Thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Thuốc Generic
Bên mời thầu
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm thuốc năm 2024 – 2025
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 01/10/2024
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:05 01/10/2024
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
164
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2400237298 Acarbose vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 67.461.180 240 65.000.000 65.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 55.000.000 210 64.900.000 64.900.000 0
2 PP2400237299 Acarbose vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 59.887.740 215 9.850.000 9.850.000 0
3 PP2400237300 Acenocoumarol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 67.461.180 240 780.000 780.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 10.157.475 210 750.000 750.000 0
4 PP2400237301 Acetazolamid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 31.000.000 210 3.360.000 3.360.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 2.723.213 210 3.000.000 3.000.000 0
5 PP2400237302 Acetyl leucin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 5.410.620 210 121.000.000 121.000.000 0
6 PP2400237304 Acetyl leucin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 50.000.000 225 93.600.000 93.600.000 0
7 PP2400237305 Acetyl leucin vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 180 7.530.000 210 22.000.000 22.000.000 0
8 PP2400237306 Acetyl leucin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 22.800.000 210 20.400.000 20.400.000 0
9 PP2400237307 Acetylcystein vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 16.381.875 210 84.000.000 84.000.000 0
10 PP2400237309 Acetylsalicylic acid vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 7.042.500 210 22.500.000 22.500.000 0
11 PP2400237310 Acetylsalicylic acid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 44.610.000 210 66.250.000 66.250.000 0
12 PP2400237311 Acetylsalicylic acid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 67.461.180 240 18.000.000 18.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 22.800.000 210 17.700.000 17.700.000 0
13 PP2400237312 Acetylsalicylic acid + Clopidogrel vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 43.147.800 210 36.800.000 36.800.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 17.297.850 210 37.600.000 37.600.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 22.800.000 210 36.400.000 36.400.000 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 6.435.000 210 44.000.000 44.000.000 0
14 PP2400237313 Aciclovir vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 67.461.180 240 5.760.000 5.760.000 0
15 PP2400237314 Aciclovir vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 46.091.850 210 12.000.000 12.000.000 0
16 PP2400237315 Aciclovir vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 9.753.750 210 5.535.000 5.535.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 6.552.435 210 5.775.000 5.775.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 31.000.000 210 5.970.000 5.970.000 0
17 PP2400237316 Acid amin cho bệnh nhân suy thận vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 55.000.000 210 204.000.000 204.000.000 0
18 PP2400237317 Acid amin cho bệnh nhân suy thận vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 6.255.435 210 287.500.000 287.500.000 0
19 PP2400237318 Adapalen vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 3.920.775 210 15.600.000 15.600.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 1.128.825 210 15.270.000 15.270.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 50.000.000 225 18.585.000 18.585.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 52.000.000 210 16.200.000 16.200.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 3.499.215 210 16.789.500 16.789.500 0
20 PP2400237319 Adapalen vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 50.000.000 225 14.060.000 14.060.000 0
21 PP2400237320 Adapalen vn0304142207 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU 180 6.298.500 210 14.900.000 14.900.000 0
22 PP2400237321 Albendazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 59.887.740 215 7.200.000 7.200.000 0
23 PP2400237322 Albendazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 59.887.740 215 6.276.000 6.276.000 0
24 PP2400237323 Albendazol vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 10.060.500 210 3.220.000 3.220.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 2.047.050 210 3.350.000 3.350.000 0
25 PP2400237324 Albumin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 50.000.000 225 137.951.850 137.951.850 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 55.000.000 210 126.000.000 126.000.000 0
vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 180 3.258.403 210 137.700.000 137.700.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 3.257.278 210 132.750.000 132.750.000 0
26 PP2400237325 Alfuzosin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 52.000.000 210 45.873.000 45.873.000 0
27 PP2400237326 Alfuzosin hydroclorid vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 12.870.000 210 384.000.000 384.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 52.000.000 210 272.000.000 272.000.000 0
28 PP2400237327 Alfuzosin hydroclorid vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 26.000.000 210 454.230.000 454.230.000 0
29 PP2400237328 Alfuzosin hydroclorid vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 7.420.500 210 440.000.000 440.000.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 17.646.000 210 383.920.000 383.920.000 0
30 PP2400237329 Allopurinol vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 10.761.000 210 96.000.000 96.000.000 0
31 PP2400237330 Allopurinol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 4.326.000 210 30.000.000 30.000.000 0
32 PP2400237331 Alpha chymotrypsin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 46.091.850 210 8.000.000 8.000.000 0
33 PP2400237332 Alpha-terpineol vn0303336496 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - DƯỢC LIỆU TRÍ NGHĨA 180 1.350.000 210 90.000.000 90.000.000 0
34 PP2400237333 Alverin (citrat) + Simethicon vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 4.568.550 210 33.600.000 33.600.000 0
35 PP2400237334 Alverin (citrat) + Simethicon vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 2.490.075 210 22.365.000 22.365.000 0
36 PP2400237335 Ambroxol hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 22.800.000 210 15.900.000 15.900.000 0
37 PP2400237336 Ambroxol hydroclorid vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 29.000.000 210 60.000.000 60.000.000 0
38 PP2400237337 Ambroxol hydroclorid vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 3.925.500 210 59.200.000 59.200.000 0
39 PP2400237338 Ambroxol hydroclorid vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 12.870.000 210 42.000.000 42.000.000 0
40 PP2400237339 Ambroxol hydroclorid vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 5.685.435 210 83.958.000 83.958.000 0
41 PP2400237340 Amikacin vn0310346262 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM 180 3.332.250 210 86.700.000 86.700.000 0
42 PP2400237341 Aminophylin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 12.354.153 210 5.250.000 5.250.000 0
43 PP2400237343 Amitriptylin hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 22.800.000 210 6.800.000 6.800.000 0
44 PP2400237344 Amitriptylin hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 4.326.000 210 9.500.000 9.500.000 0
45 PP2400237345 Amlodipin vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 43.147.800 210 49.000.000 49.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 52.000.000 210 51.600.000 51.600.000 0
46 PP2400237346 Amlodipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 46.091.850 210 39.060.000 39.060.000 0
47 PP2400237348 Amlodipin + Atorvastatin vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 9.063.000 210 185.000.000 185.000.000 0
48 PP2400237349 Amlodipin + Atorvastatin vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 180 5.160.000 210 162.500.000 162.500.000 0
49 PP2400237350 Amlodipin + Indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 55.000.000 210 44.883.000 44.883.000 0
50 PP2400237351 Amlodipin + Indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 55.000.000 210 44.883.000 44.883.000 0
51 PP2400237352 Amlodipin + Lisinopril vn1801675824 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL 180 1.065.000 210 71.000.000 71.000.000 0
52 PP2400237353 Amlodipin + Lisinopril vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 12.354.153 210 122.000.000 122.000.000 0
53 PP2400237354 Amlodipin + Losartan vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 3.627.000 210 163.800.000 163.800.000 0
54 PP2400237355 Amoxicilin vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 5.788.500 210 39.900.000 39.900.000 0
55 PP2400237356 Amoxicilin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 17.753.715 210 45.360.000 45.360.000 0
56 PP2400237357 Amoxicilin vn0304384485 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ 180 717.000 210 47.800.000 47.800.000 0
57 PP2400237358 Amoxicilin + Acid clavulanic vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 43.147.800 210 142.800.000 142.800.000 0
58 PP2400237359 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 55.000.000 210 251.400.000 251.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 52.000.000 210 238.140.000 238.140.000 0
59 PP2400237360 Amoxicilin + Acid clavulanic vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 3.540.000 210 236.000.000 236.000.000 0
60 PP2400237361 Amoxicilin + Acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 13.834.800 210 378.000.000 378.000.000 0
61 PP2400237362 Amoxicilin + Acid clavulanic vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 52.000.000 210 564.000.000 564.000.000 0
62 PP2400237363 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 55.000.000 210 339.500.000 339.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 52.000.000 210 339.500.000 339.500.000 0
63 PP2400237364 Ampicilin + Sulbactam vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 12.463.500 210 62.000.000 62.000.000 0
64 PP2400237365 Ampicilin + Sulbactam vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 5.685.435 210 125.937.000 125.937.000 0
65 PP2400237366 Ampicilin + Sulbactam vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 17.753.715 210 110.000.000 110.000.000 0
66 PP2400237367 Ampicilin + Sulbactam vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 13.834.800 210 63.000.000 63.000.000 0
67 PP2400237368 Amylase + lipase + protease vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 4.909.500 210 75.000.000 75.000.000 0
68 PP2400237369 Atorvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 67.461.180 240 27.500.000 27.500.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 6.552.435 210 25.000.000 25.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 22.800.000 210 24.500.000 24.500.000 0
69 PP2400237370 Atorvastatin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 59.887.740 215 74.000.000 74.000.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 7.042.500 210 66.000.000 66.000.000 0
vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 180 11.835.000 210 65.000.000 65.000.000 0
70 PP2400237371 Atorvastatin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 59.887.740 215 69.800.000 69.800.000 0
71 PP2400237372 Atorvastatin vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 180 15.337.500 210 48.000.000 48.000.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 43.147.800 210 46.800.000 46.800.000 0
72 PP2400237373 Atorvastatin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 47.200.000 211 116.400.000 116.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 52.000.000 210 117.360.000 117.360.000 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 9.063.000 210 148.800.000 148.800.000 0
73 PP2400237374 Atropin sulfat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 31.000.000 210 1.720.000 1.720.000 0
74 PP2400237376 Bacillus claussii vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 12.354.153 210 86.940.000 86.940.000 0
75 PP2400237377 Bacillus subtilis vn0314126109 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA 180 870.000 210 58.000.000 58.000.000 0
76 PP2400237378 Bacillus subtilis vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 12.354.153 210 95.760.000 95.760.000 0
77 PP2400237379 Bacillus subtilis vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 14.218.530 210 120.000.000 120.000.000 0
78 PP2400237380 Bacillus subtilis vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 15.764.250 210 108.000.000 108.000.000 0
79 PP2400237381 Baclofen vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 1.170.000 210 78.000.000 78.000.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 10.761.000 210 78.000.000 78.000.000 0
80 PP2400237382 Bambuterol hydroclorid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 67.461.180 240 15.000.000 15.000.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 1.787.550 210 14.650.000 14.650.000 0
81 PP2400237383 Beclometason dipropionat vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 10.350.000 210 28.000.000 28.000.000 0
82 PP2400237384 Benazepril hydroclorid vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 42.414.555 210 50.400.000 50.400.000 0
83 PP2400237385 Betahistin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 22.800.000 210 3.900.000 3.900.000 0
84 PP2400237386 Betahistin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 59.887.740 215 25.600.000 25.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 52.000.000 210 24.950.000 24.950.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 52.000.000 210 24.900.000 24.900.000 0
85 PP2400237387 Betahistin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 55.000.000 210 298.100.000 298.100.000 0
86 PP2400237388 Betahistin vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 43.147.800 210 210.000.000 210.000.000 0
87 PP2400237389 Betahistin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 42.414.555 210 71.000.000 71.000.000 0
88 PP2400237390 Betahistin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 44.610.000 210 74.550.000 74.550.000 0
89 PP2400237391 Betahistin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 42.414.555 210 32.000.000 32.000.000 0
90 PP2400237392 Betahistin vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 10.761.000 210 66.000.000 66.000.000 0
91 PP2400237393 Betahistin vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 3.920.775 210 52.800.000 52.800.000 0
92 PP2400237394 Betamethason vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 12.463.500 210 13.500.000 13.500.000 0
93 PP2400237397 Bezafibrat vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 3.925.500 210 202.500.000 202.500.000 0
94 PP2400237398 Bilastin vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 1.192.500 210 17.000.000 17.000.000 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 2.542.500 210 11.615.000 11.615.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 31.000.000 210 16.250.000 16.250.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 6.307.500 210 29.500.000 29.500.000 0
95 PP2400237399 Bisacodyl vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 52.000.000 210 9.450.000 9.450.000 0
96 PP2400237400 Bismuth vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 12.354.153 210 110.840.000 110.840.000 0
97 PP2400237401 Bismuth vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 47.200.000 211 98.750.000 98.750.000 0
vn0313554969 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT 180 1.877.250 210 93.700.000 93.700.000 0
vn0305376624 CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH 180 1.481.250 210 92.400.000 92.400.000 0
98 PP2400237402 Bismuth subsalicylat vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 3.920.775 210 189.500.000 189.500.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 47.200.000 211 181.500.000 181.500.000 0
99 PP2400237403 Bismuth subsalicylat vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 3.396.000 210 150.000.000 150.000.000 0
100 PP2400237404 Bisoprolol fumarat vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 59.887.740 215 390.000.000 390.000.000 0
101 PP2400237405 Bisoprolol fumarat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 47.200.000 211 160.000.000 160.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 55.000.000 210 136.800.000 136.800.000 0
102 PP2400237406 Bisoprolol fumarat vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 46.091.850 210 180.000.000 180.000.000 0
103 PP2400237407 Bisoprolol fumarat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 55.000.000 210 453.600.000 453.600.000 0
104 PP2400237408 Bisoprolol fumarat vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 59.887.740 215 120.000.000 120.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 46.091.850 210 138.000.000 138.000.000 0
105 PP2400237409 Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 20.500.000 213 86.000.000 86.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 42.414.555 210 66.000.000 66.000.000 0
106 PP2400237410 Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 44.610.000 210 89.460.000 89.460.000 0
107 PP2400237411 Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 3.420.000 210 144.000.000 144.000.000 0
108 PP2400237412 Brimonidin tartrat + Timolol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 50.000.000 225 27.527.100 27.527.100 0
109 PP2400237413 Brinzolamid + Timolol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 50.000.000 225 15.540.000 15.540.000 0
110 PP2400237414 Bromhexin hydroclorid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 44.610.000 210 63.000.000 63.000.000 0
111 PP2400237415 Bromhexin hydroclorid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 67.461.180 240 56.400.000 56.400.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 4.536.000 210 53.760.000 53.760.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 22.000.000 225 57.120.000 57.120.000 0
112 PP2400237416 Bromhexin hydroclorid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 67.461.180 240 9.750.000 9.750.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 29.000.000 210 2.000.000 2.000.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 2.047.050 210 3.350.000 3.350.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 22.800.000 210 9.000.000 9.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 31.000.000 210 18.650.000 18.650.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 2.723.213 210 18.400.000 18.400.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 7.566.300 210 3.250.000 3.250.000 0
113 PP2400237417 Bromhexin hydroclorid vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 43.147.800 210 29.900.000 29.900.000 0
114 PP2400237418 Budesonid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 6.307.500 210 135.000.000 135.000.000 0
115 PP2400237420 Calci Carbonat vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 16.381.875 210 70.000.000 70.000.000 0
116 PP2400237421 Calci carbonat + Calci gluconolactat vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 15.764.250 210 117.000.000 117.000.000 0
117 PP2400237422 Calci carbonat + Calci gluconolactat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 55.000.000 210 53.550.000 53.550.000 0
118 PP2400237423 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 55.000.000 210 84.000.000 84.000.000 0
119 PP2400237424 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 55.000.000 210 71.820.000 71.820.000 0
120 PP2400237425 Calci carbonate + Vitamin D3 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 44.610.000 210 34.020.000 34.020.000 0
121 PP2400237426 Calci gluconat vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 1.185.150 210 15.960.000 15.960.000 0
122 PP2400237427 Calci lactat pentahydrat vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 10.761.000 210 50.000.000 50.000.000 0
123 PP2400237428 Calci lactat pentahydrat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 47.200.000 211 27.000.000 27.000.000 0
124 PP2400237429 Calci lactat pentahydrat vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 16.381.875 210 56.250.000 56.250.000 0
125 PP2400237430 Calcipotriol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 67.461.180 240 17.400.000 17.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 52.000.000 210 18.680.000 18.680.000 0
126 PP2400237431 Calcipotriol + Betamethason dipropionat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 52.000.000 210 42.000.000 42.000.000 0
127 PP2400237432 Calcitriol vn0301427564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ 180 863.100 210 14.750.000 14.750.000 0
128 PP2400237433 Calcitriol vn0301427564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ 180 863.100 210 36.250.000 36.250.000 0
129 PP2400237434 Candesartan vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 10.864.800 210 132.300.000 132.300.000 0
130 PP2400237435 Candesartan vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 9.902.100 210 59.640.000 59.640.000 0
131 PP2400237436 Candesartan vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 55.000.000 210 36.800.000 36.800.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 8.130.870 210 34.800.000 34.800.000 0
132 PP2400237437 Candesartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 52.000.000 210 109.520.000 109.520.000 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 2.542.500 210 108.000.000 108.000.000 0
vn0311813840 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA 180 2.100.000 210 108.000.000 108.000.000 0
133 PP2400237438 Candesartan vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 10.761.000 210 181.600.000 181.600.000 0
134 PP2400237439 Candesartan + hydroclorothiazide vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 22.000.000 225 95.760.000 95.760.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 8.130.870 210 98.400.000 98.400.000 0
135 PP2400237440 Candesartan + hydroclorothiazide vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 4.536.000 210 119.280.000 119.280.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 2.044.200 210 119.280.000 119.280.000 0
136 PP2400237441 Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 4.568.550 210 142.800.000 142.800.000 0
137 PP2400237442 Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 12.463.500 210 120.640.000 120.640.000 0
138 PP2400237443 Carbocistein vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 13.834.800 210 29.820.000 29.820.000 0
139 PP2400237444 Carbocistein vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 47.200.000 211 45.500.000 45.500.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 44.610.000 210 39.900.000 39.900.000 0
140 PP2400237445 Carbocistein vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 22.000.000 225 81.900.000 81.900.000 0
141 PP2400237446 Carbocistein vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 44.610.000 210 33.180.000 33.180.000 0
142 PP2400237447 Carbocistein vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 9.902.100 210 37.485.000 37.485.000 0
143 PP2400237448 Carbomer vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 6.525.000 210 13.000.000 13.000.000 0
144 PP2400237450 Carvedilol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 59.887.740 215 26.340.000 26.340.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 52.000.000 210 25.080.000 25.080.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 46.091.850 210 24.600.000 24.600.000 0
145 PP2400237451 Cefaclor vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 25.115.250 220 198.750.000 198.750.000 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 2.981.250 210 198.750.000 198.750.000 0
146 PP2400237452 Cefadroxil vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 25.115.250 220 52.000.000 52.000.000 0
147 PP2400237453 Cefazolin vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 850.500 210 44.000.000 44.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 17.753.715 210 56.700.000 56.700.000 0
148 PP2400237454 Cefixim vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 25.115.250 220 101.400.000 101.400.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 13.834.800 210 136.500.000 136.500.000 0
149 PP2400237455 Cefixim vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 25.115.250 220 170.000.000 170.000.000 0
150 PP2400237457 Cefoperazon vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 12.463.500 210 132.000.000 132.000.000 0
151 PP2400237458 Cefoperazon vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 12.463.500 210 340.000.000 340.000.000 0
152 PP2400237459 Cefoperazon vn0106055136 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC 180 2.699.865 210 179.991.000 179.991.000 0
153 PP2400237460 Cefoperazon + Sulbactam vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 10.350.000 210 239.400.000 239.400.000 0
vn0107700692 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM 180 4.455.000 210 240.000.000 240.000.000 0
154 PP2400237461 Cefoperazon + Sulbactam vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 180 15.337.500 210 252.000.000 252.000.000 0
155 PP2400237462 Cefoperazon + Sulbactam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 14.218.530 210 455.994.000 455.994.000 0
156 PP2400237463 Cefotiam vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 180 7.507.500 210 144.000.000 144.000.000 0
157 PP2400237464 Cefoxitin vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 6.074.544 210 200.000.000 200.000.000 0
158 PP2400237466 Celecoxib vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 25.115.250 220 44.100.000 44.100.000 0
159 PP2400237467 Cetirizin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 46.091.850 210 26.400.000 26.400.000 0
160 PP2400237468 Cetirizin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 44.610.000 210 23.940.000 23.940.000 0
161 PP2400237469 Chlorpheniramin maleat vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 29.000.000 210 560.000 560.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 22.800.000 210 520.000 520.000 0
162 PP2400237470 Chlorpheniramin maleat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 67.461.180 240 3.450.000 3.450.000 0
163 PP2400237471 Cilnidipin vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 17.646.000 210 90.000.000 90.000.000 0
164 PP2400237472 Cilostazol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 67.461.180 240 10.500.000 10.500.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 10.060.500 210 10.500.000 10.500.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 17.297.850 210 9.250.000 9.250.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 31.000.000 210 11.000.000 11.000.000 0
165 PP2400237473 Cilostazol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 47.200.000 211 11.440.000 11.440.000 0
166 PP2400237474 Cinnarizin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 944.970 210 6.930.000 6.930.000 0
167 PP2400237475 Cinnarizin vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 180 5.160.000 210 19.500.000 19.500.000 0
168 PP2400237476 Ciprofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 17.753.715 210 85.880.000 85.880.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 30.000.000 210 85.752.000 85.752.000 0
169 PP2400237477 Ciprofloxacin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 50.000.000 225 118.500.000 118.500.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 13.834.800 210 113.400.000 113.400.000 0
vn0310346262 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM 180 3.332.250 210 114.000.000 114.000.000 0
170 PP2400237478 Ciprofloxacin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 50.000.000 225 150.000.000 150.000.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 13.834.800 210 153.090.000 153.090.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 2.693.250 210 147.000.000 147.000.000 0
171 PP2400237479 Ciprofloxacin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 59.887.740 215 9.900.000 9.900.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 52.000.000 210 8.890.000 8.890.000 0
172 PP2400237480 Clindamycin vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 3.144.225 210 7.250.000 7.250.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 42.414.555 210 7.100.000 7.100.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 44.000.000 210 7.455.000 7.455.000 0
173 PP2400237482 Clobetasol propionat vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 45.000.000 210 24.600.000 24.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 67.461.180 240 26.100.000 26.100.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 1.787.550 210 24.900.000 24.900.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 42.414.555 210 24.300.000 24.300.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 52.000.000 210 27.600.000 27.600.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 17.297.850 210 24.900.000 24.900.000 0
174 PP2400237484 Clopidogrel vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 29.000.000 210 106.400.000 106.400.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 22.800.000 210 104.000.000 104.000.000 0
175 PP2400237485 Clopidogrel vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 43.147.800 210 206.000.000 206.000.000 0
176 PP2400237486 Clotrimazol vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 10.060.500 210 5.745.000 5.745.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 6.552.435 210 6.300.000 6.300.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 2.047.050 210 7.875.000 7.875.000 0
177 PP2400237487 Clotrimazol vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 22.000.000 225 12.000.000 12.000.000 0
178 PP2400237488 Codein + Terpin hydrat vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 900.000 210 46.800.000 46.800.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 31.000.000 210 60.000.000 60.000.000 0
179 PP2400237489 Codein + Terpin hydrat vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 29.000.000 210 49.120.000 49.120.000 0
180 PP2400237491 Colchicin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 52.000.000 210 2.835.000 2.835.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 46.091.850 210 3.000.000 3.000.000 0
181 PP2400237492 Crotamiton vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 46.091.850 210 4.800.000 4.800.000 0
182 PP2400237493 Dabigatran etexilate vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 25.115.250 220 210.000.000 210.000.000 0
183 PP2400237494 Desloratadin vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 45.000.000 210 13.880.000 13.880.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 2.044.200 210 14.910.000 14.910.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 22.000.000 225 14.700.000 14.700.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 33.000.000 210 14.490.000 14.490.000 0
vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 4.995.000 210 16.200.000 16.200.000 0
184 PP2400237495 Desloratadin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 47.200.000 211 19.600.000 19.600.000 0
185 PP2400237496 Desloratadin vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 9.753.750 210 12.500.000 12.500.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 44.610.000 210 12.810.000 12.810.000 0
186 PP2400237498 Dexamethason vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 17.753.715 210 7.050.000 7.050.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 10.157.475 210 7.000.000 7.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 31.000.000 210 7.350.000 7.350.000 0
187 PP2400237499 Dexibuprofen vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 17.753.715 210 47.900.000 47.900.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 43.147.800 210 46.000.000 46.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 46.091.850 210 47.460.000 47.460.000 0
188 PP2400237501 Diacerein vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 6.074.544 210 43.620.000 43.620.000 0
189 PP2400237503 Diazepam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 6.255.435 210 1.200.000 1.200.000 0
190 PP2400237504 Diclofenac vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 45.000.000 210 54.000.000 54.000.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 12.463.500 210 57.200.000 57.200.000 0
191 PP2400237505 Diclofenac vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 10.864.800 210 83.000.000 83.000.000 0
192 PP2400237506 Digoxin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 5.410.620 210 1.600.000 1.600.000 0
193 PP2400237507 Digoxin vn0301427564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ 180 863.100 210 1.884.000 1.884.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 2.047.050 210 1.890.000 1.890.000 0
194 PP2400237508 Dihydro ergotamin mesylat vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 4.807.500 210 21.600.000 21.600.000 0
195 PP2400237509 Diltiazem hydroclorid vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 9.902.100 210 9.660.000 9.660.000 0
196 PP2400237510 Diltiazem hydroclorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 44.000.000 210 9.765.000 9.765.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 55.000.000 210 9.750.000 9.750.000 0
197 PP2400237511 Diltiazem hydroclorid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 46.091.850 210 13.000.000 13.000.000 0
198 PP2400237512 Dioctahedral smectit vn1801681842 CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA 180 832.500 210 55.500.000 55.500.000 0
199 PP2400237513 Dioctahedral smectit vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 4.807.500 210 58.800.000 58.800.000 0
200 PP2400237514 Diosmectit vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 6.552.435 210 11.025.000 11.025.000 0
201 PP2400237515 Diosmectit vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 50.000.000 225 40.820.000 40.820.000 0
202 PP2400237516 Diosmin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 47.200.000 211 162.450.000 162.450.000 0
203 PP2400237517 Diosmin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 67.461.180 240 71.700.000 71.700.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 4.536.000 210 63.000.000 63.000.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 9.753.750 210 56.700.000 56.700.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 1.890.000 210 123.000.000 123.000.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 43.147.800 210 58.800.000 58.800.000 0
204 PP2400237518 Diosmin + Hesperidin vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 180 7.530.000 210 640.000.000 640.000.000 0
205 PP2400237519 Diosmin + Hesperidin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 67.461.180 240 273.000.000 273.000.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 7.234.500 210 236.400.000 236.400.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 17.297.850 210 216.000.000 216.000.000 0
206 PP2400237521 Diphenhydramin hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 10.157.475 210 1.260.000 1.260.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 31.000.000 210 960.000 960.000 0
207 PP2400237522 Domperidon vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 52.000.000 210 7.710.000 7.710.000 0
208 PP2400237523 Domperidon vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 10.761.000 210 25.000.000 25.000.000 0
209 PP2400237524 Domperidon vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 5.115.000 210 25.000.000 25.000.000 0
210 PP2400237525 Đồng sulfat vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 1.620.000 210 3.000.000 3.000.000 0
211 PP2400237526 Đồng sulfat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 67.461.180 240 9.800.000 9.800.000 0
212 PP2400237527 Doxazosin vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 180 15.337.500 210 132.000.000 132.000.000 0
213 PP2400237528 Drotaverin clohydrat vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 9.902.100 210 28.350.000 28.350.000 0
214 PP2400237529 Drotaverin clohydrat vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 6.074.544 210 17.100.000 17.100.000 0
215 PP2400237530 Drotaverin clohydrat vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 3.144.225 210 20.000.000 20.000.000 0
216 PP2400237531 Drotaverin clohydrat vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 44.610.000 210 21.000.000 21.000.000 0
217 PP2400237532 Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 44.000.000 210 1.155.966.000 1.155.966.000 0
218 PP2400237533 Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 44.000.000 210 951.972.000 951.972.000 0
219 PP2400237534 Dutasterid vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 4.807.500 210 90.000.000 90.000.000 0
220 PP2400237535 Enalapril + Hydroclorothiazid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 22.000.000 225 122.640.000 122.640.000 0
221 PP2400237536 Enoxaparin natri vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 50.000.000 225 210.000.000 210.000.000 0
222 PP2400237537 Eperison hydroclorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 44.000.000 210 21.840.000 21.840.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 10.157.475 210 17.520.000 17.520.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 17.297.850 210 17.360.000 17.360.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 22.800.000 210 16.640.000 16.640.000 0
223 PP2400237538 Eperison hydroclorid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 47.200.000 211 39.200.000 39.200.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 59.887.740 215 32.720.000 32.720.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 52.000.000 210 33.120.000 33.120.000 0
224 PP2400237539 Ephedrin hydroclorid vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 8.130.870 210 3.462.000 3.462.000 0
225 PP2400237540 Epinephrin (Adrenalin) (IV) (bảo quản nhiệt độ thường) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 17.753.715 210 6.420.000 6.420.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 10.157.475 210 6.300.000 6.300.000 0
226 PP2400237541 Eprazinon dihydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 52.000.000 210 18.000.000 18.000.000 0
227 PP2400237542 Erythropoietin alpha vn0315549643 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM HOÀNG NGỌC 180 51.870.000 210 3.388.000.000 3.388.000.000 0
228 PP2400237543 Esomeprazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 46.091.850 210 166.320.000 166.320.000 0
229 PP2400237544 Esomeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 22.800.000 210 67.500.000 67.500.000 0
230 PP2400237545 Esomeprazol vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 42.414.555 210 60.500.000 60.500.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 29.000.000 210 61.800.000 61.800.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 22.800.000 210 59.700.000 59.700.000 0
231 PP2400237546 Esomeprazol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 47.200.000 211 240.000.000 240.000.000 0
232 PP2400237547 Etifoxin hydroclorid (chlohydrat) vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 1.128.825 210 49.350.000 49.350.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 10.157.475 210 41.220.000 41.220.000 0
233 PP2400237548 Etodolac vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 9.902.100 210 44.730.000 44.730.000 0
234 PP2400237549 Etoricoxib vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 52.000.000 210 126.000.000 126.000.000 0
235 PP2400237550 Etoricoxib vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 4.326.000 210 47.200.000 47.200.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 30.000.000 210 46.680.000 46.680.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 52.000.000 210 43.880.000 43.880.000 0
236 PP2400237551 Etoricoxib vn0313120778 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ KHANG 180 1.575.000 210 105.000.000 105.000.000 0
237 PP2400237552 Etoricoxib vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 52.000.000 210 160.000.000 160.000.000 0
238 PP2400237553 Ezetimib + Simvastatin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 30.000.000 210 110.000.000 110.000.000 0
vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 3.138.000 210 103.600.000 103.600.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 46.091.850 210 110.000.000 110.000.000 0
239 PP2400237554 Ezetimib + Simvastatin vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 43.147.800 210 220.000.000 220.000.000 0
240 PP2400237555 Ezetimibe vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 46.091.850 210 90.000.000 90.000.000 0
241 PP2400237556 Ezetimibe + Atorvastatin vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 25.115.250 220 162.000.000 162.000.000 0
242 PP2400237557 Ezetimibe + Atorvastatin vn0311194654 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI HƯNG 180 1.740.000 210 76.000.000 76.000.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 7.042.500 210 80.000.000 80.000.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 9.705.000 210 75.000.000 75.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 22.800.000 210 41.000.000 41.000.000 0
243 PP2400237558 Felodipin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 55.000.000 210 90.720.000 90.720.000 0
244 PP2400237559 Felodipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 46.091.850 210 30.000.000 30.000.000 0
245 PP2400237560 Fenofibrat vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 180 15.337.500 210 60.000.000 60.000.000 0
246 PP2400237561 Fenofibrat vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 26.000.000 210 187.740.000 187.740.000 0
247 PP2400237562 Fenofibrat vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 43.147.800 210 100.000.000 100.000.000 0
248 PP2400237563 Fenofibrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 67.461.180 240 58.800.000 58.800.000 0
249 PP2400237564 Fenofibrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 52.000.000 210 348.000.000 348.000.000 0
250 PP2400237565 Fenofibrat vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 180 11.835.000 210 174.000.000 174.000.000 0
251 PP2400237566 Fenofibrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 67.461.180 240 30.800.000 30.800.000 0
252 PP2400237567 Fentanyl vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 14.218.530 210 9.000.000 9.000.000 0
253 PP2400237568 Fexofenadin hydroclorid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 52.000.000 210 48.900.000 48.900.000 0
254 PP2400237569 Fexofenadin hydroclorid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 59.887.740 215 32.700.000 32.700.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 52.000.000 210 30.270.000 30.270.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 52.000.000 210 30.300.000 30.300.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 46.091.850 210 33.000.000 33.000.000 0
255 PP2400237570 Fexofenadin hydroclorid vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 29.000.000 210 36.720.000 36.720.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 17.297.850 210 34.200.000 34.200.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 22.800.000 210 33.480.000 33.480.000 0
256 PP2400237571 Fexofenadin hydroclorid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 59.887.740 215 36.750.000 36.750.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 52.000.000 210 32.650.000 32.650.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 52.000.000 210 32.500.000 32.500.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 46.091.850 210 35.000.000 35.000.000 0
257 PP2400237572 Fexofenadin hydroclorid vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 33.000.000 210 42.840.000 42.840.000 0
258 PP2400237573 Fluconazol vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 9.753.750 210 30.000.000 30.000.000 0
259 PP2400237574 Flunarizin vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 25.115.250 220 30.000.000 30.000.000 0
260 PP2400237575 Flunarizin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 29.000.000 210 10.500.000 10.500.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 9.902.100 210 11.970.000 11.970.000 0
261 PP2400237576 Flunarizin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 47.200.000 211 25.000.000 25.000.000 0
262 PP2400237578 Fluorometholon vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 6.307.500 210 11.000.000 11.000.000 0
263 PP2400237579 Fluorometholon vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 3.499.215 210 11.749.500 11.749.500 0
vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 180 2.560.140 210 11.728.500 11.728.500 0
264 PP2400237580 Flurbiprofen vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 45.000.000 210 82.500.000 82.500.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 14.218.530 210 85.200.000 85.200.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 9.753.750 210 76.140.000 76.140.000 0
vn0108588683 CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG 180 1.980.000 210 77.400.000 77.400.000 0
vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 3.892.500 210 70.740.000 70.740.000 0
265 PP2400237581 Fluticason propionat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 30.000.000 210 45.000.000 45.000.000 0
266 PP2400237582 Fluticason propionat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 6.307.500 210 48.000.000 48.000.000 0
267 PP2400237583 Fluvastatin vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 3.847.470 210 90.300.000 90.300.000 0
268 PP2400237584 Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 44.000.000 210 13.986.000 13.986.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 2.214.675 210 16.875.600 16.875.600 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 3.499.215 210 14.490.000 14.490.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 9.753.750 210 14.160.000 14.160.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 42.414.555 210 14.200.000 14.200.000 0
269 PP2400237585 Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat) vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 9.753.750 210 18.945.000 18.945.000 0
vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 316.575 210 19.500.000 19.500.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 2.214.675 210 21.094.500 21.094.500 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 31.000.000 210 19.725.000 19.725.000 0
270 PP2400237586 Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 50.000.000 225 9.834.000 9.834.000 0
271 PP2400237587 Fusidic acid + Hydrocortison vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 50.000.000 225 9.713.000 9.713.000 0
272 PP2400237588 Fusidic acid + Hydrocortison acetat vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 10.060.500 210 25.722.500 25.722.500 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 2.214.675 210 26.895.000 26.895.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 6.307.500 210 26.000.000 26.000.000 0
273 PP2400237589 Gabapentin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 67.461.180 240 76.000.000 76.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 52.000.000 210 80.000.000 80.000.000 0
274 PP2400237590 Gabapentin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 67.461.180 240 35.500.000 35.500.000 0
275 PP2400237591 Gabapentin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 59.887.740 215 62.800.000 62.800.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 4.326.000 210 62.000.000 62.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 52.000.000 210 70.800.000 70.800.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 46.091.850 210 58.400.000 58.400.000 0
276 PP2400237592 Gabapentin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 3.538.950 210 83.790.000 83.790.000 0
277 PP2400237593 Gabapentin vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 45.000.000 210 96.000.000 96.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 67.461.180 240 94.500.000 94.500.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 7.234.500 210 93.750.000 93.750.000 0
vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 3.892.500 210 88.250.000 88.250.000 0
278 PP2400237595 Gemfibrozil vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 2.979.000 210 129.000.000 129.000.000 0
279 PP2400237596 Gliclazid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 20.500.000 213 159.500.000 159.500.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 44.000.000 210 155.000.000 155.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 55.000.000 210 150.750.000 150.750.000 0
280 PP2400237597 Glimepirid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 47.200.000 211 41.900.000 41.900.000 0
