GÓI THẦU THUỐC GENERIC

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở hồ sơ tài chính
Tên gói thầu
GÓI THẦU THUỐC GENERIC
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Phương thức
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
MUA SẮM THUỐC NĂM 2022 - 2023 CỦA BỆNH VIỆN QUẬN BÌNH TÂN
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Nguồn vốn
Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan bảo hiểm xã hội thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Trọn gói
Mở thầu vào
09:30 20/07/2023
Thời điểm hoàn thành mở thầu
10:11 20/07/2023
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
148
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày)
0
PP2300162480
Acarbose
vn0309829522
180
289.590.000
211
1
PP2300162481
Aceclofenac
vn0315086882
180
172.565.000
210
2
PP2300162482
Acenocoumarol
vn2500228415
180
65.000.000
210
vn1600699279
180
70.426.116
240
3
PP2300162483
Acenocoumarol
vn2500228415
180
65.000.000
210
vn1600699279
180
70.426.116
240
4
PP2300162484
Acetazolamid
vn0300523385
180
185.000.000
210
5
PP2300162485
Acetyl leucin
vn2500228415
180
65.000.000
210
6
PP2300162486
Acetyl leucin
vn2500228415
180
65.000.000
210
7
PP2300162487
Acetyl leucin
vn0305706103
180
46.202.294
210
8
PP2300162488
Acetyl leucin
vn0316417470
180
280.000.000
225
9
PP2300162489
Acetyl leucin
vn0301329486
180
74.509.425
210
10
PP2300162490
Acetylcystein
vn0315086882
180
172.565.000
210
11
PP2300162491
Acetylcystein
vn0104628582
180
5.922.000
0
12
PP2300162492
Acetylsalicylic acid
vn0108839834
180
25.043.982
210
13
PP2300162493
Acetylsalicylic acid
vn0301329486
180
74.509.425
210
14
PP2300162494
Acetylsalicylic acid
vn1600699279
180
70.426.116
240
15
PP2300162495
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
vn0301140748
180
161.000.000
210
16
PP2300162496
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
vn4200562765
180
48.000.000
210
vn0311068057
180
3.150.000
0
vn1100707517
180
87.500.000
210
vn0312552870
180
7.110.000
0
vn0100108536
180
165.418.464
210
17
PP2300162497
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
vn0311557996
180
28.170.000
285
18
PP2300162498
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
vn1100707517
180
87.500.000
210
vn0301160832
180
28.767.825
220
vn6000460086
180
6.264.000
0
vn0303760507
180
45.000.000
210
vn3900324838
180
15.264.000
210
19
PP2300162499
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
vn0309829522
180
289.590.000
211
20
PP2300162500
Aciclovir
vn1800156801
180
83.000.000
215
21
PP2300162501
Aciclovir
vn0306602280
180
474.000
0
22
PP2300162502
Aciclovir
vn0316222859
180
87.843.540
210
23
PP2300162503
Aciclovir
vn0301329486
180
74.509.425
210
vn1800156801
180
83.000.000
215
24
PP2300162504
Aciclovir
vn0800011018
180
5.964.150
0
vn0316222859
180
87.843.540
210
vn0315134695
180
46.092.750
210
vn0303234399
180
58.000.000
210
25
PP2300162506
Acid amin
vn0302533156
180
72.000.000
210
26
PP2300162507
Acid amin
vn0302533156
180
72.000.000
210
27
PP2300162508
Acid amin + glucose + lipid và điện giải
vn0100108536
180
165.418.464
210
28
PP2300162510
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
vn0106778456
180
7.740.000
0
29
PP2300162511
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
vn0302597576
180
610.000.000
210
30
PP2300162513
Acid thioctic / Meglumin thioctat
vn0301140748
180
161.000.000
210
31
PP2300162514
Adenosin
vn0312000164
180
21.163.536
225
32
PP2300162515
Aescin
vn0312087239
180
120.000.000
210
33
PP2300162516
Albendazol
vn0303923529
180
49.491.795
215
34
PP2300162520
Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)
vn0302339800
180
120.000.000
210
vn1600699279
180
70.426.116
240
35
PP2300162521
Alfuzosin hydroclorid
vn0313319676
180
5.779.200
0
36
PP2300162522
Alfuzosin hydroclorid
vn0302339800
180
120.000.000
210
37
PP2300162523
Alfuzosin hydroclorid
vn0301140748
180
161.000.000
210
38
PP2300162524
Alfuzosin hydroclorid
vn0303330631
180
15.409.200
220
39
PP2300162525
Alfuzosin hydroclorid
vn0300523385
180
185.000.000
210
40
PP2300162526
Alimemazin
vn4200562765
180
48.000.000
210
vn1100112319
180
12.600.000
210
41
PP2300162527
Allopurinol
vn0304026070
180
28.978.500
210
42
PP2300162528
Alpha chymotrypsin
vn4200562765
180
48.000.000
210
vn2100274872
180
88.000.000
210
43
PP2300162531
Aluminum phosphat
vn0301140748
180
161.000.000
210
44
PP2300162532
Aluminum phosphat
vn1600699279
180
70.426.116
240
45
PP2300162533
Alverin (citrat)
vn0313040113
180
31.539.000
210
vn1600699279
180
70.426.116
240
46
PP2300162534
Alverin (citrat)
vn1600699279
180
70.426.116
240
47
PP2300162535
Alverin (citrat) + Simethicon
vn0302375710
180
61.000.000
220
48
PP2300162536
Alverin (citrat) + Simethicon
vn0100109699
180
110.000.000
212
49
PP2300162537
Alverin (citrat) + Simethicon
vn0304124198
180
50.000.000
210
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 148
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0800011018
Tỉnh
Hải Phòng
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300162504 - Aciclovir

2. PP2300162586 - Atropin sulfat

3. PP2300162743 - Dexamethason

4. PP2300162755 - Diclofenac

5. PP2300162772 - Diphenhydramin hydroclorid

6. PP2300163100 - Natri clorid

7. PP2300163413 - Vitamin B1

8. PP2300163432 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300162777 - Đồng sulfat

2. PP2300163081 - Moxifloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh
Khánh Hòa
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 39

1. PP2300162496 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

2. PP2300162526 - Alimemazin

3. PP2300162528 - Alpha chymotrypsin

4. PP2300162539 - Ambroxol hydroclorid

5. PP2300162548 - Amlodipin

6. PP2300162580 - Atorvastatin

7. PP2300162595 - Bambuterol hydroclorid

8. PP2300162598 - Betahistin

9. PP2300162617 - Bisoprolol fumarat

10. PP2300162642 - Calci lactat pentahydrat

11. PP2300162705 - Celecoxib

12. PP2300162709 - Chlorpheniramin maleat

13. PP2300162714 - Cinnarizin

14. PP2300162724 - Clopidogrel

15. PP2300162740 - Desloratadin

16. PP2300162749 - Diacerein

17. PP2300162774 - Domperidon

18. PP2300162819 - Esomeprazol

19. PP2300162848 - Fexofenadin hydroclorid

20. PP2300162849 - Fexofenadin hydroclorid

21. PP2300162851 - Fexofenadin hydroclorid

22. PP2300162884 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid

23. PP2300162969 - Levofloxacin

24. PP2300162997 - Losartan

25. PP2300163030 - Meloxicam

26. PP2300163061 - Metoclopramid

27. PP2300163085 - N-acetylcystein

28. PP2300163088 - N-acetylcystein

29. PP2300163148 - Omeprazol

30. PP2300163211 - Piracetam

31. PP2300163215 - Piracetam

32. PP2300163243 - Rabeprazol

33. PP2300163309 - Simethicon

34. PP2300163329 - Telmisartan

35. PP2300163412 - Vitamin B1

36. PP2300163421 - Vitamin B6

37. PP2300163423 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

38. PP2300163430 - Vitamin C

39. PP2300163433 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305458789
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300162683 - Cefoperazon + Sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300162592 - Bacillus subtilis

2. PP2300162631 - Calci carbonat + Calci gluconolactat

3. PP2300162985 - Lisinopril

4. PP2300163004 - Magnesi aspartat + Kali aspartat

5. PP2300163425 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303418205
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
212 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300162559 - Amoxicilin

2. PP2300162716 - Ciprofloxacin

3. PP2300163241 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302000912
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300163252 - Repaglinid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh
Phú Thọ
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 32

1. PP2300162482 - Acenocoumarol

2. PP2300162483 - Acenocoumarol

3. PP2300162485 - Acetyl leucin

4. PP2300162486 - Acetyl leucin

5. PP2300162542 - Amikacin

6. PP2300162586 - Atropin sulfat

7. PP2300162638 - Calci clorid

8. PP2300162743 - Dexamethason

9. PP2300162755 - Diclofenac

10. PP2300162772 - Diphenhydramin hydroclorid

11. PP2300162784 - Drotaverin clohydrat

12. PP2300162805 - Eperison hydroclorid

13. PP2300162808 - Epinephrin (Adrenalin) (IV) (bảo quản nhiệt độ thường)

14. PP2300162820 - Esomeprazol

15. PP2300162942 - Kali clorid

16. PP2300162980 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin)

17. PP2300163056 - Methyl ergometrin maleat

18. PP2300163059 - Metoclopramid

19. PP2300163103 - Natri clorid

20. PP2300163124 - Neostigmin metylsulfat

21. PP2300163134 - Nimodipin

22. PP2300163136 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

23. PP2300163137 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

24. PP2300163144 - Octreotid

25. PP2300163149 - Omeprazol

26. PP2300163202 - Phytomenadion (vitamin K1)

27. PP2300163262 - Rocuronium bromid

28. PP2300163339 - Terbutalin sulfat

29. PP2300163361 - Tranexamic acid

30. PP2300163363 - Tranexamic acid

31. PP2300163403 - Vancomycin

32. PP2300163432 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310638120
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
212 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2300162618 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid

2. PP2300162711 - Cilnidipin

3. PP2300162782 - Doxazosin

4. PP2300162834 - Ezetimibe + Simvastatin

5. PP2300162869 - Gabapentin

6. PP2300162925 - Irbesartan

7. PP2300162949 - Kẽm gluconat

8. PP2300163020 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

9. PP2300163034 - Mesalazin (Mesalamin)

10. PP2300163319 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312108859
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
212 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300162798 - Enalapril + hydrochlorothiazid

2. PP2300162800 - Enalapril + Hydrochlorothiazid

3. PP2300163028 - Mecobalamin

4. PP2300163334 - Telmisartan + hydroclorothiazid

5. PP2300163424 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301450556
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300163092 - Naproxen + Esomeprazol

2. PP2300163120 - Nefopam hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 43

1. PP2300162480 - Acarbose

2. PP2300162499 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

3. PP2300162611 - Bismuth subsalicylat

4. PP2300162633 - Calci carbonat + Calci gluconolactat

5. PP2300162641 - Calci lactat pentahydrat

6. PP2300162660 - Carbocistein

7. PP2300162767 - Diosmin

8. PP2300162822 - Esomeprazol

9. PP2300162828 - Etoricoxib

10. PP2300162831 - Ezetimibe + Atorvastatin

11. PP2300162850 - Fexofenadin hydroclorid

12. PP2300162854 - Flunarizin

13. PP2300162886 - Glucose

14. PP2300162887 - Glucose

15. PP2300162889 - Glucose

16. PP2300162890 - Glucose

17. PP2300162892 - Glucose

18. PP2300162942 - Kali clorid

19. PP2300163007 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid

20. PP2300163014 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

21. PP2300163024 - Magnesi sulfat

22. PP2300163025 - Manitol

23. PP2300163047 - Metformin hydroclorid

24. PP2300163074 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

25. PP2300163097 - Natri clorid

26. PP2300163098 - Natri clorid

27. PP2300163099 - Natri clorid

28. PP2300163102 - Natri clorid

29. PP2300163106 - Natri clorid

30. PP2300163117 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)

31. PP2300163124 - Neostigmin metylsulfat

32. PP2300163136 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

33. PP2300163139 - Nước cất pha tiêm

34. PP2300163140 - Nước cất pha tiêm

35. PP2300163163 - Paracetamol (Acetaminophen)

36. PP2300163207 - Piracetam

37. PP2300163232 - Pregabalin

38. PP2300163249 - Rebamipid

39. PP2300163256 - Ringer lactat

40. PP2300163257 - Ringer lactat + Glucose

41. PP2300163313 - Sorbitol

42. PP2300163364 - Tretinoin + Erythromycin

43. PP2300163428 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000706406
Tỉnh
Đắk Lắk
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300162888 - Glucose

2. PP2300162972 - Levofloxacin

3. PP2300163163 - Paracetamol (Acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314294752
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300162697 - Ceftriaxon

2. PP2300162781 - Doripenem

3. PP2300163258 - Rivaroxaban

4. PP2300163259 - Rivaroxaban

5. PP2300163260 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1500202535
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2300162671 - Cefdinir

2. PP2300162689 - Cefpodoxim

3. PP2300162703 - Cefuroxim

4. PP2300162704 - Celecoxib

5. PP2300162705 - Celecoxib

6. PP2300162833 - Ezetimibe + Atorvastatin

7. PP2300162987 - Lisinopril + Hydroclorothiazid

8. PP2300162988 - Lisinopril + Hydroclorothiazid

9. PP2300163055 - Methocarbamol

10. PP2300163087 - N-acetylcystein

11. PP2300163130 - Nicardipin hydroclorid

12. PP2300163181 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid

13. PP2300163203 - Piperacillin + Tazobactam

14. PP2300163204 - Piperacillin + Tazobactam

15. PP2300163226 - Pravastatin

16. PP2300163228 - Pravastatin

17. PP2300163321 - Sucralfat

18. PP2300163348 - Ticarcilin + acid clavulanic

19. PP2300163349 - Ticarcilin + acid clavulanic

20. PP2300163414 - Vitamin B1 + B6 + B12

21. PP2300163422 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh
Đắk Lắk
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2300162613 - Bisoprolol fumarat

2. PP2300162616 - Bisoprolol fumarat

3. PP2300162666 - Cefaclor

4. PP2300162672 - Cefdinir

5. PP2300162674 - Cefixim

6. PP2300162688 - Cefpodoxim

7. PP2300162690 - Cefpodoxim

8. PP2300162695 - Ceftazidim

9. PP2300162700 - Cefuroxim

10. PP2300162708 - Cetirizin

11. PP2300162837 - Felodipin

12. PP2300162880 - Glimepirid

13. PP2300162939 - Itraconazol

14. PP2300162994 - Losartan

15. PP2300162996 - Losartan

16. PP2300163180 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid

17. PP2300163267 - Rosuvastatin

18. PP2300163295 - Sắt sulfat + Folic acid

19. PP2300163432 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2100274872
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2300162528 - Alpha chymotrypsin

2. PP2300162684 - Cefotaxim

3. PP2300162689 - Cefpodoxim

4. PP2300162691 - Ceftazidim

5. PP2300162696 - Ceftriaxon

6. PP2300162703 - Cefuroxim

7. PP2300162724 - Clopidogrel

8. PP2300162821 - Esomeprazol

9. PP2300162849 - Fexofenadin hydroclorid

10. PP2300163035 - Metformin hydroclorid

11. PP2300163036 - Metformin hydroclorid

12. PP2300163039 - Metformin hydroclorid

13. PP2300163040 - Metformin hydroclorid

14. PP2300163150 - Omeprazol

15. PP2300163215 - Piracetam

16. PP2300163329 - Telmisartan

17. PP2300163331 - Telmisartan

18. PP2300163423 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

19. PP2300163433 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312087239
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2300162515 - Aescin

2. PP2300162574 - Ampicilin + Sulbactam

3. PP2300162584 - Atorvastatin

4. PP2300162681 - Cefoperazon + Sulbactam

5. PP2300162707 - Celecoxib

6. PP2300162728 - Cloxacilin

7. PP2300162803 - Enoxaparin natri

8. PP2300162809 - Ertapenem

9. PP2300162874 - Gliclazid

10. PP2300162907 - Imipenem + Cilastatin

11. PP2300162936 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

12. PP2300162972 - Levofloxacin

13. PP2300163157 - Pantoprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108839834
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300162492 - Acetylsalicylic acid

2. PP2300162679 - Cefoperazon

3. PP2300162737 - Deferasirox

4. PP2300162853 - Fluconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312461951
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300163270 - Rupatadin

2. PP2300163276 - Salbutamol (sulfat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303459402
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
282 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300162540 - Ambroxol hydroclorid

2. PP2300162607 - Bezafibrat

3. PP2300162868 - Gabapentin

4. PP2300162986 - Lisinopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304123959
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300162864 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313040113
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2300162533 - Alverin (citrat)

2. PP2300162626 - Bromhexin hydroclorid

3. PP2300162660 - Carbocistein

4. PP2300162761 - Diltiazem hydroclorid

5. PP2300162782 - Doxazosin

6. PP2300162785 - Drotaverin clohydrat

7. PP2300162975 - Levothyroxin natri

8. PP2300163054 - Methocarbamol

9. PP2300163058 - Methyldopa

10. PP2300163132 - Nicorandil

11. PP2300163324 - Sulpirid

12. PP2300163344 - Thiamazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300162698 - Ceftriaxon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 35

1. PP2300162495 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

2. PP2300162513 - Acid thioctic / Meglumin thioctat

3. PP2300162523 - Alfuzosin hydroclorid

4. PP2300162531 - Aluminum phosphat

5. PP2300162544 - Amiodaron hydroclorid

6. PP2300162565 - Amoxicilin + Acid clavulanic

7. PP2300162594 - Bambuterol hydroclorid

8. PP2300162663 - Carvedilol

9. PP2300162664 - Carvedilol

10. PP2300162665 - Carvedilol

11. PP2300162713 - Cilostazol

12. PP2300162738 - Deferipron

13. PP2300162783 - Drotaverin clohydrat

14. PP2300162787 - Drotaverin clohydrat

15. PP2300162790 - Dutasterid

16. PP2300162839 - Fenofibrat

17. PP2300162850 - Fexofenadin hydroclorid

18. PP2300162899 - Guaiazulen + Dimethicon

19. PP2300162911 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

20. PP2300162964 - Levocetirizin

21. PP2300162995 - Losartan

22. PP2300163027 - Mebeverin hydroclorid

23. PP2300163074 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

24. PP2300163083 - Nabumeton

25. PP2300163240 - Rabeprazol

26. PP2300163243 - Rabeprazol

27. PP2300163282 - Salmeterol + Fluticason propionat

28. PP2300163284 - Salmeterol + Fluticason propionat

29. PP2300163302 - Silymarin

30. PP2300163326 - Tacrolimus

31. PP2300163328 - Tamsulosin hydroclorid

32. PP2300163369 - Trimetazidin dihydroclorid

33. PP2300163380 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên)

34. PP2300163382 - Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm A; nhóm C; nhóm Y; nhóm W-135)

35. PP2300163402 - Valsartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303646106
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300162989 - L-leucin; L-isoleucin; L-Lysin HCl; L-Phenylalanin; L-threonin; L-valin; L-tryptophan; L-Histidin hydroclorid monohydrat; L-Methionin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301046079
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300162687 - Cefoxitin

2. PP2300163403 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309379217
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300162552 - Amlodipin + Losartan

2. PP2300162894 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311683817
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300162794 - Ebastin

2. PP2300163270 - Rupatadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311194365
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300162546 - Amlodipin

2. PP2300162556 - Amlodipin + Valsartan

3. PP2300163179 - Paracetamol + Methocarbamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 25

1. PP2300162489 - Acetyl leucin

2. PP2300162493 - Acetylsalicylic acid

3. PP2300162503 - Aciclovir

4. PP2300162545 - Amlodipin

5. PP2300162615 - Bisoprolol fumarat

6. PP2300162663 - Carvedilol

7. PP2300162664 - Carvedilol

8. PP2300162665 - Carvedilol

9. PP2300162730 - Colchicin

10. PP2300162762 - Diltiazem hydroclorid

11. PP2300162770 - Diosmin + Hesperidin

12. PP2300162818 - Esomeprazol

13. PP2300162833 - Ezetimibe + Atorvastatin

14. PP2300162841 - Fenofibrat

15. PP2300162880 - Glimepirid

16. PP2300162958 - Lamivudin

17. PP2300162992 - Losartan

18. PP2300163045 - Metformin hydroclorid

19. PP2300163074 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

20. PP2300163119 - Nebivolol

21. PP2300163169 - Paracetamol (Acetaminophen)

22. PP2300163316 - Spiramycin + Metronidazol

23. PP2300163369 - Trimetazidin dihydroclorid

24. PP2300163398 - Valsartan

25. PP2300163416 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313483718
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300162686 - Cefotiam

2. PP2300163174 - Paracetamol + Dextromethorphan + Phenylephrin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2200369207
Tỉnh
Cần Thơ
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300163291 - Sắt fumarat + Acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312147840
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300162577 - Amylase + lipase + protease

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301445281
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300162725 - Clopidogrel

2. PP2300162768 - Diosmin

3. PP2300163143 - Nystatin + Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat

4. PP2300163292 - Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303317510
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300162545 - Amlodipin

2. PP2300162620 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid

3. PP2300163178 - Paracetamol + Methocarbamol

4. PP2300163395 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300162491 - Acetylcystein

2. PP2300162644 - Calcipotriol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313743557
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300163411 - Vitamin A + D

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0308966519
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300162941 - Ivabradin

2. PP2300162984 - Linezolid

3. PP2300163069 - Mifepriston

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408317
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2300162580 - Atorvastatin

2. PP2300162601 - Betahistin

3. PP2300162624 - Bromhexin hydroclorid

4. PP2300162709 - Chlorpheniramin maleat

5. PP2300162715 - Ciprofloxacin

6. PP2300162742 - Dexamethason

7. PP2300162758 - Digoxin

8. PP2300163088 - N-acetylcystein

9. PP2300163104 - Natri clorid

10. PP2300163341 - Tetracain hydroclorid

11. PP2300163429 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302850437
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300162557 - Amoxicilin

2. PP2300162685 - Cefotiam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2300162516 - Albendazol

2. PP2300162581 - Atorvastatin

3. PP2300162616 - Bisoprolol fumarat

4. PP2300162663 - Carvedilol

5. PP2300162664 - Carvedilol

6. PP2300162665 - Carvedilol

7. PP2300162708 - Cetirizin

8. PP2300162718 - Ciprofloxacin

9. PP2300162847 - Fexofenadin hydroclorid

10. PP2300162850 - Fexofenadin hydroclorid

11. PP2300162852 - Fexofenadin hydroclorid

12. PP2300162879 - Glimepirid

13. PP2300162964 - Levocetirizin

14. PP2300163040 - Metformin hydroclorid

15. PP2300163119 - Nebivolol

16. PP2300163176 - Paracetamol + Ibuprofen

17. PP2300163318 - Spironolacton + Furosemid

18. PP2300163330 - Telmisartan

19. PP2300163369 - Trimetazidin dihydroclorid

20. PP2300163370 - Trimetazidin dihydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305925578
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300162570 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2300162789 - Dutasterid

3. PP2300162791 - Dutasterid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2300162520 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)

2. PP2300162522 - Alfuzosin hydroclorid

3. PP2300162595 - Bambuterol hydroclorid

4. PP2300162616 - Bisoprolol fumarat

5. PP2300162632 - Calci carbonat + Calci gluconolactat

6. PP2300162634 - Calci carbonat + Vitamin D3

7. PP2300162642 - Calci lactat pentahydrat

8. PP2300162763 - Diltiazem hydroclorid

9. PP2300162825 - Etodolac

10. PP2300162837 - Felodipin

11. PP2300162961 - Lercanidipin hydroclorid

12. PP2300163008 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

13. PP2300163041 - Metformin hydroclorid

14. PP2300163042 - Metformin hydroclorid

15. PP2300163049 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid

16. PP2300163052 - Metformin hydroclorid + Glimepirid

17. PP2300163075 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

18. PP2300163215 - Piracetam

19. PP2300163273 - Saccharomyces boulardii

20. PP2300163318 - Spironolacton + Furosemid

21. PP2300163320 - Sucralfat

22. PP2300163377 - Ursodeoxycholic acid

23. PP2300163393 - Valproat natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh
Hưng Yên
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300162857 - Fluorometholon

2. PP2300162861 - Fluticason propionat

3. PP2300163123 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311068057
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300162496 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315549643
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300162814 - Erythropoietin alpha

2. PP2300162816 - Erythropoietin alpha

3. PP2300163294 - Sắt sucrose (hay dextran)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314037138
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300162909 - Indapamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315820729
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300162789 - Dutasterid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304178796
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300163272 - Saccharomyces boulardii

Đã xem: 35

NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây