Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600324201 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 8.118.975 | 150 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 |
| 2 | PP2600324202 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 150.570 | 150 | 10.038.000 | 10.038.000 | 0 |
| 3 | PP2600324203 | Levobupivacain | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 21.143.100 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 4 | PP2600324204 | Lidocain | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 6.011.700 | 150 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
| 5 | PP2600324208 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 70.000.000 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 6 | PP2600324209 | Propofol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 32.775.035 | 150 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 70.481.325 | 150 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 | |||
| 7 | PP2600324210 | Sevofluran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 32.775.035 | 150 | 304.000.000 | 304.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 7.841.250 | 150 | 301.140.000 | 301.140.000 | 0 | |||
| 8 | PP2600324211 | Ropivacain hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 21.143.100 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 9 | PP2600324213 | Atracurium besylat | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 22.087.500 | 150 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 10 | PP2600324214 | Neostigmin metylsulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 38.799.000 | 150 | 9.880.000 | 9.880.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 8.118.975 | 150 | 9.880.000 | 9.880.000 | 0 | |||
| 11 | PP2600324215 | Rocuronium bromid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 32.775.035 | 150 | 96.075.000 | 96.075.000 | 0 |
| 12 | PP2600324216 | Rocuronium bromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 21.143.100 | 150 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 |
| 13 | PP2600324217 | Aescin | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 25.312.350 | 150 | 243.750.000 | 243.750.000 | 0 |
| 14 | PP2600324218 | Celecoxib | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 120 | 2.598.750 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 7.796.250 | 150 | 128.250.000 | 128.250.000 | 0 | |||
| 15 | PP2600324219 | Paracetamol + methocarbamol | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 120 | 5.694.075 | 150 | 24.675.000 | 24.675.000 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 4.663.455 | 150 | 23.650.000 | 23.650.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 1.641.525 | 150 | 24.150.000 | 24.150.000 | 0 | |||
| 16 | PP2600324220 | Diclofenac | vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 120 | 13.706.055 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 17 | PP2600324221 | Etoricoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 6.583.500 | 150 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 18 | PP2600324222 | Etoricoxib | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 32.775.035 | 150 | 342.750.000 | 342.750.000 | 0 |
| 19 | PP2600324223 | Ibuprofen | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 8.118.975 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 120 | 1.687.500 | 150 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 | |||
| 20 | PP2600324224 | Paracetamol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 8.118.975 | 150 | 209.250.000 | 209.250.000 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 4.663.455 | 150 | 219.125.000 | 219.125.000 | 0 | |||
| 21 | PP2600324225 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 32.775.035 | 150 | 2.258.000 | 2.258.000 | 0 |
| 22 | PP2600324226 | Paracetamol + codein | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 70.481.325 | 150 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 |
| vn0106563203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT | 120 | 2.325.000 | 150 | 155.000.000 | 155.000.000 | 0 | |||
| 23 | PP2600324228 | Colchicin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 4.380.000 | 150 | 16.600.000 | 16.600.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 20.676.126 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| 24 | PP2600324229 | Glucosamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 38.799.000 | 150 | 212.500.000 | 212.500.000 | 0 |
| 25 | PP2600324230 | Rupatadine | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 20.676.126 | 150 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 26 | PP2600324231 | Bilastine | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 8.847.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 27 | PP2600324232 | Cetirizin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 22.716.750 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 28 | PP2600324233 | Chlorpheniramin | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 1.102.320 | 150 | 1.750.000 | 1.750.000 | 0 |
| 29 | PP2600324234 | Desloratadin | vn0109726858 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH | 120 | 1.350.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 30 | PP2600324235 | Desloratadin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 22.087.500 | 150 | 184.500.000 | 184.500.000 | 0 |
| 31 | PP2600324236 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 8.118.975 | 150 | 35.720.000 | 35.720.000 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 4.663.455 | 150 | 35.680.000 | 35.680.000 | 0 | |||
| 32 | PP2600324237 | Fexofenadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 5.472.863 | 150 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 19.237.500 | 150 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 | |||
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 120 | 1.309.500 | 150 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 | |||
| 33 | PP2600324238 | Fexofenadin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 18.683.400 | 150 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| 34 | PP2600324239 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 21.143.100 | 150 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 |
| 35 | PP2600324240 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 38.799.000 | 150 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| 36 | PP2600324241 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0314588311 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | 120 | 15.837.000 | 150 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 37 | PP2600324242 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 13.191.000 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 450.000 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| 38 | PP2600324243 | Polystyren | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 21.143.100 | 150 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 39 | PP2600324244 | Calci gluconat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 70.481.325 | 150 | 5.840.000 | 5.840.000 | 0 |
| 40 | PP2600324245 | Gabapentin | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 120 | 750.000 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 41 | PP2600324246 | Levetiracetam | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 15.294.000 | 150 | 155.000.000 | 155.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 70.000.000 | 150 | 174.900.000 | 174.900.000 | 0 | |||
| vn0110312001 | Công ty cổ phần Dược phẩm SSV | 120 | 17.962.500 | 150 | 153.600.000 | 153.600.000 | 0 | |||
| 42 | PP2600324247 | Levetiracetam | vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 120 | 1.309.500 | 150 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 13.191.000 | 150 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| 43 | PP2600324248 | Topiramat | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 26.297.685 | 150 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 44 | PP2600324249 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 5.472.863 | 150 | 91.200.000 | 91.200.000 | 0 |
| 45 | PP2600324250 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 20.676.126 | 150 | 32.278.400 | 32.278.400 | 0 |
| 46 | PP2600324251 | Amoxicilin | vn0110327921 | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Y tế Tín Phát | 120 | 16.623.000 | 150 | 871.500.000 | 871.500.000 | 0 |
| vn2500701783 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dược phẩm TAT | 120 | 13.072.500 | 150 | 850.000.000 | 850.000.000 | 0 | |||
| 47 | PP2600324252 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0104321174 | Công ty Cổ phần Dược phẩm RUS PHARMA | 120 | 2.244.375 | 150 | 149.625.000 | 149.625.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 70.000.000 | 150 | 160.050.000 | 160.050.000 | 0 | |||
| 48 | PP2600324253 | Ampicilin + sulbactam | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 120 | 8.400.000 | 150 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 |
| 49 | PP2600324254 | Ampicilin + sulbactam | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 43.203.750 | 150 | 1.150.000.000 | 1.150.000.000 | 0 |
| 50 | PP2600324255 | Ampicilin + sulbactam | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 25.312.350 | 150 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 |
| 51 | PP2600324256 | Cefaclor | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 25.312.350 | 150 | 502.740.000 | 502.740.000 | 0 |
| 52 | PP2600324257 | Cefaclor | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 1.386.000 | 150 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 |
| 53 | PP2600324258 | Cefamandol | vn0318938863 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & ĐẦU TƯ CD | 120 | 3.576.000 | 150 | 236.500.000 | 236.500.000 | 0 |
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 120 | 37.686.750 | 150 | 238.400.000 | 238.400.000 | 0 | |||
| 54 | PP2600324259 | Cefamandol | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 120 | 14.175.000 | 150 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 |
| 55 | PP2600324260 | Cefdinir | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 35.925.000 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 56 | PP2600324261 | Cefixim | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 4.663.455 | 150 | 6.762.000 | 6.762.000 | 0 |
| 57 | PP2600324262 | Cefoperazon | vn0109944422 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | 120 | 48.749.250 | 150 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 58 | PP2600324263 | Cefoperazon | vn0101213406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ | 120 | 28.704.600 | 150 | 1.620.000.000 | 1.620.000.000 | 0 |
| 59 | PP2600324264 | Cefoperazon | vn0110283713 | CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM | 120 | 6.150.000 | 150 | 410.000.000 | 410.000.000 | 0 |
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 11.025.000 | 150 | 399.990.000 | 399.990.000 | 0 | |||
| 60 | PP2600324265 | Cefoperazon + sulbactam | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 120 | 6.204.750 | 150 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 61 | PP2600324266 | Cefoperazon + sulbactam | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 120 | 17.574.000 | 150 | 820.000.000 | 820.000.000 | 0 |
| 62 | PP2600324267 | Cefoperazon + sulbactam | vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 120 | 25.732.500 | 150 | 1.449.000.000 | 1.449.000.000 | 0 |
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 120 | 37.686.750 | 150 | 1.480.000.000 | 1.480.000.000 | 0 | |||
| 63 | PP2600324268 | Cefotiam | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 120 | 6.352.500 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 64 | PP2600324269 | Cefpodoxim | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 43.203.750 | 150 | 686.000.000 | 686.000.000 | 0 |
| 65 | PP2600324270 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 7.170.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 66 | PP2600324271 | Cefpodoxim | vn0109944422 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | 120 | 48.749.250 | 150 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 |
| 67 | PP2600324272 | Ceftizoxim | vn0107972632 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN | 120 | 29.931.750 | 150 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 68 | PP2600324273 | Piperacilin | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 120 | 9.344.790 | 150 | 622.986.000 | 622.986.000 | 0 |
| 69 | PP2600324274 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 32.775.035 | 150 | 83.600.000 | 83.600.000 | 0 |
| 70 | PP2600324275 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 7.170.000 | 150 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 |
| 71 | PP2600324276 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 7.170.000 | 150 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 |
| 72 | PP2600324277 | Tobramycin + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 32.775.035 | 150 | 77.175.000 | 77.175.000 | 0 |
| 73 | PP2600324278 | Tobramycin + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 32.775.035 | 150 | 68.040.000 | 68.040.000 | 0 |
| 74 | PP2600324279 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 6.011.700 | 150 | 237.600.000 | 237.600.000 | 0 |
| 75 | PP2600324280 | Azithromycin | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 120 | 5.694.075 | 150 | 24.360.000 | 24.360.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 6.583.500 | 150 | 24.900.000 | 24.900.000 | 0 | |||
| 76 | PP2600324281 | Azithromycin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 13.191.000 | 150 | 51.600.000 | 51.600.000 | 0 |
| 77 | PP2600324282 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 6.583.500 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 78 | PP2600324283 | Spiramycin + metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 6.583.500 | 150 | 115.200.000 | 115.200.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 4.380.000 | 150 | 151.040.000 | 151.040.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 2.268.000 | 150 | 147.840.000 | 147.840.000 | 0 | |||
| 79 | PP2600324284 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 20.676.126 | 150 | 68.800.000 | 68.800.000 | 0 |
| 80 | PP2600324285 | Levofloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 32.775.035 | 150 | 331.400.000 | 331.400.000 | 0 |
| vn0314588311 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | 120 | 15.837.000 | 150 | 328.000.000 | 328.000.000 | 0 | |||
| 81 | PP2600324286 | Levofloxacin | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 120 | 1.350.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 82 | PP2600324287 | Ofloxacin | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 120 | 3.987.900 | 150 | 59.640.000 | 59.640.000 | 0 |
| 83 | PP2600324288 | Ofloxacin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 26.297.685 | 150 | 924.000.000 | 924.000.000 | 0 |
| 84 | PP2600324289 | Ofloxacin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 22.087.500 | 150 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 85 | PP2600324291 | Fosfomycin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 21.143.100 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 86 | PP2600324292 | Fosfomycin | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 120 | 2.070.000 | 150 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 |
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 3.720.000 | 150 | 137.700.000 | 137.700.000 | 0 | |||
| vn0201749511 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA | 120 | 2.070.000 | 150 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 | |||
| 87 | PP2600324293 | Linezolid | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 22.087.500 | 150 | 368.000.000 | 368.000.000 | 0 |
| 88 | PP2600324294 | Linezolid | vn0314588311 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | 120 | 15.837.000 | 150 | 389.800.000 | 389.800.000 | 0 |
| 89 | PP2600324297 | Entecavir | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 20.676.126 | 150 | 301.850.000 | 301.850.000 | 0 |
| vn0109944422 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | 120 | 48.749.250 | 150 | 295.000.000 | 295.000.000 | 0 | |||
| 90 | PP2600324298 | Entecavir | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 27.419.250 | 150 | 795.000.000 | 795.000.000 | 0 |
| vn0109944422 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | 120 | 48.749.250 | 150 | 795.000.000 | 795.000.000 | 0 | |||
| 91 | PP2600324299 | Lamivudin + tenofovir | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 18.707.250 | 150 | 572.250.000 | 572.250.000 | 0 |
| 92 | PP2600324300 | Dequalinium clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 32.775.035 | 150 | 58.260.000 | 58.260.000 | 0 |
| 93 | PP2600324301 | Itraconazol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 27.419.250 | 150 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| vn0109378777 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ICOMED VIỆT NAM | 120 | 2.205.000 | 150 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| 94 | PP2600324303 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0109944422 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | 120 | 48.749.250 | 150 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 |
| 95 | PP2600324304 | Clotrimazol + betamethason | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 120 | 5.694.075 | 150 | 65.520.000 | 65.520.000 | 0 |
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 1.323.000 | 150 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 | |||
| 96 | PP2600324305 | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 839.400 | 150 | 55.960.000 | 55.960.000 | 0 |
| 97 | PP2600324306 | Flunarizin | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 43.203.750 | 150 | 6.250.000 | 6.250.000 | 0 |
| 98 | PP2600324307 | Isotretinoin | vn0109314131 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vietcare | 120 | 567.000 | 150 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 99 | PP2600324308 | Levodopa + carbidopa | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 22.087.500 | 150 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| 100 | PP2600324309 | Levodopa + carbidopa | vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 120 | 1.309.500 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 101 | PP2600324310 | Levodopa + carbidopa | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 120 | 11.745.750 | 150 | 247.230.000 | 247.230.000 | 0 |
| 102 | PP2600324311 | Pramipexol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 27.419.250 | 150 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 769.500 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| 103 | PP2600324312 | Pramipexol | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 15.750.000 | 150 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 104 | PP2600324314 | Sắt fumarat + acid folic | vn0110905516 | Công ty cổ phần dược phẩm và trang thiết bị y tế TLT | 120 | 1.800.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 105 | PP2600324315 | Sắt fumarat + acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 18.683.400 | 150 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 |
| 106 | PP2600324316 | Phytomenadion (Vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 8.118.975 | 150 | 1.180.000 | 1.180.000 | 0 |
| 107 | PP2600324317 | Phytomenadion (Vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 8.118.975 | 150 | 165.000 | 165.000 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 4.663.455 | 150 | 165.000 | 165.000 | 0 | |||
| 108 | PP2600324318 | Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 1.102.320 | 150 | 5.800.000 | 5.800.000 | 0 |
| 109 | PP2600324319 | Erythropoietin | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 120 | 20.587.500 | 150 | 1.372.500.000 | 1.372.500.000 | 0 |
| 110 | PP2600324320 | Amlodipin + atorvastatin | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 120 | 1.665.000 | 150 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 |
| 111 | PP2600324321 | Amlodipin + atorvastatin | vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 11.025.000 | 150 | 309.900.000 | 309.900.000 | 0 |
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 18.707.250 | 150 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 | |||
| 112 | PP2600324322 | Amlodipin + losartan | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 120 | 22.200.000 | 150 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 |
| 113 | PP2600324323 | Amlodipin + losartan | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 15.294.000 | 150 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 114 | PP2600324324 | Amlodipin + lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 2.745.000 | 150 | 183.000.000 | 183.000.000 | 0 |
| 115 | PP2600324325 | Amlodipin + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 70.000.000 | 150 | 249.350.000 | 249.350.000 | 0 |
| 116 | PP2600324326 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 70.000.000 | 150 | 256.710.000 | 256.710.000 | 0 |
| 117 | PP2600324327 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 18.683.400 | 150 | 179.760.000 | 179.760.000 | 0 |
| 118 | PP2600324328 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 120 | 37.686.750 | 150 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 |
| 119 | PP2600324329 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 70.481.325 | 150 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 |
| 120 | PP2600324330 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0107873945 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN | 120 | 31.297.500 | 150 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 121 | PP2600324331 | Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 15.750.000 | 150 | 123.500.000 | 123.500.000 | 0 |
| vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 120 | 6.352.500 | 150 | 123.500.000 | 123.500.000 | 0 | |||
| 122 | PP2600324332 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 27.419.250 | 150 | 806.250.000 | 806.250.000 | 0 |
| 123 | PP2600324333 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 13.950.000 | 150 | 915.000.000 | 915.000.000 | 0 |
| 124 | PP2600324334 | Trimetazidin | vn0110850641 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | 120 | 1.701.000 | 150 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| 125 | PP2600324335 | Trimetazidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 70.000.000 | 150 | 324.600.000 | 324.600.000 | 0 |
| 126 | PP2600324336 | Adenosin triphosphat | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 120 | 6.204.750 | 150 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 |
| 127 | PP2600324337 | Ivabradin | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 120 | 5.694.075 | 150 | 68.985.000 | 68.985.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 38.799.000 | 150 | 70.605.000 | 70.605.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 1.235.250 | 150 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 1.607.250 | 150 | 65.250.000 | 65.250.000 | 0 | |||
| 128 | PP2600324338 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 25.312.350 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 129 | PP2600324339 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 120 | 3.987.900 | 150 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| 130 | PP2600324340 | Candesartan | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 18.683.400 | 150 | 94.080.000 | 94.080.000 | 0 |
| 131 | PP2600324341 | Candesartan | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 19.237.500 | 150 | 333.000.000 | 333.000.000 | 0 |
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 120 | 37.686.750 | 150 | 319.800.000 | 319.800.000 | 0 | |||
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 43.203.750 | 150 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 | |||
| 132 | PP2600324342 | Cilnidipin | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 120 | 10.587.000 | 150 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 133 | PP2600324343 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0107972632 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN | 120 | 29.931.750 | 150 | 450.450.000 | 450.450.000 | 0 |
| 134 | PP2600324344 | Lercanidipin hydroclorid | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 120 | 11.248.500 | 150 | 349.900.000 | 349.900.000 | 0 |
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 18.707.250 | 150 | 167.600.000 | 167.600.000 | 0 | |||
| 135 | PP2600324345 | Lisinopril | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 120 | 2.662.500 | 150 | 177.500.000 | 177.500.000 | 0 |
| 136 | PP2600324346 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 43.203.750 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 137 | PP2600324347 | Metoprolol | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 8.325.000 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 138 | PP2600324348 | Nicardipin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 13.191.000 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 139 | PP2600324349 | Perindopril | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 76.658.400 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 140 | PP2600324350 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 70.000.000 | 150 | 298.000.000 | 298.000.000 | 0 |
| 141 | PP2600324351 | Perindopril + amlodipin | vn0101213406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ | 120 | 28.704.600 | 150 | 152.000.000 | 152.000.000 | 0 |
| 142 | PP2600324352 | Perindopril + amlodipin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 35.925.000 | 150 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 143 | PP2600324353 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 70.000.000 | 150 | 329.450.000 | 329.450.000 | 0 |
| 144 | PP2600324354 | Perindopril + amlodipin | vn0101213406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ | 120 | 28.704.600 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 145 | PP2600324355 | Perindopril + amlodipin | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 120 | 11.745.750 | 150 | 222.320.000 | 222.320.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 20.676.126 | 150 | 237.200.000 | 237.200.000 | 0 | |||
| 146 | PP2600324356 | Perindopril + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 70.000.000 | 150 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 120 | 1.950.000 | 150 | 127.400.000 | 127.400.000 | 0 | |||
| 147 | PP2600324357 | Ramipril | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 18.683.400 | 150 | 147.840.000 | 147.840.000 | 0 |
| 148 | PP2600324358 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 120 | 11.745.750 | 150 | 194.250.000 | 194.250.000 | 0 |
| 149 | PP2600324359 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 18.683.400 | 150 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 |
| 150 | PP2600324361 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 21.143.100 | 150 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| 151 | PP2600324362 | Acetylsalicylic acid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 1.641.525 | 150 | 79.500.000 | 79.500.000 | 0 |
| 152 | PP2600324363 | Bezafibrat | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 8.325.000 | 150 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 153 | PP2600324364 | Bezafibrat | vn0107972632 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN | 120 | 29.931.750 | 150 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 |
| 154 | PP2600324365 | Fenofibrat | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 26.297.685 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 155 | PP2600324366 | Fenofibrat | vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 120 | 25.732.500 | 150 | 191.100.000 | 191.100.000 | 0 |
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 120 | 37.686.750 | 150 | 190.500.000 | 190.500.000 | 0 | |||
| 156 | PP2600324367 | Lovastatin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 22.716.750 | 150 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 |
| 157 | PP2600324368 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 18.683.400 | 150 | 124.950.000 | 124.950.000 | 0 |
| 158 | PP2600324369 | Pravastatin | vn0107873945 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN | 120 | 31.297.500 | 150 | 1.442.000.000 | 1.442.000.000 | 0 |
| 159 | PP2600324370 | Pravastatin | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 8.847.000 | 150 | 499.800.000 | 499.800.000 | 0 |
| 160 | PP2600324371 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 32.775.035 | 150 | 1.938.000 | 1.938.000 | 0 |
| vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 1.102.320 | 150 | 1.938.000 | 1.938.000 | 0 | |||
| 161 | PP2600324372 | Clobetasol propionat | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 120 | 5.694.075 | 150 | 143.955.000 | 143.955.000 | 0 |
| vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 3.509.325 | 150 | 143.700.000 | 143.700.000 | 0 | |||
| 162 | PP2600324373 | Fusidic acid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 17.777.970 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 163 | PP2600324374 | Fusidic acid + hydrocortison | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 120 | 2.452.500 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 3.509.325 | 150 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 | |||
| 164 | PP2600324375 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 120 | 5.694.075 | 150 | 25.620.000 | 25.620.000 | 0 |
| 165 | PP2600324376 | Povidon iodin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 13.191.000 | 150 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 |
| 166 | PP2600324377 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 120 | 3.987.900 | 150 | 74.550.000 | 74.550.000 | 0 |
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 120 | 37.686.750 | 150 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 | |||
| 167 | PP2600324378 | Bismuth | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 15.750.000 | 150 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 |
| 168 | PP2600324379 | Famotidin | vn0109944422 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | 120 | 48.749.250 | 150 | 279.500.000 | 279.500.000 | 0 |
| 169 | PP2600324380 | Famotidin | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 76.658.400 | 150 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 170 | PP2600324381 | Lansoprazol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 15.294.000 | 150 | 580.000.000 | 580.000.000 | 0 |
| vn0110312001 | Công ty cổ phần Dược phẩm SSV | 120 | 17.962.500 | 150 | 579.000.000 | 579.000.000 | 0 | |||
| 171 | PP2600324382 | Lansoprazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 20.676.126 | 150 | 173.500.000 | 173.500.000 | 0 |
| 172 | PP2600324383 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 70.481.325 | 150 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 173 | PP2600324384 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0110327921 | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Y tế Tín Phát | 120 | 16.623.000 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 174 | PP2600324385 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 120 | 6.224.250 | 150 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 |
| 175 | PP2600324386 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 120 | 6.237.600 | 150 | 315.840.000 | 315.840.000 | 0 |
| 176 | PP2600324387 | Rabeprazol | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 120 | 17.574.000 | 150 | 414.000.000 | 414.000.000 | 0 |
| 177 | PP2600324388 | Sucralfat | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 25.312.350 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 178 | PP2600324389 | Metoclopramid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 7.841.250 | 150 | 234.300.000 | 234.300.000 | 0 |
| 179 | PP2600324390 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 18.683.400 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 180 | PP2600324391 | Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 120 | 11.248.500 | 150 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 181 | PP2600324392 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 21.143.100 | 150 | 31.185.000 | 31.185.000 | 0 |
| 182 | PP2600324393 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 21.143.100 | 150 | 51.975.000 | 51.975.000 | 0 |
| 183 | PP2600324394 | Sorbitol | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 4.380.000 | 150 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 6.210.750 | 150 | 37.125.000 | 37.125.000 | 0 | |||
| 184 | PP2600324395 | Bacillus subtilis | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 21.143.100 | 150 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 185 | PP2600324396 | Bacillus clausii | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 35.925.000 | 150 | 235.000.000 | 235.000.000 | 0 |
| 186 | PP2600324397 | Kẽm Gluconat | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 22.716.750 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 6.583.500 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| 187 | PP2600324398 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 17.777.970 | 150 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 188 | PP2600324399 | Racecadotril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 70.000.000 | 150 | 26.770.000 | 26.770.000 | 0 |
| 189 | PP2600324402 | Simethicon | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 27.419.250 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 120 | 11.745.750 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| 190 | PP2600324404 | Ursodeoxycholic acid | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 1.235.250 | 150 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| 191 | PP2600324405 | Betamethasone + dexchlorpheniramin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 120 | 1.417.500 | 150 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 192 | PP2600324406 | Dapagliflozin | vn0107972632 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN | 120 | 29.931.750 | 150 | 318.000.000 | 318.000.000 | 0 |
| 193 | PP2600324407 | Empagliflozin | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 43.203.750 | 150 | 499.500.000 | 499.500.000 | 0 |
| 194 | PP2600324408 | Empagliflozin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 32.775.035 | 150 | 79.599.000 | 79.599.000 | 0 |
| 195 | PP2600324409 | Gliclazid + metformin | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 120 | 17.100.000 | 150 | 1.140.000.000 | 1.140.000.000 | 0 |
| 196 | PP2600324410 | Gliclazid + metformin | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 120 | 22.200.000 | 150 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 |
| 197 | PP2600324411 | Glimepirid + metformin | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 120 | 6.224.250 | 150 | 124.950.000 | 124.950.000 | 0 |
| 198 | PP2600324412 | Glimepirid + metformin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 22.716.750 | 150 | 885.000.000 | 885.000.000 | 0 |
| 199 | PP2600324413 | Sitagliptin + metformin | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 76.658.400 | 150 | 611.520.000 | 611.520.000 | 0 |
| 200 | PP2600324414 | Vildagliptin + metformin | vn0109944422 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | 120 | 48.749.250 | 150 | 913.500.000 | 913.500.000 | 0 |
| 201 | PP2600324415 | Dexamethason phosphat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 8.118.975 | 150 | 6.270.000 | 6.270.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 13.191.000 | 150 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 4.663.455 | 150 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 | |||
| 202 | PP2600324416 | Hydrocortison | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 1.386.000 | 150 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 |
| 203 | PP2600324417 | Methyl prednisolon | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 22.087.500 | 150 | 312.500.000 | 312.500.000 | 0 |
| 204 | PP2600324419 | Gliclazid | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 35.925.000 | 150 | 1.440.000.000 | 1.440.000.000 | 0 |
| 205 | PP2600324420 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 70.481.325 | 150 | 3.640.000 | 3.640.000 | 0 |
| 206 | PP2600324421 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 70.481.325 | 150 | 627.000.000 | 627.000.000 | 0 |
| 207 | PP2600324422 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 32.775.035 | 150 | 247.000.000 | 247.000.000 | 0 |
| 208 | PP2600324423 | Glibenclamid + metformin | vn0110327921 | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Y tế Tín Phát | 120 | 16.623.000 | 150 | 161.700.000 | 161.700.000 | 0 |
| 209 | PP2600324424 | Sitagliptin | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 120 | 10.587.000 | 150 | 306.000.000 | 306.000.000 | 0 |
| 210 | PP2600324425 | Sitagliptin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 22.087.500 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 211 | PP2600324426 | Levothyroxin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 22.716.750 | 150 | 36.050.000 | 36.050.000 | 0 |
| 212 | PP2600324427 | Levothyroxin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 18.683.400 | 150 | 11.760.000 | 11.760.000 | 0 |
| 213 | PP2600324428 | Propylthiouracil (PTU) | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 120 | 3.987.900 | 150 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| 214 | PP2600324429 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 70.000.000 | 150 | 114.240.000 | 114.240.000 | 0 |
| 215 | PP2600324430 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0110764921 | CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO | 120 | 784.170 | 150 | 52.278.000 | 52.278.000 | 0 |
| 216 | PP2600324431 | Indomethacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 20.676.126 | 150 | 30.600.000 | 30.600.000 | 0 |
| 217 | PP2600324432 | Natri clorid | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 13.191.000 | 150 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 218 | PP2600324433 | Botulinum toxin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 32.775.035 | 150 | 72.907.120 | 72.907.120 | 0 |
| 219 | PP2600324434 | Eperison | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 1.607.250 | 150 | 35.600.000 | 35.600.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 20.676.126 | 150 | 35.500.000 | 35.500.000 | 0 | |||
| 220 | PP2600324435 | Acetazolamid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 1.641.525 | 150 | 4.935.000 | 4.935.000 | 0 |
| 221 | PP2600324436 | Brinzolamid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 32.775.035 | 150 | 58.350.000 | 58.350.000 | 0 |
| 222 | PP2600324437 | Carbomer | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 20.676.126 | 150 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 223 | PP2600324438 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 7.170.000 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 224 | PP2600324439 | Natri hyaluronat | vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 120 | 6.237.600 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 225 | PP2600324441 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 120 | 3.375.000 | 150 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 226 | PP2600324442 | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 70.000.000 | 150 | 2.025.000 | 2.025.000 | 0 |
| 227 | PP2600324443 | Naphazolin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 5.472.863 | 150 | 3.937.500 | 3.937.500 | 0 |
| 228 | PP2600324444 | Tyrothricin + benzalkonium + benzocain | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 20.676.126 | 150 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| 229 | PP2600324445 | Xylometazolin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 21.143.100 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 230 | PP2600324447 | Carboprost | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 21.143.100 | 150 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 |
| 231 | PP2600324448 | Oxytocin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 3.720.000 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 232 | PP2600324449 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 8.118.975 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 233 | PP2600324450 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (acetat): Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid.2H2O + Magnesi clorid.6H2O + Acid acetic + Dextrose | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 17.777.970 | 150 | 562.800.000 | 562.800.000 | 0 |
| 234 | PP2600324451 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat): Natri hydrocarbonat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 17.777.970 | 150 | 562.800.000 | 562.800.000 | 0 |
| 235 | PP2600324452 | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 38.799.000 | 150 | 109.725.000 | 109.725.000 | 0 |
| 236 | PP2600324453 | Cytidin-5-monophosphat disodium + uridin | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 120 | 10.587.000 | 150 | 87.800.000 | 87.800.000 | 0 |
| 237 | PP2600324455 | Zopiclon | vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 120 | 13.706.055 | 150 | 53.820.000 | 53.820.000 | 0 |
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 26.297.685 | 150 | 54.556.000 | 54.556.000 | 0 | |||
| 238 | PP2600324457 | Olanzapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 5.472.863 | 150 | 169.050.000 | 169.050.000 | 0 |
| 239 | PP2600324458 | Quetiapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 5.472.863 | 150 | 17.600.000 | 17.600.000 | 0 |
| 240 | PP2600324459 | Quetiapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 5.472.863 | 150 | 41.600.000 | 41.600.000 | 0 |
| 241 | PP2600324460 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 26.297.685 | 150 | 384.000.000 | 384.000.000 | 0 |
| 242 | PP2600324461 | Tofisopam | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 6.011.700 | 150 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 243 | PP2600324462 | Fluvoxamin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 70.000.000 | 150 | 98.550.000 | 98.550.000 | 0 |
| 244 | PP2600324463 | Mirtazapin | vn0110312001 | Công ty cổ phần Dược phẩm SSV | 120 | 17.962.500 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 245 | PP2600324464 | Sertralin | vn0107972632 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN | 120 | 29.931.750 | 150 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 246 | PP2600324465 | Venlafaxin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 27.419.250 | 150 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 247 | PP2600324466 | Mometason furoat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 70.481.325 | 150 | 236.250.000 | 236.250.000 | 0 |
| 248 | PP2600324467 | Bambuterol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 6.583.500 | 150 | 79.200.000 | 79.200.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 4.380.000 | 150 | 78.390.000 | 78.390.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 20.676.126 | 150 | 78.210.000 | 78.210.000 | 0 | |||
| 249 | PP2600324468 | Budesonid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 20.676.126 | 150 | 249.060.000 | 249.060.000 | 0 |
| 250 | PP2600324469 | Budesonid + formoterol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 70.000.000 | 150 | 657.000.000 | 657.000.000 | 0 |
| 251 | PP2600324470 | Fenoterol + ipratropium | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 21.143.100 | 150 | 260.400.000 | 260.400.000 | 0 |
| 252 | PP2600324471 | Montelukast | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 6.210.750 | 150 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
| 253 | PP2600324472 | Montelukast | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 15.294.000 | 150 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 254 | PP2600324473 | Salbutamol sulfat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 70.000.000 | 150 | 748.000.000 | 748.000.000 | 0 |
| 255 | PP2600324474 | Salbutamol sulfat | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 13.191.000 | 150 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 |
| 256 | PP2600324475 | Salbutamol sulfat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 70.000.000 | 150 | 353.430.000 | 353.430.000 | 0 |
| 257 | PP2600324476 | Salbutamol sulfat | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 76.658.400 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 258 | PP2600324477 | Salbutamol sulfat | vn0107030504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH | 120 | 4.455.000 | 150 | 295.500.000 | 295.500.000 | 0 |
| vn0107873945 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN | 120 | 31.297.500 | 150 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 | |||
| 259 | PP2600324478 | Salbutamol + ipratropium | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 21.143.100 | 150 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 260 | PP2600324479 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 70.000.000 | 150 | 278.090.000 | 278.090.000 | 0 |
| 261 | PP2600324480 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 70.000.000 | 150 | 199.888.000 | 199.888.000 | 0 |
| 262 | PP2600324481 | Terbutalin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 21.143.100 | 150 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 263 | PP2600324482 | Ambroxol | vn0110312001 | Công ty cổ phần Dược phẩm SSV | 120 | 17.962.500 | 150 | 516.000.000 | 516.000.000 | 0 |
| 264 | PP2600324484 | Carbocistein | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 120 | 2.452.500 | 150 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 |
| vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 120 | 3.987.900 | 150 | 64.050.000 | 64.050.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 6.210.750 | 150 | 39.950.000 | 39.950.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 120 | 1.687.500 | 150 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 | |||
| 265 | PP2600324485 | Carbocistein | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 18.683.400 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 6.210.750 | 150 | 184.350.000 | 184.350.000 | 0 | |||
| 266 | PP2600324486 | Carbocistein | vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 120 | 25.732.500 | 150 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| 267 | PP2600324487 | Kali clorid | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 120 | 11.745.750 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 268 | PP2600324488 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 8.118.975 | 150 | 74.800.000 | 74.800.000 | 0 |
| 269 | PP2600324489 | Acid amin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 70.000.000 | 150 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| 270 | PP2600324490 | Acid amin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 2.362.500 | 150 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 271 | PP2600324491 | Acid amin + glucose + điện giải | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 32.775.035 | 150 | 165.105.200 | 165.105.200 | 0 |
| 272 | PP2600324492 | Acid amin + glucose + lipid | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 4.200.000 | 150 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 273 | PP2600324494 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 38.799.000 | 150 | 219.720.000 | 219.720.000 | 0 |
| vn0110236463 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT | 120 | 3.723.300 | 150 | 219.000.000 | 219.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 70.481.325 | 150 | 219.300.000 | 219.300.000 | 0 | |||
| 274 | PP2600324495 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 38.799.000 | 150 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| vn0110236463 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT | 120 | 3.723.300 | 150 | 27.090.000 | 27.090.000 | 0 | |||
| 275 | PP2600324496 | Ringer lactat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 38.799.000 | 150 | 103.635.000 | 103.635.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 70.481.325 | 150 | 103.500.000 | 103.500.000 | 0 | |||
| 276 | PP2600324497 | Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 38.799.000 | 150 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 |
| 277 | PP2600324498 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 38.799.000 | 150 | 639.600.000 | 639.600.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 70.481.325 | 150 | 640.500.000 | 640.500.000 | 0 | |||
| 278 | PP2600324499 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 38.799.000 | 150 | 1.005.120.000 | 1.005.120.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 70.481.325 | 150 | 992.000.000 | 992.000.000 | 0 | |||
| 279 | PP2600324500 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 38.799.000 | 150 | 3.425.000 | 3.425.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 70.481.325 | 150 | 3.400.000 | 3.400.000 | 0 | |||
| 280 | PP2600324501 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 120 | 11.745.750 | 150 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 281 | PP2600324502 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 1.102.320 | 150 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 13.191.000 | 150 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 | |||
| 282 | PP2600324503 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 8.118.975 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 283 | PP2600324504 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0107873945 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN | 120 | 31.297.500 | 150 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
1. PP2600324219 - Paracetamol + methocarbamol
2. PP2600324280 - Azithromycin
3. PP2600324304 - Clotrimazol + betamethason
4. PP2600324337 - Ivabradin
5. PP2600324372 - Clobetasol propionat
6. PP2600324375 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
1. PP2600324237 - Fexofenadin
2. PP2600324249 - Valproat natri
3. PP2600324443 - Naphazolin
4. PP2600324457 - Olanzapin
5. PP2600324458 - Quetiapin
6. PP2600324459 - Quetiapin
1. PP2600324324 - Amlodipin + lisinopril
1. PP2600324266 - Cefoperazon + sulbactam
2. PP2600324387 - Rabeprazol
1. PP2600324238 - Fexofenadin
2. PP2600324315 - Sắt fumarat + acid folic
3. PP2600324327 - Candesartan + hydrochlorothiazid
4. PP2600324340 - Candesartan
5. PP2600324357 - Ramipril
6. PP2600324359 - Valsartan + hydroclorothiazid
7. PP2600324368 - Lovastatin
8. PP2600324390 - Drotaverin clohydrat
9. PP2600324427 - Levothyroxin
10. PP2600324485 - Carbocistein
1. PP2600324237 - Fexofenadin
2. PP2600324341 - Candesartan
1. PP2600324246 - Levetiracetam
2. PP2600324323 - Amlodipin + losartan
3. PP2600324381 - Lansoprazol
4. PP2600324472 - Montelukast
1. PP2600324292 - Fosfomycin
1. PP2600324232 - Cetirizin
2. PP2600324367 - Lovastatin
3. PP2600324397 - Kẽm Gluconat
4. PP2600324412 - Glimepirid + metformin
5. PP2600324426 - Levothyroxin
1. PP2600324342 - Cilnidipin
2. PP2600324424 - Sitagliptin
3. PP2600324453 - Cytidin-5-monophosphat disodium + uridin
1. PP2600324405 - Betamethasone + dexchlorpheniramin
1. PP2600324409 - Gliclazid + metformin
1. PP2600324374 - Fusidic acid + hydrocortison
2. PP2600324484 - Carbocistein
1. PP2600324298 - Entecavir
2. PP2600324301 - Itraconazol
3. PP2600324311 - Pramipexol
4. PP2600324332 - Atorvastatin + ezetimibe
5. PP2600324402 - Simethicon
6. PP2600324465 - Venlafaxin
1. PP2600324214 - Neostigmin metylsulfat
2. PP2600324229 - Glucosamin
3. PP2600324240 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
4. PP2600324337 - Ivabradin
5. PP2600324452 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)
6. PP2600324494 - Glucose
7. PP2600324495 - Glucose
8. PP2600324496 - Ringer lactat
9. PP2600324497 - Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose
10. PP2600324498 - Natri clorid
11. PP2600324499 - Natri clorid
12. PP2600324500 - Natri clorid
1. PP2600324264 - Cefoperazon
1. PP2600324220 - Diclofenac
2. PP2600324455 - Zopiclon
1. PP2600324312 - Pramipexol
2. PP2600324331 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
3. PP2600324378 - Bismuth
1. PP2600324320 - Amlodipin + atorvastatin
1. PP2600324322 - Amlodipin + losartan
2. PP2600324410 - Gliclazid + metformin
1. PP2600324231 - Bilastine
2. PP2600324370 - Pravastatin
1. PP2600324259 - Cefamandol
1. PP2600324251 - Amoxicilin
2. PP2600324384 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
3. PP2600324423 - Glibenclamid + metformin
1. PP2600324301 - Itraconazol
1. PP2600324385 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2. PP2600324411 - Glimepirid + metformin
1. PP2600324287 - Ofloxacin
2. PP2600324339 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
3. PP2600324377 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
4. PP2600324428 - Propylthiouracil (PTU)
5. PP2600324484 - Carbocistein
1. PP2600324218 - Celecoxib
1. PP2600324258 - Cefamandol
1. PP2600324209 - Propofol
2. PP2600324210 - Sevofluran
3. PP2600324215 - Rocuronium bromid
4. PP2600324222 - Etoricoxib
5. PP2600324225 - Paracetamol
6. PP2600324274 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
7. PP2600324277 - Tobramycin + dexamethason
8. PP2600324278 - Tobramycin + dexamethason
9. PP2600324285 - Levofloxacin
10. PP2600324300 - Dequalinium clorid
11. PP2600324371 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
12. PP2600324408 - Empagliflozin
13. PP2600324422 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
14. PP2600324433 - Botulinum toxin
15. PP2600324436 - Brinzolamid
16. PP2600324491 - Acid amin + glucose + điện giải
1. PP2600324267 - Cefoperazon + sulbactam
2. PP2600324366 - Fenofibrat
3. PP2600324486 - Carbocistein
1. PP2600324349 - Perindopril
2. PP2600324380 - Famotidin
3. PP2600324413 - Sitagliptin + metformin
4. PP2600324476 - Salbutamol sulfat
1. PP2600324477 - Salbutamol sulfat
1. PP2600324494 - Glucose
2. PP2600324495 - Glucose
1. PP2600324201 - Atropin sulfat
2. PP2600324214 - Neostigmin metylsulfat
3. PP2600324223 - Ibuprofen
4. PP2600324224 - Paracetamol
5. PP2600324236 - Diphenhydramin
6. PP2600324316 - Phytomenadion (Vitamin K1)
7. PP2600324317 - Phytomenadion (Vitamin K1)
8. PP2600324415 - Dexamethason phosphat
9. PP2600324449 - Oxytocin
10. PP2600324488 - Kali clorid
11. PP2600324503 - Vitamin B1
1. PP2600324258 - Cefamandol
2. PP2600324267 - Cefoperazon + sulbactam
3. PP2600324328 - Candesartan + hydrochlorothiazid
4. PP2600324341 - Candesartan
5. PP2600324366 - Fenofibrat
6. PP2600324377 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
1. PP2600324490 - Acid amin
1. PP2600324252 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2600324221 - Etoricoxib
2. PP2600324280 - Azithromycin
3. PP2600324282 - Azithromycin
4. PP2600324283 - Spiramycin + metronidazol
5. PP2600324397 - Kẽm Gluconat
6. PP2600324467 - Bambuterol
1. PP2600324233 - Chlorpheniramin
2. PP2600324318 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
3. PP2600324371 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
4. PP2600324502 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
1. PP2600324237 - Fexofenadin
2. PP2600324247 - Levetiracetam
3. PP2600324309 - Levodopa + carbidopa
1. PP2600324228 - Colchicin
2. PP2600324283 - Spiramycin + metronidazol
3. PP2600324394 - Sorbitol
4. PP2600324467 - Bambuterol
1. PP2600324270 - Cefpodoxim
2. PP2600324275 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
3. PP2600324276 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
4. PP2600324438 - Hydroxypropylmethylcellulose
1. PP2600324245 - Gabapentin
1. PP2600324254 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2600324269 - Cefpodoxim
3. PP2600324306 - Flunarizin
4. PP2600324341 - Candesartan
5. PP2600324346 - Lisinopril + hydroclorothiazid
6. PP2600324407 - Empagliflozin
1. PP2600324257 - Cefaclor
1. PP2600324394 - Sorbitol
2. PP2600324471 - Montelukast
3. PP2600324484 - Carbocistein
4. PP2600324485 - Carbocistein
1. PP2600324337 - Ivabradin
2. PP2600324404 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2600324265 - Cefoperazon + sulbactam
2. PP2600324336 - Adenosin triphosphat
1. PP2600324208 - Propofol
2. PP2600324246 - Levetiracetam
3. PP2600324252 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2600324325 - Amlodipin + indapamid
5. PP2600324326 - Amlodipin + indapamid + perindopril
6. PP2600324335 - Trimetazidin
7. PP2600324350 - Perindopril + amlodipin
8. PP2600324353 - Perindopril + amlodipin
9. PP2600324356 - Perindopril + indapamid
10. PP2600324399 - Racecadotril
11. PP2600324429 - Thiamazol
12. PP2600324442 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
13. PP2600324462 - Fluvoxamin
14. PP2600324469 - Budesonid + formoterol
15. PP2600324473 - Salbutamol sulfat
16. PP2600324475 - Salbutamol sulfat
17. PP2600324479 - Salmeterol + fluticason propionat
18. PP2600324480 - Salmeterol + fluticason propionat
19. PP2600324489 - Acid amin
1. PP2600324330 - Enalapril + hydrochlorothiazid
2. PP2600324369 - Pravastatin
3. PP2600324477 - Salbutamol sulfat
4. PP2600324504 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600324310 - Levodopa + carbidopa
2. PP2600324355 - Perindopril + amlodipin
3. PP2600324358 - Telmisartan + hydroclorothiazid
4. PP2600324402 - Simethicon
5. PP2600324487 - Kali clorid
6. PP2600324501 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2600324260 - Cefdinir
2. PP2600324352 - Perindopril + amlodipin
3. PP2600324396 - Bacillus clausii
4. PP2600324419 - Gliclazid
1. PP2600324307 - Isotretinoin
1. PP2600324202 - Ketamin
1. PP2600324242 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
2. PP2600324247 - Levetiracetam
3. PP2600324281 - Azithromycin
4. PP2600324348 - Nicardipin
5. PP2600324376 - Povidon iodin
6. PP2600324415 - Dexamethason phosphat
7. PP2600324432 - Natri clorid
8. PP2600324474 - Salbutamol sulfat
9. PP2600324502 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
1. PP2600324219 - Paracetamol + methocarbamol
2. PP2600324224 - Paracetamol
3. PP2600324236 - Diphenhydramin
4. PP2600324261 - Cefixim
5. PP2600324317 - Phytomenadion (Vitamin K1)
6. PP2600324415 - Dexamethason phosphat
1. PP2600324248 - Topiramat
2. PP2600324288 - Ofloxacin
3. PP2600324365 - Fenofibrat
4. PP2600324455 - Zopiclon
5. PP2600324460 - Quetiapin
1. PP2600324386 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2. PP2600324439 - Natri hyaluronat
1. PP2600324218 - Celecoxib
1. PP2600324283 - Spiramycin + metronidazol
1. PP2600324292 - Fosfomycin
2. PP2600324448 - Oxytocin
1. PP2600324209 - Propofol
2. PP2600324226 - Paracetamol + codein
3. PP2600324244 - Calci gluconat
4. PP2600324329 - Enalapril + hydrochlorothiazid
5. PP2600324383 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
6. PP2600324420 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
7. PP2600324421 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
8. PP2600324466 - Mometason furoat
9. PP2600324494 - Glucose
10. PP2600324496 - Ringer lactat
11. PP2600324498 - Natri clorid
12. PP2600324499 - Natri clorid
13. PP2600324500 - Natri clorid
1. PP2600324345 - Lisinopril
1. PP2600324268 - Cefotiam
2. PP2600324331 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
1. PP2600324234 - Desloratadin
1. PP2600324311 - Pramipexol
1. PP2600324286 - Levofloxacin
1. PP2600324441 - Polyethylen glycol + propylen glycol
1. PP2600324319 - Erythropoietin
1. PP2600324292 - Fosfomycin
1. PP2600324356 - Perindopril + indapamid
1. PP2600324430 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2600324305 - Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
1. PP2600324226 - Paracetamol + codein
1. PP2600324416 - Hydrocortison
1. PP2600324219 - Paracetamol + methocarbamol
2. PP2600324362 - Acetylsalicylic acid
3. PP2600324435 - Acetazolamid
1. PP2600324264 - Cefoperazon
2. PP2600324321 - Amlodipin + atorvastatin
1. PP2600324492 - Acid amin + glucose + lipid
1. PP2600324210 - Sevofluran
2. PP2600324389 - Metoclopramid
1. PP2600324273 - Piperacilin
1. PP2600324373 - Fusidic acid
2. PP2600324398 - Lactobacillus acidophilus
3. PP2600324450 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (acetat): Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid.2H2O + Magnesi clorid.6H2O + Acid acetic + Dextrose
4. PP2600324451 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat): Natri hydrocarbonat
1. PP2600324337 - Ivabradin
2. PP2600324434 - Eperison
1. PP2600324344 - Lercanidipin hydroclorid
2. PP2600324391 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
1. PP2600324217 - Aescin
2. PP2600324255 - Ampicilin + sulbactam
3. PP2600324256 - Cefaclor
4. PP2600324338 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
5. PP2600324388 - Sucralfat
1. PP2600324242 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
1. PP2600324246 - Levetiracetam
2. PP2600324381 - Lansoprazol
3. PP2600324463 - Mirtazapin
4. PP2600324482 - Ambroxol
1. PP2600324304 - Clotrimazol + betamethason
1. PP2600324251 - Amoxicilin
1. PP2600324204 - Lidocain
2. PP2600324279 - Metronidazol + neomycin + nystatin
3. PP2600324461 - Tofisopam
1. PP2600324228 - Colchicin
2. PP2600324230 - Rupatadine
3. PP2600324250 - Valproat natri
4. PP2600324284 - Ciprofloxacin
5. PP2600324297 - Entecavir
6. PP2600324355 - Perindopril + amlodipin
7. PP2600324382 - Lansoprazol
8. PP2600324431 - Indomethacin
9. PP2600324434 - Eperison
10. PP2600324437 - Carbomer
11. PP2600324444 - Tyrothricin + benzalkonium + benzocain
12. PP2600324467 - Bambuterol
13. PP2600324468 - Budesonid
1. PP2600324333 - Atorvastatin + ezetimibe
1. PP2600324263 - Cefoperazon
2. PP2600324351 - Perindopril + amlodipin
3. PP2600324354 - Perindopril + amlodipin
1. PP2600324262 - Cefoperazon
2. PP2600324271 - Cefpodoxim
3. PP2600324297 - Entecavir
4. PP2600324298 - Entecavir
5. PP2600324303 - Sofosbuvir + velpatasvir
6. PP2600324379 - Famotidin
7. PP2600324414 - Vildagliptin + metformin
1. PP2600324253 - Ampicilin + sulbactam
1. PP2600324372 - Clobetasol propionat
2. PP2600324374 - Fusidic acid + hydrocortison
1. PP2600324223 - Ibuprofen
2. PP2600324484 - Carbocistein
1. PP2600324203 - Levobupivacain
2. PP2600324211 - Ropivacain hydroclorid
3. PP2600324216 - Rocuronium bromid
4. PP2600324239 - Naloxon hydroclorid
5. PP2600324243 - Polystyren
6. PP2600324291 - Fosfomycin
7. PP2600324361 - Digoxin
8. PP2600324392 - Glycerol
9. PP2600324393 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
10. PP2600324395 - Bacillus subtilis
11. PP2600324445 - Xylometazolin
12. PP2600324447 - Carboprost
13. PP2600324470 - Fenoterol + ipratropium
14. PP2600324478 - Salbutamol + ipratropium
15. PP2600324481 - Terbutalin
1. PP2600324314 - Sắt fumarat + acid folic
1. PP2600324272 - Ceftizoxim
2. PP2600324343 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
3. PP2600324364 - Bezafibrat
4. PP2600324406 - Dapagliflozin
5. PP2600324464 - Sertralin
1. PP2600324213 - Atracurium besylat
2. PP2600324235 - Desloratadin
3. PP2600324289 - Ofloxacin
4. PP2600324293 - Linezolid
5. PP2600324308 - Levodopa + carbidopa
6. PP2600324417 - Methyl prednisolon
7. PP2600324425 - Sitagliptin
1. PP2600324347 - Metoprolol
2. PP2600324363 - Bezafibrat
1. PP2600324334 - Trimetazidin
1. PP2600324241 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
2. PP2600324285 - Levofloxacin
3. PP2600324294 - Linezolid
1. PP2600324299 - Lamivudin + tenofovir
2. PP2600324321 - Amlodipin + atorvastatin
3. PP2600324344 - Lercanidipin hydroclorid