Mua sắm hạ tầng công nghệ thông tin

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Mua sắm hạ tầng công nghệ thông tin
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm, nâng cấp, cải tạo hạ tầng công nghệ thông tin năm 2024 của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Gia Lai
Thời gian thực hiện gói thầu
3 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 20/08/2024
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:28 20/08/2024
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
3
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2400123440 Máy chủ vn4000765334 CÔNG TY TNHH TRẦN AN 90 43.885.437 120 1.795.453.814 1.759.544.738 2
vn0105925644 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG VÀ GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ VIỆT NAM 90 43.885.437 120 1.704.580.921 1.704.580.921 0
vn0304195505 CÔNG TY TNHH VIỄN THÔNG SÁNG TẠO THUẬN PHONG 90 28.044.287 120 1.702.360.193 1.702.360.193 0
2 PP2400123441 Thiết bị cân bằng tải đường truyền vn4000765334 CÔNG TY TNHH TRẦN AN 90 43.885.437 120 21.796.672 21.360.738 2
vn0105925644 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG VÀ GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ VIỆT NAM 90 43.885.437 120 38.750.345 38.750.345 0
vn0304195505 CÔNG TY TNHH VIỄN THÔNG SÁNG TẠO THUẬN PHONG 90 28.044.287 120 23.328.640 23.328.640 0
3 PP2400123442 Thiết Bị Core Switch L3 24 Port Quang 10GB vn0105925644 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG VÀ GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ VIỆT NAM 90 43.885.437 120 57.795.207 57.795.207 0
vn0304195505 CÔNG TY TNHH VIỄN THÔNG SÁNG TẠO THUẬN PHONG 90 28.044.287 120 68.094.408 68.094.408 0
vn4000765334 CÔNG TY TNHH TRẦN AN 90 43.885.437 120 71.804.480 70.368.390 2
4 PP2400123443 Module quang 10GB vn4000765334 CÔNG TY TNHH TRẦN AN 90 43.885.437 120 58.360.680 57.193.466 2
vn0105925644 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG VÀ GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ VIỆT NAM 90 43.885.437 120 21.468.393 21.468.393 0
vn0304195505 CÔNG TY TNHH VIỄN THÔNG SÁNG TẠO THUẬN PHONG 90 28.044.287 120 21.093.217 21.093.217 0
5 PP2400123444 Thiết Bị Switch Acess vn4000765334 CÔNG TY TNHH TRẦN AN 90 43.885.437 120 262.623.060 257.370.599 2
vn0105925644 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG VÀ GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ VIỆT NAM 90 43.885.437 120 262.929.870 262.929.870 0
vn0304195505 CÔNG TY TNHH VIỄN THÔNG SÁNG TẠO THUẬN PHONG 90 28.044.287 120 241.654.901 241.654.901 0
6 PP2400123445 Kios tra cứu thông tin vn0105925644 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG VÀ GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ VIỆT NAM 90 43.885.437 120 57.952.468 57.952.468 0
7 PP2400123446 Kios lấy số tự động vn0105925644 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG VÀ GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ VIỆT NAM 90 43.885.437 120 48.505.229 48.505.229 0
8 PP2400123447 Thiết bị lấy vân tay vn0105925644 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG VÀ GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ VIỆT NAM 90 43.885.437 120 239.708.156 239.708.156 0
9 PP2400123448 Màn hình hiển thị thông tin khám chữa bệnh vn4000765334 CÔNG TY TNHH TRẦN AN 90 43.885.437 120 160.491.870 157.282.033 2
vn0105925644 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG VÀ GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ VIỆT NAM 90 43.885.437 120 256.786.992 256.786.992 0
10 PP2400123449 Wifi controller vn4000765334 CÔNG TY TNHH TRẦN AN 90 43.885.437 120 59.402.835 58.214.778 2
vn0105925644 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG VÀ GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ VIỆT NAM 90 43.885.437 120 59.109.677 59.109.677 0
vn0304195505 CÔNG TY TNHH VIỄN THÔNG SÁNG TẠO THUẬN PHONG 90 28.044.287 120 56.355.574 56.355.574 0
11 PP2400123450 Access Point vn4000765334 CÔNG TY TNHH TRẦN AN 90 43.885.437 120 166.307.095 162.980.953 2
vn0105925644 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG VÀ GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ VIỆT NAM 90 43.885.437 120 179.427.826 179.427.826 0
vn0304195505 CÔNG TY TNHH VIỄN THÔNG SÁNG TẠO THUẬN PHONG 90 28.044.287 120 157.511.307 157.511.307 0
12 PP2400123451 Cáp mạng vn4000765334 CÔNG TY TNHH TRẦN AN 90 43.885.437 120 30.014.064 29.413.783 2
vn0105925644 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG VÀ GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ VIỆT NAM 90 43.885.437 120 33.249.017 33.249.017 0
13 PP2400123452 RJ45 Connector (dùng cho cáp nhảy bóp tay) vn4000765334 CÔNG TY TNHH TRẦN AN 90 43.885.437 120 1.667.448 1.634.099 2
vn0105925644 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG VÀ GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ VIỆT NAM 90 43.885.437 120 3.107.706 3.107.706 0
14 PP2400123453 Wall Plate vn4000765334 CÔNG TY TNHH TRẦN AN 90 43.885.437 120 1.146.371 1.123.443 2
vn0105925644 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG VÀ GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ VIỆT NAM 90 43.885.437 120 910.843 910.843 0
15 PP2400123454 Dây nhảy đồng vn4000765334 CÔNG TY TNHH TRẦN AN 90 43.885.437 120 4.752.227 4.657.182 2
vn0105925644 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG VÀ GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ VIỆT NAM 90 43.885.437 120 4.502.110 4.502.110 0
16 PP2400123455 Nhân mạng Cat6 vn4000765334 CÔNG TY TNHH TRẦN AN 90 43.885.437 120 2.063.467 2.022.198 2
vn0105925644 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG VÀ GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ VIỆT NAM 90 43.885.437 120 2.005.106 2.005.106 0
17 PP2400123456 Cáp quang (4 core) vn4000765334 CÔNG TY TNHH TRẦN AN 90 43.885.437 120 112.552.740 110.301.685 2
vn0105925644 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG VÀ GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ VIỆT NAM 90 43.885.437 120 166.327.938 166.327.938 0
18 PP2400123457 ODF 24 Core vn4000765334 CÔNG TY TNHH TRẦN AN 90 43.885.437 120 7.816.163 7.659.839 2
vn0105925644 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG VÀ GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ VIỆT NAM 90 43.885.437 120 6.202.073 6.202.073 0
19 PP2400123458 ODF 4 Core vn4000765334 CÔNG TY TNHH TRẦN AN 90 43.885.437 120 62.529.300 61.278.714 2
vn0105925644 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG VÀ GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ VIỆT NAM 90 43.885.437 120 29.255.375 29.255.375 0
20 PP2400123459 Dây hàn quang (dây nhảy Pigtal) vn4000765334 CÔNG TY TNHH TRẦN AN 90 43.885.437 120 6.002.813 5.882.757 2
vn0105925644 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG VÀ GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ VIỆT NAM 90 43.885.437 120 2.868.844 2.868.844 0
21 PP2400123460 Tủ Rack 6U vn4000765334 CÔNG TY TNHH TRẦN AN 90 43.885.437 120 15.007.032 14.706.891 2
vn0105925644 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG VÀ GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ VIỆT NAM 90 43.885.437 120 21.065.704 21.065.704 0
22 PP2400123461 UPS vn0105925644 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG VÀ GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ VIỆT NAM 90 43.885.437 120 142.451.750 142.451.750 0
23 PP2400123462 Điện nguồn - tủ điện phân phối vn0105925644 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG VÀ GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ VIỆT NAM 90 43.885.437 120 23.265.589 23.265.589 0
24 PP2400123463 Kiểm soát vào ra vn4000765334 CÔNG TY TNHH TRẦN AN 90 43.885.437 120 36.996.503 36.256.572 2
vn0105925644 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG VÀ GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ VIỆT NAM 90 43.885.437 120 32.349.012 32.349.012 0
25 PP2400123464 Máng lưới vn4000765334 CÔNG TY TNHH TRẦN AN 90 43.885.437 120 7.295.085 7.149.183 2
vn0105925644 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG VÀ GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ VIỆT NAM 90 43.885.437 120 8.812.984 8.812.984 0
26 PP2400123465 Ống gen PVC vn4000765334 CÔNG TY TNHH TRẦN AN 90 43.885.437 120 26.053.875 25.532.798 2
vn0105925644 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG VÀ GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ VIỆT NAM 90 43.885.437 120 12.714.291 12.714.291 0
27 PP2400123466 Dây điện vn4000765334 CÔNG TY TNHH TRẦN AN 90 43.885.437 120 17.716.635 17.362.302 2
vn0105925644 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG VÀ GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ VIỆT NAM 90 43.885.437 120 25.428.582 25.428.582 0
28 PP2400123467 Ổ cắm điện vn0105925644 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG VÀ GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ VIỆT NAM 90 43.885.437 120 1.411.078 1.411.078 0
29 PP2400123468 Phích cắm điện vn0105925644 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG VÀ GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ VIỆT NAM 90 43.885.437 120 846.230 846.230 0
30 PP2400123469 Thiết bị tường lửa vn4000765334 CÔNG TY TNHH TRẦN AN 90 43.885.437 120 253.243.665 248.178.792 2
vn0105925644 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG VÀ GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ VIỆT NAM 90 43.885.437 120 201.761.208 201.761.208 0
vn0304195505 CÔNG TY TNHH VIỄN THÔNG SÁNG TẠO THUẬN PHONG 90 28.044.287 120 212.707.900 212.707.900 0
31 PP2400123470 Máy vi tính vn4000765334 CÔNG TY TNHH TRẦN AN 90 43.885.437 120 172.455.809 169.006.693 2
vn0105925644 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG VÀ GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ VIỆT NAM 90 43.885.437 120 247.863.644 247.863.644 0
32 PP2400123471 Máy tính bảng vn4000765334 CÔNG TY TNHH TRẦN AN 90 43.885.437 120 62.841.947 61.585.108 2
vn0105925644 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG VÀ GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ VIỆT NAM 90 43.885.437 120 123.350.300 123.350.300 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 3
Mã định danh (theo MSC mới)
vn4000765334
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
2
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 25

1. PP2400123440 - Máy chủ

2. PP2400123441 - Thiết bị cân bằng tải đường truyền

3. PP2400123442 - Thiết Bị Core Switch L3 24 Port Quang 10GB

4. PP2400123443 - Module quang 10GB

5. PP2400123444 - Thiết Bị Switch Acess

6. PP2400123448 - Màn hình hiển thị thông tin khám chữa bệnh

7. PP2400123449 - Wifi controller

8. PP2400123450 - Access Point

9. PP2400123451 - Cáp mạng

10. PP2400123452 - RJ45 Connector (dùng cho cáp nhảy bóp tay)

11. PP2400123453 - Wall Plate

12. PP2400123454 - Dây nhảy đồng

13. PP2400123455 - Nhân mạng Cat6

14. PP2400123456 - Cáp quang (4 core)

15. PP2400123457 - ODF 24 Core

16. PP2400123458 - ODF 4 Core

17. PP2400123459 - Dây hàn quang (dây nhảy Pigtal)

18. PP2400123460 - Tủ Rack 6U

19. PP2400123463 - Kiểm soát vào ra

20. PP2400123464 - Máng lưới

21. PP2400123465 - Ống gen PVC

22. PP2400123466 - Dây điện

23. PP2400123469 - Thiết bị tường lửa

24. PP2400123470 - Máy vi tính

25. PP2400123471 - Máy tính bảng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105925644
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 32

1. PP2400123440 - Máy chủ

2. PP2400123441 - Thiết bị cân bằng tải đường truyền

3. PP2400123442 - Thiết Bị Core Switch L3 24 Port Quang 10GB

4. PP2400123443 - Module quang 10GB

5. PP2400123444 - Thiết Bị Switch Acess

6. PP2400123445 - Kios tra cứu thông tin

7. PP2400123446 - Kios lấy số tự động

8. PP2400123447 - Thiết bị lấy vân tay

9. PP2400123448 - Màn hình hiển thị thông tin khám chữa bệnh

10. PP2400123449 - Wifi controller

11. PP2400123450 - Access Point

12. PP2400123451 - Cáp mạng

13. PP2400123452 - RJ45 Connector (dùng cho cáp nhảy bóp tay)

14. PP2400123453 - Wall Plate

15. PP2400123454 - Dây nhảy đồng

16. PP2400123455 - Nhân mạng Cat6

17. PP2400123456 - Cáp quang (4 core)

18. PP2400123457 - ODF 24 Core

19. PP2400123458 - ODF 4 Core

20. PP2400123459 - Dây hàn quang (dây nhảy Pigtal)

21. PP2400123460 - Tủ Rack 6U

22. PP2400123461 - UPS

23. PP2400123462 - Điện nguồn - tủ điện phân phối

24. PP2400123463 - Kiểm soát vào ra

25. PP2400123464 - Máng lưới

26. PP2400123465 - Ống gen PVC

27. PP2400123466 - Dây điện

28. PP2400123467 - Ổ cắm điện

29. PP2400123468 - Phích cắm điện

30. PP2400123469 - Thiết bị tường lửa

31. PP2400123470 - Máy vi tính

32. PP2400123471 - Máy tính bảng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304195505
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400123440 - Máy chủ

2. PP2400123441 - Thiết bị cân bằng tải đường truyền

3. PP2400123442 - Thiết Bị Core Switch L3 24 Port Quang 10GB

4. PP2400123443 - Module quang 10GB

5. PP2400123444 - Thiết Bị Switch Acess

6. PP2400123449 - Wifi controller

7. PP2400123450 - Access Point

8. PP2400123469 - Thiết bị tường lửa

Đã xem: 46
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây