Các mặt hàng hóa chất, dụng cụ, văn phòng phẩm

Tìm thấy: 10:42 12/08/2026

Thông tin gói thầu

Tên dự án/dự toán mua sắm
Các mặt hàng hóa chất, dụng cụ, văn phòng phẩm
Tên gói thầu
Các mặt hàng hóa chất, dụng cụ, văn phòng phẩm

Thông tin cơ bản yêu cầu báo giá

Mã yêu cầu báo giá
RQ2600032883-00
Trạng thái
Đã đăng tải
Tên yêu cầu báo giá
Các mặt hàng hóa chất, dụng cụ, văn phòng phẩm
Đơn vị yêu cầu báo giá
Địa chỉ đơn vị yêu cầu báo giá
Địa chỉ đơn vị yêu cầu báo giá (Sau sáp nhập)
Số 91, đường Lý Thường Kiệt, Phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau
Phân loại báo giá
Gói thầu hàng hoá, dịch vụ khác

Thông tin liên hệ của người chịu trách nhiệm tiếp nhận báo giá

Họ Tên
Phạm Thị Nụ
Chức vụ
Phòng Tổ chức – Hành chính
Số điện thoại
Địa chỉ
Số 91, đường Lý Thường Kiệt, phường Tân Thành, tỉnh Cà M

Cách thức tiếp nhận báo giá

Hình thức tiếp nhận báo giá
Trực tiếp
Địa điểm phát hành yêu cầu báo giá
http://muasamcong.mpi.gov.vn
Thời hạn tiếp nhận báo giá
Từ ngày 12/08/2026 10:41 Đến ngày 17/08/2026 17:00
Thời hạn có hiệu lực của báo giá
150 Ngày kể từ ngày 17/08/2026 17:00
Yêu cầu báo giá
 

Nội dung yêu cầu báo giá

Lọc dữ liệu

dữ liệu/trang
Stt Danh mục hàng hóa/ dịch vụ Khối lượng Đơn vị tính Mô tả chi tiết Địa điểm thực hiện Quy cách Ghi chú Tính năng
1
0,5 M EDTA, pH 8,0
1
µL
0,5 M EDTA, pH 8,0
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2
10XPBS
1
mL
10XPBS
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3
16 S2- F
1
μL
16 S2- F
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4
16 S2- R
1
μL
16 S2- R
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
5
1-Heptane sulfonic acid, sodium salt độ tinh khiết ≥ 99%
1
g
1-Heptane sulfonic acid, sodium salt độ tinh khiết ≥ 99%
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
6
1-naphthylphosphate disodium salt
1
g
1-naphthylphosphate disodium salt
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
7
2,4-dinitrophenylhydrazine (DNPH) tinh khiết (d=0.843 g/mL tại 20 °C)
1
g
2,4-dinitrophenylhydrazine (DNPH) tinh khiết (d=0.843 g/mL tại 20 °C)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
8
2,6 dichloroqinon chloromit
1
g
2,6 dichloroqinon chloromit
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
9
2-aminobenzamide (2-AB), độ tinh khiết ≥ 98,0 %
1
mg
2-aminobenzamide (2-AB), độ tinh khiết ≥ 98,0 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
10
2-Methylpyridine borane, độ tinh khiết ≥ 95 %
1
mg
2-Methylpyridine borane, độ tinh khiết ≥ 95 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
11
2-Propanol (C3H8O)
1
mL
2-Propanol (C3H8O)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
12
2X Sinh phẩm khuếch đại
1
Phản ứng
2X Sinh phẩm khuếch đại
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
13
30mx0,25mmx0,25μm
1
mL
30mx0,25mmx0,25μm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
14
3-pentanone độ tinh khiết ≥ 99,0%
1
mL
3-pentanone độ tinh khiết ≥ 99,0%
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
15
4 mồi cho phản ứng 1
1
μmol
4 mồi cho phản ứng 1
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
16
5 M NaCl
1
µL
5 M NaCl
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
17
5X SSIV Buffer
1
µL
5X SSIV Buffer
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
18
60mx0,25mmx0,25 μm
1
µL
60mx0,25mmx0,25 μm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
19
8 mồi cho phản ứng 2
1
μmol
8 mồi cho phản ứng 2
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
20
A xít HCL 35% (Chai 500 mL)
1
Chai
A xít HCL 35% (Chai 500 mL)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
21
AccQ - Tag Eluent A concentrate
1
mL
AccQ - Tag Eluent A concentrate
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
22
Acetamid part A
1
g
Acetamid part A
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
23
Acetamid part B
1
g
Acetamid part B
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
24
Acetate buffer (pH 4,6 ± 0,2)
1
Lít
Acetate buffer (pH 4,6 ± 0,2)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
25
Acetic acid
1
mL
Acetic acid
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
26
Acetic acid (CH3COOH) độ tinh khiết ≥ 99,8 %
1
mL
Acetic acid (CH3COOH) độ tinh khiết ≥ 99,8 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
27
Acetic acid (glacial) (CH3COOH) độ tinh khiết ≥ 99,8 %
1
mL
Acetic acid (glacial) (CH3COOH) độ tinh khiết ≥ 99,8 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
28
Acetic glacial acid độ tinh khiết ≥ 99,8 %
1
mL
Acetic glacial acid độ tinh khiết ≥ 99,8 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
29
Aceton
1
mL
Aceton
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
30
Aceton độ tinh khiết ≥ 99,8 %
1
mL
Aceton độ tinh khiết ≥ 99,8 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
31
Aceton, độ tinh khiết ≥ 99,5 %
1
mL
Aceton, độ tinh khiết ≥ 99,5 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
32
Acetone (C3H6O)
1
mL
Acetone (C3H6O)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
33
Acetone tinh khiết
1
mL
Acetone tinh khiết
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
34
Acetone tinh khiết (pha chuẩn)
1
mL
Acetone tinh khiết (pha chuẩn)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
35
Acetone tinh khiết (xử lý mẫu)
1
mL
Acetone tinh khiết (xử lý mẫu)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
36
Acetonitril, loại dùng cho LC-MS, độ tinh khiết ≥ 99,5 %
1
mL
Acetonitril, loại dùng cho LC-MS, độ tinh khiết ≥ 99,5 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
37
Acetonitril, loại dùng cho LC-MS, độ tinh khiết ≥ 99,97 %
1
mL
Acetonitril, loại dùng cho LC-MS, độ tinh khiết ≥ 99,97 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
38
Acetonitrile
1
mL
Acetonitrile
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
39
Acetonitrile (ACN) HPLC, độ tinh khiết ≥ 99,8 %
1
mL
Acetonitrile (ACN) HPLC, độ tinh khiết ≥ 99,8 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
40
Acetonitrile (ACN) loại dùng cho LC-MS
1
mL
Acetonitrile (ACN) loại dùng cho LC-MS
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
41
Acetonitrile (ACN) loại dùng cho LC-MS, độ tinh khiết ≥ 99,97 %
1
mL
Acetonitrile (ACN) loại dùng cho LC-MS, độ tinh khiết ≥ 99,97 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
42
Acetonitrile dùng cho HPLC độ tinh khiết ≥ 99,8 %
1
mL
Acetonitrile dùng cho HPLC độ tinh khiết ≥ 99,8 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
43
Acetonitrile tinh khiết (làm sạch cột sau khi chạy mẫu)
1
mL
Acetonitrile tinh khiết (làm sạch cột sau khi chạy mẫu)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
44
Acetonitrile tinh khiết (pha chuẩn)
1
mL
Acetonitrile tinh khiết (pha chuẩn)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
45
Acetonitrile tinh khiết (phân tích mẫu)
1
mL
Acetonitrile tinh khiết (phân tích mẫu)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
46
Acetonitrile tinh khiết (xử lý mẫu)
1
mL
Acetonitrile tinh khiết (xử lý mẫu)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
47
Acetonitrile, độ tinh khiết ≥ 99,5 %
1
mL
Acetonitrile, độ tinh khiết ≥ 99,5 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
48
Acetonitrile, độ tinh khiết ≥ 99,8 %
1
mL
Acetonitrile, độ tinh khiết ≥ 99,8 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
49
Acetonitrile, độ tinh khiết ≥ 99,9 %
1
mL
Acetonitrile, độ tinh khiết ≥ 99,9 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
50
Acetonitrile, HPLC, độ tinh khiết ≥ 99,8 %
1
mL
Acetonitrile, HPLC, độ tinh khiết ≥ 99,8 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
51
Acetyl aceton
1
mL
Acetyl aceton
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
52
Acetylcholin cloride
1
g
Acetylcholin cloride
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
53
Acid acetic glacial, độ tinh khiết ≥ 99,8 %
1
mL
Acid acetic glacial, độ tinh khiết ≥ 99,8 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
54
Acid acetic, độ tinh khiết ≥ 99 %
1
mL
Acid acetic, độ tinh khiết ≥ 99 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
55
Acid amin không thiết yếu
1
μL
Acid amin không thiết yếu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
56
Acid chlohydric (HCl)
1
mL
Acid chlohydric (HCl)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
57
Acid formic (HCOOH) loại dùng cho LC-MS
1
mL
Acid formic (HCOOH) loại dùng cho LC-MS
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
58
Acid formic, loại dùng cho LC-MS, độ tinh khiết ≥ 98 %
1
mL
Acid formic, loại dùng cho LC-MS, độ tinh khiết ≥ 98 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
59
Acid hydrochloric (HCl)
1
ml
Acid hydrochloric (HCl)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
60
Acid hydrochloric (HCl) độ tinh khiết ≥ 37,0 %
1
mL
Acid hydrochloric (HCl) độ tinh khiết ≥ 37,0 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
61
Acid hydrochloric loại dùng cho HPLC, LC-MS
1
mg
Acid hydrochloric loại dùng cho HPLC, LC-MS
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
62
Acid hydrochloric, độ tinh khiết ≥ 37 %
1
mL
Acid hydrochloric, độ tinh khiết ≥ 37 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
63
Acid hydrocloric 0.1M LAL
1
g
Acid hydrocloric 0.1M LAL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
64
Acid metaphosphoric (MPA), độ tinh khiết ≥ 40 %
1
g
Acid metaphosphoric (MPA), độ tinh khiết ≥ 40 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
65
Acid nitric (HNO3)
1
mL
Acid nitric (HNO3)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
66
Acid nitric (HNO3) đặc
1
mL
Acid nitric (HNO3) đặc
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
67
Acid nitric (HNO3) đặc 65%
1
mL
Acid nitric (HNO3) đặc 65%
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
68
Acid phosphoric (H3PO4)
1
mL
Acid phosphoric (H3PO4)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
69
Acid phosphoric, độ tinh khiết ≥ 85 %
1
g
Acid phosphoric, độ tinh khiết ≥ 85 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
70
Acid pyrogallol độ tinh khiết ≥ 99 %
1
g
Acid pyrogallol độ tinh khiết ≥ 99 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
71
Acid sulfamic (NH2SO3H)
1
g
Acid sulfamic (NH2SO3H)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
72
Acid tartric (C4H6O6)
1
g
Acid tartric (C4H6O6)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
73
Acid trichloroacetic loại dùng cho LC-MS
1
g
Acid trichloroacetic loại dùng cho LC-MS
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
74
Acid trichloroacetic, độ tinh khiết ≥ 99 %
1
g
Acid trichloroacetic, độ tinh khiết ≥ 99 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
75
Actinomycin D (nồng độ 1 µg/mL)
1
mL
Actinomycin D (nồng độ 1 µg/mL)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
76
Adapter loại ống/DAP
1
Cái
Adapter loại ống/DAP
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
77
Adapter và barcode
1
Bộ
Adapter và barcode
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
78
ADN adapters
1
µL
ADN adapters
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
79
ADN Cồn 70 %
1
mL
ADN Cồn 70 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
80
ADN Library Prep Sinh phẩm (Sinh phẩm chuẩn bị thư viện ADN dùng cho giải trình tự đoạn ngắn)
1
Phản ứng
ADN Library Prep Sinh phẩm (Sinh phẩm chuẩn bị thư viện ADN dùng cho giải trình tự đoạn ngắn)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
81
ADNse Inactivation Reagent
1
µL
ADNse Inactivation Reagent
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
82
Adrenalin 1 mg (chống sốc)
1
Ống
Adrenalin 1 mg (chống sốc)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
83
Adrenalin 1 mg/1 mL/ống
1
Ống
Adrenalin 1 mg/1 mL/ống
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
84
Agarose
1
g
Agarose
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
85
Agarose dạng bột khô
1
g
Agarose dạng bột khô
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
86
Agarose điểm tan chảy thấp
1
g
Agarose điểm tan chảy thấp
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
87
Albumin
1
μL
Albumin
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
88
Albumin Huyết thanh bê (Bovine Albumin Fraction V)
1
mL
Albumin Huyết thanh bê (Bovine Albumin Fraction V)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
89
Albumin huyết thanh bò (Albumin bovine serum)
1
g
Albumin huyết thanh bò (Albumin bovine serum)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
90
Albumin huyết thanh bò (BSA) fraction V 7,5%)
1
mL
Albumin huyết thanh bò (BSA) fraction V 7,5%)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
91
Albumin huyết thanh bò (BSA), fraction V, dạng bột
1
g
Albumin huyết thanh bò (BSA), fraction V, dạng bột
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
92
Alcain 0,5%
1
mL
Alcain 0,5%
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
93
Alpha-cypermethrin
1
mg/m2 bề mặt
Alpha-cypermethrin
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
94
Alserver's
1
mL
Alserver's
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
95
Ammoni phosphat
1
g
Ammoni phosphat
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
96
Ammonium acetate
1
g
Ammonium acetate
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
97
Ammonium formate, độ tinh khiết ≥ 99 %
1
mg
Ammonium formate, độ tinh khiết ≥ 99 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
98
Ammonium hydroxide solution (NH4OH) độ tinh khiết ≥ 25%
1
mL
Ammonium hydroxide solution (NH4OH) độ tinh khiết ≥ 25%
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
99
Ammonium iron (III) sulfate dodecahydrate ((NH4)Fe(SO4)2.12H2O) độ tinh khiết ≥ 99 %
1
g
Ammonium iron (III) sulfate dodecahydrate ((NH4)Fe(SO4)2.12H2O) độ tinh khiết ≥ 99 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
100
Ammonium sulfate (NH4)SO4 độ tinh khiết ≥ 99,9 %
1
g
Ammonium sulfate (NH4)SO4 độ tinh khiết ≥ 99,9 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
101
Amoni clorua (NH4CI)
1
g
Amoni clorua (NH4CI)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
102
Amoni hydroxit (NH4OH)
1
mL
Amoni hydroxit (NH4OH)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
103
Amoni molybdat (Mo7O24(NH4)6.10 H2O)
1
g
Amoni molybdat (Mo7O24(NH4)6.10 H2O)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
104
Amonioxalat
1
g
Amonioxalat
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
105
Amonium acetate tinh khiết
1
g
Amonium acetate tinh khiết
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
106
Amphotericin B
1
mL
Amphotericin B
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
107
Anaerotest
1
Thanh
Anaerotest
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
108
Antigen N peptides: 1mg/ống
1
mL
Antigen N peptides: 1mg/ống
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
109
Áo bảo hộ PTN
1
Cái
Áo bảo hộ PTN
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
110
Áo blouse trắng
1
Bộ
Áo blouse trắng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
111
Áo chì
1
Cái
Áo chì
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
112
Áo choàng PXN
1
Cái
Áo choàng PXN
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
113
Áo mưa cá nhân
1
Cái
Áo mưa cá nhân
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
114
Arginine Dihydrolase Broth
1
g
Arginine Dihydrolase Broth
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
115
Ascorbic acid, độ tinh khiết ≥ 99 %
1
g
Ascorbic acid, độ tinh khiết ≥ 99 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
116
Axeton (C3H6O)
1
mL
Axeton (C3H6O)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
117
Axit acetic
1
g
Axit acetic
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
118
Axit amin không thiết yếu
1
μL
Axit amin không thiết yếu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
119
Axit ascobic
1
g
Axit ascobic
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
120
Axit formaldehyde 37%.
1
mL
Axit formaldehyde 37%.
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
121
Axit formic tinh khiết
1
mL
Axit formic tinh khiết
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
122
Axit H2SO4 tinh khiết 95-97%
1
mL
Axit H2SO4 tinh khiết 95-97%
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
123
Axit H3PO4, tinh khiết ≥ 85%
1
mL
Axit H3PO4, tinh khiết ≥ 85%
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
124
Axit HCl tinh khiết (37%)
1
mL
Axit HCl tinh khiết (37%)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
125
Axit HCl tinh khiết 35% (dùng để pha HCl 0.05N)
1
mL
Axit HCl tinh khiết 35% (dùng để pha HCl 0.05N)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
126
Axit HNO3 đặc
1
mL
Axit HNO3 đặc
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
127
Axit Hydrochloric đặc (HCl)
1
mL
Axit Hydrochloric đặc (HCl)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
128
Axit lactic
1
mL
Axit lactic
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
129
Axit perchloric (HClO4), nồng độ 70-72%
1
mL
Axit perchloric (HClO4), nồng độ 70-72%
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
130
Axit perchloric (HClO4), nồng độ 70-72%, hoặc tương đương
1
mL
Axit perchloric (HClO4), nồng độ 70-72%, hoặc tương đương
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
131
Axit sulfuric (H2SO4)
1
mL
Axit sulfuric (H2SO4)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
132
Axit sulfuric đậm đặc
1
mL
Axit sulfuric đậm đặc
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
133
Axit sunfuric (H2SO4), nồng độ 95-97%,
1
mL
Axit sunfuric (H2SO4), nồng độ 95-97%,
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
134
Axit sunfuric (H2SO4), nồng độ 95-97, hoặc tương đương
1
mL
Axit sunfuric (H2SO4), nồng độ 95-97, hoặc tương đương
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
135
Baird Parker Agar
1
g
Baird Parker Agar
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
136
Bấm ghim nhỏ
1
Chiếc
Bấm ghim nhỏ
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
137
Bàn cào tế bào
1
Cái
Bàn cào tế bào
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
138
Bàn chải
1
Lần
Bàn chải
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
139
Bàn chải cọ rửa
1
Cái
Bàn chải cọ rửa
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
140
Bàn chải nhựa
1
Cái
Bàn chải nhựa
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
141
Bản gel đổ sẵn
1
Tấm
Bản gel đổ sẵn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
142
Bàn họp to
1
chiếc
Bàn họp to
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
143
Băng cá nhân vải (urgo) hoặc tương đương
1
Cái
Băng cá nhân vải (urgo) hoặc tương đương
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
144
Băng dán cá nhân
1
Cái
Băng dán cá nhân
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
145
Băng dán chuẩn
1
Miếng
Băng dán chuẩn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
146
Băng dính
1
Cái
Băng dính
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
147
Băng dính cá nhân cho mỗi mũi tiêm
1
Cái
Băng dính cá nhân cho mỗi mũi tiêm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
148
Băng dính chỉ định hấp tiệt trùng
1
cm
Băng dính chỉ định hấp tiệt trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
149
Băng dính chỉ thị nhiệt
1
cm
Băng dính chỉ thị nhiệt
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
150
Băng dính chuyên dụng
1
Cuộn
Băng dính chuyên dụng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
151
Băng dính chuyên dụng 3M
1
Cuộn
Băng dính chuyên dụng 3M
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
152
Băng dính giấy
1
Cuộn
Băng dính giấy
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
153
Băng dính giấy trắng
1
Cuộn
Băng dính giấy trắng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
154
Bảng định loại muỗi Anophelinae ở Việt Nam năm 2008
1
Quyển
Bảng định loại muỗi Anophelinae ở Việt Nam năm 2008
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
155
Băng dính màu
1
Cuộn
Băng dính màu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
156
Băng dính trắng
1
Cuộn
Băng dính trắng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
157
Băng dính trong
1
Cuộn
Băng dính trong
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
158
Băng dính vải
1
Cuộn
Băng dính vải
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
159
Băng dính vải y tế 1,5 cm
1
Cuộn
Băng dính vải y tế 1,5 cm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
160
Băng dính văn phòng
1
Cuộn
Băng dính văn phòng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
161
Băng dính y tế
1
cm
Băng dính y tế
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
162
Băng Etest
1
Băng
Băng Etest
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
163
Băng gạc
1
Miếng
Băng gạc
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
164
Băng keo cá nhân
1
Cuộn
Băng keo cá nhân
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
165
Băng keo cá nhân y tế
1
Cái
Băng keo cá nhân y tế
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
166
Băng keo giấy
1
Cuộn
Băng keo giấy
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
167
Băng kháng sinh E-test
1
Băng
Băng kháng sinh E-test
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
168
Băng rôn tuyên truyền
1
Cối
Băng rôn tuyên truyền
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
169
Bảng thử thị lực
1
Cái
Bảng thử thị lực
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
170
Băng vết chích
1
Cái
Băng vết chích
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
171
Bao nilon đậy nắp dụng cụ chứa nước
1
Cái
Bao nilon đậy nắp dụng cụ chứa nước
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
172
Bao vải
1
Lần
Bao vải
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
173
Bari chloride (BaCl2)
1
g
Bari chloride (BaCl2)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
174
Bát con các loại
1
Bộ
Bát con các loại
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
175
Bật lửa
1
Cái
Bật lửa
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
176
Bát nhựa đường kính 15 cm
1
Cái
Bát nhựa đường kính 15 cm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
177
Bát tô 1 bộ
1
Bộ
Bát tô 1 bộ
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
178
Bầu giữ cát-xét
1
Cái
Bầu giữ cát-xét
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
179
Bể nhuộm loại 50mL (Lọ Copin jar)
1
Cái
Bể nhuộm loại 50mL (Lọ Copin jar)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
180
Bead dùng tinh sạch ADN
1
mL
Bead dùng tinh sạch ADN
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
181
Bedaquilin
1
Gr
Bedaquilin
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
182
Bệnh án (bìa, ruột, bệnh lịch)
1
Quyển
Bệnh án (bìa, ruột, bệnh lịch)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
183
Benzenesulfonyl chloride
1
mL
Benzenesulfonyl chloride
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
184
Bếp đun bình Kjeldahl (6 vị trí đun)
1
Bộ
Bếp đun bình Kjeldahl (6 vị trí đun)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
185
Bếp từ
1
Cái
Bếp từ
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
186
Beta-cyfluthrin
1
mg/ m2 bề mặt
Beta-cyfluthrin
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
187
BHI
1
g
BHI
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
188
BHI broth có Fungizone
1
ống 5mL
BHI broth có Fungizone
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
189
Bi đông có chia vạch
1
Cái
Bi đông có chia vạch
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
190
Bi thủy tinh
1
Viên
Bi thủy tinh
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
191
Bi thủy tinh nghiền mẫu
1
Viên
Bi thủy tinh nghiền mẫu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
192
Bi thủy tinh xử lý mẫu
1
g
Bi thủy tinh xử lý mẫu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
193
Bìa còng 5 cm
1
Cái
Bìa còng 5 cm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
194
Bìa cứng
1
Cái
Bìa cứng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
195
Bìa đong phân
1
Cái
Bìa đong phân
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
196
Bìa nhựa/túi nhựa dựng hồ sơ, biểu mẫu (khổ A4)
1
Cái
Bìa nhựa/túi nhựa dựng hồ sơ, biểu mẫu (khổ A4)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
197
Bìa nilon lỗ
1
Cái
Bìa nilon lỗ
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
198
Biển báo phun khử khuẩn
1
Cái
Biển báo phun khử khuẩn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
199
Biển báo sàn ướt
1
Cái
Biển báo sàn ướt
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
200
Biên nhận thu tiền loại 2 liên
1
Bộ
Biên nhận thu tiền loại 2 liên
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
201
Biểu mẫu
1
Tờ
Biểu mẫu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
202
Biểu mẫu ghi kết quả
1
Tờ
Biểu mẫu ghi kết quả
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
203
Bỉm
1
Cái
Bỉm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
204
Bình bóp có vòi rửa
1
Bình
Bình bóp có vòi rửa
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
205
Bình bú 50 mL
1
Cái
Bình bú 50 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
206
Bình cầu thủy tinh
1
Cái
Bình cầu thủy tinh
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
207
Bình cầu thủy tinh 100 mL
1
Cái
Bình cầu thủy tinh 100 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
208
Bình cầu vô khuẩn 500mL sấy hấp vô trùng
1
Cái
Bình cầu vô khuẩn 500mL sấy hấp vô trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
209
Bình chế có vòi 500 mL
1
Cái
Bình chế có vòi 500 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
210
Bình chiết mẫu thủy tinh 200 mL, có vạch chia
1
Cái
Bình chiết mẫu thủy tinh 200 mL, có vạch chia
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
211
Bình cô quay 250 mL
1
Cái
Bình cô quay 250 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
212
Bình cô quay quả nhót 100 mL, cổ nhám
1
Cái
Bình cô quay quả nhót 100 mL, cổ nhám
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
213
Bình cồn
1
Cái
Bình cồn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
214
Bình định mức
1
Cái
Bình định mức
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
215
Bình định mức 10 mL
1
Cái
Bình định mức 10 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
216
Bình định mức 10 mL, cấp A, cổ mài, đường kính trong của cổ 9 ± 1 mm
1
Cái
Bình định mức 10 mL, cấp A, cổ mài, đường kính trong của cổ 9 ± 1 mm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
217
Bình định mức 100 mL
1
Cái
Bình định mức 100 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
218
Bình định mức 1000 mL
1
Cái
Bình định mức 1000 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
219
Bình định mức 10mL
1
Cái
Bình định mức 10mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
220
Bình định mức 25 mL
1
Cái
Bình định mức 25 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
221
Bình định mức 250 mL
1
Cái
Bình định mức 250 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
222
Bình định mức 25mL, 50 mL
1
Cái
Bình định mức 25mL, 50 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
223
Bình định mức 5 mL
1
Cái
Bình định mức 5 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
224
Bình định mức 50 mL
1
Cái
Bình định mức 50 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
225
Bình định mức 50 mL, độ chính xác ± 0,05 mL
1
Cái
Bình định mức 50 mL, độ chính xác ± 0,05 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
226
Bình định mức 500 mL
1
Cái
Bình định mức 500 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
227
Bình định mức chia vạch
1
Cái
Bình định mức chia vạch
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
228
Bình định mức chia vạch 500mL
1
Cái
Bình định mức chia vạch 500mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
229
Bình định mức thủy tinh 10 mL
1
cái
Bình định mức thủy tinh 10 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
230
Bình định mức thủy tinh 10 mL màu hổ phách, độ chính xác ± 0,04 mL
1
Cái
Bình định mức thủy tinh 10 mL màu hổ phách, độ chính xác ± 0,04 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
231
Bình định mức thủy tinh 10 mL, cấp A, cổ mài, đường kính trong của cổ 9 ± 1 mm
1
cái
Bình định mức thủy tinh 10 mL, cấp A, cổ mài, đường kính trong của cổ 9 ± 1 mm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
232
Bình định mức thủy tinh 10 mL, độ chính xác ± 0,04 m
1
Cái
Bình định mức thủy tinh 10 mL, độ chính xác ± 0,04 m
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
233
Bình định mức thủy tinh 10 mL, độ chính xác ±0,025 mL
1
cái
Bình định mức thủy tinh 10 mL, độ chính xác ±0,025 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
234
Bình định mức thủy tinh 10 mL, độ chính xác ±0,1 mL
1
Cái
Bình định mức thủy tinh 10 mL, độ chính xác ±0,1 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
235
Bình định mức thủy tinh 100 cấp A, cổ mài, đường kính trong của cổ 13 ± 1 mm
1
cái
Bình định mức thủy tinh 100 cấp A, cổ mài, đường kính trong của cổ 13 ± 1 mm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
236
Bình định mức thủy tinh 100 mL
1
cái
Bình định mức thủy tinh 100 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
237
Bình định mức thủy tinh 100 mL màu hổ phách, độ chính xác ±0,10 mL
1
Cái
Bình định mức thủy tinh 100 mL màu hổ phách, độ chính xác ±0,10 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
238
Bình định mức thủy tinh 100 mL, cấp A, cổ mài đường kính trong của cổ 15,5 ± 1,5 mm
1
Cái
Bình định mức thủy tinh 100 mL, cấp A, cổ mài đường kính trong của cổ 15,5 ± 1,5 mm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
239
Bình định mức thủy tinh 100 mL, cấp A, cổ mài, đường kính trong của cổ 13 ± 1,0 mm
1
Cái
Bình định mức thủy tinh 100 mL, cấp A, cổ mài, đường kính trong của cổ 13 ± 1,0 mm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
240
Bình định mức thủy tinh 100 mL, độ chính xác ±0,100 mL
1
cái
Bình định mức thủy tinh 100 mL, độ chính xác ±0,100 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
241
Bình định mức thủy tinh 1000 mL, cấp A, cổ mài, đường kính trong của cổ 23 ± 2 mm
1
cái
Bình định mức thủy tinh 1000 mL, cấp A, cổ mài, đường kính trong của cổ 23 ± 2 mm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
242
Bình định mức thủy tinh 1000 mL, độ chính xác ± 0,4 mL
1
Cái
Bình định mức thủy tinh 1000 mL, độ chính xác ± 0,4 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
243
Bình định mức thủy tinh 20 mL độ chính xác ± 0,08 mL
1
Cái
Bình định mức thủy tinh 20 mL độ chính xác ± 0,08 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
244
Bình định mức thủy tinh 20 mL màu hổ phách, độ chính xác ± 0,08 mL
1
Cái
Bình định mức thủy tinh 20 mL màu hổ phách, độ chính xác ± 0,08 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
245
Bình định mức thủy tinh 20 mL, cấp A, cổ mài, đường kính trong của cổ 9 ± 1 mm
1
cái
Bình định mức thủy tinh 20 mL, cấp A, cổ mài, đường kính trong của cổ 9 ± 1 mm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
246
Bình định mức thủy tinh 20 mL, độ chính xác ± 0,04 mL
1
Cái
Bình định mức thủy tinh 20 mL, độ chính xác ± 0,04 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
247
Bình định mức thủy tinh 20 mL, độ chính xác ± 0,08 mL.
1
Cái
Bình định mức thủy tinh 20 mL, độ chính xác ± 0,08 mL.
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
248
Bình định mức thủy tinh 200 mL, cấp A, cổ mài, đường kính trong của cổ 15,5 ± 1,5 mm
1
cái
Bình định mức thủy tinh 200 mL, cấp A, cổ mài, đường kính trong của cổ 15,5 ± 1,5 mm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
249
Bình định mức thủy tinh 200 mL, độ chính xác ± 0,100 mL
1
Cái
Bình định mức thủy tinh 200 mL, độ chính xác ± 0,100 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
250
Bình định mức thủy tinh 200 mL, độ chính xác ± 0,150 mL
1
Cái
Bình định mức thủy tinh 200 mL, độ chính xác ± 0,150 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
251
Bình định mức thủy tinh 200mL, cấp A, cổ mài, đường kính trong của cổ 15,5 ± 1,5 mm
1
cái
Bình định mức thủy tinh 200mL, cấp A, cổ mài, đường kính trong của cổ 15,5 ± 1,5 mm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
252
Bình định mức thủy tinh 25 mL, cấp A, cổ mài, đường kính trong của cổ 9 ± 1 mm
1
cái
Bình định mức thủy tinh 25 mL, cấp A, cổ mài, đường kính trong của cổ 9 ± 1 mm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
253
Bình định mức thủy tinh 25 mL, độ chính xác ±0,040 mL
1
cái
Bình định mức thủy tinh 25 mL, độ chính xác ±0,040 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
254
Bình định mức thủy tinh 250 mL, độ chính xác ±0,150 mL
1
Cái
Bình định mức thủy tinh 250 mL, độ chính xác ±0,150 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
255
Bình định mức thủy tinh 50 mL
1
cái
Bình định mức thủy tinh 50 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
256
Bình định mức thủy tinh 50 mL, cấp A, cổ mài, đường kính trong của cổ 11 ± 1 mm
1
cái
Bình định mức thủy tinh 50 mL, cấp A, cổ mài, đường kính trong của cổ 11 ± 1 mm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
257
Bình định mức thủy tinh 50 mL, độ chính xác ± 0,4 mL
1
Cái
Bình định mức thủy tinh 50 mL, độ chính xác ± 0,4 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
258
Bình định mức thủy tinh 50 mL, độ chính xác ±0,060 mL
1
cái
Bình định mức thủy tinh 50 mL, độ chính xác ±0,060 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
259
Bình định mức thủy tinh 500 mL, độ chính xác ±0,250 mL
1
cái
Bình định mức thủy tinh 500 mL, độ chính xác ±0,250 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
260
Bình định mức thủy tinh tối màu 10 mL, cấp A, cổ mài, đường kính trong của cổ 9 ± 1 mm
1
cái
Bình định mức thủy tinh tối màu 10 mL, cấp A, cổ mài, đường kính trong của cổ 9 ± 1 mm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
261
Bình định mức thủy tinh tối màu 100 mL, cấp A, cổ mài, đường kính trong của cổ 13 ± 1 mm
1
cái
Bình định mức thủy tinh tối màu 100 mL, cấp A, cổ mài, đường kính trong của cổ 13 ± 1 mm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
262
Bình đựng chất hải
1
Cái
Bình đựng chất hải
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
263
Bình đựng nước cất
1
Cái
Bình đựng nước cất
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
264
Bình đựng sữa
1
Cái
Bình đựng sữa
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
265
Bình đựng thủy tinh trung tính 1000 mL
1
Cái
Bình đựng thủy tinh trung tính 1000 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
266
Bình gạn
1
Cái
Bình gạn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
267
Bình giữ lạnh
1
Cái
Bình giữ lạnh
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
268
Bình hút ẩm bằng thủy tinh, chứa silicagel
1
Cái
Bình hút ẩm bằng thủy tinh, chứa silicagel
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
269
Bình lọc 0,22 μm
1
Cái
Bình lọc 0,22 μm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
270
Bình nắp xoáy
1
Cái
Bình nắp xoáy
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
271
Bình nắp xoáy 1000 mL
1
Cái
Bình nắp xoáy 1000 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
272
Bình nắp xoáy 500-1000 mL
1
Cái
Bình nắp xoáy 500-1000 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
273
Bình nhựa đựng dung dịch hấp ướt được
1
Cái
Bình nhựa đựng dung dịch hấp ướt được
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
274
Bình nhựa xịt tia 500mL
1
Cái
Bình nhựa xịt tia 500mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
275
Bình nón 1000 mL
1
Cái
Bình nón 1000 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
276
Bình nón 250 mL
1
Cái
Bình nón 250 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
277
Bình nón 500 mL
1
Cái
Bình nón 500 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
278
Bình oxy
1
Bình
Bình oxy
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
279
Bình phun bằng tay nén khí
1
Cái
Bình phun bằng tay nén khí
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
280
Bình phun khử khuẩn
1
Cái
Bình phun khử khuẩn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
281
Bình tam giác
1
Cái
Bình tam giác
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
282
Bình tam giác 100mL
1
Cái
Bình tam giác 100mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
283
Bình tam giác 125 mL
1
Cái
Bình tam giác 125 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
284
Bình tam giác 250 mL
1
Cái
Bình tam giác 250 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
285
Bình tam giác 500mL
1
Cái
Bình tam giác 500mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
286
Bình tam giác có vạch (Erlenmeyr flask) 2 lít
1
Cái
Bình tam giác có vạch (Erlenmeyr flask) 2 lít
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
287
Bình tam giác thủy tinh 100 mL, có vạch chia
1
Cái
Bình tam giác thủy tinh 100 mL, có vạch chia
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
288
Bình tam giác, có nắp đậy, dung tích 250 mL
1
cái
Bình tam giác, có nắp đậy, dung tích 250 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
289
Bình tam giác, có nắp đậy, dung tích 50 mL
1
cái
Bình tam giác, có nắp đậy, dung tích 50 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
290
Bình tam giác, dung tích 250 mL
1
Cái
Bình tam giác, dung tích 250 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
291
Bình thủy tinh chịu nhiệt 100 mL nắp vặn
1
Cái
Bình thủy tinh chịu nhiệt 100 mL nắp vặn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
292
Bình thủy tinh chịu nhiệt 250 mL nắp vặn
1
Cái
Bình thủy tinh chịu nhiệt 250 mL nắp vặn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
293
Bình thủy tinh chịu nhiệt 500 mL có nắp vặn
1
Cái
Bình thủy tinh chịu nhiệt 500 mL có nắp vặn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
294
Bình thủy tinh có nắp vặn 1000 mL, có vạch chia
1
Cái
Bình thủy tinh có nắp vặn 1000 mL, có vạch chia
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
295
Bình thủy tinh có nắp vặn 500 mL
1
Cái
Bình thủy tinh có nắp vặn 500 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
296
Bình thủy tinh có nắp vặn 500 mL, có vạch chia
1
Cái
Bình thủy tinh có nắp vặn 500 mL, có vạch chia
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
297
Bình thủy tinh có nắp vặn dung tích 500 mL, có vạch chia
1
Cái
Bình thủy tinh có nắp vặn dung tích 500 mL, có vạch chia
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
298
Bình thủy tinh hình trụ 2 lít
1
Cái
Bình thủy tinh hình trụ 2 lít
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
299
Bình thủy tinh hút ẩm chứa silica gel
1
cái
Bình thủy tinh hút ẩm chứa silica gel
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
300
Bình thủy tinh nắp vặn, dung tích 1000 mL, có vạch chia, loại tối màu
1
cái
Bình thủy tinh nắp vặn, dung tích 1000 mL, có vạch chia, loại tối màu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
301
Bình thủy tinh trung tính 100 mL
1
Cái
Bình thủy tinh trung tính 100 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
302
Bình thủy tinh trung tính 1000 mL
1
Cái
Bình thủy tinh trung tính 1000 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
303
Bình thủy tinh trung tính 250 mL
1
Cái
Bình thủy tinh trung tính 250 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
304
Bình thủy tinh trung tính 50 mL
1
Cái
Bình thủy tinh trung tính 50 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
305
Bình thủy tinh trung tính 500 mL
1
Cái
Bình thủy tinh trung tính 500 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
306
Bình tia
1
Cái
Bình tia
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
307
Bình tia nhựa 500 mL
1
Cái
Bình tia nhựa 500 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
308
Bình tia nước cất nhựa 500 mL
1
Cái
Bình tia nước cất nhựa 500 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
309
Bình ủ kị khí (Anaerobic jar, 2.5 L)
1
Cái
Bình ủ kị khí (Anaerobic jar, 2.5 L)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
310
Bình ủ kỵ khí
1
Cái
Bình ủ kỵ khí
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
311
Bình xịt
1
Cái
Bình xịt
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
312
Bình xịt bóp tay 200 mL
1
Cái
Bình xịt bóp tay 200 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
313
Bình xịt cồn
1
Cái
Bình xịt cồn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
314
Bình xịt nước
1
Lần
Bình xịt nước
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
315
Blue evans
1
µL
Blue evans
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
316
1
Cái
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
317
Bộ ảnh minh họa và danh mục các loại hoạt động thể lực in màu, cỡ giấy A4, theo các mức độ cường độ nặng, cường độ vừa phải và cường độ nhẹ
1
Bộ
Bộ ảnh minh họa và danh mục các loại hoạt động thể lực in màu, cỡ giấy A4, theo các mức độ cường độ nặng, cường độ vừa phải và cường độ nhẹ
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
318
Bộ API Staph
1
Cái
Bộ API Staph
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
319
Bộ bàn ghế làm việc
1
Bộ
Bộ bàn ghế làm việc
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
320
Bộ bảo hộ y tế
1
Bộ
Bộ bảo hộ y tế
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
321
Bộ bình phản ứng dùng cho lò vi sóng phá mẫu Milestone Ethos Up (gồm bình phản ứng, nắp bình và đệm đàn hồi), dung tích ≥ 100 mL
1
Bộ
Bộ bình phản ứng dùng cho lò vi sóng phá mẫu Milestone Ethos Up (gồm bình phản ứng, nắp bình và đệm đàn hồi), dung tích ≥ 100 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
322
Bộ chạy máy
1
Phản ứng
Bộ chạy máy
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
323
Bộ chạy máy giải trình tự
1
Bộ
Bộ chạy máy giải trình tự
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
324
Bộ chỉ số thư viện
1
Bộ
Bộ chỉ số thư viện
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
325
Bộ chiết pha rắn SPE
1
bộ
Bộ chiết pha rắn SPE
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
326
Bộ chuẩn bị thư viện ADN (Library Prep Sinh phẩm)
1
Phản ứng
Bộ chuẩn bị thư viện ADN (Library Prep Sinh phẩm)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
327
Bộ chứng (phù hợp với thiết bị)
1
Bộ
Bộ chứng (phù hợp với thiết bị)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
328
Bộ chứng chuẩn (Calibrator)
1
Bộ
Bộ chứng chuẩn (Calibrator)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
329
Bộ chứng MacFlan
1
Cái
Bộ chứng MacFlan
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
330
Bộ chứng nội kiểm
1
Phản ứng
Bộ chứng nội kiểm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
331
Bộ công cụ sàng lọc sự phát triển của trẻ ASQ-3
1
Bộ
Bộ công cụ sàng lọc sự phát triển của trẻ ASQ-3
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
332
Bộ cột sắc ký AccQ•Tag column, gồm cột (150 mm x 3,9 mm, 4 µm), gá cột và cột bảo vệ
1
Bộ
Bộ cột sắc ký AccQ•Tag column, gồm cột (150 mm x 3,9 mm, 4 µm), gá cột và cột bảo vệ
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
333
Bộ cột sắc ký C18 (150 mm x 2,1 mm, cỡ hạt 3 µm), cột, gá cột và bảo vệ cột
1
Bộ
Bộ cột sắc ký C18 (150 mm x 2,1 mm, cỡ hạt 3 µm), cột, gá cột và bảo vệ cột
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
334
Bộ cột sắc ký C18 hãng Agilent, gồm cột (150 mm x 4,6 mm, cỡ hạt 5 mm), gá cột và cột bảo vệ hoặc tương đương
1
cái
Bộ cột sắc ký C18 hãng Agilent, gồm cột (150 mm x 4,6 mm, cỡ hạt 5 mm), gá cột và cột bảo vệ hoặc tương đương
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
335
Bộ cột sắc ký C18, gồm cột (Nucleosil 100-3 C18 HD, 125 x 3,0 mm), gá cột và cột bảo vệ
1
cái
Bộ cột sắc ký C18, gồm cột (Nucleosil 100-3 C18 HD, 125 x 3,0 mm), gá cột và cột bảo vệ
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
336
Bộ cột sắc ký Gemini C18 bao gồm cột (100 mm x 4,6 mm x 3 µm), gá cột và bảo vệ cột
1
bộ
Bộ cột sắc ký Gemini C18 bao gồm cột (100 mm x 4,6 mm x 3 µm), gá cột và bảo vệ cột
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
337
Bộ cột sắc ký HC gồm cột C18 (150 mm x 4,6 mm, cỡ hạt 5 mm) gá cột và cột bảo vệ
1
cái
Bộ cột sắc ký HC gồm cột C18 (150 mm x 4,6 mm, cỡ hạt 5 mm) gá cột và cột bảo vệ
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
338
Bộ cột sắc ký Hilic (250 mm x 4,6 mm; 5 µm), gá cột và cột bảo vệ
1
bộ
Bộ cột sắc ký Hilic (250 mm x 4,6 mm; 5 µm), gá cột và cột bảo vệ
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
339
Bộ cột sắc ký Hilic, gồm cột (150 mm x 2,1 mm, cỡ hạt 2,7 µm), gá cột và bảo vệ cột tương ứng
1
Bộ
Bộ cột sắc ký Hilic, gồm cột (150 mm x 2,1 mm, cỡ hạt 2,7 µm), gá cột và bảo vệ cột tương ứng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
340
Bộ cột sắc ký Inersil ODS-P kích thước 250 mm x 4,6 mm, cỡ hạt 5 mm, gá cột và cột bảo vệ hãng GL Science hoặc tương đương
1
Bộ
Bộ cột sắc ký Inersil ODS-P kích thước 250 mm x 4,6 mm, cỡ hạt 5 mm, gá cột và cột bảo vệ hãng GL Science hoặc tương đương
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
341
Bộ cột sắc ký Inertsil ODS (250 mm x 4,6 mm x 5 µm) gồm gá và bảo vệ cột
1
Cái
Bộ cột sắc ký Inertsil ODS (250 mm x 4,6 mm x 5 µm) gồm gá và bảo vệ cột
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
342
Bộ cột sắc ký lỏng C18
1
cái
Bộ cột sắc ký lỏng C18
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
343
Bộ cột sắc ký SP 0810 Pb2+ (300 mm x 8 mm)
1
Bộ
Bộ cột sắc ký SP 0810 Pb2+ (300 mm x 8 mm)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
344
Bộ cột sắc ký SP 0810 Pb2+ (300 mm x 8 mm) gồm cột, gá cột và cột bảo vệ
1
Bộ
Bộ cột sắc ký SP 0810 Pb2+ (300 mm x 8 mm) gồm cột, gá cột và cột bảo vệ
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
345
Bộ cột sắc ký Symmetry C18, gồm cột (250 mm x 4,6 mm, cỡ hạt 5 mm), gá cột và cột bảo vệ
1
Bộ
Bộ cột sắc ký Symmetry C18, gồm cột (250 mm x 4,6 mm, cỡ hạt 5 mm), gá cột và cột bảo vệ
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
346
Bộ đệm chạy và flowcell
1
Bộ
Bộ đệm chạy và flowcell
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
347
Bộ điện di mao quản
1
Cái
Bộ điện di mao quản
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
348
Bộ định danh bằng sinh vật hoá học
1
Phản ứng
Bộ định danh bằng sinh vật hoá học
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
349
Bộ định danh RMS, Remel BactiCard ® Neisseria
1
Mẫu
Bộ định danh RMS, Remel BactiCard ® Neisseria
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
350
Bộ định danh sinh hóa
1
Cái
Bộ định danh sinh hóa
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
351
Bộ dNTP
1
Phản ứng
Bộ dNTP
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
352
Bộ dNTPs cho phản ứng PCR
1
Phản ứng
Bộ dNTPs cho phản ứng PCR
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
353
Bộ dụng cụ bát, đĩa, thìa, âu đựng nước, cốc các kích cỡ khác nhau
1
Bộ
Bộ dụng cụ bát, đĩa, thìa, âu đựng nước, cốc các kích cỡ khác nhau
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
354
Bộ dụng cụ cơ khí
1
Bộ
Bộ dụng cụ cơ khí
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
355
Bộ dụng cụ đổ thạch (khay, lược, băng dính) dùng cho điện di Agarose
1
Cái
Bộ dụng cụ đổ thạch (khay, lược, băng dính) dùng cho điện di Agarose
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
356
Bộ dụng cụ hỗ trợ (bát, đĩa, thìa, đũa, ca đựng nước, cốc) các kích cỡ khác nhau thường dùng tại địa phương
1
Bộ
Bộ dụng cụ hỗ trợ (bát, đĩa, thìa, đũa, ca đựng nước, cốc) các kích cỡ khác nhau thường dùng tại địa phương
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
357
Bộ dụng cụ hỗ trợ (bát, thìa, cốc....)
1
Bộ
Bộ dụng cụ hỗ trợ (bát, thìa, cốc....)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
358
Bộ dụng cụ lấy mẫu
1
Bộ
Bộ dụng cụ lấy mẫu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
359
Bộ dụng cụ nhuộm Giêmsa
1
Bộ
Bộ dụng cụ nhuộm Giêmsa
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
360
Bộ dụng cụ thông kim
1
Bộ
Bộ dụng cụ thông kim
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
361
Bộ dụng cụ thử nghiệm
1
Bộ
Bộ dụng cụ thử nghiệm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
362
Bộ dụng cụ tư vấn (bát, thìa, cốc....)
1
Bộ
Bộ dụng cụ tư vấn (bát, thìa, cốc....)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
363
Bộ dung dịch rửa và phong bế
1
mL
Bộ dung dịch rửa và phong bế
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
364
Bộ hóa chất 25OH Vitamin D sử dụng cho 1 test xét nghiệm 25OH Vitamin D (50 test/ bộ) - mã 130215004M
1
bộ
Bộ hóa chất 25OH Vitamin D sử dụng cho 1 test xét nghiệm 25OH Vitamin D (50 test/ bộ) - mã 130215004M
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
365
Bộ hóa chất Acid Folic sử dụng cho 1 test xét nghiệm Acid Folic (50 test/ bộ) - mã 130613001M
1
bộ
Bộ hóa chất Acid Folic sử dụng cho 1 test xét nghiệm Acid Folic (50 test/ bộ) - mã 130613001M
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
366
Bộ hoá chất chạy máy giải trình tự v2 or v3 (Đầu ra 300 chu kỳ)
1
Bộ
Bộ hoá chất chạy máy giải trình tự v2 or v3 (Đầu ra 300 chu kỳ)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
367
Bộ hóa chất dùng cho máy điện giải ISE 5000: Pack - ISE 5000 gồm: . Chất chuẩn A(std A): 650ml . Chất chuẩn B (std B): 350ml
1
mL
Bộ hóa chất dùng cho máy điện giải ISE 5000: Pack - ISE 5000 gồm: . Chất chuẩn A(std A): 650ml . Chất chuẩn B (std B): 350ml
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
368
Bộ hóa chất GH sử dụng cho 1 test xét nghiệm GH (50 test/ bộ) - mã 130217003M
1
bộ
Bộ hóa chất GH sử dụng cho 1 test xét nghiệm GH (50 test/ bộ) - mã 130217003M
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
369
Bộ hóa chất Insulin sử dụng cho 1 test xét nghiệm Insulin (50 test/ bộ) - mã 130217002M
1
bộ
Bộ hóa chất Insulin sử dụng cho 1 test xét nghiệm Insulin (50 test/ bộ) - mã 130217002M
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
370
Bộ hóa chất PTH sử dụng cho 1 test nghiệm PTH (50 test/ bộ) - mã 130611001M
1
bộ
Bộ hóa chất PTH sử dụng cho 1 test nghiệm PTH (50 test/ bộ) - mã 130611001M
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
371
Bộ hóa chất sử dụng cho 1 lần kiểm soát xét nghiệm GPx
1
mL
Bộ hóa chất sử dụng cho 1 lần kiểm soát xét nghiệm GPx
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
372
Bộ hóa chất sử dụng cho 1 lần kiểm soát xét nghiệm SOD
1
mL
Bộ hóa chất sử dụng cho 1 lần kiểm soát xét nghiệm SOD
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
373
Bộ hóa chất sử dụng cho 1 lần kiểm soát xét nghiệm TAS - NX2332
1
mL
Bộ hóa chất sử dụng cho 1 lần kiểm soát xét nghiệm TAS - NX2332
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
374
Bộ hóa chất sử dụng cho 1 test xét nghiệm Osteocalcin (50 test/ bộ) - mã 130211003M
1
bộ
Bộ hóa chất sử dụng cho 1 test xét nghiệm Osteocalcin (50 test/ bộ) - mã 130211003M
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
375
Bộ hóa chất tách chiết
1
Phản ứng
Bộ hóa chất tách chiết
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
376
Bộ hóa chất Vitamin B12 hãng Snibe sử dụng cho 1 test nghiệm Vitamin B12 (50 test/ bộ) - mã 130213002M
1
bộ
Bộ hóa chất Vitamin B12 hãng Snibe sử dụng cho 1 test nghiệm Vitamin B12 (50 test/ bộ) - mã 130213002M
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
377
Bộ hóa chất β-CTx sử dụng cho 1 test xét nghiệm β-CTx (50 test/bộ) - mã 130212009M
1
bộ
Bộ hóa chất β-CTx sử dụng cho 1 test xét nghiệm β-CTx (50 test/bộ) - mã 130212009M
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
378
Bộ huyết áp cơ
1
Bộ
Bộ huyết áp cơ
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
379
Bộ kháng huyết thanh đa giá O1-139
1
mL
Bộ kháng huyết thanh đa giá O1-139
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
380
Bộ kháng huyết thanh định type (nếu có)
1
Bộ
Bộ kháng huyết thanh định type (nếu có)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
381
Bộ kháng huyết thanh Salmonella H
1
mL
Bộ kháng huyết thanh Salmonella H
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
382
Bộ kháng huyết thanh Salmonella O
1
mL
Bộ kháng huyết thanh Salmonella O
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
383
Bộ kháng huyết thanh Salmonella V
1
mL
Bộ kháng huyết thanh Salmonella V
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
384
Bộ kháng huyết thanh Vibrio Cholerae Inaba
1
mL
Bộ kháng huyết thanh Vibrio Cholerae Inaba
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
385
Bộ kháng huyết thanh Vibrio Cholerae Inaba
1
mL
Bộ kháng huyết thanh Vibrio Cholerae Inaba
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
386
Bộ kháng huyết thanh Vibrio Cholerae Ogawa
1
mL
Bộ kháng huyết thanh Vibrio Cholerae Ogawa
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
387
Bộ Kit Chuẩn Bị Thư Viện
1
Phản ứng
Bộ Kit Chuẩn Bị Thư Viện
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
388
Bộ Kit đo nồng độ ADN/ARN
1
Phản ứng
Bộ Kit đo nồng độ ADN/ARN
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
389
Bộ Kit Khuếch Đại PCR
1
Phản ứng
Bộ Kit Khuếch Đại PCR
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
390
Bộ kit phát hiện protein trên màng
1
mL
Bộ kit phát hiện protein trên màng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
391
Bộ kit Qiaamp fast DNA stool mini của hãng Qiagen
1
Bộ
Bộ kit Qiaamp fast DNA stool mini của hãng Qiagen
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
392
Bộ kít tách chiết ADN
1
Bộ
Bộ kít tách chiết ADN
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
393
Bộ Kit Tách Chiết ADN/ARN
1
Phản ứng
Bộ Kit Tách Chiết ADN/ARN
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
394
Bộ lọc dung môi pha động
1
bộ
Bộ lọc dung môi pha động
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
395
Bộ lọc dung môi pha động (bình hứng, phễu lọc, đầu lọc, kẹp kim loại)
1
bộ
Bộ lọc dung môi pha động (bình hứng, phễu lọc, đầu lọc, kẹp kim loại)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
396
Bộ lọc Flukefinder
1
Bộ
Bộ lọc Flukefinder
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
397
Bộ lọc hút chân không (bình hứng, phễu lọc, đầu lọc, kẹp kim loại)
1
bộ
Bộ lọc hút chân không (bình hứng, phễu lọc, đầu lọc, kẹp kim loại)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
398
Bộ lọc môi trường 1 lít
1
Cái
Bộ lọc môi trường 1 lít
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
399
Bộ mao quản (Capillary)
1
Cái
Bộ mao quản (Capillary)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
400
Bộ mao quản (Capillary) cho máy giải trình tự
1
Cái
Bộ mao quản (Capillary) cho máy giải trình tự
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
401
Bộ mẫu chứng
1
Bộ
Bộ mẫu chứng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
402
Bộ mở khóa vật kính
1
Bọ
Bộ mở khóa vật kính
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
403
Bộ mồi ngẫu nhiên (random Mồi) cho phản ứng phiên mã ngược
1
Phản ứng
Bộ mồi ngẫu nhiên (random Mồi) cho phản ứng phiên mã ngược
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
404
Bộ mồi pool 1 cho GTT DENV
1
mL
Bộ mồi pool 1 cho GTT DENV
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
405
Bộ mồi pool 2 cho GTT DENV
1
mL
Bộ mồi pool 2 cho GTT DENV
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
406
Bộ mồi tổng hợp PCR
1
mL
Bộ mồi tổng hợp PCR
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
407
Bô nhựa có nắp (hoặc dụng cụ tương đương có đường kính 30cm, cao khoảng 15cm)
1
Cái
Bô nhựa có nắp (hoặc dụng cụ tương đương có đường kính 30cm, cao khoảng 15cm)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
408
Bộ nhuộm Gram
1
mL
Bộ nhuộm Gram
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
409
Bộ ống mẫu và Đầu côn (típ) theo máy
1
Bộ
Bộ ống mẫu và Đầu côn (típ) theo máy
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
410
Bộ phân phối môi trường
1
Cái
Bộ phân phối môi trường
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
411
Bộ phản ứng dùng cho 100 mẫu kiểm nghiệm chiết xơ tổng số (The Total Dietary Fiber Assay Kit)
1
bộ
Bộ phản ứng dùng cho 100 mẫu kiểm nghiệm chiết xơ tổng số (The Total Dietary Fiber Assay Kit)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
412
Bộ phản ứng tạo dẫn xuất AccQ-Fluor Reagent Kit (pha vừa đủ 1 mL x 5 lọ)
1
mL
Bộ phản ứng tạo dẫn xuất AccQ-Fluor Reagent Kit (pha vừa đủ 1 mL x 5 lọ)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
413
Bộ phễu lọc
1
Cái
Bộ phễu lọc
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
414
Bộ phễu lọc thủy tinh
1
Cái
Bộ phễu lọc thủy tinh
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
415
Bộ phim mẫu ILO
1
Bộ
Bộ phim mẫu ILO
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
416
Bộ phun mẫu Nebulizer dùng cho máy AAS-Analytik Jena
1
Bộ
Bộ phun mẫu Nebulizer dùng cho máy AAS-Analytik Jena
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
417
Bộ phun mẫu Nebulizer dùng cho máy AAS-Analytik Jena (novAA®400P)
1
Bộ
Bộ phun mẫu Nebulizer dùng cho máy AAS-Analytik Jena (novAA®400P)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
418
Bộ quần áo bảo hộ
1
Cái
Bộ quần áo bảo hộ
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
419
Bộ quần áo phòng hộ (kính, mũ, bọc giày, tấm che mặt)
1
Bộ
Bộ quần áo phòng hộ (kính, mũ, bọc giày, tấm che mặt)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
420
Bộ quần áo phòng hộ, kính, mũ, bọc giày
1
Bộ
Bộ quần áo phòng hộ, kính, mũ, bọc giày
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
421
Bộ sinh hóa định danh
1
Bộ
Bộ sinh hóa định danh
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
422
Bộ sinh phẩm chiết xuất RNA
1
Bộ
Bộ sinh phẩm chiết xuất RNA
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
423
Bộ Sinh phẩm chuẩn bị thư viện
1
Phản ứng
Bộ Sinh phẩm chuẩn bị thư viện
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
424
Bộ sinh phẩm của máy GTT tương ứng
1
Bộ
Bộ sinh phẩm của máy GTT tương ứng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
425
Bô sinh phẩm điện di ADN
1
Bộ
Bô sinh phẩm điện di ADN
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
426
Bộ sinh phẩm điện di DNA
1
Bộ
Bộ sinh phẩm điện di DNA
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
427
Bộ Sinh phẩm định danh bằng sinh vật hoá học
1
Phản ứng
Bộ Sinh phẩm định danh bằng sinh vật hoá học
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
428
Bộ sinh phẩm định danh sinh vật hoá học
1
Bộ
Bộ sinh phẩm định danh sinh vật hoá học
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
429
Bộ sinh phẩm định lượng ADN cảm biến cao
1
Bộ
Bộ sinh phẩm định lượng ADN cảm biến cao
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
430
Bộ sinh phẩm định lượng DNA cảm biến cao
1
Bộ
Bộ sinh phẩm định lượng DNA cảm biến cao
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
431
Bộ sinh phẩm đo nồng độ dsADN
1
Bộ
Bộ sinh phẩm đo nồng độ dsADN
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
432
Bộ sinh phẩm đo nồng độ dsDNA
1
Bộ
Bộ sinh phẩm đo nồng độ dsDNA
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
433
Bộ sinh phẩm dùng trong RT-PCR
1
Phản ứng
Bộ sinh phẩm dùng trong RT-PCR
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
434
Bộ sinh phẩm ELISA Helicobacter pylori antigen (đã bao gồm mẫu chứng, mẫu chuẩn)
1
phản ứng
Bộ sinh phẩm ELISA Helicobacter pylori antigen (đã bao gồm mẫu chứng, mẫu chuẩn)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
435
Bộ sinh phẩm Elisa phát hiện kháng thể/ kháng nguyên vi rút Dengue
1
Phản ứng
Bộ sinh phẩm Elisa phát hiện kháng thể/ kháng nguyên vi rút Dengue
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
436
Bộ sinh phẩm gắn index
1
Bộ
Bộ sinh phẩm gắn index
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
437
Bộ sinh phẩm giải trình tự NGS
1
Phản ứng
Bộ sinh phẩm giải trình tự NGS
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
438
Bộ sinh phẩm khuếch đại real-time RT-PCR một bước
1
Phản ứng
Bộ sinh phẩm khuếch đại real-time RT-PCR một bước
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
439
Bộ sinh phẩm lagmen hóa dsADN
1
Bộ
Bộ sinh phẩm lagmen hóa dsADN
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
440
Bộ sinh phẩm loại bỏ ADN không mong muốn trong mẫu RNA
1
Bộ
Bộ sinh phẩm loại bỏ ADN không mong muốn trong mẫu RNA
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
441
Bộ sinh phẩm pha loãng sản phẩm GTT
1
Bộ
Bộ sinh phẩm pha loãng sản phẩm GTT
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
442
Bộ sinh phẩm phát hiện nhanh kháng nguyên HBsAg
1
Test
Bộ sinh phẩm phát hiện nhanh kháng nguyên HBsAg
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
443
Bộ sinh phẩm phát hiện nhanh kháng nguyên virus Rota trong mẫu phân
1
Test
Bộ sinh phẩm phát hiện nhanh kháng nguyên virus Rota trong mẫu phân
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
444
Bộ sinh phẩm Poliovirus rRT-PCR VDPV 5.2
1
Phản ứng
Bộ sinh phẩm Poliovirus rRT-PCR VDPV 5.2
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
445
Bộ sinh phẩm que thử xét nghiệm nước tiểu
1
Que thử
Bộ sinh phẩm que thử xét nghiệm nước tiểu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
446
Bộ sinh phẩm tách ADN từ mẫu phân (Qiaamp fast DNA stool mini)
1
Bộ
Bộ sinh phẩm tách ADN từ mẫu phân (Qiaamp fast DNA stool mini)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
447
Bộ sinh phẩm tách chiết
1
Bộ
Bộ sinh phẩm tách chiết
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
448
Bộ sinh phẩm tách chiết ARN (bao gồm chứng âm)
1
Phản ứng
Bộ sinh phẩm tách chiết ARN (bao gồm chứng âm)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
449
Bộ sinh phẩm tagmen hóa dsDNA
1
Bộ
Bộ sinh phẩm tagmen hóa dsDNA
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
450
Bộ sinh phẩm tái chế hóa chất máy giải trình tự, cho 300 chu kỳ
1
Bộ
Bộ sinh phẩm tái chế hóa chất máy giải trình tự, cho 300 chu kỳ
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
451
Bộ sinh phẩm tasmenlation dsADN
1
Bộ
Bộ sinh phẩm tasmenlation dsADN
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
452
Bộ sinh phẩm tinh sạch dsADN
1
Bộ
Bộ sinh phẩm tinh sạch dsADN
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
453
Bộ sinh phẩm tinh sạch thư viện
1
Bộ
Bộ sinh phẩm tinh sạch thư viện
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
454
Bộ sinh phẩm tổng hợp cADN
1
Bộ
Bộ sinh phẩm tổng hợp cADN
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
455
Bộ sinh phẩm tổng hợp cDNA từ sợi mạch đơn
1
Bộ
Bộ sinh phẩm tổng hợp cDNA từ sợi mạch đơn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
456
Bộ sinh phẩm tổng hợp dsADN
1
Bộ
Bộ sinh phẩm tổng hợp dsADN
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
457
Bộ sinh phẩm xét nghiệm Alpha 1- antitrypsin (AAT) ELISA (Human Alpha 1-antitrypsin ELISA Kit 1x 96 wells)
1
Bộ
Bộ sinh phẩm xét nghiệm Alpha 1- antitrypsin (AAT) ELISA (Human Alpha 1-antitrypsin ELISA Kit 1x 96 wells)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
458
Bộ sinh phẩm xét nghiệm Alpha 1-Acid Glycoprotein (AGP) ELISA (Human Alpha 1-Acid Glycoprotein ELISA Kit 1x 96 wells)
1
Bộ
Bộ sinh phẩm xét nghiệm Alpha 1-Acid Glycoprotein (AGP) ELISA (Human Alpha 1-Acid Glycoprotein ELISA Kit 1x 96 wells)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
459
Bộ sinh phẩm xét nghiệm C-Reactive Protein (CRP) ELISA (Human C-Reactive Protein ELISA Kit 1x 96 wells)
1
Bộ
Bộ sinh phẩm xét nghiệm C-Reactive Protein (CRP) ELISA (Human C-Reactive Protein ELISA Kit 1x 96 wells)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
460
Bộ sinh phẩm xét nghiệm Ferritin ELISA (Ferritin ELISA Kit 1x 96 wells)
1
Bộ
Bộ sinh phẩm xét nghiệm Ferritin ELISA (Ferritin ELISA Kit 1x 96 wells)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
461
Bộ sinh phẩm xét nghiệm folate (Folate microbiologic assay kit)
1
Bộ
Bộ sinh phẩm xét nghiệm folate (Folate microbiologic assay kit)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
462
Bộ sinh phẩm xét nghiệm Immunoglobuline A (IgA) ELISA (Human Immunoglobuline A ELISA Kit 1x 96 wells)
1
Bộ
Bộ sinh phẩm xét nghiệm Immunoglobuline A (IgA) ELISA (Human Immunoglobuline A ELISA Kit 1x 96 wells)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
463
Bộ sinh phẩm xét nghiệm Immunoglobuline D (IgD) ELISA (Human Immunoglobuline D ELISA Kit 1x 96 wells)
1
Bộ
Bộ sinh phẩm xét nghiệm Immunoglobuline D (IgD) ELISA (Human Immunoglobuline D ELISA Kit 1x 96 wells)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
464
Bộ sinh phẩm xét nghiệm Immunoglobuline E (IgE) ELISA (Human Immunoglobuline E (IgE) ELISA Kit 1x 96 wells)
1
Bộ
Bộ sinh phẩm xét nghiệm Immunoglobuline E (IgE) ELISA (Human Immunoglobuline E (IgE) ELISA Kit 1x 96 wells)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
465
Bộ sinh phẩm xét nghiệm Immunoglobuline G (IgG) ELISA (Human Immunoglobuline G ELISA Kit 1x 96 wells)
1
Bộ
Bộ sinh phẩm xét nghiệm Immunoglobuline G (IgG) ELISA (Human Immunoglobuline G ELISA Kit 1x 96 wells)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
466
Bộ sinh phẩm xét nghiệm Immunoglobuline M (IgM) ELISA (Human Immunoglobuline M (IgM)ELISA Kit 1x 96 well)
1
Bộ
Bộ sinh phẩm xét nghiệm Immunoglobuline M (IgM) ELISA (Human Immunoglobuline M (IgM)ELISA Kit 1x 96 well)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
467
Bộ sinh phẩm xét nghiệm Inslin - Liken Growth Factor -1 (IgF-1) ELISA Kit (Human Inslin - Liken Growth Factor 1 ELISA Kit 1x 96 wells)
1
Bộ
Bộ sinh phẩm xét nghiệm Inslin - Liken Growth Factor -1 (IgF-1) ELISA Kit (Human Inslin - Liken Growth Factor 1 ELISA Kit 1x 96 wells)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
468
Bộ sinh phẩm xét nghiệm Interferon gama (IFN-y) ELISA (Human Interferon gama ELISA Kit 1 x 96 wells)
1
Bộ
Bộ sinh phẩm xét nghiệm Interferon gama (IFN-y) ELISA (Human Interferon gama ELISA Kit 1 x 96 wells)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
469
Bộ sinh phẩm xét nghiệm Interleukine - 2 (IL- 2) ELISA (Human Interleukine - 2 ELISA Kit 1x 96 wells)
1
Bộ
Bộ sinh phẩm xét nghiệm Interleukine - 2 (IL- 2) ELISA (Human Interleukine - 2 ELISA Kit 1x 96 wells)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
470
Bộ sinh phẩm xét nghiệm Interleukine - 6 (IL- 6) ELISA (Human Interleukine - 6 ELISA Kit 1x 96 wells)
1
Bộ
Bộ sinh phẩm xét nghiệm Interleukine - 6 (IL- 6) ELISA (Human Interleukine - 6 ELISA Kit 1x 96 wells)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
471
Bộ sinh phẩm xét nghiệm Leptin ELISA (Human Leptin ELISA Kit 1x 96 wells)
1
Bộ
Bộ sinh phẩm xét nghiệm Leptin ELISA (Human Leptin ELISA Kit 1x 96 wells)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
472
Bộ sinh phẩm xét nghiệm Retinol binding protein (RBP) ELISA (Human Retinol binding protein ELISA Kit 1x 96 wells)
1
Kít
Bộ sinh phẩm xét nghiệm Retinol binding protein (RBP) ELISA (Human Retinol binding protein ELISA Kit 1x 96 wells)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
473
Bộ sinh phẩm xét nghiệm vitamin D binding protein (DBP) ELISA (Human vitamin D binding protein (DBP) ELISA Kit 1 x 96 wells)
1
Bộ
Bộ sinh phẩm xét nghiệm vitamin D binding protein (DBP) ELISA (Human vitamin D binding protein (DBP) ELISA Kit 1 x 96 wells)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
474
Bộ tách chiết DNA
1
Phản ứng
Bộ tách chiết DNA
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
475
Bộ thuốc nhuộm Gram
1
mL
Bộ thuốc nhuộm Gram
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
476
Bộ thuốc nhuộm Zeihl-Neelsen
1
mL
Bộ thuốc nhuộm Zeihl-Neelsen
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
477
Bộ thuốc thử HBV
1
Phản ứng
Bộ thuốc thử HBV
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
478
Bộ thuốc thử HCV
1
Phản ứng
Bộ thuốc thử HCV
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
479
Bộ thuốc thử ngưng kết
1
Phản ứng
Bộ thuốc thử ngưng kết
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
480
Bộ trang phục bảo hộ cá nhân
1
Bộ
Bộ trang phục bảo hộ cá nhân
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
481
Bộ Tyvex
1
Cái
Bộ Tyvex
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
482
Bộ xét nghiệm chẩn đoán nhanh kháng nguyên DENV và kháng thể IgM/IgG kháng DENV
1
Phản ứng
Bộ xét nghiệm chẩn đoán nhanh kháng nguyên DENV và kháng thể IgM/IgG kháng DENV
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
483
Bọc giày trong lab ATSH cấp 3
1
Đôi
Bọc giày trong lab ATSH cấp 3
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
484
Bôm canada
1
mL
Bôm canada
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
485
Bơm kiêm tiêm 3 mL
1
Cái
Bơm kiêm tiêm 3 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
486
Bơm kim tiêm
1
Cái
Bơm kim tiêm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
487
Bơm kim tiêm 1 mL, 3 mL
1
Cái
Bơm kim tiêm 1 mL, 3 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
488
Bơm kim tiêm 1 mL, 5 mL, 10 mL
1
Cái
Bơm kim tiêm 1 mL, 5 mL, 10 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
489
Bơm kim tiêm sử dụng 1 lần (1 mL)
1
Cái
Bơm kim tiêm sử dụng 1 lần (1 mL)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
490
Bơm kim tiêm thường vô trùng hoặc kim sử dụng cho bộ dụng cụ lấy máu bằng ống hút chân không (cỡ kim 21-23 G)
1
Cái
Bơm kim tiêm thường vô trùng hoặc kim sử dụng cho bộ dụng cụ lấy máu bằng ống hút chân không (cỡ kim 21-23 G)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
491
Bơm tiêm 5 mL
1
Cái
Bơm tiêm 5 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
492
Bơm tiêm vô trùng
1
Cái
Bơm tiêm vô trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
493
Bơm tiêm y tế sử dụng 1 lần 25 mL
1
cái
Bơm tiêm y tế sử dụng 1 lần 25 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
494
Bơm tiêm y tế sử dụng 1 lần 5 mL
1
Cái
Bơm tiêm y tế sử dụng 1 lần 5 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
495
Bơm, kim tiêm vô trùng sử dụng 1 lần
1
Cái
Bơm, kim tiêm vô trùng sử dụng 1 lần
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
496
Bondesil C18 40 µm
1
mg
Bondesil C18 40 µm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
497
Bông
1
Kg
Bông
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
498
Bóng Ambu
1
Cái
Bóng Ambu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
499
Bông bọc gạc để lấy nước bọt (2 cái/lần)
1
Cái
Bông bọc gạc để lấy nước bọt (2 cái/lần)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
500
Bông cắt miếng
1
Miếng
Bông cắt miếng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
501
Bông cắt miếng y tế vô khuẩn
1
Miếng
Bông cắt miếng y tế vô khuẩn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
502
Bông cầu
1
Kg
Bông cầu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
503
Bông cồn
1
Cái
Bông cồn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
504
Bông cồn lấy mẫu
1
Cái
Bông cồn lấy mẫu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
505
Bóng đèn 60 watt
1
Cái
Bóng đèn 60 watt
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
506
Bóng đèn chiếu tia tử ngoại
1
Cái
Bóng đèn chiếu tia tử ngoại
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
507
Bóng đèn của bảng thử thị lực
1
Cái
Bóng đèn của bảng thử thị lực
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
508
Bóng đèn của đèn đọc phim
1
Cái
Bóng đèn của đèn đọc phim
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
509
Bóng đèn huỳnh quang kính hiển vi
1
Bóng
Bóng đèn huỳnh quang kính hiển vi
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
510
Bông gòn khô vô trùng 2x2 (tự hấp hoặc hấp sẵn)
1
g
Bông gòn khô vô trùng 2x2 (tự hấp hoặc hấp sẵn)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
511
Bông gòn thấm nước
1
g
Bông gòn thấm nước
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
512
Bông không thấm nước
1
g
Bông không thấm nước
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
513
Bông tẩm cồn (Hộp 100 cái)
1
Cái
Bông tẩm cồn (Hộp 100 cái)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
514
Bông thấm nước
1
Cuộn
Bông thấm nước
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
515
Bông thấm nước
1
Kg
Bông thấm nước
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
516
Bông y tế
1
Gói
Bông y tế
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
517
Bông y tế
1
Kg
Bông y tế
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
518
Bông y tế (gói 20 g)
1
Gói
Bông y tế (gói 20 g)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
519
Bông y tế cắt miếng
1
Miếng
Bông y tế cắt miếng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
520
Bông y tế không thấm nước
1
kg
Bông y tế không thấm nước
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
521
Bông y tế thấm nước
1
kg
Bông y tế thấm nước
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
522
Bông y tế thấm nước 1,5cm
1
Cái
Bông y tế thấm nước 1,5cm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
523
Boric acid
1
g
Boric acid
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
524
Boric acid (H3BO3) độ tinh khiết ≥ 99,5 %
1
g
Boric acid (H3BO3) độ tinh khiết ≥ 99,5 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
525
Bột canh (gói 200 g)
1
Gói
Bột canh (gói 200 g)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
526
Bột Crystal violet
1
g
Bột Crystal violet
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
527
Bột đỏ phenol
1
g
Bột đỏ phenol
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
528
Bột Fluon (PTFE)
1
Kg
Bột Fluon (PTFE)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
529
Bột giặt
1
Kg
Bột giặt
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
530
Bột môi trường Lowenstein Medium Base
1
g
Bột môi trường Lowenstein Medium Base
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
531
Bột nêm (gói 136 g)
1
Gói
Bột nêm (gói 136 g)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
532
Bột tạo đặc
1
Gói
Bột tạo đặc
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
533
Bovine Albumin Traction V
1
mL
Bovine Albumin Traction V
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
534
Brain heart infusion (BHI)
1
g
Brain heart infusion (BHI)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
535
Brilliant Green Bile Lactose Broth
1
g
Brilliant Green Bile Lactose Broth
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
536
Bromocresol green
1
g
Bromocresol green
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
537
Búa đóng đinh
1
Cái
Búa đóng đinh
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
538
Buffer Peptone
1
g
Buffer Peptone
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
539
Buffered Peptone Water
1
g
Buffered Peptone Water
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
540
Buồng đếm
1
Cái
Buồng đếm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
541
Buồng đếm tế bào
1
Cái
Buồng đếm tế bào
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
542
Buồng phun sương
1
Cái
Buồng phun sương
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
543
Buret 10 mL
1
Cái
Buret 10 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
544
Bút
1
Cái
Bút
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
545
Bút chì
1
Cái
Bút chì
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
546
Bút chì đen
1
Cái
Bút chì đen
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
547
Bút dạ
1
Cái
Bút dạ
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
548
Bút dạ ghi nhãn không phai
1
Cái
Bút dạ ghi nhãn không phai
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
549
Bút dạ không phai
1
Cái
Bút dạ không phai
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
550
Bút dạ kính
1
Cái
Bút dạ kính
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
551
Bút đánh dấu
1
Cái
Bút đánh dấu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
552
Bút ghi nhãn
1
Cái
Bút ghi nhãn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
553
Bút ghi ống nghiệm
1
Cái
Bút ghi ống nghiệm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
554
Bút lòng dầu
1
Cây
Bút lòng dầu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
555
Bút Penten
1
Cái
Bút Penten
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
556
Bút viết
1
Cái
Bút viết
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
557
Bút viết kính
1
Cái
Bút viết kính
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
558
Bút viết kính các mầu, nét nhỏ
1
Cái
Bút viết kính các mầu, nét nhỏ
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
559
Bút viết kính không xoá được
1
Cái
Bút viết kính không xoá được
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
560
Bút viết kính không xoá được dùng cho điện di Agarose
1
Cái
Bút viết kính không xoá được dùng cho điện di Agarose
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
561
Bút viết kính không xóa được dùng cho PCR
1
Cái
Bút viết kính không xóa được dùng cho PCR
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
562
Bút viết nhãn
1
Cái
Bút viết nhãn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
563
Bút viết ống nghiệm
1
Cái
Bút viết ống nghiệm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
564
Butanol
1
mL
Butanol
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
565
Butylated hydrotoluen (BHT) độ tinh khiết ≥ 99,0%;
1
g
Butylated hydrotoluen (BHT) độ tinh khiết ≥ 99,0%;
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
566
C10H14N2O8Na2. 2H2O
1
g
C10H14N2O8Na2. 2H2O
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
567
Ca đong nhựa 2 lít
1
Cái
Ca đong nhựa 2 lít
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
568
Cá nhỏ (cá lia thia, cá bảy màu...)
1
Con
Cá nhỏ (cá lia thia, cá bảy màu...)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
569
Các hoá chất, vật tư khử trùng, khử nhiễm
1
Gói
Các hoá chất, vật tư khử trùng, khử nhiễm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
570
Các khay nhựa vô trùng
1
Cái
Các khay nhựa vô trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
571
Các khay vi thể
1
Khay
Các khay vi thể
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
572
Các loại hóa chất tiệt trùng khử nhiễm PTN
1
Gói
Các loại hóa chất tiệt trùng khử nhiễm PTN
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
573
Các loại thẻ kháng thuốc dùng cho thực hiện thử nghiệm
1
Cái
Các loại thẻ kháng thuốc dùng cho thực hiện thử nghiệm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
574
Các ống môi trường hóa chất so màu
1
Ống
Các ống môi trường hóa chất so màu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
575
Các vật tư, hóa chất, tiệt trùng, khử nhiễm phòng thí nghiệm
1
Gói
Các vật tư, hóa chất, tiệt trùng, khử nhiễm phòng thí nghiệm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
576
CaCl2
1
mL
CaCl2
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
577
CAGA- F
1
μL
CAGA- F
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
578
CAGA- R
1
μL
CAGA- R
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
579
Calcium standard solution (dung dịch chuẩn Ca) trong HNO3 0,5 mol/l, nồng độ 1000 mg/l
1
mL
Calcium standard solution (dung dịch chuẩn Ca) trong HNO3 0,5 mol/l, nồng độ 1000 mg/l
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
580
Cân
1
Cái
Cân
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
581
Cân bàn kèm thước đo chiều cao
1
Cái
Cân bàn kèm thước đo chiều cao
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
582
Can có chia vạch
1
Cái
Can có chia vạch
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
583
Cân đồng hồ lò xo (loại 2kg)
1
Cái
Cân đồng hồ lò xo (loại 2kg)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
584
Can đựng mẫu nước tiểu 24h
1
Cái
Can đựng mẫu nước tiểu 24h
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
585
Cân kỹ thuật
1
Cái
Cân kỹ thuật
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
586
Cân tiểu ly 500gram, có độ chính xác 0,01gram
1
Cái
Cân tiểu ly 500gram, có độ chính xác 0,01gram
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
587
Cân trọng lượng (độ chính xác 0,01g)
1
Cái
Cân trọng lượng (độ chính xác 0,01g)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
588
Cân trọng lượng cơ thể
1
Cái
Cân trọng lượng cơ thể
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
589
Can/bình nhựa 2 lít
1
Cái
Can/bình nhựa 2 lít
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
590
Canh thane BHI
1
mL
Canh thane BHI
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
591
Canh thang Acetamide
1
g
Canh thang Acetamide
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
592
Canh thang BHI
1
g
Canh thang BHI
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
593
Canh thang BHI 0,05%
1
mL
Canh thang BHI 0,05%
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
594
Canh thang BHI/TSB
1
mL
Canh thang BHI/TSB
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
595
Canh thang đệm Peptone water
1
g
Canh thang đệm Peptone water
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
596
Canh thang EC
1
g
Canh thang EC
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
597
Canh thang GN
1
g
Canh thang GN
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
598
Canh thang Lauryl tryptose
1
g
Canh thang Lauryl tryptose
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
599
Canh thang LDC (Lysine Decarboxylase)
1
Ống
Canh thang LDC (Lysine Decarboxylase)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
600
Canh thang lỏng (tăng sinh)
1
g
Canh thang lỏng (tăng sinh)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
601
Canh thang Pepton
1
g
Canh thang Pepton
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
602
Canh thang Selenit F
1
g
Canh thang Selenit F
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
603
Canh thang Tryptic Soy
1
g
Canh thang Tryptic Soy
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
604
Canh thang Ure-Indol
1
Ống
Canh thang Ure-Indol
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
605
Cặp càng cua 5 cm
1
Cái
Cặp càng cua 5 cm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
606
Cặp lưu tài liệu
1
Cái
Cặp lưu tài liệu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
607
Carbon disulfide (CS2)
1
mL
Carbon disulfide (CS2)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
608
Carmine
1
g
Carmine
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
609
Cát
1
Kg
Cát
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
610
Cát - xét 3 mảnh, 37mm
1
Cái
Cát - xét 3 mảnh, 37mm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
611
Catalase
1
mL
Catalase
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
612
Cattsete ép phim
1
Cái
Cattsete ép phim
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
613
Cat-xet 3 mảnh, 37 mm
1
Cái
Cat-xet 3 mảnh, 37 mm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
614
Cây lau nhà
1
Cái
Cây lau nhà
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
615
Celite
1
g
Celite
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
616
Chai 1 lít
1
Cái
Chai 1 lít
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
617
Chai 25 cm2 nuôi cấy tế bào
1
Cái
Chai 25 cm2 nuôi cấy tế bào
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
618
Chai 25 cm2 nuôi cấy tế bào 1 lớp
1
Cái
Chai 25 cm2 nuôi cấy tế bào 1 lớp
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
619
Chai 25 cm2 tế bào L20B (dành riêng cho vi rút polio) và/hoặc RD-A (dành cho vi rút đường ruột) đã nuôi cấy kín một lớp
1
Chai
Chai 25 cm2 tế bào L20B (dành riêng cho vi rút polio) và/hoặc RD-A (dành cho vi rút đường ruột) đã nuôi cấy kín một lớp
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
620
Chai 25cm2 /tuýp đáy phẳng nuôi cấy tế bào
1
Cái
Chai 25cm2 /tuýp đáy phẳng nuôi cấy tế bào
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
621
Chai 25cm2 nuôi cấy tế bào
1
Cái
Chai 25cm2 nuôi cấy tế bào
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
622
Chai 25cm2 nuôi cấy tế bào 1 lớp
1
Cái
Chai 25cm2 nuôi cấy tế bào 1 lớp
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
623
Chai 25cm2 tế bào bào L20B (dành riêng cho vi rút polio) và/hoặc RD-A (dành cho VRĐR) đã nuôi cấy kín một lớp
1
Chai
Chai 25cm2 tế bào bào L20B (dành riêng cho vi rút polio) và/hoặc RD-A (dành cho VRĐR) đã nuôi cấy kín một lớp
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
624
Chai 75 cm2 nuôi cấy tế bào
1
Cái
Chai 75 cm2 nuôi cấy tế bào
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
625
Chai 75cm2 Chai tế bào L20B (dành riêng cho vi rút polio) và/hoặc RD-A, Vero, Hep- 2... (dành cho các VRĐR) dã mọc kín 1 lớp
1
Chai
Chai 75cm2 Chai tế bào L20B (dành riêng cho vi rút polio) và/hoặc RD-A, Vero, Hep- 2... (dành cho các VRĐR) dã mọc kín 1 lớp
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
626
Chai 75cm2 tế bào bào L20B (dành riêng cho vi rút polio) và/hoặc RD-A (dành cho VRĐR) đã mọc kín một lớp
1
Chai
Chai 75cm2 tế bào bào L20B (dành riêng cho vi rút polio) và/hoặc RD-A (dành cho VRĐR) đã mọc kín một lớp
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
627
Chai 75cm2 tế bào bào L20B hoặc RD-A đã mọc tốt thành một lớp
1
Chai
Chai 75cm2 tế bào bào L20B hoặc RD-A đã mọc tốt thành một lớp
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
628
Chai 75cm2 tế bào MA 104 đã mọc một lớp kín
1
Chai
Chai 75cm2 tế bào MA 104 đã mọc một lớp kín
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
629
Chai chửa nước rửa
1
Cái
Chai chửa nước rửa
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
630
Chai đang nuôi tế bào kín 1 lớp
1
Cái
Chai đang nuôi tế bào kín 1 lớp
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
631
Chai đựng mẫu
1
Cái
Chai đựng mẫu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
632
Chai Duran
1
Cái
Chai Duran
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
633
Chai Duran 500 mL
1
Cái
Chai Duran 500 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
634
Chai nắp xanh 1000mL
1
Chai
Chai nắp xanh 1000mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
635
Chai nắp xanh 250mL
1
Chai
Chai nắp xanh 250mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
636
Chai nắp xanh 500mL
1
Chai
Chai nắp xanh 500mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
637
Chai nhựa nuôi tế bào 25 cm3
1
Cái
Chai nhựa nuôi tế bào 25 cm3
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
638
Chai nhựa nuôi tế bào 25cm2
1
Cái
Chai nhựa nuôi tế bào 25cm2
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
639
Chai nhựa nuôi tế bào 75 cm2
1
Cái
Chai nhựa nuôi tế bào 75 cm2
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
640
Chai nhựa vô trùng (có nắp) 1 L
1
Cái
Chai nhựa vô trùng (có nắp) 1 L
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
641
Chai nuôi cấy tế bào 25 cm không lọc
1
Cái
Chai nuôi cấy tế bào 25 cm không lọc
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
642
Chai nuôi cấy tế bào 25 cm2
1
Cái
Chai nuôi cấy tế bào 25 cm2
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
643
Chai nuôi cấy tế bào 25 cm2/75 cm2/tuýp nuôi tế bào đáy phẳng
1
Cái
Chai nuôi cấy tế bào 25 cm2/75 cm2/tuýp nuôi tế bào đáy phẳng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
644
Chai nuôi cấy tế bào 75 cm2
1
Cái
Chai nuôi cấy tế bào 75 cm2
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
645
Chai nuôi tế bào 25 cm3
1
Cái
Chai nuôi tế bào 25 cm3
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
646
Chai nuôi tế bào 75 cm3
1
Cái
Chai nuôi tế bào 75 cm3
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
647
Chai sạch
1
Cái
Chai sạch
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
648
Chai Sterilize botle 250 mL, 500 mL
1
Cái
Chai Sterilize botle 250 mL, 500 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
649
Chai tế bào 1 lớp
1
Chai
Chai tế bào 1 lớp
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
650
Chai tế bào BHK 21
1
Cái
Chai tế bào BHK 21
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
651
Chai tế bào BHK kín 1 lớp
1
chai
Chai tế bào BHK kín 1 lớp
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
652
Chai tế bào BHK21 mọc một lớp (chai 25 cm2)
1
Chai
Chai tế bào BHK21 mọc một lớp (chai 25 cm2)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
653
Chai tế bào C6/36 kín 1 lớp
1
Cái
Chai tế bào C6/36 kín 1 lớp
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
654
Chai tế bào kín 1 lớp
1
Chai
Chai tế bào kín 1 lớp
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
655
Chai tế bào MDCK dòng London, có số đời nuôi chuyển tế bào không quá 25 đời
1
Chai
Chai tế bào MDCK dòng London, có số đời nuôi chuyển tế bào không quá 25 đời
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
656
Chai thủy linh 500 mL
1
Cái
Chai thủy linh 500 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
657
Chai thủy tinh 0,5 L
1
Cái
Chai thủy tinh 0,5 L
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
658
Chai thủy tinh 1 L
1
Cái
Chai thủy tinh 1 L
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
659
Chai thủy tinh 1000 mL
1
Cái
Chai thủy tinh 1000 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
660
Chai thủy tinh 1000 ml có nắp xoáy, đường kính trong của cổ 4 cm ± 1 mm
1
cái
Chai thủy tinh 1000 ml có nắp xoáy, đường kính trong của cổ 4 cm ± 1 mm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
661
Chai thủy tinh 2000 mL
1
Cái
Chai thủy tinh 2000 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
662
Chai thủy tinh 250 ml có nắp cổ mài, đường kính trong của cổ 4 cm ± 1 mm
1
cái
Chai thủy tinh 250 ml có nắp cổ mài, đường kính trong của cổ 4 cm ± 1 mm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
663
Chai thủy tinh 250 mL có nắp vặn
1
Cái
Chai thủy tinh 250 mL có nắp vặn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
664
Chai thủy tinh 250 ml có nắp xoáy, đường kính trong của cổ 4 cm ± 1 mm
1
cái
Chai thủy tinh 250 ml có nắp xoáy, đường kính trong của cổ 4 cm ± 1 mm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
665
Chai thủy tinh 250 mL, 500 mL, 1.000 mL
1
Cái
Chai thủy tinh 250 mL, 500 mL, 1.000 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
666
Chai thủy tinh 500 mL
1
Cái
Chai thủy tinh 500 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
667
Chai thủy tinh 500 mL kèm nắp nhựa xoáy
1
Cái
Chai thủy tinh 500 mL kèm nắp nhựa xoáy
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
668
Chai thủy tinh có nắp vặn 100 mL
1
Cái
Chai thủy tinh có nắp vặn 100 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
669
Chai thủy tinh có nắp vặn 100 mL, có vạch chia
1
Cái
Chai thủy tinh có nắp vặn 100 mL, có vạch chia
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
670
Chai thủy tinh có nắp vặn 1000 mL
1
cái
Chai thủy tinh có nắp vặn 1000 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
671
Chai thủy tinh có nắp vặn 1000 mL, tối màu
1
cái
Chai thủy tinh có nắp vặn 1000 mL, tối màu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
672
Chai thủy tinh có nắp vặn 500 mL
1
Cái
Chai thủy tinh có nắp vặn 500 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
673
Chai thủy tinh có nắp vặn 500 mL, có vạch chia
1
cái
Chai thủy tinh có nắp vặn 500 mL, có vạch chia
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
674
Chai thủy tinh dung tích 200mL có nắp cao su
1
Cái
Chai thủy tinh dung tích 200mL có nắp cao su
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
675
Chai thủy tinh khô sạch 100 mL có nắp vặn
1
Cái
Chai thủy tinh khô sạch 100 mL có nắp vặn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
676
Chai thủy tinh khô sạch 1000 mL có nắp vặn
1
Cái
Chai thủy tinh khô sạch 1000 mL có nắp vặn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
677
Chai thủy tinh khô sạch 2000 ml có nắp vặn
1
Cái
Chai thủy tinh khô sạch 2000 ml có nắp vặn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
678
Chai thủy tinh khô sạch 250 ml có nắp vặn
1
Cái
Chai thủy tinh khô sạch 250 ml có nắp vặn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
679
Chai thủy tinh khô sạch 500 mL có nắp vặn
1
Cái
Chai thủy tinh khô sạch 500 mL có nắp vặn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
680
Chai thủy tinh khô sạch 5000 mL có nắp vặn
1
Cái
Chai thủy tinh khô sạch 5000 mL có nắp vặn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
681
Chai thủy tinh màu nâu có nắp vặn 1000 mL
1
Cái
Chai thủy tinh màu nâu có nắp vặn 1000 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
682
Chai thủy tinh nắp vặn
1
Cái
Chai thủy tinh nắp vặn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
683
Chai thủy tinh nắp xanh 1000mL
1
Chai
Chai thủy tinh nắp xanh 1000mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
684
Chai thủy tinh nắp xanh 250mL
1
Chai
Chai thủy tinh nắp xanh 250mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
685
Chai thủy tinh nắp xanh 500mL
1
Chai
Chai thủy tinh nắp xanh 500mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
686
Chai thủy tinh tối màu có nắp vặn 250 mL, có vạch chia
1
cái
Chai thủy tinh tối màu có nắp vặn 250 mL, có vạch chia
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
687
Chai thủy tinh trung tính 1000 mL có nắp vặn
1
Cái
Chai thủy tinh trung tính 1000 mL có nắp vặn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
688
Chai thủy tinh trung tính Duran 250 mL, có nắp vặn
1
Chai
Chai thủy tinh trung tính Duran 250 mL, có nắp vặn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
689
Chai thủy tinh vô trùng 1000 mL
1
Cái
Chai thủy tinh vô trùng 1000 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
690
Chai thủy tinh vô trùng 500 mL
1
Cái
Chai thủy tinh vô trùng 500 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
691
Chai vial 1,5 mL (Clear vial amber 1.5 mL for HPLC)
1
Hộp
Chai vial 1,5 mL (Clear vial amber 1.5 mL for HPLC)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
692
Chai Vial 1,5mL có nắp đậy (Alunimium cap crimp neck vial)
1
Hộp
Chai Vial 1,5mL có nắp đậy (Alunimium cap crimp neck vial)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
693
Chai/cốc thủy tinh các cỡ
1
Cái
Chai/cốc thủy tinh các cỡ
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
694
Chân giá
1
Cái
Chân giá
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
695
Chảo 1 bộ
1
Bộ
Chảo 1 bộ
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
696
Chapman agar
1
g
Chapman agar
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
697
Chất biến tinh mẫu trước khi giải trình tự Sanger (Hi-di Eormamide)
1
mL
Chất biến tinh mẫu trước khi giải trình tự Sanger (Hi-di Eormamide)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
698
Chất chống tạo bọt Antifoam 204
1
mL
Chất chống tạo bọt Antifoam 204
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
699
Chất chuẩn /dung dịch gốc mỗi kim loại
1
mL
Chất chuẩn /dung dịch gốc mỗi kim loại
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
700
Chất chuẩn 25-Hydroxyvitamin D3: 100 µg/mL
1
mL
Chất chuẩn 25-Hydroxyvitamin D3: 100 µg/mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
701
Chất chuẩn 2-methyl hippuric axit (≥98%)
1
g
Chất chuẩn 2-methyl hippuric axit (≥98%)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
702
Chất chuẩn 3-methyl hippuric axit (≥98%)
1
g
Chất chuẩn 3-methyl hippuric axit (≥98%)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
703
Chất chuẩn 4-methyl hippuric axit (≥98%)
1
g
Chất chuẩn 4-methyl hippuric axit (≥98%)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
704
Chất chuẩn All-trans-Retinol: 25 mg/lọ có chứng nhận hàm lượng
1
mg
Chất chuẩn All-trans-Retinol: 25 mg/lọ có chứng nhận hàm lượng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
705
Chất chuẩn axit - aminolevulinic ( - ALA)
1
g
Chất chuẩn axit - aminolevulinic ( - ALA)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
706
Chất chuẩn Cotinin
1
g
Chất chuẩn Cotinin
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
707
Chất chuẩn dùng cho mẫu nước tiểu (Urine control, lyophil for occupational medicine Level 1,2)
1
mL
Chất chuẩn dùng cho mẫu nước tiểu (Urine control, lyophil for occupational medicine Level 1,2)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
708
Chất chuẩn dùng cho mẫu nước tiểu dùng cho các hợp chất phenol (Urine control, lyophil for Phenolic compounds L1,2)
1
mL
Chất chuẩn dùng cho mẫu nước tiểu dùng cho các hợp chất phenol (Urine control, lyophil for Phenolic compounds L1,2)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
709
Chất chuẩn được chứng nhận (CRM)
1
mL
Chất chuẩn được chứng nhận (CRM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
710
Chất chuẩn được chứng nhận (CRM)
1
Lọ
Chất chuẩn được chứng nhận (CRM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
711
Chất chuẩn được chứng nhận (CRM)
1
g
Chất chuẩn được chứng nhận (CRM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
712
Chất chuẩn gốc mỗi kim loại
1
mL
Chất chuẩn gốc mỗi kim loại
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
713
Chất chuẩn gốc Styrene
1
g
Chất chuẩn gốc Styrene
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
714
Chất chuẩn gốc toluene
1
mL
Chất chuẩn gốc toluene
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
715
Chất chuẩn human milk oligosaccharides (1 chất), độ tinh khiết ≥ 90 %
1
mg
Chất chuẩn human milk oligosaccharides (1 chất), độ tinh khiết ≥ 90 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
716
Chất chuẩn methanol (≥99%)
1
mL
Chất chuẩn methanol (≥99%)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
717
Chất chuẩn Nicotin
1
g
Chất chuẩn Nicotin
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
718
Chất chuẩn nội D6-25-Hydroxyvitamin D3: 50 µg/mL
1
mL
Chất chuẩn nội D6-25-Hydroxyvitamin D3: 50 µg/mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
719
Chất chuẩn nội Pyridoxal 5’-phosphate-d3 (PLP- d3): 5 mg/Iọ
1
mg
Chất chuẩn nội Pyridoxal 5’-phosphate-d3 (PLP- d3): 5 mg/Iọ
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
720
Chất chuẩn nội Retinol acetate: 1g/lọ
1
g
Chất chuẩn nội Retinol acetate: 1g/lọ
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
721
Chất chuẩn nội Thiamine pyrophosphate-d3 (TPP-d3): 10mg/lọ
1
mg
Chất chuẩn nội Thiamine pyrophosphate-d3 (TPP-d3): 10mg/lọ
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
722
Chất chuẩn o-cresol ≥ 99%
1
mg
Chất chuẩn o-cresol ≥ 99%
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
723
Chất chuẩn S-phenyl mercapturic acid
1
g
Chất chuẩn S-phenyl mercapturic acid
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
724
Chất chuẩn t,t Muconic acid 98%
1
g
Chất chuẩn t,t Muconic acid 98%
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
725
Chất chuẩn Thiamine pyrophosphate (TPP): 500 mg/lọ
1
mg
Chất chuẩn Thiamine pyrophosphate (TPP): 500 mg/lọ
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
726
Chất chuẩn toluen
1
mL
Chất chuẩn toluen
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
727
Chất chuẩn vitamin C, độ tinh khiết ≥ 99 %,
1
mg
Chất chuẩn vitamin C, độ tinh khiết ≥ 99 %,
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
728
Chất chuẩn Vitamin E (Alpha - tocopherol C29H50O2:) có chứng nhận hàm lượng
1
mg
Chất chuẩn Vitamin E (Alpha - tocopherol C29H50O2:) có chứng nhận hàm lượng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
729
Chất chuẩn/dung dịch gốc
1
g
Chất chuẩn/dung dịch gốc
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
730
Chất chuẩn/dung dịch gốc
1
g
Chất chuẩn/dung dịch gốc
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
731
Chất chuẩn: 25-Hydroxyvitamin D2: 50 µg/mL
1
mL
Chất chuẩn: 25-Hydroxyvitamin D2: 50 µg/mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
732
Chất đệm EB
1
µL
Chất đệm EB
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
733
Chất đệm EB
1
µL
Chất đệm EB
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
734
Chất hiệu chuẩn máy
1
Phản ứng
Chất hiệu chuẩn máy
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
735
Chất huỳnh quang
1
µL
Chất huỳnh quang
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
736
Chất kiểm chuẩn: Hemoglobin A1c calibrators mức 1
1
mL
Chất kiểm chuẩn: Hemoglobin A1c calibrators mức 1
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
737
Chất kiểm chuẩn: Hemoglobin A1c calibrators mức 2
1
mL
Chất kiểm chuẩn: Hemoglobin A1c calibrators mức 2
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
738
Chất nhuộm gel SYBR
1
µL
Chất nhuộm gel SYBR
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
739
Chất nhuộm gel SYBR 10.000 X
1
µL
Chất nhuộm gel SYBR 10.000 X
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
740
Chất nội chuẩn toluen-d8
1
mL
Chất nội chuẩn toluen-d8
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
741
Chất tải mẫu điện di
1
µL
Chất tải mẫu điện di
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
742
Chất -tocopheryl acetat C31H52O3: 1g/lọ
1
g
Chất -tocopheryl acetat C31H52O3: 1g/lọ
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
743
Chất ức chế (Rnase Inhibitor)
1
μL
Chất ức chế (Rnase Inhibitor)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
744
Chất ức chế enzyme Rnase sử dụng trong phản ứng phiên mã ngược.
1
Phản ứng
Chất ức chế enzyme Rnase sử dụng trong phản ứng phiên mã ngược.
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
745
Chất ức chế RNAse
1
mL
Chất ức chế RNAse
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
746
Chậu inox
1
Cái
Chậu inox
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
747
Chậu nhựa (10 lít)
1
Cái
Chậu nhựa (10 lít)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
748
Chậu nhựa (20 lít)
1
Cái
Chậu nhựa (20 lít)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
749
Chậu nhựa đường kính 25 cm
1
Cái
Chậu nhựa đường kính 25 cm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
750
Chậu nhựa rửa 15 L (rửa dụng cụ)
1
Cái
Chậu nhựa rửa 15 L (rửa dụng cụ)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
751
Che mắt
1
Cái
Che mắt
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
752
Chế phẩm diệt khuẩn tay không dùng nước
1
lọ 500ml
Chế phẩm diệt khuẩn tay không dùng nước
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
753
Chế phẩm diệt khuẩn tay không dùng nước
1
Lọ 70ml
Chế phẩm diệt khuẩn tay không dùng nước
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
754
Chế phẩm diệt khuẩn tay không dùng nước
1
Lọ 500ml
Chế phẩm diệt khuẩn tay không dùng nước
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
755
Chén bạch kim
1
Cái
Chén bạch kim
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
756
Chén nung (chén sứ chịu nhiệt), có nắp đậy, dung tích 100 mL
1
Cái
Chén nung (chén sứ chịu nhiệt), có nắp đậy, dung tích 100 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
757
Chén nung (chén sứ chịu nhiệt), có nắp đậy, dung tích 30 mL
1
Cái
Chén nung (chén sứ chịu nhiệt), có nắp đậy, dung tích 30 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
758
Chén nung chịu nhiệt, có nắp đậy, dung tích 30 mL
1
cái
Chén nung chịu nhiệt, có nắp đậy, dung tích 30 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
759
Chỉ thị Eriocrom T đen
1
g
Chỉ thị Eriocrom T đen
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
760
Chỉ thị hóa học
1
Cái
Chỉ thị hóa học
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
761
Chỉ thị hóa học (CI)
1
Cái
Chỉ thị hóa học (CI)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
762
Chỉ thị hóa học cho nồi hấp tiệt trùng
1
Cm
Chỉ thị hóa học cho nồi hấp tiệt trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
763
Chỉ thị kỵ khí
1
Cái
Chỉ thị kỵ khí
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
764
Chỉ thị lò hấp hóa học cấp 1
1
Cuộn
Chỉ thị lò hấp hóa học cấp 1
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
765
Chỉ thị lò hấp hóa học cấp 5
1
Thanh
Chỉ thị lò hấp hóa học cấp 5
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
766
Chỉ thị lò hấp sinh học
1
Ống
Chỉ thị lò hấp sinh học
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
767
Chỉ thị Murexit
1
g
Chỉ thị Murexit
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
768
Chỉ thị nhiệt hấp ướt
1
Cuộn
Chỉ thị nhiệt hấp ướt
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
769
Chỉ thị sinh học
1
Cái
Chỉ thị sinh học
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
770
Chỉ thị sinh học (BI)
1
Cái
Chỉ thị sinh học (BI)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
771
Chloramin B/dung dịch lau sàn phòng khám
1
Kg
Chloramin B/dung dịch lau sàn phòng khám
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
772
Chloramine B
1
g
Chloramine B
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
773
Chlorhexidine 2%
1
mL
Chlorhexidine 2%
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
774
Chloroform
1
mL
Chloroform
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
775
Chloroform (CHCl2) độ tinh khiết ≥ 99,0 %
1
mL
Chloroform (CHCl2) độ tinh khiết ≥ 99,0 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
776
Chloroform chứa cồn là chất bình ổn
1
mL
Chloroform chứa cồn là chất bình ổn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
777
Chloroform/ete/tủ lạnh
1
Cái
Chloroform/ete/tủ lạnh
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
778
Chổi lấy bệnh phẩm.
1
Cái
Chổi lấy bệnh phẩm.
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
779
Chổi lông
1
Cái
Chổi lông
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
780
Chổi nhựa/lông KT 15 x 5cm
1
Cái
Chổi nhựa/lông KT 15 x 5cm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
781
Chổi rửa bình tam giác
1
Cái
Chổi rửa bình tam giác
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
782
Chống nấm
1
mL
Chống nấm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
783
Chromogenic Coliform Agar (CCA)
1
g
Chromogenic Coliform Agar (CCA)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
784
Chuẩn Arsenate: (Na2HAsO4.7 H2O)
1
g
Chuẩn Arsenate: (Na2HAsO4.7 H2O)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
785
Chuẩn Arsenite: (NaAsO2)
1
g
Chuẩn Arsenite: (NaAsO2)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
786
Chuẩn Arsenobeta: (CH3)3AsCH2COO
1
g
Chuẩn Arsenobeta: (CH3)3AsCH2COO
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
787
Chuẩn carotenoids, độ tinh khiết ≥ 93,0 % (tính cho một chất)
1
mg
Chuẩn carotenoids, độ tinh khiết ≥ 93,0 % (tính cho một chất)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
788
Chuẩn cholesterol độ tinh khiết ≥ 99,0 %
1
mg
Chuẩn cholesterol độ tinh khiết ≥ 99,0 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
789
Chuẩn Dimethylarsonate: (CH3)2AsCH2COO
1
g
Chuẩn Dimethylarsonate: (CH3)2AsCH2COO
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
790
Chuẩn dung dịch hỗn hợp amino acid trong HCl 0,1 N nồng độ 2,5 µmol/mL gồm Ammonia, L-Aspartic, L-Serine, L-Glutamic, Glycine, L-Histidine, L-Arginine, L-Threonine, L-Alanine, L-Proline, L-Tyrosine, L-Valine, L-Methionine, L-Lysine, L-Isoleucine, L-Leucine, L-Phenylalanine; L-Cystine (nồng độ 1,25 µmol/mL), độ tinh khiết ≥ 99,0 %
1
mL
Chuẩn dung dịch hỗn hợp amino acid trong HCl 0,1 N nồng độ 2,5 µmol/mL gồm Ammonia, L-Aspartic, L-Serine, L-Glutamic, Glycine, L-Histidine, L-Arginine, L-Threonine, L-Alanine, L-Proline, L-Tyrosine, L-Valine, L-Methionine, L-Lysine, L-Isoleucine, L-Leucine, L-Phenylalanine; L-Cystine (nồng độ 1,25 µmol/mL), độ tinh khiết ≥ 99,0 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
791
Chuẩn Fatty Acid Methyl Ester, Mix C4 - C24, nồng độ 100 mg/mL
1
µl
Chuẩn Fatty Acid Methyl Ester, Mix C4 - C24, nồng độ 100 mg/mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
792
Chuẩn Fructose, độ tinh khiết ≥ 99 %
1
mg
Chuẩn Fructose, độ tinh khiết ≥ 99 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
793
Chuẩn Glucose, độ tinh khiết ≥ 99,5 %
1
mg
Chuẩn Glucose, độ tinh khiết ≥ 99,5 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
794
Chuẩn hemoglobin (Methemoglobin người dạng khô lạnh tương đương với nồng độ hemoglobin 18g/dl trong máu toàn phần khi xảy ra phản ứng)
1
Lọ 1g
Chuẩn hemoglobin (Methemoglobin người dạng khô lạnh tương đương với nồng độ hemoglobin 18g/dl trong máu toàn phần khi xảy ra phản ứng)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
795
Chuẩn hipuric acid
1
g
Chuẩn hipuric acid
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
796
Chuẩn Lactose, độ tinh khiết ≥ 98 %
1
mg
Chuẩn Lactose, độ tinh khiết ≥ 98 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
797
Chuẩn Lactulose, độ tinh khiết ≥ 95,0 %
1
g
Chuẩn Lactulose, độ tinh khiết ≥ 95,0 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
798
Chuẩn Maltose, độ tinh khiết ≥ 98 %
1
mg
Chuẩn Maltose, độ tinh khiết ≥ 98 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
799
Chuẩn Menaquinone-4 (MK-4) nồng độ 100 ug/mL: đóng gói 1 mL/lọ (chuẩn gốc)
1
mL
Chuẩn Menaquinone-4 (MK-4) nồng độ 100 ug/mL: đóng gói 1 mL/lọ (chuẩn gốc)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
800
Chuẩn Metformin hydrochloride
1
mg
Chuẩn Metformin hydrochloride
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
801
Chuẩn Monomethylarsonic acid: (CH3)ASO(OH)2
1
mL
Chuẩn Monomethylarsonic acid: (CH3)ASO(OH)2
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
802
Chuẩn N,N -Dimethylformamide
1
mL
Chuẩn N,N -Dimethylformamide
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
803
Chuẩn nội Menaquinone-4-[d7] (MK4-[d7]): đóng gói 0,25mg/lọ
1
mg
Chuẩn nội Menaquinone-4-[d7] (MK4-[d7]): đóng gói 0,25mg/lọ
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
804
Chuẩn nội Menaquinone-7-[d7] (MK7-[d7]): đóng gói 1 mg/lọ
1
mg
Chuẩn nội Menaquinone-7-[d7] (MK7-[d7]): đóng gói 1 mg/lọ
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
805
Chuẩn nội Vitamin K1-[d7] (Phytonadione): 1mg/lọ, có chứng nhận hàm lượng
1
mg
Chuẩn nội Vitamin K1-[d7] (Phytonadione): 1mg/lọ, có chứng nhận hàm lượng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
806
Chuẩn Phenformin hydrochloride
1
mg
Chuẩn Phenformin hydrochloride
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
807
Chuẩn Phospho (KH2PO4), độ tinh khiết ≥ 99,5%
1
g
Chuẩn Phospho (KH2PO4), độ tinh khiết ≥ 99,5%
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
808
Chuẩn Phylloquinone C31H46O2: 10 µg/mL có chứng nhận hàm lượng (chuẩn gốc)
1
mL
Chuẩn Phylloquinone C31H46O2: 10 µg/mL có chứng nhận hàm lượng (chuẩn gốc)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
809
Chuẩn Potassium iodate (KIO3), độ tinh khiết ≥ 99,5 %
1
mg
Chuẩn Potassium iodate (KIO3), độ tinh khiết ≥ 99,5 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
810
Chuẩn Potassium Iodide (KI) độ tinh khiết ≥ 99,5%
1
mg
Chuẩn Potassium Iodide (KI) độ tinh khiết ≥ 99,5%
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
811
Chuẩn Sucrose, độ tinh khiết ≥ 99 %
1
mg
Chuẩn Sucrose, độ tinh khiết ≥ 99 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
812
Chuẩn Taurine, độ tinh khiết ≥ 99,0 %
1
mg
Chuẩn Taurine, độ tinh khiết ≥ 99,0 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
813
Chuẩn Tryptophan, độ tinh khiết ≥ 99,0 %
1
mg
Chuẩn Tryptophan, độ tinh khiết ≥ 99,0 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
814
Chuẩn Vitamin A độ tinh khiết ≥ 98,0 %, Chuẩn vitamin E, độ tinh khiết ≥ 96,0 %, 1 chất
1
mg
Chuẩn Vitamin A độ tinh khiết ≥ 98,0 %, Chuẩn vitamin E, độ tinh khiết ≥ 96,0 %, 1 chất
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
815
Chuẩn vitamin B (1 chất), độ tinh khiết ≥ 98 %
1
mg
Chuẩn vitamin B (1 chất), độ tinh khiết ≥ 98 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
816
Chuẩn vitamin B1 (Thiamine hydrochloride) độ tinh khiết ≥ 99,0 %
1
mg
Chuẩn vitamin B1 (Thiamine hydrochloride) độ tinh khiết ≥ 99,0 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
817
Chuẩn vitamin B12, độ tinh khiết ≥ 98 %
1
mg
Chuẩn vitamin B12, độ tinh khiết ≥ 98 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
818
Chuẩn vitamin B2 (Riboflavin) độ tinh khiết ≥ 98,0 %
1
mg
Chuẩn vitamin B2 (Riboflavin) độ tinh khiết ≥ 98,0 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
819
Chuẩn vitamin B6 (Pyridoxine hydrochloride) độ tinh khiết ≥ 99,0 %
1
mg
Chuẩn vitamin B6 (Pyridoxine hydrochloride) độ tinh khiết ≥ 99,0 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
820
Chuẩn Vitamin D2 (ergocalciferol), độ tinh khiết ≥ 98,5 %
1
mg
Chuẩn Vitamin D2 (ergocalciferol), độ tinh khiết ≥ 98,5 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
821
Chuẩn Vitamin D3 (cholecalciferol), độ tinh khiết ≥ 99 %
1
mg
Chuẩn Vitamin D3 (cholecalciferol), độ tinh khiết ≥ 99 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
822
Chuẩn vitamin K1, độ tinh khiết ≥ 99 %
1
mg
Chuẩn vitamin K1, độ tinh khiết ≥ 99 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
823
Chuẩn vitamin nhóm B (1 chất), độ tinh khiết ≥ 98 %
1
mg
Chuẩn vitamin nhóm B (1 chất), độ tinh khiết ≥ 98 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
824
Chun buộc (100 cái/túi)
1
Túi
Chun buộc (100 cái/túi)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
825
Chun vòng
1
Cái
Chun vòng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
826
Chứng âm
1
Phản ứng
Chứng âm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
827
Chứng âm
1
mL
Chứng âm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
828
Chứng âm (mẫu nước khử ion vô trùng)
1
Mẫu
Chứng âm (mẫu nước khử ion vô trùng)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
829
Chứng âm ARN
1
µL
Chứng âm ARN
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
830
Chứng âm huyết thanh
1
μL
Chứng âm huyết thanh
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
831
Chứng âm nuôi cấy
1
mL
Chứng âm nuôi cấy
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
832
Chứng âm PCR
1
μL
Chứng âm PCR
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
833
Chứng âm phản ứng
1
μL
Chứng âm phản ứng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
834
Chứng âm phản ứng real-time PCR
1
μL
Chứng âm phản ứng real-time PCR
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
835
Chứng âm tách chiết
1
µL
Chứng âm tách chiết
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
836
Chứng âm tế bào
1
mL
Chứng âm tế bào
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
837
Chứng âm: 20 μL (OD: 0.01 - 0.5)
1
mL
Chứng âm: 20 μL (OD: 0.01 - 0.5)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
838
Chủng chuẩn
1
Ống
Chủng chuẩn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
839
Chủng chuẩn
1
Chủng
Chủng chuẩn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
840
Chủng chuẩn
1
Strain
Chủng chuẩn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
841
Chứng chuẩn huyết thanh
1
mL
Chứng chuẩn huyết thanh
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
842
Chứng chuẩn huyết thanh
1
Tuýp
Chứng chuẩn huyết thanh
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
843
Chủng chuẩn vi khuẩn
1
Ống
Chủng chuẩn vi khuẩn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
844
Chủng chuẩn vi rút polio sabin typ 1 và 3
1
µL
Chủng chuẩn vi rút polio sabin typ 1 và 3
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
845
Chủng chứng âm kiểm soát E. coli ATCC 25922
1
Hộp
Chủng chứng âm kiểm soát E. coli ATCC 25922
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
846
Chủng chứng âm kiểm soát Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853
1
Hộp
Chủng chứng âm kiểm soát Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
847
Chủng chứng âm kiểm soát Pseudomonas aeruginosa ATCC® 10145
1
Hộp
Chủng chứng âm kiểm soát Pseudomonas aeruginosa ATCC® 10145
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
848
Chủng chứng âm kiểm soát: E. coli ATCC 25922 (không quá F5)
1
Hộp
Chủng chứng âm kiểm soát: E. coli ATCC 25922 (không quá F5)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
849
Chủng chứng âm: E. coli ATCC 25922 (không quá F5)
1
Hộp
Chủng chứng âm: E. coli ATCC 25922 (không quá F5)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
850
Chủng chứng dương kiểm soát Clostridium perfringens ATCC®13124
1
Hộp
Chủng chứng dương kiểm soát Clostridium perfringens ATCC®13124
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
851
Chủng chứng dương kiểm soát E. coli ATCC 25922
1
Hộp
Chủng chứng dương kiểm soát E. coli ATCC 25922
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
852
Chủng chứng dương kiểm soát Enteroccus faecallis ATCC 19433
1
Hộp
Chủng chứng dương kiểm soát Enteroccus faecallis ATCC 19433
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
853
Chủng chứng dương kiểm soát Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853
1
Hộp
Chủng chứng dương kiểm soát Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
854
Chủng chứng dương kiểm soát S.aureus ATCC 25923
1
Hộp
Chủng chứng dương kiểm soát S.aureus ATCC 25923
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
855
Chủng chứng dương kiểm soát Salmonella ATCC 14028
1
Hộp
Chủng chứng dương kiểm soát Salmonella ATCC 14028
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
856
Chủng chứng dương kiểm soát: S.aureus ATCC 25923 (không quá F5)
1
Hộp
Chủng chứng dương kiểm soát: S.aureus ATCC 25923 (không quá F5)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
857
Chủng chứng dương kiểm soát: Shigella flexneri ATCC 29903 (không quá F5)
1
Hộp
Chủng chứng dương kiểm soát: Shigella flexneri ATCC 29903 (không quá F5)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
858
Chủng chứng dương: Vibrio cholera Inaba NIH 35 (không quá F5)
1
Hộp
Chủng chứng dương: Vibrio cholera Inaba NIH 35 (không quá F5)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
859
Chủng Clostridium perfringens
1
g
Chủng Clostridium perfringens
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
860
Chứng dương
1
μL
Chứng dương
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
861
Chứng dương
1
Phản ứng
Chứng dương
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
862
Chứng dương
1
mL
Chứng dương
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
863
Chứng dương (Chủng C. botulinum)
1
Chủng
Chứng dương (Chủng C. botulinum)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
864
Chứng dương (Chủng C. difficile)
1
Chủng
Chứng dương (Chủng C. difficile)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
865
Chứng dương (mẫu ADN đã biết kiểu gen)
1
Mẫu
Chứng dương (mẫu ADN đã biết kiểu gen)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
866
Chứng dương ARN
1
Phản ứng
Chứng dương ARN
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
867
Chứng dương ARN
1
µL
Chứng dương ARN
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
868
Chứng dương giải trình tự PhiX
1
mL
Chứng dương giải trình tự PhiX
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
869
Chứng dương PCR
1
μL
Chứng dương PCR
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
870
Chứng dương phản ứng
1
μL
Chứng dương phản ứng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
871
Chứng dương phản ứng real-time PCR
1
μL
Chứng dương phản ứng real-time PCR
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
872
Chứng dương PhiX
1
mL
Chứng dương PhiX
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
873
Chứng dương PhiX v3
1
mL
Chứng dương PhiX v3
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
874
Chứng dương readme
1
µL
Chứng dương readme
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
875
Chứng dương reatime PCR
1
μl
Chứng dương reatime PCR
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
876
Chứng dương tách chiết
1
μL
Chứng dương tách chiết
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
877
Chứng dương tách chiết
1
Chủng
Chứng dương tách chiết
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
878
Chứng dương tách chiết ARN
1
Phản ứng
Chứng dương tách chiết ARN
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
879
Chứng dương: 40 μL (OD: 1- 1.5)
1
mL
Chứng dương: 40 μL (OD: 1- 1.5)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
880
Chủng E. coli ATCC 25922
1
Hộp
Chủng E. coli ATCC 25922
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
881
Chủng E.coli
1
Ống
Chủng E.coli
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
882
Chủng E.coli
1
Strain
Chủng E.coli
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
883
Chủng E.coli
1
Chủng
Chủng E.coli
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
884
Chủng E.coli
1
Ống
Chủng E.coli
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
885
Chủng E.coli ATCC 25922
1
Hộp
Chủng E.coli ATCC 25922
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
886
Chủng Enteroccus faecallis ATCC 19433
1
Hộp
Chủng Enteroccus faecallis ATCC 19433
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
887
Chủng Klebsiella pneumonie
1
Chủng
Chủng Klebsiella pneumonie
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
888
Chủng Legionella anisa
1
Hộp
Chủng Legionella anisa
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
889
Chủng Legionella pneumophilla
1
Hộp
Chủng Legionella pneumophilla
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
890
Chứng nội
1
mL
Chứng nội
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
891
Chứng PhiX
1
µL
Chứng PhiX
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
892
Chứng PhiX
1
mL
Chứng PhiX
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
893
Chủng Pseudomonas aeruginosa
1
Chủng
Chủng Pseudomonas aeruginosa
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
894
Chủng Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853
1
Hộp
Chủng Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
895
Chủng sabin chuẩn (bại liệt type 1,3)
1
µL
Chủng sabin chuẩn (bại liệt type 1,3)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
896
Chủng Salmonella ATCC 14028
1
Hộp
Chủng Salmonella ATCC 14028
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
897
Chủng Salmonella spp.
1
Ống
Chủng Salmonella spp.
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
898
Chủng Shigella
1
Ống
Chủng Shigella
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
899
Chứng trắng: 20 µL (OD: 0 - 0,05)
1
mL
Chứng trắng: 20 µL (OD: 0 - 0,05)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
900
Chủng vi khuẩn
1
Bộ
Chủng vi khuẩn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
901
Chủng vi rút
1
μL
Chủng vi rút
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
902
Chủng vi rút cúm
1
mL
Chủng vi rút cúm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
903
Chủng vi rút DENV1
1
μL
Chủng vi rút DENV1
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
904
Chủng vi rút DENV2
1
μL
Chủng vi rút DENV2
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
905
Chủng vi rút DENV3
1
μL
Chủng vi rút DENV3
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
906
Chủng vi rút DENV4
1
μL
Chủng vi rút DENV4
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
907
Chủng vi rút gốc vi rút thử thách CVS
1
µL
Chủng vi rút gốc vi rút thử thách CVS
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
908
Chuỗi ống real-time PCR
1
Cái
Chuỗi ống real-time PCR
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
909
Chuột bạch 2-5 ngày tuổi
1
Con
Chuột bạch 2-5 ngày tuổi
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
910
Chuột lang
1
Con
Chuột lang
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
911
Chuột nhắt trắng
1
Con
Chuột nhắt trắng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
912
Chuột Swiss trắng 1-3 ngày tuổi
1
Con
Chuột Swiss trắng 1-3 ngày tuổi
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
913
Chuột Swiss trắng mẹ
1
Con
Chuột Swiss trắng mẹ
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
914
Chuột Swiss trắng mẹ
1
Con
Chuột Swiss trắng mẹ
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
915
Chụp tai nghe đường khí
1
Cái
Chụp tai nghe đường khí
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
916
Citrate
1
Viên
Citrate
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
917
Citrate simmon
1
mL
Citrate simmon
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
918
Cloramin B
1
Kg
Cloramin B
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
919
Cloramin B 25 %
1
g/ m2 sàn
Cloramin B 25 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
920
CloraminB 2 %
1
g
CloraminB 2 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
921
Cloramine B
1
g
Cloramine B
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
922
Cơ chất
1
mL
Cơ chất
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
923
Cọ vệ sinh cân
1
Cái
Cọ vệ sinh cân
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
924
Coagulase Plasma (0,1 mg per vial)
1
g
Coagulase Plasma (0,1 mg per vial)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
925
Cobaltous chloride (CoCl2.6 H2O)
1
g
Cobaltous chloride (CoCl2.6 H2O)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
926
Cốc có mỏ 100mL
1
Cái
Cốc có mỏ 100mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
927
Cốc có mỏ 250mL
1
Cái
Cốc có mỏ 250mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
928
Cốc có mỏ 50mL, 250mL, 500mL
1
Cái
Cốc có mỏ 50mL, 250mL, 500mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
929
Cốc có mỏ dung tích 2000 mL
1
Cái
Cốc có mỏ dung tích 2000 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
930
Cốc có mỏ thủy tinh có mỏ, có vạch loại 1000mL
1
Cái
Cốc có mỏ thủy tinh có mỏ, có vạch loại 1000mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
931
Cốc có mỏ thủy tinh có mỏ, có vạch loại 500mL
1
Cái
Cốc có mỏ thủy tinh có mỏ, có vạch loại 500mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
932
Cốc đong 100 mL
1
Cái
Cốc đong 100 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
933
Cốc đong 1000mL
1
Cái
Cốc đong 1000mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
934
Cốc đong 500 mL
1
Cái
Cốc đong 500 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
935
Cốc đong 500 mL
1
Cái
Cốc đong 500 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
936
Cốc đong nhựa 100 mL có chia vạch
1
Cái
Cốc đong nhựa 100 mL có chia vạch
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
937
Cốc đong thủy tinh 1000 mL
1
Cái
Cốc đong thủy tinh 1000 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
938
Cốc đong thủy tinh 250 mL
1
Cái
Cốc đong thủy tinh 250 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
939
Cốc đong thủy tinh 250-500 mL
1
Cái
Cốc đong thủy tinh 250-500 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
940
Cốc đong thủy tinh 500 mL
1
Cái
Cốc đong thủy tinh 500 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
941
Cốc đong thủy tinh có mỏ, có vạch 250mL
1
Cái
Cốc đong thủy tinh có mỏ, có vạch 250mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
942
Cốc đong thủy tinh có mỏ, có vạch 500mL
1
Cái
Cốc đong thủy tinh có mỏ, có vạch 500mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
943
Cốc đong thủy tinh có mỏ, có vạch 500mL
1
Cái
Cốc đong thủy tinh có mỏ, có vạch 500mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
944
Cốc đong thủy tinh có mỏ, có vạch các loại 100 mL đường kính 50 mm, chiều cao 70 mm
1
Cái
Cốc đong thủy tinh có mỏ, có vạch các loại 100 mL đường kính 50 mm, chiều cao 70 mm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
945
Cốc đong thủy tinh có mỏ, có vạch các loại 1000 mL đường kính 105 mm, chiều cao 145mm
1
Cái
Cốc đong thủy tinh có mỏ, có vạch các loại 1000 mL đường kính 105 mm, chiều cao 145mm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
946
Cốc đong thủy tinh có mỏ, có vạch các loại 50 mL đường kính 42 mm, chiều cao 60 mm
1
Cái
Cốc đong thủy tinh có mỏ, có vạch các loại 50 mL đường kính 42 mm, chiều cao 60 mm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
947
Cốc đựng mẫu
1
Cái
Cốc đựng mẫu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
948
Cốc giấy
1
Chiếc
Cốc giấy
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
949
Cốc lấy mẫu nước tiểu
1
Cái
Cốc lấy mẫu nước tiểu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
950
Cốc mỏ
1
Cái
Cốc mỏ
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
951
Cốc mỏ 2000 mL
1
Cái
Cốc mỏ 2000 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
952
Cốc nghỉ dung tích 450mL
1
Cái
Cốc nghỉ dung tích 450mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
953
Cốc nhựa
1
Cái
Cốc nhựa
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
954
Cốc nhựa 100mL
1
Cái
Cốc nhựa 100mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
955
Cốc nhựa dùng một lần để lấy nước tiểu
1
Cái
Cốc nhựa dùng một lần để lấy nước tiểu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
956
Cốc nhựa đựng nước tiểu bãi.
1
Cái
Cốc nhựa đựng nước tiểu bãi.
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
957
Cốc nhựa đựng quăng thể tích 500 mL
1
Cái
Cốc nhựa đựng quăng thể tích 500 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
958
Cốc nhựa sạch dùng một lần
1
Cái
Cốc nhựa sạch dùng một lần
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
959
Cốc thu mẫu nước tiểu
1
Cái
Cốc thu mẫu nước tiểu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
960
Cốc thủy tinh
1
Cái
Cốc thủy tinh
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
961
Cốc thủy tinh (đáy bằng hoặc thót đáy) có mỏ 1.000 mL
1
Cái
Cốc thủy tinh (đáy bằng hoặc thót đáy) có mỏ 1.000 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
962
Cốc thủy tinh 100mL
1
Cái
Cốc thủy tinh 100mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
963
Cốc thủy tinh 200mL
1
Cái
Cốc thủy tinh 200mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
964
Cốc thủy tinh 50 mL
1
Cái
Cốc thủy tinh 50 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
965
Cốc thủy tinh 50 mL
1
Cái
Cốc thủy tinh 50 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
966
Cốc thủy tinh có mỏ 100 mL, có vạch chia
1
cái
Cốc thủy tinh có mỏ 100 mL, có vạch chia
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
967
Cốc thủy tinh có mỏ 100 mL, có vạch chia, độ chính xác ± 0,1 mL
1
cái
Cốc thủy tinh có mỏ 100 mL, có vạch chia, độ chính xác ± 0,1 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
968
Cốc thủy tinh có mỏ 100 mL, có vạch chia, thể tích 100 mL
1
Cái
Cốc thủy tinh có mỏ 100 mL, có vạch chia, thể tích 100 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
969
Cốc thủy tinh có mỏ 1000 mL
1
cái
Cốc thủy tinh có mỏ 1000 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
970
Cốc thủy tinh có mỏ 1000 mL, có vạch chia, thể tích 1000 mL
1
Cái
Cốc thủy tinh có mỏ 1000 mL, có vạch chia, thể tích 1000 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
971
Cốc thủy tinh có mỏ 250 mL
1
Cái
Cốc thủy tinh có mỏ 250 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
972
Cốc thủy tinh có mỏ 250 mL, có vạch chia
1
cái
Cốc thủy tinh có mỏ 250 mL, có vạch chia
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
973
Cốc thủy tinh có mỏ 50 mL
1
cái
Cốc thủy tinh có mỏ 50 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
974
Cốc thủy tinh có mỏ 500 mL
1
Cái
Cốc thủy tinh có mỏ 500 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
975
Cốc thủy tinh có mỏ dung tích 100 mL, có vạch chia
1
Cái
Cốc thủy tinh có mỏ dung tích 100 mL, có vạch chia
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
976
Cốc thủy tinh có mỏ dung tích 2 L, có vạch chia, chịu nhiệt
1
Cái
Cốc thủy tinh có mỏ dung tích 2 L, có vạch chia, chịu nhiệt
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
977
Cốc thủy tinh có mỏ dung tích 500 mL, có vạch chia
1
Cái
Cốc thủy tinh có mỏ dung tích 500 mL, có vạch chia
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
978
Cốc thủy tinh có mỏ, có vạch 250mL
1
Cái
Cốc thủy tinh có mỏ, có vạch 250mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
979
Cốc thủy tinh có mỏ, có vạch 500mL
1
Cái
Cốc thủy tinh có mỏ, có vạch 500mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
980
Cốc thủy tinh đáy bằng 1.000 mL
1
Cái
Cốc thủy tinh đáy bằng 1.000 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
981
Cốc thủy tinh đáy bằng 500mL
1
Cái
Cốc thủy tinh đáy bằng 500mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
982
Cốc thủy tinh đáy bằng có mỏ 250 mL - 500 mL
1
Cái
Cốc thủy tinh đáy bằng có mỏ 250 mL - 500 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
983
Cốc thủy tinh đựng ống xét nghiệm
1
Cái
Cốc thủy tinh đựng ống xét nghiệm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
984
Cốc thủy tinh thót đáy 500mL
1
Cái
Cốc thủy tinh thót đáy 500mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
985
Cốc thủy tinh/chai thủy tinh các cỡ
1
Cái
Cốc thủy tinh/chai thủy tinh các cỡ
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
986
Cốc xay mẫu inox
1
cái
Cốc xay mẫu inox
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
987
Cốc/lọ trong suốt thể tích 50 mL
1
Cái
Cốc/lọ trong suốt thể tích 50 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
988
Cối 1 cái
1
Cái
Cối 1 cái
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
989
Cối xay
1
Cái
Cối xay
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
990
Colcemid
1
ml
Colcemid
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
991
Cồn
1
mL
Cồn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
992
Cồn
1
L
Cồn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
993
Cồn (chai 1 Lít)
1
Lít
Cồn (chai 1 Lít)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
994
Cồn 70 %
1
mL
Cồn 70 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
995
Cồn 70 %
1
L
Cồn 70 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
996
Cồn 70 %
1
Chai
Cồn 70 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
997
Cồn 70% (10 mL cho lần cho đối tượng uống liều DLW và 70 mL cho 7 lần lấy mẫu nước tiểu)
1
mL
Cồn 70% (10 mL cho lần cho đối tượng uống liều DLW và 70 mL cho 7 lần lấy mẫu nước tiểu)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
998
Cồn 70% (2,5 mL cho lần cho đối tượng uống liều D2O và 7,5 mL cho 3 lần lấy mẫu nước bọt)
1
mL
Cồn 70% (2,5 mL cho lần cho đối tượng uống liều D2O và 7,5 mL cho 3 lần lấy mẫu nước bọt)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
999
Cồn -70°/dung dịch khử trùng nhanh
1
mL
Cồn -70°/dung dịch khử trùng nhanh
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1000
Cồn 90 %
1
mL
Cồn 90 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1001
Cồn 90 %
1
Chai
Cồn 90 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1002
Cồn 90 %
1
L
Cồn 90 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1003
Cồn 95%
1
mL
Cồn 95%
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1004
Cồn Ethanol 20%:
1
mL
Cồn Ethanol 20%:
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1005
Cồn khử khuẩn 70%
1
mL
Cồn khử khuẩn 70%
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1006
Cồn khử khuẩn 70% dùng cho điện di agarose
1
mL
Cồn khử khuẩn 70% dùng cho điện di agarose
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1007
Cồn khử khuẩn 70% dùng cho PCR
1
mL
Cồn khử khuẩn 70% dùng cho PCR
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1008
Cồn khử khuẩn 70% dùng cho tách ADN
1
mL
Cồn khử khuẩn 70% dùng cho tách ADN
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1009
Cồn khử khuẩn bàn lấy mẫu
1
Lọ
Cồn khử khuẩn bàn lấy mẫu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1010
Cồn sát khuẩn
1
mL
Cồn sát khuẩn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1011
Cồn tuyệt đối
1
mL
Cồn tuyệt đối
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1012
Cồn tuyệt đối
1
µL
Cồn tuyệt đối
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1013
Cồn tuyệt đối
1
Lít
Cồn tuyệt đối
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1014
Cồn tuyệt đối 99 %
1
mL
Cồn tuyệt đối 99 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1015
Cồn tuyệt đối cho sinh học phân tử
1
mL
Cồn tuyệt đối cho sinh học phân tử
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1016
Cồn tuyệt đối dùng cho sinh học phân tử
1
mL
Cồn tuyệt đối dùng cho sinh học phân tử
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1017
Cồn y tế 70 % (10 mL cho lần cho trẻ uống liều DLW và 60 mL cho 6 lần lấy mẫu nước tiểu)
1
mL
Cồn y tế 70 % (10 mL cho lần cho trẻ uống liều DLW và 60 mL cho 6 lần lấy mẫu nước tiểu)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1018
Cồn y tế 70 độ
1
mL
Cồn y tế 70 độ
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1019
Cồn y tế 70 độ (chai 500 mL)
1
mL
Cồn y tế 70 độ (chai 500 mL)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1020
Cộng hợp
1
µL
Cộng hợp
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1021
Cộng hợp (conjugate)
1
μL
Cộng hợp (conjugate)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1022
Cộng hợp gắn steptavidin
1
µL
Cộng hợp gắn steptavidin
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1023
Cóng rửa lam
1
Cái
Cóng rửa lam
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1024
Copper sulfate pentahydrate (CuSO4.5H2O) độ tinh khiết ≥ 99 %
1
g
Copper sulfate pentahydrate (CuSO4.5H2O) độ tinh khiết ≥ 99 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1025
Cột ái lực miễn dịch chiết vitamin B12
1
cái
Cột ái lực miễn dịch chiết vitamin B12
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1026
Cột C18 (150mm x 3mm x 3.5μm).
1
Cái
Cột C18 (150mm x 3mm x 3.5μm).
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1027
Cột chiết C18 500 mg/6mL
1
Cái
Cột chiết C18 500 mg/6mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1028
Cột chiết pha rắn Bond Elute PPL 500mg/ 6mL
1
Cái
Cột chiết pha rắn Bond Elute PPL 500mg/ 6mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1029
Cột chiết pha rắn C18 (bonded silica) 500 mg/6 mL
1
Cái
Cột chiết pha rắn C18 (bonded silica) 500 mg/6 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1030
Cột chiết pha rắn chromabond cacbon A 1000 mg/6mL
1
Cái
Cột chiết pha rắn chromabond cacbon A 1000 mg/6mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1031
Cột chiết pha rắn HLB 500 mg/ 6 mL
1
Cái
Cột chiết pha rắn HLB 500 mg/ 6 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1032
Cột chiết pha rắn SPE C18 (3 mL/500 mg)
1
Cái
Cột chiết pha rắn SPE C18 (3 mL/500 mg)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1033
Cột chiết pha rắn: OligoWorks SPE 3 mL Cartridge, 60 mg of Sorbent per Cartridge, 30 µm
1
Cái
Cột chiết pha rắn: OligoWorks SPE 3 mL Cartridge, 60 mg of Sorbent per Cartridge, 30 µm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1034
Cột cho LC: cột C18 (150 mm x 4,6 mm x 5m)
1
Cái
Cột cho LC: cột C18 (150 mm x 4,6 mm x 5m)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1035
Cột cho máy LC-MS-MS C18, 2,1 x 100 mm, 2,7µm
1
Cái
Cột cho máy LC-MS-MS C18, 2,1 x 100 mm, 2,7µm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1036
Cột Fortis C18 (100mm x 4.6mm x 3μm)
1
Cái
Cột Fortis C18 (100mm x 4.6mm x 3μm)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1037
Cột phân tích Inertsil ODS - P (100 x 2,1 mm, cỡ hạt 3 µm)
1
Cái
Cột phân tích Inertsil ODS - P (100 x 2,1 mm, cỡ hạt 3 µm)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1038
Cột phân tích: C18; Particle Size: 1,8 µm; Inner Diameter (ID): 2,1 mm; Length: 100 mm)
1
Cái
Cột phân tích: C18; Particle Size: 1,8 µm; Inner Diameter (ID): 2,1 mm; Length: 100 mm)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1039
Cột sắc ký
1
Cái
Cột sắc ký
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1040
Cột sắc ký 30m x 0,25mm x 0,25μm
1
Cái
Cột sắc ký 30m x 0,25mm x 0,25μm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1041
Cột sắc ký C 18 (150 mm x 4,6 mm x 5μm)
1
Cái
Cột sắc ký C 18 (150 mm x 4,6 mm x 5μm)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1042
Cột sắc ký C18 (250 mm x 4.6 mm x 5μm)
1
Cái
Cột sắc ký C18 (250 mm x 4.6 mm x 5μm)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1043
Cột sắc ký C18 (3.0 x 100 mm x 2.7 μm)
1
Cái
Cột sắc ký C18 (3.0 x 100 mm x 2.7 μm)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1044
Cột sắc ký DB -225 (30 m x 0,25 mm x 0,25 µm)
1
cái
Cột sắc ký DB -225 (30 m x 0,25 mm x 0,25 µm)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1045
Cột sắc ký DB 624 (30 m x 0,250 mm x 0,25μm)
1
Cái
Cột sắc ký DB 624 (30 m x 0,250 mm x 0,25μm)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1046
Cột sắc ký DB-5MS (30 m x 0.25 mm x 0.25 μm)
1
Cái
Cột sắc ký DB-5MS (30 m x 0.25 mm x 0.25 μm)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1047
Cột sắc ký Elite-5 (30 m x 0,25 mm x 0,25 µm)
1
cái
Cột sắc ký Elite-5 (30 m x 0,25 mm x 0,25 µm)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1048
Cột sắc ký GC/FID DB-5MS UI (60m x 0,25 mm x 0,25 μm)
1
Cái
Cột sắc ký GC/FID DB-5MS UI (60m x 0,25 mm x 0,25 μm)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1049
Cột sắc ký HLB SPE (3 mL/100 mg)
1
Cái
Cột sắc ký HLB SPE (3 mL/100 mg)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1050
Cột sắc ký JB WAX 30 m x 0,250 mm x 0,25 μm
1
Cái
Cột sắc ký JB WAX 30 m x 0,250 mm x 0,25 μm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1051
Cột sắc ký khí phân tích hợp chất hữu cơ, 30 m x 0.25 mm, 0.25 μm
1
Cái
Cột sắc ký khí phân tích hợp chất hữu cơ, 30 m x 0.25 mm, 0.25 μm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1052
Cột sắc ký lỏng C18, 150 x 4.6 mm, 5 μm
1
Cái
Cột sắc ký lỏng C18, 150 x 4.6 mm, 5 μm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1053
Cột sắc ký Rtx-1ms
1
Cái
Cột sắc ký Rtx-1ms
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1054
Cột sắc ký RTX-Wax 30m x 0,25mm x 0,25μm
1
Cái
Cột sắc ký RTX-Wax 30m x 0,25mm x 0,25μm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1055
Cột sắc ký TG-5MS
1
Cái
Cột sắc ký TG-5MS
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1056
Cột tách chiết pha rắn SAX (100mg/3ml)
1
Cái
Cột tách chiết pha rắn SAX (100mg/3ml)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1057
Cryotuýp 2 mL vô trùng
1
Cái
Cryotuýp 2 mL vô trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1058
Cryotuýp lưu mẫu
1
Cái
Cryotuýp lưu mẫu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1059
Crystal violet
1
mL
Crystal violet
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1060
Crystal violet solution (Gentian)
1
ml
Crystal violet solution (Gentian)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1061
ctx -F (25pmol)
1
μL
ctx -F (25pmol)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1062
ctx -R (25pmoI)
1
μL
ctx -R (25pmoI)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1063
Cúc lọc 0,22 μm x 25mm
1
Cái
Cúc lọc 0,22 μm x 25mm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1064
Cuộn băng dính bọc phiến, tiệt trùng
1
m
Cuộn băng dính bọc phiến, tiệt trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1065
Cup chạy mẫu
1
Cái
Cup chạy mẫu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1066
Cuvet
1
Cái
Cuvet
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1067
Cuvet thạch anh
1
Cái
Cuvet thạch anh
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1068
Cuvet thạch anh 10 mm, kích thước 45 mm x 12,5 mm x 12,5 mm
1
Cái
Cuvet thạch anh 10 mm, kích thước 45 mm x 12,5 mm x 12,5 mm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1069
Cuvet thạch anh 10mm
1
Cái
Cuvet thạch anh 10mm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1070
Cuvet thạch anh, kích thước 12,5 x 12.5 x 45 mm; hoặc tương đương
1
cái
Cuvet thạch anh, kích thước 12,5 x 12.5 x 45 mm; hoặc tương đương
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1071
Cuvet thạch anh, kích thước 45 mm x 12,5 mm x 12,5 mm
1
Cái
Cuvet thạch anh, kích thước 45 mm x 12,5 mm x 12,5 mm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1072
Cyclon, 37 mm
1
Cái
Cyclon, 37 mm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1073
Cypermethrin
1
mg/ m2 bề mặt
Cypermethrin
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1074
Cytochalasin B
1
mg
Cytochalasin B
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1075
Đá để làm lạnh nước
1
Kg
Đá để làm lạnh nước
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1076
Đá gel
1
Cái
Đá gel
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1077
Đá gel giữ lạnh (chất liệu nhựa HDPE, 120 x 190 x 25 mm)
1
Cái
Đá gel giữ lạnh (chất liệu nhựa HDPE, 120 x 190 x 25 mm)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1078
Đá khô
1
Viên
Đá khô
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1079
Đá vảy
1
Hộp
Đá vảy
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1080
Dải 8 giếng
1
Dãy
Dải 8 giếng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1081
Dải 8 giếng cho PCR (tuýp)
1
Cái
Dải 8 giếng cho PCR (tuýp)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1082
Dải 8 giếng cho real-time PCR (tuýp)
1
Cái
Dải 8 giếng cho real-time PCR (tuýp)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1083
Dải 8 giếng dùng cho Real-time PCR (tuýp)
1
Cái
Dải 8 giếng dùng cho Real-time PCR (tuýp)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1084
Dải 8 giếng và nắp
1
Hộp
Dải 8 giếng và nắp
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1085
Dải 8 giếng và nắp đậy trong suốt 0,2 mL
1
Cái
Dải 8 giếng và nắp đậy trong suốt 0,2 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1086
Dải 8 ống PCR kèm nắp 0,2 mL
1
Cái
Dải 8 ống PCR kèm nắp 0,2 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1087
Dải 8 tuýp PCR có nắp 0,2 mL dùng cho PCR
1
Cái
Dải 8 tuýp PCR có nắp 0,2 mL dùng cho PCR
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1088
Đãi bay hơi/bát sứ, dung tích 50mL
1
Cái
Đãi bay hơi/bát sứ, dung tích 50mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1089
Dải nắp 8 vị trí
1
Cái
Dải nắp 8 vị trí
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1090
Dải ống 8 giếng PCR (tuýp)
1
Cái
Dải ống 8 giếng PCR (tuýp)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1091
Dải ống phản ứng real-time và nắp đậy tương ứng
1
Cái
Dải ống phản ứng real-time và nắp đậy tương ứng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1092
Dải tuýp 0,2 mL (trip 8 giếng+ nắp), tiệt trùng
1
Cái
Dải tuýp 0,2 mL (trip 8 giếng+ nắp), tiệt trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1093
Dải tuýp PCR 8 giếng thể tích 0,2 mL
1
Cái
Dải tuýp PCR 8 giếng thể tích 0,2 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1094
Dao các loại
1
Bộ
Dao các loại
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1095
Dao cắt gel
1
Cái
Dao cắt gel
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1096
Dao cùn
1
Cái
Dao cùn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1097
Dao gọt vỏ
1
Cái
Dao gọt vỏ
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1098
Dao mổ
1
Cái
Dao mổ
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1099
Dao mổ số 3
1
Cái
Dao mổ số 3
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1100
Dao phẫu thuật
1
Cái
Dao phẫu thuật
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1101
Dao thái
1
Cái
Dao thái
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1102
Dao thái, thớt nhựa
1
Cái
Dao thái, thớt nhựa
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1103
Dập ghim
1
Cái
Dập ghim
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1104
Dập ghim nhỏ
1
Cái
Dập ghim nhỏ
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1105
Dầu ăn (chai 1 lít)
1
Chai
Dầu ăn (chai 1 lít)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1106
Dầu cho bơm chân không (Oil for Single Stage Roughing Pumps)
1
3
Dầu cho bơm chân không (Oil for Single Stage Roughing Pumps)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1107
Dầu chuyên dụng (Cồn 70 %, nước cất 2 lần, dầu gia nhiệt)
1
L
Dầu chuyên dụng (Cồn 70 %, nước cất 2 lần, dầu gia nhiệt)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1108
Đầu côn
1
Cái
Đầu côn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1109
Đầu côn (líp) không lọc, 200 µL- tiệt trùng
1
Cái
Đầu côn (líp) không lọc, 200 µL- tiệt trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1110
Đầu côn (típ) 10 µL, 200 µL
1
Cái
Đầu côn (típ) 10 µL, 200 µL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1111
Đầu côn (típ) 100 µL, 1000 µL
1
Cái
Đầu côn (típ) 100 µL, 1000 µL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1112
Đầu côn (típ) 100 μL
1
Cái
Đầu côn (típ) 100 μL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1113
Đầu côn (típ) 100 μL- tiệt trùng
1
Cái
Đầu côn (típ) 100 μL- tiệt trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1114
Đầu côn (típ) 1000 µL
1
Cái
Đầu côn (típ) 1000 µL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1115
Đầu côn (típ) 1000 µL sử dụng cho Micropipet bán tự động dung tích 100 - 1000 µL (Hộp 100 chiếc, có chia vạch)
1
Cái
Đầu côn (típ) 1000 µL sử dụng cho Micropipet bán tự động dung tích 100 - 1000 µL (Hộp 100 chiếc, có chia vạch)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1116
Đầu côn (típ) 1000 μL (phù hợp với thiết bị)
1
Cái
Đầu côn (típ) 1000 μL (phù hợp với thiết bị)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1117
Đầu côn (típ) 1000 μL có lọc (không có DNase/RNase)
1
Cái
Đầu côn (típ) 1000 μL có lọc (không có DNase/RNase)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1118
Đầu côn (típ) 1000 μL- tiệt trùng
1
Cái
Đầu côn (típ) 1000 μL- tiệt trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1119
Đầu côn (típ) 100mL, 1000mL
1
Cái
Đầu côn (típ) 100mL, 1000mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1120
Đầu côn (típ) 100μl
1
Cái
Đầu côn (típ) 100μl
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1121
Đầu côn (típ) 10mL
1
Cái
Đầu côn (típ) 10mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1122
Đầu côn (típ) 10mL, 200mL
1
Cái
Đầu côn (típ) 10mL, 200mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1123
Đầu côn (típ) 20 μL- tiệt trùng
1
Cái
Đầu côn (típ) 20 μL- tiệt trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1124
Đầu côn (típ) 200 µL
1
Cái
Đầu côn (típ) 200 µL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1125
Đầu côn (típ) 200 µL sử dụng cho Micropipet bán tự động dung tích 20 - 200 µL (Hộp 96 chiếc, có chia vạch)
1
Cái
Đầu côn (típ) 200 µL sử dụng cho Micropipet bán tự động dung tích 20 - 200 µL (Hộp 96 chiếc, có chia vạch)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1126
Đầu côn (típ) 200 uL không lọc, tiệt trùng
1
Cái
Đầu côn (típ) 200 uL không lọc, tiệt trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1127
Đầu côn (típ) 200 μL
1
Cái
Đầu côn (típ) 200 μL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1128
Đầu côn (típ) 200 μL (phù hợp với thiết bị)
1
Cái
Đầu côn (típ) 200 μL (phù hợp với thiết bị)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1129
Đầu côn (típ) 200 μL có lọc (không có DNase/RNase)
1
Cái
Đầu côn (típ) 200 μL có lọc (không có DNase/RNase)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1130
Đầu côn (típ) 200 μL- tiệt trùng
1
mL
Đầu côn (típ) 200 μL- tiệt trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1131
Đầu côn (típ) 50 μL
1
Cái
Đầu côn (típ) 50 μL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1132
Đầu côn (típ) 5000 µL sử dụng cho pipet bán tự động loại 500 µL-5000 µL
1
Cái
Đầu côn (típ) 5000 µL sử dụng cho pipet bán tự động loại 500 µL-5000 µL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1133
Đầu côn (típ) các loại
1
Cái
Đầu côn (típ) các loại
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1134
Đầu côn (típ) có chia vạch 1000 µL
1
Cái
Đầu côn (típ) có chia vạch 1000 µL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1135
Đầu côn (típ) có chia vạch 1000 µL (loại đóng hộp 100 Cái)
1
Cái
Đầu côn (típ) có chia vạch 1000 µL (loại đóng hộp 100 Cái)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1136
Đầu côn (típ) có chia vạch 1000 µL đóng hộp 96 Cái
1
Cái
Đầu côn (típ) có chia vạch 1000 µL đóng hộp 96 Cái
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1137
Đầu côn (típ) có chia vạch 1000 µL, sử dụng cho micropipet (bán tự động) dung tích 100 - 1000 µL
1
Cái
Đầu côn (típ) có chia vạch 1000 µL, sử dụng cho micropipet (bán tự động) dung tích 100 - 1000 µL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1138
Đầu côn (típ) có chia vạch 200 µL (loại đóng hộp 96 cái)
1
Cái
Đầu côn (típ) có chia vạch 200 µL (loại đóng hộp 96 cái)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1139
Đầu côn (típ) có chia vạch 5000 µL, sử dụng cho micropipet (bán tự động) dung tích 500- 5000 µL
1
Cái
Đầu côn (típ) có chia vạch 5000 µL, sử dụng cho micropipet (bán tự động) dung tích 500- 5000 µL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1140
Đầu côn (tip) có lọc 0,5-10 µL
1
Cái
Đầu côn (tip) có lọc 0,5-10 µL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1141
Đầu côn (típ) có lọc 10 μL-tiệt trùng
1
Cái
Đầu côn (típ) có lọc 10 μL-tiệt trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1142
Đầu côn (típ) có lọc 100 - 1000 µL
1
Cái
Đầu côn (típ) có lọc 100 - 1000 µL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1143
Đầu côn (típ) có lọc 100 μL-tiệt trùng
1
Cái
Đầu côn (típ) có lọc 100 μL-tiệt trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1144
Đầu côn (típ) có lọc 1000 μL- tiệt trùng
1
Cái
Đầu côn (típ) có lọc 1000 μL- tiệt trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1145
Đầu côn (típ) có lọc 1250 µL
1
Cái
Đầu côn (típ) có lọc 1250 µL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1146
Đầu côn (típ) có lọc 2 μL-tiệt trùng
1
Cái
Đầu côn (típ) có lọc 2 μL-tiệt trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1147
Đầu côn (típ) có lọc 20 - 200 µL
1
Cái
Đầu côn (típ) có lọc 20 - 200 µL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1148
Đầu côn (típ) có lọc 200 μL-tiệt trùng
1
Cái
Đầu côn (típ) có lọc 200 μL-tiệt trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1149
Đầu côn (típ) có lọc 30 μL
1
Cái
Đầu côn (típ) có lọc 30 μL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1150
Đầu côn (típ) có lọc các cỡ, tiệt trùng
1
Cái
Đầu côn (típ) có lọc các cỡ, tiệt trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1151
Đầu côn (típ) có lọc thể tích 1000μL
1
Cái
Đầu côn (típ) có lọc thể tích 1000μL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1152
Đầu côn (típ) có lọc thế tích 200μL
1
Cái
Đầu côn (típ) có lọc thế tích 200μL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1153
Đầu côn (típ) có lọc thể tích 200μL dùng cho PCR
1
Cái
Đầu côn (típ) có lọc thể tích 200μL dùng cho PCR
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1154
Đầu côn (típ) có lọc, (10-200) μL- tiệt trùng
1
Cái
Đầu côn (típ) có lọc, (10-200) μL- tiệt trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1155
Đầu côn (típ) có lọc, 10 µL- tiệt trùng
1
Cái
Đầu côn (típ) có lọc, 10 µL- tiệt trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1156
Đầu côn (típ) có lọc, 100 µL- tiệt trùng
1
Cái
Đầu côn (típ) có lọc, 100 µL- tiệt trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1157
Đầu côn (típ) có lọc, 1000 µL-tiệt trùng
1
Cái
Đầu côn (típ) có lọc, 1000 µL-tiệt trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1158
Đầu côn (típ) có lọc, 20µL- tiệt trùng
1
Cái
Đầu côn (típ) có lọc, 20µL- tiệt trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1159
Đầu côn (típ) có lọc, 200 µL- tiệt trùng
1
Cái
Đầu côn (típ) có lọc, 200 µL- tiệt trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1160
Đầu côn (típ) có lọc, 30 µL - tiệt trùng
1
Cái
Đầu côn (típ) có lọc, 30 µL - tiệt trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1161
Đầu côn (típ) có lọc, các loại (10-1000 μL), tiệt trùng
1
Cái
Đầu côn (típ) có lọc, các loại (10-1000 μL), tiệt trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1162
Đầu côn (típ) có lọc, không lọc tiệt trùng (Các loại)
1
Cái
Đầu côn (típ) có lọc, không lọc tiệt trùng (Các loại)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1163
Đầu côn (típ) có lọc, tiệt trùng (các cỡ)
1
Cái
Đầu côn (típ) có lọc, tiệt trùng (các cỡ)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1164
Đầu côn (típ) có lọc, tiệt trùng loại 10 μL
1
Cái
Đầu côn (típ) có lọc, tiệt trùng loại 10 μL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1165
Đầu côn (típ) có lọc, tiệt trùng loại 1000 μL
1
Cái
Đầu côn (típ) có lọc, tiệt trùng loại 1000 μL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1166
Đầu côn (típ) có lọc, tiệt trùng loại 20 μL
1
Cái
Đầu côn (típ) có lọc, tiệt trùng loại 20 μL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1167
Đầu côn (típ) có lọc, tiệt trùng loại 200 μL
1
Cái
Đầu côn (típ) có lọc, tiệt trùng loại 200 μL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1168
Đầu côn (típ) có lọc, vô trùng và không có nuclease 1000 μL
1
Cái
Đầu côn (típ) có lọc, vô trùng và không có nuclease 1000 μL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1169
Đầu côn (típ) có lọc, vô trùng và không có nuclease 200 μL
1
Cái
Đầu côn (típ) có lọc, vô trùng và không có nuclease 200 μL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1170
Đầu côn (típ) có lọc, vô trùng, không có nuclease các loại
1
Cái
Đầu côn (típ) có lọc, vô trùng, không có nuclease các loại
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1171
Đầu côn (típ) có thể tích 10μL
1
Cái
Đầu côn (típ) có thể tích 10μL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1172
Đầu côn (típ) có thể tích 10μL dùng cho PCR
1
Cái
Đầu côn (típ) có thể tích 10μL dùng cho PCR
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1173
Đầu côn (típ) Combitip 25 mL
1
Cái
Đầu côn (típ) Combitip 25 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1174
Đầu côn (típ) free Endotoxin 1000μL
1
Cái
Đầu côn (típ) free Endotoxin 1000μL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1175
Đầu côn (típ) free Endotoxin 100μl
1
Cái
Đầu côn (típ) free Endotoxin 100μl
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1176
Đầu côn (típ) không lọc các loại
1
Cái
Đầu côn (típ) không lọc các loại
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1177
Đầu côn (típ) không lọc các loại, tiệt trùng
1
Cái
Đầu côn (típ) không lọc các loại, tiệt trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1178
Đầu côn (típ) không lọc thể tích 1000μL
1
Cái
Đầu côn (típ) không lọc thể tích 1000μL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1179
Đầu côn (típ) không lọc thể tích 1000μL dùng cho PCR
1
Cái
Đầu côn (típ) không lọc thể tích 1000μL dùng cho PCR
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1180
Đầu côn (típ) không lọc thể tích 1000μL dùng cho tách ADN từ mẫu phân
1
Cái
Đầu côn (típ) không lọc thể tích 1000μL dùng cho tách ADN từ mẫu phân
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1181
Đầu côn (típ) không lọc thể tích 10μL
1
Cái
Đầu côn (típ) không lọc thể tích 10μL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1182
Đầu côn (típ) không lọc thể tích 200μL dùng cho PCR
1
Cái
Đầu côn (típ) không lọc thể tích 200μL dùng cho PCR
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1183
Đầu côn (típ) không lọc, 10 μL- tiệt trùng
1
Cái
Đầu côn (típ) không lọc, 10 μL- tiệt trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1184
Đầu côn (típ) không lọc, 100 µL- tiệt trùng
1
Cái
Đầu côn (típ) không lọc, 100 µL- tiệt trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1185
Đầu côn (típ) không lọc, 1000 µL- tiệt trùng
1
Cái
Đầu côn (típ) không lọc, 1000 µL- tiệt trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1186
Đầu côn (típ) không lọc, 200 µL- tiệt trùng
1
Cái
Đầu côn (típ) không lọc, 200 µL- tiệt trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1187
Đầu côn (típ) không lọc, loại 10 μL và 200 μL
1
Cái
Đầu côn (típ) không lọc, loại 10 μL và 200 μL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1188
Đầu côn (típ) P10
1
Cái
Đầu côn (típ) P10
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1189
Đầu côn (típ) P1000
1
Cái
Đầu côn (típ) P1000
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1190
Đầu côn (típ) thể tích 0,1-10 µL
1
Cái
Đầu côn (típ) thể tích 0,1-10 µL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1191
Đầu côn (típ) thể tích 0,1-300 µL
1
Cái
Đầu côn (típ) thể tích 0,1-300 µL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1192
Đầu côn (típ) thể tích 1-10 μL
1
Cái
Đầu côn (típ) thể tích 1-10 μL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1193
Đầu côn (típ) thể tích 2 - 200 μL
1
Cái
Đầu côn (típ) thể tích 2 - 200 μL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1194
Đầu côn (típ) thể tích 200 µL
1
Cái
Đầu côn (típ) thể tích 200 µL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1195
Đầu côn (tip) thể tích 300 µL
1
Cái
Đầu côn (tip) thể tích 300 µL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1196
Đầu côn (típ) thể tích 50-1000 μL
1
Cái
Đầu côn (típ) thể tích 50-1000 μL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1197
Đầu côn (típ) vô trùng có lọc 1000 μL
1
Cái
Đầu côn (típ) vô trùng có lọc 1000 μL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1198
Đầu côn (típ) vô trùng có lọc 20 μL
1
Cái
Đầu côn (típ) vô trùng có lọc 20 μL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1199
Đầu côn (típ) vô trùng có lọc 200 μL
1
Cái
Đầu côn (típ) vô trùng có lọc 200 μL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1200
Đầu côn (típ) vô trùng có lọc thể tích 10μL
1
Cái
Đầu côn (típ) vô trùng có lọc thể tích 10μL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1201
Đầu côn (típ) vô trùng có lọc thể tích 200μL
1
Cái
Đầu côn (típ) vô trùng có lọc thể tích 200μL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1202
Đầu côn (típ) vô trùng không lọc thể tích 1000μL
1
Cái
Đầu côn (típ) vô trùng không lọc thể tích 1000μL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1203
Đầu côn (típ) vô trùng không lọc thể tích 10μL
1
Cái
Đầu côn (típ) vô trùng không lọc thể tích 10μL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1204
Đầu côn (típ) vô trùng không lọc thể tích 200μL
1
Cái
Đầu côn (típ) vô trùng không lọc thể tích 200μL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1205
Đầu cồn (típ) vô trùng thể tích 1000 µL
1
Cái
Đầu cồn (típ) vô trùng thể tích 1000 µL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1206
Đầu côn (típ), có lọc (10 - 1000 µL), tiệt trùng
1
Cái
Đầu côn (típ), có lọc (10 - 1000 µL), tiệt trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1207
Đầu côn (típ), có lọc 10 μL, tiệt trùng
1
Cái
Đầu côn (típ), có lọc 10 μL, tiệt trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1208
Đầu côn (típ), có lọc 100 μL
1
Cái
Đầu côn (típ), có lọc 100 μL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1209
Đầu côn (típ), có lọc 1000 uL-vô trùng
1
Cái
Đầu côn (típ), có lọc 1000 uL-vô trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1210
Đầu côn (típ), có lọc 20 μL-vô trùng
1
Cái
Đầu côn (típ), có lọc 20 μL-vô trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1211
Đầu côn (típ), có lọc 200 μL-vô trùng
1
Cái
Đầu côn (típ), có lọc 200 μL-vô trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1212
Đầu côn (típ), có lọc các cỡ, tiệt trùng
1
Cái
Đầu côn (típ), có lọc các cỡ, tiệt trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1213
Đầu côn (típ), có lọc các loại
1
Cái
Đầu côn (típ), có lọc các loại
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1214
Đầu côn (típ), có lọc các loại, tiệt trùng
1
Cái
Đầu côn (típ), có lọc các loại, tiệt trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1215
Đầu côn (típ), có lọc tiệt trùng 10 - 200 µL
1
Cái
Đầu côn (típ), có lọc tiệt trùng 10 - 200 µL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1216
Đầu côn (típ), có lọc tiệt trùng 1000 µL
1
Cái
Đầu côn (típ), có lọc tiệt trùng 1000 µL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1217
Đầu côn (típ), có lọc, 1000 μL- tiệt trùng
1
Cái
Đầu côn (típ), có lọc, 1000 μL- tiệt trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1218
Đầu côn (típ), có lọc, 200 μL- tiệt trùng
1
Cái
Đầu côn (típ), có lọc, 200 μL- tiệt trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1219
Đầu côn (típ), có lọc, các loại, tiệt trùng
1
Cái
Đầu côn (típ), có lọc, các loại, tiệt trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1220
Đầu côn (típ), có lọc, liệt trùng 200 µL
1
Cái
Đầu côn (típ), có lọc, liệt trùng 200 µL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1221
Đầu côn (típ), có lọc, tiệt trùng 10 µL
1
Cái
Đầu côn (típ), có lọc, tiệt trùng 10 µL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1222
Đầu côn (típ), có lọc, tiệt trùng 100 μL
1
Cái
Đầu côn (típ), có lọc, tiệt trùng 100 μL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1223
Đầu côn (típ), có lọc, tiệt trùng 200 μL
1
Cái
Đầu côn (típ), có lọc, tiệt trùng 200 μL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1224
Đầu côn (típ), có lọc, tiệt trùng 30 µL
1
Cái
Đầu côn (típ), có lọc, tiệt trùng 30 µL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1225
Đầu côn (típ), có lọc, vô trùng 10 μL, 20μL
1
Cái
Đầu côn (típ), có lọc, vô trùng 10 μL, 20μL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1226
Đầu côn (típ), có lọc, vô trùng 100 μl
1
Cái
Đầu côn (típ), có lọc, vô trùng 100 μl
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1227
Đầu côn (típ), có lọc, vô trùng 1000 μL
1
Cái
Đầu côn (típ), có lọc, vô trùng 1000 μL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1228
Đầu côn (típ), có lọc, vô trùng 200 μL
1
Cái
Đầu côn (típ), có lọc, vô trùng 200 μL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1229
Đầu côn (típ), không lọc (10- 1000 µL), tiệt trùng
1
Cái
Đầu côn (típ), không lọc (10- 1000 µL), tiệt trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1230
Đầu côn (típ), không lọc 10 μL, tiệt trùng
1
Cái
Đầu côn (típ), không lọc 10 μL, tiệt trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1231
Đầu côn (típ), không lọc 100 μL, tiệt trùng
1
Cái
Đầu côn (típ), không lọc 100 μL, tiệt trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1232
Đầu côn (típ), không lọc 1000 μL, tiệt trùng
1
Cái
Đầu côn (típ), không lọc 1000 μL, tiệt trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1233
Đầu côn (típ), không lọc 20 μL, tiệt trùng
1
Cái
Đầu côn (típ), không lọc 20 μL, tiệt trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1234
Đầu côn (típ), không lọc 200 μL, tiệt trùng
1
Cái
Đầu côn (típ), không lọc 200 μL, tiệt trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1235
Đầu côn (típ), không lọc 30 μL, tiệt trùng
1
Cái
Đầu côn (típ), không lọc 30 μL, tiệt trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1236
Đầu côn (típ), không lọc các loại, tiệt trùng
1
Cái
Đầu côn (típ), không lọc các loại, tiệt trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1237
Đầu côn 1 mL
1
Cái
Đầu côn 1 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1238
Đầu côn 10 mL, 200 mL
1
Cái
Đầu côn 10 mL, 200 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1239
Đầu côn 10 μL
1
Cái
Đầu côn 10 μL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1240
Đầu côn 100 µL
1
Cái
Đầu côn 100 µL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1241
Đầu côn 100 µL có lọc
1
Cái
Đầu côn 100 µL có lọc
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1242
Đầu côn 100 µL không lọc
1
Cái
Đầu côn 100 µL không lọc
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1243
Đầu côn 100 mL, 1000 mL
1
Cái
Đầu côn 100 mL, 1000 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1244
Đầu côn 100 uL
1
Cái
Đầu côn 100 uL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1245
Đầu côn 1000 µL
1
Cái
Đầu côn 1000 µL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1246
Đầu côn 1000 µL có lọc
1
Cái
Đầu côn 1000 µL có lọc
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1247
Đầu côn 1000 µL không lọc
1
Cái
Đầu côn 1000 µL không lọc
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1248
Đầu côn 1000 μl thường loại khử trùng được
1
Cái
Đầu côn 1000 μl thường loại khử trùng được
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1249
Đầu côn 1000μl đầu to
1
Cái
Đầu côn 1000μl đầu to
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1250
Đầu côn 1mL
1
Cái
Đầu côn 1mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1251
Đầu côn 20 μL
1
Cái
Đầu côn 20 μL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1252
Đầu côn 200 µL
1
Cái
Đầu côn 200 µL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1253
Đầu côn 200 µL có lọc
1
Cái
Đầu côn 200 µL có lọc
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1254
Đầu côn 200 µL không lọc
1
Cái
Đầu côn 200 µL không lọc
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1255
Đầu côn 200 L
1
Cái
Đầu côn 200 L
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1256
Đầu côn 200 μL có lọc
1
Cái
Đầu côn 200 μL có lọc
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1257
Đầu côn 200 μl thường loại khử trùng được
1
Cái
Đầu côn 200 μl thường loại khử trùng được
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1258
Đầu côn 200μl đầu to
1
Cái
Đầu côn 200μl đầu to
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1259
Đầu côn 5 mL
1
Cái
Đầu côn 5 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1260
Đầu côn các loại
1
Cái
Đầu côn các loại
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1261
Đầu côn cho pipet aid
1
Cái
Đầu côn cho pipet aid
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1262
Đầu côn có chia vạch 1000 µL (loại đóng hộp 100 cái)
1
Cái
Đầu côn có chia vạch 1000 µL (loại đóng hộp 100 cái)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1263
Đầu côn có chia vạch 200 µL (loại đóng hộp 96 Cái)
1
Cái
Đầu côn có chia vạch 200 µL (loại đóng hộp 96 Cái)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1264
Đầu côn có lọc, vô trùng các loại
1
Cái
Đầu côn có lọc, vô trùng các loại
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1265
Đầu côn dùng cho Micropipet (100 μL, 200 μL, 1000 μL)
1
Cái
Đầu côn dùng cho Micropipet (100 μL, 200 μL, 1000 μL)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1266
Đầu côn không lọc tiệt trùng các loại
1
Cái
Đầu côn không lọc tiệt trùng các loại
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1267
Đầu côn không lọc, 1000 μL - tiệt trùng
1
Cái
Đầu côn không lọc, 1000 μL - tiệt trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1268
Đầu côn không lọc, 200 μL - tiệt trùng
1
Cái
Đầu côn không lọc, 200 μL - tiệt trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1269
Đầu côn không lọc, tiệt trùng các loại
1
Cái
Đầu côn không lọc, tiệt trùng các loại
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1270
Đầu côn lọc (200 µL hoặc 1000 µL)
1
Cái
Đầu côn lọc (200 µL hoặc 1000 µL)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1271
Đầu côn nhựa 100 µL
1
Cái
Đầu côn nhựa 100 µL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1272
Đầu côn nhựa 1000 mL
1
Cái
Đầu côn nhựa 1000 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1273
Đầu côn thể tích 200µl
1
Cái
Đầu côn thể tích 200µl
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1274
Đầu côn trắng 0,5-10 µL có lọc
1
Cái
Đầu côn trắng 0,5-10 µL có lọc
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1275
Đầu côn trắng 0,5-10 µL không lọc
1
Cái
Đầu côn trắng 0,5-10 µL không lọc
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1276
Đầu côn vàng 0.2 mL
1
Cái
Đầu côn vàng 0.2 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1277
Đầu côn xanh 1 mL
1
Cái
Đầu côn xanh 1 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1278
Đầu côn(típ) không lọc thể tích 2μL
1
Cái
Đầu côn(típ) không lọc thể tích 2μL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1279
Dầu DO
1
Lít
Dầu DO
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1280
Đầu dò
1
Phản ứng
Đầu dò
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1281
Đầu dò (probe)
1
µL
Đầu dò (probe)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1282
Đầu dò (probe) DENV 1
1
µL
Đầu dò (probe) DENV 1
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1283
Đầu dò (probe) DENV 2
1
µL
Đầu dò (probe) DENV 2
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1284
Đầu dò (probe) DENV 3
1
µL
Đầu dò (probe) DENV 3
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1285
Đầu dò (probe) DENV 4
1
µL
Đầu dò (probe) DENV 4
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1286
Đầu dò 1 FAM
1
μL
Đầu dò 1 FAM
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1287
Đầu dò 10 μM
1
μL
Đầu dò 10 μM
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1288
Đầu dò 11AD HEX
1
μL
Đầu dò 11AD HEX
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1289
Đầu dò 12 HEX
1
μL
Đầu dò 12 HEX
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1290
Đầu dò 14 FAM
1
μL
Đầu dò 14 FAM
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1291
Đầu dò 15 FAM
1
μL
Đầu dò 15 FAM
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1292
Đầu dò 16F ROX
1
μL
Đầu dò 16F ROX
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1293
Đầu dò 18 HEX
1
μL
Đầu dò 18 HEX
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1294
Đầu dò 19A ROX
1
μL
Đầu dò 19A ROX
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1295
Đầu dò 19F ROX
1
μL
Đầu dò 19F ROX
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1296
Đầu dò 2 FAM
1
μL
Đầu dò 2 FAM
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1297
Đầu dò 20 μM
1
μL
Đầu dò 20 μM
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1298
Đầu dò 22 ROX
1
μL
Đầu dò 22 ROX
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1299
Đầu dò 23 ROX
1
μL
Đầu dò 23 ROX
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1300
Đầu dò 23A HEX
1
μL
Đầu dò 23A HEX
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1301
Đầu dò 3 FAM
1
μL
Đầu dò 3 FAM
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1302
Đầu dò 33 ROX
1
μL
Đầu dò 33 ROX
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1303
Đầu dò 4FAM
1
μL
Đầu dò 4FAM
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1304
Đầu dò 5 HEX
1
μL
Đầu dò 5 HEX
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1305
Đầu dò 6 HEX
1
μL
Đầu dò 6 HEX
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1306
Đầu dò 6CD FAM
1
μL
Đầu dò 6CD FAM
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1307
Đầu dò 7 HEX
1
μL
Đầu dò 7 HEX
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1308
Đầu dò 9 ROX
1
μL
Đầu dò 9 ROX
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1309
Đầu dò BP
1
μL
Đầu dò BP
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1310
Đầu dò CA10
1
Phản ứng
Đầu dò CA10
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1311
Đầu dò CA16
1
Phản ứng
Đầu dò CA16
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1312
Đầu dò CA6
1
Phản ứng
Đầu dò CA6
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1313
Đầu dò CHIK (10uM)
1
mL
Đầu dò CHIK (10uM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1314
Đầu dò cho 1 đoạn gen đặc hiệu
1
Phản ứng
Đầu dò cho 1 đoạn gen đặc hiệu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1315
Đầu dò cho 2 đoạn gen đặc hiệu
1
Phản ứng
Đầu dò cho 2 đoạn gen đặc hiệu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1316
Đau dò cho 3 đoạn gen đặc hiệu
1
Phản ứng
Đau dò cho 3 đoạn gen đặc hiệu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1317
Đầu dò DEN (10 uM)
1
mL
Đầu dò DEN (10 uM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1318
Đầu dò EVA71
1
Phản ứng
Đầu dò EVA71
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1319
Đầu dò EVs
1
Phản ứng
Đầu dò EVs
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1320
Đầu dò hai
1
μL
Đầu dò hai
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1321
Đầu dò LipL32-189P
1
μL
Đầu dò LipL32-189P
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1322
Đầu dò lytA-P
1
μL
Đầu dò lytA-P
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1323
Đầu dò một
1
μL
Đầu dò một
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1324
Đầu dò nhiệt độ thay thế
1
Cái
Đầu dò nhiệt độ thay thế
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1325
Đầu dò ZIK (10uM)
1
mL
Đầu dò ZIK (10uM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1326
Dầu khoáng
1
µL
Dầu khoáng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1327
Đầu kim phun ACPI dùng cho máy Qtrap 5500, hãng ABScieX
1
Bộ
Đầu kim phun ACPI dùng cho máy Qtrap 5500, hãng ABScieX
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1328
Đầu kim phun APCI Source Needle cho LC-MS/MS, hãng AB Sciex hoặc tương đương
1
Bộ
Đầu kim phun APCI Source Needle cho LC-MS/MS, hãng AB Sciex hoặc tương đương
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1329
Đầu kim phun ESI Source Needle cho LC-MS/MS
1
cái
Đầu kim phun ESI Source Needle cho LC-MS/MS
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1330
Đầu lấy đường kính mẫu 25mm
1
Cái
Đầu lấy đường kính mẫu 25mm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1331
Đầu lọc mẫu PTFE 0,22 µm đường kính 15 mm
1
Cái
Đầu lọc mẫu PTFE 0,22 µm đường kính 15 mm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1332
Đầu lọc mẫu PTFE 0,22 µm, đường kính 13 mm
1
Cái
Đầu lọc mẫu PTFE 0,22 µm, đường kính 13 mm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1333
Đầu lọc mẫu PTFE 0,45 μm, đường kính 15 mm
1
cái
Đầu lọc mẫu PTFE 0,45 μm, đường kính 15 mm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1334
Đầu nghiền mảnh sinh thiết
1
Cái
Đầu nghiền mảnh sinh thiết
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1335
Dầu PAO
1
mL
Dầu PAO
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1336
Đầu phun mẫu plasma
1
Cái
Đầu phun mẫu plasma
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1337
Đầu phun sương
1
Cái
Đầu phun sương
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1338
Dầu soi
1
Lít
Dầu soi
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1339
Dầu soi KHV huỳnh quang
1
mL
Dầu soi KHV huỳnh quang
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1340
Dầu soi KHV thường
1
mL
Dầu soi KHV thường
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1341
Dầu soi kính
1
mL
Dầu soi kính
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1342
Dầu soi kính hiển vi
1
mL
Dầu soi kính hiển vi
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1343
Dầu thực vật
1
mL
Dầu thực vật
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1344
Đầu típ 200 μL
1
Cái
Đầu típ 200 μL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1345
Đầu tip có chia vạch trắng, dung tích 500-5000 µl
1
Cái
Đầu tip có chia vạch trắng, dung tích 500-5000 µl
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1346
Đầu tip có chia vạch vàng, dung tích 10-200 µl
1
Cái
Đầu tip có chia vạch vàng, dung tích 10-200 µl
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1347
Đầu tip có chia vạch xanh, dung tích 100-1000 µl
1
Cái
Đầu tip có chia vạch xanh, dung tích 100-1000 µl
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1348
Đầu típ có chia vạch, sử dụng cho Micropipet (bán tự động) dung tích 10 - 100 µl
1
cái
Đầu típ có chia vạch, sử dụng cho Micropipet (bán tự động) dung tích 10 - 100 µl
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1349
Đầu tip có chia vạch, sử dụng cho micropipet (bán tự động) dung tích 100 - 1000 µl
1
cái
Đầu tip có chia vạch, sử dụng cho micropipet (bán tự động) dung tích 100 - 1000 µl
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1350
Đầu tip có chia vạch, sử dụng cho micropipet (bán tự động) dung tích 1000 - 5000 μL
1
cái
Đầu tip có chia vạch, sử dụng cho micropipet (bán tự động) dung tích 1000 - 5000 μL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1351
Đầu tip có chia vạch, sử dụng cho micropipet (bán tự động) dung tích 20 - 200 µl
1
cái
Đầu tip có chia vạch, sử dụng cho micropipet (bán tự động) dung tích 20 - 200 µl
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1352
Đầu tip có chia vạch, sử dụng cho micropipet (bán tự động) dung tích 500 - 5000 μl
1
cái
Đầu tip có chia vạch, sử dụng cho micropipet (bán tự động) dung tích 500 - 5000 μl
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1353
Đầu típ có chia vạch, sử dụng cho Micropipet (bán tự động), dung tích 10 - 100 µL
1
cái
Đầu típ có chia vạch, sử dụng cho Micropipet (bán tự động), dung tích 10 - 100 µL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1354
Đầu típ có chia vạch, sử dụng cho Micropipet (bán tự động), dung tích 100 - 1000 µL
1
cái
Đầu típ có chia vạch, sử dụng cho Micropipet (bán tự động), dung tích 100 - 1000 µL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1355
Đầu típ có chia vạch, sử dụng cho micropipet dung tích 0,5-10 µL
1
Cái
Đầu típ có chia vạch, sử dụng cho micropipet dung tích 0,5-10 µL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1356
Đầu típ có chia vạch, sử dụng cho micropipet dung tích 10 - 100 µL và 20 - 200 µL
1
Cái
Đầu típ có chia vạch, sử dụng cho micropipet dung tích 10 - 100 µL và 20 - 200 µL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1357
Đầu típ có chia vạch, sử dụng cho micropipet dung tích 100 - 1000 uL
1
Cái
Đầu típ có chia vạch, sử dụng cho micropipet dung tích 100 - 1000 uL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1358
Đầu típ có chia vạch, sử dụng cho micropipet dung tích 2 - 20µL và 10 - 100 µL
1
Cái
Đầu típ có chia vạch, sử dụng cho micropipet dung tích 2 - 20µL và 10 - 100 µL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1359
Đầu típ có chia vạch, sử dụng cho micropipet dung tích 500 - 5000 µL
1
Cái
Đầu típ có chia vạch, sử dụng cho micropipet dung tích 500 - 5000 µL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1360
Đầu típ có chia vạch, sử dụng cho pipet 100-1000 μL
1
cái
Đầu típ có chia vạch, sử dụng cho pipet 100-1000 μL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1361
Đầu típ có chia vạch, sử dụng cho pipet 20 - 200 μL
1
cái
Đầu típ có chia vạch, sử dụng cho pipet 20 - 200 μL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1362
Đầu típ có chia vạch, sử dụng cho pipet dung tích 10 - 100 µl
1
cái
Đầu típ có chia vạch, sử dụng cho pipet dung tích 10 - 100 µl
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1363
Đầu tip có chia vạch, sử dụng cho pipet dung tích 100- 1000 µl
1
Cái
Đầu tip có chia vạch, sử dụng cho pipet dung tích 100- 1000 µl
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1364
Đầu típ có chia vạch, sử dụng cho pipet dung tích 1000 - 5000 µl
1
cái
Đầu típ có chia vạch, sử dụng cho pipet dung tích 1000 - 5000 µl
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1365
Đầu tip có chia vạch, sử dụng cho pipet dung tích 10-100 µl
1
Cái
Đầu tip có chia vạch, sử dụng cho pipet dung tích 10-100 µl
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1366
Đầu tip có chia vạch, sử dụng cho pipet dung tích 10-100 µl và 20 - 200 µl
1
Cái
Đầu tip có chia vạch, sử dụng cho pipet dung tích 10-100 µl và 20 - 200 µl
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1367
Đầu típ có chia vạch, sử dụng cho pipet dung tích 20 - 200 µl
1
cái
Đầu típ có chia vạch, sử dụng cho pipet dung tích 20 - 200 µl
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1368
Đầu típ Combitip 25 mL
1
Cái
Đầu típ Combitip 25 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1369
Đầu tip trắng có chia vạch, sử dụng cho micropipet (bán tự động) dung tích 1000 - 5000 μL
1
cái
Đầu tip trắng có chia vạch, sử dụng cho micropipet (bán tự động) dung tích 1000 - 5000 μL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1370
Đầu tip vàng có chia vạch, sử dụng cho micropipet (bán tự động) dung tích 20 - 200 μL
1
cái
Đầu tip vàng có chia vạch, sử dụng cho micropipet (bán tự động) dung tích 20 - 200 μL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1371
Đầu tip vàng có chia vạch, sử dụng cho pipet dung tích 10-100 µl
1
Cái
Đầu tip vàng có chia vạch, sử dụng cho pipet dung tích 10-100 µl
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1372
Đầu tip xanh có chia vạch, sử dụng cho micropipet (bán tự động) dung tích 100 - 1000 μL
1
cái
Đầu tip xanh có chia vạch, sử dụng cho micropipet (bán tự động) dung tích 100 - 1000 μL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1373
Đầu tip xanh có chia vạch, sử dụng cho pipet dung tích 100 - 1000 µl
1
Cái
Đầu tip xanh có chia vạch, sử dụng cho pipet dung tích 100 - 1000 µl
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1374
Đầu vòi hoa sen tia nhỏ
1
Cái
Đầu vòi hoa sen tia nhỏ
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1375
Dây bơm
1
Cái
Dây bơm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1376
Dây bơm Peristaltic Pump Tubing with fittings dùng cho máy ISE 5000
1
cái
Dây bơm Peristaltic Pump Tubing with fittings dùng cho máy ISE 5000
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1377
Dây chun
1
Cái
Dây chun
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1378
Dây chun vòng
1
Túi
Dây chun vòng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1379
Dây dọi
1
Cái
Dây dọi
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1380
Dây garo
1
Cái
Dây garo
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1381
Dây thở oxy mũi 2 nhánh
1
Bộ
Dây thở oxy mũi 2 nhánh
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1382
Dây thun
1
g
Dây thun
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1383
Dây thun
1
Kg
Dây thun
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1384
Dây truyền dịch
1
Cái
Dây truyền dịch
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1385
D-cycloserin
1
g
D-cycloserin
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1386
Đè lưỡi
1
Cái
Đè lưỡi
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1387
Đế sạc gia tốc kế chuyên dụng
1
Cái
Đế sạc gia tốc kế chuyên dụng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1388
DEAE- dextran
1
mL
DEAE- dextran
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1389
Decolorzing solution
1
ml
Decolorzing solution
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1390
Đệm
1
Bộ
Đệm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1391
Đệm cực âm cho máy giải trình tự Sanger
1
Hộp
Đệm cực âm cho máy giải trình tự Sanger
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1392
Đệm cực dương cho máy giải trình tự Sanger
1
Hộp
Đệm cực dương cho máy giải trình tự Sanger
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1393
Đệm đặt mẫu x6 (nếu cần)
1
μL
Đệm đặt mẫu x6 (nếu cần)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1394
Đệm điện di
1
mL
Đệm điện di
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1395
Đệm điện di (TAE 10X)
1
mL
Đệm điện di (TAE 10X)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1396
Đệm điện di TAE 50X dùng cho sinh học phân tử
1
mL
Đệm điện di TAE 50X dùng cho sinh học phân tử
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1397
Đệm điện di TAE 50X dùng cho sinh học phân tử
1
mL
Đệm điện di TAE 50X dùng cho sinh học phân tử
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1398
Đệm điện di TAE x1 pH ~ 8,6
1
mL
Đệm điện di TAE x1 pH ~ 8,6
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1399
Đệm điện di TBE 10X
1
mL
Đệm điện di TBE 10X
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1400
Đệm kê tay
1
Cái
Đệm kê tay
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1401
Đệm mẫu
1
mL
Đệm mẫu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1402
Đệm muối PBS
1
Cái
Đệm muối PBS
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1403
Đệm ổn định môi trường ADN polymerase 10X
1
μL
Đệm ổn định môi trường ADN polymerase 10X
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1404
Đệm PBS 1X
1
mL
Đệm PBS 1X
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1405
Đệm phản ứng
1
μL
Đệm phản ứng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1406
Đệm rửa
1
mL
Đệm rửa
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1407
Đệm TAEx10
1
mL
Đệm TAEx10
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1408
Đệm TBE
1
mL
Đệm TBE
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1409
Đệm TBE 10X
1
mL
Đệm TBE 10X
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1410
Đệm TBE 1X
1
mL
Đệm TBE 1X
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1411
Đèn Catốt rỗng (HCL) cho nguyên tố Canxi (Ca), loại 2 chân, không code (non-code), đường kính 37 mm, dòng 5 mA - 10 mA, dùng cho máy AAS - Analytika Jena (novAA®400P)
1
Đèn
Đèn Catốt rỗng (HCL) cho nguyên tố Canxi (Ca), loại 2 chân, không code (non-code), đường kính 37 mm, dòng 5 mA - 10 mA, dùng cho máy AAS - Analytika Jena (novAA®400P)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1412
Đèn Catốt rỗng (HCL) cho nguyên tố kẽm loại 2 chân, không code (non-code), đường kính 37 mm, dòng 5 mA - 10 mA, dùng cho máy AAS -Analytik Jena
1
Cái
Đèn Catốt rỗng (HCL) cho nguyên tố kẽm loại 2 chân, không code (non-code), đường kính 37 mm, dòng 5 mA - 10 mA, dùng cho máy AAS -Analytik Jena
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1413
Đèn cồn
1
Cái
Đèn cồn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1414
Đèn D2 dùng cho máy AAS-Analytik Jena
1
Cái
Đèn D2 dùng cho máy AAS-Analytik Jena
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1415
Đèn D2 dùng cho máy AAS-Analytik Jena (novAA®400P)
1
Cái
Đèn D2 dùng cho máy AAS-Analytik Jena (novAA®400P)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1416
Đèn đọc phim
1
Cái
Đèn đọc phim
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1417
Đèn huỳnh quang bước sóng 365nm
1
Cái
Đèn huỳnh quang bước sóng 365nm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1418
Đèn pin
1
Cái
Đèn pin
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1419
Đèn pin (loại sạc hoặc dùng pin)
1
Cái
Đèn pin (loại sạc hoặc dùng pin)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1420
Đèn soi
1
Cái
Đèn soi
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1421
Đèn soi trứng
1
Cái
Đèn soi trứng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1422
Đèn UV di động/cố định (dài 1,2 bước sóng 254 um) và bóng đèn thay thế
1
Cái
Đèn UV di động/cố định (dài 1,2 bước sóng 254 um) và bóng đèn thay thế
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1423
Dép đi trong phòng thí nghiệm
1
đôi
Dép đi trong phòng thí nghiệm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1424
Deuterium oxit (2H2O, 99,8% nguyên tử 2H)
1
Chai 1 Lit
Deuterium oxit (2H2O, 99,8% nguyên tử 2H)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1425
Dextran, loại “Technical quality Dextran T40”
1
g
Dextran, loại “Technical quality Dextran T40”
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1426
Dị nguyên chứng Nacl 0.9 %
1
mL
Dị nguyên chứng Nacl 0.9 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1427
Dị nguyên thử nghiệm
1
mL
Dị nguyên thử nghiệm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1428
Đĩa 12 giếng
1
Cái
Đĩa 12 giếng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1429
Đĩa 96 giếng phù hợp với máy giải trình tự
1
Cái
Đĩa 96 giếng phù hợp với máy giải trình tự
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1430
Đĩa 96 giếng, đáy tròn
1
Cái
Đĩa 96 giếng, đáy tròn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1431
Đĩa các loại 1 bộ
1
Bộ
Đĩa các loại 1 bộ
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1432
Đĩa CAP
1
Cái
Đĩa CAP
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1433
Đĩa CD/DVD
1
Cái
Đĩa CD/DVD
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1434
Đĩa chạy phản ứng PCR (phù hợp với thiết bị)
1
Cái
Đĩa chạy phản ứng PCR (phù hợp với thiết bị)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1435
Đĩa giải trình tự 96 giếng
1
Cái
Đĩa giải trình tự 96 giếng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1436
Đĩa giải trình tự gen
1
Cái
Đĩa giải trình tự gen
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1437
Đĩa IMP
1
Cái
Đĩa IMP
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1438
Đĩa kháng sinh
1
Đĩa
Đĩa kháng sinh
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1439
Đĩa lồng nhựa dùng 1 lần
1
Cái
Đĩa lồng nhựa dùng 1 lần
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1440
Đĩa môi trường
1
Đĩa
Đĩa môi trường
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1441
Đĩa môi trường Chocolate
1
Đĩa
Đĩa môi trường Chocolate
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1442
Đĩa nhựa đường kính 90 mm
1
Cái
Đĩa nhựa đường kính 90 mm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1443
Đĩa nhựa phi 60 mm
1
Cái
Đĩa nhựa phi 60 mm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1444
Đĩa nhựa phi 90mm
1
Cái
Đĩa nhựa phi 90mm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1445
Đĩa nhựa vô trùng
1
Cái
Đĩa nhựa vô trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1446
Đĩa nhựa vô trùng phi 90mm
1
Cái
Đĩa nhựa vô trùng phi 90mm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1447
Đĩa PCR
1
Cái
Đĩa PCR
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1448
Đĩa PCR 96 giếng
1
Cái
Đĩa PCR 96 giếng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1449
Đĩa petri
1
Đĩa
Đĩa petri
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1450
Đĩa petri 60mm
1
Đĩa
Đĩa petri 60mm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1451
Đĩa petri 90mm
1
Cái
Đĩa petri 90mm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1452
Đĩa petri đường kính 10cm
1
Cái
Đĩa petri đường kính 10cm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1453
Đĩa petri đường kính 15cm
1
Cái
Đĩa petri đường kính 15cm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1454
Đĩa petri nhựa
1
Cái
Đĩa petri nhựa
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1455
Đĩa Petri nhựa vô trùng
1
Cái
Đĩa Petri nhựa vô trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1456
Đĩa petri sạch đường kính 12cm
1
Cái
Đĩa petri sạch đường kính 12cm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1457
Đĩa Petri sấy hấp vô trùng
1
Cái
Đĩa Petri sấy hấp vô trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1458
Đĩa Petri vô trùng
1
Cái
Đĩa Petri vô trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1459
Đĩa petri vô trùng đường kính 90 mm
1
Cái
Đĩa petri vô trùng đường kính 90 mm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1460
Đĩa phản ứng
1
Cái
Đĩa phản ứng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1461
Đĩa phản ứng real-time PCR
1
Cái
Đĩa phản ứng real-time PCR
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1462
Đĩa real-time PCR 96 giếng
1
Cái
Đĩa real-time PCR 96 giếng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1463
Đĩa tách chiết (phù hợp với thiết bị)
1
Cái
Đĩa tách chiết (phù hợp với thiết bị)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1464
Đĩa tách chiết (theo máy)
1
Cái
Đĩa tách chiết (theo máy)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1465
Đĩa tách chiết 1,6 mL (phù hợp với thiết bị)
1
Cái
Đĩa tách chiết 1,6 mL (phù hợp với thiết bị)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1466
Đĩa thạch máu
1
Đĩa
Đĩa thạch máu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1467
Đĩa V
1
Đĩa
Đĩa V
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1468
Đĩa X
1
Đĩa
Đĩa X
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1469
Đĩa XV
1
Đĩa
Đĩa XV
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1470
Dịch truyền (glucose 5%)
1
Chai
Dịch truyền (glucose 5%)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1471
Dichloromethane
1
mL
Dichloromethane
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1472
Dichloromethane (pha chuẩn)
1
mL
Dichloromethane (pha chuẩn)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1473
Dichloromethane (xử lý mẫu))
1
mL
Dichloromethane (xử lý mẫu))
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1474
Dichloromethane, độ tinh khiết ≥ 98 %
1
mL
Dichloromethane, độ tinh khiết ≥ 98 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1475
Điện cực
1
Cái
Điện cực
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1476
Điện cực Ca (Ca electrode/sensor)
1
cái
Điện cực Ca (Ca electrode/sensor)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1477
Điện cực Cl ( Cl electrode/sensor)
1
cái
Điện cực Cl ( Cl electrode/sensor)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1478
Điện cực dán trên da
1
Cái
Điện cực dán trên da
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1479
Điện cực Kali (K electrode/sensor)
1
cái
Điện cực Kali (K electrode/sensor)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1480
Điện cực Natri (Na electrode/sensor)
1
cái
Điện cực Natri (Na electrode/sensor)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1481
Điện cực pH (pH electrode/sensor)
1
cái
Điện cực pH (pH electrode/sensor)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1482
Điện cực tham chiếu Ref electrode /sensor
1
cái
Điện cực tham chiếu Ref electrode /sensor
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1483
Diethanolamine
1
mL
Diethanolamine
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1484
Diethyl ether (C4H10O) độ tinh khiết ≥ 99,7 %
1
mL
Diethyl ether (C4H10O) độ tinh khiết ≥ 99,7 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1485
Diethyl ether loại dùng cho LC-MS
1
mL
Diethyl ether loại dùng cho LC-MS
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1486
Diethylete
1
mL
Diethylete
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1487
Điều hòa
1
Chiếc
Điều hòa
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1488
Differential reinforced clostridial broth (DRCM)
1
g
Differential reinforced clostridial broth (DRCM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1489
Dimethyl acetal, độ tinh khiết ≥ 99,8%;
1
mL
Dimethyl acetal, độ tinh khiết ≥ 99,8%;
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1490
Dimethyl sulfoxide (DMSO) Hybri-Max Hybri-Max 100mL
1
mL
Dimethyl sulfoxide (DMSO) Hybri-Max Hybri-Max 100mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1491
Dimethyl sulfoxide (DMSO) pha lysis buffer
1
mL
Dimethyl sulfoxide (DMSO) pha lysis buffer
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1492
Dimethyl sulfoxide, độ tinh khiết ≥ 99,7 %
1
mL
Dimethyl sulfoxide, độ tinh khiết ≥ 99,7 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1493
DimethylsuLfoxide (DMSO)
1
mL
DimethylsuLfoxide (DMSO)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1494
Dinatri hydro phosphat khan (Na2HPO4)
1
g
Dinatri hydro phosphat khan (Na2HPO4)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1495
Định danh sinh vật hóa học Corynebactcrium diphtheriae
1
Cái
Định danh sinh vật hóa học Corynebactcrium diphtheriae
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1496
Diphenhydramin 10mg/ống
1
Ống
Diphenhydramin 10mg/ống
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1497
Dipotassium hydrogen phosphate
1
g
Dipotassium hydrogen phosphate
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1498
Disodium Ethylenediamine Tetraacetate (EDTA)
1
g
Disodium Ethylenediamine Tetraacetate (EDTA)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1499
di-Sodium hydrogen phosphate dihydrate (Na2HPO4.2H2O) độ tinh khiết ≥ 99,5 %
1
g
di-Sodium hydrogen phosphate dihydrate (Na2HPO4.2H2O) độ tinh khiết ≥ 99,5 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1500
DMSO
1
mL
DMSO
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1501
dNTP 10 mM
1
mL
dNTP 10 mM
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1502
dNTPs 100 mM
1
μL
dNTPs 100 mM
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1503
Đo pH 4,7,10
1
mL
Đo pH 4,7,10
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1504
Đỏ phenol
1
μL
Đỏ phenol
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1505
Đồ thủy tinh
1
Cái
Đồ thủy tinh
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1506
Đồng hồ
1
Cái
Đồng hồ
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1507
Đồng hồ bấm giây
1
Cái
Đồng hồ bấm giây
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1508
Đồng hồ bấm giờ
1
cái
Đồng hồ bấm giờ
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1509
Đồng hồ để bàn/báo thức
1
Cái
Đồng hồ để bàn/báo thức
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1510
Đồng hồ hẹn giờ
1
cái
Đồng hồ hẹn giờ
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1511
Đồng hồ hẹn giờ chia đến mức phút
1
Cái
Đồng hồ hẹn giờ chia đến mức phút
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1512
Đồng hồ hẹn giờ dùng cho điện di Agarose
1
Cái
Đồng hồ hẹn giờ dùng cho điện di Agarose
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1513
Đồng hồ hẹn giờ, đến mức phút
1
Cái
Đồng hồ hẹn giờ, đến mức phút
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1514
Đồng phục (áo, nón) cho thành viên Đội diệt LQ/BG
1
Cái
Đồng phục (áo, nón) cho thành viên Đội diệt LQ/BG
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1515
Dòng tế bào C6/36
1
Tuýp
Dòng tế bào C6/36
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1516
Đũa thủy tinh
1
Cái
Đũa thủy tinh
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1517
Đũa thủy tinh 15 cm, thân tròn đường kính 0,5 cm - 0,7 cm
1
Cái
Đũa thủy tinh 15 cm, thân tròn đường kính 0,5 cm - 0,7 cm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1518
Đũa thủy tinh 20 - 30 cm, thân tròn đường kính 0,5 cm - 0,7 cm
1
Cái
Đũa thủy tinh 20 - 30 cm, thân tròn đường kính 0,5 cm - 0,7 cm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1519
Đũa thủy tinh dài 30 cm, đường kính 7 mm
1
Cái
Đũa thủy tinh dài 30 cm, đường kính 7 mm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1520
Dune dịch Alsever’s
1
mL
Dune dịch Alsever’s
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1521
Dune dịch đệm cơ chất TMB có H2O2
1
mL
Dune dịch đệm cơ chất TMB có H2O2
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1522
Dụng cụ cân đo trẻ em
1
Cái
Dụng cụ cân đo trẻ em
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1523
Dụng cụ cân mẫu (muỗng , kẹp, dao, kéo inox..)
1
Cái
Dụng cụ cân mẫu (muỗng , kẹp, dao, kéo inox..)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1524
Dụng cụ dàn mẫu
1
Cái
Dụng cụ dàn mẫu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1525
Dụng cụ hứng mẫu bệnh phẩm
1
Cái
Dụng cụ hứng mẫu bệnh phẩm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1526
Dụng cụ lấy mẫu nước tiểu
1
Cái
Dụng cụ lấy mẫu nước tiểu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1527
Dụng cụ lấy mẫu phết cổ tử cung
1
Cái
Dụng cụ lấy mẫu phết cổ tử cung
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1528
Dụng cụ pha dung dịch đệm
1
Bộ
Dụng cụ pha dung dịch đệm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1529
Dụng cụ phân phối dung môi (dispenser) dung tích 2 - 10 mL, độ chia vạch 0,5 mL, sai số thể tích ± 0,6 %
1
Cái
Dụng cụ phân phối dung môi (dispenser) dung tích 2 - 10 mL, độ chia vạch 0,5 mL, sai số thể tích ± 0,6 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1530
Dụng cụ phân phối dung môi 5-30 mL, độ chia vạch 0,5 mL, sai số thể tích ± 0,6 %
1
cái
Dụng cụ phân phối dung môi 5-30 mL, độ chia vạch 0,5 mL, sai số thể tích ± 0,6 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1531
Dụng cụ phân phối môi trường
1
Cái
Dụng cụ phân phối môi trường
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1532
Dụng cụ phát wifi
1
Cái
Dụng cụ phát wifi
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1533
Dụng cụ thu/hứng mẫu bệnh phẩm
1
Cái
Dụng cụ thu/hứng mẫu bệnh phẩm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1534
Dụng cụ, giấy vệ sinh, chất tẩy rửa...
1
Bộ
Dụng cụ, giấy vệ sinh, chất tẩy rửa...
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1535
Dung dịch 0,4% Trypan blue
1
mL
Dung dịch 0,4% Trypan blue
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1536
Dung dịch Acetin
1
rnL
Dung dịch Acetin
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1537
Dung dịch acid HCL 37%
1
mL
Dung dịch acid HCL 37%
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1538
Dung dịch Acid hydrochloric (HCl), độ tinh khiết ≥37%
1
mL
Dung dịch Acid hydrochloric (HCl), độ tinh khiết ≥37%
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1539
Dung dịch Alsever’s
1
mL
Dung dịch Alsever’s
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1540
Dung dịch Ammoniac (NH4OH), độ tinh khiết 25-28%
1
mL
Dung dịch Ammoniac (NH4OH), độ tinh khiết 25-28%
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1541
Dung dịch arsenic chuẩn 1000mg/L
1
mL
Dung dịch arsenic chuẩn 1000mg/L
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1542
Dung dịch bảo quản
1
mL
Dung dịch bảo quản
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1543
Dung dịch bảo quản đầu điện cực
1
mL
Dung dịch bảo quản đầu điện cực
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1544
Dung dịch Barbagallo
1
mL
Dung dịch Barbagallo
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1545
Dung dịch Borat (Na2B4O7)
1
g
Dung dịch Borat (Na2B4O7)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1546
Dung dịch Brij-35 (nồng độ 30g/dl)
1
mL
Dung dịch Brij-35 (nồng độ 30g/dl)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1547
Dung dịch chạy điện di
1
mL
Dung dịch chạy điện di
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1548
Dung dịch chuẩn bị mẫu phết tế bào (phù hợp với thiết bị)
1
Phản ứng
Dung dịch chuẩn bị mẫu phết tế bào (phù hợp với thiết bị)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1549
Dung dịch chuẩn CRM (nicotine và các chất chuyển hóa level I, II, III)
1
mL
Dung dịch chuẩn CRM (nicotine và các chất chuyển hóa level I, II, III)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1550
Dung dịch chuẩn CRM (S- phenylmercapturic acid và các chất chuyển hóa level I, II)
1
mL
Dung dịch chuẩn CRM (S- phenylmercapturic acid và các chất chuyển hóa level I, II)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1551
Dung dịch chuẩn đa nguyên tố
1
mL
Dung dịch chuẩn đa nguyên tố
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1552
Dung dịch chuẩn đa nguyên tố 10 mg/L
1
mL
Dung dịch chuẩn đa nguyên tố 10 mg/L
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1553
Dung dịch chuẩn đa nguyên tố nồng độ 10 mg/L
1
mL
Dung dịch chuẩn đa nguyên tố nồng độ 10 mg/L
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1554
Dung dịch chuẩn đầu điện cực
1
mL
Dung dịch chuẩn đầu điện cực
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1555
Dung dịch chuẩn độ đục dãi >= 1000 NTU
1
Chai
Dung dịch chuẩn độ đục dãi >= 1000 NTU
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1556
Dung dịch chuẩn độ đục dãi ≤ 1000 NTU
1
Chai
Dung dịch chuẩn độ đục dãi ≤ 1000 NTU
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1557
Dung dịch chuẩn Formaldehyde 37%
1
mL
Dung dịch chuẩn Formaldehyde 37%
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1558
Dung dịch chuẩn gốc 1000 mg/L
1
mg
Dung dịch chuẩn gốc 1000 mg/L
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1559
Dung dịch chuẩn gốc 2000 mg/L mỗi chất
1
g
Dung dịch chuẩn gốc 2000 mg/L mỗi chất
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1560
Dung dịch chuẩn gốc As 1000mg/L
1
mL
Dung dịch chuẩn gốc As 1000mg/L
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1561
Dung dịch chuẩn gốc Bromat 1000mg/L
1
mL
Dung dịch chuẩn gốc Bromat 1000mg/L
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1562
Dung dịch chuẩn gốc Chlorat (ClO3) 1000mg/L
1
mL
Dung dịch chuẩn gốc Chlorat (ClO3) 1000mg/L
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1563
Dung dịch chuẩn gốc Hg 1000mg/L
1
mL
Dung dịch chuẩn gốc Hg 1000mg/L
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1564
Dung dịch chuẩn gốc Mix VOC mixture 900
1
mL
Dung dịch chuẩn gốc Mix VOC mixture 900
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1565
Dung dịch chuẩn gốc Phenols
1
mL
Dung dịch chuẩn gốc Phenols
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1566
Dung dịch chuẩn Hg 1000mg/L
1
mL
Dung dịch chuẩn Hg 1000mg/L
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1567
Dung dịch chuẩn Pyridoxal 5’-phosphate (PLP) 500 µg/mL (dung dịch chuẩn gốc), lọ 1mL/lọ
1
mL
Dung dịch chuẩn Pyridoxal 5’-phosphate (PLP) 500 µg/mL (dung dịch chuẩn gốc), lọ 1mL/lọ
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1568
Dung dịch chuẩn TDS dãi ≤ 1000 uS
1
Chai
Dung dịch chuẩn TDS dãi ≤ 1000 uS
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1569
Dung dịch chuẩn VOC mixture 900
1
mL
Dung dịch chuẩn VOC mixture 900
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1570
Dung dịch chuẩn: 1000 mg/L (gốc)
1
mg
Dung dịch chuẩn: 1000 mg/L (gốc)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1571
Dung dịch cố định tế bào
1
Ống
Dung dịch cố định tế bào
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1572
Dung dịch đệm
1
µL
Dung dịch đệm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1573
Dung dịch đệm (TBE 10X)
1
mL
Dung dịch đệm (TBE 10X)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1574
Dung dịch đệm 0.01M Tris (pH 7,5) với 0.15M NaCl và 0,01M CaCl2
1
mL
Dung dịch đệm 0.01M Tris (pH 7,5) với 0.15M NaCl và 0,01M CaCl2
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1575
Dung dịch đệm chạy điện di
1
mL
Dung dịch đệm chạy điện di
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1576
Dung dịch đệm chạy mẫu
1
L
Dung dịch đệm chạy mẫu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1577
Dung dịch đệm cơ chất TMB có H2O2
1
mL
Dung dịch đệm cơ chất TMB có H2O2
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1578
Dung dịch đệm DBS
1
Lọ
Dung dịch đệm DBS
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1579
Dung dịch đệm điện di TBE 1X
1
mL
Dung dịch đệm điện di TBE 1X
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1580
Dung dịch đệm duy trì pH (HEPES)
1
mL
Dung dịch đệm duy trì pH (HEPES)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1581
Dung dịch đệm Hepes
1
mL
Dung dịch đệm Hepes
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1582
Dung dịch đệm Hepes 1M
1
mL
Dung dịch đệm Hepes 1M
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1583
Dung dịch đệm ổn định môi trường enzyme cắt giới hạn
1
μL
Dung dịch đệm ổn định môi trường enzyme cắt giới hạn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1584
Dung dịch đệm PBS
1
mL
Dung dịch đệm PBS
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1585
Dung dịch đệm PBS/Tris
1
mL
Dung dịch đệm PBS/Tris
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1586
Dung dịch đệm Phosphatase (0,01 mol/L, pH 7,0):
1
mL
Dung dịch đệm Phosphatase (0,01 mol/L, pH 7,0):
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1587
Dung Dịch Đệm Rửa
1
mL
Dung Dịch Đệm Rửa
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1588
Dung dịch đệm TBE 0,5X
1
mL
Dung dịch đệm TBE 0,5X
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1589
Dung dịch đệm TBE 10X
1
L
Dung dịch đệm TBE 10X
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1590
Dung dịch đệm TBE/TAE 0,5X
1
mL
Dung dịch đệm TBE/TAE 0,5X
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1591
Dung dịch đệm TE
1
µL
Dung dịch đệm TE
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1592
Dung dịch đệm xử lý mẫu (Phosphate buffer 0,067 M, pH = 6,8).
1
Phản ứng
Dung dịch đệm xử lý mẫu (Phosphate buffer 0,067 M, pH = 6,8).
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1593
Dung dịch đệm: 0,01M Tris (pH7,5) với 0,15M NaCl và 0,01M CaCl2
1
mL
Dung dịch đệm: 0,01M Tris (pH7,5) với 0,15M NaCl và 0,01M CaCl2
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1594
Dung dịch điện di TBE 10X
1
mL
Dung dịch điện di TBE 10X
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1595
Dung dịch điện di và pha thạch
1
L
Dung dịch điện di và pha thạch
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1596
Dung dịch đỏ phenol 0,4%
1
mL
Dung dịch đỏ phenol 0,4%
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1597
Dung dịch formaldehyde 40%
1
mL
Dung dịch formaldehyde 40%
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1598
Dung dịch giàu chất dinh dưỡng
1
mL
Dung dịch giàu chất dinh dưỡng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1599
Dung dịch Giemsa 4%
1
mL
Dung dịch Giemsa 4%
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1600
Dung dịch Glycerol
1
mL
Dung dịch Glycerol
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1601
Dung dịch Hepes 1M
1
mL
Dung dịch Hepes 1M
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1602
Dung dịch hydrochloric acid (HCl), độ tinh khiết ≥ 37 %
1
mL
Dung dịch hydrochloric acid (HCl), độ tinh khiết ≥ 37 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1603
Dung dịch javel 0,05%
1
mL
Dung dịch javel 0,05%
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1604
Dung dịch Javen (Sodium Hypochlorite 5,25%)
1
mL
Dung dịch Javen (Sodium Hypochlorite 5,25%)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1605
Dung dịch kali hidroxit
1
mL
Dung dịch kali hidroxit
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1606
Dung dịch khử ion
1
mL
Dung dịch khử ion
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1607
Dung dịch khử khuẩn 10%
1
mL
Dung dịch khử khuẩn 10%
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1608
Dung dịch khử khuẩn Presept
1
Viên
Dung dịch khử khuẩn Presept
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1609
Dung dịch khử trùng
1
Gói
Dung dịch khử trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1610
Dung dịch khử trùng nhanh
1
mL
Dung dịch khử trùng nhanh
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1611
Dung dịch KOH 10- 20%
1
mL
Dung dịch KOH 10- 20%
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1612
Dung dịch KOH 20%
1
mL
Dung dịch KOH 20%
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1613
Dung dịch làm sạch, tẩy rỉ sét
1
mL
Dung dịch làm sạch, tẩy rỉ sét
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1614
Dung dịch L-Glutamine 200 mM
1
mL
Dung dịch L-Glutamine 200 mM
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1615
Dung dịch Lugol 1%
1
mL
Dung dịch Lugol 1%
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1616
Dung dịch ly giải hồng cầu
1
mL
Dung dịch ly giải hồng cầu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1617
Dung dịch ly giải hồng cầu để bách phân bạch cầu
1
mL
Dung dịch ly giải hồng cầu để bách phân bạch cầu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1618
Dung dịch ly giải hồng cầu để đo Hemoglobin
1
mL
Dung dịch ly giải hồng cầu để đo Hemoglobin
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1619
Dung dịch ly giải mẫu
1
Phản ứng
Dung dịch ly giải mẫu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1620
Dung dịch muối mật 10 %
1
mL
Dung dịch muối mật 10 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1621
Dung dịch NaHCO3 7,5%
1
mL
Dung dịch NaHCO3 7,5%
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1622
Dung dịch NaOH IM
1
mL
Dung dịch NaOH IM
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1623
Dung dịch nạp điện cực Ca (Ca Filling Solution): 30 mL
1
mL
Dung dịch nạp điện cực Ca (Ca Filling Solution): 30 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1624
Dung dịch nạp điện cực Kali (Kali Filling Solution): 30 mL
1
mL
Dung dịch nạp điện cực Kali (Kali Filling Solution): 30 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1625
Dung dịch nạp điện cực Na, Cl (pH Na Cl Filling Solution): 30 mL
1
mL
Dung dịch nạp điện cực Na, Cl (pH Na Cl Filling Solution): 30 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1626
Dung dịch nạp điện cực tham chiếu (Ref Filling Solution): 30 mL
1
mL
Dung dịch nạp điện cực tham chiếu (Ref Filling Solution): 30 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1627
Dung dịch nạp mẫu
1
μL
Dung dịch nạp mẫu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1628
Dung dịch ngâm điện trở máy cất nước
1
Chai
Dung dịch ngâm điện trở máy cất nước
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1629
Dung dịch ngâm làm sạch dụng cụ thủy tinh
1
L
Dung dịch ngâm làm sạch dụng cụ thủy tinh
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1630
Dung dịch nghiền mẫu
1
mL
Dung dịch nghiền mẫu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1631
Dung dịch nhuộm ADN
1
μL
Dung dịch nhuộm ADN
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1632
Dung dịch Nitric acid (HNO3), độ tinh khiết ≥ 65%
1
mL
Dung dịch Nitric acid (HNO3), độ tinh khiết ≥ 65%
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1633
Dung dịch nội chuẩn (Ge): Nồng độ 10.000 g/L
1
mL
Dung dịch nội chuẩn (Ge): Nồng độ 10.000 g/L
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1634
Dung dịch nội chuẩn mix toluen, styren
1
mL
Dung dịch nội chuẩn mix toluen, styren
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1635
Dung dịch nội chuẩn nitrobenzen (≥ 99%),
1
mg
Dung dịch nội chuẩn nitrobenzen (≥ 99%),
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1636
Dung dịch nội chuẩn t-butyl alcohol nồng độ 0,05%
1
mL
Dung dịch nội chuẩn t-butyl alcohol nồng độ 0,05%
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1637
Dung dịch nội độc tố chuẩn CSE
1
mL
Dung dịch nội độc tố chuẩn CSE
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1638
Dung dịch nước muối
1
mL
Dung dịch nước muối
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1639
Dung dịch nước muối sinh lý (Natri Clorua 0.9%): sử dụng cho 1 xét nghiệm soi tươi tìm hồng cầu, bạch cầu trong phân.
1
mL
Dung dịch nước muối sinh lý (Natri Clorua 0.9%): sử dụng cho 1 xét nghiệm soi tươi tìm hồng cầu, bạch cầu trong phân.
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1640
Dung dịch nước rửa
1
L
Dung dịch nước rửa
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1641
Dung dịch ONPG
1
mL
Dung dịch ONPG
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1642
Dung dịch PBS
1
mL
Dung dịch PBS
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1643
Dung dịch PBS dùng cho tách ADN
1
mL
Dung dịch PBS dùng cho tách ADN
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1644
Dung dịch PCR master mix
1
µL
Dung dịch PCR master mix
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1645
Dung dịch Petroleum ether, nhiệt độ sôi 40-60 °C
1
mL
Dung dịch Petroleum ether, nhiệt độ sôi 40-60 °C
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1646
Dung dịch pH chuẩn 10,00
1
Chai
Dung dịch pH chuẩn 10,00
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1647
Dung dịch pH chuẩn 4,00
1
Chai
Dung dịch pH chuẩn 4,00
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1648
Dung dịch pH chuẩn 7,00
1
Chai
Dung dịch pH chuẩn 7,00
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1649
Dung dịch pha loãng chứng (phù hợp với thiết bị)
1
Phản ứng
Dung dịch pha loãng chứng (phù hợp với thiết bị)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1650
Dung dịch pha loãng mẫu
1
mL
Dung dịch pha loãng mẫu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1651
Dung dịch povidon-iod 10%
1
mL
Dung dịch povidon-iod 10%
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1652
Dung dịch rửa (phù hợp với thiết bị)
1
Phản ứng
Dung dịch rửa (phù hợp với thiết bị)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1653
Dung dịch rửa đầu điện cực
1
mL
Dung dịch rửa đầu điện cực
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1654
Dung dịch rửa dụng cụ
1
mL
Dung dịch rửa dụng cụ
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1655
Dung dịch rửa kính chuyên dụng
1
Chai
Dung dịch rửa kính chuyên dụng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1656
Dung dịch rửa máy
1
L
Dung dịch rửa máy
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1657
Dung dịch rửa máy Cleanac 710
1
mL
Dung dịch rửa máy Cleanac 710
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1658
Dung dịch rửa máy Cleanac 810
1
mL
Dung dịch rửa máy Cleanac 810
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1659
Dung dịch rửa tay
1
mL
Dung dịch rửa tay
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1660
Dung dịch rửa tay 2 %
1
mL
Dung dịch rửa tay 2 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1661
Dung dịch rửa vết thương (nước muối sinh lý)
1
Chai
Dung dịch rửa vết thương (nước muối sinh lý)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1662
Dung dịch rửa weekly cleaning solution dùng cho máy ISE 5000: 30 mL
1
mL
Dung dịch rửa weekly cleaning solution dùng cho máy ISE 5000: 30 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1663
Dung dịch sát khuẩn tay
1
mL
Dung dịch sát khuẩn tay
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1664
Dung dịch sát khuẩn tay
1
đồng
Dung dịch sát khuẩn tay
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1665
Dung dịch sát khuẩn tay
1
g
Dung dịch sát khuẩn tay
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1666
Dung dịch sát khuẩn tay
1
lọ
Dung dịch sát khuẩn tay
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1667
Dung dịch Sodium Bicarbonate 7,5%
1
mL
Dung dịch Sodium Bicarbonate 7,5%
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1668
Dung dịch Sodium clorid 0,9%
1
Chai
Dung dịch Sodium clorid 0,9%
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1669
Dung dịch TAE
1
mL
Dung dịch TAE
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1670
Dung dịch tẩy rửa
1
mL
Dung dịch tẩy rửa
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1671
Dung dịch tẩy rửa/ nước sát khuẩn
1
mL
Dung dịch tẩy rửa/ nước sát khuẩn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1672
Dung dịch TBE 10X
1
mL
Dung dịch TBE 10X
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1673
Dung dịch TE
1
mL
Dung dịch TE
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1674
Dung dịch tetrametylammoni hydroxit (TMAH), w = 25% khối lượng
1
mL
Dung dịch tetrametylammoni hydroxit (TMAH), w = 25% khối lượng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1675
Dung dịch trọng lượng phân tử lớn để tra ADN (Loading Dye) x 10
1
μL
Dung dịch trọng lượng phân tử lớn để tra ADN (Loading Dye) x 10
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1676
Dung dịch Trypsin
1
mL
Dung dịch Trypsin
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1677
Dung dịch urease
1
mL
Dung dịch urease
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1678
Dung dịch vệ sinh, làm sạch
1
mL
Dung dịch vệ sinh, làm sạch
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1679
Dung dịch xà phòng rửa tay
1
mL
Dung dịch xà phòng rửa tay
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1680
Dung dịch xanh Lacto-phenol
1
mL
Dung dịch xanh Lacto-phenol
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1681
Dung dịch xử lý mẫu N-acetyl-L-cysteine- NaOH
1
Phản ứng
Dung dịch xử lý mẫu N-acetyl-L-cysteine- NaOH
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1682
Dung dieh Alserver's
1
mL
Dung dieh Alserver's
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1683
Duns dịch NaHCO3 7,5%
1
mL
Duns dịch NaHCO3 7,5%
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1684
Duns dịch PBS
1
mL
Duns dịch PBS
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1685
Duns dịch sát khuẩn tay
1
mL
Duns dịch sát khuẩn tay
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1686
Đường
1
Kg
Đường
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1687
Đường Arabinose
1
g
Đường Arabinose
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1688
Đường cát
1
Kg
Đường cát
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1689
Đường kính
1
Gói
Đường kính
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1690
Đường Manose
1
g
Đường Manose
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1691
Đường Sucrose
1
g
Đường Sucrose
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1692
EC - MUG
1
g
EC - MUG
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1693
ECL
1
mL
ECL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1694
EDTA
1
mL
EDTA
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1695
EDTA MW 372.24
1
g
EDTA MW 372.24
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1696
Egg yolk Tellurite emulsion
1
mL
Egg yolk Tellurite emulsion
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1697
Enzym clara-diastase hoạt độ ≥ 54,6 U/mg
1
g
Enzym clara-diastase hoạt độ ≥ 54,6 U/mg
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1698
Enzym clara-diastase, hoạt độ ≥ 54,6 U/mg
1
g
Enzym clara-diastase, hoạt độ ≥ 54,6 U/mg
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1699
Enzym HRPO (Peroxidase from Horseradish)
1
mg
Enzym HRPO (Peroxidase from Horseradish)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1700
Enzym lipase chủng Candida nigosa, 1000 units/ mg
1
g
Enzym lipase chủng Candida nigosa, 1000 units/ mg
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1701
Enzyme cắt giới hạn
1
μL
Enzyme cắt giới hạn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1702
Enzyme Hot Start
1
Phản ứng
Enzyme Hot Start
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1703
Enzyme reverse transcriptase
1
Phản ứng
Enzyme reverse transcriptase
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1704
Enzyme tách tế bào Trypsin -EDTA 0,5%
1
mL
Enzyme tách tế bào Trypsin -EDTA 0,5%
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1705
EPM
1
µL
EPM
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1706
Eppendorf 1,5mL
1
Cái
Eppendorf 1,5mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1707
Eppendorf 2mL
1
Cái
Eppendorf 2mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1708
Erlen 250 mL
1
Cái
Erlen 250 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1709
Ethanol
1
mL
Ethanol
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1710
Ethanol (70% hoặc 100%)
1
mL
Ethanol (70% hoặc 100%)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1711
Ethanol (C2H5OH) độ tinh khiết ≥ 99 %
1
mL
Ethanol (C2H5OH) độ tinh khiết ≥ 99 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1712
Ethanol (C2H5OH) loại dùng cho HPLC
1
mL
Ethanol (C2H5OH) loại dùng cho HPLC
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1713
Ethanol (C2H5OH) loại dùng cho LC-MS
1
mL
Ethanol (C2H5OH) loại dùng cho LC-MS
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1714
Ethanol (CH3CH2OH), độ tinh khiết ≥ 99,9 %;
1
mL
Ethanol (CH3CH2OH), độ tinh khiết ≥ 99,9 %;
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1715
Ethanol (CH5OH), độ tinh khiết ≥ 99,7 %
1
mL
Ethanol (CH5OH), độ tinh khiết ≥ 99,7 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1716
Ethanol 100 %
1
mL
Ethanol 100 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1717
Ethanol 70%
1
mL
Ethanol 70%
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1718
Ethanol 80 %
1
Lít
Ethanol 80 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1719
Ethanol 95 % độ tinh khiết ≥ 95 %
1
L
Ethanol 95 % độ tinh khiết ≥ 95 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1720
Ethanol 96-100 %
1
Lít
Ethanol 96-100 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1721
Ethanol 99%
1
mL
Ethanol 99%
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1722
Ethanol tinh khiết (96-100%)
1
mL
Ethanol tinh khiết (96-100%)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1723
Ethanol tinh khiết (96-100%) dùng cho tách ADN
1
mL
Ethanol tinh khiết (96-100%) dùng cho tách ADN
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1724
Ethanol tinh khiết 99% dùng cho tách ADN
1
mL
Ethanol tinh khiết 99% dùng cho tách ADN
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1725
Ethanol, 95%
1
mL
Ethanol, 95%
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1726
Ethanol, độ tinh khiết ≥ 95 %
1
mL
Ethanol, độ tinh khiết ≥ 95 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1727
Ethanol, độ tinh khiết ≥ 99 %
1
mL
Ethanol, độ tinh khiết ≥ 99 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1728
Ethanol, độ tinh khiết ≥ 99,9 %
1
mL
Ethanol, độ tinh khiết ≥ 99,9 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1729
Ethanol, loại dùng cho LC-MS, độ tinh khiết ≥ 99,9 %
1
mL
Ethanol, loại dùng cho LC-MS, độ tinh khiết ≥ 99,9 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1730
Ether ethylic
1
mL
Ether ethylic
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1731
Ethidium bromide
1
mL
Ethidium bromide
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1732
Ethyl
1
mL
Ethyl
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1733
Ethyl acetat
1
mL
Ethyl acetat
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1734
Ethylen glycol
1
mL
Ethylen glycol
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1735
Ethylene diamine tetraacetic acid - EDTA (HO2CCH2)2N(CH2)2(CH2CO2H)2
1
g
Ethylene diamine tetraacetic acid - EDTA (HO2CCH2)2N(CH2)2(CH2CO2H)2
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1736
Ethylene glycol
1
mL
Ethylene glycol
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1737
Evan Blue
1
mL
Evan Blue
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1738
Evan blue 1%
1
μL
Evan blue 1%
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1739
Evan Blue bột
1
mg
Evan Blue bột
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1740
Fast Blue B salt (o-Dianisidine bis(diazotized) zinc double salt
1
g
Fast Blue B salt (o-Dianisidine bis(diazotized) zinc double salt
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1741
FeCl3.6H2O
1
g
FeCl3.6H2O
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1742
Ferrous sulfate heptahydrate độ tinh khiết ≥ 99,5 %
1
g
Ferrous sulfate heptahydrate độ tinh khiết ≥ 99,5 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1743
File bìa còng lưu hồ sơ (5cm)
1
Cái
File bìa còng lưu hồ sơ (5cm)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1744
File lưu hồ sơ (5cm)
1
Cái
File lưu hồ sơ (5cm)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1745
Film in Barcode
1
Cuộn
Film in Barcode
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1746
Flow cell dime để chạy máy giải trình tự đoạn dài
1
Cái
Flow cell dime để chạy máy giải trình tự đoạn dài
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1747
Flow cell wash Sinh phẩm
1
Phản ứng
Flow cell wash Sinh phẩm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1748
Fonnic acid 70 %
1
µL
Fonnic acid 70 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1749
Formaldehyde (HCHO)
1
mL
Formaldehyde (HCHO)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1750
Formaldehyde 37%
1
mL
Formaldehyde 37%
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1751
Formic acid
1
mL
Formic acid
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1752
Formic acid 98%
1
mL
Formic acid 98%
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1753
Formic acid, loại dùng cho LC-MS, độ tinh khiết ≥ 98%
1
mL
Formic acid, loại dùng cho LC-MS, độ tinh khiết ≥ 98%
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1754
GA 10xBuffer/EDTA
1
mL
GA 10xBuffer/EDTA
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1755
Ga gối
1
Bộ
Ga gối
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1756
Ga gối giường bệnh (giường cấp cứu/theo dõi sau tiêm)
1
Bộ
Ga gối giường bệnh (giường cấp cứu/theo dõi sau tiêm)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1757
Gạc vô trùng
1
Cái
Gạc vô trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1758
Gạc y tế
1
Mét
Gạc y tế
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1759
Gạc/ bông khô
1
Cái
Gạc/ bông khô
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1760
Găng tay
1
Cái
Găng tay
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1761
Găng tay
1
Đôi
Găng tay
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1762
Găng tay cao su
1
Đôi
Găng tay cao su
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1763
Găng tay cao su không bột
1
Đôi
Găng tay cao su không bột
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1764
Găng tay cao su không bột các cỡ
1
Đôi
Găng tay cao su không bột các cỡ
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1765
Găng tay cao su không bột size S
1
Đôi
Găng tay cao su không bột size S
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1766
Găng tay cao su size M, không bột, màu xanh
1
Hộp
Găng tay cao su size M, không bột, màu xanh
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1767
Găng tay chế biến thực phẩm
1
Đôi
Găng tay chế biến thực phẩm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1768
Găng tay chịu nhiệt
1
Cái
Găng tay chịu nhiệt
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1769
Găng tay chịu nhiệt
1
đôi
Găng tay chịu nhiệt
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1770
Găng tay có bột tan các kích cỡ
1
Đôi
Găng tay có bột tan các kích cỡ
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1771
Găng tay dài đến khuỷu
1
Đôi
Găng tay dài đến khuỷu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1772
Găng tay không bột các kích cỡ
1
Đôi
Găng tay không bột các kích cỡ
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1773
Găng tay không bột lan các kích cỡ
1
Đôi
Găng tay không bột lan các kích cỡ
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1774
Găng tay không bột talc dùng một lần
1
Đôi
Găng tay không bột talc dùng một lần
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1775
Găng tay không bột talc dùng một lần (1 đôi sử dụng khi cho đối tượng uống nước D2O và 3 đôi cho 7 lần lấy mẫu nước tiểu)
1
Đôi
Găng tay không bột talc dùng một lần (1 đôi sử dụng khi cho đối tượng uống nước D2O và 3 đôi cho 7 lần lấy mẫu nước tiểu)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1776
Găng tay không bột talc dùng một lần (1 đôi sử dụng khi cho đối tượng uống nước DLW và 7 đôi cho 7 lần lấy mẫu nước tiểu)
1
Đôi
Găng tay không bột talc dùng một lần (1 đôi sử dụng khi cho đối tượng uống nước DLW và 7 đôi cho 7 lần lấy mẫu nước tiểu)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1777
Găng tay không bột talc dùng một lần (1 đôi sử dụng khi cho trẻ uống nước DLW và 6 đôi cho 6 lần lấy mẫu nước tiểu)
1
Đôi
Găng tay không bột talc dùng một lần (1 đôi sử dụng khi cho trẻ uống nước DLW và 6 đôi cho 6 lần lấy mẫu nước tiểu)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1778
Găng tay không bột, khẩu trang.
1
Cái
Găng tay không bột, khẩu trang.
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1779
Găng tay rửa dụng cụ
1
Đôi
Găng tay rửa dụng cụ
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1780
Găng tay vô khuẩn (bốc gòn đã hấp vô trùng, phục vụ mỗi buổi tiêm)
1
Cái
Găng tay vô khuẩn (bốc gòn đã hấp vô trùng, phục vụ mỗi buổi tiêm)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1781
Găng tay vô trùng
1
Đôi
Găng tay vô trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1782
Găng tay y tế
1
Cái
Găng tay y tế
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1783
Găng tay y tế có bột
1
Đôi
Găng tay y tế có bột
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1784
Găng tay y tế không bột talc
1
Đôi
Găng tay y tế không bột talc
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1785
Găng tay y tế không bột tan dùng cho PCR
1
Đôi
Găng tay y tế không bột tan dùng cho PCR
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1786
Găng tay y tế nitrile không có Bột talc
1
Đôi
Găng tay y tế nitrile không có Bột talc
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1787
Gáo lấy mẫu
1
Cái
Gáo lấy mẫu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1788
Gáo nhựa dung tích 2 lít
1
Cái
Gáo nhựa dung tích 2 lít
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1789
Gel agarose thường
1
g
Gel agarose thường
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1790
Gel chạy (load) mẫu 2X
1
mL
Gel chạy (load) mẫu 2X
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1791
Gel chuyên dụng
1
mL
Gel chuyên dụng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1792
Gel dẫn điện
1
mL
Gel dẫn điện
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1793
Gel để làm lạnh bảo quản
1
kg
Gel để làm lạnh bảo quản
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1794
Gel giữ lạnh
1
Cái
Gel giữ lạnh
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1795
Ghế bệnh nhân
1
Chiếc
Ghế bệnh nhân
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1796
Ghế gỗ tiêu chuẩn cao 40cm, dài 50cm, rộng 30cm
1
Cái
Ghế gỗ tiêu chuẩn cao 40cm, dài 50cm, rộng 30cm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1797
Ghế khách hàng
1
Chiếc
Ghế khách hàng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1798
Ghim
1
Hộp
Ghim
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1799
Ghim dập
1
Hộp
Ghim dập
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1800
Ghim, kẹp
1
Cái
Ghim, kẹp
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1801
Giá 96 lỗ đựng tuýp ly tâm
1
Cái
Giá 96 lỗ đựng tuýp ly tâm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1802
Giá 96 lỗ đựng tuýp nhựa ly tâm có nắp 1,5-2 mL
1
Cái
Giá 96 lỗ đựng tuýp nhựa ly tâm có nắp 1,5-2 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1803
Giá cài lam
1
Cái
Giá cài lam
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1804
Giá để chai kích thước 45 cm x 60cm
1
Cái
Giá để chai kích thước 45 cm x 60cm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1805
Giá để dụng cụ, hoá chất inox
1
Cái
Giá để dụng cụ, hoá chất inox
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1806
Giá để dụng cụ, hoá chất inox dùng cho điện di Agarose
1
Cái
Giá để dụng cụ, hoá chất inox dùng cho điện di Agarose
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1807
Giá để lam kính
1
Cái
Giá để lam kính
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1808
Giá để mẫu
1
Cái
Giá để mẫu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1809
Giá để Micropipet tròn 6 vị trí
1
Cái
Giá để Micropipet tròn 6 vị trí
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1810
Giá để nhiệt ẩm kế
1
Cái
Giá để nhiệt ẩm kế
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1811
Giá để ống
1
Cái
Giá để ống
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1812
Giá để ống đựng mẫu
1
Cái
Giá để ống đựng mẫu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1813
Giá để ống li tâm 1,5mL (96 lỗ)
1
Cái
Giá để ống li tâm 1,5mL (96 lỗ)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1814
Giá để ống nghiệm
1
Cái
Giá để ống nghiệm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1815
Giá để ống tuýp các loại
1
Cái
Giá để ống tuýp các loại
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1816
Giá để ống vial 2 mL
1
Cái
Giá để ống vial 2 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1817
Giá để ống vial 2 mL
1
Cái
Giá để ống vial 2 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1818
Giá để tấm nhựa 96 giếng
1
Cái
Giá để tấm nhựa 96 giếng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1819
Giá để trứng
1
Cái
Giá để trứng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1820
Giá đê tuýp
1
Cái
Giá đê tuýp
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1821
Giá để tuýp 1,5-2 mL có 96 vị trí
1
Lần
Giá để tuýp 1,5-2 mL có 96 vị trí
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1822
Giá để tuýp 1,5-2 mL có 96 vị trí dùng cho PCR
1
Lần
Giá để tuýp 1,5-2 mL có 96 vị trí dùng cho PCR
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1823
Giá đỡ phễu phân tách
1
Cái
Giá đỡ phễu phân tách
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1824
Giá đỡ tuýp effendorf 96 giếng
1
Cái
Giá đỡ tuýp effendorf 96 giếng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1825
Giá đựng lam kính
1
Cái
Giá đựng lam kính
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1826
Giá đựng lọ đựng mẫu bằng nhựa để được lọ thủy tinh 2,0 mL
1
Cái
Giá đựng lọ đựng mẫu bằng nhựa để được lọ thủy tinh 2,0 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1827
Giá dựng mẫu
1
Cái
Giá dựng mẫu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1828
Giá đựng mẫu, cassete (kèm theo máy Vitek 2 compact).
1
Cái
Giá đựng mẫu, cassete (kèm theo máy Vitek 2 compact).
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1829
Giá đựng ống ly tâm bằng nhựa
1
cái
Giá đựng ống ly tâm bằng nhựa
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1830
Giá đựng ống ly tâm bằng nhựa (để được 30 ống ly tâm 15 mL và 20 ống ly tâm 50 mL)
1
Cái
Giá đựng ống ly tâm bằng nhựa (để được 30 ống ly tâm 15 mL và 20 ống ly tâm 50 mL)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1831
Giá đựng ống nghiệm thủy tinh bằng inox (để được 20 ống)
1
Cái
Giá đựng ống nghiệm thủy tinh bằng inox (để được 20 ống)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1832
Giá đựng tuýp
1
Cái
Giá đựng tuýp
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1833
Giá đựng tuýp bằng nhựa cứng 5x 16 vị trí để được 90 tuýp 1,5mL
1
Cái
Giá đựng tuýp bằng nhựa cứng 5x 16 vị trí để được 90 tuýp 1,5mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1834
Giá đựng tuýp ly tâm
1
Cái
Giá đựng tuýp ly tâm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1835
Giá đựng tuýp ly tâm - eppendorf 1,5µL - 96 vị trí
1
Cái
Giá đựng tuýp ly tâm - eppendorf 1,5µL - 96 vị trí
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1836
Giá inox để mẫu
1
Cái
Giá inox để mẫu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1837
Giá inox để ống nghiệm
1
Cái
Giá inox để ống nghiệm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1838
Giá inox để túi đồ thải
1
Cái
Giá inox để túi đồ thải
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1839
Giá lam
1
Cái
Giá lam
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1840
Giá lấy mẫu
1
Cái
Giá lấy mẫu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1841
Giá nhiều tầng đa dụng kích thước 180x60x70 cm
1
Cái
Giá nhiều tầng đa dụng kích thước 180x60x70 cm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1842
Giá nhựa để tuýp các loại
1
cái
Giá nhựa để tuýp các loại
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1843
Giá nhựa đựng mẫu
1
Cái
Giá nhựa đựng mẫu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1844
Giá nhuộm lam
1
Cái
Giá nhuộm lam
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1845
Giá phễu
1
Cái
Giá phễu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1846
Giá phơi tấm DBS/PSC
1
Cái
Giá phơi tấm DBS/PSC
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1847
Giá sắt để lồng nuôi muỗi, khay nuôi muỗi (kích thước 160x120x50 cm)
1
Cái
Giá sắt để lồng nuôi muỗi, khay nuôi muỗi (kích thước 160x120x50 cm)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1848
Giá tích lạnh
1
Cái
Giá tích lạnh
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1849
Giá treo Micropipet
1
Cái
Giá treo Micropipet
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1850
Giá treo Micropipet dùng cho PCR
1
Cái
Giá treo Micropipet dùng cho PCR
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1851
Giá treo Micropipetman dùng cho điện di Agarose
1
Cái
Giá treo Micropipetman dùng cho điện di Agarose
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1852
Giá từ 96 giếng
1
Cái
Giá từ 96 giếng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1853
Giá tuýp
1
Cái
Giá tuýp
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1854
Giá xếp mẫu
1
cái
Giá xếp mẫu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1855
Giá xếp mẫu bệnh phẩm
1
Cái
Giá xếp mẫu bệnh phẩm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1856
Giặt quần áo bảo hộ lao động
1
Bộ
Giặt quần áo bảo hộ lao động
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1857
Giấy
1
Tờ
Giấy
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1858
Giầy
1
Đôi
Giầy
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1859
Giấy (A4)
1
Tờ
Giấy (A4)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1860
Giấy A4
1
Gram
Giấy A4
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1861
Giấy A4 (Phiếu chỉ định và tra kết quả xét nghiệm)
1
Tờ
Giấy A4 (Phiếu chỉ định và tra kết quả xét nghiệm)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1862
Giấy A5
1
Tờ
Giấy A5
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1863
Giấy A5 màu hồng
1
Tờ
Giấy A5 màu hồng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1864
Giấy bạc
1
Cm
Giấy bạc
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1865
Giấy bạc
1
m
Giấy bạc
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1866
Giấy bạc
1
Cuộn
Giấy bạc
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1867
Giấy bạc
1
m2
Giấy bạc
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1868
Giấy bạc/giấy bàn
1
cm
Giấy bạc/giấy bàn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1869
Giấy bạc/giấy bản
1
Tờ
Giấy bạc/giấy bản
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1870
Giấy bản
1
Tờ
Giấy bản
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1871
Giấy báo
1
Tờ
Giấy báo
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1872
Giấy bóng kính 2 x 5 cm
1
Tờ
Giấy bóng kính 2 x 5 cm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1873
Giấy cân
1
Tờ
Giấy cân
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1874
Giấy cân bột agarose dùng cho điện di Agarose
1
Cái
Giấy cân bột agarose dùng cho điện di Agarose
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1875
Giấy Cellophane 25 x 35mm
1
Cái
Giấy Cellophane 25 x 35mm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1876
Giấy chỉ thị pH
1
Cuộn
Giấy chỉ thị pH
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1877
Giấy chứng nhận bảo dưỡng
1
Tờ
Giấy chứng nhận bảo dưỡng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1878
Giấy chứng nhận hiệu chuẩn
1
Tờ
Giấy chứng nhận hiệu chuẩn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1879
Giấy dán đĩa
1
Tờ
Giấy dán đĩa
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1880
Giấy dán nhãn Tomy
1
Tờ
Giấy dán nhãn Tomy
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1881
Giấy decal A4 đế vàng
1
Tờ
Giấy decal A4 đế vàng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1882
Giấy decal dán nhãn A5, 36mm x 19mm
1
Cái
Giấy decal dán nhãn A5, 36mm x 19mm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1883
Giấy decan A4 có keo dán nhãn
1
Tờ
Giấy decan A4 có keo dán nhãn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1884
Giấy đo pH
1
Cái
Giấy đo pH
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1885
Giấy đối chứng tẩm dầu
1
Hộp
Giấy đối chứng tẩm dầu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1886
Giấy ghi điện tim
1
Cuộn
Giấy ghi điện tim
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1887
Giấy hoặc dép kín mũi
1
Đôi
Giấy hoặc dép kín mũi
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1888
Giấy in
1
Tờ
Giấy in
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1889
Giấy in Barcode
1
Cuộn
Giấy in Barcode
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1890
Giấy in cân CT 100
1
Cuộn
Giấy in cân CT 100
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1891
Giấy in kết quả (giấy in nhiệt 63 mm x 30 m)
1
cm
Giấy in kết quả (giấy in nhiệt 63 mm x 30 m)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1892
Giấy in kết quả CT 100
1
Cuộn
Giấy in kết quả CT 100
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1893
Giấy in nhiệt
1
Tệp
Giấy in nhiệt
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1894
Giấy in nhiệt (63mm x 30m/ cuộn)
1
cm
Giấy in nhiệt (63mm x 30m/ cuộn)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1895
Giấy in số thứ tự
1
Cuộn
Giấy in số thứ tự
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1896
Giấy lau
1
Gói 100 tờ
Giấy lau
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1897
Giấy lau không bụi
1
tờ
Giấy lau không bụi
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1898
Giấy lau không bụi hãng Kimtech; hoặc tương đương
1
Tờ
Giấy lau không bụi hãng Kimtech; hoặc tương đương
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1899
Giấy lau kính chuyên dụng
1
Xấp
Giấy lau kính chuyên dụng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1900
Giấy lau kính tẩm cồn
1
Miếng
Giấy lau kính tẩm cồn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1901
Giấy lau mềm
1
Cái
Giấy lau mềm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1902
Giấy lau phòng thí nghiệm
1
Hộp
Giấy lau phòng thí nghiệm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1903
Giấy lau PXN
1
Họp
Giấy lau PXN
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1904
Giấy lau vuông
1
Tờ
Giấy lau vuông
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1905
Giấy lọc
1
Cái
Giấy lọc
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1906
Giấy lọc 0,45 μm
1
Cái
Giấy lọc 0,45 μm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1907
Giấy lọc đường kính 25 mm
1
Cái
Giấy lọc đường kính 25 mm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1908
Giấy lọc đường kính 37 mm
1
Cái
Giấy lọc đường kính 37 mm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1909
Giấy lọc glass microfiber filter
1
Cái
Giấy lọc glass microfiber filter
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1910
Giấy lọc mẫu thí nghiệm
1
Tờ
Giấy lọc mẫu thí nghiệm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1911
Giấy lọc tròn
1
tờ
Giấy lọc tròn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1912
Giấy lọc tròn, đường kính 11 cm
1
tờ
Giấy lọc tròn, đường kính 11 cm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1913
Giấy lọc tròn, đường kính 110 mm
1
Cái
Giấy lọc tròn, đường kính 110 mm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1914
Giấy máy in phát số
1
Cuộn
Giấy máy in phát số
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1915
Giấy nhiệt chụp ảnh gel
1
Cuộn
Giấy nhiệt chụp ảnh gel
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1916
Giấy nhôm
1
m2
Giấy nhôm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1917
Giấy nhôm
1
Tờ
Giấy nhôm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1918
Giấy nhôm kích thước 30 cm x 5 m
1
Cuộn
Giấy nhôm kích thước 30 cm x 5 m
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1919
Giấy note đánh dấu trang
1
Tệp
Giấy note đánh dấu trang
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1920
Giấy Parafilm cỡ to
1
Cuộn
Giấy Parafilm cỡ to
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1921
Giấy parafin
1
Tờ
Giấy parafin
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1922
Giấy phản quang
1
Cái
Giấy phản quang
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1923
Giấy quỳ
1
Cái
Giấy quỳ
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1924
Giấy tẩm hóa chất diệt côn trùng
1
Hộp
Giấy tẩm hóa chất diệt côn trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1925
Giấy thấm
1
Tờ
Giấy thấm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1926
Giấy thấm
1
Hộp
Giấy thấm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1927
Giấy thấm
1
Cái
Giấy thấm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1928
Giấy thấm bọc mẫu
1
Gói
Giấy thấm bọc mẫu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1929
Giấy thấm cuộn
1
Cuộn
Giấy thấm cuộn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1930
Giấy thấm đa năng
1
Cuộn
Giấy thấm đa năng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1931
Giấy thấm dầu (10 cm x 10 cm)
1
Cái
Giấy thấm dầu (10 cm x 10 cm)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1932
Giấy thấm không mùi
1
Hộp
Giấy thấm không mùi
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1933
Giấy thấm không sợi
1
Túi
Giấy thấm không sợi
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1934
Giấy thấm lót khu vực làm việc
1
Tờ
Giấy thấm lót khu vực làm việc
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1935
Giấy thấm mẫu 3
1
Tấm
Giấy thấm mẫu 3
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1936
Giấy thấm mềm
1
Hộp
Giấy thấm mềm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1937
Giấy thấm mềm
1
Miếng
Giấy thấm mềm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1938
Giấy thấm Whatman
1
Tờ
Giấy thấm Whatman
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1939
Giấy thấm Whatman
1
Hộp
Giấy thấm Whatman
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1940
Giấy thấm Whatman đã tiệt trùng loại Whatman qualitative filter 1003-917 hoặc WhatmanTM 3MM chromatography paper được cắt nhỏ với kích thước 2,5cm x 7,5cm
1
Tờ
Giấy thấm Whatman đã tiệt trùng loại Whatman qualitative filter 1003-917 hoặc WhatmanTM 3MM chromatography paper được cắt nhỏ với kích thước 2,5cm x 7,5cm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1941
Giấy thử pH từ 0 - 14
1
Cái
Giấy thử pH từ 0 - 14
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1942
Giấy Tommy in nhãn
1
Tập
Giấy Tommy in nhãn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1943
Giấy trả kết quả xét nghiệm
1
Tờ
Giấy trả kết quả xét nghiệm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1944
Giấy vệ sinh
1
Cuộn
Giấy vệ sinh
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1945
Giấy vệ sinh cân
1
Tờ
Giấy vệ sinh cân
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1946
Giấy xét nghiệm
1
Tờ
Giấy xét nghiệm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1947
Giấy, dụng cụ vệ sinh, chất tẩy rửa...
1
Gói
Giấy, dụng cụ vệ sinh, chất tẩy rửa...
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1948
Giẻ sạch không sơ/vải mềm vệ sinh
1
Cái
Giẻ sạch không sơ/vải mềm vệ sinh
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1949
Giêm sa 20%
1
mL
Giêm sa 20%
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1950
Giem sa gốc
1
Lít
Giem sa gốc
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1951
Giêm sa mẹ
1
mL
Giêm sa mẹ
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1952
Gióng 8 giếng và nắp đậy trong suốt 0,2 mL
1
Cái
Gióng 8 giếng và nắp đậy trong suốt 0,2 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1953
Glucose 10 % (chai 500mL)
1
mL
Glucose 10 % (chai 500mL)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1954
Glutamin
1
μL
Glutamin
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1955
Glycerin
1
mL
Glycerin
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1956
Glycerol
1
mL
Glycerol
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1957
Glycerol 99%
1
mL
Glycerol 99%
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1958
Glyceron 30%
1
mL
Glyceron 30%
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1959
Glycrol
1
mL
Glycrol
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1960
Glyoxylic acid, dung dịch 50 % trong nước, độ tinh khiết ≥ 47,0 %
1
mL
Glyoxylic acid, dung dịch 50 % trong nước, độ tinh khiết ≥ 47,0 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1961
Goat anti-Human alkaline marked multipurpose IgG phosphatase
1
mL
Goat anti-Human alkaline marked multipurpose IgG phosphatase
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1962
Gói chống ẩm cho mẫu DBS/PSC
1
Gói
Gói chống ẩm cho mẫu DBS/PSC
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1963
Gối kê tay
1
Cái
Gối kê tay
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1964
Gói kị khí Anaerocult A
1
Cái
Gói kị khí Anaerocult A
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1965
Gối nhỏ kê tay
1
Cái
Gối nhỏ kê tay
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1966
Gòn không thấm nước
1
Gram
Gòn không thấm nước
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1967
Gòn thấm
1
Gram
Gòn thấm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1968
Gòn thấm nước
1
Kg
Gòn thấm nước
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1969
Gọng kính
1
Cái
Gọng kính
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1970
Graphite ferrule (0.1-0,32)
1
Cái
Graphite ferrule (0.1-0,32)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1971
Graphite Ferrule 1/16" x 0,4 mm
1
cái
Graphite Ferrule 1/16" x 0,4 mm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1972
Graphite Ferrule 1/8" x 0,5 mm
1
cái
Graphite Ferrule 1/8" x 0,5 mm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1973
H2SO4
1
mL
H2SO4
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1974
H2SO4 0.1N dùng để chuẩn độ
1
mL
H2SO4 0.1N dùng để chuẩn độ
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1975
H2SO4 98%
1
mL
H2SO4 98%
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1976
H2SO4 đậm đặc
1
Lít
H2SO4 đậm đặc
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1977
Hạt bi nghiền mẫu vô trùng
1
Viên
Hạt bi nghiền mẫu vô trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1978
Hạt bi nghiền vô trùng 2-2,5mm
1
Viên
Hạt bi nghiền vô trùng 2-2,5mm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1979
Hạt bi thủy tinh nghiền mẫu
1
Viên
Hạt bi thủy tinh nghiền mẫu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1980
Hạt tinh sạch
1
µL
Hạt tinh sạch
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1981
Hạt từ (AMPure XP)
1
µL
Hạt từ (AMPure XP)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1982
Hạt từ tính dùng cho tinh sạch ADN
1
mL
Hạt từ tính dùng cho tinh sạch ADN
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1983
Hạt từ tinh sạch DNA
1
mL
Hạt từ tinh sạch DNA
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1984
HcI
1
μL
HcI
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1985
HcII
1
μL
HcII
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1986
HcIII
1
μL
HcIII
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1987
HcIV
1
μL
HcIV
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1988
HCl
1
mL
HCl
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1989
HCl
1
Gam
HCl
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1990
HCl
1
µL
HCl
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1991
HCl
1
mL
HCl
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1992
HCl 37%
1
mL
HCl 37%
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1993
HCl đặc
1
mL
HCl đặc
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1994
HCl tinh khiết
1
mL
HCl tinh khiết
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1995
HClO4 72%
1
mL
HClO4 72%
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1996
Heparine
1
mL
Heparine
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1997
HEPES
1
mL
HEPES
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1998
HEPES 1M
1
mL
HEPES 1M
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
1999
Hepes buffer
1
mL
Hepes buffer
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2000
Heptafluorobutyric acid (HFBA), độ tinh khiết ≥ 98 %
1
mL
Heptafluorobutyric acid (HFBA), độ tinh khiết ≥ 98 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2001
HI-DI formadchide
1
µL
HI-DI formadchide
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2002
HNO3
1
mL
HNO3
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2003
HNO3 65%
1
mL
HNO3 65%
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2004
Hồ dán
1
Lọ
Hồ dán
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2005
Hóa chất axit CH3CHOOH 0,1%
1
mL
Hóa chất axit CH3CHOOH 0,1%
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2006
Hóa chất chất chuẩn
1
mL
Hóa chất chất chuẩn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2007
Hoá chất chạy mẫu khí máu RP405 Sys.Meas. Cartridge, BG, CO-OX (400 test/hộp)
1
Test
Hoá chất chạy mẫu khí máu RP405 Sys.Meas. Cartridge, BG, CO-OX (400 test/hộp)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2008
Hóa chất chuẩn bị thư viện
1
Phản ứng
Hóa chất chuẩn bị thư viện
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2009
Hóa chất diệt côn trùng dạng nguyên liệu hoặc chế phẩm
1
Gói
Hóa chất diệt côn trùng dạng nguyên liệu hoặc chế phẩm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2010
Hóa chất do nồng độ dsADN
1
Phản ứng
Hóa chất do nồng độ dsADN
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2011
Hóa chất gây mê isoflurane
1
mL
Hóa chất gây mê isoflurane
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2012
Hóa chất hiệu chuẩn
1
μL
Hóa chất hiệu chuẩn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2013
Hóa chất khử trùng khử nhiễm...
1
Gói
Hóa chất khử trùng khử nhiễm...
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2014
Hóa chất kích hoạt phát quang (MAGLUMl Starter 1+2) mã 130299004M
1
mL
Hóa chất kích hoạt phát quang (MAGLUMl Starter 1+2) mã 130299004M
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2015
Hóa chất kiểm chuẩn Rapid QC level 1,2,3 (3 level x 30 lọ)
1
Lọ
Hóa chất kiểm chuẩn Rapid QC level 1,2,3 (3 level x 30 lọ)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2016
Hóa chất kiểm tra sáng (Light Check)- mã 130299006M
1
mL
Hóa chất kiểm tra sáng (Light Check)- mã 130299006M
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2017
Hóa chất Lugol’s 1%: sử dụng cho 1 xét nghiệm soi tươi tìm hồng cầu, bạch cầu trong phân.
1
mL
Hóa chất Lugol’s 1%: sử dụng cho 1 xét nghiệm soi tươi tìm hồng cầu, bạch cầu trong phân.
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2018
Hoá chất nhuộm ADN
1
μL
Hoá chất nhuộm ADN
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2019
Hoá chất nhuộm Gram
1
Phản ứng
Hoá chất nhuộm Gram
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2020
Hóa chất nhuộm thạch
1
mL
Hóa chất nhuộm thạch
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2021
Hóa chất ổn định tế bào
1
mL
Hóa chất ổn định tế bào
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2022
Hóa chất rửa hệ thống máy (Wash concentrate) mã 130299005M
1
mL
Hóa chất rửa hệ thống máy (Wash concentrate) mã 130299005M
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2023
Hóa chất rửa máy hóa sinh (Wash Solution)
1
mL
Hóa chất rửa máy hóa sinh (Wash Solution)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2024
Hóa chất rửa máy hóa sinh kèm theo của máy AU480 (Wash Solution)
1
mL
Hóa chất rửa máy hóa sinh kèm theo của máy AU480 (Wash Solution)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2025
Hóa chất rửa thải toàn bộ Wash/Waste – 4 Cartridge
1
Bộ
Hóa chất rửa thải toàn bộ Wash/Waste – 4 Cartridge
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2026
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm Acid Uric
1
mL
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm Acid Uric
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2027
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm Albumin
1
mL
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm Albumin
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2028
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm ALT
1
mL
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm ALT
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2029
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm Bilirubin toàn phần
1
mL
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm Bilirubin toàn phần
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2030
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm Bilirubin trực tiếp
1
ml
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm Bilirubin trực tiếp
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2031
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm Canxi
1
mL
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm Canxi
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2032
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm Canxi toàn phần
1
mL
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm Canxi toàn phần
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2033
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm Cholesterol
1
mL
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm Cholesterol
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2034
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm Creatinine
1
mL
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm Creatinine
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2035
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm Creatinine trong nước tiểu
1
mL
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm Creatinine trong nước tiểu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2036
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm Ferritin
1
mL
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm Ferritin
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2037
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm Fructosamin
1
mL
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm Fructosamin
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2038
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm GGT
1
mL
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm GGT
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2039
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm Glucose
1
mL
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm Glucose
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2040
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm hs - CRP
1
mL
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm hs - CRP
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2041
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm Kẽm
1
mL
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm Kẽm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2042
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm LDL-cholesterol
1
mL
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm LDL-cholesterol
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2043
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm Magie
1
mL
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm Magie
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2044
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm Micro albumin trong nước tiểu
1
mL
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm Micro albumin trong nước tiểu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2045
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm Phosphatase kiềm
1
mL
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm Phosphatase kiềm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2046
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm Phospho
1
mL
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm Phospho
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2047
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm Pre-albumin
1
mL
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm Pre-albumin
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2048
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm Protein toàn phần
1
mL
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm Protein toàn phần
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2049
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm Sắt
1
mL
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm Sắt
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2050
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm Transferin
1
mL
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm Transferin
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2051
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm Triglycerid
1
mL
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm Triglycerid
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2052
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm Ure
1
mL
Hóa chất sử dụng cho 1 xét nghiệm Ure
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2053
Hóa chất sử dụng cho xét nghiệm dung nạp Glucose (2 lần)
1
mL
Hóa chất sử dụng cho xét nghiệm dung nạp Glucose (2 lần)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2054
Hóa chất sử dụng theo định mức cho 1 xét nghiệm HDL-Cholesterol
1
mL
Hóa chất sử dụng theo định mức cho 1 xét nghiệm HDL-Cholesterol
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2055
Hóa chất tinh sạch sản phẩm PCR
1
mL
Hóa chất tinh sạch sản phẩm PCR
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2056
Hóa chất xét nghiệm
1
Phản ứng
Hóa chất xét nghiệm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2057
Hóa chất xét nghiệm AntiHBs
1
Phản ứng
Hóa chất xét nghiệm AntiHBs
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2058
Hóa chất xét nghiệm HBsAg
1
Phản ứng
Hóa chất xét nghiệm HBsAg
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2059
Hóa chất, vật tư tiệt trùng, khử nhiễm
1
Gói
Hóa chất, vật tư tiệt trùng, khử nhiễm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2060
Hóa chất/hoạt chất diệt LQ/BG được Bộ Y tế cấp phép lưu hành
1
Chai/lọ/túi/gói
Hóa chất/hoạt chất diệt LQ/BG được Bộ Y tế cấp phép lưu hành
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2061
Hỗn hợp chuẩn khối
1
mL
Hỗn hợp chuẩn khối
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2062
Hỗn hợp đầu dò
1
μL
Hỗn hợp đầu dò
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2063
Hỗn hợp kháng huyết thanh (mỗi loại)
1
μL
Hỗn hợp kháng huyết thanh (mỗi loại)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2064
Hỗn hợp kháng thể đơn dòng 4 màu huỳnh quang CD3/CD8/CD45/CD4
1
Phản ứng
Hỗn hợp kháng thể đơn dòng 4 màu huỳnh quang CD3/CD8/CD45/CD4
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2065
Hỗn hợp mồi xuôi, ngược
1
μL
Hỗn hợp mồi xuôi, ngược
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2066
Hỗn hợp mồi xuôi, ngược
1
µL
Hỗn hợp mồi xuôi, ngược
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2067
Hồng cầu chuột lang
1
mL
Hồng cầu chuột lang
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2068
Hồng cầu gà tây
1
mL
Hồng cầu gà tây
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2069
Hộp carton đóng mẫu
1
Hộp
Hộp carton đóng mẫu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2070
Hộp chứa mẫu 36 vị trí
1
Cái
Hộp chứa mẫu 36 vị trí
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2071
Hộp chứa mẫu 80-100 vị trí
1
Cái
Hộp chứa mẫu 80-100 vị trí
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2072
Hộp đinh mũ dài 1 cm (100 cái/hộp)
1
Hộp
Hộp đinh mũ dài 1 cm (100 cái/hộp)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2073
Hộp đựng bệnh phẩm
1
Cái
Hộp đựng bệnh phẩm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2074
Hộp đựng bọ gậy
1
Cái
Hộp đựng bọ gậy
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2075
Hộp đựng bông
1
Cái
Hộp đựng bông
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2076
Hộp đựng bông (01 đựng bông khô và 01 đựng bông cồn 70%)
1
Cái
Hộp đựng bông (01 đựng bông khô và 01 đựng bông cồn 70%)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2077
Hộp đựng bông cồn sát trùng
1
Hộp
Hộp đựng bông cồn sát trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2078
Hộp đựng bông khô
1
Hộp
Hộp đựng bông khô
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2079
Hộp đựng carton đóng gói
1
Cái
Hộp đựng carton đóng gói
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2080
Hộp đựng chất thải lây nhiễm, sắc nhọn
1
Cái
Hộp đựng chất thải lây nhiễm, sắc nhọn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2081
Hộp đựng chất thải sắc nhọn
1
Hộp
Hộp đựng chất thải sắc nhọn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2082
Hộp đựng gia vị các loại
1
Bộ
Hộp đựng gia vị các loại
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2083
Hộp đựng mẫu
1
Cái
Hộp đựng mẫu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2084
Hộp đựng mẫu (lớp thứ hai-chống thấm nước, chống va đập)
1
Hộp
Hộp đựng mẫu (lớp thứ hai-chống thấm nước, chống va đập)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2085
Hộp đựng mẫu (lớp thứ nhất-chống thấm nước)
1
Hộp
Hộp đựng mẫu (lớp thứ nhất-chống thấm nước)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2086
Hộp đựng mẫu 80-100 vị trí (chịu được nhiệt)
1
Hộp
Hộp đựng mẫu 80-100 vị trí (chịu được nhiệt)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2087
Hộp đựng mẫu 96 vị trí
1
Cái
Hộp đựng mẫu 96 vị trí
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2088
Hộp đựng mẫu 96 vị trí dùng cho điện di Agarose
1
Cái
Hộp đựng mẫu 96 vị trí dùng cho điện di Agarose
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2089
Hộp đựng mẫu có 96 vị trí dùng cho PCR
1
Cái
Hộp đựng mẫu có 96 vị trí dùng cho PCR
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2090
Hộp đựng nước đường
1
Lần
Hộp đựng nước đường
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2091
Hộp đựng rác thải y tế (vật sắc nhọn)
1
Hộp
Hộp đựng rác thải y tế (vật sắc nhọn)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2092
Hộp đựng vật sắc nhọn
1
Cái
Hộp đựng vật sắc nhọn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2093
Hộp giấy 8 vị trí
1
Cái
Hộp giấy 8 vị trí
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2094
Hộp giấy đóng bộ sinh phẩm
1
Cái
Hộp giấy đóng bộ sinh phẩm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2095
Hộp giấy đựng chất thải sắc nhọn (bơm kim tiêm ...)
1
Hộp
Hộp giấy đựng chất thải sắc nhọn (bơm kim tiêm ...)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2096
Hộp inox
1
Cái
Hộp inox
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2097
Hộp inox chữ nhật đựng dụng cụ y tế
1
Cái
Hộp inox chữ nhật đựng dụng cụ y tế
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2098
Hộp lạnh bảo quản và vận chuyển mẫu
1
Cái
Hộp lạnh bảo quản và vận chuyển mẫu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2099
Hộp lưu mẫu
1
Cái
Hộp lưu mẫu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2100
Hộp lưu mẫu 100 vị trí
1
Cái
Hộp lưu mẫu 100 vị trí
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2101
Hộp lưu mẫu 45 vị trí
1
Cái
Hộp lưu mẫu 45 vị trí
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2102
Hộp lưu mẫu 80 - 100 vị trí
1
Cái
Hộp lưu mẫu 80 - 100 vị trí
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2103
Hộp lưu mẫu 81 vị trí
1
Cái
Hộp lưu mẫu 81 vị trí
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2104
Hộp lưu mẫu phân 36 vị trí
1
Cái
Hộp lưu mẫu phân 36 vị trí
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2105
Hộp mực
1
Hộp
Hộp mực
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2106
Hộp nhựa 3L
1
Lần
Hộp nhựa 3L
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2107
Hộp nhựa kích thước 9x6,5x4 cm
1
Cái
Hộp nhựa kích thước 9x6,5x4 cm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2108
Hộp nhựa tròn dung tích 1000mL
1
Cái
Hộp nhựa tròn dung tích 1000mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2109
Hộp nhựa/thủy tinh thể tích 200 mL có nắp
1
Cái
Hộp nhựa/thủy tinh thể tích 200 mL có nắp
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2110
Hộp petri đường kính 10cm
1
Bộ
Hộp petri đường kính 10cm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2111
Hộp petri đường kính 3 cm - 5 cm
1
Cái
Hộp petri đường kính 3 cm - 5 cm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2112
Hộp petri đường kính 9 cm - 10,5 cm
1
Cái
Hộp petri đường kính 9 cm - 10,5 cm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2113
Hộp Petri đường kính 9-10,5cm
1
Cái
Hộp Petri đường kính 9-10,5cm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2114
Hộp rửa màng lai
1
Hộp
Hộp rửa màng lai
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2115
Hộp ủ ELISA có nắp chắn ánh sáng
1
Cái
Hộp ủ ELISA có nắp chắn ánh sáng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2116
Hộp ủ ELISA có nắp không chắn ánh sáng
1
Cái
Hộp ủ ELISA có nắp không chắn ánh sáng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2117
Hộp ủ kỵ khí
1
Cái
Hộp ủ kỵ khí
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2118
Hộp vận chuyển bệnh phẩm
1
Cái
Hộp vận chuyển bệnh phẩm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2119
Hộp xốp vận chuyển sinh phẩm
1
Cái
Hộp xốp vận chuyển sinh phẩm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2120
HT1
1
µL
HT1
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2121
Huyết áp kế điện tử
1
Cái
Huyết áp kế điện tử
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2122
Huyết thanh âm
1
μL
Huyết thanh âm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2123
Huyết thanh bào thai B (FCS)
1
ml
Huyết thanh bào thai B (FCS)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2124
Huyết thanh bào thai bê
1
mL
Huyết thanh bào thai bê
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2125
Huyết thanh bào thai bê (7,5%)
1
mL
Huyết thanh bào thai bê (7,5%)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2126
Huyết thanh bào thai bê (FBS)
1
mL
Huyết thanh bào thai bê (FBS)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2127
Huyết thanh bào thai bê bất hoạt
1
mL
Huyết thanh bào thai bê bất hoạt
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2128
Huyết thanh bào thai bê đã xử lý nhiệt (HI FBS)
1
mL
Huyết thanh bào thai bê đã xử lý nhiệt (HI FBS)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2129
Huyết thanh bào thai bò bất hoạt nhiệt (Heal inactivated Fetal Bovine Serum)
1
mL
Huyết thanh bào thai bò bất hoạt nhiệt (Heal inactivated Fetal Bovine Serum)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2130
Huyết thanh bê bào thai bất hoạt
1
mL
Huyết thanh bê bào thai bất hoạt
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2131
Huyết thanh bê bào thai đã xử lý nhiệt (HI FBS)
1
mL
Huyết thanh bê bào thai đã xử lý nhiệt (HI FBS)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2132
Huyết thanh bệnh nhân sốt xuất huyết Dengue
1
mL
Huyết thanh bệnh nhân sốt xuất huyết Dengue
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2133
Huyết thanh bệnh nhân viêm não Nhật Bản dương tính
1
mL
Huyết thanh bệnh nhân viêm não Nhật Bản dương tính
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2134
Huyết thanh bỏ bào thai bất hoạt (HI FBS)
1
mL
Huyết thanh bỏ bào thai bất hoạt (HI FBS)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2135
Huyết thanh chuẩn (ClinCal® Serum Calibrator, lyophil…, for Vitamin A and E) có chứng nhận hàm lượng
1
mL
Huyết thanh chuẩn (ClinCal® Serum Calibrator, lyophil…, for Vitamin A and E) có chứng nhận hàm lượng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2136
Huyết thanh chuẩn dương 0,5 IU
1
μL
Huyết thanh chuẩn dương 0,5 IU
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2137
Huyết thanh chuẩn dương 2 IU
1
μL
Huyết thanh chuẩn dương 2 IU
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2138
Huyết thanh chuẩn Vitamin A và E có chứng nhận hàm lượng
1
mL
Huyết thanh chuẩn Vitamin A và E có chứng nhận hàm lượng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2139
Huyết thanh chuẩn vitamin B6 mức 1 và mức 2
1
mL
Huyết thanh chuẩn vitamin B6 mức 1 và mức 2
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2140
Huyết thanh chứng âm
1
μL
Huyết thanh chứng âm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2141
Huyết thanh chứng dương
1
μL
Huyết thanh chứng dương
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2142
Huyết thanh kháng dại
1
IU
Huyết thanh kháng dại
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2143
Huyết thanh kháng uốn ván
1
Liều
Huyết thanh kháng uốn ván
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2144
Huyết thanh mẫu A sử dụng cho 1 xét nghiệm định nhóm máu ABO
1
mL
Huyết thanh mẫu A sử dụng cho 1 xét nghiệm định nhóm máu ABO
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2145
Huyết thanh mẫu AB sử dụng cho 1 xét nghiệm định nhóm máu ABO
1
mL
Huyết thanh mẫu AB sử dụng cho 1 xét nghiệm định nhóm máu ABO
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2146
Huyết thanh mẫu B sử dụng cho 1 xét nghiệm định nhóm máu ABO
1
mL
Huyết thanh mẫu B sử dụng cho 1 xét nghiệm định nhóm máu ABO
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2147
Huyết thanh mẫu D sử dụng cho 1 xét nghiệm định nhóm máu Rh
1
mL
Huyết thanh mẫu D sử dụng cho 1 xét nghiệm định nhóm máu Rh
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2148
Huyết thanh người âm tính
1
mL
Huyết thanh người âm tính
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2149
Huyết thanh người không chứa Vitamin A, D, E và K, không chứa Lipid (Immuno-spec Platinum Human Serum Vitamin A, D, & E Free, Lipid Free)
1
mL
Huyết thanh người không chứa Vitamin A, D, E và K, không chứa Lipid (Immuno-spec Platinum Human Serum Vitamin A, D, & E Free, Lipid Free)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2150
Huyết tương coagulaza khô (thỏ)
1
Lọ
Huyết tương coagulaza khô (thỏ)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2151
Huyết tương của người có kháng thể kháng vi rút Dengue
1
mL
Huyết tương của người có kháng thể kháng vi rút Dengue
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2152
Huyết tương của người không có kháng nguyên/kháng thể kháng vi rút Dengue
1
mL
Huyết tương của người không có kháng nguyên/kháng thể kháng vi rút Dengue
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2153
Huyết tương đông lạnh
1
200 mL/túi
Huyết tương đông lạnh
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2154
Huyết tương đông lạnh (túi 200 mL)
1
túi
Huyết tương đông lạnh (túi 200 mL)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2155
Hydramethylnon
1
g/m2
Hydramethylnon
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2156
Hydro peroxy de (H2O2) 30%
1
mL
Hydro peroxy de (H2O2) 30%
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2157
Hydro peroxyde (H2O2)
1
mL
Hydro peroxyde (H2O2)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2158
Hydrochloric acid (HCl) độ tinh khiết ≥ 37 %
1
mL
Hydrochloric acid (HCl) độ tinh khiết ≥ 37 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2159
Hydrogen peroxide (H2O2), độ tinh khiết ≥ 32% hoặc tương đương
1
mL
Hydrogen peroxide (H2O2), độ tinh khiết ≥ 32% hoặc tương đương
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2160
Hydroxylamin chlohydrat
1
g
Hydroxylamin chlohydrat
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2161
Hyper skimmer cone
1
Cái
Hyper skimmer cone
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2162
Hyperfilm-ECL
1
Cái
Hyperfilm-ECL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2163
Imidacloprid
1
mg/m2 bề mặt
Imidacloprid
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2164
Index
1
Phản ứng
Index
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2165
Indol
1
g
Indol
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2166
Injection Port Septa
1
cái
Injection Port Septa
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2167
Inlet septa, long-life, non-stick, 11 mm
1
Bịch
Inlet septa, long-life, non-stick, 11 mm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2168
Ion (MgCl2) Mg2+
1
μL
Ion (MgCl2) Mg2+
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2169
Iron (II) sulfate heptahydrate
1
g
Iron (II) sulfate heptahydrate
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2170
Isobutanol, độ tinh khiết ≥ 99,0 %
1
mL
Isobutanol, độ tinh khiết ≥ 99,0 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2171
Isoniazid
1
Gr
Isoniazid
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2172
Isopropanol
1
mL
Isopropanol
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2173
Isopropanol (IPA) loại dùng cho LC-MS
1
mL
Isopropanol (IPA) loại dùng cho LC-MS
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2174
Isopropanol (IPA) loại dùng cho LC-MS, độ tinh khiết ≥ 99,5%
1
mL
Isopropanol (IPA) loại dùng cho LC-MS, độ tinh khiết ≥ 99,5%
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2175
Isopropanol độ tinh khiết ≥ 99,8 % loại dùng cho LC-MS
1
mL
Isopropanol độ tinh khiết ≥ 99,8 % loại dùng cho LC-MS
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2176
Isopropanol tinh khiết dùng cho tách ADN
1
mL
Isopropanol tinh khiết dùng cho tách ADN
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2177
Isopropanol, 100 %
1
μL
Isopropanol, 100 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2178
Isopropanol, độ tinh khiết ≥ 99,8 %
1
mL
Isopropanol, độ tinh khiết ≥ 99,8 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2179
Javel
1
Lít
Javel
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2180
K.I.A
1
g
K.I.A
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2181
K2Cr2O7
1
Kg
K2Cr2O7
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2182
K2Cr2O7 tinh khiết
1
g
K2Cr2O7 tinh khiết
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2183
Kali bicromate (K2Cr2O7)
1
g
Kali bicromate (K2Cr2O7)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2184
Kali carbonat (K2CO3)
1
g
Kali carbonat (K2CO3)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2185
Kali carbonate, độ tinh khiết ≥ 99, %;
1
g
Kali carbonate, độ tinh khiết ≥ 99, %;
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2186
Kali chloride (KCl)
1
g
Kali chloride (KCl)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2187
Kali chromat (K2CrO4)
1
g
Kali chromat (K2CrO4)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2188
Kali clorid
1
g
Kali clorid
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2189
Kali dihydro phosphate
1
g
Kali dihydro phosphate
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2190
Kali hydro carbonat (KHCO3)
1
g
Kali hydro carbonat (KHCO3)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2191
Kali hydro phosphat (KH2PO4)
1
g
Kali hydro phosphat (KH2PO4)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2192
Kali hydroxide
1
g
Kali hydroxide
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2193
Kali iodat (KIO3)
1
g
Kali iodat (KIO3)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2194
Kali iodat (KIO3), dung dịch gốc 1000 mg/L
1
g
Kali iodat (KIO3), dung dịch gốc 1000 mg/L
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2195
Kali iodid (KI)
1
g
Kali iodid (KI)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2196
Kali sulfat (K2SO4)
1
g
Kali sulfat (K2SO4)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2197
KBr tinh khiết
1
g
KBr tinh khiết
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2198
KCl
1
g
KCl
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2199
Kệ dựng tài liệu truyền thông
1
Cái
Kệ dựng tài liệu truyền thông
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2200
Kem làm sạch da
1
mL
Kem làm sạch da
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2201
Kéo
1
Cái
Kéo
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2202
Kéo cắt
1
Cái
Kéo cắt
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2203
Kéo cắt băng y tế
1
Cái
Kéo cắt băng y tế
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2204
Kéo cắt giấy
1
Cái
Kéo cắt giấy
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2205
Kéo cắt móng
1
Cái
Kéo cắt móng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2206
Keo cố định mẫu
1
Cái
Keo cố định mẫu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2207
Keo gắn đa năng (Glu all - Mỹ)
1
Lọ
Keo gắn đa năng (Glu all - Mỹ)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2208
Kéo inox
1
Cái
Kéo inox
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2209
Kéo phẫu thuật
1
Cái
Kéo phẫu thuật
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2210
Kéo thẳng đầu nhọn
1
Cái
Kéo thẳng đầu nhọn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2211
Kéo văn phòng
1
Chiếc
Kéo văn phòng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2212
Kéo y tế
1
Cái
Kéo y tế
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2213
Kéo y tế mũi thẳng
1
Cái
Kéo y tế mũi thẳng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2214
Kẹp (pince)
1
Cái
Kẹp (pince)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2215
Kẹp bướm 25mm
1
Hộp
Kẹp bướm 25mm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2216
Kẹp bướm 51 mm
1
Hộp
Kẹp bướm 51 mm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2217
Kẹp cố định chuột bằng lưới thép (kích thước 5x7 cm)
1
Cái
Kẹp cố định chuột bằng lưới thép (kích thước 5x7 cm)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2218
Kẹp đầu tròn
1
Cái
Kẹp đầu tròn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2219
Kẹp file hồ sơ
1
Cái
Kẹp file hồ sơ
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2220
Kẹp file lưu hồ sơ bệnh án
1
Cái
Kẹp file lưu hồ sơ bệnh án
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2221
Kẹp gắp chén nung bằng sắt, có cán dài, chịu nhiệt
1
Cái
Kẹp gắp chén nung bằng sắt, có cán dài, chịu nhiệt
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2222
Kẹp giấy số 3
1
Cái
Kẹp giấy số 3
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2223
Kẹp không mấu
1
Cái
Kẹp không mấu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2224
Kẹp mũi tròn
1
Cái
Kẹp mũi tròn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2225
Kẹp phẩu tích
1
Cái
Kẹp phẩu tích
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2226
Kẹp thẳng, không mấu, dài 10 cm
1
Cái
Kẹp thẳng, không mấu, dài 10 cm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2227
Kẹp, ghim
1
Cái
Kẹp, ghim
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2228
Kẹp, kéo
1
Cái
Kẹp, kéo
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2229
KH2HPO4
1
g
KH2HPO4
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2230
KH2PO4
1
g
KH2PO4
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2231
Khăn bông
1
Cái
Khăn bông
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2232
Khăn bông 20cm x 40 cm
1
Cái
Khăn bông 20cm x 40 cm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2233
Khăn bông lau tay
1
Cái
Khăn bông lau tay
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2234
Khăn cotton lau bề mặt đồ vật
1
Cái
Khăn cotton lau bề mặt đồ vật
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2235
Khăn giấy
1
Hộp 50 tờ
Khăn giấy
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2236
Khăn giấy
1
Tờ
Khăn giấy
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2237
Khăn giấy
1
Cuộn
Khăn giấy
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2238
Khăn giấy để thấm/lau dụng cụ thí nghiệm
1
Gói
Khăn giấy để thấm/lau dụng cụ thí nghiệm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2239
Khăn giấy để thấm/lau dụng cụ thí nghiệm
1
Tờ
Khăn giấy để thấm/lau dụng cụ thí nghiệm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2240
Khăn giấy dùng một lần
1
Cái
Khăn giấy dùng một lần
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2241
Khăn giấy khô
1
Tờ
Khăn giấy khô
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2242
Khăn giấy khô đa năng
1
Cuộn
Khăn giấy khô đa năng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2243
Khăn giấy thấm
1
Tờ
Khăn giấy thấm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2244
Khăn giấy vệ sinh
1
Tờ
Khăn giấy vệ sinh
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2245
Khăn giấy vuông
1
Tờ
Khăn giấy vuông
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2246
Khăn lau
1
Cái
Khăn lau
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2247
Khăn lau dùng một lần
1
Cái
Khăn lau dùng một lần
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2248
Khăn lau kính
1
Cái
Khăn lau kính
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2249
Khăn lau mồ hôi
1
Cái
Khăn lau mồ hôi
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2250
Khăn lau tay
1
Cái
Khăn lau tay
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2251
Khăn lau tay PXN
1
Cái
Khăn lau tay PXN
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2252
Khăn mặt dài 50 cm, rộng 30 cm
1
Cái
Khăn mặt dài 50 cm, rộng 30 cm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2253
Khăn sạch dùng 1 lần
1
Cái
Khăn sạch dùng 1 lần
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2254
Khăn sạch không bụi
1
Cái
Khăn sạch không bụi
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2255
Khăn trải bàn
1
Lần
Khăn trải bàn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2256
Khăn ướt sát khuẩn dùng 1 lần (khoảng 20 Cái)
1
gói
Khăn ướt sát khuẩn dùng 1 lần (khoảng 20 Cái)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2257
Khăn vải
1
Cái
Khăn vải
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2258
Kháne thể đơn dòng kháng Flavi
1
mL
Kháne thể đơn dòng kháng Flavi
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2259
Kháng huyết thanh chuẩn
1
μL
Kháng huyết thanh chuẩn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2260
Kháng huyết thanh đa giá
1
mL
Kháng huyết thanh đa giá
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2261
Kháng huyết thanh đa giá Boydii
1
mL
Kháng huyết thanh đa giá Boydii
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2262
Kháng huyết thanh đa giá Dysenteriae
1
mL
Kháng huyết thanh đa giá Dysenteriae
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2263
Kháng huyết thanh đa giá Flexneri
1
mL
Kháng huyết thanh đa giá Flexneri
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2264
Kháng huyết thanh đa giá Sonnei
1
mL
Kháng huyết thanh đa giá Sonnei
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2265
Kháng huyết thanh E.coli
1
mL
Kháng huyết thanh E.coli
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2266
Kháng huyết thanh Salmonella polyvalent O
1
mL
Kháng huyết thanh Salmonella polyvalent O
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2267
Kháng huyết thanh Shigella flexneri
1
mL
Kháng huyết thanh Shigella flexneri
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2268
Kháng huyết thanh Shigella sonnei
1
mL
Kháng huyết thanh Shigella sonnei
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2269
Kháng nấm
1
mL
Kháng nấm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2270
Kháng nấm Amphotericin B
1
mL
Kháng nấm Amphotericin B
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2271
Kháng nguyên chuẩn 8HA
1
mL
Kháng nguyên chuẩn 8HA
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2272
Kháng nguyên P.falciparum
1
mL
Kháng nguyên P.falciparum
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2273
Kháng sinh
1
mL
Kháng sinh
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2274
Kháng sinh (Ciprofloxaxin + Kanamycin sulfat + Amphotericin B)
1
µl
Kháng sinh (Ciprofloxaxin + Kanamycin sulfat + Amphotericin B)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2275
Kháng sinh (Gentamicin hoặc Pennicinin/Streptomicin)
1
mL
Kháng sinh (Gentamicin hoặc Pennicinin/Streptomicin)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2276
Kháng sinh bột
1
µg
Kháng sinh bột
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2277
Kháng sinh Cefalexin 1%
1
mL
Kháng sinh Cefalexin 1%
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2278
Kháng sinh Genlamycin
1
µL
Kháng sinh Genlamycin
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2279
Kháng sinh Gentamicin hoặc Pennicinin/Streptomicin
1
mL
Kháng sinh Gentamicin hoặc Pennicinin/Streptomicin
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2280
Kháng sinh Penicillin
1
mL
Kháng sinh Penicillin
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2281
Kháng sinh Penicillin - Streptomycin
1
mL
Kháng sinh Penicillin - Streptomycin
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2282
Kháng sinh pha môi trường: Penicillin- Streptomycin.
1
mL
Kháng sinh pha môi trường: Penicillin- Streptomycin.
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2283
Kháng sinh Polymyxin B Sulfate 5 mg/l
1
mg
Kháng sinh Polymyxin B Sulfate 5 mg/l
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2284
Kháng sinh Vancomycin
1
mg
Kháng sinh Vancomycin
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2285
Kháng sinh xử lý bệnh phẩm: Ciprofloxaxin, Kanamycin sulfat
1
µL
Kháng sinh xử lý bệnh phẩm: Ciprofloxaxin, Kanamycin sulfat
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2286
Kháng sinh: Gentamicin hoặc Pennicinin/Streptomicin
1
mL
Kháng sinh: Gentamicin hoặc Pennicinin/Streptomicin
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2287
Kháng thể đơn dòng (Chikungunya)
1
µL
Kháng thể đơn dòng (Chikungunya)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2288
Kháng thể đơn dòng (cộng hợp)
1
µL
Kháng thể đơn dòng (cộng hợp)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2289
Kháng thể đơn dòng (VNNB)
1
µL
Kháng thể đơn dòng (VNNB)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2290
Kháng thể đơn dòng (Zika)
1
µL
Kháng thể đơn dòng (Zika)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2291
Kháng thể đơn dòng kháng dại gắn FITC
1
mL
Kháng thể đơn dòng kháng dại gắn FITC
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2292
Kháng thể đơn dòng kháng Flavi
1
mL
Kháng thể đơn dòng kháng Flavi
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2293
Kháng thể đơn dòng kháng IsM người
1
mL
Kháng thể đơn dòng kháng IsM người
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2294
Kháng thể đơn dòng kháng vi rút dại gắn FITC
1
μL
Kháng thể đơn dòng kháng vi rút dại gắn FITC
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2295
Kháng thể thứ hai
1
μL
Kháng thể thứ hai
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2296
Kháng thể thứ nhất
1
μL
Kháng thể thứ nhất
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2297
Khẩu trang
1
Cái
Khẩu trang
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2298
Khẩu trang (4 lớp than hoạt tính)
1
Cái
Khẩu trang (4 lớp than hoạt tính)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2299
Khẩu trang các loại
1
Cái
Khẩu trang các loại
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2300
Khẩu trang chống bụi
1
Cái
Khẩu trang chống bụi
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2301
Khẩu trang N95
1
Cái
Khẩu trang N95
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2302
Khẩu trang phòng độc 3M 7502
1
Cái
Khẩu trang phòng độc 3M 7502
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2303
Khẩu trang tiệt trùng
1
Cái
Khẩu trang tiệt trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2304
Khẩu trang y tế 3 lớp
1
Hộp
Khẩu trang y tế 3 lớp
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2305
Khẩu trang y tế 4 lớp
1
cái
Khẩu trang y tế 4 lớp
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2306
Khẩu trang y tế dùng 1 lần
1
Cái
Khẩu trang y tế dùng 1 lần
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2307
Khẩu trang y tế dùng cho điện di Agarose
1
Cái
Khẩu trang y tế dùng cho điện di Agarose
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2308
Khẩu trang y tế dùng cho PCR
1
Cái
Khẩu trang y tế dùng cho PCR
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2309
Khẩu trang y tế dùng một lần
1
Cái
Khẩu trang y tế dùng một lần
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2310
Khẩu trang y tế dùng một lần (cho 3 lần lấy mẫu nước bọt và 1 lần uống nước D2O x 2 người)
1
Cái
Khẩu trang y tế dùng một lần (cho 3 lần lấy mẫu nước bọt và 1 lần uống nước D2O x 2 người)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2311
Khẩu trang y tế dùng một lần (cho 6 lần lấy mẫu nước tiểu và 1 lần uống nước DLW X 2 người)
1
Cái
Khẩu trang y tế dùng một lần (cho 6 lần lấy mẫu nước tiểu và 1 lần uống nước DLW X 2 người)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2312
Khẩu trang y tế dùng một lần (cho 7 lần lấy mẫu nước tiểu và 1 lần uống nước DLW x 2 người)
1
Cái
Khẩu trang y tế dùng một lần (cho 7 lần lấy mẫu nước tiểu và 1 lần uống nước DLW x 2 người)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2313
Khẩu trang y tế không bột tan
1
Cái
Khẩu trang y tế không bột tan
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2314
Khẩu trang y tế vô trùng
1
Cái
Khẩu trang y tế vô trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2315
Khay
1
Lần
Khay
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2316
Khay chứa đá vụn
1
Cái
Khay chứa đá vụn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2317
Khay chứa nước
1
Cái
Khay chứa nước
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2318
Khay đựng bệnh phẩm
1
Cái
Khay đựng bệnh phẩm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2319
Khay đựng bông cồn
1
Cái
Khay đựng bông cồn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2320
Khay đựng đá bào
1
Cái
Khay đựng đá bào
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2321
Khay đựng đá lạnh
1
Khay
Khay đựng đá lạnh
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2322
Khay đựng dụng cụ
1
cái
Khay đựng dụng cụ
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2323
Khay đựng dung dịch
1
Cái
Khay đựng dung dịch
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2324
Khay dựng dung dịch tiệt trùng
1
Cái
Khay dựng dung dịch tiệt trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2325
Khay đựng mẫu
1
Cái
Khay đựng mẫu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2326
Khay đựng mẫu 96 vị trí
1
Cái
Khay đựng mẫu 96 vị trí
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2327
Khay đựng ống mẫu
1
Đôi
Khay đựng ống mẫu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2328
Khay đựng thực phẩm
1
Cái
Khay đựng thực phẩm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2329
Khay giữ lạnh dành cho mẫu tuýp 1,5-2 mL có 96 vị trí
1
Lần
Khay giữ lạnh dành cho mẫu tuýp 1,5-2 mL có 96 vị trí
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2330
Khay giữ lạnh dành cho mẫu tuýp 1,5-2 mL có 96 vị trí dùng cho PCR
1
Lần
Khay giữ lạnh dành cho mẫu tuýp 1,5-2 mL có 96 vị trí dùng cho PCR
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2331
Khay giữ lạnh dành cho ống đựng mẫu
1
Cái
Khay giữ lạnh dành cho ống đựng mẫu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2332
Khay giữ lạnh dành cho tuýp PCR 0,2 mL
1
Lần
Khay giữ lạnh dành cho tuýp PCR 0,2 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2333
Khay giữ lạnh dành cho tuýp PCR 0,2 mL dùng cho PCR
1
Lần
Khay giữ lạnh dành cho tuýp PCR 0,2 mL dùng cho PCR
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2334
Khay giữ nhiệt dành cho tuýp PCR 0,2 mL, 96 vị trí
1
Cái
Khay giữ nhiệt dành cho tuýp PCR 0,2 mL, 96 vị trí
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2335
Khay inox
1
Cái
Khay inox
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2336
Khay inox 30 x 40 cm
1
Cái
Khay inox 30 x 40 cm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2337
Khay lạnh
1
Cái
Khay lạnh
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2338
Khay lạnh cho ống 2 mL
1
Cái
Khay lạnh cho ống 2 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2339
Khay lạnh cho ống PCR
1
Cái
Khay lạnh cho ống PCR
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2340
Khay lạnh/Bình tích lạnh
1
Cái
Khay lạnh/Bình tích lạnh
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2341
Khay lấy mẫu
1
Cái
Khay lấy mẫu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2342
Khay lót chuột
1
Lần
Khay lót chuột
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2343
Khay men (Khay inoc)
1
Cái
Khay men (Khay inoc)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2344
Khay ngâm gel kích thước 10cmx10cm
1
Cái
Khay ngâm gel kích thước 10cmx10cm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2345
Khay nhựa free Endotoxin đựng thuốc thử
1
Cái
Khay nhựa free Endotoxin đựng thuốc thử
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2346
Khay nhựa kích thước 20 cm x 30 cm
1
Cái
Khay nhựa kích thước 20 cm x 30 cm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2347
Khay nhựa kích thước 30 x 60 cm
1
Cái
Khay nhựa kích thước 30 x 60 cm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2348
Khay nuôi bọ gậy bằng nhựa trắng (kích thước 30x25x5 cm)
1
Cái
Khay nuôi bọ gậy bằng nhựa trắng (kích thước 30x25x5 cm)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2349
Khay nuôi bọ gậy nhựa trắng kích thước 63x46x37,5 cm
1
Cái
Khay nuôi bọ gậy nhựa trắng kích thước 63x46x37,5 cm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2350
Khay nuôi lăng quăng
1
Lần
Khay nuôi lăng quăng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2351
Khay quả đậu
1
Cái
Khay quả đậu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2352
Khay vi thể 96 giếng free Endotoxin
1
Cái
Khay vi thể 96 giếng free Endotoxin
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2353
Khí acetylen (C2H2), độ tinh khiết ≥ 98 %
1
L
Khí acetylen (C2H2), độ tinh khiết ≥ 98 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2354
Khí acetylen (C2H2), độ tinh khiết ≥ 98 %
1
L
Khí acetylen (C2H2), độ tinh khiết ≥ 98 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2355
Khí acetylen, gồm acetylen 5kg và 10kg aceton
1
Bình
Khí acetylen, gồm acetylen 5kg và 10kg aceton
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2356
Khí Argon (Ar)
1
L
Khí Argon (Ar)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2357
Khí Argon (Ar) 99,999%
1
L
Khí Argon (Ar) 99,999%
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2358
Khí Argon 99.9995%
1
Bar
Khí Argon 99.9995%
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2359
Khí Axetylen 99,99%.
1
Bar
Khí Axetylen 99,99%.
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2360
Khí CO2
1
Bình
Khí CO2
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2361
Khi gas (hàn ống)
1
g
Khi gas (hàn ống)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2362
Khí He 99,999%
1
Bar
Khí He 99,999%
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2363
Khí mang
1
L
Khí mang
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2364
Khí nén Heli độ tinh khiết ≥ 99,999 %
1
mL
Khí nén Heli độ tinh khiết ≥ 99,999 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2365
Khí nén Nitrogen độ tinh khiết ≥ 99,999 %
1
mL
Khí nén Nitrogen độ tinh khiết ≥ 99,999 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2366
Khí nito
1
Lít
Khí nito
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2367
Khí nito 99,999%
1
Bar
Khí nito 99,999%
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2368
Khí Nitơ, độ tinh khiết ≥ 99,99 %
1
mL
Khí Nitơ, độ tinh khiết ≥ 99,99 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2369
Khi Nitơ, độ tinh khiết 99 %
1
mL
Khi Nitơ, độ tinh khiết 99 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2370
Khí Nitrogen 99,999%.
1
Bar
Khí Nitrogen 99,999%.
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2371
Khóa định loại muỗi (Diptera: Culicidae) đến giống và khóa định loại đến loài thuộc hai giống Culex và Lutzia ở Việt Nam năm 2016
1
Quyển
Khóa định loại muỗi (Diptera: Culicidae) đến giống và khóa định loại đến loài thuộc hai giống Culex và Lutzia ở Việt Nam năm 2016
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2372
Khóa định loại muỗi đến loài của các giống thuộc phân họ Culicinae ở Việt Nam năm 2019
1
Quyển
Khóa định loại muỗi đến loài của các giống thuộc phân họ Culicinae ở Việt Nam năm 2019
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2373
Khoanh giấy Optochin
1
Khoanh
Khoanh giấy Optochin
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2374
Khoanh giấy Oxydase
1
Cái
Khoanh giấy Oxydase
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2375
Khối chuyển thấm
1
Miếng
Khối chuyển thấm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2376
Khuấy từ và thanh cá từ dài 6-7cm.
1
Cái
Khuấy từ và thanh cá từ dài 6-7cm.
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2377
Khung lồng muỗi inox kích thước 30x30x30 cm
1
Cái
Khung lồng muỗi inox kích thước 30x30x30 cm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2378
Khung lồng nuôi inox kích thước 100x 100x100 cm
1
Cái
Khung lồng nuôi inox kích thước 100x 100x100 cm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2379
Khung lồng nuôi inox kích thước 30x30x30 cm
1
Cái
Khung lồng nuôi inox kích thước 30x30x30 cm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2380
KI
1
g
KI
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2381
Kim bấm
1
Hộp
Kim bấm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2382
Kim bơm mẫu GC 10μl
1
Cái
Kim bơm mẫu GC 10μl
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2383
Kim bơm mẫu PTFE 5 µL
1
cái
Kim bơm mẫu PTFE 5 µL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2384
Kim bướm 21G
1
Cái
Kim bướm 21G
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2385
Kìm cắt mẫu có đường kính mẫu cắt 5 mm
1
Cái
Kìm cắt mẫu có đường kính mẫu cắt 5 mm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2386
Kìm cắt móng
1
Cái
Kìm cắt móng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2387
Kim chích lấy máu đầu ngón tay (DBS hoặc PSC)
1
Cái
Kim chích lấy máu đầu ngón tay (DBS hoặc PSC)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2388
Kim chích máu
1
Cái
Kim chích máu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2389
Kim chích máu vô khuẩn
1
Cái
Kim chích máu vô khuẩn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2390
Kim chọc ống đóng
1
Cái
Kim chọc ống đóng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2391
Kim côn trùng
1
Cái
Kim côn trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2392
Kim hút mẫu
1
Cái
Kim hút mẫu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2393
Kim hút mẫu cho máy điện giải ISE 5000
1
cái
Kim hút mẫu cho máy điện giải ISE 5000
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2394
Kim Inox nhọn 1 đầu
1
Cái
Kim Inox nhọn 1 đầu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2395
Kim Inox nhọn 1 đầu, dài 12 cm - 15 cm, đầu kim thẳng hoặc cong
1
Cái
Kim Inox nhọn 1 đầu, dài 12 cm - 15 cm, đầu kim thẳng hoặc cong
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2396
Kim inox nhọn đầu
1
Cái
Kim inox nhọn đầu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2397
Kim lẩy da
1
Miếng
Kim lẩy da
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2398
Kim lấy máu đầu ngón tay hoặc tương đương
1
Cái
Kim lấy máu đầu ngón tay hoặc tương đương
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2399
Kim lấy mẫu dịch não tủy
1
Cái
Kim lấy mẫu dịch não tủy
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2400
Kim luồn tĩnh mạch
1
Cái
Kim luồn tĩnh mạch
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2401
Kim mổ côn trùng
1
Cái
Kim mổ côn trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2402
Kim thủy tinh hoặc thép không rỉ
1
Cái
Kim thủy tinh hoặc thép không rỉ
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2403
Kim tiêm 10 mL, tiệt trùng
1
Cái
Kim tiêm 10 mL, tiệt trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2404
Kim tiêm 3 mL
1
Cái
Kim tiêm 3 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2405
Kim tiêm 5mL
1
Cái
Kim tiêm 5mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2406
Kim tiêm mẫu tự động Syring 2,5 mL
1
Cái
Kim tiêm mẫu tự động Syring 2,5 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2407
Kim tiêm vô trùng sử dụng 1 lần
1
Cái
Kim tiêm vô trùng sử dụng 1 lần
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2408
King’ B
1
g
King’ B
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2409
Kính
1
Cái
Kính
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2410
Kính bảo hộ
1
Cái
Kính bảo hộ
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2411
Kính bảo hộ lao động
1
Cái
Kính bảo hộ lao động
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2412
Kính đen chống tia cực tím
1
Cái
Kính đen chống tia cực tím
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2413
Kính lúp
1
Cái
Kính lúp
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2414
Kính lúp cầm tay
1
Cái
Kính lúp cầm tay
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2415
Kính mắt thí nghiệm
1
Cái
Kính mắt thí nghiệm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2416
Kính thử
1
Cái
Kính thử
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2417
Kính trụ chéo (+/- 0.50)
1
Cái
Kính trụ chéo (+/- 0.50)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2418
Kit kháng huyết thanh
1
test
Kit kháng huyết thanh
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2419
Kligler Iron Agar (KIA)
1
g
Kligler Iron Agar (KIA)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2420
KOH
1
g
KOH
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2421
Kovac's
1
mL
Kovac's
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2422
L glutamin
1
mL
L glutamin
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2423
Lá kính
1
Cái
Lá kính
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2424
La men
1
Miếng
La men
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2425
La men (Coverslip)
1
Cái
La men (Coverslip)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2426
La men 20x20mm
1
Cái
La men 20x20mm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2427
La men 22mm x 22mm
1
Cái
La men 22mm x 22mm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2428
Lam huỳnh quang
1
Cái
Lam huỳnh quang
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2429
Lam kéo tạo giọt mỏng
1
Cái
Lam kéo tạo giọt mỏng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2430
Lam kính
1
Cái
Lam kính
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2431
Lam kính (25,4 x 76,2 mm)
1
Cái
Lam kính (25,4 x 76,2 mm)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2432
Lam kính 75x25mm
1
Cái
Lam kính 75x25mm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2433
Lam kính đầu mờ (rộng 25,4mm, dài 76,2mm, dày 1-1,2mm)
1
Cái
Lam kính đầu mờ (rộng 25,4mm, dài 76,2mm, dày 1-1,2mm)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2434
Lam thường
1
Cái
Lam thường
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2435
Lambda-cyhalothrin
1
mg/m2 bề mặt
Lambda-cyhalothrin
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2436
Lame (1 đầu nhám)
1
Cái
Lame (1 đầu nhám)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2437
Lame kính
1
Cái
Lame kính
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2438
Lamen
1
Cái
Lamen
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2439
Lamen (22 mm x 22 mm)
1
Cái
Lamen (22 mm x 22 mm)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2440
Lamen sạch
1
Miếng
Lamen sạch
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2441
L-cystein, độ tinh khiết ≥ 99 %
1
g
L-cystein, độ tinh khiết ≥ 99 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2442
L-GIutamine-200mM
1
mL
L-GIutamine-200mM
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2443
L-glutamin
1
mL
L-glutamin
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2444
L-Glutamine-200mM
1
mL
L-Glutamine-200mM
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2445
Liều kế cá nhân
1
Cái
Liều kế cá nhân
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2446
LIG2
1
µL
LIG2
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2447
Limulus Amebocyte lysate
1
µL
Limulus Amebocyte lysate
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2448
Liner, chế độ split chuyên dùng
1
cái
Liner, chế độ split chuyên dùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2449
Liner, chế độ split chuyên dùng cho máy GC
1
cái
Liner, chế độ split chuyên dùng cho máy GC
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2450
Linezolid
1
Gr
Linezolid
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2451
Lọ (vial headspace): dung tích 20 mL
1
Cái
Lọ (vial headspace): dung tích 20 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2452
Lọ (vial) dung tích 2 mL
1
Cái
Lọ (vial) dung tích 2 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2453
Lọ 50 mL vô trùng có nắp vặn dùng chứa mẫu bệnh phẩm
1
Cái
Lọ 50 mL vô trùng có nắp vặn dùng chứa mẫu bệnh phẩm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2454
Lọ đựng bệnh phẩm
1
Cái
Lọ đựng bệnh phẩm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2455
Lọ đựng bệnh phẩm có nắp, nhãn, thìa
1
Cái
Lọ đựng bệnh phẩm có nắp, nhãn, thìa
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2456
Lọ đựng mẫu
1
Cái
Lọ đựng mẫu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2457
Lọ đựng mẫu nước tiểu
1
Cái
Lọ đựng mẫu nước tiểu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2458
Lọ đựng mẫu thủy linh 1,8 mL, có vạch chia thể tích, đường kính cổ 9 mm, nắp xoáy xẻ rãnh
1
cái
Lọ đựng mẫu thủy linh 1,8 mL, có vạch chia thể tích, đường kính cổ 9 mm, nắp xoáy xẻ rãnh
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2459
Lọ đựng mẫu thủy tinh màu hổ phách thể tích 1,8 - 2,0 mL, có vạch chia thể tích, đường kính cổ 9 mm, nắp xoáy dùng cho máy LC-MS/MS.
1
Cái
Lọ đựng mẫu thủy tinh màu hổ phách thể tích 1,8 - 2,0 mL, có vạch chia thể tích, đường kính cổ 9 mm, nắp xoáy dùng cho máy LC-MS/MS.
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2460
Lọ đựng mẫu thủy tinh thể tích 1,0 mL hãng Waters, kích thước 12 mm x 32 mm, nắp xoáy xẻ rãnh hoặc tương đương
1
Cái
Lọ đựng mẫu thủy tinh thể tích 1,0 mL hãng Waters, kích thước 12 mm x 32 mm, nắp xoáy xẻ rãnh hoặc tương đương
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2461
Lọ đựng mẫu thủy tinh thể tích 1,0 mL, kích thước 12 mm x 32 mm, nắp xoáy xẻ rãnh
1
Cái
Lọ đựng mẫu thủy tinh thể tích 1,0 mL, kích thước 12 mm x 32 mm, nắp xoáy xẻ rãnh
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2462
Lọ đựng mẫu thủy tinh thể tích 1,8 mL, có vạch chia thể tích, đường kính cổ 9 mm, nắp xoáy xẻ rãnh
1
cái
Lọ đựng mẫu thủy tinh thể tích 1,8 mL, có vạch chia thể tích, đường kính cổ 9 mm, nắp xoáy xẻ rãnh
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2463
Lọ đựng mẫu thủy tinh thể tích 1,8 mL, có vạch chia thể tích, ID 9mm, nắp xoáy xẻ rãnh
1
Cái
Lọ đựng mẫu thủy tinh thể tích 1,8 mL, có vạch chia thể tích, ID 9mm, nắp xoáy xẻ rãnh
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2464
Lọ đựng mẫu thủy tinh thể tích 1,8 mL, có vạch chia thể tích, nắp xoáy xẻ rãnh
1
cái
Lọ đựng mẫu thủy tinh thể tích 1,8 mL, có vạch chia thể tích, nắp xoáy xẻ rãnh
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2465
Lọ đựng mẫu thủy tinh thể tích 2 mL
1
cái
Lọ đựng mẫu thủy tinh thể tích 2 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2466
Lọ đựng mẫu thủy tinh thể tích 2 mL, có vạch chia thể tích, đường kính cổ 9 mm, nắp xoáy, septa xẻ rãnh, chuyên dùng cho sắc ký khối phổ
1
Cái
Lọ đựng mẫu thủy tinh thể tích 2 mL, có vạch chia thể tích, đường kính cổ 9 mm, nắp xoáy, septa xẻ rãnh, chuyên dùng cho sắc ký khối phổ
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2467
Lọ đựng mẫu thủy tinh thể tích 2 mL, có vạch chia thể tích, ID 9 mm, nắp xoáy xẻ rãnh
1
Cái
Lọ đựng mẫu thủy tinh thể tích 2 mL, có vạch chia thể tích, ID 9 mm, nắp xoáy xẻ rãnh
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2468
Lọ đựng mẫu thủy tinh thể tích 2 mL, nắp xoáy xẻ rãnh
1
cái
Lọ đựng mẫu thủy tinh thể tích 2 mL, nắp xoáy xẻ rãnh
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2469
Lọ đựng mẫu thủy tinh thể tích 2,0 mL, có vạch chia thể tích, đường kính cổ 9mm, nắp xoáy dùng cho máy LC-MS/MS
1
Cái
Lọ đựng mẫu thủy tinh thể tích 2,0 mL, có vạch chia thể tích, đường kính cổ 9mm, nắp xoáy dùng cho máy LC-MS/MS
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2470
Lọ đựng mẫu thủy tinh thể tích 2,0 mL, có vạch chia thể tích, ID 9 mm, nắp xoáy dùng cho máy LC-MS/MS
1
Cái
Lọ đựng mẫu thủy tinh thể tích 2,0 mL, có vạch chia thể tích, ID 9 mm, nắp xoáy dùng cho máy LC-MS/MS
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2471
Lọ đựng mẫu thủy tinh tối màu thể tích 2 mL
1
cái
Lọ đựng mẫu thủy tinh tối màu thể tích 2 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2472
Lọ đựng mẫu thủy tinh tối màu thể tích 2 mL, có vạch chia thể tích, đường kính cổ 9 mm, nắp xoáy xẻ rãnh
1
cái
Lọ đựng mẫu thủy tinh tối màu thể tích 2 mL, có vạch chia thể tích, đường kính cổ 9 mm, nắp xoáy xẻ rãnh
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2473
Lọ đựng mẫu XN vô khuẩn 50mL
1
Lọ
Lọ đựng mẫu XN vô khuẩn 50mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2474
Lọ đựng nước tiểu bãi 20mL
1
Cái
Lọ đựng nước tiểu bãi 20mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2475
Lọ đựng nước tiêu dung tích 20mL
1
Cái
Lọ đựng nước tiêu dung tích 20mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2476
Lọ đựng tiêu bản thủy tinh 5 mL
1
Cái
Lọ đựng tiêu bản thủy tinh 5 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2477
Lọ lấy bệnh phẩm
1
Cái
Lọ lấy bệnh phẩm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2478
Lọ lấy bệnh phẩm có nắp
1
Cái
Lọ lấy bệnh phẩm có nắp
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2479
Lọ lưu mẫu
1
Cái
Lọ lưu mẫu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2480
Lọ lưu mẫu nước tiểu
1
Cái
Lọ lưu mẫu nước tiểu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2481
Lọ lưu mẫu nước tiểu (dung tích 20 mL)
1
Lọ
Lọ lưu mẫu nước tiểu (dung tích 20 mL)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2482
Lọ lưu mẫu nước tiểu (dung tích 300 mL)
1
Lọ
Lọ lưu mẫu nước tiểu (dung tích 300 mL)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2483
Lọ lưu mẫu nước tiểu hàng ngày (dung tích 100mL)
1
Lọ
Lọ lưu mẫu nước tiểu hàng ngày (dung tích 100mL)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2484
Lọ lưu mẫu nước tiểu, dung tích 10mL
1
Cái
Lọ lưu mẫu nước tiểu, dung tích 10mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2485
Lọ lưu mẫu phân (dung tích 100mL)
1
lọ
Lọ lưu mẫu phân (dung tích 100mL)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2486
Lọ mẫu free Endotoxin có nắp vặn
1
Cái
Lọ mẫu free Endotoxin có nắp vặn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2487
Lọ nhựa có nắp có thìa (vô khuẩn, kích thước 40-50 mL)
1
Cái
Lọ nhựa có nắp có thìa (vô khuẩn, kích thước 40-50 mL)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2488
Lọ nhựa có nắp vặn 100ml
1
Cái
Lọ nhựa có nắp vặn 100ml
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2489
Lọ nhựa đựng mẫu
1
Cái
Lọ nhựa đựng mẫu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2490
Lọ nhựa đựng phân
1
Cái
Lọ nhựa đựng phân
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2491
Lọ sạch đựng mẫu có muỗng
1
Cái
Lọ sạch đựng mẫu có muỗng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2492
Lọ thủy tinh 10 mL
1
Cái
Lọ thủy tinh 10 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2493
Lọ thủy tinh 1000 mL
1
Bộ
Lọ thủy tinh 1000 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2494
Lọ thủy tinh 20 mL
1
Cái
Lọ thủy tinh 20 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2495
Lọ thủy tinh 2000mL có lắp vặn (đựng dung dịch pha động).
1
Cái
Lọ thủy tinh 2000mL có lắp vặn (đựng dung dịch pha động).
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2496
Lọ thủy tinh 250 mL
1
Lọ
Lọ thủy tinh 250 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2497
Lọ thủy tinh 250-500 mL
1
Lọ
Lọ thủy tinh 250-500 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2498
Lọ thủy tinh 250mL có lắp vặn (đựng dung dịch pha loãng mẫu)
1
Cái
Lọ thủy tinh 250mL có lắp vặn (đựng dung dịch pha loãng mẫu)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2499
Lọ thủy tinh 3 mL
1
Cái
Lọ thủy tinh 3 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2500
Lọ thủy tinh 500 mL
1
Lọ
Lọ thủy tinh 500 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2501
Lọ thủy tinh 500mL có lắp vặn (đựng dung dịch rửa kim).
1
Cái
Lọ thủy tinh 500mL có lắp vặn (đựng dung dịch rửa kim).
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2502
Lọ thủy tinh 6/7 mL
1
Cái
Lọ thủy tinh 6/7 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2503
Lọ thủy tinh đựng mẫu 2 mL kèm nắp (vial)
1
Cái
Lọ thủy tinh đựng mẫu 2 mL kèm nắp (vial)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2504
Lọ thủy tinh hình trụ tròn
1
Cái
Lọ thủy tinh hình trụ tròn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2505
Lọ thủy tinh sẫm mầu 10 mL
1
Cái
Lọ thủy tinh sẫm mầu 10 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2506
Lọ thủy tinh tối màu 100 - 1000 mL
1
Lọ
Lọ thủy tinh tối màu 100 - 1000 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2507
Lọ thủy tinh tối màu thể tích 5 mL, có nắp xoáy
1
cái
Lọ thủy tinh tối màu thể tích 5 mL, có nắp xoáy
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2508
Lọ thủy tinh trung tính 1000mL
1
Cái
Lọ thủy tinh trung tính 1000mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2509
Lọ thủy tinh trung tính 500mL
1
Cái
Lọ thủy tinh trung tính 500mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2510
Loa Bluetooth
1
Cái
Loa Bluetooth
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2511
Loa cầm tay
1
Cái
Loa cầm tay
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2512
Lọc 22 μm
1
Cái
Lọc 22 μm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2513
Lọc bình 0,22 µm
1
Cái
Lọc bình 0,22 µm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2514
Lọc bình 0,22 µM/0,45 µM
1
Cái
Lọc bình 0,22 µM/0,45 µM
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2515
Lọc bình/lọc xi lanh 0,22 µM/0,45 µM
1
Cái
Lọc bình/lọc xi lanh 0,22 µM/0,45 µM
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2516
Lọc môi trường 22 µm
1
Cái
Lọc môi trường 22 µm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2517
Lọc xi lanh 0,22 µM/0,45/µM
1
Cái
Lọc xi lanh 0,22 µM/0,45/µM
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2518
Lọc xi lanh 0,45 μM; 0,22 μM, lọc bình các cỡ
1
Cái
Lọc xi lanh 0,45 μM; 0,22 μM, lọc bình các cỡ
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2519
lod (I2)
1
g
lod (I2)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2520
Lồng chuyên dụng nuôi kiến
1
Cái
Lồng chuyên dụng nuôi kiến
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2521
Lồng có nắp và bình nước nuôi chuột
1
Cái
Lồng có nắp và bình nước nuôi chuột
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2522
Lồng đọc kết quả thử nghiệm kích thước 30 cm x 30 cm x 30 cm
1
Cái
Lồng đọc kết quả thử nghiệm kích thước 30 cm x 30 cm x 30 cm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2523
Lồng muỗi
1
Cái
Lồng muỗi
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2524
Lồng muỗi bằng vải tuyn trắng kích thước 30x30x90 cm
1
Cái
Lồng muỗi bằng vải tuyn trắng kích thước 30x30x90 cm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2525
Lồng muỗi bằng vải tuyn trắng kích thước 75 x 75 x 75 cm
1
Cái
Lồng muỗi bằng vải tuyn trắng kích thước 75 x 75 x 75 cm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2526
Lồng muỗi khung bằng inox (20x20x20cm)
1
Cái
Lồng muỗi khung bằng inox (20x20x20cm)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2527
Lồng muỗi khung bằng inox (40x40x40cm)
1
Cái
Lồng muỗi khung bằng inox (40x40x40cm)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2528
Lồng muỗi kích thước 30 cm x 30 cm x 30 cm
1
Cái
Lồng muỗi kích thước 30 cm x 30 cm x 30 cm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2529
Lồng nuôi muỗi
1
Lần
Lồng nuôi muỗi
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2530
L-Sodium ascorbate, 99%
1
g
L-Sodium ascorbate, 99%
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2531
Lugol
1
mL
Lugol
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2532
Lugol’s solution, stabilized
1
ml
Lugol’s solution, stabilized
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2533
Lưới đậy khay
1
Lần
Lưới đậy khay
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2534
Lưới kẹp chuột
1
Làn
Lưới kẹp chuột
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2535
Lưới lọc
1
Mảnh
Lưới lọc
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2536
Lysostaphin
1
mL
Lysostaphin
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2537
Magnesium carbonate, độ tinh khiết ≥ 99 %
1
g
Magnesium carbonate, độ tinh khiết ≥ 99 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2538
Màn hình đọc phim kĩ thuật số
1
Cái
Màn hình đọc phim kĩ thuật số
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2539
Máng
1
Cái
Máng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2540
Máng 50 mL, tiệt trùng
1
Cái
Máng 50 mL, tiệt trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2541
Màng bọc thực phẩm
1
cm2
Màng bọc thực phẩm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2542
Màng điện cực S040015 ISE 5000 series reference electrode membarane dùng cho máy ISE 5000
1
cái
Màng điện cực S040015 ISE 5000 series reference electrode membarane dùng cho máy ISE 5000
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2543
Máng đựng 50 mL, tiệt trùng
1
Cái
Máng đựng 50 mL, tiệt trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2544
Máng đựng dung dịch
1
Cái
Máng đựng dung dịch
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2545
Máng đựng dung dịch dùng cho sinh học phân tử
1
Cái
Máng đựng dung dịch dùng cho sinh học phân tử
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2546
Máng đựng dung dịch tiệt trùng
1
Cái
Máng đựng dung dịch tiệt trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2547
Máng đựng hóa chất
1
Cái
Máng đựng hóa chất
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2548
Máng đựng hóa chất (phù hợp với thiết bị)
1
Cái
Máng đựng hóa chất (phù hợp với thiết bị)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2549
Máng đựng hóa chất 200 mL (phù hợp với thiết bị)
1
Cái
Máng đựng hóa chất 200 mL (phù hợp với thiết bị)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2550
Máng đựng hóa chất 50 mL (phù hợp với thiết bị)
1
Cái
Máng đựng hóa chất 50 mL (phù hợp với thiết bị)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2551
Máng đựng hóa chất tiệt trùng
1
Cái
Máng đựng hóa chất tiệt trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2552
Máng đựng thuốc thử 25 mL
1
Cái
Máng đựng thuốc thử 25 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2553
Máng đựng thuốc thử 25 mL (solution basin)
1
Cái
Máng đựng thuốc thử 25 mL (solution basin)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2554
Máng hóa chất
1
Cái
Máng hóa chất
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2555
Màng lai Spoligotyping
1
Cái
Màng lai Spoligotyping
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2556
Màng lọc
1
Cái
Màng lọc
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2557
Màng lọc 0,22 mm; 0,8 mm, tiệt trùng
1
Cái
Màng lọc 0,22 mm; 0,8 mm, tiệt trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2558
Màng lọc 0,22µm
1
Cái
Màng lọc 0,22µm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2559
Màng lọc 0,45 µL
1
Cái
Màng lọc 0,45 µL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2560
Màng lọc 0,45mm
1
Cái
Màng lọc 0,45mm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2561
Màng lọc cellulose acetate kích thước lỗ 0,20μm
1
Cái
Màng lọc cellulose acetate kích thước lỗ 0,20μm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2562
Màng lọc cellulose acetate kích thước lỗ 0,45 μm
1
Cái
Màng lọc cellulose acetate kích thước lỗ 0,45 μm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2563
Màng lọc dung môi pha động cenlulose acetate 0,45 μm, đường kính 47mm
1
cái
Màng lọc dung môi pha động cenlulose acetate 0,45 μm, đường kính 47mm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2564
Màng lọc dung môi pha động PTFE 0,22 µm
1
cái
Màng lọc dung môi pha động PTFE 0,22 µm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2565
Màng lọc dung môi pha động PTFE 0,22 µm, đường kính 47 mm
1
cái
Màng lọc dung môi pha động PTFE 0,22 µm, đường kính 47 mm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2566
Màng lọc nylon, kích thước 0,45 μm
1
Cái
Màng lọc nylon, kích thước 0,45 μm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2567
Màng lọc sợi thủy tinh, đường kính 47mm - 60mm với kích thước lỗ 2 micromet
1
Cái
Màng lọc sợi thủy tinh, đường kính 47mm - 60mm với kích thước lỗ 2 micromet
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2568
Màng lọc syring, kích thước 0,45 μm
1
Cái
Màng lọc syring, kích thước 0,45 μm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2569
Màng lọc vô khuẩn cỡ 0,2 µm, đường kính 47mm
1
Cái
Màng lọc vô khuẩn cỡ 0,2 µm, đường kính 47mm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2570
Máng nhựa
1
Cái
Máng nhựa
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2571
Máng nhựa dựng dung dịch
1
Cái
Máng nhựa dựng dung dịch
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2572
Máng nhựa đựng hóa chất 50mL dùng cho micropipet đa kênh:
1
Cái
Máng nhựa đựng hóa chất 50mL dùng cho micropipet đa kênh:
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2573
Máng nhựa đựng hóa chất 50mL dùng cho pipet đa kênh
1
Cái
Máng nhựa đựng hóa chất 50mL dùng cho pipet đa kênh
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2574
Máng nhựa sạch, trơ với acid, bazơ
1
Cái
Máng nhựa sạch, trơ với acid, bazơ
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2575
Máng nhựa trơ với a xít ba zơ
1
Cái
Máng nhựa trơ với a xít ba zơ
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2576
Màng niêm phong đĩa 96 giếng
1
Cái
Màng niêm phong đĩa 96 giếng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2577
Máng reservoir
1
Cái
Máng reservoir
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2578
Máng rửa vô trùng
1
Cái
Máng rửa vô trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2579
Màng thẩm tích
1
Cái
Màng thẩm tích
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2580
Máng vô trùng
1
Cái
Máng vô trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2581
Mảnh Cellophane 25 x 35 mm
1
Mảnh
Mảnh Cellophane 25 x 35 mm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2582
Mao quản 8 giếng 50 cm sử dụng cho máy giải trình tự Sanger
1
Bộ
Mao quản 8 giếng 50 cm sử dụng cho máy giải trình tự Sanger
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2583
Mask thở oxy
1
Bộ
Mask thở oxy
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2584
Master mix cho real-time PCR
1
μL
Master mix cho real-time PCR
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2585
Mặt nạ phòng độc
1
Cái
Mặt nạ phòng độc
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2586
Mặt nạ phòng độc 3M 7502
1
Cái
Mặt nạ phòng độc 3M 7502
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2587
Matrix HCCA
1
uL
Matrix HCCA
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2588
Mẫu ADN đã tách chiết đo nồng độ đạt tối thiểu 10 ng/mL, độ tinh sạch nằm trong khoảng 1,8 - 2,0
1
Mẫu
Mẫu ADN đã tách chiết đo nồng độ đạt tối thiểu 10 ng/mL, độ tinh sạch nằm trong khoảng 1,8 - 2,0
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2589
Máu chuẩn 5DN
1
mL
Máu chuẩn 5DN
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2590
Mẫu chứng, mẫu chuẩn
1
μL
Mẫu chứng, mẫu chuẩn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2591
Máu cừu
1
Lít
Máu cừu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2592
Máu cừu, ngựa loại bỏ tơ huyết
1
mL
Máu cừu, ngựa loại bỏ tơ huyết
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2593
Mẫu dò (10 μM)
1
μL
Mẫu dò (10 μM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2594
Mầu dò (Đầu dò)
1
Phản ứng
Mầu dò (Đầu dò)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2595
Mẫu dò (probe)
1
Phản ứng
Mẫu dò (probe)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2596
Máu động vật
1
mL
Máu động vật
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2597
Mẫu hiệu chuẩn
1
mL
Mẫu hiệu chuẩn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2598
Mẫu hiệu chuẩn (Cal) máy điện giải ISE 5000: 30 mL
1
mL
Mẫu hiệu chuẩn (Cal) máy điện giải ISE 5000: 30 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2599
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm 25OH Vitamin D (2 ml) mã 130215004M
1
mL
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm 25OH Vitamin D (2 ml) mã 130215004M
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2600
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Acid Folic (2 mL) mã 130613001M
1
mL
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Acid Folic (2 mL) mã 130613001M
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2601
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Acid Uric
1
mL
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Acid Uric
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2602
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Albumin
1
mL
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Albumin
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2603
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm ALT
1
mL
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm ALT
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2604
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Bilirubin toàn phần
1
mL
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Bilirubin toàn phần
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2605
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Bilirubin trực tiếp
1
ml
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Bilirubin trực tiếp
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2606
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Canxi
1
mL
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Canxi
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2607
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Canxi toàn phần
1
mL
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Canxi toàn phần
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2608
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Cholesterol
1
mL
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Cholesterol
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2609
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Creatinine
1
mL
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Creatinine
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2610
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Creatinine trong nước tiểu
1
mL
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Creatinine trong nước tiểu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2611
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ferritin (có 6 nồng độ)
1
mL
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ferritin (có 6 nồng độ)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2612
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Fructosamin
1
mL
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Fructosamin
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2613
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm GGT
1
mL
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm GGT
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2614
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm GH (2,0 mL) mã 130217003M
1
mL
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm GH (2,0 mL) mã 130217003M
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2615
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Glucose
1
mL
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Glucose
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2616
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL-Cholesterol
1
mL
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL-Cholesterol
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2617
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm hs - CRP (có 6 nồng độ)
1
mL
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm hs - CRP (có 6 nồng độ)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2618
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Insulin (2,0 mL) mã 130217002M
1
mL
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Insulin (2,0 mL) mã 130217002M
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2619
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Kẽm
1
mL
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Kẽm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2620
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL-cholesterol
1
mL
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL-cholesterol
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2621
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Magie
1
mL
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Magie
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2622
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Micro albumin trong nước tiểu
1
mL
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Micro albumin trong nước tiểu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2623
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Osteocalcin (2 mL) mã 130211003M
1
mL
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Osteocalcin (2 mL) mã 130211003M
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2624
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Phosphatase kiềm
1
mL
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Phosphatase kiềm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2625
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Phospho
1
mL
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Phospho
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2626
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Pre-albumin (có 6 nồng độ)
1
mL
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Pre-albumin (có 6 nồng độ)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2627
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Protein toàn phần
1
mL
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Protein toàn phần
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2628
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm PTH (2 ml) mã 130611001M
1
mL
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm PTH (2 ml) mã 130611001M
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2629
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Sắt
1
mL
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Sắt
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2630
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Transferin (có 6 nồng độ)
1
mL
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Transferin (có 6 nồng độ)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2631
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Triglycerid
1
mL
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Triglycerid
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2632
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ure
1
ml
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ure
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2633
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Vitamin B12 (2 mL) mã 130213002M
1
mL
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Vitamin B12 (2 mL) mã 130213002M
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2634
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Vitamin D - mã 5P02-01
1
mL
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm Vitamin D - mã 5P02-01
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2635
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm β-CTx (1.5 ml) - mã 130212009M
1
mL
Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm β-CTx (1.5 ml) - mã 130212009M
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2636
Mẫu hiệu chuẩn trong bộ hóa chất xét nghiệm GPx
1
mL
Mẫu hiệu chuẩn trong bộ hóa chất xét nghiệm GPx
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2637
Mẫu hiệu chuẩn trong bộ hóa chất xét nghiệm SOD
1
mL
Mẫu hiệu chuẩn trong bộ hóa chất xét nghiệm SOD
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2638
Mẫu hiệu chuẩn trong bộ hóa chất xét nghiệm TAS - NX2332
1
mL
Mẫu hiệu chuẩn trong bộ hóa chất xét nghiệm TAS - NX2332
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2639
Mẫu huyết thanh/huyết tương
1
mL
Mẫu huyết thanh/huyết tương
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2640
Mẫu kiểm soát (Control serum Level 2: QC2)
1
mL
Mẫu kiểm soát (Control serum Level 2: QC2)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2641
Mẫu kiểm soát (Control serum Level 2: QC3)
1
mL
Mẫu kiểm soát (Control serum Level 2: QC3)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2642
Mẫu kiểm soát (QC) máy điện giải ISE 5000: 30mL
1
mL
Mẫu kiểm soát (QC) máy điện giải ISE 5000: 30mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2643
Mẫu kiểm soát (QC) máy điện giải ISE 5000: 30mL
1
mL
Mẫu kiểm soát (QC) máy điện giải ISE 5000: 30mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2644
Mẫu kiểm soát chất lượng 3 nồng độ: Thấp, trung bình, cao (Liquichek Immunology Control Levels 1, 2 and 3)
1
Bộ
Mẫu kiểm soát chất lượng 3 nồng độ: Thấp, trung bình, cao (Liquichek Immunology Control Levels 1, 2 and 3)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2645
Mẫu kiểm soát chất lượng nồng độ cao hoặc tương đương
1
Lọ
Mẫu kiểm soát chất lượng nồng độ cao hoặc tương đương
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2646
Mẫu kiểm soát chất lượng nồng độ thấp hoặc tương đương
1
Lọ
Mẫu kiểm soát chất lượng nồng độ thấp hoặc tương đương
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2647
Mẫu kiểm soát chất lượng nồng độ trung bình hoặc tương đương
1
Lọ
Mẫu kiểm soát chất lượng nồng độ trung bình hoặc tương đương
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2648
Mẫu kiểm soát chất lượng trong đó có chỉ số hemoglobin 3 nồng độ: thấp, trung bình, cao (Hematology control)
1
Bộ
Mẫu kiểm soát chất lượng trong đó có chỉ số hemoglobin 3 nồng độ: thấp, trung bình, cao (Hematology control)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2649
Mẫu kiểm soát chất lượng trong đó có chỉ số Immunoglobuline A (IgA) 3 nồng độ: Thấp, trung bình, cao (Liquichek Immunology Control Levels 1, 2 and 3)
1
Bộ
Mẫu kiểm soát chất lượng trong đó có chỉ số Immunoglobuline A (IgA) 3 nồng độ: Thấp, trung bình, cao (Liquichek Immunology Control Levels 1, 2 and 3)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2650
Mẫu kiểm soát chất lượng trong đó có chỉ số xét nghiệm Alpha 1- antitrypsin (AAT) 3 nồng độ: Thấp, trung bình, cao (Liquichek Immunology Control Levels 1, 2 and 3)
1
Bộ
Mẫu kiểm soát chất lượng trong đó có chỉ số xét nghiệm Alpha 1- antitrypsin (AAT) 3 nồng độ: Thấp, trung bình, cao (Liquichek Immunology Control Levels 1, 2 and 3)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2651
Mẫu kiểm soát chất lượng trong đó có chỉ số xét nghiệm C-Reactive Protein: 3 nồng độ: Thấp, trung bình, cao (Liquichek Immunology Control Levels 1, 2 and 3)
1
Bộ
Mẫu kiểm soát chất lượng trong đó có chỉ số xét nghiệm C-Reactive Protein: 3 nồng độ: Thấp, trung bình, cao (Liquichek Immunology Control Levels 1, 2 and 3)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2652
Mẫu kiểm soát chất lượng trong đó có chỉ số xét nghiệm Ferritin 3 nồng độ: Thấp, trung bình, cao (Liquichek Immunology Control Levels 1, 2 and 3)
1
Bộ
Mẫu kiểm soát chất lượng trong đó có chỉ số xét nghiệm Ferritin 3 nồng độ: Thấp, trung bình, cao (Liquichek Immunology Control Levels 1, 2 and 3)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2653
Mẫu kiểm soát chất lượng trong đó có chỉ số xét nghiệm Immunoglobuline D (IgD): 3 nồng độ: Thấp, trung bình, cao hoặc tương đương (Liquichek Immunology Control Levels 1, 2 and 3)
1
Bộ
Mẫu kiểm soát chất lượng trong đó có chỉ số xét nghiệm Immunoglobuline D (IgD): 3 nồng độ: Thấp, trung bình, cao hoặc tương đương (Liquichek Immunology Control Levels 1, 2 and 3)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2654
Mẫu kiểm soát chất lượng trong đó có chỉ số xét nghiệm Immunoglobuline E (IgE) 3 nồng độ: Thấp, trung bình, cao (Liquichek Immunology Control Levels 1, 2 and 3)
1
Bộ
Mẫu kiểm soát chất lượng trong đó có chỉ số xét nghiệm Immunoglobuline E (IgE) 3 nồng độ: Thấp, trung bình, cao (Liquichek Immunology Control Levels 1, 2 and 3)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2655
Mẫu kiểm soát chất lượng trong đó có chỉ số xét nghiệm Immunoglobuline M (IgM) 3 nồng độ: Thấp, trung bình, cao (Liquichek Immunology Control Levels 1, 2 and 3)
1
Bộ
Mẫu kiểm soát chất lượng trong đó có chỉ số xét nghiệm Immunoglobuline M (IgM) 3 nồng độ: Thấp, trung bình, cao (Liquichek Immunology Control Levels 1, 2 and 3)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2656
Mẫu kiểm soát chất lượng trong đó có chỉ số xét nghiệm Inslin - Liken Growth Factor 1:3 nồng độ: Thấp, trung bình, cao Liquichek Specialty Immunoassay Control Levels 1, 2 and 3)
1
Bộ
Mẫu kiểm soát chất lượng trong đó có chỉ số xét nghiệm Inslin - Liken Growth Factor 1:3 nồng độ: Thấp, trung bình, cao Liquichek Specialty Immunoassay Control Levels 1, 2 and 3)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2657
Mẫu kiểm soát chất lượng trong đó có chỉ số xét nghiệm Retinol binding protein (RBP) 3 nồng độ: Thấp, trung bình, cao (Liquichek Immunology Control Levels 1, 2 and 3)
1
Bộ
Mẫu kiểm soát chất lượng trong đó có chỉ số xét nghiệm Retinol binding protein (RBP) 3 nồng độ: Thấp, trung bình, cao (Liquichek Immunology Control Levels 1, 2 and 3)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2658
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm 25OH Vitamin D (2 ml) mã 130215004M
1
mL
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm 25OH Vitamin D (2 ml) mã 130215004M
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2659
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Acid Folic (2 mL) mã 130613001 M
1
mL
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Acid Folic (2 mL) mã 130613001 M
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2660
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Acid Uric
1
mL
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Acid Uric
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2661
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Albumin
1
mL
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Albumin
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2662
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm ALT (2 nồng độ)
1
mL
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm ALT (2 nồng độ)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2663
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Bilirubin toàn phần
1
mL
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Bilirubin toàn phần
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2664
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Bilirubin trực tiếp
1
ml
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Bilirubin trực tiếp
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2665
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Canxi
1
mL
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Canxi
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2666
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Canxi toàn phần
1
mL
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Canxi toàn phần
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2667
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Cholesterol
1
mL
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Cholesterol
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2668
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Creatinine
1
mL
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Creatinine
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2669
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Creatinine trong nước tiểu
1
mL
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Creatinine trong nước tiểu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2670
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Ferritin
1
mL
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Ferritin
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2671
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Fructosamin
1
mL
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Fructosamin
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2672
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm GGT
1
mL
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm GGT
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2673
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm GH (2,0 mL) mã 130217003M
1
mL
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm GH (2,0 mL) mã 130217003M
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2674
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Glucose
1
mL
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Glucose
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2675
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Glucose (2 nồng độ)
1
mL
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Glucose (2 nồng độ)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2676
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm GPx
1
mL
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm GPx
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2677
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm HDL-Cholesterol
1
mL
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm HDL-Cholesterol
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2678
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm hs - CRP
1
mL
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm hs - CRP
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2679
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Insulin (2 mL) mã 130217002M
1
mL
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Insulin (2 mL) mã 130217002M
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2680
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Kẽm
1
mL
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Kẽm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2681
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm LDL-cholesterol
1
mL
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm LDL-cholesterol
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2682
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Magie
1
mL
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Magie
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2683
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Micro albumin trong nước tiểu
1
mL
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Micro albumin trong nước tiểu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2684
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Osteocalcin (2 mL) mã 130211003M
1
mL
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Osteocalcin (2 mL) mã 130211003M
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2685
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Phosphatase kiềm
1
mL
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Phosphatase kiềm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2686
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Phospho
1
mL
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Phospho
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2687
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Pre-albumin
1
mL
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Pre-albumin
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2688
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Protein toàn phần
1
mL
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Protein toàn phần
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2689
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm PTH (2 mL) mã 130611001M
1
mL
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm PTH (2 mL) mã 130611001M
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2690
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Sắt (2 nồng độ)
1
mL
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Sắt (2 nồng độ)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2691
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm SOD
1
mL
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm SOD
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2692
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm TAS - NX 2331
1
mL
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm TAS - NX 2331
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2693
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Transferin
1
mL
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Transferin
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2694
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Triglycerid
1
mL
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Triglycerid
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2695
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Ure
1
ml
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Ure
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2696
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Vitamin B12(2 mL) mã 130213002M
1
mL
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Vitamin B12(2 mL) mã 130213002M
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2697
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Vitamin D - mã 5P02-01
1
mL
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm Vitamin D - mã 5P02-01
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2698
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm β-CTx (1,5 ml) - mã 130212009M
1
mL
Mẫu kiểm soát cho xét nghiệm β-CTx (1,5 ml) - mã 130212009M
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2699
Mẫu ngoại kiểm
1
Mẫu
Mẫu ngoại kiểm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2700
Mẫu nội kiểm
1
Bộ/lần
Mẫu nội kiểm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2701
Máu toàn phần chuẩn vitamin B1, B2, B6 mức I, II (Whole Blood Control for Vitamins B1, B2, B6 Level I, II đóng gói: 2 mức x 5 lọ x 1 mL/lọ)
1
mL
Máu toàn phần chuẩn vitamin B1, B2, B6 mức I, II (Whole Blood Control for Vitamins B1, B2, B6 Level I, II đóng gói: 2 mức x 5 lọ x 1 mL/lọ)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2702
Mẫu xét soát chất lượng trong đó có chỉ số Immunoglobuline G (IgG) 3 nồng độ: Thấp, trung bình, cao (Liquichek Immunology Control Levels 1, 2 and 3)
1
Bộ
Mẫu xét soát chất lượng trong đó có chỉ số Immunoglobuline G (IgG) 3 nồng độ: Thấp, trung bình, cao (Liquichek Immunology Control Levels 1, 2 and 3)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2703
Máy chiếu thị lực
1
Cái
Máy chiếu thị lực
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2704
Máy đếm kí sinh trùng
1
Cái
Máy đếm kí sinh trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2705
Máy đo ánh sáng cầm tay
1
Cái
Máy đo ánh sáng cầm tay
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2706
Máy đo huyết áp
1
Cái
Máy đo huyết áp
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2707
Máy đo huyết áp điện tử
1
Cái
Máy đo huyết áp điện tử
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2708
Máy đo lực Jamar PLUS+
1
cái
Máy đo lực Jamar PLUS+
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2709
Máy HemoCue Hb 301
1
Cái
Máy HemoCue Hb 301
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2710
Máy hút ẩm
1
Cái
Máy hút ẩm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2711
Máy hút muỗi
1
Cái
Máy hút muỗi
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2712
Máy hút muỗi cầm tay
1
Cái
Máy hút muỗi cầm tay
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2713
Máy hút sữa
1
Cái
Máy hút sữa
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2714
Máy in
1
Cái
Máy in
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2715
Máy in laser đa năng (in, photo, scan)
1
Cái
Máy in laser đa năng (in, photo, scan)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2716
Máy in màu
1
Cái
Máy in màu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2717
Máy nghiền mảnh sinh thiết
1
Cái
Máy nghiền mảnh sinh thiết
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2718
Máy photocopy
1
Cái
Máy photocopy
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2719
Máy sấy tóc
1
Cái
Máy sấy tóc
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2720
Máy SPO2
1
Cái
Máy SPO2
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2721
Máy sục oxy
1
Cái
Máy sục oxy
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2722
Máy tính
1
Bộ
Máy tính
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2723
Máy tính bảng
1
Cái
Máy tính bảng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2724
Máy tính cá nhân
1
Cái
Máy tính cá nhân
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2725
Máy vi tính
1
Bộ
Máy vi tính
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2726
Máy xay
1
Cái
Máy xay
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2727
Máy xay đa năng
1
Cái
Máy xay đa năng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2728
Máy xay mẫu, công suất >700 W
1
Cái
Máy xay mẫu, công suất >700 W
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2729
MEM non essential Aminoacid
1
mL
MEM non essential Aminoacid
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2730
Men hóa lỏng
1
Gói
Men hóa lỏng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2731
Menaquinone-7 (MK-7): đóng gói 1mg/lọ
1
mg
Menaquinone-7 (MK-7): đóng gói 1mg/lọ
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2732
Methanol
1
mL
Methanol
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2733
Methanol (MeOH) độ tinh khiết ≥ 99,9 %
1
mL
Methanol (MeOH) độ tinh khiết ≥ 99,9 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2734
Methanol (MeOH) loại dùng cho LC-MS
1
mL
Methanol (MeOH) loại dùng cho LC-MS
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2735
Methanol (MeOH) loại dùng cho LC-MS, độ tinh khiết ≥ 99,97 %
1
mL
Methanol (MeOH) loại dùng cho LC-MS, độ tinh khiết ≥ 99,97 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2736
Methanol (MeOH), độ tinh khiết ≥ 99,8 %
1
mL
Methanol (MeOH), độ tinh khiết ≥ 99,8 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2737
Methanol tinh khiết (pha chuẩn)
1
mL
Methanol tinh khiết (pha chuẩn)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2738
Methanol tinh khiết (phân tích mẫu)
1
mL
Methanol tinh khiết (phân tích mẫu)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2739
Methanol tinh khiết (xử lý mẫu)
1
mL
Methanol tinh khiết (xử lý mẫu)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2740
Methanol, độ tinh khiết ≥ 95 %
1
mL
Methanol, độ tinh khiết ≥ 95 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2741
Methanol, độ tinh khiết ≥ 99,8 %
1
mL
Methanol, độ tinh khiết ≥ 99,8 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2742
Methanol, độ tinh khiết ≥ 99,9 %
1
mL
Methanol, độ tinh khiết ≥ 99,9 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2743
Methanol, HPLC, độ tinh khiết ≥ 99,8 %
1
mL
Methanol, HPLC, độ tinh khiết ≥ 99,8 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2744
Methanol, loại dùng cho LC-MS, độ tinh khiết ≥ 99,9 %
1
mL
Methanol, loại dùng cho LC-MS, độ tinh khiết ≥ 99,9 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2745
Methanol, loại dùng cho LC-MS, độ tinh khiết ≥ 99,97 %
1
mL
Methanol, loại dùng cho LC-MS, độ tinh khiết ≥ 99,97 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2746
Methvlprednisolon 40mg/lợ
1
Lọ
Methvlprednisolon 40mg/lợ
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2747
Methyl red
1
g
Methyl red
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2748
Methyl tert-butyl ether (MTBE) tinh khiết (dùng pha chuẩn)
1
mL
Methyl tert-butyl ether (MTBE) tinh khiết (dùng pha chuẩn)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2749
Methyl tert-butyl ether (MTBE) tinh khiết (xử lý mẫu)
1
mL
Methyl tert-butyl ether (MTBE) tinh khiết (xử lý mẫu)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2750
Methylcellulose
1
mL
Methylcellulose
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2751
Methylcellulose-4000
1
g
Methylcellulose-4000
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2752
Methylprednisolon 40 mg/lọ
1
Lọ
Methylprednisolon 40 mg/lọ
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2753
MgCl2 (Ion Mg2+)
1
μL
MgCl2 (Ion Mg2+)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2754
MgCl2 25mM
1
mL
MgCl2 25mM
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2755
MgCl2.6.H2O
1
g
MgCl2.6.H2O
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2756
Mic không dây
1
Cái
Mic không dây
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2757
Micorpipet dung tích 2-200μL
1
Cái
Micorpipet dung tích 2-200μL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2758
Micro Inserf 250 µL cho lọ 2,0 mL
1
Cái
Micro Inserf 250 µL cho lọ 2,0 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2759
Micro pipet (20-200μl)
1
Cái
Micro pipet (20-200μl)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2760
Microbact Oxidase Strips
1
Que
Microbact Oxidase Strips
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2761
Microcuvette HemoCue Hb 301
1
Cái
Microcuvette HemoCue Hb 301
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2762
Micropipet (100 μL, 200 μL, 1000 μL)
1
Cái
Micropipet (100 μL, 200 μL, 1000 μL)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2763
Micropipet (200-1000μL)
1
Cái
Micropipet (200-1000μL)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2764
Micropipet (20-200μL)
1
Cái
Micropipet (20-200μL)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2765
Micropipet (bán tự động 100-1000 µL độ chính xác ± 3 µL tại 100 µL)
1
Cái
Micropipet (bán tự động 100-1000 µL độ chính xác ± 3 µL tại 100 µL)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2766
Micropipet (bán tự động 100-300 mL)
1
Cái
Micropipet (bán tự động 100-300 mL)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2767
Micropipet (bán tự động 10-100 μL)
1
Cái
Micropipet (bán tự động 10-100 μL)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2768
Micropipet (bán tự động 20-200 µL, độ chính xác ± 0,35 µL tại 20 µL)
1
Cái
Micropipet (bán tự động 20-200 µL, độ chính xác ± 0,35 µL tại 20 µL)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2769
Micropipet (bán tự động 20-200 μL)
1
Cái
Micropipet (bán tự động 20-200 μL)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2770
Micropipet (bán tự động 500-5000 μL)
1
Cái
Micropipet (bán tự động 500-5000 μL)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2771
Micropipet (bán tự động dung tích hút 500 µL - 5000 µL độ chính xác ± 3 µL (tại 500 µL)
1
Cái
Micropipet (bán tự động dung tích hút 500 µL - 5000 µL độ chính xác ± 3 µL (tại 500 µL)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2772
Micropipet (bán tự động loại 0,5 µL - 10 µL độ chính xác ±0,012 µL tại 0,1 uL)
1
Cái
Micropipet (bán tự động loại 0,5 µL - 10 µL độ chính xác ±0,012 µL tại 0,1 uL)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2773
Micropipet (bán tự động loại 8 kênh dung tích hút từ 10 - 100 µL, độ chính xác ± 0,2 µL tại 10 µL)
1
Cái
Micropipet (bán tự động loại 8 kênh dung tích hút từ 10 - 100 µL, độ chính xác ± 0,2 µL tại 10 µL)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2774
Micropipet (bán tự động loại 8 kênh dung tích hút từ 10 µL - 100 µL, độ chính xác ± 0,2 µL
1
Cái
Micropipet (bán tự động loại 8 kênh dung tích hút từ 10 µL - 100 µL, độ chính xác ± 0,2 µL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2775
Micropipet (bán tự động loại 8 kênh dung tích hút từ 10 µL - 100 µL, độ chính xác ± 0,2 µL tại 10 uL)
1
Cái
Micropipet (bán tự động loại 8 kênh dung tích hút từ 10 µL - 100 µL, độ chính xác ± 0,2 µL tại 10 uL)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2776
Micropipet (bán tự động loại 8 kênh dung tích hút từ 10 µL - 100 µL, độ chính xác ± 0,2 µL)
1
Cái
Micropipet (bán tự động loại 8 kênh dung tích hút từ 10 µL - 100 µL, độ chính xác ± 0,2 µL)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2777
Micropipet (bán tự động loại 8 kênh dung tích hút từ 10 µL - 300 µL, độ chính xác ± 1,8 µL)
1
Cái
Micropipet (bán tự động loại 8 kênh dung tích hút từ 10 µL - 300 µL, độ chính xác ± 1,8 µL)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2778
Micropipet (bán tự động loại 8 kênh dung tích hút từ 10 µL -100 µL, độ chính xác ± 0,2 µL tại 10 µL)
1
Cái
Micropipet (bán tự động loại 8 kênh dung tích hút từ 10 µL -100 µL, độ chính xác ± 0,2 µL tại 10 µL)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2779
Micropipet (bán tự động loại 8 kênh dung tích hút từ 30 µL - 300 µL, độ chính xác ± 1,8 µL
1
Cái
Micropipet (bán tự động loại 8 kênh dung tích hút từ 30 µL - 300 µL, độ chính xác ± 1,8 µL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2780
Micropipet (bán tự động) 10 - 100 µl, độ chính xác ± 0,3 µl (tại 100 µl)
1
Cái
Micropipet (bán tự động) 10 - 100 µl, độ chính xác ± 0,3 µl (tại 100 µl)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2781
Micropipet (bán tự động) 100 - 1000 µl, độ chính xác ± 3 µl (tại 100 µl) hoặc tương đương
1
cái
Micropipet (bán tự động) 100 - 1000 µl, độ chính xác ± 3 µl (tại 100 µl) hoặc tương đương
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2782
Micropipet (bán tự động) 100 - 1000 µl, dung tích 100-1000 µl, độ chính xác ± 3 µl (tại 100 µ)
1
Cái
Micropipet (bán tự động) 100 - 1000 µl, dung tích 100-1000 µl, độ chính xác ± 3 µl (tại 100 µ)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2783
Micropipet (bán tự động) dung tích 10 - 100 µL, độ chính xác ± 0,3 µL (tại 10 µL)
1
cái
Micropipet (bán tự động) dung tích 10 - 100 µL, độ chính xác ± 0,3 µL (tại 10 µL)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2784
Micropipet (bán tự động) dung tích 100 - 1000 µl, độ chính xác ± 3 µl (tại 100 µl)
1
cái
Micropipet (bán tự động) dung tích 100 - 1000 µl, độ chính xác ± 3 µl (tại 100 µl)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2785
Micropipet (bán tự động) dung tích 10-100 µl, độ chính xác ± 0,3 µl (tại 10 µl)
1
cái
Micropipet (bán tự động) dung tích 10-100 µl, độ chính xác ± 0,3 µl (tại 10 µl)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2786
Micropipet (bán tự động) dung tích 20 - 200 µl, độ chính xác ± 0,35 µl (tại 20 µl)
1
cái
Micropipet (bán tự động) dung tích 20 - 200 µl, độ chính xác ± 0,35 µl (tại 20 µl)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2787
Micropipet (bán tự động) dung tích 20 - 200 μL, độ chính xác ± 3 μL tại 20 μL
1
Cái
Micropipet (bán tự động) dung tích 20 - 200 μL, độ chính xác ± 3 μL tại 20 μL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2788
Micropipet (bán tự động) dung tích 500-5000 µL, độ chính xác ± 3 µL tại 500 µL
1
Cái
Micropipet (bán tự động) dung tích 500-5000 µL, độ chính xác ± 3 µL tại 500 µL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2789
Micropipet (bán tự động) dung tích 500-5000 μL, độ chính xác ± 12 μL (tại 500 μL)
1
cái
Micropipet (bán tự động) dung tích 500-5000 μL, độ chính xác ± 12 μL (tại 500 μL)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2790
Micropipet (bán tự động) dung tích 500-5000 μl, độ chính xác ± 3 μl (tại 500 μl)
1
Cái
Micropipet (bán tự động) dung tích 500-5000 μl, độ chính xác ± 3 μl (tại 500 μl)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2791
Micropipet (bán tự động), dung tích 10 - 100 µL, độ chính xác ± 0,3 µL (tại 10 µL)
1
cái
Micropipet (bán tự động), dung tích 10 - 100 µL, độ chính xác ± 0,3 µL (tại 10 µL)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2792
Micropipet (bán tự động), dung tích 100 - 1000 µL, độ chính xác ± 3 µl (tại 100 µL)
1
Cái
Micropipet (bán tự động), dung tích 100 - 1000 µL, độ chính xác ± 3 µl (tại 100 µL)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2793
Micropipet (bán tự động), dung tích 100 - 1000 μl, độ chính xác ± 3 μl (tại 100 μl)
1
cái
Micropipet (bán tự động), dung tích 100 - 1000 μl, độ chính xác ± 3 μl (tại 100 μl)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2794
Micropipet (bán tự động), dung tích 100 - 1000 μL, độ chính xác ± 6,0 μL (tại 1000 μL)
1
Cái
Micropipet (bán tự động), dung tích 100 - 1000 μL, độ chính xác ± 6,0 μL (tại 1000 μL)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2795
Micropipet (bán tự động), dung tích 100-1000 |uL, độ chính xác ± 3 µL (tại 100 µL)
1
Cái
Micropipet (bán tự động), dung tích 100-1000 |uL, độ chính xác ± 3 µL (tại 100 µL)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2796
Micropipet (bán tự động), dung tích 10-100 µL, độ chính xác ± 0,3 µL (tại 10 µL)
1
Cái
Micropipet (bán tự động), dung tích 10-100 µL, độ chính xác ± 0,3 µL (tại 10 µL)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2797
Micropipet (bán tự động), dung tích 10-100 µl, độ chính xác ± 0,3 µl (tại 10 µl)
1
Cái
Micropipet (bán tự động), dung tích 10-100 µl, độ chính xác ± 0,3 µl (tại 10 µl)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2798
Micropipet (bán tự động), dung tích 20 - 200 µL, độ chính xác ± 0,5 µL (tại 20 µL)
1
Cái
Micropipet (bán tự động), dung tích 20 - 200 µL, độ chính xác ± 0,5 µL (tại 20 µL)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2799
Micropipet (bán tự động), dung tích 20 - 200 µl, độ chính xác ± 0,5 µl (tại 20 µl) hoặc tương đương
1
cái
Micropipet (bán tự động), dung tích 20 - 200 µl, độ chính xác ± 0,5 µl (tại 20 µl) hoặc tương đương
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2800
Micropipet (bán tự động), dung tích 20 - 200 μl, độ chính xác ± 0,5 μl (tại 20 μl)
1
cái
Micropipet (bán tự động), dung tích 20 - 200 μl, độ chính xác ± 0,5 μl (tại 20 μl)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2801
Micropipet (bán tự động), dung tích 500 - 5000 μl, độ chính xác ± 12 μl (tại 500 μl)
1
cái
Micropipet (bán tự động), dung tích 500 - 5000 μl, độ chính xác ± 12 μl (tại 500 μl)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2802
Micropipet 0,1 -2 μL
1
Cái
Micropipet 0,1 -2 μL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2803
Micropipet 0,1 -2 μL dùng cho PCR
1
Cái
Micropipet 0,1 -2 μL dùng cho PCR
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2804
Micropipet 0,5-10 µL
1
Cái
Micropipet 0,5-10 µL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2805
Micropipet 10 - 100 µL
1
Cái
Micropipet 10 - 100 µL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2806
Micropipet 10 µL
1
Cái
Micropipet 10 µL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2807
Micropipet 10, 100, 200, 1000 μL
1
Cái
Micropipet 10, 100, 200, 1000 μL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2808
Micropipet 100 - 1000 µL, độ chính xác ± 3,0 µL (tại 100 µL)
1
Cái
Micropipet 100 - 1000 µL, độ chính xác ± 3,0 µL (tại 100 µL)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2809
Micropipet 100 - 1000µL
1
Cái
Micropipet 100 - 1000µL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2810
Micropipet 1000 μL
1
Cái
Micropipet 1000 μL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2811
Micropipet 100-1000μL
1
Cái
Micropipet 100-1000μL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2812
Micropipet 100-1000μL dùng cho PCR
1
Cái
Micropipet 100-1000μL dùng cho PCR
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2813
Micropipet 10mL
1
Cái
Micropipet 10mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2814
Micropipet 1mL
1
Cái
Micropipet 1mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2815
Micropipet 2 -20 μL
1
Cái
Micropipet 2 -20 μL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2816
Micropipet 2 -20 μL dùng cho PCR
1
Cái
Micropipet 2 -20 μL dùng cho PCR
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2817
Micropipet 20 - 200 µL, độ chính xác ± 0,5 µL (tại 20 µL)
1
Cái
Micropipet 20 - 200 µL, độ chính xác ± 0,5 µL (tại 20 µL)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2818
Micropipet 20 µL
1
Cái
Micropipet 20 µL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2819
Micropipet 20 -200 μL
1
Cái
Micropipet 20 -200 μL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2820
Micropipet 20 -200 μL dùng cho PCR
1
Cái
Micropipet 20 -200 μL dùng cho PCR
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2821
Micropipet 200 μL
1
Cái
Micropipet 200 μL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2822
Micropipet 200 μL, 1000 μL
1
Cái
Micropipet 200 μL, 1000 μL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2823
Micropipet 200-1000 µL (bán tự động)
1
Cái
Micropipet 200-1000 µL (bán tự động)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2824
Micropipet 20-200 µL
1
Cái
Micropipet 20-200 µL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2825
Micropipet 20-200 µL (bán tự động)
1
Cái
Micropipet 20-200 µL (bán tự động)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2826
Micropipet 5 μL
1
Cái
Micropipet 5 μL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2827
Micropipet 50 - 200 µL
1
Cái
Micropipet 50 - 200 µL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2828
Micropipet 50 μL
1
Cái
Micropipet 50 μL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2829
Micropipet 500 - 5000 µL, độ chính xác ± 12 µL (tại 500 µL)
1
Cái
Micropipet 500 - 5000 µL, độ chính xác ± 12 µL (tại 500 µL)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2830
Micropipet 8 kênh
1
Cái
Micropipet 8 kênh
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2831
Micropipet bán tự động 100-1000 µL độ chính xác ± 2 µL (tại 1000 µL)
1
Cái
Micropipet bán tự động 100-1000 µL độ chính xác ± 2 µL (tại 1000 µL)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2832
Micropipet bán tự động 10-100 µL, độ chính xác ±0,2 µL(tại 100 µL)
1
Cái
Micropipet bán tự động 10-100 µL, độ chính xác ±0,2 µL(tại 100 µL)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2833
Micropipet bán tự động 20-200 µL, độ chính xác ± 0,4 µL (tại 200 µL)
1
Cái
Micropipet bán tự động 20-200 µL, độ chính xác ± 0,4 µL (tại 200 µL)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2834
Micropipet bán tự động dung tích 100-1000 µL, độ chính xác ± 2 µL (tại 1000 µL)
1
Cái
Micropipet bán tự động dung tích 100-1000 µL, độ chính xác ± 2 µL (tại 1000 µL)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2835
Micropipet bán tự động dung tích 10-100 µL, độ chính xác ± 0,2 µL (tại 100 µL)
1
Cái
Micropipet bán tự động dung tích 10-100 µL, độ chính xác ± 0,2 µL (tại 100 µL)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2836
Micropipet bán tự động loại 5 µL - 40 µL độ chính xác ±0,012 µL (tại 0,1 µL)
1
Cái
Micropipet bán tự động loại 5 µL - 40 µL độ chính xác ±0,012 µL (tại 0,1 µL)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2837
Micropipet các cỡ
1
Cái
Micropipet các cỡ
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2838
MicroPipet các loại
1
Cái
MicroPipet các loại
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2839
Micropipet các loại 10 µL-1000 µL
1
Cái
Micropipet các loại 10 µL-1000 µL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2840
Micropipet đa kênh
1
Cái
Micropipet đa kênh
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2841
Micropipet đa kênh 30 - 300 µL
1
Cái
Micropipet đa kênh 30 - 300 µL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2842
Micropipet đa kênh 50 μL
1
Cái
Micropipet đa kênh 50 μL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2843
Micropipet đa kênh các cỡ
1
Cái
Micropipet đa kênh các cỡ
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2844
Micropipet đa kênh các loại
1
Cái
Micropipet đa kênh các loại
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2845
Micropipet đa kênh từ 50-300 μL
1
Cái
Micropipet đa kênh từ 50-300 μL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2846
Micropipet đa kênh từ 5-50 μL
1
Cái
Micropipet đa kênh từ 5-50 μL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2847
Micropipet điện tử 8 kênh
1
Cái
Micropipet điện tử 8 kênh
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2848
Micropipet điện tử tự động 25 mL
1
Cái
Micropipet điện tử tự động 25 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2849
Micropipet điện tử tự động 8 kênh 100 - 1250 µL
1
Cái
Micropipet điện tử tự động 8 kênh 100 - 1250 µL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2850
Micropipet điện từ tự động 8 kênh 20 - 300 µL
1
Cái
Micropipet điện từ tự động 8 kênh 20 - 300 µL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2851
Micropipet điện tử tự động 8 kênh 20 - 300 µL
1
Cái
Micropipet điện tử tự động 8 kênh 20 - 300 µL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2852
Micropipet điện tử tự động đơn kênh 100 - 1250 µL, độ chính xác (± 0,6 %)
1
Cái
Micropipet điện tử tự động đơn kênh 100 - 1250 µL, độ chính xác (± 0,6 %)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2853
Micropipet điện tử tự động đơn kênh 20 - 300 µL, độ chính xác (± 0,6 %)
1
Cái
Micropipet điện tử tự động đơn kênh 20 - 300 µL, độ chính xác (± 0,6 %)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2854
Micropipet đơn 100-1000 μL
1
Cái
Micropipet đơn 100-1000 μL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2855
Micropipet đơn 10-100 μL
1
Cái
Micropipet đơn 10-100 μL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2856
Micropipet đơn 20-200 μL
1
Cái
Micropipet đơn 20-200 μL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2857
Micropipet đơn kênh 0,5 - 10 µL
1
Cái
Micropipet đơn kênh 0,5 - 10 µL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2858
Micropipet đơn kênh 100 - 1000 µL
1
Cái
Micropipet đơn kênh 100 - 1000 µL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2859
Micropipet đơn kênh 20-200 μL
1
Cái
Micropipet đơn kênh 20-200 μL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2860
Micropipet dung tích 10 - 100 µL, độ chính xác ± 0,3 µL (tại 10 µL)
1
Cái
Micropipet dung tích 10 - 100 µL, độ chính xác ± 0,3 µL (tại 10 µL)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2861
Micropipet dung tích 10 - 100 μL
1
cái
Micropipet dung tích 10 - 100 μL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2862
Micropipet dung tích 100 - 1000 µL, độ chính xác ± 3 µL (tại 100 µL)
1
Cái
Micropipet dung tích 100 - 1000 µL, độ chính xác ± 3 µL (tại 100 µL)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2863
Micropipet dung tích 100 - 1000 μL
1
cái
Micropipet dung tích 100 - 1000 μL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2864
Micropipet dung tích 1000-5000 µl, độ chính xác ± 12 µl (tại 1000 µl)
1
cái
Micropipet dung tích 1000-5000 µl, độ chính xác ± 12 µl (tại 1000 µl)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2865
Micropipet dung tích 100-1000 µl, độ chính xác ± 3 µl (tại 100 µl)
1
cái
Micropipet dung tích 100-1000 µl, độ chính xác ± 3 µl (tại 100 µl)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2866
Micropipet dung tích 20 - 200 µl, độ chính xác ± 0,5 µl (tại 20 µl)
1
cái
Micropipet dung tích 20 - 200 µl, độ chính xác ± 0,5 µl (tại 20 µl)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2867
Micropipet dung tích 20 - 200 µL, độ chính xác ± 1,2 µL (tại 200 µL)
1
Cái
Micropipet dung tích 20 - 200 µL, độ chính xác ± 1,2 µL (tại 200 µL)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2868
Micropipet dung tích 20-200 µl, độ chính xác ± 0,35 µl (tại 20 µl)
1
cái
Micropipet dung tích 20-200 µl, độ chính xác ± 0,35 µl (tại 20 µl)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2869
Micropipet dung tích 2-200μL
1
Cái
Micropipet dung tích 2-200μL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2870
Micropipet dung tích 500 - 5000 µL, độ chính xác ± 12 µL (tại 500 uL)
1
Cái
Micropipet dung tích 500 - 5000 µL, độ chính xác ± 12 µL (tại 500 uL)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2871
Micropipet loại thể tích 100-1000μL
1
Cái
Micropipet loại thể tích 100-1000μL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2872
Micropipet loại thể tích 20-200μL
1
Cái
Micropipet loại thể tích 20-200μL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2873
Micropipet loại thể tích 2-20μL
1
Cái
Micropipet loại thể tích 2-20μL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2874
Micropipet P 100 μL
1
Cái
Micropipet P 100 μL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2875
Micropipet P 20 μL
1
Cái
Micropipet P 20 μL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2876
Micropipet phân liều (Dispensor)
1
Cái
Micropipet phân liều (Dispensor)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2877
Micropipet tự động 10 - 100m
1
Cái
Micropipet tự động 10 - 100m
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2878
Micropipet tự động 100 - 1000mL
1
Cái
Micropipet tự động 100 - 1000mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2879
Micropipet tự động 20 - 200mL
1
Cái
Micropipet tự động 20 - 200mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2880
Micropipet tự động 5mL
1
Cái
Micropipet tự động 5mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2881
Micropipet, dung tích 0,5 - 10 µL, độ chính xác ± 0,1 µL (tại 10 µL)
1
Cái
Micropipet, dung tích 0,5 - 10 µL, độ chính xác ± 0,1 µL (tại 10 µL)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2882
Micropipet, dung tích 10 - 100 µL, độ chính xác ± 0,8 μL (tại 100 µL)
1
Cái
Micropipet, dung tích 10 - 100 µL, độ chính xác ± 0,8 μL (tại 100 µL)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2883
Micropipet, dung tích 100 - 1000 µL, độ chính xác ± 6,0 µL (tại 1000 µL)
1
Cái
Micropipet, dung tích 100 - 1000 µL, độ chính xác ± 6,0 µL (tại 1000 µL)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2884
Micropipet, dung tích 2 - 20 µL, độ chính xác ± 0,2 µL (tại 20 µL)
1
Cái
Micropipet, dung tích 2 - 20 µL, độ chính xác ± 0,2 µL (tại 20 µL)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2885
Micropipet, dung tích 20 - 200 µL, độ chính xác ± 1,2 µL (tại 200 µL)
1
Cái
Micropipet, dung tích 20 - 200 µL, độ chính xác ± 1,2 µL (tại 200 µL)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2886
Micropipet, dung tích 500 - 5000 µL, độ chính xác ± 30 µL (tại 5000 µL)
1
Cái
Micropipet, dung tích 500 - 5000 µL, độ chính xác ± 30 µL (tại 5000 µL)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2887
Micropipet/ Pipet đa kênh các cỡ
1
Cái
Micropipet/ Pipet đa kênh các cỡ
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2888
Micropipetman loại thể tích 2-20μL dùng cho điện di Agarose
1
Cái
Micropipetman loại thể tích 2-20μL dùng cho điện di Agarose
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2889
Micropipette 1 kênh
1
Cái
Micropipette 1 kênh
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2890
Micropipette 1000 μL
1
Cái
Micropipette 1000 μL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2891
Micropipette 200 μL
1
Cái
Micropipette 200 μL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2892
Micropipette 50 μL
1
Cái
Micropipette 50 μL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2893
Micropipette 8 kênh
1
Cái
Micropipette 8 kênh
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2894
Micropipette 8 kênh
1
Cái
Micropipette 8 kênh
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2895
Miếng dán đĩa
1
Cái
Miếng dán đĩa
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2896
Miếng dán đĩa
1
Cái
Miếng dán đĩa
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2897
Miếng dán phiến
1
Cái
Miếng dán phiến
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2898
Miếng đệm màng
1
Tờ
Miếng đệm màng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2899
Miếng lót dùng một lần (khăn xô)
1
Cái
Miếng lót dùng một lần (khăn xô)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2900
Miếng mút kê vừa bàn tay, dày 5cm
1
Miếng
Miếng mút kê vừa bàn tay, dày 5cm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2901
Mở cát -xét 3 mảnh
1
Cái
Mở cát -xét 3 mảnh
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2902
Mở cat-xet
1
Cái
Mở cat-xet
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2903
Mỏ vịt
1
Cái
Mỏ vịt
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2904
Mồi
1
µL
Mồi
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2905
Mồi (Prime: F, R) cho 02 đoạn gen đặc hiệu
1
Phản ứng
Mồi (Prime: F, R) cho 02 đoạn gen đặc hiệu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2906
Mồi 1- F (300 uM)
1
μL
Mồi 1- F (300 uM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2907
Mồi 11AD F
1
μL
Mồi 11AD F
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2908
Mồi 11AD R
1
μL
Mồi 11AD R
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2909
Mồi 12 F
1
μL
Mồi 12 F
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2910
Mồi 12 R
1
μL
Mồi 12 R
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2911
Mồi 14F
1
μL
Mồi 14F
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2912
Mồi 14R
1
μL
Mồi 14R
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2913
Mồi 15 F
1
μL
Mồi 15 F
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2914
Mồi 15 R
1
μL
Mồi 15 R
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2915
Mồi 16F F
1
μL
Mồi 16F F
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2916
Mồi 16F R
1
μL
Mồi 16F R
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2917
Mồi 18F
1
μL
Mồi 18F
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2918
Mồi 18R
1
μL
Mồi 18R
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2919
Mồi 19A F
1
μL
Mồi 19A F
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2920
Mồi 19A R
1
μL
Mồi 19A R
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2921
Mồi 19F F
1
μL
Mồi 19F F
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2922
Mồi 19F R
1
μL
Mồi 19F R
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2923
Mồi 1F
1
μL
Mồi 1F
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2924
Mồi 1-F
1
μL
Mồi 1-F
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2925
Mồi 1-F 10 µM- PCR1
1
µL
Mồi 1-F 10 µM- PCR1
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2926
Mồi 1-F 10 μM
1
μL
Mồi 1-F 10 μM
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2927
Mồi 1-F 10 μM/VRĐR chung
1
μL
Mồi 1-F 10 μM/VRĐR chung
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2928
Mồi 1-F 10μM- GI
1
μL
Mồi 1-F 10μM- GI
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2929
Mồi 1-F 20 μM
1
μL
Mồi 1-F 20 μM
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2930
Mồi 1-F 20μM (012)
1
μL
Mồi 1-F 20μM (012)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2931
Mồi 1-F 20μM (G)
1
μL
Mồi 1-F 20μM (G)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2932
Mồi 1-F 20μM (G4)
1
μL
Mồi 1-F 20μM (G4)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2933
Mồi 1-F 20μM (P)
1
μL
Mồi 1-F 20μM (P)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2934
Mồi 1-P
1
μL
Mồi 1-P
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2935
Mồi 1R
1
μL
Mồi 1R
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2936
Mồi 1-R (300 uM)
1
μL
Mồi 1-R (300 uM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2937
Mồi 1-R 10 µM
1
µL
Mồi 1-R 10 µM
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2938
Mồi 1-R 10 µM-PCR1
1
µL
Mồi 1-R 10 µM-PCR1
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2939
Mồi 1-R 10 μM
1
μL
Mồi 1-R 10 μM
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2940
Mồi 1-R 10 μM/VRĐR chung
1
μL
Mồi 1-R 10 μM/VRĐR chung
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2941
Mồi 1-R 10μM- GI
1
μL
Mồi 1-R 10μM- GI
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2942
Mồi 1-R 20 μM
1
μL
Mồi 1-R 20 μM
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2943
Mồi 1-R 20μM (G)
1
μL
Mồi 1-R 20μM (G)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2944
Mồi 1-R 20μM (G12)
1
μL
Mồi 1-R 20μM (G12)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2945
Mồi 1-R 20μM (G4)
1
μL
Mồi 1-R 20μM (G4)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2946
Mồi 1-R 20μM (P)
1
μL
Mồi 1-R 20μM (P)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2947
Mồi 1-R 20μM(G)
1
μL
Mồi 1-R 20μM(G)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2948
Mồi 22 F
1
μL
Mồi 22 F
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2949
Mồi 22 R
1
μL
Mồi 22 R
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2950
Mồi 23A F
1
μL
Mồi 23A F
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2951
Mồi 23A R
1
μL
Mồi 23A R
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2952
Mồi 23F F
1
μL
Mồi 23F F
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2953
Mồi 23F R
1
μL
Mồi 23F R
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2954
Mồi 2F
1
μL
Mồi 2F
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2955
Mồi 2-F (200 uM)
1
μL
Mồi 2-F (200 uM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2956
Mồi 2-F 10 µM-PCR2
1
µL
Mồi 2-F 10 µM-PCR2
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2957
Mồi 2-F 10 μM/ EV-A71
1
μL
Mồi 2-F 10 μM/ EV-A71
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2958
Mồi 2-F 10μM- GII
1
μL
Mồi 2-F 10μM- GII
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2959
Mồi 2-F 20μM (G)
1
μL
Mồi 2-F 20μM (G)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2960
Mồi 2-P
1
μL
Mồi 2-P
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2961
Mồi 2-P (100 uM)
1
μL
Mồi 2-P (100 uM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2962
Mồi 2R
1
μL
Mồi 2R
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2963
Mồi 2-R (200 uM)
1
μL
Mồi 2-R (200 uM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2964
Mồi 2-R 10 µM-PCR2
1
µL
Mồi 2-R 10 µM-PCR2
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2965
Mồi 2-R 10 μM/ EV-A71
1
μL
Mồi 2-R 10 μM/ EV-A71
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2966
Mồi 2-R 10μM- GII
1
μL
Mồi 2-R 10μM- GII
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2967
Mồi 2-R 20μM (G)
1
μL
Mồi 2-R 20μM (G)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2968
Mồi 2-R 20μM (P)
1
μL
Mồi 2-R 20μM (P)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2969
Mồi 33 F
1
μL
Mồi 33 F
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2970
Mồi 33 R
1
μL
Mồi 33 R
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2971
Mồi 3F
1
μL
Mồi 3F
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2972
Mồi 3-F
1
μL
Mồi 3-F
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2973
Mồi 3-F (100 uM)
1
μL
Mồi 3-F (100 uM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2974
Mồi 3-F 10 μM/CV_A6
1
μL
Mồi 3-F 10 μM/CV_A6
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2975
Mồi 3-P
1
μL
Mồi 3-P
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2976
Mồi 3-P (300 uM)
1
μL
Mồi 3-P (300 uM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2977
Mồi 3R
1
μL
Mồi 3R
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2978
Mồi 3-R
1
μL
Mồi 3-R
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2979
Mồi 3-R (900 uM)
1
μL
Mồi 3-R (900 uM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2980
Mồi 3-R 10 μM/CV_A6
1
μL
Mồi 3-R 10 μM/CV_A6
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2981
Mồi 3-R 20μM (G)
1
μL
Mồi 3-R 20μM (G)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2982
Mồi 3-R 20μM (P)
1
μL
Mồi 3-R 20μM (P)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2983
Mồi 4F
1
μL
Mồi 4F
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2984
Mồi 4-F
1
μL
Mồi 4-F
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2985
Mồi 4-F 10 μM/CV_A16
1
μL
Mồi 4-F 10 μM/CV_A16
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2986
Mồi 4-P
1
μL
Mồi 4-P
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2987
Mồi 4-R
1
μL
Mồi 4-R
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2988
Mồi 4-R 10 μM/CV_A16
1
μL
Mồi 4-R 10 μM/CV_A16
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2989
Mồi 4-R 20μM (G)
1
μL
Mồi 4-R 20μM (G)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2990
Mồi 4-R 20μM (P)
1
μL
Mồi 4-R 20μM (P)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2991
Mồi 5F
1
μL
Mồi 5F
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2992
Mồi 5-F 10 μM/ CV_A10
1
μL
Mồi 5-F 10 μM/ CV_A10
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2993
Mồi 5-R 10 μM/ CV_A10
1
μL
Mồi 5-R 10 μM/ CV_A10
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2994
Mồi 5-R 20μM (G)
1
μL
Mồi 5-R 20μM (G)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2995
Mồi 5-R 20μM (P)
1
μL
Mồi 5-R 20μM (P)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2996
Mồi 6CD F
1
μL
Mồi 6CD F
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2997
Mồi 6CD R
1
μL
Mồi 6CD R
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2998
Mồi 6F
1
μL
Mồi 6F
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
2999
Mồi 6R
1
μL
Mồi 6R
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3000
Mồi 6-R 20μM (P)
1
μL
Mồi 6-R 20μM (P)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3001
Mồi 7F
1
μL
Mồi 7F
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3002
Mồi 7R
1
μL
Mồi 7R
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3003
Mồi 9 F
1
μL
Mồi 9 F
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3004
Mồi 9 R
1
μL
Mồi 9 R
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3005
Mồi CA10 (F)
1
Phản ứng
Mồi CA10 (F)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3006
Mồi CA16 (R)
1
Phản ứng
Mồi CA16 (R)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3007
Mồi CA16(F)
1
Phản ứng
Mồi CA16(F)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3008
Mồi CA6 (R)
1
Phản ứng
Mồi CA6 (R)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3009
Mồi các loại
1
µL
Mồi các loại
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3010
Mồi chẩn đoán
1
μL
Mồi chẩn đoán
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3011
Môi chất chuyên dụng
1
mL
Môi chất chuyên dụng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3012
Mồi CHIK-F (10 uM)
1
mL
Mồi CHIK-F (10 uM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3013
Mồi cho 1 đoạn gen đặc hiệu
1
Phản ứng
Mồi cho 1 đoạn gen đặc hiệu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3014
Mồi cho 2 đoạn gen đặc hiệu
1
Phản ứng
Mồi cho 2 đoạn gen đặc hiệu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3015
Mồi cho 3 đoạn gen đặc hiệu
1
Phản ứng
Mồi cho 3 đoạn gen đặc hiệu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3016
Mồi cho đoạn gen đặc hiệu
1
μL
Mồi cho đoạn gen đặc hiệu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3017
Mồi cho phản ứng sequencing
1
µL
Mồi cho phản ứng sequencing
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3018
Mồi chung (primer)
1
Mồi
Mồi chung (primer)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3019
Mồi cúm A (hỗn hợp)/Mồi cúm B (hỗn hợp)
1
Phản ứng
Mồi cúm A (hỗn hợp)/Mồi cúm B (hỗn hợp)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3020
Mồi DEN-F (10 uM)
1
mL
Mồi DEN-F (10 uM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3021
Mồi DEN-R (10 uM)
1
mL
Mồi DEN-R (10 uM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3022
Mồi dNTP (10mM)
1
mL
Mồi dNTP (10mM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3023
Mồi EVA71 (F)
1
Phản ứng
Mồi EVA71 (F)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3024
Mồi EVA71 (R)
1
Phản ứng
Mồi EVA71 (R)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3025
Mồi EVs (F)
1
Phản ứng
Mồi EVs (F)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3026
Mồi EVs (R)
1
Phản ứng
Mồi EVs (R)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3027
Mồi F 10 µM
1
µL
Mồi F 10 µM
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3028
Mồi FILO-A2-2 (10 uM)
1
mL
Mồi FILO-A2-2 (10 uM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3029
Mồi FILO-A2-3 (10 uM)
1
mL
Mồi FILO-A2-3 (10 uM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3030
Mồi FILO-A2-4 (10 uM)
1
mL
Mồi FILO-A2-4 (10 uM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3031
Mồi FILO-B (10 uM)
1
mL
Mồi FILO-B (10 uM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3032
Mồi FILO-B-RAVN (10 uM)
1
mL
Mồi FILO-B-RAVN (10 uM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3033
Mồi FiloNP-Fe (10uM)
1
mL
Mồi FiloNP-Fe (10uM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3034
Mồi FiloNP-Fm (10 uM)
1
mL
Mồi FiloNP-Fm (10 uM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3035
Mồi FiloNP-Re (10 uM)
1
mL
Mồi FiloNP-Re (10 uM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3036
Mồi FiloNP-Rm (10 uM)
1
mL
Mồi FiloNP-Rm (10 uM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3037
Mồi GAPDH-F (10 uM)
1
mL
Mồi GAPDH-F (10 uM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3038
Mồi GAPDH-R (10 uM)
1
mL
Mồi GAPDH-R (10 uM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3039
Mồi hpd3-F (100 uM)
1
μL
Mồi hpd3-F (100 uM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3040
Mồi hpd3-P (300 uM)
1
μL
Mồi hpd3-P (300 uM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3041
Mồi hpd3-R (900 uM)
1
μL
Mồi hpd3-R (900 uM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3042
Mồi JEM-1 (10 uM)
1
mL
Mồi JEM-1 (10 uM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3043
Mồi khuếch đại đoạn ADN gốc (10F)
1
Tuýp
Mồi khuếch đại đoạn ADN gốc (10F)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3044
Mồi khuếch đại đoạn ADN gốc (10R)
1
Tuýp
Mồi khuếch đại đoạn ADN gốc (10R)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3045
Mồi khuếch đại đoạn ADN gốc (1F)
1
Tuýp
Mồi khuếch đại đoạn ADN gốc (1F)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3046
Mồi khuếch đại đoạn ADN gốc (1R)
1
Tuýp
Mồi khuếch đại đoạn ADN gốc (1R)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3047
Mồi khuếch đại đoạn ADN gốc (2F)
1
Tuýp
Mồi khuếch đại đoạn ADN gốc (2F)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3048
Mồi khuếch đại đoạn ADN gốc (2R)
1
Tuýp
Mồi khuếch đại đoạn ADN gốc (2R)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3049
Mồi khuếch đại đoạn ADN gốc (3F)
1
Tuýp
Mồi khuếch đại đoạn ADN gốc (3F)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3050
Mồi khuếch đại đoạn ADN gốc (3R)
1
Tuýp
Mồi khuếch đại đoạn ADN gốc (3R)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3051
Mồi khuếch đại đoạn ADN gốc (4F)
1
Tuýp
Mồi khuếch đại đoạn ADN gốc (4F)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3052
Mồi khuếch đại đoạn ADN gốc (4R)
1
Tuýp
Mồi khuếch đại đoạn ADN gốc (4R)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3053
Mồi khuếch đại đoạn ADN gốc (5F)
1
Tuýp
Mồi khuếch đại đoạn ADN gốc (5F)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3054
Mồi khuếch đại đoạn ADN gốc (5R)
1
Tuýp
Mồi khuếch đại đoạn ADN gốc (5R)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3055
Mồi khuếch đại đoạn ADN gốc (6F)
1
Tuýp
Mồi khuếch đại đoạn ADN gốc (6F)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3056
Mồi khuếch đại đoạn ADN gốc (6R)
1
Tuýp
Mồi khuếch đại đoạn ADN gốc (6R)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3057
Mồi khuếch đại đoạn ADN gốc (7F)
1
Tuýp
Mồi khuếch đại đoạn ADN gốc (7F)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3058
Mồi khuếch đại đoạn ADN gốc (7R)
1
Tuýp
Mồi khuếch đại đoạn ADN gốc (7R)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3059
Mồi khuếch đại đoạn ADN gốc (8F)
1
Tuýp
Mồi khuếch đại đoạn ADN gốc (8F)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3060
Mồi khuếch đại đoạn ADN gốc (8R)
1
Tuýp
Mồi khuếch đại đoạn ADN gốc (8R)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3061
Mồi khuếch đại đoạn ADN gốc (9F)
1
Tuýp
Mồi khuếch đại đoạn ADN gốc (9F)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3062
Mồi khuếch đại đoạn ADN gốc (9R)
1
Tuýp
Mồi khuếch đại đoạn ADN gốc (9R)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3063
Mồi L-P (200 uM)
1
μL
Mồi L-P (200 uM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3064
Mồi lytA-F
1
μL
Mồi lytA-F
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3065
Mồi lytA-R
1
μL
Mồi lytA-R
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3066
Mồi lyt-F (200 uM)
1
μL
Mồi lyt-F (200 uM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3067
Mồi lyt-P (100 uM)
1
μL
Mồi lyt-P (100 uM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3068
Mồi lyt-R (200 uM)
1
μL
Mồi lyt-R (200 uM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3069
Mồi M99 (10 uM)
1
mL
Mồi M99 (10 uM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3070
Mồi mồi xuôi và mồi ngược
1
µL
Mồi mồi xuôi và mồi ngược
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3071
Mồi ngược
1
Mồi
Mồi ngược
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3072
Mồi ngược (10 pmol)
1
μL
Mồi ngược (10 pmol)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3073
Mồi ngược (10 μM)
1
μL
Mồi ngược (10 μM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3074
Mồi ngược (10pmol)
1
μL
Mồi ngược (10pmol)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3075
Mồi ngược (Mồi-R)
1
Phản ứng
Mồi ngược (Mồi-R)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3076
Mồi ngược (Mồi-R)
1
μL
Mồi ngược (Mồi-R)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3077
Mồi ngược (Primer-R)
1
Phản ứng
Mồi ngược (Primer-R)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3078
Mồi ngược 1
1
μL
Mồi ngược 1
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3079
Mồi ngược 10μM
1
μL
Mồi ngược 10μM
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3080
Mồi ngược 2
1
μL
Mồi ngược 2
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3081
Mồi ngược 2
1
μL
Mồi ngược 2
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3082
Mồi ngược 3
1
μL
Mồi ngược 3
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3083
Mồi ngược BP2 (Mồi R)
1
μL
Mồi ngược BP2 (Mồi R)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3084
Mồi ngược khuếch đại bộ eene RABV (amplicon 2) (10 µM)
1
mL
Mồi ngược khuếch đại bộ eene RABV (amplicon 2) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3085
Mồi ngược khuếch đại bộ gene CHIKV (amplicon 1) (10 µM)
1
mL
Mồi ngược khuếch đại bộ gene CHIKV (amplicon 1) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3086
Moi ngược khuếch đại bộ gene CHIKV (amplicon 2) (10 µM)
1
mL
Moi ngược khuếch đại bộ gene CHIKV (amplicon 2) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3087
Mồi ngược khuếch đại bộ gene CHIKV (amplicon 3) (10 µM)
1
mL
Mồi ngược khuếch đại bộ gene CHIKV (amplicon 3) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3088
Mồi ngược khuếch đại bộ gene CHIKV (amplicon 4) (10 µM)
1
mL
Mồi ngược khuếch đại bộ gene CHIKV (amplicon 4) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3089
Mồi ngược khuếch đại bộ gene CHIKV (amplicon 5) (10 µM)
1
mL
Mồi ngược khuếch đại bộ gene CHIKV (amplicon 5) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3090
Mồi ngược khuếch đại bộ gene CHIKV (amplicon 6) (10 µM)
1
mL
Mồi ngược khuếch đại bộ gene CHIKV (amplicon 6) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3091
Mồi ngược khuếch đại bộ gene CHIKV (amplicon 7) (10 µM)
1
mL
Mồi ngược khuếch đại bộ gene CHIKV (amplicon 7) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3092
Mồi ngược khuếch đại bộ gene CHIKV (amplicon 8) (10 µM)
1
mL
Mồi ngược khuếch đại bộ gene CHIKV (amplicon 8) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3093
Mồi ngược khuếch đại bộ gene DENV (amplicon 1) (10 µM)
1
mL
Mồi ngược khuếch đại bộ gene DENV (amplicon 1) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3094
Mồi ngược khuếch đại bộ gene DENV (amplicon 10) (10 µM)
1
mL
Mồi ngược khuếch đại bộ gene DENV (amplicon 10) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3095
Mồi ngược khuếch đại bộ gene DENV (amplicon 2) (10 µM)
1
mL
Mồi ngược khuếch đại bộ gene DENV (amplicon 2) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3096
Mồi ngược khuếch đại bộ gene DENV (amplicon 3) (10 µM)
1
mL
Mồi ngược khuếch đại bộ gene DENV (amplicon 3) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3097
Mồi ngược khuếch đại bộ gene DENV (amplicon 4) (10 µM)
1
mL
Mồi ngược khuếch đại bộ gene DENV (amplicon 4) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3098
Mồi ngược khuếch đại bộ gene DENV (amplicon 5) (10 µM)
1
mL
Mồi ngược khuếch đại bộ gene DENV (amplicon 5) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3099
Mồi ngược khuếch đại bộ gene DENV (amplicon 6) (10 µM)
1
mL
Mồi ngược khuếch đại bộ gene DENV (amplicon 6) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3100
Mồi ngược khuếch đại bộ gene DENV (amplicon 7) (10 µM)
1
mL
Mồi ngược khuếch đại bộ gene DENV (amplicon 7) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3101
Mồi ngược khuếch đại bộ gene DENV (amplicon 8) (10 µM)
1
mL
Mồi ngược khuếch đại bộ gene DENV (amplicon 8) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3102
Mồi ngược khuếch đại bộ gene DENV (amplicon 9) (10 µM)
1
mL
Mồi ngược khuếch đại bộ gene DENV (amplicon 9) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3103
Mồi ngược khuếch đại bộ gene HBV (amplicon 1) (10 µM)
1
mL
Mồi ngược khuếch đại bộ gene HBV (amplicon 1) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3104
Mồi ngược khuếch đại bộ gene HBV (amplicon 2) (10 μM)
1
mL
Mồi ngược khuếch đại bộ gene HBV (amplicon 2) (10 μM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3105
Mồi ngược khuếch đại bộ gene HBV (amplicon 3) (10 µM)
1
mL
Mồi ngược khuếch đại bộ gene HBV (amplicon 3) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3106
Mồi ngược khuếch đại bộ gene HBV (amplicon 4) (10 µM)
1
mL
Mồi ngược khuếch đại bộ gene HBV (amplicon 4) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3107
Mồi ngược khuếch đại bộ gene HBV (amplicon 5) (10 µM)
1
mL
Mồi ngược khuếch đại bộ gene HBV (amplicon 5) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3108
Mồi ngược khuếch đại bộ gene HBV (amplicon 6) (10 µM)
1
mL
Mồi ngược khuếch đại bộ gene HBV (amplicon 6) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3109
Mồi ngược khuếch đại bộ gene HBV (amplicon 7) (10 µM)
1
mL
Mồi ngược khuếch đại bộ gene HBV (amplicon 7) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3110
Mồi ngược khuếch đại bộ gene HBV (amplicon 8) (10 µM)
1
mL
Mồi ngược khuếch đại bộ gene HBV (amplicon 8) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3111
Mồi ngược khuếch đại bộ gene HBV (amplicon 9) (10 µM)
1
rnL
Mồi ngược khuếch đại bộ gene HBV (amplicon 9) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3112
Moi ngược khuếch đại bộ gene HCV (amplicon 1) (10 µM)
1
rnL
Moi ngược khuếch đại bộ gene HCV (amplicon 1) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3113
Mồi ngược khuếch đại bộ gene HCV (amplicon 10) (10 µM)
1
mL
Mồi ngược khuếch đại bộ gene HCV (amplicon 10) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3114
Mồi ngược khuếch đại bộ gene HCV (amplicon 2) (10 µM)
1
mL
Mồi ngược khuếch đại bộ gene HCV (amplicon 2) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3115
Mồi ngược khuếch đại bộ gene HCV (amplicon 3) (10 µM)
1
mL
Mồi ngược khuếch đại bộ gene HCV (amplicon 3) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3116
Mồi ngược khuếch đại bộ gene HCV (amplicon 4) (10 µM)
1
mL
Mồi ngược khuếch đại bộ gene HCV (amplicon 4) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3117
Mồi ngược khuếch đại bộ gene HCV (amplicon 5) (10 µM)
1
mL
Mồi ngược khuếch đại bộ gene HCV (amplicon 5) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3118
Mồi ngược khuếch đại bộ gene HCV (amplicon 6) (10 µM)
1
mL
Mồi ngược khuếch đại bộ gene HCV (amplicon 6) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3119
Mồi ngược khuếch đại bộ gene HCV (amplicon 7) (10 µM)
1
mL
Mồi ngược khuếch đại bộ gene HCV (amplicon 7) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3120
Mồi ngược khuếch đại bộ gene HCV (amplicon 8) (10 µM)
1
mL
Mồi ngược khuếch đại bộ gene HCV (amplicon 8) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3121
Mồi ngược khuếch đại bộ gene HCV (amplicon 9) (10 μM)
1
mL
Mồi ngược khuếch đại bộ gene HCV (amplicon 9) (10 μM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3122
Mồi ngược khuếch đại bộ gene IIBV (amplicon 10) (10 µM)
1
mL
Mồi ngược khuếch đại bộ gene IIBV (amplicon 10) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3123
Mồi ngược khuếch đại bộ gene JEV (amplicon 1) (10 µM)
1
mL
Mồi ngược khuếch đại bộ gene JEV (amplicon 1) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3124
Mồi ngược khuếch đại bộ gene JEV (amplicon 10) (10 µM)
1
mL
Mồi ngược khuếch đại bộ gene JEV (amplicon 10) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3125
Mồi ngược khuếch đại bộ gene JEV (amplicon 2) (10 µM)
1
mL
Mồi ngược khuếch đại bộ gene JEV (amplicon 2) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3126
Mồi ngược khuếch đại bộ gene JEV (amplicon 3) (10 µM)
1
mL
Mồi ngược khuếch đại bộ gene JEV (amplicon 3) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3127
Mồi ngược khuếch đại bộ gene JEV (amplicon 4) (10 µM)
1
mL
Mồi ngược khuếch đại bộ gene JEV (amplicon 4) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3128
Mồi ngược khuếch đại bộ gene JEV (amplicon 5) (10 µM)
1
mL
Mồi ngược khuếch đại bộ gene JEV (amplicon 5) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3129
Mồi ngược khuếch đại bộ gene JEV (amplicon 6) (10 µM)
1
mL
Mồi ngược khuếch đại bộ gene JEV (amplicon 6) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3130
Mồi ngược khuếch đại bộ gene JEV (amplicon 7) (10 µM)
1
mL
Mồi ngược khuếch đại bộ gene JEV (amplicon 7) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3131
Mồi ngược khuếch đại bộ gene JEV (amplicon 8) (10 µM)
1
mL
Mồi ngược khuếch đại bộ gene JEV (amplicon 8) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3132
Mồi ngược khuếch đại bộ gene JEV (amplicon 9) (10 µM)
1
mL
Mồi ngược khuếch đại bộ gene JEV (amplicon 9) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3133
Mồi ngược khuếch đại bộ gene RABV (amplicon 1) (10 µM)
1
mL
Mồi ngược khuếch đại bộ gene RABV (amplicon 1) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3134
Mồi ngược khuếch đại bộ gene RABV (amplicon 3) (10 µM)
1
mL
Mồi ngược khuếch đại bộ gene RABV (amplicon 3) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3135
Mồi ngược khuếch đại bộ gene RABV (amplicon 4) (10 µM)
1
mL
Mồi ngược khuếch đại bộ gene RABV (amplicon 4) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3136
Mồi ngược khuếch đại bộ gene RABV (amplicon 5) (10 µM)
1
mL
Mồi ngược khuếch đại bộ gene RABV (amplicon 5) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3137
Mồi ngược khuếch đại bộ gene RABV (amplicon 6) (10 µM)
1
mL
Mồi ngược khuếch đại bộ gene RABV (amplicon 6) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3138
Mồi ngược khuếch đại bộ gene RABV (amplicon 7) (10 µM)
1
mL
Mồi ngược khuếch đại bộ gene RABV (amplicon 7) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3139
Mồi ngược khuếch đại bộ gene RABV (amplicon 8) (10 µM)
1
mL
Mồi ngược khuếch đại bộ gene RABV (amplicon 8) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3140
Mồi ngược khuếch đại bộ gene RABV (amplicon 9) (10 µM)
1
mL
Mồi ngược khuếch đại bộ gene RABV (amplicon 9) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3141
Mồi ngược khuếch đại bộ sene CHIKV (amplicon 10) (10 µM)
1
mL
Mồi ngược khuếch đại bộ sene CHIKV (amplicon 10) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3142
Mồi ngược khuếch đại bộ sene CHIKV (amplicon 9) (10 µM)
1
mL
Mồi ngược khuếch đại bộ sene CHIKV (amplicon 9) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3143
Mồi ngược khuếch đại hộ gene RABV (amplicon 10) (10 µM)
1
mL
Mồi ngược khuếch đại hộ gene RABV (amplicon 10) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3144
Mồi ngược Mồi LipL32-286R
1
μL
Mồi ngược Mồi LipL32-286R
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3145
Mồi ngược vòng hai 10 μM
1
μL
Mồi ngược vòng hai 10 μM
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3146
Mồi PCR và giải trình tự
1
Phản ứng
Mồi PCR và giải trình tự
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3147
Mồi phát hiện alen 1
1
Mồi
Mồi phát hiện alen 1
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3148
Mồi phát hiện alen 2
1
Mồi
Mồi phát hiện alen 2
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3149
Mồi pNd6(10mM)
1
mL
Mồi pNd6(10mM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3150
Mồi R 10 µM
1
µL
Mồi R 10 µM
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3151
Mồi SEO-MF 1936 (10 uM)
1
mL
Mồi SEO-MF 1936 (10 uM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3152
Mồi SEO-MR 2353 (10 uM)
1
mL
Mồi SEO-MR 2353 (10 uM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3153
Mồi sodC-F (300 uM)
1
μL
Mồi sodC-F (300 uM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3154
Mồi sodC-P (200 uM)
1
μL
Mồi sodC-P (200 uM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3155
Mồi sodC-R (300 uM)
1
μL
Mồi sodC-R (300 uM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3156
Mồi tổng hợp cADN
1
µL
Mồi tổng hợp cADN
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3157
Môi trường BA
1
Đĩa
Môi trường BA
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3158
Môi trường Baird - Parker
1
g
Môi trường Baird - Parker
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3159
Môi trường BHI
1
g
Môi trường BHI
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3160
Môi trường bột
1
Hộp
Môi trường bột
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3161
Môi trường CA
1
Đĩa
Môi trường CA
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3162
Môi trường cấy chuyền
1
Đĩa
Môi trường cấy chuyền
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3163
Môi trường chọn lọc CBI
1
mL
Môi trường chọn lọc CBI
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3164
Môi trường chọn lọc CCMA
1
mL
Môi trường chọn lọc CCMA
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3165
Môi trường chuyên biệt
1
Đĩa
Môi trường chuyên biệt
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3166
Môi trường CN agar
1
g
Môi trường CN agar
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3167
Môi trường dinh dưỡng
1
Đĩa
Môi trường dinh dưỡng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3168
Môi trường dinh dưỡng MEM
1
mL
Môi trường dinh dưỡng MEM
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3169
Môi trường DMEM
1
mL
Môi trường DMEM
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3170
Môi trường DMEM high elucose
1
mL
Môi trường DMEM high elucose
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3171
Môi trường Folic acid casei
1
g
Môi trường Folic acid casei
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3172
Môi trường giàu dinh dưỡng (DMEM hoặc MEM)
1
mL
Môi trường giàu dinh dưỡng (DMEM hoặc MEM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3173
Môi trường giàu dinh dưỡng (DMEM) 4.500mg/L D-glucose (high glucose); L-glutamine; không có sodium pyruvate
1
mL
Môi trường giàu dinh dưỡng (DMEM) 4.500mg/L D-glucose (high glucose); L-glutamine; không có sodium pyruvate
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3174
Môi trường giàu dinh dưỡng (EMEM)
1
g
Môi trường giàu dinh dưỡng (EMEM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3175
Môi trường giàu dinh dưỡng 1 (DMEM)
1
mL
Môi trường giàu dinh dưỡng 1 (DMEM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3176
Môi trường giàu dinh dưỡng 2 (MEM)
1
mL
Môi trường giàu dinh dưỡng 2 (MEM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3177
Môi trường giàu dinh dưỡng DMEM
1
mL
Môi trường giàu dinh dưỡng DMEM
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3178
Môi trường giàu dinh dưỡng MEM
1
mL
Môi trường giàu dinh dưỡng MEM
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3179
Môi trường giàu dinh dưỡng MEM hoặc DMEM
1
mL
Môi trường giàu dinh dưỡng MEM hoặc DMEM
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3180
Môi trường giàu dinh dưỡng MEM hoặc DMEM
1
mL
Môi trường giàu dinh dưỡng MEM hoặc DMEM
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3181
Môi trường giàu dinh dưỡng MEM hoặc DMEM
1
mL
Môi trường giàu dinh dưỡng MEM hoặc DMEM
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3182
Môi trường giữ chủng
1
mL
Môi trường giữ chủng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3183
Môi trường giữ tế bào
1
Lọ
Môi trường giữ tế bào
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3184
Môi trường KIA
1
g
Môi trường KIA
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3185
Môi trường L- Lysin decacboxyl
1
g
Môi trường L- Lysin decacboxyl
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3186
Môi trường L- Lysin decacboxyl
1
g
Môi trường L- Lysin decacboxyl
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3187
Môi trường Leibovitz L-15 có glutamin
1
g
Môi trường Leibovitz L-15 có glutamin
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3188
Môi trường LJ
1
gr
Môi trường LJ
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3189
Môi trường Lovvenstein Medium Base
1
gr
Môi trường Lovvenstein Medium Base
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3190
Môi trường Lysine decacboxylase
1
g
Môi trường Lysine decacboxylase
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3191
Môi trường Lysine Decarboxylase Broth
1
g
Môi trường Lysine Decarboxylase Broth
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3192
Môi trường M7H11
1
gr
Môi trường M7H11
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3193
Môi trường M7H9
1
gr
Môi trường M7H9
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3194
Môi trường M7H9, M7H11
1
mL
Môi trường M7H9, M7H11
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3195
Môi trường MacConkey Agar
1
g
Môi trường MacConkey Agar
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3196
Môi trường Malonate broth
1
g
Môi trường Malonate broth
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3197
Môi trường Manit
1
g
Môi trường Manit
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3198
Môi trường MH máu
1
Đĩa
Môi trường MH máu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3199
Môi trường MH, hoặc môi trường MHA máu, hoặc môi trường HTM, hoặc môi trường GC
1
Đĩa
Môi trường MH, hoặc môi trường MHA máu, hoặc môi trường HTM, hoặc môi trường GC
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3200
Môi trường MTTnn
1
g
Môi trường MTTnn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3201
Môi trường Mueller Hinton
1
g
Môi trường Mueller Hinton
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3202
Môi trường Mueller Hinton+ 5% máu cừu
1
Đĩa
Môi trường Mueller Hinton+ 5% máu cừu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3203
Môi trường nuôi cấy 7H10
1
Phản ứng
Môi trường nuôi cấy 7H10
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3204
Môi trường nuôi cấy chọn lọc Tả
1
mL
Môi trường nuôi cấy chọn lọc Tả
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3205
Môi trường nuôi cấy chủng chuẩn
1
Đĩa
Môi trường nuôi cấy chủng chuẩn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3206
Môi trường nuôi cấy mẫu
1
Đĩa
Môi trường nuôi cấy mẫu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3207
Môi trường OPS Microbial Freeze Drying Buffer sử dụng (hoặc tương đương)
1
mL
Môi trường OPS Microbial Freeze Drying Buffer sử dụng (hoặc tương đương)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3208
Môi trường phân lập Leptospira EMJH (ống 5 mL)
1
Ống
Môi trường phân lập Leptospira EMJH (ống 5 mL)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3209
Môi trường phân lập Thayer Martin VCN
1
Dĩa
Môi trường phân lập Thayer Martin VCN
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3210
Môi trường Rappaport Vassiliadis Broth
1
g
Môi trường Rappaport Vassiliadis Broth
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3211
Môi trường RPMI 1640 (có L-Glutamine, phenol red)
1
ml
Môi trường RPMI 1640 (có L-Glutamine, phenol red)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3212
Môi trường Sabouraund Agar
1
g
Môi trường Sabouraund Agar
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3213
Môi trường Saubouraud
1
g
Môi trường Saubouraud
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3214
Môi trường Selenite cytine
1
g
Môi trường Selenite cytine
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3215
Môi trường SIM medium
1
g
Môi trường SIM medium
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3216
Môi trường Simon Citrate Agar
1
g
Môi trường Simon Citrate Agar
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3217
Môi trường skimmed milk lưu giữ chủng
1
mL
Môi trường skimmed milk lưu giữ chủng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3218
Môi trường SS agar (Salmonella - Shigella Agar)
1
g
Môi trường SS agar (Salmonella - Shigella Agar)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3219
Môi trường sucrose
1
g
Môi trường sucrose
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3220
Môi trường tăng sinh
1
mL
Môi trường tăng sinh
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3221
Môi trường thạch BCYE - Cys
1
g
Môi trường thạch BCYE - Cys
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3222
Môi trường thạch BCYE + AB
1
g
Môi trường thạch BCYE + AB
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3223
Môi trường thạch Charcoal
1
g
Môi trường thạch Charcoal
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3224
Môi trường thạch dinh dưỡng
1
g
Môi trường thạch dinh dưỡng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3225
Môi trường thạch Iron Sulfite agar
1
g
Môi trường thạch Iron Sulfite agar
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3226
Môi trường thạch King’s B
1
g
Môi trường thạch King’s B
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3227
Môi trường thạch King’s B
1
g
Môi trường thạch King’s B
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3228
Môi trường thạch máu cơ bản
1
g
Môi trường thạch máu cơ bản
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3229
Môi trường thạch máu cừu 5 %
1
ống 5mL
Môi trường thạch máu cừu 5 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3230
Môi trường thạch nuôi cấy chọn lọc cao: Thạch Glycine vancomycin polymyxin B cycloheximide (GVPC)
1
g
Môi trường thạch nuôi cấy chọn lọc cao: Thạch Glycine vancomycin polymyxin B cycloheximide (GVPC)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3231
Môi trường thạch Trypton đậu nành (TSA)
1
g
Môi trường thạch Trypton đậu nành (TSA)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3232
Môi trường thạch trypton-mật-glucuronid (TBX)
1
g
Môi trường thạch trypton-mật-glucuronid (TBX)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3233
Môi trường Triple Sugar Iron Agar
1
g
Môi trường Triple Sugar Iron Agar
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3234
Môi trường TSA
1
Đĩa
Môi trường TSA
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3235
Môi trường Urê Indol
1
g
Môi trường Urê Indol
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3236
Môi trường Urê Indol
1
g
Môi trường Urê Indol
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3237
Môi trường Urea broth
1
g
Môi trường Urea broth
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3238
Môi trường vận chuyển
1
Ống
Môi trường vận chuyển
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3239
Môi trường vận chuyển Cary Blair dạng bột
1
g
Môi trường vận chuyển Cary Blair dạng bột
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3240
Môi trường vận chuyển/ vi khuẩn
1
Ống
Môi trường vận chuyển/ vi khuẩn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3241
Môi trường VP
1
g
Môi trường VP
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3242
Môi trường Xitrat Simons
1
g
Môi trường Xitrat Simons
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3243
Môi trường XLD Agar
1
g
Môi trường XLD Agar
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3244
Mồi xuôi
1
Mồi
Mồi xuôi
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3245
Mồi xuôi (10 pmol)
1
μL
Mồi xuôi (10 pmol)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3246
Mồi xuôi (Mồi-F)
1
Phản ứng
Mồi xuôi (Mồi-F)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3247
Mồi xuôi (Primer-F)
1
Phản ứng
Mồi xuôi (Primer-F)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3248
Mồi xuôi 1
1
μL
Mồi xuôi 1
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3249
Mồi xuôi 10μM
1
μL
Mồi xuôi 10μM
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3250
Mồi xuôi 2
1
μL
Mồi xuôi 2
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3251
Mồi xuôi 2
1
μL
Mồi xuôi 2
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3252
Mồi xuôi 3
1
μL
Mồi xuôi 3
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3253
Mồi xuôi BP1 (Mồi F)
1
μL
Mồi xuôi BP1 (Mồi F)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3254
Mồi xuôi khuếch đại bộ acne JEV (amplicon 10) (10 µM)
1
mL
Mồi xuôi khuếch đại bộ acne JEV (amplicon 10) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3255
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene CHIKV (amplicon 1) (10 µM)
1
mL
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene CHIKV (amplicon 1) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3256
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene CHIKV (amplicon 10) (10 µM)
1
mL
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene CHIKV (amplicon 10) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3257
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene CHIKV (amplicon 2) (10 µM)
1
mL
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene CHIKV (amplicon 2) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3258
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene CHIKV (amplicon 3) (10 µM)
1
mL
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene CHIKV (amplicon 3) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3259
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene CHIKV (amplicon 4) (10 µM)
1
mL
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene CHIKV (amplicon 4) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3260
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene CHIKV (amplicon 5) (10 µM)
1
mL
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene CHIKV (amplicon 5) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3261
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene CHIKV (amplicon 6) (10 µM)
1
mL
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene CHIKV (amplicon 6) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3262
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene CHIKV (amplicon 7) (10 µM)
1
mL
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene CHIKV (amplicon 7) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3263
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene CHIKV (amplicon 8) (10 µM)
1
mL
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene CHIKV (amplicon 8) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3264
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene DENV (amplicon 1) (10 µM)
1
mL
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene DENV (amplicon 1) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3265
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene DENV (amplicon 10) (10 µM)
1
mL
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene DENV (amplicon 10) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3266
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene DENV (amplicon 2) (10 µM)
1
mL
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene DENV (amplicon 2) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3267
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene DENV (amplicon 3) (10 µM)
1
mL
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene DENV (amplicon 3) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3268
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene DENV (amplicon 4) (10 µM)
1
mL
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene DENV (amplicon 4) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3269
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene DENV (amplicon 5) (10 μM)
1
mL
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene DENV (amplicon 5) (10 μM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3270
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene DENV (amplicon 6) (10 µM)
1
mL
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene DENV (amplicon 6) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3271
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene DENV (amplicon 7) (10 µM)
1
mL
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene DENV (amplicon 7) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3272
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene DENV (amplicon 8) (10 µM)
1
mL
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene DENV (amplicon 8) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3273
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene DENV (amplicon 9) (10 µM)
1
mL
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene DENV (amplicon 9) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3274
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene HB V (amplicon 2) (10 µM)
1
mL
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene HB V (amplicon 2) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3275
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene HBV (amplicon 1) (10 µM)
1
mL
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene HBV (amplicon 1) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3276
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene HBV (amplicon 10) (10 µM)
1
mL
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene HBV (amplicon 10) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3277
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene HBV (amplicon 3) (10 µM)
1
mL
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene HBV (amplicon 3) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3278
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene HBV (amplicon 4) (10 µM)
1
mL
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene HBV (amplicon 4) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3279
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene HBV (amplicon 5) (10 µM)
1
mL
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene HBV (amplicon 5) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3280
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene HBV (amplicon 6) (10 µM)
1
mL
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene HBV (amplicon 6) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3281
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene HBV (amplicon 7) (10 µM)
1
mL
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene HBV (amplicon 7) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3282
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene HBV (amplicon 8) (10 µM)
1
mL
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene HBV (amplicon 8) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3283
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene HBV (amplicon 9) (10 µM)
1
mL
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene HBV (amplicon 9) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3284
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene HC V (amplicon 8) (10 µM)
1
mL
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene HC V (amplicon 8) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3285
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene HCV (amplicon 1) (10 µM)
1
mL
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene HCV (amplicon 1) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3286
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene HCV (amplicon 10) (10 µM)
1
mL
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene HCV (amplicon 10) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3287
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene HCV (amplicon 2) (10 µM)
1
mL
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene HCV (amplicon 2) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3288
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene HCV (amplicon 3) (10 µM)
1
mL
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene HCV (amplicon 3) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3289
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene HCV (amplicon 4) (10 µM)
1
mL
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene HCV (amplicon 4) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3290
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene HCV (amplicon 5) (10 µM)
1
mL
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene HCV (amplicon 5) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3291
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene HCV (amplicon 6) (10 µM)
1
mL
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene HCV (amplicon 6) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3292
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene HCV (amplicon 7) (10 µM)
1
mL
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene HCV (amplicon 7) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3293
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene HCV (amplicon 9) (10 µM)
1
mL
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene HCV (amplicon 9) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3294
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene JEV (amplicon 1) (10 µM)
1
mL
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene JEV (amplicon 1) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3295
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene JEV (amplicon 2) (10 µM)
1
mL
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene JEV (amplicon 2) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3296
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene JEV (amplicon 3) (10 µM)
1
mL
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene JEV (amplicon 3) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3297
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene JEV (amplicon 4) (10 µM)
1
mL
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene JEV (amplicon 4) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3298
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene JEV (amplicon 5) (10 µM)
1
mL
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene JEV (amplicon 5) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3299
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene JEV (amplicon 6) (10 µM)
1
mL
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene JEV (amplicon 6) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3300
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene JEV (amplicon 7) (10 µM)
1
mL
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene JEV (amplicon 7) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3301
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene JEV (amplicon 8) (10 µM)
1
mL
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene JEV (amplicon 8) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3302
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene JEV (amplicon 9) (10 µM)
1
mL
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene JEV (amplicon 9) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3303
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene RABV (amplicon 1) (10 µM)
1
mL
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene RABV (amplicon 1) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3304
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene RABV (amplicon 10) (10 µM)
1
mL
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene RABV (amplicon 10) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3305
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene RABV (amplicon 2) (10 µM)
1
mL
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene RABV (amplicon 2) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3306
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene RABV (amplicon 3) (10 µM)
1
mL
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene RABV (amplicon 3) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3307
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene RABV (amplicon 4) (10 µM)
1
mL
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene RABV (amplicon 4) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3308
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene RABV (amplicon 5) (10 µM)
1
mL
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene RABV (amplicon 5) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3309
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene RABV (amplicon 6) (10 µM)
1
mL
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene RABV (amplicon 6) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3310
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene RABV (amplicon 7) (10 µM)
1
mL
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene RABV (amplicon 7) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3311
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene RABV (amplicon 8) (10 µM)
1
mL
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene RABV (amplicon 8) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3312
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene RABV (amplicon 9) (10 µM)
1
mL
Mồi xuôi khuếch đại bộ gene RABV (amplicon 9) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3313
Mồi xuôi khuếch đại bộ sene CHIKV (amplicon 9) (10 µM)
1
mL
Mồi xuôi khuếch đại bộ sene CHIKV (amplicon 9) (10 µM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3314
Mồi xuôi LipL32-45F
1
μL
Mồi xuôi LipL32-45F
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3315
Mồi xuôi- ngược
1
µL
Mồi xuôi- ngược
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3316
Mồi xuôi và mồi ngược cho phản ứng PCR
1
µL
Mồi xuôi và mồi ngược cho phản ứng PCR
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3317
Mồi xuôi và mồi ngược DENV 1
1
µL
Mồi xuôi và mồi ngược DENV 1
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3318
Mồi xuôi và mồi ngược DENV 2
1
µL
Mồi xuôi và mồi ngược DENV 2
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3319
Mồi xuôi và mồi ngược DENV 3
1
uL
Mồi xuôi và mồi ngược DENV 3
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3320
Mồi xuôi và mồi ngược DENV 4
1
µL
Mồi xuôi và mồi ngược DENV 4
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3321
Mồi xuôi vòng hai 10 μM
1
μL
Mồi xuôi vòng hai 10 μM
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3322
Mồi xuôi vòng một 10 μM
1
μL
Mồi xuôi vòng một 10 μM
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3323
Mồi ZIK-F (10 uM)
1
mL
Mồi ZIK-F (10 uM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3324
Mồi ZIK-R (10 uM)
1
mL
Mồi ZIK-R (10 uM)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3325
Monobasic potassium phosphate, độ tinh khiết ≥ 99,5 %
1
g
Monobasic potassium phosphate, độ tinh khiết ≥ 99,5 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3326
Monopotassium phosphate, độ tinh khiết ≥ 99 %
1
g
Monopotassium phosphate, độ tinh khiết ≥ 99 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3327
Moxifloxacin
1
gr
Moxifloxacin
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3328
MR-VP
1
g
MR-VP
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3329
1
Cái
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3330
Mũ bảo hộ y tế
1
Cái
Mũ bảo hộ y tế
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3331
Mũ đầu bếp
1
Cái
Mũ đầu bếp
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3332
Mũ giấy y tế
1
Cái
Mũ giấy y tế
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3333
Mũ trùm đầu dùng một lần
1
Cái
Mũ trùm đầu dùng một lần
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3334
Mũ vải
1
Cái
Mũ vải
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3335
Mực con dấu
1
Hộp
Mực con dấu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3336
Mực dấu đỏ
1
Hộp
Mực dấu đỏ
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3337
Mực dấu tên
1
Lần đổ mực
Mực dấu tên
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3338
Mực dấu xanh
1
Hộp
Mực dấu xanh
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3339
Mục in
1
Hộp
Mục in
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3340
Mực in đen trắng
1
Tờ
Mực in đen trắng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3341
Mực in màu
1
Bộ
Mực in màu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3342
Mực in màu (x 4 loại)
1
Bình
Mực in màu (x 4 loại)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3343
Mực in nhãn
1
Hộp
Mực in nhãn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3344
Mực in trắng đen
1
Ống
Mực in trắng đen
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3345
Mực màu đen
1
Hộp
Mực màu đen
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3346
Mực màu đỏ
1
Hộp
Mực màu đỏ
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3347
Mực màu vàng
1
Hộp
Mực màu vàng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3348
Mực màu xanh
1
Hộp
Mực màu xanh
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3349
Mực máy in màu
1
Bộ
Mực máy in màu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3350
Mực máy in màu
1
Bộ
Mực máy in màu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3351
Mực máy in trắng đen
1
Ống
Mực máy in trắng đen
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3352
Mực photocopy
1
Hộp
Mực photocopy
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3353
Muối Calcium chloride (CaCh)
1
mL
Muối Calcium chloride (CaCh)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3354
Muối CuSO4
1
Gr
Muối CuSO4
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3355
Muối đệm PBS
1
mL
Muối đệm PBS
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3356
Muối hạt
1
kg
Muối hạt
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3357
Muối Magnesium chloride hexahydrate MgCl2.6H2O
1
mL
Muối Magnesium chloride hexahydrate MgCl2.6H2O
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3358
Muỗi thử nghiệm
1
Con
Muỗi thử nghiệm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3359
Mydrin-p
1
mL
Mydrin-p
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3360
n - hexane, loại dùng cho GC, độ tinh khiết ≥ 96 %
1
mL
n - hexane, loại dùng cho GC, độ tinh khiết ≥ 96 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3361
N- Butanol CH3(CH2)3OH
1
ml
N- Butanol CH3(CH2)3OH
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3362
N,N-dietyl-1,4 phenylendiamin sunfat [NH2-C6H4-N(C2H5)2.H2SO4] (DPD)
1
g
N,N-dietyl-1,4 phenylendiamin sunfat [NH2-C6H4-N(C2H5)2.H2SO4] (DPD)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3363
Na2CO3
1
g
Na2CO3
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3364
Na2EDTA
1
g
Na2EDTA
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3365
Na2HPO4
1
g
Na2HPO4
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3366
Na2HPO4 (500g)
1
g
Na2HPO4 (500g)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3367
Na2HPO4.12H2O
1
g
Na2HPO4.12H2O
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3368
Na2HPO4.12H3O
1
g
Na2HPO4.12H3O
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3369
Na2HPO4.2H2O
1
g
Na2HPO4.2H2O
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3370
NaBH2
1
g
NaBH2
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3371
NaBH4
1
g
NaBH4
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3372
NaBHa
1
g
NaBHa
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3373
NaCI
1
g
NaCI
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3374
NaCI 9 %
1
mL
NaCI 9 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3375
NaCl (500g)
1
g
NaCl (500g)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3376
NaCl 0,85%
1
mL
NaCl 0,85%
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3377
NaCl 0.9%
1
mL
NaCl 0.9%
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3378
NaCl MW 58.44
1
g
NaCl MW 58.44
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3379
NaH2PO4.H2O
1
g
NaH2PO4.H2O
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3380
NaH2PO4.H2O (500g)
1
g
NaH2PO4.H2O (500g)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3381
NaHCO3
1
mL
NaHCO3
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3382
NaHCO3 7.5%.
1
mL
NaHCO3 7.5%.
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3383
NaIO4
1
g
NaIO4
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3384
NalO4
1
g
NalO4
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3385
NaN3
1
g
NaN3
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3386
NaNO3
1
Gr
NaNO3
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3387
NaNs
1
g
NaNs
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3388
NaOH
1
mL
NaOH
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3389
NaOH 0,1N dùng để chuẩn độ
1
mL
NaOH 0,1N dùng để chuẩn độ
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3390
NaOH 0,2M
1
mL
NaOH 0,2M
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3391
NaOH 0,2N
1
µL
NaOH 0,2N
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3392
NaOH 0.1N dùng để chuẩn độ
1
mL
NaOH 0.1N dùng để chuẩn độ
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3393
NaOH 1N
1
g
NaOH 1N
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3394
Nắp cho dải 8 giếng cho real-time PCR
1
Cái
Nắp cho dải 8 giếng cho real-time PCR
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3395
Nắp cho dải 8 giếng dùng cho Real-time PCR
1
Cái
Nắp cho dải 8 giếng dùng cho Real-time PCR
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3396
Nắp cho thanh 8 tuýp loại 0,2 mL
1
Cái
Nắp cho thanh 8 tuýp loại 0,2 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3397
Nắp dải 8 giếng cho PCR
1
Cái
Nắp dải 8 giếng cho PCR
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3398
Nắp đậy hóa chất (Septum) dùng cho máy Architect
1
cái
Nắp đậy hóa chất (Septum) dùng cho máy Architect
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3399
Nắp đậy phù hợp cho tấm nhựa giải trình tự
1
Cái
Nắp đậy phù hợp cho tấm nhựa giải trình tự
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3400
Nắp đậy tấm nhựa
1
Cái
Nắp đậy tấm nhựa
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3401
Nắp đậy tuýp PCR
1
Cái
Nắp đậy tuýp PCR
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3402
Nắp đĩa 96 giếng phù hợp với máy giải trình tự
1
Cái
Nắp đĩa 96 giếng phù hợp với máy giải trình tự
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3403
Nắp nhựa của tấm nhựa real-time
1
Cái
Nắp nhựa của tấm nhựa real-time
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3404
Nắp strip (bằng số tuýp PCR)
1
Cái
Nắp strip (bằng số tuýp PCR)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3405
Nắp strip đậy plate realtime PCR
1
Cái
Nắp strip đậy plate realtime PCR
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3406
Nắp Vial (Nắp lọ đựng mẫu phân tích)
1
Cái
Nắp Vial (Nắp lọ đựng mẫu phân tích)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3407
Natri ascorbate
1
g
Natri ascorbate
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3408
Natri carbonat (Na2CO3)
1
g
Natri carbonat (Na2CO3)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3409
Natri chlorid (NaCl)
1
g
Natri chlorid (NaCl)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3410
Natri Clorua
1
Gr
Natri Clorua
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3411
Natri hydro carbonat (NaHCO3)
1
g
Natri hydro carbonat (NaHCO3)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3412
Natri hydro phosphate
1
g
Natri hydro phosphate
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3413
Natri hydroxide (NaOH)
1
g
Natri hydroxide (NaOH)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3414
Natri hydroxide 0,1M LAL
1
mL
Natri hydroxide 0,1M LAL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3415
Natri metabisulfit (Na2S2O5)
1
g
Natri metabisulfit (Na2S2O5)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3416
Natri sulfate (Na2SO4) tinh khiết
1
g
Natri sulfate (Na2SO4) tinh khiết
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3417
Natri sulfate khan (Na2SO4) tinh khiết
1
g
Natri sulfate khan (Na2SO4) tinh khiết
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3418
Natri sunphate khan
1
g
Natri sunphate khan
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3419
Natri thiosulfat (Na2S2O3)
1
g
Natri thiosulfat (Na2S2O3)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3420
N-Butanol CH3(CH2)3OH
1
mL
N-Butanol CH3(CH2)3OH
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3421
n-Butanol, độ tinh khiết ≥ 99,99%;
1
mL
n-Butanol, độ tinh khiết ≥ 99,99%;
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3422
N-cetyl-N,N,N-trimethylamoni bromua, độ tinh khiết ≥ 99 %
1
g
N-cetyl-N,N,N-trimethylamoni bromua, độ tinh khiết ≥ 99 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3423
Needle Coating 20A
1
Cây
Needle Coating 20A
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3424
Nhãn
1
Cái
Nhãn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3425
Nhãn (bao gồm giấy và mực)
1
Cái
Nhãn (bao gồm giấy và mực)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3426
Nhãn của bộ mẫu
1
Cái
Nhãn của bộ mẫu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3427
Nhãn dán
1
Cái
Nhãn dán
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3428
Nhãn dán thùng vận chuyển
1
Cái
Nhãn dán thùng vận chuyển
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3429
Nhãn ghi mẫu
1
Tờ
Nhãn ghi mẫu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3430
Nhãn ghi thông tin mẫu (tên, tuổi, mã bệnh nhân)
1
Cái
Nhãn ghi thông tin mẫu (tên, tuổi, mã bệnh nhân)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3431
Nhãn giấy
1
Cái
Nhãn giấy
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3432
Nhãn in mã bệnh nhân
1
Cái
Nhãn in mã bệnh nhân
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3433
Nhãn kém mực in nhãn chuyên dụng cho PXN
1
Cái
Nhãn kém mực in nhãn chuyên dụng cho PXN
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3434
Nhãn mẫu
1
Cái
Nhãn mẫu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3435
Nhãn tên
1
Cái
Nhãn tên
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3436
Nhãn tomy các loại
1
Tờ
Nhãn tomy các loại
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3437
n-Hexan tinh khiết (dùng pha chuẩn)
1
mL
n-Hexan tinh khiết (dùng pha chuẩn)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3438
n-Hexan tinh khiết (dùng xử lý mẫu)
1
mL
n-Hexan tinh khiết (dùng xử lý mẫu)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3439
n-Hexane (CH3(CH2)4 CH3) loại dùng cho HPLC
1
mL
n-Hexane (CH3(CH2)4 CH3) loại dùng cho HPLC
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3440
n-hexane độ tinh khiết ≥ 95,0%
1
mL
n-hexane độ tinh khiết ≥ 95,0%
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3441
n-hexane độ tinh khiết ≥ 97,0 %;
1
mL
n-hexane độ tinh khiết ≥ 97,0 %;
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3442
n-hexane, độ tinh khiết ≥ 99 %
1
mL
n-hexane, độ tinh khiết ≥ 99 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3443
Nhiệt ẩm kế
1
Cái
Nhiệt ẩm kế
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3444
Nhiệt kế
1
Cái
Nhiệt kế
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3445
Nhiệt kế bán dẫn
1
Cái
Nhiệt kế bán dẫn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3446
Nhiệt kế đo nhiệt độ nước
1
Cái
Nhiệt kế đo nhiệt độ nước
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3447
Nhiệt kế hồng ngoại điện tử
1
Cái
Nhiệt kế hồng ngoại điện tử
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3448
Nhiệt kế hồng ngoại đo nhiệt độ da tay
1
Cái
Nhiệt kế hồng ngoại đo nhiệt độ da tay
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3449
Nhiệt kế thủy ngân (tủ vắc xin)
1
Cái
Nhiệt kế thủy ngân (tủ vắc xin)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3450
Nhíp nhổ tóc
1
Cái
Nhíp nhổ tóc
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3451
Nhíp y tế
1
Cái
Nhíp y tế
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3452
Nhóm thực phẩm đạm động vật (thịt, cá, tôm...)
1
Kg
Nhóm thực phẩm đạm động vật (thịt, cá, tôm...)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3453
Nhóm thực phẩm đạm thực vật (đậu, lạc, vừng...)
1
Kg
Nhóm thực phẩm đạm thực vật (đậu, lạc, vừng...)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3454
Nhớt
1
Lít
Nhớt
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3455
Ni tơ lỏng
1
Kg
Ni tơ lỏng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3456
Niacin
1
Phản ứng
Niacin
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3457
Nilon bọc thực phẩm
1
m
Nilon bọc thực phẩm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3458
Nilon chống va đập
1
Mét
Nilon chống va đập
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3459
Nilon chuyên dụng 3M
1
Cuộn
Nilon chuyên dụng 3M
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3460
Nilon sạch
1
cái
Nilon sạch
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3461
Nitare
1
Phản ứng
Nitare
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3462
Nitric acid (HNO3), độ tinh khiết ≥ 65% hoặc tương đương
1
mL
Nitric acid (HNO3), độ tinh khiết ≥ 65% hoặc tương đương
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3463
Nitric acid trace metal (HNO3), độ tinh khiết ≥ 68 %
1
mL
Nitric acid trace metal (HNO3), độ tinh khiết ≥ 68 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3464
N-laurylsacosin Na-salt
1
g
N-laurylsacosin Na-salt
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3465
n-Octane, độ tinh khiết ≥ 99 %
1
mL
n-Octane, độ tinh khiết ≥ 99 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3466
Nồi
1
Cái
Nồi
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3467
Nồi cách thủy
1
Cái
Nồi cách thủy
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3468
Nội chuẩn Germanium
1
mL
Nội chuẩn Germanium
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3469
Nội độc tố đối chứng E. coli O55:B5 Endotoxin
1
Hộp
Nội độc tố đối chứng E. coli O55:B5 Endotoxin
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3470
Nồi nấu các loại
1
Bộ
Nồi nấu các loại
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3471
Nón con sâu
1
Cái
Nón con sâu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3472
NoV GI
1
Phản ứng
NoV GI
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3473
NoV GII
1
Phản ứng
NoV GII
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3474
Nước (Nuclease - free DNA/RNA)
1
μL
Nước (Nuclease - free DNA/RNA)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3475
Nước 18 mΩ
1
mL
Nước 18 mΩ
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3476
Nước BET
1
mL
Nước BET
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3477
Nước cất
1
mL
Nước cất
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3478
Nước cất 02 lần hoặc nước khử ion
1
mL
Nước cất 02 lần hoặc nước khử ion
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3479
Nước cất 02 lần hoặc nước khử ion (pha nước rửa)
1
mL
Nước cất 02 lần hoặc nước khử ion (pha nước rửa)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3480
Nước cất 1 lần
1
mL
Nước cất 1 lần
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3481
Nước cất 10 mL/ống
1
Ống
Nước cất 10 mL/ống
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3482
Nước cất 2 lần, vô trùng
1
mL
Nước cất 2 lần, vô trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3483
Nước cất dùng trong SHPT
1
μL
Nước cất dùng trong SHPT
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3484
Nước cất hai lần sấy vô trùng
1
L
Nước cất hai lần sấy vô trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3485
Nước cất hoặc nước khử ion
1
Lít
Nước cất hoặc nước khử ion
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3486
Nước cất không có Nuclease
1
mL
Nước cất không có Nuclease
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3487
Nước cất khử ion vô trùng
1
mL
Nước cất khử ion vô trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3488
Nước cất pha tiêm
1
L
Nước cất pha tiêm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3489
Nước cất sấy tiệt trùng
1
mL
Nước cất sấy tiệt trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3490
Nước cất sấy vô trùng
1
mL
Nước cất sấy vô trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3491
Nước cất sinh học phân tử
1
μL
Nước cất sinh học phân tử
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3492
Nước cất vô trùng
1
mL
Nước cất vô trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3493
Nước cất vô trùng 1-2 mL
1
mL
Nước cất vô trùng 1-2 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3494
Nước deion
1
L
Nước deion
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3495
Nước dùng cho sinh học phân tử
1
mL
Nước dùng cho sinh học phân tử
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3496
Nước giặt
1
mL
Nước giặt
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3497
Nước không chứa RNase và ADNse
1
mL
Nước không chứa RNase và ADNse
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3498
Nước khử ion
1
mL
Nước khử ion
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3499
Nước khử ion đã tiệt trùng (dH2O)
1
μL
Nước khử ion đã tiệt trùng (dH2O)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3500
Nước lau kính mắt
1
mL
Nước lau kính mắt
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3501
Nước lọc
1
mL
Nước lọc
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3502
Nước mắm (chai 500 mL)
1
Chai
Nước mắm (chai 500 mL)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3503
Nước mắt nhân tạo
1
mL
Nước mắt nhân tạo
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3504
Nước máy
1
mL
Nước máy
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3505
Nước muối
1
mL
Nước muối
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3506
Nước muối sinh lí 0,9% (NaCl 0,9%)
1
mL
Nước muối sinh lí 0,9% (NaCl 0,9%)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3507
Nước muối sinh lý 0,45 %
1
mL
Nước muối sinh lý 0,45 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3508
Nước muối sinh lý 0,9 %
1
mL
Nước muối sinh lý 0,9 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3509
Nước muối sinh lý 8,5% vô trùng
1
mL
Nước muối sinh lý 8,5% vô trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3510
Nước muối sinh lý NaCI 0,9%:
1
mL
Nước muối sinh lý NaCI 0,9%:
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3511
Nước muối vô khuẩn 0,45 %-0,5 NaCl, pH 4,5-7,0
1
mL
Nước muối vô khuẩn 0,45 %-0,5 NaCl, pH 4,5-7,0
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3512
Nước muối vô trùng
1
mL
Nước muối vô trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3513
Nước Oxy-18 (H218O, 10% nguyên tử 18O)
1
Chai 500 mL
Nước Oxy-18 (H218O, 10% nguyên tử 18O)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3514
Nước rửa bát
1
mL
Nước rửa bát
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3515
Nước rửa dùng cho máy giải trình tự gen
1
mL
Nước rửa dùng cho máy giải trình tự gen
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3516
Nước rửa tay
1
mL
Nước rửa tay
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3517
Nước rửa tay chai 500mL
1
mL
Nước rửa tay chai 500mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3518
Nước rửa tay y tế
1
mL
Nước rửa tay y tế
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3519
Nước rửa/ Xà phòng
1
Chai
Nước rửa/ Xà phòng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3520
Nước sạch
1
L
Nước sạch
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3521
Nước sát khuẩn tay
1
mL
Nước sát khuẩn tay
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3522
Nước sấy tiệt trùng
1
mL
Nước sấy tiệt trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3523
Nước SHPT
1
µL
Nước SHPT
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3524
Nước siêu tinh khiết
1
mL
Nước siêu tinh khiết
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3525
Nước siêu tinh khiết (water for chromatography LCMS grade), loại dùng cho LC-MS
1
mL
Nước siêu tinh khiết (water for chromatography LCMS grade), loại dùng cho LC-MS
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3526
Nước siêu tinh khiết (Water for chromatography)
1
mL
Nước siêu tinh khiết (Water for chromatography)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3527
Nước siêu tinh khiết (Water for chromatography), loại dùng cho LC-MS
1
mL
Nước siêu tinh khiết (Water for chromatography), loại dùng cho LC-MS
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3528
Nước siêu tinh khiết RO18
1
mL
Nước siêu tinh khiết RO18
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3529
Nước sinh học phân tử
1
mL
Nước sinh học phân tử
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3530
Nước tẩy Javel
1
Kg
Nước tẩy Javel
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3531
Nước tẩy Javen tẩy quần áo
1
L
Nước tẩy Javen tẩy quần áo
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3532
Nước tẩy quần áo
1
L
Nước tẩy quần áo
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3533
Nước vô trùng
1
mL
Nước vô trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3534
Nút bấc (lie): 1-1,5 cm.
1
Cái
Nút bấc (lie): 1-1,5 cm.
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3535
Nút bông vô trùng
1
Cái
Nút bông vô trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3536
Nút cao su
1
Cái
Nút cao su
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3537
Nút cao su đông khô dường kính 13 mm
1
Cái
Nút cao su đông khô dường kính 13 mm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3538
Nút cao su đường kính 13 mm
1
Cái
Nút cao su đường kính 13 mm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3539
Nút cao su đường kính 20 mm
1
Cái
Nút cao su đường kính 20 mm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3540
Nút nhôm đường kính 13 mm
1
Cái
Nút nhôm đường kính 13 mm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3541
Nút nhôm đường kính 20 mm
1
Cái
Nút nhôm đường kính 20 mm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3542
Nutrien Agar
1
g
Nutrien Agar
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3543
Ổ cắm điện
1
Cái
Ổ cắm điện
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3544
Ổ cứng lưu dữ liệu từ 1Tb trở lên
1
Cái
Ổ cứng lưu dữ liệu từ 1Tb trở lên
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3545
Ổ điện
1
Cái
Ổ điện
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3546
Ổ điện kéo dài
1
Cái
Ổ điện kéo dài
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3547
Ổ sạc đầu cắm USB đầu ra 40W
1
Cái
Ổ sạc đầu cắm USB đầu ra 40W
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3548
O139-F (25pmol)
1
μL
O139-F (25pmol)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3549
O139-R (25pmol)
1
μL
O139-R (25pmol)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3550
O1-F (25pmol)
1
μL
O1-F (25pmol)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3551
O1-R (25pmol)
1
μL
O1-R (25pmol)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3552
OADC
1
mL
OADC
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3553
Ôn ẩm kế
1
Cái
Ôn ẩm kế
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3554
Ôn ẩm kế điện tử
1
Cái
Ôn ẩm kế điện tử
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3555
Ôn ẩm kế điện tử dùng để đo độ ẩm và nhiệt độ phòng thí nghiệm
1
Cái
Ôn ẩm kế điện tử dùng để đo độ ẩm và nhiệt độ phòng thí nghiệm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3556
Ống (1 mL) cho pha loãng mẫu
1
Cái
Ống (1 mL) cho pha loãng mẫu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3557
Ống 1,5 mL
1
Cái
Ống 1,5 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3558
Ống 15 mL
1
Cái
Ống 15 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3559
Ống 15 mL đáy nhọn
1
Cái
Ống 15 mL đáy nhọn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3560
Ống 2 ly tâm 15 mL
1
Cái
Ống 2 ly tâm 15 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3561
Ống 2 mL đựng huyết tương (không có DNase/RNase)
1
Cái
Ống 2 mL đựng huyết tương (không có DNase/RNase)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3562
Ống 2 mL lưu mẫu
1
Cái
Ống 2 mL lưu mẫu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3563
Ống 2,0 mL nắp xoáy
1
Cái
Ống 2,0 mL nắp xoáy
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3564
Ống 5 mL (phù hợp với thiết bị)
1
Cái
Ống 5 mL (phù hợp với thiết bị)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3565
Ống 5 mL (phù hợp với thiết bị)
1
Cái
Ống 5 mL (phù hợp với thiết bị)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3566
Ống 5 mL dùng chạy máy Flow cytometry
1
Cái
Ống 5 mL dùng chạy máy Flow cytometry
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3567
Ống cao su
1
Cái
Ống cao su
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3568
Ống chân không EDTA 10 mL
1
Cái
Ống chân không EDTA 10 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3569
Ống cho muỗi nghỉ
1
Cái
Ống cho muỗi nghỉ
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3570
Ống cho muỗi nghỉ chiều dài 12.5 cm và đường kính 4,4 cm
1
Cái
Ống cho muỗi nghỉ chiều dài 12.5 cm và đường kính 4,4 cm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3571
Ống cho pha loãng mẫu
1
Cái
Ống cho pha loãng mẫu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3572
Ống chứa hạt tham chiếu cho xét nghiệm định lượng tế bào bạch cầu
1
Ống
Ống chứa hạt tham chiếu cho xét nghiệm định lượng tế bào bạch cầu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3573
Ống chuẩn bạc nitrat (AgNO3) 0,1 N (pha đủ 1000 mL)
1
mL
Ống chuẩn bạc nitrat (AgNO3) 0,1 N (pha đủ 1000 mL)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3574
Ống chuẩn EDTA 0,1N
1
mL
Ống chuẩn EDTA 0,1N
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3575
Ống chuẩn Hydochloric acid 0,1 N pha đủ 1000 mL
1
mL
Ống chuẩn Hydochloric acid 0,1 N pha đủ 1000 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3576
Ống chuẩn I2 0,1 N
1
mL
Ống chuẩn I2 0,1 N
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3577
Ống chuẩn Na2S2O3 0,1 N
1
mL
Ống chuẩn Na2S2O3 0,1 N
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3578
Ống chuẩn potassium thiocyanate (KSCN) 0,1 N (pha đủ 1000 mL)
1
mL
Ống chuẩn potassium thiocyanate (KSCN) 0,1 N (pha đủ 1000 mL)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3579
Ống Cryotuýp
1
Cái
Ống Cryotuýp
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3580
Ống cryotuýp 2 mL
1
Cái
Ống cryotuýp 2 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3581
Ống dẫn mẫu
1
Cái
Ống dẫn mẫu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3582
Ống đo nồng độ ADN 0,5 mL
1
Cái
Ống đo nồng độ ADN 0,5 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3583
Ống đong
1
Cái
Ống đong
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3584
Ống đong (thủy tinh hoặc nhựa) 10 mL - 50 ml
1
Cái
Ống đong (thủy tinh hoặc nhựa) 10 mL - 50 ml
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3585
Ống đong 100 mL
1
Ống
Ống đong 100 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3586
Ống đong 100 mL, có vạch chia
1
Cái
Ống đong 100 mL, có vạch chia
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3587
Ống đong 100 mL, độ chính xác ± 0,5 mL
1
cái
Ống đong 100 mL, độ chính xác ± 0,5 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3588
Ống đong 1000 mL
1
Cái
Ống đong 1000 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3589
Ống đong 100mL
1
Cái
Ống đong 100mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3590
Ống đong 1L
1
Cái
Ống đong 1L
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3591
Ống đong 25 mL
1
Cái
Ống đong 25 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3592
Ống đong 50 mL
1
Cái
Ống đong 50 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3593
Ống đong 500mL
1
Cái
Ống đong 500mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3594
Ống đong 50mL
1
Cái
Ống đong 50mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3595
Ống đong chia vạch thủy tinh 100 mL, có vạch chia
1
Cái
Ống đong chia vạch thủy tinh 100 mL, có vạch chia
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3596
Ống đong chia vạch thủy tinh 25 mL, có vạch chia
1
Cái
Ống đong chia vạch thủy tinh 25 mL, có vạch chia
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3597
Ống đong có mỏ, dung tích 500 mL, có vạch chia
1
Cái
Ống đong có mỏ, dung tích 500 mL, có vạch chia
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3598
Ống đong dùng cho điện di Agarose
1
mL
Ống đong dùng cho điện di Agarose
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3599
Ống đong dung tích 250mL.
1
Cái
Ống đong dung tích 250mL.
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3600
Ống đong khắc vạch
1
Cái
Ống đong khắc vạch
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3601
Ống đong thủy tinh 1 lít
1
Cái
Ống đong thủy tinh 1 lít
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3602
Ống đong thủy tinh 1.000 mL
1
Cái
Ống đong thủy tinh 1.000 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3603
Ống đong thủy tinh 100 mL có chia vạch
1
Cái
Ống đong thủy tinh 100 mL có chia vạch
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3604
Ống đong thủy tinh 100 mL, độ chia 1 mL, độ chính xác ± 0,5 mL
1
Cái
Ống đong thủy tinh 100 mL, độ chia 1 mL, độ chính xác ± 0,5 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3605
Ống đong thủy tinh 1000 mL
1
Cái
Ống đong thủy tinh 1000 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3606
Ống đong thủy tinh 1000 mL, độ chia 10 mL, độ chính xác ± 5 mL
1
Cái
Ống đong thủy tinh 1000 mL, độ chia 10 mL, độ chính xác ± 5 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3607
Ống đong thủy tinh 100mL
1
Cái
Ống đong thủy tinh 100mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3608
Ống đong thủy tinh 1L
1
Cái
Ống đong thủy tinh 1L
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3609
Ống đong thủy tinh 20 mL, có vạch chia
1
Cái
Ống đong thủy tinh 20 mL, có vạch chia
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3610
Ống đong thủy tinh 200 mL, có chia vạch
1
Cái
Ống đong thủy tinh 200 mL, có chia vạch
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3611
Ống đong thủy tinh 25 mL, có vạch chia
1
cái
Ống đong thủy tinh 25 mL, có vạch chia
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3612
Ống đong thủy tinh 250 mL, có chia vạch
1
Cái
Ống đong thủy tinh 250 mL, có chia vạch
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3613
Ống đong thủy tinh 50 mL
1
Cái
Ống đong thủy tinh 50 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3614
Ống đong thủy tinh 50 mL, có vạch chia
1
cái
Ống đong thủy tinh 50 mL, có vạch chia
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3615
Ống đong thủy tinh 500 mL
1
Cái
Ống đong thủy tinh 500 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3616
Ống đong thủy tinh 500 mL, có vạch chia
1
Cái
Ống đong thủy tinh 500 mL, có vạch chia
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3617
Ống đong thủy tinh các loại
1
cái
Ống đong thủy tinh các loại
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3618
Ống đong thủy tinh có mỏ, có vạch loại 100mL
1
Cái
Ống đong thủy tinh có mỏ, có vạch loại 100mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3619
Ống đong thủy tinh, vạch chia, có chân đế, thể tích 500 mL
1
Cái
Ống đong thủy tinh, vạch chia, có chân đế, thể tích 500 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3620
Ống đong thủy tinh, vạch chia, có chân đế, thể tích 1000 mL
1
Cái
Ống đong thủy tinh, vạch chia, có chân đế, thể tích 1000 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3621
Ống đong/bình định mức
1
Cái
Ống đong/bình định mức
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3622
Ống đựng mẫu 3 mL có nắp (6 lần x 2 ống/lần)
1
Cái
Ống đựng mẫu 3 mL có nắp (6 lần x 2 ống/lần)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3623
Ống đựng máu EDTA
1
Cái
Ống đựng máu EDTA
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3624
Ống đựng môi trường 9-15 mL có nắp vặn
1
Cái
Ống đựng môi trường 9-15 mL có nắp vặn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3625
Ống durham
1
Cái
Ống durham
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3626
Ống durham phù hợp với hai loại ống nghiệm trên
1
Cái
Ống durham phù hợp với hai loại ống nghiệm trên
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3627
Ổng Eppendorf
1
Cái
Ổng Eppendorf
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3628
Ống eppendorf 1,5 mL
1
cái
Ống eppendorf 1,5 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3629
Ống facon 15mL chia vạch
1
Cái
Ống facon 15mL chia vạch
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3630
Ống Falcol 50mL
1
Cái
Ống Falcol 50mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3631
Ống falcon 15 mL
1
Cái
Ống falcon 15 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3632
Ống Falcon 20 mL để lấy mẫu
1
Cái
Ống Falcon 20 mL để lấy mẫu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3633
Ống Falcon 50 mL, vô trùng
1
Cái
Ống Falcon 50 mL, vô trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3634
Ống fancol 15 mL
1
Cái
Ống fancol 15 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3635
Ống gây mê thủy tinh có nắp đậy (Ø = 2,4 cm; d = 7,5 cm)
1
Cối
Ống gây mê thủy tinh có nắp đậy (Ø = 2,4 cm; d = 7,5 cm)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3636
Ống hấp phụ
1
Cái
Ống hấp phụ
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3637
Ống hấp phụ
1
Cái
Ống hấp phụ
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3638
Ống hút dịch nội khí quản
1
Cái
Ống hút dịch nội khí quản
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3639
Ống hút mẫu dùng cho máy AAS-Analytik Jena
1
Ống
Ống hút mẫu dùng cho máy AAS-Analytik Jena
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3640
Ống hút mẫu dùng cho máy AAS-Analytik Jena (novAA®400P)
1
Ống
Ống hút mẫu dùng cho máy AAS-Analytik Jena (novAA®400P)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3641
Ống hút muỗi
1
Cái
Ống hút muỗi
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3642
Ống hút muỗi cầm tay dài 30 cm đường kính 1,5 cm
1
Cái
Ống hút muỗi cầm tay dài 30 cm đường kính 1,5 cm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3643
Ống hút muỗi thủy tinh
1
Cái
Ống hút muỗi thủy tinh
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3644
Ống hút nhựa
1
Cái
Ống hút nhựa
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3645
Ống hút nhựa dài trên 15cm
1
Cái
Ống hút nhựa dài trên 15cm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3646
Ống hút Paster
1
Cái
Ống hút Paster
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3647
Ống hút thủy tinh
1
Cái
Ống hút thủy tinh
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3648
Ống lai
1
Ống
Ống lai
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3649
Ống lấy máu có chất chống đông/ hoặc không có chất chống đông loại 3-5 mL
1
Ống
Ống lấy máu có chất chống đông/ hoặc không có chất chống đông loại 3-5 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3650
Ống lấy máu có tráng heparin loại 2mL
1
Cái
Ống lấy máu có tráng heparin loại 2mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3651
Ống lưu mẫu 1,5 mL.
1
Ống
Ống lưu mẫu 1,5 mL.
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3652
Ống lưu mẫu 2 mL
1
Cái
Ống lưu mẫu 2 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3653
Ống lưu mẫu 2 mL có nắp xoáy chịu được nhiệt độ âm sâu
1
Cái
Ống lưu mẫu 2 mL có nắp xoáy chịu được nhiệt độ âm sâu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3654
Ống lưu mẫu 50 mL
1
Ống
Ống lưu mẫu 50 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3655
Ống lưu mẫu thể tích 1,5 ml
1
ống
Ống lưu mẫu thể tích 1,5 ml
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3656
Ống ly lâm 50 mL
1
Cái
Ống ly lâm 50 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3657
Ống ly tâm 15 mL, tiệt trùng
1
Cái
Ống ly tâm 15 mL, tiệt trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3658
Ống ly tâm 15mL (falcon)
1
Cái
Ống ly tâm 15mL (falcon)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3659
Ống ly tâm 2 cm
1
Cái
Ống ly tâm 2 cm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3660
Ống ly tâm 50mL
1
Cái
Ống ly tâm 50mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3661
Ống ly tâm đáy nhọn 15mL
1
Cái
Ống ly tâm đáy nhọn 15mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3662
Ống ly tâm dung tích 2 mL (2 cái/lần lấy nước bọt)
1
Cái
Ống ly tâm dung tích 2 mL (2 cái/lần lấy nước bọt)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3663
Ống ly tâm nhựa 15 mL
1
Cái
Ống ly tâm nhựa 15 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3664
Ống ly tâm nhựa 50 mL
1
Cái
Ống ly tâm nhựa 50 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3665
Ống ly tâm nhựa có nắp đậy kín, dung tích 15 mL
1
Cái
Ống ly tâm nhựa có nắp đậy kín, dung tích 15 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3666
Ống ly tâm nhựa có nắp đậy kín, dung tích 50 mL
1
Cái
Ống ly tâm nhựa có nắp đậy kín, dung tích 50 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3667
Ống ly tâm nhựa có nắp kín dung tích 15 mL
1
cái
Ống ly tâm nhựa có nắp kín dung tích 15 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3668
Ống ly tâm nhựa dung tích 15 mL
1
Cái
Ống ly tâm nhựa dung tích 15 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3669
Ống ly tâm nhựa dung tích 15 mL
1
cái
Ống ly tâm nhựa dung tích 15 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3670
Ống ly tâm nhựa, dung tích 50 mL
1
cái
Ống ly tâm nhựa, dung tích 50 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3671
Ống ly tâm PE dung tích 50 mL, có vạch chia
1
Cái
Ống ly tâm PE dung tích 50 mL, có vạch chia
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3672
Ống ly tâm PE, dung tích 15 mL
1
Cái
Ống ly tâm PE, dung tích 15 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3673
Ống ly tâm PE, dung tích 50 mL
1
cái
Ống ly tâm PE, dung tích 50 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3674
Ống ly tâm PE, dung tích 50 mL
1
cái
Ống ly tâm PE, dung tích 50 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3675
Ống mẫu (tube nhựa nắp xoáy)
1
Cái
Ống mẫu (tube nhựa nắp xoáy)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3676
Ống mẫu 15 mL
1
Cái
Ống mẫu 15 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3677
Ống mẫu 50 mL
1
Cái
Ống mẫu 50 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3678
Ống Micro Inserf thể tích 250 µL để cho lọ 2,0 mL
1
Cái
Ống Micro Inserf thể tích 250 µL để cho lọ 2,0 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3679
Ống Micro Inserf thể tích 250 µL để cho lọ 2,0 mL.
1
Cái
Ống Micro Inserf thể tích 250 µL để cho lọ 2,0 mL.
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3680
Ống nắp xoáy lưu mẫu 2 mL
1
Cái
Ống nắp xoáy lưu mẫu 2 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3681
Ống nghe
1
Cái
Ống nghe
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3682
Ống nghe/ đồng hồ đo nhịp tim
1
Bộ
Ống nghe/ đồng hồ đo nhịp tim
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3683
Ống nghiệm
1
Ống
Ống nghiệm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3684
Ống nghiệm 10 mL
1
Cái
Ống nghiệm 10 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3685
Ống nghiệm 5 mL
1
Cái
Ống nghiệm 5 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3686
Ống nghiệm 50 mL
1
Cái
Ống nghiệm 50 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3687
Ống nghiệm có nắp (10 ml):
1
Cái
Ống nghiệm có nắp (10 ml):
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3688
Ống nghiệm có nắp vặn 20mm x 200mm
1
Cái
Ống nghiệm có nắp vặn 20mm x 200mm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3689
Ống nghiệm đựng nước muối
1
Cái
Ống nghiệm đựng nước muối
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3690
Ống nghiệm free Endotoxin 10x75mm
1
Cái
Ống nghiệm free Endotoxin 10x75mm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3691
Ống nghiệm free Endotoxin 13x100mm
1
Cái
Ống nghiệm free Endotoxin 13x100mm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3692
Ống nghiệm lấy máu (ống EDTA)
1
Ống
Ống nghiệm lấy máu (ống EDTA)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3693
Ống nghiệm lấy máu (ống heparin hoặc ống EDTA hoặc ống không có chất chống đông)
1
Ống
Ống nghiệm lấy máu (ống heparin hoặc ống EDTA hoặc ống không có chất chống đông)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3694
Ống nghiệm lấy máu (ống heparin hoặc ống EDTA)
1
Ống
Ống nghiệm lấy máu (ống heparin hoặc ống EDTA)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3695
Ống nghiệm lấy máu (ống heparin hoặc ống không có chất chống đông)
1
Ống
Ống nghiệm lấy máu (ống heparin hoặc ống không có chất chống đông)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3696
Ống nghiệm lấy máu (ống không chứa chất chống đông)
1
Ống
Ống nghiệm lấy máu (ống không chứa chất chống đông)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3697
Ống nghiệm lấy máu (serum hoặc sodium heparin)
1
Ống
Ống nghiệm lấy máu (serum hoặc sodium heparin)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3698
Ống nghiệm lấy máu 5 mL
1
Cái
Ống nghiệm lấy máu 5 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3699
Ống nghiệm lấy máu chứa chất chống đông EDTA
1
Ống
Ống nghiệm lấy máu chứa chất chống đông EDTA
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3700
Ống nghiệm ly tâm
1
Cái
Ống nghiệm ly tâm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3701
Ống nghiệm nhựa có nắp
1
ống
Ống nghiệm nhựa có nắp
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3702
Ống nghiệm nhựa đựng mẫu nước tiểu sạch có nắp, đường kính 1,6 x10 cm
1
Cái
Ống nghiệm nhựa đựng mẫu nước tiểu sạch có nắp, đường kính 1,6 x10 cm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3703
Ống nghiệm sạch (8x75 mm)
1
Cái
Ống nghiệm sạch (8x75 mm)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3704
Ống nghiệm thủy tinh
1
Ống
Ống nghiệm thủy tinh
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3705
Ống nghiệm thủy tinh 15 mL, có vạch chia, đáy tròn, chịu nhiệt
1
cái
Ống nghiệm thủy tinh 15 mL, có vạch chia, đáy tròn, chịu nhiệt
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3706
Ống nghiệm thủy tinh 25 mL
1
Cái
Ống nghiệm thủy tinh 25 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3707
Ống nghiệm thủy tinh chịu nhiệt có nắp xoáy thể tích 10 ml (đường kính 1,5 x7 cm):
1
cái
Ống nghiệm thủy tinh chịu nhiệt có nắp xoáy thể tích 10 ml (đường kính 1,5 x7 cm):
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3708
Ống nghiệm thủy tinh có nắp đen xoáy kín, kích thước 18 x 180 mm
1
Cái
Ống nghiệm thủy tinh có nắp đen xoáy kín, kích thước 18 x 180 mm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3709
Ống nghiệm thủy tinh có nắp xoáy, 18 x 180 mm, chịu nhiệt
1
cái
Ống nghiệm thủy tinh có nắp xoáy, 18 x 180 mm, chịu nhiệt
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3710
Ống nghiệm thủy tinh có nút mài, dung tích 50 mL
1
cái
Ống nghiệm thủy tinh có nút mài, dung tích 50 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3711
Ống nghiệm thủy tinh đường kính 16 mm x 160 mm
1
Cái
Ống nghiệm thủy tinh đường kính 16 mm x 160 mm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3712
Ống nghiệm thủy tinh đường kính 20mm x 200mm
1
Cái
Ống nghiệm thủy tinh đường kính 20mm x 200mm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3713
Ống nghiệm thủy tinh loại 180mmx180mm
1
Cái
Ống nghiệm thủy tinh loại 180mmx180mm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3714
Ống nhựa có nắp 10 mL
1
Cái
Ống nhựa có nắp 10 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3715
Ống nhựa có nắp 5 mL
1
Cái
Ống nhựa có nắp 5 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3716
Ống nhựa ly tâm đáy nhọn 15 mL
1
Cái
Ống nhựa ly tâm đáy nhọn 15 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3717
Ống nhựa ly tâm đáy nhọn 50 mL
1
Cái
Ống nhựa ly tâm đáy nhọn 50 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3718
Ống nhựa ly tâm vô trùng 50 mL
1
Ống
Ống nhựa ly tâm vô trùng 50 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3719
Ống nhựa phản ứng (Reaction Vessels) dùng cho máy Architect
1
cái
Ống nhựa phản ứng (Reaction Vessels) dùng cho máy Architect
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3720
Ống nhựa sục khí kích thước 25 cm
1
Cái
Ống nhựa sục khí kích thước 25 cm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3721
Ống nhựa trữ đông 5 mL có nắp vặn
1
Cái
Ống nhựa trữ đông 5 mL có nắp vặn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3722
Ống nước muối sinh lý
1
Ống
Ống nước muối sinh lý
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3723
Ống nuôi cấy dung tích 12-15mL
1
Cái
Ống nuôi cấy dung tích 12-15mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3724
Ống PCR (0.2 mL)
1
Cái
Ống PCR (0.2 mL)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3725
Ống PCR 0,1 mL
1
Cái
Ống PCR 0,1 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3726
Ống PCR 0,2 mL
1
Cái
Ống PCR 0,2 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3727
Ống phân hủy bằng thủy tinh, dung tích 250 mL
1
Cái
Ống phân hủy bằng thủy tinh, dung tích 250 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3728
Ống phản ứng PCR rời
1
Cái
Ống phản ứng PCR rời
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3729
Ống phản ứng PCR/Dải 8 giếng/tấm nhựa 96 giếng và nắp đậy tương ứng với thiết bị (0,1- 0,5 mL)
1
Cái
Ống phản ứng PCR/Dải 8 giếng/tấm nhựa 96 giếng và nắp đậy tương ứng với thiết bị (0,1- 0,5 mL)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3730
Ống phản ứng PCR/strip 8 giếng/tấm nhựa 96 giếng và nắp đậy tương ứng với thiết bị (0,1 - 0,5 mL)
1
Cái/Giếng
Ống phản ứng PCR/strip 8 giếng/tấm nhựa 96 giếng và nắp đậy tương ứng với thiết bị (0,1 - 0,5 mL)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3731
Ống phản ứng real-time PCR và nắp đậy tương ứng với thiết bị
1
Cái/Giếng
Ống phản ứng real-time PCR và nắp đậy tương ứng với thiết bị
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3732
Ống phản ứng realtime PCR và nắp đậy tương ứng với thiết bị (loại 0,1 mL hoặc 0,2 mL hoặc 0,5 mL có nắp tương ứng hoặc gióng 8 giếng có nắp tương ứng hoặc hoặc tấm nhựa 96 giếng ...)
1
Cái/Giếng
Ống phản ứng realtime PCR và nắp đậy tương ứng với thiết bị (loại 0,1 mL hoặc 0,2 mL hoặc 0,5 mL có nắp tương ứng hoặc gióng 8 giếng có nắp tương ứng hoặc hoặc tấm nhựa 96 giếng ...)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3733
Ống phản ứng realtime PCR/Dải 8 giếng/tấm nhựa 96 giếng và nắp đậy tương ứng với thiết bị (0,1- 0,5 mL)
1
Cái/Giếng
Ống phản ứng realtime PCR/Dải 8 giếng/tấm nhựa 96 giếng và nắp đậy tương ứng với thiết bị (0,1- 0,5 mL)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3734
Ống phản ứng real-time PCR/strip 8 giếng/tấm nhựa 96 giếng và nắp đậy tương ứng với thiết bị (0,1-0,5 mL)
1
Cái/Giếng
Ống phản ứng real-time PCR/strip 8 giếng/tấm nhựa 96 giếng và nắp đậy tương ứng với thiết bị (0,1-0,5 mL)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3735
Ống phản ứng real-time PCR/strip/tấm nhựa 96 giếng và nắp đậy tương ứng với thiết bị (0,1-0,5 mL)
1
Cái/Giếng
Ống phản ứng real-time PCR/strip/tấm nhựa 96 giếng và nắp đậy tương ứng với thiết bị (0,1-0,5 mL)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3736
Ống polyethylen, có nắp vặn, 15 mL
1
Cái
Ống polyethylen, có nắp vặn, 15 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3737
Ống polyethylen, có nắp vặn, 50 mL
1
Cái
Ống polyethylen, có nắp vặn, 50 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3738
Ống polystyrene 5mL vô trùng
1
Cái
Ống polystyrene 5mL vô trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3739
Ống serum 5 mL
1
Cái
Ống serum 5 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3740
Ống serum lấy máu
1
Cái
Ống serum lấy máu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3741
Ống thủy tinh 16 x 150 mm
1
Cái
Ống thủy tinh 16 x 150 mm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3742
Ống thủy tinh cổ nhỏ (amp uL)
1
Cái
Ống thủy tinh cổ nhỏ (amp uL)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3743
Ống thủy tinh nắp xoáy Φ 18-20 mm
1
Cái
Ống thủy tinh nắp xoáy Φ 18-20 mm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3744
Ống thủy tinh Φ12 mm
1
Cái
Ống thủy tinh Φ12 mm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3745
Ống tiêm 5 mL
1
Cái
Ống tiêm 5 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3746
Ống trộn dung dịch khuếch đại (phù hợp với thiết bị)
1
Cái
Ống trộn dung dịch khuếch đại (phù hợp với thiết bị)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3747
Ống trụ cắm panh
1
Cái
Ống trụ cắm panh
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3748
Ống trụ cắm panh y tế
1
Cái
Ống trụ cắm panh y tế
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3749
Ống vô trùng các thể tích (1,5 mL - 2,0 mL), đáy nhọn
1
Cái
Ống vô trùng các thể tích (1,5 mL - 2,0 mL), đáy nhọn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3750
Ống vô trùng các thể tích 1,5 - 2 mL
1
Cái
Ống vô trùng các thể tích 1,5 - 2 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3751
Ống vô trùng, nắp vặn chứa mẫu - 2 mL
1
Cái
Ống vô trùng, nắp vặn chứa mẫu - 2 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3752
Ống/chai/bình thủy tinh chịu nhiệt 100 mL có nắp vặn
1
Cái
Ống/chai/bình thủy tinh chịu nhiệt 100 mL có nắp vặn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3753
Ống/chai/bình thủy tinh chịu nhiệt 25 mL có nắp vặn
1
Ống
Ống/chai/bình thủy tinh chịu nhiệt 25 mL có nắp vặn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3754
ONPG DISCS
1
Ống
ONPG DISCS
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3755
o-phenylenediamine dihydrochloride (OPD)
1
Viên
o-phenylenediamine dihydrochloride (OPD)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3756
O-Ring 9.32 OD x 5.32 ID
1
cái
O-Ring 9.32 OD x 5.32 ID
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3757
Ornithine decarboxylase Broth
1
g
Ornithine decarboxylase Broth
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3758
Oxidase
1
mL
Oxidase
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3759
Oxidase
1
Phản ứng
Oxidase
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3760
Oxidase test
1
test
Oxidase test
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3761
Oxidase test
1
Cái
Oxidase test
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3762
Panh
1
Cái
Panh
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3763
Panh có mấu
1
Cái
Panh có mấu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3764
Panh gắp
1
Cái
Panh gắp
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3765
Panh gắp muỗi
1
Cái
Panh gắp muỗi
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3766
Panh kẹp
1
Cái
Panh kẹp
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3767
Panh mũi thẳng
1
Cái
Panh mũi thẳng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3768
Panh y tế không mẫu
1
Cái
Panh y tế không mẫu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3769
Panh, kẹp
1
Cái
Panh, kẹp
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3770
Panh/ kẹp forcep
1
Cái
Panh/ kẹp forcep
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3771
Pank
1
Cái
Pank
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3772
Pank inox
1
Cái
Pank inox
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3773
Pank y tế
1
Cái
Pank y tế
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3774
Parafilm
1
cm
Parafilm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3775
Parafilm (10 cm x 38,1 m)
1
Cuộn
Parafilm (10 cm x 38,1 m)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3776
Paraflim
1
Cái
Paraflim
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3777
PBS (-) 10X, pH 7,4
1
mL
PBS (-) 10X, pH 7,4
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3778
PBS (-) pH 7,2
1
mL
PBS (-) pH 7,2
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3779
PBS (Dulbeco Phosphate Buffered Saline)
1
Viên
PBS (Dulbeco Phosphate Buffered Saline)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3780
PBS dạng viên
1
Viên
PBS dạng viên
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3781
PBS IX
1
mL
PBS IX
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3782
PBS IX (ống 5 mL)
1
Ống
PBS IX (ống 5 mL)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3783
PBS(-) 10x, pH 7,4
1
mL
PBS(-) 10x, pH 7,4
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3784
PCR buffer
1
μL
PCR buffer
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3785
PCR có nắp 0,2 mL
1
Cái
PCR có nắp 0,2 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3786
Pen
1
Cái
Pen
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3787
Penicillin + Streptomycin
1
mL
Penicillin + Streptomycin
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3788
Pepsin 1:10,000
1
Gr
Pepsin 1:10,000
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3789
Peptone kiềm
1
g
Peptone kiềm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3790
Peptone Water
1
g
Peptone Water
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3791
Permethrin
1
mg/ m2 bề mặt
Permethrin
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3792
Permethrin
1
mg/m3
Permethrin
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3793
Peroxide (H2O2) độ tinh khiết ≥ 30 %
1
mL
Peroxide (H2O2) độ tinh khiết ≥ 30 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3794
Petroleum ether
1
mL
Petroleum ether
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3795
Petroleum ether 30-60 khoảng nhiệt độ sôi 30 - 60°C
1
mL
Petroleum ether 30-60 khoảng nhiệt độ sôi 30 - 60°C
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3796
Petroleum ether, độ tinh khiết ≥ 98 %
1
mL
Petroleum ether, độ tinh khiết ≥ 98 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3797
Petromanid
1
Gr
Petromanid
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3798
Petromanid
1
gr
Petromanid
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3799
pH met
1
Cái
pH met
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3800
Pha động EGC 500 KOH
1
mL
Pha động EGC 500 KOH
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3801
Phage lý giải
1
µL
Phage lý giải
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3802
Phấn đánh dấu
1
cái
Phấn đánh dấu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3803
Phenol
1
g
Phenol
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3804
Phenol 99%
1
g
Phenol 99%
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3805
Phenol 99,5%
1
mg
Phenol 99,5%
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3806
Phenol, độ tinh khiết ≥ 99 %
1
g
Phenol, độ tinh khiết ≥ 99 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3807
Phenolphtalein
1
g
Phenolphtalein
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3808
Phễu
1
Cái
Phễu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3809
Phễu chiết 250 mL
1
Cái
Phễu chiết 250 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3810
Phễu chiết quả lê, dung tích 100 mL
1
cái
Phễu chiết quả lê, dung tích 100 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3811
Phễu nhựa cải tiến, hình nón, đường kính đáy 12 cm và chiều cao 5,5 cm
1
Cái
Phễu nhựa cải tiến, hình nón, đường kính đáy 12 cm và chiều cao 5,5 cm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3812
Phễu nhựa trong
1
Cái
Phễu nhựa trong
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3813
Phễu phân tách đáy nón 1 L
1
Cái
Phễu phân tách đáy nón 1 L
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3814
Phễu thủy tinh
1
Cái
Phễu thủy tinh
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3815
Phễu thủy tinh đường kính 60 mm
1
Cái
Phễu thủy tinh đường kính 60 mm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3816
Phễu thủy tinh, đường kính 7 cm
1
cái
Phễu thủy tinh, đường kính 7 cm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3817
Phễu thủy tinh, đường kính miệng phễu 7 cm
1
Cái
Phễu thủy tinh, đường kính miệng phễu 7 cm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3818
Phí duy trì đường dây tư vấn hotline
1
lần
Phí duy trì đường dây tư vấn hotline
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3819
Phích lạnh
1
Hộp
Phích lạnh
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3820
Phiến 12 giếng nuôi tế bào
1
Cái
Phiến 12 giếng nuôi tế bào
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3821
Phiến 24 giếng
1
Cái
Phiến 24 giếng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3822
Phiến 48 giếng trong, tiệt trùng
1
Cái
Phiến 48 giếng trong, tiệt trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3823
Phiến 48 giếng-tiệt trùng
1
Phiến
Phiến 48 giếng-tiệt trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3824
Phiến 96 giếng (đáy phẳng)
1
Cái
Phiến 96 giếng (đáy phẳng)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3825
Phiến 96 giếng đáy phẳng
1
Phiến
Phiến 96 giếng đáy phẳng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3826
Phiến 96 giếng đáy V
1
Cái
Phiến 96 giếng đáy V
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3827
Phiến 96 giếng sâu lưu mẫu, tiệt trùng
1
Cái
Phiến 96 giếng sâu lưu mẫu, tiệt trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3828
Phiến 96 giếng trong, tiệt trùng
1
Cái
Phiến 96 giếng trong, tiệt trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3829
Phiến giải trình tự gen
1
Cái
Phiến giải trình tự gen
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3830
Phiến giấy bạc vô trùng phủ giếng lưu mẫu
1
Cái
Phiến giấy bạc vô trùng phủ giếng lưu mẫu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3831
Phiến nhựa 96 giếng
1
Cái
Phiến nhựa 96 giếng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3832
Phiến nhựa 96 giếng đáy nhọn (chữ V)
1
Phiến
Phiến nhựa 96 giếng đáy nhọn (chữ V)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3833
Phiến nhựa 96 giếng đáy phẳng
1
Cái
Phiến nhựa 96 giếng đáy phẳng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3834
Phiến nhựa 96 giếng đáy tròn (chữ U)
1
Phiến
Phiến nhựa 96 giếng đáy tròn (chữ U)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3835
Phiến nhựa 96 giếng đáy V
1
Cái
Phiến nhựa 96 giếng đáy V
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3836
Phiến nuôi tế bào 12 giếng
1
Cái
Phiến nuôi tế bào 12 giếng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3837
Phiến nuôi tế bào 24 giếng
1
Cái
Phiến nuôi tế bào 24 giếng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3838
Phiến nuôi tế bào 96 giếng
1
Cái
Phiến nuôi tế bào 96 giếng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3839
Phiến phản ứng (Reaction Module) dùng cho máy Maglumi
1
cái
Phiến phản ứng (Reaction Module) dùng cho máy Maglumi
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3840
Phiến vi lượng 96 giếng đáy phẳng
1
Cái
Phiến vi lượng 96 giếng đáy phẳng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3841
Phiếu cam kết loại trừ LQ/BG trong và xung quanh nhà
1
Phiếu
Phiếu cam kết loại trừ LQ/BG trong và xung quanh nhà
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3842
Phiếu chỉ định tiêm
1
Tờ
Phiếu chỉ định tiêm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3843
Phiếu chi thông tin hoạt động diệt LQ/BG phòng chống bệnh do muỗi vằn truyền
1
Phiếu
Phiếu chi thông tin hoạt động diệt LQ/BG phòng chống bệnh do muỗi vằn truyền
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3844
Phiếu điều tra
1
Bộ
Phiếu điều tra
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3845
Phiếu ghi kết quả thử nghiệm
1
Tờ
Phiếu ghi kết quả thử nghiệm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3846
Phiếu ghi kết quả thử nhạy cảm
1
Tờ
Phiếu ghi kết quả thử nhạy cảm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3847
Phiếu ghi thông tin hoạt động diệt LQ/BG phòng chống bệnh do muỗi vằn truyền
1
Phiếu
Phiếu ghi thông tin hoạt động diệt LQ/BG phòng chống bệnh do muỗi vằn truyền
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3848
Phiếu khảo sát LQ/BG tại thực địa
1
Phiếu
Phiếu khảo sát LQ/BG tại thực địa
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3849
Phiếu theo dõi môi trường
1
Tờ
Phiếu theo dõi môi trường
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3850
Phiếu tổng kết khảo sát LQ/BG tại thực địa
1
Phiếu
Phiếu tổng kết khảo sát LQ/BG tại thực địa
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3851
Phim kỹ thuật số 35 x 43 cm
1
Cái
Phim kỹ thuật số 35 x 43 cm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3852
Phim parafilm
1
cm
Phim parafilm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3853
Phin lọc 500 mL
1
Cái
Phin lọc 500 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3854
Phin lọc Nylon (kích thước lỗ 0.45 μm, kích thước màng lọc 13mm)
1
Hộp
Phin lọc Nylon (kích thước lỗ 0.45 μm, kích thước màng lọc 13mm)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3855
Phôi in giấy chứng nhận
1
Tờ
Phôi in giấy chứng nhận
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3856
Phong bì thư
1
Cái
Phong bì thư
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3857
Phosphatase acid từ khoai tây, hoạt độ 2 U/mg
1
mg
Phosphatase acid từ khoai tây, hoạt độ 2 U/mg
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3858
Phosphate Buffered Salin
1
Viên
Phosphate Buffered Salin
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3859
Phosphoric acid (H3PO4), độ tinh khiết ≥ 85 %
1
g
Phosphoric acid (H3PO4), độ tinh khiết ≥ 85 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3860
Phosphoric acid độ tinh khiết ≥ 85 %
1
g
Phosphoric acid độ tinh khiết ≥ 85 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3861
Phytohemagglutinin (PHA)
1
mg
Phytohemagglutinin (PHA)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3862
Pin
1
Đôi
Pin
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3863
Pin 1,5V
1
Viên
Pin 1,5V
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3864
Pin 9V
1
Viên
Pin 9V
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3865
Pin AA (4 quả)
1
Viên
Pin AA (4 quả)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3866
Pin AA cho mic
1
Quả
Pin AA cho mic
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3867
Pin AA dùng cho thiết bị đo điện đa năng
1
Viên
Pin AA dùng cho thiết bị đo điện đa năng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3868
Pin AAA
1
Viên
Pin AAA
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3869
Pin AAA cho máy đo nồng độ oxy máu
1
Quả
Pin AAA cho máy đo nồng độ oxy máu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3870
Pin chuyên dụng cho cảm biến
1
Viên
Pin chuyên dụng cho cảm biến
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3871
Pin chuyên dụng cho cảm biến nhiệt độ
1
Viên
Pin chuyên dụng cho cảm biến nhiệt độ
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3872
Pin chuyên dụng dùng cho bộ thiết bị đo nhiệt độ, áp suất không dây
1
Viên
Pin chuyên dụng dùng cho bộ thiết bị đo nhiệt độ, áp suất không dây
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3873
Pin CR
1
Viên
Pin CR
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3874
Pin CR2032 dùng cho đồng hồ điện tử
1
Viên
Pin CR2032 dùng cho đồng hồ điện tử
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3875
Pin đại
1
Đôi
Pin đại
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3876
Pin đồng hồ bấm giây
1
Viên
Pin đồng hồ bấm giây
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3877
Pin đồng hồ điện tử (CR2032)
1
Viên
Pin đồng hồ điện tử (CR2032)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3878
Pin máy loại đũa
1
Đôi
Pin máy loại đũa
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3879
Pin nhiệt kế điện tử (AA)
1
Viên
Pin nhiệt kế điện tử (AA)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3880
Pin thiết bị đo điện đa năng (AA)
1
Viên
Pin thiết bị đo điện đa năng (AA)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3881
Pin thiết bị đo tốc độ vòng quay (AA)
1
Viên
Pin thiết bị đo tốc độ vòng quay (AA)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3882
Pin tiểu
1
Quả
Pin tiểu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3883
Pin tiểu (4 quả)
1
Quả
Pin tiểu (4 quả)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3884
Pipct nhựa vô trùng 20 mL
1
Cái
Pipct nhựa vô trùng 20 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3885
Pipet
1
Cái
Pipet
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3886
Pipet - các loại
1
Cái
Pipet - các loại
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3887
Pipet 1 mL
1
Cái
Pipet 1 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3888
Pipet 1 mL, 10 mL
1
Cái
Pipet 1 mL, 10 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3889
Pipet 10 mL
1
Cái
Pipet 10 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3890
Pipet 100- 1000 μL
1
Cái
Pipet 100- 1000 μL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3891
Pipet 1000 µL
1
Cái
Pipet 1000 µL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3892
Pipet 10mL
1
Cái
Pipet 10mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3893
Pipet 1mL
1
Cái
Pipet 1mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3894
Pipet 1mL, 10 mL độ chính xác ± 0,05 mL
1
Cái
Pipet 1mL, 10 mL độ chính xác ± 0,05 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3895
Pipet 1mL, 10mL
1
Cái
Pipet 1mL, 10mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3896
Pipet 1mL, 2mL, 5mL, 10mL
1
Cái
Pipet 1mL, 2mL, 5mL, 10mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3897
Pipet 20 - 200 μL
1
Cái
Pipet 20 - 200 μL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3898
Pipet 200 μL
1
Cái
Pipet 200 μL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3899
Pipet 200mL, 100mL, 50mL và 25 mL
1
Cái
Pipet 200mL, 100mL, 50mL và 25 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3900
Pipet 5 mL
1
Cái
Pipet 5 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3901
Pipet bán tự động 500-5000 mL
1
Cái
Pipet bán tự động 500-5000 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3902
Pipet bán tự động Eppendorf loại 20- 200 μl, hoặc tương đương
1
cái
Pipet bán tự động Eppendorf loại 20- 200 μl, hoặc tương đương
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3903
Pipet bán tự động Eppendorf loại 200- 1000 μl, hoặc tương đương
1
cái
Pipet bán tự động Eppendorf loại 200- 1000 μl, hoặc tương đương
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3904
Pipet bầu thủy tinh 1 mL, cấp A
1
cái
Pipet bầu thủy tinh 1 mL, cấp A
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3905
Pipet bầu thủy tinh 10 mL
1
Cái
Pipet bầu thủy tinh 10 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3906
Pipet bầu thủy tinh 10 mL, cấp AS
1
cái
Pipet bầu thủy tinh 10 mL, cấp AS
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3907
Pipet bầu thủy tinh 10 mL, cấp chính xác AS
1
Cái
Pipet bầu thủy tinh 10 mL, cấp chính xác AS
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3908
Pipet bầu thủy tinh 10, độ chính xác ±0,04 mL
1
Cái
Pipet bầu thủy tinh 10, độ chính xác ±0,04 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3909
Pipet bầu thủy tinh 25 mL, cấp chính xác AS
1
Cái
Pipet bầu thủy tinh 25 mL, cấp chính xác AS
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3910
Pipet bầu thủy tinh 25 mL, độ chính xác ±0,04 mL
1
Cái
Pipet bầu thủy tinh 25 mL, độ chính xác ±0,04 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3911
Pipet bầu thủy tinh 5 mL, cấp AS
1
cái
Pipet bầu thủy tinh 5 mL, cấp AS
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3912
Pipet các loại
1
Cái
Pipet các loại
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3913
Pipet các thể tích: 1mL, 2 mL, 5mL, 10 mL
1
Cái
Pipet các thể tích: 1mL, 2 mL, 5mL, 10 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3914
Pipet các thể tích: 1mL, 2 mL, 5mL, 10 mL cấp chính xác A
1
Cái
Pipet các thể tích: 1mL, 2 mL, 5mL, 10 mL cấp chính xác A
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3915
Pipet Eppendorf Repeater hoặc tương đương loại 1μl - 10 ml
1
cái
Pipet Eppendorf Repeater hoặc tương đương loại 1μl - 10 ml
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3916
Pipet Eppendorf Research, dung tích 10 - 100 μl, độ chính xác ± 3 μl (tại 100 μl)
1
cái
Pipet Eppendorf Research, dung tích 10 - 100 μl, độ chính xác ± 3 μl (tại 100 μl)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3917
Pipet Eppendorf Research, dung tích 100 - 1000 μl, độ chính xác ± 3 μl (tại 100 μl)
1
cái
Pipet Eppendorf Research, dung tích 100 - 1000 μl, độ chính xác ± 3 μl (tại 100 μl)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3918
Pipet khác vạch 25 mL
1
Cái
Pipet khác vạch 25 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3919
Pipet khắc vạch 25 ml - tiệt trùng
1
Cái
Pipet khắc vạch 25 ml - tiệt trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3920
Pipet lớn
1
Lần
Pipet lớn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3921
Pipet nhỏ
1
Lần
Pipet nhỏ
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3922
Pipet nhỏ giọt
1
Cái
Pipet nhỏ giọt
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3923
Pipet nhựa
1
Cái
Pipet nhựa
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3924
Pipet nhựa - các loại
1
Cái
Pipet nhựa - các loại
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3925
Pipet nhựa - các loại 5 mL, 10 mL, 25 mL
1
Cái
Pipet nhựa - các loại 5 mL, 10 mL, 25 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3926
Pipet nhựa (2mL)
1
Cái
Pipet nhựa (2mL)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3927
Pipet nhựa (vô trùng)
1
Cái
Pipet nhựa (vô trùng)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3928
Pipet nhựa 1 mL
1
Cái
Pipet nhựa 1 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3929
Pipet nhựa 1,5 mL
1
Cái
Pipet nhựa 1,5 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3930
Pipet nhựa 10 mL
1
mL
Pipet nhựa 10 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3931
Pipet nhựa 3 mL- tiệt trùng
1
Cái
Pipet nhựa 3 mL- tiệt trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3932
Pipet nhựa 5 mL
1
mL
Pipet nhựa 5 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3933
Pipet nhựa các cỡ, tiệt trùng
1
Cái
Pipet nhựa các cỡ, tiệt trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3934
Pipet nhựa các loại, tiệt trùng
1
Cái
Pipet nhựa các loại, tiệt trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3935
Pipet nhựa khắc vạch 25 mL, tiệt trùng
1
Cái
Pipet nhựa khắc vạch 25 mL, tiệt trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3936
Pipet nhựa tiệt trùng 10 mL
1
Cái
Pipet nhựa tiệt trùng 10 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3937
Pipet nhựa tiệt trùng 5mL
1
Cái
Pipet nhựa tiệt trùng 5mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3938
Pipet nhựa tiệt trùng dùng 1 lần 10mL
1
Cái
Pipet nhựa tiệt trùng dùng 1 lần 10mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3939
Pipet nhựa vô trùng
1
Cái
Pipet nhựa vô trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3940
Pipet nhựa vô trùng 10 mL
1
Cái
Pipet nhựa vô trùng 10 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3941
Pipet nhựa vô trùng 25 mL
1
Cái
Pipet nhựa vô trùng 25 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3942
Pipet nhựa vô trùng 3mL
1
Cái
Pipet nhựa vô trùng 3mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3943
Pipet nhựa vô trùng 5 mL
1
Cái
Pipet nhựa vô trùng 5 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3944
Pipet nhựa vô trùng các loại
1
Cái
Pipet nhựa vô trùng các loại
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3945
Pipet P-10
1
Cái
Pipet P-10
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3946
Pipet P100
1
Cái
Pipet P100
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3947
Pipet P-20
1
Cái
Pipet P-20
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3948
Pipet P200
1
Cái
Pipet P200
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3949
Pipet pasteur
1
Cái
Pipet pasteur
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3950
Pipet Pasteur (dài 150 mm, đầu lớn 7 mm, đầu nhỏ 1 mm
1
Cái
Pipet Pasteur (dài 150 mm, đầu lớn 7 mm, đầu nhỏ 1 mm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3951
Pipet pasteur thủy tinh
1
cái
Pipet pasteur thủy tinh
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3952
Pipet pasteur thủy tinh, chiều dài 230 mm
1
cái
Pipet pasteur thủy tinh, chiều dài 230 mm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3953
Pipet Pasteur tiệt trùng 3,5 mL
1
Cái
Pipet Pasteur tiệt trùng 3,5 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3954
Pipet thẳng thủy tinh 10 mL, cấp A
1
cái
Pipet thẳng thủy tinh 10 mL, cấp A
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3955
Pipet thẳng thủy tinh 25 mL, cấp A
1
Cái
Pipet thẳng thủy tinh 25 mL, cấp A
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3956
Pipet thẳng thủy tinh 5 mL, cấp A
1
Cái
Pipet thẳng thủy tinh 5 mL, cấp A
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3957
Pipet thủy tinh (2mL, 5mL, 10mL)
1
Cái
Pipet thủy tinh (2mL, 5mL, 10mL)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3958
Pipet thủy tinh (5mL, 10mL)
1
Cái
Pipet thủy tinh (5mL, 10mL)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3959
Pipet thủy tinh 10 mL
1
Cái
Pipet thủy tinh 10 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3960
Pipet thủy tinh 10mL, cấp A
1
Cái
Pipet thủy tinh 10mL, cấp A
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3961
Pipet thủy tinh bầu 2 mL, cấp AS
1
cái
Pipet thủy tinh bầu 2 mL, cấp AS
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3962
Pipet thủy tinh loại 5mL, cấp A
1
Cái
Pipet thủy tinh loại 5mL, cấp A
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3963
Pipet thủy tinh thẳng 1 mL độ chính xác ± 0,007 mL
1
cái
Pipet thủy tinh thẳng 1 mL độ chính xác ± 0,007 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3964
Pipet thủy tinh thẳng 1 mL, chia vạch, độ chính xác ± 0,007 mL
1
cái
Pipet thủy tinh thẳng 1 mL, chia vạch, độ chính xác ± 0,007 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3965
Pipet thủy tinh thẳng 10 mL, cấp A
1
cái
Pipet thủy tinh thẳng 10 mL, cấp A
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3966
Pipet thủy tinh thẳng 10 mL, chia vạch, cấp A
1
cái
Pipet thủy tinh thẳng 10 mL, chia vạch, cấp A
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3967
Pipet thủy tinh thẳng 2 mL, cấp A
1
Cái
Pipet thủy tinh thẳng 2 mL, cấp A
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3968
Pipet thủy tinh thẳng 2 mL, cấp A
1
Cái
Pipet thủy tinh thẳng 2 mL, cấp A
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3969
Pipet thủy tinh thẳng 25 mL, cấp A
1
cái
Pipet thủy tinh thẳng 25 mL, cấp A
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3970
Pipet thủy tinh thẳng 25 mL, chia vạch, độ chính xác ± 0,1 mL
1
cái
Pipet thủy tinh thẳng 25 mL, chia vạch, độ chính xác ± 0,1 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3971
Pipet thủy tinh thẳng 5 mL, cấp A
1
cái
Pipet thủy tinh thẳng 5 mL, cấp A
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3972
Pipet thủy tinh/pipet nhựa
1
Cái
Pipet thủy tinh/pipet nhựa
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3973
Pipet trợ lực
1
Cái
Pipet trợ lực
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3974
Pipet tự động (1 -5mL)
1
Cái
Pipet tự động (1 -5mL)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3975
Pipet tự động (100-1000 L)
1
Cái
Pipet tự động (100-1000 L)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3976
Pipet tự động (200-1000 L)
1
Cái
Pipet tự động (200-1000 L)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3977
Pipet tự động 1mL- 10mL
1
Cái
Pipet tự động 1mL- 10mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3978
Pipet tự động có dung tích 10mL
1
Cái
Pipet tự động có dung tích 10mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3979
Pipet tự động có dung tích 1mL
1
Cái
Pipet tự động có dung tích 1mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3980
Pipete nhựa vô trùng dùng 1 lần-10 mL
1
Cái
Pipete nhựa vô trùng dùng 1 lần-10 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3981
Pipete nhựa vô trùng dùng 1 lần-5 mL
1
Cái
Pipete nhựa vô trùng dùng 1 lần-5 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3982
Pipette 0,1 mL
1
Cái
Pipette 0,1 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3983
Pipette 10 mL
1
Cái
Pipette 10 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3984
Pipette 1mL
1
Cái
Pipette 1mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3985
Pipette 25 mL
1
Cối
Pipette 25 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3986
Pipette nhựa 10 mL
1
Cái
Pipette nhựa 10 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3987
Pipette nhựa 25 mL
1
Cái
Pipette nhựa 25 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3988
Pipolphen
1
mL
Pipolphen
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3989
Pippet 1 mL có vạch chia 0,1 mL
1
Cái
Pippet 1 mL có vạch chia 0,1 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3990
Pippet 10 mL có vạch chia 1 mL
1
Cái
Pippet 10 mL có vạch chia 1 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3991
Pippet thủy tinh
1
Cái
Pippet thủy tinh
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3992
p-NPP disodium hexahydrate
1
mL
p-NPP disodium hexahydrate
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3993
Poly (ethylene glycol) (PEG), trọng lượng phân tử 6000
1
g
Poly (ethylene glycol) (PEG), trọng lượng phân tử 6000
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3994
POP 7
1
mL
POP 7
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3995
POP 7 cho máy giải trình tự Sanger
1
Túi
POP 7 cho máy giải trình tự Sanger
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3996
POP 7 cho máy giải trình tự Sanger (loại chạy 384 mẫu)
1
Túi
POP 7 cho máy giải trình tự Sanger (loại chạy 384 mẫu)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3997
POP 7 dùng cho máy giải trình tự gen
1
mL
POP 7 dùng cho máy giải trình tự gen
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3998
POP 7 dùng cho máy giải trình tự gen
1
mL
POP 7 dùng cho máy giải trình tự gen
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
3999
Potassium Chloride (KCl), độ tinh khiết ≥ 99,5%;
1
g
Potassium Chloride (KCl), độ tinh khiết ≥ 99,5%;
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4000
Potassium chloride, độ tinh khiết ≥ 99,0 %
1
g
Potassium chloride, độ tinh khiết ≥ 99,0 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4001
Potassium chloroplatinate (K2PtCl6)
1
g
Potassium chloroplatinate (K2PtCl6)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4002
Potassium chromate, độ tinh khiết ≥ 97,0 %
1
g
Potassium chromate, độ tinh khiết ≥ 97,0 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4003
Potassium cyanide tinh khiết (KCN)
1
g
Potassium cyanide tinh khiết (KCN)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4004
Potassium dichromate (K2Cr2O7) độ tinh khiết ≥ 99,5%
1
g
Potassium dichromate (K2Cr2O7) độ tinh khiết ≥ 99,5%
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4005
Potassium dihydrogen phosphate
1
g
Potassium dihydrogen phosphate
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4006
Potassium ferricyanide, độ tinh khiết ≥ 99,0 %
1
g
Potassium ferricyanide, độ tinh khiết ≥ 99,0 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4007
Potassium hexacyanoferrate (II) trihydrate (K4Fe(CN)6.3H2O), độ tinh khiết ≥ 99 %
1
g
Potassium hexacyanoferrate (II) trihydrate (K4Fe(CN)6.3H2O), độ tinh khiết ≥ 99 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4008
Potassium hexacyanoferrate (III) for analysis tinh khiết (K3(Fe(CN)6))
1
g
Potassium hexacyanoferrate (III) for analysis tinh khiết (K3(Fe(CN)6))
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4009
Potassium hydroxide (KOH), độ tinh khiết ≥ 90 %
1
g
Potassium hydroxide (KOH), độ tinh khiết ≥ 90 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4010
Potassium hydroxide độ tinh khiết ≥ 85,0 %
1
g
Potassium hydroxide độ tinh khiết ≥ 85,0 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4011
Potassium hydroxide, độ tinh khiết ≥ 98 %
1
g
Potassium hydroxide, độ tinh khiết ≥ 98 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4012
Potassium hydroxide, độ tinh khiết ≥ 99 %
1
g
Potassium hydroxide, độ tinh khiết ≥ 99 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4013
Potassium iodide (KI), độ tinh khiết ≥ 99,5 %
1
g
Potassium iodide (KI), độ tinh khiết ≥ 99,5 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4014
Potassium sulfate (K2SO4) độ tinh khiết ≥ 99,0 %
1
g
Potassium sulfate (K2SO4) độ tinh khiết ≥ 99,0 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4015
Potassium tellurite 1%
1
mL
Potassium tellurite 1%
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4016
PPC
1
µL
PPC
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4017
PPotassium hexaxyanoferrate (II) trihydrate (K4[Fe(CN)6].3H2O), độ tinh khiết ≥ 98,5 %
1
g
PPotassium hexaxyanoferrate (II) trihydrate (K4[Fe(CN)6].3H2O), độ tinh khiết ≥ 98,5 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4018
Pre- Trigger solution (1.32% hydrogen peroxide) mã 6E23-68
1
mL
Pre- Trigger solution (1.32% hydrogen peroxide) mã 6E23-68
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4019
Premier Affinity A1c 500 (cột sắc ký 500 test/bộ)
1
Bộ
Premier Affinity A1c 500 (cột sắc ký 500 test/bộ)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4020
Premier Diluent reagent (for rinse station)
1
mL
Premier Diluent reagent (for rinse station)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4021
Premier Diluent reagent (for syringe)
1
mL
Premier Diluent reagent (for syringe)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4022
Premier Hb9210™ Buffer A Reagent (Elution Reagent # 1)
1
mL
Premier Hb9210™ Buffer A Reagent (Elution Reagent # 1)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4023
Premier Hb9210™ Buffer B Reagent (Elution Reagent #2)
1
mL
Premier Hb9210™ Buffer B Reagent (Elution Reagent #2)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4024
Premier Hb9210™ Purified water
1
mL
Premier Hb9210™ Purified water
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4025
Premier Hb9210™ Wash reagent
1
mL
Premier Hb9210™ Wash reagent
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4026
Probe 10 µM
1
µL
Probe 10 µM
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4027
Probe Conditioning Solution - mã 1L56-40
1
mL
Probe Conditioning Solution - mã 1L56-40
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4028
Proclin
1
mL
Proclin
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4029
Proclin 300
1
mL
Proclin 300
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4030
P-rosanilin hydrochloride [(H2NC6H4)3C]Cl
1
g
P-rosanilin hydrochloride [(H2NC6H4)3C]Cl
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4031
Protaminsulfate
1
g
Protaminsulfate
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4032
Proteinase K
1
μL
Proteinase K
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4033
Pseudomonas Agar P /CN agar
1
g
Pseudomonas Agar P /CN agar
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4034
Pseudomonas CFC selective Supplement
1
mL
Pseudomonas CFC selective Supplement
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4035
Pseudomonas CN agar
1
g
Pseudomonas CN agar
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4036
Pseudomonas CN supplement
1
mL
Pseudomonas CN supplement
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4037
Pyridine
1
mL
Pyridine
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4038
Pyrogallol (C6H3(OH)3) độ tinh khiết ≥ 99 %
1
g
Pyrogallol (C6H3(OH)3) độ tinh khiết ≥ 99 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4039
Quả bóp
1
quả
Quả bóp
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4040
Quả bóp cao su
1
Cái
Quả bóp cao su
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4041
Quả bóp cao su 3 van
1
Quả
Quả bóp cao su 3 van
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4042
Quả cân chuẩn (5kg)
1
Quả
Quả cân chuẩn (5kg)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4043
Quả cân chuẩn 500 g
1
Quả
Quả cân chuẩn 500 g
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4044
Quần áo bảo hộ
1
Bộ
Quần áo bảo hộ
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4045
Quần áo bảo hộ (mũ, giầy, kính chắn)
1
Bộ
Quần áo bảo hộ (mũ, giầy, kính chắn)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4046
Quần áo bảo hộ lao động
1
Bộ
Quần áo bảo hộ lao động
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4047
Quần áo blouse
1
Bộ
Quần áo blouse
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4048
Quần áo công tác
1
Bộ
Quần áo công tác
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4049
Quần áo công tác (quần áo bác sĩ, điều dưỡng)
1
Bộ
Quần áo công tác (quần áo bác sĩ, điều dưỡng)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4050
Quần áo dài tay
1
Bộ
Quần áo dài tay
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4051
Quấn áo dài tay (vải)
1
Bộ
Quấn áo dài tay (vải)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4052
Quần áo nhân viên y tế
1
Bộ
Quần áo nhân viên y tế
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4053
Quần áo, mũ bảo hộ y tế
1
Bộ
Quần áo, mũ bảo hộ y tế
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4054
Quần, áo bảo hộ y tế
1
Bộ
Quần, áo bảo hộ y tế
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4055
Quần, áo y tế
1
Bộ
Quần, áo y tế
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4056
Quần, áo, mũ bảo hộ lao động
1
bộ
Quần, áo, mũ bảo hộ lao động
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4057
Quạt điện
1
Cái
Quạt điện
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4058
Que cấy
1
Cái
Que cấy
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4059
Que cấy 1 µL
1
Cái
Que cấy 1 µL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4060
Que cấy hình loop 10uL, tiệt trùng
1
Cái
Que cấy hình loop 10uL, tiệt trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4061
Que cấy hình loop đầu tròn 1 mm, tiệt trùng
1
Cái
Que cấy hình loop đầu tròn 1 mm, tiệt trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4062
Que cấy nhựa
1
Cái
Que cấy nhựa
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4063
Que cấy nhựa 1µL - vô trùng
1
Cái
Que cấy nhựa 1µL - vô trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4064
Que cấy nhựa 10 µL- tiệt trùng
1
Cái
Que cấy nhựa 10 µL- tiệt trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4065
Que cấy nhựa đầu tròn, tiệt trùng
1
Cái
Que cấy nhựa đầu tròn, tiệt trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4066
Que cấy nhựa dùng 1 lần
1
Cái
Que cấy nhựa dùng 1 lần
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4067
Que cấy nhựa hình loop 1 µL- tiệt trùng
1
Cái
Que cấy nhựa hình loop 1 µL- tiệt trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4068
Que cấy nhựa vô trùng 1 lần
1
Que
Que cấy nhựa vô trùng 1 lần
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4069
Que cấy nhựa vô trùng dùng một lần
1
Que
Que cấy nhựa vô trùng dùng một lần
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4070
Que cấy platinum đầu tròn thể tích 10 μl
1
Cái
Que cấy platinum đầu tròn thể tích 10 μl
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4071
Que cấy vô trùng dùng 1 lần
1
Cái
Que cấy vô trùng dùng 1 lần
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4072
Que cấy vòng
1
Cái
Que cấy vòng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4073
Que cấy: đường kính 3mm
1
Cái
Que cấy: đường kính 3mm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4074
Que chỉ mắt
1
Cái
Que chỉ mắt
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4075
Que đè lưỡi
1
Cái
Que đè lưỡi
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4076
Que gạt
1
Cái
Que gạt
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4077
Que giấy thử Oxidase
1
Que
Que giấy thử Oxidase
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4078
Que gòn vô trùng
1
Cái
Que gòn vô trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4079
Que khuấy dài 80 cm
1
Cái
Que khuấy dài 80 cm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4080
Que khuấy phân
1
Cái
Que khuấy phân
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4081
Que làm mẫu 20 cm
1
Cái
Que làm mẫu 20 cm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4082
Que lấy bệnh phẩm
1
Cái
Que lấy bệnh phẩm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4083
Que lấy bệnh phẩm 15 cm
1
Cái
Que lấy bệnh phẩm 15 cm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4084
Que lấy dịch họng
1
Cái
Que lấy dịch họng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4085
Que lấy dịch tỵ hầu
1
Cái
Que lấy dịch tỵ hầu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4086
Que lấy mẫu
1
Cái
Que lấy mẫu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4087
Que lấy phân
1
Cái
Que lấy phân
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4088
Que ngoáy họng
1
Cái
Que ngoáy họng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4089
Que ngoáy mũi
1
Cái
Que ngoáy mũi
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4090
Que ngoáy tỵ hầu
1
Cái
Que ngoáy tỵ hầu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4091
Que nhuộm Fluorescein Sodium
1
Cái
Que nhuộm Fluorescein Sodium
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4092
Que quấy từ
1
Cái
Que quấy từ
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4093
Que tăm bông
1
Cái
Que tăm bông
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4094
Que tăm bông vô trùng
1
Cái
Que tăm bông vô trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4095
Que test Oxidase
1
Que
Que test Oxidase
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4096
Que thủy tinh
1
Cái
Que thủy tinh
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4097
Que tre hoặc nhựa để lấy bệnh phẩm
1
Cái
Que tre hoặc nhựa để lấy bệnh phẩm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4098
Que tre hoặc nhựa để lấy phân
1
Cái
Que tre hoặc nhựa để lấy phân
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4099
Que tre/nhựa lấy bệnh phẩm
1
Cái
Que tre/nhựa lấy bệnh phẩm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4100
Que vi sinh (que băng inox/tre/gỗ/nhựa)
1
Cái
Que vi sinh (que băng inox/tre/gỗ/nhựa)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4101
Quyển ảnh điều tra khẩu phần
1
Quyển
Quyển ảnh điều tra khẩu phần
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4102
Quyển ảnh dùng cho điều tra khẩu phần cho trẻ 2-5 tuổi
1
Quyển
Quyển ảnh dùng cho điều tra khẩu phần cho trẻ 2-5 tuổi
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4103
R 9.4.1 flow cells
1
Cái
R 9.4.1 flow cells
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4104
Rapid barcode Sinh phẩm 96
1
Phản ứng
Rapid barcode Sinh phẩm 96
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4105
Rây Inox mắt lưới 180µm, đường kính miệng rây phía trong 10 cm, chiều cao từ mặt lưới đến miệng rây 4,5 cm (100φ x H45mm)
1
Cái
Rây Inox mắt lưới 180µm, đường kính miệng rây phía trong 10 cm, chiều cao từ mặt lưới đến miệng rây 4,5 cm (100φ x H45mm)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4106
Rây lọc các loại
1
Cái
Rây lọc các loại
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4107
Rây lọc kích thước lỗ 200m
1
Cái
Rây lọc kích thước lỗ 200m
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4108
Rây lọc kích thước lỗ 400m
1
Cái
Rây lọc kích thước lỗ 400m
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4109
Rây lọc size 12 cm
1
Cái
Rây lọc size 12 cm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4110
Rây lưới bằng inox có đường kính lỗ 1 - 1,5 mm
1
Cái
Rây lưới bằng inox có đường kính lỗ 1 - 1,5 mm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4111
Rây lưới bằng inox có đường kính lỗ 4 - 5 mm
1
Cái
Rây lưới bằng inox có đường kính lỗ 4 - 5 mm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4112
RDE
1
mL
RDE
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4113
Resazurin
1
Gr
Resazurin
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4114
Ribonuclease H
1
µL
Ribonuclease H
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4115
Rifampicin
1
gr
Rifampicin
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4116
RNAse OUT (40 U/µL)
1
µL
RNAse OUT (40 U/µL)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4117
Rổ kèm chậu rửa
1
Bộ
Rổ kèm chậu rửa
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4118
Rosolic axit
1
g
Rosolic axit
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4119
RSB
1
µL
RSB
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4120
Rượu kế (dải đo 0-60 tính theo phần trăm thể tích ở 20°C), có vạch chia 1% tính theo thể tích
1
cái
Rượu kế (dải đo 0-60 tính theo phần trăm thể tích ở 20°C), có vạch chia 1% tính theo thể tích
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4121
Sacarose độ tinh khiết ≥ 99 %
1
g
Sacarose độ tinh khiết ≥ 99 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4122
Safranin
1
mL
Safranin
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4123
Safranine solution (Fuchsin)
1
ml
Safranine solution (Fuchsin)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4124
Sahli pipet 20 µL
1
Cái
Sahli pipet 20 µL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4125
Salmonella Shigella (SS)
1
g
Salmonella Shigella (SS)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4126
Sample cone
1
Cái
Sample cone
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4127
Săng mổ phẫu thuật có lỗ
1
Cái
Săng mổ phẫu thuật có lỗ
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4128
Sát khuẩn tay
1
mL
Sát khuẩn tay
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4129
Satranin
1
mL
Satranin
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4130
Satranin
1
mL
Satranin
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4131
SDS
1
mL
SDS
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4132
Selenite cytine
1
g
Selenite cytine
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4133
Selenium độ tinh khiết ≥ 99,0 %
1
g
Selenium độ tinh khiết ≥ 99,0 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4134
Serum Calibrator lyophil for 25-OH vitamin D2/D3 level I
1
mL
Serum Calibrator lyophil for 25-OH vitamin D2/D3 level I
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4135
Serum Calibrator lyophil for 25-OH vitamin D2/D3 level II
1
mL
Serum Calibrator lyophil for 25-OH vitamin D2/D3 level II
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4136
Shigella antisera S.boydii
1
mL
Shigella antisera S.boydii
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4137
Shigella antisera S.dysenteriae
1
mL
Shigella antisera S.dysenteriae
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4138
Shigella antisera S.flexneri
1
mL
Shigella antisera S.flexneri
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4139
Shigella antisera S.sonnei
1
mL
Shigella antisera S.sonnei
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4140
Shigella Salmonella agar
1
Gram
Shigella Salmonella agar
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4141
Silicon anti-foaming agent (chất chống tạo bọt)
1
g
Silicon anti-foaming agent (chất chống tạo bọt)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4142
SIM
1
g
SIM
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4143
Sim 4G
1
Cái
Sim 4G
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4144
Sinh phẩm chạy máy giải trình tự
1
Phản ứng
Sinh phẩm chạy máy giải trình tự
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4145
Sinh phẩm chiết tách RNA
1
Phản ứng
Sinh phẩm chiết tách RNA
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4146
Sinh phẩm cho phản ứng giải trình tự Sanger
1
Phản ứng
Sinh phẩm cho phản ứng giải trình tự Sanger
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4147
Sinh phẩm cho phản ứng PCR
1
Phản ứng
Sinh phẩm cho phản ứng PCR
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4148
Sinh phẩm cho phản ứng phiên mà ngược
1
Phản ứng
Sinh phẩm cho phản ứng phiên mà ngược
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4149
Sinh phẩm cho phản ứng RT-PCR
1
Phản ứng
Sinh phẩm cho phản ứng RT-PCR
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4150
Sinh phẩm chuẩn bị gắn index
1
Phản ứng
Sinh phẩm chuẩn bị gắn index
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4151
Sinh phẩm chuẩn bị thư viện
1
Phản ứng
Sinh phẩm chuẩn bị thư viện
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4152
Sinh phẩm chuẩn bị thử viện ADN
1
Phản ứng
Sinh phẩm chuẩn bị thử viện ADN
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4153
Sinh phẩm chuẩn bị thư viện ADN tagmentation
1
Phản ứng
Sinh phẩm chuẩn bị thư viện ADN tagmentation
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4154
Sinh phẩm chuẩn bị thư viện.
1
Phản ứng
Sinh phẩm chuẩn bị thư viện.
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4155
Sinh phẩm chuẩn bị và tách chiết mẫu (phù hợp với thiết bị)
1
Phản ứng
Sinh phẩm chuẩn bị và tách chiết mẫu (phù hợp với thiết bị)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4156
Sinh phẩm Cryptosporidium
1
Cái
Sinh phẩm Cryptosporidium
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4157
Sinh phẩm đánh dấu Index
1
Phản ứng
Sinh phẩm đánh dấu Index
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4158
Sinh phẩm định lượng ADN
1
Phản ứng
Sinh phẩm định lượng ADN
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4159
Sinh phẩm định tính
1
Phản ứng
Sinh phẩm định tính
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4160
Sinh phẩm đo nồng độ ADN
1
Phản ứng
Sinh phẩm đo nồng độ ADN
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4161
Sinh phẩm đo nồng độ ADN (thư viện)
1
Phản ứng
Sinh phẩm đo nồng độ ADN (thư viện)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4162
Sinh phẩm đo nồng độ ADN có gắn huỳnh quang
1
Phản ứng
Sinh phẩm đo nồng độ ADN có gắn huỳnh quang
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4163
Sinh phẩm dùng chạy máy đo nồng độ ADN
1
Phản ứng
Sinh phẩm dùng chạy máy đo nồng độ ADN
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4164
Sinh phẩm dùng trong RT-PCR
1
Phản ứng
Sinh phẩm dùng trong RT-PCR
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4165
Sinh phẩm ELISA
1
Phản ứng
Sinh phẩm ELISA
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4166
Sinh phẩm ELISA Amip (E.histolytica)
1
Phản ứng
Sinh phẩm ELISA Amip (E.histolytica)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4167
Sinh phẩm ELISA ấu trùng sán lợn
1
Phản ứng
Sinh phẩm ELISA ấu trùng sán lợn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4168
Sinh phẩm ELISA giun chỉ
1
Phản ứng
Sinh phẩm ELISA giun chỉ
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4169
Sinh phẩm ELISA giun đầu gai
1
Phản ứng
Sinh phẩm ELISA giun đầu gai
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4170
Sinh phẩm ELISA giun đũa
1
Phản ứng
Sinh phẩm ELISA giun đũa
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4171
Sinh phẩm ELISA giun đũa chó, mèo
1
Phản ứng
Sinh phẩm ELISA giun đũa chó, mèo
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4172
Sinh phẩm ELISA giun lươn
1
Phản ứng
Sinh phẩm ELISA giun lươn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4173
Sinh phẩm ELISA giun lươn não Angiostrongylus cantonensis
1
Phản ứng
Sinh phẩm ELISA giun lươn não Angiostrongylus cantonensis
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4174
Sinh phẩm ELISA giun móc/mỏ
1
Phản ứng
Sinh phẩm ELISA giun móc/mỏ
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4175
Sinh phẩm ELISA giun xoắn
1
Phản ứng
Sinh phẩm ELISA giun xoắn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4176
Sinh phẩm ELISA HbsAb (đã bao gồm chứng âm và chứng dương)
1
Phản ứng
Sinh phẩm ELISA HbsAb (đã bao gồm chứng âm và chứng dương)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4177
Sinh phẩm ELISA IgM Dengue (đã bao gồm chứng âm và chứng dương)
1
Phản ứng
Sinh phẩm ELISA IgM Dengue (đã bao gồm chứng âm và chứng dương)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4178
Sinh phẩm ELISA IgM HCV (đã bao gồm chứng âm và chứng dương)
1
Phản ứng
Sinh phẩm ELISA IgM HCV (đã bao gồm chứng âm và chứng dương)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4179
Sinh phẩm ELISA IgM rubella (đã bao gồm RF)
1
Phản ứng
Sinh phẩm ELISA IgM rubella (đã bao gồm RF)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4180
Sinh phẩm ELISA IgM sởi (đã bao gồm RF)
1
Phản ứng
Sinh phẩm ELISA IgM sởi (đã bao gồm RF)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4181
Sinh phẩm ELISA IsM Viêm não Nhật Bản (đã bao gồm chứng âm và chứng dương)
1
Phản ứng
Sinh phẩm ELISA IsM Viêm não Nhật Bản (đã bao gồm chứng âm và chứng dương)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4182
Sinh phẩm ELISA phát hiện kháng nguyên vi rút Rota
1
Phản ứng
Sinh phẩm ELISA phát hiện kháng nguyên vi rút Rota
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4183
Sinh phẩm ELISA rubella tương ứng
1
Phản ứng
Sinh phẩm ELISA rubella tương ứng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4184
Sinh phẩm ELISA sán dây chó (Echinococcus)
1
Phản ứng
Sinh phẩm ELISA sán dây chó (Echinococcus)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4185
Sinh phẩm ELISA sán lá gan lớn
1
Phản ứng
Sinh phẩm ELISA sán lá gan lớn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4186
Sinh phẩm ELISA sán lá gan nhỏ
1
Phản ứng
Sinh phẩm ELISA sán lá gan nhỏ
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4187
Sinh phẩm ELISA sán lá phổi
1
Phản ứng
Sinh phẩm ELISA sán lá phổi
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4188
Sinh phẩm ELISA sán máng
1
Phản ứng
Sinh phẩm ELISA sán máng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4189
Sinh phẩm ELISA sởi tương ứng
1
Phản ứng
Sinh phẩm ELISA sởi tương ứng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4190
Sinh phẩm Entamoeba
1
Cái
Sinh phẩm Entamoeba
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4191
Sinh phẩm gắn Adapter
1
Phản ứng
Sinh phẩm gắn Adapter
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4192
Sinh phẩm gắn Barcode
1
Phản ứng
Sinh phẩm gắn Barcode
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4193
Sinh phẩm gắn Index
1
Phản ứng
Sinh phẩm gắn Index
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4194
Sinh phẩm gắn Index để PCR tạo thư viện
1
Phản ứng
Sinh phẩm gắn Index để PCR tạo thư viện
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4195
Sinh phẩm giải trình tự gen theo máy
1
Bộ
Sinh phẩm giải trình tự gen theo máy
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4196
Sinh phẩm giải trình tự ngắn V2 hoặc V3
1
Bộ
Sinh phẩm giải trình tự ngắn V2 hoặc V3
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4197
Sinh phẩm Giardia
1
Cái
Sinh phẩm Giardia
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4198
Sinh phẩm hóa chất, chất
1
Cái
Sinh phẩm hóa chất, chất
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4199
Sinh phẩm IgM/IgG Chlamydia trachomatis (kèm mẫu chứng, mẫu chuẩn)
1
Phản ứng
Sinh phẩm IgM/IgG Chlamydia trachomatis (kèm mẫu chứng, mẫu chuẩn)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4200
Sinh phẩm khuếch đại (real-time PCR 2X)
1
Phản ứng
Sinh phẩm khuếch đại (real-time PCR 2X)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4201
Sinh phẩm khuếch đại cho phản ứng real-time RT-PCR
1
Phản ứng
Sinh phẩm khuếch đại cho phản ứng real-time RT-PCR
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4202
Sinh phẩm khuếch đại gen PCR
1
Phản ứng
Sinh phẩm khuếch đại gen PCR
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4203
Sinh phẩm khuếch đại Multiplex real-time PCR
1
Phản ứng
Sinh phẩm khuếch đại Multiplex real-time PCR
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4204
Sinh phẩm khuếch đại multiplex real-time RT- PCR
1
Phản ứng
Sinh phẩm khuếch đại multiplex real-time RT- PCR
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4205
Sinh phẩm khuếch đại mutiplex PCR
1
Phản ứng
Sinh phẩm khuếch đại mutiplex PCR
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4206
Sinh phẩm khuếch đại PCR
1
Phản ứng
Sinh phẩm khuếch đại PCR
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4207
Sinh phẩm khuếch đại PCR
1
μL
Sinh phẩm khuếch đại PCR
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4208
Sinh phẩm khuếch đại PCR 2X
1
μL
Sinh phẩm khuếch đại PCR 2X
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4209
Sinh phẩm khuếch đại PCR cho phản ứng realtime RT-PCR
1
Phản ứng
Sinh phẩm khuếch đại PCR cho phản ứng realtime RT-PCR
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4210
Sinh phẩm khuếch đại PCR x2
1
μL
Sinh phẩm khuếch đại PCR x2
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4211
Sinh phẩm khuếch đại phản ứng PCR
1
Phản ứng
Sinh phẩm khuếch đại phản ứng PCR
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4212
Sinh phẩm khuếch đại q PCR
1
µL
Sinh phẩm khuếch đại q PCR
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4213
Sinh phẩm khuếch đại realime RT-PCR
1
Phản ứng
Sinh phẩm khuếch đại realime RT-PCR
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4214
Sinh phẩm khuếch đại real-tim PCR
1
μL
Sinh phẩm khuếch đại real-tim PCR
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4215
Sinh phẩm khuếch đại real-time PCR: HPV 16-18
1
Phản ứng
Sinh phẩm khuếch đại real-time PCR: HPV 16-18
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4216
Sinh phẩm khuếch đại real-time PCR: HPV 6/11
1
Phản ứng
Sinh phẩm khuếch đại real-time PCR: HPV 6/11
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4217
Sinh phẩm khuếch đại real-time PCR: HPV14 genotype
1
Phản ứng
Sinh phẩm khuếch đại real-time PCR: HPV14 genotype
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4218
Sinh phẩm khuếch đại real-time PCR: Mycoplasma hominis
1
Phản ứng
Sinh phẩm khuếch đại real-time PCR: Mycoplasma hominis
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4219
Sinh phẩm khuếch đại real-time PCR: N. gonorrhoeae, C. trachomatis, M. genitalium
1
Phản ứng
Sinh phẩm khuếch đại real-time PCR: N. gonorrhoeae, C. trachomatis, M. genitalium
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4220
Sinh phẩm khuếch đại real-time PCR: Ureaplasma parvum/urealyticum
1
Phản ứng
Sinh phẩm khuếch đại real-time PCR: Ureaplasma parvum/urealyticum
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4221
Sinh phẩm khuếch đại real-time RT PCR
1
Phản ứng
Sinh phẩm khuếch đại real-time RT PCR
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4222
Sinh phẩm khuếch dại realtime RT-CR
1
Phản ứng
Sinh phẩm khuếch dại realtime RT-CR
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4223
Sinh phẩm khuếch đại realtime RT-PCR
1
Phản ứng
Sinh phẩm khuếch đại realtime RT-PCR
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4224
Sinh phẩm khuếch đại RT PCR
1
Phản ứng
Sinh phẩm khuếch đại RT PCR
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4225
Sinh phẩm khuếch đại trình tự mục tiêu
1
Phản ứng
Sinh phẩm khuếch đại trình tự mục tiêu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4226
Sinh phẩm khuếch đại trực tiếp từ mẫu bệnh phẩm (Multiplex qPCR super mix-Quanta)
1
μL
Sinh phẩm khuếch đại trực tiếp từ mẫu bệnh phẩm (Multiplex qPCR super mix-Quanta)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4227
Sinh phẩm khuếch đại trực tiếp từ mẫu bệnh phẩm (MuLtiplex qPCR super mix-Quanta)
1
μL
Sinh phẩm khuếch đại trực tiếp từ mẫu bệnh phẩm (MuLtiplex qPCR super mix-Quanta)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4228
Sinh phẩm khuếch đại và phát hiện (phù hợp với thiết bị)
1
Phản ứng
Sinh phẩm khuếch đại và phát hiện (phù hợp với thiết bị)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4229
Sinh phẩm khuếch đại x 5 RT-PCR
1
μL
Sinh phẩm khuếch đại x 5 RT-PCR
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4230
Sinh phẩm khuyếch đại PCR
1
Phản ứng
Sinh phẩm khuyếch đại PCR
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4231
Sinh phẩm loại bỏ ADN
1
Phản ứng
Sinh phẩm loại bỏ ADN
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4232
Sinh phẩm loại bỏ ADN tạp
1
Phản ứng
Sinh phẩm loại bỏ ADN tạp
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4233
Sinh phẩm loại bỏ ADN tạp trong từ hỗn hợp RNA
1
Phản ứng
Sinh phẩm loại bỏ ADN tạp trong từ hỗn hợp RNA
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4234
Sinh phẩm loại tạp ADN
1
Phản ứng
Sinh phẩm loại tạp ADN
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4235
Sinh phẩm màng lai spoliaotyping
1
mL
Sinh phẩm màng lai spoliaotyping
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4236
Sinh phẩm mẫu chứng
1
mL
Sinh phẩm mẫu chứng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4237
Sinh phẩm tách chiết ARN
1
Phản ứng
Sinh phẩm tách chiết ARN
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4238
Sinh phẩm tách chiết ARN tổng số từ mẫu dịch/ huyết tương người
1
Phản ứng
Sinh phẩm tách chiết ARN tổng số từ mẫu dịch/ huyết tương người
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4239
Sinh phẩm tách chiết ARN từ mẫu dịch cơ thể
1
Phản ứng
Sinh phẩm tách chiết ARN từ mẫu dịch cơ thể
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4240
Sinh phẩm tách chiết ARN từ mẫu mô
1
Phản ứng
Sinh phẩm tách chiết ARN từ mẫu mô
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4241
Sinh phẩm tách chiết DNA
1
Phản ứng
Sinh phẩm tách chiết DNA
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4242
Sinh phẩm tách chiết RNA
1
Phản ứng
Sinh phẩm tách chiết RNA
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4243
Sinh phẩm thực hiện phản ứng giải trình tự cho máy giải trình tự Sanger
1
Phản ứng
Sinh phẩm thực hiện phản ứng giải trình tự cho máy giải trình tự Sanger
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4244
Sinh phẩm tinh sạch
1
mL
Sinh phẩm tinh sạch
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4245
Sinh phẩm tinh sạch ADN
1
Phản ứng
Sinh phẩm tinh sạch ADN
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4246
Sinh phẩm tinh sạch cADN/ADN
1
Phản ứng
Sinh phẩm tinh sạch cADN/ADN
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4247
Sinh phẩm tinh sạch cADN/ADN
1
Phản ứng
Sinh phẩm tinh sạch cADN/ADN
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4248
Sinh phẩm tinh sạch khi chuẩn bị thư viện
1
Phản ứng
Sinh phẩm tinh sạch khi chuẩn bị thư viện
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4249
Sinh phẩm tinh sạch RNA (loại bỏ ADN, Ribosome...)
1
Phản ứng
Sinh phẩm tinh sạch RNA (loại bỏ ADN, Ribosome...)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4250
Sinh phẩm tinh sạch sản phẩm Cycle Sequence
1
Phản ứng
Sinh phẩm tinh sạch sản phẩm Cycle Sequence
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4251
Sinh phẩm tinh sạch sản phẩm PCR
1
Phản ứng
Sinh phẩm tinh sạch sản phẩm PCR
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4252
Sinh phẩm tinh sạch sản phẩm PCR- Sequencing
1
Phản ứng
Sinh phẩm tinh sạch sản phẩm PCR- Sequencing
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4253
Sinh phẩm tinh sạch sản phẩm phản ứng cycle sequencing
1
Phản ứng
Sinh phẩm tinh sạch sản phẩm phản ứng cycle sequencing
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4254
Sinh phẩm tinh sạch thư viện
1
Phản ứng
Sinh phẩm tinh sạch thư viện
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4255
Sinh phẩm tổng hợp ADN bổ sung
1
Phản ứng
Sinh phẩm tổng hợp ADN bổ sung
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4256
Sinh phẩm tổng hợp ADN hiệu xuất cao
1
Phản ứng
Sinh phẩm tổng hợp ADN hiệu xuất cao
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4257
Sinh phẩm tổng hợp cADN
1
Phản ứng
Sinh phẩm tổng hợp cADN
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4258
Sinh phẩm tổng hợp cADN (First-Strand Synthesis)
1
Phản ứng
Sinh phẩm tổng hợp cADN (First-Strand Synthesis)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4259
Sinh phẩm tổng hợp cADN từ RNA (First- Strand Synthesis)
1
Phản ứng
Sinh phẩm tổng hợp cADN từ RNA (First- Strand Synthesis)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4260
Sinh phẩm tổng hợp cADN.
1
Phản ứng
Sinh phẩm tổng hợp cADN.
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4261
Sinh phẩm tổng hợp Cycle Sequence
1
Phản ứng
Sinh phẩm tổng hợp Cycle Sequence
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4262
Sinh phẩm tổng hợp dsADN
1
Phản ứng
Sinh phẩm tổng hợp dsADN
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4263
Sinh phẩm tổng hợp PCR
1
Phản ứng
Sinh phẩm tổng hợp PCR
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4264
Sinh phẩm tổng hợp real-time RT-PCR
1
Phản ứng
Sinh phẩm tổng hợp real-time RT-PCR
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4265
Sinh phẩm tổng hợp RT-PCR 1 bước
1
Phản ứng
Sinh phẩm tổng hợp RT-PCR 1 bước
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4266
Sinh phẩm tổng hợp sản phẩm PCR- sequencing
1
Phản ứng
Sinh phẩm tổng hợp sản phẩm PCR- sequencing
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4267
Sinh phẩm western blot sán lá gan lớn
1
Phản ứng
Sinh phẩm western blot sán lá gan lớn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4268
Sinh phẩm xác định các chủng vi rút cúm phân lập theo từng mùa cúm (đã bao gồm kháng nguyên chuẩn)
1
Phản ứng
Sinh phẩm xác định các chủng vi rút cúm phân lập theo từng mùa cúm (đã bao gồm kháng nguyên chuẩn)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4269
Sinh phẩm xác định mức độ nhạy cảm của vi rút cúm bằng tín hiệu huỳnh quang
1
phản ứng
Sinh phẩm xác định mức độ nhạy cảm của vi rút cúm bằng tín hiệu huỳnh quang
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4270
Sinh phẩm xét nghiệm 13 tác nhân STI
1
Phản ứng
Sinh phẩm xét nghiệm 13 tác nhân STI
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4271
Sinh phẩm xét nghiệm định lượng HCV
1
phản ứng
Sinh phẩm xét nghiệm định lượng HCV
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4272
Sinh phẩm xét nghiệm HBeAg
1
Phản ứng
Sinh phẩm xét nghiệm HBeAg
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4273
Sinh phẩm xét nghiệm HCV
1
Phản ứng
Sinh phẩm xét nghiệm HCV
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4274
Sinh phẩm xét nghiệm test nhanh
1
Phản ứng
Sinh phẩm xét nghiệm test nhanh
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4275
Sinh phẩm xét nghiệm xét nghiệm Anti HCV đi kèm vật tư theo Sinh phẩm trên máy 1
1
Phản ứng
Sinh phẩm xét nghiệm xét nghiệm Anti HCV đi kèm vật tư theo Sinh phẩm trên máy 1
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4276
Sinh phẩm xét nghiệm xét nghiệm Anti HCV đi kèm vật tư theo Sinh phẩm trên máy 2
1
mL
Sinh phẩm xét nghiệm xét nghiệm Anti HCV đi kèm vật tư theo Sinh phẩm trên máy 2
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4277
Sinh phẩm xét nghiệm xét nghiệm Anti HCV đi kèm vật tư theo Sinh phẩm trên máy 3
1
Phản ứng
Sinh phẩm xét nghiệm xét nghiệm Anti HCV đi kèm vật tư theo Sinh phẩm trên máy 3
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4278
Sinh phẩm xét nghiệm xét nghiệm HBS Ag đi kèm vật tư theo Sinh phẩm trên máy 1
1
Phản ứng
Sinh phẩm xét nghiệm xét nghiệm HBS Ag đi kèm vật tư theo Sinh phẩm trên máy 1
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4279
Sinh phẩm xét nghiệm xét nghiệm HBS Ag đi kèm vật tư theo Sinh phẩm trên máy 2
1
mL
Sinh phẩm xét nghiệm xét nghiệm HBS Ag đi kèm vật tư theo Sinh phẩm trên máy 2
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4280
Sinh phẩm xét nghiệm xét nghiệm HBS Ag đi kèm vật tư theo Sinh phẩm trên máy 3
1
Phản ứng
Sinh phẩm xét nghiệm xét nghiệm HBS Ag đi kèm vật tư theo Sinh phẩm trên máy 3
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4281
Sinh phẩm xét nghiệm xét nghiệm khẳng định Anti HCV
1
Phản ứng
Sinh phẩm xét nghiệm xét nghiệm khẳng định Anti HCV
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4282
Sinh phẩm xét nghiệm xét nghiệm khẳng định HBS Ag
1
Phản ứng
Sinh phẩm xét nghiệm xét nghiệm khẳng định HBS Ag
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4283
Sinh phẩm xét nghiệm xét nghiệm MBS Ag đi kèm vật tư theo Sinh phẩm trên máy 1
1
Phản ứng
Sinh phẩm xét nghiệm xét nghiệm MBS Ag đi kèm vật tư theo Sinh phẩm trên máy 1
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4284
Sinh phẩm xét nghiệm xét nghiệm MBS Ag đi kèm vật tư theo Sinh phẩm trên máy 2
1
mL
Sinh phẩm xét nghiệm xét nghiệm MBS Ag đi kèm vật tư theo Sinh phẩm trên máy 2
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4285
Sinh phẩm xử lý mẫu
1
mL
Sinh phẩm xử lý mẫu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4286
Sinh phẩm, hóa chất
1
mL
Sinh phẩm, hóa chất
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4287
Sinh phẩm, hoá chất khuếch đại PCR 2X
1
μL
Sinh phẩm, hoá chất khuếch đại PCR 2X
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4288
Sinh phẩm, hoá chất PCR
1
Phản ứng
Sinh phẩm, hoá chất PCR
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4289
Sinh phẩm, hoá chất PCR 2X
1
μL
Sinh phẩm, hoá chất PCR 2X
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4290
Sinh phẩm, hoá chất tách chiết ADN
1
Phản ứng
Sinh phẩm, hoá chất tách chiết ADN
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4291
SiO2 tinh khiết
1
g
SiO2 tinh khiết
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4292
Skimmer cone
1
Cái
Skimmer cone
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4293
Slanetz và Bartley
1
g
Slanetz và Bartley
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4294
Sổ A4
1
Quyển
Sổ A4
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4295
Sổ A4
1
Trang
Sổ A4
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4296
Sổ B5
1
Cái
Sổ B5
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4297
Sổ B5
1
Cuốn
Sổ B5
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4298
Sổ ghi hồ sơ
1
Quyển
Sổ ghi hồ sơ
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4299
Sổ theo dõi nuôi muỗi, bọ gậy
1
Quyển
Sổ theo dõi nuôi muỗi, bọ gậy
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4300
Sổ/ phiếu tiêm ngừa
1
Quyển/Tờ
Sổ/ phiếu tiêm ngừa
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4301
Sodium Acetate
1
g
Sodium Acetate
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4302
Sodium acetate trihydrate (NaCH3COO.3H2O) độ tinh khiết ≥ 99,5 %
1
g
Sodium acetate trihydrate (NaCH3COO.3H2O) độ tinh khiết ≥ 99,5 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4303
Sodium acetate trihydrate (NaCH3COO.3H2O) độ tinh khiết ≥ 99,5 %
1
g
Sodium acetate trihydrate (NaCH3COO.3H2O) độ tinh khiết ≥ 99,5 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4304
Sodium acetate trihydrate độ tinh khiết ≥ 99,5 %
1
g
Sodium acetate trihydrate độ tinh khiết ≥ 99,5 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4305
Sodium acetate trihydrate, độ tinh khiết ≥ 99,5
1
g
Sodium acetate trihydrate, độ tinh khiết ≥ 99,5
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4306
Sodium bicarbonate (7,5%)
1
mL
Sodium bicarbonate (7,5%)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4307
Sodium Bicarbonate Solution 7,5%
1
mL
Sodium Bicarbonate Solution 7,5%
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4308
Sodium bicarbonate, độ tinh khiết ≥ 99 %
1
g
Sodium bicarbonate, độ tinh khiết ≥ 99 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4309
Sodium borohydroxide độ tinh khiết ≥ 96,0 %
1
g
Sodium borohydroxide độ tinh khiết ≥ 96,0 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4310
Sodium Chloride
1
g
Sodium Chloride
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4311
Sodium chloride (NaCl)
1
g
Sodium chloride (NaCl)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4312
Sodium chloride (NaCl), độ tinh khiết ≥ 99 %
1
g
Sodium chloride (NaCl), độ tinh khiết ≥ 99 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4313
Sodium cyanide, độ tinh khiết ≥ 95 %
1
g
Sodium cyanide, độ tinh khiết ≥ 95 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4314
Sodium deoxysulfat (SDS), độ tinh khiết ≥ 99,0%;
1
g
Sodium deoxysulfat (SDS), độ tinh khiết ≥ 99,0%;
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4315
Sodium dihydrogen phosphate monohydrate (NaH2PO4.H2O) độ tinh khiết ≥ 99 %
1
g
Sodium dihydrogen phosphate monohydrate (NaH2PO4.H2O) độ tinh khiết ≥ 99 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4316
Sodium hydrogen carbonate tinh khiết (NaHCO3)
1
g
Sodium hydrogen carbonate tinh khiết (NaHCO3)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4317
Sodium hydroxide
1
g
Sodium hydroxide
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4318
Sodium hydroxide (NaOH) độ tinh khiết ≥ 97,0 %
1
g
Sodium hydroxide (NaOH) độ tinh khiết ≥ 97,0 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4319
Sodium hydroxide (NaOH) độ tinh khiết ≥ 98,0 %
1
g
Sodium hydroxide (NaOH) độ tinh khiết ≥ 98,0 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4320
Sodium hydroxide (NaOH), độ tinh khiết ≥ 97 %
1
g
Sodium hydroxide (NaOH), độ tinh khiết ≥ 97 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4321
Sodium hydroxide độ tinh khiết ≥ 97,0 %
1
g
Sodium hydroxide độ tinh khiết ≥ 97,0 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4322
Sodium hydroxide NaOH
1
g
Sodium hydroxide NaOH
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4323
Sodium hydroxide, độ tinh khiết ≥ 97 %
1
g
Sodium hydroxide, độ tinh khiết ≥ 97 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4324
Sodium molybdate dihydrate (Na2MoO4.2H2O), độ tinh khiết ≥ 95 %
1
g
Sodium molybdate dihydrate (Na2MoO4.2H2O), độ tinh khiết ≥ 95 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4325
Sodium pyruvat 100 mM
1
mL
Sodium pyruvat 100 mM
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4326
Sodium sulfate
1
g
Sodium sulfate
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4327
Sodium sulfate (Na2SO4)
1
g
Sodium sulfate (Na2SO4)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4328
Sodium sulfate (Na2SO4) độ tinh khiết ≥ 99,0 %
1
g
Sodium sulfate (Na2SO4) độ tinh khiết ≥ 99,0 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4329
SPB
1
µL
SPB
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4330
SSPE
1
mL
SSPE
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4331
Standard
1
µL
Standard
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4332
Sterile syringe filter 0,8 pm
1
Cái
Sterile syringe filter 0,8 pm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4333
Sterilize botle 250 mL-500 mL
1
Cái
Sterilize botle 250 mL-500 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4334
STL
1
µL
STL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4335
Sữa tách béo
1
g
Sữa tách béo
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4336
Sữa tươi
1
Lít
Sữa tươi
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4337
Sulfurc acid (H2SO4) 95% (để rửa dụng cụ)
1
mL
Sulfurc acid (H2SO4) 95% (để rửa dụng cụ)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4338
Sulfuric acid (H2SO4) độ tinh khiết ≥ 93,0 %
1
mL
Sulfuric acid (H2SO4) độ tinh khiết ≥ 93,0 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4339
Sulfuric acid (H2SO4) độ tinh khiết ≥ 95,0%
1
mL
Sulfuric acid (H2SO4) độ tinh khiết ≥ 95,0%
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4340
Sulfuric acid (H2SO4), độ tinh khiết ≥ 98 %
1
mL
Sulfuric acid (H2SO4), độ tinh khiết ≥ 98 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4341
Sulfuric acid 95 - 97%
1
mL
Sulfuric acid 95 - 97%
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4342
Sulfuric acid, độ tinh khiết ≥ 98 %
1
mL
Sulfuric acid, độ tinh khiết ≥ 98 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4343
Sulfuric aicd (H2SO4) 95% (để rửa dụng cụ)
1
mL
Sulfuric aicd (H2SO4) 95% (để rửa dụng cụ)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4344
Sulíuric acid 95 - 97%
1
mL
Sulíuric acid 95 - 97%
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4345
Sybr - Green
1
mL
Sybr - Green
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4346
TAE 10X
1
mL
TAE 10X
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4347
TAE 50X
1
mL
TAE 50X
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4348
Tai lồng
1
Lần
Tai lồng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4349
Tăm bông để thấm nước bọt
1
Cái
Tăm bông để thấm nước bọt
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4350
Tăm bông lấy mẫu
1
Cái
Tăm bông lấy mẫu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4351
Tăm bông lấy mẫu xét nghiệm
1
Cái
Tăm bông lấy mẫu xét nghiệm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4352
Tăm bông vô khuẩn
1
Cái
Tăm bông vô khuẩn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4353
Tăm bông vô khuẩn lấy bệnh phẩm
1
Cái
Tăm bông vô khuẩn lấy bệnh phẩm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4354
Tăm bông vô trùng
1
Cái
Tăm bông vô trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4355
Tấm cao su phủ bề mặt đĩa phản ứng (Đĩa Septa)
1
Cái
Tấm cao su phủ bề mặt đĩa phản ứng (Đĩa Septa)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4356
Tấm che mặt
1
Cái
Tấm che mặt
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4357
Tấm đế
1
Cái
Tấm đế
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4358
Tấm lấy mẫu (DBS hoặc PSC)
1
Tờ
Tấm lấy mẫu (DBS hoặc PSC)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4359
Tấm lưới/vải mỏng dùng lược/lọc nước
1
Cái
Tấm lưới/vải mỏng dùng lược/lọc nước
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4360
Tấm nhựa đáy tròn 96 giếng
1
Cái
Tấm nhựa đáy tròn 96 giếng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4361
Tấm nhựa dùng cho giải trình tự, phù hợp với máy giải trình tự
1
Cái
Tấm nhựa dùng cho giải trình tự, phù hợp với máy giải trình tự
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4362
Tấm nhựa nuôi cấy tế bào 96 giếng
1
Cái
Tấm nhựa nuôi cấy tế bào 96 giếng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4363
Tấm nhựa pha và chuyển mẫu
1
Cái
Tấm nhựa pha và chuyển mẫu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4364
Tấm nhựa real-time 96 giếng
1
Cái
Tấm nhựa real-time 96 giếng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4365
Tấm phản ứng real time và nắp đậy tương ứng
1
Cái
Tấm phản ứng real time và nắp đậy tương ứng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4366
Tấm phản ứng real time và nắp đậy tương ứng với thiết bị
1
Cái
Tấm phản ứng real time và nắp đậy tương ứng với thiết bị
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4367
Tấm plate chạy realtime PCR
1
Cái
Tấm plate chạy realtime PCR
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4368
Taq polymerase
1
μL
Taq polymerase
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4369
TBE 10X.
1
mL
TBE 10X.
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4370
TCBS
1
g
TCBS
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4371
Tế bào gốc bảo quản trong ni tơ lỏng
1
Chai
Tế bào gốc bảo quản trong ni tơ lỏng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4372
Tế bào phân lập (Chai 25cm2)
1
Chai
Tế bào phân lập (Chai 25cm2)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4373
Tế bào phân lập LLC-MK2, Hep-2, Vero- E6 (chai 25cm2)
1
Chai
Tế bào phân lập LLC-MK2, Hep-2, Vero- E6 (chai 25cm2)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4374
Tế bào Vero E6
1
Tế bào
Tế bào Vero E6
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4375
Tellurite Thạch máu
1
g
Tellurite Thạch máu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4376
Tem bảo dưỡng
1
Cái
Tem bảo dưỡng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4377
Tem dán barcode
1
Cái
Tem dán barcode
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4378
Tem dán in sẵn mã của đối tượng
1
Cái
Tem dán in sẵn mã của đối tượng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4379
Tem hiệu chuẩn
1
Cái
Tem hiệu chuẩn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4380
Tem in mà bệnh nhân
1
Cái
Tem in mà bệnh nhân
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4381
Tem kiểm định
1
Cái
Tem kiểm định
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4382
Tem nhãn
1
Cái
Tem nhãn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4383
Tem thử nghiệm
1
Cái
Tem thử nghiệm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4384
Tert-butyl methyl ether, độ tinh khiết ≥ 99,8 %
1
mL
Tert-butyl methyl ether, độ tinh khiết ≥ 99,8 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4385
Test BI (Biological Indicate)
1
Cái
Test BI (Biological Indicate)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4386
Test chỉ thị tạo môi trường kỵ khí (Mikrobiologie Anaer test)
1
Thanh
Test chỉ thị tạo môi trường kỵ khí (Mikrobiologie Anaer test)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4387
Test nhanh giun chỉ
1
Cái
Test nhanh giun chỉ
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4388
Test nhanh phát hiện kháng thể/kháng nguyên vi rút Dengue
1
Phản ứng
Test nhanh phát hiện kháng thể/kháng nguyên vi rút Dengue
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4389
Test nhanh sốt rét
1
Cái
Test nhanh sốt rét
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4390
Test Oxidase
1
Phản ứng
Test Oxidase
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4391
Tetrabutylammoni hydroxit
1
g
Tetrabutylammoni hydroxit
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4392
Tetrahydrofuran độ tinh khiết ≥ 99,9 %
1
mL
Tetrahydrofuran độ tinh khiết ≥ 99,9 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4393
Tetramethylammonium hydrocide (TMAH)
1
mL
Tetramethylammonium hydrocide (TMAH)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4394
TGEA agar
1
g
TGEA agar
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4395
Thạch agarose
1
g
Thạch agarose
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4396
Thạch BA
1
Đĩa
Thạch BA
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4397
Thạch BCYE (Buffered Charcoal Yeast Extract)
1
g
Thạch BCYE (Buffered Charcoal Yeast Extract)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4398
Thạch chạy điện di
1
g
Thạch chạy điện di
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4399
Thạch chọn lọc cho từng loại vi khuẩn
1
g
Thạch chọn lọc cho từng loại vi khuẩn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4400
Thạch điện di dùng cho SHPT
1
g
Thạch điện di dùng cho SHPT
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4401
Thạch điện di dùng cho sinh học phân tử
1
g
Thạch điện di dùng cho sinh học phân tử
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4402
Thạch dinh dưỡng
1
Gram
Thạch dinh dưỡng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4403
Thạch KIA
1
g
Thạch KIA
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4404
Thạch KIA: Thạch sắt/ đường đôi
1
g
Thạch KIA: Thạch sắt/ đường đôi
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4405
Thạch kiềm
1
g
Thạch kiềm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4406
Thạch lysin iron agar (LIA)
1
g
Thạch lysin iron agar (LIA)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4407
Thạch MacConkey
1
Đĩa
Thạch MacConkey
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4408
Thạch MacConkey (MC)
1
g
Thạch MacConkey (MC)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4409
Thạch Macconkey / Endo
1
g
Thạch Macconkey / Endo
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4410
Thạch Manit di động
1
Ống
Thạch Manit di động
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4411
Thạch mật - aesculin - azid
1
g
Thạch mật - aesculin - azid
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4412
Thạch máu
1
g
Thạch máu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4413
Thạch máu (BA)
1
Gram
Thạch máu (BA)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4414
Thạch máu Columbia
1
g
Thạch máu Columbia
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4415
Thạch máu cừu BA 5 %
1
Đĩa
Thạch máu cừu BA 5 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4416
Thạch mềm
1
mL
Thạch mềm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4417
Thạch mFC
1
g
Thạch mFC
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4418
Thạch MH chứa 5% máu cừu
1
Đĩa
Thạch MH chứa 5% máu cừu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4419
Thạch MWY (Modified Wadowsky Yee)
1
g
Thạch MWY (Modified Wadowsky Yee)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4420
Thạch nghiên Loweinstein Jensen
1
Phản ứng
Thạch nghiên Loweinstein Jensen
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4421
Thạch Sabouraud
1
Đĩa
Thạch Sabouraud
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4422
Thạch Simmon Citrate
1
Ống
Thạch Simmon Citrate
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4423
Thạch Simmons citrat
1
g
Thạch Simmons citrat
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4424
Thạch SS (Salmonella - Shigella Agar)
1
g
Thạch SS (Salmonella - Shigella Agar)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4425
Thạch SS (Salmonella - Shigella Agar)
1
g
Thạch SS (Salmonella - Shigella Agar)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4426
Thạch TCBS (Thiosulfate - Citrate - Bilesalts)
1
g
Thạch TCBS (Thiosulfate - Citrate - Bilesalts)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4427
Thạch TSA
1
Đĩa
Thạch TSA
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4428
Thạch TSA (Trypton Soy Agar)
1
g
Thạch TSA (Trypton Soy Agar)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4429
Thạch Urê
1
g
Thạch Urê
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4430
Thạch Urea
1
g
Thạch Urea
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4431
Thạch Xylose lysine deoxycholate (XLD agar)
1
g
Thạch Xylose lysine deoxycholate (XLD agar)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4432
Thảm tập yoga
1
cái
Thảm tập yoga
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4433
Thang ADN chuẩn
1
μL
Thang ADN chuẩn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4434
Thang ADN chuẩn 100bp hoặc tương đương cho sản phẩm 180~bp
1
μL
Thang ADN chuẩn 100bp hoặc tương đương cho sản phẩm 180~bp
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4435
Thang chuẩn
1
mL
Thang chuẩn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4436
Thang chuẩn 100 bp
1
μL
Thang chuẩn 100 bp
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4437
Thang chuẩn ADN
1
μL
Thang chuẩn ADN
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4438
Thang chuẩn ADN 1 kb
1
Phản ứng
Thang chuẩn ADN 1 kb
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4439
Thang chuẩn ADN 100 bp
1
μL
Thang chuẩn ADN 100 bp
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4440
Thang chuẩn protein
1
µL
Thang chuẩn protein
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4441
Thang DNA
1
μL
Thang DNA
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4442
Thang mẫu DNA 100bp
1
μL
Thang mẫu DNA 100bp
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4443
Thanh 8 tuýp 0,2 mL cho phản ứng PCR
1
Cái
Thanh 8 tuýp 0,2 mL cho phản ứng PCR
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4444
Thanh 8 tuýp PCR 0,2 mL
1
Cái
Thanh 8 tuýp PCR 0,2 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4445
Thanh khuấy từ
1
Cái
Thanh khuấy từ
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4446
Thanh lăn chuyển thẩm
1
Cái
Thanh lăn chuyển thẩm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4447
Thanh nhựa đáy bằng 16 giếng
1
Thanh
Thanh nhựa đáy bằng 16 giếng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4448
Thanh tạo môi trường kỵ khí (Anaerocult A)
1
Thanh
Thanh tạo môi trường kỵ khí (Anaerocult A)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4449
Thẻ Card định danh GN/GP/ANC/NH...
1
Cái
Thẻ Card định danh GN/GP/ANC/NH...
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4450
Thẻ kiểm soát chất lượng
1
Cái
Thẻ kiểm soát chất lượng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4451
Thẻ lai
1
Tấm
Thẻ lai
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4452
Thìa các loại
1
Bộ
Thìa các loại
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4453
Thìa cân
1
Cái
Thìa cân
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4454
Thìa cân các loại
1
Bộ
Thìa cân các loại
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4455
Thìa gỗ cán dài (tối thiểu 15 cm)
1
Cái
Thìa gỗ cán dài (tối thiểu 15 cm)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4456
Thìa inox cân mẫu
1
Cái
Thìa inox cân mẫu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4457
Thìa inox cân mẫu
1
Cái
Thìa inox cân mẫu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4458
Thìa lấy mẫu
1
bộ
Thìa lấy mẫu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4459
Thìa múc bột agarose
1
Cái
Thìa múc bột agarose
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4460
Thìa múc bột agarose dùng cho điện di Agarose
1
Cái
Thìa múc bột agarose dùng cho điện di Agarose
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4461
Thìa nhựa
1
Cái
Thìa nhựa
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4462
Thìa thủy tinh
1
Cái
Thìa thủy tinh
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4463
Thiamethoxam
1
mg/m2 bề mặt
Thiamethoxam
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4464
Thiobarbituric, độ tinh khiết ≥ 99.0%
1
g
Thiobarbituric, độ tinh khiết ≥ 99.0%
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4465
Thớt nhựa
1
Cái
Thớt nhựa
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4466
Thớt thái thực phẩm chín
1
Cái
Thớt thái thực phẩm chín
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4467
Thớt thái thực phẩm sống
1
Cái
Thớt thái thực phẩm sống
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4468
Thức ăn bọ gậy (bột tôm, bột bánh mỳ, bột đậu xanh)
1
kg
Thức ăn bọ gậy (bột tôm, bột bánh mỳ, bột đậu xanh)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4469
Thức ăn cho bọ gậy
1
Lọ
Thức ăn cho bọ gậy
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4470
Thức ăn cho cá
1
Kg
Thức ăn cho cá
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4471
Thức ăn cho lăng quăng
1
Viên
Thức ăn cho lăng quăng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4472
Thức ăn chuột
1
kg
Thức ăn chuột
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4473
Thuê tủ mát 2°C đến 8°C lưu trữ mẫu kiểm soát chất lượng tại địa phương
1
Cái/đối tượng/ngày
Thuê tủ mát 2°C đến 8°C lưu trữ mẫu kiểm soát chất lượng tại địa phương
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4474
Thùng bảo quản mẫu
1
Cái
Thùng bảo quản mẫu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4475
Thùng bảo quản mẫu có cắm điện (1 thùng đựng nước DLW và 1 thùng đựng mẫu nước tiểu)
1
Cái
Thùng bảo quản mẫu có cắm điện (1 thùng đựng nước DLW và 1 thùng đựng mẫu nước tiểu)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4476
Thùng bảo quản mẫu khi vận chuyển
1
Cái
Thùng bảo quản mẫu khi vận chuyển
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4477
Thùng chứa nước dung tích 100 lít
1
Cái
Thùng chứa nước dung tích 100 lít
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4478
Thùng đựng rác
1
Cái
Thùng đựng rác
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4479
Thùng giữ nhiệt (vận chuyển mẫu bệnh phẩm)
1
Cái
Thùng giữ nhiệt (vận chuyển mẫu bệnh phẩm)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4480
Thùng giữ nhiệt 8 lít (vận chuyển mẫu)
1
Cái
Thùng giữ nhiệt 8 lít (vận chuyển mẫu)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4481
Thùng nhựa 120 L (ngâm các dụng cụ)
1
Cái
Thùng nhựa 120 L (ngâm các dụng cụ)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4482
Thùng nhựa 20L
1
Thùng
Thùng nhựa 20L
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4483
Thùng rác thải y tế
1
Cái
Thùng rác thải y tế
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4484
Thùng rác y tế
1
Cái
Thùng rác y tế
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4485
Thùng rác y tế, sinh hoạt
1
Cái
Thùng rác y tế, sinh hoạt
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4486
Thùng vận chuyển
1
Cái
Thùng vận chuyển
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4487
Thùng vận chuyển có đá gel được dán nhãn nguy hiểm
1
Cái
Thùng vận chuyển có đá gel được dán nhãn nguy hiểm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4488
Thùng vận chuyển mẫu lạnh
1
Cái
Thùng vận chuyển mẫu lạnh
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4489
Thùng xốp
1
Cái
Thùng xốp
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4490
Thước
1
Cái
Thước
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4491
Thước dây
1
cái
Thước dây
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4492
Thước dây 50m
1
Cái
Thước dây 50m
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4493
Thước đo
1
Cái
Thước đo
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4494
Thước đo 60 cm (có vạch chia mm)
1
Cái
Thước đo 60 cm (có vạch chia mm)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4495
Thước đo bề dày lớp mỡ dưới da
1
Cái
Thước đo bề dày lớp mỡ dưới da
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4496
Thước đo chiều cao học sinh
1
Cái
Thước đo chiều cao học sinh
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4497
Thước đo khoảng cách đồng tử
1
Cái
Thước đo khoảng cách đồng tử
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4498
Thước đo không co giãn
1
Cái
Thước đo không co giãn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4499
Thước kẻ
1
cái
Thước kẻ
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4500
Thước kẻ 30cm
1
Cái
Thước kẻ 30cm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4501
Thuốc kháng vi rút oseltamivir
1
µL
Thuốc kháng vi rút oseltamivir
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4502
Thuốc kháng vi rút zanamivir
1
µL
Thuốc kháng vi rút zanamivir
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4503
Thuốc nhuộm
1
μL
Thuốc nhuộm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4504
Thuốc nhuộm ADN
1
μL
Thuốc nhuộm ADN
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4505
Thuốc nhuộm gel
1
μL
Thuốc nhuộm gel
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4506
Thuốc nhuộm giêm sa gốc
1
g
Thuốc nhuộm giêm sa gốc
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4507
Thuốc nhuộm Gram
1
Phản ứng
Thuốc nhuộm Gram
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4508
Thuốc nhuộm Gram hoặc nhuộm chuyên biệt
1
Bộ
Thuốc nhuộm Gram hoặc nhuộm chuyên biệt
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4509
Thuốc nhuộm xanh Trypan (0,4%)
1
mL
Thuốc nhuộm xanh Trypan (0,4%)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4510
Thuốc nhuộm xanh Trypan 0,1%
1
uL
Thuốc nhuộm xanh Trypan 0,1%
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4511
Thuốc thử Catalase
1
µL
Thuốc thử Catalase
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4512
Thuốc thử kèm API Staph
1
mL
Thuốc thử kèm API Staph
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4513
Thuốc thử kèm bộ Sinh phẩm định danh bằng sinh vật hoá học
1
mL
Thuốc thử kèm bộ Sinh phẩm định danh bằng sinh vật hoá học
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4514
Thuốc thử kèm định danh sinh vật hoá học Corynebacterium diphtheriae
1
mL
Thuốc thử kèm định danh sinh vật hoá học Corynebacterium diphtheriae
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4515
Thuốc thử Kovac
1
mL
Thuốc thử Kovac
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4516
Thuốc thử Kovac indol ireagen
1
mL
Thuốc thử Kovac indol ireagen
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4517
Thuốc thử LAL (Limulus Amoebocyte Lysate)
1
mL
Thuốc thử LAL (Limulus Amoebocyte Lysate)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4518
Thuốc thử Nessler’s reagent
1
mL
Thuốc thử Nessler’s reagent
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4519
Thuốc thử Nessle's reagent
1
mL
Thuốc thử Nessle's reagent
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4520
Thuốc thử Oxidase
1
mL
Thuốc thử Oxidase
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4521
Thuốc thử phản ứng Voges-Preskauer (phản ứng VP)
1
mL
Thuốc thử phản ứng Voges-Preskauer (phản ứng VP)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4522
Thuốc thử phát hiện P-Galactosidase
1
mL
Thuốc thử phát hiện P-Galactosidase
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4523
Thuỷ ngân II chloride (HgCl2)
1
g
Thuỷ ngân II chloride (HgCl2)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4524
Thymol
1
g
Thymol
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4525
Ti vi
1
Chiếc
Ti vi
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4526
Tinh bột tan
1
g
Tinh bột tan
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4527
Típ (đi kèm máy)
1
Cái
Típ (đi kèm máy)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4528
Típ 10 μL
1
Cái
Típ 10 μL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4529
Típ 1000 μL
1
Cái
Típ 1000 μL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4530
Típ 200 μL
1
Cái
Típ 200 μL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4531
Titanium Dioxide (TiO2) độ tinh khiết ≥ 99,0 %
1
g
Titanium Dioxide (TiO2) độ tinh khiết ≥ 99,0 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4532
Tờ áp phích tuyên truyền
1
Tờ
Tờ áp phích tuyên truyền
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4533
Tờ rơi tuyên truyền
1
Tờ
Tờ rơi tuyên truyền
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4534
Toluene độ tinh khiết ≥ 99,5 %
1
mL
Toluene độ tinh khiết ≥ 99,5 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4535
Torch thạch anh
1
Cái
Torch thạch anh
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4536
toxR-R (25pmol)
1
μL
toxR-R (25pmol)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4537
Trang bị bảo hộ
1
Cái
Trang bị bảo hộ
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4538
Trang bị bảo hộ cá nhân
1
Bộ
Trang bị bảo hộ cá nhân
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4539
Trang phục bảo hộ
1
Bộ
Trang phục bảo hộ
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4540
Trang phục bảo hộ cá nhân
1
Bộ
Trang phục bảo hộ cá nhân
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4541
Tranh tư vấn (tờ rơi, áp phích)
1
Bộ
Tranh tư vấn (tờ rơi, áp phích)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4542
Triacetin (C9H14O6)
1
mL
Triacetin (C9H14O6)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4543
Trichloroacetic (TCA), độ tinh khiết ≥ 99 %;
1
mL
Trichloroacetic (TCA), độ tinh khiết ≥ 99 %;
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4544
Trichloroacetic acid (TCA), độ tinh khiết ≥ 99,5%;
1
g
Trichloroacetic acid (TCA), độ tinh khiết ≥ 99,5%;
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4545
Trifluoroacetic acid (TFA), độ tinh khiết ≥ 99 %
1
mL
Trifluoroacetic acid (TFA), độ tinh khiết ≥ 99 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4546
Trigger solution (0,35 N sodium hydroxide) - mã 6C55-63
1
mL
Trigger solution (0,35 N sodium hydroxide) - mã 6C55-63
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4547
Triphenyltetrazolium chloride (dung dịch TTC)
1
g
Triphenyltetrazolium chloride (dung dịch TTC)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4548
Triple sugar and iron agar (thạch TSI)
1
g
Triple sugar and iron agar (thạch TSI)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4549
Tris base
1
Gram
Tris base
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4550
TRIS BASE MW 121.14
1
g
TRIS BASE MW 121.14
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4551
Tris-EDTA
1
μL
Tris-EDTA
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4552
Trisodium phosphate dodecahydrate, độ tinh khiết ≥ 98%
1
g
Trisodium phosphate dodecahydrate, độ tinh khiết ≥ 98%
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4553
Triston xioo
1
mL
Triston xioo
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4554
Triton X-100
1
mL
Triton X-100
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4555
Trợ pipet
1
Cái
Trợ pipet
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4556
Trợ pipet (Pipet Aid)
1
Cái
Trợ pipet (Pipet Aid)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4557
Trợ pipets
1
Cái
Trợ pipets
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4558
Trứng gà
1
Quả
Trứng gà
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4559
Trứng gà có phôi 9-10 ngày tuổi
1
Quả
Trứng gà có phôi 9-10 ngày tuổi
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4560
Trween 80
1
mL
Trween 80
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4561
Trypan Blue
1
mL
Trypan Blue
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4562
TrypLE Select 1X
1
mL
TrypLE Select 1X
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4563
Trypsin
1
mL
Trypsin
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4564
Trypsin - acetylated/ TPCK
1
mL
Trypsin - acetylated/ TPCK
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4565
Trypsin EDTA 0,25 %
1
mL
Trypsin EDTA 0,25 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4566
Trypsin/Trypsin EDTA
1
mL
Trypsin/Trypsin EDTA
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4567
Trypsin-EDTA 0,5%
1
mL
Trypsin-EDTA 0,5%
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4568
Trypsin-EDTA tách tế bào
1
mL
Trypsin-EDTA tách tế bào
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4569
Trypton Soy Agar (TSA)
1
g
Trypton Soy Agar (TSA)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4570
Tryptophan (C11H12N2O2) độ tinh khiết ≥ 99,0 %
1
g
Tryptophan (C11H12N2O2) độ tinh khiết ≥ 99,0 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4571
Tryptose phosphate broth
1
8
Tryptose phosphate broth
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4572
TSA
1
g
TSA
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4573
TSC Agar
1
g
TSC Agar
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4574
Tủ để dụng cụ và tài liệu truyền thông
1
Cái
Tủ để dụng cụ và tài liệu truyền thông
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4575
Tủ để dụng cụ và tài liệu truyền thông
1
Cái
Tủ để dụng cụ và tài liệu truyền thông
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4576
Tủ đựng hồ sơ bệnh án
1
Cái
Tủ đựng hồ sơ bệnh án
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4577
Tube 15 mL tiệt trùng
1
Cái
Tube 15 mL tiệt trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4578
Tube 18-20 mm
1
Cái
Tube 18-20 mm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4579
Tube 50 mL tiệt trùng
1
Cái
Tube 50 mL tiệt trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4580
Tube đo nồng độ thư viện
1
Cái
Tube đo nồng độ thư viện
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4581
Tube ly tâm 1,5-2,0 mL, nắp bật
1
Cái
Tube ly tâm 1,5-2,0 mL, nắp bật
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4582
Tube nắp xoáy 2 mL
1
Cái
Tube nắp xoáy 2 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4583
Tube nắp xoáy tiệt trùng 2 mL
1
Cái
Tube nắp xoáy tiệt trùng 2 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4584
Tube nắp xoáy tiệt trùng 5 mL
1
Cái
Tube nắp xoáy tiệt trùng 5 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4585
Tube nhựa 1,5 mL- tiệt trùng
1
Cái
Tube nhựa 1,5 mL- tiệt trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4586
Tube nhựa nấp xoáy 50 mL
1
Cái
Tube nhựa nấp xoáy 50 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4587
Túi bóng đựng nước tiểu có sẵn bông gòn (6 viên/lần x 6 lần)
1
Cái
Túi bóng đựng nước tiểu có sẵn bông gòn (6 viên/lần x 6 lần)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4588
Túi clearbag
1
Cái
Túi clearbag
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4589
Túi đựng chất thải lây nhiễm
1
Kg
Túi đựng chất thải lây nhiễm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4590
Túi đựng chất thải thông thường
1
Kg
Túi đựng chất thải thông thường
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4591
Túi đựng chất thải y tế
1
Cái
Túi đựng chất thải y tế
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4592
Túi đựng mẫu phân
1
Cái
Túi đựng mẫu phân
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4593
Túi đựng rác
1
Cái
Túi đựng rác
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4594
Túi đựng rác các loại
1
Cái
Túi đựng rác các loại
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4595
Túi đựng rác sinh hoạt
1
Cái
Túi đựng rác sinh hoạt
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4596
Túi đựng rác thải
1
Kg
Túi đựng rác thải
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4597
Túi đựng rác thải sinh hoạt
1
Cái
Túi đựng rác thải sinh hoạt
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4598
Túi đựng rác thải thông thường
1
Kg
Túi đựng rác thải thông thường
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4599
Túi đựng rác thải y tế
1
Cái
Túi đựng rác thải y tế
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4600
Túi đựng rác thải y tế dùng cho PCR
1
Cái
Túi đựng rác thải y tế dùng cho PCR
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4601
Túi gel lạnh
1
Túi
Túi gel lạnh
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4602
Túi lấy máu có chất chống đòng
1
Cái
Túi lấy máu có chất chống đòng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4603
Túi ni - lông đựng rác
1
Kg
Túi ni - lông đựng rác
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4604
Túi nilon
1
Cái
Túi nilon
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4605
Túi nilon chống va đập
1
m
Túi nilon chống va đập
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4606
Túi nilon chống va dập (túi có các túi khí nhỏ, kích thước 0,2x100m)
1
m
Túi nilon chống va dập (túi có các túi khí nhỏ, kích thước 0,2x100m)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4607
Túi nilon có khóa
1
Cái
Túi nilon có khóa
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4608
Túi nilon có khóa cái
1
Cái
Túi nilon có khóa cái
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4609
Túi nilon đựng mẫu có mép dán (kích thước 7cm x 10cm) (số 3)
1
Cái
Túi nilon đựng mẫu có mép dán (kích thước 7cm x 10cm) (số 3)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4610
Túi nilon đựng mẫu loại 200 g có dán nhãn
1
Cái
Túi nilon đựng mẫu loại 200 g có dán nhãn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4611
Túi nilon hút chân không
1
kg
Túi nilon hút chân không
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4612
Túi nilon KT 15 x 20 cm
1
Cái
Túi nilon KT 15 x 20 cm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4613
Túi ni-lông đựng rác
1
Kg
Túi ni-lông đựng rác
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4614
Túi nilong trong kích thước 15cm x 20 cm
1
Cái
Túi nilong trong kích thước 15cm x 20 cm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4615
Túi nilong vô trùng
1
Cái
Túi nilong vô trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4616
Túi plastic trong
1
Cái
Túi plastic trong
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4617
Túi rác thường
1
Cái
Túi rác thường
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4618
Túi silicagel hút ẩm
1
Cái
Túi silicagel hút ẩm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4619
Túi ủ kị khí
1
Cái
Túi ủ kị khí
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4620
Túi zip
1
Cái
Túi zip
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4621
Túi zip 10x14 cm
1
Cái
Túi zip 10x14 cm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4622
Túi zip 10x14 cm (2 cái sử dụng khi cho đối tượng uống liều DLW, 2 cái dùng để đựng mẫu nước tiểu của đối tượng)
1
Cái
Túi zip 10x14 cm (2 cái sử dụng khi cho đối tượng uống liều DLW, 2 cái dùng để đựng mẫu nước tiểu của đối tượng)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4623
Túi zip 12cm x 17cm (3 chiếc sử dụng khi cho trẻ uống liều DLW, 1 chiếc dùng để đựng mẫu nước tiểu của đối tượng)
1
Cái
Túi zip 12cm x 17cm (3 chiếc sử dụng khi cho trẻ uống liều DLW, 1 chiếc dùng để đựng mẫu nước tiểu của đối tượng)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4624
Túi zip 7cm x 10cm (dùng để đựng ống mẫu nước tiểu- 1 túi/1 ống nước tiểu x 12 ống)
1
Cái
Túi zip 7cm x 10cm (dùng để đựng ống mẫu nước tiểu- 1 túi/1 ống nước tiểu x 12 ống)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4625
Túi zip 7x10 cm dùng để đựng ống mẫu nước bọt (1 túi cho mẫu trước uống liều D2O và 2 cái cho mẫu sau uống liều D2O)
1
Cái
Túi zip 7x10 cm dùng để đựng ống mẫu nước bọt (1 túi cho mẫu trước uống liều D2O và 2 cái cho mẫu sau uống liều D2O)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4626
Túi zip 7x10 cm dùng để đựng ống mẫu nước tiểu (1 túi/1 ống nước tiểu x 8 ống)
1
Cái
Túi zip 7x10 cm dùng để đựng ống mẫu nước tiểu (1 túi/1 ống nước tiểu x 8 ống)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4627
Tuyp (Eppendorf) 1,5mL
1
Cái
Tuyp (Eppendorf) 1,5mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4628
Tuýp (Eppendorf) 2mL
1
Cái
Tuýp (Eppendorf) 2mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4629
Tuýp 0,1 mL (8 tuýp/1 thanh)
1
Cái
Tuýp 0,1 mL (8 tuýp/1 thanh)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4630
Tuýp 0,2 mL
1
Cái
Tuýp 0,2 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4631
Tuýp 0,2 mL (dạng 8 tuýp/thanh)
1
Cái
Tuýp 0,2 mL (dạng 8 tuýp/thanh)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4632
Tuýp 0,2 mL nắp phẳng tiệt trùng
1
Cái
Tuýp 0,2 mL nắp phẳng tiệt trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4633
Tuýp 0,2 mL và 2,0 mL
1
Cái
Tuýp 0,2 mL và 2,0 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4634
Tuýp 0,2 mL, tiệt trùng
1
Cái
Tuýp 0,2 mL, tiệt trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4635
Tuýp 0,5 mL
1
Cái
Tuýp 0,5 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4636
Tuýp 0,5 mL có nắp
1
Cái
Tuýp 0,5 mL có nắp
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4637
Tuýp 0,5 mL dành riêng cho máy đo nồng độ ADN
1
Cái
Tuýp 0,5 mL dành riêng cho máy đo nồng độ ADN
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4638
Tuýp 0,5 mL dành riêng cho máy đo nồng độ ADN/ARN
1
Cái
Tuýp 0,5 mL dành riêng cho máy đo nồng độ ADN/ARN
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4639
Tuýp 0,5 mL đo nồng độ RNA/ADN
1
Cái
Tuýp 0,5 mL đo nồng độ RNA/ADN
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4640
Tuýp 0,5 mL, có nắp bật
1
Cái
Tuýp 0,5 mL, có nắp bật
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4641
Tuýp 0,5 mL, tiệt trùng
1
Cái
Tuýp 0,5 mL, tiệt trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4642
Tuýp 0,5mL có nắp
1
Cái
Tuýp 0,5mL có nắp
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4643
Tuýp 0.1 mL (8tuýp/1 thanh)
1
Cái
Tuýp 0.1 mL (8tuýp/1 thanh)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4644
Tuýp 1,1mL
1
Cái
Tuýp 1,1mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4645
Tuýp 1,5 - 2,0 mL, vô trùng các thể tích
1
Cái
Tuýp 1,5 - 2,0 mL, vô trùng các thể tích
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4646
Tuýp 1,5 mL
1
Cái
Tuýp 1,5 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4647
Tuýp 1,5 mL - 2,0 mL
1
Cái
Tuýp 1,5 mL - 2,0 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4648
Tuýp 1,5 mL - 2,0 mL, nắp bật các loại
1
Cái
Tuýp 1,5 mL - 2,0 mL, nắp bật các loại
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4649
Tuýp 1,5 mL -2,0 mL
1
Cái
Tuýp 1,5 mL -2,0 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4650
Tuýp 1,5 mL các loại
1
Cái
Tuýp 1,5 mL các loại
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4651
Tuýp 1,5 mL có nắp
1
Cái
Tuýp 1,5 mL có nắp
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4652
Tuýp 1,5 mL có nắp bặt
1
Cái
Tuýp 1,5 mL có nắp bặt
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4653
Tuýp 1,5 mL dùng cho PCR
1
Cái
Tuýp 1,5 mL dùng cho PCR
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4654
Tuýp 1,5 mL, nắp bật
1
Cái
Tuýp 1,5 mL, nắp bật
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4655
Tuýp 1,5 mL, nhám
1
Cái
Tuýp 1,5 mL, nhám
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4656
Tuýp 1,5 mL-1,7mL, vô trùng
1
Cái
Tuýp 1,5 mL-1,7mL, vô trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4657
Tuýp 1,5-2 mL các loại
1
Cái
Tuýp 1,5-2 mL các loại
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4658
Tuýp 1,5mL có nắp
1
Cái
Tuýp 1,5mL có nắp
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4659
Tuýp 1,7 mL vô trùng
1
Cái
Tuýp 1,7 mL vô trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4660
Tuýp 1,8 mL nắp phẳng
1
Cái
Tuýp 1,8 mL nắp phẳng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4661
Tuýp 1.5 - 2,0 mL, vô trùng các thể tích
1
Cái
Tuýp 1.5 - 2,0 mL, vô trùng các thể tích
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4662
Tuýp 15 mL, tiệt trùng
1
Cái
Tuýp 15 mL, tiệt trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4663
Tuýp 15-50 mL, tiệt trùng
1
Cái
Tuýp 15-50 mL, tiệt trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4664
Tuýp 18 x 24 mL vô trùng
1
Cái
Tuýp 18 x 24 mL vô trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4665
Tuýp 2 mL
1
Cái
Tuýp 2 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4666
Tuýp 2 mL các loại
1
Cái
Tuýp 2 mL các loại
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4667
Tuýp 2 mL có nắp xoáy, tiệt trùng
1
Cái
Tuýp 2 mL có nắp xoáy, tiệt trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4668
Tuýp 2 mL nắp vặn
1
Cái
Tuýp 2 mL nắp vặn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4669
Tuýp 2 mL nắp xoáy
1
Cái
Tuýp 2 mL nắp xoáy
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4670
Tuýp 2 mL nắp xoáy bảo quản mẫu ở -70 °C
1
Cái
Tuýp 2 mL nắp xoáy bảo quản mẫu ở -70 °C
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4671
Tuýp 2 mL nắp xoáy, tiệt trùng
1
Cái
Tuýp 2 mL nắp xoáy, tiệt trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4672
Tuýp 2 mL vô trùng nắp xoáy
1
Cái
Tuýp 2 mL vô trùng nắp xoáy
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4673
Tuýp 2 mL, tiệt trùng
1
Cái
Tuýp 2 mL, tiệt trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4674
Tuýp 2,0 mL
1
Cái
Tuýp 2,0 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4675
Tuýp 2,0 mL đáy nhọn
1
Cái
Tuýp 2,0 mL đáy nhọn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4676
Tuýp 2,0 mL nắp vặn
1
Cái
Tuýp 2,0 mL nắp vặn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4677
Tuýp 2,0 mL nắp xoáy
1
Cái
Tuýp 2,0 mL nắp xoáy
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4678
Tuýp 2,0 mL nắp xoáy bảo quản mẫu
1
Cái
Tuýp 2,0 mL nắp xoáy bảo quản mẫu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4679
Tuýp 2,0 mL nắp xoáy bảo quản mẫu ở - 70°C
1
Cái
Tuýp 2,0 mL nắp xoáy bảo quản mẫu ở - 70°C
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4680
Tuýp 2,0 mL nắp xoáy, tiệt trùng
1
Cái
Tuýp 2,0 mL nắp xoáy, tiệt trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4681
Tuýp 2,0 mL, tiệt trùng
1
Cái
Tuýp 2,0 mL, tiệt trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4682
Tuýp 5 mL
1
Cái
Tuýp 5 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4683
Tuýp 5 mL nắp xoáy
1
Cái
Tuýp 5 mL nắp xoáy
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4684
Tuýp 5 mL vô trùng
1
Cái
Tuýp 5 mL vô trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4685
Tuýp 5 mL, tiệt trùng
1
Cái
Tuýp 5 mL, tiệt trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4686
Tuýp 50 mL
1
Cái
Tuýp 50 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4687
Tuýp 50 mL dùng đóng gói mẫu
1
Cái
Tuýp 50 mL dùng đóng gói mẫu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4688
Tuýp 50 mL tiệt trùng
1
Cái
Tuýp 50 mL tiệt trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4689
Tuýp 50 mL, 15 mL tiệt trùng
1
Cái
Tuýp 50 mL, 15 mL tiệt trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4690
Tuýp 50 mL, tiệt trùng
1
Cái
Tuýp 50 mL, tiệt trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4691
Tuýp 50 mL, tiệt trùng
1
Cái
Tuýp 50 mL, tiệt trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4692
Tuýp 50mL dùng đóng gói mẫu
1
cái
Tuýp 50mL dùng đóng gói mẫu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4693
Tuýp 50mL tiệt trùng
1
Cái
Tuýp 50mL tiệt trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4694
Tuýp 5mL, tiệt trùng
1
Cái
Tuýp 5mL, tiệt trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4695
Tuýp bảo quản mẫu nắp xoáy 2,0 mL
1
Cái
Tuýp bảo quản mẫu nắp xoáy 2,0 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4696
Tuýp bắt muỗi thủng hai đầu có kích thước dài 18 cm; đường kính 1,4 cm
1
Cái
Tuýp bắt muỗi thủng hai đầu có kích thước dài 18 cm; đường kính 1,4 cm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4697
Tuýp bắt muỗi thủy tinh thủng hai đầu
1
Cái
Tuýp bắt muỗi thủy tinh thủng hai đầu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4698
Tuýp chống đông
1
Cái
Tuýp chống đông
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4699
Tuýp chống đông (EDTA)
1
cái
Tuýp chống đông (EDTA)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4700
Tuýp cryotube
1
Cái
Tuýp cryotube
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4701
Tuýp dạng strip 0,2 mL
1
Cái
Tuýp dạng strip 0,2 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4702
Tuýp dành riêng cho máy đo nồng độ ADN
1
Cái
Tuýp dành riêng cho máy đo nồng độ ADN
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4703
Tuýp đáy phẳng nuôi tế bào
1
Cái
Tuýp đáy phẳng nuôi tế bào
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4704
Tuýp đo nồng độ ADN
1
Tuýp
Tuýp đo nồng độ ADN
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4705
Tuýp đo nồng độ ADN gắn huỳnh quang
1
Tuýp
Tuýp đo nồng độ ADN gắn huỳnh quang
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4706
Tuýp đo nồng độ thư viện
1
Cái
Tuýp đo nồng độ thư viện
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4707
Tuýp đựng huyết thanh
1
Tuýp
Tuýp đựng huyết thanh
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4708
Tuýp đựng mẫu 0.5 mL
1
Tuýp
Tuýp đựng mẫu 0.5 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4709
Tuýp đựng mẫu 1.5 tnL
1
Tuýp
Tuýp đựng mẫu 1.5 tnL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4710
Tuýp đựng mẫu 3.5 mL
1
Tuýp
Tuýp đựng mẫu 3.5 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4711
Tuýp eppendoft 1,5 mL
1
Cái
Tuýp eppendoft 1,5 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4712
Tuýp eppendorf
1
Cái
Tuýp eppendorf
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4713
Tuýp giữ chủng 2 mL
1
Cái
Tuýp giữ chủng 2 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4714
Tuýp Iy tâm 15 mL
1
Cái
Tuýp Iy tâm 15 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4715
Tuýp li tâm (Eppendorf) 2mL
1
Cái
Tuýp li tâm (Eppendorf) 2mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4716
Tuýp lưu mẫu 1,8 mL
1
Cái
Tuýp lưu mẫu 1,8 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4717
Tuýp ly lâm 50 mL
1
Cái
Tuýp ly lâm 50 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4718
Tuýp ly tâm
1
Cái
Tuýp ly tâm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4719
Tuýp ly tâm (eppendorf thể tích 1,5 mL)
1
Cái
Tuýp ly tâm (eppendorf thể tích 1,5 mL)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4720
Tuýp ly tâm (eppendorf thể tích 2,0 mL)
1
Cái
Tuýp ly tâm (eppendorf thể tích 2,0 mL)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4721
Tuýp ly tâm (Eppendorf) 1,5mL
1
Cái
Tuýp ly tâm (Eppendorf) 1,5mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4722
Tuýp ly tâm 1,5 - 2 mL nắp bật
1
Cái
Tuýp ly tâm 1,5 - 2 mL nắp bật
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4723
Tuýp ly tâm 1,5 mL có nắp
1
Cái
Tuýp ly tâm 1,5 mL có nắp
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4724
Tuýp ly tâm 1,5-2 mL
1
Cái
Tuýp ly tâm 1,5-2 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4725
Tuýp ly tâm 15 mL
1
Cái
Tuýp ly tâm 15 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4726
Tuýp ly tâm 2 mL nắp xoáy
1
Cái
Tuýp ly tâm 2 mL nắp xoáy
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4727
Tuýp ly tâm 50 mL
1
Cái
Tuýp ly tâm 50 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4728
Tuýp ly tâm các cỡ 1,5 -2,0 mL nắp bật
1
Cái
Tuýp ly tâm các cỡ 1,5 -2,0 mL nắp bật
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4729
Tuýp ly tâm các cỡ 1,5 mL/1,7 mL,/2,0 mL nắp bật
1
Cái
Tuýp ly tâm các cỡ 1,5 mL/1,7 mL,/2,0 mL nắp bật
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4730
Tuýp ly tâm các cỡ 1,5 mL-2 mL, nắp bật
1
Cái
Tuýp ly tâm các cỡ 1,5 mL-2 mL, nắp bật
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4731
Tuýp ly tâm các cỡ 1,5-2 mL, nắp bật
1
Cái
Tuýp ly tâm các cỡ 1,5-2 mL, nắp bật
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4732
Tuýp ly tâm các cỡ 1,5-2,0 mL nắp bật
1
Cái
Tuýp ly tâm các cỡ 1,5-2,0 mL nắp bật
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4733
Tuýp ly tâm các cỡ 1,5-2,0 mL nắp bật
1
Cái
Tuýp ly tâm các cỡ 1,5-2,0 mL nắp bật
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4734
Tuýp ly tâm các loại (1.5- 2,0 mL), tiệt trùng
1
Cái
Tuýp ly tâm các loại (1.5- 2,0 mL), tiệt trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4735
Tuýp ly tâm các loại 1,5 -2,0 mL nắp bật
1
Cái
Tuýp ly tâm các loại 1,5 -2,0 mL nắp bật
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4736
Tuýp ly tâm các thể tích 1,5 -2,0 mL nắp bật
1
Cái
Tuýp ly tâm các thể tích 1,5 -2,0 mL nắp bật
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4737
Tuýp ly tâm các thể tích 1,5 mL/1,7 mL/2,0 mL nắp bật
1
Cái
Tuýp ly tâm các thể tích 1,5 mL/1,7 mL/2,0 mL nắp bật
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4738
Tuýp ly tâm các thể tích 1,5-2,0 mL nắp bật
1
Cái
Tuýp ly tâm các thể tích 1,5-2,0 mL nắp bật
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4739
Tuýp ly tâm đáy nhọn 15 mL có nút đậy
1
Cái
Tuýp ly tâm đáy nhọn 15 mL có nút đậy
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4740
Tuýp ly tâm dung tích 1,5-2 mL
1
Cái
Tuýp ly tâm dung tích 1,5-2 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4741
Tuýp ly tâm dung tích 2 mL (2 cái/lần lấy nước bọt)
1
Cái
Tuýp ly tâm dung tích 2 mL (2 cái/lần lấy nước bọt)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4742
Tuýp ly tâm nắp bật 1,5-2,0 mL
1
Cái
Tuýp ly tâm nắp bật 1,5-2,0 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4743
Tuýp ly tâm nắp xoáy 2 mL
1
Cái
Tuýp ly tâm nắp xoáy 2 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4744
Tuýp ly tâm thể tích 1,5 mL- 2,0 mL nắp bật
1
Cái
Tuýp ly tâm thể tích 1,5 mL- 2,0 mL nắp bật
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4745
Tuýp ly tâm vỏ khuẩn sử dụng 1 lần loại 50 mL vô trùng, có nắp vặn
1
Cái
Tuýp ly tâm vỏ khuẩn sử dụng 1 lần loại 50 mL vô trùng, có nắp vặn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4746
Tuýp ly tâm vô trùng 15 mL
1
Cái
Tuýp ly tâm vô trùng 15 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4747
Tuýp ly tâm vô trùng 50 mL
1
Cái
Tuýp ly tâm vô trùng 50 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4748
Tuýp ly tâm vô trùng các cỡ 1,5-2 mL, nắp bật
1
Cái
Tuýp ly tâm vô trùng các cỡ 1,5-2 mL, nắp bật
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4749
Tuýp ly tâm vô trùng các loại 15 mL, 50 mL
1
Cái
Tuýp ly tâm vô trùng các loại 15 mL, 50 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4750
Tuýp nắp bật 1,5 mL
1
Cái
Tuýp nắp bật 1,5 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4751
Tuýp nắp xoáy 2 mL
1
Cái
Tuýp nắp xoáy 2 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4752
Tuýp nắp xoáy 2,0 mL, tiệt trùng
1
Cái
Tuýp nắp xoáy 2,0 mL, tiệt trùng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4753
Tuýp nắp xoáy lưu mẫu 2,0 mL
1
Cái
Tuýp nắp xoáy lưu mẫu 2,0 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4754
Tuýp nắp xoáy tiệt trùng 2mL
1
Cái
Tuýp nắp xoáy tiệt trùng 2mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4755
Tuýp nhựa nắp vặn 10 mL
1
Cái
Tuýp nhựa nắp vặn 10 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4756
Tuýp nhựa nuôi cấy tế bào
1
Cái
Tuýp nhựa nuôi cấy tế bào
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4757
Tuýp nuôi tế bào
1
Cái
Tuýp nuôi tế bào
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4758
Tuýp nuôi tế bào 3mL
1
Cái
Tuýp nuôi tế bào 3mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4759
Tuýp PCR
1
Cái
Tuýp PCR
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4760
Tuýp PCR 0,2 mL
1
Cái
Tuýp PCR 0,2 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4761
Tuýp PCR có nắp
1
Cái
Tuýp PCR có nắp
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4762
Tuýp PCR loại 0,1 mL hoặc 0,2 mL
1
Cái
Tuýp PCR loại 0,1 mL hoặc 0,2 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4763
Tuýp PCR0,2 mL
1
Cái
Tuýp PCR0,2 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4764
Tuýp pha loãng mẫu (5 mL)
1
Cái
Tuýp pha loãng mẫu (5 mL)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4765
Tuýp phản ứng PCR và nắp đậy tương ứng
1
Cái
Tuýp phản ứng PCR và nắp đậy tương ứng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4766
Tuýp phản ứng real-time và nắp đậy, tương ứng với thiết bị (loại 0,1 mL hoặc 0,2 mL hoặc 0,5 mL có nắp tương ứng hoặc gióng 8 giếng có nắp tương ứng hoặc tấm nhựa 3 gióng x 8 giếng có nắp tương ứng hoặc tấm nhựa 96 giếng có nắp tương ứng)
1
Cái
Tuýp phản ứng real-time và nắp đậy, tương ứng với thiết bị (loại 0,1 mL hoặc 0,2 mL hoặc 0,5 mL có nắp tương ứng hoặc gióng 8 giếng có nắp tương ứng hoặc tấm nhựa 3 gióng x 8 giếng có nắp tương ứng hoặc tấm nhựa 96 giếng có nắp tương ứng)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4767
Tuýp real-time PCR có nắp
1
Cái
Tuýp real-time PCR có nắp
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4768
Tuýp thể tích 1,5mL
1
Cái
Tuýp thể tích 1,5mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4769
Tuýp thủy tinh 18-20 mm
1
Cái
Tuýp thủy tinh 18-20 mm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4770
Tuýp thủy tinh 20 mm
1
Ống
Tuýp thủy tinh 20 mm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4771
Tuýp thủy tinh bắt muỗi 18cm, đường kính 1,5cm (thủng 2 đầu)
1
Cái
Tuýp thủy tinh bắt muỗi 18cm, đường kính 1,5cm (thủng 2 đầu)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4772
Tuýp thủy tinh thủng 2 đầu dài 18 cm - 20 cm, đường kính từ 1,2 cm - 1,5 cm
1
Cái
Tuýp thủy tinh thủng 2 đầu dài 18 cm - 20 cm, đường kính từ 1,2 cm - 1,5 cm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4773
Tuýp thủy tinh thủng hai đầu (Ø = 1,2 cm - 1,5 cm, d = 18 cm - 20 cm)
1
Cái
Tuýp thủy tinh thủng hai đầu (Ø = 1,2 cm - 1,5 cm, d = 18 cm - 20 cm)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4774
Tuýp vô trùng 1,5 mL
1
Cái
Tuýp vô trùng 1,5 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4775
Tuýp vô trùng 1,5 mL-2,0 mL
1
Cái
Tuýp vô trùng 1,5 mL-2,0 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4776
Tuýp vô trùng 1,7 mL
1
Cái
Tuýp vô trùng 1,7 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4777
Tuýp vô trùng 2 mL
1
Cái
Tuýp vô trùng 2 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4778
Tuýp vô trùng 2,0 mL nắp xoáy
1
Cái
Tuýp vô trùng 2,0 mL nắp xoáy
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4779
Tuýp vô trùng các thể tích 1,5 - 1,7 mL
1
Cái
Tuýp vô trùng các thể tích 1,5 - 1,7 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4780
Tuýp vô trùng các thể tích 1,5 mL-2,0 mL
1
Cái
Tuýp vô trùng các thể tích 1,5 mL-2,0 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4781
Tuýp vô trùng đáy nhọn 1,5-2 mL, nắp bật
1
Cái
Tuýp vô trùng đáy nhọn 1,5-2 mL, nắp bật
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4782
Tuýp xử lý huyết thanh 1,2 mL
1
Cái
Tuýp xử lý huyết thanh 1,2 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4783
Tuýp xử lý huyết thanh 2 mL đáy tròn
1
Cái
Tuýp xử lý huyết thanh 2 mL đáy tròn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4784
Tuyt 1,5 mL
1
Cái
Tuyt 1,5 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4785
Tuýt ly tâm thể tích 1,5mL
1
Cái
Tuýt ly tâm thể tích 1,5mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4786
Tween 20
1
mL
Tween 20
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4787
Tween 20 (500mL)
1
mL
Tween 20 (500mL)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4788
Tween 80
1
mL
Tween 80
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4789
Urease
1
g
Urease
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4790
USB 16GB
1
Cái
USB 16GB
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4791
Vắc xin phòng bệnh dạng uống
1
Liều
Vắc xin phòng bệnh dạng uống
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4792
Vắc xin phòng bệnh loại tiêm dưới da
1
Liều
Vắc xin phòng bệnh loại tiêm dưới da
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4793
Vắc xin phòng bệnh tiêm bắp
1
Liều
Vắc xin phòng bệnh tiêm bắp
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4794
VACA- F
1
μL
VACA- F
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4795
VACA- R
1
μL
VACA- R
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4796
Vải gạc xô
1
m
Vải gạc xô
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4797
Vải gạc xô lọc trứng
1
m
Vải gạc xô lọc trứng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4798
Vải lồng muỗi mắt lưới 32-36 lỗ
1
Cái
Vải lồng muỗi mắt lưới 32-36 lỗ
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4799
Vải màn 36 lỗ/1cm2, kích thước 10 x 10cm
1
Mảnh
Vải màn 36 lỗ/1cm2, kích thước 10 x 10cm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4800
Vải màn 36 lỗ/1cm2, kích thước 15 x 15cm
1
Mảnh
Vải màn 36 lỗ/1cm2, kích thước 15 x 15cm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4801
Vải màn sạch kích thước 15 cm x 15 cm
1
Mảnh
Vải màn sạch kích thước 15 cm x 15 cm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4802
Vải màn tuyn
1
Mảnh
Vải màn tuyn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4803
Vải xô
1
m
Vải xô
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4804
Vận chuyển
1
Lần
Vận chuyển
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4805
Văn phòng phẩm khác ((kẹp, ghim...)
1
Cái
Văn phòng phẩm khác ((kẹp, ghim...)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4806
Văn phòng phẩm khác (Dập ghim, lõi ghim...)
1
Cái
Văn phòng phẩm khác (Dập ghim, lõi ghim...)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4807
Văn phòng phẩm trực tiếp
1
Cái
Văn phòng phẩm trực tiếp
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4808
Vật liệu khác
1
Cái
Vật liệu khác
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4809
Vật tư khác thay thế gạo tẻ
1
kg
Vật tư khác thay thế gạo tẻ
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4810
Vectashild
1
mL
Vectashild
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4811
Vespel Needle seal
1
Cái
Vespel Needle seal
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4812
Vi rút thử thách CVS 11
1
mL
Vi rút thử thách CVS 11
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4813
Vial 2 mL kèm nắp
1
Cái
Vial 2 mL kèm nắp
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4814
Vial 2mL
1
Cái
Vial 2mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4815
Vial Headspace 20 mL và nắp
1
Cái
Vial Headspace 20 mL và nắp
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4816
Vial nhựa 5mL (lọ đựng mẫu phân tích trong máy 5mL)
1
Cái
Vial nhựa 5mL (lọ đựng mẫu phân tích trong máy 5mL)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4817
Vial thủy tinh 2 mL kèm nắp
1
Cái
Vial thủy tinh 2 mL kèm nắp
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4818
Viên dung dịch đệm (pH butter 7,2)
1
Viên
Viên dung dịch đệm (pH butter 7,2)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4819
Viên khử khuẩn
1
Viên
Viên khử khuẩn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4820
Viên khử khuẩn Presept
1
Viên
Viên khử khuẩn Presept
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4821
Viên nén dùng cho khử nhiễm
1
Viên
Viên nén dùng cho khử nhiễm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4822
Viên Presept
1
Viên
Viên Presept
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4823
Viên presept 4-5
1
Viên
Viên presept 4-5
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4824
Vitamino growth supplement
1
mL
Vitamino growth supplement
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4825
Vỏ lồng nuôi muỗi bằng vải màn tuyn trắng (kích thước 30x30x30 cm)
1
Cái
Vỏ lồng nuôi muỗi bằng vải màn tuyn trắng (kích thước 30x30x30 cm)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4826
Vòng kim loại
1
Cái
Vòng kim loại
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4827
Vợt bọ gậy
1
Cái
Vợt bọ gậy
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4828
Vợt điện
1
Cái
Vợt điện
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4829
Vợt lăng quăng
1
Lân
Vợt lăng quăng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4830
Vợt/lưới vớt thả cá
1
Cái
Vợt/lưới vớt thả cá
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4831
VPP khác (kẹp, ghim, cặp file....)
1
Bộ
VPP khác (kẹp, ghim, cặp file....)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4832
Wash Buffer (muối đệm phosphate) - mã 6C54- 58
1
mL
Wash Buffer (muối đệm phosphate) - mã 6C54- 58
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4833
Xà phòng rửa tay
1
Cục
Xà phòng rửa tay
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4834
Xăng
1
Lít
Xăng
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4835
Xanh cotton
1
mg
Xanh cotton
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4836
Xanh malachit
1
Gr
Xanh malachit
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4837
Xanh methylen
1
mL
Xanh methylen
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4838
Xẻng inox 10 x 15 cm
1
Cái
Xẻng inox 10 x 15 cm
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4839
Xét nghiệm Công thức máu
1
Phản ứng
Xét nghiệm Công thức máu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4840
Xi lanh dùng một lần 10 mL (dùng khi cho trẻ uống liều DLW)
1
Cái
Xi lanh dùng một lần 10 mL (dùng khi cho trẻ uống liều DLW)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4841
Xi lanh dùng một lần 20 mL
1
Cái
Xi lanh dùng một lần 20 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4842
Xi lanh dùng một lần 20 mL (1 chiếc dùng khi chuẩn bị liều DLW, 6 chiếc cho lấy nước tiểu)
1
Cái
Xi lanh dùng một lần 20 mL (1 chiếc dùng khi chuẩn bị liều DLW, 6 chiếc cho lấy nước tiểu)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4843
Xi lanh nhựa 10 mL
1
cái
Xi lanh nhựa 10 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4844
Xi lanh nhựa 5 mL
1
cái
Xi lanh nhựa 5 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4845
Xilanh
1
Cái
Xilanh
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4846
Xilanh 10mL
1
Cái
Xilanh 10mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4847
Xilanh 5mL
1
Cái
Xilanh 5mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4848
Xi-lanh cho micropipet phân liều loại 25 mL
1
Cái
Xi-lanh cho micropipet phân liều loại 25 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4849
Xilanh lấy máu
1
cái
Xilanh lấy máu
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4850
Xilanh nhựa 5 mL
1
Cái
Xilanh nhựa 5 mL
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4851
Xilanh nhựa 5 mL (Bơm tiêm y tế sử dụng 1 lần 5 mL)
1
Cái
Xilanh nhựa 5 mL (Bơm tiêm y tế sử dụng 1 lần 5 mL)
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4852
Xô nhựa dung tích 10 lít
1
Cái
Xô nhựa dung tích 10 lít
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4853
Xô nhựa dung tích 18 lít
1
Cái
Xô nhựa dung tích 18 lít
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4854
Xô/thùng nhựa đựng cá
1
Cái
Xô/thùng nhựa đựng cá
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4855
Xy lanh 10ml
1
Cái
Xy lanh 10ml
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4856
Xy lanh 10mL dùng uống thuốc có nắp vặn
1
Cái
Xy lanh 10mL dùng uống thuốc có nắp vặn
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4857
Xy lanh dùng 1 lần 20 mL (1 cái cho mỗi lần lấy nước bọt
1
Cái
Xy lanh dùng 1 lần 20 mL (1 cái cho mỗi lần lấy nước bọt
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4858
Xylen
1
mL
Xylen
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4859
Xylen lau kính
1
mL
Xylen lau kính
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4860
Zinc acetate dihydrate (Zn(CH3COO)2.2H2O), độ tinh khiết ≥ 99,5 %
1
g
Zinc acetate dihydrate (Zn(CH3COO)2.2H2O), độ tinh khiết ≥ 99,5 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4861
Zinc acetate dihydrate [Zn(CH3COO)2.2H2O], độ tinh khiết ≥ 99 %
1
g
Zinc acetate dihydrate [Zn(CH3COO)2.2H2O], độ tinh khiết ≥ 99 %
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4862
Zinc Oxide (ZnO), độ tinh khiết ≥ 99,9%
1
g
Zinc Oxide (ZnO), độ tinh khiết ≥ 99,9%
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4863
Zinc Standard solution ( dung dịch chuẩn Zn) trong HNO3 0,5 mol/l nồng độ 1000 mg/l
1
mL
Zinc Standard solution ( dung dịch chuẩn Zn) trong HNO3 0,5 mol/l nồng độ 1000 mg/l
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
4864
α-amylase, hoạt độ ≥ 1,5 U/mg
1
g
α-amylase, hoạt độ ≥ 1,5 U/mg
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Cà Mau
Nội dung đính kèm khác

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Thông tin quyết định phê duyệt
Ngày phê duyệt
11/08/2026
Số quyết định phê duyệt
Số 146/KSBT-TCHC
Tiện ích dành cho bạn
Theo dõi yêu cầu báo giá
Chức năng Theo dõi Yêu cầu báo giá giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của Yêu cầu báo giá "Các mặt hàng hóa chất, dụng cụ, văn phòng phẩm". Phần mềm của chúng tôi sẽ thay bạn theo dõi các yêu cầu báo giá mà bạn đã đăng ký. Khi có bất kỳ thay đổi nào, nó sẽ ngay lập tức gửi email thông báo đến bạn.
Nhận yêu cầu báo giá tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các Yêu cầu báo giá tương tự : "Các mặt hàng hóa chất, dụng cụ, văn phòng phẩm" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 8 của DauThau.info.
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Đã xem: 13

Chọn các cột để hiển thị


QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây