Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500243692 | Acid Hydrocloric | vn0107020961 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 120 | 1.451.000 | 150 | 770.000 | 770.000 | 0 |
| vn0101348114 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ CHẤT - THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM VÀ CÔNG NGHỆ | 120 | 1.654.000 | 150 | 594.000 | 594.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500243693 | Acid Nitric | vn0101348114 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ CHẤT - THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM VÀ CÔNG NGHỆ | 120 | 1.654.000 | 150 | 608.000 | 608.000 | 0 |
| 3 | PP2500243694 | Acid phosphoric | vn0101348114 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ CHẤT - THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM VÀ CÔNG NGHỆ | 120 | 1.654.000 | 150 | 589.000 | 589.000 | 0 |
| 4 | PP2500243695 | Acid Sulfuric | vn0107020961 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 120 | 1.451.000 | 150 | 862.000 | 862.000 | 0 |
| vn0101348114 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ CHẤT - THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM VÀ CÔNG NGHỆ | 120 | 1.654.000 | 150 | 621.000 | 621.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500243696 | Bộ hóa chất nhuộm tế bào | vn0101348114 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ CHẤT - THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM VÀ CÔNG NGHỆ | 120 | 1.654.000 | 150 | 9.705.000 | 9.705.000 | 0 |
| 6 | PP2500243697 | Bộ hóa chất phù hợp với máy phân tích tế bào dòng chảy | vn0107395449 | CÔNG TY TNHH UNT VIỆT NAM | 120 | 4.040.000 | 150 | 37.960.000 | 37.960.000 | 0 |
| 7 | PP2500243698 | Bộ hóa chất tách chiết DNA/RNA | vn0107020961 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 120 | 1.451.000 | 150 | 1.690.000 | 1.690.000 | 0 |
| vn0312549927 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TBR | 120 | 220.000 | 150 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500243699 | Dầu soi kính hiển vi | vn0107020961 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 120 | 1.451.000 | 150 | 37.415.000 | 37.415.000 | 0 |
| vn0101348114 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ CHẤT - THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM VÀ CÔNG NGHỆ | 120 | 1.654.000 | 150 | 32.725.000 | 32.725.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500243705 | Dung dịch chuẩn NO2 | vn0107020961 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 120 | 1.451.000 | 150 | 1.412.000 | 1.412.000 | 0 |
| 10 | PP2500243706 | Dung dịch chuẩn NO3 | vn0101348114 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ CHẤT - THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM VÀ CÔNG NGHỆ | 120 | 1.654.000 | 150 | 1.526.000 | 1.526.000 | 0 |
| 11 | PP2500243708 | Dung dịch đệm Pepton | vn0107020961 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 120 | 1.451.000 | 150 | 1.569.000 | 1.569.000 | 0 |
| vn0101348114 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ CHẤT - THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM VÀ CÔNG NGHỆ | 120 | 1.654.000 | 150 | 1.348.000 | 1.348.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500243709 | Dung dịch glycerol | vn0107020961 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 120 | 1.451.000 | 150 | 748.000 | 748.000 | 0 |
| vn0101348114 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ CHẤT - THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM VÀ CÔNG NGHỆ | 120 | 1.654.000 | 150 | 2.544.000 | 2.544.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500243710 | Dung dịch nhũ tương lòng đỏ trứng | vn0107020961 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 120 | 1.451.000 | 150 | 718.000 | 718.000 | 0 |
| vn0101348114 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ CHẤT - THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM VÀ CÔNG NGHỆ | 120 | 1.654.000 | 150 | 1.245.500 | 1.245.500 | 0 | |||
| 14 | PP2500243711 | Huyết tương thỏ | vn0107020961 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 120 | 1.451.000 | 150 | 2.544.000 | 2.544.000 | 0 |
| vn0101348114 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ CHẤT - THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM VÀ CÔNG NGHỆ | 120 | 1.654.000 | 150 | 2.682.000 | 2.682.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500243714 | Môi trường lactoza sunfit | vn0101348114 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ CHẤT - THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM VÀ CÔNG NGHỆ | 120 | 1.654.000 | 150 | 1.825.000 | 1.825.000 | 0 |
| 16 | PP2500243715 | Môi trường Ornithin Decarboxylase | vn0107020961 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 120 | 1.451.000 | 150 | 1.426.000 | 1.426.000 | 0 |
| vn0101348114 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ CHẤT - THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM VÀ CÔNG NGHỆ | 120 | 1.654.000 | 150 | 1.188.000 | 1.188.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500243716 | Môi trường pepton muối kiềm | vn0107020961 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 120 | 1.451.000 | 150 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 |
| vn0101348114 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ CHẤT - THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM VÀ CÔNG NGHỆ | 120 | 1.654.000 | 150 | 2.173.000 | 2.173.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500243717 | Môi trường Pseudomonas CN Selective Supplement | vn0107020961 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 120 | 1.451.000 | 150 | 3.236.000 | 3.236.000 | 0 |
| vn0101348114 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ CHẤT - THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM VÀ CÔNG NGHỆ | 120 | 1.654.000 | 150 | 3.510.000 | 3.510.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500243718 | Môi trường thạch sacaroza, mật, xitrat và thiosulfat | vn0107020961 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 120 | 1.451.000 | 150 | 2.682.000 | 2.682.000 | 0 |
| vn0101348114 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ CHẤT - THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM VÀ CÔNG NGHỆ | 120 | 1.654.000 | 150 | 2.681.000 | 2.681.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500243719 | Môi trường thioglycolat | vn0107020961 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 120 | 1.451.000 | 150 | 1.184.000 | 1.184.000 | 0 |
| vn0101348114 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ CHẤT - THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM VÀ CÔNG NGHỆ | 120 | 1.654.000 | 150 | 4.538.000 | 4.538.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500243720 | Môi trường tryptophane | vn0107020961 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 120 | 1.451.000 | 150 | 1.745.000 | 1.745.000 | 0 |
| vn0101348114 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ CHẤT - THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM VÀ CÔNG NGHỆ | 120 | 1.654.000 | 150 | 9.075.000 | 9.075.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500243722 | Sinh phẩm xét nghiệm định type Dengue | vn0312549927 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TBR | 120 | 220.000 | 150 | 12.900.000 | 12.900.000 | 0 |
| 23 | PP2500243723 | Test chẩn đoán HIV bằng ELISA | vn0304222357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA | 120 | 740.000 | 150 | 40.904.640 | 40.904.640 | 0 |
| 24 | PP2500243724 | Test nhanh chẩn đoán HCV | vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 120 | 3.440.000 | 150 | 11.642.400 | 11.642.400 | 0 |
| vn0301020722 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT LỤC TỈNH | 120 | 3.350.000 | 150 | 16.128.000 | 16.128.000 | 0 | |||
| vn0107395449 | CÔNG TY TNHH UNT VIỆT NAM | 120 | 4.040.000 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn4100867273 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - VẬT TƯ KHOA HỌC KỸ THUẬT LINH ANH | 120 | 3.200.000 | 150 | 13.728.000 | 13.728.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500243725 | Test nhanh chẩn đoán HIV | vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 120 | 3.440.000 | 150 | 5.208.000 | 5.208.000 | 0 |
| vn0301020722 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT LỤC TỈNH | 120 | 3.350.000 | 150 | 9.828.000 | 9.828.000 | 0 | |||
| vn0107395449 | CÔNG TY TNHH UNT VIỆT NAM | 120 | 4.040.000 | 150 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500243726 | Test nhanh chẩn đoán HIV | vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 120 | 3.440.000 | 150 | 174.636.000 | 174.636.000 | 0 |
| vn0301020722 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT LỤC TỈNH | 120 | 3.350.000 | 150 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 | |||
| vn0107395449 | CÔNG TY TNHH UNT VIỆT NAM | 120 | 4.040.000 | 150 | 174.130.000 | 174.130.000 | 0 | |||
| vn4100867273 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - VẬT TƯ KHOA HỌC KỸ THUẬT LINH ANH | 120 | 3.200.000 | 150 | 181.500.000 | 181.500.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500243727 | Test nhanh chẩn đoán HIV | vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 120 | 3.440.000 | 150 | 5.208.000 | 5.208.000 | 0 |
| vn0301020722 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT LỤC TỈNH | 120 | 3.350.000 | 150 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 | |||
| vn0107395449 | CÔNG TY TNHH UNT VIỆT NAM | 120 | 4.040.000 | 150 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500243728 | Test thử Morphin | vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 120 | 3.440.000 | 150 | 924.000 | 924.000 | 0 |
| vn0107395449 | CÔNG TY TNHH UNT VIỆT NAM | 120 | 4.040.000 | 150 | 1.380.000 | 1.380.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500243729 | Test thử chất gây nghiện 4 chỉ số | vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 120 | 3.440.000 | 150 | 1.493.100 | 1.493.100 | 0 |
| vn0107395449 | CÔNG TY TNHH UNT VIỆT NAM | 120 | 4.040.000 | 150 | 3.213.000 | 3.213.000 | 0 | |||
| vn4100867273 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - VẬT TƯ KHOA HỌC KỸ THUẬT LINH ANH | 120 | 3.200.000 | 150 | 3.240.000 | 3.240.000 | 0 | |||
| 30 | PP2500243730 | Thạch Coliform sinh màu (CCA) | vn0107020961 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 120 | 1.451.000 | 150 | 8.222.000 | 8.222.000 | 0 |
| vn0101348114 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ CHẤT - THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM VÀ CÔNG NGHỆ | 120 | 1.654.000 | 150 | 9.597.000 | 9.597.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500243731 | Thuốc thử Kovac | vn0107020961 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 120 | 1.451.000 | 150 | 554.000 | 554.000 | 0 |
| vn0101348114 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ CHẤT - THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM VÀ CÔNG NGHỆ | 120 | 1.654.000 | 150 | 1.100.000 | 1.100.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500243732 | Thuốc thử Oxidase | vn0101348114 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ CHẤT - THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM VÀ CÔNG NGHỆ | 120 | 1.654.000 | 150 | 1.250.000 | 1.250.000 | 0 |
| 33 | PP2500243733 | Tinh bột (C6H10O5)n | vn0107020961 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 120 | 1.451.000 | 150 | 1.815.000 | 1.815.000 | 0 |
| vn0101348114 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ CHẤT - THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM VÀ CÔNG NGHỆ | 120 | 1.654.000 | 150 | 1.664.000 | 1.664.000 | 0 |
1. PP2500243724 - Test nhanh chẩn đoán HCV
2. PP2500243725 - Test nhanh chẩn đoán HIV
3. PP2500243726 - Test nhanh chẩn đoán HIV
4. PP2500243727 - Test nhanh chẩn đoán HIV
5. PP2500243728 - Test thử Morphin
6. PP2500243729 - Test thử chất gây nghiện 4 chỉ số
1. PP2500243724 - Test nhanh chẩn đoán HCV
2. PP2500243725 - Test nhanh chẩn đoán HIV
3. PP2500243726 - Test nhanh chẩn đoán HIV
4. PP2500243727 - Test nhanh chẩn đoán HIV
1. PP2500243692 - Acid Hydrocloric
2. PP2500243695 - Acid Sulfuric
3. PP2500243698 - Bộ hóa chất tách chiết DNA/RNA
4. PP2500243699 - Dầu soi kính hiển vi
5. PP2500243705 - Dung dịch chuẩn NO2
6. PP2500243708 - Dung dịch đệm Pepton
7. PP2500243709 - Dung dịch glycerol
8. PP2500243710 - Dung dịch nhũ tương lòng đỏ trứng
9. PP2500243711 - Huyết tương thỏ
10. PP2500243715 - Môi trường Ornithin Decarboxylase
11. PP2500243716 - Môi trường pepton muối kiềm
12. PP2500243717 - Môi trường Pseudomonas CN Selective Supplement
13. PP2500243718 - Môi trường thạch sacaroza, mật, xitrat và thiosulfat
14. PP2500243719 - Môi trường thioglycolat
15. PP2500243720 - Môi trường tryptophane
16. PP2500243730 - Thạch Coliform sinh màu (CCA)
17. PP2500243731 - Thuốc thử Kovac
18. PP2500243733 - Tinh bột (C6H10O5)n
1. PP2500243692 - Acid Hydrocloric
2. PP2500243693 - Acid Nitric
3. PP2500243694 - Acid phosphoric
4. PP2500243695 - Acid Sulfuric
5. PP2500243696 - Bộ hóa chất nhuộm tế bào
6. PP2500243699 - Dầu soi kính hiển vi
7. PP2500243706 - Dung dịch chuẩn NO3
8. PP2500243708 - Dung dịch đệm Pepton
9. PP2500243709 - Dung dịch glycerol
10. PP2500243710 - Dung dịch nhũ tương lòng đỏ trứng
11. PP2500243711 - Huyết tương thỏ
12. PP2500243714 - Môi trường lactoza sunfit
13. PP2500243715 - Môi trường Ornithin Decarboxylase
14. PP2500243716 - Môi trường pepton muối kiềm
15. PP2500243717 - Môi trường Pseudomonas CN Selective Supplement
16. PP2500243718 - Môi trường thạch sacaroza, mật, xitrat và thiosulfat
17. PP2500243719 - Môi trường thioglycolat
18. PP2500243720 - Môi trường tryptophane
19. PP2500243730 - Thạch Coliform sinh màu (CCA)
20. PP2500243731 - Thuốc thử Kovac
21. PP2500243732 - Thuốc thử Oxidase
22. PP2500243733 - Tinh bột (C6H10O5)n
1. PP2500243697 - Bộ hóa chất phù hợp với máy phân tích tế bào dòng chảy
2. PP2500243724 - Test nhanh chẩn đoán HCV
3. PP2500243725 - Test nhanh chẩn đoán HIV
4. PP2500243726 - Test nhanh chẩn đoán HIV
5. PP2500243727 - Test nhanh chẩn đoán HIV
6. PP2500243728 - Test thử Morphin
7. PP2500243729 - Test thử chất gây nghiện 4 chỉ số
1. PP2500243698 - Bộ hóa chất tách chiết DNA/RNA
2. PP2500243722 - Sinh phẩm xét nghiệm định type Dengue
1. PP2500243723 - Test chẩn đoán HIV bằng ELISA
1. PP2500243724 - Test nhanh chẩn đoán HCV
2. PP2500243726 - Test nhanh chẩn đoán HIV
3. PP2500243729 - Test thử chất gây nghiện 4 chỉ số