Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500306725 | Khương hoạt, Phòng phong, Thương truật, Xuyên khung, Cam thảo, Tế tân, Hoàng cầm, Sinh địa, Bạch chỉ | vn2700321549 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÀO GIA | 90 | 1.878.000 | 120 | 11.153.100 | 11.153.100 | 0 |
| vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 90 | 3.761.000 | 120 | 10.554.200 | 10.554.200 | 0 | |||
| 2 | PP2500306727 | Diệp hạ châu, Nhân trần, Bồ công anh | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 90 | 500.000 | 120 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 |
| 3 | PP2500306728 | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | vn0104563656 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | 90 | 585.000 | 120 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 |
| 4 | PP2500306729 | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất. | vn2700321549 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÀO GIA | 90 | 1.878.000 | 120 | 111.573.000 | 111.573.000 | 0 |
| 5 | PP2500306730 | Mã tiền, Thương truật, Hương phụ, Mộc hương, Địa liền, Quế chi. | vn0102369678 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NAM PHARUSA | 90 | 1.774.000 | 120 | 81.540.000 | 81.540.000 | 0 |
| 6 | PP2500306733 | Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 3.391.000 | 120 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500306734 | Men bia ép tinh chế. | vn2700321549 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÀO GIA | 90 | 1.878.000 | 120 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500306735 | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương. | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 1.277.000 | 120 | 41.400.000 | 41.400.000 | 0 |
| 9 | PP2500306736 | Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, (Sinh khương). | vn0105201377 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN CHÂU | 90 | 672.000 | 120 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| 10 | PP2500306737 | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 90 | 3.761.000 | 120 | 103.500.000 | 103.500.000 | 0 |
| 11 | PP2500306738 | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, Ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 1.277.000 | 120 | 86.250.000 | 86.250.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 2.589.000 | 120 | 85.750.000 | 85.750.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500306739 | Táo nhân, Tâm sen, Thảo quyết minh, Đăng tâm thảo. | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 3.391.000 | 120 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 |
| 13 | PP2500306740 | Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương). | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 90 | 3.761.000 | 120 | 106.546.000 | 106.546.000 | 0 |
| vn0101945199 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ | 90 | 1.085.000 | 120 | 107.184.000 | 107.184.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500306741 | Đương quy, Bạch quả. | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 1.215.000 | 120 | 121.419.000 | 121.419.000 | 0 |
| 15 | PP2500306742 | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 90 | 3.761.000 | 120 | 119.497.000 | 119.497.000 | 0 |
| 16 | PP2500306743 | Húng chanh, Núc nác, Cineol. | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 1.323.000 | 120 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 |
| 17 | PP2500306745 | Thục địa. Hoài sơn. Đan bì/Đơn bi/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Bạch phục linh/Phục linh, Trạch tả, Sơn thù. Câu kỷ tử. Cúc hoa. | vn0102369678 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NAM PHARUSA | 90 | 1.774.000 | 120 | 95.760.000 | 95.760.000 | 0 |
| 18 | PP2500306746 | Ké đầu ngựa (thương nhĩ tử) ; Tân di hoa; Ngũ sắc (cỏ hôi); Bạch chỉ; Tế tân; Xuyên khung; Hoàng kỳ; Cát cánh; Sài hồ bắc; Bạc hà; Hoàng cầm; Dành dành; Phục linh | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 90 | 3.761.000 | 120 | 31.710.000 | 31.710.000 | 0 |
| 19 | PP2500306747 | Ô đầu, Mã tiền/Địa liền, Thiên niên kiện, Quế nhục/Quế chi, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat. | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 3.391.000 | 120 | 44.800.000 | 44.800.000 | 0 |
1. PP2500306743 - Húng chanh, Núc nác, Cineol.
1. PP2500306728 - Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
1. PP2500306725 - Khương hoạt, Phòng phong, Thương truật, Xuyên khung, Cam thảo, Tế tân, Hoàng cầm, Sinh địa, Bạch chỉ
2. PP2500306729 - Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất.
3. PP2500306734 - Men bia ép tinh chế.
1. PP2500306733 - Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
2. PP2500306739 - Táo nhân, Tâm sen, Thảo quyết minh, Đăng tâm thảo.
3. PP2500306747 - Ô đầu, Mã tiền/Địa liền, Thiên niên kiện, Quế nhục/Quế chi, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat.
1. PP2500306735 - Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương.
2. PP2500306738 - Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, Ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
1. PP2500306725 - Khương hoạt, Phòng phong, Thương truật, Xuyên khung, Cam thảo, Tế tân, Hoàng cầm, Sinh địa, Bạch chỉ
2. PP2500306737 - Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
3. PP2500306740 - Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương).
4. PP2500306742 - Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn
5. PP2500306746 - Ké đầu ngựa (thương nhĩ tử) ; Tân di hoa; Ngũ sắc (cỏ hôi); Bạch chỉ; Tế tân; Xuyên khung; Hoàng kỳ; Cát cánh; Sài hồ bắc; Bạc hà; Hoàng cầm; Dành dành; Phục linh
1. PP2500306730 - Mã tiền, Thương truật, Hương phụ, Mộc hương, Địa liền, Quế chi.
2. PP2500306745 - Thục địa. Hoài sơn. Đan bì/Đơn bi/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Bạch phục linh/Phục linh, Trạch tả, Sơn thù. Câu kỷ tử. Cúc hoa.
1. PP2500306741 - Đương quy, Bạch quả.
1. PP2500306727 - Diệp hạ châu, Nhân trần, Bồ công anh
1. PP2500306740 - Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương).
1. PP2500306738 - Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, Ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
1. PP2500306736 - Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, (Sinh khương).