Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400246132 | Actiso | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 78.103.044 | 210 | 124.000.000 | 124.000.000 | 0 |
| 2 | PP2400246133 | Actiso, Biển súc/Rau đắng đất, Bìm bìm/Bìm bìm biếc, (Diệp hạ châu), (Nghệ). | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 180 | 17.111.377 | 210 | 30.124.800 | 30.124.800 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 11.171.574 | 210 | 138.072.000 | 138.072.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.167.574 | 210 | 115.321.500 | 115.321.500 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 29.183.426 | 210 | 29.811.000 | 29.811.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 37.000.000 | 210 | 31.066.200 | 31.066.200 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 94.000.000 | 210 | 131.796.000 | 131.796.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 4.151.574 | 210 | 39.225.000 | 39.225.000 | 0 | |||
| 3 | PP2400246134 | Actiso, cao mật lợn khô, tỏi, than hoạt tính | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 134.638.306 | 210 | 300.029.940 | 300.029.940 | 0 |
| 4 | PP2400246135 | Actiso, Rau má. | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 16.503.750 | 210 | 108.517.500 | 108.517.500 | 0 |
| 5 | PP2400246136 | Bách bộ. | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 78.103.044 | 210 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 |
| 6 | PP2400246137 | Bạch chỉ, Tân di hoa, Thương nhĩ tử, Tinh dầu Bạc hà. | vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 85.586.581 | 210 | 12.965.400 | 12.965.400 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 16.503.750 | 210 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 | |||
| 7 | PP2400246138 | Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa, Đan bì/Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh/Bạch linh, Thục địa, Sơn thù,/Sơn thù du, Thạch quyết minh, (Trạch tả). | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 52.800.000 | 210 | 6.375.000 | 6.375.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 37.000.000 | 210 | 6.375.000 | 6.375.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 24.492.618 | 210 | 6.715.000 | 6.715.000 | 0 | |||
| vn0700237124 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOA VIỆT | 180 | 226.950 | 210 | 6.035.000 | 6.035.000 | 0 | |||
| 8 | PP2400246139 | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn/Sơn dược, Nhục đậu khấu. | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 52.800.000 | 210 | 72.885.000 | 72.885.000 | 0 |
| 9 | PP2400246140 | Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/đảng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo). | vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 85.586.581 | 210 | 107.730.000 | 107.730.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 37.000.000 | 210 | 107.730.000 | 107.730.000 | 0 | |||
| 10 | PP2400246141 | Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt/Nam Mộc hương, Sơn tra, Hậu phác nam. | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 40.000.000 | 211 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 11 | PP2400246142 | Bìm bìm biếc, Phan tả diệp, Đại hoàng, Chỉ xác, Cao mật heo. | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 94.000.000 | 210 | 52.920.000 | 52.920.000 | 0 |
| 12 | PP2400246143 | Bồ bồ. | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 9.768.000 | 210 | 325.600.000 | 325.600.000 | 0 |
| 13 | PP2400246144 | Bột bèo hoa dâu. | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 134.638.306 | 210 | 823.232.000 | 823.232.000 | 0 |
| 14 | PP2400246145 | Bột bèo hoa dâu. | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 134.638.306 | 210 | 171.100.000 | 171.100.000 | 0 |
| 15 | PP2400246146 | Cam thảo, Đảng sâm nam chế, Dịch chiết men bia (tương đương với men bia) | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 37.000.000 | 212 | 241.900.000 | 241.900.000 | 0 |
| 16 | PP2400246148 | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 15.726.150 | 210 | 524.205.000 | 524.205.000 | 0 |
| 17 | PP2400246149 | Cao mật heo, Nghệ, (Trần bì). | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 94.000.000 | 210 | 76.897.800 | 76.897.800 | 0 |
| 18 | PP2400246150 | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành. | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 19.800.000 | 210 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 |
| 19 | PP2400246151 | Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, (Hòe hoa). | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 14.812.200 | 210 | 35.346.000 | 35.346.000 | 0 |
| 20 | PP2400246152 | Chè dây. | vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 85.586.581 | 210 | 79.968.000 | 79.968.000 | 0 |
| 21 | PP2400246153 | Chỉ thực, Nhân sâm/Đảng sâm, Bạch truật, Bạch linh/Phục linh, Bán hạ, Mạch nha, Hậu phác, Cam thảo, Can khương, Hoàng liên/Ngô thù du. | vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 85.586.581 | 210 | 46.410.000 | 46.410.000 | 0 |
| 22 | PP2400246154 | Đan sâm, Tam thất, Borneol/Băng phiến/Camphor. | vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 85.586.581 | 210 | 29.250.000 | 29.250.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 94.000.000 | 210 | 29.347.500 | 29.347.500 | 0 | |||
| 23 | PP2400246155 | Dầu gió các loại. | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 94.000.000 | 210 | 6.384.000 | 6.384.000 | 0 |
| 24 | PP2400246156 | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 15.438.000 | 210 | 265.600.000 | 265.600.000 | 0 |
| vn0105659294 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ABIPHA | 180 | 15.438.000 | 210 | 421.972.000 | 421.972.000 | 0 | |||
| vn0314266402 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI TÂN TIẾN | 180 | 22.260.900 | 210 | 514.600.000 | 514.600.000 | 0 | |||
| 25 | PP2400246157 | Diệp hạ châu | vn0302416702 | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | 180 | 14.269.461 | 210 | 46.805.000 | 46.805.000 | 0 |
| 26 | PP2400246159 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi. | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 37.000.000 | 212 | 194.400.000 | 194.400.000 | 0 |
| 27 | PP2400246160 | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, (Râu ngô/Râu bắp), (Kim ngân hoa), (Nghệ). | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 14.812.200 | 210 | 94.054.000 | 94.054.000 | 0 |
| 28 | PP2400246161 | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, (Râu ngô/Râu bắp), (Kim ngân hoa), (Nghệ). | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 37.000.000 | 212 | 112.945.000 | 112.945.000 | 0 |
| 29 | PP2400246162 | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô/Râu bắp, (Kim ngân hoa), (Nghệ). | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 16.503.750 | 210 | 216.972.000 | 216.972.000 | 0 |
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 78.103.044 | 210 | 226.566.000 | 226.566.000 | 0 | |||
| 30 | PP2400246163 | Diệp hạ châu. | vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 85.586.581 | 210 | 235.620.000 | 235.620.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 37.000.000 | 210 | 130.900.000 | 130.900.000 | 0 | |||
| 31 | PP2400246164 | Diệp hạ châu/Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực. | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 40.000.000 | 211 | 161.850.000 | 161.850.000 | 0 |
| 32 | PP2400246165 | Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương). | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 40.000.000 | 211 | 166.400.000 | 166.400.000 | 0 |
| 33 | PP2400246166 | Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương). | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 180 | 17.111.377 | 210 | 42.548.220 | 42.548.220 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 29.183.426 | 210 | 44.787.600 | 44.787.600 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 37.000.000 | 210 | 44.787.600 | 44.787.600 | 0 | |||
| 34 | PP2400246167 | Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương). | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 37.000.000 | 210 | 92.964.000 | 92.964.000 | 0 |
| 35 | PP2400246168 | Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương). | vn1602003320 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LONG XUYÊN | 180 | 8.031.627 | 210 | 267.720.930 | 267.720.930 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 24.492.618 | 210 | 233.543.790 | 233.543.790 | 0 | |||
| 36 | PP2400246169 | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương. | vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 85.586.581 | 210 | 112.506.000 | 112.506.000 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 180 | 17.111.377 | 210 | 22.633.560 | 22.633.560 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 37.000.000 | 210 | 385.961.760 | 385.961.760 | 0 | |||
| 37 | PP2400246170 | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ. | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 14.812.200 | 210 | 156.825.000 | 156.825.000 | 0 |
| 38 | PP2400246171 | Độc hoạt, Quế chi/Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân (Dây đau xương), Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, (Đảng sâm/Nhân sâm). | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 37.000.000 | 212 | 181.700.000 | 181.700.000 | 0 |
| 39 | PP2400246172 | Độc hoạt, Quế chi/Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân/Dây đau xương, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, (Đảng sâm/Nhân sâm). | vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 85.586.581 | 210 | 305.760.000 | 305.760.000 | 0 |
| vn0200572501 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 26.904.429 | 210 | 267.540.000 | 267.540.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 52.800.000 | 210 | 286.650.000 | 286.650.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 29.183.426 | 210 | 313.950.000 | 313.950.000 | 0 | |||
| 40 | PP2400246173 | Đương quy, Bạch quả. | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 6.167.574 | 210 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| 41 | PP2400246174 | Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm/Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh/Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược. | vn0200572501 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 26.904.429 | 210 | 19.504.800 | 19.504.800 | 0 |
| vn0314413449 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | 180 | 5.055.120 | 210 | 19.350.000 | 19.350.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 37.000.000 | 210 | 20.898.000 | 20.898.000 | 0 | |||
| 42 | PP2400246175 | Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm). | vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 85.586.581 | 210 | 70.550.000 | 70.550.000 | 0 |
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 3.735.000 | 210 | 78.850.000 | 78.850.000 | 0 | |||
| 43 | PP2400246176 | Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm). | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 14.812.200 | 210 | 91.200.000 | 91.200.000 | 0 |
| 44 | PP2400246177 | Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm). | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 11.171.574 | 210 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 |
| 45 | PP2400246178 | Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm). | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 52.800.000 | 210 | 281.400.000 | 281.400.000 | 0 |
| 46 | PP2400246179 | Hải mã, Lộc nhung, Nhân sâm, Quế. | vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 85.586.581 | 210 | 167.580.000 | 167.580.000 | 0 |
| 47 | PP2400246180 | Hoài sơn, Đậu ván trắng/Bạch biển đậu, Ý dĩ, Sa nhân, Mạch nha, Trần bì, Nhục đậu khấu, Đảng sâm, Liên nhục. | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 37.000.000 | 212 | 6.825.000 | 6.825.000 | 0 |
| vn0314413449 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | 180 | 5.055.120 | 210 | 8.450.000 | 8.450.000 | 0 | |||
| 48 | PP2400246181 | Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 3.402.975 | 210 | 48.708.000 | 48.708.000 | 0 |
| vn0302416702 | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | 180 | 14.269.461 | 210 | 64.575.000 | 64.575.000 | 0 | |||
| 49 | PP2400246182 | Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả, (Đào nhân), (Cát cánh). | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 134.638.306 | 210 | 649.572.000 | 649.572.000 | 0 |
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 19.487.160 | 210 | 610.500.000 | 610.500.000 | 0 | |||
| 50 | PP2400246183 | Húng chanh, Núc nác, Cineol. | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 94.000.000 | 210 | 555.648.000 | 555.648.000 | 0 |
| 51 | PP2400246184 | Húng chanh, Núc nác, Cineol. | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 3.051.720 | 210 | 101.724.000 | 101.724.000 | 0 |
| 52 | PP2400246186 | Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử, Thổ phục linh, Phòng kỷ/Dây đau xương, Thiên niên kiện, Huyết giác. | vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 85.586.581 | 210 | 298.620.000 | 298.620.000 | 0 |
| vn0200572501 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 26.904.429 | 210 | 252.168.000 | 252.168.000 | 0 | |||
| 53 | PP2400246187 | Hy thiêm, Thiên niên kiện | vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 85.586.581 | 210 | 191.400.000 | 191.400.000 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 24.492.618 | 210 | 170.280.000 | 170.280.000 | 0 | |||
| 54 | PP2400246189 | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, (Đương quy). | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 37.000.000 | 210 | 22.540.000 | 22.540.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 94.000.000 | 210 | 23.255.400 | 23.255.400 | 0 | |||
| 55 | PP2400246190 | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, (Đương quy). | vn0200572501 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 26.904.429 | 210 | 14.332.500 | 14.332.500 | 0 |
| 56 | PP2400246192 | Kim tiền thảo, Râu mèo/ Râu ngô. | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 52.800.000 | 210 | 108.402.500 | 108.402.500 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 29.183.426 | 210 | 107.535.280 | 107.535.280 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 37.000.000 | 210 | 109.269.720 | 109.269.720 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 24.492.618 | 210 | 101.464.740 | 101.464.740 | 0 | |||
| 57 | PP2400246193 | Kim tiền thảo, Râu mèo/ Râu ngô. | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 16.503.750 | 210 | 150.255.000 | 150.255.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 40.000.000 | 211 | 182.250.000 | 182.250.000 | 0 | |||
| 58 | PP2400246194 | Kim tiền thảo. | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 52.800.000 | 210 | 66.544.200 | 66.544.200 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 29.183.426 | 210 | 66.174.510 | 66.174.510 | 0 | |||
| 59 | PP2400246195 | Kim tiền thảo. | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 52.800.000 | 210 | 59.562.000 | 59.562.000 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 24.492.618 | 210 | 76.107.000 | 76.107.000 | 0 | |||
| 60 | PP2400246196 | Kim tiền thảo. | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 8.410.500 | 210 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 61 | PP2400246197 | Kim tiền thảo. | vn0302416702 | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | 180 | 14.269.461 | 210 | 124.230.000 | 124.230.000 | 0 |
| 62 | PP2400246198 | Kim tiền thảo. | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 5.559.750 | 210 | 137.670.000 | 137.670.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 94.000.000 | 210 | 140.317.500 | 140.317.500 | 0 | |||
| 63 | PP2400246199 | Kim tiền thảo. | vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 85.586.581 | 210 | 269.035.200 | 269.035.200 | 0 |
| 64 | PP2400246201 | Kim tiền thảo. | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 78.103.044 | 210 | 457.708.800 | 457.708.800 | 0 |
| 65 | PP2400246202 | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 40.000.000 | 211 | 242.000.000 | 242.000.000 | 0 |
| 66 | PP2400246203 | Lá sen, Lá vông/Vông nem, Lạc tiên, (Tâm sen), (Bình vôi), (Trinh nữ). | vn0314413449 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | 180 | 5.055.120 | 210 | 46.035.000 | 46.035.000 | 0 |
| 67 | PP2400246204 | Lá sen, Lá vông/Vông nem, Lạc tiên, (Tâm sen), (Bình vôi), Trinh nữ. | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 37.000.000 | 210 | 51.150.000 | 51.150.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 94.000.000 | 210 | 57.750.000 | 57.750.000 | 0 | |||
| 68 | PP2400246205 | Lá sen/Tâm sen, Lá vông, Bình vôi/Rotundin. | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 3.402.975 | 210 | 42.400.000 | 42.400.000 | 0 |
| 69 | PP2400246206 | Lá thường xuân | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 78.103.044 | 210 | 585.960.000 | 585.960.000 | 0 |
| 70 | PP2400246207 | Lá thường xuân | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 3.450.000 | 210 | 107.500.000 | 107.500.000 | 0 |
