Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400237298 | Acarbose | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 67.461.180 | 240 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 55.000.000 | 210 | 64.900.000 | 64.900.000 | 0 | |||
| 2 | PP2400237299 | Acarbose | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 59.887.740 | 215 | 9.850.000 | 9.850.000 | 0 |
| 3 | PP2400237300 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 67.461.180 | 240 | 780.000 | 780.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 10.157.475 | 210 | 750.000 | 750.000 | 0 | |||
| 4 | PP2400237301 | Acetazolamid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 31.000.000 | 210 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 |
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 2.723.213 | 210 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 | |||
| 5 | PP2400237302 | Acetyl leucin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 5.410.620 | 210 | 121.000.000 | 121.000.000 | 0 |
| 6 | PP2400237304 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 50.000.000 | 225 | 93.600.000 | 93.600.000 | 0 |
| 7 | PP2400237305 | Acetyl leucin | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 7.530.000 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 8 | PP2400237306 | Acetyl leucin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 22.800.000 | 210 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 |
| 9 | PP2400237307 | Acetylcystein | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 16.381.875 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 10 | PP2400237309 | Acetylsalicylic acid | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 7.042.500 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 11 | PP2400237310 | Acetylsalicylic acid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 44.610.000 | 210 | 66.250.000 | 66.250.000 | 0 |
| 12 | PP2400237311 | Acetylsalicylic acid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 67.461.180 | 240 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 22.800.000 | 210 | 17.700.000 | 17.700.000 | 0 | |||
| 13 | PP2400237312 | Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 43.147.800 | 210 | 36.800.000 | 36.800.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 17.297.850 | 210 | 37.600.000 | 37.600.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 22.800.000 | 210 | 36.400.000 | 36.400.000 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 6.435.000 | 210 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| 14 | PP2400237313 | Aciclovir | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 67.461.180 | 240 | 5.760.000 | 5.760.000 | 0 |
| 15 | PP2400237314 | Aciclovir | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 46.091.850 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 16 | PP2400237315 | Aciclovir | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 9.753.750 | 210 | 5.535.000 | 5.535.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 6.552.435 | 210 | 5.775.000 | 5.775.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 31.000.000 | 210 | 5.970.000 | 5.970.000 | 0 | |||
| 17 | PP2400237316 | Acid amin cho bệnh nhân suy thận | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 55.000.000 | 210 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| 18 | PP2400237317 | Acid amin cho bệnh nhân suy thận | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 6.255.435 | 210 | 287.500.000 | 287.500.000 | 0 |
| 19 | PP2400237318 | Adapalen | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 3.920.775 | 210 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 1.128.825 | 210 | 15.270.000 | 15.270.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 50.000.000 | 225 | 18.585.000 | 18.585.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 52.000.000 | 210 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 3.499.215 | 210 | 16.789.500 | 16.789.500 | 0 | |||
| 20 | PP2400237319 | Adapalen | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 50.000.000 | 225 | 14.060.000 | 14.060.000 | 0 |
| 21 | PP2400237320 | Adapalen | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 180 | 6.298.500 | 210 | 14.900.000 | 14.900.000 | 0 |
| 22 | PP2400237321 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 59.887.740 | 215 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| 23 | PP2400237322 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 59.887.740 | 215 | 6.276.000 | 6.276.000 | 0 |
| 24 | PP2400237323 | Albendazol | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 10.060.500 | 210 | 3.220.000 | 3.220.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 2.047.050 | 210 | 3.350.000 | 3.350.000 | 0 | |||
| 25 | PP2400237324 | Albumin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 50.000.000 | 225 | 137.951.850 | 137.951.850 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 55.000.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 3.258.403 | 210 | 137.700.000 | 137.700.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 3.257.278 | 210 | 132.750.000 | 132.750.000 | 0 | |||
| 26 | PP2400237325 | Alfuzosin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 52.000.000 | 210 | 45.873.000 | 45.873.000 | 0 |
| 27 | PP2400237326 | Alfuzosin hydroclorid | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 12.870.000 | 210 | 384.000.000 | 384.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 52.000.000 | 210 | 272.000.000 | 272.000.000 | 0 | |||
| 28 | PP2400237327 | Alfuzosin hydroclorid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 26.000.000 | 210 | 454.230.000 | 454.230.000 | 0 |
| 29 | PP2400237328 | Alfuzosin hydroclorid | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 7.420.500 | 210 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 17.646.000 | 210 | 383.920.000 | 383.920.000 | 0 | |||
| 30 | PP2400237329 | Allopurinol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 10.761.000 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 31 | PP2400237330 | Allopurinol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 4.326.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 32 | PP2400237331 | Alpha chymotrypsin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 46.091.850 | 210 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 33 | PP2400237332 | Alpha-terpineol | vn0303336496 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - DƯỢC LIỆU TRÍ NGHĨA | 180 | 1.350.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 34 | PP2400237333 | Alverin (citrat) + Simethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 4.568.550 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 35 | PP2400237334 | Alverin (citrat) + Simethicon | vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 2.490.075 | 210 | 22.365.000 | 22.365.000 | 0 |
| 36 | PP2400237335 | Ambroxol hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 22.800.000 | 210 | 15.900.000 | 15.900.000 | 0 |
| 37 | PP2400237336 | Ambroxol hydroclorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 29.000.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 38 | PP2400237337 | Ambroxol hydroclorid | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 3.925.500 | 210 | 59.200.000 | 59.200.000 | 0 |
| 39 | PP2400237338 | Ambroxol hydroclorid | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 12.870.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 40 | PP2400237339 | Ambroxol hydroclorid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 5.685.435 | 210 | 83.958.000 | 83.958.000 | 0 |
| 41 | PP2400237340 | Amikacin | vn0310346262 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM | 180 | 3.332.250 | 210 | 86.700.000 | 86.700.000 | 0 |
| 42 | PP2400237341 | Aminophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 12.354.153 | 210 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| 43 | PP2400237343 | Amitriptylin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 22.800.000 | 210 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 |
| 44 | PP2400237344 | Amitriptylin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 4.326.000 | 210 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 |
| 45 | PP2400237345 | Amlodipin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 43.147.800 | 210 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 52.000.000 | 210 | 51.600.000 | 51.600.000 | 0 | |||
| 46 | PP2400237346 | Amlodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 46.091.850 | 210 | 39.060.000 | 39.060.000 | 0 |
| 47 | PP2400237348 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 9.063.000 | 210 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 |
| 48 | PP2400237349 | Amlodipin + Atorvastatin | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 5.160.000 | 210 | 162.500.000 | 162.500.000 | 0 |
| 49 | PP2400237350 | Amlodipin + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 55.000.000 | 210 | 44.883.000 | 44.883.000 | 0 |
| 50 | PP2400237351 | Amlodipin + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 55.000.000 | 210 | 44.883.000 | 44.883.000 | 0 |
| 51 | PP2400237352 | Amlodipin + Lisinopril | vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 180 | 1.065.000 | 210 | 71.000.000 | 71.000.000 | 0 |
| 52 | PP2400237353 | Amlodipin + Lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 12.354.153 | 210 | 122.000.000 | 122.000.000 | 0 |
| 53 | PP2400237354 | Amlodipin + Losartan | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 3.627.000 | 210 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 |
| 54 | PP2400237355 | Amoxicilin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 5.788.500 | 210 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 55 | PP2400237356 | Amoxicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 17.753.715 | 210 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 |
| 56 | PP2400237357 | Amoxicilin | vn0304384485 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ | 180 | 717.000 | 210 | 47.800.000 | 47.800.000 | 0 |
| 57 | PP2400237358 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 43.147.800 | 210 | 142.800.000 | 142.800.000 | 0 |
| 58 | PP2400237359 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 55.000.000 | 210 | 251.400.000 | 251.400.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 52.000.000 | 210 | 238.140.000 | 238.140.000 | 0 | |||
| 59 | PP2400237360 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 3.540.000 | 210 | 236.000.000 | 236.000.000 | 0 |
| 60 | PP2400237361 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 13.834.800 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 61 | PP2400237362 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 52.000.000 | 210 | 564.000.000 | 564.000.000 | 0 |
| 62 | PP2400237363 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 55.000.000 | 210 | 339.500.000 | 339.500.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 52.000.000 | 210 | 339.500.000 | 339.500.000 | 0 | |||
| 63 | PP2400237364 | Ampicilin + Sulbactam | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 12.463.500 | 210 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 |
| 64 | PP2400237365 | Ampicilin + Sulbactam | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 5.685.435 | 210 | 125.937.000 | 125.937.000 | 0 |
| 65 | PP2400237366 | Ampicilin + Sulbactam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 17.753.715 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 66 | PP2400237367 | Ampicilin + Sulbactam | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 13.834.800 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 67 | PP2400237368 | Amylase + lipase + protease | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 4.909.500 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 68 | PP2400237369 | Atorvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 67.461.180 | 240 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 6.552.435 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 22.800.000 | 210 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 | |||
| 69 | PP2400237370 | Atorvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 59.887.740 | 215 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 |
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 7.042.500 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 11.835.000 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| 70 | PP2400237371 | Atorvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 59.887.740 | 215 | 69.800.000 | 69.800.000 | 0 |
| 71 | PP2400237372 | Atorvastatin | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 15.337.500 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 43.147.800 | 210 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 | |||
| 72 | PP2400237373 | Atorvastatin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 47.200.000 | 211 | 116.400.000 | 116.400.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 52.000.000 | 210 | 117.360.000 | 117.360.000 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 9.063.000 | 210 | 148.800.000 | 148.800.000 | 0 | |||
| 73 | PP2400237374 | Atropin sulfat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 31.000.000 | 210 | 1.720.000 | 1.720.000 | 0 |
| 74 | PP2400237376 | Bacillus claussii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 12.354.153 | 210 | 86.940.000 | 86.940.000 | 0 |
| 75 | PP2400237377 | Bacillus subtilis | vn0314126109 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA | 180 | 870.000 | 210 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| 76 | PP2400237378 | Bacillus subtilis | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 12.354.153 | 210 | 95.760.000 | 95.760.000 | 0 |
| 77 | PP2400237379 | Bacillus subtilis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 14.218.530 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 78 | PP2400237380 | Bacillus subtilis | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 15.764.250 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 79 | PP2400237381 | Baclofen | vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 1.170.000 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 10.761.000 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| 80 | PP2400237382 | Bambuterol hydroclorid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 67.461.180 | 240 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 1.787.550 | 210 | 14.650.000 | 14.650.000 | 0 | |||
| 81 | PP2400237383 | Beclometason dipropionat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 10.350.000 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 82 | PP2400237384 | Benazepril hydroclorid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 42.414.555 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 83 | PP2400237385 | Betahistin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 22.800.000 | 210 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 |
| 84 | PP2400237386 | Betahistin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 59.887.740 | 215 | 25.600.000 | 25.600.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 52.000.000 | 210 | 24.950.000 | 24.950.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 52.000.000 | 210 | 24.900.000 | 24.900.000 | 0 | |||
| 85 | PP2400237387 | Betahistin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 55.000.000 | 210 | 298.100.000 | 298.100.000 | 0 |
| 86 | PP2400237388 | Betahistin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 43.147.800 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 87 | PP2400237389 | Betahistin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 42.414.555 | 210 | 71.000.000 | 71.000.000 | 0 |
| 88 | PP2400237390 | Betahistin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 44.610.000 | 210 | 74.550.000 | 74.550.000 | 0 |
| 89 | PP2400237391 | Betahistin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 42.414.555 | 210 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| 90 | PP2400237392 | Betahistin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 10.761.000 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 91 | PP2400237393 | Betahistin | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 3.920.775 | 210 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 |
| 92 | PP2400237394 | Betamethason | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 12.463.500 | 210 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 93 | PP2400237397 | Bezafibrat | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 3.925.500 | 210 | 202.500.000 | 202.500.000 | 0 |
| 94 | PP2400237398 | Bilastin | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 1.192.500 | 210 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 2.542.500 | 210 | 11.615.000 | 11.615.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 31.000.000 | 210 | 16.250.000 | 16.250.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 6.307.500 | 210 | 29.500.000 | 29.500.000 | 0 | |||
| 95 | PP2400237399 | Bisacodyl | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 52.000.000 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 96 | PP2400237400 | Bismuth | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 12.354.153 | 210 | 110.840.000 | 110.840.000 | 0 |
| 97 | PP2400237401 | Bismuth | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 47.200.000 | 211 | 98.750.000 | 98.750.000 | 0 |
| vn0313554969 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT | 180 | 1.877.250 | 210 | 93.700.000 | 93.700.000 | 0 | |||
| vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 180 | 1.481.250 | 210 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 | |||
| 98 | PP2400237402 | Bismuth subsalicylat | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 3.920.775 | 210 | 189.500.000 | 189.500.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 47.200.000 | 211 | 181.500.000 | 181.500.000 | 0 | |||
| 99 | PP2400237403 | Bismuth subsalicylat | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 3.396.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 100 | PP2400237404 | Bisoprolol fumarat | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 59.887.740 | 215 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 101 | PP2400237405 | Bisoprolol fumarat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 47.200.000 | 211 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 55.000.000 | 210 | 136.800.000 | 136.800.000 | 0 | |||
| 102 | PP2400237406 | Bisoprolol fumarat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 46.091.850 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 103 | PP2400237407 | Bisoprolol fumarat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 55.000.000 | 210 | 453.600.000 | 453.600.000 | 0 |
| 104 | PP2400237408 | Bisoprolol fumarat | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 59.887.740 | 215 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 46.091.850 | 210 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 | |||
| 105 | PP2400237409 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 20.500.000 | 213 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 42.414.555 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| 106 | PP2400237410 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 44.610.000 | 210 | 89.460.000 | 89.460.000 | 0 |
| 107 | PP2400237411 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 3.420.000 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 108 | PP2400237412 | Brimonidin tartrat + Timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 50.000.000 | 225 | 27.527.100 | 27.527.100 | 0 |
| 109 | PP2400237413 | Brinzolamid + Timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 50.000.000 | 225 | 15.540.000 | 15.540.000 | 0 |
| 110 | PP2400237414 | Bromhexin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 44.610.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 111 | PP2400237415 | Bromhexin hydroclorid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 67.461.180 | 240 | 56.400.000 | 56.400.000 | 0 |
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 4.536.000 | 210 | 53.760.000 | 53.760.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 22.000.000 | 225 | 57.120.000 | 57.120.000 | 0 | |||
| 112 | PP2400237416 | Bromhexin hydroclorid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 67.461.180 | 240 | 9.750.000 | 9.750.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 29.000.000 | 210 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 2.047.050 | 210 | 3.350.000 | 3.350.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 22.800.000 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 31.000.000 | 210 | 18.650.000 | 18.650.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 2.723.213 | 210 | 18.400.000 | 18.400.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 7.566.300 | 210 | 3.250.000 | 3.250.000 | 0 | |||
| 113 | PP2400237417 | Bromhexin hydroclorid | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 43.147.800 | 210 | 29.900.000 | 29.900.000 | 0 |
| 114 | PP2400237418 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 6.307.500 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 115 | PP2400237420 | Calci Carbonat | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 16.381.875 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 116 | PP2400237421 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 15.764.250 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| 117 | PP2400237422 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 55.000.000 | 210 | 53.550.000 | 53.550.000 | 0 |
| 118 | PP2400237423 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 55.000.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 119 | PP2400237424 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 55.000.000 | 210 | 71.820.000 | 71.820.000 | 0 |
| 120 | PP2400237425 | Calci carbonate + Vitamin D3 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 44.610.000 | 210 | 34.020.000 | 34.020.000 | 0 |
| 121 | PP2400237426 | Calci gluconat | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 1.185.150 | 210 | 15.960.000 | 15.960.000 | 0 |
| 122 | PP2400237427 | Calci lactat pentahydrat | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 10.761.000 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 123 | PP2400237428 | Calci lactat pentahydrat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 47.200.000 | 211 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 124 | PP2400237429 | Calci lactat pentahydrat | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 16.381.875 | 210 | 56.250.000 | 56.250.000 | 0 |
| 125 | PP2400237430 | Calcipotriol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 67.461.180 | 240 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 52.000.000 | 210 | 18.680.000 | 18.680.000 | 0 | |||
| 126 | PP2400237431 | Calcipotriol + Betamethason dipropionat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 52.000.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 127 | PP2400237432 | Calcitriol | vn0301427564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ | 180 | 863.100 | 210 | 14.750.000 | 14.750.000 | 0 |
| 128 | PP2400237433 | Calcitriol | vn0301427564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ | 180 | 863.100 | 210 | 36.250.000 | 36.250.000 | 0 |
| 129 | PP2400237434 | Candesartan | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 10.864.800 | 210 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 |
| 130 | PP2400237435 | Candesartan | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 9.902.100 | 210 | 59.640.000 | 59.640.000 | 0 |
| 131 | PP2400237436 | Candesartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 55.000.000 | 210 | 36.800.000 | 36.800.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 8.130.870 | 210 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 | |||
| 132 | PP2400237437 | Candesartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 52.000.000 | 210 | 109.520.000 | 109.520.000 | 0 |
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 2.542.500 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 180 | 2.100.000 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| 133 | PP2400237438 | Candesartan | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 10.761.000 | 210 | 181.600.000 | 181.600.000 | 0 |
| 134 | PP2400237439 | Candesartan + hydroclorothiazide | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 22.000.000 | 225 | 95.760.000 | 95.760.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 8.130.870 | 210 | 98.400.000 | 98.400.000 | 0 | |||
| 135 | PP2400237440 | Candesartan + hydroclorothiazide | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 4.536.000 | 210 | 119.280.000 | 119.280.000 | 0 |
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 2.044.200 | 210 | 119.280.000 | 119.280.000 | 0 | |||
| 136 | PP2400237441 | Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 4.568.550 | 210 | 142.800.000 | 142.800.000 | 0 |
| 137 | PP2400237442 | Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 12.463.500 | 210 | 120.640.000 | 120.640.000 | 0 |
| 138 | PP2400237443 | Carbocistein | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 13.834.800 | 210 | 29.820.000 | 29.820.000 | 0 |
| 139 | PP2400237444 | Carbocistein | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 47.200.000 | 211 | 45.500.000 | 45.500.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 44.610.000 | 210 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 | |||
| 140 | PP2400237445 | Carbocistein | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 22.000.000 | 225 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 |
| 141 | PP2400237446 | Carbocistein | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 44.610.000 | 210 | 33.180.000 | 33.180.000 | 0 |
| 142 | PP2400237447 | Carbocistein | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 9.902.100 | 210 | 37.485.000 | 37.485.000 | 0 |
| 143 | PP2400237448 | Carbomer | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 6.525.000 | 210 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 144 | PP2400237450 | Carvedilol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 59.887.740 | 215 | 26.340.000 | 26.340.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 52.000.000 | 210 | 25.080.000 | 25.080.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 46.091.850 | 210 | 24.600.000 | 24.600.000 | 0 | |||
| 145 | PP2400237451 | Cefaclor | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 25.115.250 | 220 | 198.750.000 | 198.750.000 | 0 |
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 2.981.250 | 210 | 198.750.000 | 198.750.000 | 0 | |||
| 146 | PP2400237452 | Cefadroxil | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 25.115.250 | 220 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 147 | PP2400237453 | Cefazolin | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 850.500 | 210 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 17.753.715 | 210 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| 148 | PP2400237454 | Cefixim | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 25.115.250 | 220 | 101.400.000 | 101.400.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 13.834.800 | 210 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 | |||
| 149 | PP2400237455 | Cefixim | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 25.115.250 | 220 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 150 | PP2400237457 | Cefoperazon | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 12.463.500 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 151 | PP2400237458 | Cefoperazon | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 12.463.500 | 210 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 |
| 152 | PP2400237459 | Cefoperazon | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 180 | 2.699.865 | 210 | 179.991.000 | 179.991.000 | 0 |
| 153 | PP2400237460 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 10.350.000 | 210 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 |
| vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 180 | 4.455.000 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| 154 | PP2400237461 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 15.337.500 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 155 | PP2400237462 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 14.218.530 | 210 | 455.994.000 | 455.994.000 | 0 |
| 156 | PP2400237463 | Cefotiam | vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 180 | 7.507.500 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 157 | PP2400237464 | Cefoxitin | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 6.074.544 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 158 | PP2400237466 | Celecoxib | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 25.115.250 | 220 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| 159 | PP2400237467 | Cetirizin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 46.091.850 | 210 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 |
| 160 | PP2400237468 | Cetirizin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 44.610.000 | 210 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 |
| 161 | PP2400237469 | Chlorpheniramin maleat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 29.000.000 | 210 | 560.000 | 560.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 22.800.000 | 210 | 520.000 | 520.000 | 0 | |||
| 162 | PP2400237470 | Chlorpheniramin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 67.461.180 | 240 | 3.450.000 | 3.450.000 | 0 |
| 163 | PP2400237471 | Cilnidipin | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 17.646.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 164 | PP2400237472 | Cilostazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 67.461.180 | 240 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 10.060.500 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 17.297.850 | 210 | 9.250.000 | 9.250.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 31.000.000 | 210 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 | |||
| 165 | PP2400237473 | Cilostazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 47.200.000 | 211 | 11.440.000 | 11.440.000 | 0 |
| 166 | PP2400237474 | Cinnarizin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 944.970 | 210 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 |
| 167 | PP2400237475 | Cinnarizin | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 5.160.000 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 168 | PP2400237476 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 17.753.715 | 210 | 85.880.000 | 85.880.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 210 | 85.752.000 | 85.752.000 | 0 | |||
| 169 | PP2400237477 | Ciprofloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 50.000.000 | 225 | 118.500.000 | 118.500.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 13.834.800 | 210 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 | |||
| vn0310346262 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM | 180 | 3.332.250 | 210 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 | |||
| 170 | PP2400237478 | Ciprofloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 50.000.000 | 225 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 13.834.800 | 210 | 153.090.000 | 153.090.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 2.693.250 | 210 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| 171 | PP2400237479 | Ciprofloxacin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 59.887.740 | 215 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 52.000.000 | 210 | 8.890.000 | 8.890.000 | 0 | |||
| 172 | PP2400237480 | Clindamycin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 3.144.225 | 210 | 7.250.000 | 7.250.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 42.414.555 | 210 | 7.100.000 | 7.100.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 44.000.000 | 210 | 7.455.000 | 7.455.000 | 0 | |||
| 173 | PP2400237482 | Clobetasol propionat | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 45.000.000 | 210 | 24.600.000 | 24.600.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 67.461.180 | 240 | 26.100.000 | 26.100.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 1.787.550 | 210 | 24.900.000 | 24.900.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 42.414.555 | 210 | 24.300.000 | 24.300.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 52.000.000 | 210 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 17.297.850 | 210 | 24.900.000 | 24.900.000 | 0 | |||
| 174 | PP2400237484 | Clopidogrel | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 29.000.000 | 210 | 106.400.000 | 106.400.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 22.800.000 | 210 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 | |||
| 175 | PP2400237485 | Clopidogrel | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 43.147.800 | 210 | 206.000.000 | 206.000.000 | 0 |
| 176 | PP2400237486 | Clotrimazol | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 10.060.500 | 210 | 5.745.000 | 5.745.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 6.552.435 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 2.047.050 | 210 | 7.875.000 | 7.875.000 | 0 | |||
| 177 | PP2400237487 | Clotrimazol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 22.000.000 | 225 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 178 | PP2400237488 | Codein + Terpin hydrat | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 900.000 | 210 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 31.000.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 179 | PP2400237489 | Codein + Terpin hydrat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 29.000.000 | 210 | 49.120.000 | 49.120.000 | 0 |
| 180 | PP2400237491 | Colchicin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 52.000.000 | 210 | 2.835.000 | 2.835.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 46.091.850 | 210 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 | |||
| 181 | PP2400237492 | Crotamiton | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 46.091.850 | 210 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| 182 | PP2400237493 | Dabigatran etexilate | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 25.115.250 | 220 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 183 | PP2400237494 | Desloratadin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 45.000.000 | 210 | 13.880.000 | 13.880.000 | 0 |
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 2.044.200 | 210 | 14.910.000 | 14.910.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 22.000.000 | 225 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 33.000.000 | 210 | 14.490.000 | 14.490.000 | 0 | |||
| vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 4.995.000 | 210 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 | |||
| 184 | PP2400237495 | Desloratadin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 47.200.000 | 211 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 |
| 185 | PP2400237496 | Desloratadin | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 9.753.750 | 210 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 44.610.000 | 210 | 12.810.000 | 12.810.000 | 0 | |||
| 186 | PP2400237498 | Dexamethason | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 17.753.715 | 210 | 7.050.000 | 7.050.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 10.157.475 | 210 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 31.000.000 | 210 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 | |||
| 187 | PP2400237499 | Dexibuprofen | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 17.753.715 | 210 | 47.900.000 | 47.900.000 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 43.147.800 | 210 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 46.091.850 | 210 | 47.460.000 | 47.460.000 | 0 | |||
| 188 | PP2400237501 | Diacerein | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 6.074.544 | 210 | 43.620.000 | 43.620.000 | 0 |
| 189 | PP2400237503 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 6.255.435 | 210 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| 190 | PP2400237504 | Diclofenac | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 45.000.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 12.463.500 | 210 | 57.200.000 | 57.200.000 | 0 | |||
| 191 | PP2400237505 | Diclofenac | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 10.864.800 | 210 | 83.000.000 | 83.000.000 | 0 |
| 192 | PP2400237506 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 5.410.620 | 210 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 |
| 193 | PP2400237507 | Digoxin | vn0301427564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ | 180 | 863.100 | 210 | 1.884.000 | 1.884.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 2.047.050 | 210 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 | |||
| 194 | PP2400237508 | Dihydro ergotamin mesylat | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 4.807.500 | 210 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| 195 | PP2400237509 | Diltiazem hydroclorid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 9.902.100 | 210 | 9.660.000 | 9.660.000 | 0 |
| 196 | PP2400237510 | Diltiazem hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 44.000.000 | 210 | 9.765.000 | 9.765.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 55.000.000 | 210 | 9.750.000 | 9.750.000 | 0 | |||
| 197 | PP2400237511 | Diltiazem hydroclorid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 46.091.850 | 210 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 198 | PP2400237512 | Dioctahedral smectit | vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 180 | 832.500 | 210 | 55.500.000 | 55.500.000 | 0 |
| 199 | PP2400237513 | Dioctahedral smectit | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 4.807.500 | 210 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| 200 | PP2400237514 | Diosmectit | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 6.552.435 | 210 | 11.025.000 | 11.025.000 | 0 |
| 201 | PP2400237515 | Diosmectit | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 50.000.000 | 225 | 40.820.000 | 40.820.000 | 0 |
| 202 | PP2400237516 | Diosmin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 47.200.000 | 211 | 162.450.000 | 162.450.000 | 0 |
| 203 | PP2400237517 | Diosmin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 67.461.180 | 240 | 71.700.000 | 71.700.000 | 0 |
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 4.536.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 9.753.750 | 210 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 1.890.000 | 210 | 123.000.000 | 123.000.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 43.147.800 | 210 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| 204 | PP2400237518 | Diosmin + Hesperidin | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 7.530.000 | 210 | 640.000.000 | 640.000.000 | 0 |
| 205 | PP2400237519 | Diosmin + Hesperidin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 67.461.180 | 240 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 7.234.500 | 210 | 236.400.000 | 236.400.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 17.297.850 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 | |||
| 206 | PP2400237521 | Diphenhydramin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 10.157.475 | 210 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 31.000.000 | 210 | 960.000 | 960.000 | 0 | |||
| 207 | PP2400237522 | Domperidon | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 52.000.000 | 210 | 7.710.000 | 7.710.000 | 0 |
| 208 | PP2400237523 | Domperidon | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 10.761.000 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 209 | PP2400237524 | Domperidon | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 5.115.000 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 210 | PP2400237525 | Đồng sulfat | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 1.620.000 | 210 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 211 | PP2400237526 | Đồng sulfat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 67.461.180 | 240 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 |
| 212 | PP2400237527 | Doxazosin | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 15.337.500 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 213 | PP2400237528 | Drotaverin clohydrat | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 9.902.100 | 210 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| 214 | PP2400237529 | Drotaverin clohydrat | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 6.074.544 | 210 | 17.100.000 | 17.100.000 | 0 |
| 215 | PP2400237530 | Drotaverin clohydrat | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 3.144.225 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 216 | PP2400237531 | Drotaverin clohydrat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 44.610.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 217 | PP2400237532 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 44.000.000 | 210 | 1.155.966.000 | 1.155.966.000 | 0 |
| 218 | PP2400237533 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 44.000.000 | 210 | 951.972.000 | 951.972.000 | 0 |
| 219 | PP2400237534 | Dutasterid | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 4.807.500 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 220 | PP2400237535 | Enalapril + Hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 22.000.000 | 225 | 122.640.000 | 122.640.000 | 0 |
| 221 | PP2400237536 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 50.000.000 | 225 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 222 | PP2400237537 | Eperison hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 44.000.000 | 210 | 21.840.000 | 21.840.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 10.157.475 | 210 | 17.520.000 | 17.520.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 17.297.850 | 210 | 17.360.000 | 17.360.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 22.800.000 | 210 | 16.640.000 | 16.640.000 | 0 | |||
| 223 | PP2400237538 | Eperison hydroclorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 47.200.000 | 211 | 39.200.000 | 39.200.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 59.887.740 | 215 | 32.720.000 | 32.720.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 52.000.000 | 210 | 33.120.000 | 33.120.000 | 0 | |||
| 224 | PP2400237539 | Ephedrin hydroclorid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 8.130.870 | 210 | 3.462.000 | 3.462.000 | 0 |
| 225 | PP2400237540 | Epinephrin (Adrenalin) (IV) (bảo quản nhiệt độ thường) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 17.753.715 | 210 | 6.420.000 | 6.420.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 10.157.475 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| 226 | PP2400237541 | Eprazinon dihydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 52.000.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 227 | PP2400237542 | Erythropoietin alpha | vn0315549643 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM HOÀNG NGỌC | 180 | 51.870.000 | 210 | 3.388.000.000 | 3.388.000.000 | 0 |
| 228 | PP2400237543 | Esomeprazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 46.091.850 | 210 | 166.320.000 | 166.320.000 | 0 |
| 229 | PP2400237544 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 22.800.000 | 210 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| 230 | PP2400237545 | Esomeprazol | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 42.414.555 | 210 | 60.500.000 | 60.500.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 29.000.000 | 210 | 61.800.000 | 61.800.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 22.800.000 | 210 | 59.700.000 | 59.700.000 | 0 | |||
| 231 | PP2400237546 | Esomeprazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 47.200.000 | 211 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 232 | PP2400237547 | Etifoxin hydroclorid (chlohydrat) | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 1.128.825 | 210 | 49.350.000 | 49.350.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 10.157.475 | 210 | 41.220.000 | 41.220.000 | 0 | |||
| 233 | PP2400237548 | Etodolac | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 9.902.100 | 210 | 44.730.000 | 44.730.000 | 0 |
| 234 | PP2400237549 | Etoricoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 52.000.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 235 | PP2400237550 | Etoricoxib | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 4.326.000 | 210 | 47.200.000 | 47.200.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 210 | 46.680.000 | 46.680.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 52.000.000 | 210 | 43.880.000 | 43.880.000 | 0 | |||
| 236 | PP2400237551 | Etoricoxib | vn0313120778 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ KHANG | 180 | 1.575.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 237 | PP2400237552 | Etoricoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 52.000.000 | 210 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 238 | PP2400237553 | Ezetimib + Simvastatin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 3.138.000 | 210 | 103.600.000 | 103.600.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 46.091.850 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| 239 | PP2400237554 | Ezetimib + Simvastatin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 43.147.800 | 210 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 240 | PP2400237555 | Ezetimibe | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 46.091.850 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 241 | PP2400237556 | Ezetimibe + Atorvastatin | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 25.115.250 | 220 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 242 | PP2400237557 | Ezetimibe + Atorvastatin | vn0311194654 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI HƯNG | 180 | 1.740.000 | 210 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 |
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 7.042.500 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 9.705.000 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 22.800.000 | 210 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 | |||
| 243 | PP2400237558 | Felodipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 55.000.000 | 210 | 90.720.000 | 90.720.000 | 0 |
| 244 | PP2400237559 | Felodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 46.091.850 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 245 | PP2400237560 | Fenofibrat | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 15.337.500 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 246 | PP2400237561 | Fenofibrat | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 26.000.000 | 210 | 187.740.000 | 187.740.000 | 0 |
| 247 | PP2400237562 | Fenofibrat | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 43.147.800 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 248 | PP2400237563 | Fenofibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 67.461.180 | 240 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| 249 | PP2400237564 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 52.000.000 | 210 | 348.000.000 | 348.000.000 | 0 |
| 250 | PP2400237565 | Fenofibrat | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 11.835.000 | 210 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 |
| 251 | PP2400237566 | Fenofibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 67.461.180 | 240 | 30.800.000 | 30.800.000 | 0 |
| 252 | PP2400237567 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 14.218.530 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 253 | PP2400237568 | Fexofenadin hydroclorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 52.000.000 | 210 | 48.900.000 | 48.900.000 | 0 |
| 254 | PP2400237569 | Fexofenadin hydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 59.887.740 | 215 | 32.700.000 | 32.700.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 52.000.000 | 210 | 30.270.000 | 30.270.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 52.000.000 | 210 | 30.300.000 | 30.300.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 46.091.850 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| 255 | PP2400237570 | Fexofenadin hydroclorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 29.000.000 | 210 | 36.720.000 | 36.720.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 17.297.850 | 210 | 34.200.000 | 34.200.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 22.800.000 | 210 | 33.480.000 | 33.480.000 | 0 | |||
| 256 | PP2400237571 | Fexofenadin hydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 59.887.740 | 215 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 52.000.000 | 210 | 32.650.000 | 32.650.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 52.000.000 | 210 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 46.091.850 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| 257 | PP2400237572 | Fexofenadin hydroclorid | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 33.000.000 | 210 | 42.840.000 | 42.840.000 | 0 |
| 258 | PP2400237573 | Fluconazol | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 9.753.750 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 259 | PP2400237574 | Flunarizin | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 25.115.250 | 220 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 260 | PP2400237575 | Flunarizin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 29.000.000 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 9.902.100 | 210 | 11.970.000 | 11.970.000 | 0 | |||
| 261 | PP2400237576 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 47.200.000 | 211 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 262 | PP2400237578 | Fluorometholon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 6.307.500 | 210 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 263 | PP2400237579 | Fluorometholon | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 3.499.215 | 210 | 11.749.500 | 11.749.500 | 0 |
| vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 2.560.140 | 210 | 11.728.500 | 11.728.500 | 0 | |||
| 264 | PP2400237580 | Flurbiprofen | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 45.000.000 | 210 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 14.218.530 | 210 | 85.200.000 | 85.200.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 9.753.750 | 210 | 76.140.000 | 76.140.000 | 0 | |||
| vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 180 | 1.980.000 | 210 | 77.400.000 | 77.400.000 | 0 | |||
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 3.892.500 | 210 | 70.740.000 | 70.740.000 | 0 | |||
| 265 | PP2400237581 | Fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 266 | PP2400237582 | Fluticason propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 6.307.500 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 267 | PP2400237583 | Fluvastatin | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 3.847.470 | 210 | 90.300.000 | 90.300.000 | 0 |
| 268 | PP2400237584 | Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 44.000.000 | 210 | 13.986.000 | 13.986.000 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 2.214.675 | 210 | 16.875.600 | 16.875.600 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 3.499.215 | 210 | 14.490.000 | 14.490.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 9.753.750 | 210 | 14.160.000 | 14.160.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 42.414.555 | 210 | 14.200.000 | 14.200.000 | 0 | |||
| 269 | PP2400237585 | Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat) | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 9.753.750 | 210 | 18.945.000 | 18.945.000 | 0 |
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 316.575 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 2.214.675 | 210 | 21.094.500 | 21.094.500 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 31.000.000 | 210 | 19.725.000 | 19.725.000 | 0 | |||
| 270 | PP2400237586 | Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 50.000.000 | 225 | 9.834.000 | 9.834.000 | 0 |
| 271 | PP2400237587 | Fusidic acid + Hydrocortison | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 50.000.000 | 225 | 9.713.000 | 9.713.000 | 0 |
| 272 | PP2400237588 | Fusidic acid + Hydrocortison acetat | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 10.060.500 | 210 | 25.722.500 | 25.722.500 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 2.214.675 | 210 | 26.895.000 | 26.895.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 6.307.500 | 210 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| 273 | PP2400237589 | Gabapentin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 67.461.180 | 240 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 52.000.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| 274 | PP2400237590 | Gabapentin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 67.461.180 | 240 | 35.500.000 | 35.500.000 | 0 |
| 275 | PP2400237591 | Gabapentin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 59.887.740 | 215 | 62.800.000 | 62.800.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 4.326.000 | 210 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 52.000.000 | 210 | 70.800.000 | 70.800.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 46.091.850 | 210 | 58.400.000 | 58.400.000 | 0 | |||
| 276 | PP2400237592 | Gabapentin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 3.538.950 | 210 | 83.790.000 | 83.790.000 | 0 |
| 277 | PP2400237593 | Gabapentin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 45.000.000 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 67.461.180 | 240 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 7.234.500 | 210 | 93.750.000 | 93.750.000 | 0 | |||
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 3.892.500 | 210 | 88.250.000 | 88.250.000 | 0 | |||
| 278 | PP2400237595 | Gemfibrozil | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 2.979.000 | 210 | 129.000.000 | 129.000.000 | 0 |
| 279 | PP2400237596 | Gliclazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 20.500.000 | 213 | 159.500.000 | 159.500.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 44.000.000 | 210 | 155.000.000 | 155.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 55.000.000 | 210 | 150.750.000 | 150.750.000 | 0 | |||
| 280 | PP2400237597 | Glimepirid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 47.200.000 | 211 | 41.900.000 | 41.900.000 | 0 |
| 281 | PP2400237598 | Glimepirid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 47.200.000 | 211 | 18.400.000 | 18.400.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 59.887.740 | 215 | 15.920.000 | 15.920.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 52.000.000 | 210 | 15.880.000 | 15.880.000 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 9.063.000 | 210 | 17.600.000 | 17.600.000 | 0 | |||
| 282 | PP2400237599 | Glimepirid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 55.000.000 | 210 | 33.540.000 | 33.540.000 | 0 |
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 2.145.600 | 210 | 33.160.000 | 33.160.000 | 0 | |||
| 283 | PP2400237600 | Glimepirid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 46.091.850 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 284 | PP2400237601 | Glimepirid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 22.000.000 | 225 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 285 | PP2400237602 | Glimepirid | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 9.753.750 | 210 | 16.225.000 | 16.225.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 12.354.153 | 210 | 17.875.000 | 17.875.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 9.902.100 | 210 | 13.125.000 | 13.125.000 | 0 | |||
| 286 | PP2400237603 | Glimepirid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 52.000.000 | 210 | 25.600.000 | 25.600.000 | 0 |
| 287 | PP2400237605 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 44.000.000 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 288 | PP2400237606 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 46.091.850 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 289 | PP2400237608 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 210 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 |
| 290 | PP2400237609 | Glucose | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 6.691.725 | 210 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 210 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 31.000.000 | 210 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 | |||
| 291 | PP2400237610 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 4.568.550 | 210 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 292 | PP2400237611 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 47.200.000 | 211 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 46.091.850 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| 293 | PP2400237613 | Guaiazulen + Dimethicon | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 47.200.000 | 211 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 294 | PP2400237614 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 1.306.935 | 210 | 87.129.000 | 87.129.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 6.255.435 | 210 | 87.129.000 | 87.129.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 31.000.000 | 210 | 87.129.000 | 87.129.000 | 0 | |||
| 295 | PP2400237615 | Hydrocortison | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 2.214.675 | 210 | 57.940.000 | 57.940.000 | 0 |
| 296 | PP2400237617 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 5.410.620 | 210 | 36.600.000 | 36.600.000 | 0 |
| 297 | PP2400237618 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 6.307.500 | 210 | 49.200.000 | 49.200.000 | 0 |
| 298 | PP2400237619 | Hyoscin butylbromid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 52.000.000 | 210 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 |
| 299 | PP2400237621 | Imidapril hydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 59.887.740 | 215 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 46.091.850 | 210 | 45.900.000 | 45.900.000 | 0 | |||
| 300 | PP2400237623 | Imipenem + Cilastatin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 8.185.215 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 17.753.715 | 210 | 99.600.000 | 99.600.000 | 0 | |||
| 301 | PP2400237624 | Indacaterol + Glycopyrronium | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 55.000.000 | 210 | 104.881.200 | 104.881.200 | 0 |
| 302 | PP2400237625 | Indapamid | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 734.625 | 210 | 48.975.000 | 48.975.000 | 0 |
| 303 | PP2400237626 | Indapamid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 44.610.000 | 210 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 |
| 304 | PP2400237627 | Indomethacin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 6.525.000 | 210 | 27.200.000 | 27.200.000 | 0 |
| 305 | PP2400237628 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 50.000.000 | 225 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 306 | PP2400237629 | Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 50.000.000 | 225 | 601.524.000 | 601.524.000 | 0 |
| 307 | PP2400237630 | Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) 75/25 | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 50.000.000 | 225 | 356.160.000 | 356.160.000 | 0 |
| 308 | PP2400237631 | Insulin người trộn (70/30) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 50.000.000 | 225 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 7.848.750 | 210 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 | |||
| 309 | PP2400237632 | Insulin người trộn (70/30) | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 4.230.000 | 210 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 |
| 310 | PP2400237633 | Insulin trộn (50/50) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 50.000.000 | 225 | 71.232.000 | 71.232.000 | 0 |
| 311 | PP2400237634 | Insulin trộn (70/30) | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 8.130.870 | 210 | 378.596.000 | 378.596.000 | 0 |
| 312 | PP2400237635 | Irbesartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 59.887.740 | 215 | 47.880.000 | 47.880.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 20.500.000 | 213 | 69.800.000 | 69.800.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 7.234.500 | 210 | 37.100.000 | 37.100.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 55.000.000 | 210 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 46.091.850 | 210 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 | |||
| 313 | PP2400237636 | Irbesartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 67.461.180 | 240 | 36.500.000 | 36.500.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 22.800.000 | 210 | 34.900.000 | 34.900.000 | 0 | |||
| 314 | PP2400237637 | Irbesartan | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 1.620.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 315 | PP2400237638 | Irbesartan | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 3.144.225 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 47.200.000 | 211 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| 316 | PP2400237639 | Irbesartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 67.461.180 | 240 | 34.400.000 | 34.400.000 | 0 |
| 317 | PP2400237640 | Irbesartan | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 43.147.800 | 210 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| 318 | PP2400237641 | Irbesartan | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 43.147.800 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 319 | PP2400237642 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 180 | 6.298.500 | 210 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 |
| 320 | PP2400237643 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 22.000.000 | 225 | 139.440.000 | 139.440.000 | 0 |
| 321 | PP2400237644 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 44.610.000 | 210 | 41.580.000 | 41.580.000 | 0 |
| 322 | PP2400237645 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 10.864.800 | 210 | 153.180.000 | 153.180.000 | 0 |
| 323 | PP2400237646 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 26.000.000 | 210 | 195.300.000 | 195.300.000 | 0 |
| 324 | PP2400237648 | Isotretinoin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 47.200.000 | 211 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 210 | 8.300.000 | 8.300.000 | 0 | |||
| 325 | PP2400237649 | Isotretinoin | vn0900838517 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á | 180 | 220.500 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 5.410.620 | 210 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 | |||
| 326 | PP2400237651 | Itoprid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 67.461.180 | 240 | 61.200.000 | 61.200.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 17.297.850 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 327 | PP2400237652 | Itraconazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 46.091.850 | 210 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| 328 | PP2400237653 | Ivabradin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 59.887.740 | 215 | 129.000.000 | 129.000.000 | 0 |
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 4.785.000 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 15.764.250 | 210 | 125.880.000 | 125.880.000 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 6.435.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| 329 | PP2400237654 | Ivabradin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 67.461.180 | 240 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 59.887.740 | 215 | 129.000.000 | 129.000.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 19.421.250 | 210 | 107.400.000 | 107.400.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 42.414.555 | 210 | 106.500.000 | 106.500.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 33.000.000 | 210 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 31.000.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 15.764.250 | 210 | 125.880.000 | 125.880.000 | 0 | |||
| 330 | PP2400237655 | Ivabradin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 210 | 142.800.000 | 142.800.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 31.000.000 | 210 | 148.000.000 | 148.000.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 4.785.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 15.764.250 | 210 | 123.800.000 | 123.800.000 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 6.435.000 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| 331 | PP2400237656 | Ivermectin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 45.000.000 | 210 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 |
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 3.847.470 | 210 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 42.414.555 | 210 | 5.800.000 | 5.800.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 287.970 | 210 | 5.800.000 | 5.800.000 | 0 | |||
| 332 | PP2400237657 | Ivermectin | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 3.847.470 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 287.970 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 900.000 | 210 | 5.534.000 | 5.534.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 7.566.300 | 210 | 11.250.000 | 11.250.000 | 0 | |||
| 333 | PP2400237658 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 10.157.475 | 210 | 2.550.000 | 2.550.000 | 0 |
| 334 | PP2400237661 | Kali iodid + Natri iodid | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 3.499.215 | 210 | 83.790.000 | 83.790.000 | 0 |
| vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 2.560.140 | 210 | 84.042.000 | 84.042.000 | 0 | |||
| 335 | PP2400237662 | Kẽm gluconat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 52.000.000 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 336 | PP2400237663 | Kẽm gluconat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 67.461.180 | 240 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 42.414.555 | 210 | 7.680.000 | 7.680.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 2.723.213 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| 337 | PP2400237664 | Kẽm gluconat | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 6.074.544 | 210 | 9.999.600 | 9.999.600 | 0 |
| 338 | PP2400237665 | Kẽm gluconat | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 43.147.800 | 210 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| 339 | PP2400237666 | Kẽm gluconat | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 1.192.500 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 340 | PP2400237667 | Kẽm sulfat | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 16.381.875 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 341 | PP2400237668 | Ketoconazol | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 42.414.555 | 210 | 6.100.000 | 6.100.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 6.552.435 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| 342 | PP2400237669 | Ketotifen | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 5.410.620 | 210 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 343 | PP2400237670 | Lacidipin | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 7.420.500 | 210 | 55.500.000 | 55.500.000 | 0 |
| 344 | PP2400237671 | Lacidipin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 14.218.530 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 345 | PP2400237673 | Lamivudin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 46.091.850 | 210 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| 346 | PP2400237674 | Lamivudin | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 6.552.435 | 210 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| 347 | PP2400237675 | Lansoprazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 46.091.850 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 348 | PP2400237676 | Lercanidipin hydroclorid | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 45.000.000 | 210 | 52.200.000 | 52.200.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 67.461.180 | 240 | 51.900.000 | 51.900.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 26.000.000 | 210 | 52.200.000 | 52.200.000 | 0 | |||
| 349 | PP2400237677 | Lercanidipin hydroclorid | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 45.000.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 350 | PP2400237678 | Levocetirizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 47.200.000 | 211 | 119.600.000 | 119.600.000 | 0 |
| 351 | PP2400237679 | Levocetirizin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 59.887.740 | 215 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 4.326.000 | 210 | 23.700.000 | 23.700.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 52.000.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 52.000.000 | 210 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 | |||
| 352 | PP2400237680 | Levofloxacin | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 3.499.215 | 210 | 12.726.000 | 12.726.000 | 0 |
| vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 2.560.140 | 210 | 12.692.400 | 12.692.400 | 0 | |||
| 353 | PP2400237681 | Levofloxacin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 944.970 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 354 | PP2400237682 | Levofloxacin | vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 1.787.550 | 210 | 31.880.000 | 31.880.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 20.500.000 | 213 | 36.800.000 | 36.800.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 17.297.850 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 31.000.000 | 210 | 35.200.000 | 35.200.000 | 0 | |||
| 355 | PP2400237683 | Levosulpirid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 1.950.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 356 | PP2400237684 | Levothyroxin natri | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 9.902.100 | 210 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 |
| 357 | PP2400237685 | Levothyroxin natri | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 55.000.000 | 210 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| 358 | PP2400237686 | Levothyroxin natri | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 55.000.000 | 210 | 8.816.000 | 8.816.000 | 0 |
| 359 | PP2400237687 | Lidocain | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 4.568.550 | 210 | 4.770.000 | 4.770.000 | 0 |
| 360 | PP2400237688 | Lidocain hydroclorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 17.753.715 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 10.157.475 | 210 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 31.000.000 | 210 | 5.760.000 | 5.760.000 | 0 | |||
| 361 | PP2400237689 | Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 180 | 2.223.765 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| 362 | PP2400237690 | Linagliptin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 45.000.000 | 210 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 67.461.180 | 240 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 9.753.750 | 210 | 137.400.000 | 137.400.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 6.552.435 | 210 | 90.240.000 | 90.240.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 17.297.850 | 210 | 91.200.000 | 91.200.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 17.646.000 | 210 | 172.800.000 | 172.800.000 | 0 | |||
| 363 | PP2400237691 | Linezolid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 67.461.180 | 240 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 364 | PP2400237692 | Lisinopril | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 15.764.250 | 210 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 |
| 365 | PP2400237693 | Lisinopril | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 9.063.000 | 210 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| 366 | PP2400237694 | Lisinopril | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 11.835.000 | 210 | 98.400.000 | 98.400.000 | 0 |
| 367 | PP2400237695 | Lisinopril | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 5.685.435 | 210 | 56.910.000 | 56.910.000 | 0 |
| 368 | PP2400237696 | Lisinopril | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 2.115.000 | 210 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 |
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 9.063.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| 369 | PP2400237697 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 17.646.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 370 | PP2400237698 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 5.685.435 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 3.850.500 | 210 | 104.800.000 | 104.800.000 | 0 | |||
| 371 | PP2400237699 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 22.000.000 | 225 | 91.560.000 | 91.560.000 | 0 |
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 3.850.500 | 210 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 | |||
| 372 | PP2400237700 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 2.979.000 | 210 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| 373 | PP2400237701 | Loratadin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 52.000.000 | 210 | 14.250.000 | 14.250.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 52.000.000 | 210 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 | |||
| 374 | PP2400237702 | Losartan | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 31.000.000 | 210 | 129.000.000 | 129.000.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 46.091.850 | 210 | 121.200.000 | 121.200.000 | 0 | |||
| 375 | PP2400237703 | Losartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 67.461.180 | 240 | 54.800.000 | 54.800.000 | 0 |
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 33.000.000 | 210 | 50.320.000 | 50.320.000 | 0 | |||
| 376 | PP2400237704 | Losartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 67.461.180 | 240 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 22.800.000 | 210 | 10.320.000 | 10.320.000 | 0 | |||
| 377 | PP2400237705 | Losartan + Hydroclorothiazid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 26.000.000 | 210 | 96.600.000 | 96.600.000 | 0 |
| 378 | PP2400237706 | Losartan + Hydroclorothiazid | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 630.000 | 210 | 24.990.000 | 24.990.000 | 0 |
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 6.435.000 | 210 | 41.500.000 | 41.500.000 | 0 | |||
| 379 | PP2400237707 | Losartan + Hydroclorothiazid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 210 | 30.900.000 | 30.900.000 | 0 |
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 1.185.150 | 210 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 | |||
| 380 | PP2400237708 | Lovastatin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 9.902.100 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 381 | PP2400237709 | Lovastatin | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 15.337.500 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 382 | PP2400237710 | Lovastatin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 16.381.875 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 383 | PP2400237711 | Loxoprofen natri | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 10.060.500 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 384 | PP2400237712 | Macrogol 4000 | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 50.000.000 | 225 | 25.595.000 | 25.595.000 | 0 |
| 385 | PP2400237713 | Magnesi aspartat + Kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 12.354.153 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 386 | PP2400237714 | Magnesi aspartat + Kali aspartat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 15.764.250 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 387 | PP2400237715 | Magnesi aspartat + Kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 12.354.153 | 210 | 7.050.000 | 7.050.000 | 0 |
| 388 | PP2400237716 | Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 47.200.000 | 211 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 389 | PP2400237717 | Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 10.060.500 | 210 | 316.800.000 | 316.800.000 | 0 |
| 390 | PP2400237718 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 55.000.000 | 210 | 99.960.000 | 99.960.000 | 0 |
| 391 | PP2400237719 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 67.461.180 | 240 | 42.600.000 | 42.600.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 47.200.000 | 211 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 2.723.213 | 210 | 22.200.000 | 22.200.000 | 0 | |||
| 392 | PP2400237720 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 47.200.000 | 211 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 393 | PP2400237721 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 180 | 6.298.500 | 210 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| 394 | PP2400237722 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 15.337.500 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 395 | PP2400237723 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 5.115.000 | 210 | 316.000.000 | 316.000.000 | 0 |
| 396 | PP2400237724 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 4.995.000 | 210 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 397 | PP2400237726 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 55.000.000 | 210 | 98.910.000 | 98.910.000 | 0 |
| 398 | PP2400237727 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 10.060.500 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 399 | PP2400237728 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 47.200.000 | 211 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 400 | PP2400237729 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 43.147.800 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 401 | PP2400237730 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 26.000.000 | 210 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| 402 | PP2400237733 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 44.610.000 | 210 | 59.640.000 | 59.640.000 | 0 |
| 403 | PP2400237734 | Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 43.147.800 | 210 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| 404 | PP2400237735 | Manitol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 210 | 3.800.000 | 3.800.000 | 0 |
| 405 | PP2400237737 | Mecobalamin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 44.000.000 | 210 | 7.980.000 | 7.980.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 22.800.000 | 210 | 7.240.000 | 7.240.000 | 0 | |||
| 406 | PP2400237738 | Meloxicam | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 9.902.100 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 407 | PP2400237739 | Meloxicam | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 5.160.000 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 67.461.180 | 240 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 3.144.225 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 20.500.000 | 213 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 10.060.500 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 29.000.000 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 10.157.475 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 22.800.000 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 7.566.300 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 46.091.850 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| 408 | PP2400237740 | Mepivacain hydroclorid | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 180 | 2.223.765 | 210 | 6.247.500 | 6.247.500 | 0 |
| 409 | PP2400237741 | Meropenem | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 8.185.215 | 210 | 159.012.000 | 159.012.000 | 0 |
| vn2802437260 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG | 180 | 3.833.865 | 210 | 143.580.000 | 143.580.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 17.753.715 | 210 | 140.505.000 | 140.505.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 44.000.000 | 210 | 152.964.000 | 152.964.000 | 0 | |||
| 410 | PP2400237742 | Meropenem | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 8.185.215 | 210 | 96.579.000 | 96.579.000 | 0 |
| vn2802437260 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG | 180 | 3.833.865 | 210 | 83.940.000 | 83.940.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 17.753.715 | 210 | 82.905.000 | 82.905.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 44.000.000 | 210 | 89.649.000 | 89.649.000 | 0 | |||
| 411 | PP2400237743 | Metformin hydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 59.887.740 | 215 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 |
| 412 | PP2400237744 | Metformin hydroclorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 20.500.000 | 213 | 150.600.000 | 150.600.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 29.000.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| 413 | PP2400237745 | Metformin hydroclorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 20.500.000 | 213 | 150.600.000 | 150.600.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 29.000.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| 414 | PP2400237746 | Metformin hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 55.000.000 | 210 | 319.000.000 | 319.000.000 | 0 |
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 10.864.800 | 210 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 52.000.000 | 210 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 | |||
| 415 | PP2400237747 | Metformin hydroclorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 29.000.000 | 210 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 43.147.800 | 210 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 | |||
| 416 | PP2400237748 | Metformin hydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 59.887.740 | 215 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 55.000.000 | 210 | 130.500.000 | 130.500.000 | 0 | |||
| 417 | PP2400237749 | Metformin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 50.000.000 | 225 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 29.000.000 | 210 | 119.400.000 | 119.400.000 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 2.546.250 | 210 | 118.800.000 | 118.800.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 55.000.000 | 210 | 118.800.000 | 118.800.000 | 0 | |||
| 418 | PP2400237750 | Metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 55.000.000 | 210 | 257.180.000 | 257.180.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 3.857.700 | 210 | 47.850.000 | 47.850.000 | 0 | |||
| 419 | PP2400237751 | Metformin hydroclorid | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 3.894.000 | 210 | 179.900.000 | 179.900.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 59.887.740 | 215 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 | |||
| 420 | PP2400237752 | Metformin hydroclorid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 46.091.850 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 421 | PP2400237753 | Metformin hydroclorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 29.000.000 | 210 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 43.147.800 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 | |||
| vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 11.835.000 | 210 | 159.000.000 | 159.000.000 | 0 | |||
| 422 | PP2400237754 | Metformin hydroclorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 52.000.000 | 210 | 372.000.000 | 372.000.000 | 0 |
| 423 | PP2400237755 | Metformin hydroclorid + Glibenclamid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 52.000.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 424 | PP2400237756 | Metformin hydroclorid + Glibenclamid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 55.000.000 | 210 | 174.720.000 | 174.720.000 | 0 |
| 425 | PP2400237757 | Metformin hydroclorid + Glibenclamid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 52.000.000 | 210 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 |
| 426 | PP2400237758 | Metformin hydroclorid + Gliclazid | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 3.627.000 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 427 | PP2400237759 | Metformin hydroclorid + Glimepirid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 55.000.000 | 210 | 274.890.000 | 274.890.000 | 0 |
| 428 | PP2400237760 | Metformin hydroclorid + Sitagliptin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 22.000.000 | 225 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 |
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 5.937.750 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 | |||
| 429 | PP2400237761 | Metformin hydroclorid + Sitagliptin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 5.788.500 | 210 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 |
| 430 | PP2400237762 | Methocarbamol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 9.902.100 | 210 | 137.340.000 | 137.340.000 | 0 |
| 431 | PP2400237763 | Methocarbamol | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 25.115.250 | 220 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| 432 | PP2400237764 | Methocarbamol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 17.753.715 | 210 | 20.220.000 | 20.220.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 22.800.000 | 210 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 | |||
| 433 | PP2400237765 | Methyldopa | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 9.902.100 | 210 | 44.625.000 | 44.625.000 | 0 |
| 434 | PP2400237766 | Metoclopramid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 210 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 10.157.475 | 210 | 3.435.000 | 3.435.000 | 0 | |||
| 435 | PP2400237768 | Metoprolol tartrat | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 6.525.000 | 210 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 436 | PP2400237769 | Metoprolol tartrat | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 6.525.000 | 210 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 |
| 437 | PP2400237770 | Metronidazol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 17.753.715 | 210 | 3.840.000 | 3.840.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 10.157.475 | 210 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 22.800.000 | 210 | 3.870.000 | 3.870.000 | 0 | |||
| 438 | PP2400237772 | Metronidazol + Neomycin + Nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 4.568.550 | 210 | 47.520.000 | 47.520.000 | 0 |
| 439 | PP2400237774 | Miconazol nitrat hoặc Miconazol | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 6.307.500 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 440 | PP2400237775 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 14.218.530 | 210 | 6.030.000 | 6.030.000 | 0 |
| 441 | PP2400237776 | Mirtazapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 52.000.000 | 210 | 13.045.200 | 13.045.200 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 46.091.850 | 210 | 13.053.600 | 13.053.600 | 0 | |||
| 442 | PP2400237777 | Mometason furoat | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 1.128.825 | 210 | 5.490.000 | 5.490.000 | 0 |
| 443 | PP2400237778 | Mometason furoat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 50.000.000 | 225 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 52.000.000 | 210 | 10.400.000 | 10.400.000 | 0 | |||
| 444 | PP2400237779 | Mometason furoat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 50.000.000 | 225 | 27.150.000 | 27.150.000 | 0 |
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 1.185.150 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 4.909.500 | 210 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 409.500 | 210 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 | |||
| 445 | PP2400237780 | Mometason furoat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 5.410.620 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 446 | PP2400237781 | Mometason furoat + Salicylic acid | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 2.546.250 | 210 | 18.750.000 | 18.750.000 | 0 |
| 447 | PP2400237782 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 59.887.740 | 215 | 59.200.000 | 59.200.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 52.000.000 | 210 | 33.800.000 | 33.800.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 46.091.850 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 448 | PP2400237783 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 45.000.000 | 210 | 23.280.000 | 23.280.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 29.000.000 | 210 | 23.600.000 | 23.600.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 33.000.000 | 210 | 26.040.000 | 26.040.000 | 0 | |||
| 449 | PP2400237784 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 52.000.000 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 46.091.850 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| 450 | PP2400237785 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 59.887.740 | 215 | 14.250.000 | 14.250.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 210 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 | |||
| 451 | PP2400237786 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 45.000.000 | 210 | 10.840.000 | 10.840.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 3.144.225 | 210 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 29.000.000 | 210 | 10.920.000 | 10.920.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 33.000.000 | 210 | 10.920.000 | 10.920.000 | 0 | |||
| 452 | PP2400237787 | Moxifloxacin | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 25.115.250 | 220 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| 453 | PP2400237788 | Moxifloxacin | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 3.258.403 | 210 | 76.500.000 | 76.500.000 | 0 |
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 16.381.875 | 210 | 79.275.000 | 79.275.000 | 0 | |||
| 454 | PP2400237789 | Moxifloxacin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 16.381.875 | 210 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 |
| 455 | PP2400237790 | Moxifloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 17.753.715 | 210 | 126.500.000 | 126.500.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 210 | 133.980.000 | 133.980.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 2.820.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| 456 | PP2400237791 | Mupirocin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 944.970 | 210 | 13.994.400 | 13.994.400 | 0 |
| 457 | PP2400237792 | Mupirocin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 6.255.435 | 210 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| 458 | PP2400237793 | Nabumeton | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 52.000.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 459 | PP2400237794 | N-acetylcystein | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 26.000.000 | 210 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 460 | PP2400237795 | N-acetylcystein | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 55.000.000 | 210 | 64.360.000 | 64.360.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 3.257.278 | 210 | 67.400.000 | 67.400.000 | 0 | |||
| 461 | PP2400237796 | N-acetylcystein | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 67.461.180 | 240 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 17.297.850 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 22.800.000 | 210 | 11.880.000 | 11.880.000 | 0 | |||
| 462 | PP2400237797 | N-acetylcystein | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 12.463.500 | 210 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| 463 | PP2400237799 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 5.410.620 | 210 | 4.410.000 | 4.410.000 | 0 |
| 464 | PP2400237800 | Naproxen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 22.000.000 | 225 | 27.420.000 | 27.420.000 | 0 |
| 465 | PP2400237801 | Naproxen | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 180 | 6.298.500 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 466 | PP2400237802 | Naproxen | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 44.610.000 | 210 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 |
| 467 | PP2400237803 | Naproxen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 22.000.000 | 225 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 468 | PP2400237804 | Natri clorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 2.047.050 | 210 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 |
| 469 | PP2400237805 | Natri clorid | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 9.753.750 | 210 | 11.800.000 | 11.800.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 2.047.050 | 210 | 14.280.000 | 14.280.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 31.000.000 | 210 | 14.280.000 | 14.280.000 | 0 | |||
| 470 | PP2400237806 | Natri clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 17.753.715 | 210 | 3.960.000 | 3.960.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 31.000.000 | 210 | 3.960.000 | 3.960.000 | 0 | |||
| 471 | PP2400237807 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 210 | 150.250.000 | 150.250.000 | 0 |
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 5.937.750 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 31.000.000 | 210 | 149.100.000 | 149.100.000 | 0 | |||
| 472 | PP2400237808 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 210 | 250.880.000 | 250.880.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 31.000.000 | 210 | 256.200.000 | 256.200.000 | 0 | |||
| 473 | PP2400237809 | Natri clorid | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 6.691.725 | 210 | 297.500.000 | 297.500.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 210 | 329.700.000 | 329.700.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 31.000.000 | 210 | 313.950.000 | 313.950.000 | 0 | |||
| 474 | PP2400237810 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 210 | 3.279.600 | 3.279.600 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 31.000.000 | 210 | 3.040.800 | 3.040.800 | 0 | |||
| 475 | PP2400237811 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 44.000.000 | 210 | 8.946.000 | 8.946.000 | 0 |
| 476 | PP2400237812 | Natri hyaluronat | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 3.499.215 | 210 | 8.769.600 | 8.769.600 | 0 |
| 477 | PP2400237813 | Natri hyaluronat | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 7.042.500 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 478 | PP2400237814 | Natri hyaluronat | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 3.499.215 | 210 | 37.674.000 | 37.674.000 | 0 |
| vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 2.560.140 | 210 | 40.572.000 | 40.572.000 | 0 | |||
| 479 | PP2400237815 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 6.307.500 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 480 | PP2400237816 | Natri hyaluronat | vn0313373602 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA | 180 | 2.475.000 | 210 | 160.950.000 | 160.950.000 | 0 |
| 481 | PP2400237817 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 5.410.620 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 482 | PP2400237819 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 5.410.620 | 210 | 3.948.000 | 3.948.000 | 0 |
| 483 | PP2400237820 | Nebivolol | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 26.000.000 | 210 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 |
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 2.976.750 | 210 | 133.500.000 | 133.500.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 52.000.000 | 210 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 46.091.850 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| 484 | PP2400237821 | Nefopam hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 50.000.000 | 225 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 |
| 485 | PP2400237822 | Nefopam hydroclorid | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 16.381.875 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 486 | PP2400237823 | Neomycin + Polymycin B + Dexamethasone | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 4.568.550 | 210 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| 487 | PP2400237824 | Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 6.307.500 | 210 | 47.760.000 | 47.760.000 | 0 |
| 488 | PP2400237825 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 55.000.000 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 489 | PP2400237826 | Nicardipin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 10.157.475 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 490 | PP2400237827 | Nicorandil | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 22.000.000 | 225 | 171.800.000 | 171.800.000 | 0 |
| 491 | PP2400237828 | Nicorandil | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 12.870.000 | 210 | 272.000.000 | 272.000.000 | 0 |
| 492 | PP2400237829 | Nifedipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 4.983.000 | 210 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 |
| 493 | PP2400237830 | Nifedipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 55.000.000 | 210 | 163.350.000 | 163.350.000 | 0 |
| 494 | PP2400237831 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 42.414.555 | 210 | 3.319.200 | 3.319.200 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 210 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 5.410.620 | 210 | 4.452.000 | 4.452.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 10.157.475 | 210 | 3.280.000 | 3.280.000 | 0 | |||
| 495 | PP2400237832 | Norethisteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 55.000.000 | 210 | 2.966.000 | 2.966.000 | 0 |
| 496 | PP2400237833 | Nước oxy già | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 935.730 | 210 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 |
| 497 | PP2400237834 | Nystatin + Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 2.184.750 | 210 | 68.400.000 | 68.400.000 | 0 |
| 498 | PP2400237835 | Ofloxacin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 4.983.000 | 210 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 499 | PP2400237838 | Olanzapin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 42.414.555 | 210 | 6.100.000 | 6.100.000 | 0 |
| 500 | PP2400237839 | Olopatadin | vn0313554969 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT | 180 | 1.877.250 | 210 | 25.439.400 | 25.439.400 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 6.307.500 | 210 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 | |||
| 501 | PP2400237840 | Omeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 22.800.000 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 502 | PP2400237841 | Omeprazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 503 | PP2400237842 | Omeprazol | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 1.764.000 | 210 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 |
| 504 | PP2400237843 | Omeprazol | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 5.160.000 | 210 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 |
| 505 | PP2400237844 | Otilonium bromid | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 4.807.500 | 210 | 99.900.000 | 99.900.000 | 0 |
| 506 | PP2400237845 | Pantoprazol | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 43.147.800 | 210 | 89.600.000 | 89.600.000 | 0 |
| 507 | PP2400237846 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 50.000.000 | 225 | 7.260.000 | 7.260.000 | 0 |
| 508 | PP2400237847 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 8.185.215 | 210 | 33.990.000 | 33.990.000 | 0 |
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 6.691.725 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 210 | 33.990.000 | 33.990.000 | 0 | |||
| 509 | PP2400237849 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 50.000.000 | 225 | 8.493.000 | 8.493.000 | 0 |
| 510 | PP2400237850 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 17.646.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 511 | PP2400237851 | Paracetamol + Codein phosphat | vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 180 | 7.507.500 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 512 | PP2400237852 | Paracetamol + Codein phosphat | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 10.761.000 | 210 | 135.600.000 | 135.600.000 | 0 |
| 513 | PP2400237853 | Paracetamol + Ibuprofen | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 52.000.000 | 210 | 39.400.000 | 39.400.000 | 0 |
| 514 | PP2400237854 | Paracetamol + Ibuprofen | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 9.902.100 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 515 | PP2400237855 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 22.000.000 | 225 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 516 | PP2400237856 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 17.753.715 | 210 | 35.250.000 | 35.250.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 42.414.555 | 210 | 33.390.000 | 33.390.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 44.610.000 | 210 | 38.430.000 | 38.430.000 | 0 | |||
| vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 180 | 7.507.500 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| 517 | PP2400237857 | Paracetamol + Methocarbamol | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 43.147.800 | 210 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 |
| 518 | PP2400237858 | Paracetamol + Phenylephrin + Diphenhydramin | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 900.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 519 | PP2400237859 | Paracetamol + Tramadol hydroclorid | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 1.192.500 | 210 | 79.500.000 | 79.500.000 | 0 |
| 520 | PP2400237860 | Perindopril + Indapamid | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 9.753.750 | 210 | 73.740.000 | 73.740.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 26.000.000 | 210 | 89.460.000 | 89.460.000 | 0 | |||
| vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 15.337.500 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 521 | PP2400237861 | Perindopril arginine | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 42.414.555 | 210 | 63.600.000 | 63.600.000 | 0 |
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 17.646.000 | 210 | 60.600.000 | 60.600.000 | 0 | |||
| 522 | PP2400237862 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 55.000.000 | 210 | 60.738.000 | 60.738.000 | 0 |
| 523 | PP2400237863 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 55.000.000 | 210 | 60.738.000 | 60.738.000 | 0 |
| 524 | PP2400237864 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 55.000.000 | 210 | 119.200.000 | 119.200.000 | 0 |
| 525 | PP2400237865 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 55.000.000 | 210 | 98.835.000 | 98.835.000 | 0 |
| 526 | PP2400237866 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 55.000.000 | 210 | 98.835.000 | 98.835.000 | 0 |
| 527 | PP2400237867 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 55.000.000 | 210 | 98.835.000 | 98.835.000 | 0 |
| 528 | PP2400237868 | Perindopril arginine + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 55.000.000 | 210 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| 529 | PP2400237869 | Perindopril arginine + Indapamid | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 2.067.150 | 210 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 |
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 2.115.000 | 210 | 77.250.000 | 77.250.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 33.000.000 | 210 | 73.080.000 | 73.080.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 17.646.000 | 210 | 64.500.000 | 64.500.000 | 0 | |||
| 530 | PP2400237871 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 4.983.000 | 210 | 85.200.000 | 85.200.000 | 0 |
| 531 | PP2400237872 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin | vn0104879586 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 1.170.000 | 210 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 |
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 3.847.470 | 210 | 73.920.000 | 73.920.000 | 0 | |||
| 532 | PP2400237873 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Indapamid | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 3.420.000 | 210 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 |
| 533 | PP2400237875 | Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 10.157.475 | 210 | 775.000 | 775.000 | 0 |
| 534 | PP2400237876 | Piperacillin | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 25.115.250 | 220 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 535 | PP2400237877 | Piperacillin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 16.381.875 | 210 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| 536 | PP2400237878 | Piperacillin + Tazobactam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 17.753.715 | 210 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 |
| 537 | PP2400237879 | Piperacillin + Tazobactam | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 25.115.250 | 220 | 224.000.000 | 224.000.000 | 0 |
| 538 | PP2400237880 | Piracetam | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 45.000.000 | 210 | 126.800.000 | 126.800.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 67.461.180 | 240 | 129.000.000 | 129.000.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 17.297.850 | 210 | 126.400.000 | 126.400.000 | 0 | |||
| 539 | PP2400237881 | Piracetam | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 25.115.250 | 220 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 540 | PP2400237882 | Piracetam | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 1.395.000 | 210 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 |
| 541 | PP2400237883 | Piracetam | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.350.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 31.000.000 | 210 | 74.500.000 | 74.500.000 | 0 | |||
| 542 | PP2400237884 | Piroxicam | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 44.610.000 | 210 | 66.360.000 | 66.360.000 | 0 |
| 543 | PP2400237885 | Piroxicam | vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 180 | 7.507.500 | 210 | 122.500.000 | 122.500.000 | 0 |
| 544 | PP2400237886 | Polyethylen glycol + Propylen glycol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 50.000.000 | 225 | 12.020.000 | 12.020.000 | 0 |
| 545 | PP2400237887 | Polystyren | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 5.410.620 | 210 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 |
| 546 | PP2400237888 | Povidon Iodin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 935.730 | 210 | 44.602.000 | 44.602.000 | 0 |
| 547 | PP2400237889 | Povidon Iodin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 67.461.180 | 240 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 2.067.150 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 2.723.213 | 210 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 935.730 | 210 | 11.235.000 | 11.235.000 | 0 | |||
| 548 | PP2400237891 | Povidon Iodin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 31.000.000 | 210 | 1.913.400 | 1.913.400 | 0 |
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 2.723.213 | 210 | 2.043.900 | 2.043.900 | 0 | |||
| 549 | PP2400237892 | Pravastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 67.461.180 | 240 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 42.414.555 | 210 | 103.320.000 | 103.320.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 44.610.000 | 210 | 105.840.000 | 105.840.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 33.000.000 | 210 | 146.160.000 | 146.160.000 | 0 | |||
| 550 | PP2400237893 | Prednisolon acetat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 50.000.000 | 225 | 18.150.000 | 18.150.000 | 0 |
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 3.499.215 | 210 | 12.495.000 | 12.495.000 | 0 | |||
| 551 | PP2400237894 | Pregabalin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 45.000.000 | 210 | 38.100.000 | 38.100.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 29.000.000 | 210 | 39.400.000 | 39.400.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 33.000.000 | 210 | 43.050.000 | 43.050.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 22.800.000 | 210 | 37.100.000 | 37.100.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 31.000.000 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| 552 | PP2400237895 | Pregabalin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 45.000.000 | 210 | 53.600.000 | 53.600.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 67.461.180 | 240 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 42.414.555 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 29.000.000 | 210 | 57.800.000 | 57.800.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 7.566.300 | 210 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 | |||
| 553 | PP2400237896 | Pregabalin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 45.000.000 | 210 | 26.800.000 | 26.800.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 67.461.180 | 240 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 47.200.000 | 211 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 42.414.555 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 4.326.000 | 210 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 29.000.000 | 210 | 28.900.000 | 28.900.000 | 0 | |||
| 554 | PP2400237897 | Probenecid | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 900.000 | 210 | 43.330.000 | 43.330.000 | 0 |
| 555 | PP2400237898 | Promethazin hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 4.568.550 | 210 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 556 | PP2400237899 | Proparacain hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 50.000.000 | 225 | 2.362.800 | 2.362.800 | 0 |
| 557 | PP2400237900 | Propranolol hydroclorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 29.000.000 | 210 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 4.807.500 | 210 | 2.925.000 | 2.925.000 | 0 | |||
| 558 | PP2400237901 | Propylthiouracil (PTU) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 7.848.750 | 210 | 3.250.000 | 3.250.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 9.902.100 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| 559 | PP2400237902 | Propylthiouracil (PTU) | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 9.902.100 | 210 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 |
| 560 | PP2400237903 | Rabeprazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 52.000.000 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 561 | PP2400237904 | Ramipril | vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 9.705.000 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 44.610.000 | 210 | 62.160.000 | 62.160.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 6.552.435 | 210 | 60.200.000 | 60.200.000 | 0 | |||
| 562 | PP2400237905 | Ramipril | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 43.147.800 | 210 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| 563 | PP2400237906 | Ramipril | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 4.807.500 | 210 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| 564 | PP2400237907 | Rebamipid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 47.200.000 | 211 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 565 | PP2400237908 | Ringer lactat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 210 | 41.520.000 | 41.520.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 31.000.000 | 210 | 42.210.000 | 42.210.000 | 0 | |||
| 566 | PP2400237909 | Risperidon | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 12.354.153 | 210 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| 567 | PP2400237910 | Rivaroxaban | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 52.000.000 | 210 | 62.436.000 | 62.436.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 52.000.000 | 210 | 59.100.000 | 59.100.000 | 0 | |||
| 568 | PP2400237911 | Rivaroxaban | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 47.200.000 | 211 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 52.000.000 | 210 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 | |||
| 569 | PP2400237912 | Rivaroxaban | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 47.200.000 | 211 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 14.218.530 | 210 | 34.600.000 | 34.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 52.000.000 | 210 | 29.898.000 | 29.898.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 52.000.000 | 210 | 30.668.000 | 30.668.000 | 0 | |||
| 570 | PP2400237913 | Rosuvastatin | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 17.297.850 | 210 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 67.461.180 | 240 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 6.552.435 | 210 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 44.000.000 | 210 | 26.300.000 | 26.300.000 | 0 | |||
| 571 | PP2400237914 | Rosuvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 67.461.180 | 240 | 48.800.000 | 48.800.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 6.552.435 | 210 | 40.720.000 | 40.720.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 17.297.850 | 210 | 41.360.000 | 41.360.000 | 0 | |||
| 572 | PP2400237915 | Rosuvastatin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 52.000.000 | 210 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 |
| 573 | PP2400237917 | Saccharomyces boulardii | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 4.995.000 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 574 | PP2400237919 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 55.000.000 | 210 | 112.770.000 | 112.770.000 | 0 |
| 575 | PP2400237920 | Salbutamol (sulfat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 10.157.475 | 210 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 |
| 576 | PP2400237921 | Salbutamol (sulfat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 10.157.475 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 577 | PP2400237922 | Salicylic acid + Betamethason dipropionat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 67.461.180 | 240 | 22.350.000 | 22.350.000 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 2.214.675 | 210 | 23.340.000 | 23.340.000 | 0 | |||
| 578 | PP2400237923 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 50.000.000 | 225 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 4.909.500 | 210 | 211.500.000 | 211.500.000 | 0 | |||
| 579 | PP2400237924 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 47.200.000 | 211 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 |
| 580 | PP2400237925 | Sắt ascorbat + Folic acid | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 43.147.800 | 210 | 159.000.000 | 159.000.000 | 0 |
| 581 | PP2400237926 | Sắt fumarat + Acid folic | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 3.847.470 | 210 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| 582 | PP2400237927 | Sắt Fumarat + Acid folic | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 9.902.100 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 583 | PP2400237928 | Sắt fumarat + Acid folic | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 10.761.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 584 | PP2400237929 | Sắt + Mangan + đồng | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 16.381.875 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 585 | PP2400237930 | Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 2.184.750 | 210 | 77.250.000 | 77.250.000 | 0 |
| 586 | PP2400237931 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0315549643 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM HOÀNG NGỌC | 180 | 51.870.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 587 | PP2400237932 | Sắt Sulfat + Acid Folic | vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 180 | 7.507.500 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 588 | PP2400237933 | Sắt sulfat + Folic acid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 44.000.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 589 | PP2400237934 | Sắt sulfat + Folic acid | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 3.538.950 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 590 | PP2400237935 | Silymarin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 52.000.000 | 210 | 199.000.000 | 199.000.000 | 0 |
| 591 | PP2400237936 | Simethicon | vn0302064627 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU | 180 | 1.813.500 | 210 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 |
| 592 | PP2400237937 | Simethicon | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 4.230.000 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 593 | PP2400237938 | Simethicon | vn0302064627 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU | 180 | 1.813.500 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 594 | PP2400237939 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 55.000.000 | 210 | 26.370.000 | 26.370.000 | 0 |
| 595 | PP2400237940 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 55.000.000 | 210 | 55.923.000 | 55.923.000 | 0 |
| 596 | PP2400237941 | Simvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 59.887.740 | 215 | 52.400.000 | 52.400.000 | 0 |
| 597 | PP2400237942 | Sitagliptin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 45.000.000 | 210 | 321.000.000 | 321.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 67.461.180 | 240 | 316.000.000 | 316.000.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 19.421.250 | 210 | 256.000.000 | 256.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 42.414.555 | 210 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 33.000.000 | 210 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 | |||
| 598 | PP2400237943 | Sitagliptin | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 11.835.000 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 599 | PP2400237944 | Sitagliptin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 45.000.000 | 210 | 301.500.000 | 301.500.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 67.461.180 | 240 | 265.500.000 | 265.500.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 19.421.250 | 210 | 251.700.000 | 251.700.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 42.414.555 | 210 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 9.705.000 | 210 | 266.400.000 | 266.400.000 | 0 | |||
| 600 | PP2400237945 | Sorbitol | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 20.500.000 | 213 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 10.350.000 | 210 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 7.566.300 | 210 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 46.091.850 | 210 | 36.120.000 | 36.120.000 | 0 | |||
| 601 | PP2400237946 | Spiramycin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 3.538.950 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 602 | PP2400237947 | Spiramycin + Metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 52.000.000 | 210 | 23.880.000 | 23.880.000 | 0 |
| 603 | PP2400237948 | Spiramycin + Metronidazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 6.255.435 | 210 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| 604 | PP2400237949 | Spironolacton | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 44.610.000 | 210 | 22.995.000 | 22.995.000 | 0 |
| 605 | PP2400237950 | Sucralfat | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 3.138.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 606 | PP2400237951 | Sucralfat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 42.414.555 | 210 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 26.000.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 17.297.850 | 210 | 28.600.000 | 28.600.000 | 0 | |||
| 607 | PP2400237952 | Sucralfate | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 43.147.800 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 17.297.850 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| 608 | PP2400237953 | Sulpirid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 44.610.000 | 210 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 |
| 609 | PP2400237954 | Tacrolimus | vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 3.850.500 | 210 | 22.575.000 | 22.575.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 52.000.000 | 210 | 23.500.000 | 23.500.000 | 0 | |||
| 610 | PP2400237955 | Tacrolimus | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 52.000.000 | 210 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 611 | PP2400237956 | Tamsulosin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 52.000.000 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 612 | PP2400237957 | Telmisartan | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 45.000.000 | 210 | 79.600.000 | 79.600.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 42.414.555 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| 613 | PP2400237958 | Telmisartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 59.887.740 | 215 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 614 | PP2400237959 | Telmisartan | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 5.160.000 | 210 | 148.000.000 | 148.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 67.461.180 | 240 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 20.500.000 | 213 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 29.000.000 | 210 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 10.350.000 | 210 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 22.800.000 | 210 | 39.200.000 | 39.200.000 | 0 | |||
| 615 | PP2400237960 | Telmisartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 59.887.740 | 215 | 119.250.000 | 119.250.000 | 0 |
| 616 | PP2400237961 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 47.200.000 | 211 | 130.680.000 | 130.680.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 52.000.000 | 210 | 106.440.000 | 106.440.000 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 9.063.000 | 210 | 124.800.000 | 124.800.000 | 0 | |||
| 617 | PP2400237962 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 55.000.000 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 618 | PP2400237963 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 45.000.000 | 210 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 22.800.000 | 210 | 61.500.000 | 61.500.000 | 0 | |||
| 619 | PP2400237964 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 45.000.000 | 210 | 33.960.000 | 33.960.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 44.610.000 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| 620 | PP2400237965 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 45.000.000 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 3.894.000 | 210 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 | |||
| 621 | PP2400237966 | Tenofovir disoproxil | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 59.887.740 | 215 | 95.600.000 | 95.600.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 46.091.850 | 210 | 94.720.000 | 94.720.000 | 0 | |||
| 622 | PP2400237967 | Terbinafin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 5.410.620 | 210 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 623 | PP2400237968 | Theophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 12.354.153 | 210 | 8.750.000 | 8.750.000 | 0 |
| 624 | PP2400237969 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 55.000.000 | 210 | 11.205.000 | 11.205.000 | 0 |
| 625 | PP2400237970 | Thiamazol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 9.902.100 | 210 | 5.376.000 | 5.376.000 | 0 |
| 626 | PP2400237971 | Thiamazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 47.200.000 | 211 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| 627 | PP2400237972 | Thiamazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 22.800.000 | 210 | 7.400.000 | 7.400.000 | 0 |
| 628 | PP2400237973 | Thiocolchicosid | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 3.538.950 | 210 | 74.750.000 | 74.750.000 | 0 |
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 19.421.250 | 210 | 69.750.000 | 69.750.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 33.000.000 | 210 | 98.175.000 | 98.175.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 17.297.850 | 210 | 73.000.000 | 73.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 55.000.000 | 210 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 | |||
| 629 | PP2400237975 | Ticarcilin + acid clavulanic | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 25.115.250 | 220 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 630 | PP2400237977 | Tiropramid hydroclorid | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 10.060.500 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 631 | PP2400237978 | Tizanidin hydroclorid | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 7.420.500 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 632 | PP2400237979 | Tizanidin hydroclorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 14.218.530 | 210 | 55.200.000 | 55.200.000 | 0 |
| vn0309542248 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHANG | 180 | 1.184.400 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 44.610.000 | 210 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 22.800.000 | 210 | 48.600.000 | 48.600.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 31.000.000 | 210 | 60.400.000 | 60.400.000 | 0 | |||
| 633 | PP2400237981 | Tobramycin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 12.354.153 | 210 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 634 | PP2400237982 | Tobramycin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 17.753.715 | 210 | 2.760.000 | 2.760.000 | 0 |
| 635 | PP2400237983 | Tobramycin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 8.185.215 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 42.414.555 | 210 | 139.650.000 | 139.650.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 10.157.475 | 210 | 150.500.000 | 150.500.000 | 0 | |||
| 636 | PP2400237984 | Tobramycin + Dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 50.000.000 | 225 | 14.190.000 | 14.190.000 | 0 |
| 637 | PP2400237985 | Tobramycin + Dexamethason | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 44.000.000 | 210 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 2.047.050 | 210 | 46.025.000 | 46.025.000 | 0 | |||
| 638 | PP2400237986 | Tobramycin + Dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 50.000.000 | 225 | 5.230.000 | 5.230.000 | 0 |
| 639 | PP2400237987 | Tofisopam | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 4.568.550 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 640 | PP2400237988 | Tofisopam | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 16.381.875 | 210 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 |
| 641 | PP2400237989 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 17.753.715 | 210 | 1.118.400 | 1.118.400 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 10.157.475 | 210 | 1.103.200 | 1.103.200 | 0 | |||
| 642 | PP2400237990 | Tranexamic acid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 26.000.000 | 210 | 14.994.000 | 14.994.000 | 0 |
| 643 | PP2400237991 | Tranexamic acid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 5.410.620 | 210 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 644 | PP2400237993 | Tretinoin + Erythromycin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 4.568.550 | 210 | 11.300.000 | 11.300.000 | 0 |
| 645 | PP2400237994 | Tricalci phosphat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 67.461.180 | 240 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 |
| 646 | PP2400237995 | Tricalcium phosphat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 67.461.180 | 240 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 44.610.000 | 210 | 13.860.000 | 13.860.000 | 0 | |||
| 647 | PP2400237997 | Trimebutin maleat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 50.000.000 | 225 | 8.718.000 | 8.718.000 | 0 |
| vn0316045783 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BELI | 180 | 132.120 | 210 | 8.250.000 | 8.250.000 | 0 | |||
| 648 | PP2400237998 | Trimebutin maleat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 52.000.000 | 210 | 12.480.000 | 12.480.000 | 0 |
| 649 | PP2400237999 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 67.461.180 | 240 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 650 | PP2400238000 | Trimebutin maleat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 52.000.000 | 210 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 651 | PP2400238001 | Trimetazidin dihydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 59.887.740 | 215 | 209.500.000 | 209.500.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 52.000.000 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| 652 | PP2400238004 | Trimetazidin dihydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 55.000.000 | 210 | 54.100.000 | 54.100.000 | 0 |
| 653 | PP2400238005 | Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 50.000.000 | 225 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 |
| 654 | PP2400238007 | Ursodeoxycholic acid | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 15.764.250 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 655 | PP2400238008 | Ursodeoxycholic acid | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 45.000.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 7.042.500 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 20.500.000 | 213 | 215.200.000 | 215.200.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 55.000.000 | 210 | 206.640.000 | 206.640.000 | 0 | |||
| 656 | PP2400238009 | Valproat natri | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 44.610.000 | 210 | 19.992.000 | 19.992.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 31.000.000 | 210 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 | |||
| 657 | PP2400238010 | Valsartan | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 45.000.000 | 210 | 133.000.000 | 133.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 67.461.180 | 240 | 134.000.000 | 134.000.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 12.354.153 | 210 | 137.800.000 | 137.800.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 7.566.300 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| 658 | PP2400238011 | Valsartan | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 2.145.600 | 210 | 109.500.000 | 109.500.000 | 0 |
| 659 | PP2400238012 | Valsartan | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 44.610.000 | 210 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| 660 | PP2400238013 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 67.461.180 | 240 | 79.000.000 | 79.000.000 | 0 |
| 661 | PP2400238014 | Vancomycin | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 3.396.000 | 210 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 52.000.000 | 210 | 56.040.000 | 56.040.000 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 1.116.000 | 210 | 56.400.000 | 56.400.000 | 0 | |||
| 662 | PP2400238015 | Vancomycin | vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 1.206.000 | 210 | 80.388.000 | 80.388.000 | 0 |
| 663 | PP2400238016 | Vildagliptin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 45.000.000 | 210 | 74.700.000 | 74.700.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 12.354.153 | 210 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 33.000.000 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 55.000.000 | 210 | 68.100.000 | 68.100.000 | 0 | |||
| 664 | PP2400238018 | Vitamin A + D | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 22.000.000 | 225 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 665 | PP2400238019 | Vitamin A + D | vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 259.650 | 210 | 17.280.000 | 17.280.000 | 0 |
| 666 | PP2400238020 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 6.074.544 | 210 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 667 | PP2400238021 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 12.463.500 | 210 | 53.000.000 | 53.000.000 | 0 |
| 668 | PP2400238022 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 67.461.180 | 240 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 6.552.435 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| 669 | PP2400238023 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 1.560.000 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 670 | PP2400238024 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 2.490.075 | 210 | 143.640.000 | 143.640.000 | 0 |
| 671 | PP2400238025 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 44.000.000 | 210 | 61.950.000 | 61.950.000 | 0 |
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 15.764.250 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 672 | PP2400238026 | Vitamin B6 + Magnesi | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 26.000.000 | 210 | 55.440.000 | 55.440.000 | 0 |
| vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 15.337.500 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| 673 | PP2400238027 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 52.000.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 674 | PP2400238029 | Vitamin C | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 15.764.250 | 210 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 675 | PP2400238030 | Vitamin C | vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 1.787.550 | 210 | 30.080.000 | 30.080.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 44.000.000 | 210 | 31.080.000 | 31.080.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 7.566.300 | 210 | 31.920.000 | 31.920.000 | 0 | |||
| 676 | PP2400238031 | Vitamin C | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 67.461.180 | 240 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 22.800.000 | 210 | 9.180.000 | 9.180.000 | 0 | |||
| 677 | PP2400238032 | Vitamin C | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 2.067.150 | 210 | 12.810.000 | 12.810.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 26.000.000 | 210 | 12.810.000 | 12.810.000 | 0 | |||
| 678 | PP2400238033 | Vitamin E | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 43.147.800 | 210 | 18.500.000 | 18.500.000 | 0 |
| 679 | PP2400238034 | Vitamin E | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 3.538.950 | 210 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 10.157.475 | 210 | 13.320.000 | 13.320.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 31.000.000 | 210 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 | |||
| 680 | PP2400238035 | Vitamin PP | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 67.461.180 | 240 | 8.250.000 | 8.250.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 29.000.000 | 210 | 8.600.000 | 8.600.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 22.800.000 | 210 | 8.200.000 | 8.200.000 | 0 | |||
| 681 | PP2400238036 | Zopiclon | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 1.950.000 | 210 | 95.200.000 | 95.200.000 | 0 |
1. PP2400237739 - Meloxicam
2. PP2400237959 - Telmisartan
1. PP2400237488 - Codein + Terpin hydrat
1. PP2400237482 - Clobetasol propionat
2. PP2400237494 - Desloratadin
3. PP2400237504 - Diclofenac
4. PP2400237580 - Flurbiprofen
5. PP2400237593 - Gabapentin
6. PP2400237656 - Ivermectin
7. PP2400237676 - Lercanidipin hydroclorid
8. PP2400237677 - Lercanidipin hydroclorid
9. PP2400237690 - Linagliptin
10. PP2400237783 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
11. PP2400237786 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
12. PP2400237880 - Piracetam
13. PP2400237894 - Pregabalin
14. PP2400237895 - Pregabalin
15. PP2400237896 - Pregabalin
16. PP2400237942 - Sitagliptin
17. PP2400237944 - Sitagliptin
18. PP2400237957 - Telmisartan
19. PP2400237963 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
20. PP2400237964 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
21. PP2400237965 - Telmisartan + hydroclorothiazid
22. PP2400238008 - Ursodeoxycholic acid
23. PP2400238010 - Valsartan
24. PP2400238016 - Vildagliptin
1. PP2400237872 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
1. PP2400237318 - Adapalen
2. PP2400237393 - Betahistin
3. PP2400237402 - Bismuth subsalicylat
1. PP2400237326 - Alfuzosin hydroclorid
2. PP2400237338 - Ambroxol hydroclorid
3. PP2400237828 - Nicorandil
1. PP2400237398 - Bilastin
2. PP2400237666 - Kẽm gluconat
1. PP2400237298 - Acarbose
2. PP2400237300 - Acenocoumarol
3. PP2400237311 - Acetylsalicylic acid
4. PP2400237313 - Aciclovir
5. PP2400237369 - Atorvastatin
6. PP2400237382 - Bambuterol hydroclorid
7. PP2400237415 - Bromhexin hydroclorid
8. PP2400237416 - Bromhexin hydroclorid
9. PP2400237430 - Calcipotriol
10. PP2400237470 - Chlorpheniramin maleat
11. PP2400237472 - Cilostazol
12. PP2400237482 - Clobetasol propionat
13. PP2400237517 - Diosmin
14. PP2400237519 - Diosmin + Hesperidin
15. PP2400237526 - Đồng sulfat
16. PP2400237563 - Fenofibrat
17. PP2400237566 - Fenofibrat
18. PP2400237589 - Gabapentin
19. PP2400237590 - Gabapentin
20. PP2400237593 - Gabapentin
21. PP2400237636 - Irbesartan
22. PP2400237639 - Irbesartan
23. PP2400237651 - Itoprid
24. PP2400237654 - Ivabradin
25. PP2400237663 - Kẽm gluconat
26. PP2400237676 - Lercanidipin hydroclorid
27. PP2400237690 - Linagliptin
28. PP2400237691 - Linezolid
29. PP2400237703 - Losartan
30. PP2400237704 - Losartan
31. PP2400237719 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
32. PP2400237739 - Meloxicam
33. PP2400237796 - N-acetylcystein
34. PP2400237880 - Piracetam
35. PP2400237889 - Povidon Iodin
36. PP2400237892 - Pravastatin
37. PP2400237895 - Pregabalin
38. PP2400237896 - Pregabalin
39. PP2400237913 - Rosuvastatin
40. PP2400237914 - Rosuvastatin
41. PP2400237922 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat
42. PP2400237942 - Sitagliptin
43. PP2400237944 - Sitagliptin
44. PP2400237959 - Telmisartan
45. PP2400237994 - Tricalci phosphat
46. PP2400237995 - Tricalcium phosphat
47. PP2400237999 - Trimebutin maleat
48. PP2400238010 - Valsartan
49. PP2400238013 - Valsartan + Hydroclorothiazid
50. PP2400238022 - Vitamin B1 + B6 + B12
51. PP2400238031 - Vitamin C
52. PP2400238035 - Vitamin PP
1. PP2400237683 - Levosulpirid
2. PP2400238036 - Zopiclon
1. PP2400237480 - Clindamycin
2. PP2400237530 - Drotaverin clohydrat
3. PP2400237638 - Irbesartan
4. PP2400237739 - Meloxicam
5. PP2400237786 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
1. PP2400237415 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2400237440 - Candesartan + hydroclorothiazide
3. PP2400237517 - Diosmin
1. PP2400237706 - Losartan + Hydroclorothiazid
1. PP2400237592 - Gabapentin
2. PP2400237934 - Sắt sulfat + Folic acid
3. PP2400237946 - Spiramycin
4. PP2400237973 - Thiocolchicosid
5. PP2400238034 - Vitamin E
1. PP2400237869 - Perindopril arginine + Indapamid
2. PP2400237889 - Povidon Iodin
3. PP2400238032 - Vitamin C
1. PP2400237623 - Imipenem + Cilastatin
2. PP2400237741 - Meropenem
3. PP2400237742 - Meropenem
4. PP2400237847 - Paracetamol (Acetaminophen)
5. PP2400237983 - Tobramycin
1. PP2400237609 - Glucose
2. PP2400237809 - Natri clorid
3. PP2400237847 - Paracetamol (Acetaminophen)
1. PP2400237741 - Meropenem
2. PP2400237742 - Meropenem
1. PP2400237373 - Atorvastatin
2. PP2400237401 - Bismuth
3. PP2400237402 - Bismuth subsalicylat
4. PP2400237405 - Bisoprolol fumarat
5. PP2400237428 - Calci lactat pentahydrat
6. PP2400237444 - Carbocistein
7. PP2400237473 - Cilostazol
8. PP2400237495 - Desloratadin
9. PP2400237516 - Diosmin
10. PP2400237538 - Eperison hydroclorid
11. PP2400237546 - Esomeprazol
12. PP2400237576 - Flunarizin
13. PP2400237597 - Glimepirid
14. PP2400237598 - Glimepirid
15. PP2400237611 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
16. PP2400237613 - Guaiazulen + Dimethicon
17. PP2400237638 - Irbesartan
18. PP2400237648 - Isotretinoin
19. PP2400237678 - Levocetirizin
20. PP2400237716 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid
21. PP2400237719 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
22. PP2400237720 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
23. PP2400237728 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
24. PP2400237896 - Pregabalin
25. PP2400237907 - Rebamipid
26. PP2400237911 - Rivaroxaban
27. PP2400237912 - Rivaroxaban
28. PP2400237924 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
29. PP2400237961 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
30. PP2400237971 - Thiamazol
1. PP2400238015 - Vancomycin
1. PP2400237318 - Adapalen
2. PP2400237547 - Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)
3. PP2400237777 - Mometason furoat
1. PP2400237751 - Metformin hydroclorid
2. PP2400237965 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2400237440 - Candesartan + hydroclorothiazide
2. PP2400237494 - Desloratadin
1. PP2400237464 - Cefoxitin
2. PP2400237501 - Diacerein
3. PP2400237529 - Drotaverin clohydrat
4. PP2400237664 - Kẽm gluconat
5. PP2400238020 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400237304 - Acetyl leucin
2. PP2400237318 - Adapalen
3. PP2400237319 - Adapalen
4. PP2400237324 - Albumin
5. PP2400237412 - Brimonidin tartrat + Timolol
6. PP2400237413 - Brinzolamid + Timolol
7. PP2400237477 - Ciprofloxacin
8. PP2400237478 - Ciprofloxacin
9. PP2400237515 - Diosmectit
10. PP2400237536 - Enoxaparin natri
11. PP2400237586 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
12. PP2400237587 - Fusidic acid + Hydrocortison
13. PP2400237628 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
14. PP2400237629 - Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg)
15. PP2400237630 - Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) 75/25
16. PP2400237631 - Insulin người trộn (70/30)
17. PP2400237633 - Insulin trộn (50/50)
18. PP2400237712 - Macrogol 4000
19. PP2400237749 - Metformin hydroclorid
20. PP2400237778 - Mometason furoat
21. PP2400237779 - Mometason furoat
22. PP2400237821 - Nefopam hydroclorid
23. PP2400237846 - Paracetamol (Acetaminophen)
24. PP2400237849 - Paracetamol (Acetaminophen)
25. PP2400237886 - Polyethylen glycol + Propylen glycol
26. PP2400237893 - Prednisolon acetat
27. PP2400237899 - Proparacain hydroclorid
28. PP2400237923 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
29. PP2400237984 - Tobramycin + Dexamethason
30. PP2400237986 - Tobramycin + Dexamethason
31. PP2400237997 - Trimebutin maleat
32. PP2400238005 - Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid
1. PP2400237403 - Bismuth subsalicylat
2. PP2400238014 - Vancomycin
1. PP2400237320 - Adapalen
2. PP2400237642 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
3. PP2400237721 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
4. PP2400237801 - Naproxen
1. PP2400237401 - Bismuth
2. PP2400237839 - Olopatadin
1. PP2400237557 - Ezetimibe + Atorvastatin
1. PP2400237382 - Bambuterol hydroclorid
2. PP2400237482 - Clobetasol propionat
3. PP2400237682 - Levofloxacin
4. PP2400238030 - Vitamin C
1. PP2400237583 - Fluvastatin
2. PP2400237656 - Ivermectin
3. PP2400237657 - Ivermectin
4. PP2400237872 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
5. PP2400237926 - Sắt fumarat + Acid folic
1. PP2400237649 - Isotretinoin
1. PP2400237299 - Acarbose
2. PP2400237321 - Albendazol
3. PP2400237322 - Albendazol
4. PP2400237370 - Atorvastatin
5. PP2400237371 - Atorvastatin
6. PP2400237386 - Betahistin
7. PP2400237404 - Bisoprolol fumarat
8. PP2400237408 - Bisoprolol fumarat
9. PP2400237450 - Carvedilol
10. PP2400237479 - Ciprofloxacin
11. PP2400237538 - Eperison hydroclorid
12. PP2400237569 - Fexofenadin hydroclorid
13. PP2400237571 - Fexofenadin hydroclorid
14. PP2400237591 - Gabapentin
15. PP2400237598 - Glimepirid
16. PP2400237621 - Imidapril hydroclorid
17. PP2400237635 - Irbesartan
18. PP2400237653 - Ivabradin
19. PP2400237654 - Ivabradin
20. PP2400237679 - Levocetirizin
21. PP2400237743 - Metformin hydroclorid
22. PP2400237748 - Metformin hydroclorid
23. PP2400237751 - Metformin hydroclorid
24. PP2400237782 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
25. PP2400237785 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
26. PP2400237941 - Simvastatin
27. PP2400237958 - Telmisartan
28. PP2400237960 - Telmisartan
29. PP2400237966 - Tenofovir disoproxil
30. PP2400238001 - Trimetazidin dihydroclorid
1. PP2400237309 - Acetylsalicylic acid
2. PP2400237370 - Atorvastatin
3. PP2400237557 - Ezetimibe + Atorvastatin
4. PP2400237813 - Natri hyaluronat
5. PP2400238008 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400237379 - Bacillus subtilis
2. PP2400237462 - Cefoperazon + Sulbactam
3. PP2400237567 - Fentanyl
4. PP2400237580 - Flurbiprofen
5. PP2400237671 - Lacidipin
6. PP2400237775 - Midazolam
7. PP2400237912 - Rivaroxaban
8. PP2400237979 - Tizanidin hydroclorid
1. PP2400237409 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
2. PP2400237596 - Gliclazid
3. PP2400237635 - Irbesartan
4. PP2400237682 - Levofloxacin
5. PP2400237739 - Meloxicam
6. PP2400237744 - Metformin hydroclorid
7. PP2400237745 - Metformin hydroclorid
8. PP2400237945 - Sorbitol
9. PP2400237959 - Telmisartan
10. PP2400238008 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400237453 - Cefazolin
1. PP2400237315 - Aciclovir
2. PP2400237496 - Desloratadin
3. PP2400237517 - Diosmin
4. PP2400237573 - Fluconazol
5. PP2400237580 - Flurbiprofen
6. PP2400237584 - Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)
7. PP2400237585 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
8. PP2400237602 - Glimepirid
9. PP2400237690 - Linagliptin
10. PP2400237805 - Natri clorid
11. PP2400237860 - Perindopril + Indapamid
1. PP2400237451 - Cefaclor
2. PP2400237452 - Cefadroxil
3. PP2400237454 - Cefixim
4. PP2400237455 - Cefixim
5. PP2400237466 - Celecoxib
6. PP2400237493 - Dabigatran etexilate
7. PP2400237556 - Ezetimibe + Atorvastatin
8. PP2400237574 - Flunarizin
9. PP2400237763 - Methocarbamol
10. PP2400237787 - Moxifloxacin
11. PP2400237876 - Piperacillin
12. PP2400237879 - Piperacillin + Tazobactam
13. PP2400237881 - Piracetam
14. PP2400237975 - Ticarcilin + acid clavulanic
1. PP2400237696 - Lisinopril
2. PP2400237869 - Perindopril arginine + Indapamid
1. PP2400237323 - Albendazol
2. PP2400237472 - Cilostazol
3. PP2400237486 - Clotrimazol
4. PP2400237588 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat
5. PP2400237711 - Loxoprofen natri
6. PP2400237717 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid
7. PP2400237727 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
8. PP2400237739 - Meloxicam
9. PP2400237977 - Tiropramid hydroclorid
1. PP2400237356 - Amoxicilin
2. PP2400237366 - Ampicilin + Sulbactam
3. PP2400237453 - Cefazolin
4. PP2400237476 - Ciprofloxacin
5. PP2400237498 - Dexamethason
6. PP2400237499 - Dexibuprofen
7. PP2400237540 - Epinephrin (Adrenalin) (IV) (bảo quản nhiệt độ thường)
8. PP2400237623 - Imipenem + Cilastatin
9. PP2400237688 - Lidocain hydroclorid
10. PP2400237741 - Meropenem
11. PP2400237742 - Meropenem
12. PP2400237764 - Methocarbamol
13. PP2400237770 - Metronidazol
14. PP2400237790 - Moxifloxacin
15. PP2400237806 - Natri clorid
16. PP2400237856 - Paracetamol + Methocarbamol
17. PP2400237878 - Piperacillin + Tazobactam
18. PP2400237982 - Tobramycin
19. PP2400237989 - Tranexamic acid
1. PP2400237614 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2400237654 - Ivabradin
2. PP2400237942 - Sitagliptin
3. PP2400237944 - Sitagliptin
4. PP2400237973 - Thiocolchicosid
1. PP2400237517 - Diosmin
1. PP2400237384 - Benazepril hydroclorid
2. PP2400237389 - Betahistin
3. PP2400237391 - Betahistin
4. PP2400237409 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
5. PP2400237480 - Clindamycin
6. PP2400237482 - Clobetasol propionat
7. PP2400237545 - Esomeprazol
8. PP2400237584 - Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)
9. PP2400237654 - Ivabradin
10. PP2400237656 - Ivermectin
11. PP2400237663 - Kẽm gluconat
12. PP2400237668 - Ketoconazol
13. PP2400237831 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
14. PP2400237838 - Olanzapin
15. PP2400237856 - Paracetamol + Methocarbamol
16. PP2400237861 - Perindopril arginine
17. PP2400237892 - Pravastatin
18. PP2400237895 - Pregabalin
19. PP2400237896 - Pregabalin
20. PP2400237942 - Sitagliptin
21. PP2400237944 - Sitagliptin
22. PP2400237951 - Sucralfat
23. PP2400237957 - Telmisartan
24. PP2400237983 - Tobramycin
1. PP2400237339 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2400237365 - Ampicilin + Sulbactam
3. PP2400237695 - Lisinopril
4. PP2400237698 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
1. PP2400237330 - Allopurinol
2. PP2400237344 - Amitriptylin hydroclorid
3. PP2400237550 - Etoricoxib
4. PP2400237591 - Gabapentin
5. PP2400237679 - Levocetirizin
6. PP2400237896 - Pregabalin
1. PP2400237580 - Flurbiprofen
1. PP2400237415 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2400237439 - Candesartan + hydroclorothiazide
3. PP2400237445 - Carbocistein
4. PP2400237487 - Clotrimazol
5. PP2400237494 - Desloratadin
6. PP2400237535 - Enalapril + Hydroclorothiazid
7. PP2400237601 - Glimepirid
8. PP2400237643 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
9. PP2400237699 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
10. PP2400237760 - Metformin hydroclorid + Sitagliptin
11. PP2400237800 - Naproxen
12. PP2400237803 - Naproxen
13. PP2400237827 - Nicorandil
14. PP2400237855 - Paracetamol + Methocarbamol
15. PP2400238018 - Vitamin A + D
1. PP2400237519 - Diosmin + Hesperidin
2. PP2400237593 - Gabapentin
3. PP2400237635 - Irbesartan
1. PP2400237580 - Flurbiprofen
2. PP2400237593 - Gabapentin
1. PP2400238019 - Vitamin A + D
1. PP2400237316 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận
2. PP2400237324 - Albumin
3. PP2400237350 - Amlodipin + Indapamid
4. PP2400237351 - Amlodipin + Indapamid
5. PP2400237359 - Amoxicilin + Acid clavulanic
6. PP2400237363 - Amoxicilin + Acid clavulanic
7. PP2400237387 - Betahistin
8. PP2400237405 - Bisoprolol fumarat
9. PP2400237436 - Candesartan
10. PP2400237599 - Glimepirid
11. PP2400237624 - Indacaterol + Glycopyrronium
12. PP2400237685 - Levothyroxin natri
13. PP2400237686 - Levothyroxin natri
14. PP2400237748 - Metformin hydroclorid
15. PP2400237750 - Metformin hydroclorid
16. PP2400237795 - N-acetylcystein
17. PP2400237825 - Nhũ dịch lipid
18. PP2400237830 - Nifedipin
19. PP2400237832 - Norethisteron
20. PP2400237862 - Perindopril arginine + Amlodipin
21. PP2400237863 - Perindopril arginine + Amlodipin
22. PP2400237864 - Perindopril arginine + Amlodipin
23. PP2400237865 - Perindopril arginine + Amlodipin
24. PP2400237866 - Perindopril arginine + Amlodipin
25. PP2400237867 - Perindopril arginine + Amlodipin
26. PP2400237868 - Perindopril arginine + Indapamid
27. PP2400237939 - Simethicon
28. PP2400237940 - Simethicon
29. PP2400237969 - Thiamazol
30. PP2400238004 - Trimetazidin dihydroclorid
1. PP2400237476 - Ciprofloxacin
2. PP2400237550 - Etoricoxib
3. PP2400237553 - Ezetimib + Simvastatin
4. PP2400237581 - Fluticason propionat
5. PP2400237598 - Glimepirid
6. PP2400237608 - Glucose
7. PP2400237609 - Glucose
8. PP2400237648 - Isotretinoin
9. PP2400237655 - Ivabradin
10. PP2400237707 - Losartan + Hydroclorothiazid
11. PP2400237735 - Manitol
12. PP2400237766 - Metoclopramid
13. PP2400237785 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
14. PP2400237790 - Moxifloxacin
15. PP2400237807 - Natri clorid
16. PP2400237808 - Natri clorid
17. PP2400237809 - Natri clorid
18. PP2400237810 - Natri clorid
19. PP2400237831 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
20. PP2400237841 - Omeprazol
21. PP2400237847 - Paracetamol (Acetaminophen)
22. PP2400237908 - Ringer lactat
1. PP2400237656 - Ivermectin
2. PP2400237657 - Ivermectin
1. PP2400237525 - Đồng sulfat
2. PP2400237637 - Irbesartan
1. PP2400237557 - Ezetimibe + Atorvastatin
2. PP2400237904 - Ramipril
3. PP2400237944 - Sitagliptin
1. PP2400237474 - Cinnarizin
2. PP2400237681 - Levofloxacin
3. PP2400237791 - Mupirocin
1. PP2400237698 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
2. PP2400237699 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
3. PP2400237954 - Tacrolimus
1. PP2400237432 - Calcitriol
2. PP2400237433 - Calcitriol
3. PP2400237507 - Digoxin
1. PP2400237324 - Albumin
2. PP2400237788 - Moxifloxacin
1. PP2400237760 - Metformin hydroclorid + Sitagliptin
2. PP2400237807 - Natri clorid
1. PP2400237542 - Erythropoietin alpha
2. PP2400237931 - Sắt sucrose (hay dextran)
1. PP2400237595 - Gemfibrozil
2. PP2400237700 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
1. PP2400237979 - Tizanidin hydroclorid
1. PP2400237750 - Metformin hydroclorid
1. PP2400237310 - Acetylsalicylic acid
2. PP2400237390 - Betahistin
3. PP2400237410 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
4. PP2400237414 - Bromhexin hydroclorid
5. PP2400237425 - Calci carbonate + Vitamin D3
6. PP2400237444 - Carbocistein
7. PP2400237446 - Carbocistein
8. PP2400237468 - Cetirizin
9. PP2400237496 - Desloratadin
10. PP2400237531 - Drotaverin clohydrat
11. PP2400237626 - Indapamid
12. PP2400237644 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
13. PP2400237733 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
14. PP2400237802 - Naproxen
15. PP2400237856 - Paracetamol + Methocarbamol
16. PP2400237884 - Piroxicam
17. PP2400237892 - Pravastatin
18. PP2400237904 - Ramipril
19. PP2400237949 - Spironolacton
20. PP2400237953 - Sulpirid
21. PP2400237964 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
22. PP2400237979 - Tizanidin hydroclorid
23. PP2400237995 - Tricalcium phosphat
24. PP2400238009 - Valproat natri
25. PP2400238012 - Valsartan
1. PP2400237336 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2400237416 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2400237469 - Chlorpheniramin maleat
4. PP2400237484 - Clopidogrel
5. PP2400237489 - Codein + Terpin hydrat
6. PP2400237545 - Esomeprazol
7. PP2400237570 - Fexofenadin hydroclorid
8. PP2400237575 - Flunarizin
9. PP2400237739 - Meloxicam
10. PP2400237744 - Metformin hydroclorid
11. PP2400237745 - Metformin hydroclorid
12. PP2400237747 - Metformin hydroclorid
13. PP2400237749 - Metformin hydroclorid
14. PP2400237753 - Metformin hydroclorid
15. PP2400237783 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
16. PP2400237786 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
17. PP2400237894 - Pregabalin
18. PP2400237895 - Pregabalin
19. PP2400237896 - Pregabalin
20. PP2400237900 - Propranolol hydroclorid
21. PP2400237959 - Telmisartan
22. PP2400238035 - Vitamin PP
1. PP2400237315 - Aciclovir
2. PP2400237369 - Atorvastatin
3. PP2400237486 - Clotrimazol
4. PP2400237514 - Diosmectit
5. PP2400237668 - Ketoconazol
6. PP2400237674 - Lamivudin
7. PP2400237690 - Linagliptin
8. PP2400237904 - Ramipril
9. PP2400237913 - Rosuvastatin
10. PP2400237914 - Rosuvastatin
11. PP2400238022 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400238023 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400237383 - Beclometason dipropionat
2. PP2400237460 - Cefoperazon + Sulbactam
3. PP2400237945 - Sorbitol
4. PP2400237959 - Telmisartan
1. PP2400237512 - Dioctahedral smectit
1. PP2400237858 - Paracetamol + Phenylephrin + Diphenhydramin
1. PP2400237324 - Albumin
2. PP2400237795 - N-acetylcystein
1. PP2400237377 - Bacillus subtilis
1. PP2400237401 - Bismuth
1. PP2400237426 - Calci gluconat
2. PP2400237707 - Losartan + Hydroclorothiazid
3. PP2400237779 - Mometason furoat
1. PP2400237585 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
1. PP2400237327 - Alfuzosin hydroclorid
2. PP2400237561 - Fenofibrat
3. PP2400237646 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
4. PP2400237676 - Lercanidipin hydroclorid
5. PP2400237705 - Losartan + Hydroclorothiazid
6. PP2400237730 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
7. PP2400237794 - N-acetylcystein
8. PP2400237820 - Nebivolol
9. PP2400237860 - Perindopril + Indapamid
10. PP2400237951 - Sucralfat
11. PP2400237990 - Tranexamic acid
12. PP2400238026 - Vitamin B6 + Magnesi
13. PP2400238032 - Vitamin C
1. PP2400237790 - Moxifloxacin
1. PP2400237657 - Ivermectin
2. PP2400237897 - Probenecid
1. PP2400237625 - Indapamid
1. PP2400237480 - Clindamycin
2. PP2400237510 - Diltiazem hydroclorid
3. PP2400237532 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
4. PP2400237533 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
5. PP2400237537 - Eperison hydroclorid
6. PP2400237584 - Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)
7. PP2400237596 - Gliclazid
8. PP2400237605 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
9. PP2400237737 - Mecobalamin
10. PP2400237741 - Meropenem
11. PP2400237742 - Meropenem
12. PP2400237811 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
13. PP2400237913 - Rosuvastatin
14. PP2400237933 - Sắt sulfat + Folic acid
15. PP2400237985 - Tobramycin + Dexamethason
16. PP2400238025 - Vitamin B1 + B6 + B12
17. PP2400238030 - Vitamin C
1. PP2400237508 - Dihydro ergotamin mesylat
2. PP2400237513 - Dioctahedral smectit
3. PP2400237534 - Dutasterid
4. PP2400237844 - Otilonium bromid
5. PP2400237900 - Propranolol hydroclorid
6. PP2400237906 - Ramipril
1. PP2400237997 - Trimebutin maleat
1. PP2400237842 - Omeprazol
1. PP2400237302 - Acetyl leucin
2. PP2400237506 - Digoxin
3. PP2400237617 - Hydroxypropylmethylcellulose
4. PP2400237649 - Isotretinoin
5. PP2400237669 - Ketotifen
6. PP2400237780 - Mometason furoat
7. PP2400237799 - Naloxon hydroclorid
8. PP2400237817 - Natri hyaluronat
9. PP2400237819 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
10. PP2400237831 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
11. PP2400237887 - Polystyren
12. PP2400237967 - Terbinafin hydroclorid
13. PP2400237991 - Tranexamic acid
1. PP2400237318 - Adapalen
2. PP2400237325 - Alfuzosin hydroclorid
3. PP2400237326 - Alfuzosin hydroclorid
4. PP2400237359 - Amoxicilin + Acid clavulanic
5. PP2400237363 - Amoxicilin + Acid clavulanic
6. PP2400237373 - Atorvastatin
7. PP2400237386 - Betahistin
8. PP2400237430 - Calcipotriol
9. PP2400237431 - Calcipotriol + Betamethason dipropionat
10. PP2400237437 - Candesartan
11. PP2400237450 - Carvedilol
12. PP2400237482 - Clobetasol propionat
13. PP2400237491 - Colchicin
14. PP2400237538 - Eperison hydroclorid
15. PP2400237541 - Eprazinon dihydroclorid
16. PP2400237550 - Etoricoxib
17. PP2400237564 - Fenofibrat
18. PP2400237569 - Fexofenadin hydroclorid
19. PP2400237571 - Fexofenadin hydroclorid
20. PP2400237589 - Gabapentin
21. PP2400237591 - Gabapentin
22. PP2400237598 - Glimepirid
23. PP2400237619 - Hyoscin butylbromid
24. PP2400237679 - Levocetirizin
25. PP2400237701 - Loratadin
26. PP2400237776 - Mirtazapin
27. PP2400237778 - Mometason furoat
28. PP2400237782 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
29. PP2400237793 - Nabumeton
30. PP2400237910 - Rivaroxaban
31. PP2400237912 - Rivaroxaban
32. PP2400237915 - Rosuvastatin
33. PP2400237935 - Silymarin
34. PP2400237954 - Tacrolimus
35. PP2400237955 - Tacrolimus
36. PP2400237956 - Tamsulosin hydroclorid
37. PP2400237961 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
38. PP2400238000 - Trimebutin maleat
39. PP2400238014 - Vancomycin
1. PP2400237599 - Glimepirid
2. PP2400238011 - Valsartan
1. PP2400237372 - Atorvastatin
2. PP2400237461 - Cefoperazon + Sulbactam
3. PP2400237527 - Doxazosin
4. PP2400237560 - Fenofibrat
5. PP2400237709 - Lovastatin
6. PP2400237722 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
7. PP2400237860 - Perindopril + Indapamid
8. PP2400238026 - Vitamin B6 + Magnesi
1. PP2400237348 - Amlodipin + Atorvastatin
2. PP2400237373 - Atorvastatin
3. PP2400237598 - Glimepirid
4. PP2400237693 - Lisinopril
5. PP2400237696 - Lisinopril
6. PP2400237961 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
1. PP2400237323 - Albendazol
2. PP2400237416 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2400237486 - Clotrimazol
4. PP2400237507 - Digoxin
5. PP2400237804 - Natri clorid
6. PP2400237805 - Natri clorid
7. PP2400237985 - Tobramycin + Dexamethason
1. PP2400237300 - Acenocoumarol
2. PP2400237498 - Dexamethason
3. PP2400237521 - Diphenhydramin hydroclorid
4. PP2400237537 - Eperison hydroclorid
5. PP2400237540 - Epinephrin (Adrenalin) (IV) (bảo quản nhiệt độ thường)
6. PP2400237547 - Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)
7. PP2400237658 - Kali clorid
8. PP2400237688 - Lidocain hydroclorid
9. PP2400237739 - Meloxicam
10. PP2400237766 - Metoclopramid
11. PP2400237770 - Metronidazol
12. PP2400237826 - Nicardipin hydroclorid
13. PP2400237831 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
14. PP2400237875 - Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh
15. PP2400237920 - Salbutamol (sulfat)
16. PP2400237921 - Salbutamol (sulfat)
17. PP2400237983 - Tobramycin
18. PP2400237989 - Tranexamic acid
19. PP2400238034 - Vitamin E
1. PP2400237584 - Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)
2. PP2400237585 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
3. PP2400237588 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat
4. PP2400237615 - Hydrocortison
5. PP2400237922 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat
1. PP2400237341 - Aminophylin
2. PP2400237353 - Amlodipin + Lisinopril
3. PP2400237376 - Bacillus claussii
4. PP2400237378 - Bacillus subtilis
5. PP2400237400 - Bismuth
6. PP2400237602 - Glimepirid
7. PP2400237713 - Magnesi aspartat + Kali aspartat
8. PP2400237715 - Magnesi aspartat + Kali aspartat
9. PP2400237909 - Risperidon
10. PP2400237968 - Theophylin
11. PP2400237981 - Tobramycin
12. PP2400238010 - Valsartan
13. PP2400238016 - Vildagliptin
1. PP2400237317 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận
2. PP2400237503 - Diazepam
3. PP2400237614 - Huyết thanh kháng uốn ván
4. PP2400237792 - Mupirocin
5. PP2400237948 - Spiramycin + Metronidazol
1. PP2400237494 - Desloratadin
2. PP2400237572 - Fexofenadin hydroclorid
3. PP2400237654 - Ivabradin
4. PP2400237703 - Losartan
5. PP2400237783 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
6. PP2400237786 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
7. PP2400237869 - Perindopril arginine + Indapamid
8. PP2400237892 - Pravastatin
9. PP2400237894 - Pregabalin
10. PP2400237942 - Sitagliptin
11. PP2400237973 - Thiocolchicosid
12. PP2400238016 - Vildagliptin
1. PP2400237349 - Amlodipin + Atorvastatin
2. PP2400237475 - Cinnarizin
3. PP2400237843 - Omeprazol
1. PP2400237460 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2400237312 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
2. PP2400237345 - Amlodipin
3. PP2400237358 - Amoxicilin + Acid clavulanic
4. PP2400237372 - Atorvastatin
5. PP2400237388 - Betahistin
6. PP2400237417 - Bromhexin hydroclorid
7. PP2400237485 - Clopidogrel
8. PP2400237499 - Dexibuprofen
9. PP2400237517 - Diosmin
10. PP2400237554 - Ezetimib + Simvastatin
11. PP2400237562 - Fenofibrat
12. PP2400237640 - Irbesartan
13. PP2400237641 - Irbesartan
14. PP2400237665 - Kẽm gluconat
15. PP2400237729 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
16. PP2400237734 - Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd
17. PP2400237747 - Metformin hydroclorid
18. PP2400237753 - Metformin hydroclorid
19. PP2400237845 - Pantoprazol
20. PP2400237857 - Paracetamol + Methocarbamol
21. PP2400237905 - Ramipril
22. PP2400237925 - Sắt ascorbat + Folic acid
23. PP2400237952 - Sucralfate
24. PP2400238033 - Vitamin E
1. PP2400237883 - Piracetam
1. PP2400237307 - Acetylcystein
2. PP2400237420 - Calci Carbonat
3. PP2400237429 - Calci lactat pentahydrat
4. PP2400237667 - Kẽm sulfat
5. PP2400237710 - Lovastatin
6. PP2400237788 - Moxifloxacin
7. PP2400237789 - Moxifloxacin
8. PP2400237822 - Nefopam hydroclorid
9. PP2400237877 - Piperacillin
10. PP2400237929 - Sắt + Mangan + đồng
11. PP2400237988 - Tofisopam
1. PP2400237820 - Nebivolol
1. PP2400237451 - Cefaclor
1. PP2400237434 - Candesartan
2. PP2400237505 - Diclofenac
3. PP2400237645 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
4. PP2400237746 - Metformin hydroclorid
1. PP2400237936 - Simethicon
2. PP2400237938 - Simethicon
1. PP2400237355 - Amoxicilin
2. PP2400237761 - Metformin hydroclorid + Sitagliptin
1. PP2400237398 - Bilastin
2. PP2400237437 - Candesartan
1. PP2400237749 - Metformin hydroclorid
2. PP2400237781 - Mometason furoat + Salicylic acid
1. PP2400237631 - Insulin người trộn (70/30)
2. PP2400237901 - Propylthiouracil (PTU)
1. PP2400237328 - Alfuzosin hydroclorid
2. PP2400237670 - Lacidipin
3. PP2400237978 - Tizanidin hydroclorid
1. PP2400237463 - Cefotiam
2. PP2400237851 - Paracetamol + Codein phosphat
3. PP2400237856 - Paracetamol + Methocarbamol
4. PP2400237885 - Piroxicam
5. PP2400237932 - Sắt Sulfat + Acid Folic
1. PP2400237318 - Adapalen
2. PP2400237579 - Fluorometholon
3. PP2400237584 - Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)
4. PP2400237661 - Kali iodid + Natri iodid
5. PP2400237680 - Levofloxacin
6. PP2400237812 - Natri hyaluronat
7. PP2400237814 - Natri hyaluronat
8. PP2400237893 - Prednisolon acetat
1. PP2400237312 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
2. PP2400237472 - Cilostazol
3. PP2400237482 - Clobetasol propionat
4. PP2400237519 - Diosmin + Hesperidin
5. PP2400237537 - Eperison hydroclorid
6. PP2400237570 - Fexofenadin hydroclorid
7. PP2400237651 - Itoprid
8. PP2400237682 - Levofloxacin
9. PP2400237690 - Linagliptin
10. PP2400237796 - N-acetylcystein
11. PP2400237880 - Piracetam
12. PP2400237913 - Rosuvastatin
13. PP2400237914 - Rosuvastatin
14. PP2400237951 - Sucralfat
15. PP2400237952 - Sucralfate
16. PP2400237973 - Thiocolchicosid
1. PP2400237368 - Amylase + lipase + protease
2. PP2400237779 - Mometason furoat
3. PP2400237923 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
1. PP2400237328 - Alfuzosin hydroclorid
2. PP2400237471 - Cilnidipin
3. PP2400237690 - Linagliptin
4. PP2400237697 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
5. PP2400237850 - Paracetamol (Acetaminophen)
6. PP2400237861 - Perindopril arginine
7. PP2400237869 - Perindopril arginine + Indapamid
1. PP2400237360 - Amoxicilin + Acid clavulanic
1. PP2400237306 - Acetyl leucin
2. PP2400237311 - Acetylsalicylic acid
3. PP2400237312 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
4. PP2400237335 - Ambroxol hydroclorid
5. PP2400237343 - Amitriptylin hydroclorid
6. PP2400237369 - Atorvastatin
7. PP2400237385 - Betahistin
8. PP2400237416 - Bromhexin hydroclorid
9. PP2400237469 - Chlorpheniramin maleat
10. PP2400237484 - Clopidogrel
11. PP2400237537 - Eperison hydroclorid
12. PP2400237544 - Esomeprazol
13. PP2400237545 - Esomeprazol
14. PP2400237557 - Ezetimibe + Atorvastatin
15. PP2400237570 - Fexofenadin hydroclorid
16. PP2400237636 - Irbesartan
17. PP2400237704 - Losartan
18. PP2400237737 - Mecobalamin
19. PP2400237739 - Meloxicam
20. PP2400237764 - Methocarbamol
21. PP2400237770 - Metronidazol
22. PP2400237796 - N-acetylcystein
23. PP2400237840 - Omeprazol
24. PP2400237894 - Pregabalin
25. PP2400237959 - Telmisartan
26. PP2400237963 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
27. PP2400237972 - Thiamazol
28. PP2400237979 - Tizanidin hydroclorid
29. PP2400238031 - Vitamin C
30. PP2400238035 - Vitamin PP
1. PP2400237436 - Candesartan
2. PP2400237439 - Candesartan + hydroclorothiazide
3. PP2400237539 - Ephedrin hydroclorid
4. PP2400237634 - Insulin trộn (70/30)
1. PP2400237524 - Domperidon
2. PP2400237723 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
1. PP2400237779 - Mometason furoat
1. PP2400237364 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2400237394 - Betamethason
3. PP2400237442 - Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin
4. PP2400237457 - Cefoperazon
5. PP2400237458 - Cefoperazon
6. PP2400237504 - Diclofenac
7. PP2400237797 - N-acetylcystein
8. PP2400238021 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400237361 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2400237367 - Ampicilin + Sulbactam
3. PP2400237443 - Carbocistein
4. PP2400237454 - Cefixim
5. PP2400237477 - Ciprofloxacin
6. PP2400237478 - Ciprofloxacin
1. PP2400237435 - Candesartan
2. PP2400237447 - Carbocistein
3. PP2400237509 - Diltiazem hydroclorid
4. PP2400237528 - Drotaverin clohydrat
5. PP2400237548 - Etodolac
6. PP2400237575 - Flunarizin
7. PP2400237602 - Glimepirid
8. PP2400237684 - Levothyroxin natri
9. PP2400237708 - Lovastatin
10. PP2400237738 - Meloxicam
11. PP2400237762 - Methocarbamol
12. PP2400237765 - Methyldopa
13. PP2400237854 - Paracetamol + Ibuprofen
14. PP2400237901 - Propylthiouracil (PTU)
15. PP2400237902 - Propylthiouracil (PTU)
16. PP2400237927 - Sắt Fumarat + Acid folic
17. PP2400237970 - Thiamazol
1. PP2400237301 - Acetazolamid
2. PP2400237315 - Aciclovir
3. PP2400237374 - Atropin sulfat
4. PP2400237398 - Bilastin
5. PP2400237416 - Bromhexin hydroclorid
6. PP2400237472 - Cilostazol
7. PP2400237488 - Codein + Terpin hydrat
8. PP2400237498 - Dexamethason
9. PP2400237521 - Diphenhydramin hydroclorid
10. PP2400237585 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
11. PP2400237609 - Glucose
12. PP2400237614 - Huyết thanh kháng uốn ván
13. PP2400237654 - Ivabradin
14. PP2400237655 - Ivabradin
15. PP2400237682 - Levofloxacin
16. PP2400237688 - Lidocain hydroclorid
17. PP2400237702 - Losartan
18. PP2400237805 - Natri clorid
19. PP2400237806 - Natri clorid
20. PP2400237807 - Natri clorid
21. PP2400237808 - Natri clorid
22. PP2400237809 - Natri clorid
23. PP2400237810 - Natri clorid
24. PP2400237883 - Piracetam
25. PP2400237891 - Povidon Iodin
26. PP2400237894 - Pregabalin
27. PP2400237908 - Ringer lactat
28. PP2400237979 - Tizanidin hydroclorid
29. PP2400238009 - Valproat natri
30. PP2400238034 - Vitamin E
1. PP2400237345 - Amlodipin
2. PP2400237362 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2400237386 - Betahistin
4. PP2400237399 - Bisacodyl
5. PP2400237479 - Ciprofloxacin
6. PP2400237522 - Domperidon
7. PP2400237549 - Etoricoxib
8. PP2400237552 - Etoricoxib
9. PP2400237568 - Fexofenadin hydroclorid
10. PP2400237569 - Fexofenadin hydroclorid
11. PP2400237571 - Fexofenadin hydroclorid
12. PP2400237603 - Glimepirid
13. PP2400237662 - Kẽm gluconat
14. PP2400237679 - Levocetirizin
15. PP2400237701 - Loratadin
16. PP2400237746 - Metformin hydroclorid
17. PP2400237754 - Metformin hydroclorid
18. PP2400237755 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid
19. PP2400237757 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid
20. PP2400237784 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
21. PP2400237820 - Nebivolol
22. PP2400237853 - Paracetamol + Ibuprofen
23. PP2400237903 - Rabeprazol
24. PP2400237910 - Rivaroxaban
25. PP2400237911 - Rivaroxaban
26. PP2400237912 - Rivaroxaban
27. PP2400237947 - Spiramycin + Metronidazol
28. PP2400237998 - Trimebutin maleat
29. PP2400238001 - Trimetazidin dihydroclorid
30. PP2400238027 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2400237494 - Desloratadin
2. PP2400237724 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
3. PP2400237917 - Saccharomyces boulardii
1. PP2400238014 - Vancomycin
1. PP2400237882 - Piracetam
1. PP2400237553 - Ezetimib + Simvastatin
2. PP2400237950 - Sucralfat
1. PP2400237653 - Ivabradin
2. PP2400237655 - Ivabradin
1. PP2400237632 - Insulin người trộn (70/30)
2. PP2400237937 - Simethicon
1. PP2400237816 - Natri hyaluronat
1. PP2400237579 - Fluorometholon
2. PP2400237661 - Kali iodid + Natri iodid
3. PP2400237680 - Levofloxacin
4. PP2400237814 - Natri hyaluronat
1. PP2400237834 - Nystatin + Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat
2. PP2400237930 - Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat
1. PP2400237459 - Cefoperazon
1. PP2400237332 - Alpha-terpineol
1. PP2400237301 - Acetazolamid
2. PP2400237416 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2400237663 - Kẽm gluconat
4. PP2400237719 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
5. PP2400237889 - Povidon Iodin
6. PP2400237891 - Povidon Iodin
1. PP2400237437 - Candesartan
1. PP2400237354 - Amlodipin + Losartan
2. PP2400237758 - Metformin hydroclorid + Gliclazid
1. PP2400237398 - Bilastin
2. PP2400237418 - Budesonid
3. PP2400237578 - Fluorometholon
4. PP2400237582 - Fluticason propionat
5. PP2400237588 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat
6. PP2400237618 - Hydroxypropylmethylcellulose
7. PP2400237774 - Miconazol nitrat hoặc Miconazol
8. PP2400237815 - Natri hyaluronat
9. PP2400237824 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
10. PP2400237839 - Olopatadin
1. PP2400237829 - Nifedipin
2. PP2400237835 - Ofloxacin
3. PP2400237871 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
1. PP2400237298 - Acarbose
2. PP2400237407 - Bisoprolol fumarat
3. PP2400237422 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
4. PP2400237423 - Calci carbonat + Vitamin D3
5. PP2400237424 - Calci carbonat + Vitamin D3
6. PP2400237510 - Diltiazem hydroclorid
7. PP2400237558 - Felodipin
8. PP2400237596 - Gliclazid
9. PP2400237635 - Irbesartan
10. PP2400237718 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
11. PP2400237726 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
12. PP2400237746 - Metformin hydroclorid
13. PP2400237749 - Metformin hydroclorid
14. PP2400237756 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid
15. PP2400237759 - Metformin hydroclorid + Glimepirid
16. PP2400237919 - Saccharomyces boulardii
17. PP2400237962 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
18. PP2400237973 - Thiocolchicosid
19. PP2400238008 - Ursodeoxycholic acid
20. PP2400238016 - Vildagliptin
1. PP2400237411 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
2. PP2400237873 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Indapamid
1. PP2400237334 - Alverin (citrat) + Simethicon
2. PP2400238024 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400237416 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2400237657 - Ivermectin
3. PP2400237739 - Meloxicam
4. PP2400237895 - Pregabalin
5. PP2400237945 - Sorbitol
6. PP2400238010 - Valsartan
7. PP2400238030 - Vitamin C
1. PP2400237333 - Alverin (citrat) + Simethicon
2. PP2400237441 - Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin
3. PP2400237610 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
4. PP2400237687 - Lidocain
5. PP2400237772 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
6. PP2400237823 - Neomycin + Polymycin B + Dexamethasone
7. PP2400237898 - Promethazin hydroclorid
8. PP2400237987 - Tofisopam
9. PP2400237993 - Tretinoin + Erythromycin
1. PP2400237551 - Etoricoxib
1. PP2400237370 - Atorvastatin
2. PP2400237565 - Fenofibrat
3. PP2400237694 - Lisinopril
4. PP2400237753 - Metformin hydroclorid
5. PP2400237943 - Sitagliptin
1. PP2400237859 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid
1. PP2400237314 - Aciclovir
2. PP2400237331 - Alpha chymotrypsin
3. PP2400237346 - Amlodipin
4. PP2400237406 - Bisoprolol fumarat
5. PP2400237408 - Bisoprolol fumarat
6. PP2400237450 - Carvedilol
7. PP2400237467 - Cetirizin
8. PP2400237491 - Colchicin
9. PP2400237492 - Crotamiton
10. PP2400237499 - Dexibuprofen
11. PP2400237511 - Diltiazem hydroclorid
12. PP2400237543 - Esomeprazol
13. PP2400237553 - Ezetimib + Simvastatin
14. PP2400237555 - Ezetimibe
15. PP2400237559 - Felodipin
16. PP2400237569 - Fexofenadin hydroclorid
17. PP2400237571 - Fexofenadin hydroclorid
18. PP2400237591 - Gabapentin
19. PP2400237600 - Glimepirid
20. PP2400237606 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
21. PP2400237611 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
22. PP2400237621 - Imidapril hydroclorid
23. PP2400237635 - Irbesartan
24. PP2400237652 - Itraconazol
25. PP2400237673 - Lamivudin
26. PP2400237675 - Lansoprazol
27. PP2400237702 - Losartan
28. PP2400237739 - Meloxicam
29. PP2400237752 - Metformin hydroclorid
30. PP2400237776 - Mirtazapin
31. PP2400237782 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
32. PP2400237784 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
33. PP2400237820 - Nebivolol
34. PP2400237945 - Sorbitol
35. PP2400237966 - Tenofovir disoproxil
1. PP2400237340 - Amikacin
2. PP2400237477 - Ciprofloxacin
1. PP2400237448 - Carbomer
2. PP2400237627 - Indomethacin
3. PP2400237768 - Metoprolol tartrat
4. PP2400237769 - Metoprolol tartrat
1. PP2400237357 - Amoxicilin
1. PP2400237380 - Bacillus subtilis
2. PP2400237421 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
3. PP2400237653 - Ivabradin
4. PP2400237654 - Ivabradin
5. PP2400237655 - Ivabradin
6. PP2400237692 - Lisinopril
7. PP2400237714 - Magnesi aspartat + Kali aspartat
8. PP2400238007 - Ursodeoxycholic acid
9. PP2400238025 - Vitamin B1 + B6 + B12
10. PP2400238029 - Vitamin C
1. PP2400237381 - Baclofen
1. PP2400237337 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2400237397 - Bezafibrat
1. PP2400237329 - Allopurinol
2. PP2400237381 - Baclofen
3. PP2400237392 - Betahistin
4. PP2400237427 - Calci lactat pentahydrat
5. PP2400237438 - Candesartan
6. PP2400237523 - Domperidon
7. PP2400237852 - Paracetamol + Codein phosphat
8. PP2400237928 - Sắt fumarat + Acid folic
1. PP2400237689 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat
2. PP2400237740 - Mepivacain hydroclorid
1. PP2400237833 - Nước oxy già
2. PP2400237888 - Povidon Iodin
3. PP2400237889 - Povidon Iodin
1. PP2400237305 - Acetyl leucin
2. PP2400237518 - Diosmin + Hesperidin
1. PP2400237478 - Ciprofloxacin
1. PP2400237352 - Amlodipin + Lisinopril
1. PP2400237312 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
2. PP2400237653 - Ivabradin
3. PP2400237655 - Ivabradin
4. PP2400237706 - Losartan + Hydroclorothiazid