VT279G1 Cung cấp vật tư y tế tiêu hao

      Đang xem  
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả mở thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y KHOA ANH QUÂN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
VT279G1 Cung cấp vật tư y tế tiêu hao
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
mua sắm vật tư y tế tiêu hao phục vụ hoạt động chuyên môn sử dụng nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, mã VT279
Thời gian thực hiện gói thầu
24 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 16/04/2026
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:02 16/04/2026
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
6
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2600124563 Phần 1 vn0109391009 Công ty TNHH Thương Mại và Kỹ thuật An Khang 150 25.426.440 180 480.000.000 480.000.000 0
2 PP2600124564 Phần 2 vn0109391009 Công ty TNHH Thương Mại và Kỹ thuật An Khang 150 25.426.440 180 480.000.000 480.000.000 0
3 PP2600124565 Phần 3 vn0109391009 Công ty TNHH Thương Mại và Kỹ thuật An Khang 150 25.426.440 180 241.280.000 241.280.000 0
4 PP2600124566 Phần 4 vn0109391009 Công ty TNHH Thương Mại và Kỹ thuật An Khang 150 25.426.440 180 81.000.000 81.000.000 0
vn0901128076 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y KHOA ANH QUÂN 150 7.083.240 180 36.000.000 36.000.000 0
5 PP2600124567 Phần 5 vn0109391009 Công ty TNHH Thương Mại và Kỹ thuật An Khang 150 25.426.440 180 129.276.000 129.276.000 0
vn0901128076 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y KHOA ANH QUÂN 150 7.083.240 180 85.536.000 85.536.000 0
6 PP2600124568 Phần 6 vn0109391009 Công ty TNHH Thương Mại và Kỹ thuật An Khang 150 25.426.440 180 215.460.000 215.460.000 0
vn0901128076 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y KHOA ANH QUÂN 150 7.083.240 180 178.200.000 178.200.000 0
7 PP2600124569 Phần 7 vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 150 29.124.000 180 1.941.600.000 1.941.600.000 0
8 PP2600124570 Phần 8 vn0109391009 Công ty TNHH Thương Mại và Kỹ thuật An Khang 150 25.426.440 180 9.600.000 9.600.000 0
vn0901128076 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y KHOA ANH QUÂN 150 7.083.240 180 6.360.000 6.360.000 0
9 PP2600124571 Phần 9 vn0109391009 Công ty TNHH Thương Mại và Kỹ thuật An Khang 150 25.426.440 180 14.080.000 14.080.000 0
vn0901128076 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y KHOA ANH QUÂN 150 7.083.240 180 7.160.000 7.160.000 0
10 PP2600124572 Phần 10 vn0109391009 Công ty TNHH Thương Mại và Kỹ thuật An Khang 150 25.426.440 180 21.600.000 21.600.000 0
11 PP2600124573 Phần 11 vn0109391009 Công ty TNHH Thương Mại và Kỹ thuật An Khang 150 25.426.440 180 22.800.000 22.800.000 0
vn0901128076 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y KHOA ANH QUÂN 150 7.083.240 180 11.560.000 11.560.000 0
12 PP2600124574 Phần 12 vn0103672941 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG 150 945.000 180 63.000.000 63.000.000 0
13 PP2600124575 Phần 13 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 739.516.500 180 10.500.000.000 10.500.000.000 0
14 PP2600124576 Phần 14 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 739.516.500 180 2.655.000.000 2.655.000.000 0
15 PP2600124577 Phần 15 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 739.516.500 180 3.450.000.000 3.450.000.000 0
16 PP2600124578 Phần 16 vn0102388984 CÔNG TY TNHH MÁY TRỢ THÍNH VÀ THIẾT BỊ THÍNH HỌC CÁT TƯỜNG 150 402.016.500 180 9.492.480.000 9.492.480.000 0
17 PP2600124579 Phần 17 vn0102388984 CÔNG TY TNHH MÁY TRỢ THÍNH VÀ THIẾT BỊ THÍNH HỌC CÁT TƯỜNG 150 402.016.500 180 9.492.480.000 9.492.480.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 739.516.500 180 7.000.000.000 7.000.000.000 0
18 PP2600124580 Phần 18 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 739.516.500 180 12.000.000.000 12.000.000.000 0
19 PP2600124581 Phần 19 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 739.516.500 180 3.200.000.000 3.200.000.000 0
20 PP2600124582 Phần 20 vn0102388984 CÔNG TY TNHH MÁY TRỢ THÍNH VÀ THIẾT BỊ THÍNH HỌC CÁT TƯỜNG 150 402.016.500 180 7.816.140.000 7.816.140.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 739.516.500 180 6.000.000.000 6.000.000.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 6
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109391009
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2600124563 - Phần 1

2. PP2600124564 - Phần 2

3. PP2600124565 - Phần 3

4. PP2600124566 - Phần 4

5. PP2600124567 - Phần 5

6. PP2600124568 - Phần 6

7. PP2600124570 - Phần 8

8. PP2600124571 - Phần 9

9. PP2600124572 - Phần 10

10. PP2600124573 - Phần 11

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103672941
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600124574 - Phần 12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101088272
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600124569 - Phần 7

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0901128076
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600124566 - Phần 4

2. PP2600124567 - Phần 5

3. PP2600124568 - Phần 6

4. PP2600124570 - Phần 8

5. PP2600124571 - Phần 9

6. PP2600124573 - Phần 11

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102388984
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600124578 - Phần 16

2. PP2600124579 - Phần 17

3. PP2600124582 - Phần 20

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600124575 - Phần 13

2. PP2600124576 - Phần 14

3. PP2600124577 - Phần 15

4. PP2600124579 - Phần 17

5. PP2600124580 - Phần 18

6. PP2600124581 - Phần 19

7. PP2600124582 - Phần 20

Đã xem: 1
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây