Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600227652 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 20.399.400 | 210 | 1.280.000.000 | 1.280.000.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 19.200.000 | 210 | 838.700.000 | 838.700.000 | 0 | |||
| 2 | PP2600227654 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.710.986 | 210 | 154.350.000 | 154.350.000 | 0 |
| 3 | PP2600227655 | Caspofungin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 16.993.674 | 210 | 1.381.800.000 | 1.381.800.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 17.027.274 | 210 | 934.911.600 | 934.911.600 | 0 | |||
| 4 | PP2600227656 | Caspofungin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 16.993.674 | 210 | 190.560.000 | 190.560.000 | 0 |
| 5 | PP2600227657 | Deferipron | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.102.950 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 6 | PP2600227658 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 330.000 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 7 | PP2600227659 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.710.986 | 210 | 19.799.640 | 19.799.640 | 0 |
| 8 | PP2600227660 | Donepezil hydroclorid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 534.600 | 210 | 35.640.000 | 35.640.000 | 0 |
| 9 | PP2600227661 | Epirubicin hydroclorid | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 392.400 | 210 | 26.160.000 | 26.160.000 | 0 |
| 10 | PP2600227662 | Etoposid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.710.986 | 210 | 3.599.820 | 3.599.820 | 0 |
| 11 | PP2600227663 | Faricimab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 17.027.274 | 210 | 200.240.000 | 200.240.000 | 0 |
| 12 | PP2600227664 | Hydroxyurea | vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 1.080.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 13 | PP2600227666 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.710.986 | 210 | 147.420.000 | 147.420.000 | 0 |
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 6.911.469 | 210 | 141.419.772 | 141.419.772 | 0 | |||
| 14 | PP2600227667 | Pegfilgrastim | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 20.399.400 | 210 | 79.960.000 | 79.960.000 | 0 |
| 15 | PP2600227669 | Pramipexol | vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 180 | 4.320.000 | 210 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 16 | PP2600227670 | Ranibizumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.968.753 | 210 | 131.250.220 | 131.250.220 | 0 |
| 17 | PP2600227671 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 1.030.500 | 210 | 68.400.000 | 68.400.000 | 0 |
1. PP2600227671 - Valproat natri
1. PP2600227652 - Bevacizumab
2. PP2600227667 - Pegfilgrastim
1. PP2600227654 - Carboplatin
2. PP2600227659 - Docetaxel
3. PP2600227662 - Etoposid
4. PP2600227666 - Paclitaxel
1. PP2600227658 - Diazepam
1. PP2600227655 - Caspofungin
2. PP2600227656 - Caspofungin
1. PP2600227661 - Epirubicin hydroclorid
1. PP2600227664 - Hydroxyurea
1. PP2600227666 - Paclitaxel
1. PP2600227652 - Bevacizumab
1. PP2600227657 - Deferipron
1. PP2600227669 - Pramipexol
1. PP2600227655 - Caspofungin
2. PP2600227663 - Faricimab
1. PP2600227660 - Donepezil hydroclorid
1. PP2600227670 - Ranibizumab