Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600086971 | Phần 1. Bộ dụng cụ phẫu thuật bàn tay | vn0106836595 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ Y TẾ AN PHÁT | 150 | 26.000.000 | 180 | 179.500.000 | 179.500.000 | 0 |
| vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 150 | 26.000.000 | 180 | 141.120.000 | 141.120.000 | 0 | |||
| vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 150 | 16.000.000 | 180 | 188.800.000 | 188.800.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 26.000.000 | 180 | 127.500.000 | 127.500.000 | 0 | |||
| vn0107487996 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NHẬT ĐỨC | 150 | 38.000.000 | 180 | 272.800.000 | 272.800.000 | 0 | |||
| vn0101185646 | CÔNG TY TNHH DŨNG PHƯƠNG | 150 | 3.000.000 | 180 | 139.000.000 | 139.000.000 | 0 | |||
| vn0101127443 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THĂNG LONG | 150 | 54.280.000 | 180 | 284.925.800 | 284.925.800 | 0 | |||
| 2 | PP2600086972 | Phần 2. Bộ dụng cụ phẫu thuật cẳng chân | vn0106836595 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ Y TẾ AN PHÁT | 150 | 26.000.000 | 180 | 324.500.000 | 324.500.000 | 0 |
| vn0106756501 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ MINH LONG | 150 | 35.000.000 | 180 | 330.720.000 | 330.720.000 | 0 | |||
| vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 150 | 26.000.000 | 180 | 191.900.000 | 191.900.000 | 0 | |||
| vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 150 | 16.000.000 | 180 | 304.700.000 | 304.700.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 26.000.000 | 180 | 182.800.000 | 182.800.000 | 0 | |||
| vn0107487996 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NHẬT ĐỨC | 150 | 38.000.000 | 180 | 360.750.000 | 360.750.000 | 0 | |||
| vn0101127443 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THĂNG LONG | 150 | 54.280.000 | 180 | 457.660.800 | 457.660.800 | 0 | |||
| 3 | PP2600086973 | Phần 3. Bộ dụng cụ phẫu thuật cẳng tay - xương đòn | vn0106836595 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ Y TẾ AN PHÁT | 150 | 26.000.000 | 180 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| vn0106756501 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ MINH LONG | 150 | 35.000.000 | 180 | 453.870.000 | 453.870.000 | 0 | |||
| vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 150 | 26.000.000 | 180 | 287.560.000 | 287.560.000 | 0 | |||
| vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 150 | 16.000.000 | 180 | 451.600.000 | 451.600.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 26.000.000 | 180 | 287.800.000 | 287.800.000 | 0 | |||
| vn0107487996 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NHẬT ĐỨC | 150 | 38.000.000 | 180 | 588.000.000 | 588.000.000 | 0 | |||
| vn0101127443 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THĂNG LONG | 150 | 54.280.000 | 180 | 686.208.800 | 686.208.800 | 0 | |||
| 4 | PP2600086974 | Phần 4. Bộ dụng cụ phẫu thuật xương đùi | vn0106836595 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ Y TẾ AN PHÁT | 150 | 26.000.000 | 180 | 649.800.000 | 649.800.000 | 0 |
| vn0106756501 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ MINH LONG | 150 | 35.000.000 | 180 | 669.660.000 | 669.660.000 | 0 | |||
| vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 150 | 26.000.000 | 180 | 430.600.000 | 430.600.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 26.000.000 | 180 | 385.200.000 | 385.200.000 | 0 | |||
| vn0107487996 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NHẬT ĐỨC | 150 | 38.000.000 | 180 | 841.000.000 | 841.000.000 | 0 | |||
| vn0101127443 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THĂNG LONG | 150 | 54.280.000 | 180 | 983.772.800 | 983.772.800 | 0 | |||
| 5 | PP2600086975 | Phần 5. Bộ dụng cụ phẫu thuật david boy đặt cắt amydan | vn0101127443 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THĂNG LONG | 150 | 54.280.000 | 180 | 89.752.000 | 89.752.000 | 0 |
| 6 | PP2600086976 | Phần 6. Bộ dụng cụ răng hàm mặt | vn0101127443 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THĂNG LONG | 150 | 54.280.000 | 180 | 265.732.000 | 265.732.000 | 0 |
| 7 | PP2600086978 | Phần 8. Bộ dụng cụ tiểu phẫu | vn0101127443 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THĂNG LONG | 150 | 54.280.000 | 180 | 79.817.256 | 79.817.256 | 0 |
| 8 | PP2600086979 | Phần 9. Bộ dụng cụ phẫu thuật mạch máu | vn0106756501 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ MINH LONG | 150 | 35.000.000 | 180 | 990.540.000 | 990.540.000 | 0 |
| vn0107487996 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NHẬT ĐỨC | 150 | 38.000.000 | 180 | 925.000.000 | 925.000.000 | 0 | |||
| vn0101127443 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THĂNG LONG | 150 | 54.280.000 | 180 | 1.184.846.800 | 1.184.846.800 | 0 | |||
| 9 | PP2600086980 | Phần 10: Bộ dụng cụ phẫu thuật lồng ngực | vn0101127443 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THĂNG LONG | 150 | 54.280.000 | 180 | 1.109.588.800 | 1.109.588.800 | 0 |
1. PP2600086971 - Phần 1. Bộ dụng cụ phẫu thuật bàn tay
2. PP2600086972 - Phần 2. Bộ dụng cụ phẫu thuật cẳng chân
3. PP2600086973 - Phần 3. Bộ dụng cụ phẫu thuật cẳng tay - xương đòn
4. PP2600086974 - Phần 4. Bộ dụng cụ phẫu thuật xương đùi
1. PP2600086972 - Phần 2. Bộ dụng cụ phẫu thuật cẳng chân
2. PP2600086973 - Phần 3. Bộ dụng cụ phẫu thuật cẳng tay - xương đòn
3. PP2600086974 - Phần 4. Bộ dụng cụ phẫu thuật xương đùi
4. PP2600086979 - Phần 9. Bộ dụng cụ phẫu thuật mạch máu
1. PP2600086971 - Phần 1. Bộ dụng cụ phẫu thuật bàn tay
2. PP2600086972 - Phần 2. Bộ dụng cụ phẫu thuật cẳng chân
3. PP2600086973 - Phần 3. Bộ dụng cụ phẫu thuật cẳng tay - xương đòn
4. PP2600086974 - Phần 4. Bộ dụng cụ phẫu thuật xương đùi
1. PP2600086971 - Phần 1. Bộ dụng cụ phẫu thuật bàn tay
2. PP2600086972 - Phần 2. Bộ dụng cụ phẫu thuật cẳng chân
3. PP2600086973 - Phần 3. Bộ dụng cụ phẫu thuật cẳng tay - xương đòn
1. PP2600086971 - Phần 1. Bộ dụng cụ phẫu thuật bàn tay
2. PP2600086972 - Phần 2. Bộ dụng cụ phẫu thuật cẳng chân
3. PP2600086973 - Phần 3. Bộ dụng cụ phẫu thuật cẳng tay - xương đòn
4. PP2600086974 - Phần 4. Bộ dụng cụ phẫu thuật xương đùi
1. PP2600086971 - Phần 1. Bộ dụng cụ phẫu thuật bàn tay
2. PP2600086972 - Phần 2. Bộ dụng cụ phẫu thuật cẳng chân
3. PP2600086973 - Phần 3. Bộ dụng cụ phẫu thuật cẳng tay - xương đòn
4. PP2600086974 - Phần 4. Bộ dụng cụ phẫu thuật xương đùi
5. PP2600086979 - Phần 9. Bộ dụng cụ phẫu thuật mạch máu
1. PP2600086971 - Phần 1. Bộ dụng cụ phẫu thuật bàn tay
1. PP2600086971 - Phần 1. Bộ dụng cụ phẫu thuật bàn tay
2. PP2600086972 - Phần 2. Bộ dụng cụ phẫu thuật cẳng chân
3. PP2600086973 - Phần 3. Bộ dụng cụ phẫu thuật cẳng tay - xương đòn
4. PP2600086974 - Phần 4. Bộ dụng cụ phẫu thuật xương đùi
5. PP2600086975 - Phần 5. Bộ dụng cụ phẫu thuật david boy đặt cắt amydan
6. PP2600086976 - Phần 6. Bộ dụng cụ răng hàm mặt
7. PP2600086978 - Phần 8. Bộ dụng cụ tiểu phẫu
8. PP2600086979 - Phần 9. Bộ dụng cụ phẫu thuật mạch máu
9. PP2600086980 - Phần 10: Bộ dụng cụ phẫu thuật lồng ngực