Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500072391 | Bupivacain hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 124.800.000 | 124.800.000 | 0 |
| 2 | PP2500072392 | Lidocain hydroclodrid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.195.500 | 210 | 44.800.000 | 44.800.000 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 180 | 1.280.000 | 210 | 61.600.000 | 61.600.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 6.520.000 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.727.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500072393 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 180 | 5.574.240 | 210 | 278.712.000 | 278.712.000 | 0 |
| 4 | PP2500072394 | Atracurium besylat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 5.680.000 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 5 | PP2500072397 | Acetylcystein | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 2.950.000 | 210 | 147.500.000 | 147.500.000 | 0 |
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 17.200.000 | 210 | 146.000.000 | 146.000.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500072401 | Ceftriaxon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 17.200.000 | 210 | 712.500.000 | 712.500.000 | 0 |
| 7 | PP2500072406 | Solifenacin succinate | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 1.032.500 | 210 | 51.625.000 | 51.625.000 | 0 |
| 8 | PP2500072407 | Levodopa + carbidopa | vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 180 | 9.576.000 | 210 | 393.750.000 | 393.750.000 | 0 |
| 9 | PP2500072408 | Levodopa + carbidopa | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 11.852.400 | 210 | 549.780.000 | 549.780.000 | 0 |
| 10 | PP2500072410 | Trihexyphenidyl hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 912.000 | 210 | 41.700.000 | 41.700.000 | 0 |
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 912.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500072411 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.195.500 | 210 | 14.910.000 | 14.910.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.727.000 | 210 | 14.910.000 | 14.910.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500072412 | Albumin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 85.000.000 | 220 | 740.707.500 | 740.707.500 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 205.864.000 | 210 | 862.500.000 | 862.500.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500072413 | Albumin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 2.695.000.000 | 2.695.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 85.000.000 | 220 | 3.218.876.500 | 3.218.876.500 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 205.864.000 | 210 | 2.765.000.000 | 2.765.000.000 | 0 | |||
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 180 | 191.049.530 | 210 | 2.712.500.000 | 2.712.500.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500072414 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 205.864.000 | 210 | 6.320.000.000 | 6.320.000.000 | 0 |
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 180 | 191.049.530 | 210 | 6.200.000.000 | 6.200.000.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500072416 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| 16 | PP2500072417 | Amiodaron hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 11.784.500 | 210 | 105.168.000 | 105.168.000 | 0 |
| 17 | PP2500072418 | Perindopril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 754.200.000 | 754.200.000 | 0 |
| 18 | PP2500072419 | Perindopril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 318.780.000 | 318.780.000 | 0 |
| 19 | PP2500072421 | Clopidogrel | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 11.784.500 | 210 | 136.865.000 | 136.865.000 | 0 |
| 20 | PP2500072424 | Gadoteric acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 270.480.000 | 270.480.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 11.784.500 | 210 | 269.500.000 | 269.500.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500072425 | Iohexol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 1.299.930.000 | 1.299.930.000 | 0 |
| 22 | PP2500072426 | Iohexol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 481.552.000 | 481.552.000 | 0 |
| 23 | PP2500072427 | Natri clorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 11.760.000 | 210 | 588.000.000 | 588.000.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 11.760.000 | 210 | 352.800.000 | 352.800.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500072429 | Aluminum phosphat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 11.784.500 | 210 | 28.098.000 | 28.098.000 | 0 |
| 25 | PP2500072435 | Macrogol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 6.520.000 | 210 | 15.500.000 | 15.500.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500072437 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 560.000 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 27 | PP2500072440 | Itoprid | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 2.460.000 | 210 | 44.730.000 | 44.730.000 | 0 |
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 3.100.000 | 210 | 123.000.000 | 123.000.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 2.460.000 | 210 | 45.990.000 | 45.990.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500072441 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 180 | 12.568.500 | 210 | 628.425.000 | 628.425.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.195.500 | 210 | 385.875.000 | 385.875.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500072442 | Mesalazin (mesalamin) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 90.000.000 | 210 | 41.559.000 | 41.559.000 | 0 |
| 30 | PP2500072443 | Silymarin | vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 3.100.000 | 210 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| 31 | PP2500072446 | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 90.000.000 | 210 | 33.750.000 | 33.750.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 85.000.000 | 220 | 29.700.000 | 29.700.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 11.784.500 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500072447 | Insulin analog trộn, hỗn hợp (50 nhanh/50 chậm) = Insulin analog trộn, hỗn hợp (Insulin lispro 50% + Insulin lispro prolamine 50%) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 90.000.000 | 210 | 1.157.520.000 | 1.157.520.000 | 0 |
| 33 | PP2500072448 | Insulin analog trộn, hỗn hợp (25 nhanh/75 chậm) = Insulin analog trộn, hỗn hợp (Insulin lispro 25% + Insulin lispro prolamine 75%) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 90.000.000 | 210 | 1.157.520.000 | 1.157.520.000 | 0 |
| 34 | PP2500072449 | Insulin analog trộn, hỗn hợp (30 nhanh/70 chậm) = Insulin aspart biphasic (rDNA) (Insulin aspart hòa tan 30% + Insulin aspart kết tinh với protamine 70%) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 90.000.000 | 210 | 140.355.600 | 140.355.600 | 0 |
| 35 | PP2500072452 | Vildagliptin + metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 162.295.000 | 162.295.000 | 0 |
| 36 | PP2500072453 | Vildagliptin + metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 97.377.000 | 97.377.000 | 0 |
| 37 | PP2500072454 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 165.300.000 | 165.300.000 | 0 |
| 38 | PP2500072455 | Huyết thanh kháng nọc rắn (hổ đất tinh chế) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 43.258.950 | 210 | 253.507.000 | 253.507.000 | 0 |
| 39 | PP2500072456 | Huyết thanh kháng nọc rắn (lục tre tinh chế) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 43.258.950 | 210 | 2.028.056.000 | 2.028.056.000 | 0 |
| 40 | PP2500072457 | Tolperison | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 2.490.000 | 210 | 124.500.000 | 124.500.000 | 0 |
| 41 | PP2500072459 | Carbomer | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 390.000 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 42 | PP2500072464 | Dung dịch lọc máu liên tục | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 12.600.000 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 43 | PP2500072469 | Amitriptylin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 1.540.000 | 210 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 |
| 44 | PP2500072471 | Ginkgo biloba | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 9.568.000 | 210 | 478.400.000 | 478.400.000 | 0 |
| 45 | PP2500072473 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 220.684.800 | 220.684.800 | 0 |
| 46 | PP2500072475 | Acid amin* | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 90.000.000 | 210 | 1.242.500.000 | 1.242.500.000 | 0 |
| 47 | PP2500072476 | Acid amin* | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 1.900.000 | 210 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 48 | PP2500072477 | Acid amin + điện giải (*) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 90.000.000 | 210 | 61.500.000 | 61.500.000 | 0 |
| 49 | PP2500072478 | Acid amin + điện giải (*) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 90.000.000 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 50 | PP2500072479 | Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành/đậu tương tinh chế) hoăc Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành/đậu tương tinh chế + Glycerol (Glycerin) + Phospholipid chiết xuất từ trứng) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 715.000.000 | 715.000.000 | 0 |
| 51 | PP2500072480 | Nước cất pha tiêm | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 4.900.000 | 210 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.195.500 | 210 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 6.520.000 | 210 | 183.750.000 | 183.750.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 5.680.000 | 210 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500072481 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 18.000.000 | 210 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 18.000.000 | 210 | 758.000.000 | 758.000.000 | 0 | |||
| 53 | PP2500072482 | Calci lactat | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 2.500.000 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
1. PP2500072455 - Huyết thanh kháng nọc rắn (hổ đất tinh chế)
2. PP2500072456 - Huyết thanh kháng nọc rắn (lục tre tinh chế)
1. PP2500072481 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500072476 - Acid amin*
1. PP2500072391 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2500072413 - Albumin
3. PP2500072416 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
4. PP2500072418 - Perindopril
5. PP2500072419 - Perindopril
6. PP2500072424 - Gadoteric acid
7. PP2500072425 - Iohexol
8. PP2500072426 - Iohexol
9. PP2500072435 - Macrogol
10. PP2500072452 - Vildagliptin + metformin
11. PP2500072453 - Vildagliptin + metformin
12. PP2500072454 - Levothyroxin (muối natri)
13. PP2500072473 - Salmeterol + fluticason propionat
14. PP2500072479 - Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành/đậu tương tinh chế) hoăc Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành/đậu tương tinh chế + Glycerol (Glycerin) + Phospholipid chiết xuất từ trứng)
1. PP2500072480 - Nước cất pha tiêm
1. PP2500072440 - Itoprid
1. PP2500072427 - Natri clorid
1. PP2500072406 - Solifenacin succinate
1. PP2500072469 - Amitriptylin hydroclorid
1. PP2500072393 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
1. PP2500072442 - Mesalazin (mesalamin)
2. PP2500072446 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
3. PP2500072447 - Insulin analog trộn, hỗn hợp (50 nhanh/50 chậm) = Insulin analog trộn, hỗn hợp (Insulin lispro 50% + Insulin lispro prolamine 50%)
4. PP2500072448 - Insulin analog trộn, hỗn hợp (25 nhanh/75 chậm) = Insulin analog trộn, hỗn hợp (Insulin lispro 25% + Insulin lispro prolamine 75%)
5. PP2500072449 - Insulin analog trộn, hỗn hợp (30 nhanh/70 chậm) = Insulin aspart biphasic (rDNA) (Insulin aspart hòa tan 30% + Insulin aspart kết tinh với protamine 70%)
6. PP2500072475 - Acid amin*
7. PP2500072477 - Acid amin + điện giải (*)
8. PP2500072478 - Acid amin + điện giải (*)
1. PP2500072441 - L-Ornithin - L- aspartat
1. PP2500072412 - Albumin
2. PP2500072413 - Albumin
3. PP2500072446 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
1. PP2500072392 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2500072411 - Tranexamic acid
3. PP2500072441 - L-Ornithin - L- aspartat
4. PP2500072480 - Nước cất pha tiêm
1. PP2500072440 - Itoprid
2. PP2500072443 - Silymarin
1. PP2500072392 - Lidocain hydroclodrid
1. PP2500072392 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2500072435 - Macrogol
3. PP2500072480 - Nước cất pha tiêm
1. PP2500072482 - Calci lactat
1. PP2500072464 - Dung dịch lọc máu liên tục
1. PP2500072457 - Tolperison
1. PP2500072440 - Itoprid
1. PP2500072392 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2500072411 - Tranexamic acid
1. PP2500072412 - Albumin
2. PP2500072413 - Albumin
3. PP2500072414 - Albumin
1. PP2500072397 - Acetylcystein
1. PP2500072459 - Carbomer
1. PP2500072417 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2500072421 - Clopidogrel
3. PP2500072424 - Gadoteric acid
4. PP2500072429 - Aluminum phosphat
5. PP2500072446 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
1. PP2500072410 - Trihexyphenidyl hydroclorid
1. PP2500072394 - Atracurium besylat
2. PP2500072480 - Nước cất pha tiêm
1. PP2500072471 - Ginkgo biloba
1. PP2500072410 - Trihexyphenidyl hydroclorid
1. PP2500072407 - Levodopa + carbidopa
1. PP2500072397 - Acetylcystein
2. PP2500072401 - Ceftriaxon
1. PP2500072437 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
1. PP2500072408 - Levodopa + carbidopa
1. PP2500072413 - Albumin
2. PP2500072414 - Albumin
1. PP2500072481 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500072427 - Natri clorid