281 PP2400237598 Glimepirid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 47.200.000 211 18.400.000 18.400.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 59.887.740 215 15.920.000 15.920.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 30.000.000 210 24.000.000 24.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 52.000.000 210 15.880.000 15.880.000 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 9.063.000 210 17.600.000 17.600.000 0
282 PP2400237599 Glimepirid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 55.000.000 210 33.540.000 33.540.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 2.145.600 210 33.160.000 33.160.000 0
283 PP2400237600 Glimepirid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 46.091.850 210 48.000.000 48.000.000 0
284 PP2400237601 Glimepirid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 22.000.000 225 26.000.000 26.000.000 0
285 PP2400237602 Glimepirid vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 9.753.750 210 16.225.000 16.225.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 12.354.153 210 17.875.000 17.875.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 9.902.100 210 13.125.000 13.125.000 0
286 PP2400237603 Glimepirid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 52.000.000 210 25.600.000 25.600.000 0
287 PP2400237605 Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 44.000.000 210 33.600.000 33.600.000 0
288 PP2400237606 Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 46.091.850 210 75.000.000 75.000.000 0
289 PP2400237608 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 30.000.000 210 13.650.000 13.650.000 0
290 PP2400237609 Glucose vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 6.691.725 210 36.750.000 36.750.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 30.000.000 210 39.900.000 39.900.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 31.000.000 210 39.900.000 39.900.000 0
291 PP2400237610 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 4.568.550 210 3.000.000 3.000.000 0
292 PP2400237611 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 47.200.000 211 9.600.000 9.600.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 46.091.850 210 9.450.000 9.450.000 0
293 PP2400237613 Guaiazulen + Dimethicon vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 47.200.000 211 80.000.000 80.000.000 0
294 PP2400237614 Huyết thanh kháng uốn ván vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 1.306.935 210 87.129.000 87.129.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 6.255.435 210 87.129.000 87.129.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 31.000.000 210 87.129.000 87.129.000 0
295 PP2400237615 Hydrocortison vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 2.214.675 210 57.940.000 57.940.000 0
296 PP2400237617 Hydroxypropylmethylcellulose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 5.410.620 210 36.600.000 36.600.000 0
297 PP2400237618 Hydroxypropylmethylcellulose vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 6.307.500 210 49.200.000 49.200.000 0
298 PP2400237619 Hyoscin butylbromid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 52.000.000 210 11.200.000 11.200.000 0
299 PP2400237621 Imidapril hydroclorid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 59.887.740 215 49.500.000 49.500.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 46.091.850 210 45.900.000 45.900.000 0
300 PP2400237623 Imipenem + Cilastatin vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 8.185.215 210 100.000.000 100.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 17.753.715 210 99.600.000 99.600.000 0
301 PP2400237624 Indacaterol + Glycopyrronium vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 55.000.000 210 104.881.200 104.881.200 0
302 PP2400237625 Indapamid vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 734.625 210 48.975.000 48.975.000 0
303 PP2400237626 Indapamid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 44.610.000 210 27.720.000 27.720.000 0
304 PP2400237627 Indomethacin vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 6.525.000 210 27.200.000 27.200.000 0
305 PP2400237628 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 50.000.000 225 3.000.000 3.000.000 0
306 PP2400237629 Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 50.000.000 225 601.524.000 601.524.000 0
307 PP2400237630 Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) 75/25 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 50.000.000 225 356.160.000 356.160.000 0
308 PP2400237631 Insulin người trộn (70/30) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 50.000.000 225 480.000.000 480.000.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 7.848.750 210 520.000.000 520.000.000 0
309 PP2400237632 Insulin người trộn (70/30) vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 4.230.000 210 234.000.000 234.000.000 0
310 PP2400237633 Insulin trộn (50/50) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 50.000.000 225 71.232.000 71.232.000 0
311 PP2400237634 Insulin trộn (70/30) vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 8.130.870 210 378.596.000 378.596.000 0
312 PP2400237635 Irbesartan vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 59.887.740 215 47.880.000 47.880.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 20.500.000 213 69.800.000 69.800.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 7.234.500 210 37.100.000 37.100.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 55.000.000 210 49.980.000 49.980.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 46.091.850 210 38.400.000 38.400.000 0
313 PP2400237636 Irbesartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 67.461.180 240 36.500.000 36.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 22.800.000 210 34.900.000 34.900.000 0
314 PP2400237637 Irbesartan vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 1.620.000 210 105.000.000 105.000.000 0
315 PP2400237638 Irbesartan vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 3.144.225 210 63.000.000 63.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 47.200.000 211 57.000.000 57.000.000 0
316 PP2400237639 Irbesartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 67.461.180 240 34.400.000 34.400.000 0
317 PP2400237640 Irbesartan vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 43.147.800 210 112.000.000 112.000.000 0
318 PP2400237641 Irbesartan vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 43.147.800 210 150.000.000 150.000.000 0
319 PP2400237642 Irbesartan + Hydroclorothiazid vn0304142207 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU 180 6.298.500 210 111.000.000 111.000.000 0
320 PP2400237643 Irbesartan + Hydroclorothiazid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 22.000.000 225 139.440.000 139.440.000 0
321 PP2400237644 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 44.610.000 210 41.580.000 41.580.000 0
322 PP2400237645 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 10.864.800 210 153.180.000 153.180.000 0
323 PP2400237646 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 26.000.000 210 195.300.000 195.300.000 0
324 PP2400237648 Isotretinoin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 47.200.000 211 6.900.000 6.900.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 30.000.000 210 8.300.000 8.300.000 0
325 PP2400237649 Isotretinoin vn0900838517 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á 180 220.500 210 12.000.000 12.000.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 5.410.620 210 14.700.000 14.700.000 0
326 PP2400237651 Itoprid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 67.461.180 240 61.200.000 61.200.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 17.297.850 210 60.000.000 60.000.000 0
327 PP2400237652 Itraconazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 46.091.850 210 21.600.000 21.600.000 0
328 PP2400237653 Ivabradin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 59.887.740 215 129.000.000 129.000.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 4.785.000 210 132.000.000 132.000.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 15.764.250 210 125.880.000 125.880.000 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 6.435.000 210 126.000.000 126.000.000 0
329 PP2400237654 Ivabradin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 67.461.180 240 105.000.000 105.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 59.887.740 215 129.000.000 129.000.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 19.421.250 210 107.400.000 107.400.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 42.414.555 210 106.500.000 106.500.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 33.000.000 210 119.700.000 119.700.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 31.000.000 210 150.000.000 150.000.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 15.764.250 210 125.880.000 125.880.000 0
330 PP2400237655 Ivabradin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 30.000.000 210 142.800.000 142.800.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 31.000.000 210 148.000.000 148.000.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 4.785.000 210 150.000.000 150.000.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 15.764.250 210 123.800.000 123.800.000 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 6.435.000 210 144.000.000 144.000.000 0
331 PP2400237656 Ivermectin vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 45.000.000 210 6.900.000 6.900.000 0
vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 3.847.470 210 5.880.000 5.880.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 42.414.555 210 5.800.000 5.800.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 287.970 210 5.800.000 5.800.000 0
332 PP2400237657 Ivermectin vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 3.847.470 210 8.400.000 8.400.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 287.970 210 6.000.000 6.000.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 900.000 210 5.534.000 5.534.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 7.566.300 210 11.250.000 11.250.000 0
333 PP2400237658 Kali clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 10.157.475 210 2.550.000 2.550.000 0
334 PP2400237661 Kali iodid + Natri iodid vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 3.499.215 210 83.790.000 83.790.000 0
vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 180 2.560.140 210 84.042.000 84.042.000 0
335 PP2400237662 Kẽm gluconat vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 52.000.000 210 25.200.000 25.200.000 0
336 PP2400237663 Kẽm gluconat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 67.461.180 240 7.800.000 7.800.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 42.414.555 210 7.680.000 7.680.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 2.723.213 210 9.000.000 9.000.000 0
337 PP2400237664 Kẽm gluconat vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 6.074.544 210 9.999.600 9.999.600 0
338 PP2400237665 Kẽm gluconat vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 43.147.800 210 34.000.000 34.000.000 0
339 PP2400237666 Kẽm gluconat vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 1.192.500 210 50.000.000 50.000.000 0
340 PP2400237667 Kẽm sulfat vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 16.381.875 210 30.000.000 30.000.000 0
341 PP2400237668 Ketoconazol vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 42.414.555 210 6.100.000 6.100.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 6.552.435 210 6.300.000 6.300.000 0
342 PP2400237669 Ketotifen vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 5.410.620 210 11.000.000 11.000.000 0
343 PP2400237670 Lacidipin vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 7.420.500 210 55.500.000 55.500.000 0
344 PP2400237671 Lacidipin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 14.218.530 210 84.000.000 84.000.000 0
345 PP2400237673 Lamivudin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 46.091.850 210 14.400.000 14.400.000 0
346 PP2400237674 Lamivudin vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 6.552.435 210 2.400.000 2.400.000 0
347 PP2400237675 Lansoprazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 46.091.850 210 90.000.000 90.000.000 0
348 PP2400237676 Lercanidipin hydroclorid vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 45.000.000 210 52.200.000 52.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 67.461.180 240 51.900.000 51.900.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 26.000.000 210 52.200.000 52.200.000 0
349 PP2400237677 Lercanidipin hydroclorid vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 45.000.000 210 110.000.000 110.000.000 0
350 PP2400237678 Levocetirizin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 47.200.000 211 119.600.000 119.600.000 0
351 PP2400237679 Levocetirizin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 59.887.740 215 28.800.000 28.800.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 4.326.000 210 23.700.000 23.700.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 52.000.000 210 24.000.000 24.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 52.000.000 210 23.940.000 23.940.000 0
352 PP2400237680 Levofloxacin vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 3.499.215 210 12.726.000 12.726.000 0
vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 180 2.560.140 210 12.692.400 12.692.400 0
353 PP2400237681 Levofloxacin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 944.970 210 42.000.000 42.000.000 0
354 PP2400237682 Levofloxacin vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 1.787.550 210 31.880.000 31.880.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 20.500.000 213 36.800.000 36.800.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 17.297.850 210 20.000.000 20.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 31.000.000 210 35.200.000 35.200.000 0
355 PP2400237683 Levosulpirid vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 1.950.000 210 30.000.000 30.000.000 0
356 PP2400237684 Levothyroxin natri vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 9.902.100 210 2.940.000 2.940.000 0
357 PP2400237685 Levothyroxin natri vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 55.000.000 210 3.600.000 3.600.000 0
358 PP2400237686 Levothyroxin natri vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 55.000.000 210 8.816.000 8.816.000 0
359 PP2400237687 Lidocain vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 4.568.550 210 4.770.000 4.770.000 0
360 PP2400237688 Lidocain hydroclorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 17.753.715 210 6.300.000 6.300.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 10.157.475 210 6.600.000 6.600.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 31.000.000 210 5.760.000 5.760.000 0
361 PP2400237689 Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 180 2.223.765 210 117.000.000 117.000.000 0
362 PP2400237690 Linagliptin vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 45.000.000 210 102.000.000 102.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 67.461.180 240 113.400.000 113.400.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 9.753.750 210 137.400.000 137.400.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 6.552.435 210 90.240.000 90.240.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 17.297.850 210 91.200.000 91.200.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 17.646.000 210 172.800.000 172.800.000 0
363 PP2400237691 Linezolid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 67.461.180 240 9.000.000 9.000.000 0
364 PP2400237692 Lisinopril vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 15.764.250 210 92.000.000 92.000.000 0
365 PP2400237693 Lisinopril vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 9.063.000 210 44.000.000 44.000.000 0
366 PP2400237694 Lisinopril vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 180 11.835.000 210 98.400.000 98.400.000 0
367 PP2400237695 Lisinopril vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 5.685.435 210 56.910.000 56.910.000 0
368 PP2400237696 Lisinopril vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 2.115.000 210 23.100.000 23.100.000 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 9.063.000 210 24.000.000 24.000.000 0
369 PP2400237697 Lisinopril + Hydroclorothiazid vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 17.646.000 210 120.000.000 120.000.000 0
370 PP2400237698 Lisinopril + Hydroclorothiazid vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 5.685.435 210 105.000.000 105.000.000 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 3.850.500 210 104.800.000 104.800.000 0
371 PP2400237699 Lisinopril + Hydroclorothiazid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 22.000.000 225 91.560.000 91.560.000 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 3.850.500 210 92.000.000 92.000.000 0
372 PP2400237700 Lisinopril + Hydroclorothiazid vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 2.979.000 210 68.000.000 68.000.000 0
373 PP2400237701 Loratadin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 52.000.000 210 14.250.000 14.250.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 52.000.000 210 13.200.000 13.200.000 0
374 PP2400237702 Losartan vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 31.000.000 210 129.000.000 129.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 46.091.850 210 121.200.000 121.200.000 0
375 PP2400237703 Losartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 67.461.180 240 54.800.000 54.800.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 33.000.000 210 50.320.000 50.320.000 0
376 PP2400237704 Losartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 67.461.180 240 13.600.000 13.600.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 22.800.000 210 10.320.000 10.320.000 0
377 PP2400237705 Losartan + Hydroclorothiazid vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 26.000.000 210 96.600.000 96.600.000 0
378 PP2400237706 Losartan + Hydroclorothiazid vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 630.000 210 24.990.000 24.990.000 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 6.435.000 210 41.500.000 41.500.000 0
379 PP2400237707 Losartan + Hydroclorothiazid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 30.000.000 210 30.900.000 30.900.000 0
vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 1.185.150 210 31.000.000 31.000.000 0
380 PP2400237708 Lovastatin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 9.902.100 210 126.000.000 126.000.000 0
381 PP2400237709 Lovastatin vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 180 15.337.500 210 225.000.000 225.000.000 0
382 PP2400237710 Lovastatin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 16.381.875 210 70.000.000 70.000.000 0
383 PP2400237711 Loxoprofen natri vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 10.060.500 210 28.000.000 28.000.000 0
384 PP2400237712 Macrogol 4000 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 50.000.000 225 25.595.000 25.595.000 0
385 PP2400237713 Magnesi aspartat + Kali aspartat vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 12.354.153 210 56.000.000 56.000.000 0
386 PP2400237714 Magnesi aspartat + Kali aspartat vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 15.764.250 210 21.000.000 21.000.000 0
387 PP2400237715 Magnesi aspartat + Kali aspartat vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 12.354.153 210 7.050.000 7.050.000 0
388 PP2400237716 Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 47.200.000 211 160.000.000 160.000.000 0
389 PP2400237717 Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 10.060.500 210 316.800.000 316.800.000 0
390 PP2400237718 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 55.000.000 210 99.960.000 99.960.000 0
391 PP2400237719 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 67.461.180 240 42.600.000 42.600.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 47.200.000 211 113.400.000 113.400.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 2.723.213 210 22.200.000 22.200.000 0
392 PP2400237720 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 47.200.000 211 195.000.000 195.000.000 0
393 PP2400237721 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn0304142207 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU 180 6.298.500 210 198.000.000 198.000.000 0
394 PP2400237722 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 180 15.337.500 210 70.000.000 70.000.000 0
395 PP2400237723 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 5.115.000 210 316.000.000 316.000.000 0
396 PP2400237724 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 4.995.000 210 250.000.000 250.000.000 0
397 PP2400237726 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 55.000.000 210 98.910.000 98.910.000 0
398 PP2400237727 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 10.060.500 210 135.000.000 135.000.000 0
399 PP2400237728 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 47.200.000 211 130.000.000 130.000.000 0
400 PP2400237729 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 43.147.800 210 240.000.000 240.000.000 0
401 PP2400237730 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 26.000.000 210 119.700.000 119.700.000 0
402 PP2400237733 Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 44.610.000 210 59.640.000 59.640.000 0
403 PP2400237734 Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 43.147.800 210 64.000.000 64.000.000 0
404 PP2400237735 Manitol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 30.000.000 210 3.800.000 3.800.000 0
405 PP2400237737 Mecobalamin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 44.000.000 210 7.980.000 7.980.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 22.800.000 210 7.240.000 7.240.000 0
406 PP2400237738 Meloxicam vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 9.902.100 210 18.900.000 18.900.000 0
407 PP2400237739 Meloxicam vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 5.160.000 210 65.000.000 65.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 67.461.180 240 81.000.000 81.000.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 3.144.225 210 50.000.000 50.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 20.500.000 213 60.000.000 60.000.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 10.060.500 210 50.000.000 50.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 29.000.000 210 10.000.000 10.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 10.157.475 210 10.000.000 10.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 22.800.000 210 8.400.000 8.400.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 7.566.300 210 22.000.000 22.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 46.091.850 210 70.000.000 70.000.000 0
408 PP2400237740 Mepivacain hydroclorid vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 180 2.223.765 210 6.247.500 6.247.500 0
409 PP2400237741 Meropenem vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 8.185.215 210 159.012.000 159.012.000 0
vn2802437260 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG 180 3.833.865 210 143.580.000 143.580.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 17.753.715 210 140.505.000 140.505.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 44.000.000 210 152.964.000 152.964.000 0
410 PP2400237742 Meropenem vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 8.185.215 210 96.579.000 96.579.000 0
vn2802437260 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG 180 3.833.865 210 83.940.000 83.940.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 17.753.715 210 82.905.000 82.905.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 44.000.000 210 89.649.000 89.649.000 0
411 PP2400237743 Metformin hydroclorid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 59.887.740 215 255.000.000 255.000.000 0
412 PP2400237744 Metformin hydroclorid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 20.500.000 213 150.600.000 150.600.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 29.000.000 210 150.000.000 150.000.000 0
413 PP2400237745 Metformin hydroclorid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 20.500.000 213 150.600.000 150.600.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 29.000.000 210 150.000.000 150.000.000 0
414 PP2400237746 Metformin hydroclorid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 55.000.000 210 319.000.000 319.000.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 10.864.800 210 290.000.000 290.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 52.000.000 210 230.000.000 230.000.000 0
415 PP2400237747 Metformin hydroclorid vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 29.000.000 210 67.200.000 67.200.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 43.147.800 210 74.000.000 74.000.000 0
416 PP2400237748 Metformin hydroclorid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 59.887.740 215 135.000.000 135.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 55.000.000 210 130.500.000 130.500.000 0
417 PP2400237749 Metformin hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 50.000.000 225 130.000.000 130.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 29.000.000 210 119.400.000 119.400.000 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 2.546.250 210 118.800.000 118.800.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 55.000.000 210 118.800.000 118.800.000 0
418 PP2400237750 Metformin hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 55.000.000 210 257.180.000 257.180.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 3.857.700 210 47.850.000 47.850.000 0
419 PP2400237751 Metformin hydroclorid vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 180 3.894.000 210 179.900.000 179.900.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 59.887.740 215 190.000.000 190.000.000 0
420 PP2400237752 Metformin hydroclorid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 46.091.850 210 210.000.000 210.000.000 0
421 PP2400237753 Metformin hydroclorid vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 29.000.000 210 112.500.000 112.500.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 43.147.800 210 125.000.000 125.000.000 0
vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 180 11.835.000 210 159.000.000 159.000.000 0
422 PP2400237754 Metformin hydroclorid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 52.000.000 210 372.000.000 372.000.000 0
423 PP2400237755 Metformin hydroclorid + Glibenclamid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 52.000.000 210 168.000.000 168.000.000 0
424 PP2400237756 Metformin hydroclorid + Glibenclamid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 55.000.000 210 174.720.000 174.720.000 0
425 PP2400237757 Metformin hydroclorid + Glibenclamid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 52.000.000 210 138.600.000 138.600.000 0
426 PP2400237758 Metformin hydroclorid + Gliclazid vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 3.627.000 210 78.000.000 78.000.000 0
427 PP2400237759 Metformin hydroclorid + Glimepirid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 55.000.000 210 274.890.000 274.890.000 0
428 PP2400237760 Metformin hydroclorid + Sitagliptin vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 22.000.000 225 207.900.000 207.900.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 5.937.750 210 225.000.000 225.000.000 0
429 PP2400237761 Metformin hydroclorid + Sitagliptin vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 5.788.500 210 340.000.000 340.000.000 0
430 PP2400237762 Methocarbamol vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 9.902.100 210 137.340.000 137.340.000 0
431 PP2400237763 Methocarbamol vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 25.115.250 220 67.500.000 67.500.000 0
432 PP2400237764 Methocarbamol vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 17.753.715 210 20.220.000 20.220.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 22.800.000 210 19.200.000 19.200.000 0
433 PP2400237765 Methyldopa vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 9.902.100 210 44.625.000 44.625.000 0
434 PP2400237766 Metoclopramid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 30.000.000 210 3.780.000 3.780.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 10.157.475 210 3.435.000 3.435.000 0
435 PP2400237768 Metoprolol tartrat vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 6.525.000 210 160.000.000 160.000.000 0
436 PP2400237769 Metoprolol tartrat vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 6.525.000 210 231.000.000 231.000.000 0
437 PP2400237770 Metronidazol vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 17.753.715 210 3.840.000 3.840.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 10.157.475 210 4.500.000 4.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 22.800.000 210 3.870.000 3.870.000 0
438 PP2400237772 Metronidazol + Neomycin + Nystatin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 4.568.550 210 47.520.000 47.520.000 0
439 PP2400237774 Miconazol nitrat hoặc Miconazol vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 6.307.500 210 10.000.000 10.000.000 0
440 PP2400237775 Midazolam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 14.218.530 210 6.030.000 6.030.000 0
441 PP2400237776 Mirtazapin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 52.000.000 210 13.045.200 13.045.200 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 46.091.850 210 13.053.600 13.053.600 0
442 PP2400237777 Mometason furoat vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 1.128.825 210 5.490.000 5.490.000 0
443 PP2400237778 Mometason furoat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 50.000.000 225 12.000.000 12.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 52.000.000 210 10.400.000 10.400.000 0
444 PP2400237779 Mometason furoat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 50.000.000 225 27.150.000 27.150.000 0
vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 1.185.150 210 27.000.000 27.000.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 4.909.500 210 26.460.000 26.460.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 409.500 210 26.400.000 26.400.000 0
445 PP2400237780 Mometason furoat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 5.410.620 210 25.000.000 25.000.000 0
446 PP2400237781 Mometason furoat + Salicylic acid vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 2.546.250 210 18.750.000 18.750.000 0
447 PP2400237782 Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 59.887.740 215 59.200.000 59.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 52.000.000 210 33.800.000 33.800.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 46.091.850 210 60.000.000 60.000.000 0
448 PP2400237783 Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 45.000.000 210 23.280.000 23.280.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 29.000.000 210 23.600.000 23.600.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 33.000.000 210 26.040.000 26.040.000 0
449 PP2400237784 Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 52.000.000 210 10.000.000 10.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 46.091.850 210 10.000.000 10.000.000 0
450 PP2400237785 Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 59.887.740 215 14.250.000 14.250.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 30.000.000 210 13.500.000 13.500.000 0
451 PP2400237786 Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 45.000.000 210 10.840.000 10.840.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 3.144.225 210 13.000.000 13.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 29.000.000 210 10.920.000 10.920.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 33.000.000 210 10.920.000 10.920.000 0
452 PP2400237787 Moxifloxacin vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 25.115.250 220 34.500.000 34.500.000 0
453 PP2400237788 Moxifloxacin vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 180 3.258.403 210 76.500.000 76.500.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 16.381.875 210 79.275.000 79.275.000 0
454 PP2400237789 Moxifloxacin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 16.381.875 210 325.000.000 325.000.000 0
455 PP2400237790 Moxifloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 17.753.715 210 126.500.000 126.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 30.000.000 210 133.980.000 133.980.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 2.820.000 210 126.000.000 126.000.000 0
456 PP2400237791 Mupirocin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 944.970 210 13.994.400 13.994.400 0
457 PP2400237792 Mupirocin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 6.255.435 210 7.200.000 7.200.000 0
458 PP2400237793 Nabumeton vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 52.000.000 210 72.000.000 72.000.000 0
459 PP2400237794 N-acetylcystein vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 26.000.000 210 14.700.000 14.700.000 0
460 PP2400237795 N-acetylcystein vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 55.000.000 210 64.360.000 64.360.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 3.257.278 210 67.400.000 67.400.000 0
461 PP2400237796 N-acetylcystein vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 67.461.180 240 12.600.000 12.600.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 17.297.850 210 12.000.000 12.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 22.800.000 210 11.880.000 11.880.000 0
462 PP2400237797 N-acetylcystein vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 12.463.500 210 58.000.000 58.000.000 0
463 PP2400237799 Naloxon hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 5.410.620 210 4.410.000 4.410.000 0
464 PP2400237800 Naproxen vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 22.000.000 225 27.420.000 27.420.000 0
465 PP2400237801 Naproxen vn0304142207 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU 180 6.298.500 210 96.000.000 96.000.000 0
466 PP2400237802 Naproxen vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 44.610.000 210 49.980.000 49.980.000 0
467 PP2400237803 Naproxen vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 22.000.000 225 79.800.000 79.800.000 0
468 PP2400237804 Natri clorid vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 2.047.050 210 20.160.000 20.160.000 0
469 PP2400237805 Natri clorid vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 9.753.750 210 11.800.000 11.800.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 2.047.050 210 14.280.000 14.280.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 31.000.000 210 14.280.000 14.280.000 0
470 PP2400237806 Natri clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 17.753.715 210 3.960.000 3.960.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 31.000.000 210 3.960.000 3.960.000 0
471 PP2400237807 Natri clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 30.000.000 210 150.250.000 150.250.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 5.937.750 210 135.000.000 135.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 31.000.000 210 149.100.000 149.100.000 0
472 PP2400237808 Natri clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 30.000.000 210 250.880.000 250.880.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 31.000.000 210 256.200.000 256.200.000 0
473 PP2400237809 Natri clorid vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 6.691.725 210 297.500.000 297.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 30.000.000 210 329.700.000 329.700.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 31.000.000 210 313.950.000 313.950.000 0
474 PP2400237810 Natri clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 30.000.000 210 3.279.600 3.279.600 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 31.000.000 210 3.040.800 3.040.800 0
475 PP2400237811 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 44.000.000 210 8.946.000 8.946.000 0
476 PP2400237812 Natri hyaluronat vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 3.499.215 210 8.769.600 8.769.600 0
477 PP2400237813 Natri hyaluronat vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 7.042.500 210 25.000.000 25.000.000 0
478 PP2400237814 Natri hyaluronat vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 3.499.215 210 37.674.000 37.674.000 0
vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 180 2.560.140 210 40.572.000 40.572.000 0
479 PP2400237815 Natri hyaluronat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 6.307.500 210 39.000.000 39.000.000 0
480 PP2400237816 Natri hyaluronat vn0313373602 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA 180 2.475.000 210 160.950.000 160.950.000 0
481 PP2400237817 Natri hyaluronat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 5.410.620 210 100.000.000 100.000.000 0
482 PP2400237819 Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 5.410.620 210 3.948.000 3.948.000 0
483 PP2400237820 Nebivolol vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 26.000.000 210 141.750.000 141.750.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 2.976.750 210 133.500.000 133.500.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 52.000.000 210 138.000.000 138.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 46.091.850 210 195.000.000 195.000.000 0
484 PP2400237821 Nefopam hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 50.000.000 225 23.000.000 23.000.000 0
485 PP2400237822 Nefopam hydroclorid vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 16.381.875 210 52.500.000 52.500.000 0
486 PP2400237823 Neomycin + Polymycin B + Dexamethasone vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 4.568.550 210 13.200.000 13.200.000 0
487 PP2400237824 Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 6.307.500 210 47.760.000 47.760.000 0
488 PP2400237825 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 55.000.000 210 10.000.000 10.000.000 0
489 PP2400237826 Nicardipin hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 10.157.475 210 4.200.000 4.200.000 0
490 PP2400237827 Nicorandil vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 22.000.000 225 171.800.000 171.800.000 0
491 PP2400237828 Nicorandil vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 12.870.000 210 272.000.000 272.000.000 0
492 PP2400237829 Nifedipin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 4.983.000 210 87.000.000 87.000.000 0
493 PP2400237830 Nifedipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 55.000.000 210 163.350.000 163.350.000 0
494 PP2400237831 Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 42.414.555 210 3.319.200 3.319.200 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 30.000.000 210 6.720.000 6.720.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 5.410.620 210 4.452.000 4.452.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 10.157.475 210 3.280.000 3.280.000 0
495 PP2400237832 Norethisteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 55.000.000 210 2.966.000 2.966.000 0
496 PP2400237833 Nước oxy già vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 935.730 210 3.360.000 3.360.000 0
497 PP2400237834 Nystatin + Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 2.184.750 210 68.400.000 68.400.000 0
498 PP2400237835 Ofloxacin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 4.983.000 210 160.000.000 160.000.000 0
499 PP2400237838 Olanzapin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 42.414.555 210 6.100.000 6.100.000 0
500 PP2400237839 Olopatadin vn0313554969 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT 180 1.877.250 210 25.439.400 25.439.400 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 6.307.500 210 26.400.000 26.400.000 0
501 PP2400237840 Omeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 22.800.000 210 33.000.000 33.000.000 0
502 PP2400237841 Omeprazol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 30.000.000 210 60.000.000 60.000.000 0
503 PP2400237842 Omeprazol vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 1.764.000 210 117.600.000 117.600.000 0
504 PP2400237843 Omeprazol vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 180 5.160.000 210 138.000.000 138.000.000 0
505 PP2400237844 Otilonium bromid vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 4.807.500 210 99.900.000 99.900.000 0
506 PP2400237845 Pantoprazol vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 43.147.800 210 89.600.000 89.600.000 0
507 PP2400237846 Paracetamol (Acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 50.000.000 225 7.260.000 7.260.000 0
508 PP2400237847 Paracetamol (Acetaminophen) vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 8.185.215 210 33.990.000 33.990.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 6.691.725 210 27.000.000 27.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 30.000.000 210 33.990.000 33.990.000 0
509 PP2400237849 Paracetamol (Acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 50.000.000 225 8.493.000 8.493.000 0
510 PP2400237850 Paracetamol (Acetaminophen) vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 17.646.000 210 150.000.000 150.000.000 0
511 PP2400237851 Paracetamol + Codein phosphat vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 180 7.507.500 210 75.000.000 75.000.000 0
512 PP2400237852 Paracetamol + Codein phosphat vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 10.761.000 210 135.600.000 135.600.000 0
513 PP2400237853 Paracetamol + Ibuprofen vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 52.000.000 210 39.400.000 39.400.000 0
514 PP2400237854 Paracetamol + Ibuprofen vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 9.902.100 210 37.800.000 37.800.000 0
515 PP2400237855 Paracetamol + Methocarbamol vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 22.000.000 225 90.000.000 90.000.000 0
516 PP2400237856 Paracetamol + Methocarbamol vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 17.753.715 210 35.250.000 35.250.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 42.414.555 210 33.390.000 33.390.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 44.610.000 210 38.430.000 38.430.000 0
vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 180 7.507.500 210 42.000.000 42.000.000 0
517 PP2400237857 Paracetamol + Methocarbamol vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 43.147.800 210 138.000.000 138.000.000 0
518 PP2400237858 Paracetamol + Phenylephrin + Diphenhydramin vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 180 900.000 210 60.000.000 60.000.000 0
519 PP2400237859 Paracetamol + Tramadol hydroclorid vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 1.192.500 210 79.500.000 79.500.000 0
520 PP2400237860 Perindopril + Indapamid vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 9.753.750 210 73.740.000 73.740.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 26.000.000 210 89.460.000 89.460.000 0
vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 180 15.337.500 210 90.000.000 90.000.000 0
521 PP2400237861 Perindopril arginine vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 42.414.555 210 63.600.000 63.600.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 17.646.000 210 60.600.000 60.600.000 0
522 PP2400237862 Perindopril arginine + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 55.000.000 210 60.738.000 60.738.000 0
523 PP2400237863 Perindopril arginine + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 55.000.000 210 60.738.000 60.738.000 0
524 PP2400237864 Perindopril arginine + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 55.000.000 210 119.200.000 119.200.000 0
525 PP2400237865 Perindopril arginine + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 55.000.000 210 98.835.000 98.835.000 0
526 PP2400237866 Perindopril arginine + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 55.000.000 210 98.835.000 98.835.000 0
527 PP2400237867 Perindopril arginine + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 55.000.000 210 98.835.000 98.835.000 0
528 PP2400237868 Perindopril arginine + Indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 55.000.000 210 97.500.000 97.500.000 0
529 PP2400237869 Perindopril arginine + Indapamid vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 2.067.150 210 111.000.000 111.000.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 2.115.000 210 77.250.000 77.250.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 33.000.000 210 73.080.000 73.080.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 17.646.000 210 64.500.000 64.500.000 0
530 PP2400237871 Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 4.983.000 210 85.200.000 85.200.000 0
531 PP2400237872 Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin vn0104879586 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG 180 1.170.000 210 76.000.000 76.000.000 0
vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 3.847.470 210 73.920.000 73.920.000 0
532 PP2400237873 Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Indapamid vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 3.420.000 210 76.000.000 76.000.000 0
533 PP2400237875 Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 10.157.475 210 775.000 775.000 0
534 PP2400237876 Piperacillin vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 25.115.250 220 132.000.000 132.000.000 0
535 PP2400237877 Piperacillin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 16.381.875 210 204.000.000 204.000.000 0
536 PP2400237878 Piperacillin + Tazobactam vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 17.753.715 210 136.000.000 136.000.000 0
537 PP2400237879 Piperacillin + Tazobactam vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 25.115.250 220 224.000.000 224.000.000 0
538 PP2400237880 Piracetam vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 45.000.000 210 126.800.000 126.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 67.461.180 240 129.000.000 129.000.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 17.297.850 210 126.400.000 126.400.000 0
539 PP2400237881 Piracetam vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 25.115.250 220 96.000.000 96.000.000 0
540 PP2400237882 Piracetam vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 180 1.395.000 210 93.000.000 93.000.000 0
541 PP2400237883 Piracetam vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.350.000 210 90.000.000 90.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 31.000.000 210 74.500.000 74.500.000 0
542 PP2400237884 Piroxicam vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 44.610.000 210 66.360.000 66.360.000 0
543 PP2400237885 Piroxicam vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 180 7.507.500 210 122.500.000 122.500.000 0
544 PP2400237886 Polyethylen glycol + Propylen glycol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 50.000.000 225 12.020.000 12.020.000 0
545 PP2400237887 Polystyren vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 5.410.620 210 7.350.000 7.350.000 0
546 PP2400237888 Povidon Iodin vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 935.730 210 44.602.000 44.602.000 0
547 PP2400237889 Povidon Iodin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 67.461.180 240 14.000.000 14.000.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 2.067.150 210 14.000.000 14.000.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 2.723.213 210 13.230.000 13.230.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 935.730 210 11.235.000 11.235.000 0
548 PP2400237891 Povidon Iodin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 31.000.000 210 1.913.400 1.913.400 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 2.723.213 210 2.043.900 2.043.900 0
549 PP2400237892 Pravastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 67.461.180 240 126.000.000 126.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 42.414.555 210 103.320.000 103.320.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 44.610.000 210 105.840.000 105.840.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 33.000.000 210 146.160.000 146.160.000 0
550 PP2400237893 Prednisolon acetat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 50.000.000 225 18.150.000 18.150.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 3.499.215 210 12.495.000 12.495.000 0
551 PP2400237894 Pregabalin vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 45.000.000 210 38.100.000 38.100.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 29.000.000 210 39.400.000 39.400.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 33.000.000 210 43.050.000 43.050.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 22.800.000 210 37.100.000 37.100.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 31.000.000 210 55.000.000 55.000.000 0
552 PP2400237895 Pregabalin vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 45.000.000 210 53.600.000 53.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 67.461.180 240 54.000.000 54.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 42.414.555 210 50.000.000 50.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 29.000.000 210 57.800.000 57.800.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 7.566.300 210 68.000.000 68.000.000 0
553 PP2400237896 Pregabalin vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 45.000.000 210 26.800.000 26.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 67.461.180 240 27.000.000 27.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 47.200.000 211 60.000.000 60.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 42.414.555 210 25.000.000 25.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 4.326.000 210 47.500.000 47.500.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 29.000.000 210 28.900.000 28.900.000 0
554 PP2400237897 Probenecid vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 900.000 210 43.330.000 43.330.000 0
555 PP2400237898 Promethazin hydroclorid vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 4.568.550 210 7.500.000 7.500.000 0
556 PP2400237899 Proparacain hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 50.000.000 225 2.362.800 2.362.800 0
557 PP2400237900 Propranolol hydroclorid vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 29.000.000 210 3.000.000 3.000.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 4.807.500 210 2.925.000 2.925.000 0
558 PP2400237901 Propylthiouracil (PTU) vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 7.848.750 210 3.250.000 3.250.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 9.902.100 210 3.150.000 3.150.000 0
559 PP2400237902 Propylthiouracil (PTU) vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 9.902.100 210 7.350.000 7.350.000 0
560 PP2400237903 Rabeprazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 52.000.000 210 100.800.000 100.800.000 0
561 PP2400237904 Ramipril vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 9.705.000 210 56.000.000 56.000.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 44.610.000 210 62.160.000 62.160.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 6.552.435 210 60.200.000 60.200.000 0
562 PP2400237905 Ramipril vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 43.147.800 210 204.000.000 204.000.000 0
563 PP2400237906 Ramipril vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 4.807.500 210 49.000.000 49.000.000 0
564 PP2400237907 Rebamipid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 47.200.000 211 240.000.000 240.000.000 0
565 PP2400237908 Ringer lactat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 30.000.000 210 41.520.000 41.520.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 31.000.000 210 42.210.000 42.210.000 0
566 PP2400237909 Risperidon vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 12.354.153 210 7.800.000 7.800.000 0
567 PP2400237910 Rivaroxaban vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 52.000.000 210 62.436.000 62.436.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 52.000.000 210 59.100.000 59.100.000 0
568 PP2400237911 Rivaroxaban vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 47.200.000 211 76.000.000 76.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 52.000.000 210 68.000.000 68.000.000 0
569 PP2400237912 Rivaroxaban vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 47.200.000 211 38.000.000 38.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 14.218.530 210 34.600.000 34.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 52.000.000 210 29.898.000 29.898.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 52.000.000 210 30.668.000 30.668.000 0
570 PP2400237913 Rosuvastatin vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 17.297.850 210 26.000.000 26.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 67.461.180 240 27.000.000 27.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 6.552.435 210 26.000.000 26.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 44.000.000 210 26.300.000 26.300.000 0
571 PP2400237914 Rosuvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 67.461.180 240 48.800.000 48.800.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 6.552.435 210 40.720.000 40.720.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 17.297.850 210 41.360.000 41.360.000 0
572 PP2400237915 Rosuvastatin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 52.000.000 210 34.800.000 34.800.000 0
573 PP2400237917 Saccharomyces boulardii vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 4.995.000 210 66.000.000 66.000.000 0
574 PP2400237919 Saccharomyces boulardii vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 55.000.000 210 112.770.000 112.770.000 0
575 PP2400237920 Salbutamol (sulfat) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 10.157.475 210 132.300.000 132.300.000 0
576 PP2400237921 Salbutamol (sulfat) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 10.157.475 210 168.000.000 168.000.000 0
577 PP2400237922 Salicylic acid + Betamethason dipropionat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 67.461.180 240 22.350.000 22.350.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 2.214.675 210 23.340.000 23.340.000 0
578 PP2400237923 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 50.000.000 225 220.000.000 220.000.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 4.909.500 210 211.500.000 211.500.000 0
579 PP2400237924 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 47.200.000 211 82.500.000 82.500.000 0
580 PP2400237925 Sắt ascorbat + Folic acid vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 43.147.800 210 159.000.000 159.000.000 0
581 PP2400237926 Sắt fumarat + Acid folic vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 3.847.470 210 69.000.000 69.000.000 0
582 PP2400237927 Sắt Fumarat + Acid folic vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 9.902.100 210 50.400.000 50.400.000 0
583 PP2400237928 Sắt fumarat + Acid folic vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 10.761.000 210 90.000.000 90.000.000 0
584 PP2400237929 Sắt + Mangan + đồng vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 16.381.875 210 75.600.000 75.600.000 0
585 PP2400237930 Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 2.184.750 210 77.250.000 77.250.000 0
586 PP2400237931 Sắt sucrose (hay dextran) vn0315549643 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM HOÀNG NGỌC 180 51.870.000 210 70.000.000 70.000.000 0
587 PP2400237932 Sắt Sulfat + Acid Folic vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 180 7.507.500 210 90.000.000 90.000.000 0
588 PP2400237933 Sắt sulfat + Folic acid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 44.000.000 210 42.000.000 42.000.000 0
589 PP2400237934 Sắt sulfat + Folic acid vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 3.538.950 210 16.000.000 16.000.000 0
590 PP2400237935 Silymarin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 52.000.000 210 199.000.000 199.000.000 0
591 PP2400237936 Simethicon vn0302064627 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU 180 1.813.500 210 81.900.000 81.900.000 0
592 PP2400237937 Simethicon vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 4.230.000 210 48.000.000 48.000.000 0
593 PP2400237938 Simethicon vn0302064627 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU 180 1.813.500 210 39.000.000 39.000.000 0
594 PP2400237939 Simethicon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 55.000.000 210 26.370.000 26.370.000 0
595 PP2400237940 Simethicon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 55.000.000 210 55.923.000 55.923.000 0
596 PP2400237941 Simvastatin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 59.887.740 215 52.400.000 52.400.000 0
597 PP2400237942 Sitagliptin vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 45.000.000 210 321.000.000 321.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 67.461.180 240 316.000.000 316.000.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 19.421.250 210 256.000.000 256.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 42.414.555 210 310.000.000 310.000.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 33.000.000 210 441.000.000 441.000.000 0
598 PP2400237943 Sitagliptin vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 180 11.835.000 210 270.000.000 270.000.000 0
599 PP2400237944 Sitagliptin vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 45.000.000 210 301.500.000 301.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 67.461.180 240 265.500.000 265.500.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 19.421.250 210 251.700.000 251.700.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 42.414.555 210 255.000.000 255.000.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 9.705.000 210 266.400.000 266.400.000 0
600 PP2400237945 Sorbitol vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 20.500.000 213 34.000.000 34.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 10.350.000 210 104.000.000 104.000.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 7.566.300 210 26.000.000 26.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 46.091.850 210 36.120.000 36.120.000 0
601 PP2400237946 Spiramycin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 3.538.950 210 21.000.000 21.000.000 0
602 PP2400237947 Spiramycin + Metronidazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 52.000.000 210 23.880.000 23.880.000 0
603 PP2400237948 Spiramycin + Metronidazol vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 6.255.435 210 34.000.000 34.000.000 0
604 PP2400237949 Spironolacton vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 44.610.000 210 22.995.000 22.995.000 0
605 PP2400237950 Sucralfat vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 3.138.000 210 42.000.000 42.000.000 0
606 PP2400237951 Sucralfat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 42.414.555 210 27.300.000 27.300.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 26.000.000 210 42.000.000 42.000.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 17.297.850 210 28.600.000 28.600.000 0
607 PP2400237952 Sucralfate vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 43.147.800 210 40.000.000 40.000.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 17.297.850 210 36.000.000 36.000.000 0
608 PP2400237953 Sulpirid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 44.610.000 210 17.640.000 17.640.000 0
609 PP2400237954 Tacrolimus vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 3.850.500 210 22.575.000 22.575.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 52.000.000 210 23.500.000 23.500.000 0
610 PP2400237955 Tacrolimus vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 52.000.000 210 37.500.000 37.500.000 0
611 PP2400237956 Tamsulosin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 52.000.000 210 66.000.000 66.000.000 0
612 PP2400237957 Telmisartan vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 45.000.000 210 79.600.000 79.600.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 42.414.555 210 75.600.000 75.600.000 0
613 PP2400237958 Telmisartan vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 59.887.740 215 130.000.000 130.000.000 0
614 PP2400237959 Telmisartan vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 5.160.000 210 148.000.000 148.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 67.461.180 240 40.000.000 40.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 20.500.000 213 163.800.000 163.800.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 29.000.000 210 43.000.000 43.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 10.350.000 210 260.000.000 260.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 22.800.000 210 39.200.000 39.200.000 0
615 PP2400237960 Telmisartan vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 59.887.740 215 119.250.000 119.250.000 0
616 PP2400237961 Telmisartan + Hydroclorothiazid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 47.200.000 211 130.680.000 130.680.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 52.000.000 210 106.440.000 106.440.000 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 9.063.000 210 124.800.000 124.800.000 0
617 PP2400237962 Telmisartan + Hydroclorothiazid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 55.000.000 210 378.000.000 378.000.000 0
618 PP2400237963 Telmisartan + Hydroclorothiazid vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 45.000.000 210 67.500.000 67.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 22.800.000 210 61.500.000 61.500.000 0
619 PP2400237964 Telmisartan + Hydroclorothiazid vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 45.000.000 210 33.960.000 33.960.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 44.610.000 210 31.500.000 31.500.000 0
620 PP2400237965 Telmisartan + hydroclorothiazid vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 45.000.000 210 52.500.000 52.500.000 0
vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 180 3.894.000 210 44.100.000 44.100.000 0
621 PP2400237966 Tenofovir disoproxil vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 59.887.740 215 95.600.000 95.600.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 46.091.850 210 94.720.000 94.720.000 0
622 PP2400237967 Terbinafin hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 5.410.620 210 7.500.000 7.500.000 0
623 PP2400237968 Theophylin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 12.354.153 210 8.750.000 8.750.000 0
624 PP2400237969 Thiamazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 55.000.000 210 11.205.000 11.205.000 0
625 PP2400237970 Thiamazol vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 9.902.100 210 5.376.000 5.376.000 0
626 PP2400237971 Thiamazol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 47.200.000 211 28.350.000 28.350.000 0
627 PP2400237972 Thiamazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 22.800.000 210 7.400.000 7.400.000 0
628 PP2400237973 Thiocolchicosid vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 3.538.950 210 74.750.000 74.750.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 19.421.250 210 69.750.000 69.750.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 33.000.000 210 98.175.000 98.175.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 17.297.850 210 73.000.000 73.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 55.000.000 210 72.500.000 72.500.000 0
629 PP2400237975 Ticarcilin + acid clavulanic vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 25.115.250 220 105.000.000 105.000.000 0
630 PP2400237977 Tiropramid hydroclorid vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 10.060.500 210 12.600.000 12.600.000 0
631 PP2400237978 Tizanidin hydroclorid vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 7.420.500 210 60.000.000 60.000.000 0
632 PP2400237979 Tizanidin hydroclorid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 14.218.530 210 55.200.000 55.200.000 0
vn0309542248 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHANG 180 1.184.400 210 75.600.000 75.600.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 44.610.000 210 54.600.000 54.600.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 22.800.000 210 48.600.000 48.600.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 31.000.000 210 60.400.000 60.400.000 0
633 PP2400237981 Tobramycin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 12.354.153 210 11.000.000 11.000.000 0
634 PP2400237982 Tobramycin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 17.753.715 210 2.760.000 2.760.000 0
635 PP2400237983 Tobramycin vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 8.185.215 210 140.000.000 140.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 42.414.555 210 139.650.000 139.650.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 10.157.475 210 150.500.000 150.500.000 0
636 PP2400237984 Tobramycin + Dexamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 50.000.000 225 14.190.000 14.190.000 0
637 PP2400237985 Tobramycin + Dexamethason vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 44.000.000 210 44.100.000 44.100.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 2.047.050 210 46.025.000 46.025.000 0
638 PP2400237986 Tobramycin + Dexamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 50.000.000 225 5.230.000 5.230.000 0
639 PP2400237987 Tofisopam vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 4.568.550 210 40.000.000 40.000.000 0
640 PP2400237988 Tofisopam vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 16.381.875 210 38.500.000 38.500.000 0
641 PP2400237989 Tranexamic acid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 17.753.715 210 1.118.400 1.118.400 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 10.157.475 210 1.103.200 1.103.200 0
642 PP2400237990 Tranexamic acid vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 26.000.000 210 14.994.000 14.994.000 0
643 PP2400237991 Tranexamic acid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 5.410.620 210 7.000.000 7.000.000 0
644 PP2400237993 Tretinoin + Erythromycin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 4.568.550 210 11.300.000 11.300.000 0
645 PP2400237994 Tricalci phosphat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 67.461.180 240 19.600.000 19.600.000 0
646 PP2400237995 Tricalcium phosphat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 67.461.180 240 19.600.000 19.600.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 44.610.000 210 13.860.000 13.860.000 0
647 PP2400237997 Trimebutin maleat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 50.000.000 225 8.718.000 8.718.000 0
vn0316045783 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BELI 180 132.120 210 8.250.000 8.250.000 0
648 PP2400237998 Trimebutin maleat vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 52.000.000 210 12.480.000 12.480.000 0
649 PP2400237999 Trimebutin maleat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 67.461.180 240 18.000.000 18.000.000 0
650 PP2400238000 Trimebutin maleat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 52.000.000 210 37.500.000 37.500.000 0
651 PP2400238001 Trimetazidin dihydroclorid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 59.887.740 215 209.500.000 209.500.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 52.000.000 210 195.000.000 195.000.000 0
652 PP2400238004 Trimetazidin dihydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 55.000.000 210 54.100.000 54.100.000 0
653 PP2400238005 Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 50.000.000 225 6.750.000 6.750.000 0
654 PP2400238007 Ursodeoxycholic acid vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 15.764.250 210 126.000.000 126.000.000 0
655 PP2400238008 Ursodeoxycholic acid vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 45.000.000 210 210.000.000 210.000.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 7.042.500 210 216.000.000 216.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 20.500.000 213 215.200.000 215.200.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 55.000.000 210 206.640.000 206.640.000 0
656 PP2400238009 Valproat natri vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 44.610.000 210 19.992.000 19.992.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 31.000.000 210 21.600.000 21.600.000 0
657 PP2400238010 Valsartan vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 45.000.000 210 133.000.000 133.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 67.461.180 240 134.000.000 134.000.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 12.354.153 210 137.800.000 137.800.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 7.566.300 210 150.000.000 150.000.000 0
658 PP2400238011 Valsartan vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 2.145.600 210 109.500.000 109.500.000 0
659 PP2400238012 Valsartan vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 44.610.000 210 119.700.000 119.700.000 0
660 PP2400238013 Valsartan + Hydroclorothiazid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 67.461.180 240 79.000.000 79.000.000 0
661 PP2400238014 Vancomycin vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 3.396.000 210 57.000.000 57.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 52.000.000 210 56.040.000 56.040.000 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 180 1.116.000 210 56.400.000 56.400.000 0
662 PP2400238015 Vancomycin vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 180 1.206.000 210 80.388.000 80.388.000 0
663 PP2400238016 Vildagliptin vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 45.000.000 210 74.700.000 74.700.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 12.354.153 210 81.000.000 81.000.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 33.000.000 210 100.800.000 100.800.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 55.000.000 210 68.100.000 68.100.000 0
664 PP2400238018 Vitamin A + D vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 22.000.000 225 16.800.000 16.800.000 0
665 PP2400238019 Vitamin A + D vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 180 259.650 210 17.280.000 17.280.000 0
666 PP2400238020 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 6.074.544 210 98.000.000 98.000.000 0
667 PP2400238021 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 12.463.500 210 53.000.000 53.000.000 0
668 PP2400238022 Vitamin B1 + B6 + B12 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 67.461.180 240 31.000.000 31.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 6.552.435 210 25.000.000 25.000.000 0
669 PP2400238023 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 1.560.000 210 100.000.000 100.000.000 0
670 PP2400238024 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 2.490.075 210 143.640.000 143.640.000 0
671 PP2400238025 Vitamin B1 + B6 + B12 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 44.000.000 210 61.950.000 61.950.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 15.764.250 210 90.000.000 90.000.000 0
672 PP2400238026 Vitamin B6 + Magnesi vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 26.000.000 210 55.440.000 55.440.000 0
vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 180 15.337.500 210 52.500.000 52.500.000 0
673 PP2400238027 Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 52.000.000 210 63.000.000 63.000.000 0
674 PP2400238029 Vitamin C vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 15.764.250 210 38.000.000 38.000.000 0
675 PP2400238030 Vitamin C vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 1.787.550 210 30.080.000 30.080.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 44.000.000 210 31.080.000 31.080.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 7.566.300 210 31.920.000 31.920.000 0
676 PP2400238031 Vitamin C vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 67.461.180 240 9.000.000 9.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 22.800.000 210 9.180.000 9.180.000 0
677 PP2400238032 Vitamin C vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 2.067.150 210 12.810.000 12.810.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 26.000.000 210 12.810.000 12.810.000 0
678 PP2400238033 Vitamin E vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 43.147.800 210 18.500.000 18.500.000 0
679 PP2400238034 Vitamin E vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 3.538.950 210 13.500.000 13.500.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 10.157.475 210 13.320.000 13.320.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 31.000.000 210 14.400.000 14.400.000 0
680 PP2400238035 Vitamin PP vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 67.461.180 240 8.250.000 8.250.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 29.000.000 210 8.600.000 8.600.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 22.800.000 210 8.200.000 8.200.000 0
681 PP2400238036 Zopiclon vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 1.950.000 210 95.200.000 95.200.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 164
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314024996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400237739 - Meloxicam

2. PP2400237959 - Telmisartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314033736
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400237488 - Codein + Terpin hydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3600510960
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 24

1. PP2400237482 - Clobetasol propionat

2. PP2400237494 - Desloratadin

3. PP2400237504 - Diclofenac

4. PP2400237580 - Flurbiprofen

5. PP2400237593 - Gabapentin

6. PP2400237656 - Ivermectin

7. PP2400237676 - Lercanidipin hydroclorid

8. PP2400237677 - Lercanidipin hydroclorid

9. PP2400237690 - Linagliptin

10. PP2400237783 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

11. PP2400237786 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

12. PP2400237880 - Piracetam

13. PP2400237894 - Pregabalin

14. PP2400237895 - Pregabalin

15. PP2400237896 - Pregabalin

16. PP2400237942 - Sitagliptin

17. PP2400237944 - Sitagliptin

18. PP2400237957 - Telmisartan

19. PP2400237963 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

20. PP2400237964 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

21. PP2400237965 - Telmisartan + hydroclorothiazid

22. PP2400238008 - Ursodeoxycholic acid

23. PP2400238010 - Valsartan

24. PP2400238016 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104879586
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400237872 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316567589
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400237318 - Adapalen

2. PP2400237393 - Betahistin

3. PP2400237402 - Bismuth subsalicylat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310349425
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400237326 - Alfuzosin hydroclorid

2. PP2400237338 - Ambroxol hydroclorid

3. PP2400237828 - Nicorandil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311799579
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400237398 - Bilastin

2. PP2400237666 - Kẽm gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 52

1. PP2400237298 - Acarbose

2. PP2400237300 - Acenocoumarol

3. PP2400237311 - Acetylsalicylic acid

4. PP2400237313 - Aciclovir

5. PP2400237369 - Atorvastatin

6. PP2400237382 - Bambuterol hydroclorid

7. PP2400237415 - Bromhexin hydroclorid

8. PP2400237416 - Bromhexin hydroclorid

9. PP2400237430 - Calcipotriol

10. PP2400237470 - Chlorpheniramin maleat

11. PP2400237472 - Cilostazol

12. PP2400237482 - Clobetasol propionat

13. PP2400237517 - Diosmin

14. PP2400237519 - Diosmin + Hesperidin

15. PP2400237526 - Đồng sulfat

16. PP2400237563 - Fenofibrat

17. PP2400237566 - Fenofibrat

18. PP2400237589 - Gabapentin

19. PP2400237590 - Gabapentin

20. PP2400237593 - Gabapentin

21. PP2400237636 - Irbesartan

22. PP2400237639 - Irbesartan

23. PP2400237651 - Itoprid

24. PP2400237654 - Ivabradin

25. PP2400237663 - Kẽm gluconat

26. PP2400237676 - Lercanidipin hydroclorid

27. PP2400237690 - Linagliptin

28. PP2400237691 - Linezolid

29. PP2400237703 - Losartan

30. PP2400237704 - Losartan

31. PP2400237719 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

32. PP2400237739 - Meloxicam

33. PP2400237796 - N-acetylcystein

34. PP2400237880 - Piracetam

35. PP2400237889 - Povidon Iodin

36. PP2400237892 - Pravastatin

37. PP2400237895 - Pregabalin

38. PP2400237896 - Pregabalin

39. PP2400237913 - Rosuvastatin

40. PP2400237914 - Rosuvastatin

41. PP2400237922 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat

42. PP2400237942 - Sitagliptin

43. PP2400237944 - Sitagliptin

44. PP2400237959 - Telmisartan

45. PP2400237994 - Tricalci phosphat

46. PP2400237995 - Tricalcium phosphat

47. PP2400237999 - Trimebutin maleat

48. PP2400238010 - Valsartan

49. PP2400238013 - Valsartan + Hydroclorothiazid

50. PP2400238022 - Vitamin B1 + B6 + B12

51. PP2400238031 - Vitamin C

52. PP2400238035 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310985237
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400237683 - Levosulpirid

2. PP2400238036 - Zopiclon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400237480 - Clindamycin

2. PP2400237530 - Drotaverin clohydrat

3. PP2400237638 - Irbesartan

4. PP2400237739 - Meloxicam

5. PP2400237786 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313369758
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400237415 - Bromhexin hydroclorid

2. PP2400237440 - Candesartan + hydroclorothiazide

3. PP2400237517 - Diosmin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313319676
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400237706 - Losartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301160832
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400237592 - Gabapentin

2. PP2400237934 - Sắt sulfat + Folic acid

3. PP2400237946 - Spiramycin

4. PP2400237973 - Thiocolchicosid

5. PP2400238034 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400237869 - Perindopril arginine + Indapamid

2. PP2400237889 - Povidon Iodin

3. PP2400238032 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109032
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400237623 - Imipenem + Cilastatin

2. PP2400237741 - Meropenem

3. PP2400237742 - Meropenem

4. PP2400237847 - Paracetamol (Acetaminophen)

5. PP2400237983 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312492614
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400237609 - Glucose

2. PP2400237809 - Natri clorid

3. PP2400237847 - Paracetamol (Acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2802437260
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400237741 - Meropenem

2. PP2400237742 - Meropenem

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 30

1. PP2400237373 - Atorvastatin

2. PP2400237401 - Bismuth

3. PP2400237402 - Bismuth subsalicylat

4. PP2400237405 - Bisoprolol fumarat

5. PP2400237428 - Calci lactat pentahydrat

6. PP2400237444 - Carbocistein

7. PP2400237473 - Cilostazol

8. PP2400237495 - Desloratadin

9. PP2400237516 - Diosmin

10. PP2400237538 - Eperison hydroclorid

11. PP2400237546 - Esomeprazol

12. PP2400237576 - Flunarizin

13. PP2400237597 - Glimepirid

14. PP2400237598 - Glimepirid

15. PP2400237611 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

16. PP2400237613 - Guaiazulen + Dimethicon

17. PP2400237638 - Irbesartan

18. PP2400237648 - Isotretinoin

19. PP2400237678 - Levocetirizin

20. PP2400237716 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid

21. PP2400237719 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

22. PP2400237720 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

23. PP2400237728 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

24. PP2400237896 - Pregabalin

25. PP2400237907 - Rebamipid

26. PP2400237911 - Rivaroxaban

27. PP2400237912 - Rivaroxaban

28. PP2400237924 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic

29. PP2400237961 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

30. PP2400237971 - Thiamazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315680172
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400238015 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302662659
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400237318 - Adapalen

2. PP2400237547 - Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)

3. PP2400237777 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105383141
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400237751 - Metformin hydroclorid

2. PP2400237965 - Telmisartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315654422
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400237440 - Candesartan + hydroclorothiazide

2. PP2400237494 - Desloratadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307159495
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400237464 - Cefoxitin

2. PP2400237501 - Diacerein

3. PP2400237529 - Drotaverin clohydrat

4. PP2400237664 - Kẽm gluconat

5. PP2400238020 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 32

1. PP2400237304 - Acetyl leucin

2. PP2400237318 - Adapalen

3. PP2400237319 - Adapalen

4. PP2400237324 - Albumin

5. PP2400237412 - Brimonidin tartrat + Timolol

6. PP2400237413 - Brinzolamid + Timolol

7. PP2400237477 - Ciprofloxacin

8. PP2400237478 - Ciprofloxacin

9. PP2400237515 - Diosmectit

10. PP2400237536 - Enoxaparin natri

11. PP2400237586 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)

12. PP2400237587 - Fusidic acid + Hydrocortison

13. PP2400237628 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

14. PP2400237629 - Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg)

15. PP2400237630 - Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) 75/25

16. PP2400237631 - Insulin người trộn (70/30)

17. PP2400237633 - Insulin trộn (50/50)

18. PP2400237712 - Macrogol 4000

19. PP2400237749 - Metformin hydroclorid

20. PP2400237778 - Mometason furoat

21. PP2400237779 - Mometason furoat

22. PP2400237821 - Nefopam hydroclorid

23. PP2400237846 - Paracetamol (Acetaminophen)

24. PP2400237849 - Paracetamol (Acetaminophen)

25. PP2400237886 - Polyethylen glycol + Propylen glycol

26. PP2400237893 - Prednisolon acetat

27. PP2400237899 - Proparacain hydroclorid

28. PP2400237923 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic

29. PP2400237984 - Tobramycin + Dexamethason

30. PP2400237986 - Tobramycin + Dexamethason

31. PP2400237997 - Trimebutin maleat

32. PP2400238005 - Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315469620
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400237403 - Bismuth subsalicylat

2. PP2400238014 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304142207
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400237320 - Adapalen

2. PP2400237642 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

3. PP2400237721 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

4. PP2400237801 - Naproxen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313554969
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400237401 - Bismuth

2. PP2400237839 - Olopatadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311194654
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400237557 - Ezetimibe + Atorvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310976553
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400237382 - Bambuterol hydroclorid

2. PP2400237482 - Clobetasol propionat

3. PP2400237682 - Levofloxacin

4. PP2400238030 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312461951
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400237583 - Fluvastatin

2. PP2400237656 - Ivermectin

3. PP2400237657 - Ivermectin

4. PP2400237872 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin

5. PP2400237926 - Sắt fumarat + Acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0900838517
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400237649 - Isotretinoin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 30

1. PP2400237299 - Acarbose

2. PP2400237321 - Albendazol

3. PP2400237322 - Albendazol

4. PP2400237370 - Atorvastatin

5. PP2400237371 - Atorvastatin

6. PP2400237386 - Betahistin

7. PP2400237404 - Bisoprolol fumarat

8. PP2400237408 - Bisoprolol fumarat

9. PP2400237450 - Carvedilol

10. PP2400237479 - Ciprofloxacin

11. PP2400237538 - Eperison hydroclorid

12. PP2400237569 - Fexofenadin hydroclorid

13. PP2400237571 - Fexofenadin hydroclorid

14. PP2400237591 - Gabapentin

15. PP2400237598 - Glimepirid

16. PP2400237621 - Imidapril hydroclorid

17. PP2400237635 - Irbesartan

18. PP2400237653 - Ivabradin

19. PP2400237654 - Ivabradin

20. PP2400237679 - Levocetirizin

21. PP2400237743 - Metformin hydroclorid

22. PP2400237748 - Metformin hydroclorid

23. PP2400237751 - Metformin hydroclorid

24. PP2400237782 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

25. PP2400237785 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

26. PP2400237941 - Simvastatin

27. PP2400237958 - Telmisartan

28. PP2400237960 - Telmisartan

29. PP2400237966 - Tenofovir disoproxil

30. PP2400238001 - Trimetazidin dihydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316836760
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400237309 - Acetylsalicylic acid

2. PP2400237370 - Atorvastatin

3. PP2400237557 - Ezetimibe + Atorvastatin

4. PP2400237813 - Natri hyaluronat

5. PP2400238008 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400237379 - Bacillus subtilis

2. PP2400237462 - Cefoperazon + Sulbactam

3. PP2400237567 - Fentanyl

4. PP2400237580 - Flurbiprofen

5. PP2400237671 - Lacidipin

6. PP2400237775 - Midazolam

7. PP2400237912 - Rivaroxaban

8. PP2400237979 - Tizanidin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
213 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400237409 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid

2. PP2400237596 - Gliclazid

3. PP2400237635 - Irbesartan

4. PP2400237682 - Levofloxacin

5. PP2400237739 - Meloxicam

6. PP2400237744 - Metformin hydroclorid

7. PP2400237745 - Metformin hydroclorid

8. PP2400237945 - Sorbitol

9. PP2400237959 - Telmisartan

10. PP2400238008 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312460161
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400237453 - Cefazolin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303234399
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400237315 - Aciclovir

2. PP2400237496 - Desloratadin

3. PP2400237517 - Diosmin

4. PP2400237573 - Fluconazol

5. PP2400237580 - Flurbiprofen

6. PP2400237584 - Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)

7. PP2400237585 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)

8. PP2400237602 - Glimepirid

9. PP2400237690 - Linagliptin

10. PP2400237805 - Natri clorid

11. PP2400237860 - Perindopril + Indapamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312587344
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2400237451 - Cefaclor

2. PP2400237452 - Cefadroxil

3. PP2400237454 - Cefixim

4. PP2400237455 - Cefixim

5. PP2400237466 - Celecoxib

6. PP2400237493 - Dabigatran etexilate

7. PP2400237556 - Ezetimibe + Atorvastatin

8. PP2400237574 - Flunarizin

9. PP2400237763 - Methocarbamol

10. PP2400237787 - Moxifloxacin

11. PP2400237876 - Piperacillin

12. PP2400237879 - Piperacillin + Tazobactam

13. PP2400237881 - Piracetam

14. PP2400237975 - Ticarcilin + acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400237696 - Lisinopril

2. PP2400237869 - Perindopril arginine + Indapamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400237323 - Albendazol

2. PP2400237472 - Cilostazol

3. PP2400237486 - Clotrimazol

4. PP2400237588 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat

5. PP2400237711 - Loxoprofen natri

6. PP2400237717 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid

7. PP2400237727 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

8. PP2400237739 - Meloxicam

9. PP2400237977 - Tiropramid hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2400237356 - Amoxicilin

2. PP2400237366 - Ampicilin + Sulbactam

3. PP2400237453 - Cefazolin

4. PP2400237476 - Ciprofloxacin

5. PP2400237498 - Dexamethason

6. PP2400237499 - Dexibuprofen

7. PP2400237540 - Epinephrin (Adrenalin) (IV) (bảo quản nhiệt độ thường)

8. PP2400237623 - Imipenem + Cilastatin

9. PP2400237688 - Lidocain hydroclorid

10. PP2400237741 - Meropenem

11. PP2400237742 - Meropenem

12. PP2400237764 - Methocarbamol

13. PP2400237770 - Metronidazol

14. PP2400237790 - Moxifloxacin

15. PP2400237806 - Natri clorid

16. PP2400237856 - Paracetamol + Methocarbamol

17. PP2400237878 - Piperacillin + Tazobactam

18. PP2400237982 - Tobramycin

19. PP2400237989 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304373099
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400237614 - Huyết thanh kháng uốn ván

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303609231
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400237654 - Ivabradin

2. PP2400237942 - Sitagliptin

3. PP2400237944 - Sitagliptin

4. PP2400237973 - Thiocolchicosid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312897850
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400237517 - Diosmin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 24

1. PP2400237384 - Benazepril hydroclorid

2. PP2400237389 - Betahistin

3. PP2400237391 - Betahistin

4. PP2400237409 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid

5. PP2400237480 - Clindamycin

6. PP2400237482 - Clobetasol propionat

7. PP2400237545 - Esomeprazol

8. PP2400237584 - Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)

9. PP2400237654 - Ivabradin

10. PP2400237656 - Ivermectin

11. PP2400237663 - Kẽm gluconat

12. PP2400237668 - Ketoconazol

13. PP2400237831 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

14. PP2400237838 - Olanzapin

15. PP2400237856 - Paracetamol + Methocarbamol

16. PP2400237861 - Perindopril arginine

17. PP2400237892 - Pravastatin

18. PP2400237895 - Pregabalin

19. PP2400237896 - Pregabalin

20. PP2400237942 - Sitagliptin

21. PP2400237944 - Sitagliptin

22. PP2400237951 - Sucralfat

23. PP2400237957 - Telmisartan

24. PP2400237983 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309988480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400237339 - Ambroxol hydroclorid

2. PP2400237365 - Ampicilin + Sulbactam

3. PP2400237695 - Lisinopril

4. PP2400237698 - Lisinopril + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400237330 - Allopurinol

2. PP2400237344 - Amitriptylin hydroclorid

3. PP2400237550 - Etoricoxib

4. PP2400237591 - Gabapentin

5. PP2400237679 - Levocetirizin

6. PP2400237896 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108588683
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400237580 - Flurbiprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2400237415 - Bromhexin hydroclorid

2. PP2400237439 - Candesartan + hydroclorothiazide

3. PP2400237445 - Carbocistein

4. PP2400237487 - Clotrimazol

5. PP2400237494 - Desloratadin

6. PP2400237535 - Enalapril + Hydroclorothiazid

7. PP2400237601 - Glimepirid

8. PP2400237643 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

9. PP2400237699 - Lisinopril + Hydroclorothiazid

10. PP2400237760 - Metformin hydroclorid + Sitagliptin

11. PP2400237800 - Naproxen

12. PP2400237803 - Naproxen

13. PP2400237827 - Nicorandil

14. PP2400237855 - Paracetamol + Methocarbamol

15. PP2400238018 - Vitamin A + D

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314089150
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400237519 - Diosmin + Hesperidin

2. PP2400237593 - Gabapentin

3. PP2400237635 - Irbesartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314124567
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400237580 - Flurbiprofen

2. PP2400237593 - Gabapentin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314967126
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400238019 - Vitamin A + D

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 30

1. PP2400237316 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận

2. PP2400237324 - Albumin

3. PP2400237350 - Amlodipin + Indapamid

4. PP2400237351 - Amlodipin + Indapamid

5. PP2400237359 - Amoxicilin + Acid clavulanic

6. PP2400237363 - Amoxicilin + Acid clavulanic

7. PP2400237387 - Betahistin

8. PP2400237405 - Bisoprolol fumarat

9. PP2400237436 - Candesartan

10. PP2400237599 - Glimepirid

11. PP2400237624 - Indacaterol + Glycopyrronium

12. PP2400237685 - Levothyroxin natri

13. PP2400237686 - Levothyroxin natri

14. PP2400237748 - Metformin hydroclorid

15. PP2400237750 - Metformin hydroclorid

16. PP2400237795 - N-acetylcystein

17. PP2400237825 - Nhũ dịch lipid

18. PP2400237830 - Nifedipin

19. PP2400237832 - Norethisteron

20. PP2400237862 - Perindopril arginine + Amlodipin

21. PP2400237863 - Perindopril arginine + Amlodipin

22. PP2400237864 - Perindopril arginine + Amlodipin

23. PP2400237865 - Perindopril arginine + Amlodipin

24. PP2400237866 - Perindopril arginine + Amlodipin

25. PP2400237867 - Perindopril arginine + Amlodipin

26. PP2400237868 - Perindopril arginine + Indapamid

27. PP2400237939 - Simethicon

28. PP2400237940 - Simethicon

29. PP2400237969 - Thiamazol

30. PP2400238004 - Trimetazidin dihydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2400237476 - Ciprofloxacin

2. PP2400237550 - Etoricoxib

3. PP2400237553 - Ezetimib + Simvastatin

4. PP2400237581 - Fluticason propionat

5. PP2400237598 - Glimepirid

6. PP2400237608 - Glucose

7. PP2400237609 - Glucose

8. PP2400237648 - Isotretinoin

9. PP2400237655 - Ivabradin

10. PP2400237707 - Losartan + Hydroclorothiazid

11. PP2400237735 - Manitol

12. PP2400237766 - Metoclopramid

13. PP2400237785 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

14. PP2400237790 - Moxifloxacin

15. PP2400237807 - Natri clorid

16. PP2400237808 - Natri clorid

17. PP2400237809 - Natri clorid

18. PP2400237810 - Natri clorid

19. PP2400237831 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

20. PP2400237841 - Omeprazol

21. PP2400237847 - Paracetamol (Acetaminophen)

22. PP2400237908 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6300328522
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400237656 - Ivermectin

2. PP2400237657 - Ivermectin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400237525 - Đồng sulfat

2. PP2400237637 - Irbesartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315292892
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400237557 - Ezetimibe + Atorvastatin

2. PP2400237904 - Ramipril

3. PP2400237944 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303646106
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400237474 - Cinnarizin

2. PP2400237681 - Levofloxacin

3. PP2400237791 - Mupirocin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315269734
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400237698 - Lisinopril + Hydroclorothiazid

2. PP2400237699 - Lisinopril + Hydroclorothiazid

3. PP2400237954 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301427564
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400237432 - Calcitriol

2. PP2400237433 - Calcitriol

3. PP2400237507 - Digoxin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108839834
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400237324 - Albumin

2. PP2400237788 - Moxifloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303246179
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400237760 - Metformin hydroclorid + Sitagliptin

2. PP2400237807 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315549643
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400237542 - Erythropoietin alpha

2. PP2400237931 - Sắt sucrose (hay dextran)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313483718
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400237595 - Gemfibrozil

2. PP2400237700 - Lisinopril + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309542248
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400237979 - Tizanidin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310631333
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400237750 - Metformin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 25

1. PP2400237310 - Acetylsalicylic acid

2. PP2400237390 - Betahistin

3. PP2400237410 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid

4. PP2400237414 - Bromhexin hydroclorid

5. PP2400237425 - Calci carbonate + Vitamin D3

6. PP2400237444 - Carbocistein

7. PP2400237446 - Carbocistein

8. PP2400237468 - Cetirizin

9. PP2400237496 - Desloratadin

10. PP2400237531 - Drotaverin clohydrat

11. PP2400237626 - Indapamid

12. PP2400237644 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

13. PP2400237733 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd

14. PP2400237802 - Naproxen

15. PP2400237856 - Paracetamol + Methocarbamol

16. PP2400237884 - Piroxicam

17. PP2400237892 - Pravastatin

18. PP2400237904 - Ramipril

19. PP2400237949 - Spironolacton

20. PP2400237953 - Sulpirid

21. PP2400237964 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

22. PP2400237979 - Tizanidin hydroclorid

23. PP2400237995 - Tricalcium phosphat

24. PP2400238009 - Valproat natri

25. PP2400238012 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2100274872
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2400237336 - Ambroxol hydroclorid

2. PP2400237416 - Bromhexin hydroclorid

3. PP2400237469 - Chlorpheniramin maleat

4. PP2400237484 - Clopidogrel

5. PP2400237489 - Codein + Terpin hydrat

6. PP2400237545 - Esomeprazol

7. PP2400237570 - Fexofenadin hydroclorid

8. PP2400237575 - Flunarizin

9. PP2400237739 - Meloxicam

10. PP2400237744 - Metformin hydroclorid

11. PP2400237745 - Metformin hydroclorid

12. PP2400237747 - Metformin hydroclorid

13. PP2400237749 - Metformin hydroclorid

14. PP2400237753 - Metformin hydroclorid

15. PP2400237783 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

16. PP2400237786 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

17. PP2400237894 - Pregabalin

18. PP2400237895 - Pregabalin

19. PP2400237896 - Pregabalin

20. PP2400237900 - Propranolol hydroclorid

21. PP2400237959 - Telmisartan

22. PP2400238035 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3300101406
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400237315 - Aciclovir

2. PP2400237369 - Atorvastatin

3. PP2400237486 - Clotrimazol

4. PP2400237514 - Diosmectit

5. PP2400237668 - Ketoconazol

6. PP2400237674 - Lamivudin

7. PP2400237690 - Linagliptin

8. PP2400237904 - Ramipril

9. PP2400237913 - Rosuvastatin

10. PP2400237914 - Rosuvastatin

11. PP2400238022 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316029735
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400238023 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400101404
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400237383 - Beclometason dipropionat

2. PP2400237460 - Cefoperazon + Sulbactam

3. PP2400237945 - Sorbitol

4. PP2400237959 - Telmisartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801681842
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400237512 - Dioctahedral smectit

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107960796
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400237858 - Paracetamol + Phenylephrin + Diphenhydramin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400237324 - Albumin

2. PP2400237795 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314126109
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400237377 - Bacillus subtilis

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305376624
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400237401 - Bismuth

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302128158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400237426 - Calci gluconat

2. PP2400237707 - Losartan + Hydroclorothiazid

3. PP2400237779 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315284002
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400237585 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309561353
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2400237327 - Alfuzosin hydroclorid

2. PP2400237561 - Fenofibrat

3. PP2400237646 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

4. PP2400237676 - Lercanidipin hydroclorid

5. PP2400237705 - Losartan + Hydroclorothiazid

6. PP2400237730 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

7. PP2400237794 - N-acetylcystein

8. PP2400237820 - Nebivolol

9. PP2400237860 - Perindopril + Indapamid

10. PP2400237951 - Sucralfat

11. PP2400237990 - Tranexamic acid

12. PP2400238026 - Vitamin B6 + Magnesi

13. PP2400238032 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314119045
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400237790 - Moxifloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310841316
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400237657 - Ivermectin

2. PP2400237897 - Probenecid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301171961
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400237625 - Indapamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2400237480 - Clindamycin

2. PP2400237510 - Diltiazem hydroclorid

3. PP2400237532 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)

4. PP2400237533 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)

5. PP2400237537 - Eperison hydroclorid

6. PP2400237584 - Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)

7. PP2400237596 - Gliclazid

8. PP2400237605 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid

9. PP2400237737 - Mecobalamin

10. PP2400237741 - Meropenem

11. PP2400237742 - Meropenem

12. PP2400237811 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

13. PP2400237913 - Rosuvastatin

14. PP2400237933 - Sắt sulfat + Folic acid

15. PP2400237985 - Tobramycin + Dexamethason

16. PP2400238025 - Vitamin B1 + B6 + B12

17. PP2400238030 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305925578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400237508 - Dihydro ergotamin mesylat

2. PP2400237513 - Dioctahedral smectit

3. PP2400237534 - Dutasterid

4. PP2400237844 - Otilonium bromid

5. PP2400237900 - Propranolol hydroclorid

6. PP2400237906 - Ramipril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316045783
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400237997 - Trimebutin maleat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801589967
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400237842 - Omeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2400237302 - Acetyl leucin

2. PP2400237506 - Digoxin

3. PP2400237617 - Hydroxypropylmethylcellulose

4. PP2400237649 - Isotretinoin

5. PP2400237669 - Ketotifen

6. PP2400237780 - Mometason furoat

7. PP2400237799 - Naloxon hydroclorid

8. PP2400237817 - Natri hyaluronat

9. PP2400237819 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)

10. PP2400237831 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

11. PP2400237887 - Polystyren

12. PP2400237967 - Terbinafin hydroclorid

13. PP2400237991 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 39

1. PP2400237318 - Adapalen

2. PP2400237325 - Alfuzosin hydroclorid

3. PP2400237326 - Alfuzosin hydroclorid

4. PP2400237359 - Amoxicilin + Acid clavulanic

5. PP2400237363 - Amoxicilin + Acid clavulanic

6. PP2400237373 - Atorvastatin

7. PP2400237386 - Betahistin

8. PP2400237430 - Calcipotriol

9. PP2400237431 - Calcipotriol + Betamethason dipropionat

10. PP2400237437 - Candesartan

11. PP2400237450 - Carvedilol

12. PP2400237482 - Clobetasol propionat

13. PP2400237491 - Colchicin

14. PP2400237538 - Eperison hydroclorid

15. PP2400237541 - Eprazinon dihydroclorid

16. PP2400237550 - Etoricoxib

17. PP2400237564 - Fenofibrat

18. PP2400237569 - Fexofenadin hydroclorid

19. PP2400237571 - Fexofenadin hydroclorid

20. PP2400237589 - Gabapentin

21. PP2400237591 - Gabapentin

22. PP2400237598 - Glimepirid

23. PP2400237619 - Hyoscin butylbromid

24. PP2400237679 - Levocetirizin

25. PP2400237701 - Loratadin

26. PP2400237776 - Mirtazapin

27. PP2400237778 - Mometason furoat

28. PP2400237782 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

29. PP2400237793 - Nabumeton

30. PP2400237910 - Rivaroxaban

31. PP2400237912 - Rivaroxaban

32. PP2400237915 - Rosuvastatin

33. PP2400237935 - Silymarin

34. PP2400237954 - Tacrolimus

35. PP2400237955 - Tacrolimus

36. PP2400237956 - Tamsulosin hydroclorid

37. PP2400237961 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

38. PP2400238000 - Trimebutin maleat

39. PP2400238014 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313299130
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400237599 - Glimepirid

2. PP2400238011 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315688742
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400237372 - Atorvastatin

2. PP2400237461 - Cefoperazon + Sulbactam

3. PP2400237527 - Doxazosin

4. PP2400237560 - Fenofibrat

5. PP2400237709 - Lovastatin

6. PP2400237722 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

7. PP2400237860 - Perindopril + Indapamid

8. PP2400238026 - Vitamin B6 + Magnesi

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304164232
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400237348 - Amlodipin + Atorvastatin

2. PP2400237373 - Atorvastatin

3. PP2400237598 - Glimepirid

4. PP2400237693 - Lisinopril

5. PP2400237696 - Lisinopril

6. PP2400237961 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408317
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400237323 - Albendazol

2. PP2400237416 - Bromhexin hydroclorid

3. PP2400237486 - Clotrimazol

4. PP2400237507 - Digoxin

5. PP2400237804 - Natri clorid

6. PP2400237805 - Natri clorid

7. PP2400237985 - Tobramycin + Dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2400237300 - Acenocoumarol

2. PP2400237498 - Dexamethason

3. PP2400237521 - Diphenhydramin hydroclorid

4. PP2400237537 - Eperison hydroclorid

5. PP2400237540 - Epinephrin (Adrenalin) (IV) (bảo quản nhiệt độ thường)

6. PP2400237547 - Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)

7. PP2400237658 - Kali clorid

8. PP2400237688 - Lidocain hydroclorid

9. PP2400237739 - Meloxicam

10. PP2400237766 - Metoclopramid

11. PP2400237770 - Metronidazol

12. PP2400237826 - Nicardipin hydroclorid

13. PP2400237831 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

14. PP2400237875 - Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh

15. PP2400237920 - Salbutamol (sulfat)

16. PP2400237921 - Salbutamol (sulfat)

17. PP2400237983 - Tobramycin

18. PP2400237989 - Tranexamic acid

19. PP2400238034 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304123959
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400237584 - Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)

2. PP2400237585 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)

3. PP2400237588 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat

4. PP2400237615 - Hydrocortison

5. PP2400237922 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2400237341 - Aminophylin

2. PP2400237353 - Amlodipin + Lisinopril

3. PP2400237376 - Bacillus claussii

4. PP2400237378 - Bacillus subtilis

5. PP2400237400 - Bismuth

6. PP2400237602 - Glimepirid

7. PP2400237713 - Magnesi aspartat + Kali aspartat

8. PP2400237715 - Magnesi aspartat + Kali aspartat

9. PP2400237909 - Risperidon

10. PP2400237968 - Theophylin

11. PP2400237981 - Tobramycin

12. PP2400238010 - Valsartan

13. PP2400238016 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400237317 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận

2. PP2400237503 - Diazepam

3. PP2400237614 - Huyết thanh kháng uốn ván

4. PP2400237792 - Mupirocin

5. PP2400237948 - Spiramycin + Metronidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303513667
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2400237494 - Desloratadin

2. PP2400237572 - Fexofenadin hydroclorid

3. PP2400237654 - Ivabradin

4. PP2400237703 - Losartan

5. PP2400237783 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

6. PP2400237786 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

7. PP2400237869 - Perindopril arginine + Indapamid

8. PP2400237892 - Pravastatin

9. PP2400237894 - Pregabalin

10. PP2400237942 - Sitagliptin

11. PP2400237973 - Thiocolchicosid

12. PP2400238016 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3301043531
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400237349 - Amlodipin + Atorvastatin

2. PP2400237475 - Cinnarizin

3. PP2400237843 - Omeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107700692
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400237460 - Cefoperazon + Sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1100707517
Tỉnh / thành phố
Tây Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 24

1. PP2400237312 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

2. PP2400237345 - Amlodipin

3. PP2400237358 - Amoxicilin + Acid clavulanic

4. PP2400237372 - Atorvastatin

5. PP2400237388 - Betahistin

6. PP2400237417 - Bromhexin hydroclorid

7. PP2400237485 - Clopidogrel

8. PP2400237499 - Dexibuprofen

9. PP2400237517 - Diosmin

10. PP2400237554 - Ezetimib + Simvastatin

11. PP2400237562 - Fenofibrat

12. PP2400237640 - Irbesartan

13. PP2400237641 - Irbesartan

14. PP2400237665 - Kẽm gluconat

15. PP2400237729 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

16. PP2400237734 - Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd

17. PP2400237747 - Metformin hydroclorid

18. PP2400237753 - Metformin hydroclorid

19. PP2400237845 - Pantoprazol

20. PP2400237857 - Paracetamol + Methocarbamol

21. PP2400237905 - Ramipril

22. PP2400237925 - Sắt ascorbat + Folic acid

23. PP2400237952 - Sucralfate

24. PP2400238033 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3900244043
Tỉnh / thành phố
Tây Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400237883 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315086882
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400237307 - Acetylcystein

2. PP2400237420 - Calci Carbonat

3. PP2400237429 - Calci lactat pentahydrat

4. PP2400237667 - Kẽm sulfat

5. PP2400237710 - Lovastatin

6. PP2400237788 - Moxifloxacin

7. PP2400237789 - Moxifloxacin

8. PP2400237822 - Nefopam hydroclorid

9. PP2400237877 - Piperacillin

10. PP2400237929 - Sắt + Mangan + đồng

11. PP2400237988 - Tofisopam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4300843657
Tỉnh / thành phố
Quảng Ngãi
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400237820 - Nebivolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3200042637
Tỉnh / thành phố
Quảng Trị
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400237451 - Cefaclor

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2200369207
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400237434 - Candesartan

2. PP2400237505 - Diclofenac

3. PP2400237645 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

4. PP2400237746 - Metformin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302064627
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400237936 - Simethicon

2. PP2400237938 - Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314022149
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400237355 - Amoxicilin

2. PP2400237761 - Metformin hydroclorid + Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309717586
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400237398 - Bilastin

2. PP2400237437 - Candesartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311557996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400237749 - Metformin hydroclorid

2. PP2400237781 - Mometason furoat + Salicylic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400237631 - Insulin người trộn (70/30)

2. PP2400237901 - Propylthiouracil (PTU)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4201563553
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400237328 - Alfuzosin hydroclorid

2. PP2400237670 - Lacidipin

3. PP2400237978 - Tizanidin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3603379898
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400237463 - Cefotiam

2. PP2400237851 - Paracetamol + Codein phosphat

3. PP2400237856 - Paracetamol + Methocarbamol

4. PP2400237885 - Piroxicam

5. PP2400237932 - Sắt Sulfat + Acid Folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310211515
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400237318 - Adapalen

2. PP2400237579 - Fluorometholon

3. PP2400237584 - Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)

4. PP2400237661 - Kali iodid + Natri iodid

5. PP2400237680 - Levofloxacin

6. PP2400237812 - Natri hyaluronat

7. PP2400237814 - Natri hyaluronat

8. PP2400237893 - Prednisolon acetat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302166964
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2400237312 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

2. PP2400237472 - Cilostazol

3. PP2400237482 - Clobetasol propionat

4. PP2400237519 - Diosmin + Hesperidin

5. PP2400237537 - Eperison hydroclorid

6. PP2400237570 - Fexofenadin hydroclorid

7. PP2400237651 - Itoprid

8. PP2400237682 - Levofloxacin

9. PP2400237690 - Linagliptin

10. PP2400237796 - N-acetylcystein

11. PP2400237880 - Piracetam

12. PP2400237913 - Rosuvastatin

13. PP2400237914 - Rosuvastatin

14. PP2400237951 - Sucralfat

15. PP2400237952 - Sucralfate

16. PP2400237973 - Thiocolchicosid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312147840
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400237368 - Amylase + lipase + protease

2. PP2400237779 - Mometason furoat

3. PP2400237923 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315579158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400237328 - Alfuzosin hydroclorid

2. PP2400237471 - Cilnidipin

3. PP2400237690 - Linagliptin

4. PP2400237697 - Lisinopril + Hydroclorothiazid

5. PP2400237850 - Paracetamol (Acetaminophen)

6. PP2400237861 - Perindopril arginine

7. PP2400237869 - Perindopril arginine + Indapamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4500200808
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400237360 - Amoxicilin + Acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 30

1. PP2400237306 - Acetyl leucin

2. PP2400237311 - Acetylsalicylic acid

3. PP2400237312 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

4. PP2400237335 - Ambroxol hydroclorid

5. PP2400237343 - Amitriptylin hydroclorid

6. PP2400237369 - Atorvastatin

7. PP2400237385 - Betahistin

8. PP2400237416 - Bromhexin hydroclorid

9. PP2400237469 - Chlorpheniramin maleat

10. PP2400237484 - Clopidogrel

11. PP2400237537 - Eperison hydroclorid

12. PP2400237544 - Esomeprazol

13. PP2400237545 - Esomeprazol

14. PP2400237557 - Ezetimibe + Atorvastatin

15. PP2400237570 - Fexofenadin hydroclorid

16. PP2400237636 - Irbesartan

17. PP2400237704 - Losartan

18. PP2400237737 - Mecobalamin

19. PP2400237739 - Meloxicam

20. PP2400237764 - Methocarbamol

21. PP2400237770 - Metronidazol

22. PP2400237796 - N-acetylcystein

23. PP2400237840 - Omeprazol

24. PP2400237894 - Pregabalin

25. PP2400237959 - Telmisartan

26. PP2400237963 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

27. PP2400237972 - Thiamazol

28. PP2400237979 - Tizanidin hydroclorid

29. PP2400238031 - Vitamin C

30. PP2400238035 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400237436 - Candesartan

2. PP2400237439 - Candesartan + hydroclorothiazide

3. PP2400237539 - Ephedrin hydroclorid

4. PP2400237634 - Insulin trộn (70/30)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315681994
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400237524 - Domperidon

2. PP2400237723 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303207412
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400237779 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303218830
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400237364 - Ampicilin + Sulbactam

2. PP2400237394 - Betamethason

3. PP2400237442 - Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin

4. PP2400237457 - Cefoperazon

5. PP2400237458 - Cefoperazon

6. PP2400237504 - Diclofenac

7. PP2400237797 - N-acetylcystein

8. PP2400238021 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400237361 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2400237367 - Ampicilin + Sulbactam

3. PP2400237443 - Carbocistein

4. PP2400237454 - Cefixim

5. PP2400237477 - Ciprofloxacin

6. PP2400237478 - Ciprofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313040113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2400237435 - Candesartan

2. PP2400237447 - Carbocistein

3. PP2400237509 - Diltiazem hydroclorid

4. PP2400237528 - Drotaverin clohydrat

5. PP2400237548 - Etodolac

6. PP2400237575 - Flunarizin

7. PP2400237602 - Glimepirid

8. PP2400237684 - Levothyroxin natri

9. PP2400237708 - Lovastatin

10. PP2400237738 - Meloxicam

11. PP2400237762 - Methocarbamol

12. PP2400237765 - Methyldopa

13. PP2400237854 - Paracetamol + Ibuprofen

14. PP2400237901 - Propylthiouracil (PTU)

15. PP2400237902 - Propylthiouracil (PTU)

16. PP2400237927 - Sắt Fumarat + Acid folic

17. PP2400237970 - Thiamazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 30

1. PP2400237301 - Acetazolamid

2. PP2400237315 - Aciclovir

3. PP2400237374 - Atropin sulfat

4. PP2400237398 - Bilastin

5. PP2400237416 - Bromhexin hydroclorid

6. PP2400237472 - Cilostazol

7. PP2400237488 - Codein + Terpin hydrat

8. PP2400237498 - Dexamethason

9. PP2400237521 - Diphenhydramin hydroclorid

10. PP2400237585 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)

11. PP2400237609 - Glucose

12. PP2400237614 - Huyết thanh kháng uốn ván

13. PP2400237654 - Ivabradin

14. PP2400237655 - Ivabradin

15. PP2400237682 - Levofloxacin

16. PP2400237688 - Lidocain hydroclorid

17. PP2400237702 - Losartan

18. PP2400237805 - Natri clorid

19. PP2400237806 - Natri clorid

20. PP2400237807 - Natri clorid

21. PP2400237808 - Natri clorid

22. PP2400237809 - Natri clorid

23. PP2400237810 - Natri clorid

24. PP2400237883 - Piracetam

25. PP2400237891 - Povidon Iodin

26. PP2400237894 - Pregabalin

27. PP2400237908 - Ringer lactat

28. PP2400237979 - Tizanidin hydroclorid

29. PP2400238009 - Valproat natri

30. PP2400238034 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 30

1. PP2400237345 - Amlodipin

2. PP2400237362 - Amoxicilin + Acid clavulanic

3. PP2400237386 - Betahistin

4. PP2400237399 - Bisacodyl

5. PP2400237479 - Ciprofloxacin

6. PP2400237522 - Domperidon

7. PP2400237549 - Etoricoxib

8. PP2400237552 - Etoricoxib

9. PP2400237568 - Fexofenadin hydroclorid

10. PP2400237569 - Fexofenadin hydroclorid

11. PP2400237571 - Fexofenadin hydroclorid

12. PP2400237603 - Glimepirid

13. PP2400237662 - Kẽm gluconat

14. PP2400237679 - Levocetirizin

15. PP2400237701 - Loratadin

16. PP2400237746 - Metformin hydroclorid

17. PP2400237754 - Metformin hydroclorid

18. PP2400237755 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid

19. PP2400237757 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid

20. PP2400237784 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

21. PP2400237820 - Nebivolol

22. PP2400237853 - Paracetamol + Ibuprofen

23. PP2400237903 - Rabeprazol

24. PP2400237910 - Rivaroxaban

25. PP2400237911 - Rivaroxaban

26. PP2400237912 - Rivaroxaban

27. PP2400237947 - Spiramycin + Metronidazol

28. PP2400237998 - Trimebutin maleat

29. PP2400238001 - Trimetazidin dihydroclorid

30. PP2400238027 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311028713
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400237494 - Desloratadin

2. PP2400237724 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

3. PP2400237917 - Saccharomyces boulardii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6001509993
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400238014 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301018498
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400237882 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310638120
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400237553 - Ezetimib + Simvastatin

2. PP2400237950 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0308966519
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400237653 - Ivabradin

2. PP2400237655 - Ivabradin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312696382
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400237632 - Insulin người trộn (70/30)

2. PP2400237937 - Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313373602
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400237816 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0306602280
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400237579 - Fluorometholon

2. PP2400237661 - Kali iodid + Natri iodid

3. PP2400237680 - Levofloxacin

4. PP2400237814 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301445281
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400237834 - Nystatin + Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat

2. PP2400237930 - Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106055136
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400237459 - Cefoperazon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303336496
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400237332 - Alpha-terpineol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483037
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400237301 - Acetazolamid

2. PP2400237416 - Bromhexin hydroclorid

3. PP2400237663 - Kẽm gluconat

4. PP2400237719 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

5. PP2400237889 - Povidon Iodin

6. PP2400237891 - Povidon Iodin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311813840
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400237437 - Candesartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309379217
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400237354 - Amlodipin + Losartan

2. PP2400237758 - Metformin hydroclorid + Gliclazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400237398 - Bilastin

2. PP2400237418 - Budesonid

3. PP2400237578 - Fluorometholon

4. PP2400237582 - Fluticason propionat

5. PP2400237588 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat

6. PP2400237618 - Hydroxypropylmethylcellulose

7. PP2400237774 - Miconazol nitrat hoặc Miconazol

8. PP2400237815 - Natri hyaluronat

9. PP2400237824 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason

10. PP2400237839 - Olopatadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400237829 - Nifedipin

2. PP2400237835 - Ofloxacin

3. PP2400237871 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2400237298 - Acarbose

2. PP2400237407 - Bisoprolol fumarat

3. PP2400237422 - Calci carbonat + Calci gluconolactat

4. PP2400237423 - Calci carbonat + Vitamin D3

5. PP2400237424 - Calci carbonat + Vitamin D3

6. PP2400237510 - Diltiazem hydroclorid

7. PP2400237558 - Felodipin

8. PP2400237596 - Gliclazid

9. PP2400237635 - Irbesartan

10. PP2400237718 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

11. PP2400237726 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

12. PP2400237746 - Metformin hydroclorid

13. PP2400237749 - Metformin hydroclorid

14. PP2400237756 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid

15. PP2400237759 - Metformin hydroclorid + Glimepirid

16. PP2400237919 - Saccharomyces boulardii

17. PP2400237962 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

18. PP2400237973 - Thiocolchicosid

19. PP2400238008 - Ursodeoxycholic acid

20. PP2400238016 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303317510
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400237411 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid

2. PP2400237873 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Indapamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312763053
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400237334 - Alverin (citrat) + Simethicon

2. PP2400238024 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400237416 - Bromhexin hydroclorid

2. PP2400237657 - Ivermectin

3. PP2400237739 - Meloxicam

4. PP2400237895 - Pregabalin

5. PP2400237945 - Sorbitol

6. PP2400238010 - Valsartan

7. PP2400238030 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400237333 - Alverin (citrat) + Simethicon

2. PP2400237441 - Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin

3. PP2400237610 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

4. PP2400237687 - Lidocain

5. PP2400237772 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin

6. PP2400237823 - Neomycin + Polymycin B + Dexamethasone

7. PP2400237898 - Promethazin hydroclorid

8. PP2400237987 - Tofisopam

9. PP2400237993 - Tretinoin + Erythromycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313120778
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400237551 - Etoricoxib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302284069
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400237370 - Atorvastatin

2. PP2400237565 - Fenofibrat

3. PP2400237694 - Lisinopril

4. PP2400237753 - Metformin hydroclorid

5. PP2400237943 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303330631
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400237859 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 35

1. PP2400237314 - Aciclovir

2. PP2400237331 - Alpha chymotrypsin

3. PP2400237346 - Amlodipin

4. PP2400237406 - Bisoprolol fumarat

5. PP2400237408 - Bisoprolol fumarat

6. PP2400237450 - Carvedilol

7. PP2400237467 - Cetirizin

8. PP2400237491 - Colchicin

9. PP2400237492 - Crotamiton

10. PP2400237499 - Dexibuprofen

11. PP2400237511 - Diltiazem hydroclorid

12. PP2400237543 - Esomeprazol

13. PP2400237553 - Ezetimib + Simvastatin

14. PP2400237555 - Ezetimibe

15. PP2400237559 - Felodipin

16. PP2400237569 - Fexofenadin hydroclorid

17. PP2400237571 - Fexofenadin hydroclorid

18. PP2400237591 - Gabapentin

19. PP2400237600 - Glimepirid

20. PP2400237606 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid

21. PP2400237611 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

22. PP2400237621 - Imidapril hydroclorid

23. PP2400237635 - Irbesartan

24. PP2400237652 - Itraconazol

25. PP2400237673 - Lamivudin

26. PP2400237675 - Lansoprazol

27. PP2400237702 - Losartan

28. PP2400237739 - Meloxicam

29. PP2400237752 - Metformin hydroclorid

30. PP2400237776 - Mirtazapin

31. PP2400237782 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

32. PP2400237784 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

33. PP2400237820 - Nebivolol

34. PP2400237945 - Sorbitol

35. PP2400237966 - Tenofovir disoproxil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310346262
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400237340 - Amikacin

2. PP2400237477 - Ciprofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304528578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400237448 - Carbomer

2. PP2400237627 - Indomethacin

3. PP2400237768 - Metoprolol tartrat

4. PP2400237769 - Metoprolol tartrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304384485
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400237357 - Amoxicilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400237380 - Bacillus subtilis

2. PP2400237421 - Calci carbonat + Calci gluconolactat

3. PP2400237653 - Ivabradin

4. PP2400237654 - Ivabradin

5. PP2400237655 - Ivabradin

6. PP2400237692 - Lisinopril

7. PP2400237714 - Magnesi aspartat + Kali aspartat

8. PP2400238007 - Ursodeoxycholic acid

9. PP2400238025 - Vitamin B1 + B6 + B12

10. PP2400238029 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315751063
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400237381 - Baclofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303459402
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400237337 - Ambroxol hydroclorid

2. PP2400237397 - Bezafibrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304026070
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400237329 - Allopurinol

2. PP2400237381 - Baclofen

3. PP2400237392 - Betahistin

4. PP2400237427 - Calci lactat pentahydrat

5. PP2400237438 - Candesartan

6. PP2400237523 - Domperidon

7. PP2400237852 - Paracetamol + Codein phosphat

8. PP2400237928 - Sắt fumarat + Acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311691180
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400237689 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat

2. PP2400237740 - Mepivacain hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302560110
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400237833 - Nước oxy già

2. PP2400237888 - Povidon Iodin

3. PP2400237889 - Povidon Iodin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311036601
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400237305 - Acetyl leucin

2. PP2400237518 - Diosmin + Hesperidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310823236
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400237478 - Ciprofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801675824
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400237352 - Amlodipin + Lisinopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107008643
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400237312 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

2. PP2400237653 - Ivabradin

3. PP2400237655 - Ivabradin

4. PP2400237706 - Losartan + Hydroclorothiazid

Đã xem: 76
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây