Hàng hoá - Thuốc generic năm 2024

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Hàng hoá - Thuốc generic năm 2024
Chủ đầu tư
Bên mời thầu
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm thuốc năm 2024
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
11:00 07/05/2024
Thời điểm hoàn thành mở thầu
11:01 07/05/2024
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
22
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2400030312 Acetylsalicylic acid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 4.130.381 150 920.000 920.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 120 19.111.198 150 888.000 888.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 2.793.765 150 924.000 924.000 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 120 1.962.597 150 840.000 840.000 0
2 PP2400030313 Aciclovir vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 120 19.111.198 150 780.000 780.000 0
3 PP2400030314 Acid amin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 7.405.380 150 25.200.000 25.200.000 0
4 PP2400030316 Acid amin + glucose + lipid và điện giải vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 3.192.750 150 122.850.000 122.850.000 0
5 PP2400030319 Albendazol vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 120 19.111.198 150 1.500.000 1.500.000 0
6 PP2400030320 Albumin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 7.405.380 150 343.805.200 343.805.200 0
vn0106223574 CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH 120 5.897.430 150 370.000.000 370.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 5.897.430 150 375.600.000 375.600.000 0
7 PP2400030321 Alfuzosin hydroclorid vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 120 19.111.198 150 7.100.000 7.100.000 0
8 PP2400030323 Alpha chymotrypsin vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 120 1.962.597 150 1.260.000 1.260.000 0
9 PP2400030324 Alverin (citrat) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 4.130.381 150 2.280.000 2.280.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 120 19.111.198 150 2.160.000 2.160.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 2.793.765 150 2.268.000 2.268.000 0
10 PP2400030325 Ambroxol hydroclorid vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 120 19.111.198 150 3.600.000 3.600.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 2.793.765 150 6.225.000 6.225.000 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 120 1.962.597 150 3.780.000 3.780.000 0
11 PP2400030326 Amikacin vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 120 6.701.250 150 30.000.000 30.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 3.487.680 150 16.770.000 16.770.000 0
12 PP2400030327 Aminophylin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 3.487.680 150 315.000 315.000 0
13 PP2400030328 Amisulprid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 608.550 150 14.800.000 14.800.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 1.253.724 150 21.966.000 21.966.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 2.437.365 150 13.600.000 13.600.000 0
14 PP2400030329 Amitriptylin hydroclorid vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 120 19.111.198 150 460.000 460.000 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 120 1.962.597 150 500.000 500.000 0
15 PP2400030330 Amlodipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 1.253.724 150 9.870.000 9.870.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 120 19.111.198 150 5.200.000 5.200.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 2.793.765 150 9.980.000 9.980.000 0
16 PP2400030331 Amlodipin vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 120 19.111.198 150 10.000.000 10.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 2.793.765 150 25.200.000 25.200.000 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 120 1.962.597 150 6.720.000 6.720.000 0
17 PP2400030332 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 120 19.111.198 150 72.300.000 72.300.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 2.793.765 150 66.150.000 66.150.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 7.554.750 150 31.455.000 31.455.000 0
18 PP2400030334 Atorvastatin vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 698.610 150 10.650.000 10.650.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 4.130.381 150 22.250.000 22.250.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 1.253.724 150 22.050.000 22.050.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 120 19.111.198 150 9.825.000 9.825.000 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 120 1.962.597 150 5.250.000 5.250.000 0
19 PP2400030335 Atropin sulfat vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 120 19.111.198 150 75.000 75.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 3.487.680 150 53.000 53.000 0
20 PP2400030337 Bacillus claussii vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 2.115.495 150 5.460.000 5.460.000 0
21 PP2400030338 Bacillus subtilis vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 3.192.750 150 6.000.000 6.000.000 0
22 PP2400030339 Bambuterol hydroclorid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 4.130.381 150 9.500.000 9.500.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 120 19.111.198 150 4.150.000 4.150.000 0
23 PP2400030340 Betamethason dipropionat + Clotrimazol + Gentamicin vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 120 19.111.198 150 14.700.000 14.700.000 0
24 PP2400030341 Bisoprolol fumarat vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 698.610 150 3.268.000 3.268.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 4.130.381 150 4.800.000 4.800.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 1.253.724 150 3.192.000 3.192.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 120 19.111.198 150 2.160.000 2.160.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 2.793.765 150 4.916.000 4.916.000 0
25 PP2400030342 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 120 19.111.198 150 2.145.000 2.145.000 0
26 PP2400030343 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 120 19.111.198 150 3.960.000 3.960.000 0
27 PP2400030344 Calci clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 3.487.680 150 252.000 252.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 7.554.750 150 167.600 167.600 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 120 19.111.198 150 284.000 284.000 0
28 PP2400030345 Carbamazepin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 2.437.365 150 2.784.000 2.784.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 120 19.111.198 150 2.775.000 2.775.000 0
29 PP2400030346 Ceftazidim vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 120 6.701.250 150 90.000.000 90.000.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 120 19.111.198 150 165.000.000 165.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 4.146.771 150 59.976.000 59.976.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 7.554.750 150 62.556.000 62.556.000 0
30 PP2400030347 Cetirizin vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 120 19.111.198 150 470.000 470.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 2.793.765 150 520.000 520.000 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 120 1.962.597 150 500.000 500.000 0
31 PP2400030348 Chlorpheniramin maleat vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 120 19.111.198 150 1.400.000 1.400.000 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 120 1.962.597 150 1.500.000 1.500.000 0
32 PP2400030349 Cinnarizin vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 120 19.111.198 150 145.000 145.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 2.793.765 150 380.000 380.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 3.487.680 150 84.000 84.000 0
33 PP2400030350 Ciprofloxacin vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 120 19.111.198 150 530.000 530.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 4.146.771 150 273.000 273.000 0
34 PP2400030351 Ciprofloxacin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 4.130.381 150 980.000 980.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 120 19.111.198 150 820.000 820.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 2.793.765 150 977.000 977.000 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 120 1.962.597 150 945.000 945.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 7.554.750 150 638.000 638.000 0
35 PP2400030352 Clopidogrel vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 698.610 150 1.248.000 1.248.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 120 19.111.198 150 1.700.000 1.700.000 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 120 1.962.597 150 945.000 945.000 0
36 PP2400030353 Clorpromazin hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 2.437.365 150 1.470.000 1.470.000 0
37 PP2400030354 Clorpromazin hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 2.437.365 150 10.500.000 10.500.000 0
38 PP2400030357 Colchicin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 4.130.381 150 665.000 665.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 120 19.111.198 150 294.000 294.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 2.793.765 150 630.000 630.000 0
39 PP2400030359 Dapagliflozin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 459.750 150 13.500.000 13.500.000 0
40 PP2400030361 Dexamethason vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 120 19.111.198 150 78.000 78.000 0
41 PP2400030362 Dexamethason vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 120 19.111.198 150 236.000 236.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 3.487.680 150 160.000 160.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 7.554.750 150 157.000 157.000 0
42 PP2400030363 Diclofenac vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 120 19.111.198 150 135.000 135.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 3.487.680 150 100.000 100.000 0
43 PP2400030364 Diethylphtalat vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 120 19.111.198 150 11.115.000 11.115.000 0
44 PP2400030365 Diltiazem hydroclorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 4.146.771 150 277.200 277.200 0
45 PP2400030366 Diosmectit vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 7.405.380 150 5.850.000 5.850.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 120 19.111.198 150 5.850.000 5.850.000 0
46 PP2400030367 Diosmin + Hesperidin vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 698.610 150 14.264.000 14.264.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 4.130.381 150 16.800.000 16.800.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 1.253.724 150 16.128.000 16.128.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 120 19.111.198 150 12.800.000 12.800.000 0
47 PP2400030368 Dobutamin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 7.554.750 150 7.900.000 7.900.000 0
48 PP2400030371 Drotaverin clohydrat vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 120 19.111.198 150 187.500 187.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 3.487.680 150 126.000 126.000 0
49 PP2400030373 Enoxaparin natri vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 7.405.380 150 3.500.000 3.500.000 0
50 PP2400030374 Eperison hydroclorid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 4.130.381 150 936.000 936.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 120 19.111.198 150 864.000 864.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 4.146.771 150 378.000 378.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 3.487.680 150 828.000 828.000 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 120 1.962.597 150 936.000 936.000 0
51 PP2400030376 Erythropoietin alpha vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 459.750 150 6.700.000 6.700.000 0
52 PP2400030377 Esomeprazol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 4.130.381 150 5.200.000 5.200.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 120 19.111.198 150 3.636.000 3.636.000 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 120 1.962.597 150 2.520.000 2.520.000 0
53 PP2400030378 Fenofibrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 4.130.381 150 2.800.000 2.800.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 1.253.724 150 2.289.000 2.289.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 120 19.111.198 150 1.700.000 1.700.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 2.793.765 150 2.000.000 2.000.000 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 120 1.962.597 150 1.890.000 1.890.000 0
54 PP2400030379 Fluconazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 2.240.986 150 4.800.000 4.800.000 0
55 PP2400030380 Fluoxetin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 1.253.724 150 598.500 598.500 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 120 19.111.198 150 645.000 645.000 0
56 PP2400030381 Folic acid (vitamin B9) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 4.130.381 150 530.000 530.000 0
57 PP2400030382 Furosemid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 3.487.680 150 714.000 714.000 0
58 PP2400030383 Gabapentin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 608.550 150 2.000.000 2.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 1.253.724 150 2.016.000 2.016.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 2.437.365 150 1.760.000 1.760.000 0
59 PP2400030384 Glucose vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 120 19.111.198 150 26.600.000 26.600.000 0
60 PP2400030385 Glucose vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 120 19.111.198 150 19.200.000 19.200.000 0
61 PP2400030388 Glycerol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 2.115.495 150 693.000 693.000 0
62 PP2400030390 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 3.487.680 150 960.000 960.000 0
63 PP2400030391 Haloperidol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 2.437.365 150 9.000.000 9.000.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 120 19.111.198 150 7.500.000 7.500.000 0
64 PP2400030392 Haloperidol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 2.437.365 150 10.500.000 10.500.000 0
65 PP2400030393 Hydroclorothiazid vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 120 19.111.198 150 660.000 660.000 0
66 PP2400030394 Hyoscin butylbromid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 3.487.680 150 562.500 562.500 0
67 PP2400030395 Ibuprofen vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 4.130.381 150 260.000 260.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 120 19.111.198 150 196.000 196.000 0
68 PP2400030396 Imipenem + Cilastatin vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 120 6.701.250 150 104.000.000 104.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 7.554.750 150 106.900.000 106.900.000 0
69 PP2400030397 Insulin tác dụng nhanh, ngắn vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 459.750 150 540.000 540.000 0
70 PP2400030398 Insulin trộn (70/30) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 608.550 150 7.710.000 7.710.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 459.750 150 8.100.000 8.100.000 0
71 PP2400030399 Irbesartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 4.130.381 150 12.000.000 12.000.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 120 19.111.198 150 5.520.000 5.520.000 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 120 1.962.597 150 4.200.000 4.200.000 0
72 PP2400030400 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 120 19.111.198 150 1.800.000 1.800.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 4.146.771 150 1.260.000 1.260.000 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 120 1.962.597 150 1.890.000 1.890.000 0
73 PP2400030401 Itraconazol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 4.130.381 150 25.400.000 25.400.000 0
vn0316395019 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH 120 381.000 150 25.400.000 25.400.000 0
74 PP2400030402 Kali clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 3.487.680 150 1.386.000 1.386.000 0
75 PP2400030405 Kẽm gluconat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 4.130.381 150 375.000 375.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 120 19.111.198 150 170.000 170.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 4.146.771 150 105.000 105.000 0
76 PP2400030406 Levofloxacin vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 120 6.701.250 150 10.000.000 10.000.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 120 19.111.198 150 20.000.000 20.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 7.554.750 150 7.075.000 7.075.000 0
77 PP2400030407 Levomepromazin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 2.437.365 150 4.000.000 4.000.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 120 19.111.198 150 3.800.000 3.800.000 0
78 PP2400030409 Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 3.487.680 150 724.500 724.500 0
79 PP2400030410 Linezolid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 2.115.495 150 58.500.000 58.500.000 0
80 PP2400030411 Magnesi aspartat + Kali aspartat vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 17.820 150 1.188.000 1.188.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 120 19.111.198 150 1.152.000 1.152.000 0
81 PP2400030413 Malva purpurea + camphomonobromid + xanh methylen vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 120 19.111.198 150 14.280.000 14.280.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 2.793.765 150 16.668.000 16.668.000 0
82 PP2400030416 Meloxicam vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 4.130.381 150 1.980.000 1.980.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 120 19.111.198 150 1.080.000 1.080.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 2.793.765 150 1.920.000 1.920.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 3.487.680 150 690.000 690.000 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 120 1.962.597 150 1.512.000 1.512.000 0
83 PP2400030417 Metformin hydroclorid + Glibenclamid vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 120 19.111.198 150 6.960.000 6.960.000 0
84 PP2400030418 Methyldopa vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 4.130.381 150 5.250.000 5.250.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 120 19.111.198 150 3.480.000 3.480.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 2.793.765 150 4.725.000 4.725.000 0
85 PP2400030419 Metoclopramid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 2.437.365 150 420.000 420.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 120 19.111.198 150 504.000 504.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 3.487.680 150 428.400 428.400 0
86 PP2400030421 Midazolam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 2.437.365 150 7.875.000 7.875.000 0
87 PP2400030422 N-acetylcystein vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 4.130.381 150 1.125.000 1.125.000 0
88 PP2400030423 Naloxon hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 2.115.495 150 5.880.000 5.880.000 0
89 PP2400030425 Natri clorid vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 120 19.111.198 150 1.207.500 1.207.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 7.554.750 150 695.000 695.000 0
90 PP2400030428 Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 120 19.111.198 150 9.594.000 9.594.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 4.146.771 150 8.190.000 8.190.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 2.793.765 150 10.077.600 10.077.600 0
91 PP2400030430 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 2.240.986 150 45.000.000 45.000.000 0
92 PP2400030431 Nicardipin hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 2.115.495 150 25.200.000 25.200.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 3.487.680 150 25.200.000 25.200.000 0
93 PP2400030433 Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 2.115.495 150 20.940.000 20.940.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 3.487.680 150 20.400.000 20.400.000 0
94 PP2400030434 Nước cất pha tiêm vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 120 19.111.198 150 1.905.000 1.905.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 4.146.771 150 1.102.500 1.102.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 3.487.680 150 2.400.000 2.400.000 0
95 PP2400030435 Olanzapin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 2.437.365 150 73.710.000 73.710.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 120 19.111.198 150 56.700.000 56.700.000 0
96 PP2400030436 Omeprazol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 4.130.381 150 9.900.000 9.900.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 120 19.111.198 150 3.600.000 3.600.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 2.793.765 150 9.750.000 9.750.000 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 120 1.962.597 150 4.725.000 4.725.000 0
97 PP2400030437 Omeprazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 3.487.680 150 1.317.000 1.317.000 0
98 PP2400030438 Oxacilin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 4.146.771 150 4.799.100 4.799.100 0
99 PP2400030439 Pantoprazol vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 120 19.111.198 150 8.100.000 8.100.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 3.487.680 150 1.935.000 1.935.000 0
100 PP2400030440 Paracetamol (Acetaminophen) vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 120 6.701.250 150 3.100.000 3.100.000 0
101 PP2400030441 Paracetamol (Acetaminophen) vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 120 19.111.198 150 7.750.000 7.750.000 0
102 PP2400030443 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 2.437.365 150 630.000 630.000 0
103 PP2400030444 Phytomenadion (vitamin K1) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 3.487.680 150 165.000 165.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 7.554.750 150 320.000 320.000 0
104 PP2400030445 Pinene + camphene + cineol + fenchone + bomeol + anethol vn0310520714 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT ĐỨC 120 891.120 150 59.408.000 59.408.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 120 19.111.198 150 57.920.000 57.920.000 0
105 PP2400030446 Piperacillin + Tazobactam vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 120 19.111.198 150 8.450.000 8.450.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 4.146.771 150 6.999.300 6.999.300 0
106 PP2400030447 Piracetam vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 120 19.111.198 150 2.325.000 2.325.000 0
107 PP2400030448 Piracetam vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 120 19.111.198 150 1.080.000 1.080.000 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 120 1.962.597 150 1.260.000 1.260.000 0
108 PP2400030449 Povidon Iodin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 4.130.381 150 7.500.000 7.500.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 120 19.111.198 150 8.600.000 8.600.000 0
109 PP2400030450 Prednison vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 120 19.111.198 150 1.794.000 1.794.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 2.793.765 150 3.211.000 3.211.000 0
110 PP2400030451 Quetiapin vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 120 19.111.198 150 80.000.000 80.000.000 0
111 PP2400030452 Rifampicin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 4.130.381 150 2.835.000 2.835.000 0
112 PP2400030453 Ringer lactat vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 120 19.111.198 150 27.000.000 27.000.000 0
113 PP2400030454 Risperidon vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 4.130.381 150 5.355.000 5.355.000 0
114 PP2400030456 Rotundin vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 120 19.111.198 150 1.860.000 1.860.000 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 120 1.962.597 150 2.205.000 2.205.000 0
115 PP2400030457 Salbutamol + Ipratropium bromid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 7.405.380 150 64.296.000 64.296.000 0
116 PP2400030458 Salicylic acid + Betamethason dipropionat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 4.130.381 150 9.250.000 9.250.000 0
117 PP2400030459 Salmeterol + Fluticason propionat vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 120 19.111.198 150 91.050.000 91.050.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 2.240.986 150 83.427.000 83.427.000 0
118 PP2400030460 Sắt fumarat + Acid folic + Vitamin B12 vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 120 19.111.198 150 21.780.000 21.780.000 0
119 PP2400030461 Silymarin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 3.192.750 150 84.000.000 84.000.000 0
120 PP2400030462 Sorbitol vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 120 19.111.198 150 1.440.000 1.440.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 2.793.765 150 1.700.000 1.700.000 0
121 PP2400030463 Spiramycin + Metronidazol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 4.130.381 150 13.300.000 13.300.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 2.437.365 150 13.930.000 13.930.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 120 19.111.198 150 11.550.000 11.550.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 2.793.765 150 15.435.000 15.435.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 3.487.680 150 9.380.000 9.380.000 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 120 1.962.597 150 8.820.000 8.820.000 0
122 PP2400030464 Spironolacton + Furosemid vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 120 19.111.198 150 5.010.000 5.010.000 0
123 PP2400030465 Sulfamethoxazol + Trimethoprim vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 4.130.381 150 17.500.000 17.500.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 120 19.111.198 150 17.250.000 17.250.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 7.554.750 150 10.675.000 10.675.000 0
124 PP2400030466 Terpin hydrat + Natri benzoat vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 120 19.111.198 150 1.500.000 1.500.000 0
125 PP2400030467 Thiamazol vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 120 19.111.198 150 7.840.000 7.840.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 2.240.986 150 7.843.500 7.843.500 0
126 PP2400030468 Ticarcilin + acid clavulanic vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 120 19.111.198 150 4.790.000 4.790.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 4.146.771 150 4.844.700 4.844.700 0
127 PP2400030470 Tranexamic acid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 3.487.680 150 521.500 521.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 7.554.750 150 522.200 522.200 0
128 PP2400030471 Tranexamic acid vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 120 19.111.198 150 5.250.000 5.250.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 3.487.680 150 3.750.000 3.750.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 7.554.750 150 6.250.000 6.250.000 0
129 PP2400030472 Trihexyphenidyl hydroclorid vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 120 19.111.198 150 2.835.000 2.835.000 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 120 1.962.597 150 2.835.000 2.835.000 0
130 PP2400030473 Trimebutin maleat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 4.130.381 150 650.000 650.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 120 19.111.198 150 650.000 650.000 0
131 PP2400030474 Ursodeoxycholic acid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 4.130.381 150 19.400.000 19.400.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 120 19.111.198 150 10.000.000 10.000.000 0
132 PP2400030475 Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 608.550 150 6.750.000 6.750.000 0
133 PP2400030477 Valproat natri vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 120 19.111.198 150 37.840.000 37.840.000 0
134 PP2400030478 Vancomycin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 3.487.680 150 16.000.000 16.000.000 0
135 PP2400030479 Vitamin B1 + B6 + B12 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 4.130.381 150 53.400.000 53.400.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 120 19.111.198 150 40.800.000 40.800.000 0
136 PP2400030481 Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 4.130.381 150 5.600.000 5.600.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 120 19.111.198 150 2.350.000 2.350.000 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 120 1.962.597 150 1.680.000 1.680.000 0
137 PP2400030482 Vitamin C vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 4.130.381 150 990.000 990.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 120 19.111.198 150 765.000 765.000 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 120 1.962.597 150 945.000 945.000 0
138 PP2400030483 Xanh methylen + Tím gentian vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 120 19.111.198 150 4.175.000 4.175.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 22
Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400030411 - Magnesi aspartat + Kali aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314024996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400030334 - Atorvastatin

2. PP2400030341 - Bisoprolol fumarat

3. PP2400030352 - Clopidogrel

4. PP2400030367 - Diosmin + Hesperidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 31

1. PP2400030312 - Acetylsalicylic acid

2. PP2400030324 - Alverin (citrat)

3. PP2400030334 - Atorvastatin

4. PP2400030339 - Bambuterol hydroclorid

5. PP2400030341 - Bisoprolol fumarat

6. PP2400030351 - Ciprofloxacin

7. PP2400030357 - Colchicin

8. PP2400030367 - Diosmin + Hesperidin

9. PP2400030374 - Eperison hydroclorid

10. PP2400030377 - Esomeprazol

11. PP2400030378 - Fenofibrat

12. PP2400030381 - Folic acid (vitamin B9)

13. PP2400030395 - Ibuprofen

14. PP2400030399 - Irbesartan

15. PP2400030401 - Itraconazol

16. PP2400030405 - Kẽm gluconat

17. PP2400030416 - Meloxicam

18. PP2400030418 - Methyldopa

19. PP2400030422 - N-acetylcystein

20. PP2400030436 - Omeprazol

21. PP2400030449 - Povidon Iodin

22. PP2400030452 - Rifampicin

23. PP2400030454 - Risperidon

24. PP2400030458 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat

25. PP2400030463 - Spiramycin + Metronidazol

26. PP2400030465 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

27. PP2400030473 - Trimebutin maleat

28. PP2400030474 - Ursodeoxycholic acid

29. PP2400030479 - Vitamin B1 + B6 + B12

30. PP2400030481 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

31. PP2400030482 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400030337 - Bacillus claussii

2. PP2400030388 - Glycerol

3. PP2400030410 - Linezolid

4. PP2400030423 - Naloxon hydroclorid

5. PP2400030431 - Nicardipin hydroclorid

6. PP2400030433 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310520714
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400030445 - Pinene + camphene + cineol + fenchone + bomeol + anethol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400030328 - Amisulprid

2. PP2400030383 - Gabapentin

3. PP2400030398 - Insulin trộn (70/30)

4. PP2400030475 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109032
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400030326 - Amikacin

2. PP2400030346 - Ceftazidim

3. PP2400030396 - Imipenem + Cilastatin

4. PP2400030406 - Levofloxacin

5. PP2400030440 - Paracetamol (Acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400030314 - Acid amin

2. PP2400030320 - Albumin

3. PP2400030366 - Diosmectit

4. PP2400030373 - Enoxaparin natri

5. PP2400030457 - Salbutamol + Ipratropium bromid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400030328 - Amisulprid

2. PP2400030330 - Amlodipin

3. PP2400030334 - Atorvastatin

4. PP2400030341 - Bisoprolol fumarat

5. PP2400030367 - Diosmin + Hesperidin

6. PP2400030378 - Fenofibrat

7. PP2400030380 - Fluoxetin

8. PP2400030383 - Gabapentin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2400030328 - Amisulprid

2. PP2400030345 - Carbamazepin

3. PP2400030353 - Clorpromazin hydroclorid

4. PP2400030354 - Clorpromazin hydroclorid

5. PP2400030383 - Gabapentin

6. PP2400030391 - Haloperidol

7. PP2400030392 - Haloperidol

8. PP2400030407 - Levomepromazin

9. PP2400030419 - Metoclopramid

10. PP2400030421 - Midazolam

11. PP2400030435 - Olanzapin

12. PP2400030443 - Phenobarbital

13. PP2400030463 - Spiramycin + Metronidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311871916
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 88

1. PP2400030312 - Acetylsalicylic acid

2. PP2400030313 - Aciclovir

3. PP2400030319 - Albendazol

4. PP2400030321 - Alfuzosin hydroclorid

5. PP2400030324 - Alverin (citrat)

6. PP2400030325 - Ambroxol hydroclorid

7. PP2400030329 - Amitriptylin hydroclorid

8. PP2400030330 - Amlodipin

9. PP2400030331 - Amlodipin

10. PP2400030332 - Amoxicilin + Acid clavulanic

11. PP2400030334 - Atorvastatin

12. PP2400030335 - Atropin sulfat

13. PP2400030339 - Bambuterol hydroclorid

14. PP2400030340 - Betamethason dipropionat + Clotrimazol + Gentamicin

15. PP2400030341 - Bisoprolol fumarat

16. PP2400030342 - Calci carbonat + Vitamin D3

17. PP2400030343 - Calci carbonat + Vitamin D3

18. PP2400030344 - Calci clorid

19. PP2400030345 - Carbamazepin

20. PP2400030346 - Ceftazidim

21. PP2400030347 - Cetirizin

22. PP2400030348 - Chlorpheniramin maleat

23. PP2400030349 - Cinnarizin

24. PP2400030350 - Ciprofloxacin

25. PP2400030351 - Ciprofloxacin

26. PP2400030352 - Clopidogrel

27. PP2400030357 - Colchicin

28. PP2400030361 - Dexamethason

29. PP2400030362 - Dexamethason

30. PP2400030363 - Diclofenac

31. PP2400030364 - Diethylphtalat

32. PP2400030366 - Diosmectit

33. PP2400030367 - Diosmin + Hesperidin

34. PP2400030371 - Drotaverin clohydrat

35. PP2400030374 - Eperison hydroclorid

36. PP2400030377 - Esomeprazol

37. PP2400030378 - Fenofibrat

38. PP2400030380 - Fluoxetin

39. PP2400030384 - Glucose

40. PP2400030385 - Glucose

41. PP2400030391 - Haloperidol

42. PP2400030393 - Hydroclorothiazid

43. PP2400030395 - Ibuprofen

44. PP2400030399 - Irbesartan

45. PP2400030400 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

46. PP2400030405 - Kẽm gluconat

47. PP2400030406 - Levofloxacin

48. PP2400030407 - Levomepromazin

49. PP2400030411 - Magnesi aspartat + Kali aspartat

50. PP2400030413 - Malva purpurea + camphomonobromid + xanh methylen

51. PP2400030416 - Meloxicam

52. PP2400030417 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid

53. PP2400030418 - Methyldopa

54. PP2400030419 - Metoclopramid

55. PP2400030425 - Natri clorid

56. PP2400030428 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan

57. PP2400030434 - Nước cất pha tiêm

58. PP2400030435 - Olanzapin

59. PP2400030436 - Omeprazol

60. PP2400030439 - Pantoprazol

61. PP2400030441 - Paracetamol (Acetaminophen)

62. PP2400030445 - Pinene + camphene + cineol + fenchone + bomeol + anethol

63. PP2400030446 - Piperacillin + Tazobactam

64. PP2400030447 - Piracetam

65. PP2400030448 - Piracetam

66. PP2400030449 - Povidon Iodin

67. PP2400030450 - Prednison

68. PP2400030451 - Quetiapin

69. PP2400030453 - Ringer lactat

70. PP2400030456 - Rotundin

71. PP2400030459 - Salmeterol + Fluticason propionat

72. PP2400030460 - Sắt fumarat + Acid folic + Vitamin B12

73. PP2400030462 - Sorbitol

74. PP2400030463 - Spiramycin + Metronidazol

75. PP2400030464 - Spironolacton + Furosemid

76. PP2400030465 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

77. PP2400030466 - Terpin hydrat + Natri benzoat

78. PP2400030467 - Thiamazol

79. PP2400030468 - Ticarcilin + acid clavulanic

80. PP2400030471 - Tranexamic acid

81. PP2400030472 - Trihexyphenidyl hydroclorid

82. PP2400030473 - Trimebutin maleat

83. PP2400030474 - Ursodeoxycholic acid

84. PP2400030477 - Valproat natri

85. PP2400030479 - Vitamin B1 + B6 + B12

86. PP2400030481 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

87. PP2400030482 - Vitamin C

88. PP2400030483 - Xanh methylen + Tím gentian

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400030346 - Ceftazidim

2. PP2400030350 - Ciprofloxacin

3. PP2400030365 - Diltiazem hydroclorid

4. PP2400030374 - Eperison hydroclorid

5. PP2400030400 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

6. PP2400030405 - Kẽm gluconat

7. PP2400030428 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan

8. PP2400030434 - Nước cất pha tiêm

9. PP2400030438 - Oxacilin

10. PP2400030446 - Piperacillin + Tazobactam

11. PP2400030468 - Ticarcilin + acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2400030312 - Acetylsalicylic acid

2. PP2400030324 - Alverin (citrat)

3. PP2400030325 - Ambroxol hydroclorid

4. PP2400030330 - Amlodipin

5. PP2400030331 - Amlodipin

6. PP2400030332 - Amoxicilin + Acid clavulanic

7. PP2400030341 - Bisoprolol fumarat

8. PP2400030347 - Cetirizin

9. PP2400030349 - Cinnarizin

10. PP2400030351 - Ciprofloxacin

11. PP2400030357 - Colchicin

12. PP2400030378 - Fenofibrat

13. PP2400030413 - Malva purpurea + camphomonobromid + xanh methylen

14. PP2400030416 - Meloxicam

15. PP2400030418 - Methyldopa

16. PP2400030428 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan

17. PP2400030436 - Omeprazol

18. PP2400030450 - Prednison

19. PP2400030462 - Sorbitol

20. PP2400030463 - Spiramycin + Metronidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 26

1. PP2400030326 - Amikacin

2. PP2400030327 - Aminophylin

3. PP2400030335 - Atropin sulfat

4. PP2400030344 - Calci clorid

5. PP2400030349 - Cinnarizin

6. PP2400030362 - Dexamethason

7. PP2400030363 - Diclofenac

8. PP2400030371 - Drotaverin clohydrat

9. PP2400030374 - Eperison hydroclorid

10. PP2400030382 - Furosemid

11. PP2400030390 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

12. PP2400030394 - Hyoscin butylbromid

13. PP2400030402 - Kali clorid

14. PP2400030409 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat

15. PP2400030416 - Meloxicam

16. PP2400030419 - Metoclopramid

17. PP2400030431 - Nicardipin hydroclorid

18. PP2400030433 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

19. PP2400030434 - Nước cất pha tiêm

20. PP2400030437 - Omeprazol

21. PP2400030439 - Pantoprazol

22. PP2400030444 - Phytomenadion (vitamin K1)

23. PP2400030463 - Spiramycin + Metronidazol

24. PP2400030470 - Tranexamic acid

25. PP2400030471 - Tranexamic acid

26. PP2400030478 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316395019
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400030401 - Itraconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400030316 - Acid amin + glucose + lipid và điện giải

2. PP2400030338 - Bacillus subtilis

3. PP2400030461 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400030359 - Dapagliflozin

2. PP2400030376 - Erythropoietin alpha

3. PP2400030397 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn

4. PP2400030398 - Insulin trộn (70/30)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315393315
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2400030312 - Acetylsalicylic acid

2. PP2400030323 - Alpha chymotrypsin

3. PP2400030325 - Ambroxol hydroclorid

4. PP2400030329 - Amitriptylin hydroclorid

5. PP2400030331 - Amlodipin

6. PP2400030334 - Atorvastatin

7. PP2400030347 - Cetirizin

8. PP2400030348 - Chlorpheniramin maleat

9. PP2400030351 - Ciprofloxacin

10. PP2400030352 - Clopidogrel

11. PP2400030374 - Eperison hydroclorid

12. PP2400030377 - Esomeprazol

13. PP2400030378 - Fenofibrat

14. PP2400030399 - Irbesartan

15. PP2400030400 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

16. PP2400030416 - Meloxicam

17. PP2400030436 - Omeprazol

18. PP2400030448 - Piracetam

19. PP2400030456 - Rotundin

20. PP2400030463 - Spiramycin + Metronidazol

21. PP2400030472 - Trihexyphenidyl hydroclorid

22. PP2400030481 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

23. PP2400030482 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106223574
Tỉnh / thành phố
Bắc Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400030320 - Albumin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400030320 - Albumin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400030379 - Fluconazol

2. PP2400030430 - Nhũ dịch lipid

3. PP2400030459 - Salmeterol + Fluticason propionat

4. PP2400030467 - Thiamazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2400030332 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2400030344 - Calci clorid

3. PP2400030346 - Ceftazidim

4. PP2400030351 - Ciprofloxacin

5. PP2400030362 - Dexamethason

6. PP2400030368 - Dobutamin

7. PP2400030396 - Imipenem + Cilastatin

8. PP2400030406 - Levofloxacin

9. PP2400030425 - Natri clorid

10. PP2400030444 - Phytomenadion (vitamin K1)

11. PP2400030465 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

12. PP2400030470 - Tranexamic acid

13. PP2400030471 - Tranexamic acid

Đã xem: 44
MBBANK Banner giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây