Generic drugs

      Watching  
Tender ID
Status
Complete opening of financial documents
Bidding package name
Generic drugs
Fields
Hàng hóa
Bidding method
Online
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Bidding Procedure
Single Stage Single Envelope
Contractor Selection Plan ID
Contractor Selection Plan Name
Concentrated drug supply in the province in 2023-2024
Contract execution period
730 day
Contractor selection methods
Competitive Bidding
Contract Type
According to fixed unit price
Award date
09:10 19/09/2023
Bid opening completion time
10:31 19/09/2023
Tender value
To view full information, please Login or Register
Total Number of Bidders
225
Technical Evaluation
Number Right Scoring (NR)
Information about the lot:
# Part/lot code Part/lot name Identifiers Contractor's name Validity of E-HSXKT (date) Bid security value (VND) Effectiveness of DTDT (date) Bid price Bid price after discount (if applicable) (VND) Discount rate (%)
1 PP2300292558 Atropin sulfat vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 55.205.306 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 371.000.000 210 0 0 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 55.205.306 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 371.000.000 210 0 0 0
2 PP2300292559 Atropin sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 285.000.000 210 0 0 0
3 PP2300292560 Bupivacain hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
4 PP2300292561 Bupivacain hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
5 PP2300292562 Bupivacain hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 371.000.000 210 0 0 0
6 PP2300292563 Diazepam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 421.504.910 210 0 0 0
7 PP2300292564 Etomidat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 400.093.221 210 0 0 0
8 PP2300292565 Fentanyl vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 400.093.221 210 0 0 0
9 PP2300292570 Levobupivacain vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 66.957.949 225 0 0 0
10 PP2300292571 Lidocain hydroclodrid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
11 PP2300292572 Lidocain hydroclodrid vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 158.000.000 220 0 0 0
12 PP2300292573 Lidocain hydroclodrid vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 102.939.087 210 0 0 0
13 PP2300292574 Lidocain hydroclodrid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 371.000.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 371.000.000 210 0 0 0
14 PP2300292575 Lidocain hydroclodrid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 285.000.000 210 0 0 0
15 PP2300292577 Lidocain + epinephrin (adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 371.000.000 210 0 0 0
16 PP2300292578 Midazolam vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 102.939.087 210 0 0 0
17 PP2300292580 Midazolam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 852.772.472 210 0 0 0
18 PP2300292581 Morphin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 421.504.910 210 0 0 0
19 PP2300292582 Procain hydroclorid vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 55.205.306 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 371.000.000 210 0 0 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 55.205.306 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 371.000.000 210 0 0 0
20 PP2300292583 Propofol vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 400.093.221 210 0 0 0
21 PP2300292584 Propofol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
22 PP2300292585 Propofol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 5.848.567 0 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 5.848.567 0 0 0 0
23 PP2300292586 Sevofluran vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 421.504.910 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 421.504.910 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
24 PP2300292587 Atracurium besylat vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 102.939.087 210 0 0 0
25 PP2300292589 Neostigmin metylsulfat (bromid) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 285.000.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 371.000.000 210 0 0 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 285.000.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 371.000.000 210 0 0 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 285.000.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 371.000.000 210 0 0 0
26 PP2300292590 Neostigmin metylsulfat (bromid) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 421.504.910 210 0 0 0
27 PP2300292591 Rocuronium bromid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
28 PP2300292592 Rocuronium bromid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 371.000.000 210 0 0 0
29 PP2300292593 Suxamethonium clorid vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 66.957.949 225 0 0 0
30 PP2300292594 Aceclofenac vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 146.340.000 210 0 0 0
31 PP2300292595 Aceclofenac vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 101.113.434 210 0 0 0
32 PP2300292596 Aceclofenac vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 327.065.244 215 0 0 0
33 PP2300292597 Aceclofenac vn0302333372 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÌNH CHÂU 180 63.604.800 210 0 0 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 327.065.244 215 0 0 0
vn0302333372 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÌNH CHÂU 180 63.604.800 210 0 0 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 327.065.244 215 0 0 0
34 PP2300292598 Aceclofenac vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
35 PP2300292599 Aescin vn3603737215 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG 180 231.067.932 210 0 0 0
36 PP2300292600 Aescin vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 6.714.600 0 0 0 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 161.953.218 285 0 0 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 77.620.251 210 0 0 0
vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 13.578.600 210 0 0 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 98.713.676 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 6.714.600 0 0 0 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 161.953.218 285 0 0 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 77.620.251 210 0 0 0
vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 13.578.600 210 0 0 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 98.713.676 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 6.714.600 0 0 0 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 161.953.218 285 0 0 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 77.620.251 210 0 0 0
vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 13.578.600 210 0 0 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 98.713.676 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 6.714.600 0 0 0 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 161.953.218 285 0 0 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 77.620.251 210 0 0 0
vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 13.578.600 210 0 0 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 98.713.676 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 6.714.600 0 0 0 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 161.953.218 285 0 0 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 77.620.251 210 0 0 0
vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 13.578.600 210 0 0 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 98.713.676 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 6.714.600 0 0 0 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 161.953.218 285 0 0 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 77.620.251 210 0 0 0
vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 13.578.600 210 0 0 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 98.713.676 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
37 PP2300292601 Aescin vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 13.578.600 210 0 0 0
38 PP2300292602 Celecoxib vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 1.203.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 1.203.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
39 PP2300292603 Celecoxib vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 63.704.482 210 0 0 0
40 PP2300292604 Celecoxib vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
41 PP2300292605 Celecoxib vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
42 PP2300292607 Celecoxib vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 48.502.927 210 0 0 0
43 PP2300292608 Celecoxib vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 3.342.616 0 0 0 0
vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 5.850.616 0 0 0 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 600.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 3.342.616 0 0 0 0
vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 5.850.616 0 0 0 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 600.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 3.342.616 0 0 0 0
vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 5.850.616 0 0 0 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 600.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 3.342.616 0 0 0 0
vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 5.850.616 0 0 0 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 600.000.000 210 0 0 0
44 PP2300292609 Celecoxib vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 3.342.616 0 0 0 0
vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 5.850.616 0 0 0 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 600.000.000 210 0 0 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 3.342.616 0 0 0 0
vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 5.850.616 0 0 0 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 600.000.000 210 0 0 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 3.342.616 0 0 0 0
vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 5.850.616 0 0 0 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 600.000.000 210 0 0 0
45 PP2300292610 Dexibuprofen vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 239.920.331 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 239.920.331 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
46 PP2300292611 Dexibuprofen vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 220.000.000 210 0 0 0
47 PP2300292612 Dexibuprofen vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 354.591.000 210 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 175.000.000 225 0 0 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 354.591.000 210 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 175.000.000 225 0 0 0
48 PP2300292613 Dexibuprofen vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 327.065.244 215 0 0 0
49 PP2300292614 Dexibuprofen vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 175.000.000 225 0 0 0
vn0315820729 CÔNG TY TNHH BIDIVINA 180 25.477.000 211 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 175.000.000 225 0 0 0
vn0315820729 CÔNG TY TNHH BIDIVINA 180 25.477.000 211 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 175.000.000 225 0 0 0
vn0315820729 CÔNG TY TNHH BIDIVINA 180 25.477.000 211 0 0 0
50 PP2300292615 Dexibuprofen vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 285.000.000 210 0 0 0
51 PP2300292616 Diclofenac vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
52 PP2300292618 Diclofenac vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 239.920.331 210 0 0 0
53 PP2300292619 Diclofenac vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
54 PP2300292620 Diclofenac vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 180 20.700.000 212 0 0 0
55 PP2300292621 Diclofenac vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
56 PP2300292622 Diclofenac vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
57 PP2300292623 Diclofenac vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 371.000.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 371.000.000 210 0 0 0
58 PP2300292624 Diclofenac vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
59 PP2300292625 Diclofenac vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
60 PP2300292626 Diclofenac vn0305679347 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM 180 14.500.000 215 0 0 0
61 PP2300292627 Diclofenac vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 55.205.306 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 371.000.000 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 55.205.306 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 371.000.000 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 55.205.306 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 371.000.000 210 0 0 0
62 PP2300292628 Etodolac vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 852.772.472 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 852.772.472 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
63 PP2300292629 Etodolac vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
64 PP2300292630 Etodolac vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 42.042.767 210 0 0 0
65 PP2300292631 Etodolac vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
66 PP2300292632 Etodolac vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 160.497.535 210 0 0 0
67 PP2300292633 Etodolac vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 291.499.000 210 0 0 0
68 PP2300292634 Etoricoxib vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 2.156.000 0 0 0 0
69 PP2300292635 Etoricoxib vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
70 PP2300292636 Etoricoxib vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 400.093.221 210 0 0 0
vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 180 307.758.104 212 0 0 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 400.093.221 210 0 0 0
vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 180 307.758.104 212 0 0 0
71 PP2300292637 Etoricoxib vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 180.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 180.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 180.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 180.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
72 PP2300292638 Etoricoxib vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 421.504.910 210 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
vn0315820729 CÔNG TY TNHH BIDIVINA 180 25.477.000 211 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 421.504.910 210 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
vn0315820729 CÔNG TY TNHH BIDIVINA 180 25.477.000 211 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 421.504.910 210 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
vn0315820729 CÔNG TY TNHH BIDIVINA 180 25.477.000 211 0 0 0
73 PP2300292639 Etoricoxib vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 120.692.607 220 0 0 0
74 PP2300292640 Fentanyl vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
75 PP2300292641 Flurbiprofen natri vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 19.538.000 210 0 0 0
vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 5.850.616 0 0 0 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 38.000.000 210 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 19.538.000 210 0 0 0
vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 5.850.616 0 0 0 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 38.000.000 210 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 19.538.000 210 0 0 0
vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 5.850.616 0 0 0 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 38.000.000 210 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 19.538.000 210 0 0 0
vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 5.850.616 0 0 0 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 38.000.000 210 0 0 0
76 PP2300292642 Flurbiprofen vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 327.065.244 215 0 0 0
77 PP2300292643 Ibuprofen vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 400.093.221 210 0 0 0
vn0313218420 CÔNG TY TNHH VIBAN 180 55.712.408 210 0 0 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 400.093.221 210 0 0 0
vn0313218420 CÔNG TY TNHH VIBAN 180 55.712.408 210 0 0 0
78 PP2300292644 Ibuprofen vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 400.093.221 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 161.882.347 210 0 0 0
vn0313218420 CÔNG TY TNHH VIBAN 180 55.712.408 210 0 0 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 400.093.221 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 161.882.347 210 0 0 0
vn0313218420 CÔNG TY TNHH VIBAN 180 55.712.408 210 0 0 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 400.093.221 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 161.882.347 210 0 0 0
vn0313218420 CÔNG TY TNHH VIBAN 180 55.712.408 210 0 0 0
79 PP2300292645 Ibuprofen vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 38.107.392 211 0 0 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 77.620.251 210 0 0 0
vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 38.107.392 211 0 0 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 77.620.251 210 0 0 0
80 PP2300292646 Ibuprofen vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 400.093.221 210 0 0 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 98.713.676 210 0 0 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 400.093.221 210 0 0 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 98.713.676 210 0 0 0
81 PP2300292647 Ibuprofen vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 400.093.221 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 161.882.347 210 0 0 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 400.093.221 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 161.882.347 210 0 0 0
82 PP2300292649 Ibuprofen vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 55.768.258 210 0 0 0
83 PP2300292650 Ibuprofen vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
84 PP2300292651 Ibuprofen vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 400.093.221 210 0 0 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 120.692.607 220 0 0 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 400.093.221 210 0 0 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 120.692.607 220 0 0 0
85 PP2300292652 Ibuprofen vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 44.912.800 220 0 0 0
86 PP2300292653 Ibuprofen vn0311813840 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA 180 14.400.000 220 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
vn0311813840 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA 180 14.400.000 220 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
87 PP2300292655 Ibuprofen vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
88 PP2300292657 Ibuprofen + codein vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 55.768.258 210 0 0 0
89 PP2300292658 Ketoprofen vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 354.591.000 210 0 0 0
90 PP2300292660 Ketoprofen vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
91 PP2300292661 Dexketoprofen vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 101.113.434 210 0 0 0
92 PP2300292662 Dexketoprofen vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 28.764.940 213 0 0 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 202.348.791 220 0 0 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 28.764.940 213 0 0 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 202.348.791 220 0 0 0
93 PP2300292664 Ketorolac vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 29.030.856 240 0 0 0
94 PP2300292666 Ketorolac vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 180 185.170.102 220 0 0 0
95 PP2300292667 Ketorolac vn0309930466 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA 180 114.087.242 210 0 0 0
96 PP2300292668 Loxoprofen vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
97 PP2300292669 Loxoprofen vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 220.000.000 210 0 0 0
98 PP2300292670 Loxoprofen vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
99 PP2300292671 Meloxicam vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 4.540.800 0 0 0 0
vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 107.000.000 284 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 4.540.800 0 0 0 0
vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 107.000.000 284 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 4.540.800 0 0 0 0
vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 107.000.000 284 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
100 PP2300292672 Meloxicam vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 180 307.758.104 212 0 0 0
101 PP2300292673 Meloxicam vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 700.000.000 215 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 700.000.000 215 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 700.000.000 215 0 0 0
102 PP2300292674 Meloxicam vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 360.000.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 433.000.000 214 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 360.000.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 433.000.000 214 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 360.000.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 433.000.000 214 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 360.000.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 433.000.000 214 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 360.000.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 433.000.000 214 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
103 PP2300292675 Meloxicam vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 291.499.000 210 0 0 0
104 PP2300292676 Meloxicam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 421.504.910 210 0 0 0
105 PP2300292677 Meloxicam vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 44.902.612 210 0 0 0
106 PP2300292678 Meloxicam vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 161.882.347 210 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 852.772.472 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 161.882.347 210 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 852.772.472 210 0 0 0
107 PP2300292679 Meloxicam vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 44.902.612 210 0 0 0
108 PP2300292681 Meloxicam vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
109 PP2300292682 Meloxicam vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 180 185.170.102 220 0 0 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 60.404.076 210 0 0 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 37.601.000 210 0 0 0
vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 180 185.170.102 220 0 0 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 60.404.076 210 0 0 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 37.601.000 210 0 0 0
vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 180 185.170.102 220 0 0 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 60.404.076 210 0 0 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 37.601.000 210 0 0 0
110 PP2300292683 Meloxicam vn0309465233 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 180 91.675.636 210 0 0 0
111 PP2300292684 Morphin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 421.504.910 210 0 0 0
112 PP2300292685 Nabumeton vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 390.669.556 210 0 0 0
113 PP2300292686 Naproxen vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 175.000.000 225 0 0 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 390.669.556 210 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 175.000.000 225 0 0 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 390.669.556 210 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 175.000.000 225 0 0 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 390.669.556 210 0 0 0
114 PP2300292687 Naproxen vn0304142207 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU 180 87.936.000 210 0 0 0
115 PP2300292688 Naproxen vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 354.591.000 210 0 0 0
116 PP2300292689 Naproxen vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn3603737215 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG 180 231.067.932 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn3603737215 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG 180 231.067.932 210 0 0 0
117 PP2300292690 Naproxen vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 180 13.728.000 210 0 0 0
118 PP2300292691 Naproxen vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 175.000.000 225 0 0 0
119 PP2300292692 Nefopam hydroclorid vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 83.954.224 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 83.954.224 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
120 PP2300292693 Nefopam hydroclorid vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 146.340.000 210 0 0 0
121 PP2300292694 Paracetamol (acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
122 PP2300292696 Paracetamol (acetaminophen) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 287.396.956 211 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 287.396.956 211 0 0 0
123 PP2300292697 Paracetamol vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
124 PP2300292698 Paracetamol (acetaminophen) vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 66.957.949 225 0 0 0
125 PP2300292699 Paracetamol (acetaminophen) vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 390.669.556 210 0 0 0
126 PP2300292700 Paracetamol (acetaminophen) vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 83.954.224 210 0 0 0
127 PP2300292701 Paracetamol (acetaminophen) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
128 PP2300292702 Paracetamol (acetaminophen) vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 161.882.347 210 0 0 0
129 PP2300292703 Paracetamol (acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
130 PP2300292704 Paracetamol (acetaminophen) vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 77.000.000 210 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 77.000.000 210 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
131 PP2300292705 Paracetamol (acetaminophen) vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 360.000.000 210 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 180.000.000 212 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 433.000.000 214 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 360.000.000 210 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 180.000.000 212 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 433.000.000 214 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 360.000.000 210 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 180.000.000 212 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 433.000.000 214 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 360.000.000 210 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 180.000.000 212 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 433.000.000 214 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 360.000.000 210 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 180.000.000 212 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 433.000.000 214 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 360.000.000 210 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 180.000.000 212 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 433.000.000 214 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
132 PP2300292706 Paracetamol (acetaminophen) vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 27.128.698 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 27.128.698 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
133 PP2300292707 Paracetamol (acetaminophen) vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 200.940.000 210 0 0 0
134 PP2300292708 Paracetamol (acetaminophen) vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 151.303.439 210 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 151.303.439 210 0 0 0
135 PP2300292709 Paracetamol (acetaminophen) vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 77.000.000 210 0 0 0
136 PP2300292710 Paracetamol (acetaminophen) vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 360.000.000 210 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 180.000.000 212 0 0 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 90.000.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 433.000.000 214 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 1.203.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 360.000.000 210 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 180.000.000 212 0 0 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 90.000.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 433.000.000 214 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 1.203.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 360.000.000 210 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 180.000.000 212 0 0 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 90.000.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 433.000.000 214 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 1.203.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 360.000.000 210 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 180.000.000 212 0 0 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 90.000.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 433.000.000 214 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 1.203.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 360.000.000 210 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 180.000.000 212 0 0 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 90.000.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 433.000.000 214 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 1.203.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 360.000.000 210 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 180.000.000 212 0 0 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 90.000.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 433.000.000 214 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 1.203.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 360.000.000 210 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 180.000.000 212 0 0 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 90.000.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 433.000.000 214 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 1.203.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 360.000.000 210 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 180.000.000 212 0 0 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 90.000.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 433.000.000 214 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 1.203.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 360.000.000 210 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 180.000.000 212 0 0 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 90.000.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 433.000.000 214 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 1.203.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
137 PP2300292711 Paracetamol (acetaminophen) vn0310496959 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 180 141.847.377 210 0 0 0
138 PP2300292713 Paracetamol (acetaminophen) vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 390.669.556 210 0 0 0
139 PP2300292714 Paracetamol (acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
140 PP2300292715 Paracetamol (acetaminophen) vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 27.128.698 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 27.128.698 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
141 PP2300292716 Paracetamol (acetaminophen) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
142 PP2300292717 Paracetamol (acetaminophen) vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 77.000.000 210 0 0 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 63.000.000 210 0 0 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 77.000.000 210 0 0 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 63.000.000 210 0 0 0
143 PP2300292718 Paracetamol (acetaminophen) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
144 PP2300292719 Paracetamol (acetaminophen) vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 390.669.556 210 0 0 0
145 PP2300292720 Paracetamol (acetaminophen) vn0312124321 CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM 180 408.315.048 211 0 0 0
146 PP2300292721 Paracetamol (acetaminophen) vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 852.772.472 210 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 852.772.472 210 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
147 PP2300292722 Paracetamol (acetaminophen) vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 379.904.596 217 0 0 0
148 PP2300292725 Paracetamol (acetaminophen) vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 360.000.000 210 0 0 0
vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 211.251.552 210 0 0 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 83.647.000 210 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 360.000.000 210 0 0 0
vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 211.251.552 210 0 0 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 83.647.000 210 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 360.000.000 210 0 0 0
vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 211.251.552 210 0 0 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 83.647.000 210 0 0 0
149 PP2300292726 Paracetamol (acetaminophen) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 240.339.512 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 240.339.512 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 240.339.512 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 240.339.512 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 240.339.512 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
150 PP2300292727 Paracetamol (acetaminophen) vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 180 47.749.220 210 0 0 0
151 PP2300292728 Paracetamol (acetaminophen) vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 360.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 360.000.000 210 0 0 0
152 PP2300292730 Paracetamol (acetaminophen) vn0302333372 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÌNH CHÂU 180 63.604.800 210 0 0 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 61.768.854 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 83.647.000 210 0 0 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 287.396.956 211 0 0 0
vn0302333372 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÌNH CHÂU 180 63.604.800 210 0 0 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 61.768.854 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 83.647.000 210 0 0 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 287.396.956 211 0 0 0
vn0302333372 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÌNH CHÂU 180 63.604.800 210 0 0 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 61.768.854 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 83.647.000 210 0 0 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 287.396.956 211 0 0 0
vn0302333372 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÌNH CHÂU 180 63.604.800 210 0 0 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 61.768.854 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 83.647.000 210 0 0 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 287.396.956 211 0 0 0
vn0302333372 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÌNH CHÂU 180 63.604.800 210 0 0 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 61.768.854 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 83.647.000 210 0 0 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 287.396.956 211 0 0 0
153 PP2300292731 Paracetamol (acetaminophen) vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 45.314.708 210 0 0 0
154 PP2300292732 Paracetamol (acetaminophen) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
155 PP2300292733 Paracetamol (acetaminophen) vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 1.203.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 1.203.000.000 210 0 0 0
156 PP2300292734 Paracetamol (acetaminophen) vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 390.669.556 210 0 0 0
157 PP2300292735 Paracetamol (acetaminophen) vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 120.692.607 220 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 120.692.607 220 0 0 0
158 PP2300292736 Paracetamol + chlorpheniramin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
159 PP2300292737 Paracetamol + chlorpheniramin vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 151.303.439 210 0 0 0
160 PP2300292738 Paracetamol + chlorpheniramin vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 151.303.439 210 0 0 0
161 PP2300292739 Paracetamol + chlorpheniramin vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 1.203.000.000 210 0 0 0
162 PP2300292740 Paracetamol + chlorpheniramin vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 55.117.258 210 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 175.000.000 225 0 0 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 55.117.258 210 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 175.000.000 225 0 0 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 55.117.258 210 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 175.000.000 225 0 0 0
163 PP2300292741 Paracetamol + chlorpheniramin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
164 PP2300292743 Paracetamol + codein phosphat vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
165 PP2300292745 Paracetamol + codein phosphat vn0311813840 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA 180 14.400.000 220 0 0 0
166 PP2300292746 Paracetamol + codein phosphat vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
167 PP2300292748 Paracetamol + diphenhydramin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 240.339.512 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 240.339.512 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 240.339.512 210 0 0 0
168 PP2300292750 Paracetamol + ibuprofen vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
169 PP2300292751 Paracetamol + ibuprofen vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
170 PP2300292752 Paracetamol + ibuprofen vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 83.928.006 210 0 0 0
171 PP2300292753 Paracetamol + methocarbamol vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 175.000.000 225 0 0 0
172 PP2300292754 Paracetamol + methocarbamol vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 40.746.720 210 0 0 0
vn0315924252 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED 180 87.439.900 210 0 0 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 160.497.535 210 0 0 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 169.000.000 210 0 0 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 40.746.720 210 0 0 0
vn0315924252 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED 180 87.439.900 210 0 0 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 160.497.535 210 0 0 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 169.000.000 210 0 0 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 40.746.720 210 0 0 0
vn0315924252 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED 180 87.439.900 210 0 0 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 160.497.535 210 0 0 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 169.000.000 210 0 0 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 40.746.720 210 0 0 0
vn0315924252 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED 180 87.439.900 210 0 0 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 160.497.535 210 0 0 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 169.000.000 210 0 0 0
173 PP2300292755 Paracetamol + methocarbamol vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 202.348.791 220 0 0 0
174 PP2300292756 Paracetamol + methocarbamol vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 354.591.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
vn0315924252 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED 180 87.439.900 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 354.591.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
vn0315924252 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED 180 87.439.900 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 354.591.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
vn0315924252 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED 180 87.439.900 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 354.591.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
vn0315924252 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED 180 87.439.900 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
175 PP2300292757 Paracetamol + methocarbamol vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 239.920.331 210 0 0 0
176 PP2300292758 Paracetamol + tramadol vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 146.340.000 210 0 0 0
177 PP2300292759 Paracetamol + tramadol vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 700.000.000 215 0 0 0
178 PP2300292761 Paracetamol + tramadol vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 120.692.607 220 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 180.000.000 212 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 1.203.000.000 210 0 0 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 120.692.607 220 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 180.000.000 212 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 1.203.000.000 210 0 0 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 120.692.607 220 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 180.000.000 212 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 1.203.000.000 210 0 0 0
179 PP2300292762 Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 29.030.856 240 0 0 0
180 PP2300292763 Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 360.000.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 360.000.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
181 PP2300292764 Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
182 PP2300292765 Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 120.692.607 220 0 0 0
183 PP2300292766 Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 120.692.607 220 0 0 0
184 PP2300292767 Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 29.030.856 240 0 0 0
185 PP2300292768 Pethidin hydroclorid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 421.504.910 210 0 0 0
186 PP2300292769 Piroxicam vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 207.478.770 240 0 0 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 149.596.891 210 0 0 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 207.478.770 240 0 0 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 149.596.891 210 0 0 0
187 PP2300292770 Piroxicam vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 211.251.552 210 0 0 0
188 PP2300292771 Piroxicam vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 285.000.000 210 0 0 0
189 PP2300292772 Tenoxicam vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 55.768.258 210 0 0 0
190 PP2300292773 Tenoxicam vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 600.000.000 210 0 0 0
191 PP2300292774 Tenoxicam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
192 PP2300292775 Tenoxicam vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 131.464.453 210 0 0 0
193 PP2300292776 Tiaprofenic acid vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 160.046.549 210 0 0 0
194 PP2300292777 Tiaprofenic acid vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 160.046.549 210 0 0 0
195 PP2300292778 Tramadol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 852.772.472 210 0 0 0
196 PP2300292779 Allopurinol vn3603737215 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG 180 231.067.932 210 0 0 0
197 PP2300292780 Allopurinol vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 158.000.000 220 0 0 0
198 PP2300292781 Allopurinol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
199 PP2300292782 Colchicin vn3603737215 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG 180 231.067.932 210 0 0 0
200 PP2300292783 Colchicin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
201 PP2300292784 Colchicin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
202 PP2300292785 Probenecid vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 64.864.749 210 0 0 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 390.669.556 210 0 0 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 64.864.749 210 0 0 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 390.669.556 210 0 0 0
203 PP2300292786 Diacerein vn0309930466 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA 180 114.087.242 210 0 0 0
204 PP2300292787 Diacerein vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 239.920.331 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 239.920.331 210 0 0 0
205 PP2300292788 Diacerein vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 239.920.331 210 0 0 0
206 PP2300292789 Diacerein vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
207 PP2300292790 Glucosamin vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 64.864.749 210 0 0 0
208 PP2300292791 Glucosamin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 120.692.607 220 0 0 0
209 PP2300292793 Glucosamin vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
210 PP2300292794 Glucosamin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
211 PP2300292795 Glucosamin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 120.692.607 220 0 0 0
212 PP2300292797 Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 390.669.556 210 0 0 0
213 PP2300292798 Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 155.000.000 210 0 0 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 116.105.026 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 155.000.000 210 0 0 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 116.105.026 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 155.000.000 210 0 0 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 116.105.026 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
214 PP2300292799 Alpha chymotrypsin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
215 PP2300292800 Alpha chymotrypsin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
216 PP2300292801 Alpha chymotrypsin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
217 PP2300292803 Leflunomid vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 66.957.949 225 0 0 0
218 PP2300292804 Methocarbamol vn0309930466 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA 180 114.087.242 210 0 0 0
219 PP2300292805 Methocarbamol vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 354.591.000 210 0 0 0
220 PP2300292806 Methocarbamol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 852.772.472 210 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 852.772.472 210 0 0 0
221 PP2300292807 Methocarbamol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
222 PP2300292808 Methocarbamol vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 160.046.549 210 0 0 0
223 PP2300292809 Risedronat vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
224 PP2300292810 Risedronat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
225 PP2300292811 Zoledronic acid vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 8.430.400 0 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 8.430.400 0 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
226 PP2300292812 Alimemazin vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
227 PP2300292813 Alimemazin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
228 PP2300292814 Alimemazin vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
229 PP2300292815 Bilastine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
230 PP2300292817 Cetirizin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 379.904.596 217 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 852.772.472 210 0 0 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 173.000.000 210 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 700.000.000 215 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 379.904.596 217 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 852.772.472 210 0 0 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 173.000.000 210 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 700.000.000 215 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 379.904.596 217 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 852.772.472 210 0 0 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 173.000.000 210 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 700.000.000 215 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 379.904.596 217 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 852.772.472 210 0 0 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 173.000.000 210 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 700.000.000 215 0 0 0
231 PP2300292818 Cetirizin vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
232 PP2300292819 Cetirizin vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 327.065.244 215 0 0 0
233 PP2300292820 Cetirizin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
234 PP2300292821 Cetirizin vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 128.900.000 210 0 0 0
235 PP2300292823 Cinnarizin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
236 PP2300292825 Chlorpheniramin (hydrogen maleat) vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
237 PP2300292826 Chlorpheniramin + dextromethorphan vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
238 PP2300292827 Desloratadin vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 29.030.856 240 0 0 0
239 PP2300292828 Desloratadin vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 327.065.244 215 0 0 0
240 PP2300292829 Desloratadin vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 150.000.000 210 0 0 0
vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 151.303.439 210 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 175.000.000 225 0 0 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 98.713.676 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 180.000.000 210 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 150.000.000 210 0 0 0
vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 151.303.439 210 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 175.000.000 225 0 0 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 98.713.676 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 180.000.000 210 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 150.000.000 210 0 0 0
vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 151.303.439 210 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 175.000.000 225 0 0 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 98.713.676 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 180.000.000 210 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 150.000.000 210 0 0 0
vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 151.303.439 210 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 175.000.000 225 0 0 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 98.713.676 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 180.000.000 210 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 150.000.000 210 0 0 0
vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 151.303.439 210 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 175.000.000 225 0 0 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 98.713.676 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 180.000.000 210 0 0 0
241 PP2300292830 Desloratadin vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 98.713.676 210 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 852.772.472 210 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 200.940.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 98.713.676 210 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 852.772.472 210 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 200.940.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 98.713.676 210 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 852.772.472 210 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 200.940.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 98.713.676 210 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 852.772.472 210 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 200.940.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
242 PP2300292831 Desloratadin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 400.093.221 210 0 0 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 207.478.770 240 0 0 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 400.093.221 210 0 0 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 207.478.770 240 0 0 0
243 PP2300292832 Desloratadin vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 700.000.000 215 0 0 0
244 PP2300292834 Desloratadin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 354.591.000 210 0 0 0
245 PP2300292835 Dexchlorpheniramin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
246 PP2300292836 Dexchlorpheniramin vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 39.388.344 220 0 0 0
247 PP2300292837 Dexchlorpheniramin vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 161.882.347 210 0 0 0
248 PP2300292838 Dexchlorpheniramin vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
249 PP2300292839 Diphenhydramin vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 55.205.306 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 371.000.000 210 0 0 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 55.205.306 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 371.000.000 210 0 0 0
250 PP2300292840 Ebastin vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 180 13.728.000 210 0 0 0
251 PP2300292841 Ebastin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
252 PP2300292842 Ebastin vn0302377186 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM 180 1.670.407 0 0 0 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 77.620.251 210 0 0 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 78.188.000 210 0 0 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 1.670.407 0 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0302377186 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM 180 1.670.407 0 0 0 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 77.620.251 210 0 0 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 78.188.000 210 0 0 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 1.670.407 0 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0302377186 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM 180 1.670.407 0 0 0 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 77.620.251 210 0 0 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 78.188.000 210 0 0 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 1.670.407 0 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0302377186 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM 180 1.670.407 0 0 0 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 77.620.251 210 0 0 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 78.188.000 210 0 0 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 1.670.407 0 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0302377186 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM 180 1.670.407 0 0 0 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 77.620.251 210 0 0 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 78.188.000 210 0 0 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 1.670.407 0 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0302377186 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM 180 1.670.407 0 0 0 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 77.620.251 210 0 0 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 78.188.000 210 0 0 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 1.670.407 0 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
253 PP2300292843 Ebastin vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 77.620.251 210 0 0 0
254 PP2300292844 Epinephrin (adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 371.000.000 210 0 0 0
255 PP2300292845 Epinephrin (adrenalin) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 371.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 371.000.000 210 0 0 0
256 PP2300292846 Epinephrin (adrenalin) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 285.000.000 210 0 0 0
257 PP2300292847 Fexofenadin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 379.904.596 217 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 379.904.596 217 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
258 PP2300292848 Fexofenadin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
259 PP2300292849 Fexofenadin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 379.904.596 217 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 379.904.596 217 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 379.904.596 217 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
260 PP2300292850 Fexofenadin vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 211.430.435 210 0 0 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 185.196.994 210 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 852.772.472 210 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 700.000.000 215 0 0 0
vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 211.430.435 210 0 0 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 185.196.994 210 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 852.772.472 210 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 700.000.000 215 0 0 0
vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 211.430.435 210 0 0 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 185.196.994 210 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 852.772.472 210 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 700.000.000 215 0 0 0
vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 211.430.435 210 0 0 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 185.196.994 210 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 852.772.472 210 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 700.000.000 215 0 0 0
261 PP2300292851 Fexofenadin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
262 PP2300292852 Fexofenadin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 120.692.607 220 0 0 0
263 PP2300292853 Fexofenadin vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 379.904.596 217 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 379.904.596 217 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 379.904.596 217 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
264 PP2300292854 Fexofenadin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 852.772.472 210 0 0 0
265 PP2300292855 Fexofenadin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
266 PP2300292856 Fexofenadin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 291.499.000 210 0 0 0
267 PP2300292857 Fexofenadin vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 211.430.435 210 0 0 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 61.768.854 210 0 0 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 83.647.000 210 0 0 0
vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 211.430.435 210 0 0 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 61.768.854 210 0 0 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 83.647.000 210 0 0 0
vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 211.430.435 210 0 0 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 61.768.854 210 0 0 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 83.647.000 210 0 0 0
268 PP2300292858 Ketotifen vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 285.000.000 210 0 0 0
269 PP2300292859 Levocetirizin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
270 PP2300292860 Levocetirizin vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 390.669.556 210 0 0 0
271 PP2300292861 Levocetirizin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 285.000.000 210 0 0 0
272 PP2300292862 Levocetirizin vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 98.713.676 210 0 0 0
273 PP2300292863 Levocetirizin vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 101.113.434 210 0 0 0
274 PP2300292864 Levocetirizin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 379.904.596 217 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 852.772.472 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 379.904.596 217 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 852.772.472 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 379.904.596 217 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 852.772.472 210 0 0 0
275 PP2300292865 Levocetirizin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
276 PP2300292866 Levocetirizin vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 28.764.940 213 0 0 0
277 PP2300292867 Loratadin vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 39.700.000 210 0 0 0
vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 66.957.949 225 0 0 0
vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 180 27.600.000 210 0 0 0
vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 39.700.000 210 0 0 0
vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 66.957.949 225 0 0 0
vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 180 27.600.000 210 0 0 0
vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 39.700.000 210 0 0 0
vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 66.957.949 225 0 0 0
vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 180 27.600.000 210 0 0 0
278 PP2300292868 Loratadin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 379.904.596 217 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 379.904.596 217 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 379.904.596 217 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
279 PP2300292869 Loratadin vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
280 PP2300292870 Loratadin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
281 PP2300292871 Loratadin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 120.692.607 220 0 0 0
vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 180 47.749.220 210 0 0 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 120.692.607 220 0 0 0
vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 180 47.749.220 210 0 0 0
282 PP2300292872 Loratadin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 120.692.607 220 0 0 0
283 PP2300292873 Loratadin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 120.692.607 220 0 0 0
vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 92.589.264 210 0 0 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 63.000.000 210 0 0 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 120.692.607 220 0 0 0
vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 92.589.264 210 0 0 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 63.000.000 210 0 0 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 120.692.607 220 0 0 0
vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 92.589.264 210 0 0 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 63.000.000 210 0 0 0
284 PP2300292874 Loratadin vn0305758895 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI BÌNH DƯƠNG 180 8.660.240 0 0 0 0
285 PP2300292875 Mequitazin vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 180 151.136.114 210 0 0 0
286 PP2300292876 Mequitazin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 354.591.000 210 0 0 0
287 PP2300292877 Promethazin hydroclorid vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
288 PP2300292878 Promethazin hydroclorid vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 240.339.512 210 0 0 0
289 PP2300292879 Promethazin hydroclorid vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 158.000.000 220 0 0 0
290 PP2300292880 Rupatadine vn0305758895 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI BÌNH DƯƠNG 180 8.660.240 0 0 0 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 77.620.251 210 0 0 0
vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 92.589.264 210 0 0 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 78.188.000 210 0 0 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 24.863.312 210 0 0 0
vn0305758895 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI BÌNH DƯƠNG 180 8.660.240 0 0 0 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 77.620.251 210 0 0 0
vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 92.589.264 210 0 0 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 78.188.000 210 0 0 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 24.863.312 210 0 0 0
vn0305758895 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI BÌNH DƯƠNG 180 8.660.240 0 0 0 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 77.620.251 210 0 0 0
vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 92.589.264 210 0 0 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 78.188.000 210 0 0 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 24.863.312 210 0 0 0
vn0305758895 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI BÌNH DƯƠNG 180 8.660.240 0 0 0 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 77.620.251 210 0 0 0
vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 92.589.264 210 0 0 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 78.188.000 210 0 0 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 24.863.312 210 0 0 0
vn0305758895 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI BÌNH DƯƠNG 180 8.660.240 0 0 0 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 77.620.251 210 0 0 0
vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 92.589.264 210 0 0 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 78.188.000 210 0 0 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 24.863.312 210 0 0 0
291 PP2300292881 Acetylcystein vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 390.669.556 210 0 0 0
292 PP2300292882 Calci gluconat vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 27.686.636 210 0 0 0
293 PP2300292883 Deferoxamin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 102.939.087 210 0 0 0
294 PP2300292884 Deferoxamin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 371.000.000 210 0 0 0
295 PP2300292885 Deferoxamin vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 55.768.258 210 0 0 0
296 PP2300292886 Ephedrin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 421.504.910 210 0 0 0
297 PP2300292887 Ephedrin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 400.093.221 210 0 0 0
298 PP2300292889 Hydroxocobalamin vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 390.669.556 210 0 0 0
299 PP2300292890 Calci folinat (folinic acid, leucovorin) vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 29.030.856 240 0 0 0
300 PP2300292891 Naloxon hydroclorid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 421.504.910 210 0 0 0
301 PP2300292892 Naloxon hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 285.000.000 210 0 0 0
302 PP2300292893 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
303 PP2300292895 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 55.768.258 210 0 0 0
304 PP2300292896 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 285.000.000 210 0 0 0
305 PP2300292897 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 285.000.000 210 0 0 0
306 PP2300292898 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 371.000.000 210 0 0 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 38.000.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 371.000.000 210 0 0 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 38.000.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 371.000.000 210 0 0 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 38.000.000 210 0 0 0
307 PP2300292899 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
308 PP2300292900 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 285.000.000 210 0 0 0
309 PP2300292901 Phenylephrin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
310 PP2300292902 Polystyren vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 24.863.312 210 0 0 0
311 PP2300292903 Polystyren vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 400.093.221 210 0 0 0
312 PP2300292904 Polystyren vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 66.957.949 225 0 0 0
313 PP2300292907 Sorbitol vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 360.000.000 210 0 0 0
314 PP2300292908 Sugammadex vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
315 PP2300292910 Carbamazepin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
316 PP2300292911 Carbamazepin vn0304444335 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN 180 8.166.232 0 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 852.772.472 210 0 0 0
vn0304444335 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN 180 8.166.232 0 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 852.772.472 210 0 0 0
317 PP2300292912 Gabapentin vn3603737215 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG 180 231.067.932 210 0 0 0
318 PP2300292913 Gabapentin vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 107.000.000 284 0 0 0
319 PP2300292914 Gabapentin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 379.904.596 217 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 852.772.472 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 379.904.596 217 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 852.772.472 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 379.904.596 217 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 852.772.472 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 379.904.596 217 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 852.772.472 210 0 0 0
320 PP2300292915 Gabapentin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 120.692.607 220 0 0 0
vn0310346262 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM 180 9.218.958 0 0 0 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 120.692.607 220 0 0 0
vn0310346262 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM 180 9.218.958 0 0 0 0
321 PP2300292916 Gabapentin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
322 PP2300292917 Gabapentin vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 169.000.000 210 0 0 0
323 PP2300292918 Gabapentin vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
324 PP2300292919 Gabapentin vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 180.000.000 210 0 0 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 60.404.076 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 180.000.000 210 0 0 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 60.404.076 210 0 0 0
325 PP2300292920 Gabapentin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
326 PP2300292921 Gabapentin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 291.499.000 210 0 0 0
327 PP2300292922 Lamotrigine vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
328 PP2300292923 Levetiracetam vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 48.502.927 210 0 0 0
329 PP2300292924 Levetiracetam vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
330 PP2300292925 Levetiracetam vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 180 185.170.102 220 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 180.000.000 210 0 0 0
vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 180 185.170.102 220 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 180.000.000 210 0 0 0
331 PP2300292926 Oxcarbazepin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 852.772.472 210 0 0 0
332 PP2300292927 Phenobarbital vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 421.504.910 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 421.504.910 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
333 PP2300292929 Phenytoin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 852.772.472 210 0 0 0
334 PP2300292930 Pregabalin vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 83.647.000 210 0 0 0
335 PP2300292931 Pregabalin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
336 PP2300292932 Pregabalin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 120.692.607 220 0 0 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 169.000.000 210 0 0 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 120.692.607 220 0 0 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 169.000.000 210 0 0 0
337 PP2300292933 Pregabalin vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 45.314.708 210 0 0 0
338 PP2300292934 Pregabalin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
339 PP2300292935 Pregabalin vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 68.528.974 210 0 0 0
340 PP2300292937 Pregabalin vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 140.924.228 210 0 0 0
vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 39.388.344 220 0 0 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 140.924.228 210 0 0 0
vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 39.388.344 220 0 0 0
341 PP2300292938 Pregabalin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
342 PP2300292939 Pregabalin vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 161.882.347 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 180.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 161.882.347 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 180.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 161.882.347 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 180.000.000 210 0 0 0
343 PP2300292940 Topiramat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
344 PP2300292941 Topiramat vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 92.749.912 210 0 0 0
345 PP2300292942 Valproat natri vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
346 PP2300292943 Valproat natri vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 852.772.472 210 0 0 0
347 PP2300292945 Valproat natri vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 354.591.000 210 0 0 0
348 PP2300292947 Valproat natri + valproic acid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
349 PP2300292948 Valproat natri + valproic acid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
350 PP2300292949 Albendazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 379.904.596 217 0 0 0
351 PP2300292950 Albendazol vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 379.904.596 217 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 379.904.596 217 0 0 0
352 PP2300292951 Albendazol vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 37.601.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 37.601.000 210 0 0 0
353 PP2300292952 Ivermectin vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 161.882.347 210 0 0 0
vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 92.589.264 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 180.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 161.882.347 210 0 0 0
vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 92.589.264 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 180.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 161.882.347 210 0 0 0
vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 92.589.264 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 180.000.000 210 0 0 0
354 PP2300292953 Ivermectin vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 92.589.264 210 0 0 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 24.863.312 210 0 0 0
vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 180 1.107.768 0 0 0 0
vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 92.589.264 210 0 0 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 24.863.312 210 0 0 0
vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 180 1.107.768 0 0 0 0
vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 92.589.264 210 0 0 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 24.863.312 210 0 0 0
vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 180 1.107.768 0 0 0 0
355 PP2300292954 Mebendazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
356 PP2300292955 Mebendazol vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 360.000.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 360.000.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
357 PP2300292956 Amoxicilin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
358 PP2300292958 Amoxicilin vn0313295030 CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN 180 121.140 0 0 0 0
359 PP2300292959 Amoxicilin vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 83.928.006 210 0 0 0
360 PP2300292960 Amoxicilin vn1602003320 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LONG XUYÊN 180 44.908.813 210 0 0 0
361 PP2300292961 Amoxicilin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 433.000.000 214 0 0 0
362 PP2300292962 Amoxicilin vn0314981272 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN 180 78.291.562 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 433.000.000 214 0 0 0
vn0314981272 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN 180 78.291.562 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 433.000.000 214 0 0 0
363 PP2300292963 Amoxicilin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 291.499.000 210 0 0 0
364 PP2300292964 Amoxicilin + acid clavulanic vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 22.000.000 210 0 0 0
365 PP2300292965 Amoxicilin + acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 342.107.844 210 0 0 0
366 PP2300292967 Amoxicilin + acid clavulanic vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
367 PP2300292968 Amoxicilin + acid clavulanic vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 180 307.758.104 212 0 0 0
368 PP2300292969 Amoxicilin + acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 342.107.844 210 0 0 0
369 PP2300292970 Amoxicilin + acid clavulanic vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
370 PP2300292971 Amoxicilin + acid clavulanic vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 345.000.000 215 0 0 0
371 PP2300292972 Amoxicilin + acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
372 PP2300292973 Amoxicilin + acid clavulanic vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
373 PP2300292974 Amoxicilin + acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
374 PP2300292975 Amoxicilin + acid clavulanic vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 160.046.549 210 0 0 0
375 PP2300292976 Amoxicilin + acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
376 PP2300292977 Amoxicilin + acid clavulanic vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 202.348.791 220 0 0 0
377 PP2300292978 Amoxicilin + acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 342.107.844 210 0 0 0
378 PP2300292979 Amoxicilin + acid clavulanic vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
379 PP2300292980 Amoxicilin + acid clavulanic vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 345.000.000 215 0 0 0
380 PP2300292981 Amoxicilin + acid clavulanic vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 520.000.000 210 0 0 0
381 PP2300292982 Amoxicilin + acid clavulanic vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 263.767.786 210 0 0 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 342.107.844 210 0 0 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 263.767.786 210 0 0 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 342.107.844 210 0 0 0
382 PP2300292983 Amoxicilin + acid clavulanic vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 520.000.000 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 520.000.000 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 520.000.000 210 0 0 0
383 PP2300292984 Amoxicilin + acid clavulanic vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 327.065.244 215 0 0 0
384 PP2300292985 Amoxicilin + acid clavulanic vn0313489903 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT PHÁT 180 81.181.328 210 0 0 0
385 PP2300292986 Amoxicilin + acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 342.107.844 210 0 0 0
386 PP2300292987 Amoxicilin + acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 342.107.844 210 0 0 0
387 PP2300292988 Amoxicilin + acid clavulanic vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
388 PP2300292989 Amoxicilin + acid clavulanic vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 96.275.880 215 0 0 0
389 PP2300292990 Amoxicilin + acid clavulanic vn0310496959 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 180 141.847.377 210 0 0 0
390 PP2300292991 Amoxicilin + acid clavulanic vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 211.251.552 210 0 0 0
391 PP2300292992 Amoxicilin + acid clavulanic vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 520.000.000 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 520.000.000 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 520.000.000 210 0 0 0
392 PP2300292993 Amoxicilin + acid clavulanic vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 390.669.556 210 0 0 0
393 PP2300292996 Ampicilin + sulbactam vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 48.502.927 210 0 0 0
394 PP2300292997 Ampicilin + sulbactam vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 248.000.000 212 0 0 0
395 PP2300292998 Ampicilin + sulbactam vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 64.077.769 211 0 0 0
396 PP2300292999 Ampicilin + sulbactam vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
397 PP2300293000 Ampicilin + sulbactam vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
398 PP2300293001 Ampicilin + sulbactam vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
399 PP2300293002 Benzathin benzylpenicilin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
400 PP2300293003 Cefaclor vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 342.107.844 210 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 700.000.000 215 0 0 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 342.107.844 210 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 700.000.000 215 0 0 0
401 PP2300293005 Cefaclor vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
402 PP2300293006 Cefaclor vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 185.196.994 210 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 700.000.000 215 0 0 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 185.196.994 210 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 700.000.000 215 0 0 0
403 PP2300293007 Cefaclor vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 700.000.000 215 0 0 0
404 PP2300293009 Cefaclor vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 199.936.000 210 0 0 0
405 PP2300293010 Cefaclor vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 116.105.026 210 0 0 0
406 PP2300293011 Cefaclor vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 27.128.698 210 0 0 0
407 PP2300293012 Cefaclor vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 173.000.000 210 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 700.000.000 215 0 0 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 173.000.000 210 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 700.000.000 215 0 0 0
408 PP2300293013 Cefaclor vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 159.604.489 210 0 0 0
409 PP2300293015 Cefadroxil vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
410 PP2300293016 Cefadroxil vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 342.107.844 210 0 0 0
411 PP2300293019 Cefadroxil vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 342.107.844 210 0 0 0
412 PP2300293021 Cefalexin vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 211.430.435 210 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 700.000.000 215 0 0 0
vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 211.430.435 210 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 700.000.000 215 0 0 0
413 PP2300293022 Cefalexin vn0314981272 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN 180 78.291.562 210 0 0 0
414 PP2300293023 Cefalexin vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 211.430.435 210 0 0 0
415 PP2300293024 Cefalexin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
416 PP2300293025 Cefalexin vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 345.000.000 215 0 0 0
417 PP2300293026 Cefalexin vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 211.430.435 210 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 700.000.000 215 0 0 0
vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 211.430.435 210 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 700.000.000 215 0 0 0
418 PP2300293027 Cefalexin vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 12.595.300 210 0 0 0
419 PP2300293028 Cefalexin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 360.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 360.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 360.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
420 PP2300293029 Cefamandol vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 395.000.000 212 0 0 0
421 PP2300293030 Cefamandol vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 600.000.000 210 0 0 0
422 PP2300293031 Cefamandol vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 263.767.786 210 0 0 0
423 PP2300293032 Cefamandol vn0106055136 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC 180 85.508.080 210 0 0 0
424 PP2300293033 Cefazolin vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 9.980.960 0 0 0 0
vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 55.768.258 210 0 0 0
vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 9.980.960 0 0 0 0
vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 55.768.258 210 0 0 0
425 PP2300293035 Cefazolin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
426 PP2300293037 Cefazolin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
427 PP2300293038 Cefdinir vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 131.464.453 210 0 0 0
428 PP2300293039 Cefdinir vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 1.203.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 1.203.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
429 PP2300293040 Cefdinir vn0313218420 CÔNG TY TNHH VIBAN 180 55.712.408 210 0 0 0
430 PP2300293041 Cefdinir vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 4.661.800 0 0 0 0
431 PP2300293043 Cefdinir vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
432 PP2300293044 Cefdinir vn0313218420 CÔNG TY TNHH VIBAN 180 55.712.408 210 0 0 0
433 PP2300293045 Cefdinir vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 700.000.000 215 0 0 0
434 PP2300293046 Cefdinir vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 211.251.552 210 0 0 0
435 PP2300293048 Cefixim vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 342.107.844 210 0 0 0
436 PP2300293049 Cefixim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
437 PP2300293050 Cefixim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
438 PP2300293053 Cefixim vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 83.647.000 210 0 0 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 345.000.000 215 0 0 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 83.647.000 210 0 0 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 345.000.000 215 0 0 0
439 PP2300293054 Cefixim vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
440 PP2300293057 Cefixim vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
441 PP2300293058 Cefixim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
442 PP2300293059 Cefixim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
443 PP2300293060 Cefoperazon vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 331.737.704 210 0 0 0
444 PP2300293061 Cefoperazon vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 248.000.000 212 0 0 0
445 PP2300293063 Cefoperazon vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 248.000.000 212 0 0 0
446 PP2300293064 Cefoperazon vn0106055136 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC 180 85.508.080 210 0 0 0
447 PP2300293065 Cefoperazon + sulbactam vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 254.219.056 220 0 0 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 248.000.000 212 0 0 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 83.928.006 210 0 0 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 149.596.891 210 0 0 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 254.219.056 220 0 0 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 248.000.000 212 0 0 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 83.928.006 210 0 0 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 149.596.891 210 0 0 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 254.219.056 220 0 0 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 248.000.000 212 0 0 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 83.928.006 210 0 0 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 149.596.891 210 0 0 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 254.219.056 220 0 0 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 248.000.000 212 0 0 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 83.928.006 210 0 0 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 149.596.891 210 0 0 0
448 PP2300293066 Cefoperazon + sulbactam vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 600.000.000 210 0 0 0
449 PP2300293067 Cefoperazon + sulbactam vn0302557164 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LIÊN PHÁT 180 21.525.240 210 0 0 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 248.000.000 212 0 0 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 202.348.791 220 0 0 0
vn0302557164 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LIÊN PHÁT 180 21.525.240 210 0 0 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 248.000.000 212 0 0 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 202.348.791 220 0 0 0
vn0302557164 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LIÊN PHÁT 180 21.525.240 210 0 0 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 248.000.000 212 0 0 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 202.348.791 220 0 0 0
450 PP2300293068 Cefoperazon + sulbactam vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 211.251.552 210 0 0 0
451 PP2300293069 Cefoperazon + sulbactam vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 248.000.000 212 0 0 0
452 PP2300293070 Cefotaxim vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 360.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 360.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 360.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 360.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 360.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
453 PP2300293071 Cefotaxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
454 PP2300293072 Cefotaxim vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 220.347.888 210 0 0 0
455 PP2300293073 Cefotaxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
456 PP2300293074 Cefotiam vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 83.954.224 210 0 0 0
457 PP2300293075 Cefotiam vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 220.347.888 210 0 0 0
458 PP2300293076 Cefotiam vn0104090569 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN 180 11.088.000 210 0 0 0
vn0313315174 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN 180 11.088.000 250 0 0 0
vn0104090569 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN 180 11.088.000 210 0 0 0
vn0313315174 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN 180 11.088.000 250 0 0 0
459 PP2300293077 Cefotiam vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 83.954.224 210 0 0 0
460 PP2300293078 Cefoxitin vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 55.117.258 210 0 0 0
461 PP2300293079 Cefoxitin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 600.000.000 210 0 0 0
462 PP2300293081 Cefoxitin vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 96.275.880 215 0 0 0
463 PP2300293082 Cefoxitin vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 220.347.888 210 0 0 0
464 PP2300293083 Cefoxitin vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 390.669.556 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 390.669.556 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
465 PP2300293084 Cefpirom vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
466 PP2300293085 Cefpirom vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
467 PP2300293086 Cefpodoxim vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 131.464.453 210 0 0 0
468 PP2300293087 Cefpodoxim vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 42.042.767 210 0 0 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 342.107.844 210 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 700.000.000 215 0 0 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 42.042.767 210 0 0 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 342.107.844 210 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 700.000.000 215 0 0 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 42.042.767 210 0 0 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 342.107.844 210 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 700.000.000 215 0 0 0
469 PP2300293088 Cefpodoxim vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 331.737.704 210 0 0 0
470 PP2300293089 Cefpodoxim vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 331.737.704 210 0 0 0
471 PP2300293091 Cefpodoxim vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 345.000.000 215 0 0 0
472 PP2300293092 Cefpodoxim vn0314771518 CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG 180 92.049.760 210 0 0 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 345.000.000 215 0 0 0
vn0314771518 CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG 180 92.049.760 210 0 0 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 345.000.000 215 0 0 0
473 PP2300293093 Cefpodoxim vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
474 PP2300293094 Cefpodoxim vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
475 PP2300293095 Cefpodoxim vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 64.077.769 211 0 0 0
476 PP2300293096 Cefpodoxim vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 12.595.300 210 0 0 0
477 PP2300293097 Cefpodoxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 199.936.000 210 0 0 0
478 PP2300293098 Cefradin vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 44.902.612 210 0 0 0
479 PP2300293099 Cefradin vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 173.000.000 210 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 700.000.000 215 0 0 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 173.000.000 210 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 700.000.000 215 0 0 0
480 PP2300293100 Cefradin vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 180 47.749.220 210 0 0 0
481 PP2300293101 Ceftazidim vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 140.924.228 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 140.924.228 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 140.924.228 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 140.924.228 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
482 PP2300293102 Ceftazidim vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
483 PP2300293103 Ceftazidim vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
484 PP2300293104 Ceftazidim vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 220.347.888 210 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 700.000.000 215 0 0 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 220.347.888 210 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 700.000.000 215 0 0 0
485 PP2300293105 Ceftizoxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
486 PP2300293106 Ceftizoxim vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 1.203.000.000 210 0 0 0
487 PP2300293107 Ceftizoxim vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 600.000.000 210 0 0 0
488 PP2300293108 Ceftizoxim vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
489 PP2300293109 Ceftizoxim vn0309930466 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA 180 114.087.242 210 0 0 0
490 PP2300293110 Ceftriaxon vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 220.347.888 210 0 0 0
491 PP2300293111 Ceftriaxon vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
492 PP2300293112 Ceftriaxon vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 58.000.000 210 0 0 0
493 PP2300293113 Ceftriaxon vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 180 151.136.114 210 0 0 0
494 PP2300293114 Ceftriaxon vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 55.117.258 210 0 0 0
495 PP2300293115 Cefuroxim vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 700.000.000 215 0 0 0
496 PP2300293116 Cefuroxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
497 PP2300293117 Cefuroxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
498 PP2300293118 Cefuroxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
499 PP2300293119 Cefuroxim vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 9.980.960 0 0 0 0
500 PP2300293120 Cefuroxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
501 PP2300293121 Cefuroxim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 520.000.000 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 1.203.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 520.000.000 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 1.203.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 520.000.000 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 1.203.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 520.000.000 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 1.203.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 520.000.000 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 1.203.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
502 PP2300293122 Cefuroxim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 520.000.000 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 1.203.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 520.000.000 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 1.203.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 520.000.000 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 1.203.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 520.000.000 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 1.203.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 520.000.000 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 1.203.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
503 PP2300293123 Cefuroxim vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 331.737.704 210 0 0 0
504 PP2300293124 Cefuroxim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 520.000.000 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 1.203.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 520.000.000 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 1.203.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 520.000.000 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 1.203.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 520.000.000 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 1.203.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 520.000.000 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 1.203.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
505 PP2300293125 Cefuroxim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 360.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 520.000.000 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 1.203.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 360.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 520.000.000 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 1.203.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 360.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 520.000.000 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 1.203.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 360.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 520.000.000 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 1.203.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 360.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 520.000.000 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 1.203.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 360.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 520.000.000 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 1.203.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
506 PP2300293126 Cefuroxim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 520.000.000 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 1.203.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 520.000.000 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 1.203.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 520.000.000 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 1.203.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 520.000.000 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 1.203.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 520.000.000 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 1.203.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
507 PP2300293127 Cloxacilin vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 180.000.000 212 0 0 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 254.219.056 220 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 180.000.000 212 0 0 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 254.219.056 220 0 0 0
508 PP2300293128 Cloxacilin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 342.107.844 210 0 0 0
509 PP2300293129 Cloxacilin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 600.000.000 210 0 0 0
510 PP2300293130 Cloxacilin vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 1.203.000.000 210 0 0 0
511 PP2300293132 Doripenem* vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 1.203.000.000 210 0 0 0
512 PP2300293133 Doripenem* vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 1.203.000.000 210 0 0 0
513 PP2300293134 Doripenem* vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 86.768.000 210 0 0 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 146.340.000 210 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 86.768.000 210 0 0 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 146.340.000 210 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 86.768.000 210 0 0 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 146.340.000 210 0 0 0
514 PP2300293135 Imipenem + cilastatin* vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 600.000.000 210 0 0 0
515 PP2300293136 Imipenem + cilastatin* vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 102.939.087 210 0 0 0
516 PP2300293137 Imipenem + cilastatin* vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 140.924.228 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 140.924.228 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
517 PP2300293138 Imipenem + cilastatin* vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 600.000.000 210 0 0 0
518 PP2300293139 Meropenem* vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 48.502.927 210 0 0 0
519 PP2300293140 Meropenem* vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 140.924.228 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 140.924.228 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 140.924.228 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
520 PP2300293141 Oxacilin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 342.107.844 210 0 0 0
521 PP2300293142 Oxacilin vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 55.768.258 210 0 0 0
522 PP2300293143 Oxacilin vn0313489903 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT PHÁT 180 81.181.328 210 0 0 0
523 PP2300293144 Oxacilin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 400.093.221 210 0 0 0
524 PP2300293145 Oxacilin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 342.107.844 210 0 0 0
525 PP2300293146 Oxacilin vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 9.980.960 0 0 0 0
526 PP2300293147 Oxacilin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 342.107.844 210 0 0 0
527 PP2300293149 Piperacilin vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 19.177.240 210 0 0 0
528 PP2300293150 Piperacilin vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 220.000.000 210 0 0 0
529 PP2300293151 Piperacilin vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 1.203.000.000 210 0 0 0
530 PP2300293152 Piperacilin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 600.000.000 210 0 0 0
531 PP2300293153 Piperacilin vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
532 PP2300293154 Piperacilin + tazobactam vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 1.203.000.000 210 0 0 0
533 PP2300293155 Piperacilin + tazobactam vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
534 PP2300293156 Piperacilin + tazobactam vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 1.203.000.000 210 0 0 0
535 PP2300293157 Piperacilin + tazobactam vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
536 PP2300293158 Piperacilin + tazobactam vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
537 PP2300293159 Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 160.046.549 210 0 0 0
538 PP2300293160 Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 160.046.549 210 0 0 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 116.105.026 210 0 0 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 263.767.786 210 0 0 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 160.046.549 210 0 0 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 116.105.026 210 0 0 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 263.767.786 210 0 0 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 160.046.549 210 0 0 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 116.105.026 210 0 0 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 263.767.786 210 0 0 0
539 PP2300293161 Ticarcillin + acid clavulanic vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 1.203.000.000 210 0 0 0
540 PP2300293162 Ticarcillin + acid clavulanic vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 48.502.927 210 0 0 0
541 PP2300293163 Ticarcillin + acid clavulanic vn0309930466 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA 180 114.087.242 210 0 0 0
542 PP2300293164 Ticarcillin + acid clavulanic vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 1.203.000.000 210 0 0 0
543 PP2300293165 Ticarcillin + acid clavulanic vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
544 PP2300293166 Amikacin vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 140.924.228 210 0 0 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 55.117.258 210 0 0 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 140.924.228 210 0 0 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 55.117.258 210 0 0 0
545 PP2300293167 Amikacin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 371.000.000 210 0 0 0
546 PP2300293168 Amikacin vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 220.000.000 210 0 0 0
547 PP2300293169 Amikacin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
548 PP2300293170 Amikacin vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 19.177.240 210 0 0 0
vn0310346262 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM 180 9.218.958 0 0 0 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 19.177.240 210 0 0 0
vn0310346262 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM 180 9.218.958 0 0 0 0
549 PP2300293171 Amikacin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 371.000.000 210 0 0 0
550 PP2300293172 Gentamicin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
551 PP2300293173 Gentamicin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 55.205.306 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 55.205.306 210 0 0 0
552 PP2300293175 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 199.936.000 210 0 0 0
553 PP2300293176 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 199.936.000 210 0 0 0
554 PP2300293177 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 199.936.000 210 0 0 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 83.928.006 210 0 0 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 199.936.000 210 0 0 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 83.928.006 210 0 0 0
555 PP2300293178 Netilmicin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 371.000.000 210 0 0 0
556 PP2300293179 Tobramycin vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 38.107.392 211 0 0 0
557 PP2300293180 Tobramycin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 200.940.000 210 0 0 0
558 PP2300293181 Tobramycin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
559 PP2300293182 Tobramycin vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 220.000.000 210 0 0 0
560 PP2300293183 Tobramycin vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 101.113.434 210 0 0 0
vn0312552870 CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA 180 8.038.968 0 0 0 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 101.113.434 210 0 0 0
vn0312552870 CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA 180 8.038.968 0 0 0 0
561 PP2300293184 Tobramycin vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 140.924.228 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 161.882.347 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 371.000.000 210 0 0 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 140.924.228 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 161.882.347 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 371.000.000 210 0 0 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 140.924.228 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 161.882.347 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 371.000.000 210 0 0 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 140.924.228 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 161.882.347 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 371.000.000 210 0 0 0
562 PP2300293185 Tobramycin + dexamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
563 PP2300293187 Tobramycin + dexamethason vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
564 PP2300293188 Tobramycin + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 199.936.000 210 0 0 0
565 PP2300293189 Metronidazol vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 240.339.512 210 0 0 0
566 PP2300293191 Metronidazol vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
567 PP2300293192 Metronidazol vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
568 PP2300293193 Metronidazol vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 360.000.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 360.000.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
569 PP2300293194 Metronidazol + neomycin + nystatin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 158.000.000 220 0 0 0
570 PP2300293195 Metronidazol + neomycin + nystatin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 120.692.607 220 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 120.692.607 220 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
571 PP2300293196 Tinidazol vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 390.669.556 210 0 0 0
572 PP2300293197 Tinidazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
573 PP2300293198 Clindamycin vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
574 PP2300293199 Clindamycin vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 161.882.347 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 161.882.347 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
575 PP2300293200 Clindamycin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 102.939.087 210 0 0 0
576 PP2300293203 Azithromycin vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
577 PP2300293206 Azithromycin vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
578 PP2300293207 Azithromycin vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 55.768.258 210 0 0 0
579 PP2300293208 Azithromycin vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 159.604.489 210 0 0 0
580 PP2300293210 Azithromycin vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 180 74.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 180.000.000 210 0 0 0
vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 180 74.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 180.000.000 210 0 0 0
vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 180 74.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 180.000.000 210 0 0 0
vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 180 74.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 180.000.000 210 0 0 0
581 PP2300293212 Azithromycin vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 55.117.258 210 0 0 0
582 PP2300293213 Azithromycin vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 180 74.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 180.000.000 210 0 0 0
vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 180 74.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 180.000.000 210 0 0 0
vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 180 74.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 180.000.000 210 0 0 0
vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 180 74.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 180.000.000 210 0 0 0
583 PP2300293214 Clarithromycin vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
584 PP2300293215 Clarithromycin vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 63.704.482 210 0 0 0
vn3603737215 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG 180 231.067.932 210 0 0 0
vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 63.704.482 210 0 0 0
vn3603737215 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG 180 231.067.932 210 0 0 0
585 PP2300293216 Clarithromycin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
586 PP2300293217 Erythromycin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
587 PP2300293218 Spiramycin vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 390.669.556 210 0 0 0
588 PP2300293219 Spiramycin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
589 PP2300293220 Spiramycin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 120.692.607 220 0 0 0
590 PP2300293221 Spiramycin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
591 PP2300293222 Spiramycin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
592 PP2300293223 Spiramycin + metronidazol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
593 PP2300293224 Ciprofloxacin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
594 PP2300293225 Ciprofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
595 PP2300293226 Ciprofloxacin vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 38.107.392 211 0 0 0
596 PP2300293227 Ciprofloxacin vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 38.107.392 211 0 0 0
597 PP2300293228 Ciprofloxacin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 600.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 600.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 600.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
598 PP2300293229 Ciprofloxacin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
599 PP2300293230 Ciprofloxacin vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 395.000.000 212 0 0 0
600 PP2300293231 Ciprofloxacin vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 68.528.974 210 0 0 0
601 PP2300293232 Ciprofloxacin vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 58.000.000 210 0 0 0
602 PP2300293233 Ciprofloxacin vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 331.737.704 210 0 0 0
603 PP2300293234 Ciprofloxacin vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 379.904.596 217 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 379.904.596 217 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 379.904.596 217 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
604 PP2300293235 Ciprofloxacin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
605 PP2300293236 Ciprofloxacin vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 360.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 360.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
606 PP2300293237 Levofloxacin vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 101.113.434 210 0 0 0
607 PP2300293238 Levofloxacin vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 55.205.306 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 55.205.306 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
608 PP2300293239 Levofloxacin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
609 PP2300293240 Levofloxacin vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 55.205.306 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 55.205.306 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
610 PP2300293241 Levofloxacin vn0314771518 CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG 180 92.049.760 210 0 0 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 345.000.000 215 0 0 0
vn0314771518 CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG 180 92.049.760 210 0 0 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 345.000.000 215 0 0 0
611 PP2300293242 Levofloxacin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
612 PP2300293243 Levofloxacin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
613 PP2300293244 Levofloxacin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
614 PP2300293245 Levofloxacin vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 345.000.000 215 0 0 0
615 PP2300293246 Levofloxacin vn0314771518 CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG 180 92.049.760 210 0 0 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 345.000.000 215 0 0 0
vn0314771518 CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG 180 92.049.760 210 0 0 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 345.000.000 215 0 0 0
616 PP2300293247 Levofloxacin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 600.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 600.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
617 PP2300293248 Moxifloxacin vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 101.113.434 210 0 0 0
618 PP2300293249 Moxifloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
619 PP2300293250 Moxifloxacin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 45.023.120 215 0 0 0
620 PP2300293251 Moxifloxacin vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 239.920.331 210 0 0 0
621 PP2300293252 Moxifloxacin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
622 PP2300293253 Moxifloxacin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 146.340.000 210 0 0 0
623 PP2300293254 Moxifloxacin vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 1.203.000.000 210 0 0 0
624 PP2300293255 Moxifloxacin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 58.000.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 58.000.000 210 0 0 0
625 PP2300293256 Ofloxacin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
626 PP2300293257 Ofloxacin vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 44.902.612 210 0 0 0
627 PP2300293258 Ofloxacin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
628 PP2300293259 Ofloxacin vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 345.000.000 215 0 0 0
629 PP2300293260 Ofloxacin vn0107859852 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ GENKI 180 20.896.260 210 0 0 0
630 PP2300293261 Ofloxacin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
631 PP2300293262 Ofloxacin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 354.591.000 210 0 0 0
632 PP2300293263 Sulfadiazin bạc vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 240.339.512 210 0 0 0
633 PP2300293264 Sulfamethoxazol + trimethoprim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
634 PP2300293265 Sulfasalazin vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 175.000.000 225 0 0 0
635 PP2300293266 Doxycyclin vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 360.000.000 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 433.000.000 214 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 360.000.000 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 433.000.000 214 0 0 0
636 PP2300293267 Tigecyclin* vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 101.113.434 210 0 0 0
637 PP2300293268 Tetracyclin hydroclorid vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 240.339.512 210 0 0 0
638 PP2300293269 Colistin* vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 180 13.728.000 210 0 0 0
639 PP2300293270 Colistin* vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 345.000.000 215 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 345.000.000 215 0 0 0
640 PP2300293271 Colistin* vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 159.604.489 210 0 0 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 128.900.000 210 0 0 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 345.000.000 215 0 0 0
vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 159.604.489 210 0 0 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 128.900.000 210 0 0 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 345.000.000 215 0 0 0
vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 159.604.489 210 0 0 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 128.900.000 210 0 0 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 345.000.000 215 0 0 0
641 PP2300293272 Colistin* vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
642 PP2300293273 Colistin* vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
643 PP2300293274 Colistin* vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
644 PP2300293275 Colistin* vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 180 47.749.220 210 0 0 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 128.900.000 210 0 0 0
vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 180 47.749.220 210 0 0 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 128.900.000 210 0 0 0
645 PP2300293276 Fosfomycin* vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 390.669.556 210 0 0 0
646 PP2300293277 Fosfomycin* vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 19.177.240 210 0 0 0
647 PP2300293278 Linezolid* vn0105232819 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 37.800.000 210 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 66.495.852 210 0 0 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 390.669.556 210 0 0 0
vn0105232819 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 37.800.000 210 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 66.495.852 210 0 0 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 390.669.556 210 0 0 0
vn0105232819 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 37.800.000 210 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 66.495.852 210 0 0 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 390.669.556 210 0 0 0
vn0105232819 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 37.800.000 210 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 66.495.852 210 0 0 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 390.669.556 210 0 0 0
648 PP2300293279 Linezolid* vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 43.666.643 210 0 0 0
649 PP2300293280 Linezolid* vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 101.113.434 210 0 0 0
650 PP2300293281 Linezolid* vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 160.497.535 210 0 0 0
651 PP2300293282 Teicoplanin* vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 421.504.910 210 0 0 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 102.939.087 210 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 421.504.910 210 0 0 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 102.939.087 210 0 0 0
652 PP2300293285 Vancomycin vn0309930466 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA 180 114.087.242 210 0 0 0
653 PP2300293286 Vancomycin vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 180 27.600.000 210 0 0 0
654 PP2300293287 Vancomycin vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 58.000.000 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 371.000.000 210 0 0 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 58.000.000 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 371.000.000 210 0 0 0
655 PP2300293288 Vancomycin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 371.000.000 210 0 0 0
656 PP2300293289 Vancomycin vn0309930466 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA 180 114.087.242 210 0 0 0
657 PP2300293290 Vancomycin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 180 27.600.000 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 180 27.600.000 210 0 0 0
658 PP2300293291 Lamivudin vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
659 PP2300293292 Lamivudin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
660 PP2300293293 Tenofovir (TDF) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 379.904.596 217 0 0 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 173.000.000 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 379.904.596 217 0 0 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 173.000.000 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 379.904.596 217 0 0 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 173.000.000 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 379.904.596 217 0 0 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 173.000.000 210 0 0 0
661 PP2300293294 Tenofovir (TDF) vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 211.430.435 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 211.430.435 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
662 PP2300293295 Tenofovir (TDF) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 240.339.512 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 240.339.512 210 0 0 0
663 PP2300293296 Lamivudin + tenofovir vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 150.000.000 210 0 0 0
vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 19.538.000 210 0 0 0
vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 180 13.158.000 220 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 150.000.000 210 0 0 0
vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 19.538.000 210 0 0 0
vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 180 13.158.000 220 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 150.000.000 210 0 0 0
vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 19.538.000 210 0 0 0
vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 180 13.158.000 220 0 0 0
664 PP2300293297 Sofosbuvir + velpatasvir vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 158.000.000 220 0 0 0
665 PP2300293298 Aciclovir vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
666 PP2300293299 Aciclovir vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
667 PP2300293300 Aciclovir vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 239.920.331 210 0 0 0
668 PP2300293302 Aciclovir vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
669 PP2300293303 Aciclovir vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
670 PP2300293304 Aciclovir vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 61.768.854 210 0 0 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 55.205.306 210 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 240.339.512 210 0 0 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 61.768.854 210 0 0 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 55.205.306 210 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 240.339.512 210 0 0 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 61.768.854 210 0 0 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 55.205.306 210 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 240.339.512 210 0 0 0
671 PP2300293305 Aciclovir vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 173.000.000 210 0 0 0
672 PP2300293307 Aciclovir vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
673 PP2300293308 Aciclovir vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
674 PP2300293309 Aciclovir vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
675 PP2300293310 Aciclovir vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 390.669.556 210 0 0 0
676 PP2300293311 Entecavir vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
677 PP2300293312 Entecavir vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 211.430.435 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 161.882.347 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 180.000.000 210 0 0 0
vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 211.430.435 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 161.882.347 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 180.000.000 210 0 0 0
vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 211.430.435 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 161.882.347 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 180.000.000 210 0 0 0
vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 211.430.435 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 161.882.347 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 180.000.000 210 0 0 0
678 PP2300293313 Entecavir vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 116.105.026 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 180.000.000 210 0 0 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 116.105.026 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 180.000.000 210 0 0 0
679 PP2300293314 Clotrimazol vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 240.339.512 210 0 0 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 37.601.000 210 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 240.339.512 210 0 0 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 37.601.000 210 0 0 0
680 PP2300293315 Clotrimazol vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 175.000.000 225 0 0 0
681 PP2300293316 Clotrimazol vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 150.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 150.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
682 PP2300293317 Dequalinium clorid vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 28.764.940 213 0 0 0
vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 63.704.482 210 0 0 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 28.764.940 213 0 0 0
vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 63.704.482 210 0 0 0
683 PP2300293318 Fluconazol vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 207.478.770 240 0 0 0
vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 63.704.482 210 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 200.940.000 210 0 0 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 207.478.770 240 0 0 0
vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 63.704.482 210 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 200.940.000 210 0 0 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 207.478.770 240 0 0 0
vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 63.704.482 210 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 200.940.000 210 0 0 0
684 PP2300293319 Fluconazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 173.000.000 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 173.000.000 210 0 0 0
685 PP2300293320 Fluconazol vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 211.430.435 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 700.000.000 215 0 0 0
vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 211.430.435 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 700.000.000 215 0 0 0
vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 211.430.435 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 700.000.000 215 0 0 0
686 PP2300293321 Fluconazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
687 PP2300293323 Fluconazol vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 63.000.000 210 0 0 0
688 PP2300293324 Griseofulvin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
689 PP2300293325 Itraconazol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 63.704.482 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 63.704.482 210 0 0 0
690 PP2300293326 Itraconazol vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
691 PP2300293327 Itraconazol vn0106451796 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM 180 5.467.939 0 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 360.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 700.000.000 215 0 0 0
vn0106451796 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM 180 5.467.939 0 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 360.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 700.000.000 215 0 0 0
vn0106451796 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM 180 5.467.939 0 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 360.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 700.000.000 215 0 0 0
vn0106451796 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM 180 5.467.939 0 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 360.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 700.000.000 215 0 0 0
vn0106451796 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM 180 5.467.939 0 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 360.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 700.000.000 215 0 0 0
692 PP2300293328 Ketoconazol vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 161.882.347 210 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 240.339.512 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 161.882.347 210 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 240.339.512 210 0 0 0
693 PP2300293329 Miconazol vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 180 307.758.104 212 0 0 0
694 PP2300293330 Miconazol vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 28.764.940 213 0 0 0
695 PP2300293331 Nystatin vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 7.180.966 0 0 0 0
696 PP2300293332 Nystatin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
697 PP2300293333 Terbinafin (hydroclorid) vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 45.023.120 215 0 0 0
698 PP2300293335 Nystatin + neomycin + polymyxin B vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 34.500.000 220 0 0 0
699 PP2300293336 Nystatin + neomycin + polymyxin B vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 73.089.128 210 0 0 0
700 PP2300293337 Nystatin + neomycin + polymyxin B vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 31.231.254 210 0 0 0
701 PP2300293338 Hydroxy Cloroquin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 210.000.000 212 0 0 0
702 PP2300293339 Flunarizin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
703 PP2300293340 Flunarizin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 291.499.000 210 0 0 0
704 PP2300293342 Flunarizin vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn0304444335 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN 180 8.166.232 0 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn0304444335 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN 180 8.166.232 0 0 0 0
705 PP2300293343 Flunarizin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
706 PP2300293345 Carboplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
707 PP2300293346 Carboplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
708 PP2300293348 Docetaxel vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
709 PP2300293349 Doxorubicin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
710 PP2300293350 Epirubicin hydroclorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
711 PP2300293351 Epirubicin hydroclorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
712 PP2300293352 Fluorouracil vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
713 PP2300293353 Gemcitabin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
714 PP2300293354 Gemcitabin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
715 PP2300293358 Irinotecan vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
716 PP2300293359 Irinotecan vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
717 PP2300293361 Oxaliplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
718 PP2300293362 Oxaliplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
719 PP2300293363 Paclitaxel vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
720 PP2300293364 Paclitaxel vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 66.957.949 225 0 0 0
721 PP2300293365 Pemetrexed vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 210.000.000 212 0 0 0
vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 8.430.400 0 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 210.000.000 212 0 0 0
vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 8.430.400 0 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 210.000.000 212 0 0 0
vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 8.430.400 0 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
722 PP2300293366 Temozolomid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
723 PP2300293368 Imatinib vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 146.340.000 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 146.340.000 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
724 PP2300293369 Sorafenib vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
725 PP2300293370 Bicalutamid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
726 PP2300293371 Goserelin acetat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
727 PP2300293373 Letrozol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 210.000.000 212 0 0 0
728 PP2300293374 Tamoxifen vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
729 PP2300293376 Mycophenolat vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 58.000.000 210 0 0 0
730 PP2300293377 Alfuzosin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
731 PP2300293378 Alfuzosin vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 41.424.000 210 0 0 0
732 PP2300293379 Alfuzosin vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 48.502.927 210 0 0 0
733 PP2300293380 Alfuzosin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
734 PP2300293381 Alfuzosin vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 263.767.786 210 0 0 0
735 PP2300293382 Dutasterid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 327.065.244 215 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 327.065.244 215 0 0 0
736 PP2300293383 Dutasterid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
737 PP2300293384 Dutasterid vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 327.065.244 215 0 0 0
738 PP2300293385 Dutasterid vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 161.953.218 285 0 0 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 78.188.000 210 0 0 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 161.953.218 285 0 0 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 78.188.000 210 0 0 0
739 PP2300293386 Flavoxat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 175.000.000 225 0 0 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 24.863.312 210 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 175.000.000 225 0 0 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 24.863.312 210 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 175.000.000 225 0 0 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 24.863.312 210 0 0 0
740 PP2300293387 Pinene + camphene + cineol + fenchone + bomeol + anethol vn0310520714 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT ĐỨC 180 20.806.120 210 0 0 0
741 PP2300293388 Tamsulosin hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 210.000.000 212 0 0 0
742 PP2300293389 Levodopa + carbidopa vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 116.105.026 210 0 0 0
743 PP2300293390 Levodopa + carbidopa vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
744 PP2300293391 Levodopa + carbidopa vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 155.000.000 210 0 0 0
745 PP2300293393 Pramipexol vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 27.128.698 210 0 0 0
746 PP2300293394 Pramipexol vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
747 PP2300293396 Acid folic (vitamin B9) vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 7.313.943 0 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 7.313.943 0 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
748 PP2300293397 Sắt (III) hydroxyd polymaltose vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 7.644.000 0 0 0 0
749 PP2300293398 Sắt (III) hydroxyd polymaltose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 285.000.000 210 0 0 0
750 PP2300293399 Sắt protein succinylat vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 160.046.549 210 0 0 0
751 PP2300293400 Sắt sucrose (hay dextran) vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 55.768.258 210 0 0 0
752 PP2300293401 Sắt sucrose (hay dextran) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
753 PP2300293402 Sắt ascorbat + acid folic vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 45.314.708 210 0 0 0
vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 92.589.264 210 0 0 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 45.314.708 210 0 0 0
vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 92.589.264 210 0 0 0
754 PP2300293403 Sắt fumarat + acid folic vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 400.093.221 210 0 0 0
755 PP2300293404 Sắt fumarat + acid folic vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 180 151.136.114 210 0 0 0
756 PP2300293405 Sắt fumarat + acid folic vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 360.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 360.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
757 PP2300293406 Sắt fumarat + acid folic vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 291.499.000 210 0 0 0
758 PP2300293407 Sắt fumarat + acid folic vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 331.737.704 210 0 0 0
759 PP2300293409 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 169.000.000 210 0 0 0
760 PP2300293410 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 90.000.000 210 0 0 0
761 PP2300293411 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
762 PP2300293412 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 90.000.000 210 0 0 0
763 PP2300293413 Sắt sulfat + acid folic vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 159.604.489 210 0 0 0
764 PP2300293414 Sắt sulfat + acid folic vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 175.000.000 225 0 0 0
765 PP2300293415 Sắt sulfat + acid folic vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 700.000.000 215 0 0 0
766 PP2300293416 Sắt sulfat + acid folic vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 120.692.607 220 0 0 0
767 PP2300293417 Carbazochrom vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 285.000.000 210 0 0 0
768 PP2300293418 Cilostazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 107.000.000 284 0 0 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 22.000.000 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 107.000.000 284 0 0 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 22.000.000 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 107.000.000 284 0 0 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 22.000.000 210 0 0 0
769 PP2300293419 Cilostazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 107.000.000 284 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 107.000.000 284 0 0 0
770 PP2300293420 Cilostazol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
771 PP2300293421 Enoxaparin (natri) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
772 PP2300293422 Enoxaparin (natri) vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 600.000.000 210 0 0 0
773 PP2300293423 Enoxaparin (natri) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
774 PP2300293424 Heparin (natri) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 400.093.221 210 0 0 0
775 PP2300293425 Heparin (natri) vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 254.219.056 220 0 0 0
776 PP2300293426 Heparin (natri) vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 254.219.056 220 0 0 0
777 PP2300293427 Phytomenadion (vitamin K1) vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 27.686.636 210 0 0 0
778 PP2300293428 Phytomenadion (vitamin K1) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 371.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 371.000.000 210 0 0 0
779 PP2300293429 Phytomenadion (vitamin K1) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 285.000.000 210 0 0 0
780 PP2300293430 Tranexamic acid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 371.000.000 210 0 0 0
781 PP2300293431 Tranexamic acid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
782 PP2300293434 Tranexamic acid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 55.205.306 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 371.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 55.205.306 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 371.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 55.205.306 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 371.000.000 210 0 0 0
783 PP2300293435 Tranexamic acid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 421.504.910 210 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 421.504.910 210 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
784 PP2300293436 Tranexamic acid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 371.000.000 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 371.000.000 210 0 0 0
785 PP2300293437 Tranexamic acid vn0309930466 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA 180 114.087.242 210 0 0 0
786 PP2300293438 Tranexamic acid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 421.504.910 210 0 0 0
vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 66.957.949 225 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 421.504.910 210 0 0 0
vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 66.957.949 225 0 0 0
787 PP2300293439 Tranexamic acid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
788 PP2300293443 Albumin + immuno globulin vn3600887276 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG 180 44.807.040 210 0 0 0
789 PP2300293444 Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
790 PP2300293446 Deferipron vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
791 PP2300293447 Deferipron vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 161.882.347 210 0 0 0
792 PP2300293448 Erythropoietin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 210.000.000 212 0 0 0
vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 180 20.923.056 210 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 210.000.000 212 0 0 0
vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 180 20.923.056 210 0 0 0
793 PP2300293449 Erythropoietin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
794 PP2300293450 Erythropoietin vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
795 PP2300293451 Erythropoietin vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
796 PP2300293455 Diltiazem vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
797 PP2300293456 Diltiazem vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
798 PP2300293457 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 158.000.000 220 0 0 0
799 PP2300293458 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
800 PP2300293459 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 160.497.535 210 0 0 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 83.647.000 210 0 0 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 160.497.535 210 0 0 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 83.647.000 210 0 0 0
801 PP2300293460 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 421.504.910 210 0 0 0
802 PP2300293461 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 180 185.170.102 220 0 0 0
803 PP2300293462 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 202.348.791 220 0 0 0
804 PP2300293463 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
805 PP2300293464 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 160.497.535 210 0 0 0
806 PP2300293465 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 331.737.704 210 0 0 0
807 PP2300293466 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 331.737.704 210 0 0 0
808 PP2300293467 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 155.000.000 210 0 0 0
809 PP2300293468 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 155.000.000 210 0 0 0
810 PP2300293469 Nicorandil vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 44.912.800 220 0 0 0
811 PP2300293470 Nicorandil vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 291.499.000 210 0 0 0
812 PP2300293471 Nicorandil vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 44.912.800 220 0 0 0
813 PP2300293472 Trimetazidin vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 159.604.489 210 0 0 0
814 PP2300293473 Trimetazidin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 379.904.596 217 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 379.904.596 217 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 379.904.596 217 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
815 PP2300293474 Trimetazidin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
816 PP2300293476 Trimetazidin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
817 PP2300293477 Trimetazidin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
818 PP2300293478 Trimetazidin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 379.904.596 217 0 0 0
819 PP2300293479 Trimetazidin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
820 PP2300293480 Adenosin triphosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 285.000.000 210 0 0 0
821 PP2300293481 Adenosin triphosphat vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 66.957.949 225 0 0 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 44.902.612 210 0 0 0
vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 66.957.949 225 0 0 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 44.902.612 210 0 0 0
822 PP2300293482 Adenosin triphosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 285.000.000 210 0 0 0
823 PP2300293483 Amiodaron hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
824 PP2300293484 Amiodaron hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
825 PP2300293485 Propranolol hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 285.000.000 210 0 0 0
826 PP2300293486 Verapamil hydroclorid vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 86.768.000 210 0 0 0
827 PP2300293487 Propranolol hydroclorid vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
828 PP2300293488 Amlodipin vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 202.348.791 220 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 202.348.791 220 0 0 0
829 PP2300293489 Amlodipin vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 239.920.331 210 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 239.920.331 210 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
830 PP2300293490 Amlodipin vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 239.920.331 210 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 239.920.331 210 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
831 PP2300293491 Amlodipin vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 263.767.786 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 263.767.786 210 0 0 0
832 PP2300293492 Amlodipin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
833 PP2300293493 Amlodipin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
834 PP2300293495 Amlodipin + atorvastatin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 239.920.331 210 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 239.920.331 210 0 0 0
835 PP2300293496 Amlodipin + atorvastatin vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 64.864.749 210 0 0 0
836 PP2300293497 Amlodipin + atorvastatin vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 263.767.786 210 0 0 0
837 PP2300293498 Amlodipin + losartan vn3603737215 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG 180 231.067.932 210 0 0 0
838 PP2300293499 Amlodipin + losartan vn3603737215 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG 180 231.067.932 210 0 0 0
839 PP2300293500 Amlodipin + lisinopril vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 200.940.000 210 0 0 0
840 PP2300293501 Amlodipin + indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
841 PP2300293502 Amlodipin + indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
842 PP2300293503 Amlodipin + indapamid + perindopril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
843 PP2300293504 Amlodipin + indapamid + perindopril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
844 PP2300293505 Amlodipin + telmisartan vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
845 PP2300293506 Amlodipin + telmisartan vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 5.641.864 0 0 0 0
vn0315540584 CÔNG TY TNHH TM DP VÀ TBYT MINH QUÂN 180 5.641.864 0 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 220.000.000 210 0 0 0
vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 5.641.864 0 0 0 0
vn0315540584 CÔNG TY TNHH TM DP VÀ TBYT MINH QUÂN 180 5.641.864 0 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 220.000.000 210 0 0 0
vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 5.641.864 0 0 0 0
vn0315540584 CÔNG TY TNHH TM DP VÀ TBYT MINH QUÂN 180 5.641.864 0 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 220.000.000 210 0 0 0
vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 5.641.864 0 0 0 0
vn0315540584 CÔNG TY TNHH TM DP VÀ TBYT MINH QUÂN 180 5.641.864 0 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 220.000.000 210 0 0 0
846 PP2300293507 Amlodipin + telmisartan vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
847 PP2300293508 Amlodipin + valsartan vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 45.314.708 210 0 0 0
848 PP2300293509 Amlodipin + valsartan vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 239.920.331 210 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 239.920.331 210 0 0 0
849 PP2300293510 Amlodipin + valsartan vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 45.314.708 210 0 0 0
850 PP2300293511 Atenolol vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 211.430.435 210 0 0 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 185.196.994 210 0 0 0
vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 211.430.435 210 0 0 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 185.196.994 210 0 0 0
851 PP2300293512 Atenolol vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 700.000.000 215 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 700.000.000 215 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 700.000.000 215 0 0 0
852 PP2300293513 Atenolol vn0106451796 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM 180 5.467.939 0 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 700.000.000 215 0 0 0
vn0106451796 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM 180 5.467.939 0 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 700.000.000 215 0 0 0
vn0106451796 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM 180 5.467.939 0 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 700.000.000 215 0 0 0
853 PP2300293514 Atenolol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
854 PP2300293516 Bisoprolol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 210.000.000 212 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 210.000.000 212 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 210.000.000 212 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
855 PP2300293517 Bisoprolol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
856 PP2300293518 Bisoprolol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 379.904.596 217 0 0 0
857 PP2300293519 Bisoprolol vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 161.882.347 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 180.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 161.882.347 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 180.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 161.882.347 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 180.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 161.882.347 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 180.000.000 210 0 0 0
858 PP2300293520 Bisoprolol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 48.007.270 210 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 48.007.270 210 0 0 0
859 PP2300293522 Bisoprolol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 379.904.596 217 0 0 0
860 PP2300293523 Bisoprolol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
861 PP2300293524 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
862 PP2300293525 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 161.882.347 210 0 0 0
863 PP2300293526 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 116.105.026 210 0 0 0
864 PP2300293527 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 202.348.791 220 0 0 0
865 PP2300293528 Candesartan vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 291.499.000 210 0 0 0
866 PP2300293529 Candesartan vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 600.000.000 210 0 0 0
867 PP2300293530 Candesartan vn0311813840 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA 180 14.400.000 220 0 0 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 331.737.704 210 0 0 0
vn0311813840 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA 180 14.400.000 220 0 0 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 331.737.704 210 0 0 0
868 PP2300293531 Candesartan vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 239.920.331 210 0 0 0
869 PP2300293533 Candesartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 180 13.728.000 210 0 0 0
vn0311813840 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA 180 14.400.000 220 0 0 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 48.007.270 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 180 13.728.000 210 0 0 0
vn0311813840 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA 180 14.400.000 220 0 0 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 48.007.270 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 180 13.728.000 210 0 0 0
vn0311813840 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA 180 14.400.000 220 0 0 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 48.007.270 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 180 13.728.000 210 0 0 0
vn0311813840 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA 180 14.400.000 220 0 0 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 48.007.270 210 0 0 0
870 PP2300293534 Candesartan vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 61.768.854 210 0 0 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 37.601.000 210 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 61.768.854 210 0 0 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 37.601.000 210 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 61.768.854 210 0 0 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 37.601.000 210 0 0 0
871 PP2300293535 Candesartan + hydrochlorothiazid vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 1.203.000.000 210 0 0 0
872 PP2300293536 Candesartan + hydrochlorothiazid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 175.000.000 225 0 0 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 61.768.854 210 0 0 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 37.601.000 210 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 175.000.000 225 0 0 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 61.768.854 210 0 0 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 37.601.000 210 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 175.000.000 225 0 0 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 61.768.854 210 0 0 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 37.601.000 210 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 175.000.000 225 0 0 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 61.768.854 210 0 0 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 37.601.000 210 0 0 0
873 PP2300293537 Candesartan + hydrochlorothiazid vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 101.113.434 210 0 0 0
874 PP2300293538 Candesartan + hydrochlorothiazid vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 101.113.434 210 0 0 0
875 PP2300293539 Candesartan + hydrochlorothiazid vn0310496959 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 180 141.847.377 210 0 0 0
876 PP2300293540 Captopril vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 102.939.087 210 0 0 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 202.348.791 220 0 0 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 102.939.087 210 0 0 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 202.348.791 220 0 0 0
877 PP2300293541 Captopril vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
878 PP2300293542 Captopril vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 131.464.453 210 0 0 0
879 PP2300293544 Captopril + hydroclorothiazid vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 120.692.607 220 0 0 0
880 PP2300293545 Carvedilol vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 39.700.000 210 0 0 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 207.478.770 240 0 0 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 44.902.612 210 0 0 0
vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 39.700.000 210 0 0 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 207.478.770 240 0 0 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 44.902.612 210 0 0 0
vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 39.700.000 210 0 0 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 207.478.770 240 0 0 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 44.902.612 210 0 0 0
881 PP2300293546 Carvedilol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 379.904.596 217 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 379.904.596 217 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 379.904.596 217 0 0 0
882 PP2300293547 Carvedilol vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 39.700.000 210 0 0 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 207.478.770 240 0 0 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 100.000.000 210 0 0 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 44.902.612 210 0 0 0
vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 39.700.000 210 0 0 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 207.478.770 240 0 0 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 100.000.000 210 0 0 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 44.902.612 210 0 0 0
vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 39.700.000 210 0 0 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 207.478.770 240 0 0 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 100.000.000 210 0 0 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 44.902.612 210 0 0 0
vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 39.700.000 210 0 0 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 207.478.770 240 0 0 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 100.000.000 210 0 0 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 44.902.612 210 0 0 0
883 PP2300293548 Carvedilol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 379.904.596 217 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 379.904.596 217 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 379.904.596 217 0 0 0
884 PP2300293549 Carvedilol vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 379.904.596 217 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 379.904.596 217 0 0 0
885 PP2300293550 Cilnidipin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
886 PP2300293551 Cilnidipin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 400.093.221 210 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 180.000.000 212 0 0 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 220.347.888 210 0 0 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 400.093.221 210 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 180.000.000 212 0 0 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 220.347.888 210 0 0 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 400.093.221 210 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 180.000.000 212 0 0 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 220.347.888 210 0 0 0
887 PP2300293552 Doxazosin vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 160.497.535 210 0 0 0
888 PP2300293554 Enalapril vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 211.430.435 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 42.042.767 210 0 0 0
vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 211.430.435 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 42.042.767 210 0 0 0
vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 211.430.435 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 42.042.767 210 0 0 0
889 PP2300293555 Enalapril vn0310496959 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 180 141.847.377 210 0 0 0
890 PP2300293557 Enalapril vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 42.042.767 210 0 0 0
vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 211.430.435 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 42.042.767 210 0 0 0
vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 211.430.435 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 42.042.767 210 0 0 0
vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 211.430.435 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
891 PP2300293558 Enalapril vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
892 PP2300293559 Enalapril vn0313743557 CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NGỌC LINH 180 5.494.620 0 0 0 0
893 PP2300293560 Enalapril + hydrochlorothiazid vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 160.497.535 210 0 0 0
894 PP2300293561 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 175.000.000 225 0 0 0
895 PP2300293562 Enalapril + hydrochlorothiazid vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 160.497.535 210 0 0 0
896 PP2300293563 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 169.000.000 210 0 0 0
897 PP2300293564 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 44.912.800 220 0 0 0
898 PP2300293565 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 22.000.000 210 0 0 0
899 PP2300293566 Felodipin vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
900 PP2300293567 Felodipin vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
901 PP2300293568 Felodipin vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 211.430.435 210 0 0 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 185.196.994 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 700.000.000 215 0 0 0
vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 211.430.435 210 0 0 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 185.196.994 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 700.000.000 215 0 0 0
vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 211.430.435 210 0 0 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 185.196.994 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 700.000.000 215 0 0 0
vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 211.430.435 210 0 0 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 185.196.994 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 700.000.000 215 0 0 0
902 PP2300293569 Felodipin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 700.000.000 215 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 700.000.000 215 0 0 0
903 PP2300293570 Imidapril vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
904 PP2300293571 Indapamid vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 202.348.791 220 0 0 0
905 PP2300293572 Irbesartan vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 354.591.000 210 0 0 0
906 PP2300293573 Irbesartan vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 34.500.000 220 0 0 0
vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 83.954.224 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 379.904.596 217 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 433.000.000 214 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 34.500.000 220 0 0 0
vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 83.954.224 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 379.904.596 217 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 433.000.000 214 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 34.500.000 220 0 0 0
vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 83.954.224 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 379.904.596 217 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 433.000.000 214 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 34.500.000 220 0 0 0
vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 83.954.224 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 379.904.596 217 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 433.000.000 214 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 34.500.000 220 0 0 0
vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 83.954.224 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 379.904.596 217 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 433.000.000 214 0 0 0
907 PP2300293574 Irbesartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
908 PP2300293575 Irbesartan vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
909 PP2300293576 Irbesartan vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 66.957.949 225 0 0 0
910 PP2300293577 Irbesartan vn0312124321 CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM 180 408.315.048 211 0 0 0
911 PP2300293578 Irbesartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
912 PP2300293579 Irbesartan vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 39.388.344 220 0 0 0
913 PP2300293580 Irbesartan + hydroclorothiazid vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 200.940.000 210 0 0 0
914 PP2300293581 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0304142207 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU 180 87.936.000 210 0 0 0
915 PP2300293582 Irbesartan + hydroclorothiazid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
916 PP2300293583 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 66.957.949 225 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 66.957.949 225 0 0 0
917 PP2300293584 Irbesartan + hydroclorothiazid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 180.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 180.000.000 210 0 0 0
918 PP2300293585 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 64.077.769 211 0 0 0
919 PP2300293586 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 29.030.856 240 0 0 0
920 PP2300293588 Lacidipin vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 6.277.920 0 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 180.000.000 210 0 0 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 6.277.920 0 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 180.000.000 210 0 0 0
921 PP2300293589 Lacidipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
922 PP2300293590 Lacidipin vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 160.497.535 210 0 0 0
923 PP2300293591 Lacidipin vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 6.277.920 0 0 0 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 31.231.254 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 180.000.000 210 0 0 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 6.277.920 0 0 0 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 31.231.254 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 180.000.000 210 0 0 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 6.277.920 0 0 0 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 31.231.254 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 180.000.000 210 0 0 0
924 PP2300293592 Lisinopril vn0312124321 CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM 180 408.315.048 211 0 0 0
925 PP2300293593 Lisinopril vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 64.864.749 210 0 0 0
vn0314981272 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN 180 78.291.562 210 0 0 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 64.864.749 210 0 0 0
vn0314981272 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN 180 78.291.562 210 0 0 0
926 PP2300293594 Lisinopril vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 185.196.994 210 0 0 0
927 PP2300293595 Lisinopril vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 161.882.347 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 161.882.347 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
928 PP2300293596 Lisinopril vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 159.604.489 210 0 0 0
929 PP2300293597 Lisinopril vn0305758895 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI BÌNH DƯƠNG 180 8.660.240 0 0 0 0
930 PP2300293598 Lisinopril vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 48.007.270 210 0 0 0
931 PP2300293599 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 263.767.786 210 0 0 0
932 PP2300293600 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 64.077.769 211 0 0 0
933 PP2300293601 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 175.000.000 225 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 175.000.000 225 0 0 0
934 PP2300293602 Lisinopril + hydroclorothiazid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 433.000.000 214 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 180.000.000 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 433.000.000 214 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 180.000.000 210 0 0 0
935 PP2300293603 Lisinopril + hydroclorothiazid vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 1.203.000.000 210 0 0 0
936 PP2300293604 Losartan vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
937 PP2300293605 Losartan vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 96.275.880 215 0 0 0
938 PP2300293606 Losartan vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 180 307.758.104 212 0 0 0
939 PP2300293607 Losartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 173.000.000 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 173.000.000 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 173.000.000 210 0 0 0
940 PP2300293608 Losartan vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 211.430.435 210 0 0 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 185.196.994 210 0 0 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 173.000.000 210 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 700.000.000 215 0 0 0
vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 211.430.435 210 0 0 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 185.196.994 210 0 0 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 173.000.000 210 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 700.000.000 215 0 0 0
vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 211.430.435 210 0 0 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 185.196.994 210 0 0 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 173.000.000 210 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 700.000.000 215 0 0 0
vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 211.430.435 210 0 0 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 185.196.994 210 0 0 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 173.000.000 210 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 700.000.000 215 0 0 0
941 PP2300293609 Losartan vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
942 PP2300293610 Losartan vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 379.904.596 217 0 0 0
943 PP2300293611 Losartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
944 PP2300293612 Losartan + hydroclorothiazid vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
945 PP2300293613 Losartan + hydroclorothiazid vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 100.000.000 210 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 700.000.000 215 0 0 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 100.000.000 210 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 700.000.000 215 0 0 0
946 PP2300293614 Losartan + hydroclorothiazid vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 207.478.770 240 0 0 0
947 PP2300293615 Losartan + hydroclorothiazid vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 27.686.636 210 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 200.940.000 210 0 0 0
vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 27.686.636 210 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 200.940.000 210 0 0 0
948 PP2300293616 Losartan + hydroclorothiazid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 379.904.596 217 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 379.904.596 217 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
949 PP2300293617 Losartan + hydroclorothiazid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
950 PP2300293618 Methyldopa vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 158.000.000 220 0 0 0
951 PP2300293619 Methyldopa vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 180 74.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 180 74.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
952 PP2300293620 Methyldopa vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 291.499.000 210 0 0 0
953 PP2300293622 Metoprolol vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 39.700.000 210 0 0 0
vn0309930466 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA 180 114.087.242 210 0 0 0
vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 39.700.000 210 0 0 0
vn0309930466 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA 180 114.087.242 210 0 0 0
954 PP2300293623 Metoprolol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
955 PP2300293624 Metoprolol vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 39.700.000 210 0 0 0
vn0309930466 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA 180 114.087.242 210 0 0 0
vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 39.700.000 210 0 0 0
vn0309930466 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA 180 114.087.242 210 0 0 0
956 PP2300293625 Metoprolol vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 39.700.000 210 0 0 0
vn0309930466 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA 180 114.087.242 210 0 0 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 45.314.708 210 0 0 0
vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 39.700.000 210 0 0 0
vn0309930466 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA 180 114.087.242 210 0 0 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 45.314.708 210 0 0 0
vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 39.700.000 210 0 0 0
vn0309930466 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA 180 114.087.242 210 0 0 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 45.314.708 210 0 0 0
957 PP2300293626 Metoprolol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
958 PP2300293627 Nebivolol vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 390.669.556 210 0 0 0
959 PP2300293628 Nebivolol vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 66.495.852 210 0 0 0
960 PP2300293629 Nebivolol vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 83.954.224 210 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 395.000.000 212 0 0 0
vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 83.954.224 210 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 395.000.000 212 0 0 0
vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 83.954.224 210 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 395.000.000 212 0 0 0
961 PP2300293630 Nebivolol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
962 PP2300293631 Nebivolol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 379.904.596 217 0 0 0
963 PP2300293632 Nebivolol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
964 PP2300293633 Nicardipin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
965 PP2300293634 Nicardipin vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
966 PP2300293635 Nicardipin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
967 PP2300293636 Nifedipin vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 38.000.000 210 0 0 0
968 PP2300293637 Nifedipin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 27.128.698 210 0 0 0
969 PP2300293638 Nifedipin vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
970 PP2300293639 Nifedipin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
971 PP2300293640 Nifedipin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
972 PP2300293641 Nifedipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
973 PP2300293642 Perindopril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
974 PP2300293644 Perindopril vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 34.500.000 220 0 0 0
vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 96.275.880 215 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 852.772.472 210 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 34.500.000 220 0 0 0
vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 96.275.880 215 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 852.772.472 210 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 34.500.000 220 0 0 0
vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 96.275.880 215 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 852.772.472 210 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 34.500.000 220 0 0 0
vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 96.275.880 215 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 852.772.472 210 0 0 0
975 PP2300293645 Perindopril vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
976 PP2300293646 Perindopril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
977 PP2300293647 Perindopril vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
978 PP2300293648 Perindopril vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 263.767.786 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 263.767.786 210 0 0 0
979 PP2300293649 Perindopril vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 211.430.435 210 0 0 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 185.196.994 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 1.203.000.000 210 0 0 0
vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 211.430.435 210 0 0 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 185.196.994 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 1.203.000.000 210 0 0 0
vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 211.430.435 210 0 0 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 185.196.994 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 1.203.000.000 210 0 0 0
980 PP2300293650 Perindopril vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 240.339.512 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 240.339.512 210 0 0 0
981 PP2300293651 Perindopril + amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
982 PP2300293652 Perindopril + amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
983 PP2300293653 Perindopril + amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
984 PP2300293654 Perindopril + amlodipin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 200.940.000 210 0 0 0
985 PP2300293655 Perindopril + amlodipin vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 116.105.026 210 0 0 0
986 PP2300293656 Perindopril + amlodipin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 27.128.698 210 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 200.940.000 210 0 0 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 220.347.888 210 0 0 0
vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 27.128.698 210 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 200.940.000 210 0 0 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 220.347.888 210 0 0 0
vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 27.128.698 210 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 200.940.000 210 0 0 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 220.347.888 210 0 0 0
987 PP2300293657 Perindopril + amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
988 PP2300293658 Perindopril + amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
989 PP2300293659 Perindopril + amlodipin vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 105.561.500 210 0 0 0
990 PP2300293660 Perindopril + amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
991 PP2300293661 Perindopril + amlodipin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
992 PP2300293662 Perindopril + amlodipin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 200.940.000 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 200.940.000 210 0 0 0
993 PP2300293663 Perindopril + indapamid vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 155.000.000 210 0 0 0
994 PP2300293664 Perindopril + indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
995 PP2300293665 Perindopril + indapamid vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 202.348.791 220 0 0 0
996 PP2300293666 Perindopril + indapamid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 433.000.000 214 0 0 0
997 PP2300293667 Perindopril + indapamid vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 151.303.439 210 0 0 0
998 PP2300293668 Perindopril + indapamid vn0102052222 Công ty TNHH Thương mại và Công nghệ Hà Minh 180 4.554.000 0 0 0 0
999 PP2300293669 Quinapril vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 29.030.856 240 0 0 0
1000 PP2300293670 Ramipril vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 354.591.000 210 0 0 0
1001 PP2300293671 Ramipril vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 161.953.218 285 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 161.953.218 285 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
1002 PP2300293673 Ramipril vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 220.000.000 210 0 0 0
1003 PP2300293674 Ramipril vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 29.030.856 240 0 0 0
1004 PP2300293675 Ramipril vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 220.000.000 210 0 0 0
1005 PP2300293676 Ramipril vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 291.499.000 210 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 291.499.000 210 0 0 0
1006 PP2300293677 Ramipril vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 40.746.720 210 0 0 0
1007 PP2300293678 Rilmenidin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 400.093.221 210 0 0 0
1008 PP2300293679 Telmisartan vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 379.904.596 217 0 0 0
1009 PP2300293680 Telmisartan vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
1010 PP2300293681 Telmisartan vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 400.093.221 210 0 0 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 220.347.888 210 0 0 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 400.093.221 210 0 0 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 220.347.888 210 0 0 0
1011 PP2300293682 Telmisartan vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 379.904.596 217 0 0 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 64.864.749 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 379.904.596 217 0 0 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 64.864.749 210 0 0 0
1012 PP2300293683 Telmisartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
1013 PP2300293684 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
1014 PP2300293685 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 291.499.000 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 180.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 291.499.000 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 180.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 291.499.000 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 180.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 291.499.000 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 180.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
1015 PP2300293686 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 180 307.758.104 212 0 0 0
1016 PP2300293687 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 64.077.769 211 0 0 0
1017 PP2300293689 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 354.591.000 210 0 0 0
1018 PP2300293690 Telmisartan + hydroclorothiazid vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 1.203.000.000 210 0 0 0
1019 PP2300293691 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 248.000.000 212 0 0 0
1020 PP2300293692 Valsartan vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 202.348.791 220 0 0 0
1021 PP2300293693 Valsartan vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
1022 PP2300293694 Valsartan vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 200.940.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 200.940.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
1023 PP2300293695 Valsartan vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 390.669.556 210 0 0 0
1024 PP2300293696 Valsartan vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 200.940.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 180.000.000 210 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 200.940.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 180.000.000 210 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 200.940.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 180.000.000 210 0 0 0
1025 PP2300293697 Valsartan + hydroclorothiazid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
1026 PP2300293698 Valsartan + hydroclorothiazid vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 180 13.728.000 210 0 0 0
1027 PP2300293699 Valsartan + hydroclorothiazid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
1028 PP2300293700 Digoxin vn0301427564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ 180 4.930.214 0 0 0 0
1029 PP2300293701 Digoxin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 285.000.000 210 0 0 0
1030 PP2300293702 Digoxin vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 55.768.258 210 0 0 0
1031 PP2300293703 Dobutamin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 421.504.910 210 0 0 0
1032 PP2300293705 Dobutamin vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 161.882.347 210 0 0 0
1033 PP2300293706 Dobutamin vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 48.007.270 210 0 0 0
1034 PP2300293707 Dopamin hydroclorid vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 20.125.612 210 0 0 0
1035 PP2300293708 Ivabradin vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 239.920.331 210 0 0 0
1036 PP2300293709 Ivabradin vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 66.495.852 210 0 0 0
vn0312124321 CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM 180 408.315.048 211 0 0 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 83.928.006 210 0 0 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 66.495.852 210 0 0 0
vn0312124321 CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM 180 408.315.048 211 0 0 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 83.928.006 210 0 0 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 66.495.852 210 0 0 0
vn0312124321 CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM 180 408.315.048 211 0 0 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 83.928.006 210 0 0 0
1037 PP2300293710 Ivabradin vn0312124321 CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM 180 408.315.048 211 0 0 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 131.464.453 210 0 0 0
vn0312124321 CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM 180 408.315.048 211 0 0 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 131.464.453 210 0 0 0
1038 PP2300293711 Ivabradin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 146.340.000 210 0 0 0
1039 PP2300293712 Ivabradin vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 42.143.000 210 0 0 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 131.464.453 210 0 0 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 31.231.254 210 0 0 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 42.143.000 210 0 0 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 131.464.453 210 0 0 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 31.231.254 210 0 0 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 42.143.000 210 0 0 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 131.464.453 210 0 0 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 31.231.254 210 0 0 0
1040 PP2300293713 Milrinon vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 101.113.434 210 0 0 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 263.767.786 210 0 0 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 101.113.434 210 0 0 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 263.767.786 210 0 0 0
1041 PP2300293714 Acenocoumarol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 371.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 371.000.000 210 0 0 0
1042 PP2300293715 Acenocoumarol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 371.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 371.000.000 210 0 0 0
1043 PP2300293716 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 207.478.770 240 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 207.478.770 240 0 0 0
1044 PP2300293717 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
1045 PP2300293718 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
1046 PP2300293719 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 1.203.000.000 210 0 0 0
1047 PP2300293720 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 161.953.218 285 0 0 0
1048 PP2300293721 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 150.000.000 210 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 180.000.000 212 0 0 0
vn0311068057 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH 180 3.269.280 0 0 0 0
vn0312552870 CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA 180 8.038.968 0 0 0 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 116.105.026 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 38.000.000 210 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 150.000.000 210 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 180.000.000 212 0 0 0
vn0311068057 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH 180 3.269.280 0 0 0 0
vn0312552870 CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA 180 8.038.968 0 0 0 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 116.105.026 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 38.000.000 210 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 150.000.000 210 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 180.000.000 212 0 0 0
vn0311068057 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH 180 3.269.280 0 0 0 0
vn0312552870 CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA 180 8.038.968 0 0 0 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 116.105.026 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 38.000.000 210 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 150.000.000 210 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 180.000.000 212 0 0 0
vn0311068057 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH 180 3.269.280 0 0 0 0
vn0312552870 CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA 180 8.038.968 0 0 0 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 116.105.026 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 38.000.000 210 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 150.000.000 210 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 180.000.000 212 0 0 0
vn0311068057 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH 180 3.269.280 0 0 0 0
vn0312552870 CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA 180 8.038.968 0 0 0 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 116.105.026 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 38.000.000 210 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 150.000.000 210 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 180.000.000 212 0 0 0
vn0311068057 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH 180 3.269.280 0 0 0 0
vn0312552870 CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA 180 8.038.968 0 0 0 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 116.105.026 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 38.000.000 210 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 150.000.000 210 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 180.000.000 212 0 0 0
vn0311068057 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH 180 3.269.280 0 0 0 0
vn0312552870 CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA 180 8.038.968 0 0 0 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 116.105.026 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 38.000.000 210 0 0 0
1049 PP2300293722 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
1050 PP2300293723 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 390.669.556 210 0 0 0
vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 43.666.643 210 0 0 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 120.692.607 220 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 180.000.000 212 0 0 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 390.669.556 210 0 0 0
vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 43.666.643 210 0 0 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 120.692.607 220 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 180.000.000 212 0 0 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 390.669.556 210 0 0 0
vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 43.666.643 210 0 0 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 120.692.607 220 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 180.000.000 212 0 0 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 390.669.556 210 0 0 0
vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 43.666.643 210 0 0 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 120.692.607 220 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 180.000.000 212 0 0 0
1051 PP2300293724 Alteplase vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
1052 PP2300293725 Clopidogrel vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 149.596.891 210 0 0 0
1053 PP2300293726 Clopidogrel vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
1054 PP2300293727 Clopidogrel vn0310496959 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 180 141.847.377 210 0 0 0
1055 PP2300293728 Dabigatran vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
1056 PP2300293729 Dabigatran vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
1057 PP2300293730 Rivaroxaban vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
1058 PP2300293731 Rivaroxaban vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 400.093.221 210 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 42.143.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 98.713.676 210 0 0 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 86.768.000 210 0 0 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 400.093.221 210 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 42.143.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 98.713.676 210 0 0 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 86.768.000 210 0 0 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 400.093.221 210 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 42.143.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 98.713.676 210 0 0 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 86.768.000 210 0 0 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 400.093.221 210 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 42.143.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 98.713.676 210 0 0 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 86.768.000 210 0 0 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 400.093.221 210 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 42.143.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 98.713.676 210 0 0 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 86.768.000 210 0 0 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 400.093.221 210 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 42.143.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 98.713.676 210 0 0 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 86.768.000 210 0 0 0
1059 PP2300293733 Ticagrelor vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
1060 PP2300293734 Atorvastatin vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 180 74.000.000 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 379.904.596 217 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 180 74.000.000 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 379.904.596 217 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 180 74.000.000 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 379.904.596 217 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
1061 PP2300293735 Atorvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
1062 PP2300293736 Atorvastatin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 379.904.596 217 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 379.904.596 217 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
1063 PP2300293737 Atorvastatin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
1064 PP2300293738 Atorvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
1065 PP2300293740 Atorvastatin vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 90.000.000 210 0 0 0
1066 PP2300293741 Atorvastatin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 600.000.000 210 0 0 0
1067 PP2300293742 Atorvastatin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 64.864.749 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 175.000.000 225 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 64.864.749 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 175.000.000 225 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 64.864.749 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 175.000.000 225 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 64.864.749 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 175.000.000 225 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 64.864.749 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 175.000.000 225 0 0 0
1068 PP2300293743 Atorvastatin vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 180 185.170.102 220 0 0 0
1069 PP2300293744 Atorvastatin + ezetimibe vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
1070 PP2300293745 Atorvastatin + ezetimibe vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
1071 PP2300293746 Atorvastatin + ezetimibe vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 169.000.000 210 0 0 0
1072 PP2300293747 Bezafibrat vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 107.000.000 284 0 0 0
1073 PP2300293749 Bezafibrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
1074 PP2300293750 Ciprofibrat vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 160.497.535 210 0 0 0
1075 PP2300293751 Ezetimibe vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
1076 PP2300293752 Fenofibrat vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 48.007.270 210 0 0 0
1077 PP2300293753 Fenofibrat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 210.000.000 212 0 0 0
1078 PP2300293754 Fenofibrat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
1079 PP2300293755 Fenofibrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
1080 PP2300293756 Fenofibrat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 210.000.000 212 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 210.000.000 212 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
1081 PP2300293757 Fenofibrat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
1082 PP2300293758 Fenofibrat vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 390.669.556 210 0 0 0
1083 PP2300293759 Fenofibrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
1084 PP2300293760 Fenofibrat vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 390.669.556 210 0 0 0
1085 PP2300293761 Fenofibrat vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 360.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 360.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
1086 PP2300293762 Fluvastatin vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 160.497.535 210 0 0 0
1087 PP2300293763 Fluvastatin vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 1.203.000.000 210 0 0 0
1088 PP2300293764 Fluvastatin vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 29.030.856 240 0 0 0
1089 PP2300293766 Gemfibrozil vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 29.030.856 240 0 0 0
1090 PP2300293767 Lovastatin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 291.499.000 210 0 0 0
1091 PP2300293768 Lovastatin vn3603737215 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG 180 231.067.932 210 0 0 0
1092 PP2300293769 Lovastatin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
1093 PP2300293770 Pravastatin vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 1.203.000.000 210 0 0 0
1094 PP2300293771 Pravastatin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 354.591.000 210 0 0 0
1095 PP2300293772 Pravastatin vn0310496959 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 180 141.847.377 210 0 0 0
1096 PP2300293773 Pravastatin vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 44.902.612 210 0 0 0
1097 PP2300293774 Pravastatin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 354.591.000 210 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 150.000.000 210 0 0 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 354.591.000 210 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 150.000.000 210 0 0 0
1098 PP2300293775 Pravastatin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 354.591.000 210 0 0 0
1099 PP2300293776 Pravastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
1100 PP2300293777 Pravastatin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 354.591.000 210 0 0 0
1101 PP2300293778 Rosuvastatin vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 149.596.891 210 0 0 0
1102 PP2300293779 Rosuvastatin vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 240.339.512 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 240.339.512 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 240.339.512 210 0 0 0
1103 PP2300293780 Rosuvastatin vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 180 74.000.000 210 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 852.772.472 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 180 74.000.000 210 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 852.772.472 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 180 74.000.000 210 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 852.772.472 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
1104 PP2300293781 Rosuvastatin vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 240.339.512 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 240.339.512 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 240.339.512 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 240.339.512 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
1105 PP2300293782 Rosuvastatin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 210.000.000 212 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 210.000.000 212 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
1106 PP2300293783 Rosuvastatin vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 161.882.347 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 240.339.512 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 161.882.347 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 240.339.512 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 161.882.347 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 240.339.512 210 0 0 0
1107 PP2300293784 Simvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 240.339.512 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 240.339.512 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 240.339.512 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
1108 PP2300293785 Simvastatin vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 379.904.596 217 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 379.904.596 217 0 0 0
1109 PP2300293786 Simvastatin vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 161.882.347 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 240.339.512 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 161.882.347 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 240.339.512 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 161.882.347 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 240.339.512 210 0 0 0
1110 PP2300293787 Simvastatin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 600.000.000 210 0 0 0
1111 PP2300293788 Simvastatin vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
1112 PP2300293789 Simvastatin + ezetimibe vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 210.000.000 212 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 210.000.000 212 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
1113 PP2300293790 Simvastatin + ezetimibe vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 8.409.600 0 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 8.409.600 0 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 8.409.600 0 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
1114 PP2300293791 Simvastatin + ezetimibe vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 239.920.331 210 0 0 0
1115 PP2300293792 Simvastatin + ezetimibe vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 210.000.000 212 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 210.000.000 212 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 210.000.000 212 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
1116 PP2300293793 Simvastatin + ezetimibe vn3603737215 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG 180 231.067.932 210 0 0 0
1117 PP2300293794 Naftidrofuryl vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 24.863.312 210 0 0 0
1118 PP2300293795 Nimodipin vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 55.768.258 210 0 0 0
1119 PP2300293796 Nimodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
1120 PP2300293798 Succinic acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 180 24.877.100 210 0 0 0
1121 PP2300293799 Calcipotriol vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 180 151.136.114 210 0 0 0
1122 PP2300293800 Calcipotriol + betamethason dipropionat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
1123 PP2300293801 Calcipotriol + betamethason dipropionat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
1124 PP2300293802 Capsaicin vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 78.188.000 210 0 0 0
1125 PP2300293803 Clotrimazol vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 240.339.512 210 0 0 0
1126 PP2300293804 Clotrimazol vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 48.007.270 210 0 0 0
1127 PP2300293805 Clobetasol propionat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 161.882.347 210 0 0 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 61.768.854 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 161.882.347 210 0 0 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 61.768.854 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 161.882.347 210 0 0 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 61.768.854 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 161.882.347 210 0 0 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 61.768.854 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
1128 PP2300293806 Clobetasol propionat vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 161.882.347 210 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 240.339.512 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 161.882.347 210 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 240.339.512 210 0 0 0
1129 PP2300293808 Acid Fusidic vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
1130 PP2300293810 Fusidic acid + betamethason vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 169.000.000 210 0 0 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 11.862.511 220 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 240.339.512 210 0 0 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 169.000.000 210 0 0 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 11.862.511 220 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 240.339.512 210 0 0 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 169.000.000 210 0 0 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 11.862.511 220 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 240.339.512 210 0 0 0
1131 PP2300293811 Acid Fusidic + Betamethasone (dưới dạng valerate) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
1132 PP2300293812 Fusidic acid + hydrocortison vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 400.093.221 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 400.093.221 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
1133 PP2300293813 Acid Fusidic + Hydrocortison acetat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
1134 PP2300293814 Isotretinoin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 210.000.000 212 0 0 0
vn0309537209 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN 180 8.496.600 0 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 210.000.000 212 0 0 0
vn0309537209 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN 180 8.496.600 0 0 0 0
1135 PP2300293816 Mometason furoat vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 28.764.940 213 0 0 0
1136 PP2300293817 Mupirocin vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 1.652.944 0 0 0 0
1137 PP2300293818 Mupirocin vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 161.882.347 210 0 0 0
1138 PP2300293819 Mupirocin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 421.504.910 210 0 0 0
1139 PP2300293820 Nước oxy già vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 77.000.000 210 0 0 0
1140 PP2300293821 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 180 74.000.000 210 0 0 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 11.862.511 220 0 0 0
vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 7.180.966 0 0 0 0
vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 180 74.000.000 210 0 0 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 11.862.511 220 0 0 0
vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 7.180.966 0 0 0 0
vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 180 74.000.000 210 0 0 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 11.862.511 220 0 0 0
vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 7.180.966 0 0 0 0
1141 PP2300293822 Tacrolimus vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
1142 PP2300293823 Urea vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 180 151.136.114 210 0 0 0
1143 PP2300293824 Urea vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 180 151.136.114 210 0 0 0
1144 PP2300293825 Meglumin Natri Succinat vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 180 24.877.100 210 0 0 0
1145 PP2300293826 Gadobutrol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
1146 PP2300293827 Gadoteric acid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
1147 PP2300293828 Iobitridol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
1148 PP2300293829 Iobitridol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
1149 PP2300293830 Iobitridol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
1150 PP2300293831 Iohexol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
1151 PP2300293832 Iohexol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
1152 PP2300293833 Iohexol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
1153 PP2300293835 Iopromid acid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
1154 PP2300293836 Iopromid acid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
1155 PP2300293837 Iopromid acid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
1156 PP2300293838 Cồn 70° vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 77.000.000 210 0 0 0
1157 PP2300293839 Cồn 70° vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 77.000.000 210 0 0 0
1158 PP2300293840 Đồng sulfat vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 101.113.434 210 0 0 0
1159 PP2300293841 Đồng sulfat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
1160 PP2300293844 Povidon iodin vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 60.333.059 210 0 0 0
1161 PP2300293848 Povidon iodin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 400.093.221 210 0 0 0
1162 PP2300293849 Natri clorid vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 161.882.347 210 0 0 0
1163 PP2300293850 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 161.882.347 210 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 161.882.347 210 0 0 0
1164 PP2300293852 Furosemid vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 27.686.636 210 0 0 0
1165 PP2300293853 Furosemid vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 45.314.708 210 0 0 0
1166 PP2300293854 Furosemid vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 55.205.306 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 371.000.000 210 0 0 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 55.205.306 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 371.000.000 210 0 0 0
1167 PP2300293855 Furosemid vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 600.000.000 210 0 0 0
1168 PP2300293856 Furosemid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 371.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 371.000.000 210 0 0 0
1169 PP2300293857 Furosemid + spironolacton vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 379.904.596 217 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 379.904.596 217 0 0 0
1170 PP2300293858 Furosemid + spironolacton vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 379.904.596 217 0 0 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 155.000.000 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 379.904.596 217 0 0 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 155.000.000 210 0 0 0
1171 PP2300293859 Furosemid + spironolacton vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
1172 PP2300293860 Hydroclorothiazid vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 7.313.943 0 0 0 0
1173 PP2300293861 Spironolacton vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 175.000.000 225 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 175.000.000 225 0 0 0
1174 PP2300293862 Spironolacton vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 433.000.000 214 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 433.000.000 214 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
1175 PP2300293863 Spironolacton vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 175.000.000 225 0 0 0
1176 PP2300293864 Spironolacton vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 354.591.000 210 0 0 0
1177 PP2300293865 Aluminum phosphat vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 131.464.453 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 131.464.453 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 131.464.453 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
1178 PP2300293866 Aluminum phosphat vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
1179 PP2300293867 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 291.499.000 210 0 0 0
vn1602003320 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LONG XUYÊN 180 44.908.813 210 0 0 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 291.499.000 210 0 0 0
vn1602003320 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LONG XUYÊN 180 44.908.813 210 0 0 0
1180 PP2300293868 Bismuth vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
1181 PP2300293869 Bismuth vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 180.000.000 212 0 0 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 131.464.453 210 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 180.000.000 212 0 0 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 131.464.453 210 0 0 0
1182 PP2300293870 Bismuth vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 175.000.000 225 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 175.000.000 225 0 0 0
1183 PP2300293871 Cimetidin vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 45.314.708 210 0 0 0
1184 PP2300293872 Famotidin vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 98.713.676 210 0 0 0
1185 PP2300293873 Famotidin vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 390.669.556 210 0 0 0
1186 PP2300293875 Famotidin vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 390.669.556 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 390.669.556 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
1187 PP2300293876 Famotidin vn0313489903 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT PHÁT 180 81.181.328 210 0 0 0
1188 PP2300293879 Famotidin vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 180 185.170.102 220 0 0 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 128.900.000 210 0 0 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 131.464.453 210 0 0 0
vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 180 185.170.102 220 0 0 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 128.900.000 210 0 0 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 131.464.453 210 0 0 0
vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 180 185.170.102 220 0 0 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 128.900.000 210 0 0 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 131.464.453 210 0 0 0
1189 PP2300293880 Famotidin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 371.000.000 210 0 0 0
1190 PP2300293881 Guaiazulen + dimethicon vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 58.000.000 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 58.000.000 210 0 0 0
1191 PP2300293882 Guaiazulen + dimethicon vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
1192 PP2300293883 Lansoprazol vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 207.478.770 240 0 0 0
1193 PP2300293884 Lansoprazol vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 90.000.000 210 0 0 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 68.528.974 210 0 0 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 90.000.000 210 0 0 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 68.528.974 210 0 0 0
1194 PP2300293885 Lansoprazol vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 207.478.770 240 0 0 0
1195 PP2300293886 Lansoprazol vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
1196 PP2300293887 Lansoprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
1197 PP2300293888 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 39.388.344 220 0 0 0
1198 PP2300293889 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 199.936.000 210 0 0 0
1199 PP2300293890 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
1200 PP2300293891 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
1201 PP2300293892 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 395.000.000 212 0 0 0
1202 PP2300293893 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
1203 PP2300293894 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0309930466 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA 180 114.087.242 210 0 0 0
1204 PP2300293895 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 37.601.000 210 0 0 0
1205 PP2300293896 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
1206 PP2300293897 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 151.303.439 210 0 0 0
1207 PP2300293898 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 239.920.331 210 0 0 0
1208 PP2300293899 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 111.595.000 211 0 0 0
1209 PP2300293900 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn3603737215 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG 180 231.067.932 210 0 0 0
1210 PP2300293901 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 175.000.000 225 0 0 0
1211 PP2300293902 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
1212 PP2300293903 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0304142207 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU 180 87.936.000 210 0 0 0
1213 PP2300293904 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
1214 PP2300293905 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 360.000.000 210 0 0 0
1215 PP2300293906 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 116.105.026 210 0 0 0
1216 PP2300293907 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0314771518 CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG 180 92.049.760 210 0 0 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 345.000.000 215 0 0 0
vn0314771518 CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG 180 92.049.760 210 0 0 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 345.000.000 215 0 0 0
1217 PP2300293908 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
1218 PP2300293909 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 64.077.769 211 0 0 0
1219 PP2300293911 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 158.000.000 220 0 0 0
1220 PP2300293912 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
1221 PP2300293913 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 200.940.000 210 0 0 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 63.000.000 210 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 200.940.000 210 0 0 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 63.000.000 210 0 0 0
1222 PP2300293914 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
1223 PP2300293915 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
1224 PP2300293916 Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
1225 PP2300293917 Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 354.591.000 210 0 0 0
1226 PP2300293918 Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 44.902.612 210 0 0 0
1227 PP2300293919 Nizatidin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
1228 PP2300293920 Nizatidin vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 61.768.854 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 61.768.854 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
1229 PP2300293921 Omeprazol vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 220.347.888 210 0 0 0
1230 PP2300293922 Omeprazol vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 149.596.891 210 0 0 0
1231 PP2300293923 Omeprazol vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 161.882.347 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 371.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 161.882.347 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 371.000.000 210 0 0 0
1232 PP2300293924 Omeprazol vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
1233 PP2300293925 Esomeprazol vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
1234 PP2300293926 Esomeprazol vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 180 185.170.102 220 0 0 0
1235 PP2300293927 Esomeprazol vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
1236 PP2300293928 Esomeprazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 131.464.453 210 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 131.464.453 210 0 0 0
1237 PP2300293929 Esomeprazol vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 180 307.758.104 212 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 180 307.758.104 212 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
1238 PP2300293930 Esomeprazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 371.000.000 210 0 0 0
1239 PP2300293931 Esomeprazol vn0309541075 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGÂN LỘC 180 27.822.101 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn0309541075 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGÂN LỘC 180 27.822.101 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
1240 PP2300293932 Pantoprazol vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 600.000.000 210 0 0 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 60.404.076 210 0 0 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 600.000.000 210 0 0 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 60.404.076 210 0 0 0
1241 PP2300293933 Pantoprazol vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 421.504.910 210 0 0 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 60.404.076 210 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 421.504.910 210 0 0 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 60.404.076 210 0 0 0
1242 PP2300293934 Pantoprazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 379.904.596 217 0 0 0
vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 151.303.439 210 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 379.904.596 217 0 0 0
vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 151.303.439 210 0 0 0
1243 PP2300293935 Pantoprazol vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 161.882.347 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 371.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 161.882.347 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 371.000.000 210 0 0 0
1244 PP2300293936 Pantoprazol vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 433.000.000 214 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 433.000.000 214 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
1245 PP2300293937 Rabeprazol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 210.000.000 212 0 0 0
vn0309537209 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN 180 8.496.600 0 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 852.772.472 210 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 210.000.000 212 0 0 0
vn0309537209 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN 180 8.496.600 0 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 852.772.472 210 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 210.000.000 212 0 0 0
vn0309537209 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN 180 8.496.600 0 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 852.772.472 210 0 0 0
1246 PP2300293938 Rabeprazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
1247 PP2300293939 Rabeprazol vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 395.000.000 212 0 0 0
1248 PP2300293940 Rabeprazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
1249 PP2300293941 Rabeprazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 180.000.000 212 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 180.000.000 212 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 180.000.000 212 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 180.000.000 212 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
1250 PP2300293942 Rabeprazol vn0302333372 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÌNH CHÂU 180 63.604.800 210 0 0 0
1251 PP2300293943 Rebamipid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 852.772.472 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 852.772.472 210 0 0 0
1252 PP2300293944 Rebamipid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
1253 PP2300293945 Rebamipid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
1254 PP2300293946 Sucralfat vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
1255 PP2300293947 Sucralfat vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 128.900.000 210 0 0 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 390.669.556 210 0 0 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 128.900.000 210 0 0 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 390.669.556 210 0 0 0
1256 PP2300293948 Sucralfat vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 41.424.000 210 0 0 0
1257 PP2300293949 Sucralfat vn0309930466 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA 180 114.087.242 210 0 0 0
1258 PP2300293951 Sucralfat vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 45.314.708 210 0 0 0
1259 PP2300293952 Sucralfat vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 101.113.434 210 0 0 0
1260 PP2300293953 Domperidon vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 400.093.221 210 0 0 0
1261 PP2300293954 Domperidon vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
1262 PP2300293955 Domperidon vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 90.000.000 210 0 0 0
1263 PP2300293956 Domperidon vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 220.000.000 210 0 0 0
1264 PP2300293957 Domperidon vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 161.882.347 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 161.882.347 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
1265 PP2300293958 Domperidon vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 161.882.347 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 161.882.347 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
1266 PP2300293959 Domperidon vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 175.000.000 225 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 175.000.000 225 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 175.000.000 225 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
1267 PP2300293960 Granisetron hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 852.772.472 210 0 0 0
1268 PP2300293962 Metoclopramid vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 45.314.708 210 0 0 0
1269 PP2300293963 Metoclopramid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 371.000.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 371.000.000 210 0 0 0
1270 PP2300293964 Ondansetron vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 285.000.000 210 0 0 0
1271 PP2300293965 Ondansetron vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 180 47.749.220 210 0 0 0
1272 PP2300293966 Ondansetron vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
1273 PP2300293967 Palonosetron hydroclorid vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 395.000.000 212 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 395.000.000 212 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
1274 PP2300293968 Palonosetron hydroclorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
1275 PP2300293969 Alverin citrat vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 291.499.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 291.499.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
1276 PP2300293970 Alverin citrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 371.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 371.000.000 210 0 0 0
1277 PP2300293971 Alverin citrat vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 433.000.000 214 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 433.000.000 214 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
1278 PP2300293972 Alverin citrat vn0310496959 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 180 141.847.377 210 0 0 0
1279 PP2300293973 Alverin citrat + simethicon vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 210.000.000 212 0 0 0
1280 PP2300293975 Alverin citrat + simethicon vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 90.000.000 210 0 0 0
1281 PP2300293977 Drotaverin clohydrat vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 175.000.000 225 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 175.000.000 225 0 0 0
1282 PP2300293978 Drotaverin clohydrat vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 354.591.000 210 0 0 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 173.000.000 210 0 0 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 354.591.000 210 0 0 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 173.000.000 210 0 0 0
1283 PP2300293979 Drotaverin clohydrat vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
1284 PP2300293980 Drotaverin clohydrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
1285 PP2300293981 Drotaverin clohydrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
1286 PP2300293982 Drotaverin clohydrat vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 291.499.000 210 0 0 0
1287 PP2300293983 Drotaverin clohydrat vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 354.591.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 354.591.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
1288 PP2300293984 Drotaverin clohydrat vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 239.920.331 210 0 0 0
1289 PP2300293985 Hyoscin butylbromid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
1290 PP2300293986 Hyoscin butylbromid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 169.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 169.000.000 210 0 0 0
1291 PP2300293987 Hyoscin butylbromid vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 45.314.708 210 0 0 0
1292 PP2300293988 Hyoscin butylbromid vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 161.882.347 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 371.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 161.882.347 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 371.000.000 210 0 0 0
1293 PP2300293989 Mebeverin hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 60.404.076 210 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 60.404.076 210 0 0 0
1294 PP2300293990 Mebeverin hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
1295 PP2300293991 Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 159.604.489 210 0 0 0
1296 PP2300293992 Bisacodyl vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
1297 PP2300293993 Glycerol vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 7.313.943 0 0 0 0
1298 PP2300293994 Lactulose vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
1299 PP2300293997 Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
1300 PP2300293998 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 285.000.000 210 0 0 0
1301 PP2300293999 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0310211882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT 180 14.514.674 210 0 0 0
1302 PP2300294000 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 421.504.910 210 0 0 0
1303 PP2300294002 Sorbitol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 852.772.472 210 0 0 0
1304 PP2300294003 Attapulgit mormoiron hoạt hóa vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 24.863.312 210 0 0 0
1305 PP2300294004 Bacillus subtilis vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
1306 PP2300294005 Bacillus subtilis vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 200.940.000 210 0 0 0
1307 PP2300294006 Bacillus subtilis vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 400.093.221 210 0 0 0
1308 PP2300294007 Bacillus subtilis vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 107.000.000 284 0 0 0
1309 PP2300294008 Bacillus subtilis vn0312124321 CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM 180 408.315.048 211 0 0 0
1310 PP2300294009 Bacillus clausii vn0313449805 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA 180 58.111.400 210 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 200.940.000 210 0 0 0
vn0313449805 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA 180 58.111.400 210 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 200.940.000 210 0 0 0
1311 PP2300294010 Bacillus clausii vn0313449805 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA 180 58.111.400 210 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 200.940.000 210 0 0 0
vn0313449805 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA 180 58.111.400 210 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 200.940.000 210 0 0 0
1312 PP2300294011 Bacillus clausii vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 239.920.331 210 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 200.940.000 210 0 0 0
vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 239.920.331 210 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 200.940.000 210 0 0 0
1313 PP2300294012 Bacillus clausii vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
1314 PP2300294013 Bacillus clausii vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 285.000.000 210 0 0 0
1315 PP2300294014 Berberin (hydroclorid) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
1316 PP2300294015 Dioctahedral smectit vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 158.000.000 220 0 0 0
1317 PP2300294016 Dioctahedral smectit vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 327.065.244 215 0 0 0
1318 PP2300294017 Dioctahedral smectit vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 63.000.000 210 0 0 0
1319 PP2300294018 Diosmectit vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 327.065.244 215 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 240.339.512 210 0 0 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 327.065.244 215 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 240.339.512 210 0 0 0
1320 PP2300294019 Kẽm sulfat vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 600.000.000 210 0 0 0
1321 PP2300294020 Kẽm sulfat vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 161.882.347 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 161.882.347 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
1322 PP2300294022 Kẽm gluconat vn0310496959 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 180 141.847.377 210 0 0 0
1323 PP2300294024 Kẽm gluconat vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 7.313.943 0 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 161.882.347 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 7.313.943 0 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 161.882.347 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 7.313.943 0 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 161.882.347 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
1324 PP2300294025 Kẽm gluconat vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 44.902.612 210 0 0 0
1325 PP2300294026 Kẽm gluconat vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 180 185.170.102 220 0 0 0
1326 PP2300294027 Kẽm gluconat vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 98.713.676 210 0 0 0
1327 PP2300294028 Kẽm gluconat vn0310496959 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 180 141.847.377 210 0 0 0
1328 PP2300294031 Lactobacillus acidophilus vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
1329 PP2300294032 Lactobacillus acidophilus vn0302064627 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU 180 50.000.000 211 0 0 0
1330 PP2300294033 Lactobacillus acidophilus vn0302064627 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU 180 50.000.000 211 0 0 0
1331 PP2300294034 Lactobacillus acidophilus vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 44.902.612 210 0 0 0
1332 PP2300294035 Loperamid vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 48.007.270 210 0 0 0
1333 PP2300294036 Loperamid vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 120.692.607 220 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 161.882.347 210 0 0 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 120.692.607 220 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 161.882.347 210 0 0 0
1334 PP2300294038 Racecadotril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
1335 PP2300294039 Racecadotril vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 327.065.244 215 0 0 0
1336 PP2300294040 Racecadotril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
1337 PP2300294041 Racecadotril vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 327.065.244 215 0 0 0
1338 PP2300294042 Saccharomyces boulardii vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 151.303.439 210 0 0 0
1339 PP2300294043 Saccharomyces boulardii vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
1340 PP2300294044 Saccharomyces boulardii vn0313489903 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT PHÁT 180 81.181.328 210 0 0 0
1341 PP2300294045 Saccharomyces boulardii vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
1342 PP2300294046 Saccharomyces boulardii vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 210.000.000 212 0 0 0
1343 PP2300294047 Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 433.000.000 214 0 0 0
1344 PP2300294048 Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 248.000.000 212 0 0 0
1345 PP2300294049 Diosmin vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 96.275.880 215 0 0 0
1346 PP2300294050 Diosmin vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 34.500.000 220 0 0 0
1347 PP2300294051 Diosmin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
1348 PP2300294052 Diosmin vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 169.000.000 210 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 180.000.000 212 0 0 0
vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 92.589.264 210 0 0 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 58.000.000 210 0 0 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 169.000.000 210 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 180.000.000 212 0 0 0
vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 92.589.264 210 0 0 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 58.000.000 210 0 0 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 169.000.000 210 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 180.000.000 212 0 0 0
vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 92.589.264 210 0 0 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 58.000.000 210 0 0 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 169.000.000 210 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 180.000.000 212 0 0 0
vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 92.589.264 210 0 0 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 58.000.000 210 0 0 0
1349 PP2300294053 Diosmin + hesperidin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
vn3603737215 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG 180 231.067.932 210 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
vn3603737215 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG 180 231.067.932 210 0 0 0
1350 PP2300294054 Diosmin + hesperidin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 852.772.472 210 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 852.772.472 210 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
1351 PP2300294055 Diosmin + hesperidin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 852.772.472 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 852.772.472 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
1352 PP2300294056 Diosmin + hesperidin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
1353 PP2300294057 Diosmin + hesperidin vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 1.203.000.000 210 0 0 0
1354 PP2300294058 Amylase + lipase + protease vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 160.046.549 210 0 0 0
1355 PP2300294059 Amylase + lipase + protease vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 160.046.549 210 0 0 0
1356 PP2300294060 Itoprid vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 58.000.000 210 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 58.000.000 210 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
1357 PP2300294061 Itoprid vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 22.000.000 210 0 0 0
1358 PP2300294062 Itoprid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
1359 PP2300294063 L-Ornithin - L- aspartat vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
1360 PP2300294064 L-Ornithin - L- aspartat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
1361 PP2300294066 Mesalazin (mesalamin) vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 207.478.770 240 0 0 0
1362 PP2300294067 Mesalazin (mesalamin) vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
1363 PP2300294068 Mesalazin (mesalamin) vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 92.589.264 210 0 0 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 20.588.980 210 0 0 0
vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 92.589.264 210 0 0 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 20.588.980 210 0 0 0
1364 PP2300294069 Octreotid vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 66.957.949 225 0 0 0
1365 PP2300294070 Simethicon vn0302064627 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU 180 50.000.000 211 0 0 0
1366 PP2300294071 Simethicon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
1367 PP2300294072 Simethicon vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 64.077.769 211 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 64.077.769 211 0 0 0
1368 PP2300294073 Simethicon vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 100.000.000 210 0 0 0
1369 PP2300294074 Simethicon vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 169.000.000 210 0 0 0
1370 PP2300294075 Simethicon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
1371 PP2300294077 Simethicon vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
1372 PP2300294078 Silymarin vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 180 1.441.000 0 0 0 0
1373 PP2300294079 Silymarin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 600.000.000 210 0 0 0
1374 PP2300294081 Silymarin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 45.023.120 215 0 0 0
1375 PP2300294082 Terlipressin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
1376 PP2300294083 Terlipressin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
1377 PP2300294084 Trimebutin maleat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
1378 PP2300294085 Trimebutin maleat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
1379 PP2300294086 Trimebutin maleat vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 7.180.966 0 0 0 0
1380 PP2300294087 Trimebutin maleat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
1381 PP2300294088 Trimebutin maleat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
1382 PP2300294089 Ursodeoxycholic acid vn0312124321 CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM 180 408.315.048 211 0 0 0
1383 PP2300294090 Ursodeoxycholic acid vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 63.704.482 210 0 0 0
1384 PP2300294091 Ursodeoxycholic acid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 180.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 180.000.000 210 0 0 0
1385 PP2300294092 Ursodeoxycholic acid vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 390.669.556 210 0 0 0
1386 PP2300294093 Otilonium bromide vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 66.957.949 225 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 66.957.949 225 0 0 0
1387 PP2300294094 Otilonium bromide vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 327.065.244 215 0 0 0
1388 PP2300294095 Beclometason (dipropionat) vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 149.596.891 210 0 0 0
1389 PP2300294096 Betamethason vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 11.862.511 220 0 0 0
vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 180 20.700.000 212 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 240.339.512 210 0 0 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 11.862.511 220 0 0 0
vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 180 20.700.000 212 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 240.339.512 210 0 0 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 11.862.511 220 0 0 0
vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 180 20.700.000 212 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 240.339.512 210 0 0 0
1390 PP2300294097 Betamethason vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 180 20.700.000 212 0 0 0
1391 PP2300294099 Dexamethason vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 180 11.387.200 210 0 0 0
1392 PP2300294100 Dexamethason vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 55.205.306 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 371.000.000 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 55.205.306 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 371.000.000 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 55.205.306 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 371.000.000 210 0 0 0
1393 PP2300294101 Betamethasone + dexchlorpheniramin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
1394 PP2300294102 Betamethasone + dexchlorpheniramin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 45.023.120 215 0 0 0
1395 PP2300294105 Hydrocortison vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 371.000.000 210 0 0 0
1396 PP2300294106 Hydrocortison vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 421.504.910 210 0 0 0
vn0309465233 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 180 91.675.636 210 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 421.504.910 210 0 0 0
vn0309465233 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 180 91.675.636 210 0 0 0
1397 PP2300294107 Hydrocortison vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 19.177.240 210 0 0 0
1398 PP2300294108 Methyl prednisolon vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 371.000.000 210 0 0 0
1399 PP2300294109 Methyl prednisolon vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
1400 PP2300294110 Methyl prednisolon vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
1401 PP2300294111 Methyl prednisolon vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 149.596.891 210 0 0 0
1402 PP2300294112 Methyl prednisolon vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 220.000.000 210 0 0 0
1403 PP2300294113 Methyl prednisolon vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 371.000.000 210 0 0 0
1404 PP2300294114 Methyl prednisolon vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
1405 PP2300294115 Methyl prednisolon vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 23.945.312 211 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 700.000.000 215 0 0 0
vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 23.945.312 211 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 700.000.000 215 0 0 0
1406 PP2300294116 Methyl prednisolon vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
1407 PP2300294119 Methyl prednisolon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
1408 PP2300294120 Methyl prednisolon vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 180.000.000 212 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 180.000.000 212 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
1409 PP2300294122 Prednisolon acetat (natri phosphate) vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
1410 PP2300294123 Prednisolon acetat (natri phosphate) vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
1411 PP2300294124 Prednison vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 39.388.344 220 0 0 0
1412 PP2300294125 Prednison vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 433.000.000 214 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 433.000.000 214 0 0 0
1413 PP2300294126 Triamcinolon acetonid vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 360.000.000 210 0 0 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 11.862.511 220 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 360.000.000 210 0 0 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 11.862.511 220 0 0 0
1414 PP2300294127 Triamcinolon acetonid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
1415 PP2300294128 Dydrogesteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
1416 PP2300294130 Progesteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
1417 PP2300294132 Progesteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
1418 PP2300294133 Progesteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
1419 PP2300294135 Progesteron vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 400.093.221 210 0 0 0
1420 PP2300294136 Acarbose vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 331.737.704 210 0 0 0
1421 PP2300294137 Acarbose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 175.000.000 225 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 175.000.000 225 0 0 0
1422 PP2300294138 Acarbose vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
1423 PP2300294139 Acarbose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
1424 PP2300294140 Acarbose vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
1425 PP2300294141 Dapagliflozin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
1426 PP2300294142 Dapagliflozin vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 77.620.251 210 0 0 0
vn0313449805 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA 180 58.111.400 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 77.620.251 210 0 0 0
vn0313449805 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA 180 58.111.400 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 77.620.251 210 0 0 0
vn0313449805 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA 180 58.111.400 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
1427 PP2300294143 Dapagliflozin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 210.000.000 212 0 0 0
vn3603737215 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG 180 231.067.932 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 210.000.000 212 0 0 0
vn3603737215 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG 180 231.067.932 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 210.000.000 212 0 0 0
vn3603737215 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG 180 231.067.932 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
1428 PP2300294144 Empagliflozin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
1429 PP2300294145 Empagliflozin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
1430 PP2300294146 Glibenclamid + metformin vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 100.000.000 210 0 0 0
1431 PP2300294147 Glibenclamid + metformin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
1432 PP2300294148 Glibenclamid + metformin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
1433 PP2300294149 Glibenclamid + metformin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
1434 PP2300294150 Gliclazid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 220.347.888 210 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 220.347.888 210 0 0 0
1435 PP2300294151 Gliclazid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 210.000.000 212 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 210.000.000 212 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 210.000.000 212 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
1436 PP2300294152 Gliclazid vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 433.000.000 214 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 700.000.000 215 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 433.000.000 214 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 700.000.000 215 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 433.000.000 214 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 700.000.000 215 0 0 0
1437 PP2300294154 Gliclazid vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 220.347.888 210 0 0 0
1438 PP2300294155 Gliclazid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 210.000.000 212 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 390.669.556 210 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 210.000.000 212 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 390.669.556 210 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 210.000.000 212 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 390.669.556 210 0 0 0
1439 PP2300294156 Gliclazid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 433.000.000 214 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 433.000.000 214 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 433.000.000 214 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
1440 PP2300294157 Gliclazid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 433.000.000 214 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 433.000.000 214 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 433.000.000 214 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
1441 PP2300294158 Gliclazid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 433.000.000 214 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 433.000.000 214 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 433.000.000 214 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
1442 PP2300294160 Gliclazid vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
1443 PP2300294161 Gliclazid + metformin vn3603737215 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG 180 231.067.932 210 0 0 0
1444 PP2300294162 Gliclazid + metformin vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 105.561.500 210 0 0 0
1445 PP2300294163 Glimepirid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 175.000.000 225 0 0 0
1446 PP2300294164 Glimepirid vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 169.000.000 210 0 0 0
1447 PP2300294165 Glimepirid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
1448 PP2300294166 Glimepirid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
1449 PP2300294167 Glimepirid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
1450 PP2300294168 Glimepirid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 210.000.000 212 0 0 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 390.669.556 210 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 210.000.000 212 0 0 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 390.669.556 210 0 0 0
1451 PP2300294169 Glimepirid vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 200.940.000 210 0 0 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 390.669.556 210 0 0 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 169.000.000 210 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 200.940.000 210 0 0 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 390.669.556 210 0 0 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 169.000.000 210 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 200.940.000 210 0 0 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 390.669.556 210 0 0 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 169.000.000 210 0 0 0
1452 PP2300294170 Glimepirid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
1453 PP2300294171 Glimepirid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 379.904.596 217 0 0 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 64.864.749 210 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 379.904.596 217 0 0 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 64.864.749 210 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 379.904.596 217 0 0 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 64.864.749 210 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
1454 PP2300294172 Glimepirid vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 700.000.000 215 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 700.000.000 215 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 700.000.000 215 0 0 0
1455 PP2300294173 Glimepirid vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 150.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 180.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 150.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 180.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 150.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 180.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 150.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 180.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
1456 PP2300294174 Glimepirid + metformin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 390.669.556 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 390.669.556 210 0 0 0
1457 PP2300294175 Glimepirid + metformin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
1458 PP2300294176 Glipizid vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 1.203.000.000 210 0 0 0
1459 PP2300294178 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 210.000.000 212 0 0 0
1460 PP2300294179 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
1461 PP2300294180 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
1462 PP2300294181 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
1463 PP2300294182 Insulin người tác dụng trung bình, trung gian vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 73.089.128 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 73.089.128 210 0 0 0
1464 PP2300294183 Insulin người tác dụng trung bình, trung gian vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 73.089.128 210 0 0 0
1465 PP2300294184 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 73.089.128 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 73.089.128 210 0 0 0
1466 PP2300294185 Insulin người trộn, hỗn hợp vn3600887276 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG 180 44.807.040 210 0 0 0
1467 PP2300294186 Linagliptin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
1468 PP2300294187 Linagliptin + metformin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
1469 PP2300294188 Linagliptin + metformin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
1470 PP2300294189 Linagliptin + metformin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
1471 PP2300294190 Metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
1472 PP2300294191 Metformin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 433.000.000 214 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 700.000.000 215 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 433.000.000 214 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 700.000.000 215 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 433.000.000 214 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 700.000.000 215 0 0 0
1473 PP2300294192 Metformin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
1474 PP2300294193 Metformin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0309537209 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN 180 8.496.600 0 0 0 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 161.953.218 285 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0309537209 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN 180 8.496.600 0 0 0 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 161.953.218 285 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0309537209 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN 180 8.496.600 0 0 0 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 161.953.218 285 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0309537209 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN 180 8.496.600 0 0 0 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 161.953.218 285 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0309537209 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN 180 8.496.600 0 0 0 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 161.953.218 285 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
1475 PP2300294194 Metformin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
1476 PP2300294195 Metformin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 161.953.218 285 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 161.953.218 285 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 161.953.218 285 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 161.953.218 285 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
1477 PP2300294196 Metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
1478 PP2300294197 Metformin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 180.000.000 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 180.000.000 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 180.000.000 210 0 0 0
1479 PP2300294198 Metformin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 180.000.000 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 180.000.000 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 180.000.000 210 0 0 0
1480 PP2300294199 Metformin vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
1481 PP2300294200 Metformin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
1482 PP2300294201 Metformin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
1483 PP2300294202 Repaglinid vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 131.464.453 210 0 0 0
1484 PP2300294203 Repaglinid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 400.093.221 210 0 0 0
1485 PP2300294204 Repaglinid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 41.424.000 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 41.424.000 210 0 0 0
1486 PP2300294205 Repaglinid vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 116.105.026 210 0 0 0
1487 PP2300294206 Sitagliptin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
1488 PP2300294207 Sitagliptin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 210.000.000 212 0 0 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 42.042.767 210 0 0 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 83.928.006 210 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 210.000.000 212 0 0 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 42.042.767 210 0 0 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 83.928.006 210 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 210.000.000 212 0 0 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 42.042.767 210 0 0 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 83.928.006 210 0 0 0
1489 PP2300294208 Sitagliptin vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 331.737.704 210 0 0 0
1490 PP2300294209 Sitagliptin vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 48.007.270 210 0 0 0
1491 PP2300294210 Sitagliptin vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 160.497.535 210 0 0 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 60.404.076 210 0 0 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 160.497.535 210 0 0 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 60.404.076 210 0 0 0
1492 PP2300294211 Sitagliptin vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 42.042.767 210 0 0 0
vn3700575898 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠT VI PHÚ 180 3.480.000 0 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 42.042.767 210 0 0 0
vn3700575898 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠT VI PHÚ 180 3.480.000 0 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 42.042.767 210 0 0 0
vn3700575898 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠT VI PHÚ 180 3.480.000 0 0 0 0
1493 PP2300294212 Sitagliptin vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 331.737.704 210 0 0 0
1494 PP2300294213 Sitagliptin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
vn0315820729 CÔNG TY TNHH BIDIVINA 180 25.477.000 211 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
vn0315820729 CÔNG TY TNHH BIDIVINA 180 25.477.000 211 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
vn0315820729 CÔNG TY TNHH BIDIVINA 180 25.477.000 211 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
1495 PP2300294214 Vildagliptin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
1496 PP2300294215 Vildagliptin vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 263.767.786 210 0 0 0
1497 PP2300294216 Vildagliptin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 150.000.000 210 0 0 0
vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 19.538.000 210 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 200.940.000 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 180.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 150.000.000 210 0 0 0
vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 19.538.000 210 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 200.940.000 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 180.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 150.000.000 210 0 0 0
vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 19.538.000 210 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 200.940.000 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 180.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 150.000.000 210 0 0 0
vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 19.538.000 210 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 200.940.000 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 180.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 150.000.000 210 0 0 0
vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 19.538.000 210 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 200.940.000 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 180.000.000 210 0 0 0
1498 PP2300294217 Vildagliptin + metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
1499 PP2300294218 Carbimazol vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 180 4.999.280 0 0 0 0
1500 PP2300294219 Levothyroxin (muối natri) vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 158.000.000 220 0 0 0
1501 PP2300294220 Levothyroxin (muối natri) vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 291.499.000 210 0 0 0
1502 PP2300294221 Levothyroxin (muối natri) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
1503 PP2300294222 Propylthiouracil (PTU) vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 354.591.000 210 0 0 0
1504 PP2300294223 Propylthiouracil (PTU) vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 73.089.128 210 0 0 0
1505 PP2300294224 Thiamazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
1506 PP2300294225 Thiamazol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
1507 PP2300294226 Thiamazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
1508 PP2300294227 Thiamazol vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 291.499.000 210 0 0 0
1509 PP2300294228 Desmopressin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
1510 PP2300294229 Desmopressin vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 390.669.556 210 0 0 0
1511 PP2300294230 Immune globulin vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 395.000.000 212 0 0 0
1512 PP2300294231 Huyết thanh kháng nọc rắn (lục tre) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 421.504.910 210 0 0 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 58.955.950 210 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 421.504.910 210 0 0 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 58.955.950 210 0 0 0
1513 PP2300294232 Huyết thanh kháng nọc rắn (hổ đất) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 421.504.910 210 0 0 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 58.955.950 210 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 421.504.910 210 0 0 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 58.955.950 210 0 0 0
1514 PP2300294233 Huyết thanh kháng uốn ván vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 180 59.329.909 212 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 421.504.910 210 0 0 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 180 34.000.000 210 0 0 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 58.955.950 210 0 0 0
vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 180 59.329.909 212 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 421.504.910 210 0 0 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 180 34.000.000 210 0 0 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 58.955.950 210 0 0 0
vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 180 59.329.909 212 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 421.504.910 210 0 0 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 180 34.000.000 210 0 0 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 58.955.950 210 0 0 0
vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 180 59.329.909 212 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 421.504.910 210 0 0 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 180 34.000.000 210 0 0 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 58.955.950 210 0 0 0
1515 PP2300294234 Baclofen vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
1516 PP2300294235 Baclofen vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 360.000.000 210 0 0 0
vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 180 151.136.114 210 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 360.000.000 210 0 0 0
vn1801667164 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT 180 151.136.114 210 0 0 0
1517 PP2300294236 Eperison vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
1518 PP2300294237 Eperison vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 371.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 150.000.000 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 371.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 150.000.000 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 371.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 150.000.000 210 0 0 0
1519 PP2300294238 Eperison vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 371.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 371.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
1520 PP2300294239 Pyridostigmin bromid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
1521 PP2300294240 Pyridostigmin bromid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
1522 PP2300294241 Tizanidin hydroclorid vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 291.499.000 210 0 0 0
1523 PP2300294242 Tizanidin hydroclorid vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 155.000.000 210 0 0 0
1524 PP2300294243 Thiocolchicosid vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
1525 PP2300294244 Thiocolchicosid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
1526 PP2300294245 Thiocolchicosid vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 111.595.000 211 0 0 0
1527 PP2300294246 Thiocolchicosid vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 150.000.000 210 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 180.000.000 212 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 150.000.000 210 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 180.000.000 212 0 0 0
1528 PP2300294247 Tolperison vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 180 307.758.104 212 0 0 0
1529 PP2300294248 Tolperison vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
1530 PP2300294249 Acetazolamid vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 7.313.943 0 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 7.313.943 0 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
1531 PP2300294250 Bimatoprost vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
1532 PP2300294251 Bimatoprost + timolol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
1533 PP2300294252 Brimonidin tartrat + timolol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
1534 PP2300294254 Carbomer vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 39.700.000 210 0 0 0
1535 PP2300294255 Cyclosporin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
1536 PP2300294257 Fluorometholon vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 199.936.000 210 0 0 0
1537 PP2300294258 Hydroxypropylmethylcellulose vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 199.936.000 210 0 0 0
1538 PP2300294259 Kali iodid + natri iodid vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 1.652.944 0 0 0 0
1539 PP2300294260 Moxifloxacin + dexamethason vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 285.000.000 210 0 0 0
1540 PP2300294261 Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
1541 PP2300294262 Natri carboxymethylcellulose + glycerin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
1542 PP2300294263 Natri clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 55.205.306 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 55.205.306 210 0 0 0
1543 PP2300294264 Natri clorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
1544 PP2300294265 Natri clorid vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 360.000.000 210 0 0 0
1545 PP2300294266 Natri clorid vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 360.000.000 210 0 0 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 160.046.549 210 0 0 0
vn0313218420 CÔNG TY TNHH VIBAN 180 55.712.408 210 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 360.000.000 210 0 0 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 160.046.549 210 0 0 0
vn0313218420 CÔNG TY TNHH VIBAN 180 55.712.408 210 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 360.000.000 210 0 0 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 160.046.549 210 0 0 0
vn0313218420 CÔNG TY TNHH VIBAN 180 55.712.408 210 0 0 0
1546 PP2300294267 Natri diquafosol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
1547 PP2300294268 Natri hyaluronat vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 180 74.000.000 210 0 0 0
1548 PP2300294269 Natri hyaluronat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
1549 PP2300294270 Natri hyaluronat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
1550 PP2300294271 Natri hyaluronat vn0313373602 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA 180 3.653.760 0 0 0 0
1551 PP2300294272 Natri hyaluronat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 199.936.000 210 0 0 0
1552 PP2300294273 Olopatadin hydroclorid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 199.936.000 210 0 0 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 78.188.000 210 0 0 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 199.936.000 210 0 0 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 78.188.000 210 0 0 0
1553 PP2300294274 Polyethylen glycol + propylen glycol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 285.000.000 210 0 0 0
1554 PP2300294275 Polyethylen glycol + propylen glycol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
1555 PP2300294276 Polyethylen glycol + propylen glycol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 285.000.000 210 0 0 0
1556 PP2300294277 Tafluprost vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
1557 PP2300294278 Tafluprost vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
1558 PP2300294280 Timolol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
1559 PP2300294281 Timolol vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
1560 PP2300294282 Travoprost vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 15.979.418 210 0 0 0
1561 PP2300294283 Tropicamide + phenylephrine hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
1562 PP2300294284 Betahistin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 210.000.000 212 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 379.904.596 217 0 0 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 160.046.549 210 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 210.000.000 212 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 379.904.596 217 0 0 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 160.046.549 210 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 210.000.000 212 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 379.904.596 217 0 0 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 160.046.549 210 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 210.000.000 212 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 379.904.596 217 0 0 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 160.046.549 210 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 210.000.000 212 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 379.904.596 217 0 0 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 160.046.549 210 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 210.000.000 212 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 379.904.596 217 0 0 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 160.046.549 210 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
1563 PP2300294285 Betahistin vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 161.882.347 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 161.882.347 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
1564 PP2300294286 Betahistin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
1565 PP2300294287 Betahistin vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 160.046.549 210 0 0 0
vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 92.589.264 210 0 0 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 160.046.549 210 0 0 0
vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 92.589.264 210 0 0 0
1566 PP2300294288 Betahistin vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 161.882.347 210 0 0 0
1567 PP2300294289 Betahistin vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 131.464.453 210 0 0 0
1568 PP2300294290 Betahistin vn3603737215 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG 180 231.067.932 210 0 0 0
1569 PP2300294291 Betahistin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 600.000.000 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 600.000.000 210 0 0 0
1570 PP2300294292 Betahistin vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 161.882.347 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 161.882.347 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
1571 PP2300294293 Fluticason furoat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
1572 PP2300294294 Fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
1573 PP2300294295 Fluticason propionat vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 160.046.549 210 0 0 0
1574 PP2300294296 Fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
1575 PP2300294297 Fluticason propionat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 199.936.000 210 0 0 0
1576 PP2300294299 Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 39.700.000 210 0 0 0
1577 PP2300294300 Xylometazolin vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 180 24.877.100 210 0 0 0
1578 PP2300294301 Carbetocin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
1579 PP2300294302 Carbetocin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 285.000.000 210 0 0 0
1580 PP2300294303 Methyl ergometrin maleat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 371.000.000 210 0 0 0
1581 PP2300294304 Oxytocin vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 180 34.000.000 210 0 0 0
1582 PP2300294305 Oxytocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 371.000.000 210 0 0 0
1583 PP2300294306 Oxytocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 371.000.000 210 0 0 0
1584 PP2300294307 Oxytocin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 200.940.000 210 0 0 0
1585 PP2300294308 Misoprostol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 66.495.852 210 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 66.495.852 210 0 0 0
1586 PP2300294309 Salbutamol sulfat vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 55.768.258 210 0 0 0
1587 PP2300294310 Salbutamol sulfat vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 55.768.258 210 0 0 0
1588 PP2300294311 Dung dịch lọc màng bụng vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
1589 PP2300294312 Dung dịch lọc màng bụng vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
1590 PP2300294313 Dung dịch lọc màng bụng vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
1591 PP2300294314 Dung dịch lọc màng bụng vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
1592 PP2300294315 Dung dịch lọc màng bụng vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
1593 PP2300294317 Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 38.192.000 210 0 0 0
1594 PP2300294318 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 400.093.221 210 0 0 0
1595 PP2300294319 Diazepam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 421.504.910 210 0 0 0
1596 PP2300294320 Etifoxin chlohydrat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
1597 PP2300294321 Etifoxin chlohydrat vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 28.764.940 213 0 0 0
1598 PP2300294322 Rotundin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
1599 PP2300294323 Rotundin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 120.692.607 220 0 0 0
1600 PP2300294324 Rotundin vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 180 74.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 180 74.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
1601 PP2300294325 Zopiclon vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
1602 PP2300294326 Acid thioctic (Meglumin thioctat) vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 175.000.000 225 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 175.000.000 225 0 0 0
1603 PP2300294328 Amisulprid vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
1604 PP2300294329 Amisulprid vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 92.749.912 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 92.749.912 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
1605 PP2300294330 Clorpromazin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 852.772.472 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 371.000.000 210 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 852.772.472 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 371.000.000 210 0 0 0
1606 PP2300294332 Clozapin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 852.772.472 210 0 0 0
1607 PP2300294333 Clozapin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 210.000.000 212 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 180.000.000 212 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 210.000.000 212 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 180.000.000 212 0 0 0
1608 PP2300294334 Donepezil vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 22.000.000 210 0 0 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 45.314.708 210 0 0 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 22.000.000 210 0 0 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 45.314.708 210 0 0 0
1609 PP2300294335 Donepezil vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 92.749.912 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 92.749.912 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 92.749.912 210 0 0 0
1610 PP2300294336 Donepezil vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 92.749.912 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 92.749.912 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 92.749.912 210 0 0 0
1611 PP2300294337 Haloperidol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 852.772.472 210 0 0 0
1612 PP2300294338 Haloperidol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 852.772.472 210 0 0 0
1613 PP2300294339 Levomepromazin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 852.772.472 210 0 0 0
1614 PP2300294340 Levosulpirid vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 92.749.912 210 0 0 0
1615 PP2300294341 Levosulpirid vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 92.749.912 210 0 0 0
1616 PP2300294343 Levosulpirid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
1617 PP2300294344 Olanzapin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 852.772.472 210 0 0 0
1618 PP2300294345 Olanzapin vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 161.882.347 210 0 0 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 61.768.854 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 161.882.347 210 0 0 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 61.768.854 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 161.882.347 210 0 0 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 61.768.854 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
1619 PP2300294346 Olanzapin vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 161.882.347 210 0 0 0
1620 PP2300294347 Quetiapin vn0310496959 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 180 141.847.377 210 0 0 0
1621 PP2300294348 Risperidon vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 200.940.000 210 0 0 0
1622 PP2300294349 Risperidon vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
1623 PP2300294350 Risperidon vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 107.000.000 284 0 0 0
1624 PP2300294351 Risperidon vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
1625 PP2300294352 Risperidon vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
1626 PP2300294353 Sulpirid vn0305468434 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NAM TIẾN 180 29.120.000 210 0 0 0
1627 PP2300294354 Sulpirid vn3603737215 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG 180 231.067.932 210 0 0 0
1628 PP2300294356 Sulpirid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
1629 PP2300294357 Tofisopam vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 158.000.000 220 0 0 0
1630 PP2300294358 Amitriptylin hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 852.772.472 210 0 0 0
1631 PP2300294360 Amitriptylin hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 852.772.472 210 0 0 0
1632 PP2300294361 Amitriptylin hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
1633 PP2300294362 Citalopram vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 92.749.912 210 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 852.772.472 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 92.749.912 210 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 852.772.472 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 92.749.912 210 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 852.772.472 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 92.749.912 210 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 852.772.472 210 0 0 0
1634 PP2300294363 Citalopram vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 852.772.472 210 0 0 0
1635 PP2300294364 Fluoxetin vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 852.772.472 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 852.772.472 210 0 0 0
1636 PP2300294365 Mirtazapin vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 63.704.482 210 0 0 0
1637 PP2300294366 Mirtazapin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
1638 PP2300294367 Mirtazapin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 180.000.000 212 0 0 0
vn0315820729 CÔNG TY TNHH BIDIVINA 180 25.477.000 211 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 180.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 180.000.000 212 0 0 0
vn0315820729 CÔNG TY TNHH BIDIVINA 180 25.477.000 211 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 180.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 180.000.000 212 0 0 0
vn0315820729 CÔNG TY TNHH BIDIVINA 180 25.477.000 211 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 180.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 180.000.000 212 0 0 0
vn0315820729 CÔNG TY TNHH BIDIVINA 180 25.477.000 211 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 180.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 180.000.000 212 0 0 0
vn0315820729 CÔNG TY TNHH BIDIVINA 180 25.477.000 211 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 180.000.000 210 0 0 0
1639 PP2300294368 Sertralin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 354.591.000 210 0 0 0
vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 96.275.880 215 0 0 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 354.591.000 210 0 0 0
vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 96.275.880 215 0 0 0
1640 PP2300294369 Sertralin vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 207.478.770 240 0 0 0
1641 PP2300294370 Setraline vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 92.749.912 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 92.749.912 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 92.749.912 210 0 0 0
1642 PP2300294371 Sertralin vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 92.749.912 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 1.203.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 92.749.912 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 1.203.000.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 92.749.912 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 1.203.000.000 210 0 0 0
1643 PP2300294372 Venlafaxin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 158.000.000 220 0 0 0
1644 PP2300294373 Acetyl leucin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 371.000.000 210 0 0 0
1645 PP2300294374 Acetyl leucin vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
1646 PP2300294375 Acetyl leucin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
1647 PP2300294376 Acetyl leucin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 852.772.472 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 852.772.472 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
1648 PP2300294377 Acetyl leucin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 371.000.000 210 0 0 0
1649 PP2300294378 Choline alfoscerat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
1650 PP2300294379 Citicolin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 158.000.000 220 0 0 0
1651 PP2300294380 Cytidin-5monophosphat disodium + uridin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
1652 PP2300294382 Galantamin vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 254.219.056 220 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 254.219.056 220 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
1653 PP2300294384 Ginkgo biloba vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 327.065.244 215 0 0 0
1654 PP2300294386 Ginkgo biloba vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 83.954.224 210 0 0 0
1655 PP2300294387 Mecobalamin vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 116.105.026 210 0 0 0
1656 PP2300294388 Mecobalamin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 210.000.000 212 0 0 0
1657 PP2300294389 Mecobalamin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
1658 PP2300294390 Piracetam vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 158.000.000 220 0 0 0
1659 PP2300294391 Piracetam vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 84.480 0 0 0 0
1660 PP2300294392 Piracetam vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
1661 PP2300294394 Piracetam vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 371.000.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 371.000.000 210 0 0 0
1662 PP2300294395 Piracetam vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 180 1.408.000 0 0 0 0
vn0313489903 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT PHÁT 180 81.181.328 210 0 0 0
vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 180 1.408.000 0 0 0 0
vn0313489903 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT PHÁT 180 81.181.328 210 0 0 0
1663 PP2300294396 Piracetam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 852.772.472 210 0 0 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 48.007.270 210 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 852.772.472 210 0 0 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 48.007.270 210 0 0 0
1664 PP2300294397 Piracetam vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 27.686.636 210 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 852.772.472 210 0 0 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 48.007.270 210 0 0 0
vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 27.686.636 210 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 852.772.472 210 0 0 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 48.007.270 210 0 0 0
vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 27.686.636 210 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 852.772.472 210 0 0 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 48.007.270 210 0 0 0
1665 PP2300294398 Piracetam vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 1.203.000.000 210 0 0 0
1666 PP2300294399 Piracetam vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 360.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 360.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 360.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
1667 PP2300294400 Piracetam vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 101.113.434 210 0 0 0
1668 PP2300294401 Piracetam vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 390.669.556 210 0 0 0
1669 PP2300294403 Piracetam vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
1670 PP2300294404 Piracetam vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
1671 PP2300294405 Piracetam vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 12.595.300 210 0 0 0
1672 PP2300294406 Piracetam vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 180 307.758.104 212 0 0 0
1673 PP2300294407 Vinpocetin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 200.940.000 210 0 0 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 220.000.000 210 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 200.940.000 210 0 0 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 220.000.000 210 0 0 0
1674 PP2300294408 Vinpocetin vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 220.000.000 210 0 0 0
vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 111.595.000 211 0 0 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 220.000.000 210 0 0 0
vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 111.595.000 211 0 0 0
1675 PP2300294409 Vinpocetin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 200.940.000 210 0 0 0
1676 PP2300294410 Vinpocetin vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 111.595.000 211 0 0 0
1677 PP2300294411 Aminophylin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 200.940.000 210 0 0 0
1678 PP2300294412 Bambuterol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
1679 PP2300294413 Bambuterol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 15.979.418 210 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 15.979.418 210 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 15.979.418 210 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
1680 PP2300294414 Bambuterol vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 161.882.347 210 0 0 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 61.768.854 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 161.882.347 210 0 0 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 61.768.854 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 161.882.347 210 0 0 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 61.768.854 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 161.882.347 210 0 0 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 61.768.854 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
1681 PP2300294415 Bambuterol vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 161.882.347 210 0 0 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 291.499.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 161.882.347 210 0 0 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 291.499.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 161.882.347 210 0 0 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 291.499.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 161.882.347 210 0 0 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 291.499.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
1682 PP2300294416 Budesonid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
1683 PP2300294417 Budesonid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
1684 PP2300294418 Budesonid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 285.000.000 210 0 0 0
1685 PP2300294419 Budesonid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 199.936.000 210 0 0 0
1686 PP2300294421 Budesonid + formoterol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
1687 PP2300294422 Budesonid + formoterol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
1688 PP2300294423 Fenoterol + ipratropium vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
1689 PP2300294424 Fenoterol + ipratropium vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
1690 PP2300294425 Indacaterol + glycopyrronium vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
1691 PP2300294426 Natri montelukast vn0309465233 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 180 91.675.636 210 0 0 0
1692 PP2300294427 Natri montelukast vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 210.000.000 212 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 210.000.000 212 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
1693 PP2300294428 Natri montelukast vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 150.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 180.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 150.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 180.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 150.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 180.000.000 210 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 150.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 180.000.000 210 0 0 0
1694 PP2300294429 Natri montelukast vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 22.000.000 210 0 0 0
1695 PP2300294430 Natri montelukast vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 210.000.000 212 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 58.000.000 210 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 210.000.000 212 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 58.000.000 210 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 210.000.000 212 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 58.000.000 210 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 210.000.000 212 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 58.000.000 210 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
1696 PP2300294431 Natri montelukast vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
1697 PP2300294432 Natri montelukast vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 180.000.000 212 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 180.000.000 212 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
1698 PP2300294433 Natri montelukast vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 27.128.698 210 0 0 0
1699 PP2300294434 Natri montelukast vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 400.093.221 210 0 0 0
1700 PP2300294435 Natri montelukast vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 150.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 180.000.000 210 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 150.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 180.000.000 210 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 150.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 180.000.000 210 0 0 0
1701 PP2300294436 Salbutamol sulfat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
1702 PP2300294437 Salbutamol sulfat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
1703 PP2300294438 Salbutamol sulfat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
1704 PP2300294439 Salbutamol sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 285.000.000 210 0 0 0
1705 PP2300294440 Salbutamol sulfat vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 180 185.170.102 220 0 0 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 77.620.251 210 0 0 0
vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 180 185.170.102 220 0 0 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 77.620.251 210 0 0 0
1706 PP2300294441 Salbutamol sulfat vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 161.882.347 210 0 0 0
1707 PP2300294442 Salbutamol sulfat vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 98.713.676 210 0 0 0
1708 PP2300294443 Salbutamol sulfat vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 161.882.347 210 0 0 0
1709 PP2300294444 Salbutamol sulfat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
1710 PP2300294445 Salbutamol sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 371.000.000 210 0 0 0
1711 PP2300294446 Salbutamol sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 371.000.000 210 0 0 0
1712 PP2300294447 Salmeterol + fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
1713 PP2300294448 Salmeterol + fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
1714 PP2300294449 Salmeterol + fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
1715 PP2300294450 Salmeterol + fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 116.105.026 210 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 116.105.026 210 0 0 0
1716 PP2300294451 Salmeterol + fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 116.105.026 210 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 116.105.026 210 0 0 0
1717 PP2300294452 Salbutamol + ipratropium vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
1718 PP2300294455 Terbutalin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 371.000.000 210 0 0 0
1719 PP2300294456 Ambroxol vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 248.000.000 212 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 852.772.472 210 0 0 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 248.000.000 212 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 852.772.472 210 0 0 0
1720 PP2300294457 Ambroxol vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 211.430.435 210 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 150.000.000 210 0 0 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 77.620.251 210 0 0 0
vn0313218420 CÔNG TY TNHH VIBAN 180 55.712.408 210 0 0 0
vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 211.430.435 210 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 150.000.000 210 0 0 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 77.620.251 210 0 0 0
vn0313218420 CÔNG TY TNHH VIBAN 180 55.712.408 210 0 0 0
vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 211.430.435 210 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 150.000.000 210 0 0 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 77.620.251 210 0 0 0
vn0313218420 CÔNG TY TNHH VIBAN 180 55.712.408 210 0 0 0
vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 211.430.435 210 0 0 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 150.000.000 210 0 0 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 77.620.251 210 0 0 0
vn0313218420 CÔNG TY TNHH VIBAN 180 55.712.408 210 0 0 0
1721 PP2300294458 Ambroxol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 852.772.472 210 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 200.940.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 852.772.472 210 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 200.940.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 852.772.472 210 0 0 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 200.940.000 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
1722 PP2300294459 Ambroxol vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 239.920.331 210 0 0 0
1723 PP2300294460 Ambroxol vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 200.940.000 210 0 0 0
1724 PP2300294461 Ambroxol vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 41.424.000 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 41.424.000 210 0 0 0
1725 PP2300294462 Ambroxol vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
1726 PP2300294463 Ambroxol vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 239.920.331 210 0 0 0
1727 PP2300294464 Ambroxol vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 64.077.769 211 0 0 0
1728 PP2300294465 Ambroxol vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 180 307.758.104 212 0 0 0
1729 PP2300294466 Bromhexin hydroclorid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 354.591.000 210 0 0 0
1730 PP2300294467 Bromhexin hydroclorid vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 45.314.708 210 0 0 0
1731 PP2300294468 Bromhexin hydroclorid vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 60.333.059 210 0 0 0
1732 PP2300294469 Bromhexin hydroclorid vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 161.882.347 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 161.882.347 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
1733 PP2300294470 Bromhexin hydroclorid vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 239.920.331 210 0 0 0
1734 PP2300294472 Bromhexin hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
1735 PP2300294473 Bromhexin hydroclorid vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
1736 PP2300294474 Bromhexin hydroclorid vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 92.589.264 210 0 0 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 60.333.059 210 0 0 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 180 40.921.415 210 0 0 0
vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 92.589.264 210 0 0 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 60.333.059 210 0 0 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 180 40.921.415 210 0 0 0
vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 92.589.264 210 0 0 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 60.333.059 210 0 0 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 180 40.921.415 210 0 0 0
1737 PP2300294475 Carbocistein vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
1738 PP2300294476 Carbocistein vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 55.117.258 210 0 0 0
1739 PP2300294477 Carbocistein vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
1740 PP2300294478 Carbocistein vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 354.591.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 354.591.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
1741 PP2300294479 Carbocistein vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 100.000.000 210 0 0 0
1742 PP2300294480 Carbocistein vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 28.764.940 213 0 0 0
1743 PP2300294481 Carbocistein vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 291.499.000 210 0 0 0
1744 PP2300294482 Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 158.000.000 220 0 0 0
1745 PP2300294483 Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 433.000.000 214 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 433.000.000 214 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
1746 PP2300294484 Codein + terpin hydrat vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 1.203.000.000 210 0 0 0
1747 PP2300294485 Dextromethorphan vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 360.000.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 360.000.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
1748 PP2300294486 Dextromethorphan vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
1749 PP2300294487 Eprazinon vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 44.902.612 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 44.902.612 210 0 0 0
1750 PP2300294488 Eprazinon vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 360.000.000 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 433.000.000 214 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 360.000.000 210 0 0 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 433.000.000 214 0 0 0
1751 PP2300294489 N-acetylcystein vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
1752 PP2300294490 N-acetylcystein vn0310496959 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 180 141.847.377 210 0 0 0
1753 PP2300294491 N-acetylcystein vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
1754 PP2300294492 N-acetylcystein vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 102.939.087 210 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 102.939.087 210 0 0 0
1755 PP2300294493 N-acetylcystein vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
1756 PP2300294494 N-acetylcystein vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 48.007.270 210 0 0 0
1757 PP2300294495 N-acetylcystein vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 1.203.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 1.203.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 1.203.000.000 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
1758 PP2300294496 N-acetylcystein vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
1759 PP2300294497 N-acetylcystein vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 600.000.000 210 0 0 0
1760 PP2300294499 N-acetylcystein vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 149.596.891 210 0 0 0
1761 PP2300294500 Cafein citrat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 285.000.000 210 0 0 0
1762 PP2300294501 Mometason furoat vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 45.023.120 215 0 0 0
1763 PP2300294502 Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
1764 PP2300294503 Kali clorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
1765 PP2300294505 Magnesi aspartat + kali aspartat vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 200.940.000 210 0 0 0
1766 PP2300294506 Magnesi aspartat + kali aspartat vn0312124321 CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM 180 408.315.048 211 0 0 0
1767 PP2300294507 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
1768 PP2300294508 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn0310211882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT 180 14.514.674 210 0 0 0
vn1602003320 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LONG XUYÊN 180 44.908.813 210 0 0 0
vn0310211882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT 180 14.514.674 210 0 0 0
vn1602003320 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LONG XUYÊN 180 44.908.813 210 0 0 0
1769 PP2300294510 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
1770 PP2300294511 Natri clorid + natri bicarbonat + kali clorid + dextrose khan vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
1771 PP2300294512 Acid amin* vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 180.000.000 210 0 0 0
1772 PP2300294513 Acid amin* vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 421.504.910 210 0 0 0
1773 PP2300294515 Acid amin* vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 254.219.056 220 0 0 0
1774 PP2300294518 Acid amin* vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 254.219.056 220 0 0 0
1775 PP2300294521 Acid amin* (dùng cho bệnh nhân suy thận) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
1776 PP2300294522 Acid amin* vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
1777 PP2300294523 Acid amin* vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
1778 PP2300294524 Acid amin* vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 421.504.910 210 0 0 0
1779 PP2300294525 Acid amin* vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 421.504.910 210 0 0 0
1780 PP2300294526 Acid amin* (dùng cho bệnh nhân suy gan) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
1781 PP2300294527 Acid amin* vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 254.219.056 220 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 254.219.056 220 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
1782 PP2300294528 Acid amin* (dùng cho bệnh nhân suy gan) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
1783 PP2300294529 Acid amin* (dùng cho bệnh nhân suy gan) vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 254.219.056 220 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 254.219.056 220 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
1784 PP2300294530 Acid amin* vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 254.219.056 220 0 0 0
1785 PP2300294531 Acid amin* vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 254.219.056 220 0 0 0
1786 PP2300294532 Acid amin + glucose + điện giải (*) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
1787 PP2300294533 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 254.219.056 220 0 0 0
1788 PP2300294534 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 254.219.056 220 0 0 0
1789 PP2300294535 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 400.093.221 210 0 0 0
1790 PP2300294536 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
1791 PP2300294537 Calci clorid vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 371.000.000 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 371.000.000 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 852.907.949 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 371.000.000 210 0 0 0
1792 PP2300294538 Glucose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
1793 PP2300294539 Glucose vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 287.396.956 211 0 0 0
1794 PP2300294540 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 276.048.587 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 276.048.587 210 0 0 0
1795 PP2300294541 Glucose vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 360.000.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 360.000.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
1796 PP2300294542 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 371.000.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 371.000.000 210 0 0 0
1797 PP2300294543 Glucose vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 287.396.956 211 0 0 0
1798 PP2300294544 Glucose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
1799 PP2300294545 Glucose vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 287.396.956 211 0 0 0
1800 PP2300294546 Glucose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 276.048.587 210 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 276.048.587 210 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 276.048.587 210 0 0 0
1801 PP2300294547 Glucose vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 287.396.956 211 0 0 0
1802 PP2300294548 Kali clorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
1803 PP2300294549 Kali clorid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 371.000.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 371.000.000 210 0 0 0
1804 PP2300294550 Magnesi sulfat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
1805 PP2300294551 Manitol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
1806 PP2300294552 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
1807 PP2300294553 Natri clorid vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 287.396.956 211 0 0 0
1808 PP2300294554 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
1809 PP2300294555 Natri clorid vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 287.396.956 211 0 0 0
1810 PP2300294556 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 276.048.587 210 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 276.048.587 210 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 276.048.587 210 0 0 0
1811 PP2300294557 Natri clorid vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 287.396.956 211 0 0 0
1812 PP2300294558 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
1813 PP2300294559 Natri clorid vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 287.396.956 211 0 0 0
1814 PP2300294561 Natri clorid vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 276.048.587 210 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 276.048.587 210 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 276.048.587 210 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
1815 PP2300294562 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
1816 PP2300294563 Natri clorid + dextrose/glucose vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 360.000.000 210 0 0 0
1817 PP2300294564 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
1818 PP2300294565 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
1819 PP2300294566 Nhũ dịch lipid vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 254.219.056 220 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 254.219.056 220 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
1820 PP2300294567 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
1821 PP2300294568 Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 421.504.910 210 0 0 0
1822 PP2300294569 Ringer lactat vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 287.396.956 211 0 0 0
1823 PP2300294570 Ringer lactat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
1824 PP2300294571 Ringer acetat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 421.504.910 210 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 360.000.000 210 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 421.504.910 210 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 360.000.000 210 0 0 0
1825 PP2300294572 Nước cất pha tiêm vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 360.000.000 210 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 360.000.000 210 0 0 0
1826 PP2300294573 Nước cất pha tiêm vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
1827 PP2300294574 Nước cất pha tiêm vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 55.205.306 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 55.205.306 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
1828 PP2300294575 Nước cất pha tiêm vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 285.000.000 210 0 0 0
1829 PP2300294576 Calci carbonat vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 180 20.700.000 212 0 0 0
1830 PP2300294577 Calci carbonat vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 175.000.000 225 0 0 0
1831 PP2300294578 Calci carbonat + calci gluconolactat vn0312124321 CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM 180 408.315.048 211 0 0 0
1832 PP2300294579 Calci carbonat + calci gluconolactat vn0312124321 CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM 180 408.315.048 211 0 0 0
1833 PP2300294580 Calci carbonat + calci gluconolactat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
1834 PP2300294581 Calci carbonat + calci gluconolactat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
1835 PP2300294582 Calci carbonat + calci gluconolactat vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 120.692.607 220 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 180.000.000 212 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 1.203.000.000 210 0 0 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 120.692.607 220 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 180.000.000 212 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 1.203.000.000 210 0 0 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 120.692.607 220 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 180.000.000 212 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 1.203.000.000 210 0 0 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 120.692.607 220 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 180.000.000 212 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 1.203.000.000 210 0 0 0
1836 PP2300294583 Calci carbonat + calci gluconolactat vn0309465233 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 180 91.675.636 210 0 0 0
1837 PP2300294584 Calci carbonat + vitamin D3 vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 327.065.244 215 0 0 0
1838 PP2300294585 Calci carbonat + vitamin D3 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
1839 PP2300294586 Calci carbonat + vitamin D3 vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 34.500.000 220 0 0 0
1840 PP2300294587 Calci carbonat + vitamin D3 vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 155.000.000 210 0 0 0
1841 PP2300294588 Calci carbonat + vitamin D3 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 400.093.221 210 0 0 0
1842 PP2300294590 Calci carbonat + vitamin D3 vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 180 13.728.000 210 0 0 0
1843 PP2300294591 Calci carbonat + vitamin D3 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 354.591.000 210 0 0 0
1844 PP2300294592 Calci lactat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
1845 PP2300294593 Calci lactat vn0310496959 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 180 141.847.377 210 0 0 0
1846 PP2300294594 Calci lactat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 400.093.221 210 0 0 0
1847 PP2300294595 Calci lactat vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 169.000.000 210 0 0 0
vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 64.077.769 211 0 0 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 169.000.000 210 0 0 0
vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 64.077.769 211 0 0 0
1848 PP2300294596 Calci lactat vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 90.000.000 210 0 0 0
1849 PP2300294597 Calci glycerophosphat + magnesi gluconat vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 90.000.000 210 0 0 0
1850 PP2300294598 Calci glycerophosphat + magnesi gluconat vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 161.882.347 210 0 0 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 20.125.612 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 161.882.347 210 0 0 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 20.125.612 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 161.882.347 210 0 0 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 20.125.612 210 0 0 0
1851 PP2300294599 Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (*) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.700.000.000 210 0 0 0
1852 PP2300294600 Calcitriol vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 22.000.000 210 0 0 0
1853 PP2300294601 Calcitriol vn0301427564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ 180 4.930.214 0 0 0 0
1854 PP2300294602 Calcitriol vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 291.499.000 210 0 0 0
1855 PP2300294603 Lysin + Vitamin + Khoáng chất vn0310496959 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 180 141.847.377 210 0 0 0
1856 PP2300294604 Lysin + Vitamin + Khoáng chất vn0107090454 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC 180 8.184.000 0 0 0 0
1857 PP2300294606 Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 180.000.000 212 0 0 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 160.046.549 210 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 180.000.000 212 0 0 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 160.046.549 210 0 0 0
1858 PP2300294607 Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 175.000.000 225 0 0 0
1859 PP2300294608 Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 98.713.676 210 0 0 0
1860 PP2300294609 Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 285.000.000 210 0 0 0
1861 PP2300294610 Vitamin A vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 360.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 360.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
1862 PP2300294611 Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 175.000.000 225 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 175.000.000 225 0 0 0
1863 PP2300294612 Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) vn0310496959 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 180 141.847.377 210 0 0 0
1864 PP2300294613 Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) vn0310496959 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 180 141.847.377 210 0 0 0
1865 PP2300294614 Vitamin B1 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
1866 PP2300294617 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0309465233 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 180 91.675.636 210 0 0 0
1867 PP2300294618 Vitamin B1 + B6 + B12 vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 1.203.000.000 210 0 0 0
1868 PP2300294619 Vitamin B1 + B6 + B12 vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 345.000.000 215 0 0 0
1869 PP2300294620 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 159.604.489 210 0 0 0
1870 PP2300294623 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 248.000.000 212 0 0 0
1871 PP2300294624 Vitamin B1 + B6 + B12 vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
1872 PP2300294625 Vitamin B1 + B6 + B12 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 240.339.512 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 240.339.512 210 0 0 0
1873 PP2300294626 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 360.000.000 210 0 0 0
1874 PP2300294627 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 31.231.254 210 0 0 0
1875 PP2300294628 Vitamin B1 + B6 + B12 vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 390.669.556 210 0 0 0
1876 PP2300294629 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0310496959 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 180 141.847.377 210 0 0 0
1877 PP2300294630 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 128.900.000 210 0 0 0
1878 PP2300294631 Vitamin B1 + B6 + B12 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
1879 PP2300294632 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0312124321 CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM 180 408.315.048 211 0 0 0
1880 PP2300294633 Vitamin B6 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
1881 PP2300294634 Vitamin B6 + magnesi lactat vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 180.000.000 210 0 0 0
1882 PP2300294635 Vitamin B6 + magnesi lactat vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 1.203.000.000 210 0 0 0
1883 PP2300294636 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 888.612.814 240 0 0 0
1884 PP2300294637 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 852.772.472 210 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 852.772.472 210 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 555.000.000 215 0 0 0
1885 PP2300294638 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 240.339.512 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 240.339.512 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 240.339.512 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 240.339.512 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
1886 PP2300294639 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 155.000.000 210 0 0 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 390.669.556 210 0 0 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 155.000.000 210 0 0 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 390.669.556 210 0 0 0
1887 PP2300294640 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.300.000.000 210 0 0 0
1888 PP2300294641 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 239.920.331 210 0 0 0
1889 PP2300294642 Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 55.205.306 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 371.000.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 55.205.306 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 371.000.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 55.205.306 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 371.000.000 210 0 0 0
1890 PP2300294643 Vitamin C vn0312124321 CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM 180 408.315.048 211 0 0 0
1891 PP2300294644 Vitamin C vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.070.000.000 210 0 0 0
1892 PP2300294645 Vitamin C vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
1893 PP2300294646 Vitamin C vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 55.117.258 210 0 0 0
1894 PP2300294647 Vitamin C vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
1895 PP2300294648 Vitamin C vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 55.117.258 210 0 0 0
1896 PP2300294649 Vitamin C vn0314981272 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN 180 78.291.562 210 0 0 0
1897 PP2300294650 Vitamin C vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.484.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
1898 PP2300294651 Vitamin C vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 1.250.986.141 210 0 0 0
1899 PP2300294652 Vitamin D3 vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 180 24.877.100 210 0 0 0
1900 PP2300294653 Vitamin D3 vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 149.596.891 210 0 0 0
vn3603737215 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG 180 231.067.932 210 0 0 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 149.596.891 210 0 0 0
vn3603737215 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG 180 231.067.932 210 0 0 0
1901 PP2300294654 Vitamin E vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 55.205.306 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 371.000.000 210 0 0 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 55.205.306 210 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 371.000.000 210 0 0 0
1902 PP2300294655 Vitamin PP vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 964.143.923 240 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.100.000.000 210 0 0 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.020.000.000 210 0 0 0
1903 PP2300294656 Mifepriston vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 66.495.852 210 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.230.000.000 210 0 0 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 66.495.852 210 0 0 0
1904 PP2300294657 Pitavastatin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
1905 PP2300294658 Pitavastatin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 533.000.000 210 0 0 0
1906 PP2300294659 Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrai) 50mg vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 45.314.708 210 0 0 0
1907 PP2300294660 Ginkgo biloba + Magnesi lactac + Vitamin B6 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 1.550.523.000 211 0 0 0
1908 PP2300294662 Etonogestrel vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
1909 PP2300294663 Ethinyl estradiol+ Chlormadinon acetat vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 2.686.600 0 0 0 0
1910 PP2300294664 Ethinyl estradiol+ Desogestrel vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 2.686.600 0 0 0 0
1911 PP2300294665 Ethinyl estradiol+ Desogestrel vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 2.686.600 0 0 0 0
1912 PP2300294666 Ethinyl estradiol+ Drospirenone vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 2.686.600 0 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 2.686.600 0 0 0 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.600.000.000 225 0 0 0
Information of participating contractors:
Total Number of Bidders: 225
Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0100108536
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 30

1. PP2300292564 - Etomidat

2. PP2300292565 - Fentanyl

3. PP2300292583 - Propofol

4. PP2300292636 - Etoricoxib

5. PP2300292643 - Ibuprofen

6. PP2300292644 - Ibuprofen

7. PP2300292646 - Ibuprofen

8. PP2300292647 - Ibuprofen

9. PP2300292651 - Ibuprofen

10. PP2300292831 - Desloratadin

11. PP2300292887 - Ephedrin

12. PP2300292903 - Polystyren

13. PP2300293144 - Oxacilin

14. PP2300293403 - Sắt fumarat + acid folic

15. PP2300293424 - Heparin (natri)

16. PP2300293551 - Cilnidipin

17. PP2300293678 - Rilmenidin

18. PP2300293681 - Telmisartan

19. PP2300293731 - Rivaroxaban

20. PP2300293812 - Fusidic acid + hydrocortison

21. PP2300293848 - Povidon iodin

22. PP2300293953 - Domperidon

23. PP2300294006 - Bacillus subtilis

24. PP2300294135 - Progesteron

25. PP2300294203 - Repaglinid

26. PP2300294318 - Diazepam

27. PP2300294434 - Natri montelukast

28. PP2300294535 - Acid amin + glucose + lipid (*)

29. PP2300294588 - Calci carbonat + vitamin D3

30. PP2300294594 - Calci lactat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0100108656
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2300293210 - Azithromycin

2. PP2300293213 - Azithromycin

3. PP2300293619 - Methyldopa

4. PP2300293734 - Atorvastatin

5. PP2300293780 - Rosuvastatin

6. PP2300293821 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

7. PP2300294268 - Natri hyaluronat

8. PP2300294324 - Rotundin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0100109032
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2300292937 - Pregabalin

2. PP2300293101 - Ceftazidim

3. PP2300293137 - Imipenem + cilastatin*

4. PP2300293140 - Meropenem*

5. PP2300293166 - Amikacin

6. PP2300293184 - Tobramycin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0100109699
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
212 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 26

1. PP2300293338 - Hydroxy Cloroquin

2. PP2300293365 - Pemetrexed

3. PP2300293373 - Letrozol

4. PP2300293388 - Tamsulosin hydroclorid

5. PP2300293448 - Erythropoietin

6. PP2300293516 - Bisoprolol

7. PP2300293753 - Fenofibrat

8. PP2300293756 - Fenofibrat

9. PP2300293782 - Rosuvastatin

10. PP2300293789 - Simvastatin + ezetimibe

11. PP2300293792 - Simvastatin + ezetimibe

12. PP2300293814 - Isotretinoin

13. PP2300293937 - Rabeprazol

14. PP2300293973 - Alverin citrat + simethicon

15. PP2300294046 - Saccharomyces boulardii

16. PP2300294143 - Dapagliflozin

17. PP2300294151 - Gliclazid

18. PP2300294155 - Gliclazid

19. PP2300294168 - Glimepirid

20. PP2300294178 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

21. PP2300294207 - Sitagliptin

22. PP2300294284 - Betahistin

23. PP2300294333 - Clozapin

24. PP2300294388 - Mecobalamin

25. PP2300294427 - Natri montelukast

26. PP2300294430 - Natri montelukast

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101088272
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300294317 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101135959
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
211 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300294115 - Methyl prednisolon

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101400572
Province/City
Hưng Yên
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 13

1. PP2300293009 - Cefaclor

2. PP2300293097 - Cefpodoxim

3. PP2300293175 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

4. PP2300293176 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

5. PP2300293177 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

6. PP2300293188 - Tobramycin + dexamethason

7. PP2300293889 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

8. PP2300294257 - Fluorometholon

9. PP2300294258 - Hydroxypropylmethylcellulose

10. PP2300294272 - Natri hyaluronat

11. PP2300294273 - Olopatadin hydroclorid

12. PP2300294297 - Fluticason propionat

13. PP2300294419 - Budesonid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101549325
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 15

1. PP2300292850 - Fexofenadin

2. PP2300292857 - Fexofenadin

3. PP2300293021 - Cefalexin

4. PP2300293023 - Cefalexin

5. PP2300293026 - Cefalexin

6. PP2300293294 - Tenofovir (TDF)

7. PP2300293312 - Entecavir

8. PP2300293320 - Fluconazol

9. PP2300293511 - Atenolol

10. PP2300293554 - Enalapril

11. PP2300293557 - Enalapril

12. PP2300293568 - Felodipin

13. PP2300293608 - Losartan

14. PP2300293649 - Perindopril

15. PP2300294457 - Ambroxol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101651992
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2300293798 - Succinic acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate

2. PP2300293825 - Meglumin Natri Succinat

3. PP2300294300 - Xylometazolin

4. PP2300294652 - Vitamin D3

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101841961
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300293448 - Erythropoietin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0102041728
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2300292706 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2300292715 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2300293011 - Cefaclor

4. PP2300293393 - Pramipexol

5. PP2300293637 - Nifedipin

6. PP2300293656 - Perindopril + amlodipin

7. PP2300294433 - Natri montelukast

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0102052222
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300293668 - Perindopril + indapamid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0102195615
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 25

1. PP2300292612 - Dexibuprofen

2. PP2300292658 - Ketoprofen

3. PP2300292688 - Naproxen

4. PP2300292756 - Paracetamol + methocarbamol

5. PP2300292805 - Methocarbamol

6. PP2300292834 - Desloratadin

7. PP2300292876 - Mequitazin

8. PP2300292945 - Valproat natri

9. PP2300293262 - Ofloxacin

10. PP2300293572 - Irbesartan

11. PP2300293670 - Ramipril

12. PP2300293689 - Telmisartan + hydroclorothiazid

13. PP2300293771 - Pravastatin

14. PP2300293774 - Pravastatin

15. PP2300293775 - Pravastatin

16. PP2300293777 - Pravastatin

17. PP2300293864 - Spironolacton

18. PP2300293917 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd

19. PP2300293978 - Drotaverin clohydrat

20. PP2300293983 - Drotaverin clohydrat

21. PP2300294222 - Propylthiouracil (PTU)

22. PP2300294368 - Sertralin

23. PP2300294466 - Bromhexin hydroclorid

24. PP2300294478 - Carbocistein

25. PP2300294591 - Calci carbonat + vitamin D3

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0102756236
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
212 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300294233 - Huyết thanh kháng uốn ván

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0102897124
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2300293013 - Cefaclor

2. PP2300293208 - Azithromycin

3. PP2300293271 - Colistin*

4. PP2300293413 - Sắt sulfat + acid folic

5. PP2300293472 - Trimetazidin

6. PP2300293596 - Lisinopril

7. PP2300293991 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol

8. PP2300294620 - Vitamin B1 + B6 + B12

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104089394
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 31

1. PP2300292559 - Atropin sulfat

2. PP2300292575 - Lidocain hydroclodrid

3. PP2300292589 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

4. PP2300292615 - Dexibuprofen

5. PP2300292771 - Piroxicam

6. PP2300292846 - Epinephrin (adrenalin)

7. PP2300292858 - Ketotifen

8. PP2300292861 - Levocetirizin

9. PP2300292892 - Naloxon hydroclorid

10. PP2300292896 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

11. PP2300292897 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

12. PP2300292900 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

13. PP2300293398 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

14. PP2300293417 - Carbazochrom

15. PP2300293429 - Phytomenadion (vitamin K1)

16. PP2300293480 - Adenosin triphosphat

17. PP2300293482 - Adenosin triphosphat

18. PP2300293485 - Propranolol hydroclorid

19. PP2300293701 - Digoxin

20. PP2300293964 - Ondansetron

21. PP2300293998 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

22. PP2300294013 - Bacillus clausii

23. PP2300294260 - Moxifloxacin + dexamethason

24. PP2300294274 - Polyethylen glycol + propylen glycol

25. PP2300294276 - Polyethylen glycol + propylen glycol

26. PP2300294302 - Carbetocin

27. PP2300294418 - Budesonid

28. PP2300294439 - Salbutamol sulfat

29. PP2300294500 - Cafein citrat

30. PP2300294575 - Nước cất pha tiêm

31. PP2300294609 - Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104090569
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300293076 - Cefotiam

The system analyzed and found the following joint venture contractors:
# Contractor's name Role Compare
1 DANG PHAT VN JOINT STOCK COMPANY main consortium  Thêm so sánh
Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104415182
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2300292850 - Fexofenadin

2. PP2300293006 - Cefaclor

3. PP2300293511 - Atenolol

4. PP2300293568 - Felodipin

5. PP2300293594 - Lisinopril

6. PP2300293608 - Losartan

7. PP2300293649 - Perindopril

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104628198
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2300292740 - Paracetamol + chlorpheniramin

2. PP2300293078 - Cefoxitin

3. PP2300293114 - Ceftriaxon

4. PP2300293166 - Amikacin

5. PP2300293212 - Azithromycin

6. PP2300294476 - Carbocistein

7. PP2300294646 - Vitamin C

8. PP2300294648 - Vitamin C

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0105232819
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300293278 - Linezolid*

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0105402161
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300293506 - Amlodipin + telmisartan

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106055136
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300293032 - Cefamandol

2. PP2300293064 - Cefoperazon

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106451796
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300293327 - Itraconazol

2. PP2300293513 - Atenolol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106778456
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
220 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 14

1. PP2300293065 - Cefoperazon + sulbactam

2. PP2300293127 - Cloxacilin

3. PP2300293425 - Heparin (natri)

4. PP2300293426 - Heparin (natri)

5. PP2300294382 - Galantamin

6. PP2300294515 - Acid amin*

7. PP2300294518 - Acid amin*

8. PP2300294527 - Acid amin*

9. PP2300294529 - Acid amin* (dùng cho bệnh nhân suy gan)

10. PP2300294530 - Acid amin*

11. PP2300294531 - Acid amin*

12. PP2300294533 - Acid amin + glucose + lipid (*)

13. PP2300294534 - Acid amin + glucose + lipid (*)

14. PP2300294566 - Nhũ dịch lipid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106785340
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300292811 - Zoledronic acid

2. PP2300293365 - Pemetrexed

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106997793
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
211 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2300292645 - Ibuprofen

2. PP2300293179 - Tobramycin

3. PP2300293226 - Ciprofloxacin

4. PP2300293227 - Ciprofloxacin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0107090454
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300294604 - Lysin + Vitamin + Khoáng chất

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0107742614
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300293588 - Lacidipin

2. PP2300293591 - Lacidipin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0107859852
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300293260 - Ofloxacin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0108753633
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300293041 - Cefdinir

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0108839834
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300294099 - Dexamethason

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0109281630
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300292671 - Meloxicam

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0300470246
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 36

1. PP2300292627 - Diclofenac

2. PP2300292746 - Paracetamol + codein phosphat

3. PP2300292789 - Diacerein

4. PP2300292813 - Alimemazin

5. PP2300292870 - Loratadin

6. PP2300292877 - Promethazin hydroclorid

7. PP2300292973 - Amoxicilin + acid clavulanic

8. PP2300292983 - Amoxicilin + acid clavulanic

9. PP2300292992 - Amoxicilin + acid clavulanic

10. PP2300293028 - Cefalexin

11. PP2300293049 - Cefixim

12. PP2300293050 - Cefixim

13. PP2300293070 - Cefotaxim

14. PP2300293101 - Ceftazidim

15. PP2300293121 - Cefuroxim

16. PP2300293122 - Cefuroxim

17. PP2300293124 - Cefuroxim

18. PP2300293125 - Cefuroxim

19. PP2300293126 - Cefuroxim

20. PP2300293173 - Gentamicin

21. PP2300293217 - Erythromycin

22. PP2300293256 - Ofloxacin

23. PP2300293258 - Ofloxacin

24. PP2300293303 - Aciclovir

25. PP2300293309 - Aciclovir

26. PP2300293324 - Griseofulvin

27. PP2300293332 - Nystatin

28. PP2300293680 - Telmisartan

29. PP2300293865 - Aluminum phosphat

30. PP2300294100 - Dexamethason

31. PP2300294404 - Piracetam

32. PP2300294496 - N-acetylcystein

33. PP2300294537 - Calci clorid

34. PP2300294638 - Vitamin B6 + magnesi lactat

35. PP2300294650 - Vitamin C

36. PP2300294651 - Vitamin C

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0300483037
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2300293396 - Acid folic (vitamin B9)

2. PP2300293860 - Hydroclorothiazid

3. PP2300293993 - Glycerol

4. PP2300294024 - Kẽm gluconat

5. PP2300294249 - Acetazolamid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0300483319
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 29

1. PP2300292563 - Diazepam

2. PP2300292581 - Morphin

3. PP2300292586 - Sevofluran

4. PP2300292590 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

5. PP2300292638 - Etoricoxib

6. PP2300292676 - Meloxicam

7. PP2300292684 - Morphin

8. PP2300292768 - Pethidin hydroclorid

9. PP2300292886 - Ephedrin

10. PP2300292891 - Naloxon hydroclorid

11. PP2300292927 - Phenobarbital

12. PP2300293282 - Teicoplanin*

13. PP2300293435 - Tranexamic acid

14. PP2300293438 - Tranexamic acid

15. PP2300293460 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

16. PP2300293703 - Dobutamin

17. PP2300293819 - Mupirocin

18. PP2300293933 - Pantoprazol

19. PP2300294000 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

20. PP2300294106 - Hydrocortison

21. PP2300294231 - Huyết thanh kháng nọc rắn (lục tre)

22. PP2300294232 - Huyết thanh kháng nọc rắn (hổ đất)

23. PP2300294233 - Huyết thanh kháng uốn ván

24. PP2300294319 - Diazepam

25. PP2300294513 - Acid amin*

26. PP2300294524 - Acid amin*

27. PP2300294525 - Acid amin*

28. PP2300294568 - Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose

29. PP2300294571 - Ringer acetat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0300523385
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 53

1. PP2300292614 - Dexibuprofen

2. PP2300292619 - Diclofenac

3. PP2300292640 - Fentanyl

4. PP2300292641 - Flurbiprofen natri

5. PP2300292650 - Ibuprofen

6. PP2300292686 - Naproxen

7. PP2300292708 - Paracetamol (acetaminophen)

8. PP2300292735 - Paracetamol (acetaminophen)

9. PP2300292740 - Paracetamol + chlorpheniramin

10. PP2300292806 - Methocarbamol

11. PP2300293054 - Cefixim

12. PP2300293084 - Cefpirom

13. PP2300293085 - Cefpirom

14. PP2300293108 - Ceftizoxim

15. PP2300293134 - Doripenem*

16. PP2300293155 - Piperacilin + tazobactam

17. PP2300293274 - Colistin*

18. PP2300293339 - Flunarizin

19. PP2300293369 - Sorafenib

20. PP2300293374 - Tamoxifen

21. PP2300293386 - Flavoxat

22. PP2300293536 - Candesartan + hydrochlorothiazid

23. PP2300293601 - Lisinopril + hydroclorothiazid

24. PP2300293635 - Nicardipin

25. PP2300293676 - Ramipril

26. PP2300293716 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

27. PP2300293731 - Rivaroxaban

28. PP2300293742 - Atorvastatin

29. PP2300293745 - Atorvastatin + ezetimibe

30. PP2300293850 - Natri clorid

31. PP2300293861 - Spironolacton

32. PP2300293870 - Bismuth

33. PP2300293916 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd

34. PP2300293959 - Domperidon

35. PP2300294137 - Acarbose

36. PP2300294249 - Acetazolamid

37. PP2300294308 - Misoprostol

38. PP2300294326 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

39. PP2300294351 - Risperidon

40. PP2300294538 - Glucose

41. PP2300294544 - Glucose

42. PP2300294546 - Glucose

43. PP2300294552 - Natri clorid

44. PP2300294554 - Natri clorid

45. PP2300294556 - Natri clorid

46. PP2300294558 - Natri clorid

47. PP2300294561 - Natri clorid

48. PP2300294562 - Natri clorid

49. PP2300294570 - Ringer lactat

50. PP2300294572 - Nước cất pha tiêm

51. PP2300294573 - Nước cất pha tiêm

52. PP2300294611 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)

53. PP2300294656 - Mifepriston

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301018498
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300294395 - Piracetam

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301046079
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2300293149 - Piperacilin

2. PP2300293170 - Amikacin

3. PP2300293277 - Fosfomycin*

4. PP2300294107 - Hydrocortison

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301140748
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 74

1. PP2300292689 - Naproxen

2. PP2300292783 - Colchicin

3. PP2300292787 - Diacerein

4. PP2300292810 - Risedronat

5. PP2300292849 - Fexofenadin

6. PP2300292864 - Levocetirizin

7. PP2300292868 - Loratadin

8. PP2300292914 - Gabapentin

9. PP2300292922 - Lamotrigine

10. PP2300292934 - Pregabalin

11. PP2300292942 - Valproat natri

12. PP2300292947 - Valproat natri + valproic acid

13. PP2300292948 - Valproat natri + valproic acid

14. PP2300292979 - Amoxicilin + acid clavulanic

15. PP2300293274 - Colistin*

16. PP2300293290 - Vancomycin

17. PP2300293293 - Tenofovir (TDF)

18. PP2300293319 - Fluconazol

19. PP2300293365 - Pemetrexed

20. PP2300293366 - Temozolomid

21. PP2300293370 - Bicalutamid

22. PP2300293377 - Alfuzosin

23. PP2300293383 - Dutasterid

24. PP2300293418 - Cilostazol

25. PP2300293419 - Cilostazol

26. PP2300293446 - Deferipron

27. PP2300293473 - Trimetazidin

28. PP2300293483 - Amiodaron hydroclorid

29. PP2300293484 - Amiodaron hydroclorid

30. PP2300293533 - Candesartan

31. PP2300293546 - Carvedilol

32. PP2300293548 - Carvedilol

33. PP2300293607 - Losartan

34. PP2300293630 - Nebivolol

35. PP2300293661 - Perindopril + amlodipin

36. PP2300293662 - Perindopril + amlodipin

37. PP2300293730 - Rivaroxaban

38. PP2300293742 - Atorvastatin

39. PP2300293755 - Fenofibrat

40. PP2300293782 - Rosuvastatin

41. PP2300293792 - Simvastatin + ezetimibe

42. PP2300293800 - Calcipotriol + betamethason dipropionat

43. PP2300293805 - Clobetasol propionat

44. PP2300293822 - Tacrolimus

45. PP2300293827 - Gadoteric acid

46. PP2300293828 - Iobitridol

47. PP2300293829 - Iobitridol

48. PP2300293830 - Iobitridol

49. PP2300293857 - Furosemid + spironolacton

50. PP2300293881 - Guaiazulen + dimethicon

51. PP2300293919 - Nizatidin

52. PP2300293938 - Rabeprazol

53. PP2300293941 - Rabeprazol

54. PP2300293980 - Drotaverin clohydrat

55. PP2300293981 - Drotaverin clohydrat

56. PP2300293985 - Hyoscin butylbromid

57. PP2300294012 - Bacillus clausii

58. PP2300294109 - Methyl prednisolon

59. PP2300294114 - Methyl prednisolon

60. PP2300294180 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

61. PP2300294204 - Repaglinid

62. PP2300294236 - Eperison

63. PP2300294239 - Pyridostigmin bromid

64. PP2300294284 - Betahistin

65. PP2300294291 - Betahistin

66. PP2300294335 - Donepezil

67. PP2300294336 - Donepezil

68. PP2300294362 - Citalopram

69. PP2300294366 - Mirtazapin

70. PP2300294413 - Bambuterol

71. PP2300294427 - Natri montelukast

72. PP2300294487 - Eprazinon

73. PP2300294657 - Pitavastatin

74. PP2300294658 - Pitavastatin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301160832
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
220 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 22

1. PP2300292639 - Etoricoxib

2. PP2300292651 - Ibuprofen

3. PP2300292735 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2300292761 - Paracetamol + tramadol

5. PP2300292765 - Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin

6. PP2300292766 - Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan

7. PP2300292791 - Glucosamin

8. PP2300292795 - Glucosamin

9. PP2300292852 - Fexofenadin

10. PP2300292871 - Loratadin

11. PP2300292872 - Loratadin

12. PP2300292873 - Loratadin

13. PP2300292915 - Gabapentin

14. PP2300292932 - Pregabalin

15. PP2300293195 - Metronidazol + neomycin + nystatin

16. PP2300293220 - Spiramycin

17. PP2300293416 - Sắt sulfat + acid folic

18. PP2300293544 - Captopril + hydroclorothiazid

19. PP2300293723 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

20. PP2300294036 - Loperamid

21. PP2300294323 - Rotundin

22. PP2300294582 - Calci carbonat + calci gluconolactat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301171961
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2300294663 - Ethinyl estradiol+ Chlormadinon acetat

2. PP2300294664 - Ethinyl estradiol+ Desogestrel

3. PP2300294665 - Ethinyl estradiol+ Desogestrel

4. PP2300294666 - Ethinyl estradiol+ Drospirenone

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301329486
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
240 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 78

1. PP2300292710 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2300292783 - Colchicin

3. PP2300292793 - Glucosamin

4. PP2300292818 - Cetirizin

5. PP2300292853 - Fexofenadin

6. PP2300292869 - Loratadin

7. PP2300292914 - Gabapentin

8. PP2300292922 - Lamotrigine

9. PP2300292924 - Levetiracetam

10. PP2300292950 - Albendazol

11. PP2300293198 - Clindamycin

12. PP2300293203 - Azithromycin

13. PP2300293206 - Azithromycin

14. PP2300293214 - Clarithromycin

15. PP2300293234 - Ciprofloxacin

16. PP2300293242 - Levofloxacin

17. PP2300293291 - Lamivudin

18. PP2300293293 - Tenofovir (TDF)

19. PP2300293294 - Tenofovir (TDF)

20. PP2300293302 - Aciclovir

21. PP2300293307 - Aciclovir

22. PP2300293308 - Aciclovir

23. PP2300293311 - Entecavir

24. PP2300293320 - Fluconazol

25. PP2300293326 - Itraconazol

26. PP2300293342 - Flunarizin

27. PP2300293394 - Pramipexol

28. PP2300293455 - Diltiazem

29. PP2300293488 - Amlodipin

30. PP2300293491 - Amlodipin

31. PP2300293512 - Atenolol

32. PP2300293513 - Atenolol

33. PP2300293546 - Carvedilol

34. PP2300293548 - Carvedilol

35. PP2300293554 - Enalapril

36. PP2300293557 - Enalapril

37. PP2300293566 - Felodipin

38. PP2300293567 - Felodipin

39. PP2300293573 - Irbesartan

40. PP2300293604 - Losartan

41. PP2300293607 - Losartan

42. PP2300293612 - Losartan + hydroclorothiazid

43. PP2300293630 - Nebivolol

44. PP2300293638 - Nifedipin

45. PP2300293717 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

46. PP2300293744 - Atorvastatin + ezetimibe

47. PP2300293756 - Fenofibrat

48. PP2300293785 - Simvastatin

49. PP2300293789 - Simvastatin + ezetimibe

50. PP2300293790 - Simvastatin + ezetimibe

51. PP2300293792 - Simvastatin + ezetimibe

52. PP2300293866 - Aluminum phosphat

53. PP2300293886 - Lansoprazol

54. PP2300293925 - Esomeprazol

55. PP2300293977 - Drotaverin clohydrat

56. PP2300294072 - Simethicon

57. PP2300294151 - Gliclazid

58. PP2300294152 - Gliclazid

59. PP2300294160 - Gliclazid

60. PP2300294172 - Glimepirid

61. PP2300294199 - Metformin

62. PP2300294211 - Sitagliptin

63. PP2300294248 - Tolperison

64. PP2300294284 - Betahistin

65. PP2300294325 - Zopiclon

66. PP2300294328 - Amisulprid

67. PP2300294349 - Risperidon

68. PP2300294362 - Citalopram

69. PP2300294364 - Fluoxetin

70. PP2300294366 - Mirtazapin

71. PP2300294370 - Setraline

72. PP2300294371 - Sertralin

73. PP2300294374 - Acetyl leucin

74. PP2300294430 - Natri montelukast

75. PP2300294461 - Ambroxol

76. PP2300294493 - N-acetylcystein

77. PP2300294598 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat

78. PP2300294636 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301427564
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300293700 - Digoxin

2. PP2300294601 - Calcitriol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301445281
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
220 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2300293335 - Nystatin + neomycin + polymyxin B

2. PP2300293573 - Irbesartan

3. PP2300293644 - Perindopril

4. PP2300294050 - Diosmin

5. PP2300294586 - Calci carbonat + vitamin D3

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301450556
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2300292692 - Nefopam hydroclorid

2. PP2300292700 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2300293074 - Cefotiam

4. PP2300293077 - Cefotiam

5. PP2300293573 - Irbesartan

6. PP2300293629 - Nebivolol

7. PP2300294386 - Ginkgo biloba

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302064627
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
211 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300294032 - Lactobacillus acidophilus

2. PP2300294033 - Lactobacillus acidophilus

3. PP2300294070 - Simethicon

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302128158
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2300292882 - Calci gluconat

2. PP2300293427 - Phytomenadion (vitamin K1)

3. PP2300293615 - Losartan + hydroclorothiazid

4. PP2300293852 - Furosemid

5. PP2300294397 - Piracetam

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302333372
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300292597 - Aceclofenac

2. PP2300292730 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2300293942 - Rabeprazol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302339800
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 52

1. PP2300292604 - Celecoxib

2. PP2300292608 - Celecoxib

3. PP2300292631 - Etodolac

4. PP2300292670 - Loxoprofen

5. PP2300292728 - Paracetamol (acetaminophen)

6. PP2300292733 - Paracetamol (acetaminophen)

7. PP2300292842 - Ebastin

8. PP2300292938 - Pregabalin

9. PP2300293327 - Itraconazol

10. PP2300293380 - Alfuzosin

11. PP2300293390 - Levodopa + carbidopa

12. PP2300293456 - Diltiazem

13. PP2300293549 - Carvedilol

14. PP2300293568 - Felodipin

15. PP2300293569 - Felodipin

16. PP2300293639 - Nifedipin

17. PP2300293640 - Nifedipin

18. PP2300293684 - Telmisartan + hydroclorothiazid

19. PP2300293685 - Telmisartan + hydroclorothiazid

20. PP2300293737 - Atorvastatin

21. PP2300293754 - Fenofibrat

22. PP2300293859 - Furosemid + spironolacton

23. PP2300293890 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

24. PP2300293908 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

25. PP2300293912 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

26. PP2300293945 - Rebamipid

27. PP2300293986 - Hyoscin butylbromid

28. PP2300294045 - Saccharomyces boulardii

29. PP2300294138 - Acarbose

30. PP2300294140 - Acarbose

31. PP2300294147 - Glibenclamid + metformin

32. PP2300294149 - Glibenclamid + metformin

33. PP2300294156 - Gliclazid

34. PP2300294157 - Gliclazid

35. PP2300294158 - Gliclazid

36. PP2300294174 - Glimepirid + metformin

37. PP2300294175 - Glimepirid + metformin

38. PP2300294192 - Metformin

39. PP2300294193 - Metformin

40. PP2300294195 - Metformin

41. PP2300294216 - Vildagliptin

42. PP2300294240 - Pyridostigmin bromid

43. PP2300294367 - Mirtazapin

44. PP2300294389 - Mecobalamin

45. PP2300294415 - Bambuterol

46. PP2300294428 - Natri montelukast

47. PP2300294431 - Natri montelukast

48. PP2300294491 - N-acetylcystein

49. PP2300294580 - Calci carbonat + calci gluconolactat

50. PP2300294582 - Calci carbonat + calci gluconolactat

51. PP2300294585 - Calci carbonat + vitamin D3

52. PP2300294640 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302366480
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300293712 - Ivabradin

2. PP2300293731 - Rivaroxaban

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302375710
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
220 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 15

1. PP2300292572 - Lidocain hydroclodrid

2. PP2300292780 - Allopurinol

3. PP2300292879 - Promethazin hydroclorid

4. PP2300293194 - Metronidazol + neomycin + nystatin

5. PP2300293297 - Sofosbuvir + velpatasvir

6. PP2300293457 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

7. PP2300293618 - Methyldopa

8. PP2300293911 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

9. PP2300294015 - Dioctahedral smectit

10. PP2300294219 - Levothyroxin (muối natri)

11. PP2300294357 - Tofisopam

12. PP2300294372 - Venlafaxin

13. PP2300294379 - Citicolin

14. PP2300294390 - Piracetam

15. PP2300294482 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302377186
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300292842 - Ebastin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302533156
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 31

1. PP2300292674 - Meloxicam

2. PP2300292705 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2300292710 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2300292725 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2300292728 - Paracetamol (acetaminophen)

6. PP2300292763 - Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin

7. PP2300292907 - Sorbitol

8. PP2300292955 - Mebendazol

9. PP2300293028 - Cefalexin

10. PP2300293070 - Cefotaxim

11. PP2300293125 - Cefuroxim

12. PP2300293193 - Metronidazol

13. PP2300293236 - Ciprofloxacin

14. PP2300293266 - Doxycyclin

15. PP2300293327 - Itraconazol

16. PP2300293405 - Sắt fumarat + acid folic

17. PP2300293761 - Fenofibrat

18. PP2300293905 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

19. PP2300294126 - Triamcinolon acetonid

20. PP2300294235 - Baclofen

21. PP2300294265 - Natri clorid

22. PP2300294266 - Natri clorid

23. PP2300294399 - Piracetam

24. PP2300294485 - Dextromethorphan

25. PP2300294488 - Eprazinon

26. PP2300294541 - Glucose

27. PP2300294563 - Natri clorid + dextrose/glucose

28. PP2300294571 - Ringer acetat

29. PP2300294572 - Nước cất pha tiêm

30. PP2300294610 - Vitamin A

31. PP2300294626 - Vitamin B1 + B6 + B12

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302557164
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300293067 - Cefoperazon + sulbactam

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302560110
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2300292704 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2300292709 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2300292717 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2300293820 - Nước oxy già

5. PP2300293838 - Cồn 70°

6. PP2300293839 - Cồn 70°

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302597576
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 124

1. PP2300292561 - Bupivacain hydroclorid

2. PP2300292584 - Propofol

3. PP2300292591 - Rocuronium bromid

4. PP2300292638 - Etoricoxib

5. PP2300292660 - Ketoprofen

6. PP2300292668 - Loxoprofen

7. PP2300292811 - Zoledronic acid

8. PP2300292815 - Bilastine

9. PP2300292908 - Sugammadex

10. PP2300292910 - Carbamazepin

11. PP2300292970 - Amoxicilin + acid clavulanic

12. PP2300292979 - Amoxicilin + acid clavulanic

13. PP2300293005 - Cefaclor

14. PP2300293278 - Linezolid*

15. PP2300293321 - Fluconazol

16. PP2300293354 - Gemcitabin

17. PP2300293371 - Goserelin acetat

18. PP2300293374 - Tamoxifen

19. PP2300293382 - Dutasterid

20. PP2300293431 - Tranexamic acid

21. PP2300293435 - Tranexamic acid

22. PP2300293444 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)

23. PP2300293449 - Erythropoietin

24. PP2300293479 - Trimetazidin

25. PP2300293495 - Amlodipin + atorvastatin

26. PP2300293501 - Amlodipin + indapamid

27. PP2300293502 - Amlodipin + indapamid

28. PP2300293503 - Amlodipin + indapamid + perindopril

29. PP2300293504 - Amlodipin + indapamid + perindopril

30. PP2300293509 - Amlodipin + valsartan

31. PP2300293516 - Bisoprolol

32. PP2300293520 - Bisoprolol

33. PP2300293534 - Candesartan

34. PP2300293583 - Irbesartan + hydroclorothiazid

35. PP2300293589 - Lacidipin

36. PP2300293623 - Metoprolol

37. PP2300293626 - Metoprolol

38. PP2300293629 - Nebivolol

39. PP2300293641 - Nifedipin

40. PP2300293642 - Perindopril

41. PP2300293646 - Perindopril

42. PP2300293651 - Perindopril + amlodipin

43. PP2300293652 - Perindopril + amlodipin

44. PP2300293653 - Perindopril + amlodipin

45. PP2300293657 - Perindopril + amlodipin

46. PP2300293658 - Perindopril + amlodipin

47. PP2300293660 - Perindopril + amlodipin

48. PP2300293664 - Perindopril + indapamid

49. PP2300293697 - Valsartan + hydroclorothiazid

50. PP2300293733 - Ticagrelor

51. PP2300293796 - Nimodipin

52. PP2300293826 - Gadobutrol

53. PP2300293831 - Iohexol

54. PP2300293832 - Iohexol

55. PP2300293833 - Iohexol

56. PP2300293835 - Iopromid acid

57. PP2300293836 - Iopromid acid

58. PP2300293837 - Iopromid acid

59. PP2300293928 - Esomeprazol

60. PP2300293989 - Mebeverin hydroclorid

61. PP2300293990 - Mebeverin hydroclorid

62. PP2300293994 - Lactulose

63. PP2300294038 - Racecadotril

64. PP2300294040 - Racecadotril

65. PP2300294053 - Diosmin + hesperidin

66. PP2300294056 - Diosmin + hesperidin

67. PP2300294060 - Itoprid

68. PP2300294071 - Simethicon

69. PP2300294075 - Simethicon

70. PP2300294084 - Trimebutin maleat

71. PP2300294093 - Otilonium bromide

72. PP2300294119 - Methyl prednisolon

73. PP2300294128 - Dydrogesteron

74. PP2300294130 - Progesteron

75. PP2300294132 - Progesteron

76. PP2300294133 - Progesteron

77. PP2300294141 - Dapagliflozin

78. PP2300294150 - Gliclazid

79. PP2300294165 - Glimepirid

80. PP2300294170 - Glimepirid

81. PP2300294190 - Metformin

82. PP2300294196 - Metformin

83. PP2300294206 - Sitagliptin

84. PP2300294214 - Vildagliptin

85. PP2300294217 - Vildagliptin + metformin

86. PP2300294221 - Levothyroxin (muối natri)

87. PP2300294224 - Thiamazol

88. PP2300294226 - Thiamazol

89. PP2300294280 - Timolol

90. PP2300294286 - Betahistin

91. PP2300294293 - Fluticason furoat

92. PP2300294294 - Fluticason propionat

93. PP2300294296 - Fluticason propionat

94. PP2300294378 - Choline alfoscerat

95. PP2300294412 - Bambuterol

96. PP2300294416 - Budesonid

97. PP2300294417 - Budesonid

98. PP2300294421 - Budesonid + formoterol

99. PP2300294422 - Budesonid + formoterol

100. PP2300294425 - Indacaterol + glycopyrronium

101. PP2300294436 - Salbutamol sulfat

102. PP2300294438 - Salbutamol sulfat

103. PP2300294444 - Salbutamol sulfat

104. PP2300294447 - Salmeterol + fluticason propionat

105. PP2300294448 - Salmeterol + fluticason propionat

106. PP2300294449 - Salmeterol + fluticason propionat

107. PP2300294450 - Salmeterol + fluticason propionat

108. PP2300294451 - Salmeterol + fluticason propionat

109. PP2300294492 - N-acetylcystein

110. PP2300294502 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))

111. PP2300294503 - Kali clorid

112. PP2300294522 - Acid amin*

113. PP2300294523 - Acid amin*

114. PP2300294526 - Acid amin* (dùng cho bệnh nhân suy gan)

115. PP2300294527 - Acid amin*

116. PP2300294528 - Acid amin* (dùng cho bệnh nhân suy gan)

117. PP2300294529 - Acid amin* (dùng cho bệnh nhân suy gan)

118. PP2300294532 - Acid amin + glucose + điện giải (*)

119. PP2300294536 - Acid amin + glucose + lipid (*)

120. PP2300294564 - Nhũ dịch lipid

121. PP2300294565 - Nhũ dịch lipid

122. PP2300294566 - Nhũ dịch lipid

123. PP2300294567 - Nhũ dịch lipid

124. PP2300294599 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (*)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302662659
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
213 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2300292662 - Dexketoprofen

2. PP2300292866 - Levocetirizin

3. PP2300293317 - Dequalinium clorid

4. PP2300293330 - Miconazol

5. PP2300293816 - Mometason furoat

6. PP2300294321 - Etifoxin chlohydrat

7. PP2300294480 - Carbocistein

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302850437
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300294218 - Carbimazol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302975997
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 14

1. PP2300292595 - Aceclofenac

2. PP2300292661 - Dexketoprofen

3. PP2300292863 - Levocetirizin

4. PP2300293183 - Tobramycin

5. PP2300293237 - Levofloxacin

6. PP2300293248 - Moxifloxacin

7. PP2300293267 - Tigecyclin*

8. PP2300293280 - Linezolid*

9. PP2300293537 - Candesartan + hydrochlorothiazid

10. PP2300293538 - Candesartan + hydrochlorothiazid

11. PP2300293713 - Milrinon

12. PP2300293840 - Đồng sulfat

13. PP2300293952 - Sucralfat

14. PP2300294400 - Piracetam

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303114528
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2300292573 - Lidocain hydroclodrid

2. PP2300292578 - Midazolam

3. PP2300292587 - Atracurium besylat

4. PP2300292883 - Deferoxamin

5. PP2300293136 - Imipenem + cilastatin*

6. PP2300293200 - Clindamycin

7. PP2300293282 - Teicoplanin*

8. PP2300293540 - Captopril

9. PP2300294492 - N-acetylcystein

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303218830
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
212 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 10

1. PP2300292997 - Ampicilin + sulbactam

2. PP2300293061 - Cefoperazon

3. PP2300293063 - Cefoperazon

4. PP2300293065 - Cefoperazon + sulbactam

5. PP2300293067 - Cefoperazon + sulbactam

6. PP2300293069 - Cefoperazon + sulbactam

7. PP2300293691 - Telmisartan + hydroclorothiazid

8. PP2300294048 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin

9. PP2300294456 - Ambroxol

10. PP2300294623 - Vitamin B1 + B6 + B12

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303234399
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 13

1. PP2300292754 - Paracetamol + methocarbamol

2. PP2300292917 - Gabapentin

3. PP2300292932 - Pregabalin

4. PP2300293409 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

5. PP2300293563 - Enalapril + hydrochlorothiazid

6. PP2300293746 - Atorvastatin + ezetimibe

7. PP2300293810 - Fusidic acid + betamethason

8. PP2300293986 - Hyoscin butylbromid

9. PP2300294052 - Diosmin

10. PP2300294074 - Simethicon

11. PP2300294164 - Glimepirid

12. PP2300294169 - Glimepirid

13. PP2300294595 - Calci lactat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303317510
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
220 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 11

1. PP2300292662 - Dexketoprofen

2. PP2300292755 - Paracetamol + methocarbamol

3. PP2300292977 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2300293067 - Cefoperazon + sulbactam

5. PP2300293462 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

6. PP2300293488 - Amlodipin

7. PP2300293527 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

8. PP2300293540 - Captopril

9. PP2300293571 - Indapamid

10. PP2300293665 - Perindopril + indapamid

11. PP2300293692 - Valsartan

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303330631
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
220 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2300292836 - Dexchlorpheniramin

2. PP2300292937 - Pregabalin

3. PP2300293579 - Irbesartan

4. PP2300293888 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

5. PP2300294124 - Prednison

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303418205
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
212 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2300293029 - Cefamandol

2. PP2300293230 - Ciprofloxacin

3. PP2300293629 - Nebivolol

4. PP2300293892 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

5. PP2300293939 - Rabeprazol

6. PP2300293967 - Palonosetron hydroclorid

7. PP2300294230 - Immune globulin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303459402
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
284 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2300292671 - Meloxicam

2. PP2300292913 - Gabapentin

3. PP2300293418 - Cilostazol

4. PP2300293419 - Cilostazol

5. PP2300293747 - Bezafibrat

6. PP2300294007 - Bacillus subtilis

7. PP2300294350 - Risperidon

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303513667
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 12

1. PP2300292829 - Desloratadin

2. PP2300293296 - Lamivudin + tenofovir

3. PP2300293316 - Clotrimazol

4. PP2300293721 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

5. PP2300293774 - Pravastatin

6. PP2300294173 - Glimepirid

7. PP2300294216 - Vildagliptin

8. PP2300294237 - Eperison

9. PP2300294246 - Thiocolchicosid

10. PP2300294428 - Natri montelukast

11. PP2300294435 - Natri montelukast

12. PP2300294457 - Ambroxol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303646106
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
215 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2300293250 - Moxifloxacin

2. PP2300293333 - Terbinafin (hydroclorid)

3. PP2300294081 - Silymarin

4. PP2300294102 - Betamethasone + dexchlorpheniramin

5. PP2300294501 - Mometason furoat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303710337
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300292600 - Aescin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303760507
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
212 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 17

1. PP2300292705 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2300292710 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2300292761 - Paracetamol + tramadol

4. PP2300293127 - Cloxacilin

5. PP2300293551 - Cilnidipin

6. PP2300293721 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

7. PP2300293723 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

8. PP2300293869 - Bismuth

9. PP2300293941 - Rabeprazol

10. PP2300294052 - Diosmin

11. PP2300294120 - Methyl prednisolon

12. PP2300294246 - Thiocolchicosid

13. PP2300294333 - Clozapin

14. PP2300294367 - Mirtazapin

15. PP2300294432 - Natri montelukast

16. PP2300294582 - Calci carbonat + calci gluconolactat

17. PP2300294606 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303799399
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
212 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 10

1. PP2300292636 - Etoricoxib

2. PP2300292672 - Meloxicam

3. PP2300292968 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2300293329 - Miconazol

5. PP2300293606 - Losartan

6. PP2300293686 - Telmisartan + hydroclorothiazid

7. PP2300293929 - Esomeprazol

8. PP2300294247 - Tolperison

9. PP2300294406 - Piracetam

10. PP2300294465 - Ambroxol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303923529
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
217 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 33

1. PP2300292722 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2300292817 - Cetirizin

3. PP2300292847 - Fexofenadin

4. PP2300292849 - Fexofenadin

5. PP2300292853 - Fexofenadin

6. PP2300292864 - Levocetirizin

7. PP2300292868 - Loratadin

8. PP2300292914 - Gabapentin

9. PP2300292949 - Albendazol

10. PP2300292950 - Albendazol

11. PP2300293234 - Ciprofloxacin

12. PP2300293293 - Tenofovir (TDF)

13. PP2300293473 - Trimetazidin

14. PP2300293478 - Trimetazidin

15. PP2300293518 - Bisoprolol

16. PP2300293522 - Bisoprolol

17. PP2300293546 - Carvedilol

18. PP2300293548 - Carvedilol

19. PP2300293549 - Carvedilol

20. PP2300293573 - Irbesartan

21. PP2300293610 - Losartan

22. PP2300293616 - Losartan + hydroclorothiazid

23. PP2300293631 - Nebivolol

24. PP2300293679 - Telmisartan

25. PP2300293682 - Telmisartan

26. PP2300293734 - Atorvastatin

27. PP2300293736 - Atorvastatin

28. PP2300293785 - Simvastatin

29. PP2300293857 - Furosemid + spironolacton

30. PP2300293858 - Furosemid + spironolacton

31. PP2300293934 - Pantoprazol

32. PP2300294171 - Glimepirid

33. PP2300294284 - Betahistin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304123959
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
220 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2300293810 - Fusidic acid + betamethason

2. PP2300293821 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

3. PP2300294096 - Betamethason

4. PP2300294126 - Triamcinolon acetonid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304124198
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2300293410 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

2. PP2300293412 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

3. PP2300293975 - Alverin citrat + simethicon

4. PP2300294597 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304142207
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300292687 - Naproxen

2. PP2300293581 - Irbesartan + hydroclorothiazid

3. PP2300293903 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304153199
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300294233 - Huyết thanh kháng uốn ván

2. PP2300294304 - Oxytocin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304164232
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2300292785 - Probenecid

2. PP2300292790 - Glucosamin

3. PP2300293496 - Amlodipin + atorvastatin

4. PP2300293593 - Lisinopril

5. PP2300293682 - Telmisartan

6. PP2300293742 - Atorvastatin

7. PP2300294171 - Glimepirid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304373099
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300294231 - Huyết thanh kháng nọc rắn (lục tre)

2. PP2300294232 - Huyết thanh kháng nọc rắn (hổ đất)

3. PP2300294233 - Huyết thanh kháng uốn ván

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304444335
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300292911 - Carbamazepin

2. PP2300293342 - Flunarizin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304528578
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2300292867 - Loratadin

2. PP2300293545 - Carvedilol

3. PP2300293547 - Carvedilol

4. PP2300293622 - Metoprolol

5. PP2300293624 - Metoprolol

6. PP2300293625 - Metoprolol

7. PP2300294254 - Carbomer

8. PP2300294299 - Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304819721
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2300292964 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2300293418 - Cilostazol

3. PP2300293565 - Enalapril + hydrochlorothiazid

4. PP2300294061 - Itoprid

5. PP2300294334 - Donepezil

6. PP2300294429 - Natri montelukast

7. PP2300294600 - Calcitriol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0305458789
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2300292725 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2300292770 - Piroxicam

3. PP2300292991 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2300293046 - Cefdinir

5. PP2300293068 - Cefoperazon + sulbactam

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0305468434
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300294353 - Sulpirid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0305483312
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
240 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 11

1. PP2300292769 - Piroxicam

2. PP2300292831 - Desloratadin

3. PP2300293318 - Fluconazol

4. PP2300293545 - Carvedilol

5. PP2300293547 - Carvedilol

6. PP2300293614 - Losartan + hydroclorothiazid

7. PP2300293716 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

8. PP2300293883 - Lansoprazol

9. PP2300293885 - Lansoprazol

10. PP2300294066 - Mesalazin (mesalamin)

11. PP2300294369 - Sertralin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0305679347
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
215 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300292626 - Diclofenac

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0305706103
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 42

1. PP2300292644 - Ibuprofen

2. PP2300292647 - Ibuprofen

3. PP2300292678 - Meloxicam

4. PP2300292702 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2300292837 - Dexchlorpheniramin

6. PP2300292939 - Pregabalin

7. PP2300292952 - Ivermectin

8. PP2300293184 - Tobramycin

9. PP2300293199 - Clindamycin

10. PP2300293312 - Entecavir

11. PP2300293328 - Ketoconazol

12. PP2300293447 - Deferipron

13. PP2300293519 - Bisoprolol

14. PP2300293525 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

15. PP2300293595 - Lisinopril

16. PP2300293705 - Dobutamin

17. PP2300293783 - Rosuvastatin

18. PP2300293786 - Simvastatin

19. PP2300293805 - Clobetasol propionat

20. PP2300293806 - Clobetasol propionat

21. PP2300293818 - Mupirocin

22. PP2300293849 - Natri clorid

23. PP2300293850 - Natri clorid

24. PP2300293923 - Omeprazol

25. PP2300293935 - Pantoprazol

26. PP2300293957 - Domperidon

27. PP2300293958 - Domperidon

28. PP2300293988 - Hyoscin butylbromid

29. PP2300294020 - Kẽm sulfat

30. PP2300294024 - Kẽm gluconat

31. PP2300294036 - Loperamid

32. PP2300294285 - Betahistin

33. PP2300294288 - Betahistin

34. PP2300294292 - Betahistin

35. PP2300294345 - Olanzapin

36. PP2300294346 - Olanzapin

37. PP2300294414 - Bambuterol

38. PP2300294415 - Bambuterol

39. PP2300294441 - Salbutamol sulfat

40. PP2300294443 - Salbutamol sulfat

41. PP2300294469 - Bromhexin hydroclorid

42. PP2300294598 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0305758895
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300292874 - Loratadin

2. PP2300292880 - Rupatadine

3. PP2300293597 - Lisinopril

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0305925578
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
215 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 16

1. PP2300292596 - Aceclofenac

2. PP2300292597 - Aceclofenac

3. PP2300292613 - Dexibuprofen

4. PP2300292642 - Flurbiprofen

5. PP2300292819 - Cetirizin

6. PP2300292828 - Desloratadin

7. PP2300292984 - Amoxicilin + acid clavulanic

8. PP2300293382 - Dutasterid

9. PP2300293384 - Dutasterid

10. PP2300294016 - Dioctahedral smectit

11. PP2300294018 - Diosmectit

12. PP2300294039 - Racecadotril

13. PP2300294041 - Racecadotril

14. PP2300294094 - Otilonium bromide

15. PP2300294384 - Ginkgo biloba

16. PP2300294584 - Calci carbonat + vitamin D3

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0307159495
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300293331 - Nystatin

2. PP2300293821 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

3. PP2300294086 - Trimebutin maleat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0307657959
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2300293547 - Carvedilol

2. PP2300293613 - Losartan + hydroclorothiazid

3. PP2300294073 - Simethicon

4. PP2300294146 - Glibenclamid + metformin

5. PP2300294479 - Carbocistein

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0308948326
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300293027 - Cefalexin

2. PP2300293096 - Cefpodoxim

3. PP2300294405 - Piracetam

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0308966519
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2300293278 - Linezolid*

2. PP2300293628 - Nebivolol

3. PP2300293709 - Ivabradin

4. PP2300294308 - Misoprostol

5. PP2300294656 - Mifepriston

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309379217
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300293659 - Perindopril + amlodipin

2. PP2300294162 - Gliclazid + metformin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309465233
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2300292683 - Meloxicam

2. PP2300294106 - Hydrocortison

3. PP2300294426 - Natri montelukast

4. PP2300294583 - Calci carbonat + calci gluconolactat

5. PP2300294617 - Vitamin B1 + B6 + B12

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309537209
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300293814 - Isotretinoin

2. PP2300293937 - Rabeprazol

3. PP2300294193 - Metformin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309541075
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300293931 - Esomeprazol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309561353
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2300292798 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)

2. PP2300293391 - Levodopa + carbidopa

3. PP2300293467 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

4. PP2300293468 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

5. PP2300293663 - Perindopril + indapamid

6. PP2300293858 - Furosemid + spironolacton

7. PP2300294242 - Tizanidin hydroclorid

8. PP2300294587 - Calci carbonat + vitamin D3

9. PP2300294639 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309829522
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
211 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 82

1. PP2300292574 - Lidocain hydroclodrid

2. PP2300292589 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

3. PP2300292635 - Etoricoxib

4. PP2300292696 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2300292701 - Paracetamol (acetaminophen)

6. PP2300292741 - Paracetamol + chlorpheniramin

7. PP2300292748 - Paracetamol + diphenhydramin

8. PP2300292756 - Paracetamol + methocarbamol

9. PP2300292764 - Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin

10. PP2300292859 - Levocetirizin

11. PP2300292893 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

12. PP2300292898 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

13. PP2300292920 - Gabapentin

14. PP2300292922 - Lamotrigine

15. PP2300292931 - Pregabalin

16. PP2300293057 - Cefixim

17. PP2300293169 - Amikacin

18. PP2300293193 - Metronidazol

19. PP2300293228 - Ciprofloxacin

20. PP2300293229 - Ciprofloxacin

21. PP2300293243 - Levofloxacin

22. PP2300293255 - Moxifloxacin

23. PP2300293343 - Flunarizin

24. PP2300293401 - Sắt sucrose (hay dextran)

25. PP2300293411 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

26. PP2300293458 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

27. PP2300293476 - Trimetazidin

28. PP2300293517 - Bisoprolol

29. PP2300293570 - Imidapril

30. PP2300293648 - Perindopril

31. PP2300293722 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

32. PP2300293730 - Rivaroxaban

33. PP2300293731 - Rivaroxaban

34. PP2300293734 - Atorvastatin

35. PP2300293737 - Atorvastatin

36. PP2300293742 - Atorvastatin

37. PP2300293751 - Ezetimibe

38. PP2300293757 - Fenofibrat

39. PP2300293868 - Bismuth

40. PP2300293882 - Guaiazulen + dimethicon

41. PP2300293891 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

42. PP2300293896 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

43. PP2300293914 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

44. PP2300293929 - Esomeprazol

45. PP2300293944 - Rebamipid

46. PP2300293963 - Metoclopramid

47. PP2300293966 - Ondansetron

48. PP2300294051 - Diosmin

49. PP2300294064 - L-Ornithin - L- aspartat

50. PP2300294088 - Trimebutin maleat

51. PP2300294109 - Methyl prednisolon

52. PP2300294139 - Acarbose

53. PP2300294213 - Sitagliptin

54. PP2300294225 - Thiamazol

55. PP2300294335 - Donepezil

56. PP2300294336 - Donepezil

57. PP2300294366 - Mirtazapin

58. PP2300294370 - Setraline

59. PP2300294380 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin

60. PP2300294392 - Piracetam

61. PP2300294394 - Piracetam

62. PP2300294477 - Carbocistein

63. PP2300294538 - Glucose

64. PP2300294540 - Glucose

65. PP2300294541 - Glucose

66. PP2300294542 - Glucose

67. PP2300294544 - Glucose

68. PP2300294546 - Glucose

69. PP2300294549 - Kali clorid

70. PP2300294550 - Magnesi sulfat

71. PP2300294551 - Manitol

72. PP2300294554 - Natri clorid

73. PP2300294556 - Natri clorid

74. PP2300294558 - Natri clorid

75. PP2300294561 - Natri clorid

76. PP2300294562 - Natri clorid

77. PP2300294570 - Ringer lactat

78. PP2300294573 - Nước cất pha tiêm

79. PP2300294581 - Calci carbonat + calci gluconolactat

80. PP2300294592 - Calci lactat

81. PP2300294642 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)

82. PP2300294660 - Ginkgo biloba + Magnesi lactac + Vitamin B6

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309930466
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 13

1. PP2300292667 - Ketorolac

2. PP2300292786 - Diacerein

3. PP2300292804 - Methocarbamol

4. PP2300293109 - Ceftizoxim

5. PP2300293163 - Ticarcillin + acid clavulanic

6. PP2300293285 - Vancomycin

7. PP2300293289 - Vancomycin

8. PP2300293437 - Tranexamic acid

9. PP2300293622 - Metoprolol

10. PP2300293624 - Metoprolol

11. PP2300293625 - Metoprolol

12. PP2300293894 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

13. PP2300293949 - Sucralfat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309938345
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2300292727 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2300292871 - Loratadin

3. PP2300293100 - Cefradin

4. PP2300293275 - Colistin*

5. PP2300293965 - Ondansetron

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310004212
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
212 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2300292620 - Diclofenac

2. PP2300294096 - Betamethason

3. PP2300294097 - Betamethason

4. PP2300294576 - Calci carbonat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310211515
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300293817 - Mupirocin

2. PP2300294259 - Kali iodid + natri iodid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310211882
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300293999 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

2. PP2300294508 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310228004
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300294078 - Silymarin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310346262
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300292915 - Gabapentin

2. PP2300293170 - Amikacin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310349425
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2300293378 - Alfuzosin

2. PP2300293948 - Sucralfat

3. PP2300294204 - Repaglinid

4. PP2300294461 - Ambroxol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310496959
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 16

1. PP2300292711 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2300292990 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2300293539 - Candesartan + hydrochlorothiazid

4. PP2300293555 - Enalapril

5. PP2300293727 - Clopidogrel

6. PP2300293772 - Pravastatin

7. PP2300293972 - Alverin citrat

8. PP2300294022 - Kẽm gluconat

9. PP2300294028 - Kẽm gluconat

10. PP2300294347 - Quetiapin

11. PP2300294490 - N-acetylcystein

12. PP2300294593 - Calci lactat

13. PP2300294603 - Lysin + Vitamin + Khoáng chất

14. PP2300294612 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)

15. PP2300294613 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)

16. PP2300294629 - Vitamin B1 + B6 + B12

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310520714
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300293387 - Pinene + camphene + cineol + fenchone + bomeol + anethol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310823236
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 14

1. PP2300292731 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2300292933 - Pregabalin

3. PP2300293402 - Sắt ascorbat + acid folic

4. PP2300293508 - Amlodipin + valsartan

5. PP2300293510 - Amlodipin + valsartan

6. PP2300293625 - Metoprolol

7. PP2300293853 - Furosemid

8. PP2300293871 - Cimetidin

9. PP2300293951 - Sucralfat

10. PP2300293962 - Metoclopramid

11. PP2300293987 - Hyoscin butylbromid

12. PP2300294334 - Donepezil

13. PP2300294467 - Bromhexin hydroclorid

14. PP2300294659 - Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrai) 50mg

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310838761
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2300292630 - Etodolac

2. PP2300293087 - Cefpodoxim

3. PP2300293554 - Enalapril

4. PP2300293557 - Enalapril

5. PP2300294207 - Sitagliptin

6. PP2300294211 - Sitagliptin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310982229
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
215 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2300292989 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2300293081 - Cefoxitin

3. PP2300293605 - Losartan

4. PP2300293644 - Perindopril

5. PP2300294049 - Diosmin

6. PP2300294368 - Sertralin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310985237
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2300292941 - Topiramat

2. PP2300294329 - Amisulprid

3. PP2300294335 - Donepezil

4. PP2300294336 - Donepezil

5. PP2300294340 - Levosulpirid

6. PP2300294341 - Levosulpirid

7. PP2300294362 - Citalopram

8. PP2300294370 - Setraline

9. PP2300294371 - Sertralin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311028713
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2300292708 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2300292737 - Paracetamol + chlorpheniramin

3. PP2300292738 - Paracetamol + chlorpheniramin

4. PP2300292829 - Desloratadin

5. PP2300293667 - Perindopril + indapamid

6. PP2300293897 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

7. PP2300293934 - Pantoprazol

8. PP2300294042 - Saccharomyces boulardii

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311036601
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2300292690 - Naproxen

2. PP2300292840 - Ebastin

3. PP2300293269 - Colistin*

4. PP2300293533 - Candesartan

5. PP2300293698 - Valsartan + hydroclorothiazid

6. PP2300294590 - Calci carbonat + vitamin D3

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311051649
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
225 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 27

1. PP2300292612 - Dexibuprofen

2. PP2300292614 - Dexibuprofen

3. PP2300292686 - Naproxen

4. PP2300292691 - Naproxen

5. PP2300292740 - Paracetamol + chlorpheniramin

6. PP2300292753 - Paracetamol + methocarbamol

7. PP2300292829 - Desloratadin

8. PP2300293265 - Sulfasalazin

9. PP2300293315 - Clotrimazol

10. PP2300293386 - Flavoxat

11. PP2300293414 - Sắt sulfat + acid folic

12. PP2300293536 - Candesartan + hydrochlorothiazid

13. PP2300293561 - Enalapril + hydrochlorothiazid

14. PP2300293601 - Lisinopril + hydroclorothiazid

15. PP2300293742 - Atorvastatin

16. PP2300293861 - Spironolacton

17. PP2300293863 - Spironolacton

18. PP2300293870 - Bismuth

19. PP2300293901 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

20. PP2300293959 - Domperidon

21. PP2300293977 - Drotaverin clohydrat

22. PP2300294137 - Acarbose

23. PP2300294163 - Glimepirid

24. PP2300294326 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

25. PP2300294577 - Calci carbonat

26. PP2300294607 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat

27. PP2300294611 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311068057
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300293721 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311194365
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 21

1. PP2300292610 - Dexibuprofen

2. PP2300292618 - Diclofenac

3. PP2300292757 - Paracetamol + methocarbamol

4. PP2300292787 - Diacerein

5. PP2300292788 - Diacerein

6. PP2300293251 - Moxifloxacin

7. PP2300293300 - Aciclovir

8. PP2300293489 - Amlodipin

9. PP2300293490 - Amlodipin

10. PP2300293495 - Amlodipin + atorvastatin

11. PP2300293509 - Amlodipin + valsartan

12. PP2300293531 - Candesartan

13. PP2300293708 - Ivabradin

14. PP2300293791 - Simvastatin + ezetimibe

15. PP2300293898 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

16. PP2300293984 - Drotaverin clohydrat

17. PP2300294011 - Bacillus clausii

18. PP2300294459 - Ambroxol

19. PP2300294463 - Ambroxol

20. PP2300294470 - Bromhexin hydroclorid

21. PP2300294641 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311197983
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300293790 - Simvastatin + ezetimibe

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311557996
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
285 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2300292600 - Aescin

2. PP2300293385 - Dutasterid

3. PP2300293671 - Ramipril

4. PP2300293720 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

5. PP2300294193 - Metformin

6. PP2300294195 - Metformin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311683817
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2300292600 - Aescin

2. PP2300292645 - Ibuprofen

3. PP2300292842 - Ebastin

4. PP2300292843 - Ebastin

5. PP2300292880 - Rupatadine

6. PP2300294142 - Dapagliflozin

7. PP2300294440 - Salbutamol sulfat

8. PP2300294457 - Ambroxol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311799579
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300294282 - Travoprost

2. PP2300294413 - Bambuterol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311813840
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
220 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2300292653 - Ibuprofen

2. PP2300292745 - Paracetamol + codein phosphat

3. PP2300293530 - Candesartan

4. PP2300293533 - Candesartan

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312000164
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
225 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 13

1. PP2300292570 - Levobupivacain

2. PP2300292593 - Suxamethonium clorid

3. PP2300292698 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2300292803 - Leflunomid

5. PP2300292867 - Loratadin

6. PP2300292904 - Polystyren

7. PP2300293364 - Paclitaxel

8. PP2300293438 - Tranexamic acid

9. PP2300293481 - Adenosin triphosphat

10. PP2300293576 - Irbesartan

11. PP2300293583 - Irbesartan + hydroclorothiazid

12. PP2300294069 - Octreotid

13. PP2300294093 - Otilonium bromide

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312124321
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
211 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 12

1. PP2300292720 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2300293577 - Irbesartan

3. PP2300293592 - Lisinopril

4. PP2300293709 - Ivabradin

5. PP2300293710 - Ivabradin

6. PP2300294008 - Bacillus subtilis

7. PP2300294089 - Ursodeoxycholic acid

8. PP2300294506 - Magnesi aspartat + kali aspartat

9. PP2300294578 - Calci carbonat + calci gluconolactat

10. PP2300294579 - Calci carbonat + calci gluconolactat

11. PP2300294632 - Vitamin B1 + B6 + B12

12. PP2300294643 - Vitamin C

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312147840
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 14

1. PP2300292776 - Tiaprofenic acid

2. PP2300292777 - Tiaprofenic acid

3. PP2300292808 - Methocarbamol

4. PP2300292975 - Amoxicilin + acid clavulanic

5. PP2300293159 - Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)

6. PP2300293160 - Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)

7. PP2300293399 - Sắt protein succinylat

8. PP2300294058 - Amylase + lipase + protease

9. PP2300294059 - Amylase + lipase + protease

10. PP2300294266 - Natri clorid

11. PP2300294284 - Betahistin

12. PP2300294287 - Betahistin

13. PP2300294295 - Fluticason propionat

14. PP2300294606 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312387190
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300293033 - Cefazolin

2. PP2300293119 - Cefuroxim

3. PP2300293146 - Oxacilin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312401092
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2300292603 - Celecoxib

2. PP2300293215 - Clarithromycin

3. PP2300293317 - Dequalinium clorid

4. PP2300293318 - Fluconazol

5. PP2300293325 - Itraconazol

6. PP2300294090 - Ursodeoxycholic acid

7. PP2300294365 - Mirtazapin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312461951
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2300292873 - Loratadin

2. PP2300292880 - Rupatadine

3. PP2300292952 - Ivermectin

4. PP2300292953 - Ivermectin

5. PP2300293402 - Sắt ascorbat + acid folic

6. PP2300294052 - Diosmin

7. PP2300294068 - Mesalazin (mesalamin)

8. PP2300294287 - Betahistin

9. PP2300294474 - Bromhexin hydroclorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312492614
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2300294540 - Glucose

2. PP2300294546 - Glucose

3. PP2300294556 - Natri clorid

4. PP2300294561 - Natri clorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312552870
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300293183 - Tobramycin

2. PP2300293721 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312567933
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
220 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2300292666 - Ketorolac

2. PP2300292682 - Meloxicam

3. PP2300292925 - Levetiracetam

4. PP2300293461 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

5. PP2300293743 - Atorvastatin

6. PP2300293879 - Famotidin

7. PP2300293926 - Esomeprazol

8. PP2300294026 - Kẽm gluconat

9. PP2300294440 - Salbutamol sulfat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312587344
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300292608 - Celecoxib

2. PP2300292609 - Celecoxib

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312594302
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2300292842 - Ebastin

2. PP2300292880 - Rupatadine

3. PP2300293385 - Dutasterid

4. PP2300293802 - Capsaicin

5. PP2300294273 - Olopatadin hydroclorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312763053
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2300292821 - Cetirizin

2. PP2300293271 - Colistin*

3. PP2300293275 - Colistin*

4. PP2300293879 - Famotidin

5. PP2300293947 - Sucralfat

6. PP2300294630 - Vitamin B1 + B6 + B12

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312864527
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 12

1. PP2300292677 - Meloxicam

2. PP2300292679 - Meloxicam

3. PP2300293098 - Cefradin

4. PP2300293257 - Ofloxacin

5. PP2300293481 - Adenosin triphosphat

6. PP2300293545 - Carvedilol

7. PP2300293547 - Carvedilol

8. PP2300293773 - Pravastatin

9. PP2300293918 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd

10. PP2300294025 - Kẽm gluconat

11. PP2300294034 - Lactobacillus acidophilus

12. PP2300294487 - Eprazinon

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312897850
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300292842 - Ebastin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313040113
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 22

1. PP2300292633 - Etodolac

2. PP2300292675 - Meloxicam

3. PP2300292856 - Fexofenadin

4. PP2300292921 - Gabapentin

5. PP2300292963 - Amoxicilin

6. PP2300293340 - Flunarizin

7. PP2300293406 - Sắt fumarat + acid folic

8. PP2300293470 - Nicorandil

9. PP2300293528 - Candesartan

10. PP2300293620 - Methyldopa

11. PP2300293676 - Ramipril

12. PP2300293685 - Telmisartan + hydroclorothiazid

13. PP2300293767 - Lovastatin

14. PP2300293867 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

15. PP2300293969 - Alverin citrat

16. PP2300293982 - Drotaverin clohydrat

17. PP2300294220 - Levothyroxin (muối natri)

18. PP2300294227 - Thiamazol

19. PP2300294241 - Tizanidin hydroclorid

20. PP2300294415 - Bambuterol

21. PP2300294481 - Carbocistein

22. PP2300294602 - Calcitriol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313102867
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300292600 - Aescin

2. PP2300292601 - Aescin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313174325
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300292634 - Etoricoxib

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313218420
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2300292643 - Ibuprofen

2. PP2300292644 - Ibuprofen

3. PP2300293040 - Cefdinir

4. PP2300293044 - Cefdinir

5. PP2300294266 - Natri clorid

6. PP2300294457 - Ambroxol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313290748
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 13

1. PP2300292798 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)

2. PP2300293010 - Cefaclor

3. PP2300293160 - Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)

4. PP2300293313 - Entecavir

5. PP2300293389 - Levodopa + carbidopa

6. PP2300293526 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

7. PP2300293655 - Perindopril + amlodipin

8. PP2300293721 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

9. PP2300293906 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

10. PP2300294205 - Repaglinid

11. PP2300294387 - Mecobalamin

12. PP2300294450 - Salmeterol + fluticason propionat

13. PP2300294451 - Salmeterol + fluticason propionat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313295030
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300292958 - Amoxicilin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313315174
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
250 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300293076 - Cefotiam

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313319676
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2300292607 - Celecoxib

2. PP2300292923 - Levetiracetam

3. PP2300292996 - Ampicilin + sulbactam

4. PP2300293139 - Meropenem*

5. PP2300293162 - Ticarcillin + acid clavulanic

6. PP2300293379 - Alfuzosin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313369758
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 10

1. PP2300292600 - Aescin

2. PP2300292646 - Ibuprofen

3. PP2300292829 - Desloratadin

4. PP2300292830 - Desloratadin

5. PP2300292862 - Levocetirizin

6. PP2300293731 - Rivaroxaban

7. PP2300293872 - Famotidin

8. PP2300294027 - Kẽm gluconat

9. PP2300294442 - Salbutamol sulfat

10. PP2300294608 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313373602
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300294271 - Natri hyaluronat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313449805
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300294009 - Bacillus clausii

2. PP2300294010 - Bacillus clausii

3. PP2300294142 - Dapagliflozin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313483718
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
240 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 10

1. PP2300292664 - Ketorolac

2. PP2300292762 - Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin

3. PP2300292767 - Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan

4. PP2300292827 - Desloratadin

5. PP2300292890 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)

6. PP2300293586 - Irbesartan + hydroclorothiazid

7. PP2300293669 - Quinapril

8. PP2300293674 - Ramipril

9. PP2300293764 - Fluvastatin

10. PP2300293766 - Gemfibrozil

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313489903
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2300292985 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2300293143 - Oxacilin

3. PP2300293876 - Famotidin

4. PP2300294044 - Saccharomyces boulardii

5. PP2300294395 - Piracetam

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313515938
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2300292880 - Rupatadine

2. PP2300292902 - Polystyren

3. PP2300292953 - Ivermectin

4. PP2300293386 - Flavoxat

5. PP2300293794 - Naftidrofuryl

6. PP2300294003 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313743557
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300293559 - Enalapril

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313972490
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300292641 - Flurbiprofen natri

2. PP2300293296 - Lamivudin + tenofovir

3. PP2300294216 - Vildagliptin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314022149
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 12

1. PP2300292775 - Tenoxicam

2. PP2300293038 - Cefdinir

3. PP2300293086 - Cefpodoxim

4. PP2300293542 - Captopril

5. PP2300293710 - Ivabradin

6. PP2300293712 - Ivabradin

7. PP2300293865 - Aluminum phosphat

8. PP2300293869 - Bismuth

9. PP2300293879 - Famotidin

10. PP2300293928 - Esomeprazol

11. PP2300294202 - Repaglinid

12. PP2300294289 - Betahistin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314119045
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2300293112 - Ceftriaxon

2. PP2300293232 - Ciprofloxacin

3. PP2300293255 - Moxifloxacin

4. PP2300293287 - Vancomycin

5. PP2300293376 - Mycophenolat

6. PP2300293881 - Guaiazulen + dimethicon

7. PP2300294052 - Diosmin

8. PP2300294060 - Itoprid

9. PP2300294430 - Natri montelukast

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314124567
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300292608 - Celecoxib

2. PP2300292609 - Celecoxib

3. PP2300292641 - Flurbiprofen natri

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314206876
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300294068 - Mesalazin (mesalamin)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314228855
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300292953 - Ivermectin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314294752
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300293134 - Doripenem*

2. PP2300293486 - Verapamil hydroclorid

3. PP2300293731 - Rivaroxaban

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314391643
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300292754 - Paracetamol + methocarbamol

2. PP2300293677 - Ramipril

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314744987
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 13

1. PP2300292649 - Ibuprofen

2. PP2300292657 - Ibuprofen + codein

3. PP2300292772 - Tenoxicam

4. PP2300292885 - Deferoxamin

5. PP2300292895 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

6. PP2300293033 - Cefazolin

7. PP2300293142 - Oxacilin

8. PP2300293207 - Azithromycin

9. PP2300293400 - Sắt sucrose (hay dextran)

10. PP2300293702 - Digoxin

11. PP2300293795 - Nimodipin

12. PP2300294309 - Salbutamol sulfat

13. PP2300294310 - Salbutamol sulfat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314771518
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2300293092 - Cefpodoxim

2. PP2300293241 - Levofloxacin

3. PP2300293246 - Levofloxacin

4. PP2300293907 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314981272
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2300292962 - Amoxicilin

2. PP2300293022 - Cefalexin

3. PP2300293593 - Lisinopril

4. PP2300294649 - Vitamin C

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315066082
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2300292752 - Paracetamol + ibuprofen

2. PP2300292959 - Amoxicilin

3. PP2300293065 - Cefoperazon + sulbactam

4. PP2300293177 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

5. PP2300293709 - Ivabradin

6. PP2300294207 - Sitagliptin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315086882
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2300292594 - Aceclofenac

2. PP2300292693 - Nefopam hydroclorid

3. PP2300292758 - Paracetamol + tramadol

4. PP2300293134 - Doripenem*

5. PP2300293253 - Moxifloxacin

6. PP2300293368 - Imatinib

7. PP2300293711 - Ivabradin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315134695
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2300292730 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2300292857 - Fexofenadin

3. PP2300293304 - Aciclovir

4. PP2300293534 - Candesartan

5. PP2300293536 - Candesartan + hydrochlorothiazid

6. PP2300293805 - Clobetasol propionat

7. PP2300293920 - Nizatidin

8. PP2300294345 - Olanzapin

9. PP2300294414 - Bambuterol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315540584
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300293506 - Amlodipin + telmisartan

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315579158
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 10

1. PP2300292982 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2300293031 - Cefamandol

3. PP2300293160 - Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)

4. PP2300293381 - Alfuzosin

5. PP2300293491 - Amlodipin

6. PP2300293497 - Amlodipin + atorvastatin

7. PP2300293599 - Lisinopril + hydroclorothiazid

8. PP2300293648 - Perindopril

9. PP2300293713 - Milrinon

10. PP2300294215 - Vildagliptin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315647760
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
211 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2300292998 - Ampicilin + sulbactam

2. PP2300293095 - Cefpodoxim

3. PP2300293585 - Irbesartan + hydroclorothiazid

4. PP2300293600 - Lisinopril + hydroclorothiazid

5. PP2300293687 - Telmisartan + hydroclorothiazid

6. PP2300293909 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

7. PP2300294072 - Simethicon

8. PP2300294464 - Ambroxol

9. PP2300294595 - Calci lactat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315680172
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300292867 - Loratadin

2. PP2300293286 - Vancomycin

3. PP2300293290 - Vancomycin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315681994
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300293397 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315711984
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 23

1. PP2300292608 - Celecoxib

2. PP2300292609 - Celecoxib

3. PP2300292773 - Tenoxicam

4. PP2300293030 - Cefamandol

5. PP2300293066 - Cefoperazon + sulbactam

6. PP2300293079 - Cefoxitin

7. PP2300293107 - Ceftizoxim

8. PP2300293129 - Cloxacilin

9. PP2300293135 - Imipenem + cilastatin*

10. PP2300293138 - Imipenem + cilastatin*

11. PP2300293152 - Piperacilin

12. PP2300293228 - Ciprofloxacin

13. PP2300293247 - Levofloxacin

14. PP2300293422 - Enoxaparin (natri)

15. PP2300293529 - Candesartan

16. PP2300293741 - Atorvastatin

17. PP2300293787 - Simvastatin

18. PP2300293855 - Furosemid

19. PP2300293932 - Pantoprazol

20. PP2300294019 - Kẽm sulfat

21. PP2300294079 - Silymarin

22. PP2300294291 - Betahistin

23. PP2300294497 - N-acetylcystein

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315820729
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
211 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2300292614 - Dexibuprofen

2. PP2300292638 - Etoricoxib

3. PP2300294213 - Sitagliptin

4. PP2300294367 - Mirtazapin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315917544
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
220 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300293296 - Lamivudin + tenofovir

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315924252
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300292754 - Paracetamol + methocarbamol

2. PP2300292756 - Paracetamol + methocarbamol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0316029735
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2300293337 - Nystatin + neomycin + polymyxin B

2. PP2300293591 - Lacidipin

3. PP2300293712 - Ivabradin

4. PP2300294627 - Vitamin B1 + B6 + B12

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0316417470
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
225 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 93

1. PP2300292560 - Bupivacain hydroclorid

2. PP2300292584 - Propofol

3. PP2300292585 - Propofol

4. PP2300292586 - Sevofluran

5. PP2300292616 - Diclofenac

6. PP2300292621 - Diclofenac

7. PP2300292624 - Diclofenac

8. PP2300292671 - Meloxicam

9. PP2300292692 - Nefopam hydroclorid

10. PP2300292694 - Paracetamol (acetaminophen)

11. PP2300292703 - Paracetamol (acetaminophen)

12. PP2300292714 - Paracetamol (acetaminophen)

13. PP2300292823 - Cinnarizin

14. PP2300292899 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

15. PP2300292901 - Phenylephrin

16. PP2300292940 - Topiramat

17. PP2300293185 - Tobramycin + dexamethason

18. PP2300293224 - Ciprofloxacin

19. PP2300293239 - Levofloxacin

20. PP2300293325 - Itraconazol

21. PP2300293368 - Imatinib

22. PP2300293421 - Enoxaparin (natri)

23. PP2300293423 - Enoxaparin (natri)

24. PP2300293439 - Tranexamic acid

25. PP2300293505 - Amlodipin + telmisartan

26. PP2300293506 - Amlodipin + telmisartan

27. PP2300293507 - Amlodipin + telmisartan

28. PP2300293516 - Bisoprolol

29. PP2300293550 - Cilnidipin

30. PP2300293616 - Losartan + hydroclorothiazid

31. PP2300293633 - Nicardipin

32. PP2300293671 - Ramipril

33. PP2300293693 - Valsartan

34. PP2300293724 - Alteplase

35. PP2300293728 - Dabigatran

36. PP2300293729 - Dabigatran

37. PP2300293801 - Calcipotriol + betamethason dipropionat

38. PP2300293808 - Acid Fusidic

39. PP2300293811 - Acid Fusidic + Betamethasone (dưới dạng valerate)

40. PP2300293813 - Acid Fusidic + Hydrocortison acetat

41. PP2300293902 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

42. PP2300293904 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

43. PP2300293943 - Rebamipid

44. PP2300293997 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid

45. PP2300294043 - Saccharomyces boulardii

46. PP2300294083 - Terlipressin

47. PP2300294144 - Empagliflozin

48. PP2300294145 - Empagliflozin

49. PP2300294179 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

50. PP2300294181 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

51. PP2300294182 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian

52. PP2300294184 - Insulin người trộn, hỗn hợp

53. PP2300294186 - Linagliptin

54. PP2300294187 - Linagliptin + metformin

55. PP2300294188 - Linagliptin + metformin

56. PP2300294189 - Linagliptin + metformin

57. PP2300294193 - Metformin

58. PP2300294195 - Metformin

59. PP2300294197 - Metformin

60. PP2300294198 - Metformin

61. PP2300294228 - Desmopressin

62. PP2300294250 - Bimatoprost

63. PP2300294251 - Bimatoprost + timolol

64. PP2300294252 - Brimonidin tartrat + timolol

65. PP2300294255 - Cyclosporin

66. PP2300294261 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)

67. PP2300294262 - Natri carboxymethylcellulose + glycerin

68. PP2300294267 - Natri diquafosol

69. PP2300294269 - Natri hyaluronat

70. PP2300294270 - Natri hyaluronat

71. PP2300294275 - Polyethylen glycol + propylen glycol

72. PP2300294277 - Tafluprost

73. PP2300294278 - Tafluprost

74. PP2300294283 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid

75. PP2300294301 - Carbetocin

76. PP2300294311 - Dung dịch lọc màng bụng

77. PP2300294312 - Dung dịch lọc màng bụng

78. PP2300294313 - Dung dịch lọc màng bụng

79. PP2300294320 - Etifoxin chlohydrat

80. PP2300294382 - Galantamin

81. PP2300294417 - Budesonid

82. PP2300294423 - Fenoterol + ipratropium

83. PP2300294424 - Fenoterol + ipratropium

84. PP2300294436 - Salbutamol sulfat

85. PP2300294437 - Salbutamol sulfat

86. PP2300294452 - Salbutamol + ipratropium

87. PP2300294472 - Bromhexin hydroclorid

88. PP2300294511 - Natri clorid + natri bicarbonat + kali clorid + dextrose khan

89. PP2300294521 - Acid amin* (dùng cho bệnh nhân suy thận)

90. PP2300294548 - Kali clorid

91. PP2300294645 - Vitamin C

92. PP2300294662 - Etonogestrel

93. PP2300294666 - Ethinyl estradiol+ Drospirenone

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0316814125
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300293707 - Dopamin hydroclorid

2. PP2300294598 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0400101404
Province/City
Đà Nẵng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300292585 - Propofol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0400102077
Province/City
Đà Nẵng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2300292710 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2300293740 - Atorvastatin

3. PP2300293884 - Lansoprazol

4. PP2300293955 - Domperidon

5. PP2300294596 - Calci lactat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0400102091
Province/City
Đà Nẵng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 41

1. PP2300292580 - Midazolam

2. PP2300292628 - Etodolac

3. PP2300292678 - Meloxicam

4. PP2300292721 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2300292778 - Tramadol

6. PP2300292806 - Methocarbamol

7. PP2300292817 - Cetirizin

8. PP2300292830 - Desloratadin

9. PP2300292850 - Fexofenadin

10. PP2300292854 - Fexofenadin

11. PP2300292864 - Levocetirizin

12. PP2300292911 - Carbamazepin

13. PP2300292914 - Gabapentin

14. PP2300292926 - Oxcarbazepin

15. PP2300292929 - Phenytoin

16. PP2300292943 - Valproat natri

17. PP2300293644 - Perindopril

18. PP2300293780 - Rosuvastatin

19. PP2300293937 - Rabeprazol

20. PP2300293943 - Rebamipid

21. PP2300293960 - Granisetron hydroclorid

22. PP2300294002 - Sorbitol

23. PP2300294054 - Diosmin + hesperidin

24. PP2300294055 - Diosmin + hesperidin

25. PP2300294330 - Clorpromazin

26. PP2300294332 - Clozapin

27. PP2300294337 - Haloperidol

28. PP2300294338 - Haloperidol

29. PP2300294339 - Levomepromazin

30. PP2300294344 - Olanzapin

31. PP2300294358 - Amitriptylin hydroclorid

32. PP2300294360 - Amitriptylin hydroclorid

33. PP2300294362 - Citalopram

34. PP2300294363 - Citalopram

35. PP2300294364 - Fluoxetin

36. PP2300294376 - Acetyl leucin

37. PP2300294396 - Piracetam

38. PP2300294397 - Piracetam

39. PP2300294456 - Ambroxol

40. PP2300294458 - Ambroxol

41. PP2300294637 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0500465187
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
220 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2300292652 - Ibuprofen

2. PP2300293469 - Nicorandil

3. PP2300293471 - Nicorandil

4. PP2300293564 - Enalapril + hydrochlorothiazid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0600206147
Province/City
Ninh Bình
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2300293336 - Nystatin + neomycin + polymyxin B

2. PP2300294182 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian

3. PP2300294183 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian

4. PP2300294184 - Insulin người trộn, hỗn hợp

5. PP2300294223 - Propylthiouracil (PTU)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0600337774
Province/City
Ninh Bình
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 55

1. PP2300292571 - Lidocain hydroclodrid

2. PP2300292670 - Loxoprofen

3. PP2300292697 - Paracetamol

4. PP2300292726 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2300292730 - Paracetamol (acetaminophen)

6. PP2300292845 - Epinephrin (adrenalin)

7. PP2300292956 - Amoxicilin

8. PP2300292972 - Amoxicilin + acid clavulanic

9. PP2300292973 - Amoxicilin + acid clavulanic

10. PP2300292974 - Amoxicilin + acid clavulanic

11. PP2300292976 - Amoxicilin + acid clavulanic

12. PP2300292983 - Amoxicilin + acid clavulanic

13. PP2300292992 - Amoxicilin + acid clavulanic

14. PP2300292999 - Ampicilin + sulbactam

15. PP2300293002 - Benzathin benzylpenicilin

16. PP2300293015 - Cefadroxil

17. PP2300293028 - Cefalexin

18. PP2300293035 - Cefazolin

19. PP2300293037 - Cefazolin

20. PP2300293058 - Cefixim

21. PP2300293059 - Cefixim

22. PP2300293070 - Cefotaxim

23. PP2300293071 - Cefotaxim

24. PP2300293073 - Cefotaxim

25. PP2300293105 - Ceftizoxim

26. PP2300293111 - Ceftriaxon

27. PP2300293116 - Cefuroxim

28. PP2300293117 - Cefuroxim

29. PP2300293118 - Cefuroxim

30. PP2300293120 - Cefuroxim

31. PP2300293121 - Cefuroxim

32. PP2300293122 - Cefuroxim

33. PP2300293124 - Cefuroxim

34. PP2300293125 - Cefuroxim

35. PP2300293126 - Cefuroxim

36. PP2300293137 - Imipenem + cilastatin*

37. PP2300293140 - Meropenem*

38. PP2300293181 - Tobramycin

39. PP2300293184 - Tobramycin

40. PP2300293191 - Metronidazol

41. PP2300293192 - Metronidazol

42. PP2300293225 - Ciprofloxacin

43. PP2300293228 - Ciprofloxacin

44. PP2300293229 - Ciprofloxacin

45. PP2300293247 - Levofloxacin

46. PP2300293249 - Moxifloxacin

47. PP2300293256 - Ofloxacin

48. PP2300293264 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

49. PP2300293299 - Aciclovir

50. PP2300293428 - Phytomenadion (vitamin K1)

51. PP2300293434 - Tranexamic acid

52. PP2300293436 - Tranexamic acid

53. PP2300294263 - Natri clorid

54. PP2300294281 - Timolol

55. PP2300294537 - Calci clorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0800011018
Province/City
Hải Phòng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 15

1. PP2300292558 - Atropin sulfat

2. PP2300292582 - Procain hydroclorid

3. PP2300292627 - Diclofenac

4. PP2300292839 - Diphenhydramin

5. PP2300293173 - Gentamicin

6. PP2300293238 - Levofloxacin

7. PP2300293240 - Levofloxacin

8. PP2300293304 - Aciclovir

9. PP2300293434 - Tranexamic acid

10. PP2300293854 - Furosemid

11. PP2300294100 - Dexamethason

12. PP2300294263 - Natri clorid

13. PP2300294574 - Nước cất pha tiêm

14. PP2300294642 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)

15. PP2300294654 - Vitamin E

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1100112319
Province/City
Tây Ninh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 60

1. PP2300292598 - Aceclofenac

2. PP2300292623 - Diclofenac

3. PP2300292625 - Diclofenac

4. PP2300292628 - Etodolac

5. PP2300292629 - Etodolac

6. PP2300292674 - Meloxicam

7. PP2300292681 - Meloxicam

8. PP2300292705 - Paracetamol (acetaminophen)

9. PP2300292710 - Paracetamol (acetaminophen)

10. PP2300292756 - Paracetamol + methocarbamol

11. PP2300292763 - Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin

12. PP2300292809 - Risedronat

13. PP2300292812 - Alimemazin

14. PP2300292814 - Alimemazin

15. PP2300292826 - Chlorpheniramin + dextromethorphan

16. PP2300292838 - Dexchlorpheniramin

17. PP2300292870 - Loratadin

18. PP2300292918 - Gabapentin

19. PP2300292951 - Albendazol

20. PP2300292955 - Mebendazol

21. PP2300293000 - Ampicilin + sulbactam

22. PP2300293153 - Piperacilin

23. PP2300293157 - Piperacilin + tazobactam

24. PP2300293240 - Levofloxacin

25. PP2300293270 - Colistin*

26. PP2300293272 - Colistin*

27. PP2300293273 - Colistin*

28. PP2300293450 - Erythropoietin

29. PP2300293451 - Erythropoietin

30. PP2300293519 - Bisoprolol

31. PP2300293524 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

32. PP2300293575 - Irbesartan

33. PP2300293609 - Losartan

34. PP2300293634 - Nicardipin

35. PP2300293647 - Perindopril

36. PP2300293779 - Rosuvastatin

37. PP2300293781 - Rosuvastatin

38. PP2300293788 - Simvastatin

39. PP2300293915 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

40. PP2300293924 - Omeprazol

41. PP2300293927 - Esomeprazol

42. PP2300293946 - Sucralfat

43. PP2300293959 - Domperidon

44. PP2300293983 - Drotaverin clohydrat

45. PP2300294067 - Mesalazin (mesalamin)

46. PP2300294120 - Methyl prednisolon

47. PP2300294122 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

48. PP2300294125 - Prednison

49. PP2300294234 - Baclofen

50. PP2300294243 - Thiocolchicosid

51. PP2300294292 - Betahistin

52. PP2300294389 - Mecobalamin

53. PP2300294414 - Bambuterol

54. PP2300294462 - Ambroxol

55. PP2300294475 - Carbocistein

56. PP2300294478 - Carbocistein

57. PP2300294485 - Dextromethorphan

58. PP2300294495 - N-acetylcystein

59. PP2300294647 - Vitamin C

60. PP2300294650 - Vitamin C

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1200100557
Province/City
Đồng Tháp
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2300292981 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2300292983 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2300292992 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2300293121 - Cefuroxim

5. PP2300293122 - Cefuroxim

6. PP2300293124 - Cefuroxim

7. PP2300293125 - Cefuroxim

8. PP2300293126 - Cefuroxim

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1300382591
Province/City
Vĩnh Long
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 27

1. PP2300292707 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2300292830 - Desloratadin

3. PP2300293180 - Tobramycin

4. PP2300293318 - Fluconazol

5. PP2300293500 - Amlodipin + lisinopril

6. PP2300293580 - Irbesartan + hydroclorothiazid

7. PP2300293615 - Losartan + hydroclorothiazid

8. PP2300293654 - Perindopril + amlodipin

9. PP2300293656 - Perindopril + amlodipin

10. PP2300293662 - Perindopril + amlodipin

11. PP2300293694 - Valsartan

12. PP2300293696 - Valsartan

13. PP2300293913 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

14. PP2300294005 - Bacillus subtilis

15. PP2300294009 - Bacillus clausii

16. PP2300294010 - Bacillus clausii

17. PP2300294011 - Bacillus clausii

18. PP2300294169 - Glimepirid

19. PP2300294216 - Vildagliptin

20. PP2300294307 - Oxytocin

21. PP2300294348 - Risperidon

22. PP2300294407 - Vinpocetin

23. PP2300294409 - Vinpocetin

24. PP2300294411 - Aminophylin

25. PP2300294458 - Ambroxol

26. PP2300294460 - Ambroxol

27. PP2300294505 - Magnesi aspartat + kali aspartat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1301090400
Province/City
Vĩnh Long
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 12

1. PP2300292632 - Etodolac

2. PP2300292754 - Paracetamol + methocarbamol

3. PP2300293281 - Linezolid*

4. PP2300293459 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

5. PP2300293464 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

6. PP2300293552 - Doxazosin

7. PP2300293560 - Enalapril + hydrochlorothiazid

8. PP2300293562 - Enalapril + hydrochlorothiazid

9. PP2300293590 - Lacidipin

10. PP2300293750 - Ciprofibrat

11. PP2300293762 - Fluvastatin

12. PP2300294210 - Sitagliptin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1400384433
Province/City
Đồng Tháp
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 15

1. PP2300292965 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2300292969 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2300292978 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2300292982 - Amoxicilin + acid clavulanic

5. PP2300292986 - Amoxicilin + acid clavulanic

6. PP2300292987 - Amoxicilin + acid clavulanic

7. PP2300293003 - Cefaclor

8. PP2300293016 - Cefadroxil

9. PP2300293019 - Cefadroxil

10. PP2300293048 - Cefixim

11. PP2300293087 - Cefpodoxim

12. PP2300293128 - Cloxacilin

13. PP2300293141 - Oxacilin

14. PP2300293145 - Oxacilin

15. PP2300293147 - Oxacilin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1400460395
Province/City
Đồng Tháp
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
214 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 21

1. PP2300292674 - Meloxicam

2. PP2300292705 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2300292710 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2300292961 - Amoxicilin

5. PP2300292962 - Amoxicilin

6. PP2300293266 - Doxycyclin

7. PP2300293573 - Irbesartan

8. PP2300293602 - Lisinopril + hydroclorothiazid

9. PP2300293666 - Perindopril + indapamid

10. PP2300293862 - Spironolacton

11. PP2300293936 - Pantoprazol

12. PP2300293971 - Alverin citrat

13. PP2300294047 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin

14. PP2300294125 - Prednison

15. PP2300294152 - Gliclazid

16. PP2300294156 - Gliclazid

17. PP2300294157 - Gliclazid

18. PP2300294158 - Gliclazid

19. PP2300294191 - Metformin

20. PP2300294483 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia

21. PP2300294488 - Eprazinon

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1500202535
Province/City
Vĩnh Long
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 37

1. PP2300292602 - Celecoxib

2. PP2300292710 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2300292733 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2300292739 - Paracetamol + chlorpheniramin

5. PP2300292761 - Paracetamol + tramadol

6. PP2300293039 - Cefdinir

7. PP2300293106 - Ceftizoxim

8. PP2300293121 - Cefuroxim

9. PP2300293122 - Cefuroxim

10. PP2300293124 - Cefuroxim

11. PP2300293125 - Cefuroxim

12. PP2300293126 - Cefuroxim

13. PP2300293130 - Cloxacilin

14. PP2300293132 - Doripenem*

15. PP2300293133 - Doripenem*

16. PP2300293151 - Piperacilin

17. PP2300293154 - Piperacilin + tazobactam

18. PP2300293156 - Piperacilin + tazobactam

19. PP2300293161 - Ticarcillin + acid clavulanic

20. PP2300293164 - Ticarcillin + acid clavulanic

21. PP2300293254 - Moxifloxacin

22. PP2300293535 - Candesartan + hydrochlorothiazid

23. PP2300293603 - Lisinopril + hydroclorothiazid

24. PP2300293649 - Perindopril

25. PP2300293690 - Telmisartan + hydroclorothiazid

26. PP2300293719 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

27. PP2300293763 - Fluvastatin

28. PP2300293770 - Pravastatin

29. PP2300294057 - Diosmin + hesperidin

30. PP2300294176 - Glipizid

31. PP2300294371 - Sertralin

32. PP2300294398 - Piracetam

33. PP2300294484 - Codein + terpin hydrat

34. PP2300294495 - N-acetylcystein

35. PP2300294582 - Calci carbonat + calci gluconolactat

36. PP2300294618 - Vitamin B1 + B6 + B12

37. PP2300294635 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1600699279
Province/City
An Giang
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
240 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 119

1. PP2300292602 - Celecoxib

2. PP2300292629 - Etodolac

3. PP2300292637 - Etoricoxib

4. PP2300292674 - Meloxicam

5. PP2300292681 - Meloxicam

6. PP2300292705 - Paracetamol (acetaminophen)

7. PP2300292716 - Paracetamol (acetaminophen)

8. PP2300292726 - Paracetamol (acetaminophen)

9. PP2300292732 - Paracetamol (acetaminophen)

10. PP2300292751 - Paracetamol + ibuprofen

11. PP2300292789 - Diacerein

12. PP2300292798 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)

13. PP2300292810 - Risedronat

14. PP2300292814 - Alimemazin

15. PP2300292841 - Ebastin

16. PP2300292842 - Ebastin

17. PP2300292916 - Gabapentin

18. PP2300293195 - Metronidazol + neomycin + nystatin

19. PP2300293210 - Azithromycin

20. PP2300293213 - Azithromycin

21. PP2300293216 - Clarithromycin

22. PP2300293217 - Erythromycin

23. PP2300293219 - Spiramycin

24. PP2300293221 - Spiramycin

25. PP2300293222 - Spiramycin

26. PP2300293223 - Spiramycin + metronidazol

27. PP2300293258 - Ofloxacin

28. PP2300293292 - Lamivudin

29. PP2300293295 - Tenofovir (TDF)

30. PP2300293299 - Aciclovir

31. PP2300293303 - Aciclovir

32. PP2300293312 - Entecavir

33. PP2300293316 - Clotrimazol

34. PP2300293324 - Griseofulvin

35. PP2300293327 - Itraconazol

36. PP2300293332 - Nystatin

37. PP2300293396 - Acid folic (vitamin B9)

38. PP2300293405 - Sắt fumarat + acid folic

39. PP2300293420 - Cilostazol

40. PP2300293514 - Atenolol

41. PP2300293519 - Bisoprolol

42. PP2300293523 - Bisoprolol

43. PP2300293541 - Captopril

44. PP2300293558 - Enalapril

45. PP2300293574 - Irbesartan

46. PP2300293578 - Irbesartan

47. PP2300293582 - Irbesartan + hydroclorothiazid

48. PP2300293584 - Irbesartan + hydroclorothiazid

49. PP2300293595 - Lisinopril

50. PP2300293609 - Losartan

51. PP2300293611 - Losartan

52. PP2300293617 - Losartan + hydroclorothiazid

53. PP2300293619 - Methyldopa

54. PP2300293632 - Nebivolol

55. PP2300293645 - Perindopril

56. PP2300293680 - Telmisartan

57. PP2300293683 - Telmisartan

58. PP2300293694 - Valsartan

59. PP2300293696 - Valsartan

60. PP2300293699 - Valsartan + hydroclorothiazid

61. PP2300293714 - Acenocoumarol

62. PP2300293715 - Acenocoumarol

63. PP2300293718 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

64. PP2300293735 - Atorvastatin

65. PP2300293738 - Atorvastatin

66. PP2300293749 - Bezafibrat

67. PP2300293757 - Fenofibrat

68. PP2300293759 - Fenofibrat

69. PP2300293761 - Fenofibrat

70. PP2300293776 - Pravastatin

71. PP2300293779 - Rosuvastatin

72. PP2300293780 - Rosuvastatin

73. PP2300293781 - Rosuvastatin

74. PP2300293783 - Rosuvastatin

75. PP2300293784 - Simvastatin

76. PP2300293786 - Simvastatin

77. PP2300293790 - Simvastatin + ezetimibe

78. PP2300293805 - Clobetasol propionat

79. PP2300293841 - Đồng sulfat

80. PP2300293856 - Furosemid

81. PP2300293866 - Aluminum phosphat

82. PP2300293893 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

83. PP2300293920 - Nizatidin

84. PP2300293936 - Pantoprazol

85. PP2300293941 - Rabeprazol

86. PP2300293945 - Rebamipid

87. PP2300293957 - Domperidon

88. PP2300293958 - Domperidon

89. PP2300293969 - Alverin citrat

90. PP2300293970 - Alverin citrat

91. PP2300293971 - Alverin citrat

92. PP2300294024 - Kẽm gluconat

93. PP2300294055 - Diosmin + hesperidin

94. PP2300294062 - Itoprid

95. PP2300294077 - Simethicon

96. PP2300294085 - Trimebutin maleat

97. PP2300294087 - Trimebutin maleat

98. PP2300294091 - Ursodeoxycholic acid

99. PP2300294138 - Acarbose

100. PP2300294140 - Acarbose

101. PP2300294167 - Glimepirid

102. PP2300294173 - Glimepirid

103. PP2300294213 - Sitagliptin

104. PP2300294329 - Amisulprid

105. PP2300294345 - Olanzapin

106. PP2300294352 - Risperidon

107. PP2300294356 - Sulpirid

108. PP2300294367 - Mirtazapin

109. PP2300294399 - Piracetam

110. PP2300294404 - Piracetam

111. PP2300294414 - Bambuterol

112. PP2300294469 - Bromhexin hydroclorid

113. PP2300294496 - N-acetylcystein

114. PP2300294610 - Vitamin A

115. PP2300294614 - Vitamin B1

116. PP2300294625 - Vitamin B1 + B6 + B12

117. PP2300294633 - Vitamin B6

118. PP2300294650 - Vitamin C

119. PP2300294655 - Vitamin PP

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1602003320
Province/City
An Giang
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300292960 - Amoxicilin

2. PP2300293867 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

3. PP2300294508 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1800156801
Province/City
Cần Thơ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
215 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 51

1. PP2300292622 - Diclofenac

2. PP2300292653 - Ibuprofen

3. PP2300292673 - Meloxicam

4. PP2300292704 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2300292721 - Paracetamol (acetaminophen)

6. PP2300292750 - Paracetamol + ibuprofen

7. PP2300292799 - Alpha chymotrypsin

8. PP2300292847 - Fexofenadin

9. PP2300292849 - Fexofenadin

10. PP2300292853 - Fexofenadin

11. PP2300292868 - Loratadin

12. PP2300292954 - Mebendazol

13. PP2300292988 - Amoxicilin + acid clavulanic

14. PP2300293210 - Azithromycin

15. PP2300293213 - Azithromycin

16. PP2300293214 - Clarithromycin

17. PP2300293234 - Ciprofloxacin

18. PP2300293242 - Levofloxacin

19. PP2300293298 - Aciclovir

20. PP2300293302 - Aciclovir

21. PP2300293307 - Aciclovir

22. PP2300293473 - Trimetazidin

23. PP2300293477 - Trimetazidin

24. PP2300293489 - Amlodipin

25. PP2300293490 - Amlodipin

26. PP2300293512 - Atenolol

27. PP2300293644 - Perindopril

28. PP2300293730 - Rivaroxaban

29. PP2300293736 - Atorvastatin

30. PP2300293940 - Rabeprazol

31. PP2300293992 - Bisacodyl

32. PP2300294054 - Diosmin + hesperidin

33. PP2300294109 - Methyl prednisolon

34. PP2300294114 - Methyl prednisolon

35. PP2300294148 - Glibenclamid + metformin

36. PP2300294151 - Gliclazid

37. PP2300294155 - Gliclazid

38. PP2300294166 - Glimepirid

39. PP2300294171 - Glimepirid

40. PP2300294172 - Glimepirid

41. PP2300294193 - Metformin

42. PP2300294195 - Metformin

43. PP2300294197 - Metformin

44. PP2300294198 - Metformin

45. PP2300294200 - Metformin

46. PP2300294284 - Betahistin

47. PP2300294413 - Bambuterol

48. PP2300294430 - Natri montelukast

49. PP2300294432 - Natri montelukast

50. PP2300294510 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

51. PP2300294637 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1801476924
Province/City
Cần Thơ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2300292769 - Piroxicam

2. PP2300293065 - Cefoperazon + sulbactam

3. PP2300293725 - Clopidogrel

4. PP2300293778 - Rosuvastatin

5. PP2300293922 - Omeprazol

6. PP2300294095 - Beclometason (dipropionat)

7. PP2300294111 - Methyl prednisolon

8. PP2300294499 - N-acetylcystein

9. PP2300294653 - Vitamin D3

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1801550670
Province/City
Cần Thơ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 35

1. PP2300292685 - Nabumeton

2. PP2300292686 - Naproxen

3. PP2300292699 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2300292713 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2300292719 - Paracetamol (acetaminophen)

6. PP2300292734 - Paracetamol (acetaminophen)

7. PP2300292785 - Probenecid

8. PP2300292797 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)

9. PP2300292860 - Levocetirizin

10. PP2300292881 - Acetylcystein

11. PP2300292889 - Hydroxocobalamin

12. PP2300292993 - Amoxicilin + acid clavulanic

13. PP2300293083 - Cefoxitin

14. PP2300293196 - Tinidazol

15. PP2300293218 - Spiramycin

16. PP2300293276 - Fosfomycin*

17. PP2300293278 - Linezolid*

18. PP2300293310 - Aciclovir

19. PP2300293627 - Nebivolol

20. PP2300293695 - Valsartan

21. PP2300293723 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

22. PP2300293758 - Fenofibrat

23. PP2300293760 - Fenofibrat

24. PP2300293873 - Famotidin

25. PP2300293875 - Famotidin

26. PP2300293947 - Sucralfat

27. PP2300294092 - Ursodeoxycholic acid

28. PP2300294155 - Gliclazid

29. PP2300294168 - Glimepirid

30. PP2300294169 - Glimepirid

31. PP2300294174 - Glimepirid + metformin

32. PP2300294229 - Desmopressin

33. PP2300294401 - Piracetam

34. PP2300294628 - Vitamin B1 + B6 + B12

35. PP2300294639 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1801589967
Province/City
Cần Thơ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 11

1. PP2300293072 - Cefotaxim

2. PP2300293075 - Cefotiam

3. PP2300293082 - Cefoxitin

4. PP2300293104 - Ceftazidim

5. PP2300293110 - Ceftriaxon

6. PP2300293551 - Cilnidipin

7. PP2300293656 - Perindopril + amlodipin

8. PP2300293681 - Telmisartan

9. PP2300293921 - Omeprazol

10. PP2300294150 - Gliclazid

11. PP2300294154 - Gliclazid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1801612912
Province/City
Cần Thơ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2300292725 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2300292730 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2300292857 - Fexofenadin

4. PP2300292930 - Pregabalin

5. PP2300293053 - Cefixim

6. PP2300293459 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1801667164
Province/City
Cần Thơ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2300292875 - Mequitazin

2. PP2300293113 - Ceftriaxon

3. PP2300293404 - Sắt fumarat + acid folic

4. PP2300293799 - Calcipotriol

5. PP2300293823 - Urea

6. PP2300293824 - Urea

7. PP2300294235 - Baclofen

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1900336438
Province/City
Cà Mau
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
215 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 14

1. PP2300292971 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2300292980 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2300293025 - Cefalexin

4. PP2300293053 - Cefixim

5. PP2300293091 - Cefpodoxim

6. PP2300293092 - Cefpodoxim

7. PP2300293241 - Levofloxacin

8. PP2300293245 - Levofloxacin

9. PP2300293246 - Levofloxacin

10. PP2300293259 - Ofloxacin

11. PP2300293270 - Colistin*

12. PP2300293271 - Colistin*

13. PP2300293907 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

14. PP2300294619 - Vitamin B1 + B6 + B12

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn2001192989
Province/City
Cà Mau
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2300292717 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2300292873 - Loratadin

3. PP2300293323 - Fluconazol

4. PP2300293913 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

5. PP2300294017 - Dioctahedral smectit

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn2100274872
Province/City
Vĩnh Long
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 56

1. PP2300292637 - Etoricoxib

2. PP2300292655 - Ibuprofen

3. PP2300292673 - Meloxicam

4. PP2300292710 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2300292726 - Paracetamol (acetaminophen)

6. PP2300292736 - Paracetamol + chlorpheniramin

7. PP2300292743 - Paracetamol + codein phosphat

8. PP2300292748 - Paracetamol + diphenhydramin

9. PP2300292794 - Glucosamin

10. PP2300292800 - Alpha chymotrypsin

11. PP2300292825 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

12. PP2300292851 - Fexofenadin

13. PP2300292870 - Loratadin

14. PP2300292939 - Pregabalin

15. PP2300293039 - Cefdinir

16. PP2300293043 - Cefdinir

17. PP2300293070 - Cefotaxim

18. PP2300293071 - Cefotaxim

19. PP2300293093 - Cefpodoxim

20. PP2300293094 - Cefpodoxim

21. PP2300293101 - Ceftazidim

22. PP2300293102 - Ceftazidim

23. PP2300293111 - Ceftriaxon

24. PP2300293121 - Cefuroxim

25. PP2300293122 - Cefuroxim

26. PP2300293124 - Cefuroxim

27. PP2300293125 - Cefuroxim

28. PP2300293126 - Cefuroxim

29. PP2300293236 - Ciprofloxacin

30. PP2300293299 - Aciclovir

31. PP2300293474 - Trimetazidin

32. PP2300293487 - Propranolol hydroclorid

33. PP2300293650 - Perindopril

34. PP2300293680 - Telmisartan

35. PP2300293683 - Telmisartan

36. PP2300293726 - Clopidogrel

37. PP2300293759 - Fenofibrat

38. PP2300293769 - Lovastatin

39. PP2300293924 - Omeprazol

40. PP2300293931 - Esomeprazol

41. PP2300294110 - Methyl prednisolon

42. PP2300294123 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

43. PP2300294167 - Glimepirid

44. PP2300294191 - Metformin

45. PP2300294194 - Metformin

46. PP2300294201 - Metformin

47. PP2300294403 - Piracetam

48. PP2300294428 - Natri montelukast

49. PP2300294435 - Natri montelukast

50. PP2300294473 - Bromhexin hydroclorid

51. PP2300294483 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia

52. PP2300294495 - N-acetylcystein

53. PP2300294624 - Vitamin B1 + B6 + B12

54. PP2300294633 - Vitamin B6

55. PP2300294638 - Vitamin B6 + magnesi lactat

56. PP2300294655 - Vitamin PP

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn2200369207
Province/City
Cần Thơ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 12

1. PP2300293060 - Cefoperazon

2. PP2300293088 - Cefpodoxim

3. PP2300293089 - Cefpodoxim

4. PP2300293123 - Cefuroxim

5. PP2300293233 - Ciprofloxacin

6. PP2300293407 - Sắt fumarat + acid folic

7. PP2300293465 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

8. PP2300293466 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

9. PP2300293530 - Candesartan

10. PP2300294136 - Acarbose

11. PP2300294208 - Sitagliptin

12. PP2300294212 - Sitagliptin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn2500228415
Province/City
Phú Thọ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 56

1. PP2300292558 - Atropin sulfat

2. PP2300292562 - Bupivacain hydroclorid

3. PP2300292574 - Lidocain hydroclodrid

4. PP2300292577 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)

5. PP2300292582 - Procain hydroclorid

6. PP2300292589 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

7. PP2300292592 - Rocuronium bromid

8. PP2300292623 - Diclofenac

9. PP2300292627 - Diclofenac

10. PP2300292839 - Diphenhydramin

11. PP2300292844 - Epinephrin (adrenalin)

12. PP2300292845 - Epinephrin (adrenalin)

13. PP2300292884 - Deferoxamin

14. PP2300292898 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

15. PP2300293167 - Amikacin

16. PP2300293171 - Amikacin

17. PP2300293178 - Netilmicin sulfat

18. PP2300293184 - Tobramycin

19. PP2300293287 - Vancomycin

20. PP2300293288 - Vancomycin

21. PP2300293428 - Phytomenadion (vitamin K1)

22. PP2300293430 - Tranexamic acid

23. PP2300293434 - Tranexamic acid

24. PP2300293436 - Tranexamic acid

25. PP2300293714 - Acenocoumarol

26. PP2300293715 - Acenocoumarol

27. PP2300293854 - Furosemid

28. PP2300293856 - Furosemid

29. PP2300293880 - Famotidin

30. PP2300293923 - Omeprazol

31. PP2300293930 - Esomeprazol

32. PP2300293935 - Pantoprazol

33. PP2300293963 - Metoclopramid

34. PP2300293970 - Alverin citrat

35. PP2300293988 - Hyoscin butylbromid

36. PP2300294100 - Dexamethason

37. PP2300294105 - Hydrocortison

38. PP2300294108 - Methyl prednisolon

39. PP2300294113 - Methyl prednisolon

40. PP2300294237 - Eperison

41. PP2300294238 - Eperison

42. PP2300294303 - Methyl ergometrin maleat

43. PP2300294305 - Oxytocin

44. PP2300294306 - Oxytocin

45. PP2300294330 - Clorpromazin

46. PP2300294373 - Acetyl leucin

47. PP2300294377 - Acetyl leucin

48. PP2300294394 - Piracetam

49. PP2300294445 - Salbutamol sulfat

50. PP2300294446 - Salbutamol sulfat

51. PP2300294455 - Terbutalin

52. PP2300294537 - Calci clorid

53. PP2300294542 - Glucose

54. PP2300294549 - Kali clorid

55. PP2300294642 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)

56. PP2300294654 - Vitamin E

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn2500268633
Province/City
Phú Thọ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 12

1. PP2300292611 - Dexibuprofen

2. PP2300292669 - Loxoprofen

3. PP2300293150 - Piperacilin

4. PP2300293168 - Amikacin

5. PP2300293182 - Tobramycin

6. PP2300293506 - Amlodipin + telmisartan

7. PP2300293673 - Ramipril

8. PP2300293675 - Ramipril

9. PP2300293956 - Domperidon

10. PP2300294112 - Methyl prednisolon

11. PP2300294407 - Vinpocetin

12. PP2300294408 - Vinpocetin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3200042637
Province/City
Quảng Trị
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2300292817 - Cetirizin

2. PP2300293012 - Cefaclor

3. PP2300293099 - Cefradin

4. PP2300293293 - Tenofovir (TDF)

5. PP2300293305 - Aciclovir

6. PP2300293319 - Fluconazol

7. PP2300293607 - Losartan

8. PP2300293608 - Losartan

9. PP2300293978 - Drotaverin clohydrat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3300101406
Province/City
Huế
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 23

1. PP2300292726 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2300292748 - Paracetamol + diphenhydramin

3. PP2300292878 - Promethazin hydroclorid

4. PP2300293189 - Metronidazol

5. PP2300293263 - Sulfadiazin bạc

6. PP2300293268 - Tetracyclin hydroclorid

7. PP2300293295 - Tenofovir (TDF)

8. PP2300293304 - Aciclovir

9. PP2300293314 - Clotrimazol

10. PP2300293328 - Ketoconazol

11. PP2300293650 - Perindopril

12. PP2300293779 - Rosuvastatin

13. PP2300293781 - Rosuvastatin

14. PP2300293783 - Rosuvastatin

15. PP2300293784 - Simvastatin

16. PP2300293786 - Simvastatin

17. PP2300293803 - Clotrimazol

18. PP2300293806 - Clobetasol propionat

19. PP2300293810 - Fusidic acid + betamethason

20. PP2300294018 - Diosmectit

21. PP2300294096 - Betamethason

22. PP2300294625 - Vitamin B1 + B6 + B12

23. PP2300294638 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3400324879
Province/City
Lâm Đồng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300293844 - Povidon iodin

2. PP2300294468 - Bromhexin hydroclorid

3. PP2300294474 - Bromhexin hydroclorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3600510960
Province/City
Đồng Nai
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 27

1. PP2300292637 - Etoricoxib

2. PP2300292829 - Desloratadin

3. PP2300292919 - Gabapentin

4. PP2300292925 - Levetiracetam

5. PP2300292939 - Pregabalin

6. PP2300292952 - Ivermectin

7. PP2300293210 - Azithromycin

8. PP2300293213 - Azithromycin

9. PP2300293312 - Entecavir

10. PP2300293313 - Entecavir

11. PP2300293519 - Bisoprolol

12. PP2300293584 - Irbesartan + hydroclorothiazid

13. PP2300293588 - Lacidipin

14. PP2300293591 - Lacidipin

15. PP2300293602 - Lisinopril + hydroclorothiazid

16. PP2300293685 - Telmisartan + hydroclorothiazid

17. PP2300293696 - Valsartan

18. PP2300294091 - Ursodeoxycholic acid

19. PP2300294173 - Glimepirid

20. PP2300294197 - Metformin

21. PP2300294198 - Metformin

22. PP2300294216 - Vildagliptin

23. PP2300294367 - Mirtazapin

24. PP2300294428 - Natri montelukast

25. PP2300294435 - Natri montelukast

26. PP2300294512 - Acid amin*

27. PP2300294634 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3600887276
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300293443 - Albumin + immuno globulin

2. PP2300294185 - Insulin người trộn, hỗn hợp

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3603611886
Province/City
Đồng Nai
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2300292682 - Meloxicam

2. PP2300292919 - Gabapentin

3. PP2300293932 - Pantoprazol

4. PP2300293933 - Pantoprazol

5. PP2300293989 - Mebeverin hydroclorid

6. PP2300294210 - Sitagliptin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3603737215
Province/City
Đồng Nai
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 17

1. PP2300292599 - Aescin

2. PP2300292689 - Naproxen

3. PP2300292779 - Allopurinol

4. PP2300292782 - Colchicin

5. PP2300292912 - Gabapentin

6. PP2300293215 - Clarithromycin

7. PP2300293498 - Amlodipin + losartan

8. PP2300293499 - Amlodipin + losartan

9. PP2300293768 - Lovastatin

10. PP2300293793 - Simvastatin + ezetimibe

11. PP2300293900 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

12. PP2300294053 - Diosmin + hesperidin

13. PP2300294143 - Dapagliflozin

14. PP2300294161 - Gliclazid + metformin

15. PP2300294290 - Betahistin

16. PP2300294354 - Sulpirid

17. PP2300294653 - Vitamin D3

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3700575898
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300294211 - Sitagliptin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3900244043
Province/City
Tây Ninh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 11

1. PP2300293520 - Bisoprolol

2. PP2300293533 - Candesartan

3. PP2300293598 - Lisinopril

4. PP2300293706 - Dobutamin

5. PP2300293752 - Fenofibrat

6. PP2300293804 - Clotrimazol

7. PP2300294035 - Loperamid

8. PP2300294209 - Sitagliptin

9. PP2300294396 - Piracetam

10. PP2300294397 - Piracetam

11. PP2300294494 - N-acetylcystein

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3900324838
Province/City
Tây Ninh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300293279 - Linezolid*

2. PP2300293723 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn4100259564
Province/City
Gia Lai
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 74

1. PP2300292600 - Aescin

2. PP2300292610 - Dexibuprofen

3. PP2300292655 - Ibuprofen

4. PP2300292705 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2300292706 - Paracetamol (acetaminophen)

6. PP2300292710 - Paracetamol (acetaminophen)

7. PP2300292715 - Paracetamol (acetaminophen)

8. PP2300292718 - Paracetamol (acetaminophen)

9. PP2300292794 - Glucosamin

10. PP2300292830 - Desloratadin

11. PP2300292870 - Loratadin

12. PP2300292967 - Amoxicilin + acid clavulanic

13. PP2300293001 - Ampicilin + sulbactam

14. PP2300293024 - Cefalexin

15. PP2300293070 - Cefotaxim

16. PP2300293083 - Cefoxitin

17. PP2300293101 - Ceftazidim

18. PP2300293103 - Ceftazidim

19. PP2300293111 - Ceftriaxon

20. PP2300293140 - Meropenem*

21. PP2300293158 - Piperacilin + tazobactam

22. PP2300293165 - Ticarcillin + acid clavulanic

23. PP2300293169 - Amikacin

24. PP2300293172 - Gentamicin

25. PP2300293181 - Tobramycin

26. PP2300293187 - Tobramycin + dexamethason

27. PP2300293199 - Clindamycin

28. PP2300293225 - Ciprofloxacin

29. PP2300293238 - Levofloxacin

30. PP2300293252 - Moxifloxacin

31. PP2300293256 - Ofloxacin

32. PP2300293261 - Ofloxacin

33. PP2300293345 - Carboplatin

34. PP2300293346 - Carboplatin

35. PP2300293348 - Docetaxel

36. PP2300293349 - Doxorubicin

37. PP2300293350 - Epirubicin hydroclorid

38. PP2300293351 - Epirubicin hydroclorid

39. PP2300293352 - Fluorouracil

40. PP2300293353 - Gemcitabin

41. PP2300293358 - Irinotecan

42. PP2300293359 - Irinotecan

43. PP2300293361 - Oxaliplatin

44. PP2300293362 - Oxaliplatin

45. PP2300293363 - Paclitaxel

46. PP2300293781 - Rosuvastatin

47. PP2300293812 - Fusidic acid + hydrocortison

48. PP2300293865 - Aluminum phosphat

49. PP2300293875 - Famotidin

50. PP2300293966 - Ondansetron

51. PP2300293967 - Palonosetron hydroclorid

52. PP2300293968 - Palonosetron hydroclorid

53. PP2300294004 - Bacillus subtilis

54. PP2300294014 - Berberin (hydroclorid)

55. PP2300294020 - Kẽm sulfat

56. PP2300294031 - Lactobacillus acidophilus

57. PP2300294063 - L-Ornithin - L- aspartat

58. PP2300294082 - Terlipressin

59. PP2300294127 - Triamcinolon acetonid

60. PP2300294142 - Dapagliflozin

61. PP2300294143 - Dapagliflozin

62. PP2300294156 - Gliclazid

63. PP2300294157 - Gliclazid

64. PP2300294158 - Gliclazid

65. PP2300294264 - Natri clorid

66. PP2300294314 - Dung dịch lọc màng bụng

67. PP2300294315 - Dung dịch lọc màng bụng

68. PP2300294376 - Acetyl leucin

69. PP2300294389 - Mecobalamin

70. PP2300294458 - Ambroxol

71. PP2300294507 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

72. PP2300294574 - Nước cất pha tiêm

73. PP2300294631 - Vitamin B1 + B6 + B12

74. PP2300294644 - Vitamin C

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn4200562765
Province/City
Khánh Hòa
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 94

1. PP2300292605 - Celecoxib

2. PP2300292629 - Etodolac

3. PP2300292637 - Etoricoxib

4. PP2300292655 - Ibuprofen

5. PP2300292670 - Loxoprofen

6. PP2300292674 - Meloxicam

7. PP2300292681 - Meloxicam

8. PP2300292716 - Paracetamol (acetaminophen)

9. PP2300292726 - Paracetamol (acetaminophen)

10. PP2300292732 - Paracetamol (acetaminophen)

11. PP2300292746 - Paracetamol + codein phosphat

12. PP2300292774 - Tenoxicam

13. PP2300292781 - Allopurinol

14. PP2300292784 - Colchicin

15. PP2300292789 - Diacerein

16. PP2300292800 - Alpha chymotrypsin

17. PP2300292801 - Alpha chymotrypsin

18. PP2300292807 - Methocarbamol

19. PP2300292814 - Alimemazin

20. PP2300292820 - Cetirizin

21. PP2300292825 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

22. PP2300292835 - Dexchlorpheniramin

23. PP2300292838 - Dexchlorpheniramin

24. PP2300292848 - Fexofenadin

25. PP2300292851 - Fexofenadin

26. PP2300292855 - Fexofenadin

27. PP2300292865 - Levocetirizin

28. PP2300292870 - Loratadin

29. PP2300292916 - Gabapentin

30. PP2300292927 - Phenobarbital

31. PP2300293191 - Metronidazol

32. PP2300293197 - Tinidazol

33. PP2300293223 - Spiramycin + metronidazol

34. PP2300293235 - Ciprofloxacin

35. PP2300293242 - Levofloxacin

36. PP2300293244 - Levofloxacin

37. PP2300293309 - Aciclovir

38. PP2300293463 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

39. PP2300293492 - Amlodipin

40. PP2300293493 - Amlodipin

41. PP2300293514 - Atenolol

42. PP2300293523 - Bisoprolol

43. PP2300293541 - Captopril

44. PP2300293558 - Enalapril

45. PP2300293574 - Irbesartan

46. PP2300293609 - Losartan

47. PP2300293611 - Losartan

48. PP2300293632 - Nebivolol

49. PP2300293645 - Perindopril

50. PP2300293680 - Telmisartan

51. PP2300293685 - Telmisartan + hydroclorothiazid

52. PP2300293718 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

53. PP2300293721 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

54. PP2300293726 - Clopidogrel

55. PP2300293735 - Atorvastatin

56. PP2300293738 - Atorvastatin

57. PP2300293784 - Simvastatin

58. PP2300293862 - Spironolacton

59. PP2300293887 - Lansoprazol

60. PP2300293893 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

61. PP2300293927 - Esomeprazol

62. PP2300293941 - Rabeprazol

63. PP2300293954 - Domperidon

64. PP2300293979 - Drotaverin clohydrat

65. PP2300294077 - Simethicon

66. PP2300294101 - Betamethasone + dexchlorpheniramin

67. PP2300294110 - Methyl prednisolon

68. PP2300294116 - Methyl prednisolon

69. PP2300294140 - Acarbose

70. PP2300294167 - Glimepirid

71. PP2300294173 - Glimepirid

72. PP2300294237 - Eperison

73. PP2300294238 - Eperison

74. PP2300294244 - Thiocolchicosid

75. PP2300294285 - Betahistin

76. PP2300294322 - Rotundin

77. PP2300294324 - Rotundin

78. PP2300294343 - Levosulpirid

79. PP2300294361 - Amitriptylin hydroclorid

80. PP2300294375 - Acetyl leucin

81. PP2300294399 - Piracetam

82. PP2300294403 - Piracetam

83. PP2300294415 - Bambuterol

84. PP2300294462 - Ambroxol

85. PP2300294473 - Bromhexin hydroclorid

86. PP2300294486 - Dextromethorphan

87. PP2300294489 - N-acetylcystein

88. PP2300294496 - N-acetylcystein

89. PP2300294614 - Vitamin B1

90. PP2300294633 - Vitamin B6

91. PP2300294638 - Vitamin B6 + magnesi lactat

92. PP2300294647 - Vitamin C

93. PP2300294650 - Vitamin C

94. PP2300294655 - Vitamin PP

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn4201563553
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
211 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2300293899 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

2. PP2300294245 - Thiocolchicosid

3. PP2300294408 - Vinpocetin

4. PP2300294410 - Vinpocetin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn4400116704
Province/City
Đắk Lắk
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
215 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 29

1. PP2300292673 - Meloxicam

2. PP2300292759 - Paracetamol + tramadol

3. PP2300292817 - Cetirizin

4. PP2300292832 - Desloratadin

5. PP2300292850 - Fexofenadin

6. PP2300293003 - Cefaclor

7. PP2300293006 - Cefaclor

8. PP2300293007 - Cefaclor

9. PP2300293012 - Cefaclor

10. PP2300293021 - Cefalexin

11. PP2300293026 - Cefalexin

12. PP2300293045 - Cefdinir

13. PP2300293087 - Cefpodoxim

14. PP2300293099 - Cefradin

15. PP2300293104 - Ceftazidim

16. PP2300293115 - Cefuroxim

17. PP2300293320 - Fluconazol

18. PP2300293327 - Itraconazol

19. PP2300293415 - Sắt sulfat + acid folic

20. PP2300293512 - Atenolol

21. PP2300293513 - Atenolol

22. PP2300293568 - Felodipin

23. PP2300293569 - Felodipin

24. PP2300293608 - Losartan

25. PP2300293613 - Losartan + hydroclorothiazid

26. PP2300294115 - Methyl prednisolon

27. PP2300294152 - Gliclazid

28. PP2300294172 - Glimepirid

29. PP2300294191 - Metformin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn4500200808
Province/City
Khánh Hòa
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300292935 - Pregabalin

2. PP2300293231 - Ciprofloxacin

3. PP2300293884 - Lansoprazol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn6000460086
Province/City
Đắk Lắk
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2300292641 - Flurbiprofen natri

2. PP2300292898 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

3. PP2300293636 - Nifedipin

4. PP2300293721 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn6000706406
Province/City
Đắk Lắk
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
211 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 11

1. PP2300292696 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2300292730 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2300294539 - Glucose

4. PP2300294543 - Glucose

5. PP2300294545 - Glucose

6. PP2300294547 - Glucose

7. PP2300294553 - Natri clorid

8. PP2300294555 - Natri clorid

9. PP2300294557 - Natri clorid

10. PP2300294559 - Natri clorid

11. PP2300294569 - Ringer lactat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn6001509993
Province/City
Đắk Lắk
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300294474 - Bromhexin hydroclorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn6300328522
Province/City
Cần Thơ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300294391 - Piracetam

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vnz000019802
Province/City
Đồng Nai
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2300292682 - Meloxicam

2. PP2300292951 - Albendazol

3. PP2300293314 - Clotrimazol

4. PP2300293534 - Candesartan

5. PP2300293536 - Candesartan + hydrochlorothiazid

6. PP2300293895 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

Views: 76
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second