Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600129155 | Adenosin | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 90 | 679.982 | 120 | 33.999.080 | 33.999.080 | 0 |
| 2 | PP2600129156 | Aescin | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 90 | 80.640.000 | 120 | 4.032.000.000 | 4.032.000.000 | 0 |
| 3 | PP2600129157 | Aescin | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 90 | 69.686.400 | 120 | 3.345.600.000 | 3.345.600.000 | 0 |
| 4 | PP2600129158 | Alfuzosin hydroclorid | vn0314492345 | CÔNG TY TNHH INAFO VIỆT NAM | 90 | 1.824.000 | 120 | 91.200.000 | 91.200.000 | 0 |
| 5 | PP2600129159 | Alfuzosin hydroclorid | vn0316482631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP | 90 | 12.264.000 | 120 | 560.280.000 | 560.280.000 | 0 |
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 90 | 12.264.000 | 120 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 | |||
| 6 | PP2600129160 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 90 | 21.744.000 | 120 | 403.200.000 | 403.200.000 | 0 |
| 7 | PP2600129161 | Bacillus claussii | vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 90 | 12.760.800 | 120 | 638.040.000 | 638.040.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 17.534.160 | 120 | 655.200.000 | 655.200.000 | 0 | |||
| 8 | PP2600129162 | Betamethason | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 90 | 2.066.400 | 120 | 103.320.000 | 103.320.000 | 0 |
| 9 | PP2600129163 | Budesonid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 5.328.000 | 120 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 4.320.000 | 120 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 | |||
| 10 | PP2600129164 | Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 90 | 10.416.000 | 120 | 492.000.000 | 492.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 40.462.111 | 120 | 520.800.000 | 520.800.000 | 0 | |||
| 11 | PP2600129165 | Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 40.462.111 | 120 | 315.360.000 | 315.360.000 | 0 |
| 12 | PP2600129166 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 90 | 21.744.000 | 120 | 684.000.000 | 684.000.000 | 0 |
| 13 | PP2600129167 | Carbetocin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 17.534.160 | 120 | 201.000.000 | 201.000.000 | 0 |
| 14 | PP2600129168 | Ceftazidim + Avibactam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 40.462.111 | 120 | 166.320.000 | 166.320.000 | 0 |
| 15 | PP2600129169 | Diosmectit | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 41.589.792 | 120 | 68.577.600 | 68.577.600 | 0 |
| 16 | PP2600129171 | Dydrogesterone | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 40.462.111 | 120 | 53.328.000 | 53.328.000 | 0 |
| 17 | PP2600129172 | Empagliflozin | vn0317640785 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT | 90 | 50.400.000 | 120 | 2.400.000.000 | 2.400.000.000 | 0 |
| 18 | PP2600129173 | Empagliflozin | vn0311553430 | CÔNG TY TNHH EFFORTS PHARMA | 90 | 57.600.000 | 120 | 576.000.000 | 576.000.000 | 0 |
| 19 | PP2600129174 | Empagliflozin | vn0317222403 | CÔNG TY CỔ PHẦN BO PHARMA | 90 | 31.610.880 | 120 | 1.578.780.000 | 1.578.780.000 | 0 |
| 20 | PP2600129175 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 36.210.000 | 120 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 21 | PP2600129177 | Fentanyl | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 7.907.040 | 120 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 29.652.418 | 120 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 | |||
| 22 | PP2600129178 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 29.652.418 | 120 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 |
| 23 | PP2600129179 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 29.652.418 | 120 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 24 | PP2600129180 | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre | vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 90 | 3.726.178 | 120 | 60.841.680 | 60.841.680 | 0 |
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 90 | 11.178.534 | 120 | 60.841.680 | 60.841.680 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 90 | 3.726.178 | 120 | 60.841.680 | 60.841.680 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 29.652.418 | 120 | 60.841.680 | 60.841.680 | 0 | |||
| 25 | PP2600129181 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 90 | 3.726.178 | 120 | 125.467.200 | 125.467.200 | 0 |
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 90 | 11.178.534 | 120 | 125.467.200 | 125.467.200 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 90 | 3.726.178 | 120 | 125.467.200 | 125.467.200 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 29.652.418 | 120 | 125.467.200 | 125.467.200 | 0 | |||
| 26 | PP2600129182 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 3.544.066 | 120 | 46.720.800 | 46.720.800 | 0 |
| 27 | PP2600129183 | Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat) 110mcg; Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide) 50mcg | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 40.462.111 | 120 | 97.889.120 | 97.889.120 | 0 |
| 28 | PP2600129184 | Insulin người trộn (70/30) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 41.589.792 | 120 | 986.400.000 | 986.400.000 | 0 |
| 29 | PP2600129185 | Insulin người trộn (70/30) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 36.210.000 | 120 | 1.350.000.000 | 1.350.000.000 | 0 |
| 30 | PP2600129186 | Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Aspart) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 36.210.000 | 120 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 |
| 31 | PP2600129187 | Iobitridol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 41.589.792 | 120 | 355.200.000 | 355.200.000 | 0 |
| 32 | PP2600129188 | Iohexol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 40.462.111 | 120 | 454.640.400 | 454.640.400 | 0 |
| 33 | PP2600129189 | Kẽm gluconat | vn0311553430 | CÔNG TY TNHH EFFORTS PHARMA | 90 | 57.600.000 | 120 | 2.160.000.000 | 2.160.000.000 | 0 |
| 34 | PP2600129191 | Levetiracetam | vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 90 | 3.806.840 | 120 | 190.342.000 | 190.342.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 39.845.240 | 120 | 125.400.000 | 125.400.000 | 0 | |||
| 35 | PP2600129192 | Levodopa + Carbidopa | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 7.907.040 | 120 | 262.752.000 | 262.752.000 | 0 |
| 36 | PP2600129193 | Levothyroxin natri | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 40.462.111 | 120 | 7.812.000 | 7.812.000 | 0 |
| 37 | PP2600129194 | Levothyroxin natri | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 40.462.111 | 120 | 34.752.000 | 34.752.000 | 0 |
| 38 | PP2600129195 | Levothyroxin natri | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 40.462.111 | 120 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| 39 | PP2600129197 | Linezolid | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 90 | 7.345.032 | 120 | 9.676.800 | 9.676.800 | 0 |
| 40 | PP2600129198 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 90 | 109.474.800 | 120 | 2.340.000.000 | 2.340.000.000 | 0 |
| vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 90 | 46.968.000 | 120 | 1.738.800.000 | 1.738.800.000 | 0 | |||
| 41 | PP2600129199 | Magnesi sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 17.534.160 | 120 | 13.320.000 | 13.320.000 | 0 |
| 42 | PP2600129200 | Methocarbamol | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 90 | 41.904.000 | 120 | 1.922.760.000 | 1.922.760.000 | 0 |
| 43 | PP2600129201 | Methocarbamol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 39.845.240 | 120 | 564.000.000 | 564.000.000 | 0 |
| 44 | PP2600129202 | Methyl prednisolon | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 90 | 39.577.440 | 120 | 331.512.000 | 331.512.000 | 0 |
| 45 | PP2600129204 | Metronidazol + Neomycin + Nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 90 | 1.425.000 | 120 | 71.250.000 | 71.250.000 | 0 |
| 46 | PP2600129205 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 39.845.240 | 120 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 47 | PP2600129206 | Mometason furoat | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 90 | 3.828.120 | 120 | 165.300.000 | 165.300.000 | 0 |
| 48 | PP2600129207 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 29.652.418 | 120 | 3.837.750 | 3.837.750 | 0 |
| 49 | PP2600129209 | Natri bicarbonat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 17.534.160 | 120 | 23.688.000 | 23.688.000 | 0 |
| 50 | PP2600129210 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 34.445.510 | 120 | 404.928.000 | 404.928.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 11.385.216 | 120 | 408.000.000 | 408.000.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 90 | 18.517.440 | 120 | 393.600.000 | 393.600.000 | 0 | |||
| 51 | PP2600129211 | Natri clorid + Trinatri citrat khan + Kali clorid + Glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 221.760 | 120 | 11.088.000 | 11.088.000 | 0 |
| 52 | PP2600129212 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 40.462.111 | 120 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 |
| 53 | PP2600129213 | Nizatidin | vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 90 | 61.320.000 | 120 | 3.016.440.000 | 3.016.440.000 | 0 |
| 54 | PP2600129214 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 7.907.040 | 120 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 55 | PP2600129215 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 11.385.216 | 120 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 |
| 56 | PP2600129216 | Octreotid | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 90 | 328.000 | 120 | 16.400.000 | 16.400.000 | 0 |
| 57 | PP2600129217 | Omeprazol | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 90 | 39.577.440 | 120 | 1.656.000.000 | 1.656.000.000 | 0 |
| 58 | PP2600129218 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 90 | 18.517.440 | 120 | 403.200.000 | 403.200.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 8.625.600 | 120 | 431.040.000 | 431.040.000 | 0 | |||
| 59 | PP2600129219 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 90 | 21.960.000 | 120 | 1.098.000.000 | 1.098.000.000 | 0 |
| 60 | PP2600129220 | Povidon Iodin | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 90 | 1.057.968 | 120 | 52.898.400 | 52.898.400 | 0 |
| 61 | PP2600129221 | Pramipexol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 90 | 7.805.270 | 120 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 62 | PP2600129222 | Pregabalin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 34.445.510 | 120 | 1.008.000.000 | 1.008.000.000 | 0 |
| 63 | PP2600129223 | Pregabalin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 90 | 109.474.800 | 120 | 3.114.000.000 | 3.114.000.000 | 0 |
| 64 | PP2600129224 | Progesteron dạng vi hạt | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 1.511.400 | 120 | 90.222.000 | 90.222.000 | 0 |
| 65 | PP2600129226 | Repaglinid | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 90 | 14.148.000 | 120 | 705.600.000 | 705.600.000 | 0 |
| 66 | PP2600129228 | Rivaroxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 40.462.111 | 120 | 232.200.000 | 232.200.000 | 0 |
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 90 | 7.345.032 | 120 | 264.240.000 | 264.240.000 | 0 | |||
| 67 | PP2600129229 | Rivaroxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 40.462.111 | 120 | 61.920.000 | 61.920.000 | 0 |
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 90 | 7.345.032 | 120 | 70.464.000 | 70.464.000 | 0 | |||
| 68 | PP2600129230 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 15.697.200 | 120 | 827.820.000 | 827.820.000 | 0 |
| 69 | PP2600129231 | Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 3.544.066 | 120 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 |
| 70 | PP2600129232 | Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 3.544.066 | 120 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 71 | PP2600129233 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic | vn0304709937 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG | 90 | 8.160.000 | 120 | 408.000.000 | 408.000.000 | 0 |
| 72 | PP2600129234 | Sắt fumarat + Acid folic | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 90 | 2.036.160 | 120 | 101.808.000 | 101.808.000 | 0 |
| 73 | PP2600129235 | Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 90 | 19.718.400 | 120 | 907.200.000 | 907.200.000 | 0 |
| 74 | PP2600129236 | Saxagliptin | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 90 | 78.574.000 | 120 | 1.227.000.000 | 1.227.000.000 | 0 |
| 75 | PP2600129237 | Saxagliptin | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 90 | 78.574.000 | 120 | 1.178.100.000 | 1.178.100.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 33.418.000 | 120 | 1.430.000.000 | 1.430.000.000 | 0 | |||
| 76 | PP2600129238 | Sevofluran | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 29.652.418 | 120 | 232.498.350 | 232.498.350 | 0 |
| 77 | PP2600129240 | Spironolacton | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 90 | 41.904.000 | 120 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 78 | PP2600129241 | Sugammadex | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 34.445.510 | 120 | 89.700.000 | 89.700.000 | 0 |
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 90 | 7.805.270 | 120 | 48.600.000 | 48.600.000 | 0 | |||
| 79 | PP2600129242 | Sulfasalazin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 90 | 19.226.160 | 120 | 938.952.000 | 938.952.000 | 0 |
| 80 | PP2600129243 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 5.760.000 | 120 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 81 | PP2600129244 | Terbutalin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 3.544.066 | 120 | 1.421.280 | 1.421.280 | 0 |
| 82 | PP2600129245 | Terlipressin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 90 | 8.937.180 | 120 | 446.796.000 | 446.796.000 | 0 |
| 83 | PP2600129247 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 39.845.240 | 120 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 15.697.200 | 120 | 29.568.000 | 29.568.000 | 0 | |||
| 84 | PP2600129248 | Valproat natri + Valproic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 41.589.792 | 120 | 669.312.000 | 669.312.000 | 0 |
| 85 | PP2600129249 | Vancomycin | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 90 | 17.768.832 | 120 | 709.440.000 | 709.440.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 29.652.418 | 120 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 | |||
| 86 | PP2600129250 | Venlafaxin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 90 | 19.718.400 | 120 | 77.280.000 | 77.280.000 | 0 |
| 87 | PP2600129251 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 5.328.000 | 120 | 30.576.000 | 30.576.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 34.445.510 | 120 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 39.845.240 | 120 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| 88 | PP2600129252 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 4.972.800 | 120 | 248.640.000 | 248.640.000 | 0 |
| 89 | PP2600129253 | Vitamin C | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 11.385.216 | 120 | 40.800.000 | 40.800.000 | 0 |
| 90 | PP2600129254 | Vitamin C | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 34.445.510 | 120 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
1. PP2600129163 - Budesonid
2. PP2600129251 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2600129216 - Octreotid
1. PP2600129234 - Sắt fumarat + Acid folic
1. PP2600129210 - Natri clorid
2. PP2600129222 - Pregabalin
3. PP2600129241 - Sugammadex
4. PP2600129251 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
5. PP2600129254 - Vitamin C
1. PP2600129242 - Sulfasalazin
1. PP2600129164 - Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat
1. PP2600129172 - Empagliflozin
1. PP2600129163 - Budesonid
1. PP2600129249 - Vancomycin
1. PP2600129200 - Methocarbamol
2. PP2600129240 - Spironolacton
1. PP2600129233 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
1. PP2600129191 - Levetiracetam
1. PP2600129157 - Aescin
1. PP2600129177 - Fentanyl
2. PP2600129192 - Levodopa + Carbidopa
3. PP2600129214 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
1. PP2600129243 - Tamsulosin hydroclorid
1. PP2600129226 - Repaglinid
1. PP2600129161 - Bacillus claussii
1. PP2600129220 - Povidon Iodin
1. PP2600129235 - Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat
2. PP2600129250 - Venlafaxin
1. PP2600129221 - Pramipexol
2. PP2600129241 - Sugammadex
1. PP2600129158 - Alfuzosin hydroclorid
1. PP2600129210 - Natri clorid
2. PP2600129215 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
3. PP2600129253 - Vitamin C
1. PP2600129224 - Progesteron dạng vi hạt
1. PP2600129174 - Empagliflozin
1. PP2600129155 - Adenosin
1. PP2600129198 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
2. PP2600129223 - Pregabalin
1. PP2600129173 - Empagliflozin
2. PP2600129189 - Kẽm gluconat
1. PP2600129213 - Nizatidin
1. PP2600129180 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre
2. PP2600129181 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2600129211 - Natri clorid + Trinatri citrat khan + Kali clorid + Glucose khan
1. PP2600129202 - Methyl prednisolon
2. PP2600129217 - Omeprazol
1. PP2600129182 - Hydrocortison
2. PP2600129231 - Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
3. PP2600129232 - Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
4. PP2600129244 - Terbutalin sulfat
1. PP2600129204 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
1. PP2600129236 - Saxagliptin
2. PP2600129237 - Saxagliptin
1. PP2600129191 - Levetiracetam
2. PP2600129201 - Methocarbamol
3. PP2600129205 - Midazolam
4. PP2600129247 - Valproat natri
5. PP2600129251 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2600129206 - Mometason furoat
1. PP2600129159 - Alfuzosin hydroclorid
1. PP2600129180 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre
2. PP2600129181 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2600129161 - Bacillus claussii
2. PP2600129167 - Carbetocin
3. PP2600129199 - Magnesi sulfat
4. PP2600129209 - Natri bicarbonat
1. PP2600129164 - Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat
2. PP2600129165 - Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat
3. PP2600129168 - Ceftazidim + Avibactam
4. PP2600129171 - Dydrogesterone
5. PP2600129183 - Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat) 110mcg; Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide) 50mcg
6. PP2600129188 - Iohexol
7. PP2600129193 - Levothyroxin natri
8. PP2600129194 - Levothyroxin natri
9. PP2600129195 - Levothyroxin natri
10. PP2600129212 - Nhũ dịch lipid
11. PP2600129228 - Rivaroxaban
12. PP2600129229 - Rivaroxaban
1. PP2600129160 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2600129166 - Calci carbonat + Vitamin D3
1. PP2600129197 - Linezolid
2. PP2600129228 - Rivaroxaban
3. PP2600129229 - Rivaroxaban
1. PP2600129210 - Natri clorid
2. PP2600129218 - Paracetamol (Acetaminophen)
1. PP2600129169 - Diosmectit
2. PP2600129184 - Insulin người trộn (70/30)
3. PP2600129187 - Iobitridol
4. PP2600129248 - Valproat natri + Valproic acid
1. PP2600129180 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre
2. PP2600129181 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2600129219 - Paracetamol + Methocarbamol
1. PP2600129218 - Paracetamol (Acetaminophen)
1. PP2600129237 - Saxagliptin
1. PP2600129177 - Fentanyl
2. PP2600129178 - Fentanyl
3. PP2600129179 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
4. PP2600129180 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre
5. PP2600129181 - Huyết thanh kháng uốn ván
6. PP2600129207 - Morphin
7. PP2600129238 - Sevofluran
8. PP2600129249 - Vancomycin
1. PP2600129252 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2600129175 - Enoxaparin natri
2. PP2600129185 - Insulin người trộn (70/30)
3. PP2600129186 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Aspart)
1. PP2600129159 - Alfuzosin hydroclorid
1. PP2600129198 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
1. PP2600129230 - Saccharomyces boulardii
2. PP2600129247 - Valproat natri
1. PP2600129245 - Terlipressin
1. PP2600129162 - Betamethason
1. PP2600129156 - Aescin