Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Gạo tẻ |
8694 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu tại Chương V |
12 tháng |
12 tháng |
|
2 |
Gạo nếp |
230 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu tại Chương V |
12 tháng |
12 tháng |
|
3 |
Bánh mì |
108 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu tại Chương V |
12 tháng |
12 tháng |
|
4 |
Dầu ăn |
150 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu tại Chương V |
12 tháng |
12 tháng |
|
5 |
Mì gạo |
542 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu tại Chương V |
12 tháng |
12 tháng |
|
6 |
Miến dong |
342 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu tại Chương V |
12 tháng |
12 tháng |
|
7 |
Hạt nêm |
105 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu tại Chương V |
12 tháng |
12 tháng |
|
8 |
Muối i-ốt |
105 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu tại Chương V |
12 tháng |
12 tháng |
|
9 |
Bột ngọt |
861 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu tại Chương V |
12 tháng |
12 tháng |
|
10 |
Nước mắm |
90 |
Lit |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu tại Chương V |
12 tháng |
12 tháng |
|
11 |
Đường trắng |
168 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu tại Chương V |
12 tháng |
12 tháng |
|
12 |
Đỗ xanh |
280 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu tại Chương V |
12 tháng |
12 tháng |
|
13 |
Đỗ đen |
83 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu tại Chương V |
12 tháng |
12 tháng |
|
14 |
Lạc |
60 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu tại Chương V |
12 tháng |
12 tháng |
|
15 |
Nấm hương khô |
9 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu tại Chương V |
12 tháng |
12 tháng |
|
16 |
Bột sắn dây |
54 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu tại Chương V |
12 tháng |
12 tháng |
|
17 |
Hạt sen |
13.5 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu tại Chương V |
12 tháng |
12 tháng |
|
18 |
Gia vị thịt kho tàu |
189 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu tại Chương V |
12 tháng |
12 tháng |
|
19 |
Bí đao (bí xanh) |
771 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu tại Chương V |
12 tháng |
12 tháng |
|
20 |
Bí ngô (Bí đỏ) |
570 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu tại Chương V |
12 tháng |
12 tháng |
|
21 |
Quả dứa |
72 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu tại Chương V |
12 tháng |
12 tháng |
|
22 |
Chuối tây |
258 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu tại Chương V |
12 tháng |
12 tháng |
|
23 |
Cà chua |
732 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu tại Chương V |
12 tháng |
12 tháng |
|
24 |
Cà rốt (củ đỏ, vàng) |
342 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu tại Chương V |
12 tháng |
12 tháng |
|
25 |
Cải xanh |
125 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu tại Chương V |
12 tháng |
12 tháng |
|
26 |
Bầu xanh |
450 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu tại Chương V |
12 tháng |
12 tháng |
|
27 |
Gấc |
217 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu tại Chương V |
12 tháng |
12 tháng |
|
28 |
Me chua |
25 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu tại Chương V |
12 tháng |
12 tháng |
|
29 |
Quả dọc |
30 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu tại Chương V |
12 tháng |
12 tháng |
|
30 |
Hành lá (hành hoa) |
138 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu tại Chương V |
12 tháng |
12 tháng |
|
31 |
Khoai tây |
387 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu tại Chương V |
12 tháng |
12 tháng |
|
32 |
Khoai lang |
108 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu tại Chương V |
12 tháng |
12 tháng |
|
33 |
Khoai sọ |
360 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu tại Chương V |
12 tháng |
12 tháng |
|
34 |
Mướp |
200 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu tại Chương V |
12 tháng |
12 tháng |
|
35 |
Rau mùng tơi |
305 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu tại Chương V |
12 tháng |
12 tháng |
|
36 |
Rau ngót |
240 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu tại Chương V |
12 tháng |
12 tháng |
|
37 |
Rau đay |
186 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu tại Chương V |
12 tháng |
12 tháng |
|
38 |
Dưa hấu |
216 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu tại Chương V |
12 tháng |
12 tháng |
|
39 |
Thanh long |
108 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu tại Chương V |
12 tháng |
12 tháng |
|
40 |
Cam sành |
189 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu tại Chương V |
12 tháng |
12 tháng |
|
41 |
Tôm nuôi |
414 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu tại Chương V |
12 tháng |
12 tháng |
|
42 |
Cua lông (cà ra) |
247 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu tại Chương V |
12 tháng |
12 tháng |
|
43 |
Cua đồng |
250 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu tại Chương V |
12 tháng |
12 tháng |
|
44 |
Ngao |
66 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu tại Chương V |
12 tháng |
12 tháng |
|
45 |
Thịt bò |
693 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu tại Chương V |
12 tháng |
12 tháng |
|
46 |
Thịt gà ta (bỏ chân, cổ) |
1104 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu tại Chương V |
12 tháng |
12 tháng |
|
47 |
Thịt lợn mông sấn |
1581 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu tại Chương V |
12 tháng |
12 tháng |
|
48 |
Thịt ngan (bỏ chân, cổ) |
450 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu tại Chương V |
12 tháng |
12 tháng |
|
49 |
Thịt nạc vai |
1512 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu tại Chương V |
12 tháng |
12 tháng |
|
50 |
Thịt vịt |
90 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo yêu cầu tại Chương V |
12 tháng |
12 tháng |