Thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở hồ sơ tài chính
Tên gói thầu
Thuốc Generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Phương thức
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Cung ứng thuốc tập trung trên địa bàn tỉnh năm 2023-2024
Thời gian thực hiện gói thầu
730 ngày
Nguồn vốn
Nguồn quỹ bảo hiểm y tế; nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác của các cơ sở y tế trong tỉnh
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:10 19/09/2023
Thời điểm hoàn thành mở thầu
10:31 19/09/2023
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
225
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày)
0
PP2300292558
Atropin sulfat
vn0800011018
180
55.205.306
210
vn2500228415
180
371.000.000
210
vn0800011018
180
55.205.306
210
vn2500228415
180
371.000.000
210
1
PP2300292559
Atropin sulfat
vn0104089394
180
285.000.000
210
2
PP2300292560
Bupivacain hydroclorid
vn0316417470
180
1.600.000.000
225
3
PP2300292561
Bupivacain hydroclorid
vn0302597576
180
1.700.000.000
210
4
PP2300292562
Bupivacain hydroclorid
vn2500228415
180
371.000.000
210
5
PP2300292563
Diazepam
vn0300483319
180
421.504.910
210
6
PP2300292564
Etomidat
vn0100108536
180
400.093.221
210
7
PP2300292565
Fentanyl
vn0100108536
180
400.093.221
210
8
PP2300292570
Levobupivacain
vn0312000164
180
66.957.949
225
9
PP2300292571
Lidocain hydroclodrid
vn0600337774
180
852.907.949
210
10
PP2300292572
Lidocain hydroclodrid
vn0302375710
180
158.000.000
220
11
PP2300292573
Lidocain hydroclodrid
vn0303114528
180
102.939.087
210
12
PP2300292574
Lidocain hydroclodrid
vn0309829522
180
1.550.523.000
211
vn2500228415
180
371.000.000
210
vn0309829522
180
1.550.523.000
211
vn2500228415
180
371.000.000
210
13
PP2300292575
Lidocain hydroclodrid
vn0104089394
180
285.000.000
210
14
PP2300292577
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
vn2500228415
180
371.000.000
210
15
PP2300292578
Midazolam
vn0303114528
180
102.939.087
210
16
PP2300292580
Midazolam
vn0400102091
180
852.772.472
210
17
PP2300292581
Morphin
vn0300483319
180
421.504.910
210
18
PP2300292582
Procain hydroclorid
vn0800011018
180
55.205.306
210
vn2500228415
180
371.000.000
210
vn0800011018
180
55.205.306
210
vn2500228415
180
371.000.000
210
19
PP2300292583
Propofol
vn0100108536
180
400.093.221
210
20
PP2300292584
Propofol
vn0302597576
180
1.700.000.000
210
vn0316417470
180
1.600.000.000
225
vn0302597576
180
1.700.000.000
210
vn0316417470
180
1.600.000.000
225
21
PP2300292585
Propofol
vn0316417470
180
1.600.000.000
225
vn0400101404
180
5.848.567
0
vn0316417470
180
1.600.000.000
225
vn0400101404
180
5.848.567
0
22
PP2300292586
Sevofluran
vn0300483319
180
421.504.910
210
vn0316417470
180
1.600.000.000
225
vn0300483319
180
421.504.910
210
vn0316417470
180
1.600.000.000
225
23
PP2300292587
Atracurium besylat
vn0303114528
180
102.939.087
210
24
PP2300292589
Neostigmin metylsulfat (bromid)
vn0104089394
180
285.000.000
210
vn0309829522
180
1.550.523.000
211
vn2500228415
180
371.000.000
210
vn0104089394
180
285.000.000
210
vn0309829522
180
1.550.523.000
211
vn2500228415
180
371.000.000
210
vn0104089394
180
285.000.000
210
vn0309829522
180
1.550.523.000
211
vn2500228415
180
371.000.000
210
25
PP2300292590
Neostigmin metylsulfat (bromid)
vn0300483319
180
421.504.910
210
26
PP2300292591
Rocuronium bromid
vn0302597576
180
1.700.000.000
210
27
PP2300292592
Rocuronium bromid
vn2500228415
180
371.000.000
210
28
PP2300292593
Suxamethonium clorid
vn0312000164
180
66.957.949
225
29
PP2300292594
Aceclofenac
vn0315086882
180
146.340.000
210
30
PP2300292595
Aceclofenac
vn0302975997
180
101.113.434
210
31
PP2300292596
Aceclofenac
vn0305925578
180
327.065.244
215
32
PP2300292597
Aceclofenac
vn0302333372
180
63.604.800
210
vn0305925578
180
327.065.244
215
vn0302333372
180
63.604.800
210
vn0305925578
180
327.065.244
215
33
PP2300292598
Aceclofenac
vn1100112319
180
1.484.000.000
210
34
PP2300292599
Aescin
vn3603737215
180
231.067.932
210
35
PP2300292600
Aescin
vn0303710337
180
6.714.600
0
vn0311557996
180
161.953.218
285
vn0311683817
180
77.620.251
210
vn0313102867
180
13.578.600
210
vn0313369758
180
98.713.676
210
vn4100259564
180
1.070.000.000
210
vn0303710337
180
6.714.600
0
vn0311557996
180
161.953.218
285
vn0311683817
180
77.620.251
210
vn0313102867
180
13.578.600
210
vn0313369758
180
98.713.676
210
vn4100259564
180
1.070.000.000
210
vn0303710337
180
6.714.600
0
vn0311557996
180
161.953.218
285
vn0311683817
180
77.620.251
210
vn0313102867
180
13.578.600
210
vn0313369758
180
98.713.676
210
vn4100259564
180
1.070.000.000
210
vn0303710337
180
6.714.600
0
vn0311557996
180
161.953.218
285
vn0311683817
180
77.620.251
210
vn0313102867
180
13.578.600
210
vn0313369758
180
98.713.676
210
vn4100259564
180
1.070.000.000
210
vn0303710337
180
6.714.600
0
vn0311557996
180
161.953.218
285
vn0311683817
180
77.620.251
210
vn0313102867
180
13.578.600
210
vn0313369758
180
98.713.676
210
vn4100259564
180
1.070.000.000
210
vn0303710337
180
6.714.600
0
vn0311557996
180
161.953.218
285
vn0311683817
180
77.620.251
210
vn0313102867
180
13.578.600
210
vn0313369758
180
98.713.676
210
vn4100259564
180
1.070.000.000
210
36
PP2300292601
Aescin
vn0313102867
180
13.578.600
210
37
PP2300292602
Celecoxib
vn1500202535
180
1.203.000.000
210
vn1600699279
180
964.143.923
240
vn1500202535
180
1.203.000.000
210
vn1600699279
180
964.143.923
240
38
PP2300292603
Celecoxib
vn0312401092
180
63.704.482
210
39
PP2300292604
Celecoxib
vn0302339800
180
1.300.000.000
210
40
PP2300292605
Celecoxib
vn4200562765
180
1.020.000.000
210
41
PP2300292607
Celecoxib
vn0313319676
180
48.502.927
210
42
PP2300292608
Celecoxib
vn0302339800
180
1.300.000.000
210
vn0312587344
180
3.342.616
0
vn0314124567
180
5.850.616
0
vn0315711984
180
600.000.000
210
vn0302339800
180
1.300.000.000
210
vn0312587344
180
3.342.616
0
vn0314124567
180
5.850.616
0
vn0315711984
180
600.000.000
210
vn0302339800
180
1.300.000.000
210
vn0312587344
180
3.342.616
0
vn0314124567
180
5.850.616
0
vn0315711984
180
600.000.000
210
vn0302339800
180
1.300.000.000
210
vn0312587344
180
3.342.616
0
vn0314124567
180
5.850.616
0
vn0315711984
180
600.000.000
210
43
PP2300292609
Celecoxib
vn0312587344
180
3.342.616
0
vn0314124567
180
5.850.616
0
vn0315711984
180
600.000.000
210
vn0312587344
180
3.342.616
0
vn0314124567
180
5.850.616
0
vn0315711984
180
600.000.000
210
vn0312587344
180
3.342.616
0
vn0314124567
180
5.850.616
0
vn0315711984
180
600.000.000
210
44
PP2300292610
Dexibuprofen
vn0311194365
180
239.920.331
210
vn4100259564
180
1.070.000.000
210
vn0311194365
180
239.920.331
210
vn4100259564
180
1.070.000.000
210
45
PP2300292611
Dexibuprofen
vn2500268633
180
220.000.000
210
46
PP2300292612
Dexibuprofen
vn0102195615
180
354.591.000
210
vn0311051649
180
175.000.000
225
vn0102195615
180
354.591.000
210
vn0311051649
180
175.000.000
225
47
PP2300292613
Dexibuprofen
vn0305925578
180
327.065.244
215
48
PP2300292614
Dexibuprofen
vn0300523385
180
1.230.000.000
210
vn0311051649
180
175.000.000
225
vn0315820729
180
25.477.000
211
vn0300523385
180
1.230.000.000
210
vn0311051649
180
175.000.000
225
vn0315820729
180
25.477.000
211
vn0300523385
180
1.230.000.000
210
vn0311051649
180
175.000.000
225
vn0315820729
180
25.477.000
211
49
PP2300292615
Dexibuprofen
vn0104089394
180
285.000.000
210
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 225
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 30

1. PP2300292564 - Etomidat

2. PP2300292565 - Fentanyl

3. PP2300292583 - Propofol

4. PP2300292636 - Etoricoxib

5. PP2300292643 - Ibuprofen

6. PP2300292644 - Ibuprofen

7. PP2300292646 - Ibuprofen

8. PP2300292647 - Ibuprofen

9. PP2300292651 - Ibuprofen

10. PP2300292831 - Desloratadin

11. PP2300292887 - Ephedrin

12. PP2300292903 - Polystyren

13. PP2300293144 - Oxacilin

14. PP2300293403 - Sắt fumarat + acid folic

15. PP2300293424 - Heparin (natri)

16. PP2300293551 - Cilnidipin

17. PP2300293678 - Rilmenidin

18. PP2300293681 - Telmisartan

19. PP2300293731 - Rivaroxaban

20. PP2300293812 - Fusidic acid + hydrocortison

21. PP2300293848 - Povidon iodin

22. PP2300293953 - Domperidon

23. PP2300294006 - Bacillus subtilis

24. PP2300294135 - Progesteron

25. PP2300294203 - Repaglinid

26. PP2300294318 - Diazepam

27. PP2300294434 - Natri montelukast

28. PP2300294535 - Acid amin + glucose + lipid (*)

29. PP2300294588 - Calci carbonat + vitamin D3

30. PP2300294594 - Calci lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108656
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300293210 - Azithromycin

2. PP2300293213 - Azithromycin

3. PP2300293619 - Methyldopa

4. PP2300293734 - Atorvastatin

5. PP2300293780 - Rosuvastatin

6. PP2300293821 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

7. PP2300294268 - Natri hyaluronat

8. PP2300294324 - Rotundin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109032
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300292937 - Pregabalin

2. PP2300293101 - Ceftazidim

3. PP2300293137 - Imipenem + cilastatin*

4. PP2300293140 - Meropenem*

5. PP2300293166 - Amikacin

6. PP2300293184 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
212 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 26

1. PP2300293338 - Hydroxy Cloroquin

2. PP2300293365 - Pemetrexed

3. PP2300293373 - Letrozol

4. PP2300293388 - Tamsulosin hydroclorid

5. PP2300293448 - Erythropoietin

6. PP2300293516 - Bisoprolol

7. PP2300293753 - Fenofibrat

8. PP2300293756 - Fenofibrat

9. PP2300293782 - Rosuvastatin

10. PP2300293789 - Simvastatin + ezetimibe

11. PP2300293792 - Simvastatin + ezetimibe

12. PP2300293814 - Isotretinoin

13. PP2300293937 - Rabeprazol

14. PP2300293973 - Alverin citrat + simethicon

15. PP2300294046 - Saccharomyces boulardii

16. PP2300294143 - Dapagliflozin

17. PP2300294151 - Gliclazid

18. PP2300294155 - Gliclazid

19. PP2300294168 - Glimepirid

20. PP2300294178 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

21. PP2300294207 - Sitagliptin

22. PP2300294284 - Betahistin

23. PP2300294333 - Clozapin

24. PP2300294388 - Mecobalamin

25. PP2300294427 - Natri montelukast

26. PP2300294430 - Natri montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101088272
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300294317 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101135959
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300294115 - Methyl prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh
Hưng Yên
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2300293009 - Cefaclor

2. PP2300293097 - Cefpodoxim

3. PP2300293175 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

4. PP2300293176 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

5. PP2300293177 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

6. PP2300293188 - Tobramycin + dexamethason

7. PP2300293889 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

8. PP2300294257 - Fluorometholon

9. PP2300294258 - Hydroxypropylmethylcellulose

10. PP2300294272 - Natri hyaluronat

11. PP2300294273 - Olopatadin hydroclorid

12. PP2300294297 - Fluticason propionat

13. PP2300294419 - Budesonid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101549325
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2300292850 - Fexofenadin

2. PP2300292857 - Fexofenadin

3. PP2300293021 - Cefalexin

4. PP2300293023 - Cefalexin

5. PP2300293026 - Cefalexin

6. PP2300293294 - Tenofovir (TDF)

7. PP2300293312 - Entecavir

8. PP2300293320 - Fluconazol

9. PP2300293511 - Atenolol

10. PP2300293554 - Enalapril

11. PP2300293557 - Enalapril

12. PP2300293568 - Felodipin

13. PP2300293608 - Losartan

14. PP2300293649 - Perindopril

15. PP2300294457 - Ambroxol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101651992
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300293798 - Succinic acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate

2. PP2300293825 - Meglumin Natri Succinat

3. PP2300294300 - Xylometazolin

4. PP2300294652 - Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101841961
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300293448 - Erythropoietin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300292706 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2300292715 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2300293011 - Cefaclor

4. PP2300293393 - Pramipexol

5. PP2300293637 - Nifedipin

6. PP2300293656 - Perindopril + amlodipin

7. PP2300294433 - Natri montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102052222
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300293668 - Perindopril + indapamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 25

1. PP2300292612 - Dexibuprofen

2. PP2300292658 - Ketoprofen

3. PP2300292688 - Naproxen

4. PP2300292756 - Paracetamol + methocarbamol

5. PP2300292805 - Methocarbamol

6. PP2300292834 - Desloratadin

7. PP2300292876 - Mequitazin

8. PP2300292945 - Valproat natri

9. PP2300293262 - Ofloxacin

10. PP2300293572 - Irbesartan

11. PP2300293670 - Ramipril

12. PP2300293689 - Telmisartan + hydroclorothiazid

13. PP2300293771 - Pravastatin

14. PP2300293774 - Pravastatin

15. PP2300293775 - Pravastatin

16. PP2300293777 - Pravastatin

17. PP2300293864 - Spironolacton

18. PP2300293917 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd

19. PP2300293978 - Drotaverin clohydrat

20. PP2300293983 - Drotaverin clohydrat

21. PP2300294222 - Propylthiouracil (PTU)

22. PP2300294368 - Sertralin

23. PP2300294466 - Bromhexin hydroclorid

24. PP2300294478 - Carbocistein

25. PP2300294591 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102756236
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
212 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300294233 - Huyết thanh kháng uốn ván

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102897124
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300293013 - Cefaclor

2. PP2300293208 - Azithromycin

3. PP2300293271 - Colistin*

4. PP2300293413 - Sắt sulfat + acid folic

5. PP2300293472 - Trimetazidin

6. PP2300293596 - Lisinopril

7. PP2300293991 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol

8. PP2300294620 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 31

1. PP2300292559 - Atropin sulfat

2. PP2300292575 - Lidocain hydroclodrid

3. PP2300292589 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

4. PP2300292615 - Dexibuprofen

5. PP2300292771 - Piroxicam

6. PP2300292846 - Epinephrin (adrenalin)

7. PP2300292858 - Ketotifen

8. PP2300292861 - Levocetirizin

9. PP2300292892 - Naloxon hydroclorid

10. PP2300292896 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

11. PP2300292897 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

12. PP2300292900 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

13. PP2300293398 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

14. PP2300293417 - Carbazochrom

15. PP2300293429 - Phytomenadion (vitamin K1)

16. PP2300293480 - Adenosin triphosphat

17. PP2300293482 - Adenosin triphosphat

18. PP2300293485 - Propranolol hydroclorid

19. PP2300293701 - Digoxin

20. PP2300293964 - Ondansetron

21. PP2300293998 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

22. PP2300294013 - Bacillus clausii

23. PP2300294260 - Moxifloxacin + dexamethason

24. PP2300294274 - Polyethylen glycol + propylen glycol

25. PP2300294276 - Polyethylen glycol + propylen glycol

26. PP2300294302 - Carbetocin

27. PP2300294418 - Budesonid

28. PP2300294439 - Salbutamol sulfat

29. PP2300294500 - Cafein citrat

30. PP2300294575 - Nước cất pha tiêm

31. PP2300294609 - Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid

Đạt kỹ thuật
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104090569
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300293076 - Cefotiam

Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
# Tên nhà thầu Vai trò So sánh
1 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN Liên danh chính  Thêm so sánh
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104415182
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300292850 - Fexofenadin

2. PP2300293006 - Cefaclor

3. PP2300293511 - Atenolol

4. PP2300293568 - Felodipin

5. PP2300293594 - Lisinopril

6. PP2300293608 - Losartan

7. PP2300293649 - Perindopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300292740 - Paracetamol + chlorpheniramin

2. PP2300293078 - Cefoxitin

3. PP2300293114 - Ceftriaxon

4. PP2300293166 - Amikacin

5. PP2300293212 - Azithromycin

6. PP2300294476 - Carbocistein

7. PP2300294646 - Vitamin C

8. PP2300294648 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105232819
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300293278 - Linezolid*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105402161
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300293506 - Amlodipin + telmisartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106055136
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300293032 - Cefamandol

2. PP2300293064 - Cefoperazon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106451796
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300293327 - Itraconazol

2. PP2300293513 - Atenolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106778456
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2300293065 - Cefoperazon + sulbactam

2. PP2300293127 - Cloxacilin

3. PP2300293425 - Heparin (natri)

4. PP2300293426 - Heparin (natri)

5. PP2300294382 - Galantamin

6. PP2300294515 - Acid amin*

7. PP2300294518 - Acid amin*

8. PP2300294527 - Acid amin*

9. PP2300294529 - Acid amin* (dùng cho bệnh nhân suy gan)

10. PP2300294530 - Acid amin*

11. PP2300294531 - Acid amin*

12. PP2300294533 - Acid amin + glucose + lipid (*)

13. PP2300294534 - Acid amin + glucose + lipid (*)

14. PP2300294566 - Nhũ dịch lipid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106785340
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300292811 - Zoledronic acid

2. PP2300293365 - Pemetrexed

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106997793
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300292645 - Ibuprofen

2. PP2300293179 - Tobramycin

3. PP2300293226 - Ciprofloxacin

4. PP2300293227 - Ciprofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107090454
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300294604 - Lysin + Vitamin + Khoáng chất

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107742614
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300293588 - Lacidipin

2. PP2300293591 - Lacidipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107859852
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300293260 - Ofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108753633
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300293041 - Cefdinir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108839834
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300294099 - Dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109281630
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300292671 - Meloxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300470246
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 36

1. PP2300292627 - Diclofenac

2. PP2300292746 - Paracetamol + codein phosphat

3. PP2300292789 - Diacerein

4. PP2300292813 - Alimemazin

5. PP2300292870 - Loratadin

6. PP2300292877 - Promethazin hydroclorid

7. PP2300292973 - Amoxicilin + acid clavulanic

8. PP2300292983 - Amoxicilin + acid clavulanic

9. PP2300292992 - Amoxicilin + acid clavulanic

10. PP2300293028 - Cefalexin

11. PP2300293049 - Cefixim

12. PP2300293050 - Cefixim

13. PP2300293070 - Cefotaxim

14. PP2300293101 - Ceftazidim

15. PP2300293121 - Cefuroxim

16. PP2300293122 - Cefuroxim

17. PP2300293124 - Cefuroxim

18. PP2300293125 - Cefuroxim

19. PP2300293126 - Cefuroxim

20. PP2300293173 - Gentamicin

21. PP2300293217 - Erythromycin

22. PP2300293256 - Ofloxacin

23. PP2300293258 - Ofloxacin

24. PP2300293303 - Aciclovir

25. PP2300293309 - Aciclovir

26. PP2300293324 - Griseofulvin

27. PP2300293332 - Nystatin

28. PP2300293680 - Telmisartan

29. PP2300293865 - Aluminum phosphat

30. PP2300294100 - Dexamethason

31. PP2300294404 - Piracetam

32. PP2300294496 - N-acetylcystein

33. PP2300294537 - Calci clorid

34. PP2300294638 - Vitamin B6 + magnesi lactat

35. PP2300294650 - Vitamin C

36. PP2300294651 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483037
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300293396 - Acid folic (vitamin B9)

2. PP2300293860 - Hydroclorothiazid

3. PP2300293993 - Glycerol

4. PP2300294024 - Kẽm gluconat

5. PP2300294249 - Acetazolamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 29

1. PP2300292563 - Diazepam

2. PP2300292581 - Morphin

3. PP2300292586 - Sevofluran

4. PP2300292590 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

5. PP2300292638 - Etoricoxib

6. PP2300292676 - Meloxicam

7. PP2300292684 - Morphin

8. PP2300292768 - Pethidin hydroclorid

9. PP2300292886 - Ephedrin

10. PP2300292891 - Naloxon hydroclorid

11. PP2300292927 - Phenobarbital

12. PP2300293282 - Teicoplanin*

13. PP2300293435 - Tranexamic acid

14. PP2300293438 - Tranexamic acid

15. PP2300293460 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

16. PP2300293703 - Dobutamin

17. PP2300293819 - Mupirocin

18. PP2300293933 - Pantoprazol

19. PP2300294000 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

20. PP2300294106 - Hydrocortison

21. PP2300294231 - Huyết thanh kháng nọc rắn (lục tre)

22. PP2300294232 - Huyết thanh kháng nọc rắn (hổ đất)

23. PP2300294233 - Huyết thanh kháng uốn ván

24. PP2300294319 - Diazepam

25. PP2300294513 - Acid amin*

26. PP2300294524 - Acid amin*

27. PP2300294525 - Acid amin*

28. PP2300294568 - Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose

29. PP2300294571 - Ringer acetat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 53

1. PP2300292614 - Dexibuprofen

2. PP2300292619 - Diclofenac

3. PP2300292640 - Fentanyl

4. PP2300292641 - Flurbiprofen natri

5. PP2300292650 - Ibuprofen

6. PP2300292686 - Naproxen

7. PP2300292708 - Paracetamol (acetaminophen)

8. PP2300292735 - Paracetamol (acetaminophen)

9. PP2300292740 - Paracetamol + chlorpheniramin

10. PP2300292806 - Methocarbamol

11. PP2300293054 - Cefixim

12. PP2300293084 - Cefpirom

13. PP2300293085 - Cefpirom

14. PP2300293108 - Ceftizoxim

15. PP2300293134 - Doripenem*

16. PP2300293155 - Piperacilin + tazobactam

17. PP2300293274 - Colistin*

18. PP2300293339 - Flunarizin

19. PP2300293369 - Sorafenib

20. PP2300293374 - Tamoxifen

21. PP2300293386 - Flavoxat

22. PP2300293536 - Candesartan + hydrochlorothiazid

23. PP2300293601 - Lisinopril + hydroclorothiazid

24. PP2300293635 - Nicardipin

25. PP2300293676 - Ramipril

26. PP2300293716 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

27. PP2300293731 - Rivaroxaban

28. PP2300293742 - Atorvastatin

29. PP2300293745 - Atorvastatin + ezetimibe

30. PP2300293850 - Natri clorid

31. PP2300293861 - Spironolacton

32. PP2300293870 - Bismuth

33. PP2300293916 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd

34. PP2300293959 - Domperidon

35. PP2300294137 - Acarbose

36. PP2300294249 - Acetazolamid

37. PP2300294308 - Misoprostol

38. PP2300294326 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

39. PP2300294351 - Risperidon

40. PP2300294538 - Glucose

41. PP2300294544 - Glucose

42. PP2300294546 - Glucose

43. PP2300294552 - Natri clorid

44. PP2300294554 - Natri clorid

45. PP2300294556 - Natri clorid

46. PP2300294558 - Natri clorid

47. PP2300294561 - Natri clorid

48. PP2300294562 - Natri clorid

49. PP2300294570 - Ringer lactat

50. PP2300294572 - Nước cất pha tiêm

51. PP2300294573 - Nước cất pha tiêm

52. PP2300294611 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)

53. PP2300294656 - Mifepriston

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301018498
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300294395 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301046079
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300293149 - Piperacilin

2. PP2300293170 - Amikacin

3. PP2300293277 - Fosfomycin*

4. PP2300294107 - Hydrocortison

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 74

1. PP2300292689 - Naproxen

2. PP2300292783 - Colchicin

3. PP2300292787 - Diacerein

4. PP2300292810 - Risedronat

5. PP2300292849 - Fexofenadin

6. PP2300292864 - Levocetirizin

7. PP2300292868 - Loratadin

8. PP2300292914 - Gabapentin

9. PP2300292922 - Lamotrigine

10. PP2300292934 - Pregabalin

11. PP2300292942 - Valproat natri

12. PP2300292947 - Valproat natri + valproic acid

13. PP2300292948 - Valproat natri + valproic acid

14. PP2300292979 - Amoxicilin + acid clavulanic

15. PP2300293274 - Colistin*

16. PP2300293290 - Vancomycin

17. PP2300293293 - Tenofovir (TDF)

18. PP2300293319 - Fluconazol

19. PP2300293365 - Pemetrexed

20. PP2300293366 - Temozolomid

21. PP2300293370 - Bicalutamid

22. PP2300293377 - Alfuzosin

23. PP2300293383 - Dutasterid

24. PP2300293418 - Cilostazol

25. PP2300293419 - Cilostazol

26. PP2300293446 - Deferipron

27. PP2300293473 - Trimetazidin

28. PP2300293483 - Amiodaron hydroclorid

29. PP2300293484 - Amiodaron hydroclorid

30. PP2300293533 - Candesartan

31. PP2300293546 - Carvedilol

32. PP2300293548 - Carvedilol

33. PP2300293607 - Losartan

34. PP2300293630 - Nebivolol

35. PP2300293661 - Perindopril + amlodipin

36. PP2300293662 - Perindopril + amlodipin

37. PP2300293730 - Rivaroxaban

38. PP2300293742 - Atorvastatin

39. PP2300293755 - Fenofibrat

40. PP2300293782 - Rosuvastatin

41. PP2300293792 - Simvastatin + ezetimibe

42. PP2300293800 - Calcipotriol + betamethason dipropionat

43. PP2300293805 - Clobetasol propionat

44. PP2300293822 - Tacrolimus

45. PP2300293827 - Gadoteric acid

46. PP2300293828 - Iobitridol

47. PP2300293829 - Iobitridol

48. PP2300293830 - Iobitridol

49. PP2300293857 - Furosemid + spironolacton

50. PP2300293881 - Guaiazulen + dimethicon

51. PP2300293919 - Nizatidin

52. PP2300293938 - Rabeprazol

53. PP2300293941 - Rabeprazol

54. PP2300293980 - Drotaverin clohydrat

55. PP2300293981 - Drotaverin clohydrat

56. PP2300293985 - Hyoscin butylbromid

57. PP2300294012 - Bacillus clausii

58. PP2300294109 - Methyl prednisolon

59. PP2300294114 - Methyl prednisolon

60. PP2300294180 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

61. PP2300294204 - Repaglinid

62. PP2300294236 - Eperison

63. PP2300294239 - Pyridostigmin bromid

64. PP2300294284 - Betahistin

65. PP2300294291 - Betahistin

66. PP2300294335 - Donepezil

67. PP2300294336 - Donepezil

68. PP2300294362 - Citalopram

69. PP2300294366 - Mirtazapin

70. PP2300294413 - Bambuterol

71. PP2300294427 - Natri montelukast

72. PP2300294487 - Eprazinon

73. PP2300294657 - Pitavastatin

74. PP2300294658 - Pitavastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301160832
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2300292639 - Etoricoxib

2. PP2300292651 - Ibuprofen

3. PP2300292735 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2300292761 - Paracetamol + tramadol

5. PP2300292765 - Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin

6. PP2300292766 - Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan

7. PP2300292791 - Glucosamin

8. PP2300292795 - Glucosamin

9. PP2300292852 - Fexofenadin

10. PP2300292871 - Loratadin

11. PP2300292872 - Loratadin

12. PP2300292873 - Loratadin

13. PP2300292915 - Gabapentin

14. PP2300292932 - Pregabalin

15. PP2300293195 - Metronidazol + neomycin + nystatin

16. PP2300293220 - Spiramycin

17. PP2300293416 - Sắt sulfat + acid folic

18. PP2300293544 - Captopril + hydroclorothiazid

19. PP2300293723 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

20. PP2300294036 - Loperamid

21. PP2300294323 - Rotundin

22. PP2300294582 - Calci carbonat + calci gluconolactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301171961
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300294663 - Ethinyl estradiol+ Chlormadinon acetat

2. PP2300294664 - Ethinyl estradiol+ Desogestrel

3. PP2300294665 - Ethinyl estradiol+ Desogestrel

4. PP2300294666 - Ethinyl estradiol+ Drospirenone

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 78

1. PP2300292710 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2300292783 - Colchicin

3. PP2300292793 - Glucosamin

4. PP2300292818 - Cetirizin

5. PP2300292853 - Fexofenadin

6. PP2300292869 - Loratadin

7. PP2300292914 - Gabapentin

8. PP2300292922 - Lamotrigine

9. PP2300292924 - Levetiracetam

10. PP2300292950 - Albendazol

11. PP2300293198 - Clindamycin

12. PP2300293203 - Azithromycin

13. PP2300293206 - Azithromycin

14. PP2300293214 - Clarithromycin

15. PP2300293234 - Ciprofloxacin

16. PP2300293242 - Levofloxacin

17. PP2300293291 - Lamivudin

18. PP2300293293 - Tenofovir (TDF)

19. PP2300293294 - Tenofovir (TDF)

20. PP2300293302 - Aciclovir

21. PP2300293307 - Aciclovir

22. PP2300293308 - Aciclovir

23. PP2300293311 - Entecavir

24. PP2300293320 - Fluconazol

25. PP2300293326 - Itraconazol

26. PP2300293342 - Flunarizin

27. PP2300293394 - Pramipexol

28. PP2300293455 - Diltiazem

29. PP2300293488 - Amlodipin

30. PP2300293491 - Amlodipin

31. PP2300293512 - Atenolol

32. PP2300293513 - Atenolol

33. PP2300293546 - Carvedilol

34. PP2300293548 - Carvedilol

35. PP2300293554 - Enalapril

36. PP2300293557 - Enalapril

37. PP2300293566 - Felodipin

38. PP2300293567 - Felodipin

39. PP2300293573 - Irbesartan

40. PP2300293604 - Losartan

41. PP2300293607 - Losartan

42. PP2300293612 - Losartan + hydroclorothiazid

43. PP2300293630 - Nebivolol

44. PP2300293638 - Nifedipin

45. PP2300293717 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

46. PP2300293744 - Atorvastatin + ezetimibe

47. PP2300293756 - Fenofibrat

48. PP2300293785 - Simvastatin

49. PP2300293789 - Simvastatin + ezetimibe

50. PP2300293790 - Simvastatin + ezetimibe

51. PP2300293792 - Simvastatin + ezetimibe

52. PP2300293866 - Aluminum phosphat

53. PP2300293886 - Lansoprazol

54. PP2300293925 - Esomeprazol

55. PP2300293977 - Drotaverin clohydrat

56. PP2300294072 - Simethicon

57. PP2300294151 - Gliclazid

58. PP2300294152 - Gliclazid

59. PP2300294160 - Gliclazid

60. PP2300294172 - Glimepirid

61. PP2300294199 - Metformin

62. PP2300294211 - Sitagliptin

63. PP2300294248 - Tolperison

64. PP2300294284 - Betahistin

65. PP2300294325 - Zopiclon

66. PP2300294328 - Amisulprid

67. PP2300294349 - Risperidon

68. PP2300294362 - Citalopram

69. PP2300294364 - Fluoxetin

70. PP2300294366 - Mirtazapin

71. PP2300294370 - Setraline

72. PP2300294371 - Sertralin

73. PP2300294374 - Acetyl leucin

74. PP2300294430 - Natri montelukast

75. PP2300294461 - Ambroxol

76. PP2300294493 - N-acetylcystein

77. PP2300294598 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat

78. PP2300294636 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301427564
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300293700 - Digoxin

2. PP2300294601 - Calcitriol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301445281
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300293335 - Nystatin + neomycin + polymyxin B

2. PP2300293573 - Irbesartan

3. PP2300293644 - Perindopril

4. PP2300294050 - Diosmin

5. PP2300294586 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301450556
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300292692 - Nefopam hydroclorid

2. PP2300292700 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2300293074 - Cefotiam

4. PP2300293077 - Cefotiam

5. PP2300293573 - Irbesartan

6. PP2300293629 - Nebivolol

7. PP2300294386 - Ginkgo biloba

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302064627
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300294032 - Lactobacillus acidophilus

2. PP2300294033 - Lactobacillus acidophilus

3. PP2300294070 - Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302128158
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300292882 - Calci gluconat

2. PP2300293427 - Phytomenadion (vitamin K1)

3. PP2300293615 - Losartan + hydroclorothiazid

4. PP2300293852 - Furosemid

5. PP2300294397 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302333372
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300292597 - Aceclofenac

2. PP2300292730 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2300293942 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 52

1. PP2300292604 - Celecoxib

2. PP2300292608 - Celecoxib

3. PP2300292631 - Etodolac

4. PP2300292670 - Loxoprofen

5. PP2300292728 - Paracetamol (acetaminophen)

6. PP2300292733 - Paracetamol (acetaminophen)

7. PP2300292842 - Ebastin

8. PP2300292938 - Pregabalin

9. PP2300293327 - Itraconazol

10. PP2300293380 - Alfuzosin

11. PP2300293390 - Levodopa + carbidopa

12. PP2300293456 - Diltiazem

13. PP2300293549 - Carvedilol

14. PP2300293568 - Felodipin

15. PP2300293569 - Felodipin

16. PP2300293639 - Nifedipin

17. PP2300293640 - Nifedipin

18. PP2300293684 - Telmisartan + hydroclorothiazid

19. PP2300293685 - Telmisartan + hydroclorothiazid

20. PP2300293737 - Atorvastatin

21. PP2300293754 - Fenofibrat

22. PP2300293859 - Furosemid + spironolacton

23. PP2300293890 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

24. PP2300293908 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

25. PP2300293912 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

26. PP2300293945 - Rebamipid

27. PP2300293986 - Hyoscin butylbromid

28. PP2300294045 - Saccharomyces boulardii

29. PP2300294138 - Acarbose

30. PP2300294140 - Acarbose

31. PP2300294147 - Glibenclamid + metformin

32. PP2300294149 - Glibenclamid + metformin

33. PP2300294156 - Gliclazid

34. PP2300294157 - Gliclazid

35. PP2300294158 - Gliclazid

36. PP2300294174 - Glimepirid + metformin

37. PP2300294175 - Glimepirid + metformin

38. PP2300294192 - Metformin

39. PP2300294193 - Metformin

40. PP2300294195 - Metformin

41. PP2300294216 - Vildagliptin

42. PP2300294240 - Pyridostigmin bromid

43. PP2300294367 - Mirtazapin

44. PP2300294389 - Mecobalamin

45. PP2300294415 - Bambuterol

46. PP2300294428 - Natri montelukast

47. PP2300294431 - Natri montelukast

48. PP2300294491 - N-acetylcystein

49. PP2300294580 - Calci carbonat + calci gluconolactat

50. PP2300294582 - Calci carbonat + calci gluconolactat

51. PP2300294585 - Calci carbonat + vitamin D3

52. PP2300294640 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300293712 - Ivabradin

2. PP2300293731 - Rivaroxaban

Đã xem: 92

NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây