Mua thuốc generic năm 2024-2025

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở hồ sơ tài chính
Tên gói thầu
Mua thuốc generic năm 2024-2025
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Phương thức
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
cung cấp thuốc cho Bệnh viện Đa khoa khu vực Gò Công
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Nguồn vốn
nguồn thu dịch vụ khám, chữa bệnh của đơn vị năm 2024-2025
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
14:00 06/12/2023
Thời điểm hoàn thành mở thầu
14:32 06/12/2023
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
49
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày)
0
PP2300437523
Fentanyl
vn0300483319
150
14.176.887
180
1
PP2300437529
Midazolam
vn0100108536
150
1.111.289
180
2
PP2300437530
Pethidin
vn0300483319
150
14.176.887
180
3
PP2300437532
Propofol
vn0302597576
150
27.000.000
180
4
PP2300437535
Neostigmin metylsulfat
vn0300483319
150
14.176.887
180
5
PP2300437536
Rocuronium Bromid
vn0302597576
150
27.000.000
180
6
PP2300437538
Ketorolac
vn0316417470
150
7.753.516
180
7
PP2300437539
Paracetamol (acetaminophen)
vn0316417470
150
7.753.516
180
8
PP2300437540
Tenoxicam
vn0309829522
150
35.042.928
181
vn0312087239
150
3.282.525
180
9
PP2300437544
Ephedrin
vn0100108536
150
1.111.289
180
10
PP2300437545
Naloxon hydroclorid
vn0300483319
150
14.176.887
180
11
PP2300437546
Nor-adrenalin/Nor-epinephrin
vn0316417470
150
7.753.516
180
12
PP2300437548
Ampicilin+ Sulbactam
vn0303218830
150
5.982.675
180
13
PP2300437550
Ceftriaxon
vn0300523385
150
17.000.000
180
14
PP2300437552
Levofloxacin
vn0303646106
150
3.355.538
180
15
PP2300437553
Ofloxacin
vn0316417470
150
7.753.516
180
16
PP2300437554
Alfuzosin
vn0301140748
150
378.641
180
17
PP2300437555
Tranexamic acid
vn0302597576
150
27.000.000
180
18
PP2300437557
Erythropoietin
vn0302468965
150
1.215.000
180
19
PP2300437558
Glyceryl trinitrat
vn0300483319
150
14.176.887
180
20
PP2300437560
Trimetazidin
vn0302597576
150
27.000.000
180
21
PP2300437561
Amlodipin + indapamid
vn0302597576
150
27.000.000
180
22
PP2300437562
Bisoprolol fumarat
vn0302597576
150
27.000.000
180
23
PP2300437563
Felodipin
vn0301329486
150
13.687.350
195
24
PP2300437565
Nicardipin
vn0316417470
150
7.753.516
180
25
PP2300437566
Nifedipin
vn0302597576
150
27.000.000
180
26
PP2300437567
Perindopril + amlodipin
vn0302597576
150
27.000.000
180
27
PP2300437568
Perindopril + amlodipin
vn0302597576
150
27.000.000
180
28
PP2300437569
Perindopril + Indapamid
vn0302597576
150
27.000.000
180
29
PP2300437571
Rivaroxaban
vn0302597576
150
27.000.000
180
30
PP2300437575
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
vn0300483319
150
14.176.887
180
31
PP2300437576
Diosmin + Hesperidin
vn0302597576
150
27.000.000
180
32
PP2300437577
L-Ornithin - L-aspartat
vn0309829522
150
35.042.928
181
33
PP2300437578
Silymarin
vn0303646106
150
3.355.538
180
34
PP2300437579
Silymarin
vn0102897124
150
1.511.985
180
35
PP2300437580
Dydrogesterone
vn0302597576
150
27.000.000
180
36
PP2300437583
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
vn0316417470
150
7.753.516
180
37
PP2300437584
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
vn0600206147
150
3.534.000
180
38
PP2300437585
Insulin người trộn, hỗn hợp
vn0316417470
150
7.753.516
180
vn0600206147
150
3.534.000
180
39
PP2300437587
Thiamazol
vn0302597576
150
27.000.000
180
40
PP2300437588
Immune globulin
vn0301329486
150
13.687.350
195
41
PP2300437589
Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
vn0316417470
150
7.753.516
180
42
PP2300437592
Diazepam
vn0300483319
150
14.176.887
180
43
PP2300437593
Etifoxin chlohydrat
vn0316417470
150
7.753.516
180
44
PP2300437595
Peptide (Cerebrolysin concentrate)
vn0100108536
150
1.111.289
180
45
PP2300437597
Piracetam
vn0309829522
150
35.042.928
181
46
PP2300437598
Budesonid
vn0302597576
150
27.000.000
180
47
PP2300437599
Budesonid + formoterol
vn0302597576
150
27.000.000
180
48
PP2300437600
Fenoterol + ipratropium
vn0316417470
150
7.753.516
180
49
PP2300437601
Salbutamol
vn0316417470
150
7.753.516
180
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 49
Mã định danh (theo MSC mới)
vn1200100557
Tỉnh
Đồng Tháp
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300437667 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2300437720 - Amoxicilin + Acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2300437673 - Trimetazidin

2. PP2300437679 - Telmisartan + hydroclorothiazid

3. PP2300437749 - Lamivudin

4. PP2300437752 - Alfuzosin

5. PP2300437753 - Levodopa + carbidopa

6. PP2300437764 - Trimetazidin

7. PP2300437785 - Furosemid + Spironolacton

8. PP2300437797 - Sucralfat

9. PP2300437820 - Glimepirid + metformin

10. PP2300437824 - Tizanidin hydroclorid

11. PP2300437864 - Calci carbonat + calci gluconolactat

12. PP2300437865 - Calci carbonat + vitamin D3

13. PP2300437883 - Alfuzosin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313040113
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300437682 - Drotaverin clohydrat

2. PP2300437755 - Sắt fumarat + acid folic

3. PP2300437781 - Lovastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305376624
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300437633 - Alfuzosin

2. PP2300437883 - Alfuzosin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303646106
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300437552 - Levofloxacin

2. PP2300437578 - Silymarin

3. PP2300437816 - Betamethasone + dexchlorpheniramin

4. PP2300437886 - Amlodipin + valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300437664 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305458789
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300437666 - Amoxicilin + Acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
181 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 27

1. PP2300437540 - Tenoxicam

2. PP2300437577 - L-Ornithin - L-aspartat

3. PP2300437597 - Piracetam

4. PP2300437642 - Ramipril

5. PP2300437653 - Repaglinid

6. PP2300437654 - Thiamazol

7. PP2300437662 - Calci carbonat + calci gluconolactat

8. PP2300437672 - Flunarizin

9. PP2300437681 - Esomeprazol

10. PP2300437698 - Paracetamol + methocarbamol

11. PP2300437716 - Natri hydrocarbonat

12. PP2300437788 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

13. PP2300437789 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

14. PP2300437800 - Metoclopramid

15. PP2300437811 - Trimebutin maleat

16. PP2300437835 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin

17. PP2300437854 - Glucose

18. PP2300437855 - Glucose

19. PP2300437857 - Magnesi sulfat

20. PP2300437858 - Manitol

21. PP2300437859 - Natri clorid

22. PP2300437860 - Natri clorid

23. PP2300437861 - Natri clorid

24. PP2300437862 - Ringer lactat

25. PP2300437863 - Nước cất pha tiêm

26. PP2300437874 - Vitamin C

27. PP2300437881 - Moxifloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313449805
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300437803 - Bacillus clausii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301160832
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300437671 - Spiramycin

2. PP2300437776 - Clopidogrel + Acetylsalicylic Acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
195 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2300437563 - Felodipin

2. PP2300437588 - Immune globulin

3. PP2300437631 - Tenofovir

4. PP2300437632 - Flunarizin

5. PP2300437643 - Acetylsalicylic acid

6. PP2300437644 - Atorvastatin + Ezetimibe

7. PP2300437646 - Fenofibrat

8. PP2300437659 - Acetyl leucin

9. PP2300437663 - Vitamin B1 + B6 + B12

10. PP2300437665 - Cetirizin

11. PP2300437683 - Glimepirid

12. PP2300437810 - Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801550670
Tỉnh
Cần Thơ
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300437614 - Nabumeton

2. PP2300437641 - Perindopril

3. PP2300437651 - Gliclazid

4. PP2300437776 - Clopidogrel + Acetylsalicylic Acid

5. PP2300437798 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh
Đồng Tháp
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300437684 - Metformin

2. PP2300437779 - Prednison

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304384485
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300437618 - Ampicilin + sulbactam

2. PP2300437625 - Cloxacilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1500202535
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2300437623 - Cefpirom

2. PP2300437624 - Ceftizoxim

3. PP2300437626 - Piperacilin

4. PP2300437627 - Ticarcillin + acid clavulanic

5. PP2300437628 - Ticarcilin + Acid clavulanic

6. PP2300437630 - Moxifloxacin

7. PP2300437638 - Candesartan + hydrochlorothiazid

8. PP2300437640 - Lisinopril + hydroclorothiazid

9. PP2300437652 - Glipizid

10. PP2300437730 - Cefuroxim

11. PP2300437848 - N-Acetylcystein

12. PP2300437864 - Calci carbonat + calci gluconolactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300437554 - Alfuzosin

2. PP2300437649 - Trimebutin maleat

3. PP2300437650 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2100274872
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2300437684 - Metformin

2. PP2300437708 - Chlorpheniramin

3. PP2300437730 - Cefuroxim

4. PP2300437742 - Ciprofloxacin

5. PP2300437766 - Propranolol hydrochlorid

6. PP2300437773 - Telmisartan

7. PP2300437777 - Clopidogrel

8. PP2300437780 - Fenofibrat

9. PP2300437794 - Esomeprazol

10. PP2300437819 - Glimepirid

11. PP2300437821 - Metformin

12. PP2300437842 - Natri montelukast

13. PP2300437848 - N-Acetylcystein

14. PP2300437872 - Vitamin B6 + magnesi lactat

15. PP2300437876 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309537167
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300437699 - Paracetamol + methocarbamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2300437532 - Propofol

2. PP2300437536 - Rocuronium Bromid

3. PP2300437555 - Tranexamic acid

4. PP2300437560 - Trimetazidin

5. PP2300437561 - Amlodipin + indapamid

6. PP2300437562 - Bisoprolol fumarat

7. PP2300437566 - Nifedipin

8. PP2300437567 - Perindopril + amlodipin

9. PP2300437568 - Perindopril + amlodipin

10. PP2300437569 - Perindopril + Indapamid

11. PP2300437571 - Rivaroxaban

12. PP2300437576 - Diosmin + Hesperidin

13. PP2300437580 - Dydrogesterone

14. PP2300437587 - Thiamazol

15. PP2300437598 - Budesonid

16. PP2300437599 - Budesonid + formoterol

17. PP2300437604 - Salmeterol + fluticason propionat

18. PP2300437607 - Acid amin

19. PP2300437609 - Nhũ dịch lipid

20. PP2300437634 - Gelatin

21. PP2300437685 - Kali clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh
Ninh Bình
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2300437668 - Cefixim

2. PP2300437720 - Amoxicilin + Acid clavulanic

3. PP2300437721 - Amoxicilin + Acid clavulanic

4. PP2300437722 - Ampicilin + Sulbactam

5. PP2300437729 - Cefuroxim

6. PP2300437730 - Cefuroxim

7. PP2300437732 - Imipenem + Cilastatin

8. PP2300437735 - Tobramycin

9. PP2300437737 - Metronidazol

10. PP2300437742 - Ciprofloxacin

11. PP2300437745 - Levofloxacin

12. PP2300437748 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

13. PP2300437827 - Natri clorid

14. PP2300437839 - Piracetam

15. PP2300437852 - Calci clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300437698 - Paracetamol + methocarbamol

2. PP2300437713 - Mequitazin

3. PP2300437786 - Spironolacton

4. PP2300437866 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2300437538 - Ketorolac

2. PP2300437539 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2300437546 - Nor-adrenalin/Nor-epinephrin

4. PP2300437553 - Ofloxacin

5. PP2300437565 - Nicardipin

6. PP2300437583 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

7. PP2300437585 - Insulin người trộn, hỗn hợp

8. PP2300437589 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)

9. PP2300437593 - Etifoxin chlohydrat

10. PP2300437600 - Fenoterol + ipratropium

11. PP2300437601 - Salbutamol

12. PP2300437603 - Salbutamol + ipratropium

13. PP2300437606 - Acid amin

14. PP2300437658 - Carbetocin

15. PP2300437678 - Losartan + Hydroclothiazide

16. PP2300437893 - Fenoterol + ipratropium

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313369758
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300437843 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107738946
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300437889 - Gliclazid + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh
Cần Thơ
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300437648 - Domperidon

2. PP2300437651 - Gliclazid

3. PP2300437683 - Glimepirid

4. PP2300437850 - Glucose + Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh
An Giang
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 25

1. PP2300437696 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2300437702 - Diacerein

3. PP2300437738 - Metronidazol + neomycin + nystatin

4. PP2300437739 - Roxithromycin

5. PP2300437740 - Spiramycin

6. PP2300437741 - Spiramycin+ metronidazol

7. PP2300437747 - Ofloxacin

8. PP2300437749 - Lamivudin

9. PP2300437768 - Irbesartan

10. PP2300437769 - Losartan

11. PP2300437770 - Losartan

12. PP2300437771 - Losartan + Hydroclorothiazid

13. PP2300437773 - Telmisartan

14. PP2300437775 - Acetylsalicylic acid

15. PP2300437778 - Atorvastatin

16. PP2300437780 - Fenofibrat

17. PP2300437787 - Aluminum phosphat

18. PP2300437796 - Rabeprazol

19. PP2300437808 - Diosmin + Hesperidin

20. PP2300437819 - Glimepirid

21. PP2300437836 - Galantamin

22. PP2300437840 - Piracetam

23. PP2300437841 - Bambuterol

24. PP2300437849 - N-Acetylcystein

25. PP2300437873 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1301090400
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300437639 - Doxazosin

2. PP2300437698 - Paracetamol + methocarbamol

3. PP2300437790 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300437529 - Midazolam

2. PP2300437544 - Ephedrin

3. PP2300437595 - Peptide (Cerebrolysin concentrate)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310349425
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300437633 - Alfuzosin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2300437523 - Fentanyl

2. PP2300437530 - Pethidin

3. PP2300437535 - Neostigmin metylsulfat

4. PP2300437545 - Naloxon hydroclorid

5. PP2300437558 - Glyceryl trinitrat

6. PP2300437575 - Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat

7. PP2300437592 - Diazepam

8. PP2300437692 - Morphin

9. PP2300437817 - Hydrocortison

10. PP2300437822 - Huyết thanh kháng uốn ván

11. PP2300437830 - Diazepam

12. PP2300437831 - Diazepam

13. PP2300437851 - Acid amin ( cho người suy thận )

14. PP2300437870 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302468965
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300437557 - Erythropoietin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309537209
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300437651 - Gliclazid

2. PP2300437885 - Erythropoietin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304123959
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300437813 - Betamethason

2. PP2300437814 - Betamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313184965
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300437756 - Sắt sulfat+ folic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh
Ninh Bình
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300437584 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian

2. PP2300437585 - Insulin người trộn, hỗn hợp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh
Gia Lai
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2300437690 - Diclofenac

2. PP2300437693 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2300437694 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2300437733 - Piperacilin+ tazobactam

5. PP2300437736 - Tobramycin + Dexamethason

6. PP2300437744 - Levofloxacin

7. PP2300437746 - Levofloxacin

8. PP2300437806 - Lactobacillus acidophilus

9. PP2300437807 - Lactobacillus acidophilus

10. PP2300437848 - N-Acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313319676
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300437727 - Ceftazidim

2. PP2300437883 - Alfuzosin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102897124
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300437579 - Silymarin

2. PP2300437610 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313501974
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300437695 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2300437853 - Glucose

3. PP2300437854 - Glucose

4. PP2300437860 - Natri clorid

5. PP2300437861 - Natri clorid

6. PP2300437862 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1100112319
Tỉnh
Tây Ninh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300437615 - Risedronat

2. PP2300437616 - Gabapentin

3. PP2300437617 - Ampicilin + sulbactam

4. PP2300437645 - Bezafibrat

5. PP2300437655 - Thiocolchicosid

6. PP2300437759 - Erythropoietin

7. PP2300437760 - Erythropoietin

8. PP2300437767 - Irbesartan

9. PP2300437791 - Magnesi hydroxyd + Nhôm Hydroxyd + Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0306602280
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300437611 - Diclofenac

2. PP2300437656 - Fluorometholon

3. PP2300437657 - Natri hyaluronat

4. PP2300437891 - Kali iodid + natri iodid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300437687 - Rocuronium Bromid

2. PP2300437838 - Mecobalamin

3. PP2300437892 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312087239
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300437540 - Tenoxicam

2. PP2300437731 - Cloxacilin

3. PP2300437745 - Levofloxacin

4. PP2300437884 - Enoxaparin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303218830
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300437548 - Ampicilin+ Sulbactam

2. PP2300437620 - Cefoperazone

3. PP2300437621 - Cefoperazon + sulbactam

4. PP2300437622 - Cefoperazon + sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300437550 - Ceftriaxon

2. PP2300437690 - Diclofenac

3. PP2300437859 - Natri clorid

4. PP2300437860 - Natri clorid

5. PP2300437861 - Natri clorid

6. PP2300437862 - Ringer lactat

7. PP2300437863 - Nước cất pha tiêm

8. PP2300437877 - Mifepriston

9. PP2300437881 - Moxifloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104415182
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300437641 - Perindopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3600510960
Tỉnh
Đồng Nai
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300437719 - Ivermectin

2. PP2300437819 - Glimepirid

3. PP2300437842 - Natri montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh
Phú Thọ
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2300437686 - Atracurium besylat

2. PP2300437711 - Diphenhydramin

3. PP2300437715 - Atropin sulfat

4. PP2300437717 - Nor-adrenalin/Nor-epinephrin

5. PP2300437734 - Netilmicin sulfat

6. PP2300437735 - Tobramycin

7. PP2300437757 - Etamsylat

8. PP2300437758 - Phytomenadion (vitamin K1)

9. PP2300437772 - Nicardipin

10. PP2300437779 - Prednison

11. PP2300437793 - Omeprazol

12. PP2300437795 - Esomeprazol

13. PP2300437800 - Metoclopramid

14. PP2300437815 - Dexamethason

15. PP2300437823 - Eperison

16. PP2300437829 - Oxytocin

17. PP2300437833 - Meclophenoxat

18. PP2300437844 - Salbutamol + ipratropium

19. PP2300437845 - Terbutalin (sulfat)

20. PP2300437856 - Kali clorid

21. PP2300437869 - Vitamin B1

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300437762 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

2. PP2300437763 - Nicorandil

Đã xem: 62

Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây