilin + sulbactam vn2801804334 Công ty Cổ phần Vinamed 90 40.250.125 120 203.335.000 203.335.000 0
46 PP2600138755 Ampicilin + sulbactam vn2801577723 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC 90 15.306.250 120 186.000.000 186.000.000 0
47 PP2600138756 Cefoperazon + sulbactam vn2801577723 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC 90 15.306.250 120 400.000.000 400.000.000 0
48 PP2600138757 Cefoperazon vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 90 118.531.625 120 1.200.000.000 1.200.000.000 0
49 PP2600138758 Ampicilin + sulbactam vn2801036393 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM TÂN KHANG 90 21.425.000 120 807.000.000 807.000.000 0
50 PP2600138759 Ceftizoxim vn2802448135 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM 90 51.654.250 130 860.000.000 860.000.000 0
51 PP2600138760 Ceftizoxim vn2802946684 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH 90 23.127.500 120 475.500.000 475.500.000 0
52 PP2600138761 Cefepim vn2803032771 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA 90 40.287.500 120 195.000.000 195.000.000 0
53 PP2600138762 Amikacin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 7.328.750 120 54.000.000 54.000.000 0
54 PP2600138763 Amikacin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 36.641.915 120 56.000.000 56.000.000 0
55 PP2600138764 Tinidazol vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 137.500.000 120 135.240.000 135.240.000 0
56 PP2600138765 Azithromycin vn2801694240 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG 90 9.408.750 120 170.000.000 170.000.000 0
57 PP2600138766 Clarithromycin vn2801694240 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG 90 9.408.750 120 187.050.000 187.050.000 0
58 PP2600138768 Levofloxacin vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 90 29.050.000 120 960.000.000 960.000.000 0
59 PP2600138769 Ciprofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 31.732.325 120 103.500.000 103.500.000 0
vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 137.500.000 120 105.440.000 105.440.000 0
60 PP2600138770 Ciprofloxacin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 22.940.625 120 110.400.000 110.400.000 0
61 PP2600138771 Moxifloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 31.732.325 120 85.350.000 85.350.000 0
vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 137.500.000 120 87.570.000 87.570.000 0
62 PP2600138772 Levofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 31.732.325 120 119.105.000 119.105.000 0
vn2801804334 Công ty Cổ phần Vinamed 90 40.250.125 120 119.070.000 119.070.000 0
63 PP2600138773 Ofloxacin vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 118.000.000 120 62.500.000 62.500.000 0
64 PP2600138774 Ofloxacin vn2801943708 Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ 90 97.948.750 120 84.000.000 84.000.000 0
65 PP2600138775 Ofloxacin vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 90 57.355.250 120 77.700.000 77.700.000 0
66 PP2600138776 Sulfamethoxazol + trimethoprim vn0100280537 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO 90 1.875.000 120 75.000.000 75.000.000 0
67 PP2600138777 Sulfadiazin bạc vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 90 120.285.375 120 43.000.000 43.000.000 0
68 PP2600138778 Metronidazol + Neomycin + Nystatin vn2801737536 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT 90 42.096.250 120 56.400.000 56.400.000 0
vn0107469570 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA 90 1.478.250 120 58.500.000 58.500.000 0
vn2800803779 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG 90 36.707.000 120 53.550.000 53.550.000 0
vn2801804334 Công ty Cổ phần Vinamed 90 40.250.125 120 58.590.000 58.590.000 0
69 PP2600138780 Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 11.594.500 120 102.870.000 102.870.000 0
70 PP2600138781 Tenofovir (TDF) vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 845.000 120 29.000.000 29.000.000 0
vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 90 120.285.375 120 29.000.000 29.000.000 0
71 PP2600138782 Aciclovir vn0110919244 CÔNG TY TNHH BMC STAR 90 4.950.000 120 117.800.000 117.800.000 0
vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 90 29.050.000 120 118.000.000 118.000.000 0
72 PP2600138783 Aciclovir vn0110919244 CÔNG TY TNHH BMC STAR 90 4.950.000 120 79.900.000 79.900.000 0
vn2801804334 Công ty Cổ phần Vinamed 90 40.250.125 120 80.000.000 80.000.000 0
73 PP2600138784 Aciclovir vn2800803779 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG 90 36.707.000 120 7.800.000 7.800.000 0
vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 90 120.285.375 120 7.410.000 7.410.000 0
74 PP2600138785 Alfuzosin vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 90 93.186.500 120 147.000.000 147.000.000 0
75 PP2600138786 Alfuzosin vn0109856582 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE 90 2.600.000 120 104.000.000 104.000.000 0
76 PP2600138787 Levodopa + carbidopa vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 90 8.588.000 120 60.000.000 60.000.000 0
77 PP2600138788 Levodopa + carbidopa vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 90 6.875.000 120 274.900.000 274.900.000 0
78 PP2600138789 Etamsylat vn2803032771 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA 90 40.287.500 120 47.100.000 47.100.000 0
79 PP2600138791 Sắt fumarat + acid folic vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 90 2.250.000 120 90.000.000 90.000.000 0
80 PP2600138792 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic vn2801933354 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THANH 90 15.932.500 120 212.100.000 212.100.000 0
81 PP2600138793 Sắt fumarat + acid folic vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 118.000.000 120 52.920.000 52.920.000 0
82 PP2600138794 Nicorandil vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 4.725.000 120 84.000.000 84.000.000 0
83 PP2600138795 Nicorandil vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 90 5.229.000 120 74.970.000 74.970.000 0
84 PP2600138796 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn2801986229 CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH 90 72.782.500 120 129.500.000 129.500.000 0
85 PP2600138797 Trimetazidin vn0110051279 Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings 90 4.487.500 120 94.500.000 94.500.000 0
86 PP2600138799 Lacidipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 22.460.350 120 204.780.000 204.780.000 0
vn2802448135 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM 90 51.654.250 130 194.670.000 194.670.000 0
87 PP2600138800 Perindopril vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 90 93.186.500 120 125.400.000 125.400.000 0
88 PP2600138801 Irbesartan vn2802479260 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SVIET 90 5.400.000 120 105.000.000 105.000.000 0
89 PP2600138802 Enalapril + hydrochlorothiazid vn2802448135 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM 90 51.654.250 130 390.000.000 390.000.000 0
90 PP2600138804 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn2802448135 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM 90 51.654.250 130 161.000.000 161.000.000 0
91 PP2600138805 Captopril + hydroclorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 4.725.000 120 47.250.000 47.250.000 0
92 PP2600138806 Telmisartan + hydroclorothiazid vn2801737536 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT 90 42.096.250 120 388.000.000 388.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 9.975.000 120 399.000.000 399.000.000 0
93 PP2600138807 Captopril + hydroclorothiazid vn2801986229 CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH 90 72.782.500 120 290.000.000 290.000.000 0
94 PP2600138808 Enalapril + hydrochlorothiazid vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 90 120.285.375 120 770.000.000 770.000.000 0
95 PP2600138809 Enalapril + hydrochlorothiazid vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 90 118.531.625 120 220.000.000 220.000.000 0
96 PP2600138810 Lisinopril + hydroclorothiazid vn2802946684 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH 90 23.127.500 120 224.000.000 224.000.000 0
97 PP2600138811 Perindopril + indapamid vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 90 8.588.000 120 143.520.000 143.520.000 0
98 PP2600138812 Amlodipin + losartan vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 90 120.285.375 120 260.000.000 260.000.000 0
99 PP2600138813 Amlodipin + telmisartan vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 90 118.531.625 120 348.350.000 348.350.000 0
vn2802476799 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ 90 8.708.750 120 348.300.000 348.300.000 0
100 PP2600138814 Amlodipin + indapamid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 22.460.350 120 149.610.000 149.610.000 0
101 PP2600138815 Perindopril + amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 22.460.350 120 197.670.000 197.670.000 0
102 PP2600138816 Perindopril + amlodipin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 90 2.152.500 120 86.100.000 86.100.000 0
103 PP2600138817 Dobutamin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 29.856.188 120 16.500.000 16.500.000 0
104 PP2600138818 Nicardipin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 22.940.625 120 37.500.000 37.500.000 0
105 PP2600138819 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 12.512.500 120 285.000.000 285.000.000 0
vn2801943708 Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ 90 97.948.750 120 282.000.000 282.000.000 0
106 PP2600138820 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 137.500.000 120 100.000.000 100.000.000 0
107 PP2600138821 Rosuvastatin vn2800803779 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG 90 36.707.000 120 122.700.000 122.700.000 0
vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 90 120.285.375 120 125.400.000 125.400.000 0
108 PP2600138822 Fluvastatin vn2801943708 Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ 90 97.948.750 120 270.000.000 270.000.000 0
109 PP2600138823 Fenofibrat vn2802448135 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM 90 51.654.250 130 167.500.000 167.500.000 0
110 PP2600138824 Fenofibrat vn2801737536 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT 90 42.096.250 120 42.000.000 42.000.000 0
111 PP2600138825 Simvastatin + ezetimibe vn2801943708 Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ 90 97.948.750 120 348.600.000 348.600.000 0
112 PP2600138826 Atorvastatin + ezetimibe vn2802409087 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT 90 43.757.500 120 216.000.000 216.000.000 0
113 PP2600138827 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn2801804334 Công ty Cổ phần Vinamed 90 40.250.125 120 38.000.000 38.000.000 0
114 PP2600138828 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 90 120.285.375 120 51.000.000 51.000.000 0
115 PP2600138830 Diethylphtalat vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 90 20.551.750 120 32.000.000 32.000.000 0
116 PP2600138832 Furosemid + spironolacton vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 90 120.285.375 120 48.300.000 48.300.000 0
117 PP2600138833 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 137.500.000 120 290.000.000 290.000.000 0
118 PP2600138834 Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd vn2801943708 Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ 90 97.948.750 120 225.000.000 225.000.000 0
119 PP2600138835 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 137.500.000 120 142.500.000 142.500.000 0
120 PP2600138837 Pantoprazol vn2801943708 Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ 90 97.948.750 120 422.500.000 422.500.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 90 22.123.750 120 325.000.000 325.000.000 0
121 PP2600138838 Famotidin vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 137.500.000 120 299.000.000 299.000.000 0
122 PP2600138839 Pantoprazol vn0106055136 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC 90 9.500.000 120 380.000.000 380.000.000 0
vn2801986229 CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH 90 72.782.500 120 370.000.000 370.000.000 0
123 PP2600138840 Rabeprazol vn2802448135 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM 90 51.654.250 130 293.000.000 293.000.000 0
124 PP2600138841 Esomeprazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 36.641.915 120 154.000.000 154.000.000 0
125 PP2600138842 Omeprazol vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 118.000.000 120 169.800.000 169.800.000 0
126 PP2600138844 Ondansetron vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 36.641.915 120 11.950.000 11.950.000 0
vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 90 120.285.375 120 12.250.000 12.250.000 0
127 PP2600138845 Drotaverin clohydrat vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 12.512.500 120 58.000.000 58.000.000 0
128 PP2600138846 Drotaverin clohydrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 11.594.500 120 111.420.000 111.420.000 0
129 PP2600138847 Alverin citrat + simethicon vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 90 120.285.375 120 150.000.000 150.000.000 0
130 PP2600138848 Drotaverin clohydrat vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 4.725.000 120 52.500.000 52.500.000 0
131 PP2600138849 Hyoscin butylbromid vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 90 120.285.375 120 147.000.000 147.000.000 0
132 PP2600138850 Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol vn2801986229 CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH 90 72.782.500 120 56.000.000 56.000.000 0
133 PP2600138851 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn2801036393 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM TÂN KHANG 90 21.425.000 120 44.000.000 44.000.000 0
vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 90 1.100.000 120 44.000.000 44.000.000 0
134 PP2600138852 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 29.856.188 120 25.987.500 25.987.500 0
135 PP2600138853 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 90 2.950.000 120 129.000.000 129.000.000 0
136 PP2600138854 Sorbitol vn2801577723 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC 90 15.306.250 120 26.250.000 26.250.000 0
137 PP2600138855 Sorbitol vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 90 20.551.750 120 18.400.000 18.400.000 0
vn2801694240 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG 90 9.408.750 120 19.280.000 19.280.000 0
138 PP2600138856 Bacillus subtilis vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 118.000.000 120 300.000.000 300.000.000 0
139 PP2600138857 Saccharomyces boulardii vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 22.460.350 120 139.000.000 139.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 22.940.625 120 65.000.000 65.000.000 0
140 PP2600138858 Kẽm gluconat vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 90 6.750.000 120 90.000.000 90.000.000 0
141 PP2600138859 Kẽm gluconat vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 137.500.000 120 154.000.000 154.000.000 0
vn2800803779 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG 90 36.707.000 120 7.500.000 7.500.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 8.385.000 120 80.000.000 80.000.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 90 3.875.000 120 47.500.000 47.500.000 0
142 PP2600138860 Kẽm gluconat vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 118.000.000 120 110.000.000 110.000.000 0
143 PP2600138861 Bacillus subtilis vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 118.000.000 120 225.000.000 225.000.000 0
144 PP2600138862 Bacillus subtilis vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 1.000.000 120 40.000.000 40.000.000 0
145 PP2600138863 Diosmin vn2803032771 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA 90 40.287.500 120 8.400.000 8.400.000 0
146 PP2600138864 Diosmin + hesperidin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 22.460.350 120 38.470.000 38.470.000 0
147 PP2600138866 Dexamethason vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 118.000.000 120 59.690.000 59.690.000 0
148 PP2600138868 Methyl prednisolon vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 36.641.915 120 300.000.000 300.000.000 0
149 PP2600138869 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 22.940.625 120 415.000.000 415.000.000 0
150 PP2600138870 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 90 93.186.500 120 27.300.000 27.300.000 0
151 PP2600138871 Insulin người trộn, hỗn hợp vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 90 118.531.625 120 755.000.000 755.000.000 0
152 PP2600138874 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 90 93.186.500 120 220.000.000 220.000.000 0
153 PP2600138875 Insulin người trộn, hỗn hợp vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 90 93.186.500 120 1.970.000.000 1.970.000.000 0
154 PP2600138876 Glimepirid + metformin vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 90 22.123.750 120 300.000.000 300.000.000 0
155 PP2600138877 Metformin vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 118.000.000 120 186.000.000 186.000.000 0
156 PP2600138878 Metformin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 8.385.000 120 153.000.000 153.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 90 22.123.750 120 154.950.000 154.950.000 0
157 PP2600138879 Repaglinid vn0108817051 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM 90 3.658.750 120 146.350.000 146.350.000 0
158 PP2600138880 Sitagliptin vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 137.500.000 120 328.650.000 328.650.000 0
159 PP2600138881 Vildagliptin vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 90 25.837.375 120 549.900.000 549.900.000 0
vn2801986229 CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH 90 72.782.500 120 550.000.000 550.000.000 0
160 PP2600138882 Glibenclamid + metformin vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 118.000.000 120 105.000.000 105.000.000 0
161 PP2600138883 Glibenclamid + metformin vn2801943708 Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ 90 97.948.750 120 955.600.000 955.600.000 0
162 PP2600138884 Gliclazid + metformin vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 90 118.531.625 120 328.600.000 328.600.000 0
163 PP2600138885 Gliclazid + metformin vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 90 120.285.375 120 1.337.000.000 1.337.000.000 0
164 PP2600138886 Glimepirid + metformin vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 90 93.186.500 120 596.000.000 596.000.000 0
165 PP2600138888 Sitagliptin + metformin vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 90 93.186.500 120 243.900.000 243.900.000 0
166 PP2600138889 Acid thioctic (Meglumin thioctat) vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 118.000.000 120 202.500.000 202.500.000 0
167 PP2600138890 Glimepirid + metformin vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 137.500.000 120 249.000.000 249.000.000 0
168 PP2600138891 Levothyroxin (muối natri) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 22.460.350 120 86.400.000 86.400.000 0
169 PP2600138892 Thiamazol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 22.460.350 120 112.000.000 112.000.000 0
170 PP2600138893 Tobramycin + dexamethason vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 29.856.188 120 35.000.000 35.000.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 4.520.000 120 35.000.000 35.000.000 0
171 PP2600138894 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 4.520.000 120 74.000.000 74.000.000 0
172 PP2600138896 Hydroxypropylmethylcellulose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 29.856.188 120 24.990.000 24.990.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 4.520.000 120 32.800.000 32.800.000 0
173 PP2600138897 Tropicamide + phenylephrine hydroclorid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 22.460.350 120 6.750.000 6.750.000 0
174 PP2600138899 Natri hyaluronat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 29.856.188 120 8.000.000 8.000.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 4.520.000 120 39.000.000 39.000.000 0
175 PP2600138902 Ofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 31.732.325 120 2.152.000 2.152.000 0
176 PP2600138903 Ciprofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 31.732.325 120 1.990.000 1.990.000 0
177 PP2600138904 Betahistin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 1.863.750 120 74.550.000 74.550.000 0
178 PP2600138905 Carbetocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 36.641.915 120 60.000.000 60.000.000 0
179 PP2600138906 Oxytocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 36.641.915 120 150.000.000 150.000.000 0
180 PP2600138907 Oxytocin vn0105361557 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH 90 3.500.000 120 140.000.000 140.000.000 0
181 PP2600138908 Progesteron vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 22.460.350 120 44.544.000 44.544.000 0
vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 90 1.113.600 120 42.000.000 42.000.000 0
182 PP2600138909 Misoprostol vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 90 93.186.500 120 9.600.000 9.600.000 0
183 PP2600138911 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 5.080.000 120 1.600.000 1.600.000 0
184 PP2600138912 Olanzapin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 41.829.100 120 487.000.000 487.000.000 0
185 PP2600138913 Sulpirid vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 118.000.000 120 52.000.000 52.000.000 0
186 PP2600138914 Meclophenoxat vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 137.500.000 120 810.000.000 810.000.000 0
187 PP2600138915 Amitriptylin hydroclorid vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 90 29.050.000 120 84.000.000 84.000.000 0
188 PP2600138916 Flunarizin vn2802409087 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT 90 43.757.500 120 125.000.000 125.000.000 0
189 PP2600138917 Piracetam vn0110051279 Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings 90 4.487.500 120 62.000.000 62.000.000 0
vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 90 120.285.375 120 60.000.000 60.000.000 0
190 PP2600138918 Piracetam vn2800803779 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG 90 36.707.000 120 195.300.000 195.300.000 0
191 PP2600138919 Piracetam vn2800803779 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG 90 36.707.000 120 34.650.000 34.650.000 0
vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 90 120.285.375 120 37.500.000 37.500.000 0
192 PP2600138920 Acetyl leucin vn2801943708 Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ 90 97.948.750 120 220.000.000 220.000.000 0
193 PP2600138921 Acetyl leucin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 29.846.250 120 959.280.000 959.280.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 41.829.100 120 512.000.000 512.000.000 0
vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 90 120.285.375 120 600.000.000 600.000.000 0
194 PP2600138922 Acetyl leucin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 36.641.915 120 480.000.000 480.000.000 0
195 PP2600138923 Piracetam vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 31.732.325 120 121.940.000 121.940.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 36.641.915 120 121.100.000 121.100.000 0
196 PP2600138927 Budesonid + formoterol vn2801933354 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THANH 90 15.932.500 120 155.200.000 155.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 11.594.500 120 170.000.000 170.000.000 0
197 PP2600138930 Terbutalin vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 90 118.531.625 120 252.000.000 252.000.000 0
198 PP2600138931 Salbutamol sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 29.856.188 120 661.500.000 661.500.000 0
199 PP2600138932 Salbutamol + ipratropium vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 29.856.188 120 378.000.000 378.000.000 0
200 PP2600138933 Aminophylin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 36.641.915 120 21.000.000 21.000.000 0
201 PP2600138934 Salbutamol sulfat vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 137.500.000 120 7.225.000 7.225.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 36.641.915 120 7.150.000 7.150.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 7.328.750 120 7.250.000 7.250.000 0
202 PP2600138935 Natri montelukast vn0109674913 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO 90 1.000.000 120 24.950.000 24.950.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 11.594.500 120 25.500.000 25.500.000 0
203 PP2600138936 N-acetylcystein vn2800803779 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG 90 36.707.000 120 292.050.000 292.050.000 0
vn2801804334 Công ty Cổ phần Vinamed 90 40.250.125 120 299.250.000 299.250.000 0
vn2802409087 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT 90 43.757.500 120 424.050.000 424.050.000 0
204 PP2600138937 Carbocistein vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 90 3.350.000 120 134.000.000 134.000.000 0
205 PP2600138938 Carbocistein vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 118.000.000 120 252.000.000 252.000.000 0
206 PP2600138939 Bromhexin hydroclorid vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 90 118.531.625 120 248.475.000 248.475.000 0
207 PP2600138940 Bromhexin hydroclorid vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 137.500.000 120 135.800.000 135.800.000 0
208 PP2600138941 Betamethasone + dexchlorpheniramin vn2800772150 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG 90 9.787.500 120 31.500.000 31.500.000 0
209 PP2600138942 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 137.500.000 120 78.200.000 78.200.000 0
210 PP2600138943 Nhũ dịch lipid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 22.460.350 120 4.050.000 4.050.000 0
211 PP2600138945 Acid amin* vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 5.080.000 120 126.000.000 126.000.000 0
vn2803005506 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ NH 90 7.741.550 120 126.000.000 126.000.000 0
212 PP2600138946 Natri clorid vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 137.500.000 120 215.700.000 215.700.000 0
vn2801804334 Công ty Cổ phần Vinamed 90 40.250.125 120 217.000.000 217.000.000 0
213 PP2600138947 Natri clorid vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 137.500.000 120 121.340.000 121.340.000 0
vn2801804334 Công ty Cổ phần Vinamed 90 40.250.125 120 112.200.000 112.200.000 0
214 PP2600138948 Glucose vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 137.500.000 120 4.725.000 4.725.000 0
vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 90 18.721.375 120 4.683.000 4.683.000 0
215 PP2600138949 Glucose vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 90 18.721.375 120 147.200.000 147.200.000 0
216 PP2600138950 Povidon iodin vn2800803779 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG 90 36.707.000 120 136.500.000 136.500.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 12.512.500 120 157.500.000 157.500.000 0
217 PP2600138951 Vitamin B1 + B6 + B12 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 29.846.250 120 185.850.000 185.850.000 0
218 PP2600138952 Vitamin B1 + B6 + B12 vn2801933354 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THANH 90 15.932.500 120 270.000.000 270.000.000 0
219 PP2600138953 Calci carbonat + vitamin D3 vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 90 8.588.000 120 140.000.000 140.000.000 0
220 PP2600138954 Vitamin B1 + B6 + B12 vn2801804334 Công ty Cổ phần Vinamed 90 40.250.125 120 270.000.000 270.000.000 0
221 PP2600138955 Calci carbonat vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 118.000.000 120 217.200.000 217.200.000 0
222 PP2600138956 Calci carbonat + vitamin D3 vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 90 5.229.000 120 107.100.000 107.100.000 0
223 PP2600138957 Calci carbonat + vitamin D3 vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 90 120.285.375 120 126.000.000 126.000.000 0
224 PP2600138958 Calci carbonat + vitamin D3 vn2803032771 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA 90 40.287.500 120 111.000.000 111.000.000 0
vn2802479260 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SVIET 90 5.400.000 120 111.000.000 111.000.000 0
225 PP2600138961 Vitamin B1 + B6 + B12 vn2802409087 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT 90 43.757.500 120 200.000.000 200.000.000 0
226 PP2600138962 Vitamin B1 + B6 + B12 vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 137.500.000 120 315.000.000 315.000.000 0
227 PP2600138963 Vitamin B1 + B6 + B12 vn2802946684 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH 90 23.127.500 120 225.600.000 225.600.000 0
228 PP2600138964 Vitamin B1 + B6 + B12 vn2800772150 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG 90 9.787.500 120 360.000.000 360.000.000 0
229 PP2600138965 Huyết thanh kháng uốn ván vn0400459581 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ 90 871.300 120 34.852.000 34.852.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 71
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600138904 - Betahistin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2600138721 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2600138734 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2600138769 - Ciprofloxacin

4. PP2600138771 - Moxifloxacin

5. PP2600138772 - Levofloxacin

6. PP2600138902 - Ofloxacin

7. PP2600138903 - Ciprofloxacin

8. PP2600138923 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110919244
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600138782 - Aciclovir

2. PP2600138783 - Aciclovir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2801737536
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600138716 - Paracetamol + Codein phosphat

2. PP2600138718 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2600138735 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2600138778 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin

5. PP2600138806 - Telmisartan + hydroclorothiazid

6. PP2600138824 - Fenofibrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106055136
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600138839 - Pantoprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4401044795
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600138737 - Cefixim

2. PP2600138741 - Cefpodoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2803032771
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600138746 - Cefoperazon

2. PP2600138761 - Cefepim

3. PP2600138789 - Etamsylat

4. PP2600138863 - Diosmin

5. PP2600138958 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2800231948
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2600138721 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2600138738 - Cefdinir

3. PP2600138742 - Amoxicilin

4. PP2600138764 - Tinidazol

5. PP2600138769 - Ciprofloxacin

6. PP2600138771 - Moxifloxacin

7. PP2600138820 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

8. PP2600138833 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

9. PP2600138835 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

10. PP2600138838 - Famotidin

11. PP2600138859 - Kẽm gluconat

12. PP2600138880 - Sitagliptin

13. PP2600138890 - Glimepirid + metformin

14. PP2600138914 - Meclophenoxat

15. PP2600138934 - Salbutamol sulfat

16. PP2600138940 - Bromhexin hydroclorid

17. PP2600138942 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

18. PP2600138946 - Natri clorid

19. PP2600138947 - Natri clorid

20. PP2600138948 - Glucose

21. PP2600138962 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107469570
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600138778 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600138806 - Telmisartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2600138720 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2600138763 - Amikacin

3. PP2600138841 - Esomeprazol

4. PP2600138844 - Ondansetron

5. PP2600138868 - Methyl prednisolon

6. PP2600138905 - Carbetocin

7. PP2600138906 - Oxytocin

8. PP2600138922 - Acetyl leucin

9. PP2600138923 - Piracetam

10. PP2600138933 - Aminophylin

11. PP2600138934 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314024996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600138781 - Tenofovir (TDF)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109347761
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600138791 - Sắt fumarat + acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2802946684
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600138760 - Ceftizoxim

2. PP2600138810 - Lisinopril + hydroclorothiazid

3. PP2600138963 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2801933354
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600138792 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

2. PP2600138927 - Budesonid + formoterol

3. PP2600138952 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2600138710 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

2. PP2600138817 - Dobutamin

3. PP2600138852 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

4. PP2600138893 - Tobramycin + dexamethason

5. PP2600138896 - Hydroxypropylmethylcellulose

6. PP2600138899 - Natri hyaluronat

7. PP2600138931 - Salbutamol sulfat

8. PP2600138932 - Salbutamol + ipratropium

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600138787 - Levodopa + carbidopa

2. PP2600138811 - Perindopril + indapamid

3. PP2600138953 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600138921 - Acetyl leucin

2. PP2600138951 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2801577723
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600138755 - Ampicilin + sulbactam

2. PP2600138756 - Cefoperazon + sulbactam

3. PP2600138854 - Sorbitol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400459581
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600138965 - Huyết thanh kháng uốn ván

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600138708 - Morphin

2. PP2600138709 - Ephedrin

3. PP2600138911 - Diazepam

4. PP2600138945 - Acid amin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102936831
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600138721 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2600138948 - Glucose

3. PP2600138949 - Glucose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101275554
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600138768 - Levofloxacin

2. PP2600138782 - Aciclovir

3. PP2600138915 - Amitriptylin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109674913
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600138935 - Natri montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2802479260
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600138801 - Irbesartan

2. PP2600138958 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600138862 - Bacillus subtilis

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2800803779
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2600138711 - Celecoxib

2. PP2600138724 - Colchicin

3. PP2600138778 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin

4. PP2600138784 - Aciclovir

5. PP2600138821 - Rosuvastatin

6. PP2600138859 - Kẽm gluconat

7. PP2600138918 - Piracetam

8. PP2600138919 - Piracetam

9. PP2600138936 - N-acetylcystein

10. PP2600138950 - Povidon iodin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600138723 - Allopurinol

2. PP2600138859 - Kẽm gluconat

3. PP2600138878 - Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2801804334
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2600138754 - Ampicilin + sulbactam

2. PP2600138772 - Levofloxacin

3. PP2600138778 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin

4. PP2600138783 - Aciclovir

5. PP2600138827 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

6. PP2600138936 - N-acetylcystein

7. PP2600138946 - Natri clorid

8. PP2600138947 - Natri clorid

9. PP2600138954 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600138819 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

2. PP2600138845 - Drotaverin clohydrat

3. PP2600138950 - Povidon iodin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2801036393
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600138758 - Ampicilin + sulbactam

2. PP2600138851 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600138726 - Fexofenadin

2. PP2600138731 - Phenobarbital

3. PP2600138732 - Phenobarbital

4. PP2600138912 - Olanzapin

5. PP2600138921 - Acetyl leucin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102712380
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600138753 - Amoxicilin + acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2801943708
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2600138722 - Glucosamin

2. PP2600138774 - Ofloxacin

3. PP2600138819 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

4. PP2600138822 - Fluvastatin

5. PP2600138825 - Simvastatin + ezetimibe

6. PP2600138834 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd

7. PP2600138837 - Pantoprazol

8. PP2600138883 - Glibenclamid + metformin

9. PP2600138920 - Acetyl leucin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106990893
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600138851 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110051279
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600138797 - Trimetazidin

2. PP2600138917 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2800772150
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600138941 - Betamethasone + dexchlorpheniramin

2. PP2600138964 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600138712 - Ibuprofen

2. PP2600138762 - Amikacin

3. PP2600138934 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2600138799 - Lacidipin

2. PP2600138814 - Amlodipin + indapamid

3. PP2600138815 - Perindopril + amlodipin

4. PP2600138857 - Saccharomyces boulardii

5. PP2600138864 - Diosmin + hesperidin

6. PP2600138891 - Levothyroxin (muối natri)

7. PP2600138892 - Thiamazol

8. PP2600138897 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid

9. PP2600138908 - Progesteron

10. PP2600138943 - Nhũ dịch lipid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600138721 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2600138734 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2600138830 - Diethylphtalat

4. PP2600138855 - Sorbitol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102159060
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600138908 - Progesteron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311683817
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600138720 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2600138736 - Cefuroxim

3. PP2600138881 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108817051
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600138879 - Repaglinid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2801906015
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2600138723 - Allopurinol

2. PP2600138725 - Diphenhydramin

3. PP2600138747 - Ceftazidim

4. PP2600138777 - Sulfadiazin bạc

5. PP2600138781 - Tenofovir (TDF)

6. PP2600138784 - Aciclovir

7. PP2600138808 - Enalapril + hydrochlorothiazid

8. PP2600138812 - Amlodipin + losartan

9. PP2600138821 - Rosuvastatin

10. PP2600138828 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

11. PP2600138832 - Furosemid + spironolacton

12. PP2600138844 - Ondansetron

13. PP2600138847 - Alverin citrat + simethicon

14. PP2600138849 - Hyoscin butylbromid

15. PP2600138885 - Gliclazid + metformin

16. PP2600138917 - Piracetam

17. PP2600138919 - Piracetam

18. PP2600138921 - Acetyl leucin

19. PP2600138957 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600138816 - Perindopril + amlodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104752195
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600138859 - Kẽm gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2801694240
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600138765 - Azithromycin

2. PP2600138766 - Clarithromycin

3. PP2600138855 - Sorbitol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2802409087
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600138714 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2600138727 - Desloratadin

3. PP2600138826 - Atorvastatin + ezetimibe

4. PP2600138916 - Flunarizin

5. PP2600138936 - N-acetylcystein

6. PP2600138961 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600138893 - Tobramycin + dexamethason

2. PP2600138894 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

3. PP2600138896 - Hydroxypropylmethylcellulose

4. PP2600138899 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2800588271
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2600138741 - Cefpodoxim

2. PP2600138749 - Cefpirom

3. PP2600138757 - Cefoperazon

4. PP2600138809 - Enalapril + hydrochlorothiazid

5. PP2600138813 - Amlodipin + telmisartan

6. PP2600138871 - Insulin người trộn, hỗn hợp

7. PP2600138884 - Gliclazid + metformin

8. PP2600138930 - Terbutalin

9. PP2600138939 - Bromhexin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101509499
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600138858 - Kẽm gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2802424695
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2600138752 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2600138785 - Alfuzosin

3. PP2600138800 - Perindopril

4. PP2600138870 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

5. PP2600138874 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

6. PP2600138875 - Insulin người trộn, hỗn hợp

7. PP2600138886 - Glimepirid + metformin

8. PP2600138888 - Sitagliptin + metformin

9. PP2600138909 - Misoprostol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104739902
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600138711 - Celecoxib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600138937 - Carbocistein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109856582
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600138786 - Alfuzosin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2801986229
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600138719 - Ketorolac

2. PP2600138743 - Cefamandol

3. PP2600138796 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

4. PP2600138807 - Captopril + hydroclorothiazid

5. PP2600138839 - Pantoprazol

6. PP2600138850 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol

7. PP2600138881 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100280537
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600138776 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2802448135
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
130 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600138759 - Ceftizoxim

2. PP2600138799 - Lacidipin

3. PP2600138802 - Enalapril + hydrochlorothiazid

4. PP2600138804 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

5. PP2600138823 - Fenofibrat

6. PP2600138840 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312460161
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600138837 - Pantoprazol

2. PP2600138876 - Glimepirid + metformin

3. PP2600138878 - Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317215935
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600138717 - Paracetamol + Phenylephrin HCl + Chlorpheniramin maleat

2. PP2600138736 - Cefuroxim

3. PP2600138746 - Cefoperazon

4. PP2600138750 - Cefotiam

5. PP2600138775 - Ofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2803005506
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600138751 - Cefotiam

2. PP2600138945 - Acid amin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109726858
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600138727 - Desloratadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109874415
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600138795 - Nicorandil

2. PP2600138956 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2802413277
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2600138712 - Ibuprofen

2. PP2600138713 - Aescin

3. PP2600138715 - Paracetamol + methocarbamol

4. PP2600138727 - Desloratadin

5. PP2600138737 - Cefixim

6. PP2600138739 - Cefdinir

7. PP2600138740 - Cefpodoxim

8. PP2600138744 - Cefoxitin

9. PP2600138745 - Cefoxitin

10. PP2600138773 - Ofloxacin

11. PP2600138793 - Sắt fumarat + acid folic

12. PP2600138842 - Omeprazol

13. PP2600138856 - Bacillus subtilis

14. PP2600138860 - Kẽm gluconat

15. PP2600138861 - Bacillus subtilis

16. PP2600138866 - Dexamethason

17. PP2600138877 - Metformin

18. PP2600138882 - Glibenclamid + metformin

19. PP2600138889 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

20. PP2600138913 - Sulpirid

21. PP2600138938 - Carbocistein

22. PP2600138955 - Calci carbonat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104738916
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600138788 - Levodopa + carbidopa

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105361557
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600138907 - Oxytocin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107541097
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600138853 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600138728 - Valproat natri

2. PP2600138780 - Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir

3. PP2600138846 - Drotaverin clohydrat

4. PP2600138927 - Budesonid + formoterol

5. PP2600138935 - Natri montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600138707 - Bupivacain hydroclorid

2. PP2600138730 - Pregabalin

3. PP2600138770 - Ciprofloxacin

4. PP2600138818 - Nicardipin

5. PP2600138857 - Saccharomyces boulardii

6. PP2600138869 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2802476799
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600138813 - Amlodipin + telmisartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600138794 - Nicorandil

2. PP2600138805 - Captopril + hydroclorothiazid

3. PP2600138848 - Drotaverin clohydrat

Đã xem: 23
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây