Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH KIM PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH GEN GROUP thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THUẬN KHÔI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH Y TẾ SONG BẢO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KỸ NGHỆ HOÀNG ĐẠT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TBR thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH LAVICOM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500493703 | Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG kháng giun đũa chó mèo | vn0304222357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA | 120 | 45.707.406 | 150 | 326.592.000 | 326.592.000 | 0 |
| 2 | PP2500493704 | Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng giun lươn | vn0304222357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA | 120 | 45.707.406 | 150 | 326.592.000 | 326.592.000 | 0 |
| 3 | PP2500493705 | Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng sán lá gan lớn | vn0304222357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA | 120 | 45.707.406 | 150 | 180.835.200 | 180.835.200 | 0 |
| 4 | PP2500493706 | Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Helicobacter pylori | vn0304222357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA | 120 | 45.707.406 | 150 | 235.872.000 | 235.872.000 | 0 |
| 5 | PP2500493707 | Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG kháng Gnathostoma spinigerum | vn0304222357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA | 120 | 45.707.406 | 150 | 259.459.200 | 259.459.200 | 0 |
| 6 | PP2500493708 | Dụng cụ hút mẫu (300 µl) bệnh phẩm (đầu côn) chung dùng trong xét nghiệm ELISA | vn0304222357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA | 120 | 45.707.406 | 150 | 67.267.200 | 67.267.200 | 0 |
| 7 | PP2500493709 | Dụng cụ hút mẫu (1100 µl) bệnh phẩm (đầu côn) chung dùng trong xét nghiệm ELISA | vn0304222357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA | 120 | 45.707.406 | 150 | 81.901.260 | 81.901.260 | 0 |
| 8 | PP2500493710 | Khay vi mẫu bệnh phẩm | vn0304222357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA | 120 | 45.707.406 | 150 | 8.610.000 | 8.610.000 | 0 |
| 9 | PP2500493711 | Test sử dụng nhuộm Gram B | vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 120 | 258.382.032 | 150 | 483.756.000 | 483.756.000 | 0 |
| 10 | PP2500493712 | Test sử dụng nhuộm Gram A chai đậm đặc | vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 120 | 258.382.032 | 150 | 199.508.400 | 199.508.400 | 0 |
| 11 | PP2500493713 | Test sử dụng nhuộm Gram Reagent C Crystal | vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 120 | 258.382.032 | 150 | 475.020.000 | 475.020.000 | 0 |
| 12 | PP2500493714 | Hóa chất ngoại kiểm HIV/Viêm gan | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 19.252.200 | 150 | 132.340.000 | 132.340.000 | 0 |
| 13 | PP2500493715 | Hóa chất ngoại kiểm Giang mai | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 19.252.200 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 14 | PP2500493716 | Hóa chất ngoại kiểm TORCH | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 19.252.200 | 150 | 397.920.000 | 397.920.000 | 0 |
| 15 | PP2500493717 | Bộ vật tư tiêu hao tách chiết dùng cho máy tách chiết tự động | vn0101540844 | Công ty TNHH Vạn Niên | 120 | 184.589.180 | 150 | 2.472.601.482 | 2.472.601.482 | 0 |
| 16 | PP2500493718 | Hóa chất tách chiết mẫu dùng cho máy tách chiết và sinh học phân tử tự động hoàn toàn | vn0101540844 | Công ty TNHH Vạn Niên | 120 | 184.589.180 | 150 | 2.686.658.000 | 2.686.658.000 | 0 |
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 120 | 193.816.956 | 150 | 2.210.000.000 | 2.210.000.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500493719 | Bộ xét nghiệm Real-time PCR định tính, định lượng Cytomegalovirus (CMV) | vn0101540844 | Công ty TNHH Vạn Niên | 120 | 184.589.180 | 150 | 58.983.744 | 58.983.744 | 0 |
| 18 | PP2500493720 | Kiểm chuẩn Cytomegalovirus (CMV) dương tính | vn0101540844 | Công ty TNHH Vạn Niên | 120 | 184.589.180 | 150 | 10.842.240 | 10.842.240 | 0 |
| 19 | PP2500493721 | Chất chuẩn Cytomegalovirus (CMV) | vn0101540844 | Công ty TNHH Vạn Niên | 120 | 184.589.180 | 150 | 7.976.000 | 7.976.000 | 0 |
| 20 | PP2500493722 | Cassette phản ứng PCR dùng cho máy sinh học phân tử tự động hoàn toàn 8 mẫu/mẻ | vn0101540844 | Công ty TNHH Vạn Niên | 120 | 184.589.180 | 150 | 6.159.360 | 6.159.360 | 0 |
| 21 | PP2500493723 | Bộ vật tư tiêu hao tách chiết dùng cho máy sinh học phân tử tự động hoàn toàn | vn0101540844 | Công ty TNHH Vạn Niên | 120 | 184.589.180 | 150 | 15.679.872 | 15.679.872 | 0 |
| 22 | PP2500493724 | Chứng nội dùng cho máy sinh học phân tử tự động hoàn toàn | vn0101540844 | Công ty TNHH Vạn Niên | 120 | 184.589.180 | 150 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 |
| 23 | PP2500493725 | Hóa chất tách chiết mẫu 600µL - 1000µL dùng cho máy sinh học phân tử tự động hoàn toàn | vn0101540844 | Công ty TNHH Vạn Niên | 120 | 184.589.180 | 150 | 22.399.872 | 22.399.872 | 0 |
| 24 | PP2500493726 | Cassette phản ứng PCR dùng cho máy sinh học phân tử tự động hoàn toàn | vn0101540844 | Công ty TNHH Vạn Niên | 120 | 184.589.180 | 150 | 6.159.360 | 6.159.360 | 0 |
| 25 | PP2500493727 | Đầu côn có lọc loại 300µL cho bộ tách chiết dùng cho máy sinh học phân tử tự động hoàn toàn | vn0101540844 | Công ty TNHH Vạn Niên | 120 | 184.589.180 | 150 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 |
| 26 | PP2500493728 | Hộp đựng chất thải dùng cho máy sinh học phân tử tự động hoàn toàn | vn0101540844 | Công ty TNHH Vạn Niên | 120 | 184.589.180 | 150 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 |
| 27 | PP2500493729 | Bộ xét nghiệm Real-time PCR định tính, định lượng Polyomavirus BK (BKV) | vn0101540844 | Công ty TNHH Vạn Niên | 120 | 184.589.180 | 150 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 28 | PP2500493730 | Kiểm chuẩn Polyomavirus BK dương tính | vn0101540844 | Công ty TNHH Vạn Niên | 120 | 184.589.180 | 150 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 |
| 29 | PP2500493731 | Chất chuẩn Polyomavirus BK | vn0101540844 | Công ty TNHH Vạn Niên | 120 | 184.589.180 | 150 | 20.998.400 | 20.998.400 | 0 |
| 30 | PP2500493732 | Bộ xét nghiệm Real-time PCR định tính, định lượng John Cunningham virus | vn0101540844 | Công ty TNHH Vạn Niên | 120 | 184.589.180 | 150 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 31 | PP2500493733 | Kiểm chuẩn John Cunningham virus dương tính | vn0101540844 | Công ty TNHH Vạn Niên | 120 | 184.589.180 | 150 | 17.010.000 | 17.010.000 | 0 |
| 32 | PP2500493734 | Chất chuẩn John Cunningham virus | vn0101540844 | Công ty TNHH Vạn Niên | 120 | 184.589.180 | 150 | 21.001.600 | 21.001.600 | 0 |
| 33 | PP2500493735 | Bộ xét nghiệm Real-time PCR định tính, định lượng virus EBV | vn0101540844 | Công ty TNHH Vạn Niên | 120 | 184.589.180 | 150 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 34 | PP2500493736 | Kiểm chuẩn virus Epstein Barr dương tính | vn0101540844 | Công ty TNHH Vạn Niên | 120 | 184.589.180 | 150 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 |
| 35 | PP2500493737 | Chất chuẩn virus Epstein Barr (EBV) | vn0101540844 | Công ty TNHH Vạn Niên | 120 | 184.589.180 | 150 | 20.998.400 | 20.998.400 | 0 |
| 36 | PP2500493738 | Bộ kit chẩn đoán PARVOVIRUS B19 | vn0101540844 | Công ty TNHH Vạn Niên | 120 | 184.589.180 | 150 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 37 | PP2500493740 | Chất chuẩn PARVOVIRUS B19 | vn0101540844 | Công ty TNHH Vạn Niên | 120 | 184.589.180 | 150 | 20.998.400 | 20.998.400 | 0 |
| 38 | PP2500493741 | Kit xét nghiệm các đột biến gây kháng thuốc của CPE, VRE và ESBLs | vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 120 | 20.546.310 | 150 | 242.000.000 | 242.000.000 | 0 |
| 39 | PP2500493743 | Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus gây nhiễm trùng đường hô hấp | vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 120 | 20.546.310 | 150 | 61.000.000 | 61.000.000 | 0 |
| 40 | PP2500493744 | Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng đường hô hấp | vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 120 | 20.546.310 | 150 | 48.400.000 | 48.400.000 | 0 |
| 41 | PP2500493745 | Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện lao và các đột biến gây đa kháng thuốc | vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 120 | 20.546.310 | 150 | 48.785.000 | 48.785.000 | 0 |
| 42 | PP2500493746 | Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây viêm màng não | vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 120 | 20.546.310 | 150 | 48.400.000 | 48.400.000 | 0 |
| 43 | PP2500493747 | Hóa chất xét nghiệm sử dụng để định lượng nhanh RNA của Virus Viêm gan C (HCV) | vn0312549927 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TBR | 120 | 34.650.000 | 150 | 109.500.000 | 109.500.000 | 0 |
| vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 114.030.000 | 150 | 386.400.000 | 386.400.000 | 0 | |||
| 44 | PP2500493748 | Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật hiếu khí | vn0315804815 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED | 120 | 494.654.840 | 165 | 3.465.000.000 | 3.465.000.000 | 0 |
| 45 | PP2500493749 | Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật kỵ khí | vn0315804815 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED | 120 | 494.654.840 | 165 | 866.100.000 | 866.100.000 | 0 |
| 46 | PP2500493750 | Chai cấy máu phát hiện vi nấm | vn0315804815 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED | 120 | 494.654.840 | 165 | 173.220.000 | 173.220.000 | 0 |
| 47 | PP2500493751 | Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật hiếu khí trẻ em | vn0315804815 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED | 120 | 494.654.840 | 165 | 173.220.000 | 173.220.000 | 0 |
| 48 | PP2500493752 | Canh trường dùng để chuẩn bị huyền dịch vi khuẩn và vi nấm | vn0315804815 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED | 120 | 494.654.840 | 165 | 608.760.000 | 608.760.000 | 0 |
| 49 | PP2500493753 | Canh trường dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn | vn0315804815 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED | 120 | 494.654.840 | 165 | 401.880.000 | 401.880.000 | 0 |
| 50 | PP2500493754 | Chất chỉ thị dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn | vn0315804815 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED | 120 | 494.654.840 | 165 | 121.666.000 | 121.666.000 | 0 |
| 51 | PP2500493755 | Thuốc thử xét nghiệm định danh vi khuẩn gram âm hiếu khí và kỵ khí tuỳ tiện | vn0315804815 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED | 120 | 494.654.840 | 165 | 1.350.000.000 | 1.350.000.000 | 0 |
| 52 | PP2500493756 | Thuốc thử xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn gram âm | vn0315804815 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED | 120 | 494.654.840 | 165 | 1.372.560.000 | 1.372.560.000 | 0 |
| 53 | PP2500493757 | Thuốc thử xét nghiệm định danh và tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn gram âm hiếu khí và kỵ khí tuỳ nghi | vn0315804815 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED | 120 | 494.654.840 | 165 | 2.400.000.000 | 2.400.000.000 | 0 |
| 54 | PP2500493758 | Thuốc thử xét nghiệm định danh vi khuẩn gram dương hiếu khí và kỵ khí tuỳ tiện | vn0315804815 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED | 120 | 494.654.840 | 165 | 351.000.000 | 351.000.000 | 0 |
| 55 | PP2500493759 | Thuốc thử xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn gram dương hiếu khí và kỵ khí tùy tiện | vn0315804815 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED | 120 | 494.654.840 | 165 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 56 | PP2500493760 | Thuốc thử xét nghiệm định danh và tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn gram dương hiếu khí và kỵ khí tùy tiện | vn0315804815 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED | 120 | 494.654.840 | 165 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 57 | PP2500493761 | Canh trường dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn Streptococcus | vn0315804815 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED | 120 | 494.654.840 | 165 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 |
| 58 | PP2500493762 | Chất chỉ thị dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn Streptococcus | vn0315804815 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED | 120 | 494.654.840 | 165 | 15.816.580 | 15.816.580 | 0 |
| 59 | PP2500493763 | Thuốc thử xét nghiệm định danh và tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn Streptococcus | vn0315804815 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED | 120 | 494.654.840 | 165 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 60 | PP2500493764 | Thuốc thử xét nghiệm định danh vi nấm | vn0315804815 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED | 120 | 494.654.840 | 165 | 383.400.000 | 383.400.000 | 0 |
| 61 | PP2500493765 | Gói tạo môi trường kỵ khí | vn0315804815 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED | 120 | 494.654.840 | 165 | 128.961.600 | 128.961.600 | 0 |
| 62 | PP2500493766 | Hộp dùng để nuôi cấy sức chứa ≤10 đĩa | vn0315804815 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED | 120 | 494.654.840 | 165 | 22.623.300 | 22.623.300 | 0 |
| 63 | PP2500493767 | Hộp dùng để nuôi cấy ≥15 đĩa | vn0315804815 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED | 120 | 494.654.840 | 165 | 23.133.600 | 23.133.600 | 0 |
| 64 | PP2500493768 | Hộp dùng để nuôi cấy sức chứa ≥30 đĩa | vn0315804815 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED | 120 | 494.654.840 | 165 | 23.133.600 | 23.133.600 | 0 |
| 65 | PP2500493769 | Thuốc thử chỉ thị PYR | vn0315804815 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED | 120 | 494.654.840 | 165 | 367.290.000 | 367.290.000 | 0 |
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 120 | 178.000.000 | 180 | 70.410.000 | 70.410.000 | 0 | |||
| 66 | PP2500493770 | Đầu côn hút mẫu | vn0106588790 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T&C | 120 | 617.715.708 | 150 | 360.360.000 | 360.360.000 | 0 |
| 67 | PP2500493771 | Cóng phản ứng (Cuvet) | vn0106588790 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T&C | 120 | 617.715.708 | 150 | 216.260.000 | 216.260.000 | 0 |
| 68 | PP2500493772 | Dung dịch acid kích hoạt phản ứng hóa phát quang cho xét nghiệm miễn dịch | vn0106588790 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T&C | 120 | 617.715.708 | 150 | 105.640.000 | 105.640.000 | 0 |
| 69 | PP2500493773 | Dung dịch base kích hoạt phản ứng hóa phát quang cho xét nghiệm miễn dịch | vn0106588790 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T&C | 120 | 617.715.708 | 150 | 681.100.000 | 681.100.000 | 0 |
| 70 | PP2500493774 | Dung dịch rửa phản ứng miễn dịch | vn0106588790 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T&C | 120 | 617.715.708 | 150 | 284.256.000 | 284.256.000 | 0 |
| 71 | PP2500493775 | Dung dịch làm sạch hệ thống | vn0106588790 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T&C | 120 | 617.715.708 | 150 | 1.054.400 | 1.054.400 | 0 |
| 72 | PP2500493776 | Dung dịch rửa kim hút | vn0106588790 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T&C | 120 | 617.715.708 | 150 | 37.312.000 | 37.312.000 | 0 |
| 73 | PP2500493777 | Dung dịch rửa kim phụ | vn0106588790 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T&C | 120 | 617.715.708 | 150 | 40.848.000 | 40.848.000 | 0 |
| 74 | PP2500493778 | Thuốc thử xét nghiệm HBsAg | vn0106588790 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T&C | 120 | 617.715.708 | 150 | 538.576.000 | 538.576.000 | 0 |
| 75 | PP2500493779 | Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBsAg | vn0106588790 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T&C | 120 | 617.715.708 | 150 | 538.576.000 | 538.576.000 | 0 |
| 76 | PP2500493780 | Thuốc thử xét nghiệm HIV Ag/Ab Combo (CHIV) | vn0106588790 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T&C | 120 | 617.715.708 | 150 | 1.011.320.000 | 1.011.320.000 | 0 |
| 77 | PP2500493781 | Thuốc thử xét nghiệm Rub G | vn0106588790 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T&C | 120 | 617.715.708 | 150 | 1.263.240.000 | 1.263.240.000 | 0 |
| 78 | PP2500493782 | Thuốc thử xét nghiệm Rubella IgM (Rub M) | vn0106588790 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T&C | 120 | 617.715.708 | 150 | 1.667.160.000 | 1.667.160.000 | 0 |
| 79 | PP2500493784 | Chất kiểm chuẩn Viêm gan C (aHCV QC) | vn0106588790 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T&C | 120 | 617.715.708 | 150 | 233.750.300 | 233.750.300 | 0 |
| 80 | PP2500493785 | Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg) | vn0106588790 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T&C | 120 | 617.715.708 | 150 | 117.810.000 | 117.810.000 | 0 |
| 81 | PP2500493786 | Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định tính các kháng thể toàn phần kháng kháng nguyên bề mặt viêm gan B | vn0106588790 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T&C | 120 | 617.715.708 | 150 | 130.900.000 | 130.900.000 | 0 |
| 82 | PP2500493787 | Chất kiểm chuẩn kháng nguyên kháng viêm gan B e (aHBe QC) | vn0106588790 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T&C | 120 | 617.715.708 | 150 | 40.392.000 | 40.392.000 | 0 |
| 83 | PP2500493788 | Chất kiểm chuẩn tổ hợp kháng nguyên/kháng thể HIV (CHIV QC) | vn0106588790 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T&C | 120 | 617.715.708 | 150 | 104.720.000 | 104.720.000 | 0 |
| 84 | PP2500493789 | Chất kiểm chuẩn Rubella IgM (Rub M QC) | vn0106588790 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T&C | 120 | 617.715.708 | 150 | 274.820.704 | 274.820.704 | 0 |
| 85 | PP2500493790 | Chất kiểm chuẩn xét nghiệm bệnh giang mai (Syph QC) | vn0106588790 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T&C | 120 | 617.715.708 | 150 | 116.505.840 | 116.505.840 | 0 |
| 86 | PP2500493791 | Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng nguyên lõi viêm gan B toàn phần (HBcT QC) | vn0106588790 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T&C | 120 | 617.715.708 | 150 | 117.542.920 | 117.542.920 | 0 |
| 87 | PP2500493792 | Cốc đựng mẫu | vn0106588790 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T&C | 120 | 617.715.708 | 150 | 148.167.600 | 148.167.600 | 0 |
| 88 | PP2500493794 | Thuốc thử xét nghiệm aHBcM | vn0106588790 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T&C | 120 | 617.715.708 | 150 | 487.080.000 | 487.080.000 | 0 |
| 89 | PP2500493795 | Thuốc thử xét nghiệm HBeAg | vn0106588790 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T&C | 120 | 617.715.708 | 150 | 1.700.160.000 | 1.700.160.000 | 0 |
| 90 | PP2500493796 | Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBeAg | vn0106588790 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T&C | 120 | 617.715.708 | 150 | 1.533.312.000 | 1.533.312.000 | 0 |
| 91 | PP2500493797 | Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV | vn0106588790 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T&C | 120 | 617.715.708 | 150 | 1.894.200.000 | 1.894.200.000 | 0 |
| 92 | PP2500493798 | Thuốc thử xét nghiệm HBcT | vn0106588790 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T&C | 120 | 617.715.708 | 150 | 1.128.600.000 | 1.128.600.000 | 0 |
| 93 | PP2500493799 | Thuốc thử xét nghiệm Syphilis (Syph) | vn0106588790 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T&C | 120 | 617.715.708 | 150 | 1.189.440.000 | 1.189.440.000 | 0 |
| 94 | PP2500493800 | Thuốc thử xét nghiệm phát hiện kháng thể IgG kháng vi-rút cytomegalo - CMV IgG (CMV IgG) | vn0106588790 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T&C | 120 | 617.715.708 | 150 | 2.315.280.000 | 2.315.280.000 | 0 |
| 95 | PP2500493801 | Chất kiểm chuẩn kháng nguyên viêm gan B e (HBeAg QC) | vn0106588790 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T&C | 120 | 617.715.708 | 150 | 107.712.000 | 107.712.000 | 0 |
| 96 | PP2500493802 | Chất kiểm chuẩn IgM lõi của viêm gan B (aHBcM QC) | vn0106588790 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T&C | 120 | 617.715.708 | 150 | 131.647.936 | 131.647.936 | 0 |
| 97 | PP2500493803 | Dung dịch pha loãng 2 | vn0106588790 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T&C | 120 | 617.715.708 | 150 | 1.036.200.000 | 1.036.200.000 | 0 |
| 98 | PP2500493804 | Dung dịch pha loãng 10 | vn0106588790 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T&C | 120 | 617.715.708 | 150 | 131.560.000 | 131.560.000 | 0 |
| 99 | PP2500493805 | Dung dịch pha loãng 11 | vn0106588790 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T&C | 120 | 617.715.708 | 150 | 78.540.000 | 78.540.000 | 0 |
| 100 | PP2500493806 | Dung dịch rửa kim phụ 3 | vn0106588790 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T&C | 120 | 617.715.708 | 150 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 |
| 101 | PP2500493807 | Thuốc thử xét nghiệm phản ứng của IgM với vi-rút viêm gan A (HAV) | vn0106588790 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T&C | 120 | 617.715.708 | 150 | 221.540.000 | 221.540.000 | 0 |
| 102 | PP2500493808 | Thuốc thử xét nghiệm kháng thể toàn phần kháng vi-rút viêm gan A (kháng HAV) | vn0106588790 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T&C | 120 | 617.715.708 | 150 | 201.960.000 | 201.960.000 | 0 |
| 103 | PP2500493809 | Chất kiểm chuẩn Rubella IgG (Rub G QC) | vn0106588790 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T&C | 120 | 617.715.708 | 150 | 209.440.080 | 209.440.080 | 0 |
| 104 | PP2500493810 | Kiểm soát chất lượng xét nghiệm IgM viêm gan A (aHAVM QC) | vn0106588790 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T&C | 120 | 617.715.708 | 150 | 82.279.960 | 82.279.960 | 0 |
| 105 | PP2500493811 | Kiểm soát chất lượng xét nghiệm viêm gan A toàn phần (aHAVT QC) | vn0106588790 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T&C | 120 | 617.715.708 | 150 | 82.279.960 | 82.279.960 | 0 |
| 106 | PP2500493812 | Bộ xét nghiệm định lượng Interferon Gamma (IFN-Ɣ) | vn0100916798 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA | 120 | 360.108.465 | 150 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 107 | PP2500493813 | Bộ xét nghiệm định tính HAV IgM | vn0100916798 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA | 120 | 360.108.465 | 150 | 75.960.000 | 75.960.000 | 0 |
| 108 | PP2500493814 | Bộ xét nghiệm định lượng Anti-HAV | vn0100916798 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA | 120 | 360.108.465 | 150 | 55.980.000 | 55.980.000 | 0 |
| 109 | PP2500493815 | Bộ xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV | vn0100916798 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA | 120 | 360.108.465 | 150 | 45.500.000 | 45.500.000 | 0 |
| 110 | PP2500493816 | Bộ xét nghiệm định tính Anti-HEV IgM | vn0100916798 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA | 120 | 360.108.465 | 150 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 |
| 111 | PP2500493817 | Bộ xét nghiệm định lượng Anti-HEV IgG | vn0100916798 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA | 120 | 360.108.465 | 150 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 |
| 112 | PP2500493818 | Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng cytomegalovirus | vn0100916798 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA | 120 | 360.108.465 | 150 | 96.800.000 | 96.800.000 | 0 |
| 113 | PP2500493819 | Bộ xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng cytomegalovirus | vn0100916798 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA | 120 | 360.108.465 | 150 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 114 | PP2500493820 | Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng VCA | vn0100916798 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA | 120 | 360.108.465 | 150 | 148.680.000 | 148.680.000 | 0 |
| 115 | PP2500493821 | Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng EBNA | vn0100916798 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA | 120 | 360.108.465 | 150 | 200.000.400 | 200.000.400 | 0 |
| 116 | PP2500493822 | Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng VCA/EA | vn0100916798 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA | 120 | 360.108.465 | 150 | 148.680.000 | 148.680.000 | 0 |
| 117 | PP2500493823 | Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng virus quai bị | vn0100916798 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA | 120 | 360.108.465 | 150 | 222.000.000 | 222.000.000 | 0 |
| 118 | PP2500493824 | Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng virus sởi | vn0100916798 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA | 120 | 360.108.465 | 150 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| 119 | PP2500493825 | Bộ xét nghiệm định tính DENGUE NS1 Ag | vn0100916798 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA | 120 | 360.108.465 | 150 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 120 | PP2500493826 | Bộ xét nghiệm định tính Anti-DENGUE IgM | vn0100916798 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA | 120 | 360.108.465 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 121 | PP2500493827 | Bộ xét nghiệm định tính Anti-DENGUE IgG | vn0100916798 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA | 120 | 360.108.465 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 122 | PP2500493828 | Cốc pha loãng | vn0100916798 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA | 120 | 360.108.465 | 150 | 25.998.720 | 25.998.720 | 0 |
| 123 | PP2500493829 | Tấm lót vệ sinh | vn0100916798 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA | 120 | 360.108.465 | 150 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 124 | PP2500493830 | Bộ xét nghiệm định tính DNA/RNA của 4 vi khuẩn, vi rút SARS-CoV-2 và 18 vi rút khác | vn0100916798 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA | 120 | 360.108.465 | 150 | 672.000.000 | 672.000.000 | 0 |
| 125 | PP2500493831 | Bộ xét nghiệm định tính DNA/RNA của 13 vi khuẩn, 5 vi rút, 4 ký sinh trùng | vn0100916798 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA | 120 | 360.108.465 | 150 | 672.000.000 | 672.000.000 | 0 |
| 126 | PP2500493832 | Tip hút mẫu | vn0100916798 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA | 120 | 360.108.465 | 150 | 138.240.000 | 138.240.000 | 0 |
| 127 | PP2500493833 | Hóa chất, chất thử dùng cho máy định danh vi khuẩn | vn0100916798 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA | 120 | 360.108.465 | 150 | 936.000.000 | 936.000.000 | 0 |
| 128 | PP2500493834 | Bộ xét nghiệm bán định lượng DNA của 15 vi khuẩn và định tính DNA/RNA của 3 vi khuẩn, 9 vi rút, 7 gen kháng thuốc | vn0100916798 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA | 120 | 360.108.465 | 150 | 5.800.000.000 | 5.800.000.000 | 0 |
| 129 | PP2500493835 | Bộ xét nghiệm định tính DNA/RNA của 26 vi khuẩn, 7 nấm men, 10 gen kháng thuốc | vn0100916798 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA | 120 | 360.108.465 | 150 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 |
| 130 | PP2500493836 | Môi trường nuôi cấy chọn lọc Salmonella và Shigella. | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 120 | 193.816.956 | 150 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| vn0313433763 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHƯỚC TIẾN | 120 | 73.418.925 | 150 | 204.750.000 | 204.750.000 | 0 | |||
| 131 | PP2500493837 | Môi trường Brain heart infusion | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 120 | 193.816.956 | 150 | 85.800.000 | 85.800.000 | 0 |
| vn0313433763 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHƯỚC TIẾN | 120 | 73.418.925 | 150 | 87.780.000 | 87.780.000 | 0 | |||
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 120 | 97.955.826 | 150 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 | |||
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 120 | 82.553.715 | 150 | 84.700.000 | 84.700.000 | 0 | |||
| 132 | PP2500493838 | Môi trường nuôi cấy phổ rộng được đề xuất sử dụng để nuôi cấy, phân lập hầu hết các loại vi sinh vật | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 120 | 193.816.956 | 150 | 127.500.000 | 127.500.000 | 0 |
| vn0313433763 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHƯỚC TIẾN | 120 | 73.418.925 | 150 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 | |||
| vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 120 | 44.982.075 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 120 | 97.955.826 | 150 | 121.650.000 | 121.650.000 | 0 | |||
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 120 | 82.553.715 | 150 | 144.375.000 | 144.375.000 | 0 | |||
| 133 | PP2500493839 | Đĩa thạch chứa môi trường phân lập Enterobacteriacase | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 120 | 193.816.956 | 150 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| vn0313433763 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHƯỚC TIẾN | 120 | 73.418.925 | 150 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 120 | 44.982.075 | 150 | 89.775.000 | 89.775.000 | 0 | |||
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 120 | 97.955.826 | 150 | 84.150.000 | 84.150.000 | 0 | |||
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 120 | 82.553.715 | 150 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| 134 | PP2500493840 | Đĩa thạch chưa môi trường phân lập chọn lọc nấm men, nấm mốc | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 120 | 193.816.956 | 150 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 |
| vn0313433763 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHƯỚC TIẾN | 120 | 73.418.925 | 150 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 | |||
| vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 120 | 44.982.075 | 150 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 120 | 97.955.826 | 150 | 81.200.000 | 81.200.000 | 0 | |||
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 120 | 82.553.715 | 150 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| 135 | PP2500493841 | Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy chọn lọc phân lập Salmonella và một số Shigella | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 120 | 193.816.956 | 150 | 3.440.000 | 3.440.000 | 0 |
| vn0313433763 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHƯỚC TIẾN | 120 | 73.418.925 | 150 | 2.730.000 | 2.730.000 | 0 | |||
| vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 120 | 44.982.075 | 150 | 1.638.000 | 1.638.000 | 0 | |||
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 120 | 97.955.826 | 150 | 2.020.000 | 2.020.000 | 0 | |||
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 120 | 82.553.715 | 150 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 | |||
| 136 | PP2500493842 | Môi trường Mueller Hinton Agar | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 120 | 193.816.956 | 150 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 |
| vn0313433763 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHƯỚC TIẾN | 120 | 73.418.925 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 120 | 44.982.075 | 150 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 | |||
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 120 | 97.955.826 | 150 | 121.800.000 | 121.800.000 | 0 | |||
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 120 | 82.553.715 | 150 | 208.500.000 | 208.500.000 | 0 | |||
| 137 | PP2500493843 | Môi trường Chocolate Agar | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 120 | 193.816.956 | 150 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| vn0313433763 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHƯỚC TIẾN | 120 | 73.418.925 | 150 | 267.750.000 | 267.750.000 | 0 | |||
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 120 | 97.955.826 | 150 | 181.500.000 | 181.500.000 | 0 | |||
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 120 | 82.553.715 | 150 | 193.500.000 | 193.500.000 | 0 | |||
| 138 | PP2500493844 | Môi trường nuôi cấy dinh dưỡng | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 120 | 193.816.956 | 150 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 120 | 97.955.826 | 150 | 121.800.000 | 121.800.000 | 0 | |||
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 120 | 82.553.715 | 150 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 | |||
| 139 | PP2500493845 | Môi trường Thioglycolate Medium | vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 120 | 97.955.826 | 150 | 144.100.000 | 144.100.000 | 0 |
| 140 | PP2500493846 | Đĩa thạch chứa môi trường phân lập chọn lọc nấm men, nấm mốc | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 120 | 193.816.956 | 150 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 |
| vn0313433763 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHƯỚC TIẾN | 120 | 73.418.925 | 150 | 173.250.000 | 173.250.000 | 0 | |||
| vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 120 | 44.982.075 | 150 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 | |||
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 120 | 97.955.826 | 150 | 121.650.000 | 121.650.000 | 0 | |||
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 120 | 82.553.715 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| 141 | PP2500493847 | Môi trường nuôi cấy vi sinh vật được sử dụng để phân lập và phân biệt các vi khuẩn Gram âm | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 120 | 193.816.956 | 150 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| vn0313433763 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHƯỚC TIẾN | 120 | 73.418.925 | 150 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 | |||
| vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 120 | 44.982.075 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 120 | 178.000.000 | 180 | 55.200.000 | 55.200.000 | 0 | |||
| 142 | PP2500493848 | Môi trường để phân lập và nhận diện Salmonella và Shigella, | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 120 | 193.816.956 | 150 | 5.590.000 | 5.590.000 | 0 |
| vn0313433763 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHƯỚC TIẾN | 120 | 73.418.925 | 150 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 | |||
| vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 120 | 44.982.075 | 150 | 2.205.000 | 2.205.000 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 120 | 178.000.000 | 180 | 3.860.000 | 3.860.000 | 0 | |||
| 143 | PP2500493849 | Đĩa thạch nuôi cấy, phân lập vi sinh vật thuộc loài Vibrio spp., đặc biệt là Vibrio cholerae, Vibrio parahaemolyticus | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 120 | 193.816.956 | 150 | 141.000.000 | 141.000.000 | 0 |
| vn0313433763 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHƯỚC TIẾN | 120 | 73.418.925 | 150 | 214.200.000 | 214.200.000 | 0 | |||
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 120 | 82.553.715 | 150 | 236.250.000 | 236.250.000 | 0 | |||
| 144 | PP2500493850 | Môi trường nuôi cấy phân biệt các kiểu hình tiêu huyết | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 120 | 193.816.956 | 150 | 127.500.000 | 127.500.000 | 0 |
| vn0313433763 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHƯỚC TIẾN | 120 | 73.418.925 | 150 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 | |||
| vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 120 | 44.982.075 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 120 | 97.955.826 | 150 | 121.650.000 | 121.650.000 | 0 | |||
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 120 | 82.553.715 | 150 | 145.500.000 | 145.500.000 | 0 | |||
| 145 | PP2500493851 | Môi trường nuôi cấy vi khuẩn đặc biệt | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 120 | 193.816.956 | 150 | 4.350.000 | 4.350.000 | 0 |
| vn0313433763 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHƯỚC TIẾN | 120 | 73.418.925 | 150 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 120 | 178.000.000 | 180 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 | |||
| 146 | PP2500493852 | Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm | vn0107558076 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẢO AN | 120 | 163.522.446 | 150 | 1.900.800.000 | 1.900.800.000 | 0 |
| vn0315202962 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TOÀN THỊNH PHÁT | 120 | 201.361.100 | 150 | 1.933.016.400 | 1.933.016.400 | 0 | |||
| 147 | PP2500493853 | Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương | vn0107558076 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẢO AN | 120 | 163.522.446 | 150 | 475.200.000 | 475.200.000 | 0 |
| vn0315202962 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TOÀN THỊNH PHÁT | 120 | 201.361.100 | 150 | 483.254.100 | 483.254.100 | 0 | |||
| 148 | PP2500493854 | Thẻ định danh vi khuẩn khó mọc | vn0315202962 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TOÀN THỊNH PHÁT | 120 | 201.361.100 | 150 | 17.898.300 | 17.898.300 | 0 |
| 149 | PP2500493855 | Thẻ định danh nấm | vn0107558076 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẢO AN | 120 | 163.522.446 | 150 | 251.680.000 | 251.680.000 | 0 |
| vn0315202962 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TOÀN THỊNH PHÁT | 120 | 201.361.100 | 150 | 255.945.690 | 255.945.690 | 0 | |||
| 150 | PP2500493856 | Thẻ kháng sinh đồ Gram dương | vn0107558076 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẢO AN | 120 | 163.522.446 | 150 | 381.392.000 | 381.392.000 | 0 |
| vn0315202962 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TOÀN THỊNH PHÁT | 120 | 201.361.100 | 150 | 387.856.161 | 387.856.161 | 0 | |||
| 151 | PP2500493857 | Thẻ kháng sinh đồ Gram âm | vn0107558076 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẢO AN | 120 | 163.522.446 | 150 | 1.900.800.000 | 1.900.800.000 | 0 |
| vn0315202962 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TOÀN THỊNH PHÁT | 120 | 201.361.100 | 150 | 1.933.016.400 | 1.933.016.400 | 0 | |||
| 152 | PP2500493858 | Thẻ kháng sinh đồ nấm | vn0107558076 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẢO AN | 120 | 163.522.446 | 150 | 381.392.000 | 381.392.000 | 0 |
| vn0315202962 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TOÀN THỊNH PHÁT | 120 | 201.361.100 | 150 | 387.856.161 | 387.856.161 | 0 | |||
| 153 | PP2500493859 | Thẻ kháng sinh đồ Strepto | vn0107558076 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẢO AN | 120 | 163.522.446 | 150 | 68.640.000 | 68.640.000 | 0 |
| vn0315202962 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TOÀN THỊNH PHÁT | 120 | 201.361.100 | 150 | 69.803.370 | 69.803.370 | 0 | |||
| 154 | PP2500493860 | Dung dịch nước muối 0.45% trên V2C | vn0315202962 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TOÀN THỊNH PHÁT | 120 | 201.361.100 | 150 | 219.000.000 | 219.000.000 | 0 |
| 155 | PP2500493861 | Bộ kít giám sát độ chính xác | vn0315202962 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TOÀN THỊNH PHÁT | 120 | 201.361.100 | 150 | 10.392.000 | 10.392.000 | 0 |
| 156 | PP2500493862 | Ống nghiệm pha loãng mẫu | vn0315202962 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TOÀN THỊNH PHÁT | 120 | 201.361.100 | 150 | 143.955.548 | 143.955.548 | 0 |
| 157 | PP2500493863 | Bộ hóa chất nhuộm Ziehl-Neelsen cho phát hiện vi khuẩn lao bằng phương pháp nhúng | vn0315202962 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TOÀN THỊNH PHÁT | 120 | 201.361.100 | 150 | 870.042.642 | 870.042.642 | 0 |
| 158 | PP2500493864 | Dung dịch hệ thống rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 1.763.082.788 | 150 | 5.105.957.535 | 5.105.957.535 | 0 |
| 159 | PP2500493865 | Dung dịch rửa phản ứng trước khi tạo tín hiệu phát hiện phản ứng miễn dịch. | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 1.763.082.788 | 150 | 1.385.163.972 | 1.385.163.972 | 0 |
| 160 | PP2500493866 | Đầu côn hút mẫu bằng nhựa dùng 01 lần | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 1.763.082.788 | 150 | 314.776.800 | 314.776.800 | 0 |
| 161 | PP2500493867 | Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 1.763.082.788 | 150 | 514.495.800 | 514.495.800 | 0 |
| 162 | PP2500493868 | Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG kháng vi rút Rubella | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 1.763.082.788 | 150 | 2.450.017.692 | 2.450.017.692 | 0 |
| 163 | PP2500493869 | Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBsAg | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 1.763.082.788 | 150 | 1.837.485.000 | 1.837.485.000 | 0 |
| 164 | PP2500493870 | Thuốc thử xét nghiệm định tính HBeAg | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 1.763.082.788 | 150 | 1.192.714.900 | 1.192.714.900 | 0 |
| 165 | PP2500493871 | Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên HBs | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 1.763.082.788 | 150 | 1.837.485.000 | 1.837.485.000 | 0 |
| 166 | PP2500493872 | Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HAV | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 1.763.082.788 | 150 | 315.716.700 | 315.716.700 | 0 |
| 167 | PP2500493873 | Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBcAg | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 1.763.082.788 | 150 | 417.612.000 | 417.612.000 | 0 |
| 168 | PP2500493874 | Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 1.763.082.788 | 150 | 736.672.300 | 736.672.300 | 0 |
| 169 | PP2500493875 | Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút Rubella | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 1.763.082.788 | 150 | 3.508.017.302 | 3.508.017.302 | 0 |
| 170 | PP2500493876 | Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 1.763.082.788 | 150 | 1.052.395.500 | 1.052.395.500 | 0 |
| 171 | PP2500493877 | Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 1.763.082.788 | 150 | 4.660.578.000 | 4.660.578.000 | 0 |
| 172 | PP2500493878 | Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Treponema pallidum | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 1.763.082.788 | 150 | 2.830.685.000 | 2.830.685.000 | 0 |
| 173 | PP2500493879 | Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgG và IgM kháng HBcAg | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 1.763.082.788 | 150 | 902.050.500 | 902.050.500 | 0 |
| 174 | PP2500493880 | Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút viêm gan A | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 1.763.082.788 | 150 | 180.408.800 | 180.408.800 | 0 |
| 175 | PP2500493881 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm 24 thông số miễn dịch | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 1.763.082.788 | 150 | 188.248.105 | 188.248.105 | 0 |
| 176 | PP2500493882 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HE4 | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 1.763.082.788 | 150 | 160.909.875 | 160.909.875 | 0 |
| 177 | PP2500493883 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể của người kháng HBsAg | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 1.763.082.788 | 150 | 70.486.905 | 70.486.905 | 0 |
| 178 | PP2500493884 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 1.763.082.788 | 150 | 34.629.672 | 34.629.672 | 0 |
| 179 | PP2500493885 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể IgG kháng vi rút Rubella | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 1.763.082.788 | 150 | 35.079.408 | 35.079.408 | 0 |
| 180 | PP2500493886 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBeAg | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 1.763.082.788 | 150 | 41.761.252 | 41.761.252 | 0 |
| 181 | PP2500493887 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên HBs | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 1.763.082.788 | 150 | 41.254.299 | 41.254.299 | 0 |
| 182 | PP2500493888 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV1 p24 và kháng thể kháng HIV1 (bao gồm nhóm O) và HIV2 | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 1.763.082.788 | 150 | 109.082.730 | 109.082.730 | 0 |
| 183 | PP2500493889 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBcAg | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 1.763.082.788 | 150 | 55.201.285 | 55.201.285 | 0 |
| 184 | PP2500493890 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Toxoplasma gonddi | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 1.763.082.788 | 150 | 58.902.012 | 58.902.012 | 0 |
| 185 | PP2500493891 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút Rubella | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 1.763.082.788 | 150 | 47.115.400 | 47.115.400 | 0 |
| 186 | PP2500493892 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút viêm gan A | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 1.763.082.788 | 150 | 127.309.455 | 127.309.455 | 0 |
| 187 | PP2500493893 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 1.763.082.788 | 150 | 41.761.252 | 41.761.252 | 0 |
| 188 | PP2500493894 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 1.763.082.788 | 150 | 79.346.176 | 79.346.176 | 0 |
| 189 | PP2500493895 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng Treponema pallidum | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 1.763.082.788 | 150 | 68.883.360 | 68.883.360 | 0 |
| 190 | PP2500493896 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần (IgG và IgM) kháng HBcAg | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 1.763.082.788 | 150 | 41.081.325 | 41.081.325 | 0 |
| 191 | PP2500493897 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần (IgG và IgM) kháng vi rút viêm gan A (HAV) | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 1.763.082.788 | 150 | 19.776.464 | 19.776.464 | 0 |
| 192 | PP2500493898 | Thuốc thử xét nghiệm IgE | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 1.763.082.788 | 150 | 111.381.633 | 111.381.633 | 0 |
| 193 | PP2500493899 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IgE | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 1.763.082.788 | 150 | 43.431.752 | 43.431.752 | 0 |
| 194 | PP2500493900 | Dung dịch điều hòa điện cực, rửa phản ứng, tạo tín hiệu điện hóa xét nghiệm miễn dịch. | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 1.763.082.788 | 150 | 1.830.066.172 | 1.830.066.172 | 0 |
| 195 | PP2500493901 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng D HBV | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 1.763.082.788 | 150 | 6.258.525.000 | 6.258.525.000 | 0 |
| 196 | PP2500493902 | Vật liệu kiểm soát âm tính xét nghiệm phát hiện / định tính / định lượng R HIV1, R HIV2, R HCV, D HBV, D cytomegalovirus | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 1.763.082.788 | 150 | 179.156.120 | 179.156.120 | 0 |
| 197 | PP2500493903 | Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định tính và định lượng R HIV1, định lượng D HBV, định tính và định lượng R HCV | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 1.763.082.788 | 150 | 358.312.760 | 358.312.760 | 0 |
| 198 | PP2500493904 | Hạt bi từ 480 xét nghiệm | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 1.763.082.788 | 150 | 97.824.480 | 97.824.480 | 0 |
| 199 | PP2500493905 | Đầu típ hút mẫu và thuốc thử 1000 µL | vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 120 | 178.000.000 | 180 | 499.200.000 | 499.200.000 | 0 |
| vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 1.763.082.788 | 150 | 571.833.600 | 571.833.600 | 0 | |||
| 200 | PP2500493906 | Đầu típ hút mẫu và thuốc thử 300 µL | vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 120 | 178.000.000 | 180 | 346.320.000 | 346.320.000 | 0 |
| vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 1.763.082.788 | 150 | 358.300.800 | 358.300.800 | 0 | |||
| 201 | PP2500493907 | Đĩa xử lý mẫu 24 vị trí | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 1.763.082.788 | 150 | 214.987.500 | 214.987.500 | 0 |
| 202 | PP2500493908 | Đĩa phản ứng 24 vị trí | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 1.763.082.788 | 150 | 179.159.500 | 179.159.500 | 0 |
| 203 | PP2500493909 | Đĩa chất thải lỏng 24 vị trí | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 1.763.082.788 | 150 | 214.987.500 | 214.987.500 | 0 |
| 204 | PP2500493910 | Hóa chất ly giải | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 1.763.082.788 | 150 | 963.144.000 | 963.144.000 | 0 |
| 205 | PP2500493911 | Hóa chất rửa hệ thống | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 1.763.082.788 | 150 | 172.754.400 | 172.754.400 | 0 |
| 206 | PP2500493912 | Hóa chất pha loãng mẫu | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 1.763.082.788 | 150 | 167.377.392 | 167.377.392 | 0 |
| 207 | PP2500493913 | Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng R HCV | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 1.763.082.788 | 150 | 4.353.497.928 | 4.353.497.928 | 0 |
| 208 | PP2500493914 | Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng R HIV1 | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 1.763.082.788 | 150 | 1.306.052.748 | 1.306.052.748 | 0 |
| 209 | PP2500493915 | Chổi lấy mẫu tế bào tử cung | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 1.763.082.788 | 150 | 1.318.709 | 1.318.709 | 0 |
| 210 | PP2500493916 | Bộ bảo quản và vận chuyển mẫu tế bào | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 1.763.082.788 | 150 | 9.043.475 | 9.043.475 | 0 |
| 211 | PP2500493917 | Thuốc thử xét nghiệm HPV | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 1.763.082.788 | 150 | 2.256.560.800 | 2.256.560.800 | 0 |
| 212 | PP2500493918 | Thuốc thử xét nghiệm định tính D Chlamydia trachomatis và D Neisseria gonorrhoeae | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 1.763.082.788 | 150 | 361.653.760 | 361.653.760 | 0 |
| 213 | PP2500493919 | Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định tính D Chlamydia trachomatis và D Neisseria gonorrhoeae | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 1.763.082.788 | 150 | 150.240.167 | 150.240.167 | 0 |
| 214 | PP2500493920 | Bộ lấy và vận chuyển mẫu cho xét nghiệm PCR | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 1.763.082.788 | 150 | 125.428.127 | 125.428.127 | 0 |
| 215 | PP2500493921 | Test nhanh thẩm thấu 2 chiều dùng chẩn đoán vi khuẩn H.Pylori kèm xác định CIM trong mẫu máu (WB/plasma,serum)-MP | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 1.763.082.788 | 150 | 5.781.600.000 | 5.781.600.000 | 0 |
| 216 | PP2500493922 | Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B | vn0313206390 | CÔNG TY TNHH VIETMED HCM | 120 | 55.410.207 | 150 | 750.367.800 | 750.367.800 | 0 |
| 217 | PP2500493923 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B | vn0313206390 | CÔNG TY TNHH VIETMED HCM | 120 | 55.410.207 | 150 | 38.584.000 | 38.584.000 | 0 |
| 218 | PP2500493924 | Hóa chất xét nghiệm kháng nguyên liên quan đến lõi vi rút viêm gan B | vn0313206390 | CÔNG TY TNHH VIETMED HCM | 120 | 55.410.207 | 150 | 185.004.000 | 185.004.000 | 0 |
| 219 | PP2500493925 | Chất kiểm chuẩn xét nghiệm kháng nguyên liên quan đến lõi vi rút viêm gan B | vn0313206390 | CÔNG TY TNHH VIETMED HCM | 120 | 55.410.207 | 150 | 23.274.000 | 23.274.000 | 0 |
| 220 | PP2500493926 | Chất kiểm chuẩn xét nghiệm kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B | vn0313206390 | CÔNG TY TNHH VIETMED HCM | 120 | 55.410.207 | 150 | 10.176.000 | 10.176.000 | 0 |
| 221 | PP2500493927 | Dung dịch cơ chất | vn0313206390 | CÔNG TY TNHH VIETMED HCM | 120 | 55.410.207 | 150 | 264.725.500 | 264.725.500 | 0 |
| 222 | PP2500493928 | Dung dịch pha loãng mẫu bệnh phẩm | vn0313206390 | CÔNG TY TNHH VIETMED HCM | 120 | 55.410.207 | 150 | 100.323.600 | 100.323.600 | 0 |
| 223 | PP2500493929 | Dung dịch rửa miễn dịch enzym hóa phát quang | vn0313206390 | CÔNG TY TNHH VIETMED HCM | 120 | 55.410.207 | 150 | 84.552.000 | 84.552.000 | 0 |
| 224 | PP2500493930 | Đầu côn hút mẫu bệnh phẩm | vn0313206390 | CÔNG TY TNHH VIETMED HCM | 120 | 55.410.207 | 150 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 225 | PP2500493931 | Xét nghiệm in vitro phát hiện kháng thể kháng HIV-1/HIV-2 ở người | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 120 | 1.019.000.000 | 150 | 1.533.742.650 | 1.533.742.650 | 0 |
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 120 | 116.689.954 | 150 | 987.358.680 | 987.358.680 | 0 | |||
| vn0315389213 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THUẬN KHÔI | 120 | 130.100.000 | 150 | 1.118.551.500 | 1.118.551.500 | 0 | |||
| vn0301020722 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT LỤC TỈNH | 120 | 150.400.000 | 150 | 1.552.701.150 | 1.552.701.150 | 0 | |||
| 226 | PP2500493932 | Thanh thử xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng HIV-1/2 và kháng nguyên p24 | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 120 | 1.019.000.000 | 150 | 1.462.200.000 | 1.462.200.000 | 0 |
| vn0315389213 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THUẬN KHÔI | 120 | 130.100.000 | 150 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 | |||
| vn0301020722 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT LỤC TỈNH | 120 | 150.400.000 | 150 | 1.474.200.000 | 1.474.200.000 | 0 | |||
| 227 | PP2500493933 | Thanh thử xét nghiệm kháng nguyên HBs | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 120 | 1.019.000.000 | 150 | 1.030.500.000 | 1.030.500.000 | 0 |
| vn0301020722 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT LỤC TỈNH | 120 | 150.400.000 | 150 | 1.039.500.000 | 1.039.500.000 | 0 | |||
| 228 | PP2500493934 | Thanh thử xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng Treponema pallidum | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 120 | 1.019.000.000 | 150 | 936.000.000 | 936.000.000 | 0 |
| vn0301020722 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT LỤC TỈNH | 120 | 150.400.000 | 150 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 | |||
| vn0106312633 | CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM | 120 | 28.350.000 | 150 | 465.000.000 | 465.000.000 | 0 | |||
| 229 | PP2500493935 | Khay thử xét nghiệm định tính HbsAg | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 120 | 1.019.000.000 | 150 | 313.740.000 | 313.740.000 | 0 |
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 120 | 116.689.954 | 150 | 251.370.000 | 251.370.000 | 0 | |||
| vn0107456902 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KỸ NGHỆ HOÀNG ĐẠT | 120 | 97.273.155 | 150 | 89.964.000 | 89.964.000 | 0 | |||
| 230 | PP2500493936 | Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 120 | 1.019.000.000 | 150 | 456.960.000 | 456.960.000 | 0 |
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 120 | 116.689.954 | 150 | 351.120.000 | 351.120.000 | 0 | |||
| 231 | PP2500493937 | Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng H.Pylori | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 120 | 1.019.000.000 | 150 | 385.308.000 | 385.308.000 | 0 |
| vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 120 | 50.823.990 | 150 | 161.700.000 | 161.700.000 | 0 | |||
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 120 | 82.553.715 | 150 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 | |||
| 232 | PP2500493938 | Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên H.Pylori | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 120 | 1.019.000.000 | 150 | 539.175.000 | 539.175.000 | 0 |
| 233 | PP2500493939 | Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Plasmodium falciparum, Plasmodium vivax | vn0309537713 | CÔNG TY TNHH Y TẾ SONG BẢO | 120 | 77.902.650 | 150 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 |
| 234 | PP2500493940 | Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 vi rút Dengue, kháng thể IgG và IgM kháng vi rút Dengue | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 120 | 1.019.000.000 | 150 | 1.570.590.000 | 1.570.590.000 | 0 |
| 235 | PP2500493941 | Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 vi rút Dengue | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 120 | 1.019.000.000 | 150 | 843.750.000 | 843.750.000 | 0 |
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 120 | 116.689.954 | 150 | 834.750.000 | 834.750.000 | 0 | |||
| vn0315389213 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THUẬN KHÔI | 120 | 130.100.000 | 150 | 693.000.000 | 693.000.000 | 0 | |||
| vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 120 | 258.382.032 | 150 | 1.064.700.000 | 1.064.700.000 | 0 | |||
| vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 120 | 50.823.990 | 150 | 343.350.000 | 343.350.000 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 120 | 178.000.000 | 180 | 601.800.000 | 601.800.000 | 0 | |||
| 236 | PP2500493942 | Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên vi rút Rôta nhóm A | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 120 | 1.019.000.000 | 150 | 1.018.290.000 | 1.018.290.000 | 0 |
| 237 | PP2500493943 | Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Rotavirus nhóm A và Adenovirus | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 120 | 1.019.000.000 | 150 | 1.365.000.000 | 1.365.000.000 | 0 |
| 238 | PP2500493944 | Que thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Influenza A, Influenza B và Influenza A (H1N1) | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 120 | 1.019.000.000 | 150 | 2.405.000.000 | 2.405.000.000 | 0 |
| 239 | PP2500493945 | Que thử xét nghiệm định tính kháng nguyên RSV | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 120 | 1.019.000.000 | 150 | 1.296.100.000 | 1.296.100.000 | 0 |
| 240 | PP2500493946 | Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Norovirus GI/GII | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 120 | 1.019.000.000 | 150 | 1.462.597.500 | 1.462.597.500 | 0 |
| vn0107456902 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KỸ NGHỆ HOÀNG ĐẠT | 120 | 97.273.155 | 150 | 580.125.000 | 580.125.000 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 120 | 178.000.000 | 180 | 1.280.240.000 | 1.280.240.000 | 0 | |||
| 241 | PP2500493947 | Khay thử xét nghiệm định tính protein bộ máy phân bào hạt nhân (NuMA) | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 120 | 1.019.000.000 | 150 | 1.829.100.000 | 1.829.100.000 | 0 |
| 242 | PP2500493948 | Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên SARS-CoV-2, Influenza A và/hoặc Influenza B | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 120 | 1.019.000.000 | 150 | 3.510.000.000 | 3.510.000.000 | 0 |
| 243 | PP2500493949 | Thanh thử xét nghiệm định tính kháng nguyeen Streptococcus pneumoniae | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 120 | 1.019.000.000 | 150 | 2.667.600.000 | 2.667.600.000 | 0 |
| 244 | PP2500493950 | Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 120 | 1.019.000.000 | 150 | 1.692.600.000 | 1.692.600.000 | 0 |
| vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 120 | 258.382.032 | 150 | 1.446.900.000 | 1.446.900.000 | 0 | |||
| 245 | PP2500493951 | Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Syphilis | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 120 | 1.019.000.000 | 150 | 257.439.000 | 257.439.000 | 0 |
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 120 | 116.689.954 | 150 | 218.400.000 | 218.400.000 | 0 | |||
| 246 | PP2500493952 | Xét nghiệm định tính kháng thể HIV-1 và/ hoặc HIV-2 trong máu toàn phần, huyết thanh hoặc huyết tương của người. | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 120 | 1.019.000.000 | 150 | 936.000.000 | 936.000.000 | 0 |
| vn0107456902 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KỸ NGHỆ HOÀNG ĐẠT | 120 | 97.273.155 | 150 | 479.115.000 | 479.115.000 | 0 | |||
| 247 | PP2500493953 | Xét nghiệm định tính phát hiện sự có mặt của kháng thể kháng HIV 1, 2 và tuýp phụ O | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 120 | 1.019.000.000 | 150 | 1.044.225.000 | 1.044.225.000 | 0 |
| 248 | PP2500493954 | Khay xét nghiệm định tính phát hiện các kháng thể IgG&IgM anti-TP trong máu toàn phần, huyết thanh hoặc huyết tương. | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 120 | 1.019.000.000 | 150 | 73.710.000 | 73.710.000 | 0 |
| 249 | PP2500493956 | Xét nghiệm nhanh Galactomannan | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 120 | 193.816.956 | 150 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 |
| 250 | PP2500493957 | Bộ xét nghiệm chẩn đoán nhanh in vitro để phát hiện carbapenemase OXA-48,KPC, NDM, VIM và IMP trong nuôi cấy vi khuẩn | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 120 | 193.816.956 | 150 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 251 | PP2500493958 | Khay kháng nấm đồ | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 120 | 193.816.956 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 252 | PP2500493959 | Nước khử khoáng vô trùng | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 120 | 193.816.956 | 150 | 131.500.000 | 131.500.000 | 0 |
| 253 | PP2500493960 | Môi trường canh thang thực hiện kháng nấm đồ | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 120 | 193.816.956 | 150 | 79.000.000 | 79.000.000 | 0 |
| 254 | PP2500493961 | Ống độ đục chuẩn 0.5 McF | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 120 | 193.816.956 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 120 | 178.000.000 | 180 | 7.704.400 | 7.704.400 | 0 | |||
| 255 | PP2500493962 | Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 của vi rút Dengue | vn0309537713 | CÔNG TY TNHH Y TẾ SONG BẢO | 120 | 77.902.650 | 150 | 472.500.000 | 472.500.000 | 0 |
| vn0307431817 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT | 120 | 46.998.000 | 150 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 | |||
| 256 | PP2500493963 | Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG, IgM kháng virus Dengue | vn0309537713 | CÔNG TY TNHH Y TẾ SONG BẢO | 120 | 77.902.650 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 120 | 178.000.000 | 180 | 273.600.000 | 273.600.000 | 0 | |||
| vn0307431817 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÂU VIỆT | 120 | 46.998.000 | 150 | 260.400.000 | 260.400.000 | 0 | |||
| 257 | PP2500493964 | Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 và kháng thể IgG, IgM kháng virus Dengue | vn0108594528 | CÔNG TY TNHH GEN GROUP | 120 | 20.160.000 | 150 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| vn0309537713 | CÔNG TY TNHH Y TẾ SONG BẢO | 120 | 77.902.650 | 150 | 672.000.000 | 672.000.000 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 120 | 178.000.000 | 180 | 463.440.000 | 463.440.000 | 0 | |||
| 258 | PP2500493965 | Dung dịch lấy nét trong xét nghiệm nước tiểu | vn2500228648 | CÔNG TY CỔ PHẦN SEMIND | 120 | 60.231.304 | 150 | 61.152.000 | 61.152.000 | 0 |
| 259 | PP2500493966 | Dung dịch pha loãng nước tiểu | vn2500228648 | CÔNG TY CỔ PHẦN SEMIND | 120 | 60.231.304 | 150 | 1.615.950.000 | 1.615.950.000 | 0 |
| 260 | PP2500493967 | Dung dịch rửa hệ thống | vn2500228648 | CÔNG TY CỔ PHẦN SEMIND | 120 | 60.231.304 | 150 | 19.668.600 | 19.668.600 | 0 |
| 261 | PP2500493968 | Vật liệu kiểm soát dương tính cho xét nghiệm cặn lắng nước tiểu | vn2500228648 | CÔNG TY CỔ PHẦN SEMIND | 120 | 60.231.304 | 150 | 32.035.500 | 32.035.500 | 0 |
| 262 | PP2500493969 | Vật liệu kiểm soát âm tính cho xét nghiệm cặn lắng nước tiểu | vn2500228648 | CÔNG TY CỔ PHẦN SEMIND | 120 | 60.231.304 | 150 | 32.035.500 | 32.035.500 | 0 |
| 263 | PP2500493970 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm cặn lắng nước tiểu | vn2500228648 | CÔNG TY CỔ PHẦN SEMIND | 120 | 60.231.304 | 150 | 11.249.280 | 11.249.280 | 0 |
| 264 | PP2500493971 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm độ dẫn điện nước tiểu | vn2500228648 | CÔNG TY CỔ PHẦN SEMIND | 120 | 60.231.304 | 150 | 162.279.936 | 162.279.936 | 0 |
| 265 | PP2500493972 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm độ dẫn điện nước tiểu | vn2500228648 | CÔNG TY CỔ PHẦN SEMIND | 120 | 60.231.304 | 150 | 38.109.960 | 38.109.960 | 0 |
| 266 | PP2500493973 | Bộ sản phẩm test phát hiện đột biến trên gen KRAS | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 123.216.000 | 150 | 1.237.600.000 | 1.237.600.000 | 0 |
| 267 | PP2500493974 | Bộ sản phẩm test phát hiện đột biến trên gen BRAF | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 123.216.000 | 150 | 1.237.600.000 | 1.237.600.000 | 0 |
| 268 | PP2500493975 | Bộ sản phẩm test phát hiện đột biến trên gen EGFR | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 123.216.000 | 150 | 1.632.000.000 | 1.632.000.000 | 0 |
| 269 | PP2500493976 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125 | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 120 | 1.019.000.000 | 150 | 228.660.000 | 228.660.000 | 0 |
| 270 | PP2500493977 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 120 | 1.019.000.000 | 150 | 154.320.000 | 154.320.000 | 0 |
| 271 | PP2500493978 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 120 | 1.019.000.000 | 150 | 19.699.200 | 19.699.200 | 0 |
| 272 | PP2500493979 | Vật liệu kiểm soát chất lượng HBsAg ( Chứng dương) | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 120 | 1.019.000.000 | 150 | 46.080.000 | 46.080.000 | 0 |
| 273 | PP2500493980 | Vật liệu kiểm soát chất lượng HBsAg ( Chứng âm) | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 120 | 1.019.000.000 | 150 | 46.080.000 | 46.080.000 | 0 |
| 274 | PP2500493981 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HBsAg | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 120 | 1.019.000.000 | 150 | 155.736.000 | 155.736.000 | 0 |
| 275 | PP2500493982 | Xét nghiệm định lượng DNA Cytomegalovirus (CMV) | vn0315672982 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC CÔNG NGHỆ GENESMART | 120 | 29.925.000 | 150 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 276 | PP2500493983 | Xét nghiệm định lượng DNA BK virus (BKV) | vn0315672982 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC CÔNG NGHỆ GENESMART | 120 | 29.925.000 | 150 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 277 | PP2500493984 | Xét nghiệm phát hiện và định lượng DNA virus JC (JCV) | vn0315672982 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC CÔNG NGHỆ GENESMART | 120 | 29.925.000 | 150 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 278 | PP2500493985 | Xét nghiệm định lượng DNA Epstein-Barr virus (EBV) | vn0315672982 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC CÔNG NGHỆ GENESMART | 120 | 29.925.000 | 150 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 279 | PP2500493986 | Xét nghiệm phát hiện và định lượng DNA Parvovirus B19 | vn0315672982 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC CÔNG NGHỆ GENESMART | 120 | 29.925.000 | 150 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 280 | PP2500493987 | Chất tiền xử lý mẫu để phân tích và định danh bằng hệ thống khối phổ | vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 120 | 258.382.032 | 150 | 4.198.320.000 | 4.198.320.000 | 0 |
| 281 | PP2500493988 | Chất phá vỡ thành tế bào và tách chiết protein của hầu hết các vi khuẩn Gram dương trong hệ thống khối phổ | vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 120 | 258.382.032 | 150 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 |
| 282 | PP2500493989 | Chất phá vỡ thành tế bào và tách chiết protein của hầu hết các vi khuẩn và nấm đặc biệt là nấm men trong hệ thống khối phổ | vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 120 | 258.382.032 | 150 | 93.030.000 | 93.030.000 | 0 |
| 283 | PP2500493990 | Chất phá vỡ thành tế bào và tách chiết protein của hầu hết các vi khuẩn và nấm phần lớn là nấm sợi, nấm men, bào tử, Nocardia trong hệ thống khối phổ | vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 120 | 258.382.032 | 150 | 43.575.000 | 43.575.000 | 0 |
| 284 | PP2500493991 | Môi trường Brain heart infusion | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 120 | 193.816.956 | 150 | 162.071.200 | 162.071.200 | 0 |
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 120 | 97.955.826 | 150 | 169.221.400 | 169.221.400 | 0 | |||
| 285 | PP2500493992 | Hóa chất xét nghiệm sử dụng để phát hiện đồng thời DNA của vi khuẩn lao và vi khuẩn lao kháng Rifampicin | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 114.030.000 | 150 | 2.646.000.000 | 2.646.000.000 | 0 |
| 286 | PP2500493993 | Hóa chất xét nghiệm sử dụng để định lượng DNA của Virus Viêm gan B (HBV) | vn0312549927 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TBR | 120 | 34.650.000 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 114.030.000 | 150 | 382.200.000 | 382.200.000 | 0 | |||
| 287 | PP2500493994 | Hóa chất xét nghiệm sử dụng để định lượng nhanh RNA của Virus Viêm gan C (HCV) | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 114.030.000 | 150 | 386.400.000 | 386.400.000 | 0 |
| vn0312549927 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TBR | 120 | 34.650.000 | 150 | 109.500.000 | 109.500.000 | 0 |
1. PP2500493717 - Bộ vật tư tiêu hao tách chiết dùng cho máy tách chiết tự động
2. PP2500493718 - Hóa chất tách chiết mẫu dùng cho máy tách chiết và sinh học phân tử tự động hoàn toàn
3. PP2500493719 - Bộ xét nghiệm Real-time PCR định tính, định lượng Cytomegalovirus (CMV)
4. PP2500493720 - Kiểm chuẩn Cytomegalovirus (CMV) dương tính
5. PP2500493721 - Chất chuẩn Cytomegalovirus (CMV)
6. PP2500493722 - Cassette phản ứng PCR dùng cho máy sinh học phân tử tự động hoàn toàn 8 mẫu/mẻ
7. PP2500493723 - Bộ vật tư tiêu hao tách chiết dùng cho máy sinh học phân tử tự động hoàn toàn
8. PP2500493724 - Chứng nội dùng cho máy sinh học phân tử tự động hoàn toàn
9. PP2500493725 - Hóa chất tách chiết mẫu 600µL - 1000µL dùng cho máy sinh học phân tử tự động hoàn toàn
10. PP2500493726 - Cassette phản ứng PCR dùng cho máy sinh học phân tử tự động hoàn toàn
11. PP2500493727 - Đầu côn có lọc loại 300µL cho bộ tách chiết dùng cho máy sinh học phân tử tự động hoàn toàn
12. PP2500493728 - Hộp đựng chất thải dùng cho máy sinh học phân tử tự động hoàn toàn
13. PP2500493729 - Bộ xét nghiệm Real-time PCR định tính, định lượng Polyomavirus BK (BKV)
14. PP2500493730 - Kiểm chuẩn Polyomavirus BK dương tính
15. PP2500493731 - Chất chuẩn Polyomavirus BK
16. PP2500493732 - Bộ xét nghiệm Real-time PCR định tính, định lượng John Cunningham virus
17. PP2500493733 - Kiểm chuẩn John Cunningham virus dương tính
18. PP2500493734 - Chất chuẩn John Cunningham virus
19. PP2500493735 - Bộ xét nghiệm Real-time PCR định tính, định lượng virus EBV
20. PP2500493736 - Kiểm chuẩn virus Epstein Barr dương tính
21. PP2500493737 - Chất chuẩn virus Epstein Barr (EBV)
22. PP2500493738 - Bộ kit chẩn đoán PARVOVIRUS B19
23. PP2500493740 - Chất chuẩn PARVOVIRUS B19
1. PP2500493931 - Xét nghiệm in vitro phát hiện kháng thể kháng HIV-1/HIV-2 ở người
2. PP2500493932 - Thanh thử xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng HIV-1/2 và kháng nguyên p24
3. PP2500493933 - Thanh thử xét nghiệm kháng nguyên HBs
4. PP2500493934 - Thanh thử xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng Treponema pallidum
5. PP2500493935 - Khay thử xét nghiệm định tính HbsAg
6. PP2500493936 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV
7. PP2500493937 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng H.Pylori
8. PP2500493938 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên H.Pylori
9. PP2500493940 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 vi rút Dengue, kháng thể IgG và IgM kháng vi rút Dengue
10. PP2500493941 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 vi rút Dengue
11. PP2500493942 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên vi rút Rôta nhóm A
12. PP2500493943 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Rotavirus nhóm A và Adenovirus
13. PP2500493944 - Que thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Influenza A, Influenza B và Influenza A (H1N1)
14. PP2500493945 - Que thử xét nghiệm định tính kháng nguyên RSV
15. PP2500493946 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Norovirus GI/GII
16. PP2500493947 - Khay thử xét nghiệm định tính protein bộ máy phân bào hạt nhân (NuMA)
17. PP2500493948 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên SARS-CoV-2, Influenza A và/hoặc Influenza B
18. PP2500493949 - Thanh thử xét nghiệm định tính kháng nguyeen Streptococcus pneumoniae
19. PP2500493950 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV
20. PP2500493951 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Syphilis
21. PP2500493952 - Xét nghiệm định tính kháng thể HIV-1 và/ hoặc HIV-2 trong máu toàn phần, huyết thanh hoặc huyết tương của người.
22. PP2500493953 - Xét nghiệm định tính phát hiện sự có mặt của kháng thể kháng HIV 1, 2 và tuýp phụ O
23. PP2500493954 - Khay xét nghiệm định tính phát hiện các kháng thể IgG&IgM anti-TP trong máu toàn phần, huyết thanh hoặc huyết tương.
24. PP2500493976 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125
25. PP2500493977 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B
26. PP2500493978 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B
27. PP2500493979 - Vật liệu kiểm soát chất lượng HBsAg ( Chứng dương)
28. PP2500493980 - Vật liệu kiểm soát chất lượng HBsAg ( Chứng âm)
29. PP2500493981 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HBsAg
1. PP2500493748 - Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật hiếu khí
2. PP2500493749 - Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật kỵ khí
3. PP2500493750 - Chai cấy máu phát hiện vi nấm
4. PP2500493751 - Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật hiếu khí trẻ em
5. PP2500493752 - Canh trường dùng để chuẩn bị huyền dịch vi khuẩn và vi nấm
6. PP2500493753 - Canh trường dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn
7. PP2500493754 - Chất chỉ thị dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn
8. PP2500493755 - Thuốc thử xét nghiệm định danh vi khuẩn gram âm hiếu khí và kỵ khí tuỳ tiện
9. PP2500493756 - Thuốc thử xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn gram âm
10. PP2500493757 - Thuốc thử xét nghiệm định danh và tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn gram âm hiếu khí và kỵ khí tuỳ nghi
11. PP2500493758 - Thuốc thử xét nghiệm định danh vi khuẩn gram dương hiếu khí và kỵ khí tuỳ tiện
12. PP2500493759 - Thuốc thử xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn gram dương hiếu khí và kỵ khí tùy tiện
13. PP2500493760 - Thuốc thử xét nghiệm định danh và tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn gram dương hiếu khí và kỵ khí tùy tiện
14. PP2500493761 - Canh trường dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn Streptococcus
15. PP2500493762 - Chất chỉ thị dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn Streptococcus
16. PP2500493763 - Thuốc thử xét nghiệm định danh và tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn Streptococcus
17. PP2500493764 - Thuốc thử xét nghiệm định danh vi nấm
18. PP2500493765 - Gói tạo môi trường kỵ khí
19. PP2500493766 - Hộp dùng để nuôi cấy sức chứa ≤10 đĩa
20. PP2500493767 - Hộp dùng để nuôi cấy ≥15 đĩa
21. PP2500493768 - Hộp dùng để nuôi cấy sức chứa ≥30 đĩa
22. PP2500493769 - Thuốc thử chỉ thị PYR
1. PP2500493931 - Xét nghiệm in vitro phát hiện kháng thể kháng HIV-1/HIV-2 ở người
2. PP2500493935 - Khay thử xét nghiệm định tính HbsAg
3. PP2500493936 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV
4. PP2500493941 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 vi rút Dengue
5. PP2500493951 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Syphilis
1. PP2500493718 - Hóa chất tách chiết mẫu dùng cho máy tách chiết và sinh học phân tử tự động hoàn toàn
2. PP2500493836 - Môi trường nuôi cấy chọn lọc Salmonella và Shigella.
3. PP2500493837 - Môi trường Brain heart infusion
4. PP2500493838 - Môi trường nuôi cấy phổ rộng được đề xuất sử dụng để nuôi cấy, phân lập hầu hết các loại vi sinh vật
5. PP2500493839 - Đĩa thạch chứa môi trường phân lập Enterobacteriacase
6. PP2500493840 - Đĩa thạch chưa môi trường phân lập chọn lọc nấm men, nấm mốc
7. PP2500493841 - Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy chọn lọc phân lập Salmonella và một số Shigella
8. PP2500493842 - Môi trường Mueller Hinton Agar
9. PP2500493843 - Môi trường Chocolate Agar
10. PP2500493844 - Môi trường nuôi cấy dinh dưỡng
11. PP2500493846 - Đĩa thạch chứa môi trường phân lập chọn lọc nấm men, nấm mốc
12. PP2500493847 - Môi trường nuôi cấy vi sinh vật được sử dụng để phân lập và phân biệt các vi khuẩn Gram âm
13. PP2500493848 - Môi trường để phân lập và nhận diện Salmonella và Shigella,
14. PP2500493849 - Đĩa thạch nuôi cấy, phân lập vi sinh vật thuộc loài Vibrio spp., đặc biệt là Vibrio cholerae, Vibrio parahaemolyticus
15. PP2500493850 - Môi trường nuôi cấy phân biệt các kiểu hình tiêu huyết
16. PP2500493851 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn đặc biệt
17. PP2500493956 - Xét nghiệm nhanh Galactomannan
18. PP2500493957 - Bộ xét nghiệm chẩn đoán nhanh in vitro để phát hiện carbapenemase OXA-48,KPC, NDM, VIM và IMP trong nuôi cấy vi khuẩn
19. PP2500493958 - Khay kháng nấm đồ
20. PP2500493959 - Nước khử khoáng vô trùng
21. PP2500493960 - Môi trường canh thang thực hiện kháng nấm đồ
22. PP2500493961 - Ống độ đục chuẩn 0.5 McF
23. PP2500493991 - Môi trường Brain heart infusion
1. PP2500493982 - Xét nghiệm định lượng DNA Cytomegalovirus (CMV)
2. PP2500493983 - Xét nghiệm định lượng DNA BK virus (BKV)
3. PP2500493984 - Xét nghiệm phát hiện và định lượng DNA virus JC (JCV)
4. PP2500493985 - Xét nghiệm định lượng DNA Epstein-Barr virus (EBV)
5. PP2500493986 - Xét nghiệm phát hiện và định lượng DNA Parvovirus B19
1. PP2500493964 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 và kháng thể IgG, IgM kháng virus Dengue
1. PP2500493931 - Xét nghiệm in vitro phát hiện kháng thể kháng HIV-1/HIV-2 ở người
2. PP2500493932 - Thanh thử xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng HIV-1/2 và kháng nguyên p24
3. PP2500493941 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 vi rút Dengue
1. PP2500493711 - Test sử dụng nhuộm Gram B
2. PP2500493712 - Test sử dụng nhuộm Gram A chai đậm đặc
3. PP2500493713 - Test sử dụng nhuộm Gram Reagent C Crystal
4. PP2500493941 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 vi rút Dengue
5. PP2500493950 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV
6. PP2500493987 - Chất tiền xử lý mẫu để phân tích và định danh bằng hệ thống khối phổ
7. PP2500493988 - Chất phá vỡ thành tế bào và tách chiết protein của hầu hết các vi khuẩn Gram dương trong hệ thống khối phổ
8. PP2500493989 - Chất phá vỡ thành tế bào và tách chiết protein của hầu hết các vi khuẩn và nấm đặc biệt là nấm men trong hệ thống khối phổ
9. PP2500493990 - Chất phá vỡ thành tế bào và tách chiết protein của hầu hết các vi khuẩn và nấm phần lớn là nấm sợi, nấm men, bào tử, Nocardia trong hệ thống khối phổ
1. PP2500493852 - Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm
2. PP2500493853 - Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương
3. PP2500493855 - Thẻ định danh nấm
4. PP2500493856 - Thẻ kháng sinh đồ Gram dương
5. PP2500493857 - Thẻ kháng sinh đồ Gram âm
6. PP2500493858 - Thẻ kháng sinh đồ nấm
7. PP2500493859 - Thẻ kháng sinh đồ Strepto
1. PP2500493836 - Môi trường nuôi cấy chọn lọc Salmonella và Shigella.
2. PP2500493837 - Môi trường Brain heart infusion
3. PP2500493838 - Môi trường nuôi cấy phổ rộng được đề xuất sử dụng để nuôi cấy, phân lập hầu hết các loại vi sinh vật
4. PP2500493839 - Đĩa thạch chứa môi trường phân lập Enterobacteriacase
5. PP2500493840 - Đĩa thạch chưa môi trường phân lập chọn lọc nấm men, nấm mốc
6. PP2500493841 - Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy chọn lọc phân lập Salmonella và một số Shigella
7. PP2500493842 - Môi trường Mueller Hinton Agar
8. PP2500493843 - Môi trường Chocolate Agar
9. PP2500493846 - Đĩa thạch chứa môi trường phân lập chọn lọc nấm men, nấm mốc
10. PP2500493847 - Môi trường nuôi cấy vi sinh vật được sử dụng để phân lập và phân biệt các vi khuẩn Gram âm
11. PP2500493848 - Môi trường để phân lập và nhận diện Salmonella và Shigella,
12. PP2500493849 - Đĩa thạch nuôi cấy, phân lập vi sinh vật thuộc loài Vibrio spp., đặc biệt là Vibrio cholerae, Vibrio parahaemolyticus
13. PP2500493850 - Môi trường nuôi cấy phân biệt các kiểu hình tiêu huyết
14. PP2500493851 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn đặc biệt
1. PP2500493838 - Môi trường nuôi cấy phổ rộng được đề xuất sử dụng để nuôi cấy, phân lập hầu hết các loại vi sinh vật
2. PP2500493839 - Đĩa thạch chứa môi trường phân lập Enterobacteriacase
3. PP2500493840 - Đĩa thạch chưa môi trường phân lập chọn lọc nấm men, nấm mốc
4. PP2500493841 - Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy chọn lọc phân lập Salmonella và một số Shigella
5. PP2500493842 - Môi trường Mueller Hinton Agar
6. PP2500493846 - Đĩa thạch chứa môi trường phân lập chọn lọc nấm men, nấm mốc
7. PP2500493847 - Môi trường nuôi cấy vi sinh vật được sử dụng để phân lập và phân biệt các vi khuẩn Gram âm
8. PP2500493848 - Môi trường để phân lập và nhận diện Salmonella và Shigella,
9. PP2500493850 - Môi trường nuôi cấy phân biệt các kiểu hình tiêu huyết
1. PP2500493939 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Plasmodium falciparum, Plasmodium vivax
2. PP2500493962 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 của vi rút Dengue
3. PP2500493963 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG, IgM kháng virus Dengue
4. PP2500493964 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 và kháng thể IgG, IgM kháng virus Dengue
1. PP2500493935 - Khay thử xét nghiệm định tính HbsAg
2. PP2500493946 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Norovirus GI/GII
3. PP2500493952 - Xét nghiệm định tính kháng thể HIV-1 và/ hoặc HIV-2 trong máu toàn phần, huyết thanh hoặc huyết tương của người.
1. PP2500493937 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng H.Pylori
2. PP2500493941 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 vi rút Dengue
1. PP2500493747 - Hóa chất xét nghiệm sử dụng để định lượng nhanh RNA của Virus Viêm gan C (HCV)
2. PP2500493993 - Hóa chất xét nghiệm sử dụng để định lượng DNA của Virus Viêm gan B (HBV)
3. PP2500493994 - Hóa chất xét nghiệm sử dụng để định lượng nhanh RNA của Virus Viêm gan C (HCV)
1. PP2500493852 - Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm
2. PP2500493853 - Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương
3. PP2500493854 - Thẻ định danh vi khuẩn khó mọc
4. PP2500493855 - Thẻ định danh nấm
5. PP2500493856 - Thẻ kháng sinh đồ Gram dương
6. PP2500493857 - Thẻ kháng sinh đồ Gram âm
7. PP2500493858 - Thẻ kháng sinh đồ nấm
8. PP2500493859 - Thẻ kháng sinh đồ Strepto
9. PP2500493860 - Dung dịch nước muối 0.45% trên V2C
10. PP2500493861 - Bộ kít giám sát độ chính xác
11. PP2500493862 - Ống nghiệm pha loãng mẫu
12. PP2500493863 - Bộ hóa chất nhuộm Ziehl-Neelsen cho phát hiện vi khuẩn lao bằng phương pháp nhúng
| # | Tên nhà thầu | Vai trò | So sánh |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TOÀN THỊNH PHÁT | Liên danh chính | Thêm so sánh |
| 2 | CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ Y TẾ TIẾN PHÁT | Liên danh phụ | Thêm so sánh |
1. PP2500493931 - Xét nghiệm in vitro phát hiện kháng thể kháng HIV-1/HIV-2 ở người
2. PP2500493932 - Thanh thử xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng HIV-1/2 và kháng nguyên p24
3. PP2500493933 - Thanh thử xét nghiệm kháng nguyên HBs
4. PP2500493934 - Thanh thử xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng Treponema pallidum
1. PP2500493934 - Thanh thử xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng Treponema pallidum
1. PP2500493770 - Đầu côn hút mẫu
2. PP2500493771 - Cóng phản ứng (Cuvet)
3. PP2500493772 - Dung dịch acid kích hoạt phản ứng hóa phát quang cho xét nghiệm miễn dịch
4. PP2500493773 - Dung dịch base kích hoạt phản ứng hóa phát quang cho xét nghiệm miễn dịch
5. PP2500493774 - Dung dịch rửa phản ứng miễn dịch
6. PP2500493775 - Dung dịch làm sạch hệ thống
7. PP2500493776 - Dung dịch rửa kim hút
8. PP2500493777 - Dung dịch rửa kim phụ
9. PP2500493778 - Thuốc thử xét nghiệm HBsAg
10. PP2500493779 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBsAg
11. PP2500493780 - Thuốc thử xét nghiệm HIV Ag/Ab Combo (CHIV)
12. PP2500493781 - Thuốc thử xét nghiệm Rub G
13. PP2500493782 - Thuốc thử xét nghiệm Rubella IgM (Rub M)
14. PP2500493784 - Chất kiểm chuẩn Viêm gan C (aHCV QC)
15. PP2500493785 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg)
16. PP2500493786 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định tính các kháng thể toàn phần kháng kháng nguyên bề mặt viêm gan B
17. PP2500493787 - Chất kiểm chuẩn kháng nguyên kháng viêm gan B e (aHBe QC)
18. PP2500493788 - Chất kiểm chuẩn tổ hợp kháng nguyên/kháng thể HIV (CHIV QC)
19. PP2500493789 - Chất kiểm chuẩn Rubella IgM (Rub M QC)
20. PP2500493790 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm bệnh giang mai (Syph QC)
21. PP2500493791 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng nguyên lõi viêm gan B toàn phần (HBcT QC)
22. PP2500493792 - Cốc đựng mẫu
23. PP2500493794 - Thuốc thử xét nghiệm aHBcM
24. PP2500493795 - Thuốc thử xét nghiệm HBeAg
25. PP2500493796 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBeAg
26. PP2500493797 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV
27. PP2500493798 - Thuốc thử xét nghiệm HBcT
28. PP2500493799 - Thuốc thử xét nghiệm Syphilis (Syph)
29. PP2500493800 - Thuốc thử xét nghiệm phát hiện kháng thể IgG kháng vi-rút cytomegalo - CMV IgG (CMV IgG)
30. PP2500493801 - Chất kiểm chuẩn kháng nguyên viêm gan B e (HBeAg QC)
31. PP2500493802 - Chất kiểm chuẩn IgM lõi của viêm gan B (aHBcM QC)
32. PP2500493803 - Dung dịch pha loãng 2
33. PP2500493804 - Dung dịch pha loãng 10
34. PP2500493805 - Dung dịch pha loãng 11
35. PP2500493806 - Dung dịch rửa kim phụ 3
36. PP2500493807 - Thuốc thử xét nghiệm phản ứng của IgM với vi-rút viêm gan A (HAV)
37. PP2500493808 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể toàn phần kháng vi-rút viêm gan A (kháng HAV)
38. PP2500493809 - Chất kiểm chuẩn Rubella IgG (Rub G QC)
39. PP2500493810 - Kiểm soát chất lượng xét nghiệm IgM viêm gan A (aHAVM QC)
40. PP2500493811 - Kiểm soát chất lượng xét nghiệm viêm gan A toàn phần (aHAVT QC)
1. PP2500493703 - Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG kháng giun đũa chó mèo
2. PP2500493704 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng giun lươn
3. PP2500493705 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng sán lá gan lớn
4. PP2500493706 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Helicobacter pylori
5. PP2500493707 - Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG kháng Gnathostoma spinigerum
6. PP2500493708 - Dụng cụ hút mẫu (300 µl) bệnh phẩm (đầu côn) chung dùng trong xét nghiệm ELISA
7. PP2500493709 - Dụng cụ hút mẫu (1100 µl) bệnh phẩm (đầu côn) chung dùng trong xét nghiệm ELISA
8. PP2500493710 - Khay vi mẫu bệnh phẩm
1. PP2500493714 - Hóa chất ngoại kiểm HIV/Viêm gan
2. PP2500493715 - Hóa chất ngoại kiểm Giang mai
3. PP2500493716 - Hóa chất ngoại kiểm TORCH
1. PP2500493741 - Kit xét nghiệm các đột biến gây kháng thuốc của CPE, VRE và ESBLs
2. PP2500493743 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus gây nhiễm trùng đường hô hấp
3. PP2500493744 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng đường hô hấp
4. PP2500493745 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện lao và các đột biến gây đa kháng thuốc
5. PP2500493746 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây viêm màng não
1. PP2500493922 - Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B
2. PP2500493923 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B
3. PP2500493924 - Hóa chất xét nghiệm kháng nguyên liên quan đến lõi vi rút viêm gan B
4. PP2500493925 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm kháng nguyên liên quan đến lõi vi rút viêm gan B
5. PP2500493926 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B
6. PP2500493927 - Dung dịch cơ chất
7. PP2500493928 - Dung dịch pha loãng mẫu bệnh phẩm
8. PP2500493929 - Dung dịch rửa miễn dịch enzym hóa phát quang
9. PP2500493930 - Đầu côn hút mẫu bệnh phẩm
1. PP2500493812 - Bộ xét nghiệm định lượng Interferon Gamma (IFN-Ɣ)
2. PP2500493813 - Bộ xét nghiệm định tính HAV IgM
3. PP2500493814 - Bộ xét nghiệm định lượng Anti-HAV
4. PP2500493815 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV
5. PP2500493816 - Bộ xét nghiệm định tính Anti-HEV IgM
6. PP2500493817 - Bộ xét nghiệm định lượng Anti-HEV IgG
7. PP2500493818 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng cytomegalovirus
8. PP2500493819 - Bộ xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng cytomegalovirus
9. PP2500493820 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng VCA
10. PP2500493821 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng EBNA
11. PP2500493822 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng VCA/EA
12. PP2500493823 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng virus quai bị
13. PP2500493824 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng virus sởi
14. PP2500493825 - Bộ xét nghiệm định tính DENGUE NS1 Ag
15. PP2500493826 - Bộ xét nghiệm định tính Anti-DENGUE IgM
16. PP2500493827 - Bộ xét nghiệm định tính Anti-DENGUE IgG
17. PP2500493828 - Cốc pha loãng
18. PP2500493829 - Tấm lót vệ sinh
19. PP2500493830 - Bộ xét nghiệm định tính DNA/RNA của 4 vi khuẩn, vi rút SARS-CoV-2 và 18 vi rút khác
20. PP2500493831 - Bộ xét nghiệm định tính DNA/RNA của 13 vi khuẩn, 5 vi rút, 4 ký sinh trùng
21. PP2500493832 - Tip hút mẫu
22. PP2500493833 - Hóa chất, chất thử dùng cho máy định danh vi khuẩn
23. PP2500493834 - Bộ xét nghiệm bán định lượng DNA của 15 vi khuẩn và định tính DNA/RNA của 3 vi khuẩn, 9 vi rút, 7 gen kháng thuốc
24. PP2500493835 - Bộ xét nghiệm định tính DNA/RNA của 26 vi khuẩn, 7 nấm men, 10 gen kháng thuốc
1. PP2500493769 - Thuốc thử chỉ thị PYR
2. PP2500493847 - Môi trường nuôi cấy vi sinh vật được sử dụng để phân lập và phân biệt các vi khuẩn Gram âm
3. PP2500493848 - Môi trường để phân lập và nhận diện Salmonella và Shigella,
4. PP2500493851 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn đặc biệt
5. PP2500493905 - Đầu típ hút mẫu và thuốc thử 1000 µL
6. PP2500493906 - Đầu típ hút mẫu và thuốc thử 300 µL
7. PP2500493941 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 vi rút Dengue
8. PP2500493946 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Norovirus GI/GII
9. PP2500493961 - Ống độ đục chuẩn 0.5 McF
10. PP2500493963 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG, IgM kháng virus Dengue
11. PP2500493964 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 và kháng thể IgG, IgM kháng virus Dengue
1. PP2500493965 - Dung dịch lấy nét trong xét nghiệm nước tiểu
2. PP2500493966 - Dung dịch pha loãng nước tiểu
3. PP2500493967 - Dung dịch rửa hệ thống
4. PP2500493968 - Vật liệu kiểm soát dương tính cho xét nghiệm cặn lắng nước tiểu
5. PP2500493969 - Vật liệu kiểm soát âm tính cho xét nghiệm cặn lắng nước tiểu
6. PP2500493970 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm cặn lắng nước tiểu
7. PP2500493971 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm độ dẫn điện nước tiểu
8. PP2500493972 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm độ dẫn điện nước tiểu
1. PP2500493837 - Môi trường Brain heart infusion
2. PP2500493838 - Môi trường nuôi cấy phổ rộng được đề xuất sử dụng để nuôi cấy, phân lập hầu hết các loại vi sinh vật
3. PP2500493839 - Đĩa thạch chứa môi trường phân lập Enterobacteriacase
4. PP2500493840 - Đĩa thạch chưa môi trường phân lập chọn lọc nấm men, nấm mốc
5. PP2500493841 - Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy chọn lọc phân lập Salmonella và một số Shigella
6. PP2500493842 - Môi trường Mueller Hinton Agar
7. PP2500493843 - Môi trường Chocolate Agar
8. PP2500493844 - Môi trường nuôi cấy dinh dưỡng
9. PP2500493845 - Môi trường Thioglycolate Medium
10. PP2500493846 - Đĩa thạch chứa môi trường phân lập chọn lọc nấm men, nấm mốc
11. PP2500493850 - Môi trường nuôi cấy phân biệt các kiểu hình tiêu huyết
12. PP2500493991 - Môi trường Brain heart infusion
1. PP2500493864 - Dung dịch hệ thống rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch
2. PP2500493865 - Dung dịch rửa phản ứng trước khi tạo tín hiệu phát hiện phản ứng miễn dịch.
3. PP2500493866 - Đầu côn hút mẫu bằng nhựa dùng 01 lần
4. PP2500493867 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii
5. PP2500493868 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG kháng vi rút Rubella
6. PP2500493869 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBsAg
7. PP2500493870 - Thuốc thử xét nghiệm định tính HBeAg
8. PP2500493871 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên HBs
9. PP2500493872 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HAV
10. PP2500493873 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBcAg
11. PP2500493874 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii
12. PP2500493875 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút Rubella
13. PP2500493876 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg
14. PP2500493877 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV
15. PP2500493878 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Treponema pallidum
16. PP2500493879 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgG và IgM kháng HBcAg
17. PP2500493880 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút viêm gan A
18. PP2500493881 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm 24 thông số miễn dịch
19. PP2500493882 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HE4
20. PP2500493883 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể của người kháng HBsAg
21. PP2500493884 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii
22. PP2500493885 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể IgG kháng vi rút Rubella
23. PP2500493886 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBeAg
24. PP2500493887 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên HBs
25. PP2500493888 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV1 p24 và kháng thể kháng HIV1 (bao gồm nhóm O) và HIV2
26. PP2500493889 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBcAg
27. PP2500493890 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Toxoplasma gonddi
28. PP2500493891 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút Rubella
29. PP2500493892 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút viêm gan A
30. PP2500493893 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg
31. PP2500493894 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV
32. PP2500493895 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng Treponema pallidum
33. PP2500493896 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần (IgG và IgM) kháng HBcAg
34. PP2500493897 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần (IgG và IgM) kháng vi rút viêm gan A (HAV)
35. PP2500493898 - Thuốc thử xét nghiệm IgE
36. PP2500493899 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IgE
37. PP2500493900 - Dung dịch điều hòa điện cực, rửa phản ứng, tạo tín hiệu điện hóa xét nghiệm miễn dịch.
38. PP2500493901 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng D HBV
39. PP2500493902 - Vật liệu kiểm soát âm tính xét nghiệm phát hiện / định tính / định lượng R HIV1, R HIV2, R HCV, D HBV, D cytomegalovirus
40. PP2500493903 - Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định tính và định lượng R HIV1, định lượng D HBV, định tính và định lượng R HCV
41. PP2500493904 - Hạt bi từ 480 xét nghiệm
42. PP2500493905 - Đầu típ hút mẫu và thuốc thử 1000 µL
43. PP2500493906 - Đầu típ hút mẫu và thuốc thử 300 µL
44. PP2500493907 - Đĩa xử lý mẫu 24 vị trí
45. PP2500493908 - Đĩa phản ứng 24 vị trí
46. PP2500493909 - Đĩa chất thải lỏng 24 vị trí
47. PP2500493910 - Hóa chất ly giải
48. PP2500493911 - Hóa chất rửa hệ thống
49. PP2500493912 - Hóa chất pha loãng mẫu
50. PP2500493913 - Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng R HCV
51. PP2500493914 - Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng R HIV1
52. PP2500493915 - Chổi lấy mẫu tế bào tử cung
53. PP2500493916 - Bộ bảo quản và vận chuyển mẫu tế bào
54. PP2500493917 - Thuốc thử xét nghiệm HPV
55. PP2500493918 - Thuốc thử xét nghiệm định tính D Chlamydia trachomatis và D Neisseria gonorrhoeae
56. PP2500493919 - Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định tính D Chlamydia trachomatis và D Neisseria gonorrhoeae
57. PP2500493920 - Bộ lấy và vận chuyển mẫu cho xét nghiệm PCR
58. PP2500493921 - Test nhanh thẩm thấu 2 chiều dùng chẩn đoán vi khuẩn H.Pylori kèm xác định CIM trong mẫu máu (WB/plasma,serum)-MP
1. PP2500493973 - Bộ sản phẩm test phát hiện đột biến trên gen KRAS
2. PP2500493974 - Bộ sản phẩm test phát hiện đột biến trên gen BRAF
3. PP2500493975 - Bộ sản phẩm test phát hiện đột biến trên gen EGFR
1. PP2500493837 - Môi trường Brain heart infusion
2. PP2500493838 - Môi trường nuôi cấy phổ rộng được đề xuất sử dụng để nuôi cấy, phân lập hầu hết các loại vi sinh vật
3. PP2500493839 - Đĩa thạch chứa môi trường phân lập Enterobacteriacase
4. PP2500493840 - Đĩa thạch chưa môi trường phân lập chọn lọc nấm men, nấm mốc
5. PP2500493841 - Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy chọn lọc phân lập Salmonella và một số Shigella
6. PP2500493842 - Môi trường Mueller Hinton Agar
7. PP2500493843 - Môi trường Chocolate Agar
8. PP2500493844 - Môi trường nuôi cấy dinh dưỡng
9. PP2500493846 - Đĩa thạch chứa môi trường phân lập chọn lọc nấm men, nấm mốc
10. PP2500493849 - Đĩa thạch nuôi cấy, phân lập vi sinh vật thuộc loài Vibrio spp., đặc biệt là Vibrio cholerae, Vibrio parahaemolyticus
11. PP2500493850 - Môi trường nuôi cấy phân biệt các kiểu hình tiêu huyết
12. PP2500493937 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng H.Pylori
1. PP2500493962 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 của vi rút Dengue
2. PP2500493963 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG, IgM kháng virus Dengue
1. PP2500493747 - Hóa chất xét nghiệm sử dụng để định lượng nhanh RNA của Virus Viêm gan C (HCV)
2. PP2500493992 - Hóa chất xét nghiệm sử dụng để phát hiện đồng thời DNA của vi khuẩn lao và vi khuẩn lao kháng Rifampicin
3. PP2500493993 - Hóa chất xét nghiệm sử dụng để định lượng DNA của Virus Viêm gan B (HBV)
4. PP2500493994 - Hóa chất xét nghiệm sử dụng để định lượng nhanh RNA của Virus Viêm gan C (HCV)