Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bu lông M22 |
16 |
cái |
||
2 |
Máy đóng mở V0,5 |
2 |
bộ |
||
3 |
Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m - Đường kính 300mm |
2 |
1 đoạn ống |
||
4 |
Tấm đan qua kênh |
||||
5 |
Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 |
1.5168 |
m3 |
||
6 |
Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm |
0.0353 |
tấn |
||
7 |
Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK ≤18mm |
0.0545 |
tấn |
||
8 |
Ván khuôn tấm đan |
0.1724 |
100m2 |
||
9 |
HẠNG MỤC: CÁC TUYẾN KÊNH NHÁNH (T6, 7, 8, 9) |
||||
10 |
Phần bê tông |
||||
11 |
Bê tông mương cáp, rãnh nước, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 |
340.1325 |
m3 |
||
12 |
Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 |
111.8783 |
m3 |
||
13 |
Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa |
49.3602 |
m2 |
||
14 |
Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK <10mm |
4.3541 |
tấn |
||
15 |
Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK 10mm |
7.2097 |
tấn |
||
16 |
Ván khuôn kênh |
38.8914 |
100m2 |
||
17 |
Ván khuôn giằng |
1.1235 |
100m2 |
||
18 |
Công tác đất |
||||
19 |
Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I |
2.3934 |
100m3 |
||
20 |
Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II |
3.1995 |
100m3 |
||
21 |
Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 |
16.4823 |
100m3 |
||
22 |
Mua đất K95 và vận chuyển đến chân công trình |
14.293 |
100m3 |
||
23 |
Vận chuyển đất - Cấp đất I |
2.3934 |
100m3 |
||
24 |
San đất bãi thải |
1.1967 |
100m3 |
||
25 |
Cửa điều tiết, cửa tưới |
||||
26 |
Bê tông cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 |
9.8319 |
m3 |
||
27 |
Rải bạt xác rắn |
0.2503 |
100m2 |
||
28 |
Ván khuôn cống |
0.5342 |
100m2 |
||
29 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm |
0.0272 |
tấn |
||
30 |
Gia công các kết cấu thép vỏ cửa van |
0.5305 |
tấn |
||
31 |
Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m - Đường kính 300mm |
12 |
1 đoạn ống |
||
32 |
Bu lông M22 |
12 |
cái |
||
33 |
Máy đóng mở V0,5 |
3 |
bộ |
||
34 |
Tấm đan qua kênh |
||||
35 |
Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 |
2.664 |
m3 |
||
36 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm |
0.0599 |
tấn |
||
37 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm |
0.0942 |
tấn |
||
38 |
Ván khuôn tấm đan |
0.3047 |
100m2 |
||
39 |
HẠNG MỤC: TUYẾN KÊNH TƯỚI CHÍNH (T1) |
||||
40 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ |
1353.9756 |
m2 |
||
41 |
Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB40 |
102.8179 |
m3 |
||
42 |
Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 |
1251.1577 |
m2 |
||
43 |
HẠNG MỤC: CÁC TUYẾN KÊNH NHÁNH (T2, 3, 4, 5) |
||||
44 |
Phần bê tông |
||||
45 |
Bê tông mương cáp, rãnh nước, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 |
185.5055 |
m3 |
||
46 |
Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 |
62.5006 |
m3 |
||
47 |
Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa |
27.0196 |
m2 |
||
48 |
Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK <10mm |
4.059 |
tấn |
||
49 |
Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK 10mm |
6.0682 |
tấn |
||
50 |
Ván khuôn kênh |
20.902 |
100m2 |