Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400287779 | Acarbose | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 855.900 | 210 | 3.801.000 | 3.801.000 | 0 |
| 2 | PP2400287781 | Acarbose | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 10.159.455 | 210 | 1.970.000 | 1.970.000 | 0 |
| 3 | PP2400287782 | Aceclofenac | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 14.701.845 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 4 | PP2400287783 | Acenocoumarol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 25.000.000 | 210 | 2.450.000 | 2.450.000 | 0 |
| 5 | PP2400287784 | Acenocoumarol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 25.000.000 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 6 | PP2400287785 | Acetazolamid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 4.525.350 | 210 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 |
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 294.135 | 210 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 | |||
| 7 | PP2400287786 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 95.000.000 | 221 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 |
| 8 | PP2400287787 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 95.000.000 | 221 | 46.120.000 | 46.120.000 | 0 |
| 9 | PP2400287788 | Acetyl leucin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 14.701.845 | 210 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 |
| 10 | PP2400287790 | Acetylcystein | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 7.402.650 | 210 | 8.700.000 | 8.700.000 | 0 |
| 11 | PP2400287791 | Acetylsalicylic acid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 14.701.845 | 210 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
| 12 | PP2400287792 | Aciclovir | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 748.125 | 210 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 13 | PP2400287794 | Aciclovir | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 14.701.845 | 210 | 1.825.000 | 1.825.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 6.292.650 | 210 | 1.760.000 | 1.760.000 | 0 | |||
| 14 | PP2400287795 | Aciclovir | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 273.201 | 210 | 1.155.000 | 1.155.000 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 770.445 | 210 | 1.194.000 | 1.194.000 | 0 | |||
| 15 | PP2400287796 | Aciclovir | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 14.701.845 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 16 | PP2400287797 | Acid acetic | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 16.064.775 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 17 | PP2400287799 | Acid amin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 95.000.000 | 221 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 18 | PP2400287800 | Acid amin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 95.000.000 | 221 | 116.258.000 | 116.258.000 | 0 |
| 19 | PP2400287802 | Acid amin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 20 | PP2400287803 | Acid amin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 95.000.000 | 221 | 23.326.400 | 23.326.400 | 0 |
| 21 | PP2400287804 | Acid amin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 95.000.000 | 221 | 18.673.600 | 18.673.600 | 0 |
| 22 | PP2400287805 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 787.500 | 210 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 776.625 | 210 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 | |||
| 23 | PP2400287806 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0313057646 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT VƯỢNG | 180 | 427.500 | 210 | 26.997.000 | 26.997.000 | 0 |
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 7.942.500 | 210 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 7.528.080 | 210 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 | |||
| 24 | PP2400287807 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 25.000.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 25 | PP2400287808 | Adapalen | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 95.000.000 | 221 | 28.120.000 | 28.120.000 | 0 |
| 26 | PP2400287809 | Adapalen + Clindamycin | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 1.764.000 | 210 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 95.000.000 | 221 | 3.599.970 | 3.599.970 | 0 | |||
| 27 | PP2400287810 | Adapalene + Benzoyl peroxid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 95.000.000 | 221 | 28.120.000 | 28.120.000 | 0 |
| 28 | PP2400287811 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 10.159.455 | 210 | 900.000 | 900.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 368.400 | 210 | 1.000.000 | 1.000.000 | 0 | |||
| 29 | PP2400287812 | Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 95.000.000 | 221 | 415.280.000 | 415.280.000 | 0 |
| 30 | PP2400287813 | Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 1.725.000 | 210 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 |
| 31 | PP2400287814 | Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 95.000.000 | 221 | 228.360.000 | 228.360.000 | 0 |
| 32 | PP2400287815 | Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 25.000.000 | 210 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 10.519.329 | 210 | 7.250.000 | 7.250.000 | 0 | |||
| vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 180 | 112.500 | 210 | 6.575.000 | 6.575.000 | 0 | |||
| 33 | PP2400287816 | Alfuzosin hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 12.242.055 | 210 | 20.601.000 | 20.601.000 | 0 |
| 34 | PP2400287817 | Alimemazin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.477.955 | 210 | 385.000 | 385.000 | 0 |
| 35 | PP2400287819 | Alpha chymotrypsin | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 21.016.305 | 210 | 38.700.000 | 38.700.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 14.701.845 | 210 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 10.654.965 | 210 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 10.519.329 | 210 | 84.500.000 | 84.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.477.955 | 210 | 6.250.000 | 6.250.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 11.125.680 | 210 | 33.500.000 | 33.500.000 | 0 | |||
| 36 | PP2400287820 | Alpha chymotrypsin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 6.292.650 | 210 | 79.000.000 | 79.000.000 | 0 |
| 37 | PP2400287821 | Alverin (citrat) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 10.519.329 | 210 | 520.000 | 520.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 4.558.305 | 210 | 520.000 | 520.000 | 0 | |||
| 38 | PP2400287822 | Alverin (citrat) + Simethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 6.361.575 | 210 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 |
| 39 | PP2400287823 | Alverin (citrat) + Simethicon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 4.674.165 | 210 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 40 | PP2400287824 | Ambroxol hydroclorid | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 9.135.000 | 210 | 556.000.000 | 556.000.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 10.286.625 | 210 | 609.000.000 | 609.000.000 | 0 | |||
| 41 | PP2400287826 | Ambroxol hydroclorid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 14.701.845 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 42 | PP2400287828 | Amlodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 14.701.845 | 210 | 3.250.000 | 3.250.000 | 0 |
| 43 | PP2400287829 | Amlodipin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 4.674.165 | 210 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 14.701.845 | 210 | 8.640.000 | 8.640.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 3.706.650 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| 44 | PP2400287830 | Amlodipin + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 14.961.000 | 14.961.000 | 0 |
| 45 | PP2400287831 | Amlodipin + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 14.961.000 | 14.961.000 | 0 |
| 46 | PP2400287832 | Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 32.592.600 | 32.592.600 | 0 |
| 47 | PP2400287835 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 915.000 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 48 | PP2400287836 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 9.370.755 | 210 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| 49 | PP2400287837 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 25.000.000 | 210 | 9.922.500 | 9.922.500 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 10.495.000 | 10.495.000 | 0 | |||
| 50 | PP2400287839 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 67.900.000 | 67.900.000 | 0 |
| 51 | PP2400287840 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 6.292.650 | 210 | 94.000.000 | 94.000.000 | 0 |
| 52 | PP2400287841 | Amoxicilin + Sulbactam | vn0312884530 | CÔNG TY CỔ PHẦN CPR | 180 | 7.860.000 | 210 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 10.654.965 | 210 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 9.370.755 | 210 | 35.400.000 | 35.400.000 | 0 | |||
| 53 | PP2400287842 | Amoxicilin + Sulbactam | vn0312884530 | CÔNG TY CỔ PHẦN CPR | 180 | 7.860.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 10.654.965 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 9.370.755 | 210 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 11.125.680 | 210 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 | |||
| 54 | PP2400287843 | Amoxicilin + Sulbactam | vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 6.338.250 | 210 | 312.500.000 | 312.500.000 | 0 |
| vn0312884530 | CÔNG TY CỔ PHẦN CPR | 180 | 7.860.000 | 210 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 9.370.755 | 210 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 180 | 5.250.000 | 210 | 197.500.000 | 197.500.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 5.305.800 | 210 | 197.500.000 | 197.500.000 | 0 | |||
| 55 | PP2400287844 | Arginin (L-Arginin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 7.528.080 | 210 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 56 | PP2400287845 | Arginin (L-Arginin) | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 3.261.690 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 57 | PP2400287846 | Atenolol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 14.701.845 | 210 | 2.350.000 | 2.350.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 3.706.650 | 210 | 2.050.000 | 2.050.000 | 0 | |||
| 58 | PP2400287847 | Atorvastatin | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 355.230 | 210 | 4.875.000 | 4.875.000 | 0 |
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 178.500 | 210 | 4.950.000 | 4.950.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 10.159.455 | 210 | 4.485.000 | 4.485.000 | 0 | |||
| 59 | PP2400287848 | Atorvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 10.159.455 | 210 | 3.490.000 | 3.490.000 | 0 |
| 60 | PP2400287849 | Atorvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 10.519.329 | 210 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.477.955 | 210 | 700.000 | 700.000 | 0 | |||
| 61 | PP2400287850 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 894.750 | 210 | 4.473.000 | 4.473.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 4.864.545 | 210 | 5.985.000 | 5.985.000 | 0 | |||
| 62 | PP2400287851 | Azelastin + Fluticason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 16.064.775 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 7.528.080 | 210 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 | |||
| 63 | PP2400287852 | Azithromycin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 14.701.845 | 210 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 6.292.650 | 210 | 2.750.000 | 2.750.000 | 0 | |||
| 64 | PP2400287853 | Azithromycin | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 178.500 | 210 | 5.100.000 | 5.100.000 | 0 |
| 65 | PP2400287855 | Bacillus claussii | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 21.016.305 | 210 | 54.440.000 | 54.440.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 7.528.080 | 210 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 10.286.625 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| 66 | PP2400287856 | Bacillus claussii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 10.286.625 | 210 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 |
| 67 | PP2400287857 | Baclofen | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 25.000.000 | 210 | 4.257.000 | 4.257.000 | 0 |
| 68 | PP2400287858 | Bambuterol hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 5.639.000 | 5.639.000 | 0 |
| 69 | PP2400287859 | Bambuterol hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 25.000.000 | 210 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 6.292.650 | 210 | 1.490.000 | 1.490.000 | 0 | |||
| 70 | PP2400287861 | Berberin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 2.361.231 | 210 | 2.625.000 | 2.625.000 | 0 |
| 71 | PP2400287862 | Betahistin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 25.000.000 | 210 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 14.701.845 | 210 | 18.600.000 | 18.600.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 10.159.455 | 210 | 14.370.000 | 14.370.000 | 0 | |||
| 72 | PP2400287863 | Betahistin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 71.544.000 | 71.544.000 | 0 |
| 73 | PP2400287864 | Betamethason | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 858.969 | 210 | 1.444.500 | 1.444.500 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 273.201 | 210 | 1.425.000 | 1.425.000 | 0 | |||
| 74 | PP2400287865 | Betamethason dipropionat + Betamethason natri phosphat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 95.000.000 | 221 | 7.524.400 | 7.524.400 | 0 |
| 75 | PP2400287866 | Betamethason dipropionat + Clotrimazol + Gentamicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 2.361.231 | 210 | 1.079.400 | 1.079.400 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 273.201 | 210 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 | |||
| 76 | PP2400287867 | Bisacodyl | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 6.292.650 | 210 | 315.000 | 315.000 | 0 |
| 77 | PP2400287868 | Bismuth | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 8.564.916 | 210 | 118.500.000 | 118.500.000 | 0 |
| 78 | PP2400287869 | Bisoprolol fumarat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 17.100.000 | 17.100.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 8.564.916 | 210 | 11.250.000 | 11.250.000 | 0 | |||
| 79 | PP2400287870 | Bisoprolol fumarat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 14.701.845 | 210 | 4.865.000 | 4.865.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 4.753.000 | 4.753.000 | 0 | |||
| 80 | PP2400287871 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 2.166.000 | 210 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| 81 | PP2400287872 | Bromhexin hydroclorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 2.627.175 | 210 | 159.000 | 159.000 | 0 |
| 82 | PP2400287873 | Bromhexin hydroclorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 10.654.965 | 210 | 11.500.000 | 11.500.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 10.519.329 | 210 | 18.600.000 | 18.600.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 7.402.650 | 210 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 | |||
| 83 | PP2400287874 | Bromhexin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 25.000.000 | 210 | 36.120.000 | 36.120.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 10.654.965 | 210 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 2.627.175 | 210 | 1.340.000 | 1.340.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 10.519.329 | 210 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 4.525.350 | 210 | 7.460.000 | 7.460.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.477.955 | 210 | 1.000.000 | 1.000.000 | 0 | |||
| 84 | PP2400287875 | Budesonid | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 405.000 | 210 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 16.064.775 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| 85 | PP2400287876 | Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 853.812.000 | 853.812.000 | 0 |
| 86 | PP2400287877 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 12.242.055 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 87 | PP2400287878 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 1.204.410 | 210 | 18.500.000 | 18.500.000 | 0 |
| 88 | PP2400287879 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 12.242.055 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 89 | PP2400287880 | Calci clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.463.075 | 210 | 251.400 | 251.400 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 4.558.305 | 210 | 345.000 | 345.000 | 0 | |||
| 90 | PP2400287881 | Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 14.701.845 | 210 | 3.475.000 | 3.475.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 7.402.650 | 210 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 | |||
| 91 | PP2400287882 | Calci lactat pentahydrat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 7.402.650 | 210 | 1.872.000 | 1.872.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.477.955 | 210 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 | |||
| 92 | PP2400287883 | Calci lactat pentahydrat | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 2.166.000 | 210 | 107.500.000 | 107.500.000 | 0 |
| 93 | PP2400287884 | Calcipotriol + Betamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 7.528.080 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 94 | PP2400287886 | Calcitriol | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 748.125 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 25.000.000 | 210 | 9.950.000 | 9.950.000 | 0 | |||
| 95 | PP2400287887 | Calcium glubionat + Calcium lactobionat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 25.000.000 | 210 | 297.100.000 | 297.100.000 | 0 |
| 96 | PP2400287888 | Cao Cardus marianus + Vitamin B1 + B2 + B5 + B6 + PP | vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 4.851.450 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 1.888.125 | 210 | 88.440.000 | 88.440.000 | 0 | |||
| 97 | PP2400287890 | Captopril | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 14.701.845 | 210 | 2.250.000 | 2.250.000 | 0 |
| 98 | PP2400287891 | Carbocistein | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 894.750 | 210 | 8.295.000 | 8.295.000 | 0 |
| 99 | PP2400287892 | Carbocistein | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 1.888.125 | 210 | 3.475.000 | 3.475.000 | 0 |
| 100 | PP2400287893 | Carbomer | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 3.913.050 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 101 | PP2400287894 | Carvedilol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 25.000.000 | 210 | 770.000 | 770.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 14.701.845 | 210 | 758.000 | 758.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 10.159.455 | 210 | 779.000 | 779.000 | 0 | |||
| 102 | PP2400287895 | Carvedilol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 25.000.000 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 14.701.845 | 210 | 2.050.000 | 2.050.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 10.159.455 | 210 | 1.975.000 | 1.975.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 9.273.735 | 210 | 2.180.000 | 2.180.000 | 0 | |||
| 103 | PP2400287896 | Cefaclor | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 9.370.755 | 210 | 3.717.000 | 3.717.000 | 0 |
| 104 | PP2400287898 | Cefaclor | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 16.064.775 | 210 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 |
| 105 | PP2400287902 | Cefdinir | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 21.016.305 | 210 | 31.332.000 | 31.332.000 | 0 |
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 5.683.350 | 210 | 43.800.000 | 43.800.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 10.654.965 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 | |||
| vn0303871630 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT | 180 | 4.228.050 | 210 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.463.075 | 210 | 8.700.000 | 8.700.000 | 0 | |||
| 106 | PP2400287903 | Cefixim | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 9.370.755 | 210 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 |
| 107 | PP2400287904 | Cefixim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 16.064.775 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 108 | PP2400287905 | Cefixim | vn0317299766 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHƯƠNG VIỆT | 180 | 1.943.700 | 210 | 123.600.000 | 123.600.000 | 0 |
| 109 | PP2400287906 | Cefixim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 16.064.775 | 210 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| 110 | PP2400287907 | Cefixim | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 10.654.965 | 210 | 8.096.000 | 8.096.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 16.064.775 | 210 | 8.600.000 | 8.600.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.463.075 | 210 | 1.610.000 | 1.610.000 | 0 | |||
| 111 | PP2400287908 | Cefixim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 16.064.775 | 210 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 |
| 112 | PP2400287910 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 16.064.775 | 210 | 15.800.000 | 15.800.000 | 0 |
| 113 | PP2400287911 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 16.064.775 | 210 | 344.000.000 | 344.000.000 | 0 |
| 114 | PP2400287912 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 16.064.775 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 115 | PP2400287913 | Ceftriaxon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 140.416.000 | 140.416.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 95.000.000 | 221 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 | |||
| 116 | PP2400287914 | Cefuroxim | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 10.654.965 | 210 | 12.351.000 | 12.351.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 16.064.775 | 210 | 20.100.000 | 20.100.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.463.075 | 210 | 5.025.000 | 5.025.000 | 0 | |||
| 117 | PP2400287915 | Cefuroxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 16.064.775 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 118 | PP2400287916 | Cefuroxim | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 21.016.305 | 210 | 16.302.000 | 16.302.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 16.064.775 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.463.075 | 210 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 | |||
| 119 | PP2400287917 | Celecoxib | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 12.242.055 | 210 | 21.840.000 | 21.840.000 | 0 |
| 120 | PP2400287918 | Cetirizin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 14.701.845 | 210 | 880.000 | 880.000 | 0 |
| 121 | PP2400287919 | Cetirizin | vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 6.338.250 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 1.204.410 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| 122 | PP2400287920 | Cinnarizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.477.955 | 210 | 390.000 | 390.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 4.558.305 | 210 | 375.000 | 375.000 | 0 | |||
| 123 | PP2400287921 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 25.000.000 | 210 | 25.800.000 | 25.800.000 | 0 |
| 124 | PP2400287922 | Ciprofloxacin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 2.627.175 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 7.528.080 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| 125 | PP2400287923 | Ciprofloxacin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 14.701.845 | 210 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 3.706.650 | 210 | 10.920.000 | 10.920.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 6.292.650 | 210 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 10.159.455 | 210 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 | |||
| 126 | PP2400287924 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 6.361.575 | 210 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 |
| 127 | PP2400287925 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 6.361.575 | 210 | 53.500.000 | 53.500.000 | 0 |
| 128 | PP2400287927 | Clarithromycin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 103.140.000 | 103.140.000 | 0 |
| 129 | PP2400287928 | Clarithromycin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 14.701.845 | 210 | 7.600.000 | 7.600.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 6.292.650 | 210 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 | |||
| 130 | PP2400287929 | Clobetasol propionat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 25.000.000 | 210 | 9.200.000 | 9.200.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 10.519.329 | 210 | 8.900.000 | 8.900.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 7.402.650 | 210 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 7.286.235 | 210 | 7.700.000 | 7.700.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 419.250 | 210 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 | |||
| 131 | PP2400287930 | Clobetasol propionat | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 7.286.235 | 210 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 |
| 132 | PP2400287931 | Clonixin Lysinate | vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 7.942.500 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 133 | PP2400287933 | Clotrimazol | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 3.992.550 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 134 | PP2400287934 | Clotrimazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 8.564.916 | 210 | 8.750.000 | 8.750.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 95.000.000 | 221 | 9.499.500 | 9.499.500 | 0 | |||
| 135 | PP2400287935 | Clotrimazol | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 273.201 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 2.627.175 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 482.250 | 210 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 | |||
| 136 | PP2400287936 | Clotrimazol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 855.900 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 137 | PP2400287937 | Codein camphosulphonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 6.361.575 | 210 | 17.925.000 | 17.925.000 | 0 |
| 138 | PP2400287938 | Colchicin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 25.000.000 | 210 | 2.775.000 | 2.775.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 14.701.845 | 210 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 | |||
| 139 | PP2400287939 | Cồn 70° | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 1.127.305 | 210 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 |
| 140 | PP2400287940 | Crotamiton | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 14.701.845 | 210 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| 141 | PP2400287941 | Cytidin monophosphat disodium + Uridin monophosphat disodium | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 8.564.916 | 210 | 43.900.000 | 43.900.000 | 0 |
| 142 | PP2400287942 | Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 3.913.050 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 143 | PP2400287943 | Chlorhexidin digluconat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 7.528.080 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 144 | PP2400287944 | Chlorpheniramin maleat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.477.955 | 210 | 560.000 | 560.000 | 0 |
| 145 | PP2400287945 | Dapagliflozin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 12.242.055 | 210 | 89.250.000 | 89.250.000 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 1.338.750 | 210 | 36.400.000 | 36.400.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 4.525.350 | 210 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 1.338.750 | 210 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 4.558.305 | 210 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 | |||
| 146 | PP2400287946 | Deflazacort | vn0303871630 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT | 180 | 4.228.050 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 147 | PP2400287947 | Dequalinium clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 95.000.000 | 221 | 77.680.000 | 77.680.000 | 0 |
| 148 | PP2400287948 | Desloratadin | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 1.204.410 | 210 | 3.250.000 | 3.250.000 | 0 |
| 149 | PP2400287950 | Desloratadin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 855.900 | 210 | 730.000 | 730.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 7.402.650 | 210 | 670.000 | 670.000 | 0 | |||
| 150 | PP2400287951 | Desloratadin | vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 6.338.250 | 210 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 2.627.175 | 210 | 771.000 | 771.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.477.955 | 210 | 600.000 | 600.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 11.125.680 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| 151 | PP2400287953 | Dexchlorpheniramin maleat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.477.955 | 210 | 420.000 | 420.000 | 0 |
| 152 | PP2400287954 | Dextromethorphan HBr | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 2.627.175 | 210 | 2.490.000 | 2.490.000 | 0 |
| 153 | PP2400287955 | Diacerein | vn0313918133 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH | 180 | 540.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 154 | PP2400287956 | Diclofenac natri | vn0314545004 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED | 180 | 7.875.000 | 210 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 155 | PP2400287957 | Diethylphtalat | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 10.654.965 | 210 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| 156 | PP2400287958 | Digoxin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 2.627.175 | 210 | 630.000 | 630.000 | 0 |
| 157 | PP2400287959 | Dihydro ergotamin mesylat | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 1.204.410 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 158 | PP2400287960 | Diltiazem hydroclorid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 4.864.545 | 210 | 966.000 | 966.000 | 0 |
| 159 | PP2400287961 | Diltiazem hydroclorid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 14.701.845 | 210 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 |
| 160 | PP2400287962 | Diosmectit | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 95.000.000 | 221 | 20.405.000 | 20.405.000 | 0 |
| 161 | PP2400287963 | Diosmectit | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 14.701.845 | 210 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 6.338.250 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 273.201 | 210 | 2.268.000 | 2.268.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 1.204.410 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| 162 | PP2400287964 | Diosmin + Hesperidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 116.580.000 | 116.580.000 | 0 |
| 163 | PP2400287965 | Diosmin + Hesperidin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 5.081.520 | 210 | 49.200.000 | 49.200.000 | 0 |
| 164 | PP2400287966 | Diosmin + Hesperidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 76.940.000 | 76.940.000 | 0 |
| 165 | PP2400287967 | Domperidon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 95.000.000 | 221 | 9.065.000 | 9.065.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.387.030 | 210 | 6.250.000 | 6.250.000 | 0 | |||
| 166 | PP2400287968 | Domperidon | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 14.701.845 | 210 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 10.654.965 | 210 | 868.000 | 868.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 855.900 | 210 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.477.955 | 210 | 260.000 | 260.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 11.125.680 | 210 | 1.784.000 | 1.784.000 | 0 | |||
| 167 | PP2400287969 | Domperidon | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 7.402.650 | 210 | 840.000 | 840.000 | 0 |
| 168 | PP2400287971 | Doxycyclin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 1.227.000 | 210 | 5.180.000 | 5.180.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 11.125.680 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| 169 | PP2400287972 | Drotaverin clohydrat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 14.701.845 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 3.706.650 | 210 | 9.240.000 | 9.240.000 | 0 | |||
| 170 | PP2400287973 | Drotaverin clohydrat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 14.701.845 | 210 | 4.600.000 | 4.600.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 6.292.650 | 210 | 4.490.000 | 4.490.000 | 0 | |||
| 171 | PP2400287974 | Dutasterid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 34.514.000 | 34.514.000 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 1.204.410 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| vn0316395019 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH | 180 | 517.710 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| 172 | PP2400287975 | Dutasterid | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 481.125 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 9.147.000 | 210 | 20.223.000 | 20.223.000 | 0 | |||
| 173 | PP2400287976 | Đồng sulfat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 10.519.329 | 210 | 6.741.000 | 6.741.000 | 0 |
| 174 | PP2400287977 | Ebastin | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 2.166.000 | 210 | 29.700.000 | 29.700.000 | 0 |
| 175 | PP2400287978 | Empagliflozin | vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 1.397.250 | 210 | 25.700.000 | 25.700.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 21.016.305 | 210 | 20.868.000 | 20.868.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 9.273.735 | 210 | 18.380.000 | 18.380.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 4.558.305 | 210 | 23.800.000 | 23.800.000 | 0 | |||
| 176 | PP2400287979 | Empagliflozin + Linagliptin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 95.000.000 | 221 | 67.080.600 | 67.080.600 | 0 |
| 177 | PP2400287980 | Empagliflozin + Linagliptin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 95.000.000 | 221 | 72.997.200 | 72.997.200 | 0 |
| 178 | PP2400287981 | Empagliflozin + Metformin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 95.000.000 | 221 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 |
| 179 | PP2400287982 | Empagliflozin + Metformin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 95.000.000 | 221 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 |
| 180 | PP2400287983 | Enalapril maleate | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 14.701.845 | 210 | 1.161.000 | 1.161.000 | 0 |
| 181 | PP2400287984 | Entecavir | vn0309279702 | CÔNG TY TNHH ERA PHARMA | 180 | 200.250 | 210 | 13.350.000 | 13.350.000 | 0 |
| 182 | PP2400287986 | Eperison hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 25.000.000 | 210 | 42.800.000 | 42.800.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 10.159.455 | 210 | 38.300.000 | 38.300.000 | 0 | |||
| 183 | PP2400287987 | Eperison hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 2.361.231 | 210 | 85.200.000 | 85.200.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 7.286.235 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.477.955 | 210 | 64.200.000 | 64.200.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 4.558.305 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| 184 | PP2400287988 | Eprazinon dihydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 25.000.000 | 210 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 8.564.916 | 210 | 7.950.000 | 7.950.000 | 0 | |||
| 185 | PP2400287990 | Erythromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 10.519.329 | 210 | 4.650.000 | 4.650.000 | 0 |
| 186 | PP2400287992 | Erythropoietin alpha | vn0310083493 | Công ty TNHH kỹ thuật An Phúc | 180 | 50.930.550 | 210 | 25.400.000 | 25.400.000 | 0 |
| 187 | PP2400287993 | Erythropoietin alpha | vn0310083493 | Công ty TNHH kỹ thuật An Phúc | 180 | 50.930.550 | 210 | 839.970.000 | 839.970.000 | 0 |
| 188 | PP2400287994 | Erythropoietin alpha | vn0310083493 | Công ty TNHH kỹ thuật An Phúc | 180 | 50.930.550 | 210 | 2.530.000.000 | 2.530.000.000 | 0 |
| 189 | PP2400287995 | Erythropoietin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 436.065.000 | 436.065.000 | 0 |
| 190 | PP2400287996 | Esomeprazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 10.159.455 | 210 | 21.100.000 | 21.100.000 | 0 |
| 191 | PP2400287997 | Estradiol valerat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 3.275.000 | 3.275.000 | 0 |
| 192 | PP2400287998 | Estriol | vn0318296503 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC ZETA HEALTH | 180 | 877.500 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 193 | PP2400287999 | Etifoxin hydroclorid (chlohydrat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 95.000.000 | 221 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 |
| 194 | PP2400288001 | Etoricoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 25.000.000 | 210 | 2.300.000 | 2.300.000 | 0 |
| 195 | PP2400288002 | Ethinyl estradiol + Desogestrel | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 33.980.000 | 33.980.000 | 0 |
| 196 | PP2400288003 | Ezetimibe | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 14.701.845 | 210 | 4.504.500 | 4.504.500 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 8.564.916 | 210 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 | |||
| 197 | PP2400288004 | Febuxostat | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 3.261.690 | 210 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 1.014.150 | 210 | 47.600.000 | 47.600.000 | 0 | |||
| 198 | PP2400288005 | Febuxostat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 12.242.055 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| vn0314162763 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA | 180 | 3.135.000 | 210 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 | |||
| vn0312108760 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | 180 | 2.370.000 | 210 | 19.995.000 | 19.995.000 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 1.983.750 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 1.425.000 | 210 | 21.255.000 | 21.255.000 | 0 | |||
| 199 | PP2400288006 | Felodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 14.701.845 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 200 | PP2400288007 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 25.000.000 | 210 | 4.350.000 | 4.350.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 14.701.845 | 210 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| 201 | PP2400288008 | Fenofibrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 35.265.000 | 35.265.000 | 0 |
| 202 | PP2400288009 | Fenoterol + ipratropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 95.000.000 | 221 | 2.906.100 | 2.906.100 | 0 |
| 203 | PP2400288010 | Fenticonazol nitrat | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 6.361.575 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 204 | PP2400288011 | Fexofenadin hydroclorid | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 21.016.305 | 210 | 49.340.000 | 49.340.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 14.701.845 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 6.338.250 | 210 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 10.159.455 | 210 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 | |||
| vn0303871630 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT | 180 | 4.228.050 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 3.261.690 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 5.081.520 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 10.519.329 | 210 | 46.500.000 | 46.500.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 3.806.400 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 7.286.235 | 210 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.477.955 | 210 | 5.800.000 | 5.800.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 9.370.755 | 210 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 | |||
| 205 | PP2400288012 | Fexofenadin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 25.000.000 | 210 | 2.534.000 | 2.534.000 | 0 |
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 150.360 | 210 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 | |||
| 206 | PP2400288013 | Fexofenadin hydroclorid | vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 180 | 2.668.500 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 1.138.500 | 210 | 18.600.000 | 18.600.000 | 0 | |||
| 207 | PP2400288014 | Fexofenadin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 25.000.000 | 210 | 6.570.000 | 6.570.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 6.292.650 | 210 | 7.240.000 | 7.240.000 | 0 | |||
| 208 | PP2400288015 | Flavoxat hydroclorid | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 15.163.170 | 210 | 18.880.000 | 18.880.000 | 0 |
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 11.202.615 | 210 | 18.480.000 | 18.480.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 855.900 | 210 | 20.328.000 | 20.328.000 | 0 | |||
| 209 | PP2400288016 | Fluconazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 14.701.845 | 210 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 |
| 210 | PP2400288017 | Flunarizin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 14.701.845 | 210 | 4.450.000 | 4.450.000 | 0 |
| 211 | PP2400288018 | Flunarizin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 4.864.545 | 210 | 1.428.000 | 1.428.000 | 0 |
| 212 | PP2400288019 | Fluorometholon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 16.064.775 | 210 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 |
| 213 | PP2400288020 | Fluoxetin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 5.081.520 | 210 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 |
| 214 | PP2400288021 | Flurbiprofen | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 95.000.000 | 221 | 13.158.000 | 13.158.000 | 0 |
| 215 | PP2400288022 | Fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 5.323.100 | 5.323.100 | 0 |
| 216 | PP2400288023 | Fluticason propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 16.064.775 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 217 | PP2400288024 | Folic acid (vitamin B9) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 10.519.329 | 210 | 875.000 | 875.000 | 0 |
| 218 | PP2400288026 | Fosfomycin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 7.528.080 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 219 | PP2400288027 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 4.558.305 | 210 | 714.000 | 714.000 | 0 |
| 220 | PP2400288028 | Furosemid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 10.519.329 | 210 | 550.000 | 550.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 4.558.305 | 210 | 475.000 | 475.000 | 0 | |||
| 221 | PP2400288029 | Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 95.000.000 | 221 | 49.170.000 | 49.170.000 | 0 |
| 222 | PP2400288030 | Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat) | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 858.969 | 210 | 11.700.000 | 11.700.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 7.286.235 | 210 | 11.100.000 | 11.100.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.387.030 | 210 | 13.257.000 | 13.257.000 | 0 | |||
| 223 | PP2400288031 | Fusidic acid + Hydrocortison | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 95.000.000 | 221 | 48.565.000 | 48.565.000 | 0 |
| 224 | PP2400288032 | Fusidic acid + Hydrocortison acetat | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 858.969 | 210 | 26.884.500 | 26.884.500 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 16.064.775 | 210 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 482.250 | 210 | 25.350.000 | 25.350.000 | 0 | |||
| 225 | PP2400288033 | Gabapentin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 14.701.845 | 210 | 2.136.000 | 2.136.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 10.159.455 | 210 | 2.160.000 | 2.160.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 5.081.520 | 210 | 2.340.000 | 2.340.000 | 0 | |||
| 226 | PP2400288034 | Galantamin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 912.750 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 227 | PP2400288035 | Galantamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 7.528.080 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 228 | PP2400288036 | Galantamin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 912.750 | 210 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 12.242.055 | 210 | 16.350.000 | 16.350.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 10.519.329 | 210 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| 229 | PP2400288037 | Gemfibrozil | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 14.701.845 | 210 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 |
| 230 | PP2400288038 | Gliclazid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 25.000.000 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 14.701.845 | 210 | 2.268.000 | 2.268.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 6.292.650 | 210 | 2.056.000 | 2.056.000 | 0 | |||
| 231 | PP2400288039 | Gliclazid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 25.000.000 | 210 | 5.700.000 | 5.700.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 6.292.650 | 210 | 4.740.000 | 4.740.000 | 0 | |||
| 232 | PP2400288040 | Glimepirid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 8.564.916 | 210 | 838.000 | 838.000 | 0 |
| 233 | PP2400288041 | Glimepirid | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 78.000 | 210 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 |
| 234 | PP2400288042 | Glucosamin sulfat + Chondroitin sulfat | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 1.696.500 | 210 | 57.450.000 | 57.450.000 | 0 |
| 235 | PP2400288043 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 21.016.305 | 210 | 4.334.000 | 4.334.000 | 0 |
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 924.000 | 210 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 | |||
| 236 | PP2400288044 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 14.701.845 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 237 | PP2400288045 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 180 | 2.668.500 | 210 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| 238 | PP2400288046 | Glucose | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 1.389.180 | 210 | 3.950.000 | 3.950.000 | 0 |
| 239 | PP2400288048 | Glucose | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 1.389.180 | 210 | 7.150.000 | 7.150.000 | 0 |
| 240 | PP2400288049 | Glycerol | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 294.135 | 210 | 2.158.000 | 2.158.000 | 0 |
| 241 | PP2400288050 | Glycerol | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 294.135 | 210 | 10.404.000 | 10.404.000 | 0 |
| 242 | PP2400288051 | Griseofulvin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 10.519.329 | 210 | 11.700.000 | 11.700.000 | 0 |
| 243 | PP2400288052 | Guaiazulen + Dimethicon | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 8.564.916 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 244 | PP2400288054 | Ginkgo biloba | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 21.016.305 | 210 | 4.668.000 | 4.668.000 | 0 |
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 4.851.450 | 210 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 | |||
| 245 | PP2400288055 | Hydroclorothiazid | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 294.135 | 210 | 157.000 | 157.000 | 0 |
| 246 | PP2400288056 | Hydrocortison | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 858.969 | 210 | 1.808.900 | 1.808.900 | 0 |
| 247 | PP2400288057 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 16.064.775 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 248 | PP2400288058 | Hyoscin butylbromid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 7.402.650 | 210 | 4.350.000 | 4.350.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 4.558.305 | 210 | 5.055.000 | 5.055.000 | 0 | |||
| 249 | PP2400288059 | Ibuprofen | vn0317299766 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHƯƠNG VIỆT | 180 | 1.943.700 | 210 | 5.980.000 | 5.980.000 | 0 |
| vn0313218420 | CÔNG TY TNHH VIBAN | 180 | 689.700 | 210 | 5.980.000 | 5.980.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.387.030 | 210 | 5.800.000 | 5.800.000 | 0 | |||
| 250 | PP2400288060 | Ibuprofen | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 1.696.500 | 210 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 |
| 251 | PP2400288061 | Ibuprofen | vn0303871630 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT | 180 | 4.228.050 | 210 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 252 | PP2400288062 | Imidapril hydroclorid | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 193.500 | 210 | 12.900.000 | 12.900.000 | 0 |
| 253 | PP2400288063 | Imidapril hydroclorid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 14.701.845 | 210 | 3.100.000 | 3.100.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 10.159.455 | 210 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 | |||
| 254 | PP2400288064 | Indomethacin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 3.913.050 | 210 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 |
| 255 | PP2400288065 | Insulin người trộn (70/30) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 95.000.000 | 221 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 256 | PP2400288066 | Insulin người trộn (70/30) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 25.000.000 | 210 | 26.700.000 | 26.700.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 407.250 | 210 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 | |||
| 257 | PP2400288067 | Insulin người trộn (70/30) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 95.000.000 | 221 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 9.273.735 | 210 | 567.894.000 | 567.894.000 | 0 | |||
| 258 | PP2400288068 | Irbesartan | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 1.227.000 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 11.125.680 | 210 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 | |||
| 259 | PP2400288069 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 855.900 | 210 | 4.980.000 | 4.980.000 | 0 |
| 260 | PP2400288070 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 647.400 | 210 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 261 | PP2400288071 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 12.242.055 | 210 | 4.998.000 | 4.998.000 | 0 |
| 262 | PP2400288072 | Isotretinoin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 4.674.165 | 210 | 116.910.000 | 116.910.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 8.564.916 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| 263 | PP2400288074 | Itraconazol | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 335.250 | 210 | 21.900.000 | 21.900.000 | 0 |
| 264 | PP2400288075 | Itraconazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 14.701.845 | 210 | 3.601.500 | 3.601.500 | 0 |
| 265 | PP2400288076 | Ivabradin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 4.674.165 | 210 | 1.970.000 | 1.970.000 | 0 |
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 3.261.690 | 210 | 2.050.000 | 2.050.000 | 0 | |||
| 266 | PP2400288077 | Ivabradin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 4.674.165 | 210 | 3.440.000 | 3.440.000 | 0 |
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 3.261.690 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 770.445 | 210 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 | |||
| 267 | PP2400288078 | Ivermectin | vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 180 | 2.668.500 | 210 | 134.700.000 | 134.700.000 | 0 |
| 268 | PP2400288079 | Ivermectin | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 15.163.170 | 210 | 10.480.000 | 10.480.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 10.654.965 | 210 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 | |||
| 269 | PP2400288083 | Kẽm gluconat | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 67.500 | 210 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 270 | PP2400288084 | Kẽm gluconat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 6.292.650 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 271 | PP2400288085 | Kẽm sulfat | vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 180 | 2.668.500 | 210 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| 272 | PP2400288086 | Ketoconazol | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 273.201 | 210 | 229.000 | 229.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 7.402.650 | 210 | 225.000 | 225.000 | 0 | |||
| 273 | PP2400288087 | Ketoprofen | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 147.750 | 210 | 9.850.000 | 9.850.000 | 0 |
| 274 | PP2400288088 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 2.361.231 | 210 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| 275 | PP2400288089 | Lactobacillus acidophilus + Estriol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 95.000.000 | 221 | 127.925.000 | 127.925.000 | 0 |
| 276 | PP2400288090 | Lactulose | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 25.920.000 | 25.920.000 | 0 |
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 388.800 | 210 | 25.880.000 | 25.880.000 | 0 | |||
| 277 | PP2400288091 | Lactulose | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 688.000.000 | 688.000.000 | 0 |
| 278 | PP2400288092 | Lamivudin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 14.701.845 | 210 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 |
| 279 | PP2400288093 | Lansoprazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 14.701.845 | 210 | 2.790.000 | 2.790.000 | 0 |
| 280 | PP2400288094 | L-Cystin | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 1.764.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| vn0314162763 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA | 180 | 3.135.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 7.942.500 | 210 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 11.125.680 | 210 | 71.970.000 | 71.970.000 | 0 | |||
| 281 | PP2400288095 | Levetiracetam | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 14.701.845 | 210 | 15.400.000 | 15.400.000 | 0 |
| 282 | PP2400288096 | Levocarnitin | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 21.016.305 | 210 | 2.094.600 | 2.094.600 | 0 |
| 283 | PP2400288097 | Levocarnitin | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 180 | 517.500 | 210 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| 284 | PP2400288098 | Levocetirizin | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 1.888.125 | 210 | 10.600.000 | 10.600.000 | 0 |
| 285 | PP2400288099 | Levocetirizin | vn0316447154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TT PHARMA | 180 | 213.750 | 210 | 14.100.000 | 14.100.000 | 0 |
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 3.913.050 | 210 | 14.250.000 | 14.250.000 | 0 | |||
| 286 | PP2400288100 | Levodopa + Carbidopa | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 10.286.625 | 210 | 10.458.000 | 10.458.000 | 0 |
| 287 | PP2400288101 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 2.361.231 | 210 | 1.738.800 | 1.738.800 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 770.445 | 210 | 1.780.000 | 1.780.000 | 0 | |||
| 288 | PP2400288102 | Levofloxacin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 14.701.845 | 210 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 7.286.235 | 210 | 925.000 | 925.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.477.955 | 210 | 980.000 | 980.000 | 0 | |||
| 289 | PP2400288103 | Levonorgestrel | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 133.394.250 | 133.394.250 | 0 |
| 290 | PP2400288104 | Levosulpirid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 912.750 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| vn0311989386 | CÔNG TY TNHH DP TÂM ĐAN | 180 | 2.335.050 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| 291 | PP2400288105 | Levothyroxin natri | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 8.050.000 | 8.050.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 120.750 | 210 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 | |||
| 292 | PP2400288106 | Levothyroxin natri | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 4.864.545 | 210 | 294.000 | 294.000 | 0 |
| 293 | PP2400288107 | Levothyroxin natri | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 8.816.000 | 8.816.000 | 0 |
| 294 | PP2400288108 | Levothyroxin natri | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 1.303.200 | 1.303.200 | 0 |
| 295 | PP2400288109 | Linagliptin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 25.000.000 | 210 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 |
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 4.797.750 | 210 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 14.701.845 | 210 | 29.900.000 | 29.900.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 6.292.650 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 10.159.455 | 210 | 30.400.000 | 30.400.000 | 0 | |||
| 296 | PP2400288112 | Loperamid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 95.000.000 | 221 | 5.550.000 | 5.550.000 | 0 |
| 297 | PP2400288113 | Loratadin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 14.701.845 | 210 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 |
| 298 | PP2400288114 | L-Ornithin-L-aspartat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 2.361.231 | 210 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 5.683.350 | 210 | 41.800.000 | 41.800.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 894.750 | 210 | 27.972.000 | 27.972.000 | 0 | |||
| 299 | PP2400288115 | Lornoxicam | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 21.016.305 | 210 | 147.200.000 | 147.200.000 | 0 |
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 15.163.170 | 210 | 97.000.000 | 97.000.000 | 0 | |||
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 5.683.350 | 210 | 215.000.000 | 215.000.000 | 0 | |||
| vn0314309624 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ | 180 | 12.828.000 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 7.402.650 | 210 | 102.500.000 | 102.500.000 | 0 | |||
| 300 | PP2400288116 | Lornoxicam | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 21.016.305 | 210 | 354.720.000 | 354.720.000 | 0 |
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 15.163.170 | 210 | 272.000.000 | 272.000.000 | 0 | |||
| vn0314309624 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ | 180 | 12.828.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 9.147.000 | 210 | 571.200.000 | 571.200.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 11.202.615 | 210 | 561.120.000 | 561.120.000 | 0 | |||
| 301 | PP2400288117 | Losartan | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 14.701.845 | 210 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| 302 | PP2400288118 | Losartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 25.000.000 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 14.701.845 | 210 | 13.860.000 | 13.860.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 3.706.650 | 210 | 12.300.000 | 12.300.000 | 0 | |||
| 303 | PP2400288119 | Losartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 10.159.455 | 210 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 |
| 304 | PP2400288120 | Losartan + Hydroclorothiazid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 10.159.455 | 210 | 7.050.000 | 7.050.000 | 0 |
| 305 | PP2400288121 | Lynestrenol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 95.000.000 | 221 | 7.080.000 | 7.080.000 | 0 |
| 306 | PP2400288122 | Macrogol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 95.000.000 | 221 | 5.119.000 | 5.119.000 | 0 |
| 307 | PP2400288123 | Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 95.000.000 | 221 | 1.798.500.000 | 1.798.500.000 | 0 |
| 308 | PP2400288124 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 16.064.775 | 210 | 2.750.000 | 2.750.000 | 0 |
| 309 | PP2400288125 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 12.242.055 | 210 | 7.182.000 | 7.182.000 | 0 |
| 310 | PP2400288126 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 990.000 | 210 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 16.064.775 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| 311 | PP2400288127 | Malva purpurea + camphomonobromid + xanh methylen | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 11.125.680 | 210 | 138.900.000 | 138.900.000 | 0 |
| 312 | PP2400288129 | Mebeverin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 894.750 | 210 | 1.302.000 | 1.302.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 1.480.000 | 1.480.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 8.564.916 | 210 | 1.315.000 | 1.315.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 4.851.450 | 210 | 1.350.000 | 1.350.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 7.286.235 | 210 | 1.350.000 | 1.350.000 | 0 | |||
| 313 | PP2400288131 | Meloxicam | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 481.125 | 210 | 10.950.000 | 10.950.000 | 0 |
| 314 | PP2400288132 | Meloxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.477.955 | 210 | 252.000 | 252.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 4.558.305 | 210 | 300.000 | 300.000 | 0 | |||
| 315 | PP2400288133 | Metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 2.694.000 | 2.694.000 | 0 |
| 316 | PP2400288134 | Metformin hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 12.242.055 | 210 | 10.200.000 | 10.200.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 6.292.650 | 210 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 | |||
| 317 | PP2400288135 | Metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 23.380.000 | 23.380.000 | 0 |
| 318 | PP2400288136 | Metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 4.350.000 | 4.350.000 | 0 |
| 319 | PP2400288137 | Metformin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 25.000.000 | 210 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 229.050 | 210 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 | |||
| 320 | PP2400288138 | Metformin hydroclorid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 14.701.845 | 210 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 321 | PP2400288139 | Metformin hydroclorid + Glibenclamid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 12.242.055 | 210 | 3.486.000 | 3.486.000 | 0 |
| 322 | PP2400288140 | Metformin hydroclorid + Glibenclamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 2.356.500 | 2.356.500 | 0 |
| 323 | PP2400288141 | Metformin hydroclorid + Glibenclamid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 12.242.055 | 210 | 3.213.000 | 3.213.000 | 0 |
| 324 | PP2400288142 | Metformin hydroclorid + Glimepirid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 25.000.000 | 210 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 |
| 325 | PP2400288143 | Metformin hydroclorid + Glimepirid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 12.242.055 | 210 | 4.998.000 | 4.998.000 | 0 |
| 326 | PP2400288144 | Metoclopramid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 8.564.916 | 210 | 2.856.000 | 2.856.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 5.081.520 | 210 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 4.558.305 | 210 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 | |||
| 327 | PP2400288145 | Methocarbamol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 4.864.545 | 210 | 45.780.000 | 45.780.000 | 0 |
| 328 | PP2400288146 | Methyl prednisolon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 25.000.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 6.292.650 | 210 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 8.564.916 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| 329 | PP2400288147 | Methyl prednisolon | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 21.016.305 | 210 | 13.670.000 | 13.670.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 14.701.845 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 3.706.650 | 210 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 10.654.965 | 210 | 4.250.000 | 4.250.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 10.519.329 | 210 | 17.250.000 | 17.250.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.477.955 | 210 | 2.975.000 | 2.975.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 11.125.680 | 210 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 | |||
| 330 | PP2400288148 | Methyl prednisolon | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 6.292.650 | 210 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| 331 | PP2400288149 | Methyldopa | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 6.361.575 | 210 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 |
| 332 | PP2400288150 | Methyldopa | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 178.500 | 210 | 1.650.000 | 1.650.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 10.519.329 | 210 | 1.650.000 | 1.650.000 | 0 | |||
| 333 | PP2400288151 | Methylprednisolon acetat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 95.000.000 | 221 | 6.240.420 | 6.240.420 | 0 |
| 334 | PP2400288152 | Metronidazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 14.701.845 | 210 | 1.140.000 | 1.140.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.463.075 | 210 | 414.000 | 414.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.477.955 | 210 | 390.000 | 390.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 11.125.680 | 210 | 1.125.000 | 1.125.000 | 0 | |||
| 335 | PP2400288153 | Metronidazol + Miconazol nitrat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 95.000.000 | 221 | 18.990.000 | 18.990.000 | 0 |
| 336 | PP2400288154 | Metronidazol + Neomycin + Nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 6.361.575 | 210 | 23.760.000 | 23.760.000 | 0 |
| 337 | PP2400288155 | Miconazol nitrat hoặc Miconazol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 7.528.080 | 210 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 338 | PP2400288156 | Miconazol nitrat hoặc Miconazol | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 16.064.775 | 210 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| 339 | PP2400288157 | Mifepriston | vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 1.983.750 | 210 | 23.750.000 | 23.750.000 | 0 |
| 340 | PP2400288158 | Mirtazapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 25.000.000 | 210 | 1.745.000 | 1.745.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 14.701.845 | 210 | 1.697.000 | 1.697.000 | 0 | |||
| 341 | PP2400288159 | Misoprostol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 14.701.845 | 210 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 1.983.750 | 210 | 13.050.000 | 13.050.000 | 0 | |||
| 342 | PP2400288160 | Mometason furoat | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 229.050 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 16.064.775 | 210 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 | |||
| 343 | PP2400288161 | Mometason furoat | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 1.888.125 | 210 | 11.300.000 | 11.300.000 | 0 |
| 344 | PP2400288162 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 7.528.080 | 210 | 155.925.000 | 155.925.000 | 0 |
| 345 | PP2400288164 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 4.674.165 | 210 | 4.070.000 | 4.070.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 25.000.000 | 210 | 4.070.000 | 4.070.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 14.701.845 | 210 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 4.525.350 | 210 | 4.100.000 | 4.100.000 | 0 | |||
| 346 | PP2400288165 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 4.674.165 | 210 | 1.826.000 | 1.826.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 10.159.455 | 210 | 1.900.000 | 1.900.000 | 0 | |||
| 347 | PP2400288166 | Mosaprid citrat | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 21.016.305 | 210 | 88.020.000 | 88.020.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 25.000.000 | 210 | 145.170.000 | 145.170.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 11.202.615 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn0303871630 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT | 180 | 4.228.050 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn0311989386 | CÔNG TY TNHH DP TÂM ĐAN | 180 | 2.335.050 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 10.519.329 | 210 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 3.992.550 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 348 | PP2400288167 | Moxifloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 7.528.080 | 210 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| 349 | PP2400288168 | Moxifloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 95.000.000 | 221 | 89.999.000 | 89.999.000 | 0 |
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 1.520.100 | 210 | 79.725.000 | 79.725.000 | 0 | |||
| 350 | PP2400288169 | Mupirocin | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 858.969 | 210 | 2.819.000 | 2.819.000 | 0 |
| 351 | PP2400288170 | N-acetylcystein | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 10.654.965 | 210 | 1.005.000 | 1.005.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.477.955 | 210 | 500.000 | 500.000 | 0 | |||
| 352 | PP2400288171 | N-acetylcystein | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 6.436.000 | 6.436.000 | 0 |
| 353 | PP2400288172 | N-acetylcystein | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 14.701.845 | 210 | 5.390.000 | 5.390.000 | 0 |
| 354 | PP2400288173 | N-acetylcystein | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 2.361.231 | 210 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 14.701.845 | 210 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 10.654.965 | 210 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 10.519.329 | 210 | 8.200.000 | 8.200.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 7.286.235 | 210 | 1.880.000 | 1.880.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 11.125.680 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| 355 | PP2400288174 | N-acetylcystein | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 3.261.690 | 210 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 776.625 | 210 | 11.025.000 | 11.025.000 | 0 | |||
| 356 | PP2400288175 | Naproxen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 855.900 | 210 | 5.796.000 | 5.796.000 | 0 |
| 357 | PP2400288177 | Natri alginat + Natri bicarbonat + Calci carbonat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 95.000.000 | 221 | 61.350.000 | 61.350.000 | 0 |
| 358 | PP2400288178 | Natri alginat + Natri bicarbonat + Calci carbonat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 16.064.775 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 359 | PP2400288179 | Natri alginat + Natri bicarbonat + Calci carbonat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 95.000.000 | 221 | 37.110.000 | 37.110.000 | 0 |
| 360 | PP2400288180 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 95.000.000 | 221 | 128.202.000 | 128.202.000 | 0 |
| 361 | PP2400288181 | Natri clorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 2.627.175 | 210 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 7.402.650 | 210 | 26.700.000 | 26.700.000 | 0 | |||
| 362 | PP2400288182 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 8.564.916 | 210 | 3.956.400 | 3.956.400 | 0 |
| 363 | PP2400288183 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 8.564.916 | 210 | 5.800.000 | 5.800.000 | 0 |
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 1.389.180 | 210 | 5.800.000 | 5.800.000 | 0 | |||
| 364 | PP2400288184 | Natri clorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 2.627.175 | 210 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.463.075 | 210 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 | |||
| vn0313218420 | CÔNG TY TNHH VIBAN | 180 | 689.700 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 770.445 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| 365 | PP2400288185 | Natri clorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 2.627.175 | 210 | 21.420.000 | 21.420.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 7.402.650 | 210 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 | |||
| 366 | PP2400288186 | Natri clorid | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 1.389.180 | 210 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 |
| 367 | PP2400288188 | Natri clorid + Natri bicarbonat + Kali clorid + Dextrose khan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 95.000.000 | 221 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| 368 | PP2400288189 | Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 2.361.231 | 210 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| 369 | PP2400288190 | Natri hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 95.000.000 | 221 | 2.760.000 | 2.760.000 | 0 |
| 370 | PP2400288191 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 16.064.775 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 371 | PP2400288192 | Natri hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 95.000.000 | 221 | 1.942.500 | 1.942.500 | 0 |
| 372 | PP2400288193 | Nebivolol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 10.519.329 | 210 | 1.530.000 | 1.530.000 | 0 |
| 373 | PP2400288194 | Nebivolol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 14.701.845 | 210 | 3.906.000 | 3.906.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 12.242.055 | 210 | 2.835.000 | 2.835.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 6.292.650 | 210 | 2.544.000 | 2.544.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 71.550 | 210 | 2.970.000 | 2.970.000 | 0 | |||
| 374 | PP2400288195 | Neomycin + Polymycin B + Dexamethasone | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 6.361.575 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 375 | PP2400288196 | Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 16.064.775 | 210 | 11.100.000 | 11.100.000 | 0 |
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 3.261.690 | 210 | 11.085.000 | 11.085.000 | 0 | |||
| 376 | PP2400288197 | Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 16.064.775 | 210 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 |
| 377 | PP2400288198 | Nicorandil | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 855.900 | 210 | 5.154.000 | 5.154.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 368.400 | 210 | 8.700.000 | 8.700.000 | 0 | |||
| 378 | PP2400288199 | Nifedipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 14.701.845 | 210 | 2.600.000 | 2.600.000 | 0 |
| 379 | PP2400288200 | Nifedipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 3.079.000 | 3.079.000 | 0 |
| 380 | PP2400288201 | Nifuroxazid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 10.654.965 | 210 | 1.638.000 | 1.638.000 | 0 |
| 381 | PP2400288202 | Norethisteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 1.483.000 | 1.483.000 | 0 |
| 382 | PP2400288203 | Nước oxy già | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 1.127.305 | 210 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| 383 | PP2400288204 | Nystatin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 2.627.175 | 210 | 1.960.000 | 1.960.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 1.127.305 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 | |||
| 384 | PP2400288205 | Nystatin + Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 843.750 | 210 | 4.750.000 | 4.750.000 | 0 |
| 385 | PP2400288206 | Ofloxacin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 10.519.329 | 210 | 700.000 | 700.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.477.955 | 210 | 704.000 | 704.000 | 0 | |||
| 386 | PP2400288207 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 25.000.000 | 210 | 1.446.000 | 1.446.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 14.701.845 | 210 | 1.470.000 | 1.470.000 | 0 | |||
| 387 | PP2400288208 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 25.000.000 | 210 | 2.070.000 | 2.070.000 | 0 |
| 388 | PP2400288209 | Olopatadin (hydroclorid) | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 9.147.000 | 210 | 17.100.000 | 17.100.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 16.064.775 | 210 | 17.600.000 | 17.600.000 | 0 | |||
| 389 | PP2400288210 | Omeprazol | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 647.400 | 210 | 7.600.000 | 7.600.000 | 0 |
| 390 | PP2400288211 | Omeprazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 4.674.165 | 210 | 980.000 | 980.000 | 0 |
| 391 | PP2400288213 | Pantoprazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 25.000.000 | 210 | 1.898.000 | 1.898.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 14.701.845 | 210 | 3.402.000 | 3.402.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 10.159.455 | 210 | 1.998.000 | 1.998.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 8.564.916 | 210 | 1.100.000 | 1.100.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 10.519.329 | 210 | 3.400.000 | 3.400.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.477.955 | 210 | 620.000 | 620.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 11.125.680 | 210 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 | |||
| 392 | PP2400288214 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 95.000.000 | 221 | 3.630.000 | 3.630.000 | 0 |
| 393 | PP2400288215 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 95.000.000 | 221 | 5.106.000 | 5.106.000 | 0 |
| 394 | PP2400288216 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 6.292.650 | 210 | 840.000 | 840.000 | 0 |
| 395 | PP2400288217 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 8.564.916 | 210 | 22.660.000 | 22.660.000 | 0 |
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 1.389.180 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| 396 | PP2400288218 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 95.000.000 | 221 | 9.840.000 | 9.840.000 | 0 |
| 397 | PP2400288220 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 95.000.000 | 221 | 2.831.000 | 2.831.000 | 0 |
| 398 | PP2400288221 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 10.519.329 | 210 | 360.000 | 360.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.477.955 | 210 | 360.000 | 360.000 | 0 | |||
| 399 | PP2400288222 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 4.674.165 | 210 | 109.890.000 | 109.890.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 95.000.000 | 221 | 109.800.000 | 109.800.000 | 0 | |||
| 400 | PP2400288223 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 10.159.455 | 210 | 8.200.000 | 8.200.000 | 0 |
| vn0303871630 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT | 180 | 4.228.050 | 210 | 8.200.000 | 8.200.000 | 0 | |||
| 401 | PP2400288224 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 25.000.000 | 210 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 14.701.845 | 210 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 3.706.650 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 10.654.965 | 210 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 95.000.000 | 221 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 5.081.520 | 210 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 10.519.329 | 210 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 3.806.400 | 210 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 7.286.235 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.477.955 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 11.125.680 | 210 | 132.400.000 | 132.400.000 | 0 | |||
| 402 | PP2400288225 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 95.000.000 | 221 | 405.000 | 405.000 | 0 |
| 403 | PP2400288226 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 95.000.000 | 221 | 969.000 | 969.000 | 0 |
| 404 | PP2400288227 | Paracetamol + Acid ascorbic | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 924.000 | 210 | 11.600.000 | 11.600.000 | 0 |
| 405 | PP2400288228 | Paracetamol + cafein | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 95.000.000 | 221 | 18.870.000 | 18.870.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 3.806.400 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.477.955 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| 406 | PP2400288230 | Paracetamol + Codein phosphat | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 169.110 | 210 | 10.950.000 | 10.950.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 95.000.000 | 221 | 11.274.000 | 11.274.000 | 0 | |||
| 407 | PP2400288231 | Paracetamol + Ibuprofen | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 6.292.650 | 210 | 3.340.000 | 3.340.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 5.081.520 | 210 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 | |||
| 408 | PP2400288232 | Paracetamol + Tramadol hydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 10.159.455 | 210 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 5.081.520 | 210 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 | |||
| vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 346.500 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 | |||
| 409 | PP2400288233 | Paroxetin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 12.242.055 | 210 | 2.961.000 | 2.961.000 | 0 |
| 410 | PP2400288234 | Perindopril arginine | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 150.360 | 210 | 3.400.000 | 3.400.000 | 0 |
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 5.305.800 | 210 | 1.700.000 | 1.700.000 | 0 | |||
| 411 | PP2400288235 | Perindopril arginine + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 20.246.000 | 20.246.000 | 0 |
| 412 | PP2400288236 | Perindopril arginine + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 20.246.000 | 20.246.000 | 0 |
| 413 | PP2400288237 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 29.800.000 | 29.800.000 | 0 |
| 414 | PP2400288238 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 3.294.500 | 3.294.500 | 0 |
| 415 | PP2400288239 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 32.945.000 | 32.945.000 | 0 |
| 416 | PP2400288240 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 19.767.000 | 19.767.000 | 0 |
| 417 | PP2400288241 | Perindopril arginine + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 27.288.000 | 27.288.000 | 0 |
| 418 | PP2400288242 | Perindopril arginine + indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 419 | PP2400288243 | Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 33.390.000 | 33.390.000 | 0 |
| 420 | PP2400288244 | Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 33.390.000 | 33.390.000 | 0 |
| 421 | PP2400288245 | Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 25.671.000 | 25.671.000 | 0 |
| 422 | PP2400288246 | Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 25.671.000 | 25.671.000 | 0 |
| 423 | PP2400288247 | Piracetam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.463.075 | 210 | 10.690.000 | 10.690.000 | 0 |
| 424 | PP2400288249 | Piracetam | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 14.701.845 | 210 | 30.625.000 | 30.625.000 | 0 |
| 425 | PP2400288250 | Polystyren | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 7.528.080 | 210 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 426 | PP2400288251 | Povidon Iodin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 95.000.000 | 221 | 28.254.000 | 28.254.000 | 0 |
| 427 | PP2400288252 | Povidon Iodin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 95.000.000 | 221 | 25.440.000 | 25.440.000 | 0 |
| 428 | PP2400288254 | Povidon Iodin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 95.000.000 | 221 | 23.930.550 | 23.930.550 | 0 |
| 429 | PP2400288255 | Povidon Iodin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 1.127.305 | 210 | 2.230.100 | 2.230.100 | 0 |
| 430 | PP2400288256 | Povidon Iodin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 1.127.305 | 210 | 28.087.500 | 28.087.500 | 0 |
| 431 | PP2400288257 | Pramipexol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 14.701.845 | 210 | 3.420.000 | 3.420.000 | 0 |
| 432 | PP2400288258 | Prednisolon | vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 1.397.250 | 210 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 15.163.170 | 210 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 1.696.500 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 924.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 7.286.235 | 210 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 | |||
| 433 | PP2400288259 | Prednisolon | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 15.163.170 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 8.564.916 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 10.654.965 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| 434 | PP2400288260 | Prednisolon acetat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 95.000.000 | 221 | 3.630.000 | 3.630.000 | 0 |
| 435 | PP2400288261 | Pregabalin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 12.242.055 | 210 | 21.420.000 | 21.420.000 | 0 |
| 436 | PP2400288262 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 50.700.000 | 50.700.000 | 0 |
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 1.138.500 | 210 | 50.640.000 | 50.640.000 | 0 | |||
| 437 | PP2400288264 | Progesteron dạng vi hạt | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 74.240.000 | 74.240.000 | 0 |
| 438 | PP2400288265 | Promethazin hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 6.361.575 | 210 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| 439 | PP2400288266 | Propranolol hydroclorid | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 1.204.410 | 210 | 117.000 | 117.000 | 0 |
| 440 | PP2400288267 | Phospholipid đậu nành | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 4.674.165 | 210 | 8.680.000 | 8.680.000 | 0 |
| 441 | PP2400288269 | Quetiapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 25.000.000 | 210 | 43.792.000 | 43.792.000 | 0 |
| 442 | PP2400288270 | Rabeprazol | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 180 | 1.200.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 443 | PP2400288271 | Racecadotril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 24.470.000 | 24.470.000 | 0 |
| 444 | PP2400288272 | Ramipril | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 273.201 | 210 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| 445 | PP2400288273 | Rebamipid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 95.000.000 | 221 | 20.010.000 | 20.010.000 | 0 |
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 1.014.150 | 210 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 | |||
| 446 | PP2400288274 | Rifamycin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 6.361.575 | 210 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 447 | PP2400288275 | Rifamycin | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 16.064.775 | 210 | 3.250.000 | 3.250.000 | 0 |
| vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 776.625 | 210 | 3.250.000 | 3.250.000 | 0 | |||
| 448 | PP2400288276 | Ringer lactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 8.564.916 | 210 | 21.357.000 | 21.357.000 | 0 |
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 1.389.180 | 210 | 21.357.000 | 21.357.000 | 0 | |||
| 449 | PP2400288277 | Rivaroxaban | vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 1.397.250 | 210 | 11.812.500 | 11.812.500 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 1.227.000 | 210 | 8.725.000 | 8.725.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 15.163.170 | 210 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 4.851.450 | 210 | 18.250.000 | 18.250.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 9.273.735 | 210 | 8.680.000 | 8.680.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 419.250 | 210 | 10.375.000 | 10.375.000 | 0 | |||
| 450 | PP2400288279 | Rosuvastatin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 5.081.520 | 210 | 1.530.000 | 1.530.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 10.519.329 | 210 | 1.656.000 | 1.656.000 | 0 | |||
| 451 | PP2400288280 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.477.955 | 210 | 2.360.000 | 2.360.000 | 0 |
| 452 | PP2400288281 | Roxithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 6.292.650 | 210 | 2.730.000 | 2.730.000 | 0 |
| 453 | PP2400288282 | Rutin; Vitamin B12; Thiamin nitrat; Sắt fumarate; Vitamin E; Bột rễ Ginseng; Vitamin C; Kali sulfat; Đồng gluconat; Mangan sulphat monohydrat; Vitamin B2; Calci pantothenat; Nicotinamid; Pyridoxin hydroclorid; Calci carbonat; Kẽm sulphat monohydrat; Vitamin A; Cholecalciferol | vn0314223381 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TOÀN CẦU | 180 | 2.447.550 | 210 | 163.170.000 | 163.170.000 | 0 |
| 454 | PP2400288284 | Sacubitril + Valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 455 | PP2400288285 | Salbutamol (sulfat) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 7.402.650 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 456 | PP2400288286 | Salbutamol (sulfat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 4.558.305 | 210 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| 457 | PP2400288287 | Salicylic acid + Betamethason dipropionat | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 858.969 | 210 | 3.089.800 | 3.089.800 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 10.519.329 | 210 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 | |||
| 458 | PP2400288288 | Salmeterol + Fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 83.427.000 | 83.427.000 | 0 |
| 459 | PP2400288290 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 915.000 | 210 | 20.970.000 | 20.970.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 95.000.000 | 221 | 20.970.000 | 20.970.000 | 0 | |||
| 460 | PP2400288291 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 915.000 | 210 | 8.480.000 | 8.480.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 95.000.000 | 221 | 7.700.000 | 7.700.000 | 0 | |||
| 461 | PP2400288293 | Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 843.750 | 210 | 51.500.000 | 51.500.000 | 0 |
| 462 | PP2400288294 | Sắt hydroxyd polymaltose complex; Acid folic; Pyridoxin hydroclorid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 16.064.775 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 463 | PP2400288295 | Sắt protein succinylat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 95.000.000 | 221 | 92.500.000 | 92.500.000 | 0 |
| 464 | PP2400288296 | Sắt sulfat + Folic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 25.000.000 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 465 | PP2400288297 | Sắt sulfat + Folic acid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 95.000.000 | 221 | 11.396.000 | 11.396.000 | 0 |
| 466 | PP2400288298 | Sắt sulfat + Folic acid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 2.361.231 | 210 | 420.000 | 420.000 | 0 |
| 467 | PP2400288299 | Sertralin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 1.520.100 | 210 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 |
| 468 | PP2400288300 | Sertralin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 14.701.845 | 210 | 5.290.000 | 5.290.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 912.750 | 210 | 6.250.000 | 6.250.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 8.564.916 | 210 | 4.750.000 | 4.750.000 | 0 | |||
| 469 | PP2400288301 | Silymarin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 25.000.000 | 210 | 119.400.000 | 119.400.000 | 0 |
| 470 | PP2400288302 | Silymarin | vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 4.851.450 | 210 | 167.500.000 | 167.500.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.387.030 | 210 | 29.500.000 | 29.500.000 | 0 | |||
| 471 | PP2400288303 | Simethicon | vn0302064627 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU | 180 | 61.425 | 210 | 4.095.000 | 4.095.000 | 0 |
| 472 | PP2400288304 | Simethicon | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 1.227.000 | 210 | 1.900.000 | 1.900.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 14.701.845 | 210 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 | |||
| 473 | PP2400288305 | Sitagliptin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 4.674.165 | 210 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 25.000.000 | 210 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 14.701.845 | 210 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 | |||
| 474 | PP2400288306 | Solifenacin succinate | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 12.242.055 | 210 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 4.525.350 | 210 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| 475 | PP2400288309 | Spiramycin + Metronidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.477.955 | 210 | 11.500.000 | 11.500.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 4.558.305 | 210 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 | |||
| 476 | PP2400288310 | Spironolacton | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 855.900 | 210 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 |
| 477 | PP2400288311 | Spironolacton + Furosemid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 25.000.000 | 210 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| 478 | PP2400288312 | Sucralfat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 12.242.055 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn0312108760 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | 180 | 2.370.000 | 210 | 40.440.000 | 40.440.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 7.402.650 | 210 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 7.286.235 | 210 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 | |||
| 479 | PP2400288313 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 14.701.845 | 210 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 |
| 480 | PP2400288314 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 14.701.845 | 210 | 1.840.000 | 1.840.000 | 0 |
| 481 | PP2400288315 | Sulpirid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 10.519.329 | 210 | 5.300.000 | 5.300.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.477.955 | 210 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 | |||
| 482 | PP2400288316 | Tacrolimus | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 25.000.000 | 210 | 5.100.000 | 5.100.000 | 0 |
| 483 | PP2400288317 | Tacrolimus | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 25.000.000 | 210 | 13.700.000 | 13.700.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 8.564.916 | 210 | 11.500.000 | 11.500.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 95.000.000 | 221 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 3.992.550 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| 484 | PP2400288318 | Telmisartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 10.159.455 | 210 | 5.020.000 | 5.020.000 | 0 |
| 485 | PP2400288320 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 355.230 | 210 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 95.000.000 | 221 | 18.732.000 | 18.732.000 | 0 | |||
| 486 | PP2400288321 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 12.242.055 | 210 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 |
| 487 | PP2400288322 | Tenofovir + Lamivudin | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 11.202.615 | 210 | 5.565.000 | 5.565.000 | 0 |
| 488 | PP2400288323 | Tenofovir alafenamide | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 88.230.000 | 88.230.000 | 0 |
| 489 | PP2400288324 | Tenofovir alafenamide | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 14.701.845 | 210 | 18.150.000 | 18.150.000 | 0 |
| vn0305141781 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT | 180 | 630.000 | 210 | 41.400.000 | 41.400.000 | 0 | |||
| 490 | PP2400288325 | Tenofovir disoproxil | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 14.701.845 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 491 | PP2400288326 | Terbinafin hydroclorid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 14.701.845 | 210 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 492 | PP2400288327 | Terbutalin sulfat + Guaifenesin | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 21.016.305 | 210 | 1.120.200 | 1.120.200 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 7.402.650 | 210 | 1.185.000 | 1.185.000 | 0 | |||
| vn0316473806 | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương | 180 | 17.955 | 210 | 1.120.200 | 1.120.200 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 7.528.080 | 210 | 1.197.000 | 1.197.000 | 0 | |||
| 493 | PP2400288328 | Tetracyclin (hydroclorid) | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 273.201 | 210 | 320.000 | 320.000 | 0 |
| 494 | PP2400288329 | Tetracyclin (hydroclorid) | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 11.125.680 | 210 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 |
| 495 | PP2400288331 | Ticagrelor | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 28.571.400 | 28.571.400 | 0 |
| 496 | PP2400288333 | Tobramycin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 10.286.625 | 210 | 4.125.000 | 4.125.000 | 0 |
| 497 | PP2400288334 | Tobramycin + Dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 16.064.775 | 210 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 498 | PP2400288335 | Tofisopam | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 6.361.575 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 499 | PP2400288336 | Tolperison hydroclorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 6.292.650 | 210 | 7.750.000 | 7.750.000 | 0 |
| 500 | PP2400288337 | Tolperison hydroclorid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 14.701.845 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 501 | PP2400288338 | Topiramat | vn0317419985 | CÔNG TY TNHH M&M PHARMA | 180 | 294.192 | 210 | 18.720.000 | 18.720.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 95.000.000 | 221 | 19.612.800 | 19.612.800 | 0 | |||
| 502 | PP2400288339 | Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 3.913.050 | 210 | 40.320.000 | 40.320.000 | 0 |
| 503 | PP2400288340 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 504 | PP2400288341 | Thiamazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.477.955 | 210 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| 505 | PP2400288342 | Thiocolchicosid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.477.955 | 210 | 4.075.000 | 4.075.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 11.125.680 | 210 | 17.325.000 | 17.325.000 | 0 | |||
| 506 | PP2400288343 | Thymomodulin | vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 7.942.500 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 507 | PP2400288344 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.463.075 | 210 | 672.500 | 672.500 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 4.558.305 | 210 | 650.000 | 650.000 | 0 | |||
| 508 | PP2400288345 | Tranexamic acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 19.250.000 | 19.250.000 | 0 |
| 509 | PP2400288346 | Tranexamic acid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 12.242.055 | 210 | 12.495.000 | 12.495.000 | 0 |
| 510 | PP2400288347 | Tretinoin + Erythromycin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 6.361.575 | 210 | 11.300.000 | 11.300.000 | 0 |
| 511 | PP2400288348 | Triamcinolon acetonid | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 858.969 | 210 | 5.399.400 | 5.399.400 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 10.654.965 | 210 | 3.060.000 | 3.060.000 | 0 | |||
| 512 | PP2400288350 | Trihexyphenidyl hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 4.525.350 | 210 | 1.480.000 | 1.480.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.477.955 | 210 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 294.135 | 210 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 | |||
| 513 | PP2400288351 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 10.519.329 | 210 | 2.480.000 | 2.480.000 | 0 |
| 514 | PP2400288352 | Trimebutin maleat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 25.000.000 | 210 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 515 | PP2400288353 | Trimetazidin dihydroclorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 6.292.650 | 210 | 53.000.000 | 53.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 10.159.455 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| 516 | PP2400288354 | Trimetazidin dihydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 108.200.000 | 108.200.000 | 0 |
| 517 | PP2400288355 | Trolamin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 6.361.575 | 210 | 2.835.000 | 2.835.000 | 0 |
| 518 | PP2400288356 | Umeclidinium (dạng bromide) + vilanterol (dạng trifenatate) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 138.589.600 | 138.589.600 | 0 |
| 519 | PP2400288357 | Ursodeoxycholic acid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 12.242.055 | 210 | 141.120.000 | 141.120.000 | 0 |
| 520 | PP2400288358 | Ursodeoxycholic acid | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 1.227.000 | 210 | 41.004.000 | 41.004.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 12.242.055 | 210 | 42.336.000 | 42.336.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 10.519.329 | 210 | 46.620.000 | 46.620.000 | 0 | |||
| 521 | PP2400288359 | Valsartan | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 647.400 | 210 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| 522 | PP2400288360 | Valsartan | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 14.701.845 | 210 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 |
| 523 | PP2400288361 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 4.674.165 | 210 | 1.935.000 | 1.935.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 25.000.000 | 210 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 | |||
| 524 | PP2400288362 | Venlafaxin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 14.701.845 | 210 | 3.520.000 | 3.520.000 | 0 |
| 525 | PP2400288363 | Vildagliptin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 16.450.000 | 16.450.000 | 0 |
| 526 | PP2400288364 | Vildagliptin | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 11.202.615 | 210 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 10.286.625 | 210 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 | |||
| 527 | PP2400288365 | Vildagliptin + Metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 9.274.000 | 9.274.000 | 0 |
| 528 | PP2400288366 | Vincamin + Rutin | vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 4.797.750 | 210 | 259.500.000 | 259.500.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 4.864.545 | 210 | 269.850.000 | 269.850.000 | 0 | |||
| 529 | PP2400288367 | Vitamin A | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 10.519.329 | 210 | 735.000 | 735.000 | 0 |
| 530 | PP2400288368 | Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B12 + Vitamin C + Vitamin PP + Acid folic + Calci pantothenat + Calci lactate + Đồng sulfat + Sắt fumarat + Kali iod | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 787.500 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 531 | PP2400288369 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 14.701.845 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 532 | PP2400288370 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 2.361.231 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 533 | PP2400288371 | Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 25.000.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 534 | PP2400288372 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 14.701.845 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 5.081.520 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| 535 | PP2400288375 | Vitamin C | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 10.519.329 | 210 | 580.000 | 580.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.477.955 | 210 | 400.000 | 400.000 | 0 | |||
| 536 | PP2400288376 | Vitamin C | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 12.242.055 | 210 | 12.810.000 | 12.810.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 368.400 | 210 | 12.810.000 | 12.810.000 | 0 | |||
| 537 | PP2400288377 | Vitamin C + Rutine | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 8.564.916 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 538 | PP2400288380 | Vitamin E | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 150.360 | 210 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 770.445 | 210 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 4.558.305 | 210 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 | |||
| 539 | PP2400288381 | Vitamin H (B8) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 7.528.080 | 210 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| 540 | PP2400288382 | Vitamin PP | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 10.519.329 | 210 | 90.000 | 90.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 8.477.955 | 210 | 87.500 | 87.500 | 0 | |||
| 541 | PP2400288384 | Xanh methylen + Tím gentian | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 1.127.305 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 542 | PP2400288385 | Zopiclon | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 14.701.845 | 210 | 28.560.000 | 28.560.000 | 0 |
1. PP2400287978 - Empagliflozin
2. PP2400288258 - Prednisolon
3. PP2400288277 - Rivaroxaban
1. PP2400287971 - Doxycyclin
2. PP2400288068 - Irbesartan
3. PP2400288277 - Rivaroxaban
4. PP2400288304 - Simethicon
5. PP2400288358 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400287819 - Alpha chymotrypsin
2. PP2400287855 - Bacillus claussii
3. PP2400287902 - Cefdinir
4. PP2400287916 - Cefuroxim
5. PP2400287978 - Empagliflozin
6. PP2400288011 - Fexofenadin hydroclorid
7. PP2400288043 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
8. PP2400288054 - Ginkgo biloba
9. PP2400288096 - Levocarnitin
10. PP2400288115 - Lornoxicam
11. PP2400288116 - Lornoxicam
12. PP2400288147 - Methyl prednisolon
13. PP2400288166 - Mosaprid citrat
14. PP2400288327 - Terbutalin sulfat + Guaifenesin
1. PP2400287823 - Alverin (citrat) + Simethicon
2. PP2400287829 - Amlodipin
3. PP2400288072 - Isotretinoin
4. PP2400288076 - Ivabradin
5. PP2400288077 - Ivabradin
6. PP2400288164 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
7. PP2400288165 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
8. PP2400288211 - Omeprazol
9. PP2400288222 - Paracetamol (Acetaminophen)
10. PP2400288267 - Phospholipid đậu nành
11. PP2400288305 - Sitagliptin
12. PP2400288361 - Valsartan + Hydroclorothiazid
1. PP2400287905 - Cefixim
2. PP2400288059 - Ibuprofen
1. PP2400287792 - Aciclovir
2. PP2400287886 - Calcitriol
1. PP2400287783 - Acenocoumarol
2. PP2400287784 - Acenocoumarol
3. PP2400287807 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
4. PP2400287815 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)
5. PP2400287837 - Amoxicilin + Acid clavulanic
6. PP2400287857 - Baclofen
7. PP2400287859 - Bambuterol hydroclorid
8. PP2400287862 - Betahistin
9. PP2400287874 - Bromhexin hydroclorid
10. PP2400287886 - Calcitriol
11. PP2400287887 - Calcium glubionat + Calcium lactobionat
12. PP2400287894 - Carvedilol
13. PP2400287895 - Carvedilol
14. PP2400287921 - Ciprofloxacin
15. PP2400287929 - Clobetasol propionat
16. PP2400287938 - Colchicin
17. PP2400287986 - Eperison hydroclorid
18. PP2400287988 - Eprazinon dihydroclorid
19. PP2400288001 - Etoricoxib
20. PP2400288007 - Fenofibrat
21. PP2400288012 - Fexofenadin hydroclorid
22. PP2400288014 - Fexofenadin hydroclorid
23. PP2400288038 - Gliclazid
24. PP2400288039 - Gliclazid
25. PP2400288066 - Insulin người trộn (70/30)
26. PP2400288109 - Linagliptin
27. PP2400288118 - Losartan
28. PP2400288137 - Metformin hydroclorid
29. PP2400288142 - Metformin hydroclorid + Glimepirid
30. PP2400288146 - Methyl prednisolon
31. PP2400288158 - Mirtazapin
32. PP2400288164 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
33. PP2400288166 - Mosaprid citrat
34. PP2400288207 - Olanzapin
35. PP2400288208 - Olanzapin
36. PP2400288213 - Pantoprazol
37. PP2400288224 - Paracetamol (Acetaminophen)
38. PP2400288269 - Quetiapin
39. PP2400288296 - Sắt sulfat + Folic acid
40. PP2400288301 - Silymarin
41. PP2400288305 - Sitagliptin
42. PP2400288311 - Spironolacton + Furosemid
43. PP2400288316 - Tacrolimus
44. PP2400288317 - Tacrolimus
45. PP2400288352 - Trimebutin maleat
46. PP2400288361 - Valsartan + Hydroclorothiazid
47. PP2400288371 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
1. PP2400288015 - Flavoxat hydroclorid
2. PP2400288079 - Ivermectin
3. PP2400288115 - Lornoxicam
4. PP2400288116 - Lornoxicam
5. PP2400288258 - Prednisolon
6. PP2400288259 - Prednisolon
7. PP2400288277 - Rivaroxaban
1. PP2400287861 - Berberin hydroclorid
2. PP2400287866 - Betamethason dipropionat + Clotrimazol + Gentamicin
3. PP2400287987 - Eperison hydroclorid
4. PP2400288088 - Lactobacillus acidophilus
5. PP2400288101 - Levofloxacin
6. PP2400288114 - L-Ornithin-L-aspartat
7. PP2400288173 - N-acetylcystein
8. PP2400288189 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
9. PP2400288298 - Sắt sulfat + Folic acid
10. PP2400288370 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400288109 - Linagliptin
2. PP2400288366 - Vincamin + Rutin
1. PP2400287782 - Aceclofenac
2. PP2400287788 - Acetyl leucin
3. PP2400287791 - Acetylsalicylic acid
4. PP2400287794 - Aciclovir
5. PP2400287796 - Aciclovir
6. PP2400287819 - Alpha chymotrypsin
7. PP2400287826 - Ambroxol hydroclorid
8. PP2400287828 - Amlodipin
9. PP2400287829 - Amlodipin
10. PP2400287846 - Atenolol
11. PP2400287852 - Azithromycin
12. PP2400287862 - Betahistin
13. PP2400287870 - Bisoprolol fumarat
14. PP2400287881 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
15. PP2400287890 - Captopril
16. PP2400287894 - Carvedilol
17. PP2400287895 - Carvedilol
18. PP2400287918 - Cetirizin
19. PP2400287923 - Ciprofloxacin
20. PP2400287928 - Clarithromycin
21. PP2400287938 - Colchicin
22. PP2400287940 - Crotamiton
23. PP2400287961 - Diltiazem hydroclorid
24. PP2400287963 - Diosmectit
25. PP2400287968 - Domperidon
26. PP2400287972 - Drotaverin clohydrat
27. PP2400287973 - Drotaverin clohydrat
28. PP2400287983 - Enalapril maleate
29. PP2400288003 - Ezetimibe
30. PP2400288006 - Felodipin
31. PP2400288007 - Fenofibrat
32. PP2400288011 - Fexofenadin hydroclorid
33. PP2400288016 - Fluconazol
34. PP2400288017 - Flunarizin
35. PP2400288033 - Gabapentin
36. PP2400288037 - Gemfibrozil
37. PP2400288038 - Gliclazid
38. PP2400288044 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
39. PP2400288063 - Imidapril hydroclorid
40. PP2400288075 - Itraconazol
41. PP2400288092 - Lamivudin
42. PP2400288093 - Lansoprazol
43. PP2400288095 - Levetiracetam
44. PP2400288102 - Levofloxacin
45. PP2400288109 - Linagliptin
46. PP2400288113 - Loratadin
47. PP2400288117 - Losartan
48. PP2400288118 - Losartan
49. PP2400288138 - Metformin hydroclorid
50. PP2400288147 - Methyl prednisolon
51. PP2400288152 - Metronidazol
52. PP2400288158 - Mirtazapin
53. PP2400288159 - Misoprostol
54. PP2400288164 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
55. PP2400288172 - N-acetylcystein
56. PP2400288173 - N-acetylcystein
57. PP2400288194 - Nebivolol
58. PP2400288199 - Nifedipin
59. PP2400288207 - Olanzapin
60. PP2400288213 - Pantoprazol
61. PP2400288224 - Paracetamol (Acetaminophen)
62. PP2400288249 - Piracetam
63. PP2400288257 - Pramipexol
64. PP2400288300 - Sertralin
65. PP2400288304 - Simethicon
66. PP2400288305 - Sitagliptin
67. PP2400288313 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
68. PP2400288314 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
69. PP2400288324 - Tenofovir alafenamide
70. PP2400288325 - Tenofovir disoproxil
71. PP2400288326 - Terbinafin hydroclorid
72. PP2400288337 - Tolperison hydroclorid
73. PP2400288360 - Valsartan
74. PP2400288362 - Venlafaxin
75. PP2400288369 - Vitamin B1 + B6 + B12
76. PP2400288372 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
77. PP2400288385 - Zopiclon
1. PP2400288137 - Metformin hydroclorid
2. PP2400288160 - Mometason furoat
1. PP2400288338 - Topiramat
1. PP2400288042 - Glucosamin sulfat + Chondroitin sulfat
2. PP2400288060 - Ibuprofen
3. PP2400288258 - Prednisolon
1. PP2400288034 - Galantamin
2. PP2400288036 - Galantamin
3. PP2400288104 - Levosulpirid
4. PP2400288300 - Sertralin
1. PP2400287864 - Betamethason
2. PP2400288030 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
3. PP2400288032 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat
4. PP2400288056 - Hydrocortison
5. PP2400288169 - Mupirocin
6. PP2400288287 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat
7. PP2400288348 - Triamcinolon acetonid
1. PP2400287829 - Amlodipin
2. PP2400287846 - Atenolol
3. PP2400287923 - Ciprofloxacin
4. PP2400287972 - Drotaverin clohydrat
5. PP2400288118 - Losartan
6. PP2400288147 - Methyl prednisolon
7. PP2400288224 - Paracetamol (Acetaminophen)
1. PP2400287902 - Cefdinir
2. PP2400288114 - L-Ornithin-L-aspartat
3. PP2400288115 - Lornoxicam
1. PP2400287816 - Alfuzosin hydroclorid
2. PP2400287877 - Calci carbonat + Vitamin D3
3. PP2400287879 - Calci carbonat + Vitamin D3
4. PP2400287917 - Celecoxib
5. PP2400287945 - Dapagliflozin
6. PP2400288005 - Febuxostat
7. PP2400288036 - Galantamin
8. PP2400288071 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
9. PP2400288125 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
10. PP2400288134 - Metformin hydroclorid
11. PP2400288139 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid
12. PP2400288141 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid
13. PP2400288143 - Metformin hydroclorid + Glimepirid
14. PP2400288194 - Nebivolol
15. PP2400288233 - Paroxetin
16. PP2400288261 - Pregabalin
17. PP2400288306 - Solifenacin succinate
18. PP2400288312 - Sucralfat
19. PP2400288321 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
20. PP2400288346 - Tranexamic acid
21. PP2400288357 - Ursodeoxycholic acid
22. PP2400288358 - Ursodeoxycholic acid
23. PP2400288376 - Vitamin C
1. PP2400288115 - Lornoxicam
2. PP2400288116 - Lornoxicam
1. PP2400288062 - Imidapril hydroclorid
1. PP2400287975 - Dutasterid
2. PP2400288131 - Meloxicam
1. PP2400287992 - Erythropoietin alpha
2. PP2400287993 - Erythropoietin alpha
3. PP2400287994 - Erythropoietin alpha
1. PP2400287843 - Amoxicilin + Sulbactam
2. PP2400287919 - Cetirizin
3. PP2400287951 - Desloratadin
4. PP2400287963 - Diosmectit
5. PP2400288011 - Fexofenadin hydroclorid
1. PP2400288282 - Rutin; Vitamin B12; Thiamin nitrat; Sắt fumarate; Vitamin E; Bột rễ Ginseng; Vitamin C; Kali sulfat; Đồng gluconat; Mangan sulphat monohydrat; Vitamin B2; Calci pantothenat; Nicotinamid; Pyridoxin hydroclorid; Calci carbonat; Kẽm sulphat monohydrat; Vitamin A; Cholecalciferol
1. PP2400287847 - Atorvastatin
2. PP2400288320 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
1. PP2400287945 - Dapagliflozin
1. PP2400287850 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2. PP2400287891 - Carbocistein
3. PP2400288114 - L-Ornithin-L-aspartat
4. PP2400288129 - Mebeverin hydroclorid
1. PP2400287975 - Dutasterid
2. PP2400288116 - Lornoxicam
3. PP2400288209 - Olopatadin (hydroclorid)
1. PP2400288126 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
1. PP2400287847 - Atorvastatin
2. PP2400287853 - Azithromycin
3. PP2400288150 - Methyldopa
1. PP2400287809 - Adapalen + Clindamycin
2. PP2400288094 - L-Cystin
1. PP2400288013 - Fexofenadin hydroclorid
2. PP2400288045 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
3. PP2400288078 - Ivermectin
4. PP2400288085 - Kẽm sulfat
1. PP2400288012 - Fexofenadin hydroclorid
2. PP2400288234 - Perindopril arginine
3. PP2400288380 - Vitamin E
1. PP2400287794 - Aciclovir
2. PP2400287820 - Alpha chymotrypsin
3. PP2400287840 - Amoxicilin + Acid clavulanic
4. PP2400287852 - Azithromycin
5. PP2400287859 - Bambuterol hydroclorid
6. PP2400287867 - Bisacodyl
7. PP2400287923 - Ciprofloxacin
8. PP2400287928 - Clarithromycin
9. PP2400287973 - Drotaverin clohydrat
10. PP2400288014 - Fexofenadin hydroclorid
11. PP2400288038 - Gliclazid
12. PP2400288039 - Gliclazid
13. PP2400288084 - Kẽm gluconat
14. PP2400288109 - Linagliptin
15. PP2400288134 - Metformin hydroclorid
16. PP2400288146 - Methyl prednisolon
17. PP2400288148 - Methyl prednisolon
18. PP2400288194 - Nebivolol
19. PP2400288216 - Paracetamol (Acetaminophen)
20. PP2400288231 - Paracetamol + Ibuprofen
21. PP2400288281 - Roxithromycin
22. PP2400288336 - Tolperison hydroclorid
23. PP2400288353 - Trimetazidin dihydroclorid
1. PP2400287802 - Acid amin
2. PP2400287830 - Amlodipin + Indapamid
3. PP2400287831 - Amlodipin + Indapamid
4. PP2400287832 - Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid
5. PP2400287837 - Amoxicilin + Acid clavulanic
6. PP2400287839 - Amoxicilin + Acid clavulanic
7. PP2400287858 - Bambuterol hydroclorid
8. PP2400287863 - Betahistin
9. PP2400287869 - Bisoprolol fumarat
10. PP2400287870 - Bisoprolol fumarat
11. PP2400287876 - Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat
12. PP2400287913 - Ceftriaxon
13. PP2400287927 - Clarithromycin
14. PP2400287964 - Diosmin + Hesperidin
15. PP2400287966 - Diosmin + Hesperidin
16. PP2400287974 - Dutasterid
17. PP2400287995 - Erythropoietin beta
18. PP2400287997 - Estradiol valerat
19. PP2400288002 - Ethinyl estradiol + Desogestrel
20. PP2400288008 - Fenofibrat
21. PP2400288022 - Fluticason propionat
22. PP2400288090 - Lactulose
23. PP2400288091 - Lactulose
24. PP2400288103 - Levonorgestrel
25. PP2400288105 - Levothyroxin natri
26. PP2400288107 - Levothyroxin natri
27. PP2400288108 - Levothyroxin natri
28. PP2400288129 - Mebeverin hydroclorid
29. PP2400288133 - Metformin hydroclorid
30. PP2400288135 - Metformin hydroclorid
31. PP2400288136 - Metformin hydroclorid
32. PP2400288140 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid
33. PP2400288171 - N-acetylcystein
34. PP2400288200 - Nifedipin
35. PP2400288202 - Norethisteron
36. PP2400288235 - Perindopril arginine + amlodipin
37. PP2400288236 - Perindopril arginine + amlodipin
38. PP2400288237 - Perindopril arginine + Amlodipin
39. PP2400288238 - Perindopril arginine + Amlodipin
40. PP2400288239 - Perindopril arginine + Amlodipin
41. PP2400288240 - Perindopril arginine + Amlodipin
42. PP2400288241 - Perindopril arginine + Indapamid
43. PP2400288242 - Perindopril arginine + indapamid
44. PP2400288243 - Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin
45. PP2400288244 - Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin
46. PP2400288245 - Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin
47. PP2400288246 - Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin
48. PP2400288262 - Progesteron
49. PP2400288264 - Progesteron dạng vi hạt
50. PP2400288271 - Racecadotril
51. PP2400288284 - Sacubitril + Valsartan
52. PP2400288288 - Salmeterol + Fluticason propionat
53. PP2400288323 - Tenofovir alafenamide
54. PP2400288331 - Ticagrelor
55. PP2400288340 - Thiamazol
56. PP2400288345 - Tranexamic acid
57. PP2400288354 - Trimetazidin dihydroclorid
58. PP2400288356 - Umeclidinium (dạng bromide) + vilanterol (dạng trifenatate)
59. PP2400288363 - Vildagliptin
60. PP2400288365 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid
1. PP2400287875 - Budesonid
1. PP2400287956 - Diclofenac natri
1. PP2400287795 - Aciclovir
2. PP2400287864 - Betamethason
3. PP2400287866 - Betamethason dipropionat + Clotrimazol + Gentamicin
4. PP2400287935 - Clotrimazol
5. PP2400287963 - Diosmectit
6. PP2400288086 - Ketoconazol
7. PP2400288272 - Ramipril
8. PP2400288328 - Tetracyclin (hydroclorid)
1. PP2400288090 - Lactulose
1. PP2400287841 - Amoxicilin + Sulbactam
2. PP2400287842 - Amoxicilin + Sulbactam
3. PP2400287843 - Amoxicilin + Sulbactam
1. PP2400288230 - Paracetamol + Codein phosphat
1. PP2400288105 - Levothyroxin natri
1. PP2400287824 - Ambroxol hydroclorid
1. PP2400287822 - Alverin (citrat) + Simethicon
2. PP2400287924 - Citicolin
3. PP2400287925 - Citicolin
4. PP2400287937 - Codein camphosulphonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia
5. PP2400288010 - Fenticonazol nitrat
6. PP2400288149 - Methyldopa
7. PP2400288154 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
8. PP2400288195 - Neomycin + Polymycin B + Dexamethasone
9. PP2400288265 - Promethazin hydroclorid
10. PP2400288274 - Rifamycin
11. PP2400288335 - Tofisopam
12. PP2400288347 - Tretinoin + Erythromycin
13. PP2400288355 - Trolamin
1. PP2400288097 - Levocarnitin
1. PP2400287955 - Diacerein
1. PP2400288083 - Kẽm gluconat
1. PP2400288015 - Flavoxat hydroclorid
2. PP2400288116 - Lornoxicam
3. PP2400288166 - Mosaprid citrat
4. PP2400288322 - Tenofovir + Lamivudin
5. PP2400288364 - Vildagliptin
1. PP2400287781 - Acarbose
2. PP2400287811 - Albendazol
3. PP2400287847 - Atorvastatin
4. PP2400287848 - Atorvastatin
5. PP2400287862 - Betahistin
6. PP2400287894 - Carvedilol
7. PP2400287895 - Carvedilol
8. PP2400287923 - Ciprofloxacin
9. PP2400287986 - Eperison hydroclorid
10. PP2400287996 - Esomeprazol
11. PP2400288011 - Fexofenadin hydroclorid
12. PP2400288033 - Gabapentin
13. PP2400288063 - Imidapril hydroclorid
14. PP2400288109 - Linagliptin
15. PP2400288119 - Losartan
16. PP2400288120 - Losartan + Hydroclorothiazid
17. PP2400288165 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
18. PP2400288213 - Pantoprazol
19. PP2400288223 - Paracetamol (Acetaminophen)
20. PP2400288232 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid
21. PP2400288318 - Telmisartan
22. PP2400288353 - Trimetazidin dihydroclorid
1. PP2400287868 - Bismuth
2. PP2400287869 - Bisoprolol fumarat
3. PP2400287934 - Clotrimazol
4. PP2400287941 - Cytidin monophosphat disodium + Uridin monophosphat disodium
5. PP2400287988 - Eprazinon dihydroclorid
6. PP2400288003 - Ezetimibe
7. PP2400288040 - Glimepirid
8. PP2400288052 - Guaiazulen + Dimethicon
9. PP2400288072 - Isotretinoin
10. PP2400288129 - Mebeverin hydroclorid
11. PP2400288144 - Metoclopramid
12. PP2400288146 - Methyl prednisolon
13. PP2400288182 - Natri clorid
14. PP2400288183 - Natri clorid
15. PP2400288213 - Pantoprazol
16. PP2400288217 - Paracetamol (Acetaminophen)
17. PP2400288259 - Prednisolon
18. PP2400288276 - Ringer lactat
19. PP2400288300 - Sertralin
20. PP2400288317 - Tacrolimus
21. PP2400288377 - Vitamin C + Rutine
1. PP2400287850 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2. PP2400287960 - Diltiazem hydroclorid
3. PP2400288018 - Flunarizin
4. PP2400288106 - Levothyroxin natri
5. PP2400288145 - Methocarbamol
6. PP2400288366 - Vincamin + Rutin
1. PP2400287819 - Alpha chymotrypsin
2. PP2400287841 - Amoxicilin + Sulbactam
3. PP2400287842 - Amoxicilin + Sulbactam
4. PP2400287873 - Bromhexin hydroclorid
5. PP2400287874 - Bromhexin hydroclorid
6. PP2400287902 - Cefdinir
7. PP2400287907 - Cefixim
8. PP2400287914 - Cefuroxim
9. PP2400287957 - Diethylphtalat
10. PP2400287968 - Domperidon
11. PP2400288079 - Ivermectin
12. PP2400288147 - Methyl prednisolon
13. PP2400288170 - N-acetylcystein
14. PP2400288173 - N-acetylcystein
15. PP2400288201 - Nifuroxazid
16. PP2400288224 - Paracetamol (Acetaminophen)
17. PP2400288259 - Prednisolon
18. PP2400288348 - Triamcinolon acetonid
1. PP2400288005 - Febuxostat
2. PP2400288094 - L-Cystin
1. PP2400287806 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
1. PP2400287998 - Estriol
1. PP2400287813 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)
1. PP2400287797 - Acid acetic
2. PP2400287851 - Azelastin + Fluticason
3. PP2400287875 - Budesonid
4. PP2400287898 - Cefaclor
5. PP2400287904 - Cefixim
6. PP2400287906 - Cefixim
7. PP2400287907 - Cefixim
8. PP2400287908 - Cefixim
9. PP2400287910 - Cefpodoxim
10. PP2400287911 - Cefpodoxim
11. PP2400287912 - Cefpodoxim
12. PP2400287914 - Cefuroxim
13. PP2400287915 - Cefuroxim
14. PP2400287916 - Cefuroxim
15. PP2400288019 - Fluorometholon
16. PP2400288023 - Fluticason propionat
17. PP2400288032 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat
18. PP2400288057 - Hydroxypropylmethylcellulose
19. PP2400288124 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
20. PP2400288126 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
21. PP2400288156 - Miconazol nitrat hoặc Miconazol
22. PP2400288160 - Mometason furoat
23. PP2400288178 - Natri alginat + Natri bicarbonat + Calci carbonat
24. PP2400288191 - Natri hyaluronat
25. PP2400288196 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
26. PP2400288197 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
27. PP2400288209 - Olopatadin (hydroclorid)
28. PP2400288275 - Rifamycin
29. PP2400288294 - Sắt hydroxyd polymaltose complex; Acid folic; Pyridoxin hydroclorid
30. PP2400288334 - Tobramycin + Dexamethason
1. PP2400287835 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2400288290 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
3. PP2400288291 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2400287888 - Cao Cardus marianus + Vitamin B1 + B2 + B5 + B6 + PP
2. PP2400288054 - Ginkgo biloba
3. PP2400288129 - Mebeverin hydroclorid
4. PP2400288277 - Rivaroxaban
5. PP2400288302 - Silymarin
1. PP2400288005 - Febuxostat
2. PP2400288312 - Sucralfat
1. PP2400287805 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
2. PP2400288368 - Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B12 + Vitamin C + Vitamin PP + Acid folic + Calci pantothenat + Calci lactate + Đồng sulfat + Sắt fumarat + Kali iod
1. PP2400287786 - Acetyl leucin
2. PP2400287787 - Acetyl leucin
3. PP2400287799 - Acid amin
4. PP2400287800 - Acid amin
5. PP2400287803 - Acid amin
6. PP2400287804 - Acid amin
7. PP2400287808 - Adapalen
8. PP2400287809 - Adapalen + Clindamycin
9. PP2400287810 - Adapalene + Benzoyl peroxid
10. PP2400287812 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)
11. PP2400287814 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)
12. PP2400287865 - Betamethason dipropionat + Betamethason natri phosphat
13. PP2400287913 - Ceftriaxon
14. PP2400287934 - Clotrimazol
15. PP2400287947 - Dequalinium clorid
16. PP2400287962 - Diosmectit
17. PP2400287967 - Domperidon
18. PP2400287979 - Empagliflozin + Linagliptin
19. PP2400287980 - Empagliflozin + Linagliptin
20. PP2400287981 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid
21. PP2400287982 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid
22. PP2400287999 - Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)
23. PP2400288009 - Fenoterol + ipratropium
24. PP2400288021 - Flurbiprofen
25. PP2400288029 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
26. PP2400288031 - Fusidic acid + Hydrocortison
27. PP2400288065 - Insulin người trộn (70/30)
28. PP2400288067 - Insulin người trộn (70/30)
29. PP2400288089 - Lactobacillus acidophilus + Estriol
30. PP2400288112 - Loperamid
31. PP2400288121 - Lynestrenol
32. PP2400288122 - Macrogol
33. PP2400288123 - Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
34. PP2400288151 - Methylprednisolon acetat
35. PP2400288153 - Metronidazol + Miconazol nitrat
36. PP2400288168 - Moxifloxacin
37. PP2400288177 - Natri alginat + Natri bicarbonat + Calci carbonat
38. PP2400288179 - Natri alginat + Natri bicarbonat + Calci carbonat
39. PP2400288180 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
40. PP2400288188 - Natri clorid + Natri bicarbonat + Kali clorid + Dextrose khan
41. PP2400288190 - Natri hyaluronat
42. PP2400288192 - Natri hyaluronat
43. PP2400288214 - Paracetamol (Acetaminophen)
44. PP2400288215 - Paracetamol (Acetaminophen)
45. PP2400288218 - Paracetamol (Acetaminophen)
46. PP2400288220 - Paracetamol (Acetaminophen)
47. PP2400288222 - Paracetamol (Acetaminophen)
48. PP2400288224 - Paracetamol (Acetaminophen)
49. PP2400288225 - Paracetamol (Acetaminophen)
50. PP2400288226 - Paracetamol (Acetaminophen)
51. PP2400288228 - Paracetamol + cafein
52. PP2400288230 - Paracetamol + Codein phosphat
53. PP2400288251 - Povidon Iodin
54. PP2400288252 - Povidon Iodin
55. PP2400288254 - Povidon Iodin
56. PP2400288260 - Prednisolon acetat
57. PP2400288273 - Rebamipid
58. PP2400288290 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
59. PP2400288291 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
60. PP2400288295 - Sắt protein succinylat
61. PP2400288297 - Sắt sulfat + Folic acid
62. PP2400288317 - Tacrolimus
63. PP2400288320 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
64. PP2400288338 - Topiramat
1. PP2400287872 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2400287874 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2400287922 - Ciprofloxacin
4. PP2400287935 - Clotrimazol
5. PP2400287951 - Desloratadin
6. PP2400287954 - Dextromethorphan HBr
7. PP2400287958 - Digoxin
8. PP2400288181 - Natri clorid
9. PP2400288184 - Natri clorid
10. PP2400288185 - Natri clorid
11. PP2400288204 - Nystatin
1. PP2400288046 - Glucose
2. PP2400288048 - Glucose
3. PP2400288183 - Natri clorid
4. PP2400288186 - Natri clorid
5. PP2400288217 - Paracetamol (Acetaminophen)
6. PP2400288276 - Ringer lactat
1. PP2400287902 - Cefdinir
2. PP2400287946 - Deflazacort
3. PP2400288011 - Fexofenadin hydroclorid
4. PP2400288061 - Ibuprofen
5. PP2400288166 - Mosaprid citrat
6. PP2400288223 - Paracetamol (Acetaminophen)
1. PP2400287779 - Acarbose
2. PP2400287936 - Clotrimazol
3. PP2400287950 - Desloratadin
4. PP2400287968 - Domperidon
5. PP2400288015 - Flavoxat hydroclorid
6. PP2400288069 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
7. PP2400288175 - Naproxen
8. PP2400288198 - Nicorandil
9. PP2400288310 - Spironolacton
1. PP2400287880 - Calci clorid
2. PP2400287902 - Cefdinir
3. PP2400287907 - Cefixim
4. PP2400287914 - Cefuroxim
5. PP2400287916 - Cefuroxim
6. PP2400288152 - Metronidazol
7. PP2400288184 - Natri clorid
8. PP2400288247 - Piracetam
9. PP2400288344 - Tranexamic acid
1. PP2400288013 - Fexofenadin hydroclorid
2. PP2400288262 - Progesteron
1. PP2400288087 - Ketoprofen
1. PP2400288074 - Itraconazol
1. PP2400288099 - Levocetirizin
1. PP2400287845 - Arginin (L-Arginin)
2. PP2400288004 - Febuxostat
3. PP2400288011 - Fexofenadin hydroclorid
4. PP2400288076 - Ivabradin
5. PP2400288077 - Ivabradin
6. PP2400288174 - N-acetylcystein
7. PP2400288196 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
1. PP2400288005 - Febuxostat
2. PP2400288157 - Mifepriston
3. PP2400288159 - Misoprostol
1. PP2400287984 - Entecavir
1. PP2400288104 - Levosulpirid
2. PP2400288166 - Mosaprid citrat
1. PP2400288059 - Ibuprofen
2. PP2400288184 - Natri clorid
1. PP2400287965 - Diosmin + Hesperidin
2. PP2400288011 - Fexofenadin hydroclorid
3. PP2400288020 - Fluoxetin
4. PP2400288033 - Gabapentin
5. PP2400288144 - Metoclopramid
6. PP2400288224 - Paracetamol (Acetaminophen)
7. PP2400288231 - Paracetamol + Ibuprofen
8. PP2400288232 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid
9. PP2400288279 - Rosuvastatin
10. PP2400288372 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2400287815 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)
2. PP2400287819 - Alpha chymotrypsin
3. PP2400287821 - Alverin (citrat)
4. PP2400287849 - Atorvastatin
5. PP2400287873 - Bromhexin hydroclorid
6. PP2400287874 - Bromhexin hydroclorid
7. PP2400287929 - Clobetasol propionat
8. PP2400287976 - Đồng sulfat
9. PP2400287990 - Erythromycin
10. PP2400288011 - Fexofenadin hydroclorid
11. PP2400288024 - Folic acid (vitamin B9)
12. PP2400288028 - Furosemid
13. PP2400288036 - Galantamin
14. PP2400288051 - Griseofulvin
15. PP2400288147 - Methyl prednisolon
16. PP2400288150 - Methyldopa
17. PP2400288166 - Mosaprid citrat
18. PP2400288173 - N-acetylcystein
19. PP2400288193 - Nebivolol
20. PP2400288206 - Ofloxacin
21. PP2400288213 - Pantoprazol
22. PP2400288221 - Paracetamol (Acetaminophen)
23. PP2400288224 - Paracetamol (Acetaminophen)
24. PP2400288279 - Rosuvastatin
25. PP2400288287 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat
26. PP2400288315 - Sulpirid
27. PP2400288351 - Trimebutin maleat
28. PP2400288358 - Ursodeoxycholic acid
29. PP2400288367 - Vitamin A
30. PP2400288375 - Vitamin C
31. PP2400288382 - Vitamin PP
1. PP2400288005 - Febuxostat
1. PP2400287815 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)
1. PP2400288070 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
2. PP2400288210 - Omeprazol
3. PP2400288359 - Valsartan
1. PP2400287790 - Acetylcystein
2. PP2400287873 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2400287881 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
4. PP2400287882 - Calci lactat pentahydrat
5. PP2400287929 - Clobetasol propionat
6. PP2400287950 - Desloratadin
7. PP2400287969 - Domperidon
8. PP2400288058 - Hyoscin butylbromid
9. PP2400288086 - Ketoconazol
10. PP2400288115 - Lornoxicam
11. PP2400288181 - Natri clorid
12. PP2400288185 - Natri clorid
13. PP2400288285 - Salbutamol (sulfat)
14. PP2400288312 - Sucralfat
15. PP2400288327 - Terbutalin sulfat + Guaifenesin
1. PP2400287806 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
2. PP2400287931 - Clonixin Lysinate
3. PP2400288094 - L-Cystin
4. PP2400288343 - Thymomodulin
1. PP2400288303 - Simethicon
1. PP2400288043 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
2. PP2400288227 - Paracetamol + Acid ascorbic
3. PP2400288258 - Prednisolon
1. PP2400288194 - Nebivolol
1. PP2400288011 - Fexofenadin hydroclorid
2. PP2400288224 - Paracetamol (Acetaminophen)
3. PP2400288228 - Paracetamol + cafein
1. PP2400288327 - Terbutalin sulfat + Guaifenesin
1. PP2400287939 - Cồn 70°
2. PP2400288203 - Nước oxy già
3. PP2400288204 - Nystatin
4. PP2400288255 - Povidon Iodin
5. PP2400288256 - Povidon Iodin
6. PP2400288384 - Xanh methylen + Tím gentian
1. PP2400288232 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid
1. PP2400287933 - Clotrimazol
2. PP2400288166 - Mosaprid citrat
3. PP2400288317 - Tacrolimus
1. PP2400287785 - Acetazolamid
2. PP2400287874 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2400287945 - Dapagliflozin
4. PP2400288164 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
5. PP2400288306 - Solifenacin succinate
6. PP2400288350 - Trihexyphenidyl hydroclorid
1. PP2400287929 - Clobetasol propionat
2. PP2400287930 - Clobetasol propionat
3. PP2400287987 - Eperison hydroclorid
4. PP2400288011 - Fexofenadin hydroclorid
5. PP2400288030 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
6. PP2400288102 - Levofloxacin
7. PP2400288129 - Mebeverin hydroclorid
8. PP2400288173 - N-acetylcystein
9. PP2400288224 - Paracetamol (Acetaminophen)
10. PP2400288258 - Prednisolon
11. PP2400288312 - Sucralfat
1. PP2400287806 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
2. PP2400287844 - Arginin (L-Arginin)
3. PP2400287851 - Azelastin + Fluticason
4. PP2400287855 - Bacillus claussii
5. PP2400287884 - Calcipotriol + Betamethason
6. PP2400287922 - Ciprofloxacin
7. PP2400287943 - Chlorhexidin digluconat
8. PP2400288026 - Fosfomycin
9. PP2400288035 - Galantamin
10. PP2400288155 - Miconazol nitrat hoặc Miconazol
11. PP2400288162 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
12. PP2400288167 - Moxifloxacin
13. PP2400288250 - Polystyren
14. PP2400288327 - Terbutalin sulfat + Guaifenesin
15. PP2400288381 - Vitamin H (B8)
1. PP2400287878 - Calci carbonat + Vitamin D3
2. PP2400287919 - Cetirizin
3. PP2400287948 - Desloratadin
4. PP2400287959 - Dihydro ergotamin mesylat
5. PP2400287963 - Diosmectit
6. PP2400287974 - Dutasterid
7. PP2400288266 - Propranolol hydroclorid
1. PP2400287895 - Carvedilol
2. PP2400287978 - Empagliflozin
3. PP2400288067 - Insulin người trộn (70/30)
4. PP2400288277 - Rivaroxaban
1. PP2400287795 - Aciclovir
2. PP2400288077 - Ivabradin
3. PP2400288101 - Levofloxacin
4. PP2400288184 - Natri clorid
5. PP2400288380 - Vitamin E
1. PP2400287935 - Clotrimazol
2. PP2400288032 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat
1. PP2400287817 - Alimemazin
2. PP2400287819 - Alpha chymotrypsin
3. PP2400287849 - Atorvastatin
4. PP2400287874 - Bromhexin hydroclorid
5. PP2400287882 - Calci lactat pentahydrat
6. PP2400287920 - Cinnarizin
7. PP2400287944 - Chlorpheniramin maleat
8. PP2400287951 - Desloratadin
9. PP2400287953 - Dexchlorpheniramin maleat
10. PP2400287968 - Domperidon
11. PP2400287987 - Eperison hydroclorid
12. PP2400288011 - Fexofenadin hydroclorid
13. PP2400288102 - Levofloxacin
14. PP2400288132 - Meloxicam
15. PP2400288147 - Methyl prednisolon
16. PP2400288152 - Metronidazol
17. PP2400288170 - N-acetylcystein
18. PP2400288206 - Ofloxacin
19. PP2400288213 - Pantoprazol
20. PP2400288221 - Paracetamol (Acetaminophen)
21. PP2400288224 - Paracetamol (Acetaminophen)
22. PP2400288228 - Paracetamol + cafein
23. PP2400288280 - Rotundin
24. PP2400288309 - Spiramycin + Metronidazol
25. PP2400288315 - Sulpirid
26. PP2400288341 - Thiamazol
27. PP2400288342 - Thiocolchicosid
28. PP2400288350 - Trihexyphenidyl hydroclorid
29. PP2400288375 - Vitamin C
30. PP2400288382 - Vitamin PP
1. PP2400288066 - Insulin người trộn (70/30)
1. PP2400287888 - Cao Cardus marianus + Vitamin B1 + B2 + B5 + B6 + PP
2. PP2400287892 - Carbocistein
3. PP2400288098 - Levocetirizin
4. PP2400288161 - Mometason furoat
1. PP2400288168 - Moxifloxacin
2. PP2400288299 - Sertralin
1. PP2400287945 - Dapagliflozin
1. PP2400287836 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2400287841 - Amoxicilin + Sulbactam
3. PP2400287842 - Amoxicilin + Sulbactam
4. PP2400287843 - Amoxicilin + Sulbactam
5. PP2400287896 - Cefaclor
6. PP2400287903 - Cefixim
7. PP2400288011 - Fexofenadin hydroclorid
1. PP2400287821 - Alverin (citrat)
2. PP2400287880 - Calci clorid
3. PP2400287920 - Cinnarizin
4. PP2400287945 - Dapagliflozin
5. PP2400287978 - Empagliflozin
6. PP2400287987 - Eperison hydroclorid
7. PP2400288027 - Furosemid
8. PP2400288028 - Furosemid
9. PP2400288058 - Hyoscin butylbromid
10. PP2400288132 - Meloxicam
11. PP2400288144 - Metoclopramid
12. PP2400288286 - Salbutamol (sulfat)
13. PP2400288309 - Spiramycin + Metronidazol
14. PP2400288344 - Tranexamic acid
15. PP2400288380 - Vitamin E
1. PP2400287811 - Albendazol
2. PP2400288198 - Nicorandil
3. PP2400288376 - Vitamin C
1. PP2400287893 - Carbomer
2. PP2400287942 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
3. PP2400288064 - Indomethacin
4. PP2400288099 - Levocetirizin
5. PP2400288339 - Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium
1. PP2400287967 - Domperidon
2. PP2400288030 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
3. PP2400288059 - Ibuprofen
4. PP2400288302 - Silymarin
1. PP2400287785 - Acetazolamid
2. PP2400288049 - Glycerol
3. PP2400288050 - Glycerol
4. PP2400288055 - Hydroclorothiazid
5. PP2400288350 - Trihexyphenidyl hydroclorid
1. PP2400288324 - Tenofovir alafenamide
1. PP2400287929 - Clobetasol propionat
2. PP2400288277 - Rivaroxaban
1. PP2400288270 - Rabeprazol
1. PP2400287805 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
2. PP2400288174 - N-acetylcystein
3. PP2400288275 - Rifamycin
1. PP2400288004 - Febuxostat
2. PP2400288273 - Rebamipid
1. PP2400288205 - Nystatin + Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat
2. PP2400288293 - Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat
1. PP2400287974 - Dutasterid
1. PP2400287871 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
2. PP2400287883 - Calci lactat pentahydrat
3. PP2400287977 - Ebastin
1. PP2400287843 - Amoxicilin + Sulbactam
1. PP2400287843 - Amoxicilin + Sulbactam
2. PP2400288234 - Perindopril arginine
1. PP2400287824 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2400287855 - Bacillus claussii
3. PP2400287856 - Bacillus claussii
4. PP2400288100 - Levodopa + Carbidopa
5. PP2400288333 - Tobramycin
6. PP2400288364 - Vildagliptin
1. PP2400287819 - Alpha chymotrypsin
2. PP2400287842 - Amoxicilin + Sulbactam
3. PP2400287951 - Desloratadin
4. PP2400287968 - Domperidon
5. PP2400287971 - Doxycyclin
6. PP2400288068 - Irbesartan
7. PP2400288094 - L-Cystin
8. PP2400288127 - Malva purpurea + camphomonobromid + xanh methylen
9. PP2400288147 - Methyl prednisolon
10. PP2400288152 - Metronidazol
11. PP2400288173 - N-acetylcystein
12. PP2400288213 - Pantoprazol
13. PP2400288224 - Paracetamol (Acetaminophen)
14. PP2400288329 - Tetracyclin (hydroclorid)
15. PP2400288342 - Thiocolchicosid
1. PP2400288041 - Glimepirid