Hóa chất Vi Sinh

      Đang xem  
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả mở thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH KIM PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH GEN GROUP thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THUẬN KHÔI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH Y TẾ SONG BẢO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KỸ NGHỆ HOÀNG ĐẠT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TBR thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH LAVICOM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Hóa chất Vi Sinh
Chủ đầu tư
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm Hóa chất năm 2026 - 2027 của Bệnh viện Thống Nhất
Thời gian thực hiện gói thầu
24 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 08/12/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:03 08/12/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
33
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500493703 Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG kháng giun đũa chó mèo vn0304222357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA 120 45.707.406 150 326.592.000 326.592.000 0
2 PP2500493704 Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng giun lươn vn0304222357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA 120 45.707.406 150 326.592.000 326.592.000 0
3 PP2500493705 Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng sán lá gan lớn vn0304222357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA 120 45.707.406 150 180.835.200 180.835.200 0
4 PP2500493706 Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Helicobacter pylori vn0304222357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA 120 45.707.406 150 235.872.000 235.872.000 0
5 PP2500493707 Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG kháng Gnathostoma spinigerum vn0304222357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA 120 45.707.406 150 259.459.200 259.459.200 0
6 PP2500493708 Dụng cụ hút mẫu (300 µl) bệnh phẩm (đầu côn) chung dùng trong xét nghiệm ELISA vn0304222357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA 120 45.707.406 150 67.267.200 67.267.200 0
7 PP2500493709 Dụng cụ hút mẫu (1100 µl) bệnh phẩm (đầu côn) chung dùng trong xét nghiệm ELISA vn0304222357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA 120 45.707.406 150 81.901.260 81.901.260 0
8 PP2500493710 Khay vi mẫu bệnh phẩm vn0304222357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA 120 45.707.406 150 8.610.000 8.610.000 0
9 PP2500493711 Test sử dụng nhuộm Gram B vn0310913521 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC 120 258.382.032 150 483.756.000 483.756.000 0
10 PP2500493712 Test sử dụng nhuộm Gram A chai đậm đặc vn0310913521 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC 120 258.382.032 150 199.508.400 199.508.400 0
11 PP2500493713 Test sử dụng nhuộm Gram Reagent C Crystal vn0310913521 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC 120 258.382.032 150 475.020.000 475.020.000 0
12 PP2500493714 Hóa chất ngoại kiểm HIV/Viêm gan vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 120 19.252.200 150 132.340.000 132.340.000 0
13 PP2500493715 Hóa chất ngoại kiểm Giang mai vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 120 19.252.200 150 105.000.000 105.000.000 0
14 PP2500493716 Hóa chất ngoại kiểm TORCH vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 120 19.252.200 150 397.920.000 397.920.000 0
15 PP2500493717 Bộ vật tư tiêu hao tách chiết dùng cho máy tách chiết tự động vn0101540844 Công ty TNHH Vạn Niên 120 184.589.180 150 2.472.601.482 2.472.601.482 0
16 PP2500493718 Hóa chất tách chiết mẫu dùng cho máy tách chiết và sinh học phân tử tự động hoàn toàn vn0101540844 Công ty TNHH Vạn Niên 120 184.589.180 150 2.686.658.000 2.686.658.000 0
vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 120 193.816.956 150 2.210.000.000 2.210.000.000 0
17 PP2500493719 Bộ xét nghiệm Real-time PCR định tính, định lượng Cytomegalovirus (CMV) vn0101540844 Công ty TNHH Vạn Niên 120 184.589.180 150 58.983.744 58.983.744 0
18 PP2500493720 Kiểm chuẩn Cytomegalovirus (CMV) dương tính vn0101540844 Công ty TNHH Vạn Niên 120 184.589.180 150 10.842.240 10.842.240 0
19 PP2500493721 Chất chuẩn Cytomegalovirus (CMV) vn0101540844 Công ty TNHH Vạn Niên 120 184.589.180 150 7.976.000 7.976.000 0
20 PP2500493722 Cassette phản ứng PCR dùng cho máy sinh học phân tử tự động hoàn toàn 8 mẫu/mẻ vn0101540844 Công ty TNHH Vạn Niên 120 184.589.180 150 6.159.360 6.159.360 0
21 PP2500493723 Bộ vật tư tiêu hao tách chiết dùng cho máy sinh học phân tử tự động hoàn toàn vn0101540844 Công ty TNHH Vạn Niên 120 184.589.180 150 15.679.872 15.679.872 0
22 PP2500493724 Chứng nội dùng cho máy sinh học phân tử tự động hoàn toàn vn0101540844 Công ty TNHH Vạn Niên 120 184.589.180 150 10.080.000 10.080.000 0
23 PP2500493725 Hóa chất tách chiết mẫu 600µL - 1000µL dùng cho máy sinh học phân tử tự động hoàn toàn vn0101540844 Công ty TNHH Vạn Niên 120 184.589.180 150 22.399.872 22.399.872 0
24 PP2500493726 Cassette phản ứng PCR dùng cho máy sinh học phân tử tự động hoàn toàn vn0101540844 Công ty TNHH Vạn Niên 120 184.589.180 150 6.159.360 6.159.360 0
25 PP2500493727 Đầu côn có lọc loại 300µL cho bộ tách chiết dùng cho máy sinh học phân tử tự động hoàn toàn vn0101540844 Công ty TNHH Vạn Niên 120 184.589.180 150 23.520.000 23.520.000 0
26 PP2500493728 Hộp đựng chất thải dùng cho máy sinh học phân tử tự động hoàn toàn vn0101540844 Công ty TNHH Vạn Niên 120 184.589.180 150 5.600.000 5.600.000 0
27 PP2500493729 Bộ xét nghiệm Real-time PCR định tính, định lượng Polyomavirus BK (BKV) vn0101540844 Công ty TNHH Vạn Niên 120 184.589.180 150 50.400.000 50.400.000 0
28 PP2500493730 Kiểm chuẩn Polyomavirus BK dương tính vn0101540844 Công ty TNHH Vạn Niên 120 184.589.180 150 15.120.000 15.120.000 0
29 PP2500493731 Chất chuẩn Polyomavirus BK vn0101540844 Công ty TNHH Vạn Niên 120 184.589.180 150 20.998.400 20.998.400 0
30 PP2500493732 Bộ xét nghiệm Real-time PCR định tính, định lượng John Cunningham virus vn0101540844 Công ty TNHH Vạn Niên 120 184.589.180 150 50.400.000 50.400.000 0
31 PP2500493733 Kiểm chuẩn John Cunningham virus dương tính vn0101540844 Công ty TNHH Vạn Niên 120 184.589.180 150 17.010.000 17.010.000 0
32 PP2500493734 Chất chuẩn John Cunningham virus vn0101540844 Công ty TNHH Vạn Niên 120 184.589.180 150 21.001.600 21.001.600 0
33 PP2500493735 Bộ xét nghiệm Real-time PCR định tính, định lượng virus EBV vn0101540844 Công ty TNHH Vạn Niên 120 184.589.180 150 50.400.000 50.400.000 0
34 PP2500493736 Kiểm chuẩn virus Epstein Barr dương tính vn0101540844 Công ty TNHH Vạn Niên 120 184.589.180 150 15.120.000 15.120.000 0
35 PP2500493737 Chất chuẩn virus Epstein Barr (EBV) vn0101540844 Công ty TNHH Vạn Niên 120 184.589.180 150 20.998.400 20.998.400 0
36 PP2500493738 Bộ kit chẩn đoán PARVOVIRUS B19 vn0101540844 Công ty TNHH Vạn Niên 120 184.589.180 150 50.400.000 50.400.000 0
37 PP2500493740 Chất chuẩn PARVOVIRUS B19 vn0101540844 Công ty TNHH Vạn Niên 120 184.589.180 150 20.998.400 20.998.400 0
38 PP2500493741 Kit xét nghiệm các đột biến gây kháng thuốc của CPE, VRE và ESBLs vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 120 20.546.310 150 242.000.000 242.000.000 0
39 PP2500493743 Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus gây nhiễm trùng đường hô hấp vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 120 20.546.310 150 61.000.000 61.000.000 0
40 PP2500493744 Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng đường hô hấp vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 120 20.546.310 150 48.400.000 48.400.000 0
41 PP2500493745 Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện lao và các đột biến gây đa kháng thuốc vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 120 20.546.310 150 48.785.000 48.785.000 0
42 PP2500493746 Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây viêm màng não vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 120 20.546.310 150 48.400.000 48.400.000 0
43 PP2500493747 Hóa chất xét nghiệm sử dụng để định lượng nhanh RNA của Virus Viêm gan C (HCV) vn0312549927 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TBR 120 34.650.000 150 109.500.000 109.500.000 0
vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 114.030.000 150 386.400.000 386.400.000 0
44 PP2500493748 Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật hiếu khí vn0315804815 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED 120 494.654.840 165 3.465.000.000 3.465.000.000 0
45 PP2500493749 Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật kỵ khí vn0315804815 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED 120 494.654.840 165 866.100.000 866.100.000 0
46 PP2500493750 Chai cấy máu phát hiện vi nấm vn0315804815 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED 120 494.654.840 165 173.220.000 173.220.000 0
47 PP2500493751 Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật hiếu khí trẻ em vn0315804815 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED 120 494.654.840 165 173.220.000 173.220.000 0
48 PP2500493752 Canh trường dùng để chuẩn bị huyền dịch vi khuẩn và vi nấm vn0315804815 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED 120 494.654.840 165 608.760.000 608.760.000 0
49 PP2500493753 Canh trường dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn vn0315804815 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED 120 494.654.840 165 401.880.000 401.880.000 0
50 PP2500493754 Chất chỉ thị dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn vn0315804815 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED 120 494.654.840 165 121.666.000 121.666.000 0
51 PP2500493755 Thuốc thử xét nghiệm định danh vi khuẩn gram âm hiếu khí và kỵ khí tuỳ tiện vn0315804815 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED 120 494.654.840 165 1.350.000.000 1.350.000.000 0
52 PP2500493756 Thuốc thử xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn gram âm vn0315804815 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED 120 494.654.840 165 1.372.560.000 1.372.560.000 0
53 PP2500493757 Thuốc thử xét nghiệm định danh và tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn gram âm hiếu khí và kỵ khí tuỳ nghi vn0315804815 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED 120 494.654.840 165 2.400.000.000 2.400.000.000 0
54 PP2500493758 Thuốc thử xét nghiệm định danh vi khuẩn gram dương hiếu khí và kỵ khí tuỳ tiện vn0315804815 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED 120 494.654.840 165 351.000.000 351.000.000 0
55 PP2500493759 Thuốc thử xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn gram dương hiếu khí và kỵ khí tùy tiện vn0315804815 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED 120 494.654.840 165 260.000.000 260.000.000 0
56 PP2500493760 Thuốc thử xét nghiệm định danh và tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn gram dương hiếu khí và kỵ khí tùy tiện vn0315804815 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED 120 494.654.840 165 720.000.000 720.000.000 0
57 PP2500493761 Canh trường dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn Streptococcus vn0315804815 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED 120 494.654.840 165 11.340.000 11.340.000 0
58 PP2500493762 Chất chỉ thị dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn Streptococcus vn0315804815 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED 120 494.654.840 165 15.816.580 15.816.580 0
59 PP2500493763 Thuốc thử xét nghiệm định danh và tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn Streptococcus vn0315804815 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED 120 494.654.840 165 96.000.000 96.000.000 0
60 PP2500493764 Thuốc thử xét nghiệm định danh vi nấm vn0315804815 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED 120 494.654.840 165 383.400.000 383.400.000 0
61 PP2500493765 Gói tạo môi trường kỵ khí vn0315804815 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED 120 494.654.840 165 128.961.600 128.961.600 0
62 PP2500493766 Hộp dùng để nuôi cấy sức chứa ≤10 đĩa vn0315804815 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED 120 494.654.840 165 22.623.300 22.623.300 0
63 PP2500493767 Hộp dùng để nuôi cấy ≥15 đĩa vn0315804815 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED 120 494.654.840 165 23.133.600 23.133.600 0
64 PP2500493768 Hộp dùng để nuôi cấy sức chứa ≥30 đĩa vn0315804815 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED 120 494.654.840 165 23.133.600 23.133.600 0
65 PP2500493769 Thuốc thử chỉ thị PYR vn0315804815 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED 120 494.654.840 165 367.290.000 367.290.000 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 120 178.000.000 180 70.410.000 70.410.000 0
66 PP2500493770 Đầu côn hút mẫu vn0106588790 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T&C 120 617.715.708 150 360.360.000 360.360.000 0
67 PP2500493771 Cóng phản ứng (Cuvet) vn0106588790 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T&C 120 617.715.708 150 216.260.000 216.260.000 0
68 PP2500493772 Dung dịch acid kích hoạt phản ứng hóa phát quang cho xét nghiệm miễn dịch vn0106588790 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T&C 120 617.715.708 150 105.640.000 105.640.000 0
69 PP2500493773 Dung dịch base kích hoạt phản ứng hóa phát quang cho xét nghiệm miễn dịch vn0106588790 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T&C 120 617.715.708 150 681.100.000 681.100.000 0
70 PP2500493774 Dung dịch rửa phản ứng miễn dịch vn0106588790 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T&C 120 617.715.708 150 284.256.000 284.256.000 0
71 PP2500493775 Dung dịch làm sạch hệ thống vn0106588790 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T&C 120 617.715.708 150 1.054.400 1.054.400 0
72 PP2500493776 Dung dịch rửa kim hút vn0106588790 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T&C 120 617.715.708 150 37.312.000 37.312.000 0
73 PP2500493777 Dung dịch rửa kim phụ vn0106588790 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T&C 120 617.715.708 150 40.848.000 40.848.000 0
74 PP2500493778 Thuốc thử xét nghiệm HBsAg vn0106588790 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T&C 120 617.715.708 150 538.576.000 538.576.000 0
75 PP2500493779 Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBsAg vn0106588790 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T&C 120 617.715.708 150 538.576.000 538.576.000 0
76 PP2500493780 Thuốc thử xét nghiệm HIV Ag/Ab Combo (CHIV) vn0106588790 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T&C 120 617.715.708 150 1.011.320.000 1.011.320.000 0
77 PP2500493781 Thuốc thử xét nghiệm Rub G vn0106588790 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T&C 120 617.715.708 150 1.263.240.000 1.263.240.000 0
78 PP2500493782 Thuốc thử xét nghiệm Rubella IgM (Rub M) vn0106588790 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T&C 120 617.715.708 150 1.667.160.000 1.667.160.000 0
79 PP2500493784 Chất kiểm chuẩn Viêm gan C (aHCV QC) vn0106588790 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T&C 120 617.715.708 150 233.750.300 233.750.300 0
80 PP2500493785 Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg) vn0106588790 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T&C 120 617.715.708 150 117.810.000 117.810.000 0
81 PP2500493786 Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định tính các kháng thể toàn phần kháng kháng nguyên bề mặt viêm gan B vn0106588790 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T&C 120 617.715.708 150 130.900.000 130.900.000 0
82 PP2500493787 Chất kiểm chuẩn kháng nguyên kháng viêm gan B e (aHBe QC) vn0106588790 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T&C 120 617.715.708 150 40.392.000 40.392.000 0
83 PP2500493788 Chất kiểm chuẩn tổ hợp kháng nguyên/kháng thể HIV (CHIV QC) vn0106588790 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T&C 120 617.715.708 150 104.720.000 104.720.000 0
84 PP2500493789 Chất kiểm chuẩn Rubella IgM (Rub M QC) vn0106588790 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T&C 120 617.715.708 150 274.820.704 274.820.704 0
85 PP2500493790 Chất kiểm chuẩn xét nghiệm bệnh giang mai (Syph QC) vn0106588790 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T&C 120 617.715.708 150 116.505.840 116.505.840 0
86 PP2500493791 Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng nguyên lõi viêm gan B toàn phần (HBcT QC) vn0106588790 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T&C 120 617.715.708 150 117.542.920 117.542.920 0
87 PP2500493792 Cốc đựng mẫu vn0106588790 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T&C 120 617.715.708 150 148.167.600 148.167.600 0
88 PP2500493794 Thuốc thử xét nghiệm aHBcM vn0106588790 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T&C 120 617.715.708 150 487.080.000 487.080.000 0
89 PP2500493795 Thuốc thử xét nghiệm HBeAg vn0106588790 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T&C 120 617.715.708 150 1.700.160.000 1.700.160.000 0
90 PP2500493796 Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBeAg vn0106588790 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T&C 120 617.715.708 150 1.533.312.000 1.533.312.000 0
91 PP2500493797 Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV vn0106588790 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T&C 120 617.715.708 150 1.894.200.000 1.894.200.000 0
92 PP2500493798 Thuốc thử xét nghiệm HBcT vn0106588790 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T&C 120 617.715.708 150 1.128.600.000 1.128.600.000 0
93 PP2500493799 Thuốc thử xét nghiệm Syphilis (Syph) vn0106588790 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T&C 120 617.715.708 150 1.189.440.000 1.189.440.000 0
94 PP2500493800 Thuốc thử xét nghiệm phát hiện kháng thể IgG kháng vi-rút cytomegalo - CMV IgG (CMV IgG) vn0106588790 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T&C 120 617.715.708 150 2.315.280.000 2.315.280.000 0
95 PP2500493801 Chất kiểm chuẩn kháng nguyên viêm gan B e (HBeAg QC) vn0106588790 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T&C 120 617.715.708 150 107.712.000 107.712.000 0
96 PP2500493802 Chất kiểm chuẩn IgM lõi của viêm gan B (aHBcM QC) vn0106588790 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T&C 120 617.715.708 150 131.647.936 131.647.936 0
97 PP2500493803 Dung dịch pha loãng 2 vn0106588790 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T&C 120 617.715.708 150 1.036.200.000 1.036.200.000 0
98 PP2500493804 Dung dịch pha loãng 10 vn0106588790 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T&C 120 617.715.708 150 131.560.000 131.560.000 0
99 PP2500493805 Dung dịch pha loãng 11 vn0106588790 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T&C 120 617.715.708 150 78.540.000 78.540.000 0
100 PP2500493806 Dung dịch rửa kim phụ 3 vn0106588790 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T&C 120 617.715.708 150 28.980.000 28.980.000 0
101 PP2500493807 Thuốc thử xét nghiệm phản ứng của IgM với vi-rút viêm gan A (HAV) vn0106588790 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T&C 120 617.715.708 150 221.540.000 221.540.000 0
102 PP2500493808 Thuốc thử xét nghiệm kháng thể toàn phần kháng vi-rút viêm gan A (kháng HAV) vn0106588790 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T&C 120 617.715.708 150 201.960.000 201.960.000 0
103 PP2500493809 Chất kiểm chuẩn Rubella IgG (Rub G QC) vn0106588790 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T&C 120 617.715.708 150 209.440.080 209.440.080 0
104 PP2500493810 Kiểm soát chất lượng xét nghiệm IgM viêm gan A (aHAVM QC) vn0106588790 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T&C 120 617.715.708 150 82.279.960 82.279.960 0
105 PP2500493811 Kiểm soát chất lượng xét nghiệm viêm gan A toàn phần (aHAVT QC) vn0106588790 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T&C 120 617.715.708 150 82.279.960 82.279.960 0
106 PP2500493812 Bộ xét nghiệm định lượng Interferon Gamma (IFN-Ɣ) vn0100916798 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA 120 360.108.465 150 540.000.000 540.000.000 0
107 PP2500493813 Bộ xét nghiệm định tính HAV IgM vn0100916798 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA 120 360.108.465 150 75.960.000 75.960.000 0
108 PP2500493814 Bộ xét nghiệm định lượng Anti-HAV vn0100916798 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA 120 360.108.465 150 55.980.000 55.980.000 0
109 PP2500493815 Bộ xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV vn0100916798 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA 120 360.108.465 150 45.500.000 45.500.000 0
110 PP2500493816 Bộ xét nghiệm định tính Anti-HEV IgM vn0100916798 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA 120 360.108.465 150 230.000.000 230.000.000 0
111 PP2500493817 Bộ xét nghiệm định lượng Anti-HEV IgG vn0100916798 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA 120 360.108.465 150 230.000.000 230.000.000 0
112 PP2500493818 Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng cytomegalovirus vn0100916798 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA 120 360.108.465 150 96.800.000 96.800.000 0
113 PP2500493819 Bộ xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng cytomegalovirus vn0100916798 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA 120 360.108.465 150 98.000.000 98.000.000 0
114 PP2500493820 Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng VCA vn0100916798 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA 120 360.108.465 150 148.680.000 148.680.000 0
115 PP2500493821 Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng EBNA vn0100916798 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA 120 360.108.465 150 200.000.400 200.000.400 0
116 PP2500493822 Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng VCA/EA vn0100916798 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA 120 360.108.465 150 148.680.000 148.680.000 0
117 PP2500493823 Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng virus quai bị vn0100916798 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA 120 360.108.465 150 222.000.000 222.000.000 0
118 PP2500493824 Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng virus sởi vn0100916798 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA 120 360.108.465 150 198.000.000 198.000.000 0
119 PP2500493825 Bộ xét nghiệm định tính DENGUE NS1 Ag vn0100916798 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA 120 360.108.465 150 66.000.000 66.000.000 0
120 PP2500493826 Bộ xét nghiệm định tính Anti-DENGUE IgM vn0100916798 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA 120 360.108.465 150 75.000.000 75.000.000 0
121 PP2500493827 Bộ xét nghiệm định tính Anti-DENGUE IgG vn0100916798 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA 120 360.108.465 150 75.000.000 75.000.000 0
122 PP2500493828 Cốc pha loãng vn0100916798 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA 120 360.108.465 150 25.998.720 25.998.720 0
123 PP2500493829 Tấm lót vệ sinh vn0100916798 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA 120 360.108.465 150 26.000.000 26.000.000 0
124 PP2500493830 Bộ xét nghiệm định tính DNA/RNA của 4 vi khuẩn, vi rút SARS-CoV-2 và 18 vi rút khác vn0100916798 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA 120 360.108.465 150 672.000.000 672.000.000 0
125 PP2500493831 Bộ xét nghiệm định tính DNA/RNA của 13 vi khuẩn, 5 vi rút, 4 ký sinh trùng vn0100916798 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA 120 360.108.465 150 672.000.000 672.000.000 0
126 PP2500493832 Tip hút mẫu vn0100916798 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA 120 360.108.465 150 138.240.000 138.240.000 0
127 PP2500493833 Hóa chất, chất thử dùng cho máy định danh vi khuẩn vn0100916798 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA 120 360.108.465 150 936.000.000 936.000.000 0
128 PP2500493834 Bộ xét nghiệm bán định lượng DNA của 15 vi khuẩn và định tính DNA/RNA của 3 vi khuẩn, 9 vi rút, 7 gen kháng thuốc vn0100916798 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA 120 360.108.465 150 5.800.000.000 5.800.000.000 0
129 PP2500493835 Bộ xét nghiệm định tính DNA/RNA của 26 vi khuẩn, 7 nấm men, 10 gen kháng thuốc vn0100916798 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA 120 360.108.465 150 960.000.000 960.000.000 0
130 PP2500493836 Môi trường nuôi cấy chọn lọc Salmonella và Shigella. vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 120 193.816.956 150 162.000.000 162.000.000 0
vn0313433763 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHƯỚC TIẾN 120 73.418.925 150 204.750.000 204.750.000 0
131 PP2500493837 Môi trường Brain heart infusion vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 120 193.816.956 150 85.800.000 85.800.000 0
vn0313433763 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHƯỚC TIẾN 120 73.418.925 150 87.780.000 87.780.000 0
vn0313947663 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG 120 97.955.826 150 69.300.000 69.300.000 0
vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 120 82.553.715 150 84.700.000 84.700.000 0
132 PP2500493838 Môi trường nuôi cấy phổ rộng được đề xuất sử dụng để nuôi cấy, phân lập hầu hết các loại vi sinh vật vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 120 193.816.956 150 127.500.000 127.500.000 0
vn0313433763 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHƯỚC TIẾN 120 73.418.925 150 220.500.000 220.500.000 0
vn0311555702 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM 120 44.982.075 150 126.000.000 126.000.000 0
vn0313947663 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG 120 97.955.826 150 121.650.000 121.650.000 0
vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 120 82.553.715 150 144.375.000 144.375.000 0
133 PP2500493839 Đĩa thạch chứa môi trường phân lập Enterobacteriacase vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 120 193.816.956 150 117.000.000 117.000.000 0
vn0313433763 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHƯỚC TIẾN 120 73.418.925 150 157.500.000 157.500.000 0
vn0311555702 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM 120 44.982.075 150 89.775.000 89.775.000 0
vn0313947663 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG 120 97.955.826 150 84.150.000 84.150.000 0
vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 120 82.553.715 150 117.000.000 117.000.000 0
134 PP2500493840 Đĩa thạch chưa môi trường phân lập chọn lọc nấm men, nấm mốc vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 120 193.816.956 150 74.000.000 74.000.000 0
vn0313433763 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHƯỚC TIẾN 120 73.418.925 150 115.500.000 115.500.000 0
vn0311555702 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM 120 44.982.075 150 73.500.000 73.500.000 0
vn0313947663 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG 120 97.955.826 150 81.200.000 81.200.000 0
vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 120 82.553.715 150 78.000.000 78.000.000 0
135 PP2500493841 Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy chọn lọc phân lập Salmonella và một số Shigella vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 120 193.816.956 150 3.440.000 3.440.000 0
vn0313433763 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHƯỚC TIẾN 120 73.418.925 150 2.730.000 2.730.000 0
vn0311555702 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM 120 44.982.075 150 1.638.000 1.638.000 0
vn0313947663 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG 120 97.955.826 150 2.020.000 2.020.000 0
vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 120 82.553.715 150 2.800.000 2.800.000 0
136 PP2500493842 Môi trường Mueller Hinton Agar vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 120 193.816.956 150 111.000.000 111.000.000 0
vn0313433763 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHƯỚC TIẾN 120 73.418.925 150 189.000.000 189.000.000 0
vn0311555702 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM 120 44.982.075 150 113.400.000 113.400.000 0
vn0313947663 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG 120 97.955.826 150 121.800.000 121.800.000 0
vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 120 82.553.715 150 208.500.000 208.500.000 0
137 PP2500493843 Môi trường Chocolate Agar vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 120 193.816.956 150 147.000.000 147.000.000 0
vn0313433763 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHƯỚC TIẾN 120 73.418.925 150 267.750.000 267.750.000 0
vn0313947663 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG 120 97.955.826 150 181.500.000 181.500.000 0
vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 120 82.553.715 150 193.500.000 193.500.000 0
138 PP2500493844 Môi trường nuôi cấy dinh dưỡng vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 120 193.816.956 150 114.000.000 114.000.000 0
vn0313947663 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG 120 97.955.826 150 121.800.000 121.800.000 0
vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 120 82.553.715 150 178.500.000 178.500.000 0
139 PP2500493845 Môi trường Thioglycolate Medium vn0313947663 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG 120 97.955.826 150 144.100.000 144.100.000 0
140 PP2500493846 Đĩa thạch chứa môi trường phân lập chọn lọc nấm men, nấm mốc vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 120 193.816.956 150 111.000.000 111.000.000 0
vn0313433763 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHƯỚC TIẾN 120 73.418.925 150 173.250.000 173.250.000 0
vn0311555702 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM 120 44.982.075 150 110.250.000 110.250.000 0
vn0313947663 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG 120 97.955.826 150 121.650.000 121.650.000 0
vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 120 82.553.715 150 135.000.000 135.000.000 0
141 PP2500493847 Môi trường nuôi cấy vi sinh vật được sử dụng để phân lập và phân biệt các vi khuẩn Gram âm vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 120 193.816.956 150 57.000.000 57.000.000 0
vn0313433763 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHƯỚC TIẾN 120 73.418.925 150 110.250.000 110.250.000 0
vn0311555702 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM 120 44.982.075 150 31.500.000 31.500.000 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 120 178.000.000 180 55.200.000 55.200.000 0
142 PP2500493848 Môi trường để phân lập và nhận diện Salmonella và Shigella, vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 120 193.816.956 150 5.590.000 5.590.000 0
vn0313433763 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHƯỚC TIẾN 120 73.418.925 150 5.250.000 5.250.000 0
vn0311555702 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM 120 44.982.075 150 2.205.000 2.205.000 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 120 178.000.000 180 3.860.000 3.860.000 0
143 PP2500493849 Đĩa thạch nuôi cấy, phân lập vi sinh vật thuộc loài Vibrio spp., đặc biệt là Vibrio cholerae, Vibrio parahaemolyticus vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 120 193.816.956 150 141.000.000 141.000.000 0
vn0313433763 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHƯỚC TIẾN 120 73.418.925 150 214.200.000 214.200.000 0
vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 120 82.553.715 150 236.250.000 236.250.000 0
144 PP2500493850 Môi trường nuôi cấy phân biệt các kiểu hình tiêu huyết vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 120 193.816.956 150 127.500.000 127.500.000 0
vn0313433763 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHƯỚC TIẾN 120 73.418.925 150 220.500.000 220.500.000 0
vn0311555702 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM 120 44.982.075 150 126.000.000 126.000.000 0
vn0313947663 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG 120 97.955.826 150 121.650.000 121.650.000 0
vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 120 82.553.715 150 145.500.000 145.500.000 0
145 PP2500493851 Môi trường nuôi cấy vi khuẩn đặc biệt vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 120 193.816.956 150 4.350.000 4.350.000 0
vn0313433763 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHƯỚC TIẾN 120 73.418.925 150 4.200.000 4.200.000 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 120 178.000.000 180 3.300.000 3.300.000 0
146 PP2500493852 Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm vn0107558076 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẢO AN 120 163.522.446 150 1.900.800.000 1.900.800.000 0
vn0315202962 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TOÀN THỊNH PHÁT 120 201.361.100 150 1.933.016.400 1.933.016.400 0
147 PP2500493853 Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương vn0107558076 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẢO AN 120 163.522.446 150 475.200.000 475.200.000 0
vn0315202962 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TOÀN THỊNH PHÁT 120 201.361.100 150 483.254.100 483.254.100 0
148 PP2500493854 Thẻ định danh vi khuẩn khó mọc vn0315202962 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TOÀN THỊNH PHÁT 120 201.361.100 150 17.898.300 17.898.300 0
149 PP2500493855 Thẻ định danh nấm vn0107558076 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẢO AN 120 163.522.446 150 251.680.000 251.680.000 0
vn0315202962 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TOÀN THỊNH PHÁT 120 201.361.100 150 255.945.690 255.945.690 0
150 PP2500493856 Thẻ kháng sinh đồ Gram dương vn0107558076 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẢO AN 120 163.522.446 150 381.392.000 381.392.000 0
vn0315202962 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TOÀN THỊNH PHÁT 120 201.361.100 150 387.856.161 387.856.161 0
151 PP2500493857 Thẻ kháng sinh đồ Gram âm vn0107558076 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẢO AN 120 163.522.446 150 1.900.800.000 1.900.800.000 0
vn0315202962 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TOÀN THỊNH PHÁT 120 201.361.100 150 1.933.016.400 1.933.016.400 0
152 PP2500493858 Thẻ kháng sinh đồ nấm vn0107558076 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẢO AN 120 163.522.446 150 381.392.000 381.392.000 0
vn0315202962 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TOÀN THỊNH PHÁT 120 201.361.100 150 387.856.161 387.856.161 0
153 PP2500493859 Thẻ kháng sinh đồ Strepto vn0107558076 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẢO AN 120 163.522.446 150 68.640.000 68.640.000 0
vn0315202962 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TOÀN THỊNH PHÁT 120 201.361.100 150 69.803.370 69.803.370 0
154 PP2500493860 Dung dịch nước muối 0.45% trên V2C vn0315202962 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TOÀN THỊNH PHÁT 120 201.361.100 150 219.000.000 219.000.000 0
155 PP2500493861 Bộ kít giám sát độ chính xác vn0315202962 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TOÀN THỊNH PHÁT 120 201.361.100 150 10.392.000 10.392.000 0
156 PP2500493862 Ống nghiệm pha loãng mẫu vn0315202962 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TOÀN THỊNH PHÁT 120 201.361.100 150 143.955.548 143.955.548 0
157 PP2500493863 Bộ hóa chất nhuộm Ziehl-Neelsen cho phát hiện vi khuẩn lao bằng phương pháp nhúng vn0315202962 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TOÀN THỊNH PHÁT 120 201.361.100 150 870.042.642 870.042.642 0
158 PP2500493864 Dung dịch hệ thống rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 1.763.082.788 150 5.105.957.535 5.105.957.535 0
159 PP2500493865 Dung dịch rửa phản ứng trước khi tạo tín hiệu phát hiện phản ứng miễn dịch. vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 1.763.082.788 150 1.385.163.972 1.385.163.972 0
160 PP2500493866 Đầu côn hút mẫu bằng nhựa dùng 01 lần vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 1.763.082.788 150 314.776.800 314.776.800 0
161 PP2500493867 Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 1.763.082.788 150 514.495.800 514.495.800 0
162 PP2500493868 Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG kháng vi rút Rubella vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 1.763.082.788 150 2.450.017.692 2.450.017.692 0
163 PP2500493869 Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBsAg vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 1.763.082.788 150 1.837.485.000 1.837.485.000 0
164 PP2500493870 Thuốc thử xét nghiệm định tính HBeAg vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 1.763.082.788 150 1.192.714.900 1.192.714.900 0
165 PP2500493871 Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên HBs vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 1.763.082.788 150 1.837.485.000 1.837.485.000 0
166 PP2500493872 Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HAV vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 1.763.082.788 150 315.716.700 315.716.700 0
167 PP2500493873 Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBcAg vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 1.763.082.788 150 417.612.000 417.612.000 0
168 PP2500493874 Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 1.763.082.788 150 736.672.300 736.672.300 0
169 PP2500493875 Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút Rubella vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 1.763.082.788 150 3.508.017.302 3.508.017.302 0
170 PP2500493876 Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 1.763.082.788 150 1.052.395.500 1.052.395.500 0
171 PP2500493877 Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 1.763.082.788 150 4.660.578.000 4.660.578.000 0
172 PP2500493878 Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Treponema pallidum vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 1.763.082.788 150 2.830.685.000 2.830.685.000 0
173 PP2500493879 Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgG và IgM kháng HBcAg vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 1.763.082.788 150 902.050.500 902.050.500 0
174 PP2500493880 Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút viêm gan A vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 1.763.082.788 150 180.408.800 180.408.800 0
175 PP2500493881 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm 24 thông số miễn dịch vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 1.763.082.788 150 188.248.105 188.248.105 0
176 PP2500493882 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HE4 vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 1.763.082.788 150 160.909.875 160.909.875 0
177 PP2500493883 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể của người kháng HBsAg vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 1.763.082.788 150 70.486.905 70.486.905 0
178 PP2500493884 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 1.763.082.788 150 34.629.672 34.629.672 0
179 PP2500493885 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể IgG kháng vi rút Rubella vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 1.763.082.788 150 35.079.408 35.079.408 0
180 PP2500493886 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBeAg vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 1.763.082.788 150 41.761.252 41.761.252 0
181 PP2500493887 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên HBs vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 1.763.082.788 150 41.254.299 41.254.299 0
182 PP2500493888 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV1 p24 và kháng thể kháng HIV1 (bao gồm nhóm O) và HIV2 vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 1.763.082.788 150 109.082.730 109.082.730 0
183 PP2500493889 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBcAg vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 1.763.082.788 150 55.201.285 55.201.285 0
184 PP2500493890 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Toxoplasma gonddi vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 1.763.082.788 150 58.902.012 58.902.012 0
185 PP2500493891 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút Rubella vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 1.763.082.788 150 47.115.400 47.115.400 0
186 PP2500493892 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút viêm gan A vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 1.763.082.788 150 127.309.455 127.309.455 0
187 PP2500493893 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 1.763.082.788 150 41.761.252 41.761.252 0
188 PP2500493894 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 1.763.082.788 150 79.346.176 79.346.176 0
189 PP2500493895 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng Treponema pallidum vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 1.763.082.788 150 68.883.360 68.883.360 0
190 PP2500493896 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần (IgG và IgM) kháng HBcAg vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 1.763.082.788 150 41.081.325 41.081.325 0
191 PP2500493897 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần (IgG và IgM) kháng vi rút viêm gan A (HAV) vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 1.763.082.788 150 19.776.464 19.776.464 0
192 PP2500493898 Thuốc thử xét nghiệm IgE vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 1.763.082.788 150 111.381.633 111.381.633 0
193 PP2500493899 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IgE vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 1.763.082.788 150 43.431.752 43.431.752 0
194 PP2500493900 Dung dịch điều hòa điện cực, rửa phản ứng, tạo tín hiệu điện hóa xét nghiệm miễn dịch. vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 1.763.082.788 150 1.830.066.172 1.830.066.172 0
195 PP2500493901 Thuốc thử xét nghiệm định lượng D HBV vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 1.763.082.788 150 6.258.525.000 6.258.525.000 0
196 PP2500493902 Vật liệu kiểm soát âm tính xét nghiệm phát hiện / định tính / định lượng R HIV1, R HIV2, R HCV, D HBV, D cytomegalovirus vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 1.763.082.788 150 179.156.120 179.156.120 0
197 PP2500493903 Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định tính và định lượng R HIV1, định lượng D HBV, định tính và định lượng R HCV vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 1.763.082.788 150 358.312.760 358.312.760 0
198 PP2500493904 Hạt bi từ 480 xét nghiệm vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 1.763.082.788 150 97.824.480 97.824.480 0
199 PP2500493905 Đầu típ hút mẫu và thuốc thử 1000 µL vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 120 178.000.000 180 499.200.000 499.200.000 0
vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 1.763.082.788 150 571.833.600 571.833.600 0
200 PP2500493906 Đầu típ hút mẫu và thuốc thử 300 µL vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 120 178.000.000 180 346.320.000 346.320.000 0
vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 1.763.082.788 150 358.300.800 358.300.800 0
201 PP2500493907 Đĩa xử lý mẫu 24 vị trí vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 1.763.082.788 150 214.987.500 214.987.500 0
202 PP2500493908 Đĩa phản ứng 24 vị trí vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 1.763.082.788 150 179.159.500 179.159.500 0
203 PP2500493909 Đĩa chất thải lỏng 24 vị trí vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 1.763.082.788 150 214.987.500 214.987.500 0
204 PP2500493910 Hóa chất ly giải vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 1.763.082.788 150 963.144.000 963.144.000 0
205 PP2500493911 Hóa chất rửa hệ thống vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 1.763.082.788 150 172.754.400 172.754.400 0
206 PP2500493912 Hóa chất pha loãng mẫu vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 1.763.082.788 150 167.377.392 167.377.392 0
207 PP2500493913 Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng R HCV vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 1.763.082.788 150 4.353.497.928 4.353.497.928 0
208 PP2500493914 Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng R HIV1 vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 1.763.082.788 150 1.306.052.748 1.306.052.748 0
209 PP2500493915 Chổi lấy mẫu tế bào tử cung vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 1.763.082.788 150 1.318.709 1.318.709 0
210 PP2500493916 Bộ bảo quản và vận chuyển mẫu tế bào vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 1.763.082.788 150 9.043.475 9.043.475 0
211 PP2500493917 Thuốc thử xét nghiệm HPV vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 1.763.082.788 150 2.256.560.800 2.256.560.800 0
212 PP2500493918 Thuốc thử xét nghiệm định tính D Chlamydia trachomatis và D Neisseria gonorrhoeae vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 1.763.082.788 150 361.653.760 361.653.760 0
213 PP2500493919 Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định tính D Chlamydia trachomatis và D Neisseria gonorrhoeae vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 1.763.082.788 150 150.240.167 150.240.167 0
214 PP2500493920 Bộ lấy và vận chuyển mẫu cho xét nghiệm PCR vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 1.763.082.788 150 125.428.127 125.428.127 0
215 PP2500493921 Test nhanh thẩm thấu 2 chiều dùng chẩn đoán vi khuẩn H.Pylori kèm xác định CIM trong mẫu máu (WB/plasma,serum)-MP vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 120 1.763.082.788 150 5.781.600.000 5.781.600.000 0
216 PP2500493922 Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B vn0313206390 CÔNG TY TNHH VIETMED HCM 120 55.410.207 150 750.367.800 750.367.800 0
217 PP2500493923 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B vn0313206390 CÔNG TY TNHH VIETMED HCM 120 55.410.207 150 38.584.000 38.584.000 0
218 PP2500493924 Hóa chất xét nghiệm kháng nguyên liên quan đến lõi vi rút viêm gan B vn0313206390 CÔNG TY TNHH VIETMED HCM 120 55.410.207 150 185.004.000 185.004.000 0
219 PP2500493925 Chất kiểm chuẩn xét nghiệm kháng nguyên liên quan đến lõi vi rút viêm gan B vn0313206390 CÔNG TY TNHH VIETMED HCM 120 55.410.207 150 23.274.000 23.274.000 0
220 PP2500493926 Chất kiểm chuẩn xét nghiệm kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B vn0313206390 CÔNG TY TNHH VIETMED HCM 120 55.410.207 150 10.176.000 10.176.000 0
221 PP2500493927 Dung dịch cơ chất vn0313206390 CÔNG TY TNHH VIETMED HCM 120 55.410.207 150 264.725.500 264.725.500 0
222 PP2500493928 Dung dịch pha loãng mẫu bệnh phẩm vn0313206390 CÔNG TY TNHH VIETMED HCM 120 55.410.207 150 100.323.600 100.323.600 0
223 PP2500493929 Dung dịch rửa miễn dịch enzym hóa phát quang vn0313206390 CÔNG TY TNHH VIETMED HCM 120 55.410.207 150 84.552.000 84.552.000 0
224 PP2500493930 Đầu côn hút mẫu bệnh phẩm vn0313206390 CÔNG TY TNHH VIETMED HCM 120 55.410.207 150 390.000.000 390.000.000 0
225 PP2500493931 Xét nghiệm in vitro phát hiện kháng thể kháng HIV-1/HIV-2 ở người vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 120 1.019.000.000 150 1.533.742.650 1.533.742.650 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 120 116.689.954 150 987.358.680 987.358.680 0
vn0315389213 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THUẬN KHÔI 120 130.100.000 150 1.118.551.500 1.118.551.500 0
vn0301020722 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT LỤC TỈNH 120 150.400.000 150 1.552.701.150 1.552.701.150 0
226 PP2500493932 Thanh thử xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng HIV-1/2 và kháng nguyên p24 vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 120 1.019.000.000 150 1.462.200.000 1.462.200.000 0
vn0315389213 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THUẬN KHÔI 120 130.100.000 150 1.260.000.000 1.260.000.000 0
vn0301020722 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT LỤC TỈNH 120 150.400.000 150 1.474.200.000 1.474.200.000 0
227 PP2500493933 Thanh thử xét nghiệm kháng nguyên HBs vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 120 1.019.000.000 150 1.030.500.000 1.030.500.000 0
vn0301020722 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT LỤC TỈNH 120 150.400.000 150 1.039.500.000 1.039.500.000 0
228 PP2500493934 Thanh thử xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng Treponema pallidum vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 120 1.019.000.000 150 936.000.000 936.000.000 0
vn0301020722 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT LỤC TỈNH 120 150.400.000 150 945.000.000 945.000.000 0
vn0106312633 CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM 120 28.350.000 150 465.000.000 465.000.000 0
229 PP2500493935 Khay thử xét nghiệm định tính HbsAg vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 120 1.019.000.000 150 313.740.000 313.740.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 120 116.689.954 150 251.370.000 251.370.000 0
vn0107456902 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KỸ NGHỆ HOÀNG ĐẠT 120 97.273.155 150 89.964.000 89.964.000 0
230 PP2500493936 Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 120 1.019.000.000 150 456.960.000 456.960.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 120 116.689.954 150 351.120.000 351.120.000 0
231 PP2500493937 Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng H.Pylori vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 120 1.019.000.000 150 385.308.000 385.308.000 0
vn0316960510 CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS 120 50.823.990 150 161.700.000 161.700.000 0
vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 120 82.553.715 150 154.000.000 154.000.000 0
232 PP2500493938 Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên H.Pylori vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 120 1.019.000.000 150 539.175.000 539.175.000 0
233 PP2500493939 Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Plasmodium falciparum, Plasmodium vivax vn0309537713 CÔNG TY TNHH Y TẾ SONG BẢO 120 77.902.650 150 283.500.000 283.500.000 0
234 PP2500493940 Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 vi rút Dengue, kháng thể IgG và IgM kháng vi rút Dengue vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 120 1.019.000.000 150 1.570.590.000 1.570.590.000 0
235 PP2500493941 Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 vi rút Dengue vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 120 1.019.000.000 150 843.750.000 843.750.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 120 116.689.954 150 834.750.000 834.750.000 0
vn0315389213 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THUẬN KHÔI 120 130.100.000 150 693.000.000 693.000.000 0
vn0310913521 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC 120 258.382.032 150 1.064.700.000 1.064.700.000 0
vn0316960510 CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS 120 50.823.990 150 343.350.000 343.350.000 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 120 178.000.000 180 601.800.000 601.800.000 0
236 PP2500493942 Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên vi rút Rôta nhóm A vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 120 1.019.000.000 150 1.018.290.000 1.018.290.000 0
237 PP2500493943 Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Rotavirus nhóm A và Adenovirus vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 120 1.019.000.000 150 1.365.000.000 1.365.000.000 0
238 PP2500493944 Que thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Influenza A, Influenza B và Influenza A (H1N1) vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 120 1.019.000.000 150 2.405.000.000 2.405.000.000 0
239 PP2500493945 Que thử xét nghiệm định tính kháng nguyên RSV vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 120 1.019.000.000 150 1.296.100.000 1.296.100.000 0
240 PP2500493946 Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Norovirus GI/GII vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 120 1.019.000.000 150 1.462.597.500 1.462.597.500 0
vn0107456902 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KỸ NGHỆ HOÀNG ĐẠT 120 97.273.155 150 580.125.000 580.125.000 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 120 178.000.000 180 1.280.240.000 1.280.240.000 0
241 PP2500493947 Khay thử xét nghiệm định tính protein bộ máy phân bào hạt nhân (NuMA) vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 120 1.019.000.000 150 1.829.100.000 1.829.100.000 0
242 PP2500493948 Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên SARS-CoV-2, Influenza A và/hoặc Influenza B vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 120 1.019.000.000 150 3.510.000.000 3.510.000.000 0
243 PP2500493949 Thanh thử xét nghiệm định tính kháng nguyeen Streptococcus pneumoniae vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 120 1.019.000.000 150 2.667.600.000 2.667.600.000 0
244 PP2500493950 Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 120 1.019.000.000 150 1.692.600.000 1.692.600.000 0
vn0310913521 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC 120 258.382.032 150 1.446.900.000 1.446.900.000 0
245 PP2500493951 Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Syphilis vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 120 1.019.000.000 150 257.439.000 257.439.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 120 116.689.954 150 218.400.000 218.400.000 0
246 PP2500493952 Xét nghiệm định tính kháng thể HIV-1 và/ hoặc HIV-2 trong máu toàn phần, huyết thanh hoặc huyết tương của người. vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 120 1.019.000.000 150 936.000.000 936.000.000 0
vn0107456902 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KỸ NGHỆ HOÀNG ĐẠT 120 97.273.155 150 479.115.000 479.115.000 0
247 PP2500493953 Xét nghiệm định tính phát hiện sự có mặt của kháng thể kháng HIV 1, 2 và tuýp phụ O vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 120 1.019.000.000 150 1.044.225.000 1.044.225.000 0
248 PP2500493954 Khay xét nghiệm định tính phát hiện các kháng thể IgG&IgM anti-TP trong máu toàn phần, huyết thanh hoặc huyết tương. vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 120 1.019.000.000 150 73.710.000 73.710.000 0
249 PP2500493956 Xét nghiệm nhanh Galactomannan vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 120 193.816.956 150 145.000.000 145.000.000 0
250 PP2500493957 Bộ xét nghiệm chẩn đoán nhanh in vitro để phát hiện carbapenemase OXA-48,KPC, NDM, VIM và IMP trong nuôi cấy vi khuẩn vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 120 193.816.956 150 165.000.000 165.000.000 0
251 PP2500493958 Khay kháng nấm đồ vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 120 193.816.956 150 135.000.000 135.000.000 0
252 PP2500493959 Nước khử khoáng vô trùng vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 120 193.816.956 150 131.500.000 131.500.000 0
253 PP2500493960 Môi trường canh thang thực hiện kháng nấm đồ vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 120 193.816.956 150 79.000.000 79.000.000 0
254 PP2500493961 Ống độ đục chuẩn 0.5 McF vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 120 193.816.956 150 39.000.000 39.000.000 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 120 178.000.000 180 7.704.400 7.704.400 0
255 PP2500493962 Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 của vi rút Dengue vn0309537713 CÔNG TY TNHH Y TẾ SONG BẢO 120 77.902.650 150 472.500.000 472.500.000 0
vn0307431817 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT 120 46.998.000 150 441.000.000 441.000.000 0
256 PP2500493963 Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG, IgM kháng virus Dengue vn0309537713 CÔNG TY TNHH Y TẾ SONG BẢO 120 77.902.650 150 252.000.000 252.000.000 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 120 178.000.000 180 273.600.000 273.600.000 0
vn0307431817 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT 120 46.998.000 150 260.400.000 260.400.000 0
257 PP2500493964 Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 và kháng thể IgG, IgM kháng virus Dengue vn0108594528 CÔNG TY TNHH GEN GROUP 120 20.160.000 150 440.000.000 440.000.000 0
vn0309537713 CÔNG TY TNHH Y TẾ SONG BẢO 120 77.902.650 150 672.000.000 672.000.000 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 120 178.000.000 180 463.440.000 463.440.000 0
258 PP2500493965 Dung dịch lấy nét trong xét nghiệm nước tiểu vn2500228648 CÔNG TY CỔ PHẦN SEMIND 120 60.231.304 150 61.152.000 61.152.000 0
259 PP2500493966 Dung dịch pha loãng nước tiểu vn2500228648 CÔNG TY CỔ PHẦN SEMIND 120 60.231.304 150 1.615.950.000 1.615.950.000 0
260 PP2500493967 Dung dịch rửa hệ thống vn2500228648 CÔNG TY CỔ PHẦN SEMIND 120 60.231.304 150 19.668.600 19.668.600 0
261 PP2500493968 Vật liệu kiểm soát dương tính cho xét nghiệm cặn lắng nước tiểu vn2500228648 CÔNG TY CỔ PHẦN SEMIND 120 60.231.304 150 32.035.500 32.035.500 0
262 PP2500493969 Vật liệu kiểm soát âm tính cho xét nghiệm cặn lắng nước tiểu vn2500228648 CÔNG TY CỔ PHẦN SEMIND 120 60.231.304 150 32.035.500 32.035.500 0
263 PP2500493970 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm cặn lắng nước tiểu vn2500228648 CÔNG TY CỔ PHẦN SEMIND 120 60.231.304 150 11.249.280 11.249.280 0
264 PP2500493971 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm độ dẫn điện nước tiểu vn2500228648 CÔNG TY CỔ PHẦN SEMIND 120 60.231.304 150 162.279.936 162.279.936 0
265 PP2500493972 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm độ dẫn điện nước tiểu vn2500228648 CÔNG TY CỔ PHẦN SEMIND 120 60.231.304 150 38.109.960 38.109.960 0
266 PP2500493973 Bộ sản phẩm test phát hiện đột biến trên gen KRAS vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 123.216.000 150 1.237.600.000 1.237.600.000 0
267 PP2500493974 Bộ sản phẩm test phát hiện đột biến trên gen BRAF vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 123.216.000 150 1.237.600.000 1.237.600.000 0
268 PP2500493975 Bộ sản phẩm test phát hiện đột biến trên gen EGFR vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 123.216.000 150 1.632.000.000 1.632.000.000 0
269 PP2500493976 Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125 vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 120 1.019.000.000 150 228.660.000 228.660.000 0
270 PP2500493977 Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 120 1.019.000.000 150 154.320.000 154.320.000 0
271 PP2500493978 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 120 1.019.000.000 150 19.699.200 19.699.200 0
272 PP2500493979 Vật liệu kiểm soát chất lượng HBsAg ( Chứng dương) vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 120 1.019.000.000 150 46.080.000 46.080.000 0
273 PP2500493980 Vật liệu kiểm soát chất lượng HBsAg ( Chứng âm) vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 120 1.019.000.000 150 46.080.000 46.080.000 0
274 PP2500493981 Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HBsAg vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 120 1.019.000.000 150 155.736.000 155.736.000 0
275 PP2500493982 Xét nghiệm định lượng DNA Cytomegalovirus (CMV) vn0315672982 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC CÔNG NGHỆ GENESMART 120 29.925.000 150 199.500.000 199.500.000 0
276 PP2500493983 Xét nghiệm định lượng DNA BK virus (BKV) vn0315672982 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC CÔNG NGHỆ GENESMART 120 29.925.000 150 199.500.000 199.500.000 0
277 PP2500493984 Xét nghiệm phát hiện và định lượng DNA virus JC (JCV) vn0315672982 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC CÔNG NGHỆ GENESMART 120 29.925.000 150 199.500.000 199.500.000 0
278 PP2500493985 Xét nghiệm định lượng DNA Epstein-Barr virus (EBV) vn0315672982 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC CÔNG NGHỆ GENESMART 120 29.925.000 150 199.500.000 199.500.000 0
279 PP2500493986 Xét nghiệm phát hiện và định lượng DNA Parvovirus B19 vn0315672982 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC CÔNG NGHỆ GENESMART 120 29.925.000 150 199.500.000 199.500.000 0
280 PP2500493987 Chất tiền xử lý mẫu để phân tích và định danh bằng hệ thống khối phổ vn0310913521 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC 120 258.382.032 150 4.198.320.000 4.198.320.000 0
281 PP2500493988 Chất phá vỡ thành tế bào và tách chiết protein của hầu hết các vi khuẩn Gram dương trong hệ thống khối phổ vn0310913521 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC 120 258.382.032 150 115.500.000 115.500.000 0
282 PP2500493989 Chất phá vỡ thành tế bào và tách chiết protein của hầu hết các vi khuẩn và nấm đặc biệt là nấm men trong hệ thống khối phổ vn0310913521 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC 120 258.382.032 150 93.030.000 93.030.000 0
283 PP2500493990 Chất phá vỡ thành tế bào và tách chiết protein của hầu hết các vi khuẩn và nấm phần lớn là nấm sợi, nấm men, bào tử, Nocardia trong hệ thống khối phổ vn0310913521 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC 120 258.382.032 150 43.575.000 43.575.000 0
284 PP2500493991 Môi trường Brain heart infusion vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 120 193.816.956 150 162.071.200 162.071.200 0
vn0313947663 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG 120 97.955.826 150 169.221.400 169.221.400 0
285 PP2500493992 Hóa chất xét nghiệm sử dụng để phát hiện đồng thời DNA của vi khuẩn lao và vi khuẩn lao kháng Rifampicin vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 114.030.000 150 2.646.000.000 2.646.000.000 0
286 PP2500493993 Hóa chất xét nghiệm sử dụng để định lượng DNA của Virus Viêm gan B (HBV) vn0312549927 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TBR 120 34.650.000 150 75.000.000 75.000.000 0
vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 114.030.000 150 382.200.000 382.200.000 0
287 PP2500493994 Hóa chất xét nghiệm sử dụng để định lượng nhanh RNA của Virus Viêm gan C (HCV) vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 114.030.000 150 386.400.000 386.400.000 0
vn0312549927 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TBR 120 34.650.000 150 109.500.000 109.500.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 33
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101540844
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2500493717 - Bộ vật tư tiêu hao tách chiết dùng cho máy tách chiết tự động

2. PP2500493718 - Hóa chất tách chiết mẫu dùng cho máy tách chiết và sinh học phân tử tự động hoàn toàn

3. PP2500493719 - Bộ xét nghiệm Real-time PCR định tính, định lượng Cytomegalovirus (CMV)

4. PP2500493720 - Kiểm chuẩn Cytomegalovirus (CMV) dương tính

5. PP2500493721 - Chất chuẩn Cytomegalovirus (CMV)

6. PP2500493722 - Cassette phản ứng PCR dùng cho máy sinh học phân tử tự động hoàn toàn 8 mẫu/mẻ

7. PP2500493723 - Bộ vật tư tiêu hao tách chiết dùng cho máy sinh học phân tử tự động hoàn toàn

8. PP2500493724 - Chứng nội dùng cho máy sinh học phân tử tự động hoàn toàn

9. PP2500493725 - Hóa chất tách chiết mẫu 600µL - 1000µL dùng cho máy sinh học phân tử tự động hoàn toàn

10. PP2500493726 - Cassette phản ứng PCR dùng cho máy sinh học phân tử tự động hoàn toàn

11. PP2500493727 - Đầu côn có lọc loại 300µL cho bộ tách chiết dùng cho máy sinh học phân tử tự động hoàn toàn

12. PP2500493728 - Hộp đựng chất thải dùng cho máy sinh học phân tử tự động hoàn toàn

13. PP2500493729 - Bộ xét nghiệm Real-time PCR định tính, định lượng Polyomavirus BK (BKV)

14. PP2500493730 - Kiểm chuẩn Polyomavirus BK dương tính

15. PP2500493731 - Chất chuẩn Polyomavirus BK

16. PP2500493732 - Bộ xét nghiệm Real-time PCR định tính, định lượng John Cunningham virus

17. PP2500493733 - Kiểm chuẩn John Cunningham virus dương tính

18. PP2500493734 - Chất chuẩn John Cunningham virus

19. PP2500493735 - Bộ xét nghiệm Real-time PCR định tính, định lượng virus EBV

20. PP2500493736 - Kiểm chuẩn virus Epstein Barr dương tính

21. PP2500493737 - Chất chuẩn virus Epstein Barr (EBV)

22. PP2500493738 - Bộ kit chẩn đoán PARVOVIRUS B19

23. PP2500493740 - Chất chuẩn PARVOVIRUS B19

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302485103
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 29

1. PP2500493931 - Xét nghiệm in vitro phát hiện kháng thể kháng HIV-1/HIV-2 ở người

2. PP2500493932 - Thanh thử xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng HIV-1/2 và kháng nguyên p24

3. PP2500493933 - Thanh thử xét nghiệm kháng nguyên HBs

4. PP2500493934 - Thanh thử xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng Treponema pallidum

5. PP2500493935 - Khay thử xét nghiệm định tính HbsAg

6. PP2500493936 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV

7. PP2500493937 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng H.Pylori

8. PP2500493938 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên H.Pylori

9. PP2500493940 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 vi rút Dengue, kháng thể IgG và IgM kháng vi rút Dengue

10. PP2500493941 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 vi rút Dengue

11. PP2500493942 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên vi rút Rôta nhóm A

12. PP2500493943 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Rotavirus nhóm A và Adenovirus

13. PP2500493944 - Que thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Influenza A, Influenza B và Influenza A (H1N1)

14. PP2500493945 - Que thử xét nghiệm định tính kháng nguyên RSV

15. PP2500493946 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Norovirus GI/GII

16. PP2500493947 - Khay thử xét nghiệm định tính protein bộ máy phân bào hạt nhân (NuMA)

17. PP2500493948 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên SARS-CoV-2, Influenza A và/hoặc Influenza B

18. PP2500493949 - Thanh thử xét nghiệm định tính kháng nguyeen Streptococcus pneumoniae

19. PP2500493950 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV

20. PP2500493951 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Syphilis

21. PP2500493952 - Xét nghiệm định tính kháng thể HIV-1 và/ hoặc HIV-2 trong máu toàn phần, huyết thanh hoặc huyết tương của người.

22. PP2500493953 - Xét nghiệm định tính phát hiện sự có mặt của kháng thể kháng HIV 1, 2 và tuýp phụ O

23. PP2500493954 - Khay xét nghiệm định tính phát hiện các kháng thể IgG&IgM anti-TP trong máu toàn phần, huyết thanh hoặc huyết tương.

24. PP2500493976 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125

25. PP2500493977 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B

26. PP2500493978 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B

27. PP2500493979 - Vật liệu kiểm soát chất lượng HBsAg ( Chứng dương)

28. PP2500493980 - Vật liệu kiểm soát chất lượng HBsAg ( Chứng âm)

29. PP2500493981 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HBsAg

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315804815
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
165 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2500493748 - Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật hiếu khí

2. PP2500493749 - Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật kỵ khí

3. PP2500493750 - Chai cấy máu phát hiện vi nấm

4. PP2500493751 - Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật hiếu khí trẻ em

5. PP2500493752 - Canh trường dùng để chuẩn bị huyền dịch vi khuẩn và vi nấm

6. PP2500493753 - Canh trường dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn

7. PP2500493754 - Chất chỉ thị dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn

8. PP2500493755 - Thuốc thử xét nghiệm định danh vi khuẩn gram âm hiếu khí và kỵ khí tuỳ tiện

9. PP2500493756 - Thuốc thử xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn gram âm

10. PP2500493757 - Thuốc thử xét nghiệm định danh và tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn gram âm hiếu khí và kỵ khí tuỳ nghi

11. PP2500493758 - Thuốc thử xét nghiệm định danh vi khuẩn gram dương hiếu khí và kỵ khí tuỳ tiện

12. PP2500493759 - Thuốc thử xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn gram dương hiếu khí và kỵ khí tùy tiện

13. PP2500493760 - Thuốc thử xét nghiệm định danh và tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn gram dương hiếu khí và kỵ khí tùy tiện

14. PP2500493761 - Canh trường dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn Streptococcus

15. PP2500493762 - Chất chỉ thị dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn Streptococcus

16. PP2500493763 - Thuốc thử xét nghiệm định danh và tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn Streptococcus

17. PP2500493764 - Thuốc thử xét nghiệm định danh vi nấm

18. PP2500493765 - Gói tạo môi trường kỵ khí

19. PP2500493766 - Hộp dùng để nuôi cấy sức chứa ≤10 đĩa

20. PP2500493767 - Hộp dùng để nuôi cấy ≥15 đĩa

21. PP2500493768 - Hộp dùng để nuôi cấy sức chứa ≥30 đĩa

22. PP2500493769 - Thuốc thử chỉ thị PYR

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313501974
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500493931 - Xét nghiệm in vitro phát hiện kháng thể kháng HIV-1/HIV-2 ở người

2. PP2500493935 - Khay thử xét nghiệm định tính HbsAg

3. PP2500493936 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV

4. PP2500493941 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 vi rút Dengue

5. PP2500493951 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Syphilis

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101101276
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2500493718 - Hóa chất tách chiết mẫu dùng cho máy tách chiết và sinh học phân tử tự động hoàn toàn

2. PP2500493836 - Môi trường nuôi cấy chọn lọc Salmonella và Shigella.

3. PP2500493837 - Môi trường Brain heart infusion

4. PP2500493838 - Môi trường nuôi cấy phổ rộng được đề xuất sử dụng để nuôi cấy, phân lập hầu hết các loại vi sinh vật

5. PP2500493839 - Đĩa thạch chứa môi trường phân lập Enterobacteriacase

6. PP2500493840 - Đĩa thạch chưa môi trường phân lập chọn lọc nấm men, nấm mốc

7. PP2500493841 - Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy chọn lọc phân lập Salmonella và một số Shigella

8. PP2500493842 - Môi trường Mueller Hinton Agar

9. PP2500493843 - Môi trường Chocolate Agar

10. PP2500493844 - Môi trường nuôi cấy dinh dưỡng

11. PP2500493846 - Đĩa thạch chứa môi trường phân lập chọn lọc nấm men, nấm mốc

12. PP2500493847 - Môi trường nuôi cấy vi sinh vật được sử dụng để phân lập và phân biệt các vi khuẩn Gram âm

13. PP2500493848 - Môi trường để phân lập và nhận diện Salmonella và Shigella,

14. PP2500493849 - Đĩa thạch nuôi cấy, phân lập vi sinh vật thuộc loài Vibrio spp., đặc biệt là Vibrio cholerae, Vibrio parahaemolyticus

15. PP2500493850 - Môi trường nuôi cấy phân biệt các kiểu hình tiêu huyết

16. PP2500493851 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn đặc biệt

17. PP2500493956 - Xét nghiệm nhanh Galactomannan

18. PP2500493957 - Bộ xét nghiệm chẩn đoán nhanh in vitro để phát hiện carbapenemase OXA-48,KPC, NDM, VIM và IMP trong nuôi cấy vi khuẩn

19. PP2500493958 - Khay kháng nấm đồ

20. PP2500493959 - Nước khử khoáng vô trùng

21. PP2500493960 - Môi trường canh thang thực hiện kháng nấm đồ

22. PP2500493961 - Ống độ đục chuẩn 0.5 McF

23. PP2500493991 - Môi trường Brain heart infusion

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315672982
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500493982 - Xét nghiệm định lượng DNA Cytomegalovirus (CMV)

2. PP2500493983 - Xét nghiệm định lượng DNA BK virus (BKV)

3. PP2500493984 - Xét nghiệm phát hiện và định lượng DNA virus JC (JCV)

4. PP2500493985 - Xét nghiệm định lượng DNA Epstein-Barr virus (EBV)

5. PP2500493986 - Xét nghiệm phát hiện và định lượng DNA Parvovirus B19

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108594528
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500493964 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 và kháng thể IgG, IgM kháng virus Dengue

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315389213
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500493931 - Xét nghiệm in vitro phát hiện kháng thể kháng HIV-1/HIV-2 ở người

2. PP2500493932 - Thanh thử xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng HIV-1/2 và kháng nguyên p24

3. PP2500493941 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 vi rút Dengue

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310913521
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500493711 - Test sử dụng nhuộm Gram B

2. PP2500493712 - Test sử dụng nhuộm Gram A chai đậm đặc

3. PP2500493713 - Test sử dụng nhuộm Gram Reagent C Crystal

4. PP2500493941 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 vi rút Dengue

5. PP2500493950 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV

6. PP2500493987 - Chất tiền xử lý mẫu để phân tích và định danh bằng hệ thống khối phổ

7. PP2500493988 - Chất phá vỡ thành tế bào và tách chiết protein của hầu hết các vi khuẩn Gram dương trong hệ thống khối phổ

8. PP2500493989 - Chất phá vỡ thành tế bào và tách chiết protein của hầu hết các vi khuẩn và nấm đặc biệt là nấm men trong hệ thống khối phổ

9. PP2500493990 - Chất phá vỡ thành tế bào và tách chiết protein của hầu hết các vi khuẩn và nấm phần lớn là nấm sợi, nấm men, bào tử, Nocardia trong hệ thống khối phổ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107558076
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500493852 - Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm

2. PP2500493853 - Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương

3. PP2500493855 - Thẻ định danh nấm

4. PP2500493856 - Thẻ kháng sinh đồ Gram dương

5. PP2500493857 - Thẻ kháng sinh đồ Gram âm

6. PP2500493858 - Thẻ kháng sinh đồ nấm

7. PP2500493859 - Thẻ kháng sinh đồ Strepto

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313433763
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500493836 - Môi trường nuôi cấy chọn lọc Salmonella và Shigella.

2. PP2500493837 - Môi trường Brain heart infusion

3. PP2500493838 - Môi trường nuôi cấy phổ rộng được đề xuất sử dụng để nuôi cấy, phân lập hầu hết các loại vi sinh vật

4. PP2500493839 - Đĩa thạch chứa môi trường phân lập Enterobacteriacase

5. PP2500493840 - Đĩa thạch chưa môi trường phân lập chọn lọc nấm men, nấm mốc

6. PP2500493841 - Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy chọn lọc phân lập Salmonella và một số Shigella

7. PP2500493842 - Môi trường Mueller Hinton Agar

8. PP2500493843 - Môi trường Chocolate Agar

9. PP2500493846 - Đĩa thạch chứa môi trường phân lập chọn lọc nấm men, nấm mốc

10. PP2500493847 - Môi trường nuôi cấy vi sinh vật được sử dụng để phân lập và phân biệt các vi khuẩn Gram âm

11. PP2500493848 - Môi trường để phân lập và nhận diện Salmonella và Shigella,

12. PP2500493849 - Đĩa thạch nuôi cấy, phân lập vi sinh vật thuộc loài Vibrio spp., đặc biệt là Vibrio cholerae, Vibrio parahaemolyticus

13. PP2500493850 - Môi trường nuôi cấy phân biệt các kiểu hình tiêu huyết

14. PP2500493851 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn đặc biệt

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311555702
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500493838 - Môi trường nuôi cấy phổ rộng được đề xuất sử dụng để nuôi cấy, phân lập hầu hết các loại vi sinh vật

2. PP2500493839 - Đĩa thạch chứa môi trường phân lập Enterobacteriacase

3. PP2500493840 - Đĩa thạch chưa môi trường phân lập chọn lọc nấm men, nấm mốc

4. PP2500493841 - Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy chọn lọc phân lập Salmonella và một số Shigella

5. PP2500493842 - Môi trường Mueller Hinton Agar

6. PP2500493846 - Đĩa thạch chứa môi trường phân lập chọn lọc nấm men, nấm mốc

7. PP2500493847 - Môi trường nuôi cấy vi sinh vật được sử dụng để phân lập và phân biệt các vi khuẩn Gram âm

8. PP2500493848 - Môi trường để phân lập và nhận diện Salmonella và Shigella,

9. PP2500493850 - Môi trường nuôi cấy phân biệt các kiểu hình tiêu huyết

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309537713
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500493939 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Plasmodium falciparum, Plasmodium vivax

2. PP2500493962 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 của vi rút Dengue

3. PP2500493963 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG, IgM kháng virus Dengue

4. PP2500493964 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 và kháng thể IgG, IgM kháng virus Dengue

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107456902
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500493935 - Khay thử xét nghiệm định tính HbsAg

2. PP2500493946 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Norovirus GI/GII

3. PP2500493952 - Xét nghiệm định tính kháng thể HIV-1 và/ hoặc HIV-2 trong máu toàn phần, huyết thanh hoặc huyết tương của người.

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316960510
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500493937 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng H.Pylori

2. PP2500493941 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 vi rút Dengue

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312549927
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500493747 - Hóa chất xét nghiệm sử dụng để định lượng nhanh RNA của Virus Viêm gan C (HCV)

2. PP2500493993 - Hóa chất xét nghiệm sử dụng để định lượng DNA của Virus Viêm gan B (HBV)

3. PP2500493994 - Hóa chất xét nghiệm sử dụng để định lượng nhanh RNA của Virus Viêm gan C (HCV)

#17 Liên danh Công ty TNHH Thiết Bị Y Tế Toàn Thịnh Phát - Công ty TNHH MTV Thiết Bị Y Tế Tiến Phát
Mã định danh (theo MSC mới)
Tỉnh / thành phố
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500493852 - Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm

2. PP2500493853 - Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương

3. PP2500493854 - Thẻ định danh vi khuẩn khó mọc

4. PP2500493855 - Thẻ định danh nấm

5. PP2500493856 - Thẻ kháng sinh đồ Gram dương

6. PP2500493857 - Thẻ kháng sinh đồ Gram âm

7. PP2500493858 - Thẻ kháng sinh đồ nấm

8. PP2500493859 - Thẻ kháng sinh đồ Strepto

9. PP2500493860 - Dung dịch nước muối 0.45% trên V2C

10. PP2500493861 - Bộ kít giám sát độ chính xác

11. PP2500493862 - Ống nghiệm pha loãng mẫu

12. PP2500493863 - Bộ hóa chất nhuộm Ziehl-Neelsen cho phát hiện vi khuẩn lao bằng phương pháp nhúng

Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
# Tên nhà thầu Vai trò So sánh
1 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TOÀN THỊNH PHÁT Liên danh chính  Thêm so sánh
2 CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ Y TẾ TIẾN PHÁT Liên danh phụ  Thêm so sánh
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301020722
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500493931 - Xét nghiệm in vitro phát hiện kháng thể kháng HIV-1/HIV-2 ở người

2. PP2500493932 - Thanh thử xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng HIV-1/2 và kháng nguyên p24

3. PP2500493933 - Thanh thử xét nghiệm kháng nguyên HBs

4. PP2500493934 - Thanh thử xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng Treponema pallidum

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106312633
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500493934 - Thanh thử xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng Treponema pallidum

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106588790
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 40

1. PP2500493770 - Đầu côn hút mẫu

2. PP2500493771 - Cóng phản ứng (Cuvet)

3. PP2500493772 - Dung dịch acid kích hoạt phản ứng hóa phát quang cho xét nghiệm miễn dịch

4. PP2500493773 - Dung dịch base kích hoạt phản ứng hóa phát quang cho xét nghiệm miễn dịch

5. PP2500493774 - Dung dịch rửa phản ứng miễn dịch

6. PP2500493775 - Dung dịch làm sạch hệ thống

7. PP2500493776 - Dung dịch rửa kim hút

8. PP2500493777 - Dung dịch rửa kim phụ

9. PP2500493778 - Thuốc thử xét nghiệm HBsAg

10. PP2500493779 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBsAg

11. PP2500493780 - Thuốc thử xét nghiệm HIV Ag/Ab Combo (CHIV)

12. PP2500493781 - Thuốc thử xét nghiệm Rub G

13. PP2500493782 - Thuốc thử xét nghiệm Rubella IgM (Rub M)

14. PP2500493784 - Chất kiểm chuẩn Viêm gan C (aHCV QC)

15. PP2500493785 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg)

16. PP2500493786 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định tính các kháng thể toàn phần kháng kháng nguyên bề mặt viêm gan B

17. PP2500493787 - Chất kiểm chuẩn kháng nguyên kháng viêm gan B e (aHBe QC)

18. PP2500493788 - Chất kiểm chuẩn tổ hợp kháng nguyên/kháng thể HIV (CHIV QC)

19. PP2500493789 - Chất kiểm chuẩn Rubella IgM (Rub M QC)

20. PP2500493790 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm bệnh giang mai (Syph QC)

21. PP2500493791 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng nguyên lõi viêm gan B toàn phần (HBcT QC)

22. PP2500493792 - Cốc đựng mẫu

23. PP2500493794 - Thuốc thử xét nghiệm aHBcM

24. PP2500493795 - Thuốc thử xét nghiệm HBeAg

25. PP2500493796 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBeAg

26. PP2500493797 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV

27. PP2500493798 - Thuốc thử xét nghiệm HBcT

28. PP2500493799 - Thuốc thử xét nghiệm Syphilis (Syph)

29. PP2500493800 - Thuốc thử xét nghiệm phát hiện kháng thể IgG kháng vi-rút cytomegalo - CMV IgG (CMV IgG)

30. PP2500493801 - Chất kiểm chuẩn kháng nguyên viêm gan B e (HBeAg QC)

31. PP2500493802 - Chất kiểm chuẩn IgM lõi của viêm gan B (aHBcM QC)

32. PP2500493803 - Dung dịch pha loãng 2

33. PP2500493804 - Dung dịch pha loãng 10

34. PP2500493805 - Dung dịch pha loãng 11

35. PP2500493806 - Dung dịch rửa kim phụ 3

36. PP2500493807 - Thuốc thử xét nghiệm phản ứng của IgM với vi-rút viêm gan A (HAV)

37. PP2500493808 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể toàn phần kháng vi-rút viêm gan A (kháng HAV)

38. PP2500493809 - Chất kiểm chuẩn Rubella IgG (Rub G QC)

39. PP2500493810 - Kiểm soát chất lượng xét nghiệm IgM viêm gan A (aHAVM QC)

40. PP2500493811 - Kiểm soát chất lượng xét nghiệm viêm gan A toàn phần (aHAVT QC)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304222357
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500493703 - Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG kháng giun đũa chó mèo

2. PP2500493704 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng giun lươn

3. PP2500493705 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng sán lá gan lớn

4. PP2500493706 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Helicobacter pylori

5. PP2500493707 - Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG kháng Gnathostoma spinigerum

6. PP2500493708 - Dụng cụ hút mẫu (300 µl) bệnh phẩm (đầu côn) chung dùng trong xét nghiệm ELISA

7. PP2500493709 - Dụng cụ hút mẫu (1100 µl) bệnh phẩm (đầu côn) chung dùng trong xét nghiệm ELISA

8. PP2500493710 - Khay vi mẫu bệnh phẩm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311733313
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500493714 - Hóa chất ngoại kiểm HIV/Viêm gan

2. PP2500493715 - Hóa chất ngoại kiểm Giang mai

3. PP2500493716 - Hóa chất ngoại kiểm TORCH

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108538481
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500493741 - Kit xét nghiệm các đột biến gây kháng thuốc của CPE, VRE và ESBLs

2. PP2500493743 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus gây nhiễm trùng đường hô hấp

3. PP2500493744 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng đường hô hấp

4. PP2500493745 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện lao và các đột biến gây đa kháng thuốc

5. PP2500493746 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây viêm màng não

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313206390
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500493922 - Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B

2. PP2500493923 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B

3. PP2500493924 - Hóa chất xét nghiệm kháng nguyên liên quan đến lõi vi rút viêm gan B

4. PP2500493925 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm kháng nguyên liên quan đến lõi vi rút viêm gan B

5. PP2500493926 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B

6. PP2500493927 - Dung dịch cơ chất

7. PP2500493928 - Dung dịch pha loãng mẫu bệnh phẩm

8. PP2500493929 - Dung dịch rửa miễn dịch enzym hóa phát quang

9. PP2500493930 - Đầu côn hút mẫu bệnh phẩm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100916798
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 24

1. PP2500493812 - Bộ xét nghiệm định lượng Interferon Gamma (IFN-Ɣ)

2. PP2500493813 - Bộ xét nghiệm định tính HAV IgM

3. PP2500493814 - Bộ xét nghiệm định lượng Anti-HAV

4. PP2500493815 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV

5. PP2500493816 - Bộ xét nghiệm định tính Anti-HEV IgM

6. PP2500493817 - Bộ xét nghiệm định lượng Anti-HEV IgG

7. PP2500493818 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng cytomegalovirus

8. PP2500493819 - Bộ xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng cytomegalovirus

9. PP2500493820 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng VCA

10. PP2500493821 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng EBNA

11. PP2500493822 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng VCA/EA

12. PP2500493823 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng virus quai bị

13. PP2500493824 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng virus sởi

14. PP2500493825 - Bộ xét nghiệm định tính DENGUE NS1 Ag

15. PP2500493826 - Bộ xét nghiệm định tính Anti-DENGUE IgM

16. PP2500493827 - Bộ xét nghiệm định tính Anti-DENGUE IgG

17. PP2500493828 - Cốc pha loãng

18. PP2500493829 - Tấm lót vệ sinh

19. PP2500493830 - Bộ xét nghiệm định tính DNA/RNA của 4 vi khuẩn, vi rút SARS-CoV-2 và 18 vi rút khác

20. PP2500493831 - Bộ xét nghiệm định tính DNA/RNA của 13 vi khuẩn, 5 vi rút, 4 ký sinh trùng

21. PP2500493832 - Tip hút mẫu

22. PP2500493833 - Hóa chất, chất thử dùng cho máy định danh vi khuẩn

23. PP2500493834 - Bộ xét nghiệm bán định lượng DNA của 15 vi khuẩn và định tính DNA/RNA của 3 vi khuẩn, 9 vi rút, 7 gen kháng thuốc

24. PP2500493835 - Bộ xét nghiệm định tính DNA/RNA của 26 vi khuẩn, 7 nấm men, 10 gen kháng thuốc

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102800460
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500493769 - Thuốc thử chỉ thị PYR

2. PP2500493847 - Môi trường nuôi cấy vi sinh vật được sử dụng để phân lập và phân biệt các vi khuẩn Gram âm

3. PP2500493848 - Môi trường để phân lập và nhận diện Salmonella và Shigella,

4. PP2500493851 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn đặc biệt

5. PP2500493905 - Đầu típ hút mẫu và thuốc thử 1000 µL

6. PP2500493906 - Đầu típ hút mẫu và thuốc thử 300 µL

7. PP2500493941 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 vi rút Dengue

8. PP2500493946 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Norovirus GI/GII

9. PP2500493961 - Ống độ đục chuẩn 0.5 McF

10. PP2500493963 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG, IgM kháng virus Dengue

11. PP2500493964 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 và kháng thể IgG, IgM kháng virus Dengue

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228648
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500493965 - Dung dịch lấy nét trong xét nghiệm nước tiểu

2. PP2500493966 - Dung dịch pha loãng nước tiểu

3. PP2500493967 - Dung dịch rửa hệ thống

4. PP2500493968 - Vật liệu kiểm soát dương tính cho xét nghiệm cặn lắng nước tiểu

5. PP2500493969 - Vật liệu kiểm soát âm tính cho xét nghiệm cặn lắng nước tiểu

6. PP2500493970 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm cặn lắng nước tiểu

7. PP2500493971 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm độ dẫn điện nước tiểu

8. PP2500493972 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm độ dẫn điện nước tiểu

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313947663
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500493837 - Môi trường Brain heart infusion

2. PP2500493838 - Môi trường nuôi cấy phổ rộng được đề xuất sử dụng để nuôi cấy, phân lập hầu hết các loại vi sinh vật

3. PP2500493839 - Đĩa thạch chứa môi trường phân lập Enterobacteriacase

4. PP2500493840 - Đĩa thạch chưa môi trường phân lập chọn lọc nấm men, nấm mốc

5. PP2500493841 - Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy chọn lọc phân lập Salmonella và một số Shigella

6. PP2500493842 - Môi trường Mueller Hinton Agar

7. PP2500493843 - Môi trường Chocolate Agar

8. PP2500493844 - Môi trường nuôi cấy dinh dưỡng

9. PP2500493845 - Môi trường Thioglycolate Medium

10. PP2500493846 - Đĩa thạch chứa môi trường phân lập chọn lọc nấm men, nấm mốc

11. PP2500493850 - Môi trường nuôi cấy phân biệt các kiểu hình tiêu huyết

12. PP2500493991 - Môi trường Brain heart infusion

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0306310369
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 58

1. PP2500493864 - Dung dịch hệ thống rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch

2. PP2500493865 - Dung dịch rửa phản ứng trước khi tạo tín hiệu phát hiện phản ứng miễn dịch.

3. PP2500493866 - Đầu côn hút mẫu bằng nhựa dùng 01 lần

4. PP2500493867 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii

5. PP2500493868 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG kháng vi rút Rubella

6. PP2500493869 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBsAg

7. PP2500493870 - Thuốc thử xét nghiệm định tính HBeAg

8. PP2500493871 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên HBs

9. PP2500493872 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HAV

10. PP2500493873 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBcAg

11. PP2500493874 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii

12. PP2500493875 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút Rubella

13. PP2500493876 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg

14. PP2500493877 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV

15. PP2500493878 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Treponema pallidum

16. PP2500493879 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgG và IgM kháng HBcAg

17. PP2500493880 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút viêm gan A

18. PP2500493881 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm 24 thông số miễn dịch

19. PP2500493882 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HE4

20. PP2500493883 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể của người kháng HBsAg

21. PP2500493884 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii

22. PP2500493885 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể IgG kháng vi rút Rubella

23. PP2500493886 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBeAg

24. PP2500493887 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên HBs

25. PP2500493888 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV1 p24 và kháng thể kháng HIV1 (bao gồm nhóm O) và HIV2

26. PP2500493889 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBcAg

27. PP2500493890 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Toxoplasma gonddi

28. PP2500493891 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút Rubella

29. PP2500493892 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút viêm gan A

30. PP2500493893 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg

31. PP2500493894 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV

32. PP2500493895 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng Treponema pallidum

33. PP2500493896 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần (IgG và IgM) kháng HBcAg

34. PP2500493897 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần (IgG và IgM) kháng vi rút viêm gan A (HAV)

35. PP2500493898 - Thuốc thử xét nghiệm IgE

36. PP2500493899 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IgE

37. PP2500493900 - Dung dịch điều hòa điện cực, rửa phản ứng, tạo tín hiệu điện hóa xét nghiệm miễn dịch.

38. PP2500493901 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng D HBV

39. PP2500493902 - Vật liệu kiểm soát âm tính xét nghiệm phát hiện / định tính / định lượng R HIV1, R HIV2, R HCV, D HBV, D cytomegalovirus

40. PP2500493903 - Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định tính và định lượng R HIV1, định lượng D HBV, định tính và định lượng R HCV

41. PP2500493904 - Hạt bi từ 480 xét nghiệm

42. PP2500493905 - Đầu típ hút mẫu và thuốc thử 1000 µL

43. PP2500493906 - Đầu típ hút mẫu và thuốc thử 300 µL

44. PP2500493907 - Đĩa xử lý mẫu 24 vị trí

45. PP2500493908 - Đĩa phản ứng 24 vị trí

46. PP2500493909 - Đĩa chất thải lỏng 24 vị trí

47. PP2500493910 - Hóa chất ly giải

48. PP2500493911 - Hóa chất rửa hệ thống

49. PP2500493912 - Hóa chất pha loãng mẫu

50. PP2500493913 - Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng R HCV

51. PP2500493914 - Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng R HIV1

52. PP2500493915 - Chổi lấy mẫu tế bào tử cung

53. PP2500493916 - Bộ bảo quản và vận chuyển mẫu tế bào

54. PP2500493917 - Thuốc thử xét nghiệm HPV

55. PP2500493918 - Thuốc thử xét nghiệm định tính D Chlamydia trachomatis và D Neisseria gonorrhoeae

56. PP2500493919 - Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định tính D Chlamydia trachomatis và D Neisseria gonorrhoeae

57. PP2500493920 - Bộ lấy và vận chuyển mẫu cho xét nghiệm PCR

58. PP2500493921 - Test nhanh thẩm thấu 2 chiều dùng chẩn đoán vi khuẩn H.Pylori kèm xác định CIM trong mẫu máu (WB/plasma,serum)-MP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500493973 - Bộ sản phẩm test phát hiện đột biến trên gen KRAS

2. PP2500493974 - Bộ sản phẩm test phát hiện đột biến trên gen BRAF

3. PP2500493975 - Bộ sản phẩm test phát hiện đột biến trên gen EGFR

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305398057
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500493837 - Môi trường Brain heart infusion

2. PP2500493838 - Môi trường nuôi cấy phổ rộng được đề xuất sử dụng để nuôi cấy, phân lập hầu hết các loại vi sinh vật

3. PP2500493839 - Đĩa thạch chứa môi trường phân lập Enterobacteriacase

4. PP2500493840 - Đĩa thạch chưa môi trường phân lập chọn lọc nấm men, nấm mốc

5. PP2500493841 - Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy chọn lọc phân lập Salmonella và một số Shigella

6. PP2500493842 - Môi trường Mueller Hinton Agar

7. PP2500493843 - Môi trường Chocolate Agar

8. PP2500493844 - Môi trường nuôi cấy dinh dưỡng

9. PP2500493846 - Đĩa thạch chứa môi trường phân lập chọn lọc nấm men, nấm mốc

10. PP2500493849 - Đĩa thạch nuôi cấy, phân lập vi sinh vật thuộc loài Vibrio spp., đặc biệt là Vibrio cholerae, Vibrio parahaemolyticus

11. PP2500493850 - Môi trường nuôi cấy phân biệt các kiểu hình tiêu huyết

12. PP2500493937 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng H.Pylori

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307431817
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500493962 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 của vi rút Dengue

2. PP2500493963 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG, IgM kháng virus Dengue

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101268476
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500493747 - Hóa chất xét nghiệm sử dụng để định lượng nhanh RNA của Virus Viêm gan C (HCV)

2. PP2500493992 - Hóa chất xét nghiệm sử dụng để phát hiện đồng thời DNA của vi khuẩn lao và vi khuẩn lao kháng Rifampicin

3. PP2500493993 - Hóa chất xét nghiệm sử dụng để định lượng DNA của Virus Viêm gan B (HBV)

4. PP2500493994 - Hóa chất xét nghiệm sử dụng để định lượng nhanh RNA của Virus Viêm gan C (HCV)

Đã xem: 6
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây