Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
| Stt | Danh mục hàng hóa/ dịch vụ | Khối lượng | Đơn vị tính | Mô tả chi tiết | Địa điểm thực hiện | Quy cách | Ghi chú | Tính năng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
0,5 M EDTA, pH 8,0 |
1 |
µL |
0,5 M EDTA, pH 8,0 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2 |
10XPBS |
1 |
mL |
10XPBS |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3 |
16 S2- F |
1 |
μL |
16 S2- F |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4 |
16 S2- R |
1 |
μL |
16 S2- R |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
5 |
1-Heptane sulfonic acid, sodium salt độ tinh khiết ≥ 99% |
1 |
g |
1-Heptane sulfonic acid, sodium salt độ tinh khiết ≥ 99% |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
6 |
1-naphthylphosphate disodium salt |
1 |
g |
1-naphthylphosphate disodium salt |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
7 |
2,4-dinitrophenylhydrazine (DNPH) tinh khiết (d=0.843 g/mL tại 20 °C) |
1 |
g |
2,4-dinitrophenylhydrazine (DNPH) tinh khiết (d=0.843 g/mL tại 20 °C) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
8 |
2,6 dichloroqinon chloromit |
1 |
g |
2,6 dichloroqinon chloromit |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
9 |
2-aminobenzamide (2-AB), độ tinh khiết ≥ 98,0 % |
1 |
mg |
2-aminobenzamide (2-AB), độ tinh khiết ≥ 98,0 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
10 |
2-Methylpyridine borane, độ tinh khiết ≥ 95 % |
1 |
mg |
2-Methylpyridine borane, độ tinh khiết ≥ 95 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
11 |
2-Propanol (C3H8O) |
1 |
mL |
2-Propanol (C3H8O) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
12 |
2X Sinh phẩm khuếch đại |
1 |
Phản ứng |
2X Sinh phẩm khuếch đại |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
13 |
30mx0,25mmx0,25μm |
1 |
mL |
30mx0,25mmx0,25μm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
14 |
3-pentanone độ tinh khiết ≥ 99,0% |
1 |
mL |
3-pentanone độ tinh khiết ≥ 99,0% |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
15 |
4 mồi cho phản ứng 1 |
1 |
μmol |
4 mồi cho phản ứng 1 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
16 |
5 M NaCl |
1 |
µL |
5 M NaCl |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
17 |
5X SSIV Buffer |
1 |
µL |
5X SSIV Buffer |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
18 |
60mx0,25mmx0,25 μm |
1 |
µL |
60mx0,25mmx0,25 μm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
19 |
8 mồi cho phản ứng 2 |
1 |
μmol |
8 mồi cho phản ứng 2 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
20 |
A xít HCL 35% (Chai 500 mL) |
1 |
Chai |
A xít HCL 35% (Chai 500 mL) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
21 |
AccQ - Tag Eluent A concentrate |
1 |
mL |
AccQ - Tag Eluent A concentrate |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
22 |
Acetamid part A |
1 |
g |
Acetamid part A |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
23 |
Acetamid part B |
1 |
g |
Acetamid part B |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
24 |
Acetate buffer (pH 4,6 ± 0,2) |
1 |
Lít |
Acetate buffer (pH 4,6 ± 0,2) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
25 |
Acetic acid |
1 |
mL |
Acetic acid |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
26 |
Acetic acid (CH3COOH) độ tinh khiết ≥ 99,8 % |
1 |
mL |
Acetic acid (CH3COOH) độ tinh khiết ≥ 99,8 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
27 |
Acetic acid (glacial) (CH3COOH) độ tinh khiết ≥ 99,8 % |
1 |
mL |
Acetic acid (glacial) (CH3COOH) độ tinh khiết ≥ 99,8 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
28 |
Acetic glacial acid độ tinh khiết ≥ 99,8 % |
1 |
mL |
Acetic glacial acid độ tinh khiết ≥ 99,8 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
29 |
Aceton |
1 |
mL |
Aceton |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
30 |
Aceton độ tinh khiết ≥ 99,8 % |
1 |
mL |
Aceton độ tinh khiết ≥ 99,8 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
31 |
Aceton, độ tinh khiết ≥ 99,5 % |
1 |
mL |
Aceton, độ tinh khiết ≥ 99,5 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
32 |
Acetone (C3H6O) |
1 |
mL |
Acetone (C3H6O) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
33 |
Acetone tinh khiết |
1 |
mL |
Acetone tinh khiết |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
34 |
Acetone tinh khiết (pha chuẩn) |
1 |
mL |
Acetone tinh khiết (pha chuẩn) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
35 |
Acetone tinh khiết (xử lý mẫu) |
1 |
mL |
Acetone tinh khiết (xử lý mẫu) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
36 |
Acetonitril, loại dùng cho LC-MS, độ tinh khiết ≥ 99,5 % |
1 |
mL |
Acetonitril, loại dùng cho LC-MS, độ tinh khiết ≥ 99,5 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
37 |
Acetonitril, loại dùng cho LC-MS, độ tinh khiết ≥ 99,97 % |
1 |
mL |
Acetonitril, loại dùng cho LC-MS, độ tinh khiết ≥ 99,97 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
38 |
Acetonitrile |
1 |
mL |
Acetonitrile |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
39 |
Acetonitrile (ACN) HPLC, độ tinh khiết ≥ 99,8 % |
1 |
mL |
Acetonitrile (ACN) HPLC, độ tinh khiết ≥ 99,8 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
40 |
Acetonitrile (ACN) loại dùng cho LC-MS |
1 |
mL |
Acetonitrile (ACN) loại dùng cho LC-MS |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
41 |
Acetonitrile (ACN) loại dùng cho LC-MS, độ tinh khiết ≥ 99,97 % |
1 |
mL |
Acetonitrile (ACN) loại dùng cho LC-MS, độ tinh khiết ≥ 99,97 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
42 |
Acetonitrile dùng cho HPLC độ tinh khiết ≥ 99,8 % |
1 |
mL |
Acetonitrile dùng cho HPLC độ tinh khiết ≥ 99,8 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
43 |
Acetonitrile tinh khiết (làm sạch cột sau khi chạy mẫu) |
1 |
mL |
Acetonitrile tinh khiết (làm sạch cột sau khi chạy mẫu) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
44 |
Acetonitrile tinh khiết (pha chuẩn) |
1 |
mL |
Acetonitrile tinh khiết (pha chuẩn) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
45 |
Acetonitrile tinh khiết (phân tích mẫu) |
1 |
mL |
Acetonitrile tinh khiết (phân tích mẫu) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
46 |
Acetonitrile tinh khiết (xử lý mẫu) |
1 |
mL |
Acetonitrile tinh khiết (xử lý mẫu) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
47 |
Acetonitrile, độ tinh khiết ≥ 99,5 % |
1 |
mL |
Acetonitrile, độ tinh khiết ≥ 99,5 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
48 |
Acetonitrile, độ tinh khiết ≥ 99,8 % |
1 |
mL |
Acetonitrile, độ tinh khiết ≥ 99,8 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
49 |
Acetonitrile, độ tinh khiết ≥ 99,9 % |
1 |
mL |
Acetonitrile, độ tinh khiết ≥ 99,9 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
50 |
Acetonitrile, HPLC, độ tinh khiết ≥ 99,8 % |
1 |
mL |
Acetonitrile, HPLC, độ tinh khiết ≥ 99,8 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
51 |
Acetyl aceton |
1 |
mL |
Acetyl aceton |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
52 |
Acetylcholin cloride |
1 |
g |
Acetylcholin cloride |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
53 |
Acid acetic glacial, độ tinh khiết ≥ 99,8 % |
1 |
mL |
Acid acetic glacial, độ tinh khiết ≥ 99,8 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
54 |
Acid acetic, độ tinh khiết ≥ 99 % |
1 |
mL |
Acid acetic, độ tinh khiết ≥ 99 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
55 |
Acid amin không thiết yếu |
1 |
μL |
Acid amin không thiết yếu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
56 |
Acid chlohydric (HCl) |
1 |
mL |
Acid chlohydric (HCl) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
57 |
Acid formic (HCOOH) loại dùng cho LC-MS |
1 |
mL |
Acid formic (HCOOH) loại dùng cho LC-MS |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
58 |
Acid formic, loại dùng cho LC-MS, độ tinh khiết ≥ 98 % |
1 |
mL |
Acid formic, loại dùng cho LC-MS, độ tinh khiết ≥ 98 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
59 |
Acid hydrochloric (HCl) |
1 |
ml |
Acid hydrochloric (HCl) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
60 |
Acid hydrochloric (HCl) độ tinh khiết ≥ 37,0 % |
1 |
mL |
Acid hydrochloric (HCl) độ tinh khiết ≥ 37,0 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
61 |
Acid hydrochloric loại dùng cho HPLC, LC-MS |
1 |
mg |
Acid hydrochloric loại dùng cho HPLC, LC-MS |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
62 |
Acid hydrochloric, độ tinh khiết ≥ 37 % |
1 |
mL |
Acid hydrochloric, độ tinh khiết ≥ 37 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
63 |
Acid hydrocloric 0.1M LAL |
1 |
g |
Acid hydrocloric 0.1M LAL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
64 |
Acid metaphosphoric (MPA), độ tinh khiết ≥ 40 % |
1 |
g |
Acid metaphosphoric (MPA), độ tinh khiết ≥ 40 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
65 |
Acid nitric (HNO3) |
1 |
mL |
Acid nitric (HNO3) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
66 |
Acid nitric (HNO3) đặc |
1 |
mL |
Acid nitric (HNO3) đặc |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
67 |
Acid nitric (HNO3) đặc 65% |
1 |
mL |
Acid nitric (HNO3) đặc 65% |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
68 |
Acid phosphoric (H3PO4) |
1 |
mL |
Acid phosphoric (H3PO4) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
69 |
Acid phosphoric, độ tinh khiết ≥ 85 % |
1 |
g |
Acid phosphoric, độ tinh khiết ≥ 85 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
70 |
Acid pyrogallol độ tinh khiết ≥ 99 % |
1 |
g |
Acid pyrogallol độ tinh khiết ≥ 99 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
71 |
Acid sulfamic (NH2SO3H) |
1 |
g |
Acid sulfamic (NH2SO3H) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
72 |
Acid tartric (C4H6O6) |
1 |
g |
Acid tartric (C4H6O6) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
73 |
Acid trichloroacetic loại dùng cho LC-MS |
1 |
g |
Acid trichloroacetic loại dùng cho LC-MS |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
74 |
Acid trichloroacetic, độ tinh khiết ≥ 99 % |
1 |
g |
Acid trichloroacetic, độ tinh khiết ≥ 99 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
75 |
Actinomycin D (nồng độ 1 µg/mL) |
1 |
mL |
Actinomycin D (nồng độ 1 µg/mL) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
76 |
Adapter loại ống/DAP |
1 |
Cái |
Adapter loại ống/DAP |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
77 |
Adapter và barcode |
1 |
Bộ |
Adapter và barcode |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
78 |
ADN adapters |
1 |
µL |
ADN adapters |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
79 |
ADN Cồn 70 % |
1 |
mL |
ADN Cồn 70 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
80 |
ADN Library Prep Sinh phẩm (Sinh phẩm chuẩn bị thư viện ADN dùng cho giải trình tự đoạn ngắn) |
1 |
Phản ứng |
ADN Library Prep Sinh phẩm (Sinh phẩm chuẩn bị thư viện ADN dùng cho giải trình tự đoạn ngắn) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
81 |
ADNse Inactivation Reagent |
1 |
µL |
ADNse Inactivation Reagent |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
82 |
Adrenalin 1 mg (chống sốc) |
1 |
Ống |
Adrenalin 1 mg (chống sốc) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
83 |
Adrenalin 1 mg/1 mL/ống |
1 |
Ống |
Adrenalin 1 mg/1 mL/ống |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
84 |
Agarose |
1 |
g |
Agarose |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
85 |
Agarose dạng bột khô |
1 |
g |
Agarose dạng bột khô |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
86 |
Agarose điểm tan chảy thấp |
1 |
g |
Agarose điểm tan chảy thấp |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
87 |
Albumin |
1 |
μL |
Albumin |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
88 |
Albumin Huyết thanh bê (Bovine Albumin Fraction V) |
1 |
mL |
Albumin Huyết thanh bê (Bovine Albumin Fraction V) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
89 |
Albumin huyết thanh bò (Albumin bovine serum) |
1 |
g |
Albumin huyết thanh bò (Albumin bovine serum) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
90 |
Albumin huyết thanh bò (BSA) fraction V 7,5%) |
1 |
mL |
Albumin huyết thanh bò (BSA) fraction V 7,5%) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
91 |
Albumin huyết thanh bò (BSA), fraction V, dạng bột |
1 |
g |
Albumin huyết thanh bò (BSA), fraction V, dạng bột |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
92 |
Alcain 0,5% |
1 |
mL |
Alcain 0,5% |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
93 |
Alpha-cypermethrin |
1 |
mg/m2 bề mặt |
Alpha-cypermethrin |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
94 |
Alserver's |
1 |
mL |
Alserver's |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
95 |
Ammoni phosphat |
1 |
g |
Ammoni phosphat |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
96 |
Ammonium acetate |
1 |
g |
Ammonium acetate |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
97 |
Ammonium formate, độ tinh khiết ≥ 99 % |
1 |
mg |
Ammonium formate, độ tinh khiết ≥ 99 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
98 |
Ammonium hydroxide solution (NH4OH) độ tinh khiết ≥ 25% |
1 |
mL |
Ammonium hydroxide solution (NH4OH) độ tinh khiết ≥ 25% |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
99 |
Ammonium iron (III) sulfate dodecahydrate ((NH4)Fe(SO4)2.12H2O) độ tinh khiết ≥ 99 % |
1 |
g |
Ammonium iron (III) sulfate dodecahydrate ((NH4)Fe(SO4)2.12H2O) độ tinh khiết ≥ 99 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
100 |
Ammonium sulfate (NH4)SO4 độ tinh khiết ≥ 99,9 % |
1 |
g |
Ammonium sulfate (NH4)SO4 độ tinh khiết ≥ 99,9 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
101 |
Amoni clorua (NH4CI) |
1 |
g |
Amoni clorua (NH4CI) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
102 |
Amoni hydroxit (NH4OH) |
1 |
mL |
Amoni hydroxit (NH4OH) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
103 |
Amoni molybdat (Mo7O24(NH4)6.10 H2O) |
1 |
g |
Amoni molybdat (Mo7O24(NH4)6.10 H2O) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
104 |
Amonioxalat |
1 |
g |
Amonioxalat |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
105 |
Amonium acetate tinh khiết |
1 |
g |
Amonium acetate tinh khiết |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
106 |
Amphotericin B |
1 |
mL |
Amphotericin B |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
107 |
Anaerotest |
1 |
Thanh |
Anaerotest |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
108 |
Antigen N peptides: 1mg/ống |
1 |
mL |
Antigen N peptides: 1mg/ống |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
109 |
Áo bảo hộ PTN |
1 |
Cái |
Áo bảo hộ PTN |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
110 |
Áo blouse trắng |
1 |
Bộ |
Áo blouse trắng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
111 |
Áo chì |
1 |
Cái |
Áo chì |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
112 |
Áo choàng PXN |
1 |
Cái |
Áo choàng PXN |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
113 |
Áo mưa cá nhân |
1 |
Cái |
Áo mưa cá nhân |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
114 |
Arginine Dihydrolase Broth |
1 |
g |
Arginine Dihydrolase Broth |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
115 |
Ascorbic acid, độ tinh khiết ≥ 99 % |
1 |
g |
Ascorbic acid, độ tinh khiết ≥ 99 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
116 |
Axeton (C3H6O) |
1 |
mL |
Axeton (C3H6O) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
117 |
Axit acetic |
1 |
g |
Axit acetic |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
118 |
Axit amin không thiết yếu |
1 |
μL |
Axit amin không thiết yếu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
119 |
Axit ascobic |
1 |
g |
Axit ascobic |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
120 |
Axit formaldehyde 37%. |
1 |
mL |
Axit formaldehyde 37%. |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
121 |
Axit formic tinh khiết |
1 |
mL |
Axit formic tinh khiết |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
122 |
Axit H2SO4 tinh khiết 95-97% |
1 |
mL |
Axit H2SO4 tinh khiết 95-97% |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
123 |
Axit H3PO4, tinh khiết ≥ 85% |
1 |
mL |
Axit H3PO4, tinh khiết ≥ 85% |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
124 |
Axit HCl tinh khiết (37%) |
1 |
mL |
Axit HCl tinh khiết (37%) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
125 |
Axit HCl tinh khiết 35% (dùng để pha HCl 0.05N) |
1 |
mL |
Axit HCl tinh khiết 35% (dùng để pha HCl 0.05N) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
126 |
Axit HNO3 đặc |
1 |
mL |
Axit HNO3 đặc |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
127 |
Axit Hydrochloric đặc (HCl) |
1 |
mL |
Axit Hydrochloric đặc (HCl) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
128 |
Axit lactic |
1 |
mL |
Axit lactic |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
129 |
Axit perchloric (HClO4), nồng độ 70-72% |
1 |
mL |
Axit perchloric (HClO4), nồng độ 70-72% |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
130 |
Axit perchloric (HClO4), nồng độ 70-72%, hoặc tương đương |
1 |
mL |
Axit perchloric (HClO4), nồng độ 70-72%, hoặc tương đương |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
131 |
Axit sulfuric (H2SO4) |
1 |
mL |
Axit sulfuric (H2SO4) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
132 |
Axit sulfuric đậm đặc |
1 |
mL |
Axit sulfuric đậm đặc |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
133 |
Axit sunfuric (H2SO4), nồng độ 95-97%, |
1 |
mL |
Axit sunfuric (H2SO4), nồng độ 95-97%, |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
134 |
Axit sunfuric (H2SO4), nồng độ 95-97, hoặc tương đương |
1 |
mL |
Axit sunfuric (H2SO4), nồng độ 95-97, hoặc tương đương |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
135 |
Baird Parker Agar |
1 |
g |
Baird Parker Agar |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
136 |
Bấm ghim nhỏ |
1 |
Chiếc |
Bấm ghim nhỏ |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
137 |
Bàn cào tế bào |
1 |
Cái |
Bàn cào tế bào |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
138 |
Bàn chải |
1 |
Lần |
Bàn chải |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
139 |
Bàn chải cọ rửa |
1 |
Cái |
Bàn chải cọ rửa |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
140 |
Bàn chải nhựa |
1 |
Cái |
Bàn chải nhựa |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
141 |
Bản gel đổ sẵn |
1 |
Tấm |
Bản gel đổ sẵn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
142 |
Bàn họp to |
1 |
chiếc |
Bàn họp to |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
143 |
Băng cá nhân vải (urgo) hoặc tương đương |
1 |
Cái |
Băng cá nhân vải (urgo) hoặc tương đương |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
144 |
Băng dán cá nhân |
1 |
Cái |
Băng dán cá nhân |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
145 |
Băng dán chuẩn |
1 |
Miếng |
Băng dán chuẩn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
146 |
Băng dính |
1 |
Cái |
Băng dính |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
147 |
Băng dính cá nhân cho mỗi mũi tiêm |
1 |
Cái |
Băng dính cá nhân cho mỗi mũi tiêm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
148 |
Băng dính chỉ định hấp tiệt trùng |
1 |
cm |
Băng dính chỉ định hấp tiệt trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
149 |
Băng dính chỉ thị nhiệt |
1 |
cm |
Băng dính chỉ thị nhiệt |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
150 |
Băng dính chuyên dụng |
1 |
Cuộn |
Băng dính chuyên dụng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
151 |
Băng dính chuyên dụng 3M |
1 |
Cuộn |
Băng dính chuyên dụng 3M |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
152 |
Băng dính giấy |
1 |
Cuộn |
Băng dính giấy |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
153 |
Băng dính giấy trắng |
1 |
Cuộn |
Băng dính giấy trắng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
154 |
Bảng định loại muỗi Anophelinae ở Việt Nam năm 2008 |
1 |
Quyển |
Bảng định loại muỗi Anophelinae ở Việt Nam năm 2008 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
155 |
Băng dính màu |
1 |
Cuộn |
Băng dính màu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
156 |
Băng dính trắng |
1 |
Cuộn |
Băng dính trắng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
157 |
Băng dính trong |
1 |
Cuộn |
Băng dính trong |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
158 |
Băng dính vải |
1 |
Cuộn |
Băng dính vải |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
159 |
Băng dính vải y tế 1,5 cm |
1 |
Cuộn |
Băng dính vải y tế 1,5 cm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
160 |
Băng dính văn phòng |
1 |
Cuộn |
Băng dính văn phòng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
161 |
Băng dính y tế |
1 |
cm |
Băng dính y tế |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
162 |
Băng Etest |
1 |
Băng |
Băng Etest |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
163 |
Băng gạc |
1 |
Miếng |
Băng gạc |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
164 |
Băng keo cá nhân |
1 |
Cuộn |
Băng keo cá nhân |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
165 |
Băng keo cá nhân y tế |
1 |
Cái |
Băng keo cá nhân y tế |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
166 |
Băng keo giấy |
1 |
Cuộn |
Băng keo giấy |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
167 |
Băng kháng sinh E-test |
1 |
Băng |
Băng kháng sinh E-test |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
168 |
Băng rôn tuyên truyền |
1 |
Cối |
Băng rôn tuyên truyền |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
169 |
Bảng thử thị lực |
1 |
Cái |
Bảng thử thị lực |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
170 |
Băng vết chích |
1 |
Cái |
Băng vết chích |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
171 |
Bao nilon đậy nắp dụng cụ chứa nước |
1 |
Cái |
Bao nilon đậy nắp dụng cụ chứa nước |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
172 |
Bao vải |
1 |
Lần |
Bao vải |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
173 |
Bari chloride (BaCl2) |
1 |
g |
Bari chloride (BaCl2) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
174 |
Bát con các loại |
1 |
Bộ |
Bát con các loại |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
175 |
Bật lửa |
1 |
Cái |
Bật lửa |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
176 |
Bát nhựa đường kính 15 cm |
1 |
Cái |
Bát nhựa đường kính 15 cm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
177 |
Bát tô 1 bộ |
1 |
Bộ |
Bát tô 1 bộ |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
178 |
Bầu giữ cát-xét |
1 |
Cái |
Bầu giữ cát-xét |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
179 |
Bể nhuộm loại 50mL (Lọ Copin jar) |
1 |
Cái |
Bể nhuộm loại 50mL (Lọ Copin jar) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
180 |
Bead dùng tinh sạch ADN |
1 |
mL |
Bead dùng tinh sạch ADN |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
181 |
Bedaquilin |
1 |
Gr |
Bedaquilin |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
182 |
Bệnh án (bìa, ruột, bệnh lịch) |
1 |
Quyển |
Bệnh án (bìa, ruột, bệnh lịch) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
183 |
Benzenesulfonyl chloride |
1 |
mL |
Benzenesulfonyl chloride |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
184 |
Bếp đun bình Kjeldahl (6 vị trí đun) |
1 |
Bộ |
Bếp đun bình Kjeldahl (6 vị trí đun) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
185 |
Bếp từ |
1 |
Cái |
Bếp từ |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
186 |
Beta-cyfluthrin |
1 |
mg/ m2 bề mặt |
Beta-cyfluthrin |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
187 |
BHI |
1 |
g |
BHI |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
188 |
BHI broth có Fungizone |
1 |
ống 5mL |
BHI broth có Fungizone |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
189 |
Bi đông có chia vạch |
1 |
Cái |
Bi đông có chia vạch |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
190 |
Bi thủy tinh |
1 |
Viên |
Bi thủy tinh |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
191 |
Bi thủy tinh nghiền mẫu |
1 |
Viên |
Bi thủy tinh nghiền mẫu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
192 |
Bi thủy tinh xử lý mẫu |
1 |
g |
Bi thủy tinh xử lý mẫu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
193 |
Bìa còng 5 cm |
1 |
Cái |
Bìa còng 5 cm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
194 |
Bìa cứng |
1 |
Cái |
Bìa cứng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
195 |
Bìa đong phân |
1 |
Cái |
Bìa đong phân |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
196 |
Bìa nhựa/túi nhựa dựng hồ sơ, biểu mẫu (khổ A4) |
1 |
Cái |
Bìa nhựa/túi nhựa dựng hồ sơ, biểu mẫu (khổ A4) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
197 |
Bìa nilon lỗ |
1 |
Cái |
Bìa nilon lỗ |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
198 |
Biển báo phun khử khuẩn |
1 |
Cái |
Biển báo phun khử khuẩn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
199 |
Biển báo sàn ướt |
1 |
Cái |
Biển báo sàn ướt |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
200 |
Biên nhận thu tiền loại 2 liên |
1 |
Bộ |
Biên nhận thu tiền loại 2 liên |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
201 |
Biểu mẫu |
1 |
Tờ |
Biểu mẫu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
202 |
Biểu mẫu ghi kết quả |
1 |
Tờ |
Biểu mẫu ghi kết quả |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
203 |
Bỉm |
1 |
Cái |
Bỉm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
204 |
Bình bóp có vòi rửa |
1 |
Bình |
Bình bóp có vòi rửa |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
205 |
Bình bú 50 mL |
1 |
Cái |
Bình bú 50 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
206 |
Bình cầu thủy tinh |
1 |
Cái |
Bình cầu thủy tinh |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
207 |
Bình cầu thủy tinh 100 mL |
1 |
Cái |
Bình cầu thủy tinh 100 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
208 |
Bình cầu vô khuẩn 500mL sấy hấp vô trùng |
1 |
Cái |
Bình cầu vô khuẩn 500mL sấy hấp vô trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
209 |
Bình chế có vòi 500 mL |
1 |
Cái |
Bình chế có vòi 500 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
210 |
Bình chiết mẫu thủy tinh 200 mL, có vạch chia |
1 |
Cái |
Bình chiết mẫu thủy tinh 200 mL, có vạch chia |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
211 |
Bình cô quay 250 mL |
1 |
Cái |
Bình cô quay 250 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
212 |
Bình cô quay quả nhót 100 mL, cổ nhám |
1 |
Cái |
Bình cô quay quả nhót 100 mL, cổ nhám |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
213 |
Bình cồn |
1 |
Cái |
Bình cồn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
214 |
Bình định mức |
1 |
Cái |
Bình định mức |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
215 |
Bình định mức 10 mL |
1 |
Cái |
Bình định mức 10 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
216 |
Bình định mức 10 mL, cấp A, cổ mài, đường kính trong của cổ 9 ± 1 mm |
1 |
Cái |
Bình định mức 10 mL, cấp A, cổ mài, đường kính trong của cổ 9 ± 1 mm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
217 |
Bình định mức 100 mL |
1 |
Cái |
Bình định mức 100 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
218 |
Bình định mức 1000 mL |
1 |
Cái |
Bình định mức 1000 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
219 |
Bình định mức 10mL |
1 |
Cái |
Bình định mức 10mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
220 |
Bình định mức 25 mL |
1 |
Cái |
Bình định mức 25 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
221 |
Bình định mức 250 mL |
1 |
Cái |
Bình định mức 250 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
222 |
Bình định mức 25mL, 50 mL |
1 |
Cái |
Bình định mức 25mL, 50 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
223 |
Bình định mức 5 mL |
1 |
Cái |
Bình định mức 5 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
224 |
Bình định mức 50 mL |
1 |
Cái |
Bình định mức 50 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
225 |
Bình định mức 50 mL, độ chính xác ± 0,05 mL |
1 |
Cái |
Bình định mức 50 mL, độ chính xác ± 0,05 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
226 |
Bình định mức 500 mL |
1 |
Cái |
Bình định mức 500 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
227 |
Bình định mức chia vạch |
1 |
Cái |
Bình định mức chia vạch |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
228 |
Bình định mức chia vạch 500mL |
1 |
Cái |
Bình định mức chia vạch 500mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
229 |
Bình định mức thủy tinh 10 mL |
1 |
cái |
Bình định mức thủy tinh 10 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
230 |
Bình định mức thủy tinh 10 mL màu hổ phách, độ chính xác ± 0,04 mL |
1 |
Cái |
Bình định mức thủy tinh 10 mL màu hổ phách, độ chính xác ± 0,04 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
231 |
Bình định mức thủy tinh 10 mL, cấp A, cổ mài, đường kính trong của cổ 9 ± 1 mm |
1 |
cái |
Bình định mức thủy tinh 10 mL, cấp A, cổ mài, đường kính trong của cổ 9 ± 1 mm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
232 |
Bình định mức thủy tinh 10 mL, độ chính xác ± 0,04 m |
1 |
Cái |
Bình định mức thủy tinh 10 mL, độ chính xác ± 0,04 m |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
233 |
Bình định mức thủy tinh 10 mL, độ chính xác ±0,025 mL |
1 |
cái |
Bình định mức thủy tinh 10 mL, độ chính xác ±0,025 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
234 |
Bình định mức thủy tinh 10 mL, độ chính xác ±0,1 mL |
1 |
Cái |
Bình định mức thủy tinh 10 mL, độ chính xác ±0,1 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
235 |
Bình định mức thủy tinh 100 cấp A, cổ mài, đường kính trong của cổ 13 ± 1 mm |
1 |
cái |
Bình định mức thủy tinh 100 cấp A, cổ mài, đường kính trong của cổ 13 ± 1 mm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
236 |
Bình định mức thủy tinh 100 mL |
1 |
cái |
Bình định mức thủy tinh 100 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
237 |
Bình định mức thủy tinh 100 mL màu hổ phách, độ chính xác ±0,10 mL |
1 |
Cái |
Bình định mức thủy tinh 100 mL màu hổ phách, độ chính xác ±0,10 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
238 |
Bình định mức thủy tinh 100 mL, cấp A, cổ mài đường kính trong của cổ 15,5 ± 1,5 mm |
1 |
Cái |
Bình định mức thủy tinh 100 mL, cấp A, cổ mài đường kính trong của cổ 15,5 ± 1,5 mm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
239 |
Bình định mức thủy tinh 100 mL, cấp A, cổ mài, đường kính trong của cổ 13 ± 1,0 mm |
1 |
Cái |
Bình định mức thủy tinh 100 mL, cấp A, cổ mài, đường kính trong của cổ 13 ± 1,0 mm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
240 |
Bình định mức thủy tinh 100 mL, độ chính xác ±0,100 mL |
1 |
cái |
Bình định mức thủy tinh 100 mL, độ chính xác ±0,100 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
241 |
Bình định mức thủy tinh 1000 mL, cấp A, cổ mài, đường kính trong của cổ 23 ± 2 mm |
1 |
cái |
Bình định mức thủy tinh 1000 mL, cấp A, cổ mài, đường kính trong của cổ 23 ± 2 mm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
242 |
Bình định mức thủy tinh 1000 mL, độ chính xác ± 0,4 mL |
1 |
Cái |
Bình định mức thủy tinh 1000 mL, độ chính xác ± 0,4 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
243 |
Bình định mức thủy tinh 20 mL độ chính xác ± 0,08 mL |
1 |
Cái |
Bình định mức thủy tinh 20 mL độ chính xác ± 0,08 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
244 |
Bình định mức thủy tinh 20 mL màu hổ phách, độ chính xác ± 0,08 mL |
1 |
Cái |
Bình định mức thủy tinh 20 mL màu hổ phách, độ chính xác ± 0,08 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
245 |
Bình định mức thủy tinh 20 mL, cấp A, cổ mài, đường kính trong của cổ 9 ± 1 mm |
1 |
cái |
Bình định mức thủy tinh 20 mL, cấp A, cổ mài, đường kính trong của cổ 9 ± 1 mm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
246 |
Bình định mức thủy tinh 20 mL, độ chính xác ± 0,04 mL |
1 |
Cái |
Bình định mức thủy tinh 20 mL, độ chính xác ± 0,04 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
247 |
Bình định mức thủy tinh 20 mL, độ chính xác ± 0,08 mL. |
1 |
Cái |
Bình định mức thủy tinh 20 mL, độ chính xác ± 0,08 mL. |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
248 |
Bình định mức thủy tinh 200 mL, cấp A, cổ mài, đường kính trong của cổ 15,5 ± 1,5 mm |
1 |
cái |
Bình định mức thủy tinh 200 mL, cấp A, cổ mài, đường kính trong của cổ 15,5 ± 1,5 mm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
249 |
Bình định mức thủy tinh 200 mL, độ chính xác ± 0,100 mL |
1 |
Cái |
Bình định mức thủy tinh 200 mL, độ chính xác ± 0,100 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
250 |
Bình định mức thủy tinh 200 mL, độ chính xác ± 0,150 mL |
1 |
Cái |
Bình định mức thủy tinh 200 mL, độ chính xác ± 0,150 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
251 |
Bình định mức thủy tinh 200mL, cấp A, cổ mài, đường kính trong của cổ 15,5 ± 1,5 mm |
1 |
cái |
Bình định mức thủy tinh 200mL, cấp A, cổ mài, đường kính trong của cổ 15,5 ± 1,5 mm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
252 |
Bình định mức thủy tinh 25 mL, cấp A, cổ mài, đường kính trong của cổ 9 ± 1 mm |
1 |
cái |
Bình định mức thủy tinh 25 mL, cấp A, cổ mài, đường kính trong của cổ 9 ± 1 mm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
253 |
Bình định mức thủy tinh 25 mL, độ chính xác ±0,040 mL |
1 |
cái |
Bình định mức thủy tinh 25 mL, độ chính xác ±0,040 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
254 |
Bình định mức thủy tinh 250 mL, độ chính xác ±0,150 mL |
1 |
Cái |
Bình định mức thủy tinh 250 mL, độ chính xác ±0,150 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
255 |
Bình định mức thủy tinh 50 mL |
1 |
cái |
Bình định mức thủy tinh 50 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
256 |
Bình định mức thủy tinh 50 mL, cấp A, cổ mài, đường kính trong của cổ 11 ± 1 mm |
1 |
cái |
Bình định mức thủy tinh 50 mL, cấp A, cổ mài, đường kính trong của cổ 11 ± 1 mm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
257 |
Bình định mức thủy tinh 50 mL, độ chính xác ± 0,4 mL |
1 |
Cái |
Bình định mức thủy tinh 50 mL, độ chính xác ± 0,4 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
258 |
Bình định mức thủy tinh 50 mL, độ chính xác ±0,060 mL |
1 |
cái |
Bình định mức thủy tinh 50 mL, độ chính xác ±0,060 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
259 |
Bình định mức thủy tinh 500 mL, độ chính xác ±0,250 mL |
1 |
cái |
Bình định mức thủy tinh 500 mL, độ chính xác ±0,250 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
260 |
Bình định mức thủy tinh tối màu 10 mL, cấp A, cổ mài, đường kính trong của cổ 9 ± 1 mm |
1 |
cái |
Bình định mức thủy tinh tối màu 10 mL, cấp A, cổ mài, đường kính trong của cổ 9 ± 1 mm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
261 |
Bình định mức thủy tinh tối màu 100 mL, cấp A, cổ mài, đường kính trong của cổ 13 ± 1 mm |
1 |
cái |
Bình định mức thủy tinh tối màu 100 mL, cấp A, cổ mài, đường kính trong của cổ 13 ± 1 mm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
262 |
Bình đựng chất hải |
1 |
Cái |
Bình đựng chất hải |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
263 |
Bình đựng nước cất |
1 |
Cái |
Bình đựng nước cất |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
264 |
Bình đựng sữa |
1 |
Cái |
Bình đựng sữa |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
265 |
Bình đựng thủy tinh trung tính 1000 mL |
1 |
Cái |
Bình đựng thủy tinh trung tính 1000 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
266 |
Bình gạn |
1 |
Cái |
Bình gạn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
267 |
Bình giữ lạnh |
1 |
Cái |
Bình giữ lạnh |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
268 |
Bình hút ẩm bằng thủy tinh, chứa silicagel |
1 |
Cái |
Bình hút ẩm bằng thủy tinh, chứa silicagel |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
269 |
Bình lọc 0,22 μm |
1 |
Cái |
Bình lọc 0,22 μm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
270 |
Bình nắp xoáy |
1 |
Cái |
Bình nắp xoáy |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
271 |
Bình nắp xoáy 1000 mL |
1 |
Cái |
Bình nắp xoáy 1000 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
272 |
Bình nắp xoáy 500-1000 mL |
1 |
Cái |
Bình nắp xoáy 500-1000 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
273 |
Bình nhựa đựng dung dịch hấp ướt được |
1 |
Cái |
Bình nhựa đựng dung dịch hấp ướt được |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
274 |
Bình nhựa xịt tia 500mL |
1 |
Cái |
Bình nhựa xịt tia 500mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
275 |
Bình nón 1000 mL |
1 |
Cái |
Bình nón 1000 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
276 |
Bình nón 250 mL |
1 |
Cái |
Bình nón 250 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
277 |
Bình nón 500 mL |
1 |
Cái |
Bình nón 500 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
278 |
Bình oxy |
1 |
Bình |
Bình oxy |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
279 |
Bình phun bằng tay nén khí |
1 |
Cái |
Bình phun bằng tay nén khí |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
280 |
Bình phun khử khuẩn |
1 |
Cái |
Bình phun khử khuẩn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
281 |
Bình tam giác |
1 |
Cái |
Bình tam giác |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
282 |
Bình tam giác 100mL |
1 |
Cái |
Bình tam giác 100mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
283 |
Bình tam giác 125 mL |
1 |
Cái |
Bình tam giác 125 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
284 |
Bình tam giác 250 mL |
1 |
Cái |
Bình tam giác 250 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
285 |
Bình tam giác 500mL |
1 |
Cái |
Bình tam giác 500mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
286 |
Bình tam giác có vạch (Erlenmeyr flask) 2 lít |
1 |
Cái |
Bình tam giác có vạch (Erlenmeyr flask) 2 lít |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
287 |
Bình tam giác thủy tinh 100 mL, có vạch chia |
1 |
Cái |
Bình tam giác thủy tinh 100 mL, có vạch chia |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
288 |
Bình tam giác, có nắp đậy, dung tích 250 mL |
1 |
cái |
Bình tam giác, có nắp đậy, dung tích 250 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
289 |
Bình tam giác, có nắp đậy, dung tích 50 mL |
1 |
cái |
Bình tam giác, có nắp đậy, dung tích 50 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
290 |
Bình tam giác, dung tích 250 mL |
1 |
Cái |
Bình tam giác, dung tích 250 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
291 |
Bình thủy tinh chịu nhiệt 100 mL nắp vặn |
1 |
Cái |
Bình thủy tinh chịu nhiệt 100 mL nắp vặn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
292 |
Bình thủy tinh chịu nhiệt 250 mL nắp vặn |
1 |
Cái |
Bình thủy tinh chịu nhiệt 250 mL nắp vặn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
293 |
Bình thủy tinh chịu nhiệt 500 mL có nắp vặn |
1 |
Cái |
Bình thủy tinh chịu nhiệt 500 mL có nắp vặn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
294 |
Bình thủy tinh có nắp vặn 1000 mL, có vạch chia |
1 |
Cái |
Bình thủy tinh có nắp vặn 1000 mL, có vạch chia |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
295 |
Bình thủy tinh có nắp vặn 500 mL |
1 |
Cái |
Bình thủy tinh có nắp vặn 500 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
296 |
Bình thủy tinh có nắp vặn 500 mL, có vạch chia |
1 |
Cái |
Bình thủy tinh có nắp vặn 500 mL, có vạch chia |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
297 |
Bình thủy tinh có nắp vặn dung tích 500 mL, có vạch chia |
1 |
Cái |
Bình thủy tinh có nắp vặn dung tích 500 mL, có vạch chia |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
298 |
Bình thủy tinh hình trụ 2 lít |
1 |
Cái |
Bình thủy tinh hình trụ 2 lít |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
299 |
Bình thủy tinh hút ẩm chứa silica gel |
1 |
cái |
Bình thủy tinh hút ẩm chứa silica gel |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
300 |
Bình thủy tinh nắp vặn, dung tích 1000 mL, có vạch chia, loại tối màu |
1 |
cái |
Bình thủy tinh nắp vặn, dung tích 1000 mL, có vạch chia, loại tối màu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
301 |
Bình thủy tinh trung tính 100 mL |
1 |
Cái |
Bình thủy tinh trung tính 100 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
302 |
Bình thủy tinh trung tính 1000 mL |
1 |
Cái |
Bình thủy tinh trung tính 1000 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
303 |
Bình thủy tinh trung tính 250 mL |
1 |
Cái |
Bình thủy tinh trung tính 250 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
304 |
Bình thủy tinh trung tính 50 mL |
1 |
Cái |
Bình thủy tinh trung tính 50 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
305 |
Bình thủy tinh trung tính 500 mL |
1 |
Cái |
Bình thủy tinh trung tính 500 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
306 |
Bình tia |
1 |
Cái |
Bình tia |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
307 |
Bình tia nhựa 500 mL |
1 |
Cái |
Bình tia nhựa 500 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
308 |
Bình tia nước cất nhựa 500 mL |
1 |
Cái |
Bình tia nước cất nhựa 500 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
309 |
Bình ủ kị khí (Anaerobic jar, 2.5 L) |
1 |
Cái |
Bình ủ kị khí (Anaerobic jar, 2.5 L) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
310 |
Bình ủ kỵ khí |
1 |
Cái |
Bình ủ kỵ khí |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
311 |
Bình xịt |
1 |
Cái |
Bình xịt |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
312 |
Bình xịt bóp tay 200 mL |
1 |
Cái |
Bình xịt bóp tay 200 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
313 |
Bình xịt cồn |
1 |
Cái |
Bình xịt cồn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
314 |
Bình xịt nước |
1 |
Lần |
Bình xịt nước |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
315 |
Blue evans |
1 |
µL |
Blue evans |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
316 |
Bô |
1 |
Cái |
Bô |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
317 |
Bộ ảnh minh họa và danh mục các loại hoạt động thể lực in màu, cỡ giấy A4, theo các mức độ cường độ nặng, cường độ vừa phải và cường độ nhẹ |
1 |
Bộ |
Bộ ảnh minh họa và danh mục các loại hoạt động thể lực in màu, cỡ giấy A4, theo các mức độ cường độ nặng, cường độ vừa phải và cường độ nhẹ |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
318 |
Bộ API Staph |
1 |
Cái |
Bộ API Staph |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
319 |
Bộ bàn ghế làm việc |
1 |
Bộ |
Bộ bàn ghế làm việc |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
320 |
Bộ bảo hộ y tế |
1 |
Bộ |
Bộ bảo hộ y tế |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
321 |
Bộ bình phản ứng dùng cho lò vi sóng phá mẫu Milestone Ethos Up (gồm bình phản ứng, nắp bình và đệm đàn hồi), dung tích ≥ 100 mL |
1 |
Bộ |
Bộ bình phản ứng dùng cho lò vi sóng phá mẫu Milestone Ethos Up (gồm bình phản ứng, nắp bình và đệm đàn hồi), dung tích ≥ 100 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
322 |
Bộ chạy máy |
1 |
Phản ứng |
Bộ chạy máy |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
323 |
Bộ chạy máy giải trình tự |
1 |
Bộ |
Bộ chạy máy giải trình tự |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
324 |
Bộ chỉ số thư viện |
1 |
Bộ |
Bộ chỉ số thư viện |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
325 |
Bộ chiết pha rắn SPE |
1 |
bộ |
Bộ chiết pha rắn SPE |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
326 |
Bộ chuẩn bị thư viện ADN (Library Prep Sinh phẩm) |
1 |
Phản ứng |
Bộ chuẩn bị thư viện ADN (Library Prep Sinh phẩm) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
327 |
Bộ chứng (phù hợp với thiết bị) |
1 |
Bộ |
Bộ chứng (phù hợp với thiết bị) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
328 |
Bộ chứng chuẩn (Calibrator) |
1 |
Bộ |
Bộ chứng chuẩn (Calibrator) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
329 |
Bộ chứng MacFlan |
1 |
Cái |
Bộ chứng MacFlan |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
330 |
Bộ chứng nội kiểm |
1 |
Phản ứng |
Bộ chứng nội kiểm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
331 |
Bộ công cụ sàng lọc sự phát triển của trẻ ASQ-3 |
1 |
Bộ |
Bộ công cụ sàng lọc sự phát triển của trẻ ASQ-3 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
332 |
Bộ cột sắc ký AccQ•Tag column, gồm cột (150 mm x 3,9 mm, 4 µm), gá cột và cột bảo vệ |
1 |
Bộ |
Bộ cột sắc ký AccQ•Tag column, gồm cột (150 mm x 3,9 mm, 4 µm), gá cột và cột bảo vệ |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
333 |
Bộ cột sắc ký C18 (150 mm x 2,1 mm, cỡ hạt 3 µm), cột, gá cột và bảo vệ cột |
1 |
Bộ |
Bộ cột sắc ký C18 (150 mm x 2,1 mm, cỡ hạt 3 µm), cột, gá cột và bảo vệ cột |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
334 |
Bộ cột sắc ký C18 hãng Agilent, gồm cột (150 mm x 4,6 mm, cỡ hạt 5 mm), gá cột và cột bảo vệ hoặc tương đương |
1 |
cái |
Bộ cột sắc ký C18 hãng Agilent, gồm cột (150 mm x 4,6 mm, cỡ hạt 5 mm), gá cột và cột bảo vệ hoặc tương đương |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
335 |
Bộ cột sắc ký C18, gồm cột (Nucleosil 100-3 C18 HD, 125 x 3,0 mm), gá cột và cột bảo vệ |
1 |
cái |
Bộ cột sắc ký C18, gồm cột (Nucleosil 100-3 C18 HD, 125 x 3,0 mm), gá cột và cột bảo vệ |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
336 |
Bộ cột sắc ký Gemini C18 bao gồm cột (100 mm x 4,6 mm x 3 µm), gá cột và bảo vệ cột |
1 |
bộ |
Bộ cột sắc ký Gemini C18 bao gồm cột (100 mm x 4,6 mm x 3 µm), gá cột và bảo vệ cột |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
337 |
Bộ cột sắc ký HC gồm cột C18 (150 mm x 4,6 mm, cỡ hạt 5 mm) gá cột và cột bảo vệ |
1 |
cái |
Bộ cột sắc ký HC gồm cột C18 (150 mm x 4,6 mm, cỡ hạt 5 mm) gá cột và cột bảo vệ |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
338 |
Bộ cột sắc ký Hilic (250 mm x 4,6 mm; 5 µm), gá cột và cột bảo vệ |
1 |
bộ |
Bộ cột sắc ký Hilic (250 mm x 4,6 mm; 5 µm), gá cột và cột bảo vệ |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
339 |
Bộ cột sắc ký Hilic, gồm cột (150 mm x 2,1 mm, cỡ hạt 2,7 µm), gá cột và bảo vệ cột tương ứng |
1 |
Bộ |
Bộ cột sắc ký Hilic, gồm cột (150 mm x 2,1 mm, cỡ hạt 2,7 µm), gá cột và bảo vệ cột tương ứng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
340 |
Bộ cột sắc ký Inersil ODS-P kích thước 250 mm x 4,6 mm, cỡ hạt 5 mm, gá cột và cột bảo vệ hãng GL Science hoặc tương đương |
1 |
Bộ |
Bộ cột sắc ký Inersil ODS-P kích thước 250 mm x 4,6 mm, cỡ hạt 5 mm, gá cột và cột bảo vệ hãng GL Science hoặc tương đương |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
341 |
Bộ cột sắc ký Inertsil ODS (250 mm x 4,6 mm x 5 µm) gồm gá và bảo vệ cột |
1 |
Cái |
Bộ cột sắc ký Inertsil ODS (250 mm x 4,6 mm x 5 µm) gồm gá và bảo vệ cột |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
342 |
Bộ cột sắc ký lỏng C18 |
1 |
cái |
Bộ cột sắc ký lỏng C18 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
343 |
Bộ cột sắc ký SP 0810 Pb2+ (300 mm x 8 mm) |
1 |
Bộ |
Bộ cột sắc ký SP 0810 Pb2+ (300 mm x 8 mm) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
344 |
Bộ cột sắc ký SP 0810 Pb2+ (300 mm x 8 mm) gồm cột, gá cột và cột bảo vệ |
1 |
Bộ |
Bộ cột sắc ký SP 0810 Pb2+ (300 mm x 8 mm) gồm cột, gá cột và cột bảo vệ |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
345 |
Bộ cột sắc ký Symmetry C18, gồm cột (250 mm x 4,6 mm, cỡ hạt 5 mm), gá cột và cột bảo vệ |
1 |
Bộ |
Bộ cột sắc ký Symmetry C18, gồm cột (250 mm x 4,6 mm, cỡ hạt 5 mm), gá cột và cột bảo vệ |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
346 |
Bộ đệm chạy và flowcell |
1 |
Bộ |
Bộ đệm chạy và flowcell |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
347 |
Bộ điện di mao quản |
1 |
Cái |
Bộ điện di mao quản |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
348 |
Bộ định danh bằng sinh vật hoá học |
1 |
Phản ứng |
Bộ định danh bằng sinh vật hoá học |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
349 |
Bộ định danh RMS, Remel BactiCard ® Neisseria |
1 |
Mẫu |
Bộ định danh RMS, Remel BactiCard ® Neisseria |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
350 |
Bộ định danh sinh hóa |
1 |
Cái |
Bộ định danh sinh hóa |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
351 |
Bộ dNTP |
1 |
Phản ứng |
Bộ dNTP |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
352 |
Bộ dNTPs cho phản ứng PCR |
1 |
Phản ứng |
Bộ dNTPs cho phản ứng PCR |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
353 |
Bộ dụng cụ bát, đĩa, thìa, âu đựng nước, cốc các kích cỡ khác nhau |
1 |
Bộ |
Bộ dụng cụ bát, đĩa, thìa, âu đựng nước, cốc các kích cỡ khác nhau |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
354 |
Bộ dụng cụ cơ khí |
1 |
Bộ |
Bộ dụng cụ cơ khí |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
355 |
Bộ dụng cụ đổ thạch (khay, lược, băng dính) dùng cho điện di Agarose |
1 |
Cái |
Bộ dụng cụ đổ thạch (khay, lược, băng dính) dùng cho điện di Agarose |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
356 |
Bộ dụng cụ hỗ trợ (bát, đĩa, thìa, đũa, ca đựng nước, cốc) các kích cỡ khác nhau thường dùng tại địa phương |
1 |
Bộ |
Bộ dụng cụ hỗ trợ (bát, đĩa, thìa, đũa, ca đựng nước, cốc) các kích cỡ khác nhau thường dùng tại địa phương |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
357 |
Bộ dụng cụ hỗ trợ (bát, thìa, cốc....) |
1 |
Bộ |
Bộ dụng cụ hỗ trợ (bát, thìa, cốc....) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
358 |
Bộ dụng cụ lấy mẫu |
1 |
Bộ |
Bộ dụng cụ lấy mẫu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
359 |
Bộ dụng cụ nhuộm Giêmsa |
1 |
Bộ |
Bộ dụng cụ nhuộm Giêmsa |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
360 |
Bộ dụng cụ thông kim |
1 |
Bộ |
Bộ dụng cụ thông kim |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
361 |
Bộ dụng cụ thử nghiệm |
1 |
Bộ |
Bộ dụng cụ thử nghiệm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
362 |
Bộ dụng cụ tư vấn (bát, thìa, cốc....) |
1 |
Bộ |
Bộ dụng cụ tư vấn (bát, thìa, cốc....) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
363 |
Bộ dung dịch rửa và phong bế |
1 |
mL |
Bộ dung dịch rửa và phong bế |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
364 |
Bộ hóa chất 25OH Vitamin D sử dụng cho 1 test xét nghiệm 25OH Vitamin D (50 test/ bộ) - mã 130215004M |
1 |
bộ |
Bộ hóa chất 25OH Vitamin D sử dụng cho 1 test xét nghiệm 25OH Vitamin D (50 test/ bộ) - mã 130215004M |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
365 |
Bộ hóa chất Acid Folic sử dụng cho 1 test xét nghiệm Acid Folic (50 test/ bộ) - mã 130613001M |
1 |
bộ |
Bộ hóa chất Acid Folic sử dụng cho 1 test xét nghiệm Acid Folic (50 test/ bộ) - mã 130613001M |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
366 |
Bộ hoá chất chạy máy giải trình tự v2 or v3 (Đầu ra 300 chu kỳ) |
1 |
Bộ |
Bộ hoá chất chạy máy giải trình tự v2 or v3 (Đầu ra 300 chu kỳ) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
367 |
Bộ hóa chất dùng cho máy điện giải ISE 5000: Pack - ISE 5000 gồm: . Chất chuẩn A(std A): 650ml . Chất chuẩn B (std B): 350ml |
1 |
mL |
Bộ hóa chất dùng cho máy điện giải ISE 5000: Pack - ISE 5000 gồm: . Chất chuẩn A(std A): 650ml . Chất chuẩn B (std B): 350ml |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
368 |
Bộ hóa chất GH sử dụng cho 1 test xét nghiệm GH (50 test/ bộ) - mã 130217003M |
1 |
bộ |
Bộ hóa chất GH sử dụng cho 1 test xét nghiệm GH (50 test/ bộ) - mã 130217003M |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
369 |
Bộ hóa chất Insulin sử dụng cho 1 test xét nghiệm Insulin (50 test/ bộ) - mã 130217002M |
1 |
bộ |
Bộ hóa chất Insulin sử dụng cho 1 test xét nghiệm Insulin (50 test/ bộ) - mã 130217002M |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
370 |
Bộ hóa chất PTH sử dụng cho 1 test nghiệm PTH (50 test/ bộ) - mã 130611001M |
1 |
bộ |
Bộ hóa chất PTH sử dụng cho 1 test nghiệm PTH (50 test/ bộ) - mã 130611001M |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
371 |
Bộ hóa chất sử dụng cho 1 lần kiểm soát xét nghiệm GPx |
1 |
mL |
Bộ hóa chất sử dụng cho 1 lần kiểm soát xét nghiệm GPx |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
372 |
Bộ hóa chất sử dụng cho 1 lần kiểm soát xét nghiệm SOD |
1 |
mL |
Bộ hóa chất sử dụng cho 1 lần kiểm soát xét nghiệm SOD |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
373 |
Bộ hóa chất sử dụng cho 1 lần kiểm soát xét nghiệm TAS - NX2332 |
1 |
mL |
Bộ hóa chất sử dụng cho 1 lần kiểm soát xét nghiệm TAS - NX2332 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
374 |
Bộ hóa chất sử dụng cho 1 test xét nghiệm Osteocalcin (50 test/ bộ) - mã 130211003M |
1 |
bộ |
Bộ hóa chất sử dụng cho 1 test xét nghiệm Osteocalcin (50 test/ bộ) - mã 130211003M |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
375 |
Bộ hóa chất tách chiết |
1 |
Phản ứng |
Bộ hóa chất tách chiết |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
376 |
Bộ hóa chất Vitamin B12 hãng Snibe sử dụng cho 1 test nghiệm Vitamin B12 (50 test/ bộ) - mã 130213002M |
1 |
bộ |
Bộ hóa chất Vitamin B12 hãng Snibe sử dụng cho 1 test nghiệm Vitamin B12 (50 test/ bộ) - mã 130213002M |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
377 |
Bộ hóa chất β-CTx sử dụng cho 1 test xét nghiệm β-CTx (50 test/bộ) - mã 130212009M |
1 |
bộ |
Bộ hóa chất β-CTx sử dụng cho 1 test xét nghiệm β-CTx (50 test/bộ) - mã 130212009M |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
378 |
Bộ huyết áp cơ |
1 |
Bộ |
Bộ huyết áp cơ |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
379 |
Bộ kháng huyết thanh đa giá O1-139 |
1 |
mL |
Bộ kháng huyết thanh đa giá O1-139 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
380 |
Bộ kháng huyết thanh định type (nếu có) |
1 |
Bộ |
Bộ kháng huyết thanh định type (nếu có) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
381 |
Bộ kháng huyết thanh Salmonella H |
1 |
mL |
Bộ kháng huyết thanh Salmonella H |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
382 |
Bộ kháng huyết thanh Salmonella O |
1 |
mL |
Bộ kháng huyết thanh Salmonella O |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
383 |
Bộ kháng huyết thanh Salmonella V |
1 |
mL |
Bộ kháng huyết thanh Salmonella V |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
384 |
Bộ kháng huyết thanh Vibrio Cholerae Inaba |
1 |
mL |
Bộ kháng huyết thanh Vibrio Cholerae Inaba |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
385 |
Bộ kháng huyết thanh Vibrio Cholerae Inaba |
1 |
mL |
Bộ kháng huyết thanh Vibrio Cholerae Inaba |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
386 |
Bộ kháng huyết thanh Vibrio Cholerae Ogawa |
1 |
mL |
Bộ kháng huyết thanh Vibrio Cholerae Ogawa |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
387 |
Bộ Kit Chuẩn Bị Thư Viện |
1 |
Phản ứng |
Bộ Kit Chuẩn Bị Thư Viện |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
388 |
Bộ Kit đo nồng độ ADN/ARN |
1 |
Phản ứng |
Bộ Kit đo nồng độ ADN/ARN |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
389 |
Bộ Kit Khuếch Đại PCR |
1 |
Phản ứng |
Bộ Kit Khuếch Đại PCR |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
390 |
Bộ kit phát hiện protein trên màng |
1 |
mL |
Bộ kit phát hiện protein trên màng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
391 |
Bộ kit Qiaamp fast DNA stool mini của hãng Qiagen |
1 |
Bộ |
Bộ kit Qiaamp fast DNA stool mini của hãng Qiagen |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
392 |
Bộ kít tách chiết ADN |
1 |
Bộ |
Bộ kít tách chiết ADN |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
393 |
Bộ Kit Tách Chiết ADN/ARN |
1 |
Phản ứng |
Bộ Kit Tách Chiết ADN/ARN |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
394 |
Bộ lọc dung môi pha động |
1 |
bộ |
Bộ lọc dung môi pha động |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
395 |
Bộ lọc dung môi pha động (bình hứng, phễu lọc, đầu lọc, kẹp kim loại) |
1 |
bộ |
Bộ lọc dung môi pha động (bình hứng, phễu lọc, đầu lọc, kẹp kim loại) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
396 |
Bộ lọc Flukefinder |
1 |
Bộ |
Bộ lọc Flukefinder |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
397 |
Bộ lọc hút chân không (bình hứng, phễu lọc, đầu lọc, kẹp kim loại) |
1 |
bộ |
Bộ lọc hút chân không (bình hứng, phễu lọc, đầu lọc, kẹp kim loại) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
398 |
Bộ lọc môi trường 1 lít |
1 |
Cái |
Bộ lọc môi trường 1 lít |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
399 |
Bộ mao quản (Capillary) |
1 |
Cái |
Bộ mao quản (Capillary) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
400 |
Bộ mao quản (Capillary) cho máy giải trình tự |
1 |
Cái |
Bộ mao quản (Capillary) cho máy giải trình tự |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
401 |
Bộ mẫu chứng |
1 |
Bộ |
Bộ mẫu chứng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
402 |
Bộ mở khóa vật kính |
1 |
Bọ |
Bộ mở khóa vật kính |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
403 |
Bộ mồi ngẫu nhiên (random Mồi) cho phản ứng phiên mã ngược |
1 |
Phản ứng |
Bộ mồi ngẫu nhiên (random Mồi) cho phản ứng phiên mã ngược |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
404 |
Bộ mồi pool 1 cho GTT DENV |
1 |
mL |
Bộ mồi pool 1 cho GTT DENV |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
405 |
Bộ mồi pool 2 cho GTT DENV |
1 |
mL |
Bộ mồi pool 2 cho GTT DENV |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
406 |
Bộ mồi tổng hợp PCR |
1 |
mL |
Bộ mồi tổng hợp PCR |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
407 |
Bô nhựa có nắp (hoặc dụng cụ tương đương có đường kính 30cm, cao khoảng 15cm) |
1 |
Cái |
Bô nhựa có nắp (hoặc dụng cụ tương đương có đường kính 30cm, cao khoảng 15cm) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
408 |
Bộ nhuộm Gram |
1 |
mL |
Bộ nhuộm Gram |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
409 |
Bộ ống mẫu và Đầu côn (típ) theo máy |
1 |
Bộ |
Bộ ống mẫu và Đầu côn (típ) theo máy |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
410 |
Bộ phân phối môi trường |
1 |
Cái |
Bộ phân phối môi trường |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
411 |
Bộ phản ứng dùng cho 100 mẫu kiểm nghiệm chiết xơ tổng số (The Total Dietary Fiber Assay Kit) |
1 |
bộ |
Bộ phản ứng dùng cho 100 mẫu kiểm nghiệm chiết xơ tổng số (The Total Dietary Fiber Assay Kit) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
412 |
Bộ phản ứng tạo dẫn xuất AccQ-Fluor Reagent Kit (pha vừa đủ 1 mL x 5 lọ) |
1 |
mL |
Bộ phản ứng tạo dẫn xuất AccQ-Fluor Reagent Kit (pha vừa đủ 1 mL x 5 lọ) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
413 |
Bộ phễu lọc |
1 |
Cái |
Bộ phễu lọc |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
414 |
Bộ phễu lọc thủy tinh |
1 |
Cái |
Bộ phễu lọc thủy tinh |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
415 |
Bộ phim mẫu ILO |
1 |
Bộ |
Bộ phim mẫu ILO |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
416 |
Bộ phun mẫu Nebulizer dùng cho máy AAS-Analytik Jena |
1 |
Bộ |
Bộ phun mẫu Nebulizer dùng cho máy AAS-Analytik Jena |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
417 |
Bộ phun mẫu Nebulizer dùng cho máy AAS-Analytik Jena (novAA®400P) |
1 |
Bộ |
Bộ phun mẫu Nebulizer dùng cho máy AAS-Analytik Jena (novAA®400P) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
418 |
Bộ quần áo bảo hộ |
1 |
Cái |
Bộ quần áo bảo hộ |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
419 |
Bộ quần áo phòng hộ (kính, mũ, bọc giày, tấm che mặt) |
1 |
Bộ |
Bộ quần áo phòng hộ (kính, mũ, bọc giày, tấm che mặt) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
420 |
Bộ quần áo phòng hộ, kính, mũ, bọc giày |
1 |
Bộ |
Bộ quần áo phòng hộ, kính, mũ, bọc giày |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
421 |
Bộ sinh hóa định danh |
1 |
Bộ |
Bộ sinh hóa định danh |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
422 |
Bộ sinh phẩm chiết xuất RNA |
1 |
Bộ |
Bộ sinh phẩm chiết xuất RNA |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
423 |
Bộ Sinh phẩm chuẩn bị thư viện |
1 |
Phản ứng |
Bộ Sinh phẩm chuẩn bị thư viện |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
424 |
Bộ sinh phẩm của máy GTT tương ứng |
1 |
Bộ |
Bộ sinh phẩm của máy GTT tương ứng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
425 |
Bô sinh phẩm điện di ADN |
1 |
Bộ |
Bô sinh phẩm điện di ADN |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
426 |
Bộ sinh phẩm điện di DNA |
1 |
Bộ |
Bộ sinh phẩm điện di DNA |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
427 |
Bộ Sinh phẩm định danh bằng sinh vật hoá học |
1 |
Phản ứng |
Bộ Sinh phẩm định danh bằng sinh vật hoá học |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
428 |
Bộ sinh phẩm định danh sinh vật hoá học |
1 |
Bộ |
Bộ sinh phẩm định danh sinh vật hoá học |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
429 |
Bộ sinh phẩm định lượng ADN cảm biến cao |
1 |
Bộ |
Bộ sinh phẩm định lượng ADN cảm biến cao |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
430 |
Bộ sinh phẩm định lượng DNA cảm biến cao |
1 |
Bộ |
Bộ sinh phẩm định lượng DNA cảm biến cao |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
431 |
Bộ sinh phẩm đo nồng độ dsADN |
1 |
Bộ |
Bộ sinh phẩm đo nồng độ dsADN |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
432 |
Bộ sinh phẩm đo nồng độ dsDNA |
1 |
Bộ |
Bộ sinh phẩm đo nồng độ dsDNA |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
433 |
Bộ sinh phẩm dùng trong RT-PCR |
1 |
Phản ứng |
Bộ sinh phẩm dùng trong RT-PCR |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
434 |
Bộ sinh phẩm ELISA Helicobacter pylori antigen (đã bao gồm mẫu chứng, mẫu chuẩn) |
1 |
phản ứng |
Bộ sinh phẩm ELISA Helicobacter pylori antigen (đã bao gồm mẫu chứng, mẫu chuẩn) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
435 |
Bộ sinh phẩm Elisa phát hiện kháng thể/ kháng nguyên vi rút Dengue |
1 |
Phản ứng |
Bộ sinh phẩm Elisa phát hiện kháng thể/ kháng nguyên vi rút Dengue |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
436 |
Bộ sinh phẩm gắn index |
1 |
Bộ |
Bộ sinh phẩm gắn index |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
437 |
Bộ sinh phẩm giải trình tự NGS |
1 |
Phản ứng |
Bộ sinh phẩm giải trình tự NGS |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
438 |
Bộ sinh phẩm khuếch đại real-time RT-PCR một bước |
1 |
Phản ứng |
Bộ sinh phẩm khuếch đại real-time RT-PCR một bước |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
439 |
Bộ sinh phẩm lagmen hóa dsADN |
1 |
Bộ |
Bộ sinh phẩm lagmen hóa dsADN |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
440 |
Bộ sinh phẩm loại bỏ ADN không mong muốn trong mẫu RNA |
1 |
Bộ |
Bộ sinh phẩm loại bỏ ADN không mong muốn trong mẫu RNA |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
441 |
Bộ sinh phẩm pha loãng sản phẩm GTT |
1 |
Bộ |
Bộ sinh phẩm pha loãng sản phẩm GTT |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
442 |
Bộ sinh phẩm phát hiện nhanh kháng nguyên HBsAg |
1 |
Test |
Bộ sinh phẩm phát hiện nhanh kháng nguyên HBsAg |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
443 |
Bộ sinh phẩm phát hiện nhanh kháng nguyên virus Rota trong mẫu phân |
1 |
Test |
Bộ sinh phẩm phát hiện nhanh kháng nguyên virus Rota trong mẫu phân |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
444 |
Bộ sinh phẩm Poliovirus rRT-PCR VDPV 5.2 |
1 |
Phản ứng |
Bộ sinh phẩm Poliovirus rRT-PCR VDPV 5.2 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
445 |
Bộ sinh phẩm que thử xét nghiệm nước tiểu |
1 |
Que thử |
Bộ sinh phẩm que thử xét nghiệm nước tiểu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
446 |
Bộ sinh phẩm tách ADN từ mẫu phân (Qiaamp fast DNA stool mini) |
1 |
Bộ |
Bộ sinh phẩm tách ADN từ mẫu phân (Qiaamp fast DNA stool mini) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
447 |
Bộ sinh phẩm tách chiết |
1 |
Bộ |
Bộ sinh phẩm tách chiết |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
448 |
Bộ sinh phẩm tách chiết ARN (bao gồm chứng âm) |
1 |
Phản ứng |
Bộ sinh phẩm tách chiết ARN (bao gồm chứng âm) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
449 |
Bộ sinh phẩm tagmen hóa dsDNA |
1 |
Bộ |
Bộ sinh phẩm tagmen hóa dsDNA |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
450 |
Bộ sinh phẩm tái chế hóa chất máy giải trình tự, cho 300 chu kỳ |
1 |
Bộ |
Bộ sinh phẩm tái chế hóa chất máy giải trình tự, cho 300 chu kỳ |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
451 |
Bộ sinh phẩm tasmenlation dsADN |
1 |
Bộ |
Bộ sinh phẩm tasmenlation dsADN |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
452 |
Bộ sinh phẩm tinh sạch dsADN |
1 |
Bộ |
Bộ sinh phẩm tinh sạch dsADN |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
453 |
Bộ sinh phẩm tinh sạch thư viện |
1 |
Bộ |
Bộ sinh phẩm tinh sạch thư viện |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
454 |
Bộ sinh phẩm tổng hợp cADN |
1 |
Bộ |
Bộ sinh phẩm tổng hợp cADN |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
455 |
Bộ sinh phẩm tổng hợp cDNA từ sợi mạch đơn |
1 |
Bộ |
Bộ sinh phẩm tổng hợp cDNA từ sợi mạch đơn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
456 |
Bộ sinh phẩm tổng hợp dsADN |
1 |
Bộ |
Bộ sinh phẩm tổng hợp dsADN |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
457 |
Bộ sinh phẩm xét nghiệm Alpha 1- antitrypsin (AAT) ELISA (Human Alpha 1-antitrypsin ELISA Kit 1x 96 wells) |
1 |
Bộ |
Bộ sinh phẩm xét nghiệm Alpha 1- antitrypsin (AAT) ELISA (Human Alpha 1-antitrypsin ELISA Kit 1x 96 wells) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
458 |
Bộ sinh phẩm xét nghiệm Alpha 1-Acid Glycoprotein (AGP) ELISA (Human Alpha 1-Acid Glycoprotein ELISA Kit 1x 96 wells) |
1 |
Bộ |
Bộ sinh phẩm xét nghiệm Alpha 1-Acid Glycoprotein (AGP) ELISA (Human Alpha 1-Acid Glycoprotein ELISA Kit 1x 96 wells) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
459 |
Bộ sinh phẩm xét nghiệm C-Reactive Protein (CRP) ELISA (Human C-Reactive Protein ELISA Kit 1x 96 wells) |
1 |
Bộ |
Bộ sinh phẩm xét nghiệm C-Reactive Protein (CRP) ELISA (Human C-Reactive Protein ELISA Kit 1x 96 wells) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
460 |
Bộ sinh phẩm xét nghiệm Ferritin ELISA (Ferritin ELISA Kit 1x 96 wells) |
1 |
Bộ |
Bộ sinh phẩm xét nghiệm Ferritin ELISA (Ferritin ELISA Kit 1x 96 wells) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
461 |
Bộ sinh phẩm xét nghiệm folate (Folate microbiologic assay kit) |
1 |
Bộ |
Bộ sinh phẩm xét nghiệm folate (Folate microbiologic assay kit) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
462 |
Bộ sinh phẩm xét nghiệm Immunoglobuline A (IgA) ELISA (Human Immunoglobuline A ELISA Kit 1x 96 wells) |
1 |
Bộ |
Bộ sinh phẩm xét nghiệm Immunoglobuline A (IgA) ELISA (Human Immunoglobuline A ELISA Kit 1x 96 wells) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
463 |
Bộ sinh phẩm xét nghiệm Immunoglobuline D (IgD) ELISA (Human Immunoglobuline D ELISA Kit 1x 96 wells) |
1 |
Bộ |
Bộ sinh phẩm xét nghiệm Immunoglobuline D (IgD) ELISA (Human Immunoglobuline D ELISA Kit 1x 96 wells) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
464 |
Bộ sinh phẩm xét nghiệm Immunoglobuline E (IgE) ELISA (Human Immunoglobuline E (IgE) ELISA Kit 1x 96 wells) |
1 |
Bộ |
Bộ sinh phẩm xét nghiệm Immunoglobuline E (IgE) ELISA (Human Immunoglobuline E (IgE) ELISA Kit 1x 96 wells) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
465 |
Bộ sinh phẩm xét nghiệm Immunoglobuline G (IgG) ELISA (Human Immunoglobuline G ELISA Kit 1x 96 wells) |
1 |
Bộ |
Bộ sinh phẩm xét nghiệm Immunoglobuline G (IgG) ELISA (Human Immunoglobuline G ELISA Kit 1x 96 wells) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
466 |
Bộ sinh phẩm xét nghiệm Immunoglobuline M (IgM) ELISA (Human Immunoglobuline M (IgM)ELISA Kit 1x 96 well) |
1 |
Bộ |
Bộ sinh phẩm xét nghiệm Immunoglobuline M (IgM) ELISA (Human Immunoglobuline M (IgM)ELISA Kit 1x 96 well) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
467 |
Bộ sinh phẩm xét nghiệm Inslin - Liken Growth Factor -1 (IgF-1) ELISA Kit (Human Inslin - Liken Growth Factor 1 ELISA Kit 1x 96 wells) |
1 |
Bộ |
Bộ sinh phẩm xét nghiệm Inslin - Liken Growth Factor -1 (IgF-1) ELISA Kit (Human Inslin - Liken Growth Factor 1 ELISA Kit 1x 96 wells) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
468 |
Bộ sinh phẩm xét nghiệm Interferon gama (IFN-y) ELISA (Human Interferon gama ELISA Kit 1 x 96 wells) |
1 |
Bộ |
Bộ sinh phẩm xét nghiệm Interferon gama (IFN-y) ELISA (Human Interferon gama ELISA Kit 1 x 96 wells) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
469 |
Bộ sinh phẩm xét nghiệm Interleukine - 2 (IL- 2) ELISA (Human Interleukine - 2 ELISA Kit 1x 96 wells) |
1 |
Bộ |
Bộ sinh phẩm xét nghiệm Interleukine - 2 (IL- 2) ELISA (Human Interleukine - 2 ELISA Kit 1x 96 wells) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
470 |
Bộ sinh phẩm xét nghiệm Interleukine - 6 (IL- 6) ELISA (Human Interleukine - 6 ELISA Kit 1x 96 wells) |
1 |
Bộ |
Bộ sinh phẩm xét nghiệm Interleukine - 6 (IL- 6) ELISA (Human Interleukine - 6 ELISA Kit 1x 96 wells) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
471 |
Bộ sinh phẩm xét nghiệm Leptin ELISA (Human Leptin ELISA Kit 1x 96 wells) |
1 |
Bộ |
Bộ sinh phẩm xét nghiệm Leptin ELISA (Human Leptin ELISA Kit 1x 96 wells) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
472 |
Bộ sinh phẩm xét nghiệm Retinol binding protein (RBP) ELISA (Human Retinol binding protein ELISA Kit 1x 96 wells) |
1 |
Kít |
Bộ sinh phẩm xét nghiệm Retinol binding protein (RBP) ELISA (Human Retinol binding protein ELISA Kit 1x 96 wells) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
473 |
Bộ sinh phẩm xét nghiệm vitamin D binding protein (DBP) ELISA (Human vitamin D binding protein (DBP) ELISA Kit 1 x 96 wells) |
1 |
Bộ |
Bộ sinh phẩm xét nghiệm vitamin D binding protein (DBP) ELISA (Human vitamin D binding protein (DBP) ELISA Kit 1 x 96 wells) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
474 |
Bộ tách chiết DNA |
1 |
Phản ứng |
Bộ tách chiết DNA |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
475 |
Bộ thuốc nhuộm Gram |
1 |
mL |
Bộ thuốc nhuộm Gram |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
476 |
Bộ thuốc nhuộm Zeihl-Neelsen |
1 |
mL |
Bộ thuốc nhuộm Zeihl-Neelsen |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
477 |
Bộ thuốc thử HBV |
1 |
Phản ứng |
Bộ thuốc thử HBV |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
478 |
Bộ thuốc thử HCV |
1 |
Phản ứng |
Bộ thuốc thử HCV |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
479 |
Bộ thuốc thử ngưng kết |
1 |
Phản ứng |
Bộ thuốc thử ngưng kết |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
480 |
Bộ trang phục bảo hộ cá nhân |
1 |
Bộ |
Bộ trang phục bảo hộ cá nhân |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
481 |
Bộ Tyvex |
1 |
Cái |
Bộ Tyvex |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
482 |
Bộ xét nghiệm chẩn đoán nhanh kháng nguyên DENV và kháng thể IgM/IgG kháng DENV |
1 |
Phản ứng |
Bộ xét nghiệm chẩn đoán nhanh kháng nguyên DENV và kháng thể IgM/IgG kháng DENV |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
483 |
Bọc giày trong lab ATSH cấp 3 |
1 |
Đôi |
Bọc giày trong lab ATSH cấp 3 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
484 |
Bôm canada |
1 |
mL |
Bôm canada |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
485 |
Bơm kiêm tiêm 3 mL |
1 |
Cái |
Bơm kiêm tiêm 3 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
486 |
Bơm kim tiêm |
1 |
Cái |
Bơm kim tiêm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
487 |
Bơm kim tiêm 1 mL, 3 mL |
1 |
Cái |
Bơm kim tiêm 1 mL, 3 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
488 |
Bơm kim tiêm 1 mL, 5 mL, 10 mL |
1 |
Cái |
Bơm kim tiêm 1 mL, 5 mL, 10 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
489 |
Bơm kim tiêm sử dụng 1 lần (1 mL) |
1 |
Cái |
Bơm kim tiêm sử dụng 1 lần (1 mL) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
490 |
Bơm kim tiêm thường vô trùng hoặc kim sử dụng cho bộ dụng cụ lấy máu bằng ống hút chân không (cỡ kim 21-23 G) |
1 |
Cái |
Bơm kim tiêm thường vô trùng hoặc kim sử dụng cho bộ dụng cụ lấy máu bằng ống hút chân không (cỡ kim 21-23 G) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
491 |
Bơm tiêm 5 mL |
1 |
Cái |
Bơm tiêm 5 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
492 |
Bơm tiêm vô trùng |
1 |
Cái |
Bơm tiêm vô trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
493 |
Bơm tiêm y tế sử dụng 1 lần 25 mL |
1 |
cái |
Bơm tiêm y tế sử dụng 1 lần 25 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
494 |
Bơm tiêm y tế sử dụng 1 lần 5 mL |
1 |
Cái |
Bơm tiêm y tế sử dụng 1 lần 5 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
495 |
Bơm, kim tiêm vô trùng sử dụng 1 lần |
1 |
Cái |
Bơm, kim tiêm vô trùng sử dụng 1 lần |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
496 |
Bondesil C18 40 µm |
1 |
mg |
Bondesil C18 40 µm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
497 |
Bông |
1 |
Kg |
Bông |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
498 |
Bóng Ambu |
1 |
Cái |
Bóng Ambu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
499 |
Bông bọc gạc để lấy nước bọt (2 cái/lần) |
1 |
Cái |
Bông bọc gạc để lấy nước bọt (2 cái/lần) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
500 |
Bông cắt miếng |
1 |
Miếng |
Bông cắt miếng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
501 |
Bông cắt miếng y tế vô khuẩn |
1 |
Miếng |
Bông cắt miếng y tế vô khuẩn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
502 |
Bông cầu |
1 |
Kg |
Bông cầu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
503 |
Bông cồn |
1 |
Cái |
Bông cồn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
504 |
Bông cồn lấy mẫu |
1 |
Cái |
Bông cồn lấy mẫu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
505 |
Bóng đèn 60 watt |
1 |
Cái |
Bóng đèn 60 watt |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
506 |
Bóng đèn chiếu tia tử ngoại |
1 |
Cái |
Bóng đèn chiếu tia tử ngoại |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
507 |
Bóng đèn của bảng thử thị lực |
1 |
Cái |
Bóng đèn của bảng thử thị lực |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
508 |
Bóng đèn của đèn đọc phim |
1 |
Cái |
Bóng đèn của đèn đọc phim |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
509 |
Bóng đèn huỳnh quang kính hiển vi |
1 |
Bóng |
Bóng đèn huỳnh quang kính hiển vi |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
510 |
Bông gòn khô vô trùng 2x2 (tự hấp hoặc hấp sẵn) |
1 |
g |
Bông gòn khô vô trùng 2x2 (tự hấp hoặc hấp sẵn) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
511 |
Bông gòn thấm nước |
1 |
g |
Bông gòn thấm nước |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
512 |
Bông không thấm nước |
1 |
g |
Bông không thấm nước |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
513 |
Bông tẩm cồn (Hộp 100 cái) |
1 |
Cái |
Bông tẩm cồn (Hộp 100 cái) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
514 |
Bông thấm nước |
1 |
Cuộn |
Bông thấm nước |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
515 |
Bông thấm nước |
1 |
Kg |
Bông thấm nước |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
516 |
Bông y tế |
1 |
Gói |
Bông y tế |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
517 |
Bông y tế |
1 |
Kg |
Bông y tế |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
518 |
Bông y tế (gói 20 g) |
1 |
Gói |
Bông y tế (gói 20 g) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
519 |
Bông y tế cắt miếng |
1 |
Miếng |
Bông y tế cắt miếng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
520 |
Bông y tế không thấm nước |
1 |
kg |
Bông y tế không thấm nước |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
521 |
Bông y tế thấm nước |
1 |
kg |
Bông y tế thấm nước |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
522 |
Bông y tế thấm nước 1,5cm |
1 |
Cái |
Bông y tế thấm nước 1,5cm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
523 |
Boric acid |
1 |
g |
Boric acid |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
524 |
Boric acid (H3BO3) độ tinh khiết ≥ 99,5 % |
1 |
g |
Boric acid (H3BO3) độ tinh khiết ≥ 99,5 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
525 |
Bột canh (gói 200 g) |
1 |
Gói |
Bột canh (gói 200 g) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
526 |
Bột Crystal violet |
1 |
g |
Bột Crystal violet |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
527 |
Bột đỏ phenol |
1 |
g |
Bột đỏ phenol |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
528 |
Bột Fluon (PTFE) |
1 |
Kg |
Bột Fluon (PTFE) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
529 |
Bột giặt |
1 |
Kg |
Bột giặt |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
530 |
Bột môi trường Lowenstein Medium Base |
1 |
g |
Bột môi trường Lowenstein Medium Base |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
531 |
Bột nêm (gói 136 g) |
1 |
Gói |
Bột nêm (gói 136 g) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
532 |
Bột tạo đặc |
1 |
Gói |
Bột tạo đặc |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
533 |
Bovine Albumin Traction V |
1 |
mL |
Bovine Albumin Traction V |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
534 |
Brain heart infusion (BHI) |
1 |
g |
Brain heart infusion (BHI) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
535 |
Brilliant Green Bile Lactose Broth |
1 |
g |
Brilliant Green Bile Lactose Broth |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
536 |
Bromocresol green |
1 |
g |
Bromocresol green |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
537 |
Búa đóng đinh |
1 |
Cái |
Búa đóng đinh |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
538 |
Buffer Peptone |
1 |
g |
Buffer Peptone |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
539 |
Buffered Peptone Water |
1 |
g |
Buffered Peptone Water |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
540 |
Buồng đếm |
1 |
Cái |
Buồng đếm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
541 |
Buồng đếm tế bào |
1 |
Cái |
Buồng đếm tế bào |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
542 |
Buồng phun sương |
1 |
Cái |
Buồng phun sương |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
543 |
Buret 10 mL |
1 |
Cái |
Buret 10 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
544 |
Bút |
1 |
Cái |
Bút |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
545 |
Bút chì |
1 |
Cái |
Bút chì |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
546 |
Bút chì đen |
1 |
Cái |
Bút chì đen |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
547 |
Bút dạ |
1 |
Cái |
Bút dạ |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
548 |
Bút dạ ghi nhãn không phai |
1 |
Cái |
Bút dạ ghi nhãn không phai |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
549 |
Bút dạ không phai |
1 |
Cái |
Bút dạ không phai |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
550 |
Bút dạ kính |
1 |
Cái |
Bút dạ kính |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
551 |
Bút đánh dấu |
1 |
Cái |
Bút đánh dấu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
552 |
Bút ghi nhãn |
1 |
Cái |
Bút ghi nhãn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
553 |
Bút ghi ống nghiệm |
1 |
Cái |
Bút ghi ống nghiệm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
554 |
Bút lòng dầu |
1 |
Cây |
Bút lòng dầu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
555 |
Bút Penten |
1 |
Cái |
Bút Penten |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
556 |
Bút viết |
1 |
Cái |
Bút viết |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
557 |
Bút viết kính |
1 |
Cái |
Bút viết kính |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
558 |
Bút viết kính các mầu, nét nhỏ |
1 |
Cái |
Bút viết kính các mầu, nét nhỏ |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
559 |
Bút viết kính không xoá được |
1 |
Cái |
Bút viết kính không xoá được |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
560 |
Bút viết kính không xoá được dùng cho điện di Agarose |
1 |
Cái |
Bút viết kính không xoá được dùng cho điện di Agarose |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
561 |
Bút viết kính không xóa được dùng cho PCR |
1 |
Cái |
Bút viết kính không xóa được dùng cho PCR |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
562 |
Bút viết nhãn |
1 |
Cái |
Bút viết nhãn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
563 |
Bút viết ống nghiệm |
1 |
Cái |
Bút viết ống nghiệm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
564 |
Butanol |
1 |
mL |
Butanol |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
565 |
Butylated hydrotoluen (BHT) độ tinh khiết ≥ 99,0%; |
1 |
g |
Butylated hydrotoluen (BHT) độ tinh khiết ≥ 99,0%; |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
566 |
C10H14N2O8Na2. 2H2O |
1 |
g |
C10H14N2O8Na2. 2H2O |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
567 |
Ca đong nhựa 2 lít |
1 |
Cái |
Ca đong nhựa 2 lít |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
568 |
Cá nhỏ (cá lia thia, cá bảy màu...) |
1 |
Con |
Cá nhỏ (cá lia thia, cá bảy màu...) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
569 |
Các hoá chất, vật tư khử trùng, khử nhiễm |
1 |
Gói |
Các hoá chất, vật tư khử trùng, khử nhiễm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
570 |
Các khay nhựa vô trùng |
1 |
Cái |
Các khay nhựa vô trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
571 |
Các khay vi thể |
1 |
Khay |
Các khay vi thể |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
572 |
Các loại hóa chất tiệt trùng khử nhiễm PTN |
1 |
Gói |
Các loại hóa chất tiệt trùng khử nhiễm PTN |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
573 |
Các loại thẻ kháng thuốc dùng cho thực hiện thử nghiệm |
1 |
Cái |
Các loại thẻ kháng thuốc dùng cho thực hiện thử nghiệm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
574 |
Các ống môi trường hóa chất so màu |
1 |
Ống |
Các ống môi trường hóa chất so màu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
575 |
Các vật tư, hóa chất, tiệt trùng, khử nhiễm phòng thí nghiệm |
1 |
Gói |
Các vật tư, hóa chất, tiệt trùng, khử nhiễm phòng thí nghiệm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
576 |
CaCl2 |
1 |
mL |
CaCl2 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
577 |
CAGA- F |
1 |
μL |
CAGA- F |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
578 |
CAGA- R |
1 |
μL |
CAGA- R |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
579 |
Calcium standard solution (dung dịch chuẩn Ca) trong HNO3 0,5 mol/l, nồng độ 1000 mg/l |
1 |
mL |
Calcium standard solution (dung dịch chuẩn Ca) trong HNO3 0,5 mol/l, nồng độ 1000 mg/l |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
580 |
Cân |
1 |
Cái |
Cân |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
581 |
Cân bàn kèm thước đo chiều cao |
1 |
Cái |
Cân bàn kèm thước đo chiều cao |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
582 |
Can có chia vạch |
1 |
Cái |
Can có chia vạch |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
583 |
Cân đồng hồ lò xo (loại 2kg) |
1 |
Cái |
Cân đồng hồ lò xo (loại 2kg) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
584 |
Can đựng mẫu nước tiểu 24h |
1 |
Cái |
Can đựng mẫu nước tiểu 24h |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
585 |
Cân kỹ thuật |
1 |
Cái |
Cân kỹ thuật |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
586 |
Cân tiểu ly 500gram, có độ chính xác 0,01gram |
1 |
Cái |
Cân tiểu ly 500gram, có độ chính xác 0,01gram |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
587 |
Cân trọng lượng (độ chính xác 0,01g) |
1 |
Cái |
Cân trọng lượng (độ chính xác 0,01g) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
588 |
Cân trọng lượng cơ thể |
1 |
Cái |
Cân trọng lượng cơ thể |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
589 |
Can/bình nhựa 2 lít |
1 |
Cái |
Can/bình nhựa 2 lít |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
590 |
Canh thane BHI |
1 |
mL |
Canh thane BHI |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
591 |
Canh thang Acetamide |
1 |
g |
Canh thang Acetamide |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
592 |
Canh thang BHI |
1 |
g |
Canh thang BHI |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
593 |
Canh thang BHI 0,05% |
1 |
mL |
Canh thang BHI 0,05% |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
594 |
Canh thang BHI/TSB |
1 |
mL |
Canh thang BHI/TSB |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
595 |
Canh thang đệm Peptone water |
1 |
g |
Canh thang đệm Peptone water |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
596 |
Canh thang EC |
1 |
g |
Canh thang EC |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
597 |
Canh thang GN |
1 |
g |
Canh thang GN |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
598 |
Canh thang Lauryl tryptose |
1 |
g |
Canh thang Lauryl tryptose |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
599 |
Canh thang LDC (Lysine Decarboxylase) |
1 |
Ống |
Canh thang LDC (Lysine Decarboxylase) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
600 |
Canh thang lỏng (tăng sinh) |
1 |
g |
Canh thang lỏng (tăng sinh) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
601 |
Canh thang Pepton |
1 |
g |
Canh thang Pepton |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
602 |
Canh thang Selenit F |
1 |
g |
Canh thang Selenit F |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
603 |
Canh thang Tryptic Soy |
1 |
g |
Canh thang Tryptic Soy |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
604 |
Canh thang Ure-Indol |
1 |
Ống |
Canh thang Ure-Indol |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
605 |
Cặp càng cua 5 cm |
1 |
Cái |
Cặp càng cua 5 cm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
606 |
Cặp lưu tài liệu |
1 |
Cái |
Cặp lưu tài liệu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
607 |
Carbon disulfide (CS2) |
1 |
mL |
Carbon disulfide (CS2) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
608 |
Carmine |
1 |
g |
Carmine |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
609 |
Cát |
1 |
Kg |
Cát |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
610 |
Cát - xét 3 mảnh, 37mm |
1 |
Cái |
Cát - xét 3 mảnh, 37mm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
611 |
Catalase |
1 |
mL |
Catalase |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
612 |
Cattsete ép phim |
1 |
Cái |
Cattsete ép phim |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
613 |
Cat-xet 3 mảnh, 37 mm |
1 |
Cái |
Cat-xet 3 mảnh, 37 mm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
614 |
Cây lau nhà |
1 |
Cái |
Cây lau nhà |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
615 |
Celite |
1 |
g |
Celite |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
616 |
Chai 1 lít |
1 |
Cái |
Chai 1 lít |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
617 |
Chai 25 cm2 nuôi cấy tế bào |
1 |
Cái |
Chai 25 cm2 nuôi cấy tế bào |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
618 |
Chai 25 cm2 nuôi cấy tế bào 1 lớp |
1 |
Cái |
Chai 25 cm2 nuôi cấy tế bào 1 lớp |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
619 |
Chai 25 cm2 tế bào L20B (dành riêng cho vi rút polio) và/hoặc RD-A (dành cho vi rút đường ruột) đã nuôi cấy kín một lớp |
1 |
Chai |
Chai 25 cm2 tế bào L20B (dành riêng cho vi rút polio) và/hoặc RD-A (dành cho vi rút đường ruột) đã nuôi cấy kín một lớp |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
620 |
Chai 25cm2 /tuýp đáy phẳng nuôi cấy tế bào |
1 |
Cái |
Chai 25cm2 /tuýp đáy phẳng nuôi cấy tế bào |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
621 |
Chai 25cm2 nuôi cấy tế bào |
1 |
Cái |
Chai 25cm2 nuôi cấy tế bào |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
622 |
Chai 25cm2 nuôi cấy tế bào 1 lớp |
1 |
Cái |
Chai 25cm2 nuôi cấy tế bào 1 lớp |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
623 |
Chai 25cm2 tế bào bào L20B (dành riêng cho vi rút polio) và/hoặc RD-A (dành cho VRĐR) đã nuôi cấy kín một lớp |
1 |
Chai |
Chai 25cm2 tế bào bào L20B (dành riêng cho vi rút polio) và/hoặc RD-A (dành cho VRĐR) đã nuôi cấy kín một lớp |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
624 |
Chai 75 cm2 nuôi cấy tế bào |
1 |
Cái |
Chai 75 cm2 nuôi cấy tế bào |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
625 |
Chai 75cm2 Chai tế bào L20B (dành riêng cho vi rút polio) và/hoặc RD-A, Vero, Hep- 2... (dành cho các VRĐR) dã mọc kín 1 lớp |
1 |
Chai |
Chai 75cm2 Chai tế bào L20B (dành riêng cho vi rút polio) và/hoặc RD-A, Vero, Hep- 2... (dành cho các VRĐR) dã mọc kín 1 lớp |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
626 |
Chai 75cm2 tế bào bào L20B (dành riêng cho vi rút polio) và/hoặc RD-A (dành cho VRĐR) đã mọc kín một lớp |
1 |
Chai |
Chai 75cm2 tế bào bào L20B (dành riêng cho vi rút polio) và/hoặc RD-A (dành cho VRĐR) đã mọc kín một lớp |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
627 |
Chai 75cm2 tế bào bào L20B hoặc RD-A đã mọc tốt thành một lớp |
1 |
Chai |
Chai 75cm2 tế bào bào L20B hoặc RD-A đã mọc tốt thành một lớp |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
628 |
Chai 75cm2 tế bào MA 104 đã mọc một lớp kín |
1 |
Chai |
Chai 75cm2 tế bào MA 104 đã mọc một lớp kín |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
629 |
Chai chửa nước rửa |
1 |
Cái |
Chai chửa nước rửa |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
630 |
Chai đang nuôi tế bào kín 1 lớp |
1 |
Cái |
Chai đang nuôi tế bào kín 1 lớp |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
631 |
Chai đựng mẫu |
1 |
Cái |
Chai đựng mẫu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
632 |
Chai Duran |
1 |
Cái |
Chai Duran |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
633 |
Chai Duran 500 mL |
1 |
Cái |
Chai Duran 500 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
634 |
Chai nắp xanh 1000mL |
1 |
Chai |
Chai nắp xanh 1000mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
635 |
Chai nắp xanh 250mL |
1 |
Chai |
Chai nắp xanh 250mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
636 |
Chai nắp xanh 500mL |
1 |
Chai |
Chai nắp xanh 500mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
637 |
Chai nhựa nuôi tế bào 25 cm3 |
1 |
Cái |
Chai nhựa nuôi tế bào 25 cm3 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
638 |
Chai nhựa nuôi tế bào 25cm2 |
1 |
Cái |
Chai nhựa nuôi tế bào 25cm2 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
639 |
Chai nhựa nuôi tế bào 75 cm2 |
1 |
Cái |
Chai nhựa nuôi tế bào 75 cm2 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
640 |
Chai nhựa vô trùng (có nắp) 1 L |
1 |
Cái |
Chai nhựa vô trùng (có nắp) 1 L |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
641 |
Chai nuôi cấy tế bào 25 cm không lọc |
1 |
Cái |
Chai nuôi cấy tế bào 25 cm không lọc |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
642 |
Chai nuôi cấy tế bào 25 cm2 |
1 |
Cái |
Chai nuôi cấy tế bào 25 cm2 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
643 |
Chai nuôi cấy tế bào 25 cm2/75 cm2/tuýp nuôi tế bào đáy phẳng |
1 |
Cái |
Chai nuôi cấy tế bào 25 cm2/75 cm2/tuýp nuôi tế bào đáy phẳng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
644 |
Chai nuôi cấy tế bào 75 cm2 |
1 |
Cái |
Chai nuôi cấy tế bào 75 cm2 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
645 |
Chai nuôi tế bào 25 cm3 |
1 |
Cái |
Chai nuôi tế bào 25 cm3 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
646 |
Chai nuôi tế bào 75 cm3 |
1 |
Cái |
Chai nuôi tế bào 75 cm3 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
647 |
Chai sạch |
1 |
Cái |
Chai sạch |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
648 |
Chai Sterilize botle 250 mL, 500 mL |
1 |
Cái |
Chai Sterilize botle 250 mL, 500 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
649 |
Chai tế bào 1 lớp |
1 |
Chai |
Chai tế bào 1 lớp |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
650 |
Chai tế bào BHK 21 |
1 |
Cái |
Chai tế bào BHK 21 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
651 |
Chai tế bào BHK kín 1 lớp |
1 |
chai |
Chai tế bào BHK kín 1 lớp |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
652 |
Chai tế bào BHK21 mọc một lớp (chai 25 cm2) |
1 |
Chai |
Chai tế bào BHK21 mọc một lớp (chai 25 cm2) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
653 |
Chai tế bào C6/36 kín 1 lớp |
1 |
Cái |
Chai tế bào C6/36 kín 1 lớp |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
654 |
Chai tế bào kín 1 lớp |
1 |
Chai |
Chai tế bào kín 1 lớp |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
655 |
Chai tế bào MDCK dòng London, có số đời nuôi chuyển tế bào không quá 25 đời |
1 |
Chai |
Chai tế bào MDCK dòng London, có số đời nuôi chuyển tế bào không quá 25 đời |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
656 |
Chai thủy linh 500 mL |
1 |
Cái |
Chai thủy linh 500 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
657 |
Chai thủy tinh 0,5 L |
1 |
Cái |
Chai thủy tinh 0,5 L |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
658 |
Chai thủy tinh 1 L |
1 |
Cái |
Chai thủy tinh 1 L |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
659 |
Chai thủy tinh 1000 mL |
1 |
Cái |
Chai thủy tinh 1000 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
660 |
Chai thủy tinh 1000 ml có nắp xoáy, đường kính trong của cổ 4 cm ± 1 mm |
1 |
cái |
Chai thủy tinh 1000 ml có nắp xoáy, đường kính trong của cổ 4 cm ± 1 mm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
661 |
Chai thủy tinh 2000 mL |
1 |
Cái |
Chai thủy tinh 2000 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
662 |
Chai thủy tinh 250 ml có nắp cổ mài, đường kính trong của cổ 4 cm ± 1 mm |
1 |
cái |
Chai thủy tinh 250 ml có nắp cổ mài, đường kính trong của cổ 4 cm ± 1 mm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
663 |
Chai thủy tinh 250 mL có nắp vặn |
1 |
Cái |
Chai thủy tinh 250 mL có nắp vặn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
664 |
Chai thủy tinh 250 ml có nắp xoáy, đường kính trong của cổ 4 cm ± 1 mm |
1 |
cái |
Chai thủy tinh 250 ml có nắp xoáy, đường kính trong của cổ 4 cm ± 1 mm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
665 |
Chai thủy tinh 250 mL, 500 mL, 1.000 mL |
1 |
Cái |
Chai thủy tinh 250 mL, 500 mL, 1.000 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
666 |
Chai thủy tinh 500 mL |
1 |
Cái |
Chai thủy tinh 500 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
667 |
Chai thủy tinh 500 mL kèm nắp nhựa xoáy |
1 |
Cái |
Chai thủy tinh 500 mL kèm nắp nhựa xoáy |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
668 |
Chai thủy tinh có nắp vặn 100 mL |
1 |
Cái |
Chai thủy tinh có nắp vặn 100 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
669 |
Chai thủy tinh có nắp vặn 100 mL, có vạch chia |
1 |
Cái |
Chai thủy tinh có nắp vặn 100 mL, có vạch chia |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
670 |
Chai thủy tinh có nắp vặn 1000 mL |
1 |
cái |
Chai thủy tinh có nắp vặn 1000 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
671 |
Chai thủy tinh có nắp vặn 1000 mL, tối màu |
1 |
cái |
Chai thủy tinh có nắp vặn 1000 mL, tối màu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
672 |
Chai thủy tinh có nắp vặn 500 mL |
1 |
Cái |
Chai thủy tinh có nắp vặn 500 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
673 |
Chai thủy tinh có nắp vặn 500 mL, có vạch chia |
1 |
cái |
Chai thủy tinh có nắp vặn 500 mL, có vạch chia |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
674 |
Chai thủy tinh dung tích 200mL có nắp cao su |
1 |
Cái |
Chai thủy tinh dung tích 200mL có nắp cao su |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
675 |
Chai thủy tinh khô sạch 100 mL có nắp vặn |
1 |
Cái |
Chai thủy tinh khô sạch 100 mL có nắp vặn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
676 |
Chai thủy tinh khô sạch 1000 mL có nắp vặn |
1 |
Cái |
Chai thủy tinh khô sạch 1000 mL có nắp vặn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
677 |
Chai thủy tinh khô sạch 2000 ml có nắp vặn |
1 |
Cái |
Chai thủy tinh khô sạch 2000 ml có nắp vặn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
678 |
Chai thủy tinh khô sạch 250 ml có nắp vặn |
1 |
Cái |
Chai thủy tinh khô sạch 250 ml có nắp vặn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
679 |
Chai thủy tinh khô sạch 500 mL có nắp vặn |
1 |
Cái |
Chai thủy tinh khô sạch 500 mL có nắp vặn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
680 |
Chai thủy tinh khô sạch 5000 mL có nắp vặn |
1 |
Cái |
Chai thủy tinh khô sạch 5000 mL có nắp vặn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
681 |
Chai thủy tinh màu nâu có nắp vặn 1000 mL |
1 |
Cái |
Chai thủy tinh màu nâu có nắp vặn 1000 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
682 |
Chai thủy tinh nắp vặn |
1 |
Cái |
Chai thủy tinh nắp vặn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
683 |
Chai thủy tinh nắp xanh 1000mL |
1 |
Chai |
Chai thủy tinh nắp xanh 1000mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
684 |
Chai thủy tinh nắp xanh 250mL |
1 |
Chai |
Chai thủy tinh nắp xanh 250mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
685 |
Chai thủy tinh nắp xanh 500mL |
1 |
Chai |
Chai thủy tinh nắp xanh 500mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
686 |
Chai thủy tinh tối màu có nắp vặn 250 mL, có vạch chia |
1 |
cái |
Chai thủy tinh tối màu có nắp vặn 250 mL, có vạch chia |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
687 |
Chai thủy tinh trung tính 1000 mL có nắp vặn |
1 |
Cái |
Chai thủy tinh trung tính 1000 mL có nắp vặn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
688 |
Chai thủy tinh trung tính Duran 250 mL, có nắp vặn |
1 |
Chai |
Chai thủy tinh trung tính Duran 250 mL, có nắp vặn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
689 |
Chai thủy tinh vô trùng 1000 mL |
1 |
Cái |
Chai thủy tinh vô trùng 1000 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
690 |
Chai thủy tinh vô trùng 500 mL |
1 |
Cái |
Chai thủy tinh vô trùng 500 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
691 |
Chai vial 1,5 mL (Clear vial amber 1.5 mL for HPLC) |
1 |
Hộp |
Chai vial 1,5 mL (Clear vial amber 1.5 mL for HPLC) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
692 |
Chai Vial 1,5mL có nắp đậy (Alunimium cap crimp neck vial) |
1 |
Hộp |
Chai Vial 1,5mL có nắp đậy (Alunimium cap crimp neck vial) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
693 |
Chai/cốc thủy tinh các cỡ |
1 |
Cái |
Chai/cốc thủy tinh các cỡ |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
694 |
Chân giá |
1 |
Cái |
Chân giá |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
695 |
Chảo 1 bộ |
1 |
Bộ |
Chảo 1 bộ |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
696 |
Chapman agar |
1 |
g |
Chapman agar |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
697 |
Chất biến tinh mẫu trước khi giải trình tự Sanger (Hi-di Eormamide) |
1 |
mL |
Chất biến tinh mẫu trước khi giải trình tự Sanger (Hi-di Eormamide) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
698 |
Chất chống tạo bọt Antifoam 204 |
1 |
mL |
Chất chống tạo bọt Antifoam 204 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
699 |
Chất chuẩn /dung dịch gốc mỗi kim loại |
1 |
mL |
Chất chuẩn /dung dịch gốc mỗi kim loại |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
700 |
Chất chuẩn 25-Hydroxyvitamin D3: 100 µg/mL |
1 |
mL |
Chất chuẩn 25-Hydroxyvitamin D3: 100 µg/mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
701 |
Chất chuẩn 2-methyl hippuric axit (≥98%) |
1 |
g |
Chất chuẩn 2-methyl hippuric axit (≥98%) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
702 |
Chất chuẩn 3-methyl hippuric axit (≥98%) |
1 |
g |
Chất chuẩn 3-methyl hippuric axit (≥98%) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
703 |
Chất chuẩn 4-methyl hippuric axit (≥98%) |
1 |
g |
Chất chuẩn 4-methyl hippuric axit (≥98%) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
704 |
Chất chuẩn All-trans-Retinol: 25 mg/lọ có chứng nhận hàm lượng |
1 |
mg |
Chất chuẩn All-trans-Retinol: 25 mg/lọ có chứng nhận hàm lượng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
705 |
Chất chuẩn axit - aminolevulinic ( - ALA) |
1 |
g |
Chất chuẩn axit - aminolevulinic ( - ALA) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
706 |
Chất chuẩn Cotinin |
1 |
g |
Chất chuẩn Cotinin |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
707 |
Chất chuẩn dùng cho mẫu nước tiểu (Urine control, lyophil for occupational medicine Level 1,2) |
1 |
mL |
Chất chuẩn dùng cho mẫu nước tiểu (Urine control, lyophil for occupational medicine Level 1,2) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
708 |
Chất chuẩn dùng cho mẫu nước tiểu dùng cho các hợp chất phenol (Urine control, lyophil for Phenolic compounds L1,2) |
1 |
mL |
Chất chuẩn dùng cho mẫu nước tiểu dùng cho các hợp chất phenol (Urine control, lyophil for Phenolic compounds L1,2) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
709 |
Chất chuẩn được chứng nhận (CRM) |
1 |
mL |
Chất chuẩn được chứng nhận (CRM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
710 |
Chất chuẩn được chứng nhận (CRM) |
1 |
Lọ |
Chất chuẩn được chứng nhận (CRM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
711 |
Chất chuẩn được chứng nhận (CRM) |
1 |
g |
Chất chuẩn được chứng nhận (CRM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
712 |
Chất chuẩn gốc mỗi kim loại |
1 |
mL |
Chất chuẩn gốc mỗi kim loại |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
713 |
Chất chuẩn gốc Styrene |
1 |
g |
Chất chuẩn gốc Styrene |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
714 |
Chất chuẩn gốc toluene |
1 |
mL |
Chất chuẩn gốc toluene |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
715 |
Chất chuẩn human milk oligosaccharides (1 chất), độ tinh khiết ≥ 90 % |
1 |
mg |
Chất chuẩn human milk oligosaccharides (1 chất), độ tinh khiết ≥ 90 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
716 |
Chất chuẩn methanol (≥99%) |
1 |
mL |
Chất chuẩn methanol (≥99%) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
717 |
Chất chuẩn Nicotin |
1 |
g |
Chất chuẩn Nicotin |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
718 |
Chất chuẩn nội D6-25-Hydroxyvitamin D3: 50 µg/mL |
1 |
mL |
Chất chuẩn nội D6-25-Hydroxyvitamin D3: 50 µg/mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
719 |
Chất chuẩn nội Pyridoxal 5’-phosphate-d3 (PLP- d3): 5 mg/Iọ |
1 |
mg |
Chất chuẩn nội Pyridoxal 5’-phosphate-d3 (PLP- d3): 5 mg/Iọ |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
720 |
Chất chuẩn nội Retinol acetate: 1g/lọ |
1 |
g |
Chất chuẩn nội Retinol acetate: 1g/lọ |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
721 |
Chất chuẩn nội Thiamine pyrophosphate-d3 (TPP-d3): 10mg/lọ |
1 |
mg |
Chất chuẩn nội Thiamine pyrophosphate-d3 (TPP-d3): 10mg/lọ |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
722 |
Chất chuẩn o-cresol ≥ 99% |
1 |
mg |
Chất chuẩn o-cresol ≥ 99% |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
723 |
Chất chuẩn S-phenyl mercapturic acid |
1 |
g |
Chất chuẩn S-phenyl mercapturic acid |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
724 |
Chất chuẩn t,t Muconic acid 98% |
1 |
g |
Chất chuẩn t,t Muconic acid 98% |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
725 |
Chất chuẩn Thiamine pyrophosphate (TPP): 500 mg/lọ |
1 |
mg |
Chất chuẩn Thiamine pyrophosphate (TPP): 500 mg/lọ |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
726 |
Chất chuẩn toluen |
1 |
mL |
Chất chuẩn toluen |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
727 |
Chất chuẩn vitamin C, độ tinh khiết ≥ 99 %, |
1 |
mg |
Chất chuẩn vitamin C, độ tinh khiết ≥ 99 %, |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
728 |
Chất chuẩn Vitamin E (Alpha - tocopherol C29H50O2:) có chứng nhận hàm lượng |
1 |
mg |
Chất chuẩn Vitamin E (Alpha - tocopherol C29H50O2:) có chứng nhận hàm lượng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
729 |
Chất chuẩn/dung dịch gốc |
1 |
g |
Chất chuẩn/dung dịch gốc |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
730 |
Chất chuẩn/dung dịch gốc |
1 |
g |
Chất chuẩn/dung dịch gốc |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
731 |
Chất chuẩn: 25-Hydroxyvitamin D2: 50 µg/mL |
1 |
mL |
Chất chuẩn: 25-Hydroxyvitamin D2: 50 µg/mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
732 |
Chất đệm EB |
1 |
µL |
Chất đệm EB |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
733 |
Chất đệm EB |
1 |
µL |
Chất đệm EB |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
734 |
Chất hiệu chuẩn máy |
1 |
Phản ứng |
Chất hiệu chuẩn máy |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
735 |
Chất huỳnh quang |
1 |
µL |
Chất huỳnh quang |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
736 |
Chất kiểm chuẩn: Hemoglobin A1c calibrators mức 1 |
1 |
mL |
Chất kiểm chuẩn: Hemoglobin A1c calibrators mức 1 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
737 |
Chất kiểm chuẩn: Hemoglobin A1c calibrators mức 2 |
1 |
mL |
Chất kiểm chuẩn: Hemoglobin A1c calibrators mức 2 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
738 |
Chất nhuộm gel SYBR |
1 |
µL |
Chất nhuộm gel SYBR |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
739 |
Chất nhuộm gel SYBR 10.000 X |
1 |
µL |
Chất nhuộm gel SYBR 10.000 X |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
740 |
Chất nội chuẩn toluen-d8 |
1 |
mL |
Chất nội chuẩn toluen-d8 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
741 |
Chất tải mẫu điện di |
1 |
µL |
Chất tải mẫu điện di |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
742 |
Chất -tocopheryl acetat C31H52O3: 1g/lọ |
1 |
g |
Chất -tocopheryl acetat C31H52O3: 1g/lọ |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
743 |
Chất ức chế (Rnase Inhibitor) |
1 |
μL |
Chất ức chế (Rnase Inhibitor) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
744 |
Chất ức chế enzyme Rnase sử dụng trong phản ứng phiên mã ngược. |
1 |
Phản ứng |
Chất ức chế enzyme Rnase sử dụng trong phản ứng phiên mã ngược. |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
745 |
Chất ức chế RNAse |
1 |
mL |
Chất ức chế RNAse |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
746 |
Chậu inox |
1 |
Cái |
Chậu inox |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
747 |
Chậu nhựa (10 lít) |
1 |
Cái |
Chậu nhựa (10 lít) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
748 |
Chậu nhựa (20 lít) |
1 |
Cái |
Chậu nhựa (20 lít) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
749 |
Chậu nhựa đường kính 25 cm |
1 |
Cái |
Chậu nhựa đường kính 25 cm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
750 |
Chậu nhựa rửa 15 L (rửa dụng cụ) |
1 |
Cái |
Chậu nhựa rửa 15 L (rửa dụng cụ) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
751 |
Che mắt |
1 |
Cái |
Che mắt |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
752 |
Chế phẩm diệt khuẩn tay không dùng nước |
1 |
lọ 500ml |
Chế phẩm diệt khuẩn tay không dùng nước |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
753 |
Chế phẩm diệt khuẩn tay không dùng nước |
1 |
Lọ 70ml |
Chế phẩm diệt khuẩn tay không dùng nước |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
754 |
Chế phẩm diệt khuẩn tay không dùng nước |
1 |
Lọ 500ml |
Chế phẩm diệt khuẩn tay không dùng nước |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
755 |
Chén bạch kim |
1 |
Cái |
Chén bạch kim |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
756 |
Chén nung (chén sứ chịu nhiệt), có nắp đậy, dung tích 100 mL |
1 |
Cái |
Chén nung (chén sứ chịu nhiệt), có nắp đậy, dung tích 100 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
757 |
Chén nung (chén sứ chịu nhiệt), có nắp đậy, dung tích 30 mL |
1 |
Cái |
Chén nung (chén sứ chịu nhiệt), có nắp đậy, dung tích 30 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
758 |
Chén nung chịu nhiệt, có nắp đậy, dung tích 30 mL |
1 |
cái |
Chén nung chịu nhiệt, có nắp đậy, dung tích 30 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
759 |
Chỉ thị Eriocrom T đen |
1 |
g |
Chỉ thị Eriocrom T đen |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
760 |
Chỉ thị hóa học |
1 |
Cái |
Chỉ thị hóa học |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
761 |
Chỉ thị hóa học (CI) |
1 |
Cái |
Chỉ thị hóa học (CI) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
762 |
Chỉ thị hóa học cho nồi hấp tiệt trùng |
1 |
Cm |
Chỉ thị hóa học cho nồi hấp tiệt trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
763 |
Chỉ thị kỵ khí |
1 |
Cái |
Chỉ thị kỵ khí |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
764 |
Chỉ thị lò hấp hóa học cấp 1 |
1 |
Cuộn |
Chỉ thị lò hấp hóa học cấp 1 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
765 |
Chỉ thị lò hấp hóa học cấp 5 |
1 |
Thanh |
Chỉ thị lò hấp hóa học cấp 5 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
766 |
Chỉ thị lò hấp sinh học |
1 |
Ống |
Chỉ thị lò hấp sinh học |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
767 |
Chỉ thị Murexit |
1 |
g |
Chỉ thị Murexit |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
768 |
Chỉ thị nhiệt hấp ướt |
1 |
Cuộn |
Chỉ thị nhiệt hấp ướt |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
769 |
Chỉ thị sinh học |
1 |
Cái |
Chỉ thị sinh học |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
770 |
Chỉ thị sinh học (BI) |
1 |
Cái |
Chỉ thị sinh học (BI) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
771 |
Chloramin B/dung dịch lau sàn phòng khám |
1 |
Kg |
Chloramin B/dung dịch lau sàn phòng khám |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
772 |
Chloramine B |
1 |
g |
Chloramine B |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
773 |
Chlorhexidine 2% |
1 |
mL |
Chlorhexidine 2% |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
774 |
Chloroform |
1 |
mL |
Chloroform |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
775 |
Chloroform (CHCl2) độ tinh khiết ≥ 99,0 % |
1 |
mL |
Chloroform (CHCl2) độ tinh khiết ≥ 99,0 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
776 |
Chloroform chứa cồn là chất bình ổn |
1 |
mL |
Chloroform chứa cồn là chất bình ổn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
777 |
Chloroform/ete/tủ lạnh |
1 |
Cái |
Chloroform/ete/tủ lạnh |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
778 |
Chổi lấy bệnh phẩm. |
1 |
Cái |
Chổi lấy bệnh phẩm. |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
779 |
Chổi lông |
1 |
Cái |
Chổi lông |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
780 |
Chổi nhựa/lông KT 15 x 5cm |
1 |
Cái |
Chổi nhựa/lông KT 15 x 5cm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
781 |
Chổi rửa bình tam giác |
1 |
Cái |
Chổi rửa bình tam giác |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
782 |
Chống nấm |
1 |
mL |
Chống nấm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
783 |
Chromogenic Coliform Agar (CCA) |
1 |
g |
Chromogenic Coliform Agar (CCA) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
784 |
Chuẩn Arsenate: (Na2HAsO4.7 H2O) |
1 |
g |
Chuẩn Arsenate: (Na2HAsO4.7 H2O) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
785 |
Chuẩn Arsenite: (NaAsO2) |
1 |
g |
Chuẩn Arsenite: (NaAsO2) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
786 |
Chuẩn Arsenobeta: (CH3)3AsCH2COO |
1 |
g |
Chuẩn Arsenobeta: (CH3)3AsCH2COO |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
787 |
Chuẩn carotenoids, độ tinh khiết ≥ 93,0 % (tính cho một chất) |
1 |
mg |
Chuẩn carotenoids, độ tinh khiết ≥ 93,0 % (tính cho một chất) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
788 |
Chuẩn cholesterol độ tinh khiết ≥ 99,0 % |
1 |
mg |
Chuẩn cholesterol độ tinh khiết ≥ 99,0 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
789 |
Chuẩn Dimethylarsonate: (CH3)2AsCH2COO |
1 |
g |
Chuẩn Dimethylarsonate: (CH3)2AsCH2COO |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
790 |
Chuẩn dung dịch hỗn hợp amino acid trong HCl 0,1 N nồng độ 2,5 µmol/mL gồm Ammonia, L-Aspartic, L-Serine, L-Glutamic, Glycine, L-Histidine, L-Arginine, L-Threonine, L-Alanine, L-Proline, L-Tyrosine, L-Valine, L-Methionine, L-Lysine, L-Isoleucine, L-Leucine, L-Phenylalanine; L-Cystine (nồng độ 1,25 µmol/mL), độ tinh khiết ≥ 99,0 % |
1 |
mL |
Chuẩn dung dịch hỗn hợp amino acid trong HCl 0,1 N nồng độ 2,5 µmol/mL gồm Ammonia, L-Aspartic, L-Serine, L-Glutamic, Glycine, L-Histidine, L-Arginine, L-Threonine, L-Alanine, L-Proline, L-Tyrosine, L-Valine, L-Methionine, L-Lysine, L-Isoleucine, L-Leucine, L-Phenylalanine; L-Cystine (nồng độ 1,25 µmol/mL), độ tinh khiết ≥ 99,0 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
791 |
Chuẩn Fatty Acid Methyl Ester, Mix C4 - C24, nồng độ 100 mg/mL |
1 |
µl |
Chuẩn Fatty Acid Methyl Ester, Mix C4 - C24, nồng độ 100 mg/mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
792 |
Chuẩn Fructose, độ tinh khiết ≥ 99 % |
1 |
mg |
Chuẩn Fructose, độ tinh khiết ≥ 99 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
793 |
Chuẩn Glucose, độ tinh khiết ≥ 99,5 % |
1 |
mg |
Chuẩn Glucose, độ tinh khiết ≥ 99,5 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
794 |
Chuẩn hemoglobin (Methemoglobin người dạng khô lạnh tương đương với nồng độ hemoglobin 18g/dl trong máu toàn phần khi xảy ra phản ứng) |
1 |
Lọ 1g |
Chuẩn hemoglobin (Methemoglobin người dạng khô lạnh tương đương với nồng độ hemoglobin 18g/dl trong máu toàn phần khi xảy ra phản ứng) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
795 |
Chuẩn hipuric acid |
1 |
g |
Chuẩn hipuric acid |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
796 |
Chuẩn Lactose, độ tinh khiết ≥ 98 % |
1 |
mg |
Chuẩn Lactose, độ tinh khiết ≥ 98 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
797 |
Chuẩn Lactulose, độ tinh khiết ≥ 95,0 % |
1 |
g |
Chuẩn Lactulose, độ tinh khiết ≥ 95,0 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
798 |
Chuẩn Maltose, độ tinh khiết ≥ 98 % |
1 |
mg |
Chuẩn Maltose, độ tinh khiết ≥ 98 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
799 |
Chuẩn Menaquinone-4 (MK-4) nồng độ 100 ug/mL: đóng gói 1 mL/lọ (chuẩn gốc) |
1 |
mL |
Chuẩn Menaquinone-4 (MK-4) nồng độ 100 ug/mL: đóng gói 1 mL/lọ (chuẩn gốc) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
800 |
Chuẩn Metformin hydrochloride |
1 |
mg |
Chuẩn Metformin hydrochloride |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
801 |
Chuẩn Monomethylarsonic acid: (CH3)ASO(OH)2 |
1 |
mL |
Chuẩn Monomethylarsonic acid: (CH3)ASO(OH)2 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
802 |
Chuẩn N,N -Dimethylformamide |
1 |
mL |
Chuẩn N,N -Dimethylformamide |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
803 |
Chuẩn nội Menaquinone-4-[d7] (MK4-[d7]): đóng gói 0,25mg/lọ |
1 |
mg |
Chuẩn nội Menaquinone-4-[d7] (MK4-[d7]): đóng gói 0,25mg/lọ |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
804 |
Chuẩn nội Menaquinone-7-[d7] (MK7-[d7]): đóng gói 1 mg/lọ |
1 |
mg |
Chuẩn nội Menaquinone-7-[d7] (MK7-[d7]): đóng gói 1 mg/lọ |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
805 |
Chuẩn nội Vitamin K1-[d7] (Phytonadione): 1mg/lọ, có chứng nhận hàm lượng |
1 |
mg |
Chuẩn nội Vitamin K1-[d7] (Phytonadione): 1mg/lọ, có chứng nhận hàm lượng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
806 |
Chuẩn Phenformin hydrochloride |
1 |
mg |
Chuẩn Phenformin hydrochloride |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
807 |
Chuẩn Phospho (KH2PO4), độ tinh khiết ≥ 99,5% |
1 |
g |
Chuẩn Phospho (KH2PO4), độ tinh khiết ≥ 99,5% |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
808 |
Chuẩn Phylloquinone C31H46O2: 10 µg/mL có chứng nhận hàm lượng (chuẩn gốc) |
1 |
mL |
Chuẩn Phylloquinone C31H46O2: 10 µg/mL có chứng nhận hàm lượng (chuẩn gốc) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
809 |
Chuẩn Potassium iodate (KIO3), độ tinh khiết ≥ 99,5 % |
1 |
mg |
Chuẩn Potassium iodate (KIO3), độ tinh khiết ≥ 99,5 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
810 |
Chuẩn Potassium Iodide (KI) độ tinh khiết ≥ 99,5% |
1 |
mg |
Chuẩn Potassium Iodide (KI) độ tinh khiết ≥ 99,5% |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
811 |
Chuẩn Sucrose, độ tinh khiết ≥ 99 % |
1 |
mg |
Chuẩn Sucrose, độ tinh khiết ≥ 99 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
812 |
Chuẩn Taurine, độ tinh khiết ≥ 99,0 % |
1 |
mg |
Chuẩn Taurine, độ tinh khiết ≥ 99,0 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
813 |
Chuẩn Tryptophan, độ tinh khiết ≥ 99,0 % |
1 |
mg |
Chuẩn Tryptophan, độ tinh khiết ≥ 99,0 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
814 |
Chuẩn Vitamin A độ tinh khiết ≥ 98,0 %, Chuẩn vitamin E, độ tinh khiết ≥ 96,0 %, 1 chất |
1 |
mg |
Chuẩn Vitamin A độ tinh khiết ≥ 98,0 %, Chuẩn vitamin E, độ tinh khiết ≥ 96,0 %, 1 chất |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
815 |
Chuẩn vitamin B (1 chất), độ tinh khiết ≥ 98 % |
1 |
mg |
Chuẩn vitamin B (1 chất), độ tinh khiết ≥ 98 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
816 |
Chuẩn vitamin B1 (Thiamine hydrochloride) độ tinh khiết ≥ 99,0 % |
1 |
mg |
Chuẩn vitamin B1 (Thiamine hydrochloride) độ tinh khiết ≥ 99,0 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
817 |
Chuẩn vitamin B12, độ tinh khiết ≥ 98 % |
1 |
mg |
Chuẩn vitamin B12, độ tinh khiết ≥ 98 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
818 |
Chuẩn vitamin B2 (Riboflavin) độ tinh khiết ≥ 98,0 % |
1 |
mg |
Chuẩn vitamin B2 (Riboflavin) độ tinh khiết ≥ 98,0 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
819 |
Chuẩn vitamin B6 (Pyridoxine hydrochloride) độ tinh khiết ≥ 99,0 % |
1 |
mg |
Chuẩn vitamin B6 (Pyridoxine hydrochloride) độ tinh khiết ≥ 99,0 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
820 |
Chuẩn Vitamin D2 (ergocalciferol), độ tinh khiết ≥ 98,5 % |
1 |
mg |
Chuẩn Vitamin D2 (ergocalciferol), độ tinh khiết ≥ 98,5 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
821 |
Chuẩn Vitamin D3 (cholecalciferol), độ tinh khiết ≥ 99 % |
1 |
mg |
Chuẩn Vitamin D3 (cholecalciferol), độ tinh khiết ≥ 99 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
822 |
Chuẩn vitamin K1, độ tinh khiết ≥ 99 % |
1 |
mg |
Chuẩn vitamin K1, độ tinh khiết ≥ 99 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
823 |
Chuẩn vitamin nhóm B (1 chất), độ tinh khiết ≥ 98 % |
1 |
mg |
Chuẩn vitamin nhóm B (1 chất), độ tinh khiết ≥ 98 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
824 |
Chun buộc (100 cái/túi) |
1 |
Túi |
Chun buộc (100 cái/túi) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
825 |
Chun vòng |
1 |
Cái |
Chun vòng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
826 |
Chứng âm |
1 |
Phản ứng |
Chứng âm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
827 |
Chứng âm |
1 |
mL |
Chứng âm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
828 |
Chứng âm (mẫu nước khử ion vô trùng) |
1 |
Mẫu |
Chứng âm (mẫu nước khử ion vô trùng) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
829 |
Chứng âm ARN |
1 |
µL |
Chứng âm ARN |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
830 |
Chứng âm huyết thanh |
1 |
μL |
Chứng âm huyết thanh |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
831 |
Chứng âm nuôi cấy |
1 |
mL |
Chứng âm nuôi cấy |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
832 |
Chứng âm PCR |
1 |
μL |
Chứng âm PCR |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
833 |
Chứng âm phản ứng |
1 |
μL |
Chứng âm phản ứng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
834 |
Chứng âm phản ứng real-time PCR |
1 |
μL |
Chứng âm phản ứng real-time PCR |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
835 |
Chứng âm tách chiết |
1 |
µL |
Chứng âm tách chiết |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
836 |
Chứng âm tế bào |
1 |
mL |
Chứng âm tế bào |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
837 |
Chứng âm: 20 μL (OD: 0.01 - 0.5) |
1 |
mL |
Chứng âm: 20 μL (OD: 0.01 - 0.5) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
838 |
Chủng chuẩn |
1 |
Ống |
Chủng chuẩn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
839 |
Chủng chuẩn |
1 |
Chủng |
Chủng chuẩn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
840 |
Chủng chuẩn |
1 |
Strain |
Chủng chuẩn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
841 |
Chứng chuẩn huyết thanh |
1 |
mL |
Chứng chuẩn huyết thanh |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
842 |
Chứng chuẩn huyết thanh |
1 |
Tuýp |
Chứng chuẩn huyết thanh |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
843 |
Chủng chuẩn vi khuẩn |
1 |
Ống |
Chủng chuẩn vi khuẩn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
844 |
Chủng chuẩn vi rút polio sabin typ 1 và 3 |
1 |
µL |
Chủng chuẩn vi rút polio sabin typ 1 và 3 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
845 |
Chủng chứng âm kiểm soát E. coli ATCC 25922 |
1 |
Hộp |
Chủng chứng âm kiểm soát E. coli ATCC 25922 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
846 |
Chủng chứng âm kiểm soát Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853 |
1 |
Hộp |
Chủng chứng âm kiểm soát Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
847 |
Chủng chứng âm kiểm soát Pseudomonas aeruginosa ATCC® 10145 |
1 |
Hộp |
Chủng chứng âm kiểm soát Pseudomonas aeruginosa ATCC® 10145 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
848 |
Chủng chứng âm kiểm soát: E. coli ATCC 25922 (không quá F5) |
1 |
Hộp |
Chủng chứng âm kiểm soát: E. coli ATCC 25922 (không quá F5) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
849 |
Chủng chứng âm: E. coli ATCC 25922 (không quá F5) |
1 |
Hộp |
Chủng chứng âm: E. coli ATCC 25922 (không quá F5) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
850 |
Chủng chứng dương kiểm soát Clostridium perfringens ATCC®13124 |
1 |
Hộp |
Chủng chứng dương kiểm soát Clostridium perfringens ATCC®13124 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
851 |
Chủng chứng dương kiểm soát E. coli ATCC 25922 |
1 |
Hộp |
Chủng chứng dương kiểm soát E. coli ATCC 25922 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
852 |
Chủng chứng dương kiểm soát Enteroccus faecallis ATCC 19433 |
1 |
Hộp |
Chủng chứng dương kiểm soát Enteroccus faecallis ATCC 19433 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
853 |
Chủng chứng dương kiểm soát Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853 |
1 |
Hộp |
Chủng chứng dương kiểm soát Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
854 |
Chủng chứng dương kiểm soát S.aureus ATCC 25923 |
1 |
Hộp |
Chủng chứng dương kiểm soát S.aureus ATCC 25923 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
855 |
Chủng chứng dương kiểm soát Salmonella ATCC 14028 |
1 |
Hộp |
Chủng chứng dương kiểm soát Salmonella ATCC 14028 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
856 |
Chủng chứng dương kiểm soát: S.aureus ATCC 25923 (không quá F5) |
1 |
Hộp |
Chủng chứng dương kiểm soát: S.aureus ATCC 25923 (không quá F5) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
857 |
Chủng chứng dương kiểm soát: Shigella flexneri ATCC 29903 (không quá F5) |
1 |
Hộp |
Chủng chứng dương kiểm soát: Shigella flexneri ATCC 29903 (không quá F5) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
858 |
Chủng chứng dương: Vibrio cholera Inaba NIH 35 (không quá F5) |
1 |
Hộp |
Chủng chứng dương: Vibrio cholera Inaba NIH 35 (không quá F5) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
859 |
Chủng Clostridium perfringens |
1 |
g |
Chủng Clostridium perfringens |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
860 |
Chứng dương |
1 |
μL |
Chứng dương |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
861 |
Chứng dương |
1 |
Phản ứng |
Chứng dương |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
862 |
Chứng dương |
1 |
mL |
Chứng dương |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
863 |
Chứng dương (Chủng C. botulinum) |
1 |
Chủng |
Chứng dương (Chủng C. botulinum) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
864 |
Chứng dương (Chủng C. difficile) |
1 |
Chủng |
Chứng dương (Chủng C. difficile) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
865 |
Chứng dương (mẫu ADN đã biết kiểu gen) |
1 |
Mẫu |
Chứng dương (mẫu ADN đã biết kiểu gen) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
866 |
Chứng dương ARN |
1 |
Phản ứng |
Chứng dương ARN |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
867 |
Chứng dương ARN |
1 |
µL |
Chứng dương ARN |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
868 |
Chứng dương giải trình tự PhiX |
1 |
mL |
Chứng dương giải trình tự PhiX |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
869 |
Chứng dương PCR |
1 |
μL |
Chứng dương PCR |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
870 |
Chứng dương phản ứng |
1 |
μL |
Chứng dương phản ứng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
871 |
Chứng dương phản ứng real-time PCR |
1 |
μL |
Chứng dương phản ứng real-time PCR |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
872 |
Chứng dương PhiX |
1 |
mL |
Chứng dương PhiX |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
873 |
Chứng dương PhiX v3 |
1 |
mL |
Chứng dương PhiX v3 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
874 |
Chứng dương readme |
1 |
µL |
Chứng dương readme |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
875 |
Chứng dương reatime PCR |
1 |
μl |
Chứng dương reatime PCR |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
876 |
Chứng dương tách chiết |
1 |
μL |
Chứng dương tách chiết |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
877 |
Chứng dương tách chiết |
1 |
Chủng |
Chứng dương tách chiết |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
878 |
Chứng dương tách chiết ARN |
1 |
Phản ứng |
Chứng dương tách chiết ARN |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
879 |
Chứng dương: 40 μL (OD: 1- 1.5) |
1 |
mL |
Chứng dương: 40 μL (OD: 1- 1.5) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
880 |
Chủng E. coli ATCC 25922 |
1 |
Hộp |
Chủng E. coli ATCC 25922 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
881 |
Chủng E.coli |
1 |
Ống |
Chủng E.coli |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
882 |
Chủng E.coli |
1 |
Strain |
Chủng E.coli |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
883 |
Chủng E.coli |
1 |
Chủng |
Chủng E.coli |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
884 |
Chủng E.coli |
1 |
Ống |
Chủng E.coli |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
885 |
Chủng E.coli ATCC 25922 |
1 |
Hộp |
Chủng E.coli ATCC 25922 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
886 |
Chủng Enteroccus faecallis ATCC 19433 |
1 |
Hộp |
Chủng Enteroccus faecallis ATCC 19433 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
887 |
Chủng Klebsiella pneumonie |
1 |
Chủng |
Chủng Klebsiella pneumonie |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
888 |
Chủng Legionella anisa |
1 |
Hộp |
Chủng Legionella anisa |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
889 |
Chủng Legionella pneumophilla |
1 |
Hộp |
Chủng Legionella pneumophilla |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
890 |
Chứng nội |
1 |
mL |
Chứng nội |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
891 |
Chứng PhiX |
1 |
µL |
Chứng PhiX |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
892 |
Chứng PhiX |
1 |
mL |
Chứng PhiX |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
893 |
Chủng Pseudomonas aeruginosa |
1 |
Chủng |
Chủng Pseudomonas aeruginosa |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
894 |
Chủng Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853 |
1 |
Hộp |
Chủng Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
895 |
Chủng sabin chuẩn (bại liệt type 1,3) |
1 |
µL |
Chủng sabin chuẩn (bại liệt type 1,3) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
896 |
Chủng Salmonella ATCC 14028 |
1 |
Hộp |
Chủng Salmonella ATCC 14028 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
897 |
Chủng Salmonella spp. |
1 |
Ống |
Chủng Salmonella spp. |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
898 |
Chủng Shigella |
1 |
Ống |
Chủng Shigella |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
899 |
Chứng trắng: 20 µL (OD: 0 - 0,05) |
1 |
mL |
Chứng trắng: 20 µL (OD: 0 - 0,05) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
900 |
Chủng vi khuẩn |
1 |
Bộ |
Chủng vi khuẩn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
901 |
Chủng vi rút |
1 |
μL |
Chủng vi rút |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
902 |
Chủng vi rút cúm |
1 |
mL |
Chủng vi rút cúm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
903 |
Chủng vi rút DENV1 |
1 |
μL |
Chủng vi rút DENV1 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
904 |
Chủng vi rút DENV2 |
1 |
μL |
Chủng vi rút DENV2 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
905 |
Chủng vi rút DENV3 |
1 |
μL |
Chủng vi rút DENV3 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
906 |
Chủng vi rút DENV4 |
1 |
μL |
Chủng vi rút DENV4 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
907 |
Chủng vi rút gốc vi rút thử thách CVS |
1 |
µL |
Chủng vi rút gốc vi rút thử thách CVS |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
908 |
Chuỗi ống real-time PCR |
1 |
Cái |
Chuỗi ống real-time PCR |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
909 |
Chuột bạch 2-5 ngày tuổi |
1 |
Con |
Chuột bạch 2-5 ngày tuổi |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
910 |
Chuột lang |
1 |
Con |
Chuột lang |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
911 |
Chuột nhắt trắng |
1 |
Con |
Chuột nhắt trắng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
912 |
Chuột Swiss trắng 1-3 ngày tuổi |
1 |
Con |
Chuột Swiss trắng 1-3 ngày tuổi |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
913 |
Chuột Swiss trắng mẹ |
1 |
Con |
Chuột Swiss trắng mẹ |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
914 |
Chuột Swiss trắng mẹ |
1 |
Con |
Chuột Swiss trắng mẹ |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
915 |
Chụp tai nghe đường khí |
1 |
Cái |
Chụp tai nghe đường khí |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
916 |
Citrate |
1 |
Viên |
Citrate |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
917 |
Citrate simmon |
1 |
mL |
Citrate simmon |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
918 |
Cloramin B |
1 |
Kg |
Cloramin B |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
919 |
Cloramin B 25 % |
1 |
g/ m2 sàn |
Cloramin B 25 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
920 |
CloraminB 2 % |
1 |
g |
CloraminB 2 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
921 |
Cloramine B |
1 |
g |
Cloramine B |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
922 |
Cơ chất |
1 |
mL |
Cơ chất |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
923 |
Cọ vệ sinh cân |
1 |
Cái |
Cọ vệ sinh cân |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
924 |
Coagulase Plasma (0,1 mg per vial) |
1 |
g |
Coagulase Plasma (0,1 mg per vial) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
925 |
Cobaltous chloride (CoCl2.6 H2O) |
1 |
g |
Cobaltous chloride (CoCl2.6 H2O) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
926 |
Cốc có mỏ 100mL |
1 |
Cái |
Cốc có mỏ 100mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
927 |
Cốc có mỏ 250mL |
1 |
Cái |
Cốc có mỏ 250mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
928 |
Cốc có mỏ 50mL, 250mL, 500mL |
1 |
Cái |
Cốc có mỏ 50mL, 250mL, 500mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
929 |
Cốc có mỏ dung tích 2000 mL |
1 |
Cái |
Cốc có mỏ dung tích 2000 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
930 |
Cốc có mỏ thủy tinh có mỏ, có vạch loại 1000mL |
1 |
Cái |
Cốc có mỏ thủy tinh có mỏ, có vạch loại 1000mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
931 |
Cốc có mỏ thủy tinh có mỏ, có vạch loại 500mL |
1 |
Cái |
Cốc có mỏ thủy tinh có mỏ, có vạch loại 500mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
932 |
Cốc đong 100 mL |
1 |
Cái |
Cốc đong 100 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
933 |
Cốc đong 1000mL |
1 |
Cái |
Cốc đong 1000mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
934 |
Cốc đong 500 mL |
1 |
Cái |
Cốc đong 500 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
935 |
Cốc đong 500 mL |
1 |
Cái |
Cốc đong 500 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
936 |
Cốc đong nhựa 100 mL có chia vạch |
1 |
Cái |
Cốc đong nhựa 100 mL có chia vạch |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
937 |
Cốc đong thủy tinh 1000 mL |
1 |
Cái |
Cốc đong thủy tinh 1000 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
938 |
Cốc đong thủy tinh 250 mL |
1 |
Cái |
Cốc đong thủy tinh 250 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
939 |
Cốc đong thủy tinh 250-500 mL |
1 |
Cái |
Cốc đong thủy tinh 250-500 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
940 |
Cốc đong thủy tinh 500 mL |
1 |
Cái |
Cốc đong thủy tinh 500 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
941 |
Cốc đong thủy tinh có mỏ, có vạch 250mL |
1 |
Cái |
Cốc đong thủy tinh có mỏ, có vạch 250mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
942 |
Cốc đong thủy tinh có mỏ, có vạch 500mL |
1 |
Cái |
Cốc đong thủy tinh có mỏ, có vạch 500mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
943 |
Cốc đong thủy tinh có mỏ, có vạch 500mL |
1 |
Cái |
Cốc đong thủy tinh có mỏ, có vạch 500mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
944 |
Cốc đong thủy tinh có mỏ, có vạch các loại 100 mL đường kính 50 mm, chiều cao 70 mm |
1 |
Cái |
Cốc đong thủy tinh có mỏ, có vạch các loại 100 mL đường kính 50 mm, chiều cao 70 mm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
945 |
Cốc đong thủy tinh có mỏ, có vạch các loại 1000 mL đường kính 105 mm, chiều cao 145mm |
1 |
Cái |
Cốc đong thủy tinh có mỏ, có vạch các loại 1000 mL đường kính 105 mm, chiều cao 145mm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
946 |
Cốc đong thủy tinh có mỏ, có vạch các loại 50 mL đường kính 42 mm, chiều cao 60 mm |
1 |
Cái |
Cốc đong thủy tinh có mỏ, có vạch các loại 50 mL đường kính 42 mm, chiều cao 60 mm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
947 |
Cốc đựng mẫu |
1 |
Cái |
Cốc đựng mẫu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
948 |
Cốc giấy |
1 |
Chiếc |
Cốc giấy |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
949 |
Cốc lấy mẫu nước tiểu |
1 |
Cái |
Cốc lấy mẫu nước tiểu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
950 |
Cốc mỏ |
1 |
Cái |
Cốc mỏ |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
951 |
Cốc mỏ 2000 mL |
1 |
Cái |
Cốc mỏ 2000 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
952 |
Cốc nghỉ dung tích 450mL |
1 |
Cái |
Cốc nghỉ dung tích 450mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
953 |
Cốc nhựa |
1 |
Cái |
Cốc nhựa |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
954 |
Cốc nhựa 100mL |
1 |
Cái |
Cốc nhựa 100mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
955 |
Cốc nhựa dùng một lần để lấy nước tiểu |
1 |
Cái |
Cốc nhựa dùng một lần để lấy nước tiểu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
956 |
Cốc nhựa đựng nước tiểu bãi. |
1 |
Cái |
Cốc nhựa đựng nước tiểu bãi. |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
957 |
Cốc nhựa đựng quăng thể tích 500 mL |
1 |
Cái |
Cốc nhựa đựng quăng thể tích 500 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
958 |
Cốc nhựa sạch dùng một lần |
1 |
Cái |
Cốc nhựa sạch dùng một lần |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
959 |
Cốc thu mẫu nước tiểu |
1 |
Cái |
Cốc thu mẫu nước tiểu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
960 |
Cốc thủy tinh |
1 |
Cái |
Cốc thủy tinh |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
961 |
Cốc thủy tinh (đáy bằng hoặc thót đáy) có mỏ 1.000 mL |
1 |
Cái |
Cốc thủy tinh (đáy bằng hoặc thót đáy) có mỏ 1.000 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
962 |
Cốc thủy tinh 100mL |
1 |
Cái |
Cốc thủy tinh 100mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
963 |
Cốc thủy tinh 200mL |
1 |
Cái |
Cốc thủy tinh 200mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
964 |
Cốc thủy tinh 50 mL |
1 |
Cái |
Cốc thủy tinh 50 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
965 |
Cốc thủy tinh 50 mL |
1 |
Cái |
Cốc thủy tinh 50 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
966 |
Cốc thủy tinh có mỏ 100 mL, có vạch chia |
1 |
cái |
Cốc thủy tinh có mỏ 100 mL, có vạch chia |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
967 |
Cốc thủy tinh có mỏ 100 mL, có vạch chia, độ chính xác ± 0,1 mL |
1 |
cái |
Cốc thủy tinh có mỏ 100 mL, có vạch chia, độ chính xác ± 0,1 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
968 |
Cốc thủy tinh có mỏ 100 mL, có vạch chia, thể tích 100 mL |
1 |
Cái |
Cốc thủy tinh có mỏ 100 mL, có vạch chia, thể tích 100 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
969 |
Cốc thủy tinh có mỏ 1000 mL |
1 |
cái |
Cốc thủy tinh có mỏ 1000 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
970 |
Cốc thủy tinh có mỏ 1000 mL, có vạch chia, thể tích 1000 mL |
1 |
Cái |
Cốc thủy tinh có mỏ 1000 mL, có vạch chia, thể tích 1000 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
971 |
Cốc thủy tinh có mỏ 250 mL |
1 |
Cái |
Cốc thủy tinh có mỏ 250 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
972 |
Cốc thủy tinh có mỏ 250 mL, có vạch chia |
1 |
cái |
Cốc thủy tinh có mỏ 250 mL, có vạch chia |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
973 |
Cốc thủy tinh có mỏ 50 mL |
1 |
cái |
Cốc thủy tinh có mỏ 50 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
974 |
Cốc thủy tinh có mỏ 500 mL |
1 |
Cái |
Cốc thủy tinh có mỏ 500 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
975 |
Cốc thủy tinh có mỏ dung tích 100 mL, có vạch chia |
1 |
Cái |
Cốc thủy tinh có mỏ dung tích 100 mL, có vạch chia |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
976 |
Cốc thủy tinh có mỏ dung tích 2 L, có vạch chia, chịu nhiệt |
1 |
Cái |
Cốc thủy tinh có mỏ dung tích 2 L, có vạch chia, chịu nhiệt |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
977 |
Cốc thủy tinh có mỏ dung tích 500 mL, có vạch chia |
1 |
Cái |
Cốc thủy tinh có mỏ dung tích 500 mL, có vạch chia |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
978 |
Cốc thủy tinh có mỏ, có vạch 250mL |
1 |
Cái |
Cốc thủy tinh có mỏ, có vạch 250mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
979 |
Cốc thủy tinh có mỏ, có vạch 500mL |
1 |
Cái |
Cốc thủy tinh có mỏ, có vạch 500mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
980 |
Cốc thủy tinh đáy bằng 1.000 mL |
1 |
Cái |
Cốc thủy tinh đáy bằng 1.000 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
981 |
Cốc thủy tinh đáy bằng 500mL |
1 |
Cái |
Cốc thủy tinh đáy bằng 500mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
982 |
Cốc thủy tinh đáy bằng có mỏ 250 mL - 500 mL |
1 |
Cái |
Cốc thủy tinh đáy bằng có mỏ 250 mL - 500 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
983 |
Cốc thủy tinh đựng ống xét nghiệm |
1 |
Cái |
Cốc thủy tinh đựng ống xét nghiệm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
984 |
Cốc thủy tinh thót đáy 500mL |
1 |
Cái |
Cốc thủy tinh thót đáy 500mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
985 |
Cốc thủy tinh/chai thủy tinh các cỡ |
1 |
Cái |
Cốc thủy tinh/chai thủy tinh các cỡ |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
986 |
Cốc xay mẫu inox |
1 |
cái |
Cốc xay mẫu inox |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
987 |
Cốc/lọ trong suốt thể tích 50 mL |
1 |
Cái |
Cốc/lọ trong suốt thể tích 50 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
988 |
Cối 1 cái |
1 |
Cái |
Cối 1 cái |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
989 |
Cối xay |
1 |
Cái |
Cối xay |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
990 |
Colcemid |
1 |
ml |
Colcemid |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
991 |
Cồn |
1 |
mL |
Cồn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
992 |
Cồn |
1 |
L |
Cồn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
993 |
Cồn (chai 1 Lít) |
1 |
Lít |
Cồn (chai 1 Lít) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
994 |
Cồn 70 % |
1 |
mL |
Cồn 70 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
995 |
Cồn 70 % |
1 |
L |
Cồn 70 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
996 |
Cồn 70 % |
1 |
Chai |
Cồn 70 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
997 |
Cồn 70% (10 mL cho lần cho đối tượng uống liều DLW và 70 mL cho 7 lần lấy mẫu nước tiểu) |
1 |
mL |
Cồn 70% (10 mL cho lần cho đối tượng uống liều DLW và 70 mL cho 7 lần lấy mẫu nước tiểu) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
998 |
Cồn 70% (2,5 mL cho lần cho đối tượng uống liều D2O và 7,5 mL cho 3 lần lấy mẫu nước bọt) |
1 |
mL |
Cồn 70% (2,5 mL cho lần cho đối tượng uống liều D2O và 7,5 mL cho 3 lần lấy mẫu nước bọt) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
999 |
Cồn -70°/dung dịch khử trùng nhanh |
1 |
mL |
Cồn -70°/dung dịch khử trùng nhanh |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1000 |
Cồn 90 % |
1 |
mL |
Cồn 90 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1001 |
Cồn 90 % |
1 |
Chai |
Cồn 90 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1002 |
Cồn 90 % |
1 |
L |
Cồn 90 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1003 |
Cồn 95% |
1 |
mL |
Cồn 95% |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1004 |
Cồn Ethanol 20%: |
1 |
mL |
Cồn Ethanol 20%: |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1005 |
Cồn khử khuẩn 70% |
1 |
mL |
Cồn khử khuẩn 70% |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1006 |
Cồn khử khuẩn 70% dùng cho điện di agarose |
1 |
mL |
Cồn khử khuẩn 70% dùng cho điện di agarose |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1007 |
Cồn khử khuẩn 70% dùng cho PCR |
1 |
mL |
Cồn khử khuẩn 70% dùng cho PCR |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1008 |
Cồn khử khuẩn 70% dùng cho tách ADN |
1 |
mL |
Cồn khử khuẩn 70% dùng cho tách ADN |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1009 |
Cồn khử khuẩn bàn lấy mẫu |
1 |
Lọ |
Cồn khử khuẩn bàn lấy mẫu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1010 |
Cồn sát khuẩn |
1 |
mL |
Cồn sát khuẩn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1011 |
Cồn tuyệt đối |
1 |
mL |
Cồn tuyệt đối |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1012 |
Cồn tuyệt đối |
1 |
µL |
Cồn tuyệt đối |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1013 |
Cồn tuyệt đối |
1 |
Lít |
Cồn tuyệt đối |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1014 |
Cồn tuyệt đối 99 % |
1 |
mL |
Cồn tuyệt đối 99 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1015 |
Cồn tuyệt đối cho sinh học phân tử |
1 |
mL |
Cồn tuyệt đối cho sinh học phân tử |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1016 |
Cồn tuyệt đối dùng cho sinh học phân tử |
1 |
mL |
Cồn tuyệt đối dùng cho sinh học phân tử |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1017 |
Cồn y tế 70 % (10 mL cho lần cho trẻ uống liều DLW và 60 mL cho 6 lần lấy mẫu nước tiểu) |
1 |
mL |
Cồn y tế 70 % (10 mL cho lần cho trẻ uống liều DLW và 60 mL cho 6 lần lấy mẫu nước tiểu) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1018 |
Cồn y tế 70 độ |
1 |
mL |
Cồn y tế 70 độ |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1019 |
Cồn y tế 70 độ (chai 500 mL) |
1 |
mL |
Cồn y tế 70 độ (chai 500 mL) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1020 |
Cộng hợp |
1 |
µL |
Cộng hợp |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1021 |
Cộng hợp (conjugate) |
1 |
μL |
Cộng hợp (conjugate) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1022 |
Cộng hợp gắn steptavidin |
1 |
µL |
Cộng hợp gắn steptavidin |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1023 |
Cóng rửa lam |
1 |
Cái |
Cóng rửa lam |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1024 |
Copper sulfate pentahydrate (CuSO4.5H2O) độ tinh khiết ≥ 99 % |
1 |
g |
Copper sulfate pentahydrate (CuSO4.5H2O) độ tinh khiết ≥ 99 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1025 |
Cột ái lực miễn dịch chiết vitamin B12 |
1 |
cái |
Cột ái lực miễn dịch chiết vitamin B12 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1026 |
Cột C18 (150mm x 3mm x 3.5μm). |
1 |
Cái |
Cột C18 (150mm x 3mm x 3.5μm). |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1027 |
Cột chiết C18 500 mg/6mL |
1 |
Cái |
Cột chiết C18 500 mg/6mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1028 |
Cột chiết pha rắn Bond Elute PPL 500mg/ 6mL |
1 |
Cái |
Cột chiết pha rắn Bond Elute PPL 500mg/ 6mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1029 |
Cột chiết pha rắn C18 (bonded silica) 500 mg/6 mL |
1 |
Cái |
Cột chiết pha rắn C18 (bonded silica) 500 mg/6 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1030 |
Cột chiết pha rắn chromabond cacbon A 1000 mg/6mL |
1 |
Cái |
Cột chiết pha rắn chromabond cacbon A 1000 mg/6mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1031 |
Cột chiết pha rắn HLB 500 mg/ 6 mL |
1 |
Cái |
Cột chiết pha rắn HLB 500 mg/ 6 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1032 |
Cột chiết pha rắn SPE C18 (3 mL/500 mg) |
1 |
Cái |
Cột chiết pha rắn SPE C18 (3 mL/500 mg) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1033 |
Cột chiết pha rắn: OligoWorks SPE 3 mL Cartridge, 60 mg of Sorbent per Cartridge, 30 µm |
1 |
Cái |
Cột chiết pha rắn: OligoWorks SPE 3 mL Cartridge, 60 mg of Sorbent per Cartridge, 30 µm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1034 |
Cột cho LC: cột C18 (150 mm x 4,6 mm x 5m) |
1 |
Cái |
Cột cho LC: cột C18 (150 mm x 4,6 mm x 5m) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1035 |
Cột cho máy LC-MS-MS C18, 2,1 x 100 mm, 2,7µm |
1 |
Cái |
Cột cho máy LC-MS-MS C18, 2,1 x 100 mm, 2,7µm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1036 |
Cột Fortis C18 (100mm x 4.6mm x 3μm) |
1 |
Cái |
Cột Fortis C18 (100mm x 4.6mm x 3μm) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1037 |
Cột phân tích Inertsil ODS - P (100 x 2,1 mm, cỡ hạt 3 µm) |
1 |
Cái |
Cột phân tích Inertsil ODS - P (100 x 2,1 mm, cỡ hạt 3 µm) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1038 |
Cột phân tích: C18; Particle Size: 1,8 µm; Inner Diameter (ID): 2,1 mm; Length: 100 mm) |
1 |
Cái |
Cột phân tích: C18; Particle Size: 1,8 µm; Inner Diameter (ID): 2,1 mm; Length: 100 mm) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1039 |
Cột sắc ký |
1 |
Cái |
Cột sắc ký |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1040 |
Cột sắc ký 30m x 0,25mm x 0,25μm |
1 |
Cái |
Cột sắc ký 30m x 0,25mm x 0,25μm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1041 |
Cột sắc ký C 18 (150 mm x 4,6 mm x 5μm) |
1 |
Cái |
Cột sắc ký C 18 (150 mm x 4,6 mm x 5μm) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1042 |
Cột sắc ký C18 (250 mm x 4.6 mm x 5μm) |
1 |
Cái |
Cột sắc ký C18 (250 mm x 4.6 mm x 5μm) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1043 |
Cột sắc ký C18 (3.0 x 100 mm x 2.7 μm) |
1 |
Cái |
Cột sắc ký C18 (3.0 x 100 mm x 2.7 μm) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1044 |
Cột sắc ký DB -225 (30 m x 0,25 mm x 0,25 µm) |
1 |
cái |
Cột sắc ký DB -225 (30 m x 0,25 mm x 0,25 µm) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1045 |
Cột sắc ký DB 624 (30 m x 0,250 mm x 0,25μm) |
1 |
Cái |
Cột sắc ký DB 624 (30 m x 0,250 mm x 0,25μm) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1046 |
Cột sắc ký DB-5MS (30 m x 0.25 mm x 0.25 μm) |
1 |
Cái |
Cột sắc ký DB-5MS (30 m x 0.25 mm x 0.25 μm) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1047 |
Cột sắc ký Elite-5 (30 m x 0,25 mm x 0,25 µm) |
1 |
cái |
Cột sắc ký Elite-5 (30 m x 0,25 mm x 0,25 µm) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1048 |
Cột sắc ký GC/FID DB-5MS UI (60m x 0,25 mm x 0,25 μm) |
1 |
Cái |
Cột sắc ký GC/FID DB-5MS UI (60m x 0,25 mm x 0,25 μm) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1049 |
Cột sắc ký HLB SPE (3 mL/100 mg) |
1 |
Cái |
Cột sắc ký HLB SPE (3 mL/100 mg) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1050 |
Cột sắc ký JB WAX 30 m x 0,250 mm x 0,25 μm |
1 |
Cái |
Cột sắc ký JB WAX 30 m x 0,250 mm x 0,25 μm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1051 |
Cột sắc ký khí phân tích hợp chất hữu cơ, 30 m x 0.25 mm, 0.25 μm |
1 |
Cái |
Cột sắc ký khí phân tích hợp chất hữu cơ, 30 m x 0.25 mm, 0.25 μm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1052 |
Cột sắc ký lỏng C18, 150 x 4.6 mm, 5 μm |
1 |
Cái |
Cột sắc ký lỏng C18, 150 x 4.6 mm, 5 μm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1053 |
Cột sắc ký Rtx-1ms |
1 |
Cái |
Cột sắc ký Rtx-1ms |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1054 |
Cột sắc ký RTX-Wax 30m x 0,25mm x 0,25μm |
1 |
Cái |
Cột sắc ký RTX-Wax 30m x 0,25mm x 0,25μm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1055 |
Cột sắc ký TG-5MS |
1 |
Cái |
Cột sắc ký TG-5MS |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1056 |
Cột tách chiết pha rắn SAX (100mg/3ml) |
1 |
Cái |
Cột tách chiết pha rắn SAX (100mg/3ml) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1057 |
Cryotuýp 2 mL vô trùng |
1 |
Cái |
Cryotuýp 2 mL vô trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1058 |
Cryotuýp lưu mẫu |
1 |
Cái |
Cryotuýp lưu mẫu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1059 |
Crystal violet |
1 |
mL |
Crystal violet |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1060 |
Crystal violet solution (Gentian) |
1 |
ml |
Crystal violet solution (Gentian) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1061 |
ctx -F (25pmol) |
1 |
μL |
ctx -F (25pmol) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1062 |
ctx -R (25pmoI) |
1 |
μL |
ctx -R (25pmoI) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1063 |
Cúc lọc 0,22 μm x 25mm |
1 |
Cái |
Cúc lọc 0,22 μm x 25mm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1064 |
Cuộn băng dính bọc phiến, tiệt trùng |
1 |
m |
Cuộn băng dính bọc phiến, tiệt trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1065 |
Cup chạy mẫu |
1 |
Cái |
Cup chạy mẫu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1066 |
Cuvet |
1 |
Cái |
Cuvet |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1067 |
Cuvet thạch anh |
1 |
Cái |
Cuvet thạch anh |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1068 |
Cuvet thạch anh 10 mm, kích thước 45 mm x 12,5 mm x 12,5 mm |
1 |
Cái |
Cuvet thạch anh 10 mm, kích thước 45 mm x 12,5 mm x 12,5 mm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1069 |
Cuvet thạch anh 10mm |
1 |
Cái |
Cuvet thạch anh 10mm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1070 |
Cuvet thạch anh, kích thước 12,5 x 12.5 x 45 mm; hoặc tương đương |
1 |
cái |
Cuvet thạch anh, kích thước 12,5 x 12.5 x 45 mm; hoặc tương đương |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1071 |
Cuvet thạch anh, kích thước 45 mm x 12,5 mm x 12,5 mm |
1 |
Cái |
Cuvet thạch anh, kích thước 45 mm x 12,5 mm x 12,5 mm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1072 |
Cyclon, 37 mm |
1 |
Cái |
Cyclon, 37 mm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1073 |
Cypermethrin |
1 |
mg/ m2 bề mặt |
Cypermethrin |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1074 |
Cytochalasin B |
1 |
mg |
Cytochalasin B |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1075 |
Đá để làm lạnh nước |
1 |
Kg |
Đá để làm lạnh nước |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1076 |
Đá gel |
1 |
Cái |
Đá gel |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1077 |
Đá gel giữ lạnh (chất liệu nhựa HDPE, 120 x 190 x 25 mm) |
1 |
Cái |
Đá gel giữ lạnh (chất liệu nhựa HDPE, 120 x 190 x 25 mm) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1078 |
Đá khô |
1 |
Viên |
Đá khô |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1079 |
Đá vảy |
1 |
Hộp |
Đá vảy |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1080 |
Dải 8 giếng |
1 |
Dãy |
Dải 8 giếng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1081 |
Dải 8 giếng cho PCR (tuýp) |
1 |
Cái |
Dải 8 giếng cho PCR (tuýp) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1082 |
Dải 8 giếng cho real-time PCR (tuýp) |
1 |
Cái |
Dải 8 giếng cho real-time PCR (tuýp) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1083 |
Dải 8 giếng dùng cho Real-time PCR (tuýp) |
1 |
Cái |
Dải 8 giếng dùng cho Real-time PCR (tuýp) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1084 |
Dải 8 giếng và nắp |
1 |
Hộp |
Dải 8 giếng và nắp |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1085 |
Dải 8 giếng và nắp đậy trong suốt 0,2 mL |
1 |
Cái |
Dải 8 giếng và nắp đậy trong suốt 0,2 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1086 |
Dải 8 ống PCR kèm nắp 0,2 mL |
1 |
Cái |
Dải 8 ống PCR kèm nắp 0,2 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1087 |
Dải 8 tuýp PCR có nắp 0,2 mL dùng cho PCR |
1 |
Cái |
Dải 8 tuýp PCR có nắp 0,2 mL dùng cho PCR |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1088 |
Đãi bay hơi/bát sứ, dung tích 50mL |
1 |
Cái |
Đãi bay hơi/bát sứ, dung tích 50mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1089 |
Dải nắp 8 vị trí |
1 |
Cái |
Dải nắp 8 vị trí |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1090 |
Dải ống 8 giếng PCR (tuýp) |
1 |
Cái |
Dải ống 8 giếng PCR (tuýp) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1091 |
Dải ống phản ứng real-time và nắp đậy tương ứng |
1 |
Cái |
Dải ống phản ứng real-time và nắp đậy tương ứng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1092 |
Dải tuýp 0,2 mL (trip 8 giếng+ nắp), tiệt trùng |
1 |
Cái |
Dải tuýp 0,2 mL (trip 8 giếng+ nắp), tiệt trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1093 |
Dải tuýp PCR 8 giếng thể tích 0,2 mL |
1 |
Cái |
Dải tuýp PCR 8 giếng thể tích 0,2 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1094 |
Dao các loại |
1 |
Bộ |
Dao các loại |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1095 |
Dao cắt gel |
1 |
Cái |
Dao cắt gel |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1096 |
Dao cùn |
1 |
Cái |
Dao cùn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1097 |
Dao gọt vỏ |
1 |
Cái |
Dao gọt vỏ |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1098 |
Dao mổ |
1 |
Cái |
Dao mổ |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1099 |
Dao mổ số 3 |
1 |
Cái |
Dao mổ số 3 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1100 |
Dao phẫu thuật |
1 |
Cái |
Dao phẫu thuật |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1101 |
Dao thái |
1 |
Cái |
Dao thái |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1102 |
Dao thái, thớt nhựa |
1 |
Cái |
Dao thái, thớt nhựa |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1103 |
Dập ghim |
1 |
Cái |
Dập ghim |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1104 |
Dập ghim nhỏ |
1 |
Cái |
Dập ghim nhỏ |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1105 |
Dầu ăn (chai 1 lít) |
1 |
Chai |
Dầu ăn (chai 1 lít) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1106 |
Dầu cho bơm chân không (Oil for Single Stage Roughing Pumps) |
1 |
3 |
Dầu cho bơm chân không (Oil for Single Stage Roughing Pumps) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1107 |
Dầu chuyên dụng (Cồn 70 %, nước cất 2 lần, dầu gia nhiệt) |
1 |
L |
Dầu chuyên dụng (Cồn 70 %, nước cất 2 lần, dầu gia nhiệt) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1108 |
Đầu côn |
1 |
Cái |
Đầu côn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1109 |
Đầu côn (líp) không lọc, 200 µL- tiệt trùng |
1 |
Cái |
Đầu côn (líp) không lọc, 200 µL- tiệt trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1110 |
Đầu côn (típ) 10 µL, 200 µL |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ) 10 µL, 200 µL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1111 |
Đầu côn (típ) 100 µL, 1000 µL |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ) 100 µL, 1000 µL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1112 |
Đầu côn (típ) 100 μL |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ) 100 μL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1113 |
Đầu côn (típ) 100 μL- tiệt trùng |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ) 100 μL- tiệt trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1114 |
Đầu côn (típ) 1000 µL |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ) 1000 µL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1115 |
Đầu côn (típ) 1000 µL sử dụng cho Micropipet bán tự động dung tích 100 - 1000 µL (Hộp 100 chiếc, có chia vạch) |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ) 1000 µL sử dụng cho Micropipet bán tự động dung tích 100 - 1000 µL (Hộp 100 chiếc, có chia vạch) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1116 |
Đầu côn (típ) 1000 μL (phù hợp với thiết bị) |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ) 1000 μL (phù hợp với thiết bị) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1117 |
Đầu côn (típ) 1000 μL có lọc (không có DNase/RNase) |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ) 1000 μL có lọc (không có DNase/RNase) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1118 |
Đầu côn (típ) 1000 μL- tiệt trùng |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ) 1000 μL- tiệt trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1119 |
Đầu côn (típ) 100mL, 1000mL |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ) 100mL, 1000mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1120 |
Đầu côn (típ) 100μl |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ) 100μl |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1121 |
Đầu côn (típ) 10mL |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ) 10mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1122 |
Đầu côn (típ) 10mL, 200mL |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ) 10mL, 200mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1123 |
Đầu côn (típ) 20 μL- tiệt trùng |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ) 20 μL- tiệt trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1124 |
Đầu côn (típ) 200 µL |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ) 200 µL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1125 |
Đầu côn (típ) 200 µL sử dụng cho Micropipet bán tự động dung tích 20 - 200 µL (Hộp 96 chiếc, có chia vạch) |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ) 200 µL sử dụng cho Micropipet bán tự động dung tích 20 - 200 µL (Hộp 96 chiếc, có chia vạch) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1126 |
Đầu côn (típ) 200 uL không lọc, tiệt trùng |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ) 200 uL không lọc, tiệt trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1127 |
Đầu côn (típ) 200 μL |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ) 200 μL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1128 |
Đầu côn (típ) 200 μL (phù hợp với thiết bị) |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ) 200 μL (phù hợp với thiết bị) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1129 |
Đầu côn (típ) 200 μL có lọc (không có DNase/RNase) |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ) 200 μL có lọc (không có DNase/RNase) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1130 |
Đầu côn (típ) 200 μL- tiệt trùng |
1 |
mL |
Đầu côn (típ) 200 μL- tiệt trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1131 |
Đầu côn (típ) 50 μL |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ) 50 μL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1132 |
Đầu côn (típ) 5000 µL sử dụng cho pipet bán tự động loại 500 µL-5000 µL |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ) 5000 µL sử dụng cho pipet bán tự động loại 500 µL-5000 µL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1133 |
Đầu côn (típ) các loại |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ) các loại |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1134 |
Đầu côn (típ) có chia vạch 1000 µL |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ) có chia vạch 1000 µL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1135 |
Đầu côn (típ) có chia vạch 1000 µL (loại đóng hộp 100 Cái) |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ) có chia vạch 1000 µL (loại đóng hộp 100 Cái) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1136 |
Đầu côn (típ) có chia vạch 1000 µL đóng hộp 96 Cái |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ) có chia vạch 1000 µL đóng hộp 96 Cái |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1137 |
Đầu côn (típ) có chia vạch 1000 µL, sử dụng cho micropipet (bán tự động) dung tích 100 - 1000 µL |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ) có chia vạch 1000 µL, sử dụng cho micropipet (bán tự động) dung tích 100 - 1000 µL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1138 |
Đầu côn (típ) có chia vạch 200 µL (loại đóng hộp 96 cái) |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ) có chia vạch 200 µL (loại đóng hộp 96 cái) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1139 |
Đầu côn (típ) có chia vạch 5000 µL, sử dụng cho micropipet (bán tự động) dung tích 500- 5000 µL |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ) có chia vạch 5000 µL, sử dụng cho micropipet (bán tự động) dung tích 500- 5000 µL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1140 |
Đầu côn (tip) có lọc 0,5-10 µL |
1 |
Cái |
Đầu côn (tip) có lọc 0,5-10 µL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1141 |
Đầu côn (típ) có lọc 10 μL-tiệt trùng |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ) có lọc 10 μL-tiệt trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1142 |
Đầu côn (típ) có lọc 100 - 1000 µL |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ) có lọc 100 - 1000 µL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1143 |
Đầu côn (típ) có lọc 100 μL-tiệt trùng |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ) có lọc 100 μL-tiệt trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1144 |
Đầu côn (típ) có lọc 1000 μL- tiệt trùng |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ) có lọc 1000 μL- tiệt trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1145 |
Đầu côn (típ) có lọc 1250 µL |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ) có lọc 1250 µL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1146 |
Đầu côn (típ) có lọc 2 μL-tiệt trùng |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ) có lọc 2 μL-tiệt trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1147 |
Đầu côn (típ) có lọc 20 - 200 µL |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ) có lọc 20 - 200 µL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1148 |
Đầu côn (típ) có lọc 200 μL-tiệt trùng |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ) có lọc 200 μL-tiệt trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1149 |
Đầu côn (típ) có lọc 30 μL |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ) có lọc 30 μL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1150 |
Đầu côn (típ) có lọc các cỡ, tiệt trùng |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ) có lọc các cỡ, tiệt trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1151 |
Đầu côn (típ) có lọc thể tích 1000μL |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ) có lọc thể tích 1000μL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1152 |
Đầu côn (típ) có lọc thế tích 200μL |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ) có lọc thế tích 200μL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1153 |
Đầu côn (típ) có lọc thể tích 200μL dùng cho PCR |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ) có lọc thể tích 200μL dùng cho PCR |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1154 |
Đầu côn (típ) có lọc, (10-200) μL- tiệt trùng |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ) có lọc, (10-200) μL- tiệt trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1155 |
Đầu côn (típ) có lọc, 10 µL- tiệt trùng |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ) có lọc, 10 µL- tiệt trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1156 |
Đầu côn (típ) có lọc, 100 µL- tiệt trùng |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ) có lọc, 100 µL- tiệt trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1157 |
Đầu côn (típ) có lọc, 1000 µL-tiệt trùng |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ) có lọc, 1000 µL-tiệt trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1158 |
Đầu côn (típ) có lọc, 20µL- tiệt trùng |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ) có lọc, 20µL- tiệt trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1159 |
Đầu côn (típ) có lọc, 200 µL- tiệt trùng |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ) có lọc, 200 µL- tiệt trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1160 |
Đầu côn (típ) có lọc, 30 µL - tiệt trùng |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ) có lọc, 30 µL - tiệt trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1161 |
Đầu côn (típ) có lọc, các loại (10-1000 μL), tiệt trùng |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ) có lọc, các loại (10-1000 μL), tiệt trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1162 |
Đầu côn (típ) có lọc, không lọc tiệt trùng (Các loại) |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ) có lọc, không lọc tiệt trùng (Các loại) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1163 |
Đầu côn (típ) có lọc, tiệt trùng (các cỡ) |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ) có lọc, tiệt trùng (các cỡ) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1164 |
Đầu côn (típ) có lọc, tiệt trùng loại 10 μL |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ) có lọc, tiệt trùng loại 10 μL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1165 |
Đầu côn (típ) có lọc, tiệt trùng loại 1000 μL |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ) có lọc, tiệt trùng loại 1000 μL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1166 |
Đầu côn (típ) có lọc, tiệt trùng loại 20 μL |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ) có lọc, tiệt trùng loại 20 μL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1167 |
Đầu côn (típ) có lọc, tiệt trùng loại 200 μL |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ) có lọc, tiệt trùng loại 200 μL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1168 |
Đầu côn (típ) có lọc, vô trùng và không có nuclease 1000 μL |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ) có lọc, vô trùng và không có nuclease 1000 μL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1169 |
Đầu côn (típ) có lọc, vô trùng và không có nuclease 200 μL |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ) có lọc, vô trùng và không có nuclease 200 μL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1170 |
Đầu côn (típ) có lọc, vô trùng, không có nuclease các loại |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ) có lọc, vô trùng, không có nuclease các loại |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1171 |
Đầu côn (típ) có thể tích 10μL |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ) có thể tích 10μL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1172 |
Đầu côn (típ) có thể tích 10μL dùng cho PCR |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ) có thể tích 10μL dùng cho PCR |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1173 |
Đầu côn (típ) Combitip 25 mL |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ) Combitip 25 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1174 |
Đầu côn (típ) free Endotoxin 1000μL |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ) free Endotoxin 1000μL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1175 |
Đầu côn (típ) free Endotoxin 100μl |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ) free Endotoxin 100μl |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1176 |
Đầu côn (típ) không lọc các loại |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ) không lọc các loại |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1177 |
Đầu côn (típ) không lọc các loại, tiệt trùng |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ) không lọc các loại, tiệt trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1178 |
Đầu côn (típ) không lọc thể tích 1000μL |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ) không lọc thể tích 1000μL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1179 |
Đầu côn (típ) không lọc thể tích 1000μL dùng cho PCR |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ) không lọc thể tích 1000μL dùng cho PCR |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1180 |
Đầu côn (típ) không lọc thể tích 1000μL dùng cho tách ADN từ mẫu phân |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ) không lọc thể tích 1000μL dùng cho tách ADN từ mẫu phân |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1181 |
Đầu côn (típ) không lọc thể tích 10μL |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ) không lọc thể tích 10μL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1182 |
Đầu côn (típ) không lọc thể tích 200μL dùng cho PCR |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ) không lọc thể tích 200μL dùng cho PCR |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1183 |
Đầu côn (típ) không lọc, 10 μL- tiệt trùng |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ) không lọc, 10 μL- tiệt trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1184 |
Đầu côn (típ) không lọc, 100 µL- tiệt trùng |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ) không lọc, 100 µL- tiệt trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1185 |
Đầu côn (típ) không lọc, 1000 µL- tiệt trùng |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ) không lọc, 1000 µL- tiệt trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1186 |
Đầu côn (típ) không lọc, 200 µL- tiệt trùng |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ) không lọc, 200 µL- tiệt trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1187 |
Đầu côn (típ) không lọc, loại 10 μL và 200 μL |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ) không lọc, loại 10 μL và 200 μL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1188 |
Đầu côn (típ) P10 |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ) P10 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1189 |
Đầu côn (típ) P1000 |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ) P1000 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1190 |
Đầu côn (típ) thể tích 0,1-10 µL |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ) thể tích 0,1-10 µL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1191 |
Đầu côn (típ) thể tích 0,1-300 µL |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ) thể tích 0,1-300 µL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1192 |
Đầu côn (típ) thể tích 1-10 μL |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ) thể tích 1-10 μL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1193 |
Đầu côn (típ) thể tích 2 - 200 μL |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ) thể tích 2 - 200 μL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1194 |
Đầu côn (típ) thể tích 200 µL |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ) thể tích 200 µL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1195 |
Đầu côn (tip) thể tích 300 µL |
1 |
Cái |
Đầu côn (tip) thể tích 300 µL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1196 |
Đầu côn (típ) thể tích 50-1000 μL |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ) thể tích 50-1000 μL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1197 |
Đầu côn (típ) vô trùng có lọc 1000 μL |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ) vô trùng có lọc 1000 μL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1198 |
Đầu côn (típ) vô trùng có lọc 20 μL |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ) vô trùng có lọc 20 μL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1199 |
Đầu côn (típ) vô trùng có lọc 200 μL |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ) vô trùng có lọc 200 μL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1200 |
Đầu côn (típ) vô trùng có lọc thể tích 10μL |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ) vô trùng có lọc thể tích 10μL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1201 |
Đầu côn (típ) vô trùng có lọc thể tích 200μL |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ) vô trùng có lọc thể tích 200μL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1202 |
Đầu côn (típ) vô trùng không lọc thể tích 1000μL |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ) vô trùng không lọc thể tích 1000μL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1203 |
Đầu côn (típ) vô trùng không lọc thể tích 10μL |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ) vô trùng không lọc thể tích 10μL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1204 |
Đầu côn (típ) vô trùng không lọc thể tích 200μL |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ) vô trùng không lọc thể tích 200μL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1205 |
Đầu cồn (típ) vô trùng thể tích 1000 µL |
1 |
Cái |
Đầu cồn (típ) vô trùng thể tích 1000 µL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1206 |
Đầu côn (típ), có lọc (10 - 1000 µL), tiệt trùng |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ), có lọc (10 - 1000 µL), tiệt trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1207 |
Đầu côn (típ), có lọc 10 μL, tiệt trùng |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ), có lọc 10 μL, tiệt trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1208 |
Đầu côn (típ), có lọc 100 μL |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ), có lọc 100 μL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1209 |
Đầu côn (típ), có lọc 1000 uL-vô trùng |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ), có lọc 1000 uL-vô trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1210 |
Đầu côn (típ), có lọc 20 μL-vô trùng |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ), có lọc 20 μL-vô trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1211 |
Đầu côn (típ), có lọc 200 μL-vô trùng |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ), có lọc 200 μL-vô trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1212 |
Đầu côn (típ), có lọc các cỡ, tiệt trùng |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ), có lọc các cỡ, tiệt trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1213 |
Đầu côn (típ), có lọc các loại |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ), có lọc các loại |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1214 |
Đầu côn (típ), có lọc các loại, tiệt trùng |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ), có lọc các loại, tiệt trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1215 |
Đầu côn (típ), có lọc tiệt trùng 10 - 200 µL |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ), có lọc tiệt trùng 10 - 200 µL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1216 |
Đầu côn (típ), có lọc tiệt trùng 1000 µL |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ), có lọc tiệt trùng 1000 µL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1217 |
Đầu côn (típ), có lọc, 1000 μL- tiệt trùng |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ), có lọc, 1000 μL- tiệt trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1218 |
Đầu côn (típ), có lọc, 200 μL- tiệt trùng |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ), có lọc, 200 μL- tiệt trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1219 |
Đầu côn (típ), có lọc, các loại, tiệt trùng |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ), có lọc, các loại, tiệt trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1220 |
Đầu côn (típ), có lọc, liệt trùng 200 µL |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ), có lọc, liệt trùng 200 µL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1221 |
Đầu côn (típ), có lọc, tiệt trùng 10 µL |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ), có lọc, tiệt trùng 10 µL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1222 |
Đầu côn (típ), có lọc, tiệt trùng 100 μL |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ), có lọc, tiệt trùng 100 μL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1223 |
Đầu côn (típ), có lọc, tiệt trùng 200 μL |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ), có lọc, tiệt trùng 200 μL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1224 |
Đầu côn (típ), có lọc, tiệt trùng 30 µL |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ), có lọc, tiệt trùng 30 µL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1225 |
Đầu côn (típ), có lọc, vô trùng 10 μL, 20μL |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ), có lọc, vô trùng 10 μL, 20μL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1226 |
Đầu côn (típ), có lọc, vô trùng 100 μl |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ), có lọc, vô trùng 100 μl |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1227 |
Đầu côn (típ), có lọc, vô trùng 1000 μL |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ), có lọc, vô trùng 1000 μL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1228 |
Đầu côn (típ), có lọc, vô trùng 200 μL |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ), có lọc, vô trùng 200 μL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1229 |
Đầu côn (típ), không lọc (10- 1000 µL), tiệt trùng |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ), không lọc (10- 1000 µL), tiệt trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1230 |
Đầu côn (típ), không lọc 10 μL, tiệt trùng |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ), không lọc 10 μL, tiệt trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1231 |
Đầu côn (típ), không lọc 100 μL, tiệt trùng |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ), không lọc 100 μL, tiệt trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1232 |
Đầu côn (típ), không lọc 1000 μL, tiệt trùng |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ), không lọc 1000 μL, tiệt trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1233 |
Đầu côn (típ), không lọc 20 μL, tiệt trùng |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ), không lọc 20 μL, tiệt trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1234 |
Đầu côn (típ), không lọc 200 μL, tiệt trùng |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ), không lọc 200 μL, tiệt trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1235 |
Đầu côn (típ), không lọc 30 μL, tiệt trùng |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ), không lọc 30 μL, tiệt trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1236 |
Đầu côn (típ), không lọc các loại, tiệt trùng |
1 |
Cái |
Đầu côn (típ), không lọc các loại, tiệt trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1237 |
Đầu côn 1 mL |
1 |
Cái |
Đầu côn 1 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1238 |
Đầu côn 10 mL, 200 mL |
1 |
Cái |
Đầu côn 10 mL, 200 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1239 |
Đầu côn 10 μL |
1 |
Cái |
Đầu côn 10 μL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1240 |
Đầu côn 100 µL |
1 |
Cái |
Đầu côn 100 µL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1241 |
Đầu côn 100 µL có lọc |
1 |
Cái |
Đầu côn 100 µL có lọc |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1242 |
Đầu côn 100 µL không lọc |
1 |
Cái |
Đầu côn 100 µL không lọc |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1243 |
Đầu côn 100 mL, 1000 mL |
1 |
Cái |
Đầu côn 100 mL, 1000 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1244 |
Đầu côn 100 uL |
1 |
Cái |
Đầu côn 100 uL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1245 |
Đầu côn 1000 µL |
1 |
Cái |
Đầu côn 1000 µL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1246 |
Đầu côn 1000 µL có lọc |
1 |
Cái |
Đầu côn 1000 µL có lọc |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1247 |
Đầu côn 1000 µL không lọc |
1 |
Cái |
Đầu côn 1000 µL không lọc |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1248 |
Đầu côn 1000 μl thường loại khử trùng được |
1 |
Cái |
Đầu côn 1000 μl thường loại khử trùng được |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1249 |
Đầu côn 1000μl đầu to |
1 |
Cái |
Đầu côn 1000μl đầu to |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1250 |
Đầu côn 1mL |
1 |
Cái |
Đầu côn 1mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1251 |
Đầu côn 20 μL |
1 |
Cái |
Đầu côn 20 μL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1252 |
Đầu côn 200 µL |
1 |
Cái |
Đầu côn 200 µL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1253 |
Đầu côn 200 µL có lọc |
1 |
Cái |
Đầu côn 200 µL có lọc |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1254 |
Đầu côn 200 µL không lọc |
1 |
Cái |
Đầu côn 200 µL không lọc |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1255 |
Đầu côn 200 L |
1 |
Cái |
Đầu côn 200 L |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1256 |
Đầu côn 200 μL có lọc |
1 |
Cái |
Đầu côn 200 μL có lọc |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1257 |
Đầu côn 200 μl thường loại khử trùng được |
1 |
Cái |
Đầu côn 200 μl thường loại khử trùng được |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1258 |
Đầu côn 200μl đầu to |
1 |
Cái |
Đầu côn 200μl đầu to |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1259 |
Đầu côn 5 mL |
1 |
Cái |
Đầu côn 5 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1260 |
Đầu côn các loại |
1 |
Cái |
Đầu côn các loại |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1261 |
Đầu côn cho pipet aid |
1 |
Cái |
Đầu côn cho pipet aid |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1262 |
Đầu côn có chia vạch 1000 µL (loại đóng hộp 100 cái) |
1 |
Cái |
Đầu côn có chia vạch 1000 µL (loại đóng hộp 100 cái) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1263 |
Đầu côn có chia vạch 200 µL (loại đóng hộp 96 Cái) |
1 |
Cái |
Đầu côn có chia vạch 200 µL (loại đóng hộp 96 Cái) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1264 |
Đầu côn có lọc, vô trùng các loại |
1 |
Cái |
Đầu côn có lọc, vô trùng các loại |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1265 |
Đầu côn dùng cho Micropipet (100 μL, 200 μL, 1000 μL) |
1 |
Cái |
Đầu côn dùng cho Micropipet (100 μL, 200 μL, 1000 μL) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1266 |
Đầu côn không lọc tiệt trùng các loại |
1 |
Cái |
Đầu côn không lọc tiệt trùng các loại |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1267 |
Đầu côn không lọc, 1000 μL - tiệt trùng |
1 |
Cái |
Đầu côn không lọc, 1000 μL - tiệt trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1268 |
Đầu côn không lọc, 200 μL - tiệt trùng |
1 |
Cái |
Đầu côn không lọc, 200 μL - tiệt trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1269 |
Đầu côn không lọc, tiệt trùng các loại |
1 |
Cái |
Đầu côn không lọc, tiệt trùng các loại |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1270 |
Đầu côn lọc (200 µL hoặc 1000 µL) |
1 |
Cái |
Đầu côn lọc (200 µL hoặc 1000 µL) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1271 |
Đầu côn nhựa 100 µL |
1 |
Cái |
Đầu côn nhựa 100 µL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1272 |
Đầu côn nhựa 1000 mL |
1 |
Cái |
Đầu côn nhựa 1000 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1273 |
Đầu côn thể tích 200µl |
1 |
Cái |
Đầu côn thể tích 200µl |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1274 |
Đầu côn trắng 0,5-10 µL có lọc |
1 |
Cái |
Đầu côn trắng 0,5-10 µL có lọc |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1275 |
Đầu côn trắng 0,5-10 µL không lọc |
1 |
Cái |
Đầu côn trắng 0,5-10 µL không lọc |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1276 |
Đầu côn vàng 0.2 mL |
1 |
Cái |
Đầu côn vàng 0.2 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1277 |
Đầu côn xanh 1 mL |
1 |
Cái |
Đầu côn xanh 1 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1278 |
Đầu côn(típ) không lọc thể tích 2μL |
1 |
Cái |
Đầu côn(típ) không lọc thể tích 2μL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1279 |
Dầu DO |
1 |
Lít |
Dầu DO |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1280 |
Đầu dò |
1 |
Phản ứng |
Đầu dò |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1281 |
Đầu dò (probe) |
1 |
µL |
Đầu dò (probe) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1282 |
Đầu dò (probe) DENV 1 |
1 |
µL |
Đầu dò (probe) DENV 1 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1283 |
Đầu dò (probe) DENV 2 |
1 |
µL |
Đầu dò (probe) DENV 2 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1284 |
Đầu dò (probe) DENV 3 |
1 |
µL |
Đầu dò (probe) DENV 3 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1285 |
Đầu dò (probe) DENV 4 |
1 |
µL |
Đầu dò (probe) DENV 4 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1286 |
Đầu dò 1 FAM |
1 |
μL |
Đầu dò 1 FAM |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1287 |
Đầu dò 10 μM |
1 |
μL |
Đầu dò 10 μM |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1288 |
Đầu dò 11AD HEX |
1 |
μL |
Đầu dò 11AD HEX |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1289 |
Đầu dò 12 HEX |
1 |
μL |
Đầu dò 12 HEX |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1290 |
Đầu dò 14 FAM |
1 |
μL |
Đầu dò 14 FAM |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1291 |
Đầu dò 15 FAM |
1 |
μL |
Đầu dò 15 FAM |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1292 |
Đầu dò 16F ROX |
1 |
μL |
Đầu dò 16F ROX |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1293 |
Đầu dò 18 HEX |
1 |
μL |
Đầu dò 18 HEX |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1294 |
Đầu dò 19A ROX |
1 |
μL |
Đầu dò 19A ROX |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1295 |
Đầu dò 19F ROX |
1 |
μL |
Đầu dò 19F ROX |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1296 |
Đầu dò 2 FAM |
1 |
μL |
Đầu dò 2 FAM |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1297 |
Đầu dò 20 μM |
1 |
μL |
Đầu dò 20 μM |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1298 |
Đầu dò 22 ROX |
1 |
μL |
Đầu dò 22 ROX |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1299 |
Đầu dò 23 ROX |
1 |
μL |
Đầu dò 23 ROX |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1300 |
Đầu dò 23A HEX |
1 |
μL |
Đầu dò 23A HEX |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1301 |
Đầu dò 3 FAM |
1 |
μL |
Đầu dò 3 FAM |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1302 |
Đầu dò 33 ROX |
1 |
μL |
Đầu dò 33 ROX |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1303 |
Đầu dò 4FAM |
1 |
μL |
Đầu dò 4FAM |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1304 |
Đầu dò 5 HEX |
1 |
μL |
Đầu dò 5 HEX |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1305 |
Đầu dò 6 HEX |
1 |
μL |
Đầu dò 6 HEX |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1306 |
Đầu dò 6CD FAM |
1 |
μL |
Đầu dò 6CD FAM |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1307 |
Đầu dò 7 HEX |
1 |
μL |
Đầu dò 7 HEX |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1308 |
Đầu dò 9 ROX |
1 |
μL |
Đầu dò 9 ROX |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1309 |
Đầu dò BP |
1 |
μL |
Đầu dò BP |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1310 |
Đầu dò CA10 |
1 |
Phản ứng |
Đầu dò CA10 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1311 |
Đầu dò CA16 |
1 |
Phản ứng |
Đầu dò CA16 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1312 |
Đầu dò CA6 |
1 |
Phản ứng |
Đầu dò CA6 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1313 |
Đầu dò CHIK (10uM) |
1 |
mL |
Đầu dò CHIK (10uM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1314 |
Đầu dò cho 1 đoạn gen đặc hiệu |
1 |
Phản ứng |
Đầu dò cho 1 đoạn gen đặc hiệu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1315 |
Đầu dò cho 2 đoạn gen đặc hiệu |
1 |
Phản ứng |
Đầu dò cho 2 đoạn gen đặc hiệu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1316 |
Đau dò cho 3 đoạn gen đặc hiệu |
1 |
Phản ứng |
Đau dò cho 3 đoạn gen đặc hiệu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1317 |
Đầu dò DEN (10 uM) |
1 |
mL |
Đầu dò DEN (10 uM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1318 |
Đầu dò EVA71 |
1 |
Phản ứng |
Đầu dò EVA71 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1319 |
Đầu dò EVs |
1 |
Phản ứng |
Đầu dò EVs |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1320 |
Đầu dò hai |
1 |
μL |
Đầu dò hai |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1321 |
Đầu dò LipL32-189P |
1 |
μL |
Đầu dò LipL32-189P |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1322 |
Đầu dò lytA-P |
1 |
μL |
Đầu dò lytA-P |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1323 |
Đầu dò một |
1 |
μL |
Đầu dò một |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1324 |
Đầu dò nhiệt độ thay thế |
1 |
Cái |
Đầu dò nhiệt độ thay thế |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1325 |
Đầu dò ZIK (10uM) |
1 |
mL |
Đầu dò ZIK (10uM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1326 |
Dầu khoáng |
1 |
µL |
Dầu khoáng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1327 |
Đầu kim phun ACPI dùng cho máy Qtrap 5500, hãng ABScieX |
1 |
Bộ |
Đầu kim phun ACPI dùng cho máy Qtrap 5500, hãng ABScieX |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1328 |
Đầu kim phun APCI Source Needle cho LC-MS/MS, hãng AB Sciex hoặc tương đương |
1 |
Bộ |
Đầu kim phun APCI Source Needle cho LC-MS/MS, hãng AB Sciex hoặc tương đương |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1329 |
Đầu kim phun ESI Source Needle cho LC-MS/MS |
1 |
cái |
Đầu kim phun ESI Source Needle cho LC-MS/MS |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1330 |
Đầu lấy đường kính mẫu 25mm |
1 |
Cái |
Đầu lấy đường kính mẫu 25mm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1331 |
Đầu lọc mẫu PTFE 0,22 µm đường kính 15 mm |
1 |
Cái |
Đầu lọc mẫu PTFE 0,22 µm đường kính 15 mm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1332 |
Đầu lọc mẫu PTFE 0,22 µm, đường kính 13 mm |
1 |
Cái |
Đầu lọc mẫu PTFE 0,22 µm, đường kính 13 mm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1333 |
Đầu lọc mẫu PTFE 0,45 μm, đường kính 15 mm |
1 |
cái |
Đầu lọc mẫu PTFE 0,45 μm, đường kính 15 mm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1334 |
Đầu nghiền mảnh sinh thiết |
1 |
Cái |
Đầu nghiền mảnh sinh thiết |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1335 |
Dầu PAO |
1 |
mL |
Dầu PAO |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1336 |
Đầu phun mẫu plasma |
1 |
Cái |
Đầu phun mẫu plasma |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1337 |
Đầu phun sương |
1 |
Cái |
Đầu phun sương |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1338 |
Dầu soi |
1 |
Lít |
Dầu soi |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1339 |
Dầu soi KHV huỳnh quang |
1 |
mL |
Dầu soi KHV huỳnh quang |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1340 |
Dầu soi KHV thường |
1 |
mL |
Dầu soi KHV thường |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1341 |
Dầu soi kính |
1 |
mL |
Dầu soi kính |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1342 |
Dầu soi kính hiển vi |
1 |
mL |
Dầu soi kính hiển vi |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1343 |
Dầu thực vật |
1 |
mL |
Dầu thực vật |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1344 |
Đầu típ 200 μL |
1 |
Cái |
Đầu típ 200 μL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1345 |
Đầu tip có chia vạch trắng, dung tích 500-5000 µl |
1 |
Cái |
Đầu tip có chia vạch trắng, dung tích 500-5000 µl |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1346 |
Đầu tip có chia vạch vàng, dung tích 10-200 µl |
1 |
Cái |
Đầu tip có chia vạch vàng, dung tích 10-200 µl |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1347 |
Đầu tip có chia vạch xanh, dung tích 100-1000 µl |
1 |
Cái |
Đầu tip có chia vạch xanh, dung tích 100-1000 µl |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1348 |
Đầu típ có chia vạch, sử dụng cho Micropipet (bán tự động) dung tích 10 - 100 µl |
1 |
cái |
Đầu típ có chia vạch, sử dụng cho Micropipet (bán tự động) dung tích 10 - 100 µl |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1349 |
Đầu tip có chia vạch, sử dụng cho micropipet (bán tự động) dung tích 100 - 1000 µl |
1 |
cái |
Đầu tip có chia vạch, sử dụng cho micropipet (bán tự động) dung tích 100 - 1000 µl |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1350 |
Đầu tip có chia vạch, sử dụng cho micropipet (bán tự động) dung tích 1000 - 5000 μL |
1 |
cái |
Đầu tip có chia vạch, sử dụng cho micropipet (bán tự động) dung tích 1000 - 5000 μL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1351 |
Đầu tip có chia vạch, sử dụng cho micropipet (bán tự động) dung tích 20 - 200 µl |
1 |
cái |
Đầu tip có chia vạch, sử dụng cho micropipet (bán tự động) dung tích 20 - 200 µl |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1352 |
Đầu tip có chia vạch, sử dụng cho micropipet (bán tự động) dung tích 500 - 5000 μl |
1 |
cái |
Đầu tip có chia vạch, sử dụng cho micropipet (bán tự động) dung tích 500 - 5000 μl |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1353 |
Đầu típ có chia vạch, sử dụng cho Micropipet (bán tự động), dung tích 10 - 100 µL |
1 |
cái |
Đầu típ có chia vạch, sử dụng cho Micropipet (bán tự động), dung tích 10 - 100 µL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1354 |
Đầu típ có chia vạch, sử dụng cho Micropipet (bán tự động), dung tích 100 - 1000 µL |
1 |
cái |
Đầu típ có chia vạch, sử dụng cho Micropipet (bán tự động), dung tích 100 - 1000 µL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1355 |
Đầu típ có chia vạch, sử dụng cho micropipet dung tích 0,5-10 µL |
1 |
Cái |
Đầu típ có chia vạch, sử dụng cho micropipet dung tích 0,5-10 µL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1356 |
Đầu típ có chia vạch, sử dụng cho micropipet dung tích 10 - 100 µL và 20 - 200 µL |
1 |
Cái |
Đầu típ có chia vạch, sử dụng cho micropipet dung tích 10 - 100 µL và 20 - 200 µL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1357 |
Đầu típ có chia vạch, sử dụng cho micropipet dung tích 100 - 1000 uL |
1 |
Cái |
Đầu típ có chia vạch, sử dụng cho micropipet dung tích 100 - 1000 uL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1358 |
Đầu típ có chia vạch, sử dụng cho micropipet dung tích 2 - 20µL và 10 - 100 µL |
1 |
Cái |
Đầu típ có chia vạch, sử dụng cho micropipet dung tích 2 - 20µL và 10 - 100 µL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1359 |
Đầu típ có chia vạch, sử dụng cho micropipet dung tích 500 - 5000 µL |
1 |
Cái |
Đầu típ có chia vạch, sử dụng cho micropipet dung tích 500 - 5000 µL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1360 |
Đầu típ có chia vạch, sử dụng cho pipet 100-1000 μL |
1 |
cái |
Đầu típ có chia vạch, sử dụng cho pipet 100-1000 μL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1361 |
Đầu típ có chia vạch, sử dụng cho pipet 20 - 200 μL |
1 |
cái |
Đầu típ có chia vạch, sử dụng cho pipet 20 - 200 μL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1362 |
Đầu típ có chia vạch, sử dụng cho pipet dung tích 10 - 100 µl |
1 |
cái |
Đầu típ có chia vạch, sử dụng cho pipet dung tích 10 - 100 µl |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1363 |
Đầu tip có chia vạch, sử dụng cho pipet dung tích 100- 1000 µl |
1 |
Cái |
Đầu tip có chia vạch, sử dụng cho pipet dung tích 100- 1000 µl |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1364 |
Đầu típ có chia vạch, sử dụng cho pipet dung tích 1000 - 5000 µl |
1 |
cái |
Đầu típ có chia vạch, sử dụng cho pipet dung tích 1000 - 5000 µl |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1365 |
Đầu tip có chia vạch, sử dụng cho pipet dung tích 10-100 µl |
1 |
Cái |
Đầu tip có chia vạch, sử dụng cho pipet dung tích 10-100 µl |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1366 |
Đầu tip có chia vạch, sử dụng cho pipet dung tích 10-100 µl và 20 - 200 µl |
1 |
Cái |
Đầu tip có chia vạch, sử dụng cho pipet dung tích 10-100 µl và 20 - 200 µl |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1367 |
Đầu típ có chia vạch, sử dụng cho pipet dung tích 20 - 200 µl |
1 |
cái |
Đầu típ có chia vạch, sử dụng cho pipet dung tích 20 - 200 µl |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1368 |
Đầu típ Combitip 25 mL |
1 |
Cái |
Đầu típ Combitip 25 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1369 |
Đầu tip trắng có chia vạch, sử dụng cho micropipet (bán tự động) dung tích 1000 - 5000 μL |
1 |
cái |
Đầu tip trắng có chia vạch, sử dụng cho micropipet (bán tự động) dung tích 1000 - 5000 μL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1370 |
Đầu tip vàng có chia vạch, sử dụng cho micropipet (bán tự động) dung tích 20 - 200 μL |
1 |
cái |
Đầu tip vàng có chia vạch, sử dụng cho micropipet (bán tự động) dung tích 20 - 200 μL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1371 |
Đầu tip vàng có chia vạch, sử dụng cho pipet dung tích 10-100 µl |
1 |
Cái |
Đầu tip vàng có chia vạch, sử dụng cho pipet dung tích 10-100 µl |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1372 |
Đầu tip xanh có chia vạch, sử dụng cho micropipet (bán tự động) dung tích 100 - 1000 μL |
1 |
cái |
Đầu tip xanh có chia vạch, sử dụng cho micropipet (bán tự động) dung tích 100 - 1000 μL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1373 |
Đầu tip xanh có chia vạch, sử dụng cho pipet dung tích 100 - 1000 µl |
1 |
Cái |
Đầu tip xanh có chia vạch, sử dụng cho pipet dung tích 100 - 1000 µl |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1374 |
Đầu vòi hoa sen tia nhỏ |
1 |
Cái |
Đầu vòi hoa sen tia nhỏ |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1375 |
Dây bơm |
1 |
Cái |
Dây bơm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1376 |
Dây bơm Peristaltic Pump Tubing with fittings dùng cho máy ISE 5000 |
1 |
cái |
Dây bơm Peristaltic Pump Tubing with fittings dùng cho máy ISE 5000 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1377 |
Dây chun |
1 |
Cái |
Dây chun |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1378 |
Dây chun vòng |
1 |
Túi |
Dây chun vòng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1379 |
Dây dọi |
1 |
Cái |
Dây dọi |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1380 |
Dây garo |
1 |
Cái |
Dây garo |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1381 |
Dây thở oxy mũi 2 nhánh |
1 |
Bộ |
Dây thở oxy mũi 2 nhánh |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1382 |
Dây thun |
1 |
g |
Dây thun |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1383 |
Dây thun |
1 |
Kg |
Dây thun |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1384 |
Dây truyền dịch |
1 |
Cái |
Dây truyền dịch |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1385 |
D-cycloserin |
1 |
g |
D-cycloserin |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1386 |
Đè lưỡi |
1 |
Cái |
Đè lưỡi |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1387 |
Đế sạc gia tốc kế chuyên dụng |
1 |
Cái |
Đế sạc gia tốc kế chuyên dụng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1388 |
DEAE- dextran |
1 |
mL |
DEAE- dextran |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1389 |
Decolorzing solution |
1 |
ml |
Decolorzing solution |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1390 |
Đệm |
1 |
Bộ |
Đệm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1391 |
Đệm cực âm cho máy giải trình tự Sanger |
1 |
Hộp |
Đệm cực âm cho máy giải trình tự Sanger |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1392 |
Đệm cực dương cho máy giải trình tự Sanger |
1 |
Hộp |
Đệm cực dương cho máy giải trình tự Sanger |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1393 |
Đệm đặt mẫu x6 (nếu cần) |
1 |
μL |
Đệm đặt mẫu x6 (nếu cần) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1394 |
Đệm điện di |
1 |
mL |
Đệm điện di |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1395 |
Đệm điện di (TAE 10X) |
1 |
mL |
Đệm điện di (TAE 10X) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1396 |
Đệm điện di TAE 50X dùng cho sinh học phân tử |
1 |
mL |
Đệm điện di TAE 50X dùng cho sinh học phân tử |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1397 |
Đệm điện di TAE 50X dùng cho sinh học phân tử |
1 |
mL |
Đệm điện di TAE 50X dùng cho sinh học phân tử |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1398 |
Đệm điện di TAE x1 pH ~ 8,6 |
1 |
mL |
Đệm điện di TAE x1 pH ~ 8,6 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1399 |
Đệm điện di TBE 10X |
1 |
mL |
Đệm điện di TBE 10X |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1400 |
Đệm kê tay |
1 |
Cái |
Đệm kê tay |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1401 |
Đệm mẫu |
1 |
mL |
Đệm mẫu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1402 |
Đệm muối PBS |
1 |
Cái |
Đệm muối PBS |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1403 |
Đệm ổn định môi trường ADN polymerase 10X |
1 |
μL |
Đệm ổn định môi trường ADN polymerase 10X |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1404 |
Đệm PBS 1X |
1 |
mL |
Đệm PBS 1X |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1405 |
Đệm phản ứng |
1 |
μL |
Đệm phản ứng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1406 |
Đệm rửa |
1 |
mL |
Đệm rửa |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1407 |
Đệm TAEx10 |
1 |
mL |
Đệm TAEx10 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1408 |
Đệm TBE |
1 |
mL |
Đệm TBE |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1409 |
Đệm TBE 10X |
1 |
mL |
Đệm TBE 10X |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1410 |
Đệm TBE 1X |
1 |
mL |
Đệm TBE 1X |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1411 |
Đèn Catốt rỗng (HCL) cho nguyên tố Canxi (Ca), loại 2 chân, không code (non-code), đường kính 37 mm, dòng 5 mA - 10 mA, dùng cho máy AAS - Analytika Jena (novAA®400P) |
1 |
Đèn |
Đèn Catốt rỗng (HCL) cho nguyên tố Canxi (Ca), loại 2 chân, không code (non-code), đường kính 37 mm, dòng 5 mA - 10 mA, dùng cho máy AAS - Analytika Jena (novAA®400P) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1412 |
Đèn Catốt rỗng (HCL) cho nguyên tố kẽm loại 2 chân, không code (non-code), đường kính 37 mm, dòng 5 mA - 10 mA, dùng cho máy AAS -Analytik Jena |
1 |
Cái |
Đèn Catốt rỗng (HCL) cho nguyên tố kẽm loại 2 chân, không code (non-code), đường kính 37 mm, dòng 5 mA - 10 mA, dùng cho máy AAS -Analytik Jena |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1413 |
Đèn cồn |
1 |
Cái |
Đèn cồn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1414 |
Đèn D2 dùng cho máy AAS-Analytik Jena |
1 |
Cái |
Đèn D2 dùng cho máy AAS-Analytik Jena |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1415 |
Đèn D2 dùng cho máy AAS-Analytik Jena (novAA®400P) |
1 |
Cái |
Đèn D2 dùng cho máy AAS-Analytik Jena (novAA®400P) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1416 |
Đèn đọc phim |
1 |
Cái |
Đèn đọc phim |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1417 |
Đèn huỳnh quang bước sóng 365nm |
1 |
Cái |
Đèn huỳnh quang bước sóng 365nm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1418 |
Đèn pin |
1 |
Cái |
Đèn pin |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1419 |
Đèn pin (loại sạc hoặc dùng pin) |
1 |
Cái |
Đèn pin (loại sạc hoặc dùng pin) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1420 |
Đèn soi |
1 |
Cái |
Đèn soi |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1421 |
Đèn soi trứng |
1 |
Cái |
Đèn soi trứng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1422 |
Đèn UV di động/cố định (dài 1,2 bước sóng 254 um) và bóng đèn thay thế |
1 |
Cái |
Đèn UV di động/cố định (dài 1,2 bước sóng 254 um) và bóng đèn thay thế |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1423 |
Dép đi trong phòng thí nghiệm |
1 |
đôi |
Dép đi trong phòng thí nghiệm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1424 |
Deuterium oxit (2H2O, 99,8% nguyên tử 2H) |
1 |
Chai 1 Lit |
Deuterium oxit (2H2O, 99,8% nguyên tử 2H) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1425 |
Dextran, loại “Technical quality Dextran T40” |
1 |
g |
Dextran, loại “Technical quality Dextran T40” |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1426 |
Dị nguyên chứng Nacl 0.9 % |
1 |
mL |
Dị nguyên chứng Nacl 0.9 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1427 |
Dị nguyên thử nghiệm |
1 |
mL |
Dị nguyên thử nghiệm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1428 |
Đĩa 12 giếng |
1 |
Cái |
Đĩa 12 giếng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1429 |
Đĩa 96 giếng phù hợp với máy giải trình tự |
1 |
Cái |
Đĩa 96 giếng phù hợp với máy giải trình tự |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1430 |
Đĩa 96 giếng, đáy tròn |
1 |
Cái |
Đĩa 96 giếng, đáy tròn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1431 |
Đĩa các loại 1 bộ |
1 |
Bộ |
Đĩa các loại 1 bộ |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1432 |
Đĩa CAP |
1 |
Cái |
Đĩa CAP |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1433 |
Đĩa CD/DVD |
1 |
Cái |
Đĩa CD/DVD |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1434 |
Đĩa chạy phản ứng PCR (phù hợp với thiết bị) |
1 |
Cái |
Đĩa chạy phản ứng PCR (phù hợp với thiết bị) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1435 |
Đĩa giải trình tự 96 giếng |
1 |
Cái |
Đĩa giải trình tự 96 giếng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1436 |
Đĩa giải trình tự gen |
1 |
Cái |
Đĩa giải trình tự gen |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1437 |
Đĩa IMP |
1 |
Cái |
Đĩa IMP |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1438 |
Đĩa kháng sinh |
1 |
Đĩa |
Đĩa kháng sinh |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1439 |
Đĩa lồng nhựa dùng 1 lần |
1 |
Cái |
Đĩa lồng nhựa dùng 1 lần |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1440 |
Đĩa môi trường |
1 |
Đĩa |
Đĩa môi trường |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1441 |
Đĩa môi trường Chocolate |
1 |
Đĩa |
Đĩa môi trường Chocolate |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1442 |
Đĩa nhựa đường kính 90 mm |
1 |
Cái |
Đĩa nhựa đường kính 90 mm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1443 |
Đĩa nhựa phi 60 mm |
1 |
Cái |
Đĩa nhựa phi 60 mm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1444 |
Đĩa nhựa phi 90mm |
1 |
Cái |
Đĩa nhựa phi 90mm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1445 |
Đĩa nhựa vô trùng |
1 |
Cái |
Đĩa nhựa vô trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1446 |
Đĩa nhựa vô trùng phi 90mm |
1 |
Cái |
Đĩa nhựa vô trùng phi 90mm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1447 |
Đĩa PCR |
1 |
Cái |
Đĩa PCR |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1448 |
Đĩa PCR 96 giếng |
1 |
Cái |
Đĩa PCR 96 giếng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1449 |
Đĩa petri |
1 |
Đĩa |
Đĩa petri |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1450 |
Đĩa petri 60mm |
1 |
Đĩa |
Đĩa petri 60mm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1451 |
Đĩa petri 90mm |
1 |
Cái |
Đĩa petri 90mm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1452 |
Đĩa petri đường kính 10cm |
1 |
Cái |
Đĩa petri đường kính 10cm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1453 |
Đĩa petri đường kính 15cm |
1 |
Cái |
Đĩa petri đường kính 15cm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1454 |
Đĩa petri nhựa |
1 |
Cái |
Đĩa petri nhựa |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1455 |
Đĩa Petri nhựa vô trùng |
1 |
Cái |
Đĩa Petri nhựa vô trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1456 |
Đĩa petri sạch đường kính 12cm |
1 |
Cái |
Đĩa petri sạch đường kính 12cm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1457 |
Đĩa Petri sấy hấp vô trùng |
1 |
Cái |
Đĩa Petri sấy hấp vô trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1458 |
Đĩa Petri vô trùng |
1 |
Cái |
Đĩa Petri vô trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1459 |
Đĩa petri vô trùng đường kính 90 mm |
1 |
Cái |
Đĩa petri vô trùng đường kính 90 mm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1460 |
Đĩa phản ứng |
1 |
Cái |
Đĩa phản ứng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1461 |
Đĩa phản ứng real-time PCR |
1 |
Cái |
Đĩa phản ứng real-time PCR |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1462 |
Đĩa real-time PCR 96 giếng |
1 |
Cái |
Đĩa real-time PCR 96 giếng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1463 |
Đĩa tách chiết (phù hợp với thiết bị) |
1 |
Cái |
Đĩa tách chiết (phù hợp với thiết bị) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1464 |
Đĩa tách chiết (theo máy) |
1 |
Cái |
Đĩa tách chiết (theo máy) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1465 |
Đĩa tách chiết 1,6 mL (phù hợp với thiết bị) |
1 |
Cái |
Đĩa tách chiết 1,6 mL (phù hợp với thiết bị) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1466 |
Đĩa thạch máu |
1 |
Đĩa |
Đĩa thạch máu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1467 |
Đĩa V |
1 |
Đĩa |
Đĩa V |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1468 |
Đĩa X |
1 |
Đĩa |
Đĩa X |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1469 |
Đĩa XV |
1 |
Đĩa |
Đĩa XV |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1470 |
Dịch truyền (glucose 5%) |
1 |
Chai |
Dịch truyền (glucose 5%) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1471 |
Dichloromethane |
1 |
mL |
Dichloromethane |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1472 |
Dichloromethane (pha chuẩn) |
1 |
mL |
Dichloromethane (pha chuẩn) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1473 |
Dichloromethane (xử lý mẫu)) |
1 |
mL |
Dichloromethane (xử lý mẫu)) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1474 |
Dichloromethane, độ tinh khiết ≥ 98 % |
1 |
mL |
Dichloromethane, độ tinh khiết ≥ 98 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1475 |
Điện cực |
1 |
Cái |
Điện cực |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1476 |
Điện cực Ca (Ca electrode/sensor) |
1 |
cái |
Điện cực Ca (Ca electrode/sensor) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1477 |
Điện cực Cl ( Cl electrode/sensor) |
1 |
cái |
Điện cực Cl ( Cl electrode/sensor) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1478 |
Điện cực dán trên da |
1 |
Cái |
Điện cực dán trên da |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1479 |
Điện cực Kali (K electrode/sensor) |
1 |
cái |
Điện cực Kali (K electrode/sensor) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1480 |
Điện cực Natri (Na electrode/sensor) |
1 |
cái |
Điện cực Natri (Na electrode/sensor) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1481 |
Điện cực pH (pH electrode/sensor) |
1 |
cái |
Điện cực pH (pH electrode/sensor) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1482 |
Điện cực tham chiếu Ref electrode /sensor |
1 |
cái |
Điện cực tham chiếu Ref electrode /sensor |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1483 |
Diethanolamine |
1 |
mL |
Diethanolamine |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1484 |
Diethyl ether (C4H10O) độ tinh khiết ≥ 99,7 % |
1 |
mL |
Diethyl ether (C4H10O) độ tinh khiết ≥ 99,7 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1485 |
Diethyl ether loại dùng cho LC-MS |
1 |
mL |
Diethyl ether loại dùng cho LC-MS |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1486 |
Diethylete |
1 |
mL |
Diethylete |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1487 |
Điều hòa |
1 |
Chiếc |
Điều hòa |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1488 |
Differential reinforced clostridial broth (DRCM) |
1 |
g |
Differential reinforced clostridial broth (DRCM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1489 |
Dimethyl acetal, độ tinh khiết ≥ 99,8%; |
1 |
mL |
Dimethyl acetal, độ tinh khiết ≥ 99,8%; |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1490 |
Dimethyl sulfoxide (DMSO) Hybri-Max Hybri-Max 100mL |
1 |
mL |
Dimethyl sulfoxide (DMSO) Hybri-Max Hybri-Max 100mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1491 |
Dimethyl sulfoxide (DMSO) pha lysis buffer |
1 |
mL |
Dimethyl sulfoxide (DMSO) pha lysis buffer |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1492 |
Dimethyl sulfoxide, độ tinh khiết ≥ 99,7 % |
1 |
mL |
Dimethyl sulfoxide, độ tinh khiết ≥ 99,7 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1493 |
DimethylsuLfoxide (DMSO) |
1 |
mL |
DimethylsuLfoxide (DMSO) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1494 |
Dinatri hydro phosphat khan (Na2HPO4) |
1 |
g |
Dinatri hydro phosphat khan (Na2HPO4) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1495 |
Định danh sinh vật hóa học Corynebactcrium diphtheriae |
1 |
Cái |
Định danh sinh vật hóa học Corynebactcrium diphtheriae |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1496 |
Diphenhydramin 10mg/ống |
1 |
Ống |
Diphenhydramin 10mg/ống |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1497 |
Dipotassium hydrogen phosphate |
1 |
g |
Dipotassium hydrogen phosphate |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1498 |
Disodium Ethylenediamine Tetraacetate (EDTA) |
1 |
g |
Disodium Ethylenediamine Tetraacetate (EDTA) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1499 |
di-Sodium hydrogen phosphate dihydrate (Na2HPO4.2H2O) độ tinh khiết ≥ 99,5 % |
1 |
g |
di-Sodium hydrogen phosphate dihydrate (Na2HPO4.2H2O) độ tinh khiết ≥ 99,5 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1500 |
DMSO |
1 |
mL |
DMSO |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1501 |
dNTP 10 mM |
1 |
mL |
dNTP 10 mM |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1502 |
dNTPs 100 mM |
1 |
μL |
dNTPs 100 mM |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1503 |
Đo pH 4,7,10 |
1 |
mL |
Đo pH 4,7,10 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1504 |
Đỏ phenol |
1 |
μL |
Đỏ phenol |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1505 |
Đồ thủy tinh |
1 |
Cái |
Đồ thủy tinh |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1506 |
Đồng hồ |
1 |
Cái |
Đồng hồ |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1507 |
Đồng hồ bấm giây |
1 |
Cái |
Đồng hồ bấm giây |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1508 |
Đồng hồ bấm giờ |
1 |
cái |
Đồng hồ bấm giờ |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1509 |
Đồng hồ để bàn/báo thức |
1 |
Cái |
Đồng hồ để bàn/báo thức |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1510 |
Đồng hồ hẹn giờ |
1 |
cái |
Đồng hồ hẹn giờ |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1511 |
Đồng hồ hẹn giờ chia đến mức phút |
1 |
Cái |
Đồng hồ hẹn giờ chia đến mức phút |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1512 |
Đồng hồ hẹn giờ dùng cho điện di Agarose |
1 |
Cái |
Đồng hồ hẹn giờ dùng cho điện di Agarose |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1513 |
Đồng hồ hẹn giờ, đến mức phút |
1 |
Cái |
Đồng hồ hẹn giờ, đến mức phút |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1514 |
Đồng phục (áo, nón) cho thành viên Đội diệt LQ/BG |
1 |
Cái |
Đồng phục (áo, nón) cho thành viên Đội diệt LQ/BG |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1515 |
Dòng tế bào C6/36 |
1 |
Tuýp |
Dòng tế bào C6/36 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1516 |
Đũa thủy tinh |
1 |
Cái |
Đũa thủy tinh |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1517 |
Đũa thủy tinh 15 cm, thân tròn đường kính 0,5 cm - 0,7 cm |
1 |
Cái |
Đũa thủy tinh 15 cm, thân tròn đường kính 0,5 cm - 0,7 cm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1518 |
Đũa thủy tinh 20 - 30 cm, thân tròn đường kính 0,5 cm - 0,7 cm |
1 |
Cái |
Đũa thủy tinh 20 - 30 cm, thân tròn đường kính 0,5 cm - 0,7 cm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1519 |
Đũa thủy tinh dài 30 cm, đường kính 7 mm |
1 |
Cái |
Đũa thủy tinh dài 30 cm, đường kính 7 mm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1520 |
Dune dịch Alsever’s |
1 |
mL |
Dune dịch Alsever’s |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1521 |
Dune dịch đệm cơ chất TMB có H2O2 |
1 |
mL |
Dune dịch đệm cơ chất TMB có H2O2 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1522 |
Dụng cụ cân đo trẻ em |
1 |
Cái |
Dụng cụ cân đo trẻ em |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1523 |
Dụng cụ cân mẫu (muỗng , kẹp, dao, kéo inox..) |
1 |
Cái |
Dụng cụ cân mẫu (muỗng , kẹp, dao, kéo inox..) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1524 |
Dụng cụ dàn mẫu |
1 |
Cái |
Dụng cụ dàn mẫu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1525 |
Dụng cụ hứng mẫu bệnh phẩm |
1 |
Cái |
Dụng cụ hứng mẫu bệnh phẩm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1526 |
Dụng cụ lấy mẫu nước tiểu |
1 |
Cái |
Dụng cụ lấy mẫu nước tiểu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1527 |
Dụng cụ lấy mẫu phết cổ tử cung |
1 |
Cái |
Dụng cụ lấy mẫu phết cổ tử cung |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1528 |
Dụng cụ pha dung dịch đệm |
1 |
Bộ |
Dụng cụ pha dung dịch đệm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1529 |
Dụng cụ phân phối dung môi (dispenser) dung tích 2 - 10 mL, độ chia vạch 0,5 mL, sai số thể tích ± 0,6 % |
1 |
Cái |
Dụng cụ phân phối dung môi (dispenser) dung tích 2 - 10 mL, độ chia vạch 0,5 mL, sai số thể tích ± 0,6 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1530 |
Dụng cụ phân phối dung môi 5-30 mL, độ chia vạch 0,5 mL, sai số thể tích ± 0,6 % |
1 |
cái |
Dụng cụ phân phối dung môi 5-30 mL, độ chia vạch 0,5 mL, sai số thể tích ± 0,6 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1531 |
Dụng cụ phân phối môi trường |
1 |
Cái |
Dụng cụ phân phối môi trường |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1532 |
Dụng cụ phát wifi |
1 |
Cái |
Dụng cụ phát wifi |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1533 |
Dụng cụ thu/hứng mẫu bệnh phẩm |
1 |
Cái |
Dụng cụ thu/hứng mẫu bệnh phẩm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1534 |
Dụng cụ, giấy vệ sinh, chất tẩy rửa... |
1 |
Bộ |
Dụng cụ, giấy vệ sinh, chất tẩy rửa... |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1535 |
Dung dịch 0,4% Trypan blue |
1 |
mL |
Dung dịch 0,4% Trypan blue |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1536 |
Dung dịch Acetin |
1 |
rnL |
Dung dịch Acetin |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1537 |
Dung dịch acid HCL 37% |
1 |
mL |
Dung dịch acid HCL 37% |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1538 |
Dung dịch Acid hydrochloric (HCl), độ tinh khiết ≥37% |
1 |
mL |
Dung dịch Acid hydrochloric (HCl), độ tinh khiết ≥37% |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1539 |
Dung dịch Alsever’s |
1 |
mL |
Dung dịch Alsever’s |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1540 |
Dung dịch Ammoniac (NH4OH), độ tinh khiết 25-28% |
1 |
mL |
Dung dịch Ammoniac (NH4OH), độ tinh khiết 25-28% |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1541 |
Dung dịch arsenic chuẩn 1000mg/L |
1 |
mL |
Dung dịch arsenic chuẩn 1000mg/L |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1542 |
Dung dịch bảo quản |
1 |
mL |
Dung dịch bảo quản |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1543 |
Dung dịch bảo quản đầu điện cực |
1 |
mL |
Dung dịch bảo quản đầu điện cực |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1544 |
Dung dịch Barbagallo |
1 |
mL |
Dung dịch Barbagallo |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1545 |
Dung dịch Borat (Na2B4O7) |
1 |
g |
Dung dịch Borat (Na2B4O7) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1546 |
Dung dịch Brij-35 (nồng độ 30g/dl) |
1 |
mL |
Dung dịch Brij-35 (nồng độ 30g/dl) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1547 |
Dung dịch chạy điện di |
1 |
mL |
Dung dịch chạy điện di |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1548 |
Dung dịch chuẩn bị mẫu phết tế bào (phù hợp với thiết bị) |
1 |
Phản ứng |
Dung dịch chuẩn bị mẫu phết tế bào (phù hợp với thiết bị) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1549 |
Dung dịch chuẩn CRM (nicotine và các chất chuyển hóa level I, II, III) |
1 |
mL |
Dung dịch chuẩn CRM (nicotine và các chất chuyển hóa level I, II, III) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1550 |
Dung dịch chuẩn CRM (S- phenylmercapturic acid và các chất chuyển hóa level I, II) |
1 |
mL |
Dung dịch chuẩn CRM (S- phenylmercapturic acid và các chất chuyển hóa level I, II) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1551 |
Dung dịch chuẩn đa nguyên tố |
1 |
mL |
Dung dịch chuẩn đa nguyên tố |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1552 |
Dung dịch chuẩn đa nguyên tố 10 mg/L |
1 |
mL |
Dung dịch chuẩn đa nguyên tố 10 mg/L |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1553 |
Dung dịch chuẩn đa nguyên tố nồng độ 10 mg/L |
1 |
mL |
Dung dịch chuẩn đa nguyên tố nồng độ 10 mg/L |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1554 |
Dung dịch chuẩn đầu điện cực |
1 |
mL |
Dung dịch chuẩn đầu điện cực |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1555 |
Dung dịch chuẩn độ đục dãi >= 1000 NTU |
1 |
Chai |
Dung dịch chuẩn độ đục dãi >= 1000 NTU |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1556 |
Dung dịch chuẩn độ đục dãi ≤ 1000 NTU |
1 |
Chai |
Dung dịch chuẩn độ đục dãi ≤ 1000 NTU |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1557 |
Dung dịch chuẩn Formaldehyde 37% |
1 |
mL |
Dung dịch chuẩn Formaldehyde 37% |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1558 |
Dung dịch chuẩn gốc 1000 mg/L |
1 |
mg |
Dung dịch chuẩn gốc 1000 mg/L |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1559 |
Dung dịch chuẩn gốc 2000 mg/L mỗi chất |
1 |
g |
Dung dịch chuẩn gốc 2000 mg/L mỗi chất |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1560 |
Dung dịch chuẩn gốc As 1000mg/L |
1 |
mL |
Dung dịch chuẩn gốc As 1000mg/L |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1561 |
Dung dịch chuẩn gốc Bromat 1000mg/L |
1 |
mL |
Dung dịch chuẩn gốc Bromat 1000mg/L |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1562 |
Dung dịch chuẩn gốc Chlorat (ClO3) 1000mg/L |
1 |
mL |
Dung dịch chuẩn gốc Chlorat (ClO3) 1000mg/L |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1563 |
Dung dịch chuẩn gốc Hg 1000mg/L |
1 |
mL |
Dung dịch chuẩn gốc Hg 1000mg/L |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1564 |
Dung dịch chuẩn gốc Mix VOC mixture 900 |
1 |
mL |
Dung dịch chuẩn gốc Mix VOC mixture 900 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1565 |
Dung dịch chuẩn gốc Phenols |
1 |
mL |
Dung dịch chuẩn gốc Phenols |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1566 |
Dung dịch chuẩn Hg 1000mg/L |
1 |
mL |
Dung dịch chuẩn Hg 1000mg/L |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1567 |
Dung dịch chuẩn Pyridoxal 5’-phosphate (PLP) 500 µg/mL (dung dịch chuẩn gốc), lọ 1mL/lọ |
1 |
mL |
Dung dịch chuẩn Pyridoxal 5’-phosphate (PLP) 500 µg/mL (dung dịch chuẩn gốc), lọ 1mL/lọ |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1568 |
Dung dịch chuẩn TDS dãi ≤ 1000 uS |
1 |
Chai |
Dung dịch chuẩn TDS dãi ≤ 1000 uS |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1569 |
Dung dịch chuẩn VOC mixture 900 |
1 |
mL |
Dung dịch chuẩn VOC mixture 900 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1570 |
Dung dịch chuẩn: 1000 mg/L (gốc) |
1 |
mg |
Dung dịch chuẩn: 1000 mg/L (gốc) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1571 |
Dung dịch cố định tế bào |
1 |
Ống |
Dung dịch cố định tế bào |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1572 |
Dung dịch đệm |
1 |
µL |
Dung dịch đệm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1573 |
Dung dịch đệm (TBE 10X) |
1 |
mL |
Dung dịch đệm (TBE 10X) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1574 |
Dung dịch đệm 0.01M Tris (pH 7,5) với 0.15M NaCl và 0,01M CaCl2 |
1 |
mL |
Dung dịch đệm 0.01M Tris (pH 7,5) với 0.15M NaCl và 0,01M CaCl2 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1575 |
Dung dịch đệm chạy điện di |
1 |
mL |
Dung dịch đệm chạy điện di |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1576 |
Dung dịch đệm chạy mẫu |
1 |
L |
Dung dịch đệm chạy mẫu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1577 |
Dung dịch đệm cơ chất TMB có H2O2 |
1 |
mL |
Dung dịch đệm cơ chất TMB có H2O2 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1578 |
Dung dịch đệm DBS |
1 |
Lọ |
Dung dịch đệm DBS |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1579 |
Dung dịch đệm điện di TBE 1X |
1 |
mL |
Dung dịch đệm điện di TBE 1X |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1580 |
Dung dịch đệm duy trì pH (HEPES) |
1 |
mL |
Dung dịch đệm duy trì pH (HEPES) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1581 |
Dung dịch đệm Hepes |
1 |
mL |
Dung dịch đệm Hepes |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1582 |
Dung dịch đệm Hepes 1M |
1 |
mL |
Dung dịch đệm Hepes 1M |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1583 |
Dung dịch đệm ổn định môi trường enzyme cắt giới hạn |
1 |
μL |
Dung dịch đệm ổn định môi trường enzyme cắt giới hạn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1584 |
Dung dịch đệm PBS |
1 |
mL |
Dung dịch đệm PBS |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1585 |
Dung dịch đệm PBS/Tris |
1 |
mL |
Dung dịch đệm PBS/Tris |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1586 |
Dung dịch đệm Phosphatase (0,01 mol/L, pH 7,0): |
1 |
mL |
Dung dịch đệm Phosphatase (0,01 mol/L, pH 7,0): |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1587 |
Dung Dịch Đệm Rửa |
1 |
mL |
Dung Dịch Đệm Rửa |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1588 |
Dung dịch đệm TBE 0,5X |
1 |
mL |
Dung dịch đệm TBE 0,5X |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1589 |
Dung dịch đệm TBE 10X |
1 |
L |
Dung dịch đệm TBE 10X |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1590 |
Dung dịch đệm TBE/TAE 0,5X |
1 |
mL |
Dung dịch đệm TBE/TAE 0,5X |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1591 |
Dung dịch đệm TE |
1 |
µL |
Dung dịch đệm TE |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1592 |
Dung dịch đệm xử lý mẫu (Phosphate buffer 0,067 M, pH = 6,8). |
1 |
Phản ứng |
Dung dịch đệm xử lý mẫu (Phosphate buffer 0,067 M, pH = 6,8). |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1593 |
Dung dịch đệm: 0,01M Tris (pH7,5) với 0,15M NaCl và 0,01M CaCl2 |
1 |
mL |
Dung dịch đệm: 0,01M Tris (pH7,5) với 0,15M NaCl và 0,01M CaCl2 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1594 |
Dung dịch điện di TBE 10X |
1 |
mL |
Dung dịch điện di TBE 10X |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1595 |
Dung dịch điện di và pha thạch |
1 |
L |
Dung dịch điện di và pha thạch |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1596 |
Dung dịch đỏ phenol 0,4% |
1 |
mL |
Dung dịch đỏ phenol 0,4% |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1597 |
Dung dịch formaldehyde 40% |
1 |
mL |
Dung dịch formaldehyde 40% |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1598 |
Dung dịch giàu chất dinh dưỡng |
1 |
mL |
Dung dịch giàu chất dinh dưỡng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1599 |
Dung dịch Giemsa 4% |
1 |
mL |
Dung dịch Giemsa 4% |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1600 |
Dung dịch Glycerol |
1 |
mL |
Dung dịch Glycerol |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1601 |
Dung dịch Hepes 1M |
1 |
mL |
Dung dịch Hepes 1M |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1602 |
Dung dịch hydrochloric acid (HCl), độ tinh khiết ≥ 37 % |
1 |
mL |
Dung dịch hydrochloric acid (HCl), độ tinh khiết ≥ 37 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1603 |
Dung dịch javel 0,05% |
1 |
mL |
Dung dịch javel 0,05% |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1604 |
Dung dịch Javen (Sodium Hypochlorite 5,25%) |
1 |
mL |
Dung dịch Javen (Sodium Hypochlorite 5,25%) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1605 |
Dung dịch kali hidroxit |
1 |
mL |
Dung dịch kali hidroxit |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1606 |
Dung dịch khử ion |
1 |
mL |
Dung dịch khử ion |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1607 |
Dung dịch khử khuẩn 10% |
1 |
mL |
Dung dịch khử khuẩn 10% |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1608 |
Dung dịch khử khuẩn Presept |
1 |
Viên |
Dung dịch khử khuẩn Presept |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1609 |
Dung dịch khử trùng |
1 |
Gói |
Dung dịch khử trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1610 |
Dung dịch khử trùng nhanh |
1 |
mL |
Dung dịch khử trùng nhanh |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1611 |
Dung dịch KOH 10- 20% |
1 |
mL |
Dung dịch KOH 10- 20% |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1612 |
Dung dịch KOH 20% |
1 |
mL |
Dung dịch KOH 20% |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1613 |
Dung dịch làm sạch, tẩy rỉ sét |
1 |
mL |
Dung dịch làm sạch, tẩy rỉ sét |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1614 |
Dung dịch L-Glutamine 200 mM |
1 |
mL |
Dung dịch L-Glutamine 200 mM |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1615 |
Dung dịch Lugol 1% |
1 |
mL |
Dung dịch Lugol 1% |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1616 |
Dung dịch ly giải hồng cầu |
1 |
mL |
Dung dịch ly giải hồng cầu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1617 |
Dung dịch ly giải hồng cầu để bách phân bạch cầu |
1 |
mL |
Dung dịch ly giải hồng cầu để bách phân bạch cầu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1618 |
Dung dịch ly giải hồng cầu để đo Hemoglobin |
1 |
mL |
Dung dịch ly giải hồng cầu để đo Hemoglobin |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1619 |
Dung dịch ly giải mẫu |
1 |
Phản ứng |
Dung dịch ly giải mẫu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1620 |
Dung dịch muối mật 10 % |
1 |
mL |
Dung dịch muối mật 10 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1621 |
Dung dịch NaHCO3 7,5% |
1 |
mL |
Dung dịch NaHCO3 7,5% |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1622 |
Dung dịch NaOH IM |
1 |
mL |
Dung dịch NaOH IM |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1623 |
Dung dịch nạp điện cực Ca (Ca Filling Solution): 30 mL |
1 |
mL |
Dung dịch nạp điện cực Ca (Ca Filling Solution): 30 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1624 |
Dung dịch nạp điện cực Kali (Kali Filling Solution): 30 mL |
1 |
mL |
Dung dịch nạp điện cực Kali (Kali Filling Solution): 30 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1625 |
Dung dịch nạp điện cực Na, Cl (pH Na Cl Filling Solution): 30 mL |
1 |
mL |
Dung dịch nạp điện cực Na, Cl (pH Na Cl Filling Solution): 30 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1626 |
Dung dịch nạp điện cực tham chiếu (Ref Filling Solution): 30 mL |
1 |
mL |
Dung dịch nạp điện cực tham chiếu (Ref Filling Solution): 30 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1627 |
Dung dịch nạp mẫu |
1 |
μL |
Dung dịch nạp mẫu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1628 |
Dung dịch ngâm điện trở máy cất nước |
1 |
Chai |
Dung dịch ngâm điện trở máy cất nước |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1629 |
Dung dịch ngâm làm sạch dụng cụ thủy tinh |
1 |
L |
Dung dịch ngâm làm sạch dụng cụ thủy tinh |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1630 |
Dung dịch nghiền mẫu |
1 |
mL |
Dung dịch nghiền mẫu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1631 |
Dung dịch nhuộm ADN |
1 |
μL |
Dung dịch nhuộm ADN |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1632 |
Dung dịch Nitric acid (HNO3), độ tinh khiết ≥ 65% |
1 |
mL |
Dung dịch Nitric acid (HNO3), độ tinh khiết ≥ 65% |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1633 |
Dung dịch nội chuẩn (Ge): Nồng độ 10.000 g/L |
1 |
mL |
Dung dịch nội chuẩn (Ge): Nồng độ 10.000 g/L |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1634 |
Dung dịch nội chuẩn mix toluen, styren |
1 |
mL |
Dung dịch nội chuẩn mix toluen, styren |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1635 |
Dung dịch nội chuẩn nitrobenzen (≥ 99%), |
1 |
mg |
Dung dịch nội chuẩn nitrobenzen (≥ 99%), |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1636 |
Dung dịch nội chuẩn t-butyl alcohol nồng độ 0,05% |
1 |
mL |
Dung dịch nội chuẩn t-butyl alcohol nồng độ 0,05% |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1637 |
Dung dịch nội độc tố chuẩn CSE |
1 |
mL |
Dung dịch nội độc tố chuẩn CSE |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1638 |
Dung dịch nước muối |
1 |
mL |
Dung dịch nước muối |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1639 |
Dung dịch nước muối sinh lý (Natri Clorua 0.9%): sử dụng cho 1 xét nghiệm soi tươi tìm hồng cầu, bạch cầu trong phân. |
1 |
mL |
Dung dịch nước muối sinh lý (Natri Clorua 0.9%): sử dụng cho 1 xét nghiệm soi tươi tìm hồng cầu, bạch cầu trong phân. |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1640 |
Dung dịch nước rửa |
1 |
L |
Dung dịch nước rửa |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1641 |
Dung dịch ONPG |
1 |
mL |
Dung dịch ONPG |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1642 |
Dung dịch PBS |
1 |
mL |
Dung dịch PBS |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1643 |
Dung dịch PBS dùng cho tách ADN |
1 |
mL |
Dung dịch PBS dùng cho tách ADN |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1644 |
Dung dịch PCR master mix |
1 |
µL |
Dung dịch PCR master mix |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1645 |
Dung dịch Petroleum ether, nhiệt độ sôi 40-60 °C |
1 |
mL |
Dung dịch Petroleum ether, nhiệt độ sôi 40-60 °C |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1646 |
Dung dịch pH chuẩn 10,00 |
1 |
Chai |
Dung dịch pH chuẩn 10,00 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1647 |
Dung dịch pH chuẩn 4,00 |
1 |
Chai |
Dung dịch pH chuẩn 4,00 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1648 |
Dung dịch pH chuẩn 7,00 |
1 |
Chai |
Dung dịch pH chuẩn 7,00 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1649 |
Dung dịch pha loãng chứng (phù hợp với thiết bị) |
1 |
Phản ứng |
Dung dịch pha loãng chứng (phù hợp với thiết bị) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1650 |
Dung dịch pha loãng mẫu |
1 |
mL |
Dung dịch pha loãng mẫu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1651 |
Dung dịch povidon-iod 10% |
1 |
mL |
Dung dịch povidon-iod 10% |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1652 |
Dung dịch rửa (phù hợp với thiết bị) |
1 |
Phản ứng |
Dung dịch rửa (phù hợp với thiết bị) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1653 |
Dung dịch rửa đầu điện cực |
1 |
mL |
Dung dịch rửa đầu điện cực |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1654 |
Dung dịch rửa dụng cụ |
1 |
mL |
Dung dịch rửa dụng cụ |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1655 |
Dung dịch rửa kính chuyên dụng |
1 |
Chai |
Dung dịch rửa kính chuyên dụng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1656 |
Dung dịch rửa máy |
1 |
L |
Dung dịch rửa máy |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1657 |
Dung dịch rửa máy Cleanac 710 |
1 |
mL |
Dung dịch rửa máy Cleanac 710 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1658 |
Dung dịch rửa máy Cleanac 810 |
1 |
mL |
Dung dịch rửa máy Cleanac 810 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1659 |
Dung dịch rửa tay |
1 |
mL |
Dung dịch rửa tay |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1660 |
Dung dịch rửa tay 2 % |
1 |
mL |
Dung dịch rửa tay 2 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1661 |
Dung dịch rửa vết thương (nước muối sinh lý) |
1 |
Chai |
Dung dịch rửa vết thương (nước muối sinh lý) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1662 |
Dung dịch rửa weekly cleaning solution dùng cho máy ISE 5000: 30 mL |
1 |
mL |
Dung dịch rửa weekly cleaning solution dùng cho máy ISE 5000: 30 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1663 |
Dung dịch sát khuẩn tay |
1 |
mL |
Dung dịch sát khuẩn tay |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1664 |
Dung dịch sát khuẩn tay |
1 |
đồng |
Dung dịch sát khuẩn tay |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1665 |
Dung dịch sát khuẩn tay |
1 |
g |
Dung dịch sát khuẩn tay |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1666 |
Dung dịch sát khuẩn tay |
1 |
lọ |
Dung dịch sát khuẩn tay |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1667 |
Dung dịch Sodium Bicarbonate 7,5% |
1 |
mL |
Dung dịch Sodium Bicarbonate 7,5% |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1668 |
Dung dịch Sodium clorid 0,9% |
1 |
Chai |
Dung dịch Sodium clorid 0,9% |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1669 |
Dung dịch TAE |
1 |
mL |
Dung dịch TAE |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1670 |
Dung dịch tẩy rửa |
1 |
mL |
Dung dịch tẩy rửa |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1671 |
Dung dịch tẩy rửa/ nước sát khuẩn |
1 |
mL |
Dung dịch tẩy rửa/ nước sát khuẩn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1672 |
Dung dịch TBE 10X |
1 |
mL |
Dung dịch TBE 10X |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1673 |
Dung dịch TE |
1 |
mL |
Dung dịch TE |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1674 |
Dung dịch tetrametylammoni hydroxit (TMAH), w = 25% khối lượng |
1 |
mL |
Dung dịch tetrametylammoni hydroxit (TMAH), w = 25% khối lượng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1675 |
Dung dịch trọng lượng phân tử lớn để tra ADN (Loading Dye) x 10 |
1 |
μL |
Dung dịch trọng lượng phân tử lớn để tra ADN (Loading Dye) x 10 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1676 |
Dung dịch Trypsin |
1 |
mL |
Dung dịch Trypsin |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1677 |
Dung dịch urease |
1 |
mL |
Dung dịch urease |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1678 |
Dung dịch vệ sinh, làm sạch |
1 |
mL |
Dung dịch vệ sinh, làm sạch |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1679 |
Dung dịch xà phòng rửa tay |
1 |
mL |
Dung dịch xà phòng rửa tay |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1680 |
Dung dịch xanh Lacto-phenol |
1 |
mL |
Dung dịch xanh Lacto-phenol |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1681 |
Dung dịch xử lý mẫu N-acetyl-L-cysteine- NaOH |
1 |
Phản ứng |
Dung dịch xử lý mẫu N-acetyl-L-cysteine- NaOH |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1682 |
Dung dieh Alserver's |
1 |
mL |
Dung dieh Alserver's |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1683 |
Duns dịch NaHCO3 7,5% |
1 |
mL |
Duns dịch NaHCO3 7,5% |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1684 |
Duns dịch PBS |
1 |
mL |
Duns dịch PBS |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1685 |
Duns dịch sát khuẩn tay |
1 |
mL |
Duns dịch sát khuẩn tay |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1686 |
Đường |
1 |
Kg |
Đường |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1687 |
Đường Arabinose |
1 |
g |
Đường Arabinose |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1688 |
Đường cát |
1 |
Kg |
Đường cát |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1689 |
Đường kính |
1 |
Gói |
Đường kính |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1690 |
Đường Manose |
1 |
g |
Đường Manose |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1691 |
Đường Sucrose |
1 |
g |
Đường Sucrose |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1692 |
EC - MUG |
1 |
g |
EC - MUG |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1693 |
ECL |
1 |
mL |
ECL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1694 |
EDTA |
1 |
mL |
EDTA |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1695 |
EDTA MW 372.24 |
1 |
g |
EDTA MW 372.24 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1696 |
Egg yolk Tellurite emulsion |
1 |
mL |
Egg yolk Tellurite emulsion |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1697 |
Enzym clara-diastase hoạt độ ≥ 54,6 U/mg |
1 |
g |
Enzym clara-diastase hoạt độ ≥ 54,6 U/mg |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1698 |
Enzym clara-diastase, hoạt độ ≥ 54,6 U/mg |
1 |
g |
Enzym clara-diastase, hoạt độ ≥ 54,6 U/mg |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1699 |
Enzym HRPO (Peroxidase from Horseradish) |
1 |
mg |
Enzym HRPO (Peroxidase from Horseradish) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1700 |
Enzym lipase chủng Candida nigosa, 1000 units/ mg |
1 |
g |
Enzym lipase chủng Candida nigosa, 1000 units/ mg |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1701 |
Enzyme cắt giới hạn |
1 |
μL |
Enzyme cắt giới hạn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1702 |
Enzyme Hot Start |
1 |
Phản ứng |
Enzyme Hot Start |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1703 |
Enzyme reverse transcriptase |
1 |
Phản ứng |
Enzyme reverse transcriptase |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1704 |
Enzyme tách tế bào Trypsin -EDTA 0,5% |
1 |
mL |
Enzyme tách tế bào Trypsin -EDTA 0,5% |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1705 |
EPM |
1 |
µL |
EPM |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1706 |
Eppendorf 1,5mL |
1 |
Cái |
Eppendorf 1,5mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1707 |
Eppendorf 2mL |
1 |
Cái |
Eppendorf 2mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1708 |
Erlen 250 mL |
1 |
Cái |
Erlen 250 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1709 |
Ethanol |
1 |
mL |
Ethanol |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1710 |
Ethanol (70% hoặc 100%) |
1 |
mL |
Ethanol (70% hoặc 100%) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1711 |
Ethanol (C2H5OH) độ tinh khiết ≥ 99 % |
1 |
mL |
Ethanol (C2H5OH) độ tinh khiết ≥ 99 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1712 |
Ethanol (C2H5OH) loại dùng cho HPLC |
1 |
mL |
Ethanol (C2H5OH) loại dùng cho HPLC |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1713 |
Ethanol (C2H5OH) loại dùng cho LC-MS |
1 |
mL |
Ethanol (C2H5OH) loại dùng cho LC-MS |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1714 |
Ethanol (CH3CH2OH), độ tinh khiết ≥ 99,9 %; |
1 |
mL |
Ethanol (CH3CH2OH), độ tinh khiết ≥ 99,9 %; |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1715 |
Ethanol (CH5OH), độ tinh khiết ≥ 99,7 % |
1 |
mL |
Ethanol (CH5OH), độ tinh khiết ≥ 99,7 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1716 |
Ethanol 100 % |
1 |
mL |
Ethanol 100 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1717 |
Ethanol 70% |
1 |
mL |
Ethanol 70% |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1718 |
Ethanol 80 % |
1 |
Lít |
Ethanol 80 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1719 |
Ethanol 95 % độ tinh khiết ≥ 95 % |
1 |
L |
Ethanol 95 % độ tinh khiết ≥ 95 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1720 |
Ethanol 96-100 % |
1 |
Lít |
Ethanol 96-100 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1721 |
Ethanol 99% |
1 |
mL |
Ethanol 99% |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1722 |
Ethanol tinh khiết (96-100%) |
1 |
mL |
Ethanol tinh khiết (96-100%) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1723 |
Ethanol tinh khiết (96-100%) dùng cho tách ADN |
1 |
mL |
Ethanol tinh khiết (96-100%) dùng cho tách ADN |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1724 |
Ethanol tinh khiết 99% dùng cho tách ADN |
1 |
mL |
Ethanol tinh khiết 99% dùng cho tách ADN |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1725 |
Ethanol, 95% |
1 |
mL |
Ethanol, 95% |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1726 |
Ethanol, độ tinh khiết ≥ 95 % |
1 |
mL |
Ethanol, độ tinh khiết ≥ 95 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1727 |
Ethanol, độ tinh khiết ≥ 99 % |
1 |
mL |
Ethanol, độ tinh khiết ≥ 99 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1728 |
Ethanol, độ tinh khiết ≥ 99,9 % |
1 |
mL |
Ethanol, độ tinh khiết ≥ 99,9 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1729 |
Ethanol, loại dùng cho LC-MS, độ tinh khiết ≥ 99,9 % |
1 |
mL |
Ethanol, loại dùng cho LC-MS, độ tinh khiết ≥ 99,9 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1730 |
Ether ethylic |
1 |
mL |
Ether ethylic |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1731 |
Ethidium bromide |
1 |
mL |
Ethidium bromide |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1732 |
Ethyl |
1 |
mL |
Ethyl |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1733 |
Ethyl acetat |
1 |
mL |
Ethyl acetat |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1734 |
Ethylen glycol |
1 |
mL |
Ethylen glycol |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1735 |
Ethylene diamine tetraacetic acid - EDTA (HO2CCH2)2N(CH2)2(CH2CO2H)2 |
1 |
g |
Ethylene diamine tetraacetic acid - EDTA (HO2CCH2)2N(CH2)2(CH2CO2H)2 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1736 |
Ethylene glycol |
1 |
mL |
Ethylene glycol |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1737 |
Evan Blue |
1 |
mL |
Evan Blue |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1738 |
Evan blue 1% |
1 |
μL |
Evan blue 1% |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1739 |
Evan Blue bột |
1 |
mg |
Evan Blue bột |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1740 |
Fast Blue B salt (o-Dianisidine bis(diazotized) zinc double salt |
1 |
g |
Fast Blue B salt (o-Dianisidine bis(diazotized) zinc double salt |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1741 |
FeCl3.6H2O |
1 |
g |
FeCl3.6H2O |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1742 |
Ferrous sulfate heptahydrate độ tinh khiết ≥ 99,5 % |
1 |
g |
Ferrous sulfate heptahydrate độ tinh khiết ≥ 99,5 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1743 |
File bìa còng lưu hồ sơ (5cm) |
1 |
Cái |
File bìa còng lưu hồ sơ (5cm) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1744 |
File lưu hồ sơ (5cm) |
1 |
Cái |
File lưu hồ sơ (5cm) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1745 |
Film in Barcode |
1 |
Cuộn |
Film in Barcode |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1746 |
Flow cell dime để chạy máy giải trình tự đoạn dài |
1 |
Cái |
Flow cell dime để chạy máy giải trình tự đoạn dài |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1747 |
Flow cell wash Sinh phẩm |
1 |
Phản ứng |
Flow cell wash Sinh phẩm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1748 |
Fonnic acid 70 % |
1 |
µL |
Fonnic acid 70 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1749 |
Formaldehyde (HCHO) |
1 |
mL |
Formaldehyde (HCHO) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1750 |
Formaldehyde 37% |
1 |
mL |
Formaldehyde 37% |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1751 |
Formic acid |
1 |
mL |
Formic acid |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1752 |
Formic acid 98% |
1 |
mL |
Formic acid 98% |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1753 |
Formic acid, loại dùng cho LC-MS, độ tinh khiết ≥ 98% |
1 |
mL |
Formic acid, loại dùng cho LC-MS, độ tinh khiết ≥ 98% |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1754 |
GA 10xBuffer/EDTA |
1 |
mL |
GA 10xBuffer/EDTA |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1755 |
Ga gối |
1 |
Bộ |
Ga gối |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1756 |
Ga gối giường bệnh (giường cấp cứu/theo dõi sau tiêm) |
1 |
Bộ |
Ga gối giường bệnh (giường cấp cứu/theo dõi sau tiêm) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1757 |
Gạc vô trùng |
1 |
Cái |
Gạc vô trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1758 |
Gạc y tế |
1 |
Mét |
Gạc y tế |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1759 |
Gạc/ bông khô |
1 |
Cái |
Gạc/ bông khô |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1760 |
Găng tay |
1 |
Cái |
Găng tay |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1761 |
Găng tay |
1 |
Đôi |
Găng tay |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1762 |
Găng tay cao su |
1 |
Đôi |
Găng tay cao su |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1763 |
Găng tay cao su không bột |
1 |
Đôi |
Găng tay cao su không bột |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1764 |
Găng tay cao su không bột các cỡ |
1 |
Đôi |
Găng tay cao su không bột các cỡ |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1765 |
Găng tay cao su không bột size S |
1 |
Đôi |
Găng tay cao su không bột size S |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1766 |
Găng tay cao su size M, không bột, màu xanh |
1 |
Hộp |
Găng tay cao su size M, không bột, màu xanh |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1767 |
Găng tay chế biến thực phẩm |
1 |
Đôi |
Găng tay chế biến thực phẩm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1768 |
Găng tay chịu nhiệt |
1 |
Cái |
Găng tay chịu nhiệt |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1769 |
Găng tay chịu nhiệt |
1 |
đôi |
Găng tay chịu nhiệt |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1770 |
Găng tay có bột tan các kích cỡ |
1 |
Đôi |
Găng tay có bột tan các kích cỡ |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1771 |
Găng tay dài đến khuỷu |
1 |
Đôi |
Găng tay dài đến khuỷu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1772 |
Găng tay không bột các kích cỡ |
1 |
Đôi |
Găng tay không bột các kích cỡ |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1773 |
Găng tay không bột lan các kích cỡ |
1 |
Đôi |
Găng tay không bột lan các kích cỡ |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1774 |
Găng tay không bột talc dùng một lần |
1 |
Đôi |
Găng tay không bột talc dùng một lần |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1775 |
Găng tay không bột talc dùng một lần (1 đôi sử dụng khi cho đối tượng uống nước D2O và 3 đôi cho 7 lần lấy mẫu nước tiểu) |
1 |
Đôi |
Găng tay không bột talc dùng một lần (1 đôi sử dụng khi cho đối tượng uống nước D2O và 3 đôi cho 7 lần lấy mẫu nước tiểu) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1776 |
Găng tay không bột talc dùng một lần (1 đôi sử dụng khi cho đối tượng uống nước DLW và 7 đôi cho 7 lần lấy mẫu nước tiểu) |
1 |
Đôi |
Găng tay không bột talc dùng một lần (1 đôi sử dụng khi cho đối tượng uống nước DLW và 7 đôi cho 7 lần lấy mẫu nước tiểu) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1777 |
Găng tay không bột talc dùng một lần (1 đôi sử dụng khi cho trẻ uống nước DLW và 6 đôi cho 6 lần lấy mẫu nước tiểu) |
1 |
Đôi |
Găng tay không bột talc dùng một lần (1 đôi sử dụng khi cho trẻ uống nước DLW và 6 đôi cho 6 lần lấy mẫu nước tiểu) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1778 |
Găng tay không bột, khẩu trang. |
1 |
Cái |
Găng tay không bột, khẩu trang. |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1779 |
Găng tay rửa dụng cụ |
1 |
Đôi |
Găng tay rửa dụng cụ |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1780 |
Găng tay vô khuẩn (bốc gòn đã hấp vô trùng, phục vụ mỗi buổi tiêm) |
1 |
Cái |
Găng tay vô khuẩn (bốc gòn đã hấp vô trùng, phục vụ mỗi buổi tiêm) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1781 |
Găng tay vô trùng |
1 |
Đôi |
Găng tay vô trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1782 |
Găng tay y tế |
1 |
Cái |
Găng tay y tế |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1783 |
Găng tay y tế có bột |
1 |
Đôi |
Găng tay y tế có bột |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1784 |
Găng tay y tế không bột talc |
1 |
Đôi |
Găng tay y tế không bột talc |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1785 |
Găng tay y tế không bột tan dùng cho PCR |
1 |
Đôi |
Găng tay y tế không bột tan dùng cho PCR |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1786 |
Găng tay y tế nitrile không có Bột talc |
1 |
Đôi |
Găng tay y tế nitrile không có Bột talc |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1787 |
Gáo lấy mẫu |
1 |
Cái |
Gáo lấy mẫu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1788 |
Gáo nhựa dung tích 2 lít |
1 |
Cái |
Gáo nhựa dung tích 2 lít |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1789 |
Gel agarose thường |
1 |
g |
Gel agarose thường |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1790 |
Gel chạy (load) mẫu 2X |
1 |
mL |
Gel chạy (load) mẫu 2X |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1791 |
Gel chuyên dụng |
1 |
mL |
Gel chuyên dụng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1792 |
Gel dẫn điện |
1 |
mL |
Gel dẫn điện |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1793 |
Gel để làm lạnh bảo quản |
1 |
kg |
Gel để làm lạnh bảo quản |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1794 |
Gel giữ lạnh |
1 |
Cái |
Gel giữ lạnh |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1795 |
Ghế bệnh nhân |
1 |
Chiếc |
Ghế bệnh nhân |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1796 |
Ghế gỗ tiêu chuẩn cao 40cm, dài 50cm, rộng 30cm |
1 |
Cái |
Ghế gỗ tiêu chuẩn cao 40cm, dài 50cm, rộng 30cm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1797 |
Ghế khách hàng |
1 |
Chiếc |
Ghế khách hàng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1798 |
Ghim |
1 |
Hộp |
Ghim |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1799 |
Ghim dập |
1 |
Hộp |
Ghim dập |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1800 |
Ghim, kẹp |
1 |
Cái |
Ghim, kẹp |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1801 |
Giá 96 lỗ đựng tuýp ly tâm |
1 |
Cái |
Giá 96 lỗ đựng tuýp ly tâm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1802 |
Giá 96 lỗ đựng tuýp nhựa ly tâm có nắp 1,5-2 mL |
1 |
Cái |
Giá 96 lỗ đựng tuýp nhựa ly tâm có nắp 1,5-2 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1803 |
Giá cài lam |
1 |
Cái |
Giá cài lam |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1804 |
Giá để chai kích thước 45 cm x 60cm |
1 |
Cái |
Giá để chai kích thước 45 cm x 60cm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1805 |
Giá để dụng cụ, hoá chất inox |
1 |
Cái |
Giá để dụng cụ, hoá chất inox |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1806 |
Giá để dụng cụ, hoá chất inox dùng cho điện di Agarose |
1 |
Cái |
Giá để dụng cụ, hoá chất inox dùng cho điện di Agarose |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1807 |
Giá để lam kính |
1 |
Cái |
Giá để lam kính |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1808 |
Giá để mẫu |
1 |
Cái |
Giá để mẫu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1809 |
Giá để Micropipet tròn 6 vị trí |
1 |
Cái |
Giá để Micropipet tròn 6 vị trí |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1810 |
Giá để nhiệt ẩm kế |
1 |
Cái |
Giá để nhiệt ẩm kế |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1811 |
Giá để ống |
1 |
Cái |
Giá để ống |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1812 |
Giá để ống đựng mẫu |
1 |
Cái |
Giá để ống đựng mẫu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1813 |
Giá để ống li tâm 1,5mL (96 lỗ) |
1 |
Cái |
Giá để ống li tâm 1,5mL (96 lỗ) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1814 |
Giá để ống nghiệm |
1 |
Cái |
Giá để ống nghiệm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1815 |
Giá để ống tuýp các loại |
1 |
Cái |
Giá để ống tuýp các loại |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1816 |
Giá để ống vial 2 mL |
1 |
Cái |
Giá để ống vial 2 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1817 |
Giá để ống vial 2 mL |
1 |
Cái |
Giá để ống vial 2 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1818 |
Giá để tấm nhựa 96 giếng |
1 |
Cái |
Giá để tấm nhựa 96 giếng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1819 |
Giá để trứng |
1 |
Cái |
Giá để trứng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1820 |
Giá đê tuýp |
1 |
Cái |
Giá đê tuýp |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1821 |
Giá để tuýp 1,5-2 mL có 96 vị trí |
1 |
Lần |
Giá để tuýp 1,5-2 mL có 96 vị trí |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1822 |
Giá để tuýp 1,5-2 mL có 96 vị trí dùng cho PCR |
1 |
Lần |
Giá để tuýp 1,5-2 mL có 96 vị trí dùng cho PCR |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1823 |
Giá đỡ phễu phân tách |
1 |
Cái |
Giá đỡ phễu phân tách |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1824 |
Giá đỡ tuýp effendorf 96 giếng |
1 |
Cái |
Giá đỡ tuýp effendorf 96 giếng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1825 |
Giá đựng lam kính |
1 |
Cái |
Giá đựng lam kính |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1826 |
Giá đựng lọ đựng mẫu bằng nhựa để được lọ thủy tinh 2,0 mL |
1 |
Cái |
Giá đựng lọ đựng mẫu bằng nhựa để được lọ thủy tinh 2,0 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1827 |
Giá dựng mẫu |
1 |
Cái |
Giá dựng mẫu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1828 |
Giá đựng mẫu, cassete (kèm theo máy Vitek 2 compact). |
1 |
Cái |
Giá đựng mẫu, cassete (kèm theo máy Vitek 2 compact). |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1829 |
Giá đựng ống ly tâm bằng nhựa |
1 |
cái |
Giá đựng ống ly tâm bằng nhựa |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1830 |
Giá đựng ống ly tâm bằng nhựa (để được 30 ống ly tâm 15 mL và 20 ống ly tâm 50 mL) |
1 |
Cái |
Giá đựng ống ly tâm bằng nhựa (để được 30 ống ly tâm 15 mL và 20 ống ly tâm 50 mL) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1831 |
Giá đựng ống nghiệm thủy tinh bằng inox (để được 20 ống) |
1 |
Cái |
Giá đựng ống nghiệm thủy tinh bằng inox (để được 20 ống) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1832 |
Giá đựng tuýp |
1 |
Cái |
Giá đựng tuýp |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1833 |
Giá đựng tuýp bằng nhựa cứng 5x 16 vị trí để được 90 tuýp 1,5mL |
1 |
Cái |
Giá đựng tuýp bằng nhựa cứng 5x 16 vị trí để được 90 tuýp 1,5mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1834 |
Giá đựng tuýp ly tâm |
1 |
Cái |
Giá đựng tuýp ly tâm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1835 |
Giá đựng tuýp ly tâm - eppendorf 1,5µL - 96 vị trí |
1 |
Cái |
Giá đựng tuýp ly tâm - eppendorf 1,5µL - 96 vị trí |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1836 |
Giá inox để mẫu |
1 |
Cái |
Giá inox để mẫu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1837 |
Giá inox để ống nghiệm |
1 |
Cái |
Giá inox để ống nghiệm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1838 |
Giá inox để túi đồ thải |
1 |
Cái |
Giá inox để túi đồ thải |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1839 |
Giá lam |
1 |
Cái |
Giá lam |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1840 |
Giá lấy mẫu |
1 |
Cái |
Giá lấy mẫu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1841 |
Giá nhiều tầng đa dụng kích thước 180x60x70 cm |
1 |
Cái |
Giá nhiều tầng đa dụng kích thước 180x60x70 cm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1842 |
Giá nhựa để tuýp các loại |
1 |
cái |
Giá nhựa để tuýp các loại |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1843 |
Giá nhựa đựng mẫu |
1 |
Cái |
Giá nhựa đựng mẫu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1844 |
Giá nhuộm lam |
1 |
Cái |
Giá nhuộm lam |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1845 |
Giá phễu |
1 |
Cái |
Giá phễu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1846 |
Giá phơi tấm DBS/PSC |
1 |
Cái |
Giá phơi tấm DBS/PSC |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1847 |
Giá sắt để lồng nuôi muỗi, khay nuôi muỗi (kích thước 160x120x50 cm) |
1 |
Cái |
Giá sắt để lồng nuôi muỗi, khay nuôi muỗi (kích thước 160x120x50 cm) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1848 |
Giá tích lạnh |
1 |
Cái |
Giá tích lạnh |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1849 |
Giá treo Micropipet |
1 |
Cái |
Giá treo Micropipet |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1850 |
Giá treo Micropipet dùng cho PCR |
1 |
Cái |
Giá treo Micropipet dùng cho PCR |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1851 |
Giá treo Micropipetman dùng cho điện di Agarose |
1 |
Cái |
Giá treo Micropipetman dùng cho điện di Agarose |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1852 |
Giá từ 96 giếng |
1 |
Cái |
Giá từ 96 giếng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1853 |
Giá tuýp |
1 |
Cái |
Giá tuýp |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1854 |
Giá xếp mẫu |
1 |
cái |
Giá xếp mẫu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1855 |
Giá xếp mẫu bệnh phẩm |
1 |
Cái |
Giá xếp mẫu bệnh phẩm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1856 |
Giặt quần áo bảo hộ lao động |
1 |
Bộ |
Giặt quần áo bảo hộ lao động |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1857 |
Giấy |
1 |
Tờ |
Giấy |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1858 |
Giầy |
1 |
Đôi |
Giầy |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1859 |
Giấy (A4) |
1 |
Tờ |
Giấy (A4) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1860 |
Giấy A4 |
1 |
Gram |
Giấy A4 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1861 |
Giấy A4 (Phiếu chỉ định và tra kết quả xét nghiệm) |
1 |
Tờ |
Giấy A4 (Phiếu chỉ định và tra kết quả xét nghiệm) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1862 |
Giấy A5 |
1 |
Tờ |
Giấy A5 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1863 |
Giấy A5 màu hồng |
1 |
Tờ |
Giấy A5 màu hồng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1864 |
Giấy bạc |
1 |
Cm |
Giấy bạc |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1865 |
Giấy bạc |
1 |
m |
Giấy bạc |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1866 |
Giấy bạc |
1 |
Cuộn |
Giấy bạc |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1867 |
Giấy bạc |
1 |
m2 |
Giấy bạc |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1868 |
Giấy bạc/giấy bàn |
1 |
cm |
Giấy bạc/giấy bàn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1869 |
Giấy bạc/giấy bản |
1 |
Tờ |
Giấy bạc/giấy bản |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1870 |
Giấy bản |
1 |
Tờ |
Giấy bản |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1871 |
Giấy báo |
1 |
Tờ |
Giấy báo |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1872 |
Giấy bóng kính 2 x 5 cm |
1 |
Tờ |
Giấy bóng kính 2 x 5 cm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1873 |
Giấy cân |
1 |
Tờ |
Giấy cân |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1874 |
Giấy cân bột agarose dùng cho điện di Agarose |
1 |
Cái |
Giấy cân bột agarose dùng cho điện di Agarose |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1875 |
Giấy Cellophane 25 x 35mm |
1 |
Cái |
Giấy Cellophane 25 x 35mm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1876 |
Giấy chỉ thị pH |
1 |
Cuộn |
Giấy chỉ thị pH |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1877 |
Giấy chứng nhận bảo dưỡng |
1 |
Tờ |
Giấy chứng nhận bảo dưỡng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1878 |
Giấy chứng nhận hiệu chuẩn |
1 |
Tờ |
Giấy chứng nhận hiệu chuẩn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1879 |
Giấy dán đĩa |
1 |
Tờ |
Giấy dán đĩa |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1880 |
Giấy dán nhãn Tomy |
1 |
Tờ |
Giấy dán nhãn Tomy |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1881 |
Giấy decal A4 đế vàng |
1 |
Tờ |
Giấy decal A4 đế vàng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1882 |
Giấy decal dán nhãn A5, 36mm x 19mm |
1 |
Cái |
Giấy decal dán nhãn A5, 36mm x 19mm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1883 |
Giấy decan A4 có keo dán nhãn |
1 |
Tờ |
Giấy decan A4 có keo dán nhãn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1884 |
Giấy đo pH |
1 |
Cái |
Giấy đo pH |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1885 |
Giấy đối chứng tẩm dầu |
1 |
Hộp |
Giấy đối chứng tẩm dầu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1886 |
Giấy ghi điện tim |
1 |
Cuộn |
Giấy ghi điện tim |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1887 |
Giấy hoặc dép kín mũi |
1 |
Đôi |
Giấy hoặc dép kín mũi |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1888 |
Giấy in |
1 |
Tờ |
Giấy in |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1889 |
Giấy in Barcode |
1 |
Cuộn |
Giấy in Barcode |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1890 |
Giấy in cân CT 100 |
1 |
Cuộn |
Giấy in cân CT 100 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1891 |
Giấy in kết quả (giấy in nhiệt 63 mm x 30 m) |
1 |
cm |
Giấy in kết quả (giấy in nhiệt 63 mm x 30 m) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1892 |
Giấy in kết quả CT 100 |
1 |
Cuộn |
Giấy in kết quả CT 100 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1893 |
Giấy in nhiệt |
1 |
Tệp |
Giấy in nhiệt |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1894 |
Giấy in nhiệt (63mm x 30m/ cuộn) |
1 |
cm |
Giấy in nhiệt (63mm x 30m/ cuộn) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1895 |
Giấy in số thứ tự |
1 |
Cuộn |
Giấy in số thứ tự |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1896 |
Giấy lau |
1 |
Gói 100 tờ |
Giấy lau |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1897 |
Giấy lau không bụi |
1 |
tờ |
Giấy lau không bụi |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1898 |
Giấy lau không bụi hãng Kimtech; hoặc tương đương |
1 |
Tờ |
Giấy lau không bụi hãng Kimtech; hoặc tương đương |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1899 |
Giấy lau kính chuyên dụng |
1 |
Xấp |
Giấy lau kính chuyên dụng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1900 |
Giấy lau kính tẩm cồn |
1 |
Miếng |
Giấy lau kính tẩm cồn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1901 |
Giấy lau mềm |
1 |
Cái |
Giấy lau mềm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1902 |
Giấy lau phòng thí nghiệm |
1 |
Hộp |
Giấy lau phòng thí nghiệm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1903 |
Giấy lau PXN |
1 |
Họp |
Giấy lau PXN |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1904 |
Giấy lau vuông |
1 |
Tờ |
Giấy lau vuông |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1905 |
Giấy lọc |
1 |
Cái |
Giấy lọc |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1906 |
Giấy lọc 0,45 μm |
1 |
Cái |
Giấy lọc 0,45 μm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1907 |
Giấy lọc đường kính 25 mm |
1 |
Cái |
Giấy lọc đường kính 25 mm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1908 |
Giấy lọc đường kính 37 mm |
1 |
Cái |
Giấy lọc đường kính 37 mm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1909 |
Giấy lọc glass microfiber filter |
1 |
Cái |
Giấy lọc glass microfiber filter |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1910 |
Giấy lọc mẫu thí nghiệm |
1 |
Tờ |
Giấy lọc mẫu thí nghiệm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1911 |
Giấy lọc tròn |
1 |
tờ |
Giấy lọc tròn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1912 |
Giấy lọc tròn, đường kính 11 cm |
1 |
tờ |
Giấy lọc tròn, đường kính 11 cm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1913 |
Giấy lọc tròn, đường kính 110 mm |
1 |
Cái |
Giấy lọc tròn, đường kính 110 mm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1914 |
Giấy máy in phát số |
1 |
Cuộn |
Giấy máy in phát số |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1915 |
Giấy nhiệt chụp ảnh gel |
1 |
Cuộn |
Giấy nhiệt chụp ảnh gel |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1916 |
Giấy nhôm |
1 |
m2 |
Giấy nhôm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1917 |
Giấy nhôm |
1 |
Tờ |
Giấy nhôm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1918 |
Giấy nhôm kích thước 30 cm x 5 m |
1 |
Cuộn |
Giấy nhôm kích thước 30 cm x 5 m |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1919 |
Giấy note đánh dấu trang |
1 |
Tệp |
Giấy note đánh dấu trang |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1920 |
Giấy Parafilm cỡ to |
1 |
Cuộn |
Giấy Parafilm cỡ to |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1921 |
Giấy parafin |
1 |
Tờ |
Giấy parafin |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1922 |
Giấy phản quang |
1 |
Cái |
Giấy phản quang |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1923 |
Giấy quỳ |
1 |
Cái |
Giấy quỳ |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1924 |
Giấy tẩm hóa chất diệt côn trùng |
1 |
Hộp |
Giấy tẩm hóa chất diệt côn trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1925 |
Giấy thấm |
1 |
Tờ |
Giấy thấm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1926 |
Giấy thấm |
1 |
Hộp |
Giấy thấm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1927 |
Giấy thấm |
1 |
Cái |
Giấy thấm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1928 |
Giấy thấm bọc mẫu |
1 |
Gói |
Giấy thấm bọc mẫu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1929 |
Giấy thấm cuộn |
1 |
Cuộn |
Giấy thấm cuộn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1930 |
Giấy thấm đa năng |
1 |
Cuộn |
Giấy thấm đa năng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1931 |
Giấy thấm dầu (10 cm x 10 cm) |
1 |
Cái |
Giấy thấm dầu (10 cm x 10 cm) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1932 |
Giấy thấm không mùi |
1 |
Hộp |
Giấy thấm không mùi |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1933 |
Giấy thấm không sợi |
1 |
Túi |
Giấy thấm không sợi |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1934 |
Giấy thấm lót khu vực làm việc |
1 |
Tờ |
Giấy thấm lót khu vực làm việc |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1935 |
Giấy thấm mẫu 3 |
1 |
Tấm |
Giấy thấm mẫu 3 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1936 |
Giấy thấm mềm |
1 |
Hộp |
Giấy thấm mềm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1937 |
Giấy thấm mềm |
1 |
Miếng |
Giấy thấm mềm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1938 |
Giấy thấm Whatman |
1 |
Tờ |
Giấy thấm Whatman |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1939 |
Giấy thấm Whatman |
1 |
Hộp |
Giấy thấm Whatman |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1940 |
Giấy thấm Whatman đã tiệt trùng loại Whatman qualitative filter 1003-917 hoặc WhatmanTM 3MM chromatography paper được cắt nhỏ với kích thước 2,5cm x 7,5cm |
1 |
Tờ |
Giấy thấm Whatman đã tiệt trùng loại Whatman qualitative filter 1003-917 hoặc WhatmanTM 3MM chromatography paper được cắt nhỏ với kích thước 2,5cm x 7,5cm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1941 |
Giấy thử pH từ 0 - 14 |
1 |
Cái |
Giấy thử pH từ 0 - 14 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1942 |
Giấy Tommy in nhãn |
1 |
Tập |
Giấy Tommy in nhãn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1943 |
Giấy trả kết quả xét nghiệm |
1 |
Tờ |
Giấy trả kết quả xét nghiệm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1944 |
Giấy vệ sinh |
1 |
Cuộn |
Giấy vệ sinh |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1945 |
Giấy vệ sinh cân |
1 |
Tờ |
Giấy vệ sinh cân |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1946 |
Giấy xét nghiệm |
1 |
Tờ |
Giấy xét nghiệm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1947 |
Giấy, dụng cụ vệ sinh, chất tẩy rửa... |
1 |
Gói |
Giấy, dụng cụ vệ sinh, chất tẩy rửa... |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1948 |
Giẻ sạch không sơ/vải mềm vệ sinh |
1 |
Cái |
Giẻ sạch không sơ/vải mềm vệ sinh |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1949 |
Giêm sa 20% |
1 |
mL |
Giêm sa 20% |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1950 |
Giem sa gốc |
1 |
Lít |
Giem sa gốc |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1951 |
Giêm sa mẹ |
1 |
mL |
Giêm sa mẹ |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1952 |
Gióng 8 giếng và nắp đậy trong suốt 0,2 mL |
1 |
Cái |
Gióng 8 giếng và nắp đậy trong suốt 0,2 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1953 |
Glucose 10 % (chai 500mL) |
1 |
mL |
Glucose 10 % (chai 500mL) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1954 |
Glutamin |
1 |
μL |
Glutamin |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1955 |
Glycerin |
1 |
mL |
Glycerin |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1956 |
Glycerol |
1 |
mL |
Glycerol |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1957 |
Glycerol 99% |
1 |
mL |
Glycerol 99% |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1958 |
Glyceron 30% |
1 |
mL |
Glyceron 30% |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1959 |
Glycrol |
1 |
mL |
Glycrol |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1960 |
Glyoxylic acid, dung dịch 50 % trong nước, độ tinh khiết ≥ 47,0 % |
1 |
mL |
Glyoxylic acid, dung dịch 50 % trong nước, độ tinh khiết ≥ 47,0 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1961 |
Goat anti-Human alkaline marked multipurpose IgG phosphatase |
1 |
mL |
Goat anti-Human alkaline marked multipurpose IgG phosphatase |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1962 |
Gói chống ẩm cho mẫu DBS/PSC |
1 |
Gói |
Gói chống ẩm cho mẫu DBS/PSC |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1963 |
Gối kê tay |
1 |
Cái |
Gối kê tay |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1964 |
Gói kị khí Anaerocult A |
1 |
Cái |
Gói kị khí Anaerocult A |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1965 |
Gối nhỏ kê tay |
1 |
Cái |
Gối nhỏ kê tay |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1966 |
Gòn không thấm nước |
1 |
Gram |
Gòn không thấm nước |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1967 |
Gòn thấm |
1 |
Gram |
Gòn thấm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1968 |
Gòn thấm nước |
1 |
Kg |
Gòn thấm nước |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1969 |
Gọng kính |
1 |
Cái |
Gọng kính |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1970 |
Graphite ferrule (0.1-0,32) |
1 |
Cái |
Graphite ferrule (0.1-0,32) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1971 |
Graphite Ferrule 1/16" x 0,4 mm |
1 |
cái |
Graphite Ferrule 1/16" x 0,4 mm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1972 |
Graphite Ferrule 1/8" x 0,5 mm |
1 |
cái |
Graphite Ferrule 1/8" x 0,5 mm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1973 |
H2SO4 |
1 |
mL |
H2SO4 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1974 |
H2SO4 0.1N dùng để chuẩn độ |
1 |
mL |
H2SO4 0.1N dùng để chuẩn độ |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1975 |
H2SO4 98% |
1 |
mL |
H2SO4 98% |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1976 |
H2SO4 đậm đặc |
1 |
Lít |
H2SO4 đậm đặc |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1977 |
Hạt bi nghiền mẫu vô trùng |
1 |
Viên |
Hạt bi nghiền mẫu vô trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1978 |
Hạt bi nghiền vô trùng 2-2,5mm |
1 |
Viên |
Hạt bi nghiền vô trùng 2-2,5mm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1979 |
Hạt bi thủy tinh nghiền mẫu |
1 |
Viên |
Hạt bi thủy tinh nghiền mẫu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1980 |
Hạt tinh sạch |
1 |
µL |
Hạt tinh sạch |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1981 |
Hạt từ (AMPure XP) |
1 |
µL |
Hạt từ (AMPure XP) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1982 |
Hạt từ tính dùng cho tinh sạch ADN |
1 |
mL |
Hạt từ tính dùng cho tinh sạch ADN |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1983 |
Hạt từ tinh sạch DNA |
1 |
mL |
Hạt từ tinh sạch DNA |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1984 |
HcI |
1 |
μL |
HcI |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1985 |
HcII |
1 |
μL |
HcII |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1986 |
HcIII |
1 |
μL |
HcIII |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1987 |
HcIV |
1 |
μL |
HcIV |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1988 |
HCl |
1 |
mL |
HCl |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1989 |
HCl |
1 |
Gam |
HCl |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1990 |
HCl |
1 |
µL |
HCl |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1991 |
HCl |
1 |
mL |
HCl |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1992 |
HCl 37% |
1 |
mL |
HCl 37% |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1993 |
HCl đặc |
1 |
mL |
HCl đặc |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1994 |
HCl tinh khiết |
1 |
mL |
HCl tinh khiết |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1995 |
HClO4 72% |
1 |
mL |
HClO4 72% |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1996 |
Heparine |
1 |
mL |
Heparine |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1997 |
HEPES |
1 |
mL |
HEPES |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1998 |
HEPES 1M |
1 |
mL |
HEPES 1M |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
1999 |
Hepes buffer |
1 |
mL |
Hepes buffer |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2000 |
Heptafluorobutyric acid (HFBA), độ tinh khiết ≥ 98 % |
1 |
mL |
Heptafluorobutyric acid (HFBA), độ tinh khiết ≥ 98 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2001 |
HI-DI formadchide |
1 |
µL |
HI-DI formadchide |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2002 |
HNO3 |
1 |
mL |
HNO3 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2003 |
HNO3 65% |
1 |
mL |
HNO3 65% |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2004 |
Hồ dán |
1 |
Lọ |
Hồ dán |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2005 |
Hóa chất axit CH3CHOOH 0,1% |
1 |
mL |
Hóa chất axit CH3CHOOH 0,1% |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2006 |
Hóa chất chất chuẩn |
1 |
mL |
Hóa chất chất chuẩn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2007 |
Hoá chất chạy mẫu khí máu RP405 Sys.Meas. Cartridge, BG, CO-OX (400 test/hộp) |
1 |
Test |
Hoá chất chạy mẫu khí máu RP405 Sys.Meas. Cartridge, BG, CO-OX (400 test/hộp) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2008 |
Hóa chất chuẩn bị thư viện |
1 |
Phản ứng |
Hóa chất chuẩn bị thư viện |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2009 |
Hóa chất diệt côn trùng dạng nguyên liệu hoặc chế phẩm |
1 |
Gói |
Hóa chất diệt côn trùng dạng nguyên liệu hoặc chế phẩm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2010 |
Hóa chất do nồng độ dsADN |
1 |
Phản ứng |
Hóa chất do nồng độ dsADN |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2011 |
Hóa chất gây mê isoflurane |
1 |
mL |
Hóa chất gây mê isoflurane |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2012 |
Hóa chất hiệu chuẩn |
1 |
μL |
Hóa chất hiệu chuẩn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2013 |
Hóa chất khử trùng khử nhiễm... |
1 |
Gói |
Hóa chất khử trùng khử nhiễm... |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2014 |
Hóa chất kích hoạt phát quang (MAGLUMl Starter 1+2) mã 130299004M |
1 |
mL |
Hóa chất kích hoạt phát quang (MAGLUMl Starter 1+2) mã 130299004M |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2015 |
Hóa chất kiểm chuẩn Rapid QC level 1,2,3 (3 level x 30 lọ) |
1 |
Lọ |
Hóa chất kiểm chuẩn Rapid QC level 1,2,3 (3 level x 30 lọ) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2016 |
Hóa chất kiểm tra sáng (Light Check)- mã 130299006M |
1 |
mL |
Hóa chất kiểm tra sáng (Light Check)- mã 130299006M |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2017 |
Hóa chất Lugol’s 1%: sử dụng cho 1 xét nghiệm soi tươi tìm hồng cầu, bạch cầu trong phân. |
1 |
mL |
Hóa chất Lugol’s 1%: sử dụng cho 1 xét nghiệm soi tươi tìm hồng cầu, bạch cầu trong phân. |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2018 |
Hoá chất nhuộm ADN |
1 |
μL |
Hoá chất nhuộm ADN |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2019 |
Hoá chất nhuộm Gram |
1 |
Phản ứng |
Hoá chất nhuộm Gram |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2020 |
Hóa chất nhuộm thạch |
1 |
mL |
Hóa chất nhuộm thạch |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2021 |
Hóa chất ổn định tế bào |
1 |
mL |
Hóa chất ổn định tế bào |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2022 |
Hóa chất rửa hệ thống máy (Wash concentrate) mã 130299005M |
1 |
mL |
Hóa chất rửa hệ thống máy (Wash concentrate) mã 130299005M |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2023 |
Hóa chất rửa máy hóa sinh (Wash Solution) |
1 |
mL |
Hóa chất rửa máy hóa sinh (Wash Solution) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2024 |
Hóa chất rửa máy hóa sinh kèm theo của máy AU480 (Wash Solution) |
1 |
mL |
Hóa chất rửa máy hóa sinh kèm theo của máy AU480 (Wash Solution) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2025 |
Hóa chất rửa thải toàn bộ Wash/Waste – 4 Cartridge |
1 |
Bộ |
Hóa chất rửa thải toàn bộ Wash/Waste – 4 Cartridge |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2026 |
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm Acid Uric |
1 |
mL |
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm Acid Uric |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2027 |
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm Albumin |
1 |
mL |
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm Albumin |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2028 |
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm ALT |
1 |
mL |
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm ALT |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2029 |
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm Bilirubin toàn phần |
1 |
mL |
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm Bilirubin toàn phần |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2030 |
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm Bilirubin trực tiếp |
1 |
ml |
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm Bilirubin trực tiếp |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2031 |
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm Canxi |
1 |
mL |
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm Canxi |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2032 |
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm Canxi toàn phần |
1 |
mL |
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm Canxi toàn phần |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2033 |
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm Cholesterol |
1 |
mL |
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm Cholesterol |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2034 |
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm Creatinine |
1 |
mL |
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm Creatinine |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2035 |
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm Creatinine trong nước tiểu |
1 |
mL |
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm Creatinine trong nước tiểu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2036 |
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm Ferritin |
1 |
mL |
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm Ferritin |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2037 |
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm Fructosamin |
1 |
mL |
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm Fructosamin |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2038 |
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm GGT |
1 |
mL |
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm GGT |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2039 |
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm Glucose |
1 |
mL |
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm Glucose |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2040 |
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm hs - CRP |
1 |
mL |
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm hs - CRP |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2041 |
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm Kẽm |
1 |
mL |
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm Kẽm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2042 |
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm LDL-cholesterol |
1 |
mL |
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm LDL-cholesterol |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2043 |
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm Magie |
1 |
mL |
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm Magie |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2044 |
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm Micro albumin trong nước tiểu |
1 |
mL |
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm Micro albumin trong nước tiểu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2045 |
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm Phosphatase kiềm |
1 |
mL |
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm Phosphatase kiềm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2046 |
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm Phospho |
1 |
mL |
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm Phospho |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2047 |
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm Pre-albumin |
1 |
mL |
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm Pre-albumin |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2048 |
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm Protein toàn phần |
1 |
mL |
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm Protein toàn phần |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2049 |
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm Sắt |
1 |
mL |
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm Sắt |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2050 |
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm Transferin |
1 |
mL |
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm Transferin |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2051 |
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm Triglycerid |
1 |
mL |
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm Triglycerid |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2052 |
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm Ure |
1 |
mL |
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm Ure |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2053 |
Hóa chất sử dụng cho xét nghiệm dung nạp Glucose (2 lần) |
1 |
mL |
Hóa chất sử dụng cho xét nghiệm dung nạp Glucose (2 lần) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2054 |
Hóa chất sử dụng theo định mức cho 1 xét nghiệm HDL-Cholesterol |
1 |
mL |
Hóa chất sử dụng theo định mức cho 1 xét nghiệm HDL-Cholesterol |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2055 |
Hóa chất tinh sạch sản phẩm PCR |
1 |
mL |
Hóa chất tinh sạch sản phẩm PCR |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2056 |
Hóa chất xét nghiệm |
1 |
Phản ứng |
Hóa chất xét nghiệm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2057 |
Hóa chất xét nghiệm AntiHBs |
1 |
Phản ứng |
Hóa chất xét nghiệm AntiHBs |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2058 |
Hóa chất xét nghiệm HBsAg |
1 |
Phản ứng |
Hóa chất xét nghiệm HBsAg |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2059 |
Hóa chất, vật tư tiệt trùng, khử nhiễm |
1 |
Gói |
Hóa chất, vật tư tiệt trùng, khử nhiễm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2060 |
Hóa chất/hoạt chất diệt LQ/BG được Bộ Y tế cấp phép lưu hành |
1 |
Chai/lọ/túi/gói |
Hóa chất/hoạt chất diệt LQ/BG được Bộ Y tế cấp phép lưu hành |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2061 |
Hỗn hợp chuẩn khối |
1 |
mL |
Hỗn hợp chuẩn khối |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2062 |
Hỗn hợp đầu dò |
1 |
μL |
Hỗn hợp đầu dò |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2063 |
Hỗn hợp kháng huyết thanh (mỗi loại) |
1 |
μL |
Hỗn hợp kháng huyết thanh (mỗi loại) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2064 |
Hỗn hợp kháng thể đơn dòng 4 màu huỳnh quang CD3/CD8/CD45/CD4 |
1 |
Phản ứng |
Hỗn hợp kháng thể đơn dòng 4 màu huỳnh quang CD3/CD8/CD45/CD4 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2065 |
Hỗn hợp mồi xuôi, ngược |
1 |
μL |
Hỗn hợp mồi xuôi, ngược |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2066 |
Hỗn hợp mồi xuôi, ngược |
1 |
µL |
Hỗn hợp mồi xuôi, ngược |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2067 |
Hồng cầu chuột lang |
1 |
mL |
Hồng cầu chuột lang |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2068 |
Hồng cầu gà tây |
1 |
mL |
Hồng cầu gà tây |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2069 |
Hộp carton đóng mẫu |
1 |
Hộp |
Hộp carton đóng mẫu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2070 |
Hộp chứa mẫu 36 vị trí |
1 |
Cái |
Hộp chứa mẫu 36 vị trí |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2071 |
Hộp chứa mẫu 80-100 vị trí |
1 |
Cái |
Hộp chứa mẫu 80-100 vị trí |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2072 |
Hộp đinh mũ dài 1 cm (100 cái/hộp) |
1 |
Hộp |
Hộp đinh mũ dài 1 cm (100 cái/hộp) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2073 |
Hộp đựng bệnh phẩm |
1 |
Cái |
Hộp đựng bệnh phẩm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2074 |
Hộp đựng bọ gậy |
1 |
Cái |
Hộp đựng bọ gậy |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2075 |
Hộp đựng bông |
1 |
Cái |
Hộp đựng bông |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2076 |
Hộp đựng bông (01 đựng bông khô và 01 đựng bông cồn 70%) |
1 |
Cái |
Hộp đựng bông (01 đựng bông khô và 01 đựng bông cồn 70%) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2077 |
Hộp đựng bông cồn sát trùng |
1 |
Hộp |
Hộp đựng bông cồn sát trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2078 |
Hộp đựng bông khô |
1 |
Hộp |
Hộp đựng bông khô |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2079 |
Hộp đựng carton đóng gói |
1 |
Cái |
Hộp đựng carton đóng gói |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2080 |
Hộp đựng chất thải lây nhiễm, sắc nhọn |
1 |
Cái |
Hộp đựng chất thải lây nhiễm, sắc nhọn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2081 |
Hộp đựng chất thải sắc nhọn |
1 |
Hộp |
Hộp đựng chất thải sắc nhọn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2082 |
Hộp đựng gia vị các loại |
1 |
Bộ |
Hộp đựng gia vị các loại |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2083 |
Hộp đựng mẫu |
1 |
Cái |
Hộp đựng mẫu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2084 |
Hộp đựng mẫu (lớp thứ hai-chống thấm nước, chống va đập) |
1 |
Hộp |
Hộp đựng mẫu (lớp thứ hai-chống thấm nước, chống va đập) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2085 |
Hộp đựng mẫu (lớp thứ nhất-chống thấm nước) |
1 |
Hộp |
Hộp đựng mẫu (lớp thứ nhất-chống thấm nước) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2086 |
Hộp đựng mẫu 80-100 vị trí (chịu được nhiệt) |
1 |
Hộp |
Hộp đựng mẫu 80-100 vị trí (chịu được nhiệt) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2087 |
Hộp đựng mẫu 96 vị trí |
1 |
Cái |
Hộp đựng mẫu 96 vị trí |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2088 |
Hộp đựng mẫu 96 vị trí dùng cho điện di Agarose |
1 |
Cái |
Hộp đựng mẫu 96 vị trí dùng cho điện di Agarose |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2089 |
Hộp đựng mẫu có 96 vị trí dùng cho PCR |
1 |
Cái |
Hộp đựng mẫu có 96 vị trí dùng cho PCR |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2090 |
Hộp đựng nước đường |
1 |
Lần |
Hộp đựng nước đường |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2091 |
Hộp đựng rác thải y tế (vật sắc nhọn) |
1 |
Hộp |
Hộp đựng rác thải y tế (vật sắc nhọn) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2092 |
Hộp đựng vật sắc nhọn |
1 |
Cái |
Hộp đựng vật sắc nhọn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2093 |
Hộp giấy 8 vị trí |
1 |
Cái |
Hộp giấy 8 vị trí |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2094 |
Hộp giấy đóng bộ sinh phẩm |
1 |
Cái |
Hộp giấy đóng bộ sinh phẩm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2095 |
Hộp giấy đựng chất thải sắc nhọn (bơm kim tiêm ...) |
1 |
Hộp |
Hộp giấy đựng chất thải sắc nhọn (bơm kim tiêm ...) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2096 |
Hộp inox |
1 |
Cái |
Hộp inox |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2097 |
Hộp inox chữ nhật đựng dụng cụ y tế |
1 |
Cái |
Hộp inox chữ nhật đựng dụng cụ y tế |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2098 |
Hộp lạnh bảo quản và vận chuyển mẫu |
1 |
Cái |
Hộp lạnh bảo quản và vận chuyển mẫu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2099 |
Hộp lưu mẫu |
1 |
Cái |
Hộp lưu mẫu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2100 |
Hộp lưu mẫu 100 vị trí |
1 |
Cái |
Hộp lưu mẫu 100 vị trí |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2101 |
Hộp lưu mẫu 45 vị trí |
1 |
Cái |
Hộp lưu mẫu 45 vị trí |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2102 |
Hộp lưu mẫu 80 - 100 vị trí |
1 |
Cái |
Hộp lưu mẫu 80 - 100 vị trí |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2103 |
Hộp lưu mẫu 81 vị trí |
1 |
Cái |
Hộp lưu mẫu 81 vị trí |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2104 |
Hộp lưu mẫu phân 36 vị trí |
1 |
Cái |
Hộp lưu mẫu phân 36 vị trí |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2105 |
Hộp mực |
1 |
Hộp |
Hộp mực |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2106 |
Hộp nhựa 3L |
1 |
Lần |
Hộp nhựa 3L |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2107 |
Hộp nhựa kích thước 9x6,5x4 cm |
1 |
Cái |
Hộp nhựa kích thước 9x6,5x4 cm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2108 |
Hộp nhựa tròn dung tích 1000mL |
1 |
Cái |
Hộp nhựa tròn dung tích 1000mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2109 |
Hộp nhựa/thủy tinh thể tích 200 mL có nắp |
1 |
Cái |
Hộp nhựa/thủy tinh thể tích 200 mL có nắp |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2110 |
Hộp petri đường kính 10cm |
1 |
Bộ |
Hộp petri đường kính 10cm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2111 |
Hộp petri đường kính 3 cm - 5 cm |
1 |
Cái |
Hộp petri đường kính 3 cm - 5 cm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2112 |
Hộp petri đường kính 9 cm - 10,5 cm |
1 |
Cái |
Hộp petri đường kính 9 cm - 10,5 cm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2113 |
Hộp Petri đường kính 9-10,5cm |
1 |
Cái |
Hộp Petri đường kính 9-10,5cm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2114 |
Hộp rửa màng lai |
1 |
Hộp |
Hộp rửa màng lai |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2115 |
Hộp ủ ELISA có nắp chắn ánh sáng |
1 |
Cái |
Hộp ủ ELISA có nắp chắn ánh sáng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2116 |
Hộp ủ ELISA có nắp không chắn ánh sáng |
1 |
Cái |
Hộp ủ ELISA có nắp không chắn ánh sáng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2117 |
Hộp ủ kỵ khí |
1 |
Cái |
Hộp ủ kỵ khí |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2118 |
Hộp vận chuyển bệnh phẩm |
1 |
Cái |
Hộp vận chuyển bệnh phẩm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2119 |
Hộp xốp vận chuyển sinh phẩm |
1 |
Cái |
Hộp xốp vận chuyển sinh phẩm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2120 |
HT1 |
1 |
µL |
HT1 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2121 |
Huyết áp kế điện tử |
1 |
Cái |
Huyết áp kế điện tử |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2122 |
Huyết thanh âm |
1 |
μL |
Huyết thanh âm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2123 |
Huyết thanh bào thai B (FCS) |
1 |
ml |
Huyết thanh bào thai B (FCS) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2124 |
Huyết thanh bào thai bê |
1 |
mL |
Huyết thanh bào thai bê |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2125 |
Huyết thanh bào thai bê (7,5%) |
1 |
mL |
Huyết thanh bào thai bê (7,5%) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2126 |
Huyết thanh bào thai bê (FBS) |
1 |
mL |
Huyết thanh bào thai bê (FBS) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2127 |
Huyết thanh bào thai bê bất hoạt |
1 |
mL |
Huyết thanh bào thai bê bất hoạt |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2128 |
Huyết thanh bào thai bê đã xử lý nhiệt (HI FBS) |
1 |
mL |
Huyết thanh bào thai bê đã xử lý nhiệt (HI FBS) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2129 |
Huyết thanh bào thai bò bất hoạt nhiệt (Heal inactivated Fetal Bovine Serum) |
1 |
mL |
Huyết thanh bào thai bò bất hoạt nhiệt (Heal inactivated Fetal Bovine Serum) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2130 |
Huyết thanh bê bào thai bất hoạt |
1 |
mL |
Huyết thanh bê bào thai bất hoạt |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2131 |
Huyết thanh bê bào thai đã xử lý nhiệt (HI FBS) |
1 |
mL |
Huyết thanh bê bào thai đã xử lý nhiệt (HI FBS) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2132 |
Huyết thanh bệnh nhân sốt xuất huyết Dengue |
1 |
mL |
Huyết thanh bệnh nhân sốt xuất huyết Dengue |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2133 |
Huyết thanh bệnh nhân viêm não Nhật Bản dương tính |
1 |
mL |
Huyết thanh bệnh nhân viêm não Nhật Bản dương tính |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2134 |
Huyết thanh bỏ bào thai bất hoạt (HI FBS) |
1 |
mL |
Huyết thanh bỏ bào thai bất hoạt (HI FBS) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2135 |
Huyết thanh chuẩn (ClinCal® Serum Calibrator, lyophil…, for Vitamin A and E) có chứng nhận hàm lượng |
1 |
mL |
Huyết thanh chuẩn (ClinCal® Serum Calibrator, lyophil…, for Vitamin A and E) có chứng nhận hàm lượng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2136 |
Huyết thanh chuẩn dương 0,5 IU |
1 |
μL |
Huyết thanh chuẩn dương 0,5 IU |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2137 |
Huyết thanh chuẩn dương 2 IU |
1 |
μL |
Huyết thanh chuẩn dương 2 IU |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2138 |
Huyết thanh chuẩn Vitamin A và E có chứng nhận hàm lượng |
1 |
mL |
Huyết thanh chuẩn Vitamin A và E có chứng nhận hàm lượng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2139 |
Huyết thanh chuẩn vitamin B6 mức 1 và mức 2 |
1 |
mL |
Huyết thanh chuẩn vitamin B6 mức 1 và mức 2 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2140 |
Huyết thanh chứng âm |
1 |
μL |
Huyết thanh chứng âm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2141 |
Huyết thanh chứng dương |
1 |
μL |
Huyết thanh chứng dương |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2142 |
Huyết thanh kháng dại |
1 |
IU |
Huyết thanh kháng dại |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2143 |
Huyết thanh kháng uốn ván |
1 |
Liều |
Huyết thanh kháng uốn ván |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2144 |
Huyết thanh mẫu A sử dụng cho 1 xét nghiệm định nhóm máu ABO |
1 |
mL |
Huyết thanh mẫu A sử dụng cho 1 xét nghiệm định nhóm máu ABO |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2145 |
Huyết thanh mẫu AB sử dụng cho 1 xét nghiệm định nhóm máu ABO |
1 |
mL |
Huyết thanh mẫu AB sử dụng cho 1 xét nghiệm định nhóm máu ABO |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2146 |
Huyết thanh mẫu B sử dụng cho 1 xét nghiệm định nhóm máu ABO |
1 |
mL |
Huyết thanh mẫu B sử dụng cho 1 xét nghiệm định nhóm máu ABO |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2147 |
Huyết thanh mẫu D sử dụng cho 1 xét nghiệm định nhóm máu Rh |
1 |
mL |
Huyết thanh mẫu D sử dụng cho 1 xét nghiệm định nhóm máu Rh |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2148 |
Huyết thanh người âm tính |
1 |
mL |
Huyết thanh người âm tính |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2149 |
Huyết thanh người không chứa Vitamin A, D, E và K, không chứa Lipid (Immuno-spec Platinum Human Serum Vitamin A, D, & E Free, Lipid Free) |
1 |
mL |
Huyết thanh người không chứa Vitamin A, D, E và K, không chứa Lipid (Immuno-spec Platinum Human Serum Vitamin A, D, & E Free, Lipid Free) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2150 |
Huyết tương coagulaza khô (thỏ) |
1 |
Lọ |
Huyết tương coagulaza khô (thỏ) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2151 |
Huyết tương của người có kháng thể kháng vi rút Dengue |
1 |
mL |
Huyết tương của người có kháng thể kháng vi rút Dengue |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2152 |
Huyết tương của người không có kháng nguyên/kháng thể kháng vi rút Dengue |
1 |
mL |
Huyết tương của người không có kháng nguyên/kháng thể kháng vi rút Dengue |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2153 |
Huyết tương đông lạnh |
1 |
200 mL/túi |
Huyết tương đông lạnh |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2154 |
Huyết tương đông lạnh (túi 200 mL) |
1 |
túi |
Huyết tương đông lạnh (túi 200 mL) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2155 |
Hydramethylnon |
1 |
g/m2 |
Hydramethylnon |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2156 |
Hydro peroxy de (H2O2) 30% |
1 |
mL |
Hydro peroxy de (H2O2) 30% |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2157 |
Hydro peroxyde (H2O2) |
1 |
mL |
Hydro peroxyde (H2O2) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2158 |
Hydrochloric acid (HCl) độ tinh khiết ≥ 37 % |
1 |
mL |
Hydrochloric acid (HCl) độ tinh khiết ≥ 37 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2159 |
Hydrogen peroxide (H2O2), độ tinh khiết ≥ 32% hoặc tương đương |
1 |
mL |
Hydrogen peroxide (H2O2), độ tinh khiết ≥ 32% hoặc tương đương |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2160 |
Hydroxylamin chlohydrat |
1 |
g |
Hydroxylamin chlohydrat |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2161 |
Hyper skimmer cone |
1 |
Cái |
Hyper skimmer cone |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2162 |
Hyperfilm-ECL |
1 |
Cái |
Hyperfilm-ECL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2163 |
Imidacloprid |
1 |
mg/m2 bề mặt |
Imidacloprid |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2164 |
Index |
1 |
Phản ứng |
Index |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2165 |
Indol |
1 |
g |
Indol |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2166 |
Injection Port Septa |
1 |
cái |
Injection Port Septa |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2167 |
Inlet septa, long-life, non-stick, 11 mm |
1 |
Bịch |
Inlet septa, long-life, non-stick, 11 mm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2168 |
Ion (MgCl2) Mg2+ |
1 |
μL |
Ion (MgCl2) Mg2+ |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2169 |
Iron (II) sulfate heptahydrate |
1 |
g |
Iron (II) sulfate heptahydrate |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2170 |
Isobutanol, độ tinh khiết ≥ 99,0 % |
1 |
mL |
Isobutanol, độ tinh khiết ≥ 99,0 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2171 |
Isoniazid |
1 |
Gr |
Isoniazid |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2172 |
Isopropanol |
1 |
mL |
Isopropanol |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2173 |
Isopropanol (IPA) loại dùng cho LC-MS |
1 |
mL |
Isopropanol (IPA) loại dùng cho LC-MS |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2174 |
Isopropanol (IPA) loại dùng cho LC-MS, độ tinh khiết ≥ 99,5% |
1 |
mL |
Isopropanol (IPA) loại dùng cho LC-MS, độ tinh khiết ≥ 99,5% |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2175 |
Isopropanol độ tinh khiết ≥ 99,8 % loại dùng cho LC-MS |
1 |
mL |
Isopropanol độ tinh khiết ≥ 99,8 % loại dùng cho LC-MS |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2176 |
Isopropanol tinh khiết dùng cho tách ADN |
1 |
mL |
Isopropanol tinh khiết dùng cho tách ADN |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2177 |
Isopropanol, 100 % |
1 |
μL |
Isopropanol, 100 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2178 |
Isopropanol, độ tinh khiết ≥ 99,8 % |
1 |
mL |
Isopropanol, độ tinh khiết ≥ 99,8 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2179 |
Javel |
1 |
Lít |
Javel |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2180 |
K.I.A |
1 |
g |
K.I.A |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2181 |
K2Cr2O7 |
1 |
Kg |
K2Cr2O7 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2182 |
K2Cr2O7 tinh khiết |
1 |
g |
K2Cr2O7 tinh khiết |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2183 |
Kali bicromate (K2Cr2O7) |
1 |
g |
Kali bicromate (K2Cr2O7) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2184 |
Kali carbonat (K2CO3) |
1 |
g |
Kali carbonat (K2CO3) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2185 |
Kali carbonate, độ tinh khiết ≥ 99, %; |
1 |
g |
Kali carbonate, độ tinh khiết ≥ 99, %; |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2186 |
Kali chloride (KCl) |
1 |
g |
Kali chloride (KCl) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2187 |
Kali chromat (K2CrO4) |
1 |
g |
Kali chromat (K2CrO4) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2188 |
Kali clorid |
1 |
g |
Kali clorid |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2189 |
Kali dihydro phosphate |
1 |
g |
Kali dihydro phosphate |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2190 |
Kali hydro carbonat (KHCO3) |
1 |
g |
Kali hydro carbonat (KHCO3) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2191 |
Kali hydro phosphat (KH2PO4) |
1 |
g |
Kali hydro phosphat (KH2PO4) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2192 |
Kali hydroxide |
1 |
g |
Kali hydroxide |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2193 |
Kali iodat (KIO3) |
1 |
g |
Kali iodat (KIO3) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2194 |
Kali iodat (KIO3), dung dịch gốc 1000 mg/L |
1 |
g |
Kali iodat (KIO3), dung dịch gốc 1000 mg/L |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2195 |
Kali iodid (KI) |
1 |
g |
Kali iodid (KI) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2196 |
Kali sulfat (K2SO4) |
1 |
g |
Kali sulfat (K2SO4) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2197 |
KBr tinh khiết |
1 |
g |
KBr tinh khiết |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2198 |
KCl |
1 |
g |
KCl |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2199 |
Kệ dựng tài liệu truyền thông |
1 |
Cái |
Kệ dựng tài liệu truyền thông |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2200 |
Kem làm sạch da |
1 |
mL |
Kem làm sạch da |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2201 |
Kéo |
1 |
Cái |
Kéo |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2202 |
Kéo cắt |
1 |
Cái |
Kéo cắt |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2203 |
Kéo cắt băng y tế |
1 |
Cái |
Kéo cắt băng y tế |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2204 |
Kéo cắt giấy |
1 |
Cái |
Kéo cắt giấy |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2205 |
Kéo cắt móng |
1 |
Cái |
Kéo cắt móng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2206 |
Keo cố định mẫu |
1 |
Cái |
Keo cố định mẫu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2207 |
Keo gắn đa năng (Glu all - Mỹ) |
1 |
Lọ |
Keo gắn đa năng (Glu all - Mỹ) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2208 |
Kéo inox |
1 |
Cái |
Kéo inox |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2209 |
Kéo phẫu thuật |
1 |
Cái |
Kéo phẫu thuật |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2210 |
Kéo thẳng đầu nhọn |
1 |
Cái |
Kéo thẳng đầu nhọn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2211 |
Kéo văn phòng |
1 |
Chiếc |
Kéo văn phòng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2212 |
Kéo y tế |
1 |
Cái |
Kéo y tế |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2213 |
Kéo y tế mũi thẳng |
1 |
Cái |
Kéo y tế mũi thẳng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2214 |
Kẹp (pince) |
1 |
Cái |
Kẹp (pince) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2215 |
Kẹp bướm 25mm |
1 |
Hộp |
Kẹp bướm 25mm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2216 |
Kẹp bướm 51 mm |
1 |
Hộp |
Kẹp bướm 51 mm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2217 |
Kẹp cố định chuột bằng lưới thép (kích thước 5x7 cm) |
1 |
Cái |
Kẹp cố định chuột bằng lưới thép (kích thước 5x7 cm) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2218 |
Kẹp đầu tròn |
1 |
Cái |
Kẹp đầu tròn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2219 |
Kẹp file hồ sơ |
1 |
Cái |
Kẹp file hồ sơ |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2220 |
Kẹp file lưu hồ sơ bệnh án |
1 |
Cái |
Kẹp file lưu hồ sơ bệnh án |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2221 |
Kẹp gắp chén nung bằng sắt, có cán dài, chịu nhiệt |
1 |
Cái |
Kẹp gắp chén nung bằng sắt, có cán dài, chịu nhiệt |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2222 |
Kẹp giấy số 3 |
1 |
Cái |
Kẹp giấy số 3 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2223 |
Kẹp không mấu |
1 |
Cái |
Kẹp không mấu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2224 |
Kẹp mũi tròn |
1 |
Cái |
Kẹp mũi tròn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2225 |
Kẹp phẩu tích |
1 |
Cái |
Kẹp phẩu tích |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2226 |
Kẹp thẳng, không mấu, dài 10 cm |
1 |
Cái |
Kẹp thẳng, không mấu, dài 10 cm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2227 |
Kẹp, ghim |
1 |
Cái |
Kẹp, ghim |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2228 |
Kẹp, kéo |
1 |
Cái |
Kẹp, kéo |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2229 |
KH2HPO4 |
1 |
g |
KH2HPO4 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2230 |
KH2PO4 |
1 |
g |
KH2PO4 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2231 |
Khăn bông |
1 |
Cái |
Khăn bông |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2232 |
Khăn bông 20cm x 40 cm |
1 |
Cái |
Khăn bông 20cm x 40 cm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2233 |
Khăn bông lau tay |
1 |
Cái |
Khăn bông lau tay |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2234 |
Khăn cotton lau bề mặt đồ vật |
1 |
Cái |
Khăn cotton lau bề mặt đồ vật |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2235 |
Khăn giấy |
1 |
Hộp 50 tờ |
Khăn giấy |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2236 |
Khăn giấy |
1 |
Tờ |
Khăn giấy |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2237 |
Khăn giấy |
1 |
Cuộn |
Khăn giấy |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2238 |
Khăn giấy để thấm/lau dụng cụ thí nghiệm |
1 |
Gói |
Khăn giấy để thấm/lau dụng cụ thí nghiệm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2239 |
Khăn giấy để thấm/lau dụng cụ thí nghiệm |
1 |
Tờ |
Khăn giấy để thấm/lau dụng cụ thí nghiệm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2240 |
Khăn giấy dùng một lần |
1 |
Cái |
Khăn giấy dùng một lần |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2241 |
Khăn giấy khô |
1 |
Tờ |
Khăn giấy khô |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2242 |
Khăn giấy khô đa năng |
1 |
Cuộn |
Khăn giấy khô đa năng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2243 |
Khăn giấy thấm |
1 |
Tờ |
Khăn giấy thấm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2244 |
Khăn giấy vệ sinh |
1 |
Tờ |
Khăn giấy vệ sinh |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2245 |
Khăn giấy vuông |
1 |
Tờ |
Khăn giấy vuông |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2246 |
Khăn lau |
1 |
Cái |
Khăn lau |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2247 |
Khăn lau dùng một lần |
1 |
Cái |
Khăn lau dùng một lần |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2248 |
Khăn lau kính |
1 |
Cái |
Khăn lau kính |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2249 |
Khăn lau mồ hôi |
1 |
Cái |
Khăn lau mồ hôi |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2250 |
Khăn lau tay |
1 |
Cái |
Khăn lau tay |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2251 |
Khăn lau tay PXN |
1 |
Cái |
Khăn lau tay PXN |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2252 |
Khăn mặt dài 50 cm, rộng 30 cm |
1 |
Cái |
Khăn mặt dài 50 cm, rộng 30 cm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2253 |
Khăn sạch dùng 1 lần |
1 |
Cái |
Khăn sạch dùng 1 lần |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2254 |
Khăn sạch không bụi |
1 |
Cái |
Khăn sạch không bụi |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2255 |
Khăn trải bàn |
1 |
Lần |
Khăn trải bàn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2256 |
Khăn ướt sát khuẩn dùng 1 lần (khoảng 20 Cái) |
1 |
gói |
Khăn ướt sát khuẩn dùng 1 lần (khoảng 20 Cái) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2257 |
Khăn vải |
1 |
Cái |
Khăn vải |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2258 |
Kháne thể đơn dòng kháng Flavi |
1 |
mL |
Kháne thể đơn dòng kháng Flavi |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2259 |
Kháng huyết thanh chuẩn |
1 |
μL |
Kháng huyết thanh chuẩn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2260 |
Kháng huyết thanh đa giá |
1 |
mL |
Kháng huyết thanh đa giá |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2261 |
Kháng huyết thanh đa giá Boydii |
1 |
mL |
Kháng huyết thanh đa giá Boydii |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2262 |
Kháng huyết thanh đa giá Dysenteriae |
1 |
mL |
Kháng huyết thanh đa giá Dysenteriae |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2263 |
Kháng huyết thanh đa giá Flexneri |
1 |
mL |
Kháng huyết thanh đa giá Flexneri |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2264 |
Kháng huyết thanh đa giá Sonnei |
1 |
mL |
Kháng huyết thanh đa giá Sonnei |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2265 |
Kháng huyết thanh E.coli |
1 |
mL |
Kháng huyết thanh E.coli |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2266 |
Kháng huyết thanh Salmonella polyvalent O |
1 |
mL |
Kháng huyết thanh Salmonella polyvalent O |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2267 |
Kháng huyết thanh Shigella flexneri |
1 |
mL |
Kháng huyết thanh Shigella flexneri |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2268 |
Kháng huyết thanh Shigella sonnei |
1 |
mL |
Kháng huyết thanh Shigella sonnei |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2269 |
Kháng nấm |
1 |
mL |
Kháng nấm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2270 |
Kháng nấm Amphotericin B |
1 |
mL |
Kháng nấm Amphotericin B |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2271 |
Kháng nguyên chuẩn 8HA |
1 |
mL |
Kháng nguyên chuẩn 8HA |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2272 |
Kháng nguyên P.falciparum |
1 |
mL |
Kháng nguyên P.falciparum |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2273 |
Kháng sinh |
1 |
mL |
Kháng sinh |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2274 |
Kháng sinh (Ciprofloxaxin + Kanamycin sulfat + Amphotericin B) |
1 |
µl |
Kháng sinh (Ciprofloxaxin + Kanamycin sulfat + Amphotericin B) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2275 |
Kháng sinh (Gentamicin hoặc Pennicinin/Streptomicin) |
1 |
mL |
Kháng sinh (Gentamicin hoặc Pennicinin/Streptomicin) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2276 |
Kháng sinh bột |
1 |
µg |
Kháng sinh bột |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2277 |
Kháng sinh Cefalexin 1% |
1 |
mL |
Kháng sinh Cefalexin 1% |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2278 |
Kháng sinh Genlamycin |
1 |
µL |
Kháng sinh Genlamycin |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2279 |
Kháng sinh Gentamicin hoặc Pennicinin/Streptomicin |
1 |
mL |
Kháng sinh Gentamicin hoặc Pennicinin/Streptomicin |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2280 |
Kháng sinh Penicillin |
1 |
mL |
Kháng sinh Penicillin |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2281 |
Kháng sinh Penicillin - Streptomycin |
1 |
mL |
Kháng sinh Penicillin - Streptomycin |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2282 |
Kháng sinh pha môi trường: Penicillin- Streptomycin. |
1 |
mL |
Kháng sinh pha môi trường: Penicillin- Streptomycin. |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2283 |
Kháng sinh Polymyxin B Sulfate 5 mg/l |
1 |
mg |
Kháng sinh Polymyxin B Sulfate 5 mg/l |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2284 |
Kháng sinh Vancomycin |
1 |
mg |
Kháng sinh Vancomycin |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2285 |
Kháng sinh xử lý bệnh phẩm: Ciprofloxaxin, Kanamycin sulfat |
1 |
µL |
Kháng sinh xử lý bệnh phẩm: Ciprofloxaxin, Kanamycin sulfat |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2286 |
Kháng sinh: Gentamicin hoặc Pennicinin/Streptomicin |
1 |
mL |
Kháng sinh: Gentamicin hoặc Pennicinin/Streptomicin |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2287 |
Kháng thể đơn dòng (Chikungunya) |
1 |
µL |
Kháng thể đơn dòng (Chikungunya) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2288 |
Kháng thể đơn dòng (cộng hợp) |
1 |
µL |
Kháng thể đơn dòng (cộng hợp) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2289 |
Kháng thể đơn dòng (VNNB) |
1 |
µL |
Kháng thể đơn dòng (VNNB) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2290 |
Kháng thể đơn dòng (Zika) |
1 |
µL |
Kháng thể đơn dòng (Zika) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2291 |
Kháng thể đơn dòng kháng dại gắn FITC |
1 |
mL |
Kháng thể đơn dòng kháng dại gắn FITC |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2292 |
Kháng thể đơn dòng kháng Flavi |
1 |
mL |
Kháng thể đơn dòng kháng Flavi |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2293 |
Kháng thể đơn dòng kháng IsM người |
1 |
mL |
Kháng thể đơn dòng kháng IsM người |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2294 |
Kháng thể đơn dòng kháng vi rút dại gắn FITC |
1 |
μL |
Kháng thể đơn dòng kháng vi rút dại gắn FITC |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2295 |
Kháng thể thứ hai |
1 |
μL |
Kháng thể thứ hai |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2296 |
Kháng thể thứ nhất |
1 |
μL |
Kháng thể thứ nhất |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2297 |
Khẩu trang |
1 |
Cái |
Khẩu trang |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2298 |
Khẩu trang (4 lớp than hoạt tính) |
1 |
Cái |
Khẩu trang (4 lớp than hoạt tính) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2299 |
Khẩu trang các loại |
1 |
Cái |
Khẩu trang các loại |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2300 |
Khẩu trang chống bụi |
1 |
Cái |
Khẩu trang chống bụi |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2301 |
Khẩu trang N95 |
1 |
Cái |
Khẩu trang N95 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2302 |
Khẩu trang phòng độc 3M 7502 |
1 |
Cái |
Khẩu trang phòng độc 3M 7502 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2303 |
Khẩu trang tiệt trùng |
1 |
Cái |
Khẩu trang tiệt trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2304 |
Khẩu trang y tế 3 lớp |
1 |
Hộp |
Khẩu trang y tế 3 lớp |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2305 |
Khẩu trang y tế 4 lớp |
1 |
cái |
Khẩu trang y tế 4 lớp |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2306 |
Khẩu trang y tế dùng 1 lần |
1 |
Cái |
Khẩu trang y tế dùng 1 lần |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2307 |
Khẩu trang y tế dùng cho điện di Agarose |
1 |
Cái |
Khẩu trang y tế dùng cho điện di Agarose |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2308 |
Khẩu trang y tế dùng cho PCR |
1 |
Cái |
Khẩu trang y tế dùng cho PCR |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2309 |
Khẩu trang y tế dùng một lần |
1 |
Cái |
Khẩu trang y tế dùng một lần |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2310 |
Khẩu trang y tế dùng một lần (cho 3 lần lấy mẫu nước bọt và 1 lần uống nước D2O x 2 người) |
1 |
Cái |
Khẩu trang y tế dùng một lần (cho 3 lần lấy mẫu nước bọt và 1 lần uống nước D2O x 2 người) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2311 |
Khẩu trang y tế dùng một lần (cho 6 lần lấy mẫu nước tiểu và 1 lần uống nước DLW X 2 người) |
1 |
Cái |
Khẩu trang y tế dùng một lần (cho 6 lần lấy mẫu nước tiểu và 1 lần uống nước DLW X 2 người) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2312 |
Khẩu trang y tế dùng một lần (cho 7 lần lấy mẫu nước tiểu và 1 lần uống nước DLW x 2 người) |
1 |
Cái |
Khẩu trang y tế dùng một lần (cho 7 lần lấy mẫu nước tiểu và 1 lần uống nước DLW x 2 người) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2313 |
Khẩu trang y tế không bột tan |
1 |
Cái |
Khẩu trang y tế không bột tan |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2314 |
Khẩu trang y tế vô trùng |
1 |
Cái |
Khẩu trang y tế vô trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2315 |
Khay |
1 |
Lần |
Khay |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2316 |
Khay chứa đá vụn |
1 |
Cái |
Khay chứa đá vụn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2317 |
Khay chứa nước |
1 |
Cái |
Khay chứa nước |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2318 |
Khay đựng bệnh phẩm |
1 |
Cái |
Khay đựng bệnh phẩm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2319 |
Khay đựng bông cồn |
1 |
Cái |
Khay đựng bông cồn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2320 |
Khay đựng đá bào |
1 |
Cái |
Khay đựng đá bào |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2321 |
Khay đựng đá lạnh |
1 |
Khay |
Khay đựng đá lạnh |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2322 |
Khay đựng dụng cụ |
1 |
cái |
Khay đựng dụng cụ |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2323 |
Khay đựng dung dịch |
1 |
Cái |
Khay đựng dung dịch |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2324 |
Khay dựng dung dịch tiệt trùng |
1 |
Cái |
Khay dựng dung dịch tiệt trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2325 |
Khay đựng mẫu |
1 |
Cái |
Khay đựng mẫu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2326 |
Khay đựng mẫu 96 vị trí |
1 |
Cái |
Khay đựng mẫu 96 vị trí |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2327 |
Khay đựng ống mẫu |
1 |
Đôi |
Khay đựng ống mẫu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2328 |
Khay đựng thực phẩm |
1 |
Cái |
Khay đựng thực phẩm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2329 |
Khay giữ lạnh dành cho mẫu tuýp 1,5-2 mL có 96 vị trí |
1 |
Lần |
Khay giữ lạnh dành cho mẫu tuýp 1,5-2 mL có 96 vị trí |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2330 |
Khay giữ lạnh dành cho mẫu tuýp 1,5-2 mL có 96 vị trí dùng cho PCR |
1 |
Lần |
Khay giữ lạnh dành cho mẫu tuýp 1,5-2 mL có 96 vị trí dùng cho PCR |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2331 |
Khay giữ lạnh dành cho ống đựng mẫu |
1 |
Cái |
Khay giữ lạnh dành cho ống đựng mẫu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2332 |
Khay giữ lạnh dành cho tuýp PCR 0,2 mL |
1 |
Lần |
Khay giữ lạnh dành cho tuýp PCR 0,2 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2333 |
Khay giữ lạnh dành cho tuýp PCR 0,2 mL dùng cho PCR |
1 |
Lần |
Khay giữ lạnh dành cho tuýp PCR 0,2 mL dùng cho PCR |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2334 |
Khay giữ nhiệt dành cho tuýp PCR 0,2 mL, 96 vị trí |
1 |
Cái |
Khay giữ nhiệt dành cho tuýp PCR 0,2 mL, 96 vị trí |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2335 |
Khay inox |
1 |
Cái |
Khay inox |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2336 |
Khay inox 30 x 40 cm |
1 |
Cái |
Khay inox 30 x 40 cm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2337 |
Khay lạnh |
1 |
Cái |
Khay lạnh |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2338 |
Khay lạnh cho ống 2 mL |
1 |
Cái |
Khay lạnh cho ống 2 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2339 |
Khay lạnh cho ống PCR |
1 |
Cái |
Khay lạnh cho ống PCR |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2340 |
Khay lạnh/Bình tích lạnh |
1 |
Cái |
Khay lạnh/Bình tích lạnh |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2341 |
Khay lấy mẫu |
1 |
Cái |
Khay lấy mẫu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2342 |
Khay lót chuột |
1 |
Lần |
Khay lót chuột |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2343 |
Khay men (Khay inoc) |
1 |
Cái |
Khay men (Khay inoc) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2344 |
Khay ngâm gel kích thước 10cmx10cm |
1 |
Cái |
Khay ngâm gel kích thước 10cmx10cm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2345 |
Khay nhựa free Endotoxin đựng thuốc thử |
1 |
Cái |
Khay nhựa free Endotoxin đựng thuốc thử |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2346 |
Khay nhựa kích thước 20 cm x 30 cm |
1 |
Cái |
Khay nhựa kích thước 20 cm x 30 cm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2347 |
Khay nhựa kích thước 30 x 60 cm |
1 |
Cái |
Khay nhựa kích thước 30 x 60 cm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2348 |
Khay nuôi bọ gậy bằng nhựa trắng (kích thước 30x25x5 cm) |
1 |
Cái |
Khay nuôi bọ gậy bằng nhựa trắng (kích thước 30x25x5 cm) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2349 |
Khay nuôi bọ gậy nhựa trắng kích thước 63x46x37,5 cm |
1 |
Cái |
Khay nuôi bọ gậy nhựa trắng kích thước 63x46x37,5 cm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2350 |
Khay nuôi lăng quăng |
1 |
Lần |
Khay nuôi lăng quăng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2351 |
Khay quả đậu |
1 |
Cái |
Khay quả đậu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2352 |
Khay vi thể 96 giếng free Endotoxin |
1 |
Cái |
Khay vi thể 96 giếng free Endotoxin |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2353 |
Khí acetylen (C2H2), độ tinh khiết ≥ 98 % |
1 |
L |
Khí acetylen (C2H2), độ tinh khiết ≥ 98 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2354 |
Khí acetylen (C2H2), độ tinh khiết ≥ 98 % |
1 |
L |
Khí acetylen (C2H2), độ tinh khiết ≥ 98 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2355 |
Khí acetylen, gồm acetylen 5kg và 10kg aceton |
1 |
Bình |
Khí acetylen, gồm acetylen 5kg và 10kg aceton |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2356 |
Khí Argon (Ar) |
1 |
L |
Khí Argon (Ar) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2357 |
Khí Argon (Ar) 99,999% |
1 |
L |
Khí Argon (Ar) 99,999% |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2358 |
Khí Argon 99.9995% |
1 |
Bar |
Khí Argon 99.9995% |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2359 |
Khí Axetylen 99,99%. |
1 |
Bar |
Khí Axetylen 99,99%. |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2360 |
Khí CO2 |
1 |
Bình |
Khí CO2 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2361 |
Khi gas (hàn ống) |
1 |
g |
Khi gas (hàn ống) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2362 |
Khí He 99,999% |
1 |
Bar |
Khí He 99,999% |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2363 |
Khí mang |
1 |
L |
Khí mang |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2364 |
Khí nén Heli độ tinh khiết ≥ 99,999 % |
1 |
mL |
Khí nén Heli độ tinh khiết ≥ 99,999 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2365 |
Khí nén Nitrogen độ tinh khiết ≥ 99,999 % |
1 |
mL |
Khí nén Nitrogen độ tinh khiết ≥ 99,999 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2366 |
Khí nito |
1 |
Lít |
Khí nito |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2367 |
Khí nito 99,999% |
1 |
Bar |
Khí nito 99,999% |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2368 |
Khí Nitơ, độ tinh khiết ≥ 99,99 % |
1 |
mL |
Khí Nitơ, độ tinh khiết ≥ 99,99 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2369 |
Khi Nitơ, độ tinh khiết 99 % |
1 |
mL |
Khi Nitơ, độ tinh khiết 99 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2370 |
Khí Nitrogen 99,999%. |
1 |
Bar |
Khí Nitrogen 99,999%. |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2371 |
Khóa định loại muỗi (Diptera: Culicidae) đến giống và khóa định loại đến loài thuộc hai giống Culex và Lutzia ở Việt Nam năm 2016 |
1 |
Quyển |
Khóa định loại muỗi (Diptera: Culicidae) đến giống và khóa định loại đến loài thuộc hai giống Culex và Lutzia ở Việt Nam năm 2016 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2372 |
Khóa định loại muỗi đến loài của các giống thuộc phân họ Culicinae ở Việt Nam năm 2019 |
1 |
Quyển |
Khóa định loại muỗi đến loài của các giống thuộc phân họ Culicinae ở Việt Nam năm 2019 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2373 |
Khoanh giấy Optochin |
1 |
Khoanh |
Khoanh giấy Optochin |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2374 |
Khoanh giấy Oxydase |
1 |
Cái |
Khoanh giấy Oxydase |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2375 |
Khối chuyển thấm |
1 |
Miếng |
Khối chuyển thấm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2376 |
Khuấy từ và thanh cá từ dài 6-7cm. |
1 |
Cái |
Khuấy từ và thanh cá từ dài 6-7cm. |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2377 |
Khung lồng muỗi inox kích thước 30x30x30 cm |
1 |
Cái |
Khung lồng muỗi inox kích thước 30x30x30 cm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2378 |
Khung lồng nuôi inox kích thước 100x 100x100 cm |
1 |
Cái |
Khung lồng nuôi inox kích thước 100x 100x100 cm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2379 |
Khung lồng nuôi inox kích thước 30x30x30 cm |
1 |
Cái |
Khung lồng nuôi inox kích thước 30x30x30 cm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2380 |
KI |
1 |
g |
KI |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2381 |
Kim bấm |
1 |
Hộp |
Kim bấm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2382 |
Kim bơm mẫu GC 10μl |
1 |
Cái |
Kim bơm mẫu GC 10μl |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2383 |
Kim bơm mẫu PTFE 5 µL |
1 |
cái |
Kim bơm mẫu PTFE 5 µL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2384 |
Kim bướm 21G |
1 |
Cái |
Kim bướm 21G |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2385 |
Kìm cắt mẫu có đường kính mẫu cắt 5 mm |
1 |
Cái |
Kìm cắt mẫu có đường kính mẫu cắt 5 mm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2386 |
Kìm cắt móng |
1 |
Cái |
Kìm cắt móng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2387 |
Kim chích lấy máu đầu ngón tay (DBS hoặc PSC) |
1 |
Cái |
Kim chích lấy máu đầu ngón tay (DBS hoặc PSC) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2388 |
Kim chích máu |
1 |
Cái |
Kim chích máu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2389 |
Kim chích máu vô khuẩn |
1 |
Cái |
Kim chích máu vô khuẩn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2390 |
Kim chọc ống đóng |
1 |
Cái |
Kim chọc ống đóng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2391 |
Kim côn trùng |
1 |
Cái |
Kim côn trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2392 |
Kim hút mẫu |
1 |
Cái |
Kim hút mẫu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2393 |
Kim hút mẫu cho máy điện giải ISE 5000 |
1 |
cái |
Kim hút mẫu cho máy điện giải ISE 5000 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2394 |
Kim Inox nhọn 1 đầu |
1 |
Cái |
Kim Inox nhọn 1 đầu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2395 |
Kim Inox nhọn 1 đầu, dài 12 cm - 15 cm, đầu kim thẳng hoặc cong |
1 |
Cái |
Kim Inox nhọn 1 đầu, dài 12 cm - 15 cm, đầu kim thẳng hoặc cong |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2396 |
Kim inox nhọn đầu |
1 |
Cái |
Kim inox nhọn đầu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2397 |
Kim lẩy da |
1 |
Miếng |
Kim lẩy da |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2398 |
Kim lấy máu đầu ngón tay hoặc tương đương |
1 |
Cái |
Kim lấy máu đầu ngón tay hoặc tương đương |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2399 |
Kim lấy mẫu dịch não tủy |
1 |
Cái |
Kim lấy mẫu dịch não tủy |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2400 |
Kim luồn tĩnh mạch |
1 |
Cái |
Kim luồn tĩnh mạch |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2401 |
Kim mổ côn trùng |
1 |
Cái |
Kim mổ côn trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2402 |
Kim thủy tinh hoặc thép không rỉ |
1 |
Cái |
Kim thủy tinh hoặc thép không rỉ |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2403 |
Kim tiêm 10 mL, tiệt trùng |
1 |
Cái |
Kim tiêm 10 mL, tiệt trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2404 |
Kim tiêm 3 mL |
1 |
Cái |
Kim tiêm 3 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2405 |
Kim tiêm 5mL |
1 |
Cái |
Kim tiêm 5mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2406 |
Kim tiêm mẫu tự động Syring 2,5 mL |
1 |
Cái |
Kim tiêm mẫu tự động Syring 2,5 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2407 |
Kim tiêm vô trùng sử dụng 1 lần |
1 |
Cái |
Kim tiêm vô trùng sử dụng 1 lần |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2408 |
King’ B |
1 |
g |
King’ B |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2409 |
Kính |
1 |
Cái |
Kính |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2410 |
Kính bảo hộ |
1 |
Cái |
Kính bảo hộ |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2411 |
Kính bảo hộ lao động |
1 |
Cái |
Kính bảo hộ lao động |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2412 |
Kính đen chống tia cực tím |
1 |
Cái |
Kính đen chống tia cực tím |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2413 |
Kính lúp |
1 |
Cái |
Kính lúp |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2414 |
Kính lúp cầm tay |
1 |
Cái |
Kính lúp cầm tay |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2415 |
Kính mắt thí nghiệm |
1 |
Cái |
Kính mắt thí nghiệm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2416 |
Kính thử |
1 |
Cái |
Kính thử |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2417 |
Kính trụ chéo (+/- 0.50) |
1 |
Cái |
Kính trụ chéo (+/- 0.50) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2418 |
Kit kháng huyết thanh |
1 |
test |
Kit kháng huyết thanh |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2419 |
Kligler Iron Agar (KIA) |
1 |
g |
Kligler Iron Agar (KIA) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2420 |
KOH |
1 |
g |
KOH |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2421 |
Kovac's |
1 |
mL |
Kovac's |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2422 |
L glutamin |
1 |
mL |
L glutamin |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2423 |
Lá kính |
1 |
Cái |
Lá kính |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2424 |
La men |
1 |
Miếng |
La men |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2425 |
La men (Coverslip) |
1 |
Cái |
La men (Coverslip) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2426 |
La men 20x20mm |
1 |
Cái |
La men 20x20mm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2427 |
La men 22mm x 22mm |
1 |
Cái |
La men 22mm x 22mm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2428 |
Lam huỳnh quang |
1 |
Cái |
Lam huỳnh quang |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2429 |
Lam kéo tạo giọt mỏng |
1 |
Cái |
Lam kéo tạo giọt mỏng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2430 |
Lam kính |
1 |
Cái |
Lam kính |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2431 |
Lam kính (25,4 x 76,2 mm) |
1 |
Cái |
Lam kính (25,4 x 76,2 mm) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2432 |
Lam kính 75x25mm |
1 |
Cái |
Lam kính 75x25mm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2433 |
Lam kính đầu mờ (rộng 25,4mm, dài 76,2mm, dày 1-1,2mm) |
1 |
Cái |
Lam kính đầu mờ (rộng 25,4mm, dài 76,2mm, dày 1-1,2mm) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2434 |
Lam thường |
1 |
Cái |
Lam thường |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2435 |
Lambda-cyhalothrin |
1 |
mg/m2 bề mặt |
Lambda-cyhalothrin |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2436 |
Lame (1 đầu nhám) |
1 |
Cái |
Lame (1 đầu nhám) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2437 |
Lame kính |
1 |
Cái |
Lame kính |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2438 |
Lamen |
1 |
Cái |
Lamen |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2439 |
Lamen (22 mm x 22 mm) |
1 |
Cái |
Lamen (22 mm x 22 mm) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2440 |
Lamen sạch |
1 |
Miếng |
Lamen sạch |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2441 |
L-cystein, độ tinh khiết ≥ 99 % |
1 |
g |
L-cystein, độ tinh khiết ≥ 99 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2442 |
L-GIutamine-200mM |
1 |
mL |
L-GIutamine-200mM |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2443 |
L-glutamin |
1 |
mL |
L-glutamin |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2444 |
L-Glutamine-200mM |
1 |
mL |
L-Glutamine-200mM |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2445 |
Liều kế cá nhân |
1 |
Cái |
Liều kế cá nhân |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2446 |
LIG2 |
1 |
µL |
LIG2 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2447 |
Limulus Amebocyte lysate |
1 |
µL |
Limulus Amebocyte lysate |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2448 |
Liner, chế độ split chuyên dùng |
1 |
cái |
Liner, chế độ split chuyên dùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2449 |
Liner, chế độ split chuyên dùng cho máy GC |
1 |
cái |
Liner, chế độ split chuyên dùng cho máy GC |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2450 |
Linezolid |
1 |
Gr |
Linezolid |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2451 |
Lọ (vial headspace): dung tích 20 mL |
1 |
Cái |
Lọ (vial headspace): dung tích 20 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2452 |
Lọ (vial) dung tích 2 mL |
1 |
Cái |
Lọ (vial) dung tích 2 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2453 |
Lọ 50 mL vô trùng có nắp vặn dùng chứa mẫu bệnh phẩm |
1 |
Cái |
Lọ 50 mL vô trùng có nắp vặn dùng chứa mẫu bệnh phẩm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2454 |
Lọ đựng bệnh phẩm |
1 |
Cái |
Lọ đựng bệnh phẩm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2455 |
Lọ đựng bệnh phẩm có nắp, nhãn, thìa |
1 |
Cái |
Lọ đựng bệnh phẩm có nắp, nhãn, thìa |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2456 |
Lọ đựng mẫu |
1 |
Cái |
Lọ đựng mẫu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2457 |
Lọ đựng mẫu nước tiểu |
1 |
Cái |
Lọ đựng mẫu nước tiểu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2458 |
Lọ đựng mẫu thủy linh 1,8 mL, có vạch chia thể tích, đường kính cổ 9 mm, nắp xoáy xẻ rãnh |
1 |
cái |
Lọ đựng mẫu thủy linh 1,8 mL, có vạch chia thể tích, đường kính cổ 9 mm, nắp xoáy xẻ rãnh |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2459 |
Lọ đựng mẫu thủy tinh màu hổ phách thể tích 1,8 - 2,0 mL, có vạch chia thể tích, đường kính cổ 9 mm, nắp xoáy dùng cho máy LC-MS/MS. |
1 |
Cái |
Lọ đựng mẫu thủy tinh màu hổ phách thể tích 1,8 - 2,0 mL, có vạch chia thể tích, đường kính cổ 9 mm, nắp xoáy dùng cho máy LC-MS/MS. |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2460 |
Lọ đựng mẫu thủy tinh thể tích 1,0 mL hãng Waters, kích thước 12 mm x 32 mm, nắp xoáy xẻ rãnh hoặc tương đương |
1 |
Cái |
Lọ đựng mẫu thủy tinh thể tích 1,0 mL hãng Waters, kích thước 12 mm x 32 mm, nắp xoáy xẻ rãnh hoặc tương đương |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2461 |
Lọ đựng mẫu thủy tinh thể tích 1,0 mL, kích thước 12 mm x 32 mm, nắp xoáy xẻ rãnh |
1 |
Cái |
Lọ đựng mẫu thủy tinh thể tích 1,0 mL, kích thước 12 mm x 32 mm, nắp xoáy xẻ rãnh |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2462 |
Lọ đựng mẫu thủy tinh thể tích 1,8 mL, có vạch chia thể tích, đường kính cổ 9 mm, nắp xoáy xẻ rãnh |
1 |
cái |
Lọ đựng mẫu thủy tinh thể tích 1,8 mL, có vạch chia thể tích, đường kính cổ 9 mm, nắp xoáy xẻ rãnh |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2463 |
Lọ đựng mẫu thủy tinh thể tích 1,8 mL, có vạch chia thể tích, ID 9mm, nắp xoáy xẻ rãnh |
1 |
Cái |
Lọ đựng mẫu thủy tinh thể tích 1,8 mL, có vạch chia thể tích, ID 9mm, nắp xoáy xẻ rãnh |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2464 |
Lọ đựng mẫu thủy tinh thể tích 1,8 mL, có vạch chia thể tích, nắp xoáy xẻ rãnh |
1 |
cái |
Lọ đựng mẫu thủy tinh thể tích 1,8 mL, có vạch chia thể tích, nắp xoáy xẻ rãnh |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2465 |
Lọ đựng mẫu thủy tinh thể tích 2 mL |
1 |
cái |
Lọ đựng mẫu thủy tinh thể tích 2 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2466 |
Lọ đựng mẫu thủy tinh thể tích 2 mL, có vạch chia thể tích, đường kính cổ 9 mm, nắp xoáy, septa xẻ rãnh, chuyên dùng cho sắc ký khối phổ |
1 |
Cái |
Lọ đựng mẫu thủy tinh thể tích 2 mL, có vạch chia thể tích, đường kính cổ 9 mm, nắp xoáy, septa xẻ rãnh, chuyên dùng cho sắc ký khối phổ |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2467 |
Lọ đựng mẫu thủy tinh thể tích 2 mL, có vạch chia thể tích, ID 9 mm, nắp xoáy xẻ rãnh |
1 |
Cái |
Lọ đựng mẫu thủy tinh thể tích 2 mL, có vạch chia thể tích, ID 9 mm, nắp xoáy xẻ rãnh |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2468 |
Lọ đựng mẫu thủy tinh thể tích 2 mL, nắp xoáy xẻ rãnh |
1 |
cái |
Lọ đựng mẫu thủy tinh thể tích 2 mL, nắp xoáy xẻ rãnh |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2469 |
Lọ đựng mẫu thủy tinh thể tích 2,0 mL, có vạch chia thể tích, đường kính cổ 9mm, nắp xoáy dùng cho máy LC-MS/MS |
1 |
Cái |
Lọ đựng mẫu thủy tinh thể tích 2,0 mL, có vạch chia thể tích, đường kính cổ 9mm, nắp xoáy dùng cho máy LC-MS/MS |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2470 |
Lọ đựng mẫu thủy tinh thể tích 2,0 mL, có vạch chia thể tích, ID 9 mm, nắp xoáy dùng cho máy LC-MS/MS |
1 |
Cái |
Lọ đựng mẫu thủy tinh thể tích 2,0 mL, có vạch chia thể tích, ID 9 mm, nắp xoáy dùng cho máy LC-MS/MS |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2471 |
Lọ đựng mẫu thủy tinh tối màu thể tích 2 mL |
1 |
cái |
Lọ đựng mẫu thủy tinh tối màu thể tích 2 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2472 |
Lọ đựng mẫu thủy tinh tối màu thể tích 2 mL, có vạch chia thể tích, đường kính cổ 9 mm, nắp xoáy xẻ rãnh |
1 |
cái |
Lọ đựng mẫu thủy tinh tối màu thể tích 2 mL, có vạch chia thể tích, đường kính cổ 9 mm, nắp xoáy xẻ rãnh |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2473 |
Lọ đựng mẫu XN vô khuẩn 50mL |
1 |
Lọ |
Lọ đựng mẫu XN vô khuẩn 50mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2474 |
Lọ đựng nước tiểu bãi 20mL |
1 |
Cái |
Lọ đựng nước tiểu bãi 20mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2475 |
Lọ đựng nước tiêu dung tích 20mL |
1 |
Cái |
Lọ đựng nước tiêu dung tích 20mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2476 |
Lọ đựng tiêu bản thủy tinh 5 mL |
1 |
Cái |
Lọ đựng tiêu bản thủy tinh 5 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2477 |
Lọ lấy bệnh phẩm |
1 |
Cái |
Lọ lấy bệnh phẩm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2478 |
Lọ lấy bệnh phẩm có nắp |
1 |
Cái |
Lọ lấy bệnh phẩm có nắp |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2479 |
Lọ lưu mẫu |
1 |
Cái |
Lọ lưu mẫu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2480 |
Lọ lưu mẫu nước tiểu |
1 |
Cái |
Lọ lưu mẫu nước tiểu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2481 |
Lọ lưu mẫu nước tiểu (dung tích 20 mL) |
1 |
Lọ |
Lọ lưu mẫu nước tiểu (dung tích 20 mL) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2482 |
Lọ lưu mẫu nước tiểu (dung tích 300 mL) |
1 |
Lọ |
Lọ lưu mẫu nước tiểu (dung tích 300 mL) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2483 |
Lọ lưu mẫu nước tiểu hàng ngày (dung tích 100mL) |
1 |
Lọ |
Lọ lưu mẫu nước tiểu hàng ngày (dung tích 100mL) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2484 |
Lọ lưu mẫu nước tiểu, dung tích 10mL |
1 |
Cái |
Lọ lưu mẫu nước tiểu, dung tích 10mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2485 |
Lọ lưu mẫu phân (dung tích 100mL) |
1 |
lọ |
Lọ lưu mẫu phân (dung tích 100mL) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2486 |
Lọ mẫu free Endotoxin có nắp vặn |
1 |
Cái |
Lọ mẫu free Endotoxin có nắp vặn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2487 |
Lọ nhựa có nắp có thìa (vô khuẩn, kích thước 40-50 mL) |
1 |
Cái |
Lọ nhựa có nắp có thìa (vô khuẩn, kích thước 40-50 mL) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2488 |
Lọ nhựa có nắp vặn 100ml |
1 |
Cái |
Lọ nhựa có nắp vặn 100ml |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2489 |
Lọ nhựa đựng mẫu |
1 |
Cái |
Lọ nhựa đựng mẫu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2490 |
Lọ nhựa đựng phân |
1 |
Cái |
Lọ nhựa đựng phân |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2491 |
Lọ sạch đựng mẫu có muỗng |
1 |
Cái |
Lọ sạch đựng mẫu có muỗng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2492 |
Lọ thủy tinh 10 mL |
1 |
Cái |
Lọ thủy tinh 10 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2493 |
Lọ thủy tinh 1000 mL |
1 |
Bộ |
Lọ thủy tinh 1000 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2494 |
Lọ thủy tinh 20 mL |
1 |
Cái |
Lọ thủy tinh 20 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2495 |
Lọ thủy tinh 2000mL có lắp vặn (đựng dung dịch pha động). |
1 |
Cái |
Lọ thủy tinh 2000mL có lắp vặn (đựng dung dịch pha động). |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2496 |
Lọ thủy tinh 250 mL |
1 |
Lọ |
Lọ thủy tinh 250 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2497 |
Lọ thủy tinh 250-500 mL |
1 |
Lọ |
Lọ thủy tinh 250-500 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2498 |
Lọ thủy tinh 250mL có lắp vặn (đựng dung dịch pha loãng mẫu) |
1 |
Cái |
Lọ thủy tinh 250mL có lắp vặn (đựng dung dịch pha loãng mẫu) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2499 |
Lọ thủy tinh 3 mL |
1 |
Cái |
Lọ thủy tinh 3 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2500 |
Lọ thủy tinh 500 mL |
1 |
Lọ |
Lọ thủy tinh 500 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2501 |
Lọ thủy tinh 500mL có lắp vặn (đựng dung dịch rửa kim). |
1 |
Cái |
Lọ thủy tinh 500mL có lắp vặn (đựng dung dịch rửa kim). |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2502 |
Lọ thủy tinh 6/7 mL |
1 |
Cái |
Lọ thủy tinh 6/7 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2503 |
Lọ thủy tinh đựng mẫu 2 mL kèm nắp (vial) |
1 |
Cái |
Lọ thủy tinh đựng mẫu 2 mL kèm nắp (vial) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2504 |
Lọ thủy tinh hình trụ tròn |
1 |
Cái |
Lọ thủy tinh hình trụ tròn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2505 |
Lọ thủy tinh sẫm mầu 10 mL |
1 |
Cái |
Lọ thủy tinh sẫm mầu 10 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2506 |
Lọ thủy tinh tối màu 100 - 1000 mL |
1 |
Lọ |
Lọ thủy tinh tối màu 100 - 1000 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2507 |
Lọ thủy tinh tối màu thể tích 5 mL, có nắp xoáy |
1 |
cái |
Lọ thủy tinh tối màu thể tích 5 mL, có nắp xoáy |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2508 |
Lọ thủy tinh trung tính 1000mL |
1 |
Cái |
Lọ thủy tinh trung tính 1000mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2509 |
Lọ thủy tinh trung tính 500mL |
1 |
Cái |
Lọ thủy tinh trung tính 500mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2510 |
Loa Bluetooth |
1 |
Cái |
Loa Bluetooth |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2511 |
Loa cầm tay |
1 |
Cái |
Loa cầm tay |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2512 |
Lọc 22 μm |
1 |
Cái |
Lọc 22 μm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2513 |
Lọc bình 0,22 µm |
1 |
Cái |
Lọc bình 0,22 µm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2514 |
Lọc bình 0,22 µM/0,45 µM |
1 |
Cái |
Lọc bình 0,22 µM/0,45 µM |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2515 |
Lọc bình/lọc xi lanh 0,22 µM/0,45 µM |
1 |
Cái |
Lọc bình/lọc xi lanh 0,22 µM/0,45 µM |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2516 |
Lọc môi trường 22 µm |
1 |
Cái |
Lọc môi trường 22 µm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2517 |
Lọc xi lanh 0,22 µM/0,45/µM |
1 |
Cái |
Lọc xi lanh 0,22 µM/0,45/µM |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2518 |
Lọc xi lanh 0,45 μM; 0,22 μM, lọc bình các cỡ |
1 |
Cái |
Lọc xi lanh 0,45 μM; 0,22 μM, lọc bình các cỡ |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2519 |
lod (I2) |
1 |
g |
lod (I2) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2520 |
Lồng chuyên dụng nuôi kiến |
1 |
Cái |
Lồng chuyên dụng nuôi kiến |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2521 |
Lồng có nắp và bình nước nuôi chuột |
1 |
Cái |
Lồng có nắp và bình nước nuôi chuột |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2522 |
Lồng đọc kết quả thử nghiệm kích thước 30 cm x 30 cm x 30 cm |
1 |
Cái |
Lồng đọc kết quả thử nghiệm kích thước 30 cm x 30 cm x 30 cm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2523 |
Lồng muỗi |
1 |
Cái |
Lồng muỗi |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2524 |
Lồng muỗi bằng vải tuyn trắng kích thước 30x30x90 cm |
1 |
Cái |
Lồng muỗi bằng vải tuyn trắng kích thước 30x30x90 cm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2525 |
Lồng muỗi bằng vải tuyn trắng kích thước 75 x 75 x 75 cm |
1 |
Cái |
Lồng muỗi bằng vải tuyn trắng kích thước 75 x 75 x 75 cm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2526 |
Lồng muỗi khung bằng inox (20x20x20cm) |
1 |
Cái |
Lồng muỗi khung bằng inox (20x20x20cm) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2527 |
Lồng muỗi khung bằng inox (40x40x40cm) |
1 |
Cái |
Lồng muỗi khung bằng inox (40x40x40cm) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2528 |
Lồng muỗi kích thước 30 cm x 30 cm x 30 cm |
1 |
Cái |
Lồng muỗi kích thước 30 cm x 30 cm x 30 cm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2529 |
Lồng nuôi muỗi |
1 |
Lần |
Lồng nuôi muỗi |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2530 |
L-Sodium ascorbate, 99% |
1 |
g |
L-Sodium ascorbate, 99% |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2531 |
Lugol |
1 |
mL |
Lugol |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2532 |
Lugol’s solution, stabilized |
1 |
ml |
Lugol’s solution, stabilized |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2533 |
Lưới đậy khay |
1 |
Lần |
Lưới đậy khay |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2534 |
Lưới kẹp chuột |
1 |
Làn |
Lưới kẹp chuột |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2535 |
Lưới lọc |
1 |
Mảnh |
Lưới lọc |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2536 |
Lysostaphin |
1 |
mL |
Lysostaphin |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2537 |
Magnesium carbonate, độ tinh khiết ≥ 99 % |
1 |
g |
Magnesium carbonate, độ tinh khiết ≥ 99 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2538 |
Màn hình đọc phim kĩ thuật số |
1 |
Cái |
Màn hình đọc phim kĩ thuật số |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2539 |
Máng |
1 |
Cái |
Máng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2540 |
Máng 50 mL, tiệt trùng |
1 |
Cái |
Máng 50 mL, tiệt trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2541 |
Màng bọc thực phẩm |
1 |
cm2 |
Màng bọc thực phẩm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2542 |
Màng điện cực S040015 ISE 5000 series reference electrode membarane dùng cho máy ISE 5000 |
1 |
cái |
Màng điện cực S040015 ISE 5000 series reference electrode membarane dùng cho máy ISE 5000 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2543 |
Máng đựng 50 mL, tiệt trùng |
1 |
Cái |
Máng đựng 50 mL, tiệt trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2544 |
Máng đựng dung dịch |
1 |
Cái |
Máng đựng dung dịch |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2545 |
Máng đựng dung dịch dùng cho sinh học phân tử |
1 |
Cái |
Máng đựng dung dịch dùng cho sinh học phân tử |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2546 |
Máng đựng dung dịch tiệt trùng |
1 |
Cái |
Máng đựng dung dịch tiệt trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2547 |
Máng đựng hóa chất |
1 |
Cái |
Máng đựng hóa chất |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2548 |
Máng đựng hóa chất (phù hợp với thiết bị) |
1 |
Cái |
Máng đựng hóa chất (phù hợp với thiết bị) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2549 |
Máng đựng hóa chất 200 mL (phù hợp với thiết bị) |
1 |
Cái |
Máng đựng hóa chất 200 mL (phù hợp với thiết bị) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2550 |
Máng đựng hóa chất 50 mL (phù hợp với thiết bị) |
1 |
Cái |
Máng đựng hóa chất 50 mL (phù hợp với thiết bị) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2551 |
Máng đựng hóa chất tiệt trùng |
1 |
Cái |
Máng đựng hóa chất tiệt trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2552 |
Máng đựng thuốc thử 25 mL |
1 |
Cái |
Máng đựng thuốc thử 25 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2553 |
Máng đựng thuốc thử 25 mL (solution basin) |
1 |
Cái |
Máng đựng thuốc thử 25 mL (solution basin) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2554 |
Máng hóa chất |
1 |
Cái |
Máng hóa chất |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2555 |
Màng lai Spoligotyping |
1 |
Cái |
Màng lai Spoligotyping |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2556 |
Màng lọc |
1 |
Cái |
Màng lọc |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2557 |
Màng lọc 0,22 mm; 0,8 mm, tiệt trùng |
1 |
Cái |
Màng lọc 0,22 mm; 0,8 mm, tiệt trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2558 |
Màng lọc 0,22µm |
1 |
Cái |
Màng lọc 0,22µm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2559 |
Màng lọc 0,45 µL |
1 |
Cái |
Màng lọc 0,45 µL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2560 |
Màng lọc 0,45mm |
1 |
Cái |
Màng lọc 0,45mm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2561 |
Màng lọc cellulose acetate kích thước lỗ 0,20μm |
1 |
Cái |
Màng lọc cellulose acetate kích thước lỗ 0,20μm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2562 |
Màng lọc cellulose acetate kích thước lỗ 0,45 μm |
1 |
Cái |
Màng lọc cellulose acetate kích thước lỗ 0,45 μm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2563 |
Màng lọc dung môi pha động cenlulose acetate 0,45 μm, đường kính 47mm |
1 |
cái |
Màng lọc dung môi pha động cenlulose acetate 0,45 μm, đường kính 47mm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2564 |
Màng lọc dung môi pha động PTFE 0,22 µm |
1 |
cái |
Màng lọc dung môi pha động PTFE 0,22 µm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2565 |
Màng lọc dung môi pha động PTFE 0,22 µm, đường kính 47 mm |
1 |
cái |
Màng lọc dung môi pha động PTFE 0,22 µm, đường kính 47 mm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2566 |
Màng lọc nylon, kích thước 0,45 μm |
1 |
Cái |
Màng lọc nylon, kích thước 0,45 μm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2567 |
Màng lọc sợi thủy tinh, đường kính 47mm - 60mm với kích thước lỗ 2 micromet |
1 |
Cái |
Màng lọc sợi thủy tinh, đường kính 47mm - 60mm với kích thước lỗ 2 micromet |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2568 |
Màng lọc syring, kích thước 0,45 μm |
1 |
Cái |
Màng lọc syring, kích thước 0,45 μm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2569 |
Màng lọc vô khuẩn cỡ 0,2 µm, đường kính 47mm |
1 |
Cái |
Màng lọc vô khuẩn cỡ 0,2 µm, đường kính 47mm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2570 |
Máng nhựa |
1 |
Cái |
Máng nhựa |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2571 |
Máng nhựa dựng dung dịch |
1 |
Cái |
Máng nhựa dựng dung dịch |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2572 |
Máng nhựa đựng hóa chất 50mL dùng cho micropipet đa kênh: |
1 |
Cái |
Máng nhựa đựng hóa chất 50mL dùng cho micropipet đa kênh: |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2573 |
Máng nhựa đựng hóa chất 50mL dùng cho pipet đa kênh |
1 |
Cái |
Máng nhựa đựng hóa chất 50mL dùng cho pipet đa kênh |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2574 |
Máng nhựa sạch, trơ với acid, bazơ |
1 |
Cái |
Máng nhựa sạch, trơ với acid, bazơ |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2575 |
Máng nhựa trơ với a xít ba zơ |
1 |
Cái |
Máng nhựa trơ với a xít ba zơ |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2576 |
Màng niêm phong đĩa 96 giếng |
1 |
Cái |
Màng niêm phong đĩa 96 giếng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2577 |
Máng reservoir |
1 |
Cái |
Máng reservoir |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2578 |
Máng rửa vô trùng |
1 |
Cái |
Máng rửa vô trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2579 |
Màng thẩm tích |
1 |
Cái |
Màng thẩm tích |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2580 |
Máng vô trùng |
1 |
Cái |
Máng vô trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2581 |
Mảnh Cellophane 25 x 35 mm |
1 |
Mảnh |
Mảnh Cellophane 25 x 35 mm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2582 |
Mao quản 8 giếng 50 cm sử dụng cho máy giải trình tự Sanger |
1 |
Bộ |
Mao quản 8 giếng 50 cm sử dụng cho máy giải trình tự Sanger |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2583 |
Mask thở oxy |
1 |
Bộ |
Mask thở oxy |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2584 |
Master mix cho real-time PCR |
1 |
μL |
Master mix cho real-time PCR |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2585 |
Mặt nạ phòng độc |
1 |
Cái |
Mặt nạ phòng độc |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2586 |
Mặt nạ phòng độc 3M 7502 |
1 |
Cái |
Mặt nạ phòng độc 3M 7502 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2587 |
Matrix HCCA |
1 |
uL |
Matrix HCCA |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2588 |
Mẫu ADN đã tách chiết đo nồng độ đạt tối thiểu 10 ng/mL, độ tinh sạch nằm trong khoảng 1,8 - 2,0 |
1 |
Mẫu |
Mẫu ADN đã tách chiết đo nồng độ đạt tối thiểu 10 ng/mL, độ tinh sạch nằm trong khoảng 1,8 - 2,0 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2589 |
Máu chuẩn 5DN |
1 |
mL |
Máu chuẩn 5DN |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2590 |
Mẫu chứng, mẫu chuẩn |
1 |
μL |
Mẫu chứng, mẫu chuẩn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2591 |
Máu cừu |
1 |
Lít |
Máu cừu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2592 |
Máu cừu, ngựa loại bỏ tơ huyết |
1 |
mL |
Máu cừu, ngựa loại bỏ tơ huyết |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2593 |
Mẫu dò (10 μM) |
1 |
μL |
Mẫu dò (10 μM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2594 |
Mầu dò (Đầu dò) |
1 |
Phản ứng |
Mầu dò (Đầu dò) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2595 |
Mẫu dò (probe) |
1 |
Phản ứng |
Mẫu dò (probe) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2596 |
Máu động vật |
1 |
mL |
Máu động vật |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2597 |
Mẫu hiệu chuẩn |
1 |
mL |
Mẫu hiệu chuẩn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2598 |
Mẫu hiệu chuẩn (Cal) máy điện giải ISE 5000: 30 mL |
1 |
mL |
Mẫu hiệu chuẩn (Cal) máy điện giải ISE 5000: 30 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2599 |
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm 25OH Vitamin D (2 ml) mã 130215004M |
1 |
mL |
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm 25OH Vitamin D (2 ml) mã 130215004M |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2600 |
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Acid Folic (2 mL) mã 130613001M |
1 |
mL |
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Acid Folic (2 mL) mã 130613001M |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2601 |
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Acid Uric |
1 |
mL |
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Acid Uric |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2602 |
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Albumin |
1 |
mL |
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Albumin |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2603 |
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm ALT |
1 |
mL |
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm ALT |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2604 |
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Bilirubin toàn phần |
1 |
mL |
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Bilirubin toàn phần |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2605 |
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Bilirubin trực tiếp |
1 |
ml |
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Bilirubin trực tiếp |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2606 |
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Canxi |
1 |
mL |
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Canxi |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2607 |
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Canxi toàn phần |
1 |
mL |
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Canxi toàn phần |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2608 |
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Cholesterol |
1 |
mL |
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Cholesterol |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2609 |
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Creatinine |
1 |
mL |
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Creatinine |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2610 |
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Creatinine trong nước tiểu |
1 |
mL |
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Creatinine trong nước tiểu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2611 |
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ferritin (có 6 nồng độ) |
1 |
mL |
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ferritin (có 6 nồng độ) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2612 |
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Fructosamin |
1 |
mL |
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Fructosamin |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2613 |
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm GGT |
1 |
mL |
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm GGT |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2614 |
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm GH (2,0 mL) mã 130217003M |
1 |
mL |
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm GH (2,0 mL) mã 130217003M |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2615 |
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Glucose |
1 |
mL |
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Glucose |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2616 |
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL-Cholesterol |
1 |
mL |
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL-Cholesterol |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2617 |
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm hs - CRP (có 6 nồng độ) |
1 |
mL |
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm hs - CRP (có 6 nồng độ) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2618 |
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Insulin (2,0 mL) mã 130217002M |
1 |
mL |
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Insulin (2,0 mL) mã 130217002M |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2619 |
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Kẽm |
1 |
mL |
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Kẽm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2620 |
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL-cholesterol |
1 |
mL |
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL-cholesterol |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2621 |
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Magie |
1 |
mL |
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Magie |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2622 |
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Micro albumin trong nước tiểu |
1 |
mL |
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Micro albumin trong nước tiểu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2623 |
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Osteocalcin (2 mL) mã 130211003M |
1 |
mL |
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Osteocalcin (2 mL) mã 130211003M |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2624 |
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Phosphatase kiềm |
1 |
mL |
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Phosphatase kiềm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2625 |
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Phospho |
1 |
mL |
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Phospho |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2626 |
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Pre-albumin (có 6 nồng độ) |
1 |
mL |
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Pre-albumin (có 6 nồng độ) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2627 |
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Protein toàn phần |
1 |
mL |
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Protein toàn phần |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2628 |
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm PTH (2 ml) mã 130611001M |
1 |
mL |
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm PTH (2 ml) mã 130611001M |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2629 |
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Sắt |
1 |
mL |
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Sắt |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2630 |
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Transferin (có 6 nồng độ) |
1 |
mL |
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Transferin (có 6 nồng độ) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2631 |
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Triglycerid |
1 |
mL |
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Triglycerid |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2632 |
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ure |
1 |
ml |
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ure |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2633 |
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Vitamin B12 (2 mL) mã 130213002M |
1 |
mL |
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Vitamin B12 (2 mL) mã 130213002M |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2634 |
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Vitamin D - mã 5P02-01 |
1 |
mL |
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Vitamin D - mã 5P02-01 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2635 |
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm β-CTx (1.5 ml) - mã 130212009M |
1 |
mL |
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm β-CTx (1.5 ml) - mã 130212009M |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2636 |
Mẫu hiệu chuẩn trong bộ hóa chất xét nghiệm GPx |
1 |
mL |
Mẫu hiệu chuẩn trong bộ hóa chất xét nghiệm GPx |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2637 |
Mẫu hiệu chuẩn trong bộ hóa chất xét nghiệm SOD |
1 |
mL |
Mẫu hiệu chuẩn trong bộ hóa chất xét nghiệm SOD |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2638 |
Mẫu hiệu chuẩn trong bộ hóa chất xét nghiệm TAS - NX2332 |
1 |
mL |
Mẫu hiệu chuẩn trong bộ hóa chất xét nghiệm TAS - NX2332 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2639 |
Mẫu huyết thanh/huyết tương |
1 |
mL |
Mẫu huyết thanh/huyết tương |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2640 |
Mẫu kiểm soát (Control serum Level 2: QC2) |
1 |
mL |
Mẫu kiểm soát (Control serum Level 2: QC2) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2641 |
Mẫu kiểm soát (Control serum Level 2: QC3) |
1 |
mL |
Mẫu kiểm soát (Control serum Level 2: QC3) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2642 |
Mẫu kiểm soát (QC) máy điện giải ISE 5000: 30mL |
1 |
mL |
Mẫu kiểm soát (QC) máy điện giải ISE 5000: 30mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2643 |
Mẫu kiểm soát (QC) máy điện giải ISE 5000: 30mL |
1 |
mL |
Mẫu kiểm soát (QC) máy điện giải ISE 5000: 30mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2644 |
Mẫu kiểm soát chất lượng 3 nồng độ: Thấp, trung bình, cao (Liquichek Immunology Control Levels 1, 2 and 3) |
1 |
Bộ |
Mẫu kiểm soát chất lượng 3 nồng độ: Thấp, trung bình, cao (Liquichek Immunology Control Levels 1, 2 and 3) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2645 |
Mẫu kiểm soát chất lượng nồng độ cao hoặc tương đương |
1 |
Lọ |
Mẫu kiểm soát chất lượng nồng độ cao hoặc tương đương |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2646 |
Mẫu kiểm soát chất lượng nồng độ thấp hoặc tương đương |
1 |
Lọ |
Mẫu kiểm soát chất lượng nồng độ thấp hoặc tương đương |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2647 |
Mẫu kiểm soát chất lượng nồng độ trung bình hoặc tương đương |
1 |
Lọ |
Mẫu kiểm soát chất lượng nồng độ trung bình hoặc tương đương |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2648 |
Mẫu kiểm soát chất lượng trong đó có chỉ số hemoglobin 3 nồng độ: thấp, trung bình, cao (Hematology control) |
1 |
Bộ |
Mẫu kiểm soát chất lượng trong đó có chỉ số hemoglobin 3 nồng độ: thấp, trung bình, cao (Hematology control) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2649 |
Mẫu kiểm soát chất lượng trong đó có chỉ số Immunoglobuline A (IgA) 3 nồng độ: Thấp, trung bình, cao (Liquichek Immunology Control Levels 1, 2 and 3) |
1 |
Bộ |
Mẫu kiểm soát chất lượng trong đó có chỉ số Immunoglobuline A (IgA) 3 nồng độ: Thấp, trung bình, cao (Liquichek Immunology Control Levels 1, 2 and 3) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2650 |
Mẫu kiểm soát chất lượng trong đó có chỉ số xét nghiệm Alpha 1- antitrypsin (AAT) 3 nồng độ: Thấp, trung bình, cao (Liquichek Immunology Control Levels 1, 2 and 3) |
1 |
Bộ |
Mẫu kiểm soát chất lượng trong đó có chỉ số xét nghiệm Alpha 1- antitrypsin (AAT) 3 nồng độ: Thấp, trung bình, cao (Liquichek Immunology Control Levels 1, 2 and 3) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2651 |
Mẫu kiểm soát chất lượng trong đó có chỉ số xét nghiệm C-Reactive Protein: 3 nồng độ: Thấp, trung bình, cao (Liquichek Immunology Control Levels 1, 2 and 3) |
1 |
Bộ |
Mẫu kiểm soát chất lượng trong đó có chỉ số xét nghiệm C-Reactive Protein: 3 nồng độ: Thấp, trung bình, cao (Liquichek Immunology Control Levels 1, 2 and 3) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2652 |
Mẫu kiểm soát chất lượng trong đó có chỉ số xét nghiệm Ferritin 3 nồng độ: Thấp, trung bình, cao (Liquichek Immunology Control Levels 1, 2 and 3) |
1 |
Bộ |
Mẫu kiểm soát chất lượng trong đó có chỉ số xét nghiệm Ferritin 3 nồng độ: Thấp, trung bình, cao (Liquichek Immunology Control Levels 1, 2 and 3) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2653 |
Mẫu kiểm soát chất lượng trong đó có chỉ số xét nghiệm Immunoglobuline D (IgD): 3 nồng độ: Thấp, trung bình, cao hoặc tương đương (Liquichek Immunology Control Levels 1, 2 and 3) |
1 |
Bộ |
Mẫu kiểm soát chất lượng trong đó có chỉ số xét nghiệm Immunoglobuline D (IgD): 3 nồng độ: Thấp, trung bình, cao hoặc tương đương (Liquichek Immunology Control Levels 1, 2 and 3) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2654 |
Mẫu kiểm soát chất lượng trong đó có chỉ số xét nghiệm Immunoglobuline E (IgE) 3 nồng độ: Thấp, trung bình, cao (Liquichek Immunology Control Levels 1, 2 and 3) |
1 |
Bộ |
Mẫu kiểm soát chất lượng trong đó có chỉ số xét nghiệm Immunoglobuline E (IgE) 3 nồng độ: Thấp, trung bình, cao (Liquichek Immunology Control Levels 1, 2 and 3) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2655 |
Mẫu kiểm soát chất lượng trong đó có chỉ số xét nghiệm Immunoglobuline M (IgM) 3 nồng độ: Thấp, trung bình, cao (Liquichek Immunology Control Levels 1, 2 and 3) |
1 |
Bộ |
Mẫu kiểm soát chất lượng trong đó có chỉ số xét nghiệm Immunoglobuline M (IgM) 3 nồng độ: Thấp, trung bình, cao (Liquichek Immunology Control Levels 1, 2 and 3) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2656 |
Mẫu kiểm soát chất lượng trong đó có chỉ số xét nghiệm Inslin - Liken Growth Factor 1:3 nồng độ: Thấp, trung bình, cao Liquichek Specialty Immunoassay Control Levels 1, 2 and 3) |
1 |
Bộ |
Mẫu kiểm soát chất lượng trong đó có chỉ số xét nghiệm Inslin - Liken Growth Factor 1:3 nồng độ: Thấp, trung bình, cao Liquichek Specialty Immunoassay Control Levels 1, 2 and 3) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2657 |
Mẫu kiểm soát chất lượng trong đó có chỉ số xét nghiệm Retinol binding protein (RBP) 3 nồng độ: Thấp, trung bình, cao (Liquichek Immunology Control Levels 1, 2 and 3) |
1 |
Bộ |
Mẫu kiểm soát chất lượng trong đó có chỉ số xét nghiệm Retinol binding protein (RBP) 3 nồng độ: Thấp, trung bình, cao (Liquichek Immunology Control Levels 1, 2 and 3) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2658 |
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm 25OH Vitamin D (2 ml) mã 130215004M |
1 |
mL |
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm 25OH Vitamin D (2 ml) mã 130215004M |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2659 |
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Acid Folic (2 mL) mã 130613001 M |
1 |
mL |
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Acid Folic (2 mL) mã 130613001 M |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2660 |
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Acid Uric |
1 |
mL |
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Acid Uric |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2661 |
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Albumin |
1 |
mL |
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Albumin |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2662 |
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm ALT (2 nồng độ) |
1 |
mL |
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm ALT (2 nồng độ) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2663 |
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Bilirubin toàn phần |
1 |
mL |
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Bilirubin toàn phần |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2664 |
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Bilirubin trực tiếp |
1 |
ml |
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Bilirubin trực tiếp |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2665 |
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Canxi |
1 |
mL |
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Canxi |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2666 |
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Canxi toàn phần |
1 |
mL |
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Canxi toàn phần |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2667 |
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Cholesterol |
1 |
mL |
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Cholesterol |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2668 |
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Creatinine |
1 |
mL |
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Creatinine |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2669 |
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Creatinine trong nước tiểu |
1 |
mL |
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Creatinine trong nước tiểu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2670 |
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Ferritin |
1 |
mL |
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Ferritin |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2671 |
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Fructosamin |
1 |
mL |
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Fructosamin |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2672 |
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm GGT |
1 |
mL |
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm GGT |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2673 |
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm GH (2,0 mL) mã 130217003M |
1 |
mL |
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm GH (2,0 mL) mã 130217003M |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2674 |
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Glucose |
1 |
mL |
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Glucose |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2675 |
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Glucose (2 nồng độ) |
1 |
mL |
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Glucose (2 nồng độ) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2676 |
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm GPx |
1 |
mL |
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm GPx |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2677 |
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm HDL-Cholesterol |
1 |
mL |
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm HDL-Cholesterol |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2678 |
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm hs - CRP |
1 |
mL |
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm hs - CRP |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2679 |
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Insulin (2 mL) mã 130217002M |
1 |
mL |
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Insulin (2 mL) mã 130217002M |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2680 |
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Kẽm |
1 |
mL |
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Kẽm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2681 |
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm LDL-cholesterol |
1 |
mL |
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm LDL-cholesterol |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2682 |
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Magie |
1 |
mL |
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Magie |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2683 |
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Micro albumin trong nước tiểu |
1 |
mL |
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Micro albumin trong nước tiểu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2684 |
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Osteocalcin (2 mL) mã 130211003M |
1 |
mL |
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Osteocalcin (2 mL) mã 130211003M |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2685 |
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Phosphatase kiềm |
1 |
mL |
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Phosphatase kiềm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2686 |
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Phospho |
1 |
mL |
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Phospho |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2687 |
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Pre-albumin |
1 |
mL |
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Pre-albumin |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2688 |
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Protein toàn phần |
1 |
mL |
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Protein toàn phần |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2689 |
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm PTH (2 mL) mã 130611001M |
1 |
mL |
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm PTH (2 mL) mã 130611001M |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2690 |
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Sắt (2 nồng độ) |
1 |
mL |
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Sắt (2 nồng độ) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2691 |
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm SOD |
1 |
mL |
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm SOD |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2692 |
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm TAS - NX 2331 |
1 |
mL |
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm TAS - NX 2331 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2693 |
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Transferin |
1 |
mL |
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Transferin |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2694 |
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Triglycerid |
1 |
mL |
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Triglycerid |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2695 |
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Ure |
1 |
ml |
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Ure |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2696 |
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Vitamin B12(2 mL) mã 130213002M |
1 |
mL |
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Vitamin B12(2 mL) mã 130213002M |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2697 |
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Vitamin D - mã 5P02-01 |
1 |
mL |
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Vitamin D - mã 5P02-01 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2698 |
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm β-CTx (1,5 ml) - mã 130212009M |
1 |
mL |
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm β-CTx (1,5 ml) - mã 130212009M |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2699 |
Mẫu ngoại kiểm |
1 |
Mẫu |
Mẫu ngoại kiểm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2700 |
Mẫu nội kiểm |
1 |
Bộ/lần |
Mẫu nội kiểm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2701 |
Máu toàn phần chuẩn vitamin B1, B2, B6 mức I, II (Whole Blood Control for Vitamins B1, B2, B6 Level I, II đóng gói: 2 mức x 5 lọ x 1 mL/lọ) |
1 |
mL |
Máu toàn phần chuẩn vitamin B1, B2, B6 mức I, II (Whole Blood Control for Vitamins B1, B2, B6 Level I, II đóng gói: 2 mức x 5 lọ x 1 mL/lọ) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2702 |
Mẫu xét soát chất lượng trong đó có chỉ số Immunoglobuline G (IgG) 3 nồng độ: Thấp, trung bình, cao (Liquichek Immunology Control Levels 1, 2 and 3) |
1 |
Bộ |
Mẫu xét soát chất lượng trong đó có chỉ số Immunoglobuline G (IgG) 3 nồng độ: Thấp, trung bình, cao (Liquichek Immunology Control Levels 1, 2 and 3) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2703 |
Máy chiếu thị lực |
1 |
Cái |
Máy chiếu thị lực |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2704 |
Máy đếm kí sinh trùng |
1 |
Cái |
Máy đếm kí sinh trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2705 |
Máy đo ánh sáng cầm tay |
1 |
Cái |
Máy đo ánh sáng cầm tay |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2706 |
Máy đo huyết áp |
1 |
Cái |
Máy đo huyết áp |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2707 |
Máy đo huyết áp điện tử |
1 |
Cái |
Máy đo huyết áp điện tử |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2708 |
Máy đo lực Jamar PLUS+ |
1 |
cái |
Máy đo lực Jamar PLUS+ |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2709 |
Máy HemoCue Hb 301 |
1 |
Cái |
Máy HemoCue Hb 301 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2710 |
Máy hút ẩm |
1 |
Cái |
Máy hút ẩm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2711 |
Máy hút muỗi |
1 |
Cái |
Máy hút muỗi |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2712 |
Máy hút muỗi cầm tay |
1 |
Cái |
Máy hút muỗi cầm tay |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2713 |
Máy hút sữa |
1 |
Cái |
Máy hút sữa |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2714 |
Máy in |
1 |
Cái |
Máy in |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2715 |
Máy in laser đa năng (in, photo, scan) |
1 |
Cái |
Máy in laser đa năng (in, photo, scan) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2716 |
Máy in màu |
1 |
Cái |
Máy in màu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2717 |
Máy nghiền mảnh sinh thiết |
1 |
Cái |
Máy nghiền mảnh sinh thiết |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2718 |
Máy photocopy |
1 |
Cái |
Máy photocopy |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2719 |
Máy sấy tóc |
1 |
Cái |
Máy sấy tóc |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2720 |
Máy SPO2 |
1 |
Cái |
Máy SPO2 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2721 |
Máy sục oxy |
1 |
Cái |
Máy sục oxy |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2722 |
Máy tính |
1 |
Bộ |
Máy tính |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2723 |
Máy tính bảng |
1 |
Cái |
Máy tính bảng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2724 |
Máy tính cá nhân |
1 |
Cái |
Máy tính cá nhân |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2725 |
Máy vi tính |
1 |
Bộ |
Máy vi tính |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2726 |
Máy xay |
1 |
Cái |
Máy xay |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2727 |
Máy xay đa năng |
1 |
Cái |
Máy xay đa năng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2728 |
Máy xay mẫu, công suất >700 W |
1 |
Cái |
Máy xay mẫu, công suất >700 W |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2729 |
MEM non essential Aminoacid |
1 |
mL |
MEM non essential Aminoacid |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2730 |
Men hóa lỏng |
1 |
Gói |
Men hóa lỏng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2731 |
Menaquinone-7 (MK-7): đóng gói 1mg/lọ |
1 |
mg |
Menaquinone-7 (MK-7): đóng gói 1mg/lọ |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2732 |
Methanol |
1 |
mL |
Methanol |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2733 |
Methanol (MeOH) độ tinh khiết ≥ 99,9 % |
1 |
mL |
Methanol (MeOH) độ tinh khiết ≥ 99,9 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2734 |
Methanol (MeOH) loại dùng cho LC-MS |
1 |
mL |
Methanol (MeOH) loại dùng cho LC-MS |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2735 |
Methanol (MeOH) loại dùng cho LC-MS, độ tinh khiết ≥ 99,97 % |
1 |
mL |
Methanol (MeOH) loại dùng cho LC-MS, độ tinh khiết ≥ 99,97 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2736 |
Methanol (MeOH), độ tinh khiết ≥ 99,8 % |
1 |
mL |
Methanol (MeOH), độ tinh khiết ≥ 99,8 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2737 |
Methanol tinh khiết (pha chuẩn) |
1 |
mL |
Methanol tinh khiết (pha chuẩn) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2738 |
Methanol tinh khiết (phân tích mẫu) |
1 |
mL |
Methanol tinh khiết (phân tích mẫu) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2739 |
Methanol tinh khiết (xử lý mẫu) |
1 |
mL |
Methanol tinh khiết (xử lý mẫu) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2740 |
Methanol, độ tinh khiết ≥ 95 % |
1 |
mL |
Methanol, độ tinh khiết ≥ 95 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2741 |
Methanol, độ tinh khiết ≥ 99,8 % |
1 |
mL |
Methanol, độ tinh khiết ≥ 99,8 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2742 |
Methanol, độ tinh khiết ≥ 99,9 % |
1 |
mL |
Methanol, độ tinh khiết ≥ 99,9 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2743 |
Methanol, HPLC, độ tinh khiết ≥ 99,8 % |
1 |
mL |
Methanol, HPLC, độ tinh khiết ≥ 99,8 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2744 |
Methanol, loại dùng cho LC-MS, độ tinh khiết ≥ 99,9 % |
1 |
mL |
Methanol, loại dùng cho LC-MS, độ tinh khiết ≥ 99,9 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2745 |
Methanol, loại dùng cho LC-MS, độ tinh khiết ≥ 99,97 % |
1 |
mL |
Methanol, loại dùng cho LC-MS, độ tinh khiết ≥ 99,97 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2746 |
Methvlprednisolon 40mg/lợ |
1 |
Lọ |
Methvlprednisolon 40mg/lợ |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2747 |
Methyl red |
1 |
g |
Methyl red |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2748 |
Methyl tert-butyl ether (MTBE) tinh khiết (dùng pha chuẩn) |
1 |
mL |
Methyl tert-butyl ether (MTBE) tinh khiết (dùng pha chuẩn) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2749 |
Methyl tert-butyl ether (MTBE) tinh khiết (xử lý mẫu) |
1 |
mL |
Methyl tert-butyl ether (MTBE) tinh khiết (xử lý mẫu) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2750 |
Methylcellulose |
1 |
mL |
Methylcellulose |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2751 |
Methylcellulose-4000 |
1 |
g |
Methylcellulose-4000 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2752 |
Methylprednisolon 40 mg/lọ |
1 |
Lọ |
Methylprednisolon 40 mg/lọ |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2753 |
MgCl2 (Ion Mg2+) |
1 |
μL |
MgCl2 (Ion Mg2+) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2754 |
MgCl2 25mM |
1 |
mL |
MgCl2 25mM |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2755 |
MgCl2.6.H2O |
1 |
g |
MgCl2.6.H2O |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2756 |
Mic không dây |
1 |
Cái |
Mic không dây |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2757 |
Micorpipet dung tích 2-200μL |
1 |
Cái |
Micorpipet dung tích 2-200μL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2758 |
Micro Inserf 250 µL cho lọ 2,0 mL |
1 |
Cái |
Micro Inserf 250 µL cho lọ 2,0 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2759 |
Micro pipet (20-200μl) |
1 |
Cái |
Micro pipet (20-200μl) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2760 |
Microbact Oxidase Strips |
1 |
Que |
Microbact Oxidase Strips |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2761 |
Microcuvette HemoCue Hb 301 |
1 |
Cái |
Microcuvette HemoCue Hb 301 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2762 |
Micropipet (100 μL, 200 μL, 1000 μL) |
1 |
Cái |
Micropipet (100 μL, 200 μL, 1000 μL) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2763 |
Micropipet (200-1000μL) |
1 |
Cái |
Micropipet (200-1000μL) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2764 |
Micropipet (20-200μL) |
1 |
Cái |
Micropipet (20-200μL) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2765 |
Micropipet (bán tự động 100-1000 µL độ chính xác ± 3 µL tại 100 µL) |
1 |
Cái |
Micropipet (bán tự động 100-1000 µL độ chính xác ± 3 µL tại 100 µL) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2766 |
Micropipet (bán tự động 100-300 mL) |
1 |
Cái |
Micropipet (bán tự động 100-300 mL) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2767 |
Micropipet (bán tự động 10-100 μL) |
1 |
Cái |
Micropipet (bán tự động 10-100 μL) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2768 |
Micropipet (bán tự động 20-200 µL, độ chính xác ± 0,35 µL tại 20 µL) |
1 |
Cái |
Micropipet (bán tự động 20-200 µL, độ chính xác ± 0,35 µL tại 20 µL) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2769 |
Micropipet (bán tự động 20-200 μL) |
1 |
Cái |
Micropipet (bán tự động 20-200 μL) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2770 |
Micropipet (bán tự động 500-5000 μL) |
1 |
Cái |
Micropipet (bán tự động 500-5000 μL) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2771 |
Micropipet (bán tự động dung tích hút 500 µL - 5000 µL độ chính xác ± 3 µL (tại 500 µL) |
1 |
Cái |
Micropipet (bán tự động dung tích hút 500 µL - 5000 µL độ chính xác ± 3 µL (tại 500 µL) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2772 |
Micropipet (bán tự động loại 0,5 µL - 10 µL độ chính xác ±0,012 µL tại 0,1 uL) |
1 |
Cái |
Micropipet (bán tự động loại 0,5 µL - 10 µL độ chính xác ±0,012 µL tại 0,1 uL) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2773 |
Micropipet (bán tự động loại 8 kênh dung tích hút từ 10 - 100 µL, độ chính xác ± 0,2 µL tại 10 µL) |
1 |
Cái |
Micropipet (bán tự động loại 8 kênh dung tích hút từ 10 - 100 µL, độ chính xác ± 0,2 µL tại 10 µL) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2774 |
Micropipet (bán tự động loại 8 kênh dung tích hút từ 10 µL - 100 µL, độ chính xác ± 0,2 µL |
1 |
Cái |
Micropipet (bán tự động loại 8 kênh dung tích hút từ 10 µL - 100 µL, độ chính xác ± 0,2 µL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2775 |
Micropipet (bán tự động loại 8 kênh dung tích hút từ 10 µL - 100 µL, độ chính xác ± 0,2 µL tại 10 uL) |
1 |
Cái |
Micropipet (bán tự động loại 8 kênh dung tích hút từ 10 µL - 100 µL, độ chính xác ± 0,2 µL tại 10 uL) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2776 |
Micropipet (bán tự động loại 8 kênh dung tích hút từ 10 µL - 100 µL, độ chính xác ± 0,2 µL) |
1 |
Cái |
Micropipet (bán tự động loại 8 kênh dung tích hút từ 10 µL - 100 µL, độ chính xác ± 0,2 µL) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2777 |
Micropipet (bán tự động loại 8 kênh dung tích hút từ 10 µL - 300 µL, độ chính xác ± 1,8 µL) |
1 |
Cái |
Micropipet (bán tự động loại 8 kênh dung tích hút từ 10 µL - 300 µL, độ chính xác ± 1,8 µL) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2778 |
Micropipet (bán tự động loại 8 kênh dung tích hút từ 10 µL -100 µL, độ chính xác ± 0,2 µL tại 10 µL) |
1 |
Cái |
Micropipet (bán tự động loại 8 kênh dung tích hút từ 10 µL -100 µL, độ chính xác ± 0,2 µL tại 10 µL) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2779 |
Micropipet (bán tự động loại 8 kênh dung tích hút từ 30 µL - 300 µL, độ chính xác ± 1,8 µL |
1 |
Cái |
Micropipet (bán tự động loại 8 kênh dung tích hút từ 30 µL - 300 µL, độ chính xác ± 1,8 µL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2780 |
Micropipet (bán tự động) 10 - 100 µl, độ chính xác ± 0,3 µl (tại 100 µl) |
1 |
Cái |
Micropipet (bán tự động) 10 - 100 µl, độ chính xác ± 0,3 µl (tại 100 µl) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2781 |
Micropipet (bán tự động) 100 - 1000 µl, độ chính xác ± 3 µl (tại 100 µl) hoặc tương đương |
1 |
cái |
Micropipet (bán tự động) 100 - 1000 µl, độ chính xác ± 3 µl (tại 100 µl) hoặc tương đương |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2782 |
Micropipet (bán tự động) 100 - 1000 µl, dung tích 100-1000 µl, độ chính xác ± 3 µl (tại 100 µ) |
1 |
Cái |
Micropipet (bán tự động) 100 - 1000 µl, dung tích 100-1000 µl, độ chính xác ± 3 µl (tại 100 µ) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2783 |
Micropipet (bán tự động) dung tích 10 - 100 µL, độ chính xác ± 0,3 µL (tại 10 µL) |
1 |
cái |
Micropipet (bán tự động) dung tích 10 - 100 µL, độ chính xác ± 0,3 µL (tại 10 µL) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2784 |
Micropipet (bán tự động) dung tích 100 - 1000 µl, độ chính xác ± 3 µl (tại 100 µl) |
1 |
cái |
Micropipet (bán tự động) dung tích 100 - 1000 µl, độ chính xác ± 3 µl (tại 100 µl) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2785 |
Micropipet (bán tự động) dung tích 10-100 µl, độ chính xác ± 0,3 µl (tại 10 µl) |
1 |
cái |
Micropipet (bán tự động) dung tích 10-100 µl, độ chính xác ± 0,3 µl (tại 10 µl) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2786 |
Micropipet (bán tự động) dung tích 20 - 200 µl, độ chính xác ± 0,35 µl (tại 20 µl) |
1 |
cái |
Micropipet (bán tự động) dung tích 20 - 200 µl, độ chính xác ± 0,35 µl (tại 20 µl) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2787 |
Micropipet (bán tự động) dung tích 20 - 200 μL, độ chính xác ± 3 μL tại 20 μL |
1 |
Cái |
Micropipet (bán tự động) dung tích 20 - 200 μL, độ chính xác ± 3 μL tại 20 μL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2788 |
Micropipet (bán tự động) dung tích 500-5000 µL, độ chính xác ± 3 µL tại 500 µL |
1 |
Cái |
Micropipet (bán tự động) dung tích 500-5000 µL, độ chính xác ± 3 µL tại 500 µL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2789 |
Micropipet (bán tự động) dung tích 500-5000 μL, độ chính xác ± 12 μL (tại 500 μL) |
1 |
cái |
Micropipet (bán tự động) dung tích 500-5000 μL, độ chính xác ± 12 μL (tại 500 μL) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2790 |
Micropipet (bán tự động) dung tích 500-5000 μl, độ chính xác ± 3 μl (tại 500 μl) |
1 |
Cái |
Micropipet (bán tự động) dung tích 500-5000 μl, độ chính xác ± 3 μl (tại 500 μl) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2791 |
Micropipet (bán tự động), dung tích 10 - 100 µL, độ chính xác ± 0,3 µL (tại 10 µL) |
1 |
cái |
Micropipet (bán tự động), dung tích 10 - 100 µL, độ chính xác ± 0,3 µL (tại 10 µL) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2792 |
Micropipet (bán tự động), dung tích 100 - 1000 µL, độ chính xác ± 3 µl (tại 100 µL) |
1 |
Cái |
Micropipet (bán tự động), dung tích 100 - 1000 µL, độ chính xác ± 3 µl (tại 100 µL) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2793 |
Micropipet (bán tự động), dung tích 100 - 1000 μl, độ chính xác ± 3 μl (tại 100 μl) |
1 |
cái |
Micropipet (bán tự động), dung tích 100 - 1000 μl, độ chính xác ± 3 μl (tại 100 μl) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2794 |
Micropipet (bán tự động), dung tích 100 - 1000 μL, độ chính xác ± 6,0 μL (tại 1000 μL) |
1 |
Cái |
Micropipet (bán tự động), dung tích 100 - 1000 μL, độ chính xác ± 6,0 μL (tại 1000 μL) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2795 |
Micropipet (bán tự động), dung tích 100-1000 |uL, độ chính xác ± 3 µL (tại 100 µL) |
1 |
Cái |
Micropipet (bán tự động), dung tích 100-1000 |uL, độ chính xác ± 3 µL (tại 100 µL) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2796 |
Micropipet (bán tự động), dung tích 10-100 µL, độ chính xác ± 0,3 µL (tại 10 µL) |
1 |
Cái |
Micropipet (bán tự động), dung tích 10-100 µL, độ chính xác ± 0,3 µL (tại 10 µL) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2797 |
Micropipet (bán tự động), dung tích 10-100 µl, độ chính xác ± 0,3 µl (tại 10 µl) |
1 |
Cái |
Micropipet (bán tự động), dung tích 10-100 µl, độ chính xác ± 0,3 µl (tại 10 µl) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2798 |
Micropipet (bán tự động), dung tích 20 - 200 µL, độ chính xác ± 0,5 µL (tại 20 µL) |
1 |
Cái |
Micropipet (bán tự động), dung tích 20 - 200 µL, độ chính xác ± 0,5 µL (tại 20 µL) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2799 |
Micropipet (bán tự động), dung tích 20 - 200 µl, độ chính xác ± 0,5 µl (tại 20 µl) hoặc tương đương |
1 |
cái |
Micropipet (bán tự động), dung tích 20 - 200 µl, độ chính xác ± 0,5 µl (tại 20 µl) hoặc tương đương |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2800 |
Micropipet (bán tự động), dung tích 20 - 200 μl, độ chính xác ± 0,5 μl (tại 20 μl) |
1 |
cái |
Micropipet (bán tự động), dung tích 20 - 200 μl, độ chính xác ± 0,5 μl (tại 20 μl) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2801 |
Micropipet (bán tự động), dung tích 500 - 5000 μl, độ chính xác ± 12 μl (tại 500 μl) |
1 |
cái |
Micropipet (bán tự động), dung tích 500 - 5000 μl, độ chính xác ± 12 μl (tại 500 μl) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2802 |
Micropipet 0,1 -2 μL |
1 |
Cái |
Micropipet 0,1 -2 μL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2803 |
Micropipet 0,1 -2 μL dùng cho PCR |
1 |
Cái |
Micropipet 0,1 -2 μL dùng cho PCR |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2804 |
Micropipet 0,5-10 µL |
1 |
Cái |
Micropipet 0,5-10 µL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2805 |
Micropipet 10 - 100 µL |
1 |
Cái |
Micropipet 10 - 100 µL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2806 |
Micropipet 10 µL |
1 |
Cái |
Micropipet 10 µL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2807 |
Micropipet 10, 100, 200, 1000 μL |
1 |
Cái |
Micropipet 10, 100, 200, 1000 μL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2808 |
Micropipet 100 - 1000 µL, độ chính xác ± 3,0 µL (tại 100 µL) |
1 |
Cái |
Micropipet 100 - 1000 µL, độ chính xác ± 3,0 µL (tại 100 µL) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2809 |
Micropipet 100 - 1000µL |
1 |
Cái |
Micropipet 100 - 1000µL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2810 |
Micropipet 1000 μL |
1 |
Cái |
Micropipet 1000 μL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2811 |
Micropipet 100-1000μL |
1 |
Cái |
Micropipet 100-1000μL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2812 |
Micropipet 100-1000μL dùng cho PCR |
1 |
Cái |
Micropipet 100-1000μL dùng cho PCR |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2813 |
Micropipet 10mL |
1 |
Cái |
Micropipet 10mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2814 |
Micropipet 1mL |
1 |
Cái |
Micropipet 1mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2815 |
Micropipet 2 -20 μL |
1 |
Cái |
Micropipet 2 -20 μL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2816 |
Micropipet 2 -20 μL dùng cho PCR |
1 |
Cái |
Micropipet 2 -20 μL dùng cho PCR |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2817 |
Micropipet 20 - 200 µL, độ chính xác ± 0,5 µL (tại 20 µL) |
1 |
Cái |
Micropipet 20 - 200 µL, độ chính xác ± 0,5 µL (tại 20 µL) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2818 |
Micropipet 20 µL |
1 |
Cái |
Micropipet 20 µL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2819 |
Micropipet 20 -200 μL |
1 |
Cái |
Micropipet 20 -200 μL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2820 |
Micropipet 20 -200 μL dùng cho PCR |
1 |
Cái |
Micropipet 20 -200 μL dùng cho PCR |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2821 |
Micropipet 200 μL |
1 |
Cái |
Micropipet 200 μL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2822 |
Micropipet 200 μL, 1000 μL |
1 |
Cái |
Micropipet 200 μL, 1000 μL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2823 |
Micropipet 200-1000 µL (bán tự động) |
1 |
Cái |
Micropipet 200-1000 µL (bán tự động) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2824 |
Micropipet 20-200 µL |
1 |
Cái |
Micropipet 20-200 µL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2825 |
Micropipet 20-200 µL (bán tự động) |
1 |
Cái |
Micropipet 20-200 µL (bán tự động) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2826 |
Micropipet 5 μL |
1 |
Cái |
Micropipet 5 μL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2827 |
Micropipet 50 - 200 µL |
1 |
Cái |
Micropipet 50 - 200 µL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2828 |
Micropipet 50 μL |
1 |
Cái |
Micropipet 50 μL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2829 |
Micropipet 500 - 5000 µL, độ chính xác ± 12 µL (tại 500 µL) |
1 |
Cái |
Micropipet 500 - 5000 µL, độ chính xác ± 12 µL (tại 500 µL) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2830 |
Micropipet 8 kênh |
1 |
Cái |
Micropipet 8 kênh |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2831 |
Micropipet bán tự động 100-1000 µL độ chính xác ± 2 µL (tại 1000 µL) |
1 |
Cái |
Micropipet bán tự động 100-1000 µL độ chính xác ± 2 µL (tại 1000 µL) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2832 |
Micropipet bán tự động 10-100 µL, độ chính xác ±0,2 µL(tại 100 µL) |
1 |
Cái |
Micropipet bán tự động 10-100 µL, độ chính xác ±0,2 µL(tại 100 µL) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2833 |
Micropipet bán tự động 20-200 µL, độ chính xác ± 0,4 µL (tại 200 µL) |
1 |
Cái |
Micropipet bán tự động 20-200 µL, độ chính xác ± 0,4 µL (tại 200 µL) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2834 |
Micropipet bán tự động dung tích 100-1000 µL, độ chính xác ± 2 µL (tại 1000 µL) |
1 |
Cái |
Micropipet bán tự động dung tích 100-1000 µL, độ chính xác ± 2 µL (tại 1000 µL) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2835 |
Micropipet bán tự động dung tích 10-100 µL, độ chính xác ± 0,2 µL (tại 100 µL) |
1 |
Cái |
Micropipet bán tự động dung tích 10-100 µL, độ chính xác ± 0,2 µL (tại 100 µL) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2836 |
Micropipet bán tự động loại 5 µL - 40 µL độ chính xác ±0,012 µL (tại 0,1 µL) |
1 |
Cái |
Micropipet bán tự động loại 5 µL - 40 µL độ chính xác ±0,012 µL (tại 0,1 µL) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2837 |
Micropipet các cỡ |
1 |
Cái |
Micropipet các cỡ |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2838 |
MicroPipet các loại |
1 |
Cái |
MicroPipet các loại |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2839 |
Micropipet các loại 10 µL-1000 µL |
1 |
Cái |
Micropipet các loại 10 µL-1000 µL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2840 |
Micropipet đa kênh |
1 |
Cái |
Micropipet đa kênh |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2841 |
Micropipet đa kênh 30 - 300 µL |
1 |
Cái |
Micropipet đa kênh 30 - 300 µL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2842 |
Micropipet đa kênh 50 μL |
1 |
Cái |
Micropipet đa kênh 50 μL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2843 |
Micropipet đa kênh các cỡ |
1 |
Cái |
Micropipet đa kênh các cỡ |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2844 |
Micropipet đa kênh các loại |
1 |
Cái |
Micropipet đa kênh các loại |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2845 |
Micropipet đa kênh từ 50-300 μL |
1 |
Cái |
Micropipet đa kênh từ 50-300 μL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2846 |
Micropipet đa kênh từ 5-50 μL |
1 |
Cái |
Micropipet đa kênh từ 5-50 μL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2847 |
Micropipet điện tử 8 kênh |
1 |
Cái |
Micropipet điện tử 8 kênh |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2848 |
Micropipet điện tử tự động 25 mL |
1 |
Cái |
Micropipet điện tử tự động 25 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2849 |
Micropipet điện tử tự động 8 kênh 100 - 1250 µL |
1 |
Cái |
Micropipet điện tử tự động 8 kênh 100 - 1250 µL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2850 |
Micropipet điện từ tự động 8 kênh 20 - 300 µL |
1 |
Cái |
Micropipet điện từ tự động 8 kênh 20 - 300 µL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2851 |
Micropipet điện tử tự động 8 kênh 20 - 300 µL |
1 |
Cái |
Micropipet điện tử tự động 8 kênh 20 - 300 µL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2852 |
Micropipet điện tử tự động đơn kênh 100 - 1250 µL, độ chính xác (± 0,6 %) |
1 |
Cái |
Micropipet điện tử tự động đơn kênh 100 - 1250 µL, độ chính xác (± 0,6 %) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2853 |
Micropipet điện tử tự động đơn kênh 20 - 300 µL, độ chính xác (± 0,6 %) |
1 |
Cái |
Micropipet điện tử tự động đơn kênh 20 - 300 µL, độ chính xác (± 0,6 %) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2854 |
Micropipet đơn 100-1000 μL |
1 |
Cái |
Micropipet đơn 100-1000 μL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2855 |
Micropipet đơn 10-100 μL |
1 |
Cái |
Micropipet đơn 10-100 μL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2856 |
Micropipet đơn 20-200 μL |
1 |
Cái |
Micropipet đơn 20-200 μL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2857 |
Micropipet đơn kênh 0,5 - 10 µL |
1 |
Cái |
Micropipet đơn kênh 0,5 - 10 µL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2858 |
Micropipet đơn kênh 100 - 1000 µL |
1 |
Cái |
Micropipet đơn kênh 100 - 1000 µL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2859 |
Micropipet đơn kênh 20-200 μL |
1 |
Cái |
Micropipet đơn kênh 20-200 μL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2860 |
Micropipet dung tích 10 - 100 µL, độ chính xác ± 0,3 µL (tại 10 µL) |
1 |
Cái |
Micropipet dung tích 10 - 100 µL, độ chính xác ± 0,3 µL (tại 10 µL) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2861 |
Micropipet dung tích 10 - 100 μL |
1 |
cái |
Micropipet dung tích 10 - 100 μL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2862 |
Micropipet dung tích 100 - 1000 µL, độ chính xác ± 3 µL (tại 100 µL) |
1 |
Cái |
Micropipet dung tích 100 - 1000 µL, độ chính xác ± 3 µL (tại 100 µL) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2863 |
Micropipet dung tích 100 - 1000 μL |
1 |
cái |
Micropipet dung tích 100 - 1000 μL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2864 |
Micropipet dung tích 1000-5000 µl, độ chính xác ± 12 µl (tại 1000 µl) |
1 |
cái |
Micropipet dung tích 1000-5000 µl, độ chính xác ± 12 µl (tại 1000 µl) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2865 |
Micropipet dung tích 100-1000 µl, độ chính xác ± 3 µl (tại 100 µl) |
1 |
cái |
Micropipet dung tích 100-1000 µl, độ chính xác ± 3 µl (tại 100 µl) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2866 |
Micropipet dung tích 20 - 200 µl, độ chính xác ± 0,5 µl (tại 20 µl) |
1 |
cái |
Micropipet dung tích 20 - 200 µl, độ chính xác ± 0,5 µl (tại 20 µl) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2867 |
Micropipet dung tích 20 - 200 µL, độ chính xác ± 1,2 µL (tại 200 µL) |
1 |
Cái |
Micropipet dung tích 20 - 200 µL, độ chính xác ± 1,2 µL (tại 200 µL) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2868 |
Micropipet dung tích 20-200 µl, độ chính xác ± 0,35 µl (tại 20 µl) |
1 |
cái |
Micropipet dung tích 20-200 µl, độ chính xác ± 0,35 µl (tại 20 µl) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2869 |
Micropipet dung tích 2-200μL |
1 |
Cái |
Micropipet dung tích 2-200μL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2870 |
Micropipet dung tích 500 - 5000 µL, độ chính xác ± 12 µL (tại 500 uL) |
1 |
Cái |
Micropipet dung tích 500 - 5000 µL, độ chính xác ± 12 µL (tại 500 uL) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2871 |
Micropipet loại thể tích 100-1000μL |
1 |
Cái |
Micropipet loại thể tích 100-1000μL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2872 |
Micropipet loại thể tích 20-200μL |
1 |
Cái |
Micropipet loại thể tích 20-200μL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2873 |
Micropipet loại thể tích 2-20μL |
1 |
Cái |
Micropipet loại thể tích 2-20μL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2874 |
Micropipet P 100 μL |
1 |
Cái |
Micropipet P 100 μL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2875 |
Micropipet P 20 μL |
1 |
Cái |
Micropipet P 20 μL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2876 |
Micropipet phân liều (Dispensor) |
1 |
Cái |
Micropipet phân liều (Dispensor) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2877 |
Micropipet tự động 10 - 100m |
1 |
Cái |
Micropipet tự động 10 - 100m |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2878 |
Micropipet tự động 100 - 1000mL |
1 |
Cái |
Micropipet tự động 100 - 1000mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2879 |
Micropipet tự động 20 - 200mL |
1 |
Cái |
Micropipet tự động 20 - 200mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2880 |
Micropipet tự động 5mL |
1 |
Cái |
Micropipet tự động 5mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2881 |
Micropipet, dung tích 0,5 - 10 µL, độ chính xác ± 0,1 µL (tại 10 µL) |
1 |
Cái |
Micropipet, dung tích 0,5 - 10 µL, độ chính xác ± 0,1 µL (tại 10 µL) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2882 |
Micropipet, dung tích 10 - 100 µL, độ chính xác ± 0,8 μL (tại 100 µL) |
1 |
Cái |
Micropipet, dung tích 10 - 100 µL, độ chính xác ± 0,8 μL (tại 100 µL) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2883 |
Micropipet, dung tích 100 - 1000 µL, độ chính xác ± 6,0 µL (tại 1000 µL) |
1 |
Cái |
Micropipet, dung tích 100 - 1000 µL, độ chính xác ± 6,0 µL (tại 1000 µL) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2884 |
Micropipet, dung tích 2 - 20 µL, độ chính xác ± 0,2 µL (tại 20 µL) |
1 |
Cái |
Micropipet, dung tích 2 - 20 µL, độ chính xác ± 0,2 µL (tại 20 µL) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2885 |
Micropipet, dung tích 20 - 200 µL, độ chính xác ± 1,2 µL (tại 200 µL) |
1 |
Cái |
Micropipet, dung tích 20 - 200 µL, độ chính xác ± 1,2 µL (tại 200 µL) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2886 |
Micropipet, dung tích 500 - 5000 µL, độ chính xác ± 30 µL (tại 5000 µL) |
1 |
Cái |
Micropipet, dung tích 500 - 5000 µL, độ chính xác ± 30 µL (tại 5000 µL) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2887 |
Micropipet/ Pipet đa kênh các cỡ |
1 |
Cái |
Micropipet/ Pipet đa kênh các cỡ |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2888 |
Micropipetman loại thể tích 2-20μL dùng cho điện di Agarose |
1 |
Cái |
Micropipetman loại thể tích 2-20μL dùng cho điện di Agarose |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2889 |
Micropipette 1 kênh |
1 |
Cái |
Micropipette 1 kênh |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2890 |
Micropipette 1000 μL |
1 |
Cái |
Micropipette 1000 μL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2891 |
Micropipette 200 μL |
1 |
Cái |
Micropipette 200 μL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2892 |
Micropipette 50 μL |
1 |
Cái |
Micropipette 50 μL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2893 |
Micropipette 8 kênh |
1 |
Cái |
Micropipette 8 kênh |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2894 |
Micropipette 8 kênh |
1 |
Cái |
Micropipette 8 kênh |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2895 |
Miếng dán đĩa |
1 |
Cái |
Miếng dán đĩa |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2896 |
Miếng dán đĩa |
1 |
Cái |
Miếng dán đĩa |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2897 |
Miếng dán phiến |
1 |
Cái |
Miếng dán phiến |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2898 |
Miếng đệm màng |
1 |
Tờ |
Miếng đệm màng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2899 |
Miếng lót dùng một lần (khăn xô) |
1 |
Cái |
Miếng lót dùng một lần (khăn xô) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2900 |
Miếng mút kê vừa bàn tay, dày 5cm |
1 |
Miếng |
Miếng mút kê vừa bàn tay, dày 5cm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2901 |
Mở cát -xét 3 mảnh |
1 |
Cái |
Mở cát -xét 3 mảnh |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2902 |
Mở cat-xet |
1 |
Cái |
Mở cat-xet |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2903 |
Mỏ vịt |
1 |
Cái |
Mỏ vịt |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2904 |
Mồi |
1 |
µL |
Mồi |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2905 |
Mồi (Prime: F, R) cho 02 đoạn gen đặc hiệu |
1 |
Phản ứng |
Mồi (Prime: F, R) cho 02 đoạn gen đặc hiệu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2906 |
Mồi 1- F (300 uM) |
1 |
μL |
Mồi 1- F (300 uM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2907 |
Mồi 11AD F |
1 |
μL |
Mồi 11AD F |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2908 |
Mồi 11AD R |
1 |
μL |
Mồi 11AD R |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2909 |
Mồi 12 F |
1 |
μL |
Mồi 12 F |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2910 |
Mồi 12 R |
1 |
μL |
Mồi 12 R |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2911 |
Mồi 14F |
1 |
μL |
Mồi 14F |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2912 |
Mồi 14R |
1 |
μL |
Mồi 14R |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2913 |
Mồi 15 F |
1 |
μL |
Mồi 15 F |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2914 |
Mồi 15 R |
1 |
μL |
Mồi 15 R |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2915 |
Mồi 16F F |
1 |
μL |
Mồi 16F F |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2916 |
Mồi 16F R |
1 |
μL |
Mồi 16F R |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2917 |
Mồi 18F |
1 |
μL |
Mồi 18F |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2918 |
Mồi 18R |
1 |
μL |
Mồi 18R |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2919 |
Mồi 19A F |
1 |
μL |
Mồi 19A F |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2920 |
Mồi 19A R |
1 |
μL |
Mồi 19A R |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2921 |
Mồi 19F F |
1 |
μL |
Mồi 19F F |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2922 |
Mồi 19F R |
1 |
μL |
Mồi 19F R |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2923 |
Mồi 1F |
1 |
μL |
Mồi 1F |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2924 |
Mồi 1-F |
1 |
μL |
Mồi 1-F |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2925 |
Mồi 1-F 10 µM- PCR1 |
1 |
µL |
Mồi 1-F 10 µM- PCR1 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2926 |
Mồi 1-F 10 μM |
1 |
μL |
Mồi 1-F 10 μM |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2927 |
Mồi 1-F 10 μM/VRĐR chung |
1 |
μL |
Mồi 1-F 10 μM/VRĐR chung |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2928 |
Mồi 1-F 10μM- GI |
1 |
μL |
Mồi 1-F 10μM- GI |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2929 |
Mồi 1-F 20 μM |
1 |
μL |
Mồi 1-F 20 μM |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2930 |
Mồi 1-F 20μM (012) |
1 |
μL |
Mồi 1-F 20μM (012) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2931 |
Mồi 1-F 20μM (G) |
1 |
μL |
Mồi 1-F 20μM (G) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2932 |
Mồi 1-F 20μM (G4) |
1 |
μL |
Mồi 1-F 20μM (G4) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2933 |
Mồi 1-F 20μM (P) |
1 |
μL |
Mồi 1-F 20μM (P) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2934 |
Mồi 1-P |
1 |
μL |
Mồi 1-P |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2935 |
Mồi 1R |
1 |
μL |
Mồi 1R |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2936 |
Mồi 1-R (300 uM) |
1 |
μL |
Mồi 1-R (300 uM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2937 |
Mồi 1-R 10 µM |
1 |
µL |
Mồi 1-R 10 µM |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2938 |
Mồi 1-R 10 µM-PCR1 |
1 |
µL |
Mồi 1-R 10 µM-PCR1 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2939 |
Mồi 1-R 10 μM |
1 |
μL |
Mồi 1-R 10 μM |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2940 |
Mồi 1-R 10 μM/VRĐR chung |
1 |
μL |
Mồi 1-R 10 μM/VRĐR chung |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2941 |
Mồi 1-R 10μM- GI |
1 |
μL |
Mồi 1-R 10μM- GI |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2942 |
Mồi 1-R 20 μM |
1 |
μL |
Mồi 1-R 20 μM |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2943 |
Mồi 1-R 20μM (G) |
1 |
μL |
Mồi 1-R 20μM (G) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2944 |
Mồi 1-R 20μM (G12) |
1 |
μL |
Mồi 1-R 20μM (G12) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2945 |
Mồi 1-R 20μM (G4) |
1 |
μL |
Mồi 1-R 20μM (G4) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2946 |
Mồi 1-R 20μM (P) |
1 |
μL |
Mồi 1-R 20μM (P) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2947 |
Mồi 1-R 20μM(G) |
1 |
μL |
Mồi 1-R 20μM(G) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2948 |
Mồi 22 F |
1 |
μL |
Mồi 22 F |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2949 |
Mồi 22 R |
1 |
μL |
Mồi 22 R |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2950 |
Mồi 23A F |
1 |
μL |
Mồi 23A F |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2951 |
Mồi 23A R |
1 |
μL |
Mồi 23A R |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2952 |
Mồi 23F F |
1 |
μL |
Mồi 23F F |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2953 |
Mồi 23F R |
1 |
μL |
Mồi 23F R |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2954 |
Mồi 2F |
1 |
μL |
Mồi 2F |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2955 |
Mồi 2-F (200 uM) |
1 |
μL |
Mồi 2-F (200 uM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2956 |
Mồi 2-F 10 µM-PCR2 |
1 |
µL |
Mồi 2-F 10 µM-PCR2 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2957 |
Mồi 2-F 10 μM/ EV-A71 |
1 |
μL |
Mồi 2-F 10 μM/ EV-A71 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2958 |
Mồi 2-F 10μM- GII |
1 |
μL |
Mồi 2-F 10μM- GII |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2959 |
Mồi 2-F 20μM (G) |
1 |
μL |
Mồi 2-F 20μM (G) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2960 |
Mồi 2-P |
1 |
μL |
Mồi 2-P |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2961 |
Mồi 2-P (100 uM) |
1 |
μL |
Mồi 2-P (100 uM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2962 |
Mồi 2R |
1 |
μL |
Mồi 2R |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2963 |
Mồi 2-R (200 uM) |
1 |
μL |
Mồi 2-R (200 uM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2964 |
Mồi 2-R 10 µM-PCR2 |
1 |
µL |
Mồi 2-R 10 µM-PCR2 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2965 |
Mồi 2-R 10 μM/ EV-A71 |
1 |
μL |
Mồi 2-R 10 μM/ EV-A71 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2966 |
Mồi 2-R 10μM- GII |
1 |
μL |
Mồi 2-R 10μM- GII |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2967 |
Mồi 2-R 20μM (G) |
1 |
μL |
Mồi 2-R 20μM (G) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2968 |
Mồi 2-R 20μM (P) |
1 |
μL |
Mồi 2-R 20μM (P) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2969 |
Mồi 33 F |
1 |
μL |
Mồi 33 F |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2970 |
Mồi 33 R |
1 |
μL |
Mồi 33 R |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2971 |
Mồi 3F |
1 |
μL |
Mồi 3F |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2972 |
Mồi 3-F |
1 |
μL |
Mồi 3-F |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2973 |
Mồi 3-F (100 uM) |
1 |
μL |
Mồi 3-F (100 uM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2974 |
Mồi 3-F 10 μM/CV_A6 |
1 |
μL |
Mồi 3-F 10 μM/CV_A6 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2975 |
Mồi 3-P |
1 |
μL |
Mồi 3-P |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2976 |
Mồi 3-P (300 uM) |
1 |
μL |
Mồi 3-P (300 uM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2977 |
Mồi 3R |
1 |
μL |
Mồi 3R |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2978 |
Mồi 3-R |
1 |
μL |
Mồi 3-R |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2979 |
Mồi 3-R (900 uM) |
1 |
μL |
Mồi 3-R (900 uM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2980 |
Mồi 3-R 10 μM/CV_A6 |
1 |
μL |
Mồi 3-R 10 μM/CV_A6 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2981 |
Mồi 3-R 20μM (G) |
1 |
μL |
Mồi 3-R 20μM (G) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2982 |
Mồi 3-R 20μM (P) |
1 |
μL |
Mồi 3-R 20μM (P) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2983 |
Mồi 4F |
1 |
μL |
Mồi 4F |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2984 |
Mồi 4-F |
1 |
μL |
Mồi 4-F |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2985 |
Mồi 4-F 10 μM/CV_A16 |
1 |
μL |
Mồi 4-F 10 μM/CV_A16 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2986 |
Mồi 4-P |
1 |
μL |
Mồi 4-P |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2987 |
Mồi 4-R |
1 |
μL |
Mồi 4-R |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2988 |
Mồi 4-R 10 μM/CV_A16 |
1 |
μL |
Mồi 4-R 10 μM/CV_A16 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2989 |
Mồi 4-R 20μM (G) |
1 |
μL |
Mồi 4-R 20μM (G) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2990 |
Mồi 4-R 20μM (P) |
1 |
μL |
Mồi 4-R 20μM (P) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2991 |
Mồi 5F |
1 |
μL |
Mồi 5F |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2992 |
Mồi 5-F 10 μM/ CV_A10 |
1 |
μL |
Mồi 5-F 10 μM/ CV_A10 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2993 |
Mồi 5-R 10 μM/ CV_A10 |
1 |
μL |
Mồi 5-R 10 μM/ CV_A10 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2994 |
Mồi 5-R 20μM (G) |
1 |
μL |
Mồi 5-R 20μM (G) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2995 |
Mồi 5-R 20μM (P) |
1 |
μL |
Mồi 5-R 20μM (P) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2996 |
Mồi 6CD F |
1 |
μL |
Mồi 6CD F |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2997 |
Mồi 6CD R |
1 |
μL |
Mồi 6CD R |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2998 |
Mồi 6F |
1 |
μL |
Mồi 6F |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
2999 |
Mồi 6R |
1 |
μL |
Mồi 6R |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3000 |
Mồi 6-R 20μM (P) |
1 |
μL |
Mồi 6-R 20μM (P) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3001 |
Mồi 7F |
1 |
μL |
Mồi 7F |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3002 |
Mồi 7R |
1 |
μL |
Mồi 7R |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3003 |
Mồi 9 F |
1 |
μL |
Mồi 9 F |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3004 |
Mồi 9 R |
1 |
μL |
Mồi 9 R |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3005 |
Mồi CA10 (F) |
1 |
Phản ứng |
Mồi CA10 (F) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3006 |
Mồi CA16 (R) |
1 |
Phản ứng |
Mồi CA16 (R) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3007 |
Mồi CA16(F) |
1 |
Phản ứng |
Mồi CA16(F) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3008 |
Mồi CA6 (R) |
1 |
Phản ứng |
Mồi CA6 (R) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3009 |
Mồi các loại |
1 |
µL |
Mồi các loại |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3010 |
Mồi chẩn đoán |
1 |
μL |
Mồi chẩn đoán |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3011 |
Môi chất chuyên dụng |
1 |
mL |
Môi chất chuyên dụng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3012 |
Mồi CHIK-F (10 uM) |
1 |
mL |
Mồi CHIK-F (10 uM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3013 |
Mồi cho 1 đoạn gen đặc hiệu |
1 |
Phản ứng |
Mồi cho 1 đoạn gen đặc hiệu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3014 |
Mồi cho 2 đoạn gen đặc hiệu |
1 |
Phản ứng |
Mồi cho 2 đoạn gen đặc hiệu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3015 |
Mồi cho 3 đoạn gen đặc hiệu |
1 |
Phản ứng |
Mồi cho 3 đoạn gen đặc hiệu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3016 |
Mồi cho đoạn gen đặc hiệu |
1 |
μL |
Mồi cho đoạn gen đặc hiệu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3017 |
Mồi cho phản ứng sequencing |
1 |
µL |
Mồi cho phản ứng sequencing |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3018 |
Mồi chung (primer) |
1 |
Mồi |
Mồi chung (primer) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3019 |
Mồi cúm A (hỗn hợp)/Mồi cúm B (hỗn hợp) |
1 |
Phản ứng |
Mồi cúm A (hỗn hợp)/Mồi cúm B (hỗn hợp) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3020 |
Mồi DEN-F (10 uM) |
1 |
mL |
Mồi DEN-F (10 uM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3021 |
Mồi DEN-R (10 uM) |
1 |
mL |
Mồi DEN-R (10 uM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3022 |
Mồi dNTP (10mM) |
1 |
mL |
Mồi dNTP (10mM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3023 |
Mồi EVA71 (F) |
1 |
Phản ứng |
Mồi EVA71 (F) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3024 |
Mồi EVA71 (R) |
1 |
Phản ứng |
Mồi EVA71 (R) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3025 |
Mồi EVs (F) |
1 |
Phản ứng |
Mồi EVs (F) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3026 |
Mồi EVs (R) |
1 |
Phản ứng |
Mồi EVs (R) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3027 |
Mồi F 10 µM |
1 |
µL |
Mồi F 10 µM |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3028 |
Mồi FILO-A2-2 (10 uM) |
1 |
mL |
Mồi FILO-A2-2 (10 uM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3029 |
Mồi FILO-A2-3 (10 uM) |
1 |
mL |
Mồi FILO-A2-3 (10 uM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3030 |
Mồi FILO-A2-4 (10 uM) |
1 |
mL |
Mồi FILO-A2-4 (10 uM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3031 |
Mồi FILO-B (10 uM) |
1 |
mL |
Mồi FILO-B (10 uM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3032 |
Mồi FILO-B-RAVN (10 uM) |
1 |
mL |
Mồi FILO-B-RAVN (10 uM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3033 |
Mồi FiloNP-Fe (10uM) |
1 |
mL |
Mồi FiloNP-Fe (10uM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3034 |
Mồi FiloNP-Fm (10 uM) |
1 |
mL |
Mồi FiloNP-Fm (10 uM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3035 |
Mồi FiloNP-Re (10 uM) |
1 |
mL |
Mồi FiloNP-Re (10 uM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3036 |
Mồi FiloNP-Rm (10 uM) |
1 |
mL |
Mồi FiloNP-Rm (10 uM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3037 |
Mồi GAPDH-F (10 uM) |
1 |
mL |
Mồi GAPDH-F (10 uM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3038 |
Mồi GAPDH-R (10 uM) |
1 |
mL |
Mồi GAPDH-R (10 uM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3039 |
Mồi hpd3-F (100 uM) |
1 |
μL |
Mồi hpd3-F (100 uM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3040 |
Mồi hpd3-P (300 uM) |
1 |
μL |
Mồi hpd3-P (300 uM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3041 |
Mồi hpd3-R (900 uM) |
1 |
μL |
Mồi hpd3-R (900 uM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3042 |
Mồi JEM-1 (10 uM) |
1 |
mL |
Mồi JEM-1 (10 uM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3043 |
Mồi khuếch đại đoạn ADN gốc (10F) |
1 |
Tuýp |
Mồi khuếch đại đoạn ADN gốc (10F) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3044 |
Mồi khuếch đại đoạn ADN gốc (10R) |
1 |
Tuýp |
Mồi khuếch đại đoạn ADN gốc (10R) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3045 |
Mồi khuếch đại đoạn ADN gốc (1F) |
1 |
Tuýp |
Mồi khuếch đại đoạn ADN gốc (1F) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3046 |
Mồi khuếch đại đoạn ADN gốc (1R) |
1 |
Tuýp |
Mồi khuếch đại đoạn ADN gốc (1R) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3047 |
Mồi khuếch đại đoạn ADN gốc (2F) |
1 |
Tuýp |
Mồi khuếch đại đoạn ADN gốc (2F) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3048 |
Mồi khuếch đại đoạn ADN gốc (2R) |
1 |
Tuýp |
Mồi khuếch đại đoạn ADN gốc (2R) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3049 |
Mồi khuếch đại đoạn ADN gốc (3F) |
1 |
Tuýp |
Mồi khuếch đại đoạn ADN gốc (3F) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3050 |
Mồi khuếch đại đoạn ADN gốc (3R) |
1 |
Tuýp |
Mồi khuếch đại đoạn ADN gốc (3R) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3051 |
Mồi khuếch đại đoạn ADN gốc (4F) |
1 |
Tuýp |
Mồi khuếch đại đoạn ADN gốc (4F) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3052 |
Mồi khuếch đại đoạn ADN gốc (4R) |
1 |
Tuýp |
Mồi khuếch đại đoạn ADN gốc (4R) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3053 |
Mồi khuếch đại đoạn ADN gốc (5F) |
1 |
Tuýp |
Mồi khuếch đại đoạn ADN gốc (5F) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3054 |
Mồi khuếch đại đoạn ADN gốc (5R) |
1 |
Tuýp |
Mồi khuếch đại đoạn ADN gốc (5R) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3055 |
Mồi khuếch đại đoạn ADN gốc (6F) |
1 |
Tuýp |
Mồi khuếch đại đoạn ADN gốc (6F) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3056 |
Mồi khuếch đại đoạn ADN gốc (6R) |
1 |
Tuýp |
Mồi khuếch đại đoạn ADN gốc (6R) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3057 |
Mồi khuếch đại đoạn ADN gốc (7F) |
1 |
Tuýp |
Mồi khuếch đại đoạn ADN gốc (7F) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3058 |
Mồi khuếch đại đoạn ADN gốc (7R) |
1 |
Tuýp |
Mồi khuếch đại đoạn ADN gốc (7R) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3059 |
Mồi khuếch đại đoạn ADN gốc (8F) |
1 |
Tuýp |
Mồi khuếch đại đoạn ADN gốc (8F) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3060 |
Mồi khuếch đại đoạn ADN gốc (8R) |
1 |
Tuýp |
Mồi khuếch đại đoạn ADN gốc (8R) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3061 |
Mồi khuếch đại đoạn ADN gốc (9F) |
1 |
Tuýp |
Mồi khuếch đại đoạn ADN gốc (9F) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3062 |
Mồi khuếch đại đoạn ADN gốc (9R) |
1 |
Tuýp |
Mồi khuếch đại đoạn ADN gốc (9R) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3063 |
Mồi L-P (200 uM) |
1 |
μL |
Mồi L-P (200 uM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3064 |
Mồi lytA-F |
1 |
μL |
Mồi lytA-F |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3065 |
Mồi lytA-R |
1 |
μL |
Mồi lytA-R |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3066 |
Mồi lyt-F (200 uM) |
1 |
μL |
Mồi lyt-F (200 uM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3067 |
Mồi lyt-P (100 uM) |
1 |
μL |
Mồi lyt-P (100 uM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3068 |
Mồi lyt-R (200 uM) |
1 |
μL |
Mồi lyt-R (200 uM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3069 |
Mồi M99 (10 uM) |
1 |
mL |
Mồi M99 (10 uM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3070 |
Mồi mồi xuôi và mồi ngược |
1 |
µL |
Mồi mồi xuôi và mồi ngược |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3071 |
Mồi ngược |
1 |
Mồi |
Mồi ngược |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3072 |
Mồi ngược (10 pmol) |
1 |
μL |
Mồi ngược (10 pmol) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3073 |
Mồi ngược (10 μM) |
1 |
μL |
Mồi ngược (10 μM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3074 |
Mồi ngược (10pmol) |
1 |
μL |
Mồi ngược (10pmol) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3075 |
Mồi ngược (Mồi-R) |
1 |
Phản ứng |
Mồi ngược (Mồi-R) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3076 |
Mồi ngược (Mồi-R) |
1 |
μL |
Mồi ngược (Mồi-R) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3077 |
Mồi ngược (Primer-R) |
1 |
Phản ứng |
Mồi ngược (Primer-R) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3078 |
Mồi ngược 1 |
1 |
μL |
Mồi ngược 1 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3079 |
Mồi ngược 10μM |
1 |
μL |
Mồi ngược 10μM |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3080 |
Mồi ngược 2 |
1 |
μL |
Mồi ngược 2 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3081 |
Mồi ngược 2 |
1 |
μL |
Mồi ngược 2 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3082 |
Mồi ngược 3 |
1 |
μL |
Mồi ngược 3 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3083 |
Mồi ngược BP2 (Mồi R) |
1 |
μL |
Mồi ngược BP2 (Mồi R) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3084 |
Mồi ngược khuếch đại bộ eene RABV (amplicon 2) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi ngược khuếch đại bộ eene RABV (amplicon 2) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3085 |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene CHIKV (amplicon 1) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene CHIKV (amplicon 1) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3086 |
Moi ngược khuếch đại bộ gene CHIKV (amplicon 2) (10 µM) |
1 |
mL |
Moi ngược khuếch đại bộ gene CHIKV (amplicon 2) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3087 |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene CHIKV (amplicon 3) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene CHIKV (amplicon 3) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3088 |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene CHIKV (amplicon 4) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene CHIKV (amplicon 4) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3089 |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene CHIKV (amplicon 5) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene CHIKV (amplicon 5) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3090 |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene CHIKV (amplicon 6) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene CHIKV (amplicon 6) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3091 |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene CHIKV (amplicon 7) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene CHIKV (amplicon 7) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3092 |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene CHIKV (amplicon 8) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene CHIKV (amplicon 8) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3093 |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene DENV (amplicon 1) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene DENV (amplicon 1) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3094 |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene DENV (amplicon 10) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene DENV (amplicon 10) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3095 |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene DENV (amplicon 2) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene DENV (amplicon 2) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3096 |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene DENV (amplicon 3) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene DENV (amplicon 3) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3097 |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene DENV (amplicon 4) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene DENV (amplicon 4) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3098 |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene DENV (amplicon 5) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene DENV (amplicon 5) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3099 |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene DENV (amplicon 6) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene DENV (amplicon 6) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3100 |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene DENV (amplicon 7) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene DENV (amplicon 7) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3101 |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene DENV (amplicon 8) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene DENV (amplicon 8) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3102 |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene DENV (amplicon 9) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene DENV (amplicon 9) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3103 |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene HBV (amplicon 1) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene HBV (amplicon 1) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3104 |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene HBV (amplicon 2) (10 μM) |
1 |
mL |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene HBV (amplicon 2) (10 μM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3105 |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene HBV (amplicon 3) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene HBV (amplicon 3) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3106 |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene HBV (amplicon 4) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene HBV (amplicon 4) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3107 |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene HBV (amplicon 5) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene HBV (amplicon 5) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3108 |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene HBV (amplicon 6) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene HBV (amplicon 6) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3109 |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene HBV (amplicon 7) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene HBV (amplicon 7) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3110 |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene HBV (amplicon 8) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene HBV (amplicon 8) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3111 |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene HBV (amplicon 9) (10 µM) |
1 |
rnL |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene HBV (amplicon 9) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3112 |
Moi ngược khuếch đại bộ gene HCV (amplicon 1) (10 µM) |
1 |
rnL |
Moi ngược khuếch đại bộ gene HCV (amplicon 1) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3113 |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene HCV (amplicon 10) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene HCV (amplicon 10) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3114 |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene HCV (amplicon 2) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene HCV (amplicon 2) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3115 |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene HCV (amplicon 3) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene HCV (amplicon 3) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3116 |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene HCV (amplicon 4) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene HCV (amplicon 4) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3117 |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene HCV (amplicon 5) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene HCV (amplicon 5) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3118 |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene HCV (amplicon 6) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene HCV (amplicon 6) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3119 |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene HCV (amplicon 7) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene HCV (amplicon 7) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3120 |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene HCV (amplicon 8) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene HCV (amplicon 8) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3121 |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene HCV (amplicon 9) (10 μM) |
1 |
mL |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene HCV (amplicon 9) (10 μM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3122 |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene IIBV (amplicon 10) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene IIBV (amplicon 10) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3123 |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene JEV (amplicon 1) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene JEV (amplicon 1) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3124 |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene JEV (amplicon 10) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene JEV (amplicon 10) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3125 |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene JEV (amplicon 2) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene JEV (amplicon 2) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3126 |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene JEV (amplicon 3) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene JEV (amplicon 3) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3127 |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene JEV (amplicon 4) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene JEV (amplicon 4) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3128 |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene JEV (amplicon 5) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene JEV (amplicon 5) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3129 |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene JEV (amplicon 6) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene JEV (amplicon 6) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3130 |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene JEV (amplicon 7) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene JEV (amplicon 7) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3131 |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene JEV (amplicon 8) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene JEV (amplicon 8) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3132 |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene JEV (amplicon 9) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene JEV (amplicon 9) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3133 |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene RABV (amplicon 1) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene RABV (amplicon 1) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3134 |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene RABV (amplicon 3) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene RABV (amplicon 3) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3135 |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene RABV (amplicon 4) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene RABV (amplicon 4) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3136 |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene RABV (amplicon 5) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene RABV (amplicon 5) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3137 |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene RABV (amplicon 6) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene RABV (amplicon 6) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3138 |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene RABV (amplicon 7) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene RABV (amplicon 7) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3139 |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene RABV (amplicon 8) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene RABV (amplicon 8) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3140 |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene RABV (amplicon 9) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi ngược khuếch đại bộ gene RABV (amplicon 9) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3141 |
Mồi ngược khuếch đại bộ sene CHIKV (amplicon 10) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi ngược khuếch đại bộ sene CHIKV (amplicon 10) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3142 |
Mồi ngược khuếch đại bộ sene CHIKV (amplicon 9) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi ngược khuếch đại bộ sene CHIKV (amplicon 9) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3143 |
Mồi ngược khuếch đại hộ gene RABV (amplicon 10) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi ngược khuếch đại hộ gene RABV (amplicon 10) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3144 |
Mồi ngược Mồi LipL32-286R |
1 |
μL |
Mồi ngược Mồi LipL32-286R |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3145 |
Mồi ngược vòng hai 10 μM |
1 |
μL |
Mồi ngược vòng hai 10 μM |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3146 |
Mồi PCR và giải trình tự |
1 |
Phản ứng |
Mồi PCR và giải trình tự |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3147 |
Mồi phát hiện alen 1 |
1 |
Mồi |
Mồi phát hiện alen 1 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3148 |
Mồi phát hiện alen 2 |
1 |
Mồi |
Mồi phát hiện alen 2 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3149 |
Mồi pNd6(10mM) |
1 |
mL |
Mồi pNd6(10mM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3150 |
Mồi R 10 µM |
1 |
µL |
Mồi R 10 µM |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3151 |
Mồi SEO-MF 1936 (10 uM) |
1 |
mL |
Mồi SEO-MF 1936 (10 uM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3152 |
Mồi SEO-MR 2353 (10 uM) |
1 |
mL |
Mồi SEO-MR 2353 (10 uM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3153 |
Mồi sodC-F (300 uM) |
1 |
μL |
Mồi sodC-F (300 uM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3154 |
Mồi sodC-P (200 uM) |
1 |
μL |
Mồi sodC-P (200 uM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3155 |
Mồi sodC-R (300 uM) |
1 |
μL |
Mồi sodC-R (300 uM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3156 |
Mồi tổng hợp cADN |
1 |
µL |
Mồi tổng hợp cADN |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3157 |
Môi trường BA |
1 |
Đĩa |
Môi trường BA |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3158 |
Môi trường Baird - Parker |
1 |
g |
Môi trường Baird - Parker |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3159 |
Môi trường BHI |
1 |
g |
Môi trường BHI |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3160 |
Môi trường bột |
1 |
Hộp |
Môi trường bột |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3161 |
Môi trường CA |
1 |
Đĩa |
Môi trường CA |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3162 |
Môi trường cấy chuyền |
1 |
Đĩa |
Môi trường cấy chuyền |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3163 |
Môi trường chọn lọc CBI |
1 |
mL |
Môi trường chọn lọc CBI |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3164 |
Môi trường chọn lọc CCMA |
1 |
mL |
Môi trường chọn lọc CCMA |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3165 |
Môi trường chuyên biệt |
1 |
Đĩa |
Môi trường chuyên biệt |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3166 |
Môi trường CN agar |
1 |
g |
Môi trường CN agar |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3167 |
Môi trường dinh dưỡng |
1 |
Đĩa |
Môi trường dinh dưỡng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3168 |
Môi trường dinh dưỡng MEM |
1 |
mL |
Môi trường dinh dưỡng MEM |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3169 |
Môi trường DMEM |
1 |
mL |
Môi trường DMEM |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3170 |
Môi trường DMEM high elucose |
1 |
mL |
Môi trường DMEM high elucose |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3171 |
Môi trường Folic acid casei |
1 |
g |
Môi trường Folic acid casei |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3172 |
Môi trường giàu dinh dưỡng (DMEM hoặc MEM) |
1 |
mL |
Môi trường giàu dinh dưỡng (DMEM hoặc MEM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3173 |
Môi trường giàu dinh dưỡng (DMEM) 4.500mg/L D-glucose (high glucose); L-glutamine; không có sodium pyruvate |
1 |
mL |
Môi trường giàu dinh dưỡng (DMEM) 4.500mg/L D-glucose (high glucose); L-glutamine; không có sodium pyruvate |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3174 |
Môi trường giàu dinh dưỡng (EMEM) |
1 |
g |
Môi trường giàu dinh dưỡng (EMEM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3175 |
Môi trường giàu dinh dưỡng 1 (DMEM) |
1 |
mL |
Môi trường giàu dinh dưỡng 1 (DMEM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3176 |
Môi trường giàu dinh dưỡng 2 (MEM) |
1 |
mL |
Môi trường giàu dinh dưỡng 2 (MEM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3177 |
Môi trường giàu dinh dưỡng DMEM |
1 |
mL |
Môi trường giàu dinh dưỡng DMEM |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3178 |
Môi trường giàu dinh dưỡng MEM |
1 |
mL |
Môi trường giàu dinh dưỡng MEM |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3179 |
Môi trường giàu dinh dưỡng MEM hoặc DMEM |
1 |
mL |
Môi trường giàu dinh dưỡng MEM hoặc DMEM |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3180 |
Môi trường giàu dinh dưỡng MEM hoặc DMEM |
1 |
mL |
Môi trường giàu dinh dưỡng MEM hoặc DMEM |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3181 |
Môi trường giàu dinh dưỡng MEM hoặc DMEM |
1 |
mL |
Môi trường giàu dinh dưỡng MEM hoặc DMEM |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3182 |
Môi trường giữ chủng |
1 |
mL |
Môi trường giữ chủng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3183 |
Môi trường giữ tế bào |
1 |
Lọ |
Môi trường giữ tế bào |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3184 |
Môi trường KIA |
1 |
g |
Môi trường KIA |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3185 |
Môi trường L- Lysin decacboxyl |
1 |
g |
Môi trường L- Lysin decacboxyl |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3186 |
Môi trường L- Lysin decacboxyl |
1 |
g |
Môi trường L- Lysin decacboxyl |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3187 |
Môi trường Leibovitz L-15 có glutamin |
1 |
g |
Môi trường Leibovitz L-15 có glutamin |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3188 |
Môi trường LJ |
1 |
gr |
Môi trường LJ |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3189 |
Môi trường Lovvenstein Medium Base |
1 |
gr |
Môi trường Lovvenstein Medium Base |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3190 |
Môi trường Lysine decacboxylase |
1 |
g |
Môi trường Lysine decacboxylase |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3191 |
Môi trường Lysine Decarboxylase Broth |
1 |
g |
Môi trường Lysine Decarboxylase Broth |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3192 |
Môi trường M7H11 |
1 |
gr |
Môi trường M7H11 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3193 |
Môi trường M7H9 |
1 |
gr |
Môi trường M7H9 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3194 |
Môi trường M7H9, M7H11 |
1 |
mL |
Môi trường M7H9, M7H11 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3195 |
Môi trường MacConkey Agar |
1 |
g |
Môi trường MacConkey Agar |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3196 |
Môi trường Malonate broth |
1 |
g |
Môi trường Malonate broth |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3197 |
Môi trường Manit |
1 |
g |
Môi trường Manit |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3198 |
Môi trường MH máu |
1 |
Đĩa |
Môi trường MH máu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3199 |
Môi trường MH, hoặc môi trường MHA máu, hoặc môi trường HTM, hoặc môi trường GC |
1 |
Đĩa |
Môi trường MH, hoặc môi trường MHA máu, hoặc môi trường HTM, hoặc môi trường GC |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3200 |
Môi trường MTTnn |
1 |
g |
Môi trường MTTnn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3201 |
Môi trường Mueller Hinton |
1 |
g |
Môi trường Mueller Hinton |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3202 |
Môi trường Mueller Hinton+ 5% máu cừu |
1 |
Đĩa |
Môi trường Mueller Hinton+ 5% máu cừu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3203 |
Môi trường nuôi cấy 7H10 |
1 |
Phản ứng |
Môi trường nuôi cấy 7H10 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3204 |
Môi trường nuôi cấy chọn lọc Tả |
1 |
mL |
Môi trường nuôi cấy chọn lọc Tả |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3205 |
Môi trường nuôi cấy chủng chuẩn |
1 |
Đĩa |
Môi trường nuôi cấy chủng chuẩn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3206 |
Môi trường nuôi cấy mẫu |
1 |
Đĩa |
Môi trường nuôi cấy mẫu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3207 |
Môi trường OPS Microbial Freeze Drying Buffer sử dụng (hoặc tương đương) |
1 |
mL |
Môi trường OPS Microbial Freeze Drying Buffer sử dụng (hoặc tương đương) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3208 |
Môi trường phân lập Leptospira EMJH (ống 5 mL) |
1 |
Ống |
Môi trường phân lập Leptospira EMJH (ống 5 mL) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3209 |
Môi trường phân lập Thayer Martin VCN |
1 |
Dĩa |
Môi trường phân lập Thayer Martin VCN |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3210 |
Môi trường Rappaport Vassiliadis Broth |
1 |
g |
Môi trường Rappaport Vassiliadis Broth |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3211 |
Môi trường RPMI 1640 (có L-Glutamine, phenol red) |
1 |
ml |
Môi trường RPMI 1640 (có L-Glutamine, phenol red) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3212 |
Môi trường Sabouraund Agar |
1 |
g |
Môi trường Sabouraund Agar |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3213 |
Môi trường Saubouraud |
1 |
g |
Môi trường Saubouraud |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3214 |
Môi trường Selenite cytine |
1 |
g |
Môi trường Selenite cytine |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3215 |
Môi trường SIM medium |
1 |
g |
Môi trường SIM medium |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3216 |
Môi trường Simon Citrate Agar |
1 |
g |
Môi trường Simon Citrate Agar |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3217 |
Môi trường skimmed milk lưu giữ chủng |
1 |
mL |
Môi trường skimmed milk lưu giữ chủng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3218 |
Môi trường SS agar (Salmonella - Shigella Agar) |
1 |
g |
Môi trường SS agar (Salmonella - Shigella Agar) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3219 |
Môi trường sucrose |
1 |
g |
Môi trường sucrose |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3220 |
Môi trường tăng sinh |
1 |
mL |
Môi trường tăng sinh |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3221 |
Môi trường thạch BCYE - Cys |
1 |
g |
Môi trường thạch BCYE - Cys |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3222 |
Môi trường thạch BCYE + AB |
1 |
g |
Môi trường thạch BCYE + AB |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3223 |
Môi trường thạch Charcoal |
1 |
g |
Môi trường thạch Charcoal |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3224 |
Môi trường thạch dinh dưỡng |
1 |
g |
Môi trường thạch dinh dưỡng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3225 |
Môi trường thạch Iron Sulfite agar |
1 |
g |
Môi trường thạch Iron Sulfite agar |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3226 |
Môi trường thạch King’s B |
1 |
g |
Môi trường thạch King’s B |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3227 |
Môi trường thạch King’s B |
1 |
g |
Môi trường thạch King’s B |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3228 |
Môi trường thạch máu cơ bản |
1 |
g |
Môi trường thạch máu cơ bản |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3229 |
Môi trường thạch máu cừu 5 % |
1 |
ống 5mL |
Môi trường thạch máu cừu 5 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3230 |
Môi trường thạch nuôi cấy chọn lọc cao: Thạch Glycine vancomycin polymyxin B cycloheximide (GVPC) |
1 |
g |
Môi trường thạch nuôi cấy chọn lọc cao: Thạch Glycine vancomycin polymyxin B cycloheximide (GVPC) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3231 |
Môi trường thạch Trypton đậu nành (TSA) |
1 |
g |
Môi trường thạch Trypton đậu nành (TSA) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3232 |
Môi trường thạch trypton-mật-glucuronid (TBX) |
1 |
g |
Môi trường thạch trypton-mật-glucuronid (TBX) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3233 |
Môi trường Triple Sugar Iron Agar |
1 |
g |
Môi trường Triple Sugar Iron Agar |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3234 |
Môi trường TSA |
1 |
Đĩa |
Môi trường TSA |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3235 |
Môi trường Urê Indol |
1 |
g |
Môi trường Urê Indol |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3236 |
Môi trường Urê Indol |
1 |
g |
Môi trường Urê Indol |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3237 |
Môi trường Urea broth |
1 |
g |
Môi trường Urea broth |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3238 |
Môi trường vận chuyển |
1 |
Ống |
Môi trường vận chuyển |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3239 |
Môi trường vận chuyển Cary Blair dạng bột |
1 |
g |
Môi trường vận chuyển Cary Blair dạng bột |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3240 |
Môi trường vận chuyển/ vi khuẩn |
1 |
Ống |
Môi trường vận chuyển/ vi khuẩn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3241 |
Môi trường VP |
1 |
g |
Môi trường VP |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3242 |
Môi trường Xitrat Simons |
1 |
g |
Môi trường Xitrat Simons |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3243 |
Môi trường XLD Agar |
1 |
g |
Môi trường XLD Agar |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3244 |
Mồi xuôi |
1 |
Mồi |
Mồi xuôi |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3245 |
Mồi xuôi (10 pmol) |
1 |
μL |
Mồi xuôi (10 pmol) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3246 |
Mồi xuôi (Mồi-F) |
1 |
Phản ứng |
Mồi xuôi (Mồi-F) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3247 |
Mồi xuôi (Primer-F) |
1 |
Phản ứng |
Mồi xuôi (Primer-F) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3248 |
Mồi xuôi 1 |
1 |
μL |
Mồi xuôi 1 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3249 |
Mồi xuôi 10μM |
1 |
μL |
Mồi xuôi 10μM |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3250 |
Mồi xuôi 2 |
1 |
μL |
Mồi xuôi 2 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3251 |
Mồi xuôi 2 |
1 |
μL |
Mồi xuôi 2 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3252 |
Mồi xuôi 3 |
1 |
μL |
Mồi xuôi 3 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3253 |
Mồi xuôi BP1 (Mồi F) |
1 |
μL |
Mồi xuôi BP1 (Mồi F) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3254 |
Mồi xuôi khuếch đại bộ acne JEV (amplicon 10) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi xuôi khuếch đại bộ acne JEV (amplicon 10) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3255 |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene CHIKV (amplicon 1) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene CHIKV (amplicon 1) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3256 |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene CHIKV (amplicon 10) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene CHIKV (amplicon 10) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3257 |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene CHIKV (amplicon 2) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene CHIKV (amplicon 2) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3258 |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene CHIKV (amplicon 3) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene CHIKV (amplicon 3) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3259 |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene CHIKV (amplicon 4) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene CHIKV (amplicon 4) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3260 |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene CHIKV (amplicon 5) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene CHIKV (amplicon 5) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3261 |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene CHIKV (amplicon 6) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene CHIKV (amplicon 6) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3262 |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene CHIKV (amplicon 7) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene CHIKV (amplicon 7) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3263 |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene CHIKV (amplicon 8) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene CHIKV (amplicon 8) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3264 |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene DENV (amplicon 1) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene DENV (amplicon 1) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3265 |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene DENV (amplicon 10) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene DENV (amplicon 10) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3266 |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene DENV (amplicon 2) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene DENV (amplicon 2) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3267 |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene DENV (amplicon 3) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene DENV (amplicon 3) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3268 |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene DENV (amplicon 4) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene DENV (amplicon 4) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3269 |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene DENV (amplicon 5) (10 μM) |
1 |
mL |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene DENV (amplicon 5) (10 μM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3270 |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene DENV (amplicon 6) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene DENV (amplicon 6) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3271 |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene DENV (amplicon 7) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene DENV (amplicon 7) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3272 |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene DENV (amplicon 8) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene DENV (amplicon 8) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3273 |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene DENV (amplicon 9) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene DENV (amplicon 9) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3274 |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene HB V (amplicon 2) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene HB V (amplicon 2) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3275 |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene HBV (amplicon 1) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene HBV (amplicon 1) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3276 |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene HBV (amplicon 10) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene HBV (amplicon 10) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3277 |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene HBV (amplicon 3) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene HBV (amplicon 3) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3278 |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene HBV (amplicon 4) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene HBV (amplicon 4) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3279 |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene HBV (amplicon 5) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene HBV (amplicon 5) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3280 |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene HBV (amplicon 6) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene HBV (amplicon 6) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3281 |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene HBV (amplicon 7) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene HBV (amplicon 7) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3282 |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene HBV (amplicon 8) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene HBV (amplicon 8) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3283 |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene HBV (amplicon 9) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene HBV (amplicon 9) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3284 |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene HC V (amplicon 8) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene HC V (amplicon 8) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3285 |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene HCV (amplicon 1) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene HCV (amplicon 1) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3286 |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene HCV (amplicon 10) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene HCV (amplicon 10) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3287 |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene HCV (amplicon 2) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene HCV (amplicon 2) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3288 |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene HCV (amplicon 3) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene HCV (amplicon 3) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3289 |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene HCV (amplicon 4) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene HCV (amplicon 4) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3290 |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene HCV (amplicon 5) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene HCV (amplicon 5) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3291 |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene HCV (amplicon 6) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene HCV (amplicon 6) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3292 |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene HCV (amplicon 7) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene HCV (amplicon 7) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3293 |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene HCV (amplicon 9) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene HCV (amplicon 9) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3294 |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene JEV (amplicon 1) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene JEV (amplicon 1) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3295 |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene JEV (amplicon 2) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene JEV (amplicon 2) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3296 |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene JEV (amplicon 3) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene JEV (amplicon 3) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3297 |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene JEV (amplicon 4) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene JEV (amplicon 4) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3298 |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene JEV (amplicon 5) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene JEV (amplicon 5) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3299 |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene JEV (amplicon 6) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene JEV (amplicon 6) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3300 |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene JEV (amplicon 7) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene JEV (amplicon 7) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3301 |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene JEV (amplicon 8) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene JEV (amplicon 8) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3302 |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene JEV (amplicon 9) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene JEV (amplicon 9) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3303 |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene RABV (amplicon 1) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene RABV (amplicon 1) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3304 |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene RABV (amplicon 10) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene RABV (amplicon 10) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3305 |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene RABV (amplicon 2) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene RABV (amplicon 2) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3306 |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene RABV (amplicon 3) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene RABV (amplicon 3) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3307 |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene RABV (amplicon 4) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene RABV (amplicon 4) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3308 |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene RABV (amplicon 5) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene RABV (amplicon 5) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3309 |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene RABV (amplicon 6) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene RABV (amplicon 6) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3310 |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene RABV (amplicon 7) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene RABV (amplicon 7) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3311 |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene RABV (amplicon 8) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene RABV (amplicon 8) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3312 |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene RABV (amplicon 9) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene RABV (amplicon 9) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3313 |
Mồi xuôi khuếch đại bộ sene CHIKV (amplicon 9) (10 µM) |
1 |
mL |
Mồi xuôi khuếch đại bộ sene CHIKV (amplicon 9) (10 µM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3314 |
Mồi xuôi LipL32-45F |
1 |
μL |
Mồi xuôi LipL32-45F |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3315 |
Mồi xuôi- ngược |
1 |
µL |
Mồi xuôi- ngược |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3316 |
Mồi xuôi và mồi ngược cho phản ứng PCR |
1 |
µL |
Mồi xuôi và mồi ngược cho phản ứng PCR |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3317 |
Mồi xuôi và mồi ngược DENV 1 |
1 |
µL |
Mồi xuôi và mồi ngược DENV 1 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3318 |
Mồi xuôi và mồi ngược DENV 2 |
1 |
µL |
Mồi xuôi và mồi ngược DENV 2 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3319 |
Mồi xuôi và mồi ngược DENV 3 |
1 |
uL |
Mồi xuôi và mồi ngược DENV 3 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3320 |
Mồi xuôi và mồi ngược DENV 4 |
1 |
µL |
Mồi xuôi và mồi ngược DENV 4 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3321 |
Mồi xuôi vòng hai 10 μM |
1 |
μL |
Mồi xuôi vòng hai 10 μM |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3322 |
Mồi xuôi vòng một 10 μM |
1 |
μL |
Mồi xuôi vòng một 10 μM |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3323 |
Mồi ZIK-F (10 uM) |
1 |
mL |
Mồi ZIK-F (10 uM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3324 |
Mồi ZIK-R (10 uM) |
1 |
mL |
Mồi ZIK-R (10 uM) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3325 |
Monobasic potassium phosphate, độ tinh khiết ≥ 99,5 % |
1 |
g |
Monobasic potassium phosphate, độ tinh khiết ≥ 99,5 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3326 |
Monopotassium phosphate, độ tinh khiết ≥ 99 % |
1 |
g |
Monopotassium phosphate, độ tinh khiết ≥ 99 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3327 |
Moxifloxacin |
1 |
gr |
Moxifloxacin |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3328 |
MR-VP |
1 |
g |
MR-VP |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3329 |
Mũ |
1 |
Cái |
Mũ |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3330 |
Mũ bảo hộ y tế |
1 |
Cái |
Mũ bảo hộ y tế |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3331 |
Mũ đầu bếp |
1 |
Cái |
Mũ đầu bếp |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3332 |
Mũ giấy y tế |
1 |
Cái |
Mũ giấy y tế |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3333 |
Mũ trùm đầu dùng một lần |
1 |
Cái |
Mũ trùm đầu dùng một lần |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3334 |
Mũ vải |
1 |
Cái |
Mũ vải |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3335 |
Mực con dấu |
1 |
Hộp |
Mực con dấu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3336 |
Mực dấu đỏ |
1 |
Hộp |
Mực dấu đỏ |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3337 |
Mực dấu tên |
1 |
Lần đổ mực |
Mực dấu tên |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3338 |
Mực dấu xanh |
1 |
Hộp |
Mực dấu xanh |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3339 |
Mục in |
1 |
Hộp |
Mục in |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3340 |
Mực in đen trắng |
1 |
Tờ |
Mực in đen trắng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3341 |
Mực in màu |
1 |
Bộ |
Mực in màu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3342 |
Mực in màu (x 4 loại) |
1 |
Bình |
Mực in màu (x 4 loại) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3343 |
Mực in nhãn |
1 |
Hộp |
Mực in nhãn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3344 |
Mực in trắng đen |
1 |
Ống |
Mực in trắng đen |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3345 |
Mực màu đen |
1 |
Hộp |
Mực màu đen |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3346 |
Mực màu đỏ |
1 |
Hộp |
Mực màu đỏ |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3347 |
Mực màu vàng |
1 |
Hộp |
Mực màu vàng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3348 |
Mực màu xanh |
1 |
Hộp |
Mực màu xanh |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3349 |
Mực máy in màu |
1 |
Bộ |
Mực máy in màu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3350 |
Mực máy in màu |
1 |
Bộ |
Mực máy in màu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3351 |
Mực máy in trắng đen |
1 |
Ống |
Mực máy in trắng đen |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3352 |
Mực photocopy |
1 |
Hộp |
Mực photocopy |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3353 |
Muối Calcium chloride (CaCh) |
1 |
mL |
Muối Calcium chloride (CaCh) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3354 |
Muối CuSO4 |
1 |
Gr |
Muối CuSO4 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3355 |
Muối đệm PBS |
1 |
mL |
Muối đệm PBS |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3356 |
Muối hạt |
1 |
kg |
Muối hạt |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3357 |
Muối Magnesium chloride hexahydrate MgCl2.6H2O |
1 |
mL |
Muối Magnesium chloride hexahydrate MgCl2.6H2O |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3358 |
Muỗi thử nghiệm |
1 |
Con |
Muỗi thử nghiệm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3359 |
Mydrin-p |
1 |
mL |
Mydrin-p |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3360 |
n - hexane, loại dùng cho GC, độ tinh khiết ≥ 96 % |
1 |
mL |
n - hexane, loại dùng cho GC, độ tinh khiết ≥ 96 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3361 |
N- Butanol CH3(CH2)3OH |
1 |
ml |
N- Butanol CH3(CH2)3OH |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3362 |
N,N-dietyl-1,4 phenylendiamin sunfat [NH2-C6H4-N(C2H5)2.H2SO4] (DPD) |
1 |
g |
N,N-dietyl-1,4 phenylendiamin sunfat [NH2-C6H4-N(C2H5)2.H2SO4] (DPD) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3363 |
Na2CO3 |
1 |
g |
Na2CO3 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3364 |
Na2EDTA |
1 |
g |
Na2EDTA |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3365 |
Na2HPO4 |
1 |
g |
Na2HPO4 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3366 |
Na2HPO4 (500g) |
1 |
g |
Na2HPO4 (500g) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3367 |
Na2HPO4.12H2O |
1 |
g |
Na2HPO4.12H2O |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3368 |
Na2HPO4.12H3O |
1 |
g |
Na2HPO4.12H3O |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3369 |
Na2HPO4.2H2O |
1 |
g |
Na2HPO4.2H2O |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3370 |
NaBH2 |
1 |
g |
NaBH2 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3371 |
NaBH4 |
1 |
g |
NaBH4 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3372 |
NaBHa |
1 |
g |
NaBHa |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3373 |
NaCI |
1 |
g |
NaCI |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3374 |
NaCI 9 % |
1 |
mL |
NaCI 9 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3375 |
NaCl (500g) |
1 |
g |
NaCl (500g) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3376 |
NaCl 0,85% |
1 |
mL |
NaCl 0,85% |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3377 |
NaCl 0.9% |
1 |
mL |
NaCl 0.9% |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3378 |
NaCl MW 58.44 |
1 |
g |
NaCl MW 58.44 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3379 |
NaH2PO4.H2O |
1 |
g |
NaH2PO4.H2O |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3380 |
NaH2PO4.H2O (500g) |
1 |
g |
NaH2PO4.H2O (500g) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3381 |
NaHCO3 |
1 |
mL |
NaHCO3 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3382 |
NaHCO3 7.5%. |
1 |
mL |
NaHCO3 7.5%. |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3383 |
NaIO4 |
1 |
g |
NaIO4 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3384 |
NalO4 |
1 |
g |
NalO4 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3385 |
NaN3 |
1 |
g |
NaN3 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3386 |
NaNO3 |
1 |
Gr |
NaNO3 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3387 |
NaNs |
1 |
g |
NaNs |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3388 |
NaOH |
1 |
mL |
NaOH |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3389 |
NaOH 0,1N dùng để chuẩn độ |
1 |
mL |
NaOH 0,1N dùng để chuẩn độ |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3390 |
NaOH 0,2M |
1 |
mL |
NaOH 0,2M |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3391 |
NaOH 0,2N |
1 |
µL |
NaOH 0,2N |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3392 |
NaOH 0.1N dùng để chuẩn độ |
1 |
mL |
NaOH 0.1N dùng để chuẩn độ |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3393 |
NaOH 1N |
1 |
g |
NaOH 1N |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3394 |
Nắp cho dải 8 giếng cho real-time PCR |
1 |
Cái |
Nắp cho dải 8 giếng cho real-time PCR |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3395 |
Nắp cho dải 8 giếng dùng cho Real-time PCR |
1 |
Cái |
Nắp cho dải 8 giếng dùng cho Real-time PCR |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3396 |
Nắp cho thanh 8 tuýp loại 0,2 mL |
1 |
Cái |
Nắp cho thanh 8 tuýp loại 0,2 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3397 |
Nắp dải 8 giếng cho PCR |
1 |
Cái |
Nắp dải 8 giếng cho PCR |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3398 |
Nắp đậy hóa chất (Septum) dùng cho máy Architect |
1 |
cái |
Nắp đậy hóa chất (Septum) dùng cho máy Architect |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3399 |
Nắp đậy phù hợp cho tấm nhựa giải trình tự |
1 |
Cái |
Nắp đậy phù hợp cho tấm nhựa giải trình tự |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3400 |
Nắp đậy tấm nhựa |
1 |
Cái |
Nắp đậy tấm nhựa |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3401 |
Nắp đậy tuýp PCR |
1 |
Cái |
Nắp đậy tuýp PCR |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3402 |
Nắp đĩa 96 giếng phù hợp với máy giải trình tự |
1 |
Cái |
Nắp đĩa 96 giếng phù hợp với máy giải trình tự |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3403 |
Nắp nhựa của tấm nhựa real-time |
1 |
Cái |
Nắp nhựa của tấm nhựa real-time |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3404 |
Nắp strip (bằng số tuýp PCR) |
1 |
Cái |
Nắp strip (bằng số tuýp PCR) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3405 |
Nắp strip đậy plate realtime PCR |
1 |
Cái |
Nắp strip đậy plate realtime PCR |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3406 |
Nắp Vial (Nắp lọ đựng mẫu phân tích) |
1 |
Cái |
Nắp Vial (Nắp lọ đựng mẫu phân tích) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3407 |
Natri ascorbate |
1 |
g |
Natri ascorbate |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3408 |
Natri carbonat (Na2CO3) |
1 |
g |
Natri carbonat (Na2CO3) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3409 |
Natri chlorid (NaCl) |
1 |
g |
Natri chlorid (NaCl) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3410 |
Natri Clorua |
1 |
Gr |
Natri Clorua |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3411 |
Natri hydro carbonat (NaHCO3) |
1 |
g |
Natri hydro carbonat (NaHCO3) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3412 |
Natri hydro phosphate |
1 |
g |
Natri hydro phosphate |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3413 |
Natri hydroxide (NaOH) |
1 |
g |
Natri hydroxide (NaOH) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3414 |
Natri hydroxide 0,1M LAL |
1 |
mL |
Natri hydroxide 0,1M LAL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3415 |
Natri metabisulfit (Na2S2O5) |
1 |
g |
Natri metabisulfit (Na2S2O5) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3416 |
Natri sulfate (Na2SO4) tinh khiết |
1 |
g |
Natri sulfate (Na2SO4) tinh khiết |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3417 |
Natri sulfate khan (Na2SO4) tinh khiết |
1 |
g |
Natri sulfate khan (Na2SO4) tinh khiết |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3418 |
Natri sunphate khan |
1 |
g |
Natri sunphate khan |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3419 |
Natri thiosulfat (Na2S2O3) |
1 |
g |
Natri thiosulfat (Na2S2O3) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3420 |
N-Butanol CH3(CH2)3OH |
1 |
mL |
N-Butanol CH3(CH2)3OH |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3421 |
n-Butanol, độ tinh khiết ≥ 99,99%; |
1 |
mL |
n-Butanol, độ tinh khiết ≥ 99,99%; |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3422 |
N-cetyl-N,N,N-trimethylamoni bromua, độ tinh khiết ≥ 99 % |
1 |
g |
N-cetyl-N,N,N-trimethylamoni bromua, độ tinh khiết ≥ 99 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3423 |
Needle Coating 20A |
1 |
Cây |
Needle Coating 20A |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3424 |
Nhãn |
1 |
Cái |
Nhãn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3425 |
Nhãn (bao gồm giấy và mực) |
1 |
Cái |
Nhãn (bao gồm giấy và mực) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3426 |
Nhãn của bộ mẫu |
1 |
Cái |
Nhãn của bộ mẫu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3427 |
Nhãn dán |
1 |
Cái |
Nhãn dán |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3428 |
Nhãn dán thùng vận chuyển |
1 |
Cái |
Nhãn dán thùng vận chuyển |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3429 |
Nhãn ghi mẫu |
1 |
Tờ |
Nhãn ghi mẫu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3430 |
Nhãn ghi thông tin mẫu (tên, tuổi, mã bệnh nhân) |
1 |
Cái |
Nhãn ghi thông tin mẫu (tên, tuổi, mã bệnh nhân) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3431 |
Nhãn giấy |
1 |
Cái |
Nhãn giấy |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3432 |
Nhãn in mã bệnh nhân |
1 |
Cái |
Nhãn in mã bệnh nhân |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3433 |
Nhãn kém mực in nhãn chuyên dụng cho PXN |
1 |
Cái |
Nhãn kém mực in nhãn chuyên dụng cho PXN |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3434 |
Nhãn mẫu |
1 |
Cái |
Nhãn mẫu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3435 |
Nhãn tên |
1 |
Cái |
Nhãn tên |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3436 |
Nhãn tomy các loại |
1 |
Tờ |
Nhãn tomy các loại |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3437 |
n-Hexan tinh khiết (dùng pha chuẩn) |
1 |
mL |
n-Hexan tinh khiết (dùng pha chuẩn) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3438 |
n-Hexan tinh khiết (dùng xử lý mẫu) |
1 |
mL |
n-Hexan tinh khiết (dùng xử lý mẫu) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3439 |
n-Hexane (CH3(CH2)4 CH3) loại dùng cho HPLC |
1 |
mL |
n-Hexane (CH3(CH2)4 CH3) loại dùng cho HPLC |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3440 |
n-hexane độ tinh khiết ≥ 95,0% |
1 |
mL |
n-hexane độ tinh khiết ≥ 95,0% |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3441 |
n-hexane độ tinh khiết ≥ 97,0 %; |
1 |
mL |
n-hexane độ tinh khiết ≥ 97,0 %; |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3442 |
n-hexane, độ tinh khiết ≥ 99 % |
1 |
mL |
n-hexane, độ tinh khiết ≥ 99 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3443 |
Nhiệt ẩm kế |
1 |
Cái |
Nhiệt ẩm kế |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3444 |
Nhiệt kế |
1 |
Cái |
Nhiệt kế |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3445 |
Nhiệt kế bán dẫn |
1 |
Cái |
Nhiệt kế bán dẫn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3446 |
Nhiệt kế đo nhiệt độ nước |
1 |
Cái |
Nhiệt kế đo nhiệt độ nước |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3447 |
Nhiệt kế hồng ngoại điện tử |
1 |
Cái |
Nhiệt kế hồng ngoại điện tử |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3448 |
Nhiệt kế hồng ngoại đo nhiệt độ da tay |
1 |
Cái |
Nhiệt kế hồng ngoại đo nhiệt độ da tay |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3449 |
Nhiệt kế thủy ngân (tủ vắc xin) |
1 |
Cái |
Nhiệt kế thủy ngân (tủ vắc xin) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3450 |
Nhíp nhổ tóc |
1 |
Cái |
Nhíp nhổ tóc |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3451 |
Nhíp y tế |
1 |
Cái |
Nhíp y tế |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3452 |
Nhóm thực phẩm đạm động vật (thịt, cá, tôm...) |
1 |
Kg |
Nhóm thực phẩm đạm động vật (thịt, cá, tôm...) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3453 |
Nhóm thực phẩm đạm thực vật (đậu, lạc, vừng...) |
1 |
Kg |
Nhóm thực phẩm đạm thực vật (đậu, lạc, vừng...) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3454 |
Nhớt |
1 |
Lít |
Nhớt |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3455 |
Ni tơ lỏng |
1 |
Kg |
Ni tơ lỏng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3456 |
Niacin |
1 |
Phản ứng |
Niacin |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3457 |
Nilon bọc thực phẩm |
1 |
m |
Nilon bọc thực phẩm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3458 |
Nilon chống va đập |
1 |
Mét |
Nilon chống va đập |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3459 |
Nilon chuyên dụng 3M |
1 |
Cuộn |
Nilon chuyên dụng 3M |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3460 |
Nilon sạch |
1 |
cái |
Nilon sạch |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3461 |
Nitare |
1 |
Phản ứng |
Nitare |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3462 |
Nitric acid (HNO3), độ tinh khiết ≥ 65% hoặc tương đương |
1 |
mL |
Nitric acid (HNO3), độ tinh khiết ≥ 65% hoặc tương đương |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3463 |
Nitric acid trace metal (HNO3), độ tinh khiết ≥ 68 % |
1 |
mL |
Nitric acid trace metal (HNO3), độ tinh khiết ≥ 68 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3464 |
N-laurylsacosin Na-salt |
1 |
g |
N-laurylsacosin Na-salt |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3465 |
n-Octane, độ tinh khiết ≥ 99 % |
1 |
mL |
n-Octane, độ tinh khiết ≥ 99 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3466 |
Nồi |
1 |
Cái |
Nồi |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3467 |
Nồi cách thủy |
1 |
Cái |
Nồi cách thủy |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3468 |
Nội chuẩn Germanium |
1 |
mL |
Nội chuẩn Germanium |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3469 |
Nội độc tố đối chứng E. coli O55:B5 Endotoxin |
1 |
Hộp |
Nội độc tố đối chứng E. coli O55:B5 Endotoxin |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3470 |
Nồi nấu các loại |
1 |
Bộ |
Nồi nấu các loại |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3471 |
Nón con sâu |
1 |
Cái |
Nón con sâu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3472 |
NoV GI |
1 |
Phản ứng |
NoV GI |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3473 |
NoV GII |
1 |
Phản ứng |
NoV GII |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3474 |
Nước (Nuclease - free DNA/RNA) |
1 |
μL |
Nước (Nuclease - free DNA/RNA) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3475 |
Nước 18 mΩ |
1 |
mL |
Nước 18 mΩ |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3476 |
Nước BET |
1 |
mL |
Nước BET |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3477 |
Nước cất |
1 |
mL |
Nước cất |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3478 |
Nước cất 02 lần hoặc nước khử ion |
1 |
mL |
Nước cất 02 lần hoặc nước khử ion |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3479 |
Nước cất 02 lần hoặc nước khử ion (pha nước rửa) |
1 |
mL |
Nước cất 02 lần hoặc nước khử ion (pha nước rửa) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3480 |
Nước cất 1 lần |
1 |
mL |
Nước cất 1 lần |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3481 |
Nước cất 10 mL/ống |
1 |
Ống |
Nước cất 10 mL/ống |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3482 |
Nước cất 2 lần, vô trùng |
1 |
mL |
Nước cất 2 lần, vô trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3483 |
Nước cất dùng trong SHPT |
1 |
μL |
Nước cất dùng trong SHPT |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3484 |
Nước cất hai lần sấy vô trùng |
1 |
L |
Nước cất hai lần sấy vô trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3485 |
Nước cất hoặc nước khử ion |
1 |
Lít |
Nước cất hoặc nước khử ion |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3486 |
Nước cất không có Nuclease |
1 |
mL |
Nước cất không có Nuclease |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3487 |
Nước cất khử ion vô trùng |
1 |
mL |
Nước cất khử ion vô trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3488 |
Nước cất pha tiêm |
1 |
L |
Nước cất pha tiêm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3489 |
Nước cất sấy tiệt trùng |
1 |
mL |
Nước cất sấy tiệt trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3490 |
Nước cất sấy vô trùng |
1 |
mL |
Nước cất sấy vô trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3491 |
Nước cất sinh học phân tử |
1 |
μL |
Nước cất sinh học phân tử |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3492 |
Nước cất vô trùng |
1 |
mL |
Nước cất vô trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3493 |
Nước cất vô trùng 1-2 mL |
1 |
mL |
Nước cất vô trùng 1-2 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3494 |
Nước deion |
1 |
L |
Nước deion |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3495 |
Nước dùng cho sinh học phân tử |
1 |
mL |
Nước dùng cho sinh học phân tử |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3496 |
Nước giặt |
1 |
mL |
Nước giặt |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3497 |
Nước không chứa RNase và ADNse |
1 |
mL |
Nước không chứa RNase và ADNse |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3498 |
Nước khử ion |
1 |
mL |
Nước khử ion |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3499 |
Nước khử ion đã tiệt trùng (dH2O) |
1 |
μL |
Nước khử ion đã tiệt trùng (dH2O) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3500 |
Nước lau kính mắt |
1 |
mL |
Nước lau kính mắt |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3501 |
Nước lọc |
1 |
mL |
Nước lọc |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3502 |
Nước mắm (chai 500 mL) |
1 |
Chai |
Nước mắm (chai 500 mL) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3503 |
Nước mắt nhân tạo |
1 |
mL |
Nước mắt nhân tạo |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3504 |
Nước máy |
1 |
mL |
Nước máy |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3505 |
Nước muối |
1 |
mL |
Nước muối |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3506 |
Nước muối sinh lí 0,9% (NaCl 0,9%) |
1 |
mL |
Nước muối sinh lí 0,9% (NaCl 0,9%) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3507 |
Nước muối sinh lý 0,45 % |
1 |
mL |
Nước muối sinh lý 0,45 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3508 |
Nước muối sinh lý 0,9 % |
1 |
mL |
Nước muối sinh lý 0,9 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3509 |
Nước muối sinh lý 8,5% vô trùng |
1 |
mL |
Nước muối sinh lý 8,5% vô trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3510 |
Nước muối sinh lý NaCI 0,9%: |
1 |
mL |
Nước muối sinh lý NaCI 0,9%: |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3511 |
Nước muối vô khuẩn 0,45 %-0,5 NaCl, pH 4,5-7,0 |
1 |
mL |
Nước muối vô khuẩn 0,45 %-0,5 NaCl, pH 4,5-7,0 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3512 |
Nước muối vô trùng |
1 |
mL |
Nước muối vô trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3513 |
Nước Oxy-18 (H218O, 10% nguyên tử 18O) |
1 |
Chai 500 mL |
Nước Oxy-18 (H218O, 10% nguyên tử 18O) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3514 |
Nước rửa bát |
1 |
mL |
Nước rửa bát |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3515 |
Nước rửa dùng cho máy giải trình tự gen |
1 |
mL |
Nước rửa dùng cho máy giải trình tự gen |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3516 |
Nước rửa tay |
1 |
mL |
Nước rửa tay |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3517 |
Nước rửa tay chai 500mL |
1 |
mL |
Nước rửa tay chai 500mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3518 |
Nước rửa tay y tế |
1 |
mL |
Nước rửa tay y tế |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3519 |
Nước rửa/ Xà phòng |
1 |
Chai |
Nước rửa/ Xà phòng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3520 |
Nước sạch |
1 |
L |
Nước sạch |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3521 |
Nước sát khuẩn tay |
1 |
mL |
Nước sát khuẩn tay |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3522 |
Nước sấy tiệt trùng |
1 |
mL |
Nước sấy tiệt trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3523 |
Nước SHPT |
1 |
µL |
Nước SHPT |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3524 |
Nước siêu tinh khiết |
1 |
mL |
Nước siêu tinh khiết |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3525 |
Nước siêu tinh khiết (water for chromatography LCMS grade), loại dùng cho LC-MS |
1 |
mL |
Nước siêu tinh khiết (water for chromatography LCMS grade), loại dùng cho LC-MS |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3526 |
Nước siêu tinh khiết (Water for chromatography) |
1 |
mL |
Nước siêu tinh khiết (Water for chromatography) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3527 |
Nước siêu tinh khiết (Water for chromatography), loại dùng cho LC-MS |
1 |
mL |
Nước siêu tinh khiết (Water for chromatography), loại dùng cho LC-MS |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3528 |
Nước siêu tinh khiết RO18 |
1 |
mL |
Nước siêu tinh khiết RO18 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3529 |
Nước sinh học phân tử |
1 |
mL |
Nước sinh học phân tử |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3530 |
Nước tẩy Javel |
1 |
Kg |
Nước tẩy Javel |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3531 |
Nước tẩy Javen tẩy quần áo |
1 |
L |
Nước tẩy Javen tẩy quần áo |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3532 |
Nước tẩy quần áo |
1 |
L |
Nước tẩy quần áo |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3533 |
Nước vô trùng |
1 |
mL |
Nước vô trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3534 |
Nút bấc (lie): 1-1,5 cm. |
1 |
Cái |
Nút bấc (lie): 1-1,5 cm. |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3535 |
Nút bông vô trùng |
1 |
Cái |
Nút bông vô trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3536 |
Nút cao su |
1 |
Cái |
Nút cao su |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3537 |
Nút cao su đông khô dường kính 13 mm |
1 |
Cái |
Nút cao su đông khô dường kính 13 mm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3538 |
Nút cao su đường kính 13 mm |
1 |
Cái |
Nút cao su đường kính 13 mm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3539 |
Nút cao su đường kính 20 mm |
1 |
Cái |
Nút cao su đường kính 20 mm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3540 |
Nút nhôm đường kính 13 mm |
1 |
Cái |
Nút nhôm đường kính 13 mm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3541 |
Nút nhôm đường kính 20 mm |
1 |
Cái |
Nút nhôm đường kính 20 mm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3542 |
Nutrien Agar |
1 |
g |
Nutrien Agar |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3543 |
Ổ cắm điện |
1 |
Cái |
Ổ cắm điện |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3544 |
Ổ cứng lưu dữ liệu từ 1Tb trở lên |
1 |
Cái |
Ổ cứng lưu dữ liệu từ 1Tb trở lên |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3545 |
Ổ điện |
1 |
Cái |
Ổ điện |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3546 |
Ổ điện kéo dài |
1 |
Cái |
Ổ điện kéo dài |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3547 |
Ổ sạc đầu cắm USB đầu ra 40W |
1 |
Cái |
Ổ sạc đầu cắm USB đầu ra 40W |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3548 |
O139-F (25pmol) |
1 |
μL |
O139-F (25pmol) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3549 |
O139-R (25pmol) |
1 |
μL |
O139-R (25pmol) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3550 |
O1-F (25pmol) |
1 |
μL |
O1-F (25pmol) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3551 |
O1-R (25pmol) |
1 |
μL |
O1-R (25pmol) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3552 |
OADC |
1 |
mL |
OADC |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3553 |
Ôn ẩm kế |
1 |
Cái |
Ôn ẩm kế |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3554 |
Ôn ẩm kế điện tử |
1 |
Cái |
Ôn ẩm kế điện tử |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3555 |
Ôn ẩm kế điện tử dùng để đo độ ẩm và nhiệt độ phòng thí nghiệm |
1 |
Cái |
Ôn ẩm kế điện tử dùng để đo độ ẩm và nhiệt độ phòng thí nghiệm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3556 |
Ống (1 mL) cho pha loãng mẫu |
1 |
Cái |
Ống (1 mL) cho pha loãng mẫu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3557 |
Ống 1,5 mL |
1 |
Cái |
Ống 1,5 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3558 |
Ống 15 mL |
1 |
Cái |
Ống 15 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3559 |
Ống 15 mL đáy nhọn |
1 |
Cái |
Ống 15 mL đáy nhọn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3560 |
Ống 2 ly tâm 15 mL |
1 |
Cái |
Ống 2 ly tâm 15 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3561 |
Ống 2 mL đựng huyết tương (không có DNase/RNase) |
1 |
Cái |
Ống 2 mL đựng huyết tương (không có DNase/RNase) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3562 |
Ống 2 mL lưu mẫu |
1 |
Cái |
Ống 2 mL lưu mẫu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3563 |
Ống 2,0 mL nắp xoáy |
1 |
Cái |
Ống 2,0 mL nắp xoáy |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3564 |
Ống 5 mL (phù hợp với thiết bị) |
1 |
Cái |
Ống 5 mL (phù hợp với thiết bị) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3565 |
Ống 5 mL (phù hợp với thiết bị) |
1 |
Cái |
Ống 5 mL (phù hợp với thiết bị) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3566 |
Ống 5 mL dùng chạy máy Flow cytometry |
1 |
Cái |
Ống 5 mL dùng chạy máy Flow cytometry |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3567 |
Ống cao su |
1 |
Cái |
Ống cao su |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3568 |
Ống chân không EDTA 10 mL |
1 |
Cái |
Ống chân không EDTA 10 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3569 |
Ống cho muỗi nghỉ |
1 |
Cái |
Ống cho muỗi nghỉ |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3570 |
Ống cho muỗi nghỉ chiều dài 12.5 cm và đường kính 4,4 cm |
1 |
Cái |
Ống cho muỗi nghỉ chiều dài 12.5 cm và đường kính 4,4 cm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3571 |
Ống cho pha loãng mẫu |
1 |
Cái |
Ống cho pha loãng mẫu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3572 |
Ống chứa hạt tham chiếu cho xét nghiệm định lượng tế bào bạch cầu |
1 |
Ống |
Ống chứa hạt tham chiếu cho xét nghiệm định lượng tế bào bạch cầu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3573 |
Ống chuẩn bạc nitrat (AgNO3) 0,1 N (pha đủ 1000 mL) |
1 |
mL |
Ống chuẩn bạc nitrat (AgNO3) 0,1 N (pha đủ 1000 mL) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3574 |
Ống chuẩn EDTA 0,1N |
1 |
mL |
Ống chuẩn EDTA 0,1N |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3575 |
Ống chuẩn Hydochloric acid 0,1 N pha đủ 1000 mL |
1 |
mL |
Ống chuẩn Hydochloric acid 0,1 N pha đủ 1000 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3576 |
Ống chuẩn I2 0,1 N |
1 |
mL |
Ống chuẩn I2 0,1 N |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3577 |
Ống chuẩn Na2S2O3 0,1 N |
1 |
mL |
Ống chuẩn Na2S2O3 0,1 N |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3578 |
Ống chuẩn potassium thiocyanate (KSCN) 0,1 N (pha đủ 1000 mL) |
1 |
mL |
Ống chuẩn potassium thiocyanate (KSCN) 0,1 N (pha đủ 1000 mL) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3579 |
Ống Cryotuýp |
1 |
Cái |
Ống Cryotuýp |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3580 |
Ống cryotuýp 2 mL |
1 |
Cái |
Ống cryotuýp 2 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3581 |
Ống dẫn mẫu |
1 |
Cái |
Ống dẫn mẫu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3582 |
Ống đo nồng độ ADN 0,5 mL |
1 |
Cái |
Ống đo nồng độ ADN 0,5 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3583 |
Ống đong |
1 |
Cái |
Ống đong |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3584 |
Ống đong (thủy tinh hoặc nhựa) 10 mL - 50 ml |
1 |
Cái |
Ống đong (thủy tinh hoặc nhựa) 10 mL - 50 ml |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3585 |
Ống đong 100 mL |
1 |
Ống |
Ống đong 100 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3586 |
Ống đong 100 mL, có vạch chia |
1 |
Cái |
Ống đong 100 mL, có vạch chia |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3587 |
Ống đong 100 mL, độ chính xác ± 0,5 mL |
1 |
cái |
Ống đong 100 mL, độ chính xác ± 0,5 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3588 |
Ống đong 1000 mL |
1 |
Cái |
Ống đong 1000 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3589 |
Ống đong 100mL |
1 |
Cái |
Ống đong 100mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3590 |
Ống đong 1L |
1 |
Cái |
Ống đong 1L |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3591 |
Ống đong 25 mL |
1 |
Cái |
Ống đong 25 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3592 |
Ống đong 50 mL |
1 |
Cái |
Ống đong 50 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3593 |
Ống đong 500mL |
1 |
Cái |
Ống đong 500mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3594 |
Ống đong 50mL |
1 |
Cái |
Ống đong 50mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3595 |
Ống đong chia vạch thủy tinh 100 mL, có vạch chia |
1 |
Cái |
Ống đong chia vạch thủy tinh 100 mL, có vạch chia |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3596 |
Ống đong chia vạch thủy tinh 25 mL, có vạch chia |
1 |
Cái |
Ống đong chia vạch thủy tinh 25 mL, có vạch chia |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3597 |
Ống đong có mỏ, dung tích 500 mL, có vạch chia |
1 |
Cái |
Ống đong có mỏ, dung tích 500 mL, có vạch chia |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3598 |
Ống đong dùng cho điện di Agarose |
1 |
mL |
Ống đong dùng cho điện di Agarose |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3599 |
Ống đong dung tích 250mL. |
1 |
Cái |
Ống đong dung tích 250mL. |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3600 |
Ống đong khắc vạch |
1 |
Cái |
Ống đong khắc vạch |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3601 |
Ống đong thủy tinh 1 lít |
1 |
Cái |
Ống đong thủy tinh 1 lít |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3602 |
Ống đong thủy tinh 1.000 mL |
1 |
Cái |
Ống đong thủy tinh 1.000 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3603 |
Ống đong thủy tinh 100 mL có chia vạch |
1 |
Cái |
Ống đong thủy tinh 100 mL có chia vạch |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3604 |
Ống đong thủy tinh 100 mL, độ chia 1 mL, độ chính xác ± 0,5 mL |
1 |
Cái |
Ống đong thủy tinh 100 mL, độ chia 1 mL, độ chính xác ± 0,5 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3605 |
Ống đong thủy tinh 1000 mL |
1 |
Cái |
Ống đong thủy tinh 1000 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3606 |
Ống đong thủy tinh 1000 mL, độ chia 10 mL, độ chính xác ± 5 mL |
1 |
Cái |
Ống đong thủy tinh 1000 mL, độ chia 10 mL, độ chính xác ± 5 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3607 |
Ống đong thủy tinh 100mL |
1 |
Cái |
Ống đong thủy tinh 100mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3608 |
Ống đong thủy tinh 1L |
1 |
Cái |
Ống đong thủy tinh 1L |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3609 |
Ống đong thủy tinh 20 mL, có vạch chia |
1 |
Cái |
Ống đong thủy tinh 20 mL, có vạch chia |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3610 |
Ống đong thủy tinh 200 mL, có chia vạch |
1 |
Cái |
Ống đong thủy tinh 200 mL, có chia vạch |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3611 |
Ống đong thủy tinh 25 mL, có vạch chia |
1 |
cái |
Ống đong thủy tinh 25 mL, có vạch chia |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3612 |
Ống đong thủy tinh 250 mL, có chia vạch |
1 |
Cái |
Ống đong thủy tinh 250 mL, có chia vạch |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3613 |
Ống đong thủy tinh 50 mL |
1 |
Cái |
Ống đong thủy tinh 50 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3614 |
Ống đong thủy tinh 50 mL, có vạch chia |
1 |
cái |
Ống đong thủy tinh 50 mL, có vạch chia |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3615 |
Ống đong thủy tinh 500 mL |
1 |
Cái |
Ống đong thủy tinh 500 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3616 |
Ống đong thủy tinh 500 mL, có vạch chia |
1 |
Cái |
Ống đong thủy tinh 500 mL, có vạch chia |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3617 |
Ống đong thủy tinh các loại |
1 |
cái |
Ống đong thủy tinh các loại |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3618 |
Ống đong thủy tinh có mỏ, có vạch loại 100mL |
1 |
Cái |
Ống đong thủy tinh có mỏ, có vạch loại 100mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3619 |
Ống đong thủy tinh, vạch chia, có chân đế, thể tích 500 mL |
1 |
Cái |
Ống đong thủy tinh, vạch chia, có chân đế, thể tích 500 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3620 |
Ống đong thủy tinh, vạch chia, có chân đế, thể tích 1000 mL |
1 |
Cái |
Ống đong thủy tinh, vạch chia, có chân đế, thể tích 1000 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3621 |
Ống đong/bình định mức |
1 |
Cái |
Ống đong/bình định mức |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3622 |
Ống đựng mẫu 3 mL có nắp (6 lần x 2 ống/lần) |
1 |
Cái |
Ống đựng mẫu 3 mL có nắp (6 lần x 2 ống/lần) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3623 |
Ống đựng máu EDTA |
1 |
Cái |
Ống đựng máu EDTA |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3624 |
Ống đựng môi trường 9-15 mL có nắp vặn |
1 |
Cái |
Ống đựng môi trường 9-15 mL có nắp vặn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3625 |
Ống durham |
1 |
Cái |
Ống durham |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3626 |
Ống durham phù hợp với hai loại ống nghiệm trên |
1 |
Cái |
Ống durham phù hợp với hai loại ống nghiệm trên |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3627 |
Ổng Eppendorf |
1 |
Cái |
Ổng Eppendorf |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3628 |
Ống eppendorf 1,5 mL |
1 |
cái |
Ống eppendorf 1,5 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3629 |
Ống facon 15mL chia vạch |
1 |
Cái |
Ống facon 15mL chia vạch |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3630 |
Ống Falcol 50mL |
1 |
Cái |
Ống Falcol 50mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3631 |
Ống falcon 15 mL |
1 |
Cái |
Ống falcon 15 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3632 |
Ống Falcon 20 mL để lấy mẫu |
1 |
Cái |
Ống Falcon 20 mL để lấy mẫu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3633 |
Ống Falcon 50 mL, vô trùng |
1 |
Cái |
Ống Falcon 50 mL, vô trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3634 |
Ống fancol 15 mL |
1 |
Cái |
Ống fancol 15 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3635 |
Ống gây mê thủy tinh có nắp đậy (Ø = 2,4 cm; d = 7,5 cm) |
1 |
Cối |
Ống gây mê thủy tinh có nắp đậy (Ø = 2,4 cm; d = 7,5 cm) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3636 |
Ống hấp phụ |
1 |
Cái |
Ống hấp phụ |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3637 |
Ống hấp phụ |
1 |
Cái |
Ống hấp phụ |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3638 |
Ống hút dịch nội khí quản |
1 |
Cái |
Ống hút dịch nội khí quản |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3639 |
Ống hút mẫu dùng cho máy AAS-Analytik Jena |
1 |
Ống |
Ống hút mẫu dùng cho máy AAS-Analytik Jena |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3640 |
Ống hút mẫu dùng cho máy AAS-Analytik Jena (novAA®400P) |
1 |
Ống |
Ống hút mẫu dùng cho máy AAS-Analytik Jena (novAA®400P) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3641 |
Ống hút muỗi |
1 |
Cái |
Ống hút muỗi |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3642 |
Ống hút muỗi cầm tay dài 30 cm đường kính 1,5 cm |
1 |
Cái |
Ống hút muỗi cầm tay dài 30 cm đường kính 1,5 cm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3643 |
Ống hút muỗi thủy tinh |
1 |
Cái |
Ống hút muỗi thủy tinh |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3644 |
Ống hút nhựa |
1 |
Cái |
Ống hút nhựa |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3645 |
Ống hút nhựa dài trên 15cm |
1 |
Cái |
Ống hút nhựa dài trên 15cm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3646 |
Ống hút Paster |
1 |
Cái |
Ống hút Paster |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3647 |
Ống hút thủy tinh |
1 |
Cái |
Ống hút thủy tinh |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3648 |
Ống lai |
1 |
Ống |
Ống lai |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3649 |
Ống lấy máu có chất chống đông/ hoặc không có chất chống đông loại 3-5 mL |
1 |
Ống |
Ống lấy máu có chất chống đông/ hoặc không có chất chống đông loại 3-5 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3650 |
Ống lấy máu có tráng heparin loại 2mL |
1 |
Cái |
Ống lấy máu có tráng heparin loại 2mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3651 |
Ống lưu mẫu 1,5 mL. |
1 |
Ống |
Ống lưu mẫu 1,5 mL. |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3652 |
Ống lưu mẫu 2 mL |
1 |
Cái |
Ống lưu mẫu 2 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3653 |
Ống lưu mẫu 2 mL có nắp xoáy chịu được nhiệt độ âm sâu |
1 |
Cái |
Ống lưu mẫu 2 mL có nắp xoáy chịu được nhiệt độ âm sâu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3654 |
Ống lưu mẫu 50 mL |
1 |
Ống |
Ống lưu mẫu 50 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3655 |
Ống lưu mẫu thể tích 1,5 ml |
1 |
ống |
Ống lưu mẫu thể tích 1,5 ml |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3656 |
Ống ly lâm 50 mL |
1 |
Cái |
Ống ly lâm 50 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3657 |
Ống ly tâm 15 mL, tiệt trùng |
1 |
Cái |
Ống ly tâm 15 mL, tiệt trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3658 |
Ống ly tâm 15mL (falcon) |
1 |
Cái |
Ống ly tâm 15mL (falcon) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3659 |
Ống ly tâm 2 cm |
1 |
Cái |
Ống ly tâm 2 cm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3660 |
Ống ly tâm 50mL |
1 |
Cái |
Ống ly tâm 50mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3661 |
Ống ly tâm đáy nhọn 15mL |
1 |
Cái |
Ống ly tâm đáy nhọn 15mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3662 |
Ống ly tâm dung tích 2 mL (2 cái/lần lấy nước bọt) |
1 |
Cái |
Ống ly tâm dung tích 2 mL (2 cái/lần lấy nước bọt) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3663 |
Ống ly tâm nhựa 15 mL |
1 |
Cái |
Ống ly tâm nhựa 15 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3664 |
Ống ly tâm nhựa 50 mL |
1 |
Cái |
Ống ly tâm nhựa 50 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3665 |
Ống ly tâm nhựa có nắp đậy kín, dung tích 15 mL |
1 |
Cái |
Ống ly tâm nhựa có nắp đậy kín, dung tích 15 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3666 |
Ống ly tâm nhựa có nắp đậy kín, dung tích 50 mL |
1 |
Cái |
Ống ly tâm nhựa có nắp đậy kín, dung tích 50 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3667 |
Ống ly tâm nhựa có nắp kín dung tích 15 mL |
1 |
cái |
Ống ly tâm nhựa có nắp kín dung tích 15 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3668 |
Ống ly tâm nhựa dung tích 15 mL |
1 |
Cái |
Ống ly tâm nhựa dung tích 15 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3669 |
Ống ly tâm nhựa dung tích 15 mL |
1 |
cái |
Ống ly tâm nhựa dung tích 15 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3670 |
Ống ly tâm nhựa, dung tích 50 mL |
1 |
cái |
Ống ly tâm nhựa, dung tích 50 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3671 |
Ống ly tâm PE dung tích 50 mL, có vạch chia |
1 |
Cái |
Ống ly tâm PE dung tích 50 mL, có vạch chia |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3672 |
Ống ly tâm PE, dung tích 15 mL |
1 |
Cái |
Ống ly tâm PE, dung tích 15 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3673 |
Ống ly tâm PE, dung tích 50 mL |
1 |
cái |
Ống ly tâm PE, dung tích 50 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3674 |
Ống ly tâm PE, dung tích 50 mL |
1 |
cái |
Ống ly tâm PE, dung tích 50 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3675 |
Ống mẫu (tube nhựa nắp xoáy) |
1 |
Cái |
Ống mẫu (tube nhựa nắp xoáy) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3676 |
Ống mẫu 15 mL |
1 |
Cái |
Ống mẫu 15 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3677 |
Ống mẫu 50 mL |
1 |
Cái |
Ống mẫu 50 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3678 |
Ống Micro Inserf thể tích 250 µL để cho lọ 2,0 mL |
1 |
Cái |
Ống Micro Inserf thể tích 250 µL để cho lọ 2,0 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3679 |
Ống Micro Inserf thể tích 250 µL để cho lọ 2,0 mL. |
1 |
Cái |
Ống Micro Inserf thể tích 250 µL để cho lọ 2,0 mL. |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3680 |
Ống nắp xoáy lưu mẫu 2 mL |
1 |
Cái |
Ống nắp xoáy lưu mẫu 2 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3681 |
Ống nghe |
1 |
Cái |
Ống nghe |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3682 |
Ống nghe/ đồng hồ đo nhịp tim |
1 |
Bộ |
Ống nghe/ đồng hồ đo nhịp tim |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3683 |
Ống nghiệm |
1 |
Ống |
Ống nghiệm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3684 |
Ống nghiệm 10 mL |
1 |
Cái |
Ống nghiệm 10 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3685 |
Ống nghiệm 5 mL |
1 |
Cái |
Ống nghiệm 5 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3686 |
Ống nghiệm 50 mL |
1 |
Cái |
Ống nghiệm 50 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3687 |
Ống nghiệm có nắp (10 ml): |
1 |
Cái |
Ống nghiệm có nắp (10 ml): |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3688 |
Ống nghiệm có nắp vặn 20mm x 200mm |
1 |
Cái |
Ống nghiệm có nắp vặn 20mm x 200mm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3689 |
Ống nghiệm đựng nước muối |
1 |
Cái |
Ống nghiệm đựng nước muối |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3690 |
Ống nghiệm free Endotoxin 10x75mm |
1 |
Cái |
Ống nghiệm free Endotoxin 10x75mm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3691 |
Ống nghiệm free Endotoxin 13x100mm |
1 |
Cái |
Ống nghiệm free Endotoxin 13x100mm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3692 |
Ống nghiệm lấy máu (ống EDTA) |
1 |
Ống |
Ống nghiệm lấy máu (ống EDTA) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3693 |
Ống nghiệm lấy máu (ống heparin hoặc ống EDTA hoặc ống không có chất chống đông) |
1 |
Ống |
Ống nghiệm lấy máu (ống heparin hoặc ống EDTA hoặc ống không có chất chống đông) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3694 |
Ống nghiệm lấy máu (ống heparin hoặc ống EDTA) |
1 |
Ống |
Ống nghiệm lấy máu (ống heparin hoặc ống EDTA) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3695 |
Ống nghiệm lấy máu (ống heparin hoặc ống không có chất chống đông) |
1 |
Ống |
Ống nghiệm lấy máu (ống heparin hoặc ống không có chất chống đông) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3696 |
Ống nghiệm lấy máu (ống không chứa chất chống đông) |
1 |
Ống |
Ống nghiệm lấy máu (ống không chứa chất chống đông) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3697 |
Ống nghiệm lấy máu (serum hoặc sodium heparin) |
1 |
Ống |
Ống nghiệm lấy máu (serum hoặc sodium heparin) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3698 |
Ống nghiệm lấy máu 5 mL |
1 |
Cái |
Ống nghiệm lấy máu 5 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3699 |
Ống nghiệm lấy máu chứa chất chống đông EDTA |
1 |
Ống |
Ống nghiệm lấy máu chứa chất chống đông EDTA |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3700 |
Ống nghiệm ly tâm |
1 |
Cái |
Ống nghiệm ly tâm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3701 |
Ống nghiệm nhựa có nắp |
1 |
ống |
Ống nghiệm nhựa có nắp |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3702 |
Ống nghiệm nhựa đựng mẫu nước tiểu sạch có nắp, đường kính 1,6 x10 cm |
1 |
Cái |
Ống nghiệm nhựa đựng mẫu nước tiểu sạch có nắp, đường kính 1,6 x10 cm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3703 |
Ống nghiệm sạch (8x75 mm) |
1 |
Cái |
Ống nghiệm sạch (8x75 mm) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3704 |
Ống nghiệm thủy tinh |
1 |
Ống |
Ống nghiệm thủy tinh |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3705 |
Ống nghiệm thủy tinh 15 mL, có vạch chia, đáy tròn, chịu nhiệt |
1 |
cái |
Ống nghiệm thủy tinh 15 mL, có vạch chia, đáy tròn, chịu nhiệt |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3706 |
Ống nghiệm thủy tinh 25 mL |
1 |
Cái |
Ống nghiệm thủy tinh 25 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3707 |
Ống nghiệm thủy tinh chịu nhiệt có nắp xoáy thể tích 10 ml (đường kính 1,5 x7 cm): |
1 |
cái |
Ống nghiệm thủy tinh chịu nhiệt có nắp xoáy thể tích 10 ml (đường kính 1,5 x7 cm): |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3708 |
Ống nghiệm thủy tinh có nắp đen xoáy kín, kích thước 18 x 180 mm |
1 |
Cái |
Ống nghiệm thủy tinh có nắp đen xoáy kín, kích thước 18 x 180 mm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3709 |
Ống nghiệm thủy tinh có nắp xoáy, 18 x 180 mm, chịu nhiệt |
1 |
cái |
Ống nghiệm thủy tinh có nắp xoáy, 18 x 180 mm, chịu nhiệt |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3710 |
Ống nghiệm thủy tinh có nút mài, dung tích 50 mL |
1 |
cái |
Ống nghiệm thủy tinh có nút mài, dung tích 50 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3711 |
Ống nghiệm thủy tinh đường kính 16 mm x 160 mm |
1 |
Cái |
Ống nghiệm thủy tinh đường kính 16 mm x 160 mm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3712 |
Ống nghiệm thủy tinh đường kính 20mm x 200mm |
1 |
Cái |
Ống nghiệm thủy tinh đường kính 20mm x 200mm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3713 |
Ống nghiệm thủy tinh loại 180mmx180mm |
1 |
Cái |
Ống nghiệm thủy tinh loại 180mmx180mm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3714 |
Ống nhựa có nắp 10 mL |
1 |
Cái |
Ống nhựa có nắp 10 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3715 |
Ống nhựa có nắp 5 mL |
1 |
Cái |
Ống nhựa có nắp 5 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3716 |
Ống nhựa ly tâm đáy nhọn 15 mL |
1 |
Cái |
Ống nhựa ly tâm đáy nhọn 15 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3717 |
Ống nhựa ly tâm đáy nhọn 50 mL |
1 |
Cái |
Ống nhựa ly tâm đáy nhọn 50 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3718 |
Ống nhựa ly tâm vô trùng 50 mL |
1 |
Ống |
Ống nhựa ly tâm vô trùng 50 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3719 |
Ống nhựa phản ứng (Reaction Vessels) dùng cho máy Architect |
1 |
cái |
Ống nhựa phản ứng (Reaction Vessels) dùng cho máy Architect |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3720 |
Ống nhựa sục khí kích thước 25 cm |
1 |
Cái |
Ống nhựa sục khí kích thước 25 cm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3721 |
Ống nhựa trữ đông 5 mL có nắp vặn |
1 |
Cái |
Ống nhựa trữ đông 5 mL có nắp vặn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3722 |
Ống nước muối sinh lý |
1 |
Ống |
Ống nước muối sinh lý |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3723 |
Ống nuôi cấy dung tích 12-15mL |
1 |
Cái |
Ống nuôi cấy dung tích 12-15mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3724 |
Ống PCR (0.2 mL) |
1 |
Cái |
Ống PCR (0.2 mL) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3725 |
Ống PCR 0,1 mL |
1 |
Cái |
Ống PCR 0,1 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3726 |
Ống PCR 0,2 mL |
1 |
Cái |
Ống PCR 0,2 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3727 |
Ống phân hủy bằng thủy tinh, dung tích 250 mL |
1 |
Cái |
Ống phân hủy bằng thủy tinh, dung tích 250 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3728 |
Ống phản ứng PCR rời |
1 |
Cái |
Ống phản ứng PCR rời |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3729 |
Ống phản ứng PCR/Dải 8 giếng/tấm nhựa 96 giếng và nắp đậy tương ứng với thiết bị (0,1- 0,5 mL) |
1 |
Cái |
Ống phản ứng PCR/Dải 8 giếng/tấm nhựa 96 giếng và nắp đậy tương ứng với thiết bị (0,1- 0,5 mL) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3730 |
Ống phản ứng PCR/strip 8 giếng/tấm nhựa 96 giếng và nắp đậy tương ứng với thiết bị (0,1 - 0,5 mL) |
1 |
Cái/Giếng |
Ống phản ứng PCR/strip 8 giếng/tấm nhựa 96 giếng và nắp đậy tương ứng với thiết bị (0,1 - 0,5 mL) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3731 |
Ống phản ứng real-time PCR và nắp đậy tương ứng với thiết bị |
1 |
Cái/Giếng |
Ống phản ứng real-time PCR và nắp đậy tương ứng với thiết bị |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3732 |
Ống phản ứng realtime PCR và nắp đậy tương ứng với thiết bị (loại 0,1 mL hoặc 0,2 mL hoặc 0,5 mL có nắp tương ứng hoặc gióng 8 giếng có nắp tương ứng hoặc hoặc tấm nhựa 96 giếng ...) |
1 |
Cái/Giếng |
Ống phản ứng realtime PCR và nắp đậy tương ứng với thiết bị (loại 0,1 mL hoặc 0,2 mL hoặc 0,5 mL có nắp tương ứng hoặc gióng 8 giếng có nắp tương ứng hoặc hoặc tấm nhựa 96 giếng ...) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3733 |
Ống phản ứng realtime PCR/Dải 8 giếng/tấm nhựa 96 giếng và nắp đậy tương ứng với thiết bị (0,1- 0,5 mL) |
1 |
Cái/Giếng |
Ống phản ứng realtime PCR/Dải 8 giếng/tấm nhựa 96 giếng và nắp đậy tương ứng với thiết bị (0,1- 0,5 mL) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3734 |
Ống phản ứng real-time PCR/strip 8 giếng/tấm nhựa 96 giếng và nắp đậy tương ứng với thiết bị (0,1-0,5 mL) |
1 |
Cái/Giếng |
Ống phản ứng real-time PCR/strip 8 giếng/tấm nhựa 96 giếng và nắp đậy tương ứng với thiết bị (0,1-0,5 mL) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3735 |
Ống phản ứng real-time PCR/strip/tấm nhựa 96 giếng và nắp đậy tương ứng với thiết bị (0,1-0,5 mL) |
1 |
Cái/Giếng |
Ống phản ứng real-time PCR/strip/tấm nhựa 96 giếng và nắp đậy tương ứng với thiết bị (0,1-0,5 mL) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3736 |
Ống polyethylen, có nắp vặn, 15 mL |
1 |
Cái |
Ống polyethylen, có nắp vặn, 15 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3737 |
Ống polyethylen, có nắp vặn, 50 mL |
1 |
Cái |
Ống polyethylen, có nắp vặn, 50 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3738 |
Ống polystyrene 5mL vô trùng |
1 |
Cái |
Ống polystyrene 5mL vô trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3739 |
Ống serum 5 mL |
1 |
Cái |
Ống serum 5 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3740 |
Ống serum lấy máu |
1 |
Cái |
Ống serum lấy máu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3741 |
Ống thủy tinh 16 x 150 mm |
1 |
Cái |
Ống thủy tinh 16 x 150 mm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3742 |
Ống thủy tinh cổ nhỏ (amp uL) |
1 |
Cái |
Ống thủy tinh cổ nhỏ (amp uL) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3743 |
Ống thủy tinh nắp xoáy Φ 18-20 mm |
1 |
Cái |
Ống thủy tinh nắp xoáy Φ 18-20 mm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3744 |
Ống thủy tinh Φ12 mm |
1 |
Cái |
Ống thủy tinh Φ12 mm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3745 |
Ống tiêm 5 mL |
1 |
Cái |
Ống tiêm 5 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3746 |
Ống trộn dung dịch khuếch đại (phù hợp với thiết bị) |
1 |
Cái |
Ống trộn dung dịch khuếch đại (phù hợp với thiết bị) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3747 |
Ống trụ cắm panh |
1 |
Cái |
Ống trụ cắm panh |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3748 |
Ống trụ cắm panh y tế |
1 |
Cái |
Ống trụ cắm panh y tế |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3749 |
Ống vô trùng các thể tích (1,5 mL - 2,0 mL), đáy nhọn |
1 |
Cái |
Ống vô trùng các thể tích (1,5 mL - 2,0 mL), đáy nhọn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3750 |
Ống vô trùng các thể tích 1,5 - 2 mL |
1 |
Cái |
Ống vô trùng các thể tích 1,5 - 2 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3751 |
Ống vô trùng, nắp vặn chứa mẫu - 2 mL |
1 |
Cái |
Ống vô trùng, nắp vặn chứa mẫu - 2 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3752 |
Ống/chai/bình thủy tinh chịu nhiệt 100 mL có nắp vặn |
1 |
Cái |
Ống/chai/bình thủy tinh chịu nhiệt 100 mL có nắp vặn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3753 |
Ống/chai/bình thủy tinh chịu nhiệt 25 mL có nắp vặn |
1 |
Ống |
Ống/chai/bình thủy tinh chịu nhiệt 25 mL có nắp vặn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3754 |
ONPG DISCS |
1 |
Ống |
ONPG DISCS |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3755 |
o-phenylenediamine dihydrochloride (OPD) |
1 |
Viên |
o-phenylenediamine dihydrochloride (OPD) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3756 |
O-Ring 9.32 OD x 5.32 ID |
1 |
cái |
O-Ring 9.32 OD x 5.32 ID |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3757 |
Ornithine decarboxylase Broth |
1 |
g |
Ornithine decarboxylase Broth |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3758 |
Oxidase |
1 |
mL |
Oxidase |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3759 |
Oxidase |
1 |
Phản ứng |
Oxidase |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3760 |
Oxidase test |
1 |
test |
Oxidase test |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3761 |
Oxidase test |
1 |
Cái |
Oxidase test |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3762 |
Panh |
1 |
Cái |
Panh |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3763 |
Panh có mấu |
1 |
Cái |
Panh có mấu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3764 |
Panh gắp |
1 |
Cái |
Panh gắp |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3765 |
Panh gắp muỗi |
1 |
Cái |
Panh gắp muỗi |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3766 |
Panh kẹp |
1 |
Cái |
Panh kẹp |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3767 |
Panh mũi thẳng |
1 |
Cái |
Panh mũi thẳng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3768 |
Panh y tế không mẫu |
1 |
Cái |
Panh y tế không mẫu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3769 |
Panh, kẹp |
1 |
Cái |
Panh, kẹp |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3770 |
Panh/ kẹp forcep |
1 |
Cái |
Panh/ kẹp forcep |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3771 |
Pank |
1 |
Cái |
Pank |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3772 |
Pank inox |
1 |
Cái |
Pank inox |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3773 |
Pank y tế |
1 |
Cái |
Pank y tế |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3774 |
Parafilm |
1 |
cm |
Parafilm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3775 |
Parafilm (10 cm x 38,1 m) |
1 |
Cuộn |
Parafilm (10 cm x 38,1 m) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3776 |
Paraflim |
1 |
Cái |
Paraflim |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3777 |
PBS (-) 10X, pH 7,4 |
1 |
mL |
PBS (-) 10X, pH 7,4 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3778 |
PBS (-) pH 7,2 |
1 |
mL |
PBS (-) pH 7,2 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3779 |
PBS (Dulbeco Phosphate Buffered Saline) |
1 |
Viên |
PBS (Dulbeco Phosphate Buffered Saline) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3780 |
PBS dạng viên |
1 |
Viên |
PBS dạng viên |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3781 |
PBS IX |
1 |
mL |
PBS IX |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3782 |
PBS IX (ống 5 mL) |
1 |
Ống |
PBS IX (ống 5 mL) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3783 |
PBS(-) 10x, pH 7,4 |
1 |
mL |
PBS(-) 10x, pH 7,4 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3784 |
PCR buffer |
1 |
μL |
PCR buffer |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3785 |
PCR có nắp 0,2 mL |
1 |
Cái |
PCR có nắp 0,2 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3786 |
Pen |
1 |
Cái |
Pen |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3787 |
Penicillin + Streptomycin |
1 |
mL |
Penicillin + Streptomycin |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3788 |
Pepsin 1:10,000 |
1 |
Gr |
Pepsin 1:10,000 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3789 |
Peptone kiềm |
1 |
g |
Peptone kiềm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3790 |
Peptone Water |
1 |
g |
Peptone Water |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3791 |
Permethrin |
1 |
mg/ m2 bề mặt |
Permethrin |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3792 |
Permethrin |
1 |
mg/m3 |
Permethrin |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3793 |
Peroxide (H2O2) độ tinh khiết ≥ 30 % |
1 |
mL |
Peroxide (H2O2) độ tinh khiết ≥ 30 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3794 |
Petroleum ether |
1 |
mL |
Petroleum ether |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3795 |
Petroleum ether 30-60 khoảng nhiệt độ sôi 30 - 60°C |
1 |
mL |
Petroleum ether 30-60 khoảng nhiệt độ sôi 30 - 60°C |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3796 |
Petroleum ether, độ tinh khiết ≥ 98 % |
1 |
mL |
Petroleum ether, độ tinh khiết ≥ 98 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3797 |
Petromanid |
1 |
Gr |
Petromanid |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3798 |
Petromanid |
1 |
gr |
Petromanid |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3799 |
pH met |
1 |
Cái |
pH met |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3800 |
Pha động EGC 500 KOH |
1 |
mL |
Pha động EGC 500 KOH |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3801 |
Phage lý giải |
1 |
µL |
Phage lý giải |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3802 |
Phấn đánh dấu |
1 |
cái |
Phấn đánh dấu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3803 |
Phenol |
1 |
g |
Phenol |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3804 |
Phenol 99% |
1 |
g |
Phenol 99% |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3805 |
Phenol 99,5% |
1 |
mg |
Phenol 99,5% |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3806 |
Phenol, độ tinh khiết ≥ 99 % |
1 |
g |
Phenol, độ tinh khiết ≥ 99 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3807 |
Phenolphtalein |
1 |
g |
Phenolphtalein |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3808 |
Phễu |
1 |
Cái |
Phễu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3809 |
Phễu chiết 250 mL |
1 |
Cái |
Phễu chiết 250 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3810 |
Phễu chiết quả lê, dung tích 100 mL |
1 |
cái |
Phễu chiết quả lê, dung tích 100 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3811 |
Phễu nhựa cải tiến, hình nón, đường kính đáy 12 cm và chiều cao 5,5 cm |
1 |
Cái |
Phễu nhựa cải tiến, hình nón, đường kính đáy 12 cm và chiều cao 5,5 cm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3812 |
Phễu nhựa trong |
1 |
Cái |
Phễu nhựa trong |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3813 |
Phễu phân tách đáy nón 1 L |
1 |
Cái |
Phễu phân tách đáy nón 1 L |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3814 |
Phễu thủy tinh |
1 |
Cái |
Phễu thủy tinh |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3815 |
Phễu thủy tinh đường kính 60 mm |
1 |
Cái |
Phễu thủy tinh đường kính 60 mm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3816 |
Phễu thủy tinh, đường kính 7 cm |
1 |
cái |
Phễu thủy tinh, đường kính 7 cm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3817 |
Phễu thủy tinh, đường kính miệng phễu 7 cm |
1 |
Cái |
Phễu thủy tinh, đường kính miệng phễu 7 cm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3818 |
Phí duy trì đường dây tư vấn hotline |
1 |
lần |
Phí duy trì đường dây tư vấn hotline |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3819 |
Phích lạnh |
1 |
Hộp |
Phích lạnh |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3820 |
Phiến 12 giếng nuôi tế bào |
1 |
Cái |
Phiến 12 giếng nuôi tế bào |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3821 |
Phiến 24 giếng |
1 |
Cái |
Phiến 24 giếng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3822 |
Phiến 48 giếng trong, tiệt trùng |
1 |
Cái |
Phiến 48 giếng trong, tiệt trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3823 |
Phiến 48 giếng-tiệt trùng |
1 |
Phiến |
Phiến 48 giếng-tiệt trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3824 |
Phiến 96 giếng (đáy phẳng) |
1 |
Cái |
Phiến 96 giếng (đáy phẳng) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3825 |
Phiến 96 giếng đáy phẳng |
1 |
Phiến |
Phiến 96 giếng đáy phẳng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3826 |
Phiến 96 giếng đáy V |
1 |
Cái |
Phiến 96 giếng đáy V |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3827 |
Phiến 96 giếng sâu lưu mẫu, tiệt trùng |
1 |
Cái |
Phiến 96 giếng sâu lưu mẫu, tiệt trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3828 |
Phiến 96 giếng trong, tiệt trùng |
1 |
Cái |
Phiến 96 giếng trong, tiệt trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3829 |
Phiến giải trình tự gen |
1 |
Cái |
Phiến giải trình tự gen |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3830 |
Phiến giấy bạc vô trùng phủ giếng lưu mẫu |
1 |
Cái |
Phiến giấy bạc vô trùng phủ giếng lưu mẫu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3831 |
Phiến nhựa 96 giếng |
1 |
Cái |
Phiến nhựa 96 giếng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3832 |
Phiến nhựa 96 giếng đáy nhọn (chữ V) |
1 |
Phiến |
Phiến nhựa 96 giếng đáy nhọn (chữ V) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3833 |
Phiến nhựa 96 giếng đáy phẳng |
1 |
Cái |
Phiến nhựa 96 giếng đáy phẳng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3834 |
Phiến nhựa 96 giếng đáy tròn (chữ U) |
1 |
Phiến |
Phiến nhựa 96 giếng đáy tròn (chữ U) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3835 |
Phiến nhựa 96 giếng đáy V |
1 |
Cái |
Phiến nhựa 96 giếng đáy V |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3836 |
Phiến nuôi tế bào 12 giếng |
1 |
Cái |
Phiến nuôi tế bào 12 giếng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3837 |
Phiến nuôi tế bào 24 giếng |
1 |
Cái |
Phiến nuôi tế bào 24 giếng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3838 |
Phiến nuôi tế bào 96 giếng |
1 |
Cái |
Phiến nuôi tế bào 96 giếng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3839 |
Phiến phản ứng (Reaction Module) dùng cho máy Maglumi |
1 |
cái |
Phiến phản ứng (Reaction Module) dùng cho máy Maglumi |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3840 |
Phiến vi lượng 96 giếng đáy phẳng |
1 |
Cái |
Phiến vi lượng 96 giếng đáy phẳng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3841 |
Phiếu cam kết loại trừ LQ/BG trong và xung quanh nhà |
1 |
Phiếu |
Phiếu cam kết loại trừ LQ/BG trong và xung quanh nhà |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3842 |
Phiếu chỉ định tiêm |
1 |
Tờ |
Phiếu chỉ định tiêm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3843 |
Phiếu chi thông tin hoạt động diệt LQ/BG phòng chống bệnh do muỗi vằn truyền |
1 |
Phiếu |
Phiếu chi thông tin hoạt động diệt LQ/BG phòng chống bệnh do muỗi vằn truyền |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3844 |
Phiếu điều tra |
1 |
Bộ |
Phiếu điều tra |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3845 |
Phiếu ghi kết quả thử nghiệm |
1 |
Tờ |
Phiếu ghi kết quả thử nghiệm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3846 |
Phiếu ghi kết quả thử nhạy cảm |
1 |
Tờ |
Phiếu ghi kết quả thử nhạy cảm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3847 |
Phiếu ghi thông tin hoạt động diệt LQ/BG phòng chống bệnh do muỗi vằn truyền |
1 |
Phiếu |
Phiếu ghi thông tin hoạt động diệt LQ/BG phòng chống bệnh do muỗi vằn truyền |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3848 |
Phiếu khảo sát LQ/BG tại thực địa |
1 |
Phiếu |
Phiếu khảo sát LQ/BG tại thực địa |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3849 |
Phiếu theo dõi môi trường |
1 |
Tờ |
Phiếu theo dõi môi trường |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3850 |
Phiếu tổng kết khảo sát LQ/BG tại thực địa |
1 |
Phiếu |
Phiếu tổng kết khảo sát LQ/BG tại thực địa |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3851 |
Phim kỹ thuật số 35 x 43 cm |
1 |
Cái |
Phim kỹ thuật số 35 x 43 cm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3852 |
Phim parafilm |
1 |
cm |
Phim parafilm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3853 |
Phin lọc 500 mL |
1 |
Cái |
Phin lọc 500 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3854 |
Phin lọc Nylon (kích thước lỗ 0.45 μm, kích thước màng lọc 13mm) |
1 |
Hộp |
Phin lọc Nylon (kích thước lỗ 0.45 μm, kích thước màng lọc 13mm) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3855 |
Phôi in giấy chứng nhận |
1 |
Tờ |
Phôi in giấy chứng nhận |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3856 |
Phong bì thư |
1 |
Cái |
Phong bì thư |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3857 |
Phosphatase acid từ khoai tây, hoạt độ 2 U/mg |
1 |
mg |
Phosphatase acid từ khoai tây, hoạt độ 2 U/mg |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3858 |
Phosphate Buffered Salin |
1 |
Viên |
Phosphate Buffered Salin |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3859 |
Phosphoric acid (H3PO4), độ tinh khiết ≥ 85 % |
1 |
g |
Phosphoric acid (H3PO4), độ tinh khiết ≥ 85 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3860 |
Phosphoric acid độ tinh khiết ≥ 85 % |
1 |
g |
Phosphoric acid độ tinh khiết ≥ 85 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3861 |
Phytohemagglutinin (PHA) |
1 |
mg |
Phytohemagglutinin (PHA) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3862 |
Pin |
1 |
Đôi |
Pin |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3863 |
Pin 1,5V |
1 |
Viên |
Pin 1,5V |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3864 |
Pin 9V |
1 |
Viên |
Pin 9V |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3865 |
Pin AA (4 quả) |
1 |
Viên |
Pin AA (4 quả) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3866 |
Pin AA cho mic |
1 |
Quả |
Pin AA cho mic |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3867 |
Pin AA dùng cho thiết bị đo điện đa năng |
1 |
Viên |
Pin AA dùng cho thiết bị đo điện đa năng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3868 |
Pin AAA |
1 |
Viên |
Pin AAA |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3869 |
Pin AAA cho máy đo nồng độ oxy máu |
1 |
Quả |
Pin AAA cho máy đo nồng độ oxy máu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3870 |
Pin chuyên dụng cho cảm biến |
1 |
Viên |
Pin chuyên dụng cho cảm biến |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3871 |
Pin chuyên dụng cho cảm biến nhiệt độ |
1 |
Viên |
Pin chuyên dụng cho cảm biến nhiệt độ |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3872 |
Pin chuyên dụng dùng cho bộ thiết bị đo nhiệt độ, áp suất không dây |
1 |
Viên |
Pin chuyên dụng dùng cho bộ thiết bị đo nhiệt độ, áp suất không dây |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3873 |
Pin CR |
1 |
Viên |
Pin CR |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3874 |
Pin CR2032 dùng cho đồng hồ điện tử |
1 |
Viên |
Pin CR2032 dùng cho đồng hồ điện tử |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3875 |
Pin đại |
1 |
Đôi |
Pin đại |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3876 |
Pin đồng hồ bấm giây |
1 |
Viên |
Pin đồng hồ bấm giây |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3877 |
Pin đồng hồ điện tử (CR2032) |
1 |
Viên |
Pin đồng hồ điện tử (CR2032) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3878 |
Pin máy loại đũa |
1 |
Đôi |
Pin máy loại đũa |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3879 |
Pin nhiệt kế điện tử (AA) |
1 |
Viên |
Pin nhiệt kế điện tử (AA) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3880 |
Pin thiết bị đo điện đa năng (AA) |
1 |
Viên |
Pin thiết bị đo điện đa năng (AA) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3881 |
Pin thiết bị đo tốc độ vòng quay (AA) |
1 |
Viên |
Pin thiết bị đo tốc độ vòng quay (AA) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3882 |
Pin tiểu |
1 |
Quả |
Pin tiểu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3883 |
Pin tiểu (4 quả) |
1 |
Quả |
Pin tiểu (4 quả) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3884 |
Pipct nhựa vô trùng 20 mL |
1 |
Cái |
Pipct nhựa vô trùng 20 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3885 |
Pipet |
1 |
Cái |
Pipet |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3886 |
Pipet - các loại |
1 |
Cái |
Pipet - các loại |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3887 |
Pipet 1 mL |
1 |
Cái |
Pipet 1 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3888 |
Pipet 1 mL, 10 mL |
1 |
Cái |
Pipet 1 mL, 10 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3889 |
Pipet 10 mL |
1 |
Cái |
Pipet 10 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3890 |
Pipet 100- 1000 μL |
1 |
Cái |
Pipet 100- 1000 μL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3891 |
Pipet 1000 µL |
1 |
Cái |
Pipet 1000 µL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3892 |
Pipet 10mL |
1 |
Cái |
Pipet 10mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3893 |
Pipet 1mL |
1 |
Cái |
Pipet 1mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3894 |
Pipet 1mL, 10 mL độ chính xác ± 0,05 mL |
1 |
Cái |
Pipet 1mL, 10 mL độ chính xác ± 0,05 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3895 |
Pipet 1mL, 10mL |
1 |
Cái |
Pipet 1mL, 10mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3896 |
Pipet 1mL, 2mL, 5mL, 10mL |
1 |
Cái |
Pipet 1mL, 2mL, 5mL, 10mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3897 |
Pipet 20 - 200 μL |
1 |
Cái |
Pipet 20 - 200 μL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3898 |
Pipet 200 μL |
1 |
Cái |
Pipet 200 μL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3899 |
Pipet 200mL, 100mL, 50mL và 25 mL |
1 |
Cái |
Pipet 200mL, 100mL, 50mL và 25 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3900 |
Pipet 5 mL |
1 |
Cái |
Pipet 5 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3901 |
Pipet bán tự động 500-5000 mL |
1 |
Cái |
Pipet bán tự động 500-5000 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3902 |
Pipet bán tự động Eppendorf loại 20- 200 μl, hoặc tương đương |
1 |
cái |
Pipet bán tự động Eppendorf loại 20- 200 μl, hoặc tương đương |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3903 |
Pipet bán tự động Eppendorf loại 200- 1000 μl, hoặc tương đương |
1 |
cái |
Pipet bán tự động Eppendorf loại 200- 1000 μl, hoặc tương đương |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3904 |
Pipet bầu thủy tinh 1 mL, cấp A |
1 |
cái |
Pipet bầu thủy tinh 1 mL, cấp A |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3905 |
Pipet bầu thủy tinh 10 mL |
1 |
Cái |
Pipet bầu thủy tinh 10 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3906 |
Pipet bầu thủy tinh 10 mL, cấp AS |
1 |
cái |
Pipet bầu thủy tinh 10 mL, cấp AS |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3907 |
Pipet bầu thủy tinh 10 mL, cấp chính xác AS |
1 |
Cái |
Pipet bầu thủy tinh 10 mL, cấp chính xác AS |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3908 |
Pipet bầu thủy tinh 10, độ chính xác ±0,04 mL |
1 |
Cái |
Pipet bầu thủy tinh 10, độ chính xác ±0,04 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3909 |
Pipet bầu thủy tinh 25 mL, cấp chính xác AS |
1 |
Cái |
Pipet bầu thủy tinh 25 mL, cấp chính xác AS |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3910 |
Pipet bầu thủy tinh 25 mL, độ chính xác ±0,04 mL |
1 |
Cái |
Pipet bầu thủy tinh 25 mL, độ chính xác ±0,04 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3911 |
Pipet bầu thủy tinh 5 mL, cấp AS |
1 |
cái |
Pipet bầu thủy tinh 5 mL, cấp AS |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3912 |
Pipet các loại |
1 |
Cái |
Pipet các loại |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3913 |
Pipet các thể tích: 1mL, 2 mL, 5mL, 10 mL |
1 |
Cái |
Pipet các thể tích: 1mL, 2 mL, 5mL, 10 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3914 |
Pipet các thể tích: 1mL, 2 mL, 5mL, 10 mL cấp chính xác A |
1 |
Cái |
Pipet các thể tích: 1mL, 2 mL, 5mL, 10 mL cấp chính xác A |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3915 |
Pipet Eppendorf Repeater hoặc tương đương loại 1μl - 10 ml |
1 |
cái |
Pipet Eppendorf Repeater hoặc tương đương loại 1μl - 10 ml |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3916 |
Pipet Eppendorf Research, dung tích 10 - 100 μl, độ chính xác ± 3 μl (tại 100 μl) |
1 |
cái |
Pipet Eppendorf Research, dung tích 10 - 100 μl, độ chính xác ± 3 μl (tại 100 μl) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3917 |
Pipet Eppendorf Research, dung tích 100 - 1000 μl, độ chính xác ± 3 μl (tại 100 μl) |
1 |
cái |
Pipet Eppendorf Research, dung tích 100 - 1000 μl, độ chính xác ± 3 μl (tại 100 μl) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3918 |
Pipet khác vạch 25 mL |
1 |
Cái |
Pipet khác vạch 25 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3919 |
Pipet khắc vạch 25 ml - tiệt trùng |
1 |
Cái |
Pipet khắc vạch 25 ml - tiệt trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3920 |
Pipet lớn |
1 |
Lần |
Pipet lớn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3921 |
Pipet nhỏ |
1 |
Lần |
Pipet nhỏ |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3922 |
Pipet nhỏ giọt |
1 |
Cái |
Pipet nhỏ giọt |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3923 |
Pipet nhựa |
1 |
Cái |
Pipet nhựa |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3924 |
Pipet nhựa - các loại |
1 |
Cái |
Pipet nhựa - các loại |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3925 |
Pipet nhựa - các loại 5 mL, 10 mL, 25 mL |
1 |
Cái |
Pipet nhựa - các loại 5 mL, 10 mL, 25 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3926 |
Pipet nhựa (2mL) |
1 |
Cái |
Pipet nhựa (2mL) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3927 |
Pipet nhựa (vô trùng) |
1 |
Cái |
Pipet nhựa (vô trùng) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3928 |
Pipet nhựa 1 mL |
1 |
Cái |
Pipet nhựa 1 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3929 |
Pipet nhựa 1,5 mL |
1 |
Cái |
Pipet nhựa 1,5 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3930 |
Pipet nhựa 10 mL |
1 |
mL |
Pipet nhựa 10 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3931 |
Pipet nhựa 3 mL- tiệt trùng |
1 |
Cái |
Pipet nhựa 3 mL- tiệt trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3932 |
Pipet nhựa 5 mL |
1 |
mL |
Pipet nhựa 5 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3933 |
Pipet nhựa các cỡ, tiệt trùng |
1 |
Cái |
Pipet nhựa các cỡ, tiệt trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3934 |
Pipet nhựa các loại, tiệt trùng |
1 |
Cái |
Pipet nhựa các loại, tiệt trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3935 |
Pipet nhựa khắc vạch 25 mL, tiệt trùng |
1 |
Cái |
Pipet nhựa khắc vạch 25 mL, tiệt trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3936 |
Pipet nhựa tiệt trùng 10 mL |
1 |
Cái |
Pipet nhựa tiệt trùng 10 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3937 |
Pipet nhựa tiệt trùng 5mL |
1 |
Cái |
Pipet nhựa tiệt trùng 5mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3938 |
Pipet nhựa tiệt trùng dùng 1 lần 10mL |
1 |
Cái |
Pipet nhựa tiệt trùng dùng 1 lần 10mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3939 |
Pipet nhựa vô trùng |
1 |
Cái |
Pipet nhựa vô trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3940 |
Pipet nhựa vô trùng 10 mL |
1 |
Cái |
Pipet nhựa vô trùng 10 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3941 |
Pipet nhựa vô trùng 25 mL |
1 |
Cái |
Pipet nhựa vô trùng 25 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3942 |
Pipet nhựa vô trùng 3mL |
1 |
Cái |
Pipet nhựa vô trùng 3mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3943 |
Pipet nhựa vô trùng 5 mL |
1 |
Cái |
Pipet nhựa vô trùng 5 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3944 |
Pipet nhựa vô trùng các loại |
1 |
Cái |
Pipet nhựa vô trùng các loại |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3945 |
Pipet P-10 |
1 |
Cái |
Pipet P-10 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3946 |
Pipet P100 |
1 |
Cái |
Pipet P100 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3947 |
Pipet P-20 |
1 |
Cái |
Pipet P-20 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3948 |
Pipet P200 |
1 |
Cái |
Pipet P200 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3949 |
Pipet pasteur |
1 |
Cái |
Pipet pasteur |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3950 |
Pipet Pasteur (dài 150 mm, đầu lớn 7 mm, đầu nhỏ 1 mm |
1 |
Cái |
Pipet Pasteur (dài 150 mm, đầu lớn 7 mm, đầu nhỏ 1 mm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3951 |
Pipet pasteur thủy tinh |
1 |
cái |
Pipet pasteur thủy tinh |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3952 |
Pipet pasteur thủy tinh, chiều dài 230 mm |
1 |
cái |
Pipet pasteur thủy tinh, chiều dài 230 mm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3953 |
Pipet Pasteur tiệt trùng 3,5 mL |
1 |
Cái |
Pipet Pasteur tiệt trùng 3,5 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3954 |
Pipet thẳng thủy tinh 10 mL, cấp A |
1 |
cái |
Pipet thẳng thủy tinh 10 mL, cấp A |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3955 |
Pipet thẳng thủy tinh 25 mL, cấp A |
1 |
Cái |
Pipet thẳng thủy tinh 25 mL, cấp A |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3956 |
Pipet thẳng thủy tinh 5 mL, cấp A |
1 |
Cái |
Pipet thẳng thủy tinh 5 mL, cấp A |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3957 |
Pipet thủy tinh (2mL, 5mL, 10mL) |
1 |
Cái |
Pipet thủy tinh (2mL, 5mL, 10mL) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3958 |
Pipet thủy tinh (5mL, 10mL) |
1 |
Cái |
Pipet thủy tinh (5mL, 10mL) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3959 |
Pipet thủy tinh 10 mL |
1 |
Cái |
Pipet thủy tinh 10 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3960 |
Pipet thủy tinh 10mL, cấp A |
1 |
Cái |
Pipet thủy tinh 10mL, cấp A |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3961 |
Pipet thủy tinh bầu 2 mL, cấp AS |
1 |
cái |
Pipet thủy tinh bầu 2 mL, cấp AS |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3962 |
Pipet thủy tinh loại 5mL, cấp A |
1 |
Cái |
Pipet thủy tinh loại 5mL, cấp A |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3963 |
Pipet thủy tinh thẳng 1 mL độ chính xác ± 0,007 mL |
1 |
cái |
Pipet thủy tinh thẳng 1 mL độ chính xác ± 0,007 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3964 |
Pipet thủy tinh thẳng 1 mL, chia vạch, độ chính xác ± 0,007 mL |
1 |
cái |
Pipet thủy tinh thẳng 1 mL, chia vạch, độ chính xác ± 0,007 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3965 |
Pipet thủy tinh thẳng 10 mL, cấp A |
1 |
cái |
Pipet thủy tinh thẳng 10 mL, cấp A |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3966 |
Pipet thủy tinh thẳng 10 mL, chia vạch, cấp A |
1 |
cái |
Pipet thủy tinh thẳng 10 mL, chia vạch, cấp A |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3967 |
Pipet thủy tinh thẳng 2 mL, cấp A |
1 |
Cái |
Pipet thủy tinh thẳng 2 mL, cấp A |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3968 |
Pipet thủy tinh thẳng 2 mL, cấp A |
1 |
Cái |
Pipet thủy tinh thẳng 2 mL, cấp A |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3969 |
Pipet thủy tinh thẳng 25 mL, cấp A |
1 |
cái |
Pipet thủy tinh thẳng 25 mL, cấp A |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3970 |
Pipet thủy tinh thẳng 25 mL, chia vạch, độ chính xác ± 0,1 mL |
1 |
cái |
Pipet thủy tinh thẳng 25 mL, chia vạch, độ chính xác ± 0,1 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3971 |
Pipet thủy tinh thẳng 5 mL, cấp A |
1 |
cái |
Pipet thủy tinh thẳng 5 mL, cấp A |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3972 |
Pipet thủy tinh/pipet nhựa |
1 |
Cái |
Pipet thủy tinh/pipet nhựa |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3973 |
Pipet trợ lực |
1 |
Cái |
Pipet trợ lực |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3974 |
Pipet tự động (1 -5mL) |
1 |
Cái |
Pipet tự động (1 -5mL) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3975 |
Pipet tự động (100-1000 L) |
1 |
Cái |
Pipet tự động (100-1000 L) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3976 |
Pipet tự động (200-1000 L) |
1 |
Cái |
Pipet tự động (200-1000 L) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3977 |
Pipet tự động 1mL- 10mL |
1 |
Cái |
Pipet tự động 1mL- 10mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3978 |
Pipet tự động có dung tích 10mL |
1 |
Cái |
Pipet tự động có dung tích 10mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3979 |
Pipet tự động có dung tích 1mL |
1 |
Cái |
Pipet tự động có dung tích 1mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3980 |
Pipete nhựa vô trùng dùng 1 lần-10 mL |
1 |
Cái |
Pipete nhựa vô trùng dùng 1 lần-10 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3981 |
Pipete nhựa vô trùng dùng 1 lần-5 mL |
1 |
Cái |
Pipete nhựa vô trùng dùng 1 lần-5 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3982 |
Pipette 0,1 mL |
1 |
Cái |
Pipette 0,1 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3983 |
Pipette 10 mL |
1 |
Cái |
Pipette 10 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3984 |
Pipette 1mL |
1 |
Cái |
Pipette 1mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3985 |
Pipette 25 mL |
1 |
Cối |
Pipette 25 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3986 |
Pipette nhựa 10 mL |
1 |
Cái |
Pipette nhựa 10 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3987 |
Pipette nhựa 25 mL |
1 |
Cái |
Pipette nhựa 25 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3988 |
Pipolphen |
1 |
mL |
Pipolphen |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3989 |
Pippet 1 mL có vạch chia 0,1 mL |
1 |
Cái |
Pippet 1 mL có vạch chia 0,1 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3990 |
Pippet 10 mL có vạch chia 1 mL |
1 |
Cái |
Pippet 10 mL có vạch chia 1 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3991 |
Pippet thủy tinh |
1 |
Cái |
Pippet thủy tinh |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3992 |
p-NPP disodium hexahydrate |
1 |
mL |
p-NPP disodium hexahydrate |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3993 |
Poly (ethylene glycol) (PEG), trọng lượng phân tử 6000 |
1 |
g |
Poly (ethylene glycol) (PEG), trọng lượng phân tử 6000 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3994 |
POP 7 |
1 |
mL |
POP 7 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3995 |
POP 7 cho máy giải trình tự Sanger |
1 |
Túi |
POP 7 cho máy giải trình tự Sanger |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3996 |
POP 7 cho máy giải trình tự Sanger (loại chạy 384 mẫu) |
1 |
Túi |
POP 7 cho máy giải trình tự Sanger (loại chạy 384 mẫu) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3997 |
POP 7 dùng cho máy giải trình tự gen |
1 |
mL |
POP 7 dùng cho máy giải trình tự gen |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3998 |
POP 7 dùng cho máy giải trình tự gen |
1 |
mL |
POP 7 dùng cho máy giải trình tự gen |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
3999 |
Potassium Chloride (KCl), độ tinh khiết ≥ 99,5%; |
1 |
g |
Potassium Chloride (KCl), độ tinh khiết ≥ 99,5%; |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4000 |
Potassium chloride, độ tinh khiết ≥ 99,0 % |
1 |
g |
Potassium chloride, độ tinh khiết ≥ 99,0 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4001 |
Potassium chloroplatinate (K2PtCl6) |
1 |
g |
Potassium chloroplatinate (K2PtCl6) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4002 |
Potassium chromate, độ tinh khiết ≥ 97,0 % |
1 |
g |
Potassium chromate, độ tinh khiết ≥ 97,0 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4003 |
Potassium cyanide tinh khiết (KCN) |
1 |
g |
Potassium cyanide tinh khiết (KCN) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4004 |
Potassium dichromate (K2Cr2O7) độ tinh khiết ≥ 99,5% |
1 |
g |
Potassium dichromate (K2Cr2O7) độ tinh khiết ≥ 99,5% |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4005 |
Potassium dihydrogen phosphate |
1 |
g |
Potassium dihydrogen phosphate |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4006 |
Potassium ferricyanide, độ tinh khiết ≥ 99,0 % |
1 |
g |
Potassium ferricyanide, độ tinh khiết ≥ 99,0 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4007 |
Potassium hexacyanoferrate (II) trihydrate (K4Fe(CN)6.3H2O), độ tinh khiết ≥ 99 % |
1 |
g |
Potassium hexacyanoferrate (II) trihydrate (K4Fe(CN)6.3H2O), độ tinh khiết ≥ 99 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4008 |
Potassium hexacyanoferrate (III) for analysis tinh khiết (K3(Fe(CN)6)) |
1 |
g |
Potassium hexacyanoferrate (III) for analysis tinh khiết (K3(Fe(CN)6)) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4009 |
Potassium hydroxide (KOH), độ tinh khiết ≥ 90 % |
1 |
g |
Potassium hydroxide (KOH), độ tinh khiết ≥ 90 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4010 |
Potassium hydroxide độ tinh khiết ≥ 85,0 % |
1 |
g |
Potassium hydroxide độ tinh khiết ≥ 85,0 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4011 |
Potassium hydroxide, độ tinh khiết ≥ 98 % |
1 |
g |
Potassium hydroxide, độ tinh khiết ≥ 98 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4012 |
Potassium hydroxide, độ tinh khiết ≥ 99 % |
1 |
g |
Potassium hydroxide, độ tinh khiết ≥ 99 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4013 |
Potassium iodide (KI), độ tinh khiết ≥ 99,5 % |
1 |
g |
Potassium iodide (KI), độ tinh khiết ≥ 99,5 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4014 |
Potassium sulfate (K2SO4) độ tinh khiết ≥ 99,0 % |
1 |
g |
Potassium sulfate (K2SO4) độ tinh khiết ≥ 99,0 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4015 |
Potassium tellurite 1% |
1 |
mL |
Potassium tellurite 1% |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4016 |
PPC |
1 |
µL |
PPC |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4017 |
PPotassium hexaxyanoferrate (II) trihydrate (K4[Fe(CN)6].3H2O), độ tinh khiết ≥ 98,5 % |
1 |
g |
PPotassium hexaxyanoferrate (II) trihydrate (K4[Fe(CN)6].3H2O), độ tinh khiết ≥ 98,5 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4018 |
Pre- Trigger solution (1.32% hydrogen peroxide) mã 6E23-68 |
1 |
mL |
Pre- Trigger solution (1.32% hydrogen peroxide) mã 6E23-68 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4019 |
Premier Affinity A1c 500 (cột sắc ký 500 test/bộ) |
1 |
Bộ |
Premier Affinity A1c 500 (cột sắc ký 500 test/bộ) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4020 |
Premier Diluent reagent (for rinse station) |
1 |
mL |
Premier Diluent reagent (for rinse station) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4021 |
Premier Diluent reagent (for syringe) |
1 |
mL |
Premier Diluent reagent (for syringe) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4022 |
Premier Hb9210™ Buffer A Reagent (Elution Reagent # 1) |
1 |
mL |
Premier Hb9210™ Buffer A Reagent (Elution Reagent # 1) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4023 |
Premier Hb9210™ Buffer B Reagent (Elution Reagent #2) |
1 |
mL |
Premier Hb9210™ Buffer B Reagent (Elution Reagent #2) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4024 |
Premier Hb9210™ Purified water |
1 |
mL |
Premier Hb9210™ Purified water |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4025 |
Premier Hb9210™ Wash reagent |
1 |
mL |
Premier Hb9210™ Wash reagent |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4026 |
Probe 10 µM |
1 |
µL |
Probe 10 µM |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4027 |
Probe Conditioning Solution - mã 1L56-40 |
1 |
mL |
Probe Conditioning Solution - mã 1L56-40 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4028 |
Proclin |
1 |
mL |
Proclin |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4029 |
Proclin 300 |
1 |
mL |
Proclin 300 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4030 |
P-rosanilin hydrochloride [(H2NC6H4)3C]Cl |
1 |
g |
P-rosanilin hydrochloride [(H2NC6H4)3C]Cl |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4031 |
Protaminsulfate |
1 |
g |
Protaminsulfate |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4032 |
Proteinase K |
1 |
μL |
Proteinase K |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4033 |
Pseudomonas Agar P /CN agar |
1 |
g |
Pseudomonas Agar P /CN agar |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4034 |
Pseudomonas CFC selective Supplement |
1 |
mL |
Pseudomonas CFC selective Supplement |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4035 |
Pseudomonas CN agar |
1 |
g |
Pseudomonas CN agar |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4036 |
Pseudomonas CN supplement |
1 |
mL |
Pseudomonas CN supplement |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4037 |
Pyridine |
1 |
mL |
Pyridine |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4038 |
Pyrogallol (C6H3(OH)3) độ tinh khiết ≥ 99 % |
1 |
g |
Pyrogallol (C6H3(OH)3) độ tinh khiết ≥ 99 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4039 |
Quả bóp |
1 |
quả |
Quả bóp |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4040 |
Quả bóp cao su |
1 |
Cái |
Quả bóp cao su |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4041 |
Quả bóp cao su 3 van |
1 |
Quả |
Quả bóp cao su 3 van |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4042 |
Quả cân chuẩn (5kg) |
1 |
Quả |
Quả cân chuẩn (5kg) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4043 |
Quả cân chuẩn 500 g |
1 |
Quả |
Quả cân chuẩn 500 g |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4044 |
Quần áo bảo hộ |
1 |
Bộ |
Quần áo bảo hộ |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4045 |
Quần áo bảo hộ (mũ, giầy, kính chắn) |
1 |
Bộ |
Quần áo bảo hộ (mũ, giầy, kính chắn) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4046 |
Quần áo bảo hộ lao động |
1 |
Bộ |
Quần áo bảo hộ lao động |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4047 |
Quần áo blouse |
1 |
Bộ |
Quần áo blouse |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4048 |
Quần áo công tác |
1 |
Bộ |
Quần áo công tác |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4049 |
Quần áo công tác (quần áo bác sĩ, điều dưỡng) |
1 |
Bộ |
Quần áo công tác (quần áo bác sĩ, điều dưỡng) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4050 |
Quần áo dài tay |
1 |
Bộ |
Quần áo dài tay |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4051 |
Quấn áo dài tay (vải) |
1 |
Bộ |
Quấn áo dài tay (vải) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4052 |
Quần áo nhân viên y tế |
1 |
Bộ |
Quần áo nhân viên y tế |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4053 |
Quần áo, mũ bảo hộ y tế |
1 |
Bộ |
Quần áo, mũ bảo hộ y tế |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4054 |
Quần, áo bảo hộ y tế |
1 |
Bộ |
Quần, áo bảo hộ y tế |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4055 |
Quần, áo y tế |
1 |
Bộ |
Quần, áo y tế |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4056 |
Quần, áo, mũ bảo hộ lao động |
1 |
bộ |
Quần, áo, mũ bảo hộ lao động |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4057 |
Quạt điện |
1 |
Cái |
Quạt điện |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4058 |
Que cấy |
1 |
Cái |
Que cấy |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4059 |
Que cấy 1 µL |
1 |
Cái |
Que cấy 1 µL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4060 |
Que cấy hình loop 10uL, tiệt trùng |
1 |
Cái |
Que cấy hình loop 10uL, tiệt trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4061 |
Que cấy hình loop đầu tròn 1 mm, tiệt trùng |
1 |
Cái |
Que cấy hình loop đầu tròn 1 mm, tiệt trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4062 |
Que cấy nhựa |
1 |
Cái |
Que cấy nhựa |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4063 |
Que cấy nhựa 1µL - vô trùng |
1 |
Cái |
Que cấy nhựa 1µL - vô trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4064 |
Que cấy nhựa 10 µL- tiệt trùng |
1 |
Cái |
Que cấy nhựa 10 µL- tiệt trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4065 |
Que cấy nhựa đầu tròn, tiệt trùng |
1 |
Cái |
Que cấy nhựa đầu tròn, tiệt trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4066 |
Que cấy nhựa dùng 1 lần |
1 |
Cái |
Que cấy nhựa dùng 1 lần |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4067 |
Que cấy nhựa hình loop 1 µL- tiệt trùng |
1 |
Cái |
Que cấy nhựa hình loop 1 µL- tiệt trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4068 |
Que cấy nhựa vô trùng 1 lần |
1 |
Que |
Que cấy nhựa vô trùng 1 lần |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4069 |
Que cấy nhựa vô trùng dùng một lần |
1 |
Que |
Que cấy nhựa vô trùng dùng một lần |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4070 |
Que cấy platinum đầu tròn thể tích 10 μl |
1 |
Cái |
Que cấy platinum đầu tròn thể tích 10 μl |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4071 |
Que cấy vô trùng dùng 1 lần |
1 |
Cái |
Que cấy vô trùng dùng 1 lần |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4072 |
Que cấy vòng |
1 |
Cái |
Que cấy vòng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4073 |
Que cấy: đường kính 3mm |
1 |
Cái |
Que cấy: đường kính 3mm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4074 |
Que chỉ mắt |
1 |
Cái |
Que chỉ mắt |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4075 |
Que đè lưỡi |
1 |
Cái |
Que đè lưỡi |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4076 |
Que gạt |
1 |
Cái |
Que gạt |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4077 |
Que giấy thử Oxidase |
1 |
Que |
Que giấy thử Oxidase |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4078 |
Que gòn vô trùng |
1 |
Cái |
Que gòn vô trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4079 |
Que khuấy dài 80 cm |
1 |
Cái |
Que khuấy dài 80 cm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4080 |
Que khuấy phân |
1 |
Cái |
Que khuấy phân |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4081 |
Que làm mẫu 20 cm |
1 |
Cái |
Que làm mẫu 20 cm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4082 |
Que lấy bệnh phẩm |
1 |
Cái |
Que lấy bệnh phẩm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4083 |
Que lấy bệnh phẩm 15 cm |
1 |
Cái |
Que lấy bệnh phẩm 15 cm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4084 |
Que lấy dịch họng |
1 |
Cái |
Que lấy dịch họng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4085 |
Que lấy dịch tỵ hầu |
1 |
Cái |
Que lấy dịch tỵ hầu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4086 |
Que lấy mẫu |
1 |
Cái |
Que lấy mẫu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4087 |
Que lấy phân |
1 |
Cái |
Que lấy phân |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4088 |
Que ngoáy họng |
1 |
Cái |
Que ngoáy họng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4089 |
Que ngoáy mũi |
1 |
Cái |
Que ngoáy mũi |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4090 |
Que ngoáy tỵ hầu |
1 |
Cái |
Que ngoáy tỵ hầu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4091 |
Que nhuộm Fluorescein Sodium |
1 |
Cái |
Que nhuộm Fluorescein Sodium |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4092 |
Que quấy từ |
1 |
Cái |
Que quấy từ |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4093 |
Que tăm bông |
1 |
Cái |
Que tăm bông |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4094 |
Que tăm bông vô trùng |
1 |
Cái |
Que tăm bông vô trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4095 |
Que test Oxidase |
1 |
Que |
Que test Oxidase |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4096 |
Que thủy tinh |
1 |
Cái |
Que thủy tinh |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4097 |
Que tre hoặc nhựa để lấy bệnh phẩm |
1 |
Cái |
Que tre hoặc nhựa để lấy bệnh phẩm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4098 |
Que tre hoặc nhựa để lấy phân |
1 |
Cái |
Que tre hoặc nhựa để lấy phân |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4099 |
Que tre/nhựa lấy bệnh phẩm |
1 |
Cái |
Que tre/nhựa lấy bệnh phẩm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4100 |
Que vi sinh (que băng inox/tre/gỗ/nhựa) |
1 |
Cái |
Que vi sinh (que băng inox/tre/gỗ/nhựa) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4101 |
Quyển ảnh điều tra khẩu phần |
1 |
Quyển |
Quyển ảnh điều tra khẩu phần |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4102 |
Quyển ảnh dùng cho điều tra khẩu phần cho trẻ 2-5 tuổi |
1 |
Quyển |
Quyển ảnh dùng cho điều tra khẩu phần cho trẻ 2-5 tuổi |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4103 |
R 9.4.1 flow cells |
1 |
Cái |
R 9.4.1 flow cells |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4104 |
Rapid barcode Sinh phẩm 96 |
1 |
Phản ứng |
Rapid barcode Sinh phẩm 96 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4105 |
Rây Inox mắt lưới 180µm, đường kính miệng rây phía trong 10 cm, chiều cao từ mặt lưới đến miệng rây 4,5 cm (100φ x H45mm) |
1 |
Cái |
Rây Inox mắt lưới 180µm, đường kính miệng rây phía trong 10 cm, chiều cao từ mặt lưới đến miệng rây 4,5 cm (100φ x H45mm) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4106 |
Rây lọc các loại |
1 |
Cái |
Rây lọc các loại |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4107 |
Rây lọc kích thước lỗ 200m |
1 |
Cái |
Rây lọc kích thước lỗ 200m |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4108 |
Rây lọc kích thước lỗ 400m |
1 |
Cái |
Rây lọc kích thước lỗ 400m |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4109 |
Rây lọc size 12 cm |
1 |
Cái |
Rây lọc size 12 cm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4110 |
Rây lưới bằng inox có đường kính lỗ 1 - 1,5 mm |
1 |
Cái |
Rây lưới bằng inox có đường kính lỗ 1 - 1,5 mm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4111 |
Rây lưới bằng inox có đường kính lỗ 4 - 5 mm |
1 |
Cái |
Rây lưới bằng inox có đường kính lỗ 4 - 5 mm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4112 |
RDE |
1 |
mL |
RDE |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4113 |
Resazurin |
1 |
Gr |
Resazurin |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4114 |
Ribonuclease H |
1 |
µL |
Ribonuclease H |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4115 |
Rifampicin |
1 |
gr |
Rifampicin |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4116 |
RNAse OUT (40 U/µL) |
1 |
µL |
RNAse OUT (40 U/µL) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4117 |
Rổ kèm chậu rửa |
1 |
Bộ |
Rổ kèm chậu rửa |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4118 |
Rosolic axit |
1 |
g |
Rosolic axit |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4119 |
RSB |
1 |
µL |
RSB |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4120 |
Rượu kế (dải đo 0-60 tính theo phần trăm thể tích ở 20°C), có vạch chia 1% tính theo thể tích |
1 |
cái |
Rượu kế (dải đo 0-60 tính theo phần trăm thể tích ở 20°C), có vạch chia 1% tính theo thể tích |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4121 |
Sacarose độ tinh khiết ≥ 99 % |
1 |
g |
Sacarose độ tinh khiết ≥ 99 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4122 |
Safranin |
1 |
mL |
Safranin |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4123 |
Safranine solution (Fuchsin) |
1 |
ml |
Safranine solution (Fuchsin) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4124 |
Sahli pipet 20 µL |
1 |
Cái |
Sahli pipet 20 µL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4125 |
Salmonella Shigella (SS) |
1 |
g |
Salmonella Shigella (SS) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4126 |
Sample cone |
1 |
Cái |
Sample cone |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4127 |
Săng mổ phẫu thuật có lỗ |
1 |
Cái |
Săng mổ phẫu thuật có lỗ |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4128 |
Sát khuẩn tay |
1 |
mL |
Sát khuẩn tay |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4129 |
Satranin |
1 |
mL |
Satranin |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4130 |
Satranin |
1 |
mL |
Satranin |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4131 |
SDS |
1 |
mL |
SDS |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4132 |
Selenite cytine |
1 |
g |
Selenite cytine |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4133 |
Selenium độ tinh khiết ≥ 99,0 % |
1 |
g |
Selenium độ tinh khiết ≥ 99,0 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4134 |
Serum Calibrator lyophil for 25-OH vitamin D2/D3 level I |
1 |
mL |
Serum Calibrator lyophil for 25-OH vitamin D2/D3 level I |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4135 |
Serum Calibrator lyophil for 25-OH vitamin D2/D3 level II |
1 |
mL |
Serum Calibrator lyophil for 25-OH vitamin D2/D3 level II |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4136 |
Shigella antisera S.boydii |
1 |
mL |
Shigella antisera S.boydii |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4137 |
Shigella antisera S.dysenteriae |
1 |
mL |
Shigella antisera S.dysenteriae |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4138 |
Shigella antisera S.flexneri |
1 |
mL |
Shigella antisera S.flexneri |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4139 |
Shigella antisera S.sonnei |
1 |
mL |
Shigella antisera S.sonnei |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4140 |
Shigella Salmonella agar |
1 |
Gram |
Shigella Salmonella agar |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4141 |
Silicon anti-foaming agent (chất chống tạo bọt) |
1 |
g |
Silicon anti-foaming agent (chất chống tạo bọt) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4142 |
SIM |
1 |
g |
SIM |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4143 |
Sim 4G |
1 |
Cái |
Sim 4G |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4144 |
Sinh phẩm chạy máy giải trình tự |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm chạy máy giải trình tự |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4145 |
Sinh phẩm chiết tách RNA |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm chiết tách RNA |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4146 |
Sinh phẩm cho phản ứng giải trình tự Sanger |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm cho phản ứng giải trình tự Sanger |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4147 |
Sinh phẩm cho phản ứng PCR |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm cho phản ứng PCR |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4148 |
Sinh phẩm cho phản ứng phiên mà ngược |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm cho phản ứng phiên mà ngược |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4149 |
Sinh phẩm cho phản ứng RT-PCR |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm cho phản ứng RT-PCR |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4150 |
Sinh phẩm chuẩn bị gắn index |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm chuẩn bị gắn index |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4151 |
Sinh phẩm chuẩn bị thư viện |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm chuẩn bị thư viện |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4152 |
Sinh phẩm chuẩn bị thử viện ADN |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm chuẩn bị thử viện ADN |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4153 |
Sinh phẩm chuẩn bị thư viện ADN tagmentation |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm chuẩn bị thư viện ADN tagmentation |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4154 |
Sinh phẩm chuẩn bị thư viện. |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm chuẩn bị thư viện. |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4155 |
Sinh phẩm chuẩn bị và tách chiết mẫu (phù hợp với thiết bị) |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm chuẩn bị và tách chiết mẫu (phù hợp với thiết bị) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4156 |
Sinh phẩm Cryptosporidium |
1 |
Cái |
Sinh phẩm Cryptosporidium |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4157 |
Sinh phẩm đánh dấu Index |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm đánh dấu Index |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4158 |
Sinh phẩm định lượng ADN |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm định lượng ADN |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4159 |
Sinh phẩm định tính |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm định tính |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4160 |
Sinh phẩm đo nồng độ ADN |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm đo nồng độ ADN |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4161 |
Sinh phẩm đo nồng độ ADN (thư viện) |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm đo nồng độ ADN (thư viện) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4162 |
Sinh phẩm đo nồng độ ADN có gắn huỳnh quang |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm đo nồng độ ADN có gắn huỳnh quang |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4163 |
Sinh phẩm dùng chạy máy đo nồng độ ADN |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm dùng chạy máy đo nồng độ ADN |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4164 |
Sinh phẩm dùng trong RT-PCR |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm dùng trong RT-PCR |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4165 |
Sinh phẩm ELISA |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm ELISA |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4166 |
Sinh phẩm ELISA Amip (E.histolytica) |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm ELISA Amip (E.histolytica) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4167 |
Sinh phẩm ELISA ấu trùng sán lợn |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm ELISA ấu trùng sán lợn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4168 |
Sinh phẩm ELISA giun chỉ |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm ELISA giun chỉ |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4169 |
Sinh phẩm ELISA giun đầu gai |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm ELISA giun đầu gai |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4170 |
Sinh phẩm ELISA giun đũa |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm ELISA giun đũa |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4171 |
Sinh phẩm ELISA giun đũa chó, mèo |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm ELISA giun đũa chó, mèo |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4172 |
Sinh phẩm ELISA giun lươn |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm ELISA giun lươn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4173 |
Sinh phẩm ELISA giun lươn não Angiostrongylus cantonensis |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm ELISA giun lươn não Angiostrongylus cantonensis |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4174 |
Sinh phẩm ELISA giun móc/mỏ |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm ELISA giun móc/mỏ |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4175 |
Sinh phẩm ELISA giun xoắn |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm ELISA giun xoắn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4176 |
Sinh phẩm ELISA HbsAb (đã bao gồm chứng âm và chứng dương) |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm ELISA HbsAb (đã bao gồm chứng âm và chứng dương) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4177 |
Sinh phẩm ELISA IgM Dengue (đã bao gồm chứng âm và chứng dương) |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm ELISA IgM Dengue (đã bao gồm chứng âm và chứng dương) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4178 |
Sinh phẩm ELISA IgM HCV (đã bao gồm chứng âm và chứng dương) |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm ELISA IgM HCV (đã bao gồm chứng âm và chứng dương) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4179 |
Sinh phẩm ELISA IgM rubella (đã bao gồm RF) |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm ELISA IgM rubella (đã bao gồm RF) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4180 |
Sinh phẩm ELISA IgM sởi (đã bao gồm RF) |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm ELISA IgM sởi (đã bao gồm RF) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4181 |
Sinh phẩm ELISA IsM Viêm não Nhật Bản (đã bao gồm chứng âm và chứng dương) |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm ELISA IsM Viêm não Nhật Bản (đã bao gồm chứng âm và chứng dương) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4182 |
Sinh phẩm ELISA phát hiện kháng nguyên vi rút Rota |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm ELISA phát hiện kháng nguyên vi rút Rota |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4183 |
Sinh phẩm ELISA rubella tương ứng |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm ELISA rubella tương ứng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4184 |
Sinh phẩm ELISA sán dây chó (Echinococcus) |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm ELISA sán dây chó (Echinococcus) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4185 |
Sinh phẩm ELISA sán lá gan lớn |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm ELISA sán lá gan lớn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4186 |
Sinh phẩm ELISA sán lá gan nhỏ |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm ELISA sán lá gan nhỏ |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4187 |
Sinh phẩm ELISA sán lá phổi |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm ELISA sán lá phổi |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4188 |
Sinh phẩm ELISA sán máng |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm ELISA sán máng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4189 |
Sinh phẩm ELISA sởi tương ứng |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm ELISA sởi tương ứng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4190 |
Sinh phẩm Entamoeba |
1 |
Cái |
Sinh phẩm Entamoeba |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4191 |
Sinh phẩm gắn Adapter |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm gắn Adapter |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4192 |
Sinh phẩm gắn Barcode |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm gắn Barcode |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4193 |
Sinh phẩm gắn Index |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm gắn Index |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4194 |
Sinh phẩm gắn Index để PCR tạo thư viện |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm gắn Index để PCR tạo thư viện |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4195 |
Sinh phẩm giải trình tự gen theo máy |
1 |
Bộ |
Sinh phẩm giải trình tự gen theo máy |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4196 |
Sinh phẩm giải trình tự ngắn V2 hoặc V3 |
1 |
Bộ |
Sinh phẩm giải trình tự ngắn V2 hoặc V3 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4197 |
Sinh phẩm Giardia |
1 |
Cái |
Sinh phẩm Giardia |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4198 |
Sinh phẩm hóa chất, chất |
1 |
Cái |
Sinh phẩm hóa chất, chất |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4199 |
Sinh phẩm IgM/IgG Chlamydia trachomatis (kèm mẫu chứng, mẫu chuẩn) |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm IgM/IgG Chlamydia trachomatis (kèm mẫu chứng, mẫu chuẩn) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4200 |
Sinh phẩm khuếch đại (real-time PCR 2X) |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm khuếch đại (real-time PCR 2X) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4201 |
Sinh phẩm khuếch đại cho phản ứng real-time RT-PCR |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm khuếch đại cho phản ứng real-time RT-PCR |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4202 |
Sinh phẩm khuếch đại gen PCR |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm khuếch đại gen PCR |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4203 |
Sinh phẩm khuếch đại Multiplex real-time PCR |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm khuếch đại Multiplex real-time PCR |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4204 |
Sinh phẩm khuếch đại multiplex real-time RT- PCR |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm khuếch đại multiplex real-time RT- PCR |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4205 |
Sinh phẩm khuếch đại mutiplex PCR |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm khuếch đại mutiplex PCR |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4206 |
Sinh phẩm khuếch đại PCR |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm khuếch đại PCR |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4207 |
Sinh phẩm khuếch đại PCR |
1 |
μL |
Sinh phẩm khuếch đại PCR |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4208 |
Sinh phẩm khuếch đại PCR 2X |
1 |
μL |
Sinh phẩm khuếch đại PCR 2X |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4209 |
Sinh phẩm khuếch đại PCR cho phản ứng realtime RT-PCR |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm khuếch đại PCR cho phản ứng realtime RT-PCR |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4210 |
Sinh phẩm khuếch đại PCR x2 |
1 |
μL |
Sinh phẩm khuếch đại PCR x2 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4211 |
Sinh phẩm khuếch đại phản ứng PCR |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm khuếch đại phản ứng PCR |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4212 |
Sinh phẩm khuếch đại q PCR |
1 |
µL |
Sinh phẩm khuếch đại q PCR |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4213 |
Sinh phẩm khuếch đại realime RT-PCR |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm khuếch đại realime RT-PCR |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4214 |
Sinh phẩm khuếch đại real-tim PCR |
1 |
μL |
Sinh phẩm khuếch đại real-tim PCR |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4215 |
Sinh phẩm khuếch đại real-time PCR: HPV 16-18 |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm khuếch đại real-time PCR: HPV 16-18 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4216 |
Sinh phẩm khuếch đại real-time PCR: HPV 6/11 |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm khuếch đại real-time PCR: HPV 6/11 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4217 |
Sinh phẩm khuếch đại real-time PCR: HPV14 genotype |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm khuếch đại real-time PCR: HPV14 genotype |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4218 |
Sinh phẩm khuếch đại real-time PCR: Mycoplasma hominis |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm khuếch đại real-time PCR: Mycoplasma hominis |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4219 |
Sinh phẩm khuếch đại real-time PCR: N. gonorrhoeae, C. trachomatis, M. genitalium |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm khuếch đại real-time PCR: N. gonorrhoeae, C. trachomatis, M. genitalium |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4220 |
Sinh phẩm khuếch đại real-time PCR: Ureaplasma parvum/urealyticum |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm khuếch đại real-time PCR: Ureaplasma parvum/urealyticum |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4221 |
Sinh phẩm khuếch đại real-time RT PCR |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm khuếch đại real-time RT PCR |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4222 |
Sinh phẩm khuếch dại realtime RT-CR |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm khuếch dại realtime RT-CR |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4223 |
Sinh phẩm khuếch đại realtime RT-PCR |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm khuếch đại realtime RT-PCR |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4224 |
Sinh phẩm khuếch đại RT PCR |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm khuếch đại RT PCR |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4225 |
Sinh phẩm khuếch đại trình tự mục tiêu |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm khuếch đại trình tự mục tiêu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4226 |
Sinh phẩm khuếch đại trực tiếp từ mẫu bệnh phẩm (Multiplex qPCR super mix-Quanta) |
1 |
μL |
Sinh phẩm khuếch đại trực tiếp từ mẫu bệnh phẩm (Multiplex qPCR super mix-Quanta) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4227 |
Sinh phẩm khuếch đại trực tiếp từ mẫu bệnh phẩm (MuLtiplex qPCR super mix-Quanta) |
1 |
μL |
Sinh phẩm khuếch đại trực tiếp từ mẫu bệnh phẩm (MuLtiplex qPCR super mix-Quanta) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4228 |
Sinh phẩm khuếch đại và phát hiện (phù hợp với thiết bị) |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm khuếch đại và phát hiện (phù hợp với thiết bị) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4229 |
Sinh phẩm khuếch đại x 5 RT-PCR |
1 |
μL |
Sinh phẩm khuếch đại x 5 RT-PCR |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4230 |
Sinh phẩm khuyếch đại PCR |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm khuyếch đại PCR |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4231 |
Sinh phẩm loại bỏ ADN |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm loại bỏ ADN |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4232 |
Sinh phẩm loại bỏ ADN tạp |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm loại bỏ ADN tạp |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4233 |
Sinh phẩm loại bỏ ADN tạp trong từ hỗn hợp RNA |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm loại bỏ ADN tạp trong từ hỗn hợp RNA |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4234 |
Sinh phẩm loại tạp ADN |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm loại tạp ADN |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4235 |
Sinh phẩm màng lai spoliaotyping |
1 |
mL |
Sinh phẩm màng lai spoliaotyping |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4236 |
Sinh phẩm mẫu chứng |
1 |
mL |
Sinh phẩm mẫu chứng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4237 |
Sinh phẩm tách chiết ARN |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm tách chiết ARN |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4238 |
Sinh phẩm tách chiết ARN tổng số từ mẫu dịch/ huyết tương người |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm tách chiết ARN tổng số từ mẫu dịch/ huyết tương người |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4239 |
Sinh phẩm tách chiết ARN từ mẫu dịch cơ thể |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm tách chiết ARN từ mẫu dịch cơ thể |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4240 |
Sinh phẩm tách chiết ARN từ mẫu mô |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm tách chiết ARN từ mẫu mô |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4241 |
Sinh phẩm tách chiết DNA |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm tách chiết DNA |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4242 |
Sinh phẩm tách chiết RNA |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm tách chiết RNA |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4243 |
Sinh phẩm thực hiện phản ứng giải trình tự cho máy giải trình tự Sanger |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm thực hiện phản ứng giải trình tự cho máy giải trình tự Sanger |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4244 |
Sinh phẩm tinh sạch |
1 |
mL |
Sinh phẩm tinh sạch |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4245 |
Sinh phẩm tinh sạch ADN |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm tinh sạch ADN |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4246 |
Sinh phẩm tinh sạch cADN/ADN |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm tinh sạch cADN/ADN |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4247 |
Sinh phẩm tinh sạch cADN/ADN |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm tinh sạch cADN/ADN |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4248 |
Sinh phẩm tinh sạch khi chuẩn bị thư viện |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm tinh sạch khi chuẩn bị thư viện |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4249 |
Sinh phẩm tinh sạch RNA (loại bỏ ADN, Ribosome...) |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm tinh sạch RNA (loại bỏ ADN, Ribosome...) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4250 |
Sinh phẩm tinh sạch sản phẩm Cycle Sequence |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm tinh sạch sản phẩm Cycle Sequence |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4251 |
Sinh phẩm tinh sạch sản phẩm PCR |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm tinh sạch sản phẩm PCR |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4252 |
Sinh phẩm tinh sạch sản phẩm PCR- Sequencing |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm tinh sạch sản phẩm PCR- Sequencing |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4253 |
Sinh phẩm tinh sạch sản phẩm phản ứng cycle sequencing |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm tinh sạch sản phẩm phản ứng cycle sequencing |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4254 |
Sinh phẩm tinh sạch thư viện |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm tinh sạch thư viện |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4255 |
Sinh phẩm tổng hợp ADN bổ sung |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm tổng hợp ADN bổ sung |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4256 |
Sinh phẩm tổng hợp ADN hiệu xuất cao |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm tổng hợp ADN hiệu xuất cao |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4257 |
Sinh phẩm tổng hợp cADN |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm tổng hợp cADN |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4258 |
Sinh phẩm tổng hợp cADN (First-Strand Synthesis) |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm tổng hợp cADN (First-Strand Synthesis) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4259 |
Sinh phẩm tổng hợp cADN từ RNA (First- Strand Synthesis) |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm tổng hợp cADN từ RNA (First- Strand Synthesis) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4260 |
Sinh phẩm tổng hợp cADN. |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm tổng hợp cADN. |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4261 |
Sinh phẩm tổng hợp Cycle Sequence |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm tổng hợp Cycle Sequence |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4262 |
Sinh phẩm tổng hợp dsADN |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm tổng hợp dsADN |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4263 |
Sinh phẩm tổng hợp PCR |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm tổng hợp PCR |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4264 |
Sinh phẩm tổng hợp real-time RT-PCR |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm tổng hợp real-time RT-PCR |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4265 |
Sinh phẩm tổng hợp RT-PCR 1 bước |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm tổng hợp RT-PCR 1 bước |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4266 |
Sinh phẩm tổng hợp sản phẩm PCR- sequencing |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm tổng hợp sản phẩm PCR- sequencing |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4267 |
Sinh phẩm western blot sán lá gan lớn |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm western blot sán lá gan lớn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4268 |
Sinh phẩm xác định các chủng vi rút cúm phân lập theo từng mùa cúm (đã bao gồm kháng nguyên chuẩn) |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm xác định các chủng vi rút cúm phân lập theo từng mùa cúm (đã bao gồm kháng nguyên chuẩn) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4269 |
Sinh phẩm xác định mức độ nhạy cảm của vi rút cúm bằng tín hiệu huỳnh quang |
1 |
phản ứng |
Sinh phẩm xác định mức độ nhạy cảm của vi rút cúm bằng tín hiệu huỳnh quang |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4270 |
Sinh phẩm xét nghiệm 13 tác nhân STI |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm xét nghiệm 13 tác nhân STI |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4271 |
Sinh phẩm xét nghiệm định lượng HCV |
1 |
phản ứng |
Sinh phẩm xét nghiệm định lượng HCV |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4272 |
Sinh phẩm xét nghiệm HBeAg |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm xét nghiệm HBeAg |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4273 |
Sinh phẩm xét nghiệm HCV |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm xét nghiệm HCV |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4274 |
Sinh phẩm xét nghiệm test nhanh |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm xét nghiệm test nhanh |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4275 |
Sinh phẩm xét nghiệm xét nghiệm Anti HCV đi kèm vật tư theo Sinh phẩm trên máy 1 |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm xét nghiệm xét nghiệm Anti HCV đi kèm vật tư theo Sinh phẩm trên máy 1 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4276 |
Sinh phẩm xét nghiệm xét nghiệm Anti HCV đi kèm vật tư theo Sinh phẩm trên máy 2 |
1 |
mL |
Sinh phẩm xét nghiệm xét nghiệm Anti HCV đi kèm vật tư theo Sinh phẩm trên máy 2 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4277 |
Sinh phẩm xét nghiệm xét nghiệm Anti HCV đi kèm vật tư theo Sinh phẩm trên máy 3 |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm xét nghiệm xét nghiệm Anti HCV đi kèm vật tư theo Sinh phẩm trên máy 3 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4278 |
Sinh phẩm xét nghiệm xét nghiệm HBS Ag đi kèm vật tư theo Sinh phẩm trên máy 1 |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm xét nghiệm xét nghiệm HBS Ag đi kèm vật tư theo Sinh phẩm trên máy 1 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4279 |
Sinh phẩm xét nghiệm xét nghiệm HBS Ag đi kèm vật tư theo Sinh phẩm trên máy 2 |
1 |
mL |
Sinh phẩm xét nghiệm xét nghiệm HBS Ag đi kèm vật tư theo Sinh phẩm trên máy 2 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4280 |
Sinh phẩm xét nghiệm xét nghiệm HBS Ag đi kèm vật tư theo Sinh phẩm trên máy 3 |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm xét nghiệm xét nghiệm HBS Ag đi kèm vật tư theo Sinh phẩm trên máy 3 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4281 |
Sinh phẩm xét nghiệm xét nghiệm khẳng định Anti HCV |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm xét nghiệm xét nghiệm khẳng định Anti HCV |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4282 |
Sinh phẩm xét nghiệm xét nghiệm khẳng định HBS Ag |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm xét nghiệm xét nghiệm khẳng định HBS Ag |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4283 |
Sinh phẩm xét nghiệm xét nghiệm MBS Ag đi kèm vật tư theo Sinh phẩm trên máy 1 |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm xét nghiệm xét nghiệm MBS Ag đi kèm vật tư theo Sinh phẩm trên máy 1 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4284 |
Sinh phẩm xét nghiệm xét nghiệm MBS Ag đi kèm vật tư theo Sinh phẩm trên máy 2 |
1 |
mL |
Sinh phẩm xét nghiệm xét nghiệm MBS Ag đi kèm vật tư theo Sinh phẩm trên máy 2 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4285 |
Sinh phẩm xử lý mẫu |
1 |
mL |
Sinh phẩm xử lý mẫu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4286 |
Sinh phẩm, hóa chất |
1 |
mL |
Sinh phẩm, hóa chất |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4287 |
Sinh phẩm, hoá chất khuếch đại PCR 2X |
1 |
μL |
Sinh phẩm, hoá chất khuếch đại PCR 2X |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4288 |
Sinh phẩm, hoá chất PCR |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm, hoá chất PCR |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4289 |
Sinh phẩm, hoá chất PCR 2X |
1 |
μL |
Sinh phẩm, hoá chất PCR 2X |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4290 |
Sinh phẩm, hoá chất tách chiết ADN |
1 |
Phản ứng |
Sinh phẩm, hoá chất tách chiết ADN |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4291 |
SiO2 tinh khiết |
1 |
g |
SiO2 tinh khiết |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4292 |
Skimmer cone |
1 |
Cái |
Skimmer cone |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4293 |
Slanetz và Bartley |
1 |
g |
Slanetz và Bartley |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4294 |
Sổ A4 |
1 |
Quyển |
Sổ A4 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4295 |
Sổ A4 |
1 |
Trang |
Sổ A4 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4296 |
Sổ B5 |
1 |
Cái |
Sổ B5 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4297 |
Sổ B5 |
1 |
Cuốn |
Sổ B5 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4298 |
Sổ ghi hồ sơ |
1 |
Quyển |
Sổ ghi hồ sơ |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4299 |
Sổ theo dõi nuôi muỗi, bọ gậy |
1 |
Quyển |
Sổ theo dõi nuôi muỗi, bọ gậy |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4300 |
Sổ/ phiếu tiêm ngừa |
1 |
Quyển/Tờ |
Sổ/ phiếu tiêm ngừa |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4301 |
Sodium Acetate |
1 |
g |
Sodium Acetate |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4302 |
Sodium acetate trihydrate (NaCH3COO.3H2O) độ tinh khiết ≥ 99,5 % |
1 |
g |
Sodium acetate trihydrate (NaCH3COO.3H2O) độ tinh khiết ≥ 99,5 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4303 |
Sodium acetate trihydrate (NaCH3COO.3H2O) độ tinh khiết ≥ 99,5 % |
1 |
g |
Sodium acetate trihydrate (NaCH3COO.3H2O) độ tinh khiết ≥ 99,5 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4304 |
Sodium acetate trihydrate độ tinh khiết ≥ 99,5 % |
1 |
g |
Sodium acetate trihydrate độ tinh khiết ≥ 99,5 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4305 |
Sodium acetate trihydrate, độ tinh khiết ≥ 99,5 |
1 |
g |
Sodium acetate trihydrate, độ tinh khiết ≥ 99,5 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4306 |
Sodium bicarbonate (7,5%) |
1 |
mL |
Sodium bicarbonate (7,5%) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4307 |
Sodium Bicarbonate Solution 7,5% |
1 |
mL |
Sodium Bicarbonate Solution 7,5% |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4308 |
Sodium bicarbonate, độ tinh khiết ≥ 99 % |
1 |
g |
Sodium bicarbonate, độ tinh khiết ≥ 99 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4309 |
Sodium borohydroxide độ tinh khiết ≥ 96,0 % |
1 |
g |
Sodium borohydroxide độ tinh khiết ≥ 96,0 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4310 |
Sodium Chloride |
1 |
g |
Sodium Chloride |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4311 |
Sodium chloride (NaCl) |
1 |
g |
Sodium chloride (NaCl) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4312 |
Sodium chloride (NaCl), độ tinh khiết ≥ 99 % |
1 |
g |
Sodium chloride (NaCl), độ tinh khiết ≥ 99 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4313 |
Sodium cyanide, độ tinh khiết ≥ 95 % |
1 |
g |
Sodium cyanide, độ tinh khiết ≥ 95 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4314 |
Sodium deoxysulfat (SDS), độ tinh khiết ≥ 99,0%; |
1 |
g |
Sodium deoxysulfat (SDS), độ tinh khiết ≥ 99,0%; |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4315 |
Sodium dihydrogen phosphate monohydrate (NaH2PO4.H2O) độ tinh khiết ≥ 99 % |
1 |
g |
Sodium dihydrogen phosphate monohydrate (NaH2PO4.H2O) độ tinh khiết ≥ 99 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4316 |
Sodium hydrogen carbonate tinh khiết (NaHCO3) |
1 |
g |
Sodium hydrogen carbonate tinh khiết (NaHCO3) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4317 |
Sodium hydroxide |
1 |
g |
Sodium hydroxide |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4318 |
Sodium hydroxide (NaOH) độ tinh khiết ≥ 97,0 % |
1 |
g |
Sodium hydroxide (NaOH) độ tinh khiết ≥ 97,0 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4319 |
Sodium hydroxide (NaOH) độ tinh khiết ≥ 98,0 % |
1 |
g |
Sodium hydroxide (NaOH) độ tinh khiết ≥ 98,0 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4320 |
Sodium hydroxide (NaOH), độ tinh khiết ≥ 97 % |
1 |
g |
Sodium hydroxide (NaOH), độ tinh khiết ≥ 97 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4321 |
Sodium hydroxide độ tinh khiết ≥ 97,0 % |
1 |
g |
Sodium hydroxide độ tinh khiết ≥ 97,0 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4322 |
Sodium hydroxide NaOH |
1 |
g |
Sodium hydroxide NaOH |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4323 |
Sodium hydroxide, độ tinh khiết ≥ 97 % |
1 |
g |
Sodium hydroxide, độ tinh khiết ≥ 97 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4324 |
Sodium molybdate dihydrate (Na2MoO4.2H2O), độ tinh khiết ≥ 95 % |
1 |
g |
Sodium molybdate dihydrate (Na2MoO4.2H2O), độ tinh khiết ≥ 95 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4325 |
Sodium pyruvat 100 mM |
1 |
mL |
Sodium pyruvat 100 mM |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4326 |
Sodium sulfate |
1 |
g |
Sodium sulfate |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4327 |
Sodium sulfate (Na2SO4) |
1 |
g |
Sodium sulfate (Na2SO4) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4328 |
Sodium sulfate (Na2SO4) độ tinh khiết ≥ 99,0 % |
1 |
g |
Sodium sulfate (Na2SO4) độ tinh khiết ≥ 99,0 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4329 |
SPB |
1 |
µL |
SPB |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4330 |
SSPE |
1 |
mL |
SSPE |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4331 |
Standard |
1 |
µL |
Standard |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4332 |
Sterile syringe filter 0,8 pm |
1 |
Cái |
Sterile syringe filter 0,8 pm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4333 |
Sterilize botle 250 mL-500 mL |
1 |
Cái |
Sterilize botle 250 mL-500 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4334 |
STL |
1 |
µL |
STL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4335 |
Sữa tách béo |
1 |
g |
Sữa tách béo |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4336 |
Sữa tươi |
1 |
Lít |
Sữa tươi |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4337 |
Sulfurc acid (H2SO4) 95% (để rửa dụng cụ) |
1 |
mL |
Sulfurc acid (H2SO4) 95% (để rửa dụng cụ) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4338 |
Sulfuric acid (H2SO4) độ tinh khiết ≥ 93,0 % |
1 |
mL |
Sulfuric acid (H2SO4) độ tinh khiết ≥ 93,0 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4339 |
Sulfuric acid (H2SO4) độ tinh khiết ≥ 95,0% |
1 |
mL |
Sulfuric acid (H2SO4) độ tinh khiết ≥ 95,0% |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4340 |
Sulfuric acid (H2SO4), độ tinh khiết ≥ 98 % |
1 |
mL |
Sulfuric acid (H2SO4), độ tinh khiết ≥ 98 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4341 |
Sulfuric acid 95 - 97% |
1 |
mL |
Sulfuric acid 95 - 97% |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4342 |
Sulfuric acid, độ tinh khiết ≥ 98 % |
1 |
mL |
Sulfuric acid, độ tinh khiết ≥ 98 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4343 |
Sulfuric aicd (H2SO4) 95% (để rửa dụng cụ) |
1 |
mL |
Sulfuric aicd (H2SO4) 95% (để rửa dụng cụ) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4344 |
Sulíuric acid 95 - 97% |
1 |
mL |
Sulíuric acid 95 - 97% |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4345 |
Sybr - Green |
1 |
mL |
Sybr - Green |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4346 |
TAE 10X |
1 |
mL |
TAE 10X |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4347 |
TAE 50X |
1 |
mL |
TAE 50X |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4348 |
Tai lồng |
1 |
Lần |
Tai lồng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4349 |
Tăm bông để thấm nước bọt |
1 |
Cái |
Tăm bông để thấm nước bọt |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4350 |
Tăm bông lấy mẫu |
1 |
Cái |
Tăm bông lấy mẫu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4351 |
Tăm bông lấy mẫu xét nghiệm |
1 |
Cái |
Tăm bông lấy mẫu xét nghiệm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4352 |
Tăm bông vô khuẩn |
1 |
Cái |
Tăm bông vô khuẩn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4353 |
Tăm bông vô khuẩn lấy bệnh phẩm |
1 |
Cái |
Tăm bông vô khuẩn lấy bệnh phẩm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4354 |
Tăm bông vô trùng |
1 |
Cái |
Tăm bông vô trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4355 |
Tấm cao su phủ bề mặt đĩa phản ứng (Đĩa Septa) |
1 |
Cái |
Tấm cao su phủ bề mặt đĩa phản ứng (Đĩa Septa) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4356 |
Tấm che mặt |
1 |
Cái |
Tấm che mặt |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4357 |
Tấm đế |
1 |
Cái |
Tấm đế |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4358 |
Tấm lấy mẫu (DBS hoặc PSC) |
1 |
Tờ |
Tấm lấy mẫu (DBS hoặc PSC) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4359 |
Tấm lưới/vải mỏng dùng lược/lọc nước |
1 |
Cái |
Tấm lưới/vải mỏng dùng lược/lọc nước |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4360 |
Tấm nhựa đáy tròn 96 giếng |
1 |
Cái |
Tấm nhựa đáy tròn 96 giếng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4361 |
Tấm nhựa dùng cho giải trình tự, phù hợp với máy giải trình tự |
1 |
Cái |
Tấm nhựa dùng cho giải trình tự, phù hợp với máy giải trình tự |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4362 |
Tấm nhựa nuôi cấy tế bào 96 giếng |
1 |
Cái |
Tấm nhựa nuôi cấy tế bào 96 giếng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4363 |
Tấm nhựa pha và chuyển mẫu |
1 |
Cái |
Tấm nhựa pha và chuyển mẫu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4364 |
Tấm nhựa real-time 96 giếng |
1 |
Cái |
Tấm nhựa real-time 96 giếng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4365 |
Tấm phản ứng real time và nắp đậy tương ứng |
1 |
Cái |
Tấm phản ứng real time và nắp đậy tương ứng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4366 |
Tấm phản ứng real time và nắp đậy tương ứng với thiết bị |
1 |
Cái |
Tấm phản ứng real time và nắp đậy tương ứng với thiết bị |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4367 |
Tấm plate chạy realtime PCR |
1 |
Cái |
Tấm plate chạy realtime PCR |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4368 |
Taq polymerase |
1 |
μL |
Taq polymerase |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4369 |
TBE 10X. |
1 |
mL |
TBE 10X. |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4370 |
TCBS |
1 |
g |
TCBS |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4371 |
Tế bào gốc bảo quản trong ni tơ lỏng |
1 |
Chai |
Tế bào gốc bảo quản trong ni tơ lỏng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4372 |
Tế bào phân lập (Chai 25cm2) |
1 |
Chai |
Tế bào phân lập (Chai 25cm2) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4373 |
Tế bào phân lập LLC-MK2, Hep-2, Vero- E6 (chai 25cm2) |
1 |
Chai |
Tế bào phân lập LLC-MK2, Hep-2, Vero- E6 (chai 25cm2) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4374 |
Tế bào Vero E6 |
1 |
Tế bào |
Tế bào Vero E6 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4375 |
Tellurite Thạch máu |
1 |
g |
Tellurite Thạch máu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4376 |
Tem bảo dưỡng |
1 |
Cái |
Tem bảo dưỡng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4377 |
Tem dán barcode |
1 |
Cái |
Tem dán barcode |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4378 |
Tem dán in sẵn mã của đối tượng |
1 |
Cái |
Tem dán in sẵn mã của đối tượng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4379 |
Tem hiệu chuẩn |
1 |
Cái |
Tem hiệu chuẩn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4380 |
Tem in mà bệnh nhân |
1 |
Cái |
Tem in mà bệnh nhân |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4381 |
Tem kiểm định |
1 |
Cái |
Tem kiểm định |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4382 |
Tem nhãn |
1 |
Cái |
Tem nhãn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4383 |
Tem thử nghiệm |
1 |
Cái |
Tem thử nghiệm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4384 |
Tert-butyl methyl ether, độ tinh khiết ≥ 99,8 % |
1 |
mL |
Tert-butyl methyl ether, độ tinh khiết ≥ 99,8 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4385 |
Test BI (Biological Indicate) |
1 |
Cái |
Test BI (Biological Indicate) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4386 |
Test chỉ thị tạo môi trường kỵ khí (Mikrobiologie Anaer test) |
1 |
Thanh |
Test chỉ thị tạo môi trường kỵ khí (Mikrobiologie Anaer test) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4387 |
Test nhanh giun chỉ |
1 |
Cái |
Test nhanh giun chỉ |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4388 |
Test nhanh phát hiện kháng thể/kháng nguyên vi rút Dengue |
1 |
Phản ứng |
Test nhanh phát hiện kháng thể/kháng nguyên vi rút Dengue |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4389 |
Test nhanh sốt rét |
1 |
Cái |
Test nhanh sốt rét |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4390 |
Test Oxidase |
1 |
Phản ứng |
Test Oxidase |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4391 |
Tetrabutylammoni hydroxit |
1 |
g |
Tetrabutylammoni hydroxit |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4392 |
Tetrahydrofuran độ tinh khiết ≥ 99,9 % |
1 |
mL |
Tetrahydrofuran độ tinh khiết ≥ 99,9 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4393 |
Tetramethylammonium hydrocide (TMAH) |
1 |
mL |
Tetramethylammonium hydrocide (TMAH) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4394 |
TGEA agar |
1 |
g |
TGEA agar |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4395 |
Thạch agarose |
1 |
g |
Thạch agarose |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4396 |
Thạch BA |
1 |
Đĩa |
Thạch BA |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4397 |
Thạch BCYE (Buffered Charcoal Yeast Extract) |
1 |
g |
Thạch BCYE (Buffered Charcoal Yeast Extract) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4398 |
Thạch chạy điện di |
1 |
g |
Thạch chạy điện di |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4399 |
Thạch chọn lọc cho từng loại vi khuẩn |
1 |
g |
Thạch chọn lọc cho từng loại vi khuẩn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4400 |
Thạch điện di dùng cho SHPT |
1 |
g |
Thạch điện di dùng cho SHPT |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4401 |
Thạch điện di dùng cho sinh học phân tử |
1 |
g |
Thạch điện di dùng cho sinh học phân tử |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4402 |
Thạch dinh dưỡng |
1 |
Gram |
Thạch dinh dưỡng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4403 |
Thạch KIA |
1 |
g |
Thạch KIA |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4404 |
Thạch KIA: Thạch sắt/ đường đôi |
1 |
g |
Thạch KIA: Thạch sắt/ đường đôi |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4405 |
Thạch kiềm |
1 |
g |
Thạch kiềm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4406 |
Thạch lysin iron agar (LIA) |
1 |
g |
Thạch lysin iron agar (LIA) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4407 |
Thạch MacConkey |
1 |
Đĩa |
Thạch MacConkey |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4408 |
Thạch MacConkey (MC) |
1 |
g |
Thạch MacConkey (MC) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4409 |
Thạch Macconkey / Endo |
1 |
g |
Thạch Macconkey / Endo |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4410 |
Thạch Manit di động |
1 |
Ống |
Thạch Manit di động |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4411 |
Thạch mật - aesculin - azid |
1 |
g |
Thạch mật - aesculin - azid |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4412 |
Thạch máu |
1 |
g |
Thạch máu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4413 |
Thạch máu (BA) |
1 |
Gram |
Thạch máu (BA) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4414 |
Thạch máu Columbia |
1 |
g |
Thạch máu Columbia |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4415 |
Thạch máu cừu BA 5 % |
1 |
Đĩa |
Thạch máu cừu BA 5 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4416 |
Thạch mềm |
1 |
mL |
Thạch mềm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4417 |
Thạch mFC |
1 |
g |
Thạch mFC |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4418 |
Thạch MH chứa 5% máu cừu |
1 |
Đĩa |
Thạch MH chứa 5% máu cừu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4419 |
Thạch MWY (Modified Wadowsky Yee) |
1 |
g |
Thạch MWY (Modified Wadowsky Yee) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4420 |
Thạch nghiên Loweinstein Jensen |
1 |
Phản ứng |
Thạch nghiên Loweinstein Jensen |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4421 |
Thạch Sabouraud |
1 |
Đĩa |
Thạch Sabouraud |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4422 |
Thạch Simmon Citrate |
1 |
Ống |
Thạch Simmon Citrate |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4423 |
Thạch Simmons citrat |
1 |
g |
Thạch Simmons citrat |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4424 |
Thạch SS (Salmonella - Shigella Agar) |
1 |
g |
Thạch SS (Salmonella - Shigella Agar) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4425 |
Thạch SS (Salmonella - Shigella Agar) |
1 |
g |
Thạch SS (Salmonella - Shigella Agar) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4426 |
Thạch TCBS (Thiosulfate - Citrate - Bilesalts) |
1 |
g |
Thạch TCBS (Thiosulfate - Citrate - Bilesalts) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4427 |
Thạch TSA |
1 |
Đĩa |
Thạch TSA |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4428 |
Thạch TSA (Trypton Soy Agar) |
1 |
g |
Thạch TSA (Trypton Soy Agar) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4429 |
Thạch Urê |
1 |
g |
Thạch Urê |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4430 |
Thạch Urea |
1 |
g |
Thạch Urea |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4431 |
Thạch Xylose lysine deoxycholate (XLD agar) |
1 |
g |
Thạch Xylose lysine deoxycholate (XLD agar) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4432 |
Thảm tập yoga |
1 |
cái |
Thảm tập yoga |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4433 |
Thang ADN chuẩn |
1 |
μL |
Thang ADN chuẩn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4434 |
Thang ADN chuẩn 100bp hoặc tương đương cho sản phẩm 180~bp |
1 |
μL |
Thang ADN chuẩn 100bp hoặc tương đương cho sản phẩm 180~bp |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4435 |
Thang chuẩn |
1 |
mL |
Thang chuẩn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4436 |
Thang chuẩn 100 bp |
1 |
μL |
Thang chuẩn 100 bp |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4437 |
Thang chuẩn ADN |
1 |
μL |
Thang chuẩn ADN |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4438 |
Thang chuẩn ADN 1 kb |
1 |
Phản ứng |
Thang chuẩn ADN 1 kb |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4439 |
Thang chuẩn ADN 100 bp |
1 |
μL |
Thang chuẩn ADN 100 bp |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4440 |
Thang chuẩn protein |
1 |
µL |
Thang chuẩn protein |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4441 |
Thang DNA |
1 |
μL |
Thang DNA |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4442 |
Thang mẫu DNA 100bp |
1 |
μL |
Thang mẫu DNA 100bp |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4443 |
Thanh 8 tuýp 0,2 mL cho phản ứng PCR |
1 |
Cái |
Thanh 8 tuýp 0,2 mL cho phản ứng PCR |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4444 |
Thanh 8 tuýp PCR 0,2 mL |
1 |
Cái |
Thanh 8 tuýp PCR 0,2 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4445 |
Thanh khuấy từ |
1 |
Cái |
Thanh khuấy từ |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4446 |
Thanh lăn chuyển thẩm |
1 |
Cái |
Thanh lăn chuyển thẩm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4447 |
Thanh nhựa đáy bằng 16 giếng |
1 |
Thanh |
Thanh nhựa đáy bằng 16 giếng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4448 |
Thanh tạo môi trường kỵ khí (Anaerocult A) |
1 |
Thanh |
Thanh tạo môi trường kỵ khí (Anaerocult A) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4449 |
Thẻ Card định danh GN/GP/ANC/NH... |
1 |
Cái |
Thẻ Card định danh GN/GP/ANC/NH... |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4450 |
Thẻ kiểm soát chất lượng |
1 |
Cái |
Thẻ kiểm soát chất lượng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4451 |
Thẻ lai |
1 |
Tấm |
Thẻ lai |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4452 |
Thìa các loại |
1 |
Bộ |
Thìa các loại |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4453 |
Thìa cân |
1 |
Cái |
Thìa cân |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4454 |
Thìa cân các loại |
1 |
Bộ |
Thìa cân các loại |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4455 |
Thìa gỗ cán dài (tối thiểu 15 cm) |
1 |
Cái |
Thìa gỗ cán dài (tối thiểu 15 cm) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4456 |
Thìa inox cân mẫu |
1 |
Cái |
Thìa inox cân mẫu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4457 |
Thìa inox cân mẫu |
1 |
Cái |
Thìa inox cân mẫu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4458 |
Thìa lấy mẫu |
1 |
bộ |
Thìa lấy mẫu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4459 |
Thìa múc bột agarose |
1 |
Cái |
Thìa múc bột agarose |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4460 |
Thìa múc bột agarose dùng cho điện di Agarose |
1 |
Cái |
Thìa múc bột agarose dùng cho điện di Agarose |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4461 |
Thìa nhựa |
1 |
Cái |
Thìa nhựa |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4462 |
Thìa thủy tinh |
1 |
Cái |
Thìa thủy tinh |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4463 |
Thiamethoxam |
1 |
mg/m2 bề mặt |
Thiamethoxam |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4464 |
Thiobarbituric, độ tinh khiết ≥ 99.0% |
1 |
g |
Thiobarbituric, độ tinh khiết ≥ 99.0% |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4465 |
Thớt nhựa |
1 |
Cái |
Thớt nhựa |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4466 |
Thớt thái thực phẩm chín |
1 |
Cái |
Thớt thái thực phẩm chín |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4467 |
Thớt thái thực phẩm sống |
1 |
Cái |
Thớt thái thực phẩm sống |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4468 |
Thức ăn bọ gậy (bột tôm, bột bánh mỳ, bột đậu xanh) |
1 |
kg |
Thức ăn bọ gậy (bột tôm, bột bánh mỳ, bột đậu xanh) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4469 |
Thức ăn cho bọ gậy |
1 |
Lọ |
Thức ăn cho bọ gậy |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4470 |
Thức ăn cho cá |
1 |
Kg |
Thức ăn cho cá |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4471 |
Thức ăn cho lăng quăng |
1 |
Viên |
Thức ăn cho lăng quăng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4472 |
Thức ăn chuột |
1 |
kg |
Thức ăn chuột |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4473 |
Thuê tủ mát 2°C đến 8°C lưu trữ mẫu kiểm soát chất lượng tại địa phương |
1 |
Cái/đối tượng/ngày |
Thuê tủ mát 2°C đến 8°C lưu trữ mẫu kiểm soát chất lượng tại địa phương |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4474 |
Thùng bảo quản mẫu |
1 |
Cái |
Thùng bảo quản mẫu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4475 |
Thùng bảo quản mẫu có cắm điện (1 thùng đựng nước DLW và 1 thùng đựng mẫu nước tiểu) |
1 |
Cái |
Thùng bảo quản mẫu có cắm điện (1 thùng đựng nước DLW và 1 thùng đựng mẫu nước tiểu) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4476 |
Thùng bảo quản mẫu khi vận chuyển |
1 |
Cái |
Thùng bảo quản mẫu khi vận chuyển |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4477 |
Thùng chứa nước dung tích 100 lít |
1 |
Cái |
Thùng chứa nước dung tích 100 lít |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4478 |
Thùng đựng rác |
1 |
Cái |
Thùng đựng rác |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4479 |
Thùng giữ nhiệt (vận chuyển mẫu bệnh phẩm) |
1 |
Cái |
Thùng giữ nhiệt (vận chuyển mẫu bệnh phẩm) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4480 |
Thùng giữ nhiệt 8 lít (vận chuyển mẫu) |
1 |
Cái |
Thùng giữ nhiệt 8 lít (vận chuyển mẫu) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4481 |
Thùng nhựa 120 L (ngâm các dụng cụ) |
1 |
Cái |
Thùng nhựa 120 L (ngâm các dụng cụ) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4482 |
Thùng nhựa 20L |
1 |
Thùng |
Thùng nhựa 20L |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4483 |
Thùng rác thải y tế |
1 |
Cái |
Thùng rác thải y tế |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4484 |
Thùng rác y tế |
1 |
Cái |
Thùng rác y tế |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4485 |
Thùng rác y tế, sinh hoạt |
1 |
Cái |
Thùng rác y tế, sinh hoạt |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4486 |
Thùng vận chuyển |
1 |
Cái |
Thùng vận chuyển |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4487 |
Thùng vận chuyển có đá gel được dán nhãn nguy hiểm |
1 |
Cái |
Thùng vận chuyển có đá gel được dán nhãn nguy hiểm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4488 |
Thùng vận chuyển mẫu lạnh |
1 |
Cái |
Thùng vận chuyển mẫu lạnh |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4489 |
Thùng xốp |
1 |
Cái |
Thùng xốp |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4490 |
Thước |
1 |
Cái |
Thước |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4491 |
Thước dây |
1 |
cái |
Thước dây |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4492 |
Thước dây 50m |
1 |
Cái |
Thước dây 50m |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4493 |
Thước đo |
1 |
Cái |
Thước đo |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4494 |
Thước đo 60 cm (có vạch chia mm) |
1 |
Cái |
Thước đo 60 cm (có vạch chia mm) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4495 |
Thước đo bề dày lớp mỡ dưới da |
1 |
Cái |
Thước đo bề dày lớp mỡ dưới da |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4496 |
Thước đo chiều cao học sinh |
1 |
Cái |
Thước đo chiều cao học sinh |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4497 |
Thước đo khoảng cách đồng tử |
1 |
Cái |
Thước đo khoảng cách đồng tử |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4498 |
Thước đo không co giãn |
1 |
Cái |
Thước đo không co giãn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4499 |
Thước kẻ |
1 |
cái |
Thước kẻ |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4500 |
Thước kẻ 30cm |
1 |
Cái |
Thước kẻ 30cm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4501 |
Thuốc kháng vi rút oseltamivir |
1 |
µL |
Thuốc kháng vi rút oseltamivir |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4502 |
Thuốc kháng vi rút zanamivir |
1 |
µL |
Thuốc kháng vi rút zanamivir |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4503 |
Thuốc nhuộm |
1 |
μL |
Thuốc nhuộm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4504 |
Thuốc nhuộm ADN |
1 |
μL |
Thuốc nhuộm ADN |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4505 |
Thuốc nhuộm gel |
1 |
μL |
Thuốc nhuộm gel |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4506 |
Thuốc nhuộm giêm sa gốc |
1 |
g |
Thuốc nhuộm giêm sa gốc |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4507 |
Thuốc nhuộm Gram |
1 |
Phản ứng |
Thuốc nhuộm Gram |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4508 |
Thuốc nhuộm Gram hoặc nhuộm chuyên biệt |
1 |
Bộ |
Thuốc nhuộm Gram hoặc nhuộm chuyên biệt |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4509 |
Thuốc nhuộm xanh Trypan (0,4%) |
1 |
mL |
Thuốc nhuộm xanh Trypan (0,4%) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4510 |
Thuốc nhuộm xanh Trypan 0,1% |
1 |
uL |
Thuốc nhuộm xanh Trypan 0,1% |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4511 |
Thuốc thử Catalase |
1 |
µL |
Thuốc thử Catalase |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4512 |
Thuốc thử kèm API Staph |
1 |
mL |
Thuốc thử kèm API Staph |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4513 |
Thuốc thử kèm bộ Sinh phẩm định danh bằng sinh vật hoá học |
1 |
mL |
Thuốc thử kèm bộ Sinh phẩm định danh bằng sinh vật hoá học |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4514 |
Thuốc thử kèm định danh sinh vật hoá học Corynebacterium diphtheriae |
1 |
mL |
Thuốc thử kèm định danh sinh vật hoá học Corynebacterium diphtheriae |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4515 |
Thuốc thử Kovac |
1 |
mL |
Thuốc thử Kovac |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4516 |
Thuốc thử Kovac indol ireagen |
1 |
mL |
Thuốc thử Kovac indol ireagen |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4517 |
Thuốc thử LAL (Limulus Amoebocyte Lysate) |
1 |
mL |
Thuốc thử LAL (Limulus Amoebocyte Lysate) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4518 |
Thuốc thử Nessler’s reagent |
1 |
mL |
Thuốc thử Nessler’s reagent |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4519 |
Thuốc thử Nessle's reagent |
1 |
mL |
Thuốc thử Nessle's reagent |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4520 |
Thuốc thử Oxidase |
1 |
mL |
Thuốc thử Oxidase |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4521 |
Thuốc thử phản ứng Voges-Preskauer (phản ứng VP) |
1 |
mL |
Thuốc thử phản ứng Voges-Preskauer (phản ứng VP) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4522 |
Thuốc thử phát hiện P-Galactosidase |
1 |
mL |
Thuốc thử phát hiện P-Galactosidase |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4523 |
Thuỷ ngân II chloride (HgCl2) |
1 |
g |
Thuỷ ngân II chloride (HgCl2) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4524 |
Thymol |
1 |
g |
Thymol |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4525 |
Ti vi |
1 |
Chiếc |
Ti vi |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4526 |
Tinh bột tan |
1 |
g |
Tinh bột tan |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4527 |
Típ (đi kèm máy) |
1 |
Cái |
Típ (đi kèm máy) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4528 |
Típ 10 μL |
1 |
Cái |
Típ 10 μL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4529 |
Típ 1000 μL |
1 |
Cái |
Típ 1000 μL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4530 |
Típ 200 μL |
1 |
Cái |
Típ 200 μL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4531 |
Titanium Dioxide (TiO2) độ tinh khiết ≥ 99,0 % |
1 |
g |
Titanium Dioxide (TiO2) độ tinh khiết ≥ 99,0 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4532 |
Tờ áp phích tuyên truyền |
1 |
Tờ |
Tờ áp phích tuyên truyền |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4533 |
Tờ rơi tuyên truyền |
1 |
Tờ |
Tờ rơi tuyên truyền |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4534 |
Toluene độ tinh khiết ≥ 99,5 % |
1 |
mL |
Toluene độ tinh khiết ≥ 99,5 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4535 |
Torch thạch anh |
1 |
Cái |
Torch thạch anh |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4536 |
toxR-R (25pmol) |
1 |
μL |
toxR-R (25pmol) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4537 |
Trang bị bảo hộ |
1 |
Cái |
Trang bị bảo hộ |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4538 |
Trang bị bảo hộ cá nhân |
1 |
Bộ |
Trang bị bảo hộ cá nhân |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4539 |
Trang phục bảo hộ |
1 |
Bộ |
Trang phục bảo hộ |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4540 |
Trang phục bảo hộ cá nhân |
1 |
Bộ |
Trang phục bảo hộ cá nhân |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4541 |
Tranh tư vấn (tờ rơi, áp phích) |
1 |
Bộ |
Tranh tư vấn (tờ rơi, áp phích) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4542 |
Triacetin (C9H14O6) |
1 |
mL |
Triacetin (C9H14O6) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4543 |
Trichloroacetic (TCA), độ tinh khiết ≥ 99 %; |
1 |
mL |
Trichloroacetic (TCA), độ tinh khiết ≥ 99 %; |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4544 |
Trichloroacetic acid (TCA), độ tinh khiết ≥ 99,5%; |
1 |
g |
Trichloroacetic acid (TCA), độ tinh khiết ≥ 99,5%; |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4545 |
Trifluoroacetic acid (TFA), độ tinh khiết ≥ 99 % |
1 |
mL |
Trifluoroacetic acid (TFA), độ tinh khiết ≥ 99 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4546 |
Trigger solution (0,35 N sodium hydroxide) - mã 6C55-63 |
1 |
mL |
Trigger solution (0,35 N sodium hydroxide) - mã 6C55-63 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4547 |
Triphenyltetrazolium chloride (dung dịch TTC) |
1 |
g |
Triphenyltetrazolium chloride (dung dịch TTC) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4548 |
Triple sugar and iron agar (thạch TSI) |
1 |
g |
Triple sugar and iron agar (thạch TSI) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4549 |
Tris base |
1 |
Gram |
Tris base |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4550 |
TRIS BASE MW 121.14 |
1 |
g |
TRIS BASE MW 121.14 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4551 |
Tris-EDTA |
1 |
μL |
Tris-EDTA |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4552 |
Trisodium phosphate dodecahydrate, độ tinh khiết ≥ 98% |
1 |
g |
Trisodium phosphate dodecahydrate, độ tinh khiết ≥ 98% |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4553 |
Triston xioo |
1 |
mL |
Triston xioo |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4554 |
Triton X-100 |
1 |
mL |
Triton X-100 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4555 |
Trợ pipet |
1 |
Cái |
Trợ pipet |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4556 |
Trợ pipet (Pipet Aid) |
1 |
Cái |
Trợ pipet (Pipet Aid) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4557 |
Trợ pipets |
1 |
Cái |
Trợ pipets |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4558 |
Trứng gà |
1 |
Quả |
Trứng gà |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4559 |
Trứng gà có phôi 9-10 ngày tuổi |
1 |
Quả |
Trứng gà có phôi 9-10 ngày tuổi |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4560 |
Trween 80 |
1 |
mL |
Trween 80 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4561 |
Trypan Blue |
1 |
mL |
Trypan Blue |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4562 |
TrypLE Select 1X |
1 |
mL |
TrypLE Select 1X |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4563 |
Trypsin |
1 |
mL |
Trypsin |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4564 |
Trypsin - acetylated/ TPCK |
1 |
mL |
Trypsin - acetylated/ TPCK |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4565 |
Trypsin EDTA 0,25 % |
1 |
mL |
Trypsin EDTA 0,25 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4566 |
Trypsin/Trypsin EDTA |
1 |
mL |
Trypsin/Trypsin EDTA |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4567 |
Trypsin-EDTA 0,5% |
1 |
mL |
Trypsin-EDTA 0,5% |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4568 |
Trypsin-EDTA tách tế bào |
1 |
mL |
Trypsin-EDTA tách tế bào |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4569 |
Trypton Soy Agar (TSA) |
1 |
g |
Trypton Soy Agar (TSA) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4570 |
Tryptophan (C11H12N2O2) độ tinh khiết ≥ 99,0 % |
1 |
g |
Tryptophan (C11H12N2O2) độ tinh khiết ≥ 99,0 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4571 |
Tryptose phosphate broth |
1 |
8 |
Tryptose phosphate broth |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4572 |
TSA |
1 |
g |
TSA |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4573 |
TSC Agar |
1 |
g |
TSC Agar |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4574 |
Tủ để dụng cụ và tài liệu truyền thông |
1 |
Cái |
Tủ để dụng cụ và tài liệu truyền thông |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4575 |
Tủ để dụng cụ và tài liệu truyền thông |
1 |
Cái |
Tủ để dụng cụ và tài liệu truyền thông |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4576 |
Tủ đựng hồ sơ bệnh án |
1 |
Cái |
Tủ đựng hồ sơ bệnh án |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4577 |
Tube 15 mL tiệt trùng |
1 |
Cái |
Tube 15 mL tiệt trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4578 |
Tube 18-20 mm |
1 |
Cái |
Tube 18-20 mm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4579 |
Tube 50 mL tiệt trùng |
1 |
Cái |
Tube 50 mL tiệt trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4580 |
Tube đo nồng độ thư viện |
1 |
Cái |
Tube đo nồng độ thư viện |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4581 |
Tube ly tâm 1,5-2,0 mL, nắp bật |
1 |
Cái |
Tube ly tâm 1,5-2,0 mL, nắp bật |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4582 |
Tube nắp xoáy 2 mL |
1 |
Cái |
Tube nắp xoáy 2 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4583 |
Tube nắp xoáy tiệt trùng 2 mL |
1 |
Cái |
Tube nắp xoáy tiệt trùng 2 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4584 |
Tube nắp xoáy tiệt trùng 5 mL |
1 |
Cái |
Tube nắp xoáy tiệt trùng 5 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4585 |
Tube nhựa 1,5 mL- tiệt trùng |
1 |
Cái |
Tube nhựa 1,5 mL- tiệt trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4586 |
Tube nhựa nấp xoáy 50 mL |
1 |
Cái |
Tube nhựa nấp xoáy 50 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4587 |
Túi bóng đựng nước tiểu có sẵn bông gòn (6 viên/lần x 6 lần) |
1 |
Cái |
Túi bóng đựng nước tiểu có sẵn bông gòn (6 viên/lần x 6 lần) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4588 |
Túi clearbag |
1 |
Cái |
Túi clearbag |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4589 |
Túi đựng chất thải lây nhiễm |
1 |
Kg |
Túi đựng chất thải lây nhiễm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4590 |
Túi đựng chất thải thông thường |
1 |
Kg |
Túi đựng chất thải thông thường |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4591 |
Túi đựng chất thải y tế |
1 |
Cái |
Túi đựng chất thải y tế |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4592 |
Túi đựng mẫu phân |
1 |
Cái |
Túi đựng mẫu phân |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4593 |
Túi đựng rác |
1 |
Cái |
Túi đựng rác |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4594 |
Túi đựng rác các loại |
1 |
Cái |
Túi đựng rác các loại |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4595 |
Túi đựng rác sinh hoạt |
1 |
Cái |
Túi đựng rác sinh hoạt |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4596 |
Túi đựng rác thải |
1 |
Kg |
Túi đựng rác thải |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4597 |
Túi đựng rác thải sinh hoạt |
1 |
Cái |
Túi đựng rác thải sinh hoạt |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4598 |
Túi đựng rác thải thông thường |
1 |
Kg |
Túi đựng rác thải thông thường |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4599 |
Túi đựng rác thải y tế |
1 |
Cái |
Túi đựng rác thải y tế |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4600 |
Túi đựng rác thải y tế dùng cho PCR |
1 |
Cái |
Túi đựng rác thải y tế dùng cho PCR |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4601 |
Túi gel lạnh |
1 |
Túi |
Túi gel lạnh |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4602 |
Túi lấy máu có chất chống đòng |
1 |
Cái |
Túi lấy máu có chất chống đòng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4603 |
Túi ni - lông đựng rác |
1 |
Kg |
Túi ni - lông đựng rác |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4604 |
Túi nilon |
1 |
Cái |
Túi nilon |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4605 |
Túi nilon chống va đập |
1 |
m |
Túi nilon chống va đập |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4606 |
Túi nilon chống va dập (túi có các túi khí nhỏ, kích thước 0,2x100m) |
1 |
m |
Túi nilon chống va dập (túi có các túi khí nhỏ, kích thước 0,2x100m) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4607 |
Túi nilon có khóa |
1 |
Cái |
Túi nilon có khóa |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4608 |
Túi nilon có khóa cái |
1 |
Cái |
Túi nilon có khóa cái |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4609 |
Túi nilon đựng mẫu có mép dán (kích thước 7cm x 10cm) (số 3) |
1 |
Cái |
Túi nilon đựng mẫu có mép dán (kích thước 7cm x 10cm) (số 3) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4610 |
Túi nilon đựng mẫu loại 200 g có dán nhãn |
1 |
Cái |
Túi nilon đựng mẫu loại 200 g có dán nhãn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4611 |
Túi nilon hút chân không |
1 |
kg |
Túi nilon hút chân không |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4612 |
Túi nilon KT 15 x 20 cm |
1 |
Cái |
Túi nilon KT 15 x 20 cm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4613 |
Túi ni-lông đựng rác |
1 |
Kg |
Túi ni-lông đựng rác |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4614 |
Túi nilong trong kích thước 15cm x 20 cm |
1 |
Cái |
Túi nilong trong kích thước 15cm x 20 cm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4615 |
Túi nilong vô trùng |
1 |
Cái |
Túi nilong vô trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4616 |
Túi plastic trong |
1 |
Cái |
Túi plastic trong |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4617 |
Túi rác thường |
1 |
Cái |
Túi rác thường |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4618 |
Túi silicagel hút ẩm |
1 |
Cái |
Túi silicagel hút ẩm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4619 |
Túi ủ kị khí |
1 |
Cái |
Túi ủ kị khí |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4620 |
Túi zip |
1 |
Cái |
Túi zip |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4621 |
Túi zip 10x14 cm |
1 |
Cái |
Túi zip 10x14 cm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4622 |
Túi zip 10x14 cm (2 cái sử dụng khi cho đối tượng uống liều DLW, 2 cái dùng để đựng mẫu nước tiểu của đối tượng) |
1 |
Cái |
Túi zip 10x14 cm (2 cái sử dụng khi cho đối tượng uống liều DLW, 2 cái dùng để đựng mẫu nước tiểu của đối tượng) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4623 |
Túi zip 12cm x 17cm (3 chiếc sử dụng khi cho trẻ uống liều DLW, 1 chiếc dùng để đựng mẫu nước tiểu của đối tượng) |
1 |
Cái |
Túi zip 12cm x 17cm (3 chiếc sử dụng khi cho trẻ uống liều DLW, 1 chiếc dùng để đựng mẫu nước tiểu của đối tượng) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4624 |
Túi zip 7cm x 10cm (dùng để đựng ống mẫu nước tiểu- 1 túi/1 ống nước tiểu x 12 ống) |
1 |
Cái |
Túi zip 7cm x 10cm (dùng để đựng ống mẫu nước tiểu- 1 túi/1 ống nước tiểu x 12 ống) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4625 |
Túi zip 7x10 cm dùng để đựng ống mẫu nước bọt (1 túi cho mẫu trước uống liều D2O và 2 cái cho mẫu sau uống liều D2O) |
1 |
Cái |
Túi zip 7x10 cm dùng để đựng ống mẫu nước bọt (1 túi cho mẫu trước uống liều D2O và 2 cái cho mẫu sau uống liều D2O) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4626 |
Túi zip 7x10 cm dùng để đựng ống mẫu nước tiểu (1 túi/1 ống nước tiểu x 8 ống) |
1 |
Cái |
Túi zip 7x10 cm dùng để đựng ống mẫu nước tiểu (1 túi/1 ống nước tiểu x 8 ống) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4627 |
Tuyp (Eppendorf) 1,5mL |
1 |
Cái |
Tuyp (Eppendorf) 1,5mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4628 |
Tuýp (Eppendorf) 2mL |
1 |
Cái |
Tuýp (Eppendorf) 2mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4629 |
Tuýp 0,1 mL (8 tuýp/1 thanh) |
1 |
Cái |
Tuýp 0,1 mL (8 tuýp/1 thanh) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4630 |
Tuýp 0,2 mL |
1 |
Cái |
Tuýp 0,2 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4631 |
Tuýp 0,2 mL (dạng 8 tuýp/thanh) |
1 |
Cái |
Tuýp 0,2 mL (dạng 8 tuýp/thanh) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4632 |
Tuýp 0,2 mL nắp phẳng tiệt trùng |
1 |
Cái |
Tuýp 0,2 mL nắp phẳng tiệt trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4633 |
Tuýp 0,2 mL và 2,0 mL |
1 |
Cái |
Tuýp 0,2 mL và 2,0 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4634 |
Tuýp 0,2 mL, tiệt trùng |
1 |
Cái |
Tuýp 0,2 mL, tiệt trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4635 |
Tuýp 0,5 mL |
1 |
Cái |
Tuýp 0,5 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4636 |
Tuýp 0,5 mL có nắp |
1 |
Cái |
Tuýp 0,5 mL có nắp |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4637 |
Tuýp 0,5 mL dành riêng cho máy đo nồng độ ADN |
1 |
Cái |
Tuýp 0,5 mL dành riêng cho máy đo nồng độ ADN |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4638 |
Tuýp 0,5 mL dành riêng cho máy đo nồng độ ADN/ARN |
1 |
Cái |
Tuýp 0,5 mL dành riêng cho máy đo nồng độ ADN/ARN |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4639 |
Tuýp 0,5 mL đo nồng độ RNA/ADN |
1 |
Cái |
Tuýp 0,5 mL đo nồng độ RNA/ADN |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4640 |
Tuýp 0,5 mL, có nắp bật |
1 |
Cái |
Tuýp 0,5 mL, có nắp bật |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4641 |
Tuýp 0,5 mL, tiệt trùng |
1 |
Cái |
Tuýp 0,5 mL, tiệt trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4642 |
Tuýp 0,5mL có nắp |
1 |
Cái |
Tuýp 0,5mL có nắp |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4643 |
Tuýp 0.1 mL (8tuýp/1 thanh) |
1 |
Cái |
Tuýp 0.1 mL (8tuýp/1 thanh) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4644 |
Tuýp 1,1mL |
1 |
Cái |
Tuýp 1,1mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4645 |
Tuýp 1,5 - 2,0 mL, vô trùng các thể tích |
1 |
Cái |
Tuýp 1,5 - 2,0 mL, vô trùng các thể tích |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4646 |
Tuýp 1,5 mL |
1 |
Cái |
Tuýp 1,5 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4647 |
Tuýp 1,5 mL - 2,0 mL |
1 |
Cái |
Tuýp 1,5 mL - 2,0 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4648 |
Tuýp 1,5 mL - 2,0 mL, nắp bật các loại |
1 |
Cái |
Tuýp 1,5 mL - 2,0 mL, nắp bật các loại |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4649 |
Tuýp 1,5 mL -2,0 mL |
1 |
Cái |
Tuýp 1,5 mL -2,0 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4650 |
Tuýp 1,5 mL các loại |
1 |
Cái |
Tuýp 1,5 mL các loại |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4651 |
Tuýp 1,5 mL có nắp |
1 |
Cái |
Tuýp 1,5 mL có nắp |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4652 |
Tuýp 1,5 mL có nắp bặt |
1 |
Cái |
Tuýp 1,5 mL có nắp bặt |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4653 |
Tuýp 1,5 mL dùng cho PCR |
1 |
Cái |
Tuýp 1,5 mL dùng cho PCR |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4654 |
Tuýp 1,5 mL, nắp bật |
1 |
Cái |
Tuýp 1,5 mL, nắp bật |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4655 |
Tuýp 1,5 mL, nhám |
1 |
Cái |
Tuýp 1,5 mL, nhám |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4656 |
Tuýp 1,5 mL-1,7mL, vô trùng |
1 |
Cái |
Tuýp 1,5 mL-1,7mL, vô trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4657 |
Tuýp 1,5-2 mL các loại |
1 |
Cái |
Tuýp 1,5-2 mL các loại |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4658 |
Tuýp 1,5mL có nắp |
1 |
Cái |
Tuýp 1,5mL có nắp |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4659 |
Tuýp 1,7 mL vô trùng |
1 |
Cái |
Tuýp 1,7 mL vô trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4660 |
Tuýp 1,8 mL nắp phẳng |
1 |
Cái |
Tuýp 1,8 mL nắp phẳng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4661 |
Tuýp 1.5 - 2,0 mL, vô trùng các thể tích |
1 |
Cái |
Tuýp 1.5 - 2,0 mL, vô trùng các thể tích |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4662 |
Tuýp 15 mL, tiệt trùng |
1 |
Cái |
Tuýp 15 mL, tiệt trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4663 |
Tuýp 15-50 mL, tiệt trùng |
1 |
Cái |
Tuýp 15-50 mL, tiệt trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4664 |
Tuýp 18 x 24 mL vô trùng |
1 |
Cái |
Tuýp 18 x 24 mL vô trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4665 |
Tuýp 2 mL |
1 |
Cái |
Tuýp 2 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4666 |
Tuýp 2 mL các loại |
1 |
Cái |
Tuýp 2 mL các loại |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4667 |
Tuýp 2 mL có nắp xoáy, tiệt trùng |
1 |
Cái |
Tuýp 2 mL có nắp xoáy, tiệt trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4668 |
Tuýp 2 mL nắp vặn |
1 |
Cái |
Tuýp 2 mL nắp vặn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4669 |
Tuýp 2 mL nắp xoáy |
1 |
Cái |
Tuýp 2 mL nắp xoáy |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4670 |
Tuýp 2 mL nắp xoáy bảo quản mẫu ở -70 °C |
1 |
Cái |
Tuýp 2 mL nắp xoáy bảo quản mẫu ở -70 °C |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4671 |
Tuýp 2 mL nắp xoáy, tiệt trùng |
1 |
Cái |
Tuýp 2 mL nắp xoáy, tiệt trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4672 |
Tuýp 2 mL vô trùng nắp xoáy |
1 |
Cái |
Tuýp 2 mL vô trùng nắp xoáy |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4673 |
Tuýp 2 mL, tiệt trùng |
1 |
Cái |
Tuýp 2 mL, tiệt trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4674 |
Tuýp 2,0 mL |
1 |
Cái |
Tuýp 2,0 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4675 |
Tuýp 2,0 mL đáy nhọn |
1 |
Cái |
Tuýp 2,0 mL đáy nhọn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4676 |
Tuýp 2,0 mL nắp vặn |
1 |
Cái |
Tuýp 2,0 mL nắp vặn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4677 |
Tuýp 2,0 mL nắp xoáy |
1 |
Cái |
Tuýp 2,0 mL nắp xoáy |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4678 |
Tuýp 2,0 mL nắp xoáy bảo quản mẫu |
1 |
Cái |
Tuýp 2,0 mL nắp xoáy bảo quản mẫu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4679 |
Tuýp 2,0 mL nắp xoáy bảo quản mẫu ở - 70°C |
1 |
Cái |
Tuýp 2,0 mL nắp xoáy bảo quản mẫu ở - 70°C |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4680 |
Tuýp 2,0 mL nắp xoáy, tiệt trùng |
1 |
Cái |
Tuýp 2,0 mL nắp xoáy, tiệt trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4681 |
Tuýp 2,0 mL, tiệt trùng |
1 |
Cái |
Tuýp 2,0 mL, tiệt trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4682 |
Tuýp 5 mL |
1 |
Cái |
Tuýp 5 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4683 |
Tuýp 5 mL nắp xoáy |
1 |
Cái |
Tuýp 5 mL nắp xoáy |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4684 |
Tuýp 5 mL vô trùng |
1 |
Cái |
Tuýp 5 mL vô trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4685 |
Tuýp 5 mL, tiệt trùng |
1 |
Cái |
Tuýp 5 mL, tiệt trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4686 |
Tuýp 50 mL |
1 |
Cái |
Tuýp 50 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4687 |
Tuýp 50 mL dùng đóng gói mẫu |
1 |
Cái |
Tuýp 50 mL dùng đóng gói mẫu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4688 |
Tuýp 50 mL tiệt trùng |
1 |
Cái |
Tuýp 50 mL tiệt trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4689 |
Tuýp 50 mL, 15 mL tiệt trùng |
1 |
Cái |
Tuýp 50 mL, 15 mL tiệt trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4690 |
Tuýp 50 mL, tiệt trùng |
1 |
Cái |
Tuýp 50 mL, tiệt trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4691 |
Tuýp 50 mL, tiệt trùng |
1 |
Cái |
Tuýp 50 mL, tiệt trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4692 |
Tuýp 50mL dùng đóng gói mẫu |
1 |
cái |
Tuýp 50mL dùng đóng gói mẫu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4693 |
Tuýp 50mL tiệt trùng |
1 |
Cái |
Tuýp 50mL tiệt trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4694 |
Tuýp 5mL, tiệt trùng |
1 |
Cái |
Tuýp 5mL, tiệt trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4695 |
Tuýp bảo quản mẫu nắp xoáy 2,0 mL |
1 |
Cái |
Tuýp bảo quản mẫu nắp xoáy 2,0 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4696 |
Tuýp bắt muỗi thủng hai đầu có kích thước dài 18 cm; đường kính 1,4 cm |
1 |
Cái |
Tuýp bắt muỗi thủng hai đầu có kích thước dài 18 cm; đường kính 1,4 cm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4697 |
Tuýp bắt muỗi thủy tinh thủng hai đầu |
1 |
Cái |
Tuýp bắt muỗi thủy tinh thủng hai đầu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4698 |
Tuýp chống đông |
1 |
Cái |
Tuýp chống đông |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4699 |
Tuýp chống đông (EDTA) |
1 |
cái |
Tuýp chống đông (EDTA) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4700 |
Tuýp cryotube |
1 |
Cái |
Tuýp cryotube |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4701 |
Tuýp dạng strip 0,2 mL |
1 |
Cái |
Tuýp dạng strip 0,2 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4702 |
Tuýp dành riêng cho máy đo nồng độ ADN |
1 |
Cái |
Tuýp dành riêng cho máy đo nồng độ ADN |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4703 |
Tuýp đáy phẳng nuôi tế bào |
1 |
Cái |
Tuýp đáy phẳng nuôi tế bào |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4704 |
Tuýp đo nồng độ ADN |
1 |
Tuýp |
Tuýp đo nồng độ ADN |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4705 |
Tuýp đo nồng độ ADN gắn huỳnh quang |
1 |
Tuýp |
Tuýp đo nồng độ ADN gắn huỳnh quang |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4706 |
Tuýp đo nồng độ thư viện |
1 |
Cái |
Tuýp đo nồng độ thư viện |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4707 |
Tuýp đựng huyết thanh |
1 |
Tuýp |
Tuýp đựng huyết thanh |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4708 |
Tuýp đựng mẫu 0.5 mL |
1 |
Tuýp |
Tuýp đựng mẫu 0.5 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4709 |
Tuýp đựng mẫu 1.5 tnL |
1 |
Tuýp |
Tuýp đựng mẫu 1.5 tnL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4710 |
Tuýp đựng mẫu 3.5 mL |
1 |
Tuýp |
Tuýp đựng mẫu 3.5 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4711 |
Tuýp eppendoft 1,5 mL |
1 |
Cái |
Tuýp eppendoft 1,5 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4712 |
Tuýp eppendorf |
1 |
Cái |
Tuýp eppendorf |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4713 |
Tuýp giữ chủng 2 mL |
1 |
Cái |
Tuýp giữ chủng 2 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4714 |
Tuýp Iy tâm 15 mL |
1 |
Cái |
Tuýp Iy tâm 15 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4715 |
Tuýp li tâm (Eppendorf) 2mL |
1 |
Cái |
Tuýp li tâm (Eppendorf) 2mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4716 |
Tuýp lưu mẫu 1,8 mL |
1 |
Cái |
Tuýp lưu mẫu 1,8 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4717 |
Tuýp ly lâm 50 mL |
1 |
Cái |
Tuýp ly lâm 50 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4718 |
Tuýp ly tâm |
1 |
Cái |
Tuýp ly tâm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4719 |
Tuýp ly tâm (eppendorf thể tích 1,5 mL) |
1 |
Cái |
Tuýp ly tâm (eppendorf thể tích 1,5 mL) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4720 |
Tuýp ly tâm (eppendorf thể tích 2,0 mL) |
1 |
Cái |
Tuýp ly tâm (eppendorf thể tích 2,0 mL) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4721 |
Tuýp ly tâm (Eppendorf) 1,5mL |
1 |
Cái |
Tuýp ly tâm (Eppendorf) 1,5mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4722 |
Tuýp ly tâm 1,5 - 2 mL nắp bật |
1 |
Cái |
Tuýp ly tâm 1,5 - 2 mL nắp bật |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4723 |
Tuýp ly tâm 1,5 mL có nắp |
1 |
Cái |
Tuýp ly tâm 1,5 mL có nắp |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4724 |
Tuýp ly tâm 1,5-2 mL |
1 |
Cái |
Tuýp ly tâm 1,5-2 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4725 |
Tuýp ly tâm 15 mL |
1 |
Cái |
Tuýp ly tâm 15 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4726 |
Tuýp ly tâm 2 mL nắp xoáy |
1 |
Cái |
Tuýp ly tâm 2 mL nắp xoáy |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4727 |
Tuýp ly tâm 50 mL |
1 |
Cái |
Tuýp ly tâm 50 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4728 |
Tuýp ly tâm các cỡ 1,5 -2,0 mL nắp bật |
1 |
Cái |
Tuýp ly tâm các cỡ 1,5 -2,0 mL nắp bật |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4729 |
Tuýp ly tâm các cỡ 1,5 mL/1,7 mL,/2,0 mL nắp bật |
1 |
Cái |
Tuýp ly tâm các cỡ 1,5 mL/1,7 mL,/2,0 mL nắp bật |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4730 |
Tuýp ly tâm các cỡ 1,5 mL-2 mL, nắp bật |
1 |
Cái |
Tuýp ly tâm các cỡ 1,5 mL-2 mL, nắp bật |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4731 |
Tuýp ly tâm các cỡ 1,5-2 mL, nắp bật |
1 |
Cái |
Tuýp ly tâm các cỡ 1,5-2 mL, nắp bật |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4732 |
Tuýp ly tâm các cỡ 1,5-2,0 mL nắp bật |
1 |
Cái |
Tuýp ly tâm các cỡ 1,5-2,0 mL nắp bật |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4733 |
Tuýp ly tâm các cỡ 1,5-2,0 mL nắp bật |
1 |
Cái |
Tuýp ly tâm các cỡ 1,5-2,0 mL nắp bật |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4734 |
Tuýp ly tâm các loại (1.5- 2,0 mL), tiệt trùng |
1 |
Cái |
Tuýp ly tâm các loại (1.5- 2,0 mL), tiệt trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4735 |
Tuýp ly tâm các loại 1,5 -2,0 mL nắp bật |
1 |
Cái |
Tuýp ly tâm các loại 1,5 -2,0 mL nắp bật |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4736 |
Tuýp ly tâm các thể tích 1,5 -2,0 mL nắp bật |
1 |
Cái |
Tuýp ly tâm các thể tích 1,5 -2,0 mL nắp bật |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4737 |
Tuýp ly tâm các thể tích 1,5 mL/1,7 mL/2,0 mL nắp bật |
1 |
Cái |
Tuýp ly tâm các thể tích 1,5 mL/1,7 mL/2,0 mL nắp bật |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4738 |
Tuýp ly tâm các thể tích 1,5-2,0 mL nắp bật |
1 |
Cái |
Tuýp ly tâm các thể tích 1,5-2,0 mL nắp bật |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4739 |
Tuýp ly tâm đáy nhọn 15 mL có nút đậy |
1 |
Cái |
Tuýp ly tâm đáy nhọn 15 mL có nút đậy |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4740 |
Tuýp ly tâm dung tích 1,5-2 mL |
1 |
Cái |
Tuýp ly tâm dung tích 1,5-2 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4741 |
Tuýp ly tâm dung tích 2 mL (2 cái/lần lấy nước bọt) |
1 |
Cái |
Tuýp ly tâm dung tích 2 mL (2 cái/lần lấy nước bọt) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4742 |
Tuýp ly tâm nắp bật 1,5-2,0 mL |
1 |
Cái |
Tuýp ly tâm nắp bật 1,5-2,0 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4743 |
Tuýp ly tâm nắp xoáy 2 mL |
1 |
Cái |
Tuýp ly tâm nắp xoáy 2 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4744 |
Tuýp ly tâm thể tích 1,5 mL- 2,0 mL nắp bật |
1 |
Cái |
Tuýp ly tâm thể tích 1,5 mL- 2,0 mL nắp bật |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4745 |
Tuýp ly tâm vỏ khuẩn sử dụng 1 lần loại 50 mL vô trùng, có nắp vặn |
1 |
Cái |
Tuýp ly tâm vỏ khuẩn sử dụng 1 lần loại 50 mL vô trùng, có nắp vặn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4746 |
Tuýp ly tâm vô trùng 15 mL |
1 |
Cái |
Tuýp ly tâm vô trùng 15 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4747 |
Tuýp ly tâm vô trùng 50 mL |
1 |
Cái |
Tuýp ly tâm vô trùng 50 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4748 |
Tuýp ly tâm vô trùng các cỡ 1,5-2 mL, nắp bật |
1 |
Cái |
Tuýp ly tâm vô trùng các cỡ 1,5-2 mL, nắp bật |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4749 |
Tuýp ly tâm vô trùng các loại 15 mL, 50 mL |
1 |
Cái |
Tuýp ly tâm vô trùng các loại 15 mL, 50 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4750 |
Tuýp nắp bật 1,5 mL |
1 |
Cái |
Tuýp nắp bật 1,5 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4751 |
Tuýp nắp xoáy 2 mL |
1 |
Cái |
Tuýp nắp xoáy 2 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4752 |
Tuýp nắp xoáy 2,0 mL, tiệt trùng |
1 |
Cái |
Tuýp nắp xoáy 2,0 mL, tiệt trùng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4753 |
Tuýp nắp xoáy lưu mẫu 2,0 mL |
1 |
Cái |
Tuýp nắp xoáy lưu mẫu 2,0 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4754 |
Tuýp nắp xoáy tiệt trùng 2mL |
1 |
Cái |
Tuýp nắp xoáy tiệt trùng 2mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4755 |
Tuýp nhựa nắp vặn 10 mL |
1 |
Cái |
Tuýp nhựa nắp vặn 10 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4756 |
Tuýp nhựa nuôi cấy tế bào |
1 |
Cái |
Tuýp nhựa nuôi cấy tế bào |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4757 |
Tuýp nuôi tế bào |
1 |
Cái |
Tuýp nuôi tế bào |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4758 |
Tuýp nuôi tế bào 3mL |
1 |
Cái |
Tuýp nuôi tế bào 3mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4759 |
Tuýp PCR |
1 |
Cái |
Tuýp PCR |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4760 |
Tuýp PCR 0,2 mL |
1 |
Cái |
Tuýp PCR 0,2 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4761 |
Tuýp PCR có nắp |
1 |
Cái |
Tuýp PCR có nắp |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4762 |
Tuýp PCR loại 0,1 mL hoặc 0,2 mL |
1 |
Cái |
Tuýp PCR loại 0,1 mL hoặc 0,2 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4763 |
Tuýp PCR0,2 mL |
1 |
Cái |
Tuýp PCR0,2 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4764 |
Tuýp pha loãng mẫu (5 mL) |
1 |
Cái |
Tuýp pha loãng mẫu (5 mL) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4765 |
Tuýp phản ứng PCR và nắp đậy tương ứng |
1 |
Cái |
Tuýp phản ứng PCR và nắp đậy tương ứng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4766 |
Tuýp phản ứng real-time và nắp đậy, tương ứng với thiết bị (loại 0,1 mL hoặc 0,2 mL hoặc 0,5 mL có nắp tương ứng hoặc gióng 8 giếng có nắp tương ứng hoặc tấm nhựa 3 gióng x 8 giếng có nắp tương ứng hoặc tấm nhựa 96 giếng có nắp tương ứng) |
1 |
Cái |
Tuýp phản ứng real-time và nắp đậy, tương ứng với thiết bị (loại 0,1 mL hoặc 0,2 mL hoặc 0,5 mL có nắp tương ứng hoặc gióng 8 giếng có nắp tương ứng hoặc tấm nhựa 3 gióng x 8 giếng có nắp tương ứng hoặc tấm nhựa 96 giếng có nắp tương ứng) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4767 |
Tuýp real-time PCR có nắp |
1 |
Cái |
Tuýp real-time PCR có nắp |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4768 |
Tuýp thể tích 1,5mL |
1 |
Cái |
Tuýp thể tích 1,5mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4769 |
Tuýp thủy tinh 18-20 mm |
1 |
Cái |
Tuýp thủy tinh 18-20 mm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4770 |
Tuýp thủy tinh 20 mm |
1 |
Ống |
Tuýp thủy tinh 20 mm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4771 |
Tuýp thủy tinh bắt muỗi 18cm, đường kính 1,5cm (thủng 2 đầu) |
1 |
Cái |
Tuýp thủy tinh bắt muỗi 18cm, đường kính 1,5cm (thủng 2 đầu) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4772 |
Tuýp thủy tinh thủng 2 đầu dài 18 cm - 20 cm, đường kính từ 1,2 cm - 1,5 cm |
1 |
Cái |
Tuýp thủy tinh thủng 2 đầu dài 18 cm - 20 cm, đường kính từ 1,2 cm - 1,5 cm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4773 |
Tuýp thủy tinh thủng hai đầu (Ø = 1,2 cm - 1,5 cm, d = 18 cm - 20 cm) |
1 |
Cái |
Tuýp thủy tinh thủng hai đầu (Ø = 1,2 cm - 1,5 cm, d = 18 cm - 20 cm) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4774 |
Tuýp vô trùng 1,5 mL |
1 |
Cái |
Tuýp vô trùng 1,5 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4775 |
Tuýp vô trùng 1,5 mL-2,0 mL |
1 |
Cái |
Tuýp vô trùng 1,5 mL-2,0 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4776 |
Tuýp vô trùng 1,7 mL |
1 |
Cái |
Tuýp vô trùng 1,7 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4777 |
Tuýp vô trùng 2 mL |
1 |
Cái |
Tuýp vô trùng 2 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4778 |
Tuýp vô trùng 2,0 mL nắp xoáy |
1 |
Cái |
Tuýp vô trùng 2,0 mL nắp xoáy |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4779 |
Tuýp vô trùng các thể tích 1,5 - 1,7 mL |
1 |
Cái |
Tuýp vô trùng các thể tích 1,5 - 1,7 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4780 |
Tuýp vô trùng các thể tích 1,5 mL-2,0 mL |
1 |
Cái |
Tuýp vô trùng các thể tích 1,5 mL-2,0 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4781 |
Tuýp vô trùng đáy nhọn 1,5-2 mL, nắp bật |
1 |
Cái |
Tuýp vô trùng đáy nhọn 1,5-2 mL, nắp bật |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4782 |
Tuýp xử lý huyết thanh 1,2 mL |
1 |
Cái |
Tuýp xử lý huyết thanh 1,2 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4783 |
Tuýp xử lý huyết thanh 2 mL đáy tròn |
1 |
Cái |
Tuýp xử lý huyết thanh 2 mL đáy tròn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4784 |
Tuyt 1,5 mL |
1 |
Cái |
Tuyt 1,5 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4785 |
Tuýt ly tâm thể tích 1,5mL |
1 |
Cái |
Tuýt ly tâm thể tích 1,5mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4786 |
Tween 20 |
1 |
mL |
Tween 20 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4787 |
Tween 20 (500mL) |
1 |
mL |
Tween 20 (500mL) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4788 |
Tween 80 |
1 |
mL |
Tween 80 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4789 |
Urease |
1 |
g |
Urease |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4790 |
USB 16GB |
1 |
Cái |
USB 16GB |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4791 |
Vắc xin phòng bệnh dạng uống |
1 |
Liều |
Vắc xin phòng bệnh dạng uống |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4792 |
Vắc xin phòng bệnh loại tiêm dưới da |
1 |
Liều |
Vắc xin phòng bệnh loại tiêm dưới da |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4793 |
Vắc xin phòng bệnh tiêm bắp |
1 |
Liều |
Vắc xin phòng bệnh tiêm bắp |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4794 |
VACA- F |
1 |
μL |
VACA- F |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4795 |
VACA- R |
1 |
μL |
VACA- R |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4796 |
Vải gạc xô |
1 |
m |
Vải gạc xô |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4797 |
Vải gạc xô lọc trứng |
1 |
m |
Vải gạc xô lọc trứng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4798 |
Vải lồng muỗi mắt lưới 32-36 lỗ |
1 |
Cái |
Vải lồng muỗi mắt lưới 32-36 lỗ |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4799 |
Vải màn 36 lỗ/1cm2, kích thước 10 x 10cm |
1 |
Mảnh |
Vải màn 36 lỗ/1cm2, kích thước 10 x 10cm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4800 |
Vải màn 36 lỗ/1cm2, kích thước 15 x 15cm |
1 |
Mảnh |
Vải màn 36 lỗ/1cm2, kích thước 15 x 15cm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4801 |
Vải màn sạch kích thước 15 cm x 15 cm |
1 |
Mảnh |
Vải màn sạch kích thước 15 cm x 15 cm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4802 |
Vải màn tuyn |
1 |
Mảnh |
Vải màn tuyn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4803 |
Vải xô |
1 |
m |
Vải xô |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4804 |
Vận chuyển |
1 |
Lần |
Vận chuyển |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4805 |
Văn phòng phẩm khác ((kẹp, ghim...) |
1 |
Cái |
Văn phòng phẩm khác ((kẹp, ghim...) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4806 |
Văn phòng phẩm khác (Dập ghim, lõi ghim...) |
1 |
Cái |
Văn phòng phẩm khác (Dập ghim, lõi ghim...) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4807 |
Văn phòng phẩm trực tiếp |
1 |
Cái |
Văn phòng phẩm trực tiếp |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4808 |
Vật liệu khác |
1 |
Cái |
Vật liệu khác |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4809 |
Vật tư khác thay thế gạo tẻ |
1 |
kg |
Vật tư khác thay thế gạo tẻ |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4810 |
Vectashild |
1 |
mL |
Vectashild |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4811 |
Vespel Needle seal |
1 |
Cái |
Vespel Needle seal |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4812 |
Vi rút thử thách CVS 11 |
1 |
mL |
Vi rút thử thách CVS 11 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4813 |
Vial 2 mL kèm nắp |
1 |
Cái |
Vial 2 mL kèm nắp |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4814 |
Vial 2mL |
1 |
Cái |
Vial 2mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4815 |
Vial Headspace 20 mL và nắp |
1 |
Cái |
Vial Headspace 20 mL và nắp |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4816 |
Vial nhựa 5mL (lọ đựng mẫu phân tích trong máy 5mL) |
1 |
Cái |
Vial nhựa 5mL (lọ đựng mẫu phân tích trong máy 5mL) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4817 |
Vial thủy tinh 2 mL kèm nắp |
1 |
Cái |
Vial thủy tinh 2 mL kèm nắp |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4818 |
Viên dung dịch đệm (pH butter 7,2) |
1 |
Viên |
Viên dung dịch đệm (pH butter 7,2) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4819 |
Viên khử khuẩn |
1 |
Viên |
Viên khử khuẩn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4820 |
Viên khử khuẩn Presept |
1 |
Viên |
Viên khử khuẩn Presept |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4821 |
Viên nén dùng cho khử nhiễm |
1 |
Viên |
Viên nén dùng cho khử nhiễm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4822 |
Viên Presept |
1 |
Viên |
Viên Presept |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4823 |
Viên presept 4-5 |
1 |
Viên |
Viên presept 4-5 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4824 |
Vitamino growth supplement |
1 |
mL |
Vitamino growth supplement |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4825 |
Vỏ lồng nuôi muỗi bằng vải màn tuyn trắng (kích thước 30x30x30 cm) |
1 |
Cái |
Vỏ lồng nuôi muỗi bằng vải màn tuyn trắng (kích thước 30x30x30 cm) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4826 |
Vòng kim loại |
1 |
Cái |
Vòng kim loại |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4827 |
Vợt bọ gậy |
1 |
Cái |
Vợt bọ gậy |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4828 |
Vợt điện |
1 |
Cái |
Vợt điện |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4829 |
Vợt lăng quăng |
1 |
Lân |
Vợt lăng quăng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4830 |
Vợt/lưới vớt thả cá |
1 |
Cái |
Vợt/lưới vớt thả cá |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4831 |
VPP khác (kẹp, ghim, cặp file....) |
1 |
Bộ |
VPP khác (kẹp, ghim, cặp file....) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4832 |
Wash Buffer (muối đệm phosphate) - mã 6C54- 58 |
1 |
mL |
Wash Buffer (muối đệm phosphate) - mã 6C54- 58 |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4833 |
Xà phòng rửa tay |
1 |
Cục |
Xà phòng rửa tay |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4834 |
Xăng |
1 |
Lít |
Xăng |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4835 |
Xanh cotton |
1 |
mg |
Xanh cotton |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4836 |
Xanh malachit |
1 |
Gr |
Xanh malachit |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4837 |
Xanh methylen |
1 |
mL |
Xanh methylen |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4838 |
Xẻng inox 10 x 15 cm |
1 |
Cái |
Xẻng inox 10 x 15 cm |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4839 |
Xét nghiệm Công thức máu |
1 |
Phản ứng |
Xét nghiệm Công thức máu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4840 |
Xi lanh dùng một lần 10 mL (dùng khi cho trẻ uống liều DLW) |
1 |
Cái |
Xi lanh dùng một lần 10 mL (dùng khi cho trẻ uống liều DLW) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4841 |
Xi lanh dùng một lần 20 mL |
1 |
Cái |
Xi lanh dùng một lần 20 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4842 |
Xi lanh dùng một lần 20 mL (1 chiếc dùng khi chuẩn bị liều DLW, 6 chiếc cho lấy nước tiểu) |
1 |
Cái |
Xi lanh dùng một lần 20 mL (1 chiếc dùng khi chuẩn bị liều DLW, 6 chiếc cho lấy nước tiểu) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4843 |
Xi lanh nhựa 10 mL |
1 |
cái |
Xi lanh nhựa 10 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4844 |
Xi lanh nhựa 5 mL |
1 |
cái |
Xi lanh nhựa 5 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4845 |
Xilanh |
1 |
Cái |
Xilanh |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4846 |
Xilanh 10mL |
1 |
Cái |
Xilanh 10mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4847 |
Xilanh 5mL |
1 |
Cái |
Xilanh 5mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4848 |
Xi-lanh cho micropipet phân liều loại 25 mL |
1 |
Cái |
Xi-lanh cho micropipet phân liều loại 25 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4849 |
Xilanh lấy máu |
1 |
cái |
Xilanh lấy máu |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4850 |
Xilanh nhựa 5 mL |
1 |
Cái |
Xilanh nhựa 5 mL |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4851 |
Xilanh nhựa 5 mL (Bơm tiêm y tế sử dụng 1 lần 5 mL) |
1 |
Cái |
Xilanh nhựa 5 mL (Bơm tiêm y tế sử dụng 1 lần 5 mL) |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4852 |
Xô nhựa dung tích 10 lít |
1 |
Cái |
Xô nhựa dung tích 10 lít |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4853 |
Xô nhựa dung tích 18 lít |
1 |
Cái |
Xô nhựa dung tích 18 lít |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4854 |
Xô/thùng nhựa đựng cá |
1 |
Cái |
Xô/thùng nhựa đựng cá |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4855 |
Xy lanh 10ml |
1 |
Cái |
Xy lanh 10ml |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4856 |
Xy lanh 10mL dùng uống thuốc có nắp vặn |
1 |
Cái |
Xy lanh 10mL dùng uống thuốc có nắp vặn |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4857 |
Xy lanh dùng 1 lần 20 mL (1 cái cho mỗi lần lấy nước bọt |
1 |
Cái |
Xy lanh dùng 1 lần 20 mL (1 cái cho mỗi lần lấy nước bọt |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4858 |
Xylen |
1 |
mL |
Xylen |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4859 |
Xylen lau kính |
1 |
mL |
Xylen lau kính |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4860 |
Zinc acetate dihydrate (Zn(CH3COO)2.2H2O), độ tinh khiết ≥ 99,5 % |
1 |
g |
Zinc acetate dihydrate (Zn(CH3COO)2.2H2O), độ tinh khiết ≥ 99,5 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4861 |
Zinc acetate dihydrate [Zn(CH3COO)2.2H2O], độ tinh khiết ≥ 99 % |
1 |
g |
Zinc acetate dihydrate [Zn(CH3COO)2.2H2O], độ tinh khiết ≥ 99 % |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4862 |
Zinc Oxide (ZnO), độ tinh khiết ≥ 99,9% |
1 |
g |
Zinc Oxide (ZnO), độ tinh khiết ≥ 99,9% |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4863 |
Zinc Standard solution ( dung dịch chuẩn Zn) trong HNO3 0,5 mol/l nồng độ 1000 mg/l |
1 |
mL |
Zinc Standard solution ( dung dịch chuẩn Zn) trong HNO3 0,5 mol/l nồng độ 1000 mg/l |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
|||
4864 |
α-amylase, hoạt độ ≥ 1,5 U/mg |
1 |
g |
α-amylase, hoạt độ ≥ 1,5 U/mg |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau |
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Chọn các cột để hiển thị
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Hồ sơ yêu cầu là gì? Quy định về hồ sơ yêu cầu theo từng hình thức lựa chọn nhà thầu
DauThau.info thông báo bảo trì hệ thống ngày 03/09/2026
DauThau.info góp phần lan tỏa giá trị nguồn mở tại Hội thảo Linux và Phần mềm nguồn mở 2026
Từ tìm kiếm gói thầu đến lựa chọn đúng cơ hội kinh doanh
5 bài toán doanh nghiệp có thể giải quyết với DauThau.info
DauThau.info thông báo lịch làm việc lễ Quốc khánh 02/09/2026
Phần mềm theo dõi thị trường mua sắm công hiệu quả cần có những gì?
Toàn cảnh thị trường đấu thầu 6 tháng đầu năm 2026
"Niềm vui và sức khỏe đổi mùa đông ra mùa hè. "
Desaugiers
Sự kiện trong nước: Đáp ứng nguyện vọng tha thiết của toàn dân, Trung ương Đảng, Quốc hội và Chính phủ ta đã quyết định giữ gìn lâu dài thi hài Chủ tịch Hồ Chí Minh và xây dựng lǎng của Người tại Quảng trường Ba Đình lịch sử. Ngày 2-9-1973 công trình xây dựng lǎng Chủ tịch Hồ Chí Minh được chính thức khởi công. Việc xây dựng lǎng được Liên Xô hết lòng giúp đỡ. Ngày 29-8-1975, Trung ương Đảng, Quốc hội, Chính phủ và Mặt trận Tổ quốc Việt Nam tổ chức trọng thể lễ khánh thành lǎng Chủ tịch Hồ Chí Minh tại Hội trường Ba Đình.
Hàng hóa tương tự Chủ đầu tư Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự Chủ đầu tư từng mua.
Hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.