Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500606229 | Ba kích | vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 150 | 250.000.000 | 180 | 937.297.400 | 937.297.400 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 401.748.404 | 190 | 1.597.584.000 | 1.597.584.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 639.130.032 | 190 | 959.994.000 | 959.994.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500606230 | Bá tử nhân | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 401.748.404 | 190 | 242.900.000 | 242.900.000 | 0 |
| 3 | PP2500606231 | Bạch chỉ | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 120.261.167 | 180 | 116.550.000 | 116.550.000 | 0 |
| 4 | PP2500606232 | Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 391.225.287 | 180 | 532.728.000 | 532.728.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 401.748.404 | 190 | 631.680.000 | 631.680.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 639.130.032 | 190 | 464.284.800 | 464.284.800 | 0 | |||
| vn0107402960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA | 150 | 350.290.000 | 180 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 378.000.000 | 180 | 438.177.600 | 438.177.600 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 278.144.242 | 180 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 411.434.050 | 180 | 426.888.000 | 426.888.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500606233 | Bạch thược | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 391.225.287 | 180 | 1.745.226.000 | 1.745.226.000 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 639.130.032 | 190 | 1.095.444.000 | 1.095.444.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 378.000.000 | 180 | 1.023.321.600 | 1.023.321.600 | 0 | |||
| 6 | PP2500606234 | Bạch truật | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 391.225.287 | 180 | 1.303.882.650 | 1.303.882.650 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 401.748.404 | 190 | 1.666.008.000 | 1.666.008.000 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 150 | 117.827.850 | 180 | 848.430.000 | 848.430.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 639.130.032 | 190 | 701.883.000 | 701.883.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 378.000.000 | 180 | 647.892.000 | 647.892.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 411.434.050 | 180 | 631.694.700 | 631.694.700 | 0 | |||
| 7 | PP2500606235 | Bình vôi (Ngải tượng) | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 639.130.032 | 190 | 122.577.000 | 122.577.000 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 278.144.242 | 180 | 115.976.700 | 115.976.700 | 0 | |||
| 8 | PP2500606236 | Cam thảo | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 391.225.287 | 180 | 394.327.500 | 394.327.500 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 401.748.404 | 190 | 386.280.000 | 386.280.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 639.130.032 | 190 | 315.462.000 | 315.462.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 411.434.050 | 180 | 416.860.500 | 416.860.500 | 0 | |||
| 9 | PP2500606237 | Can khương | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 120.261.167 | 180 | 37.674.000 | 37.674.000 | 0 |
| 10 | PP2500606238 | Cát cánh | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 639.130.032 | 190 | 100.503.900 | 100.503.900 | 0 |
| 11 | PP2500606239 | Câu đằng | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 401.748.404 | 190 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 639.130.032 | 190 | 96.390.000 | 96.390.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500606240 | Câu kỷ tử | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 378.000.000 | 180 | 739.376.400 | 739.376.400 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 278.144.242 | 180 | 787.416.000 | 787.416.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 411.434.050 | 180 | 928.284.000 | 928.284.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500606241 | Cẩu tích | vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 150 | 117.827.850 | 180 | 212.530.500 | 212.530.500 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 378.000.000 | 180 | 208.988.325 | 208.988.325 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 278.144.242 | 180 | 162.940.050 | 162.940.050 | 0 | |||
| 14 | PP2500606242 | Cốt toái bổ | vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 150 | 117.827.850 | 180 | 447.762.000 | 447.762.000 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 639.130.032 | 190 | 434.968.800 | 434.968.800 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 378.000.000 | 180 | 410.981.550 | 410.981.550 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 120.261.167 | 180 | 415.779.000 | 415.779.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 278.144.242 | 180 | 431.770.500 | 431.770.500 | 0 | |||
| 15 | PP2500606243 | Cúc hoa | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 639.130.032 | 190 | 269.640.000 | 269.640.000 | 0 |
| vn0107402960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA | 150 | 350.290.000 | 180 | 390.416.250 | 390.416.250 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 378.000.000 | 180 | 288.851.850 | 288.851.850 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 411.434.050 | 180 | 224.700.000 | 224.700.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500606245 | Đại táo | vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 150 | 250.000.000 | 180 | 315.536.150 | 315.536.150 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 391.225.287 | 180 | 373.706.550 | 373.706.550 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 401.748.404 | 190 | 417.143.000 | 417.143.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 639.130.032 | 190 | 329.504.700 | 329.504.700 | 0 | |||
| vn0107402960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA | 150 | 350.290.000 | 180 | 361.651.500 | 361.651.500 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 278.144.242 | 180 | 317.449.650 | 317.449.650 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 411.434.050 | 180 | 341.559.750 | 341.559.750 | 0 | |||
| 17 | PP2500606247 | Đan sâm | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 411.434.050 | 180 | 413.862.750 | 413.862.750 | 0 |
| 18 | PP2500606248 | Đảng sâm | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 391.225.287 | 180 | 2.201.841.600 | 2.201.841.600 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 639.130.032 | 190 | 1.875.911.100 | 1.875.911.100 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 378.000.000 | 180 | 1.837.523.730 | 1.837.523.730 | 0 | |||
| 19 | PP2500606249 | Đào nhân | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 401.748.404 | 190 | 215.200.000 | 215.200.000 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 278.144.242 | 180 | 242.907.000 | 242.907.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500606250 | Dây đau xương | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 401.748.404 | 190 | 161.466.000 | 161.466.000 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 639.130.032 | 190 | 146.269.200 | 146.269.200 | 0 | |||
| vn0107402960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA | 150 | 350.290.000 | 180 | 99.729.000 | 99.729.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 128.110.793 | 180 | 122.999.100 | 122.999.100 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 278.144.242 | 180 | 129.647.700 | 129.647.700 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 411.434.050 | 180 | 166.215.000 | 166.215.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500606251 | Đỗ trọng | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 391.225.287 | 180 | 610.149.750 | 610.149.750 | 0 |
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 150 | 117.827.850 | 180 | 621.959.100 | 621.959.100 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 639.130.032 | 190 | 549.528.420 | 549.528.420 | 0 | |||
| 22 | PP2500606252 | Độc hoạt | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 391.225.287 | 180 | 449.171.100 | 449.171.100 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 639.130.032 | 190 | 362.042.730 | 362.042.730 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 378.000.000 | 180 | 419.947.920 | 419.947.920 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 128.110.793 | 180 | 384.230.700 | 384.230.700 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 411.434.050 | 180 | 384.230.700 | 384.230.700 | 0 | |||
| 23 | PP2500606253 | Đương quy | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 391.225.287 | 180 | 2.268.288.750 | 2.268.288.750 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 401.748.404 | 190 | 2.179.060.000 | 2.179.060.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 639.130.032 | 190 | 1.648.947.300 | 1.648.947.300 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 378.000.000 | 180 | 1.896.683.880 | 1.896.683.880 | 0 | |||
| 24 | PP2500606254 | Hà thủ ô đỏ | vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 150 | 117.827.850 | 180 | 773.682.000 | 773.682.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 411.434.050 | 180 | 862.953.000 | 862.953.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500606255 | Hoài sơn | vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 150 | 250.000.000 | 180 | 233.240.000 | 233.240.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 378.000.000 | 180 | 346.461.360 | 346.461.360 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 411.434.050 | 180 | 227.908.800 | 227.908.800 | 0 | |||
| 26 | PP2500606256 | Hoàng bá | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 401.748.404 | 190 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 120.261.167 | 180 | 71.820.000 | 71.820.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500606258 | Hoàng kỳ | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 391.225.287 | 180 | 662.634.000 | 662.634.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 411.434.050 | 180 | 710.490.900 | 710.490.900 | 0 | |||
| 28 | PP2500606260 | Hòe hoa | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 401.748.404 | 190 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 278.144.242 | 180 | 88.935.000 | 88.935.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 411.434.050 | 180 | 69.126.750 | 69.126.750 | 0 | |||
| 29 | PP2500606261 | Hồng hoa | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 391.225.287 | 180 | 386.484.000 | 386.484.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 401.748.404 | 190 | 481.600.000 | 481.600.000 | 0 | |||
| vn0107402960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA | 150 | 350.290.000 | 180 | 418.992.000 | 418.992.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 378.000.000 | 180 | 360.333.120 | 360.333.120 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 278.144.242 | 180 | 374.925.600 | 374.925.600 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 411.434.050 | 180 | 453.667.200 | 453.667.200 | 0 | |||
| 30 | PP2500606262 | Huyền sâm | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 401.748.404 | 190 | 90.699.000 | 90.699.000 | 0 |
| vn0107402960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA | 150 | 350.290.000 | 180 | 92.550.000 | 92.550.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 120.261.167 | 180 | 84.220.500 | 84.220.500 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 278.144.242 | 180 | 77.094.150 | 77.094.150 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 411.434.050 | 180 | 81.629.100 | 81.629.100 | 0 | |||
| 31 | PP2500606263 | Huyết giác | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 278.144.242 | 180 | 84.701.400 | 84.701.400 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 411.434.050 | 180 | 77.748.300 | 77.748.300 | 0 | |||
| 32 | PP2500606265 | Kê huyết đằng | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 639.130.032 | 190 | 155.284.500 | 155.284.500 | 0 |
| vn0107402960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA | 150 | 350.290.000 | 180 | 232.926.750 | 232.926.750 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 378.000.000 | 180 | 149.883.300 | 149.883.300 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 278.144.242 | 180 | 151.908.750 | 151.908.750 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 411.434.050 | 180 | 337.575.000 | 337.575.000 | 0 | |||
| 33 | PP2500606266 | Khương hoàng/Uất kim | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 639.130.032 | 190 | 87.066.000 | 87.066.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 378.000.000 | 180 | 66.532.935 | 66.532.935 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 411.434.050 | 180 | 77.633.850 | 77.633.850 | 0 | |||
| 34 | PP2500606267 | Khương hoạt | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 391.225.287 | 180 | 2.005.126.200 | 2.005.126.200 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 639.130.032 | 190 | 2.180.262.000 | 2.180.262.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 378.000.000 | 180 | 2.021.924.940 | 2.021.924.940 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 278.144.242 | 180 | 1.892.538.900 | 1.892.538.900 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 411.434.050 | 180 | 2.296.423.500 | 2.296.423.500 | 0 | |||
| 35 | PP2500606268 | Kim ngân hoa | vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 150 | 117.827.850 | 180 | 245.700.000 | 245.700.000 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 639.130.032 | 190 | 216.216.000 | 216.216.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 278.144.242 | 180 | 256.620.000 | 256.620.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 411.434.050 | 180 | 311.766.000 | 311.766.000 | 0 | |||
| 36 | PP2500606270 | Lạc tiên | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 401.748.404 | 190 | 104.900.000 | 104.900.000 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 639.130.032 | 190 | 123.362.400 | 123.362.400 | 0 | |||
| vn0107402960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA | 150 | 350.290.000 | 180 | 140.566.000 | 140.566.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 278.144.242 | 180 | 107.942.100 | 107.942.100 | 0 | |||
| 37 | PP2500606271 | Liên kiều | vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 128.110.793 | 180 | 104.176.800 | 104.176.800 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 278.144.242 | 180 | 85.176.000 | 85.176.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 411.434.050 | 180 | 65.520.000 | 65.520.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500606272 | Liên nhục | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 639.130.032 | 190 | 358.495.200 | 358.495.200 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 378.000.000 | 180 | 279.327.510 | 279.327.510 | 0 | |||
| 39 | PP2500606273 | Long nhãn | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 401.748.404 | 190 | 492.480.000 | 492.480.000 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 639.130.032 | 190 | 490.291.200 | 490.291.200 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 411.434.050 | 180 | 492.206.400 | 492.206.400 | 0 | |||
| 40 | PP2500606274 | Mạch môn | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 639.130.032 | 190 | 436.180.500 | 436.180.500 | 0 |
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 128.110.793 | 180 | 480.375.000 | 480.375.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 411.434.050 | 180 | 493.825.500 | 493.825.500 | 0 | |||
| 41 | PP2500606275 | Mẫu đơn bì | vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 150 | 117.827.850 | 180 | 416.598.000 | 416.598.000 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 639.130.032 | 190 | 499.917.600 | 499.917.600 | 0 | |||
| 42 | PP2500606276 | Mộc hương | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 639.130.032 | 190 | 83.191.500 | 83.191.500 | 0 |
| vn0107402960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA | 150 | 350.290.000 | 180 | 87.570.000 | 87.570.000 | 0 | |||
| 43 | PP2500606277 | Mộc qua | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 401.748.404 | 190 | 214.376.000 | 214.376.000 | 0 |
| vn0107402960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA | 150 | 350.290.000 | 180 | 159.766.000 | 159.766.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 378.000.000 | 180 | 148.071.840 | 148.071.840 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 278.144.242 | 180 | 169.621.200 | 169.621.200 | 0 | |||
| 44 | PP2500606278 | Ngũ gia bì chân chim | vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 150 | 250.000.000 | 180 | 143.719.040 | 143.719.040 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 401.748.404 | 190 | 178.400.000 | 178.400.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 639.130.032 | 190 | 161.095.200 | 161.095.200 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 128.110.793 | 180 | 176.080.800 | 176.080.800 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 278.144.242 | 180 | 106.772.400 | 106.772.400 | 0 | |||
| 45 | PP2500606280 | Ngưu tất | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 391.225.287 | 180 | 434.725.200 | 434.725.200 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 401.748.404 | 190 | 517.530.000 | 517.530.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 639.130.032 | 190 | 423.578.400 | 423.578.400 | 0 | |||
| vn0107402960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA | 150 | 350.290.000 | 180 | 473.739.000 | 473.739.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 378.000.000 | 180 | 596.911.140 | 596.911.140 | 0 | |||
| 46 | PP2500606281 | Nhục thung dung | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 120.261.167 | 180 | 528.885.000 | 528.885.000 | 0 |
| 47 | PP2500606284 | Phòng phong | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 391.225.287 | 180 | 893.020.800 | 893.020.800 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 401.748.404 | 190 | 1.635.232.000 | 1.635.232.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 639.130.032 | 190 | 842.385.600 | 842.385.600 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 128.110.793 | 180 | 807.861.600 | 807.861.600 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 278.144.242 | 180 | 849.290.400 | 849.290.400 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 411.434.050 | 180 | 1.150.800.000 | 1.150.800.000 | 0 | |||
| 48 | PP2500606286 | Phục thần | vn0107402960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA | 150 | 350.290.000 | 180 | 235.383.750 | 235.383.750 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 278.144.242 | 180 | 219.948.750 | 219.948.750 | 0 | |||
| 49 | PP2500606287 | Quế chi | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 401.748.404 | 190 | 156.293.000 | 156.293.000 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 639.130.032 | 190 | 112.402.500 | 112.402.500 | 0 | |||
| vn0107402960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA | 150 | 350.290.000 | 180 | 67.441.500 | 67.441.500 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 378.000.000 | 180 | 107.906.400 | 107.906.400 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 278.144.242 | 180 | 101.162.250 | 101.162.250 | 0 | |||
| 50 | PP2500606288 | Sa nhân | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 639.130.032 | 190 | 127.575.000 | 127.575.000 | 0 |
| 51 | PP2500606289 | Sa sâm | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 401.748.404 | 190 | 177.459.000 | 177.459.000 | 0 |
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 128.110.793 | 180 | 148.815.450 | 148.815.450 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 411.434.050 | 180 | 105.463.050 | 105.463.050 | 0 | |||
| 52 | PP2500606290 | Sài hồ | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 639.130.032 | 190 | 429.471.000 | 429.471.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 378.000.000 | 180 | 421.050.000 | 421.050.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 128.110.793 | 180 | 399.997.500 | 399.997.500 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 411.434.050 | 180 | 721.679.700 | 721.679.700 | 0 | |||
| 53 | PP2500606291 | Sinh địa | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 391.225.287 | 180 | 300.023.850 | 300.023.850 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 401.748.404 | 190 | 314.824.000 | 314.824.000 | 0 | |||
| vn0107402960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA | 150 | 350.290.000 | 180 | 251.517.000 | 251.517.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 378.000.000 | 180 | 221.694.270 | 221.694.270 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 128.110.793 | 180 | 316.192.800 | 316.192.800 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 411.434.050 | 180 | 237.144.600 | 237.144.600 | 0 | |||
| 54 | PP2500606292 | Sơn thù | vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 150 | 117.827.850 | 180 | 299.376.000 | 299.376.000 | 0 |
| 55 | PP2500606293 | Tần giao | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 391.225.287 | 180 | 746.272.800 | 746.272.800 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 401.748.404 | 190 | 1.214.174.000 | 1.214.174.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 639.130.032 | 190 | 749.931.000 | 749.931.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 120.261.167 | 180 | 1.159.649.400 | 1.159.649.400 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 278.144.242 | 180 | 685.912.500 | 685.912.500 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 411.434.050 | 180 | 731.640.000 | 731.640.000 | 0 | |||
| 56 | PP2500606294 | Tang ký sinh | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 378.000.000 | 180 | 391.963.320 | 391.963.320 | 0 |
| 57 | PP2500606295 | Táo nhân | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 401.748.404 | 190 | 1.359.344.000 | 1.359.344.000 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 639.130.032 | 190 | 723.754.500 | 723.754.500 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 120.261.167 | 180 | 908.901.000 | 908.901.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500606296 | Tế tân | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 639.130.032 | 190 | 697.914.000 | 697.914.000 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 278.144.242 | 180 | 711.952.500 | 711.952.500 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 411.434.050 | 180 | 711.150.300 | 711.150.300 | 0 | |||
| 59 | PP2500606300 | Thiên môn đông | vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 128.110.793 | 180 | 52.836.000 | 52.836.000 | 0 |
| 60 | PP2500606301 | Thiên niên kiện | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 401.748.404 | 190 | 203.280.000 | 203.280.000 | 0 |
| vn0107402960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA | 150 | 350.290.000 | 180 | 181.427.400 | 181.427.400 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 411.434.050 | 180 | 173.804.400 | 173.804.400 | 0 | |||
| 61 | PP2500606302 | Thổ phục linh | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 401.748.404 | 190 | 220.108.000 | 220.108.000 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 639.130.032 | 190 | 330.162.000 | 330.162.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 278.144.242 | 180 | 233.471.700 | 233.471.700 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 411.434.050 | 180 | 240.546.600 | 240.546.600 | 0 | |||
| 62 | PP2500606303 | Thục địa | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 401.748.404 | 190 | 892.170.000 | 892.170.000 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 639.130.032 | 190 | 407.295.000 | 407.295.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 120.261.167 | 180 | 434.448.000 | 434.448.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 411.434.050 | 180 | 415.440.900 | 415.440.900 | 0 | |||
| 63 | PP2500606304 | Thương truật | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 391.225.287 | 180 | 327.168.450 | 327.168.450 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 120.261.167 | 180 | 361.651.500 | 361.651.500 | 0 | |||
| 64 | PP2500606305 | Trạch tả | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 120.261.167 | 180 | 156.021.600 | 156.021.600 | 0 |
| 65 | PP2500606306 | Trần bì | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 401.748.404 | 190 | 138.420.000 | 138.420.000 | 0 |
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 150 | 117.827.850 | 180 | 201.478.000 | 201.478.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 639.130.032 | 190 | 161.490.000 | 161.490.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 120.261.167 | 180 | 222.856.200 | 222.856.200 | 0 | |||
| 66 | PP2500606307 | Tục đoạn | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 639.130.032 | 190 | 340.756.500 | 340.756.500 | 0 |
| 67 | PP2500606308 | Tỳ giải | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 278.144.242 | 180 | 93.381.750 | 93.381.750 | 0 |
| 68 | PP2500606309 | Uy linh tiên | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 401.748.404 | 190 | 452.028.000 | 452.028.000 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 639.130.032 | 190 | 348.528.600 | 348.528.600 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 128.110.793 | 180 | 340.647.300 | 340.647.300 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 278.144.242 | 180 | 340.647.300 | 340.647.300 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 411.434.050 | 180 | 339.771.600 | 339.771.600 | 0 | |||
| 69 | PP2500606310 | Viễn chí | vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 150 | 250.000.000 | 180 | 995.855.000 | 995.855.000 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 639.130.032 | 190 | 1.033.536.000 | 1.033.536.000 | 0 | |||
| 70 | PP2500606311 | Xích thược | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 401.748.404 | 190 | 357.600.000 | 357.600.000 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 639.130.032 | 190 | 362.964.000 | 362.964.000 | 0 | |||
| vn0107402960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA | 150 | 350.290.000 | 180 | 300.384.000 | 300.384.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 278.144.242 | 180 | 311.648.400 | 311.648.400 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 411.434.050 | 180 | 375.480.000 | 375.480.000 | 0 | |||
| 71 | PP2500606312 | Xuyên khung | vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 150 | 250.000.000 | 180 | 336.508.500 | 336.508.500 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 639.130.032 | 190 | 403.042.500 | 403.042.500 | 0 | |||
| vn0107402960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA | 150 | 350.290.000 | 180 | 376.173.000 | 376.173.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 378.000.000 | 180 | 442.271.970 | 442.271.970 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 411.434.050 | 180 | 403.042.500 | 403.042.500 | 0 | |||
| 72 | PP2500606313 | Ý dĩ | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 401.748.404 | 190 | 197.152.000 | 197.152.000 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 639.130.032 | 190 | 184.464.000 | 184.464.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 378.000.000 | 180 | 173.396.160 | 173.396.160 | 0 |
1. PP2500606229 - Ba kích
2. PP2500606245 - Đại táo
3. PP2500606255 - Hoài sơn
4. PP2500606278 - Ngũ gia bì chân chim
5. PP2500606310 - Viễn chí
6. PP2500606312 - Xuyên khung
1. PP2500606232 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
2. PP2500606233 - Bạch thược
3. PP2500606234 - Bạch truật
4. PP2500606236 - Cam thảo
5. PP2500606245 - Đại táo
6. PP2500606248 - Đảng sâm
7. PP2500606251 - Đỗ trọng
8. PP2500606252 - Độc hoạt
9. PP2500606253 - Đương quy
10. PP2500606258 - Hoàng kỳ
11. PP2500606261 - Hồng hoa
12. PP2500606267 - Khương hoạt
13. PP2500606280 - Ngưu tất
14. PP2500606284 - Phòng phong
15. PP2500606291 - Sinh địa
16. PP2500606293 - Tần giao
17. PP2500606304 - Thương truật
1. PP2500606229 - Ba kích
2. PP2500606230 - Bá tử nhân
3. PP2500606232 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
4. PP2500606234 - Bạch truật
5. PP2500606236 - Cam thảo
6. PP2500606239 - Câu đằng
7. PP2500606245 - Đại táo
8. PP2500606249 - Đào nhân
9. PP2500606250 - Dây đau xương
10. PP2500606253 - Đương quy
11. PP2500606256 - Hoàng bá
12. PP2500606260 - Hòe hoa
13. PP2500606261 - Hồng hoa
14. PP2500606262 - Huyền sâm
15. PP2500606270 - Lạc tiên
16. PP2500606273 - Long nhãn
17. PP2500606277 - Mộc qua
18. PP2500606278 - Ngũ gia bì chân chim
19. PP2500606280 - Ngưu tất
20. PP2500606284 - Phòng phong
21. PP2500606287 - Quế chi
22. PP2500606289 - Sa sâm
23. PP2500606291 - Sinh địa
24. PP2500606293 - Tần giao
25. PP2500606295 - Táo nhân
26. PP2500606301 - Thiên niên kiện
27. PP2500606302 - Thổ phục linh
28. PP2500606303 - Thục địa
29. PP2500606306 - Trần bì
30. PP2500606309 - Uy linh tiên
31. PP2500606311 - Xích thược
32. PP2500606313 - Ý dĩ
1. PP2500606234 - Bạch truật
2. PP2500606241 - Cẩu tích
3. PP2500606242 - Cốt toái bổ
4. PP2500606251 - Đỗ trọng
5. PP2500606254 - Hà thủ ô đỏ
6. PP2500606268 - Kim ngân hoa
7. PP2500606275 - Mẫu đơn bì
8. PP2500606292 - Sơn thù
9. PP2500606306 - Trần bì
1. PP2500606229 - Ba kích
2. PP2500606232 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
3. PP2500606233 - Bạch thược
4. PP2500606234 - Bạch truật
5. PP2500606235 - Bình vôi (Ngải tượng)
6. PP2500606236 - Cam thảo
7. PP2500606238 - Cát cánh
8. PP2500606239 - Câu đằng
9. PP2500606242 - Cốt toái bổ
10. PP2500606243 - Cúc hoa
11. PP2500606245 - Đại táo
12. PP2500606248 - Đảng sâm
13. PP2500606250 - Dây đau xương
14. PP2500606251 - Đỗ trọng
15. PP2500606252 - Độc hoạt
16. PP2500606253 - Đương quy
17. PP2500606265 - Kê huyết đằng
18. PP2500606266 - Khương hoàng/Uất kim
19. PP2500606267 - Khương hoạt
20. PP2500606268 - Kim ngân hoa
21. PP2500606270 - Lạc tiên
22. PP2500606272 - Liên nhục
23. PP2500606273 - Long nhãn
24. PP2500606274 - Mạch môn
25. PP2500606275 - Mẫu đơn bì
26. PP2500606276 - Mộc hương
27. PP2500606278 - Ngũ gia bì chân chim
28. PP2500606280 - Ngưu tất
29. PP2500606284 - Phòng phong
30. PP2500606287 - Quế chi
31. PP2500606288 - Sa nhân
32. PP2500606290 - Sài hồ
33. PP2500606293 - Tần giao
34. PP2500606295 - Táo nhân
35. PP2500606296 - Tế tân
36. PP2500606302 - Thổ phục linh
37. PP2500606303 - Thục địa
38. PP2500606306 - Trần bì
39. PP2500606307 - Tục đoạn
40. PP2500606309 - Uy linh tiên
41. PP2500606310 - Viễn chí
42. PP2500606311 - Xích thược
43. PP2500606312 - Xuyên khung
44. PP2500606313 - Ý dĩ
1. PP2500606232 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
2. PP2500606243 - Cúc hoa
3. PP2500606245 - Đại táo
4. PP2500606250 - Dây đau xương
5. PP2500606261 - Hồng hoa
6. PP2500606262 - Huyền sâm
7. PP2500606265 - Kê huyết đằng
8. PP2500606270 - Lạc tiên
9. PP2500606276 - Mộc hương
10. PP2500606277 - Mộc qua
11. PP2500606280 - Ngưu tất
12. PP2500606286 - Phục thần
13. PP2500606287 - Quế chi
14. PP2500606291 - Sinh địa
15. PP2500606301 - Thiên niên kiện
16. PP2500606311 - Xích thược
17. PP2500606312 - Xuyên khung
1. PP2500606232 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
2. PP2500606233 - Bạch thược
3. PP2500606234 - Bạch truật
4. PP2500606240 - Câu kỷ tử
5. PP2500606241 - Cẩu tích
6. PP2500606242 - Cốt toái bổ
7. PP2500606243 - Cúc hoa
8. PP2500606248 - Đảng sâm
9. PP2500606252 - Độc hoạt
10. PP2500606253 - Đương quy
11. PP2500606255 - Hoài sơn
12. PP2500606261 - Hồng hoa
13. PP2500606265 - Kê huyết đằng
14. PP2500606266 - Khương hoàng/Uất kim
15. PP2500606267 - Khương hoạt
16. PP2500606272 - Liên nhục
17. PP2500606277 - Mộc qua
18. PP2500606280 - Ngưu tất
19. PP2500606287 - Quế chi
20. PP2500606290 - Sài hồ
21. PP2500606291 - Sinh địa
22. PP2500606294 - Tang ký sinh
23. PP2500606312 - Xuyên khung
24. PP2500606313 - Ý dĩ
1. PP2500606250 - Dây đau xương
2. PP2500606252 - Độc hoạt
3. PP2500606271 - Liên kiều
4. PP2500606274 - Mạch môn
5. PP2500606278 - Ngũ gia bì chân chim
6. PP2500606284 - Phòng phong
7. PP2500606289 - Sa sâm
8. PP2500606290 - Sài hồ
9. PP2500606291 - Sinh địa
10. PP2500606300 - Thiên môn đông
11. PP2500606309 - Uy linh tiên
1. PP2500606231 - Bạch chỉ
2. PP2500606237 - Can khương
3. PP2500606242 - Cốt toái bổ
4. PP2500606256 - Hoàng bá
5. PP2500606262 - Huyền sâm
6. PP2500606281 - Nhục thung dung
7. PP2500606293 - Tần giao
8. PP2500606295 - Táo nhân
9. PP2500606303 - Thục địa
10. PP2500606304 - Thương truật
11. PP2500606305 - Trạch tả
12. PP2500606306 - Trần bì
1. PP2500606232 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
2. PP2500606235 - Bình vôi (Ngải tượng)
3. PP2500606240 - Câu kỷ tử
4. PP2500606241 - Cẩu tích
5. PP2500606242 - Cốt toái bổ
6. PP2500606245 - Đại táo
7. PP2500606249 - Đào nhân
8. PP2500606250 - Dây đau xương
9. PP2500606260 - Hòe hoa
10. PP2500606261 - Hồng hoa
11. PP2500606262 - Huyền sâm
12. PP2500606263 - Huyết giác
13. PP2500606265 - Kê huyết đằng
14. PP2500606267 - Khương hoạt
15. PP2500606268 - Kim ngân hoa
16. PP2500606270 - Lạc tiên
17. PP2500606271 - Liên kiều
18. PP2500606277 - Mộc qua
19. PP2500606278 - Ngũ gia bì chân chim
20. PP2500606284 - Phòng phong
21. PP2500606286 - Phục thần
22. PP2500606287 - Quế chi
23. PP2500606293 - Tần giao
24. PP2500606296 - Tế tân
25. PP2500606302 - Thổ phục linh
26. PP2500606308 - Tỳ giải
27. PP2500606309 - Uy linh tiên
28. PP2500606311 - Xích thược
1. PP2500606232 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
2. PP2500606234 - Bạch truật
3. PP2500606236 - Cam thảo
4. PP2500606240 - Câu kỷ tử
5. PP2500606243 - Cúc hoa
6. PP2500606245 - Đại táo
7. PP2500606247 - Đan sâm
8. PP2500606250 - Dây đau xương
9. PP2500606252 - Độc hoạt
10. PP2500606254 - Hà thủ ô đỏ
11. PP2500606255 - Hoài sơn
12. PP2500606258 - Hoàng kỳ
13. PP2500606260 - Hòe hoa
14. PP2500606261 - Hồng hoa
15. PP2500606262 - Huyền sâm
16. PP2500606263 - Huyết giác
17. PP2500606265 - Kê huyết đằng
18. PP2500606266 - Khương hoàng/Uất kim
19. PP2500606267 - Khương hoạt
20. PP2500606268 - Kim ngân hoa
21. PP2500606271 - Liên kiều
22. PP2500606273 - Long nhãn
23. PP2500606274 - Mạch môn
24. PP2500606284 - Phòng phong
25. PP2500606289 - Sa sâm
26. PP2500606290 - Sài hồ
27. PP2500606291 - Sinh địa
28. PP2500606293 - Tần giao
29. PP2500606296 - Tế tân
30. PP2500606301 - Thiên niên kiện
31. PP2500606302 - Thổ phục linh
32. PP2500606303 - Thục địa
33. PP2500606309 - Uy linh tiên
34. PP2500606311 - Xích thược
35. PP2500606312 - Xuyên khung