Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300292558 | Atropin sulfat | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 55.205.306 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 371.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 55.205.306 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 371.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 2 | PP2300292559 | Atropin sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 285.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | PP2300292560 | Bupivacain hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | PP2300292561 | Bupivacain hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | PP2300292562 | Bupivacain hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 371.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | PP2300292563 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 421.504.910 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | PP2300292564 | Etomidat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.093.221 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | PP2300292565 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.093.221 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | PP2300292570 | Levobupivacain | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 66.957.949 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | PP2300292571 | Lidocain hydroclodrid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | PP2300292572 | Lidocain hydroclodrid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 158.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | PP2300292573 | Lidocain hydroclodrid | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 102.939.087 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | PP2300292574 | Lidocain hydroclodrid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 371.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 371.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 14 | PP2300292575 | Lidocain hydroclodrid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 285.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | PP2300292577 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 371.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | PP2300292578 | Midazolam | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 102.939.087 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | PP2300292580 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 852.772.472 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | PP2300292581 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 421.504.910 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | PP2300292582 | Procain hydroclorid | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 55.205.306 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 371.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 55.205.306 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 371.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 20 | PP2300292583 | Propofol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.093.221 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | PP2300292584 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 22 | PP2300292585 | Propofol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 5.848.567 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 5.848.567 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 23 | PP2300292586 | Sevofluran | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 421.504.910 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 421.504.910 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 24 | PP2300292587 | Atracurium besylat | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 102.939.087 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | PP2300292589 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 285.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 371.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 285.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 371.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 285.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 371.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 26 | PP2300292590 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 421.504.910 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | PP2300292591 | Rocuronium bromid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | PP2300292592 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 371.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | PP2300292593 | Suxamethonium clorid | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 66.957.949 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 30 | PP2300292594 | Aceclofenac | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 146.340.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 31 | PP2300292595 | Aceclofenac | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 101.113.434 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 32 | PP2300292596 | Aceclofenac | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 327.065.244 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 33 | PP2300292597 | Aceclofenac | vn0302333372 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÌNH CHÂU | 180 | 63.604.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 327.065.244 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302333372 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÌNH CHÂU | 180 | 63.604.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 327.065.244 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 34 | PP2300292598 | Aceclofenac | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 35 | PP2300292599 | Aescin | vn3603737215 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | 180 | 231.067.932 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 36 | PP2300292600 | Aescin | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 6.714.600 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 161.953.218 | 285 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 77.620.251 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 13.578.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 98.713.676 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 6.714.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 161.953.218 | 285 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 77.620.251 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 13.578.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 98.713.676 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 6.714.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 161.953.218 | 285 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 77.620.251 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 13.578.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 98.713.676 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 6.714.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 161.953.218 | 285 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 77.620.251 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 13.578.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 98.713.676 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 6.714.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 161.953.218 | 285 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 77.620.251 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 13.578.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 98.713.676 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 6.714.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 161.953.218 | 285 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 77.620.251 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 13.578.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 98.713.676 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 37 | PP2300292601 | Aescin | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 13.578.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 38 | PP2300292602 | Celecoxib | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 1.203.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 1.203.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 39 | PP2300292603 | Celecoxib | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 63.704.482 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 40 | PP2300292604 | Celecoxib | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 41 | PP2300292605 | Celecoxib | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 42 | PP2300292607 | Celecoxib | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 48.502.927 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 43 | PP2300292608 | Celecoxib | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 3.342.616 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 5.850.616 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 3.342.616 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 5.850.616 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 3.342.616 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 5.850.616 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 3.342.616 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 5.850.616 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 44 | PP2300292609 | Celecoxib | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 3.342.616 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 5.850.616 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 3.342.616 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 5.850.616 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 3.342.616 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 5.850.616 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 45 | PP2300292610 | Dexibuprofen | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 239.920.331 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 239.920.331 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 46 | PP2300292611 | Dexibuprofen | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 47 | PP2300292612 | Dexibuprofen | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 354.591.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 175.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 354.591.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 175.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 48 | PP2300292613 | Dexibuprofen | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 327.065.244 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 49 | PP2300292614 | Dexibuprofen | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 175.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 25.477.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 175.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 25.477.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 175.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 25.477.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 50 | PP2300292615 | Dexibuprofen | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 285.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 51 | PP2300292616 | Diclofenac | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 52 | PP2300292618 | Diclofenac | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 239.920.331 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 53 | PP2300292619 | Diclofenac | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 54 | PP2300292620 | Diclofenac | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 20.700.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 55 | PP2300292621 | Diclofenac | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 56 | PP2300292622 | Diclofenac | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 57 | PP2300292623 | Diclofenac | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 371.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 371.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 58 | PP2300292624 | Diclofenac | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 59 | PP2300292625 | Diclofenac | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 60 | PP2300292626 | Diclofenac | vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 180 | 14.500.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 61 | PP2300292627 | Diclofenac | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 55.205.306 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 371.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 55.205.306 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 371.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 55.205.306 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 371.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 62 | PP2300292628 | Etodolac | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 852.772.472 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 852.772.472 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 63 | PP2300292629 | Etodolac | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 64 | PP2300292630 | Etodolac | vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 42.042.767 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 65 | PP2300292631 | Etodolac | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 66 | PP2300292632 | Etodolac | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 160.497.535 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 67 | PP2300292633 | Etodolac | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 291.499.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 68 | PP2300292634 | Etoricoxib | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 2.156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 69 | PP2300292635 | Etoricoxib | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 70 | PP2300292636 | Etoricoxib | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.093.221 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 307.758.104 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.093.221 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 307.758.104 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| 71 | PP2300292637 | Etoricoxib | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 72 | PP2300292638 | Etoricoxib | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 421.504.910 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 25.477.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 421.504.910 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 25.477.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 421.504.910 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 25.477.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 73 | PP2300292639 | Etoricoxib | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 120.692.607 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 74 | PP2300292640 | Fentanyl | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 75 | PP2300292641 | Flurbiprofen natri | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 19.538.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 5.850.616 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 38.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 19.538.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 5.850.616 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 38.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 19.538.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 5.850.616 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 38.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 19.538.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 5.850.616 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 38.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 76 | PP2300292642 | Flurbiprofen | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 327.065.244 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 77 | PP2300292643 | Ibuprofen | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.093.221 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313218420 | CÔNG TY TNHH VIBAN | 180 | 55.712.408 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.093.221 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313218420 | CÔNG TY TNHH VIBAN | 180 | 55.712.408 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 78 | PP2300292644 | Ibuprofen | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.093.221 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 161.882.347 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313218420 | CÔNG TY TNHH VIBAN | 180 | 55.712.408 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.093.221 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 161.882.347 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313218420 | CÔNG TY TNHH VIBAN | 180 | 55.712.408 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.093.221 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 161.882.347 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313218420 | CÔNG TY TNHH VIBAN | 180 | 55.712.408 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 79 | PP2300292645 | Ibuprofen | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 38.107.392 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 77.620.251 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 38.107.392 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 77.620.251 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 80 | PP2300292646 | Ibuprofen | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.093.221 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 98.713.676 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.093.221 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 98.713.676 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 81 | PP2300292647 | Ibuprofen | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.093.221 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 161.882.347 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.093.221 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 161.882.347 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 82 | PP2300292649 | Ibuprofen | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 55.768.258 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 83 | PP2300292650 | Ibuprofen | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 84 | PP2300292651 | Ibuprofen | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.093.221 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 120.692.607 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.093.221 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 120.692.607 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| 85 | PP2300292652 | Ibuprofen | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 44.912.800 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 86 | PP2300292653 | Ibuprofen | vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 180 | 14.400.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 180 | 14.400.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 87 | PP2300292655 | Ibuprofen | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 88 | PP2300292657 | Ibuprofen + codein | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 55.768.258 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 89 | PP2300292658 | Ketoprofen | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 354.591.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 90 | PP2300292660 | Ketoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 91 | PP2300292661 | Dexketoprofen | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 101.113.434 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 92 | PP2300292662 | Dexketoprofen | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 28.764.940 | 213 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 202.348.791 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 28.764.940 | 213 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 202.348.791 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| 93 | PP2300292664 | Ketorolac | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 29.030.856 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 94 | PP2300292666 | Ketorolac | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 185.170.102 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 95 | PP2300292667 | Ketorolac | vn0309930466 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA | 180 | 114.087.242 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 96 | PP2300292668 | Loxoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 97 | PP2300292669 | Loxoprofen | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 98 | PP2300292670 | Loxoprofen | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 99 | PP2300292671 | Meloxicam | vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 4.540.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 107.000.000 | 284 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 4.540.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 107.000.000 | 284 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 4.540.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 107.000.000 | 284 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 100 | PP2300292672 | Meloxicam | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 307.758.104 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 101 | PP2300292673 | Meloxicam | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 700.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 700.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 700.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 102 | PP2300292674 | Meloxicam | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 433.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 433.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 433.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 433.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 433.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 103 | PP2300292675 | Meloxicam | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 291.499.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 104 | PP2300292676 | Meloxicam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 421.504.910 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 105 | PP2300292677 | Meloxicam | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 44.902.612 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 106 | PP2300292678 | Meloxicam | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 161.882.347 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 852.772.472 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 161.882.347 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 852.772.472 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 107 | PP2300292679 | Meloxicam | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 44.902.612 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 108 | PP2300292681 | Meloxicam | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 109 | PP2300292682 | Meloxicam | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 185.170.102 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 60.404.076 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 37.601.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 185.170.102 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 60.404.076 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 37.601.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 185.170.102 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 60.404.076 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 37.601.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 110 | PP2300292683 | Meloxicam | vn0309465233 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 91.675.636 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 111 | PP2300292684 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 421.504.910 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 112 | PP2300292685 | Nabumeton | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 390.669.556 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 113 | PP2300292686 | Naproxen | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 175.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 390.669.556 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 175.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 390.669.556 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 175.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 390.669.556 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 114 | PP2300292687 | Naproxen | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 180 | 87.936.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 115 | PP2300292688 | Naproxen | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 354.591.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 116 | PP2300292689 | Naproxen | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3603737215 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | 180 | 231.067.932 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3603737215 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | 180 | 231.067.932 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 117 | PP2300292690 | Naproxen | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 13.728.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 118 | PP2300292691 | Naproxen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 175.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 119 | PP2300292692 | Nefopam hydroclorid | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 83.954.224 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 83.954.224 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 120 | PP2300292693 | Nefopam hydroclorid | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 146.340.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 121 | PP2300292694 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 122 | PP2300292696 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 287.396.956 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 287.396.956 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 123 | PP2300292697 | Paracetamol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 124 | PP2300292698 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 66.957.949 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 125 | PP2300292699 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 390.669.556 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 126 | PP2300292700 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 83.954.224 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 127 | PP2300292701 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 128 | PP2300292702 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 161.882.347 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 129 | PP2300292703 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 130 | PP2300292704 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 77.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 77.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 131 | PP2300292705 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 433.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 433.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 433.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 433.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 433.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 433.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 132 | PP2300292706 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 27.128.698 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 27.128.698 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 133 | PP2300292707 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 200.940.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 134 | PP2300292708 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 151.303.439 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 151.303.439 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 135 | PP2300292709 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 77.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 136 | PP2300292710 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 433.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 1.203.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 433.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 1.203.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 433.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 1.203.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 433.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 1.203.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 433.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 1.203.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 433.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 1.203.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 433.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 1.203.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 433.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 1.203.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 433.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 1.203.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 137 | PP2300292711 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 141.847.377 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 138 | PP2300292713 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 390.669.556 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 139 | PP2300292714 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 140 | PP2300292715 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 27.128.698 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 27.128.698 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 141 | PP2300292716 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 142 | PP2300292717 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 77.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 63.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 77.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 63.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 143 | PP2300292718 | Paracetamol (acetaminophen) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 144 | PP2300292719 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 390.669.556 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 145 | PP2300292720 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 408.315.048 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 146 | PP2300292721 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 852.772.472 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 852.772.472 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 147 | PP2300292722 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 379.904.596 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| 148 | PP2300292725 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 211.251.552 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 83.647.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 211.251.552 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 83.647.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 211.251.552 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 83.647.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 149 | PP2300292726 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 240.339.512 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 240.339.512 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 240.339.512 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 240.339.512 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 240.339.512 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 150 | PP2300292727 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 47.749.220 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 151 | PP2300292728 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 152 | PP2300292730 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0302333372 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÌNH CHÂU | 180 | 63.604.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 61.768.854 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 83.647.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 287.396.956 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302333372 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÌNH CHÂU | 180 | 63.604.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 61.768.854 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 83.647.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 287.396.956 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302333372 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÌNH CHÂU | 180 | 63.604.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 61.768.854 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 83.647.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 287.396.956 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302333372 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÌNH CHÂU | 180 | 63.604.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 61.768.854 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 83.647.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 287.396.956 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302333372 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÌNH CHÂU | 180 | 63.604.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 61.768.854 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 83.647.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 287.396.956 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 153 | PP2300292731 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 45.314.708 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 154 | PP2300292732 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 155 | PP2300292733 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 1.203.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 1.203.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 156 | PP2300292734 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 390.669.556 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 157 | PP2300292735 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 120.692.607 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 120.692.607 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| 158 | PP2300292736 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 159 | PP2300292737 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 151.303.439 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 160 | PP2300292738 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 151.303.439 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 161 | PP2300292739 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 1.203.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 162 | PP2300292740 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 55.117.258 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 175.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 55.117.258 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 175.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 55.117.258 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 175.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 163 | PP2300292741 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 164 | PP2300292743 | Paracetamol + codein phosphat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 165 | PP2300292745 | Paracetamol + codein phosphat | vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 180 | 14.400.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 166 | PP2300292746 | Paracetamol + codein phosphat | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 167 | PP2300292748 | Paracetamol + diphenhydramin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 240.339.512 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 240.339.512 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 240.339.512 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 168 | PP2300292750 | Paracetamol + ibuprofen | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 169 | PP2300292751 | Paracetamol + ibuprofen | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 170 | PP2300292752 | Paracetamol + ibuprofen | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 83.928.006 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 171 | PP2300292753 | Paracetamol + methocarbamol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 175.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 172 | PP2300292754 | Paracetamol + methocarbamol | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 40.746.720 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 87.439.900 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 160.497.535 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 169.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 40.746.720 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 87.439.900 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 160.497.535 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 169.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 40.746.720 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 87.439.900 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 160.497.535 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 169.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 40.746.720 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 87.439.900 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 160.497.535 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 169.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 173 | PP2300292755 | Paracetamol + methocarbamol | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 202.348.791 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 174 | PP2300292756 | Paracetamol + methocarbamol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 354.591.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 87.439.900 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 354.591.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 87.439.900 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 354.591.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 87.439.900 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 354.591.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 87.439.900 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 175 | PP2300292757 | Paracetamol + methocarbamol | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 239.920.331 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 176 | PP2300292758 | Paracetamol + tramadol | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 146.340.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 177 | PP2300292759 | Paracetamol + tramadol | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 700.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 178 | PP2300292761 | Paracetamol + tramadol | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 120.692.607 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 1.203.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 120.692.607 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 1.203.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 120.692.607 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 1.203.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 179 | PP2300292762 | Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 29.030.856 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 180 | PP2300292763 | Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 181 | PP2300292764 | Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 182 | PP2300292765 | Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 120.692.607 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 183 | PP2300292766 | Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 120.692.607 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 184 | PP2300292767 | Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 29.030.856 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 185 | PP2300292768 | Pethidin hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 421.504.910 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 186 | PP2300292769 | Piroxicam | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 207.478.770 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 149.596.891 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 207.478.770 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 149.596.891 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 187 | PP2300292770 | Piroxicam | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 211.251.552 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 188 | PP2300292771 | Piroxicam | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 285.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 189 | PP2300292772 | Tenoxicam | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 55.768.258 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 190 | PP2300292773 | Tenoxicam | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 191 | PP2300292774 | Tenoxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 192 | PP2300292775 | Tenoxicam | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 131.464.453 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 193 | PP2300292776 | Tiaprofenic acid | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 160.046.549 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 194 | PP2300292777 | Tiaprofenic acid | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 160.046.549 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 195 | PP2300292778 | Tramadol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 852.772.472 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 196 | PP2300292779 | Allopurinol | vn3603737215 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | 180 | 231.067.932 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 197 | PP2300292780 | Allopurinol | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 158.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 198 | PP2300292781 | Allopurinol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 199 | PP2300292782 | Colchicin | vn3603737215 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | 180 | 231.067.932 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 200 | PP2300292783 | Colchicin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 201 | PP2300292784 | Colchicin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 202 | PP2300292785 | Probenecid | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 64.864.749 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 390.669.556 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 64.864.749 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 390.669.556 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 203 | PP2300292786 | Diacerein | vn0309930466 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA | 180 | 114.087.242 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 204 | PP2300292787 | Diacerein | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 239.920.331 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 239.920.331 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 205 | PP2300292788 | Diacerein | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 239.920.331 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 206 | PP2300292789 | Diacerein | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 207 | PP2300292790 | Glucosamin | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 64.864.749 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 208 | PP2300292791 | Glucosamin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 120.692.607 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 209 | PP2300292793 | Glucosamin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 210 | PP2300292794 | Glucosamin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 211 | PP2300292795 | Glucosamin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 120.692.607 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 212 | PP2300292797 | Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 390.669.556 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 213 | PP2300292798 | Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 155.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 116.105.026 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 155.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 116.105.026 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 155.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 116.105.026 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 214 | PP2300292799 | Alpha chymotrypsin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 215 | PP2300292800 | Alpha chymotrypsin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 216 | PP2300292801 | Alpha chymotrypsin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 217 | PP2300292803 | Leflunomid | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 66.957.949 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 218 | PP2300292804 | Methocarbamol | vn0309930466 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA | 180 | 114.087.242 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 219 | PP2300292805 | Methocarbamol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 354.591.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 220 | PP2300292806 | Methocarbamol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 852.772.472 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 852.772.472 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 221 | PP2300292807 | Methocarbamol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 222 | PP2300292808 | Methocarbamol | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 160.046.549 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 223 | PP2300292809 | Risedronat | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 224 | PP2300292810 | Risedronat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 225 | PP2300292811 | Zoledronic acid | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 8.430.400 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 8.430.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 226 | PP2300292812 | Alimemazin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 227 | PP2300292813 | Alimemazin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 228 | PP2300292814 | Alimemazin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 229 | PP2300292815 | Bilastine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 230 | PP2300292817 | Cetirizin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 379.904.596 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 852.772.472 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 173.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 700.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 379.904.596 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 852.772.472 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 173.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 700.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 379.904.596 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 852.772.472 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 173.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 700.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 379.904.596 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 852.772.472 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 173.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 700.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 231 | PP2300292818 | Cetirizin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 232 | PP2300292819 | Cetirizin | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 327.065.244 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 233 | PP2300292820 | Cetirizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 234 | PP2300292821 | Cetirizin | vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 128.900.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 235 | PP2300292823 | Cinnarizin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 236 | PP2300292825 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 237 | PP2300292826 | Chlorpheniramin + dextromethorphan | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 238 | PP2300292827 | Desloratadin | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 29.030.856 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 239 | PP2300292828 | Desloratadin | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 327.065.244 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 240 | PP2300292829 | Desloratadin | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 151.303.439 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 175.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 98.713.676 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 151.303.439 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 175.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 98.713.676 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 151.303.439 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 175.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 98.713.676 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 151.303.439 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 175.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 98.713.676 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 151.303.439 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 175.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 98.713.676 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 241 | PP2300292830 | Desloratadin | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 98.713.676 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 852.772.472 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 200.940.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 98.713.676 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 852.772.472 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 200.940.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 98.713.676 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 852.772.472 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 200.940.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 98.713.676 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 852.772.472 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 200.940.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 242 | PP2300292831 | Desloratadin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.093.221 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 207.478.770 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.093.221 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 207.478.770 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 243 | PP2300292832 | Desloratadin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 700.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 244 | PP2300292834 | Desloratadin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 354.591.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 245 | PP2300292835 | Dexchlorpheniramin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 246 | PP2300292836 | Dexchlorpheniramin | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 39.388.344 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 247 | PP2300292837 | Dexchlorpheniramin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 161.882.347 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 248 | PP2300292838 | Dexchlorpheniramin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 249 | PP2300292839 | Diphenhydramin | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 55.205.306 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 371.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 55.205.306 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 371.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 250 | PP2300292840 | Ebastin | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 13.728.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 251 | PP2300292841 | Ebastin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 252 | PP2300292842 | Ebastin | vn0302377186 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 180 | 1.670.407 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 77.620.251 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 78.188.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 1.670.407 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302377186 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 180 | 1.670.407 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 77.620.251 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 78.188.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 1.670.407 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302377186 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 180 | 1.670.407 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 77.620.251 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 78.188.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 1.670.407 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302377186 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 180 | 1.670.407 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 77.620.251 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 78.188.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 1.670.407 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302377186 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 180 | 1.670.407 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 77.620.251 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 78.188.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 1.670.407 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302377186 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 180 | 1.670.407 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 77.620.251 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 78.188.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 1.670.407 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 253 | PP2300292843 | Ebastin | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 77.620.251 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 254 | PP2300292844 | Epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 371.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 255 | PP2300292845 | Epinephrin (adrenalin) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 371.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 371.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 256 | PP2300292846 | Epinephrin (adrenalin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 285.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 257 | PP2300292847 | Fexofenadin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 379.904.596 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 379.904.596 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 258 | PP2300292848 | Fexofenadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 259 | PP2300292849 | Fexofenadin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 379.904.596 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 379.904.596 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 379.904.596 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 260 | PP2300292850 | Fexofenadin | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 211.430.435 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 185.196.994 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 852.772.472 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 700.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 211.430.435 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 185.196.994 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 852.772.472 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 700.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 211.430.435 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 185.196.994 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 852.772.472 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 700.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 211.430.435 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 185.196.994 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 852.772.472 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 700.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 261 | PP2300292851 | Fexofenadin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 262 | PP2300292852 | Fexofenadin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 120.692.607 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 263 | PP2300292853 | Fexofenadin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 379.904.596 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 379.904.596 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 379.904.596 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 264 | PP2300292854 | Fexofenadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 852.772.472 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 265 | PP2300292855 | Fexofenadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 266 | PP2300292856 | Fexofenadin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 291.499.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 267 | PP2300292857 | Fexofenadin | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 211.430.435 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 61.768.854 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 83.647.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 211.430.435 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 61.768.854 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 83.647.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 211.430.435 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 61.768.854 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 83.647.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 268 | PP2300292858 | Ketotifen | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 285.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 269 | PP2300292859 | Levocetirizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 270 | PP2300292860 | Levocetirizin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 390.669.556 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 271 | PP2300292861 | Levocetirizin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 285.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 272 | PP2300292862 | Levocetirizin | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 98.713.676 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 273 | PP2300292863 | Levocetirizin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 101.113.434 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 274 | PP2300292864 | Levocetirizin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 379.904.596 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 852.772.472 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 379.904.596 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 852.772.472 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 379.904.596 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 852.772.472 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 275 | PP2300292865 | Levocetirizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 276 | PP2300292866 | Levocetirizin | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 28.764.940 | 213 | 0 | 0 | 0 |
| 277 | PP2300292867 | Loratadin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 39.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 66.957.949 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 27.600.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 39.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 66.957.949 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 27.600.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 39.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 66.957.949 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 27.600.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 278 | PP2300292868 | Loratadin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 379.904.596 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 379.904.596 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 379.904.596 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 279 | PP2300292869 | Loratadin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 280 | PP2300292870 | Loratadin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 281 | PP2300292871 | Loratadin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 120.692.607 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 47.749.220 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 120.692.607 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 47.749.220 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 282 | PP2300292872 | Loratadin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 120.692.607 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 283 | PP2300292873 | Loratadin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 120.692.607 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 92.589.264 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 63.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 120.692.607 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 92.589.264 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 63.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 120.692.607 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 92.589.264 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 63.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 284 | PP2300292874 | Loratadin | vn0305758895 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 8.660.240 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 285 | PP2300292875 | Mequitazin | vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 180 | 151.136.114 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 286 | PP2300292876 | Mequitazin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 354.591.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 287 | PP2300292877 | Promethazin hydroclorid | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 288 | PP2300292878 | Promethazin hydroclorid | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 240.339.512 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 289 | PP2300292879 | Promethazin hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 158.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 290 | PP2300292880 | Rupatadine | vn0305758895 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 8.660.240 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 77.620.251 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 92.589.264 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 78.188.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 24.863.312 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305758895 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 8.660.240 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 77.620.251 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 92.589.264 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 78.188.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 24.863.312 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305758895 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 8.660.240 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 77.620.251 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 92.589.264 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 78.188.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 24.863.312 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305758895 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 8.660.240 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 77.620.251 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 92.589.264 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 78.188.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 24.863.312 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305758895 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 8.660.240 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 77.620.251 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 92.589.264 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 78.188.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 24.863.312 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 291 | PP2300292881 | Acetylcystein | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 390.669.556 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 292 | PP2300292882 | Calci gluconat | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 27.686.636 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 293 | PP2300292883 | Deferoxamin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 102.939.087 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 294 | PP2300292884 | Deferoxamin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 371.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 295 | PP2300292885 | Deferoxamin | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 55.768.258 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 296 | PP2300292886 | Ephedrin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 421.504.910 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 297 | PP2300292887 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.093.221 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 298 | PP2300292889 | Hydroxocobalamin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 390.669.556 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 299 | PP2300292890 | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 29.030.856 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 300 | PP2300292891 | Naloxon hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 421.504.910 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 301 | PP2300292892 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 285.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 302 | PP2300292893 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 303 | PP2300292895 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 55.768.258 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 304 | PP2300292896 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 285.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 305 | PP2300292897 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 285.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 306 | PP2300292898 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 371.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 38.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 371.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 38.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 371.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 38.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 307 | PP2300292899 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 308 | PP2300292900 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 285.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 309 | PP2300292901 | Phenylephrin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 310 | PP2300292902 | Polystyren | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 24.863.312 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 311 | PP2300292903 | Polystyren | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.093.221 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 312 | PP2300292904 | Polystyren | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 66.957.949 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 313 | PP2300292907 | Sorbitol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 314 | PP2300292908 | Sugammadex | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 315 | PP2300292910 | Carbamazepin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 316 | PP2300292911 | Carbamazepin | vn0304444335 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 180 | 8.166.232 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 852.772.472 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304444335 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 180 | 8.166.232 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 852.772.472 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 317 | PP2300292912 | Gabapentin | vn3603737215 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | 180 | 231.067.932 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 318 | PP2300292913 | Gabapentin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 107.000.000 | 284 | 0 | 0 | 0 |
| 319 | PP2300292914 | Gabapentin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 379.904.596 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 852.772.472 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 379.904.596 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 852.772.472 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 379.904.596 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 852.772.472 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 379.904.596 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 852.772.472 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 320 | PP2300292915 | Gabapentin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 120.692.607 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310346262 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM | 180 | 9.218.958 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 120.692.607 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310346262 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM | 180 | 9.218.958 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 321 | PP2300292916 | Gabapentin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 322 | PP2300292917 | Gabapentin | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 169.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 323 | PP2300292918 | Gabapentin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 324 | PP2300292919 | Gabapentin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 60.404.076 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 60.404.076 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 325 | PP2300292920 | Gabapentin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 326 | PP2300292921 | Gabapentin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 291.499.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 327 | PP2300292922 | Lamotrigine | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 328 | PP2300292923 | Levetiracetam | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 48.502.927 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 329 | PP2300292924 | Levetiracetam | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 330 | PP2300292925 | Levetiracetam | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 185.170.102 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 185.170.102 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 331 | PP2300292926 | Oxcarbazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 852.772.472 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 332 | PP2300292927 | Phenobarbital | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 421.504.910 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 421.504.910 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 333 | PP2300292929 | Phenytoin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 852.772.472 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 334 | PP2300292930 | Pregabalin | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 83.647.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 335 | PP2300292931 | Pregabalin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 336 | PP2300292932 | Pregabalin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 120.692.607 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 169.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 120.692.607 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 169.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 337 | PP2300292933 | Pregabalin | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 45.314.708 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 338 | PP2300292934 | Pregabalin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 339 | PP2300292935 | Pregabalin | vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 68.528.974 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 340 | PP2300292937 | Pregabalin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 140.924.228 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 39.388.344 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 140.924.228 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 39.388.344 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| 341 | PP2300292938 | Pregabalin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 342 | PP2300292939 | Pregabalin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 161.882.347 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 161.882.347 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 161.882.347 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 343 | PP2300292940 | Topiramat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 344 | PP2300292941 | Topiramat | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 92.749.912 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 345 | PP2300292942 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 346 | PP2300292943 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 852.772.472 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 347 | PP2300292945 | Valproat natri | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 354.591.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 348 | PP2300292947 | Valproat natri + valproic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 349 | PP2300292948 | Valproat natri + valproic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 350 | PP2300292949 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 379.904.596 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| 351 | PP2300292950 | Albendazol | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 379.904.596 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 379.904.596 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| 352 | PP2300292951 | Albendazol | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 37.601.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 37.601.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 353 | PP2300292952 | Ivermectin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 161.882.347 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 92.589.264 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 161.882.347 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 92.589.264 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 161.882.347 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 92.589.264 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 354 | PP2300292953 | Ivermectin | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 92.589.264 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 24.863.312 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 180 | 1.107.768 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 92.589.264 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 24.863.312 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 180 | 1.107.768 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 92.589.264 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 24.863.312 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 180 | 1.107.768 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 355 | PP2300292954 | Mebendazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 356 | PP2300292955 | Mebendazol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 357 | PP2300292956 | Amoxicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 358 | PP2300292958 | Amoxicilin | vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 180 | 121.140 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 359 | PP2300292959 | Amoxicilin | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 83.928.006 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 360 | PP2300292960 | Amoxicilin | vn1602003320 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LONG XUYÊN | 180 | 44.908.813 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 361 | PP2300292961 | Amoxicilin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 433.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 |
| 362 | PP2300292962 | Amoxicilin | vn0314981272 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN | 180 | 78.291.562 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 433.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314981272 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN | 180 | 78.291.562 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 433.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| 363 | PP2300292963 | Amoxicilin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 291.499.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 364 | PP2300292964 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 22.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 365 | PP2300292965 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 342.107.844 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 366 | PP2300292967 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 367 | PP2300292968 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 307.758.104 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 368 | PP2300292969 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 342.107.844 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 369 | PP2300292970 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 370 | PP2300292971 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 345.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 371 | PP2300292972 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 372 | PP2300292973 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 373 | PP2300292974 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 374 | PP2300292975 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 160.046.549 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 375 | PP2300292976 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 376 | PP2300292977 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 202.348.791 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 377 | PP2300292978 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 342.107.844 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 378 | PP2300292979 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 379 | PP2300292980 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 345.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 380 | PP2300292981 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 520.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 381 | PP2300292982 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 263.767.786 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 342.107.844 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 263.767.786 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 342.107.844 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 382 | PP2300292983 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 520.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 520.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 520.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 383 | PP2300292984 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 327.065.244 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 384 | PP2300292985 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0313489903 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT PHÁT | 180 | 81.181.328 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 385 | PP2300292986 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 342.107.844 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 386 | PP2300292987 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 342.107.844 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 387 | PP2300292988 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 388 | PP2300292989 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 96.275.880 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 389 | PP2300292990 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 141.847.377 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 390 | PP2300292991 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 211.251.552 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 391 | PP2300292992 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 520.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 520.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 520.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 392 | PP2300292993 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 390.669.556 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 393 | PP2300292996 | Ampicilin + sulbactam | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 48.502.927 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 394 | PP2300292997 | Ampicilin + sulbactam | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 248.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 395 | PP2300292998 | Ampicilin + sulbactam | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 64.077.769 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 396 | PP2300292999 | Ampicilin + sulbactam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 397 | PP2300293000 | Ampicilin + sulbactam | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 398 | PP2300293001 | Ampicilin + sulbactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 399 | PP2300293002 | Benzathin benzylpenicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 400 | PP2300293003 | Cefaclor | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 342.107.844 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 700.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 342.107.844 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 700.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 401 | PP2300293005 | Cefaclor | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 402 | PP2300293006 | Cefaclor | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 185.196.994 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 700.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 185.196.994 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 700.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 403 | PP2300293007 | Cefaclor | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 700.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 404 | PP2300293009 | Cefaclor | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 199.936.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 405 | PP2300293010 | Cefaclor | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 116.105.026 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 406 | PP2300293011 | Cefaclor | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 27.128.698 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 407 | PP2300293012 | Cefaclor | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 173.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 700.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 173.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 700.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 408 | PP2300293013 | Cefaclor | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 159.604.489 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 409 | PP2300293015 | Cefadroxil | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 410 | PP2300293016 | Cefadroxil | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 342.107.844 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 411 | PP2300293019 | Cefadroxil | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 342.107.844 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 412 | PP2300293021 | Cefalexin | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 211.430.435 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 700.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 211.430.435 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 700.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 413 | PP2300293022 | Cefalexin | vn0314981272 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN | 180 | 78.291.562 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 414 | PP2300293023 | Cefalexin | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 211.430.435 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 415 | PP2300293024 | Cefalexin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 416 | PP2300293025 | Cefalexin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 345.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 417 | PP2300293026 | Cefalexin | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 211.430.435 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 700.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 211.430.435 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 700.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 418 | PP2300293027 | Cefalexin | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 12.595.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 419 | PP2300293028 | Cefalexin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 420 | PP2300293029 | Cefamandol | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 395.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 421 | PP2300293030 | Cefamandol | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 422 | PP2300293031 | Cefamandol | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 263.767.786 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 423 | PP2300293032 | Cefamandol | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 180 | 85.508.080 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 424 | PP2300293033 | Cefazolin | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 9.980.960 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 55.768.258 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 9.980.960 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 55.768.258 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 425 | PP2300293035 | Cefazolin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 426 | PP2300293037 | Cefazolin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 427 | PP2300293038 | Cefdinir | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 131.464.453 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 428 | PP2300293039 | Cefdinir | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 1.203.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 1.203.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 429 | PP2300293040 | Cefdinir | vn0313218420 | CÔNG TY TNHH VIBAN | 180 | 55.712.408 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 430 | PP2300293041 | Cefdinir | vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 4.661.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 431 | PP2300293043 | Cefdinir | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 432 | PP2300293044 | Cefdinir | vn0313218420 | CÔNG TY TNHH VIBAN | 180 | 55.712.408 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 433 | PP2300293045 | Cefdinir | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 700.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 434 | PP2300293046 | Cefdinir | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 211.251.552 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 435 | PP2300293048 | Cefixim | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 342.107.844 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 436 | PP2300293049 | Cefixim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 437 | PP2300293050 | Cefixim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 438 | PP2300293053 | Cefixim | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 83.647.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 345.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 83.647.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 345.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 439 | PP2300293054 | Cefixim | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 440 | PP2300293057 | Cefixim | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 441 | PP2300293058 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 442 | PP2300293059 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 443 | PP2300293060 | Cefoperazon | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 331.737.704 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 444 | PP2300293061 | Cefoperazon | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 248.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 445 | PP2300293063 | Cefoperazon | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 248.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 446 | PP2300293064 | Cefoperazon | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 180 | 85.508.080 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 447 | PP2300293065 | Cefoperazon + sulbactam | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 254.219.056 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 248.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 83.928.006 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 149.596.891 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 254.219.056 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 248.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 83.928.006 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 149.596.891 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 254.219.056 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 248.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 83.928.006 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 149.596.891 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 254.219.056 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 248.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 83.928.006 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 149.596.891 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 448 | PP2300293066 | Cefoperazon + sulbactam | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 449 | PP2300293067 | Cefoperazon + sulbactam | vn0302557164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LIÊN PHÁT | 180 | 21.525.240 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 248.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 202.348.791 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302557164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LIÊN PHÁT | 180 | 21.525.240 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 248.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 202.348.791 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302557164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LIÊN PHÁT | 180 | 21.525.240 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 248.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 202.348.791 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| 450 | PP2300293068 | Cefoperazon + sulbactam | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 211.251.552 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 451 | PP2300293069 | Cefoperazon + sulbactam | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 248.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 452 | PP2300293070 | Cefotaxim | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 453 | PP2300293071 | Cefotaxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 454 | PP2300293072 | Cefotaxim | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 220.347.888 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 455 | PP2300293073 | Cefotaxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 456 | PP2300293074 | Cefotiam | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 83.954.224 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 457 | PP2300293075 | Cefotiam | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 220.347.888 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 458 | PP2300293076 | Cefotiam | vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 180 | 11.088.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313315174 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN | 180 | 11.088.000 | 250 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 180 | 11.088.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313315174 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN | 180 | 11.088.000 | 250 | 0 | 0 | 0 | |||
| 459 | PP2300293077 | Cefotiam | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 83.954.224 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 460 | PP2300293078 | Cefoxitin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 55.117.258 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 461 | PP2300293079 | Cefoxitin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 462 | PP2300293081 | Cefoxitin | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 96.275.880 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 463 | PP2300293082 | Cefoxitin | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 220.347.888 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 464 | PP2300293083 | Cefoxitin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 390.669.556 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 390.669.556 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 465 | PP2300293084 | Cefpirom | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 466 | PP2300293085 | Cefpirom | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 467 | PP2300293086 | Cefpodoxim | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 131.464.453 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 468 | PP2300293087 | Cefpodoxim | vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 42.042.767 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 342.107.844 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 700.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 42.042.767 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 342.107.844 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 700.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 42.042.767 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 342.107.844 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 700.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 469 | PP2300293088 | Cefpodoxim | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 331.737.704 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 470 | PP2300293089 | Cefpodoxim | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 331.737.704 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 471 | PP2300293091 | Cefpodoxim | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 345.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 472 | PP2300293092 | Cefpodoxim | vn0314771518 | CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG | 180 | 92.049.760 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 345.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314771518 | CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG | 180 | 92.049.760 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 345.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 473 | PP2300293093 | Cefpodoxim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 474 | PP2300293094 | Cefpodoxim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 475 | PP2300293095 | Cefpodoxim | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 64.077.769 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 476 | PP2300293096 | Cefpodoxim | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 12.595.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 477 | PP2300293097 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 199.936.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 478 | PP2300293098 | Cefradin | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 44.902.612 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 479 | PP2300293099 | Cefradin | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 173.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 700.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 173.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 700.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 480 | PP2300293100 | Cefradin | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 47.749.220 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 481 | PP2300293101 | Ceftazidim | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 140.924.228 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 140.924.228 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 140.924.228 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 140.924.228 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 482 | PP2300293102 | Ceftazidim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 483 | PP2300293103 | Ceftazidim | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 484 | PP2300293104 | Ceftazidim | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 220.347.888 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 700.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 220.347.888 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 700.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 485 | PP2300293105 | Ceftizoxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 486 | PP2300293106 | Ceftizoxim | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 1.203.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 487 | PP2300293107 | Ceftizoxim | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 488 | PP2300293108 | Ceftizoxim | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 489 | PP2300293109 | Ceftizoxim | vn0309930466 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA | 180 | 114.087.242 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 490 | PP2300293110 | Ceftriaxon | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 220.347.888 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 491 | PP2300293111 | Ceftriaxon | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 492 | PP2300293112 | Ceftriaxon | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 58.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 493 | PP2300293113 | Ceftriaxon | vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 180 | 151.136.114 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 494 | PP2300293114 | Ceftriaxon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 55.117.258 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 495 | PP2300293115 | Cefuroxim | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 700.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 496 | PP2300293116 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 497 | PP2300293117 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 498 | PP2300293118 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 499 | PP2300293119 | Cefuroxim | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 9.980.960 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 500 | PP2300293120 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 501 | PP2300293121 | Cefuroxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 520.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 1.203.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 520.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 1.203.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 520.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 1.203.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 520.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 1.203.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 520.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 1.203.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 502 | PP2300293122 | Cefuroxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 520.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 1.203.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 520.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 1.203.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 520.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 1.203.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 520.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 1.203.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 520.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 1.203.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 503 | PP2300293123 | Cefuroxim | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 331.737.704 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 504 | PP2300293124 | Cefuroxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 520.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 1.203.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 520.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 1.203.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 520.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 1.203.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 520.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 1.203.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 520.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 1.203.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 505 | PP2300293125 | Cefuroxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 520.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 1.203.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 520.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 1.203.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 520.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 1.203.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 520.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 1.203.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 520.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 1.203.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 520.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 1.203.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 506 | PP2300293126 | Cefuroxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 520.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 1.203.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 520.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 1.203.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 520.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 1.203.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 520.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 1.203.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 520.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 1.203.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 507 | PP2300293127 | Cloxacilin | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 254.219.056 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 254.219.056 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| 508 | PP2300293128 | Cloxacilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 342.107.844 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 509 | PP2300293129 | Cloxacilin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 510 | PP2300293130 | Cloxacilin | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 1.203.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 511 | PP2300293132 | Doripenem* | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 1.203.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 512 | PP2300293133 | Doripenem* | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 1.203.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 513 | PP2300293134 | Doripenem* | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 86.768.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 146.340.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 86.768.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 146.340.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 86.768.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 146.340.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 514 | PP2300293135 | Imipenem + cilastatin* | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 515 | PP2300293136 | Imipenem + cilastatin* | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 102.939.087 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 516 | PP2300293137 | Imipenem + cilastatin* | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 140.924.228 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 140.924.228 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 517 | PP2300293138 | Imipenem + cilastatin* | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 518 | PP2300293139 | Meropenem* | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 48.502.927 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 519 | PP2300293140 | Meropenem* | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 140.924.228 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 140.924.228 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 140.924.228 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 520 | PP2300293141 | Oxacilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 342.107.844 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 521 | PP2300293142 | Oxacilin | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 55.768.258 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 522 | PP2300293143 | Oxacilin | vn0313489903 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT PHÁT | 180 | 81.181.328 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 523 | PP2300293144 | Oxacilin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.093.221 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 524 | PP2300293145 | Oxacilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 342.107.844 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 525 | PP2300293146 | Oxacilin | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 9.980.960 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 526 | PP2300293147 | Oxacilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 342.107.844 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 527 | PP2300293149 | Piperacilin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 19.177.240 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 528 | PP2300293150 | Piperacilin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 529 | PP2300293151 | Piperacilin | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 1.203.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 530 | PP2300293152 | Piperacilin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 531 | PP2300293153 | Piperacilin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 532 | PP2300293154 | Piperacilin + tazobactam | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 1.203.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 533 | PP2300293155 | Piperacilin + tazobactam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 534 | PP2300293156 | Piperacilin + tazobactam | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 1.203.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 535 | PP2300293157 | Piperacilin + tazobactam | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 536 | PP2300293158 | Piperacilin + tazobactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 537 | PP2300293159 | Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 160.046.549 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 538 | PP2300293160 | Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 160.046.549 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 116.105.026 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 263.767.786 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 160.046.549 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 116.105.026 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 263.767.786 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 160.046.549 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 116.105.026 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 263.767.786 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 539 | PP2300293161 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 1.203.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 540 | PP2300293162 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 48.502.927 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 541 | PP2300293163 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0309930466 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA | 180 | 114.087.242 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 542 | PP2300293164 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 1.203.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 543 | PP2300293165 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 544 | PP2300293166 | Amikacin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 140.924.228 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 55.117.258 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 140.924.228 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 55.117.258 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 545 | PP2300293167 | Amikacin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 371.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 546 | PP2300293168 | Amikacin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 547 | PP2300293169 | Amikacin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 548 | PP2300293170 | Amikacin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 19.177.240 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310346262 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM | 180 | 9.218.958 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 19.177.240 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310346262 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM | 180 | 9.218.958 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 549 | PP2300293171 | Amikacin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 371.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 550 | PP2300293172 | Gentamicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 551 | PP2300293173 | Gentamicin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 55.205.306 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 55.205.306 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 552 | PP2300293175 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 199.936.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 553 | PP2300293176 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 199.936.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 554 | PP2300293177 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 199.936.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 83.928.006 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 199.936.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 83.928.006 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 555 | PP2300293178 | Netilmicin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 371.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 556 | PP2300293179 | Tobramycin | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 38.107.392 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 557 | PP2300293180 | Tobramycin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 200.940.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 558 | PP2300293181 | Tobramycin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 559 | PP2300293182 | Tobramycin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 560 | PP2300293183 | Tobramycin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 101.113.434 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312552870 | CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA | 180 | 8.038.968 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 101.113.434 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312552870 | CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA | 180 | 8.038.968 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 561 | PP2300293184 | Tobramycin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 140.924.228 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 161.882.347 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 371.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 140.924.228 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 161.882.347 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 371.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 140.924.228 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 161.882.347 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 371.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 140.924.228 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 161.882.347 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 371.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 562 | PP2300293185 | Tobramycin + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 563 | PP2300293187 | Tobramycin + dexamethason | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 564 | PP2300293188 | Tobramycin + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 199.936.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 565 | PP2300293189 | Metronidazol | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 240.339.512 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 566 | PP2300293191 | Metronidazol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 567 | PP2300293192 | Metronidazol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 568 | PP2300293193 | Metronidazol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 569 | PP2300293194 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 158.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 570 | PP2300293195 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 120.692.607 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 120.692.607 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 571 | PP2300293196 | Tinidazol | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 390.669.556 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 572 | PP2300293197 | Tinidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 573 | PP2300293198 | Clindamycin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 574 | PP2300293199 | Clindamycin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 161.882.347 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 161.882.347 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 575 | PP2300293200 | Clindamycin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 102.939.087 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 576 | PP2300293203 | Azithromycin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 577 | PP2300293206 | Azithromycin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 578 | PP2300293207 | Azithromycin | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 55.768.258 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 579 | PP2300293208 | Azithromycin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 159.604.489 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 580 | PP2300293210 | Azithromycin | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 74.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 74.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 74.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 74.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 581 | PP2300293212 | Azithromycin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 55.117.258 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 582 | PP2300293213 | Azithromycin | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 74.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 74.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 74.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 74.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 583 | PP2300293214 | Clarithromycin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 584 | PP2300293215 | Clarithromycin | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 63.704.482 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3603737215 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | 180 | 231.067.932 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 63.704.482 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3603737215 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | 180 | 231.067.932 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 585 | PP2300293216 | Clarithromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 586 | PP2300293217 | Erythromycin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 587 | PP2300293218 | Spiramycin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 390.669.556 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 588 | PP2300293219 | Spiramycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 589 | PP2300293220 | Spiramycin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 120.692.607 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 590 | PP2300293221 | Spiramycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 591 | PP2300293222 | Spiramycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 592 | PP2300293223 | Spiramycin + metronidazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 593 | PP2300293224 | Ciprofloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 594 | PP2300293225 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 595 | PP2300293226 | Ciprofloxacin | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 38.107.392 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 596 | PP2300293227 | Ciprofloxacin | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 38.107.392 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 597 | PP2300293228 | Ciprofloxacin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 598 | PP2300293229 | Ciprofloxacin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 599 | PP2300293230 | Ciprofloxacin | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 395.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 600 | PP2300293231 | Ciprofloxacin | vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 68.528.974 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 601 | PP2300293232 | Ciprofloxacin | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 58.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 602 | PP2300293233 | Ciprofloxacin | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 331.737.704 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 603 | PP2300293234 | Ciprofloxacin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 379.904.596 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 379.904.596 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 379.904.596 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 604 | PP2300293235 | Ciprofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 605 | PP2300293236 | Ciprofloxacin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 606 | PP2300293237 | Levofloxacin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 101.113.434 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 607 | PP2300293238 | Levofloxacin | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 55.205.306 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 55.205.306 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 608 | PP2300293239 | Levofloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 609 | PP2300293240 | Levofloxacin | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 55.205.306 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 55.205.306 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 610 | PP2300293241 | Levofloxacin | vn0314771518 | CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG | 180 | 92.049.760 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 345.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314771518 | CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG | 180 | 92.049.760 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 345.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 611 | PP2300293242 | Levofloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 612 | PP2300293243 | Levofloxacin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 613 | PP2300293244 | Levofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 614 | PP2300293245 | Levofloxacin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 345.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 615 | PP2300293246 | Levofloxacin | vn0314771518 | CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG | 180 | 92.049.760 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 345.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314771518 | CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG | 180 | 92.049.760 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 345.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 616 | PP2300293247 | Levofloxacin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 617 | PP2300293248 | Moxifloxacin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 101.113.434 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 618 | PP2300293249 | Moxifloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 619 | PP2300293250 | Moxifloxacin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 45.023.120 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 620 | PP2300293251 | Moxifloxacin | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 239.920.331 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 621 | PP2300293252 | Moxifloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 622 | PP2300293253 | Moxifloxacin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 146.340.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 623 | PP2300293254 | Moxifloxacin | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 1.203.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 624 | PP2300293255 | Moxifloxacin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 58.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 58.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 625 | PP2300293256 | Ofloxacin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 626 | PP2300293257 | Ofloxacin | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 44.902.612 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 627 | PP2300293258 | Ofloxacin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 628 | PP2300293259 | Ofloxacin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 345.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 629 | PP2300293260 | Ofloxacin | vn0107859852 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ GENKI | 180 | 20.896.260 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 630 | PP2300293261 | Ofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 631 | PP2300293262 | Ofloxacin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 354.591.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 632 | PP2300293263 | Sulfadiazin bạc | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 240.339.512 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 633 | PP2300293264 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 634 | PP2300293265 | Sulfasalazin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 175.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 635 | PP2300293266 | Doxycyclin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 433.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 433.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| 636 | PP2300293267 | Tigecyclin* | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 101.113.434 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 637 | PP2300293268 | Tetracyclin hydroclorid | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 240.339.512 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 638 | PP2300293269 | Colistin* | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 13.728.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 639 | PP2300293270 | Colistin* | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 345.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 345.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 640 | PP2300293271 | Colistin* | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 159.604.489 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 128.900.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 345.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 159.604.489 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 128.900.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 345.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 159.604.489 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 128.900.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 345.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 641 | PP2300293272 | Colistin* | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 642 | PP2300293273 | Colistin* | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 643 | PP2300293274 | Colistin* | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 644 | PP2300293275 | Colistin* | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 47.749.220 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 128.900.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 47.749.220 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 128.900.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 645 | PP2300293276 | Fosfomycin* | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 390.669.556 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 646 | PP2300293277 | Fosfomycin* | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 19.177.240 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 647 | PP2300293278 | Linezolid* | vn0105232819 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 37.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 66.495.852 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 390.669.556 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105232819 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 37.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 66.495.852 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 390.669.556 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105232819 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 37.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 66.495.852 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 390.669.556 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105232819 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 37.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 66.495.852 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 390.669.556 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 648 | PP2300293279 | Linezolid* | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 43.666.643 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 649 | PP2300293280 | Linezolid* | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 101.113.434 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 650 | PP2300293281 | Linezolid* | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 160.497.535 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 651 | PP2300293282 | Teicoplanin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 421.504.910 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 102.939.087 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 421.504.910 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 102.939.087 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 652 | PP2300293285 | Vancomycin | vn0309930466 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA | 180 | 114.087.242 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 653 | PP2300293286 | Vancomycin | vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 27.600.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 654 | PP2300293287 | Vancomycin | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 58.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 371.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 58.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 371.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 655 | PP2300293288 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 371.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 656 | PP2300293289 | Vancomycin | vn0309930466 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA | 180 | 114.087.242 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 657 | PP2300293290 | Vancomycin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 27.600.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 27.600.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 658 | PP2300293291 | Lamivudin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 659 | PP2300293292 | Lamivudin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 660 | PP2300293293 | Tenofovir (TDF) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 379.904.596 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 173.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 379.904.596 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 173.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 379.904.596 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 173.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 379.904.596 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 173.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 661 | PP2300293294 | Tenofovir (TDF) | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 211.430.435 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 211.430.435 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 662 | PP2300293295 | Tenofovir (TDF) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 240.339.512 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 240.339.512 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 663 | PP2300293296 | Lamivudin + tenofovir | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 19.538.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 13.158.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 19.538.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 13.158.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 19.538.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 13.158.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| 664 | PP2300293297 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 158.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 665 | PP2300293298 | Aciclovir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 666 | PP2300293299 | Aciclovir | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 667 | PP2300293300 | Aciclovir | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 239.920.331 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 668 | PP2300293302 | Aciclovir | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 669 | PP2300293303 | Aciclovir | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 670 | PP2300293304 | Aciclovir | vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 61.768.854 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 55.205.306 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 240.339.512 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 61.768.854 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 55.205.306 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 240.339.512 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 61.768.854 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 55.205.306 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 240.339.512 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 671 | PP2300293305 | Aciclovir | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 173.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 672 | PP2300293307 | Aciclovir | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 673 | PP2300293308 | Aciclovir | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 674 | PP2300293309 | Aciclovir | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 675 | PP2300293310 | Aciclovir | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 390.669.556 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 676 | PP2300293311 | Entecavir | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 677 | PP2300293312 | Entecavir | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 211.430.435 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 161.882.347 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 211.430.435 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 161.882.347 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 211.430.435 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 161.882.347 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 211.430.435 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 161.882.347 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 678 | PP2300293313 | Entecavir | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 116.105.026 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 116.105.026 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 679 | PP2300293314 | Clotrimazol | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 240.339.512 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 37.601.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 240.339.512 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 37.601.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 680 | PP2300293315 | Clotrimazol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 175.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 681 | PP2300293316 | Clotrimazol | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 682 | PP2300293317 | Dequalinium clorid | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 28.764.940 | 213 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 63.704.482 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 28.764.940 | 213 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 63.704.482 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 683 | PP2300293318 | Fluconazol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 207.478.770 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 63.704.482 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 200.940.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 207.478.770 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 63.704.482 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 200.940.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 207.478.770 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 63.704.482 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 200.940.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 684 | PP2300293319 | Fluconazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 173.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 173.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 685 | PP2300293320 | Fluconazol | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 211.430.435 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 700.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 211.430.435 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 700.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 211.430.435 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 700.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 686 | PP2300293321 | Fluconazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 687 | PP2300293323 | Fluconazol | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 63.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 688 | PP2300293324 | Griseofulvin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 689 | PP2300293325 | Itraconazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 63.704.482 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 63.704.482 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 690 | PP2300293326 | Itraconazol | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 691 | PP2300293327 | Itraconazol | vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 180 | 5.467.939 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 700.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 180 | 5.467.939 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 700.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 180 | 5.467.939 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 700.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 180 | 5.467.939 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 700.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 180 | 5.467.939 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 700.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 692 | PP2300293328 | Ketoconazol | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 161.882.347 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 240.339.512 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 161.882.347 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 240.339.512 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 693 | PP2300293329 | Miconazol | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 307.758.104 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 694 | PP2300293330 | Miconazol | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 28.764.940 | 213 | 0 | 0 | 0 |
| 695 | PP2300293331 | Nystatin | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 7.180.966 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 696 | PP2300293332 | Nystatin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 697 | PP2300293333 | Terbinafin (hydroclorid) | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 45.023.120 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 698 | PP2300293335 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 34.500.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 699 | PP2300293336 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 73.089.128 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 700 | PP2300293337 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 31.231.254 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 701 | PP2300293338 | Hydroxy Cloroquin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 702 | PP2300293339 | Flunarizin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 703 | PP2300293340 | Flunarizin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 291.499.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 704 | PP2300293342 | Flunarizin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304444335 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 180 | 8.166.232 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304444335 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 180 | 8.166.232 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 705 | PP2300293343 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 706 | PP2300293345 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 707 | PP2300293346 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 708 | PP2300293348 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 709 | PP2300293349 | Doxorubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 710 | PP2300293350 | Epirubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 711 | PP2300293351 | Epirubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 712 | PP2300293352 | Fluorouracil | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 713 | PP2300293353 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 714 | PP2300293354 | Gemcitabin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 715 | PP2300293358 | Irinotecan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 716 | PP2300293359 | Irinotecan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 717 | PP2300293361 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 718 | PP2300293362 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 719 | PP2300293363 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 720 | PP2300293364 | Paclitaxel | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 66.957.949 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 721 | PP2300293365 | Pemetrexed | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 8.430.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 8.430.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 8.430.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 722 | PP2300293366 | Temozolomid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 723 | PP2300293368 | Imatinib | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 146.340.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 146.340.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 724 | PP2300293369 | Sorafenib | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 725 | PP2300293370 | Bicalutamid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 726 | PP2300293371 | Goserelin acetat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 727 | PP2300293373 | Letrozol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 728 | PP2300293374 | Tamoxifen | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 729 | PP2300293376 | Mycophenolat | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 58.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 730 | PP2300293377 | Alfuzosin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 731 | PP2300293378 | Alfuzosin | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 41.424.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 732 | PP2300293379 | Alfuzosin | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 48.502.927 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 733 | PP2300293380 | Alfuzosin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 734 | PP2300293381 | Alfuzosin | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 263.767.786 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 735 | PP2300293382 | Dutasterid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 327.065.244 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 327.065.244 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 736 | PP2300293383 | Dutasterid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 737 | PP2300293384 | Dutasterid | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 327.065.244 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 738 | PP2300293385 | Dutasterid | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 161.953.218 | 285 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 78.188.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 161.953.218 | 285 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 78.188.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 739 | PP2300293386 | Flavoxat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 175.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 24.863.312 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 175.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 24.863.312 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 175.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 24.863.312 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 740 | PP2300293387 | Pinene + camphene + cineol + fenchone + bomeol + anethol | vn0310520714 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT ĐỨC | 180 | 20.806.120 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 741 | PP2300293388 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 742 | PP2300293389 | Levodopa + carbidopa | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 116.105.026 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 743 | PP2300293390 | Levodopa + carbidopa | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 744 | PP2300293391 | Levodopa + carbidopa | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 155.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 745 | PP2300293393 | Pramipexol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 27.128.698 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 746 | PP2300293394 | Pramipexol | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 747 | PP2300293396 | Acid folic (vitamin B9) | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 7.313.943 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 7.313.943 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 748 | PP2300293397 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 7.644.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 749 | PP2300293398 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 285.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 750 | PP2300293399 | Sắt protein succinylat | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 160.046.549 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 751 | PP2300293400 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 55.768.258 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 752 | PP2300293401 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 753 | PP2300293402 | Sắt ascorbat + acid folic | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 45.314.708 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 92.589.264 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 45.314.708 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 92.589.264 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 754 | PP2300293403 | Sắt fumarat + acid folic | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.093.221 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 755 | PP2300293404 | Sắt fumarat + acid folic | vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 180 | 151.136.114 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 756 | PP2300293405 | Sắt fumarat + acid folic | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 757 | PP2300293406 | Sắt fumarat + acid folic | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 291.499.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 758 | PP2300293407 | Sắt fumarat + acid folic | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 331.737.704 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 759 | PP2300293409 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 169.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 760 | PP2300293410 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 761 | PP2300293411 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 762 | PP2300293412 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 763 | PP2300293413 | Sắt sulfat + acid folic | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 159.604.489 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 764 | PP2300293414 | Sắt sulfat + acid folic | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 175.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 765 | PP2300293415 | Sắt sulfat + acid folic | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 700.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 766 | PP2300293416 | Sắt sulfat + acid folic | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 120.692.607 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 767 | PP2300293417 | Carbazochrom | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 285.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 768 | PP2300293418 | Cilostazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 107.000.000 | 284 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 22.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 107.000.000 | 284 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 22.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 107.000.000 | 284 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 22.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 769 | PP2300293419 | Cilostazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 107.000.000 | 284 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 107.000.000 | 284 | 0 | 0 | 0 | |||
| 770 | PP2300293420 | Cilostazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 771 | PP2300293421 | Enoxaparin (natri) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 772 | PP2300293422 | Enoxaparin (natri) | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 773 | PP2300293423 | Enoxaparin (natri) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 774 | PP2300293424 | Heparin (natri) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.093.221 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 775 | PP2300293425 | Heparin (natri) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 254.219.056 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 776 | PP2300293426 | Heparin (natri) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 254.219.056 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 777 | PP2300293427 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 27.686.636 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 778 | PP2300293428 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 371.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 371.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 779 | PP2300293429 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 285.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 780 | PP2300293430 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 371.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 781 | PP2300293431 | Tranexamic acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 782 | PP2300293434 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 55.205.306 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 371.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 55.205.306 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 371.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 55.205.306 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 371.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 783 | PP2300293435 | Tranexamic acid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 421.504.910 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 421.504.910 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 784 | PP2300293436 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 371.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 371.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 785 | PP2300293437 | Tranexamic acid | vn0309930466 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA | 180 | 114.087.242 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 786 | PP2300293438 | Tranexamic acid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 421.504.910 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 66.957.949 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 421.504.910 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 66.957.949 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 787 | PP2300293439 | Tranexamic acid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 788 | PP2300293443 | Albumin + immuno globulin | vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 180 | 44.807.040 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 789 | PP2300293444 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 790 | PP2300293446 | Deferipron | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 791 | PP2300293447 | Deferipron | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 161.882.347 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 792 | PP2300293448 | Erythropoietin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 20.923.056 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 20.923.056 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 793 | PP2300293449 | Erythropoietin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 794 | PP2300293450 | Erythropoietin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 795 | PP2300293451 | Erythropoietin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 796 | PP2300293455 | Diltiazem | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 797 | PP2300293456 | Diltiazem | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 798 | PP2300293457 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 158.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 799 | PP2300293458 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 800 | PP2300293459 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 160.497.535 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 83.647.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 160.497.535 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 83.647.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 801 | PP2300293460 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 421.504.910 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 802 | PP2300293461 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 185.170.102 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 803 | PP2300293462 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 202.348.791 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 804 | PP2300293463 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 805 | PP2300293464 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 160.497.535 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 806 | PP2300293465 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 331.737.704 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 807 | PP2300293466 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 331.737.704 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 808 | PP2300293467 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 155.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 809 | PP2300293468 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 155.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 810 | PP2300293469 | Nicorandil | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 44.912.800 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 811 | PP2300293470 | Nicorandil | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 291.499.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 812 | PP2300293471 | Nicorandil | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 44.912.800 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 813 | PP2300293472 | Trimetazidin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 159.604.489 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 814 | PP2300293473 | Trimetazidin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 379.904.596 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 379.904.596 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 379.904.596 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 815 | PP2300293474 | Trimetazidin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 816 | PP2300293476 | Trimetazidin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 817 | PP2300293477 | Trimetazidin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 818 | PP2300293478 | Trimetazidin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 379.904.596 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| 819 | PP2300293479 | Trimetazidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 820 | PP2300293480 | Adenosin triphosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 285.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 821 | PP2300293481 | Adenosin triphosphat | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 66.957.949 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 44.902.612 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 66.957.949 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 44.902.612 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 822 | PP2300293482 | Adenosin triphosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 285.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 823 | PP2300293483 | Amiodaron hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 824 | PP2300293484 | Amiodaron hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 825 | PP2300293485 | Propranolol hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 285.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 826 | PP2300293486 | Verapamil hydroclorid | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 86.768.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 827 | PP2300293487 | Propranolol hydroclorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 828 | PP2300293488 | Amlodipin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 202.348.791 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 202.348.791 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| 829 | PP2300293489 | Amlodipin | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 239.920.331 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 239.920.331 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 830 | PP2300293490 | Amlodipin | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 239.920.331 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 239.920.331 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 831 | PP2300293491 | Amlodipin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 263.767.786 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 263.767.786 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 832 | PP2300293492 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 833 | PP2300293493 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 834 | PP2300293495 | Amlodipin + atorvastatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 239.920.331 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 239.920.331 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 835 | PP2300293496 | Amlodipin + atorvastatin | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 64.864.749 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 836 | PP2300293497 | Amlodipin + atorvastatin | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 263.767.786 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 837 | PP2300293498 | Amlodipin + losartan | vn3603737215 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | 180 | 231.067.932 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 838 | PP2300293499 | Amlodipin + losartan | vn3603737215 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | 180 | 231.067.932 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 839 | PP2300293500 | Amlodipin + lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 200.940.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 840 | PP2300293501 | Amlodipin + indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 841 | PP2300293502 | Amlodipin + indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 842 | PP2300293503 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 843 | PP2300293504 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 844 | PP2300293505 | Amlodipin + telmisartan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 845 | PP2300293506 | Amlodipin + telmisartan | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 5.641.864 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315540584 | CÔNG TY TNHH TM DP VÀ TBYT MINH QUÂN | 180 | 5.641.864 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 5.641.864 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315540584 | CÔNG TY TNHH TM DP VÀ TBYT MINH QUÂN | 180 | 5.641.864 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 5.641.864 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315540584 | CÔNG TY TNHH TM DP VÀ TBYT MINH QUÂN | 180 | 5.641.864 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 5.641.864 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315540584 | CÔNG TY TNHH TM DP VÀ TBYT MINH QUÂN | 180 | 5.641.864 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 846 | PP2300293507 | Amlodipin + telmisartan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 847 | PP2300293508 | Amlodipin + valsartan | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 45.314.708 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 848 | PP2300293509 | Amlodipin + valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 239.920.331 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 239.920.331 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 849 | PP2300293510 | Amlodipin + valsartan | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 45.314.708 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 850 | PP2300293511 | Atenolol | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 211.430.435 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 185.196.994 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 211.430.435 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 185.196.994 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 851 | PP2300293512 | Atenolol | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 700.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 700.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 700.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 852 | PP2300293513 | Atenolol | vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 180 | 5.467.939 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 700.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 180 | 5.467.939 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 700.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 180 | 5.467.939 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 700.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 853 | PP2300293514 | Atenolol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 854 | PP2300293516 | Bisoprolol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 855 | PP2300293517 | Bisoprolol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 856 | PP2300293518 | Bisoprolol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 379.904.596 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| 857 | PP2300293519 | Bisoprolol | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 161.882.347 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 161.882.347 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 161.882.347 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 161.882.347 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 858 | PP2300293520 | Bisoprolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 48.007.270 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 48.007.270 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 859 | PP2300293522 | Bisoprolol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 379.904.596 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| 860 | PP2300293523 | Bisoprolol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 861 | PP2300293524 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 862 | PP2300293525 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 161.882.347 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 863 | PP2300293526 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 116.105.026 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 864 | PP2300293527 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 202.348.791 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 865 | PP2300293528 | Candesartan | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 291.499.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 866 | PP2300293529 | Candesartan | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 867 | PP2300293530 | Candesartan | vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 180 | 14.400.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 331.737.704 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 180 | 14.400.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 331.737.704 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 868 | PP2300293531 | Candesartan | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 239.920.331 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 869 | PP2300293533 | Candesartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 13.728.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 180 | 14.400.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 48.007.270 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 13.728.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 180 | 14.400.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 48.007.270 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 13.728.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 180 | 14.400.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 48.007.270 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 13.728.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 180 | 14.400.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 48.007.270 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 870 | PP2300293534 | Candesartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 61.768.854 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 37.601.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 61.768.854 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 37.601.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 61.768.854 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 37.601.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 871 | PP2300293535 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 1.203.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 872 | PP2300293536 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 175.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 61.768.854 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 37.601.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 175.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 61.768.854 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 37.601.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 175.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 61.768.854 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 37.601.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 175.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 61.768.854 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 37.601.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 873 | PP2300293537 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 101.113.434 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 874 | PP2300293538 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 101.113.434 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 875 | PP2300293539 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 141.847.377 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 876 | PP2300293540 | Captopril | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 102.939.087 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 202.348.791 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 102.939.087 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 202.348.791 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| 877 | PP2300293541 | Captopril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 878 | PP2300293542 | Captopril | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 131.464.453 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 879 | PP2300293544 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 120.692.607 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 880 | PP2300293545 | Carvedilol | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 39.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 207.478.770 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 44.902.612 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 39.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 207.478.770 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 44.902.612 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 39.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 207.478.770 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 44.902.612 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 881 | PP2300293546 | Carvedilol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 379.904.596 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 379.904.596 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 379.904.596 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| 882 | PP2300293547 | Carvedilol | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 39.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 207.478.770 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 44.902.612 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 39.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 207.478.770 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 44.902.612 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 39.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 207.478.770 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 44.902.612 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 39.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 207.478.770 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 44.902.612 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 883 | PP2300293548 | Carvedilol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 379.904.596 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 379.904.596 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 379.904.596 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| 884 | PP2300293549 | Carvedilol | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 379.904.596 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 379.904.596 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| 885 | PP2300293550 | Cilnidipin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 886 | PP2300293551 | Cilnidipin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.093.221 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 220.347.888 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.093.221 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 220.347.888 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.093.221 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 220.347.888 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 887 | PP2300293552 | Doxazosin | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 160.497.535 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 888 | PP2300293554 | Enalapril | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 211.430.435 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 42.042.767 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 211.430.435 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 42.042.767 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 211.430.435 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 42.042.767 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 889 | PP2300293555 | Enalapril | vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 141.847.377 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 890 | PP2300293557 | Enalapril | vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 42.042.767 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 211.430.435 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 42.042.767 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 211.430.435 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 42.042.767 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 211.430.435 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 891 | PP2300293558 | Enalapril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 892 | PP2300293559 | Enalapril | vn0313743557 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NGỌC LINH | 180 | 5.494.620 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 893 | PP2300293560 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 160.497.535 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 894 | PP2300293561 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 175.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 895 | PP2300293562 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 160.497.535 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 896 | PP2300293563 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 169.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 897 | PP2300293564 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 44.912.800 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 898 | PP2300293565 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 22.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 899 | PP2300293566 | Felodipin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 900 | PP2300293567 | Felodipin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 901 | PP2300293568 | Felodipin | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 211.430.435 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 185.196.994 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 700.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 211.430.435 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 185.196.994 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 700.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 211.430.435 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 185.196.994 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 700.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 211.430.435 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 185.196.994 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 700.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 902 | PP2300293569 | Felodipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 700.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 700.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 903 | PP2300293570 | Imidapril | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 904 | PP2300293571 | Indapamid | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 202.348.791 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 905 | PP2300293572 | Irbesartan | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 354.591.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 906 | PP2300293573 | Irbesartan | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 34.500.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 83.954.224 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 379.904.596 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 433.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 34.500.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 83.954.224 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 379.904.596 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 433.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 34.500.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 83.954.224 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 379.904.596 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 433.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 34.500.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 83.954.224 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 379.904.596 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 433.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 34.500.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 83.954.224 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 379.904.596 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 433.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| 907 | PP2300293574 | Irbesartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 908 | PP2300293575 | Irbesartan | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 909 | PP2300293576 | Irbesartan | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 66.957.949 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 910 | PP2300293577 | Irbesartan | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 408.315.048 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 911 | PP2300293578 | Irbesartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 912 | PP2300293579 | Irbesartan | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 39.388.344 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 913 | PP2300293580 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 200.940.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 914 | PP2300293581 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 180 | 87.936.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 915 | PP2300293582 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 916 | PP2300293583 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 66.957.949 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 66.957.949 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 917 | PP2300293584 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 918 | PP2300293585 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 64.077.769 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 919 | PP2300293586 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 29.030.856 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 920 | PP2300293588 | Lacidipin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 6.277.920 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 6.277.920 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 921 | PP2300293589 | Lacidipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 922 | PP2300293590 | Lacidipin | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 160.497.535 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 923 | PP2300293591 | Lacidipin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 6.277.920 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 31.231.254 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 6.277.920 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 31.231.254 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 6.277.920 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 31.231.254 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 924 | PP2300293592 | Lisinopril | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 408.315.048 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 925 | PP2300293593 | Lisinopril | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 64.864.749 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314981272 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN | 180 | 78.291.562 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 64.864.749 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314981272 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN | 180 | 78.291.562 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 926 | PP2300293594 | Lisinopril | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 185.196.994 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 927 | PP2300293595 | Lisinopril | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 161.882.347 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 161.882.347 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 928 | PP2300293596 | Lisinopril | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 159.604.489 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 929 | PP2300293597 | Lisinopril | vn0305758895 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 8.660.240 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 930 | PP2300293598 | Lisinopril | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 48.007.270 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 931 | PP2300293599 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 263.767.786 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 932 | PP2300293600 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 64.077.769 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 933 | PP2300293601 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 175.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 175.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 934 | PP2300293602 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 433.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 433.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 935 | PP2300293603 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 1.203.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 936 | PP2300293604 | Losartan | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 937 | PP2300293605 | Losartan | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 96.275.880 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 938 | PP2300293606 | Losartan | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 307.758.104 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 939 | PP2300293607 | Losartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 173.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 173.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 173.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 940 | PP2300293608 | Losartan | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 211.430.435 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 185.196.994 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 173.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 700.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 211.430.435 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 185.196.994 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 173.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 700.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 211.430.435 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 185.196.994 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 173.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 700.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 211.430.435 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 185.196.994 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 173.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 700.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 941 | PP2300293609 | Losartan | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 942 | PP2300293610 | Losartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 379.904.596 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| 943 | PP2300293611 | Losartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 944 | PP2300293612 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 945 | PP2300293613 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 700.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 700.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 946 | PP2300293614 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 207.478.770 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 947 | PP2300293615 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 27.686.636 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 200.940.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 27.686.636 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 200.940.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 948 | PP2300293616 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 379.904.596 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 379.904.596 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 949 | PP2300293617 | Losartan + hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 950 | PP2300293618 | Methyldopa | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 158.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 951 | PP2300293619 | Methyldopa | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 74.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 74.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 952 | PP2300293620 | Methyldopa | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 291.499.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 953 | PP2300293622 | Metoprolol | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 39.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309930466 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA | 180 | 114.087.242 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 39.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309930466 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA | 180 | 114.087.242 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 954 | PP2300293623 | Metoprolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 955 | PP2300293624 | Metoprolol | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 39.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309930466 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA | 180 | 114.087.242 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 39.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309930466 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA | 180 | 114.087.242 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 956 | PP2300293625 | Metoprolol | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 39.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309930466 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA | 180 | 114.087.242 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 45.314.708 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 39.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309930466 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA | 180 | 114.087.242 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 45.314.708 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 39.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309930466 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA | 180 | 114.087.242 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 45.314.708 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 957 | PP2300293626 | Metoprolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 958 | PP2300293627 | Nebivolol | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 390.669.556 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 959 | PP2300293628 | Nebivolol | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 66.495.852 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 960 | PP2300293629 | Nebivolol | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 83.954.224 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 395.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 83.954.224 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 395.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 83.954.224 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 395.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| 961 | PP2300293630 | Nebivolol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 962 | PP2300293631 | Nebivolol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 379.904.596 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| 963 | PP2300293632 | Nebivolol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 964 | PP2300293633 | Nicardipin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 965 | PP2300293634 | Nicardipin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 966 | PP2300293635 | Nicardipin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 967 | PP2300293636 | Nifedipin | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 38.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 968 | PP2300293637 | Nifedipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 27.128.698 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 969 | PP2300293638 | Nifedipin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 970 | PP2300293639 | Nifedipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 971 | PP2300293640 | Nifedipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 972 | PP2300293641 | Nifedipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 973 | PP2300293642 | Perindopril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 974 | PP2300293644 | Perindopril | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 34.500.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 96.275.880 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 852.772.472 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 34.500.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 96.275.880 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 852.772.472 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 34.500.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 96.275.880 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 852.772.472 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 34.500.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 96.275.880 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 852.772.472 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 975 | PP2300293645 | Perindopril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 976 | PP2300293646 | Perindopril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 977 | PP2300293647 | Perindopril | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 978 | PP2300293648 | Perindopril | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 263.767.786 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 263.767.786 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 979 | PP2300293649 | Perindopril | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 211.430.435 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 185.196.994 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 1.203.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 211.430.435 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 185.196.994 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 1.203.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 211.430.435 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 185.196.994 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 1.203.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 980 | PP2300293650 | Perindopril | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 240.339.512 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 240.339.512 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 981 | PP2300293651 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 982 | PP2300293652 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 983 | PP2300293653 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 984 | PP2300293654 | Perindopril + amlodipin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 200.940.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 985 | PP2300293655 | Perindopril + amlodipin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 116.105.026 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 986 | PP2300293656 | Perindopril + amlodipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 27.128.698 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 200.940.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 220.347.888 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 27.128.698 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 200.940.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 220.347.888 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 27.128.698 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 200.940.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 220.347.888 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 987 | PP2300293657 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 988 | PP2300293658 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 989 | PP2300293659 | Perindopril + amlodipin | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 105.561.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 990 | PP2300293660 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 991 | PP2300293661 | Perindopril + amlodipin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 992 | PP2300293662 | Perindopril + amlodipin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 200.940.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 200.940.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 993 | PP2300293663 | Perindopril + indapamid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 155.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 994 | PP2300293664 | Perindopril + indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 995 | PP2300293665 | Perindopril + indapamid | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 202.348.791 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 996 | PP2300293666 | Perindopril + indapamid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 433.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 |
| 997 | PP2300293667 | Perindopril + indapamid | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 151.303.439 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 998 | PP2300293668 | Perindopril + indapamid | vn0102052222 | Công ty TNHH Thương mại và Công nghệ Hà Minh | 180 | 4.554.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 999 | PP2300293669 | Quinapril | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 29.030.856 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 1000 | PP2300293670 | Ramipril | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 354.591.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1001 | PP2300293671 | Ramipril | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 161.953.218 | 285 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 161.953.218 | 285 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1002 | PP2300293673 | Ramipril | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1003 | PP2300293674 | Ramipril | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 29.030.856 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 1004 | PP2300293675 | Ramipril | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1005 | PP2300293676 | Ramipril | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 291.499.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 291.499.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1006 | PP2300293677 | Ramipril | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 40.746.720 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1007 | PP2300293678 | Rilmenidin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.093.221 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1008 | PP2300293679 | Telmisartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 379.904.596 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| 1009 | PP2300293680 | Telmisartan | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1010 | PP2300293681 | Telmisartan | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.093.221 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 220.347.888 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.093.221 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 220.347.888 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1011 | PP2300293682 | Telmisartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 379.904.596 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 64.864.749 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 379.904.596 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 64.864.749 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1012 | PP2300293683 | Telmisartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1013 | PP2300293684 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1014 | PP2300293685 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 291.499.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 291.499.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 291.499.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 291.499.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1015 | PP2300293686 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 307.758.104 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 1016 | PP2300293687 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 64.077.769 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 1017 | PP2300293689 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 354.591.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1018 | PP2300293690 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 1.203.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1019 | PP2300293691 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 248.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 1020 | PP2300293692 | Valsartan | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 202.348.791 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 1021 | PP2300293693 | Valsartan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1022 | PP2300293694 | Valsartan | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 200.940.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 200.940.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1023 | PP2300293695 | Valsartan | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 390.669.556 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1024 | PP2300293696 | Valsartan | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 200.940.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 200.940.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 200.940.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1025 | PP2300293697 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1026 | PP2300293698 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 13.728.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1027 | PP2300293699 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 1028 | PP2300293700 | Digoxin | vn0301427564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ | 180 | 4.930.214 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1029 | PP2300293701 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 285.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1030 | PP2300293702 | Digoxin | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 55.768.258 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1031 | PP2300293703 | Dobutamin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 421.504.910 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1032 | PP2300293705 | Dobutamin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 161.882.347 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1033 | PP2300293706 | Dobutamin | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 48.007.270 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1034 | PP2300293707 | Dopamin hydroclorid | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 20.125.612 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1035 | PP2300293708 | Ivabradin | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 239.920.331 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1036 | PP2300293709 | Ivabradin | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 66.495.852 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 408.315.048 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 83.928.006 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 66.495.852 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 408.315.048 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 83.928.006 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 66.495.852 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 408.315.048 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 83.928.006 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1037 | PP2300293710 | Ivabradin | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 408.315.048 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 131.464.453 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 408.315.048 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 131.464.453 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1038 | PP2300293711 | Ivabradin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 146.340.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1039 | PP2300293712 | Ivabradin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 42.143.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 131.464.453 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 31.231.254 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 42.143.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 131.464.453 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 31.231.254 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 42.143.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 131.464.453 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 31.231.254 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1040 | PP2300293713 | Milrinon | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 101.113.434 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 263.767.786 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 101.113.434 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 263.767.786 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1041 | PP2300293714 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 371.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 371.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1042 | PP2300293715 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 371.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 371.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1043 | PP2300293716 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 207.478.770 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 207.478.770 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1044 | PP2300293717 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 1045 | PP2300293718 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1046 | PP2300293719 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 1.203.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1047 | PP2300293720 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 161.953.218 | 285 | 0 | 0 | 0 |
| 1048 | PP2300293721 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311068057 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH | 180 | 3.269.280 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312552870 | CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA | 180 | 8.038.968 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 116.105.026 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 38.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311068057 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH | 180 | 3.269.280 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312552870 | CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA | 180 | 8.038.968 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 116.105.026 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 38.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311068057 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH | 180 | 3.269.280 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312552870 | CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA | 180 | 8.038.968 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 116.105.026 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 38.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311068057 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH | 180 | 3.269.280 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312552870 | CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA | 180 | 8.038.968 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 116.105.026 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 38.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311068057 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH | 180 | 3.269.280 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312552870 | CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA | 180 | 8.038.968 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 116.105.026 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 38.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311068057 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH | 180 | 3.269.280 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312552870 | CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA | 180 | 8.038.968 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 116.105.026 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 38.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311068057 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH | 180 | 3.269.280 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312552870 | CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA | 180 | 8.038.968 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 116.105.026 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 38.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1049 | PP2300293722 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 1050 | PP2300293723 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 390.669.556 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 43.666.643 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 120.692.607 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 390.669.556 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 43.666.643 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 120.692.607 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 390.669.556 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 43.666.643 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 120.692.607 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 390.669.556 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 43.666.643 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 120.692.607 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1051 | PP2300293724 | Alteplase | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1052 | PP2300293725 | Clopidogrel | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 149.596.891 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1053 | PP2300293726 | Clopidogrel | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1054 | PP2300293727 | Clopidogrel | vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 141.847.377 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1055 | PP2300293728 | Dabigatran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1056 | PP2300293729 | Dabigatran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1057 | PP2300293730 | Rivaroxaban | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1058 | PP2300293731 | Rivaroxaban | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.093.221 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 42.143.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 98.713.676 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 86.768.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.093.221 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 42.143.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 98.713.676 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 86.768.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.093.221 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 42.143.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 98.713.676 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 86.768.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.093.221 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 42.143.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 98.713.676 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 86.768.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.093.221 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 42.143.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 98.713.676 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 86.768.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.093.221 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 42.143.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 98.713.676 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 86.768.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1059 | PP2300293733 | Ticagrelor | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1060 | PP2300293734 | Atorvastatin | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 74.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 379.904.596 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 74.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 379.904.596 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 74.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 379.904.596 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1061 | PP2300293735 | Atorvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1062 | PP2300293736 | Atorvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 379.904.596 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 379.904.596 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1063 | PP2300293737 | Atorvastatin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1064 | PP2300293738 | Atorvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1065 | PP2300293740 | Atorvastatin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1066 | PP2300293741 | Atorvastatin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1067 | PP2300293742 | Atorvastatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 64.864.749 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 175.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 64.864.749 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 175.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 64.864.749 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 175.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 64.864.749 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 175.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 64.864.749 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 175.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1068 | PP2300293743 | Atorvastatin | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 185.170.102 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 1069 | PP2300293744 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 1070 | PP2300293745 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1071 | PP2300293746 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 169.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1072 | PP2300293747 | Bezafibrat | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 107.000.000 | 284 | 0 | 0 | 0 |
| 1073 | PP2300293749 | Bezafibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 1074 | PP2300293750 | Ciprofibrat | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 160.497.535 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1075 | PP2300293751 | Ezetimibe | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 1076 | PP2300293752 | Fenofibrat | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 48.007.270 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1077 | PP2300293753 | Fenofibrat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 1078 | PP2300293754 | Fenofibrat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1079 | PP2300293755 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1080 | PP2300293756 | Fenofibrat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1081 | PP2300293757 | Fenofibrat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1082 | PP2300293758 | Fenofibrat | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 390.669.556 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1083 | PP2300293759 | Fenofibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1084 | PP2300293760 | Fenofibrat | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 390.669.556 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1085 | PP2300293761 | Fenofibrat | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1086 | PP2300293762 | Fluvastatin | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 160.497.535 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1087 | PP2300293763 | Fluvastatin | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 1.203.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1088 | PP2300293764 | Fluvastatin | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 29.030.856 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 1089 | PP2300293766 | Gemfibrozil | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 29.030.856 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 1090 | PP2300293767 | Lovastatin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 291.499.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1091 | PP2300293768 | Lovastatin | vn3603737215 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | 180 | 231.067.932 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1092 | PP2300293769 | Lovastatin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1093 | PP2300293770 | Pravastatin | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 1.203.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1094 | PP2300293771 | Pravastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 354.591.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1095 | PP2300293772 | Pravastatin | vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 141.847.377 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1096 | PP2300293773 | Pravastatin | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 44.902.612 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1097 | PP2300293774 | Pravastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 354.591.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 354.591.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1098 | PP2300293775 | Pravastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 354.591.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1099 | PP2300293776 | Pravastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 1100 | PP2300293777 | Pravastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 354.591.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1101 | PP2300293778 | Rosuvastatin | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 149.596.891 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1102 | PP2300293779 | Rosuvastatin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 240.339.512 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 240.339.512 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 240.339.512 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1103 | PP2300293780 | Rosuvastatin | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 74.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 852.772.472 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 74.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 852.772.472 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 74.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 852.772.472 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1104 | PP2300293781 | Rosuvastatin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 240.339.512 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 240.339.512 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 240.339.512 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 240.339.512 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1105 | PP2300293782 | Rosuvastatin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1106 | PP2300293783 | Rosuvastatin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 161.882.347 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 240.339.512 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 161.882.347 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 240.339.512 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 161.882.347 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 240.339.512 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1107 | PP2300293784 | Simvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 240.339.512 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 240.339.512 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 240.339.512 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1108 | PP2300293785 | Simvastatin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 379.904.596 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 379.904.596 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1109 | PP2300293786 | Simvastatin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 161.882.347 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 240.339.512 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 161.882.347 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 240.339.512 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 161.882.347 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 240.339.512 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1110 | PP2300293787 | Simvastatin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1111 | PP2300293788 | Simvastatin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1112 | PP2300293789 | Simvastatin + ezetimibe | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1113 | PP2300293790 | Simvastatin + ezetimibe | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 8.409.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 8.409.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 8.409.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1114 | PP2300293791 | Simvastatin + ezetimibe | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 239.920.331 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1115 | PP2300293792 | Simvastatin + ezetimibe | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1116 | PP2300293793 | Simvastatin + ezetimibe | vn3603737215 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | 180 | 231.067.932 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1117 | PP2300293794 | Naftidrofuryl | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 24.863.312 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1118 | PP2300293795 | Nimodipin | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 55.768.258 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1119 | PP2300293796 | Nimodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1120 | PP2300293798 | Succinic acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 24.877.100 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1121 | PP2300293799 | Calcipotriol | vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 180 | 151.136.114 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1122 | PP2300293800 | Calcipotriol + betamethason dipropionat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1123 | PP2300293801 | Calcipotriol + betamethason dipropionat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1124 | PP2300293802 | Capsaicin | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 78.188.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1125 | PP2300293803 | Clotrimazol | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 240.339.512 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1126 | PP2300293804 | Clotrimazol | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 48.007.270 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1127 | PP2300293805 | Clobetasol propionat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 161.882.347 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 61.768.854 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 161.882.347 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 61.768.854 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 161.882.347 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 61.768.854 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 161.882.347 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 61.768.854 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1128 | PP2300293806 | Clobetasol propionat | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 161.882.347 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 240.339.512 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 161.882.347 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 240.339.512 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1129 | PP2300293808 | Acid Fusidic | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1130 | PP2300293810 | Fusidic acid + betamethason | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 169.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 11.862.511 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 240.339.512 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 169.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 11.862.511 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 240.339.512 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 169.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 11.862.511 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 240.339.512 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1131 | PP2300293811 | Acid Fusidic + Betamethasone (dưới dạng valerate) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1132 | PP2300293812 | Fusidic acid + hydrocortison | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.093.221 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.093.221 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1133 | PP2300293813 | Acid Fusidic + Hydrocortison acetat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1134 | PP2300293814 | Isotretinoin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309537209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN | 180 | 8.496.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309537209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN | 180 | 8.496.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1135 | PP2300293816 | Mometason furoat | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 28.764.940 | 213 | 0 | 0 | 0 |
| 1136 | PP2300293817 | Mupirocin | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 1.652.944 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1137 | PP2300293818 | Mupirocin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 161.882.347 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1138 | PP2300293819 | Mupirocin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 421.504.910 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1139 | PP2300293820 | Nước oxy già | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 77.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1140 | PP2300293821 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 74.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 11.862.511 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 7.180.966 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 74.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 11.862.511 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 7.180.966 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 74.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 11.862.511 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 7.180.966 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1141 | PP2300293822 | Tacrolimus | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1142 | PP2300293823 | Urea | vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 180 | 151.136.114 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1143 | PP2300293824 | Urea | vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 180 | 151.136.114 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1144 | PP2300293825 | Meglumin Natri Succinat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 24.877.100 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1145 | PP2300293826 | Gadobutrol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1146 | PP2300293827 | Gadoteric acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1147 | PP2300293828 | Iobitridol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1148 | PP2300293829 | Iobitridol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1149 | PP2300293830 | Iobitridol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1150 | PP2300293831 | Iohexol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1151 | PP2300293832 | Iohexol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1152 | PP2300293833 | Iohexol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1153 | PP2300293835 | Iopromid acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1154 | PP2300293836 | Iopromid acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1155 | PP2300293837 | Iopromid acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1156 | PP2300293838 | Cồn 70° | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 77.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1157 | PP2300293839 | Cồn 70° | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 77.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1158 | PP2300293840 | Đồng sulfat | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 101.113.434 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1159 | PP2300293841 | Đồng sulfat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 1160 | PP2300293844 | Povidon iodin | vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 60.333.059 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1161 | PP2300293848 | Povidon iodin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.093.221 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1162 | PP2300293849 | Natri clorid | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 161.882.347 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1163 | PP2300293850 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 161.882.347 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 161.882.347 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1164 | PP2300293852 | Furosemid | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 27.686.636 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1165 | PP2300293853 | Furosemid | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 45.314.708 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1166 | PP2300293854 | Furosemid | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 55.205.306 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 371.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 55.205.306 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 371.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1167 | PP2300293855 | Furosemid | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1168 | PP2300293856 | Furosemid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 371.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 371.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1169 | PP2300293857 | Furosemid + spironolacton | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 379.904.596 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 379.904.596 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1170 | PP2300293858 | Furosemid + spironolacton | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 379.904.596 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 155.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 379.904.596 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 155.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1171 | PP2300293859 | Furosemid + spironolacton | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1172 | PP2300293860 | Hydroclorothiazid | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 7.313.943 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1173 | PP2300293861 | Spironolacton | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 175.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 175.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1174 | PP2300293862 | Spironolacton | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 433.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 433.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1175 | PP2300293863 | Spironolacton | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 175.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1176 | PP2300293864 | Spironolacton | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 354.591.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1177 | PP2300293865 | Aluminum phosphat | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 131.464.453 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 131.464.453 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 131.464.453 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1178 | PP2300293866 | Aluminum phosphat | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1179 | PP2300293867 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 291.499.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1602003320 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LONG XUYÊN | 180 | 44.908.813 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 291.499.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1602003320 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LONG XUYÊN | 180 | 44.908.813 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1180 | PP2300293868 | Bismuth | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 1181 | PP2300293869 | Bismuth | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 131.464.453 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 131.464.453 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1182 | PP2300293870 | Bismuth | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 175.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 175.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1183 | PP2300293871 | Cimetidin | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 45.314.708 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1184 | PP2300293872 | Famotidin | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 98.713.676 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1185 | PP2300293873 | Famotidin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 390.669.556 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1186 | PP2300293875 | Famotidin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 390.669.556 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 390.669.556 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1187 | PP2300293876 | Famotidin | vn0313489903 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT PHÁT | 180 | 81.181.328 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1188 | PP2300293879 | Famotidin | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 185.170.102 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 128.900.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 131.464.453 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 185.170.102 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 128.900.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 131.464.453 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 185.170.102 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 128.900.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 131.464.453 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1189 | PP2300293880 | Famotidin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 371.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1190 | PP2300293881 | Guaiazulen + dimethicon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 58.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 58.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1191 | PP2300293882 | Guaiazulen + dimethicon | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 1192 | PP2300293883 | Lansoprazol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 207.478.770 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 1193 | PP2300293884 | Lansoprazol | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 68.528.974 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 68.528.974 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1194 | PP2300293885 | Lansoprazol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 207.478.770 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 1195 | PP2300293886 | Lansoprazol | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 1196 | PP2300293887 | Lansoprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1197 | PP2300293888 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 39.388.344 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 1198 | PP2300293889 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 199.936.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1199 | PP2300293890 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1200 | PP2300293891 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 1201 | PP2300293892 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 395.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 1202 | PP2300293893 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1203 | PP2300293894 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0309930466 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA | 180 | 114.087.242 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1204 | PP2300293895 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 37.601.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1205 | PP2300293896 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 1206 | PP2300293897 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 151.303.439 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1207 | PP2300293898 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 239.920.331 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1208 | PP2300293899 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 111.595.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 1209 | PP2300293900 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn3603737215 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | 180 | 231.067.932 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1210 | PP2300293901 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 175.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1211 | PP2300293902 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1212 | PP2300293903 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 180 | 87.936.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1213 | PP2300293904 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1214 | PP2300293905 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1215 | PP2300293906 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 116.105.026 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1216 | PP2300293907 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0314771518 | CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG | 180 | 92.049.760 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 345.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314771518 | CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG | 180 | 92.049.760 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 345.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1217 | PP2300293908 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1218 | PP2300293909 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 64.077.769 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 1219 | PP2300293911 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 158.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 1220 | PP2300293912 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1221 | PP2300293913 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 200.940.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 63.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 200.940.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 63.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1222 | PP2300293914 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 1223 | PP2300293915 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1224 | PP2300293916 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1225 | PP2300293917 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 354.591.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1226 | PP2300293918 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 44.902.612 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1227 | PP2300293919 | Nizatidin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1228 | PP2300293920 | Nizatidin | vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 61.768.854 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 61.768.854 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1229 | PP2300293921 | Omeprazol | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 220.347.888 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1230 | PP2300293922 | Omeprazol | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 149.596.891 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1231 | PP2300293923 | Omeprazol | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 161.882.347 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 371.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 161.882.347 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 371.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1232 | PP2300293924 | Omeprazol | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1233 | PP2300293925 | Esomeprazol | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 1234 | PP2300293926 | Esomeprazol | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 185.170.102 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 1235 | PP2300293927 | Esomeprazol | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1236 | PP2300293928 | Esomeprazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 131.464.453 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 131.464.453 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1237 | PP2300293929 | Esomeprazol | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 307.758.104 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 307.758.104 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1238 | PP2300293930 | Esomeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 371.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1239 | PP2300293931 | Esomeprazol | vn0309541075 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGÂN LỘC | 180 | 27.822.101 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309541075 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGÂN LỘC | 180 | 27.822.101 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1240 | PP2300293932 | Pantoprazol | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 60.404.076 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 60.404.076 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1241 | PP2300293933 | Pantoprazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 421.504.910 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 60.404.076 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 421.504.910 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 60.404.076 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1242 | PP2300293934 | Pantoprazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 379.904.596 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 151.303.439 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 379.904.596 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 151.303.439 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1243 | PP2300293935 | Pantoprazol | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 161.882.347 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 371.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 161.882.347 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 371.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1244 | PP2300293936 | Pantoprazol | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 433.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 433.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1245 | PP2300293937 | Rabeprazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309537209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN | 180 | 8.496.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 852.772.472 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309537209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN | 180 | 8.496.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 852.772.472 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309537209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN | 180 | 8.496.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 852.772.472 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1246 | PP2300293938 | Rabeprazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1247 | PP2300293939 | Rabeprazol | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 395.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 1248 | PP2300293940 | Rabeprazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 1249 | PP2300293941 | Rabeprazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1250 | PP2300293942 | Rabeprazol | vn0302333372 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÌNH CHÂU | 180 | 63.604.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1251 | PP2300293943 | Rebamipid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 852.772.472 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 852.772.472 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1252 | PP2300293944 | Rebamipid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 1253 | PP2300293945 | Rebamipid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1254 | PP2300293946 | Sucralfat | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1255 | PP2300293947 | Sucralfat | vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 128.900.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 390.669.556 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 128.900.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 390.669.556 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1256 | PP2300293948 | Sucralfat | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 41.424.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1257 | PP2300293949 | Sucralfat | vn0309930466 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA | 180 | 114.087.242 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1258 | PP2300293951 | Sucralfat | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 45.314.708 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1259 | PP2300293952 | Sucralfat | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 101.113.434 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1260 | PP2300293953 | Domperidon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.093.221 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1261 | PP2300293954 | Domperidon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1262 | PP2300293955 | Domperidon | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1263 | PP2300293956 | Domperidon | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1264 | PP2300293957 | Domperidon | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 161.882.347 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 161.882.347 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1265 | PP2300293958 | Domperidon | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 161.882.347 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 161.882.347 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1266 | PP2300293959 | Domperidon | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 175.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 175.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 175.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1267 | PP2300293960 | Granisetron hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 852.772.472 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1268 | PP2300293962 | Metoclopramid | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 45.314.708 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1269 | PP2300293963 | Metoclopramid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 371.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 371.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1270 | PP2300293964 | Ondansetron | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 285.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1271 | PP2300293965 | Ondansetron | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 47.749.220 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1272 | PP2300293966 | Ondansetron | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1273 | PP2300293967 | Palonosetron hydroclorid | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 395.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 395.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1274 | PP2300293968 | Palonosetron hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1275 | PP2300293969 | Alverin citrat | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 291.499.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 291.499.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1276 | PP2300293970 | Alverin citrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 371.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 371.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1277 | PP2300293971 | Alverin citrat | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 433.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 433.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1278 | PP2300293972 | Alverin citrat | vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 141.847.377 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1279 | PP2300293973 | Alverin citrat + simethicon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 1280 | PP2300293975 | Alverin citrat + simethicon | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1281 | PP2300293977 | Drotaverin clohydrat | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 175.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 175.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1282 | PP2300293978 | Drotaverin clohydrat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 354.591.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 173.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 354.591.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 173.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1283 | PP2300293979 | Drotaverin clohydrat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1284 | PP2300293980 | Drotaverin clohydrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1285 | PP2300293981 | Drotaverin clohydrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1286 | PP2300293982 | Drotaverin clohydrat | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 291.499.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1287 | PP2300293983 | Drotaverin clohydrat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 354.591.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 354.591.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1288 | PP2300293984 | Drotaverin clohydrat | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 239.920.331 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1289 | PP2300293985 | Hyoscin butylbromid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1290 | PP2300293986 | Hyoscin butylbromid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 169.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 169.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1291 | PP2300293987 | Hyoscin butylbromid | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 45.314.708 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1292 | PP2300293988 | Hyoscin butylbromid | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 161.882.347 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 371.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 161.882.347 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 371.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1293 | PP2300293989 | Mebeverin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 60.404.076 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 60.404.076 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1294 | PP2300293990 | Mebeverin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1295 | PP2300293991 | Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 159.604.489 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1296 | PP2300293992 | Bisacodyl | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 1297 | PP2300293993 | Glycerol | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 7.313.943 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1298 | PP2300293994 | Lactulose | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1299 | PP2300293997 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1300 | PP2300293998 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 285.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1301 | PP2300293999 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0310211882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 180 | 14.514.674 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1302 | PP2300294000 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 421.504.910 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1303 | PP2300294002 | Sorbitol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 852.772.472 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1304 | PP2300294003 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 24.863.312 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1305 | PP2300294004 | Bacillus subtilis | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1306 | PP2300294005 | Bacillus subtilis | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 200.940.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1307 | PP2300294006 | Bacillus subtilis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.093.221 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1308 | PP2300294007 | Bacillus subtilis | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 107.000.000 | 284 | 0 | 0 | 0 |
| 1309 | PP2300294008 | Bacillus subtilis | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 408.315.048 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 1310 | PP2300294009 | Bacillus clausii | vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 180 | 58.111.400 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 200.940.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 180 | 58.111.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 200.940.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1311 | PP2300294010 | Bacillus clausii | vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 180 | 58.111.400 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 200.940.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 180 | 58.111.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 200.940.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1312 | PP2300294011 | Bacillus clausii | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 239.920.331 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 200.940.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 239.920.331 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 200.940.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1313 | PP2300294012 | Bacillus clausii | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1314 | PP2300294013 | Bacillus clausii | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 285.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1315 | PP2300294014 | Berberin (hydroclorid) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1316 | PP2300294015 | Dioctahedral smectit | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 158.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 1317 | PP2300294016 | Dioctahedral smectit | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 327.065.244 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 1318 | PP2300294017 | Dioctahedral smectit | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 63.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1319 | PP2300294018 | Diosmectit | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 327.065.244 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 240.339.512 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 327.065.244 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 240.339.512 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1320 | PP2300294019 | Kẽm sulfat | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1321 | PP2300294020 | Kẽm sulfat | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 161.882.347 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 161.882.347 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1322 | PP2300294022 | Kẽm gluconat | vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 141.847.377 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1323 | PP2300294024 | Kẽm gluconat | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 7.313.943 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 161.882.347 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 7.313.943 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 161.882.347 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 7.313.943 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 161.882.347 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1324 | PP2300294025 | Kẽm gluconat | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 44.902.612 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1325 | PP2300294026 | Kẽm gluconat | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 185.170.102 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 1326 | PP2300294027 | Kẽm gluconat | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 98.713.676 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1327 | PP2300294028 | Kẽm gluconat | vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 141.847.377 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1328 | PP2300294031 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1329 | PP2300294032 | Lactobacillus acidophilus | vn0302064627 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU | 180 | 50.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 1330 | PP2300294033 | Lactobacillus acidophilus | vn0302064627 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU | 180 | 50.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 1331 | PP2300294034 | Lactobacillus acidophilus | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 44.902.612 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1332 | PP2300294035 | Loperamid | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 48.007.270 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1333 | PP2300294036 | Loperamid | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 120.692.607 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 161.882.347 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 120.692.607 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 161.882.347 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1334 | PP2300294038 | Racecadotril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1335 | PP2300294039 | Racecadotril | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 327.065.244 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 1336 | PP2300294040 | Racecadotril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1337 | PP2300294041 | Racecadotril | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 327.065.244 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 1338 | PP2300294042 | Saccharomyces boulardii | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 151.303.439 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1339 | PP2300294043 | Saccharomyces boulardii | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1340 | PP2300294044 | Saccharomyces boulardii | vn0313489903 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT PHÁT | 180 | 81.181.328 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1341 | PP2300294045 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1342 | PP2300294046 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 1343 | PP2300294047 | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 433.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 |
| 1344 | PP2300294048 | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 248.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 1345 | PP2300294049 | Diosmin | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 96.275.880 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 1346 | PP2300294050 | Diosmin | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 34.500.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 1347 | PP2300294051 | Diosmin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 1348 | PP2300294052 | Diosmin | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 169.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 92.589.264 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 58.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 169.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 92.589.264 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 58.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 169.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 92.589.264 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 58.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 169.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 92.589.264 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 58.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1349 | PP2300294053 | Diosmin + hesperidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3603737215 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | 180 | 231.067.932 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3603737215 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | 180 | 231.067.932 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1350 | PP2300294054 | Diosmin + hesperidin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 852.772.472 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 852.772.472 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1351 | PP2300294055 | Diosmin + hesperidin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 852.772.472 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 852.772.472 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1352 | PP2300294056 | Diosmin + hesperidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1353 | PP2300294057 | Diosmin + hesperidin | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 1.203.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1354 | PP2300294058 | Amylase + lipase + protease | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 160.046.549 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1355 | PP2300294059 | Amylase + lipase + protease | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 160.046.549 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1356 | PP2300294060 | Itoprid | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 58.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 58.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1357 | PP2300294061 | Itoprid | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 22.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1358 | PP2300294062 | Itoprid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 1359 | PP2300294063 | L-Ornithin - L- aspartat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1360 | PP2300294064 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 1361 | PP2300294066 | Mesalazin (mesalamin) | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 207.478.770 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 1362 | PP2300294067 | Mesalazin (mesalamin) | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1363 | PP2300294068 | Mesalazin (mesalamin) | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 92.589.264 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 20.588.980 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 92.589.264 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 20.588.980 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1364 | PP2300294069 | Octreotid | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 66.957.949 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1365 | PP2300294070 | Simethicon | vn0302064627 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU | 180 | 50.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 1366 | PP2300294071 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1367 | PP2300294072 | Simethicon | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 64.077.769 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 64.077.769 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1368 | PP2300294073 | Simethicon | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1369 | PP2300294074 | Simethicon | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 169.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1370 | PP2300294075 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1371 | PP2300294077 | Simethicon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1372 | PP2300294078 | Silymarin | vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 1.441.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1373 | PP2300294079 | Silymarin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1374 | PP2300294081 | Silymarin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 45.023.120 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 1375 | PP2300294082 | Terlipressin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1376 | PP2300294083 | Terlipressin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1377 | PP2300294084 | Trimebutin maleat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1378 | PP2300294085 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 1379 | PP2300294086 | Trimebutin maleat | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 7.180.966 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1380 | PP2300294087 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 1381 | PP2300294088 | Trimebutin maleat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 1382 | PP2300294089 | Ursodeoxycholic acid | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 408.315.048 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 1383 | PP2300294090 | Ursodeoxycholic acid | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 63.704.482 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1384 | PP2300294091 | Ursodeoxycholic acid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1385 | PP2300294092 | Ursodeoxycholic acid | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 390.669.556 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1386 | PP2300294093 | Otilonium bromide | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 66.957.949 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 66.957.949 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1387 | PP2300294094 | Otilonium bromide | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 327.065.244 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 1388 | PP2300294095 | Beclometason (dipropionat) | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 149.596.891 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1389 | PP2300294096 | Betamethason | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 11.862.511 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 20.700.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 240.339.512 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 11.862.511 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 20.700.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 240.339.512 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 11.862.511 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 20.700.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 240.339.512 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1390 | PP2300294097 | Betamethason | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 20.700.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 1391 | PP2300294099 | Dexamethason | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 11.387.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1392 | PP2300294100 | Dexamethason | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 55.205.306 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 371.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 55.205.306 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 371.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 55.205.306 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 371.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1393 | PP2300294101 | Betamethasone + dexchlorpheniramin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1394 | PP2300294102 | Betamethasone + dexchlorpheniramin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 45.023.120 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 1395 | PP2300294105 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 371.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1396 | PP2300294106 | Hydrocortison | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 421.504.910 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309465233 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 91.675.636 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 421.504.910 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309465233 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 91.675.636 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1397 | PP2300294107 | Hydrocortison | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 19.177.240 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1398 | PP2300294108 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 371.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1399 | PP2300294109 | Methyl prednisolon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1400 | PP2300294110 | Methyl prednisolon | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1401 | PP2300294111 | Methyl prednisolon | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 149.596.891 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1402 | PP2300294112 | Methyl prednisolon | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1403 | PP2300294113 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 371.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1404 | PP2300294114 | Methyl prednisolon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1405 | PP2300294115 | Methyl prednisolon | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 23.945.312 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 700.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 23.945.312 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 700.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1406 | PP2300294116 | Methyl prednisolon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1407 | PP2300294119 | Methyl prednisolon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1408 | PP2300294120 | Methyl prednisolon | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1409 | PP2300294122 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1410 | PP2300294123 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1411 | PP2300294124 | Prednison | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 39.388.344 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 1412 | PP2300294125 | Prednison | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 433.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 433.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1413 | PP2300294126 | Triamcinolon acetonid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 11.862.511 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 11.862.511 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1414 | PP2300294127 | Triamcinolon acetonid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1415 | PP2300294128 | Dydrogesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1416 | PP2300294130 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1417 | PP2300294132 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1418 | PP2300294133 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1419 | PP2300294135 | Progesteron | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.093.221 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1420 | PP2300294136 | Acarbose | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 331.737.704 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1421 | PP2300294137 | Acarbose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 175.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 175.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1422 | PP2300294138 | Acarbose | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1423 | PP2300294139 | Acarbose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 1424 | PP2300294140 | Acarbose | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1425 | PP2300294141 | Dapagliflozin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1426 | PP2300294142 | Dapagliflozin | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 77.620.251 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 180 | 58.111.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 77.620.251 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 180 | 58.111.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 77.620.251 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 180 | 58.111.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1427 | PP2300294143 | Dapagliflozin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn3603737215 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | 180 | 231.067.932 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3603737215 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | 180 | 231.067.932 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3603737215 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | 180 | 231.067.932 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1428 | PP2300294144 | Empagliflozin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1429 | PP2300294145 | Empagliflozin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1430 | PP2300294146 | Glibenclamid + metformin | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1431 | PP2300294147 | Glibenclamid + metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1432 | PP2300294148 | Glibenclamid + metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 1433 | PP2300294149 | Glibenclamid + metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1434 | PP2300294150 | Gliclazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 220.347.888 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 220.347.888 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1435 | PP2300294151 | Gliclazid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1436 | PP2300294152 | Gliclazid | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 433.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 700.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 433.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 700.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 433.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 700.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1437 | PP2300294154 | Gliclazid | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 220.347.888 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1438 | PP2300294155 | Gliclazid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 390.669.556 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 390.669.556 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 390.669.556 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1439 | PP2300294156 | Gliclazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 433.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 433.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 433.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1440 | PP2300294157 | Gliclazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 433.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 433.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 433.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1441 | PP2300294158 | Gliclazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 433.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 433.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 433.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1442 | PP2300294160 | Gliclazid | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 1443 | PP2300294161 | Gliclazid + metformin | vn3603737215 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | 180 | 231.067.932 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1444 | PP2300294162 | Gliclazid + metformin | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 105.561.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1445 | PP2300294163 | Glimepirid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 175.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1446 | PP2300294164 | Glimepirid | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 169.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1447 | PP2300294165 | Glimepirid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1448 | PP2300294166 | Glimepirid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 1449 | PP2300294167 | Glimepirid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1450 | PP2300294168 | Glimepirid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 390.669.556 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 390.669.556 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1451 | PP2300294169 | Glimepirid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 200.940.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 390.669.556 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 169.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 200.940.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 390.669.556 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 169.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 200.940.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 390.669.556 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 169.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1452 | PP2300294170 | Glimepirid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1453 | PP2300294171 | Glimepirid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 379.904.596 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 64.864.749 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 379.904.596 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 64.864.749 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 379.904.596 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 64.864.749 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1454 | PP2300294172 | Glimepirid | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 700.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 700.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 700.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1455 | PP2300294173 | Glimepirid | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1456 | PP2300294174 | Glimepirid + metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 390.669.556 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 390.669.556 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1457 | PP2300294175 | Glimepirid + metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1458 | PP2300294176 | Glipizid | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 1.203.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1459 | PP2300294178 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 1460 | PP2300294179 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1461 | PP2300294180 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1462 | PP2300294181 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1463 | PP2300294182 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 73.089.128 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 73.089.128 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1464 | PP2300294183 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 73.089.128 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1465 | PP2300294184 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 73.089.128 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 73.089.128 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1466 | PP2300294185 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 180 | 44.807.040 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1467 | PP2300294186 | Linagliptin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1468 | PP2300294187 | Linagliptin + metformin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1469 | PP2300294188 | Linagliptin + metformin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1470 | PP2300294189 | Linagliptin + metformin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1471 | PP2300294190 | Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1472 | PP2300294191 | Metformin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 433.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 700.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 433.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 700.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 433.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 700.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1473 | PP2300294192 | Metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1474 | PP2300294193 | Metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309537209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN | 180 | 8.496.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 161.953.218 | 285 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309537209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN | 180 | 8.496.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 161.953.218 | 285 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309537209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN | 180 | 8.496.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 161.953.218 | 285 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309537209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN | 180 | 8.496.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 161.953.218 | 285 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309537209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN | 180 | 8.496.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 161.953.218 | 285 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1475 | PP2300294194 | Metformin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1476 | PP2300294195 | Metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 161.953.218 | 285 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 161.953.218 | 285 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 161.953.218 | 285 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 161.953.218 | 285 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1477 | PP2300294196 | Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1478 | PP2300294197 | Metformin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1479 | PP2300294198 | Metformin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1480 | PP2300294199 | Metformin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 1481 | PP2300294200 | Metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 1482 | PP2300294201 | Metformin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1483 | PP2300294202 | Repaglinid | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 131.464.453 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1484 | PP2300294203 | Repaglinid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.093.221 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1485 | PP2300294204 | Repaglinid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 41.424.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 41.424.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1486 | PP2300294205 | Repaglinid | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 116.105.026 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1487 | PP2300294206 | Sitagliptin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1488 | PP2300294207 | Sitagliptin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 42.042.767 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 83.928.006 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 42.042.767 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 83.928.006 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 42.042.767 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 83.928.006 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1489 | PP2300294208 | Sitagliptin | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 331.737.704 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1490 | PP2300294209 | Sitagliptin | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 48.007.270 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1491 | PP2300294210 | Sitagliptin | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 160.497.535 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 60.404.076 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 160.497.535 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 60.404.076 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1492 | PP2300294211 | Sitagliptin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 42.042.767 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3700575898 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠT VI PHÚ | 180 | 3.480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 42.042.767 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3700575898 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠT VI PHÚ | 180 | 3.480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 42.042.767 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3700575898 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠT VI PHÚ | 180 | 3.480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1493 | PP2300294212 | Sitagliptin | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 331.737.704 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1494 | PP2300294213 | Sitagliptin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 25.477.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 25.477.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 25.477.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1495 | PP2300294214 | Vildagliptin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1496 | PP2300294215 | Vildagliptin | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 263.767.786 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1497 | PP2300294216 | Vildagliptin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 19.538.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 200.940.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 19.538.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 200.940.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 19.538.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 200.940.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 19.538.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 200.940.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 19.538.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 200.940.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1498 | PP2300294217 | Vildagliptin + metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1499 | PP2300294218 | Carbimazol | vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 180 | 4.999.280 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1500 | PP2300294219 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 158.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 1501 | PP2300294220 | Levothyroxin (muối natri) | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 291.499.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1502 | PP2300294221 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1503 | PP2300294222 | Propylthiouracil (PTU) | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 354.591.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1504 | PP2300294223 | Propylthiouracil (PTU) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 73.089.128 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1505 | PP2300294224 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1506 | PP2300294225 | Thiamazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 1507 | PP2300294226 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1508 | PP2300294227 | Thiamazol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 291.499.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1509 | PP2300294228 | Desmopressin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1510 | PP2300294229 | Desmopressin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 390.669.556 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1511 | PP2300294230 | Immune globulin | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 395.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 1512 | PP2300294231 | Huyết thanh kháng nọc rắn (lục tre) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 421.504.910 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 58.955.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 421.504.910 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 58.955.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1513 | PP2300294232 | Huyết thanh kháng nọc rắn (hổ đất) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 421.504.910 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 58.955.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 421.504.910 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 58.955.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1514 | PP2300294233 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 59.329.909 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 421.504.910 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 34.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 58.955.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 59.329.909 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 421.504.910 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 34.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 58.955.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 59.329.909 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 421.504.910 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 34.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 58.955.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 59.329.909 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 421.504.910 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 34.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 58.955.950 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1515 | PP2300294234 | Baclofen | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1516 | PP2300294235 | Baclofen | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 180 | 151.136.114 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801667164 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | 180 | 151.136.114 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1517 | PP2300294236 | Eperison | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1518 | PP2300294237 | Eperison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 371.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 371.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 371.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1519 | PP2300294238 | Eperison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 371.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 371.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1520 | PP2300294239 | Pyridostigmin bromid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1521 | PP2300294240 | Pyridostigmin bromid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1522 | PP2300294241 | Tizanidin hydroclorid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 291.499.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1523 | PP2300294242 | Tizanidin hydroclorid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 155.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1524 | PP2300294243 | Thiocolchicosid | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1525 | PP2300294244 | Thiocolchicosid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1526 | PP2300294245 | Thiocolchicosid | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 111.595.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 1527 | PP2300294246 | Thiocolchicosid | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1528 | PP2300294247 | Tolperison | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 307.758.104 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 1529 | PP2300294248 | Tolperison | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 1530 | PP2300294249 | Acetazolamid | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 7.313.943 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 7.313.943 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1531 | PP2300294250 | Bimatoprost | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1532 | PP2300294251 | Bimatoprost + timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1533 | PP2300294252 | Brimonidin tartrat + timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1534 | PP2300294254 | Carbomer | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 39.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1535 | PP2300294255 | Cyclosporin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1536 | PP2300294257 | Fluorometholon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 199.936.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1537 | PP2300294258 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 199.936.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1538 | PP2300294259 | Kali iodid + natri iodid | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 1.652.944 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1539 | PP2300294260 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 285.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1540 | PP2300294261 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1541 | PP2300294262 | Natri carboxymethylcellulose + glycerin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1542 | PP2300294263 | Natri clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 55.205.306 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 55.205.306 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1543 | PP2300294264 | Natri clorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1544 | PP2300294265 | Natri clorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1545 | PP2300294266 | Natri clorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 160.046.549 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313218420 | CÔNG TY TNHH VIBAN | 180 | 55.712.408 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 160.046.549 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313218420 | CÔNG TY TNHH VIBAN | 180 | 55.712.408 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 160.046.549 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313218420 | CÔNG TY TNHH VIBAN | 180 | 55.712.408 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1546 | PP2300294267 | Natri diquafosol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1547 | PP2300294268 | Natri hyaluronat | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 74.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1548 | PP2300294269 | Natri hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1549 | PP2300294270 | Natri hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1550 | PP2300294271 | Natri hyaluronat | vn0313373602 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA | 180 | 3.653.760 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1551 | PP2300294272 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 199.936.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1552 | PP2300294273 | Olopatadin hydroclorid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 199.936.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 78.188.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 199.936.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 78.188.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1553 | PP2300294274 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 285.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1554 | PP2300294275 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1555 | PP2300294276 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 285.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1556 | PP2300294277 | Tafluprost | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1557 | PP2300294278 | Tafluprost | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1558 | PP2300294280 | Timolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1559 | PP2300294281 | Timolol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1560 | PP2300294282 | Travoprost | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 15.979.418 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1561 | PP2300294283 | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1562 | PP2300294284 | Betahistin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 379.904.596 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 160.046.549 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 379.904.596 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 160.046.549 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 379.904.596 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 160.046.549 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 379.904.596 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 160.046.549 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 379.904.596 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 160.046.549 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 379.904.596 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 160.046.549 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1563 | PP2300294285 | Betahistin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 161.882.347 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 161.882.347 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1564 | PP2300294286 | Betahistin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1565 | PP2300294287 | Betahistin | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 160.046.549 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 92.589.264 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 160.046.549 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 92.589.264 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1566 | PP2300294288 | Betahistin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 161.882.347 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1567 | PP2300294289 | Betahistin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 131.464.453 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1568 | PP2300294290 | Betahistin | vn3603737215 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | 180 | 231.067.932 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1569 | PP2300294291 | Betahistin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1570 | PP2300294292 | Betahistin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 161.882.347 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 161.882.347 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1571 | PP2300294293 | Fluticason furoat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1572 | PP2300294294 | Fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1573 | PP2300294295 | Fluticason propionat | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 160.046.549 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1574 | PP2300294296 | Fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1575 | PP2300294297 | Fluticason propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 199.936.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1576 | PP2300294299 | Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 39.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1577 | PP2300294300 | Xylometazolin | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 24.877.100 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1578 | PP2300294301 | Carbetocin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1579 | PP2300294302 | Carbetocin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 285.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1580 | PP2300294303 | Methyl ergometrin maleat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 371.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1581 | PP2300294304 | Oxytocin | vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 34.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1582 | PP2300294305 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 371.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1583 | PP2300294306 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 371.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1584 | PP2300294307 | Oxytocin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 200.940.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1585 | PP2300294308 | Misoprostol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 66.495.852 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 66.495.852 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1586 | PP2300294309 | Salbutamol sulfat | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 55.768.258 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1587 | PP2300294310 | Salbutamol sulfat | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 55.768.258 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1588 | PP2300294311 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1589 | PP2300294312 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1590 | PP2300294313 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1591 | PP2300294314 | Dung dịch lọc màng bụng | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1592 | PP2300294315 | Dung dịch lọc màng bụng | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1593 | PP2300294317 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 38.192.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1594 | PP2300294318 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.093.221 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1595 | PP2300294319 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 421.504.910 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1596 | PP2300294320 | Etifoxin chlohydrat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1597 | PP2300294321 | Etifoxin chlohydrat | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 28.764.940 | 213 | 0 | 0 | 0 |
| 1598 | PP2300294322 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1599 | PP2300294323 | Rotundin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 120.692.607 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 1600 | PP2300294324 | Rotundin | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 74.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 74.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1601 | PP2300294325 | Zopiclon | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 1602 | PP2300294326 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 175.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 175.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1603 | PP2300294328 | Amisulprid | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 1604 | PP2300294329 | Amisulprid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 92.749.912 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 92.749.912 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1605 | PP2300294330 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 852.772.472 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 371.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 852.772.472 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 371.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1606 | PP2300294332 | Clozapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 852.772.472 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1607 | PP2300294333 | Clozapin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1608 | PP2300294334 | Donepezil | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 22.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 45.314.708 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 22.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 45.314.708 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1609 | PP2300294335 | Donepezil | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 92.749.912 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 92.749.912 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 92.749.912 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1610 | PP2300294336 | Donepezil | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 92.749.912 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 92.749.912 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 92.749.912 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1611 | PP2300294337 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 852.772.472 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1612 | PP2300294338 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 852.772.472 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1613 | PP2300294339 | Levomepromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 852.772.472 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1614 | PP2300294340 | Levosulpirid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 92.749.912 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1615 | PP2300294341 | Levosulpirid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 92.749.912 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1616 | PP2300294343 | Levosulpirid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1617 | PP2300294344 | Olanzapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 852.772.472 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1618 | PP2300294345 | Olanzapin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 161.882.347 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 61.768.854 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 161.882.347 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 61.768.854 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 161.882.347 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 61.768.854 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1619 | PP2300294346 | Olanzapin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 161.882.347 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1620 | PP2300294347 | Quetiapin | vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 141.847.377 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1621 | PP2300294348 | Risperidon | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 200.940.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1622 | PP2300294349 | Risperidon | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 1623 | PP2300294350 | Risperidon | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 107.000.000 | 284 | 0 | 0 | 0 |
| 1624 | PP2300294351 | Risperidon | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1625 | PP2300294352 | Risperidon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 1626 | PP2300294353 | Sulpirid | vn0305468434 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NAM TIẾN | 180 | 29.120.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1627 | PP2300294354 | Sulpirid | vn3603737215 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | 180 | 231.067.932 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1628 | PP2300294356 | Sulpirid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 1629 | PP2300294357 | Tofisopam | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 158.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 1630 | PP2300294358 | Amitriptylin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 852.772.472 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1631 | PP2300294360 | Amitriptylin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 852.772.472 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1632 | PP2300294361 | Amitriptylin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1633 | PP2300294362 | Citalopram | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 92.749.912 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 852.772.472 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 92.749.912 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 852.772.472 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 92.749.912 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 852.772.472 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 92.749.912 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 852.772.472 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1634 | PP2300294363 | Citalopram | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 852.772.472 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1635 | PP2300294364 | Fluoxetin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 852.772.472 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 852.772.472 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1636 | PP2300294365 | Mirtazapin | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 63.704.482 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1637 | PP2300294366 | Mirtazapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1638 | PP2300294367 | Mirtazapin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 25.477.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 25.477.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 25.477.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 25.477.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 25.477.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1639 | PP2300294368 | Sertralin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 354.591.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 96.275.880 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 354.591.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 96.275.880 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1640 | PP2300294369 | Sertralin | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 207.478.770 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 1641 | PP2300294370 | Setraline | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 92.749.912 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 92.749.912 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 92.749.912 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1642 | PP2300294371 | Sertralin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 92.749.912 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 1.203.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 92.749.912 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 1.203.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 92.749.912 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 1.203.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1643 | PP2300294372 | Venlafaxin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 158.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 1644 | PP2300294373 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 371.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1645 | PP2300294374 | Acetyl leucin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 1646 | PP2300294375 | Acetyl leucin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1647 | PP2300294376 | Acetyl leucin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 852.772.472 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 852.772.472 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1648 | PP2300294377 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 371.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1649 | PP2300294378 | Choline alfoscerat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1650 | PP2300294379 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 158.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 1651 | PP2300294380 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 1652 | PP2300294382 | Galantamin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 254.219.056 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 254.219.056 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1653 | PP2300294384 | Ginkgo biloba | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 327.065.244 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 1654 | PP2300294386 | Ginkgo biloba | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 83.954.224 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1655 | PP2300294387 | Mecobalamin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 116.105.026 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1656 | PP2300294388 | Mecobalamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 1657 | PP2300294389 | Mecobalamin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1658 | PP2300294390 | Piracetam | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 158.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 1659 | PP2300294391 | Piracetam | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 84.480 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1660 | PP2300294392 | Piracetam | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 1661 | PP2300294394 | Piracetam | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 371.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 371.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1662 | PP2300294395 | Piracetam | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 1.408.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313489903 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT PHÁT | 180 | 81.181.328 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 1.408.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313489903 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT PHÁT | 180 | 81.181.328 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1663 | PP2300294396 | Piracetam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 852.772.472 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 48.007.270 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 852.772.472 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 48.007.270 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1664 | PP2300294397 | Piracetam | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 27.686.636 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 852.772.472 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 48.007.270 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 27.686.636 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 852.772.472 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 48.007.270 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 27.686.636 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 852.772.472 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 48.007.270 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1665 | PP2300294398 | Piracetam | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 1.203.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1666 | PP2300294399 | Piracetam | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1667 | PP2300294400 | Piracetam | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 101.113.434 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1668 | PP2300294401 | Piracetam | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 390.669.556 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1669 | PP2300294403 | Piracetam | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1670 | PP2300294404 | Piracetam | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1671 | PP2300294405 | Piracetam | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 12.595.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1672 | PP2300294406 | Piracetam | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 307.758.104 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 1673 | PP2300294407 | Vinpocetin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 200.940.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 200.940.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1674 | PP2300294408 | Vinpocetin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 111.595.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 111.595.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1675 | PP2300294409 | Vinpocetin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 200.940.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1676 | PP2300294410 | Vinpocetin | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 111.595.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 1677 | PP2300294411 | Aminophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 200.940.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1678 | PP2300294412 | Bambuterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1679 | PP2300294413 | Bambuterol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 15.979.418 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 15.979.418 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 15.979.418 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1680 | PP2300294414 | Bambuterol | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 161.882.347 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 61.768.854 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 161.882.347 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 61.768.854 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 161.882.347 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 61.768.854 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 161.882.347 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 61.768.854 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1681 | PP2300294415 | Bambuterol | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 161.882.347 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 291.499.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 161.882.347 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 291.499.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 161.882.347 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 291.499.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 161.882.347 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 291.499.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1682 | PP2300294416 | Budesonid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1683 | PP2300294417 | Budesonid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1684 | PP2300294418 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 285.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1685 | PP2300294419 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 199.936.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1686 | PP2300294421 | Budesonid + formoterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1687 | PP2300294422 | Budesonid + formoterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1688 | PP2300294423 | Fenoterol + ipratropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1689 | PP2300294424 | Fenoterol + ipratropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1690 | PP2300294425 | Indacaterol + glycopyrronium | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1691 | PP2300294426 | Natri montelukast | vn0309465233 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 91.675.636 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1692 | PP2300294427 | Natri montelukast | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1693 | PP2300294428 | Natri montelukast | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1694 | PP2300294429 | Natri montelukast | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 22.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1695 | PP2300294430 | Natri montelukast | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 58.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 58.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 58.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 210.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 58.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1696 | PP2300294431 | Natri montelukast | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1697 | PP2300294432 | Natri montelukast | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1698 | PP2300294433 | Natri montelukast | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 27.128.698 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1699 | PP2300294434 | Natri montelukast | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.093.221 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1700 | PP2300294435 | Natri montelukast | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1701 | PP2300294436 | Salbutamol sulfat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1702 | PP2300294437 | Salbutamol sulfat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1703 | PP2300294438 | Salbutamol sulfat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1704 | PP2300294439 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 285.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1705 | PP2300294440 | Salbutamol sulfat | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 185.170.102 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 77.620.251 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 185.170.102 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 77.620.251 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1706 | PP2300294441 | Salbutamol sulfat | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 161.882.347 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1707 | PP2300294442 | Salbutamol sulfat | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 98.713.676 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1708 | PP2300294443 | Salbutamol sulfat | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 161.882.347 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1709 | PP2300294444 | Salbutamol sulfat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1710 | PP2300294445 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 371.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1711 | PP2300294446 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 371.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1712 | PP2300294447 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1713 | PP2300294448 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1714 | PP2300294449 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1715 | PP2300294450 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 116.105.026 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 116.105.026 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1716 | PP2300294451 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 116.105.026 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 116.105.026 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1717 | PP2300294452 | Salbutamol + ipratropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1718 | PP2300294455 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 371.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1719 | PP2300294456 | Ambroxol | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 248.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 852.772.472 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 248.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 852.772.472 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1720 | PP2300294457 | Ambroxol | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 211.430.435 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 77.620.251 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313218420 | CÔNG TY TNHH VIBAN | 180 | 55.712.408 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 211.430.435 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 77.620.251 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313218420 | CÔNG TY TNHH VIBAN | 180 | 55.712.408 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 211.430.435 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 77.620.251 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313218420 | CÔNG TY TNHH VIBAN | 180 | 55.712.408 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 211.430.435 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 77.620.251 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313218420 | CÔNG TY TNHH VIBAN | 180 | 55.712.408 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1721 | PP2300294458 | Ambroxol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 852.772.472 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 200.940.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 852.772.472 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 200.940.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 852.772.472 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 200.940.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1722 | PP2300294459 | Ambroxol | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 239.920.331 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1723 | PP2300294460 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 200.940.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1724 | PP2300294461 | Ambroxol | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 41.424.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 41.424.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1725 | PP2300294462 | Ambroxol | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1726 | PP2300294463 | Ambroxol | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 239.920.331 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1727 | PP2300294464 | Ambroxol | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 64.077.769 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 1728 | PP2300294465 | Ambroxol | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 307.758.104 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 1729 | PP2300294466 | Bromhexin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 354.591.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1730 | PP2300294467 | Bromhexin hydroclorid | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 45.314.708 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1731 | PP2300294468 | Bromhexin hydroclorid | vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 60.333.059 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1732 | PP2300294469 | Bromhexin hydroclorid | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 161.882.347 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 161.882.347 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1733 | PP2300294470 | Bromhexin hydroclorid | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 239.920.331 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1734 | PP2300294472 | Bromhexin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1735 | PP2300294473 | Bromhexin hydroclorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1736 | PP2300294474 | Bromhexin hydroclorid | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 92.589.264 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 60.333.059 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 40.921.415 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 92.589.264 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 60.333.059 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 40.921.415 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 92.589.264 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 60.333.059 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 40.921.415 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1737 | PP2300294475 | Carbocistein | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1738 | PP2300294476 | Carbocistein | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 55.117.258 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1739 | PP2300294477 | Carbocistein | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 1740 | PP2300294478 | Carbocistein | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 354.591.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 354.591.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1741 | PP2300294479 | Carbocistein | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1742 | PP2300294480 | Carbocistein | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 28.764.940 | 213 | 0 | 0 | 0 |
| 1743 | PP2300294481 | Carbocistein | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 291.499.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1744 | PP2300294482 | Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 158.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 1745 | PP2300294483 | Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 433.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 433.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1746 | PP2300294484 | Codein + terpin hydrat | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 1.203.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1747 | PP2300294485 | Dextromethorphan | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1748 | PP2300294486 | Dextromethorphan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1749 | PP2300294487 | Eprazinon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 44.902.612 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 44.902.612 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1750 | PP2300294488 | Eprazinon | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 433.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 433.000.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1751 | PP2300294489 | N-acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1752 | PP2300294490 | N-acetylcystein | vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 141.847.377 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1753 | PP2300294491 | N-acetylcystein | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1754 | PP2300294492 | N-acetylcystein | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 102.939.087 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 102.939.087 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1755 | PP2300294493 | N-acetylcystein | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 1756 | PP2300294494 | N-acetylcystein | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 48.007.270 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1757 | PP2300294495 | N-acetylcystein | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 1.203.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 1.203.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 1.203.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1758 | PP2300294496 | N-acetylcystein | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1759 | PP2300294497 | N-acetylcystein | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 600.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1760 | PP2300294499 | N-acetylcystein | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 149.596.891 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1761 | PP2300294500 | Cafein citrat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 285.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1762 | PP2300294501 | Mometason furoat | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 45.023.120 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 1763 | PP2300294502 | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1764 | PP2300294503 | Kali clorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1765 | PP2300294505 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 200.940.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1766 | PP2300294506 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 408.315.048 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 1767 | PP2300294507 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1768 | PP2300294508 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn0310211882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 180 | 14.514.674 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1602003320 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LONG XUYÊN | 180 | 44.908.813 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310211882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 180 | 14.514.674 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1602003320 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LONG XUYÊN | 180 | 44.908.813 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1769 | PP2300294510 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 1770 | PP2300294511 | Natri clorid + natri bicarbonat + kali clorid + dextrose khan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1771 | PP2300294512 | Acid amin* | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1772 | PP2300294513 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 421.504.910 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1773 | PP2300294515 | Acid amin* | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 254.219.056 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 1774 | PP2300294518 | Acid amin* | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 254.219.056 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 1775 | PP2300294521 | Acid amin* (dùng cho bệnh nhân suy thận) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1776 | PP2300294522 | Acid amin* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1777 | PP2300294523 | Acid amin* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1778 | PP2300294524 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 421.504.910 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1779 | PP2300294525 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 421.504.910 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1780 | PP2300294526 | Acid amin* (dùng cho bệnh nhân suy gan) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1781 | PP2300294527 | Acid amin* | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 254.219.056 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 254.219.056 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1782 | PP2300294528 | Acid amin* (dùng cho bệnh nhân suy gan) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1783 | PP2300294529 | Acid amin* (dùng cho bệnh nhân suy gan) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 254.219.056 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 254.219.056 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1784 | PP2300294530 | Acid amin* | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 254.219.056 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 1785 | PP2300294531 | Acid amin* | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 254.219.056 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 1786 | PP2300294532 | Acid amin + glucose + điện giải (*) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1787 | PP2300294533 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 254.219.056 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 1788 | PP2300294534 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 254.219.056 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 1789 | PP2300294535 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.093.221 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1790 | PP2300294536 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1791 | PP2300294537 | Calci clorid | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 371.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 371.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 852.907.949 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 371.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1792 | PP2300294538 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1793 | PP2300294539 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 287.396.956 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 1794 | PP2300294540 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 276.048.587 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 276.048.587 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1795 | PP2300294541 | Glucose | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1796 | PP2300294542 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 371.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 371.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1797 | PP2300294543 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 287.396.956 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 1798 | PP2300294544 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1799 | PP2300294545 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 287.396.956 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 1800 | PP2300294546 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 276.048.587 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 276.048.587 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 276.048.587 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1801 | PP2300294547 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 287.396.956 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 1802 | PP2300294548 | Kali clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1803 | PP2300294549 | Kali clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 371.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 371.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1804 | PP2300294550 | Magnesi sulfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 1805 | PP2300294551 | Manitol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 1806 | PP2300294552 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1807 | PP2300294553 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 287.396.956 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 1808 | PP2300294554 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1809 | PP2300294555 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 287.396.956 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 1810 | PP2300294556 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 276.048.587 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 276.048.587 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 276.048.587 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1811 | PP2300294557 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 287.396.956 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 1812 | PP2300294558 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1813 | PP2300294559 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 287.396.956 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 1814 | PP2300294561 | Natri clorid | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 276.048.587 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 276.048.587 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 276.048.587 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1815 | PP2300294562 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1816 | PP2300294563 | Natri clorid + dextrose/glucose | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1817 | PP2300294564 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1818 | PP2300294565 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1819 | PP2300294566 | Nhũ dịch lipid | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 254.219.056 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 254.219.056 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1820 | PP2300294567 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1821 | PP2300294568 | Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 421.504.910 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1822 | PP2300294569 | Ringer lactat | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 287.396.956 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 1823 | PP2300294570 | Ringer lactat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1824 | PP2300294571 | Ringer acetat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 421.504.910 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 421.504.910 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1825 | PP2300294572 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1826 | PP2300294573 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1827 | PP2300294574 | Nước cất pha tiêm | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 55.205.306 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 55.205.306 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1828 | PP2300294575 | Nước cất pha tiêm | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 285.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1829 | PP2300294576 | Calci carbonat | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 20.700.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 1830 | PP2300294577 | Calci carbonat | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 175.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1831 | PP2300294578 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 408.315.048 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 1832 | PP2300294579 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 408.315.048 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 1833 | PP2300294580 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1834 | PP2300294581 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 1835 | PP2300294582 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 120.692.607 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 1.203.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 120.692.607 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 1.203.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 120.692.607 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 1.203.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 120.692.607 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 1.203.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1836 | PP2300294583 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0309465233 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 91.675.636 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1837 | PP2300294584 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 327.065.244 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 1838 | PP2300294585 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1839 | PP2300294586 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 34.500.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 1840 | PP2300294587 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 155.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1841 | PP2300294588 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.093.221 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1842 | PP2300294590 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 13.728.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1843 | PP2300294591 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 354.591.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1844 | PP2300294592 | Calci lactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 1845 | PP2300294593 | Calci lactat | vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 141.847.377 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1846 | PP2300294594 | Calci lactat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 400.093.221 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1847 | PP2300294595 | Calci lactat | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 169.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 64.077.769 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 169.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 64.077.769 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1848 | PP2300294596 | Calci lactat | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1849 | PP2300294597 | Calci glycerophosphat + magnesi gluconat | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1850 | PP2300294598 | Calci glycerophosphat + magnesi gluconat | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 161.882.347 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 20.125.612 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 161.882.347 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 20.125.612 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 161.882.347 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 20.125.612 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1851 | PP2300294599 | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (*) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.700.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1852 | PP2300294600 | Calcitriol | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 22.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1853 | PP2300294601 | Calcitriol | vn0301427564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ | 180 | 4.930.214 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1854 | PP2300294602 | Calcitriol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 291.499.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1855 | PP2300294603 | Lysin + Vitamin + Khoáng chất | vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 141.847.377 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1856 | PP2300294604 | Lysin + Vitamin + Khoáng chất | vn0107090454 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC | 180 | 8.184.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1857 | PP2300294606 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 160.046.549 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 160.046.549 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1858 | PP2300294607 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 175.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1859 | PP2300294608 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 98.713.676 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1860 | PP2300294609 | Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 285.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1861 | PP2300294610 | Vitamin A | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1862 | PP2300294611 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 175.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 175.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1863 | PP2300294612 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 141.847.377 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1864 | PP2300294613 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 141.847.377 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1865 | PP2300294614 | Vitamin B1 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1866 | PP2300294617 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0309465233 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 91.675.636 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1867 | PP2300294618 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 1.203.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1868 | PP2300294619 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 345.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 1869 | PP2300294620 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 159.604.489 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1870 | PP2300294623 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 248.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 1871 | PP2300294624 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1872 | PP2300294625 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 240.339.512 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 240.339.512 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1873 | PP2300294626 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1874 | PP2300294627 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 31.231.254 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1875 | PP2300294628 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 390.669.556 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1876 | PP2300294629 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 141.847.377 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1877 | PP2300294630 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 128.900.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1878 | PP2300294631 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1879 | PP2300294632 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 408.315.048 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 1880 | PP2300294633 | Vitamin B6 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1881 | PP2300294634 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1882 | PP2300294635 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 1.203.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1883 | PP2300294636 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 888.612.814 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 1884 | PP2300294637 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 852.772.472 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 852.772.472 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 555.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1885 | PP2300294638 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 240.339.512 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 240.339.512 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 240.339.512 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 240.339.512 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1886 | PP2300294639 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 155.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 390.669.556 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 155.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 390.669.556 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1887 | PP2300294640 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1888 | PP2300294641 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 239.920.331 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1889 | PP2300294642 | Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 55.205.306 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 371.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 55.205.306 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 371.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 55.205.306 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 371.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1890 | PP2300294643 | Vitamin C | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 408.315.048 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 1891 | PP2300294644 | Vitamin C | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.070.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1892 | PP2300294645 | Vitamin C | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1893 | PP2300294646 | Vitamin C | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 55.117.258 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1894 | PP2300294647 | Vitamin C | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1895 | PP2300294648 | Vitamin C | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 55.117.258 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1896 | PP2300294649 | Vitamin C | vn0314981272 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN | 180 | 78.291.562 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1897 | PP2300294650 | Vitamin C | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.484.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1898 | PP2300294651 | Vitamin C | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.250.986.141 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1899 | PP2300294652 | Vitamin D3 | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 24.877.100 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1900 | PP2300294653 | Vitamin D3 | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 149.596.891 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3603737215 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | 180 | 231.067.932 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 149.596.891 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3603737215 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | 180 | 231.067.932 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1901 | PP2300294654 | Vitamin E | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 55.205.306 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 371.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 55.205.306 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 371.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1902 | PP2300294655 | Vitamin PP | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 964.143.923 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.020.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1903 | PP2300294656 | Mifepriston | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 66.495.852 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.230.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 66.495.852 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1904 | PP2300294657 | Pitavastatin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1905 | PP2300294658 | Pitavastatin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 533.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1906 | PP2300294659 | Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrai) 50mg | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 45.314.708 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1907 | PP2300294660 | Ginkgo biloba + Magnesi lactac + Vitamin B6 | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.550.523.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 1908 | PP2300294662 | Etonogestrel | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 1909 | PP2300294663 | Ethinyl estradiol+ Chlormadinon acetat | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 2.686.600 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1910 | PP2300294664 | Ethinyl estradiol+ Desogestrel | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 2.686.600 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1911 | PP2300294665 | Ethinyl estradiol+ Desogestrel | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 2.686.600 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1912 | PP2300294666 | Ethinyl estradiol+ Drospirenone | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 2.686.600 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 2.686.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.600.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
1. PP2300292564 - Etomidat
2. PP2300292565 - Fentanyl
3. PP2300292583 - Propofol
4. PP2300292636 - Etoricoxib
5. PP2300292643 - Ibuprofen
6. PP2300292644 - Ibuprofen
7. PP2300292646 - Ibuprofen
8. PP2300292647 - Ibuprofen
9. PP2300292651 - Ibuprofen
10. PP2300292831 - Desloratadin
11. PP2300292887 - Ephedrin
12. PP2300292903 - Polystyren
13. PP2300293144 - Oxacilin
14. PP2300293403 - Sắt fumarat + acid folic
15. PP2300293424 - Heparin (natri)
16. PP2300293551 - Cilnidipin
17. PP2300293678 - Rilmenidin
18. PP2300293681 - Telmisartan
19. PP2300293731 - Rivaroxaban
20. PP2300293812 - Fusidic acid + hydrocortison
21. PP2300293848 - Povidon iodin
22. PP2300293953 - Domperidon
23. PP2300294006 - Bacillus subtilis
24. PP2300294135 - Progesteron
25. PP2300294203 - Repaglinid
26. PP2300294318 - Diazepam
27. PP2300294434 - Natri montelukast
28. PP2300294535 - Acid amin + glucose + lipid (*)
29. PP2300294588 - Calci carbonat + vitamin D3
30. PP2300294594 - Calci lactat
1. PP2300293210 - Azithromycin
2. PP2300293213 - Azithromycin
3. PP2300293619 - Methyldopa
4. PP2300293734 - Atorvastatin
5. PP2300293780 - Rosuvastatin
6. PP2300293821 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
7. PP2300294268 - Natri hyaluronat
8. PP2300294324 - Rotundin
1. PP2300292937 - Pregabalin
2. PP2300293101 - Ceftazidim
3. PP2300293137 - Imipenem + cilastatin*
4. PP2300293140 - Meropenem*
5. PP2300293166 - Amikacin
6. PP2300293184 - Tobramycin
1. PP2300293338 - Hydroxy Cloroquin
2. PP2300293365 - Pemetrexed
3. PP2300293373 - Letrozol
4. PP2300293388 - Tamsulosin hydroclorid
5. PP2300293448 - Erythropoietin
6. PP2300293516 - Bisoprolol
7. PP2300293753 - Fenofibrat
8. PP2300293756 - Fenofibrat
9. PP2300293782 - Rosuvastatin
10. PP2300293789 - Simvastatin + ezetimibe
11. PP2300293792 - Simvastatin + ezetimibe
12. PP2300293814 - Isotretinoin
13. PP2300293937 - Rabeprazol
14. PP2300293973 - Alverin citrat + simethicon
15. PP2300294046 - Saccharomyces boulardii
16. PP2300294143 - Dapagliflozin
17. PP2300294151 - Gliclazid
18. PP2300294155 - Gliclazid
19. PP2300294168 - Glimepirid
20. PP2300294178 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
21. PP2300294207 - Sitagliptin
22. PP2300294284 - Betahistin
23. PP2300294333 - Clozapin
24. PP2300294388 - Mecobalamin
25. PP2300294427 - Natri montelukast
26. PP2300294430 - Natri montelukast
1. PP2300294317 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
1. PP2300294115 - Methyl prednisolon
1. PP2300293009 - Cefaclor
2. PP2300293097 - Cefpodoxim
3. PP2300293175 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
4. PP2300293176 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
5. PP2300293177 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
6. PP2300293188 - Tobramycin + dexamethason
7. PP2300293889 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
8. PP2300294257 - Fluorometholon
9. PP2300294258 - Hydroxypropylmethylcellulose
10. PP2300294272 - Natri hyaluronat
11. PP2300294273 - Olopatadin hydroclorid
12. PP2300294297 - Fluticason propionat
13. PP2300294419 - Budesonid
1. PP2300292850 - Fexofenadin
2. PP2300292857 - Fexofenadin
3. PP2300293021 - Cefalexin
4. PP2300293023 - Cefalexin
5. PP2300293026 - Cefalexin
6. PP2300293294 - Tenofovir (TDF)
7. PP2300293312 - Entecavir
8. PP2300293320 - Fluconazol
9. PP2300293511 - Atenolol
10. PP2300293554 - Enalapril
11. PP2300293557 - Enalapril
12. PP2300293568 - Felodipin
13. PP2300293608 - Losartan
14. PP2300293649 - Perindopril
15. PP2300294457 - Ambroxol
1. PP2300293798 - Succinic acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate
2. PP2300293825 - Meglumin Natri Succinat
3. PP2300294300 - Xylometazolin
4. PP2300294652 - Vitamin D3
1. PP2300293448 - Erythropoietin
1. PP2300292706 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2300292715 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2300293011 - Cefaclor
4. PP2300293393 - Pramipexol
5. PP2300293637 - Nifedipin
6. PP2300293656 - Perindopril + amlodipin
7. PP2300294433 - Natri montelukast
1. PP2300293668 - Perindopril + indapamid
1. PP2300292612 - Dexibuprofen
2. PP2300292658 - Ketoprofen
3. PP2300292688 - Naproxen
4. PP2300292756 - Paracetamol + methocarbamol
5. PP2300292805 - Methocarbamol
6. PP2300292834 - Desloratadin
7. PP2300292876 - Mequitazin
8. PP2300292945 - Valproat natri
9. PP2300293262 - Ofloxacin
10. PP2300293572 - Irbesartan
11. PP2300293670 - Ramipril
12. PP2300293689 - Telmisartan + hydroclorothiazid
13. PP2300293771 - Pravastatin
14. PP2300293774 - Pravastatin
15. PP2300293775 - Pravastatin
16. PP2300293777 - Pravastatin
17. PP2300293864 - Spironolacton
18. PP2300293917 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
19. PP2300293978 - Drotaverin clohydrat
20. PP2300293983 - Drotaverin clohydrat
21. PP2300294222 - Propylthiouracil (PTU)
22. PP2300294368 - Sertralin
23. PP2300294466 - Bromhexin hydroclorid
24. PP2300294478 - Carbocistein
25. PP2300294591 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2300294233 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2300293013 - Cefaclor
2. PP2300293208 - Azithromycin
3. PP2300293271 - Colistin*
4. PP2300293413 - Sắt sulfat + acid folic
5. PP2300293472 - Trimetazidin
6. PP2300293596 - Lisinopril
7. PP2300293991 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
8. PP2300294620 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300292559 - Atropin sulfat
2. PP2300292575 - Lidocain hydroclodrid
3. PP2300292589 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
4. PP2300292615 - Dexibuprofen
5. PP2300292771 - Piroxicam
6. PP2300292846 - Epinephrin (adrenalin)
7. PP2300292858 - Ketotifen
8. PP2300292861 - Levocetirizin
9. PP2300292892 - Naloxon hydroclorid
10. PP2300292896 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
11. PP2300292897 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
12. PP2300292900 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
13. PP2300293398 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
14. PP2300293417 - Carbazochrom
15. PP2300293429 - Phytomenadion (vitamin K1)
16. PP2300293480 - Adenosin triphosphat
17. PP2300293482 - Adenosin triphosphat
18. PP2300293485 - Propranolol hydroclorid
19. PP2300293701 - Digoxin
20. PP2300293964 - Ondansetron
21. PP2300293998 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
22. PP2300294013 - Bacillus clausii
23. PP2300294260 - Moxifloxacin + dexamethason
24. PP2300294274 - Polyethylen glycol + propylen glycol
25. PP2300294276 - Polyethylen glycol + propylen glycol
26. PP2300294302 - Carbetocin
27. PP2300294418 - Budesonid
28. PP2300294439 - Salbutamol sulfat
29. PP2300294500 - Cafein citrat
30. PP2300294575 - Nước cất pha tiêm
31. PP2300294609 - Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid
1. PP2300293076 - Cefotiam
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | DANG PHAT VN JOINT STOCK COMPANY | main consortium | Thêm so sánh |
1. PP2300292850 - Fexofenadin
2. PP2300293006 - Cefaclor
3. PP2300293511 - Atenolol
4. PP2300293568 - Felodipin
5. PP2300293594 - Lisinopril
6. PP2300293608 - Losartan
7. PP2300293649 - Perindopril
1. PP2300292740 - Paracetamol + chlorpheniramin
2. PP2300293078 - Cefoxitin
3. PP2300293114 - Ceftriaxon
4. PP2300293166 - Amikacin
5. PP2300293212 - Azithromycin
6. PP2300294476 - Carbocistein
7. PP2300294646 - Vitamin C
8. PP2300294648 - Vitamin C
1. PP2300293278 - Linezolid*
1. PP2300293506 - Amlodipin + telmisartan
1. PP2300293032 - Cefamandol
2. PP2300293064 - Cefoperazon
1. PP2300293327 - Itraconazol
2. PP2300293513 - Atenolol
1. PP2300293065 - Cefoperazon + sulbactam
2. PP2300293127 - Cloxacilin
3. PP2300293425 - Heparin (natri)
4. PP2300293426 - Heparin (natri)
5. PP2300294382 - Galantamin
6. PP2300294515 - Acid amin*
7. PP2300294518 - Acid amin*
8. PP2300294527 - Acid amin*
9. PP2300294529 - Acid amin* (dùng cho bệnh nhân suy gan)
10. PP2300294530 - Acid amin*
11. PP2300294531 - Acid amin*
12. PP2300294533 - Acid amin + glucose + lipid (*)
13. PP2300294534 - Acid amin + glucose + lipid (*)
14. PP2300294566 - Nhũ dịch lipid
1. PP2300292811 - Zoledronic acid
2. PP2300293365 - Pemetrexed
1. PP2300292645 - Ibuprofen
2. PP2300293179 - Tobramycin
3. PP2300293226 - Ciprofloxacin
4. PP2300293227 - Ciprofloxacin
1. PP2300294604 - Lysin + Vitamin + Khoáng chất
1. PP2300293588 - Lacidipin
2. PP2300293591 - Lacidipin
1. PP2300293260 - Ofloxacin
1. PP2300293041 - Cefdinir
1. PP2300294099 - Dexamethason
1. PP2300292671 - Meloxicam
1. PP2300292627 - Diclofenac
2. PP2300292746 - Paracetamol + codein phosphat
3. PP2300292789 - Diacerein
4. PP2300292813 - Alimemazin
5. PP2300292870 - Loratadin
6. PP2300292877 - Promethazin hydroclorid
7. PP2300292973 - Amoxicilin + acid clavulanic
8. PP2300292983 - Amoxicilin + acid clavulanic
9. PP2300292992 - Amoxicilin + acid clavulanic
10. PP2300293028 - Cefalexin
11. PP2300293049 - Cefixim
12. PP2300293050 - Cefixim
13. PP2300293070 - Cefotaxim
14. PP2300293101 - Ceftazidim
15. PP2300293121 - Cefuroxim
16. PP2300293122 - Cefuroxim
17. PP2300293124 - Cefuroxim
18. PP2300293125 - Cefuroxim
19. PP2300293126 - Cefuroxim
20. PP2300293173 - Gentamicin
21. PP2300293217 - Erythromycin
22. PP2300293256 - Ofloxacin
23. PP2300293258 - Ofloxacin
24. PP2300293303 - Aciclovir
25. PP2300293309 - Aciclovir
26. PP2300293324 - Griseofulvin
27. PP2300293332 - Nystatin
28. PP2300293680 - Telmisartan
29. PP2300293865 - Aluminum phosphat
30. PP2300294100 - Dexamethason
31. PP2300294404 - Piracetam
32. PP2300294496 - N-acetylcystein
33. PP2300294537 - Calci clorid
34. PP2300294638 - Vitamin B6 + magnesi lactat
35. PP2300294650 - Vitamin C
36. PP2300294651 - Vitamin C
1. PP2300293396 - Acid folic (vitamin B9)
2. PP2300293860 - Hydroclorothiazid
3. PP2300293993 - Glycerol
4. PP2300294024 - Kẽm gluconat
5. PP2300294249 - Acetazolamid
1. PP2300292563 - Diazepam
2. PP2300292581 - Morphin
3. PP2300292586 - Sevofluran
4. PP2300292590 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
5. PP2300292638 - Etoricoxib
6. PP2300292676 - Meloxicam
7. PP2300292684 - Morphin
8. PP2300292768 - Pethidin hydroclorid
9. PP2300292886 - Ephedrin
10. PP2300292891 - Naloxon hydroclorid
11. PP2300292927 - Phenobarbital
12. PP2300293282 - Teicoplanin*
13. PP2300293435 - Tranexamic acid
14. PP2300293438 - Tranexamic acid
15. PP2300293460 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
16. PP2300293703 - Dobutamin
17. PP2300293819 - Mupirocin
18. PP2300293933 - Pantoprazol
19. PP2300294000 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
20. PP2300294106 - Hydrocortison
21. PP2300294231 - Huyết thanh kháng nọc rắn (lục tre)
22. PP2300294232 - Huyết thanh kháng nọc rắn (hổ đất)
23. PP2300294233 - Huyết thanh kháng uốn ván
24. PP2300294319 - Diazepam
25. PP2300294513 - Acid amin*
26. PP2300294524 - Acid amin*
27. PP2300294525 - Acid amin*
28. PP2300294568 - Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
29. PP2300294571 - Ringer acetat
1. PP2300292614 - Dexibuprofen
2. PP2300292619 - Diclofenac
3. PP2300292640 - Fentanyl
4. PP2300292641 - Flurbiprofen natri
5. PP2300292650 - Ibuprofen
6. PP2300292686 - Naproxen
7. PP2300292708 - Paracetamol (acetaminophen)
8. PP2300292735 - Paracetamol (acetaminophen)
9. PP2300292740 - Paracetamol + chlorpheniramin
10. PP2300292806 - Methocarbamol
11. PP2300293054 - Cefixim
12. PP2300293084 - Cefpirom
13. PP2300293085 - Cefpirom
14. PP2300293108 - Ceftizoxim
15. PP2300293134 - Doripenem*
16. PP2300293155 - Piperacilin + tazobactam
17. PP2300293274 - Colistin*
18. PP2300293339 - Flunarizin
19. PP2300293369 - Sorafenib
20. PP2300293374 - Tamoxifen
21. PP2300293386 - Flavoxat
22. PP2300293536 - Candesartan + hydrochlorothiazid
23. PP2300293601 - Lisinopril + hydroclorothiazid
24. PP2300293635 - Nicardipin
25. PP2300293676 - Ramipril
26. PP2300293716 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
27. PP2300293731 - Rivaroxaban
28. PP2300293742 - Atorvastatin
29. PP2300293745 - Atorvastatin + ezetimibe
30. PP2300293850 - Natri clorid
31. PP2300293861 - Spironolacton
32. PP2300293870 - Bismuth
33. PP2300293916 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
34. PP2300293959 - Domperidon
35. PP2300294137 - Acarbose
36. PP2300294249 - Acetazolamid
37. PP2300294308 - Misoprostol
38. PP2300294326 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
39. PP2300294351 - Risperidon
40. PP2300294538 - Glucose
41. PP2300294544 - Glucose
42. PP2300294546 - Glucose
43. PP2300294552 - Natri clorid
44. PP2300294554 - Natri clorid
45. PP2300294556 - Natri clorid
46. PP2300294558 - Natri clorid
47. PP2300294561 - Natri clorid
48. PP2300294562 - Natri clorid
49. PP2300294570 - Ringer lactat
50. PP2300294572 - Nước cất pha tiêm
51. PP2300294573 - Nước cất pha tiêm
52. PP2300294611 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
53. PP2300294656 - Mifepriston
1. PP2300294395 - Piracetam
1. PP2300293149 - Piperacilin
2. PP2300293170 - Amikacin
3. PP2300293277 - Fosfomycin*
4. PP2300294107 - Hydrocortison
1. PP2300292689 - Naproxen
2. PP2300292783 - Colchicin
3. PP2300292787 - Diacerein
4. PP2300292810 - Risedronat
5. PP2300292849 - Fexofenadin
6. PP2300292864 - Levocetirizin
7. PP2300292868 - Loratadin
8. PP2300292914 - Gabapentin
9. PP2300292922 - Lamotrigine
10. PP2300292934 - Pregabalin
11. PP2300292942 - Valproat natri
12. PP2300292947 - Valproat natri + valproic acid
13. PP2300292948 - Valproat natri + valproic acid
14. PP2300292979 - Amoxicilin + acid clavulanic
15. PP2300293274 - Colistin*
16. PP2300293290 - Vancomycin
17. PP2300293293 - Tenofovir (TDF)
18. PP2300293319 - Fluconazol
19. PP2300293365 - Pemetrexed
20. PP2300293366 - Temozolomid
21. PP2300293370 - Bicalutamid
22. PP2300293377 - Alfuzosin
23. PP2300293383 - Dutasterid
24. PP2300293418 - Cilostazol
25. PP2300293419 - Cilostazol
26. PP2300293446 - Deferipron
27. PP2300293473 - Trimetazidin
28. PP2300293483 - Amiodaron hydroclorid
29. PP2300293484 - Amiodaron hydroclorid
30. PP2300293533 - Candesartan
31. PP2300293546 - Carvedilol
32. PP2300293548 - Carvedilol
33. PP2300293607 - Losartan
34. PP2300293630 - Nebivolol
35. PP2300293661 - Perindopril + amlodipin
36. PP2300293662 - Perindopril + amlodipin
37. PP2300293730 - Rivaroxaban
38. PP2300293742 - Atorvastatin
39. PP2300293755 - Fenofibrat
40. PP2300293782 - Rosuvastatin
41. PP2300293792 - Simvastatin + ezetimibe
42. PP2300293800 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
43. PP2300293805 - Clobetasol propionat
44. PP2300293822 - Tacrolimus
45. PP2300293827 - Gadoteric acid
46. PP2300293828 - Iobitridol
47. PP2300293829 - Iobitridol
48. PP2300293830 - Iobitridol
49. PP2300293857 - Furosemid + spironolacton
50. PP2300293881 - Guaiazulen + dimethicon
51. PP2300293919 - Nizatidin
52. PP2300293938 - Rabeprazol
53. PP2300293941 - Rabeprazol
54. PP2300293980 - Drotaverin clohydrat
55. PP2300293981 - Drotaverin clohydrat
56. PP2300293985 - Hyoscin butylbromid
57. PP2300294012 - Bacillus clausii
58. PP2300294109 - Methyl prednisolon
59. PP2300294114 - Methyl prednisolon
60. PP2300294180 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
61. PP2300294204 - Repaglinid
62. PP2300294236 - Eperison
63. PP2300294239 - Pyridostigmin bromid
64. PP2300294284 - Betahistin
65. PP2300294291 - Betahistin
66. PP2300294335 - Donepezil
67. PP2300294336 - Donepezil
68. PP2300294362 - Citalopram
69. PP2300294366 - Mirtazapin
70. PP2300294413 - Bambuterol
71. PP2300294427 - Natri montelukast
72. PP2300294487 - Eprazinon
73. PP2300294657 - Pitavastatin
74. PP2300294658 - Pitavastatin
1. PP2300292639 - Etoricoxib
2. PP2300292651 - Ibuprofen
3. PP2300292735 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2300292761 - Paracetamol + tramadol
5. PP2300292765 - Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin
6. PP2300292766 - Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan
7. PP2300292791 - Glucosamin
8. PP2300292795 - Glucosamin
9. PP2300292852 - Fexofenadin
10. PP2300292871 - Loratadin
11. PP2300292872 - Loratadin
12. PP2300292873 - Loratadin
13. PP2300292915 - Gabapentin
14. PP2300292932 - Pregabalin
15. PP2300293195 - Metronidazol + neomycin + nystatin
16. PP2300293220 - Spiramycin
17. PP2300293416 - Sắt sulfat + acid folic
18. PP2300293544 - Captopril + hydroclorothiazid
19. PP2300293723 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
20. PP2300294036 - Loperamid
21. PP2300294323 - Rotundin
22. PP2300294582 - Calci carbonat + calci gluconolactat
1. PP2300294663 - Ethinyl estradiol+ Chlormadinon acetat
2. PP2300294664 - Ethinyl estradiol+ Desogestrel
3. PP2300294665 - Ethinyl estradiol+ Desogestrel
4. PP2300294666 - Ethinyl estradiol+ Drospirenone
1. PP2300292710 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2300292783 - Colchicin
3. PP2300292793 - Glucosamin
4. PP2300292818 - Cetirizin
5. PP2300292853 - Fexofenadin
6. PP2300292869 - Loratadin
7. PP2300292914 - Gabapentin
8. PP2300292922 - Lamotrigine
9. PP2300292924 - Levetiracetam
10. PP2300292950 - Albendazol
11. PP2300293198 - Clindamycin
12. PP2300293203 - Azithromycin
13. PP2300293206 - Azithromycin
14. PP2300293214 - Clarithromycin
15. PP2300293234 - Ciprofloxacin
16. PP2300293242 - Levofloxacin
17. PP2300293291 - Lamivudin
18. PP2300293293 - Tenofovir (TDF)
19. PP2300293294 - Tenofovir (TDF)
20. PP2300293302 - Aciclovir
21. PP2300293307 - Aciclovir
22. PP2300293308 - Aciclovir
23. PP2300293311 - Entecavir
24. PP2300293320 - Fluconazol
25. PP2300293326 - Itraconazol
26. PP2300293342 - Flunarizin
27. PP2300293394 - Pramipexol
28. PP2300293455 - Diltiazem
29. PP2300293488 - Amlodipin
30. PP2300293491 - Amlodipin
31. PP2300293512 - Atenolol
32. PP2300293513 - Atenolol
33. PP2300293546 - Carvedilol
34. PP2300293548 - Carvedilol
35. PP2300293554 - Enalapril
36. PP2300293557 - Enalapril
37. PP2300293566 - Felodipin
38. PP2300293567 - Felodipin
39. PP2300293573 - Irbesartan
40. PP2300293604 - Losartan
41. PP2300293607 - Losartan
42. PP2300293612 - Losartan + hydroclorothiazid
43. PP2300293630 - Nebivolol
44. PP2300293638 - Nifedipin
45. PP2300293717 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
46. PP2300293744 - Atorvastatin + ezetimibe
47. PP2300293756 - Fenofibrat
48. PP2300293785 - Simvastatin
49. PP2300293789 - Simvastatin + ezetimibe
50. PP2300293790 - Simvastatin + ezetimibe
51. PP2300293792 - Simvastatin + ezetimibe
52. PP2300293866 - Aluminum phosphat
53. PP2300293886 - Lansoprazol
54. PP2300293925 - Esomeprazol
55. PP2300293977 - Drotaverin clohydrat
56. PP2300294072 - Simethicon
57. PP2300294151 - Gliclazid
58. PP2300294152 - Gliclazid
59. PP2300294160 - Gliclazid
60. PP2300294172 - Glimepirid
61. PP2300294199 - Metformin
62. PP2300294211 - Sitagliptin
63. PP2300294248 - Tolperison
64. PP2300294284 - Betahistin
65. PP2300294325 - Zopiclon
66. PP2300294328 - Amisulprid
67. PP2300294349 - Risperidon
68. PP2300294362 - Citalopram
69. PP2300294364 - Fluoxetin
70. PP2300294366 - Mirtazapin
71. PP2300294370 - Setraline
72. PP2300294371 - Sertralin
73. PP2300294374 - Acetyl leucin
74. PP2300294430 - Natri montelukast
75. PP2300294461 - Ambroxol
76. PP2300294493 - N-acetylcystein
77. PP2300294598 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat
78. PP2300294636 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2300293700 - Digoxin
2. PP2300294601 - Calcitriol
1. PP2300293335 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
2. PP2300293573 - Irbesartan
3. PP2300293644 - Perindopril
4. PP2300294050 - Diosmin
5. PP2300294586 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2300292692 - Nefopam hydroclorid
2. PP2300292700 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2300293074 - Cefotiam
4. PP2300293077 - Cefotiam
5. PP2300293573 - Irbesartan
6. PP2300293629 - Nebivolol
7. PP2300294386 - Ginkgo biloba
1. PP2300294032 - Lactobacillus acidophilus
2. PP2300294033 - Lactobacillus acidophilus
3. PP2300294070 - Simethicon
1. PP2300292882 - Calci gluconat
2. PP2300293427 - Phytomenadion (vitamin K1)
3. PP2300293615 - Losartan + hydroclorothiazid
4. PP2300293852 - Furosemid
5. PP2300294397 - Piracetam
1. PP2300292597 - Aceclofenac
2. PP2300292730 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2300293942 - Rabeprazol
1. PP2300292604 - Celecoxib
2. PP2300292608 - Celecoxib
3. PP2300292631 - Etodolac
4. PP2300292670 - Loxoprofen
5. PP2300292728 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2300292733 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2300292842 - Ebastin
8. PP2300292938 - Pregabalin
9. PP2300293327 - Itraconazol
10. PP2300293380 - Alfuzosin
11. PP2300293390 - Levodopa + carbidopa
12. PP2300293456 - Diltiazem
13. PP2300293549 - Carvedilol
14. PP2300293568 - Felodipin
15. PP2300293569 - Felodipin
16. PP2300293639 - Nifedipin
17. PP2300293640 - Nifedipin
18. PP2300293684 - Telmisartan + hydroclorothiazid
19. PP2300293685 - Telmisartan + hydroclorothiazid
20. PP2300293737 - Atorvastatin
21. PP2300293754 - Fenofibrat
22. PP2300293859 - Furosemid + spironolacton
23. PP2300293890 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
24. PP2300293908 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
25. PP2300293912 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
26. PP2300293945 - Rebamipid
27. PP2300293986 - Hyoscin butylbromid
28. PP2300294045 - Saccharomyces boulardii
29. PP2300294138 - Acarbose
30. PP2300294140 - Acarbose
31. PP2300294147 - Glibenclamid + metformin
32. PP2300294149 - Glibenclamid + metformin
33. PP2300294156 - Gliclazid
34. PP2300294157 - Gliclazid
35. PP2300294158 - Gliclazid
36. PP2300294174 - Glimepirid + metformin
37. PP2300294175 - Glimepirid + metformin
38. PP2300294192 - Metformin
39. PP2300294193 - Metformin
40. PP2300294195 - Metformin
41. PP2300294216 - Vildagliptin
42. PP2300294240 - Pyridostigmin bromid
43. PP2300294367 - Mirtazapin
44. PP2300294389 - Mecobalamin
45. PP2300294415 - Bambuterol
46. PP2300294428 - Natri montelukast
47. PP2300294431 - Natri montelukast
48. PP2300294491 - N-acetylcystein
49. PP2300294580 - Calci carbonat + calci gluconolactat
50. PP2300294582 - Calci carbonat + calci gluconolactat
51. PP2300294585 - Calci carbonat + vitamin D3
52. PP2300294640 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2300293712 - Ivabradin
2. PP2300293731 - Rivaroxaban
1. PP2300292572 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2300292780 - Allopurinol
3. PP2300292879 - Promethazin hydroclorid
4. PP2300293194 - Metronidazol + neomycin + nystatin
5. PP2300293297 - Sofosbuvir + velpatasvir
6. PP2300293457 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
7. PP2300293618 - Methyldopa
8. PP2300293911 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
9. PP2300294015 - Dioctahedral smectit
10. PP2300294219 - Levothyroxin (muối natri)
11. PP2300294357 - Tofisopam
12. PP2300294372 - Venlafaxin
13. PP2300294379 - Citicolin
14. PP2300294390 - Piracetam
15. PP2300294482 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia
1. PP2300292842 - Ebastin
1. PP2300292674 - Meloxicam
2. PP2300292705 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2300292710 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2300292725 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2300292728 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2300292763 - Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
7. PP2300292907 - Sorbitol
8. PP2300292955 - Mebendazol
9. PP2300293028 - Cefalexin
10. PP2300293070 - Cefotaxim
11. PP2300293125 - Cefuroxim
12. PP2300293193 - Metronidazol
13. PP2300293236 - Ciprofloxacin
14. PP2300293266 - Doxycyclin
15. PP2300293327 - Itraconazol
16. PP2300293405 - Sắt fumarat + acid folic
17. PP2300293761 - Fenofibrat
18. PP2300293905 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
19. PP2300294126 - Triamcinolon acetonid
20. PP2300294235 - Baclofen
21. PP2300294265 - Natri clorid
22. PP2300294266 - Natri clorid
23. PP2300294399 - Piracetam
24. PP2300294485 - Dextromethorphan
25. PP2300294488 - Eprazinon
26. PP2300294541 - Glucose
27. PP2300294563 - Natri clorid + dextrose/glucose
28. PP2300294571 - Ringer acetat
29. PP2300294572 - Nước cất pha tiêm
30. PP2300294610 - Vitamin A
31. PP2300294626 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300293067 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2300292704 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2300292709 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2300292717 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2300293820 - Nước oxy già
5. PP2300293838 - Cồn 70°
6. PP2300293839 - Cồn 70°
1. PP2300292561 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2300292584 - Propofol
3. PP2300292591 - Rocuronium bromid
4. PP2300292638 - Etoricoxib
5. PP2300292660 - Ketoprofen
6. PP2300292668 - Loxoprofen
7. PP2300292811 - Zoledronic acid
8. PP2300292815 - Bilastine
9. PP2300292908 - Sugammadex
10. PP2300292910 - Carbamazepin
11. PP2300292970 - Amoxicilin + acid clavulanic
12. PP2300292979 - Amoxicilin + acid clavulanic
13. PP2300293005 - Cefaclor
14. PP2300293278 - Linezolid*
15. PP2300293321 - Fluconazol
16. PP2300293354 - Gemcitabin
17. PP2300293371 - Goserelin acetat
18. PP2300293374 - Tamoxifen
19. PP2300293382 - Dutasterid
20. PP2300293431 - Tranexamic acid
21. PP2300293435 - Tranexamic acid
22. PP2300293444 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
23. PP2300293449 - Erythropoietin
24. PP2300293479 - Trimetazidin
25. PP2300293495 - Amlodipin + atorvastatin
26. PP2300293501 - Amlodipin + indapamid
27. PP2300293502 - Amlodipin + indapamid
28. PP2300293503 - Amlodipin + indapamid + perindopril
29. PP2300293504 - Amlodipin + indapamid + perindopril
30. PP2300293509 - Amlodipin + valsartan
31. PP2300293516 - Bisoprolol
32. PP2300293520 - Bisoprolol
33. PP2300293534 - Candesartan
34. PP2300293583 - Irbesartan + hydroclorothiazid
35. PP2300293589 - Lacidipin
36. PP2300293623 - Metoprolol
37. PP2300293626 - Metoprolol
38. PP2300293629 - Nebivolol
39. PP2300293641 - Nifedipin
40. PP2300293642 - Perindopril
41. PP2300293646 - Perindopril
42. PP2300293651 - Perindopril + amlodipin
43. PP2300293652 - Perindopril + amlodipin
44. PP2300293653 - Perindopril + amlodipin
45. PP2300293657 - Perindopril + amlodipin
46. PP2300293658 - Perindopril + amlodipin
47. PP2300293660 - Perindopril + amlodipin
48. PP2300293664 - Perindopril + indapamid
49. PP2300293697 - Valsartan + hydroclorothiazid
50. PP2300293733 - Ticagrelor
51. PP2300293796 - Nimodipin
52. PP2300293826 - Gadobutrol
53. PP2300293831 - Iohexol
54. PP2300293832 - Iohexol
55. PP2300293833 - Iohexol
56. PP2300293835 - Iopromid acid
57. PP2300293836 - Iopromid acid
58. PP2300293837 - Iopromid acid
59. PP2300293928 - Esomeprazol
60. PP2300293989 - Mebeverin hydroclorid
61. PP2300293990 - Mebeverin hydroclorid
62. PP2300293994 - Lactulose
63. PP2300294038 - Racecadotril
64. PP2300294040 - Racecadotril
65. PP2300294053 - Diosmin + hesperidin
66. PP2300294056 - Diosmin + hesperidin
67. PP2300294060 - Itoprid
68. PP2300294071 - Simethicon
69. PP2300294075 - Simethicon
70. PP2300294084 - Trimebutin maleat
71. PP2300294093 - Otilonium bromide
72. PP2300294119 - Methyl prednisolon
73. PP2300294128 - Dydrogesteron
74. PP2300294130 - Progesteron
75. PP2300294132 - Progesteron
76. PP2300294133 - Progesteron
77. PP2300294141 - Dapagliflozin
78. PP2300294150 - Gliclazid
79. PP2300294165 - Glimepirid
80. PP2300294170 - Glimepirid
81. PP2300294190 - Metformin
82. PP2300294196 - Metformin
83. PP2300294206 - Sitagliptin
84. PP2300294214 - Vildagliptin
85. PP2300294217 - Vildagliptin + metformin
86. PP2300294221 - Levothyroxin (muối natri)
87. PP2300294224 - Thiamazol
88. PP2300294226 - Thiamazol
89. PP2300294280 - Timolol
90. PP2300294286 - Betahistin
91. PP2300294293 - Fluticason furoat
92. PP2300294294 - Fluticason propionat
93. PP2300294296 - Fluticason propionat
94. PP2300294378 - Choline alfoscerat
95. PP2300294412 - Bambuterol
96. PP2300294416 - Budesonid
97. PP2300294417 - Budesonid
98. PP2300294421 - Budesonid + formoterol
99. PP2300294422 - Budesonid + formoterol
100. PP2300294425 - Indacaterol + glycopyrronium
101. PP2300294436 - Salbutamol sulfat
102. PP2300294438 - Salbutamol sulfat
103. PP2300294444 - Salbutamol sulfat
104. PP2300294447 - Salmeterol + fluticason propionat
105. PP2300294448 - Salmeterol + fluticason propionat
106. PP2300294449 - Salmeterol + fluticason propionat
107. PP2300294450 - Salmeterol + fluticason propionat
108. PP2300294451 - Salmeterol + fluticason propionat
109. PP2300294492 - N-acetylcystein
110. PP2300294502 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
111. PP2300294503 - Kali clorid
112. PP2300294522 - Acid amin*
113. PP2300294523 - Acid amin*
114. PP2300294526 - Acid amin* (dùng cho bệnh nhân suy gan)
115. PP2300294527 - Acid amin*
116. PP2300294528 - Acid amin* (dùng cho bệnh nhân suy gan)
117. PP2300294529 - Acid amin* (dùng cho bệnh nhân suy gan)
118. PP2300294532 - Acid amin + glucose + điện giải (*)
119. PP2300294536 - Acid amin + glucose + lipid (*)
120. PP2300294564 - Nhũ dịch lipid
121. PP2300294565 - Nhũ dịch lipid
122. PP2300294566 - Nhũ dịch lipid
123. PP2300294567 - Nhũ dịch lipid
124. PP2300294599 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (*)
1. PP2300292662 - Dexketoprofen
2. PP2300292866 - Levocetirizin
3. PP2300293317 - Dequalinium clorid
4. PP2300293330 - Miconazol
5. PP2300293816 - Mometason furoat
6. PP2300294321 - Etifoxin chlohydrat
7. PP2300294480 - Carbocistein
1. PP2300294218 - Carbimazol
1. PP2300292595 - Aceclofenac
2. PP2300292661 - Dexketoprofen
3. PP2300292863 - Levocetirizin
4. PP2300293183 - Tobramycin
5. PP2300293237 - Levofloxacin
6. PP2300293248 - Moxifloxacin
7. PP2300293267 - Tigecyclin*
8. PP2300293280 - Linezolid*
9. PP2300293537 - Candesartan + hydrochlorothiazid
10. PP2300293538 - Candesartan + hydrochlorothiazid
11. PP2300293713 - Milrinon
12. PP2300293840 - Đồng sulfat
13. PP2300293952 - Sucralfat
14. PP2300294400 - Piracetam
1. PP2300292573 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2300292578 - Midazolam
3. PP2300292587 - Atracurium besylat
4. PP2300292883 - Deferoxamin
5. PP2300293136 - Imipenem + cilastatin*
6. PP2300293200 - Clindamycin
7. PP2300293282 - Teicoplanin*
8. PP2300293540 - Captopril
9. PP2300294492 - N-acetylcystein
1. PP2300292997 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2300293061 - Cefoperazon
3. PP2300293063 - Cefoperazon
4. PP2300293065 - Cefoperazon + sulbactam
5. PP2300293067 - Cefoperazon + sulbactam
6. PP2300293069 - Cefoperazon + sulbactam
7. PP2300293691 - Telmisartan + hydroclorothiazid
8. PP2300294048 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
9. PP2300294456 - Ambroxol
10. PP2300294623 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300292754 - Paracetamol + methocarbamol
2. PP2300292917 - Gabapentin
3. PP2300292932 - Pregabalin
4. PP2300293409 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
5. PP2300293563 - Enalapril + hydrochlorothiazid
6. PP2300293746 - Atorvastatin + ezetimibe
7. PP2300293810 - Fusidic acid + betamethason
8. PP2300293986 - Hyoscin butylbromid
9. PP2300294052 - Diosmin
10. PP2300294074 - Simethicon
11. PP2300294164 - Glimepirid
12. PP2300294169 - Glimepirid
13. PP2300294595 - Calci lactat
1. PP2300292662 - Dexketoprofen
2. PP2300292755 - Paracetamol + methocarbamol
3. PP2300292977 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2300293067 - Cefoperazon + sulbactam
5. PP2300293462 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
6. PP2300293488 - Amlodipin
7. PP2300293527 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
8. PP2300293540 - Captopril
9. PP2300293571 - Indapamid
10. PP2300293665 - Perindopril + indapamid
11. PP2300293692 - Valsartan
1. PP2300292836 - Dexchlorpheniramin
2. PP2300292937 - Pregabalin
3. PP2300293579 - Irbesartan
4. PP2300293888 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
5. PP2300294124 - Prednison
1. PP2300293029 - Cefamandol
2. PP2300293230 - Ciprofloxacin
3. PP2300293629 - Nebivolol
4. PP2300293892 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
5. PP2300293939 - Rabeprazol
6. PP2300293967 - Palonosetron hydroclorid
7. PP2300294230 - Immune globulin
1. PP2300292671 - Meloxicam
2. PP2300292913 - Gabapentin
3. PP2300293418 - Cilostazol
4. PP2300293419 - Cilostazol
5. PP2300293747 - Bezafibrat
6. PP2300294007 - Bacillus subtilis
7. PP2300294350 - Risperidon
1. PP2300292829 - Desloratadin
2. PP2300293296 - Lamivudin + tenofovir
3. PP2300293316 - Clotrimazol
4. PP2300293721 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
5. PP2300293774 - Pravastatin
6. PP2300294173 - Glimepirid
7. PP2300294216 - Vildagliptin
8. PP2300294237 - Eperison
9. PP2300294246 - Thiocolchicosid
10. PP2300294428 - Natri montelukast
11. PP2300294435 - Natri montelukast
12. PP2300294457 - Ambroxol
1. PP2300293250 - Moxifloxacin
2. PP2300293333 - Terbinafin (hydroclorid)
3. PP2300294081 - Silymarin
4. PP2300294102 - Betamethasone + dexchlorpheniramin
5. PP2300294501 - Mometason furoat
1. PP2300292600 - Aescin
1. PP2300292705 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2300292710 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2300292761 - Paracetamol + tramadol
4. PP2300293127 - Cloxacilin
5. PP2300293551 - Cilnidipin
6. PP2300293721 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
7. PP2300293723 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
8. PP2300293869 - Bismuth
9. PP2300293941 - Rabeprazol
10. PP2300294052 - Diosmin
11. PP2300294120 - Methyl prednisolon
12. PP2300294246 - Thiocolchicosid
13. PP2300294333 - Clozapin
14. PP2300294367 - Mirtazapin
15. PP2300294432 - Natri montelukast
16. PP2300294582 - Calci carbonat + calci gluconolactat
17. PP2300294606 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
1. PP2300292636 - Etoricoxib
2. PP2300292672 - Meloxicam
3. PP2300292968 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2300293329 - Miconazol
5. PP2300293606 - Losartan
6. PP2300293686 - Telmisartan + hydroclorothiazid
7. PP2300293929 - Esomeprazol
8. PP2300294247 - Tolperison
9. PP2300294406 - Piracetam
10. PP2300294465 - Ambroxol
1. PP2300292722 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2300292817 - Cetirizin
3. PP2300292847 - Fexofenadin
4. PP2300292849 - Fexofenadin
5. PP2300292853 - Fexofenadin
6. PP2300292864 - Levocetirizin
7. PP2300292868 - Loratadin
8. PP2300292914 - Gabapentin
9. PP2300292949 - Albendazol
10. PP2300292950 - Albendazol
11. PP2300293234 - Ciprofloxacin
12. PP2300293293 - Tenofovir (TDF)
13. PP2300293473 - Trimetazidin
14. PP2300293478 - Trimetazidin
15. PP2300293518 - Bisoprolol
16. PP2300293522 - Bisoprolol
17. PP2300293546 - Carvedilol
18. PP2300293548 - Carvedilol
19. PP2300293549 - Carvedilol
20. PP2300293573 - Irbesartan
21. PP2300293610 - Losartan
22. PP2300293616 - Losartan + hydroclorothiazid
23. PP2300293631 - Nebivolol
24. PP2300293679 - Telmisartan
25. PP2300293682 - Telmisartan
26. PP2300293734 - Atorvastatin
27. PP2300293736 - Atorvastatin
28. PP2300293785 - Simvastatin
29. PP2300293857 - Furosemid + spironolacton
30. PP2300293858 - Furosemid + spironolacton
31. PP2300293934 - Pantoprazol
32. PP2300294171 - Glimepirid
33. PP2300294284 - Betahistin
1. PP2300293810 - Fusidic acid + betamethason
2. PP2300293821 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
3. PP2300294096 - Betamethason
4. PP2300294126 - Triamcinolon acetonid
1. PP2300293410 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
2. PP2300293412 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
3. PP2300293975 - Alverin citrat + simethicon
4. PP2300294597 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat
1. PP2300292687 - Naproxen
2. PP2300293581 - Irbesartan + hydroclorothiazid
3. PP2300293903 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2300294233 - Huyết thanh kháng uốn ván
2. PP2300294304 - Oxytocin
1. PP2300292785 - Probenecid
2. PP2300292790 - Glucosamin
3. PP2300293496 - Amlodipin + atorvastatin
4. PP2300293593 - Lisinopril
5. PP2300293682 - Telmisartan
6. PP2300293742 - Atorvastatin
7. PP2300294171 - Glimepirid
1. PP2300294231 - Huyết thanh kháng nọc rắn (lục tre)
2. PP2300294232 - Huyết thanh kháng nọc rắn (hổ đất)
3. PP2300294233 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2300292911 - Carbamazepin
2. PP2300293342 - Flunarizin
1. PP2300292867 - Loratadin
2. PP2300293545 - Carvedilol
3. PP2300293547 - Carvedilol
4. PP2300293622 - Metoprolol
5. PP2300293624 - Metoprolol
6. PP2300293625 - Metoprolol
7. PP2300294254 - Carbomer
8. PP2300294299 - Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
1. PP2300292964 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2300293418 - Cilostazol
3. PP2300293565 - Enalapril + hydrochlorothiazid
4. PP2300294061 - Itoprid
5. PP2300294334 - Donepezil
6. PP2300294429 - Natri montelukast
7. PP2300294600 - Calcitriol
1. PP2300292725 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2300292770 - Piroxicam
3. PP2300292991 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2300293046 - Cefdinir
5. PP2300293068 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2300294353 - Sulpirid
1. PP2300292769 - Piroxicam
2. PP2300292831 - Desloratadin
3. PP2300293318 - Fluconazol
4. PP2300293545 - Carvedilol
5. PP2300293547 - Carvedilol
6. PP2300293614 - Losartan + hydroclorothiazid
7. PP2300293716 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
8. PP2300293883 - Lansoprazol
9. PP2300293885 - Lansoprazol
10. PP2300294066 - Mesalazin (mesalamin)
11. PP2300294369 - Sertralin
1. PP2300292626 - Diclofenac
1. PP2300292644 - Ibuprofen
2. PP2300292647 - Ibuprofen
3. PP2300292678 - Meloxicam
4. PP2300292702 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2300292837 - Dexchlorpheniramin
6. PP2300292939 - Pregabalin
7. PP2300292952 - Ivermectin
8. PP2300293184 - Tobramycin
9. PP2300293199 - Clindamycin
10. PP2300293312 - Entecavir
11. PP2300293328 - Ketoconazol
12. PP2300293447 - Deferipron
13. PP2300293519 - Bisoprolol
14. PP2300293525 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
15. PP2300293595 - Lisinopril
16. PP2300293705 - Dobutamin
17. PP2300293783 - Rosuvastatin
18. PP2300293786 - Simvastatin
19. PP2300293805 - Clobetasol propionat
20. PP2300293806 - Clobetasol propionat
21. PP2300293818 - Mupirocin
22. PP2300293849 - Natri clorid
23. PP2300293850 - Natri clorid
24. PP2300293923 - Omeprazol
25. PP2300293935 - Pantoprazol
26. PP2300293957 - Domperidon
27. PP2300293958 - Domperidon
28. PP2300293988 - Hyoscin butylbromid
29. PP2300294020 - Kẽm sulfat
30. PP2300294024 - Kẽm gluconat
31. PP2300294036 - Loperamid
32. PP2300294285 - Betahistin
33. PP2300294288 - Betahistin
34. PP2300294292 - Betahistin
35. PP2300294345 - Olanzapin
36. PP2300294346 - Olanzapin
37. PP2300294414 - Bambuterol
38. PP2300294415 - Bambuterol
39. PP2300294441 - Salbutamol sulfat
40. PP2300294443 - Salbutamol sulfat
41. PP2300294469 - Bromhexin hydroclorid
42. PP2300294598 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat
1. PP2300292874 - Loratadin
2. PP2300292880 - Rupatadine
3. PP2300293597 - Lisinopril
1. PP2300292596 - Aceclofenac
2. PP2300292597 - Aceclofenac
3. PP2300292613 - Dexibuprofen
4. PP2300292642 - Flurbiprofen
5. PP2300292819 - Cetirizin
6. PP2300292828 - Desloratadin
7. PP2300292984 - Amoxicilin + acid clavulanic
8. PP2300293382 - Dutasterid
9. PP2300293384 - Dutasterid
10. PP2300294016 - Dioctahedral smectit
11. PP2300294018 - Diosmectit
12. PP2300294039 - Racecadotril
13. PP2300294041 - Racecadotril
14. PP2300294094 - Otilonium bromide
15. PP2300294384 - Ginkgo biloba
16. PP2300294584 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2300293331 - Nystatin
2. PP2300293821 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
3. PP2300294086 - Trimebutin maleat
1. PP2300293547 - Carvedilol
2. PP2300293613 - Losartan + hydroclorothiazid
3. PP2300294073 - Simethicon
4. PP2300294146 - Glibenclamid + metformin
5. PP2300294479 - Carbocistein
1. PP2300293027 - Cefalexin
2. PP2300293096 - Cefpodoxim
3. PP2300294405 - Piracetam
1. PP2300293278 - Linezolid*
2. PP2300293628 - Nebivolol
3. PP2300293709 - Ivabradin
4. PP2300294308 - Misoprostol
5. PP2300294656 - Mifepriston
1. PP2300293659 - Perindopril + amlodipin
2. PP2300294162 - Gliclazid + metformin
1. PP2300292683 - Meloxicam
2. PP2300294106 - Hydrocortison
3. PP2300294426 - Natri montelukast
4. PP2300294583 - Calci carbonat + calci gluconolactat
5. PP2300294617 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300293814 - Isotretinoin
2. PP2300293937 - Rabeprazol
3. PP2300294193 - Metformin
1. PP2300293931 - Esomeprazol
1. PP2300292798 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
2. PP2300293391 - Levodopa + carbidopa
3. PP2300293467 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
4. PP2300293468 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
5. PP2300293663 - Perindopril + indapamid
6. PP2300293858 - Furosemid + spironolacton
7. PP2300294242 - Tizanidin hydroclorid
8. PP2300294587 - Calci carbonat + vitamin D3
9. PP2300294639 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2300292574 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2300292589 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
3. PP2300292635 - Etoricoxib
4. PP2300292696 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2300292701 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2300292741 - Paracetamol + chlorpheniramin
7. PP2300292748 - Paracetamol + diphenhydramin
8. PP2300292756 - Paracetamol + methocarbamol
9. PP2300292764 - Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin
10. PP2300292859 - Levocetirizin
11. PP2300292893 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
12. PP2300292898 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
13. PP2300292920 - Gabapentin
14. PP2300292922 - Lamotrigine
15. PP2300292931 - Pregabalin
16. PP2300293057 - Cefixim
17. PP2300293169 - Amikacin
18. PP2300293193 - Metronidazol
19. PP2300293228 - Ciprofloxacin
20. PP2300293229 - Ciprofloxacin
21. PP2300293243 - Levofloxacin
22. PP2300293255 - Moxifloxacin
23. PP2300293343 - Flunarizin
24. PP2300293401 - Sắt sucrose (hay dextran)
25. PP2300293411 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
26. PP2300293458 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
27. PP2300293476 - Trimetazidin
28. PP2300293517 - Bisoprolol
29. PP2300293570 - Imidapril
30. PP2300293648 - Perindopril
31. PP2300293722 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
32. PP2300293730 - Rivaroxaban
33. PP2300293731 - Rivaroxaban
34. PP2300293734 - Atorvastatin
35. PP2300293737 - Atorvastatin
36. PP2300293742 - Atorvastatin
37. PP2300293751 - Ezetimibe
38. PP2300293757 - Fenofibrat
39. PP2300293868 - Bismuth
40. PP2300293882 - Guaiazulen + dimethicon
41. PP2300293891 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
42. PP2300293896 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
43. PP2300293914 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
44. PP2300293929 - Esomeprazol
45. PP2300293944 - Rebamipid
46. PP2300293963 - Metoclopramid
47. PP2300293966 - Ondansetron
48. PP2300294051 - Diosmin
49. PP2300294064 - L-Ornithin - L- aspartat
50. PP2300294088 - Trimebutin maleat
51. PP2300294109 - Methyl prednisolon
52. PP2300294139 - Acarbose
53. PP2300294213 - Sitagliptin
54. PP2300294225 - Thiamazol
55. PP2300294335 - Donepezil
56. PP2300294336 - Donepezil
57. PP2300294366 - Mirtazapin
58. PP2300294370 - Setraline
59. PP2300294380 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
60. PP2300294392 - Piracetam
61. PP2300294394 - Piracetam
62. PP2300294477 - Carbocistein
63. PP2300294538 - Glucose
64. PP2300294540 - Glucose
65. PP2300294541 - Glucose
66. PP2300294542 - Glucose
67. PP2300294544 - Glucose
68. PP2300294546 - Glucose
69. PP2300294549 - Kali clorid
70. PP2300294550 - Magnesi sulfat
71. PP2300294551 - Manitol
72. PP2300294554 - Natri clorid
73. PP2300294556 - Natri clorid
74. PP2300294558 - Natri clorid
75. PP2300294561 - Natri clorid
76. PP2300294562 - Natri clorid
77. PP2300294570 - Ringer lactat
78. PP2300294573 - Nước cất pha tiêm
79. PP2300294581 - Calci carbonat + calci gluconolactat
80. PP2300294592 - Calci lactat
81. PP2300294642 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
82. PP2300294660 - Ginkgo biloba + Magnesi lactac + Vitamin B6
1. PP2300292667 - Ketorolac
2. PP2300292786 - Diacerein
3. PP2300292804 - Methocarbamol
4. PP2300293109 - Ceftizoxim
5. PP2300293163 - Ticarcillin + acid clavulanic
6. PP2300293285 - Vancomycin
7. PP2300293289 - Vancomycin
8. PP2300293437 - Tranexamic acid
9. PP2300293622 - Metoprolol
10. PP2300293624 - Metoprolol
11. PP2300293625 - Metoprolol
12. PP2300293894 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
13. PP2300293949 - Sucralfat
1. PP2300292727 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2300292871 - Loratadin
3. PP2300293100 - Cefradin
4. PP2300293275 - Colistin*
5. PP2300293965 - Ondansetron
1. PP2300292620 - Diclofenac
2. PP2300294096 - Betamethason
3. PP2300294097 - Betamethason
4. PP2300294576 - Calci carbonat
1. PP2300293817 - Mupirocin
2. PP2300294259 - Kali iodid + natri iodid
1. PP2300293999 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
2. PP2300294508 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
1. PP2300294078 - Silymarin
1. PP2300292915 - Gabapentin
2. PP2300293170 - Amikacin
1. PP2300293378 - Alfuzosin
2. PP2300293948 - Sucralfat
3. PP2300294204 - Repaglinid
4. PP2300294461 - Ambroxol
1. PP2300292711 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2300292990 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2300293539 - Candesartan + hydrochlorothiazid
4. PP2300293555 - Enalapril
5. PP2300293727 - Clopidogrel
6. PP2300293772 - Pravastatin
7. PP2300293972 - Alverin citrat
8. PP2300294022 - Kẽm gluconat
9. PP2300294028 - Kẽm gluconat
10. PP2300294347 - Quetiapin
11. PP2300294490 - N-acetylcystein
12. PP2300294593 - Calci lactat
13. PP2300294603 - Lysin + Vitamin + Khoáng chất
14. PP2300294612 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
15. PP2300294613 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
16. PP2300294629 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300293387 - Pinene + camphene + cineol + fenchone + bomeol + anethol
1. PP2300292731 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2300292933 - Pregabalin
3. PP2300293402 - Sắt ascorbat + acid folic
4. PP2300293508 - Amlodipin + valsartan
5. PP2300293510 - Amlodipin + valsartan
6. PP2300293625 - Metoprolol
7. PP2300293853 - Furosemid
8. PP2300293871 - Cimetidin
9. PP2300293951 - Sucralfat
10. PP2300293962 - Metoclopramid
11. PP2300293987 - Hyoscin butylbromid
12. PP2300294334 - Donepezil
13. PP2300294467 - Bromhexin hydroclorid
14. PP2300294659 - Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrai) 50mg
1. PP2300292630 - Etodolac
2. PP2300293087 - Cefpodoxim
3. PP2300293554 - Enalapril
4. PP2300293557 - Enalapril
5. PP2300294207 - Sitagliptin
6. PP2300294211 - Sitagliptin
1. PP2300292989 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2300293081 - Cefoxitin
3. PP2300293605 - Losartan
4. PP2300293644 - Perindopril
5. PP2300294049 - Diosmin
6. PP2300294368 - Sertralin
1. PP2300292941 - Topiramat
2. PP2300294329 - Amisulprid
3. PP2300294335 - Donepezil
4. PP2300294336 - Donepezil
5. PP2300294340 - Levosulpirid
6. PP2300294341 - Levosulpirid
7. PP2300294362 - Citalopram
8. PP2300294370 - Setraline
9. PP2300294371 - Sertralin
1. PP2300292708 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2300292737 - Paracetamol + chlorpheniramin
3. PP2300292738 - Paracetamol + chlorpheniramin
4. PP2300292829 - Desloratadin
5. PP2300293667 - Perindopril + indapamid
6. PP2300293897 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
7. PP2300293934 - Pantoprazol
8. PP2300294042 - Saccharomyces boulardii
1. PP2300292690 - Naproxen
2. PP2300292840 - Ebastin
3. PP2300293269 - Colistin*
4. PP2300293533 - Candesartan
5. PP2300293698 - Valsartan + hydroclorothiazid
6. PP2300294590 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2300292612 - Dexibuprofen
2. PP2300292614 - Dexibuprofen
3. PP2300292686 - Naproxen
4. PP2300292691 - Naproxen
5. PP2300292740 - Paracetamol + chlorpheniramin
6. PP2300292753 - Paracetamol + methocarbamol
7. PP2300292829 - Desloratadin
8. PP2300293265 - Sulfasalazin
9. PP2300293315 - Clotrimazol
10. PP2300293386 - Flavoxat
11. PP2300293414 - Sắt sulfat + acid folic
12. PP2300293536 - Candesartan + hydrochlorothiazid
13. PP2300293561 - Enalapril + hydrochlorothiazid
14. PP2300293601 - Lisinopril + hydroclorothiazid
15. PP2300293742 - Atorvastatin
16. PP2300293861 - Spironolacton
17. PP2300293863 - Spironolacton
18. PP2300293870 - Bismuth
19. PP2300293901 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
20. PP2300293959 - Domperidon
21. PP2300293977 - Drotaverin clohydrat
22. PP2300294137 - Acarbose
23. PP2300294163 - Glimepirid
24. PP2300294326 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
25. PP2300294577 - Calci carbonat
26. PP2300294607 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
27. PP2300294611 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
1. PP2300293721 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
1. PP2300292610 - Dexibuprofen
2. PP2300292618 - Diclofenac
3. PP2300292757 - Paracetamol + methocarbamol
4. PP2300292787 - Diacerein
5. PP2300292788 - Diacerein
6. PP2300293251 - Moxifloxacin
7. PP2300293300 - Aciclovir
8. PP2300293489 - Amlodipin
9. PP2300293490 - Amlodipin
10. PP2300293495 - Amlodipin + atorvastatin
11. PP2300293509 - Amlodipin + valsartan
12. PP2300293531 - Candesartan
13. PP2300293708 - Ivabradin
14. PP2300293791 - Simvastatin + ezetimibe
15. PP2300293898 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
16. PP2300293984 - Drotaverin clohydrat
17. PP2300294011 - Bacillus clausii
18. PP2300294459 - Ambroxol
19. PP2300294463 - Ambroxol
20. PP2300294470 - Bromhexin hydroclorid
21. PP2300294641 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2300293790 - Simvastatin + ezetimibe
1. PP2300292600 - Aescin
2. PP2300293385 - Dutasterid
3. PP2300293671 - Ramipril
4. PP2300293720 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
5. PP2300294193 - Metformin
6. PP2300294195 - Metformin
1. PP2300292600 - Aescin
2. PP2300292645 - Ibuprofen
3. PP2300292842 - Ebastin
4. PP2300292843 - Ebastin
5. PP2300292880 - Rupatadine
6. PP2300294142 - Dapagliflozin
7. PP2300294440 - Salbutamol sulfat
8. PP2300294457 - Ambroxol
1. PP2300294282 - Travoprost
2. PP2300294413 - Bambuterol
1. PP2300292653 - Ibuprofen
2. PP2300292745 - Paracetamol + codein phosphat
3. PP2300293530 - Candesartan
4. PP2300293533 - Candesartan
1. PP2300292570 - Levobupivacain
2. PP2300292593 - Suxamethonium clorid
3. PP2300292698 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2300292803 - Leflunomid
5. PP2300292867 - Loratadin
6. PP2300292904 - Polystyren
7. PP2300293364 - Paclitaxel
8. PP2300293438 - Tranexamic acid
9. PP2300293481 - Adenosin triphosphat
10. PP2300293576 - Irbesartan
11. PP2300293583 - Irbesartan + hydroclorothiazid
12. PP2300294069 - Octreotid
13. PP2300294093 - Otilonium bromide
1. PP2300292720 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2300293577 - Irbesartan
3. PP2300293592 - Lisinopril
4. PP2300293709 - Ivabradin
5. PP2300293710 - Ivabradin
6. PP2300294008 - Bacillus subtilis
7. PP2300294089 - Ursodeoxycholic acid
8. PP2300294506 - Magnesi aspartat + kali aspartat
9. PP2300294578 - Calci carbonat + calci gluconolactat
10. PP2300294579 - Calci carbonat + calci gluconolactat
11. PP2300294632 - Vitamin B1 + B6 + B12
12. PP2300294643 - Vitamin C
1. PP2300292776 - Tiaprofenic acid
2. PP2300292777 - Tiaprofenic acid
3. PP2300292808 - Methocarbamol
4. PP2300292975 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2300293159 - Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)
6. PP2300293160 - Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)
7. PP2300293399 - Sắt protein succinylat
8. PP2300294058 - Amylase + lipase + protease
9. PP2300294059 - Amylase + lipase + protease
10. PP2300294266 - Natri clorid
11. PP2300294284 - Betahistin
12. PP2300294287 - Betahistin
13. PP2300294295 - Fluticason propionat
14. PP2300294606 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
1. PP2300293033 - Cefazolin
2. PP2300293119 - Cefuroxim
3. PP2300293146 - Oxacilin
1. PP2300292603 - Celecoxib
2. PP2300293215 - Clarithromycin
3. PP2300293317 - Dequalinium clorid
4. PP2300293318 - Fluconazol
5. PP2300293325 - Itraconazol
6. PP2300294090 - Ursodeoxycholic acid
7. PP2300294365 - Mirtazapin
1. PP2300292873 - Loratadin
2. PP2300292880 - Rupatadine
3. PP2300292952 - Ivermectin
4. PP2300292953 - Ivermectin
5. PP2300293402 - Sắt ascorbat + acid folic
6. PP2300294052 - Diosmin
7. PP2300294068 - Mesalazin (mesalamin)
8. PP2300294287 - Betahistin
9. PP2300294474 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2300294540 - Glucose
2. PP2300294546 - Glucose
3. PP2300294556 - Natri clorid
4. PP2300294561 - Natri clorid
1. PP2300293183 - Tobramycin
2. PP2300293721 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
1. PP2300292666 - Ketorolac
2. PP2300292682 - Meloxicam
3. PP2300292925 - Levetiracetam
4. PP2300293461 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
5. PP2300293743 - Atorvastatin
6. PP2300293879 - Famotidin
7. PP2300293926 - Esomeprazol
8. PP2300294026 - Kẽm gluconat
9. PP2300294440 - Salbutamol sulfat
1. PP2300292608 - Celecoxib
2. PP2300292609 - Celecoxib
1. PP2300292842 - Ebastin
2. PP2300292880 - Rupatadine
3. PP2300293385 - Dutasterid
4. PP2300293802 - Capsaicin
5. PP2300294273 - Olopatadin hydroclorid
1. PP2300292821 - Cetirizin
2. PP2300293271 - Colistin*
3. PP2300293275 - Colistin*
4. PP2300293879 - Famotidin
5. PP2300293947 - Sucralfat
6. PP2300294630 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300292677 - Meloxicam
2. PP2300292679 - Meloxicam
3. PP2300293098 - Cefradin
4. PP2300293257 - Ofloxacin
5. PP2300293481 - Adenosin triphosphat
6. PP2300293545 - Carvedilol
7. PP2300293547 - Carvedilol
8. PP2300293773 - Pravastatin
9. PP2300293918 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
10. PP2300294025 - Kẽm gluconat
11. PP2300294034 - Lactobacillus acidophilus
12. PP2300294487 - Eprazinon
1. PP2300292842 - Ebastin
1. PP2300292633 - Etodolac
2. PP2300292675 - Meloxicam
3. PP2300292856 - Fexofenadin
4. PP2300292921 - Gabapentin
5. PP2300292963 - Amoxicilin
6. PP2300293340 - Flunarizin
7. PP2300293406 - Sắt fumarat + acid folic
8. PP2300293470 - Nicorandil
9. PP2300293528 - Candesartan
10. PP2300293620 - Methyldopa
11. PP2300293676 - Ramipril
12. PP2300293685 - Telmisartan + hydroclorothiazid
13. PP2300293767 - Lovastatin
14. PP2300293867 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
15. PP2300293969 - Alverin citrat
16. PP2300293982 - Drotaverin clohydrat
17. PP2300294220 - Levothyroxin (muối natri)
18. PP2300294227 - Thiamazol
19. PP2300294241 - Tizanidin hydroclorid
20. PP2300294415 - Bambuterol
21. PP2300294481 - Carbocistein
22. PP2300294602 - Calcitriol
1. PP2300292600 - Aescin
2. PP2300292601 - Aescin
1. PP2300292634 - Etoricoxib
1. PP2300292643 - Ibuprofen
2. PP2300292644 - Ibuprofen
3. PP2300293040 - Cefdinir
4. PP2300293044 - Cefdinir
5. PP2300294266 - Natri clorid
6. PP2300294457 - Ambroxol
1. PP2300292798 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
2. PP2300293010 - Cefaclor
3. PP2300293160 - Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)
4. PP2300293313 - Entecavir
5. PP2300293389 - Levodopa + carbidopa
6. PP2300293526 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
7. PP2300293655 - Perindopril + amlodipin
8. PP2300293721 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
9. PP2300293906 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
10. PP2300294205 - Repaglinid
11. PP2300294387 - Mecobalamin
12. PP2300294450 - Salmeterol + fluticason propionat
13. PP2300294451 - Salmeterol + fluticason propionat
1. PP2300292958 - Amoxicilin
1. PP2300293076 - Cefotiam
1. PP2300292607 - Celecoxib
2. PP2300292923 - Levetiracetam
3. PP2300292996 - Ampicilin + sulbactam
4. PP2300293139 - Meropenem*
5. PP2300293162 - Ticarcillin + acid clavulanic
6. PP2300293379 - Alfuzosin
1. PP2300292600 - Aescin
2. PP2300292646 - Ibuprofen
3. PP2300292829 - Desloratadin
4. PP2300292830 - Desloratadin
5. PP2300292862 - Levocetirizin
6. PP2300293731 - Rivaroxaban
7. PP2300293872 - Famotidin
8. PP2300294027 - Kẽm gluconat
9. PP2300294442 - Salbutamol sulfat
10. PP2300294608 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
1. PP2300294271 - Natri hyaluronat
1. PP2300294009 - Bacillus clausii
2. PP2300294010 - Bacillus clausii
3. PP2300294142 - Dapagliflozin
1. PP2300292664 - Ketorolac
2. PP2300292762 - Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
3. PP2300292767 - Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan
4. PP2300292827 - Desloratadin
5. PP2300292890 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
6. PP2300293586 - Irbesartan + hydroclorothiazid
7. PP2300293669 - Quinapril
8. PP2300293674 - Ramipril
9. PP2300293764 - Fluvastatin
10. PP2300293766 - Gemfibrozil
1. PP2300292985 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2300293143 - Oxacilin
3. PP2300293876 - Famotidin
4. PP2300294044 - Saccharomyces boulardii
5. PP2300294395 - Piracetam
1. PP2300292880 - Rupatadine
2. PP2300292902 - Polystyren
3. PP2300292953 - Ivermectin
4. PP2300293386 - Flavoxat
5. PP2300293794 - Naftidrofuryl
6. PP2300294003 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa
1. PP2300293559 - Enalapril
1. PP2300292641 - Flurbiprofen natri
2. PP2300293296 - Lamivudin + tenofovir
3. PP2300294216 - Vildagliptin
1. PP2300292775 - Tenoxicam
2. PP2300293038 - Cefdinir
3. PP2300293086 - Cefpodoxim
4. PP2300293542 - Captopril
5. PP2300293710 - Ivabradin
6. PP2300293712 - Ivabradin
7. PP2300293865 - Aluminum phosphat
8. PP2300293869 - Bismuth
9. PP2300293879 - Famotidin
10. PP2300293928 - Esomeprazol
11. PP2300294202 - Repaglinid
12. PP2300294289 - Betahistin
1. PP2300293112 - Ceftriaxon
2. PP2300293232 - Ciprofloxacin
3. PP2300293255 - Moxifloxacin
4. PP2300293287 - Vancomycin
5. PP2300293376 - Mycophenolat
6. PP2300293881 - Guaiazulen + dimethicon
7. PP2300294052 - Diosmin
8. PP2300294060 - Itoprid
9. PP2300294430 - Natri montelukast
1. PP2300292608 - Celecoxib
2. PP2300292609 - Celecoxib
3. PP2300292641 - Flurbiprofen natri
1. PP2300294068 - Mesalazin (mesalamin)
1. PP2300292953 - Ivermectin
1. PP2300293134 - Doripenem*
2. PP2300293486 - Verapamil hydroclorid
3. PP2300293731 - Rivaroxaban
1. PP2300292754 - Paracetamol + methocarbamol
2. PP2300293677 - Ramipril
1. PP2300292649 - Ibuprofen
2. PP2300292657 - Ibuprofen + codein
3. PP2300292772 - Tenoxicam
4. PP2300292885 - Deferoxamin
5. PP2300292895 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
6. PP2300293033 - Cefazolin
7. PP2300293142 - Oxacilin
8. PP2300293207 - Azithromycin
9. PP2300293400 - Sắt sucrose (hay dextran)
10. PP2300293702 - Digoxin
11. PP2300293795 - Nimodipin
12. PP2300294309 - Salbutamol sulfat
13. PP2300294310 - Salbutamol sulfat
1. PP2300293092 - Cefpodoxim
2. PP2300293241 - Levofloxacin
3. PP2300293246 - Levofloxacin
4. PP2300293907 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2300292962 - Amoxicilin
2. PP2300293022 - Cefalexin
3. PP2300293593 - Lisinopril
4. PP2300294649 - Vitamin C
1. PP2300292752 - Paracetamol + ibuprofen
2. PP2300292959 - Amoxicilin
3. PP2300293065 - Cefoperazon + sulbactam
4. PP2300293177 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
5. PP2300293709 - Ivabradin
6. PP2300294207 - Sitagliptin
1. PP2300292594 - Aceclofenac
2. PP2300292693 - Nefopam hydroclorid
3. PP2300292758 - Paracetamol + tramadol
4. PP2300293134 - Doripenem*
5. PP2300293253 - Moxifloxacin
6. PP2300293368 - Imatinib
7. PP2300293711 - Ivabradin
1. PP2300292730 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2300292857 - Fexofenadin
3. PP2300293304 - Aciclovir
4. PP2300293534 - Candesartan
5. PP2300293536 - Candesartan + hydrochlorothiazid
6. PP2300293805 - Clobetasol propionat
7. PP2300293920 - Nizatidin
8. PP2300294345 - Olanzapin
9. PP2300294414 - Bambuterol
1. PP2300293506 - Amlodipin + telmisartan
1. PP2300292982 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2300293031 - Cefamandol
3. PP2300293160 - Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)
4. PP2300293381 - Alfuzosin
5. PP2300293491 - Amlodipin
6. PP2300293497 - Amlodipin + atorvastatin
7. PP2300293599 - Lisinopril + hydroclorothiazid
8. PP2300293648 - Perindopril
9. PP2300293713 - Milrinon
10. PP2300294215 - Vildagliptin
1. PP2300292998 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2300293095 - Cefpodoxim
3. PP2300293585 - Irbesartan + hydroclorothiazid
4. PP2300293600 - Lisinopril + hydroclorothiazid
5. PP2300293687 - Telmisartan + hydroclorothiazid
6. PP2300293909 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
7. PP2300294072 - Simethicon
8. PP2300294464 - Ambroxol
9. PP2300294595 - Calci lactat
1. PP2300292867 - Loratadin
2. PP2300293286 - Vancomycin
3. PP2300293290 - Vancomycin
1. PP2300293397 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2300292608 - Celecoxib
2. PP2300292609 - Celecoxib
3. PP2300292773 - Tenoxicam
4. PP2300293030 - Cefamandol
5. PP2300293066 - Cefoperazon + sulbactam
6. PP2300293079 - Cefoxitin
7. PP2300293107 - Ceftizoxim
8. PP2300293129 - Cloxacilin
9. PP2300293135 - Imipenem + cilastatin*
10. PP2300293138 - Imipenem + cilastatin*
11. PP2300293152 - Piperacilin
12. PP2300293228 - Ciprofloxacin
13. PP2300293247 - Levofloxacin
14. PP2300293422 - Enoxaparin (natri)
15. PP2300293529 - Candesartan
16. PP2300293741 - Atorvastatin
17. PP2300293787 - Simvastatin
18. PP2300293855 - Furosemid
19. PP2300293932 - Pantoprazol
20. PP2300294019 - Kẽm sulfat
21. PP2300294079 - Silymarin
22. PP2300294291 - Betahistin
23. PP2300294497 - N-acetylcystein
1. PP2300292614 - Dexibuprofen
2. PP2300292638 - Etoricoxib
3. PP2300294213 - Sitagliptin
4. PP2300294367 - Mirtazapin
1. PP2300293296 - Lamivudin + tenofovir
1. PP2300292754 - Paracetamol + methocarbamol
2. PP2300292756 - Paracetamol + methocarbamol
1. PP2300293337 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
2. PP2300293591 - Lacidipin
3. PP2300293712 - Ivabradin
4. PP2300294627 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300292560 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2300292584 - Propofol
3. PP2300292585 - Propofol
4. PP2300292586 - Sevofluran
5. PP2300292616 - Diclofenac
6. PP2300292621 - Diclofenac
7. PP2300292624 - Diclofenac
8. PP2300292671 - Meloxicam
9. PP2300292692 - Nefopam hydroclorid
10. PP2300292694 - Paracetamol (acetaminophen)
11. PP2300292703 - Paracetamol (acetaminophen)
12. PP2300292714 - Paracetamol (acetaminophen)
13. PP2300292823 - Cinnarizin
14. PP2300292899 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
15. PP2300292901 - Phenylephrin
16. PP2300292940 - Topiramat
17. PP2300293185 - Tobramycin + dexamethason
18. PP2300293224 - Ciprofloxacin
19. PP2300293239 - Levofloxacin
20. PP2300293325 - Itraconazol
21. PP2300293368 - Imatinib
22. PP2300293421 - Enoxaparin (natri)
23. PP2300293423 - Enoxaparin (natri)
24. PP2300293439 - Tranexamic acid
25. PP2300293505 - Amlodipin + telmisartan
26. PP2300293506 - Amlodipin + telmisartan
27. PP2300293507 - Amlodipin + telmisartan
28. PP2300293516 - Bisoprolol
29. PP2300293550 - Cilnidipin
30. PP2300293616 - Losartan + hydroclorothiazid
31. PP2300293633 - Nicardipin
32. PP2300293671 - Ramipril
33. PP2300293693 - Valsartan
34. PP2300293724 - Alteplase
35. PP2300293728 - Dabigatran
36. PP2300293729 - Dabigatran
37. PP2300293801 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
38. PP2300293808 - Acid Fusidic
39. PP2300293811 - Acid Fusidic + Betamethasone (dưới dạng valerate)
40. PP2300293813 - Acid Fusidic + Hydrocortison acetat
41. PP2300293902 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
42. PP2300293904 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
43. PP2300293943 - Rebamipid
44. PP2300293997 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
45. PP2300294043 - Saccharomyces boulardii
46. PP2300294083 - Terlipressin
47. PP2300294144 - Empagliflozin
48. PP2300294145 - Empagliflozin
49. PP2300294179 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
50. PP2300294181 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
51. PP2300294182 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
52. PP2300294184 - Insulin người trộn, hỗn hợp
53. PP2300294186 - Linagliptin
54. PP2300294187 - Linagliptin + metformin
55. PP2300294188 - Linagliptin + metformin
56. PP2300294189 - Linagliptin + metformin
57. PP2300294193 - Metformin
58. PP2300294195 - Metformin
59. PP2300294197 - Metformin
60. PP2300294198 - Metformin
61. PP2300294228 - Desmopressin
62. PP2300294250 - Bimatoprost
63. PP2300294251 - Bimatoprost + timolol
64. PP2300294252 - Brimonidin tartrat + timolol
65. PP2300294255 - Cyclosporin
66. PP2300294261 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
67. PP2300294262 - Natri carboxymethylcellulose + glycerin
68. PP2300294267 - Natri diquafosol
69. PP2300294269 - Natri hyaluronat
70. PP2300294270 - Natri hyaluronat
71. PP2300294275 - Polyethylen glycol + propylen glycol
72. PP2300294277 - Tafluprost
73. PP2300294278 - Tafluprost
74. PP2300294283 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
75. PP2300294301 - Carbetocin
76. PP2300294311 - Dung dịch lọc màng bụng
77. PP2300294312 - Dung dịch lọc màng bụng
78. PP2300294313 - Dung dịch lọc màng bụng
79. PP2300294320 - Etifoxin chlohydrat
80. PP2300294382 - Galantamin
81. PP2300294417 - Budesonid
82. PP2300294423 - Fenoterol + ipratropium
83. PP2300294424 - Fenoterol + ipratropium
84. PP2300294436 - Salbutamol sulfat
85. PP2300294437 - Salbutamol sulfat
86. PP2300294452 - Salbutamol + ipratropium
87. PP2300294472 - Bromhexin hydroclorid
88. PP2300294511 - Natri clorid + natri bicarbonat + kali clorid + dextrose khan
89. PP2300294521 - Acid amin* (dùng cho bệnh nhân suy thận)
90. PP2300294548 - Kali clorid
91. PP2300294645 - Vitamin C
92. PP2300294662 - Etonogestrel
93. PP2300294666 - Ethinyl estradiol+ Drospirenone
1. PP2300293707 - Dopamin hydroclorid
2. PP2300294598 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat
1. PP2300292585 - Propofol
1. PP2300292710 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2300293740 - Atorvastatin
3. PP2300293884 - Lansoprazol
4. PP2300293955 - Domperidon
5. PP2300294596 - Calci lactat
1. PP2300292580 - Midazolam
2. PP2300292628 - Etodolac
3. PP2300292678 - Meloxicam
4. PP2300292721 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2300292778 - Tramadol
6. PP2300292806 - Methocarbamol
7. PP2300292817 - Cetirizin
8. PP2300292830 - Desloratadin
9. PP2300292850 - Fexofenadin
10. PP2300292854 - Fexofenadin
11. PP2300292864 - Levocetirizin
12. PP2300292911 - Carbamazepin
13. PP2300292914 - Gabapentin
14. PP2300292926 - Oxcarbazepin
15. PP2300292929 - Phenytoin
16. PP2300292943 - Valproat natri
17. PP2300293644 - Perindopril
18. PP2300293780 - Rosuvastatin
19. PP2300293937 - Rabeprazol
20. PP2300293943 - Rebamipid
21. PP2300293960 - Granisetron hydroclorid
22. PP2300294002 - Sorbitol
23. PP2300294054 - Diosmin + hesperidin
24. PP2300294055 - Diosmin + hesperidin
25. PP2300294330 - Clorpromazin
26. PP2300294332 - Clozapin
27. PP2300294337 - Haloperidol
28. PP2300294338 - Haloperidol
29. PP2300294339 - Levomepromazin
30. PP2300294344 - Olanzapin
31. PP2300294358 - Amitriptylin hydroclorid
32. PP2300294360 - Amitriptylin hydroclorid
33. PP2300294362 - Citalopram
34. PP2300294363 - Citalopram
35. PP2300294364 - Fluoxetin
36. PP2300294376 - Acetyl leucin
37. PP2300294396 - Piracetam
38. PP2300294397 - Piracetam
39. PP2300294456 - Ambroxol
40. PP2300294458 - Ambroxol
41. PP2300294637 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2300292652 - Ibuprofen
2. PP2300293469 - Nicorandil
3. PP2300293471 - Nicorandil
4. PP2300293564 - Enalapril + hydrochlorothiazid
1. PP2300293336 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
2. PP2300294182 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
3. PP2300294183 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
4. PP2300294184 - Insulin người trộn, hỗn hợp
5. PP2300294223 - Propylthiouracil (PTU)
1. PP2300292571 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2300292670 - Loxoprofen
3. PP2300292697 - Paracetamol
4. PP2300292726 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2300292730 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2300292845 - Epinephrin (adrenalin)
7. PP2300292956 - Amoxicilin
8. PP2300292972 - Amoxicilin + acid clavulanic
9. PP2300292973 - Amoxicilin + acid clavulanic
10. PP2300292974 - Amoxicilin + acid clavulanic
11. PP2300292976 - Amoxicilin + acid clavulanic
12. PP2300292983 - Amoxicilin + acid clavulanic
13. PP2300292992 - Amoxicilin + acid clavulanic
14. PP2300292999 - Ampicilin + sulbactam
15. PP2300293002 - Benzathin benzylpenicilin
16. PP2300293015 - Cefadroxil
17. PP2300293028 - Cefalexin
18. PP2300293035 - Cefazolin
19. PP2300293037 - Cefazolin
20. PP2300293058 - Cefixim
21. PP2300293059 - Cefixim
22. PP2300293070 - Cefotaxim
23. PP2300293071 - Cefotaxim
24. PP2300293073 - Cefotaxim
25. PP2300293105 - Ceftizoxim
26. PP2300293111 - Ceftriaxon
27. PP2300293116 - Cefuroxim
28. PP2300293117 - Cefuroxim
29. PP2300293118 - Cefuroxim
30. PP2300293120 - Cefuroxim
31. PP2300293121 - Cefuroxim
32. PP2300293122 - Cefuroxim
33. PP2300293124 - Cefuroxim
34. PP2300293125 - Cefuroxim
35. PP2300293126 - Cefuroxim
36. PP2300293137 - Imipenem + cilastatin*
37. PP2300293140 - Meropenem*
38. PP2300293181 - Tobramycin
39. PP2300293184 - Tobramycin
40. PP2300293191 - Metronidazol
41. PP2300293192 - Metronidazol
42. PP2300293225 - Ciprofloxacin
43. PP2300293228 - Ciprofloxacin
44. PP2300293229 - Ciprofloxacin
45. PP2300293247 - Levofloxacin
46. PP2300293249 - Moxifloxacin
47. PP2300293256 - Ofloxacin
48. PP2300293264 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
49. PP2300293299 - Aciclovir
50. PP2300293428 - Phytomenadion (vitamin K1)
51. PP2300293434 - Tranexamic acid
52. PP2300293436 - Tranexamic acid
53. PP2300294263 - Natri clorid
54. PP2300294281 - Timolol
55. PP2300294537 - Calci clorid
1. PP2300292558 - Atropin sulfat
2. PP2300292582 - Procain hydroclorid
3. PP2300292627 - Diclofenac
4. PP2300292839 - Diphenhydramin
5. PP2300293173 - Gentamicin
6. PP2300293238 - Levofloxacin
7. PP2300293240 - Levofloxacin
8. PP2300293304 - Aciclovir
9. PP2300293434 - Tranexamic acid
10. PP2300293854 - Furosemid
11. PP2300294100 - Dexamethason
12. PP2300294263 - Natri clorid
13. PP2300294574 - Nước cất pha tiêm
14. PP2300294642 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
15. PP2300294654 - Vitamin E
1. PP2300292598 - Aceclofenac
2. PP2300292623 - Diclofenac
3. PP2300292625 - Diclofenac
4. PP2300292628 - Etodolac
5. PP2300292629 - Etodolac
6. PP2300292674 - Meloxicam
7. PP2300292681 - Meloxicam
8. PP2300292705 - Paracetamol (acetaminophen)
9. PP2300292710 - Paracetamol (acetaminophen)
10. PP2300292756 - Paracetamol + methocarbamol
11. PP2300292763 - Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
12. PP2300292809 - Risedronat
13. PP2300292812 - Alimemazin
14. PP2300292814 - Alimemazin
15. PP2300292826 - Chlorpheniramin + dextromethorphan
16. PP2300292838 - Dexchlorpheniramin
17. PP2300292870 - Loratadin
18. PP2300292918 - Gabapentin
19. PP2300292951 - Albendazol
20. PP2300292955 - Mebendazol
21. PP2300293000 - Ampicilin + sulbactam
22. PP2300293153 - Piperacilin
23. PP2300293157 - Piperacilin + tazobactam
24. PP2300293240 - Levofloxacin
25. PP2300293270 - Colistin*
26. PP2300293272 - Colistin*
27. PP2300293273 - Colistin*
28. PP2300293450 - Erythropoietin
29. PP2300293451 - Erythropoietin
30. PP2300293519 - Bisoprolol
31. PP2300293524 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
32. PP2300293575 - Irbesartan
33. PP2300293609 - Losartan
34. PP2300293634 - Nicardipin
35. PP2300293647 - Perindopril
36. PP2300293779 - Rosuvastatin
37. PP2300293781 - Rosuvastatin
38. PP2300293788 - Simvastatin
39. PP2300293915 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
40. PP2300293924 - Omeprazol
41. PP2300293927 - Esomeprazol
42. PP2300293946 - Sucralfat
43. PP2300293959 - Domperidon
44. PP2300293983 - Drotaverin clohydrat
45. PP2300294067 - Mesalazin (mesalamin)
46. PP2300294120 - Methyl prednisolon
47. PP2300294122 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
48. PP2300294125 - Prednison
49. PP2300294234 - Baclofen
50. PP2300294243 - Thiocolchicosid
51. PP2300294292 - Betahistin
52. PP2300294389 - Mecobalamin
53. PP2300294414 - Bambuterol
54. PP2300294462 - Ambroxol
55. PP2300294475 - Carbocistein
56. PP2300294478 - Carbocistein
57. PP2300294485 - Dextromethorphan
58. PP2300294495 - N-acetylcystein
59. PP2300294647 - Vitamin C
60. PP2300294650 - Vitamin C
1. PP2300292981 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2300292983 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2300292992 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2300293121 - Cefuroxim
5. PP2300293122 - Cefuroxim
6. PP2300293124 - Cefuroxim
7. PP2300293125 - Cefuroxim
8. PP2300293126 - Cefuroxim
1. PP2300292707 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2300292830 - Desloratadin
3. PP2300293180 - Tobramycin
4. PP2300293318 - Fluconazol
5. PP2300293500 - Amlodipin + lisinopril
6. PP2300293580 - Irbesartan + hydroclorothiazid
7. PP2300293615 - Losartan + hydroclorothiazid
8. PP2300293654 - Perindopril + amlodipin
9. PP2300293656 - Perindopril + amlodipin
10. PP2300293662 - Perindopril + amlodipin
11. PP2300293694 - Valsartan
12. PP2300293696 - Valsartan
13. PP2300293913 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
14. PP2300294005 - Bacillus subtilis
15. PP2300294009 - Bacillus clausii
16. PP2300294010 - Bacillus clausii
17. PP2300294011 - Bacillus clausii
18. PP2300294169 - Glimepirid
19. PP2300294216 - Vildagliptin
20. PP2300294307 - Oxytocin
21. PP2300294348 - Risperidon
22. PP2300294407 - Vinpocetin
23. PP2300294409 - Vinpocetin
24. PP2300294411 - Aminophylin
25. PP2300294458 - Ambroxol
26. PP2300294460 - Ambroxol
27. PP2300294505 - Magnesi aspartat + kali aspartat
1. PP2300292632 - Etodolac
2. PP2300292754 - Paracetamol + methocarbamol
3. PP2300293281 - Linezolid*
4. PP2300293459 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
5. PP2300293464 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
6. PP2300293552 - Doxazosin
7. PP2300293560 - Enalapril + hydrochlorothiazid
8. PP2300293562 - Enalapril + hydrochlorothiazid
9. PP2300293590 - Lacidipin
10. PP2300293750 - Ciprofibrat
11. PP2300293762 - Fluvastatin
12. PP2300294210 - Sitagliptin
1. PP2300292965 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2300292969 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2300292978 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2300292982 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2300292986 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2300292987 - Amoxicilin + acid clavulanic
7. PP2300293003 - Cefaclor
8. PP2300293016 - Cefadroxil
9. PP2300293019 - Cefadroxil
10. PP2300293048 - Cefixim
11. PP2300293087 - Cefpodoxim
12. PP2300293128 - Cloxacilin
13. PP2300293141 - Oxacilin
14. PP2300293145 - Oxacilin
15. PP2300293147 - Oxacilin
1. PP2300292674 - Meloxicam
2. PP2300292705 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2300292710 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2300292961 - Amoxicilin
5. PP2300292962 - Amoxicilin
6. PP2300293266 - Doxycyclin
7. PP2300293573 - Irbesartan
8. PP2300293602 - Lisinopril + hydroclorothiazid
9. PP2300293666 - Perindopril + indapamid
10. PP2300293862 - Spironolacton
11. PP2300293936 - Pantoprazol
12. PP2300293971 - Alverin citrat
13. PP2300294047 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
14. PP2300294125 - Prednison
15. PP2300294152 - Gliclazid
16. PP2300294156 - Gliclazid
17. PP2300294157 - Gliclazid
18. PP2300294158 - Gliclazid
19. PP2300294191 - Metformin
20. PP2300294483 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia
21. PP2300294488 - Eprazinon
1. PP2300292602 - Celecoxib
2. PP2300292710 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2300292733 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2300292739 - Paracetamol + chlorpheniramin
5. PP2300292761 - Paracetamol + tramadol
6. PP2300293039 - Cefdinir
7. PP2300293106 - Ceftizoxim
8. PP2300293121 - Cefuroxim
9. PP2300293122 - Cefuroxim
10. PP2300293124 - Cefuroxim
11. PP2300293125 - Cefuroxim
12. PP2300293126 - Cefuroxim
13. PP2300293130 - Cloxacilin
14. PP2300293132 - Doripenem*
15. PP2300293133 - Doripenem*
16. PP2300293151 - Piperacilin
17. PP2300293154 - Piperacilin + tazobactam
18. PP2300293156 - Piperacilin + tazobactam
19. PP2300293161 - Ticarcillin + acid clavulanic
20. PP2300293164 - Ticarcillin + acid clavulanic
21. PP2300293254 - Moxifloxacin
22. PP2300293535 - Candesartan + hydrochlorothiazid
23. PP2300293603 - Lisinopril + hydroclorothiazid
24. PP2300293649 - Perindopril
25. PP2300293690 - Telmisartan + hydroclorothiazid
26. PP2300293719 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
27. PP2300293763 - Fluvastatin
28. PP2300293770 - Pravastatin
29. PP2300294057 - Diosmin + hesperidin
30. PP2300294176 - Glipizid
31. PP2300294371 - Sertralin
32. PP2300294398 - Piracetam
33. PP2300294484 - Codein + terpin hydrat
34. PP2300294495 - N-acetylcystein
35. PP2300294582 - Calci carbonat + calci gluconolactat
36. PP2300294618 - Vitamin B1 + B6 + B12
37. PP2300294635 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2300292602 - Celecoxib
2. PP2300292629 - Etodolac
3. PP2300292637 - Etoricoxib
4. PP2300292674 - Meloxicam
5. PP2300292681 - Meloxicam
6. PP2300292705 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2300292716 - Paracetamol (acetaminophen)
8. PP2300292726 - Paracetamol (acetaminophen)
9. PP2300292732 - Paracetamol (acetaminophen)
10. PP2300292751 - Paracetamol + ibuprofen
11. PP2300292789 - Diacerein
12. PP2300292798 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
13. PP2300292810 - Risedronat
14. PP2300292814 - Alimemazin
15. PP2300292841 - Ebastin
16. PP2300292842 - Ebastin
17. PP2300292916 - Gabapentin
18. PP2300293195 - Metronidazol + neomycin + nystatin
19. PP2300293210 - Azithromycin
20. PP2300293213 - Azithromycin
21. PP2300293216 - Clarithromycin
22. PP2300293217 - Erythromycin
23. PP2300293219 - Spiramycin
24. PP2300293221 - Spiramycin
25. PP2300293222 - Spiramycin
26. PP2300293223 - Spiramycin + metronidazol
27. PP2300293258 - Ofloxacin
28. PP2300293292 - Lamivudin
29. PP2300293295 - Tenofovir (TDF)
30. PP2300293299 - Aciclovir
31. PP2300293303 - Aciclovir
32. PP2300293312 - Entecavir
33. PP2300293316 - Clotrimazol
34. PP2300293324 - Griseofulvin
35. PP2300293327 - Itraconazol
36. PP2300293332 - Nystatin
37. PP2300293396 - Acid folic (vitamin B9)
38. PP2300293405 - Sắt fumarat + acid folic
39. PP2300293420 - Cilostazol
40. PP2300293514 - Atenolol
41. PP2300293519 - Bisoprolol
42. PP2300293523 - Bisoprolol
43. PP2300293541 - Captopril
44. PP2300293558 - Enalapril
45. PP2300293574 - Irbesartan
46. PP2300293578 - Irbesartan
47. PP2300293582 - Irbesartan + hydroclorothiazid
48. PP2300293584 - Irbesartan + hydroclorothiazid
49. PP2300293595 - Lisinopril
50. PP2300293609 - Losartan
51. PP2300293611 - Losartan
52. PP2300293617 - Losartan + hydroclorothiazid
53. PP2300293619 - Methyldopa
54. PP2300293632 - Nebivolol
55. PP2300293645 - Perindopril
56. PP2300293680 - Telmisartan
57. PP2300293683 - Telmisartan
58. PP2300293694 - Valsartan
59. PP2300293696 - Valsartan
60. PP2300293699 - Valsartan + hydroclorothiazid
61. PP2300293714 - Acenocoumarol
62. PP2300293715 - Acenocoumarol
63. PP2300293718 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
64. PP2300293735 - Atorvastatin
65. PP2300293738 - Atorvastatin
66. PP2300293749 - Bezafibrat
67. PP2300293757 - Fenofibrat
68. PP2300293759 - Fenofibrat
69. PP2300293761 - Fenofibrat
70. PP2300293776 - Pravastatin
71. PP2300293779 - Rosuvastatin
72. PP2300293780 - Rosuvastatin
73. PP2300293781 - Rosuvastatin
74. PP2300293783 - Rosuvastatin
75. PP2300293784 - Simvastatin
76. PP2300293786 - Simvastatin
77. PP2300293790 - Simvastatin + ezetimibe
78. PP2300293805 - Clobetasol propionat
79. PP2300293841 - Đồng sulfat
80. PP2300293856 - Furosemid
81. PP2300293866 - Aluminum phosphat
82. PP2300293893 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
83. PP2300293920 - Nizatidin
84. PP2300293936 - Pantoprazol
85. PP2300293941 - Rabeprazol
86. PP2300293945 - Rebamipid
87. PP2300293957 - Domperidon
88. PP2300293958 - Domperidon
89. PP2300293969 - Alverin citrat
90. PP2300293970 - Alverin citrat
91. PP2300293971 - Alverin citrat
92. PP2300294024 - Kẽm gluconat
93. PP2300294055 - Diosmin + hesperidin
94. PP2300294062 - Itoprid
95. PP2300294077 - Simethicon
96. PP2300294085 - Trimebutin maleat
97. PP2300294087 - Trimebutin maleat
98. PP2300294091 - Ursodeoxycholic acid
99. PP2300294138 - Acarbose
100. PP2300294140 - Acarbose
101. PP2300294167 - Glimepirid
102. PP2300294173 - Glimepirid
103. PP2300294213 - Sitagliptin
104. PP2300294329 - Amisulprid
105. PP2300294345 - Olanzapin
106. PP2300294352 - Risperidon
107. PP2300294356 - Sulpirid
108. PP2300294367 - Mirtazapin
109. PP2300294399 - Piracetam
110. PP2300294404 - Piracetam
111. PP2300294414 - Bambuterol
112. PP2300294469 - Bromhexin hydroclorid
113. PP2300294496 - N-acetylcystein
114. PP2300294610 - Vitamin A
115. PP2300294614 - Vitamin B1
116. PP2300294625 - Vitamin B1 + B6 + B12
117. PP2300294633 - Vitamin B6
118. PP2300294650 - Vitamin C
119. PP2300294655 - Vitamin PP
1. PP2300292960 - Amoxicilin
2. PP2300293867 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
3. PP2300294508 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
1. PP2300292622 - Diclofenac
2. PP2300292653 - Ibuprofen
3. PP2300292673 - Meloxicam
4. PP2300292704 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2300292721 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2300292750 - Paracetamol + ibuprofen
7. PP2300292799 - Alpha chymotrypsin
8. PP2300292847 - Fexofenadin
9. PP2300292849 - Fexofenadin
10. PP2300292853 - Fexofenadin
11. PP2300292868 - Loratadin
12. PP2300292954 - Mebendazol
13. PP2300292988 - Amoxicilin + acid clavulanic
14. PP2300293210 - Azithromycin
15. PP2300293213 - Azithromycin
16. PP2300293214 - Clarithromycin
17. PP2300293234 - Ciprofloxacin
18. PP2300293242 - Levofloxacin
19. PP2300293298 - Aciclovir
20. PP2300293302 - Aciclovir
21. PP2300293307 - Aciclovir
22. PP2300293473 - Trimetazidin
23. PP2300293477 - Trimetazidin
24. PP2300293489 - Amlodipin
25. PP2300293490 - Amlodipin
26. PP2300293512 - Atenolol
27. PP2300293644 - Perindopril
28. PP2300293730 - Rivaroxaban
29. PP2300293736 - Atorvastatin
30. PP2300293940 - Rabeprazol
31. PP2300293992 - Bisacodyl
32. PP2300294054 - Diosmin + hesperidin
33. PP2300294109 - Methyl prednisolon
34. PP2300294114 - Methyl prednisolon
35. PP2300294148 - Glibenclamid + metformin
36. PP2300294151 - Gliclazid
37. PP2300294155 - Gliclazid
38. PP2300294166 - Glimepirid
39. PP2300294171 - Glimepirid
40. PP2300294172 - Glimepirid
41. PP2300294193 - Metformin
42. PP2300294195 - Metformin
43. PP2300294197 - Metformin
44. PP2300294198 - Metformin
45. PP2300294200 - Metformin
46. PP2300294284 - Betahistin
47. PP2300294413 - Bambuterol
48. PP2300294430 - Natri montelukast
49. PP2300294432 - Natri montelukast
50. PP2300294510 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
51. PP2300294637 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2300292769 - Piroxicam
2. PP2300293065 - Cefoperazon + sulbactam
3. PP2300293725 - Clopidogrel
4. PP2300293778 - Rosuvastatin
5. PP2300293922 - Omeprazol
6. PP2300294095 - Beclometason (dipropionat)
7. PP2300294111 - Methyl prednisolon
8. PP2300294499 - N-acetylcystein
9. PP2300294653 - Vitamin D3
1. PP2300292685 - Nabumeton
2. PP2300292686 - Naproxen
3. PP2300292699 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2300292713 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2300292719 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2300292734 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2300292785 - Probenecid
8. PP2300292797 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
9. PP2300292860 - Levocetirizin
10. PP2300292881 - Acetylcystein
11. PP2300292889 - Hydroxocobalamin
12. PP2300292993 - Amoxicilin + acid clavulanic
13. PP2300293083 - Cefoxitin
14. PP2300293196 - Tinidazol
15. PP2300293218 - Spiramycin
16. PP2300293276 - Fosfomycin*
17. PP2300293278 - Linezolid*
18. PP2300293310 - Aciclovir
19. PP2300293627 - Nebivolol
20. PP2300293695 - Valsartan
21. PP2300293723 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
22. PP2300293758 - Fenofibrat
23. PP2300293760 - Fenofibrat
24. PP2300293873 - Famotidin
25. PP2300293875 - Famotidin
26. PP2300293947 - Sucralfat
27. PP2300294092 - Ursodeoxycholic acid
28. PP2300294155 - Gliclazid
29. PP2300294168 - Glimepirid
30. PP2300294169 - Glimepirid
31. PP2300294174 - Glimepirid + metformin
32. PP2300294229 - Desmopressin
33. PP2300294401 - Piracetam
34. PP2300294628 - Vitamin B1 + B6 + B12
35. PP2300294639 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2300293072 - Cefotaxim
2. PP2300293075 - Cefotiam
3. PP2300293082 - Cefoxitin
4. PP2300293104 - Ceftazidim
5. PP2300293110 - Ceftriaxon
6. PP2300293551 - Cilnidipin
7. PP2300293656 - Perindopril + amlodipin
8. PP2300293681 - Telmisartan
9. PP2300293921 - Omeprazol
10. PP2300294150 - Gliclazid
11. PP2300294154 - Gliclazid
1. PP2300292725 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2300292730 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2300292857 - Fexofenadin
4. PP2300292930 - Pregabalin
5. PP2300293053 - Cefixim
6. PP2300293459 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
1. PP2300292875 - Mequitazin
2. PP2300293113 - Ceftriaxon
3. PP2300293404 - Sắt fumarat + acid folic
4. PP2300293799 - Calcipotriol
5. PP2300293823 - Urea
6. PP2300293824 - Urea
7. PP2300294235 - Baclofen
1. PP2300292971 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2300292980 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2300293025 - Cefalexin
4. PP2300293053 - Cefixim
5. PP2300293091 - Cefpodoxim
6. PP2300293092 - Cefpodoxim
7. PP2300293241 - Levofloxacin
8. PP2300293245 - Levofloxacin
9. PP2300293246 - Levofloxacin
10. PP2300293259 - Ofloxacin
11. PP2300293270 - Colistin*
12. PP2300293271 - Colistin*
13. PP2300293907 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
14. PP2300294619 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300292717 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2300292873 - Loratadin
3. PP2300293323 - Fluconazol
4. PP2300293913 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
5. PP2300294017 - Dioctahedral smectit
1. PP2300292637 - Etoricoxib
2. PP2300292655 - Ibuprofen
3. PP2300292673 - Meloxicam
4. PP2300292710 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2300292726 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2300292736 - Paracetamol + chlorpheniramin
7. PP2300292743 - Paracetamol + codein phosphat
8. PP2300292748 - Paracetamol + diphenhydramin
9. PP2300292794 - Glucosamin
10. PP2300292800 - Alpha chymotrypsin
11. PP2300292825 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
12. PP2300292851 - Fexofenadin
13. PP2300292870 - Loratadin
14. PP2300292939 - Pregabalin
15. PP2300293039 - Cefdinir
16. PP2300293043 - Cefdinir
17. PP2300293070 - Cefotaxim
18. PP2300293071 - Cefotaxim
19. PP2300293093 - Cefpodoxim
20. PP2300293094 - Cefpodoxim
21. PP2300293101 - Ceftazidim
22. PP2300293102 - Ceftazidim
23. PP2300293111 - Ceftriaxon
24. PP2300293121 - Cefuroxim
25. PP2300293122 - Cefuroxim
26. PP2300293124 - Cefuroxim
27. PP2300293125 - Cefuroxim
28. PP2300293126 - Cefuroxim
29. PP2300293236 - Ciprofloxacin
30. PP2300293299 - Aciclovir
31. PP2300293474 - Trimetazidin
32. PP2300293487 - Propranolol hydroclorid
33. PP2300293650 - Perindopril
34. PP2300293680 - Telmisartan
35. PP2300293683 - Telmisartan
36. PP2300293726 - Clopidogrel
37. PP2300293759 - Fenofibrat
38. PP2300293769 - Lovastatin
39. PP2300293924 - Omeprazol
40. PP2300293931 - Esomeprazol
41. PP2300294110 - Methyl prednisolon
42. PP2300294123 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
43. PP2300294167 - Glimepirid
44. PP2300294191 - Metformin
45. PP2300294194 - Metformin
46. PP2300294201 - Metformin
47. PP2300294403 - Piracetam
48. PP2300294428 - Natri montelukast
49. PP2300294435 - Natri montelukast
50. PP2300294473 - Bromhexin hydroclorid
51. PP2300294483 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia
52. PP2300294495 - N-acetylcystein
53. PP2300294624 - Vitamin B1 + B6 + B12
54. PP2300294633 - Vitamin B6
55. PP2300294638 - Vitamin B6 + magnesi lactat
56. PP2300294655 - Vitamin PP
1. PP2300293060 - Cefoperazon
2. PP2300293088 - Cefpodoxim
3. PP2300293089 - Cefpodoxim
4. PP2300293123 - Cefuroxim
5. PP2300293233 - Ciprofloxacin
6. PP2300293407 - Sắt fumarat + acid folic
7. PP2300293465 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
8. PP2300293466 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
9. PP2300293530 - Candesartan
10. PP2300294136 - Acarbose
11. PP2300294208 - Sitagliptin
12. PP2300294212 - Sitagliptin
1. PP2300292558 - Atropin sulfat
2. PP2300292562 - Bupivacain hydroclorid
3. PP2300292574 - Lidocain hydroclodrid
4. PP2300292577 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
5. PP2300292582 - Procain hydroclorid
6. PP2300292589 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
7. PP2300292592 - Rocuronium bromid
8. PP2300292623 - Diclofenac
9. PP2300292627 - Diclofenac
10. PP2300292839 - Diphenhydramin
11. PP2300292844 - Epinephrin (adrenalin)
12. PP2300292845 - Epinephrin (adrenalin)
13. PP2300292884 - Deferoxamin
14. PP2300292898 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
15. PP2300293167 - Amikacin
16. PP2300293171 - Amikacin
17. PP2300293178 - Netilmicin sulfat
18. PP2300293184 - Tobramycin
19. PP2300293287 - Vancomycin
20. PP2300293288 - Vancomycin
21. PP2300293428 - Phytomenadion (vitamin K1)
22. PP2300293430 - Tranexamic acid
23. PP2300293434 - Tranexamic acid
24. PP2300293436 - Tranexamic acid
25. PP2300293714 - Acenocoumarol
26. PP2300293715 - Acenocoumarol
27. PP2300293854 - Furosemid
28. PP2300293856 - Furosemid
29. PP2300293880 - Famotidin
30. PP2300293923 - Omeprazol
31. PP2300293930 - Esomeprazol
32. PP2300293935 - Pantoprazol
33. PP2300293963 - Metoclopramid
34. PP2300293970 - Alverin citrat
35. PP2300293988 - Hyoscin butylbromid
36. PP2300294100 - Dexamethason
37. PP2300294105 - Hydrocortison
38. PP2300294108 - Methyl prednisolon
39. PP2300294113 - Methyl prednisolon
40. PP2300294237 - Eperison
41. PP2300294238 - Eperison
42. PP2300294303 - Methyl ergometrin maleat
43. PP2300294305 - Oxytocin
44. PP2300294306 - Oxytocin
45. PP2300294330 - Clorpromazin
46. PP2300294373 - Acetyl leucin
47. PP2300294377 - Acetyl leucin
48. PP2300294394 - Piracetam
49. PP2300294445 - Salbutamol sulfat
50. PP2300294446 - Salbutamol sulfat
51. PP2300294455 - Terbutalin
52. PP2300294537 - Calci clorid
53. PP2300294542 - Glucose
54. PP2300294549 - Kali clorid
55. PP2300294642 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
56. PP2300294654 - Vitamin E
1. PP2300292611 - Dexibuprofen
2. PP2300292669 - Loxoprofen
3. PP2300293150 - Piperacilin
4. PP2300293168 - Amikacin
5. PP2300293182 - Tobramycin
6. PP2300293506 - Amlodipin + telmisartan
7. PP2300293673 - Ramipril
8. PP2300293675 - Ramipril
9. PP2300293956 - Domperidon
10. PP2300294112 - Methyl prednisolon
11. PP2300294407 - Vinpocetin
12. PP2300294408 - Vinpocetin
1. PP2300292817 - Cetirizin
2. PP2300293012 - Cefaclor
3. PP2300293099 - Cefradin
4. PP2300293293 - Tenofovir (TDF)
5. PP2300293305 - Aciclovir
6. PP2300293319 - Fluconazol
7. PP2300293607 - Losartan
8. PP2300293608 - Losartan
9. PP2300293978 - Drotaverin clohydrat
1. PP2300292726 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2300292748 - Paracetamol + diphenhydramin
3. PP2300292878 - Promethazin hydroclorid
4. PP2300293189 - Metronidazol
5. PP2300293263 - Sulfadiazin bạc
6. PP2300293268 - Tetracyclin hydroclorid
7. PP2300293295 - Tenofovir (TDF)
8. PP2300293304 - Aciclovir
9. PP2300293314 - Clotrimazol
10. PP2300293328 - Ketoconazol
11. PP2300293650 - Perindopril
12. PP2300293779 - Rosuvastatin
13. PP2300293781 - Rosuvastatin
14. PP2300293783 - Rosuvastatin
15. PP2300293784 - Simvastatin
16. PP2300293786 - Simvastatin
17. PP2300293803 - Clotrimazol
18. PP2300293806 - Clobetasol propionat
19. PP2300293810 - Fusidic acid + betamethason
20. PP2300294018 - Diosmectit
21. PP2300294096 - Betamethason
22. PP2300294625 - Vitamin B1 + B6 + B12
23. PP2300294638 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2300293844 - Povidon iodin
2. PP2300294468 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2300294474 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2300292637 - Etoricoxib
2. PP2300292829 - Desloratadin
3. PP2300292919 - Gabapentin
4. PP2300292925 - Levetiracetam
5. PP2300292939 - Pregabalin
6. PP2300292952 - Ivermectin
7. PP2300293210 - Azithromycin
8. PP2300293213 - Azithromycin
9. PP2300293312 - Entecavir
10. PP2300293313 - Entecavir
11. PP2300293519 - Bisoprolol
12. PP2300293584 - Irbesartan + hydroclorothiazid
13. PP2300293588 - Lacidipin
14. PP2300293591 - Lacidipin
15. PP2300293602 - Lisinopril + hydroclorothiazid
16. PP2300293685 - Telmisartan + hydroclorothiazid
17. PP2300293696 - Valsartan
18. PP2300294091 - Ursodeoxycholic acid
19. PP2300294173 - Glimepirid
20. PP2300294197 - Metformin
21. PP2300294198 - Metformin
22. PP2300294216 - Vildagliptin
23. PP2300294367 - Mirtazapin
24. PP2300294428 - Natri montelukast
25. PP2300294435 - Natri montelukast
26. PP2300294512 - Acid amin*
27. PP2300294634 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2300293443 - Albumin + immuno globulin
2. PP2300294185 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2300292682 - Meloxicam
2. PP2300292919 - Gabapentin
3. PP2300293932 - Pantoprazol
4. PP2300293933 - Pantoprazol
5. PP2300293989 - Mebeverin hydroclorid
6. PP2300294210 - Sitagliptin
1. PP2300292599 - Aescin
2. PP2300292689 - Naproxen
3. PP2300292779 - Allopurinol
4. PP2300292782 - Colchicin
5. PP2300292912 - Gabapentin
6. PP2300293215 - Clarithromycin
7. PP2300293498 - Amlodipin + losartan
8. PP2300293499 - Amlodipin + losartan
9. PP2300293768 - Lovastatin
10. PP2300293793 - Simvastatin + ezetimibe
11. PP2300293900 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
12. PP2300294053 - Diosmin + hesperidin
13. PP2300294143 - Dapagliflozin
14. PP2300294161 - Gliclazid + metformin
15. PP2300294290 - Betahistin
16. PP2300294354 - Sulpirid
17. PP2300294653 - Vitamin D3
1. PP2300294211 - Sitagliptin
1. PP2300293520 - Bisoprolol
2. PP2300293533 - Candesartan
3. PP2300293598 - Lisinopril
4. PP2300293706 - Dobutamin
5. PP2300293752 - Fenofibrat
6. PP2300293804 - Clotrimazol
7. PP2300294035 - Loperamid
8. PP2300294209 - Sitagliptin
9. PP2300294396 - Piracetam
10. PP2300294397 - Piracetam
11. PP2300294494 - N-acetylcystein
1. PP2300293279 - Linezolid*
2. PP2300293723 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
1. PP2300292600 - Aescin
2. PP2300292610 - Dexibuprofen
3. PP2300292655 - Ibuprofen
4. PP2300292705 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2300292706 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2300292710 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2300292715 - Paracetamol (acetaminophen)
8. PP2300292718 - Paracetamol (acetaminophen)
9. PP2300292794 - Glucosamin
10. PP2300292830 - Desloratadin
11. PP2300292870 - Loratadin
12. PP2300292967 - Amoxicilin + acid clavulanic
13. PP2300293001 - Ampicilin + sulbactam
14. PP2300293024 - Cefalexin
15. PP2300293070 - Cefotaxim
16. PP2300293083 - Cefoxitin
17. PP2300293101 - Ceftazidim
18. PP2300293103 - Ceftazidim
19. PP2300293111 - Ceftriaxon
20. PP2300293140 - Meropenem*
21. PP2300293158 - Piperacilin + tazobactam
22. PP2300293165 - Ticarcillin + acid clavulanic
23. PP2300293169 - Amikacin
24. PP2300293172 - Gentamicin
25. PP2300293181 - Tobramycin
26. PP2300293187 - Tobramycin + dexamethason
27. PP2300293199 - Clindamycin
28. PP2300293225 - Ciprofloxacin
29. PP2300293238 - Levofloxacin
30. PP2300293252 - Moxifloxacin
31. PP2300293256 - Ofloxacin
32. PP2300293261 - Ofloxacin
33. PP2300293345 - Carboplatin
34. PP2300293346 - Carboplatin
35. PP2300293348 - Docetaxel
36. PP2300293349 - Doxorubicin
37. PP2300293350 - Epirubicin hydroclorid
38. PP2300293351 - Epirubicin hydroclorid
39. PP2300293352 - Fluorouracil
40. PP2300293353 - Gemcitabin
41. PP2300293358 - Irinotecan
42. PP2300293359 - Irinotecan
43. PP2300293361 - Oxaliplatin
44. PP2300293362 - Oxaliplatin
45. PP2300293363 - Paclitaxel
46. PP2300293781 - Rosuvastatin
47. PP2300293812 - Fusidic acid + hydrocortison
48. PP2300293865 - Aluminum phosphat
49. PP2300293875 - Famotidin
50. PP2300293966 - Ondansetron
51. PP2300293967 - Palonosetron hydroclorid
52. PP2300293968 - Palonosetron hydroclorid
53. PP2300294004 - Bacillus subtilis
54. PP2300294014 - Berberin (hydroclorid)
55. PP2300294020 - Kẽm sulfat
56. PP2300294031 - Lactobacillus acidophilus
57. PP2300294063 - L-Ornithin - L- aspartat
58. PP2300294082 - Terlipressin
59. PP2300294127 - Triamcinolon acetonid
60. PP2300294142 - Dapagliflozin
61. PP2300294143 - Dapagliflozin
62. PP2300294156 - Gliclazid
63. PP2300294157 - Gliclazid
64. PP2300294158 - Gliclazid
65. PP2300294264 - Natri clorid
66. PP2300294314 - Dung dịch lọc màng bụng
67. PP2300294315 - Dung dịch lọc màng bụng
68. PP2300294376 - Acetyl leucin
69. PP2300294389 - Mecobalamin
70. PP2300294458 - Ambroxol
71. PP2300294507 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
72. PP2300294574 - Nước cất pha tiêm
73. PP2300294631 - Vitamin B1 + B6 + B12
74. PP2300294644 - Vitamin C
1. PP2300292605 - Celecoxib
2. PP2300292629 - Etodolac
3. PP2300292637 - Etoricoxib
4. PP2300292655 - Ibuprofen
5. PP2300292670 - Loxoprofen
6. PP2300292674 - Meloxicam
7. PP2300292681 - Meloxicam
8. PP2300292716 - Paracetamol (acetaminophen)
9. PP2300292726 - Paracetamol (acetaminophen)
10. PP2300292732 - Paracetamol (acetaminophen)
11. PP2300292746 - Paracetamol + codein phosphat
12. PP2300292774 - Tenoxicam
13. PP2300292781 - Allopurinol
14. PP2300292784 - Colchicin
15. PP2300292789 - Diacerein
16. PP2300292800 - Alpha chymotrypsin
17. PP2300292801 - Alpha chymotrypsin
18. PP2300292807 - Methocarbamol
19. PP2300292814 - Alimemazin
20. PP2300292820 - Cetirizin
21. PP2300292825 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
22. PP2300292835 - Dexchlorpheniramin
23. PP2300292838 - Dexchlorpheniramin
24. PP2300292848 - Fexofenadin
25. PP2300292851 - Fexofenadin
26. PP2300292855 - Fexofenadin
27. PP2300292865 - Levocetirizin
28. PP2300292870 - Loratadin
29. PP2300292916 - Gabapentin
30. PP2300292927 - Phenobarbital
31. PP2300293191 - Metronidazol
32. PP2300293197 - Tinidazol
33. PP2300293223 - Spiramycin + metronidazol
34. PP2300293235 - Ciprofloxacin
35. PP2300293242 - Levofloxacin
36. PP2300293244 - Levofloxacin
37. PP2300293309 - Aciclovir
38. PP2300293463 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
39. PP2300293492 - Amlodipin
40. PP2300293493 - Amlodipin
41. PP2300293514 - Atenolol
42. PP2300293523 - Bisoprolol
43. PP2300293541 - Captopril
44. PP2300293558 - Enalapril
45. PP2300293574 - Irbesartan
46. PP2300293609 - Losartan
47. PP2300293611 - Losartan
48. PP2300293632 - Nebivolol
49. PP2300293645 - Perindopril
50. PP2300293680 - Telmisartan
51. PP2300293685 - Telmisartan + hydroclorothiazid
52. PP2300293718 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
53. PP2300293721 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
54. PP2300293726 - Clopidogrel
55. PP2300293735 - Atorvastatin
56. PP2300293738 - Atorvastatin
57. PP2300293784 - Simvastatin
58. PP2300293862 - Spironolacton
59. PP2300293887 - Lansoprazol
60. PP2300293893 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
61. PP2300293927 - Esomeprazol
62. PP2300293941 - Rabeprazol
63. PP2300293954 - Domperidon
64. PP2300293979 - Drotaverin clohydrat
65. PP2300294077 - Simethicon
66. PP2300294101 - Betamethasone + dexchlorpheniramin
67. PP2300294110 - Methyl prednisolon
68. PP2300294116 - Methyl prednisolon
69. PP2300294140 - Acarbose
70. PP2300294167 - Glimepirid
71. PP2300294173 - Glimepirid
72. PP2300294237 - Eperison
73. PP2300294238 - Eperison
74. PP2300294244 - Thiocolchicosid
75. PP2300294285 - Betahistin
76. PP2300294322 - Rotundin
77. PP2300294324 - Rotundin
78. PP2300294343 - Levosulpirid
79. PP2300294361 - Amitriptylin hydroclorid
80. PP2300294375 - Acetyl leucin
81. PP2300294399 - Piracetam
82. PP2300294403 - Piracetam
83. PP2300294415 - Bambuterol
84. PP2300294462 - Ambroxol
85. PP2300294473 - Bromhexin hydroclorid
86. PP2300294486 - Dextromethorphan
87. PP2300294489 - N-acetylcystein
88. PP2300294496 - N-acetylcystein
89. PP2300294614 - Vitamin B1
90. PP2300294633 - Vitamin B6
91. PP2300294638 - Vitamin B6 + magnesi lactat
92. PP2300294647 - Vitamin C
93. PP2300294650 - Vitamin C
94. PP2300294655 - Vitamin PP
1. PP2300293899 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2. PP2300294245 - Thiocolchicosid
3. PP2300294408 - Vinpocetin
4. PP2300294410 - Vinpocetin
1. PP2300292673 - Meloxicam
2. PP2300292759 - Paracetamol + tramadol
3. PP2300292817 - Cetirizin
4. PP2300292832 - Desloratadin
5. PP2300292850 - Fexofenadin
6. PP2300293003 - Cefaclor
7. PP2300293006 - Cefaclor
8. PP2300293007 - Cefaclor
9. PP2300293012 - Cefaclor
10. PP2300293021 - Cefalexin
11. PP2300293026 - Cefalexin
12. PP2300293045 - Cefdinir
13. PP2300293087 - Cefpodoxim
14. PP2300293099 - Cefradin
15. PP2300293104 - Ceftazidim
16. PP2300293115 - Cefuroxim
17. PP2300293320 - Fluconazol
18. PP2300293327 - Itraconazol
19. PP2300293415 - Sắt sulfat + acid folic
20. PP2300293512 - Atenolol
21. PP2300293513 - Atenolol
22. PP2300293568 - Felodipin
23. PP2300293569 - Felodipin
24. PP2300293608 - Losartan
25. PP2300293613 - Losartan + hydroclorothiazid
26. PP2300294115 - Methyl prednisolon
27. PP2300294152 - Gliclazid
28. PP2300294172 - Glimepirid
29. PP2300294191 - Metformin
1. PP2300292935 - Pregabalin
2. PP2300293231 - Ciprofloxacin
3. PP2300293884 - Lansoprazol
1. PP2300292641 - Flurbiprofen natri
2. PP2300292898 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
3. PP2300293636 - Nifedipin
4. PP2300293721 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
1. PP2300292696 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2300292730 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2300294539 - Glucose
4. PP2300294543 - Glucose
5. PP2300294545 - Glucose
6. PP2300294547 - Glucose
7. PP2300294553 - Natri clorid
8. PP2300294555 - Natri clorid
9. PP2300294557 - Natri clorid
10. PP2300294559 - Natri clorid
11. PP2300294569 - Ringer lactat
1. PP2300294474 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2300294391 - Piracetam
1. PP2300292682 - Meloxicam
2. PP2300292951 - Albendazol
3. PP2300293314 - Clotrimazol
4. PP2300293534 - Candesartan
5. PP2300293536 - Candesartan + hydrochlorothiazid
6. PP2300293895 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd