Gói thầu thuốc generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm thuốc tại Nhà thuốc Bệnh viện năm 2024-2025
Thời gian thực hiện gói thầu
18 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:05 22/10/2024
Thời điểm hoàn thành mở thầu
10:51 22/10/2024
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
123
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2400287779 Acarbose vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 855.900 210 3.801.000 3.801.000 0
2 PP2400287781 Acarbose vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 10.159.455 210 1.970.000 1.970.000 0
3 PP2400287782 Aceclofenac vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 14.701.845 210 2.100.000 2.100.000 0
4 PP2400287783 Acenocoumarol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 25.000.000 210 2.450.000 2.450.000 0
5 PP2400287784 Acenocoumarol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 25.000.000 210 3.150.000 3.150.000 0
6 PP2400287785 Acetazolamid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 4.525.350 210 5.600.000 5.600.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 294.135 210 5.000.000 5.000.000 0
7 PP2400287786 Acetyl leucin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 95.000.000 221 62.400.000 62.400.000 0
8 PP2400287787 Acetyl leucin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 95.000.000 221 46.120.000 46.120.000 0
9 PP2400287788 Acetyl leucin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 14.701.845 210 11.550.000 11.550.000 0
10 PP2400287790 Acetylcystein vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 7.402.650 210 8.700.000 8.700.000 0
11 PP2400287791 Acetylsalicylic acid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 14.701.845 210 3.500.000 3.500.000 0
12 PP2400287792 Aciclovir vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 748.125 210 39.900.000 39.900.000 0
13 PP2400287794 Aciclovir vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 14.701.845 210 1.825.000 1.825.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 6.292.650 210 1.760.000 1.760.000 0
14 PP2400287795 Aciclovir vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 273.201 210 1.155.000 1.155.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 770.445 210 1.194.000 1.194.000 0
15 PP2400287796 Aciclovir vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 14.701.845 210 28.000.000 28.000.000 0
16 PP2400287797 Acid acetic vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 16.064.775 210 45.000.000 45.000.000 0
17 PP2400287799 Acid amin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 95.000.000 221 42.000.000 42.000.000 0
18 PP2400287800 Acid amin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 95.000.000 221 116.258.000 116.258.000 0
19 PP2400287802 Acid amin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 60.000.000 210 56.000.000 56.000.000 0
20 PP2400287803 Acid amin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 95.000.000 221 23.326.400 23.326.400 0
21 PP2400287804 Acid amin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 95.000.000 221 18.673.600 18.673.600 0
22 PP2400287805 Acid thioctic (Meglumin thioctat) vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 787.500 210 32.000.000 32.000.000 0
vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 776.625 210 37.500.000 37.500.000 0
23 PP2400287806 Acid thioctic (Meglumin thioctat) vn0313057646 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT VƯỢNG 180 427.500 210 26.997.000 26.997.000 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 7.942.500 210 25.500.000 25.500.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 7.528.080 210 28.500.000 28.500.000 0
24 PP2400287807 Acid thioctic (Meglumin thioctat) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 25.000.000 210 84.000.000 84.000.000 0
25 PP2400287808 Adapalen vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 95.000.000 221 28.120.000 28.120.000 0
26 PP2400287809 Adapalen + Clindamycin vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 1.764.000 210 2.940.000 2.940.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 95.000.000 221 3.599.970 3.599.970 0
27 PP2400287810 Adapalene + Benzoyl peroxid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 95.000.000 221 28.120.000 28.120.000 0
28 PP2400287811 Albendazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 10.159.455 210 900.000 900.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 368.400 210 1.000.000 1.000.000 0
29 PP2400287812 Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 95.000.000 221 415.280.000 415.280.000 0
30 PP2400287813 Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3) vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 1.725.000 210 115.000.000 115.000.000 0
31 PP2400287814 Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 95.000.000 221 228.360.000 228.360.000 0
32 PP2400287815 Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 25.000.000 210 7.500.000 7.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 10.519.329 210 7.250.000 7.250.000 0
vn0108588683 CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG 180 112.500 210 6.575.000 6.575.000 0
33 PP2400287816 Alfuzosin hydroclorid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 12.242.055 210 20.601.000 20.601.000 0
34 PP2400287817 Alimemazin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 8.477.955 210 385.000 385.000 0
35 PP2400287819 Alpha chymotrypsin vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 21.016.305 210 38.700.000 38.700.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 14.701.845 210 39.500.000 39.500.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 10.654.965 210 29.000.000 29.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 10.519.329 210 84.500.000 84.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 8.477.955 210 6.250.000 6.250.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 11.125.680 210 33.500.000 33.500.000 0
36 PP2400287820 Alpha chymotrypsin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 6.292.650 210 79.000.000 79.000.000 0
37 PP2400287821 Alverin (citrat) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 10.519.329 210 520.000 520.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 4.558.305 210 520.000 520.000 0
38 PP2400287822 Alverin (citrat) + Simethicon vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 6.361.575 210 23.520.000 23.520.000 0
39 PP2400287823 Alverin (citrat) + Simethicon vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 4.674.165 210 7.500.000 7.500.000 0
40 PP2400287824 Ambroxol hydroclorid vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 180 9.135.000 210 556.000.000 556.000.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 10.286.625 210 609.000.000 609.000.000 0
41 PP2400287826 Ambroxol hydroclorid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 14.701.845 210 10.500.000 10.500.000 0
42 PP2400287828 Amlodipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 14.701.845 210 3.250.000 3.250.000 0
43 PP2400287829 Amlodipin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 4.674.165 210 3.360.000 3.360.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 14.701.845 210 8.640.000 8.640.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 3.706.650 210 4.200.000 4.200.000 0
44 PP2400287830 Amlodipin + Indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 60.000.000 210 14.961.000 14.961.000 0
45 PP2400287831 Amlodipin + Indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 60.000.000 210 14.961.000 14.961.000 0
46 PP2400287832 Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 60.000.000 210 32.592.600 32.592.600 0
47 PP2400287835 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 915.000 210 29.400.000 29.400.000 0
48 PP2400287836 Amoxicilin + Acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 9.370.755 210 28.350.000 28.350.000 0
49 PP2400287837 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 25.000.000 210 9.922.500 9.922.500 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 60.000.000 210 10.495.000 10.495.000 0
50 PP2400287839 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 60.000.000 210 67.900.000 67.900.000 0
51 PP2400287840 Amoxicilin + Acid clavulanic vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 6.292.650 210 94.000.000 94.000.000 0
52 PP2400287841 Amoxicilin + Sulbactam vn0312884530 CÔNG TY CỔ PHẦN CPR 180 7.860.000 210 34.500.000 34.500.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 10.654.965 210 16.500.000 16.500.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 9.370.755 210 35.400.000 35.400.000 0
53 PP2400287842 Amoxicilin + Sulbactam vn0312884530 CÔNG TY CỔ PHẦN CPR 180 7.860.000 210 120.000.000 120.000.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 10.654.965 210 75.000.000 75.000.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 9.370.755 210 115.500.000 115.500.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 11.125.680 210 136.500.000 136.500.000 0
54 PP2400287843 Amoxicilin + Sulbactam vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 6.338.250 210 312.500.000 312.500.000 0
vn0312884530 CÔNG TY CỔ PHẦN CPR 180 7.860.000 210 310.000.000 310.000.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 9.370.755 210 325.000.000 325.000.000 0
vn1801681842 CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA 180 5.250.000 210 197.500.000 197.500.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 5.305.800 210 197.500.000 197.500.000 0
55 PP2400287844 Arginin (L-Arginin) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 7.528.080 210 11.000.000 11.000.000 0
56 PP2400287845 Arginin (L-Arginin) vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 3.261.690 210 63.000.000 63.000.000 0
57 PP2400287846 Atenolol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 14.701.845 210 2.350.000 2.350.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 3.706.650 210 2.050.000 2.050.000 0
58 PP2400287847 Atorvastatin vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 180 355.230 210 4.875.000 4.875.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 178.500 210 4.950.000 4.950.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 10.159.455 210 4.485.000 4.485.000 0
59 PP2400287848 Atorvastatin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 10.159.455 210 3.490.000 3.490.000 0
60 PP2400287849 Atorvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 10.519.329 210 1.200.000 1.200.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 8.477.955 210 700.000 700.000 0
61 PP2400287850 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 894.750 210 4.473.000 4.473.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 4.864.545 210 5.985.000 5.985.000 0
62 PP2400287851 Azelastin + Fluticason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 16.064.775 210 12.000.000 12.000.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 7.528.080 210 11.000.000 11.000.000 0
63 PP2400287852 Azithromycin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 14.701.845 210 3.600.000 3.600.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 6.292.650 210 2.750.000 2.750.000 0
64 PP2400287853 Azithromycin vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 178.500 210 5.100.000 5.100.000 0
65 PP2400287855 Bacillus claussii vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 21.016.305 210 54.440.000 54.440.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 7.528.080 210 54.600.000 54.600.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 10.286.625 210 33.600.000 33.600.000 0
66 PP2400287856 Bacillus claussii vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 10.286.625 210 3.360.000 3.360.000 0
67 PP2400287857 Baclofen vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 25.000.000 210 4.257.000 4.257.000 0
68 PP2400287858 Bambuterol hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 60.000.000 210 5.639.000 5.639.000 0
69 PP2400287859 Bambuterol hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 25.000.000 210 1.600.000 1.600.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 6.292.650 210 1.490.000 1.490.000 0
70 PP2400287861 Berberin hydroclorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 2.361.231 210 2.625.000 2.625.000 0
71 PP2400287862 Betahistin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 25.000.000 210 16.200.000 16.200.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 14.701.845 210 18.600.000 18.600.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 10.159.455 210 14.370.000 14.370.000 0
72 PP2400287863 Betahistin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 60.000.000 210 71.544.000 71.544.000 0
73 PP2400287864 Betamethason vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 858.969 210 1.444.500 1.444.500 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 273.201 210 1.425.000 1.425.000 0
74 PP2400287865 Betamethason dipropionat + Betamethason natri phosphat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 95.000.000 221 7.524.400 7.524.400 0
75 PP2400287866 Betamethason dipropionat + Clotrimazol + Gentamicin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 2.361.231 210 1.079.400 1.079.400 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 273.201 210 1.050.000 1.050.000 0
76 PP2400287867 Bisacodyl vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 6.292.650 210 315.000 315.000 0
77 PP2400287868 Bismuth vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 8.564.916 210 118.500.000 118.500.000 0
78 PP2400287869 Bisoprolol fumarat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 60.000.000 210 17.100.000 17.100.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 8.564.916 210 11.250.000 11.250.000 0
79 PP2400287870 Bisoprolol fumarat vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 14.701.845 210 4.865.000 4.865.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 60.000.000 210 4.753.000 4.753.000 0
80 PP2400287871 Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 2.166.000 210 7.200.000 7.200.000 0
81 PP2400287872 Bromhexin hydroclorid vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 2.627.175 210 159.000 159.000 0
82 PP2400287873 Bromhexin hydroclorid vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 10.654.965 210 11.500.000 11.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 10.519.329 210 18.600.000 18.600.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 7.402.650 210 8.100.000 8.100.000 0
83 PP2400287874 Bromhexin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 25.000.000 210 36.120.000 36.120.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 10.654.965 210 1.500.000 1.500.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 2.627.175 210 1.340.000 1.340.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 10.519.329 210 3.900.000 3.900.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 4.525.350 210 7.460.000 7.460.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 8.477.955 210 1.000.000 1.000.000 0
84 PP2400287875 Budesonid vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 180 405.000 210 26.400.000 26.400.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 16.064.775 210 27.000.000 27.000.000 0
85 PP2400287876 Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 60.000.000 210 853.812.000 853.812.000 0
86 PP2400287877 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 12.242.055 210 25.200.000 25.200.000 0
87 PP2400287878 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 1.204.410 210 18.500.000 18.500.000 0
88 PP2400287879 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 12.242.055 210 8.400.000 8.400.000 0
89 PP2400287880 Calci clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.463.075 210 251.400 251.400 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 4.558.305 210 345.000 345.000 0
90 PP2400287881 Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 14.701.845 210 3.475.000 3.475.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 7.402.650 210 3.500.000 3.500.000 0
91 PP2400287882 Calci lactat pentahydrat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 7.402.650 210 1.872.000 1.872.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 8.477.955 210 1.800.000 1.800.000 0
92 PP2400287883 Calci lactat pentahydrat vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 2.166.000 210 107.500.000 107.500.000 0
93 PP2400287884 Calcipotriol + Betamethason vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 7.528.080 210 15.000.000 15.000.000 0
94 PP2400287886 Calcitriol vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 748.125 210 9.450.000 9.450.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 25.000.000 210 9.950.000 9.950.000 0
95 PP2400287887 Calcium glubionat + Calcium lactobionat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 25.000.000 210 297.100.000 297.100.000 0
96 PP2400287888 Cao Cardus marianus + Vitamin B1 + B2 + B5 + B6 + PP vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 4.851.450 210 99.000.000 99.000.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 1.888.125 210 88.440.000 88.440.000 0
97 PP2400287890 Captopril vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 14.701.845 210 2.250.000 2.250.000 0
98 PP2400287891 Carbocistein vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 894.750 210 8.295.000 8.295.000 0
99 PP2400287892 Carbocistein vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 1.888.125 210 3.475.000 3.475.000 0
100 PP2400287893 Carbomer vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 3.913.050 210 19.500.000 19.500.000 0
101 PP2400287894 Carvedilol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 25.000.000 210 770.000 770.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 14.701.845 210 758.000 758.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 10.159.455 210 779.000 779.000 0
102 PP2400287895 Carvedilol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 25.000.000 210 2.100.000 2.100.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 14.701.845 210 2.050.000 2.050.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 10.159.455 210 1.975.000 1.975.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 9.273.735 210 2.180.000 2.180.000 0
103 PP2400287896 Cefaclor vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 9.370.755 210 3.717.000 3.717.000 0
104 PP2400287898 Cefaclor vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 16.064.775 210 9.900.000 9.900.000 0
105 PP2400287902 Cefdinir vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 21.016.305 210 31.332.000 31.332.000 0
vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 5.683.350 210 43.800.000 43.800.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 10.654.965 210 19.500.000 19.500.000 0
vn0303871630 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT 180 4.228.050 210 51.000.000 51.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.463.075 210 8.700.000 8.700.000 0
106 PP2400287903 Cefixim vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 9.370.755 210 13.650.000 13.650.000 0
107 PP2400287904 Cefixim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 16.064.775 210 14.000.000 14.000.000 0
108 PP2400287905 Cefixim vn0317299766 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHƯƠNG VIỆT 180 1.943.700 210 123.600.000 123.600.000 0
109 PP2400287906 Cefixim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 16.064.775 210 69.300.000 69.300.000 0
110 PP2400287907 Cefixim vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 10.654.965 210 8.096.000 8.096.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 16.064.775 210 8.600.000 8.600.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.463.075 210 1.610.000 1.610.000 0
111 PP2400287908 Cefixim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 16.064.775 210 11.400.000 11.400.000 0
112 PP2400287910 Cefpodoxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 16.064.775 210 15.800.000 15.800.000 0
113 PP2400287911 Cefpodoxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 16.064.775 210 344.000.000 344.000.000 0
114 PP2400287912 Cefpodoxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 16.064.775 210 6.000.000 6.000.000 0
115 PP2400287913 Ceftriaxon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 60.000.000 210 140.416.000 140.416.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 95.000.000 221 16.200.000 16.200.000 0
116 PP2400287914 Cefuroxim vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 10.654.965 210 12.351.000 12.351.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 16.064.775 210 20.100.000 20.100.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.463.075 210 5.025.000 5.025.000 0
117 PP2400287915 Cefuroxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 16.064.775 210 18.000.000 18.000.000 0
118 PP2400287916 Cefuroxim vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 21.016.305 210 16.302.000 16.302.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 16.064.775 210 31.500.000 31.500.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.463.075 210 6.900.000 6.900.000 0
119 PP2400287917 Celecoxib vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 12.242.055 210 21.840.000 21.840.000 0
120 PP2400287918 Cetirizin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 14.701.845 210 880.000 880.000 0
121 PP2400287919 Cetirizin vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 6.338.250 210 9.000.000 9.000.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 1.204.410 210 9.000.000 9.000.000 0
122 PP2400287920 Cinnarizin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 8.477.955 210 390.000 390.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 4.558.305 210 375.000 375.000 0
123 PP2400287921 Ciprofloxacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 25.000.000 210 25.800.000 25.800.000 0
124 PP2400287922 Ciprofloxacin vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 2.627.175 210 2.100.000 2.100.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 7.528.080 210 35.000.000 35.000.000 0
125 PP2400287923 Ciprofloxacin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 14.701.845 210 13.000.000 13.000.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 3.706.650 210 10.920.000 10.920.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 6.292.650 210 9.800.000 9.800.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 10.159.455 210 9.900.000 9.900.000 0
126 PP2400287924 Citicolin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 6.361.575 210 163.800.000 163.800.000 0
127 PP2400287925 Citicolin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 6.361.575 210 53.500.000 53.500.000 0
128 PP2400287927 Clarithromycin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 60.000.000 210 103.140.000 103.140.000 0
129 PP2400287928 Clarithromycin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 14.701.845 210 7.600.000 7.600.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 6.292.650 210 7.500.000 7.500.000 0
130 PP2400287929 Clobetasol propionat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 25.000.000 210 9.200.000 9.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 10.519.329 210 8.900.000 8.900.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 7.402.650 210 7.800.000 7.800.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 7.286.235 210 7.700.000 7.700.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 419.250 210 8.100.000 8.100.000 0
131 PP2400287930 Clobetasol propionat vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 7.286.235 210 9.500.000 9.500.000 0
132 PP2400287931 Clonixin Lysinate vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 7.942.500 210 72.000.000 72.000.000 0
133 PP2400287933 Clotrimazol vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 3.992.550 210 65.000.000 65.000.000 0
134 PP2400287934 Clotrimazol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 8.564.916 210 8.750.000 8.750.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 95.000.000 221 9.499.500 9.499.500 0
135 PP2400287935 Clotrimazol vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 273.201 210 2.100.000 2.100.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 2.627.175 210 3.150.000 3.150.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 482.250 210 2.400.000 2.400.000 0
136 PP2400287936 Clotrimazol vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 855.900 210 6.000.000 6.000.000 0
137 PP2400287937 Codein camphosulphonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 6.361.575 210 17.925.000 17.925.000 0
138 PP2400287938 Colchicin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 25.000.000 210 2.775.000 2.775.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 14.701.845 210 3.300.000 3.300.000 0
139 PP2400287939 Cồn 70° vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 1.127.305 210 5.670.000 5.670.000 0
140 PP2400287940 Crotamiton vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 14.701.845 210 4.800.000 4.800.000 0
141 PP2400287941 Cytidin monophosphat disodium + Uridin monophosphat disodium vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 8.564.916 210 43.900.000 43.900.000 0
142 PP2400287942 Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 3.913.050 210 180.000.000 180.000.000 0
143 PP2400287943 Chlorhexidin digluconat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 7.528.080 210 90.000.000 90.000.000 0
144 PP2400287944 Chlorpheniramin maleat vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 8.477.955 210 560.000 560.000 0
145 PP2400287945 Dapagliflozin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 12.242.055 210 89.250.000 89.250.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 1.338.750 210 36.400.000 36.400.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 4.525.350 210 58.000.000 58.000.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 1.338.750 210 69.000.000 69.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 4.558.305 210 34.800.000 34.800.000 0
146 PP2400287946 Deflazacort vn0303871630 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT 180 4.228.050 210 14.000.000 14.000.000 0
147 PP2400287947 Dequalinium clorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 95.000.000 221 77.680.000 77.680.000 0
148 PP2400287948 Desloratadin vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 1.204.410 210 3.250.000 3.250.000 0
149 PP2400287950 Desloratadin vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 855.900 210 730.000 730.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 7.402.650 210 670.000 670.000 0
150 PP2400287951 Desloratadin vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 6.338.250 210 2.520.000 2.520.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 2.627.175 210 771.000 771.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 8.477.955 210 600.000 600.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 11.125.680 210 3.150.000 3.150.000 0
151 PP2400287953 Dexchlorpheniramin maleat vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 8.477.955 210 420.000 420.000 0
152 PP2400287954 Dextromethorphan HBr vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 2.627.175 210 2.490.000 2.490.000 0
153 PP2400287955 Diacerein vn0313918133 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH 180 540.000 210 36.000.000 36.000.000 0
154 PP2400287956 Diclofenac natri vn0314545004 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED 180 7.875.000 210 525.000.000 525.000.000 0
155 PP2400287957 Diethylphtalat vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 10.654.965 210 2.400.000 2.400.000 0
156 PP2400287958 Digoxin vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 2.627.175 210 630.000 630.000 0
157 PP2400287959 Dihydro ergotamin mesylat vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 1.204.410 210 12.000.000 12.000.000 0
158 PP2400287960 Diltiazem hydroclorid vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 4.864.545 210 966.000 966.000 0
159 PP2400287961 Diltiazem hydroclorid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 14.701.845 210 5.200.000 5.200.000 0
160 PP2400287962 Diosmectit vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 95.000.000 221 20.405.000 20.405.000 0
161 PP2400287963 Diosmectit vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 14.701.845 210 5.250.000 5.250.000 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 6.338.250 210 3.150.000 3.150.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 273.201 210 2.268.000 2.268.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 1.204.410 210 4.200.000 4.200.000 0
162 PP2400287964 Diosmin + Hesperidin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 60.000.000 210 116.580.000 116.580.000 0
163 PP2400287965 Diosmin + Hesperidin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 5.081.520 210 49.200.000 49.200.000 0
164 PP2400287966 Diosmin + Hesperidin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 60.000.000 210 76.940.000 76.940.000 0
165 PP2400287967 Domperidon vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 95.000.000 221 9.065.000 9.065.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.387.030 210 6.250.000 6.250.000 0
166 PP2400287968 Domperidon vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 14.701.845 210 2.000.000 2.000.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 10.654.965 210 868.000 868.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 855.900 210 2.000.000 2.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 8.477.955 210 260.000 260.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 11.125.680 210 1.784.000 1.784.000 0
167 PP2400287969 Domperidon vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 7.402.650 210 840.000 840.000 0
168 PP2400287971 Doxycyclin vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 1.227.000 210 5.180.000 5.180.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 11.125.680 210 6.000.000 6.000.000 0
169 PP2400287972 Drotaverin clohydrat vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 14.701.845 210 14.000.000 14.000.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 3.706.650 210 9.240.000 9.240.000 0
170 PP2400287973 Drotaverin clohydrat vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 14.701.845 210 4.600.000 4.600.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 6.292.650 210 4.490.000 4.490.000 0
171 PP2400287974 Dutasterid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 60.000.000 210 34.514.000 34.514.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 1.204.410 210 33.600.000 33.600.000 0
vn0316395019 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH 180 517.710 210 33.600.000 33.600.000 0
172 PP2400287975 Dutasterid vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 481.125 210 21.000.000 21.000.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 9.147.000 210 20.223.000 20.223.000 0
173 PP2400287976 Đồng sulfat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 10.519.329 210 6.741.000 6.741.000 0
174 PP2400287977 Ebastin vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 2.166.000 210 29.700.000 29.700.000 0
175 PP2400287978 Empagliflozin vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 1.397.250 210 25.700.000 25.700.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 21.016.305 210 20.868.000 20.868.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 9.273.735 210 18.380.000 18.380.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 4.558.305 210 23.800.000 23.800.000 0
176 PP2400287979 Empagliflozin + Linagliptin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 95.000.000 221 67.080.600 67.080.600 0
177 PP2400287980 Empagliflozin + Linagliptin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 95.000.000 221 72.997.200 72.997.200 0
178 PP2400287981 Empagliflozin + Metformin hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 95.000.000 221 30.240.000 30.240.000 0
179 PP2400287982 Empagliflozin + Metformin hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 95.000.000 221 30.240.000 30.240.000 0
180 PP2400287983 Enalapril maleate vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 14.701.845 210 1.161.000 1.161.000 0
181 PP2400287984 Entecavir vn0309279702 CÔNG TY TNHH ERA PHARMA 180 200.250 210 13.350.000 13.350.000 0
182 PP2400287986 Eperison hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 25.000.000 210 42.800.000 42.800.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 10.159.455 210 38.300.000 38.300.000 0
183 PP2400287987 Eperison hydroclorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 2.361.231 210 85.200.000 85.200.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 7.286.235 210 66.000.000 66.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 8.477.955 210 64.200.000 64.200.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 4.558.305 210 75.000.000 75.000.000 0
184 PP2400287988 Eprazinon dihydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 25.000.000 210 13.500.000 13.500.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 8.564.916 210 7.950.000 7.950.000 0
185 PP2400287990 Erythromycin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 10.519.329 210 4.650.000 4.650.000 0
186 PP2400287992 Erythropoietin alpha vn0310083493 Công ty TNHH kỹ thuật An Phúc 180 50.930.550 210 25.400.000 25.400.000 0
187 PP2400287993 Erythropoietin alpha vn0310083493 Công ty TNHH kỹ thuật An Phúc 180 50.930.550 210 839.970.000 839.970.000 0
188 PP2400287994 Erythropoietin alpha vn0310083493 Công ty TNHH kỹ thuật An Phúc 180 50.930.550 210 2.530.000.000 2.530.000.000 0
189 PP2400287995 Erythropoietin beta vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 60.000.000 210 436.065.000 436.065.000 0
190 PP2400287996 Esomeprazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 10.159.455 210 21.100.000 21.100.000 0
191 PP2400287997 Estradiol valerat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 60.000.000 210 3.275.000 3.275.000 0
192 PP2400287998 Estriol vn0318296503 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC ZETA HEALTH 180 877.500 210 50.000.000 50.000.000 0
193 PP2400287999 Etifoxin hydroclorid (chlohydrat) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 95.000.000 221 23.100.000 23.100.000 0
194 PP2400288001 Etoricoxib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 25.000.000 210 2.300.000 2.300.000 0
195 PP2400288002 Ethinyl estradiol + Desogestrel vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 60.000.000 210 33.980.000 33.980.000 0
196 PP2400288003 Ezetimibe vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 14.701.845 210 4.504.500 4.504.500 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 8.564.916 210 4.800.000 4.800.000 0
197 PP2400288004 Febuxostat vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 3.261.690 210 38.000.000 38.000.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 1.014.150 210 47.600.000 47.600.000 0
198 PP2400288005 Febuxostat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 12.242.055 210 33.600.000 33.600.000 0
vn0314162763 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA 180 3.135.000 210 95.000.000 95.000.000 0
vn0312108760 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN 180 2.370.000 210 19.995.000 19.995.000 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 1.983.750 210 55.000.000 55.000.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 1.425.000 210 21.255.000 21.255.000 0
199 PP2400288006 Felodipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 14.701.845 210 30.000.000 30.000.000 0
200 PP2400288007 Fenofibrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 25.000.000 210 4.350.000 4.350.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 14.701.845 210 4.500.000 4.500.000 0
201 PP2400288008 Fenofibrat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 60.000.000 210 35.265.000 35.265.000 0
202 PP2400288009 Fenoterol + ipratropium vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 95.000.000 221 2.906.100 2.906.100 0
203 PP2400288010 Fenticonazol nitrat vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 6.361.575 210 42.000.000 42.000.000 0
204 PP2400288011 Fexofenadin hydroclorid vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 21.016.305 210 49.340.000 49.340.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 14.701.845 210 12.000.000 12.000.000 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 6.338.250 210 51.000.000 51.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 10.159.455 210 9.900.000 9.900.000 0
vn0303871630 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT 180 4.228.050 210 55.000.000 55.000.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 3.261.690 210 30.000.000 30.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 5.081.520 210 42.000.000 42.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 10.519.329 210 46.500.000 46.500.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 3.806.400 210 20.000.000 20.000.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 7.286.235 210 5.600.000 5.600.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 8.477.955 210 5.800.000 5.800.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 9.370.755 210 39.900.000 39.900.000 0
205 PP2400288012 Fexofenadin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 25.000.000 210 2.534.000 2.534.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 150.360 210 1.500.000 1.500.000 0
206 PP2400288013 Fexofenadin hydroclorid vn0304325722 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG 180 2.668.500 210 25.200.000 25.200.000 0
vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 1.138.500 210 18.600.000 18.600.000 0
207 PP2400288014 Fexofenadin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 25.000.000 210 6.570.000 6.570.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 6.292.650 210 7.240.000 7.240.000 0
208 PP2400288015 Flavoxat hydroclorid vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 15.163.170 210 18.880.000 18.880.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 11.202.615 210 18.480.000 18.480.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 855.900 210 20.328.000 20.328.000 0
209 PP2400288016 Fluconazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 14.701.845 210 13.800.000 13.800.000 0
210 PP2400288017 Flunarizin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 14.701.845 210 4.450.000 4.450.000 0
211 PP2400288018 Flunarizin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 4.864.545 210 1.428.000 1.428.000 0
212 PP2400288019 Fluorometholon vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 16.064.775 210 8.800.000 8.800.000 0
213 PP2400288020 Fluoxetin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 5.081.520 210 2.000.000 2.000.000 0
214 PP2400288021 Flurbiprofen vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 95.000.000 221 13.158.000 13.158.000 0
215 PP2400288022 Fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 60.000.000 210 5.323.100 5.323.100 0
216 PP2400288023 Fluticason propionat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 16.064.775 210 48.000.000 48.000.000 0
217 PP2400288024 Folic acid (vitamin B9) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 10.519.329 210 875.000 875.000 0
218 PP2400288026 Fosfomycin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 7.528.080 210 22.500.000 22.500.000 0
219 PP2400288027 Furosemid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 4.558.305 210 714.000 714.000 0
220 PP2400288028 Furosemid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 10.519.329 210 550.000 550.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 4.558.305 210 475.000 475.000 0
221 PP2400288029 Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 95.000.000 221 49.170.000 49.170.000 0
222 PP2400288030 Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat) vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 858.969 210 11.700.000 11.700.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 7.286.235 210 11.100.000 11.100.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.387.030 210 13.257.000 13.257.000 0
223 PP2400288031 Fusidic acid + Hydrocortison vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 95.000.000 221 48.565.000 48.565.000 0
224 PP2400288032 Fusidic acid + Hydrocortison acetat vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 858.969 210 26.884.500 26.884.500 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 16.064.775 210 26.000.000 26.000.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 482.250 210 25.350.000 25.350.000 0
225 PP2400288033 Gabapentin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 14.701.845 210 2.136.000 2.136.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 10.159.455 210 2.160.000 2.160.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 5.081.520 210 2.340.000 2.340.000 0
226 PP2400288034 Galantamin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 912.750 210 27.000.000 27.000.000 0
227 PP2400288035 Galantamin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 7.528.080 210 31.500.000 31.500.000 0
228 PP2400288036 Galantamin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 912.750 210 14.700.000 14.700.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 12.242.055 210 16.350.000 16.350.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 10.519.329 210 15.750.000 15.750.000 0
229 PP2400288037 Gemfibrozil vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 14.701.845 210 1.890.000 1.890.000 0
230 PP2400288038 Gliclazid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 25.000.000 210 2.100.000 2.100.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 14.701.845 210 2.268.000 2.268.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 6.292.650 210 2.056.000 2.056.000 0
231 PP2400288039 Gliclazid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 25.000.000 210 5.700.000 5.700.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 6.292.650 210 4.740.000 4.740.000 0
232 PP2400288040 Glimepirid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 8.564.916 210 838.000 838.000 0
233 PP2400288041 Glimepirid vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 78.000 210 5.200.000 5.200.000 0
234 PP2400288042 Glucosamin sulfat + Chondroitin sulfat vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 1.696.500 210 57.450.000 57.450.000 0
235 PP2400288043 Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 21.016.305 210 4.334.000 4.334.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 924.000 210 5.000.000 5.000.000 0
236 PP2400288044 Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 14.701.845 210 15.000.000 15.000.000 0
237 PP2400288045 Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid vn0304325722 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG 180 2.668.500 210 12.500.000 12.500.000 0
238 PP2400288046 Glucose vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 1.389.180 210 3.950.000 3.950.000 0
239 PP2400288048 Glucose vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 1.389.180 210 7.150.000 7.150.000 0
240 PP2400288049 Glycerol vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 294.135 210 2.158.000 2.158.000 0
241 PP2400288050 Glycerol vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 294.135 210 10.404.000 10.404.000 0
242 PP2400288051 Griseofulvin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 10.519.329 210 11.700.000 11.700.000 0
243 PP2400288052 Guaiazulen + Dimethicon vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 8.564.916 210 12.000.000 12.000.000 0
244 PP2400288054 Ginkgo biloba vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 21.016.305 210 4.668.000 4.668.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 4.851.450 210 5.200.000 5.200.000 0
245 PP2400288055 Hydroclorothiazid vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 294.135 210 157.000 157.000 0
246 PP2400288056 Hydrocortison vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 858.969 210 1.808.900 1.808.900 0
247 PP2400288057 Hydroxypropylmethylcellulose vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 16.064.775 210 30.000.000 30.000.000 0
248 PP2400288058 Hyoscin butylbromid vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 7.402.650 210 4.350.000 4.350.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 4.558.305 210 5.055.000 5.055.000 0
249 PP2400288059 Ibuprofen vn0317299766 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHƯƠNG VIỆT 180 1.943.700 210 5.980.000 5.980.000 0
vn0313218420 CÔNG TY TNHH VIBAN 180 689.700 210 5.980.000 5.980.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.387.030 210 5.800.000 5.800.000 0
250 PP2400288060 Ibuprofen vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 1.696.500 210 6.600.000 6.600.000 0
251 PP2400288061 Ibuprofen vn0303871630 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT 180 4.228.050 210 7.500.000 7.500.000 0
252 PP2400288062 Imidapril hydroclorid vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 180 193.500 210 12.900.000 12.900.000 0
253 PP2400288063 Imidapril hydroclorid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 14.701.845 210 3.100.000 3.100.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 10.159.455 210 3.300.000 3.300.000 0
254 PP2400288064 Indomethacin vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 3.913.050 210 6.800.000 6.800.000 0
255 PP2400288065 Insulin người trộn (70/30) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 95.000.000 221 150.000.000 150.000.000 0
256 PP2400288066 Insulin người trộn (70/30) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 25.000.000 210 26.700.000 26.700.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 407.250 210 27.500.000 27.500.000 0
257 PP2400288067 Insulin người trộn (70/30) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 95.000.000 221 660.000.000 660.000.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 9.273.735 210 567.894.000 567.894.000 0
258 PP2400288068 Irbesartan vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 1.227.000 210 6.300.000 6.300.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 11.125.680 210 7.200.000 7.200.000 0
259 PP2400288069 Irbesartan + Hydroclorothiazid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 855.900 210 4.980.000 4.980.000 0
260 PP2400288070 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 647.400 210 26.000.000 26.000.000 0
261 PP2400288071 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 12.242.055 210 4.998.000 4.998.000 0
262 PP2400288072 Isotretinoin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 4.674.165 210 116.910.000 116.910.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 8.564.916 210 117.000.000 117.000.000 0
263 PP2400288074 Itraconazol vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 335.250 210 21.900.000 21.900.000 0
264 PP2400288075 Itraconazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 14.701.845 210 3.601.500 3.601.500 0
265 PP2400288076 Ivabradin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 4.674.165 210 1.970.000 1.970.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 3.261.690 210 2.050.000 2.050.000 0
266 PP2400288077 Ivabradin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 4.674.165 210 3.440.000 3.440.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 3.261.690 210 4.200.000 4.200.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 770.445 210 4.000.000 4.000.000 0
267 PP2400288078 Ivermectin vn0304325722 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG 180 2.668.500 210 134.700.000 134.700.000 0
268 PP2400288079 Ivermectin vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 15.163.170 210 10.480.000 10.480.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 10.654.965 210 29.000.000 29.000.000 0
269 PP2400288083 Kẽm gluconat vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 180 67.500 210 4.500.000 4.500.000 0
270 PP2400288084 Kẽm gluconat vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 6.292.650 210 12.600.000 12.600.000 0
271 PP2400288085 Kẽm sulfat vn0304325722 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG 180 2.668.500 210 4.800.000 4.800.000 0
272 PP2400288086 Ketoconazol vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 273.201 210 229.000 229.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 7.402.650 210 225.000 225.000 0
273 PP2400288087 Ketoprofen vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 180 147.750 210 9.850.000 9.850.000 0
274 PP2400288088 Lactobacillus acidophilus vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 2.361.231 210 2.520.000 2.520.000 0
275 PP2400288089 Lactobacillus acidophilus + Estriol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 95.000.000 221 127.925.000 127.925.000 0
276 PP2400288090 Lactulose vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 60.000.000 210 25.920.000 25.920.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 388.800 210 25.880.000 25.880.000 0
277 PP2400288091 Lactulose vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 60.000.000 210 688.000.000 688.000.000 0
278 PP2400288092 Lamivudin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 14.701.845 210 6.600.000 6.600.000 0
279 PP2400288093 Lansoprazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 14.701.845 210 2.790.000 2.790.000 0
280 PP2400288094 L-Cystin vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 1.764.000 210 72.000.000 72.000.000 0
vn0314162763 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA 180 3.135.000 210 54.000.000 54.000.000 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 7.942.500 210 111.000.000 111.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 11.125.680 210 71.970.000 71.970.000 0
281 PP2400288095 Levetiracetam vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 14.701.845 210 15.400.000 15.400.000 0
282 PP2400288096 Levocarnitin vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 21.016.305 210 2.094.600 2.094.600 0
283 PP2400288097 Levocarnitin vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 180 517.500 210 34.500.000 34.500.000 0
284 PP2400288098 Levocetirizin vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 1.888.125 210 10.600.000 10.600.000 0
285 PP2400288099 Levocetirizin vn0316447154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TT PHARMA 180 213.750 210 14.100.000 14.100.000 0
vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 3.913.050 210 14.250.000 14.250.000 0
286 PP2400288100 Levodopa + Carbidopa vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 10.286.625 210 10.458.000 10.458.000 0
287 PP2400288101 Levofloxacin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 2.361.231 210 1.738.800 1.738.800 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 770.445 210 1.780.000 1.780.000 0
288 PP2400288102 Levofloxacin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 14.701.845 210 3.000.000 3.000.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 7.286.235 210 925.000 925.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 8.477.955 210 980.000 980.000 0
289 PP2400288103 Levonorgestrel vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 60.000.000 210 133.394.250 133.394.250 0
290 PP2400288104 Levosulpirid vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 912.750 210 10.500.000 10.500.000 0
vn0311989386 CÔNG TY TNHH DP TÂM ĐAN 180 2.335.050 210 10.500.000 10.500.000 0
291 PP2400288105 Levothyroxin natri vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 60.000.000 210 8.050.000 8.050.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 120.750 210 3.600.000 3.600.000 0
292 PP2400288106 Levothyroxin natri vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 4.864.545 210 294.000 294.000 0
293 PP2400288107 Levothyroxin natri vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 60.000.000 210 8.816.000 8.816.000 0
294 PP2400288108 Levothyroxin natri vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 60.000.000 210 1.303.200 1.303.200 0
295 PP2400288109 Linagliptin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 25.000.000 210 42.500.000 42.500.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 4.797.750 210 29.000.000 29.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 14.701.845 210 29.900.000 29.900.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 6.292.650 210 35.000.000 35.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 10.159.455 210 30.400.000 30.400.000 0
296 PP2400288112 Loperamid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 95.000.000 221 5.550.000 5.550.000 0
297 PP2400288113 Loratadin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 14.701.845 210 8.500.000 8.500.000 0
298 PP2400288114 L-Ornithin-L-aspartat vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 2.361.231 210 39.900.000 39.900.000 0
vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 5.683.350 210 41.800.000 41.800.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 894.750 210 27.972.000 27.972.000 0
299 PP2400288115 Lornoxicam vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 21.016.305 210 147.200.000 147.200.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 15.163.170 210 97.000.000 97.000.000 0
vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 5.683.350 210 215.000.000 215.000.000 0
vn0314309624 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ 180 12.828.000 210 200.000.000 200.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 7.402.650 210 102.500.000 102.500.000 0
300 PP2400288116 Lornoxicam vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 21.016.305 210 354.720.000 354.720.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 15.163.170 210 272.000.000 272.000.000 0
vn0314309624 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ 180 12.828.000 210 300.000.000 300.000.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 9.147.000 210 571.200.000 571.200.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 11.202.615 210 561.120.000 561.120.000 0
301 PP2400288117 Losartan vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 14.701.845 210 1.050.000 1.050.000 0
302 PP2400288118 Losartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 25.000.000 210 15.000.000 15.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 14.701.845 210 13.860.000 13.860.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 3.706.650 210 12.300.000 12.300.000 0
303 PP2400288119 Losartan vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 10.159.455 210 345.000.000 345.000.000 0
304 PP2400288120 Losartan + Hydroclorothiazid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 10.159.455 210 7.050.000 7.050.000 0
305 PP2400288121 Lynestrenol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 95.000.000 221 7.080.000 7.080.000 0
306 PP2400288122 Macrogol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 95.000.000 221 5.119.000 5.119.000 0
307 PP2400288123 Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 95.000.000 221 1.798.500.000 1.798.500.000 0
308 PP2400288124 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 16.064.775 210 2.750.000 2.750.000 0
309 PP2400288125 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 12.242.055 210 7.182.000 7.182.000 0
310 PP2400288126 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 990.000 210 62.000.000 62.000.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 16.064.775 210 66.000.000 66.000.000 0
311 PP2400288127 Malva purpurea + camphomonobromid + xanh methylen vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 11.125.680 210 138.900.000 138.900.000 0
312 PP2400288129 Mebeverin hydroclorid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 894.750 210 1.302.000 1.302.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 60.000.000 210 1.480.000 1.480.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 8.564.916 210 1.315.000 1.315.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 4.851.450 210 1.350.000 1.350.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 7.286.235 210 1.350.000 1.350.000 0
313 PP2400288131 Meloxicam vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 481.125 210 10.950.000 10.950.000 0
314 PP2400288132 Meloxicam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 8.477.955 210 252.000 252.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 4.558.305 210 300.000 300.000 0
315 PP2400288133 Metformin hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 60.000.000 210 2.694.000 2.694.000 0
316 PP2400288134 Metformin hydroclorid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 12.242.055 210 10.200.000 10.200.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 6.292.650 210 7.800.000 7.800.000 0
317 PP2400288135 Metformin hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 60.000.000 210 23.380.000 23.380.000 0
318 PP2400288136 Metformin hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 60.000.000 210 4.350.000 4.350.000 0
319 PP2400288137 Metformin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 25.000.000 210 3.000.000 3.000.000 0
vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 180 229.050 210 5.250.000 5.250.000 0
320 PP2400288138 Metformin hydroclorid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 14.701.845 210 7.000.000 7.000.000 0
321 PP2400288139 Metformin hydroclorid + Glibenclamid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 12.242.055 210 3.486.000 3.486.000 0
322 PP2400288140 Metformin hydroclorid + Glibenclamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 60.000.000 210 2.356.500 2.356.500 0
323 PP2400288141 Metformin hydroclorid + Glibenclamid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 12.242.055 210 3.213.000 3.213.000 0
324 PP2400288142 Metformin hydroclorid + Glimepirid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 25.000.000 210 5.200.000 5.200.000 0
325 PP2400288143 Metformin hydroclorid + Glimepirid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 12.242.055 210 4.998.000 4.998.000 0
326 PP2400288144 Metoclopramid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 8.564.916 210 2.856.000 2.856.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 5.081.520 210 2.800.000 2.800.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 4.558.305 210 2.500.000 2.500.000 0
327 PP2400288145 Methocarbamol vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 4.864.545 210 45.780.000 45.780.000 0
328 PP2400288146 Methyl prednisolon vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 25.000.000 210 21.000.000 21.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 6.292.650 210 20.400.000 20.400.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 8.564.916 210 27.000.000 27.000.000 0
329 PP2400288147 Methyl prednisolon vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 21.016.305 210 13.670.000 13.670.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 14.701.845 210 14.000.000 14.000.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 3.706.650 210 5.250.000 5.250.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 10.654.965 210 4.250.000 4.250.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 10.519.329 210 17.250.000 17.250.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 8.477.955 210 2.975.000 2.975.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 11.125.680 210 16.500.000 16.500.000 0
330 PP2400288148 Methyl prednisolon vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 6.292.650 210 21.600.000 21.600.000 0
331 PP2400288149 Methyldopa vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 6.361.575 210 6.600.000 6.600.000 0
332 PP2400288150 Methyldopa vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 178.500 210 1.650.000 1.650.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 10.519.329 210 1.650.000 1.650.000 0
333 PP2400288151 Methylprednisolon acetat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 95.000.000 221 6.240.420 6.240.420 0
334 PP2400288152 Metronidazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 14.701.845 210 1.140.000 1.140.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.463.075 210 414.000 414.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 8.477.955 210 390.000 390.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 11.125.680 210 1.125.000 1.125.000 0
335 PP2400288153 Metronidazol + Miconazol nitrat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 95.000.000 221 18.990.000 18.990.000 0
336 PP2400288154 Metronidazol + Neomycin + Nystatin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 6.361.575 210 23.760.000 23.760.000 0
337 PP2400288155 Miconazol nitrat hoặc Miconazol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 7.528.080 210 4.500.000 4.500.000 0
338 PP2400288156 Miconazol nitrat hoặc Miconazol vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 16.064.775 210 12.500.000 12.500.000 0
339 PP2400288157 Mifepriston vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 1.983.750 210 23.750.000 23.750.000 0
340 PP2400288158 Mirtazapin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 25.000.000 210 1.745.000 1.745.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 14.701.845 210 1.697.000 1.697.000 0
341 PP2400288159 Misoprostol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 14.701.845 210 13.500.000 13.500.000 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 1.983.750 210 13.050.000 13.050.000 0
342 PP2400288160 Mometason furoat vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 180 229.050 210 9.450.000 9.450.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 16.064.775 210 9.900.000 9.900.000 0
343 PP2400288161 Mometason furoat vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 1.888.125 210 11.300.000 11.300.000 0
344 PP2400288162 Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 7.528.080 210 155.925.000 155.925.000 0
345 PP2400288164 Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 4.674.165 210 4.070.000 4.070.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 25.000.000 210 4.070.000 4.070.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 14.701.845 210 5.000.000 5.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 4.525.350 210 4.100.000 4.100.000 0
346 PP2400288165 Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 4.674.165 210 1.826.000 1.826.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 10.159.455 210 1.900.000 1.900.000 0
347 PP2400288166 Mosaprid citrat vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 21.016.305 210 88.020.000 88.020.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 25.000.000 210 145.170.000 145.170.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 11.202.615 210 94.500.000 94.500.000 0
vn0303871630 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT 180 4.228.050 210 144.000.000 144.000.000 0
vn0311989386 CÔNG TY TNHH DP TÂM ĐAN 180 2.335.050 210 48.000.000 48.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 10.519.329 210 87.000.000 87.000.000 0
vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 3.992.550 210 90.000.000 90.000.000 0
348 PP2400288167 Moxifloxacin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 7.528.080 210 5.500.000 5.500.000 0
349 PP2400288168 Moxifloxacin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 95.000.000 221 89.999.000 89.999.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 1.520.100 210 79.725.000 79.725.000 0
350 PP2400288169 Mupirocin vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 858.969 210 2.819.000 2.819.000 0
351 PP2400288170 N-acetylcystein vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 10.654.965 210 1.005.000 1.005.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 8.477.955 210 500.000 500.000 0
352 PP2400288171 N-acetylcystein vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 60.000.000 210 6.436.000 6.436.000 0
353 PP2400288172 N-acetylcystein vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 14.701.845 210 5.390.000 5.390.000 0
354 PP2400288173 N-acetylcystein vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 2.361.231 210 2.520.000 2.520.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 14.701.845 210 5.200.000 5.200.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 10.654.965 210 4.000.000 4.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 10.519.329 210 8.200.000 8.200.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 7.286.235 210 1.880.000 1.880.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 11.125.680 210 6.300.000 6.300.000 0
355 PP2400288174 N-acetylcystein vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 3.261.690 210 10.800.000 10.800.000 0
vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 776.625 210 11.025.000 11.025.000 0
356 PP2400288175 Naproxen vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 855.900 210 5.796.000 5.796.000 0
357 PP2400288177 Natri alginat + Natri bicarbonat + Calci carbonat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 95.000.000 221 61.350.000 61.350.000 0
358 PP2400288178 Natri alginat + Natri bicarbonat + Calci carbonat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 16.064.775 210 20.000.000 20.000.000 0
359 PP2400288179 Natri alginat + Natri bicarbonat + Calci carbonat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 95.000.000 221 37.110.000 37.110.000 0
360 PP2400288180 Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 95.000.000 221 128.202.000 128.202.000 0
361 PP2400288181 Natri clorid vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 2.627.175 210 30.240.000 30.240.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 7.402.650 210 26.700.000 26.700.000 0
362 PP2400288182 Natri clorid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 8.564.916 210 3.956.400 3.956.400 0
363 PP2400288183 Natri clorid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 8.564.916 210 5.800.000 5.800.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 1.389.180 210 5.800.000 5.800.000 0
364 PP2400288184 Natri clorid vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 2.627.175 210 34.800.000 34.800.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.463.075 210 27.300.000 27.300.000 0
vn0313218420 CÔNG TY TNHH VIBAN 180 689.700 210 40.000.000 40.000.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 770.445 210 40.000.000 40.000.000 0
365 PP2400288185 Natri clorid vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 2.627.175 210 21.420.000 21.420.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 7.402.650 210 17.400.000 17.400.000 0
366 PP2400288186 Natri clorid vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 1.389.180 210 31.000.000 31.000.000 0
367 PP2400288188 Natri clorid + Natri bicarbonat + Kali clorid + Dextrose khan vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 95.000.000 221 1.200.000 1.200.000 0
368 PP2400288189 Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 2.361.231 210 1.050.000 1.050.000 0
369 PP2400288190 Natri hyaluronat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 95.000.000 221 2.760.000 2.760.000 0
370 PP2400288191 Natri hyaluronat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 16.064.775 210 78.000.000 78.000.000 0
371 PP2400288192 Natri hyaluronat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 95.000.000 221 1.942.500 1.942.500 0
372 PP2400288193 Nebivolol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 10.519.329 210 1.530.000 1.530.000 0
373 PP2400288194 Nebivolol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 14.701.845 210 3.906.000 3.906.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 12.242.055 210 2.835.000 2.835.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 6.292.650 210 2.544.000 2.544.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 71.550 210 2.970.000 2.970.000 0
374 PP2400288195 Neomycin + Polymycin B + Dexamethasone vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 6.361.575 210 33.000.000 33.000.000 0
375 PP2400288196 Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 16.064.775 210 11.100.000 11.100.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 3.261.690 210 11.085.000 11.085.000 0
376 PP2400288197 Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 16.064.775 210 74.000.000 74.000.000 0
377 PP2400288198 Nicorandil vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 855.900 210 5.154.000 5.154.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 368.400 210 8.700.000 8.700.000 0
378 PP2400288199 Nifedipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 14.701.845 210 2.600.000 2.600.000 0
379 PP2400288200 Nifedipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 60.000.000 210 3.079.000 3.079.000 0
380 PP2400288201 Nifuroxazid vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 10.654.965 210 1.638.000 1.638.000 0
381 PP2400288202 Norethisteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 60.000.000 210 1.483.000 1.483.000 0
382 PP2400288203 Nước oxy già vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 1.127.305 210 5.040.000 5.040.000 0
383 PP2400288204 Nystatin vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 2.627.175 210 1.960.000 1.960.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 1.127.305 210 2.100.000 2.100.000 0
384 PP2400288205 Nystatin + Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 843.750 210 4.750.000 4.750.000 0
385 PP2400288206 Ofloxacin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 10.519.329 210 700.000 700.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 8.477.955 210 704.000 704.000 0
386 PP2400288207 Olanzapin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 25.000.000 210 1.446.000 1.446.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 14.701.845 210 1.470.000 1.470.000 0
387 PP2400288208 Olanzapin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 25.000.000 210 2.070.000 2.070.000 0
388 PP2400288209 Olopatadin (hydroclorid) vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 9.147.000 210 17.100.000 17.100.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 16.064.775 210 17.600.000 17.600.000 0
389 PP2400288210 Omeprazol vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 647.400 210 7.600.000 7.600.000 0
390 PP2400288211 Omeprazol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 4.674.165 210 980.000 980.000 0
391 PP2400288213 Pantoprazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 25.000.000 210 1.898.000 1.898.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 14.701.845 210 3.402.000 3.402.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 10.159.455 210 1.998.000 1.998.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 8.564.916 210 1.100.000 1.100.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 10.519.329 210 3.400.000 3.400.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 8.477.955 210 620.000 620.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 11.125.680 210 3.600.000 3.600.000 0
392 PP2400288214 Paracetamol (Acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 95.000.000 221 3.630.000 3.630.000 0
393 PP2400288215 Paracetamol (Acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 95.000.000 221 5.106.000 5.106.000 0
394 PP2400288216 Paracetamol (Acetaminophen) vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 6.292.650 210 840.000 840.000 0
395 PP2400288217 Paracetamol (Acetaminophen) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 8.564.916 210 22.660.000 22.660.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 1.389.180 210 18.000.000 18.000.000 0
396 PP2400288218 Paracetamol (Acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 95.000.000 221 9.840.000 9.840.000 0
397 PP2400288220 Paracetamol (Acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 95.000.000 221 2.831.000 2.831.000 0
398 PP2400288221 Paracetamol (Acetaminophen) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 10.519.329 210 360.000 360.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 8.477.955 210 360.000 360.000 0
399 PP2400288222 Paracetamol (Acetaminophen) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 4.674.165 210 109.890.000 109.890.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 95.000.000 221 109.800.000 109.800.000 0
400 PP2400288223 Paracetamol (Acetaminophen) vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 10.159.455 210 8.200.000 8.200.000 0
vn0303871630 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT 180 4.228.050 210 8.200.000 8.200.000 0
401 PP2400288224 Paracetamol (Acetaminophen) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 25.000.000 210 134.400.000 134.400.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 14.701.845 210 67.200.000 67.200.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 3.706.650 210 60.000.000 60.000.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 10.654.965 210 38.000.000 38.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 95.000.000 221 175.000.000 175.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 5.081.520 210 44.000.000 44.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 10.519.329 210 88.000.000 88.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 3.806.400 210 76.000.000 76.000.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 7.286.235 210 30.000.000 30.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 8.477.955 210 20.000.000 20.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 11.125.680 210 132.400.000 132.400.000 0
402 PP2400288225 Paracetamol (Acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 95.000.000 221 405.000 405.000 0
403 PP2400288226 Paracetamol (Acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 95.000.000 221 969.000 969.000 0
404 PP2400288227 Paracetamol + Acid ascorbic vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 924.000 210 11.600.000 11.600.000 0
405 PP2400288228 Paracetamol + cafein vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 95.000.000 221 18.870.000 18.870.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 3.806.400 210 15.000.000 15.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 8.477.955 210 6.000.000 6.000.000 0
406 PP2400288230 Paracetamol + Codein phosphat vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 169.110 210 10.950.000 10.950.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 95.000.000 221 11.274.000 11.274.000 0
407 PP2400288231 Paracetamol + Ibuprofen vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 6.292.650 210 3.340.000 3.340.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 5.081.520 210 3.300.000 3.300.000 0
408 PP2400288232 Paracetamol + Tramadol hydroclorid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 10.159.455 210 23.100.000 23.100.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 5.081.520 210 13.000.000 13.000.000 0
vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 346.500 210 19.500.000 19.500.000 0
409 PP2400288233 Paroxetin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 12.242.055 210 2.961.000 2.961.000 0
410 PP2400288234 Perindopril arginine vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 150.360 210 3.400.000 3.400.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 5.305.800 210 1.700.000 1.700.000 0
411 PP2400288235 Perindopril arginine + amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 60.000.000 210 20.246.000 20.246.000 0
412 PP2400288236 Perindopril arginine + amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 60.000.000 210 20.246.000 20.246.000 0
413 PP2400288237 Perindopril arginine + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 60.000.000 210 29.800.000 29.800.000 0
414 PP2400288238 Perindopril arginine + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 60.000.000 210 3.294.500 3.294.500 0
415 PP2400288239 Perindopril arginine + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 60.000.000 210 32.945.000 32.945.000 0
416 PP2400288240 Perindopril arginine + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 60.000.000 210 19.767.000 19.767.000 0
417 PP2400288241 Perindopril arginine + Indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 60.000.000 210 27.288.000 27.288.000 0
418 PP2400288242 Perindopril arginine + indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 60.000.000 210 19.500.000 19.500.000 0
419 PP2400288243 Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 60.000.000 210 33.390.000 33.390.000 0
420 PP2400288244 Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 60.000.000 210 33.390.000 33.390.000 0
421 PP2400288245 Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 60.000.000 210 25.671.000 25.671.000 0
422 PP2400288246 Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 60.000.000 210 25.671.000 25.671.000 0
423 PP2400288247 Piracetam vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.463.075 210 10.690.000 10.690.000 0
424 PP2400288249 Piracetam vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 14.701.845 210 30.625.000 30.625.000 0
425 PP2400288250 Polystyren vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 7.528.080 210 14.700.000 14.700.000 0
426 PP2400288251 Povidon Iodin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 95.000.000 221 28.254.000 28.254.000 0
427 PP2400288252 Povidon Iodin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 95.000.000 221 25.440.000 25.440.000 0
428 PP2400288254 Povidon Iodin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 95.000.000 221 23.930.550 23.930.550 0
429 PP2400288255 Povidon Iodin vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 1.127.305 210 2.230.100 2.230.100 0
430 PP2400288256 Povidon Iodin vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 1.127.305 210 28.087.500 28.087.500 0
431 PP2400288257 Pramipexol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 14.701.845 210 3.420.000 3.420.000 0
432 PP2400288258 Prednisolon vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 1.397.250 210 44.100.000 44.100.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 15.163.170 210 26.000.000 26.000.000 0
vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 1.696.500 210 45.000.000 45.000.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 924.000 210 36.000.000 36.000.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 7.286.235 210 8.500.000 8.500.000 0
433 PP2400288259 Prednisolon vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 15.163.170 210 30.000.000 30.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 8.564.916 210 42.000.000 42.000.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 10.654.965 210 30.000.000 30.000.000 0
434 PP2400288260 Prednisolon acetat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 95.000.000 221 3.630.000 3.630.000 0
435 PP2400288261 Pregabalin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 12.242.055 210 21.420.000 21.420.000 0
436 PP2400288262 Progesteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 60.000.000 210 50.700.000 50.700.000 0
vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 1.138.500 210 50.640.000 50.640.000 0
437 PP2400288264 Progesteron dạng vi hạt vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 60.000.000 210 74.240.000 74.240.000 0
438 PP2400288265 Promethazin hydroclorid vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 6.361.575 210 1.500.000 1.500.000 0
439 PP2400288266 Propranolol hydroclorid vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 1.204.410 210 117.000 117.000 0
440 PP2400288267 Phospholipid đậu nành vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 4.674.165 210 8.680.000 8.680.000 0
441 PP2400288269 Quetiapin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 25.000.000 210 43.792.000 43.792.000 0
442 PP2400288270 Rabeprazol vn0304747121 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG 180 1.200.000 210 80.000.000 80.000.000 0
443 PP2400288271 Racecadotril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 60.000.000 210 24.470.000 24.470.000 0
444 PP2400288272 Ramipril vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 273.201 210 5.400.000 5.400.000 0
445 PP2400288273 Rebamipid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 95.000.000 221 20.010.000 20.010.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 1.014.150 210 16.500.000 16.500.000 0
446 PP2400288274 Rifamycin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 6.361.575 210 4.500.000 4.500.000 0
447 PP2400288275 Rifamycin vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 16.064.775 210 3.250.000 3.250.000 0
vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 776.625 210 3.250.000 3.250.000 0
448 PP2400288276 Ringer lactat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 8.564.916 210 21.357.000 21.357.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 1.389.180 210 21.357.000 21.357.000 0
449 PP2400288277 Rivaroxaban vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 1.397.250 210 11.812.500 11.812.500 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 1.227.000 210 8.725.000 8.725.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 15.163.170 210 7.500.000 7.500.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 4.851.450 210 18.250.000 18.250.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 9.273.735 210 8.680.000 8.680.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 419.250 210 10.375.000 10.375.000 0
450 PP2400288279 Rosuvastatin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 5.081.520 210 1.530.000 1.530.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 10.519.329 210 1.656.000 1.656.000 0
451 PP2400288280 Rotundin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 8.477.955 210 2.360.000 2.360.000 0
452 PP2400288281 Roxithromycin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 6.292.650 210 2.730.000 2.730.000 0
453 PP2400288282 Rutin; Vitamin B12; Thiamin nitrat; Sắt fumarate; Vitamin E; Bột rễ Ginseng; Vitamin C; Kali sulfat; Đồng gluconat; Mangan sulphat monohydrat; Vitamin B2; Calci pantothenat; Nicotinamid; Pyridoxin hydroclorid; Calci carbonat; Kẽm sulphat monohydrat; Vitamin A; Cholecalciferol vn0314223381 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TOÀN CẦU 180 2.447.550 210 163.170.000 163.170.000 0
454 PP2400288284 Sacubitril + Valsartan vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 60.000.000 210 40.000.000 40.000.000 0
455 PP2400288285 Salbutamol (sulfat) vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 7.402.650 210 29.400.000 29.400.000 0
456 PP2400288286 Salbutamol (sulfat) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 4.558.305 210 67.200.000 67.200.000 0
457 PP2400288287 Salicylic acid + Betamethason dipropionat vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 858.969 210 3.089.800 3.089.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 10.519.329 210 3.000.000 3.000.000 0
458 PP2400288288 Salmeterol + Fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 60.000.000 210 83.427.000 83.427.000 0
459 PP2400288290 Sắt (III) hydroxyd polymaltose vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 915.000 210 20.970.000 20.970.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 95.000.000 221 20.970.000 20.970.000 0
460 PP2400288291 Sắt (III) hydroxyd polymaltose vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 915.000 210 8.480.000 8.480.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 95.000.000 221 7.700.000 7.700.000 0
461 PP2400288293 Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 843.750 210 51.500.000 51.500.000 0
462 PP2400288294 Sắt hydroxyd polymaltose complex; Acid folic; Pyridoxin hydroclorid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 16.064.775 210 10.000.000 10.000.000 0
463 PP2400288295 Sắt protein succinylat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 95.000.000 221 92.500.000 92.500.000 0
464 PP2400288296 Sắt sulfat + Folic acid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 25.000.000 210 55.000.000 55.000.000 0
465 PP2400288297 Sắt sulfat + Folic acid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 95.000.000 221 11.396.000 11.396.000 0
466 PP2400288298 Sắt sulfat + Folic acid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 2.361.231 210 420.000 420.000 0
467 PP2400288299 Sertralin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 1.520.100 210 11.340.000 11.340.000 0
468 PP2400288300 Sertralin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 14.701.845 210 5.290.000 5.290.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 912.750 210 6.250.000 6.250.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 8.564.916 210 4.750.000 4.750.000 0
469 PP2400288301 Silymarin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 25.000.000 210 119.400.000 119.400.000 0
470 PP2400288302 Silymarin vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 4.851.450 210 167.500.000 167.500.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 3.387.030 210 29.500.000 29.500.000 0
471 PP2400288303 Simethicon vn0302064627 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU 180 61.425 210 4.095.000 4.095.000 0
472 PP2400288304 Simethicon vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 1.227.000 210 1.900.000 1.900.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 14.701.845 210 2.000.000 2.000.000 0
473 PP2400288305 Sitagliptin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 4.674.165 210 16.200.000 16.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 25.000.000 210 17.500.000 17.500.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 14.701.845 210 11.000.000 11.000.000 0
474 PP2400288306 Solifenacin succinate vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 12.242.055 210 163.800.000 163.800.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 4.525.350 210 147.000.000 147.000.000 0
475 PP2400288309 Spiramycin + Metronidazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 8.477.955 210 11.500.000 11.500.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 4.558.305 210 12.500.000 12.500.000 0
476 PP2400288310 Spironolacton vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 855.900 210 4.725.000 4.725.000 0
477 PP2400288311 Spironolacton + Furosemid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 25.000.000 210 1.200.000 1.200.000 0
478 PP2400288312 Sucralfat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 12.242.055 210 63.000.000 63.000.000 0
vn0312108760 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN 180 2.370.000 210 40.440.000 40.440.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 7.402.650 210 40.950.000 40.950.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 7.286.235 210 40.500.000 40.500.000 0
479 PP2400288313 Sulfamethoxazol + Trimethoprim vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 14.701.845 210 1.800.000 1.800.000 0
480 PP2400288314 Sulfamethoxazol + Trimethoprim vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 14.701.845 210 1.840.000 1.840.000 0
481 PP2400288315 Sulpirid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 10.519.329 210 5.300.000 5.300.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 8.477.955 210 3.200.000 3.200.000 0
482 PP2400288316 Tacrolimus vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 25.000.000 210 5.100.000 5.100.000 0
483 PP2400288317 Tacrolimus vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 25.000.000 210 13.700.000 13.700.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 8.564.916 210 11.500.000 11.500.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 95.000.000 221 56.000.000 56.000.000 0
vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 3.992.550 210 54.000.000 54.000.000 0
484 PP2400288318 Telmisartan vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 10.159.455 210 5.020.000 5.020.000 0
485 PP2400288320 Telmisartan + Hydroclorothiazid vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 180 355.230 210 17.400.000 17.400.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 95.000.000 221 18.732.000 18.732.000 0
486 PP2400288321 Telmisartan + Hydroclorothiazid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 12.242.055 210 11.340.000 11.340.000 0
487 PP2400288322 Tenofovir + Lamivudin vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 11.202.615 210 5.565.000 5.565.000 0
488 PP2400288323 Tenofovir alafenamide vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 60.000.000 210 88.230.000 88.230.000 0
489 PP2400288324 Tenofovir alafenamide vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 14.701.845 210 18.150.000 18.150.000 0
vn0305141781 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT 180 630.000 210 41.400.000 41.400.000 0
490 PP2400288325 Tenofovir disoproxil vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 14.701.845 210 20.000.000 20.000.000 0
491 PP2400288326 Terbinafin hydroclorid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 14.701.845 210 3.000.000 3.000.000 0
492 PP2400288327 Terbutalin sulfat + Guaifenesin vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 21.016.305 210 1.120.200 1.120.200 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 7.402.650 210 1.185.000 1.185.000 0
vn0316473806 Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương 180 17.955 210 1.120.200 1.120.200 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 7.528.080 210 1.197.000 1.197.000 0
493 PP2400288328 Tetracyclin (hydroclorid) vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 273.201 210 320.000 320.000 0
494 PP2400288329 Tetracyclin (hydroclorid) vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 11.125.680 210 3.360.000 3.360.000 0
495 PP2400288331 Ticagrelor vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 60.000.000 210 28.571.400 28.571.400 0
496 PP2400288333 Tobramycin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 10.286.625 210 4.125.000 4.125.000 0
497 PP2400288334 Tobramycin + Dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 16.064.775 210 17.500.000 17.500.000 0
498 PP2400288335 Tofisopam vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 6.361.575 210 40.000.000 40.000.000 0
499 PP2400288336 Tolperison hydroclorid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 6.292.650 210 7.750.000 7.750.000 0
500 PP2400288337 Tolperison hydroclorid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 14.701.845 210 6.000.000 6.000.000 0
501 PP2400288338 Topiramat vn0317419985 CÔNG TY TNHH M&M PHARMA 180 294.192 210 18.720.000 18.720.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 95.000.000 221 19.612.800 19.612.800 0
502 PP2400288339 Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 3.913.050 210 40.320.000 40.320.000 0
503 PP2400288340 Thiamazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 60.000.000 210 8.400.000 8.400.000 0
504 PP2400288341 Thiamazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 8.477.955 210 2.400.000 2.400.000 0
505 PP2400288342 Thiocolchicosid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 8.477.955 210 4.075.000 4.075.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 11.125.680 210 17.325.000 17.325.000 0
506 PP2400288343 Thymomodulin vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 7.942.500 210 315.000.000 315.000.000 0
507 PP2400288344 Tranexamic acid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 2.463.075 210 672.500 672.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 4.558.305 210 650.000 650.000 0
508 PP2400288345 Tranexamic acid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 60.000.000 210 19.250.000 19.250.000 0
509 PP2400288346 Tranexamic acid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 12.242.055 210 12.495.000 12.495.000 0
510 PP2400288347 Tretinoin + Erythromycin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 6.361.575 210 11.300.000 11.300.000 0
511 PP2400288348 Triamcinolon acetonid vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 858.969 210 5.399.400 5.399.400 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 10.654.965 210 3.060.000 3.060.000 0
512 PP2400288350 Trihexyphenidyl hydroclorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 4.525.350 210 1.480.000 1.480.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 8.477.955 210 1.400.000 1.400.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 294.135 210 1.400.000 1.400.000 0
513 PP2400288351 Trimebutin maleat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 10.519.329 210 2.480.000 2.480.000 0
514 PP2400288352 Trimebutin maleat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 25.000.000 210 4.500.000 4.500.000 0
515 PP2400288353 Trimetazidin dihydroclorid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 6.292.650 210 53.000.000 53.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 10.159.455 210 52.000.000 52.000.000 0
516 PP2400288354 Trimetazidin dihydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 60.000.000 210 108.200.000 108.200.000 0
517 PP2400288355 Trolamin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 6.361.575 210 2.835.000 2.835.000 0
518 PP2400288356 Umeclidinium (dạng bromide) + vilanterol (dạng trifenatate) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 60.000.000 210 138.589.600 138.589.600 0
519 PP2400288357 Ursodeoxycholic acid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 12.242.055 210 141.120.000 141.120.000 0
520 PP2400288358 Ursodeoxycholic acid vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 1.227.000 210 41.004.000 41.004.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 12.242.055 210 42.336.000 42.336.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 10.519.329 210 46.620.000 46.620.000 0
521 PP2400288359 Valsartan vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 647.400 210 7.200.000 7.200.000 0
522 PP2400288360 Valsartan vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 14.701.845 210 5.670.000 5.670.000 0
523 PP2400288361 Valsartan + Hydroclorothiazid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 4.674.165 210 1.935.000 1.935.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 25.000.000 210 2.500.000 2.500.000 0
524 PP2400288362 Venlafaxin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 14.701.845 210 3.520.000 3.520.000 0
525 PP2400288363 Vildagliptin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 60.000.000 210 16.450.000 16.450.000 0
526 PP2400288364 Vildagliptin vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 11.202.615 210 3.360.000 3.360.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 10.286.625 210 2.700.000 2.700.000 0
527 PP2400288365 Vildagliptin + Metformin hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 60.000.000 210 9.274.000 9.274.000 0
528 PP2400288366 Vincamin + Rutin vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 4.797.750 210 259.500.000 259.500.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 4.864.545 210 269.850.000 269.850.000 0
529 PP2400288367 Vitamin A vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 10.519.329 210 735.000 735.000 0
530 PP2400288368 Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B12 + Vitamin C + Vitamin PP + Acid folic + Calci pantothenat + Calci lactate + Đồng sulfat + Sắt fumarat + Kali iod vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 787.500 210 15.000.000 15.000.000 0
531 PP2400288369 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 14.701.845 210 12.000.000 12.000.000 0
532 PP2400288370 Vitamin B1 + B6 + B12 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 2.361.231 210 6.300.000 6.300.000 0
533 PP2400288371 Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 25.000.000 210 42.000.000 42.000.000 0
534 PP2400288372 Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 14.701.845 210 24.000.000 24.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 5.081.520 210 18.000.000 18.000.000 0
535 PP2400288375 Vitamin C vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 10.519.329 210 580.000 580.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 8.477.955 210 400.000 400.000 0
536 PP2400288376 Vitamin C vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 12.242.055 210 12.810.000 12.810.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 368.400 210 12.810.000 12.810.000 0
537 PP2400288377 Vitamin C + Rutine vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 8.564.916 210 35.000.000 35.000.000 0
538 PP2400288380 Vitamin E vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 150.360 210 3.600.000 3.600.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 770.445 210 4.000.000 4.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 4.558.305 210 3.600.000 3.600.000 0
539 PP2400288381 Vitamin H (B8) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 7.528.080 210 19.950.000 19.950.000 0
540 PP2400288382 Vitamin PP vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 10.519.329 210 90.000 90.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 8.477.955 210 87.500 87.500 0
541 PP2400288384 Xanh methylen + Tím gentian vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 1.127.305 210 31.500.000 31.500.000 0
542 PP2400288385 Zopiclon vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 14.701.845 210 28.560.000 28.560.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 123
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305205393
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400287978 - Empagliflozin

2. PP2400288258 - Prednisolon

3. PP2400288277 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314089150
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400287971 - Doxycyclin

2. PP2400288068 - Irbesartan

3. PP2400288277 - Rivaroxaban

4. PP2400288304 - Simethicon

5. PP2400288358 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311683817
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2400287819 - Alpha chymotrypsin

2. PP2400287855 - Bacillus claussii

3. PP2400287902 - Cefdinir

4. PP2400287916 - Cefuroxim

5. PP2400287978 - Empagliflozin

6. PP2400288011 - Fexofenadin hydroclorid

7. PP2400288043 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid

8. PP2400288054 - Ginkgo biloba

9. PP2400288096 - Levocarnitin

10. PP2400288115 - Lornoxicam

11. PP2400288116 - Lornoxicam

12. PP2400288147 - Methyl prednisolon

13. PP2400288166 - Mosaprid citrat

14. PP2400288327 - Terbutalin sulfat + Guaifenesin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2400287823 - Alverin (citrat) + Simethicon

2. PP2400287829 - Amlodipin

3. PP2400288072 - Isotretinoin

4. PP2400288076 - Ivabradin

5. PP2400288077 - Ivabradin

6. PP2400288164 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

7. PP2400288165 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

8. PP2400288211 - Omeprazol

9. PP2400288222 - Paracetamol (Acetaminophen)

10. PP2400288267 - Phospholipid đậu nành

11. PP2400288305 - Sitagliptin

12. PP2400288361 - Valsartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317299766
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400287905 - Cefixim

2. PP2400288059 - Ibuprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304819721
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400287792 - Aciclovir

2. PP2400287886 - Calcitriol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 47

1. PP2400287783 - Acenocoumarol

2. PP2400287784 - Acenocoumarol

3. PP2400287807 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

4. PP2400287815 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)

5. PP2400287837 - Amoxicilin + Acid clavulanic

6. PP2400287857 - Baclofen

7. PP2400287859 - Bambuterol hydroclorid

8. PP2400287862 - Betahistin

9. PP2400287874 - Bromhexin hydroclorid

10. PP2400287886 - Calcitriol

11. PP2400287887 - Calcium glubionat + Calcium lactobionat

12. PP2400287894 - Carvedilol

13. PP2400287895 - Carvedilol

14. PP2400287921 - Ciprofloxacin

15. PP2400287929 - Clobetasol propionat

16. PP2400287938 - Colchicin

17. PP2400287986 - Eperison hydroclorid

18. PP2400287988 - Eprazinon dihydroclorid

19. PP2400288001 - Etoricoxib

20. PP2400288007 - Fenofibrat

21. PP2400288012 - Fexofenadin hydroclorid

22. PP2400288014 - Fexofenadin hydroclorid

23. PP2400288038 - Gliclazid

24. PP2400288039 - Gliclazid

25. PP2400288066 - Insulin người trộn (70/30)

26. PP2400288109 - Linagliptin

27. PP2400288118 - Losartan

28. PP2400288137 - Metformin hydroclorid

29. PP2400288142 - Metformin hydroclorid + Glimepirid

30. PP2400288146 - Methyl prednisolon

31. PP2400288158 - Mirtazapin

32. PP2400288164 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

33. PP2400288166 - Mosaprid citrat

34. PP2400288207 - Olanzapin

35. PP2400288208 - Olanzapin

36. PP2400288213 - Pantoprazol

37. PP2400288224 - Paracetamol (Acetaminophen)

38. PP2400288269 - Quetiapin

39. PP2400288296 - Sắt sulfat + Folic acid

40. PP2400288301 - Silymarin

41. PP2400288305 - Sitagliptin

42. PP2400288311 - Spironolacton + Furosemid

43. PP2400288316 - Tacrolimus

44. PP2400288317 - Tacrolimus

45. PP2400288352 - Trimebutin maleat

46. PP2400288361 - Valsartan + Hydroclorothiazid

47. PP2400288371 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313515938
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400288015 - Flavoxat hydroclorid

2. PP2400288079 - Ivermectin

3. PP2400288115 - Lornoxicam

4. PP2400288116 - Lornoxicam

5. PP2400288258 - Prednisolon

6. PP2400288259 - Prednisolon

7. PP2400288277 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400287861 - Berberin hydroclorid

2. PP2400287866 - Betamethason dipropionat + Clotrimazol + Gentamicin

3. PP2400287987 - Eperison hydroclorid

4. PP2400288088 - Lactobacillus acidophilus

5. PP2400288101 - Levofloxacin

6. PP2400288114 - L-Ornithin-L-aspartat

7. PP2400288173 - N-acetylcystein

8. PP2400288189 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan

9. PP2400288298 - Sắt sulfat + Folic acid

10. PP2400288370 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303609231
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400288109 - Linagliptin

2. PP2400288366 - Vincamin + Rutin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 77

1. PP2400287782 - Aceclofenac

2. PP2400287788 - Acetyl leucin

3. PP2400287791 - Acetylsalicylic acid

4. PP2400287794 - Aciclovir

5. PP2400287796 - Aciclovir

6. PP2400287819 - Alpha chymotrypsin

7. PP2400287826 - Ambroxol hydroclorid

8. PP2400287828 - Amlodipin

9. PP2400287829 - Amlodipin

10. PP2400287846 - Atenolol

11. PP2400287852 - Azithromycin

12. PP2400287862 - Betahistin

13. PP2400287870 - Bisoprolol fumarat

14. PP2400287881 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat

15. PP2400287890 - Captopril

16. PP2400287894 - Carvedilol

17. PP2400287895 - Carvedilol

18. PP2400287918 - Cetirizin

19. PP2400287923 - Ciprofloxacin

20. PP2400287928 - Clarithromycin

21. PP2400287938 - Colchicin

22. PP2400287940 - Crotamiton

23. PP2400287961 - Diltiazem hydroclorid

24. PP2400287963 - Diosmectit

25. PP2400287968 - Domperidon

26. PP2400287972 - Drotaverin clohydrat

27. PP2400287973 - Drotaverin clohydrat

28. PP2400287983 - Enalapril maleate

29. PP2400288003 - Ezetimibe

30. PP2400288006 - Felodipin

31. PP2400288007 - Fenofibrat

32. PP2400288011 - Fexofenadin hydroclorid

33. PP2400288016 - Fluconazol

34. PP2400288017 - Flunarizin

35. PP2400288033 - Gabapentin

36. PP2400288037 - Gemfibrozil

37. PP2400288038 - Gliclazid

38. PP2400288044 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid

39. PP2400288063 - Imidapril hydroclorid

40. PP2400288075 - Itraconazol

41. PP2400288092 - Lamivudin

42. PP2400288093 - Lansoprazol

43. PP2400288095 - Levetiracetam

44. PP2400288102 - Levofloxacin

45. PP2400288109 - Linagliptin

46. PP2400288113 - Loratadin

47. PP2400288117 - Losartan

48. PP2400288118 - Losartan

49. PP2400288138 - Metformin hydroclorid

50. PP2400288147 - Methyl prednisolon

51. PP2400288152 - Metronidazol

52. PP2400288158 - Mirtazapin

53. PP2400288159 - Misoprostol

54. PP2400288164 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

55. PP2400288172 - N-acetylcystein

56. PP2400288173 - N-acetylcystein

57. PP2400288194 - Nebivolol

58. PP2400288199 - Nifedipin

59. PP2400288207 - Olanzapin

60. PP2400288213 - Pantoprazol

61. PP2400288224 - Paracetamol (Acetaminophen)

62. PP2400288249 - Piracetam

63. PP2400288257 - Pramipexol

64. PP2400288300 - Sertralin

65. PP2400288304 - Simethicon

66. PP2400288305 - Sitagliptin

67. PP2400288313 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

68. PP2400288314 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

69. PP2400288324 - Tenofovir alafenamide

70. PP2400288325 - Tenofovir disoproxil

71. PP2400288326 - Terbinafin hydroclorid

72. PP2400288337 - Tolperison hydroclorid

73. PP2400288360 - Valsartan

74. PP2400288362 - Venlafaxin

75. PP2400288369 - Vitamin B1 + B6 + B12

76. PP2400288372 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

77. PP2400288385 - Zopiclon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105383141
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400288137 - Metformin hydroclorid

2. PP2400288160 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317419985
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400288338 - Topiramat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4201563553
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400288042 - Glucosamin sulfat + Chondroitin sulfat

2. PP2400288060 - Ibuprofen

3. PP2400288258 - Prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310985237
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400288034 - Galantamin

2. PP2400288036 - Galantamin

3. PP2400288104 - Levosulpirid

4. PP2400288300 - Sertralin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304123959
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400287864 - Betamethason

2. PP2400288030 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)

3. PP2400288032 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat

4. PP2400288056 - Hydrocortison

5. PP2400288169 - Mupirocin

6. PP2400288287 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat

7. PP2400288348 - Triamcinolon acetonid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400287829 - Amlodipin

2. PP2400287846 - Atenolol

3. PP2400287923 - Ciprofloxacin

4. PP2400287972 - Drotaverin clohydrat

5. PP2400288118 - Losartan

6. PP2400288147 - Methyl prednisolon

7. PP2400288224 - Paracetamol (Acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313102867
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400287902 - Cefdinir

2. PP2400288114 - L-Ornithin-L-aspartat

3. PP2400288115 - Lornoxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2400287816 - Alfuzosin hydroclorid

2. PP2400287877 - Calci carbonat + Vitamin D3

3. PP2400287879 - Calci carbonat + Vitamin D3

4. PP2400287917 - Celecoxib

5. PP2400287945 - Dapagliflozin

6. PP2400288005 - Febuxostat

7. PP2400288036 - Galantamin

8. PP2400288071 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

9. PP2400288125 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

10. PP2400288134 - Metformin hydroclorid

11. PP2400288139 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid

12. PP2400288141 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid

13. PP2400288143 - Metformin hydroclorid + Glimepirid

14. PP2400288194 - Nebivolol

15. PP2400288233 - Paroxetin

16. PP2400288261 - Pregabalin

17. PP2400288306 - Solifenacin succinate

18. PP2400288312 - Sucralfat

19. PP2400288321 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

20. PP2400288346 - Tranexamic acid

21. PP2400288357 - Ursodeoxycholic acid

22. PP2400288358 - Ursodeoxycholic acid

23. PP2400288376 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314309624
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400288115 - Lornoxicam

2. PP2400288116 - Lornoxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311036601
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400288062 - Imidapril hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400287975 - Dutasterid

2. PP2400288131 - Meloxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310083493
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400287992 - Erythropoietin alpha

2. PP2400287993 - Erythropoietin alpha

3. PP2400287994 - Erythropoietin alpha

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314699371
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400287843 - Amoxicilin + Sulbactam

2. PP2400287919 - Cetirizin

3. PP2400287951 - Desloratadin

4. PP2400287963 - Diosmectit

5. PP2400288011 - Fexofenadin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314223381
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400288282 - Rutin; Vitamin B12; Thiamin nitrat; Sắt fumarate; Vitamin E; Bột rễ Ginseng; Vitamin C; Kali sulfat; Đồng gluconat; Mangan sulphat monohydrat; Vitamin B2; Calci pantothenat; Nicotinamid; Pyridoxin hydroclorid; Calci carbonat; Kẽm sulphat monohydrat; Vitamin A; Cholecalciferol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302284069
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400287847 - Atorvastatin

2. PP2400288320 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102077
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400287945 - Dapagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400287850 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

2. PP2400287891 - Carbocistein

3. PP2400288114 - L-Ornithin-L-aspartat

4. PP2400288129 - Mebeverin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312594302
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400287975 - Dutasterid

2. PP2400288116 - Lornoxicam

3. PP2400288209 - Olopatadin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311194365
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400288126 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316836760
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400287847 - Atorvastatin

2. PP2400287853 - Azithromycin

3. PP2400288150 - Methyldopa

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309588210
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400287809 - Adapalen + Clindamycin

2. PP2400288094 - L-Cystin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304325722
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400288013 - Fexofenadin hydroclorid

2. PP2400288045 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid

3. PP2400288078 - Ivermectin

4. PP2400288085 - Kẽm sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301160832
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400288012 - Fexofenadin hydroclorid

2. PP2400288234 - Perindopril arginine

3. PP2400288380 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2400287794 - Aciclovir

2. PP2400287820 - Alpha chymotrypsin

3. PP2400287840 - Amoxicilin + Acid clavulanic

4. PP2400287852 - Azithromycin

5. PP2400287859 - Bambuterol hydroclorid

6. PP2400287867 - Bisacodyl

7. PP2400287923 - Ciprofloxacin

8. PP2400287928 - Clarithromycin

9. PP2400287973 - Drotaverin clohydrat

10. PP2400288014 - Fexofenadin hydroclorid

11. PP2400288038 - Gliclazid

12. PP2400288039 - Gliclazid

13. PP2400288084 - Kẽm gluconat

14. PP2400288109 - Linagliptin

15. PP2400288134 - Metformin hydroclorid

16. PP2400288146 - Methyl prednisolon

17. PP2400288148 - Methyl prednisolon

18. PP2400288194 - Nebivolol

19. PP2400288216 - Paracetamol (Acetaminophen)

20. PP2400288231 - Paracetamol + Ibuprofen

21. PP2400288281 - Roxithromycin

22. PP2400288336 - Tolperison hydroclorid

23. PP2400288353 - Trimetazidin dihydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 60

1. PP2400287802 - Acid amin

2. PP2400287830 - Amlodipin + Indapamid

3. PP2400287831 - Amlodipin + Indapamid

4. PP2400287832 - Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid

5. PP2400287837 - Amoxicilin + Acid clavulanic

6. PP2400287839 - Amoxicilin + Acid clavulanic

7. PP2400287858 - Bambuterol hydroclorid

8. PP2400287863 - Betahistin

9. PP2400287869 - Bisoprolol fumarat

10. PP2400287870 - Bisoprolol fumarat

11. PP2400287876 - Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat

12. PP2400287913 - Ceftriaxon

13. PP2400287927 - Clarithromycin

14. PP2400287964 - Diosmin + Hesperidin

15. PP2400287966 - Diosmin + Hesperidin

16. PP2400287974 - Dutasterid

17. PP2400287995 - Erythropoietin beta

18. PP2400287997 - Estradiol valerat

19. PP2400288002 - Ethinyl estradiol + Desogestrel

20. PP2400288008 - Fenofibrat

21. PP2400288022 - Fluticason propionat

22. PP2400288090 - Lactulose

23. PP2400288091 - Lactulose

24. PP2400288103 - Levonorgestrel

25. PP2400288105 - Levothyroxin natri

26. PP2400288107 - Levothyroxin natri

27. PP2400288108 - Levothyroxin natri

28. PP2400288129 - Mebeverin hydroclorid

29. PP2400288133 - Metformin hydroclorid

30. PP2400288135 - Metformin hydroclorid

31. PP2400288136 - Metformin hydroclorid

32. PP2400288140 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid

33. PP2400288171 - N-acetylcystein

34. PP2400288200 - Nifedipin

35. PP2400288202 - Norethisteron

36. PP2400288235 - Perindopril arginine + amlodipin

37. PP2400288236 - Perindopril arginine + amlodipin

38. PP2400288237 - Perindopril arginine + Amlodipin

39. PP2400288238 - Perindopril arginine + Amlodipin

40. PP2400288239 - Perindopril arginine + Amlodipin

41. PP2400288240 - Perindopril arginine + Amlodipin

42. PP2400288241 - Perindopril arginine + Indapamid

43. PP2400288242 - Perindopril arginine + indapamid

44. PP2400288243 - Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin

45. PP2400288244 - Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin

46. PP2400288245 - Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin

47. PP2400288246 - Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin

48. PP2400288262 - Progesteron

49. PP2400288264 - Progesteron dạng vi hạt

50. PP2400288271 - Racecadotril

51. PP2400288284 - Sacubitril + Valsartan

52. PP2400288288 - Salmeterol + Fluticason propionat

53. PP2400288323 - Tenofovir alafenamide

54. PP2400288331 - Ticagrelor

55. PP2400288340 - Thiamazol

56. PP2400288345 - Tranexamic acid

57. PP2400288354 - Trimetazidin dihydroclorid

58. PP2400288356 - Umeclidinium (dạng bromide) + vilanterol (dạng trifenatate)

59. PP2400288363 - Vildagliptin

60. PP2400288365 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107960796
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400287875 - Budesonid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314545004
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400287956 - Diclofenac natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3300101406
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400287795 - Aciclovir

2. PP2400287864 - Betamethason

3. PP2400287866 - Betamethason dipropionat + Clotrimazol + Gentamicin

4. PP2400287935 - Clotrimazol

5. PP2400287963 - Diosmectit

6. PP2400288086 - Ketoconazol

7. PP2400288272 - Ramipril

8. PP2400288328 - Tetracyclin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316948792
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400288090 - Lactulose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312884530
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400287841 - Amoxicilin + Sulbactam

2. PP2400287842 - Amoxicilin + Sulbactam

3. PP2400287843 - Amoxicilin + Sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310823236
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400288230 - Paracetamol + Codein phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310631333
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400288105 - Levothyroxin natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108839834
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400287824 - Ambroxol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2400287822 - Alverin (citrat) + Simethicon

2. PP2400287924 - Citicolin

3. PP2400287925 - Citicolin

4. PP2400287937 - Codein camphosulphonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia

5. PP2400288010 - Fenticonazol nitrat

6. PP2400288149 - Methyldopa

7. PP2400288154 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin

8. PP2400288195 - Neomycin + Polymycin B + Dexamethasone

9. PP2400288265 - Promethazin hydroclorid

10. PP2400288274 - Rifamycin

11. PP2400288335 - Tofisopam

12. PP2400288347 - Tretinoin + Erythromycin

13. PP2400288355 - Trolamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104043110
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400288097 - Levocarnitin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313918133
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400287955 - Diacerein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301018498
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400288083 - Kẽm gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303513667
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400288015 - Flavoxat hydroclorid

2. PP2400288116 - Lornoxicam

3. PP2400288166 - Mosaprid citrat

4. PP2400288322 - Tenofovir + Lamivudin

5. PP2400288364 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2400287781 - Acarbose

2. PP2400287811 - Albendazol

3. PP2400287847 - Atorvastatin

4. PP2400287848 - Atorvastatin

5. PP2400287862 - Betahistin

6. PP2400287894 - Carvedilol

7. PP2400287895 - Carvedilol

8. PP2400287923 - Ciprofloxacin

9. PP2400287986 - Eperison hydroclorid

10. PP2400287996 - Esomeprazol

11. PP2400288011 - Fexofenadin hydroclorid

12. PP2400288033 - Gabapentin

13. PP2400288063 - Imidapril hydroclorid

14. PP2400288109 - Linagliptin

15. PP2400288119 - Losartan

16. PP2400288120 - Losartan + Hydroclorothiazid

17. PP2400288165 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

18. PP2400288213 - Pantoprazol

19. PP2400288223 - Paracetamol (Acetaminophen)

20. PP2400288232 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid

21. PP2400288318 - Telmisartan

22. PP2400288353 - Trimetazidin dihydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2400287868 - Bismuth

2. PP2400287869 - Bisoprolol fumarat

3. PP2400287934 - Clotrimazol

4. PP2400287941 - Cytidin monophosphat disodium + Uridin monophosphat disodium

5. PP2400287988 - Eprazinon dihydroclorid

6. PP2400288003 - Ezetimibe

7. PP2400288040 - Glimepirid

8. PP2400288052 - Guaiazulen + Dimethicon

9. PP2400288072 - Isotretinoin

10. PP2400288129 - Mebeverin hydroclorid

11. PP2400288144 - Metoclopramid

12. PP2400288146 - Methyl prednisolon

13. PP2400288182 - Natri clorid

14. PP2400288183 - Natri clorid

15. PP2400288213 - Pantoprazol

16. PP2400288217 - Paracetamol (Acetaminophen)

17. PP2400288259 - Prednisolon

18. PP2400288276 - Ringer lactat

19. PP2400288300 - Sertralin

20. PP2400288317 - Tacrolimus

21. PP2400288377 - Vitamin C + Rutine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313040113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400287850 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

2. PP2400287960 - Diltiazem hydroclorid

3. PP2400288018 - Flunarizin

4. PP2400288106 - Levothyroxin natri

5. PP2400288145 - Methocarbamol

6. PP2400288366 - Vincamin + Rutin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2400287819 - Alpha chymotrypsin

2. PP2400287841 - Amoxicilin + Sulbactam

3. PP2400287842 - Amoxicilin + Sulbactam

4. PP2400287873 - Bromhexin hydroclorid

5. PP2400287874 - Bromhexin hydroclorid

6. PP2400287902 - Cefdinir

7. PP2400287907 - Cefixim

8. PP2400287914 - Cefuroxim

9. PP2400287957 - Diethylphtalat

10. PP2400287968 - Domperidon

11. PP2400288079 - Ivermectin

12. PP2400288147 - Methyl prednisolon

13. PP2400288170 - N-acetylcystein

14. PP2400288173 - N-acetylcystein

15. PP2400288201 - Nifuroxazid

16. PP2400288224 - Paracetamol (Acetaminophen)

17. PP2400288259 - Prednisolon

18. PP2400288348 - Triamcinolon acetonid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314162763
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400288005 - Febuxostat

2. PP2400288094 - L-Cystin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313057646
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400287806 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318296503
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400287998 - Estriol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400287813 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 30

1. PP2400287797 - Acid acetic

2. PP2400287851 - Azelastin + Fluticason

3. PP2400287875 - Budesonid

4. PP2400287898 - Cefaclor

5. PP2400287904 - Cefixim

6. PP2400287906 - Cefixim

7. PP2400287907 - Cefixim

8. PP2400287908 - Cefixim

9. PP2400287910 - Cefpodoxim

10. PP2400287911 - Cefpodoxim

11. PP2400287912 - Cefpodoxim

12. PP2400287914 - Cefuroxim

13. PP2400287915 - Cefuroxim

14. PP2400287916 - Cefuroxim

15. PP2400288019 - Fluorometholon

16. PP2400288023 - Fluticason propionat

17. PP2400288032 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat

18. PP2400288057 - Hydroxypropylmethylcellulose

19. PP2400288124 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

20. PP2400288126 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

21. PP2400288156 - Miconazol nitrat hoặc Miconazol

22. PP2400288160 - Mometason furoat

23. PP2400288178 - Natri alginat + Natri bicarbonat + Calci carbonat

24. PP2400288191 - Natri hyaluronat

25. PP2400288196 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason

26. PP2400288197 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason

27. PP2400288209 - Olopatadin (hydroclorid)

28. PP2400288275 - Rifamycin

29. PP2400288294 - Sắt hydroxyd polymaltose complex; Acid folic; Pyridoxin hydroclorid

30. PP2400288334 - Tobramycin + Dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312147840
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400287835 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2400288290 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

3. PP2400288291 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314247671
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400287888 - Cao Cardus marianus + Vitamin B1 + B2 + B5 + B6 + PP

2. PP2400288054 - Ginkgo biloba

3. PP2400288129 - Mebeverin hydroclorid

4. PP2400288277 - Rivaroxaban

5. PP2400288302 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312108760
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400288005 - Febuxostat

2. PP2400288312 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314206876
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400287805 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

2. PP2400288368 - Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B12 + Vitamin C + Vitamin PP + Acid folic + Calci pantothenat + Calci lactate + Đồng sulfat + Sắt fumarat + Kali iod

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
221 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 64

1. PP2400287786 - Acetyl leucin

2. PP2400287787 - Acetyl leucin

3. PP2400287799 - Acid amin

4. PP2400287800 - Acid amin

5. PP2400287803 - Acid amin

6. PP2400287804 - Acid amin

7. PP2400287808 - Adapalen

8. PP2400287809 - Adapalen + Clindamycin

9. PP2400287810 - Adapalene + Benzoyl peroxid

10. PP2400287812 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)

11. PP2400287814 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)

12. PP2400287865 - Betamethason dipropionat + Betamethason natri phosphat

13. PP2400287913 - Ceftriaxon

14. PP2400287934 - Clotrimazol

15. PP2400287947 - Dequalinium clorid

16. PP2400287962 - Diosmectit

17. PP2400287967 - Domperidon

18. PP2400287979 - Empagliflozin + Linagliptin

19. PP2400287980 - Empagliflozin + Linagliptin

20. PP2400287981 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid

21. PP2400287982 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid

22. PP2400287999 - Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)

23. PP2400288009 - Fenoterol + ipratropium

24. PP2400288021 - Flurbiprofen

25. PP2400288029 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)

26. PP2400288031 - Fusidic acid + Hydrocortison

27. PP2400288065 - Insulin người trộn (70/30)

28. PP2400288067 - Insulin người trộn (70/30)

29. PP2400288089 - Lactobacillus acidophilus + Estriol

30. PP2400288112 - Loperamid

31. PP2400288121 - Lynestrenol

32. PP2400288122 - Macrogol

33. PP2400288123 - Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid

34. PP2400288151 - Methylprednisolon acetat

35. PP2400288153 - Metronidazol + Miconazol nitrat

36. PP2400288168 - Moxifloxacin

37. PP2400288177 - Natri alginat + Natri bicarbonat + Calci carbonat

38. PP2400288179 - Natri alginat + Natri bicarbonat + Calci carbonat

39. PP2400288180 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)

40. PP2400288188 - Natri clorid + Natri bicarbonat + Kali clorid + Dextrose khan

41. PP2400288190 - Natri hyaluronat

42. PP2400288192 - Natri hyaluronat

43. PP2400288214 - Paracetamol (Acetaminophen)

44. PP2400288215 - Paracetamol (Acetaminophen)

45. PP2400288218 - Paracetamol (Acetaminophen)

46. PP2400288220 - Paracetamol (Acetaminophen)

47. PP2400288222 - Paracetamol (Acetaminophen)

48. PP2400288224 - Paracetamol (Acetaminophen)

49. PP2400288225 - Paracetamol (Acetaminophen)

50. PP2400288226 - Paracetamol (Acetaminophen)

51. PP2400288228 - Paracetamol + cafein

52. PP2400288230 - Paracetamol + Codein phosphat

53. PP2400288251 - Povidon Iodin

54. PP2400288252 - Povidon Iodin

55. PP2400288254 - Povidon Iodin

56. PP2400288260 - Prednisolon acetat

57. PP2400288273 - Rebamipid

58. PP2400288290 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

59. PP2400288291 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

60. PP2400288295 - Sắt protein succinylat

61. PP2400288297 - Sắt sulfat + Folic acid

62. PP2400288317 - Tacrolimus

63. PP2400288320 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

64. PP2400288338 - Topiramat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408317
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400287872 - Bromhexin hydroclorid

2. PP2400287874 - Bromhexin hydroclorid

3. PP2400287922 - Ciprofloxacin

4. PP2400287935 - Clotrimazol

5. PP2400287951 - Desloratadin

6. PP2400287954 - Dextromethorphan HBr

7. PP2400287958 - Digoxin

8. PP2400288181 - Natri clorid

9. PP2400288184 - Natri clorid

10. PP2400288185 - Natri clorid

11. PP2400288204 - Nystatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312492614
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400288046 - Glucose

2. PP2400288048 - Glucose

3. PP2400288183 - Natri clorid

4. PP2400288186 - Natri clorid

5. PP2400288217 - Paracetamol (Acetaminophen)

6. PP2400288276 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303871630
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400287902 - Cefdinir

2. PP2400287946 - Deflazacort

3. PP2400288011 - Fexofenadin hydroclorid

4. PP2400288061 - Ibuprofen

5. PP2400288166 - Mosaprid citrat

6. PP2400288223 - Paracetamol (Acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400287779 - Acarbose

2. PP2400287936 - Clotrimazol

3. PP2400287950 - Desloratadin

4. PP2400287968 - Domperidon

5. PP2400288015 - Flavoxat hydroclorid

6. PP2400288069 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

7. PP2400288175 - Naproxen

8. PP2400288198 - Nicorandil

9. PP2400288310 - Spironolacton

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400287880 - Calci clorid

2. PP2400287902 - Cefdinir

3. PP2400287907 - Cefixim

4. PP2400287914 - Cefuroxim

5. PP2400287916 - Cefuroxim

6. PP2400288152 - Metronidazol

7. PP2400288184 - Natri clorid

8. PP2400288247 - Piracetam

9. PP2400288344 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105402161
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400288013 - Fexofenadin hydroclorid

2. PP2400288262 - Progesteron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303694357
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400288087 - Ketoprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312401092
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400288074 - Itraconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316447154
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400288099 - Levocetirizin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315066082
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400287845 - Arginin (L-Arginin)

2. PP2400288004 - Febuxostat

3. PP2400288011 - Fexofenadin hydroclorid

4. PP2400288076 - Ivabradin

5. PP2400288077 - Ivabradin

6. PP2400288174 - N-acetylcystein

7. PP2400288196 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109281630
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400288005 - Febuxostat

2. PP2400288157 - Mifepriston

3. PP2400288159 - Misoprostol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309279702
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400287984 - Entecavir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311989386
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400288104 - Levosulpirid

2. PP2400288166 - Mosaprid citrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313218420
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400288059 - Ibuprofen

2. PP2400288184 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400287965 - Diosmin + Hesperidin

2. PP2400288011 - Fexofenadin hydroclorid

3. PP2400288020 - Fluoxetin

4. PP2400288033 - Gabapentin

5. PP2400288144 - Metoclopramid

6. PP2400288224 - Paracetamol (Acetaminophen)

7. PP2400288231 - Paracetamol + Ibuprofen

8. PP2400288232 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid

9. PP2400288279 - Rosuvastatin

10. PP2400288372 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 31

1. PP2400287815 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)

2. PP2400287819 - Alpha chymotrypsin

3. PP2400287821 - Alverin (citrat)

4. PP2400287849 - Atorvastatin

5. PP2400287873 - Bromhexin hydroclorid

6. PP2400287874 - Bromhexin hydroclorid

7. PP2400287929 - Clobetasol propionat

8. PP2400287976 - Đồng sulfat

9. PP2400287990 - Erythromycin

10. PP2400288011 - Fexofenadin hydroclorid

11. PP2400288024 - Folic acid (vitamin B9)

12. PP2400288028 - Furosemid

13. PP2400288036 - Galantamin

14. PP2400288051 - Griseofulvin

15. PP2400288147 - Methyl prednisolon

16. PP2400288150 - Methyldopa

17. PP2400288166 - Mosaprid citrat

18. PP2400288173 - N-acetylcystein

19. PP2400288193 - Nebivolol

20. PP2400288206 - Ofloxacin

21. PP2400288213 - Pantoprazol

22. PP2400288221 - Paracetamol (Acetaminophen)

23. PP2400288224 - Paracetamol (Acetaminophen)

24. PP2400288279 - Rosuvastatin

25. PP2400288287 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat

26. PP2400288315 - Sulpirid

27. PP2400288351 - Trimebutin maleat

28. PP2400288358 - Ursodeoxycholic acid

29. PP2400288367 - Vitamin A

30. PP2400288375 - Vitamin C

31. PP2400288382 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315292892
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400288005 - Febuxostat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108588683
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400287815 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303317510
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400288070 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

2. PP2400288210 - Omeprazol

3. PP2400288359 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2400287790 - Acetylcystein

2. PP2400287873 - Bromhexin hydroclorid

3. PP2400287881 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat

4. PP2400287882 - Calci lactat pentahydrat

5. PP2400287929 - Clobetasol propionat

6. PP2400287950 - Desloratadin

7. PP2400287969 - Domperidon

8. PP2400288058 - Hyoscin butylbromid

9. PP2400288086 - Ketoconazol

10. PP2400288115 - Lornoxicam

11. PP2400288181 - Natri clorid

12. PP2400288185 - Natri clorid

13. PP2400288285 - Salbutamol (sulfat)

14. PP2400288312 - Sucralfat

15. PP2400288327 - Terbutalin sulfat + Guaifenesin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309717586
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400287806 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

2. PP2400287931 - Clonixin Lysinate

3. PP2400288094 - L-Cystin

4. PP2400288343 - Thymomodulin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302064627
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400288303 - Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316214382
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400288043 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid

2. PP2400288227 - Paracetamol + Acid ascorbic

3. PP2400288258 - Prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4300843657
Tỉnh / thành phố
Quảng Ngãi
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400288194 - Nebivolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314024996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400288011 - Fexofenadin hydroclorid

2. PP2400288224 - Paracetamol (Acetaminophen)

3. PP2400288228 - Paracetamol + cafein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316473806
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400288327 - Terbutalin sulfat + Guaifenesin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302560110
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400287939 - Cồn 70°

2. PP2400288203 - Nước oxy già

3. PP2400288204 - Nystatin

4. PP2400288255 - Povidon Iodin

5. PP2400288256 - Povidon Iodin

6. PP2400288384 - Xanh methylen + Tím gentian

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310349425
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400288232 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311197983
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400287933 - Clotrimazol

2. PP2400288166 - Mosaprid citrat

3. PP2400288317 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400287785 - Acetazolamid

2. PP2400287874 - Bromhexin hydroclorid

3. PP2400287945 - Dapagliflozin

4. PP2400288164 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

5. PP2400288306 - Solifenacin succinate

6. PP2400288350 - Trihexyphenidyl hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302166964
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400287929 - Clobetasol propionat

2. PP2400287930 - Clobetasol propionat

3. PP2400287987 - Eperison hydroclorid

4. PP2400288011 - Fexofenadin hydroclorid

5. PP2400288030 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)

6. PP2400288102 - Levofloxacin

7. PP2400288129 - Mebeverin hydroclorid

8. PP2400288173 - N-acetylcystein

9. PP2400288224 - Paracetamol (Acetaminophen)

10. PP2400288258 - Prednisolon

11. PP2400288312 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2400287806 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

2. PP2400287844 - Arginin (L-Arginin)

3. PP2400287851 - Azelastin + Fluticason

4. PP2400287855 - Bacillus claussii

5. PP2400287884 - Calcipotriol + Betamethason

6. PP2400287922 - Ciprofloxacin

7. PP2400287943 - Chlorhexidin digluconat

8. PP2400288026 - Fosfomycin

9. PP2400288035 - Galantamin

10. PP2400288155 - Miconazol nitrat hoặc Miconazol

11. PP2400288162 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat

12. PP2400288167 - Moxifloxacin

13. PP2400288250 - Polystyren

14. PP2400288327 - Terbutalin sulfat + Guaifenesin

15. PP2400288381 - Vitamin H (B8)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305925578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400287878 - Calci carbonat + Vitamin D3

2. PP2400287919 - Cetirizin

3. PP2400287948 - Desloratadin

4. PP2400287959 - Dihydro ergotamin mesylat

5. PP2400287963 - Diosmectit

6. PP2400287974 - Dutasterid

7. PP2400288266 - Propranolol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400287895 - Carvedilol

2. PP2400287978 - Empagliflozin

3. PP2400288067 - Insulin người trộn (70/30)

4. PP2400288277 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0800011018
Tỉnh / thành phố
Hải Phòng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400287795 - Aciclovir

2. PP2400288077 - Ivabradin

3. PP2400288101 - Levofloxacin

4. PP2400288184 - Natri clorid

5. PP2400288380 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400287935 - Clotrimazol

2. PP2400288032 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 30

1. PP2400287817 - Alimemazin

2. PP2400287819 - Alpha chymotrypsin

3. PP2400287849 - Atorvastatin

4. PP2400287874 - Bromhexin hydroclorid

5. PP2400287882 - Calci lactat pentahydrat

6. PP2400287920 - Cinnarizin

7. PP2400287944 - Chlorpheniramin maleat

8. PP2400287951 - Desloratadin

9. PP2400287953 - Dexchlorpheniramin maleat

10. PP2400287968 - Domperidon

11. PP2400287987 - Eperison hydroclorid

12. PP2400288011 - Fexofenadin hydroclorid

13. PP2400288102 - Levofloxacin

14. PP2400288132 - Meloxicam

15. PP2400288147 - Methyl prednisolon

16. PP2400288152 - Metronidazol

17. PP2400288170 - N-acetylcystein

18. PP2400288206 - Ofloxacin

19. PP2400288213 - Pantoprazol

20. PP2400288221 - Paracetamol (Acetaminophen)

21. PP2400288224 - Paracetamol (Acetaminophen)

22. PP2400288228 - Paracetamol + cafein

23. PP2400288280 - Rotundin

24. PP2400288309 - Spiramycin + Metronidazol

25. PP2400288315 - Sulpirid

26. PP2400288341 - Thiamazol

27. PP2400288342 - Thiocolchicosid

28. PP2400288350 - Trihexyphenidyl hydroclorid

29. PP2400288375 - Vitamin C

30. PP2400288382 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312460161
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400288066 - Insulin người trộn (70/30)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302662659
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400287888 - Cao Cardus marianus + Vitamin B1 + B2 + B5 + B6 + PP

2. PP2400287892 - Carbocistein

3. PP2400288098 - Levocetirizin

4. PP2400288161 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315086882
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400288168 - Moxifloxacin

2. PP2400288299 - Sertralin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1100707517
Tỉnh / thành phố
Tây Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400287945 - Dapagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400287836 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2400287841 - Amoxicilin + Sulbactam

3. PP2400287842 - Amoxicilin + Sulbactam

4. PP2400287843 - Amoxicilin + Sulbactam

5. PP2400287896 - Cefaclor

6. PP2400287903 - Cefixim

7. PP2400288011 - Fexofenadin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2400287821 - Alverin (citrat)

2. PP2400287880 - Calci clorid

3. PP2400287920 - Cinnarizin

4. PP2400287945 - Dapagliflozin

5. PP2400287978 - Empagliflozin

6. PP2400287987 - Eperison hydroclorid

7. PP2400288027 - Furosemid

8. PP2400288028 - Furosemid

9. PP2400288058 - Hyoscin butylbromid

10. PP2400288132 - Meloxicam

11. PP2400288144 - Metoclopramid

12. PP2400288286 - Salbutamol (sulfat)

13. PP2400288309 - Spiramycin + Metronidazol

14. PP2400288344 - Tranexamic acid

15. PP2400288380 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400287811 - Albendazol

2. PP2400288198 - Nicorandil

3. PP2400288376 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304528578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400287893 - Carbomer

2. PP2400287942 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin

3. PP2400288064 - Indomethacin

4. PP2400288099 - Levocetirizin

5. PP2400288339 - Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400287967 - Domperidon

2. PP2400288030 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)

3. PP2400288059 - Ibuprofen

4. PP2400288302 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483037
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400287785 - Acetazolamid

2. PP2400288049 - Glycerol

3. PP2400288050 - Glycerol

4. PP2400288055 - Hydroclorothiazid

5. PP2400288350 - Trihexyphenidyl hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305141781
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400288324 - Tenofovir alafenamide

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310976553
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400287929 - Clobetasol propionat

2. PP2400288277 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304747121
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400288270 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101509499
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400287805 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

2. PP2400288174 - N-acetylcystein

3. PP2400288275 - Rifamycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104415182
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400288004 - Febuxostat

2. PP2400288273 - Rebamipid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301445281
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400288205 - Nystatin + Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat

2. PP2400288293 - Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316395019
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400287974 - Dutasterid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312087239
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400287871 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid

2. PP2400287883 - Calci lactat pentahydrat

3. PP2400287977 - Ebastin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801681842
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400287843 - Amoxicilin + Sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315579158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400287843 - Amoxicilin + Sulbactam

2. PP2400288234 - Perindopril arginine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400287824 - Ambroxol hydroclorid

2. PP2400287855 - Bacillus claussii

3. PP2400287856 - Bacillus claussii

4. PP2400288100 - Levodopa + Carbidopa

5. PP2400288333 - Tobramycin

6. PP2400288364 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2400287819 - Alpha chymotrypsin

2. PP2400287842 - Amoxicilin + Sulbactam

3. PP2400287951 - Desloratadin

4. PP2400287968 - Domperidon

5. PP2400287971 - Doxycyclin

6. PP2400288068 - Irbesartan

7. PP2400288094 - L-Cystin

8. PP2400288127 - Malva purpurea + camphomonobromid + xanh methylen

9. PP2400288147 - Methyl prednisolon

10. PP2400288152 - Metronidazol

11. PP2400288173 - N-acetylcystein

12. PP2400288213 - Pantoprazol

13. PP2400288224 - Paracetamol (Acetaminophen)

14. PP2400288329 - Tetracyclin (hydroclorid)

15. PP2400288342 - Thiocolchicosid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312387190
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400288041 - Glimepirid

Đã xem: 70
Đăng ký làm Diễn giả
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây