Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2300292558 |
G1.0001 |
Atropin Sulphat |
Atropin sulphat |
0,25mg/ml |
VD-24376-16 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương - Việt Nam |
Nhóm 4 |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
41,551 |
430 |
17,866,930 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
2 |
PP2300292559 |
G1.0002 |
Uni-Atropin |
Atropin sulfat |
10mg/ml |
VD-34673-20 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 0,5ml
|
Ống |
4,400 |
12,600 |
55,440,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
3 |
PP2300292560 |
G1.0003 |
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml |
Bupivacaine hydrochloride anhydrous (dưới dạng Bupivacaine hydrochloride) |
100mg/20ml |
VN-19692-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Delpharm Tours |
Pháp |
Hộp 10 lọ x 20ml
|
Lọ |
1,400 |
49,449 |
69,228,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
4 |
PP2300292562 |
G1.0005 |
Bucarvin |
Bupivacain hydroclorid |
20mg/4ml |
893114039423
(VD-17042-12) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm gây tê tủy sống |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
8,972 |
18,500 |
165,982,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
5 |
PP2300292563 |
G1.0006 |
Diazepam-Hameln 5mg/ml Injection |
Diazepam |
5mg/ml |
VN-19414-15 (Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
44,006 |
8,799 |
387,208,794 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
24 |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
6 |
PP2300292564 |
G1.0007 |
Etomidate-Lipuro |
Etomidat |
20mg/10ml |
VN-22231-19 |
Tiêm |
Nhũ tương tiêm |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống thủy tinh 10ml |
Ống |
1,640 |
120,000 |
196,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
14 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
7 |
PP2300292565 |
G1.0008 |
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml |
Fentanyl |
0,1mg/2ml |
VN-22494-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
55,237 |
13,500 |
745,699,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
8 |
PP2300292570 |
G1.0013 |
Levobupivacaina Bioindustria L.I.M |
Levobupivacaine (dưới dạng Levobupivacaine hydrochloride) |
5mg/ml x 10ml |
VN-22960-21 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm, tiêm truyền |
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A |
Italy |
Hộp 10 ống 10 ml |
Ống |
100 |
109,500 |
10,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
9 |
PP2300292571 |
G1.0014 |
Lidocain 1% |
Lidocain hydroclorid |
100mg/ 10ml |
VD-29009-18
(QĐ gia hạn số: 136/QĐ-QLD ngày 01/3/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 10ml |
Ống |
2,420 |
2,850 |
6,897,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
10 |
PP2300292572 |
G1.0015 |
LIDOCAIN |
Lidocain |
10% 38g |
VN-20499-17 |
Phun mù |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 38g |
Lọ |
1,616 |
159,000 |
256,944,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
11 |
PP2300292573 |
G1.0016 |
Falipan (Cơ sở xuất xưởng: Deltamedica GmbH; Địa chỉ: Ernst-Wagner-Weg 1-5 72766 Reutlingen Germany) |
Lidocain hydroclorid |
200mg/
10ml |
VN-18226-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Industria Farmaceutica Galenica Senese S.R.L |
Italy |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
13,864 |
15,200 |
210,732,800 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
12 |
PP2300292575 |
G1.0018 |
Lidocain- BFS 200mg |
Lidocain hydroclorid (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) |
200mg/10ml |
VD-24590-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 10ml
|
Lọ |
14,260 |
15,000 |
213,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
13 |
PP2300292578 |
G1.0021 |
Paciflam |
Midazolam |
5mg/5ml |
VN-20432-17 |
Tiêm tĩnh mạch, tiêm bắp và trực tràng |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 5ml |
Ống |
6,600 |
36,500 |
240,900,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
14 |
PP2300292580 |
G1.0023 |
Zodalan |
Mỗi ống 1 ml chứa: Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56 mg): 5 mg |
5mg/1ml |
VD-27704-17. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
16,226 |
15,100 |
245,012,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
15 |
PP2300292581 |
G1.0024 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin hydroclorid |
10mg/ml |
893111093823
(VD-24315-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 25 ống x 1ml |
Ống |
57,831 |
6,993 |
404,412,183 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N4 |
36 |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
16 |
PP2300292582 |
G1.0025 |
Novocain 3% |
Procain HCl |
3%/2ml |
VD-23766-15 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương - Việt Nam |
Nhóm 4 |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
46,200 |
515 |
23,793,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
17 |
PP2300292583 |
G1.0026 |
Propofol - Lipuro 0.5% (5mg/ml) |
Propofol |
0,5% 20ml |
VN-22232-19 |
Tiêm |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 5 ống thủy tinh 20ml |
Ống |
4,508 |
93,555 |
421,745,940 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
18 |
PP2300292584 |
G1.0027 |
Propofol-Lipuro 1% (10mg/ml) |
Propofol |
10mg/ml |
VN-22233-19 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 5 ống thủy tinh 20ml
|
Ống |
16,964 |
25,300 |
429,189,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
18 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
19 |
PP2300292585 |
G1.0028 |
Propofol-Lipuro 1% (10mg/ml) |
Propofol |
10mg/ml |
VN-22233-19 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 5 ống thủy tinh 20ml
|
Ống |
11,522 |
25,300 |
291,506,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N2 |
18 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
20 |
PP2300292586 |
G1.0029 |
Sevoflurane |
Sevoflurane |
100% (tt/tt) |
VN-18162-14 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai nhôm 250ml
|
Chai |
768 |
1,552,000 |
1,191,936,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
21 |
PP2300292587 |
G1.0030 |
Atracurium - Hameln 10mg/ml |
Atracurium besylat |
25mg/ 2,5ml |
VN-16645-13 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống x 2,5 ml |
Ống |
4,640 |
45,000 |
208,800,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
22 |
PP2300292589 |
G1.0032 |
Vinstigmin |
Neostigmin methylsulfat |
0,5mg/ml |
VD-30606-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
24,544 |
5,000 |
122,720,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
23 |
PP2300292590 |
G1.0033 |
Neostigmine-hameln 0,5mg/ml Injection |
Neostigmine metilsulfate |
0,5mg/ml |
VN-22085-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
12,348 |
12,800 |
158,054,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
36 |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
24 |
PP2300292591 |
G1.0034 |
Rocuronium Kabi 10mg/ml |
Rocuronium bromide |
10mg/ml |
VN-22745-21 |
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
8,300 |
46,500 |
385,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
25 |
PP2300292592 |
G1.0035 |
Rocuronium 50mg |
Rocuronium bromid |
50mg/5ml |
VD-35273-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
14,203 |
43,000 |
610,729,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
26 |
PP2300292594 |
G1.0037 |
Aceclonac |
Aceclofenac |
100mg |
VN-20696-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Rafarm S.A |
Greece |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
83,600 |
5,900 |
493,240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
27 |
PP2300292595 |
G1.0038 |
Speenac S |
Aceclofenac |
100mg |
VN-19212-15 |
Uống |
Viên nang mềm |
Korea United Pharm. Inc. |
Hàn Quốc |
Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
75,656 |
4,720 |
357,096,320 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
28 |
PP2300292596 |
G1.0039 |
Acepental |
Aceclofenac |
100mg |
VD-32439-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Việt Nam |
Phil Inter Pharma |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
22,000 |
4,490 |
98,780,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
29 |
PP2300292597 |
G1.0040 |
Acepental |
Aceclofenac |
100mg |
VD-32439-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Việt Nam |
Phil Inter Pharma |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
106,000 |
4,490 |
475,940,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
30 |
PP2300292598 |
G1.0041 |
CLANZACR |
Aceclofenac |
200mg |
VN-15948-12 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Korea United Pharm. Inc. |
Hàn Quốc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,320 |
6,950 |
314,974,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
N3 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
31 |
PP2300292599 |
G1.0042 |
Zynadex 40 |
Aescin (dưới dạng natri aescinat) |
40mg |
VD-33897-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
28,000 |
9,000 |
252,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
32 |
PP2300292600 |
G1.0043 |
Aeneas 40 |
Aescin |
40mg |
VD-36202-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
57,000 |
5,208 |
296,856,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
33 |
PP2300292601 |
G1.0044 |
Anbaescin |
Aescin |
50mg |
VD-35786-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
44,000 |
7,700 |
338,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
34 |
PP2300292602 |
G1.0045 |
AGILECOX 100 |
Celecoxib |
100mg |
VD-29651-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
532,286 |
280 |
149,040,080 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
35 |
PP2300292603 |
G1.0046 |
Espacox 200mg |
Celecoxib |
200mg |
VN-20945-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Laboratorios Normon, S.A. |
Spain |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
160,000 |
9,100 |
1,456,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
36 |
PP2300292604 |
G1.0047 |
Mibecerex |
Celecoxib |
200mg |
VD-33101-19 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,890,160 |
2,184 |
4,128,109,440 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N3 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
37 |
PP2300292605 |
G1.0048 |
Celecoxib |
Celecoxib |
200mg |
VD-33466-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,088,665 |
349 |
1,077,944,085 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
38 |
PP2300292607 |
G1.0050 |
Fuxicure-400 |
Celecoxib |
400mg |
VN-19967-16 |
Uống |
viên nang cứng |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
11,000 |
12,000 |
132,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
39 |
PP2300292608 |
G1.0051 |
Doresyl 400mg |
Celecoxib |
400mg |
VD-23255-15 (QUYẾT ĐỊNH SỐ: 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Uống |
Viên nang |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu y tế Domesco |
Hộp 6 vỉ x
10 viên |
Viên |
67,880 |
1,470 |
99,783,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
40 |
PP2300292609 |
G1.0052 |
Doresyl 400mg |
Celecoxib |
400mg |
VD-23255-15 (QUYẾT ĐỊNH SỐ: 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Uống |
Viên nang |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu y tế Domesco |
Hộp 6 vỉ x
10 viên |
Viên |
25,280 |
1,470 |
37,161,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
41 |
PP2300292610 |
G1.0053 |
Bidexivon 200 |
Dexibuprofen |
200mg |
893110144723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên
|
Viên |
41,000 |
2,982 |
122,262,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
42 |
PP2300292611 |
G1.0054 |
Eupicom Soft Capsule |
Dexibuprofen |
300mg |
VN-20086-16 |
Uống |
Viên nang mềm |
GENUPharma Inc |
Korea |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
104,400 |
5,880 |
613,872,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
43 |
PP2300292612 |
G1.0055 |
Meyerdefen |
Dexibuprofen |
300mg |
VD-30777-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer - BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
107,000 |
1,743 |
186,501,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
44 |
PP2300292613 |
G1.0056 |
Buvamed 400 |
Dexibuprofen |
400mg |
893110004223 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Việt Nam |
Công ty cổ phần Dược Enlie |
Hộp 10/ 20/ 30/ 50/ 100 gói |
Gói |
5,804 |
10,500 |
60,942,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
45 |
PP2300292614 |
G1.0057 |
Dexibuprofen-5a Farma 400mg |
Dexibuprofen |
400mg |
VD-34349-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
57,880 |
2,200 |
127,336,000 |
CÔNG TY TNHH BIDIVINA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
46 |
PP2300292615 |
G1.0058 |
Dexibufen softcap |
Dexibuprofen |
400mg |
VD-29706-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 30 viên
|
Viên |
307,352 |
5,985 |
1,839,501,720 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
30 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
47 |
PP2300292616 |
G1.0059 |
Voltaren Emulgel |
Diclofenac diethylamine |
1,16g/100g gel |
VN-17535-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 226/QĐ-QLD NGÀY 03/04/2023) |
Ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
GSK Consumer Healthcare SARL |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 tuýp 20g
|
Tuýp |
1,142 |
63,200 |
72,174,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
48 |
PP2300292618 |
G1.0061 |
Elaria 100mg |
Diclofenac |
100mg |
VN-20017-16 |
Đặt hậu môn |
Viên đạn đặt trực tràng |
Medochemie Ltd - Cogols Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vĩ x 5 viên |
Viên |
15,320 |
14,000 |
214,480,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
49 |
PP2300292619 |
G1.0062 |
DICLOFENAC |
Diclofenac |
100mg |
VD-29382-18 (QĐ gia hạn hiệu lực SĐK số: 136/QĐ-QLD, ngày 01/03/2023) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 viên |
Viên |
20,450 |
11,500 |
235,175,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
50 |
PP2300292620 |
G1.0063 |
Rhomatic Gel α |
Diclofenac natri |
1g/100g; 18,5g |
VD-26693-17 |
Dùng ngoài |
Gel bôi ngoài da |
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 18,5g |
Tuýp |
17,428 |
19,500 |
339,846,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
51 |
PP2300292621 |
G1.0064 |
Voltaren 50 |
Diclofenac Sodium |
50mg |
VN-13293-11 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén không tan trong dạ dày |
Novartis Saglik Gida Ve Tarim Urunleri San. ve Tic.A.S |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
182,040 |
3,477 |
632,953,080 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
52 |
PP2300292622 |
G1.0065 |
Diclofenac DHG |
Diclofenac natri |
50mg |
VD-20551-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
570,500 |
152 |
86,716,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng CV 16375/QLD-ĐK ngày 24/8/2016 |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
53 |
PP2300292623 |
G1.0066 |
DICLOFENAC 50 |
Diclofenac natri |
50mg |
VD-35068-21 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 20 viên |
Viên |
2,488,037 |
88 |
218,947,256 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
54 |
PP2300292624 |
G1.0067 |
Voltaren |
Natri diclofenac |
75mg |
VN-11972-11 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 573/QĐ-QLD NGÀY 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Novartis Farma S.p.A |
Ý |
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
94,336 |
6,185 |
583,468,160 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
55 |
PP2300292625 |
G1.0068 |
DICLOFENAC 75 |
Diclofenac natri |
75mg |
VD-25338-16 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 20 viên |
Viên |
2,715,936 |
128 |
347,639,808 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
56 |
PP2300292626 |
G1.0069 |
Elaria |
Diclofenac Natri |
75mg/3ml |
VN-16829-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 ống |
Ống |
79,621 |
9,000 |
716,589,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
57 |
PP2300292627 |
G1.0070 |
Diclofenac |
Diclofenac natri |
75mg/3ml |
VD-29946-18 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương - Việt Nam |
Nhóm 4 |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
79,091 |
780 |
61,690,980 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
58 |
PP2300292628 |
G1.0071 |
SAVI ETODOLAC 200 |
Etodolac |
200mg |
VD-23005-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
265,526 |
2,500 |
663,815,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
59 |
PP2300292629 |
G1.0072 |
Etodolac 200 |
Etodolac |
200mg |
893110116723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
261,360 |
1,019 |
266,325,840 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
60 |
PP2300292630 |
G1.0073 |
Tamunix |
Etodolac |
300mg |
VN-10116-10 ( gia hạn theo quyết định số : 62/ QĐ-QLD , ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024 ) |
Uống |
viên nang cứng |
Incepta Pharmaceuticals Ltd |
Bangladesh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
11,000 |
4,600 |
50,600,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
61 |
PP2300292631 |
G1.0074 |
Hasadolac 300 |
Etodolac |
300mg |
VD-29508-18 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,661 |
3,381 |
42,806,841 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
62 |
PP2300292632 |
G1.0075 |
Mitilear 300 |
Etodolac |
300mg |
VD-34925-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Việt Nam |
Côngty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
374,000 |
4,000 |
1,496,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
63 |
PP2300292633 |
G1.0076 |
Etodolac DWP 500mg |
Etodolac |
500mg |
VD-35358-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
47,000 |
4,998 |
234,906,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
64 |
PP2300292634 |
G1.0077 |
Roticox 30mg film-coated tablets |
Etoricoxib |
30mg |
VN-21716-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Krka, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
11,000 |
9,800 |
107,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
65 |
PP2300292635 |
G1.0078 |
SAVI ETORICOXIB 30 |
Etoricoxib |
30mg |
VD-25268-16 (Quyết định 62/QĐ-QLD, gia hạn hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
234,220 |
4,000 |
936,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
66 |
PP2300292636 |
G1.0079 |
Roticox 60mg film-coated tablets |
Etoricoxib |
60mg |
VN-21717-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA,D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
29,500 |
12,999 |
383,470,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
67 |
PP2300292637 |
G1.0080 |
Etoricoxib 60 |
Etoricoxib |
60mg |
VD-27915-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
593,000 |
566 |
335,638,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
68 |
PP2300292638 |
G1.0081 |
Eraxicox 60 |
Etoricoxib |
60mg |
VD-30187-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
212,066 |
3,400 |
721,024,400 |
CÔNG TY TNHH BIDIVINA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
69 |
PP2300292639 |
G1.0082 |
Erxib 90 |
Etoricoxib |
90mg |
VD-25403-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Họp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
115,650 |
4,000 |
462,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
N3 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
70 |
PP2300292640 |
G1.0083 |
DUROGESIC 25MCG/H |
Fentanyl |
4,2 mg |
VN-19680-16 |
Trị liệu qua da |
Miếng dán phóng thích qua da |
Janssen Pharmaceutica N.V. |
Bỉ |
Hộp 5 túi nhỏ x 1 miếng dán |
Miếng |
2,700 |
154,350 |
416,745,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N1 |
24 |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
71 |
PP2300292642 |
G1.0085 |
Tourpen |
Flurbiprofen |
20mg |
VN-22835-21 |
Dán ngoài da |
Miếng dán |
Korea |
Sinil Pharm Co., Ltd. |
Hộp 50 gói x 7 miếng dán |
Miếng |
28,600 |
18,900 |
540,540,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
72 |
PP2300292643 |
G1.0086 |
Bufecol 100 Effe Sachets |
Ibuprofen |
100mg |
VD-32561-19 |
Uống |
Thuốc cốm sủi bọt |
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 12 gói, 18 gói, 24 gói x 3g |
Gói |
25,840 |
4,600 |
118,864,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
73 |
PP2300292644 |
G1.0087 |
Ibuhadi suspension |
Ibuprofen |
100mg/5ml, 100ml |
VD-29630-18 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
4,400 |
30,000 |
132,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
74 |
PP2300292645 |
G1.0088 |
Syafen 100mg/5ml |
Ibuprofen |
100mg/5ml, 120ml |
VN-21846-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Sopharma AD |
Bulgaria |
Hộp 1 chai 120ml |
Ống/chai/lọ/gói |
2,200 |
95,000 |
209,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
75 |
PP2300292646 |
G1.0089 |
Ibuhadi suspension |
Ibuprofen |
100mg/5ml, 5ml |
VD-29630-18 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 10 ống, 15 ống, 20 ống x 5ml |
Ống |
1,408 |
3,000 |
4,224,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
76 |
PP2300292647 |
G1.0090 |
Ibuhadi suspension |
Ibuprofen |
100mg/5ml, 60ml |
VD-29630-18 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
3,303 |
18,000 |
59,454,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
77 |
PP2300292649 |
G1.0092 |
Antarene |
Ibuprofen |
200mg |
VN-22073-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
35,200 |
2,700 |
95,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
78 |
PP2300292650 |
G1.0093 |
PAINFREE |
Ibuprofen |
200mg |
VD-28588-17 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
234,200 |
2,500 |
585,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N3 |
36 |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
79 |
PP2300292651 |
G1.0094 |
Bufecol 200 Effe Tabs |
Ibuprofen |
200mg |
VD-32564-19 |
Uống |
Viên sủi bọt |
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Viên |
8,800 |
3,450 |
30,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
80 |
PP2300292652 |
G1.0095 |
Goldprofen |
Ibuprofen |
400mg |
VN-20987-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Famalabor Produtos Farmacêuticos, S.A(Fab.) |
Bồ Đào Nha |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
79,200 |
5,200 |
411,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
81 |
PP2300292653 |
G1.0096 |
Hagifen |
Ibuprofen |
400mg |
VD-20553-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
226,200 |
394 |
89,122,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
82 |
PP2300292655 |
G1.0098 |
Ibuprofen 400 |
Ibuprofen |
400mg |
VD-31233-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
1,037,997 |
305 |
316,589,085 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
83 |
PP2300292657 |
G1.0100 |
Antarene codeine 200mg/30mg |
Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat |
200mg + 30mg |
VN-21380-18 |
Uống |
viên nén bao phim |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
52,600 |
9,200 |
483,920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
84 |
PP2300292658 |
G1.0101 |
Ketoprofen EC DWP 100mg |
Ketoprofen |
100mg |
VD-35224-21 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
116,800 |
2,478 |
289,430,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
85 |
PP2300292660 |
G1.0103 |
Fastum Gel |
Ketoprofen |
2,5g/100g gel, 30g |
VN-12132-11 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
1 tuýp 30g/ hộp |
Tuýp |
4,614 |
47,500 |
219,165,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
60 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
86 |
PP2300292661 |
G1.0104 |
Disomic |
Dexketoprofen |
50mg/2ml |
VN-21526-18 |
Tiêm/ pha truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm/dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Rompharm Company S.R.L |
Rumani |
Hộp 5 ống x 2ml |
Ống |
2,200 |
19,900 |
43,780,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
N1 |
48 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
87 |
PP2300292662 |
G1.0105 |
Feleifen |
Dexketoprofen |
25mg |
VD-33472-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
22,000 |
4,290 |
94,380,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
88 |
PP2300292664 |
G1.0107 |
SaViKeto ODT |
Ketorolac |
10mg |
VD-30500-18 |
Uống |
Viên hòa tan nhanh |
Công Ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
11,000 |
2,400 |
26,400,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
89 |
PP2300292666 |
G1.0109 |
Ketorolac A.T |
Ketorolac |
30mg/2ml |
VD-25657-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
12,320 |
8,400 |
103,488,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
90 |
PP2300292667 |
G1.0110 |
Kevindol |
Ketorolac trometamol |
30mg/ml |
VN-22103-19 |
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Esseti Farmaceutici S.r.l |
Ý |
Hộp 3 ống 1ml |
Ống |
1,100 |
35,000 |
38,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
91 |
PP2300292668 |
G1.0111 |
Japrolox |
Loxoprofen sodium hydrate |
60mg loxoprofen sodium |
VN-15416-12 |
Uống |
Viên nén |
Daiichi Sankyo Propharma Co., Ltd., Hiratsuka Plant. (Packing Company: OLIC (Thailand) Limited) |
Nhật Bản |
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
22,502 |
4,620 |
103,959,240 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
48 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
92 |
PP2300292669 |
G1.0112 |
Loxorox |
Loxoprofen |
60mg |
VN-22712-21 |
Uống |
Viên nén |
Korea Prime Pharm. Co., Ltd |
Korea |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
101,000 |
3,633 |
366,933,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
93 |
PP2300292670 |
G1.0113 |
Loxoprofen |
Loxoprofen sodium (dưới dạng Loxoprofen sodium hydrate 68mg) |
60mg |
VD-34188-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
119,784 |
412 |
49,351,008 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
94 |
PP2300292671 |
G1.0114 |
Meloxicam-Teva 15mg |
Meloxicam |
15mg |
VN-19040-15 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 86/QĐ-QLD NGÀY 24/02/2022) |
Uống |
Viên nén |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
88,000 |
2,296 |
202,048,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
95 |
PP2300292672 |
G1.0115 |
Trosicam 15mg |
Meloxicam |
15mg |
VN-20104-16 |
Uống |
Viên nén phân tán tại miệng |
Alpex Pharma SA |
Switzerland |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
39,800 |
7,770 |
309,246,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
96 |
PP2300292673 |
G1.0116 |
Melomax 15mg |
Meloxicam |
15mg |
VD-34282-20 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
713,486 |
415 |
296,096,690 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N3 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
97 |
PP2300292674 |
G1.0117 |
MELOXVACO 15 |
Meloxicam |
15mg |
VD-34802-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 20 viên |
Viên |
762,722 |
99 |
75,509,478 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
98 |
PP2300292675 |
G1.0118 |
Meloxicam OD DWP 15mg |
Meloxicam |
15mg |
893110058523 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
134,884 |
945 |
127,465,380 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
99 |
PP2300292677 |
G1.0120 |
Reumokam |
Meloxicam |
15mg/1,5ml |
VN-15387-12 (CV GIA HẠN 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 05 ống 1,5ml |
Ống |
16,320 |
19,000 |
310,080,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
100 |
PP2300292678 |
G1.0121 |
Atimecox 15 inj |
Meloxicam |
15mg/1,5ml |
VD-28852-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1,5 ml |
Ống |
5,770 |
1,785 |
10,299,450 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
101 |
PP2300292679 |
G1.0122 |
Trosicam 7.5mg |
Meloxicam |
7,5mg |
VN-20105-16 (CV GIA HẠN 853/QĐ-QLD, 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén phân tán tại miệng |
Alpex Pharma SA |
Thụy Sĩ |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
44,000 |
4,950 |
217,800,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
102 |
PP2300292681 |
G1.0124 |
Meloxicam |
Meloxicam |
7,5mg |
VD-31741-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,031,397 |
66 |
134,072,202 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
103 |
PP2300292682 |
G1.0125 |
Loxecam |
Meloxicam |
7,5mg |
893110065123 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,322,690 |
480 |
634,891,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
104 |
PP2300292683 |
G1.0126 |
Meloxicam SPM |
Meloxicam |
7,5mg |
VD-25901-16 |
Uống |
Viên sủi |
Việt Nam |
Công ty cổ phần SPM |
Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
13,000 |
4,200 |
54,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
105 |
PP2300292684 |
G1.0127 |
Morphin 30mg |
Morphin sulfat |
30mg |
VD-19031-13 (Công văn 754/QĐ-QLD ngày 26/9/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
50,292 |
7,150 |
359,587,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N4 |
36 |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
106 |
PP2300292685 |
G1.0128 |
Natondix |
Nabumeton |
750mg |
VD-29111-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
11,000 |
8,849 |
97,339,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
107 |
PP2300292686 |
G1.0129 |
Amegesic 200 |
Naproxen (dưới dạng Naproxen natri) |
200mg |
VD-27965-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
63,800 |
914 |
58,313,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
N4 |
48 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
108 |
PP2300292687 |
G1.0130 |
SavNopain 250 |
Naproxen |
250mg |
VD-29129-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Sa Vi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,200 |
3,000 |
72,600,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
109 |
PP2300292688 |
G1.0131 |
Naproxen EC DWP 250mg |
Naproxen |
250mg |
VD-35848-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
180,800 |
2,499 |
451,819,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
110 |
PP2300292689 |
G1.0132 |
Propain |
Naproxen |
500mg |
529110023623 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
48,400 |
4,560 |
220,704,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG |
N1 |
60 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
111 |
PP2300292690 |
G1.0133 |
SavNopain 500 |
Naproxen |
500mg |
VD-29130-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
11,000 |
4,000 |
44,000,000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
112 |
PP2300292691 |
G1.0134 |
Ameproxen 500 |
Naproxen (dưới dạng Naproxen natri) |
500mg |
VD-25741-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
42,152 |
1,875 |
79,035,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
N4 |
48 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
113 |
PP2300292692 |
G1.0135 |
NEFOPAM MEDISOL 20MG/2ML |
Nefopam hydroclorid |
20mg/2ml |
VN-23007-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Haupt Pharma Livron SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml |
Ống |
33,430 |
24,500 |
819,035,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
114 |
PP2300292693 |
G1.0136 |
Nefolin 30mg |
Nefopam hydroclorid |
30mg |
VN-18368-14 |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd (Central Factory)., |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
108,580 |
5,250 |
570,045,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
115 |
PP2300292694 |
G1.0137 |
Efferalgan (Cơ sở xuất xưởng: (Upsa SAS, đ/c: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France) |
Paracetamol |
80mg |
VN-20952-18 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên đạn
|
Viên |
11,184 |
1,890 |
21,137,760 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
116 |
PP2300292696 |
G1.0139 |
Pacephene |
Paracetamol (acetaminophen) |
1000mg/100ml |
893110120723 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Nanogen Lâm Đồng |
Việt Nam |
Chai 100ml |
Chai |
425,019 |
9,700 |
4,122,684,300 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
117 |
PP2300292697 |
G1.0140 |
Paracetamol 1g/10ml |
Paracetamol |
1g/10ml |
VD-26906-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 10ml |
Ống |
15,860 |
20,000 |
317,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
118 |
PP2300292698 |
G1.0141 |
Apotel |
Paracetamol |
1000mg/6,7ml |
VN-15157-12 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Uni-Pharma Kleon Tsetis Pharmaceutical Laboratories S.A. |
Greece |
Hộp 3 ống |
Ống |
2,800 |
44,499 |
124,597,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
119 |
PP2300292699 |
G1.0142 |
Pagozine |
Paracetamol (acetaminophen) |
1000mg/6,7ml |
VD-28088-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco. |
Hộp 5 ống x 6,7ml |
Ống |
6,780 |
23,880 |
161,906,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
120 |
PP2300292700 |
G1.0143 |
PARAZACOL 750 |
Paracetamol |
10mg/ml; 75ml |
VD-26287-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Dược Phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Lọ 75ml |
Lọ |
8,800 |
29,500 |
259,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
121 |
PP2300292701 |
G1.0144 |
BABEMOL |
Paracetamol (acetaminophen) |
120mg/5ml, 5ml |
VD-21255-14 (Quyết định 62/QĐ-QLD, gia hạn hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp/30 gói x 5ml |
Gói |
122,211 |
1,770 |
216,313,470 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
122 |
PP2300292702 |
G1.0145 |
Pallas 120mg |
Paracetamol (acetaminophen) |
120mg/5ml |
VD-34659-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 60ml |
Chai |
840 |
12,810 |
10,760,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
123 |
PP2300292703 |
G1.0146 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
VN-21850-19 |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên
|
Viên |
16,432 |
2,258 |
37,103,456 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
124 |
PP2300292704 |
G1.0147 |
Hapacol 150 |
Paracetamol |
150mg |
VD-21137-14 CV gia hạn số 198/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc bột sủi bọt |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
Ống/chai/lọ/gói |
509,110 |
730 |
371,650,300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N3 |
36 tháng CV 411/QLD-ĐK ngày 11/1/2016 |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
125 |
PP2300292705 |
G1.0148 |
SACENDOL 150 |
Paracetamol |
150mg |
VD-28201-17 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 200 gói x 1 gam |
Gói |
831,445 |
274 |
227,815,930 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
126 |
PP2300292706 |
G1.0149 |
Colocol suppo 150 |
Paracetamol |
150mg |
VD-30482-18 (gia hạn đến 31/12/2024) |
Đặt trực tràng |
Viên đặt trực tràng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
35,398 |
1,600 |
56,636,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
127 |
PP2300292707 |
G1.0150 |
BEFADOL KID |
Paracetamol micronized |
150mg/5ml |
VD-22446-15 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5ml |
Gói |
7,040 |
2,499 |
17,592,960 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
128 |
PP2300292708 |
G1.0151 |
PANALGAN SACHET |
Paracetamol (acetaminophen) |
160mg/5ml; 5ml |
VD-30333-18 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5ml |
Ống/chai/lọ/gói |
112,680 |
1,890 |
212,965,200 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
36 |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
129 |
PP2300292709 |
G1.0152 |
Para-OPC 250mg |
Paracetamol |
Mỗi gói 1200mg chứa: 250mg |
VD-24815-16 |
Uống |
Thuốc bột sủi bọt |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1200mg |
Gói |
306,400 |
1,512 |
463,276,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
N3 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
130 |
PP2300292710 |
G1.0153 |
SACENDOL 250 |
Paracetamol |
250mg |
VD-28202-17 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 200 gói x 1 gam |
Gói |
1,263,349 |
313 |
395,428,237 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
131 |
PP2300292711 |
G1.0154 |
Ocezuzi 250 |
Paracetamol (acetaminophen) |
250mg |
VD-34361-20 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công Ty Cổ Phần Hóa Dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên ( Hộp 100 viên) |
Viên |
193,800 |
1,079 |
209,110,200 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT |
N4 |
24 |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
132 |
PP2300292713 |
G1.0156 |
Pallas 250mg |
Paracetamol (acetaminophen) |
250mg/5ml; 5ml |
VD-34660-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Hộp 30 gói x 5ml |
Gói |
341,800 |
3,200 |
1,093,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
133 |
PP2300292714 |
G1.0157 |
Efferalgan (Cơ sở xuất xưởng: (Upsa SAS, đ/c: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France) |
Paracetamol |
300mg |
VN-21217-18 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 528/QĐ-QLD NGÀY 24/07/2023) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên
|
Viên |
27,430 |
2,730 |
74,883,900 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
134 |
PP2300292715 |
G1.0158 |
Colocol suppo 300 |
Paracetamol |
300mg |
VD-27027-17 (gia hạn đến 31/12/2024) |
Đặt trực tràng |
Viên đạn |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
17,994 |
1,680 |
30,229,920 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
135 |
PP2300292716 |
G1.0159 |
Panactol 325mg |
Paracetamol |
325mg |
VD-19389-13 |
Uống |
Viên nén dài |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,397,975 |
112 |
156,573,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
136 |
PP2300292717 |
G1.0160 |
Para-OPC 325mg |
Paracetamol |
Mỗi gói 1,6g chứa: 325mg |
VD-31143-18 |
Uống |
Thuốc bột sủi bọt |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1,6g |
Gói |
238,800 |
1,575 |
376,110,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
137 |
PP2300292718 |
G1.0161 |
Biragan Kids 325 |
Paracetamol |
Mỗi gói 3g chứa: 325mg |
VD-24935-16 |
Uống |
Thuốc bột sủi bọt |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 3g
|
Gói |
290,200 |
1,806 |
524,101,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
138 |
PP2300292719 |
G1.0162 |
Tahero 325 |
Paracetamol (acetaminophen) |
325mg/5ml |
VD-29080-18 |
Uống |
Dung dịch uống |
Việt Nam |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Hộp 30 ống x 5 ml |
Ống |
91,840 |
4,800 |
440,832,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
139 |
PP2300292720 |
G1.0163 |
PARTAMOL TAB. |
Paracetamol |
500mg |
VD-23978-15 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,371,710 |
480 |
5,938,420,800 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
N1 |
60 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
140 |
PP2300292721 |
G1.0164 |
Hapacol Caplet 500 |
Acetaminophen |
500mg |
VD-20564-14 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,998,080 |
190 |
379,635,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng
CV 16376/QLD-ĐK ngày 24/8/2016 |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
141 |
PP2300292722 |
G1.0165 |
Paracetamol 500 |
Paracetamol (acetaminophen) |
500mg |
VD-31850-19 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ xé x 4 viên |
Viên |
415,848 |
1,400 |
582,187,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
142 |
PP2300292725 |
G1.0168 |
Paracold 500 |
Paracetamol |
Mỗi gói 2,7g chứa: Paracetamol 500mg |
VD-24413-16 (Kèm QĐ số 447/QĐ-QLD, ngày 02/08/2022) |
Uống |
Thuốc cốm uống |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 2,7g |
Gói |
44,000 |
2,250 |
99,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
143 |
PP2300292726 |
G1.0169 |
Paracetamol 500mg |
Paracetamol (acetaminophen) |
500mg |
VD-32051-19 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Hộp 50 vỉ x 10 viên
|
Viên |
15,108,231 |
120 |
1,812,987,720 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
144 |
PP2300292727 |
G1.0170 |
Parazacol DT. |
Paracetamol (acetaminophen) |
500mg |
VD-30535-18 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
19,140 |
1,150 |
22,011,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
145 |
PP2300292728 |
G1.0171 |
Paracold 500 Effervescent |
Paracetamol |
500mg |
VD-35467-21 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 04 vỉ x 04 viên |
Viên |
649,720 |
650 |
422,318,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
146 |
PP2300292730 |
G1.0173 |
Pacephene |
Paracetamol (acetaminophen) |
500mg/50ml |
893110120723 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Nanogen Lâm Đồng |
Việt Nam |
Chai 50ml |
Chai |
79,030 |
14,500 |
1,145,935,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
147 |
PP2300292731 |
G1.0174 |
Kernadol 650mg Tablets |
Paracetamol |
650mg |
VN-22886-21 |
Uống |
Viên nén |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
232,800 |
1,000 |
232,800,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
N1 |
48 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
148 |
PP2300292732 |
G1.0175 |
Panactol 650 |
Paracetamol |
650mg |
VD-20765-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,851,579 |
189 |
916,948,431 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
149 |
PP2300292733 |
G1.0176 |
Panalgan® Effer 650 |
Paracetamol |
650mg |
VD-22825-15 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên
|
Viên |
896,973 |
885 |
793,821,105 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
150 |
PP2300292734 |
G1.0177 |
Tahero 650 |
Paracetamol (acetaminophen) |
650mg/10ml |
VD-29082-18 |
Uống |
Dung dịch uống |
Việt Nam |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Hộp 20 ống x 10 ml |
Ống |
2,240 |
7,650 |
17,136,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
151 |
PP2300292735 |
G1.0178 |
PANALGAN KIDS |
Paracetamol (acetaminophen) |
80mg/2,5ml, 60ml |
VD-30332-18 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Ống/chai/lọ/gói |
20,548 |
18,900 |
388,357,200 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
36 |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
152 |
PP2300292736 |
G1.0179 |
Grial-E |
Paracetamol + chlorpheniramin |
250mg + 2mg, 1,5g |
VD-28003-17 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Hộp 100 gói x 1,5g
|
Ống/chai/lọ/gói |
84,360 |
1,100 |
92,796,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
153 |
PP2300292737 |
G1.0180 |
Nilcox Baby Fort 250/2mg |
Paracetamol + chlorpheniramin |
250mg + 2mg, 2,5g |
VD-22988-15 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty CP Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 2,5g |
Gói |
105,160 |
1,000 |
105,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
154 |
PP2300292738 |
G1.0181 |
Bakidol Extra 250/2 |
Paracetamol + chlorpheniramin |
250mg + 2mg; 5ml |
VD-22506-15 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
57,536 |
2,100 |
120,825,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
155 |
PP2300292739 |
G1.0182 |
Pabemin 325 |
Paracetamol + Clorpheniramin maleat |
325mg + 2mg |
VD-27840-17 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2,5g
|
Gói |
83,346 |
670 |
55,841,820 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
156 |
PP2300292740 |
G1.0183 |
Rhetanol |
Paracetamol + Clorpheniramin maleat |
500mg + 2mg |
VD-24090-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
734,200 |
370 |
271,654,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
157 |
PP2300292741 |
G1.0184 |
PARABEST |
Paracetamol + chlorpheniramin |
500mg + 2mg |
VD-30006-18 (Quyết định 225/QĐ-QLD, gia hạn hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh |
Việt Nam |
Hộp/5 vỉ x 4 viên |
Viên |
192,680 |
2,650 |
510,602,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
158 |
PP2300292743 |
G1.0186 |
Travicol codein F |
Paracetamol + codein phosphat |
500mg + 15mg |
VD-31236-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
4,545,796 |
1,100 |
5,000,375,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
159 |
PP2300292746 |
G1.0189 |
Panactol Codein plus |
Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat |
500mg + 30mg |
VD-20766-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,528,600 |
557 |
1,408,430,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
160 |
PP2300292748 |
G1.0191 |
Telyniol night |
Paracetamol + diphenhydramin |
500mg + 25mg |
VD-34545-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
286,000 |
560 |
160,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
161 |
PP2300292750 |
G1.0193 |
Hapacol đau nhức |
Paracetamol + Ibuprofen |
325mg + 200mg |
VD-20569-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
37,400 |
334 |
12,491,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
162 |
PP2300292751 |
G1.0194 |
AGIPAROFEN |
Paracetamol + Ibuprofen |
325mg + 200mg |
VD-29658-18 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
889,241 |
220 |
195,633,020 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
163 |
PP2300292752 |
G1.0195 |
Maxibumol fort
|
Paracetamol + ibuprofen |
500mg + 200mg |
"VD-32548-19
|
Uống |
Thuốc cốm uống
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
|
Việt Nam
|
Hộp 12 gói x 1g
|
Ống/chai/lọ/gói |
31,400 |
6,000 |
188,400,000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
N4 |
36 tháng
|
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
164 |
PP2300292753 |
G1.0196 |
Nakibu |
Paracetamol + Methocarbamol |
300mg + 380mg |
VD-34233-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
299,200 |
3,000 |
897,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
165 |
PP2300292754 |
G1.0197 |
Mitidoll |
Paracetamol + methocarbamol |
300mg + 380mg |
VD-35615-22 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Hộp 10 vỉ 10 viên |
Viên |
840,000 |
1,800 |
1,512,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
166 |
PP2300292755 |
G1.0198 |
SaViMetoc |
Paracetamol + methocarbamol |
325 mg + 400mg |
VD-30501-18 (Gia hạn đến hết ngày 31/12/2024; Số QĐ: 528/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,034,550 |
3,050 |
3,155,377,500 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
167 |
PP2300292756 |
G1.0199 |
Parametho DWP 325/400mg |
Paracetamol; methocarbamol |
325 mg; 400mg |
893110159023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,065,500 |
1,890 |
2,013,795,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
168 |
PP2300292757 |
G1.0200 |
Mycemol |
Paracetamol + methocarbamol |
500mg + 400mg |
VD-35701-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty liên doanh Meyer - BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x 10 viên |
Viên |
1,558,670 |
2,780 |
4,333,102,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
169 |
PP2300292758 |
G1.0201 |
Algotra 37,5mg/ 325mg |
Paracetamol + tramadol |
325mg + 37,5mg |
VN-20977-18 |
Uống |
Viên nén sủi |
S.M.B Technology SA |
Belgium |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
165,200 |
8,820 |
1,457,064,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
N1 |
18 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
170 |
PP2300292759 |
G1.0202 |
Tatanol Ultra |
Paracetamol + tramadol |
325mg + 37,5mg |
VD-28305-17 |
Uống |
viên nén bao phim |
Pymepharco |
Việt Nam |
H/03 vỉ/10 viên nén bao phim |
Viên |
563,338 |
1,890 |
1,064,708,820 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
N3 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
171 |
PP2300292761 |
G1.0204 |
Panalgan Plus |
Paracetamol + Tramadol hydroclorid |
325mg + 37,5mg |
VD-28894-18 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên
|
Viên |
64,000 |
1,999 |
127,936,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
172 |
PP2300292762 |
G1.0205 |
Euquimol |
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin |
160mg + 1mg + 2,5mg |
VD-25105-16 |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Công Ty CPDP 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Ống/chai/lọ/gói |
43,600 |
2,500 |
109,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
173 |
PP2300292763 |
G1.0206 |
VADOL PE |
Paracetamol; Phenylephrin hydroclorid; Clorpheniramin maleat |
500mg; 10mg; 2mg |
VD3-141-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,480 |
419 |
16,961,120 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
174 |
PP2300292764 |
G1.0207 |
NEW AMEFLU PM |
Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin |
325mg + 25mg + 5mg |
VD-25234-16 (Quyết định 62/QĐ-QLD, gia hạn hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
121,000 |
1,900 |
229,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
175 |
PP2300292765 |
G1.0208 |
Curaflu nighttime |
Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin |
650mg + 25mg + 10mg |
VD-29994-18 |
Uống |
thuốc cốm |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2g |
Ống/chai/lọ/gói |
56,000 |
3,500 |
196,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
176 |
PP2300292766 |
G1.0209 |
Curaflu daytime |
Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan |
650mg + 10mg + 20mg |
VD-29993-18 |
Uống |
thuốc cốm |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2g |
Ống/chai/lọ/gói |
102,100 |
3,500 |
357,350,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
177 |
PP2300292767 |
G1.0210 |
Meyerexcold |
Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan |
650mg + 10mg + 20mg |
VD-33828-19 |
Uống |
Viên |
Công Ty Liên Doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
106,320 |
1,900 |
202,008,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
178 |
PP2300292769 |
G1.0212 |
Dicellnase |
Piroxicam |
20mg |
VN-19810-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
22,792 |
4,480 |
102,108,160 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
179 |
PP2300292770 |
G1.0213 |
Fubyha 20mg |
Piroxicam 20mg |
20mg |
VD-35065-21 |
Uống |
Viên phân tán trong nước |
Công ty cp dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
370,764 |
2,450 |
908,371,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
N4 |
36 Tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
180 |
PP2300292772 |
G1.0215 |
Neo-Endusix |
Tenoxicam |
20mg |
VN-20244-17 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Anfarm hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 01 lọ + 1 ống nước cất; Hộp 10 lọ |
Lọ |
5,000 |
53,000 |
265,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
181 |
PP2300292773 |
G1.0216 |
Bart |
Tenoxicam |
20mg |
VN-21793-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Special Products line S.P.A |
Ý |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
119,200 |
7,840 |
934,528,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
182 |
PP2300292774 |
G1.0217 |
Tenoxicam |
Tenoxicam |
20mg |
VD-31748-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
93,080 |
430 |
40,024,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
183 |
PP2300292775 |
G1.0218 |
Tenonic |
Tenoxicam |
20mg |
VD-22342-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
52,360 |
3,200 |
167,552,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
184 |
PP2300292776 |
G1.0219 |
Sunigam 100 |
Tiaprofenic acid |
100mg |
VD-28968-18 |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
58,000 |
5,000 |
290,000,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
185 |
PP2300292777 |
G1.0220 |
Sunigam 300 |
Tiaprofenic acid |
300mg |
VD-30405-18 |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
17,600 |
9,800 |
172,480,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
186 |
PP2300292778 |
G1.0221 |
Trasolu |
Tramadol HCl |
100mg/2ml |
VD-33290-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
11,293 |
6,993 |
78,971,949 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
187 |
PP2300292779 |
G1.0222 |
Sadapron 100 |
Allopurinol |
100mg |
VN-20971-18 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
416,532 |
1,750 |
728,931,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG |
N1 |
60 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
188 |
PP2300292780 |
G1.0223 |
MILURIT |
Allopurinol |
300mg |
VN-21853-19 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
440,948 |
2,430 |
1,071,503,640 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
60 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
189 |
PP2300292781 |
G1.0224 |
Allopurinol |
Allopurinol |
300mg |
VD-25704-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
806,289 |
460 |
370,892,940 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
190 |
PP2300292782 |
G1.0225 |
Colchicina Seid 1mg Tablet |
Colchicine |
1mg |
VN-22254-19 |
Uống |
Viên nén |
Seid, S.A |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 20 viên |
Viên |
87,700 |
5,400 |
473,580,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG |
N1 |
60 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
191 |
PP2300292783 |
G1.0226 |
Colchicine |
Colchicin |
1mg |
VD-19169-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
67,800 |
900 |
61,020,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
192 |
PP2300292784 |
G1.0227 |
Colchicin |
Colchicin |
1mg |
VD-22172-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
457,305 |
268 |
122,557,740 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
193 |
PP2300292785 |
G1.0228 |
Auzitane |
Probenecid |
500mg |
VD-29772-18 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
61,560 |
4,100 |
252,396,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
194 |
PP2300292786 |
G1.0229 |
Paincerin |
Diacerein |
50mg |
VN-22780-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
One Pharma Industrial Pharmaceutical Company Societe Anonyme |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,600 |
12,000 |
79,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
195 |
PP2300292787 |
G1.0230 |
Artreil |
Diacerein |
50mg |
VD-28445-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
1,386 |
33,264,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
196 |
PP2300292788 |
G1.0231 |
Artreil |
Diacerein |
50mg |
VD-28445-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x 10 viên |
Viên |
46,200 |
1,386 |
64,033,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT |
N3 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
197 |
PP2300292789 |
G1.0232 |
Cytan |
Diacerein |
50mg |
VD-17177-12 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
174,607 |
539 |
94,113,173 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
198 |
PP2300292790 |
G1.0233 |
OTIBONE 1000 |
Glucosamin |
1000mg |
VD-20178-13 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty CPDP Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,8g |
Ống/chai/lọ/gói |
28,600 |
3,280 |
93,808,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
199 |
PP2300292791 |
G1.0234 |
Mongor |
Glucosamin |
1000mg |
VD-20050-13 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
21,500 |
4,000 |
86,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
200 |
PP2300292793 |
G1.0236 |
Vorifend 500 |
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base ) |
500mg |
VD-32594-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
359,220 |
1,470 |
528,053,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
201 |
PP2300292794 |
G1.0237 |
Glucosamin 500 |
Glucosamin |
500mg |
VD-29202-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Việt Nam |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
1,374,680 |
309 |
424,776,120 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
202 |
PP2300292795 |
G1.0238 |
Mongor 500 |
Glucosamin |
500mg |
VD-20051-13 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
54,000 |
2,200 |
118,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
203 |
PP2300292797 |
G1.0240 |
SaViDrinate |
Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) |
70mg + 2800IU |
VD-28041-17 |
Uống |
Viên sủi bọt |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Hộp 1 vỉ xé x 4 viên |
Viên |
440 |
57,500 |
25,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
204 |
PP2300292798 |
G1.0241 |
OSTAGI - D3 |
Acid alendronic (dưới dạng alendronat natri trihydrat) + Cholecalciferol (dưới dạng dung dịch Cholecalciferol 1 M.IU/g) |
70mg + 2800IU |
VD-28831-18 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
31,080 |
5,400 |
167,832,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
205 |
PP2300292799 |
G1.0242 |
AlphaDHG |
Chymotrypsin (tương đương 4200 USP unit) |
21 microkatal |
VD-20546-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,295,402 |
670 |
867,919,340 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
206 |
PP2300292800 |
G1.0243 |
Katrypsin |
Alpha chymotrypsin |
21 microkatals |
VD-18964-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 15 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,626,034 |
126 |
456,880,284 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
207 |
PP2300292801 |
G1.0244 |
Katrypsin Fort |
Alpha chymotrypsin |
8.400IU |
VD-26867-17 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
32,200 |
1,250 |
40,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
208 |
PP2300292803 |
G1.0246 |
Osbifin 20mg |
Leflunomide |
20mg |
VN-19078-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Haupt Pharma Munster GmbH; CSXX: Delorbis Pharmaceuticals Ltd. |
Germany |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
2,200 |
22,490 |
49,478,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
209 |
PP2300292804 |
G1.0247 |
Methovin INJ |
Methocarbamol |
1000mg/10ml |
VD-34789-20 |
Tiêm tĩnh mạch, tiêm truyền tĩnh mạch, tiêm bắp |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phẩn dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
3,960 |
96,000 |
380,160,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
210 |
PP2300292805 |
G1.0248 |
Mycotrova 1000 |
Methocarbamol |
1000mg |
VD-27941-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,945,260 |
2,289 |
4,452,700,140 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
211 |
PP2300292806 |
G1.0249 |
Methopil |
Methocarbamol |
500mg |
VD-26679-17. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,499,697 |
1,830 |
2,744,445,510 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
212 |
PP2300292807 |
G1.0250 |
Methocarbamol |
Methocarbamol |
500mg |
VD-28974-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,258,610 |
308 |
1,003,651,880 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
213 |
PP2300292808 |
G1.0251 |
Methocarbamol 750mg |
Methocarbamol |
750mg |
VD-34232-20 |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
393,800 |
4,000 |
1,575,200,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
214 |
PP2300292809 |
G1.0252 |
SAVIRISONE 35 |
Risedronat natri (dưới dạng Risedronat natri hemi-pentahydrat) |
35mg |
VD-24277-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ xé x 4 viên |
Viên |
25,856 |
25,000 |
646,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
215 |
PP2300292810 |
G1.0253 |
Cruzz-5 |
Risedronat natri (dưới dạng Risedronat natri hemipentahydrat) |
5mg |
VD-35003-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
22,000 |
1,500 |
33,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
216 |
PP2300292811 |
G1.0254 |
Zoledronic Acid Fresenius Kabi 4mg/5ml |
Acid zoledronic (dưới dạng Acidzoledronic monohydrat) |
4mg/5ml |
VN-22321-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH CSĐG: Fresenius Kabi Austria GmbH |
CSSX: Áo CSĐG: Áo |
Hộp 1lọ x 5ml |
Lọ |
220 |
378,000 |
83,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
217 |
PP2300292812 |
G1.0255 |
ATILENE |
Alimemazin tartrat |
2,5mg/5ml |
VD-26754-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
4,840 |
2,600 |
12,584,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
218 |
PP2300292813 |
G1.0256 |
THÉMAXTENE |
Alimemazin |
45mg/90ml |
VD-17021-12 |
Uống |
dung dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 90ml |
Chai |
16,684 |
10,080 |
168,174,720 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
219 |
PP2300292814 |
G1.0257 |
Thelizin |
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat) |
5mg |
VD-24788-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 25 viên |
Viên |
2,434,749 |
77 |
187,475,673 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
220 |
PP2300292815 |
G1.0258 |
Bilaxten |
Bilastin |
20mg |
VN2-496-16 |
Uống |
Viên nén |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
18,200 |
9,300 |
169,260,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
60 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
221 |
PP2300292817 |
G1.0260 |
Cetirizine EG 10 mg |
Cetirizin |
10mg |
VD-34963-21 |
Uống |
viên nén bao phim |
Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Viên |
108,200 |
350 |
37,870,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
222 |
PP2300292819 |
G1.0262 |
Becatec |
Cetirizin |
10mg |
VD-34081-20 |
Uống |
Siro khô |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Hộp 20 gói x 1,5 g |
Gói |
85,800 |
4,500 |
386,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
223 |
PP2300292820 |
G1.0263 |
Kacerin |
Cetirizin dihydroclorid |
10mg |
VD-19387-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,185,276 |
49 |
107,078,524 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
224 |
PP2300292821 |
G1.0264 |
Azyltex |
Cetirizin |
10mg/10ml, 60ml |
VD-33630-19 |
Uống |
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Việt Nam |
Mebiphar |
Hộp 01 chai 60ml |
Ống/chai/lọ/gói |
2,200 |
45,192 |
99,422,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
225 |
PP2300292823 |
G1.0266 |
Stugeron |
Cinnarizine |
25mg |
VN-14218-11 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
OLIC (Thailand) Ltd. |
Thái Lan |
Hộp 25 vỉ x 10 viên nén
|
Viên |
1,222,600 |
742 |
907,169,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
60 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
226 |
PP2300292825 |
G1.0268 |
Clorpheniramin |
Clorpheniramin maleat |
4mg |
VD-32848-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 20 viên |
Viên |
7,881,194 |
34 |
267,960,596 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
227 |
PP2300292826 |
G1.0269 |
VACORIDEX |
Dextromethorphan HBr; Clorpheniramin maleat |
30mg; 4mg |
VD-28205-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
71,000 |
790 |
56,090,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
228 |
PP2300292827 |
G1.0270 |
Deslomeyer |
Desloratadin |
0,5mg/ml, 45ml |
VD-32323-19 |
Uống |
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Công Ty Liên Doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 45ml |
Ống/chai/lọ/gói |
4,664 |
40,500 |
188,892,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
229 |
PP2300292828 |
G1.0271 |
Desbebe |
Desloratadin |
30mg/60ml |
VN-20422-17 |
Uống |
Siro |
India |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
11,402 |
65,000 |
741,130,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
230 |
PP2300292829 |
G1.0272 |
Sosallergy syrup |
Desloratadin |
2,5mg/5ml |
VD-29679-18 |
Uống |
Siro thuốc |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 12 ống x 5ml |
Ống |
123,830 |
1,468 |
181,782,440 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
231 |
PP2300292830 |
G1.0273 |
Desloratadine Danapha |
Desloratadin |
0,5mg/ml
|
893100211323 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x
60ml |
Chai |
1,144 |
15,000 |
17,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
232 |
PP2300292831 |
G1.0274 |
Dasselta |
Desloratadin |
5mg |
VN-22562-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
31,600 |
5,376 |
169,881,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
233 |
PP2300292832 |
G1.0275 |
Deslora |
Desloratadin |
5mg |
VD-26406-17 |
Uống |
viên nén bao phim |
Pymepharco |
Việt Nam |
H/3 vỉ/10 viên nén bao phim |
Viên |
424,460 |
1,550 |
657,913,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
N3 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
234 |
PP2300292834 |
G1.0277 |
Desloratadin ODT 5 |
Desloratadin |
5mg |
VD-35516-21 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
146,000 |
1,491 |
217,686,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
235 |
PP2300292835 |
G1.0278 |
Dexclorpheniramin 2 |
Dexclorpheniramin maleat |
2mg |
VD-23580-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 15 viên |
Viên |
1,617,781 |
57 |
92,213,517 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
236 |
PP2300292836 |
G1.0279 |
Anticlor |
Dexclorpheniramin maleat |
2mg/5ml |
VD-24738-16 (CÔNG VĂN GIA HẠN 62/QĐ-QLD, NGÀY 08/02/2023, HIỆU LỰC ĐẾN 31/12/2024) |
Uống |
Dung dịch uống |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Hộp 30 gói x 5ml |
Gói |
92,100 |
4,000 |
368,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
237 |
PP2300292837 |
G1.0280 |
Anticlor |
Dexchlorpheniramin |
2mg/5ml; 60ml |
VD-24738-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 60ml |
Chai |
2,244 |
27,993 |
62,816,292 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
238 |
PP2300292838 |
G1.0281 |
Dexclorpheniramin 6 |
Dexclorpheniramin maleat |
6mg |
VD-30941-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 15 viên |
Viên |
1,023,380 |
129 |
132,016,020 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
239 |
PP2300292839 |
G1.0282 |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/ml |
VD-24899-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
31,516 |
465 |
14,654,940 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
240 |
PP2300292840 |
G1.0283 |
SaVi Ebastin 10 |
Ebastin |
10mg |
VD-28031-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,600 |
4,450 |
29,370,000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
241 |
PP2300292841 |
G1.0284 |
BASTINFAST 10 |
Ebastin |
10mg |
VD-27752-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
37,400 |
560 |
20,944,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
242 |
PP2300292842 |
G1.0285 |
Blosatin 20 |
Ebastin |
20mg |
VD-29507-18 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
11,528 |
3,003 |
34,618,584 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
243 |
PP2300292843 |
G1.0286 |
Atirin suspension |
Ebastin |
5mg/5ml |
VD-34136-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống/chai/lọ/gói |
11,264 |
4,990 |
56,207,360 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
N4 |
24 Tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
244 |
PP2300292844 |
G1.0287 |
Adrenalin 1mg/10ml |
Adrenalin |
1mg/10ml |
VD-32031-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
12,012 |
5,040 |
60,540,480 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
30 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
245 |
PP2300292845 |
G1.0288 |
Adrenalin |
Adrenalin |
1mg/1ml |
VD-27151-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
174,912 |
1,250 |
218,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
30 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
246 |
PP2300292846 |
G1.0289 |
Adrenaline-BFS 5mg |
Adrenalin (dưới
dạng Adrenalin
tartrat) |
5mg/5ml |
VD-27817-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x
5ml |
Lọ |
7,260 |
25,000 |
181,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
247 |
PP2300292847 |
G1.0290 |
Telfor 120 |
Fexofenadin HCL |
120mg |
VD-26009-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
58,240 |
810 |
47,174,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
248 |
PP2300292848 |
G1.0291 |
Fefasdin 120 |
Fexofenadin hydroclorid |
120mg |
VD-22476-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
202,936 |
430 |
87,262,480 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
249 |
PP2300292849 |
G1.0292 |
Telfor 180 |
Fexofenadin HCL |
180mg |
VD-25504-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
62,040 |
1,110 |
68,864,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
250 |
PP2300292850 |
G1.0293 |
Fegra 180 |
Fexofenadin |
180mg |
VD-20324-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
55,000 |
4,000 |
220,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
N3 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
251 |
PP2300292851 |
G1.0294 |
Fefasdin 180 |
Fexofenadin hydroclorid |
180mg |
VD-32849-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
225,123 |
602 |
135,524,046 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
252 |
PP2300292852 |
G1.0295 |
Fexofenadin 30 ODT |
Fexofenadin |
30mg |
VD-25404-16 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Họp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
26,400 |
1,500 |
39,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
253 |
PP2300292853 |
G1.0296 |
Telfor 60 |
Fexofenadin HCL |
60mg |
VD-26604-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
249,680 |
730 |
182,266,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
254 |
PP2300292854 |
G1.0297 |
Danapha - Telfadin |
Fexofenadin hydroclorid |
60mg |
VD-24082-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
136,400 |
1,890 |
257,796,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N3 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
255 |
PP2300292855 |
G1.0298 |
Fefasdin 60 |
Fexofenadin hydroclorid |
60mg |
VD-26174-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
856,579 |
235 |
201,296,065 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
256 |
PP2300292856 |
G1.0299 |
Fexofenadin OD DWP 60 |
Fexofenadin |
60mg |
VD-35359-21 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
438,400 |
1,491 |
653,654,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
257 |
PP2300292857 |
G1.0300 |
Fexofenadin 60-US |
Fexofenadin |
60mg |
VD-29568-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
216,480 |
1,257 |
272,115,360 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
258 |
PP2300292858 |
G1.0301 |
Ketofen-Drop |
Ketotifen (dưới dạng Ketotifen fumarat) 0,5mg |
0,5mg/ ml. Ống 0,4 ml |
VD-31073-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 0,4ml
|
Ống |
7,384 |
5,500 |
40,612,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
259 |
PP2300292859 |
G1.0302 |
ACRITEL-10 |
Levocetirizin |
10mg |
VD-28899-18 (Quyết định 136/QĐ-QLD, gia hạn hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
197,360 |
2,990 |
590,106,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
260 |
PP2300292860 |
G1.0303 |
Ripratine |
Levocetirizin |
10mg |
VD-26180-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
386,484 |
2,980 |
1,151,722,320 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
261 |
PP2300292861 |
G1.0304 |
Phenhalal |
Levocetirizin HCL |
2,5mg/10ml |
VD-27484-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml
|
Ống |
11,000 |
5,800 |
63,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
262 |
PP2300292862 |
G1.0305 |
Aticizal |
Levocetirizin |
2,5mg/5ml , 5ml |
VD-27797-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
29,840 |
5,985 |
178,592,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
263 |
PP2300292864 |
G1.0307 |
Vezyx |
Levocetirizin dihydroclorid |
5mg |
VD-28923-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên
|
Viên |
11,000 |
460 |
5,060,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
264 |
PP2300292865 |
G1.0308 |
Clanzen |
Levocetirizin dihydrochlorid |
5mg |
VD-28970-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
426,200 |
142 |
60,520,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
265 |
PP2300292866 |
G1.0309 |
Aticizal |
Levocetirizin |
5mg/10ml; 10ml |
VD-27797-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
4,400 |
10,600 |
46,640,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
266 |
PP2300292867 |
G1.0310 |
Lorytec 10 |
Loratadin |
10mg |
VN-15187-12 (CV GIA HẠN SỐ 225/QĐ-QLD NGÀY 03/04/2023) |
Uống |
Viên nén |
Síp |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd |
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén
|
Viên |
205,040 |
1,680 |
344,467,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
267 |
PP2300292868 |
G1.0311 |
Clanoz |
Loratadin |
10mg |
VD-20550-14 CV gia hạn số 198/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
34,787 |
284 |
9,879,508 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
268 |
PP2300292869 |
G1.0312 |
Lorastad 10 Tab. |
Loratadin |
10mg |
VD-23354-15 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
148,500 |
850 |
126,225,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N3 |
60 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
269 |
PP2300292870 |
G1.0313 |
VACO LORATADINE |
Loratadin |
10mg |
VD-23115-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 20 viên |
Viên |
806,462 |
132 |
106,452,984 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
270 |
PP2300292871 |
G1.0314 |
SM.Loratadin 10 |
Loratadin |
10mg |
VD-35145-21 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
800 |
1,239 |
991,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
271 |
PP2300292872 |
G1.0315 |
LoratadinSPM 5mg (ODT) |
Loratadin |
5mg |
VD-19609-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Họp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
36,000 |
1,000 |
36,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
272 |
PP2300292873 |
G1.0316 |
A.T Loratadin 1 mg/ml |
Loratadin |
5mg/5ml, 5ml |
893100149623 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
21,560 |
3,900 |
84,084,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
273 |
PP2300292874 |
G1.0317 |
Redtadin |
Loratadin |
5mg/5ml, 75ml |
VD-30647-18 |
Uống |
Sirô thuốc |
Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 75 ml |
Chai |
12,148 |
18,000 |
218,664,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI BÌNH DƯƠNG |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
274 |
PP2300292875 |
G1.0318 |
KMS Hantazin Tab. |
Mequitazin |
5mg |
VN-22912-21 |
Uống |
Viên nén |
Korea |
KMS Pharm Co., Ltd. |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
32,400 |
3,960 |
128,304,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
275 |
PP2300292876 |
G1.0319 |
Amquitaz 5 |
Mequitazin |
5mg |
VD-27750-17 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
227,692 |
1,491 |
339,488,772 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
276 |
PP2300292877 |
G1.0320 |
PROMETHAZIN |
Promethazin hydroclorid |
90mg/90ml |
VD-33611-19 |
Uống |
siro |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 90ml |
Chai |
1,096 |
9,345 |
10,242,120 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
277 |
PP2300292878 |
G1.0321 |
Promethazin |
Promethazin hydroclorid |
2% 10g |
VD-24422-16 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10 gam |
Chai/lọ/tuýp/gói/túi |
11,068 |
5,880 |
65,079,840 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
278 |
PP2300292879 |
G1.0322 |
PIPOLPHEN |
Promethazine hydrochloride |
50mg/2ml |
VN-19640-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
14,018 |
15,000 |
210,270,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
60 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
279 |
PP2300292880 |
G1.0323 |
Crodnix |
Rupatadine |
10mg |
VD-34915-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
11,000 |
4,083 |
44,913,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
280 |
PP2300292881 |
G1.0324 |
Nobstruct |
Acetylcystein |
300mg/3ml |
VD-25812-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Hộp 10 ống x 3 ml |
Ống |
7,578 |
31,000 |
234,918,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
281 |
PP2300292882 |
G1.0325 |
Growpone 10% |
Calci gluconat |
10% 10ml |
VN-16410-13 Có công văn gia hạn Visa đến 31/12/2024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 10 ống |
Lọ/chai/ống/túi |
11,512 |
13,300 |
153,109,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
N2 |
36 |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
282 |
PP2300292883 |
G1.0326 |
Demoferidon |
Deferoxamine mesylate |
500mg |
VN-21008-18 |
Tiêm truyền |
Thuốc bột pha dung dịch tiêm truyền |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry |
Greece |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2,218 |
165,000 |
365,970,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
N1 |
48 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
283 |
PP2300292884 |
G1.0327 |
Vinroxamin |
Deferoxamin mesylat |
500mg |
VD-34793-20 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm, hộp 10 lọ |
Lọ |
4,424 |
127,000 |
561,848,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
284 |
PP2300292885 |
G1.0328 |
Derikad |
Deferoxamine mesylate |
500mg |
VD-33405-19 |
Tiêm |
thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,100 |
127,000 |
139,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL |
N5 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
285 |
PP2300292886 |
G1.0329 |
Ephedrine Aguettant 3mg/ml |
Ephedrin hydroclorid |
30mg/10ml |
VN-21892-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
France |
Hộp 12 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml |
Bơm tiêm |
1,348 |
103,950 |
140,124,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
36 |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
286 |
PP2300292887 |
G1.0330 |
Ephedrine Aguettant 30mg/ml |
Ephedrin |
30mg/ml |
VN-19221-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 01ml |
Ống |
9,362 |
57,750 |
540,655,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
287 |
PP2300292889 |
G1.0332 |
DODEVIFORT MEDLAC |
Hydroxocobalamin |
10mg/2ml |
VD-18568-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Việt Nam |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Hộp 6 ống x 2 ml |
Ống |
108 |
26,600 |
2,872,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
288 |
PP2300292890 |
G1.0333 |
Calci folinat 15mg/2ml |
Calci folinat (folinic acid, leucovorin) |
15g/2ml |
VD-29003-18 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công Ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Lọ/chai/ống/túi |
1,400 |
37,000 |
51,800,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
289 |
PP2300292891 |
G1.0334 |
Naloxone-hameln 0.4mg/ml Injection |
Naloxon HCl (dưới dạng Naloxone hydroclorid dihydrat) |
0,4mg/ml |
VN-17327-13 (Quyết định 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
5,894 |
43,995 |
259,306,530 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
36 |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
290 |
PP2300292892 |
G1.0335 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid (dưới dạng Naloxon hydroclorid dihydrat) |
0,4mg/ml |
VD-23379-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml
|
Ống |
3,015 |
29,400 |
88,641,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
291 |
PP2300292893 |
G1.0336 |
NATRI BICARBONAT 1,4% |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
1,4% 250ml |
VD-25877-16 (Quyết định 62/QĐ-QLD, gia hạn hiệu lực đến 31/12/2024) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/20 chai x 250ml |
Chai |
3,160 |
31,973 |
101,034,680 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
292 |
PP2300292895 |
G1.0338 |
Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4% |
Natri Bicarbonate |
0,84g/ 10ml |
VN-17173-13 |
Tiêm truyền |
dung dịch tiêm truyền |
Laboratoire Renaudin |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
7,160 |
23,000 |
164,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL |
N1 |
60 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
293 |
PP2300292896 |
G1.0339 |
BFS-Nabica 8,4% |
Natri bicarbonat |
840 mg/ 10 ml |
VD-26123-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ. Lọ 10ml
|
Lọ |
14,200 |
19,740 |
280,308,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
294 |
PP2300292897 |
G1.0340 |
BFS-Noradrenaline 10mg |
Nor-adrenalin (dưới dạng Nor-adrenalin tartrat 20mg) |
10mg/10ml |
VD-26771-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10ml
|
Lọ |
4,400 |
145,000 |
638,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
295 |
PP2300292898 |
G1.0341 |
Linanrex |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin acid tartrat) |
1mg/1ml |
VD-31225-18 |
tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
ống |
52,810 |
21,400 |
1,130,134,000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
296 |
PP2300292899 |
G1.0342 |
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml |
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VN-20000-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 573/QĐ-QLD NGÀY 23/09/2022) |
Tiêm truyền/Tiêm |
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh
|
Ống |
24,042 |
40,000 |
961,680,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
18 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
297 |
PP2300292901 |
G1.0344 |
Phenylephrine Aguettant 50 microgrammes/mL |
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid) |
50mcg/ml |
VN-21311-18 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 528/QĐ-QLD NGÀY 24/07/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml
|
Bơm tiêm |
660 |
194,500 |
128,370,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
298 |
PP2300292902 |
G1.0345 |
Kazelaxat |
Polystyren |
15g |
VD-32724-19 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g |
Ống/chai/lọ/gói |
2,200 |
42,000 |
92,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
299 |
PP2300292903 |
G1.0346 |
Kalimate |
Polystyren |
5g |
VD-28402-17 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5g |
Gói |
18,709 |
14,700 |
275,022,300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
48 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
300 |
PP2300292904 |
G1.0347 |
Resincalcio |
Mỗi 100g bột chứa: Calcium polystyrene sulfonate 99,75g |
15g |
VN-22557-20 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
LABORATORIOS RUBIÓ, S.A |
Spain |
Hộp 26 gói x 15g |
Gói |
2,500 |
105,000 |
262,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
301 |
PP2300292907 |
G1.0350 |
Sorbitol 3,3% |
Sorbitol |
Mỗi 1000ml chứa: Sorbitol 33g |
VD-30686-18 (Kèm QĐ số 528/QĐ-QLD, ngày 24/07/2023) |
Dung dịch rửa vô khuẩn |
Dung dịch rửa vô khuẩn |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 1000ml |
Chai |
7,040 |
22,470 |
158,188,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
302 |
PP2300292908 |
G1.0351 |
Bridion |
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) |
100mg/ml |
VN-21211-18 |
tiêm |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Patheon Manufacturing Services LLC; đóng gói tại: N.V. Organon |
CSSX: Mỹ, đóng gói: Hà Lan |
Hộp 10 lọ 2ml |
Lọ |
132 |
1,814,340 |
239,492,880 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
303 |
PP2300292910 |
G1.0353 |
Tegretol 200 |
Carbamazepine |
200mg |
VN-18397-14 |
Uống |
Viên nén |
Novartis Farma S.p.A. |
Ý |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
66,600 |
1,554 |
103,496,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
304 |
PP2300292911 |
G1.0354 |
CARBATOL-200 |
Carbamazepin |
200mg |
VN-16077-12 |
Uống |
Uống |
Torrent Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp/100v |
Viên |
125,400 |
830 |
104,082,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN |
N3 |
48 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
305 |
PP2300292912 |
G1.0355 |
Remebentin 100 |
Gabapentin |
100mg |
VN-9825-10 |
Uống |
Viên nang |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
117,460 |
3,100 |
364,126,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
306 |
PP2300292913 |
G1.0356 |
Tebantin 300mg |
Gabapentin |
300mg |
VN-17714-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
183,520 |
4,500 |
825,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
307 |
PP2300292914 |
G1.0357 |
Neupencap |
Gabapentin |
300mg |
VD-23441-15. Gia hạn đến ngày 20/04/2027. Số QĐ 201/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
277,000 |
830 |
229,910,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
308 |
PP2300292915 |
G1.0358 |
Gacnero |
Gabapentin |
300mg |
VD-26056-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm hoặc nhôm - PVC) |
Viên |
126,300 |
2,600 |
328,380,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM |
N3 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
309 |
PP2300292916 |
G1.0359 |
Gabapentin |
Gabapentin |
300mg |
VD-22908-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
839,630 |
386 |
324,097,180 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
310 |
PP2300292917 |
G1.0360 |
Gabatin |
Gabapentin |
300mg/6ml |
VD-31489-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 6ml |
Ống/chai/lọ/gói |
2,200 |
4,950 |
10,890,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
N4 |
24 |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
311 |
PP2300292918 |
G1.0361 |
GABARICA 400 |
Gabapentin |
400mg |
VD-24848-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
292,000 |
3,990 |
1,165,080,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
312 |
PP2300292919 |
G1.0362 |
Nuradre 400 |
Gabapentin |
400mg |
VD-14150-11 |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
33,000 |
2,280 |
75,240,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
313 |
PP2300292920 |
G1.0363 |
NEUBATEL-FORTE |
Gabapentin |
600mg |
VD-25003-16 (Quyết định 62/QĐ-QLD, gia hạn hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
76,400 |
6,000 |
458,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
314 |
PP2300292921 |
G1.0364 |
Mezapentin 600 |
Gabapentin |
600mg |
VD-27886-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,380 |
2,394 |
108,639,720 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
315 |
PP2300292922 |
G1.0365 |
Lamostad 50 |
Lamotrigin |
50mg |
VD-24564-16 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
13,200 |
1,050 |
13,860,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
316 |
PP2300292923 |
G1.0366 |
Matever |
Levetiracetam |
500mg |
VN-19824-16 |
Uống |
viên nén bao phim |
Pharmathen S.A |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,400 |
13,150 |
57,860,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
317 |
PP2300292924 |
G1.0367 |
Levetstad 500 |
Levetiracetam |
500mg |
VD-21105-14 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,400 |
7,350 |
113,190,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N3 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
318 |
PP2300292925 |
G1.0368 |
Levaked |
Levetiracetam |
500mg |
VD-31391-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
14,520 |
8,484 |
123,187,680 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
319 |
PP2300292926 |
G1.0369 |
Carbamaz |
Oxcarbazepin |
300mg |
VD-32761-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
39,000 |
3,360 |
131,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
320 |
PP2300292927 |
G1.0370 |
Phenobarbital 0,1 g |
Phenobarbital |
100mg |
VD-30561-18 (Quyết định 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên |
Viên |
2,925,506 |
154 |
450,527,924 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N4 |
36 |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
321 |
PP2300292929 |
G1.0372 |
Phenytoin 100mg |
Phenytoin |
100mg |
VD-23443-15. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
61,853 |
290 |
17,937,370 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
322 |
PP2300292930 |
G1.0373 |
Pregabakern 100 mg |
Pregabalin |
100mg |
VN-22828-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 6 vỉ x 14 viên |
Viên |
28,600 |
17,800 |
509,080,000 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY |
N1 |
48 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
323 |
PP2300292931 |
G1.0374 |
PREGA 100 |
Pregabalin |
100mg |
VN-19975-16 (Quyết định 62/QĐ-QLD, gia hạn hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Hetero Lab Limited. |
India |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
173,200 |
8,400 |
1,454,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
324 |
PP2300292933 |
G1.0376 |
Pregabakern 150 mg |
Pregabalin |
150mg |
VN-22829-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
7,000 |
21,000 |
147,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
N1 |
48 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
325 |
PP2300292934 |
G1.0377 |
Davyca-F |
Pregabalin |
150mg |
VD-19655-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; hộp 4 vỉ x 14 viên
|
Viên |
15,400 |
3,250 |
50,050,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
326 |
PP2300292935 |
G1.0378 |
Lyristad 150 |
Pregabalin |
150mg |
VD-30107-18 |
Uống |
Viên nang |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
14,000 |
13,000 |
182,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN |
N3 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
327 |
PP2300292937 |
G1.0380 |
Pharbarelin 300 |
Pregabalin |
300mg |
VD-35679-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
51,400 |
8,650 |
444,610,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
328 |
PP2300292938 |
G1.0381 |
Premilin 75mg |
Pregabalin |
75mg |
VD-25975-16 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
196,600 |
5,943 |
1,168,393,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N3 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
329 |
PP2300292939 |
G1.0382 |
Pregabalin 75mg |
Pregabalin |
75mg |
VD-34763-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Hộp 5 vỉ x10 viên (Al-PVC)
|
Viên |
177,085 |
580 |
102,709,300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
330 |
PP2300292940 |
G1.0383 |
Topamax |
Topiramat |
25mg |
VN-20301-17 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 265/QĐ-QLD NGÀY 11/05/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cilag AG |
Thụy Sĩ |
Hộp 6 vỉ x 10 viên
|
Viên |
44,398 |
5,200 |
230,869,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
331 |
PP2300292941 |
G1.0384 |
Huether-50 |
Topiramat |
50mg |
VD-28463-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,400 |
6,200 |
27,280,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
332 |
PP2300292942 |
G1.0385 |
Depakine 200mg |
Natri Valproat |
200mg |
VN-21128-18 |
Uống |
Viên nén kháng acid dạ dày |
Sanofi Aventis S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ 40 viên
|
Viên |
105,565 |
2,479 |
261,695,635 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
333 |
PP2300292943 |
G1.0386 |
Dalekine |
Natri valproat |
200mg |
VD-32762-19 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,249,518 |
1,323 |
5,622,112,314 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
334 |
PP2300292945 |
G1.0388 |
Epilepmat EC 500mg |
Valproat natri |
500mg |
893114129023 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
81,160 |
2,499 |
202,818,840 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
335 |
PP2300292947 |
G1.0390 |
Depakine Chrono |
Natri valproate + Acid valproic |
333mg + 145mg |
VN-16477-13 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
78,183 |
6,972 |
545,091,876 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
336 |
PP2300292948 |
G1.0391 |
Depakine Chrono |
Natri valproate + Acid valproic |
333mg + 145mg |
VN-16477-13 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
2,200 |
6,972 |
15,338,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
337 |
PP2300292949 |
G1.0392 |
SaVi Albendazol 200 |
Albendazol |
200mg |
VD-24850-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
Viên |
15,864 |
1,800 |
28,555,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
338 |
PP2300292950 |
G1.0393 |
SaViAlben 400 |
Albendazol |
400mg |
VD-27052-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
8,180 |
3,238 |
26,486,840 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
339 |
PP2300292951 |
G1.0394 |
Alzental |
Albendazol |
400mg |
VD-18522-13 (QUYẾT ĐỊNH 854/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022 GIA HẠN HIỆU LỰC SĐK ĐẾN NGÀY 31/12/2027) |
Uống |
Viên |
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 1 viên |
Viên |
121,566 |
1,575 |
191,466,450 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
N4 |
60 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
340 |
PP2300292952 |
G1.0395 |
Envix 3 |
Ivermectin |
3mg |
VD-32325-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
11,954 |
6,993 |
83,594,322 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
341 |
PP2300292953 |
G1.0396 |
Ascarantel 6 |
Ivermectin |
6mg |
VD-26217-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 2 viên |
Viên |
1,828 |
23,500 |
42,958,000 |
CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
342 |
PP2300292954 |
G1.0397 |
Fubenzon |
Mebendazol |
500mg |
VD-20552-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén nhai |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
4,540 |
4,800 |
21,792,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
343 |
PP2300292955 |
G1.0398 |
MEBENDAZOL 500 |
Mebendazol |
500mg |
VD-31283-18 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
198,571 |
1,363 |
270,652,273 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
344 |
PP2300292956 |
G1.0399 |
Midamox 1000 |
Amoxicilin |
1g |
VD-21867-14
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
123,180 |
1,478 |
182,060,040 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
345 |
PP2300292958 |
G1.0401 |
Pharmox IMP 250mg |
Amoxicilin |
250mg |
VD-31725-19 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 12 gói |
Gói |
1,346 |
4,500 |
6,057,000 |
CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
346 |
PP2300292959 |
G1.0402 |
Amoxicillin 250mg |
Amoxicilin |
250mg |
VD-18302-13
|
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
|
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
|
Việt Nam
|
Hộp 12 gói x 1g
|
Ống/chai/lọ/gói |
124,241 |
2,300 |
285,754,300 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
N3 |
24 tháng
|
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
347 |
PP2300292960 |
G1.0403 |
Amoxicillin Capsules BP 500mg |
Amoxicilin |
500mg |
VN-20228-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Aurobindo Pharma Limited Unit XII |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
353,930 |
998 |
353,222,140 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LONG XUYÊN |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
348 |
PP2300292961 |
G1.0404 |
Moxacin 500 mg |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat compacted) |
500mg |
VD-35877-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
124,678 |
1,218 |
151,857,804 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
N3 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
349 |
PP2300292962 |
G1.0405 |
Fabamox 500mg |
Amoxicilin(dưới dạng Amoxicilin Trihydrat) |
500mg |
VD-21361-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược Phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
1,656,620 |
1,150 |
1,905,113,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN |
N3 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
350 |
PP2300292963 |
G1.0406 |
Amoxicilin 875mg |
Amoxicilin |
875mg |
VD-31665-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
72,600 |
1,995 |
144,837,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
351 |
PP2300292964 |
G1.0407 |
Axuka |
Amoxicilin + acid clavulanic |
1g + 0,2g |
VN-20700-17 |
Tiêm |
Bột Pha Tiêm |
S.C.Antibiotice S.A |
Romani |
Hộp 50 lọ |
Lọ/chai/ống/túi |
7,000 |
42,000 |
294,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
352 |
PP2300292965 |
G1.0408 |
Claminat 1,2g |
Amoxicilin + acid clavulanic |
1g + 0,2g |
VD-20745-14 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1,2g |
Lọ/chai/ống/túi |
66,328 |
35,700 |
2,367,909,600 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
353 |
PP2300292967 |
G1.0410 |
Augbidil |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilinnatri)+ Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) |
1g+ 200mg |
893110092423 (VD-19318-13) |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ
|
Lọ |
132,432 |
28,497 |
3,773,914,704 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
354 |
PP2300292968 |
G1.0411 |
Iba-Mentin 1000mg/62.5mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
1g + 62,5mg |
VD-28065-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 1- Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
316,940 |
15,981 |
5,065,018,140 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
355 |
PP2300292969 |
G1.0412 |
Lanam SC 200mg/28,5mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
200mg + 28,5mg |
VD-32519-19 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 0,8g |
Ống/chai/lọ/gói |
45,760 |
6,825 |
312,312,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
356 |
PP2300292970 |
G1.0413 |
Augmentin 250mg/31,25mg |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) |
250mg + 31,25mg |
VN-17444-13 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Glaxo Wellcome Production |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
11,000 |
10,670 |
117,370,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
357 |
PP2300292971 |
G1.0414 |
Imefed 250mg/31,25mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
VD-31714-19 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 12 gói 1g |
Ống/chai/lọ/gói |
248,184 |
7,500 |
1,861,380,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
N2 |
24 |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
358 |
PP2300292972 |
G1.0415 |
Midantin 250/31,25 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
VD-21660-14
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
793,814 |
3,129 |
2,483,844,006 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N3 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
359 |
PP2300292973 |
G1.0416 |
Midagentin 250/31,25 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
VD-22488-15
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
530,177 |
1,027 |
544,491,779 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
360 |
PP2300292974 |
G1.0417 |
Midantin 250/31,25 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
VD-21661-14
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 07 viên |
Viên |
9,784 |
4,000 |
39,136,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
361 |
PP2300292975 |
G1.0418 |
Imefed SC 250mg/62,5mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
250mg + 62,5mg |
VD-32838-19 |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 0,8g |
Ống/chai/lọ/gói |
81,600 |
9,319 |
760,430,400 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
362 |
PP2300292976 |
G1.0419 |
Midagentin 250/62,5 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 62,5mg |
VD-24800-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 3,5g |
Gói |
187,620 |
1,612 |
302,443,440 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
363 |
PP2300292977 |
G1.0420 |
Lanam DT 400mg/57mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
400mg + 57mg |
VD-33454-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi chứa 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
14,000 |
9,500 |
133,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
364 |
PP2300292978 |
G1.0421 |
Claminat 600 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg + 100mg |
VD-31711-19 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 600mg |
Lọ/chai/ống/túi |
62,672 |
29,400 |
1,842,556,800 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
365 |
PP2300292979 |
G1.0422 |
Fleming |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat); Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) |
500mg; 125mg |
890110079723
(VN-18933-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medreich Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
422,840 |
3,965 |
1,676,560,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
366 |
PP2300292980 |
G1.0423 |
Imefed 500mg/125mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg + 125mg |
VD-31718-19 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 12 gói x 1,6g |
Ống/chai/lọ/gói |
4,400 |
9,670 |
42,548,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
N2 |
24 |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
367 |
PP2300292981 |
G1.0424 |
Auclanityl 500/125mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg + 125mg |
VD-29841-18 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,633,178 |
1,669 |
6,063,774,082 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO |
N3 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
368 |
PP2300292982 |
G1.0425 |
Claminat 500mg/125mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg + 125mg |
VD-26857-17 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Ống/chai/lọ/gói |
159,880 |
6,405 |
1,024,031,400 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
369 |
PP2300292983 |
G1.0426 |
Auclatyl 500mg/125mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg + 125mg |
VD-30506-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,072,585 |
1,669 |
5,128,144,365 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
370 |
PP2300292984 |
G1.0427 |
Vigentin 500/125 DT. |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg + 125mg |
VD-30544-18 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
291,900 |
8,879 |
2,591,780,100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
371 |
PP2300292985 |
G1.0428 |
Biocemet SC 500mg/62,5mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg + 62,5mg |
VD-33451-19 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
CN Công ty CPDP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 12 gói 1,5g |
Ống/chai/lọ/gói |
105,600 |
11,650 |
1,230,240,000 |
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT PHÁT |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
372 |
PP2300292986 |
G1.0429 |
Biocemet tab 500mg/62,5mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg + 62,5mg |
VD-33450-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
48,880 |
8,925 |
436,254,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
373 |
PP2300292987 |
G1.0430 |
Biocemet DT 500mg/62,5mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg + 62,5mg |
VD-31719-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
222,640 |
9,450 |
2,103,948,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
374 |
PP2300292988 |
G1.0431 |
Klamentin 500/62.5 |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) |
500mg + 62,5mg |
VD-24617-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 2g |
Ống/chai/lọ/gói |
242,793 |
3,426 |
831,808,818 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N3 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
375 |
PP2300292989 |
G1.0432 |
Vigentin 500/62,5 DT |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg + 62,5mg |
VD-33610-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I- Pharbaco |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
81,400 |
8,190 |
666,666,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
376 |
PP2300292990 |
G1.0433 |
Zorolab 1000 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
875mg + 125mg |
VD-25184-16 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 14 gói x 2g |
Gói |
6,600 |
9,000 |
59,400,000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT |
N4 |
24 |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
377 |
PP2300292991 |
G1.0434 |
Auclanityl 875/125mg |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 875mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Potassium Clavulanat kết hợp với Avicel) 125mg |
875mg +125mg |
VD-27058-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
1,750,641 |
4,150 |
7,265,160,150 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
N3 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
378 |
PP2300292992 |
G1.0435 |
Auclatyl 875/125mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
875mg +125mg |
VD-29842-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
992,446 |
2,149 |
2,132,766,454 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
379 |
PP2300292993 |
G1.0436 |
Vigentin 875/125 DT. |
Amoxicilin + acid clavulanic |
875mg +125mg |
VD-29862-18 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
52,800 |
11,500 |
607,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
380 |
PP2300292996 |
G1.0439 |
Visulin 0,75g |
Ampicilin + sulbactam |
0,5g + 0,25g |
VD-27149-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5,500 |
19,900 |
109,450,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
381 |
PP2300292997 |
G1.0440 |
Ama-Power |
Ampicilin (dưới dạng Ampicilin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
1000mg + 500mg |
VN-19857-16 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
S.C. Antibiotice S.A. |
Rumani |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
33,000 |
61,900 |
2,042,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
382 |
PP2300292998 |
G1.0441 |
Auropennz 1.5 |
Ampicilin + sulbactam |
1g + 0,5g |
890110068823 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Aurobindo Pharma Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ
|
Lọ |
9,900 |
43,974 |
435,342,600 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
383 |
PP2300292999 |
G1.0442 |
Senitram 1g/0,5g |
Ampicilin + Sulbactam |
1g + 0,5g |
VD-34944-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
54,710 |
27,500 |
1,504,525,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
384 |
PP2300293000 |
G1.0443 |
NERUSYN 3G |
Ampicilin; Sulbactam |
2g; 1g |
VD-26159-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
49,928 |
84,500 |
4,218,916,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
385 |
PP2300293001 |
G1.0444 |
Bipisyn 3g |
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri)+ Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
2g + 1g |
VD-36109-22 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ
|
Lọ |
16,887 |
54,978 |
928,413,486 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
386 |
PP2300293003 |
G1.0446 |
Imeclor 125 |
Cefaclor |
125mg |
VD-18963-13 |
Uống |
Thuốc cốm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Ống/chai/lọ/gói |
189,120 |
3,591 |
679,129,920 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
387 |
PP2300293005 |
G1.0448 |
Ceclor |
Cefaclor |
125mg/ 5ml,30ml |
VN-15935-12 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
ACS Dobfar S.P.A. |
Ý |
Hộp 1 lọ 30ml |
Lọ |
3,520 |
50,600 |
178,112,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
388 |
PP2300293006 |
G1.0449 |
SCD Cefaclor 250mg |
Cefaclor |
250mg |
VD-26433-17 |
Uống |
viên nang cứng |
Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp/2vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
779,665 |
3,450 |
2,689,844,250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
389 |
PP2300293007 |
G1.0450 |
Pyfaclor 250mg |
Cefaclor |
250mg |
VD-24449-16 |
Uống |
viên nang cứng |
Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp/2vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
22,000 |
4,500 |
99,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
N3 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
390 |
PP2300293009 |
G1.0452 |
METINY |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) |
375mg |
VD-27346-17 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
66,800 |
9,900 |
661,320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N3 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
391 |
PP2300293010 |
G1.0453 |
Bicelor 375 DT |
Cefaclor |
375mg |
VD-30513-18 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
73,100 |
8,760 |
640,356,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
392 |
PP2300293011 |
G1.0454 |
Medoclor 500mg |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) |
500mg |
VN-17744-14 (gia hạn đến 23/09/2027) |
Uống |
Viên nang cứng |
Medochemie LTD. -Factory C |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 8 viên |
Viên |
11,000 |
13,860 |
152,460,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
393 |
PP2300293012 |
G1.0455 |
Cefaclor Stada 500mg capsules |
Cefaclor |
500mg |
VD-26398-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty Cổ Phần Pymepharco |
Việt Nam |
H/02 vỉ/10 viên |
Viên |
327,675 |
8,140 |
2,667,274,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
394 |
PP2300293013 |
G1.0456 |
Bicelor 500 |
Cefaclor |
500mg |
VD-28068-17 |
Uống |
Viên nang |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 1- Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 12 viên |
Viên |
261,600 |
8,600 |
2,249,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
N3 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
395 |
PP2300293015 |
G1.0458 |
Cefadroxil 1000mg |
Cefadroxil |
1000mg |
VD-34199-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
139,800 |
2,700 |
377,460,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
396 |
PP2300293016 |
G1.0459 |
Cefadroxil 250mg |
Cefadroxil |
250mg |
VD-21305-14 |
Uống |
Cốm pha hổn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g |
Ống/chai/lọ/gói |
103,604 |
3,255 |
337,231,020 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
397 |
PP2300293019 |
G1.0462 |
Imedroxil 500mg |
Cefadroxil |
500mg |
VD-20202-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 12 viên |
Viên |
1,636,385 |
2,373 |
3,883,141,605 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
N3 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
398 |
PP2300293021 |
G1.0464 |
Cefakid |
Cefalexin |
250mg |
VD-26399-17 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 24 gói x 3g |
Ống/chai/lọ/gói |
764 |
2,100 |
1,604,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
399 |
PP2300293022 |
G1.0465 |
Firstlexin |
Cefalexin |
250mg |
VD-15813-11 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty CP Dược Phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1.5g |
gói |
155,540 |
2,835 |
440,955,900 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN |
N3 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
400 |
PP2300293023 |
G1.0466 |
Cefastad 250 |
Cefalexin |
250mg |
VD-31329-18 |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
135,960 |
1,200 |
163,152,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
N3 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
401 |
PP2300293024 |
G1.0467 |
Biceflexin powder |
Cefalexin |
250mg |
VD-18250-13 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,4g
|
Gói |
166,800 |
777 |
129,603,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
402 |
PP2300293025 |
G1.0468 |
Opxil IMP 500mg |
Cefalexin |
500mg |
VD-30400-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
125,400 |
3,720 |
466,488,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
N1 |
36 |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
403 |
PP2300293026 |
G1.0469 |
Cephalexin PMP 500 |
Cefalexin |
500mg |
VD-24958-16 |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,141,516 |
1,450 |
1,655,198,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
404 |
PP2300293027 |
G1.0470 |
SM.Cephalexin 500 |
Cefalexin |
500mg |
VD-34375-20 |
Uống |
Viên hòa tan nhanh |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
53,500 |
3,150 |
168,525,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
405 |
PP2300293028 |
G1.0471 |
CEPHALEXIN 500mg |
Cefalexin |
500mg |
VD-22534-15 |
Uống |
viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
436,290 |
798 |
348,159,420 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
406 |
PP2300293029 |
G1.0472 |
Cefamandol 0,5g |
Cefamandol |
0,5g |
VD-31705-19 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
11,158 |
47,000 |
524,426,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
407 |
PP2300293030 |
G1.0473 |
Cefamandol 1g |
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat) |
1g |
VD-31706-19 |
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 1g
|
Lọ |
24,640 |
65,000 |
1,601,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
408 |
PP2300293031 |
G1.0474 |
Tenadol 2000 |
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat) |
2000mg |
VD-35455-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Hộp 1 lọ; 10 lọ |
Lọ |
10,300 |
124,950 |
1,286,985,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
409 |
PP2300293032 |
G1.0475 |
Cefamandol 2G |
Cefamandol |
2g |
VD-25796-16 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
17,864 |
91,000 |
1,625,624,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
410 |
PP2300293033 |
G1.0476 |
Cefazoline Panpharma |
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin sodium) |
1g |
VN-20932-18 |
Tiêm |
bột pha tiêm |
Panpharma |
Pháp |
Hộp 10, 25, 50 lọ |
Lọ |
1,760 |
25,000 |
44,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
411 |
PP2300293035 |
G1.0478 |
Cefazolin 1g |
Cefazolin |
1g |
VD-24227-16
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ bột dung tích 15ml |
Lọ |
22,440 |
6,990 |
156,855,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
412 |
PP2300293037 |
G1.0480 |
Cephazomid 2g |
Cefazolin |
2g |
VD-22187-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
21,760 |
26,000 |
565,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
413 |
PP2300293038 |
G1.0481 |
Imenir 125 mg |
Cefdinir |
125mg |
VD-27893-17 |
Uống |
huốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 2g |
Gói |
5,720 |
12,000 |
68,640,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
414 |
PP2300293039 |
G1.0482 |
Cefdinir 125 |
Cefdinir |
125mg/2,5g |
VD-22123-15 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 14 gói x 2,5g
|
Gói |
65,982 |
1,575 |
103,921,650 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
415 |
PP2300293040 |
G1.0483 |
Glencinone |
Cefdinir |
125mg |
VD-29581-18 |
Uống |
Viên hòa tan nhanh |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
66,200 |
5,838 |
386,475,600 |
CÔNG TY TNHH VIBAN |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
416 |
PP2300293041 |
G1.0484 |
Dentimex 125mg/5ml |
Cefdinir |
125mg/5ml, 30ml |
VD-32894-19 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần dược phẩm TƯ 2 Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ bột pha 30ml hỗn dịch uống |
Ống/chai/lọ/gói |
2,860 |
80,900 |
231,374,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
417 |
PP2300293043 |
G1.0486 |
Avis-Cefdinir 250mg |
Cefdinir |
250mg |
VD-32048-19 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Hộp 30 gói x 1,5g
|
Ống/chai/lọ/gói |
98,500 |
4,994 |
491,909,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
418 |
PP2300293044 |
G1.0487 |
Glencinone |
Cefdinir |
250mg |
VD-29582-18 |
Uống |
Viên hòa tan nhanh |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
81,600 |
9,996 |
815,673,600 |
CÔNG TY TNHH VIBAN |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
419 |
PP2300293045 |
G1.0488 |
Ceftanir |
Cefdinir |
300mg |
VD-24957-16 |
Uống |
viên nang cứng |
Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp/2vỉ x 4 viên nang cứng |
Viên |
180,920 |
7,900 |
1,429,268,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
420 |
PP2300293046 |
G1.0489 |
Osvimec 300 |
Cefdinir 300mg |
300mg |
VD-22240-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
55,000 |
10,650 |
585,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
N3 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
421 |
PP2300293048 |
G1.0491 |
Imexime 100 |
Cefixim |
100mg |
VD-30398-18 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 2g |
Ống/chai/lọ/gói |
352,728 |
6,489 |
2,288,851,992 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
422 |
PP2300293049 |
G1.0492 |
CEFIMBRANO 100 |
Cefixim |
100mg |
VD-24308-16 |
Uống |
thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 gói 2g |
Gói |
37,836 |
945 |
35,755,020 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
N3 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
423 |
PP2300293050 |
G1.0493 |
CEFIMBRANO 100 |
Cefixim |
100mg |
VD-24308-16 |
Uống |
thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 gói 2g |
Gói |
174,748 |
945 |
165,136,860 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
424 |
PP2300293053 |
G1.0496 |
Imerixx 200 |
Cefixim |
200mg |
VD-35939-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
76,000 |
14,200 |
1,079,200,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
N1 |
24 |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
425 |
PP2300293054 |
G1.0497 |
IMEXIME 200 |
Cefixim |
200mg |
VD-30399-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
678,734 |
7,980 |
5,416,297,320 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N2 |
24 |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
426 |
PP2300293057 |
G1.0500 |
IMEXIME 50 |
Cefixim |
50mg |
VD-31116-18 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp/12 gói x 1g |
Gói |
160,740 |
5,000 |
803,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
427 |
PP2300293058 |
G1.0501 |
Cefixime 50mg |
Cefixim |
50mg |
VD-32525-19 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,4g |
Gói |
122,260 |
796 |
97,318,960 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N3 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
428 |
PP2300293059 |
G1.0502 |
Cefixime 50mg |
Cefixim |
50mg |
VD-32525-19 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,4g |
Gói |
26,522 |
796 |
21,111,512 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
429 |
PP2300293060 |
G1.0503 |
CEFOPERAZONE 0,5G |
Cefoperazon |
0,5g |
VD-31708-19 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
CN3 - Cty CPDP Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
11,880 |
35,000 |
415,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
430 |
PP2300293061 |
G1.0504 |
Cefopefast 1000 |
Cefoperazon |
1g |
VD-35037-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
29,000 |
42,950 |
1,245,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
431 |
PP2300293063 |
G1.0506 |
Cefoperazone 2g |
Cefoperazon ( dưới dạng Cefoperazon natri) |
2g |
VD-31710-19 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2g |
Lọ |
17,600 |
85,000 |
1,496,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
432 |
PP2300293064 |
G1.0507 |
Unsefera 2G |
Cefoperazon |
2g |
VD-35241-21 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
39,880 |
65,100 |
2,596,188,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
433 |
PP2300293065 |
G1.0508 |
Cefopefast-S 1500 |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
1000mg + 500mg |
VD-36148-22 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
29,860 |
62,000 |
1,851,320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
434 |
PP2300293066 |
G1.0509 |
Vibatazol 1g/0,5g |
Cefoperazon 1g; Sulbactam 0,5g; (dưới dạng Cefoperazon natri phối hợp với Sulbactam natri) |
1g+0,5g |
VD-30594-18 |
Tiêm bắp, tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
26,200 |
42,000 |
1,100,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
435 |
PP2300293067 |
G1.0510 |
Prazone-S 2.0g |
Cefoperazon + sulbactam |
1g + 1g |
VN-18288-14 (Gia hạn đến hết ngày 31/12/2024; Số QĐ: 62/QĐ-QLD) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Venus Remedies Limited |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
13,800 |
70,000 |
966,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
436 |
PP2300293068 |
G1.0511 |
Spreabac 2g |
Mỗi lọ chứa 2g hỗn hợp bột vô khuẩn trộn sẵn gồm: Cefoperazol (dưới dạng Cefoperazone natri) 1g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 1g |
1g + 1g |
VD-32785-19 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 20 lọ |
Lọ |
26,500 |
50,000 |
1,325,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
437 |
PP2300293069 |
G1.0512 |
Korazon Inj. |
Cefoperazon ( dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) |
500mg + 500mg |
VN-18680-15 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
4,500 |
40,000 |
180,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
438 |
PP2300293070 |
G1.0513 |
Cefotaxone 1g |
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) |
1g |
VD-23776-15 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ
|
Lọ |
270,686 |
5,439 |
1,472,261,154 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
439 |
PP2300293071 |
G1.0514 |
Cefotaxim |
Cefotaxim |
2g |
VD-19969-13 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Hộp 10 lọ
|
Lọ/chai/ống/túi |
33,280 |
10,352 |
344,514,560 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
440 |
PP2300293072 |
G1.0515 |
Cefotaxime 500 |
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) |
0,5g |
VD-19009-13 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2,684 |
12,000 |
32,208,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
441 |
PP2300293073 |
G1.0516 |
Cefotaxime 0,5g |
Cefotaxim |
0,5g |
VD-22937-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2,092 |
5,180 |
10,836,560 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
442 |
PP2300293074 |
G1.0517 |
TIAFO 1G |
Cefotiam |
1g |
VD-28306-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
24,640 |
62,000 |
1,527,680,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
443 |
PP2300293075 |
G1.0518 |
Fotimyd 2000 |
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp Cefotiam hydrochloride và Natri Carbonat) |
2g |
VD-34242-20 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
7,400 |
119,000 |
880,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
444 |
PP2300293076 |
G1.0519 |
Bouleram 2g |
Cefotiam |
2g |
VD-34110-20 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ |
Lọ |
6,160 |
90,000 |
554,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN |
N4 |
36 Tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
445 |
PP2300293077 |
G1.0520 |
FOTIMYD 500 |
Cefotiam |
500mg |
VD-34243-20 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5,280 |
57,000 |
300,960,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
446 |
PP2300293078 |
G1.0521 |
Cefoxitin 0,5g |
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) |
0,5g |
VD-34758-20 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
26,800 |
29,500 |
790,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
447 |
PP2300293079 |
G1.0522 |
Cefoxitin Normon 1 G Powder And Solvent For Solution For Injection and Infusion |
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) |
1g |
VN-21400-18 |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột pha tiêm |
Laboratorios Normon S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm và 1 ống dung môi pha tiêm
|
Lọ |
18,400 |
111,800 |
2,057,120,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
448 |
PP2300293081 |
G1.0524 |
Cefoxitine Gerda 2G |
Cefoxitin |
2g |
VN-20446-17 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Spain |
LDP Laboratorios Torlan SA |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5,200 |
228,400 |
1,187,680,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
449 |
PP2300293082 |
G1.0525 |
Tenafotin 2000 |
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) |
2g |
VD-23020-15 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
19,712 |
99,750 |
1,966,272,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
450 |
PP2300293083 |
G1.0526 |
Bifotin 2g |
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri 2,102g) |
2g |
893110197223 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ.
|
Lọ |
4,400 |
73,500 |
323,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
451 |
PP2300293086 |
G1.0529 |
Imedoxim 100 |
Cefpodoxim |
100mg |
VD-32835-19 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g |
Gói |
4,400 |
8,500 |
37,400,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
452 |
PP2300293087 |
G1.0530 |
Emfoxim 100 |
Cefpodoxim |
100mg |
VN-19874-16 ( gia hạn theo quyết định số : 62/ QĐ-QLD , ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024 ) |
Uống |
Viên nén bao |
Incepta Pharmaceuticals Ltd |
Bangladesh |
Hộp 4 vỉ x 6 viên |
Viên |
169,106 |
3,950 |
667,968,700 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT |
N2 |
48 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
453 |
PP2300293088 |
G1.0531 |
FABAPOXIM 100 |
Cefpodoxim |
100mg |
VD-34009-20 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Cty CPDP Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 3g |
Gói |
60,480 |
7,900 |
477,792,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
N3 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
454 |
PP2300293089 |
G1.0532 |
CEPMAXLOX 100 |
Cefpodoxim |
100mg |
VD-31674-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CPDP Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
32,068 |
8,500 |
272,578,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
N3 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
455 |
PP2300293091 |
G1.0534 |
Imedoxim 200 |
Cefpodoxim |
200mg |
VD-27891-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
135,738 |
5,600 |
760,132,800 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
N2 |
24 |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
456 |
PP2300293092 |
G1.0535 |
Imedoxim 200 |
Cefpodoxim |
200mg |
VD-27892-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Việt Nam |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
54,560 |
9,785 |
533,869,600 |
CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
457 |
PP2300293093 |
G1.0536 |
Ceforipin 200 |
Cefpodoxim |
200mg |
VD-20481-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
30,000 |
7,800 |
234,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N3 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
458 |
PP2300293094 |
G1.0537 |
Cefpodoxim 200 |
Cefpodoxim |
200mg |
VD-20866-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
162,985 |
1,584 |
258,168,240 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
459 |
PP2300293095 |
G1.0538 |
Auropodox 40 |
Cefpodoxime proxetil |
40mg/5ml,
100ml |
890110179423 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Aurobindo Pharma Limited |
India |
Hộp 1 lọ 100ml
|
Lọ |
4,100 |
159,810 |
655,221,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
460 |
PP2300293096 |
G1.0539 |
Alkidazol |
Cefpodoxim |
480mg/60ml |
VD-31221-18 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ pha 60 ml hỗn dịch uống |
Ống/chai/lọ/gói |
3,000 |
66,500 |
199,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
461 |
PP2300293097 |
G1.0540 |
CEBEST |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
50mg/1,5g |
VD-28340-17 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1,5g |
Gói |
38,601 |
6,000 |
231,606,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N3 |
30 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
462 |
PP2300293098 |
G1.0541 |
Faszeen |
Cefradin |
250mg |
VD-24767-16 (CV GIA HẠN 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 2,5g |
Gói |
54,200 |
5,450 |
295,390,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
463 |
PP2300293099 |
G1.0542 |
Doncef |
Cefradin |
500mg |
VD-23833-15 |
Uống |
viên nang |
Pymepharco |
Việt Nam |
H/3 vỉ/10 viên nang |
Viên |
774,800 |
2,450 |
1,898,260,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
464 |
PP2300293100 |
G1.0543 |
Cefradin 500mg |
Cefradin |
500mg |
VD-31212-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
66,000 |
4,500 |
297,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO |
N3 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
465 |
PP2300293101 |
G1.0544 |
TV-Zidim 1g |
Ceftazidim |
1g |
VD-18396-13 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Hộp 10 lọ
|
Lọ/chai/ống/túi |
388,616 |
9,400 |
3,652,990,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
466 |
PP2300293102 |
G1.0545 |
TV-Zidim 1g |
Ceftazidim |
1g |
VD-18396-13 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Hộp 10 lọ
|
Lọ/chai/ống/túi |
18,800 |
9,400 |
176,720,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N5 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
467 |
PP2300293103 |
G1.0546 |
Bicefzidim 2g |
Ceftazidim |
2g |
VD-21983-14 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2g
|
Lọ |
4,440 |
20,370 |
90,442,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
468 |
PP2300293104 |
G1.0547 |
Ceftazidime 500 |
Ceftazidim (dưới dạng ceftazidim pentahydrat) |
500mg |
VD-19937-13 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
55,788 |
13,500 |
753,138,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
469 |
PP2300293105 |
G1.0548 |
Midazoxim 0,5g |
Ceftizoxim |
0,5g |
VD-29010-18
(QĐ gia hạn số: 136/QĐ-QLD ngày 01/3/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
8,360 |
27,000 |
225,720,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
470 |
PP2300293106 |
G1.0549 |
Zoximcef 1 g |
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) |
1g |
VD-29359-18 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
66,620 |
66,500 |
4,430,230,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
471 |
PP2300293107 |
G1.0550 |
Biviminal 1g |
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) |
1g |
VD-19472-13 |
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
74,520 |
41,800 |
3,114,936,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
472 |
PP2300293108 |
G1.0551 |
CEFTIZOXIM 2G |
Ceftizoxim |
2g |
VD-26844-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ/chai/ống/túi |
15,760 |
98,300 |
1,549,208,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N2 |
24 |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
473 |
PP2300293109 |
G1.0552 |
Ceftizoxim 2g |
Ceftizoxim |
2g |
VD-21699-14 (CÔNG VĂN GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phẩn dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ. Hộp 1 lọ + 02 ống nước cất pha tiêm 5ml |
Lọ |
4,400 |
82,000 |
360,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
474 |
PP2300293110 |
G1.0553 |
Ceftriaxone 1000 |
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) |
1g |
VD-19010-13 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
138,780 |
9,660 |
1,340,614,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
475 |
PP2300293111 |
G1.0554 |
TV- Ceftri 1g |
Ceftriaxon |
1g |
VD-34764-20 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Hộp 10 lọ
|
Lọ/chai/ống/túi |
131,052 |
6,408 |
839,781,216 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
476 |
PP2300293112 |
G1.0555 |
Ceftriaxone 2000 |
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone sodium) |
2000 mg |
VD-19450-13 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2,640 |
53,000 |
139,920,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
477 |
PP2300293113 |
G1.0556 |
Spreacef 2g |
Ceftriaxon |
2g |
VD-31584-19 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
223,060 |
28,500 |
6,357,210,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
478 |
PP2300293114 |
G1.0557 |
Ceftriaxone 500 |
Ceftriaxon |
500mg |
VD-19011-13 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
7,260 |
19,000 |
137,940,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
479 |
PP2300293115 |
G1.0558 |
Negacef 1,5g |
Cefuroxim |
1,5g |
VD-23211-15 |
Tiêm |
lọ bột pha tiêm |
Pymepharco |
Việt Nam |
H/10 lọ bột pha tiêm |
Lọ/chai/ống/túi |
55,440 |
21,000 |
1,164,240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
480 |
PP2300293116 |
G1.0559 |
Cefuroxime 125mg |
Cefuroxim |
125mg |
VD-23598-15
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 3,5g |
Gói |
71,830 |
1,613 |
115,861,790 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N3 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
481 |
PP2300293117 |
G1.0560 |
Cefuroxime 125mg/5ml |
Cefuroxim |
125mg/ 5ml, 40g/ 60ml |
VD-29006-18
(QĐ gia hạn số: 136/QĐ-QLD ngày 01/3/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 40g bột pha 60ml hỗn dịch |
Lọ |
2,640 |
39,816 |
105,114,240 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N3 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
482 |
PP2300293118 |
G1.0561 |
Cefuroxime 125mg/5ml |
Cefuroxim |
125mg/ 5ml, 40g/ 60ml |
VD-29006-18
(QĐ gia hạn số: 136/QĐ-QLD ngày 01/3/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 40g bột pha 60ml hỗn dịch |
Lọ |
440 |
39,816 |
17,519,040 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
483 |
PP2300293119 |
G1.0562 |
Oramycin 1.5g |
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime sodium) |
1.5g |
GC-343-22 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
14,960 |
25,800 |
385,968,000 |
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
484 |
PP2300293120 |
G1.0563 |
Cefuroxime 1g |
Cefuroxim |
1g |
VD-29007-18
(QĐ gia hạn số: 136/QĐ-QLD ngày 01/3/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ loại dung tích 20ml |
Lọ |
34,708 |
38,400 |
1,332,787,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
485 |
PP2300293121 |
G1.0564 |
Cefuroxim 250 |
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) |
250mg |
VD-26779-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên
|
Viên |
414,918 |
1,360 |
564,288,480 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
N3 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
486 |
PP2300293122 |
G1.0565 |
Cefuroxim 250 |
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) |
250mg |
VD-26779-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên
|
Viên |
607,262 |
1,360 |
825,876,320 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
487 |
PP2300293123 |
G1.0566 |
MULPAX S-250 |
Cefuroxim |
250mg/3g |
VD-23430-15 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Cty CP US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 14 gói x 3g |
Gói |
110,044 |
8,000 |
880,352,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
N3 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
488 |
PP2300293124 |
G1.0567 |
Cefuroxim 500 |
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) |
500mg |
VD-27836-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên
|
Viên |
1,881,220 |
2,359 |
4,437,797,980 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
N3 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
489 |
PP2300293125 |
G1.0568 |
Cefuroxim 500 |
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) |
500mg |
VD-27836-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên
|
Viên |
1,842,248 |
2,359 |
4,345,863,032 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
490 |
PP2300293126 |
G1.0569 |
Cefuroxim 500 |
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) |
500mg |
VD-27836-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên
|
Viên |
129,088 |
2,359 |
304,518,592 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
N5 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
491 |
PP2300293127 |
G1.0570 |
Syntarpen |
Cloxacilin |
1g |
VN-21542-18 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Tarchomin Pharmaceutical Works Polfa S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
660 |
60,000 |
39,600,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
492 |
PP2300293128 |
G1.0571 |
Cloxacillin 1g |
Cloxacilin |
1g |
VD-26156-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ/chai/ống/túi |
5,800 |
44,100 |
255,780,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
493 |
PP2300293129 |
G1.0572 |
Cloxacilin 1g |
Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin natri) |
1g |
VD-30589-18 |
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, tiêm trong khớp, tiêm trong màng phổi |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
4,400 |
40,000 |
176,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
494 |
PP2300293130 |
G1.0573 |
Cloxacillin 2 g |
Cloxacillin (dưới dạng Cloxacilin natri) |
2g |
VD-29758-18 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2,200 |
84,900 |
186,780,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
495 |
PP2300293132 |
G1.0575 |
Doripenem 0,25g |
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat) |
0,25g |
VD-25719-16 |
Truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ loại dung tích 15ml
|
Lọ |
2,200 |
398,000 |
875,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
496 |
PP2300293133 |
G1.0576 |
Doripenem 0,5g |
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat) |
0,5g |
VD-25720-16 |
Truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ loại dung tích 20ml
|
Lọ |
5,300 |
615,000 |
3,259,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
497 |
PP2300293134 |
G1.0577 |
DORIO |
Doripenem (dưới dạng doripenem monohydrat) |
500mg |
VN-21683-19 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm truyền |
Biolab Co., Ltd. |
Thái Lan |
Hộp 10 lọ
|
Lọ |
2,200 |
580,000 |
1,276,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM |
N5 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
498 |
PP2300293135 |
G1.0578 |
Vicimlastatin 500mg |
Hỗn hợp Imipenem monohydrat, Cilastatin natri và natri bicarbonat theo tỷ lệ 1:1:0,04 tương đương với: Imipenem 250 mg; Cilastatin 250 mg |
250 mg, 250 mg |
VD-28695-18 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 5 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
13,740 |
79,900 |
1,097,826,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
499 |
PP2300293136 |
G1.0579 |
Raxadin |
Imipenem + cilastatin |
500mg+500mg |
VN-16731-13 |
Tiêm truyền |
Bột pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry |
Greece |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
15,080 |
63,500 |
957,580,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
500 |
PP2300293137 |
G1.0580 |
Bimesta |
Imipenem + cilastatin* |
500mg + 500mg |
VD-19019-13 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
14,200 |
51,000 |
724,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
501 |
PP2300293138 |
G1.0581 |
Vicimlastatin |
Hỗn hợp Imipenem monohydrat, Cilastatin natri và natri bicarbonat theo tỷ lệ 1:1:0,04 tương đương với: Imipenem 750 mg; Cilastatin 750 mg |
750 mg, 750 mg |
VD-28694-18 |
Tiêm bắp, truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
25,400 |
196,000 |
4,978,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
502 |
PP2300293139 |
G1.0582 |
Meropenem 0,25g |
Meropenem* |
0,25g |
VD-33642-19 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5,720 |
81,000 |
463,320,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
503 |
PP2300293140 |
G1.0583 |
Bironem 1g |
Meropenem (dưới dạng Meropenem + Natri carbonat khan) |
1g |
VD-23138-15 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ
|
Lọ |
19,320 |
51,975 |
1,004,157,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
504 |
PP2300293141 |
G1.0584 |
Oxacillin 0,5g |
Oxacilin |
0,5g |
VD-26161-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ/chai/ống/túi |
4,840 |
31,500 |
152,460,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
505 |
PP2300293142 |
G1.0585 |
Oxacilline Panpharma |
Oxacillin (dưới dạng Oxacillin Natri) |
1g |
VN-22319-19 |
Tiêm |
bột pha tiêm |
Panpharma |
Pháp |
Hộp 10, 25, 50 lọ |
Lọ |
220 |
72,000 |
15,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
506 |
PP2300293143 |
G1.0586 |
Oxacillin 1g |
Oxacilin |
1g |
VD-26162-17
Có gia hạn 477/QĐ-QLD, Ngày 02/08/2022 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
CN3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ/chai/ống/túi |
4,400 |
46,000 |
202,400,000 |
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT PHÁT |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
507 |
PP2300293144 |
G1.0587 |
Oxacilin 1g |
Oxacilin |
1g |
VD-31240-18 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
VD-31240-18 |
Lọ |
4,400 |
29,904 |
131,577,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
508 |
PP2300293145 |
G1.0588 |
Oxacillin IMP 250mg |
Oxacilin |
250mg |
VD-31722-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
22,000 |
4,200 |
92,400,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
509 |
PP2300293146 |
G1.0589 |
Oxacilin 2g |
Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri) |
2g |
VD-24895-16 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
880 |
59,800 |
52,624,000 |
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
510 |
PP2300293147 |
G1.0590 |
Oxacillin IMP 500mg |
Oxacilin |
500mg |
VD-31723-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,400 |
7,350 |
296,940,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
511 |
PP2300293149 |
G1.0592 |
Piperacillin Panpharma 1g |
Piperacilin |
1g |
VN-21834-19 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Panpharma |
France |
Hộp 25 lọ |
Lọ |
4,400 |
89,000 |
391,600,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
512 |
PP2300293150 |
G1.0593 |
Pidisai Inj. 1g |
Piperacilin |
1g |
VN-22191-19 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Penmix Ltd. |
Korea |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
37,880 |
69,993 |
2,651,334,840 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
513 |
PP2300293151 |
G1.0594 |
Piperacillin 2g |
Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri) |
2g |
VD-26851-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
39,580 |
69,300 |
2,742,894,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
514 |
PP2300293152 |
G1.0595 |
Piperacilin 2g |
Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri) |
2g |
VD-24340-16 |
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
27,900 |
64,000 |
1,785,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
515 |
PP2300293153 |
G1.0596 |
PIPERACILLIN 4G |
Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri) |
4g |
VD-26852-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
7,700 |
95,990 |
739,123,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
516 |
PP2300293154 |
G1.0597 |
Zobacta 2,25g |
Hỗn hợp Piperacillin natri và Tazobactam natri tương đương Piperacillin + Tazobactam |
2g + 0,25g |
VD-26853-17 |
Tiêm tĩnh mạch chậm, tiêm truyền tĩnh mạch chậm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
11,000 |
67,600 |
743,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
517 |
PP2300293155 |
G1.0598 |
ZOBACTA 2,25G |
Piperacilin + tazobactam |
2g + 0,25g |
VD-26853-17 |
Tiêm tĩnh mạch chậm, tiêm truyền tĩnh mạch chậm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ/chai/ống/túi |
19,800 |
67,600 |
1,338,480,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
518 |
PP2300293156 |
G1.0599 |
Zobacta 3,375g |
Piperacillin (dưới dạng piperacillin natri) + tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) |
3g + 0,375g |
VD-25700-16 |
Tiêm tĩnh mạch chậm, tiêm truyền tĩnh mạch chậm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
31,680 |
105,000 |
3,326,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
519 |
PP2300293157 |
G1.0600 |
VITAZOVILIN 3G |
Piperacilin + Tazobactam |
3g + 0,375g |
VD-25323-16 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
33,800 |
95,000 |
3,211,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
520 |
PP2300293158 |
G1.0601 |
Tazopelin 4,5g |
Piperacilin (dưới dạng piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) |
4g + 0,5g |
VD-20673-14 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột
|
Lọ |
40,920 |
56,700 |
2,320,164,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
521 |
PP2300293159 |
G1.0602 |
Momencef 375mg |
Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) |
375mg |
VD-31721-19 |
Uống |
Viên |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
28,200 |
13,500 |
380,700,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
522 |
PP2300293160 |
G1.0603 |
BBcelat |
Sultamicilin (dưới dạng Sultamicilin tosilat dihydrat 1012,6mg) |
750mg |
VD-31914-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,600 |
13,900 |
703,340,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
523 |
PP2300293161 |
G1.0604 |
Ticarlinat 1,6g |
Hỗn hợp bột Ticarcilin dinatri và Clavulanat kali tương đương với Ticarcilin + Acid Clavulanic |
1,5g + 0,1g |
VD-28958-18 |
Tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
22,000 |
105,000 |
2,310,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
524 |
PP2300293162 |
G1.0605 |
Viticalat 1,6g |
Ticarcillin + acid clavulanic |
1,5g + 0,1g |
VD-26321-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
13,640 |
96,999 |
1,323,066,360 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
525 |
PP2300293163 |
G1.0606 |
Vicefmix |
Ticarcilin + acid clavulanic |
3g + 0,1g |
VD-27145-17 (CÔNG VĂN GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phẩn dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ + 2 ống nước cất pha tiêm 5ml |
Lọ |
13,500 |
104,000 |
1,404,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
526 |
PP2300293164 |
G1.0607 |
Ticarlinat 3,2g |
Hỗn hợp bột Ticarcilin dinatri và Clavulanat kali tương đương với Ticarcilin + Acid Clavulanic |
3g + 0,2g |
VD-28959-18 |
Tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
18,800 |
162,000 |
3,045,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
527 |
PP2300293165 |
G1.0608 |
Bidicarlin 3,2g |
Ticarcillin (dưới dạng Ticarcillin dinatri) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) |
3g + 0,2g |
VD-33722-19 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ
|
Lọ |
24,640 |
97,986 |
2,414,375,040 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
528 |
PP2300293166 |
G1.0609 |
Itamekacin 1000 |
Amikacin |
1g/4ml |
VD-28606-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 4ml |
ống |
17,600 |
38,400 |
675,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
N4 |
48 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
529 |
PP2300293167 |
G1.0610 |
Vinphacine 250 |
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) |
250mg/2ml |
VD-32034-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
22,000 |
7,050 |
155,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
530 |
PP2300293168 |
G1.0611 |
JW Amikacin 500mg/100ml Injection |
Amikacin |
500mg/100ml |
VN-19684-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Korea |
Thùng carton chứa 20 chai x 100ml |
Chai |
24,620 |
50,484 |
1,242,916,080 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
531 |
PP2300293169 |
G1.0612 |
AMIKACINE KABI 500MG/100ML |
Amikacin |
500mg/100ml |
893110201423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 48 chai x 100ml; Chai 100ml |
Chai |
19,100 |
42,868 |
818,778,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
532 |
PP2300293170 |
G1.0613 |
Amikacin 250mg/ml |
Amikacin |
500mg/2ml |
VN-17407-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Sopharma PLC |
Bulgaria |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống/chai/lọ/túi |
4,508 |
23,690 |
106,794,520 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
533 |
PP2300293171 |
G1.0614 |
Vinphacine |
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) |
500mg/2ml |
VD-28702-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
11,000 |
5,800 |
63,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
534 |
PP2300293172 |
G1.0615 |
Gentamicin 0,3% |
Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) |
Mỗi 5ml chứa: 15mg |
VD-28237-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml
|
Lọ |
16,393 |
2,027 |
33,228,611 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
535 |
PP2300293173 |
G1.0616 |
Gentamicin 80mg |
Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) |
80mg/2ml |
VD-25858-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương - Việt Nam |
Nhóm 4 |
Hộp 50 ống x 2ml |
Ống |
53,467 |
1,020 |
54,536,340 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
536 |
PP2300293175 |
G1.0618 |
MEPOLY |
Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat; Dexamethason (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
(35mg; 100.000IU; 10mg)/10ml |
VD-21973-14 |
Nhỏ mắt, mũi, tai |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
15,364 |
37,000 |
568,468,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
537 |
PP2300293176 |
G1.0619 |
MEPOLY |
Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat; Dexamethason (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
(35mg; 100.000IU; 10mg)/10ml |
VD-21973-14 |
Nhỏ mắt, mũi, tai |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
11,028 |
37,000 |
408,036,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
538 |
PP2300293177 |
G1.0620 |
SCOFI |
Neomycin sulfat; Polymyxin B sulfat; Dexamethason |
(35.000IU; 60.000IU; 10mg)/ 10ml |
VD-32234-19 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
4,668 |
37,000 |
172,716,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
30 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
539 |
PP2300293178 |
G1.0621 |
Nelcin 150 |
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) |
150mg/2ml |
VD-23088-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
11,800 |
41,895 |
494,361,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
540 |
PP2300293179 |
G1.0622 |
Eyetobrin 0,3% |
Tobramycin |
0,3% 5ml |
VN-21787-19 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Cooper S.A. Pharmaceuticals |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Ồng/chai/lọ/tuýp |
22,108 |
34,000 |
751,672,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
541 |
PP2300293180 |
G1.0623 |
PHILTOBAX EYE DROPS |
Tobramycin |
15mg/5ml |
VN-19519-15 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Hanlim Pharm Co, Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
6,276 |
27,500 |
172,590,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
542 |
PP2300293181 |
G1.0624 |
Tobramycin 0,3% |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) |
15mg/ 5ml |
VD-27954-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 5ml |
Lọ |
43,214 |
2,719 |
117,498,866 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
543 |
PP2300293183 |
G1.0626 |
Sun-Tobracin
|
Tobramycin |
80mg/100ml |
VD-32438-19
|
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền
|
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
|
Việt Nam
|
Hộp 1 túi 100ml; Hộp 1 chai 100ml
|
Lọ/chai/ống/túi |
3,916 |
60,900 |
238,484,400 |
CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA |
N4 |
24 tháng
|
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
544 |
PP2300293184 |
G1.0627 |
Gramtob |
Tobramycin |
80mg/2ml |
VD-28077-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
55,880 |
4,020 |
224,637,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
545 |
PP2300293185 |
G1.0628 |
Tobradex |
Tobramycin + Dexamethasone |
(3mg + 1mg)/gram |
VN-21629-18 |
Tra mắt |
Mỡ tra mắt |
S.A Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 3,5g
|
Tuýp |
1,100 |
52,300 |
57,530,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
546 |
PP2300293187 |
G1.0630 |
Tobidex |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat)+ Dexamethason natri phosphat |
Mỗi lọ 5ml chứa: 15mg + 5mg |
VD-28242-17 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml
|
Lọ |
25,087 |
6,594 |
165,423,678 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
547 |
PP2300293188 |
G1.0631 |
METODEX SPS |
Tobramycin; Dexamethason |
0,3%; 0,1% (kl/tt) - Lọ 7ml |
VD-23881-15 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 7ml |
Lọ |
27,221 |
35,000 |
952,735,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
548 |
PP2300293189 |
G1.0632 |
Gelacmeigel |
Metronidazol |
1%/15g |
VD-28279-17 |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15 gam |
Chai/lọ/tuýp/gói/túi |
2,200 |
14,000 |
30,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
549 |
PP2300293191 |
G1.0634 |
Metronidazol |
Metronidazol |
250mg |
VD-22175-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,306,322 |
133 |
173,740,826 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
550 |
PP2300293192 |
G1.0635 |
Metronidazole 400mg |
Metronidazol |
400mg |
VD-31777-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
88,000 |
343 |
30,184,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
551 |
PP2300293193 |
G1.0636 |
METRONIDAZOL KABI |
Metronidazol |
500mg/100ml |
VD-26377-17 (Quyết định gia hạn 833/QĐ-QLD, ngày 21/12/2022) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp/48 chai nhựa x 100ml |
Chai |
174,308 |
5,859 |
1,021,270,572 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
552 |
PP2300293194 |
G1.0637 |
NEO-TERGYNAN |
Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin |
500mg + 65000 IU + 100000 IU |
VN-18967-15 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,631 |
11,880 |
482,696,280 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
553 |
PP2300293195 |
G1.0638 |
AGIMYCOB |
Metronidazol + Neomycine + Nystatin |
500 mg + 65.000IU + 100.000IU |
VD-29657-18 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt phụ khoa |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
270,183 |
1,950 |
526,856,850 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
554 |
PP2300293197 |
G1.0640 |
Tinidazol |
Tinidazol |
500mg |
VD-22177-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
46,434 |
382 |
17,737,788 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
555 |
PP2300293198 |
G1.0641 |
Clindastad 150 |
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin HCl) |
150mg |
VD-24560-16 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
124,700 |
1,100 |
137,170,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
48 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
556 |
PP2300293199 |
G1.0642 |
Hyuga 300 mg |
Clindamycin |
300mg |
VD-35793-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
88,296 |
1,445 |
127,587,720 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
557 |
PP2300293200 |
G1.0643 |
Clindamycin-Hameln 150mg/ml |
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) |
300mg/
2ml |
VN-22333-19 |
Tiêm bắp hoặc truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Dung dịch tiêm bắp, tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống x 2 ml |
Ống |
10,800 |
49,000 |
529,200,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
558 |
PP2300293203 |
G1.0646 |
Azicine |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
250mg |
VD-20541-14 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
72,717 |
3,500 |
254,509,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
559 |
PP2300293206 |
G1.0649 |
Azicine 250mg |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
250mg/1,5g |
VD-19693-13 (có CV gia hạn) |
Uống |
thuốc bột uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm |
Việt Nam |
Hộp 6 gói x 1,5g |
Ống/chai/lọ/gói |
23,500 |
3,450 |
81,075,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N3 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
560 |
PP2300293207 |
G1.0650 |
Vizimtex |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
500mg |
520110070923 (VN-20412-17) |
Tiêm truyền |
bột pha tiêm truyền |
Anfarm hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
440 |
268,000 |
117,920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
561 |
PP2300293208 |
G1.0651 |
Garosi |
Azithromycin |
500mg |
VN-19590-16 |
Uống |
Viên |
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab.) |
Bồ Đào Nha |
Hộp 1 vỉ x 3 viên |
Viên |
2,800 |
54,000 |
151,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
562 |
PP2300293210 |
G1.0653 |
Zaromax 500 |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
500mg |
VD-26006-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
206,438 |
2,620 |
540,867,560 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N3 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
563 |
PP2300293212 |
G1.0655 |
Azimedlac |
Azithromycin |
500mg |
VD-35612-22 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3,700 |
95,697 |
354,078,900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
564 |
PP2300293213 |
G1.0656 |
Zaromax 500 |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
500mg |
VD-26006-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
188,337 |
2,620 |
493,442,940 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
565 |
PP2300293214 |
G1.0657 |
Clabact 250 |
Clarithromycin |
250mg |
VD-27560-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
37,400 |
2,250 |
84,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
566 |
PP2300293215 |
G1.0658 |
Remeclar 500 |
Clarithromycin |
500mg |
VN-23174-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
51,510 |
16,260 |
837,552,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
567 |
PP2300293216 |
G1.0659 |
AGICLARI 500 |
Clarithromycin |
500mg |
VD-33368-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
424,303 |
2,080 |
882,550,240 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
568 |
PP2300293217 |
G1.0660 |
AGI-ERY 500 |
Erythromycin stearat |
500mg |
VD-18220-13 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
203,346 |
1,170 |
237,914,820 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
569 |
PP2300293218 |
G1.0661 |
Spydmax 1.5 M.IU |
Spiramycin |
1.500.000 UI |
VD-22930-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Hộp 20 gói x 5g |
Gói |
11,000 |
4,300 |
47,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
570 |
PP2300293219 |
G1.0662 |
ROVAGI 1,5 |
Spiramycin |
1,5 M.IU |
VD-22799-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
199,500 |
1,400 |
279,300,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
571 |
PP2300293220 |
G1.0663 |
Infecin 3 M.I.U |
Spiramycin |
3.000.000UI |
VD-22297-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Họp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
169,700 |
7,000 |
1,187,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
N3 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
572 |
PP2300293221 |
G1.0664 |
ROVAGI 3 |
Spiramycin |
3 M.IU |
VD-22800-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
137,330 |
3,350 |
460,055,500 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
573 |
PP2300293222 |
G1.0665 |
ROVAGI 0,75 |
Spiramycin |
0,75 M.IU |
VD-22798-15 |
Uống |
Thuốc bột |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 20 gói 2,5g |
Gói |
8,800 |
1,750 |
15,400,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
574 |
PP2300293223 |
G1.0666 |
AGIMDOGYL |
Spiramycin + Metronidazole |
750.000IU + 125mg |
VD-24702-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
904,044 |
1,050 |
949,246,200 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
575 |
PP2300293224 |
G1.0667 |
Ciloxan |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid monohydrat) |
3mg/ml |
VN-21094-18 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 225/QĐ-QLD NGÀY 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml
|
Lọ |
3,484 |
68,999 |
240,392,516 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
576 |
PP2300293225 |
G1.0668 |
Ciprofloxacin 0,3% |
Ciprofloxacin |
0,3% /5ml |
VD-22941-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 5ml |
Lọ |
32,748 |
1,972 |
64,579,056 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
577 |
PP2300293226 |
G1.0669 |
Nafloxin solution for infusion 200mg/100ml |
Ciprofloxacin |
200mg/100ml |
VN-20713-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Cooper S.A. Pharmaceuticals |
Hy Lạp |
Chai 100ml |
Ống/chai/lọ/túi |
22,000 |
41,580 |
914,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
578 |
PP2300293227 |
G1.0670 |
Nafloxin solution for infusion 200mg/100ml |
Ciprofloxacin |
200mg/100ml |
VN-20713-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Cooper S.A. Pharmaceuticals |
Hy Lạp |
Chai 100ml |
Ống/chai/lọ/túi |
720 |
41,580 |
29,937,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
579 |
PP2300293228 |
G1.0671 |
Ciprofloxacin 200mg/100ml |
Ciprofloxacin (Dưới dạng Ciprofloxacin HCl) |
200mg/100ml |
VD-35608-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt nam |
Túi 100 ml |
Túi |
6,471 |
12,200 |
78,946,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
580 |
PP2300293229 |
G1.0672 |
Ciprofloxacin 200mg/ 100ml |
Ciprofloxacin |
200mg/ 100ml
|
VD-34943-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp carton chứa 01 lọ x 100ml |
Lọ |
1,200 |
12,200 |
14,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N5 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
581 |
PP2300293230 |
G1.0673 |
Proxacin 1% |
Ciprofloxacin |
200mg/20ml |
VN-15653-12 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Warsaw Pharmaceutical Works Polfa S.A. |
Ba Lan |
Hộp 10 lọ 20ml |
Lọ |
106,594 |
136,000 |
14,496,784,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
582 |
PP2300293231 |
G1.0674 |
Basmicin 200 |
Ciprofloxacin |
200mg/20ml |
VD-19469-13 |
Tiêm truyền |
Tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ/chai/ống/túi |
50,013 |
49,900 |
2,495,648,700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
583 |
PP2300293232 |
G1.0675 |
Relipro 400 |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) |
400mg/200ml |
VD-32447-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 200ml |
Túi |
10,560 |
51,000 |
538,560,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
584 |
PP2300293233 |
G1.0676 |
QUINROX 400/40 |
Ciprofloxacin |
400mg/40ml |
VD-27088-17 |
Tiêm truyền |
Dung dich đậm đặc pha tiêm truyền |
Cty CPDP Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 40ml |
Lọ |
62,620 |
104,000 |
6,512,480,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
585 |
PP2300293234 |
G1.0677 |
Cifga |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) |
500mg |
VD-20549-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
177,100 |
889 |
157,441,900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
586 |
PP2300293235 |
G1.0678 |
Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) |
500mg |
VD-30407-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
728,044 |
706 |
513,999,064 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N3 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
587 |
PP2300293236 |
G1.0679 |
Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin |
500mg |
VD-32956-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Hộp 50 vỉ x 10 viên/vỉ
|
Viên |
694,756 |
550 |
382,115,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
588 |
PP2300293237 |
G1.0680 |
Fluituss |
Levofloxacin |
5mg/ml; 5ml |
VN-22750-21 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Rafarm S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
7,420 |
84,000 |
623,280,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
589 |
PP2300293238 |
G1.0681 |
Levofoxaxime |
Mỗi lọ 5ml chứa: Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 25mg |
0,5%/5ml |
VD-30646-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương - Việt Nam |
Nhóm 4 |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
11,736 |
8,900 |
104,450,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
590 |
PP2300293239 |
G1.0682 |
Cravit 1.5% |
Levofloxacin hydrat |
75mg/5ml |
VN-20214-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 573/QĐ-QLD NGÀY 23/09/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml
|
Lọ |
1,100 |
115,999 |
127,598,900 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
591 |
PP2300293240 |
G1.0683 |
VACOLEVO 250 |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
250mg |
VD-29290-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
212,920 |
963 |
205,041,960 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
592 |
PP2300293241 |
G1.0684 |
Levofloxacin 250mg/50ml |
Levofloxacin |
250mg/50ml |
VD-35190-21 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Việt Nam |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Hộp 5 túi, 10 túi nhôm x 01 chai 50ml |
Chai |
4,400 |
49,700 |
218,680,000 |
CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
593 |
PP2300293242 |
G1.0685 |
Kaflovo |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,46mg) |
500mg |
VD-33460-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 05 viên |
Viên |
423,100 |
989 |
418,445,900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N3 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
594 |
PP2300293244 |
G1.0687 |
Kaflovo |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,46mg) |
500mg |
VD-33460-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 05 viên |
Viên |
365,311 |
989 |
361,292,579 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
595 |
PP2300293245 |
G1.0688 |
Levogolds |
Levofloxacin |
750mg/150ml |
VN-18523-14 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
InfoRLife SA. |
Switzerland |
Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch |
Lọ/chai/ống/túi |
16,960 |
245,000 |
4,155,200,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
N1 |
36 |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
596 |
PP2300293246 |
G1.0689 |
Levofloxacin 750mg/150ml |
Levofloxacin |
750mg/150ml |
VD-35192-21 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Việt Nam |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Hộp 5 túi, 10 túi nhôm x 01 chai 50ml |
Chai |
17,160 |
154,900 |
2,658,084,000 |
CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
597 |
PP2300293247 |
G1.0690 |
Sunfloxacin 750mg/150ml |
Levofloxacin |
750mg/150ml |
VD-32460-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 150ml |
Túi |
6,600 |
38,800 |
256,080,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
N5 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
598 |
PP2300293248 |
G1.0691 |
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution |
Moxifloxacin |
5mg/ml; 5ml |
VN-22375-19 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Balkanpharma - Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
4,738 |
79,800 |
378,092,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
599 |
PP2300293249 |
G1.0692 |
Moxifloxacin 0,5% |
Moxifloxacin |
25mg/ 5ml |
VD-27953-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
6,142 |
9,885 |
60,713,670 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
600 |
PP2300293250 |
G1.0693 |
Bluemoxi |
Moxifloxacin |
400mg |
VN-21370-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. |
Bồ Đào Nha |
Hộp 1 vỉ x 7 viên |
Viên |
25,200 |
48,300 |
1,217,160,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
N1 |
48 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
601 |
PP2300293251 |
G1.0694 |
Kaciflox |
Moxifloxacin |
400mg |
VD-33459-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x 5 viên |
Viên |
17,640 |
9,800 |
172,872,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
602 |
PP2300293252 |
G1.0695 |
Moxifloxacin Bidiphar 400mg/100ml |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) |
Mỗi 100ml chứa: 400mg |
VD-35408-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml
|
Chai |
6,600 |
199,500 |
1,316,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
603 |
PP2300293253 |
G1.0696 |
Ratida 400mg/250ml |
Moxifloxacin |
400mg/250ml |
VN-22380-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
KRKA, D.D., . Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 1 chai 250 ml |
Lọ/chai/ống/túi |
6,200 |
315,000 |
1,953,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
604 |
PP2300293254 |
G1.0697 |
Moxifloxacin 400mg/250ml |
Mỗi chai 250ml chứa: Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) |
400mg |
VD-35545-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 túi, 10 túi x 01 chai nhựa x 250ml
|
Chai |
13,200 |
245,000 |
3,234,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
605 |
PP2300293255 |
G1.0698 |
Biviflox |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) |
400mg/250ml |
VD-19017-13 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 250ml |
Lọ |
6,600 |
83,000 |
547,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
606 |
PP2300293256 |
G1.0699 |
Ofloxacin 0,3% |
Ofloxacin |
15mg/ 5ml |
VD-23602-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 5ml |
Lọ |
14,749 |
2,075 |
30,604,175 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
607 |
PP2300293258 |
G1.0701 |
AGOFLOX |
Ofloxacin |
200mg |
VD-24706-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
179,618 |
310 |
55,681,580 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
608 |
PP2300293259 |
G1.0702 |
Ofloxacin 200mg/100ml |
Ofloxacin |
200mg/100ml |
VD-35584-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 túi x 1 chai 100ml |
Lọ/chai/ống/túi |
8,800 |
135,000 |
1,188,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
N2 |
24 |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
609 |
PP2300293260 |
G1.0703 |
Ofloxacin |
Ofloxacin |
200mg/100ml |
VD-31215-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1- Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
11,000 |
94,983 |
1,044,813,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ GENKI |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
610 |
PP2300293261 |
G1.0704 |
Bifolox 200mg/40ml |
Ofloxacin |
200mg/40ml |
VD-36108-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 40ml
|
Chai |
24,200 |
88,998 |
2,153,751,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
611 |
PP2300293262 |
G1.0705 |
Ofloxacin 300 |
Ofloxacin |
300mg |
VD-33117-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 6 viên, hộp 06 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
33,000 |
1,491 |
49,203,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
612 |
PP2300293263 |
G1.0706 |
Sulfadiazin bạc |
Sulfadiazin bạc |
1% 20g |
VD-28280-17 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 gam |
Chai/lọ/tuýp/gói/túi |
3,080 |
20,400 |
62,832,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
613 |
PP2300293264 |
G1.0707 |
Cotrimoxazol 800/160 |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
800mg + 160mg |
VD-34201-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
127,416 |
427 |
54,406,632 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
614 |
PP2300293265 |
G1.0708 |
Meyer-Salazin 500 |
Sulfasalazin |
500mg |
VD-33834-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,200 |
3,780 |
133,056,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
615 |
PP2300293266 |
G1.0709 |
Doxycyclin 100 mg |
Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat) |
100mg |
VD-28382-17 QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
343,183 |
504 |
172,964,232 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
616 |
PP2300293267 |
G1.0710 |
Imatig |
Tigecyclin |
50mg |
VN3-246-19 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Immacule Lifesciences Pvt. Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
660 |
720,000 |
475,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
617 |
PP2300293268 |
G1.0711 |
Tetracyclin 1% |
Tetracyclin hydroclorid |
1% 5g |
VD-26395-17 |
Tra mắt |
Mỡ tra mắt |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 100 tuýp x 5 gam |
Ống/chai/lọ/tuýp |
12,677 |
3,050 |
38,664,850 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
N4 |
48 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
618 |
PP2300293269 |
G1.0712 |
Colistin TZF |
Natri colistimethat |
1.000.000UI |
VN-19363-15 |
Tiêm |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm/truyền và hít |
Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A |
Poland |
Hộp 20 lọ |
Lọ |
1,100 |
378,000 |
415,800,000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
619 |
PP2300293270 |
G1.0713 |
Colistin 1 MIU |
Colistin* |
1.000.000UI |
VD-35188-21 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ/chai/ống/túi |
3,300 |
220,000 |
726,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
N4 |
24 |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
620 |
PP2300293271 |
G1.0714 |
Bidicolis 2 MIU |
Colistin* |
2.000.000UI |
VD-33723-19 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Việt Nam |
Bidiphar |
Hộp 1 lọ + 1 ống NaCl 0,9% 5ml; hộp 10 lọ |
Lọ/chai/ống/túi |
2,200 |
399,000 |
877,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
621 |
PP2300293272 |
G1.0715 |
COLISODI 3,0 MIU |
Colistimethate natri |
3.000.000 IU |
VD-35930-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 5 ống dung môi 10ml |
Lọ |
1,000 |
661,500 |
661,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
622 |
PP2300293273 |
G1.0716 |
COLISODI 3,0 MIU |
Colistimethate natri |
3.000.000 IU |
VD-35930-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 5 ống dung môi 10ml |
Lọ |
3,300 |
661,500 |
2,182,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
623 |
PP2300293274 |
G1.0717 |
Colistimethate For Injection USP 150mg/Vial |
Colistin (dưới dạng Colistimethate sodium) |
150mg |
890114188623 |
Tiêm, Tiêm truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Aspiro Pharma Limited |
Ấn độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
2,200 |
820,000 |
1,804,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
624 |
PP2300293275 |
G1.0718 |
Bidicolis 4,5MIU |
Colistin* |
4.500.000UI |
VD-33724-19 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Việt Nam |
Bidiphar |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 2ml; hộp 10 lọ |
Lọ/chai/ống/túi |
2,200 |
879,900 |
1,935,780,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
625 |
PP2300293276 |
G1.0719 |
Fosfomed 2g |
Fosfomycin* |
2g |
VD-24036-15 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Việt Nam |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,500 |
81,500 |
122,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
626 |
PP2300293277 |
G1.0720 |
Fosfomed 500 |
Fosfomycin* |
500mg |
VD-28605-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 20 lọ |
Lọ |
2,200 |
42,000 |
92,400,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
627 |
PP2300293278 |
G1.0721 |
Linezolid |
Linezolid* |
2mg/ml |
VN-22979-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 túi 300ml |
Túi |
2,800 |
559,000 |
1,565,200,000 |
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
628 |
PP2300293279 |
G1.0722 |
Linod
|
Linezolid* |
600mg/300ml |
VN-14446-12
|
Tiêm truyền |
dịch truyền
|
Ahlcon Parenterals (I) Ltd.
|
Ấn Độ
|
Túi chứa 1 lọ 300ml
|
Lọ |
3,020 |
350,000 |
1,057,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH |
N2 |
24 tháng
|
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
629 |
PP2300293280 |
G1.0723 |
Inlezone 600 |
Linezolid |
600mg/300ml |
VD-32784-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 300 ml |
Túi |
2,640 |
195,000 |
514,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
630 |
PP2300293281 |
G1.0724 |
Nirzolid |
Linezolid* |
600mg/300ml |
VN-22054-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
India |
Aculife Healthcare Private Limited |
Hộp 1 chai x 300ml |
chai |
6,600 |
169,000 |
1,115,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
N5 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
631 |
PP2300293282 |
G1.0725 |
Fyranco |
Teicoplanin |
200mg |
VN-16479-13 |
Tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột đông khô và dung môi để pha tiêm hoặc tiêm truyền |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry |
Greece |
Hộp 1 lọ + ống dung môi 3ml |
Lọ |
2,200 |
379,000 |
833,800,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
632 |
PP2300293285 |
G1.0728 |
Voxin |
Vancomycin |
1g |
VN-20983-18 (CÔNG VĂN GIA HẠN SỐ 225/QĐ-QLD NGÀY 03/04/2023) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô để pha dung dịch truyền |
Vianex S.A - Plant C' |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
8,600 |
83,790 |
720,594,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
633 |
PP2300293286 |
G1.0729 |
Vecmid 1gm |
Vancomycin |
1g |
VN-22662-20 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Ấn Độ |
Swiss Parenterals Pvt. Ltd |
Hộp 1 lọ
|
Lọ |
11,440 |
79,000 |
903,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
634 |
PP2300293287 |
G1.0730 |
Valbivi 1.0g |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin HCl) |
1g |
VD-18366-13 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
13,000 |
29,500 |
383,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
635 |
PP2300293288 |
G1.0731 |
Vancomycin 1g |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) |
1g |
VD-31254-18 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
13,200 |
37,207 |
491,132,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
636 |
PP2300293289 |
G1.0732 |
Voxin |
Vancomycin |
500mg |
VN-20141-16 (CÔNG VĂN GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Vianex S.A - Nhà máy C |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
2,200 |
61,950 |
136,290,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
637 |
PP2300293290 |
G1.0733 |
Vanconex (Vancomycin Hydrochloride for Injection USP 500mg/Vial) |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin Hydrochloride) |
500mg |
890115188723 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Aspiro Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
880 |
54,000 |
47,520,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
638 |
PP2300293291 |
G1.0734 |
Lamone 100 |
Lamivudin |
100mg |
893110107323 (VD-21099-14) (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
137,496 |
2,100 |
288,741,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
639 |
PP2300293292 |
G1.0735 |
AGIMIDIN |
Lamivudin |
100mg |
VD-30272-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
261,237 |
500 |
130,618,500 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
640 |
PP2300293293 |
G1.0736 |
Tefostad T300 |
Tenofovir disoprosil fumarat |
300mg |
VD-23982-15 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
34,134 |
2,490 |
84,993,660 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
641 |
PP2300293294 |
G1.0737 |
Tefostad T300 |
Tenofovir disoprosil fumarat |
300mg |
VD-23982-15 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
242,000 |
2,490 |
602,580,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N3 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
642 |
PP2300293295 |
G1.0738 |
Tenofovir 300 |
Tenofovir (TDF) |
300mg |
VD3-175-22 |
Uống |
Viên nén |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
836,164 |
1,395 |
1,166,448,780 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
643 |
PP2300293296 |
G1.0739 |
Temivir |
Tenofovir disoproxil fumarat; Lamivudin |
300mg; 100mg |
VD3-90-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công ty Liên Doanh Meyer-BPC |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
51,000 |
11,445 |
583,695,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
644 |
PP2300293297 |
G1.0740 |
EPCLUSA |
Sofosbuvir + Velpatasvir |
400mg + 100mg |
754110085223 (VN3-83-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Patheon Inc. (Đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC (Địa chỉ: IDA Business and Technology Park, Carrigtohill, Co. Cork, Ireland) |
Canada |
Hộp 1 lọ 28 viên |
Viên |
4,400 |
267,750 |
1,178,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
48 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
645 |
PP2300293298 |
G1.0741 |
Medskin Acyclovir 200 |
Acyclovir |
200mg |
VD-20576-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
175,480 |
848 |
148,807,040 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
646 |
PP2300293299 |
G1.0742 |
Aciclovir 200mg |
Aciclovir |
200mg |
VD-22934-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,278 |
404 |
40,512,312 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
647 |
PP2300293300 |
G1.0743 |
Acyclovir 3% |
Aciclovir |
3% 5g |
VD-27017-17 |
Tra mắt |
Mỡ tra mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Ống/chai/lọ/tuýp |
10,861 |
47,250 |
513,182,250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
648 |
PP2300293302 |
G1.0745 |
Medskin Clovir 400 |
Acyclovir |
400mg |
VD-22034-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,320 |
1,815 |
22,360,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng
CV 5305/QLD-ĐK ngày 8/4/2016 |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
649 |
PP2300293303 |
G1.0746 |
AGICLOVIR 400 |
Aciclovir |
400mg |
VD-33369-19 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
81,889 |
720 |
58,960,080 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
650 |
PP2300293304 |
G1.0747 |
Acyclovir |
Aciclovir |
5% 5g |
VD-24956-16 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5 gam |
Chai/lọ/tuýp/gói/túi |
13,223 |
3,650 |
48,263,950 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
651 |
PP2300293305 |
G1.0748 |
Acyclovir Stada |
Aciclovir |
5% 2g |
VN-14811-12 |
Dùng ngoài |
Kem |
Stada Arzneimittel AG |
Đức |
Hộp 1 tuýp 2g |
Chai/lọ/tuýp/gói/túi |
132 |
27,000 |
3,564,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
N1 |
60 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
652 |
PP2300293307 |
G1.0750 |
Medskin Clovir 800 |
Acyclovir |
800mg |
VD-22035-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,600 |
3,200 |
33,920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng
CV 14159/QLD-ĐK ngày 27/7/2016 |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
653 |
PP2300293308 |
G1.0751 |
Acyclovir Stella 800mg |
Acyclovir |
800mg |
VD-23346-15 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 7 vỉ x 5 viên |
Viên |
62,400 |
4,000 |
249,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N3 |
48 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
654 |
PP2300293309 |
G1.0752 |
Aciclovir 800mg |
Aciclovir |
800mg |
VD-35015-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 05 viên |
Viên |
121,066 |
1,019 |
123,366,254 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
655 |
PP2300293310 |
G1.0753 |
Mediplex |
Aciclovir |
800mg |
VD-30030-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Hộp 3 vỉ x 4 viên |
Viên |
1,500 |
8,400 |
12,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
656 |
PP2300293311 |
G1.0754 |
Entecavir STELLA 0.5mg |
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) |
0,5mg |
893114106923 (QLĐB-560-16) (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
17,600 |
16,200 |
285,120,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N3 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
657 |
PP2300293312 |
G1.0755 |
Axeliv 0.5 |
Entecavir |
0,5mg |
893114110423
QLĐB-802-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
99,950 |
2,250 |
224,887,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
658 |
PP2300293313 |
G1.0756 |
Asmenide 1.0 |
Entecavir |
1mg |
QLĐB-803-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
46,557 |
5,500 |
256,063,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
659 |
PP2300293314 |
G1.0757 |
Shinpoong Cristan |
Clotrimazol |
100mg |
VD-26517-17 (QUYẾT ĐỊNH SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 GIA HẠN HIỆU LỰC SĐK ĐẾN NGÀY 31/12/2024) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
53,100 |
1,150 |
61,065,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
660 |
PP2300293315 |
G1.0758 |
Wzitamy TM |
Clotrimazol |
200mg |
VD-33535-19 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
45,140 |
6,000 |
270,840,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
661 |
PP2300293316 |
G1.0759 |
Meyermazol 500 |
Clotrimazol |
500mg |
VD-30049-18 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Việt Nam |
Công ty Liên Doanh Meyer-BPC |
Hộp 1 vỉ xé x 10 viên |
Viên |
21,050 |
4,095 |
86,199,750 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
662 |
PP2300293317 |
G1.0760 |
Qualizin |
Dequalinium clorid |
10mg |
VD-33871-19 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty Cổ phần Dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 06 viên
Hộp 01 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,040 |
17,000 |
119,680,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
663 |
PP2300293318 |
G1.0761 |
FLUCOZAL 150 |
Fluconazole |
150mg |
VN-15186-12 |
Uống |
Viên nang cứng |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
6,160 |
23,690 |
145,930,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
664 |
PP2300293319 |
G1.0762 |
Salgad |
Fluconazol |
150mg |
VD-28483-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên
|
Viên |
10,320 |
6,949 |
71,713,680 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
665 |
PP2300293320 |
G1.0763 |
Pyme Fucan |
Fluconazol |
150mg |
VD-19118-13 |
Uống |
viên nang |
Pymepharco |
Việt Nam |
H/1 viên nang |
Viên |
28,984 |
7,900 |
228,973,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
N3 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
666 |
PP2300293321 |
G1.0764 |
Zolmed 150 |
Fluconazol |
150mg |
VD-20723-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
64,210 |
1,550 |
99,525,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
667 |
PP2300293323 |
G1.0766 |
Flupaz 200 |
Fluconazol |
200mg |
VD-32757-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
22,682 |
13,000 |
294,866,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
668 |
PP2300293324 |
G1.0767 |
GIFULDIN 500 |
Griseofulvin |
500mg |
VD-28828-18 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
95,188 |
1,150 |
109,466,200 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
669 |
PP2300293325 |
G1.0768 |
Spulit |
Itraconazol |
100mg |
VN-19599-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
S.C. Slavia Pharm S.R.L. |
Romania |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
18,864 |
15,000 |
282,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
670 |
PP2300293326 |
G1.0769 |
Itranstad |
Itraconazol (dưới dạng Itraconazol vi hạt 22%) |
100mg |
VD-22671-15 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
4,400 |
7,230 |
31,812,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
671 |
PP2300293327 |
G1.0770 |
Hasanox |
Itraconazol |
100mg |
VD-33904-19 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
62,532 |
3,318 |
207,481,176 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
672 |
PP2300293328 |
G1.0771 |
Ketoconazol |
Ketoconazol |
2% 10g |
VD-23197-15 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10 gam |
Chai/lọ/tuýp |
22,808 |
4,600 |
104,916,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
673 |
PP2300293329 |
G1.0772 |
Myconazol 2% cream |
Miconazol |
2%, 15g |
VD-34426-20 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công Ty Liên Doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
8,540 |
21,000 |
179,340,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
674 |
PP2300293330 |
G1.0773 |
Nysiod-M |
Miconazol |
200mg |
VD-30767-18 |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
Công ty LDDP Mebiphar-Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,570 |
10,900 |
60,713,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
675 |
PP2300293331 |
G1.0774 |
Binystar |
Nystatin |
25.000UI |
VD-25258-16 |
Bột đánh tưa lưỡi |
Thuốc cốm dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1g |
Gói |
76,996 |
930 |
71,606,280 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
N4 |
36 |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
676 |
PP2300293332 |
G1.0775 |
NYSTATIN 500.000I.U |
Nystatin |
500.000IU |
VD-24878-16 |
Uống |
viên bao đường |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 8 viên |
Viên |
133,893 |
798 |
106,846,614 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
677 |
PP2300293335 |
G1.0778 |
Polygynax |
Nystatin + neomycin + polymyxin B |
100.000UI + 35.000UI + 35.000UI |
VN-21788-19 |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
Catalent France Beinheim S.A/ Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
27,280 |
9,500 |
259,160,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
678 |
PP2300293336 |
G1.0779 |
Vigisup Susp. Soft Capsule |
Neomycin + Nystatin + Polymyxin B |
35000 IU + 100000 IU + 35000 IU |
VN-21302-18 |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Korea Prime Pharm. Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
12,760 |
7,140 |
91,106,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
679 |
PP2300293337 |
G1.0780 |
Valygyno |
Nystatin + neomycin + polymyxin B |
100.000UI + 35.000UI + 35.000UI |
VD-25203-16 |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
130,441 |
3,780 |
493,066,980 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
680 |
PP2300293338 |
G1.0781 |
HCQ |
Hydroxychloroquine sulfate |
200mg |
VN-16598-13 kèm công văn số 21404/QLD-ĐK ngày 10/12/2014 về việc tăng hạn dùng và công văn số 1531/QLD-ĐK ngày 01/2/2016 về việc thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất, thay đổi mẫu nhãn; và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Healthcare Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
22,000 |
4,480 |
98,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
681 |
PP2300293340 |
G1.0783 |
Mezapizin 10 |
Flunarizin |
10mg |
VD-24224-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
43,486 |
357 |
15,524,502 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
682 |
PP2300293342 |
G1.0785 |
Fluzinstad 5 |
Flunarizin (dưới dạng flunarizin dihydroclorid) |
5mg |
VD-25479-16 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
302,121 |
900 |
271,908,900 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
683 |
PP2300293343 |
G1.0786 |
MIRENZINE 5 |
Flunarizin |
5mg |
VD-28991-18 (Quyết định 136/QĐ-QLD, gia hạn hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
829,910 |
1,250 |
1,037,387,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N3 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
684 |
PP2300293346 |
G1.0789 |
Bocartin 50 |
Carboplatin |
50mg/5ml |
VD-21241-14 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml
|
Lọ |
220 |
130,200 |
28,644,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
685 |
PP2300293348 |
G1.0791 |
Bestdocel 20mg/1ml |
Docetaxel |
20mg/1ml |
893114114823 (QLĐB-766-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml
|
Lọ |
440 |
284,004 |
124,961,760 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
686 |
PP2300293349 |
G1.0792 |
Doxorubicin Bidiphar 50 |
Doxorubicin hydroclorid |
50mg/25ml |
893114093323 (QLĐB-693-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 25ml
|
Lọ |
220 |
167,790 |
36,913,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
687 |
PP2300293350 |
G1.0793 |
Epirubicin Bidiphar 10 |
Epirubicin hydrochloride |
10mg/5ml |
893114092723 (QLĐB-636-17) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml
|
Lọ |
440 |
123,795 |
54,469,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
688 |
PP2300293351 |
G1.0794 |
Epirubicin Bidiphar 50 |
Epirubicin hydrochlorid |
Mỗi 25ml dung dịch chứa: 50mg |
893114115023 (QLĐB-666-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 25ml
|
Lọ |
330 |
332,997 |
109,889,010 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
689 |
PP2300293352 |
G1.0795 |
Biluracil 500 |
Fluorouracil |
Mỗi lọ 10ml chứa: 500mg |
VD-28230-17 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml
|
Lọ |
220 |
40,950 |
9,009,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
690 |
PP2300293353 |
G1.0796 |
Bigemax 1g |
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) |
1g |
VD-21233-14 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ
|
Lọ |
220 |
344,967 |
75,892,740 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
691 |
PP2300293354 |
G1.0797 |
Gemita 200mg |
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) |
200mg |
VN-21730-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Oncology Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1,100 |
100,000 |
110,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
692 |
PP2300293359 |
G1.0802 |
Irinotecan Bidiphar 40mg/2ml |
Irinotecan hydroclorid trihydrat |
Mỗi lọ 2ml chứa: 40mg |
893114115123 (QLĐB-695-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 2ml
|
Lọ |
440 |
274,995 |
120,997,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
693 |
PP2300293361 |
G1.0804 |
Lyoxatin 100mg/20ml |
Oxaliplatin |
Mỗi 20ml chứa: 100mg |
QLĐB-593-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 20ml
|
Lọ |
220 |
373,590 |
82,189,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
694 |
PP2300293362 |
G1.0805 |
Lyoxatin 50mg/10ml |
Oxaliplatin |
50mg/10ml |
893114115223 (QLĐB-613-17) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml
|
Lọ |
440 |
244,986 |
107,793,840 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
695 |
PP2300293363 |
G1.0806 |
Canpaxel 150 |
Paclitaxel |
Mỗi lọ 25ml chứa: 150mg |
893114248123 (QLĐB-582-16) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 25ml
|
Lọ |
440 |
542,808 |
238,835,520 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
696 |
PP2300293364 |
G1.0807 |
Pataxel |
Paclitaxel |
300mg/50ml |
VN-17868-14 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Vianex S.A.- Plant C |
Greece |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
110 |
2,300,000 |
253,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
697 |
PP2300293365 |
G1.0808 |
SUNPEXITAZ 500 |
Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri heptahydrate) |
500mg |
890114087523 (VN3-65-18) theo quyết định số 241/QĐ-QLD ngày 5/4/2023 V/v ban hành danh mục 26 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 114.1 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
220 |
1,080,000 |
237,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
698 |
PP2300293366 |
G1.0809 |
Temotero 20 |
Temozolomide |
20mg |
VN3-405-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Hetero Labs |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ chứa 5 viên |
Viên |
2,200 |
234,000 |
514,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
699 |
PP2300293368 |
G1.0811 |
Imatinib Teva 100mg |
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesilate) |
100mg |
VN3-394-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pliva Croatia Ltd |
Croatia |
Hộp 12 vỉ x 10 viên
|
Viên |
2,200 |
33,000 |
72,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
700 |
PP2300293369 |
G1.0812 |
SORAVAR |
Sorafenib |
200mg |
QLĐB-773-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,200 |
345,000 |
759,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
36 |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
701 |
PP2300293370 |
G1.0813 |
Larrivey |
Bicalutamid |
50mg |
VD-31087-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên
|
Viên |
16,060 |
21,390 |
343,523,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
702 |
PP2300293371 |
G1.0814 |
Zoladex |
Goserelin (dưới dạng Goserelin acetat) |
3,6mg |
VN-20226-17 |
Tiêm dưới da |
Thuốc cấy dưới da (dạng bơm tiêm đóng sẵn) |
AstraZeneca UK Limited |
Anh |
Hộp 1 bơm tiêm có thuốc |
Bơm tiêm |
110 |
2,568,297 |
282,512,670 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
703 |
PP2300293373 |
G1.0816 |
LETROZSUN |
Letrozole |
2.5 mg |
890114033823 (VN-20632-17) theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
viên nén bao phim |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
viên |
1,100 |
8,300 |
9,130,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
704 |
PP2300293374 |
G1.0817 |
TAMIFINE 20 MG |
Tamoxifen |
20mg |
VN-17517-13 |
Đường uống |
Viên nén |
MEDOCHEMIE LTD -CENTRAL FACTORY |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,920 |
3,600 |
28,512,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N1 |
60 |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
705 |
PP2300293376 |
G1.0819 |
Mycophenolate mofetil capsules 250 mg |
Mycophenolate mofetil |
250 mg |
VN-23085-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
M/s. Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10viên |
Viên |
11,000 |
9,180 |
100,980,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
706 |
PP2300293377 |
G1.0820 |
Xatral XL 10mg |
Alfuzosin HCL |
10mg |
VN-22467-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 30 viên
|
Viên |
146,960 |
15,291 |
2,247,165,360 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
707 |
PP2300293378 |
G1.0821 |
Alsiful S.R. Tablets 10mg |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
VN-22539-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Đài Loan |
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
295,684 |
6,600 |
1,951,514,400 |
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
708 |
PP2300293379 |
G1.0822 |
Prolufo |
Alfuzosin |
10mg |
VN-23223-22 |
Uống |
viên nén bao phim giải phóng chậm |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
6,888 |
275,520,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
N3 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
709 |
PP2300293380 |
G1.0823 |
Alanboss XL 10 |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
VD-34894-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
486,608 |
6,500 |
3,162,952,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
710 |
PP2300293381 |
G1.0824 |
Gourcuff-5 |
Alfuzosin HCL |
5mg |
VD-28912-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
352,616 |
5,500 |
1,939,388,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
711 |
PP2300293382 |
G1.0825 |
Dutasvitae 0.5mg |
Dutasterid |
0,5mg |
VN-22876-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Spain |
Cyndea Pharma, S.L |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
107,400 |
16,800 |
1,804,320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
712 |
PP2300293383 |
G1.0826 |
Dryches |
Dutasterid |
0,5mg |
VD-28454-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
22,000 |
9,100 |
200,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
713 |
PP2300293384 |
G1.0827 |
Dutabit 0.5 |
Dutasterid |
0,5mg |
VN-22590-20 |
Uống |
Viên nang mềm |
India |
Aurobindo Pharma Limited |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
177,440 |
13,000 |
2,306,720,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
714 |
PP2300293385 |
G1.0828 |
Avodirat |
Dutasterid |
0,5mg |
VD-30827-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
305,319 |
5,180 |
1,581,552,420 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
715 |
PP2300293386 |
G1.0829 |
Meyerflavo |
Flavoxat hydrochlorid |
200mg |
VD-32331-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,920 |
2,625 |
20,790,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
716 |
PP2300293388 |
G1.0831 |
FLOEZY |
Tamsulosin HCl |
0.4 mg |
840110031023 (VN-20567-17) theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Synthon Hispania, SL |
Spain |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
39,824 |
12,000 |
477,888,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
717 |
PP2300293389 |
G1.0832 |
Carbidopa/Levodopa tablets 10/100 mg |
Levodopa + carbidopa |
100mg + 10mg |
VN-22761-21 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
23,000 |
3,200 |
73,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
718 |
PP2300293390 |
G1.0833 |
Masopen 100/10 |
Levodopa + carbidopa (khan) |
100mg + 10mg |
VD-33908-19 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
59,384 |
3,150 |
187,059,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
719 |
PP2300293391 |
G1.0834 |
Masopen 250/25 |
Levodopa + carbidopa |
250mg + 25mg |
VD-34476-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
94,184 |
3,486 |
328,325,424 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
720 |
PP2300293393 |
G1.0836 |
Mariprax |
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat) |
0,18 mg |
VN-22766-21 |
Uống |
Viên nén |
Pharmathen S.A. |
Hy Lạp |
Hôp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,760 |
8,500 |
14,960,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
721 |
PP2300293394 |
G1.0837 |
Sifstad 0.18 |
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat) |
0,18mg |
VD-27532-17 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
55,000 |
3,450 |
189,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
722 |
PP2300293396 |
G1.0839 |
AGINFOLIX 5 |
Acid folic |
5mg |
VD-25119-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
185,308 |
155 |
28,722,740 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
723 |
PP2300293397 |
G1.0840 |
Zibifer |
Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose complex 34%) |
100mg/10ml |
VD-31146-18 |
Uống |
Si rô |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
26,000 |
14,700 |
382,200,000 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
724 |
PP2300293398 |
G1.0841 |
Fogyma |
Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) Hydroxyd polymaltose) |
50mg/10ml |
VD-22658-15 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml
|
Ống |
44,000 |
7,500 |
330,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
725 |
PP2300293399 |
G1.0842 |
Atiferole |
Sắt protein succinylat |
800mg/15ml, 15ml |
VD-34133-20 |
Uống |
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15ml |
Ống/chai/lọ/gói |
1,500 |
17,634 |
26,451,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
726 |
PP2300293400 |
G1.0843 |
Hemafer-S |
Sắt (III) (dưới dạng Iron (III) hydroxid Sucrose complex) |
100mg/ 5ml |
VN-21729-19 |
Tiêm truyền |
dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Uni-Pharma Kleon Tsetis Pharmaceutical Laboratories S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
3,700 |
88,990 |
329,263,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
727 |
PP2300293401 |
G1.0844 |
I-SUCR-IN |
Sắt sucrose (hay dextran) |
100mg/5ml |
VN-16316-13 (Quyết định 62/QĐ-QLD, gia hạn hiệu lực đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
M/S Samrudh Pharmaceuticals Pvt., Ltd. |
India |
Hộp/5 ống x 5ml |
Ống |
2,200 |
35,000 |
77,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N5 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
728 |
PP2300293402 |
G1.0845 |
Ferium- XT |
Sắt ascorbat + acid folic |
100mg + 1,5mg |
VD-16256-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Emcure Pharmaceuticals Limited |
India |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
22,000 |
5,290 |
116,380,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á |
N5 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
729 |
PP2300293403 |
G1.0846 |
Satavit |
Sắt fumarat + acid folic |
162mg + 750mcg |
VD-18801-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,720 |
835 |
67,401,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
730 |
PP2300293404 |
G1.0847 |
Prodertonic |
Sắt fumarat + acid folic |
182mg + 0,5mg |
VD-32294-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Việt Nam |
Công ty CP liên doanh dược phẩm Medipharco Tenamyd BR s.r.l |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
667,800 |
672 |
448,761,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
731 |
PP2300293405 |
G1.0848 |
Mekoferrat-B9 |
Ferrous fumarate; Acid folic |
Ferrous fumarate 200mg tương đương sắt nguyên tố 65mg; Acid folic 1mg |
VD-23805-15 (Kèm QĐ số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
735,000 |
320 |
235,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
732 |
PP2300293406 |
G1.0849 |
Femancia |
Sắt fumarat + acid folic |
305mg + 350mcg |
VD-27929-17 |
Uống |
Viên nang cứng (đỏ) |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,058,162 |
525 |
555,535,050 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
733 |
PP2300293407 |
G1.0850 |
VITASUN TAB |
Sắt fumarat + acid folic |
322mg + 350mcg |
VD-34196-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CPDP Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
126,480 |
1,900 |
240,312,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
734 |
PP2300293409 |
G1.0852 |
Ironfolic |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic |
100mg + 350mcg |
VD-34072-20 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
68,000 |
5,300 |
360,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
N4 |
36 |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
735 |
PP2300293410 |
G1.0853 |
Hemafolic |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic |
280mg (tương đương 100mg Fe ion) + 1mg, 10ml |
VD-25593-16 (QUYẾT ĐỊNH SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 VỀ VIỆC DUY TRÌ HIỆU LỰC GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH) |
Uống |
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Việt Nam |
Nadyphar |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống/chai/lọ/gói |
33,000 |
6,783 |
223,839,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
736 |
PP2300293411 |
G1.0854 |
GONSA SAFLIC |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic |
357mg + 0,35mg |
VD-33732-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp/06 vỉ x 10 viên |
Viên |
132,880 |
5,300 |
704,264,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
737 |
PP2300293412 |
G1.0855 |
Hemafolic |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic |
50mg + 0,5mg |
VD-25593-16 (QUYẾT ĐỊNH SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 VỀ VIỆC DUY TRÌ HIỆU LỰC GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH) |
Uống |
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Việt Nam |
Nadyphar |
Hộp 18 ống x 5ml |
Ống/chai/lọ/gói |
22,000 |
4,200 |
92,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
738 |
PP2300293413 |
G1.0856 |
Ferrola |
Sắt sulfat + acid folic |
114mg + 0,8mg |
VN-18973-15 |
Uống |
Viên bao tan ở ruột |
Lomapharm GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
61,400 |
5,500 |
337,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
739 |
PP2300293414 |
G1.0857 |
Ferrola |
Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat) + Acid Folic |
37mg + 0,8mg |
VN-18973-15 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Lomapharm GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
22,000 |
5,500 |
121,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
740 |
PP2300293415 |
G1.0858 |
Pymeferon B9 |
Sắt sulfat + acid folic |
50mg + 350mcg |
VD-25896-16 |
Uống |
viên nang cứng |
Pymepharco |
Việt Nam |
H/10 vỉ/10 viên nang cứng |
viên |
318,800 |
525 |
167,370,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
741 |
PP2300293416 |
G1.0859 |
Enpovid FE- FOLIC |
Sắt sulfat + acid folic |
60mg + 0,25mg |
VD-20049-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Họp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
231,960 |
800 |
185,568,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
742 |
PP2300293417 |
G1.0860 |
Bacom-BFS |
Carbazochrom natri sulfonat |
5mg/1ml |
VD-33151-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml
|
Ống |
4,320 |
31,500 |
136,080,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
743 |
PP2300293418 |
G1.0861 |
Nibixada |
Cilostazol |
100mg |
VN-21095-18 |
Uống |
Viên nén |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 12 vỉ x 10 viên
|
Viên |
19,400 |
5,900 |
114,460,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
744 |
PP2300293419 |
G1.0862 |
Noclaud |
Cilostazol |
50mg |
VN-21015-18 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
11,000 |
5,100 |
56,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
745 |
PP2300293420 |
G1.0863 |
CRYBOTAS 50 |
Cilostazol |
50mg |
VD-31569-19 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
13,967 |
2,790 |
38,967,930 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
746 |
PP2300293421 |
G1.0864 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
VN-16312-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 343/QĐ-QLD NGÀY 19/05/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco, S.p.A. |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm
|
Bơm tiêm |
46,944 |
70,000 |
3,286,080,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
747 |
PP2300293422 |
G1.0865 |
Lupiparin |
Enoxaparin natri |
40mg/0,4ml |
VN-18358-14 |
Tiêm dưới da, tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd |
Trung Quốc |
Hộp 2 bơm tiêm chứa 0,4ml dung dịch tiêm |
Bơm tiêm |
620 |
68,500 |
42,470,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
N5 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
748 |
PP2300293423 |
G1.0866 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
6000IU/0,6ml |
VN-16313-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 343/QĐ-QLD NGÀY 19/05/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco, S.p.A. |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm
|
Bơm tiêm |
5,984 |
95,000 |
568,480,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
749 |
PP2300293424 |
G1.0867 |
Heparine Sodique Panpharma 5000 U.I./ml |
Heparin (natri) |
25.000UI/5ml |
VN-15617-12 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH (Tên cũ: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk) |
Đức |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
37,370 |
199,950 |
7,472,131,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
60 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
750 |
PP2300293425 |
G1.0868 |
Paringold Injection |
Heparin (natri) |
25.000UI/5ml |
880410251323 (QLSP-1064-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
JW Pharmaceutical Corporation |
Hàn Quốc |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
24,860 |
147,000 |
3,654,420,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
751 |
PP2300293426 |
G1.0869 |
Paringold Injection |
Heparin (natri) |
25.000UI/5ml |
880410251323 (QLSP-1064-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
JW Pharmaceutical Corporation |
Hàn Quốc |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
5,000 |
147,000 |
735,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
752 |
PP2300293427 |
G1.0870 |
Vik 1 Inj |
Phytomenadion (vitamin K1) |
10mg/ml |
VN-21634-18 Và Bảng tồn kho |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Dai Han Pharm Co.,Ltd |
Korea |
Hộp 10 ống |
Lọ/chai/ống/túi |
2,024 |
11,000 |
22,264,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
N2 |
36 |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
753 |
PP2300293428 |
G1.0871 |
Vinphyton 10mg |
Phytomenadion |
10mg/1ml |
VD-28704-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
44,309 |
1,410 |
62,475,690 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
754 |
PP2300293429 |
G1.0872 |
Phytok |
Phytomenadion |
20 mg/1ml |
VD-28882-18 |
Uống |
Nhũ tương uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 2 ml
|
Ống |
15,600 |
88,200 |
1,375,920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
755 |
PP2300293430 |
G1.0873 |
Cammic 1g |
Acid tranexamic |
1g/10ml |
VD-34305-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
14,960 |
23,500 |
351,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
756 |
PP2300293431 |
G1.0874 |
Transamin Capsules 250mg |
Tranexamic acid |
250 mg |
VN-17933-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Olic (Thailand) Ltd. |
Thái Lan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
2,200 |
33,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
757 |
PP2300293434 |
G1.0877 |
Tranexamic acid 250mg/5ml |
Tranexamic acid |
250mg/5ml |
VD-26911-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
78,577 |
1,587 |
124,701,699 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
758 |
PP2300293435 |
G1.0878 |
Medsamic 500mg |
Acid tranexamic |
500mg |
VN-19497-15 (Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nang cứng |
Medochemie Ltd. - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
57,280 |
3,800 |
217,664,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
24 |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
759 |
PP2300293436 |
G1.0879 |
Cammic |
Acid tranexamic |
500mg |
VD-17592-12 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
245,130 |
1,530 |
375,048,900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
760 |
PP2300293437 |
G1.0880 |
A.T Tranexamic inj |
Tranexamic acid |
250mg/5ml |
VD-25638-16 (CÔNG VĂN GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, hộp 10 ống, hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
58,861 |
14,000 |
824,054,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
761 |
PP2300293438 |
G1.0881 |
Medsamic 500mg/5ml |
Acid tranexamic |
500mg/5ml |
VN-19493-15 (Quyết định 232/QĐ-QLD ngày 29/4/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch chậm |
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 ống 5ml |
Ống |
30,192 |
21,500 |
649,128,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
60 |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
762 |
PP2300293439 |
G1.0882 |
Haemostop |
Acid tranexamic |
100mg/ml |
VN-21942-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống x 5ml
|
Ống |
28,820 |
10,499 |
302,581,180 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
763 |
PP2300293443 |
G1.0886 |
Biseko |
Albumin + immuno globulin |
Albumin 31g + immuno globulinG (7g), immuno globulinA (1,4g), immuno globulinM (0,5g), chai 50ml |
VN-13034-11 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Biotest Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
200 |
960,000 |
192,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
764 |
PP2300293444 |
G1.0887 |
Volulyte 6% |
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
6,850 |
86,500 |
592,525,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
765 |
PP2300293446 |
G1.0889 |
Paolucci |
Deferipron |
500mg |
VD-21063-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
66,000 |
7,250 |
478,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
766 |
PP2300293447 |
G1.0890 |
Deferiprone A.T |
Deferipron |
500mg |
VD-25654-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
220,000 |
2,415 |
531,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
767 |
PP2300293448 |
G1.0891 |
Reliporex 2000IU |
Erythropoietin |
2000IU |
QLSP-0811-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd |
India |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn |
Bơm tiêm |
14,960 |
66,990 |
1,002,170,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
N5 |
24 |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
768 |
PP2300293449 |
G1.0892 |
Recormon |
Epoetin beta |
2000IU/0,3ml |
QLSP-821-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Roche Diagnostics GmbH |
Đức |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,3ml) và 6 kim tiêm |
Bơm tiêm |
4,400 |
229,355 |
1,009,162,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
769 |
PP2300293450 |
G1.0893 |
NANOKINE 2000 IU |
Recombinant Human Erythropoietin alfa |
2000 IU/1ml |
QLSP-920-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1ml) |
Lọ |
146,720 |
128,000 |
18,780,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
770 |
PP2300293451 |
G1.0894 |
NANOKINE 4000 IU |
Recombinant Human Erythropoietin alfa |
4000 IU/1ml |
QLSP-919-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1ml) |
Lọ |
33,464 |
280,000 |
9,369,920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
771 |
PP2300293455 |
G1.0898 |
Diltiazem Stella 60mg |
Diltiazem hydroclorid |
60mg |
VD-27522-17 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
213,200 |
1,200 |
255,840,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N3 |
48 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
772 |
PP2300293456 |
G1.0899 |
Tilhasan 60 |
Diltiazem hydroclorid |
60mg |
VD-32396-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
203,110 |
672 |
136,489,920 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
773 |
PP2300293457 |
G1.0900 |
NITROMINT |
Glyceryl trinitrate |
0,08g (trong 10g khí dung) |
VN-20270-17 |
Phun mù |
Khí dung |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 10g |
Lọ |
947 |
150,000 |
142,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
774 |
PP2300293458 |
G1.0901 |
NITRALMYL 0,3 |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
0,3mg |
VD-34935-21 |
Đặt dưới lưỡi |
Viên nén đặt dưới lưỡi |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
208,040 |
1,600 |
332,864,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
775 |
PP2300293459 |
G1.0902 |
Nitralmyl 0,4 |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
0,4mg |
VD-34936-21 |
Đặt dưới lưỡi |
Viên nén đặt dưới lưỡi |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
161,304 |
1,860 |
300,025,440 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
776 |
PP2300293461 |
G1.0904 |
A.T Nitroglycerin inj |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
5mg/5ml |
VD-25659-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
29,590 |
49,980 |
1,478,908,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
777 |
PP2300293462 |
G1.0905 |
Nadecin 10mg |
Isosorbid dinitrat |
10mg |
VN-17014-13 (Gia hạn đến hết ngày 31/12/2024; Số QĐ: 62/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén |
S.C.Arena Group S.A |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
880,372 |
2,600 |
2,288,967,200 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
778 |
PP2300293463 |
G1.0906 |
Isosorbid |
Isosorbid dinitrat (dưới dạng diluted isosorbid dinitrat) |
10mg |
VD-22910-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,016,084 |
132 |
530,123,088 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
779 |
PP2300293464 |
G1.0907 |
Donox 20mg |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
20mg |
VD-29396-18 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
458,600 |
1,450 |
664,970,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
780 |
PP2300293465 |
G1.0908 |
VASOTRATE-30 OD |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
30mg |
VN-12691-11 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ lớn x 2 vỉ nhỏ x 7 viên |
Viên |
1,304,240 |
2,553 |
3,329,724,720 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
781 |
PP2300293466 |
G1.0909 |
VASOTRATE-30 OD |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
30mg |
VN-12691-11 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ lớn x 2 vỉ nhỏ x 7 viên |
Viên |
880,887 |
2,553 |
2,248,904,511 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
N3 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
782 |
PP2300293467 |
G1.0910 |
Imidu® 60 mg |
Isosorbid-5-mononitrat |
60mg |
VD-33887-19 |
Uống |
viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
953,240 |
1,953 |
1,861,677,720 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
N3 |
60 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
783 |
PP2300293468 |
G1.0911 |
Imidu® 60 mg |
Isosorbid-5-mononitrat |
60mg |
VD-33887-19 |
Uống |
viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
962,364 |
1,953 |
1,879,496,892 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
N4 |
60 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
784 |
PP2300293469 |
G1.0912 |
Nikoramyl 10 |
Nicorandil |
10mg |
VD-34178-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
122,000 |
3,900 |
475,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
785 |
PP2300293470 |
G1.0913 |
Pecrandil 5 |
Nicorandil |
5mg |
VD-25180-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,663,299 |
1,596 |
2,654,625,204 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
786 |
PP2300293471 |
G1.0914 |
Nikoramyl 5 |
Nicorandil |
5mg |
VD-30393-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
270,400 |
2,980 |
805,792,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
787 |
PP2300293472 |
G1.0915 |
Metazydyna |
Trimetazidin |
20mg |
VN-21630-18 |
Uống |
Viên |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
1,620,770 |
1,825 |
2,957,905,250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
788 |
PP2300293473 |
G1.0916 |
Metazrel |
Trimetazidine dihydrochloride |
20mg |
VD-28474-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
1,045,390 |
270 |
282,255,300 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
789 |
PP2300293474 |
G1.0917 |
Vartel 20mg |
Trimetazidin |
20mg |
VD-25935-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Hộp 2 vỉ x 30 viên
|
Viên |
1,566,360 |
600 |
939,816,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N3 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
790 |
PP2300293476 |
G1.0919 |
TRIMPOL MR |
Trimetazidin |
35mg |
590110080523
(VN-19729-16) |
Uống |
Viên nén giải phóng chậm |
Polfarmex S.A |
Poland |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
309,320 |
2,600 |
804,232,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N1 |
30 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
791 |
PP2300293477 |
G1.0920 |
Vastec 35 MR |
Trimetazidin dihydroclorid |
35mg |
VD-27571-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim giải phóng biến đổi |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,318,800 |
394 |
519,607,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
792 |
PP2300293479 |
G1.0922 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120 |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
418,000 |
5,410 |
2,261,380,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
793 |
PP2300293483 |
G1.0926 |
Cordarone 150mg/3ml |
Amiodarone hydrochloride |
150mg/ 3ml |
VN-20734-17 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 6 ống x 3ml
|
Ống |
11,106 |
30,048 |
333,713,088 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
794 |
PP2300293484 |
G1.0927 |
Cordarone |
Amiodarone hydrochloride |
200mg |
VN-16722-13 |
Uống |
Viên nén |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
50,704 |
6,750 |
342,252,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
795 |
PP2300293485 |
G1.0928 |
Cardio-BFS |
Propranolol hydroclorid |
1mg/ ml |
VD-31616-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x lọ 1ml
|
Lọ |
4,620 |
25,000 |
115,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
796 |
PP2300293486 |
G1.0929 |
Cordamil 40 mg |
Verapamil hydrochloride |
40mg |
VN-23264-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C. AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
369,600 |
4,000 |
1,478,400,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
797 |
PP2300293487 |
G1.0930 |
Propranolol |
Propranolol hydroclorid |
40mg |
893110045423 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
155,445 |
600 |
93,267,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
798 |
PP2300293488 |
G1.0931 |
Aldan Tablets 10mg |
Amlodipine |
10mg |
VN-15792-12 (Gia hạn 05 năm kể từ ngày 30/12/2022; Số QĐ: 853/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén |
Polfarmex S.A |
Poland |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
499,400 |
640 |
319,616,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
799 |
PP2300293489 |
G1.0932 |
Apitim 10 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) |
10mg |
VD-35986-22 |
Uống |
viên nang cứng |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,668,687 |
310 |
517,292,970 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N3 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
800 |
PP2300293490 |
G1.0933 |
Apitim 10 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) |
10mg |
VD-35986-22 |
Uống |
viên nang cứng |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,319,760 |
310 |
409,125,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
801 |
PP2300293491 |
G1.0934 |
Amlodipine STADA 5 mg Cap |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) |
5mg |
VD-35557-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Việt Nam |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,612,052 |
618 |
4,704,248,136 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
802 |
PP2300293492 |
G1.0935 |
Kavasdin 5 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
5mg |
VD-20761-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,982,550 |
96 |
670,324,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N3 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
803 |
PP2300293493 |
G1.0936 |
Kavasdin 5 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
5mg |
VD-20761-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,271,702 |
96 |
506,083,392 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
804 |
PP2300293495 |
G1.0938 |
Amaloris 5mg/10mg |
Amlodipin + atorvastatin |
5mg + 10mg |
383110181023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA,D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vĩ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
8,000 |
120,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
805 |
PP2300293496 |
G1.0939 |
AMDEPIN DUO |
Amlodipin + atorvastatin |
5mg + 10mg |
VN-20918-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
263,520 |
3,800 |
1,001,376,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
806 |
PP2300293497 |
G1.0940 |
Zoamco-A |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) + Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) |
5mg; 10mg |
VD-36187-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Viên |
305,960 |
3,150 |
963,774,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
807 |
PP2300293498 |
G1.0941 |
Troysar AM |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + losartan kali |
5mg + 50mg |
VN-23093-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
326,400 |
5,200 |
1,697,280,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG |
N3 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
808 |
PP2300293499 |
G1.0942 |
Troysar AM |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + losartan kali |
5mg + 50mg |
VN-23093-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
11,000 |
5,200 |
57,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG |
N5 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
809 |
PP2300293500 |
G1.0943 |
LISONORM |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
5mg+10mg |
VN-22644-20 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
72,600 |
5,250 |
381,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
810 |
PP2300293501 |
G1.0944 |
Natrixam 1.5mg/10mg |
Amlodipin + indapamid |
10mg + 1,5mg |
VN3-6-17 |
Uống |
viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
217,920 |
4,987 |
1,086,767,040 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
811 |
PP2300293502 |
G1.0945 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Amlodipin + indapamid |
5mg + 1,5mg |
VN3-7-17 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
478,500 |
4,987 |
2,386,279,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
812 |
PP2300293503 |
G1.0946 |
TRIPLIXAM 10mg/2.5mg/10mg |
Amlodipin + indapamid + perindopril |
10mg + 2,5mg + 10mg |
VN3-8-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
79,000 |
11,130 |
879,270,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
813 |
PP2300293504 |
G1.0947 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg |
Amlodipin + indapamid + perindopril |
5mg + 1,25mg + 5mg |
VN3-11-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
209,200 |
8,557 |
1,790,124,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
814 |
PP2300293505 |
G1.0948 |
Twynsta |
Telmisartan + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate 6,935mg) |
40mg + 5mg |
VN-16589-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 232/QĐ-QLD NGÀY 29/04/2022) |
Uống |
Viên nén |
M/s Cipla Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 14 vỉ x 7 viên
|
Viên |
11,000 |
12,482 |
137,302,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
815 |
PP2300293506 |
G1.0949 |
Arbitel-AM |
Amlodipin + telmisartan |
5mg + 40mg |
890110141923 |
Uống |
Viên nén bao phim hai lớp |
Micro Labs Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
22,600 |
6,993 |
158,041,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
N5 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
816 |
PP2300293507 |
G1.0950 |
Twynsta |
Telmisartan + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate 6,935mg) |
80mg + 5mg |
VN-16590-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 232/QĐ-QLD NGÀY 29/04/2022) |
Uống |
Viên nén |
M/s Cipla Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 14 vỉ x 7 viên
|
Viên |
4,400 |
13,122 |
57,736,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
817 |
PP2300293508 |
G1.0951 |
Hyvalor plus |
Valsartan; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) |
160mg; 10mg |
VD-35616-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
11,000 |
15,900 |
174,900,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
N3 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
818 |
PP2300293509 |
G1.0952 |
Wamlox 5mg/80mg |
Amlodipin + valsartan |
5mg + 80mg |
383110181323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA,D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vĩ x 7 viên |
Viên |
28,600 |
9,000 |
257,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
819 |
PP2300293510 |
G1.0953 |
Hyvalor plus |
Valsartan; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) |
80mg; 5mg |
VD-35617-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,400 |
8,800 |
38,720,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
N3 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
820 |
PP2300293511 |
G1.0954 |
Tenocar 100 |
Atenolol |
100mg |
VD-23231-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
126,100 |
1,000 |
126,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
N3 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
821 |
PP2300293512 |
G1.0955 |
Teginol 50 |
Atenolol |
50mg |
VD-24622-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
83,664 |
464 |
38,820,096 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
822 |
PP2300293513 |
G1.0956 |
Atenolol STADA 50 mg |
Atenolol |
50mg |
VD-23232-15 |
Uống |
viên nén |
Pymepharco |
Việt Nam |
H/2 vỉ/15 viên nén |
Viên |
72,600 |
500 |
36,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
N3 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
823 |
PP2300293514 |
G1.0957 |
AGINOLOL 50 |
Atenolol |
50mg |
VD-24704-16 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10, 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
305,573 |
100 |
30,557,300 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
824 |
PP2300293516 |
G1.0959 |
Bisoprolol Fumarate 2.5mg |
Bisoprolol fumarate |
2,5mg |
VN-18126-14 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén |
Niche Generics Limited |
Ireland |
Hộp 2 vỉ x 14 viên
|
Viên |
69,000 |
695 |
47,955,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
825 |
PP2300293517 |
G1.0960 |
CORNEIL-2,5 |
Bisoprolol |
2,5mg |
893110103223
(VD-20358-13) |
Uống |
Viên nén tròn bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,529,702 |
600 |
1,517,821,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
826 |
PP2300293519 |
G1.0962 |
AGICARDI 2,5 |
Bisoprolol fumarat |
2,5mg |
VD-35788-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,909,718 |
132 |
252,082,776 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
827 |
PP2300293520 |
G1.0963 |
Bisoprolol 5mg |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
VN-22178-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
269,000 |
695 |
186,955,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
828 |
PP2300293523 |
G1.0966 |
Bisoprolol |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
VD-22474-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
980,695 |
133 |
130,432,435 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
829 |
PP2300293524 |
G1.0967 |
SAVIPROLOL PLUS HCT 2.5/6.25 |
Bisoprolol fumarat; Hydrochlorothiazid |
2,5mg; 6,25mg |
VD-20813-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm) |
Viên |
628,960 |
2,200 |
1,383,712,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
830 |
PP2300293525 |
G1.0968 |
Boreas |
Bisoprolol + hydroclorothiazid |
2,5mg; 6,25mg |
VD-34138-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
73,954 |
330 |
24,404,820 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
831 |
PP2300293526 |
G1.0969 |
Bisoplus HCT 5/12.5 |
Bisoprolol + hydroclorothiazid |
5mg + 12,5mg |
VD-18530-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
119,649 |
2,400 |
287,157,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
832 |
PP2300293527 |
G1.0970 |
SaviProlol Plus HCT 5/6.25 |
Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid |
5mg + 6,25mg |
VD-20814-14 (Gia hạn 05 năm kể từ ngày 20/04/2022; Số QĐ: 201/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
153,592 |
2,300 |
353,261,600 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
833 |
PP2300293528 |
G1.0971 |
Candesartan DWP 12mg |
Candesartan |
12mg |
VD-36172-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
369,600 |
1,491 |
551,073,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
834 |
PP2300293529 |
G1.0972 |
Bluecan Forte 16mg |
Candesartan cilexetil |
16mg |
560110180223 |
Uống |
Viên nén không bao |
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
81,400 |
6,700 |
545,380,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
835 |
PP2300293530 |
G1.0973 |
Candesartan Stada 4mg |
Candesartan |
4mg |
VD-34960-21 |
Uống |
Viên |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 14 viên |
Viên |
164,860 |
2,688 |
443,143,680 |
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
836 |
PP2300293531 |
G1.0974 |
Am-cantan 4 |
Candesartan |
4mg |
VD-33822-19 |
Uống |
Viên nén phân tán trong nước |
Công ty liên doanh Meyer - BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x 10 viên |
viên |
85,000 |
2,030 |
172,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
837 |
PP2300293533 |
G1.0976 |
Guarente-8 |
Candesartan cilexetil |
8mg |
VD-28461-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
22,000 |
3,185 |
70,070,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
838 |
PP2300293534 |
G1.0977 |
Cancetil |
Candesartan |
8mg |
VD-21076-14 (QUYẾT ĐỊNH SỐ 833/QĐ-QLD NGÀY 21/12/2022 GIA HẠN HIỆU LỰC SĐK ĐẾN NGÀY 21/12/2027) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
98,560 |
465 |
45,830,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
839 |
PP2300293535 |
G1.0978 |
Sartan/HCTZ |
Candesartan cilexetil + Hydroclorothiazid |
16mg + 12,5mg |
VD-28027-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
224,200 |
3,940 |
883,348,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
840 |
PP2300293536 |
G1.0979 |
Casathizid MM 16/12,5 |
Candesartan cilexetil + Hydroclorothiazid |
16mg + 12,5mg |
VD-32322-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
285,784 |
1,323 |
378,092,232 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
841 |
PP2300293537 |
G1.0980 |
Sartan/HCTZ Plus |
Candesartan + hydrochlorothiazid |
32mg + 12,5mg |
VD-28028-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
22,000 |
6,780 |
149,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
842 |
PP2300293538 |
G1.0981 |
Casathizid MM 32/12,5 |
Candesartan + Hydroclorothiazid |
32mg + 12,5mg |
VD-31361-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
6,400 |
288,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
843 |
PP2300293539 |
G1.0982 |
Ocedetan 8/12,5 |
Candesartan + hydrochlorothiazid |
8mg + 12,5mg |
VD-34355-20 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công Ty Cổ Phần Hóa Dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên ( Hộp 50 viên) |
Viên |
161,792 |
2,499 |
404,318,208 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT |
N4 |
24 |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
844 |
PP2300293540 |
G1.0983 |
Mildocap |
Captopril |
25mg |
VN-15828-12 (Gia hạn đến hết ngày 31/12/2024; Số QĐ: 62/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén |
S.C.Arena Group S.A |
Romania |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,097,637 |
680 |
746,393,160 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
845 |
PP2300293541 |
G1.0984 |
CAPTAGIM |
Captopril |
25mg |
VD-24114-16 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,631,894 |
104 |
273,716,976 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
846 |
PP2300293542 |
G1.0985 |
Usarcapri 50 |
Captopril |
50mg |
VD-35031-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
48,200 |
1,430 |
68,926,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
847 |
PP2300293544 |
G1.0987 |
Indapa |
Captopril + hydroclorothiazid |
50mg + 25mg |
VD-29373-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Họp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
113,160 |
1,500 |
169,740,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
848 |
PP2300293545 |
G1.0988 |
Talliton |
Carvedilol |
12,5mg |
VN-19940-16 |
Uống |
Viên nén |
Hungary |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
54,000 |
2,100 |
113,400,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
849 |
PP2300293546 |
G1.0989 |
Carvestad 12.5 |
Carvedilol |
12,5mg |
VD-22669-15 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
33,900 |
790 |
26,781,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
850 |
PP2300293547 |
G1.0990 |
Talliton |
Carvedilol |
6,25mg |
VN-19942-16 |
Uống |
Viên nén |
Hungary |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
113,400 |
1,495 |
169,533,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
851 |
PP2300293548 |
G1.0991 |
Peruzi-6,25 |
Carvedilol |
6,25mg |
VD-18514-13 |
Uống |
Viên nén tròn |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
11,000 |
475 |
5,225,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
852 |
PP2300293549 |
G1.0992 |
Carsantin 6,25 mg |
Carvedilol |
6,25mg |
VD-29481-18 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
47,168 |
475 |
22,404,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
853 |
PP2300293550 |
G1.0993 |
Atelec Tablets 10 |
Cilnidipine |
10mg |
VN-15704-12 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 86/QĐ-QLD NGÀY 24/02/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
EA Pharma Co., Ltd. |
Nhật |
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
81,000 |
9,000 |
729,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
854 |
PP2300293551 |
G1.0994 |
Cilidamin 5 |
Cilnidipin |
5mg |
VD-32989-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
22,000 |
2,895 |
63,690,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
855 |
PP2300293552 |
G1.0995 |
Schaaf |
Doxazosin |
2mg |
VD-30348-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công ty cổ phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
103,000 |
4,400 |
453,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
856 |
PP2300293554 |
G1.0997 |
Prilocare 10 |
Enalapril |
10mg |
VN-23184-22 |
Uống |
viên nén |
S Kant Healthcare Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
230,200 |
441 |
101,518,200 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
857 |
PP2300293555 |
G1.0998 |
Zondoril 10 |
Enalapril |
10mg |
VD-21852-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
361,700 |
1,200 |
434,040,000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT |
N4 |
36 |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
858 |
PP2300293557 |
G1.1000 |
Prilocare 5 |
Enalapril |
5mg |
890110183723 |
Uống |
viên nén |
S Kant Healthcare Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
443,400 |
360 |
159,624,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
859 |
PP2300293558 |
G1.1001 |
AGINARIL®5 |
Enalapril maleat |
5mg |
VD-31563-19 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
647,995 |
75 |
48,599,625 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
860 |
PP2300293559 |
G1.1002 |
Enapril 5 |
Enalapril |
5mg |
VD-29565-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
584,534 |
470 |
274,730,980 |
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NGỌC LINH |
N4 |
36 |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
861 |
PP2300293560 |
G1.1003 |
Ebitac 12.5 |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
10mg + 12,5mg |
VN-17895-14 |
Uống |
Viên nén |
Ukraine |
Farmak JSC |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
190,400 |
3,450 |
656,880,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
862 |
PP2300293561 |
G1.1004 |
Meyernazid |
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid |
10mg + 12,5mg |
VD-34421-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
153,520 |
1,618 |
248,395,360 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
863 |
PP2300293562 |
G1.1005 |
Ebitac Forte |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
20mg + 12,5mg |
VN-17896-14 |
Uống |
Viên nén |
Ukraine |
Farmak JSC |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
67,000 |
3,843 |
257,481,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
864 |
PP2300293563 |
G1.1006 |
Apitec 20-H |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
20mg + 12,5mg |
VD-30912-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
44,000 |
3,000 |
132,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
N4 |
24 |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
865 |
PP2300293564 |
G1.1007 |
S - Enala 5 |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
5mg + 12,5mg |
VD-31044-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
134,640 |
3,100 |
417,384,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
866 |
PP2300293565 |
G1.1008 |
Enhydra 5/ 12.5 |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
5mg + 12,5mg |
VD-35831-22 |
Uống |
Viên nén |
Cty CP DP Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
118,800 |
1,890 |
224,532,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
867 |
PP2300293566 |
G1.1009 |
Felodipine Stella 5mg retard |
Felodipin |
5mg |
VD-26562-17 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
772,640 |
1,450 |
1,120,328,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
868 |
PP2300293568 |
G1.1011 |
Flodicar 5mg MR |
Felodipin |
5mg |
VD-26412-17 |
Uống |
viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Pymepharco |
Việt Nam |
H/3 vỉ/10 viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Viên |
1,654,719 |
1,035 |
1,712,634,165 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
N3 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
869 |
PP2300293569 |
G1.1012 |
Flodicar 5mg MR |
Felodipin |
5mg |
VD-26412-17 |
Uống |
viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Pymepharco |
Việt Nam |
H/3 vỉ/10 viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Viên |
644,891 |
1,035 |
667,462,185 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
870 |
PP2300293570 |
G1.1013 |
IDATRIL 5MG |
Imidapril |
5mg |
VD-18550-13 (Quyết định gia hạn số 447/QĐ-QLD, ngày 02/08/2022) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
158,584 |
3,700 |
586,760,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N3 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
871 |
PP2300293571 |
G1.1014 |
Diuresin SR |
Indapamide |
1,5mg |
VN-15794-12 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Polfarmex S.A |
Poland |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
75,584 |
3,050 |
230,531,200 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
872 |
PP2300293572 |
G1.1015 |
Irbesartan OD DWP 100mg |
Irbesartan |
100mg |
VD-35223-21 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
178,000 |
1,995 |
355,110,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
873 |
PP2300293573 |
G1.1016 |
Irbepro 150 |
Irbesartan |
150mg |
VD-24671-16 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023), hạn đến 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
125,400 |
2,140 |
268,356,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
N3 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
874 |
PP2300293574 |
G1.1017 |
IHYBES 150 |
Irbesartan |
150mg |
VD-23489-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,294,355 |
360 |
825,967,800 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
875 |
PP2300293575 |
G1.1018 |
IBARTAIN MR |
Irbesartan |
150mg |
VD-7792-09 |
Uống |
Viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Dược phẩm Vellpharm Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
11,000 |
6,500 |
71,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
876 |
PP2300293576 |
G1.1019 |
Rycardon |
Irbesartan |
300mg |
VN-22391-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
110,000 |
4,788 |
526,680,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
877 |
PP2300293577 |
G1.1020 |
IRBESARTAN STELLA 300 MG |
Irbesartan |
300mg |
VD-18533-13 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/2 vỉ x 14 viên |
Viên |
210,103 |
4,785 |
1,005,342,855 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
N3 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
878 |
PP2300293578 |
G1.1021 |
IHYBES 300 |
Irbesartan |
300mg |
VD-25125-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
330,909 |
855 |
282,927,195 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
879 |
PP2300293579 |
G1.1022 |
Savi irbesartan 75 |
Irbesartan |
75mg |
VD-28034-17 (CÔNG VĂN GIA HẠN 62/QĐ-QLD, NGÀY 08/02/2023, HIỆU LỰC ĐẾN 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
117,800 |
2,990 |
352,222,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
880 |
PP2300293580 |
G1.1023 |
IRBEZYD H 150/12,5 |
Irbesartan + Hydrochlorothiazide |
150mg+12,5mg |
VN-15748-12 |
Uống |
Viên nén |
Cadila Healthcare Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
273,592 |
1,800 |
492,465,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
881 |
PP2300293581 |
G1.1024 |
Irzinex Plus |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
150mg + 12,5mg |
VD-26782-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
323,000 |
3,360 |
1,085,280,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU |
N3 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
882 |
PP2300293582 |
G1.1025 |
IHYBES-H 150 |
Irbesartan + Hydroclorothiazid |
150mg + 12,5mg |
VD-25611-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,081,659 |
510 |
551,646,090 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
883 |
PP2300293583 |
G1.1026 |
CoRycardon |
Irbesartan + Hydroclorothiazide |
150mg + 12,5mg |
VN-22389-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
44,000 |
3,108 |
136,752,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
884 |
PP2300293584 |
G1.1027 |
IHYBES-H 300 |
Irbesartan + Hydroclorothiazid |
300mg + 12,5mg |
VD-24707-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
22,000 |
1,200 |
26,400,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
885 |
PP2300293585 |
G1.1028 |
Irbezyd H 300/25 |
Irbesartan + Hydrochlorothiazide |
300mg + 25mg |
VN-15750-12 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,600 |
10,920 |
72,072,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
886 |
PP2300293586 |
G1.1029 |
Midanefo 300/25 |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
300mg + 25mg |
VD-25723-16 |
Uống |
Viên |
Công Ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,600 |
9,180 |
60,588,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
887 |
PP2300293588 |
G1.1031 |
Laci-5A 2mg |
Lacidipin |
2mg |
893110060823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
110,000 |
1,680 |
184,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
888 |
PP2300293589 |
G1.1032 |
Lacipil 4mg |
Lacidipine |
4mg |
VN-19170-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Glaxo Wellcome S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
22,000 |
6,826 |
150,172,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
889 |
PP2300293590 |
G1.1033 |
Huntelaar |
Lacidipin |
4mg |
VD-19661-13 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Việt Nam |
Công ty cổ phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
47,000 |
4,200 |
197,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
890 |
PP2300293591 |
G1.1034 |
Hypedalat |
Lacidipin |
4mg |
VD-34192-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
66,000 |
1,680 |
110,880,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
891 |
PP2300293592 |
G1.1035 |
LISINOPRIL STELLA 10MG |
Lisinopril |
10mg |
VD-21533-14 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,396 |
2,200 |
154,871,200 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
892 |
PP2300293593 |
G1.1036 |
Savi Lisinopril 10 |
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) |
10mg |
VD-29121-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược Phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
232,680 |
1,030 |
239,660,400 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
893 |
PP2300293594 |
G1.1037 |
Lizetric 10mg |
Lisinopril |
10mg |
VD-26417-17 ( Công văn gia hạn SĐK: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
123,680 |
2,090 |
258,491,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC |
N3 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
894 |
PP2300293595 |
G1.1038 |
AGIMLISIN 10 |
Lisinopril |
10mg |
VD-26721-17 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
134,367 |
290 |
38,966,430 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
895 |
PP2300293596 |
G1.1039 |
Tazenase |
Lisinopril |
20mg |
VN-21369-18 |
Uống |
Viên |
Bluepharma Industria Farmaceutical, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
30,000 |
3,600 |
108,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
896 |
PP2300293597 |
G1.1040 |
Haepril |
Lisinopril |
5mg |
VN-21215-18 |
Uống |
Viên nén |
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
45,000 |
3,360 |
151,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI BÌNH DƯƠNG |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
897 |
PP2300293598 |
G1.1041 |
Lisinopril Stella 5mg |
Lisinopril |
5mg |
VD-22672-15 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
333,076 |
1,800 |
599,536,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
898 |
PP2300293599 |
G1.1042 |
Lisiplus HCT 10/12.5 |
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate 10,89mg); Hydrochlorothiazide |
10mg + 12,5mg |
VD-17766-12 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharma - Chi nhánh 1 |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
111,000 |
2,999 |
332,889,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
899 |
PP2300293600 |
G1.1043 |
Auroliza-H |
Lisinopril + Hydrochlorothiazide |
10mg + 12.5mg |
VN-17254-13 |
Uống |
Viên nén |
Aurobindo Pharma Ltd. |
India |
Hộp 2 vỉ 14 viên |
Viên |
17,600 |
2,625 |
46,200,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
900 |
PP2300293601 |
G1.1044 |
UmenoHCT 20/12,5 |
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) + Hydroclorothiazid |
20mg + 12,5mg |
VD-29132-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
231,000 |
2,625 |
606,375,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
901 |
PP2300293602 |
G1.1045 |
Maxxcardio-L 20 Plus |
Lisinopril + hydroclorothiazid |
20mg + 12,5mg |
VD-27768-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
111,130 |
1,718 |
190,921,340 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
902 |
PP2300293603 |
G1.1046 |
UmenoHCT 20/25 |
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) + Hydroclorothiazid |
20mg + 25mg |
VD-29133-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
220,000 |
4,140 |
910,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
903 |
PP2300293604 |
G1.1047 |
Lostad T100 |
Losartan kali |
100mg |
VD-23973-15 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
22,000 |
2,100 |
46,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
904 |
PP2300293605 |
G1.1048 |
SaVi Losartan 100 |
Losartan |
100mg |
VD-27048-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
230,000 |
3,000 |
690,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC |
N3 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
905 |
PP2300293606 |
G1.1049 |
Agilosart 12.5 |
Losartan |
12,5mg |
VD-27745-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi Nhánh công ty cổ phần Dược Phẩm Agimexpharm- Nhà Máy sản xuất Dược Phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
110,000 |
1,386 |
152,460,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
906 |
PP2300293607 |
G1.1050 |
Losartan STADA 25 mg |
Losartan |
25mg |
VD-35372-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 15 viên |
Viên |
461,700 |
415 |
191,605,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
907 |
PP2300293608 |
G1.1051 |
Pyzacar 25 mg |
Losartan |
25mg |
VD-26430-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 15 viên |
Viên |
1,711,008 |
1,860 |
3,182,474,880 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
N3 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
908 |
PP2300293609 |
G1.1052 |
Losartan 25 |
Losartan potassium |
25mg |
893110216123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,085,621 |
151 |
465,928,771 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
909 |
PP2300293611 |
G1.1054 |
Losartan |
Losartan kali |
50mg |
VD-22912-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,516,709 |
200 |
903,341,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
910 |
PP2300293612 |
G1.1055 |
Lostad HCT 100/12.5 |
Losartan kali + Hydroclorothiazid |
100mg + 12,5mg |
VD-27525-17 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
110,000 |
4,000 |
440,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
911 |
PP2300293613 |
G1.1056 |
Lacisartan HCT 100/25 |
Losartan kali + hydroclorothiazid |
100mg + 25mg |
VD-35901-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
151,200 |
2,100 |
317,520,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
912 |
PP2300293614 |
G1.1057 |
Lorista H |
Losartan + hydroclorothiazid |
50mg + 12,5mg |
VN-18276-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
229,600 |
5,880 |
1,350,048,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
N1 |
60 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
913 |
PP2300293615 |
G1.1058 |
LOSACAR-H |
Losartan kali + Hydrochlorothiazide |
50mg+12,5mg |
VN-16146-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Healthcare Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
700,381 |
614 |
430,033,934 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
914 |
PP2300293616 |
G1.1059 |
Combizar |
Losartan potassium + Hydrochlorothiazide |
50mg + 12,5mg |
VD-28623-17 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Uống |
Viên bao phim |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
1,244,760 |
1,395 |
1,736,440,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N3 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
915 |
PP2300293617 |
G1.1060 |
AGILOSART-H 50/12,5 |
Losartan Kali + Hydroclorothiazid |
50mg + 12,5mg |
VD-29653-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,115,640 |
390 |
825,099,600 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
916 |
PP2300293619 |
G1.1062 |
AGIDOPA |
Methyldopa |
250mg |
VD-30201-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
634,752 |
540 |
342,766,080 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
917 |
PP2300293620 |
G1.1063 |
Thyperopa forte |
Methyldopa |
500mg |
VD-26833-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
112,839 |
1,890 |
213,265,710 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
918 |
PP2300293622 |
G1.1065 |
Carmotop 25 mg |
Metoprolol tartrat |
25mg |
VN-21529-18 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Magistra C & C SRL |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
99,000 |
1,550 |
153,450,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
919 |
PP2300293623 |
G1.1066 |
Betaloc Zok 25mg |
Metoprolol succinat |
23,75mg (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol) |
VN-17243-13 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
74,250 |
4,389 |
325,883,250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
920 |
PP2300293624 |
G1.1067 |
Carmotop 25mg |
Metoprolol tartrat |
25mg |
VN-21529-18 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Magistra C & C SRL |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
33,000 |
1,550 |
51,150,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA |
N3 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
921 |
PP2300293625 |
G1.1068 |
Carmotop 50 mg |
Metoprolol tartrat |
50mg |
VN-21530-18 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Magistra C & C SRL |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
182,600 |
2,300 |
419,980,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
922 |
PP2300293626 |
G1.1069 |
Betaloc Zok 50mg |
Metoprolol succinat |
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) |
VN-17244-13 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
80,696 |
5,490 |
443,021,040 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
923 |
PP2300293627 |
G1.1070 |
Smabelol 10 |
Nebivolol |
10mg |
VD-34711-20 |
Uống |
Viên nén |
Việt nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Medisun |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
22,088 |
7,600 |
167,868,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
924 |
PP2300293628 |
G1.1071 |
Nebicard-2.5 |
Nebivolol (Dưới dạng Nebivolol Hydrochloride) |
2,5mg |
VN-21141-18 |
Uống |
Viên nén |
Torrent Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,800 |
3,500 |
107,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN |
N2 |
36 Tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
925 |
PP2300293629 |
G1.1072 |
Asbivolon |
Nebivolol |
5mg |
380110182623 |
Uống |
Viên nén |
Balkanpharma - Dupnitsa AD |
Bulgaria |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
33,000 |
6,800 |
224,400,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
926 |
PP2300293630 |
G1.1073 |
Khouma |
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl) |
5mg |
VD-21480-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên
|
Viên |
22,000 |
1,300 |
28,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
927 |
PP2300293632 |
G1.1075 |
Nebivolol 5mg |
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride) |
5mg |
893110154523 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
316,779 |
690 |
218,577,510 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
928 |
PP2300293633 |
G1.1076 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
VN-19999-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 146/QĐ-QLD NGÀY 02/03/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml
|
Ống |
17,906 |
125,000 |
2,238,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
929 |
PP2300293634 |
G1.1077 |
A.T NICARDIPINE 10 MG/10 ML |
Nicardipine hydrochloride |
10mg/10ml |
VD-36200-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
17,920 |
84,000 |
1,505,280,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
930 |
PP2300293635 |
G1.1078 |
SUN-NICAR 10MG/50ML |
Nicardipin |
10mg/50ml |
VD-32436-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 chai thủy tinh x 50ml |
Lọ/chai/ống/túi |
4,508 |
95,000 |
428,260,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
931 |
PP2300293636 |
G1.1079 |
Fascapin-10 |
Nifedipin |
10mg |
VD-22524-15 |
uống |
Viên nén bao phim |
Cty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x 10 viên |
viên |
247,112 |
450 |
111,200,400 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
932 |
PP2300293637 |
G1.1080 |
Cordaflex |
Nifedipine |
20mg |
VN-14666-12 (Gia hạn đến 31/12/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
88,000 |
1,260 |
110,880,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
N1 |
48 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
933 |
PP2300293638 |
G1.1081 |
Nifedipin T20 retard |
Nifedipin |
20mg |
VD-24568-16 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
675,548 |
560 |
378,306,880 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
48 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
934 |
PP2300293639 |
G1.1082 |
Nifedipin Hasan 20 Retard |
Nifedipin |
20mg |
VD-32593-19 |
Uống |
viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,789,584 |
504 |
901,950,336 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N3 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
935 |
PP2300293640 |
G1.1083 |
Nifedipin Hasan 20 Retard |
Nifedipin |
20mg |
VD-32593-19 |
Uống |
viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,469,170 |
504 |
740,461,680 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
936 |
PP2300293641 |
G1.1084 |
Nifehexal 30 LA |
Nifedipin 30mg |
30mg |
VN-19669-16 |
Uống |
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
65,560 |
3,080 |
201,924,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
937 |
PP2300293644 |
G1.1087 |
Cosaten |
Perindopril tert-butylamin |
4mg |
VD-18905-13. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
167,200 |
700 |
117,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
938 |
PP2300293645 |
G1.1088 |
COMEGIM |
Perindopril erbumin |
4mg |
VD-27754-17 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
834,370 |
255 |
212,764,350 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
939 |
PP2300293647 |
G1.1090 |
PERISAVI 5 |
Perindopril arginin |
5mg |
VD-33529-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
429,000 |
4,290 |
1,840,410,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
940 |
PP2300293648 |
G1.1091 |
Opecosyl argin 5 |
Perindopril arginin |
5mg |
VD-25237-16 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
46,552 |
1,870 |
87,052,240 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
941 |
PP2300293649 |
G1.1092 |
SaViDopril 8 |
Perindopril erbumin |
8mg |
VD-24274-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
169,500 |
3,500 |
593,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
942 |
PP2300293650 |
G1.1093 |
Perindopril 8 |
Perindopril |
8mg |
VD-35413-21 |
Uống |
Viên nén |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
11,000 |
1,750 |
19,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
943 |
PP2300293651 |
G1.1094 |
Coveram 10mg/10mg |
Perindopril + amlodipin |
10mg + 10mg |
VN-18632-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
22,000 |
10,123 |
222,706,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
944 |
PP2300293652 |
G1.1095 |
Coveram 10mg/5mg |
Perindopril + amlodipin |
10mg + 5mg |
VN-18633-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
34,640 |
10,123 |
350,660,720 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
945 |
PP2300293653 |
G1.1096 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril + amlodipin |
3,5mg + 2,5mg |
VN3-46-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
296,400 |
5,960 |
1,766,544,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
946 |
PP2300293654 |
G1.1097 |
BEATIL 4mg/10mg (Xuất xưởng: Gedeon Richter Plc.; Đ/c: Gyomroi út 19-21, Budapest, 1103, Hungary) |
Perindopril tert- butylamin; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
4mg+10mg |
VN-20509-17 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Polska Sp. zo.o |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
5,750 |
172,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
947 |
PP2300293655 |
G1.1098 |
VT-Amlopril 4mg/10mg |
Perindopril + amlodipin |
4mg + 10mg |
VN-22964-21 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
22,000 |
4,980 |
109,560,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
N3 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
948 |
PP2300293656 |
G1.1099 |
BEATIL 4mg/5mg (Xuất xưởng: Gedeon Richter Plc.; Đ/c: Gyomroi út 19-21, Budapest, 1103, Hungary) |
Perindopril tert- butylamin; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
4mg+5mg |
VN-20510-17 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Polska Sp. zo.o |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
138,512 |
3,980 |
551,277,760 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
949 |
PP2300293657 |
G1.1100 |
Coveram 5mg/10mg |
Perindopril + amlodipin |
5mg + 10mg |
VN-18634-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
85,800 |
6,589 |
565,336,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
950 |
PP2300293658 |
G1.1101 |
Coveram 5mg/5mg |
Perindopril + amlodipin |
5mg + 5mg |
VN-18635-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
136,932 |
6,589 |
902,244,948 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
951 |
PP2300293659 |
G1.1102 |
VT-Amlopril 8mg/5mg |
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 6,68mg) 8mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg |
6,68mg + 5mg |
VN-23070-22 |
Uống |
Viên nén |
India |
USV Private Limited |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
374,000 |
6,800 |
2,543,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
N3 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
952 |
PP2300293660 |
G1.1103 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril + amlodipin |
7mg + 5mg |
VN3-47-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
261,200 |
6,589 |
1,721,046,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
953 |
PP2300293661 |
G1.1104 |
Pechaunox |
Perindopril tert-butylamin 8mg ; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat 13,87mg) 10mg |
8mg; 10mg |
VN-22897-21 |
Uống |
Viên nén |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
44,000 |
7,200 |
316,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
954 |
PP2300293662 |
G1.1105 |
Pechaunox |
Perindopril tert-butylamin 8mg ; Amlodipin (dưới dạng 6,94 mg amlodipin besilate) 5mg |
8mg; 5mg |
VN-22896-21 |
Uống |
Viên nén |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
44,000 |
7,000 |
308,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
955 |
PP2300293663 |
G1.1106 |
Viritin plus 2/0,625 |
Perindopril tert-butylamin + indapamid |
2mg + 0,625mg |
VD-25977-16 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 30 viên |
Viên |
419,240 |
1,848 |
774,755,520 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
956 |
PP2300293664 |
G1.1107 |
Periloz Plus 4mg/1,25mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril tert-butylamin 4mg); Indapamid |
3,338mg; 1,25mg |
VN-23042-22 |
Uống |
Viên nén |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
44,000 |
2,995 |
131,780,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
957 |
PP2300293665 |
G1.1108 |
SaViDopril Plus |
Perindopril erbumin + indapamid hemihydrat |
4mg + 1,25mg |
VD-26260-17 (Gia hạn đến hết ngày 31/12/2024; Số QĐ: 62/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
256,848 |
1,749 |
449,227,152 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
958 |
PP2300293666 |
G1.1109 |
Dorover Plus |
Perindopril tert-butylamin + Indapamid |
4mg+1,25mg |
893110002823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
1,308,394 |
604 |
790,269,976 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
959 |
PP2300293667 |
G1.1110 |
Venlormid 5/1,25 |
Perindopril + indapamid |
5mg + 1,25mg |
VD-28557-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 30 viên; Hộp 03 vỉ x 30 viên; Hộp 05 vỉ x 30 viên; Hộp 10 vỉ x 30 viên |
Viên |
164,800 |
3,950 |
650,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
960 |
PP2300293668 |
G1.1111 |
Kozemix |
Perindopril + indapamid |
8mg + 2,5mg |
VD-33575-19 |
Uống |
Viên nén |
Cty CP Dược Phẩm TW 2 (Dopharma) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ*10 viên |
Viên |
66,000 |
3,450 |
227,700,000 |
Công ty TNHH Thương mại và Công nghệ Hà Minh |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
961 |
PP2300293669 |
G1.1112 |
Quinapril 40mg |
Quinapril |
40mg |
VD-30440-18 |
Uống |
Viên |
Công Ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
11,000 |
10,500 |
115,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
962 |
PP2300293670 |
G1.1113 |
Ramipril Cap DWP 2,5mg |
Ramipril |
2,5mg |
893110058623 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
173,234 |
2,289 |
396,532,626 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
963 |
PP2300293671 |
G1.1114 |
Prohytens 10 |
Ramipril |
10mg |
VN-22454-19 |
Uống |
Viên nén |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
11,000 |
5,599 |
61,589,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
964 |
PP2300293673 |
G1.1116 |
Ramipril GP |
Ramipril |
2,5mg |
560110080323 (VN-20201-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A |
Portugal |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
67,000 |
3,990 |
267,330,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
965 |
PP2300293674 |
G1.1117 |
Ramifix 2,5 |
Ramipril |
2,5mg |
VD-26253-17 |
Uống |
Viên |
Công Ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
22,000 |
2,560 |
56,320,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
966 |
PP2300293675 |
G1.1118 |
Ramipril GP |
Ramipril |
5mg |
VN-20202-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A |
Portugal |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
74,000 |
5,481 |
405,594,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
967 |
PP2300293676 |
G1.1119 |
Ramipril DWP 5mg |
Ramipril |
5mg |
893110058723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
28,800 |
1,869 |
53,827,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
968 |
PP2300293677 |
G1.1120 |
Heraace 5 |
Ramipril |
5mg |
893110003923 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
44,000 |
2,394 |
105,336,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
969 |
PP2300293678 |
G1.1121 |
Rilidamin |
Rilmenidin |
1mg |
VD-34328-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,900 |
117,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
970 |
PP2300293679 |
G1.1122 |
SaVi Telmisartan 40 |
Telmisartan |
40mg |
VD-23008-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
220,000 |
1,255 |
276,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N3 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
971 |
PP2300293680 |
G1.1123 |
Telmisartan |
Telmisartan |
40mg |
VD-35197-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,904,732 |
229 |
665,183,628 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
972 |
PP2300293681 |
G1.1124 |
Tolura 80mg |
Telmisartan |
80mg |
VN-20617-17 |
Uống |
Viên nén |
Slovenia |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
22,000 |
6,900 |
151,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
973 |
PP2300293682 |
G1.1125 |
TELI 80 |
Telmisartan |
80mg |
890110069823 (VN-16605-13) |
Uống |
Viên nén |
Cadila Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
324,792 |
860 |
279,321,120 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
974 |
PP2300293683 |
G1.1126 |
Tracardis 80 |
Telmisartan |
80mg |
VD-20874-14 |
Uống |
Viên |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
536,232 |
497 |
266,507,304 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
975 |
PP2300293684 |
G1.1127 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
VD-30848-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
968,536 |
4,473 |
4,332,261,528 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N3 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
976 |
PP2300293685 |
G1.1128 |
PRUNITIL |
Telmisartan; Hydrochlorothiazide |
40mg + 12,5mg |
VD-35733-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,302,519 |
459 |
597,856,221 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
977 |
PP2300293686 |
G1.1129 |
Tolucombi 80mg/12.5mg Tablets |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
80mg + 12,5mg |
VN-21719-19 |
Uống |
Viên nén |
KRKA,D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
85,000 |
15,330 |
1,303,050,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
978 |
PP2300293687 |
G1.1130 |
Pretension Plus 80/12.5mg |
Telmisartan + Hydrochlorothiazide |
80mg + 12,5mg |
VN-18738-15 |
Uống |
Viên nén |
Dasan Medichem Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
146,600 |
7,980 |
1,169,868,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
979 |
PP2300293690 |
G1.1133 |
Tolucombi 80mg/25mg Tablets |
Telmisartan + Hydrochlorothiazide |
80mg + 25mg |
VN-22070-19 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
162,000 |
15,400 |
2,494,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
980 |
PP2300293691 |
G1.1134 |
Oceritec 80/25 |
Telmisartan + Hydrochlorothiazid |
80mg + 25mg |
VD-32184-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
206,300 |
9,765 |
2,014,519,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
981 |
PP2300293692 |
G1.1135 |
Valsacard |
Valsartan |
160mg |
VN-17144-13 (Gia hạn 05 năm kể từ ngày 03/04/2023; Số QĐ: 226/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Polfarmex S.A |
Poland |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
60,600 |
6,890 |
417,534,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
982 |
PP2300293693 |
G1.1136 |
Hyvalor |
Valsartan |
160mg |
VD-23417-15 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 572/QĐ-QLD NGÀY 08/10/2021) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
50,476 |
4,290 |
216,542,040 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N3 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
983 |
PP2300293694 |
G1.1137 |
VALSGIM 160 |
Valsartan |
160mg |
VD-23494-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
55,000 |
1,140 |
62,700,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
984 |
PP2300293696 |
G1.1139 |
VAZOLORE |
Valsartan |
80mg |
893110063123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
218,758 |
689 |
150,724,262 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
985 |
PP2300293698 |
G1.1141 |
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5 |
Valsartan + hydroclorothiazid |
80mg + 12,5mg |
VD-23010-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
11,000 |
7,450 |
81,950,000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn |
N3 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
986 |
PP2300293699 |
G1.1142 |
VALSGIM-H 80 |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
80mg + 12,5mg |
VD-23496-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
71,544 |
875 |
62,601,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
987 |
PP2300293700 |
G1.1143 |
Digorich |
Digoxin |
0,25mg |
VD-22981-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
78,099 |
618 |
48,265,182 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
988 |
PP2300293701 |
G1.1144 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/ 1ml |
VD-31618-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml
|
Lọ |
6,014 |
16,000 |
96,224,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
989 |
PP2300293702 |
G1.1145 |
Digoxin/Anfarm |
Digoxin |
0,5mg/ 2ml |
VN-21737-19 |
Tiêm |
dung dịch tiêm |
Anfarm hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 6 ống x 2ml |
Ống |
2,118 |
30,000 |
63,540,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
990 |
PP2300293705 |
G1.1148 |
Atibutrex 250 |
Dobutamin |
250mg |
893110212723 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 5 ml |
Ống |
5,386 |
55,000 |
296,230,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
991 |
PP2300293706 |
G1.1149 |
Dobucin |
Dobutamin |
250mg/5ml |
VN-16920-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống/chai/lọ/túi |
508 |
32,950 |
16,738,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH |
N5 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
992 |
PP2300293707 |
G1.1150 |
Brudopa
|
Dopamin hydroclorid |
200mg/5ml |
VN-19800-16
|
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền
|
Công ty cổ phần SPM
|
Ấn Độ |
Hộp 5 ống 5ml
|
Ống/chai/lọ/túi |
12,245 |
19,000 |
232,655,000 |
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA |
N5 |
24 tháng
|
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
993 |
PP2300293708 |
G1.1151 |
Bixebra 5mg |
Ivabradin |
5mg |
VN-22877-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA,D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vĩ x 14 viên |
Viên |
58,000 |
7,250 |
420,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
994 |
PP2300293709 |
G1.1152 |
NISTEN |
Ivabradin |
5mg |
VD-20362-13 (QĐ số 201/QĐ-QLD, hiệu lực đến 20/04/2027) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/2 vỉ x 14 viên |
Viên |
183,800 |
2,420 |
444,796,000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
995 |
PP2300293710 |
G1.1153 |
Ivagim 5 |
Ivabradin |
5mg |
VD-35991-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ x 14 viên |
Viên |
293,353 |
2,390 |
701,113,670 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
996 |
PP2300293711 |
G1.1154 |
Bixebra 7.5 mg |
Ivabradin |
7,5mg |
VN-22878-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., . Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
63,800 |
9,996 |
637,744,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
997 |
PP2300293712 |
G1.1155 |
Ivagim 7,5 |
Ivabradin |
7,5mg |
VD-35992-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ x 14 viên |
Viên |
119,768 |
3,390 |
406,013,520 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
998 |
PP2300293713 |
G1.1156 |
Priminol |
Milrinon |
10mg/10ml |
VD3-61-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
110 |
955,000 |
105,050,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
N4 |
48 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
999 |
PP2300293714 |
G1.1157 |
Vincerol 1mg |
Acenocoumarol |
1mg |
VD-28148-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
510,880 |
270 |
137,937,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1000 |
PP2300293715 |
G1.1158 |
Vincerol 4mg |
Acenocoumarol |
4mg |
VD-24906-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
220,475 |
380 |
83,780,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1001 |
PP2300293716 |
G1.1159 |
ASPIRIN 100 |
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) |
100mg |
VD-32920-19 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Ống/chai/lọ/gói |
54,067 |
2,150 |
116,244,050 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
36 |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1002 |
PP2300293717 |
G1.1160 |
Aspirin Stella 81mg |
Aspirin (Acetylsalicylic acid) |
81mg |
VD-27517-17 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 28 viên |
Viên |
2,745,640 |
340 |
933,517,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1003 |
PP2300293718 |
G1.1161 |
Aspirin 81 |
Aspirin |
81mg |
893110233323 |
Uống |
viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 25 vỉ x 20 viên |
Viên |
4,977,134 |
63 |
313,559,442 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1004 |
PP2300293719 |
G1.1162 |
Clopiaspirin 75/100 |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) + Acid acetylsalicylic |
75mg + 100mg |
VD-34727-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
220,000 |
9,500 |
2,090,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1005 |
PP2300293720 |
G1.1163 |
Duoridin |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) + Aspirin |
75mg + 100mg |
VD-29590-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
769,670 |
5,000 |
3,848,350,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C |
N3 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1006 |
PP2300293721 |
G1.1164 |
Pidocylic 75/100 |
Acetylsalicylic acid + clopidogrel |
100mg + 75mg |
VD-31340-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
77,840 |
1,407 |
109,520,880 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1007 |
PP2300293722 |
G1.1165 |
PFERTZEL |
Acetylsalicylic acid + clopidogrel |
75mg + 75mg |
893110103423
(VD-20526-14) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
13,200 |
5,800 |
76,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1008 |
PP2300293723 |
G1.1166 |
Arsolvon
|
Acetylsalicylic acid + clopidogrel |
75mg + 75mg |
VD-34558-20
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
|
Việt Nam
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
485,488 |
1,617 |
785,034,096 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH |
N4 |
36 tháng
|
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1009 |
PP2300293724 |
G1.1167 |
Actilyse |
Alteplase |
50mg |
QLSP-948-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 683/QĐ-QLD NGÀY 25/10/2022) |
Tiêm truyền |
Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm
|
Lọ |
220 |
10,323,588 |
2,271,189,360 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1010 |
PP2300293726 |
G1.1169 |
Tunadimet |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) |
75mg |
VD-27922-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,799,641 |
272 |
1,849,502,352 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1011 |
PP2300293727 |
G1.1170 |
Ediwel |
Clopidogrel |
75mg |
VD-20441-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
795,600 |
2,000 |
1,591,200,000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT |
N4 |
24 |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1012 |
PP2300293728 |
G1.1171 |
Pradaxa |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) |
110mg |
VN-16443-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 232/QĐ-QLD NGÀY 29/04/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG. |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng
|
Viên |
44,000 |
30,388 |
1,337,072,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1013 |
PP2300293729 |
G1.1172 |
Pradaxa |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) |
150mg |
VN-17270-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 232/QĐ-QLD NGÀY 29/04/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG. |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng
|
Viên |
33,000 |
30,388 |
1,002,804,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1014 |
PP2300293730 |
G1.1173 |
XELOSTAD 10 |
Rivaroxaban |
10mg |
VD-33894-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
20,000 |
40,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1015 |
PP2300293731 |
G1.1174 |
Cledigis |
Rivaroxaban |
20mg |
VD-36219-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
44,000 |
17,595 |
774,180,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
N4 |
36 |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1016 |
PP2300293733 |
G1.1176 |
Brilinta |
Ticagrelor |
90mg |
VN-19006-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
44,000 |
15,873 |
698,412,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1017 |
PP2300293734 |
G1.1177 |
Atorvastatin 10mg |
Atorvastatin |
10mg |
VD-35559-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,262,144 |
330 |
416,507,520 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO |
N3 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1018 |
PP2300293735 |
G1.1178 |
Atorvastatin 10 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) |
10mg |
VD-21312-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,172,818 |
102 |
527,627,436 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1019 |
PP2300293736 |
G1.1179 |
Lipvar 20 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) |
20mg |
VD-29524-18 CV gia hạn số 136/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
969,080 |
340 |
329,487,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
48 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1020 |
PP2300293737 |
G1.1180 |
LIPOTATIN 20MG |
Atorvastatin |
20mg |
VD-24004-15 (Quyết định gia hạn số 833/QĐ-QLD, ngày 21/12/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,208,866 |
438 |
529,483,308 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N3 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1021 |
PP2300293738 |
G1.1181 |
Atorvastatin 20 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) |
20mg |
VD-21313-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,940,717 |
142 |
701,581,814 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1022 |
PP2300293740 |
G1.1183 |
Atorpa 30 |
Atorvastatin |
30mg |
VD3-40-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
388,010 |
2,600 |
1,008,826,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1023 |
PP2300293741 |
G1.1184 |
Zentocor 40mg |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) |
40mg |
VN-20475-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen International SA |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
135,100 |
11,000 |
1,486,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1024 |
PP2300293742 |
G1.1185 |
Vaslor-40 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) |
40mg |
VD-28487-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên
|
Viên |
444,370 |
1,090 |
484,363,300 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1025 |
PP2300293743 |
G1.1186 |
Auliplus |
Atorvastatin |
10mg |
VD-21743-14 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
751,620 |
1,890 |
1,420,561,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1026 |
PP2300293744 |
G1.1187 |
Ezecept 10/10 |
Atorvastatin (dưới dạng
atorvastatin calcium trihydrate) + Ezetimibe |
10mg + 10mg |
893110167023 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
250,400 |
5,600 |
1,402,240,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1027 |
PP2300293745 |
G1.1188 |
ATOVZE 20/10 |
Atorvastatin + ezetimibe |
20mg + 10mg |
VD-30485-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
275,880 |
6,990 |
1,928,401,200 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N2 |
24 |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1028 |
PP2300293746 |
G1.1189 |
Atorpa - E 40/10 |
Atorvastatin + ezetimibe |
40mg + 10mg |
VD-32756-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
22,000 |
6,850 |
150,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
N4 |
36 |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1029 |
PP2300293747 |
G1.1190 |
Zafular |
Bezafibrat |
200mg |
VN-19248-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd. - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
44,000 |
4,500 |
198,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1030 |
PP2300293749 |
G1.1192 |
AGIBEZA 200 |
Bezafibrat |
200mg |
VD-30269-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
231,000 |
645 |
148,995,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1031 |
PP2300293750 |
G1.1193 |
Miticiprat |
Ciprofibrat |
100mg |
VD-35260-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
22,000 |
7,900 |
173,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1032 |
PP2300293751 |
G1.1194 |
GON SA EZETI-10 |
Ezetimibe |
10mg |
VD-29719-18 (Quyết định 225/QĐ-QLD, gia hạn hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
136,400 |
3,300 |
450,120,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1033 |
PP2300293752 |
G1.1195 |
Fenostad 100 |
Fenofibrat |
100mg |
VD-35392-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
134,333 |
2,500 |
335,832,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1034 |
PP2300293753 |
G1.1196 |
COLESTRIM SUPRA |
Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanonized) |
145mg |
VN-18373-14 kèm công văn số 18548/QLD-ĐK ngày 30/10/2014 về việc đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài, kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén |
Ethypharm |
France |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
66,000 |
7,000 |
462,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1035 |
PP2300293754 |
G1.1197 |
Mibefen NT 145 |
Fenofibrat |
145mg |
VD-34478-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
377,359 |
3,129 |
1,180,756,311 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1036 |
PP2300293755 |
G1.1198 |
Fenosup Lidose |
Fenofibrate |
160mg |
VN-17451-13 |
Uống |
Viên nang cứng dạng Lidose |
SMB Technology S.A |
Bỉ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
271,350 |
5,267 |
1,429,200,450 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1037 |
PP2300293756 |
G1.1199 |
COLESTRIM |
Fenofibrate |
160mg |
VN-14260-11 kèm công văn số 22153/QLD-ĐK ngày 18/12/2014 về việc thay đổi tên và địa chỉ công ty đăng ký. kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
125,400 |
1,450 |
181,830,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1038 |
PP2300293757 |
G1.1200 |
LIPAGIM 160 |
Fenofibrat |
160mg |
VD-29662-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,024,892 |
565 |
579,063,980 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1039 |
PP2300293758 |
G1.1201 |
SaViFibrat 200M |
Fenofibrat |
200mg |
VD-29839-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
201,765 |
2,100 |
423,706,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1040 |
PP2300293759 |
G1.1202 |
TV.Fenofibrat |
Fenofibrat |
200mg |
VD-19502-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
216,661 |
390 |
84,497,790 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1041 |
PP2300293760 |
G1.1203 |
Bredomax 300 |
Fenofibrat |
300mg |
VD-23652-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,300 |
66,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1042 |
PP2300293761 |
G1.1204 |
LIPAGIM 300 |
Fenofibrat |
300mg |
VD-13319-10 |
Uống |
Viên nang |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,076,462 |
415 |
446,731,730 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1043 |
PP2300293762 |
G1.1205 |
Mitifive |
Fluvastatin |
20mg |
VD-35566-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
117,000 |
4,500 |
526,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1044 |
PP2300293763 |
G1.1206 |
SaVi Fluvastatin 40 |
Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri) |
40 mg |
VD-27047-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
220,000 |
6,750 |
1,485,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1045 |
PP2300293764 |
G1.1207 |
Fluvastatin 40mg |
Fluvastatin |
40 mg |
VD-30435-18 |
Uống |
Viên nang |
Công Ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
61,600 |
5,900 |
363,440,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1046 |
PP2300293766 |
G1.1209 |
SaVi Gemfibrozil 600 |
Gemfibrozil |
600mg |
VD-28033-17 |
Uống |
Viên |
Công Ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
57,200 |
4,350 |
248,820,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1047 |
PP2300293767 |
G1.1210 |
Lovastatin DWP 10mg |
Lovastatin |
10mg |
VD-35744-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
558,850 |
1,197 |
668,943,450 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1048 |
PP2300293768 |
G1.1211 |
Lovarem Tablets |
Lovastatin |
20mg |
VN-22752-21 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
22,000 |
3,475 |
76,450,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1049 |
PP2300293769 |
G1.1212 |
Lovastatin 20mg |
Lovastatin |
20mg |
VD-22237-15 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
349,200 |
1,470 |
513,324,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1050 |
PP2300293770 |
G1.1213 |
Pravastatin SaVi 10 |
Pravastatin natri |
10mg |
VD-25265-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
118,800 |
4,190 |
497,772,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1051 |
PP2300293771 |
G1.1214 |
Hypevas 10 |
Pravastatin natri |
10mg |
VD-26822-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
106,000 |
903 |
95,718,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1052 |
PP2300293772 |
G1.1215 |
Oceprava 10 |
Pravastatin |
10mg |
VD-30702-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty Cổ Phần Hóa Dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
55,000 |
3,100 |
170,500,000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT |
N4 |
36 |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1053 |
PP2300293773 |
G1.1216 |
Fasthan 20 |
Pravastatin |
20mg |
VD-28021-17 (CV GIA HẠN 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
22,000 |
7,000 |
154,000,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1054 |
PP2300293774 |
G1.1217 |
Myavastin 20 |
Pravastatin natri |
20mg |
VD-34424-20 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
Công ty Liên Doanh Meyer-BPC |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
248,160 |
903 |
224,088,480 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1055 |
PP2300293775 |
G1.1218 |
Pravastatin DWP 30mg |
Pravastatin natri |
30mg |
VD-35225-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
231,200 |
2,499 |
577,768,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1056 |
PP2300293776 |
G1.1219 |
AGIVASTAR 40 |
Pravastatin natri |
40mg |
VD-25608-16 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,112 |
1,540 |
138,772,480 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1057 |
PP2300293777 |
G1.1220 |
Pravastatin DWP 5mg |
Pravastatin natri |
5mg |
VD-35850-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
369,200 |
1,260 |
465,192,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1058 |
PP2300293779 |
G1.1222 |
Rosuvastatin 10 |
Rosuvastatin |
10mg |
VD-35415-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,122,292 |
285 |
319,853,220 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1059 |
PP2300293780 |
G1.1223 |
Danapha-Rosu 20 |
Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci) |
20mg |
VD-33287-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
548,578 |
810 |
444,348,180 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N3 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1060 |
PP2300293781 |
G1.1224 |
Rosuvastatin 20 |
Rosuvastatin |
20mg |
VD-35416-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,180,662 |
525 |
619,847,550 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1061 |
PP2300293782 |
G1.1225 |
ZYROVA 5 |
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) |
5mg |
VN-21692-19 kèm quyết định số 517/QĐ-QLD ngày 5/9/2022 V/v sửa đổi thông tin tại danh mục thuốc cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam ban hành kèm theo các Quyết địmh cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Healthcare Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
348,040 |
442 |
153,833,680 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1062 |
PP2300293783 |
G1.1226 |
Rosuvastatin 5 |
Rosuvastatin |
5mg |
VD-35417-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
110,000 |
285 |
31,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1063 |
PP2300293784 |
G1.1227 |
Simvastatin |
Simvastatin |
10mg |
VD-21317-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
282,244 |
135 |
38,102,940 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1064 |
PP2300293785 |
G1.1228 |
Simvastatin Savi 20 |
Simvastatin |
20mg |
VD-25275-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
81,294 |
655 |
53,247,570 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1065 |
PP2300293786 |
G1.1229 |
Simvastatin 20 |
Simvastatin |
20mg |
VD-35654-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
552,560 |
275 |
151,954,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1066 |
PP2300293787 |
G1.1230 |
Tominfast |
Simvastatin |
40mg |
VN-21877-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
ExtractumPharma Co. Ltd. |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
63,600 |
9,450 |
601,020,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1067 |
PP2300293788 |
G1.1231 |
SIMVASTATIN SAVI 40 |
Simvastatin |
40mg |
VD-35519-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
83,600 |
3,900 |
326,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1068 |
PP2300293789 |
G1.1232 |
Vytostad 10/10 |
Ezetimibe + Simvastatin |
10mg + 10mg |
893110225323 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
110,000 |
4,000 |
440,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1069 |
PP2300293790 |
G1.1233 |
EZENSIMVA 10/10 |
Ezetimibe + Simvastatin |
10mg + 10mg |
VD-32780-19 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
87,600 |
1,100 |
96,360,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1070 |
PP2300293791 |
G1.1234 |
Ocevytor 10/10 |
Simvastatin + ezetimibe |
10mg + 10mg |
VD-33765-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x 10 viên |
viên |
110,000 |
4,800 |
528,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1071 |
PP2300293792 |
G1.1235 |
SIMVOFIX 10/20 MG |
Ezetimibe 10 mg; Simvastatin 20 mg |
10mg +20mg |
VN-23050-22 |
Uống |
Viên nén |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
66,000 |
3,400 |
224,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1072 |
PP2300293793 |
G1.1236 |
Ridolip s 10/40 |
Simvastatin + ezetimib |
40mg + 10mg |
VD-31407-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
95,000 |
4,990 |
474,050,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1073 |
PP2300293794 |
G1.1237 |
Naftizine |
Naftidrofuryl |
200mg |
VD-25512-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
44,000 |
4,470 |
196,680,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1074 |
PP2300293795 |
G1.1238 |
Nimovac-V |
Nimodipin |
10mg /50ml |
VN-18714-15 |
Tiêm truyền |
dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Pharmathen S.A |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ 50 ml kèm dụng cụ truyền bằng PE |
Lọ |
660 |
586,000 |
386,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1075 |
PP2300293796 |
G1.1239 |
Nimotop |
Nimodipin |
30mg |
VN-20232-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
11,000 |
16,653 |
183,183,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
48 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1076 |
PP2300293798 |
G1.1241 |
Cytoflavin |
Succinic acid
+ Nicotinamide
+ Inosine
+ Riboflavin sodium phosphate |
1g
+0,1g
+0,2g
+0,02g
/10ml |
VN-22033-19 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. |
Nga |
Hộp 1 vỉ x 5 ống 10ml |
Ống |
2,400 |
129,000 |
309,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
N5 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1077 |
PP2300293799 |
G1.1242 |
Pomonolac |
Calcipotriol |
0,75mg, 15g |
VD-27096-17 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
1,440 |
131,000 |
188,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1078 |
PP2300293800 |
G1.1243 |
Trozimed-B |
Mỗi tuýp (30g) chứa: Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydat) 1,5mg; Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 15mg |
1,5mg; 15mg |
VD-31093-18 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi ngoài da |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g
|
Tuýp |
220 |
193,000 |
42,460,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1079 |
PP2300293801 |
G1.1244 |
Daivobet |
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol hydrat 52,2mcg) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat 0,643mg) |
50mcg/g + 0,5mg/g |
VN-20354-17 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 573/QĐ-QLD NGÀY 23/09/2022) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g
|
Tuýp |
220 |
288,750 |
63,525,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1080 |
PP2300293802 |
G1.1245 |
Capser |
Capsaicin |
0,75mg/1g |
VN-21757-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Help S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 1 tuýp 100g |
Tuýp |
660 |
295,000 |
194,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1081 |
PP2300293803 |
G1.1246 |
Cafunten |
Clotrimazol |
1% 10g |
VD-23196-15 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10 gam |
Chai/lọ/tuýp |
1,257 |
5,700 |
7,164,900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
N4 |
48 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1082 |
PP2300293804 |
G1.1247 |
Biroxime |
Clotrimazol |
1% 20g |
VN-21797-19 |
Dùng ngoài |
Thuốc kem |
Agio Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 tuýp 20g |
Chai/lọ/tuýp |
8,140 |
19,700 |
160,358,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH |
N5 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1083 |
PP2300293805 |
G1.1248 |
Derminate |
Clobetasol propionat |
0.0005 |
VD-35578-22 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
24,398 |
8,900 |
217,142,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1084 |
PP2300293806 |
G1.1249 |
Neutasol |
Clobetasol propionat |
0,05%/30g |
VD-23820-15 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30 gam |
Chai/lọ/tuýp/gói/túi |
9,240 |
24,800 |
229,152,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
N4 |
60 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1085 |
PP2300293808 |
G1.1251 |
Fucidin |
Acid Fusidic |
2% |
VN-14209-11 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g
|
Tuýp |
2,200 |
75,075 |
165,165,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1086 |
PP2300293810 |
G1.1253 |
Pusadin plus |
Fusidic acid + betamethason |
2% + 0,1%, 10g |
VD-25375-16 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10 gam |
Chai/lọ/tuýp/gói/túi |
8,148 |
27,500 |
224,070,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1087 |
PP2300293811 |
G1.1254 |
Fucicort |
Acid Fusidic + Betamethasone (dưới dạng valerate) |
2% kl/kl + 0,1% kl/kl |
VN-14208-11 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g
|
Tuýp |
2,420 |
98,340 |
237,982,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1088 |
PP2300293812 |
G1.1255 |
Fudareus-H |
Fusidic acid + hydrocortison |
2%(kl/kl) + 1% (kl/kl); 15g |
VD-32932-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp 15g |
Tuýp |
2,376 |
55,000 |
130,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1089 |
PP2300293813 |
G1.1256 |
Fucidin H |
Acid Fusidic + Hydrocortison acetat |
20mg/g + 10mg/g |
VN-17473-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 146/QĐ-QLD NGÀY 02/03/2023) |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g
|
Tuýp |
2,200 |
97,130 |
213,686,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1090 |
PP2300293814 |
G1.1257 |
SOTRETRAN 20MG |
Isotretinoin |
20mg |
890110033723 (VN-20348-17) kèm quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nang mềm |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,200 |
13,200 |
29,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1091 |
PP2300293816 |
G1.1259 |
Thazolxen |
Mometason furoat |
(0,1g/100g); 5g |
VD-33080-19 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp 5g |
Tuýp |
8,820 |
34,900 |
307,818,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1092 |
PP2300293817 |
G1.1260 |
Atimupicin |
Mupirocin |
2% 10g |
VD-33402-19 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
220 |
67,935 |
14,945,700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1093 |
PP2300293818 |
G1.1261 |
Atimupicin |
Mupirocin |
100mg/5g |
VD-33402-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
7,920 |
32,000 |
253,440,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1094 |
PP2300293820 |
G1.1263 |
Nước oxy già 3% |
Nước oxy già đậm đặc (50%) |
Mỗi chai 20ml chứa: 1,2g |
VD-33500-19 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 60ml |
Chai |
111,333 |
1,680 |
187,039,440 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1095 |
PP2300293821 |
G1.1264 |
Betasalic |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
30mg/g + 0,64mg/g, 15g |
VD-30028-18 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
13,455 |
15,490 |
208,417,950 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1096 |
PP2300293822 |
G1.1265 |
Thuốc mỡ Tacropic |
Tacrolimus |
10mg/10g |
VD-20364-13 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi ngoài da |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10g
|
Tuýp |
3,762 |
68,500 |
257,697,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1097 |
PP2300293823 |
G1.1266 |
A.T Urea 20% |
Urea |
200mg/g x 20g |
VD-33398-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
1,100 |
53,991 |
59,390,100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1098 |
PP2300293824 |
G1.1267 |
A.T Urea 20% |
Urea |
2g, 10g |
VD-33398-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
2,400 |
30,000 |
72,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1099 |
PP2300293825 |
G1.1268 |
Reamberin |
Meglumin Natri Succinat |
1,5%/400ml |
VN-19527-15
(Gia hạn GĐKLH đến ngày 31/12/2024 theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục QL Dược; STT 1362 Phụ lục II) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. |
Nga |
Hộp 1 chai thủy tinh 400ml |
Chai |
3,700 |
151,950 |
562,215,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
N5 |
60 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1100 |
PP2300293826 |
G1.1269 |
Gadovist |
Gadobutrol |
604,72mg tương đương 1mmol/ml |
VN-22297-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 1 Bơm tiêm chứa 5ml thuốc |
Bơm tiêm |
220 |
546,000 |
120,120,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1101 |
PP2300293827 |
G1.1270 |
Dotarem |
Acid gadoteric |
27,932g/100mL |
VN-23274-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 1 lọ 10ml
|
Lọ |
264 |
520,000 |
137,280,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1102 |
PP2300293833 |
G1.1276 |
Omnipaque |
Iohexol |
755mg/ml (tương đương Iod 350mg/ml) x 100ml |
VN-20358-17 |
Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ nội tủy mạc/ các khoang của cơ thể) |
Dung dịch tiêm |
GE Healthcare Ireland Limited |
Ireland |
Hộp 10 chai 100ml |
Chai |
440 |
609,140 |
268,021,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1103 |
PP2300293835 |
G1.1278 |
Ultravist 300 |
Iopromide |
623.40mg/ml, 100ml |
VN-14922-12 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 10 chai x 100ml |
Chai |
220 |
420,000 |
92,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1104 |
PP2300293836 |
G1.1279 |
Ultravist 300 |
Iopromide |
623.40mg/ml, 50ml |
VN-14922-12 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 10 chai x 50ml |
Chai |
220 |
242,550 |
53,361,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1105 |
PP2300293837 |
G1.1280 |
Ultravist 370 |
Iopromide |
768.86 mg/ml, 100ml |
VN-14923-12 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 10 chai x 100ml |
Chai |
440 |
630,000 |
277,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1106 |
PP2300293838 |
G1.1281 |
Alcool 70° |
Ethanol 96% |
Mỗi chai 60ml chứa: 43,75ml |
VD-31793-19 |
Dùng ngoài |
Cồn thuốc dùng ngoài |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 1 lít |
Chai |
65,300 |
30,450 |
1,988,385,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1107 |
PP2300293839 |
G1.1282 |
Alcool 70° |
Ethanol 96% |
Mỗi chai 60ml chứa: 43,75ml |
VD-31793-19 |
Dùng ngoài |
Cồn thuốc dùng ngoài |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 60ml |
Chai |
5,308 |
2,835 |
15,048,180 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1108 |
PP2300293840 |
G1.1283 |
Gynocare |
Đồng sulfat |
0,1g/50g |
VS-4924-16 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 50g |
Tuýp |
54,789 |
30,000 |
1,643,670,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1109 |
PP2300293841 |
G1.1284 |
GYSUDO |
Đồng sulfat |
0,225g/ 90ml |
VD-18926-13 |
Dùng ngoài |
DD dùng ngoài |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Chai nhựa PP 90ml |
Chai |
40,308 |
4,450 |
179,370,600 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1110 |
PP2300293844 |
G1.1287 |
Povidone Iodine 10% |
Povidon iodin |
10% 140ml |
VD- 32971- 19 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Chai 140ml |
Chai |
16,090 |
26,880 |
432,499,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1111 |
PP2300293848 |
G1.1291 |
PVP - Iodine 10% |
Povidon iodin |
10%, 260ml |
VD-27714-17 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 260ml |
Lọ |
1,100 |
36,500 |
40,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1112 |
PP2300293849 |
G1.1292 |
Nước muối sinh lý Natri clorid 0,9 % |
Natri clorid |
900mg/ 100ml |
VD-32743-19 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Chai 1000ml |
Chai |
45,988 |
8,904 |
409,477,152 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1113 |
PP2300293850 |
G1.1293 |
Nước muối sinh lý Natri clorid 0,9 % |
Natri clorid |
900mg/ 100ml |
VD-32743-19 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
148,364 |
6,300 |
934,693,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1114 |
PP2300293852 |
G1.1295 |
Furosemidium Polpharma |
Furosemid |
20mg/2ml |
VN-18406-14 Có công văn gia hạn đến 31/12/2024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 50 ống |
Ống/chai/lọ/túi |
40,814 |
4,400 |
179,581,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
N1 |
24 |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1115 |
PP2300293853 |
G1.1296 |
Suopinchon Injection |
Furosemide |
20mg |
VN-13873-11 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
31,112 |
4,200 |
130,670,400 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
N2 |
60 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1116 |
PP2300293854 |
G1.1297 |
Vinzix |
Furosemid |
20mg/2ml |
VD-29913-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
129,819 |
620 |
80,487,780 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1117 |
PP2300293855 |
G1.1298 |
Uloviz |
Furosemide |
40mg |
VN-22344-19 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Slavia Pharm S.R.L. |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,860 |
2,800 |
58,408,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1118 |
PP2300293856 |
G1.1299 |
AGIFUROS |
Furosemid |
40mg |
VD-27744-17 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 10 vỉ x 25 viên |
Viên |
1,267,233 |
92 |
116,585,436 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1119 |
PP2300293857 |
G1.1300 |
Savispirono-Plus |
Furosemid + spironolacton |
20mg + 50mg |
VD-21895-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
14,080 |
1,155 |
16,262,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1120 |
PP2300293858 |
G1.1301 |
Savispirono-Plus |
Furosemid + spironolacton |
20mg + 50mg |
VD-21895-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
118,484 |
1,155 |
136,849,020 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1121 |
PP2300293859 |
G1.1302 |
Spinolac fort |
Furosemid + spironolacton |
40mg + 50mg |
VD-29489-18 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
84,800 |
2,373 |
201,230,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1122 |
PP2300293860 |
G1.1303 |
THIAZIFAR |
Hydroclorothiazid |
25mg |
VD-31647-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
297,280 |
157 |
46,672,960 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC |
N4 |
36 |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1123 |
PP2300293861 |
G1.1304 |
Entacron 25 |
Spironolacton |
25mg |
VD-25261-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
333,087 |
1,575 |
524,612,025 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1124 |
PP2300293862 |
G1.1305 |
Spironolacton |
Spironolactone |
25mg |
VD-34696-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 25 viên |
Viên |
550,722 |
320 |
176,231,040 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1125 |
PP2300293863 |
G1.1306 |
Entacron 50 |
Spironolacton |
50mg |
VD-25262-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
112,000 |
2,310 |
258,720,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1126 |
PP2300293864 |
G1.1307 |
Spironolacton Tab DWP 50mg |
Spironolacton |
50mg |
893110058823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
162,292 |
1,512 |
245,385,504 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1127 |
PP2300293865 |
G1.1308 |
ALUMINIUM PHOSPHAT GEL |
Aluminum phosphat |
20%, 12,38g |
VD-31973-19 |
Uống |
hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 20g |
Gói |
609,747 |
1,785 |
1,088,398,395 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1128 |
PP2300293866 |
G1.1309 |
GEL-APHOS |
Aluminium phosphate |
20%/ 12,38g |
VD-19312-13 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 20 gói, 26 gói 20g |
Gói |
158,216 |
995 |
157,424,920 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1129 |
PP2300293867 |
G1.1310 |
Maltagit |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
2,5g + 0,5g |
VD-26824-17 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g |
Gói |
859,739 |
1,785 |
1,534,634,115 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1130 |
PP2300293868 |
G1.1311 |
BISNOL |
Bismuth |
120mg |
VD-28446-17 (Quyết định 62/QĐ-QLD, gia hạn hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
161,644 |
3,900 |
630,411,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1131 |
PP2300293869 |
G1.1312 |
Altasyaris |
Bismuth |
262mg |
893110121623 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
84,920 |
3,650 |
309,958,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1132 |
PP2300293870 |
G1.1313 |
Domela |
Bismuth tripotassium dicitrat |
300mg |
VD-29988-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
159,600 |
5,500 |
877,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1133 |
PP2300293871 |
G1.1314 |
Suwelin Injection 300 mg/ 2ml |
Cimetidin |
300mg/ 2ml |
VN-21343-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
6,600 |
5,500 |
36,300,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
N2 |
48 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1134 |
PP2300293872 |
G1.1315 |
Antifacid 20 mg |
Famotidin |
20mg |
VD-34126-20 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Gói |
70,600 |
3,486 |
246,111,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1135 |
PP2300293873 |
G1.1316 |
Atifamodin 20 mg |
Famotidin |
20mg |
VD-34130-20 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi (SĐK ống dung môi: VD-24138-16) |
Lọ |
11,000 |
37,050 |
407,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
N4 |
30 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1136 |
PP2300293875 |
G1.1318 |
Bifamodin 20mg/2ml |
Famotidin |
20mg/2ml |
893110145023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml.
|
Ống |
15,560 |
29,988 |
466,613,280 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1137 |
PP2300293876 |
G1.1319 |
Famogast |
Famotidin |
40mg |
VN-20054-16
Có gia hạn 62/QĐ-QLD,
Ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Poland |
Hộp 20 viên |
Viên |
801,200 |
2,982 |
2,389,178,400 |
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT PHÁT |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1138 |
PP2300293879 |
G1.1322 |
Inhibicih |
Famotidin |
40mg/5ml |
VD-35535-21 |
Uống |
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Việt Nam |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Hộp 20 gói x 5ml |
Ống/chai/lọ/gói |
156,400 |
3,570 |
558,348,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1139 |
PP2300293880 |
G1.1323 |
Vinfadin 40mg |
Famotidin |
40mg/5ml |
VD-32939-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
5,720 |
72,975 |
417,417,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1140 |
PP2300293881 |
G1.1324 |
Pepsia |
Guaiazulen + Dimethicon |
4mg/10g + 3000mg/10g |
VD-20795-14 |
Uống |
Thuốc uống dạng gel |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10g |
Gói |
117,000 |
3,450 |
403,650,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1141 |
PP2300293882 |
G1.1325 |
DIMAGEL |
Guaiazulen + dimethicon |
4mg + 300mg |
VD-33154-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
174,168 |
4,000 |
696,672,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1142 |
PP2300293883 |
G1.1326 |
Scolanzo |
Lansoprazol |
15mg |
VN-21360-18 |
Uống |
Viên nang bao tan trong ruột |
Laboratorios Liconsa, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
171,400 |
4,990 |
855,286,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1143 |
PP2300293884 |
G1.1327 |
Lanprasol 15 |
Lansoprazol |
15mg |
893110244323 |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
499,200 |
1,439 |
718,348,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1144 |
PP2300293885 |
G1.1328 |
Gastevin 30mg |
Lansoprazol |
30mg |
VN-18275-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 14 viên |
Viên |
528,800 |
9,500 |
5,023,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1145 |
PP2300293886 |
G1.1329 |
Lansoprazole Stella 30mg |
Lansoprazol (dưới dạng Lansoprazol pellet 8,5%) |
30mg |
VD-21532-14 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
953,980 |
1,395 |
1,330,802,100 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1146 |
PP2300293887 |
G1.1330 |
Lansoprazol |
Lansoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột Lansoprazol 8,5%) |
30mg |
VD-21314-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,115,781 |
275 |
306,839,775 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1147 |
PP2300293889 |
G1.1332 |
AMFORTGEL |
Mỗi 10ml chứa: Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd gel khô); Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd paste 30%) |
336,6mg (440mg)/10ml; 390mg/10ml |
VD-34952-21 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
582,790 |
2,750 |
1,602,672,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1148 |
PP2300293890 |
G1.1333 |
Gelactive |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
400mg + 300mg, 10ml |
VD-31402-18 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
1,724,520 |
2,499 |
4,309,575,480 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1149 |
PP2300293891 |
G1.1334 |
ALUMASTAD |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
400mg + 306mg |
VD-34904-20 |
Uống |
Viên nhai |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/4 vỉ xé x 10 viên |
Viên |
239,800 |
1,890 |
453,222,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1150 |
PP2300293892 |
G1.1335 |
Gastrosanter |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
400mg + 400mg |
VD-26819-17 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Gói |
181,600 |
3,200 |
581,120,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1151 |
PP2300293893 |
G1.1336 |
MAGALTAB |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd |
400mg + 400mg |
VD-29665-18 |
Uống |
Viên nén nhai |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 4 vỉ, 6 vỉ x 12 viên nén nhai |
Viên |
116,500 |
185 |
21,552,500 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1152 |
PP2300293894 |
G1.1337 |
Atirlic |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
800,4mg + 3030,3mg |
VD-26749-17 (CÔNG VĂN GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g, hộp 50 gói x 15g |
Gói |
349,730 |
2,982 |
1,042,894,860 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1153 |
PP2300293895 |
G1.1338 |
Varogel S |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
800,4mg + 611,76mg (tương đương Nhôm oxid 0,4g), 10ml |
VD-26519-17 (QUYẾT ĐỊNH SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 GIA HẠN HIỆU LỰC SĐK ĐẾN NGÀY 31/12/2024) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
70,000 |
2,625 |
183,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1154 |
PP2300293896 |
G1.1339 |
CHALME |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
800,4mg + 611,76mg/ 15g |
VD-24516-16 (Quyết định 62/QĐ-QLD, gia hạn hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/20 gói x 15g |
Gói |
817,800 |
3,150 |
2,576,070,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1155 |
PP2300293897 |
G1.1340 |
Gelactive Fort |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
(400mg + 300mg + 30mg)/10ml |
VD-32408-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
969,796 |
2,600 |
2,521,469,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1156 |
PP2300293898 |
G1.1341 |
Pasigel |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
(400mg + 460mg + 50mg); 10ml |
VD-34622-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 30 gói 10ml |
Ống/chai/lọ/gói |
362,800 |
3,100 |
1,124,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1157 |
PP2300293899 |
G1.1342 |
ALMASANE |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
1333mg + 3214mg + 167mg; 10g |
VD-23962-15 (Công văn gia hạn số 1281e/QLD-ĐK ngày 17/02/2021) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/20 gói x 10g |
Gói |
466,800 |
4,390 |
2,049,252,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1158 |
PP2300293900 |
G1.1343 |
Sinwell |
Dried Aluminum hydroxide gel (tương đương Aluminum hydroxide 153mg); Magnesium hydroxide; Simethicone powder (tương đương simethicone 25mg) |
200mg + 200 mg + 38,46mg |
VD-31746-19 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
567,650 |
698 |
396,219,700 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1159 |
PP2300293901 |
G1.1344 |
Mylenfa II |
Nhôm hydroxyd + Magnesi hydroxyd + Simethicon |
200mg + 200mg + 20mg |
VD-25587-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
759,604 |
504 |
382,840,416 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1160 |
PP2300293902 |
G1.1345 |
Kremil-S |
Aluminum hydroxid + Magnesi hydroxid + Simethicon |
178mg + 233mg + 30mg |
VD-18596-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
1,377,320 |
930 |
1,280,907,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1161 |
PP2300293903 |
G1.1346 |
Vilanta |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
2668mg + 4596mg + 276mg, 10g |
VD-18273-13 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty CPDP Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
835,200 |
3,500 |
2,923,200,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1162 |
PP2300293904 |
G1.1347 |
Kremil Gel |
Nhôm hydroxyd + Magnesi hydroxyd + Simethicon |
(356mg + 466mg + 20mg)/20ml |
VD-25066-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Uống |
Gel uống |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 30 gói
|
Gói |
571,200 |
4,210 |
2,404,752,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1163 |
PP2300293905 |
G1.1348 |
Lantasim |
Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel khô); Magnesi hydroxyd; Simeticon |
400mg; 400mg; 30mg |
VD-32570-19 |
Uống |
Viên nhai |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
110,000 |
1,950 |
214,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1164 |
PP2300293906 |
G1.1349 |
Digazo |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
400mg + 400mg + 40mg |
VD-31443-19 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
224,800 |
3,885 |
873,348,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1165 |
PP2300293907 |
G1.1350 |
Simelox |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
400mg + 40mg + 40mg, 10g |
VD-20191-13 |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic |
Hộp 10 gói, 20 gói x 10 gam |
Gói |
475,200 |
2,450 |
1,164,240,000 |
CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1166 |
PP2300293908 |
G1.1351 |
Hamigel-S |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800,4mg + 3058,83mg + 80mg, 10ml |
VD-36243-22 |
Uống |
hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
gói |
649,100 |
3,402 |
2,208,238,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1167 |
PP2300293909 |
G1.1352 |
Alumag-S |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
(800,4mg + 4596mg + 80mg)/15g |
VD-20654-14 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g |
Gói |
58,724 |
3,444 |
202,245,456 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1168 |
PP2300293911 |
G1.1354 |
TRIMAFORT |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
800,4mg + 612mg (tương ứng 3030,3mg Gel nhôm hydroxyd; 400mg Al2O3) + 80mg (tương ứng 266,7mg Simethicon nhũ dịch 30%) |
VN-20750-17 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
110,000 |
3,949 |
434,390,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1169 |
PP2300293912 |
G1.1355 |
Mathomax-s gel plus |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800mg + 800mg + 60mg, 10ml |
VD-33910-19 |
Uống |
hỗn dịch uống |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
gói |
603,143 |
3,885 |
2,343,210,555 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1170 |
PP2300293913 |
G1.1356 |
Apigel-Plus |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800mg + 800mg + 80mg, 10ml |
VD-33983-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml |
Ống/chai/lọ/gói |
312,800 |
3,900 |
1,219,920,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1171 |
PP2300293914 |
G1.1357 |
LAHM |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800mg + 611,76mg + 80mg, 15g |
VD-20361-13 (Quyết định 62/QĐ-QLD, gia hạn hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/20 gói x 15g |
Gói |
1,575,800 |
3,250 |
5,121,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1172 |
PP2300293915 |
G1.1358 |
ATIRLIC FORTE |
Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd; Simethicon |
800mg; 800mg; 100mg |
VD-26750-17 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
958,460 |
3,950 |
3,785,917,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1173 |
PP2300293916 |
G1.1359 |
ALUSI |
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd |
1,25g + 0,625g |
VD-32567-19 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 25 gói x 2,5g |
Ống/chai/lọ/gói |
52,800 |
2,800 |
147,840,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
36 |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1174 |
PP2300293917 |
G1.1360 |
Mezatrihexyl |
Nhôm hydroxyd; Magnesi trisilicat |
120mg; 250mg |
VD-32826-19 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
322,800 |
1,575 |
508,410,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1175 |
PP2300293918 |
G1.1361 |
Alusi |
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd |
500mg + 250mg |
VD-32566-19 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam |
Việt Nam |
Lọ nhựa 30 viên |
Viên |
66,000 |
1,600 |
105,600,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1176 |
PP2300293919 |
G1.1362 |
Kagawas-150 |
Nizatidin |
150mg |
VD-30342-18 |
Uống |
Viên nang cứng (vàng - nâu) |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên
|
Viên |
26,400 |
2,700 |
71,280,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1177 |
PP2300293920 |
G1.1363 |
Nizatidin 150-US |
Nizatidin |
150mg |
VD-32262-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
286,000 |
1,092 |
312,312,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1178 |
PP2300293921 |
G1.1364 |
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules |
Omeprazole |
40mg |
VN-22239-19 |
Uống |
Viên nang kháng acid dạ dày |
Slovenia |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Hộp 1 lọ 28 viên |
Viên |
381,980 |
5,859 |
2,238,020,820 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1179 |
PP2300293922 |
G1.1365 |
ULCOMEZ |
Omeprazol |
40mg |
VN-19282-15 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
India |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
48,100 |
30,900 |
1,486,290,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1180 |
PP2300293923 |
G1.1366 |
Omevin |
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri) |
40mg |
VD-25326-16 |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
63,194 |
5,875 |
371,264,750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1181 |
PP2300293924 |
G1.1367 |
VACOOMEZ 40 |
Omeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột 8,5% Omeprazol) |
40mg |
VD-30641-18 |
Uống |
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,885,871 |
274 |
1,886,728,654 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1182 |
PP2300293925 |
G1.1368 |
Stadnex 20 CAP |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol (magnesi dihydrat) vi hạt 22%) |
20mg |
VD-22345-15 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
877,514 |
3,100 |
2,720,293,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N3 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1183 |
PP2300293926 |
G1.1369 |
A.T Esomeprazol 20 inj |
Esomeprazol |
20mg |
VD-26744-17 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 5ml |
Lọ |
133,718 |
19,005 |
2,541,310,590 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1184 |
PP2300293927 |
G1.1370 |
VACOOMEZ'S 20 |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesium dihydrate (vi hạt bao tan trong ruột 8.5%)) |
20mg |
VD-21927-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 100 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,480,741 |
226 |
786,647,466 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1185 |
PP2300293928 |
G1.1371 |
Emanera 40mg gastro-resistant capsules |
Esomeprazol |
40mg |
VN-21711-19 |
Uống |
Viên nang kháng acid dạ dày |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
11,000 |
16,800 |
184,800,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1186 |
PP2300293929 |
G1.1372 |
STADNEX 40 CAP |
Esomeprazol |
40mg |
VD-22670-15 (Quyết định 62/QĐ-QLD, gia hạn hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/4 vỉ x 7 viên |
Viên |
746,712 |
6,500 |
4,853,628,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N3 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1187 |
PP2300293930 |
G1.1373 |
Vinxium |
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri) |
40mg |
VD-22552-15 |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi, hộp 10 lọ |
Lọ |
77,760 |
8,700 |
676,512,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1188 |
PP2300293931 |
G1.1374 |
Esomeprazol 40 |
Esomeprazol |
40mg |
VD-34283-20 |
Uống |
Viên bao phim tan trong ruột |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
1,790,354 |
774 |
1,385,733,996 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1189 |
PP2300293932 |
G1.1375 |
Pantostad 20 |
Pantoprazol (dạng natri sesquihydrat) |
20mg |
VD-18534-13 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên, hộp 2 vỉ x 7 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,045,490 |
1,200 |
1,254,588,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1190 |
PP2300293933 |
G1.1376 |
Naptogast 20 |
Pantoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột 8,5%) |
20mg |
VD-13226-10 |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
231,376 |
1,345 |
311,200,720 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1191 |
PP2300293934 |
G1.1377 |
SaVi Pantoprazole 40 |
Pantoprazol |
40mg |
VD-20248-13 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
995,477 |
775 |
771,494,675 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N3 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1192 |
PP2300293935 |
G1.1378 |
A.T Pantoprazol |
Pantoprazol |
40mg |
VD-24732-16 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 lọ thuốc + 3 ống dung môi 10 ml |
Lọ |
34,064 |
5,980 |
203,702,720 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1193 |
PP2300293936 |
G1.1379 |
PANTAGI |
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) |
40mg |
VD-24710-16 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,518,107 |
565 |
1,422,730,455 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1194 |
PP2300293937 |
G1.1380 |
Danapha-Rabe |
Rabeprazol natri (dưới dạng rabeprazol natri hydrat) |
10mg |
893110231223 |
Uống |
Viên bao tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 14 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
27,000 |
1,280 |
34,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1195 |
PP2300293938 |
G1.1381 |
Beprasan 20mg |
Rabeprazol natri |
20mg |
VN-21085-18 |
Uống |
Viên nén kháng dịch vị |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
69,168 |
10,500 |
726,264,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1196 |
PP2300293939 |
G1.1382 |
Naprozole-R |
Rabeprazol |
20mg |
VN-19509-15 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
27,000 |
114,000 |
3,078,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1197 |
PP2300293940 |
G1.1383 |
Raxium 20 |
Rabeprazol natri (dưới dạng Rabeprazol natri hydrat) |
20mg |
VD-28574-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao tan trong ruột |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
161,120 |
504 |
81,204,480 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1198 |
PP2300293941 |
G1.1384 |
Rabeprazol 20mg |
Rabeprazol natri |
20mg |
VD-35672-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
572,722 |
399 |
228,516,078 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1199 |
PP2300293942 |
G1.1385 |
Rabeto-40 |
Rabeprazol |
40mg |
VN-19733-16 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Flamingo Pharmaceutical Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
132,200 |
8,500 |
1,123,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÌNH CHÂU |
N5 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1200 |
PP2300293943 |
G1.1386 |
Damipid |
Rebamipid |
100mg |
VD-30232-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 528/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
66,000 |
1,950 |
128,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1201 |
PP2300293944 |
G1.1387 |
AYITE |
Rebamipid |
100mg |
VD-20520-14 (Quyết định 62/QĐ-QLD, gia hạn hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
94,600 |
3,200 |
302,720,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N3 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1202 |
PP2300293945 |
G1.1388 |
AGIREMID 100 |
Rebamipid |
100mg |
VD-27748-17 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
121,000 |
545 |
65,945,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1203 |
PP2300293946 |
G1.1389 |
VAGASTAT |
Sucralfat |
1500mg |
VD-23645-15 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 15g |
Gói |
321,090 |
4,195 |
1,346,972,550 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1204 |
PP2300293947 |
G1.1390 |
Sucralfate |
Sucralfat |
1g |
VD-29187-18 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
286,460 |
985 |
282,163,100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1205 |
PP2300293948 |
G1.1391 |
Cratsuca Suspension "Standard" |
Sucralfat |
1g |
VN-22473-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Đài Loan |
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
11,000 |
5,000 |
55,000,000 |
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1206 |
PP2300293949 |
G1.1392 |
Arges |
Sucralfat |
1g/15ml |
VD-34129-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15ml; hộp 50 gói x 15ml |
Gói |
14,960 |
4,389 |
65,659,440 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1207 |
PP2300293951 |
G1.1394 |
Sucrate gel |
Sucralfate |
1g/5ml |
VN-13767-11 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A. |
Ý |
Hộp 30 túi 5ml |
Gói |
11,000 |
7,050 |
77,550,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1208 |
PP2300293952 |
G1.1395 |
SPM-Sucralfat 2000 |
Sucralfat |
2000mg |
VD-30103-18 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 15g |
Gói |
26,100 |
4,950 |
129,195,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1209 |
PP2300293953 |
G1.1396 |
Domperidona GP |
Domperidon |
10mg |
560110011423 |
Uống |
Viên nén |
Farmalabor – Produtos Farmacêuticos, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
602,290 |
1,050 |
632,404,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1210 |
PP2300293954 |
G1.1397 |
Domperidon |
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleate) |
10mg |
VD-28972-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,804,118 |
58 |
394,638,844 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1211 |
PP2300293955 |
G1.1398 |
Apidom |
Domperidon |
10mg/10ml |
VD-30933-18 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
134,161 |
4,600 |
617,140,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1212 |
PP2300293956 |
G1.1399 |
Cinet |
Domperidon |
1mg/1ml, 200ml |
VN-22966-21 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A |
Portugal |
Hộp 1 chai 200ml |
Chai |
2,856 |
175,000 |
499,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1213 |
PP2300293957 |
G1.1400 |
AGIMOTI |
Domperidon |
1mg/1ml |
VD-17880-12 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 1 chai 30ml |
Chai |
24,670 |
4,250 |
104,847,500 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1214 |
PP2300293958 |
G1.1401 |
A.T Domperidon |
Domperidon |
5mg/5ml |
VD-26743-17 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 60 ml |
Chai |
9,832 |
8,400 |
82,588,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1215 |
PP2300293959 |
G1.1402 |
VACODOMTIUM 20 CAPS |
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) |
20mg |
VD-32978-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
83,600 |
495 |
41,382,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1216 |
PP2300293960 |
G1.1403 |
Danisetron |
Granisetron (dưới dạng granisetron hydroclorid 1,12mg) |
1mg |
893110241423 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
4,400 |
28,900 |
127,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1217 |
PP2300293962 |
G1.1405 |
Siutamid Injection |
Metoclopramide hydroclorid |
10mg/2ml |
VN-22685-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
33,026 |
4,000 |
132,104,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
N2 |
48 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1218 |
PP2300293963 |
G1.1406 |
Vincomid |
Metoclopramid HCl |
10mg/2ml |
VD-21919-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
49,566 |
950 |
47,087,700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1219 |
PP2300293964 |
G1.1407 |
Nausazy 4mg |
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochlorid dihydrat) |
4mg/5ml |
VD-27828-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml
|
Ống |
8,800 |
14,700 |
129,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1220 |
PP2300293965 |
G1.1408 |
Dloe 8 |
Ondansetron |
8mg |
VN-17006-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Lesvi, S.L |
Spain |
Hộp 6 vỉ x 5 viên, Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
5,500 |
23,900 |
131,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1221 |
PP2300293966 |
G1.1409 |
ONDANSETRON KABI 8MG/4ML |
Ondansetron |
8mg/4ml |
893110059523 |
Tiêm tĩnh mạch - Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp/5 ống x 4ml |
Ống |
5,508 |
10,900 |
60,037,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1222 |
PP2300293967 |
G1.1410 |
Palnos 75 |
Palonosetron hydroclorid |
0,075mg/1,5ml |
VN-22543-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Themis Medicare Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 01 lọ 1,5ml |
Lọ |
2,200 |
240,000 |
528,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
N5 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1223 |
PP2300293968 |
G1.1411 |
Palonosetron bidiphar 0,25mg/5ml |
Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydroclorid) |
0,25mg/5ml |
VD-34064-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml
|
Lọ |
440 |
399,000 |
175,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1224 |
PP2300293969 |
G1.1412 |
Mezaverin 120 mg |
Alverin citrat |
120mg |
VD-30390-18 |
Uống |
Viên nang cứng (Xanh -Xanh) |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
242,513 |
588 |
142,597,644 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1225 |
PP2300293970 |
G1.1413 |
SPAS-AGI |
Alverin citrat |
40mg |
VD-17379-12 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,818,501 |
123 |
346,675,623 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1226 |
PP2300293971 |
G1.1414 |
SPAS-AGI 60 |
Alverin citrat |
60mg |
VD-31063-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
461,040 |
395 |
182,110,800 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1227 |
PP2300293972 |
G1.1415 |
Ocevesin DT |
Alverin citrat |
60mg |
VD-32188-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công Ty Cổ Phần Hóa Dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
168,800 |
1,650 |
278,520,000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT |
N4 |
24 |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1228 |
PP2300293975 |
G1.1418 |
Nady-spasmyl |
Alverin citrat + simethicon |
60mg + 80mg |
VD-21623-14 (QUYẾT ĐỊNH SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 VỀ VIỆC DUY TRÌ HIỆU LỰC GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH) |
Uống |
Viên nang |
Việt Nam |
Nadyphar |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,170,120 |
1,491 |
1,744,648,920 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1229 |
PP2300293977 |
G1.1420 |
Ramasav |
Drotaverin hydroclorid |
40mg |
VD-25771-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
396,480 |
500 |
198,240,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1230 |
PP2300293978 |
G1.1421 |
Drotaverine STADA 40 mg |
Drotaverin clohydrat |
40mg |
VD-29354-18 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 05 vỉ x 10 viên |
Viên |
165,920 |
567 |
94,076,640 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
N3 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1231 |
PP2300293979 |
G1.1422 |
Drotaverin |
Drotaverin hydroclorid |
40mg |
VD-25706-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
686,366 |
165 |
113,250,390 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1232 |
PP2300293980 |
G1.1423 |
No-Spa 40mg/2ml |
Drotaverine hydrochloride |
40mg/2ml |
VN-23047-22 |
Tiêm bắp / Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch thuốc tiêm |
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. |
Hungary |
Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml
|
Ống |
76,735 |
5,306 |
407,155,910 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1233 |
PP2300293981 |
G1.1424 |
No-Spa forte |
Drotaverin hydroclorid |
80mg |
599110033523
(VN-18876-15) |
Uống |
Viên nén |
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co. Ltd. |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên
|
Viên |
339,680 |
1,158 |
393,349,440 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1234 |
PP2300293982 |
G1.1425 |
Drotusc Forte |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
VD-24789-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,076,084 |
1,008 |
1,084,692,672 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N3 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1235 |
PP2300293983 |
G1.1426 |
Dromasm fort |
Drotaverin hydroclorid |
80mg |
VD-25169-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
106,676 |
441 |
47,044,116 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1236 |
PP2300293984 |
G1.1427 |
Novewel 80 |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
VD-24189-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x 10 viên |
Viên |
271,877 |
1,200 |
326,252,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1237 |
PP2300293985 |
G1.1428 |
Buscopan |
Hyoscin butylbromid |
10mg |
VN-20661-17 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Delpharm Reims |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 20 viên; 1 vỉ x 10 viên; 2 vỉ x 10 viên; 5 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
110,039 |
1,120 |
123,243,680 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1238 |
PP2300293986 |
G1.1429 |
Brocizin 20 |
Hyoscin butylbromid |
20mg |
VD-32406-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
74,360 |
3,600 |
267,696,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1239 |
PP2300293987 |
G1.1430 |
Buston Injection |
Scopolamin-N-butylbromid (Hyoscin-N- butylbromid) |
20mg/ml |
VN-22791-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
52,476 |
6,200 |
325,351,200 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
N2 |
48 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1240 |
PP2300293988 |
G1.1431 |
Atithios inj |
Hyoscin butylbromid |
20mg/ 1ml |
VD-31598-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
19,220 |
3,640 |
69,960,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1241 |
PP2300293989 |
G1.1432 |
Opeverin |
Mebeverin HCl |
135mg |
VD-21678-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
49,544 |
1,410 |
69,857,040 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1242 |
PP2300293990 |
G1.1433 |
Duspatalin retard |
Mebeverin hydroclorid |
200mg |
VN-21652-19 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Mylan Laboratories SAS |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,376 |
5,870 |
530,507,120 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1243 |
PP2300293991 |
G1.1434 |
Atiglucinol inj |
Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol |
(40mg + 0,04mg)/4ml |
VD-25642-16 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 4 ml |
ống |
12,800 |
27,489 |
351,859,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1244 |
PP2300293992 |
G1.1435 |
BisacodylDHG |
Bisacodyl |
5mg |
VD-21129-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
64,049 |
250 |
16,012,250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1245 |
PP2300293993 |
G1.1436 |
RECTIOFAR |
Glycerol |
1,79 g/3ml |
VD-19338-13 |
Thụt hậu môn |
Dung dịch bơm trực tràng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 50 túi x 1 ống bơm 3ml |
Ống |
30,050 |
2,055 |
61,752,750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC |
N4 |
30 |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1246 |
PP2300293994 |
G1.1437 |
Duphalac |
Lactulose (dưới dạng Lactulose concentrate) |
10g/15ml |
VN-20896-18 |
Uống |
Dung dịch uống |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 20 gói x 15ml. |
Gói |
352,108 |
2,592 |
912,663,936 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1247 |
PP2300293997 |
G1.1440 |
Fortrans |
Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride |
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g |
VN-19677-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 265/QĐ-QLD NGÀY 11/05/2022) |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 4 gói
|
Gói |
12,742 |
29,999 |
382,247,258 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1248 |
PP2300293998 |
G1.1441 |
Golistin-enema |
Monobasic natri phosphat +Dibasic natri phosphat |
(21,41g +7,89g)/ 133ml |
VD-25147-16 |
Thụt trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 133ml
|
Lọ |
7,500 |
51,975 |
389,812,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
60 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1249 |
PP2300293999 |
G1.1442 |
A.T SODIUM PHOSPHATES |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
(7,2g+2,7g) /15ml, chai 45ml |
VD-33397-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CPDP An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 45ml |
Ống/chai/lọ/gói |
12,060 |
44,000 |
530,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT |
N4 |
36 |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1250 |
PP2300294000 |
G1.1443 |
Fleet Enema |
Monobasic Natri Phosphat, Dibasic Natri Phosphat. |
(19g +7g)/118ml |
VN-21175-18 |
Thụt trực tràng |
Dung dịch |
C.B Fleet Company Inc |
Mỹ |
Hộp 1 chai 133ml |
Chai |
2,360 |
58,000 |
136,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
36 |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1251 |
PP2300294002 |
G1.1445 |
Sorbitol 5g |
Mỗi gói 5g chứa: Sorbitol 5g |
5g |
VD-25582-16. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5g |
Gói |
1,482,224 |
480 |
711,467,520 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1252 |
PP2300294003 |
G1.1446 |
Trifagis |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa |
1500mg |
VD-33949-19 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
170,680 |
4,800 |
819,264,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1253 |
PP2300294004 |
G1.1447 |
Biosyn |
Bacillus subtilis |
≥ 10 mũ 8 CFU |
QLSP-1144-19 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g
|
Gói |
189,200 |
2,898 |
548,301,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1254 |
PP2300294005 |
G1.1448 |
BIOSUBTYL-II |
Bacillus subtilis |
10^7-10^8 CFU/g |
QLSP-855-15 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 50 gói x 1 gam |
Gói |
44,000 |
1,596 |
70,224,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1255 |
PP2300294006 |
G1.1449 |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
10^7-10^8 CFU, 250mg |
QLSP-856-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
516,000 |
1,500 |
774,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1256 |
PP2300294007 |
G1.1450 |
Baci-subti |
Bacillus subtilis |
10^8 CFU, 500mg |
QLSP-840-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,243,427 |
2,950 |
3,668,109,650 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1257 |
PP2300294008 |
G1.1451 |
DOMUVAR |
Bacillus subtilis |
2x10^9 CFU (2 tỷ) |
893400090523
QLSP-902-15 (QĐ số 343/QĐ-QLD, hiệu lực đến 19/05/2028) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp/8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml |
Ống |
1,266,732 |
5,400 |
6,840,352,800 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1258 |
PP2300294009 |
G1.1452 |
ENTEROBELLA |
Bacillus clausii |
1*10^9-2*10^9 CFU |
QLSP-0795-14 QĐ GIA HẠN 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 HIỆU LỰC 31/12/2024 |
Uống |
Bột |
Công Ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 25 gói x1g |
Gói |
226,700 |
3,129 |
709,344,300 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA |
N4 |
36 |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1259 |
PP2300294010 |
G1.1453 |
ENTEROGRAN |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử/g |
QLSP-954-16 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
185,388 |
3,360 |
622,903,680 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1260 |
PP2300294011 |
G1.1454 |
ENTEROGOLDS |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử |
QLSP-955-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 Viên |
Viên |
183,250 |
2,715 |
497,523,750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1261 |
PP2300294012 |
G1.1455 |
ENTEROGERMINA |
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử/ 5ml |
QLSP-0728-13 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Sanofi S.p.A |
Ý |
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 05ml |
Ống |
322,520 |
6,564 |
2,117,021,280 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1262 |
PP2300294013 |
G1.1456 |
Progermila |
Bacillus Clausii |
2x10^9 CFU/5ml |
893400090623 (QLSP-903-15) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 40 ống x 5ml
|
Ống |
503,300 |
5,460 |
2,748,018,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1263 |
PP2300294015 |
G1.1458 |
GRAFORT |
Dioctahedral smectite |
3g |
VN-18887-15 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 20ml |
Gói |
156,320 |
7,800 |
1,219,296,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1264 |
PP2300294016 |
G1.1459 |
Dimonium |
Dioctahedral smectit |
3g/20ml |
VD-23454-15 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Việt Nam |
HADIPHAR |
Hộp 20 gói x 20ml |
Gói |
466,020 |
6,300 |
2,935,926,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1265 |
PP2300294017 |
G1.1460 |
Smecgim |
Dioctahedral smectit |
3g/3,76 g |
VD-25616-16 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,76g |
Ống/chai/lọ/gói |
90,850 |
3,400 |
308,890,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1266 |
PP2300294018 |
G1.1461 |
Cezmeta |
Diosmectit |
3g |
VD-22280-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,76g |
Ống/chai/lọ/gói |
758,300 |
735 |
557,350,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1267 |
PP2300294019 |
G1.1462 |
Grazincure |
Kẽm (dưới dạng Kẽm sulfate monohydrate) |
10mg/5ml, 100ml |
VN-16776-13 |
Uống |
Dung dịch uống |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
24,540 |
30,000 |
736,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1268 |
PP2300294020 |
G1.1463 |
Atisyrup zinc |
Kẽm sulfat |
10mg/ 5ml; 100ml |
VD-31070-18 |
Uống |
siro |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 100 ml |
Chai |
1,100 |
12,600 |
13,860,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1269 |
PP2300294022 |
G1.1465 |
Zinbebe |
Kẽm gluconat |
1,12g/80ml |
VD-22887-15 |
Uống |
Siro |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 80ml |
Lọ |
2,640 |
34,000 |
89,760,000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT |
N4 |
36 |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1270 |
PP2300294024 |
G1.1467 |
ZINC 10 |
Kẽm (dưới dạng gluconat) |
10mg |
VD-22801-15 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,015,552 |
132 |
134,052,864 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1271 |
PP2300294025 |
G1.1468 |
Faskit |
Kẽm gluconat |
70mg/1g |
VD-30383-18 (CV GIA HẠN 528/QĐ-QLD, 24/07/2023) |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
111,320 |
1,050 |
116,886,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1272 |
PP2300294026 |
G1.1469 |
Zinc-kid inmed |
Kẽm gluconat |
70mg/3g |
VD-18674-13 |
Uống |
Thuốc cốm uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà |
Việt Nam |
Hộp 25 gói x 3g |
Gói |
241,360 |
3,120 |
753,043,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1273 |
PP2300294027 |
G1.1470 |
A.T Zinc siro |
Kẽm gluconat |
70mg/5ml, 5ml |
VD-25649-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
54,200 |
1,617 |
87,641,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1274 |
PP2300294028 |
G1.1471 |
Zinbebe |
Kẽm gluconat |
70mg/5ml; 50ml |
VD-22887-15 |
Uống |
Siro |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 50ml |
Lọ |
4,540 |
24,999 |
113,495,460 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT |
N4 |
36 |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1275 |
PP2300294031 |
G1.1474 |
LACBIOSYN® |
Lactobacillus acidophilus |
10 mũ 8 CFU |
QLSP-939-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
771,200 |
1,418 |
1,093,561,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1276 |
PP2300294032 |
G1.1475 |
BACIVIT-H |
Lactobacillus acidophilus |
>= 10^9 CFU |
QLSP-834-15 (CVGH: 62/QĐ-QLD) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar - Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 1g |
Gói |
1,032,840 |
1,000 |
1,032,840,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1277 |
PP2300294033 |
G1.1476 |
L-BIO |
Lactobacillus acidophilus |
10mg |
VD-21035-14 (CVGH: 62/QĐ-QLD) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar - Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 1g |
Gói |
112,640 |
1,500 |
168,960,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1278 |
PP2300294034 |
G1.1477 |
Andonbio |
Lactobacillus acidophilus |
75mg |
VD-20517-14 (CV GIA HẠN 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 50 gói x 1g |
Gói |
128,800 |
1,215 |
156,492,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1279 |
PP2300294036 |
G1.1479 |
A.T Loperamid 2mg |
Loperamid |
2 mg |
VD-31065-18 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
129,820 |
500 |
64,910,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1280 |
PP2300294038 |
G1.1481 |
Hidrasec 10mg Infants |
Racecadotril |
10mg |
VN-21164-18 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 16 gói |
Gói |
14,000 |
4,894 |
68,516,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1281 |
PP2300294039 |
G1.1482 |
Racesec |
Racecadotril |
10mg |
VD-27715-1 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Việt Nam |
HADIPHAR |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
64,900 |
3,500 |
227,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1282 |
PP2300294040 |
G1.1483 |
Hidrasec 30mg Children |
Racecadotril |
30mg |
VN-21165-18 |
Uống |
Bột uống |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 30 gói |
Gói |
22,000 |
5,354 |
117,788,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1283 |
PP2300294041 |
G1.1484 |
Racesec |
Racecadotril |
30mg |
VD-27717-17 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Việt Nam |
HADIPHAR |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
48,100 |
4,200 |
202,020,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1284 |
PP2300294042 |
G1.1485 |
Bolabio |
Saccharomyces boulardii |
10^9 CFU |
QLSP-946-16 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g thuốc bột gói nhôm |
Gói |
453,600 |
3,600 |
1,632,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1285 |
PP2300294043 |
G1.1486 |
Bioflora 100mg |
Saccharomyces boulardii CNCM I-745 |
100mg |
VN-16392-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 683/QĐ-QLD NGÀY 25/10/2022) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Biocodex |
Pháp |
Hộp chứa 20 gói
|
Gói |
135,400 |
5,500 |
744,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1286 |
PP2300294044 |
G1.1487 |
Zentomyces |
Saccharomyces boulardii |
100mg |
QLSP-910-15
Có gia hạn 62/QĐ-QLD,
Ngày 08/02/2023 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar - Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Ống/chai/lọ/gói |
46,200 |
3,600 |
166,320,000 |
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT PHÁT |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1287 |
PP2300294045 |
G1.1488 |
MICEZYM 100 |
Saccharomyces boulardii |
2,26*10^9 CFU |
QLSP-947-16 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,0 g |
gói |
712,176 |
4,263 |
3,036,006,288 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1288 |
PP2300294046 |
G1.1489 |
NORMAGUT |
Men Saccharomyces boulardii |
2,5x10^9 tế bào/250mg |
QLSP-823-14 kèm công văn 10227/QLD-ĐK ngày 5/6/2018 v/v đính chính dạng bào chế trong tờ hướng dẫn sử dụng và công văn số 805e/QLD-ĐK ngày 09/02/2021 V/v duy trì hiệu lực giấy phép lưu hành; Quyết định 317/QĐ-QLD ngày 17/6/20222 V/v gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam Đợt 44 (hiệu lực 5 năm kể từ ngày ký (17/6/2022)) |
Uống |
Viên nang cứng |
Ardeypharm GmbH |
Germany |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
44,000 |
6,500 |
286,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1289 |
PP2300294047 |
G1.1490 |
Dopolys-S |
Cao khô lá bạch quả (hàm lượng Ginkgo flavonoid toàn phần 3,08mg); Heptaminol hydroclorid; Troxerutin |
14mg+300mg+300mg |
VD-34855-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 01 túi nhôm x 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
49,240 |
2,940 |
144,765,600 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1290 |
PP2300294048 |
G1.1491 |
Dopolys |
Cao khô lá bạch quả (hàm lượng Ginkgo flavonoid toàn phần 1,54mg) + Heptaminol hydroclorid + Troxerutin |
7mg + 150mg + 150mg |
VD3-172-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
261,600 |
2,410 |
630,456,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1291 |
PP2300294049 |
G1.1492 |
Flaben 500 |
Diosmin |
500mg |
VD-35921-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hà Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
363,740 |
4,200 |
1,527,708,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1292 |
PP2300294050 |
G1.1493 |
Phlebodia |
Diosmin |
600mg |
VN-18867-15, Gia hạn
5 năm theo QĐ 146/QĐ-QLD, hạn visa đến 02/03/2028 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
22,000 |
6,816 |
149,952,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
N1 |
60 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1293 |
PP2300294051 |
G1.1494 |
ISAIAS |
Diosmin |
600mg |
VD-28464-17 (Quyết định 62/QĐ-QLD, gia hạn hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
142,880 |
5,415 |
773,695,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1294 |
PP2300294052 |
G1.1495 |
Daribina |
Diosmin |
600mg |
893110056823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
46,900 |
3,900 |
182,910,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1295 |
PP2300294053 |
G1.1496 |
Venokern 500mg |
Diosmin + hesperidin |
450mg + 50mg |
VN-21394-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
356,480 |
3,050 |
1,087,264,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1296 |
PP2300294054 |
G1.1497 |
Dacolfort |
Phân đoạn flavonoid chứa diosmin và hesperidin (9:1) tương ứng: Diosmin 450mg; Hesperidin 50mg |
450mg + 50mg |
VD-30231-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 528/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
765,160 |
795 |
608,302,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1297 |
PP2300294055 |
G1.1498 |
AGIOSMIN |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
VD-34645-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
3,343,791 |
730 |
2,440,967,430 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1298 |
PP2300294056 |
G1.1499 |
Daflon 1000mg |
Diosmin + hesperidin |
900mg + 100mg |
VN3-291-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
234,800 |
6,320 |
1,483,936,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
48 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1299 |
PP2300294057 |
G1.1500 |
Savidimin 1000 |
Diosmin + hesperidin |
900mg + 100mg |
VD-34734-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên; hộp 4 vỉ x 15 viên
|
Viên |
260,320 |
6,000 |
1,561,920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1300 |
PP2300294058 |
G1.1501 |
Pancres |
Amylase + lipase + protease |
4080 IU + 3400 IU + 238 IU |
VD-25570-16 |
Uống |
Viên |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
112,000 |
3,000 |
336,000,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1301 |
PP2300294059 |
G1.1502 |
Pancres |
Amylase + lipase + protease |
4080UI, 3400UI, 238UI |
VD-25570-16 |
Uống |
Viên bao tan ở ruột |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
169,522 |
3,000 |
508,566,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1302 |
PP2300294060 |
G1.1503 |
Itomed |
Itopride hydrochloride |
50mg |
VN-23045-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pro.Med.CS Praha a.s |
Czech Republic |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
52,000 |
4,199 |
218,348,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1303 |
PP2300294061 |
G1.1504 |
Toulalan |
Itoprid |
50mg |
VD-27454- 17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP DP Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
55,000 |
2,050 |
112,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1304 |
PP2300294062 |
G1.1505 |
ITOPAGI |
Itoprid hydroclorid |
50mg |
VD-33381-19 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
220,000 |
820 |
180,400,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1305 |
PP2300294063 |
G1.1506 |
Livethine |
L-Ornithine-L-Aspartat |
2g |
VD-30653-18 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 8ml
|
Lọ |
4,400 |
41,895 |
184,338,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1306 |
PP2300294064 |
G1.1507 |
HEPA-MERZ |
L-Ornithin - L- aspartat |
5g/10ml |
VN-17364-13 (Quyết định 62/QĐ-QLD, gia hạn hiệu lực đến 31/12/2024) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG |
Germany |
Hộp/5 ống x 10ml |
Ống |
2,308 |
120,000 |
276,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1307 |
PP2300294066 |
G1.1509 |
Mecolzine |
Mesalazin (mesalamin) |
500mg |
VN-22521-20 |
Uống |
Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày |
Faes Farma, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
22,000 |
9,660 |
212,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1308 |
PP2300294067 |
G1.1510 |
SAVI MESALAZINE 500 |
Mesalazin |
500mg |
VD-35552-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
140,200 |
8,000 |
1,121,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1309 |
PP2300294068 |
G1.1511 |
Opemesal |
Mesalazin (mesalamin) |
500mg |
893110156623 |
Uống |
Viên nén bao tan ở ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
131,140 |
6,909 |
906,046,260 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1310 |
PP2300294069 |
G1.1512 |
Octreotide |
Octreotide (dưới dạng Octreotide acetate) |
0,1mg/ml |
VN-19094-15 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) |
Italy |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
4,664 |
92,379 |
430,855,656 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1311 |
PP2300294070 |
G1.1513 |
AIR-X 120 |
Simethicon |
120mg |
VN-19126-15 (CVGH: 62/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén nhai |
R.X. Manufacturing Co., Ltd |
Thái Lan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
950,790 |
1,365 |
1,297,828,350 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU |
N5 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1312 |
PP2300294071 |
G1.1514 |
Espumisan Capsules (Đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Menarini Group); Glienicker Weg 125-12489 Berlin, Germany) |
Simeticone |
40mg |
VN-14925-12 |
Uống |
viên nang mềm |
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; Đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Menarini Group) |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 25 viên |
Viên |
442,230 |
838 |
370,588,740 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1313 |
PP2300294072 |
G1.1515 |
Flabivi |
Simethicon |
40mg/0,6ml,
15ml |
VD-27681-17 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 15ml (chai thủy tinh màu nâu kèm ống đo thể tích)
|
Chai |
10,291 |
16,212 |
166,837,692 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG |
N5 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1314 |
PP2300294073 |
G1.1516 |
Simecol |
Simethicon |
40mg/ml; 15ml |
VD-33279-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 15ml |
Chai/ lọ |
40,530 |
21,000 |
851,130,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1315 |
PP2300294074 |
G1.1517 |
Simecol |
Simethicon |
40mg/ml, 20ml |
VD-33279-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 20ml |
Ống/chai/lọ/gói |
4,532 |
28,000 |
126,896,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
N4 |
24 |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1316 |
PP2300294075 |
G1.1518 |
Espumisan L |
Simethicon |
40mg/ml |
VN-22001-19 |
Uống |
Nhũ dịch uống |
Berlin Chemie AG |
Đức |
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt |
Lọ |
6,292 |
53,300 |
335,363,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1317 |
PP2300294077 |
G1.1520 |
Simethicon |
Simethicon (dưới dạng Simethicon powder 65%) |
80mg |
VD-27921-17 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 20 viên |
Viên |
820,814 |
259 |
212,590,826 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1318 |
PP2300294078 |
G1.1521 |
Livosil 140mg |
Silymarin |
140mg |
VN-18215-14 |
Uống |
viên nang cứng |
UAB "Aconitum" |
Lietuva |
Hộp 8 vỉ x 15 viên |
Viên |
11,000 |
6,550 |
72,050,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG |
N1 |
36 |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1319 |
PP2300294079 |
G1.1522 |
Silymarin VCP |
Cao khô silybum marianum 312mg (tương đương silymarin 140mg) |
140mg |
VD-31241-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
22,000 |
1,000 |
22,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1320 |
PP2300294081 |
G1.1524 |
Carsil 90mg |
Silymarin |
90mg |
VN-22116-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Sopharma AD |
Bulgaria |
Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
89,000 |
3,360 |
299,040,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1321 |
PP2300294082 |
G1.1525 |
Terlipressin Bidiphar 0,12mg/ml |
Terlipressin acetate (tương đương Terlipressin 0,85mg) |
Mỗi 8,5ml chứa: 1mg |
VD-35646-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 05 ống x 8,5ml
|
Ống |
3,300 |
518,994 |
1,712,680,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1322 |
PP2300294083 |
G1.1526 |
Glypressin |
Terlipressin acetate |
1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg) |
VN-19154-15 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 86/QĐ-QLD NGÀY 24/02/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm |
Ferring GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml
|
Lọ |
3,300 |
744,870 |
2,458,071,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1323 |
PP2300294084 |
G1.1527 |
Debridat |
Trimebutine maleate |
100mg |
VN-22221-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Farmea |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
1,760 |
2,906 |
5,114,560 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1324 |
PP2300294085 |
G1.1528 |
AGITRITINE 100 |
Trimebutine maleat |
100mg |
VD-31062-18 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,921,539 |
298 |
572,618,622 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1325 |
PP2300294087 |
G1.1530 |
AGITRITINE 200 |
Trimebutine maleat |
200mg |
VD-13753-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
642,350 |
640 |
411,104,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1326 |
PP2300294088 |
G1.1531 |
DECOLIC |
Trimebutin maleat |
24mg |
VD-19304-13 (Quyết định 62/QĐ-QLD, gia hạn hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp/20 gói x 1,15g |
Gói |
217,771 |
2,100 |
457,319,100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1327 |
PP2300294089 |
G1.1532 |
CUELLAR |
Ursodeoxycholic acid |
150mg |
893110046823
VD-19654-13 (Quyết định gia hạn số 198/QĐ-QLD, ngày 24/03/2028) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
63,800 |
4,200 |
267,960,000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1328 |
PP2300294090 |
G1.1533 |
Ursobil |
Ursodeoxycholic acid |
300mg |
VN-20260-17 |
Uống |
Viên nén |
ABC Farmaceutici S.P.A |
Italy |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,100 |
15,950 |
17,545,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1329 |
PP2300294091 |
G1.1534 |
Maxxhepa urso 300 capsules |
Ursodeoxycholic acid |
300mg |
VD-26732-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
33,688 |
2,598 |
87,521,424 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1330 |
PP2300294092 |
G1.1535 |
Ursokol 500 |
Ursodeoxycholic acid |
500mg |
VD-35591-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 04 vỉ x 15 viên |
Viên |
16,600 |
20,000 |
332,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1331 |
PP2300294093 |
G1.1536 |
Otibsil 40mg |
Otilonium bromide |
40mg |
VN-21593-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Lesvi, S.L. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
22,000 |
3,200 |
70,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1332 |
PP2300294094 |
G1.1537 |
Amerisen |
Otilonium bromide |
40mg |
VD-34927-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
84,100 |
3,180 |
267,438,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1333 |
PP2300294095 |
G1.1538 |
SATAREX |
Beclometason (dipropionat) |
50mcg/liều, 150 liều |
VD-25904-16 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Việt Nam |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap |
Hộp 1 lọ 150 liều 50 mcg |
Lọ |
6,404 |
56,000 |
358,624,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1334 |
PP2300294096 |
G1.1539 |
Betamethason |
Betamethason |
0,064% /30g |
VD-28278-17 |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30 gam |
Chai/lọ/tuýp/gói/túi |
2,200 |
26,200 |
57,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
N4 |
60 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1335 |
PP2300294097 |
G1.1540 |
Hemprenol |
Betamethason dipropionat |
12,8mg/20g |
VD-28796-18 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 20g |
Tuýp |
5,120 |
27,000 |
138,240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1336 |
PP2300294099 |
G1.1542 |
Depaxan |
Dexamethason phosphat (Dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 4mg/ml; tương đương Dexamethason 3,3mg/ml |
4mg/ml |
VN-21697-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Rompharm Company S.R.L. |
Rumani |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
25,880 |
22,000 |
569,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1337 |
PP2300294100 |
G1.1543 |
Dexamethasone |
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/1ml |
VD-27152-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml, hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
66,955 |
695 |
46,533,725 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1338 |
PP2300294101 |
G1.1544 |
Cedetamin |
Betamethasone; Dexchlorpheniramine maleate |
0,25mg + 2mg |
VD-31732-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 15 viên |
Viên |
959,442 |
87 |
83,471,454 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1339 |
PP2300294102 |
G1.1545 |
Daleston-D |
Betamethasone + dexchlorpheniramin |
3,75mg + 30mg, 75ml |
VD-34256-20 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 3 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 75ml |
Chai |
7,400 |
31,500 |
233,100,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1340 |
PP2300294106 |
G1.1549 |
Valgesic 10 |
Hydrocortison |
10mg |
VD-34893-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Medisun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,400 |
4,998 |
21,991,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N4 |
36 |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1341 |
PP2300294107 |
G1.1550 |
Hycotimed 500 |
Hydrocortison |
500mg |
VD-33946-19 |
Tiêm |
Thuốc bột đông khô pha tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 50 lọ, Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi, Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi |
Lọ |
2,200 |
88,850 |
195,470,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1342 |
PP2300294108 |
G1.1551 |
Vinsolon 125 |
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) |
125mg |
VD-24345-16 |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 2ml |
Lọ |
4,320 |
21,840 |
94,348,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1343 |
PP2300294109 |
G1.1552 |
Medlon 16 |
Methylprednisolon |
16mg |
VD-24620-16 CV gia hạn số 279/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
311,358 |
1,364 |
424,692,312 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1344 |
PP2300294110 |
G1.1553 |
Methyl prednisolon 16 |
Methyl prednisolon |
16mg |
VD-20763-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,270,742 |
718 |
912,392,756 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N3 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1345 |
PP2300294111 |
G1.1554 |
PDSOLONE - 40MG |
Methyl prednisolon |
40mg |
VN-21317-18 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
India |
Swiss Parenterals Ltd. |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
5,500 |
24,890 |
136,895,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1346 |
PP2300294114 |
G1.1557 |
Medlon 4 |
Methylprednisolon |
4mg |
VD-21783-14 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
11,000 |
604 |
6,644,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng CV 21727/QLD-ĐK ngày 03/11/2016 |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1347 |
PP2300294115 |
G1.1558 |
Menison 4mg |
Methyl prednisolon |
4mg |
VD-23842-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,234,040 |
920 |
1,135,316,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH |
N3 |
36 |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1348 |
PP2300294116 |
G1.1559 |
Methyl prednisolon 4 |
Methyl prednisolon |
4mg |
VD-22479-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,472,414 |
205 |
301,844,870 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1349 |
PP2300294119 |
G1.1562 |
Solu-Medrol |
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) |
500mg |
VN-20331-17 |
Tiêm/truyền tĩnh mạch, tiêm bắp (IV, IM) |
Bột đông khô pha tiêm |
Pfizer Manufacturing Belgium NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 500mg và 1 lọ dung môi pha tiêm 7.8ml |
Lọ |
1,417 |
207,579 |
294,139,443 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
60 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1350 |
PP2300294120 |
G1.1563 |
BV Medra 8 |
Methyl prednisolon |
8mg |
893110063423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
165,000 |
1,320 |
217,800,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1351 |
PP2300294124 |
G1.1567 |
Prednison 20 |
Prednison |
20mg |
VD-33293-19 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược Đồng Nai |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
329,912 |
2,100 |
692,815,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1352 |
PP2300294125 |
G1.1568 |
PREDNISON |
Prednisone |
5mg |
VD-34803-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 20 viên |
Viên |
2,284,992 |
167 |
381,593,664 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1353 |
PP2300294126 |
G1.1569 |
Amcinol - Paste |
Triamcinolon acetonid |
Mỗi 5 gam gel chứa: Triamcinolon acetonid 5mg |
VD-34334-20 |
Dùng ngoài |
Gel |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 5g |
Tuýp |
4,400 |
9,000 |
39,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1354 |
PP2300294127 |
G1.1570 |
Triamcinolon |
Triamcinolon acetonid |
80mg/2ml |
893110093223 (VD-23149-15) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ x 2ml
|
Lọ |
6,900 |
42,000 |
289,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1355 |
PP2300294128 |
G1.1571 |
Duphaston |
Dydrogesterone |
10mg |
VN-21159-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
32,000 |
7,728 |
247,296,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
60 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1356 |
PP2300294136 |
G1.1579 |
BLUECOSE |
Acarbose |
100mg |
VN-20393-17 |
Uống |
Viên nén |
Bluepharma - Indústria Farmacêutical, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
66,000 |
4,560 |
300,960,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1357 |
PP2300294137 |
G1.1580 |
SaVi Acarbose 100 |
Acarbose |
100mg |
VD-24268-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,600 |
3,864 |
195,518,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1358 |
PP2300294138 |
G1.1581 |
Hasanbose 100 |
Acarbose |
100mg |
VD-27512-17 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
271,000 |
1,239 |
335,769,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1359 |
PP2300294139 |
G1.1582 |
SAVI ACARBOSE 25 |
Acarbose |
25mg |
VD-28030-17 (Quyết định 62/QĐ-QLD, gia hạn hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
286,329 |
1,750 |
501,075,750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1360 |
PP2300294140 |
G1.1583 |
ARBOSNEW 50 |
Acarbose |
50mg |
VD-31568-19 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,096,596 |
550 |
603,127,800 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1361 |
PP2300294141 |
G1.1584 |
Forxiga |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) |
10mg |
VN3-37-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd |
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
33,000 |
19,000 |
627,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1362 |
PP2300294142 |
G1.1585 |
Forbizin 10mg |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrate) |
10mg |
893110208223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên.
|
Viên |
92,000 |
15,120 |
1,391,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1363 |
PP2300294143 |
G1.1586 |
Forbizin 10mg |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrate) |
10mg |
893110208223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên.
|
Viên |
44,000 |
15,120 |
665,280,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N5 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1364 |
PP2300294144 |
G1.1587 |
Jardiance |
Empagliflozin |
10mg |
VN2-605-17 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 573/QĐ-QLD NGÀY 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG. |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
11,000 |
23,072 |
253,792,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1365 |
PP2300294145 |
G1.1588 |
Jardiance |
Empagliflozin |
25mg |
VN2-606-17 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 573/QĐ-QLD NGÀY 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG. |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
11,000 |
26,533 |
291,863,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1366 |
PP2300294146 |
G1.1589 |
GliritDHG 500mg/2.5mg |
Glibenclamid + metformin HCl |
2,5mg + 500mg |
VD-24598-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,114,000 |
1,785 |
1,988,490,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
N3 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1367 |
PP2300294147 |
G1.1590 |
Hasanbest 500/2.5 |
Glibenclamid + metformin hydroclorid |
2,5mg + 500mg |
VD-32391-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên |
Viên |
1,283,391 |
1,785 |
2,290,852,935 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1368 |
PP2300294148 |
G1.1591 |
GliritDHG 500mg/5mg |
Metformin HCL + Glibenclamide |
500mg + 5mg |
VD-24599-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
420,500 |
2,310 |
971,355,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1369 |
PP2300294149 |
G1.1592 |
Hasanbest 500/5 |
Glibenclamid + metformin hydroclorid |
5mg + 500mg |
VD-32392-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên |
Viên |
379,224 |
2,142 |
812,297,808 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N3 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1370 |
PP2300294150 |
G1.1593 |
Gliclada 30mg |
Gliclazide |
30mg |
VN-20615-17 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Slovenia |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Hộp 8 vỉ x 15 viên |
Viên |
463,500 |
2,550 |
1,181,925,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1371 |
PP2300294151 |
G1.1594 |
Glumeron 30 MR |
Gliclazid |
30mg |
VD-25040-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén giải phóng có kiểm soát |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
2,300,760 |
530 |
1,219,402,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1372 |
PP2300294152 |
G1.1595 |
Dorocron MR 30mg |
Gliclazid |
30mg |
VD-26466-17 QĐ gia hạn số 279/QĐ-QLD, ngày 25/05/2022 |
Uống |
Viên nén giải phóng có biến đổi |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
2,951,000 |
368 |
1,085,968,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
N3 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1373 |
PP2300294154 |
G1.1597 |
Gliclada 60mg modified-release tablets |
Gliclazide |
60mg |
VN-21712-19 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Slovenia |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên; Hộp 8 vỉ x 15 viên |
Viên |
305,000 |
4,900 |
1,494,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1374 |
PP2300294155 |
G1.1598 |
GLY4PAR 60 |
Gliclazid |
60mg |
VN-21430-18 công văn số 1008/QLD-ĐK ngày 06/02/2020 V/v thông báo thay đổi tên CSSX thuốc thành phẩm (không thay đổi địa điểm). Công văn 1238/QLD-ĐK ngày 19/02/2021 V/v thay đổi nội dung nhãn phụ và tờ hướng dẫn sử dụng. Công văn 1940/QLD-ĐK ngày 10/03/2021 V/v thay đổi mẫu nhãn. |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
261,300 |
2,200 |
574,860,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1375 |
PP2300294156 |
G1.1599 |
Dorocron MR 60mg |
Gliclazid |
60mg |
VD-26467-17 QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén giải phóng có biến đổi |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên |
Viên |
1,653,940 |
638 |
1,055,213,720 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
N3 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1376 |
PP2300294157 |
G1.1600 |
Dorocron MR 60mg |
Gliclazid |
60mg |
VD-26467-17 QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén giải phóng có biến đổi |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên |
Viên |
632,483 |
638 |
403,524,154 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1377 |
PP2300294158 |
G1.1601 |
Dorocron MR 60mg |
Gliclazid |
60mg |
VD-26467-17 QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén giải phóng có biến đổi |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên |
Viên |
113,401 |
638 |
72,349,838 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
N5 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1378 |
PP2300294160 |
G1.1603 |
Staclazide 80 |
Gliclazid |
80mg |
VD-35321-21 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,568,824 |
1,800 |
2,823,883,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N3 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1379 |
PP2300294161 |
G1.1604 |
Melanov-M |
Gliclazide + metformin hydrochloride |
80mg + 500mg |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
550,872 |
3,800 |
2,093,313,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG |
N3 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1380 |
PP2300294162 |
G1.1605 |
Glizym-M |
Gliclazide + Metformin hydrochloride |
80mg + 500mg |
VN3-343-21 |
Uống |
Viên nén |
India |
M/S PANACEA BIOTEC PHARMA LTD. |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
828,750 |
3,300 |
2,734,875,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
N5 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1381 |
PP2300294163 |
G1.1606 |
Glimsure 1 |
Glimepirid |
1mg |
VN-22287-19 |
Uống |
Viên nén |
Aurobindo Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
88,000 |
850 |
74,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1382 |
PP2300294164 |
G1.1607 |
Apiryl 1 |
Glimepirid |
1mg |
VD-31028-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
22,960 |
800 |
18,368,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
N4 |
24 |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1383 |
PP2300294165 |
G1.1608 |
Canzeal 2mg |
Glimepiride |
2mg |
VN-11157-10 |
Uống |
Viên nén |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
213,840 |
1,677 |
358,609,680 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1384 |
PP2300294166 |
G1.1609 |
Glumerif 2 |
Glimepiride |
2mg |
VD-21780-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,058,292 |
1,100 |
1,164,121,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N3 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1385 |
PP2300294167 |
G1.1610 |
GLIMEGIM 2 |
Glimepirid |
2mg |
VD-25124-16 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,574,484 |
135 |
212,555,340 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1386 |
PP2300294168 |
G1.1611 |
Glimsure 3 |
Glimepirid |
3mg |
VN-22288-19 |
Uống |
Viên nén |
Ấn Độ |
Aurobindo Pharma Limited |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,300 |
65,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1387 |
PP2300294169 |
G1.1612 |
Glimepirid 3-MV |
Glimepirid |
3mg |
893110119123 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
Công ty cổ phần US Pharma |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
220,000 |
740 |
162,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1388 |
PP2300294170 |
G1.1613 |
Canzeal 4mg |
Glimepiride |
4mg |
VN-11158-10 |
Uống |
Viên nén |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
22,000 |
2,754 |
60,588,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1389 |
PP2300294171 |
G1.1614 |
CADGLIM 4 |
Glimepirid |
4mg |
890110069523 (VN-19024-15) |
Uống |
Viên nén |
Cadila Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
668,480 |
770 |
514,729,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1390 |
PP2300294172 |
G1.1615 |
Glumerif 4 |
Glimepiride |
4mg |
VD-22032-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
168,400 |
794 |
133,709,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N3 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1391 |
PP2300294173 |
G1.1616 |
Glimepiride 4mg |
Glimepiride |
4mg |
VD-35817-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,006,528 |
209 |
210,364,352 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1392 |
PP2300294174 |
G1.1617 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid + metformin hydroclorid |
2mg + 500mg |
VD-33885-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,196,240 |
2,499 |
2,989,403,760 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N3 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1393 |
PP2300294175 |
G1.1618 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid + metformin hydroclorid |
2mg + 500mg |
VD-33885-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,099,576 |
2,499 |
7,745,840,424 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1394 |
PP2300294176 |
G1.1619 |
SaVi Glipizide 5 |
Glipizid |
5mg |
VD-29120-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
674,200 |
2,945 |
1,985,519,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1395 |
PP2300294178 |
G1.1621 |
INSUNOVA -G PEN |
Insulin Glargine (rDNA origin) - 100IU/ml |
100IU/ml |
QLSP-907-15 kèm công văn số 1728/QLD-ĐK ngày 2/2/2016 V/v bổ sung quy cách đóng gói, thay đổi hạn dùng sản phẩm và công văn số 14039/QLD-ĐK ngày 19/08/2019 V/v thay đổi một số nội dung đôi với thuốc đã được cấp số đăng ký; Quyết định 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 V/v gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam Đợt 44 (hiệu lực 5 năm kể từ ngày ký (17/6/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
M/s.Biocon Limited |
India |
Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc |
Bút tiêm |
908 |
222,000 |
201,576,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N5 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1396 |
PP2300294179 |
G1.1622 |
Basaglar |
Insulin glargine |
300U/3ml |
SP3-1201-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo)
|
Bút tiêm |
21,961 |
247,000 |
5,424,367,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1397 |
PP2300294180 |
G1.1623 |
Toujeo Solostar |
Insulin glargine |
300 đơn vị/ml |
QLSP-1113-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml |
Bút tiêm |
1,628 |
415,000 |
675,620,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
30 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1398 |
PP2300294181 |
G1.1624 |
Actrapid |
Insulin Human |
1000IU/10ml |
QLSP-1029-17 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp chứa 1 lọ x 10ml
|
Lọ |
6,519 |
59,000 |
384,621,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
30 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1399 |
PP2300294182 |
G1.1625 |
Insulatard |
Insulin Human (rDNA) |
1000IU/10ml |
QLSP-1054-17 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml
|
Lọ |
20,958 |
56,000 |
1,173,648,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
30 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1400 |
PP2300294183 |
G1.1626 |
Scilin N |
Isophane human insulin |
40IU/ml |
QLSP-0649-13 (QĐ GIA HẠN GIẤY ĐKLH SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08 THÁNG 02 NĂM 2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Bioton S.A |
Ba lan |
Hộp 01 lọ x 10ml |
Lọ |
880 |
103,500 |
91,080,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1401 |
PP2300294184 |
G1.1627 |
Scilin M30 (30/70) |
Recombinant human insulin |
100IU/ml (30% soluble insulin & 70% isophane insulin) |
QLSP-895-15 (QĐ GIA HẠN GIẤY ĐKLH SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08 THÁNG 02 NĂM 2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Bioton S.A |
Ba lan |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
38,734 |
56,000 |
2,169,104,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1402 |
PP2300294185 |
G1.1628 |
Polhumin Mix-2 |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
300UI/3ml ( 20/80) |
QLSP-1112-18 |
Tiêm |
Tiêm |
Tarchomin Pharmaceutical Works "polfa" S.A |
Ba Lan |
Hộp 5 ống, ống x 3ml |
Ống |
13,476 |
152,000 |
2,048,352,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1403 |
PP2300294186 |
G1.1629 |
Trajenta |
Linagliptin |
5mg |
VN-17273-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 232/QĐ-QLD NGÀY 29/04/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
West - Ward Columbus Inc |
Mỹ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
22,000 |
16,156 |
355,432,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1404 |
PP2300294187 |
G1.1630 |
Trajenta Duo |
Linagliptin + Metformin hydrochloride |
2,5mg + 1000mg |
VN3-4-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 241/QĐ-QLD NGÀY 05/04/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG. |
Đức |
Hộp 1 lọ 14 viên
|
Viên |
22,000 |
9,686 |
213,092,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1405 |
PP2300294188 |
G1.1631 |
Trajenta Duo |
Linagliptin + Metformin hydrochloride |
2,5mg + 500mg |
VN3-5-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 573/QĐ-QLD NGÀY 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG. |
Đức |
Hộp 1 lọ 14 viên
|
Viên |
22,000 |
9,686 |
213,092,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1406 |
PP2300294189 |
G1.1632 |
Trajenta Duo |
Linagliptin + Metformin HCl |
2,5mg + 850mg |
VN2-498-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 232/QĐ-QLD NGÀY 29/04/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG. |
Đức |
Hộp 1 lọ 14 viên
|
Viên |
22,000 |
9,686 |
213,092,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1407 |
PP2300294190 |
G1.1633 |
Glucophage XR 1000mg |
Metformin hydrochlorid |
1000mg |
VN-21910-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
112,000 |
4,843 |
542,416,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1408 |
PP2300294191 |
G1.1634 |
Metformin |
Metformin |
1000mg |
VD-31992-19 |
Uống |
Viên bao phim |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
1,541,906 |
500 |
770,953,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1409 |
PP2300294192 |
G1.1635 |
DH-Metglu XR 1000 |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
VD-27507-17 |
Uống |
viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,414,601 |
1,700 |
4,104,821,700 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1410 |
PP2300294193 |
G1.1636 |
Fordia MR |
Metformin hydroclorid |
500mg |
VD-30178-18 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 225/QĐ-QLD NGÀY 03/04/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên
|
Viên |
312,500 |
718 |
224,375,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N3 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1411 |
PP2300294194 |
G1.1637 |
Metformin 500mg |
Metformin |
500mg |
VD-33619-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Hộp 20 vỉ x 10 viên
|
Viên |
3,919,992 |
168 |
658,558,656 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1412 |
PP2300294195 |
G1.1638 |
Fordia MR |
Metformin hydroclorid |
500mg |
VD-30178-18 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 225/QĐ-QLD NGÀY 03/04/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên
|
Viên |
1,190,376 |
718 |
854,689,968 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1413 |
PP2300294196 |
G1.1639 |
Glucophage XR 750mg |
Metformin hydrochlorid |
750mg |
VN-21911-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
44,000 |
3,677 |
161,788,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1414 |
PP2300294197 |
G1.1640 |
Glumeform 750 XR |
Metformin hydroclorid |
750mg |
VD-35539-22 |
Uống |
viên nén giải phóng kéo dài |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
420,000 |
987 |
414,540,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N3 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1415 |
PP2300294198 |
G1.1641 |
Glumeform 750 XR |
Metformin hydroclorid |
750mg |
VD-35539-22 |
Uống |
viên nén giải phóng kéo dài |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
308,000 |
987 |
303,996,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1416 |
PP2300294200 |
G1.1643 |
Glumeform 850 |
Metformin hydroclorid |
850mg |
VD-27564-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
2,809,430 |
433 |
1,216,483,190 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1417 |
PP2300294201 |
G1.1644 |
Metformin 850mg |
Metformin |
850mg |
VD-33620-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Hộp 20 vỉ x 10 viên
|
Viên |
15,136,782 |
225 |
3,405,775,950 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N3 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1418 |
PP2300294202 |
G1.1645 |
Dimobas 0,5 |
Repaglinid |
0,5mg |
VD-33377-19 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
116,000 |
2,200 |
255,200,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1419 |
PP2300294203 |
G1.1646 |
Enyglid Tablet |
Repaglinid |
1mg |
VN-22613-20 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., . Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
54,200 |
3,990 |
216,258,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1420 |
PP2300294204 |
G1.1647 |
Eurolux-1 |
Repaglinid |
1mg |
VD-28906-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên
|
Viên |
22,000 |
2,200 |
48,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1421 |
PP2300294205 |
G1.1648 |
Repaglinid tablets 2 mg |
Repaglinid |
2mg |
VN-23165-22 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
50,000 |
5,900 |
295,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1422 |
PP2300294206 |
G1.1649 |
Januvia 100mg |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) 100mg |
100mg |
VN-20316-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Organon Pharma (UK) Limited |
Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
22,000 |
17,311 |
380,842,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1423 |
PP2300294207 |
G1.1650 |
Haduliptin |
Sitagliptin |
100mg |
893110237423
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
|
Việt Nam
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
54,000 |
8,799 |
475,146,000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
N2 |
24 tháng
|
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1424 |
PP2300294209 |
G1.1652 |
Gliptinestad 25 |
Sitagliptin |
25mg |
893110133723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
66,000 |
6,000 |
396,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1425 |
PP2300294210 |
G1.1653 |
Bividia 25 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) |
25mg |
VD-35886-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
93,800 |
1,880 |
176,344,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1426 |
PP2300294211 |
G1.1654 |
Zlatko-50 |
Sitagliptin |
50mg |
VD-21484-14 |
Uống |
viên nén bao phim |
công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,900 |
117,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠT VI PHÚ |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1427 |
PP2300294213 |
G1.1656 |
Sitagliptin - 5A Farma 50mg |
Sitagliptin |
50mg |
VD-33762-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
66,000 |
1,400 |
92,400,000 |
CÔNG TY TNHH BIDIVINA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1428 |
PP2300294214 |
G1.1657 |
Galvus |
Vildagliptin |
50mg |
VN-19290-15 |
Uống |
Viên nén |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
88,000 |
8,225 |
723,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1429 |
PP2300294215 |
G1.1658 |
Vigorito |
Vildagliptin |
50mg |
VD-21482-14 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
98,000 |
7,500 |
735,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1430 |
PP2300294216 |
G1.1659 |
Vigasmin 50mg |
Vildagliptin |
50mg |
VD-34837-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
88,000 |
1,690 |
148,720,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1431 |
PP2300294217 |
G1.1660 |
Galvus Met 50mg/1000mg |
Vildagliptin, Metformin hydrochloride |
50mg+1000mg |
VN-19291-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Pharma Produktions GmbH |
Đức |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
82,800 |
9,274 |
767,887,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
18 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1432 |
PP2300294218 |
G1.1661 |
Lomazole |
Carbimazol |
5mg |
VD-24661-16 |
Uống |
Viên |
Việt Nam |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
480,700 |
520 |
249,964,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1433 |
PP2300294219 |
G1.1662 |
BERLTHYROX 100 |
Levothyroxine sodium |
100mcg |
VN-10763-10 |
Uống |
Viên nén |
Berlin Chemie AG (Menarini Group) |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
209,000 |
535 |
111,815,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1434 |
PP2300294220 |
G1.1663 |
Disthyrox |
Levothyroxin (muối natri) |
100mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
186,830 |
292 |
54,554,360 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1435 |
PP2300294221 |
G1.1664 |
Levothyrox |
Levothyroxine natri |
50mcg |
VN-17750-14 |
Uống |
Viên nén |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: Merck S.A de C.V. |
CSSX: Đức, đóng gói và xuất xưởng: Mexico |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
114,800 |
1,007 |
115,603,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1436 |
PP2300294222 |
G1.1665 |
Basethyrox |
Propylthiouracil |
100mg |
VD-21287-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
90,192 |
714 |
64,397,088 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1437 |
PP2300294223 |
G1.1666 |
Propylthiouracil |
Propylthiouracil |
50mg |
VD-31138-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 100 viên |
Viên |
22,000 |
316 |
6,952,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1438 |
PP2300294224 |
G1.1667 |
Thyrozol 10mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck KGaA & Co. Werk Spittal; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria) |
Thiamazole |
10mg |
VN-21906-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,800 |
2,241 |
158,662,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1439 |
PP2300294225 |
G1.1668 |
GLOCKNER-10 |
Thiamazol |
10mg |
VD-23920-15 (Quyết định 62/QĐ-QLD, gia hạn hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
137,260 |
1,890 |
259,421,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1440 |
PP2300294226 |
G1.1669 |
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck KGaA & Co. Werk Spittal; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria) |
Thiamazole |
5mg |
VN-21907-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
101,800 |
1,400 |
142,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1441 |
PP2300294227 |
G1.1670 |
Mezamazol |
Thiamazol |
5mg |
VD-21298-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
147,379 |
420 |
61,899,180 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1442 |
PP2300294228 |
G1.1671 |
Minirin |
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat) |
0,089mg (0,1mg) |
VN-18893-15 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 573/QĐ-QLD NGÀY 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén |
Ferring International Center S.A. |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 chai 30 viên
|
Viên |
4,400 |
18,813 |
82,777,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1443 |
PP2300294229 |
G1.1672 |
Glubet |
Desmopressin |
0,2mg |
VD-29780-18 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
11,600 |
35,000 |
406,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1444 |
PP2300294230 |
G1.1673 |
ProIVIG |
Immune globulin |
2,5g/50ml |
QLSP-0764-13 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 01 chai 50ml |
Chai |
66 |
2,650,000 |
174,900,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
N5 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1445 |
PP2300294233 |
G1.1676 |
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) |
Globulin kháng độc tố uốn ván
|
1500UI/ml |
QLSP-1037-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm
|
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
|
Việt Nam
|
Hộp 20 ống,hai vĩ x 1,500 đvqt
|
Ống |
48,420 |
29,043 |
1,406,262,060 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN |
N4 |
24 |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1446 |
PP2300294234 |
G1.1677 |
BACFENZ 20 |
Baclofen |
20mg |
VD-30488-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
220,700 |
3,700 |
816,590,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1447 |
PP2300294235 |
G1.1678 |
Kuztec 20 |
Baclofen |
20mg |
VD-27934-17 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
110,000 |
2,200 |
242,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1448 |
PP2300294236 |
G1.1679 |
Ryzonal |
Eperison HCl |
50mg |
VD-27451-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
724,200 |
457 |
330,959,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1449 |
PP2300294237 |
G1.1680 |
Eperison 50 |
Eperison hydrochlorid |
50mg |
893110216023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
828,123 |
239 |
197,921,397 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1450 |
PP2300294238 |
G1.1681 |
Eperison 50 |
Eperison hydrochlorid |
50mg |
893110216023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
94,598 |
239 |
22,608,922 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N5 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1451 |
PP2300294239 |
G1.1682 |
Lambertu |
Pyridostigmin bromid |
60mg |
893110103623
(VD-21059-14) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên
|
Viên |
76,000 |
4,500 |
342,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1452 |
PP2300294240 |
G1.1683 |
MesHanon 60 mg |
Pyridostigmin bromid |
60mg |
VD-34461-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
110,000 |
2,415 |
265,650,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1453 |
PP2300294241 |
G1.1684 |
Suztine 4 |
Tizanidin hydroclorid |
4mg |
VD-28996-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
937,900 |
1,554 |
1,457,496,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1454 |
PP2300294242 |
G1.1685 |
Muslexan 4 |
Tizanidin hydroclorid |
4mg Tizanidin |
VD-33915-19 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
470,400 |
2,436 |
1,145,894,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1455 |
PP2300294243 |
G1.1686 |
BOURABIA-4 |
Thiocolchicosid |
4mg |
VD-32808-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
540,100 |
3,700 |
1,998,370,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1456 |
PP2300294244 |
G1.1687 |
Lucitromyl 4mg |
Thiocolchicosid |
4mg |
VD-35017-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 15 viên |
Viên |
261,964 |
856 |
224,241,184 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1457 |
PP2300294245 |
G1.1688 |
BOURABIA-8 |
Thiocolchicosid |
8mg |
VD-32809-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
174,000 |
6,000 |
1,044,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1458 |
PP2300294246 |
G1.1689 |
Coltimin 8 |
Thiocolchicosid |
8mg |
893110239223 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
180,400 |
4,890 |
882,156,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1459 |
PP2300294247 |
G1.1690 |
Topezonis 100 |
Tolperison |
100mg |
VD-26725-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi Nhánh Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất Dược Phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
209,880 |
2,100 |
440,748,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1460 |
PP2300294248 |
G1.1691 |
Myopain 50 |
Tolperison HCl |
50mg |
893110107523 (VD-20085-13) (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,920 |
1,200 |
55,104,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1461 |
PP2300294249 |
G1.1692 |
ACETAZOLAMID |
Acetazolamid |
250mg |
VD-27844-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
63,448 |
974 |
61,798,352 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC |
N4 |
36 |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1462 |
PP2300294250 |
G1.1693 |
Lumigan |
Bimatoprost |
0,3mg/3ml |
VN-17816-14 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 226/QĐ-QLD NGÀY 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ chứa 3ml dung dịch trong lọ dung tích 5ml
|
Lọ |
660 |
252,079 |
166,372,140 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1463 |
PP2300294251 |
G1.1694 |
Ganfort |
Bimatoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat 6.8mg) |
0.3mg/ml + 5mg/ml |
VN-19767-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 146/QĐ-QLD NGÀY 02/03/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ 3ml
|
Lọ |
660 |
255,990 |
168,953,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1464 |
PP2300294252 |
G1.1695 |
Combigan |
Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) |
2mg/ml + 5mg/ml |
VN-20373-17 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 226/QĐ-QLD NGÀY 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ 5ml
|
Lọ |
1,232 |
183,513 |
226,088,016 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
21 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1465 |
PP2300294254 |
G1.1697 |
Liposic Eye gel |
Carbomer |
0,2% (2mg/g) |
VN-15471-12 |
Nhỏ mắt |
Gel tra mắt |
Đức |
Dr. Gerhard Mann Chem - Pharm. Fabrik GmbH |
Hộp/ 1 tuýp 10g |
Tuýp |
4,706 |
56,000 |
263,536,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1466 |
PP2300294255 |
G1.1698 |
Restasis |
Cyclosporin |
0,05% (0,5mg/g) |
VN-21663-19 |
Nhỏ mắt |
Nhũ tương nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 30 ống x 0,4ml
|
Ống |
8,800 |
17,906 |
157,572,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1467 |
PP2300294257 |
G1.1700 |
NAVALDO |
Fluorometholon acetat |
5mg/5ml |
VD-30738-18 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
8,380 |
22,000 |
184,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1468 |
PP2300294258 |
G1.1701 |
SYSEYE |
Hydroxypropyl methylcellulose |
30mg/10ml - Lọ 15ml |
VD-25905-16 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
20,400 |
30,000 |
612,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1469 |
PP2300294259 |
G1.1702 |
Posod eye drops |
Kali iodid + natri iodid |
30mg + 30mg,
10ml |
VN-18428-14 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Hanlim Pharm Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
2,370 |
28,560 |
67,687,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1470 |
PP2300294260 |
G1.1703 |
Dexamoxi |
Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydroclorid) + Dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat) |
5mg/ml + 1mg/ml. Ống 2ml |
VD-26542-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch
nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 2ml
|
Ống |
11,816 |
21,000 |
248,136,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1471 |
PP2300294261 |
G1.1704 |
Refresh Tears |
Natri Carboxymethyl cellulose |
0,5% |
VN-19386-15 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 265/QĐ-QLD NGÀY 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 15ml
|
Lọ |
24,356 |
64,101 |
1,561,243,956 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1472 |
PP2300294262 |
G1.1705 |
Optive |
Natri carboxymethylcellulose + Glycerin |
5mg/ml + 9mg/ml |
VN-20127-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 225/QĐ-QLD NGÀY 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 15ml
|
Lọ |
9,900 |
82,849 |
820,205,100 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1473 |
PP2300294263 |
G1.1706 |
Natri Clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/10ml |
VD-29295-18 |
Nhỏ mắt, mũi |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương - Việt Nam |
Nhóm 4 |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
212,565 |
1,319 |
280,373,235 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1474 |
PP2300294264 |
G1.1707 |
Ninosat |
Natri clorid |
0,45g/50ml |
893100093123 (VD-20422-14) |
Xịt mũi |
Dung dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 50ml
|
Lọ |
3,300 |
15,498 |
51,143,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1475 |
PP2300294265 |
G1.1708 |
Nasolspray |
Natri chlorid |
450mg/50ml |
VD-23188-15 (Kèm QĐ số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023) |
Xịt mũi |
Thuốc xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 70ml |
Chai |
9,408 |
14,500 |
136,416,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1476 |
PP2300294266 |
G1.1709 |
Nasolspray |
Natri chlorid |
450mg/50ml |
VD-23188-15 (Kèm QĐ số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023) |
Xịt mũi |
Thuốc xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 70ml |
Chai |
29,480 |
14,500 |
427,460,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1477 |
PP2300294267 |
G1.1710 |
Diquas |
Natri diquafosol |
30mg/ml |
VN-21445-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 5ml
|
Lọ |
440 |
129,675 |
57,057,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1478 |
PP2300294268 |
G1.1711 |
Samaca |
Natri hyaluronat |
0,1% , lọ 6 ml |
VD-30745-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 Lọ 6ml |
lọ |
8,804 |
25,000 |
220,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1479 |
PP2300294269 |
G1.1712 |
Sanlein 0.3 |
Natri hyaluronat |
15mg/5ml |
VN-19343-15 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 232/QĐ-QLD NGÀY 29/04/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml
|
Lọ |
2,200 |
126,000 |
277,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1480 |
PP2300294270 |
G1.1713 |
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% |
Natri hyaluronat |
1mg/ml |
VN-18776-15 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml
|
Lọ |
11,044 |
55,200 |
609,628,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1481 |
PP2300294271 |
G1.1714 |
Hyasyn Forte |
Natri hyaluronat |
20mg/2ml |
880110006723 (SỐ ĐĂNG KÝ GIA HẠN THEO QUYẾT ĐỊNH 137/QĐ-QLD NGÀY 01/03/2023, HIỆU LỰC ĐẾN 01/03/2028) (SỐ ĐĂNG KÝ ĐÃ CẤP: VN-16906-13 ĐƯỢC SỬ DỤNG ĐẾN NGÀY 01/03/2024) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Shin Poong Pharm Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 3 Bơm tiêm x 2ml, nạp sẵn |
Bơm tiêm (Ống tiêm) |
352 |
509,900 |
179,484,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1482 |
PP2300294272 |
G1.1715 |
VITOL |
Natri hyaluronat |
18mg/10ml - Lọ 12ml |
VD-28352-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 12ml |
Lọ |
31,490 |
39,000 |
1,228,110,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1483 |
PP2300294273 |
G1.1716 |
Tavulop |
Olopatadin hydroclorid |
2mg/1ml, 5ml |
VD-35926-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ nhỏ giọt 5ml |
Lọ |
13,932 |
85,575 |
1,192,230,900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1484 |
PP2300294274 |
G1.1717 |
Novotane ultra |
Polyethylene glycol 400 + Propylene glycol |
4mg/ml + 3mg/ml. Ống 1 ml |
VD-26127-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch
nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 1 ml
|
Ống |
4,740 |
10,000 |
47,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1485 |
PP2300294275 |
G1.1718 |
Systane Ultra |
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol |
0,4% + 0,3% |
VN-19762-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 265/QĐ-QLD NGÀY 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml
|
Lọ |
7,500 |
60,100 |
450,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1486 |
PP2300294276 |
G1.1719 |
Novotane ultra |
Polyethylene glycol 400 + Propylene glycol |
4mg/ml + 3mg/ml. Ống 5ml |
VD-26127-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch
nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống, ống 5ml
|
Ống |
1,120 |
45,000 |
50,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1487 |
PP2300294277 |
G1.1720 |
Taflotan |
Tafluprost |
0,015mg/ml (0,0375mg/2,5ml) |
VN-20088-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 265/QĐ-QLD NGÀY 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ 2,5ml
|
Lọ |
440 |
244,799 |
107,711,560 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1488 |
PP2300294278 |
G1.1721 |
Taflotan-S |
Tafluprost |
4,5mcg/0,3ml |
VN2-424-15 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 226/QĐ-QLD NGÀY 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 30 lọ x 0,3ml (10 lọ/túi nhôm x 3 túi nhôm)
|
Lọ |
440 |
11,900 |
5,236,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1489 |
PP2300294280 |
G1.1723 |
Timolol Maleate Eye Drops 0.5% |
Mỗi ml dung dịch chứa:Timolol (dưới dạng Timolol maleat) 5mg |
5mg/ml |
VN-21434-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml |
Lọ |
735 |
42,200 |
31,017,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1490 |
PP2300294281 |
G1.1724 |
Timolol 0,5% |
Timolol |
0,5% |
VD-24234-16
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 5ml |
Lọ |
848 |
25,000 |
21,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1491 |
PP2300294282 |
G1.1725 |
Travoprost/Pharmathen |
Travoprost |
0,004% 2,5ml |
VN-23190-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Balkanpharma - Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 1 lọ x 2,5ml |
Ồng/chai/lọ/tuýp |
2,640 |
241,000 |
636,240,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1492 |
PP2300294283 |
G1.1726 |
Mydrin-P |
Tropicamide + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/10ml + 50mg/10ml |
VN-21339-18 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 528/QĐ-QLD NGÀY 24/07/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ 10ml
|
Lọ |
1,100 |
67,500 |
74,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
30 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1493 |
PP2300294284 |
G1.1727 |
Betahistine 16 |
Betahistine dihydrochlorid |
16mg |
VD-22365-15 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
335,800 |
598 |
200,808,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1494 |
PP2300294285 |
G1.1728 |
Betahistin |
Betahistine dihydrochloride |
16mg |
VD-34690-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 25 viên |
Viên |
726,906 |
162 |
117,758,772 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1495 |
PP2300294286 |
G1.1729 |
Betaserc 24mg |
Betahistin dihydroclorid |
24mg |
VN-21651-19 |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories SAS |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
105,000 |
5,962 |
626,010,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1496 |
PP2300294287 |
G1.1730 |
Divaserc |
Betahistin |
24mg |
VD-30339-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ti cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
22,000 |
2,100 |
46,200,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1497 |
PP2300294288 |
G1.1731 |
Betahistin 24 A.T |
Betahistin |
24 mg |
VD-32796-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
272,800 |
355 |
96,844,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1498 |
PP2300294289 |
G1.1732 |
Agihistine 24 |
Betahistin |
24mg |
VD-32774-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
94,080 |
2,898 |
272,643,840 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1499 |
PP2300294290 |
G1.1733 |
Kernhistine 8mg Tablet |
Betahistine dihydrochloride |
8mg |
VN-20143-16 |
Uống |
Viên nén |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
98,000 |
1,650 |
161,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1500 |
PP2300294291 |
G1.1734 |
Savi Betahistine 8 |
Betahistin dihydroclorid |
8mg |
VD-29119-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
360,300 |
800 |
288,240,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1501 |
PP2300294292 |
G1.1735 |
VACOHISTIN 8 |
Betahistine dihydrochloride |
8mg |
VD-32091-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 100 vỉ x 10 viên |
Viên |
657,445 |
161 |
105,848,645 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1502 |
PP2300294293 |
G1.1736 |
Avamys |
Fluticason furoat |
27,5 mcg/ liều xịt |
VN-21418-18 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) |
Anh |
Hộp 1 bình 60 liều xịt |
Bình |
2,100 |
173,191 |
363,701,100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1503 |
PP2300294294 |
G1.1737 |
Flixotide Evohaler |
Fluticasone propionate |
125mcg/ liều xịt |
VN-16267-13 |
Xịt qua đường miệng |
Thuốc xịt dạng phun mù định liều (dùng để hít qua đường miệng) |
Glaxo Wellcome S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình xịt |
396 |
106,462 |
42,158,952 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1504 |
PP2300294295 |
G1.1738 |
Flusort |
Fluticason propionat |
50mcg/liều, 120 liều |
VN-18900-15 |
Xịt mũi |
Thuốc xịt mũi |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Ống/chai/lọ/bình/hộp |
3,603 |
147,800 |
532,523,400 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1505 |
PP2300294296 |
G1.1739 |
Flixonase |
Fluticason propionat (siêu mịn) |
0,05% (w/w) |
VN-20281-17 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Glaxo Wellcome SA |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 chai 60 liều xịt, 50mcg/liều xịt |
Chai |
1,330 |
147,926 |
196,741,580 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1506 |
PP2300294297 |
G1.1740 |
MESECA |
Fluticason propionat |
50mcg/0,05ml (0,1%) |
VD-23880-15 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều |
Lọ |
7,118 |
96,000 |
683,328,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1507 |
PP2300294299 |
G1.1742 |
Dorithricin |
Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium clorid |
0,5mg + 1,5mg + 1mg |
VN-20293-17 |
Ngậm |
Viên ngậm họng |
Đức |
Medice Arzneimittel Putter GmbH & Co.KG |
Hộp/ 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
113,000 |
2,400 |
271,200,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1508 |
PP2300294300 |
G1.1743 |
Xylobalan Nasal Drop 0,1% |
Xylometazolin |
0,1% 10ml |
VN-19370-15
(Gia hạn GĐKLH đến ngày 30/12/2027 theo QĐ số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022 của Cục QL Dược; STT 162, Phụ lục I) |
Nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mũi |
Warsaw Pharmaceutical Works Polfa S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 lọ nhựa 10ml |
Lọ |
3,808 |
36,250 |
138,040,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1509 |
PP2300294301 |
G1.1744 |
Duratocin (đóng gói: Ferring International Center S.A., địa chỉ: Chemin de la Vergognausaz, CH-1162 St.Prex, Switzerland) |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
VN-19945-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 265/QĐ-QLD NGÀY 11/05/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Ferring GmbH |
Đức |
Hộp 5 lọ x 1ml
|
Lọ |
2,640 |
358,233 |
945,735,120 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1510 |
PP2300294302 |
G1.1745 |
Hemotocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
VD-26774-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1 ml
|
Lọ |
264 |
346,250 |
91,410,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1511 |
PP2300294303 |
G1.1746 |
Vingomin |
Methylergometrin maleat |
0,2mg/1ml |
VD-24908-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
8,283 |
11,500 |
95,254,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1512 |
PP2300294304 |
G1.1747 |
Oxytocin injection BP 10 Units
|
Oxytocin |
10UI/ml |
VN-20612-17
|
Tiêm |
Dung dịch tiêm
|
Panpharma GmbH
|
Đức
|
Hộp 10 ống x 1ml
|
Ống |
29,477 |
9,350 |
275,609,950 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN |
N1 |
36 |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1513 |
PP2300294305 |
G1.1748 |
Vinphatoxin |
Oxytocin |
10UI/1ml |
893114039523 (VD-26323-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
99,672 |
6,300 |
627,933,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1514 |
PP2300294306 |
G1.1749 |
Vinphatoxin |
Oxytocin |
5IU/1ml |
VD-28703-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
38,780 |
2,750 |
106,645,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1515 |
PP2300294308 |
G1.1751 |
Mifetone 200mcg |
Misoprostol phân tán trong HPMC 2910 (Tỷ lệ: 1: 100) Tương đương với 200mcg Misoprostol) |
200mcg |
VD-33218-19 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
59,247 |
3,400 |
201,439,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN |
N4 |
36 Tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1516 |
PP2300294309 |
G1.1752 |
Salbutamol Renaudin 0,5mg/1ml |
Salbutamol sulphat |
0,5mg/ 1ml (0,05%) |
VN-20115-16 |
Tiêm |
dung dịch tiêm |
Laboratoire Renaudin |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống 1ml |
Ống |
8,092 |
14,425 |
116,727,100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1517 |
PP2300294310 |
G1.1753 |
Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%) |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
5mg/ 5ml |
VN-16406-13 |
Tiêm |
dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Laboratoire Renaudin |
Pháp |
Hộp 10 ống 5ml |
Ống |
4,558 |
115,000 |
524,170,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1518 |
PP2300294311 |
G1.1754 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose |
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate |
(18,3mg + 1,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml |
VN-21178-18 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 528/QĐ-QLD NGÀY 24/07/2023) |
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch |
Singapore |
Thùng 6 túi 2 lít
|
Túi |
55,000 |
78,178 |
4,299,790,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1519 |
PP2300294312 |
G1.1755 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose |
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate |
(18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml |
VN-21180-18 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 528/QĐ-QLD NGÀY 24/07/2023) |
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch |
Singapore |
Thùng 6 túi 2 lít
|
Túi |
55,000 |
78,178 |
4,299,790,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1520 |
PP2300294313 |
G1.1756 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 4.25% Dextrose |
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate |
(18,3mg + 4,25g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml |
VN-21179-18 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 528/QĐ-QLD NGÀY 24/07/2023) |
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch |
Singapore |
Thùng 6 túi 2 lít
|
Túi |
1,100 |
78,178 |
85,995,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1521 |
PP2300294314 |
G1.1757 |
Bitolysis 1,5% low calci |
Dextrose monohydrat+ Natri clorid + Natri lactat+ Calci clorid 2H2O+ Magnesi clorid 6H2O |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: 1,5g+ 538mg+ 448mg+ 18,3mg+ 5,08mg |
893110038923 (VD-18930-13) |
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Túi nhựa 2 lít
|
Túi |
55,000 |
68,691 |
3,778,005,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1522 |
PP2300294315 |
G1.1758 |
Bitolysis 2,5% Low calci |
Dextrose monohydrat+ Natri clorid + Natri lactat+ Calci clorid 2H2O+ Magnesi clorid 6H2O |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: 2,5g+ 538mg+ 448mg+ 18,3mg+ 5,08mg |
VD-18932-13 |
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Túi nhựa 2 lít
|
Túi |
55,000 |
68,691 |
3,778,005,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1523 |
PP2300294317 |
G1.1760 |
Prismasol B0 |
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) |
Dịch lọc máu, đóng gói trong 02 khoang riêng biệt. Một khoang chứa CaCl₂.2H₂O 5,145g +MgCl₂.6H₂O 2,033g + Acid lactic 5,400g trong 1000 ml; khoang kia chứa Natri bicarbonat 3,090g + Natri clorid 6,450g trong 1000ml. |
VN-21678-19 |
Tiêm truyền |
Dịch lọc máu và thẩm tách máu |
Bieffe Medital S.p.A |
Italy |
Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (khoang A 250ml và khoang B 4750ml) |
túi |
2,728 |
700,000 |
1,909,600,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG |
N1 |
18 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1524 |
PP2300294318 |
G1.1761 |
Seduxen 5 mg |
Diazepam |
5mg |
VN-19162-15 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
59,190 |
1,260 |
74,579,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
60 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1525 |
PP2300294319 |
G1.1762 |
Diazepam 5mg |
Diazepam |
5mg |
VD-24311-16 (Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
925,946 |
240 |
222,227,040 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N4 |
36 |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1526 |
PP2300294320 |
G1.1763 |
Stresam |
Etifoxin hydrochlorid |
50mg |
VN-21988-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 20 viên
|
Viên |
123,200 |
3,300 |
406,560,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1527 |
PP2300294321 |
G1.1764 |
Lefeixin |
Etifoxin chlohydrat |
50mg |
VD-33479-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
129,400 |
3,290 |
425,726,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1528 |
PP2300294322 |
G1.1765 |
Rotundin 30 |
Rotundin |
30mg |
VD-22913-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,957,077 |
349 |
1,032,019,873 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1529 |
PP2300294323 |
G1.1766 |
Rotundin- SPM (ODT) |
Rotundin |
30mg |
VD-21009-14 |
Đặt dưới lưỡi |
Viên nén |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Họp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
79,668 |
1,470 |
117,111,960 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1530 |
PP2300294324 |
G1.1767 |
Rotundin 60 |
Rotundin |
60mg |
VD-20224-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,197,884 |
582 |
697,168,488 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1531 |
PP2300294326 |
G1.1769 |
Alfa- Lipogamma 600 Oral |
Acid Thioctic |
600mg |
VN-20219-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
11,000 |
12,600 |
138,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1532 |
PP2300294328 |
G1.1771 |
Sulpistad 100 |
Amisulprid |
100mg |
VD-33891-19 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
26,000 |
7,100 |
184,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1533 |
PP2300294329 |
G1.1772 |
AMRIAMID 100 |
Amisulprid |
100mg |
VD-31565-19 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
14,520 |
1,910 |
27,733,200 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1534 |
PP2300294330 |
G1.1773 |
Aminazin 25mg |
Chlorpromazin hydroclorid |
25mg |
VD-28783-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 136/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 500 viên |
Viên |
5,706,334 |
103 |
587,752,402 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1535 |
PP2300294332 |
G1.1775 |
Lepigin 100 |
Clozapin |
100mg |
VD-24684-16. Gia hạn đến 24/03/2024. Số QĐ 198/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,400 |
2,050 |
9,020,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1536 |
PP2300294333 |
G1.1776 |
Beclozine 25 |
Clozapin |
25mg |
VD-18186-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
167,986 |
1,480 |
248,619,280 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
N5 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1537 |
PP2300294334 |
G1.1777 |
Hania |
Donepezil hydrochlorid |
10mg |
VN-21771-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Help S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,200 |
46,000 |
239,200,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1538 |
PP2300294335 |
G1.1778 |
LUPIPEZIL |
Donepezil |
10mg |
VN-18356-14 (Quyết định 62/QĐ-QLD, gia hạn hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Jubilant Generics Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,400 |
5,600 |
24,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1539 |
PP2300294336 |
G1.1779 |
SaVi Donepezil 5 |
Donepezil |
5mg |
VD-33531-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
4,400 |
3,050 |
13,420,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1540 |
PP2300294337 |
G1.1780 |
Haloperidol 2mg |
Haloperidol |
2mg |
VD-18188-13. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 200 viên |
Viên |
1,713,220 |
98 |
167,895,560 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1541 |
PP2300294338 |
G1.1781 |
Haloperidol 0,5% |
Mỗi 1ml chứa: Haloperidol 5mg |
5mg/1ml |
VD-28791-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 136/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
28,724 |
2,100 |
60,320,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1542 |
PP2300294339 |
G1.1782 |
Levomepromazin 25mg |
Levomepromazin (dưới dạng Levomepromazin maleat) |
25mg |
VD-24685-16. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
1,103,200 |
600 |
661,920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1543 |
PP2300294340 |
G1.1783 |
Evaldez-100 |
Levosulpirid |
100mg |
VD-34675-20 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
19,800 |
6,750 |
133,650,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1544 |
PP2300294341 |
G1.1784 |
Evaldez-25 |
Levosulpirid |
25mg |
VD-34676-20 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
95,640 |
1,980 |
189,367,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1545 |
PP2300294343 |
G1.1786 |
Levosulpirid 50 |
Levosulpirid |
50mg |
VD-34694-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
44,000 |
1,370 |
60,280,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1546 |
PP2300294344 |
G1.1787 |
Olanxol |
Olanzapin |
10mg |
VD-26068-17. Gia hạn đến 25/05/2024. Số QĐ 352/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,407,800 |
2,395 |
8,161,681,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N3 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1547 |
PP2300294345 |
G1.1788 |
Ozanta |
Olanzapin |
10mg |
VD-34846-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
142,790 |
235 |
33,555,650 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1548 |
PP2300294346 |
G1.1789 |
A.T Olanzapine ODT 5 mg |
Olanzapin |
5 mg |
VD-27793-17 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
105,900 |
305 |
32,299,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1549 |
PP2300294347 |
G1.1790 |
Quetiapine Stella 200mg |
Quetiapin |
200mg |
VD-27530-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
174,240 |
16,999 |
2,961,905,760 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT |
N2 |
36 |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1550 |
PP2300294348 |
G1.1791 |
RILEPTID |
Risperidone |
1mg |
VN-16749-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,200 |
2,600 |
5,720,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
48 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1551 |
PP2300294350 |
G1.1793 |
Rileptid |
Risperidon |
2mg |
VN-16750-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
4,000 |
180,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1552 |
PP2300294351 |
G1.1794 |
RISPERIDON VPC 2 |
Risperidon |
2mg |
VD-26131-17 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,449,486 |
1,995 |
2,891,724,570 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N3 |
36 |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1553 |
PP2300294352 |
G1.1795 |
AGIRISDON 2 |
Risperidon |
2mg |
VD-33373-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
28,257 |
330 |
9,324,810 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1554 |
PP2300294353 |
G1.1796 |
Devodil 50 |
Sulpirid |
50mg |
VN-19435-15
(QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
560,000 |
2,600 |
1,456,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NAM TIẾN |
N1 |
60 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1555 |
PP2300294354 |
G1.1797 |
Dogmakern 50mg |
Sulpiride |
50mg |
VN-22099-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
198,300 |
3,500 |
694,050,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1556 |
PP2300294356 |
G1.1799 |
SULPRAGI |
Sulpirid |
50mg |
VD-25617-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,350,636 |
110 |
258,569,960 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1557 |
PP2300294357 |
G1.1800 |
GRANDAXIN |
Tofisopam |
50mg |
VN-15893-12 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
107,000 |
8,000 |
856,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1558 |
PP2300294358 |
G1.1801 |
Amitriptylin 10mg |
Amitriptylin HCl |
10mg |
VD-18903-13. Gia hạn đến 23/05/2027. Số QĐ 277/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 500 viên |
Viên |
115,400 |
700 |
80,780,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1559 |
PP2300294360 |
G1.1803 |
Amitriptylin 25mg |
Amitriptylin HCl |
25mg |
VD-31039-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
97,800 |
950 |
92,910,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1560 |
PP2300294361 |
G1.1804 |
Amitriptylin |
Amitriptylin hydroclorid |
25mg |
VD-26865-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
1,133,341 |
125 |
141,667,625 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1561 |
PP2300294362 |
G1.1805 |
Citalopram 20mg |
Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid) |
20mg |
VD-30230-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
34,320 |
950 |
32,604,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1562 |
PP2300294363 |
G1.1806 |
Citalopram 20mg |
Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid) |
20mg |
VD-30230-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
11,000 |
950 |
10,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1563 |
PP2300294364 |
G1.1807 |
Nufotin |
Fluoxetin HCl |
20mg |
VD-31043-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
248,699 |
995 |
247,455,505 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1564 |
PP2300294365 |
G1.1808 |
Mirzaten 30mg |
Mirtazapin |
30mg |
VN-17922-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
18,400 |
14,000 |
257,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP |
N1 |
60 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1565 |
PP2300294366 |
G1.1809 |
Jewell |
Mirtazapine |
30mg |
VD-28466-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên
|
Viên |
8,000 |
1,950 |
15,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1566 |
PP2300294367 |
G1.1810 |
Lizapam 30 |
Mirtazapin |
30mg |
VD-32216-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
180,400 |
930 |
167,772,000 |
CÔNG TY TNHH BIDIVINA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1567 |
PP2300294368 |
G1.1811 |
Sertralin DWP 100mg |
Sertralin (dưới dạng sertralin hydroclorid) |
100mg |
893110159523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
11,000 |
3,780 |
41,580,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1568 |
PP2300294369 |
G1.1812 |
Asentra 50mg |
Sertralin |
50mg |
VN-19911-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
88,054 |
9,240 |
813,618,960 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
N1 |
60 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1569 |
PP2300294370 |
G1.1813 |
INOSERT-50 |
Setraline |
50mg |
VN-16286-13 (Quyết định gia hạn số 853/QLD-ĐK, ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Ipca Laboratories Ltd. |
India |
Hộp/2 vỉ x 14 viên |
Viên |
433,480 |
1,150 |
498,502,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1570 |
PP2300294371 |
G1.1814 |
Lexostad 50 |
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride 55,95mg) |
50mg |
VD-34907-20 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
22,880 |
1,200 |
27,456,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1571 |
PP2300294372 |
G1.1815 |
VELAXIN |
Venlafaxin (dưới dạng venlafaxin hydrochloride) |
75mg |
VN-21018-18 |
Uống |
Viên nang giải phóng chậm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
37,000 |
15,000 |
555,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
48 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1572 |
PP2300294373 |
G1.1816 |
Vintanil 1000 |
N-Acetyl – DL – Leucin |
1000mg/10ml |
VD-27160-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
68,036 |
24,000 |
1,632,864,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1573 |
PP2300294374 |
G1.1817 |
Stadleucin |
Acetylleucin |
500mg |
VD-27543-17 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
677,196 |
2,200 |
1,489,831,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
48 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1574 |
PP2300294375 |
G1.1818 |
Gikanin |
N-acetyl-dl- leucin |
500mg |
VD-22909-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,473,645 |
363 |
1,260,933,135 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1575 |
PP2300294376 |
G1.1819 |
Davertyl |
N-Acetyl-DL-Leucin |
500mg/5ml |
VD-34628-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5 ml |
Ống |
251,684 |
12,600 |
3,171,218,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1576 |
PP2300294377 |
G1.1820 |
Vintanil 500 |
Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin) |
500mg |
VD-35634-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 5ml (SĐK: VD-24904-16) |
Lọ |
9,640 |
13,734 |
132,395,760 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1577 |
PP2300294378 |
G1.1821 |
Gliatilin |
Choline Alfoscerate |
1000mg/4ml |
VN-13244-11 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco SPA |
Ý |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
16,900 |
69,300 |
1,171,170,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
60 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1578 |
PP2300294379 |
G1.1822 |
SOMAZINA 500mg |
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) |
500mg/4ml |
VN-18764-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Ferrer Internacional S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
10,300 |
53,000 |
545,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1579 |
PP2300294380 |
G1.1823 |
HORNOL |
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin |
5mg + 3mg |
VD-16719-12 (Quyết định gia hạn số 854/QĐ-QLD, ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
283,912 |
4,200 |
1,192,430,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1580 |
PP2300294382 |
G1.1825 |
Galantamine/ Pharmathen |
Galantamin |
8mg |
520110185523 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Pharmathen International SA |
Hy Lạp |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
11,000 |
28,500 |
313,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1581 |
PP2300294384 |
G1.1827 |
Gikorcen |
Ginkgo biloba |
120mg |
VN-22803-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Korea |
Korea Prime Pharm |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
77,000 |
6,500 |
500,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1582 |
PP2300294386 |
G1.1829 |
GINKGO 3000 |
Ginkgo biloba |
60mg |
VN-20747-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd. |
Úc |
Hộp 6 vỉ x 15 viên |
Viên |
58,740 |
5,980 |
351,265,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1583 |
PP2300294387 |
G1.1830 |
Methylcobalamin Capsules 1500mcg |
Mecobalamin |
1500mcg |
VN-22120-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Softgel Healthcare Pvt., Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,200 |
6,150 |
13,530,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
N2 |
30 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1584 |
PP2300294388 |
G1.1831 |
MEBAAL 1500 |
Mecobalamin |
1500mcg |
VN-20019-16 kèm công văn số 6712/QLD-ĐK ngày 16 tháng 5 năm 2017 về việc đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài và công văn số 10652/QLD-ĐK ngày 8/6/2018 V/v thay đổi tên nhà sản xuất và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Windlas Biotech Private Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
63,400 |
2,900 |
183,860,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N5 |
30 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1585 |
PP2300294389 |
G1.1832 |
VACONEUROBAL 500 |
Mecobalamin (dưới dạng nguyên trạng) |
500mcg |
VD-32680-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
56,885 |
363 |
20,649,255 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1586 |
PP2300294391 |
G1.1834 |
Pidoncam |
Piracetam |
1200mg/5ml |
VD-34327-20 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ Phần Dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
440 |
9,600 |
4,224,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1587 |
PP2300294392 |
G1.1835 |
PIRACETAM KABI 12G/60ML |
Piracetam |
12g/60ml |
VD-21955-14 (Quyết định gia hạn số 833/QLD-ĐK, ngày 21/12/2022) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp/01 Chai x 60ml |
Chai |
3,240 |
31,045 |
100,585,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1588 |
PP2300294395 |
G1.1838 |
Apratam |
Piracetam |
400mg |
VN-15827-12
Có gia hạn 62/QĐ-QLD,
Ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nang cứng |
Arena Group S.A. |
Romania |
Hộp 100 viên |
Viên |
44,000 |
1,600 |
70,400,000 |
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT PHÁT |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1589 |
PP2300294396 |
G1.1839 |
Neuropyl 400 |
Piracetam |
400mg |
VD-25094-16. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
220,000 |
700 |
154,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1590 |
PP2300294397 |
G1.1840 |
Neuropyl 400 |
Piracetam |
400mg |
VD-25094-16. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
223,080 |
700 |
156,156,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1591 |
PP2300294398 |
G1.1841 |
Lifecita 400 |
Piracetam |
400mg |
VD-30533-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
1,833,700 |
1,200 |
2,200,440,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
N3 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1592 |
PP2300294399 |
G1.1842 |
Piracetam |
Piracetam |
400mg |
VD-16393-12 |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,442,163 |
260 |
374,962,380 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1593 |
PP2300294400 |
G1.1843 |
A.T Cetam 400 |
Piracetam |
400mg/10ml |
VD-25626-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
25,168 |
4,200 |
105,705,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1594 |
PP2300294401 |
G1.1844 |
Dasoltac 400 |
Piracetam |
400mg/8ml |
VD-25760-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Việt Nam |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Hộp 24 ống x 8 ml |
Ống |
44,000 |
4,200 |
184,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1595 |
PP2300294403 |
G1.1846 |
Kacetam |
Piracetam |
800mg |
VD-34693-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,510,400 |
446 |
673,638,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N3 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1596 |
PP2300294404 |
G1.1847 |
AGICETAM 800 |
Piracetam |
800mg |
VD-25115-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,753,830 |
399 |
2,694,778,170 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1597 |
PP2300294405 |
G1.1848 |
Lifecita 800 DT |
Piracetam |
800mg |
VD-33595-19 |
Uống |
Viên hòa tan nhanh |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I- Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
55,000 |
4,683 |
257,565,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1598 |
PP2300294406 |
G1.1849 |
Piracetam 800 |
Piracetam |
800mg |
VD-20985-14 |
Uống |
viên nang cứng |
Công Ty Cổ Phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên ; |
Viên |
1,237,200 |
1,200 |
1,484,640,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1599 |
PP2300294407 |
G1.1850 |
Letrofam |
Vinpocetin |
10mg |
VN-21201-18 |
Uống |
Viên nén |
UAB Aconitum |
Litva (Lithuania) |
Hộp 3 vỉ x 30 viên |
Viên |
89,800 |
3,087 |
277,212,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
N1 |
48 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1600 |
PP2300294408 |
G1.1851 |
Letrofam |
Vinpocetin |
10mg |
VN-21201-18 |
Uống |
Viên nén |
UAB Aconitum |
Litva (Lithuania) |
Hộp 3 vỉ x 30 viên |
Viên |
44,000 |
3,087 |
135,828,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
N2 |
48 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1601 |
PP2300294409 |
G1.1852 |
CAVINTON |
Vinpocetin |
5mg |
VN-20508-17 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 25 viên |
Viên |
44,000 |
2,688 |
118,272,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
60 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1602 |
PP2300294410 |
G1.1853 |
VINCESTAD 5 |
Vinpocetin |
5mg |
VD-34468-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
44,000 |
2,250 |
99,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1603 |
PP2300294411 |
G1.1854 |
DIAPHYLLIN VENOSUM |
Aminophylin |
240mg |
VN-19654-16 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
15,624 |
17,500 |
273,420,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
60 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1604 |
PP2300294412 |
G1.1855 |
Bambec |
Bambuterol hydrochlorid |
10mg |
VN-16125-13 |
Uống |
Viên nén |
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. |
Trung Quốc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,200 |
5,639 |
12,405,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1605 |
PP2300294413 |
G1.1856 |
Hayex |
Bambuterol hydroclorid |
10mg |
VD-28462-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
66,616 |
1,650 |
109,916,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1606 |
PP2300294414 |
G1.1857 |
VACOBUTEROL 10 |
Bambuterol hydrochloride |
10mg |
VD-33675-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 100 vỉ x 10 viên |
Viên |
149,000 |
305 |
45,445,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1607 |
PP2300294415 |
G1.1858 |
Bambuterol 20 |
Bambuterol hydrochloride |
20mg |
VD-35816-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
215,458 |
999 |
215,242,542 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1608 |
PP2300294416 |
G1.1859 |
Pulmicort Respules |
Budesonid |
0,5mg/ml |
VN-21666-19 |
Hít |
Hỗn dịch khí dung dùng để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml |
Ống |
28,962 |
24,906 |
721,327,572 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1609 |
PP2300294417 |
G1.1860 |
Budesonide Teva 0,5mg/2ml |
Budesonide |
0,5mg/2ml |
VN-15282-12 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK |
Anh |
Hộp 30 ống 2ml
|
Ống |
39,156 |
12,534 |
490,781,304 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1610 |
PP2300294418 |
G1.1861 |
Zensonid |
Budesonid |
0,5mg/ 2ml |
VD-27835-17 |
Hít qua máy khí dung |
Hỗn dịch dùng cho khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml
|
Lọ |
29,144 |
12,600 |
367,214,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1611 |
PP2300294419 |
G1.1862 |
BENITA |
Budesonide |
64mcg/0,05ml |
VD-23879-15 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120 liều |
Lọ |
14,130 |
90,000 |
1,271,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1612 |
PP2300294423 |
G1.1866 |
Berodual |
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide |
250mcg/ml + 500mcg/ml |
VN-22997-22 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Istituto de Angeli S.R.L |
Italy |
Hộp 1 lọ 20ml
|
Lọ |
3,106 |
96,870 |
300,878,220 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1613 |
PP2300294425 |
G1.1868 |
Ultibro Breezhaler |
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat); Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide) |
110mcg + 50mcg |
VN-23242-22 |
bột để hít |
Bột hít chứa trong nang cứng |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít |
Hộp |
1,716 |
699,208 |
1,199,840,928 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
18 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1614 |
PP2300294426 |
G1.1869 |
Astmodil |
Natri montelukast |
10mg |
VN-16882-13 |
Uống |
Viên |
Poland |
Polfarmex S.A |
Hộp 1 lọ x 28 viên |
Viên |
54,560 |
10,500 |
572,880,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1615 |
PP2300294427 |
G1.1870 |
Derdiyok |
Montelukast (dưới dạng montelukast natri) |
10mg |
VD-22319-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
60,280 |
730 |
44,004,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1616 |
PP2300294428 |
G1.1871 |
Usalukast 10 |
Natri montelukast |
10mg |
VD-25140-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
203,630 |
638 |
129,915,940 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1617 |
PP2300294430 |
G1.1873 |
Asthmatin 4 |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
4mg |
VD-26556-17 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén nhai |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
54,533 |
1,000 |
54,533,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1618 |
PP2300294431 |
G1.1874 |
Enokast 4 |
Natri montelukast |
4mg |
VD-33901-19 |
Uống |
thuốc cốm |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 28 gói x 500mg |
gói |
44,451 |
2,499 |
111,083,049 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1619 |
PP2300294432 |
G1.1875 |
Montelukast 4 |
Monetlukast (dưới dạng Montelukast natri) |
4mg |
VD-32217-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x10 viên |
Viên |
46,400 |
1,080 |
50,112,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1620 |
PP2300294433 |
G1.1876 |
Denk-air junior 5 mg |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri 5,2mg) |
5mg |
VN-22772-21 |
Uống |
Viên nhai |
Denk Pharma GmbH & Co. Kg |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
39,000 |
8,200 |
319,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1621 |
PP2300294434 |
G1.1877 |
Zinkast |
Natri montelukast |
5mg |
VD3-59-20 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 7 gói, 14 gói, 20 gói, 28 gói, 30 gói x 1g |
Gói |
79,200 |
5,790 |
458,568,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1622 |
PP2300294435 |
G1.1878 |
Ingair 5mg |
Natri montelukast |
5mg |
VD-20868-14 |
Nhai |
Viên nén nhai |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Hộp 3 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên
|
Viên |
259,937 |
550 |
142,965,350 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1623 |
PP2300294436 |
G1.1879 |
Buto-Asma |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
100mcg/liều |
VN-16442-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 226/QĐ-QLD NGÀY 03/04/2023) |
Đường hô hấp |
Khí dung đã chia liều |
Laboratorio Aldo-Unión SL. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều
|
Bình |
7,854 |
50,000 |
392,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1624 |
PP2300294437 |
G1.1880 |
Buto-Asma |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
100mcg/liều |
VN-16442-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 226/QĐ-QLD NGÀY 03/04/2023) |
Đường hô hấp |
Khí dung đã chia liều |
Laboratorio Aldo-Unión SL. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều
|
Bình |
3,500 |
50,000 |
175,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1625 |
PP2300294438 |
G1.1881 |
Ventolin Nebules |
Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2,5mg |
2,5mg/ 2,5ml |
VN-20765-17 |
Dùng cho máy khí dung |
Dung dịch khí dung |
GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd. |
Úc |
Hộp 6 vỉ x 5 ống 2,5ml |
Ống |
612,907 |
4,575 |
2,804,049,525 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1626 |
PP2300294439 |
G1.1882 |
Zensalbu nebules 2.5 |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
2,5mg/2,5ml |
VD-21553-14 |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml
|
Ống |
245,308 |
4,410 |
1,081,808,280 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1627 |
PP2300294440 |
G1.1883 |
Atisalbu |
Salbutamol sulfat |
2mg/5ml, 100ml |
VD-25647-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
34,588 |
29,965 |
1,036,429,420 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1628 |
PP2300294441 |
G1.1884 |
Atisalbu |
Salbutamol sulfat |
2mg/ 5ml; 30ml |
VD-25647-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 30 ml |
Chai |
12,192 |
14,910 |
181,782,720 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1629 |
PP2300294442 |
G1.1885 |
Sallet |
Salbutamol sulfat |
2mg/5ml, 5ml |
VD-34495-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
426,395 |
3,885 |
1,656,544,575 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1630 |
PP2300294443 |
G1.1886 |
Atisalbu |
Salbutamol sulfat |
2mg/5ml; 60ml |
VD-25647-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 60 ml |
Chai |
5,900 |
19,635 |
115,846,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1631 |
PP2300294444 |
G1.1887 |
Ventolin Nebules |
Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 5 mg |
5mg/ 2,5ml |
VN-22568-20 |
Dùng cho máy khí dung |
Dung dịch khí dung |
GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd. |
Úc |
Hộp 6 vỉ x 5 ống 2,5ml |
Ống |
184,159 |
8,513 |
1,567,745,567 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1632 |
PP2300294445 |
G1.1888 |
Vinsalmol 5 |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
5mg/2,5ml |
VD-30605-18 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml |
Ống |
121,384 |
8,400 |
1,019,625,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1633 |
PP2300294446 |
G1.1889 |
Vinsalmol 5mg |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
5mg/5ml |
VD-35063-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
4,400 |
105,000 |
462,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1634 |
PP2300294448 |
G1.1891 |
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) |
25mcg + 250mcg |
VN-22403-19 |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch |
Glaxo Wellcome SA, |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
27,897 |
278,090 |
7,757,876,730 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1635 |
PP2300294450 |
G1.1893 |
Fludalt Duo 250mcg/50mcg |
Salmeterol + fluticason propionat |
(50mcg + 250mcg)/liều, 60 liều |
VN-21055-18 |
Dạng hít |
Viên nang chứa bột dùng để hít |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Spain |
Hộp 1 chai 60 viên nang cứng kèm dụng cụ để hít |
Hộp |
4,576 |
198,450 |
908,107,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1636 |
PP2300294451 |
G1.1894 |
Fludalt Duo 500mcg/50mcg |
Salmeterol + fluticason propionat |
(50mcg + 500mcg)/liều, 60 liều |
VN-21056-18 |
Dạng hít |
Viên nang chứa bột dùng để hít |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Spain |
Hộp 1 chai 60 viên nang cứng kèm dụng cụ để hít |
Hộp |
2,640 |
315,000 |
831,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1637 |
PP2300294452 |
G1.1895 |
Combivent |
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
0,500mg + 2,500mg |
VN-19797-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 573/QĐ-QLD NGÀY 23/09/2022) |
Dạng hít |
Dung dịch khí dung |
Laboratoire Unither |
Pháp |
Hộp 10 lọ x 2,5ml
|
Lọ |
361,666 |
16,074 |
5,813,419,284 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1638 |
PP2300294455 |
G1.1898 |
Vinterlin 5mg |
Terbutalin sulfat |
5mg/2ml |
VD-33655-19 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
7,066 |
42,000 |
296,772,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1639 |
PP2300294456 |
G1.1899 |
Ambroxol |
Ambroxol HCl |
15mg/5ml |
VD-21200-14. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
11,776 |
25,800 |
303,820,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1640 |
PP2300294457 |
G1.1900 |
Amxolstad 30 mg/10 ml |
Ambroxol |
15mg/5ml, 10ml |
893100063823 |
Uống |
Dung dịch |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống/chai/lọ/gói |
98,600 |
5,500 |
542,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1641 |
PP2300294458 |
G1.1901 |
Ambroxol |
Ambroxol HCl |
15mg/5ml |
VD-21200-14. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
2,200 |
8,830 |
19,426,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1642 |
PP2300294459 |
G1.1902 |
Acemucof |
Ambroxol |
300mg/80ml |
VD-32180-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 80ml |
Ống/chai/lọ/gói |
11,000 |
42,999 |
472,989,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1643 |
PP2300294460 |
G1.1903 |
HALIXOL |
Ambroxol hydrochloride |
30mg |
VN-16748-13 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
435,660 |
1,500 |
653,490,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
60 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1644 |
PP2300294461 |
G1.1904 |
Amxolstad 30 |
Ambroxol hydrochloride |
30mg |
893100064023 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
viên |
5,000 |
1,030 |
5,150,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1645 |
PP2300294462 |
G1.1905 |
Ambroxol |
Ambroxol hydroclorid |
30mg |
VD-31730-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,142,266 |
112 |
463,933,792 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1646 |
PP2300294463 |
G1.1906 |
Am-broxol |
Ambroxol |
30mg |
VD-34035-20 |
Uống |
Viên nén phân tán trong nước |
Công ty liên doanh Meyer - BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x 10 viên |
Viên |
44,000 |
2,000 |
88,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1647 |
PP2300294464 |
G1.1907 |
Olesom |
Ambroxol hydrochlorid |
30mg/5ml |
VN-22154-19 |
Uống |
Siro |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
7,260 |
41,013 |
297,754,380 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1648 |
PP2300294465 |
G1.1908 |
Ambroxol-H |
Ambroxol |
30mg/5ml, 50ml |
VD-30742-18 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
12,240 |
28,980 |
354,715,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1649 |
PP2300294466 |
G1.1909 |
Agi-Bromhexine 16 |
Bromhexin hydroclorid |
16mg |
VD-30270-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
940,200 |
609 |
572,581,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1650 |
PP2300294467 |
G1.1910 |
Bromhexine Injection |
Bromhexin hydrochlorid |
4mg/2ml |
VN-22931-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
4,400 |
12,400 |
54,560,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
N2 |
48 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1651 |
PP2300294468 |
G1.1911 |
Brosuvon |
Bromhexin hydroclorid |
4mg/5ml, 50ml |
VD- 27220 - 17 |
Uống |
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Chai 50ml |
Chai |
23,400 |
22,995 |
538,083,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1652 |
PP2300294469 |
G1.1912 |
AGI-BROMHEXINE |
Bromhexin Hydroclorid |
0,024g/30ml |
VD-19310-13 |
Uống |
Dung dịch uống |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
6,674 |
8,800 |
58,731,200 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1653 |
PP2300294470 |
G1.1913 |
Brosuvon |
Bromhexin hydroclorid |
4mg/5ml; 10ml |
VD-27220-17 |
Uống |
Siro uống |
Công ty cổ phần dược- vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Ống/chai/lọ/gói |
121,100 |
4,500 |
544,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1654 |
PP2300294472 |
G1.1915 |
Bromhexin Actavis 8mg |
Bromhexin hydrochlorid |
8mg |
VN-19552-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Balkanpharma - Dupnitsa AD |
Bulgaria |
Hộp 1 vỉ x 20 viên
|
Viên |
344,000 |
480 |
165,120,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1655 |
PP2300294473 |
G1.1916 |
Bromhexin |
Bromhexin hydrochlorid |
8mg |
VD-31731-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 04 vỉ x 50 viên |
Viên |
4,979,185 |
39 |
194,188,215 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1656 |
PP2300294474 |
G1.1917 |
Novahexin 8 |
Bromhexin hydroclorid |
8mg/5ml |
893100244023 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 10,20, 30 ống x 5ml |
Ống |
414,604 |
3,990 |
1,654,269,960 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1657 |
PP2300294475 |
G1.1918 |
VACOCISTIN 200 |
Carbocistein |
200mg |
VD-32087-19 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
100,300 |
800 |
80,240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
N4 |
30 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1658 |
PP2300294476 |
G1.1919 |
Xalermus 250 |
Carbocistein |
250mg |
VD-34273-20 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,5g |
Gói |
92,000 |
2,780 |
255,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1659 |
PP2300294477 |
G1.1920 |
ANPEMUX |
Carbocistein |
250mg |
VD-22142-15 (Quyết định 62/QĐ-QLD, gia hạn hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
578,248 |
900 |
520,423,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1660 |
PP2300294478 |
G1.1921 |
VACOCISTIN CAPS |
Carbocistein |
375mg |
VD-35070-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
16,400 |
513 |
8,413,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
N4 |
30 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1661 |
PP2300294479 |
G1.1922 |
Sulmuk |
Carbocistein |
500mg |
VD-22730-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
526,000 |
2,000 |
1,052,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1662 |
PP2300294480 |
G1.1923 |
Atilude |
Carbocistein |
500mg/10ml; 10ml |
VD-29690-18 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
55,180 |
6,780 |
374,120,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1663 |
PP2300294481 |
G1.1924 |
Ausmuco 750V |
Carbocistein |
750mg |
VD-31668-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
185,000 |
2,499 |
462,315,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1664 |
PP2300294482 |
G1.1925 |
NEO-CODION |
Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia |
25mg + 100mg + 20mg |
VN-18966-15 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
117,500 |
3,585 |
421,237,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1665 |
PP2300294483 |
G1.1926 |
Dorocodon |
Sulfoguaiacol + Codein Camphosulfonat + Cao mềm Grindelia |
100mg+25mg+20mg |
VD-22307-15 QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ nhôm-PVC x 10 viên |
Viên |
446,500 |
1,628 |
726,902,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1666 |
PP2300294484 |
G1.1927 |
Terpin codein 10 |
Terpin hydrat + Codein phosphat |
100mg + 10mg |
VD-35730-22 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 10 viên
|
Viên |
3,285,485 |
680 |
2,234,129,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1667 |
PP2300294485 |
G1.1928 |
DEXTROMETHORPHAN 15 |
Dextromethorphan hydrobromid |
15mg |
VD-25851-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 20 viên |
Viên |
3,002,093 |
141 |
423,295,113 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
N4 |
48 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1668 |
PP2300294486 |
G1.1929 |
Dextromethorphan |
Dextromethorphan hydrobromid |
30mg |
VD-24219-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
447,210 |
289 |
129,243,690 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1669 |
PP2300294487 |
G1.1930 |
Savi Eprazinone 50 |
Eprazinon |
50mg |
VD-21352-14 (CV GIA HẠN 794/QĐ-QLD, 09/12/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
154,000 |
790 |
121,660,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1670 |
PP2300294488 |
G1.1931 |
Eramux |
Eprazinone dihydrochloride |
50mg |
VD-12497-10 (Kèm QĐ số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên bao phim |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 20 viên bao phim |
Viên |
22,000 |
500 |
11,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1671 |
PP2300294489 |
G1.1932 |
Acetylcysteine 100mg |
Acetylcystein |
100mg |
VD-35587-22 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 48 gói x 1,5g |
Gói |
833,097 |
424 |
353,233,128 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1672 |
PP2300294490 |
G1.1933 |
Ocecomit |
N-acetylcystein |
100mg |
VD-32173-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công Ty Cổ Phần Hóa Dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
42,872 |
2,350 |
100,749,200 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT |
N4 |
24 |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1673 |
PP2300294491 |
G1.1934 |
Effer - Acehasan 100 |
N-acetylcystein |
100mg |
VD-25025-16 |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 4 viên |
Viên |
415,070 |
1,092 |
453,256,440 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1674 |
PP2300294492 |
G1.1935 |
Paratriam 200mg Powder |
Acetylcystein |
200mg |
VN-19418-15 |
Uống |
Bột pha uống |
Lindopharm GmbH |
Germany |
Hộp 50 gói |
Gói |
57,640 |
1,650 |
95,106,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1675 |
PP2300294493 |
G1.1936 |
Stacytine 200 CAP |
Acetylcystein |
200mg |
VD-22667-15 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
162,000 |
750 |
121,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1676 |
PP2300294495 |
G1.1938 |
VACOMUC 200 SACHET |
N-acetyl-L-Cystein |
200mg |
VD-32094-19 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 200 gói x 1g |
Gói |
2,382,016 |
462 |
1,100,491,392 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
N4 |
30 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1677 |
PP2300294496 |
G1.1939 |
Acetylcystein |
Acetylcystein |
200mg |
VD-33456-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,921,122 |
229 |
439,936,938 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1678 |
PP2300294497 |
G1.1940 |
ANC |
Mỗi 5ml dung dịch chứa: N-Acetylcystein 200mg |
200mg/5ml |
VD-32057-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30ml |
Viên |
8,200 |
27,500 |
225,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1679 |
PP2300294499 |
G1.1942 |
PHABALYSIN 600 |
N-acetylcystein |
600mg |
VD-33598-19 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Việt Nam |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm TW I - Pharbaco |
Hộp 30 gói x 2g |
Gói |
70,400 |
4,800 |
337,920,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1680 |
PP2300294500 |
G1.1943 |
BFS-Cafein |
Cafein (tương đương 60mg Cafein citrat) |
30mg/ 3ml |
VD-24589-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml
|
Ống |
440 |
42,000 |
18,480,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1681 |
PP2300294501 |
G1.1944 |
Eu-Fastmome 50 micrograms/actuation |
Mometason furoat |
50mcg/liều xịt; 140 liều |
VN-21376-18 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
MIPHARM S.p.A |
Ý |
Hộp 1 lọ 18g (tương đương 140 liều xịt) |
Lọ |
960 |
348,600 |
334,656,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1682 |
PP2300294502 |
G1.1945 |
Survanta |
Phospholipids (chiết xuất từ phổi bò) |
25 mg/ ml |
QLSP-940-16 |
Hỗn dịch dùng đường nội khí quản |
Hỗn dịch dùng đường nội khí quản |
AbbVie Inc. |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 4ml |
Lọ |
33 |
8,304,000 |
274,032,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
18 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1683 |
PP2300294503 |
G1.1946 |
Kaleorid |
Kali chlorid |
600mg |
VN-15699-12 |
Uống |
Viên bao phim giải phóng chậm |
Leo Pharmaceutical Products Ltd. A/S (Leo Pharma A/S) |
Đan Mạch |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
407,758 |
2,100 |
856,291,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
60 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1684 |
PP2300294505 |
G1.1948 |
PANANGIN |
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat |
140mg + 158mg |
VN-21152-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 1 lọ 50 viên |
Viên |
162,200 |
1,700 |
275,740,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
60 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1685 |
PP2300294506 |
G1.1949 |
MEYERAPAGIL |
Magnesi aspartat tetrahydrate (tương đương Magnesi aspartat khan 140mg); Potassium aspartate hemihydrate (tương đương kali aspartat khan 158mg) |
174,97mg, 166,3mg |
VD-34036-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
161,800 |
1,050 |
169,890,000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1686 |
PP2300294507 |
G1.1950 |
Oresol new |
Natri clorid+ Kali clorid+ Trinatri citrat khan (dưới dạng Trinatri citrat. 2H20)+ Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrate) |
Mỗi gói 4,22g chứa: 0,52g + 0,3g + 0,509g + 2,7g |
VD-23143-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 4,22g
|
Gói |
210,010 |
1,050 |
220,510,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1687 |
PP2300294508 |
G1.1951 |
THERESOL |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
0,7g +0,3g +0,58g + 4g |
VD-20942-14 |
Uống |
Bộ pha uống |
Công ty CP dược-vật tư y tế Thanh Hóa (Thephaco) |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5,63g |
Ống/chai/lọ/gói |
114,761 |
1,560 |
179,027,160 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT |
N4 |
36 |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1688 |
PP2300294511 |
G1.1954 |
Hydrite |
Natri clorid + Natri Bicarbonat + Kali clorid + Dextrose khan |
350mg + 250mg + 150mg + 2g |
VD-24047-15 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 25 vỉ x 04 viên
|
Viên |
74,140 |
1,200 |
88,968,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1689 |
PP2300294512 |
G1.1955 |
Aminic |
Acid amin* |
10% 200ml |
VN-22857-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
AY Pharmaceuticals Co., LTd |
Nhật Bản |
Túi 200ml |
Túi |
2,200 |
105,000 |
231,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1690 |
PP2300294513 |
G1.1956 |
Amiparen – 10 |
Các axit amin |
Các Axit amin |
VD-15932-11
Công văn gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 200ml |
Chai |
20,856 |
63,000 |
1,313,928,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N4 |
36 |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1691 |
PP2300294515 |
G1.1958 |
Amigold 10% |
Acid amin* |
10% 250ml |
VN-22917-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 10 túi x 250ml |
Túi |
20,332 |
99,800 |
2,029,133,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1692 |
PP2300294518 |
G1.1961 |
Amigold 10% |
Acid amin* |
10% 500ml |
VN-22918-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 10 túi x 500ml |
Túi |
2,200 |
145,000 |
319,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1693 |
PP2300294521 |
G1.1964 |
Neoamiyu |
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Glutamic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine |
6,1% |
VN-16106-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 265/QĐ-QLD NGÀY 11/05/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd |
Nhật |
Túi 200ml
|
Túi |
18,580 |
116,258 |
2,160,073,640 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1694 |
PP2300294523 |
G1.1966 |
Nephrosteril |
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g |
7%, 250 ml |
VN-17948-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
4,400 |
105,000 |
462,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1695 |
PP2300294524 |
G1.1967 |
Kidmin |
L-Tyrosin; Acid L-Aspartic; Aicd
L-Glutamic; L-Serine; L-Histidin; L-Prolin; L-Threonin; L-Phenylalanin; L-Isoleucin; L-Valin; L-Alanin; L-Arginin; L-Leucin; L-Lysin acetat; L- Methionin; L- Tryptophan; L- Cystein. |
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L-Alanine 0,5 g; L-Arginine 0,9 g; L-Leucine 2,8 g; L-Lysine Acetate 1,42 g (tương đương L-Lysine 1,01 g); L-Tryptophan 0,5 g |
VD-35943-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Chi nhánh công ty Cổ Phần Dược Phẩm OTSUKA Việt Nam tại khu công nghiệp Long Bình (Amata) |
Việt Nam |
Thùng 20
túi x 200 ml |
Túi |
34,572 |
115,000 |
3,975,780,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N4 |
24 |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1696 |
PP2300294525 |
G1.1968 |
Aminoleban |
L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine); L-Methionine ; Glycine ; L-Tryptophan ; L-Serine ; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine); L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine; L-Isoleucine ; L-Valine; L-Alanine ; L-Arginine.HCl (tương đương L-Arginine) ; L-Leucine ; L-Lysine.HCl (tương đương L-Lysine) |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine) 0,08g (0,06g); L-Methionine 0,2 gam; Glycine 1,8g; L-Tryptophan 0,14g; L-Serine 1g; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine) 0,64g (0,47); L-Proline 1,6g; L-Threonine 0,9g; L-Phenylalanine 0,2g; L-Isoleucine 1,8g; L-Valine 1,68g; L-Alanine 1,5g; L-Arginine.HCl (tương đương L-Arginine) 1,46g (1,21); L-Leucine 2,2g; L-Lysine.HCl (tương đương L-Lysine) 1,52g (1,22) |
VD-36020-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Chi nhánh công ty Cổ Phần Dược Phẩm OTSUKA Việt Nam tại khu công nghiệp Long Bình (Amata) |
Việt Nam |
Thùng 20
túi x 200 ml |
Túi |
7,524 |
104,000 |
782,496,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N4 |
24 |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1697 |
PP2300294526 |
G1.1969 |
Aminosteril N-Hepa 8% |
250ml dung dịch chứa: L-isoleucin 2,60g; L-leucin 3,27g; L-lysin acetat 2,43g tương đương với L-lysin 1,72g; L-methionin 0,28g; N-acetyl L-cystein 0,18g tương đương với L-cystein 0,13g; L-phenylalanin 0,22g; L-threonin 1,10g; L-tryptophan 0,18g; L-valin 2,52g; L-arginin 2,68g; L-histidin 0,70g; Glycin 1,46g; L-alanin 1,16g; L-prolin 1,43g; L-serin 0,56g |
8%, 250ml |
VN-22744-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
5,200 |
95,000 |
494,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1698 |
PP2300294527 |
G1.1970 |
Hepagold |
Acid amin* |
8% 250ml |
VN-21298-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 10 túi x 250ml |
Túi |
11,220 |
89,000 |
998,580,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1699 |
PP2300294528 |
G1.1971 |
Aminosteril N-Hepa 8% |
500 ml dung dịch chứa: L-isoleucin 5,20g; L-leucin 6,55g; L-lysin acetat 4,86g tương đương với L-lysin 3,44g; L-methionin 0,55g; N-acetyl L-cystein 0,35g tương đương với L-cystein 0,26g; L-phenylalanin 0,44g; L-threonin 2,20g; L-tryptophan 0,35g; L-valin 5,04g; L-arginin 5,36g; L-histidin 1,40g; Glycin 2,91g; L-alanin 2,32g; L-prolin 2,87g; L-serin 1,12g |
8%, 500ml |
VN-22744-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 500ml |
Chai |
3,300 |
127,000 |
419,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1700 |
PP2300294529 |
G1.1972 |
Hepagold |
Acid amin* (dùng cho bệnh nhân suy gan) |
8% 500ml |
VN-21298-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 10 túi x 500ml |
Túi |
4,400 |
119,000 |
523,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1701 |
PP2300294530 |
G1.1973 |
JW Amigold 8,5% Injection |
Acid amin* |
8,5% 250ml |
VN-18673-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 10 túi x 250ml |
Túi |
2,420 |
97,990 |
237,135,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1702 |
PP2300294531 |
G1.1974 |
JW Amigold 8,5% Injection |
Acid amin* |
8,5% 500ml |
VN-18341-14 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 10 túi x 500ml |
Túi |
2,200 |
127,990 |
281,578,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1703 |
PP2300294532 |
G1.1975 |
Aminomix Peripheral |
Mỗi túi 1000ml có 2 ngăn chứa: 500ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 69,3g tương ứng với Glucose 63g; 500ml dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin 4,9g; L-Arginin 4,2g; Glycin 3,85g; L-Histidin 1,05g; L-Isoleucin 1,75g; L-Leucin 2,59g; L-Lysin acetat 3,26g tương ứng với L-Lysin 2,31g; L-Methionin 1,51g; L-Phenylalanin 1,79g; L-Prolin 3,92g; L-Serin 2,28g; Taurin 0,35g; L-Threonin 1,54g; L-tryptophan 0,70g; L-Tyrosin 0,14g; L-Valin 2,17g; Calci clorid dihydrat 0,24g tương ứng với Calci clorid 0,18g; Natri glycerophosphat khan 1,78g; Magnesi sulphat heptahydrat 0,78g tương ứng với Magnesi sulphat 0,38g; Kali clorid 1,41g; Natri acetat trihydrat 1,16g tương ứng với Natri acetat 0,70g |
1000ml |
VN-22602-20 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSDG: Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 6 túi 1000ml |
Túi |
2,640 |
400,000 |
1,056,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1704 |
PP2300294533 |
G1.1976 |
Combilipid MCT Peri Injection |
Acid amin + glucose + lipid (*) |
(8% 150ml + 16% 150ml+ 20% 75ml); 375ml |
VN-21297-18 |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiểm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 8 túi x 375ml |
Túi |
264 |
560,000 |
147,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1705 |
PP2300294534 |
G1.1977 |
Combilipid MCT Peri Injection |
Acid amin + glucose + lipid (*) |
(8% 500ml + 16% 500ml+ 20% 250ml); 1250ml |
VN-21297-18 |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiểm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 4 túi x 1250ml |
Túi |
700 |
820,000 |
574,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1706 |
PP2300294535 |
G1.1978 |
MG-TAN Inj. |
Acid amin + glucose + lipid (*) |
11,3% + 11% + 20%, 960ml |
VN-21330-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
MG Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Túi 960ml |
Túi |
3,008 |
577,500 |
1,737,120,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1707 |
PP2300294536 |
G1.1979 |
Smofkabiven peripheral |
Túi 3 ngăn 1206ml chứa: 656ml dung dịch glucose 13% (Glucose 85 gam (dạng Glucose monohydrat)) + 380ml dung dịch acid amin có điện giải (Alanin 5,3 gam; Arginin 4,6 gam; Calci clorid 0,21 gam (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin 4,2 gam; Histidin 1,1 gam; Isoleucin 1,9 gam; Leucin 2,8 gam; Lysin 2,5 gam (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat 0,46 gam (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin 1,6 gam; Phenylalanin 1,9 gam; Kali clorid 1,7 gam; Prolin 4,2 gam; Serin 2,5 gam; Natri acetat 1,3 gam (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat 1,6 gam; Taurin 0,38 gam; Threonin 1,7 gam; Tryptophan 0,76 gam; Tyrosin 0,15 gam; Valin 2,4 gam; Kẽm sulfat 0,005 gam (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + 170ml nhũ tương mỡ 20% (Dầu đậu tương tinh chế 10,2 gam; Triglycerid mạch trung bình 10,2 gam; Dầu ô-liu tinh chế 8,5 gam; Dầu cá giàu acid béo omega-3 5,1 gam). |
1206ml |
VN-20278-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương truyền tĩnh mạch |
Fresenius Kabi AB |
Thụy Điển |
Thùng 4 túi 3 ngăn 1206ml |
Túi |
2,640 |
720,000 |
1,900,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
18 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1708 |
PP2300294537 |
G1.1980 |
Calci clorid 500mg/ 5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/ 5ml |
VD-22935-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
29,923 |
838 |
25,075,474 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1709 |
PP2300294538 |
G1.1981 |
GLUCOSE 10% |
Glucose |
10% 250ml |
VD-25876-16 (Quyết định 62/QĐ-QLD, gia hạn hiệu lực đến 31/12/2024) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/30 chai x 250ml |
Chai |
9,844 |
9,200 |
90,564,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1710 |
PP2300294539 |
G1.1982 |
Dextrose 10% |
Glucose |
10% 500ml |
VN-22249-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 500ml |
Chai |
14,160 |
27,000 |
382,320,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1711 |
PP2300294540 |
G1.1983 |
Glucose 10% |
Glucose |
10% 500ml |
VD-35953-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml, thùng 20 chai |
Chai |
31,700 |
8,500 |
269,450,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1712 |
PP2300294541 |
G1.1984 |
GLUCOSE 30% |
Glucose |
30% 250ml |
VD-23167-15 (Quyết định gia hạn số 201/QĐ-QLD, ngày 20/04/2022) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/30 chai x 250ml |
Chai |
30,983 |
12,600 |
390,385,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1713 |
PP2300294543 |
G1.1986 |
Dextrose |
Glucose |
5% 250ml |
VN-22248-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 250ml |
Chai |
17,200 |
17,000 |
292,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1714 |
PP2300294544 |
G1.1987 |
GLUCOSE 5% |
Glucose |
5% /250ml |
893110118123 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 30 chai |
Lọ/chai/ống/túi |
1,124 |
7,860 |
8,834,640 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1715 |
PP2300294545 |
G1.1988 |
Dextrose |
Glucose |
5% 500ml |
VN-22248-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 500ml |
Chai |
77,360 |
20,000 |
1,547,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1716 |
PP2300294546 |
G1.1989 |
Glucose 5% |
Glucose |
5% 500ml |
VD-35954-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml, thùng 20 chai |
Chai |
168,338 |
7,350 |
1,237,284,300 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1717 |
PP2300294547 |
G1.1990 |
Dextrose |
Glucose |
5%/100ml |
VN-22248-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 100ml |
Chai |
4,400 |
15,000 |
66,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1718 |
PP2300294548 |
G1.1991 |
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml |
Kali chloride |
1g/10ml |
VN-16303-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 226/QĐ-QLD NGÀY 03/04/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 50 ống PP x 10ml
|
Ống |
29,750 |
5,500 |
163,625,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1719 |
PP2300294549 |
G1.1992 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
1g/10ml |
VD-25324-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
57,040 |
1,360 |
77,574,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1720 |
PP2300294550 |
G1.1993 |
MAGNESI SULFAT KABI 15% |
Magnesi sulfat |
15% 10ml |
VD-19567-13 (Quyết định gia hạn số 574/QLD-ĐK, ngày 26/09/2022) |
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp/50 ống x 10ml |
Ống |
20,083 |
2,900 |
58,240,700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1721 |
PP2300294551 |
G1.1994 |
MANNITOL |
Manitol |
20% 250ml |
VD-23168-15 (Quyết định gia hạn số 574/QLD-ĐK, ngày 26/09/2022) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/30 chai x 250ml |
Chai |
7,599 |
18,900 |
143,621,100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1722 |
PP2300294552 |
G1.1995 |
NATRI CLORID 0,45% |
Natri clorid |
0,45%/500ml |
893110118623 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai |
Lọ/chai/ống/túi |
12,760 |
10,500 |
133,980,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1723 |
PP2300294554 |
G1.1997 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9% 1000ml |
893110039623
(VD-21954-14) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/12 chai nhựa x 1000 ml |
Chai |
181,200 |
13,545 |
2,454,354,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1724 |
PP2300294555 |
G1.1998 |
Sodium Chloride |
Natri clorid |
0,9% 100ml |
VN-22341-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 100ml |
Chai |
20,900 |
15,000 |
313,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1725 |
PP2300294556 |
G1.1999 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9% 100ml |
VD-32457-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 100ml, thùng 24 túi |
Túi |
677,156 |
6,120 |
4,144,194,720 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1726 |
PP2300294557 |
G1.2000 |
Sodium Chloride |
Natri clorid |
0,9% 250ml |
VN-22341-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 250ml |
Chai |
11,000 |
16,500 |
181,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1727 |
PP2300294558 |
G1.2001 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9% 250ml |
893110039623
(VD-21954-14) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/30 chai nhựa x 250ml |
Chai |
84,210 |
7,329 |
617,175,090 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1728 |
PP2300294559 |
G1.2002 |
Sodium Chloride |
Natri clorid |
0,9% 500ml |
VN-22341-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 500ml |
Chai |
142,200 |
19,500 |
2,772,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1729 |
PP2300294561 |
G1.2004 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/500ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai |
Lọ/chai/ống/túi |
923,332 |
6,490 |
5,992,424,680 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1730 |
PP2300294562 |
G1.2005 |
NATRI CLORID 3% |
Natri clorid |
3%/100ml |
893110118723 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 chai |
Lọ/chai/ống/túi |
36,230 |
7,600 |
275,348,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1731 |
PP2300294563 |
G1.2006 |
Sodium chloride 0,9% & dextrose 5% |
Mỗi chai 250ml chứa: Natri clorid; Glucose monohydrat tương đương glucose khan |
2,25g; 12,5g |
VD-20961-14 (Kèm QĐ số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
18,040 |
9,340 |
168,493,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1732 |
PP2300294564 |
G1.2007 |
Lipovenoes 10% PLR |
Dầu đậu nành; Glycerol; Phospholipid từ trứng |
(25g; 6,25g; 1,5g)/250ml |
VN-22320-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
15,824 |
93,000 |
1,471,632,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
18 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1733 |
PP2300294565 |
G1.2008 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(6g; 6g; 5g; 3g)/100ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
12,646 |
97,000 |
1,226,662,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
18 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1734 |
PP2300294566 |
G1.2009 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(15g; 15g; 12,5g; 7,5g)/250ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250 ml |
Chai |
2,846 |
142,000 |
404,132,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N2 |
18 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1735 |
PP2300294567 |
G1.2010 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(15g; 15g; 12,5g; 7,5g)/250ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250 ml |
Chai |
6,600 |
142,000 |
937,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
18 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1736 |
PP2300294568 |
G1.2011 |
Glucolyte -2 |
Natri clorid ; Kali clorid ; Monobasic kali phosphat ; Natri acetat.3H2O ; Magne sulfat.7H2O; Kẽm sulfat.7H2O; Dextrose Anhydrous |
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 1,955g; Kali clorid 0,375g; Monobasic kali phosphat 0,68g; Natri acetat.3H2O 0,68g; Magne sulfat.7H2O 0,316g; Kẽm sulfat.7H2O 5,76mg; Dextrose Anhydrous 37,5g |
VD-25376-16
Công văn gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
38,280 |
17,000 |
650,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N4 |
48 |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1737 |
PP2300294569 |
G1.2012 |
Lactated Ringer's Injections |
Ringer lactat |
500ml |
VN-22250-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 500ml |
Chai |
82,720 |
19,500 |
1,613,040,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1738 |
PP2300294570 |
G1.2013 |
RINGER LACTATE |
Ringer lactat |
500ml |
VD-22591-15 (Quyết định 62/QĐ-QLD, gia hạn hiệu lực đến 31/12/2024) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/20 chai nhựa x 500ml |
Chai |
361,153 |
6,989 |
2,524,098,317 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1739 |
PP2300294571 |
G1.2014 |
Acetate Ringer's Otsuka |
Natri clorid; Kali clorid;
Calci clorid.2H2O; Natri acetat.3H2O |
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g; Kali clorid 0,15g; Calci clorid.2H2O 0,1g; Natri acetat.3H2O 1,9g |
VD -24018-15
Công văn gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Chai nhựa LDPE 500ml |
Chai |
22,200 |
15,500 |
344,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N4 |
60 |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1740 |
PP2300294572 |
G1.2015 |
NƯỚC CẤT PHA TIÊM |
Nước cất pha tiêm |
1000ml |
893110118823 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 12 chai |
Lọ/chai/ống/túi |
53,240 |
14,700 |
782,628,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1741 |
PP2300294573 |
G1.2016 |
NƯỚC CẤT PHA TIÊM |
Nước cất pha tiêm |
100ml |
893110118823 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 chai |
Lọ/chai/ống/túi |
220 |
6,750 |
1,485,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1742 |
PP2300294574 |
G1.2017 |
Nước cất tiêm |
Nước để pha thuốc tiêm |
10ml |
VD-18797-13 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương - Việt Nam |
Nhóm 4 |
Hộp 50 ống 10ml |
Ống |
1,784,991 |
688 |
1,228,073,808 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1743 |
PP2300294575 |
G1.2018 |
Nước cất ống nhựa |
Nước cất pha tiêm |
5ml |
VD-21551-14 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml
|
Ống |
3,733,202 |
400 |
1,493,280,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
60 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1744 |
PP2300294576 |
G1.2019 |
Opecalcium chew |
Calcium (dưới dạng Calcium carbonate) |
1250mg |
VD-34578-20 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30 viên |
Viên |
215,200 |
1,700 |
365,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1745 |
PP2300294577 |
G1.2020 |
Kitno |
Calci carbonat |
625mg |
VD-27984-17 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
504,720 |
1,380 |
696,513,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1746 |
PP2300294578 |
G1.2021 |
GONCAL |
Calci gluconolactat + Calci carbonat |
1,47g + 0,15g |
VD-20946-14 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
223,800 |
1,950 |
436,410,000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1747 |
PP2300294579 |
G1.2022 |
GONCAL |
Calci gluconolactat + Calci carbonat |
1,47g + 0,15g |
VD-20946-14 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
800 |
1,950 |
1,560,000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1748 |
PP2300294580 |
G1.2023 |
Calcium Hasan 250mg |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
150mg + 1470mg |
VD-28536-17 |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 12 viên |
Viên |
1,216,337 |
1,785 |
2,171,161,545 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1749 |
PP2300294581 |
G1.2024 |
CALCIUM STELLA 500MG |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
300mg + 2940mg |
VD-27518-17 (Quyết định 62/QĐ-QLD, gia hạn hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/1 tuýp x 20 viên |
Viên |
751,764 |
3,500 |
2,631,174,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1750 |
PP2300294582 |
G1.2025 |
Calfizz |
Calci carbonat + Calci lactat gluconat |
300mg + 2940mg |
VD-26778-17 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 viên
|
Viên |
64,409 |
1,710 |
110,139,390 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1751 |
PP2300294583 |
G1.2026 |
Powerforte |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
350mg + 3500mg |
VD-19612-13 |
Uống |
Viên sủi |
Việt Nam |
Công ty cổ phần SPM |
Hộp 1 tuýp x 20 viên |
Viên |
398,428 |
3,900 |
1,553,869,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1752 |
PP2300294584 |
G1.2027 |
Boncium |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1250 mg (tương đương 500mg calcium)+ 250UI |
VN-20172-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
India |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
457,000 |
3,700 |
1,690,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1753 |
PP2300294585 |
G1.2028 |
Caldihasan |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1250mg (tương đương 500mg calci) + 125UI |
VD-34896-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,156,368 |
840 |
2,651,349,120 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1754 |
PP2300294586 |
G1.2029 |
Ideos |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1250mg (tương đương 500mg calci) + 400UI |
VN-19910-16 Gia hạn
5 năm theo QĐ 853/QĐ-QLD, hạn visa đến 30/12/2027 |
Uống |
Viên nhai |
Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 4 tuýp x 15 viên |
Viên |
220,000 |
3,385 |
744,700,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1755 |
PP2300294587 |
G1.2030 |
Calci D-Hasan |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1250mg (tương đương 500mg calci) + 440UI |
VD-35493-21 |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 18 viên |
Viên |
732,640 |
1,197 |
876,970,080 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1756 |
PP2300294588 |
G1.2031 |
Totcal Soft capsule |
Calci carbonat + vitamin D3 |
750mg + 100IU |
VN-20600-17 |
Uống |
Viên nang mềm |
Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 20 vỉ x 5 viên |
Viên |
71,400 |
3,900 |
278,460,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1757 |
PP2300294590 |
G1.2033 |
Savprocal D |
Calci carbonat + vitamin D3 |
750mg + 200UI |
VD-30502-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
22,000 |
1,390 |
30,580,000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1758 |
PP2300294591 |
G1.2034 |
Calciferat 750mg/200IU |
Calci carbonat (tương ứng với 300 mg calci); Vitamin D3 |
750mg; 200UI |
VD-30416-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
714,480 |
777 |
555,150,960 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1759 |
PP2300294592 |
G1.2035 |
CLIPOXID-300 |
Calci lactat |
300mg |
VD-34168-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
296,000 |
1,800 |
532,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1760 |
PP2300294593 |
G1.2036 |
Ocetamin 300 |
Calci lactat |
300mg |
VD-28285-17 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công Ty Cổ Phần Hóa Dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
11,000 |
2,199 |
24,189,000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT |
N4 |
36 |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1761 |
PP2300294594 |
G1.2037 |
Calsfull |
Calci lactat |
500mg |
VD-28746-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 Vỉ x 10 Viên |
Viên |
45,600 |
2,150 |
98,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1762 |
PP2300294595 |
G1.2038 |
Pancal |
Calci lactat |
500mg/10ml, 100ml |
VD-31499-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml |
Ống/chai/lọ/gói |
2,200 |
50,000 |
110,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
N4 |
24 |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1763 |
PP2300294596 |
G1.2039 |
A.T Calmax 500 |
Calci lactat |
500mg/10ml, 10ml |
VD-24726-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
109,400 |
3,213 |
351,502,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1764 |
PP2300294597 |
G1.2040 |
Notired Eff Strawberry |
Calci glycerophosphat + magnesi gluconat |
456mg + 426mg |
VD-23875-15 (QUYẾT ĐỊNH SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 VỀ VIỆC DUY TRÌ HIỆU LỰC GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH) |
Uống |
Viên sủi |
Việt Nam |
Bidiphar |
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Viên |
254,750 |
3,990 |
1,016,452,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1765 |
PP2300294598 |
G1.2041 |
A.T Calmax |
Calci glycerophosphat + magnesi gluconat |
456mg; 426mg |
VD-26104-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10 ml |
Ống |
154,880 |
3,800 |
588,544,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1766 |
PP2300294599 |
G1.2042 |
Ketosteril |
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci 68,0 mg; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci 86,0 mg; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci 59,0 mg; L-lysin acetat 105,0 mg (tương đương với 75 mg L-lysin); L-threonin 53,0 mg; L-tryptophan 23,0 mg; L-histidin 38,0 mg; L-tyrosin 30,0 mg |
600mg ( 67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg )/viên. Tổng Nitơ: 36mg. Calcium: 0.05g |
VN-16263-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 5 vỉ x 20 viên nén bao phim |
Viên |
44,000 |
13,545 |
595,980,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1767 |
PP2300294600 |
G1.2043 |
Orkan SoftCapsule |
Calcitriol |
0,25mcg |
VN-22771-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Young Poong Pharma. Co.,Ltd |
Korea |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
11,000 |
1,995 |
21,945,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1768 |
PP2300294601 |
G1.2044 |
Usarichcatrol |
Calcitriol |
0,25mcg |
VD-21192-14 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
621,417 |
295 |
183,318,015 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1769 |
PP2300294602 |
G1.2045 |
Calcitriol DHT 0,5mcg |
Calcitriol |
0,5mcg |
VD-35005-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
750,280 |
777 |
582,967,560 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1770 |
PP2300294603 |
G1.2046 |
Obikiton |
Lysin + Vitamin + Khoáng chất |
Calci + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin D3 + Vitamin E + Vitamin PP + Vitamin B5 + Lysin: (65mg + 1,5mg + 1,75mg + mg + 200IU + 7,5IU + 10mg + 5mg + 150 mg) /7,5ml; 100ml |
VD-28521-17 |
Uống |
Siro |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
5,028 |
50,499 |
253,908,972 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT |
N4 |
24 |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1771 |
PP2300294604 |
G1.2047 |
Kidvita-TDF |
Lysin HCL; Thiamin HCL; Riboflavin natri phosphat; Pyridoxin HCL; Cholecalciferol; D,L-alpha-Tocopheryl acetat; Niacinamid; Dexpanthenol; Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat) |
Mỗi 15ml chứa: 300mg; 3mg; 3,5mg; 6mg; 400IU; 15mg; 20mg; 10mg; 130mg |
VD-34589-20 |
Uống |
Siro thuốc |
Công ty cổ phần dươc VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 15ml |
Ống |
22,000 |
18,600 |
409,200,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1772 |
PP2300294606 |
G1.2049 |
Hemafort |
Sắt (dưới dạng Sắt (II) gluconat); Mangan (dưới dạng Mangan gluconat dihydrat); Đồng (dưới dạng đồng gluconat) |
300mg + 7,98mg + 4,2mg, 60ml |
VD-26987-17 |
Hộp 1 chai 60ml |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
2,200 |
35,900 |
78,980,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1773 |
PP2300294607 |
G1.2050 |
Vigahom |
Sắt gluconat dihydrat + Mangan gluconat dihydrat + Đồng gluconat |
(431,68mg + 11,65mg + 5mg) /10ml |
VD-28678-18 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
140,200 |
3,780 |
529,956,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1774 |
PP2300294608 |
G1.2051 |
Atitrime |
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat |
50mg + 10,78mg + 5mg, 10ml |
VD-27800-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
164,000 |
3,650 |
598,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1775 |
PP2300294609 |
G1.2052 |
Trainfu |
Sắt (II) clorid tetrahydrat+ Kẽm clorid + Mangan (II) clorid tetrahydrat + Đồng (II) clorid dihydrat+ Crom (III) Clorid hexahydrat + Natri molypdat dihydrat+ Natri selenit pentahydrat + Natri fluorid + Kali iodid |
(6,958 mg+6,815 mg+ 1,979mg+ 2,046 mg+0,053 mg+ 0,0242 mg
+ 0,0789 mg+ 1,260 mg+0,166 mg)/10ml |
VD-30325-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x lọ 10ml
|
Lọ |
880 |
29,400 |
25,872,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1776 |
PP2300294610 |
G1.2053 |
AGIRENYL |
Retinyl acetat |
5.000IU |
VD-14666-11 |
Uống |
Viên nang |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
282,296 |
250 |
70,574,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1777 |
PP2300294611 |
G1.2054 |
AD Tamy |
Vitamin A (Retinol palmitat) + Vitamin D3 (Cholecalciferol) |
2000 IU+ 250 IU |
GC-297-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
524,602 |
560 |
293,777,120 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
N4 |
30 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1778 |
PP2300294612 |
G1.2055 |
Vina-AD |
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) |
2000UI + 400UI |
VD-19369-13 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
162,192 |
576 |
93,422,592 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT |
N4 |
36 |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1779 |
PP2300294613 |
G1.2056 |
Vitamin AD |
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) |
4000UI + 400UI |
VD-29467-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
272,700 |
599 |
163,347,300 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT |
N4 |
36 |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1780 |
PP2300294614 |
G1.2057 |
Vitamin B1 |
Thiamin nitrat |
250mg |
VD-26869-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,327,144 |
222 |
516,625,968 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1781 |
PP2300294617 |
G1.2060 |
Vitamin 3B-PV |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg +
50mg +
500mcg |
VD-29922-18 |
Uống |
Viên nang |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,845,300 |
1,290 |
2,380,437,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1782 |
PP2300294618 |
G1.2061 |
SaVi 3B |
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) + Vitamin B12 (dưới dạng Vitamin B12 0,1% SD) |
100mg + 100mg + 150mcg |
VD-30494-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
1,181,000 |
1,540 |
1,818,740,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1783 |
PP2300294619 |
G1.2062 |
Vitamin 3B extra |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 100mg + 150mcg |
VD-31157-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
949,526 |
990 |
940,030,740 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
N4 |
36 |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1784 |
PP2300294620 |
G1.2063 |
Milgamma N |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 100mg + 1mg |
VN-17798-14 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Đức |
Hộp 5 ống x 2ml |
ống |
39,600 |
20,500 |
811,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1785 |
PP2300294623 |
G1.2066 |
Setblood |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
115mg + 100mg + 50mcg |
VD-18955-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
743,280 |
1,060 |
787,876,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1786 |
PP2300294624 |
G1.2067 |
Vitamin B1+B6+B12 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
12,5mg + 12,5mg + 12,5mcg |
VD-16608-12 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
1,070,535 |
300 |
321,160,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1787 |
PP2300294625 |
G1.2068 |
AGI-NEURIN |
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin |
125mg + 125mg + 125mcg |
VD-23485-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,282,340 |
230 |
754,938,200 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1788 |
PP2300294626 |
G1.2069 |
TRIBF |
Thiamin nitrat (Vitamin B1); Pyridoxin HCl (Vitamin B6); Cyanocobalamin (Vitamin B12) |
125mg; 125mg; 250mcg |
VD-32155-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
242,000 |
780 |
188,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1789 |
PP2300294627 |
G1.2070 |
3B - Medi |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
125mg + 125mg + 250mcg |
893110113023 (VD-22915-15) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
346,080 |
1,239 |
428,793,120 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1790 |
PP2300294628 |
G1.2071 |
Me2B |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
125mg + 125mg + 500mcg |
VD-22575-15 |
Uống |
Viên |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,816,500 |
2,300 |
4,177,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1791 |
PP2300294629 |
G1.2072 |
Ocerewel |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
125mg + 125mg + 500mcg |
VD-32574-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công Ty Cổ Phần Hóa Dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
2,070 |
124,200,000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT |
N4 |
24 |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1792 |
PP2300294630 |
G1.2073 |
Cosyndo B |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
175mg + 175mg + 125mcg |
VD-17809-12 (QUYẾT ĐỊNH SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 VỀ VIỆC DUY TRÌ HIỆU LỰC GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH) |
Uống |
Viên |
Việt Nam |
Armephaco |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,158,089 |
1,150 |
1,331,802,350 |
CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1793 |
PP2300294631 |
G1.2074 |
Neutrifore |
Thiamin mononitrat +Pyridoxin HCl + Cyanocobalamin |
250mg + 250mg + 1000mcg |
VD-18935-13 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
773,840 |
1,113 |
861,283,920 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1794 |
PP2300294632 |
G1.2075 |
PIVINEURON |
Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid); Vitamin B12 (Cyanocobalamin) |
250mg, 250mg, 1000mcg |
VD-31272-18 |
Uống |
Viên nang cứng (cam-nâu) |
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,827,200 |
1,800 |
3,288,960,000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1795 |
PP2300294633 |
G1.2076 |
Vitamin B6 |
Pyridoxin hydroclorid |
250mg |
VD-27923-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,031,812 |
216 |
222,871,392 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1796 |
PP2300294634 |
G1.2077 |
Usamagsium Fort |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
10mg + 470mg |
VD-20663-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hôp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
1,349,961 |
975 |
1,316,211,975 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1797 |
PP2300294635 |
G1.2078 |
Debomin |
Magnesi lactat dihydrat + vitamin B6 |
940mg + 10mg |
VD-22507-15 |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10 viên
|
Viên |
332,000 |
2,600 |
863,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1798 |
PP2300294636 |
G1.2079 |
Magne - B6 Stella Tablet |
Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxine HCl (Vitamin B6) |
470mg + 5mg |
VD-23355-15 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,581,400 |
800 |
1,265,120,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1799 |
PP2300294637 |
G1.2080 |
Magnesi - B6 |
Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6 |
470mg + 5mg |
VD-21782-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,458,700 |
560 |
816,872,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1800 |
PP2300294638 |
G1.2081 |
Magnesi B6 |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
5mg + 470mg |
VD-30758-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,832,972 |
126 |
356,954,472 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1801 |
PP2300294639 |
G1.2082 |
NeuroDT |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
5mg + 470mg |
VD-32107-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
232,880 |
1,800 |
419,184,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1802 |
PP2300294640 |
G1.2083 |
Neurixal |
Vitamin B6 + magnesi lactat dihydrat |
5mg + 470mg |
VD-28552-17 |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 20 viên |
Viên |
494,100 |
1,848 |
913,096,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1803 |
PP2300294641 |
G1.2084 |
Obibebe |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
5mg + 470mg, 10ml |
VD-21297-14 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 4 vĩ x 5 ống 10ml |
Ống/chai/lọ/gói |
94,000 |
4,079 |
383,426,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1804 |
PP2300294642 |
G1.2085 |
Vitamin B12 |
Cyanocobalamin |
1000mcg/ml |
VD-23769-15 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương - Việt Nam |
Nhóm 4 |
Hộp 100 ống 1ml |
Ống |
21,940 |
450 |
9,873,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1805 |
PP2300294643 |
G1.2086 |
VITAMIN C STELLA 1G |
Vitamin C |
1g |
VD-25486-16 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/4 vỉ x 4 viên |
Viên |
164,883 |
1,900 |
313,277,700 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1806 |
PP2300294644 |
G1.2087 |
Kingdomin vita C |
Vitamin C |
1000mg |
VD-25868-16 |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên
|
Viên |
162,500 |
735 |
119,437,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1807 |
PP2300294645 |
G1.2088 |
Ceelin |
Vitamin C |
100mg/5ml |
VD-19743-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Uống |
Sirô |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 120ml
|
Chai |
6,688 |
36,600 |
244,780,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1808 |
PP2300294646 |
G1.2089 |
Vitcbebe 150 |
Vitamin C |
150mg |
VD-25329-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược trung ương 3 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
52,800 |
450 |
23,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1809 |
PP2300294647 |
G1.2090 |
VITAMIN C 250 |
Acid ascorbic |
250mg |
VD-24374-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,500,103 |
136 |
204,014,008 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1810 |
PP2300294648 |
G1.2091 |
Vitcbebe 300 |
Vitamin C |
300mg |
VD-23737-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược trung ương 3 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
278,800 |
630 |
175,644,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1811 |
PP2300294649 |
G1.2092 |
Savi C 500 |
Vitamin C (Acid Ascorbic) |
500mg |
VD-23653-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CP Dược Phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên |
Viên |
590,400 |
1,197 |
706,708,800 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN |
N2 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1812 |
PP2300294650 |
G1.2093 |
AGI-VITAC |
Acid ascorbic |
500mg |
VD-24705-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,237,179 |
155 |
346,762,745 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1813 |
PP2300294651 |
G1.2094 |
CEVIT 500 |
Vitamin C |
500mg/5ml |
VD-23690-15 |
Tiêm |
dung dịch tiêm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống 5ml |
Ống |
44,104 |
1,134 |
50,013,936 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
N4 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1814 |
PP2300294652 |
G1.2095 |
Aquadetrim Vitamin D3 |
Vitamin D3 |
15.000 IU/ml; 10ml |
VN-21328-18
(Gia hạn GĐKLH đến ngày 31/12/2024 theo QĐ số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023 của Cục QL Dược; STT 4, Phụ lục II) |
Uống |
Dung dịch uống |
Medana Pharma Spolka Akcyjna |
Ba Lan |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
3,600 |
65,000 |
234,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
N1 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1815 |
PP2300294653 |
G1.2096 |
Babi B.O.N |
Vitamin D3 (cholecalciferol) |
400IU/0,4ml; 12ml |
VD-24822-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 12ml |
Chai |
27,720 |
39,400 |
1,092,168,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1816 |
PP2300294654 |
G1.2097 |
Vitamin E 400IU |
Vitamin E (dl-alpha tocopheryl acetat) |
400IU |
VD-18448-13 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương - Việt Nam |
Nhóm 4 |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
719,877 |
450 |
323,944,650 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1817 |
PP2300294655 |
G1.2098 |
Vitamin PP |
Nicotinamid |
500mg |
VD-31750-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,757,158 |
198 |
347,917,284 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1818 |
PP2300294656 |
G1.2099 |
Mifrednor 200 |
Mifepriston |
200mg |
QLĐB-373-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
11,514 |
46,000 |
529,644,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN |
N4 |
36 Tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1819 |
PP2300294658 |
G1.2101 |
Pitator Tablets 4mg |
Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin calcium) |
4mg |
VN-22667-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Orient Pharma Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 4 vỉ nhôm/ PVC/PVDC x 7 viên |
Viên |
2,200 |
18,500 |
40,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1820 |
PP2300294659 |
G1.2102 |
Sildenafil Phares 50 mg |
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) |
50 mg |
VN-22751-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
HBM Pharma s.r.o |
Slovakia |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
1,000 |
96,000 |
96,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
N1 |
48 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1821 |
PP2300294662 |
G1.2105 |
Implanon NXT (Cơ sở tiệt trùng thành phẩm sau công đoạn đóng gói cuối cùng: Synergy Health Ede B.V; địa chỉ: Soevereinstraat 2, 4879NN, Etten-Leur, The Netherlands) |
Etonogestrel |
68mg |
VN-20947-18 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 226/QĐ-QLD NGÀY 03/04/2023) |
Cấy dưới da |
Que cấy dưới da |
N.V. Organon |
Hà Lan |
Hộp 1 que cấy
|
Que |
1,354 |
1,720,599 |
2,329,691,046 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
60 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1822 |
PP2300294663 |
G1.2106 |
Belara |
Ethinyl estradiol+ Chlormadinon acetat |
0,03mg+ 2mg |
VN2-500-16 (Đính kèm quyết định số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022 về việc ban hành danh mục 198 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại việt nam - đợt 111) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 1 vỉ x 21 viên |
Viên |
400 |
7,619 |
3,047,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1823 |
PP2300294664 |
G1.2107 |
Regulon |
Ethinyl estradiol+ Desogestrel |
0,03mg+ 0,15mg |
VN-17955-14 (Đính kèm quyết định số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022 về việc ban hành danh mục 156 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại việt nam - đợt 109.1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 1 vỉ x 21viên |
Viên |
11,400 |
2,780 |
31,692,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1824 |
PP2300294665 |
G1.2108 |
Novynette |
Ethinyl estradiol+ Desogestrel |
0,02mg+ 0,15mg |
VN-17954-14 (Đính kèm quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023 về việc ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại việt nam - đợt 112) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 1 vỉ x 21 viên |
Viên |
11,400 |
3,740 |
42,636,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |
|
1825 |
PP2300294666 |
G1.2109 |
Rosepire |
Drospirenone + Ethinyl estradiol micronized |
3mg + 0,02mg |
VN-19694-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios León Farma, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 vỉ x 28 viên (21 viên có hoạt chất + 7 viên giả dươc)
|
Viên |
11,400 |
4,652 |
53,032,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
Trong 730 ngày kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
3231/QĐ-SYT |
18/12/2023 |
Department of Health of Long An province |