Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300162480 | Acarbose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 289.590.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | PP2300162481 | Aceclofenac | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 172.565.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | PP2300162482 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 65.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.426.116 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 4 | PP2300162483 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 65.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.426.116 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 5 | PP2300162484 | Acetazolamid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | PP2300162485 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 65.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | PP2300162486 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 65.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | PP2300162487 | Acetyl leucin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 46.202.294 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | PP2300162488 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | PP2300162489 | Acetyl leucin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 74.509.425 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | PP2300162490 | Acetylcystein | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 172.565.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | PP2300162491 | Acetylcystein | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 5.922.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | PP2300162492 | Acetylsalicylic acid | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 25.043.982 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | PP2300162493 | Acetylsalicylic acid | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 74.509.425 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | PP2300162494 | Acetylsalicylic acid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.426.116 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | PP2300162495 | Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 161.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | PP2300162496 | Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 48.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311068057 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH | 180 | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 87.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312552870 | CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA | 180 | 7.110.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 165.418.464 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 18 | PP2300162497 | Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 28.170.000 | 285 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | PP2300162498 | Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 87.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 28.767.825 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 6.264.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 15.264.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 20 | PP2300162499 | Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 289.590.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | PP2300162500 | Aciclovir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 83.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | PP2300162501 | Aciclovir | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 474.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | PP2300162502 | Aciclovir | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 87.843.540 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | PP2300162503 | Aciclovir | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 74.509.425 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 83.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 25 | PP2300162504 | Aciclovir | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 5.964.150 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 87.843.540 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 46.092.750 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 58.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 26 | PP2300162506 | Acid amin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 72.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | PP2300162507 | Acid amin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 72.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | PP2300162508 | Acid amin + glucose + lipid và điện giải | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 165.418.464 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | PP2300162510 | Acid amin cho bệnh nhân suy gan | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 7.740.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 30 | PP2300162511 | Acid amin cho bệnh nhân suy thận | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 610.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 31 | PP2300162513 | Acid thioctic / Meglumin thioctat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 161.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 32 | PP2300162514 | Adenosin | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 21.163.536 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 33 | PP2300162515 | Aescin | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 120.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 34 | PP2300162516 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 49.491.795 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 35 | PP2300162520 | Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 120.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.426.116 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 36 | PP2300162521 | Alfuzosin hydroclorid | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 5.779.200 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 37 | PP2300162522 | Alfuzosin hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 120.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 38 | PP2300162523 | Alfuzosin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 161.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 39 | PP2300162524 | Alfuzosin hydroclorid | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 15.409.200 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 40 | PP2300162525 | Alfuzosin hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 41 | PP2300162526 | Alimemazin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 48.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 12.600.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 42 | PP2300162527 | Allopurinol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 28.978.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 43 | PP2300162528 | Alpha chymotrypsin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 48.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 88.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 44 | PP2300162531 | Aluminum phosphat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 161.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 45 | PP2300162532 | Aluminum phosphat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.426.116 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 46 | PP2300162533 | Alverin (citrat) | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 31.539.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.426.116 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 47 | PP2300162534 | Alverin (citrat) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.426.116 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 48 | PP2300162535 | Alverin (citrat) + Simethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 61.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 49 | PP2300162536 | Alverin (citrat) + Simethicon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 50 | PP2300162537 | Alverin (citrat) + Simethicon | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 50.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 51 | PP2300162538 | Ambroxol hydroclorid | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 121.028.460 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 52 | PP2300162539 | Ambroxol hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 48.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 31.600.000 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| 53 | PP2300162540 | Ambroxol hydroclorid | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 12.000.000 | 282 | 0 | 0 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 47.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 54 | PP2300162541 | Ambroxol hydroclorid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 28.683.270 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 55 | PP2300162542 | Amikacin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 65.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 56 | PP2300162543 | Aminophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 47.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 57 | PP2300162544 | Amiodaron hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 161.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 58 | PP2300162545 | Amlodipin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 74.509.425 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 19.422.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 59 | PP2300162546 | Amlodipin | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 28.075.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 60 | PP2300162547 | Amlodipin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 61 | PP2300162548 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 48.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 62 | PP2300162549 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 3.600.750 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 63 | PP2300162550 | Amlodipin + Atorvastatin | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 31.742.700 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 64 | PP2300162551 | Amlodipin + Losartan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 65 | PP2300162552 | Amlodipin + Losartan | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 9.393.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 66 | PP2300162553 | Amlodipin + Telmisartan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 67 | PP2300162554 | Amlodipin + Telmisartan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 68 | PP2300162555 | Amlodipin + Valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 610.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 69 | PP2300162556 | Amlodipin + Valsartan | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 28.075.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 610.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 70 | PP2300162557 | Amoxicilin | vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 180 | 13.518.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 87.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 67.943.700 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 71 | PP2300162558 | Amoxicilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 36.199.350 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 72 | PP2300162559 | Amoxicilin | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 32.500.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 610.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 73 | PP2300162560 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 610.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 74 | PP2300162561 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 33.600.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 75 | PP2300162562 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 36.199.350 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 76 | PP2300162563 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 67.943.700 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 77 | PP2300162565 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 161.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 610.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 78 | PP2300162566 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 67.943.700 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 79 | PP2300162567 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 36.199.350 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 80 | PP2300162569 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 109.985.136 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 4.095.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 81 | PP2300162570 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 17.735.700 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 82 | PP2300162571 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 67.943.700 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 83 | PP2300162572 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 610.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 84 | PP2300162573 | Amoxicilin + Sulbactam | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 36.199.350 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 85 | PP2300162574 | Ampicilin + Sulbactam | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 120.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 86 | PP2300162575 | Ampicilin + Sulbactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 68.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 87 | PP2300162576 | Ampicilin + Sulbactam | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 28.683.270 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 88 | PP2300162577 | Amylase + lipase + protease | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 450.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 89 | PP2300162578 | Amylase + Lipase + Protease | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 610.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 90 | PP2300162579 | Atenolol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.426.116 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 91 | PP2300162580 | Atorvastatin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 48.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 8.304.930 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.426.116 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 92 | PP2300162581 | Atorvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 49.491.795 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 55.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 93 | PP2300162582 | Atorvastatin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 87.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 94 | PP2300162583 | Atorvastatin | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 87.843.540 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 95 | PP2300162584 | Atorvastatin | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 120.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 96 | PP2300162585 | Atracurium besylat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 610.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 97 | PP2300162586 | Atropin sulfat | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 5.964.150 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 65.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 98 | PP2300162589 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 83.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 99 | PP2300162590 | Bacillus claussii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 47.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 100 | PP2300162591 | Bacillus subtilis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 165.418.464 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 101 | PP2300162592 | Bacillus subtilis | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 20.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 102 | PP2300162593 | Baclofen | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 28.978.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 103 | PP2300162594 | Bambuterol hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 161.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 83.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 104 | PP2300162595 | Bambuterol hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 48.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 120.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 46.202.294 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 105 | PP2300162596 | Beclometason dipropionat | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 13.713.150 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 106 | PP2300162598 | Betahistin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 48.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 46.202.294 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 107 | PP2300162599 | Betahistin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 28.978.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 108 | PP2300162600 | Betahistin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 610.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 109 | PP2300162601 | Betahistin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 8.304.930 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 46.202.294 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 110 | PP2300162602 | Betahistin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 28.978.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 111 | PP2300162603 | Betahistin | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 121.028.460 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 112 | PP2300162604 | Betamethason dipropionat + Clotrimazol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 165.418.464 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 15.409.200 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| 113 | PP2300162605 | Betamethason dipropionat + Clotrimazol + Gentamicin | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 87.843.540 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 114 | PP2300162607 | Bezafibrat | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 12.000.000 | 282 | 0 | 0 | 0 |
| 115 | PP2300162609 | Bisacodyl | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 83.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 116 | PP2300162610 | Bismuth | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 172.565.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 117 | PP2300162611 | Bismuth subsalicylat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 289.590.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 118 | PP2300162612 | Bisoprolol fumarat | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 172.565.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 47.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 119 | PP2300162613 | Bisoprolol fumarat | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 52.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 120 | PP2300162614 | Bisoprolol fumarat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 610.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 121 | PP2300162615 | Bisoprolol fumarat | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 74.509.425 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 610.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 122 | PP2300162616 | Bisoprolol fumarat | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 52.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 49.491.795 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 120.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 123 | PP2300162617 | Bisoprolol fumarat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 48.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 46.202.294 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.426.116 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 124 | PP2300162618 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 54.106.200 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 125 | PP2300162619 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 172.565.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 126 | PP2300162620 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 19.422.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 127 | PP2300162621 | Brimonidin tartrat + Timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 128 | PP2300162624 | Bromhexin hydroclorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 8.304.930 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.426.116 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 129 | PP2300162625 | Bromhexin hydroclorid | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 15.409.200 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 130 | PP2300162626 | Bromhexin hydroclorid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 31.539.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 131 | PP2300162629 | Calci Carbonat | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 132 | PP2300162630 | Calci Carbonat | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 172.565.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 133 | PP2300162631 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 20.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 134 | PP2300162632 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 120.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 135 | PP2300162633 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 289.590.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 136 | PP2300162634 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 120.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 137 | PP2300162635 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 44.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 138 | PP2300162636 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0310620684 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu | 180 | 1.665.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 139 | PP2300162638 | Calci clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 65.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 67.943.700 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 140 | PP2300162640 | Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 50.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 141 | PP2300162641 | Calci lactat pentahydrat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 289.590.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 142 | PP2300162642 | Calci lactat pentahydrat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 48.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 120.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 46.202.294 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 143 | PP2300162644 | Calcipotriol | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 5.922.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 144 | PP2300162645 | Calcipotriol + Betamethason | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 145 | PP2300162647 | Calcitriol | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 14.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 146 | PP2300162649 | Candesartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 610.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 46.202.294 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 147 | PP2300162650 | Candesartan | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 28.978.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 148 | PP2300162652 | Candesartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 610.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 46.202.294 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 149 | PP2300162653 | Candesartan | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 150 | PP2300162654 | Candesartan + hydroclorothiazide | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 945.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 21.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 151 | PP2300162655 | Candesartan + hydroclorothiazide | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 28.220.070 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 152 | PP2300162656 | Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 61.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 153 | PP2300162657 | Captopril + Hydroclorothiazid | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 121.028.460 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 154 | PP2300162658 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 69.998.002 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 155 | PP2300162659 | Carbetocin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 156 | PP2300162660 | Carbocistein | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 289.590.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 31.539.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 157 | PP2300162661 | Carbomer | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 11.200.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 158 | PP2300162662 | Carvedilol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.426.116 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 159 | PP2300162663 | Carvedilol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 161.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 74.509.425 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 49.491.795 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 160 | PP2300162664 | Carvedilol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 161.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 74.509.425 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 49.491.795 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 161 | PP2300162665 | Carvedilol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 161.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 74.509.425 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 49.491.795 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 44.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 162 | PP2300162666 | Cefaclor | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 52.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 163 | PP2300162669 | Cefaclor | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 36.935.664 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 164 | PP2300162670 | Cefazolin | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 87.843.540 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 165 | PP2300162671 | Cefdinir | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 82.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 166 | PP2300162672 | Cefdinir | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 52.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 167 | PP2300162673 | Cefepim | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 121.028.460 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 168 | PP2300162674 | Cefixim | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 52.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 36.199.350 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 169 | PP2300162675 | Cefoperazon | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 7.950.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 170 | PP2300162676 | Cefoperazon | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 40.100.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 171 | PP2300162677 | Cefoperazon | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 180 | 18.900.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 172 | PP2300162678 | Cefoperazon | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 40.100.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 173 | PP2300162679 | Cefoperazon | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 25.043.982 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 174 | PP2300162681 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 120.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 175 | PP2300162682 | Cefoperazon + Sulbactam | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 31.742.700 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 40.100.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 13.713.150 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 176 | PP2300162683 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 4.950.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 177 | PP2300162684 | Cefotaxim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 88.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 67.943.700 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 68.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 178 | PP2300162685 | Cefotiam | vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 180 | 13.518.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 179 | PP2300162686 | Cefotiam | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 14.640.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 180 | PP2300162687 | Cefoxitin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 32.430.870 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 26.647.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 181 | PP2300162688 | Cefpodoxim | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 52.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 182 | PP2300162689 | Cefpodoxim | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 82.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 88.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 183 | PP2300162690 | Cefpodoxim | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 52.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 184 | PP2300162691 | Ceftazidim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 88.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 185 | PP2300162692 | Ceftazidim | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 165.418.464 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 68.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 186 | PP2300162693 | Ceftazidim | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 87.843.540 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 187 | PP2300162694 | Ceftazidim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 67.943.700 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 188 | PP2300162695 | Ceftazidim | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 52.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 189 | PP2300162696 | Ceftriaxon | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 88.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 67.943.700 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 68.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 190 | PP2300162697 | Ceftriaxon | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 66.459.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 191 | PP2300162698 | Ceftriaxon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 4.536.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 87.843.540 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 192 | PP2300162700 | Cefuroxim | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 52.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 12.312.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 87.843.540 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 193 | PP2300162701 | Cefuroxim | vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 4.095.600 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 194 | PP2300162703 | Cefuroxim | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 82.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 88.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 67.943.700 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 195 | PP2300162704 | Celecoxib | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 82.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.426.116 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 196 | PP2300162705 | Celecoxib | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 48.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 82.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 31.600.000 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| 197 | PP2300162707 | Celecoxib | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 120.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 6.408.150 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 198 | PP2300162708 | Cetirizin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 52.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 49.491.795 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 69.998.002 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 199 | PP2300162709 | Chlorpheniramin maleat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 48.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 8.304.930 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 12.600.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 72.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 200 | PP2300162710 | Cholin alfoscerat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 610.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 201 | PP2300162711 | Cilnidipin | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 54.106.200 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 121.028.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 7.740.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.426.116 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 202 | PP2300162712 | Cilnidipin | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 6.681.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 203 | PP2300162713 | Cilostazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 161.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.426.116 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 204 | PP2300162714 | Cinnarizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 48.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 205 | PP2300162715 | Ciprofloxacin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 8.304.930 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 206 | PP2300162716 | Ciprofloxacin | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 32.500.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 207 | PP2300162717 | Ciprofloxacin | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 38.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 208 | PP2300162718 | Ciprofloxacin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 49.491.795 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 209 | PP2300162719 | Citrullin malat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 210 | PP2300162720 | Clarithromycin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 610.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 211 | PP2300162724 | Clopidogrel | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 48.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 88.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 46.202.294 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 212 | PP2300162725 | Clopidogrel | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 25.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 213 | PP2300162726 | Clopidogrel | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 11.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 214 | PP2300162727 | Cloxacilin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 7.740.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 215 | PP2300162728 | Cloxacilin | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 120.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 216 | PP2300162729 | Codein camphosulphonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 61.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 217 | PP2300162730 | Colchicin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 74.509.425 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 218 | PP2300162731 | Colchicin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 61.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 219 | PP2300162732 | Colistin | vn0312552870 | CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA | 180 | 7.110.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 220 | PP2300162733 | Colistin | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 50.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 221 | PP2300162734 | Cyclosporin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 222 | PP2300162735 | Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 61.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 223 | PP2300162737 | Deferasirox | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 25.043.982 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 224 | PP2300162738 | Deferipron | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 161.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 225 | PP2300162739 | Dequalinium clorid | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 453.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 226 | PP2300162740 | Desloratadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 48.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 12.600.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 227 | PP2300162741 | Desmopressin aceatat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 228 | PP2300162742 | Dexamethason | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 8.304.930 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 229 | PP2300162743 | Dexamethason | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 5.964.150 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 65.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 230 | PP2300162745 | Dexchlorpheniramin maleat | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 15.409.200 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 231 | PP2300162746 | Dexibuprofen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 21.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 232 | PP2300162747 | Dextromethorphan HBr | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 12.600.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 72.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 233 | PP2300162748 | Diacerein | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 26.647.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 234 | PP2300162749 | Diacerein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 48.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.426.116 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 235 | PP2300162753 | Diclofenac | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 180 | 15.465.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 12.500.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| 236 | PP2300162755 | Diclofenac | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 5.964.150 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 65.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 237 | PP2300162756 | Diclofenac | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 12.600.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 72.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.426.116 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 238 | PP2300162757 | Diclofenac natri | vn0314545004 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED | 180 | 26.250.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 239 | PP2300162758 | Digoxin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 8.304.930 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 240 | PP2300162761 | Diltiazem hydroclorid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 31.539.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 241 | PP2300162762 | Diltiazem hydroclorid | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 74.509.425 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 242 | PP2300162763 | Diltiazem hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 120.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 68.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 243 | PP2300162764 | Dioctahedral smectit | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 61.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 244 | PP2300162766 | Diosmectit | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 87.843.540 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 245 | PP2300162767 | Diosmin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 289.590.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 87.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 38.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 58.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 246 | PP2300162768 | Diosmin | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 25.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 247 | PP2300162769 | Diosmin + Hesperidin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 28.978.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 248 | PP2300162770 | Diosmin + Hesperidin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 74.509.425 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 69.998.002 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 249 | PP2300162771 | Diosmin + Hesperidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 610.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 250 | PP2300162772 | Diphenhydramin hydroclorid | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 5.964.150 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 65.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 251 | PP2300162773 | Domperidon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 165.418.464 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 252 | PP2300162774 | Domperidon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 48.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 21.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 31.600.000 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 72.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.426.116 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 253 | PP2300162775 | Domperidon | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 46.202.294 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.426.116 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 254 | PP2300162776 | Domperidon | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 58.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 46.202.294 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.426.116 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 255 | PP2300162777 | Đồng sulfat | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 7.620.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 256 | PP2300162779 | Đồng sulfat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.426.116 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 257 | PP2300162781 | Doripenem | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 66.459.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 172.565.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 258 | PP2300162782 | Doxazosin | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 54.106.200 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 31.539.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 610.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 46.202.294 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.426.116 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 259 | PP2300162783 | Drotaverin clohydrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 161.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 260 | PP2300162784 | Drotaverin clohydrat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 65.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 261 | PP2300162785 | Drotaverin clohydrat | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 31.539.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 262 | PP2300162787 | Drotaverin clohydrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 161.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 263 | PP2300162789 | Dutasterid | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 17.735.700 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 5.805.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 264 | PP2300162790 | Dutasterid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 161.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 265 | PP2300162791 | Dutasterid | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 17.735.700 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 610.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 266 | PP2300162792 | Dydrogesterone | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 610.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 267 | PP2300162793 | Ebastin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 172.565.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 268 | PP2300162794 | Ebastin | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 1.694.460 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 1.155.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 28.220.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 269 | PP2300162795 | Empagliflozin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 270 | PP2300162796 | Empagliflozin + Metformin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 271 | PP2300162798 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0312108859 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | 180 | 43.815.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 272 | PP2300162799 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 14.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 273 | PP2300162800 | Enalapril + Hydrochlorothiazid | vn0312108859 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | 180 | 43.815.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 274 | PP2300162801 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 275 | PP2300162802 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 276 | PP2300162803 | Enoxaparin natri | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 120.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 277 | PP2300162804 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 278 | PP2300162805 | Eperison hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 65.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 279 | PP2300162806 | Ephedrin hydroclorid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 30.423.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 280 | PP2300162807 | Epinephrin (Adrenalin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 14.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 281 | PP2300162808 | Epinephrin (Adrenalin) (IV) (bảo quản nhiệt độ thường) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 65.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 67.943.700 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 282 | PP2300162809 | Ertapenem | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 120.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 283 | PP2300162811 | Erythromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 83.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.426.116 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 284 | PP2300162812 | Erythromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.426.116 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 285 | PP2300162813 | Erythropoietin alpha | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 109.985.136 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 286 | PP2300162814 | Erythropoietin alpha | vn0315549643 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM HOÀNG NGỌC | 180 | 150.975.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 287 | PP2300162815 | Erythropoietin alpha | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 109.985.136 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 288 | PP2300162816 | Erythropoietin alpha | vn0315549643 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM HOÀNG NGỌC | 180 | 150.975.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 289 | PP2300162818 | Esomeprazol | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 74.509.425 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 290 | PP2300162819 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 48.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 291 | PP2300162820 | Esomeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 65.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 68.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 292 | PP2300162821 | Esomeprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 88.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 293 | PP2300162822 | Esomeprazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 289.590.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 294 | PP2300162823 | Estradiol valerat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 610.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 295 | PP2300162824 | Etodolac | vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 21.816.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 296 | PP2300162825 | Etodolac | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 120.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 297 | PP2300162826 | Etoricoxib | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 165.418.464 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 298 | PP2300162828 | Etoricoxib | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 289.590.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 299 | PP2300162829 | Etoricoxib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 83.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 300 | PP2300162830 | Etoricoxib | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 28.767.825 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 301 | PP2300162831 | Ezetimibe + Atorvastatin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 289.590.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 302 | PP2300162832 | Ezetimibe + Atorvastatin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 165.418.464 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.426.116 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 303 | PP2300162833 | Ezetimibe + Atorvastatin | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 82.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 74.509.425 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 304 | PP2300162834 | Ezetimibe + Simvastatin | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 54.106.200 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| 305 | PP2300162835 | Ezetimibe + Simvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.426.116 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 306 | PP2300162836 | Ezetimibe + Simvastatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 610.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 46.202.294 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.426.116 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 307 | PP2300162837 | Felodipin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 52.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 120.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 68.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 308 | PP2300162838 | Fenofibrat | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 44.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 309 | PP2300162839 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 161.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 310 | PP2300162840 | Fenofibrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 610.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 311 | PP2300162841 | Fenofibrat | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 74.509.425 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 312 | PP2300162842 | Fenofibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.426.116 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 313 | PP2300162843 | Fenoterol + ipratropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 314 | PP2300162845 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 165.418.464 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 315 | PP2300162846 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 165.418.464 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 316 | PP2300162847 | Fexofenadin hydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 49.491.795 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 83.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 317 | PP2300162848 | Fexofenadin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 48.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 318 | PP2300162849 | Fexofenadin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 48.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 88.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 319 | PP2300162850 | Fexofenadin hydroclorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 289.590.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 161.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 49.491.795 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 83.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 320 | PP2300162851 | Fexofenadin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 48.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 68.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 321 | PP2300162852 | Fexofenadin hydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 49.491.795 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 83.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 322 | PP2300162853 | Fluconazol | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 25.043.982 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 3.900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 323 | PP2300162854 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 289.590.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 324 | PP2300162857 | Fluorometholon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 10.014.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 325 | PP2300162858 | Fluticason furoat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 610.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 326 | PP2300162859 | Fluticason furoat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 610.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 327 | PP2300162860 | Fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 610.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 328 | PP2300162861 | Fluticason propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 10.014.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 329 | PP2300162862 | Furosemid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 14.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 330 | PP2300162863 | Furosemid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.426.116 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 331 | PP2300162864 | Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat) | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 5.388.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 165.418.464 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 58.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 332 | PP2300162865 | Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat) | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 58.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 333 | PP2300162866 | Fusidic acid + Hydrocortison | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 334 | PP2300162867 | Gabapentin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 28.767.825 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 335 | PP2300162868 | Gabapentin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 12.000.000 | 282 | 0 | 0 | 0 |
| 336 | PP2300162869 | Gabapentin | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 54.106.200 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 337 | PP2300162873 | Gliclazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 31.600.000 | 216 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 68.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 338 | PP2300162874 | Gliclazid | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 120.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 83.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 339 | PP2300162875 | Gliclazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 31.600.000 | 216 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 68.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 340 | PP2300162876 | Gliclazid | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 87.843.540 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 341 | PP2300162877 | Glimepirid | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 58.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 342 | PP2300162878 | Glimepirid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 83.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 343 | PP2300162879 | Glimepirid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 49.491.795 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 3.600.750 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 83.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 344 | PP2300162880 | Glimepirid | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 52.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 74.509.425 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 83.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 345 | PP2300162881 | Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 346 | PP2300162882 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 121.028.460 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 347 | PP2300162883 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 121.028.460 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 36.935.664 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 348 | PP2300162884 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 48.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 72.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 68.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 349 | PP2300162885 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 121.028.460 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 36.935.664 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 350 | PP2300162886 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 289.590.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 351 | PP2300162887 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 289.590.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 352 | PP2300162888 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 41.595.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 353 | PP2300162889 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 289.590.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 354 | PP2300162890 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 289.590.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 355 | PP2300162892 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 289.590.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 356 | PP2300162894 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 9.393.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 357 | PP2300162896 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 46.202.294 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 358 | PP2300162899 | Guaiazulen + Dimethicon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 161.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 38.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 359 | PP2300162900 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 180 | 7.178.220 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 360 | PP2300162901 | Hyoscin butylbromid | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 46.202.294 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 361 | PP2300162902 | Hyoscin butylbromid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 44.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 362 | PP2300162904 | Imidapril hydroclorid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.426.116 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 363 | PP2300162905 | Imidapril hydroclorid | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 55.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 364 | PP2300162906 | Imipenem + Cilastatin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 67.943.700 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 365 | PP2300162907 | Imipenem + Cilastatin | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 120.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 366 | PP2300162909 | Indapamid | vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 1.908.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 367 | PP2300162910 | Indomethacin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 11.200.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 368 | PP2300162911 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 161.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 369 | PP2300162913 | Insulin người trộn (70/30) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 14.460.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 370 | PP2300162914 | Insulin người trộn (70/30) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 371 | PP2300162915 | Insulin tác dụng chậm, kéo dài | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 372 | PP2300162916 | Insulin tác dụng nhanh, ngắn | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 373 | PP2300162918 | Insulin trộn (70/30) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 14.460.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 374 | PP2300162922 | Iohexol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 610.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 375 | PP2300162923 | Iohexol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 610.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 376 | PP2300162924 | Iohexol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 610.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 377 | PP2300162925 | Irbesartan | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 54.106.200 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 378 | PP2300162926 | Irbesartan | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 21.163.536 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 379 | PP2300162927 | Irbesartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.426.116 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 380 | PP2300162928 | Irbesartan | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 15.409.200 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 381 | PP2300162929 | Irbesartan | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 165.418.464 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 382 | PP2300162930 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 21.163.536 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 610.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 383 | PP2300162931 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 21.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 384 | PP2300162932 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 47.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 385 | PP2300162933 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 28.683.270 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 386 | PP2300162936 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 120.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 387 | PP2300162937 | Itoprid | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 38.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 610.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 388 | PP2300162938 | Itoprid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 83.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 389 | PP2300162939 | Itraconazol | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 52.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 72.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.426.116 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 390 | PP2300162940 | Ivabradin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 172.565.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 391 | PP2300162941 | Ivabradin | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 9.024.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 121.028.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 392 | PP2300162942 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 65.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 289.590.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 393 | PP2300162943 | Kali clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 394 | PP2300162944 | Kali clorid | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 6.235.650 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 395 | PP2300162945 | Kali clorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 610.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 396 | PP2300162947 | Kẽm gluconat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 83.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 397 | PP2300162948 | Kẽm gluconat | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 15.409.200 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 398 | PP2300162949 | Kẽm gluconat | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 54.106.200 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 399 | PP2300162951 | Ketoprofen | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 33.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 400 | PP2300162952 | Ketorolac tromethamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 165.418.464 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 401 | PP2300162954 | Kháng nguyên Vi rút cúm của các chủng | vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 180 | 7.178.220 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 402 | PP2300162955 | Lacidipin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 33.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 403 | PP2300162956 | Lacidipin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 87.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 33.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 404 | PP2300162957 | Lactobacillus acidophilus | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 87.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 405 | PP2300162958 | Lamivudin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 74.509.425 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 406 | PP2300162959 | Lansoprazol | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 87.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 407 | PP2300162960 | Lansoprazol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 3.473.136 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 408 | PP2300162961 | Lercanidipin hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 120.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 21.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 33.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.426.116 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 409 | PP2300162962 | Lercanidipin hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 61.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 410 | PP2300162963 | Lercanidipin hydroclorid | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 33.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 411 | PP2300162964 | Levocetirizin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 161.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 49.491.795 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 69.998.002 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 412 | PP2300162965 | Levocetirizin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 11.200.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 610.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 413 | PP2300162966 | Levodopa + Carbidopa | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 44.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 414 | PP2300162967 | Levodopa + Carbidopa | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 44.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 415 | PP2300162968 | Levofloxacin | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 3.900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 416 | PP2300162969 | Levofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 48.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 417 | PP2300162970 | Levofloxacin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 31.600.000 | 216 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 28.767.825 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 83.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 418 | PP2300162971 | Levofloxacin | vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 180 | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 419 | PP2300162972 | Levofloxacin | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 41.595.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 120.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 67.943.700 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 420 | PP2300162973 | Levosulpirid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 8.115.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 421 | PP2300162974 | Levosulpirid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 8.115.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 422 | PP2300162975 | Levothyroxin natri | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 31.539.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 423 | PP2300162976 | Levothyroxin natri | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 61.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 424 | PP2300162977 | Levothyroxin natri | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 610.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 425 | PP2300162978 | Lidocain | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 61.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 426 | PP2300162980 | Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 65.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 427 | PP2300162983 | Linezolid | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 8.475.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 428 | PP2300162984 | Linezolid | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 9.024.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0105232819 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 7.908.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 172.565.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 610.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 429 | PP2300162985 | Lisinopril | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 20.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 430 | PP2300162986 | Lisinopril | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 12.000.000 | 282 | 0 | 0 | 0 |
| 431 | PP2300162987 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 82.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 28.683.270 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 432 | PP2300162988 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 82.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 21.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 433 | PP2300162989 | L-leucin; L-isoleucin; L-Lysin HCl; L-Phenylalanin; L-threonin; L-valin; L-tryptophan; L-Histidin hydroclorid monohydrat; L-Methionin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 270.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 4.095.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 434 | PP2300162991 | Losartan | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 172.565.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 435 | PP2300162992 | Losartan | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 74.509.425 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 436 | PP2300162993 | Losartan | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 14.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 437 | PP2300162994 | Losartan | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 52.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 438 | PP2300162995 | Losartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 161.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 439 | PP2300162996 | Losartan | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 52.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 440 | PP2300162997 | Losartan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 48.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.426.116 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 441 | PP2300162998 | Losartan + Hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.426.116 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 442 | PP2300162999 | Losartan + Hydroclorothiazid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 47.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 24.583.350 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 443 | PP2300163000 | Losartan + Hydroclorothiazid | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 109.985.136 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 3.473.136 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 444 | PP2300163001 | Lovastatin | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 1.950.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 445 | PP2300163003 | Macrogol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 446 | PP2300163004 | Magnesi aspartat + Kali aspartat | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 20.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 447 | PP2300163005 | Magnesi aspartat + Kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 47.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 448 | PP2300163006 | Magnesi aspartat + Kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 47.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 449 | PP2300163007 | Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 289.590.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 450 | PP2300163008 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 120.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 451 | PP2300163009 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 180 | 3.375.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 452 | PP2300163010 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 1.950.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 453 | PP2300163012 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 11.139.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 454 | PP2300163013 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 28.683.270 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 455 | PP2300163014 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 289.590.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 456 | PP2300163016 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 61.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 457 | PP2300163017 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 44.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 458 | PP2300163019 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 47.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 459 | PP2300163020 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 54.106.200 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 460 | PP2300163021 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 87.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 47.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 461 | PP2300163022 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 6.585.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 462 | PP2300163023 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicone | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 180 | 15.465.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 463 | PP2300163024 | Magnesi sulfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 289.590.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 464 | PP2300163025 | Manitol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 289.590.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 67.943.700 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 465 | PP2300163027 | Mebeverin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 161.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 466 | PP2300163028 | Mecobalamin | vn0312108859 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | 180 | 43.815.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 467 | PP2300163029 | Mecobalamin | vn0311529452 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM S | 180 | 21.300.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 468 | PP2300163030 | Meloxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 48.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 12.600.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 469 | PP2300163031 | Mequitazin | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 31.742.700 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 24.583.350 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 470 | PP2300163032 | Meropenem | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 67.943.700 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 68.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 471 | PP2300163033 | Meropenem | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 67.943.700 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 68.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 472 | PP2300163034 | Mesalazin (Mesalamin) | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 54.106.200 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 473 | PP2300163035 | Metformin hydroclorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 88.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 31.600.000 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| 474 | PP2300163036 | Metformin hydroclorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 88.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 31.600.000 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| 475 | PP2300163037 | Metformin hydroclorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 83.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 476 | PP2300163038 | Metformin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 477 | PP2300163039 | Metformin hydroclorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 88.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 55.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 478 | PP2300163040 | Metformin hydroclorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 88.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 49.491.795 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 31.600.000 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 55.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 610.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 479 | PP2300163041 | Metformin hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 120.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 28.170.000 | 285 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 83.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 480 | PP2300163042 | Metformin hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 120.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 28.170.000 | 285 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 83.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 481 | PP2300163043 | Metformin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 33.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 83.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 482 | PP2300163044 | Metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 610.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 483 | PP2300163045 | Metformin hydroclorid | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 74.509.425 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 484 | PP2300163047 | Metformin hydroclorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 289.590.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 83.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 485 | PP2300163049 | Metformin hydroclorid + Glibenclamid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 120.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 486 | PP2300163050 | Metformin hydroclorid + Glibenclamid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 8.190.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 487 | PP2300163051 | Metformin hydroclorid + Glimepirid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 488 | PP2300163052 | Metformin hydroclorid + Glimepirid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 120.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 489 | PP2300163054 | Methocarbamol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 31.539.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 490 | PP2300163055 | Methocarbamol | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 82.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 69.998.002 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 491 | PP2300163056 | Methyl ergometrin maleat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 65.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 492 | PP2300163057 | Methyl prednisolon | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 46.202.294 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 493 | PP2300163058 | Methyldopa | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 31.539.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 494 | PP2300163059 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 65.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 495 | PP2300163061 | Metoclopramid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 48.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 496 | PP2300163063 | Metoprolol tartrat | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 11.200.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 497 | PP2300163065 | Metronidazol + Neomycin + Nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 61.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 498 | PP2300163066 | Miconazol nitrat hoặc Miconazol | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 172.565.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 499 | PP2300163067 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 165.418.464 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 500 | PP2300163068 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 165.418.464 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 501 | PP2300163069 | Mifepriston | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 9.024.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 502 | PP2300163070 | Milrinon | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 14.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 503 | PP2300163073 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 14.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 504 | PP2300163074 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 289.590.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 161.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 74.509.425 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| 505 | PP2300163075 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 120.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 506 | PP2300163076 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 121.028.460 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 507 | PP2300163080 | Moxifloxacin | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 3.234.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 165.418.464 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 508 | PP2300163081 | Moxifloxacin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 7.620.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 509 | PP2300163082 | Moxifloxacin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 172.565.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 510 | PP2300163083 | Nabumeton | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 161.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 511 | PP2300163084 | Nabumeton | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.426.116 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 512 | PP2300163085 | N-acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 48.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 513 | PP2300163086 | N-acetylcystein | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 44.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 514 | PP2300163087 | N-acetylcystein | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 68.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 82.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 12.600.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 515 | PP2300163088 | N-acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 48.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 8.304.930 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 72.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.426.116 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 516 | PP2300163091 | Naproxen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 21.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 517 | PP2300163092 | Naproxen + Esomeprazol | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 12.500.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| 518 | PP2300163093 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 519 | PP2300163094 | Natri carboxymethylcellulose + Glycerin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 520 | PP2300163096 | Natri clorid | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 46.202.294 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 521 | PP2300163097 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 289.590.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 522 | PP2300163098 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 289.590.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 72.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 523 | PP2300163099 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 289.590.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 46.092.750 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 524 | PP2300163100 | Natri clorid | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 5.964.150 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 67.943.700 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 525 | PP2300163101 | Natri clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 67.943.700 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 526 | PP2300163102 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 289.590.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 72.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 527 | PP2300163103 | Natri clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 65.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 46.202.294 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 528 | PP2300163104 | Natri clorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 8.304.930 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 529 | PP2300163105 | Natri clorid | vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 46.092.750 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 530 | PP2300163106 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 289.590.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 531 | PP2300163107 | Natri clorid + Dextrose/Glucose | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 72.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 532 | PP2300163109 | Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan + Kẽm gluconat | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 11.139.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 533 | PP2300163110 | Natri clorid + Natri bicarbonat + Kali clorid + Dextrose khan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 534 | PP2300163111 | Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan | vn0310211882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 180 | 293.400 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 535 | PP2300163114 | Natri hyaluronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 536 | PP2300163115 | Natri hyaluronat | vn0313373602 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA | 180 | 16.326.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 537 | PP2300163116 | Natri hyaluronat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 165.418.464 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 538 | PP2300163117 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 289.590.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 539 | PP2300163119 | Nebivolol | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 74.509.425 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 49.491.795 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 540 | PP2300163120 | Nefopam hydroclorid | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 541 | PP2300163122 | Nefopam hydroclorid | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 172.565.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 542 | PP2300163123 | Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 10.014.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 543 | PP2300163124 | Neostigmin metylsulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 65.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 289.590.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 544 | PP2300163126 | Neostigmin metylsulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 14.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 545 | PP2300163127 | Nepafenac | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 546 | PP2300163128 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 610.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 547 | PP2300163129 | Nicardipin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 548 | PP2300163130 | Nicardipin hydroclorid | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 82.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 46.202.294 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 549 | PP2300163131 | Nicorandil | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 28.220.070 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 550 | PP2300163132 | Nicorandil | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 31.539.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 28.220.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 551 | PP2300163133 | Nifedipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 610.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 552 | PP2300163134 | Nimodipin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 65.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 2.268.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 553 | PP2300163135 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 14.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 554 | PP2300163136 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 65.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 289.590.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 555 | PP2300163137 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 65.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 556 | PP2300163138 | Nước cất pha tiêm | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 72.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 557 | PP2300163139 | Nước cất pha tiêm | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 289.590.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 558 | PP2300163140 | Nước cất pha tiêm | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 289.590.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 559 | PP2300163142 | Nystatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.426.116 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 560 | PP2300163143 | Nystatin + Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 25.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 561 | PP2300163144 | Octreotid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 65.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 562 | PP2300163145 | Octreotid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 563 | PP2300163146 | Olopatadin (hydroclorid) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 564 | PP2300163147 | Omeprazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 565 | PP2300163148 | Omeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 48.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 566 | PP2300163149 | Omeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 65.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 46.202.294 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 567 | PP2300163150 | Omeprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 88.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 12.600.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 568 | PP2300163151 | Omeprazol | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 6.681.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 569 | PP2300163153 | Ondansetron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 610.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 570 | PP2300163154 | Ondansetron | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 571 | PP2300163155 | Otilonium bromid | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 21.163.536 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 572 | PP2300163156 | Oxacilin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 165.418.464 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 573 | PP2300163157 | Pantoprazol | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 120.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 87.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 574 | PP2300163158 | Paracetamol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 67.943.700 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 46.092.750 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 575 | PP2300163160 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 36.935.664 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 68.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 576 | PP2300163161 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 577 | PP2300163163 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 289.590.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 41.595.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 578 | PP2300163165 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 579 | PP2300163166 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 121.028.460 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 580 | PP2300163167 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 581 | PP2300163168 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 36.935.664 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 68.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 582 | PP2300163169 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 74.509.425 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 83.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 583 | PP2300163170 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 584 | PP2300163171 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 585 | PP2300163172 | Paracetamol + Codein phosphat | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 586 | PP2300163174 | Paracetamol + Dextromethorphan + Phenylephrin | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 14.640.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 587 | PP2300163175 | Paracetamol + Ibuprofen | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 121.028.460 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 588 | PP2300163176 | Paracetamol + Ibuprofen | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 49.491.795 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 83.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 589 | PP2300163177 | Paracetamol + Ibuprofen | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 121.028.460 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 590 | PP2300163178 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 19.422.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 591 | PP2300163179 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 28.075.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 592 | PP2300163180 | Paracetamol + Tramadol hydroclorid | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 52.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 593 | PP2300163181 | Paracetamol + Tramadol hydroclorid | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 82.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 594 | PP2300163183 | Perindopril + Indapamid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 44.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 595 | PP2300163185 | Perindopril arginine | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 55.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 596 | PP2300163186 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 610.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 597 | PP2300163187 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 610.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 598 | PP2300163188 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 610.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 599 | PP2300163189 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 610.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 600 | PP2300163190 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 610.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 601 | PP2300163191 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 610.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 602 | PP2300163192 | Perindopril arginine + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 610.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 603 | PP2300163193 | Perindopril arginine + Indapamid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 604 | PP2300163194 | Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 610.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 605 | PP2300163195 | Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 610.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 606 | PP2300163196 | Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 610.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 607 | PP2300163197 | Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 610.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 608 | PP2300163199 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 121.028.460 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 609 | PP2300163202 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 65.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 610 | PP2300163203 | Piperacillin + Tazobactam | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 82.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 611 | PP2300163204 | Piperacillin + Tazobactam | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 82.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 612 | PP2300163205 | Piracetam | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 33.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.426.116 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 613 | PP2300163206 | Piracetam | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 61.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 614 | PP2300163207 | Piracetam | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 289.590.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 615 | PP2300163209 | Piracetam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 67.943.700 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 616 | PP2300163211 | Piracetam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 48.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 72.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.426.116 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 617 | PP2300163213 | Piracetam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 69.998.002 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 618 | PP2300163214 | Piracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.426.116 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 619 | PP2300163215 | Piracetam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 48.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 88.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 120.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 620 | PP2300163216 | Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + Natri clorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 610.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 621 | PP2300163217 | Polystyren | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 2.015.460 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 622 | PP2300163218 | Polystyren | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 165.418.464 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 623 | PP2300163219 | Povidon Iodin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 610.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 624 | PP2300163220 | Povidon Iodin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 610.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 625 | PP2300163221 | Povidon Iodin | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 15.409.200 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 626 | PP2300163223 | Povidon Iodin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.426.116 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 627 | PP2300163225 | Povidon Iodin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 628 | PP2300163226 | Pravastatin | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 82.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 629 | PP2300163227 | Pravastatin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 172.565.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 630 | PP2300163228 | Pravastatin | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 82.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 631 | PP2300163230 | Prednisolon acetat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 632 | PP2300163231 | Prednison | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 15.409.200 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 633 | PP2300163232 | Pregabalin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 289.590.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 634 | PP2300163234 | Pregabalin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 33.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 46.202.294 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 635 | PP2300163235 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 610.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 636 | PP2300163236 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 610.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 637 | PP2300163237 | Promethazin hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 61.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 638 | PP2300163238 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 610.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 639 | PP2300163239 | Propofol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 610.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 640 | PP2300163240 | Rabeprazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 161.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 641 | PP2300163241 | Rabeprazol | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 32.500.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 642 | PP2300163242 | Rabeprazol | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 180 | 15.465.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 643 | PP2300163243 | Rabeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 48.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 161.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 87.843.540 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.426.116 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 644 | PP2300163244 | Rabeprazol | vn0311529452 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM S | 180 | 21.300.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 645 | PP2300163245 | Racecadotril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 610.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 646 | PP2300163246 | Racecadotril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 610.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 647 | PP2300163247 | Racecadotril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 610.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 648 | PP2300163248 | Racecadotril | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 33.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 46.092.750 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.426.116 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 649 | PP2300163249 | Rebamipid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 289.590.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 650 | PP2300163250 | Rebamipid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 69.998.002 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 651 | PP2300163251 | Repaglinid | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 121.028.460 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 652 | PP2300163252 | Repaglinid | vn0302000912 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÁNH ĐỨC | 180 | 1.795.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 653 | PP2300163253 | Repaglinid | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 121.028.460 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 654 | PP2300163254 | Rilmenidine | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 121.028.460 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 655 | PP2300163255 | Ringer acetat | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 72.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 656 | PP2300163256 | Ringer lactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 289.590.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 657 | PP2300163257 | Ringer lactat + Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 289.590.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 658 | PP2300163258 | Rivaroxaban | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 66.459.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 30.423.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 165.418.464 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 27.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 659 | PP2300163259 | Rivaroxaban | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 66.459.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 660 | PP2300163260 | Rivaroxaban | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 66.459.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 28.220.070 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 30.423.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 661 | PP2300163261 | Rocuronium bromid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 610.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 662 | PP2300163262 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 65.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 663 | PP2300163264 | Rosuvastatin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 31.600.000 | 216 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 87.843.540 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 68.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.426.116 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 664 | PP2300163266 | Rosuvastatin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 12.600.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 87.843.540 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 68.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.426.116 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 665 | PP2300163267 | Rosuvastatin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 52.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 666 | PP2300163268 | Rosuvastatin | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 87.843.540 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 46.202.294 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 667 | PP2300163269 | Rupatadin | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 180 | 15.465.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 668 | PP2300163270 | Rupatadin | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 1.223.460 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 1.694.460 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 121.028.460 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 2.015.460 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 669 | PP2300163271 | Saccharomyces boulardii | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 11.139.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 670 | PP2300163272 | Saccharomyces boulardii | vn0304178796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁP AN | 180 | 16.200.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 671 | PP2300163273 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 120.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 672 | PP2300163274 | Salbutamol (sulfat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 673 | PP2300163275 | Salbutamol (sulfat) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 610.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 674 | PP2300163276 | Salbutamol (sulfat) | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 1.223.460 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 675 | PP2300163277 | Salbutamol (sulfat) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 610.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 676 | PP2300163278 | Salbutamol (sulfat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 14.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 677 | PP2300163279 | Salbutamol + Ipratropium bromid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 678 | PP2300163280 | Salbutamol + Ipratropium bromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 14.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 679 | PP2300163281 | Salmeterol + Fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 610.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 680 | PP2300163282 | Salmeterol + Fluticason propionat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 161.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 681 | PP2300163283 | Salmeterol + Fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 610.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 682 | PP2300163284 | Salmeterol + Fluticason propionat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 161.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 683 | PP2300163285 | Salmeterol + Fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 610.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 684 | PP2300163286 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 121.028.460 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 685 | PP2300163287 | Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 1.160.460 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 686 | PP2300163288 | Sắt fumarat + Acid folic | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 87.843.540 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 687 | PP2300163289 | Sắt fumarat + Acid folic | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 12.600.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 72.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.426.116 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 688 | PP2300163290 | Sắt fumarat + Acid folic | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 28.978.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 689 | PP2300163291 | Sắt fumarat + Acid folic | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 690 | PP2300163292 | Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 25.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 691 | PP2300163294 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0315549643 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM HOÀNG NGỌC | 180 | 150.975.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 8.475.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 692 | PP2300163295 | Sắt sulfat + Folic acid | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 52.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 68.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 693 | PP2300163296 | Sắt sulfat + Folic acid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 694 | PP2300163297 | Saxagliptin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 87.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 695 | PP2300163298 | Saxagliptin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 610.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 696 | PP2300163299 | Saxagliptin + Metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 610.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 697 | PP2300163301 | Sevofluran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 698 | PP2300163302 | Silymarin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 161.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 699 | PP2300163304 | Simethicon | vn0302064627 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU | 180 | 1.986.075 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 700 | PP2300163305 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 610.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 701 | PP2300163308 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 610.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 702 | PP2300163309 | Simethicon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 48.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.426.116 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 703 | PP2300163310 | Sitagliptin | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 15.264.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 704 | PP2300163311 | Sitagliptin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 6.235.650 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 705 | PP2300163312 | Sitagliptin | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 55.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 165.418.464 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.426.116 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 706 | PP2300163313 | Sorbitol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 289.590.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 707 | PP2300163315 | Spiramycin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 28.767.825 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 708 | PP2300163316 | Spiramycin + Metronidazol | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 74.509.425 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 69.998.002 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 83.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 709 | PP2300163317 | Spironolacton | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 21.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 710 | PP2300163318 | Spironolacton + Furosemid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 49.491.795 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 120.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 711 | PP2300163319 | Sucralfat | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 54.106.200 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 712 | PP2300163320 | Sucralfat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 120.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 713 | PP2300163321 | Sucralfat | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 82.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 714 | PP2300163323 | Sugammadex | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 610.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 715 | PP2300163324 | Sulpirid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 31.539.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 716 | PP2300163325 | Suxamethonium clorid | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 21.163.536 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 717 | PP2300163326 | Tacrolimus | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 161.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 718 | PP2300163327 | Tafluprost | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 719 | PP2300163328 | Tamsulosin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 161.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 720 | PP2300163329 | Telmisartan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 48.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 88.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.426.116 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 721 | PP2300163330 | Telmisartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 49.491.795 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 722 | PP2300163331 | Telmisartan | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 88.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.426.116 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 723 | PP2300163332 | Telmisartan | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 87.843.540 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 165.418.464 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 724 | PP2300163334 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0312108859 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | 180 | 43.815.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 725 | PP2300163335 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 87.843.540 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 726 | PP2300163336 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 44.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 727 | PP2300163337 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 24.583.350 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 728 | PP2300163338 | Tenoxicam | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 172.565.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 729 | PP2300163339 | Terbutalin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 65.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 730 | PP2300163341 | Tetracain hydroclorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 8.304.930 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 731 | PP2300163343 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 610.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 732 | PP2300163344 | Thiamazol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 31.539.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 733 | PP2300163346 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 610.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 734 | PP2300163347 | Thymomodulin | vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 4.095.600 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 735 | PP2300163348 | Ticarcilin + acid clavulanic | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 82.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 736 | PP2300163349 | Ticarcilin + acid clavulanic | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 82.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 737 | PP2300163351 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 610.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 738 | PP2300163354 | Tobramycin | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 14.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 739 | PP2300163355 | Tobramycin + Dexamethason | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 165.418.464 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 740 | PP2300163357 | Topiramat | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 8.115.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 741 | PP2300163358 | Topiramat | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 8.115.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 742 | PP2300163361 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 65.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 67.943.700 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 743 | PP2300163363 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 65.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 67.943.700 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 744 | PP2300163364 | Tretinoin + Erythromycin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 289.590.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 745 | PP2300163365 | Tretinoin + Erythromycin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 61.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 746 | PP2300163366 | Tricalcium phosphat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.426.116 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 747 | PP2300163368 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.426.116 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 748 | PP2300163369 | Trimetazidin dihydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 161.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 74.509.425 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 49.491.795 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 83.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 749 | PP2300163370 | Trimetazidin dihydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 49.491.795 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 83.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 750 | PP2300163371 | Trimetazidin dihydroclorid | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 55.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 751 | PP2300163372 | Trimetazidin dihydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 610.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 752 | PP2300163373 | Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 753 | PP2300163374 | Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 11.200.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 754 | PP2300163375 | Umeclidinium (dạng bromide) + vilanterol (dạng trifenatate) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 610.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 755 | PP2300163376 | Ursodeoxycholic acid | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 12.600.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 33.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 756 | PP2300163377 | Ursodeoxycholic acid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 120.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 33.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.426.116 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 757 | PP2300163379 | Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 610.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 758 | PP2300163380 | Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 161.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 185.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 759 | PP2300163381 | Vắc xin phòng Lao | vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 180 | 7.178.220 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 760 | PP2300163382 | Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm A; nhóm C; nhóm Y; nhóm W-135) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 161.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 761 | PP2300163386 | Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 610.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 762 | PP2300163387 | Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 610.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 763 | PP2300163388 | Vắc xin phòng Viêm gan A và B | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 610.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 764 | PP2300163392 | Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 610.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 765 | PP2300163393 | Valproat natri | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 120.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 766 | PP2300163394 | Valsartan | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 47.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.426.116 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 767 | PP2300163395 | Valsartan | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 19.422.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 12.312.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 87.843.540 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 768 | PP2300163396 | Valsartan | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 172.565.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 769 | PP2300163397 | Valsartan | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 165.418.464 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 770 | PP2300163398 | Valsartan | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 74.509.425 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 771 | PP2300163399 | Valsartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.426.116 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 772 | PP2300163400 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 28.683.270 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 773 | PP2300163401 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.426.116 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 774 | PP2300163402 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 161.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 165.418.464 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 775 | PP2300163403 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 65.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 32.430.870 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 776 | PP2300163404 | Vancomycin | vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 27.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 777 | PP2300163405 | Vildagliptin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 44.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 47.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 33.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 778 | PP2300163406 | Vildagliptin + Metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 610.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 779 | PP2300163407 | Vildagliptin + Metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 610.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 780 | PP2300163408 | Vildagliptin + Metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 610.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 781 | PP2300163409 | Vitamin A | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 72.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.426.116 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 782 | PP2300163410 | Vitamin A + D | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 21.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 783 | PP2300163411 | Vitamin A + D | vn0313743557 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NGỌC LINH | 180 | 2.077.200 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 784 | PP2300163412 | Vitamin B1 | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 48.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 12.600.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 31.600.000 | 216 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.426.116 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 785 | PP2300163413 | Vitamin B1 | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 5.964.150 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 72.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 786 | PP2300163414 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 82.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 787 | PP2300163415 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 6.235.650 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 788 | PP2300163416 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 74.509.425 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 789 | PP2300163417 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 47.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 790 | PP2300163418 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0311529452 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM S | 180 | 21.300.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 791 | PP2300163419 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 50.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 792 | PP2300163420 | Vitamin B12 (Cyanocobalamin) + Sắt (dưới dạng sắt sulfat)+ Calci glycerophosphat+ Magnesi gluconat + Lysin HCl + Vitamin A (Retinol palmitat) + Vitamin D3 (Cholecalciferol) + Vitamin B1 (Thiamin nitrat) + Vitamin B2 (Riboflavin sodium phosphat) + Vitamin B3 (Niacinamid) + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 6.408.150 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 4.095.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 793 | PP2300163421 | Vitamin B6 | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 48.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 12.600.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.426.116 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 794 | PP2300163422 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 82.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 795 | PP2300163423 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 48.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 88.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 87.843.540 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 68.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 796 | PP2300163424 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn0312108859 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | 180 | 43.815.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 87.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 797 | PP2300163425 | Vitamin C | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 20.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 798 | PP2300163426 | Vitamin C | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 68.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 799 | PP2300163427 | Vitamin C | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 72.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 46.202.294 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 800 | PP2300163428 | Vitamin C | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 289.590.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 72.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 801 | PP2300163429 | Vitamin C | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 8.304.930 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 67.943.700 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 802 | PP2300163430 | Vitamin C | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 48.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 12.600.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 68.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 70.426.116 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 803 | PP2300163431 | Vitamin E | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 87.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 804 | PP2300163432 | Vitamin E | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 5.964.150 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 65.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 52.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 805 | PP2300163433 | Vitamin PP | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 48.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 88.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 12.600.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 806 | PP2300163434 | Yếu tố VIII | vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 180 | 17.370.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
1. PP2300162504 - Aciclovir
2. PP2300162586 - Atropin sulfat
3. PP2300162743 - Dexamethason
4. PP2300162755 - Diclofenac
5. PP2300162772 - Diphenhydramin hydroclorid
6. PP2300163100 - Natri clorid
7. PP2300163413 - Vitamin B1
8. PP2300163432 - Vitamin E
1. PP2300162777 - Đồng sulfat
2. PP2300163081 - Moxifloxacin
1. PP2300162496 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
2. PP2300162526 - Alimemazin
3. PP2300162528 - Alpha chymotrypsin
4. PP2300162539 - Ambroxol hydroclorid
5. PP2300162548 - Amlodipin
6. PP2300162580 - Atorvastatin
7. PP2300162595 - Bambuterol hydroclorid
8. PP2300162598 - Betahistin
9. PP2300162617 - Bisoprolol fumarat
10. PP2300162642 - Calci lactat pentahydrat
11. PP2300162705 - Celecoxib
12. PP2300162709 - Chlorpheniramin maleat
13. PP2300162714 - Cinnarizin
14. PP2300162724 - Clopidogrel
15. PP2300162740 - Desloratadin
16. PP2300162749 - Diacerein
17. PP2300162774 - Domperidon
18. PP2300162819 - Esomeprazol
19. PP2300162848 - Fexofenadin hydroclorid
20. PP2300162849 - Fexofenadin hydroclorid
21. PP2300162851 - Fexofenadin hydroclorid
22. PP2300162884 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
23. PP2300162969 - Levofloxacin
24. PP2300162997 - Losartan
25. PP2300163030 - Meloxicam
26. PP2300163061 - Metoclopramid
27. PP2300163085 - N-acetylcystein
28. PP2300163088 - N-acetylcystein
29. PP2300163148 - Omeprazol
30. PP2300163211 - Piracetam
31. PP2300163215 - Piracetam
32. PP2300163243 - Rabeprazol
33. PP2300163309 - Simethicon
34. PP2300163329 - Telmisartan
35. PP2300163412 - Vitamin B1
36. PP2300163421 - Vitamin B6
37. PP2300163423 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
38. PP2300163430 - Vitamin C
39. PP2300163433 - Vitamin PP
1. PP2300162683 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2300162592 - Bacillus subtilis
2. PP2300162631 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
3. PP2300162985 - Lisinopril
4. PP2300163004 - Magnesi aspartat + Kali aspartat
5. PP2300163425 - Vitamin C
1. PP2300162559 - Amoxicilin
2. PP2300162716 - Ciprofloxacin
3. PP2300163241 - Rabeprazol
1. PP2300163252 - Repaglinid
1. PP2300162482 - Acenocoumarol
2. PP2300162483 - Acenocoumarol
3. PP2300162485 - Acetyl leucin
4. PP2300162486 - Acetyl leucin
5. PP2300162542 - Amikacin
6. PP2300162586 - Atropin sulfat
7. PP2300162638 - Calci clorid
8. PP2300162743 - Dexamethason
9. PP2300162755 - Diclofenac
10. PP2300162772 - Diphenhydramin hydroclorid
11. PP2300162784 - Drotaverin clohydrat
12. PP2300162805 - Eperison hydroclorid
13. PP2300162808 - Epinephrin (Adrenalin) (IV) (bảo quản nhiệt độ thường)
14. PP2300162820 - Esomeprazol
15. PP2300162942 - Kali clorid
16. PP2300162980 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin)
17. PP2300163056 - Methyl ergometrin maleat
18. PP2300163059 - Metoclopramid
19. PP2300163103 - Natri clorid
20. PP2300163124 - Neostigmin metylsulfat
21. PP2300163134 - Nimodipin
22. PP2300163136 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
23. PP2300163137 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
24. PP2300163144 - Octreotid
25. PP2300163149 - Omeprazol
26. PP2300163202 - Phytomenadion (vitamin K1)
27. PP2300163262 - Rocuronium bromid
28. PP2300163339 - Terbutalin sulfat
29. PP2300163361 - Tranexamic acid
30. PP2300163363 - Tranexamic acid
31. PP2300163403 - Vancomycin
32. PP2300163432 - Vitamin E
1. PP2300162618 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
2. PP2300162711 - Cilnidipin
3. PP2300162782 - Doxazosin
4. PP2300162834 - Ezetimibe + Simvastatin
5. PP2300162869 - Gabapentin
6. PP2300162925 - Irbesartan
7. PP2300162949 - Kẽm gluconat
8. PP2300163020 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
9. PP2300163034 - Mesalazin (Mesalamin)
10. PP2300163319 - Sucralfat
1. PP2300162798 - Enalapril + hydrochlorothiazid
2. PP2300162800 - Enalapril + Hydrochlorothiazid
3. PP2300163028 - Mecobalamin
4. PP2300163334 - Telmisartan + hydroclorothiazid
5. PP2300163424 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2300163092 - Naproxen + Esomeprazol
2. PP2300163120 - Nefopam hydroclorid
1. PP2300162480 - Acarbose
2. PP2300162499 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
3. PP2300162611 - Bismuth subsalicylat
4. PP2300162633 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
5. PP2300162641 - Calci lactat pentahydrat
6. PP2300162660 - Carbocistein
7. PP2300162767 - Diosmin
8. PP2300162822 - Esomeprazol
9. PP2300162828 - Etoricoxib
10. PP2300162831 - Ezetimibe + Atorvastatin
11. PP2300162850 - Fexofenadin hydroclorid
12. PP2300162854 - Flunarizin
13. PP2300162886 - Glucose
14. PP2300162887 - Glucose
15. PP2300162889 - Glucose
16. PP2300162890 - Glucose
17. PP2300162892 - Glucose
18. PP2300162942 - Kali clorid
19. PP2300163007 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid
20. PP2300163014 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
21. PP2300163024 - Magnesi sulfat
22. PP2300163025 - Manitol
23. PP2300163047 - Metformin hydroclorid
24. PP2300163074 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
25. PP2300163097 - Natri clorid
26. PP2300163098 - Natri clorid
27. PP2300163099 - Natri clorid
28. PP2300163102 - Natri clorid
29. PP2300163106 - Natri clorid
30. PP2300163117 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
31. PP2300163124 - Neostigmin metylsulfat
32. PP2300163136 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
33. PP2300163139 - Nước cất pha tiêm
34. PP2300163140 - Nước cất pha tiêm
35. PP2300163163 - Paracetamol (Acetaminophen)
36. PP2300163207 - Piracetam
37. PP2300163232 - Pregabalin
38. PP2300163249 - Rebamipid
39. PP2300163256 - Ringer lactat
40. PP2300163257 - Ringer lactat + Glucose
41. PP2300163313 - Sorbitol
42. PP2300163364 - Tretinoin + Erythromycin
43. PP2300163428 - Vitamin C
1. PP2300162888 - Glucose
2. PP2300162972 - Levofloxacin
3. PP2300163163 - Paracetamol (Acetaminophen)
1. PP2300162697 - Ceftriaxon
2. PP2300162781 - Doripenem
3. PP2300163258 - Rivaroxaban
4. PP2300163259 - Rivaroxaban
5. PP2300163260 - Rivaroxaban
1. PP2300162671 - Cefdinir
2. PP2300162689 - Cefpodoxim
3. PP2300162703 - Cefuroxim
4. PP2300162704 - Celecoxib
5. PP2300162705 - Celecoxib
6. PP2300162833 - Ezetimibe + Atorvastatin
7. PP2300162987 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
8. PP2300162988 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
9. PP2300163055 - Methocarbamol
10. PP2300163087 - N-acetylcystein
11. PP2300163130 - Nicardipin hydroclorid
12. PP2300163181 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid
13. PP2300163203 - Piperacillin + Tazobactam
14. PP2300163204 - Piperacillin + Tazobactam
15. PP2300163226 - Pravastatin
16. PP2300163228 - Pravastatin
17. PP2300163321 - Sucralfat
18. PP2300163348 - Ticarcilin + acid clavulanic
19. PP2300163349 - Ticarcilin + acid clavulanic
20. PP2300163414 - Vitamin B1 + B6 + B12
21. PP2300163422 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2300162613 - Bisoprolol fumarat
2. PP2300162616 - Bisoprolol fumarat
3. PP2300162666 - Cefaclor
4. PP2300162672 - Cefdinir
5. PP2300162674 - Cefixim
6. PP2300162688 - Cefpodoxim
7. PP2300162690 - Cefpodoxim
8. PP2300162695 - Ceftazidim
9. PP2300162700 - Cefuroxim
10. PP2300162708 - Cetirizin
11. PP2300162837 - Felodipin
12. PP2300162880 - Glimepirid
13. PP2300162939 - Itraconazol
14. PP2300162994 - Losartan
15. PP2300162996 - Losartan
16. PP2300163180 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid
17. PP2300163267 - Rosuvastatin
18. PP2300163295 - Sắt sulfat + Folic acid
19. PP2300163432 - Vitamin E
1. PP2300162528 - Alpha chymotrypsin
2. PP2300162684 - Cefotaxim
3. PP2300162689 - Cefpodoxim
4. PP2300162691 - Ceftazidim
5. PP2300162696 - Ceftriaxon
6. PP2300162703 - Cefuroxim
7. PP2300162724 - Clopidogrel
8. PP2300162821 - Esomeprazol
9. PP2300162849 - Fexofenadin hydroclorid
10. PP2300163035 - Metformin hydroclorid
11. PP2300163036 - Metformin hydroclorid
12. PP2300163039 - Metformin hydroclorid
13. PP2300163040 - Metformin hydroclorid
14. PP2300163150 - Omeprazol
15. PP2300163215 - Piracetam
16. PP2300163329 - Telmisartan
17. PP2300163331 - Telmisartan
18. PP2300163423 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
19. PP2300163433 - Vitamin PP
1. PP2300162515 - Aescin
2. PP2300162574 - Ampicilin + Sulbactam
3. PP2300162584 - Atorvastatin
4. PP2300162681 - Cefoperazon + Sulbactam
5. PP2300162707 - Celecoxib
6. PP2300162728 - Cloxacilin
7. PP2300162803 - Enoxaparin natri
8. PP2300162809 - Ertapenem
9. PP2300162874 - Gliclazid
10. PP2300162907 - Imipenem + Cilastatin
11. PP2300162936 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
12. PP2300162972 - Levofloxacin
13. PP2300163157 - Pantoprazol
1. PP2300162492 - Acetylsalicylic acid
2. PP2300162679 - Cefoperazon
3. PP2300162737 - Deferasirox
4. PP2300162853 - Fluconazol
1. PP2300163270 - Rupatadin
2. PP2300163276 - Salbutamol (sulfat)
1. PP2300162540 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2300162607 - Bezafibrat
3. PP2300162868 - Gabapentin
4. PP2300162986 - Lisinopril
1. PP2300162864 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
1. PP2300162533 - Alverin (citrat)
2. PP2300162626 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2300162660 - Carbocistein
4. PP2300162761 - Diltiazem hydroclorid
5. PP2300162782 - Doxazosin
6. PP2300162785 - Drotaverin clohydrat
7. PP2300162975 - Levothyroxin natri
8. PP2300163054 - Methocarbamol
9. PP2300163058 - Methyldopa
10. PP2300163132 - Nicorandil
11. PP2300163324 - Sulpirid
12. PP2300163344 - Thiamazol
1. PP2300162698 - Ceftriaxon
1. PP2300162495 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
2. PP2300162513 - Acid thioctic / Meglumin thioctat
3. PP2300162523 - Alfuzosin hydroclorid
4. PP2300162531 - Aluminum phosphat
5. PP2300162544 - Amiodaron hydroclorid
6. PP2300162565 - Amoxicilin + Acid clavulanic
7. PP2300162594 - Bambuterol hydroclorid
8. PP2300162663 - Carvedilol
9. PP2300162664 - Carvedilol
10. PP2300162665 - Carvedilol
11. PP2300162713 - Cilostazol
12. PP2300162738 - Deferipron
13. PP2300162783 - Drotaverin clohydrat
14. PP2300162787 - Drotaverin clohydrat
15. PP2300162790 - Dutasterid
16. PP2300162839 - Fenofibrat
17. PP2300162850 - Fexofenadin hydroclorid
18. PP2300162899 - Guaiazulen + Dimethicon
19. PP2300162911 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
20. PP2300162964 - Levocetirizin
21. PP2300162995 - Losartan
22. PP2300163027 - Mebeverin hydroclorid
23. PP2300163074 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
24. PP2300163083 - Nabumeton
25. PP2300163240 - Rabeprazol
26. PP2300163243 - Rabeprazol
27. PP2300163282 - Salmeterol + Fluticason propionat
28. PP2300163284 - Salmeterol + Fluticason propionat
29. PP2300163302 - Silymarin
30. PP2300163326 - Tacrolimus
31. PP2300163328 - Tamsulosin hydroclorid
32. PP2300163369 - Trimetazidin dihydroclorid
33. PP2300163380 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên)
34. PP2300163382 - Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm A; nhóm C; nhóm Y; nhóm W-135)
35. PP2300163402 - Valsartan + Hydroclorothiazid
1. PP2300162989 - L-leucin; L-isoleucin; L-Lysin HCl; L-Phenylalanin; L-threonin; L-valin; L-tryptophan; L-Histidin hydroclorid monohydrat; L-Methionin
1. PP2300162687 - Cefoxitin
2. PP2300163403 - Vancomycin
1. PP2300162552 - Amlodipin + Losartan
2. PP2300162894 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
1. PP2300162794 - Ebastin
2. PP2300163270 - Rupatadin
1. PP2300162546 - Amlodipin
2. PP2300162556 - Amlodipin + Valsartan
3. PP2300163179 - Paracetamol + Methocarbamol
1. PP2300162489 - Acetyl leucin
2. PP2300162493 - Acetylsalicylic acid
3. PP2300162503 - Aciclovir
4. PP2300162545 - Amlodipin
5. PP2300162615 - Bisoprolol fumarat
6. PP2300162663 - Carvedilol
7. PP2300162664 - Carvedilol
8. PP2300162665 - Carvedilol
9. PP2300162730 - Colchicin
10. PP2300162762 - Diltiazem hydroclorid
11. PP2300162770 - Diosmin + Hesperidin
12. PP2300162818 - Esomeprazol
13. PP2300162833 - Ezetimibe + Atorvastatin
14. PP2300162841 - Fenofibrat
15. PP2300162880 - Glimepirid
16. PP2300162958 - Lamivudin
17. PP2300162992 - Losartan
18. PP2300163045 - Metformin hydroclorid
19. PP2300163074 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
20. PP2300163119 - Nebivolol
21. PP2300163169 - Paracetamol (Acetaminophen)
22. PP2300163316 - Spiramycin + Metronidazol
23. PP2300163369 - Trimetazidin dihydroclorid
24. PP2300163398 - Valsartan
25. PP2300163416 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300162686 - Cefotiam
2. PP2300163174 - Paracetamol + Dextromethorphan + Phenylephrin
1. PP2300163291 - Sắt fumarat + Acid folic
1. PP2300162577 - Amylase + lipase + protease
1. PP2300162725 - Clopidogrel
2. PP2300162768 - Diosmin
3. PP2300163143 - Nystatin + Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat
4. PP2300163292 - Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat
1. PP2300162545 - Amlodipin
2. PP2300162620 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
3. PP2300163178 - Paracetamol + Methocarbamol
4. PP2300163395 - Valsartan
1. PP2300162491 - Acetylcystein
2. PP2300162644 - Calcipotriol
1. PP2300163411 - Vitamin A + D
1. PP2300162941 - Ivabradin
2. PP2300162984 - Linezolid
3. PP2300163069 - Mifepriston
1. PP2300162580 - Atorvastatin
2. PP2300162601 - Betahistin
3. PP2300162624 - Bromhexin hydroclorid
4. PP2300162709 - Chlorpheniramin maleat
5. PP2300162715 - Ciprofloxacin
6. PP2300162742 - Dexamethason
7. PP2300162758 - Digoxin
8. PP2300163088 - N-acetylcystein
9. PP2300163104 - Natri clorid
10. PP2300163341 - Tetracain hydroclorid
11. PP2300163429 - Vitamin C
1. PP2300162557 - Amoxicilin
2. PP2300162685 - Cefotiam
1. PP2300162516 - Albendazol
2. PP2300162581 - Atorvastatin
3. PP2300162616 - Bisoprolol fumarat
4. PP2300162663 - Carvedilol
5. PP2300162664 - Carvedilol
6. PP2300162665 - Carvedilol
7. PP2300162708 - Cetirizin
8. PP2300162718 - Ciprofloxacin
9. PP2300162847 - Fexofenadin hydroclorid
10. PP2300162850 - Fexofenadin hydroclorid
11. PP2300162852 - Fexofenadin hydroclorid
12. PP2300162879 - Glimepirid
13. PP2300162964 - Levocetirizin
14. PP2300163040 - Metformin hydroclorid
15. PP2300163119 - Nebivolol
16. PP2300163176 - Paracetamol + Ibuprofen
17. PP2300163318 - Spironolacton + Furosemid
18. PP2300163330 - Telmisartan
19. PP2300163369 - Trimetazidin dihydroclorid
20. PP2300163370 - Trimetazidin dihydroclorid
1. PP2300162570 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2300162789 - Dutasterid
3. PP2300162791 - Dutasterid
1. PP2300162520 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)
2. PP2300162522 - Alfuzosin hydroclorid
3. PP2300162595 - Bambuterol hydroclorid
4. PP2300162616 - Bisoprolol fumarat
5. PP2300162632 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
6. PP2300162634 - Calci carbonat + Vitamin D3
7. PP2300162642 - Calci lactat pentahydrat
8. PP2300162763 - Diltiazem hydroclorid
9. PP2300162825 - Etodolac
10. PP2300162837 - Felodipin
11. PP2300162961 - Lercanidipin hydroclorid
12. PP2300163008 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
13. PP2300163041 - Metformin hydroclorid
14. PP2300163042 - Metformin hydroclorid
15. PP2300163049 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid
16. PP2300163052 - Metformin hydroclorid + Glimepirid
17. PP2300163075 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
18. PP2300163215 - Piracetam
19. PP2300163273 - Saccharomyces boulardii
20. PP2300163318 - Spironolacton + Furosemid
21. PP2300163320 - Sucralfat
22. PP2300163377 - Ursodeoxycholic acid
23. PP2300163393 - Valproat natri
1. PP2300162857 - Fluorometholon
2. PP2300162861 - Fluticason propionat
3. PP2300163123 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
1. PP2300162496 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
1. PP2300162814 - Erythropoietin alpha
2. PP2300162816 - Erythropoietin alpha
3. PP2300163294 - Sắt sucrose (hay dextran)
1. PP2300162909 - Indapamid
1. PP2300162789 - Dutasterid
1. PP2300163272 - Saccharomyces boulardii
1. PP2300162501 - Aciclovir
1. PP2300162654 - Candesartan + hydroclorothiazide
1. PP2300162538 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2300162603 - Betahistin
3. PP2300162657 - Captopril + Hydroclorothiazid
4. PP2300162673 - Cefepim
5. PP2300162711 - Cilnidipin
6. PP2300162882 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
7. PP2300162883 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
8. PP2300162885 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
9. PP2300162941 - Ivabradin
10. PP2300163076 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
11. PP2300163166 - Paracetamol (Acetaminophen)
12. PP2300163175 - Paracetamol + Ibuprofen
13. PP2300163177 - Paracetamol + Ibuprofen
14. PP2300163199 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
15. PP2300163251 - Repaglinid
16. PP2300163253 - Repaglinid
17. PP2300163254 - Rilmenidine
18. PP2300163270 - Rupatadin
19. PP2300163286 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2300162913 - Insulin người trộn (70/30)
2. PP2300162918 - Insulin trộn (70/30)
1. PP2300162807 - Epinephrin (Adrenalin)
2. PP2300162862 - Furosemid
3. PP2300163070 - Milrinon
4. PP2300163073 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
5. PP2300163126 - Neostigmin metylsulfat
6. PP2300163135 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
7. PP2300163278 - Salbutamol (sulfat)
8. PP2300163280 - Salbutamol + Ipratropium bromid
1. PP2300163134 - Nimodipin
1. PP2300162654 - Candesartan + hydroclorothiazide
2. PP2300162746 - Dexibuprofen
3. PP2300162774 - Domperidon
4. PP2300162931 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
5. PP2300162961 - Lercanidipin hydroclorid
6. PP2300162988 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
7. PP2300163091 - Naproxen
8. PP2300163317 - Spironolacton
9. PP2300163410 - Vitamin A + D
1. PP2300162984 - Linezolid
1. PP2300162526 - Alimemazin
2. PP2300162709 - Chlorpheniramin maleat
3. PP2300162740 - Desloratadin
4. PP2300162747 - Dextromethorphan HBr
5. PP2300162756 - Diclofenac
6. PP2300163030 - Meloxicam
7. PP2300163087 - N-acetylcystein
8. PP2300163150 - Omeprazol
9. PP2300163266 - Rosuvastatin
10. PP2300163289 - Sắt fumarat + Acid folic
11. PP2300163376 - Ursodeoxycholic acid
12. PP2300163412 - Vitamin B1
13. PP2300163421 - Vitamin B6
14. PP2300163430 - Vitamin C
15. PP2300163433 - Vitamin PP
1. PP2300163304 - Simethicon
1. PP2300162549 - Amlodipin + Atorvastatin
2. PP2300162879 - Glimepirid
1. PP2300162496 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
2. PP2300162498 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
3. PP2300162557 - Amoxicilin
4. PP2300162582 - Atorvastatin
5. PP2300162767 - Diosmin
6. PP2300162956 - Lacidipin
7. PP2300162957 - Lactobacillus acidophilus
8. PP2300162959 - Lansoprazol
9. PP2300163021 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
10. PP2300163157 - Pantoprazol
11. PP2300163297 - Saxagliptin
12. PP2300163424 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
13. PP2300163431 - Vitamin E
1. PP2300162700 - Cefuroxim
2. PP2300163395 - Valsartan
1. PP2300162669 - Cefaclor
2. PP2300162883 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
3. PP2300162885 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
4. PP2300163160 - Paracetamol (Acetaminophen)
5. PP2300163168 - Paracetamol (Acetaminophen)
1. PP2300162550 - Amlodipin + Atorvastatin
2. PP2300162682 - Cefoperazon + Sulbactam
3. PP2300163031 - Mequitazin
1. PP2300162900 - Huyết thanh kháng uốn ván
2. PP2300162954 - Kháng nguyên Vi rút cúm của các chủng
3. PP2300163381 - Vắc xin phòng Lao
1. PP2300162539 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2300162705 - Celecoxib
3. PP2300162774 - Domperidon
4. PP2300162873 - Gliclazid
5. PP2300162875 - Gliclazid
6. PP2300162970 - Levofloxacin
7. PP2300163035 - Metformin hydroclorid
8. PP2300163036 - Metformin hydroclorid
9. PP2300163040 - Metformin hydroclorid
10. PP2300163264 - Rosuvastatin
11. PP2300163412 - Vitamin B1
1. PP2300163012 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2. PP2300163109 - Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan + Kẽm gluconat
3. PP2300163271 - Saccharomyces boulardii
1. PP2300163434 - Yếu tố VIII
1. PP2300162753 - Diclofenac
2. PP2300163023 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicone
3. PP2300163242 - Rabeprazol
4. PP2300163269 - Rupatadin
1. PP2300162794 - Ebastin
1. PP2300163009 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
1. PP2300162569 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2300162813 - Erythropoietin alpha
3. PP2300162815 - Erythropoietin alpha
4. PP2300163000 - Losartan + Hydroclorothiazid
1. PP2300162496 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
2. PP2300162732 - Colistin
1. PP2300162717 - Ciprofloxacin
2. PP2300162767 - Diosmin
3. PP2300162899 - Guaiazulen + Dimethicon
4. PP2300162937 - Itoprid
1. PP2300162557 - Amoxicilin
2. PP2300162563 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2300162566 - Amoxicilin + Acid clavulanic
4. PP2300162571 - Amoxicilin + Acid clavulanic
5. PP2300162638 - Calci clorid
6. PP2300162684 - Cefotaxim
7. PP2300162694 - Ceftazidim
8. PP2300162696 - Ceftriaxon
9. PP2300162703 - Cefuroxim
10. PP2300162808 - Epinephrin (Adrenalin) (IV) (bảo quản nhiệt độ thường)
11. PP2300162906 - Imipenem + Cilastatin
12. PP2300162972 - Levofloxacin
13. PP2300163025 - Manitol
14. PP2300163032 - Meropenem
15. PP2300163033 - Meropenem
16. PP2300163100 - Natri clorid
17. PP2300163101 - Natri clorid
18. PP2300163158 - Paracetamol
19. PP2300163209 - Piracetam
20. PP2300163361 - Tranexamic acid
21. PP2300163363 - Tranexamic acid
22. PP2300163429 - Vitamin C
1. PP2300162757 - Diclofenac natri
1. PP2300162535 - Alverin (citrat) + Simethicon
2. PP2300162656 - Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin
3. PP2300162729 - Codein camphosulphonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia
4. PP2300162731 - Colchicin
5. PP2300162735 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
6. PP2300162764 - Dioctahedral smectit
7. PP2300162962 - Lercanidipin hydroclorid
8. PP2300162976 - Levothyroxin natri
9. PP2300162978 - Lidocain
10. PP2300163016 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
11. PP2300163065 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
12. PP2300163206 - Piracetam
13. PP2300163237 - Promethazin hydroclorid
14. PP2300163365 - Tretinoin + Erythromycin
1. PP2300162481 - Aceclofenac
2. PP2300162490 - Acetylcystein
3. PP2300162610 - Bismuth
4. PP2300162612 - Bisoprolol fumarat
5. PP2300162619 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
6. PP2300162630 - Calci Carbonat
7. PP2300162781 - Doripenem
8. PP2300162793 - Ebastin
9. PP2300162940 - Ivabradin
10. PP2300162984 - Linezolid
11. PP2300162991 - Losartan
12. PP2300163066 - Miconazol nitrat hoặc Miconazol
13. PP2300163082 - Moxifloxacin
14. PP2300163122 - Nefopam hydroclorid
15. PP2300163227 - Pravastatin
16. PP2300163338 - Tenoxicam
17. PP2300163396 - Valsartan
1. PP2300162655 - Candesartan + hydroclorothiazide
2. PP2300162794 - Ebastin
3. PP2300163131 - Nicorandil
4. PP2300163132 - Nicorandil
5. PP2300163260 - Rivaroxaban
1. PP2300162536 - Alverin (citrat) + Simethicon
2. PP2300162547 - Amlodipin
3. PP2300162614 - Bisoprolol fumarat
4. PP2300162829 - Etoricoxib
5. PP2300162834 - Ezetimibe + Simvastatin
6. PP2300162874 - Gliclazid
7. PP2300163038 - Metformin hydroclorid
8. PP2300163041 - Metformin hydroclorid
9. PP2300163043 - Metformin hydroclorid
10. PP2300163051 - Metformin hydroclorid + Glimepirid
11. PP2300163074 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
12. PP2300163114 - Natri hyaluronat
13. PP2300163145 - Octreotid
14. PP2300163147 - Omeprazol
15. PP2300163402 - Valsartan + Hydroclorothiazid
1. PP2300162521 - Alfuzosin hydroclorid
1. PP2300162658 - Carbamazepin
2. PP2300162708 - Cetirizin
3. PP2300162770 - Diosmin + Hesperidin
4. PP2300162964 - Levocetirizin
5. PP2300163055 - Methocarbamol
6. PP2300163213 - Piracetam
7. PP2300163250 - Rebamipid
8. PP2300163316 - Spiramycin + Metronidazol
1. PP2300162677 - Cefoperazon
1. PP2300162506 - Acid amin
2. PP2300162507 - Acid amin
3. PP2300162709 - Chlorpheniramin maleat
4. PP2300162747 - Dextromethorphan HBr
5. PP2300162756 - Diclofenac
6. PP2300162774 - Domperidon
7. PP2300162884 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
8. PP2300162939 - Itraconazol
9. PP2300163088 - N-acetylcystein
10. PP2300163098 - Natri clorid
11. PP2300163102 - Natri clorid
12. PP2300163107 - Natri clorid + Dextrose/Glucose
13. PP2300163138 - Nước cất pha tiêm
14. PP2300163211 - Piracetam
15. PP2300163255 - Ringer acetat
16. PP2300163289 - Sắt fumarat + Acid folic
17. PP2300163409 - Vitamin A
18. PP2300163413 - Vitamin B1
19. PP2300163427 - Vitamin C
20. PP2300163428 - Vitamin C
1. PP2300163001 - Lovastatin
2. PP2300163010 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2300162498 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
2. PP2300162830 - Etoricoxib
3. PP2300162867 - Gabapentin
4. PP2300162970 - Levofloxacin
5. PP2300163315 - Spiramycin
1. PP2300162541 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2300162576 - Ampicilin + Sulbactam
3. PP2300162933 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
4. PP2300162987 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
5. PP2300163013 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
6. PP2300163400 - Valsartan + Hydroclorothiazid
1. PP2300162687 - Cefoxitin
2. PP2300162748 - Diacerein
1. PP2300162973 - Levosulpirid
2. PP2300162974 - Levosulpirid
3. PP2300163357 - Topiramat
4. PP2300163358 - Topiramat
1. PP2300162502 - Aciclovir
2. PP2300162504 - Aciclovir
3. PP2300162583 - Atorvastatin
4. PP2300162605 - Betamethason dipropionat + Clotrimazol + Gentamicin
5. PP2300162670 - Cefazolin
6. PP2300162693 - Ceftazidim
7. PP2300162698 - Ceftriaxon
8. PP2300162700 - Cefuroxim
9. PP2300162766 - Diosmectit
10. PP2300162876 - Gliclazid
11. PP2300163243 - Rabeprazol
12. PP2300163264 - Rosuvastatin
13. PP2300163266 - Rosuvastatin
14. PP2300163268 - Rosuvastatin
15. PP2300163288 - Sắt fumarat + Acid folic
16. PP2300163332 - Telmisartan
17. PP2300163335 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
18. PP2300163395 - Valsartan
19. PP2300163423 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2300162675 - Cefoperazon
1. PP2300162983 - Linezolid
2. PP2300163294 - Sắt sucrose (hay dextran)
1. PP2300162636 - Calci carbonat + Vitamin D3
1. PP2300162635 - Calci carbonat + Vitamin D3
2. PP2300162665 - Carvedilol
3. PP2300162838 - Fenofibrat
4. PP2300162902 - Hyoscin butylbromid
5. PP2300162966 - Levodopa + Carbidopa
6. PP2300162967 - Levodopa + Carbidopa
7. PP2300163017 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
8. PP2300163086 - N-acetylcystein
9. PP2300163183 - Perindopril + Indapamid
10. PP2300163336 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
11. PP2300163405 - Vildagliptin
1. PP2300162853 - Fluconazol
2. PP2300162968 - Levofloxacin
1. PP2300162661 - Carbomer
2. PP2300162910 - Indomethacin
3. PP2300162965 - Levocetirizin
4. PP2300163063 - Metoprolol tartrat
5. PP2300163374 - Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium
1. PP2300162498 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
1. PP2300162540 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2300162543 - Aminophylin
3. PP2300162590 - Bacillus claussii
4. PP2300162612 - Bisoprolol fumarat
5. PP2300162932 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
6. PP2300162999 - Losartan + Hydroclorothiazid
7. PP2300163005 - Magnesi aspartat + Kali aspartat
8. PP2300163006 - Magnesi aspartat + Kali aspartat
9. PP2300163019 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
10. PP2300163021 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
11. PP2300163394 - Valsartan
12. PP2300163405 - Vildagliptin
13. PP2300163417 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300163080 - Moxifloxacin
1. PP2300162806 - Ephedrin hydroclorid
2. PP2300163258 - Rivaroxaban
3. PP2300163260 - Rivaroxaban
1. PP2300162707 - Celecoxib
2. PP2300163420 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin) + Sắt (dưới dạng sắt sulfat)+ Calci glycerophosphat+ Magnesi gluconat + Lysin HCl + Vitamin A (Retinol palmitat) + Vitamin D3 (Cholecalciferol) + Vitamin B1 (Thiamin nitrat) + Vitamin B2 (Riboflavin sodium phosphat) + Vitamin B3 (Niacinamid) + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid)
1. PP2300163217 - Polystyren
2. PP2300163270 - Rupatadin
1. PP2300162510 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan
2. PP2300162711 - Cilnidipin
3. PP2300162727 - Cloxacilin
1. PP2300163111 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
1. PP2300162676 - Cefoperazon
2. PP2300162678 - Cefoperazon
3. PP2300162682 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2300162944 - Kali clorid
2. PP2300163311 - Sitagliptin
3. PP2300163415 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300163287 - Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid
1. PP2300162558 - Amoxicilin
2. PP2300162562 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2300162567 - Amoxicilin + Acid clavulanic
4. PP2300162573 - Amoxicilin + Sulbactam
5. PP2300162674 - Cefixim
1. PP2300162497 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
2. PP2300163041 - Metformin hydroclorid
3. PP2300163042 - Metformin hydroclorid
1. PP2300162629 - Calci Carbonat
1. PP2300162537 - Alverin (citrat) + Simethicon
2. PP2300162640 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
3. PP2300162733 - Colistin
4. PP2300163419 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300162824 - Etodolac
1. PP2300162951 - Ketoprofen
2. PP2300162955 - Lacidipin
3. PP2300162956 - Lacidipin
4. PP2300162961 - Lercanidipin hydroclorid
5. PP2300162963 - Lercanidipin hydroclorid
6. PP2300163043 - Metformin hydroclorid
7. PP2300163205 - Piracetam
8. PP2300163234 - Pregabalin
9. PP2300163248 - Racecadotril
10. PP2300163376 - Ursodeoxycholic acid
11. PP2300163377 - Ursodeoxycholic acid
12. PP2300163405 - Vildagliptin
1. PP2300162960 - Lansoprazol
2. PP2300163000 - Losartan + Hydroclorothiazid
1. PP2300162527 - Allopurinol
2. PP2300162593 - Baclofen
3. PP2300162599 - Betahistin
4. PP2300162602 - Betahistin
5. PP2300162650 - Candesartan
6. PP2300162769 - Diosmin + Hesperidin
7. PP2300163290 - Sắt fumarat + Acid folic
1. PP2300162581 - Atorvastatin
2. PP2300162905 - Imidapril hydroclorid
3. PP2300163039 - Metformin hydroclorid
4. PP2300163040 - Metformin hydroclorid
5. PP2300163185 - Perindopril arginine
6. PP2300163312 - Sitagliptin
7. PP2300163371 - Trimetazidin dihydroclorid
1. PP2300162569 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2300162701 - Cefuroxim
3. PP2300162989 - L-leucin; L-isoleucin; L-Lysin HCl; L-Phenylalanin; L-threonin; L-valin; L-tryptophan; L-Histidin hydroclorid monohydrat; L-Methionin
4. PP2300163347 - Thymomodulin
5. PP2300163420 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin) + Sắt (dưới dạng sắt sulfat)+ Calci glycerophosphat+ Magnesi gluconat + Lysin HCl + Vitamin A (Retinol palmitat) + Vitamin D3 (Cholecalciferol) + Vitamin B1 (Thiamin nitrat) + Vitamin B2 (Riboflavin sodium phosphat) + Vitamin B3 (Niacinamid) + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid)
1. PP2300162653 - Candesartan
1. PP2300162561 - Amoxicilin + Acid clavulanic
1. PP2300162514 - Adenosin
2. PP2300162926 - Irbesartan
3. PP2300162930 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
4. PP2300163155 - Otilonium bromid
5. PP2300163325 - Suxamethonium clorid
1. PP2300162500 - Aciclovir
2. PP2300162503 - Aciclovir
3. PP2300162589 - Azithromycin
4. PP2300162594 - Bambuterol hydroclorid
5. PP2300162609 - Bisacodyl
6. PP2300162811 - Erythromycin
7. PP2300162829 - Etoricoxib
8. PP2300162847 - Fexofenadin hydroclorid
9. PP2300162850 - Fexofenadin hydroclorid
10. PP2300162852 - Fexofenadin hydroclorid
11. PP2300162874 - Gliclazid
12. PP2300162878 - Glimepirid
13. PP2300162879 - Glimepirid
14. PP2300162880 - Glimepirid
15. PP2300162938 - Itoprid
16. PP2300162947 - Kẽm gluconat
17. PP2300162970 - Levofloxacin
18. PP2300163037 - Metformin hydroclorid
19. PP2300163041 - Metformin hydroclorid
20. PP2300163042 - Metformin hydroclorid
21. PP2300163043 - Metformin hydroclorid
22. PP2300163047 - Metformin hydroclorid
23. PP2300163169 - Paracetamol (Acetaminophen)
24. PP2300163176 - Paracetamol + Ibuprofen
25. PP2300163316 - Spiramycin + Metronidazol
26. PP2300163369 - Trimetazidin dihydroclorid
27. PP2300163370 - Trimetazidin dihydroclorid
1. PP2300162496 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
2. PP2300162508 - Acid amin + glucose + lipid và điện giải
3. PP2300162591 - Bacillus subtilis
4. PP2300162604 - Betamethason dipropionat + Clotrimazol
5. PP2300162692 - Ceftazidim
6. PP2300162773 - Domperidon
7. PP2300162826 - Etoricoxib
8. PP2300162832 - Ezetimibe + Atorvastatin
9. PP2300162845 - Fentanyl
10. PP2300162846 - Fentanyl
11. PP2300162864 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
12. PP2300162929 - Irbesartan
13. PP2300162952 - Ketorolac tromethamin
14. PP2300163067 - Midazolam
15. PP2300163068 - Midazolam
16. PP2300163080 - Moxifloxacin
17. PP2300163116 - Natri hyaluronat
18. PP2300163156 - Oxacilin
19. PP2300163218 - Polystyren
20. PP2300163258 - Rivaroxaban
21. PP2300163312 - Sitagliptin
22. PP2300163332 - Telmisartan
23. PP2300163355 - Tobramycin + Dexamethason
24. PP2300163397 - Valsartan
25. PP2300163402 - Valsartan + Hydroclorothiazid
1. PP2300163310 - Sitagliptin
1. PP2300163258 - Rivaroxaban
2. PP2300163404 - Vancomycin
1. PP2300162498 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
2. PP2300162712 - Cilnidipin
3. PP2300162727 - Cloxacilin
4. PP2300162882 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
5. PP2300163165 - Paracetamol (Acetaminophen)
6. PP2300163170 - Paracetamol (Acetaminophen)
7. PP2300163172 - Paracetamol + Codein phosphat
8. PP2300163181 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid
9. PP2300163270 - Rupatadin
1. PP2300162971 - Levofloxacin
1. PP2300162488 - Acetyl leucin
2. PP2300162551 - Amlodipin + Losartan
3. PP2300162553 - Amlodipin + Telmisartan
4. PP2300162554 - Amlodipin + Telmisartan
5. PP2300162614 - Bisoprolol fumarat
6. PP2300162621 - Brimonidin tartrat + Timolol
7. PP2300162659 - Carbetocin
8. PP2300162719 - Citrullin malat
9. PP2300162734 - Cyclosporin
10. PP2300162741 - Desmopressin aceatat
11. PP2300162795 - Empagliflozin
12. PP2300162796 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid
13. PP2300162801 - Enoxaparin natri
14. PP2300162802 - Enoxaparin natri
15. PP2300162804 - Enoxaparin natri
16. PP2300162843 - Fenoterol + ipratropium
17. PP2300162866 - Fusidic acid + Hydrocortison
18. PP2300162913 - Insulin người trộn (70/30)
19. PP2300162914 - Insulin người trộn (70/30)
20. PP2300162915 - Insulin tác dụng chậm, kéo dài
21. PP2300162916 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn
22. PP2300162918 - Insulin trộn (70/30)
23. PP2300162943 - Kali clorid
24. PP2300163003 - Macrogol
25. PP2300163041 - Metformin hydroclorid
26. PP2300163042 - Metformin hydroclorid
27. PP2300163043 - Metformin hydroclorid
28. PP2300163093 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
29. PP2300163094 - Natri carboxymethylcellulose + Glycerin
30. PP2300163110 - Natri clorid + Natri bicarbonat + Kali clorid + Dextrose khan
31. PP2300163120 - Nefopam hydroclorid
32. PP2300163127 - Nepafenac
33. PP2300163129 - Nicardipin hydroclorid
34. PP2300163146 - Olopatadin (hydroclorid)
35. PP2300163154 - Ondansetron
36. PP2300163161 - Paracetamol (Acetaminophen)
37. PP2300163167 - Paracetamol (Acetaminophen)
38. PP2300163171 - Paracetamol (Acetaminophen)
39. PP2300163230 - Prednisolon acetat
40. PP2300163239 - Propofol
41. PP2300163250 - Rebamipid
42. PP2300163274 - Salbutamol (sulfat)
43. PP2300163279 - Salbutamol + Ipratropium bromid
44. PP2300163296 - Sắt sulfat + Folic acid
45. PP2300163301 - Sevofluran
46. PP2300163327 - Tafluprost
47. PP2300163373 - Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid
1. PP2300162504 - Aciclovir
2. PP2300163099 - Natri clorid
3. PP2300163105 - Natri clorid
4. PP2300163158 - Paracetamol
5. PP2300163248 - Racecadotril
1. PP2300162524 - Alfuzosin hydroclorid
2. PP2300162604 - Betamethason dipropionat + Clotrimazol
3. PP2300162625 - Bromhexin hydroclorid
4. PP2300162745 - Dexchlorpheniramin maleat
5. PP2300162928 - Irbesartan
6. PP2300162948 - Kẽm gluconat
7. PP2300163221 - Povidon Iodin
8. PP2300163231 - Prednison
1. PP2300162511 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận
2. PP2300162555 - Amlodipin + Valsartan
3. PP2300162556 - Amlodipin + Valsartan
4. PP2300162559 - Amoxicilin
5. PP2300162560 - Amoxicilin + Acid clavulanic
6. PP2300162565 - Amoxicilin + Acid clavulanic
7. PP2300162572 - Amoxicilin + Acid clavulanic
8. PP2300162578 - Amylase + Lipase + Protease
9. PP2300162585 - Atracurium besylat
10. PP2300162600 - Betahistin
11. PP2300162614 - Bisoprolol fumarat
12. PP2300162615 - Bisoprolol fumarat
13. PP2300162649 - Candesartan
14. PP2300162652 - Candesartan
15. PP2300162710 - Cholin alfoscerat
16. PP2300162720 - Clarithromycin
17. PP2300162771 - Diosmin + Hesperidin
18. PP2300162782 - Doxazosin
19. PP2300162791 - Dutasterid
20. PP2300162792 - Dydrogesterone
21. PP2300162823 - Estradiol valerat
22. PP2300162836 - Ezetimibe + Simvastatin
23. PP2300162840 - Fenofibrat
24. PP2300162858 - Fluticason furoat
25. PP2300162859 - Fluticason furoat
26. PP2300162860 - Fluticason propionat
27. PP2300162922 - Iohexol
28. PP2300162923 - Iohexol
29. PP2300162924 - Iohexol
30. PP2300162930 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
31. PP2300162937 - Itoprid
32. PP2300162945 - Kali clorid
33. PP2300162965 - Levocetirizin
34. PP2300162977 - Levothyroxin natri
35. PP2300162984 - Linezolid
36. PP2300163040 - Metformin hydroclorid
37. PP2300163044 - Metformin hydroclorid
38. PP2300163128 - Nhũ dịch lipid
39. PP2300163133 - Nifedipin
40. PP2300163153 - Ondansetron
41. PP2300163186 - Perindopril arginine + Amlodipin
42. PP2300163187 - Perindopril arginine + Amlodipin
43. PP2300163188 - Perindopril arginine + Amlodipin
44. PP2300163189 - Perindopril arginine + Amlodipin
45. PP2300163190 - Perindopril arginine + Amlodipin
46. PP2300163191 - Perindopril arginine + Amlodipin
47. PP2300163192 - Perindopril arginine + Indapamid
48. PP2300163194 - Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin
49. PP2300163195 - Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin
50. PP2300163196 - Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin
51. PP2300163197 - Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin
52. PP2300163216 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + Natri clorid
53. PP2300163219 - Povidon Iodin
54. PP2300163220 - Povidon Iodin
55. PP2300163235 - Progesteron
56. PP2300163236 - Progesteron
57. PP2300163238 - Propofol
58. PP2300163239 - Propofol
59. PP2300163245 - Racecadotril
60. PP2300163246 - Racecadotril
61. PP2300163247 - Racecadotril
62. PP2300163261 - Rocuronium bromid
63. PP2300163275 - Salbutamol (sulfat)
64. PP2300163277 - Salbutamol (sulfat)
65. PP2300163281 - Salmeterol + Fluticason propionat
66. PP2300163283 - Salmeterol + Fluticason propionat
67. PP2300163285 - Salmeterol + Fluticason propionat
68. PP2300163298 - Saxagliptin
69. PP2300163299 - Saxagliptin + Metformin hydroclorid
70. PP2300163305 - Simethicon
71. PP2300163308 - Simethicon
72. PP2300163323 - Sugammadex
73. PP2300163343 - Thiamazol
74. PP2300163346 - Thiamazol
75. PP2300163351 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
76. PP2300163372 - Trimetazidin dihydroclorid
77. PP2300163375 - Umeclidinium (dạng bromide) + vilanterol (dạng trifenatate)
78. PP2300163379 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
79. PP2300163386 - Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút
80. PP2300163387 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng)
81. PP2300163388 - Vắc xin phòng Viêm gan A và B
82. PP2300163392 - Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp
83. PP2300163406 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid
84. PP2300163407 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid
85. PP2300163408 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid
1. PP2300162712 - Cilnidipin
2. PP2300163151 - Omeprazol
1. PP2300162739 - Dequalinium clorid
1. PP2300162504 - Aciclovir
2. PP2300162767 - Diosmin
3. PP2300162776 - Domperidon
4. PP2300162864 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
5. PP2300162865 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
6. PP2300162877 - Glimepirid
1. PP2300162575 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2300162684 - Cefotaxim
3. PP2300162692 - Ceftazidim
4. PP2300162696 - Ceftriaxon
5. PP2300162763 - Diltiazem hydroclorid
6. PP2300162820 - Esomeprazol
7. PP2300162837 - Felodipin
8. PP2300162851 - Fexofenadin hydroclorid
9. PP2300162873 - Gliclazid
10. PP2300162875 - Gliclazid
11. PP2300162884 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
12. PP2300163032 - Meropenem
13. PP2300163033 - Meropenem
14. PP2300163087 - N-acetylcystein
15. PP2300163160 - Paracetamol (Acetaminophen)
16. PP2300163168 - Paracetamol (Acetaminophen)
17. PP2300163264 - Rosuvastatin
18. PP2300163266 - Rosuvastatin
19. PP2300163295 - Sắt sulfat + Folic acid
20. PP2300163423 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
21. PP2300163426 - Vitamin C
22. PP2300163430 - Vitamin C
1. PP2300162498 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
2. PP2300163310 - Sitagliptin
1. PP2300162753 - Diclofenac
2. PP2300163092 - Naproxen + Esomeprazol
1. PP2300162487 - Acetyl leucin
2. PP2300162595 - Bambuterol hydroclorid
3. PP2300162598 - Betahistin
4. PP2300162601 - Betahistin
5. PP2300162617 - Bisoprolol fumarat
6. PP2300162642 - Calci lactat pentahydrat
7. PP2300162649 - Candesartan
8. PP2300162652 - Candesartan
9. PP2300162724 - Clopidogrel
10. PP2300162775 - Domperidon
11. PP2300162776 - Domperidon
12. PP2300162782 - Doxazosin
13. PP2300162836 - Ezetimibe + Simvastatin
14. PP2300162896 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
15. PP2300162901 - Hyoscin butylbromid
16. PP2300163057 - Methyl prednisolon
17. PP2300163096 - Natri clorid
18. PP2300163103 - Natri clorid
19. PP2300163130 - Nicardipin hydroclorid
20. PP2300163149 - Omeprazol
21. PP2300163234 - Pregabalin
22. PP2300163268 - Rosuvastatin
23. PP2300163427 - Vitamin C
1. PP2300162726 - Clopidogrel
1. PP2300163022 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
1. PP2300162999 - Losartan + Hydroclorothiazid
2. PP2300163031 - Mequitazin
3. PP2300163337 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
1. PP2300162482 - Acenocoumarol
2. PP2300162483 - Acenocoumarol
3. PP2300162494 - Acetylsalicylic acid
4. PP2300162520 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)
5. PP2300162532 - Aluminum phosphat
6. PP2300162533 - Alverin (citrat)
7. PP2300162534 - Alverin (citrat)
8. PP2300162579 - Atenolol
9. PP2300162580 - Atorvastatin
10. PP2300162617 - Bisoprolol fumarat
11. PP2300162624 - Bromhexin hydroclorid
12. PP2300162662 - Carvedilol
13. PP2300162704 - Celecoxib
14. PP2300162711 - Cilnidipin
15. PP2300162713 - Cilostazol
16. PP2300162749 - Diacerein
17. PP2300162756 - Diclofenac
18. PP2300162774 - Domperidon
19. PP2300162775 - Domperidon
20. PP2300162776 - Domperidon
21. PP2300162779 - Đồng sulfat
22. PP2300162782 - Doxazosin
23. PP2300162811 - Erythromycin
24. PP2300162812 - Erythromycin
25. PP2300162832 - Ezetimibe + Atorvastatin
26. PP2300162835 - Ezetimibe + Simvastatin
27. PP2300162836 - Ezetimibe + Simvastatin
28. PP2300162842 - Fenofibrat
29. PP2300162863 - Furosemid
30. PP2300162904 - Imidapril hydroclorid
31. PP2300162927 - Irbesartan
32. PP2300162939 - Itraconazol
33. PP2300162961 - Lercanidipin hydroclorid
34. PP2300162997 - Losartan
35. PP2300162998 - Losartan + Hydroclorothiazid
36. PP2300163084 - Nabumeton
37. PP2300163088 - N-acetylcystein
38. PP2300163142 - Nystatin
39. PP2300163205 - Piracetam
40. PP2300163211 - Piracetam
41. PP2300163214 - Piracetam
42. PP2300163223 - Povidon Iodin
43. PP2300163243 - Rabeprazol
44. PP2300163248 - Racecadotril
45. PP2300163264 - Rosuvastatin
46. PP2300163266 - Rosuvastatin
47. PP2300163289 - Sắt fumarat + Acid folic
48. PP2300163309 - Simethicon
49. PP2300163312 - Sitagliptin
50. PP2300163329 - Telmisartan
51. PP2300163331 - Telmisartan
52. PP2300163366 - Tricalcium phosphat
53. PP2300163368 - Trimebutin maleat
54. PP2300163377 - Ursodeoxycholic acid
55. PP2300163394 - Valsartan
56. PP2300163399 - Valsartan
57. PP2300163401 - Valsartan + Hydroclorothiazid
58. PP2300163409 - Vitamin A
59. PP2300163412 - Vitamin B1
60. PP2300163421 - Vitamin B6
61. PP2300163430 - Vitamin C
1. PP2300162484 - Acetazolamid
2. PP2300162525 - Alfuzosin hydroclorid
3. PP2300162645 - Calcipotriol + Betamethason
4. PP2300162649 - Candesartan
5. PP2300162652 - Candesartan
6. PP2300162654 - Candesartan + hydroclorothiazide
7. PP2300162665 - Carvedilol
8. PP2300162701 - Cefuroxim
9. PP2300162712 - Cilnidipin
10. PP2300162774 - Domperidon
11. PP2300162845 - Fentanyl
12. PP2300162881 - Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt
13. PP2300162892 - Glucose
14. PP2300162900 - Huyết thanh kháng uốn ván
15. PP2300162954 - Kháng nguyên Vi rút cúm của các chủng
16. PP2300163067 - Midazolam
17. PP2300163069 - Mifepriston
18. PP2300163097 - Natri clorid
19. PP2300163098 - Natri clorid
20. PP2300163099 - Natri clorid
21. PP2300163102 - Natri clorid
22. PP2300163103 - Natri clorid
23. PP2300163104 - Natri clorid
24. PP2300163105 - Natri clorid
25. PP2300163106 - Natri clorid
26. PP2300163138 - Nước cất pha tiêm
27. PP2300163139 - Nước cất pha tiêm
28. PP2300163140 - Nước cất pha tiêm
29. PP2300163185 - Perindopril arginine
30. PP2300163193 - Perindopril arginine + Indapamid
31. PP2300163225 - Povidon Iodin
32. PP2300163256 - Ringer lactat
33. PP2300163260 - Rivaroxaban
34. PP2300163326 - Tacrolimus
35. PP2300163380 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên)
1. PP2300162596 - Beclometason dipropionat
2. PP2300162682 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2300163115 - Natri hyaluronat
1. PP2300163050 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid
1. PP2300163029 - Mecobalamin
2. PP2300163244 - Rabeprazol
3. PP2300163418 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300162647 - Calcitriol
2. PP2300162799 - Enalapril + hydrochlorothiazid
3. PP2300162993 - Losartan
4. PP2300163354 - Tobramycin