Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600138707 | Bupivacain hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 22.940.625 | 120 | 148.350.000 | 148.350.000 | 0 |
| 2 | PP2600138708 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 5.080.000 | 120 | 17.850.000 | 17.850.000 | 0 |
| 3 | PP2600138709 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 5.080.000 | 120 | 57.750.000 | 57.750.000 | 0 |
| 4 | PP2600138710 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 29.856.188 | 120 | 5.460.000 | 5.460.000 | 0 |
| 5 | PP2600138711 | Celecoxib | vn2800803779 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG | 90 | 36.707.000 | 120 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 90 | 6.270.000 | 120 | 191.100.000 | 191.100.000 | 0 | |||
| 6 | PP2600138712 | Ibuprofen | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 7.328.750 | 120 | 86.750.000 | 86.750.000 | 0 |
| vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 118.000.000 | 120 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 | |||
| 7 | PP2600138713 | Aescin | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 118.000.000 | 120 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 8 | PP2600138714 | Paracetamol (acetaminophen) | vn2802409087 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | 90 | 43.757.500 | 120 | 570.000.000 | 570.000.000 | 0 |
| 9 | PP2600138715 | Paracetamol + methocarbamol | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 118.000.000 | 120 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 10 | PP2600138716 | Paracetamol + Codein phosphat | vn2801737536 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT | 90 | 42.096.250 | 120 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 11 | PP2600138717 | Paracetamol + Phenylephrin HCl + Chlorpheniramin maleat | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 90 | 57.355.250 | 120 | 74.000 | 74.000 | 0 |
| 12 | PP2600138718 | Paracetamol (acetaminophen) | vn2801737536 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT | 90 | 42.096.250 | 120 | 114.900.000 | 114.900.000 | 0 |
| 13 | PP2600138719 | Ketorolac | vn2801986229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH | 90 | 72.782.500 | 120 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 14 | PP2600138720 | Paracetamol (acetaminophen) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 36.641.915 | 120 | 85.900.000 | 85.900.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 90 | 25.837.375 | 120 | 83.870.000 | 83.870.000 | 0 | |||
| 15 | PP2600138721 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 31.732.325 | 120 | 265.050.000 | 265.050.000 | 0 |
| vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 137.500.000 | 120 | 357.000.000 | 357.000.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 90 | 18.721.375 | 120 | 284.760.000 | 284.760.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 90 | 20.551.750 | 120 | 585.000.000 | 585.000.000 | 0 | |||
| 16 | PP2600138722 | Glucosamin | vn2801943708 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | 90 | 97.948.750 | 120 | 158.250.000 | 158.250.000 | 0 |
| 17 | PP2600138723 | Allopurinol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 8.385.000 | 120 | 25.450.000 | 25.450.000 | 0 |
| vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 120.285.375 | 120 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| 18 | PP2600138724 | Colchicin | vn2800803779 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG | 90 | 36.707.000 | 120 | 48.900.000 | 48.900.000 | 0 |
| 19 | PP2600138725 | Diphenhydramin | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 120.285.375 | 120 | 25.350.000 | 25.350.000 | 0 |
| 20 | PP2600138726 | Fexofenadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 41.829.100 | 120 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| 21 | PP2600138727 | Desloratadin | vn2802409087 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | 90 | 43.757.500 | 120 | 214.350.000 | 214.350.000 | 0 |
| vn0109726858 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH | 90 | 5.381.250 | 120 | 215.250.000 | 215.250.000 | 0 | |||
| vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 118.000.000 | 120 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| 22 | PP2600138728 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 11.594.500 | 120 | 49.580.000 | 49.580.000 | 0 |
| 23 | PP2600138730 | Pregabalin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 22.940.625 | 120 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| 24 | PP2600138731 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 41.829.100 | 120 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| 25 | PP2600138732 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 41.829.100 | 120 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 26 | PP2600138734 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 31.732.325 | 120 | 177.100.000 | 177.100.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 90 | 20.551.750 | 120 | 132.500.000 | 132.500.000 | 0 | |||
| 27 | PP2600138735 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn2801737536 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT | 90 | 42.096.250 | 120 | 939.000.000 | 939.000.000 | 0 |
| 28 | PP2600138736 | Cefuroxim | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 90 | 25.837.375 | 120 | 349.950.000 | 349.950.000 | 0 |
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 90 | 57.355.250 | 120 | 392.500 | 392.500 | 0 | |||
| 29 | PP2600138737 | Cefixim | vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 90 | 20.868.750 | 120 | 203.970.000 | 203.970.000 | 0 |
| vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 118.000.000 | 120 | 198.450.000 | 198.450.000 | 0 | |||
| 30 | PP2600138738 | Cefdinir | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 137.500.000 | 120 | 120.300.000 | 120.300.000 | 0 |
| 31 | PP2600138739 | Cefdinir | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 118.000.000 | 120 | 319.500.000 | 319.500.000 | 0 |
| 32 | PP2600138740 | Cefpodoxim | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 118.000.000 | 120 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 33 | PP2600138741 | Cefpodoxim | vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 90 | 20.868.750 | 120 | 599.940.000 | 599.940.000 | 0 |
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 118.531.625 | 120 | 621.060.000 | 621.060.000 | 0 | |||
| 34 | PP2600138742 | Amoxicilin | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 137.500.000 | 120 | 394.600.000 | 394.600.000 | 0 |
| 35 | PP2600138743 | Cefamandol | vn2801986229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH | 90 | 72.782.500 | 120 | 1.465.800.000 | 1.465.800.000 | 0 |
| 36 | PP2600138744 | Cefoxitin | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 118.000.000 | 120 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 37 | PP2600138745 | Cefoxitin | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 118.000.000 | 120 | 430.000.000 | 430.000.000 | 0 |
| 38 | PP2600138746 | Cefoperazon | vn2803032771 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | 90 | 40.287.500 | 120 | 1.250.000.000 | 1.250.000.000 | 0 |
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 90 | 57.355.250 | 120 | 1.250.000 | 1.250.000 | 0 | |||
| 39 | PP2600138747 | Ceftazidim | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 120.285.375 | 120 | 388.000.000 | 388.000.000 | 0 |
| 40 | PP2600138749 | Cefpirom | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 118.531.625 | 120 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 |
| 41 | PP2600138750 | Cefotiam | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 90 | 57.355.250 | 120 | 500.000 | 500.000 | 0 |
| 42 | PP2600138751 | Cefotiam | vn2803005506 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ NH | 90 | 7.741.550 | 120 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 |
| 43 | PP2600138752 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 93.186.500 | 120 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 44 | PP2600138753 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 90 | 10.389.000 | 120 | 415.560.000 | 415.560.000 | 0 |
| 45 | PP2600138754 | Ampicilin + sulbactam | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 90 | 40.250.125 | 120 | 203.335.000 | 203.335.000 | 0 |
| 46 | PP2600138755 | Ampicilin + sulbactam | vn2801577723 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC | 90 | 15.306.250 | 120 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 |
| 47 | PP2600138756 | Cefoperazon + sulbactam | vn2801577723 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC | 90 | 15.306.250 | 120 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 48 | PP2600138757 | Cefoperazon | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 118.531.625 | 120 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| 49 | PP2600138758 | Ampicilin + sulbactam | vn2801036393 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM TÂN KHANG | 90 | 21.425.000 | 120 | 807.000.000 | 807.000.000 | 0 |
| 50 | PP2600138759 | Ceftizoxim | vn2802448135 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | 90 | 51.654.250 | 130 | 860.000.000 | 860.000.000 | 0 |
| 51 | PP2600138760 | Ceftizoxim | vn2802946684 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH | 90 | 23.127.500 | 120 | 475.500.000 | 475.500.000 | 0 |
| 52 | PP2600138761 | Cefepim | vn2803032771 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | 90 | 40.287.500 | 120 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 53 | PP2600138762 | Amikacin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 7.328.750 | 120 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 54 | PP2600138763 | Amikacin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 36.641.915 | 120 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 55 | PP2600138764 | Tinidazol | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 137.500.000 | 120 | 135.240.000 | 135.240.000 | 0 |
| 56 | PP2600138765 | Azithromycin | vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 90 | 9.408.750 | 120 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 57 | PP2600138766 | Clarithromycin | vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 90 | 9.408.750 | 120 | 187.050.000 | 187.050.000 | 0 |
| 58 | PP2600138768 | Levofloxacin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 90 | 29.050.000 | 120 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 |
| 59 | PP2600138769 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 31.732.325 | 120 | 103.500.000 | 103.500.000 | 0 |
| vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 137.500.000 | 120 | 105.440.000 | 105.440.000 | 0 | |||
| 60 | PP2600138770 | Ciprofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 22.940.625 | 120 | 110.400.000 | 110.400.000 | 0 |
| 61 | PP2600138771 | Moxifloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 31.732.325 | 120 | 85.350.000 | 85.350.000 | 0 |
| vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 137.500.000 | 120 | 87.570.000 | 87.570.000 | 0 | |||
| 62 | PP2600138772 | Levofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 31.732.325 | 120 | 119.105.000 | 119.105.000 | 0 |
| vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 90 | 40.250.125 | 120 | 119.070.000 | 119.070.000 | 0 | |||
| 63 | PP2600138773 | Ofloxacin | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 118.000.000 | 120 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 |
| 64 | PP2600138774 | Ofloxacin | vn2801943708 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | 90 | 97.948.750 | 120 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 65 | PP2600138775 | Ofloxacin | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 90 | 57.355.250 | 120 | 77.700.000 | 77.700.000 | 0 |
| 66 | PP2600138776 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 90 | 1.875.000 | 120 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 67 | PP2600138777 | Sulfadiazin bạc | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 120.285.375 | 120 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 |
| 68 | PP2600138778 | Metronidazol + Neomycin + Nystatin | vn2801737536 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT | 90 | 42.096.250 | 120 | 56.400.000 | 56.400.000 | 0 |
| vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 90 | 1.478.250 | 120 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 | |||
| vn2800803779 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG | 90 | 36.707.000 | 120 | 53.550.000 | 53.550.000 | 0 | |||
| vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 90 | 40.250.125 | 120 | 58.590.000 | 58.590.000 | 0 | |||
| 69 | PP2600138780 | Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 11.594.500 | 120 | 102.870.000 | 102.870.000 | 0 |
| 70 | PP2600138781 | Tenofovir (TDF) | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 845.000 | 120 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 120.285.375 | 120 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 | |||
| 71 | PP2600138782 | Aciclovir | vn0110919244 | CÔNG TY TNHH BMC STAR | 90 | 4.950.000 | 120 | 117.800.000 | 117.800.000 | 0 |
| vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 90 | 29.050.000 | 120 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 | |||
| 72 | PP2600138783 | Aciclovir | vn0110919244 | CÔNG TY TNHH BMC STAR | 90 | 4.950.000 | 120 | 79.900.000 | 79.900.000 | 0 |
| vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 90 | 40.250.125 | 120 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| 73 | PP2600138784 | Aciclovir | vn2800803779 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG | 90 | 36.707.000 | 120 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 120.285.375 | 120 | 7.410.000 | 7.410.000 | 0 | |||
| 74 | PP2600138785 | Alfuzosin | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 93.186.500 | 120 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 75 | PP2600138786 | Alfuzosin | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 90 | 2.600.000 | 120 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 |
| 76 | PP2600138787 | Levodopa + carbidopa | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 8.588.000 | 120 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 77 | PP2600138788 | Levodopa + carbidopa | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 90 | 6.875.000 | 120 | 274.900.000 | 274.900.000 | 0 |
| 78 | PP2600138789 | Etamsylat | vn2803032771 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | 90 | 40.287.500 | 120 | 47.100.000 | 47.100.000 | 0 |
| 79 | PP2600138791 | Sắt fumarat + acid folic | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 90 | 2.250.000 | 120 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 80 | PP2600138792 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn2801933354 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THANH | 90 | 15.932.500 | 120 | 212.100.000 | 212.100.000 | 0 |
| 81 | PP2600138793 | Sắt fumarat + acid folic | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 118.000.000 | 120 | 52.920.000 | 52.920.000 | 0 |
| 82 | PP2600138794 | Nicorandil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 4.725.000 | 120 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 83 | PP2600138795 | Nicorandil | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 90 | 5.229.000 | 120 | 74.970.000 | 74.970.000 | 0 |
| 84 | PP2600138796 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn2801986229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH | 90 | 72.782.500 | 120 | 129.500.000 | 129.500.000 | 0 |
| 85 | PP2600138797 | Trimetazidin | vn0110051279 | Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings | 90 | 4.487.500 | 120 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 86 | PP2600138799 | Lacidipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 22.460.350 | 120 | 204.780.000 | 204.780.000 | 0 |
| vn2802448135 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | 90 | 51.654.250 | 130 | 194.670.000 | 194.670.000 | 0 | |||
| 87 | PP2600138800 | Perindopril | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 93.186.500 | 120 | 125.400.000 | 125.400.000 | 0 |
| 88 | PP2600138801 | Irbesartan | vn2802479260 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SVIET | 90 | 5.400.000 | 120 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 89 | PP2600138802 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn2802448135 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | 90 | 51.654.250 | 130 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 90 | PP2600138804 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn2802448135 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | 90 | 51.654.250 | 130 | 161.000.000 | 161.000.000 | 0 |
| 91 | PP2600138805 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 4.725.000 | 120 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| 92 | PP2600138806 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn2801737536 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT | 90 | 42.096.250 | 120 | 388.000.000 | 388.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 9.975.000 | 120 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 | |||
| 93 | PP2600138807 | Captopril + hydroclorothiazid | vn2801986229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH | 90 | 72.782.500 | 120 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 |
| 94 | PP2600138808 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 120.285.375 | 120 | 770.000.000 | 770.000.000 | 0 |
| 95 | PP2600138809 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 118.531.625 | 120 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 96 | PP2600138810 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn2802946684 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH | 90 | 23.127.500 | 120 | 224.000.000 | 224.000.000 | 0 |
| 97 | PP2600138811 | Perindopril + indapamid | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 8.588.000 | 120 | 143.520.000 | 143.520.000 | 0 |
| 98 | PP2600138812 | Amlodipin + losartan | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 120.285.375 | 120 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 99 | PP2600138813 | Amlodipin + telmisartan | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 118.531.625 | 120 | 348.350.000 | 348.350.000 | 0 |
| vn2802476799 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ | 90 | 8.708.750 | 120 | 348.300.000 | 348.300.000 | 0 | |||
| 100 | PP2600138814 | Amlodipin + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 22.460.350 | 120 | 149.610.000 | 149.610.000 | 0 |
| 101 | PP2600138815 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 22.460.350 | 120 | 197.670.000 | 197.670.000 | 0 |
| 102 | PP2600138816 | Perindopril + amlodipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 90 | 2.152.500 | 120 | 86.100.000 | 86.100.000 | 0 |
| 103 | PP2600138817 | Dobutamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 29.856.188 | 120 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 104 | PP2600138818 | Nicardipin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 22.940.625 | 120 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 105 | PP2600138819 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 12.512.500 | 120 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 |
| vn2801943708 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | 90 | 97.948.750 | 120 | 282.000.000 | 282.000.000 | 0 | |||
| 106 | PP2600138820 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 137.500.000 | 120 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 107 | PP2600138821 | Rosuvastatin | vn2800803779 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG | 90 | 36.707.000 | 120 | 122.700.000 | 122.700.000 | 0 |
| vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 120.285.375 | 120 | 125.400.000 | 125.400.000 | 0 | |||
| 108 | PP2600138822 | Fluvastatin | vn2801943708 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | 90 | 97.948.750 | 120 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 109 | PP2600138823 | Fenofibrat | vn2802448135 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | 90 | 51.654.250 | 130 | 167.500.000 | 167.500.000 | 0 |
| 110 | PP2600138824 | Fenofibrat | vn2801737536 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT | 90 | 42.096.250 | 120 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 111 | PP2600138825 | Simvastatin + ezetimibe | vn2801943708 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | 90 | 97.948.750 | 120 | 348.600.000 | 348.600.000 | 0 |
| 112 | PP2600138826 | Atorvastatin + ezetimibe | vn2802409087 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | 90 | 43.757.500 | 120 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 113 | PP2600138827 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 90 | 40.250.125 | 120 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 114 | PP2600138828 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 120.285.375 | 120 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| 115 | PP2600138830 | Diethylphtalat | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 90 | 20.551.750 | 120 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| 116 | PP2600138832 | Furosemid + spironolacton | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 120.285.375 | 120 | 48.300.000 | 48.300.000 | 0 |
| 117 | PP2600138833 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 137.500.000 | 120 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 |
| 118 | PP2600138834 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn2801943708 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | 90 | 97.948.750 | 120 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 119 | PP2600138835 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 137.500.000 | 120 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 |
| 120 | PP2600138837 | Pantoprazol | vn2801943708 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | 90 | 97.948.750 | 120 | 422.500.000 | 422.500.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 90 | 22.123.750 | 120 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 | |||
| 121 | PP2600138838 | Famotidin | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 137.500.000 | 120 | 299.000.000 | 299.000.000 | 0 |
| 122 | PP2600138839 | Pantoprazol | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 90 | 9.500.000 | 120 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 |
| vn2801986229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH | 90 | 72.782.500 | 120 | 370.000.000 | 370.000.000 | 0 | |||
| 123 | PP2600138840 | Rabeprazol | vn2802448135 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | 90 | 51.654.250 | 130 | 293.000.000 | 293.000.000 | 0 |
| 124 | PP2600138841 | Esomeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 36.641.915 | 120 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 |
| 125 | PP2600138842 | Omeprazol | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 118.000.000 | 120 | 169.800.000 | 169.800.000 | 0 |
| 126 | PP2600138844 | Ondansetron | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 36.641.915 | 120 | 11.950.000 | 11.950.000 | 0 |
| vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 120.285.375 | 120 | 12.250.000 | 12.250.000 | 0 | |||
| 127 | PP2600138845 | Drotaverin clohydrat | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 12.512.500 | 120 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| 128 | PP2600138846 | Drotaverin clohydrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 11.594.500 | 120 | 111.420.000 | 111.420.000 | 0 |
| 129 | PP2600138847 | Alverin citrat + simethicon | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 120.285.375 | 120 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 130 | PP2600138848 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 4.725.000 | 120 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 131 | PP2600138849 | Hyoscin butylbromid | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 120.285.375 | 120 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 132 | PP2600138850 | Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol | vn2801986229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH | 90 | 72.782.500 | 120 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 133 | PP2600138851 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn2801036393 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM TÂN KHANG | 90 | 21.425.000 | 120 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 90 | 1.100.000 | 120 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| 134 | PP2600138852 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 29.856.188 | 120 | 25.987.500 | 25.987.500 | 0 |
| 135 | PP2600138853 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 90 | 2.950.000 | 120 | 129.000.000 | 129.000.000 | 0 |
| 136 | PP2600138854 | Sorbitol | vn2801577723 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC | 90 | 15.306.250 | 120 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| 137 | PP2600138855 | Sorbitol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 90 | 20.551.750 | 120 | 18.400.000 | 18.400.000 | 0 |
| vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 90 | 9.408.750 | 120 | 19.280.000 | 19.280.000 | 0 | |||
| 138 | PP2600138856 | Bacillus subtilis | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 118.000.000 | 120 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 139 | PP2600138857 | Saccharomyces boulardii | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 22.460.350 | 120 | 139.000.000 | 139.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 22.940.625 | 120 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| 140 | PP2600138858 | Kẽm gluconat | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 90 | 6.750.000 | 120 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 141 | PP2600138859 | Kẽm gluconat | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 137.500.000 | 120 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 |
| vn2800803779 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG | 90 | 36.707.000 | 120 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 8.385.000 | 120 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 3.875.000 | 120 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 | |||
| 142 | PP2600138860 | Kẽm gluconat | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 118.000.000 | 120 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 143 | PP2600138861 | Bacillus subtilis | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 118.000.000 | 120 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 144 | PP2600138862 | Bacillus subtilis | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 1.000.000 | 120 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 145 | PP2600138863 | Diosmin | vn2803032771 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | 90 | 40.287.500 | 120 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 146 | PP2600138864 | Diosmin + hesperidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 22.460.350 | 120 | 38.470.000 | 38.470.000 | 0 |
| 147 | PP2600138866 | Dexamethason | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 118.000.000 | 120 | 59.690.000 | 59.690.000 | 0 |
| 148 | PP2600138868 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 36.641.915 | 120 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 149 | PP2600138869 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 22.940.625 | 120 | 415.000.000 | 415.000.000 | 0 |
| 150 | PP2600138870 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 93.186.500 | 120 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 |
| 151 | PP2600138871 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 118.531.625 | 120 | 755.000.000 | 755.000.000 | 0 |
| 152 | PP2600138874 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 93.186.500 | 120 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 153 | PP2600138875 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 93.186.500 | 120 | 1.970.000.000 | 1.970.000.000 | 0 |
| 154 | PP2600138876 | Glimepirid + metformin | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 90 | 22.123.750 | 120 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 155 | PP2600138877 | Metformin | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 118.000.000 | 120 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 |
| 156 | PP2600138878 | Metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 8.385.000 | 120 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 90 | 22.123.750 | 120 | 154.950.000 | 154.950.000 | 0 | |||
| 157 | PP2600138879 | Repaglinid | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 90 | 3.658.750 | 120 | 146.350.000 | 146.350.000 | 0 |
| 158 | PP2600138880 | Sitagliptin | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 137.500.000 | 120 | 328.650.000 | 328.650.000 | 0 |
| 159 | PP2600138881 | Vildagliptin | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 90 | 25.837.375 | 120 | 549.900.000 | 549.900.000 | 0 |
| vn2801986229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH | 90 | 72.782.500 | 120 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 | |||
| 160 | PP2600138882 | Glibenclamid + metformin | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 118.000.000 | 120 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 161 | PP2600138883 | Glibenclamid + metformin | vn2801943708 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | 90 | 97.948.750 | 120 | 955.600.000 | 955.600.000 | 0 |
| 162 | PP2600138884 | Gliclazid + metformin | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 118.531.625 | 120 | 328.600.000 | 328.600.000 | 0 |
| 163 | PP2600138885 | Gliclazid + metformin | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 120.285.375 | 120 | 1.337.000.000 | 1.337.000.000 | 0 |
| 164 | PP2600138886 | Glimepirid + metformin | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 93.186.500 | 120 | 596.000.000 | 596.000.000 | 0 |
| 165 | PP2600138888 | Sitagliptin + metformin | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 93.186.500 | 120 | 243.900.000 | 243.900.000 | 0 |
| 166 | PP2600138889 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 118.000.000 | 120 | 202.500.000 | 202.500.000 | 0 |
| 167 | PP2600138890 | Glimepirid + metformin | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 137.500.000 | 120 | 249.000.000 | 249.000.000 | 0 |
| 168 | PP2600138891 | Levothyroxin (muối natri) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 22.460.350 | 120 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 |
| 169 | PP2600138892 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 22.460.350 | 120 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| 170 | PP2600138893 | Tobramycin + dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 29.856.188 | 120 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 4.520.000 | 120 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| 171 | PP2600138894 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 4.520.000 | 120 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 |
| 172 | PP2600138896 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 29.856.188 | 120 | 24.990.000 | 24.990.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 4.520.000 | 120 | 32.800.000 | 32.800.000 | 0 | |||
| 173 | PP2600138897 | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 22.460.350 | 120 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 |
| 174 | PP2600138899 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 29.856.188 | 120 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 4.520.000 | 120 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| 175 | PP2600138902 | Ofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 31.732.325 | 120 | 2.152.000 | 2.152.000 | 0 |
| 176 | PP2600138903 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 31.732.325 | 120 | 1.990.000 | 1.990.000 | 0 |
| 177 | PP2600138904 | Betahistin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 1.863.750 | 120 | 74.550.000 | 74.550.000 | 0 |
| 178 | PP2600138905 | Carbetocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 36.641.915 | 120 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 179 | PP2600138906 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 36.641.915 | 120 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 180 | PP2600138907 | Oxytocin | vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 90 | 3.500.000 | 120 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 181 | PP2600138908 | Progesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 22.460.350 | 120 | 44.544.000 | 44.544.000 | 0 |
| vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 90 | 1.113.600 | 120 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| 182 | PP2600138909 | Misoprostol | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 93.186.500 | 120 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| 183 | PP2600138911 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 5.080.000 | 120 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 |
| 184 | PP2600138912 | Olanzapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 41.829.100 | 120 | 487.000.000 | 487.000.000 | 0 |
| 185 | PP2600138913 | Sulpirid | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 118.000.000 | 120 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 186 | PP2600138914 | Meclophenoxat | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 137.500.000 | 120 | 810.000.000 | 810.000.000 | 0 |
| 187 | PP2600138915 | Amitriptylin hydroclorid | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 90 | 29.050.000 | 120 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 188 | PP2600138916 | Flunarizin | vn2802409087 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | 90 | 43.757.500 | 120 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 189 | PP2600138917 | Piracetam | vn0110051279 | Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings | 90 | 4.487.500 | 120 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 |
| vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 120.285.375 | 120 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 190 | PP2600138918 | Piracetam | vn2800803779 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG | 90 | 36.707.000 | 120 | 195.300.000 | 195.300.000 | 0 |
| 191 | PP2600138919 | Piracetam | vn2800803779 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG | 90 | 36.707.000 | 120 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 |
| vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 120.285.375 | 120 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 | |||
| 192 | PP2600138920 | Acetyl leucin | vn2801943708 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | 90 | 97.948.750 | 120 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 193 | PP2600138921 | Acetyl leucin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 29.846.250 | 120 | 959.280.000 | 959.280.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 41.829.100 | 120 | 512.000.000 | 512.000.000 | 0 | |||
| vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 120.285.375 | 120 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 | |||
| 194 | PP2600138922 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 36.641.915 | 120 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 195 | PP2600138923 | Piracetam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 31.732.325 | 120 | 121.940.000 | 121.940.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 36.641.915 | 120 | 121.100.000 | 121.100.000 | 0 | |||
| 196 | PP2600138927 | Budesonid + formoterol | vn2801933354 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THANH | 90 | 15.932.500 | 120 | 155.200.000 | 155.200.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 11.594.500 | 120 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 | |||
| 197 | PP2600138930 | Terbutalin | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 118.531.625 | 120 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 198 | PP2600138931 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 29.856.188 | 120 | 661.500.000 | 661.500.000 | 0 |
| 199 | PP2600138932 | Salbutamol + ipratropium | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 29.856.188 | 120 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 200 | PP2600138933 | Aminophylin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 36.641.915 | 120 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 201 | PP2600138934 | Salbutamol sulfat | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 137.500.000 | 120 | 7.225.000 | 7.225.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 36.641.915 | 120 | 7.150.000 | 7.150.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 7.328.750 | 120 | 7.250.000 | 7.250.000 | 0 | |||
| 202 | PP2600138935 | Natri montelukast | vn0109674913 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO | 90 | 1.000.000 | 120 | 24.950.000 | 24.950.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 11.594.500 | 120 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 | |||
| 203 | PP2600138936 | N-acetylcystein | vn2800803779 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG | 90 | 36.707.000 | 120 | 292.050.000 | 292.050.000 | 0 |
| vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 90 | 40.250.125 | 120 | 299.250.000 | 299.250.000 | 0 | |||
| vn2802409087 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | 90 | 43.757.500 | 120 | 424.050.000 | 424.050.000 | 0 | |||
| 204 | PP2600138937 | Carbocistein | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 90 | 3.350.000 | 120 | 134.000.000 | 134.000.000 | 0 |
| 205 | PP2600138938 | Carbocistein | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 118.000.000 | 120 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 206 | PP2600138939 | Bromhexin hydroclorid | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 118.531.625 | 120 | 248.475.000 | 248.475.000 | 0 |
| 207 | PP2600138940 | Bromhexin hydroclorid | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 137.500.000 | 120 | 135.800.000 | 135.800.000 | 0 |
| 208 | PP2600138941 | Betamethasone + dexchlorpheniramin | vn2800772150 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | 90 | 9.787.500 | 120 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 209 | PP2600138942 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 137.500.000 | 120 | 78.200.000 | 78.200.000 | 0 |
| 210 | PP2600138943 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 22.460.350 | 120 | 4.050.000 | 4.050.000 | 0 |
| 211 | PP2600138945 | Acid amin* | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 5.080.000 | 120 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| vn2803005506 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ NH | 90 | 7.741.550 | 120 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| 212 | PP2600138946 | Natri clorid | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 137.500.000 | 120 | 215.700.000 | 215.700.000 | 0 |
| vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 90 | 40.250.125 | 120 | 217.000.000 | 217.000.000 | 0 | |||
| 213 | PP2600138947 | Natri clorid | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 137.500.000 | 120 | 121.340.000 | 121.340.000 | 0 |
| vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 90 | 40.250.125 | 120 | 112.200.000 | 112.200.000 | 0 | |||
| 214 | PP2600138948 | Glucose | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 137.500.000 | 120 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 90 | 18.721.375 | 120 | 4.683.000 | 4.683.000 | 0 | |||
| 215 | PP2600138949 | Glucose | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 90 | 18.721.375 | 120 | 147.200.000 | 147.200.000 | 0 |
| 216 | PP2600138950 | Povidon iodin | vn2800803779 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG | 90 | 36.707.000 | 120 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 12.512.500 | 120 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| 217 | PP2600138951 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 29.846.250 | 120 | 185.850.000 | 185.850.000 | 0 |
| 218 | PP2600138952 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2801933354 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THANH | 90 | 15.932.500 | 120 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 219 | PP2600138953 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 8.588.000 | 120 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 220 | PP2600138954 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 90 | 40.250.125 | 120 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 221 | PP2600138955 | Calci carbonat | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 118.000.000 | 120 | 217.200.000 | 217.200.000 | 0 |
| 222 | PP2600138956 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 90 | 5.229.000 | 120 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 |
| 223 | PP2600138957 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 120.285.375 | 120 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 224 | PP2600138958 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn2803032771 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | 90 | 40.287.500 | 120 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 |
| vn2802479260 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SVIET | 90 | 5.400.000 | 120 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 | |||
| 225 | PP2600138961 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2802409087 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | 90 | 43.757.500 | 120 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 226 | PP2600138962 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 137.500.000 | 120 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 227 | PP2600138963 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2802946684 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH | 90 | 23.127.500 | 120 | 225.600.000 | 225.600.000 | 0 |
| 228 | PP2600138964 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2800772150 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | 90 | 9.787.500 | 120 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 229 | PP2600138965 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 90 | 871.300 | 120 | 34.852.000 | 34.852.000 | 0 |
1. PP2600138904 - Betahistin
1. PP2600138721 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2600138734 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2600138769 - Ciprofloxacin
4. PP2600138771 - Moxifloxacin
5. PP2600138772 - Levofloxacin
6. PP2600138902 - Ofloxacin
7. PP2600138903 - Ciprofloxacin
8. PP2600138923 - Piracetam
1. PP2600138782 - Aciclovir
2. PP2600138783 - Aciclovir
1. PP2600138716 - Paracetamol + Codein phosphat
2. PP2600138718 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2600138735 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2600138778 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
5. PP2600138806 - Telmisartan + hydroclorothiazid
6. PP2600138824 - Fenofibrat
1. PP2600138839 - Pantoprazol
1. PP2600138737 - Cefixim
2. PP2600138741 - Cefpodoxim
1. PP2600138746 - Cefoperazon
2. PP2600138761 - Cefepim
3. PP2600138789 - Etamsylat
4. PP2600138863 - Diosmin
5. PP2600138958 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2600138721 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2600138738 - Cefdinir
3. PP2600138742 - Amoxicilin
4. PP2600138764 - Tinidazol
5. PP2600138769 - Ciprofloxacin
6. PP2600138771 - Moxifloxacin
7. PP2600138820 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
8. PP2600138833 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
9. PP2600138835 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
10. PP2600138838 - Famotidin
11. PP2600138859 - Kẽm gluconat
12. PP2600138880 - Sitagliptin
13. PP2600138890 - Glimepirid + metformin
14. PP2600138914 - Meclophenoxat
15. PP2600138934 - Salbutamol sulfat
16. PP2600138940 - Bromhexin hydroclorid
17. PP2600138942 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
18. PP2600138946 - Natri clorid
19. PP2600138947 - Natri clorid
20. PP2600138948 - Glucose
21. PP2600138962 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600138778 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
1. PP2600138806 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2600138720 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2600138763 - Amikacin
3. PP2600138841 - Esomeprazol
4. PP2600138844 - Ondansetron
5. PP2600138868 - Methyl prednisolon
6. PP2600138905 - Carbetocin
7. PP2600138906 - Oxytocin
8. PP2600138922 - Acetyl leucin
9. PP2600138923 - Piracetam
10. PP2600138933 - Aminophylin
11. PP2600138934 - Salbutamol sulfat
1. PP2600138781 - Tenofovir (TDF)
1. PP2600138791 - Sắt fumarat + acid folic
1. PP2600138760 - Ceftizoxim
2. PP2600138810 - Lisinopril + hydroclorothiazid
3. PP2600138963 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600138792 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
2. PP2600138927 - Budesonid + formoterol
3. PP2600138952 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600138710 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
2. PP2600138817 - Dobutamin
3. PP2600138852 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
4. PP2600138893 - Tobramycin + dexamethason
5. PP2600138896 - Hydroxypropylmethylcellulose
6. PP2600138899 - Natri hyaluronat
7. PP2600138931 - Salbutamol sulfat
8. PP2600138932 - Salbutamol + ipratropium
1. PP2600138787 - Levodopa + carbidopa
2. PP2600138811 - Perindopril + indapamid
3. PP2600138953 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2600138921 - Acetyl leucin
2. PP2600138951 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600138755 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2600138756 - Cefoperazon + sulbactam
3. PP2600138854 - Sorbitol
1. PP2600138965 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2600138708 - Morphin
2. PP2600138709 - Ephedrin
3. PP2600138911 - Diazepam
4. PP2600138945 - Acid amin*
1. PP2600138721 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2600138948 - Glucose
3. PP2600138949 - Glucose
1. PP2600138768 - Levofloxacin
2. PP2600138782 - Aciclovir
3. PP2600138915 - Amitriptylin hydroclorid
1. PP2600138935 - Natri montelukast
1. PP2600138801 - Irbesartan
2. PP2600138958 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2600138862 - Bacillus subtilis
1. PP2600138711 - Celecoxib
2. PP2600138724 - Colchicin
3. PP2600138778 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
4. PP2600138784 - Aciclovir
5. PP2600138821 - Rosuvastatin
6. PP2600138859 - Kẽm gluconat
7. PP2600138918 - Piracetam
8. PP2600138919 - Piracetam
9. PP2600138936 - N-acetylcystein
10. PP2600138950 - Povidon iodin
1. PP2600138723 - Allopurinol
2. PP2600138859 - Kẽm gluconat
3. PP2600138878 - Metformin
1. PP2600138754 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2600138772 - Levofloxacin
3. PP2600138778 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
4. PP2600138783 - Aciclovir
5. PP2600138827 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
6. PP2600138936 - N-acetylcystein
7. PP2600138946 - Natri clorid
8. PP2600138947 - Natri clorid
9. PP2600138954 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600138819 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
2. PP2600138845 - Drotaverin clohydrat
3. PP2600138950 - Povidon iodin
1. PP2600138758 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2600138851 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
1. PP2600138726 - Fexofenadin
2. PP2600138731 - Phenobarbital
3. PP2600138732 - Phenobarbital
4. PP2600138912 - Olanzapin
5. PP2600138921 - Acetyl leucin
1. PP2600138753 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2600138722 - Glucosamin
2. PP2600138774 - Ofloxacin
3. PP2600138819 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
4. PP2600138822 - Fluvastatin
5. PP2600138825 - Simvastatin + ezetimibe
6. PP2600138834 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
7. PP2600138837 - Pantoprazol
8. PP2600138883 - Glibenclamid + metformin
9. PP2600138920 - Acetyl leucin
1. PP2600138851 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
1. PP2600138797 - Trimetazidin
2. PP2600138917 - Piracetam
1. PP2600138941 - Betamethasone + dexchlorpheniramin
2. PP2600138964 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600138712 - Ibuprofen
2. PP2600138762 - Amikacin
3. PP2600138934 - Salbutamol sulfat
1. PP2600138799 - Lacidipin
2. PP2600138814 - Amlodipin + indapamid
3. PP2600138815 - Perindopril + amlodipin
4. PP2600138857 - Saccharomyces boulardii
5. PP2600138864 - Diosmin + hesperidin
6. PP2600138891 - Levothyroxin (muối natri)
7. PP2600138892 - Thiamazol
8. PP2600138897 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
9. PP2600138908 - Progesteron
10. PP2600138943 - Nhũ dịch lipid
1. PP2600138721 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2600138734 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2600138830 - Diethylphtalat
4. PP2600138855 - Sorbitol
1. PP2600138908 - Progesteron
1. PP2600138720 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2600138736 - Cefuroxim
3. PP2600138881 - Vildagliptin
1. PP2600138879 - Repaglinid
1. PP2600138723 - Allopurinol
2. PP2600138725 - Diphenhydramin
3. PP2600138747 - Ceftazidim
4. PP2600138777 - Sulfadiazin bạc
5. PP2600138781 - Tenofovir (TDF)
6. PP2600138784 - Aciclovir
7. PP2600138808 - Enalapril + hydrochlorothiazid
8. PP2600138812 - Amlodipin + losartan
9. PP2600138821 - Rosuvastatin
10. PP2600138828 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
11. PP2600138832 - Furosemid + spironolacton
12. PP2600138844 - Ondansetron
13. PP2600138847 - Alverin citrat + simethicon
14. PP2600138849 - Hyoscin butylbromid
15. PP2600138885 - Gliclazid + metformin
16. PP2600138917 - Piracetam
17. PP2600138919 - Piracetam
18. PP2600138921 - Acetyl leucin
19. PP2600138957 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2600138816 - Perindopril + amlodipin
1. PP2600138859 - Kẽm gluconat
1. PP2600138765 - Azithromycin
2. PP2600138766 - Clarithromycin
3. PP2600138855 - Sorbitol
1. PP2600138714 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2600138727 - Desloratadin
3. PP2600138826 - Atorvastatin + ezetimibe
4. PP2600138916 - Flunarizin
5. PP2600138936 - N-acetylcystein
6. PP2600138961 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600138893 - Tobramycin + dexamethason
2. PP2600138894 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
3. PP2600138896 - Hydroxypropylmethylcellulose
4. PP2600138899 - Natri hyaluronat
1. PP2600138741 - Cefpodoxim
2. PP2600138749 - Cefpirom
3. PP2600138757 - Cefoperazon
4. PP2600138809 - Enalapril + hydrochlorothiazid
5. PP2600138813 - Amlodipin + telmisartan
6. PP2600138871 - Insulin người trộn, hỗn hợp
7. PP2600138884 - Gliclazid + metformin
8. PP2600138930 - Terbutalin
9. PP2600138939 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2600138858 - Kẽm gluconat
1. PP2600138752 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2600138785 - Alfuzosin
3. PP2600138800 - Perindopril
4. PP2600138870 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
5. PP2600138874 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
6. PP2600138875 - Insulin người trộn, hỗn hợp
7. PP2600138886 - Glimepirid + metformin
8. PP2600138888 - Sitagliptin + metformin
9. PP2600138909 - Misoprostol
1. PP2600138711 - Celecoxib
1. PP2600138937 - Carbocistein
1. PP2600138786 - Alfuzosin
1. PP2600138719 - Ketorolac
2. PP2600138743 - Cefamandol
3. PP2600138796 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
4. PP2600138807 - Captopril + hydroclorothiazid
5. PP2600138839 - Pantoprazol
6. PP2600138850 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
7. PP2600138881 - Vildagliptin
1. PP2600138776 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
1. PP2600138759 - Ceftizoxim
2. PP2600138799 - Lacidipin
3. PP2600138802 - Enalapril + hydrochlorothiazid
4. PP2600138804 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
5. PP2600138823 - Fenofibrat
6. PP2600138840 - Rabeprazol
1. PP2600138837 - Pantoprazol
2. PP2600138876 - Glimepirid + metformin
3. PP2600138878 - Metformin
1. PP2600138717 - Paracetamol + Phenylephrin HCl + Chlorpheniramin maleat
2. PP2600138736 - Cefuroxim
3. PP2600138746 - Cefoperazon
4. PP2600138750 - Cefotiam
5. PP2600138775 - Ofloxacin
1. PP2600138751 - Cefotiam
2. PP2600138945 - Acid amin*
1. PP2600138727 - Desloratadin
1. PP2600138795 - Nicorandil
2. PP2600138956 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2600138712 - Ibuprofen
2. PP2600138713 - Aescin
3. PP2600138715 - Paracetamol + methocarbamol
4. PP2600138727 - Desloratadin
5. PP2600138737 - Cefixim
6. PP2600138739 - Cefdinir
7. PP2600138740 - Cefpodoxim
8. PP2600138744 - Cefoxitin
9. PP2600138745 - Cefoxitin
10. PP2600138773 - Ofloxacin
11. PP2600138793 - Sắt fumarat + acid folic
12. PP2600138842 - Omeprazol
13. PP2600138856 - Bacillus subtilis
14. PP2600138860 - Kẽm gluconat
15. PP2600138861 - Bacillus subtilis
16. PP2600138866 - Dexamethason
17. PP2600138877 - Metformin
18. PP2600138882 - Glibenclamid + metformin
19. PP2600138889 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
20. PP2600138913 - Sulpirid
21. PP2600138938 - Carbocistein
22. PP2600138955 - Calci carbonat
1. PP2600138788 - Levodopa + carbidopa
1. PP2600138907 - Oxytocin
1. PP2600138853 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
1. PP2600138728 - Valproat natri
2. PP2600138780 - Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
3. PP2600138846 - Drotaverin clohydrat
4. PP2600138927 - Budesonid + formoterol
5. PP2600138935 - Natri montelukast
1. PP2600138707 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2600138730 - Pregabalin
3. PP2600138770 - Ciprofloxacin
4. PP2600138818 - Nicardipin
5. PP2600138857 - Saccharomyces boulardii
6. PP2600138869 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
1. PP2600138813 - Amlodipin + telmisartan
1. PP2600138794 - Nicorandil
2. PP2600138805 - Captopril + hydroclorothiazid
3. PP2600138848 - Drotaverin clohydrat