Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500414954 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm, một mảnh, ba tiêu cự | vn0302657715 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH QUANG | 120 | 209.500.000 | 150 | 1.444.000.000 | 1.444.000.000 | 0 |
| vn0312920901 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y KHOA TÂM AN | 120 | 265.500.000 | 150 | 2.250.000.000 | 2.250.000.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500414955 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, kéo dài tiêu điểm, màu vàng | vn0314865798 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHAN NINH | 120 | 365.500.000 | 150 | 3.950.000.000 | 3.950.000.000 | 0 |
| vn0312920901 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y KHOA TÂM AN | 120 | 265.500.000 | 150 | 4.425.000.000 | 4.425.000.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500414956 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, kéo dài tiêu điểm, trong suốt | vn0107705972 | CÔNG TY TNHH MEDITEX VIỆT NAM | 120 | 108.000.000 | 150 | 2.600.000.000 | 2.600.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 79.000.000 | 160 | 2.590.000.000 | 2.590.000.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 120 | 78.000.000 | 150 | 2.600.000.000 | 2.600.000.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 120 | 78.000.000 | 150 | 2.500.000.000 | 2.500.000.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500414957 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, một mảnh, kị nước | vn0302657715 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH QUANG | 120 | 209.500.000 | 150 | 1.610.000.000 | 1.610.000.000 | 0 |
| vn0314865798 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHAN NINH | 120 | 365.500.000 | 150 | 1.953.000.000 | 1.953.000.000 | 0 | |||
| vn0312920901 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y KHOA TÂM AN | 120 | 265.500.000 | 150 | 2.075.500.000 | 2.075.500.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500414958 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, một mảnh, hỗn hợp, không lắp sẵn, dải độ rộng | vn0312215970 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT THIẾT BỊ Y TẾ ANH DUY | 120 | 49.000.000 | 150 | 1.610.000.000 | 1.610.000.000 | 0 |
| vn0302657715 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH QUANG | 120 | 209.500.000 | 150 | 1.610.000.000 | 1.610.000.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500414959 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, một mảnh, lắp sẵn | vn0314865798 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHAN NINH | 120 | 365.500.000 | 150 | 2.023.000.000 | 2.023.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500414960 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, một mảnh, càng dạng đĩa, lắp sẵn | vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 120 | 112.000.000 | 150 | 1.597.400.000 | 1.597.400.000 | 0 |
| vn0314865798 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHAN NINH | 120 | 365.500.000 | 150 | 1.533.000.000 | 1.533.000.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500414961 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, một mảnh, càng chữ C, lắp sẵn | vn0106739217 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HỢP LỰC | 120 | 57.500.000 | 150 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 |
| vn0314865798 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHAN NINH | 120 | 365.500.000 | 150 | 1.470.000.000 | 1.470.000.000 | 0 | |||
| vn0310441075 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH NHI | 120 | 57.500.000 | 150 | 1.788.000.000 | 1.788.000.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500415286 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, ba mảnh | vn0107705972 | CÔNG TY TNHH MEDITEX VIỆT NAM | 120 | 108.000.000 | 150 | 1.000.000.000 | 1.000.000.000 | 0 |
| vn0302657715 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH QUANG | 120 | 209.500.000 | 150 | 940.000.000 | 940.000.000 | 0 | |||
| vn3700303206 | CÔNG TY TNHH DKSH VIỆT NAM | 120 | 30.000.000 | 150 | 895.000.000 | 895.000.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500415287 | Vật tư máy Phaco | vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 120 | 112.000.000 | 150 | 2.179.299.600 | 2.179.299.600 | 0 |
1. PP2500414958 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, một mảnh, hỗn hợp, không lắp sẵn, dải độ rộng
1. PP2500414956 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, kéo dài tiêu điểm, trong suốt
2. PP2500415286 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, ba mảnh
1. PP2500414956 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, kéo dài tiêu điểm, trong suốt
1. PP2500414961 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, một mảnh, càng chữ C, lắp sẵn
1. PP2500414956 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, kéo dài tiêu điểm, trong suốt
1. PP2500414960 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, một mảnh, càng dạng đĩa, lắp sẵn
2. PP2500415287 - Vật tư máy Phaco
1. PP2500414954 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, một mảnh, ba tiêu cự
2. PP2500414957 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, một mảnh, kị nước
3. PP2500414958 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, một mảnh, hỗn hợp, không lắp sẵn, dải độ rộng
4. PP2500415286 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, ba mảnh
1. PP2500414955 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, kéo dài tiêu điểm, màu vàng
2. PP2500414957 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, một mảnh, kị nước
3. PP2500414959 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, một mảnh, lắp sẵn
4. PP2500414960 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, một mảnh, càng dạng đĩa, lắp sẵn
5. PP2500414961 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, một mảnh, càng chữ C, lắp sẵn
1. PP2500415286 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, ba mảnh
1. PP2500414961 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, một mảnh, càng chữ C, lắp sẵn
1. PP2500414954 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, một mảnh, ba tiêu cự
2. PP2500414955 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, kéo dài tiêu điểm, màu vàng
3. PP2500414957 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, một mảnh, kị nước
1. PP2500414956 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, kéo dài tiêu điểm, trong suốt