Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600047891 | Aceclofenac | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 60.114.000 | 210 | 885.000.000 | 885.000.000 | 0 |
| 2 | PP2600047897 | Acid thioctic / Meglumin thioctat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 157.000.000 | 210 | 1.344.000.000 | 1.344.000.000 | 0 |
| 3 | PP2600047898 | Ambroxol hydroclorid | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 10.648.800 | 210 | 61.920.000 | 61.920.000 | 0 |
| 4 | PP2600047899 | Amiodaron hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 157.000.000 | 210 | 1.502.400 | 1.502.400 | 0 |
| 5 | PP2600047901 | Amlodipin + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 310.000.000 | 210 | 598.440.000 | 598.440.000 | 0 |
| 6 | PP2600047902 | Amlodipin + Lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 8.556.300 | 210 | 341.600.000 | 341.600.000 | 0 |
| 7 | PP2600047903 | Amylase + Lipase + Protease | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 310.000.000 | 210 | 82.218.000 | 82.218.000 | 0 |
| 8 | PP2600047904 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 60.114.000 | 210 | 446.400.000 | 446.400.000 | 0 |
| 9 | PP2600047905 | Budesonid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 70.000.000 | 220 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 10 | PP2600047906 | Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 6.150.000 | 210 | 410.000.000 | 410.000.000 | 0 |
| 11 | PP2600047907 | Calci lactat pentahydrat | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 12.299.296 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 12 | PP2600047908 | Calcipotriol + Betamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 70.000.000 | 220 | 173.250.000 | 173.250.000 | 0 |
| 13 | PP2600047909 | Calcipotriol + Betamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 70.000.000 | 220 | 525.412.800 | 525.412.800 | 0 |
| 14 | PP2600047910 | Candesartan | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 12.299.296 | 210 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 |
| 15 | PP2600047911 | Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 44.675.820 | 210 | 3.200.000.000 | 3.200.000.000 | 0 |
| 16 | PP2600047912 | Capsaicin | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 1.067.004 | 210 | 35.400.000 | 35.400.000 | 0 |
| 17 | PP2600047913 | Carbomer | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 12.343.800 | 210 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 |
| 18 | PP2600047915 | Cefpodoxim | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 83.000.000 | 214 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| 19 | PP2600047916 | Ceftriaxon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 310.000.000 | 210 | 258.480.000 | 258.480.000 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 10.090.326 | 210 | 209.520.000 | 209.520.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 5.145.000 | 210 | 237.600.000 | 237.600.000 | 0 | |||
| 20 | PP2600047917 | Cholin alfoscerat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 310.000.000 | 210 | 116.424.000 | 116.424.000 | 0 |
| 21 | PP2600047919 | Cinnarizin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 997.920 | 210 | 66.528.000 | 66.528.000 | 0 |
| 22 | PP2600047920 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 157.000.000 | 210 | 30.960.000 | 30.960.000 | 0 |
| 23 | PP2600047921 | Citrullin malat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 310.000.000 | 210 | 482.174.000 | 482.174.000 | 0 |
| 24 | PP2600047923 | Dequalinium clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 70.000.000 | 220 | 58.260.000 | 58.260.000 | 0 |
| 25 | PP2600047926 | Diclofenac | vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 180 | 1.740.000 | 210 | 45.200.000 | 45.200.000 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 95.277.120 | 210 | 44.400.000 | 44.400.000 | 0 | |||
| 26 | PP2600047927 | Diosmectit | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 157.000.000 | 210 | 81.640.000 | 81.640.000 | 0 |
| 27 | PP2600047928 | Diosmin | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 15.029.880 | 210 | 876.672.000 | 876.672.000 | 0 |
| 28 | PP2600047929 | Diosmin + Hesperidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 310.000.000 | 210 | 92.328.000 | 92.328.000 | 0 |
| 29 | PP2600047930 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 70.000.000 | 220 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 30 | PP2600047931 | Ephedrin hydroclorid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 2.842.172 | 210 | 20.790.000 | 20.790.000 | 0 |
| 31 | PP2600047932 | Etifoxin hydroclorid (chlohydrat) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 310.000.000 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 32 | PP2600047934 | Etonogestrel | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 310.000.000 | 210 | 481.767.720 | 481.767.720 | 0 |
| 33 | PP2600047936 | Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 70.000.000 | 220 | 354.024.000 | 354.024.000 | 0 |
| 34 | PP2600047937 | Glimepirid | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 1.241.250 | 210 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 4.656.750 | 210 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 | |||
| 35 | PP2600047938 | Glimepirid | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 4.656.750 | 210 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 36 | PP2600047939 | Human hepatitis B immunoglobulin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 21.413.940 | 210 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 37 | PP2600047940 | Indomethacin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 12.343.800 | 210 | 353.600.000 | 353.600.000 | 0 |
| 38 | PP2600047941 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 70.000.000 | 220 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 2.760.000 | 210 | 184.000.000 | 184.000.000 | 0 | |||
| 39 | PP2600047943 | Iohexol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 310.000.000 | 210 | 142.052.400 | 142.052.400 | 0 |
| 40 | PP2600047944 | Irbesartan | vn0315653637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM | 180 | 3.600.000 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 10.090.326 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| 41 | PP2600047945 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 6.210.000 | 210 | 155.400.000 | 155.400.000 | 0 |
| 42 | PP2600047948 | Ketoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 310.000.000 | 210 | 298.998.000 | 298.998.000 | 0 |
| 43 | PP2600047949 | Ketoprofen | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 6.400.800 | 210 | 426.720.000 | 426.720.000 | 0 |
| 44 | PP2600047950 | Levocetirizin | vn0110088455 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ VIETTECH | 180 | 1.540.500 | 210 | 93.600.000 | 93.600.000 | 0 |
| 45 | PP2600047951 | Levodopa + Benserazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 310.000.000 | 210 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| 46 | PP2600047952 | Levofloxacin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 25.932.600 | 210 | 1.380.000.000 | 1.380.000.000 | 0 |
| 47 | PP2600047953 | Levothyroxin natri | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 310.000.000 | 210 | 53.280.000 | 53.280.000 | 0 |
| 48 | PP2600047954 | Lidocain | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 44.675.820 | 210 | 60.102.000 | 60.102.000 | 0 |
| 49 | PP2600047955 | Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat | vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 180 | 6.224.568 | 210 | 414.971.200 | 414.971.200 | 0 |
| 50 | PP2600047956 | Lisinopril | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 1.915.800 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 51 | PP2600047957 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 5.649.210 | 210 | 125.538.000 | 125.538.000 | 0 |
| 52 | PP2600047958 | L-Ornithin-L-aspartat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 64.707.000 | 211 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 53 | PP2600047959 | Lovastatin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 12.299.296 | 210 | 250.992.000 | 250.992.000 | 0 |
| 54 | PP2600047960 | Macrogol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 157.000.000 | 210 | 276.426.000 | 276.426.000 | 0 |
| 55 | PP2600047961 | Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 157.000.000 | 210 | 230.208.000 | 230.208.000 | 0 |
| 56 | PP2600047962 | Magnesi aspartat + Kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 8.556.300 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 57 | PP2600047963 | Metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 310.000.000 | 210 | 420.840.000 | 420.840.000 | 0 |
| 58 | PP2600047964 | Metoclopramid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 11.601.344 | 210 | 34.080.000 | 34.080.000 | 0 |
| 59 | PP2600047965 | Metoprolol tartrat | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 4.895.100 | 210 | 158.400.000 | 158.400.000 | 0 |
| 60 | PP2600047966 | Metronidazol + Neomycin + Nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 44.675.820 | 210 | 127.440.000 | 127.440.000 | 0 |
| 61 | PP2600047967 | Midazolam | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 2.842.172 | 210 | 31.860.000 | 31.860.000 | 0 |
| 62 | PP2600047968 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0313168762 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC | 180 | 12.595.020 | 210 | 119.028.000 | 119.028.000 | 0 |
| 63 | PP2600047969 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 2.842.172 | 210 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 |
| 64 | PP2600047970 | Moxifloxacin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 60.114.000 | 210 | 47.400.000 | 47.400.000 | 0 |
| 65 | PP2600047971 | Naloxon hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 11.601.344 | 210 | 2.898.240 | 2.898.240 | 0 |
| 66 | PP2600047974 | Natri hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 70.000.000 | 220 | 364.320.000 | 364.320.000 | 0 |
| 67 | PP2600047976 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 70.000.000 | 220 | 2.907.000 | 2.907.000 | 0 |
| 68 | PP2600047977 | Nefopam hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 310.000.000 | 210 | 70.500.000 | 70.500.000 | 0 |
| 69 | PP2600047978 | Nefopam hydroclorid | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 4.895.100 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 70 | PP2600047980 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 310.000.000 | 210 | 10.200.000 | 10.200.000 | 0 |
| 71 | PP2600047981 | Nicardipin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 70.000.000 | 220 | 24.999.800 | 24.999.800 | 0 |
| 72 | PP2600047982 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 70.000.000 | 220 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 73 | PP2600047984 | Nystatin + Neomycin + Polymycin B | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 4.656.750 | 210 | 62.700.000 | 62.700.000 | 0 |
| 74 | PP2600047985 | Octreotid | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 44.037 | 210 | 2.935.800 | 2.935.800 | 0 |
| 75 | PP2600047987 | Omeprazol | vn0317750611 | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc | 180 | 9.815.400 | 210 | 268.800.000 | 268.800.000 | 0 |
| 76 | PP2600047988 | Otilonium bromid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 310.000.000 | 210 | 35.350.000 | 35.350.000 | 0 |
| 77 | PP2600047989 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 70.000.000 | 220 | 484.000 | 484.000 | 0 |
| 78 | PP2600047990 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 70.000.000 | 220 | 405.000 | 405.000 | 0 |
| 79 | PP2600047991 | Paracetamol + Codein phosphat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 70.000.000 | 220 | 95.472.000 | 95.472.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 46.690.862 | 210 | 95.040.000 | 95.040.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 12.299.296 | 210 | 93.888.000 | 93.888.000 | 0 | |||
| 80 | PP2600047992 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 310.000.000 | 210 | 1.430.400.000 | 1.430.400.000 | 0 |
| 81 | PP2600047993 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 310.000.000 | 210 | 5.534.760.000 | 5.534.760.000 | 0 |
| 82 | PP2600047994 | Perindopril arginine + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 310.000.000 | 210 | 236.496.000 | 236.496.000 | 0 |
| 83 | PP2600047995 | Perindopril arginine + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 310.000.000 | 210 | 2.730.000.000 | 2.730.000.000 | 0 |
| 84 | PP2600047996 | Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 310.000.000 | 210 | 410.736.000 | 410.736.000 | 0 |
| 85 | PP2600047997 | Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 310.000.000 | 210 | 513.420.000 | 513.420.000 | 0 |
| 86 | PP2600047998 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 11.030.400 | 210 | 475.200.000 | 475.200.000 | 0 |
| 87 | PP2600048000 | Phenazon + Lidocain hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 310.000.000 | 210 | 1.944.000 | 1.944.000 | 0 |
| 88 | PP2600048001 | Phenylephrin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 70.000.000 | 220 | 9.725.000 | 9.725.000 | 0 |
| 89 | PP2600048002 | Piracetam | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 64.707.000 | 211 | 492.000.000 | 492.000.000 | 0 |
| 90 | PP2600048003 | Polyethylen glycol + Propylen glycol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 70.000.000 | 220 | 216.360.000 | 216.360.000 | 0 |
| 91 | PP2600048004 | Pramipexol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 11.030.400 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 92 | PP2600048005 | Prednisolon acetat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 70.000.000 | 220 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| 93 | PP2600048006 | Progesteron | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 9.035.880 | 210 | 210.518.000 | 210.518.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 310.000.000 | 210 | 207.872.000 | 207.872.000 | 0 | |||
| 94 | PP2600048007 | Progesteron | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 9.035.880 | 210 | 240.592.000 | 240.592.000 | 0 |
| 95 | PP2600048008 | Promethazin hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 44.675.820 | 210 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 |
| 96 | PP2600048009 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 310.000.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 97 | PP2600048011 | Rifamycin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 44.675.820 | 210 | 68.040.000 | 68.040.000 | 0 |
| 98 | PP2600048012 | Saccharomyces boulardii | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 310.000.000 | 210 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 |
| 99 | PP2600048013 | Saccharomyces boulardii | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 310.000.000 | 210 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 |
| 100 | PP2600048014 | Saccharomyces boulardii | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 310.000.000 | 210 | 2.106.000.000 | 2.106.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.652.605 | 210 | 1.057.680.000 | 1.057.680.000 | 0 | |||
| 101 | PP2600048015 | Salbutamol (sulfat) | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 3.227.067 | 210 | 211.465.800 | 211.465.800 | 0 |
| 102 | PP2600048016 | Salbutamol (sulfat) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 310.000.000 | 210 | 209.440.000 | 209.440.000 | 0 |
| 103 | PP2600048017 | Salbutamol (sulfat) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 310.000.000 | 210 | 94.248.000 | 94.248.000 | 0 |
| 104 | PP2600048018 | Sắt fumarat + Acid folic | vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 180 | 1.740.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 105 | PP2600048019 | Silymarin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 157.000.000 | 210 | 1.875.300.000 | 1.875.300.000 | 0 |
| 106 | PP2600048020 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 310.000.000 | 210 | 91.416.000 | 91.416.000 | 0 |
| 107 | PP2600048021 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 310.000.000 | 210 | 72.699.900 | 72.699.900 | 0 |
| 108 | PP2600048022 | Solifenacin succinate | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 696.600 | 210 | 46.440.000 | 46.440.000 | 0 |
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 696.600 | 210 | 38.520.000 | 38.520.000 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 934.200 | 210 | 41.004.000 | 41.004.000 | 0 | |||
| 109 | PP2600048023 | Spironolacton | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 16.000.320 | 210 | 59.220.000 | 59.220.000 | 0 |
| 110 | PP2600048024 | Sufentanil | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 11.601.344 | 210 | 3.947.900 | 3.947.900 | 0 |
| 111 | PP2600048025 | Sugammadex | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 310.000.000 | 210 | 8.395.200 | 8.395.200 | 0 |
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 12.299.296 | 210 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 | |||
| 112 | PP2600048027 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.652.605 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 113 | PP2600048028 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 25.248.888 | 210 | 921.060.000 | 921.060.000 | 0 |
| 114 | PP2600048029 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 310.000.000 | 210 | 188.244.000 | 188.244.000 | 0 |
| 115 | PP2600048030 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 310.000.000 | 210 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| 116 | PP2600048031 | Timolol | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 10.090.326 | 210 | 13.088.400 | 13.088.400 | 0 |
| 117 | PP2600048032 | Tobramycin + Dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 70.000.000 | 220 | 151.360.000 | 151.360.000 | 0 |
| 118 | PP2600048033 | Tofisopam | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 44.675.820 | 210 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| 119 | PP2600048035 | Travoprost | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 15.029.880 | 210 | 125.320.000 | 125.320.000 | 0 |
| 120 | PP2600048036 | Travoprost + Timolol | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 60.114.000 | 210 | 152.355.840 | 152.355.840 | 0 |
| 121 | PP2600048038 | Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 70.000.000 | 220 | 9.720.000 | 9.720.000 | 0 |
| 122 | PP2600048039 | Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 12.343.800 | 210 | 414.720.000 | 414.720.000 | 0 |
| 123 | PP2600048040 | Venlafaxin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 60.114.000 | 210 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 |
| 124 | PP2600048041 | Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 157.000.000 | 210 | 728.000.000 | 728.000.000 | 0 |
| 125 | PP2600048042 | Acarbose | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 17.831.730 | 210 | 235.662.000 | 235.662.000 | 0 |
| 126 | PP2600048043 | Acarbose | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 16.000.320 | 210 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 |
| 127 | PP2600048044 | Acenocoumarol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 157.000.000 | 210 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 128 | PP2600048045 | Alpha chymotrypsin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 102.000.000 | 210 | 96.480.000 | 96.480.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 102.285.360 | 215 | 92.160.000 | 92.160.000 | 0 | |||
| 129 | PP2600048046 | Ambroxol hydroclorid | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 630.000 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 47.153.715 | 210 | 29.960.000 | 29.960.000 | 0 | |||
| 130 | PP2600048047 | Amitriptylin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 9.752.450 | 210 | 60.800.000 | 60.800.000 | 0 |
| 131 | PP2600048048 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 64.707.000 | 211 | 561.600.000 | 561.600.000 | 0 |
| 132 | PP2600048049 | Amlodipin + Losartan | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 10.648.800 | 210 | 648.000.000 | 648.000.000 | 0 |
| 133 | PP2600048050 | Amlodipin + Telmisartan | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 7.504.560 | 210 | 99.720.000 | 99.720.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 157.000.000 | 210 | 129.960.000 | 129.960.000 | 0 | |||
| 134 | PP2600048051 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 102.000.000 | 210 | 76.800.000 | 76.800.000 | 0 |
| vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 28.500.000 | 210 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 | |||
| 135 | PP2600048052 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 25.932.600 | 210 | 348.840.000 | 348.840.000 | 0 |
| 136 | PP2600048053 | Ampicilin + Sulbactam | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 77.199.600 | 210 | 4.032.000.000 | 4.032.000.000 | 0 |
| 137 | PP2600048054 | Baclofen | vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 180 | 900.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 138 | PP2600048055 | Bambuterol hydroclorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 102.000.000 | 210 | 44.496.000 | 44.496.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 157.000.000 | 210 | 45.408.000 | 45.408.000 | 0 | |||
| 139 | PP2600048056 | Betahistin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 102.285.360 | 215 | 129.024.000 | 129.024.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 7.504.560 | 210 | 122.880.000 | 122.880.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 12.981.360 | 210 | 120.576.000 | 120.576.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 157.000.000 | 210 | 149.760.000 | 149.760.000 | 0 | |||
| 140 | PP2600048057 | Bismuth | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 47.153.715 | 210 | 774.200.000 | 774.200.000 | 0 |
| 141 | PP2600048058 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 77.199.600 | 210 | 315.360.000 | 315.360.000 | 0 |
| 142 | PP2600048059 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 102.285.360 | 215 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| 143 | PP2600048060 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 6.210.000 | 210 | 129.060.000 | 129.060.000 | 0 |
| 144 | PP2600048063 | Candesartan + hydroclorothiazide | vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 2.362.500 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 145 | PP2600048064 | Carvedilol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 102.285.360 | 215 | 5.970.000 | 5.970.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 157.000.000 | 210 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 | |||
| 146 | PP2600048065 | Carvedilol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 102.285.360 | 215 | 4.942.000 | 4.942.000 | 0 |
| 147 | PP2600048066 | Cefaclor | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 452.466 | 210 | 30.870.000 | 30.870.000 | 0 |
| 148 | PP2600048067 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 83.000.000 | 214 | 2.080.512.000 | 2.080.512.000 | 0 |
| 149 | PP2600048068 | Cetirizin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 102.285.360 | 215 | 31.440.000 | 31.440.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 12.981.360 | 210 | 29.280.000 | 29.280.000 | 0 | |||
| 150 | PP2600048069 | Cilnidipin | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 47.153.715 | 210 | 647.856.000 | 647.856.000 | 0 |
| 151 | PP2600048071 | Desloratadin | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 64.707.000 | 211 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 |
| 152 | PP2600048073 | Diltiazem hydroclorid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 17.831.730 | 210 | 110.880.000 | 110.880.000 | 0 |
| 153 | PP2600048074 | Diosmin + Hesperidin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 90.000.000 | 210 | 74.400.000 | 74.400.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 47.153.715 | 210 | 74.316.000 | 74.316.000 | 0 | |||
| 154 | PP2600048075 | Domperidon | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 102.000.000 | 210 | 2.951.200 | 2.951.200 | 0 |
| 155 | PP2600048076 | Ebastin | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 3.053.280 | 210 | 189.552.000 | 189.552.000 | 0 |
| 156 | PP2600048077 | Empagliflozin | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 4.800.000 | 210 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 157 | PP2600048078 | Enalapril + Hydrochlorothiazid | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 25.248.888 | 210 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 |
| 158 | PP2600048079 | Eperison hydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 102.285.360 | 215 | 163.760.000 | 163.760.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 157.000.000 | 210 | 175.260.000 | 175.260.000 | 0 | |||
| 159 | PP2600048080 | Eprazinon dihydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 157.000.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 160 | PP2600048081 | Fexofenadin hydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 102.285.360 | 215 | 325.440.000 | 325.440.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 12.981.360 | 210 | 330.480.000 | 330.480.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 157.000.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| 161 | PP2600048082 | Fexofenadin hydroclorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 102.000.000 | 210 | 96.720.000 | 96.720.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 102.285.360 | 215 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 157.000.000 | 210 | 149.760.000 | 149.760.000 | 0 | |||
| 162 | PP2600048083 | Flavoxat hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 157.000.000 | 210 | 102.900.000 | 102.900.000 | 0 |
| 163 | PP2600048084 | Flunarizin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 21.413.940 | 210 | 105.840.000 | 105.840.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 102.000.000 | 210 | 98.400.000 | 98.400.000 | 0 | |||
| 164 | PP2600048086 | Fluoxetin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 102.285.360 | 215 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 |
| 165 | PP2600048087 | Fluticason propionat | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 13.972.320 | 210 | 555.465.600 | 555.465.600 | 0 |
| 166 | PP2600048088 | Glimepirid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 102.285.360 | 215 | 26.040.000 | 26.040.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 157.000.000 | 210 | 25.956.000 | 25.956.000 | 0 | |||
| 167 | PP2600048089 | Glipizid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 68.000.000 | 210 | 145.950.000 | 145.950.000 | 0 |
| 168 | PP2600048090 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 157.000.000 | 210 | 444.000.000 | 444.000.000 | 0 |
| 169 | PP2600048091 | Insulin người trộn (70/30) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 70.000.000 | 220 | 1.680.000.000 | 1.680.000.000 | 0 |
| 170 | PP2600048092 | Irbesartan | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 95.277.120 | 210 | 121.968.000 | 121.968.000 | 0 |
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 2.145.600 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| 171 | PP2600048093 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 21.413.940 | 210 | 528.000.000 | 528.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 46.690.862 | 210 | 472.500.000 | 472.500.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 17.831.730 | 210 | 459.900.000 | 459.900.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.652.605 | 210 | 405.900.000 | 405.900.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 157.000.000 | 210 | 413.700.000 | 413.700.000 | 0 | |||
| 172 | PP2600048094 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0317750435 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT | 180 | 1.028.160 | 210 | 68.544.000 | 68.544.000 | 0 |
| 173 | PP2600048095 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 25.830.000 | 210 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 |
| 174 | PP2600048096 | Isotretinoin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.652.605 | 210 | 7.680.000 | 7.680.000 | 0 |
| 175 | PP2600048097 | Itraconazol | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 3.053.280 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 176 | PP2600048098 | Kali iodid + Natri iodid | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 10.906.434 | 210 | 345.114.000 | 345.114.000 | 0 |
| vn0310793775 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA | 180 | 5.501.034 | 210 | 345.840.000 | 345.840.000 | 0 | |||
| 177 | PP2600048099 | Lacidipin | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 83.000.000 | 214 | 208.800.000 | 208.800.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 27.728.940 | 210 | 204.840.000 | 204.840.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 64.707.000 | 211 | 266.400.000 | 266.400.000 | 0 | |||
| 178 | PP2600048100 | Lacidipin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 27.728.940 | 210 | 152.400.000 | 152.400.000 | 0 |
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 64.707.000 | 211 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 16.000.320 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 83.000.000 | 214 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 | |||
| 179 | PP2600048101 | Lamivudin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 21.413.940 | 210 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 102.285.360 | 215 | 47.520.000 | 47.520.000 | 0 | |||
| 180 | PP2600048102 | Levodopa + Carbidopa | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 90.000.000 | 210 | 209.720.000 | 209.720.000 | 0 |
| vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 10.795.800 | 210 | 209.720.000 | 209.720.000 | 0 | |||
| 181 | PP2600048104 | Levosulpirid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 3.885.000 | 210 | 259.000.000 | 259.000.000 | 0 |
| 182 | PP2600048105 | Lisinopril | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 12.981.360 | 210 | 16.344.000 | 16.344.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 12.148.920 | 210 | 21.360.000 | 21.360.000 | 0 | |||
| 183 | PP2600048106 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 46.690.862 | 210 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 12.981.360 | 210 | 15.840.000 | 15.840.000 | 0 | |||
| 184 | PP2600048108 | Lovastatin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 95.277.120 | 210 | 246.960.000 | 246.960.000 | 0 |
| 185 | PP2600048109 | Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid gel | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 3.402.000 | 210 | 226.680.000 | 226.680.000 | 0 |
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 64.707.000 | 211 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 | |||
| 186 | PP2600048110 | Metformin hydroclorid + Sitagliptin | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 47.153.715 | 210 | 541.296.000 | 541.296.000 | 0 |
| 187 | PP2600048111 | Metformin hydroclorid + Sitagliptin | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 47.153.715 | 210 | 550.368.000 | 550.368.000 | 0 |
| 188 | PP2600048112 | Methocarbamol | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 24.556.410 | 210 | 61.800.000 | 61.800.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 12.981.360 | 210 | 71.640.000 | 71.640.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 157.000.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| 189 | PP2600048113 | Miconazol nitrat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 70.000.000 | 220 | 121.296.000 | 121.296.000 | 0 |
| 190 | PP2600048114 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 157.000.000 | 210 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| 191 | PP2600048115 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 102.000.000 | 210 | 18.632.000 | 18.632.000 | 0 |
| 192 | PP2600048116 | N-acetylcystein | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 21.413.940 | 210 | 49.280.000 | 49.280.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 46.690.862 | 210 | 40.320.000 | 40.320.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 12.981.360 | 210 | 44.032.000 | 44.032.000 | 0 | |||
| 193 | PP2600048117 | Natri hyaluronat | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 23.220.000 | 210 | 1.548.000.000 | 1.548.000.000 | 0 |
| 194 | PP2600048118 | Oseltamivir | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 47.153.715 | 210 | 277.800 | 277.800 | 0 |
| 195 | PP2600048120 | Piperacillin + Tazobactam | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 83.000.000 | 214 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 196 | PP2600048122 | Pregabalin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 95.277.120 | 210 | 604.800.000 | 604.800.000 | 0 |
| 197 | PP2600048123 | Progesteron | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 8.889.300 | 210 | 176.120.000 | 176.120.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 9.035.880 | 210 | 210.518.000 | 210.518.000 | 0 | |||
| 198 | PP2600048124 | Propofol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 70.000.000 | 220 | 24.800.000 | 24.800.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 7.504.560 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 157.000.000 | 210 | 23.870.000 | 23.870.000 | 0 | |||
| 199 | PP2600048125 | Ramipril | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 24.034.500 | 210 | 212.000.000 | 212.000.000 | 0 |
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 64.707.000 | 211 | 259.500.000 | 259.500.000 | 0 | |||
| 200 | PP2600048126 | Repaglinid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 157.000.000 | 210 | 16.980.000 | 16.980.000 | 0 |
| 201 | PP2600048127 | Risedronat natri | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 16.000.320 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 157.000.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| 202 | PP2600048128 | Rocuronium bromid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 70.000.000 | 220 | 39.060.000 | 39.060.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 310.000.000 | 210 | 73.332.000 | 73.332.000 | 0 | |||
| 203 | PP2600048132 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 157.000.000 | 210 | 472.500.000 | 472.500.000 | 0 |
| 204 | PP2600048134 | Spiramycin + Metronidazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 21.413.940 | 210 | 27.790.000 | 27.790.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 102.000.000 | 210 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 7.504.560 | 210 | 27.860.000 | 27.860.000 | 0 | |||
| 205 | PP2600048135 | Spironolacton | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 17.831.730 | 210 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 |
| 206 | PP2600048136 | Spironolacton + Furosemid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 102.285.360 | 215 | 37.560.000 | 37.560.000 | 0 |
| 207 | PP2600048137 | Sultamicillin | vn0313168762 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC | 180 | 12.595.020 | 210 | 289.440.000 | 289.440.000 | 0 |
| 208 | PP2600048138 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 27.728.940 | 210 | 190.400.000 | 190.400.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 46.690.862 | 210 | 316.000.000 | 316.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 102.285.360 | 215 | 316.000.000 | 316.000.000 | 0 | |||
| 209 | PP2600048139 | Thiamazol | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 64.707.000 | 211 | 158.760.000 | 158.760.000 | 0 |
| 210 | PP2600048140 | Thiocolchicosid | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 3.330.000 | 210 | 221.400.000 | 221.400.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 16.000.320 | 210 | 213.000.000 | 213.000.000 | 0 | |||
| 211 | PP2600048141 | Ticarcilin + acid clavulanic | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 83.000.000 | 214 | 1.166.400.000 | 1.166.400.000 | 0 |
| 212 | PP2600048142 | Tinidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 102.000.000 | 210 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| 213 | PP2600048143 | Tiropramid hydroclorid | vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 180 | 3.600.000 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 214 | PP2600048144 | Tobramycin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 8.556.300 | 210 | 41.250.000 | 41.250.000 | 0 |
| 215 | PP2600048146 | Trimebutin maleat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 157.000.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 216 | PP2600048147 | Ursodeoxycholic acid | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 64.707.000 | 211 | 219.000.000 | 219.000.000 | 0 |
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 3.285.000 | 210 | 208.800.000 | 208.800.000 | 0 | |||
| 217 | PP2600048150 | Vinpocetin | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 64.707.000 | 211 | 177.280.000 | 177.280.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 9.752.450 | 210 | 128.000.000 | 128.000.000 | 0 | |||
| 218 | PP2600048152 | Vitamin E | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 95.277.120 | 210 | 122.100.000 | 122.100.000 | 0 |
| 219 | PP2600048153 | Aceclofenac | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 77.199.600 | 210 | 679.400.000 | 679.400.000 | 0 |
| 220 | PP2600048154 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 8.098.920 | 210 | 539.280.000 | 539.280.000 | 0 |
| 221 | PP2600048155 | Amlodipin + Lisinopril | vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 180 | 1.491.000 | 210 | 99.400.000 | 99.400.000 | 0 |
| 222 | PP2600048156 | Amlodipin + Losartan | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 26.208.000 | 210 | 1.092.000.000 | 1.092.000.000 | 0 |
| 223 | PP2600048157 | Amlodipin + Telmisartan | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 7.504.560 | 210 | 95.220.000 | 95.220.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 157.000.000 | 210 | 95.544.000 | 95.544.000 | 0 | |||
| 224 | PP2600048159 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0314981272 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN | 180 | 3.906.000 | 210 | 260.400.000 | 260.400.000 | 0 |
| 225 | PP2600048161 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 102.000.000 | 210 | 3.910.040.000 | 3.910.040.000 | 0 |
| 226 | PP2600048162 | Atorvastatin | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 10.591.140 | 210 | 478.000.000 | 478.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 102.285.360 | 215 | 518.000.000 | 518.000.000 | 0 | |||
| 227 | PP2600048163 | Atorvastatin | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 12.096.000 | 210 | 748.800.000 | 748.800.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 39.771.105 | 210 | 787.200.000 | 787.200.000 | 0 | |||
| 228 | PP2600048164 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 102.000.000 | 210 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 7.396.440 | 210 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 | |||
| 229 | PP2600048165 | Bisoprolol fumarat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 102.000.000 | 210 | 686.400.000 | 686.400.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 102.285.360 | 215 | 858.000.000 | 858.000.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 68.000.000 | 210 | 831.600.000 | 831.600.000 | 0 | |||
| 230 | PP2600048166 | Candesartan | vn0317168731 | Công Ty Cổ Phần Bovipharm | 180 | 21.312.000 | 210 | 280.800.000 | 280.800.000 | 0 |
| 231 | PP2600048168 | Cefaclor | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 102.000.000 | 210 | 489.600.000 | 489.600.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 56.868.000 | 210 | 712.800.000 | 712.800.000 | 0 | |||
| 232 | PP2600048169 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.887.211 | 210 | 22.288.000 | 22.288.000 | 0 |
| 233 | PP2600048170 | Cefpodoxim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 63.000.000 | 210 | 244.000.000 | 244.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 102.000.000 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 95.277.120 | 210 | 344.000.000 | 344.000.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 56.868.000 | 210 | 344.000.000 | 344.000.000 | 0 | |||
| vn0101945199 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ | 180 | 5.160.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| 234 | PP2600048171 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 56.868.000 | 210 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 |
| 235 | PP2600048172 | Ciprofloxacin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 7.504.560 | 210 | 50.050.000 | 50.050.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 78.750.000 | 210 | 48.440.000 | 48.440.000 | 0 | |||
| 236 | PP2600048173 | Clopidogrel | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 102.285.360 | 215 | 1.235.520.000 | 1.235.520.000 | 0 |
| 237 | PP2600048174 | Drotaverin clohydrat | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 19.918.818 | 210 | 13.305.600 | 13.305.600 | 0 |
| 238 | PP2600048175 | Esomeprazol | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 64.707.000 | 211 | 1.320.000.000 | 1.320.000.000 | 0 |
| 239 | PP2600048176 | Ezetimibe | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 95.277.120 | 210 | 262.680.000 | 262.680.000 | 0 |
| 240 | PP2600048177 | Flunarizin | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 64.707.000 | 211 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 |
| 241 | PP2600048178 | Glimepirid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 21.413.940 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 102.000.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 12.148.920 | 210 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 | |||
| vn0109726858 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH | 180 | 1.125.000 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| 242 | PP2600048179 | Indapamid | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 10.090.326 | 210 | 95.600.000 | 95.600.000 | 0 |
| 243 | PP2600048180 | Lamivudin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 21.413.940 | 210 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 102.285.360 | 215 | 47.520.000 | 47.520.000 | 0 | |||
| 244 | PP2600048181 | Losartan | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 60.114.000 | 210 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 245 | PP2600048182 | Losartan | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 102.000.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 95.277.120 | 210 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 102.285.360 | 215 | 273.600.000 | 273.600.000 | 0 | |||
| 246 | PP2600048183 | Loxoprofen natri | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 11.466.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 247 | PP2600048184 | Mebeverin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 157.000.000 | 210 | 469.200.000 | 469.200.000 | 0 |
| 248 | PP2600048185 | Metformin hydroclorid + Glibenclamid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 25.830.000 | 210 | 459.648.000 | 459.648.000 | 0 |
| 249 | PP2600048186 | Metformin hydroclorid + Glibenclamid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 90.000.000 | 210 | 476.280.000 | 476.280.000 | 0 |
| 250 | PP2600048187 | Metformin hydroclorid + Glimepirid | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 24.034.500 | 210 | 202.800.000 | 202.800.000 | 0 |
| 251 | PP2600048188 | Metformin hydroclorid + Glimepirid | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 24.034.500 | 210 | 1.140.000.000 | 1.140.000.000 | 0 |
| 252 | PP2600048189 | Metformin hydroclorid + Sitagliptin | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 64.707.000 | 211 | 510.000.000 | 510.000.000 | 0 |
| vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 10.795.800 | 210 | 417.000.000 | 417.000.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 83.000.000 | 214 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| 253 | PP2600048191 | Paracetamol + Tramadol hydroclorid | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 83.000.000 | 214 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 |
| 254 | PP2600048192 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin | vn0317750611 | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc | 180 | 9.815.400 | 210 | 385.560.000 | 385.560.000 | 0 |
| 255 | PP2600048193 | Rabeprazol | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 180 | 4.153.500 | 210 | 115.200.000 | 115.200.000 | 0 |
| 256 | PP2600048194 | Rosuvastatin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 90.000.000 | 210 | 166.656.000 | 166.656.000 | 0 |
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 10.591.140 | 210 | 102.400.000 | 102.400.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 102.285.360 | 215 | 107.520.000 | 107.520.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 12.148.920 | 210 | 151.040.000 | 151.040.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 14.640.240 | 210 | 148.480.000 | 148.480.000 | 0 | |||
| 257 | PP2600048195 | Rosuvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 64.667.292 | 240 | 181.440.000 | 181.440.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 102.285.360 | 215 | 135.072.000 | 135.072.000 | 0 | |||
| 258 | PP2600048196 | Spiramycin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 45.506.700 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 259 | PP2600048197 | Telmisartan | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 68.000.000 | 210 | 672.840.000 | 672.840.000 | 0 |
| 260 | PP2600048200 | Vildagliptin + Metformin hydroclorid | vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 180 | 6.804.000 | 210 | 453.600.000 | 453.600.000 | 0 |
| 261 | PP2600048201 | Vildagliptin + Metformin hydroclorid | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 6.804.000 | 210 | 453.600.000 | 453.600.000 | 0 |
| 262 | PP2600048202 | Acarbose | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 64.667.292 | 240 | 77.500.000 | 77.500.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 68.000.000 | 210 | 74.214.000 | 74.214.000 | 0 | |||
| 263 | PP2600048203 | Acarbose | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 95.277.120 | 210 | 34.020.000 | 34.020.000 | 0 |
| 264 | PP2600048204 | Aceclofenac | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 21.413.940 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 5.394.000 | 210 | 356.000.000 | 356.000.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 11.672.250 | 210 | 359.600.000 | 359.600.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 78.750.000 | 210 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| 265 | PP2600048205 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 64.667.292 | 240 | 18.920.000 | 18.920.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 20.662.049 | 210 | 18.748.000 | 18.748.000 | 0 | |||
| 266 | PP2600048206 | Acetazolamid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 46.690.862 | 210 | 10.752.000 | 10.752.000 | 0 |
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 3.044.880 | 210 | 10.310.400 | 10.310.400 | 0 | |||
| 267 | PP2600048207 | Acetyl leucin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 46.690.862 | 210 | 224.640.000 | 224.640.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 20.662.049 | 210 | 345.600.000 | 345.600.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 9.752.450 | 210 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 | |||
| 268 | PP2600048208 | Acetylcystein | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 180 | 65.250 | 210 | 4.350.000 | 4.350.000 | 0 |
| 269 | PP2600048209 | Acetylsalicylic acid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 64.667.292 | 240 | 174.660.000 | 174.660.000 | 0 |
| 270 | PP2600048210 | Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 3.019.080 | 210 | 10.496.000 | 10.496.000 | 0 |
| 271 | PP2600048211 | Aciclovir | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 64.667.292 | 240 | 529.300 | 529.300 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.887.211 | 210 | 526.620 | 526.620 | 0 | |||
| 272 | PP2600048212 | Aciclovir | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 47.336.628 | 210 | 11.844.000 | 11.844.000 | 0 |
| 273 | PP2600048213 | Aciclovir | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 63.000.000 | 210 | 744.000 | 744.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 64.667.292 | 240 | 1.158.000 | 1.158.000 | 0 | |||
| 274 | PP2600048214 | Acid amin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 11.601.344 | 210 | 76.320.000 | 76.320.000 | 0 |
| 275 | PP2600048216 | Acid thioctic / Meglumin thioctat | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 10.223.100 | 210 | 190.060.000 | 190.060.000 | 0 |
| 276 | PP2600048217 | Acid Tiaprofenic | vn0313168762 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC | 180 | 12.595.020 | 210 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 |
| 277 | PP2600048218 | Acid Tiaprofenic | vn0313168762 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC | 180 | 12.595.020 | 210 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 |
| 278 | PP2600048219 | Adenosin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 18.176.028 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 279 | PP2600048220 | Aescin | vn0102690200 | Công ty cổ phần Dược Vương | 180 | 3.969.000 | 210 | 258.000.000 | 258.000.000 | 0 |
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 10.494.000 | 210 | 262.800.000 | 262.800.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 4.295.412 | 210 | 244.800.000 | 244.800.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 3.969.000 | 210 | 250.740.000 | 250.740.000 | 0 | |||
| vn0312580652 | CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM LÀN DA | 180 | 3.969.000 | 210 | 258.000.000 | 258.000.000 | 0 | |||
| 280 | PP2600048221 | Aescin | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 10.494.000 | 210 | 418.800.000 | 418.800.000 | 0 |
| 281 | PP2600048222 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 102.285.360 | 215 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 5.731.740 | 210 | 3.180.000 | 3.180.000 | 0 | |||
| 282 | PP2600048223 | Alimemazin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 78.750.000 | 210 | 336.000 | 336.000 | 0 |
| 283 | PP2600048224 | Alpha chymotrypsin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 63.000.000 | 210 | 72.720.000 | 72.720.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 78.750.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 284 | PP2600048225 | Alverin (citrat) + Simethicon | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 14.594.580 | 210 | 286.272.000 | 286.272.000 | 0 |
| 285 | PP2600048226 | Ambroxol hydroclorid | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 8.785.980 | 210 | 64.320.000 | 64.320.000 | 0 |
| 286 | PP2600048227 | Ambroxol hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 78.750.000 | 210 | 7.410.000 | 7.410.000 | 0 |
| 287 | PP2600048229 | Amitriptylin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 78.750.000 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 288 | PP2600048230 | Amlodipin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 95.277.120 | 210 | 25.116.000 | 25.116.000 | 0 |
| 289 | PP2600048231 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 78.750.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 290 | PP2600048232 | Amoxicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.887.211 | 210 | 124.152.000 | 124.152.000 | 0 |
| 291 | PP2600048233 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.887.211 | 210 | 180.900.000 | 180.900.000 | 0 |
| 292 | PP2600048234 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 95.277.120 | 210 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 |
| 293 | PP2600048235 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.887.211 | 210 | 476.528.000 | 476.528.000 | 0 |
| 294 | PP2600048236 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.887.211 | 210 | 1.509.210.000 | 1.509.210.000 | 0 |
| 295 | PP2600048237 | Ampicilin + Sulbactam | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 14.266.665 | 210 | 951.111.000 | 951.111.000 | 0 |
| 296 | PP2600048238 | Atorvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 64.667.292 | 240 | 268.800.000 | 268.800.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 47.336.628 | 210 | 207.360.000 | 207.360.000 | 0 | |||
| 297 | PP2600048239 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 20.662.049 | 210 | 2.433.600 | 2.433.600 | 0 |
| 298 | PP2600048240 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 19.918.818 | 210 | 161.028.000 | 161.028.000 | 0 |
| 299 | PP2600048242 | Bacillus claussii | vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 180 | 1.924.560 | 210 | 128.304.000 | 128.304.000 | 0 |
| 300 | PP2600048243 | Bacillus claussii | vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 2.608.200 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 301 | PP2600048244 | Bambuterol hydroclorid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 64.667.292 | 240 | 27.360.000 | 27.360.000 | 0 |
| 302 | PP2600048245 | Beclometason dipropionat | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 24.556.410 | 210 | 257.094.000 | 257.094.000 | 0 |
| 303 | PP2600048247 | Bismuth | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 64.667.292 | 240 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 304 | PP2600048248 | Bismuth subsalicylat | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 12.828.900 | 210 | 227.556.000 | 227.556.000 | 0 |
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 8.785.980 | 210 | 211.560.000 | 211.560.000 | 0 | |||
| 305 | PP2600048249 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 18.176.028 | 210 | 210.571.200 | 210.571.200 | 0 |
| 306 | PP2600048250 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 18.176.028 | 210 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| 307 | PP2600048251 | Budesonid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 102.000.000 | 210 | 99.840.000 | 99.840.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 56.868.000 | 210 | 140.400.000 | 140.400.000 | 0 | |||
| vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 2.106.000 | 210 | 137.280.000 | 137.280.000 | 0 | |||
| 308 | PP2600048252 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 45.506.700 | 210 | 268.800.000 | 268.800.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 68.000.000 | 210 | 299.880.000 | 299.880.000 | 0 | |||
| 309 | PP2600048253 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 68.000.000 | 210 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 |
| 310 | PP2600048254 | Calci clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.887.211 | 210 | 149.500 | 149.500 | 0 |
| 311 | PP2600048257 | Calci lactat pentahydrat | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 60.114.000 | 210 | 1.350.000.000 | 1.350.000.000 | 0 |
| 312 | PP2600048258 | Calci lactat pentahydrat | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 20.550.000 | 210 | 1.292.000.000 | 1.292.000.000 | 0 |
| 313 | PP2600048259 | Calcipotriol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 64.667.292 | 240 | 90.636.000 | 90.636.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 157.000.000 | 210 | 86.652.000 | 86.652.000 | 0 | |||
| 314 | PP2600048261 | Candesartan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 78.750.000 | 210 | 52.700.000 | 52.700.000 | 0 |
| 315 | PP2600048262 | Candesartan + hydroclorothiazide | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 17.831.730 | 210 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| 316 | PP2600048263 | Capsaicin | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 1.067.004 | 210 | 35.733.600 | 35.733.600 | 0 |
| 317 | PP2600048264 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 9.752.450 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 318 | PP2600048265 | Carbetocin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 18.176.028 | 210 | 13.860.000 | 13.860.000 | 0 |
| 319 | PP2600048266 | Carbocistein + Promethazin | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 25.248.888 | 210 | 459.799.200 | 459.799.200 | 0 |
| 320 | PP2600048267 | Carvedilol | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 27.728.940 | 210 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 90.000.000 | 210 | 5.516.000 | 5.516.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 102.285.360 | 215 | 4.942.000 | 4.942.000 | 0 | |||
| 321 | PP2600048269 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.887.211 | 210 | 22.632.000 | 22.632.000 | 0 |
| 322 | PP2600048270 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 28.500.000 | 210 | 1.780.000.000 | 1.780.000.000 | 0 |
| 323 | PP2600048271 | Cefpodoxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.887.211 | 210 | 17.568.000 | 17.568.000 | 0 |
| 324 | PP2600048273 | Ceftriaxon | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 11.601.344 | 210 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 |
| 325 | PP2600048275 | Cetirizin | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 11.672.250 | 210 | 48.060.000 | 48.060.000 | 0 |
| 326 | PP2600048276 | Cetirizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 78.750.000 | 210 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| 327 | PP2600048277 | Cetirizin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 63.000.000 | 210 | 15.840.000 | 15.840.000 | 0 |
| 328 | PP2600048278 | Chlorpheniramin maleat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 63.000.000 | 210 | 8.476.000 | 8.476.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 78.750.000 | 210 | 8.476.000 | 8.476.000 | 0 | |||
| 329 | PP2600048279 | Cilnidipin | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 47.336.628 | 210 | 15.456.000 | 15.456.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 3.019.080 | 210 | 18.270.000 | 18.270.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 46.690.862 | 210 | 40.320.000 | 40.320.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 5.038.542 | 210 | 14.280.000 | 14.280.000 | 0 | |||
| 330 | PP2600048280 | Cilostazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 64.667.292 | 240 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 3.019.080 | 210 | 7.680.000 | 7.680.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 46.690.862 | 210 | 5.606.400 | 5.606.400 | 0 | |||
| 331 | PP2600048281 | Cinnarizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 78.750.000 | 210 | 5.704.000 | 5.704.000 | 0 |
| 332 | PP2600048282 | Ciprofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 14.620.680 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 333 | PP2600048283 | Ciprofloxacin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 63.000.000 | 210 | 30.100.000 | 30.100.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.887.211 | 210 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 | |||
| 334 | PP2600048284 | Clobetasol propionat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 64.667.292 | 240 | 37.200.000 | 37.200.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 3.019.080 | 210 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 46.690.862 | 210 | 45.600.000 | 45.600.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 5.038.542 | 210 | 32.100.000 | 32.100.000 | 0 | |||
| 335 | PP2600048285 | Clobetasol propionat | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 3.019.080 | 210 | 44.160.000 | 44.160.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 46.690.862 | 210 | 44.640.000 | 44.640.000 | 0 | |||
| 336 | PP2600048286 | Clopidogrel | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 63.000.000 | 210 | 1.657.600.000 | 1.657.600.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 47.336.628 | 210 | 1.459.200.000 | 1.459.200.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 78.750.000 | 210 | 1.356.800.000 | 1.356.800.000 | 0 | |||
| 337 | PP2600048287 | Cloxacilin | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 1.915.800 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 338 | PP2600048289 | Colchicin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 78.750.000 | 210 | 3.480.000 | 3.480.000 | 0 |
| 339 | PP2600048290 | Colistin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 16.000.320 | 210 | 163.540.000 | 163.540.000 | 0 |
| 340 | PP2600048292 | Dabigatran etexilate | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 6.210.000 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 11.672.250 | 210 | 93.240.000 | 93.240.000 | 0 | |||
| 341 | PP2600048293 | Dequalinium clorid | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 11.672.250 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 10.223.100 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| 342 | PP2600048294 | Desloratadin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 5.038.542 | 210 | 72.930.000 | 72.930.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 27.728.940 | 210 | 72.540.000 | 72.540.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 8.785.980 | 210 | 74.880.000 | 74.880.000 | 0 | |||
| 343 | PP2600048295 | Desloratadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 78.750.000 | 210 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 |
| 344 | PP2600048296 | Dexamethason | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.887.211 | 210 | 602.000 | 602.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 20.662.049 | 210 | 602.000 | 602.000 | 0 | |||
| 345 | PP2600048297 | Dexchlorpheniramin maleat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 78.750.000 | 210 | 500.000 | 500.000 | 0 |
| 346 | PP2600048298 | Dexketoprofen | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 5.038.542 | 210 | 12.873.600 | 12.873.600 | 0 |
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 199.800 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| 347 | PP2600048300 | Dextromethorphan HBr | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 63.000.000 | 210 | 80.640.000 | 80.640.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 7.396.440 | 210 | 118.800.000 | 118.800.000 | 0 | |||
| 348 | PP2600048302 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 11.601.344 | 210 | 109.200 | 109.200 | 0 |
| 349 | PP2600048303 | Diclofenac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 20.662.049 | 210 | 1.110.000 | 1.110.000 | 0 |
| 350 | PP2600048304 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 18.176.028 | 210 | 320.000 | 320.000 | 0 |
| 351 | PP2600048305 | Digoxin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 3.227.067 | 210 | 2.512.000 | 2.512.000 | 0 |
| 352 | PP2600048306 | Diltiazem hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 90.000.000 | 210 | 59.520.000 | 59.520.000 | 0 |
| 353 | PP2600048307 | Diosmectit | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 47.336.628 | 210 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 |
| 354 | PP2600048308 | Diphenhydramin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 20.662.049 | 210 | 5.000.800 | 5.000.800 | 0 |
| 355 | PP2600048309 | Domperidon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 78.750.000 | 210 | 864.000 | 864.000 | 0 |
| 356 | PP2600048310 | Domperidon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 64.667.292 | 240 | 1.848.000 | 1.848.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 5.038.542 | 210 | 1.824.000 | 1.824.000 | 0 | |||
| 357 | PP2600048312 | Drotaverin clohydrat | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 19.918.818 | 210 | 5.745.600 | 5.745.600 | 0 |
| 358 | PP2600048313 | Ebastin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 64.667.292 | 240 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 27.728.940 | 210 | 28.224.000 | 28.224.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 5.038.542 | 210 | 28.512.000 | 28.512.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 68.000.000 | 210 | 36.360.000 | 36.360.000 | 0 | |||
| 359 | PP2600048314 | Empagliflozin | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 47.153.715 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 20.662.049 | 210 | 26.280.000 | 26.280.000 | 0 | |||
| 360 | PP2600048315 | Empagliflozin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 20.662.049 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 2.757.000 | 210 | 23.800.000 | 23.800.000 | 0 | |||
| 361 | PP2600048316 | Enalapril + Hydrochlorothiazid | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 8.785.980 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 3.574.800 | 210 | 118.800.000 | 118.800.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 47.153.715 | 210 | 38.280.000 | 38.280.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 68.000.000 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| 362 | PP2600048317 | Eperison hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 20.662.049 | 210 | 87.400.000 | 87.400.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 78.750.000 | 210 | 85.100.000 | 85.100.000 | 0 | |||
| 363 | PP2600048319 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 78.750.000 | 210 | 101.760.000 | 101.760.000 | 0 |
| 364 | PP2600048321 | Etoricoxib | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 78.750.000 | 210 | 9.480.000 | 9.480.000 | 0 |
| 365 | PP2600048322 | Fexofenadin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 78.750.000 | 210 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 |
| 366 | PP2600048323 | Fexofenadin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 78.750.000 | 210 | 53.760.000 | 53.760.000 | 0 |
| 367 | PP2600048324 | Flavoxat hydroclorid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 17.831.730 | 210 | 36.960.000 | 36.960.000 | 0 |
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 6.031.500 | 210 | 41.480.000 | 41.480.000 | 0 | |||
| 368 | PP2600048325 | Fluocinolon acetonid | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 47.336.628 | 210 | 9.960.000 | 9.960.000 | 0 |
| 369 | PP2600048326 | Fluorometholon | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 23.445.000 | 210 | 352.000.000 | 352.000.000 | 0 |
| 370 | PP2600048327 | Fluticason furoat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 56.868.000 | 210 | 73.800.000 | 73.800.000 | 0 |
| 371 | PP2600048328 | Fluticason furoat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 56.868.000 | 210 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 |
| 372 | PP2600048329 | Fluticason propionat | vn0106454035 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THUẬN PHÁT | 180 | 44.928.000 | 210 | 2.995.200.000 | 2.995.200.000 | 0 |
| 373 | PP2600048331 | Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat) | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 5.731.740 | 210 | 153.600.000 | 153.600.000 | 0 |
| 374 | PP2600048332 | Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat) | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 47.336.628 | 210 | 201.348.000 | 201.348.000 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 3.407.040 | 210 | 181.440.000 | 181.440.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 5.731.740 | 210 | 193.200.000 | 193.200.000 | 0 | |||
| 375 | PP2600048333 | Giải độc tố uốn ván | vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 180 | 6.691.176 | 210 | 195.144.000 | 195.144.000 | 0 |
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 20.073.528 | 210 | 195.144.000 | 195.144.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 11.601.344 | 210 | 195.144.000 | 195.144.000 | 0 | |||
| 376 | PP2600048335 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 83.000.000 | 214 | 53.400.000 | 53.400.000 | 0 |
| 377 | PP2600048336 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 14.620.680 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 78.750.000 | 210 | 238.800.000 | 238.800.000 | 0 | |||
| 378 | PP2600048338 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.652.605 | 210 | 5.775.000 | 5.775.000 | 0 |
| 379 | PP2600048342 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 180 | 6.691.176 | 210 | 250.934.400 | 250.934.400 | 0 |
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 20.073.528 | 210 | 250.934.400 | 250.934.400 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 11.601.344 | 210 | 250.934.400 | 250.934.400 | 0 | |||
| 380 | PP2600048343 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 56.868.000 | 210 | 1.980.000.000 | 1.980.000.000 | 0 |
| 381 | PP2600048344 | Ibuprofen | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 8.785.980 | 210 | 9.072.000 | 9.072.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 5.038.542 | 210 | 8.520.000 | 8.520.000 | 0 | |||
| 382 | PP2600048345 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 63.000.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 64.667.292 | 240 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 | |||
| 383 | PP2600048347 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 95.277.120 | 210 | 199.440.000 | 199.440.000 | 0 |
| 384 | PP2600048348 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 90.000.000 | 210 | 146.160.000 | 146.160.000 | 0 |
| 385 | PP2600048349 | Itraconazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 64.667.292 | 240 | 4.100.000 | 4.100.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 90.000.000 | 210 | 5.754.000 | 5.754.000 | 0 | |||
| 386 | PP2600048350 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 20.662.049 | 210 | 2.013.600 | 2.013.600 | 0 |
| 387 | PP2600048352 | Kẽm gluconat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 64.667.292 | 240 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 5.038.542 | 210 | 68.320.000 | 68.320.000 | 0 | |||
| 388 | PP2600048353 | Kẽm gluconat | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 3.574.800 | 210 | 119.520.000 | 119.520.000 | 0 |
| 389 | PP2600048355 | Lacidipin | vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 15.219.360 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 390 | PP2600048356 | Lacidipin | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 20.550.000 | 210 | 76.800.000 | 76.800.000 | 0 |
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 15.219.360 | 210 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 | |||
| 391 | PP2600048357 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 14.620.680 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 392 | PP2600048358 | Levocetirizin | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 3.019.080 | 210 | 48.240.000 | 48.240.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 78.750.000 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| 393 | PP2600048359 | Levodopa + Benserazid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 20.662.049 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 394 | PP2600048360 | Levosulpirid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 78.750.000 | 210 | 149.480.000 | 149.480.000 | 0 |
| 395 | PP2600048361 | Levothyroxin natri | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 5.715.054 | 210 | 21.312.000 | 21.312.000 | 0 |
| 396 | PP2600048362 | Lidocain | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 1.915.800 | 210 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 397 | PP2600048363 | Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 20.662.049 | 210 | 67.620.000 | 67.620.000 | 0 |
| 398 | PP2600048364 | Linezolid | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 1.660.500 | 210 | 110.700.000 | 110.700.000 | 0 |
| 399 | PP2600048365 | Losartan | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 63.000.000 | 210 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 64.667.292 | 240 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| 400 | PP2600048366 | Losartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 64.667.292 | 240 | 124.740.000 | 124.740.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 78.750.000 | 210 | 106.920.000 | 106.920.000 | 0 | |||
| 401 | PP2600048367 | Loteprednol etabonat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 18.176.028 | 210 | 154.528.000 | 154.528.000 | 0 |
| 402 | PP2600048368 | Loxoprofen natri | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.887.211 | 210 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 78.750.000 | 210 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 | |||
| 403 | PP2600048369 | Macrogol | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 11.672.250 | 210 | 156.600.000 | 156.600.000 | 0 |
| 404 | PP2600048370 | Macrogol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 11.030.400 | 210 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 |
| 405 | PP2600048371 | Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 18.176.028 | 210 | 106.400.000 | 106.400.000 | 0 |
| 406 | PP2600048372 | Magnesi aspartat + Kali aspartat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 64.707.000 | 211 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 407 | PP2600048373 | Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 11.466.000 | 210 | 529.200.000 | 529.200.000 | 0 |
| 408 | PP2600048374 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 90.000.000 | 210 | 478.800.000 | 478.800.000 | 0 |
| 409 | PP2600048375 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 95.277.120 | 210 | 1.236.000.000 | 1.236.000.000 | 0 |
| 410 | PP2600048376 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 68.000.000 | 210 | 625.800.000 | 625.800.000 | 0 |
| 411 | PP2600048377 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 25.830.000 | 210 | 1.033.200.000 | 1.033.200.000 | 0 |
| 412 | PP2600048378 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0317168731 | Công Ty Cổ Phần Bovipharm | 180 | 21.312.000 | 210 | 1.140.000.000 | 1.140.000.000 | 0 |
| 413 | PP2600048379 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 17.831.730 | 210 | 38.520.000 | 38.520.000 | 0 |
| 414 | PP2600048382 | Metformin hydroclorid + Glimepirid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 90.000.000 | 210 | 1.398.600.000 | 1.398.600.000 | 0 |
| 415 | PP2600048383 | Methocarbamol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 5.715.054 | 210 | 274.680.000 | 274.680.000 | 0 |
| 416 | PP2600048384 | Methocarbamol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 64.667.292 | 240 | 44.700.000 | 44.700.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 78.750.000 | 210 | 42.300.000 | 42.300.000 | 0 | |||
| 417 | PP2600048385 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 20.662.049 | 210 | 2.937.600 | 2.937.600 | 0 |
| 418 | PP2600048386 | Metronidazol + Neomycin + Nystatin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 45.506.700 | 210 | 25.920.000 | 25.920.000 | 0 |
| 419 | PP2600048387 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 9.752.450 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 420 | PP2600048388 | Mifepriston | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 780.000 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 46.690.862 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| 421 | PP2600048389 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 68.000.000 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 78.750.000 | 210 | 35.640.000 | 35.640.000 | 0 | |||
| 422 | PP2600048390 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 63.000.000 | 210 | 24.924.000 | 24.924.000 | 0 |
| 423 | PP2600048391 | Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 11.601.344 | 210 | 3.213.000 | 3.213.000 | 0 |
| 424 | PP2600048392 | Moxifloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.887.211 | 210 | 5.340.000 | 5.340.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 9.752.450 | 210 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 | |||
| 425 | PP2600048393 | Moxifloxacin + Dexamethason phosphat | vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 6.444.270 | 210 | 65.545.200 | 65.545.200 | 0 |
| 426 | PP2600048394 | N-acetylcystein | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 63.000.000 | 210 | 44.720.000 | 44.720.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 14.620.680 | 210 | 63.336.000 | 63.336.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 78.750.000 | 210 | 44.928.000 | 44.928.000 | 0 | |||
| 427 | PP2600048395 | N-acetylcystein | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 46.690.862 | 210 | 28.440.000 | 28.440.000 | 0 |
| 428 | PP2600048396 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 18.176.028 | 210 | 1.176.000 | 1.176.000 | 0 |
| 429 | PP2600048398 | Naproxen | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 46.690.862 | 210 | 89.100.000 | 89.100.000 | 0 |
| vn0311530916 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC | 180 | 1.912.680 | 210 | 85.800.000 | 85.800.000 | 0 | |||
| 430 | PP2600048399 | Natri clorid | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 12.828.900 | 210 | 184.464.000 | 184.464.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.887.211 | 210 | 186.912.000 | 186.912.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 46.690.862 | 210 | 187.200.000 | 187.200.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 3.044.880 | 210 | 187.056.000 | 187.056.000 | 0 | |||
| 431 | PP2600048400 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 46.690.862 | 210 | 320.320.000 | 320.320.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.652.605 | 210 | 318.188.000 | 318.188.000 | 0 | |||
| 432 | PP2600048401 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 46.690.862 | 210 | 5.933.000 | 5.933.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.652.605 | 210 | 6.457.450 | 6.457.450 | 0 | |||
| 433 | PP2600048402 | Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 14.620.680 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 434 | PP2600048403 | Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 102.000.000 | 210 | 8.918.000 | 8.918.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 39.771.105 | 210 | 8.967.000 | 8.967.000 | 0 | |||
| 435 | PP2600048404 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 18.176.028 | 210 | 156.063.600 | 156.063.600 | 0 |
| 436 | PP2600048405 | Nefopam hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 20.662.049 | 210 | 9.135.000 | 9.135.000 | 0 |
| 437 | PP2600048406 | Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 56.868.000 | 210 | 362.600.000 | 362.600.000 | 0 |
| 438 | PP2600048407 | Neostigmin metylsulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 20.662.049 | 210 | 6.432.000 | 6.432.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.652.605 | 210 | 6.792.000 | 6.792.000 | 0 | |||
| 439 | PP2600048408 | Nicardipin hydroclorid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 5.038.542 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 440 | PP2600048409 | Nicorandil | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 19.918.818 | 210 | 178.920.000 | 178.920.000 | 0 |
| 441 | PP2600048410 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 46.690.862 | 210 | 3.060.000 | 3.060.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 20.662.049 | 210 | 3.240.000 | 3.240.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 5.038.542 | 210 | 3.276.000 | 3.276.000 | 0 | |||
| 442 | PP2600048411 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 46.690.862 | 210 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| 443 | PP2600048412 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 46.690.862 | 210 | 11.283.200 | 11.283.200 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.652.605 | 210 | 11.008.000 | 11.008.000 | 0 | |||
| 444 | PP2600048414 | Nystatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 46.690.862 | 210 | 226.800 | 226.800 | 0 |
| 445 | PP2600048415 | Nystatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 64.667.292 | 240 | 218.400 | 218.400 | 0 |
| 446 | PP2600048417 | Olopatadin (hydroclorid) | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 56.868.000 | 210 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| 447 | PP2600048418 | Omeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 20.662.049 | 210 | 5.290.000 | 5.290.000 | 0 |
| 448 | PP2600048419 | Omeprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 63.000.000 | 210 | 66.480.000 | 66.480.000 | 0 |
| 449 | PP2600048420 | Paracetamol | vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 180 | 531.594 | 210 | 15.588.000 | 15.588.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 4.295.412 | 210 | 20.580.000 | 20.580.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 20.662.049 | 210 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 | |||
| 450 | PP2600048421 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 180 | 531.594 | 210 | 10.200.000 | 10.200.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 5.038.542 | 210 | 12.180.000 | 12.180.000 | 0 | |||
| 451 | PP2600048422 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 21.413.940 | 210 | 330.000 | 330.000 | 0 |
| 452 | PP2600048423 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.887.211 | 210 | 369.600.000 | 369.600.000 | 0 |
| 453 | PP2600048424 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 63.000.000 | 210 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 64.667.292 | 240 | 3.280.000 | 3.280.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 78.750.000 | 210 | 2.880.000 | 2.880.000 | 0 | |||
| 454 | PP2600048425 | Perindopril arginine + Indapamid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 90.000.000 | 210 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 19.918.818 | 210 | 221.760.000 | 221.760.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 14.640.240 | 210 | 253.920.000 | 253.920.000 | 0 | |||
| 455 | PP2600048426 | Phenytoin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 9.752.450 | 210 | 705.600 | 705.600 | 0 |
| 456 | PP2600048427 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 20.662.049 | 210 | 2.628.000 | 2.628.000 | 0 |
| 457 | PP2600048429 | Piracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 64.667.292 | 240 | 163.200.000 | 163.200.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 27.728.940 | 210 | 158.160.000 | 158.160.000 | 0 | |||
| 458 | PP2600048430 | Piracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 64.667.292 | 240 | 412.500.000 | 412.500.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 78.750.000 | 210 | 379.500.000 | 379.500.000 | 0 | |||
| 459 | PP2600048432 | Povidon Iodin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 63.000.000 | 210 | 150.480.000 | 150.480.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 64.667.292 | 240 | 151.560.000 | 151.560.000 | 0 | |||
| 460 | PP2600048433 | Povidon Iodin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 63.000.000 | 210 | 1.940.000 | 1.940.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 64.667.292 | 240 | 1.960.000 | 1.960.000 | 0 | |||
| 461 | PP2600048434 | Povidon Iodin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 46.690.862 | 210 | 3.052.800 | 3.052.800 | 0 |
| 462 | PP2600048435 | Prednison | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 95.277.120 | 210 | 33.432.000 | 33.432.000 | 0 |
| 463 | PP2600048436 | Pregabalin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 64.667.292 | 240 | 190.800.000 | 190.800.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 19.918.818 | 210 | 128.520.000 | 128.520.000 | 0 | |||
| 464 | PP2600048437 | Pregabalin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 63.000.000 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 64.667.292 | 240 | 124.740.000 | 124.740.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 27.728.940 | 210 | 119.952.000 | 119.952.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 7.396.440 | 210 | 108.360.000 | 108.360.000 | 0 | |||
| 465 | PP2600048438 | Promestrien | vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 5.145.000 | 210 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| 466 | PP2600048439 | Propranolol hydroclorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 63.000.000 | 210 | 42.570.000 | 42.570.000 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 11.672.250 | 210 | 42.140.000 | 42.140.000 | 0 | |||
| 467 | PP2600048440 | Propylthiouracil (PTU) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 5.715.054 | 210 | 411.600 | 411.600 | 0 |
| 468 | PP2600048441 | Racecadotril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 64.667.292 | 240 | 8.600.000 | 8.600.000 | 0 |
| 469 | PP2600048442 | Raloxifen | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 64.667.292 | 240 | 64.800.000 | 64.800.000 | 0 |
| 470 | PP2600048443 | Ramipril | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.887.211 | 210 | 47.880.000 | 47.880.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 5.715.054 | 210 | 48.384.000 | 48.384.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 47.336.628 | 210 | 53.280.000 | 53.280.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 46.690.862 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| 471 | PP2600048444 | Ramipril | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 47.336.628 | 210 | 118.800.000 | 118.800.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 46.690.862 | 210 | 122.400.000 | 122.400.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 19.918.818 | 210 | 99.792.000 | 99.792.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 39.771.105 | 210 | 171.360.000 | 171.360.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 15.219.360 | 210 | 106.416.000 | 106.416.000 | 0 | |||
| 472 | PP2600048445 | Repaglinid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 64.667.292 | 240 | 9.400.000 | 9.400.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 19.918.818 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| 473 | PP2600048447 | Rifamycin | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 23.445.000 | 210 | 169.000.000 | 169.000.000 | 0 |
| 474 | PP2600048449 | Ringer lactat + Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.652.605 | 210 | 10.890.000 | 10.890.000 | 0 |
| 475 | PP2600048450 | Risedronat natri | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 64.667.292 | 240 | 140.400.000 | 140.400.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 47.336.628 | 210 | 129.600.000 | 129.600.000 | 0 | |||
| 476 | PP2600048451 | Rivaroxaban | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 12.828.900 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 27.728.940 | 210 | 113.000.000 | 113.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 46.690.862 | 210 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 45.506.700 | 210 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 68.000.000 | 210 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 14.640.240 | 210 | 146.000.000 | 146.000.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 6.031.500 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| 477 | PP2600048452 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 20.662.049 | 210 | 34.770.000 | 34.770.000 | 0 |
| 478 | PP2600048453 | Rosuvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 64.667.292 | 240 | 193.600.000 | 193.600.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 47.336.628 | 210 | 138.160.000 | 138.160.000 | 0 | |||
| 479 | PP2600048454 | Rosuvastatin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 63.000.000 | 210 | 200.880.000 | 200.880.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 64.667.292 | 240 | 264.600.000 | 264.600.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 47.336.628 | 210 | 200.880.000 | 200.880.000 | 0 | |||
| 480 | PP2600048455 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 90.000.000 | 210 | 1.609.650.000 | 1.609.650.000 | 0 |
| 481 | PP2600048456 | Salbutamol (sulfat) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 16.000.320 | 210 | 158.760.000 | 158.760.000 | 0 |
| 482 | PP2600048457 | Salbutamol (sulfat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 20.662.049 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 483 | PP2600048458 | Salbutamol (sulfat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 18.176.028 | 210 | 120.960.000 | 120.960.000 | 0 |
| 484 | PP2600048459 | Salbutamol + Ipratropium bromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 18.176.028 | 210 | 362.880.000 | 362.880.000 | 0 |
| 485 | PP2600048460 | Salicylic acid + Betamethason dipropionat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 64.667.292 | 240 | 20.700.000 | 20.700.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 46.690.862 | 210 | 20.340.000 | 20.340.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 10.591.140 | 210 | 21.420.000 | 21.420.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 3.407.040 | 210 | 21.240.000 | 21.240.000 | 0 | |||
| 486 | PP2600048461 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 13.972.320 | 210 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 |
| 487 | PP2600048462 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 14.594.580 | 210 | 686.700.000 | 686.700.000 | 0 |
| 488 | PP2600048463 | Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat | vn0307372752 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH | 180 | 6.804.000 | 210 | 453.600.000 | 453.600.000 | 0 |
| 489 | PP2600048464 | Sắt sulfat + Folic acid | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 45.506.700 | 210 | 304.000.000 | 304.000.000 | 0 |
| 490 | PP2600048465 | Saxagliptin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 95.277.120 | 210 | 860.000.000 | 860.000.000 | 0 |
| vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 27.094.800 | 210 | 860.000.000 | 860.000.000 | 0 | |||
| 491 | PP2600048466 | Saxagliptin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 63.000.000 | 210 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 |
| vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 27.094.800 | 210 | 90.720.000 | 90.720.000 | 0 | |||
| 492 | PP2600048467 | Silymarin | vn0315696849 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 | 180 | 3.222.000 | 210 | 214.800.000 | 214.800.000 | 0 |
| 493 | PP2600048468 | Simethicon | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 8.889.300 | 210 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 |
| 494 | PP2600048469 | Simethicon | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 5.731.740 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 495 | PP2600048470 | Solifenacin succinate | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 90.000.000 | 210 | 15.573.600 | 15.573.600 | 0 |
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 934.200 | 210 | 14.040.000 | 14.040.000 | 0 | |||
| 496 | PP2600048472 | Spiramycin + Metronidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 78.750.000 | 210 | 20.664.000 | 20.664.000 | 0 |
| 497 | PP2600048473 | Spironolacton + Furosemid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 78.750.000 | 210 | 33.820.000 | 33.820.000 | 0 |
| 498 | PP2600048474 | Sucralfat | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 77.199.600 | 210 | 100.680.000 | 100.680.000 | 0 |
| 499 | PP2600048475 | Sucralfate | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 95.277.120 | 210 | 22.752.000 | 22.752.000 | 0 |
| 500 | PP2600048476 | Sugammadex | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 20.662.049 | 210 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 501 | PP2600048477 | Sulfasalazin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 17.831.730 | 210 | 10.245.000 | 10.245.000 | 0 |
| 502 | PP2600048478 | Sultamicillin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.887.211 | 210 | 84.196.800 | 84.196.800 | 0 |
| 503 | PP2600048479 | Sultamicillin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.887.211 | 210 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 |
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 24.556.410 | 210 | 1.100.000.000 | 1.100.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 39.771.105 | 210 | 1.098.000.000 | 1.098.000.000 | 0 | |||
| 504 | PP2600048480 | Tacrolimus | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 46.690.862 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 47.153.715 | 210 | 50.960.000 | 50.960.000 | 0 | |||
| 505 | PP2600048481 | Tacrolimus | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 628.425 | 210 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 46.690.862 | 210 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 47.153.715 | 210 | 26.880.000 | 26.880.000 | 0 | |||
| 506 | PP2600048482 | Telmisartan | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 63.000.000 | 210 | 97.740.000 | 97.740.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 64.667.292 | 240 | 110.700.000 | 110.700.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 78.750.000 | 210 | 91.260.000 | 91.260.000 | 0 | |||
| 507 | PP2600048483 | Tenoxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 78.750.000 | 210 | 28.160.000 | 28.160.000 | 0 |
| 508 | PP2600048484 | Terbutalin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 20.662.049 | 210 | 5.936.000 | 5.936.000 | 0 |
| 509 | PP2600048486 | Tetracyclin (hydroclorid) | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 47.336.628 | 210 | 1.382.400 | 1.382.400 | 0 |
| 510 | PP2600048487 | Tetracyclin (hydroclorid) | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 7.396.440 | 210 | 166.000.000 | 166.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 39.771.105 | 210 | 166.000.000 | 166.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 78.750.000 | 210 | 119.000.000 | 119.000.000 | 0 | |||
| 511 | PP2600048488 | Thiamazol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 19.918.818 | 210 | 47.880.000 | 47.880.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 78.750.000 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| 512 | PP2600048489 | Thiocolchicosid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 90.000.000 | 210 | 383.040.000 | 383.040.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 39.771.105 | 210 | 357.504.000 | 357.504.000 | 0 | |||
| 513 | PP2600048490 | Ticarcilin + acid clavulanic | vn0312552870 | CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA | 180 | 28.224.000 | 210 | 1.881.600.000 | 1.881.600.000 | 0 |
| 514 | PP2600048491 | Timolol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.887.211 | 210 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| 515 | PP2600048494 | Tiropramid hydroclorid | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 11.466.000 | 210 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| 516 | PP2600048497 | Tofisopam | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 8.556.300 | 210 | 124.780.000 | 124.780.000 | 0 |
| 517 | PP2600048498 | Topiramat | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 570.240 | 210 | 38.016.000 | 38.016.000 | 0 |
| 518 | PP2600048499 | Tramadol hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 9.752.450 | 210 | 6.120.000 | 6.120.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 11.601.344 | 210 | 5.292.000 | 5.292.000 | 0 | |||
| 519 | PP2600048500 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.887.211 | 210 | 43.750.000 | 43.750.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 20.662.049 | 210 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| 520 | PP2600048502 | Tricalcium phosphat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 64.667.292 | 240 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 19.918.818 | 210 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 | |||
| 521 | PP2600048503 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 64.667.292 | 240 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 78.750.000 | 210 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 | |||
| 522 | PP2600048504 | Ursodeoxycholic acid | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 27.728.940 | 210 | 81.640.000 | 81.640.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 68.000.000 | 210 | 77.532.000 | 77.532.000 | 0 | |||
| 523 | PP2600048505 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 20.662.049 | 210 | 3.832.400 | 3.832.400 | 0 |
| 524 | PP2600048506 | Vildagliptin + Metformin hydroclorid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 68.000.000 | 210 | 443.016.000 | 443.016.000 | 0 |
| 525 | PP2600048507 | Vinpocetin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 100.887.211 | 210 | 56.100.000 | 56.100.000 | 0 |
| 526 | PP2600048508 | Vitamin A | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 64.667.292 | 240 | 73.350.000 | 73.350.000 | 0 |
| 527 | PP2600048509 | Vitamin A + D | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 17.831.730 | 210 | 26.880.000 | 26.880.000 | 0 |
| 528 | PP2600048511 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 20.662.049 | 210 | 147.800 | 147.800 | 0 |
| 529 | PP2600048513 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 7.498.500 | 210 | 311.600.000 | 311.600.000 | 0 |
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 5.073.000 | 210 | 387.600.000 | 387.600.000 | 0 | |||
| 530 | PP2600048514 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 6.600.000 | 210 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| 531 | PP2600048515 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 63.000.000 | 210 | 60.480.000 | 60.480.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 64.667.292 | 240 | 69.120.000 | 69.120.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 47.336.628 | 210 | 67.968.000 | 67.968.000 | 0 | |||
| 532 | PP2600048516 | Vitamin C | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 14.620.680 | 210 | 54.432.000 | 54.432.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 46.690.862 | 210 | 48.960.000 | 48.960.000 | 0 | |||
| 533 | PP2600048517 | Vitamin C | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 7.396.440 | 210 | 60.480.000 | 60.480.000 | 0 |
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 64.707.000 | 211 | 61.920.000 | 61.920.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 13.972.320 | 210 | 62.784.000 | 62.784.000 | 0 | |||
| 534 | PP2600048518 | Vitamin C | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 64.667.292 | 240 | 14.800.000 | 14.800.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 46.690.862 | 210 | 13.700.000 | 13.700.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 78.750.000 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| 535 | PP2600048520 | Vitamin PP | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 64.667.292 | 240 | 7.450.000 | 7.450.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 78.750.000 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| 536 | PP2600048521 | Vitamin PP | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 3.044.880 | 210 | 441.600 | 441.600 | 0 |
| 537 | PP2600048522 | 13C - Urea | vn0304222357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA | 180 | 5.355.000 | 210 | 377.790.000 | 377.790.000 | 0 |
| 538 | PP2600048523 | Adapalen | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 47.153.715 | 210 | 79.310.000 | 79.310.000 | 0 |
| 539 | PP2600048524 | Amlodipin + Losartan | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 26.208.000 | 210 | 655.200.000 | 655.200.000 | 0 |
| 540 | PP2600048526 | Diclofenac | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 27.728.940 | 210 | 129.600.000 | 129.600.000 | 0 |
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 7.498.500 | 210 | 127.800.000 | 127.800.000 | 0 | |||
| vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 180 | 4.153.500 | 210 | 161.700.000 | 161.700.000 | 0 | |||
| 541 | PP2600048527 | Diclofenac natri | vn0314545004 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED | 180 | 15.750.000 | 210 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| 542 | PP2600048528 | Fentanyl | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 2.842.172 | 210 | 18.200.000 | 18.200.000 | 0 |
| 543 | PP2600048530 | Insulin người trộn (70/30) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 157.000.000 | 210 | 1.204.000.000 | 1.204.000.000 | 0 |
| 544 | PP2600048531 | Kali iodid + Natri iodid | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 10.906.434 | 210 | 345.114.000 | 345.114.000 | 0 |
| vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 6.444.270 | 210 | 352.611.600 | 352.611.600 | 0 | |||
| 545 | PP2600048532 | Neomycin + Polymyxin B sulfat + Dexamethason | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 44.675.820 | 210 | 98.208.000 | 98.208.000 | 0 |
| 546 | PP2600048533 | Sắt (dưới dạng Sắt ascorbat) + Folic acid | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 95.277.120 | 210 | 636.000.000 | 636.000.000 | 0 |
| 547 | PP2600048535 | Simethicon | vn0302064627 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU | 180 | 1.023.750 | 210 | 68.250.000 | 68.250.000 | 0 |
1. PP2600048140 - Thiocolchicosid
1. PP2600047939 - Human hepatitis B immunoglobulin
2. PP2600048084 - Flunarizin
3. PP2600048093 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
4. PP2600048101 - Lamivudin
5. PP2600048116 - N-acetylcystein
6. PP2600048134 - Spiramycin + Metronidazol
7. PP2600048178 - Glimepirid
8. PP2600048180 - Lamivudin
9. PP2600048204 - Aceclofenac
10. PP2600048422 - Paracetamol (Acetaminophen)
1. PP2600048066 - Cefaclor
1. PP2600047965 - Metoprolol tartrat
2. PP2600047978 - Nefopam hydroclorid
1. PP2600048125 - Ramipril
2. PP2600048187 - Metformin hydroclorid + Glimepirid
3. PP2600048188 - Metformin hydroclorid + Glimepirid
1. PP2600048535 - Simethicon
1. PP2600047905 - Budesonid
2. PP2600047908 - Calcipotriol + Betamethason
3. PP2600047909 - Calcipotriol + Betamethason
4. PP2600047923 - Dequalinium clorid
5. PP2600047930 - Enoxaparin natri
6. PP2600047936 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
7. PP2600047941 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
8. PP2600047974 - Natri hyaluronat
9. PP2600047976 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
10. PP2600047981 - Nicardipin hydroclorid
11. PP2600047982 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
12. PP2600047989 - Paracetamol (Acetaminophen)
13. PP2600047990 - Paracetamol (Acetaminophen)
14. PP2600047991 - Paracetamol + Codein phosphat
15. PP2600048001 - Phenylephrin
16. PP2600048003 - Polyethylen glycol + Propylen glycol
17. PP2600048005 - Prednisolon acetat
18. PP2600048032 - Tobramycin + Dexamethason
19. PP2600048038 - Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid
20. PP2600048091 - Insulin người trộn (70/30)
21. PP2600048113 - Miconazol nitrat
22. PP2600048124 - Propofol
23. PP2600048128 - Rocuronium bromid
1. PP2600048420 - Paracetamol
2. PP2600048421 - Paracetamol (Acetaminophen)
1. PP2600047956 - Lisinopril
2. PP2600048287 - Cloxacilin
3. PP2600048362 - Lidocain
1. PP2600047985 - Octreotid
1. PP2600048170 - Cefpodoxim
2. PP2600048213 - Aciclovir
3. PP2600048224 - Alpha chymotrypsin
4. PP2600048277 - Cetirizin
5. PP2600048278 - Chlorpheniramin maleat
6. PP2600048283 - Ciprofloxacin
7. PP2600048286 - Clopidogrel
8. PP2600048300 - Dextromethorphan HBr
9. PP2600048345 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
10. PP2600048365 - Losartan
11. PP2600048390 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
12. PP2600048394 - N-acetylcystein
13. PP2600048419 - Omeprazol
14. PP2600048424 - Paracetamol (Acetaminophen)
15. PP2600048432 - Povidon Iodin
16. PP2600048433 - Povidon Iodin
17. PP2600048437 - Pregabalin
18. PP2600048439 - Propranolol hydroclorid
19. PP2600048454 - Rosuvastatin
20. PP2600048466 - Saxagliptin
21. PP2600048482 - Telmisartan
22. PP2600048515 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2600048195 - Rosuvastatin
2. PP2600048202 - Acarbose
3. PP2600048205 - Acenocoumarol
4. PP2600048209 - Acetylsalicylic acid
5. PP2600048211 - Aciclovir
6. PP2600048213 - Aciclovir
7. PP2600048238 - Atorvastatin
8. PP2600048244 - Bambuterol hydroclorid
9. PP2600048247 - Bismuth
10. PP2600048259 - Calcipotriol
11. PP2600048280 - Cilostazol
12. PP2600048284 - Clobetasol propionat
13. PP2600048310 - Domperidon
14. PP2600048313 - Ebastin
15. PP2600048345 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
16. PP2600048349 - Itraconazol
17. PP2600048352 - Kẽm gluconat
18. PP2600048365 - Losartan
19. PP2600048366 - Losartan
20. PP2600048384 - Methocarbamol
21. PP2600048415 - Nystatin
22. PP2600048424 - Paracetamol (Acetaminophen)
23. PP2600048429 - Piracetam
24. PP2600048430 - Piracetam
25. PP2600048432 - Povidon Iodin
26. PP2600048433 - Povidon Iodin
27. PP2600048436 - Pregabalin
28. PP2600048437 - Pregabalin
29. PP2600048441 - Racecadotril
30. PP2600048442 - Raloxifen
31. PP2600048445 - Repaglinid
32. PP2600048450 - Risedronat natri
33. PP2600048453 - Rosuvastatin
34. PP2600048454 - Rosuvastatin
35. PP2600048460 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat
36. PP2600048482 - Telmisartan
37. PP2600048502 - Tricalcium phosphat
38. PP2600048503 - Trimebutin maleat
39. PP2600048508 - Vitamin A
40. PP2600048515 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
41. PP2600048518 - Vitamin C
42. PP2600048520 - Vitamin PP
1. PP2600048076 - Ebastin
2. PP2600048097 - Itraconazol
1. PP2600048364 - Linezolid
1. PP2600048248 - Bismuth subsalicylat
2. PP2600048399 - Natri clorid
3. PP2600048451 - Rivaroxaban
1. PP2600048099 - Lacidipin
2. PP2600048100 - Lacidipin
3. PP2600048138 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
4. PP2600048267 - Carvedilol
5. PP2600048294 - Desloratadin
6. PP2600048313 - Ebastin
7. PP2600048429 - Piracetam
8. PP2600048437 - Pregabalin
9. PP2600048451 - Rivaroxaban
10. PP2600048504 - Ursodeoxycholic acid
11. PP2600048526 - Diclofenac
1. PP2600048045 - Alpha chymotrypsin
2. PP2600048051 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2600048055 - Bambuterol hydroclorid
4. PP2600048075 - Domperidon
5. PP2600048082 - Fexofenadin hydroclorid
6. PP2600048084 - Flunarizin
7. PP2600048115 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
8. PP2600048134 - Spiramycin + Metronidazol
9. PP2600048142 - Tinidazol
10. PP2600048161 - Amoxicilin + Acid clavulanic
11. PP2600048164 - Azithromycin
12. PP2600048165 - Bisoprolol fumarat
13. PP2600048168 - Cefaclor
14. PP2600048170 - Cefpodoxim
15. PP2600048178 - Glimepirid
16. PP2600048182 - Losartan
17. PP2600048251 - Budesonid
18. PP2600048403 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
1. PP2600048242 - Bacillus claussii
1. PP2600047926 - Diclofenac
2. PP2600048018 - Sắt fumarat + Acid folic
1. PP2600047998 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
2. PP2600048004 - Pramipexol
3. PP2600048370 - Macrogol
1. PP2600048513 - Vitamin B1 + B6 + B12
2. PP2600048526 - Diclofenac
1. PP2600048388 - Mifepriston
1. PP2600048077 - Empagliflozin
1. PP2600048123 - Progesteron
2. PP2600048468 - Simethicon
1. PP2600048169 - Cefixim
2. PP2600048211 - Aciclovir
3. PP2600048232 - Amoxicilin
4. PP2600048233 - Amoxicilin + Acid clavulanic
5. PP2600048235 - Amoxicilin + Acid clavulanic
6. PP2600048236 - Amoxicilin + Acid clavulanic
7. PP2600048254 - Calci clorid
8. PP2600048269 - Cefixim
9. PP2600048271 - Cefpodoxim
10. PP2600048283 - Ciprofloxacin
11. PP2600048296 - Dexamethason
12. PP2600048368 - Loxoprofen natri
13. PP2600048392 - Moxifloxacin
14. PP2600048399 - Natri clorid
15. PP2600048423 - Paracetamol (Acetaminophen)
16. PP2600048443 - Ramipril
17. PP2600048478 - Sultamicillin
18. PP2600048479 - Sultamicillin
19. PP2600048491 - Timolol
20. PP2600048500 - Tranexamic acid
21. PP2600048507 - Vinpocetin
1. PP2600048006 - Progesteron
2. PP2600048007 - Progesteron
3. PP2600048123 - Progesteron
1. PP2600047955 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat
1. PP2600047926 - Diclofenac
2. PP2600048092 - Irbesartan
3. PP2600048108 - Lovastatin
4. PP2600048122 - Pregabalin
5. PP2600048152 - Vitamin E
6. PP2600048170 - Cefpodoxim
7. PP2600048176 - Ezetimibe
8. PP2600048182 - Losartan
9. PP2600048203 - Acarbose
10. PP2600048230 - Amlodipin
11. PP2600048234 - Amoxicilin + Acid clavulanic
12. PP2600048347 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
13. PP2600048375 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
14. PP2600048435 - Prednison
15. PP2600048465 - Saxagliptin
16. PP2600048475 - Sucralfate
17. PP2600048533 - Sắt (dưới dạng Sắt ascorbat) + Folic acid
1. PP2600048046 - Ambroxol hydroclorid
1. PP2600048463 - Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat
1. PP2600048361 - Levothyroxin natri
2. PP2600048383 - Methocarbamol
3. PP2600048440 - Propylthiouracil (PTU)
4. PP2600048443 - Ramipril
1. PP2600048282 - Ciprofloxacin
2. PP2600048336 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
3. PP2600048357 - Lactobacillus acidophilus
4. PP2600048394 - N-acetylcystein
5. PP2600048402 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
6. PP2600048516 - Vitamin C
1. PP2600048219 - Adenosin
2. PP2600048249 - Budesonid
3. PP2600048250 - Budesonid
4. PP2600048265 - Carbetocin
5. PP2600048304 - Digoxin
6. PP2600048367 - Loteprednol etabonat
7. PP2600048371 - Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
8. PP2600048396 - Naloxon hydroclorid
9. PP2600048404 - Natri hyaluronat
10. PP2600048458 - Salbutamol (sulfat)
11. PP2600048459 - Salbutamol + Ipratropium bromid
1. PP2600048204 - Aceclofenac
1. PP2600048063 - Candesartan + hydroclorothiazide
1. PP2600048226 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2600048248 - Bismuth subsalicylat
3. PP2600048294 - Desloratadin
4. PP2600048316 - Enalapril + Hydrochlorothiazid
5. PP2600048344 - Ibuprofen
1. PP2600048212 - Aciclovir
2. PP2600048238 - Atorvastatin
3. PP2600048279 - Cilnidipin
4. PP2600048286 - Clopidogrel
5. PP2600048307 - Diosmectit
6. PP2600048325 - Fluocinolon acetonid
7. PP2600048332 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
8. PP2600048443 - Ramipril
9. PP2600048444 - Ramipril
10. PP2600048450 - Risedronat natri
11. PP2600048453 - Rosuvastatin
12. PP2600048454 - Rosuvastatin
13. PP2600048486 - Tetracyclin (hydroclorid)
14. PP2600048515 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
| # | Tên nhà thầu | Vai trò | So sánh |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | Liên danh chính | Thêm so sánh |
1. PP2600048193 - Rabeprazol
2. PP2600048526 - Diclofenac
1. PP2600047913 - Carbomer
2. PP2600047940 - Indomethacin
3. PP2600048039 - Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium
1. PP2600048104 - Levosulpirid
1. PP2600048210 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
2. PP2600048279 - Cilnidipin
3. PP2600048280 - Cilostazol
4. PP2600048284 - Clobetasol propionat
5. PP2600048285 - Clobetasol propionat
6. PP2600048358 - Levocetirizin
1. PP2600047931 - Ephedrin hydroclorid
2. PP2600047967 - Midazolam
3. PP2600047969 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
4. PP2600048528 - Fentanyl
1. PP2600047945 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
2. PP2600048060 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
3. PP2600048292 - Dabigatran etexilate
1. PP2600048022 - Solifenacin succinate
1. PP2600048481 - Tacrolimus
1. PP2600048316 - Enalapril + Hydrochlorothiazid
2. PP2600048353 - Kẽm gluconat
1. PP2600048074 - Diosmin + Hesperidin
2. PP2600048102 - Levodopa + Carbidopa
3. PP2600048186 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid
4. PP2600048194 - Rosuvastatin
5. PP2600048267 - Carvedilol
6. PP2600048306 - Diltiazem hydroclorid
7. PP2600048348 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
8. PP2600048349 - Itraconazol
9. PP2600048374 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
10. PP2600048382 - Metformin hydroclorid + Glimepirid
11. PP2600048425 - Perindopril arginine + Indapamid
12. PP2600048455 - Saccharomyces boulardii
13. PP2600048470 - Solifenacin succinate
14. PP2600048489 - Thiocolchicosid
1. PP2600048163 - Atorvastatin
1. PP2600047937 - Glimepirid
1. PP2600048109 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid gel
1. PP2600048329 - Fluticason propionat
1. PP2600047937 - Glimepirid
2. PP2600047938 - Glimepirid
3. PP2600047984 - Nystatin + Neomycin + Polymycin B
1. PP2600048022 - Solifenacin succinate
1. PP2600048258 - Calci lactat pentahydrat
2. PP2600048356 - Lacidipin
1. PP2600047928 - Diosmin
2. PP2600048035 - Travoprost
1. PP2600048220 - Aescin
1. PP2600048204 - Aceclofenac
2. PP2600048275 - Cetirizin
3. PP2600048292 - Dabigatran etexilate
4. PP2600048293 - Dequalinium clorid
5. PP2600048369 - Macrogol
6. PP2600048439 - Propranolol hydroclorid
1. PP2600048022 - Solifenacin succinate
2. PP2600048470 - Solifenacin succinate
1. PP2600047991 - Paracetamol + Codein phosphat
2. PP2600048093 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
3. PP2600048106 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
4. PP2600048116 - N-acetylcystein
5. PP2600048138 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
6. PP2600048206 - Acetazolamid
7. PP2600048207 - Acetyl leucin
8. PP2600048279 - Cilnidipin
9. PP2600048280 - Cilostazol
10. PP2600048284 - Clobetasol propionat
11. PP2600048285 - Clobetasol propionat
12. PP2600048388 - Mifepriston
13. PP2600048395 - N-acetylcystein
14. PP2600048398 - Naproxen
15. PP2600048399 - Natri clorid
16. PP2600048400 - Natri clorid
17. PP2600048401 - Natri clorid
18. PP2600048410 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
19. PP2600048411 - Nước cất pha tiêm
20. PP2600048412 - Nước cất pha tiêm
21. PP2600048414 - Nystatin
22. PP2600048434 - Povidon Iodin
23. PP2600048443 - Ramipril
24. PP2600048444 - Ramipril
25. PP2600048451 - Rivaroxaban
26. PP2600048460 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat
27. PP2600048480 - Tacrolimus
28. PP2600048481 - Tacrolimus
29. PP2600048516 - Vitamin C
30. PP2600048518 - Vitamin C
1. PP2600048220 - Aescin
2. PP2600048221 - Aescin
1. PP2600048174 - Drotaverin clohydrat
2. PP2600048240 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
3. PP2600048312 - Drotaverin clohydrat
4. PP2600048409 - Nicorandil
5. PP2600048425 - Perindopril arginine + Indapamid
6. PP2600048436 - Pregabalin
7. PP2600048444 - Ramipril
8. PP2600048445 - Repaglinid
9. PP2600048488 - Thiamazol
10. PP2600048502 - Tricalcium phosphat
1. PP2600047968 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
2. PP2600048137 - Sultamicillin
3. PP2600048217 - Acid Tiaprofenic
4. PP2600048218 - Acid Tiaprofenic
1. PP2600047901 - Amlodipin + Indapamid
2. PP2600047903 - Amylase + Lipase + Protease
3. PP2600047916 - Ceftriaxon
4. PP2600047917 - Cholin alfoscerat
5. PP2600047921 - Citrullin malat
6. PP2600047929 - Diosmin + Hesperidin
7. PP2600047932 - Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)
8. PP2600047934 - Etonogestrel
9. PP2600047943 - Iohexol
10. PP2600047948 - Ketoprofen
11. PP2600047951 - Levodopa + Benserazid
12. PP2600047953 - Levothyroxin natri
13. PP2600047963 - Metformin hydroclorid
14. PP2600047977 - Nefopam hydroclorid
15. PP2600047980 - Nhũ dịch lipid
16. PP2600047988 - Otilonium bromid
17. PP2600047992 - Perindopril arginine + Amlodipin
18. PP2600047993 - Perindopril arginine + Amlodipin
19. PP2600047994 - Perindopril arginine + Indapamid
20. PP2600047995 - Perindopril arginine + Indapamid
21. PP2600047996 - Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin
22. PP2600047997 - Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin
23. PP2600048000 - Phenazon + Lidocain hydroclorid
24. PP2600048006 - Progesteron
25. PP2600048009 - Propofol
26. PP2600048012 - Saccharomyces boulardii
27. PP2600048013 - Saccharomyces boulardii
28. PP2600048014 - Saccharomyces boulardii
29. PP2600048016 - Salbutamol (sulfat)
30. PP2600048017 - Salbutamol (sulfat)
31. PP2600048020 - Simethicon
32. PP2600048021 - Simethicon
33. PP2600048025 - Sugammadex
34. PP2600048029 - Thiamazol
35. PP2600048030 - Thiamazol
36. PP2600048128 - Rocuronium bromid
1. PP2600048154 - Amlodipin + Atorvastatin
1. PP2600048162 - Atorvastatin
2. PP2600048194 - Rosuvastatin
3. PP2600048460 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat
1. PP2600048220 - Aescin
2. PP2600048420 - Paracetamol
1. PP2600047902 - Amlodipin + Lisinopril
2. PP2600047962 - Magnesi aspartat + Kali aspartat
3. PP2600048144 - Tobramycin
4. PP2600048497 - Tofisopam
1. PP2600047944 - Irbesartan
1. PP2600048237 - Ampicilin + Sulbactam
1. PP2600048168 - Cefaclor
2. PP2600048170 - Cefpodoxim
3. PP2600048171 - Cefpodoxim
4. PP2600048251 - Budesonid
5. PP2600048327 - Fluticason furoat
6. PP2600048328 - Fluticason furoat
7. PP2600048343 - Hydroxypropylmethylcellulose
8. PP2600048406 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
9. PP2600048417 - Olopatadin (hydroclorid)
1. PP2600047952 - Levofloxacin
2. PP2600048052 - Amoxicilin + Acid clavulanic
1. PP2600047987 - Omeprazol
2. PP2600048192 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
1. PP2600048490 - Ticarcilin + acid clavulanic
1. PP2600048166 - Candesartan
2. PP2600048378 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
1. PP2600048112 - Methocarbamol
2. PP2600048245 - Beclometason dipropionat
3. PP2600048479 - Sultamicillin
1. PP2600047950 - Levocetirizin
1. PP2600048098 - Kali iodid + Natri iodid
2. PP2600048531 - Kali iodid + Natri iodid
| # | Tên nhà thầu | Vai trò | So sánh |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | Liên danh chính | Thêm so sánh |
| 2 | Công ty TNHH Dược KCP | Liên danh phụ | Thêm so sánh |
1. PP2600048196 - Spiramycin
2. PP2600048252 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
3. PP2600048386 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
4. PP2600048451 - Rivaroxaban
5. PP2600048464 - Sắt sulfat + Folic acid
1. PP2600048251 - Budesonid
1. PP2600048243 - Bacillus claussii
1. PP2600048015 - Salbutamol (sulfat)
2. PP2600048305 - Digoxin
1. PP2600048208 - Acetylcystein
1. PP2600048164 - Azithromycin
2. PP2600048300 - Dextromethorphan HBr
3. PP2600048437 - Pregabalin
4. PP2600048487 - Tetracyclin (hydroclorid)
5. PP2600048517 - Vitamin C
1. PP2600048046 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2600048057 - Bismuth
3. PP2600048069 - Cilnidipin
4. PP2600048074 - Diosmin + Hesperidin
5. PP2600048110 - Metformin hydroclorid + Sitagliptin
6. PP2600048111 - Metformin hydroclorid + Sitagliptin
7. PP2600048118 - Oseltamivir
8. PP2600048314 - Empagliflozin
9. PP2600048316 - Enalapril + Hydrochlorothiazid
10. PP2600048480 - Tacrolimus
11. PP2600048481 - Tacrolimus
12. PP2600048523 - Adapalen
1. PP2600048225 - Alverin (citrat) + Simethicon
2. PP2600048462 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
1. PP2600048045 - Alpha chymotrypsin
2. PP2600048056 - Betahistin
3. PP2600048059 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
4. PP2600048064 - Carvedilol
5. PP2600048065 - Carvedilol
6. PP2600048068 - Cetirizin
7. PP2600048079 - Eperison hydroclorid
8. PP2600048081 - Fexofenadin hydroclorid
9. PP2600048082 - Fexofenadin hydroclorid
10. PP2600048086 - Fluoxetin
11. PP2600048088 - Glimepirid
12. PP2600048101 - Lamivudin
13. PP2600048136 - Spironolacton + Furosemid
14. PP2600048138 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
15. PP2600048162 - Atorvastatin
16. PP2600048165 - Bisoprolol fumarat
17. PP2600048173 - Clopidogrel
18. PP2600048180 - Lamivudin
19. PP2600048182 - Losartan
20. PP2600048194 - Rosuvastatin
21. PP2600048195 - Rosuvastatin
22. PP2600048222 - Albendazol
23. PP2600048267 - Carvedilol
1. PP2600048163 - Atorvastatin
2. PP2600048403 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
3. PP2600048444 - Ramipril
4. PP2600048479 - Sultamicillin
5. PP2600048487 - Tetracyclin (hydroclorid)
6. PP2600048489 - Thiocolchicosid
1. PP2600048042 - Acarbose
2. PP2600048073 - Diltiazem hydroclorid
3. PP2600048093 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
4. PP2600048135 - Spironolacton
5. PP2600048262 - Candesartan + hydroclorothiazide
6. PP2600048324 - Flavoxat hydroclorid
7. PP2600048379 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
8. PP2600048477 - Sulfasalazin
9. PP2600048509 - Vitamin A + D
1. PP2600048514 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600048333 - Giải độc tố uốn ván
2. PP2600048342 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2600047957 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
1. PP2600047958 - L-Ornithin-L-aspartat
2. PP2600048002 - Piracetam
3. PP2600048048 - Amlodipin + Atorvastatin
4. PP2600048071 - Desloratadin
5. PP2600048099 - Lacidipin
6. PP2600048100 - Lacidipin
7. PP2600048109 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid gel
8. PP2600048125 - Ramipril
9. PP2600048139 - Thiamazol
10. PP2600048147 - Ursodeoxycholic acid
11. PP2600048150 - Vinpocetin
12. PP2600048175 - Esomeprazol
13. PP2600048177 - Flunarizin
14. PP2600048189 - Metformin hydroclorid + Sitagliptin
15. PP2600048372 - Magnesi aspartat + Kali aspartat
16. PP2600048517 - Vitamin C
1. PP2600048205 - Acenocoumarol
2. PP2600048207 - Acetyl leucin
3. PP2600048239 - Atropin sulfat
4. PP2600048296 - Dexamethason
5. PP2600048303 - Diclofenac
6. PP2600048308 - Diphenhydramin hydroclorid
7. PP2600048314 - Empagliflozin
8. PP2600048315 - Empagliflozin
9. PP2600048317 - Eperison hydroclorid
10. PP2600048350 - Kali clorid
11. PP2600048359 - Levodopa + Benserazid
12. PP2600048363 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat
13. PP2600048385 - Metoclopramid
14. PP2600048405 - Nefopam hydroclorid
15. PP2600048407 - Neostigmin metylsulfat
16. PP2600048410 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
17. PP2600048418 - Omeprazol
18. PP2600048420 - Paracetamol
19. PP2600048427 - Phytomenadion (vitamin K1)
20. PP2600048452 - Rocuronium bromid
21. PP2600048457 - Salbutamol (sulfat)
22. PP2600048476 - Sugammadex
23. PP2600048484 - Terbutalin sulfat
24. PP2600048500 - Tranexamic acid
25. PP2600048505 - Vancomycin
26. PP2600048511 - Vitamin B1
1. PP2600048147 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2600047912 - Capsaicin
2. PP2600048263 - Capsaicin
1. PP2600048398 - Naproxen
1. PP2600048220 - Aescin
1. PP2600047906 - Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat
1. PP2600048092 - Irbesartan
1. PP2600048333 - Giải độc tố uốn ván
2. PP2600048342 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2600048087 - Fluticason propionat
2. PP2600048461 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
3. PP2600048517 - Vitamin C
1. PP2600048216 - Acid thioctic / Meglumin thioctat
2. PP2600048293 - Dequalinium clorid
1. PP2600048522 - 13C - Urea
1. PP2600048498 - Topiramat
1. PP2600048200 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid
1. PP2600047891 - Aceclofenac
2. PP2600047904 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
3. PP2600047970 - Moxifloxacin
4. PP2600048036 - Travoprost + Timolol
5. PP2600048040 - Venlafaxin
6. PP2600048181 - Losartan
7. PP2600048257 - Calci lactat pentahydrat
1. PP2600048183 - Loxoprofen natri
2. PP2600048373 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid
3. PP2600048494 - Tiropramid hydroclorid
1. PP2600048095 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
2. PP2600048185 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid
3. PP2600048377 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
1. PP2600048279 - Cilnidipin
2. PP2600048284 - Clobetasol propionat
3. PP2600048294 - Desloratadin
4. PP2600048298 - Dexketoprofen
5. PP2600048310 - Domperidon
6. PP2600048313 - Ebastin
7. PP2600048344 - Ibuprofen
8. PP2600048352 - Kẽm gluconat
9. PP2600048408 - Nicardipin hydroclorid
10. PP2600048410 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
11. PP2600048421 - Paracetamol (Acetaminophen)
1. PP2600048201 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid
1. PP2600048467 - Silymarin
1. PP2600048143 - Tiropramid hydroclorid
1. PP2600048298 - Dexketoprofen
1. PP2600048155 - Amlodipin + Lisinopril
1. PP2600048102 - Levodopa + Carbidopa
2. PP2600048189 - Metformin hydroclorid + Sitagliptin
1. PP2600048028 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
2. PP2600048078 - Enalapril + Hydrochlorothiazid
3. PP2600048266 - Carbocistein + Promethazin
1. PP2600048393 - Moxifloxacin + Dexamethason phosphat
2. PP2600048531 - Kali iodid + Natri iodid
1. PP2600047949 - Ketoprofen
1. PP2600048170 - Cefpodoxim
1. PP2600047916 - Ceftriaxon
2. PP2600047944 - Irbesartan
3. PP2600048031 - Timolol
4. PP2600048179 - Indapamid
1. PP2600048527 - Diclofenac natri
1. PP2600048023 - Spironolacton
2. PP2600048043 - Acarbose
3. PP2600048100 - Lacidipin
4. PP2600048127 - Risedronat natri
5. PP2600048140 - Thiocolchicosid
6. PP2600048290 - Colistin
7. PP2600048456 - Salbutamol (sulfat)
1. PP2600047915 - Cefpodoxim
2. PP2600048067 - Cefoperazon + Sulbactam
3. PP2600048099 - Lacidipin
4. PP2600048100 - Lacidipin
5. PP2600048120 - Piperacillin + Tazobactam
6. PP2600048141 - Ticarcilin + acid clavulanic
7. PP2600048189 - Metformin hydroclorid + Sitagliptin
8. PP2600048191 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid
9. PP2600048335 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
1. PP2600047916 - Ceftriaxon
2. PP2600048438 - Promestrien
1. PP2600048094 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
1. PP2600048051 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2600048270 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2600048050 - Amlodipin + Telmisartan
2. PP2600048056 - Betahistin
3. PP2600048124 - Propofol
4. PP2600048134 - Spiramycin + Metronidazol
5. PP2600048157 - Amlodipin + Telmisartan
6. PP2600048172 - Ciprofloxacin
1. PP2600048315 - Empagliflozin
1. PP2600048056 - Betahistin
2. PP2600048068 - Cetirizin
3. PP2600048081 - Fexofenadin hydroclorid
4. PP2600048105 - Lisinopril
5. PP2600048106 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
6. PP2600048112 - Methocarbamol
7. PP2600048116 - N-acetylcystein
1. PP2600048014 - Saccharomyces boulardii
2. PP2600048027 - Tamsulosin hydroclorid
3. PP2600048093 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
4. PP2600048096 - Isotretinoin
5. PP2600048338 - Glucose
6. PP2600048400 - Natri clorid
7. PP2600048401 - Natri clorid
8. PP2600048407 - Neostigmin metylsulfat
9. PP2600048412 - Nước cất pha tiêm
10. PP2600048449 - Ringer lactat + Glucose
1. PP2600048206 - Acetazolamid
2. PP2600048399 - Natri clorid
3. PP2600048521 - Vitamin PP
1. PP2600048513 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600048089 - Glipizid
2. PP2600048165 - Bisoprolol fumarat
3. PP2600048197 - Telmisartan
4. PP2600048202 - Acarbose
5. PP2600048252 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
6. PP2600048253 - Calci carbonat + Vitamin D3
7. PP2600048313 - Ebastin
8. PP2600048316 - Enalapril + Hydrochlorothiazid
9. PP2600048376 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
10. PP2600048389 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
11. PP2600048451 - Rivaroxaban
12. PP2600048504 - Ursodeoxycholic acid
13. PP2600048506 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid
1. PP2600047919 - Cinnarizin
1. PP2600048047 - Amitriptylin hydroclorid
2. PP2600048150 - Vinpocetin
3. PP2600048207 - Acetyl leucin
4. PP2600048264 - Carbamazepin
5. PP2600048387 - Midazolam
6. PP2600048392 - Moxifloxacin
7. PP2600048426 - Phenytoin
8. PP2600048499 - Tramadol hydroclorid
1. PP2600047898 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2600048049 - Amlodipin + Losartan
1. PP2600048117 - Natri hyaluronat
1. PP2600048105 - Lisinopril
2. PP2600048178 - Glimepirid
3. PP2600048194 - Rosuvastatin
1. PP2600047907 - Calci lactat pentahydrat
2. PP2600047910 - Candesartan
3. PP2600047959 - Lovastatin
4. PP2600047991 - Paracetamol + Codein phosphat
5. PP2600048025 - Sugammadex
1. PP2600048194 - Rosuvastatin
2. PP2600048425 - Perindopril arginine + Indapamid
3. PP2600048451 - Rivaroxaban
1. PP2600048054 - Baclofen
1. PP2600048326 - Fluorometholon
2. PP2600048447 - Rifamycin
1. PP2600048159 - Amoxicilin + Acid clavulanic
1. PP2600047964 - Metoclopramid
2. PP2600047971 - Naloxon hydroclorid
3. PP2600048024 - Sufentanil
4. PP2600048214 - Acid amin
5. PP2600048273 - Ceftriaxon
6. PP2600048302 - Diazepam
7. PP2600048333 - Giải độc tố uốn ván
8. PP2600048342 - Huyết thanh kháng uốn ván
9. PP2600048391 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
10. PP2600048499 - Tramadol hydroclorid
1. PP2600048332 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
2. PP2600048460 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat
1. PP2600048324 - Flavoxat hydroclorid
2. PP2600048451 - Rivaroxaban
1. PP2600048355 - Lacidipin
2. PP2600048356 - Lacidipin
3. PP2600048444 - Ramipril
1. PP2600048156 - Amlodipin + Losartan
2. PP2600048524 - Amlodipin + Losartan
1. PP2600048465 - Saxagliptin
2. PP2600048466 - Saxagliptin
1. PP2600048178 - Glimepirid
1. PP2600047911 - Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin
2. PP2600047954 - Lidocain
3. PP2600047966 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
4. PP2600048008 - Promethazin hydroclorid
5. PP2600048011 - Rifamycin
6. PP2600048033 - Tofisopam
7. PP2600048532 - Neomycin + Polymyxin B sulfat + Dexamethason
1. PP2600047941 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
1. PP2600048172 - Ciprofloxacin
2. PP2600048204 - Aceclofenac
3. PP2600048223 - Alimemazin
4. PP2600048224 - Alpha chymotrypsin
5. PP2600048227 - Ambroxol hydroclorid
6. PP2600048229 - Amitriptylin hydroclorid
7. PP2600048231 - Amlodipin
8. PP2600048261 - Candesartan
9. PP2600048276 - Cetirizin
10. PP2600048278 - Chlorpheniramin maleat
11. PP2600048281 - Cinnarizin
12. PP2600048286 - Clopidogrel
13. PP2600048289 - Colchicin
14. PP2600048295 - Desloratadin
15. PP2600048297 - Dexchlorpheniramin maleat
16. PP2600048309 - Domperidon
17. PP2600048317 - Eperison hydroclorid
18. PP2600048319 - Esomeprazol
19. PP2600048321 - Etoricoxib
20. PP2600048322 - Fexofenadin hydroclorid
21. PP2600048323 - Fexofenadin hydroclorid
22. PP2600048336 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
23. PP2600048358 - Levocetirizin
24. PP2600048360 - Levosulpirid
25. PP2600048366 - Losartan
26. PP2600048368 - Loxoprofen natri
27. PP2600048384 - Methocarbamol
28. PP2600048389 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
29. PP2600048394 - N-acetylcystein
30. PP2600048424 - Paracetamol (Acetaminophen)
31. PP2600048430 - Piracetam
32. PP2600048472 - Spiramycin + Metronidazol
33. PP2600048473 - Spironolacton + Furosemid
34. PP2600048482 - Telmisartan
35. PP2600048483 - Tenoxicam
36. PP2600048487 - Tetracyclin (hydroclorid)
37. PP2600048488 - Thiamazol
38. PP2600048503 - Trimebutin maleat
39. PP2600048518 - Vitamin C
40. PP2600048520 - Vitamin PP
1. PP2600048220 - Aescin
1. PP2600048098 - Kali iodid + Natri iodid
1. PP2600047897 - Acid thioctic / Meglumin thioctat
2. PP2600047899 - Amiodaron hydroclorid
3. PP2600047920 - Ciprofloxacin
4. PP2600047927 - Diosmectit
5. PP2600047960 - Macrogol
6. PP2600047961 - Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
7. PP2600048019 - Silymarin
8. PP2600048041 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
9. PP2600048044 - Acenocoumarol
10. PP2600048050 - Amlodipin + Telmisartan
11. PP2600048055 - Bambuterol hydroclorid
12. PP2600048056 - Betahistin
13. PP2600048064 - Carvedilol
14. PP2600048079 - Eperison hydroclorid
15. PP2600048080 - Eprazinon dihydroclorid
16. PP2600048081 - Fexofenadin hydroclorid
17. PP2600048082 - Fexofenadin hydroclorid
18. PP2600048083 - Flavoxat hydroclorid
19. PP2600048088 - Glimepirid
20. PP2600048090 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
21. PP2600048093 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
22. PP2600048112 - Methocarbamol
23. PP2600048114 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
24. PP2600048124 - Propofol
25. PP2600048126 - Repaglinid
26. PP2600048127 - Risedronat natri
27. PP2600048132 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
28. PP2600048146 - Trimebutin maleat
29. PP2600048157 - Amlodipin + Telmisartan
30. PP2600048184 - Mebeverin hydroclorid
31. PP2600048259 - Calcipotriol
32. PP2600048530 - Insulin người trộn (70/30)
1. PP2600048222 - Albendazol
2. PP2600048331 - Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)
3. PP2600048332 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
4. PP2600048469 - Simethicon