Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500169725 | Actiso, Biển súc/Rau đắng đất, Bìm bìm/Bìm bìm biếc, (Diệp hạ châu), (Nghệ). | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 90 | 7.135.200 | 120 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 |
| 2 | PP2500169726 | Hoắc hương/ Quảng hoắc hương, Tía tô/ Tử tô diệp, Bạch chỉ, Bạch linh/Phục linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ/ Bán hạ chế, (Cát cánh, Can khương). | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 11.245.425 | 120 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 3 | PP2500169727 | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc. | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 825.000 | 120 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 4 | PP2500169728 | Xuyên khung, Khương hoạt, bạch chỉ, Hoàng cầm, Phòng phong, Sinh địa, Thương truật, Cam thảo, Tế tân. | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 11.245.425 | 120 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| vn0200572501 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | 90 | 480.000 | 120 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500169729 | Actiso, Rau má. | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 11.245.425 | 120 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 6 | PP2500169730 | Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa. | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 3.316.000 | 120 | 61.200.000 | 61.200.000 | 0 |
| 7 | PP2500169731 | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử. | vn2900797783 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VINH AN | 90 | 3.660.000 | 120 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500169732 | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần. | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 90 | 682.500 | 120 | 68.250.000 | 68.250.000 | 0 |
| 9 | PP2500169733 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi. | vn2900797783 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VINH AN | 90 | 3.660.000 | 120 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 10 | PP2500169734 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi. | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 90 | 7.591.400 | 120 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 11 | PP2500169735 | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất. | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 90 | 7.135.200 | 120 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 12 | PP2500169736 | Kim tiền thảo, Râu mèo/ Râu ngô. | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 11.245.425 | 120 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 |
| 13 | PP2500169737 | Độc hoạt, Quế chi/Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân/Dây đau xương, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, (Đảng sâm/Nhân sâm) | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 11.245.425 | 120 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 90 | 7.135.200 | 120 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 | |||
| vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 90 | 7.591.400 | 120 | 106.000.000 | 106.000.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500169738 | Đương quy, Đỗ trọng, Cẩu tích, Đan sâm, Liên nhục, Tục đoạn, Thiên ma, Cốt toái bổ, Độc hoạt, Sinh địa, Uy linh tiên, Thông thảo, Khương hoạt, Hà thủ ô đỏ. | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 11.245.425 | 120 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500169739 | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 3.316.000 | 120 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 16 | PP2500169740 | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất. | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 11.245.425 | 120 | 97.650.000 | 97.650.000 | 0 |
| 17 | PP2500169741 | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, (Tam Thất). | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 11.245.425 | 120 | 99.960.000 | 99.960.000 | 0 |
| 18 | PP2500169743 | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | vn2900797783 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VINH AN | 90 | 3.660.000 | 120 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500169744 | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn/Sơn Dược, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm. | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 1.660.500 | 120 | 54.750.000 | 54.750.000 | 0 |
| 20 | PP2500169745 | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn/Sơn dược, Nhục đậu khấu. | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 11.245.425 | 120 | 12.580.000 | 12.580.000 | 0 |
| 21 | PP2500169747 | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 90 | 7.135.200 | 120 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 22 | PP2500169749 | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương. | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 1.610.000 | 120 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 |
| 23 | PP2500169750 | Trần bì, Đương quy, Mạch nha, Phục linh, Chỉ xác, Thanh bì, Bạch Truật, Hậu phác, Bạch đậu khấu, Can khương, Mộc hương. | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 90 | 7.591.400 | 120 | 21.420.000 | 21.420.000 | 0 |
| 24 | PP2500169751 | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 11.245.425 | 120 | 5.398.000 | 5.398.000 | 0 |
| 25 | PP2500169752 | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, Ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 1.610.000 | 120 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 |
| 26 | PP2500169753 | Xích đồng nam, Ngấy hương, Thục địa, Hoài sơn, Đan bì, Bạch linh, Trạch tả, Mật ong. | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 90 | 7.135.200 | 120 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| 27 | PP2500169754 | Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương). | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 11.245.425 | 120 | 103.477.500 | 103.477.500 | 0 |
| vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 90 | 1.034.775 | 120 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500169755 | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 90 | 320.000 | 120 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| 29 | PP2500169756 | Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả, (Đào nhân), (Cát cánh). | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 3.316.000 | 120 | 181.440.000 | 181.440.000 | 0 |
| 30 | PP2500169757 | Sinh địa/Địa hoàng, Nhân sâm/Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh/Phục linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, (Bá tử nhân), (Chu sa), (Cam thảo). | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 11.245.425 | 120 | 26.360.000 | 26.360.000 | 0 |
| 31 | PP2500169758 | Bách bộ. | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 11.245.425 | 120 | 158.400.000 | 158.400.000 | 0 |
| vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 90 | 7.135.200 | 120 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 | |||
| vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 90 | 7.591.400 | 120 | 151.952.000 | 151.952.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 90 | 1.587.200 | 120 | 143.200.000 | 143.200.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500169759 | Húng chanh, Núc nác, Cineol. | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 11.245.425 | 120 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 |
| 33 | PP2500169761 | Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm). | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 90 | 7.591.400 | 120 | 149.500.000 | 149.500.000 | 0 |
| 34 | PP2500169762 | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử. | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 1.660.500 | 120 | 36.300.000 | 36.300.000 | 0 |
| 35 | PP2500169764 | Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm. | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 11.245.425 | 120 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 |
| 36 | PP2500169765 | Ích mẫu, Bạch thược, Đại hoàng, Thục địa, Hương phụ, Đương quy, Bạch truật, Xuyên khung, Huyền hồ sách, Phục linh. | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 90 | 7.591.400 | 120 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 |
| 37 | PP2500169766 | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, (Đương quy). | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 11.245.425 | 120 | 21.945.000 | 21.945.000 | 0 |
| 38 | PP2500169768 | Long não/Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, (Methyl salycilat), (Menthol/Eucalyptol), (Gừng), (Tinh dầu hương nhu trắng). | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 90 | 1.064.000 | 120 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 39 | PP2500169770 | Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo). | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 1.660.500 | 120 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 90 | 750.000 | 120 | 73.000.000 | 70.080.000 | 4 | |||
| 40 | PP2500169771 | Đương quy, Bạch quả. | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 1.450.000 | 120 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 |
| 41 | PP2500169772 | Lá sen/Tâm sen, Lá vông, Bình vôi/Rotundin. | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 90 | 7.591.400 | 120 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 42 | PP2500169773 | Bột bèo hoa dâu. | vn0107575836 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | 90 | 950.000 | 120 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 43 | PP2500169774 | Lá sen, Lá vông/Vông nem, Lạc tiên, (Tâm sen), (Bình vôi), (Trinh nữ). | vn0106623893 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm dược liệu Kinh Bắc | 90 | 560.000 | 120 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 90 | 1.064.000 | 120 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
1. PP2500169774 - Lá sen, Lá vông/Vông nem, Lạc tiên, (Tâm sen), (Bình vôi), (Trinh nữ).
1. PP2500169768 - Long não/Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, (Methyl salycilat), (Menthol/Eucalyptol), (Gừng), (Tinh dầu hương nhu trắng).
2. PP2500169774 - Lá sen, Lá vông/Vông nem, Lạc tiên, (Tâm sen), (Bình vôi), (Trinh nữ).
1. PP2500169744 - Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn/Sơn Dược, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm.
2. PP2500169762 - Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử.
3. PP2500169770 - Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo).
1. PP2500169771 - Đương quy, Bạch quả.
1. PP2500169726 - Hoắc hương/ Quảng hoắc hương, Tía tô/ Tử tô diệp, Bạch chỉ, Bạch linh/Phục linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ/ Bán hạ chế, (Cát cánh, Can khương).
2. PP2500169728 - Xuyên khung, Khương hoạt, bạch chỉ, Hoàng cầm, Phòng phong, Sinh địa, Thương truật, Cam thảo, Tế tân.
3. PP2500169729 - Actiso, Rau má.
4. PP2500169736 - Kim tiền thảo, Râu mèo/ Râu ngô.
5. PP2500169737 - Độc hoạt, Quế chi/Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân/Dây đau xương, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, (Đảng sâm/Nhân sâm)
6. PP2500169738 - Đương quy, Đỗ trọng, Cẩu tích, Đan sâm, Liên nhục, Tục đoạn, Thiên ma, Cốt toái bổ, Độc hoạt, Sinh địa, Uy linh tiên, Thông thảo, Khương hoạt, Hà thủ ô đỏ.
7. PP2500169740 - Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất.
8. PP2500169741 - Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, (Tam Thất).
9. PP2500169745 - Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn/Sơn dược, Nhục đậu khấu.
10. PP2500169751 - Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
11. PP2500169754 - Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương).
12. PP2500169757 - Sinh địa/Địa hoàng, Nhân sâm/Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh/Phục linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, (Bá tử nhân), (Chu sa), (Cam thảo).
13. PP2500169758 - Bách bộ.
14. PP2500169759 - Húng chanh, Núc nác, Cineol.
15. PP2500169764 - Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm.
16. PP2500169766 - Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, (Đương quy).
1. PP2500169731 - Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử.
2. PP2500169733 - Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi.
3. PP2500169743 - Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
1. PP2500169732 - Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần.
1. PP2500169725 - Actiso, Biển súc/Rau đắng đất, Bìm bìm/Bìm bìm biếc, (Diệp hạ châu), (Nghệ).
2. PP2500169735 - Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất.
3. PP2500169737 - Độc hoạt, Quế chi/Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân/Dây đau xương, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, (Đảng sâm/Nhân sâm)
4. PP2500169747 - Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
5. PP2500169753 - Xích đồng nam, Ngấy hương, Thục địa, Hoài sơn, Đan bì, Bạch linh, Trạch tả, Mật ong.
6. PP2500169758 - Bách bộ.
1. PP2500169730 - Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa.
2. PP2500169739 - Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
3. PP2500169756 - Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả, (Đào nhân), (Cát cánh).
1. PP2500169734 - Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi.
2. PP2500169737 - Độc hoạt, Quế chi/Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân/Dây đau xương, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, (Đảng sâm/Nhân sâm)
3. PP2500169750 - Trần bì, Đương quy, Mạch nha, Phục linh, Chỉ xác, Thanh bì, Bạch Truật, Hậu phác, Bạch đậu khấu, Can khương, Mộc hương.
4. PP2500169758 - Bách bộ.
5. PP2500169761 - Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm).
6. PP2500169765 - Ích mẫu, Bạch thược, Đại hoàng, Thục địa, Hương phụ, Đương quy, Bạch truật, Xuyên khung, Huyền hồ sách, Phục linh.
7. PP2500169772 - Lá sen/Tâm sen, Lá vông, Bình vôi/Rotundin.
1. PP2500169773 - Bột bèo hoa dâu.
1. PP2500169749 - Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương.
2. PP2500169752 - Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, Ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
1. PP2500169770 - Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo).
1. PP2500169727 - Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc.
1. PP2500169728 - Xuyên khung, Khương hoạt, bạch chỉ, Hoàng cầm, Phòng phong, Sinh địa, Thương truật, Cam thảo, Tế tân.
1. PP2500169755 - Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
1. PP2500169758 - Bách bộ.
1. PP2500169754 - Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương).