Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400030312 | Acetylsalicylic acid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 4.130.381 | 150 | 920.000 | 920.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 120 | 19.111.198 | 150 | 888.000 | 888.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 2.793.765 | 150 | 924.000 | 924.000 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 120 | 1.962.597 | 150 | 840.000 | 840.000 | 0 | |||
| 2 | PP2400030313 | Aciclovir | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 120 | 19.111.198 | 150 | 780.000 | 780.000 | 0 |
| 3 | PP2400030314 | Acid amin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 7.405.380 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 4 | PP2400030316 | Acid amin + glucose + lipid và điện giải | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 3.192.750 | 150 | 122.850.000 | 122.850.000 | 0 |
| 5 | PP2400030319 | Albendazol | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 120 | 19.111.198 | 150 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| 6 | PP2400030320 | Albumin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 7.405.380 | 150 | 343.805.200 | 343.805.200 | 0 |
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 120 | 5.897.430 | 150 | 370.000.000 | 370.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 5.897.430 | 150 | 375.600.000 | 375.600.000 | 0 | |||
| 7 | PP2400030321 | Alfuzosin hydroclorid | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 120 | 19.111.198 | 150 | 7.100.000 | 7.100.000 | 0 |
| 8 | PP2400030323 | Alpha chymotrypsin | vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 120 | 1.962.597 | 150 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| 9 | PP2400030324 | Alverin (citrat) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 4.130.381 | 150 | 2.280.000 | 2.280.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 120 | 19.111.198 | 150 | 2.160.000 | 2.160.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 2.793.765 | 150 | 2.268.000 | 2.268.000 | 0 | |||
| 10 | PP2400030325 | Ambroxol hydroclorid | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 120 | 19.111.198 | 150 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 2.793.765 | 150 | 6.225.000 | 6.225.000 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 120 | 1.962.597 | 150 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 | |||
| 11 | PP2400030326 | Amikacin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 6.701.250 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 3.487.680 | 150 | 16.770.000 | 16.770.000 | 0 | |||
| 12 | PP2400030327 | Aminophylin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 3.487.680 | 150 | 315.000 | 315.000 | 0 |
| 13 | PP2400030328 | Amisulprid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 608.550 | 150 | 14.800.000 | 14.800.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 1.253.724 | 150 | 21.966.000 | 21.966.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 2.437.365 | 150 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 | |||
| 14 | PP2400030329 | Amitriptylin hydroclorid | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 120 | 19.111.198 | 150 | 460.000 | 460.000 | 0 |
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 120 | 1.962.597 | 150 | 500.000 | 500.000 | 0 | |||
| 15 | PP2400030330 | Amlodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 1.253.724 | 150 | 9.870.000 | 9.870.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 120 | 19.111.198 | 150 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 2.793.765 | 150 | 9.980.000 | 9.980.000 | 0 | |||
| 16 | PP2400030331 | Amlodipin | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 120 | 19.111.198 | 150 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 2.793.765 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 120 | 1.962.597 | 150 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 | |||
| 17 | PP2400030332 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 120 | 19.111.198 | 150 | 72.300.000 | 72.300.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 2.793.765 | 150 | 66.150.000 | 66.150.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 7.554.750 | 150 | 31.455.000 | 31.455.000 | 0 | |||
| 18 | PP2400030334 | Atorvastatin | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 698.610 | 150 | 10.650.000 | 10.650.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 4.130.381 | 150 | 22.250.000 | 22.250.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 1.253.724 | 150 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 120 | 19.111.198 | 150 | 9.825.000 | 9.825.000 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 120 | 1.962.597 | 150 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 | |||
| 19 | PP2400030335 | Atropin sulfat | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 120 | 19.111.198 | 150 | 75.000 | 75.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 3.487.680 | 150 | 53.000 | 53.000 | 0 | |||
| 20 | PP2400030337 | Bacillus claussii | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 2.115.495 | 150 | 5.460.000 | 5.460.000 | 0 |
| 21 | PP2400030338 | Bacillus subtilis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 3.192.750 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 22 | PP2400030339 | Bambuterol hydroclorid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 4.130.381 | 150 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 120 | 19.111.198 | 150 | 4.150.000 | 4.150.000 | 0 | |||
| 23 | PP2400030340 | Betamethason dipropionat + Clotrimazol + Gentamicin | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 120 | 19.111.198 | 150 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 24 | PP2400030341 | Bisoprolol fumarat | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 698.610 | 150 | 3.268.000 | 3.268.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 4.130.381 | 150 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 1.253.724 | 150 | 3.192.000 | 3.192.000 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 120 | 19.111.198 | 150 | 2.160.000 | 2.160.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 2.793.765 | 150 | 4.916.000 | 4.916.000 | 0 | |||
| 25 | PP2400030342 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 120 | 19.111.198 | 150 | 2.145.000 | 2.145.000 | 0 |
| 26 | PP2400030343 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 120 | 19.111.198 | 150 | 3.960.000 | 3.960.000 | 0 |
| 27 | PP2400030344 | Calci clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 3.487.680 | 150 | 252.000 | 252.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 7.554.750 | 150 | 167.600 | 167.600 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 120 | 19.111.198 | 150 | 284.000 | 284.000 | 0 | |||
| 28 | PP2400030345 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 2.437.365 | 150 | 2.784.000 | 2.784.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 120 | 19.111.198 | 150 | 2.775.000 | 2.775.000 | 0 | |||
| 29 | PP2400030346 | Ceftazidim | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 6.701.250 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 120 | 19.111.198 | 150 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 4.146.771 | 150 | 59.976.000 | 59.976.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 7.554.750 | 150 | 62.556.000 | 62.556.000 | 0 | |||
| 30 | PP2400030347 | Cetirizin | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 120 | 19.111.198 | 150 | 470.000 | 470.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 2.793.765 | 150 | 520.000 | 520.000 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 120 | 1.962.597 | 150 | 500.000 | 500.000 | 0 | |||
| 31 | PP2400030348 | Chlorpheniramin maleat | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 120 | 19.111.198 | 150 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 |
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 120 | 1.962.597 | 150 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 | |||
| 32 | PP2400030349 | Cinnarizin | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 120 | 19.111.198 | 150 | 145.000 | 145.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 2.793.765 | 150 | 380.000 | 380.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 3.487.680 | 150 | 84.000 | 84.000 | 0 | |||
| 33 | PP2400030350 | Ciprofloxacin | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 120 | 19.111.198 | 150 | 530.000 | 530.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 4.146.771 | 150 | 273.000 | 273.000 | 0 | |||
| 34 | PP2400030351 | Ciprofloxacin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 4.130.381 | 150 | 980.000 | 980.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 120 | 19.111.198 | 150 | 820.000 | 820.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 2.793.765 | 150 | 977.000 | 977.000 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 120 | 1.962.597 | 150 | 945.000 | 945.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 7.554.750 | 150 | 638.000 | 638.000 | 0 | |||
| 35 | PP2400030352 | Clopidogrel | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 698.610 | 150 | 1.248.000 | 1.248.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 120 | 19.111.198 | 150 | 1.700.000 | 1.700.000 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 120 | 1.962.597 | 150 | 945.000 | 945.000 | 0 | |||
| 36 | PP2400030353 | Clorpromazin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 2.437.365 | 150 | 1.470.000 | 1.470.000 | 0 |
| 37 | PP2400030354 | Clorpromazin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 2.437.365 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 38 | PP2400030357 | Colchicin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 4.130.381 | 150 | 665.000 | 665.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 120 | 19.111.198 | 150 | 294.000 | 294.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 2.793.765 | 150 | 630.000 | 630.000 | 0 | |||
| 39 | PP2400030359 | Dapagliflozin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 459.750 | 150 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 40 | PP2400030361 | Dexamethason | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 120 | 19.111.198 | 150 | 78.000 | 78.000 | 0 |
| 41 | PP2400030362 | Dexamethason | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 120 | 19.111.198 | 150 | 236.000 | 236.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 3.487.680 | 150 | 160.000 | 160.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 7.554.750 | 150 | 157.000 | 157.000 | 0 | |||
| 42 | PP2400030363 | Diclofenac | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 120 | 19.111.198 | 150 | 135.000 | 135.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 3.487.680 | 150 | 100.000 | 100.000 | 0 | |||
| 43 | PP2400030364 | Diethylphtalat | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 120 | 19.111.198 | 150 | 11.115.000 | 11.115.000 | 0 |
| 44 | PP2400030365 | Diltiazem hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 4.146.771 | 150 | 277.200 | 277.200 | 0 |
| 45 | PP2400030366 | Diosmectit | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 7.405.380 | 150 | 5.850.000 | 5.850.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 120 | 19.111.198 | 150 | 5.850.000 | 5.850.000 | 0 | |||
| 46 | PP2400030367 | Diosmin + Hesperidin | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 698.610 | 150 | 14.264.000 | 14.264.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 4.130.381 | 150 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 1.253.724 | 150 | 16.128.000 | 16.128.000 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 120 | 19.111.198 | 150 | 12.800.000 | 12.800.000 | 0 | |||
| 47 | PP2400030368 | Dobutamin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 7.554.750 | 150 | 7.900.000 | 7.900.000 | 0 |
| 48 | PP2400030371 | Drotaverin clohydrat | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 120 | 19.111.198 | 150 | 187.500 | 187.500 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 3.487.680 | 150 | 126.000 | 126.000 | 0 | |||
| 49 | PP2400030373 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 7.405.380 | 150 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
| 50 | PP2400030374 | Eperison hydroclorid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 4.130.381 | 150 | 936.000 | 936.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 120 | 19.111.198 | 150 | 864.000 | 864.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 4.146.771 | 150 | 378.000 | 378.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 3.487.680 | 150 | 828.000 | 828.000 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 120 | 1.962.597 | 150 | 936.000 | 936.000 | 0 | |||
| 51 | PP2400030376 | Erythropoietin alpha | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 459.750 | 150 | 6.700.000 | 6.700.000 | 0 |
| 52 | PP2400030377 | Esomeprazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 4.130.381 | 150 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 120 | 19.111.198 | 150 | 3.636.000 | 3.636.000 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 120 | 1.962.597 | 150 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 | |||
| 53 | PP2400030378 | Fenofibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 4.130.381 | 150 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 1.253.724 | 150 | 2.289.000 | 2.289.000 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 120 | 19.111.198 | 150 | 1.700.000 | 1.700.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 2.793.765 | 150 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 120 | 1.962.597 | 150 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 | |||
| 54 | PP2400030379 | Fluconazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.240.986 | 150 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| 55 | PP2400030380 | Fluoxetin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 1.253.724 | 150 | 598.500 | 598.500 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 120 | 19.111.198 | 150 | 645.000 | 645.000 | 0 | |||
| 56 | PP2400030381 | Folic acid (vitamin B9) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 4.130.381 | 150 | 530.000 | 530.000 | 0 |
| 57 | PP2400030382 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 3.487.680 | 150 | 714.000 | 714.000 | 0 |
| 58 | PP2400030383 | Gabapentin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 608.550 | 150 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 1.253.724 | 150 | 2.016.000 | 2.016.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 2.437.365 | 150 | 1.760.000 | 1.760.000 | 0 | |||
| 59 | PP2400030384 | Glucose | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 120 | 19.111.198 | 150 | 26.600.000 | 26.600.000 | 0 |
| 60 | PP2400030385 | Glucose | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 120 | 19.111.198 | 150 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 |
| 61 | PP2400030388 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 2.115.495 | 150 | 693.000 | 693.000 | 0 |
| 62 | PP2400030390 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 3.487.680 | 150 | 960.000 | 960.000 | 0 |
| 63 | PP2400030391 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 2.437.365 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 120 | 19.111.198 | 150 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 | |||
| 64 | PP2400030392 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 2.437.365 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 65 | PP2400030393 | Hydroclorothiazid | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 120 | 19.111.198 | 150 | 660.000 | 660.000 | 0 |
| 66 | PP2400030394 | Hyoscin butylbromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 3.487.680 | 150 | 562.500 | 562.500 | 0 |
| 67 | PP2400030395 | Ibuprofen | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 4.130.381 | 150 | 260.000 | 260.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 120 | 19.111.198 | 150 | 196.000 | 196.000 | 0 | |||
| 68 | PP2400030396 | Imipenem + Cilastatin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 6.701.250 | 150 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 7.554.750 | 150 | 106.900.000 | 106.900.000 | 0 | |||
| 69 | PP2400030397 | Insulin tác dụng nhanh, ngắn | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 459.750 | 150 | 540.000 | 540.000 | 0 |
| 70 | PP2400030398 | Insulin trộn (70/30) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 608.550 | 150 | 7.710.000 | 7.710.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 459.750 | 150 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 | |||
| 71 | PP2400030399 | Irbesartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 4.130.381 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 120 | 19.111.198 | 150 | 5.520.000 | 5.520.000 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 120 | 1.962.597 | 150 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| 72 | PP2400030400 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 120 | 19.111.198 | 150 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 4.146.771 | 150 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 120 | 1.962.597 | 150 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 | |||
| 73 | PP2400030401 | Itraconazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 4.130.381 | 150 | 25.400.000 | 25.400.000 | 0 |
| vn0316395019 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH | 120 | 381.000 | 150 | 25.400.000 | 25.400.000 | 0 | |||
| 74 | PP2400030402 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 3.487.680 | 150 | 1.386.000 | 1.386.000 | 0 |
| 75 | PP2400030405 | Kẽm gluconat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 4.130.381 | 150 | 375.000 | 375.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 120 | 19.111.198 | 150 | 170.000 | 170.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 4.146.771 | 150 | 105.000 | 105.000 | 0 | |||
| 76 | PP2400030406 | Levofloxacin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 6.701.250 | 150 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 120 | 19.111.198 | 150 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 7.554.750 | 150 | 7.075.000 | 7.075.000 | 0 | |||
| 77 | PP2400030407 | Levomepromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 2.437.365 | 150 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 120 | 19.111.198 | 150 | 3.800.000 | 3.800.000 | 0 | |||
| 78 | PP2400030409 | Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 3.487.680 | 150 | 724.500 | 724.500 | 0 |
| 79 | PP2400030410 | Linezolid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 2.115.495 | 150 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 |
| 80 | PP2400030411 | Magnesi aspartat + Kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 17.820 | 150 | 1.188.000 | 1.188.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 120 | 19.111.198 | 150 | 1.152.000 | 1.152.000 | 0 | |||
| 81 | PP2400030413 | Malva purpurea + camphomonobromid + xanh methylen | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 120 | 19.111.198 | 150 | 14.280.000 | 14.280.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 2.793.765 | 150 | 16.668.000 | 16.668.000 | 0 | |||
| 82 | PP2400030416 | Meloxicam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 4.130.381 | 150 | 1.980.000 | 1.980.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 120 | 19.111.198 | 150 | 1.080.000 | 1.080.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 2.793.765 | 150 | 1.920.000 | 1.920.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 3.487.680 | 150 | 690.000 | 690.000 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 120 | 1.962.597 | 150 | 1.512.000 | 1.512.000 | 0 | |||
| 83 | PP2400030417 | Metformin hydroclorid + Glibenclamid | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 120 | 19.111.198 | 150 | 6.960.000 | 6.960.000 | 0 |
| 84 | PP2400030418 | Methyldopa | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 4.130.381 | 150 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 120 | 19.111.198 | 150 | 3.480.000 | 3.480.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 2.793.765 | 150 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 | |||
| 85 | PP2400030419 | Metoclopramid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 2.437.365 | 150 | 420.000 | 420.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 120 | 19.111.198 | 150 | 504.000 | 504.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 3.487.680 | 150 | 428.400 | 428.400 | 0 | |||
| 86 | PP2400030421 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 2.437.365 | 150 | 7.875.000 | 7.875.000 | 0 |
| 87 | PP2400030422 | N-acetylcystein | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 4.130.381 | 150 | 1.125.000 | 1.125.000 | 0 |
| 88 | PP2400030423 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 2.115.495 | 150 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 |
| 89 | PP2400030425 | Natri clorid | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 120 | 19.111.198 | 150 | 1.207.500 | 1.207.500 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 7.554.750 | 150 | 695.000 | 695.000 | 0 | |||
| 90 | PP2400030428 | Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 120 | 19.111.198 | 150 | 9.594.000 | 9.594.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 4.146.771 | 150 | 8.190.000 | 8.190.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 2.793.765 | 150 | 10.077.600 | 10.077.600 | 0 | |||
| 91 | PP2400030430 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.240.986 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 92 | PP2400030431 | Nicardipin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 2.115.495 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 3.487.680 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| 93 | PP2400030433 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 2.115.495 | 150 | 20.940.000 | 20.940.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 3.487.680 | 150 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 | |||
| 94 | PP2400030434 | Nước cất pha tiêm | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 120 | 19.111.198 | 150 | 1.905.000 | 1.905.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 4.146.771 | 150 | 1.102.500 | 1.102.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 3.487.680 | 150 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 | |||
| 95 | PP2400030435 | Olanzapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 2.437.365 | 150 | 73.710.000 | 73.710.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 120 | 19.111.198 | 150 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| 96 | PP2400030436 | Omeprazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 4.130.381 | 150 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 120 | 19.111.198 | 150 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 2.793.765 | 150 | 9.750.000 | 9.750.000 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 120 | 1.962.597 | 150 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 | |||
| 97 | PP2400030437 | Omeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 3.487.680 | 150 | 1.317.000 | 1.317.000 | 0 |
| 98 | PP2400030438 | Oxacilin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 4.146.771 | 150 | 4.799.100 | 4.799.100 | 0 |
| 99 | PP2400030439 | Pantoprazol | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 120 | 19.111.198 | 150 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 3.487.680 | 150 | 1.935.000 | 1.935.000 | 0 | |||
| 100 | PP2400030440 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 6.701.250 | 150 | 3.100.000 | 3.100.000 | 0 |
| 101 | PP2400030441 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 120 | 19.111.198 | 150 | 7.750.000 | 7.750.000 | 0 |
| 102 | PP2400030443 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 2.437.365 | 150 | 630.000 | 630.000 | 0 |
| 103 | PP2400030444 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 3.487.680 | 150 | 165.000 | 165.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 7.554.750 | 150 | 320.000 | 320.000 | 0 | |||
| 104 | PP2400030445 | Pinene + camphene + cineol + fenchone + bomeol + anethol | vn0310520714 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT ĐỨC | 120 | 891.120 | 150 | 59.408.000 | 59.408.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 120 | 19.111.198 | 150 | 57.920.000 | 57.920.000 | 0 | |||
| 105 | PP2400030446 | Piperacillin + Tazobactam | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 120 | 19.111.198 | 150 | 8.450.000 | 8.450.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 4.146.771 | 150 | 6.999.300 | 6.999.300 | 0 | |||
| 106 | PP2400030447 | Piracetam | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 120 | 19.111.198 | 150 | 2.325.000 | 2.325.000 | 0 |
| 107 | PP2400030448 | Piracetam | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 120 | 19.111.198 | 150 | 1.080.000 | 1.080.000 | 0 |
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 120 | 1.962.597 | 150 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 | |||
| 108 | PP2400030449 | Povidon Iodin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 4.130.381 | 150 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 120 | 19.111.198 | 150 | 8.600.000 | 8.600.000 | 0 | |||
| 109 | PP2400030450 | Prednison | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 120 | 19.111.198 | 150 | 1.794.000 | 1.794.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 2.793.765 | 150 | 3.211.000 | 3.211.000 | 0 | |||
| 110 | PP2400030451 | Quetiapin | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 120 | 19.111.198 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 111 | PP2400030452 | Rifampicin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 4.130.381 | 150 | 2.835.000 | 2.835.000 | 0 |
| 112 | PP2400030453 | Ringer lactat | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 120 | 19.111.198 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 113 | PP2400030454 | Risperidon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 4.130.381 | 150 | 5.355.000 | 5.355.000 | 0 |
| 114 | PP2400030456 | Rotundin | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 120 | 19.111.198 | 150 | 1.860.000 | 1.860.000 | 0 |
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 120 | 1.962.597 | 150 | 2.205.000 | 2.205.000 | 0 | |||
| 115 | PP2400030457 | Salbutamol + Ipratropium bromid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 7.405.380 | 150 | 64.296.000 | 64.296.000 | 0 |
| 116 | PP2400030458 | Salicylic acid + Betamethason dipropionat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 4.130.381 | 150 | 9.250.000 | 9.250.000 | 0 |
| 117 | PP2400030459 | Salmeterol + Fluticason propionat | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 120 | 19.111.198 | 150 | 91.050.000 | 91.050.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.240.986 | 150 | 83.427.000 | 83.427.000 | 0 | |||
| 118 | PP2400030460 | Sắt fumarat + Acid folic + Vitamin B12 | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 120 | 19.111.198 | 150 | 21.780.000 | 21.780.000 | 0 |
| 119 | PP2400030461 | Silymarin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 3.192.750 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 120 | PP2400030462 | Sorbitol | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 120 | 19.111.198 | 150 | 1.440.000 | 1.440.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 2.793.765 | 150 | 1.700.000 | 1.700.000 | 0 | |||
| 121 | PP2400030463 | Spiramycin + Metronidazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 4.130.381 | 150 | 13.300.000 | 13.300.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 2.437.365 | 150 | 13.930.000 | 13.930.000 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 120 | 19.111.198 | 150 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 2.793.765 | 150 | 15.435.000 | 15.435.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 3.487.680 | 150 | 9.380.000 | 9.380.000 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 120 | 1.962.597 | 150 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 | |||
| 122 | PP2400030464 | Spironolacton + Furosemid | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 120 | 19.111.198 | 150 | 5.010.000 | 5.010.000 | 0 |
| 123 | PP2400030465 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 4.130.381 | 150 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 120 | 19.111.198 | 150 | 17.250.000 | 17.250.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 7.554.750 | 150 | 10.675.000 | 10.675.000 | 0 | |||
| 124 | PP2400030466 | Terpin hydrat + Natri benzoat | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 120 | 19.111.198 | 150 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| 125 | PP2400030467 | Thiamazol | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 120 | 19.111.198 | 150 | 7.840.000 | 7.840.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.240.986 | 150 | 7.843.500 | 7.843.500 | 0 | |||
| 126 | PP2400030468 | Ticarcilin + acid clavulanic | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 120 | 19.111.198 | 150 | 4.790.000 | 4.790.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 4.146.771 | 150 | 4.844.700 | 4.844.700 | 0 | |||
| 127 | PP2400030470 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 3.487.680 | 150 | 521.500 | 521.500 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 7.554.750 | 150 | 522.200 | 522.200 | 0 | |||
| 128 | PP2400030471 | Tranexamic acid | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 120 | 19.111.198 | 150 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 3.487.680 | 150 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 7.554.750 | 150 | 6.250.000 | 6.250.000 | 0 | |||
| 129 | PP2400030472 | Trihexyphenidyl hydroclorid | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 120 | 19.111.198 | 150 | 2.835.000 | 2.835.000 | 0 |
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 120 | 1.962.597 | 150 | 2.835.000 | 2.835.000 | 0 | |||
| 130 | PP2400030473 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 4.130.381 | 150 | 650.000 | 650.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 120 | 19.111.198 | 150 | 650.000 | 650.000 | 0 | |||
| 131 | PP2400030474 | Ursodeoxycholic acid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 4.130.381 | 150 | 19.400.000 | 19.400.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 120 | 19.111.198 | 150 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| 132 | PP2400030475 | Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 608.550 | 150 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 |
| 133 | PP2400030477 | Valproat natri | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 120 | 19.111.198 | 150 | 37.840.000 | 37.840.000 | 0 |
| 134 | PP2400030478 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 3.487.680 | 150 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 135 | PP2400030479 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 4.130.381 | 150 | 53.400.000 | 53.400.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 120 | 19.111.198 | 150 | 40.800.000 | 40.800.000 | 0 | |||
| 136 | PP2400030481 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 4.130.381 | 150 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 120 | 19.111.198 | 150 | 2.350.000 | 2.350.000 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 120 | 1.962.597 | 150 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 | |||
| 137 | PP2400030482 | Vitamin C | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 4.130.381 | 150 | 990.000 | 990.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 120 | 19.111.198 | 150 | 765.000 | 765.000 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 120 | 1.962.597 | 150 | 945.000 | 945.000 | 0 | |||
| 138 | PP2400030483 | Xanh methylen + Tím gentian | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 120 | 19.111.198 | 150 | 4.175.000 | 4.175.000 | 0 |
1. PP2400030411 - Magnesi aspartat + Kali aspartat
1. PP2400030334 - Atorvastatin
2. PP2400030341 - Bisoprolol fumarat
3. PP2400030352 - Clopidogrel
4. PP2400030367 - Diosmin + Hesperidin
1. PP2400030312 - Acetylsalicylic acid
2. PP2400030324 - Alverin (citrat)
3. PP2400030334 - Atorvastatin
4. PP2400030339 - Bambuterol hydroclorid
5. PP2400030341 - Bisoprolol fumarat
6. PP2400030351 - Ciprofloxacin
7. PP2400030357 - Colchicin
8. PP2400030367 - Diosmin + Hesperidin
9. PP2400030374 - Eperison hydroclorid
10. PP2400030377 - Esomeprazol
11. PP2400030378 - Fenofibrat
12. PP2400030381 - Folic acid (vitamin B9)
13. PP2400030395 - Ibuprofen
14. PP2400030399 - Irbesartan
15. PP2400030401 - Itraconazol
16. PP2400030405 - Kẽm gluconat
17. PP2400030416 - Meloxicam
18. PP2400030418 - Methyldopa
19. PP2400030422 - N-acetylcystein
20. PP2400030436 - Omeprazol
21. PP2400030449 - Povidon Iodin
22. PP2400030452 - Rifampicin
23. PP2400030454 - Risperidon
24. PP2400030458 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat
25. PP2400030463 - Spiramycin + Metronidazol
26. PP2400030465 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
27. PP2400030473 - Trimebutin maleat
28. PP2400030474 - Ursodeoxycholic acid
29. PP2400030479 - Vitamin B1 + B6 + B12
30. PP2400030481 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
31. PP2400030482 - Vitamin C
1. PP2400030337 - Bacillus claussii
2. PP2400030388 - Glycerol
3. PP2400030410 - Linezolid
4. PP2400030423 - Naloxon hydroclorid
5. PP2400030431 - Nicardipin hydroclorid
6. PP2400030433 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
1. PP2400030445 - Pinene + camphene + cineol + fenchone + bomeol + anethol
1. PP2400030328 - Amisulprid
2. PP2400030383 - Gabapentin
3. PP2400030398 - Insulin trộn (70/30)
4. PP2400030475 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng)
1. PP2400030326 - Amikacin
2. PP2400030346 - Ceftazidim
3. PP2400030396 - Imipenem + Cilastatin
4. PP2400030406 - Levofloxacin
5. PP2400030440 - Paracetamol (Acetaminophen)
1. PP2400030314 - Acid amin
2. PP2400030320 - Albumin
3. PP2400030366 - Diosmectit
4. PP2400030373 - Enoxaparin natri
5. PP2400030457 - Salbutamol + Ipratropium bromid
1. PP2400030328 - Amisulprid
2. PP2400030330 - Amlodipin
3. PP2400030334 - Atorvastatin
4. PP2400030341 - Bisoprolol fumarat
5. PP2400030367 - Diosmin + Hesperidin
6. PP2400030378 - Fenofibrat
7. PP2400030380 - Fluoxetin
8. PP2400030383 - Gabapentin
1. PP2400030328 - Amisulprid
2. PP2400030345 - Carbamazepin
3. PP2400030353 - Clorpromazin hydroclorid
4. PP2400030354 - Clorpromazin hydroclorid
5. PP2400030383 - Gabapentin
6. PP2400030391 - Haloperidol
7. PP2400030392 - Haloperidol
8. PP2400030407 - Levomepromazin
9. PP2400030419 - Metoclopramid
10. PP2400030421 - Midazolam
11. PP2400030435 - Olanzapin
12. PP2400030443 - Phenobarbital
13. PP2400030463 - Spiramycin + Metronidazol
1. PP2400030312 - Acetylsalicylic acid
2. PP2400030313 - Aciclovir
3. PP2400030319 - Albendazol
4. PP2400030321 - Alfuzosin hydroclorid
5. PP2400030324 - Alverin (citrat)
6. PP2400030325 - Ambroxol hydroclorid
7. PP2400030329 - Amitriptylin hydroclorid
8. PP2400030330 - Amlodipin
9. PP2400030331 - Amlodipin
10. PP2400030332 - Amoxicilin + Acid clavulanic
11. PP2400030334 - Atorvastatin
12. PP2400030335 - Atropin sulfat
13. PP2400030339 - Bambuterol hydroclorid
14. PP2400030340 - Betamethason dipropionat + Clotrimazol + Gentamicin
15. PP2400030341 - Bisoprolol fumarat
16. PP2400030342 - Calci carbonat + Vitamin D3
17. PP2400030343 - Calci carbonat + Vitamin D3
18. PP2400030344 - Calci clorid
19. PP2400030345 - Carbamazepin
20. PP2400030346 - Ceftazidim
21. PP2400030347 - Cetirizin
22. PP2400030348 - Chlorpheniramin maleat
23. PP2400030349 - Cinnarizin
24. PP2400030350 - Ciprofloxacin
25. PP2400030351 - Ciprofloxacin
26. PP2400030352 - Clopidogrel
27. PP2400030357 - Colchicin
28. PP2400030361 - Dexamethason
29. PP2400030362 - Dexamethason
30. PP2400030363 - Diclofenac
31. PP2400030364 - Diethylphtalat
32. PP2400030366 - Diosmectit
33. PP2400030367 - Diosmin + Hesperidin
34. PP2400030371 - Drotaverin clohydrat
35. PP2400030374 - Eperison hydroclorid
36. PP2400030377 - Esomeprazol
37. PP2400030378 - Fenofibrat
38. PP2400030380 - Fluoxetin
39. PP2400030384 - Glucose
40. PP2400030385 - Glucose
41. PP2400030391 - Haloperidol
42. PP2400030393 - Hydroclorothiazid
43. PP2400030395 - Ibuprofen
44. PP2400030399 - Irbesartan
45. PP2400030400 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
46. PP2400030405 - Kẽm gluconat
47. PP2400030406 - Levofloxacin
48. PP2400030407 - Levomepromazin
49. PP2400030411 - Magnesi aspartat + Kali aspartat
50. PP2400030413 - Malva purpurea + camphomonobromid + xanh methylen
51. PP2400030416 - Meloxicam
52. PP2400030417 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid
53. PP2400030418 - Methyldopa
54. PP2400030419 - Metoclopramid
55. PP2400030425 - Natri clorid
56. PP2400030428 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
57. PP2400030434 - Nước cất pha tiêm
58. PP2400030435 - Olanzapin
59. PP2400030436 - Omeprazol
60. PP2400030439 - Pantoprazol
61. PP2400030441 - Paracetamol (Acetaminophen)
62. PP2400030445 - Pinene + camphene + cineol + fenchone + bomeol + anethol
63. PP2400030446 - Piperacillin + Tazobactam
64. PP2400030447 - Piracetam
65. PP2400030448 - Piracetam
66. PP2400030449 - Povidon Iodin
67. PP2400030450 - Prednison
68. PP2400030451 - Quetiapin
69. PP2400030453 - Ringer lactat
70. PP2400030456 - Rotundin
71. PP2400030459 - Salmeterol + Fluticason propionat
72. PP2400030460 - Sắt fumarat + Acid folic + Vitamin B12
73. PP2400030462 - Sorbitol
74. PP2400030463 - Spiramycin + Metronidazol
75. PP2400030464 - Spironolacton + Furosemid
76. PP2400030465 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
77. PP2400030466 - Terpin hydrat + Natri benzoat
78. PP2400030467 - Thiamazol
79. PP2400030468 - Ticarcilin + acid clavulanic
80. PP2400030471 - Tranexamic acid
81. PP2400030472 - Trihexyphenidyl hydroclorid
82. PP2400030473 - Trimebutin maleat
83. PP2400030474 - Ursodeoxycholic acid
84. PP2400030477 - Valproat natri
85. PP2400030479 - Vitamin B1 + B6 + B12
86. PP2400030481 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
87. PP2400030482 - Vitamin C
88. PP2400030483 - Xanh methylen + Tím gentian
1. PP2400030346 - Ceftazidim
2. PP2400030350 - Ciprofloxacin
3. PP2400030365 - Diltiazem hydroclorid
4. PP2400030374 - Eperison hydroclorid
5. PP2400030400 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
6. PP2400030405 - Kẽm gluconat
7. PP2400030428 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
8. PP2400030434 - Nước cất pha tiêm
9. PP2400030438 - Oxacilin
10. PP2400030446 - Piperacillin + Tazobactam
11. PP2400030468 - Ticarcilin + acid clavulanic
1. PP2400030312 - Acetylsalicylic acid
2. PP2400030324 - Alverin (citrat)
3. PP2400030325 - Ambroxol hydroclorid
4. PP2400030330 - Amlodipin
5. PP2400030331 - Amlodipin
6. PP2400030332 - Amoxicilin + Acid clavulanic
7. PP2400030341 - Bisoprolol fumarat
8. PP2400030347 - Cetirizin
9. PP2400030349 - Cinnarizin
10. PP2400030351 - Ciprofloxacin
11. PP2400030357 - Colchicin
12. PP2400030378 - Fenofibrat
13. PP2400030413 - Malva purpurea + camphomonobromid + xanh methylen
14. PP2400030416 - Meloxicam
15. PP2400030418 - Methyldopa
16. PP2400030428 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
17. PP2400030436 - Omeprazol
18. PP2400030450 - Prednison
19. PP2400030462 - Sorbitol
20. PP2400030463 - Spiramycin + Metronidazol
1. PP2400030326 - Amikacin
2. PP2400030327 - Aminophylin
3. PP2400030335 - Atropin sulfat
4. PP2400030344 - Calci clorid
5. PP2400030349 - Cinnarizin
6. PP2400030362 - Dexamethason
7. PP2400030363 - Diclofenac
8. PP2400030371 - Drotaverin clohydrat
9. PP2400030374 - Eperison hydroclorid
10. PP2400030382 - Furosemid
11. PP2400030390 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
12. PP2400030394 - Hyoscin butylbromid
13. PP2400030402 - Kali clorid
14. PP2400030409 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat
15. PP2400030416 - Meloxicam
16. PP2400030419 - Metoclopramid
17. PP2400030431 - Nicardipin hydroclorid
18. PP2400030433 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
19. PP2400030434 - Nước cất pha tiêm
20. PP2400030437 - Omeprazol
21. PP2400030439 - Pantoprazol
22. PP2400030444 - Phytomenadion (vitamin K1)
23. PP2400030463 - Spiramycin + Metronidazol
24. PP2400030470 - Tranexamic acid
25. PP2400030471 - Tranexamic acid
26. PP2400030478 - Vancomycin
1. PP2400030401 - Itraconazol
1. PP2400030316 - Acid amin + glucose + lipid và điện giải
2. PP2400030338 - Bacillus subtilis
3. PP2400030461 - Silymarin
1. PP2400030359 - Dapagliflozin
2. PP2400030376 - Erythropoietin alpha
3. PP2400030397 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn
4. PP2400030398 - Insulin trộn (70/30)
1. PP2400030312 - Acetylsalicylic acid
2. PP2400030323 - Alpha chymotrypsin
3. PP2400030325 - Ambroxol hydroclorid
4. PP2400030329 - Amitriptylin hydroclorid
5. PP2400030331 - Amlodipin
6. PP2400030334 - Atorvastatin
7. PP2400030347 - Cetirizin
8. PP2400030348 - Chlorpheniramin maleat
9. PP2400030351 - Ciprofloxacin
10. PP2400030352 - Clopidogrel
11. PP2400030374 - Eperison hydroclorid
12. PP2400030377 - Esomeprazol
13. PP2400030378 - Fenofibrat
14. PP2400030399 - Irbesartan
15. PP2400030400 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
16. PP2400030416 - Meloxicam
17. PP2400030436 - Omeprazol
18. PP2400030448 - Piracetam
19. PP2400030456 - Rotundin
20. PP2400030463 - Spiramycin + Metronidazol
21. PP2400030472 - Trihexyphenidyl hydroclorid
22. PP2400030481 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
23. PP2400030482 - Vitamin C
1. PP2400030320 - Albumin
1. PP2400030320 - Albumin
1. PP2400030379 - Fluconazol
2. PP2400030430 - Nhũ dịch lipid
3. PP2400030459 - Salmeterol + Fluticason propionat
4. PP2400030467 - Thiamazol
1. PP2400030332 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2400030344 - Calci clorid
3. PP2400030346 - Ceftazidim
4. PP2400030351 - Ciprofloxacin
5. PP2400030362 - Dexamethason
6. PP2400030368 - Dobutamin
7. PP2400030396 - Imipenem + Cilastatin
8. PP2400030406 - Levofloxacin
9. PP2400030425 - Natri clorid
10. PP2400030444 - Phytomenadion (vitamin K1)
11. PP2400030465 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
12. PP2400030470 - Tranexamic acid
13. PP2400030471 - Tranexamic acid