| 71 | PP2400246208 | Lá thường xuân | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 78.103.044 | 210 | 1.100.000.000 | 1.100.000.000 | 0 |
| 72 | PP2400246209 | Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu/Tang diệp. | vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 85.586.581 | 210 | 126.100.000 | 126.100.000 | 0 |
| 73 | PP2400246210 | Linh chi, Đương quy. | vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 85.586.581 | 210 | 81.084.520 | 81.084.520 | 0 |
| 74 | PP2400246211 | Long não/Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, (Methyl salycilat), (Menthol/Eucalyptol), (Gừng), (Tinh dầu hương nhu trắng). | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 94.000.000 | 210 | 102.715.200 | 102.715.200 | 0 |
| 75 | PP2400246213 | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, (Tam Thất). | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 94.000.000 | 210 | 680.400.000 | 680.400.000 | 0 |
| 76 | PP2400246214 | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi. | vn0314266402 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI TÂN TIẾN | 180 | 22.260.900 | 210 | 227.430.000 | 227.430.000 | 0 |
| 77 | PP2400246215 | Mật ong/Cao mật heo, Nghệ, (Trần bì). | vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 85.586.581 | 210 | 57.652.000 | 57.652.000 | 0 |
| vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 37.000.000 | 212 | 40.600.000 | 40.600.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 94.000.000 | 210 | 57.976.800 | 57.976.800 | 0 | |||
| 78 | PP2400246216 | Mật ong/Cao mật heo, Nghệ, (Trần bì). | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 37.000.000 | 212 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 79 | PP2400246217 | Nghệ vàng. | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 134.638.306 | 210 | 820.050.000 | 820.050.000 | 0 |
| 80 | PP2400246218 | Ngưu hoàng, Thạch cao, Đại hoàng, Hoàng cầm, Cát cánh, Cam thảo, Băng phiến. | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 94.000.000 | 210 | 45.045.000 | 45.045.000 | 0 |
| 81 | PP2400246219 | Ngưu tất, Nghệ, Hoa hòe/Rutin, (Bạch truật). | vn0302416702 | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | 180 | 14.269.461 | 210 | 60.300.000 | 60.300.000 | 0 |
| 82 | PP2400246220 | Nhân sâm, Nhung hươu, (Cao ban long). | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 37.000.000 | 212 | 38.129.000 | 38.129.000 | 0 |
| 83 | PP2400246221 | Nhân sâm, Tam thất. | vn0200572501 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 26.904.429 | 210 | 15.015.000 | 15.015.000 | 0 |
| 84 | PP2400246222 | Nhân sâm/Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ/Bán hạ chế, Sa nhân, Mộc hương, (Gừng tươi/Sinh khương). | vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 85.586.581 | 210 | 76.398.000 | 76.398.000 | 0 |
| 85 | PP2400246223 | Nhân sâm/Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, (Sinh khương), (Đại táo). | vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 85.586.581 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| vn0200572501 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 26.904.429 | 210 | 19.110.000 | 19.110.000 | 0 | |||
| vn0314413449 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | 180 | 5.055.120 | 210 | 20.800.000 | 20.800.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 37.000.000 | 210 | 21.060.000 | 21.060.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 24.492.618 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 | |||
| 86 | PP2400246224 | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng. | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 29.183.426 | 210 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 94.000.000 | 210 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 | |||
| 87 | PP2400246225 | Phòng phong, hòe giác, đương quy, địa du, chỉ xác, hoàng cầm | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 134.638.306 | 210 | 355.250.000 | 355.250.000 | 0 |
| 88 | PP2400246226 | Quy bản/Cao xương, Thục địa, Hoàng bá, Tri mẫu. | vn0302416702 | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | 180 | 14.269.461 | 210 | 32.760.000 | 32.760.000 | 0 |
| 89 | PP2400246227 | Râu mèo, Actiso, (Sorbitol). | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 52.800.000 | 210 | 120.520.000 | 120.520.000 | 0 |
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 3.622.500 | 210 | 120.750.000 | 120.750.000 | 0 | |||
| 90 | PP2400246228 | Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, Bạch chỉ, Cam thảo. | vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 85.586.581 | 210 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 |
| 91 | PP2400246229 | Sài hồ, Bạch truật, Gừng tươi, Bạch linh, Đương quy, Bạch thược, Cam thảo, Bạc hà. | vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 85.586.581 | 210 | 84.600.000 | 84.600.000 | 0 |
| vn0314413449 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | 180 | 5.055.120 | 210 | 81.780.000 | 81.780.000 | 0 | |||
| 92 | PP2400246230 | Sinh địa, Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn đông, Mạch môn đông, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa. | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 37.000.000 | 212 | 155.232.000 | 155.232.000 | 0 |
| 93 | PP2400246232 | Sinh địa, Mạch môn, Thiên môn/Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh. | vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 85.586.581 | 210 | 15.680.000 | 15.680.000 | 0 |
| 94 | PP2400246233 | Tam thất. | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 29.183.426 | 210 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 94.000.000 | 210 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 | |||
| 95 | PP2400246234 | Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo. | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 40.000.000 | 211 | 53.760.000 | 53.760.000 | 0 |
| 96 | PP2400246235 | Tân di/Tân di hoa, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo. | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 14.812.200 | 210 | 109.664.000 | 109.664.000 | 0 |
| 97 | PP2400246236 | Thổ miết trùng, Hồng hoa, Tự nhiên đồng, Long não, Hạt dưa chuột, Tục đoạn, Tam thất, Đương quy, Lạc tân phụ. | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 134.638.306 | 210 | 321.300.000 | 321.300.000 | 0 |
| 98 | PP2400246237 | Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Bạch phục linh/Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 85.586.581 | 210 | 21.710.000 | 21.710.000 | 0 |
| vn0200572501 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 26.904.429 | 210 | 21.294.000 | 21.294.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 29.183.426 | 210 | 18.720.000 | 18.720.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 40.000.000 | 211 | 19.110.000 | 19.110.000 | 0 | |||
| 99 | PP2400246238 | Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Trạch tả, Bạch linh/Phục linh, Sơn thù, Phụ tử chế/Hắc phụ, Quế/Quế nhục. | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 94.000.000 | 210 | 25.847.500 | 25.847.500 | 0 |
| 100 | PP2400246239 | Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Trạch tả, Bạch linh/Phục linh, Sơn thù, Phụ tử chế/Hắc phụ, Quế/Quế nhục. | vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 85.586.581 | 210 | 53.657.500 | 53.657.500 | 0 |
| vn0200572501 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 26.904.429 | 210 | 51.038.000 | 51.038.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 94.000.000 | 210 | 51.122.500 | 51.122.500 | 0 | |||
| 101 | PP2400246240 | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Đan bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Phục linh, Trạch tả. | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 94.000.000 | 210 | 37.100.000 | 37.100.000 | 0 |
| 102 | PP2400246241 | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Đan bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Phục linh, Trạch tả. | vn0200572501 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 26.904.429 | 210 | 101.738.700 | 101.738.700 | 0 |
| vn0302416702 | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | 180 | 14.269.461 | 210 | 117.657.000 | 117.657.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 40.000.000 | 211 | 108.429.000 | 108.429.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 94.000.000 | 210 | 115.350.000 | 115.350.000 | 0 | |||
| 103 | PP2400246242 | Thục địa, Phục linh, Hoài Sơn, Sơn thù, Trạch tả, Xa tiền tử, Ngưu tất, Mẫu đơn bì, Nhục quế, Phụ tử chế. | vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 85.586.581 | 210 | 64.080.000 | 64.080.000 | 0 |
| 104 | PP2400246243 | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, (Kim ngân hoa). | vn0302416702 | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | 180 | 14.269.461 | 210 | 8.374.700 | 8.374.700 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 94.000.000 | 210 | 8.374.700 | 8.374.700 | 0 | |||
| 105 | PP2400246244 | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, Kim ngân hoa. | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 134.638.306 | 210 | 336.865.200 | 336.865.200 | 0 |
| 106 | PP2400246245 | Tô mộc. | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 94.000.000 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| 107 | PP2400246246 | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo. | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 8.410.500 | 210 | 71.050.000 | 71.050.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 52.800.000 | 210 | 70.070.000 | 70.070.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 24.492.618 | 210 | 66.150.000 | 66.150.000 | 0 | |||
| 108 | PP2400246247 | Tỏi, Nghệ. | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 94.000.000 | 210 | 42.973.200 | 42.973.200 | 0 |
| 109 | PP2400246248 | Tỏi, Nghệ. | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 94.000.000 | 210 | 30.780.000 | 30.780.000 | 0 |
| 110 | PP2400246249 | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol. | vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 85.586.581 | 210 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| 111 | PP2400246250 | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, Ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 2.287.350 | 210 | 76.245.000 | 76.245.000 | 0 |
| 112 | PP2400246251 | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền. | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 134.638.306 | 210 | 363.744.400 | 363.744.400 | 0 |
| 113 | PP2400246252 | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol. | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 94.000.000 | 210 | 431.253.900 | 431.253.900 | 0 |
| 114 | PP2400246253 | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol. | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 94.000.000 | 210 | 63.063.000 | 63.063.000 | 0 |
| 115 | PP2400246254 | Xích đồng nam, Ngấy hương, Thục địa, Hoài sơn, Đan bì, Bạch linh, Trạch tả, Mật ong. | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 134.638.306 | 210 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
1. PP2400246143 - Bồ bồ.
1. PP2400246137 - Bạch chỉ, Tân di hoa, Thương nhĩ tử, Tinh dầu Bạc hà.
2. PP2400246140 - Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/đảng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo).
3. PP2400246152 - Chè dây.
4. PP2400246153 - Chỉ thực, Nhân sâm/Đảng sâm, Bạch truật, Bạch linh/Phục linh, Bán hạ, Mạch nha, Hậu phác, Cam thảo, Can khương, Hoàng liên/Ngô thù du.
5. PP2400246154 - Đan sâm, Tam thất, Borneol/Băng phiến/Camphor.
6. PP2400246163 - Diệp hạ châu.
7. PP2400246169 - Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương.
8. PP2400246172 - Độc hoạt, Quế chi/Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân/Dây đau xương, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, (Đảng sâm/Nhân sâm).
9. PP2400246175 - Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm).
10. PP2400246179 - Hải mã, Lộc nhung, Nhân sâm, Quế.
11. PP2400246186 - Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử, Thổ phục linh, Phòng kỷ/Dây đau xương, Thiên niên kiện, Huyết giác.
12. PP2400246187 - Hy thiêm, Thiên niên kiện
13. PP2400246199 - Kim tiền thảo.
14. PP2400246209 - Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu/Tang diệp.
15. PP2400246210 - Linh chi, Đương quy.
16. PP2400246215 - Mật ong/Cao mật heo, Nghệ, (Trần bì).
17. PP2400246222 - Nhân sâm/Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ/Bán hạ chế, Sa nhân, Mộc hương, (Gừng tươi/Sinh khương).
18. PP2400246223 - Nhân sâm/Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, (Sinh khương), (Đại táo).
19. PP2400246228 - Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, Bạch chỉ, Cam thảo.
20. PP2400246229 - Sài hồ, Bạch truật, Gừng tươi, Bạch linh, Đương quy, Bạch thược, Cam thảo, Bạc hà.
21. PP2400246232 - Sinh địa, Mạch môn, Thiên môn/Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
22. PP2400246237 - Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Bạch phục linh/Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
23. PP2400246239 - Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Trạch tả, Bạch linh/Phục linh, Sơn thù, Phụ tử chế/Hắc phụ, Quế/Quế nhục.
24. PP2400246242 - Thục địa, Phục linh, Hoài Sơn, Sơn thù, Trạch tả, Xa tiền tử, Ngưu tất, Mẫu đơn bì, Nhục quế, Phụ tử chế.
25. PP2400246249 - Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol.
1. PP2400246133 - Actiso, Biển súc/Rau đắng đất, Bìm bìm/Bìm bìm biếc, (Diệp hạ châu), (Nghệ).
2. PP2400246166 - Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương).
3. PP2400246169 - Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương.
1. PP2400246133 - Actiso, Biển súc/Rau đắng đất, Bìm bìm/Bìm bìm biếc, (Diệp hạ châu), (Nghệ).
2. PP2400246177 - Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm).
1. PP2400246135 - Actiso, Rau má.
2. PP2400246137 - Bạch chỉ, Tân di hoa, Thương nhĩ tử, Tinh dầu Bạc hà.
3. PP2400246162 - Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô/Râu bắp, (Kim ngân hoa), (Nghệ).
4. PP2400246193 - Kim tiền thảo, Râu mèo/ Râu ngô.
1. PP2400246150 - Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành.
1. PP2400246156 - Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
1. PP2400246168 - Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương).
1. PP2400246172 - Độc hoạt, Quế chi/Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân/Dây đau xương, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, (Đảng sâm/Nhân sâm).
2. PP2400246174 - Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm/Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh/Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược.
3. PP2400246186 - Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử, Thổ phục linh, Phòng kỷ/Dây đau xương, Thiên niên kiện, Huyết giác.
4. PP2400246190 - Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, (Đương quy).
5. PP2400246221 - Nhân sâm, Tam thất.
6. PP2400246223 - Nhân sâm/Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, (Sinh khương), (Đại táo).
7. PP2400246237 - Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Bạch phục linh/Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
8. PP2400246239 - Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Trạch tả, Bạch linh/Phục linh, Sơn thù, Phụ tử chế/Hắc phụ, Quế/Quế nhục.
9. PP2400246241 - Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Đan bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Phục linh, Trạch tả.
1. PP2400246132 - Actiso
2. PP2400246136 - Bách bộ.
3. PP2400246162 - Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô/Râu bắp, (Kim ngân hoa), (Nghệ).
4. PP2400246201 - Kim tiền thảo.
5. PP2400246206 - Lá thường xuân
6. PP2400246208 - Lá thường xuân
1. PP2400246227 - Râu mèo, Actiso, (Sorbitol).
1. PP2400246146 - Cam thảo, Đảng sâm nam chế, Dịch chiết men bia (tương đương với men bia)
2. PP2400246159 - Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi.
3. PP2400246161 - Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, (Râu ngô/Râu bắp), (Kim ngân hoa), (Nghệ).
4. PP2400246171 - Độc hoạt, Quế chi/Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân (Dây đau xương), Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, (Đảng sâm/Nhân sâm).
5. PP2400246180 - Hoài sơn, Đậu ván trắng/Bạch biển đậu, Ý dĩ, Sa nhân, Mạch nha, Trần bì, Nhục đậu khấu, Đảng sâm, Liên nhục.
6. PP2400246215 - Mật ong/Cao mật heo, Nghệ, (Trần bì).
7. PP2400246216 - Mật ong/Cao mật heo, Nghệ, (Trần bì).
8. PP2400246220 - Nhân sâm, Nhung hươu, (Cao ban long).
9. PP2400246230 - Sinh địa, Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn đông, Mạch môn đông, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa.
1. PP2400246198 - Kim tiền thảo.
1. PP2400246133 - Actiso, Biển súc/Rau đắng đất, Bìm bìm/Bìm bìm biếc, (Diệp hạ châu), (Nghệ).
2. PP2400246173 - Đương quy, Bạch quả.
1. PP2400246184 - Húng chanh, Núc nác, Cineol.
1. PP2400246151 - Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, (Hòe hoa).
2. PP2400246160 - Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, (Râu ngô/Râu bắp), (Kim ngân hoa), (Nghệ).
3. PP2400246170 - Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ.
4. PP2400246176 - Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm).
5. PP2400246235 - Tân di/Tân di hoa, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo.
1. PP2400246148 - Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
1. PP2400246175 - Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm).
1. PP2400246196 - Kim tiền thảo.
2. PP2400246246 - Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo.
1. PP2400246181 - Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược
2. PP2400246205 - Lá sen/Tâm sen, Lá vông, Bình vôi/Rotundin.
1. PP2400246207 - Lá thường xuân
1. PP2400246156 - Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
1. PP2400246138 - Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa, Đan bì/Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh/Bạch linh, Thục địa, Sơn thù,/Sơn thù du, Thạch quyết minh, (Trạch tả).
2. PP2400246139 - Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn/Sơn dược, Nhục đậu khấu.
3. PP2400246172 - Độc hoạt, Quế chi/Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân/Dây đau xương, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, (Đảng sâm/Nhân sâm).
4. PP2400246178 - Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm).
5. PP2400246192 - Kim tiền thảo, Râu mèo/ Râu ngô.
6. PP2400246194 - Kim tiền thảo.
7. PP2400246195 - Kim tiền thảo.
8. PP2400246227 - Râu mèo, Actiso, (Sorbitol).
9. PP2400246246 - Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo.
1. PP2400246133 - Actiso, Biển súc/Rau đắng đất, Bìm bìm/Bìm bìm biếc, (Diệp hạ châu), (Nghệ).
2. PP2400246166 - Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương).
3. PP2400246172 - Độc hoạt, Quế chi/Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân/Dây đau xương, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, (Đảng sâm/Nhân sâm).
4. PP2400246192 - Kim tiền thảo, Râu mèo/ Râu ngô.
5. PP2400246194 - Kim tiền thảo.
6. PP2400246224 - Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng.
7. PP2400246233 - Tam thất.
8. PP2400246237 - Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Bạch phục linh/Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
1. PP2400246174 - Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm/Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh/Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược.
2. PP2400246180 - Hoài sơn, Đậu ván trắng/Bạch biển đậu, Ý dĩ, Sa nhân, Mạch nha, Trần bì, Nhục đậu khấu, Đảng sâm, Liên nhục.
3. PP2400246203 - Lá sen, Lá vông/Vông nem, Lạc tiên, (Tâm sen), (Bình vôi), (Trinh nữ).
4. PP2400246223 - Nhân sâm/Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, (Sinh khương), (Đại táo).
5. PP2400246229 - Sài hồ, Bạch truật, Gừng tươi, Bạch linh, Đương quy, Bạch thược, Cam thảo, Bạc hà.
1. PP2400246157 - Diệp hạ châu
2. PP2400246181 - Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược
3. PP2400246197 - Kim tiền thảo.
4. PP2400246219 - Ngưu tất, Nghệ, Hoa hòe/Rutin, (Bạch truật).
5. PP2400246226 - Quy bản/Cao xương, Thục địa, Hoàng bá, Tri mẫu.
6. PP2400246241 - Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Đan bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Phục linh, Trạch tả.
7. PP2400246243 - Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, (Kim ngân hoa).
1. PP2400246133 - Actiso, Biển súc/Rau đắng đất, Bìm bìm/Bìm bìm biếc, (Diệp hạ châu), (Nghệ).
2. PP2400246138 - Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa, Đan bì/Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh/Bạch linh, Thục địa, Sơn thù,/Sơn thù du, Thạch quyết minh, (Trạch tả).
3. PP2400246140 - Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/đảng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo).
4. PP2400246163 - Diệp hạ châu.
5. PP2400246166 - Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương).
6. PP2400246167 - Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương).
7. PP2400246169 - Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương.
8. PP2400246174 - Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm/Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh/Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược.
9. PP2400246189 - Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, (Đương quy).
10. PP2400246192 - Kim tiền thảo, Râu mèo/ Râu ngô.
11. PP2400246204 - Lá sen, Lá vông/Vông nem, Lạc tiên, (Tâm sen), (Bình vôi), Trinh nữ.
12. PP2400246223 - Nhân sâm/Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, (Sinh khương), (Đại táo).
1. PP2400246141 - Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt/Nam Mộc hương, Sơn tra, Hậu phác nam.
2. PP2400246164 - Diệp hạ châu/Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực.
3. PP2400246165 - Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương).
4. PP2400246193 - Kim tiền thảo, Râu mèo/ Râu ngô.
5. PP2400246202 - Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
6. PP2400246234 - Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo.
7. PP2400246237 - Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Bạch phục linh/Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
8. PP2400246241 - Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Đan bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Phục linh, Trạch tả.
1. PP2400246134 - Actiso, cao mật lợn khô, tỏi, than hoạt tính
2. PP2400246144 - Bột bèo hoa dâu.
3. PP2400246145 - Bột bèo hoa dâu.
4. PP2400246182 - Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả, (Đào nhân), (Cát cánh).
5. PP2400246217 - Nghệ vàng.
6. PP2400246225 - Phòng phong, hòe giác, đương quy, địa du, chỉ xác, hoàng cầm
7. PP2400246236 - Thổ miết trùng, Hồng hoa, Tự nhiên đồng, Long não, Hạt dưa chuột, Tục đoạn, Tam thất, Đương quy, Lạc tân phụ.
8. PP2400246244 - Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, Kim ngân hoa.
9. PP2400246251 - Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền.
10. PP2400246254 - Xích đồng nam, Ngấy hương, Thục địa, Hoài sơn, Đan bì, Bạch linh, Trạch tả, Mật ong.
1. PP2400246133 - Actiso, Biển súc/Rau đắng đất, Bìm bìm/Bìm bìm biếc, (Diệp hạ châu), (Nghệ).
2. PP2400246142 - Bìm bìm biếc, Phan tả diệp, Đại hoàng, Chỉ xác, Cao mật heo.
3. PP2400246149 - Cao mật heo, Nghệ, (Trần bì).
4. PP2400246154 - Đan sâm, Tam thất, Borneol/Băng phiến/Camphor.
5. PP2400246155 - Dầu gió các loại.
6. PP2400246183 - Húng chanh, Núc nác, Cineol.
7. PP2400246189 - Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, (Đương quy).
8. PP2400246198 - Kim tiền thảo.
9. PP2400246204 - Lá sen, Lá vông/Vông nem, Lạc tiên, (Tâm sen), (Bình vôi), Trinh nữ.
10. PP2400246211 - Long não/Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, (Methyl salycilat), (Menthol/Eucalyptol), (Gừng), (Tinh dầu hương nhu trắng).
11. PP2400246213 - Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, (Tam Thất).
12. PP2400246215 - Mật ong/Cao mật heo, Nghệ, (Trần bì).
13. PP2400246218 - Ngưu hoàng, Thạch cao, Đại hoàng, Hoàng cầm, Cát cánh, Cam thảo, Băng phiến.
14. PP2400246224 - Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng.
15. PP2400246233 - Tam thất.
16. PP2400246238 - Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Trạch tả, Bạch linh/Phục linh, Sơn thù, Phụ tử chế/Hắc phụ, Quế/Quế nhục.
17. PP2400246239 - Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Trạch tả, Bạch linh/Phục linh, Sơn thù, Phụ tử chế/Hắc phụ, Quế/Quế nhục.
18. PP2400246240 - Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Đan bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Phục linh, Trạch tả.
19. PP2400246241 - Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Đan bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Phục linh, Trạch tả.
20. PP2400246243 - Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, (Kim ngân hoa).
21. PP2400246245 - Tô mộc.
22. PP2400246247 - Tỏi, Nghệ.
23. PP2400246248 - Tỏi, Nghệ.
24. PP2400246252 - Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol.
25. PP2400246253 - Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol.
1. PP2400246138 - Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa, Đan bì/Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh/Bạch linh, Thục địa, Sơn thù,/Sơn thù du, Thạch quyết minh, (Trạch tả).
2. PP2400246168 - Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương).
3. PP2400246187 - Hy thiêm, Thiên niên kiện
4. PP2400246192 - Kim tiền thảo, Râu mèo/ Râu ngô.
5. PP2400246195 - Kim tiền thảo.
6. PP2400246223 - Nhân sâm/Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, (Sinh khương), (Đại táo).
7. PP2400246246 - Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo.
1. PP2400246156 - Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
2. PP2400246214 - Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi.
1. PP2400246133 - Actiso, Biển súc/Rau đắng đất, Bìm bìm/Bìm bìm biếc, (Diệp hạ châu), (Nghệ).
1. PP2400246138 - Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa, Đan bì/Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh/Bạch linh, Thục địa, Sơn thù,/Sơn thù du, Thạch quyết minh, (Trạch tả).
1. PP2400246182 - Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả, (Đào nhân), (Cát cánh).
1. PP2400246250 - Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, Ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.