Mua thuốc generic phục vụ công tác khám, chữa bệnh năm 2023 của Bệnh viện đa khoa huyện Lệ Thuỷ

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở hồ sơ tài chính
Tên gói thầu
Mua thuốc generic phục vụ công tác khám, chữa bệnh năm 2023 của Bệnh viện đa khoa huyện Lệ Thuỷ
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Phương thức
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Kế hoạch lựa chọn nhà thầu các gói thầu mua thuốc phục vụ công tác khám, chữa bệnh năm 2023 của Bệnh viện Đa khoa huyện Lệ Thủy
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Nguồn vốn
Nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
08:00 02/06/2023
Thời điểm hoàn thành mở thầu
08:07 02/06/2023
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
40
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày)
0
PP2300138082
Allopurinol
vn0401401489
120
8.865.900
0
1
PP2300138083
Amikacin
vn3100137028
120
192.500.000
150
2
PP2300138084
Aminophylin
vn1300382591
120
3.838.395
0
3
PP2300138087
Carbetocin
vn0400101404
120
30.000.000
150
4
PP2300138088
Cinnarizin
vn0400101404
120
30.000.000
150
5
PP2300138090
Colchicin
vn0401401489
120
8.865.900
0
6
PP2300138091
Diazepam
vn3100137028
120
192.500.000
150
7
PP2300138092
Diazepam
vn3100137028
120
192.500.000
150
8
PP2300138093
Diosmin
vn3100137028
120
192.500.000
150
9
PP2300138094
Dobutamin
vn0300483319
120
5.015.760
0
10
PP2300138096
Doxycyclin
vn0400533877
120
2.071.000
0
11
PP2300138097
Dydrogesteron
vn0302597576
120
1.065.760
0
12
PP2300138098
Ephedrin
vn3100137028
120
192.500.000
150
13
PP2300138100
Etomidat
vn0400101404
120
30.000.000
150
14
PP2300138101
Fenofibrat
vn0100109699
120
1.400.000
0
15
PP2300138103
Gliclazid
vn3100137028
120
192.500.000
150
16
PP2300138104
Gliclazid
vn0107763798
120
46.754.400
150
17
PP2300138106
Insulin người trộn, hỗn hợp
vn3100137028
120
192.500.000
150
18
PP2300138107
Iopromid acid
vn0302597576
120
1.065.760
0
19
PP2300138109
Kali clorid
vn0302597576
120
1.065.760
0
20
PP2300138114
Nhũ dịch lipid
vn0302597576
120
1.065.760
0
21
PP2300138115
Nifedipin
vn0102041728
120
2.400.000
0
22
PP2300138116
Nystatin + neomycin + polymyxin B
vn3100137028
120
192.500.000
150
23
PP2300138117
Oxytocin
vn0401401489
120
8.865.900
0
24
PP2300138118
Paracetamol (acetaminophen)
vn3300314838
120
41.000.000
150
25
PP2300138120
Pemirolast kali
vn0400101404
120
30.000.000
150
26
PP2300138121
Pethidin hydroclorid
vn3100137028
120
192.500.000
150
27
PP2300138122
Pirenoxin
vn0400101404
120
30.000.000
150
28
PP2300138124
Proparacain hydroclorid
vn0400101404
120
30.000.000
150
29
PP2300138125
Propofol
vn0302597576
120
1.065.760
0
30
PP2300138126
Rocuronium bromid
vn0302597576
120
1.065.760
0
31
PP2300138127
Salbutamol sulfat
vn0400101404
120
30.000.000
150
32
PP2300138128
Sevofluran
vn0400101404
120
30.000.000
150
33
PP2300138130
Tobramycin
vn0300483319
120
5.015.760
0
vn0400101404
120
30.000.000
150
34
PP2300138131
Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
vn0400101404
120
30.000.000
150
35
PP2300138132
Vitamin B1 + B6 + B12
vn0106231141
120
12.919.500
150
36
PP2300138133
Acetyl leucin
vn0104628582
120
4.088.000
0
37
PP2300138134
Acid amin*
vn0400533877
120
2.071.000
0
38
PP2300138135
Alfuzosin
vn0300483319
120
5.015.760
0
39
PP2300138136
Alpha chymotrypsin
vn1800156801
120
34.000.000
155
vn3300314838
120
41.000.000
150
40
PP2300138137
Amlodipin + atorvastatin
vn3100137028
120
192.500.000
150
41
PP2300138139
Cefalexin
vn3200042637
120
73.000.000
150
42
PP2300138140
Cefamandol
vn0401763658
120
9.961.000
0
43
PP2300138141
Cefixim
vn3200042637
120
73.000.000
150
44
PP2300138142
Cefradin
vn3200042637
120
73.000.000
150
45
PP2300138143
Diosmin + hesperidin
vn0400102091
120
5.889.926
0
vn0104628582
120
4.088.000
0
46
PP2300138144
Enalapril + hydrochlorothiazid
vn3100137028
120
192.500.000
150
47
PP2300138145
Glucosamin
vn3300314838
120
41.000.000
150
48
PP2300138146
Kali iodid + natri iodid
vn0306602280
120
1.536.154
0
49
PP2300138147
Levofloxacin
vn0306602280
120
1.536.154
0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 40
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300138094 - Dobutamin

2. PP2300138130 - Tobramycin

3. PP2300138135 - Alfuzosin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300138159 - Tenofovir (TDF)

2. PP2300138160 - Trimetazidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300138101 - Fenofibrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh
Hưng Yên
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2300138194 - Budesonid

2. PP2300138225 - Fluorometholon

3. PP2300138226 - Fluticason propionat

4. PP2300138229 - Fusidic acid + hydrocortison

5. PP2300138238 - Hydroxypropylmethylcellulose

6. PP2300138249 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

7. PP2300138267 - Natri hyaluronat

8. PP2300138269 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

9. PP2300138275 - Olopatadin hydroclorid

10. PP2300138169 - Cefpodoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101386261
Tỉnh
Ninh Bình
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313290748
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300138233 - Glucosamin

2. PP2300138253 - Meloxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6001509993
Tỉnh
Đắk Lắk
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300138282 - Paracetamol (acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300138183 - Acetyl leucin

2. PP2300138216 - Digoxin

3. PP2300138261 - Moxifloxacin

4. PP2300138270 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

5. PP2300138271 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

6. PP2300138281 - Paracetamol (acetaminophen)

7. PP2300138303 - Terbutalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309537167
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300138283 - Paracetamol + methocarbamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh
Đồng Nai
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300138229 - Fusidic acid + hydrocortison

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0401763658
Tỉnh
Đà Nẵng
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300138140 - Cefamandol

2. PP2300138161 - Amoxicilin

3. PP2300138162 - Amoxicilin

4. PP2300138167 - Cefadroxil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300138207 - Citicolin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh
Gia Lai
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300138200 - Cefotaxim

2. PP2300138201 - Cefuroxim

3. PP2300138241 - Ketoconazol

4. PP2300138244 - Lactobacillus acidophilus

5. PP2300138265 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

6. PP2300138308 - Tobramycin

7. PP2300138309 - Tobramycin + dexamethason

8. PP2300138317 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0306602280
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300138146 - Kali iodid + natri iodid

2. PP2300138147 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300138084 - Aminophylin

2. PP2300138193 - Bacillus clausii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106231141
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300138280 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2300138132 - Vitamin B1 + B6 + B12

3. PP2300138153 - Paracetamol (acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300138159 - Tenofovir (TDF)

2. PP2300138160 - Trimetazidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400101404
Tỉnh
Đà Nẵng
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2300138087 - Carbetocin

2. PP2300138088 - Cinnarizin

3. PP2300138100 - Etomidat

4. PP2300138120 - Pemirolast kali

5. PP2300138122 - Pirenoxin

6. PP2300138124 - Proparacain hydroclorid

7. PP2300138127 - Salbutamol sulfat

8. PP2300138128 - Sevofluran

9. PP2300138130 - Tobramycin

10. PP2300138131 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid

11. PP2300138254 - Metformin

12. PP2300138323 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300138097 - Dydrogesteron

2. PP2300138107 - Iopromid acid

3. PP2300138109 - Kali clorid

4. PP2300138114 - Nhũ dịch lipid

5. PP2300138125 - Propofol

6. PP2300138126 - Rocuronium bromid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh
Đồng Tháp
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300138161 - Amoxicilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3100137028
Tỉnh
Quảng Trị
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 62

1. PP2300138083 - Amikacin

2. PP2300138091 - Diazepam

3. PP2300138092 - Diazepam

4. PP2300138093 - Diosmin

5. PP2300138098 - Ephedrin

6. PP2300138103 - Gliclazid

7. PP2300138106 - Insulin người trộn, hỗn hợp

8. PP2300138116 - Nystatin + neomycin + polymyxin B

9. PP2300138121 - Pethidin hydroclorid

10. PP2300138137 - Amlodipin + atorvastatin

11. PP2300138144 - Enalapril + hydrochlorothiazid

12. PP2300138148 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

13. PP2300138152 - Ofloxacin

14. PP2300138154 - Paracetamol (acetaminophen)

15. PP2300138155 - Paracetamol + methocarbamol

16. PP2300138156 - Pravastatin

17. PP2300138158 - Spironolacton

18. PP2300138164 - Azithromycin

19. PP2300138173 - Gliclazid + metformin

20. PP2300138177 - Methyl prednisolon

21. PP2300138180 - Piracetam

22. PP2300138185 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

23. PP2300138186 - Aciclovir

24. PP2300138187 - Aciclovir

25. PP2300138188 - Aciclovir

26. PP2300138191 - Atropin sulfat

27. PP2300138205 - Ciprofloxacin

28. PP2300138210 - Clotrimazol

29. PP2300138211 - Cồn 70°

30. PP2300138214 - Diclofenac

31. PP2300138217 - Diphenhydramin

32. PP2300138223 - Famotidin

33. PP2300138224 - Fluocinolon acetonid

34. PP2300138227 - Furosemid

35. PP2300138230 - Gentamicin

36. PP2300138231 - Gentamicin

37. PP2300138234 - Glucose

38. PP2300138235 - Glucose

39. PP2300138240 - Kẽm gluconat

40. PP2300138243 - Lactobacillus acidophilus

41. PP2300138250 - Magnesi sulfat

42. PP2300138251 - Manitol

43. PP2300138256 - Methyl prednisolon

44. PP2300138257 - Metoclopramid

45. PP2300138258 - Metronidazol

46. PP2300138260 - Morphin

47. PP2300138263 - Natri clorid

48. PP2300138264 - Natri clorid

49. PP2300138268 - Natri hydrocarbonat

50. PP2300138271 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

51. PP2300138272 - Nước cất pha tiêm

52. PP2300138282 - Paracetamol (acetaminophen)

53. PP2300138294 - Ringer lactat

54. PP2300138305 - Tetracyclin hydroclorid

55. PP2300138310 - Tranexamic acid

56. PP2300138311 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)

57. PP2300138313 - Vitamin B1

58. PP2300138314 - Vitamin B1

59. PP2300138315 - Vitamin B1 + B6 + B12

60. PP2300138318 - Vitamin B6

61. PP2300138319 - Vitamin B6

62. PP2300138321 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102159060
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300138168 - Cefadroxil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3200042637
Tỉnh
Quảng Trị
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2300138139 - Cefalexin

2. PP2300138141 - Cefixim

3. PP2300138142 - Cefradin

4. PP2300138165 - Cefaclor

5. PP2300138166 - Cefaclor

6. PP2300138171 - Enalapril

7. PP2300138175 - Lisinopril

8. PP2300138176 - Losartan

9. PP2300138179 - Paracetamol + tramadol

10. PP2300138284 - Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan

11. PP2300138299 - Sắt sulfat + acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh
Cần Thơ
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
155 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300138240 - Kẽm gluconat

2. PP2300138254 - Metformin

3. PP2300138136 - Alpha chymotrypsin

4. PP2300138150 - Metronidazol

5. PP2300138157 - Spiramycin + metronidazol

6. PP2300138160 - Trimetazidin

7. PP2300138163 - Amoxicilin + acid clavulanic

8. PP2300138174 - Levofloxacin

9. PP2300138178 - Paracetamol (acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101549325
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300138326 - Misoprostol

2. PP2300138175 - Lisinopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400533877
Tỉnh
Đà Nẵng
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300138096 - Doxycyclin

2. PP2300138134 - Acid amin*

3. PP2300138162 - Amoxicilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300138115 - Nifedipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh
Đà Nẵng
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2300138197 - Carbamazepin

2. PP2300138209 - Clorpromazin

3. PP2300138257 - Metoclopramid

4. PP2300138262 - Naphazolin

5. PP2300138279 - Papaverin hydroclorid

6. PP2300138286 - Phytomenadion (vitamin K1)

7. PP2300138301 - Sorbitol

8. PP2300138143 - Diosmin + hesperidin

9. PP2300138157 - Spiramycin + metronidazol

10. PP2300138172 - Fexofenadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3300314838
Tỉnh
Huế
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300138118 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2300138136 - Alpha chymotrypsin

3. PP2300138145 - Glucosamin

4. PP2300138157 - Spiramycin + metronidazol

5. PP2300138182 - Acetazolamid

6. PP2300138203 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

7. PP2300138232 - Glimepirid + metformin

8. PP2300138266 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102077
Tỉnh
Đà Nẵng
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300138187 - Aciclovir

2. PP2300138254 - Metformin

3. PP2300138265 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh
Phú Thọ
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2300138181 - Acenocoumarol

2. PP2300138184 - Acetyl leucin

3. PP2300138190 - Epinephrin (adrenalin)

4. PP2300138191 - Atropin sulfat

5. PP2300138214 - Diclofenac

6. PP2300138217 - Diphenhydramin

7. PP2300138222 - Famotidin

8. PP2300138227 - Furosemid

9. PP2300138239 - Hyoscin butylbromid

10. PP2300138242 - Ketorolac

11. PP2300138255 - Methyl ergometrin maleat

12. PP2300138257 - Metoclopramid

13. PP2300138278 - Oxytocin

14. PP2300138279 - Papaverin hydroclorid

15. PP2300138286 - Phytomenadion (vitamin K1)

16. PP2300138288 - Piroxicam

17. PP2300138295 - Rocuronium bromid

18. PP2300138297 - Salbutamol sulfat

19. PP2300138304 - Terbutalin

20. PP2300138310 - Tranexamic acid

21. PP2300138317 - Vitamin B1 + B6 + B12

22. PP2300138322 - Vitamin K

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0401401489
Tỉnh
Đà Nẵng
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300138082 - Allopurinol

2. PP2300138090 - Colchicin

3. PP2300138117 - Oxytocin

4. PP2300138266 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

5. PP2300138320 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102747739
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300138287 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102885697
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300138324 - Gliclazid + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107763798
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300138104 - Gliclazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300138133 - Acetyl leucin

2. PP2300138143 - Diosmin + hesperidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102000866
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300138208 - Clopidogrel

2. PP2300138219 - Drotaverin clohydrat

3. PP2300138220 - Drotaverin clohydrat

4. PP2300138221 - Enalapril

5. PP2300138312 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2300138192 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

2. PP2300138195 - Calci carbonat + vitamin D3

3. PP2300138198 - Carbocistein

4. PP2300138199 - Carbocistein

5. PP2300138204 - Cimetidin

6. PP2300138245 - Levothyroxin (muối natri)

7. PP2300138247 - Lovastatin

8. PP2300138292 - Propylthiouracil (PTU)

9. PP2300138293 - Quinapril

10. PP2300138298 - Sắt fumarat + acid folic

11. PP2300138307 - Thiamazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107714952
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300138296 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300138192 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

2. PP2300138245 - Levothyroxin (muối natri)

3. PP2300138247 - Lovastatin

4. PP2300138293 - Quinapril

5. PP2300138298 - Sắt fumarat + acid folic

6. PP2300138307 - Thiamazol

Đã xem: 41

Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây