Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
HUYỆN TUẦN GIÁO |
1 |
HT |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy nước huyện Tuần Giáo |
60 |
60 |
|
2 |
Đồng hồ đo lưu lượng điện từ DN200 |
01 |
ht |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy nước huyện Tuần Giáo |
60 |
60 |
|
3 |
Vật tư lắp đặt khác |
01 |
ht |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy nước huyện Tuần Giáo |
60 |
60 |
|
4 |
Tủ điện điều khiển |
01 |
ht |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy nước huyện Tuần Giáo |
60 |
60 |
|
5 |
Tủ điện đồng hồ lưu lượng |
01 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy nước huyện Tuần Giáo |
60 |
60 |
|
6 |
Thiết bị truyền dữ liệu Datalogger |
01 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy nước huyện Tuần Giáo |
60 |
60 |
|
7 |
Bộ chia mạng chuẩn công nghiệp SCALANCE XB005 |
01 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy nước huyện Tuần Giáo |
60 |
60 |
|
8 |
Cáp tín hiệu 2x1.5 mm2 |
110 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy nước huyện Tuần Giáo |
60 |
60 |
|
9 |
Cáp cấp nguồn 3x1.5 mm2 |
110 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy nước huyện Tuần Giáo |
60 |
60 |
|
10 |
Ống HDPE gân xoắn 25/32 |
100 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy nước huyện Tuần Giáo |
60 |
60 |
|
11 |
Vật tư đấu nối đồng hồ DN200 |
01 |
ht |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy nước huyện Tuần Giáo |
60 |
60 |
|
12 |
Khớp nối BE gang DN250 (lắp ống gang) |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy nước huyện Tuần Giáo |
60 |
60 |
|
13 |
Côn thu BB gang DN250/200 |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy nước huyện Tuần Giáo |
60 |
60 |
|
14 |
Van cổng ty chìm DN200 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy nước huyện Tuần Giáo |
60 |
60 |
|
15 |
Bù gang BB DN200 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy nước huyện Tuần Giáo |
60 |
60 |
|
16 |
Y lọc gang DN200 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy nước huyện Tuần Giáo |
60 |
60 |
|
17 |
Nhân công lắp đặt + MTC (tạm tính) |
1 |
ht |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy nước huyện Tuần Giáo |
60 |
60 |
|
18 |
Xây hố van + đào đắp |
01 |
ht |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy nước huyện Tuần Giáo |
60 |
60 |
|
19 |
Dịch vụ kỹ thuật |
01 |
ht |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy nước huyện Tuần Giáo |
60 |
60 |
|
20 |
Vận chuyển, lắp đặt bổ sung và hiệu chỉnh thiết bị |
1 |
ht |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy nước huyện Tuần Giáo |
60 |
60 |
|
21 |
Kiểm định đồng hồ lưu lượng điện từ DN200 |
1 |
ht |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy nước huyện Tuần Giáo |
60 |
60 |
|
22 |
Thi công kéo rải ống và cáp, đấu nối cáp điện |
1 |
ht |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy nước huyện Tuần Giáo |
60 |
60 |
|
23 |
HUYỆN TỦA CHÙA |
1 |
HT |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy nước huyện Tủa Chùa |
60 |
60 |
|
24 |
Đồng hồ đo lưu lượng điện từ DN150 |
01 |
ht |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy nước huyện Tủa Chùa |
60 |
60 |
|
25 |
Vật tư lắp đặt khác |
01 |
ht |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy nước huyện Tủa Chùa |
60 |
60 |
|
26 |
Tủ điện điều khiển |
01 |
ht |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy nước huyện Tủa Chùa |
60 |
60 |
|
27 |
Tủ điện đồng hồ lưu lượng |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy nước huyện Tủa Chùa |
60 |
60 |
|
28 |
Thiết bị truyền dữ liệu Datalogger |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy nước huyện Tủa Chùa |
60 |
60 |
|
29 |
Bộ chia mạng chuẩn công nghiệp SCALANCE XB005 |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy nước huyện Tủa Chùa |
60 |
60 |
|
30 |
Cáp tín hiệu JJ-LAPP 2x1.5 mm2 |
50 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy nước huyện Tủa Chùa |
60 |
60 |
|
31 |
Cáp cấp nguồn 3x1.5 mm2 |
50 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy nước huyện Tủa Chùa |
60 |
60 |
|
32 |
Ống HDPE gân xoắn 25/32 |
40 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy nước huyện Tủa Chùa |
60 |
60 |
|
33 |
Vật tư đấu nối đồng hồ DN150 |
01 |
ht |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy nước huyện Tủa Chùa |
60 |
60 |
|
34 |
Khớp nối BE gang DN200 (lắp ống gang) |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy nước huyện Tủa Chùa |
60 |
60 |
|
35 |
Côn thu BB gang DN200/150 |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy nước huyện Tủa Chùa |
60 |
60 |
|
36 |
Van cổng ty chìm DN150 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy nước huyện Tủa Chùa |
60 |
60 |
|
37 |
Bù gang BB DN150 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy nước huyện Tủa Chùa |
60 |
60 |
|
38 |
Y lọc gang DN150 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy nước huyện Tủa Chùa |
60 |
60 |
|
39 |
Nhân công lắp đặt + MTC (tạm tính) |
1 |
ht |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy nước huyện Tủa Chùa |
60 |
60 |
|
40 |
Xây hố van + đào đắp |
01 |
ht |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy nước huyện Tủa Chùa |
60 |
60 |
|
41 |
Dịch vụ kỹ thuật |
01 |
ht |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy nước huyện Tủa Chùa |
60 |
60 |
|
42 |
Vận chuyển, lắp đặt bổ sung và hiệu chỉnh thiết bị |
1 |
ht |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy nước huyện Tủa Chùa |
60 |
60 |
|
43 |
Kiểm định đồng hồ lưu lượng điện từ DN150 |
1 |
ht |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy nước huyện Tủa Chùa |
60 |
60 |
|
44 |
Thi công kéo rải ống và cáp, đấu nối cáp điện |
1 |
ht |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy nước huyện Tủa Chùa |
60 |
60 |
|
45 |
HUYỆN MƯỜNG CHÀ |
1 |
HT |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy nước huyện MƯỜNG CHÀ |
60 |
60 |
|
46 |
Đồng hồ đo lưu lượng điện từ DN200 |
01 |
ht |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy nước huyện MƯỜNG CHÀ |
60 |
60 |
|
47 |
Vật tư lắp đặt khác |
01 |
ht |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy nước huyện MƯỜNG CHÀ |
60 |
60 |
|
48 |
Tủ điện điều khiển |
01 |
ht |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy nước huyện MƯỜNG CHÀ |
60 |
60 |
|
49 |
Tủ điện đồng hồ lưu lượng |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy nước huyện MƯỜNG CHÀ |
60 |
60 |
|
50 |
Thiết bị truyền dữ liệu Datalogger |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy nước huyện MƯỜNG CHÀ |
60 |
60 |