Thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở hồ sơ tài chính
Tên gói thầu
Thuốc Generic
Bên mời thầu
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Phương thức
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Thuốc Generic
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Nguồn vốn
Nguồn thu từ giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Nhi Thái Bình
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
16:00 16/01/2024
Thời điểm hoàn thành mở thầu
16:09 16/01/2024
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
27
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày)
0
PP2300580944
Ursodeoxycholic acid
vn0100108656
120
551.320
150
1
PP2300580949
Adenosin triphosphat
vn0104089394
120
9.829.396
150
2
PP2300580950
Amiodaron hydroclorid
vn0100109699
120
19.500.000
150
3
PP2300580951
Ampicilin + sulbactam
vn1001210756
120
8.818.000
150
4
PP2300580952
Atropin sulfat
vn2500228415
120
6.793.485
150
5
PP2300580953
Bacillus subtilis
vn0104089394
120
9.829.396
150
6
PP2300580954
Bacillus clausii
vn0313449805
120
350.000
150
vn1300382591
120
646.500
150
7
PP2300580956
Bromhexin hydroclorid
vn0104089394
120
9.829.396
150
8
PP2300580958
Budesonid
vn0103053042
120
80.000.000
150
vn0100109699
120
19.500.000
150
9
PP2300580959
Cafein citrat
vn0104089394
120
9.829.396
150
10
PP2300580960
Calci clorid
vn2500228415
120
6.793.485
150
11
PP2300580961
Cefoperazon + sulbactam
vn0102667515
120
54.054.473
150
12
PP2300580962
Cefoperazon
vn1001111593
120
14.940.000
150
13
PP2300580964
Colistin*
vn0107530578
120
798.000
150
14
PP2300580966
Dexamethason
vn2500228415
120
6.793.485
150
15
PP2300580967
Diazepam
vn0100108536
120
29.721.110
150
16
PP2300580970
Dioctahedral smectit
vn0100108656
120
551.320
150
17
PP2300580971
Diphenhydramin
vn2500228415
120
6.793.485
150
18
PP2300580972
Domperidon
vn1800156801
120
595.604
150
19
PP2300580974
Deferipron
vn0104752195
120
688.000
150
20
PP2300580975
Deferoxamin
vn0101309965
120
4.079.000
150
21
PP2300580976
Ephedrin
vn0100108536
120
29.721.110
150
22
PP2300580977
Fentanyl
vn0100108536
120
29.721.110
150
23
PP2300580979
Glucose
vn0600206147
120
2.259.553
150
24
PP2300580980
Glucose
vn6000706406
120
8.848.000
150
25
PP2300580982
Glucose
vn2500228415
120
6.793.485
150
26
PP2300580983
Glycerol
vn0104089394
120
9.829.396
150
27
PP2300580986
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
vn1000801643
120
53.940
150
28
PP2300580987
Iloprost
vn0103053042
120
80.000.000
150
29
PP2300580988
Kali clorid
vn2500228415
120
6.793.485
150
30
PP2300580989
Kẽm gluconat
vn1800156801
120
595.604
150
31
PP2300580990
Kẽm gluconat
vn0104089394
120
9.829.396
150
32
PP2300580994
Linezolid*
vn0107742614
120
1.002.500
150
33
PP2300580995
Magnesi sulfat
vn0104089394
120
9.829.396
150
34
PP2300580997
Midazolam
vn0100108536
120
29.721.110
150
35
PP2300580998
Morphin
vn0100108536
120
29.721.110
150
36
PP2300580999
Acid amin*
vn0103053042
120
80.000.000
150
37
PP2300581001
Tropicamid 50mg, Phenylephrin 50mg
vn0100109699
120
19.500.000
150
38
PP2300581002
Naloxon hydroclorid
vn0104089394
120
9.829.396
150
39
PP2300581005
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
vn0101309965
120
4.079.000
150
40
PP2300581006
Natri clorid
vn2500228415
120
6.793.485
150
41
PP2300581007
Natri clorid
vn0600206147
120
2.259.553
150
42
PP2300581008
Natri clorid
vn6000706406
120
8.848.000
150
43
PP2300581009
Nhũ dịch lipid
vn0103053042
120
80.000.000
150
44
PP2300581010
Neostigmin metylsulfat (bromid)
vn2500228415
120
6.793.485
150
vn0600206147
120
2.259.553
150
45
PP2300581011
Nicardipin
vn2500228415
120
6.793.485
150
46
PP2300581012
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
vn2500228415
120
6.793.485
150
vn0104089394
120
9.829.396
150
vn0600206147
120
2.259.553
150
47
PP2300581014
Granisetron hydroclorid
vn0104089394
120
9.829.396
150
48
PP2300581015
Oxacilin
vn0101309965
120
4.079.000
150
49
PP2300581016
Oseltamivir
vn0103053042
120
80.000.000
150
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 27
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104867284
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300581095 - Desloratadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2300580958 - Budesonid

2. PP2300580987 - Iloprost

3. PP2300580999 - Acid amin*

4. PP2300581009 - Nhũ dịch lipid

5. PP2300581016 - Oseltamivir

6. PP2300581025 - Propofol

7. PP2300581046 - Yếu tố VIII

8. PP2300581047 - Yếu tố IX

9. PP2300581057 - Racecadotril

10. PP2300581087 - Levothyroxin (muối natri)

11. PP2300581110 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313449805
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300580954 - Bacillus clausii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1001210756
Tỉnh
Hưng Yên
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300580951 - Ampicilin + sulbactam

2. PP2300581021 - Paracetamol (acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh
Phú Thọ
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2300580952 - Atropin sulfat

2. PP2300580960 - Calci clorid

3. PP2300580966 - Dexamethason

4. PP2300580971 - Diphenhydramin

5. PP2300580982 - Glucose

6. PP2300580988 - Kali clorid

7. PP2300581006 - Natri clorid

8. PP2300581010 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

9. PP2300581011 - Nicardipin

10. PP2300581012 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

11. PP2300581028 - Rocuronium bromid

12. PP2300581030 - Salbutamol sulfat

13. PP2300581041 - Vitamin E

14. PP2300581064 - Paracetamol (acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300580954 - Bacillus clausii

2. PP2300581027 - Risperidon

3. PP2300581072 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108656
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300580944 - Ursodeoxycholic acid

2. PP2300580970 - Dioctahedral smectit

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2300580949 - Adenosin triphosphat

2. PP2300580953 - Bacillus subtilis

3. PP2300580956 - Bromhexin hydroclorid

4. PP2300580959 - Cafein citrat

5. PP2300580983 - Glycerol

6. PP2300580990 - Kẽm gluconat

7. PP2300580995 - Magnesi sulfat

8. PP2300581002 - Naloxon hydroclorid

9. PP2300581012 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

10. PP2300581014 - Granisetron hydroclorid

11. PP2300581040 - Vitamin C

12. PP2300581051 - Milrinon

13. PP2300581070 - Fluconazol

14. PP2300581074 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

15. PP2300581109 - Sugammadex

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2300580950 - Amiodaron hydroclorid

2. PP2300580958 - Budesonid

3. PP2300581001 - Tropicamid 50mg, Phenylephrin 50mg

4. PP2300581018 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2300581019 - Paracetamol (acetaminophen)

6. PP2300581020 - Paracetamol (acetaminophen)

7. PP2300581025 - Propofol

8. PP2300581031 - Saccharomyces boulardii

9. PP2300581032 - Saccharomyces boulardii

10. PP2300581033 - Sevofluran

11. PP2300581037 - Topiramat

12. PP2300581039 - Valproat natri

13. PP2300581048 - Etomidat

14. PP2300581054 - Triptorelin

15. PP2300581055 - Acid amin + điện giải (*)

16. PP2300581056 - Salbutamol sulfat

17. PP2300581081 - Ringerfundin

18. PP2300581093 - Ofloxacin

19. PP2300581108 - Zinc gluconat; Đồng gluconat; Mangan gluconat; Kali iodid; Natri selenid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102667515
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300580961 - Cefoperazon + sulbactam

2. PP2300581024 - Propofol

3. PP2300581063 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2300581064 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2300581079 - Bromhexin hydroclorid

6. PP2300581100 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000706406
Tỉnh
Đắk Lắk
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300580980 - Glucose

2. PP2300581008 - Natri clorid

3. PP2300581049 - Glucose

4. PP2300581053 - Ringer lactat

5. PP2300581080 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh
Cần Thơ
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300580972 - Domperidon

2. PP2300580989 - Kẽm gluconat

3. PP2300581065 - Fexofenadin

4. PP2300581066 - Amoxicilin + acid clavulanic

5. PP2300581068 - Azithromycin

6. PP2300581076 - Natri montelukast

7. PP2300581092 - Clarithromycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1000282691
Tỉnh
Hưng Yên
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300581035 - Sulfadiazin bạc

2. PP2300581067 - Cefaclor

3. PP2300581090 - Betamethason dipropionat, Clotrimazol , Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat).

4. PP2300581091 - Betamethason

5. PP2300581099 - Aciclovir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh
Ninh Bình
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300580979 - Glucose

2. PP2300581007 - Natri clorid

3. PP2300581010 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

4. PP2300581012 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

5. PP2300581026 - Ringer lactat

6. PP2300581050 - Manitol

7. PP2300581052 - Nước cất pha tiêm

8. PP2300581083 - Glucose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107012015
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300581084 - Levetiracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104752195
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300580974 - Deferipron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104516504
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300581096 - Desloratadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301018498
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300581022 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1001111593
Tỉnh
Hưng Yên
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300580962 - Cefoperazon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300580967 - Diazepam

2. PP2300580976 - Ephedrin

3. PP2300580977 - Fentanyl

4. PP2300580997 - Midazolam

5. PP2300580998 - Morphin

6. PP2300581036 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101309965
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300580975 - Deferoxamin

2. PP2300581005 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

3. PP2300581015 - Oxacilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107742614
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300580994 - Linezolid*

2. PP2300581051 - Milrinon

3. PP2300581078 - Bromhexin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107530578
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300580964 - Colistin*

2. PP2300581069 - Fosfomycin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300581046 - Yếu tố VIII

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1000801643
Tỉnh
Hưng Yên
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300580986 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300581037 - Topiramat

2. PP2300581082 - Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1001107607
Tỉnh
Hưng Yên
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300581060 - Cefamandol

Đã xem: 28

Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây