Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600309568 | Aciclovir | vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 90 | 944.572 | 120 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 2 | PP2600309569 | Aciclovir | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 90 | 364.612 | 120 | 23.625.000 | 23.625.000 | 0 |
| 3 | PP2600309573 | Ampicilin + Sulbactam | vn0304384485 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ | 90 | 1.800.000 | 120 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 4 | PP2600309574 | Ceftazidim + Avibactam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 12.692.019 | 120 | 554.400.000 | 554.400.000 | 0 |
| 5 | PP2600309575 | Ceftazidim + Avibactam | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 90 | 5.850.000 | 120 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 6 | PP2600309577 | Colistin | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 90 | 5.670.000 | 120 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 7 | PP2600309578 | Colistin | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 90 | 2.722.500 | 120 | 181.500.000 | 181.500.000 | 0 |
| 8 | PP2600309581 | Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 2.013.862 | 120 | 33.863.400 | 33.863.400 | 0 |
| 9 | PP2600309582 | Filgrastim | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 3.348.282 | 120 | 223.218.800 | 223.218.800 | 0 |
| 10 | PP2600309583 | Filgrastim | vn0316241844 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA | 90 | 3.960.000 | 120 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| 11 | PP2600309584 | Fusidic acid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 2.013.862 | 120 | 22.522.500 | 22.522.500 | 0 |
| 12 | PP2600309585 | Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 2.013.862 | 120 | 29.502.000 | 29.502.000 | 0 |
| 13 | PP2600309586 | Fusidic acid + Hydrocortison | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 2.013.862 | 120 | 29.139.000 | 29.139.000 | 0 |
| 14 | PP2600309588 | Hydrocortison | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 90 | 112.455 | 120 | 7.497.000 | 7.497.000 | 0 |
| 15 | PP2600309589 | Hydroxy cloroquin sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 470.400 | 120 | 31.360.000 | 31.360.000 | 0 |
| 16 | PP2600309591 | Iloprost | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 12.692.019 | 120 | 37.422.000 | 37.422.000 | 0 |
| 17 | PP2600309592 | Irinotecan hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 12.692.019 | 120 | 17.200.000 | 17.200.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 17.964.840 | 120 | 9.656.000 | 9.656.000 | 0 | |||
| 18 | PP2600309594 | Mesna | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 954.900 | 120 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 19 | PP2600309595 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 2.013.862 | 120 | 19.230.600 | 19.230.600 | 0 |
| 20 | PP2600309596 | Neostigmin metylsulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 40.950 | 120 | 2.730.000 | 2.730.000 | 0 |
| 21 | PP2600309597 | Nirsevimab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 17.964.840 | 120 | 594.000.000 | 594.000.000 | 0 |
| 22 | PP2600309598 | Nirsevimab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 17.964.840 | 120 | 594.000.000 | 594.000.000 | 0 |
| 23 | PP2600309599 | Ondansetron | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 90 | 327.000 | 120 | 21.800.000 | 21.800.000 | 0 |
| 24 | PP2600309600 | Oxcarbazepin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 12.692.019 | 120 | 43.999.200 | 43.999.200 | 0 |
| 25 | PP2600309601 | Oxcarbazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 500.625 | 120 | 23.900.000 | 23.900.000 | 0 |
| 26 | PP2600309602 | Piperacillin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 90 | 487.462 | 120 | 32.497.500 | 32.497.500 | 0 |
| 27 | PP2600309603 | Piracetam | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 954.900 | 120 | 660.000 | 660.000 | 0 |
| 28 | PP2600309604 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 90 | 944.572 | 120 | 1.560.000 | 1.560.000 | 0 |
| 29 | PP2600309605 | Sugammadex | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 12.692.019 | 120 | 146.400.000 | 146.400.000 | 0 |
| 30 | PP2600309606 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 90 | 1.417.500 | 120 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 31 | PP2600309607 | Suxamethonium clorid | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 90 | 225.000 | 120 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 32 | PP2600309608 | Tobramycin | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 90 | 258.750 | 120 | 17.250.000 | 17.250.000 | 0 |
| 33 | PP2600309609 | Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 12.692.019 | 120 | 20.250.000 | 20.250.000 | 0 |
| 34 | PP2600309610 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 500.625 | 120 | 9.375.000 | 9.375.000 | 0 |
| 35 | PP2600309611 | Zoledronic acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 12.692.019 | 120 | 33.807.445 | 33.807.445 | 0 |
1. PP2600309573 - Ampicilin + Sulbactam
1. PP2600309602 - Piperacillin
1. PP2600309575 - Ceftazidim + Avibactam
1. PP2600309608 - Tobramycin
1. PP2600309596 - Neostigmin metylsulfat
1. PP2600309607 - Suxamethonium clorid
1. PP2600309574 - Ceftazidim + Avibactam
2. PP2600309591 - Iloprost
3. PP2600309592 - Irinotecan hydroclorid
4. PP2600309600 - Oxcarbazepin
5. PP2600309605 - Sugammadex
6. PP2600309609 - Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid
7. PP2600309611 - Zoledronic acid
1. PP2600309599 - Ondansetron
1. PP2600309569 - Aciclovir
1. PP2600309594 - Mesna
2. PP2600309603 - Piracetam
1. PP2600309582 - Filgrastim
1. PP2600309577 - Colistin
1. PP2600309606 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
1. PP2600309601 - Oxcarbazepin
2. PP2600309610 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2600309568 - Aciclovir
2. PP2600309604 - Sắt sucrose (hay dextran)
1. PP2600309592 - Irinotecan hydroclorid
2. PP2600309597 - Nirsevimab
3. PP2600309598 - Nirsevimab
1. PP2600309588 - Hydrocortison
1. PP2600309583 - Filgrastim
1. PP2600309578 - Colistin
1. PP2600309589 - Hydroxy cloroquin sulfat
1. PP2600309581 - Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat)
2. PP2600309584 - Fusidic acid
3. PP2600309585 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
4. PP2600309586 - Fusidic acid + Hydrocortison
5. PP2600309595 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)