Gói thầu thuốc Generic

      Đang xem  
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả mở thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Giá dự thầu của CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của Liên danh Công ty TNHH Dược Phẩm Y Đông và Công ty TNHH Dược KCP thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Mở rộng
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm thuốc năm 2026-2027
Thời gian thực hiện gói thầu
24 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
10:00 10/03/2026
Thời điểm hoàn thành mở thầu
10:24 10/03/2026
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
158
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2600047891 Aceclofenac vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 60.114.000 210 885.000.000 885.000.000 0
2 PP2600047897 Acid thioctic / Meglumin thioctat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 157.000.000 210 1.344.000.000 1.344.000.000 0
3 PP2600047898 Ambroxol hydroclorid vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 10.648.800 210 61.920.000 61.920.000 0
4 PP2600047899 Amiodaron hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 157.000.000 210 1.502.400 1.502.400 0
5 PP2600047901 Amlodipin + Indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 310.000.000 210 598.440.000 598.440.000 0
6 PP2600047902 Amlodipin + Lisinopril vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 8.556.300 210 341.600.000 341.600.000 0
7 PP2600047903 Amylase + Lipase + Protease vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 310.000.000 210 82.218.000 82.218.000 0
8 PP2600047904 Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 60.114.000 210 446.400.000 446.400.000 0
9 PP2600047905 Budesonid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 70.000.000 220 156.000.000 156.000.000 0
10 PP2600047906 Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 6.150.000 210 410.000.000 410.000.000 0
11 PP2600047907 Calci lactat pentahydrat vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 12.299.296 210 50.000.000 50.000.000 0
12 PP2600047908 Calcipotriol + Betamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 70.000.000 220 173.250.000 173.250.000 0
13 PP2600047909 Calcipotriol + Betamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 70.000.000 220 525.412.800 525.412.800 0
14 PP2600047910 Candesartan vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 12.299.296 210 405.000.000 405.000.000 0
15 PP2600047911 Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 44.675.820 210 3.200.000.000 3.200.000.000 0
16 PP2600047912 Capsaicin vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 1.067.004 210 35.400.000 35.400.000 0
17 PP2600047913 Carbomer vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 12.343.800 210 54.600.000 54.600.000 0
18 PP2600047915 Cefpodoxim vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 83.000.000 214 192.000.000 192.000.000 0
19 PP2600047916 Ceftriaxon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 310.000.000 210 258.480.000 258.480.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 10.090.326 210 209.520.000 209.520.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 5.145.000 210 237.600.000 237.600.000 0
20 PP2600047917 Cholin alfoscerat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 310.000.000 210 116.424.000 116.424.000 0
21 PP2600047919 Cinnarizin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 997.920 210 66.528.000 66.528.000 0
22 PP2600047920 Ciprofloxacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 157.000.000 210 30.960.000 30.960.000 0
23 PP2600047921 Citrullin malat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 310.000.000 210 482.174.000 482.174.000 0
24 PP2600047923 Dequalinium clorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 70.000.000 220 58.260.000 58.260.000 0
25 PP2600047926 Diclofenac vn0316747020 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD 180 1.740.000 210 45.200.000 45.200.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 95.277.120 210 44.400.000 44.400.000 0
26 PP2600047927 Diosmectit vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 157.000.000 210 81.640.000 81.640.000 0
27 PP2600047928 Diosmin vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 15.029.880 210 876.672.000 876.672.000 0
28 PP2600047929 Diosmin + Hesperidin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 310.000.000 210 92.328.000 92.328.000 0
29 PP2600047930 Enoxaparin natri vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 70.000.000 220 28.000.000 28.000.000 0
30 PP2600047931 Ephedrin hydroclorid vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 2.842.172 210 20.790.000 20.790.000 0
31 PP2600047932 Etifoxin hydroclorid (chlohydrat) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 310.000.000 210 132.000.000 132.000.000 0
32 PP2600047934 Etonogestrel vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 310.000.000 210 481.767.720 481.767.720 0
33 PP2600047936 Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 70.000.000 220 354.024.000 354.024.000 0
34 PP2600047937 Glimepirid vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 1.241.250 210 69.000.000 69.000.000 0
vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 4.656.750 210 67.500.000 67.500.000 0
35 PP2600047938 Glimepirid vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 4.656.750 210 156.000.000 156.000.000 0
36 PP2600047939 Human hepatitis B immunoglobulin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 21.413.940 210 175.000.000 175.000.000 0
37 PP2600047940 Indomethacin vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 12.343.800 210 353.600.000 353.600.000 0
38 PP2600047941 Insulin người tác dụng trung bình, trung gian vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 70.000.000 220 120.000.000 120.000.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 2.760.000 210 184.000.000 184.000.000 0
39 PP2600047943 Iohexol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 310.000.000 210 142.052.400 142.052.400 0
40 PP2600047944 Irbesartan vn0315653637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM 180 3.600.000 210 240.000.000 240.000.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 10.090.326 210 240.000.000 240.000.000 0
41 PP2600047945 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 6.210.000 210 155.400.000 155.400.000 0
42 PP2600047948 Ketoprofen vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 310.000.000 210 298.998.000 298.998.000 0
43 PP2600047949 Ketoprofen vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 6.400.800 210 426.720.000 426.720.000 0
44 PP2600047950 Levocetirizin vn0110088455 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ VIETTECH 180 1.540.500 210 93.600.000 93.600.000 0
45 PP2600047951 Levodopa + Benserazid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 310.000.000 210 1.260.000.000 1.260.000.000 0
46 PP2600047952 Levofloxacin vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 25.932.600 210 1.380.000.000 1.380.000.000 0
47 PP2600047953 Levothyroxin natri vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 310.000.000 210 53.280.000 53.280.000 0
48 PP2600047954 Lidocain vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 44.675.820 210 60.102.000 60.102.000 0
49 PP2600047955 Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat vn0317222883 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN 180 6.224.568 210 414.971.200 414.971.200 0
50 PP2600047956 Lisinopril vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 1.915.800 210 50.400.000 50.400.000 0
51 PP2600047957 Lisinopril + Hydroclorothiazid vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 5.649.210 210 125.538.000 125.538.000 0
52 PP2600047958 L-Ornithin-L-aspartat vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 64.707.000 211 24.000.000 24.000.000 0
53 PP2600047959 Lovastatin vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 12.299.296 210 250.992.000 250.992.000 0
54 PP2600047960 Macrogol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 157.000.000 210 276.426.000 276.426.000 0
55 PP2600047961 Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 157.000.000 210 230.208.000 230.208.000 0
56 PP2600047962 Magnesi aspartat + Kali aspartat vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 8.556.300 210 33.600.000 33.600.000 0
57 PP2600047963 Metformin hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 310.000.000 210 420.840.000 420.840.000 0
58 PP2600047964 Metoclopramid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 11.601.344 210 34.080.000 34.080.000 0
59 PP2600047965 Metoprolol tartrat vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 4.895.100 210 158.400.000 158.400.000 0
60 PP2600047966 Metronidazol + Neomycin + Nystatin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 44.675.820 210 127.440.000 127.440.000 0
61 PP2600047967 Midazolam vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 2.842.172 210 31.860.000 31.860.000 0
62 PP2600047968 Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat vn0313168762 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC 180 12.595.020 210 119.028.000 119.028.000 0
63 PP2600047969 Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 2.842.172 210 118.000.000 118.000.000 0
64 PP2600047970 Moxifloxacin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 60.114.000 210 47.400.000 47.400.000 0
65 PP2600047971 Naloxon hydroclorid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 11.601.344 210 2.898.240 2.898.240 0
66 PP2600047974 Natri hyaluronat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 70.000.000 220 364.320.000 364.320.000 0
67 PP2600047976 Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 70.000.000 220 2.907.000 2.907.000 0
68 PP2600047977 Nefopam hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 310.000.000 210 70.500.000 70.500.000 0
69 PP2600047978 Nefopam hydroclorid vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 4.895.100 210 210.000.000 210.000.000 0
70 PP2600047980 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 310.000.000 210 10.200.000 10.200.000 0
71 PP2600047981 Nicardipin hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 70.000.000 220 24.999.800 24.999.800 0
72 PP2600047982 Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 70.000.000 220 12.600.000 12.600.000 0
73 PP2600047984 Nystatin + Neomycin + Polymycin B vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 4.656.750 210 62.700.000 62.700.000 0
74 PP2600047985 Octreotid vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 44.037 210 2.935.800 2.935.800 0
75 PP2600047987 Omeprazol vn0317750611 Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc 180 9.815.400 210 268.800.000 268.800.000 0
76 PP2600047988 Otilonium bromid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 310.000.000 210 35.350.000 35.350.000 0
77 PP2600047989 Paracetamol (Acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 70.000.000 220 484.000 484.000 0
78 PP2600047990 Paracetamol (Acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 70.000.000 220 405.000 405.000 0
79 PP2600047991 Paracetamol + Codein phosphat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 70.000.000 220 95.472.000 95.472.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 46.690.862 210 95.040.000 95.040.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 12.299.296 210 93.888.000 93.888.000 0
80 PP2600047992 Perindopril arginine + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 310.000.000 210 1.430.400.000 1.430.400.000 0
81 PP2600047993 Perindopril arginine + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 310.000.000 210 5.534.760.000 5.534.760.000 0
82 PP2600047994 Perindopril arginine + Indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 310.000.000 210 236.496.000 236.496.000 0
83 PP2600047995 Perindopril arginine + Indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 310.000.000 210 2.730.000.000 2.730.000.000 0
84 PP2600047996 Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 310.000.000 210 410.736.000 410.736.000 0
85 PP2600047997 Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 310.000.000 210 513.420.000 513.420.000 0
86 PP2600047998 Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 11.030.400 210 475.200.000 475.200.000 0
87 PP2600048000 Phenazon + Lidocain hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 310.000.000 210 1.944.000 1.944.000 0
88 PP2600048001 Phenylephrin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 70.000.000 220 9.725.000 9.725.000 0
89 PP2600048002 Piracetam vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 64.707.000 211 492.000.000 492.000.000 0
90 PP2600048003 Polyethylen glycol + Propylen glycol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 70.000.000 220 216.360.000 216.360.000 0
91 PP2600048004 Pramipexol vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 11.030.400 210 240.000.000 240.000.000 0
92 PP2600048005 Prednisolon acetat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 70.000.000 220 264.000.000 264.000.000 0
93 PP2600048006 Progesteron vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 9.035.880 210 210.518.000 210.518.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 310.000.000 210 207.872.000 207.872.000 0
94 PP2600048007 Progesteron vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 9.035.880 210 240.592.000 240.592.000 0
95 PP2600048008 Promethazin hydroclorid vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 44.675.820 210 2.700.000 2.700.000 0
96 PP2600048009 Propofol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 310.000.000 210 70.000.000 70.000.000 0
97 PP2600048011 Rifamycin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 44.675.820 210 68.040.000 68.040.000 0
98 PP2600048012 Saccharomyces boulardii vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 310.000.000 210 660.000.000 660.000.000 0
99 PP2600048013 Saccharomyces boulardii vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 310.000.000 210 660.000.000 660.000.000 0
100 PP2600048014 Saccharomyces boulardii vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 310.000.000 210 2.106.000.000 2.106.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 30.652.605 210 1.057.680.000 1.057.680.000 0
101 PP2600048015 Salbutamol (sulfat) vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 3.227.067 210 211.465.800 211.465.800 0
102 PP2600048016 Salbutamol (sulfat) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 310.000.000 210 209.440.000 209.440.000 0
103 PP2600048017 Salbutamol (sulfat) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 310.000.000 210 94.248.000 94.248.000 0
104 PP2600048018 Sắt fumarat + Acid folic vn0316747020 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD 180 1.740.000 210 60.000.000 60.000.000 0
105 PP2600048019 Silymarin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 157.000.000 210 1.875.300.000 1.875.300.000 0
106 PP2600048020 Simethicon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 310.000.000 210 91.416.000 91.416.000 0
107 PP2600048021 Simethicon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 310.000.000 210 72.699.900 72.699.900 0
108 PP2600048022 Solifenacin succinate vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 696.600 210 46.440.000 46.440.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 696.600 210 38.520.000 38.520.000 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 934.200 210 41.004.000 41.004.000 0
109 PP2600048023 Spironolacton vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 16.000.320 210 59.220.000 59.220.000 0
110 PP2600048024 Sufentanil vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 11.601.344 210 3.947.900 3.947.900 0
111 PP2600048025 Sugammadex vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 310.000.000 210 8.395.200 8.395.200 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 12.299.296 210 8.100.000 8.100.000 0
112 PP2600048027 Tamsulosin hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 30.652.605 210 72.000.000 72.000.000 0
113 PP2600048028 Telmisartan + Hydroclorothiazid vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 180 25.248.888 210 921.060.000 921.060.000 0
114 PP2600048029 Thiamazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 310.000.000 210 188.244.000 188.244.000 0
115 PP2600048030 Thiamazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 310.000.000 210 151.200.000 151.200.000 0
116 PP2600048031 Timolol vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 10.090.326 210 13.088.400 13.088.400 0
117 PP2600048032 Tobramycin + Dexamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 70.000.000 220 151.360.000 151.360.000 0
118 PP2600048033 Tofisopam vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 44.675.820 210 1.200.000.000 1.200.000.000 0
119 PP2600048035 Travoprost vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 15.029.880 210 125.320.000 125.320.000 0
120 PP2600048036 Travoprost + Timolol vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 60.114.000 210 152.355.840 152.355.840 0
121 PP2600048038 Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 70.000.000 220 9.720.000 9.720.000 0
122 PP2600048039 Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 12.343.800 210 414.720.000 414.720.000 0
123 PP2600048040 Venlafaxin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 60.114.000 210 28.980.000 28.980.000 0
124 PP2600048041 Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 157.000.000 210 728.000.000 728.000.000 0
125 PP2600048042 Acarbose vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 17.831.730 210 235.662.000 235.662.000 0
126 PP2600048043 Acarbose vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 16.000.320 210 77.000.000 77.000.000 0
127 PP2600048044 Acenocoumarol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 157.000.000 210 147.000.000 147.000.000 0
128 PP2600048045 Alpha chymotrypsin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 102.000.000 210 96.480.000 96.480.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 102.285.360 215 92.160.000 92.160.000 0
129 PP2600048046 Ambroxol hydroclorid vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 630.000 210 28.000.000 28.000.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 47.153.715 210 29.960.000 29.960.000 0
130 PP2600048047 Amitriptylin hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 9.752.450 210 60.800.000 60.800.000 0
131 PP2600048048 Amlodipin + Atorvastatin vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 64.707.000 211 561.600.000 561.600.000 0
132 PP2600048049 Amlodipin + Losartan vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 10.648.800 210 648.000.000 648.000.000 0
133 PP2600048050 Amlodipin + Telmisartan vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 7.504.560 210 99.720.000 99.720.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 157.000.000 210 129.960.000 129.960.000 0
134 PP2600048051 Amoxicilin + Acid clavulanic vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 102.000.000 210 76.800.000 76.800.000 0
vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 180 28.500.000 210 86.400.000 86.400.000 0
135 PP2600048052 Amoxicilin + Acid clavulanic vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 25.932.600 210 348.840.000 348.840.000 0
136 PP2600048053 Ampicilin + Sulbactam vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 77.199.600 210 4.032.000.000 4.032.000.000 0
137 PP2600048054 Baclofen vn2001318303 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG 180 900.000 210 60.000.000 60.000.000 0
138 PP2600048055 Bambuterol hydroclorid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 102.000.000 210 44.496.000 44.496.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 157.000.000 210 45.408.000 45.408.000 0
139 PP2600048056 Betahistin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 102.285.360 215 129.024.000 129.024.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 7.504.560 210 122.880.000 122.880.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 12.981.360 210 120.576.000 120.576.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 157.000.000 210 149.760.000 149.760.000 0
140 PP2600048057 Bismuth vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 47.153.715 210 774.200.000 774.200.000 0
141 PP2600048058 Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 77.199.600 210 315.360.000 315.360.000 0
142 PP2600048059 Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 102.285.360 215 151.200.000 151.200.000 0
143 PP2600048060 Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 6.210.000 210 129.060.000 129.060.000 0
144 PP2600048063 Candesartan + hydroclorothiazide vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 2.362.500 210 157.500.000 157.500.000 0
145 PP2600048064 Carvedilol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 102.285.360 215 5.970.000 5.970.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 157.000.000 210 6.400.000 6.400.000 0
146 PP2600048065 Carvedilol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 102.285.360 215 4.942.000 4.942.000 0
147 PP2600048066 Cefaclor vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 452.466 210 30.870.000 30.870.000 0
148 PP2600048067 Cefoperazon + Sulbactam vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 83.000.000 214 2.080.512.000 2.080.512.000 0
149 PP2600048068 Cetirizin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 102.285.360 215 31.440.000 31.440.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 12.981.360 210 29.280.000 29.280.000 0
150 PP2600048069 Cilnidipin vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 47.153.715 210 647.856.000 647.856.000 0
151 PP2600048071 Desloratadin vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 64.707.000 211 17.640.000 17.640.000 0
152 PP2600048073 Diltiazem hydroclorid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 17.831.730 210 110.880.000 110.880.000 0
153 PP2600048074 Diosmin + Hesperidin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 90.000.000 210 74.400.000 74.400.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 47.153.715 210 74.316.000 74.316.000 0
154 PP2600048075 Domperidon vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 102.000.000 210 2.951.200 2.951.200 0
155 PP2600048076 Ebastin vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 3.053.280 210 189.552.000 189.552.000 0
156 PP2600048077 Empagliflozin vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 180 4.800.000 210 400.000.000 400.000.000 0
157 PP2600048078 Enalapril + Hydrochlorothiazid vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 180 25.248.888 210 302.400.000 302.400.000 0
158 PP2600048079 Eperison hydroclorid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 102.285.360 215 163.760.000 163.760.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 157.000.000 210 175.260.000 175.260.000 0
159 PP2600048080 Eprazinon dihydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 157.000.000 210 54.000.000 54.000.000 0
160 PP2600048081 Fexofenadin hydroclorid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 102.285.360 215 325.440.000 325.440.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 12.981.360 210 330.480.000 330.480.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 157.000.000 210 360.000.000 360.000.000 0
161 PP2600048082 Fexofenadin hydroclorid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 102.000.000 210 96.720.000 96.720.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 102.285.360 215 100.800.000 100.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 157.000.000 210 149.760.000 149.760.000 0
162 PP2600048083 Flavoxat hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 157.000.000 210 102.900.000 102.900.000 0
163 PP2600048084 Flunarizin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 21.413.940 210 105.840.000 105.840.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 102.000.000 210 98.400.000 98.400.000 0
164 PP2600048086 Fluoxetin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 102.285.360 215 4.400.000 4.400.000 0
165 PP2600048087 Fluticason propionat vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 13.972.320 210 555.465.600 555.465.600 0
166 PP2600048088 Glimepirid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 102.285.360 215 26.040.000 26.040.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 157.000.000 210 25.956.000 25.956.000 0
167 PP2600048089 Glipizid vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 68.000.000 210 145.950.000 145.950.000 0
168 PP2600048090 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 157.000.000 210 444.000.000 444.000.000 0
169 PP2600048091 Insulin người trộn (70/30) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 70.000.000 220 1.680.000.000 1.680.000.000 0
170 PP2600048092 Irbesartan vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 95.277.120 210 121.968.000 121.968.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 2.145.600 210 100.800.000 100.800.000 0
171 PP2600048093 Irbesartan + Hydroclorothiazid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 21.413.940 210 528.000.000 528.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 46.690.862 210 472.500.000 472.500.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 17.831.730 210 459.900.000 459.900.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 30.652.605 210 405.900.000 405.900.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 157.000.000 210 413.700.000 413.700.000 0
172 PP2600048094 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0317750435 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT 180 1.028.160 210 68.544.000 68.544.000 0
173 PP2600048095 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 25.830.000 210 226.800.000 226.800.000 0
174 PP2600048096 Isotretinoin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 30.652.605 210 7.680.000 7.680.000 0
175 PP2600048097 Itraconazol vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 3.053.280 210 14.000.000 14.000.000 0
176 PP2600048098 Kali iodid + Natri iodid vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 10.906.434 210 345.114.000 345.114.000 0
vn0310793775 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA 180 5.501.034 210 345.840.000 345.840.000 0
177 PP2600048099 Lacidipin vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 83.000.000 214 208.800.000 208.800.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 27.728.940 210 204.840.000 204.840.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 64.707.000 211 266.400.000 266.400.000 0
178 PP2600048100 Lacidipin vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 27.728.940 210 152.400.000 152.400.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 64.707.000 211 240.000.000 240.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 16.000.320 210 144.000.000 144.000.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 83.000.000 214 156.000.000 156.000.000 0
179 PP2600048101 Lamivudin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 21.413.940 210 45.360.000 45.360.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 102.285.360 215 47.520.000 47.520.000 0
180 PP2600048102 Levodopa + Carbidopa vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 90.000.000 210 209.720.000 209.720.000 0
vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 180 10.795.800 210 209.720.000 209.720.000 0
181 PP2600048104 Levosulpirid vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 3.885.000 210 259.000.000 259.000.000 0
182 PP2600048105 Lisinopril vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 12.981.360 210 16.344.000 16.344.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 12.148.920 210 21.360.000 21.360.000 0
183 PP2600048106 Lisinopril + Hydroclorothiazid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 46.690.862 210 17.640.000 17.640.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 12.981.360 210 15.840.000 15.840.000 0
184 PP2600048108 Lovastatin vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 95.277.120 210 246.960.000 246.960.000 0
185 PP2600048109 Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid gel vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 3.402.000 210 226.680.000 226.680.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 64.707.000 211 226.800.000 226.800.000 0
186 PP2600048110 Metformin hydroclorid + Sitagliptin vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 47.153.715 210 541.296.000 541.296.000 0
187 PP2600048111 Metformin hydroclorid + Sitagliptin vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 47.153.715 210 550.368.000 550.368.000 0
188 PP2600048112 Methocarbamol vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 24.556.410 210 61.800.000 61.800.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 12.981.360 210 71.640.000 71.640.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 157.000.000 210 210.000.000 210.000.000 0
189 PP2600048113 Miconazol nitrat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 70.000.000 220 121.296.000 121.296.000 0
190 PP2600048114 Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 157.000.000 210 67.200.000 67.200.000 0
191 PP2600048115 Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 102.000.000 210 18.632.000 18.632.000 0
192 PP2600048116 N-acetylcystein vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 21.413.940 210 49.280.000 49.280.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 46.690.862 210 40.320.000 40.320.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 12.981.360 210 44.032.000 44.032.000 0
193 PP2600048117 Natri hyaluronat vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 180 23.220.000 210 1.548.000.000 1.548.000.000 0
194 PP2600048118 Oseltamivir vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 47.153.715 210 277.800 277.800 0
195 PP2600048120 Piperacillin + Tazobactam vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 83.000.000 214 840.000.000 840.000.000 0
196 PP2600048122 Pregabalin vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 95.277.120 210 604.800.000 604.800.000 0
197 PP2600048123 Progesteron vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 8.889.300 210 176.120.000 176.120.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 9.035.880 210 210.518.000 210.518.000 0
198 PP2600048124 Propofol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 70.000.000 220 24.800.000 24.800.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 7.504.560 210 18.900.000 18.900.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 157.000.000 210 23.870.000 23.870.000 0
199 PP2600048125 Ramipril vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 24.034.500 210 212.000.000 212.000.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 64.707.000 211 259.500.000 259.500.000 0
200 PP2600048126 Repaglinid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 157.000.000 210 16.980.000 16.980.000 0
201 PP2600048127 Risedronat natri vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 16.000.320 210 72.000.000 72.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 157.000.000 210 72.000.000 72.000.000 0
202 PP2600048128 Rocuronium bromid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 70.000.000 220 39.060.000 39.060.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 310.000.000 210 73.332.000 73.332.000 0
203 PP2600048132 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 157.000.000 210 472.500.000 472.500.000 0
204 PP2600048134 Spiramycin + Metronidazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 21.413.940 210 27.790.000 27.790.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 102.000.000 210 26.460.000 26.460.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 7.504.560 210 27.860.000 27.860.000 0
205 PP2600048135 Spironolacton vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 17.831.730 210 27.720.000 27.720.000 0
206 PP2600048136 Spironolacton + Furosemid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 102.285.360 215 37.560.000 37.560.000 0
207 PP2600048137 Sultamicillin vn0313168762 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC 180 12.595.020 210 289.440.000 289.440.000 0
208 PP2600048138 Telmisartan + Hydroclorothiazid vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 27.728.940 210 190.400.000 190.400.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 46.690.862 210 316.000.000 316.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 102.285.360 215 316.000.000 316.000.000 0
209 PP2600048139 Thiamazol vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 64.707.000 211 158.760.000 158.760.000 0
210 PP2600048140 Thiocolchicosid vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 3.330.000 210 221.400.000 221.400.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 16.000.320 210 213.000.000 213.000.000 0
211 PP2600048141 Ticarcilin + acid clavulanic vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 83.000.000 214 1.166.400.000 1.166.400.000 0
212 PP2600048142 Tinidazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 102.000.000 210 3.780.000 3.780.000 0
213 PP2600048143 Tiropramid hydroclorid vn0306041701 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN 180 3.600.000 210 240.000.000 240.000.000 0
214 PP2600048144 Tobramycin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 8.556.300 210 41.250.000 41.250.000 0
215 PP2600048146 Trimebutin maleat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 157.000.000 210 60.000.000 60.000.000 0
216 PP2600048147 Ursodeoxycholic acid vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 64.707.000 211 219.000.000 219.000.000 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 3.285.000 210 208.800.000 208.800.000 0
217 PP2600048150 Vinpocetin vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 64.707.000 211 177.280.000 177.280.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 9.752.450 210 128.000.000 128.000.000 0
218 PP2600048152 Vitamin E vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 95.277.120 210 122.100.000 122.100.000 0
219 PP2600048153 Aceclofenac vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 77.199.600 210 679.400.000 679.400.000 0
220 PP2600048154 Amlodipin + Atorvastatin vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 8.098.920 210 539.280.000 539.280.000 0
221 PP2600048155 Amlodipin + Lisinopril vn1801675824 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL 180 1.491.000 210 99.400.000 99.400.000 0
222 PP2600048156 Amlodipin + Losartan vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 26.208.000 210 1.092.000.000 1.092.000.000 0
223 PP2600048157 Amlodipin + Telmisartan vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 7.504.560 210 95.220.000 95.220.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 157.000.000 210 95.544.000 95.544.000 0
224 PP2600048159 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0314981272 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN 180 3.906.000 210 260.400.000 260.400.000 0
225 PP2600048161 Amoxicilin + Acid clavulanic vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 102.000.000 210 3.910.040.000 3.910.040.000 0
226 PP2600048162 Atorvastatin vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 10.591.140 210 478.000.000 478.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 102.285.360 215 518.000.000 518.000.000 0
227 PP2600048163 Atorvastatin vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 180 12.096.000 210 748.800.000 748.800.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 39.771.105 210 787.200.000 787.200.000 0
228 PP2600048164 Azithromycin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 102.000.000 210 17.640.000 17.640.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 7.396.440 210 17.640.000 17.640.000 0
229 PP2600048165 Bisoprolol fumarat vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 102.000.000 210 686.400.000 686.400.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 102.285.360 215 858.000.000 858.000.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 68.000.000 210 831.600.000 831.600.000 0
230 PP2600048166 Candesartan vn0317168731 Công Ty Cổ Phần Bovipharm 180 21.312.000 210 280.800.000 280.800.000 0
231 PP2600048168 Cefaclor vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 102.000.000 210 489.600.000 489.600.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 56.868.000 210 712.800.000 712.800.000 0
232 PP2600048169 Cefixim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.887.211 210 22.288.000 22.288.000 0
233 PP2600048170 Cefpodoxim vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 63.000.000 210 244.000.000 244.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 102.000.000 210 280.000.000 280.000.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 95.277.120 210 344.000.000 344.000.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 56.868.000 210 344.000.000 344.000.000 0
vn0101945199 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ 180 5.160.000 210 210.000.000 210.000.000 0
234 PP2600048171 Cefpodoxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 56.868.000 210 86.400.000 86.400.000 0
235 PP2600048172 Ciprofloxacin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 7.504.560 210 50.050.000 50.050.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 78.750.000 210 48.440.000 48.440.000 0
236 PP2600048173 Clopidogrel vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 102.285.360 215 1.235.520.000 1.235.520.000 0
237 PP2600048174 Drotaverin clohydrat vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 19.918.818 210 13.305.600 13.305.600 0
238 PP2600048175 Esomeprazol vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 64.707.000 211 1.320.000.000 1.320.000.000 0
239 PP2600048176 Ezetimibe vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 95.277.120 210 262.680.000 262.680.000 0
240 PP2600048177 Flunarizin vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 64.707.000 211 138.000.000 138.000.000 0
241 PP2600048178 Glimepirid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 21.413.940 210 75.000.000 75.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 102.000.000 210 60.000.000 60.000.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 12.148.920 210 54.600.000 54.600.000 0
vn0109726858 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH 180 1.125.000 210 75.000.000 75.000.000 0
242 PP2600048179 Indapamid vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 10.090.326 210 95.600.000 95.600.000 0
243 PP2600048180 Lamivudin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 21.413.940 210 45.360.000 45.360.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 102.285.360 215 47.520.000 47.520.000 0
244 PP2600048181 Losartan vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 60.114.000 210 504.000.000 504.000.000 0
245 PP2600048182 Losartan vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 102.000.000 210 252.000.000 252.000.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 95.277.120 210 235.200.000 235.200.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 102.285.360 215 273.600.000 273.600.000 0
246 PP2600048183 Loxoprofen natri vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 11.466.000 210 84.000.000 84.000.000 0
247 PP2600048184 Mebeverin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 157.000.000 210 469.200.000 469.200.000 0
248 PP2600048185 Metformin hydroclorid + Glibenclamid vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 25.830.000 210 459.648.000 459.648.000 0
249 PP2600048186 Metformin hydroclorid + Glibenclamid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 90.000.000 210 476.280.000 476.280.000 0
250 PP2600048187 Metformin hydroclorid + Glimepirid vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 24.034.500 210 202.800.000 202.800.000 0
251 PP2600048188 Metformin hydroclorid + Glimepirid vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 24.034.500 210 1.140.000.000 1.140.000.000 0
252 PP2600048189 Metformin hydroclorid + Sitagliptin vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 64.707.000 211 510.000.000 510.000.000 0
vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 180 10.795.800 210 417.000.000 417.000.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 83.000.000 214 360.000.000 360.000.000 0
253 PP2600048191 Paracetamol + Tramadol hydroclorid vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 83.000.000 214 176.400.000 176.400.000 0
254 PP2600048192 Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin vn0317750611 Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc 180 9.815.400 210 385.560.000 385.560.000 0
255 PP2600048193 Rabeprazol vn0304747121 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG 180 4.153.500 210 115.200.000 115.200.000 0
256 PP2600048194 Rosuvastatin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 90.000.000 210 166.656.000 166.656.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 10.591.140 210 102.400.000 102.400.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 102.285.360 215 107.520.000 107.520.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 12.148.920 210 151.040.000 151.040.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 14.640.240 210 148.480.000 148.480.000 0
257 PP2600048195 Rosuvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 64.667.292 240 181.440.000 181.440.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 102.285.360 215 135.072.000 135.072.000 0
258 PP2600048196 Spiramycin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 45.506.700 210 56.000.000 56.000.000 0
259 PP2600048197 Telmisartan vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 68.000.000 210 672.840.000 672.840.000 0
260 PP2600048200 Vildagliptin + Metformin hydroclorid vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 180 6.804.000 210 453.600.000 453.600.000 0
261 PP2600048201 Vildagliptin + Metformin hydroclorid vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 6.804.000 210 453.600.000 453.600.000 0
262 PP2600048202 Acarbose vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 64.667.292 240 77.500.000 77.500.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 68.000.000 210 74.214.000 74.214.000 0
263 PP2600048203 Acarbose vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 95.277.120 210 34.020.000 34.020.000 0
264 PP2600048204 Aceclofenac vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 21.413.940 210 96.000.000 96.000.000 0
vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 180 5.394.000 210 356.000.000 356.000.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 11.672.250 210 359.600.000 359.600.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 78.750.000 210 26.000.000 26.000.000 0
265 PP2600048205 Acenocoumarol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 64.667.292 240 18.920.000 18.920.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 20.662.049 210 18.748.000 18.748.000 0
266 PP2600048206 Acetazolamid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 46.690.862 210 10.752.000 10.752.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 3.044.880 210 10.310.400 10.310.400 0
267 PP2600048207 Acetyl leucin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 46.690.862 210 224.640.000 224.640.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 20.662.049 210 345.600.000 345.600.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 9.752.450 210 201.600.000 201.600.000 0
268 PP2600048208 Acetylcystein vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 180 65.250 210 4.350.000 4.350.000 0
269 PP2600048209 Acetylsalicylic acid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 64.667.292 240 174.660.000 174.660.000 0
270 PP2600048210 Acetylsalicylic acid + Clopidogrel vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 3.019.080 210 10.496.000 10.496.000 0
271 PP2600048211 Aciclovir vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 64.667.292 240 529.300 529.300 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.887.211 210 526.620 526.620 0
272 PP2600048212 Aciclovir vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 47.336.628 210 11.844.000 11.844.000 0
273 PP2600048213 Aciclovir vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 63.000.000 210 744.000 744.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 64.667.292 240 1.158.000 1.158.000 0
274 PP2600048214 Acid amin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 11.601.344 210 76.320.000 76.320.000 0
275 PP2600048216 Acid thioctic / Meglumin thioctat vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 10.223.100 210 190.060.000 190.060.000 0
276 PP2600048217 Acid Tiaprofenic vn0313168762 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC 180 12.595.020 210 235.200.000 235.200.000 0
277 PP2600048218 Acid Tiaprofenic vn0313168762 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC 180 12.595.020 210 196.000.000 196.000.000 0
278 PP2600048219 Adenosin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 18.176.028 210 48.000.000 48.000.000 0
279 PP2600048220 Aescin vn0102690200 Công ty cổ phần Dược Vương 180 3.969.000 210 258.000.000 258.000.000 0
vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 10.494.000 210 262.800.000 262.800.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 4.295.412 210 244.800.000 244.800.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 3.969.000 210 250.740.000 250.740.000 0
vn0312580652 CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM LÀN DA 180 3.969.000 210 258.000.000 258.000.000 0
280 PP2600048221 Aescin vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 10.494.000 210 418.800.000 418.800.000 0
281 PP2600048222 Albendazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 102.285.360 215 3.600.000 3.600.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 5.731.740 210 3.180.000 3.180.000 0
282 PP2600048223 Alimemazin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 78.750.000 210 336.000 336.000 0
283 PP2600048224 Alpha chymotrypsin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 63.000.000 210 72.720.000 72.720.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 78.750.000 210 90.000.000 90.000.000 0
284 PP2600048225 Alverin (citrat) + Simethicon vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 14.594.580 210 286.272.000 286.272.000 0
285 PP2600048226 Ambroxol hydroclorid vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 8.785.980 210 64.320.000 64.320.000 0
286 PP2600048227 Ambroxol hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 78.750.000 210 7.410.000 7.410.000 0
287 PP2600048229 Amitriptylin hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 78.750.000 210 14.000.000 14.000.000 0
288 PP2600048230 Amlodipin vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 95.277.120 210 25.116.000 25.116.000 0
289 PP2600048231 Amlodipin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 78.750.000 210 126.000.000 126.000.000 0
290 PP2600048232 Amoxicilin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.887.211 210 124.152.000 124.152.000 0
291 PP2600048233 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.887.211 210 180.900.000 180.900.000 0
292 PP2600048234 Amoxicilin + Acid clavulanic vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 95.277.120 210 468.000.000 468.000.000 0
293 PP2600048235 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.887.211 210 476.528.000 476.528.000 0
294 PP2600048236 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.887.211 210 1.509.210.000 1.509.210.000 0
295 PP2600048237 Ampicilin + Sulbactam vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 14.266.665 210 951.111.000 951.111.000 0
296 PP2600048238 Atorvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 64.667.292 240 268.800.000 268.800.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 47.336.628 210 207.360.000 207.360.000 0
297 PP2600048239 Atropin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 20.662.049 210 2.433.600 2.433.600 0
298 PP2600048240 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 19.918.818 210 161.028.000 161.028.000 0
299 PP2600048242 Bacillus claussii vn0313449805 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA 180 1.924.560 210 128.304.000 128.304.000 0
300 PP2600048243 Bacillus claussii vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 2.608.200 210 157.500.000 157.500.000 0
301 PP2600048244 Bambuterol hydroclorid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 64.667.292 240 27.360.000 27.360.000 0
302 PP2600048245 Beclometason dipropionat vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 24.556.410 210 257.094.000 257.094.000 0
303 PP2600048247 Bismuth vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 64.667.292 240 390.000.000 390.000.000 0
304 PP2600048248 Bismuth subsalicylat vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 12.828.900 210 227.556.000 227.556.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 8.785.980 210 211.560.000 211.560.000 0
305 PP2600048249 Budesonid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 18.176.028 210 210.571.200 210.571.200 0
306 PP2600048250 Budesonid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 18.176.028 210 32.000.000 32.000.000 0
307 PP2600048251 Budesonid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 102.000.000 210 99.840.000 99.840.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 56.868.000 210 140.400.000 140.400.000 0
vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 180 2.106.000 210 137.280.000 137.280.000 0
308 PP2600048252 Calci carbonat + Calci gluconolactat vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 45.506.700 210 268.800.000 268.800.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 68.000.000 210 299.880.000 299.880.000 0
309 PP2600048253 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 68.000.000 210 756.000.000 756.000.000 0
310 PP2600048254 Calci clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.887.211 210 149.500 149.500 0
311 PP2600048257 Calci lactat pentahydrat vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 60.114.000 210 1.350.000.000 1.350.000.000 0
312 PP2600048258 Calci lactat pentahydrat vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 20.550.000 210 1.292.000.000 1.292.000.000 0
313 PP2600048259 Calcipotriol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 64.667.292 240 90.636.000 90.636.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 157.000.000 210 86.652.000 86.652.000 0
314 PP2600048261 Candesartan vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 78.750.000 210 52.700.000 52.700.000 0
315 PP2600048262 Candesartan + hydroclorothiazide vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 17.831.730 210 113.400.000 113.400.000 0
316 PP2600048263 Capsaicin vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 1.067.004 210 35.733.600 35.733.600 0
317 PP2600048264 Carbamazepin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 9.752.450 210 27.000.000 27.000.000 0
318 PP2600048265 Carbetocin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 18.176.028 210 13.860.000 13.860.000 0
319 PP2600048266 Carbocistein + Promethazin vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 180 25.248.888 210 459.799.200 459.799.200 0
320 PP2600048267 Carvedilol vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 27.728.940 210 5.040.000 5.040.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 90.000.000 210 5.516.000 5.516.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 102.285.360 215 4.942.000 4.942.000 0
321 PP2600048269 Cefixim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.887.211 210 22.632.000 22.632.000 0
322 PP2600048270 Cefoperazon + Sulbactam vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 180 28.500.000 210 1.780.000.000 1.780.000.000 0
323 PP2600048271 Cefpodoxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.887.211 210 17.568.000 17.568.000 0
324 PP2600048273 Ceftriaxon vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 11.601.344 210 201.600.000 201.600.000 0
325 PP2600048275 Cetirizin vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 11.672.250 210 48.060.000 48.060.000 0
326 PP2600048276 Cetirizin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 78.750.000 210 7.200.000 7.200.000 0
327 PP2600048277 Cetirizin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 63.000.000 210 15.840.000 15.840.000 0
328 PP2600048278 Chlorpheniramin maleat vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 63.000.000 210 8.476.000 8.476.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 78.750.000 210 8.476.000 8.476.000 0
329 PP2600048279 Cilnidipin vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 47.336.628 210 15.456.000 15.456.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 3.019.080 210 18.270.000 18.270.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 46.690.862 210 40.320.000 40.320.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 5.038.542 210 14.280.000 14.280.000 0
330 PP2600048280 Cilostazol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 64.667.292 240 8.400.000 8.400.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 3.019.080 210 7.680.000 7.680.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 46.690.862 210 5.606.400 5.606.400 0
331 PP2600048281 Cinnarizin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 78.750.000 210 5.704.000 5.704.000 0
332 PP2600048282 Ciprofloxacin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 14.620.680 210 31.500.000 31.500.000 0
333 PP2600048283 Ciprofloxacin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 63.000.000 210 30.100.000 30.100.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.887.211 210 34.650.000 34.650.000 0
334 PP2600048284 Clobetasol propionat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 64.667.292 240 37.200.000 37.200.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 3.019.080 210 39.600.000 39.600.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 46.690.862 210 45.600.000 45.600.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 5.038.542 210 32.100.000 32.100.000 0
335 PP2600048285 Clobetasol propionat vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 3.019.080 210 44.160.000 44.160.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 46.690.862 210 44.640.000 44.640.000 0
336 PP2600048286 Clopidogrel vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 63.000.000 210 1.657.600.000 1.657.600.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 47.336.628 210 1.459.200.000 1.459.200.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 78.750.000 210 1.356.800.000 1.356.800.000 0
337 PP2600048287 Cloxacilin vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 1.915.800 210 65.000.000 65.000.000 0
338 PP2600048289 Colchicin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 78.750.000 210 3.480.000 3.480.000 0
339 PP2600048290 Colistin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 16.000.320 210 163.540.000 163.540.000 0
340 PP2600048292 Dabigatran etexilate vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 6.210.000 210 100.800.000 100.800.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 11.672.250 210 93.240.000 93.240.000 0
341 PP2600048293 Dequalinium clorid vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 11.672.250 210 33.000.000 33.000.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 10.223.100 210 31.500.000 31.500.000 0
342 PP2600048294 Desloratadin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 5.038.542 210 72.930.000 72.930.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 27.728.940 210 72.540.000 72.540.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 8.785.980 210 74.880.000 74.880.000 0
343 PP2600048295 Desloratadin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 78.750.000 210 11.200.000 11.200.000 0
344 PP2600048296 Dexamethason vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.887.211 210 602.000 602.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 20.662.049 210 602.000 602.000 0
345 PP2600048297 Dexchlorpheniramin maleat vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 78.750.000 210 500.000 500.000 0
346 PP2600048298 Dexketoprofen vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 5.038.542 210 12.873.600 12.873.600 0
vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 199.800 210 12.600.000 12.600.000 0
347 PP2600048300 Dextromethorphan HBr vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 63.000.000 210 80.640.000 80.640.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 7.396.440 210 118.800.000 118.800.000 0
348 PP2600048302 Diazepam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 11.601.344 210 109.200 109.200 0
349 PP2600048303 Diclofenac vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 20.662.049 210 1.110.000 1.110.000 0
350 PP2600048304 Digoxin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 18.176.028 210 320.000 320.000 0
351 PP2600048305 Digoxin vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 3.227.067 210 2.512.000 2.512.000 0
352 PP2600048306 Diltiazem hydroclorid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 90.000.000 210 59.520.000 59.520.000 0
353 PP2600048307 Diosmectit vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 47.336.628 210 20.160.000 20.160.000 0
354 PP2600048308 Diphenhydramin hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 20.662.049 210 5.000.800 5.000.800 0
355 PP2600048309 Domperidon vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 78.750.000 210 864.000 864.000 0
356 PP2600048310 Domperidon vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 64.667.292 240 1.848.000 1.848.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 5.038.542 210 1.824.000 1.824.000 0
357 PP2600048312 Drotaverin clohydrat vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 19.918.818 210 5.745.600 5.745.600 0
358 PP2600048313 Ebastin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 64.667.292 240 36.000.000 36.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 27.728.940 210 28.224.000 28.224.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 5.038.542 210 28.512.000 28.512.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 68.000.000 210 36.360.000 36.360.000 0
359 PP2600048314 Empagliflozin vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 47.153.715 210 54.000.000 54.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 20.662.049 210 26.280.000 26.280.000 0
360 PP2600048315 Empagliflozin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 20.662.049 210 25.000.000 25.000.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 2.757.000 210 23.800.000 23.800.000 0
361 PP2600048316 Enalapril + Hydrochlorothiazid vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 8.785.980 210 30.000.000 30.000.000 0
vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 3.574.800 210 118.800.000 118.800.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 47.153.715 210 38.280.000 38.280.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 68.000.000 210 50.400.000 50.400.000 0
362 PP2600048317 Eperison hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 20.662.049 210 87.400.000 87.400.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 78.750.000 210 85.100.000 85.100.000 0
363 PP2600048319 Esomeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 78.750.000 210 101.760.000 101.760.000 0
364 PP2600048321 Etoricoxib vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 78.750.000 210 9.480.000 9.480.000 0
365 PP2600048322 Fexofenadin hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 78.750.000 210 226.800.000 226.800.000 0
366 PP2600048323 Fexofenadin hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 78.750.000 210 53.760.000 53.760.000 0
367 PP2600048324 Flavoxat hydroclorid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 17.831.730 210 36.960.000 36.960.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 6.031.500 210 41.480.000 41.480.000 0
368 PP2600048325 Fluocinolon acetonid vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 47.336.628 210 9.960.000 9.960.000 0
369 PP2600048326 Fluorometholon vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 23.445.000 210 352.000.000 352.000.000 0
370 PP2600048327 Fluticason furoat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 56.868.000 210 73.800.000 73.800.000 0
371 PP2600048328 Fluticason furoat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 56.868.000 210 43.200.000 43.200.000 0
372 PP2600048329 Fluticason propionat vn0106454035 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THUẬN PHÁT 180 44.928.000 210 2.995.200.000 2.995.200.000 0
373 PP2600048331 Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat) vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 5.731.740 210 153.600.000 153.600.000 0
374 PP2600048332 Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat) vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 47.336.628 210 201.348.000 201.348.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 3.407.040 210 181.440.000 181.440.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 5.731.740 210 193.200.000 193.200.000 0
375 PP2600048333 Giải độc tố uốn ván vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 180 6.691.176 210 195.144.000 195.144.000 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 20.073.528 210 195.144.000 195.144.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 11.601.344 210 195.144.000 195.144.000 0
376 PP2600048335 Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 83.000.000 214 53.400.000 53.400.000 0
377 PP2600048336 Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 14.620.680 210 378.000.000 378.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 78.750.000 210 238.800.000 238.800.000 0
378 PP2600048338 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 30.652.605 210 5.775.000 5.775.000 0
379 PP2600048342 Huyết thanh kháng uốn ván vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 180 6.691.176 210 250.934.400 250.934.400 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 20.073.528 210 250.934.400 250.934.400 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 11.601.344 210 250.934.400 250.934.400 0
380 PP2600048343 Hydroxypropylmethylcellulose vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 56.868.000 210 1.980.000.000 1.980.000.000 0
381 PP2600048344 Ibuprofen vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 8.785.980 210 9.072.000 9.072.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 5.038.542 210 8.520.000 8.520.000 0
382 PP2600048345 Irbesartan + Hydroclorothiazid vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 63.000.000 210 420.000.000 420.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 64.667.292 240 460.000.000 460.000.000 0
383 PP2600048347 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 95.277.120 210 199.440.000 199.440.000 0
384 PP2600048348 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 90.000.000 210 146.160.000 146.160.000 0
385 PP2600048349 Itraconazol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 64.667.292 240 4.100.000 4.100.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 90.000.000 210 5.754.000 5.754.000 0
386 PP2600048350 Kali clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 20.662.049 210 2.013.600 2.013.600 0
387 PP2600048352 Kẽm gluconat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 64.667.292 240 70.000.000 70.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 5.038.542 210 68.320.000 68.320.000 0
388 PP2600048353 Kẽm gluconat vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 3.574.800 210 119.520.000 119.520.000 0
389 PP2600048355 Lacidipin vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 15.219.360 210 75.600.000 75.600.000 0
390 PP2600048356 Lacidipin vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 20.550.000 210 76.800.000 76.800.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 15.219.360 210 69.000.000 69.000.000 0
391 PP2600048357 Lactobacillus acidophilus vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 14.620.680 210 420.000.000 420.000.000 0
392 PP2600048358 Levocetirizin vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 3.019.080 210 48.240.000 48.240.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 78.750.000 210 45.000.000 45.000.000 0
393 PP2600048359 Levodopa + Benserazid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 20.662.049 210 240.000.000 240.000.000 0
394 PP2600048360 Levosulpirid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 78.750.000 210 149.480.000 149.480.000 0
395 PP2600048361 Levothyroxin natri vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 5.715.054 210 21.312.000 21.312.000 0
396 PP2600048362 Lidocain vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 1.915.800 210 8.000.000 8.000.000 0
397 PP2600048363 Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 20.662.049 210 67.620.000 67.620.000 0
398 PP2600048364 Linezolid vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 1.660.500 210 110.700.000 110.700.000 0
399 PP2600048365 Losartan vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 63.000.000 210 39.600.000 39.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 64.667.292 240 58.800.000 58.800.000 0
400 PP2600048366 Losartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 64.667.292 240 124.740.000 124.740.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 78.750.000 210 106.920.000 106.920.000 0
401 PP2600048367 Loteprednol etabonat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 18.176.028 210 154.528.000 154.528.000 0
402 PP2600048368 Loxoprofen natri vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.887.211 210 69.000.000 69.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 78.750.000 210 71.400.000 71.400.000 0
403 PP2600048369 Macrogol vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 11.672.250 210 156.600.000 156.600.000 0
404 PP2600048370 Macrogol vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 11.030.400 210 20.160.000 20.160.000 0
405 PP2600048371 Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 18.176.028 210 106.400.000 106.400.000 0
406 PP2600048372 Magnesi aspartat + Kali aspartat vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 64.707.000 211 12.600.000 12.600.000 0
407 PP2600048373 Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 11.466.000 210 529.200.000 529.200.000 0
408 PP2600048374 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 90.000.000 210 478.800.000 478.800.000 0
409 PP2600048375 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 95.277.120 210 1.236.000.000 1.236.000.000 0
410 PP2600048376 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 68.000.000 210 625.800.000 625.800.000 0
411 PP2600048377 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 25.830.000 210 1.033.200.000 1.033.200.000 0
412 PP2600048378 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn0317168731 Công Ty Cổ Phần Bovipharm 180 21.312.000 210 1.140.000.000 1.140.000.000 0
413 PP2600048379 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 17.831.730 210 38.520.000 38.520.000 0
414 PP2600048382 Metformin hydroclorid + Glimepirid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 90.000.000 210 1.398.600.000 1.398.600.000 0
415 PP2600048383 Methocarbamol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 5.715.054 210 274.680.000 274.680.000 0
416 PP2600048384 Methocarbamol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 64.667.292 240 44.700.000 44.700.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 78.750.000 210 42.300.000 42.300.000 0
417 PP2600048385 Metoclopramid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 20.662.049 210 2.937.600 2.937.600 0
418 PP2600048386 Metronidazol + Neomycin + Nystatin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 45.506.700 210 25.920.000 25.920.000 0
419 PP2600048387 Midazolam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 9.752.450 210 9.450.000 9.450.000 0
420 PP2600048388 Mifepriston vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 780.000 210 52.000.000 52.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 46.690.862 210 52.000.000 52.000.000 0
421 PP2600048389 Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 68.000.000 210 50.400.000 50.400.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 78.750.000 210 35.640.000 35.640.000 0
422 PP2600048390 Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 63.000.000 210 24.924.000 24.924.000 0
423 PP2600048391 Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 11.601.344 210 3.213.000 3.213.000 0
424 PP2600048392 Moxifloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.887.211 210 5.340.000 5.340.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 9.752.450 210 5.400.000 5.400.000 0
425 PP2600048393 Moxifloxacin + Dexamethason phosphat vn1500633676 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 6.444.270 210 65.545.200 65.545.200 0
426 PP2600048394 N-acetylcystein vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 63.000.000 210 44.720.000 44.720.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 14.620.680 210 63.336.000 63.336.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 78.750.000 210 44.928.000 44.928.000 0
427 PP2600048395 N-acetylcystein vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 46.690.862 210 28.440.000 28.440.000 0
428 PP2600048396 Naloxon hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 18.176.028 210 1.176.000 1.176.000 0
429 PP2600048398 Naproxen vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 46.690.862 210 89.100.000 89.100.000 0
vn0311530916 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC 180 1.912.680 210 85.800.000 85.800.000 0
430 PP2600048399 Natri clorid vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 12.828.900 210 184.464.000 184.464.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.887.211 210 186.912.000 186.912.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 46.690.862 210 187.200.000 187.200.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 3.044.880 210 187.056.000 187.056.000 0
431 PP2600048400 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 46.690.862 210 320.320.000 320.320.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 30.652.605 210 318.188.000 318.188.000 0
432 PP2600048401 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 46.690.862 210 5.933.000 5.933.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 30.652.605 210 6.457.450 6.457.450 0
433 PP2600048402 Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 14.620.680 210 6.300.000 6.300.000 0
434 PP2600048403 Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 102.000.000 210 8.918.000 8.918.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 39.771.105 210 8.967.000 8.967.000 0
435 PP2600048404 Natri hyaluronat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 18.176.028 210 156.063.600 156.063.600 0
436 PP2600048405 Nefopam hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 20.662.049 210 9.135.000 9.135.000 0
437 PP2600048406 Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 56.868.000 210 362.600.000 362.600.000 0
438 PP2600048407 Neostigmin metylsulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 20.662.049 210 6.432.000 6.432.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 30.652.605 210 6.792.000 6.792.000 0
439 PP2600048408 Nicardipin hydroclorid vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 5.038.542 210 16.800.000 16.800.000 0
440 PP2600048409 Nicorandil vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 19.918.818 210 178.920.000 178.920.000 0
441 PP2600048410 Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 46.690.862 210 3.060.000 3.060.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 20.662.049 210 3.240.000 3.240.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 5.038.542 210 3.276.000 3.276.000 0
442 PP2600048411 Nước cất pha tiêm vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 46.690.862 210 8.820.000 8.820.000 0
443 PP2600048412 Nước cất pha tiêm vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 46.690.862 210 11.283.200 11.283.200 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 30.652.605 210 11.008.000 11.008.000 0
444 PP2600048414 Nystatin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 46.690.862 210 226.800 226.800 0
445 PP2600048415 Nystatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 64.667.292 240 218.400 218.400 0
446 PP2600048417 Olopatadin (hydroclorid) vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 56.868.000 210 88.000.000 88.000.000 0
447 PP2600048418 Omeprazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 20.662.049 210 5.290.000 5.290.000 0
448 PP2600048419 Omeprazol vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 63.000.000 210 66.480.000 66.480.000 0
449 PP2600048420 Paracetamol vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 180 531.594 210 15.588.000 15.588.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 4.295.412 210 20.580.000 20.580.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 20.662.049 210 19.200.000 19.200.000 0
450 PP2600048421 Paracetamol (Acetaminophen) vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 180 531.594 210 10.200.000 10.200.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 5.038.542 210 12.180.000 12.180.000 0
451 PP2600048422 Paracetamol (Acetaminophen) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 21.413.940 210 330.000 330.000 0
452 PP2600048423 Paracetamol (Acetaminophen) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.887.211 210 369.600.000 369.600.000 0
453 PP2600048424 Paracetamol (Acetaminophen) vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 63.000.000 210 3.200.000 3.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 64.667.292 240 3.280.000 3.280.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 78.750.000 210 2.880.000 2.880.000 0
454 PP2600048425 Perindopril arginine + Indapamid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 90.000.000 210 201.600.000 201.600.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 19.918.818 210 221.760.000 221.760.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 14.640.240 210 253.920.000 253.920.000 0
455 PP2600048426 Phenytoin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 9.752.450 210 705.600 705.600 0
456 PP2600048427 Phytomenadion (vitamin K1) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 20.662.049 210 2.628.000 2.628.000 0
457 PP2600048429 Piracetam vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 64.667.292 240 163.200.000 163.200.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 27.728.940 210 158.160.000 158.160.000 0
458 PP2600048430 Piracetam vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 64.667.292 240 412.500.000 412.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 78.750.000 210 379.500.000 379.500.000 0
459 PP2600048432 Povidon Iodin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 63.000.000 210 150.480.000 150.480.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 64.667.292 240 151.560.000 151.560.000 0
460 PP2600048433 Povidon Iodin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 63.000.000 210 1.940.000 1.940.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 64.667.292 240 1.960.000 1.960.000 0
461 PP2600048434 Povidon Iodin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 46.690.862 210 3.052.800 3.052.800 0
462 PP2600048435 Prednison vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 95.277.120 210 33.432.000 33.432.000 0
463 PP2600048436 Pregabalin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 64.667.292 240 190.800.000 190.800.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 19.918.818 210 128.520.000 128.520.000 0
464 PP2600048437 Pregabalin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 63.000.000 210 100.800.000 100.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 64.667.292 240 124.740.000 124.740.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 27.728.940 210 119.952.000 119.952.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 7.396.440 210 108.360.000 108.360.000 0
465 PP2600048438 Promestrien vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 5.145.000 210 19.000.000 19.000.000 0
466 PP2600048439 Propranolol hydroclorid vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 63.000.000 210 42.570.000 42.570.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 11.672.250 210 42.140.000 42.140.000 0
467 PP2600048440 Propylthiouracil (PTU) vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 5.715.054 210 411.600 411.600 0
468 PP2600048441 Racecadotril vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 64.667.292 240 8.600.000 8.600.000 0
469 PP2600048442 Raloxifen vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 64.667.292 240 64.800.000 64.800.000 0
470 PP2600048443 Ramipril vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.887.211 210 47.880.000 47.880.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 5.715.054 210 48.384.000 48.384.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 47.336.628 210 53.280.000 53.280.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 46.690.862 210 54.000.000 54.000.000 0
471 PP2600048444 Ramipril vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 47.336.628 210 118.800.000 118.800.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 46.690.862 210 122.400.000 122.400.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 19.918.818 210 99.792.000 99.792.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 39.771.105 210 171.360.000 171.360.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 15.219.360 210 106.416.000 106.416.000 0
472 PP2600048445 Repaglinid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 64.667.292 240 9.400.000 9.400.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 19.918.818 210 9.450.000 9.450.000 0
473 PP2600048447 Rifamycin vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 23.445.000 210 169.000.000 169.000.000 0
474 PP2600048449 Ringer lactat + Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 30.652.605 210 10.890.000 10.890.000 0
475 PP2600048450 Risedronat natri vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 64.667.292 240 140.400.000 140.400.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 47.336.628 210 129.600.000 129.600.000 0
476 PP2600048451 Rivaroxaban vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 12.828.900 210 105.000.000 105.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 27.728.940 210 113.000.000 113.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 46.690.862 210 312.000.000 312.000.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 45.506.700 210 115.000.000 115.000.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 68.000.000 210 239.400.000 239.400.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 14.640.240 210 146.000.000 146.000.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 6.031.500 210 315.000.000 315.000.000 0
477 PP2600048452 Rocuronium bromid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 20.662.049 210 34.770.000 34.770.000 0
478 PP2600048453 Rosuvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 64.667.292 240 193.600.000 193.600.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 47.336.628 210 138.160.000 138.160.000 0
479 PP2600048454 Rosuvastatin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 63.000.000 210 200.880.000 200.880.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 64.667.292 240 264.600.000 264.600.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 47.336.628 210 200.880.000 200.880.000 0
480 PP2600048455 Saccharomyces boulardii vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 90.000.000 210 1.609.650.000 1.609.650.000 0
481 PP2600048456 Salbutamol (sulfat) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 16.000.320 210 158.760.000 158.760.000 0
482 PP2600048457 Salbutamol (sulfat) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 20.662.049 210 24.000.000 24.000.000 0
483 PP2600048458 Salbutamol (sulfat) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 18.176.028 210 120.960.000 120.960.000 0
484 PP2600048459 Salbutamol + Ipratropium bromid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 18.176.028 210 362.880.000 362.880.000 0
485 PP2600048460 Salicylic acid + Betamethason dipropionat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 64.667.292 240 20.700.000 20.700.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 46.690.862 210 20.340.000 20.340.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 10.591.140 210 21.420.000 21.420.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 3.407.040 210 21.240.000 21.240.000 0
486 PP2600048461 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 13.972.320 210 312.000.000 312.000.000 0
487 PP2600048462 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 14.594.580 210 686.700.000 686.700.000 0
488 PP2600048463 Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat vn0307372752 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH 180 6.804.000 210 453.600.000 453.600.000 0
489 PP2600048464 Sắt sulfat + Folic acid vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 45.506.700 210 304.000.000 304.000.000 0
490 PP2600048465 Saxagliptin vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 95.277.120 210 860.000.000 860.000.000 0
vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 180 27.094.800 210 860.000.000 860.000.000 0
491 PP2600048466 Saxagliptin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 63.000.000 210 104.000.000 104.000.000 0
vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 180 27.094.800 210 90.720.000 90.720.000 0
492 PP2600048467 Silymarin vn0315696849 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 180 3.222.000 210 214.800.000 214.800.000 0
493 PP2600048468 Simethicon vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 8.889.300 210 23.940.000 23.940.000 0
494 PP2600048469 Simethicon vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 5.731.740 210 16.800.000 16.800.000 0
495 PP2600048470 Solifenacin succinate vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 90.000.000 210 15.573.600 15.573.600 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 934.200 210 14.040.000 14.040.000 0
496 PP2600048472 Spiramycin + Metronidazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 78.750.000 210 20.664.000 20.664.000 0
497 PP2600048473 Spironolacton + Furosemid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 78.750.000 210 33.820.000 33.820.000 0
498 PP2600048474 Sucralfat vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 77.199.600 210 100.680.000 100.680.000 0
499 PP2600048475 Sucralfate vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 95.277.120 210 22.752.000 22.752.000 0
500 PP2600048476 Sugammadex vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 20.662.049 210 13.000.000 13.000.000 0
501 PP2600048477 Sulfasalazin vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 17.831.730 210 10.245.000 10.245.000 0
502 PP2600048478 Sultamicillin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.887.211 210 84.196.800 84.196.800 0
503 PP2600048479 Sultamicillin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.887.211 210 945.000.000 945.000.000 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 24.556.410 210 1.100.000.000 1.100.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 39.771.105 210 1.098.000.000 1.098.000.000 0
504 PP2600048480 Tacrolimus vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 46.690.862 210 54.000.000 54.000.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 47.153.715 210 50.960.000 50.960.000 0
505 PP2600048481 Tacrolimus vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 180 628.425 210 26.500.000 26.500.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 46.690.862 210 39.900.000 39.900.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 47.153.715 210 26.880.000 26.880.000 0
506 PP2600048482 Telmisartan vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 63.000.000 210 97.740.000 97.740.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 64.667.292 240 110.700.000 110.700.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 78.750.000 210 91.260.000 91.260.000 0
507 PP2600048483 Tenoxicam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 78.750.000 210 28.160.000 28.160.000 0
508 PP2600048484 Terbutalin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 20.662.049 210 5.936.000 5.936.000 0
509 PP2600048486 Tetracyclin (hydroclorid) vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 47.336.628 210 1.382.400 1.382.400 0
510 PP2600048487 Tetracyclin (hydroclorid) vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 7.396.440 210 166.000.000 166.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 39.771.105 210 166.000.000 166.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 78.750.000 210 119.000.000 119.000.000 0
511 PP2600048488 Thiamazol vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 19.918.818 210 47.880.000 47.880.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 78.750.000 210 48.000.000 48.000.000 0
512 PP2600048489 Thiocolchicosid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 90.000.000 210 383.040.000 383.040.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 39.771.105 210 357.504.000 357.504.000 0
513 PP2600048490 Ticarcilin + acid clavulanic vn0312552870 CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA 180 28.224.000 210 1.881.600.000 1.881.600.000 0
514 PP2600048491 Timolol vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.887.211 210 10.800.000 10.800.000 0
515 PP2600048494 Tiropramid hydroclorid vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 11.466.000 210 151.200.000 151.200.000 0
516 PP2600048497 Tofisopam vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 8.556.300 210 124.780.000 124.780.000 0
517 PP2600048498 Topiramat vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 570.240 210 38.016.000 38.016.000 0
518 PP2600048499 Tramadol hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 9.752.450 210 6.120.000 6.120.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 11.601.344 210 5.292.000 5.292.000 0
519 PP2600048500 Tranexamic acid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.887.211 210 43.750.000 43.750.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 20.662.049 210 44.000.000 44.000.000 0
520 PP2600048502 Tricalcium phosphat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 64.667.292 240 27.600.000 27.600.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 19.918.818 210 27.720.000 27.720.000 0
521 PP2600048503 Trimebutin maleat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 64.667.292 240 38.400.000 38.400.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 78.750.000 210 38.400.000 38.400.000 0
522 PP2600048504 Ursodeoxycholic acid vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 27.728.940 210 81.640.000 81.640.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 68.000.000 210 77.532.000 77.532.000 0
523 PP2600048505 Vancomycin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 20.662.049 210 3.832.400 3.832.400 0
524 PP2600048506 Vildagliptin + Metformin hydroclorid vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 68.000.000 210 443.016.000 443.016.000 0
525 PP2600048507 Vinpocetin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 100.887.211 210 56.100.000 56.100.000 0
526 PP2600048508 Vitamin A vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 64.667.292 240 73.350.000 73.350.000 0
527 PP2600048509 Vitamin A + D vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 17.831.730 210 26.880.000 26.880.000 0
528 PP2600048511 Vitamin B1 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 20.662.049 210 147.800 147.800 0
529 PP2600048513 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 7.498.500 210 311.600.000 311.600.000 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 5.073.000 210 387.600.000 387.600.000 0
530 PP2600048514 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 6.600.000 210 440.000.000 440.000.000 0
531 PP2600048515 Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 63.000.000 210 60.480.000 60.480.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 64.667.292 240 69.120.000 69.120.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 47.336.628 210 67.968.000 67.968.000 0
532 PP2600048516 Vitamin C vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 14.620.680 210 54.432.000 54.432.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 46.690.862 210 48.960.000 48.960.000 0
533 PP2600048517 Vitamin C vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 7.396.440 210 60.480.000 60.480.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 64.707.000 211 61.920.000 61.920.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 13.972.320 210 62.784.000 62.784.000 0
534 PP2600048518 Vitamin C vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 64.667.292 240 14.800.000 14.800.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 46.690.862 210 13.700.000 13.700.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 78.750.000 210 16.800.000 16.800.000 0
535 PP2600048520 Vitamin PP vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 64.667.292 240 7.450.000 7.450.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 78.750.000 210 9.000.000 9.000.000 0
536 PP2600048521 Vitamin PP vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 3.044.880 210 441.600 441.600 0
537 PP2600048522 13C - Urea vn0304222357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA 180 5.355.000 210 377.790.000 377.790.000 0
538 PP2600048523 Adapalen vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 47.153.715 210 79.310.000 79.310.000 0
539 PP2600048524 Amlodipin + Losartan vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 26.208.000 210 655.200.000 655.200.000 0
540 PP2600048526 Diclofenac vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 27.728.940 210 129.600.000 129.600.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 7.498.500 210 127.800.000 127.800.000 0
vn0304747121 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG 180 4.153.500 210 161.700.000 161.700.000 0
541 PP2600048527 Diclofenac natri vn0314545004 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED 180 15.750.000 210 1.050.000.000 1.050.000.000 0
542 PP2600048528 Fentanyl vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 2.842.172 210 18.200.000 18.200.000 0
543 PP2600048530 Insulin người trộn (70/30) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 157.000.000 210 1.204.000.000 1.204.000.000 0
544 PP2600048531 Kali iodid + Natri iodid vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 10.906.434 210 345.114.000 345.114.000 0
vn1500633676 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 6.444.270 210 352.611.600 352.611.600 0
545 PP2600048532 Neomycin + Polymyxin B sulfat + Dexamethason vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 44.675.820 210 98.208.000 98.208.000 0
546 PP2600048533 Sắt (dưới dạng Sắt ascorbat) + Folic acid vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 95.277.120 210 636.000.000 636.000.000 0
547 PP2600048535 Simethicon vn0302064627 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU 180 1.023.750 210 68.250.000 68.250.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 158
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303760507
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600048140 - Thiocolchicosid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2600047939 - Human hepatitis B immunoglobulin

2. PP2600048084 - Flunarizin

3. PP2600048093 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

4. PP2600048101 - Lamivudin

5. PP2600048116 - N-acetylcystein

6. PP2600048134 - Spiramycin + Metronidazol

7. PP2600048178 - Glimepirid

8. PP2600048180 - Lamivudin

9. PP2600048204 - Aceclofenac

10. PP2600048422 - Paracetamol (Acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600048066 - Cefaclor

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303459402
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600047965 - Metoprolol tartrat

2. PP2600047978 - Nefopam hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312460161
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600048125 - Ramipril

2. PP2600048187 - Metformin hydroclorid + Glimepirid

3. PP2600048188 - Metformin hydroclorid + Glimepirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302064627
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600048535 - Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2600047905 - Budesonid

2. PP2600047908 - Calcipotriol + Betamethason

3. PP2600047909 - Calcipotriol + Betamethason

4. PP2600047923 - Dequalinium clorid

5. PP2600047930 - Enoxaparin natri

6. PP2600047936 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)

7. PP2600047941 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian

8. PP2600047974 - Natri hyaluronat

9. PP2600047976 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)

10. PP2600047981 - Nicardipin hydroclorid

11. PP2600047982 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

12. PP2600047989 - Paracetamol (Acetaminophen)

13. PP2600047990 - Paracetamol (Acetaminophen)

14. PP2600047991 - Paracetamol + Codein phosphat

15. PP2600048001 - Phenylephrin

16. PP2600048003 - Polyethylen glycol + Propylen glycol

17. PP2600048005 - Prednisolon acetat

18. PP2600048032 - Tobramycin + Dexamethason

19. PP2600048038 - Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid

20. PP2600048091 - Insulin người trộn (70/30)

21. PP2600048113 - Miconazol nitrat

22. PP2600048124 - Propofol

23. PP2600048128 - Rocuronium bromid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400251975
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600048420 - Paracetamol

2. PP2600048421 - Paracetamol (Acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318053324
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600047956 - Lisinopril

2. PP2600048287 - Cloxacilin

3. PP2600048362 - Lidocain

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312000164
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600047985 - Octreotid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2100274872
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2600048170 - Cefpodoxim

2. PP2600048213 - Aciclovir

3. PP2600048224 - Alpha chymotrypsin

4. PP2600048277 - Cetirizin

5. PP2600048278 - Chlorpheniramin maleat

6. PP2600048283 - Ciprofloxacin

7. PP2600048286 - Clopidogrel

8. PP2600048300 - Dextromethorphan HBr

9. PP2600048345 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

10. PP2600048365 - Losartan

11. PP2600048390 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

12. PP2600048394 - N-acetylcystein

13. PP2600048419 - Omeprazol

14. PP2600048424 - Paracetamol (Acetaminophen)

15. PP2600048432 - Povidon Iodin

16. PP2600048433 - Povidon Iodin

17. PP2600048437 - Pregabalin

18. PP2600048439 - Propranolol hydroclorid

19. PP2600048454 - Rosuvastatin

20. PP2600048466 - Saxagliptin

21. PP2600048482 - Telmisartan

22. PP2600048515 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 42

1. PP2600048195 - Rosuvastatin

2. PP2600048202 - Acarbose

3. PP2600048205 - Acenocoumarol

4. PP2600048209 - Acetylsalicylic acid

5. PP2600048211 - Aciclovir

6. PP2600048213 - Aciclovir

7. PP2600048238 - Atorvastatin

8. PP2600048244 - Bambuterol hydroclorid

9. PP2600048247 - Bismuth

10. PP2600048259 - Calcipotriol

11. PP2600048280 - Cilostazol

12. PP2600048284 - Clobetasol propionat

13. PP2600048310 - Domperidon

14. PP2600048313 - Ebastin

15. PP2600048345 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

16. PP2600048349 - Itraconazol

17. PP2600048352 - Kẽm gluconat

18. PP2600048365 - Losartan

19. PP2600048366 - Losartan

20. PP2600048384 - Methocarbamol

21. PP2600048415 - Nystatin

22. PP2600048424 - Paracetamol (Acetaminophen)

23. PP2600048429 - Piracetam

24. PP2600048430 - Piracetam

25. PP2600048432 - Povidon Iodin

26. PP2600048433 - Povidon Iodin

27. PP2600048436 - Pregabalin

28. PP2600048437 - Pregabalin

29. PP2600048441 - Racecadotril

30. PP2600048442 - Raloxifen

31. PP2600048445 - Repaglinid

32. PP2600048450 - Risedronat natri

33. PP2600048453 - Rosuvastatin

34. PP2600048454 - Rosuvastatin

35. PP2600048460 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat

36. PP2600048482 - Telmisartan

37. PP2600048502 - Tricalcium phosphat

38. PP2600048503 - Trimebutin maleat

39. PP2600048508 - Vitamin A

40. PP2600048515 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

41. PP2600048518 - Vitamin C

42. PP2600048520 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6300328522
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600048076 - Ebastin

2. PP2600048097 - Itraconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600048364 - Linezolid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313174325
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600048248 - Bismuth subsalicylat

2. PP2600048399 - Natri clorid

3. PP2600048451 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3600510960
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2600048099 - Lacidipin

2. PP2600048100 - Lacidipin

3. PP2600048138 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

4. PP2600048267 - Carvedilol

5. PP2600048294 - Desloratadin

6. PP2600048313 - Ebastin

7. PP2600048429 - Piracetam

8. PP2600048437 - Pregabalin

9. PP2600048451 - Rivaroxaban

10. PP2600048504 - Ursodeoxycholic acid

11. PP2600048526 - Diclofenac

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2600048045 - Alpha chymotrypsin

2. PP2600048051 - Amoxicilin + Acid clavulanic

3. PP2600048055 - Bambuterol hydroclorid

4. PP2600048075 - Domperidon

5. PP2600048082 - Fexofenadin hydroclorid

6. PP2600048084 - Flunarizin

7. PP2600048115 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

8. PP2600048134 - Spiramycin + Metronidazol

9. PP2600048142 - Tinidazol

10. PP2600048161 - Amoxicilin + Acid clavulanic

11. PP2600048164 - Azithromycin

12. PP2600048165 - Bisoprolol fumarat

13. PP2600048168 - Cefaclor

14. PP2600048170 - Cefpodoxim

15. PP2600048178 - Glimepirid

16. PP2600048182 - Losartan

17. PP2600048251 - Budesonid

18. PP2600048403 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313449805
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600048242 - Bacillus claussii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316747020
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600047926 - Diclofenac

2. PP2600048018 - Sắt fumarat + Acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600047998 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin

2. PP2600048004 - Pramipexol

3. PP2600048370 - Macrogol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500391400
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600048513 - Vitamin B1 + B6 + B12

2. PP2600048526 - Diclofenac

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0308966519
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600048388 - Mifepriston

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315817349
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600048077 - Empagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312696382
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600048123 - Progesteron

2. PP2600048468 - Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2600048169 - Cefixim

2. PP2600048211 - Aciclovir

3. PP2600048232 - Amoxicilin

4. PP2600048233 - Amoxicilin + Acid clavulanic

5. PP2600048235 - Amoxicilin + Acid clavulanic

6. PP2600048236 - Amoxicilin + Acid clavulanic

7. PP2600048254 - Calci clorid

8. PP2600048269 - Cefixim

9. PP2600048271 - Cefpodoxim

10. PP2600048283 - Ciprofloxacin

11. PP2600048296 - Dexamethason

12. PP2600048368 - Loxoprofen natri

13. PP2600048392 - Moxifloxacin

14. PP2600048399 - Natri clorid

15. PP2600048423 - Paracetamol (Acetaminophen)

16. PP2600048443 - Ramipril

17. PP2600048478 - Sultamicillin

18. PP2600048479 - Sultamicillin

19. PP2600048491 - Timolol

20. PP2600048500 - Tranexamic acid

21. PP2600048507 - Vinpocetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310631333
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600048006 - Progesteron

2. PP2600048007 - Progesteron

3. PP2600048123 - Progesteron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317222883
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600047955 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1100707517
Tỉnh / thành phố
Tây Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2600047926 - Diclofenac

2. PP2600048092 - Irbesartan

3. PP2600048108 - Lovastatin

4. PP2600048122 - Pregabalin

5. PP2600048152 - Vitamin E

6. PP2600048170 - Cefpodoxim

7. PP2600048176 - Ezetimibe

8. PP2600048182 - Losartan

9. PP2600048203 - Acarbose

10. PP2600048230 - Amlodipin

11. PP2600048234 - Amoxicilin + Acid clavulanic

12. PP2600048347 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

13. PP2600048375 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

14. PP2600048435 - Prednison

15. PP2600048465 - Saxagliptin

16. PP2600048475 - Sucralfate

17. PP2600048533 - Sắt (dưới dạng Sắt ascorbat) + Folic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310349425
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600048046 - Ambroxol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307372752
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600048463 - Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600048361 - Levothyroxin natri

2. PP2600048383 - Methocarbamol

3. PP2600048440 - Propylthiouracil (PTU)

4. PP2600048443 - Ramipril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600048282 - Ciprofloxacin

2. PP2600048336 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid

3. PP2600048357 - Lactobacillus acidophilus

4. PP2600048394 - N-acetylcystein

5. PP2600048402 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan

6. PP2600048516 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2600048219 - Adenosin

2. PP2600048249 - Budesonid

3. PP2600048250 - Budesonid

4. PP2600048265 - Carbetocin

5. PP2600048304 - Digoxin

6. PP2600048367 - Loteprednol etabonat

7. PP2600048371 - Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid

8. PP2600048396 - Naloxon hydroclorid

9. PP2600048404 - Natri hyaluronat

10. PP2600048458 - Salbutamol (sulfat)

11. PP2600048459 - Salbutamol + Ipratropium bromid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317215935
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600048204 - Aceclofenac

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309717586
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600048063 - Candesartan + hydroclorothiazide

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315654422
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600048226 - Ambroxol hydroclorid

2. PP2600048248 - Bismuth subsalicylat

3. PP2600048294 - Desloratadin

4. PP2600048316 - Enalapril + Hydrochlorothiazid

5. PP2600048344 - Ibuprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3300101406
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2600048212 - Aciclovir

2. PP2600048238 - Atorvastatin

3. PP2600048279 - Cilnidipin

4. PP2600048286 - Clopidogrel

5. PP2600048307 - Diosmectit

6. PP2600048325 - Fluocinolon acetonid

7. PP2600048332 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)

8. PP2600048443 - Ramipril

9. PP2600048444 - Ramipril

10. PP2600048450 - Risedronat natri

11. PP2600048453 - Rosuvastatin

12. PP2600048454 - Rosuvastatin

13. PP2600048486 - Tetracyclin (hydroclorid)

14. PP2600048515 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
# Tên nhà thầu Vai trò So sánh
1 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO Liên danh chính  Thêm so sánh
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304747121
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600048193 - Rabeprazol

2. PP2600048526 - Diclofenac

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304528578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600047913 - Carbomer

2. PP2600047940 - Indomethacin

3. PP2600048039 - Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310985237
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600048104 - Levosulpirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302166964
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600048210 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

2. PP2600048279 - Cilnidipin

3. PP2600048280 - Cilostazol

4. PP2600048284 - Clobetasol propionat

5. PP2600048285 - Clobetasol propionat

6. PP2600048358 - Levocetirizin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600047931 - Ephedrin hydroclorid

2. PP2600047967 - Midazolam

3. PP2600047969 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat

4. PP2600048528 - Fentanyl

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303317510
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600047945 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

2. PP2600048060 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid

3. PP2600048292 - Dabigatran etexilate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316948792
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600048022 - Solifenacin succinate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101343765
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600048481 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307159495
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600048316 - Enalapril + Hydrochlorothiazid

2. PP2600048353 - Kẽm gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2600048074 - Diosmin + Hesperidin

2. PP2600048102 - Levodopa + Carbidopa

3. PP2600048186 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid

4. PP2600048194 - Rosuvastatin

5. PP2600048267 - Carvedilol

6. PP2600048306 - Diltiazem hydroclorid

7. PP2600048348 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

8. PP2600048349 - Itraconazol

9. PP2600048374 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

10. PP2600048382 - Metformin hydroclorid + Glimepirid

11. PP2600048425 - Perindopril arginine + Indapamid

12. PP2600048455 - Saccharomyces boulardii

13. PP2600048470 - Solifenacin succinate

14. PP2600048489 - Thiocolchicosid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302284069
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600048163 - Atorvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313299130
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600047937 - Glimepirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1301090400
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600048109 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid gel

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106454035
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600048329 - Fluticason propionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301445281
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600047937 - Glimepirid

2. PP2600047938 - Glimepirid

3. PP2600047984 - Nystatin + Neomycin + Polymycin B

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314037138
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600048022 - Solifenacin succinate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316029735
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600048258 - Calci lactat pentahydrat

2. PP2600048356 - Lacidipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311799579
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600047928 - Diosmin

2. PP2600048035 - Travoprost

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102690200
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600048220 - Aescin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305925578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600048204 - Aceclofenac

2. PP2600048275 - Cetirizin

3. PP2600048292 - Dabigatran etexilate

4. PP2600048293 - Dequalinium clorid

5. PP2600048369 - Macrogol

6. PP2600048439 - Propranolol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109281630
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600048022 - Solifenacin succinate

2. PP2600048470 - Solifenacin succinate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 30

1. PP2600047991 - Paracetamol + Codein phosphat

2. PP2600048093 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

3. PP2600048106 - Lisinopril + Hydroclorothiazid

4. PP2600048116 - N-acetylcystein

5. PP2600048138 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

6. PP2600048206 - Acetazolamid

7. PP2600048207 - Acetyl leucin

8. PP2600048279 - Cilnidipin

9. PP2600048280 - Cilostazol

10. PP2600048284 - Clobetasol propionat

11. PP2600048285 - Clobetasol propionat

12. PP2600048388 - Mifepriston

13. PP2600048395 - N-acetylcystein

14. PP2600048398 - Naproxen

15. PP2600048399 - Natri clorid

16. PP2600048400 - Natri clorid

17. PP2600048401 - Natri clorid

18. PP2600048410 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

19. PP2600048411 - Nước cất pha tiêm

20. PP2600048412 - Nước cất pha tiêm

21. PP2600048414 - Nystatin

22. PP2600048434 - Povidon Iodin

23. PP2600048443 - Ramipril

24. PP2600048444 - Ramipril

25. PP2600048451 - Rivaroxaban

26. PP2600048460 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat

27. PP2600048480 - Tacrolimus

28. PP2600048481 - Tacrolimus

29. PP2600048516 - Vitamin C

30. PP2600048518 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313102867
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600048220 - Aescin

2. PP2600048221 - Aescin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313040113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2600048174 - Drotaverin clohydrat

2. PP2600048240 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

3. PP2600048312 - Drotaverin clohydrat

4. PP2600048409 - Nicorandil

5. PP2600048425 - Perindopril arginine + Indapamid

6. PP2600048436 - Pregabalin

7. PP2600048444 - Ramipril

8. PP2600048445 - Repaglinid

9. PP2600048488 - Thiamazol

10. PP2600048502 - Tricalcium phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313168762
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600047968 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat

2. PP2600048137 - Sultamicillin

3. PP2600048217 - Acid Tiaprofenic

4. PP2600048218 - Acid Tiaprofenic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 36

1. PP2600047901 - Amlodipin + Indapamid

2. PP2600047903 - Amylase + Lipase + Protease

3. PP2600047916 - Ceftriaxon

4. PP2600047917 - Cholin alfoscerat

5. PP2600047921 - Citrullin malat

6. PP2600047929 - Diosmin + Hesperidin

7. PP2600047932 - Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)

8. PP2600047934 - Etonogestrel

9. PP2600047943 - Iohexol

10. PP2600047948 - Ketoprofen

11. PP2600047951 - Levodopa + Benserazid

12. PP2600047953 - Levothyroxin natri

13. PP2600047963 - Metformin hydroclorid

14. PP2600047977 - Nefopam hydroclorid

15. PP2600047980 - Nhũ dịch lipid

16. PP2600047988 - Otilonium bromid

17. PP2600047992 - Perindopril arginine + Amlodipin

18. PP2600047993 - Perindopril arginine + Amlodipin

19. PP2600047994 - Perindopril arginine + Indapamid

20. PP2600047995 - Perindopril arginine + Indapamid

21. PP2600047996 - Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin

22. PP2600047997 - Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin

23. PP2600048000 - Phenazon + Lidocain hydroclorid

24. PP2600048006 - Progesteron

25. PP2600048009 - Propofol

26. PP2600048012 - Saccharomyces boulardii

27. PP2600048013 - Saccharomyces boulardii

28. PP2600048014 - Saccharomyces boulardii

29. PP2600048016 - Salbutamol (sulfat)

30. PP2600048017 - Salbutamol (sulfat)

31. PP2600048020 - Simethicon

32. PP2600048021 - Simethicon

33. PP2600048025 - Sugammadex

34. PP2600048029 - Thiamazol

35. PP2600048030 - Thiamazol

36. PP2600048128 - Rocuronium bromid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304164232
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600048154 - Amlodipin + Atorvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316836760
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600048162 - Atorvastatin

2. PP2600048194 - Rosuvastatin

3. PP2600048460 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311683817
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600048220 - Aescin

2. PP2600048420 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600047902 - Amlodipin + Lisinopril

2. PP2600047962 - Magnesi aspartat + Kali aspartat

3. PP2600048144 - Tobramycin

4. PP2600048497 - Tofisopam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315653637
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600047944 - Irbesartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314391643
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600048237 - Ampicilin + Sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2600048168 - Cefaclor

2. PP2600048170 - Cefpodoxim

3. PP2600048171 - Cefpodoxim

4. PP2600048251 - Budesonid

5. PP2600048327 - Fluticason furoat

6. PP2600048328 - Fluticason furoat

7. PP2600048343 - Hydroxypropylmethylcellulose

8. PP2600048406 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason

9. PP2600048417 - Olopatadin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1900336438
Tỉnh / thành phố
Cà Mau
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600047952 - Levofloxacin

2. PP2600048052 - Amoxicilin + Acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317750611
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600047987 - Omeprazol

2. PP2600048192 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312552870
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600048490 - Ticarcilin + acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317168731
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600048166 - Candesartan

2. PP2600048378 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317075050
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600048112 - Methocarbamol

2. PP2600048245 - Beclometason dipropionat

3. PP2600048479 - Sultamicillin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110088455
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600047950 - Levocetirizin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310211515
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600048098 - Kali iodid + Natri iodid

2. PP2600048531 - Kali iodid + Natri iodid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318992469
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
# Tên nhà thầu Vai trò So sánh
1 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG Liên danh chính  Thêm so sánh
2 Công ty TNHH Dược KCP Liên danh phụ  Thêm so sánh
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301160832
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600048196 - Spiramycin

2. PP2600048252 - Calci carbonat + Calci gluconolactat

3. PP2600048386 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin

4. PP2600048451 - Rivaroxaban

5. PP2600048464 - Sắt sulfat + Folic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107960796
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600048251 - Budesonid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3502487590
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600048243 - Bacillus claussii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303218830
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600048015 - Salbutamol (sulfat)

2. PP2600048305 - Digoxin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104043110
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600048208 - Acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600048164 - Azithromycin

2. PP2600048300 - Dextromethorphan HBr

3. PP2600048437 - Pregabalin

4. PP2600048487 - Tetracyclin (hydroclorid)

5. PP2600048517 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3700843113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2600048046 - Ambroxol hydroclorid

2. PP2600048057 - Bismuth

3. PP2600048069 - Cilnidipin

4. PP2600048074 - Diosmin + Hesperidin

5. PP2600048110 - Metformin hydroclorid + Sitagliptin

6. PP2600048111 - Metformin hydroclorid + Sitagliptin

7. PP2600048118 - Oseltamivir

8. PP2600048314 - Empagliflozin

9. PP2600048316 - Enalapril + Hydrochlorothiazid

10. PP2600048480 - Tacrolimus

11. PP2600048481 - Tacrolimus

12. PP2600048523 - Adapalen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304124198
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600048225 - Alverin (citrat) + Simethicon

2. PP2600048462 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2600048045 - Alpha chymotrypsin

2. PP2600048056 - Betahistin

3. PP2600048059 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid

4. PP2600048064 - Carvedilol

5. PP2600048065 - Carvedilol

6. PP2600048068 - Cetirizin

7. PP2600048079 - Eperison hydroclorid

8. PP2600048081 - Fexofenadin hydroclorid

9. PP2600048082 - Fexofenadin hydroclorid

10. PP2600048086 - Fluoxetin

11. PP2600048088 - Glimepirid

12. PP2600048101 - Lamivudin

13. PP2600048136 - Spironolacton + Furosemid

14. PP2600048138 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

15. PP2600048162 - Atorvastatin

16. PP2600048165 - Bisoprolol fumarat

17. PP2600048173 - Clopidogrel

18. PP2600048180 - Lamivudin

19. PP2600048182 - Losartan

20. PP2600048194 - Rosuvastatin

21. PP2600048195 - Rosuvastatin

22. PP2600048222 - Albendazol

23. PP2600048267 - Carvedilol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600048163 - Atorvastatin

2. PP2600048403 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan

3. PP2600048444 - Ramipril

4. PP2600048479 - Sultamicillin

5. PP2600048487 - Tetracyclin (hydroclorid)

6. PP2600048489 - Thiocolchicosid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2600048042 - Acarbose

2. PP2600048073 - Diltiazem hydroclorid

3. PP2600048093 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

4. PP2600048135 - Spironolacton

5. PP2600048262 - Candesartan + hydroclorothiazide

6. PP2600048324 - Flavoxat hydroclorid

7. PP2600048379 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

8. PP2600048477 - Sulfasalazin

9. PP2600048509 - Vitamin A + D

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312763053
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600048514 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302118865
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600048333 - Giải độc tố uốn ván

2. PP2600048342 - Huyết thanh kháng uốn ván

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315579158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600047957 - Lisinopril + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2600047958 - L-Ornithin-L-aspartat

2. PP2600048002 - Piracetam

3. PP2600048048 - Amlodipin + Atorvastatin

4. PP2600048071 - Desloratadin

5. PP2600048099 - Lacidipin

6. PP2600048100 - Lacidipin

7. PP2600048109 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid gel

8. PP2600048125 - Ramipril

9. PP2600048139 - Thiamazol

10. PP2600048147 - Ursodeoxycholic acid

11. PP2600048150 - Vinpocetin

12. PP2600048175 - Esomeprazol

13. PP2600048177 - Flunarizin

14. PP2600048189 - Metformin hydroclorid + Sitagliptin

15. PP2600048372 - Magnesi aspartat + Kali aspartat

16. PP2600048517 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 26

1. PP2600048205 - Acenocoumarol

2. PP2600048207 - Acetyl leucin

3. PP2600048239 - Atropin sulfat

4. PP2600048296 - Dexamethason

5. PP2600048303 - Diclofenac

6. PP2600048308 - Diphenhydramin hydroclorid

7. PP2600048314 - Empagliflozin

8. PP2600048315 - Empagliflozin

9. PP2600048317 - Eperison hydroclorid

10. PP2600048350 - Kali clorid

11. PP2600048359 - Levodopa + Benserazid

12. PP2600048363 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat

13. PP2600048385 - Metoclopramid

14. PP2600048405 - Nefopam hydroclorid

15. PP2600048407 - Neostigmin metylsulfat

16. PP2600048410 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

17. PP2600048418 - Omeprazol

18. PP2600048420 - Paracetamol

19. PP2600048427 - Phytomenadion (vitamin K1)

20. PP2600048452 - Rocuronium bromid

21. PP2600048457 - Salbutamol (sulfat)

22. PP2600048476 - Sugammadex

23. PP2600048484 - Terbutalin sulfat

24. PP2600048500 - Tranexamic acid

25. PP2600048505 - Vancomycin

26. PP2600048511 - Vitamin B1

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314022149
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600048147 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312594302
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600047912 - Capsaicin

2. PP2600048263 - Capsaicin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311530916
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600048398 - Naproxen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303207412
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600048220 - Aescin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101261544
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600047906 - Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307657959
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600048092 - Irbesartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304373099
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600048333 - Giải độc tố uốn ván

2. PP2600048342 - Huyết thanh kháng uốn ván

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312147840
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600048087 - Fluticason propionat

2. PP2600048461 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic

3. PP2600048517 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107854131
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600048216 - Acid thioctic / Meglumin thioctat

2. PP2600048293 - Dequalinium clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304222357
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600048522 - 13C - Urea

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314206876
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600048498 - Topiramat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4401112861
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600048200 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315086882
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600047891 - Aceclofenac

2. PP2600047904 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid

3. PP2600047970 - Moxifloxacin

4. PP2600048036 - Travoprost + Timolol

5. PP2600048040 - Venlafaxin

6. PP2600048181 - Losartan

7. PP2600048257 - Calci lactat pentahydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600048183 - Loxoprofen natri

2. PP2600048373 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid

3. PP2600048494 - Tiropramid hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309988480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600048095 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

2. PP2600048185 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid

3. PP2600048377 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2600048279 - Cilnidipin

2. PP2600048284 - Clobetasol propionat

3. PP2600048294 - Desloratadin

4. PP2600048298 - Dexketoprofen

5. PP2600048310 - Domperidon

6. PP2600048313 - Ebastin

7. PP2600048344 - Ibuprofen

8. PP2600048352 - Kẽm gluconat

9. PP2600048408 - Nicardipin hydroclorid

10. PP2600048410 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

11. PP2600048421 - Paracetamol (Acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303246179
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600048201 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315696849
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600048467 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0306041701
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600048143 - Tiropramid hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311197983
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600048298 - Dexketoprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801675824
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600048155 - Amlodipin + Lisinopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105124972
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600048102 - Levodopa + Carbidopa

2. PP2600048189 - Metformin hydroclorid + Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313688271
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600048028 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

2. PP2600048078 - Enalapril + Hydrochlorothiazid

3. PP2600048266 - Carbocistein + Promethazin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1500633676
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600048393 - Moxifloxacin + Dexamethason phosphat

2. PP2600048531 - Kali iodid + Natri iodid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315647760
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600047949 - Ketoprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101945199
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600048170 - Cefpodoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314119045
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600047916 - Ceftriaxon

2. PP2600047944 - Irbesartan

3. PP2600048031 - Timolol

4. PP2600048179 - Indapamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314545004
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600048527 - Diclofenac natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600048023 - Spironolacton

2. PP2600048043 - Acarbose

3. PP2600048100 - Lacidipin

4. PP2600048127 - Risedronat natri

5. PP2600048140 - Thiocolchicosid

6. PP2600048290 - Colistin

7. PP2600048456 - Salbutamol (sulfat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316214382
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
214 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2600047915 - Cefpodoxim

2. PP2600048067 - Cefoperazon + Sulbactam

3. PP2600048099 - Lacidipin

4. PP2600048100 - Lacidipin

5. PP2600048120 - Piperacillin + Tazobactam

6. PP2600048141 - Ticarcilin + acid clavulanic

7. PP2600048189 - Metformin hydroclorid + Sitagliptin

8. PP2600048191 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid

9. PP2600048335 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314088982
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600047916 - Ceftriaxon

2. PP2600048438 - Promestrien

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317750435
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600048094 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315917544
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600048051 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2600048270 - Cefoperazon + Sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600048050 - Amlodipin + Telmisartan

2. PP2600048056 - Betahistin

3. PP2600048124 - Propofol

4. PP2600048134 - Spiramycin + Metronidazol

5. PP2600048157 - Amlodipin + Telmisartan

6. PP2600048172 - Ciprofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305205393
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600048315 - Empagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314024996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600048056 - Betahistin

2. PP2600048068 - Cetirizin

3. PP2600048081 - Fexofenadin hydroclorid

4. PP2600048105 - Lisinopril

5. PP2600048106 - Lisinopril + Hydroclorothiazid

6. PP2600048112 - Methocarbamol

7. PP2600048116 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2600048014 - Saccharomyces boulardii

2. PP2600048027 - Tamsulosin hydroclorid

3. PP2600048093 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

4. PP2600048096 - Isotretinoin

5. PP2600048338 - Glucose

6. PP2600048400 - Natri clorid

7. PP2600048401 - Natri clorid

8. PP2600048407 - Neostigmin metylsulfat

9. PP2600048412 - Nước cất pha tiêm

10. PP2600048449 - Ringer lactat + Glucose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483037
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600048206 - Acetazolamid

2. PP2600048399 - Natri clorid

3. PP2600048521 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801476924
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600048513 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309561353
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2600048089 - Glipizid

2. PP2600048165 - Bisoprolol fumarat

3. PP2600048197 - Telmisartan

4. PP2600048202 - Acarbose

5. PP2600048252 - Calci carbonat + Calci gluconolactat

6. PP2600048253 - Calci carbonat + Vitamin D3

7. PP2600048313 - Ebastin

8. PP2600048316 - Enalapril + Hydrochlorothiazid

9. PP2600048376 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

10. PP2600048389 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

11. PP2600048451 - Rivaroxaban

12. PP2600048504 - Ursodeoxycholic acid

13. PP2600048506 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303646106
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600047919 - Cinnarizin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2600048047 - Amitriptylin hydroclorid

2. PP2600048150 - Vinpocetin

3. PP2600048207 - Acetyl leucin

4. PP2600048264 - Carbamazepin

5. PP2600048387 - Midazolam

6. PP2600048392 - Moxifloxacin

7. PP2600048426 - Phenytoin

8. PP2600048499 - Tramadol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305483312
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600047898 - Ambroxol hydroclorid

2. PP2600048049 - Amlodipin + Losartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104827637
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600048117 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600048105 - Lisinopril

2. PP2600048178 - Glimepirid

3. PP2600048194 - Rosuvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304026070
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600047907 - Calci lactat pentahydrat

2. PP2600047910 - Candesartan

3. PP2600047959 - Lovastatin

4. PP2600047991 - Paracetamol + Codein phosphat

5. PP2600048025 - Sugammadex

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314089150
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600048194 - Rosuvastatin

2. PP2600048425 - Perindopril arginine + Indapamid

3. PP2600048451 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2001318303
Tỉnh / thành phố
Cà Mau
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600048054 - Baclofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101509499
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600048326 - Fluorometholon

2. PP2600048447 - Rifamycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314981272
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600048159 - Amoxicilin + Acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2600047964 - Metoclopramid

2. PP2600047971 - Naloxon hydroclorid

3. PP2600048024 - Sufentanil

4. PP2600048214 - Acid amin

5. PP2600048273 - Ceftriaxon

6. PP2600048302 - Diazepam

7. PP2600048333 - Giải độc tố uốn ván

8. PP2600048342 - Huyết thanh kháng uốn ván

9. PP2600048391 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat

10. PP2600048499 - Tramadol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304123959
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600048332 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)

2. PP2600048460 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313515938
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600048324 - Flavoxat hydroclorid

2. PP2600048451 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315292892
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600048355 - Lacidipin

2. PP2600048356 - Lacidipin

3. PP2600048444 - Ramipril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309379217
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600048156 - Amlodipin + Losartan

2. PP2600048524 - Amlodipin + Losartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315688742
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600048465 - Saxagliptin

2. PP2600048466 - Saxagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109726858
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600048178 - Glimepirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600047911 - Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin

2. PP2600047954 - Lidocain

3. PP2600047966 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin

4. PP2600048008 - Promethazin hydroclorid

5. PP2600048011 - Rifamycin

6. PP2600048033 - Tofisopam

7. PP2600048532 - Neomycin + Polymyxin B sulfat + Dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600047941 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 40

1. PP2600048172 - Ciprofloxacin

2. PP2600048204 - Aceclofenac

3. PP2600048223 - Alimemazin

4. PP2600048224 - Alpha chymotrypsin

5. PP2600048227 - Ambroxol hydroclorid

6. PP2600048229 - Amitriptylin hydroclorid

7. PP2600048231 - Amlodipin

8. PP2600048261 - Candesartan

9. PP2600048276 - Cetirizin

10. PP2600048278 - Chlorpheniramin maleat

11. PP2600048281 - Cinnarizin

12. PP2600048286 - Clopidogrel

13. PP2600048289 - Colchicin

14. PP2600048295 - Desloratadin

15. PP2600048297 - Dexchlorpheniramin maleat

16. PP2600048309 - Domperidon

17. PP2600048317 - Eperison hydroclorid

18. PP2600048319 - Esomeprazol

19. PP2600048321 - Etoricoxib

20. PP2600048322 - Fexofenadin hydroclorid

21. PP2600048323 - Fexofenadin hydroclorid

22. PP2600048336 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid

23. PP2600048358 - Levocetirizin

24. PP2600048360 - Levosulpirid

25. PP2600048366 - Losartan

26. PP2600048368 - Loxoprofen natri

27. PP2600048384 - Methocarbamol

28. PP2600048389 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

29. PP2600048394 - N-acetylcystein

30. PP2600048424 - Paracetamol (Acetaminophen)

31. PP2600048430 - Piracetam

32. PP2600048472 - Spiramycin + Metronidazol

33. PP2600048473 - Spironolacton + Furosemid

34. PP2600048482 - Telmisartan

35. PP2600048483 - Tenoxicam

36. PP2600048487 - Tetracyclin (hydroclorid)

37. PP2600048488 - Thiamazol

38. PP2600048503 - Trimebutin maleat

39. PP2600048518 - Vitamin C

40. PP2600048520 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312580652
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600048220 - Aescin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310793775
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600048098 - Kali iodid + Natri iodid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 32

1. PP2600047897 - Acid thioctic / Meglumin thioctat

2. PP2600047899 - Amiodaron hydroclorid

3. PP2600047920 - Ciprofloxacin

4. PP2600047927 - Diosmectit

5. PP2600047960 - Macrogol

6. PP2600047961 - Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid

7. PP2600048019 - Silymarin

8. PP2600048041 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)

9. PP2600048044 - Acenocoumarol

10. PP2600048050 - Amlodipin + Telmisartan

11. PP2600048055 - Bambuterol hydroclorid

12. PP2600048056 - Betahistin

13. PP2600048064 - Carvedilol

14. PP2600048079 - Eperison hydroclorid

15. PP2600048080 - Eprazinon dihydroclorid

16. PP2600048081 - Fexofenadin hydroclorid

17. PP2600048082 - Fexofenadin hydroclorid

18. PP2600048083 - Flavoxat hydroclorid

19. PP2600048088 - Glimepirid

20. PP2600048090 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

21. PP2600048093 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

22. PP2600048112 - Methocarbamol

23. PP2600048114 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

24. PP2600048124 - Propofol

25. PP2600048126 - Repaglinid

26. PP2600048127 - Risedronat natri

27. PP2600048132 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic

28. PP2600048146 - Trimebutin maleat

29. PP2600048157 - Amlodipin + Telmisartan

30. PP2600048184 - Mebeverin hydroclorid

31. PP2600048259 - Calcipotriol

32. PP2600048530 - Insulin người trộn (70/30)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303234399
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600048222 - Albendazol

2. PP2600048331 - Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)

3. PP2600048332 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)

4. PP2600048469 - Simethicon

Đã xem: 12
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây