Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Khác | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Bảng dữ liệu đấu thầu | thống nhất giá trị bảo đảm dự thầu của các phân lô theo yêu cầu của E-HSMT giữa mục E-CDNT 18.2 và phụ lục đính kèm thuộc chương V E-HSMT |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Đinh Steinman, thép không gỉ - P1
|
14.148.200
|
14.148.200
|
0
|
12 tháng
|
|
2
|
Đinh Steinman, thép không gỉ - P2
|
7.050.000
|
7.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
3
|
Đinh Kirschner các cỡ - P3
|
352.764.000
|
352.764.000
|
0
|
12 tháng
|
|
4
|
Đinh Kirschner các cỡ - P4
|
302.896.000
|
302.896.000
|
0
|
12 tháng
|
|
5
|
Đinh Kirschner các cỡ - P5
|
94.600.000
|
94.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
6
|
Đinh Kirschner 1.0 có ren
|
49.500.000
|
49.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
7
|
Đinh Kirschner 1.25 có ren
|
495.000.000
|
495.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
8
|
Đinh Kuntcher
|
2.500.000
|
2.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
9
|
Thanh nâng ngực
|
414.000.000
|
414.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
10
|
Đinh nội tủy nhi - P10
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
11
|
Đinh nội tủy nhi - P11
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
12
|
Đinh nội tủy nhi - P12
|
320.000.000
|
320.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
13
|
Đinh chốt cẳng chân
|
840.000.000
|
840.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
14
|
Đinh nội tủy chống xoay xương chày
|
1.122.000.000
|
1.122.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
15
|
Đinh chốt Titanium thế hệ mới, dùng cho xương chày, đường kính 8-11mm, dài 260-420mm.
|
1.440.000.000
|
1.440.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
16
|
Bộ đinh nội tủy xương chày rỗng nòng đa hướng đường kính 8.5/ 9/ 10mm, titanium alloy
|
960.000.000
|
960.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
17
|
Đinh nội tủy rỗng nòng xương chày đa phương diện
|
602.480.000
|
602.480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
18
|
Đinh nội tủy xương chày rỗng nòng, chất liệu Titanium Alloy
|
1.080.000.000
|
1.080.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
19
|
Đinh nội tủy rỗng nòng xương chày
|
1.080.000.000
|
1.080.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
20
|
Đinh nội tủy rỗng nòng xương chày đa phương diện loại II
|
952.000.000
|
952.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
21
|
Đinh chốt đùi
|
700.000.000
|
700.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
22
|
Đinh nội tủy chống xoay xương đùi
|
950.000.000
|
950.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
23
|
Bộ đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng đa hướng, đường kính 9.5/ 10/ 11mm, titanium alloy (gãy thân xương đùi)
|
840.000.000
|
840.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
24
|
Đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng thế hệ II, chất liệu Titanium Alloy
|
900.000.000
|
900.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
25
|
Đinh nội tủy rỗng nòng xương đùi
|
720.000.000
|
720.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
26
|
Đinh nội tủy xương đùi loại ngắn ≤ 180mm, kèm vít đầu xương (đầu gần) và vít thân xương (đầu xa)
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
27
|
Đinh nội tủy xương đùi loại dài ≥ 300mm, kèm vít đầu xương (đầu gần) và vít thân xương (đầu xa)
|
1.008.000.000
|
1.008.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
28
|
Bộ đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng đa hướng, đường kính 9.5/ 10/ 11mm, titanium alloy (gãy vùng liên mấu chuyển và thân xương đùi)
|
465.000.000
|
465.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
29
|
Đinh nội tủy chống xoay đầu trên xương đùi
|
575.000.000
|
575.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
30
|
Bộ đinh nội tủy GAMMA II (PFNA) đường kính 9.2/10/11mm, titanium
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
31
|
Đinh đầu trên xương đùi, rỗng (Đinh gamma) kèm vít nén ép và vít khóa tương ứng
|
625.000.000
|
625.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
32
|
Đinh nội tủy xương đùi Gamma rỗng nòng (PFNA) thế hệ II; chất liệu Titanium Alloy.
|
650.000.000
|
650.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
33
|
Đinh nội tủy rỗng nòng đầu trên xương đùi chống xoay
|
650.000.000
|
650.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
34
|
Bộ Đinh nội tuỷ xương đùi ngắn (PFNA)
|
575.625.000
|
575.625.000
|
0
|
12 tháng
|
|
35
|
Bộ Đinh nội tuỷ xương đùi dài (PFNA)
|
575.625.000
|
575.625.000
|
0
|
12 tháng
|
|
36
|
Đinh nội tủy rỗng nòng đầu trên xương đùi chống xoay, Vật liệu Titan
|
667.500.000
|
667.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
37
|
Bộ đinh GAMMA dùng vít nén ép tích hợp đường kính 9/10/11/12mm, titanium
|
486.000.000
|
486.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
38
|
Đinh chốt Titanium thế hệ mới, dùng cho thân xương đùi và đầu trên xương đùi, đường kính đầu xa 09-12mm, dài 300-460mm.
|
825.000.000
|
825.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
39
|
Nẹp khóa cánh tay - P39
|
216.840.000
|
216.840.000
|
0
|
12 tháng
|
|
40
|
Nẹp khóa cánh tay - P40
|
281.400.000
|
281.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
41
|
Nẹp khóa cánh tay - P41
|
215.100.000
|
215.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
42
|
Nẹp khóa cánh tay - P42
|
277.200.000
|
277.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
43
|
Nẹp khóa cánh tay - P43
|
229.200.000
|
229.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
44
|
Nẹp khóa cánh tay - P44
|
149.025.000
|
149.025.000
|
0
|
12 tháng
|
|
45
|
Nẹp khóa cánh tay - P45
|
162.360.000
|
162.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
46
|
Nẹp khóa cánh tay - P46
|
156.000.000
|
156.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
47
|
Nẹp khóa cánh tay - P47
|
46.000.000
|
46.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
48
|
Nẹp khóa cánh tay - P48
|
174.000.000
|
174.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
49
|
Nẹp khóa cánh tay - P49
|
303.000.000
|
303.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
50
|
Nẹp khóa cánh tay - P50
|
295.450.000
|
295.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
51
|
Nẹp khóa cánh tay - P51
|
295.450.000
|
295.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
52
|
Nẹp cánh tay các cỡ - P52
|
288.200.000
|
288.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
53
|
Nẹp khóa cẳng tay - P53
|
642.400.000
|
642.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
54
|
Nẹp khóa cẳng tay - P54
|
265.500.000
|
265.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
55
|
Nẹp khóa cẳng tay - P55
|
320.000.000
|
320.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
56
|
Nẹp khóa cẳng tay - P56
|
541.200.000
|
541.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
57
|
Nẹp khóa cẳng tay - P57
|
491.200.000
|
491.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
58
|
Nẹp khóa cẳng tay - P58
|
828.000.000
|
828.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
59
|
Nẹp khóa cẳng tay - P59
|
255.600.000
|
255.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
60
|
Nẹp khóa cẳng tay - P60
|
405.000.000
|
405.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
61
|
Nẹp khóa cẳng tay - P61
|
652.000.000
|
652.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
62
|
Nẹp khóa cẳng tay - P62
|
458.400.000
|
458.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
63
|
Nẹp khóa cẳng tay - P63
|
99.850.000
|
99.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
64
|
Nẹp khóa cẳng tay - P64
|
280.000.000
|
280.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
65
|
Nẹp khóa cẳng tay - P65
|
480.000.000
|
480.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
66
|
Nẹp khóa cẳng tay - P66
|
664.000.000
|
664.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
67
|
Nẹp khóa cẳng tay - P67
|
975.500.000
|
975.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
68
|
Nẹp khóa cẳng tay - P68
|
760.000.000
|
760.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
69
|
Nẹp cẳng tay - P69
|
1.098.664.000
|
1.098.664.000
|
0
|
12 tháng
|
|
70
|
Nẹp khóa chữ L - P70
|
395.590.000
|
395.590.000
|
0
|
12 tháng
|
|
71
|
Nẹp khóa chữ L - P71
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
72
|
Nẹp khóa chữ L - P72
|
122.000.000
|
122.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
73
|
Nẹp khóa chữ T - P73
|
822.000.000
|
822.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
74
|
Nẹp khóa chữ T - P74
|
260.000.000
|
260.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
75
|
Nẹp khóa chữ T - P75
|
244.000.000
|
244.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
76
|
Nẹp khóa chữ T - P76
|
576.800.000
|
576.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
77
|
Nẹp khóa bàn ngón - P77
|
105.600.000
|
105.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
78
|
Nẹp khóa bàn ngón - P78
|
54.800.000
|
54.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
79
|
Nẹp khóa bàn ngón - P79
|
49.300.000
|
49.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
80
|
Nẹp khóa bàn ngón - P80
|
49.300.000
|
49.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
81
|
Nẹp khóa bàn ngón - P81
|
54.800.000
|
54.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
82
|
Nẹp khóa bàn ngón - P82
|
73.980.000
|
73.980.000
|
0
|
12 tháng
|
|
83
|
Nẹp khóa bàn ngón - P83
|
73.980.000
|
73.980.000
|
0
|
12 tháng
|
|
84
|
Nẹp khóa bàn ngón - P84
|
73.980.000
|
73.980.000
|
0
|
12 tháng
|
|
85
|
Nẹp khóa bàn ngón - P85
|
73.980.000
|
73.980.000
|
0
|
12 tháng
|
|
86
|
Nẹp khóa bàn ngón - P86
|
60.700.000
|
60.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
87
|
Nẹp khóa bàn ngón - P87
|
54.700.000
|
54.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
88
|
Nẹp khóa bàn ngón - P88
|
54.700.000
|
54.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
89
|
Nẹp khóa bàn ngón - P89
|
72.500.000
|
72.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
90
|
Nẹp khóa bàn ngón - P90
|
72.500.000
|
72.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
91
|
Nẹp khóa bàn ngón - P91
|
72.500.000
|
72.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
92
|
Nẹp khóa bàn ngón - P92
|
72.500.000
|
72.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
93
|
Nẹp khóa bàn ngón - P93
|
64.700.000
|
64.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
94
|
Nẹp khóa bàn ngón - P94
|
64.700.000
|
64.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
95
|
Nẹp khóa bàn ngón - P95
|
64.700.000
|
64.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
96
|
Nẹp khóa bàn ngón - P96
|
64.700.000
|
64.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
97
|
Nẹp khóa bàn ngón - P97
|
64.700.000
|
64.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
98
|
Nẹp khóa bàn ngón - P98
|
62.000.000
|
62.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
99
|
Nẹp khóa bàn ngón - P99
|
62.000.000
|
62.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
100
|
Nẹp khóa bàn ngón - P100
|
62.000.000
|
62.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
101
|
Nẹp khóa bàn ngón - P101
|
72.500.000
|
72.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
102
|
Nẹp khóa bàn ngón - P102
|
72.500.000
|
72.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
103
|
Nẹp khóa bàn ngón - P103
|
72.500.000
|
72.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
104
|
Nẹp khóa bàn ngón - P104
|
36.250.000
|
36.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
105
|
Nẹp khóa bàn ngón - P105
|
72.500.000
|
72.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
106
|
Nẹp khóa bàn ngón - P106
|
72.500.000
|
72.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
107
|
Nẹp khóa bàn ngón - P107
|
57.900.000
|
57.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
108
|
Nẹp khóa DHS - P108
|
408.000.000
|
408.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
109
|
Nẹp khóa DHS - P109
|
427.600.000
|
427.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
110
|
Nẹp khóa DHS - P110
|
418.000.000
|
418.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
111
|
Nẹp khóa DHS - P111
|
418.000.000
|
418.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
112
|
Nẹp DHS - P112
|
337.080.000
|
337.080.000
|
0
|
12 tháng
|
|
113
|
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay - P113
|
102.500.000
|
102.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
114
|
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay - P114
|
232.600.000
|
232.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
115
|
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay - P115
|
103.800.000
|
103.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
116
|
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay - P116
|
113.800.000
|
113.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
117
|
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay - P117
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
118
|
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay - P118
|
118.500.000
|
118.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
119
|
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài - P119
|
312.630.000
|
312.630.000
|
0
|
12 tháng
|
|
120
|
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài - P120
|
388.500.000
|
388.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
121
|
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài - P121
|
372.930.000
|
372.930.000
|
0
|
12 tháng
|
|
122
|
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài - P122
|
113.400.000
|
113.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
123
|
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài - P123
|
330.150.000
|
330.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
124
|
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài - P124
|
352.500.000
|
352.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
125
|
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài - P125
|
331.200.000
|
331.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
126
|
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài - P126
|
550.000.000
|
550.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
127
|
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài - P127
|
581.700.000
|
581.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
128
|
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài - P128
|
532.250.000
|
532.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
129
|
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong - P129
|
285.630.000
|
285.630.000
|
0
|
12 tháng
|
|
130
|
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong - P130
|
388.500.000
|
388.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
131
|
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong - P131
|
372.930.000
|
372.930.000
|
0
|
12 tháng
|
|
132
|
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong - P132
|
100.200.000
|
100.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
133
|
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong - P133
|
330.150.000
|
330.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
134
|
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong - P134
|
352.500.000
|
352.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
135
|
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong - P135
|
331.200.000
|
331.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
136
|
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong - P136
|
550.000.000
|
550.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
137
|
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong - P137
|
581.700.000
|
581.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
138
|
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong - P138
|
507.250.000
|
507.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
139
|
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt ngoài - P139
|
524.500.000
|
524.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
140
|
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt ngoài - P140
|
411.000.000
|
411.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
141
|
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt ngoài - P141
|
785.000.000
|
785.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
142
|
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong - P142
|
386.175.000
|
386.175.000
|
0
|
12 tháng
|
|
143
|
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong - P143
|
385.200.000
|
385.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
144
|
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong - P144
|
356.400.000
|
356.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
145
|
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong - P145
|
732.000.000
|
732.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
146
|
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong - P146
|
396.500.000
|
396.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
147
|
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong - P147
|
411.000.000
|
411.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
148
|
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong - P148
|
768.000.000
|
768.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
149
|
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong - P149
|
465.000.000
|
465.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
150
|
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong - P150
|
822.000.000
|
822.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
151
|
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong - P151
|
581.700.000
|
581.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
152
|
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P152
|
678.900.000
|
678.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
153
|
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P153
|
224.510.000
|
224.510.000
|
0
|
12 tháng
|
|
154
|
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P154
|
1.569.000.000
|
1.569.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
155
|
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P155
|
927.600.000
|
927.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
156
|
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P156
|
367.800.000
|
367.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
157
|
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P157
|
868.500.000
|
868.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
158
|
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P158
|
175.750.000
|
175.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
159
|
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P159
|
434.500.000
|
434.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
160
|
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P160
|
231.750.000
|
231.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
161
|
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P161
|
1.270.000.000
|
1.270.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
162
|
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P162
|
785.000.000
|
785.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
163
|
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P163
|
1.043.000.000
|
1.043.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
164
|
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P164
|
824.400.000
|
824.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
165
|
Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P165
|
218.600.000
|
218.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
166
|
Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P166
|
546.500.000
|
546.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
167
|
Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P167
|
407.700.000
|
407.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
168
|
Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P168
|
170.200.000
|
170.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
169
|
Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P169
|
685.000.000
|
685.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
170
|
Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P170
|
311.000.000
|
311.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
171
|
Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P171
|
243.980.000
|
243.980.000
|
0
|
12 tháng
|
|
172
|
Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P172
|
520.000.000
|
520.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
173
|
Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P173
|
532.000.000
|
532.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
174
|
Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P174
|
672.500.000
|
672.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
175
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P175
|
424.000.000
|
424.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
176
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P176
|
382.400.000
|
382.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
177
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P177
|
387.480.000
|
387.480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
178
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P178
|
387.480.000
|
387.480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
179
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P179
|
352.080.000
|
352.080.000
|
0
|
12 tháng
|
|
180
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P180
|
352.080.000
|
352.080.000
|
0
|
12 tháng
|
|
181
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P181
|
310.800.000
|
310.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
182
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P182
|
310.800.000
|
310.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
183
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P183
|
415.600.000
|
415.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
184
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P184
|
507.600.000
|
507.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
185
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P185
|
155.200.000
|
155.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
186
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P186
|
314.400.000
|
314.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
187
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P187
|
314.400.000
|
314.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
188
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P188
|
448.800.000
|
448.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
189
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P189
|
448.800.000
|
448.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
190
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P190
|
314.400.000
|
314.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
191
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P191
|
554.000.000
|
554.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
192
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P192
|
312.800.000
|
312.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
193
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P193
|
312.800.000
|
312.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
194
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P194
|
312.800.000
|
312.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
195
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P195
|
352.800.000
|
352.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
196
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P196
|
312.800.000
|
312.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
197
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P197
|
312.800.000
|
312.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
198
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P198
|
312.800.000
|
312.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
199
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P199
|
312.800.000
|
312.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
200
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P200
|
312.800.000
|
312.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
201
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P201
|
452.800.000
|
452.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
202
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P202
|
452.800.000
|
452.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
203
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P203
|
787.200.000
|
787.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
204
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P204
|
803.600.000
|
803.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
205
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P205
|
870.000.000
|
870.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
206
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P206
|
298.000.000
|
298.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
207
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P207
|
436.000.000
|
436.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
208
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P208
|
530.000.000
|
530.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
209
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P209
|
695.600.000
|
695.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
210
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P210
|
760.320.000
|
760.320.000
|
0
|
12 tháng
|
|
211
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P211
|
760.320.000
|
760.320.000
|
0
|
12 tháng
|
|
212
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P212
|
800.320.000
|
800.320.000
|
0
|
12 tháng
|
|
213
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P213
|
366.800.000
|
366.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
214
|
Nẹp đầu dưới xương quay
|
304.000.000
|
304.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
215
|
Nẹp khóa đầu dưới xương trụ
|
137.775.000
|
137.775.000
|
0
|
12 tháng
|
|
216
|
Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn - P216
|
195.800.000
|
195.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
217
|
Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn - P217
|
225.840.000
|
225.840.000
|
0
|
12 tháng
|
|
218
|
Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn - P218
|
333.600.000
|
333.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
219
|
Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn - P219
|
298.500.000
|
298.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
220
|
Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn - P220
|
379.500.000
|
379.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
221
|
Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn - P221
|
266.700.000
|
266.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
222
|
Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn - P222
|
403.500.000
|
403.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
223
|
Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn - P223
|
420.200.000
|
420.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
224
|
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P224
|
694.560.000
|
694.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
225
|
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P225
|
492.000.000
|
492.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
226
|
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P226
|
341.400.000
|
341.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
227
|
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P227
|
277.360.000
|
277.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
228
|
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P228
|
609.500.000
|
609.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
229
|
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P229
|
379.000.000
|
379.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
230
|
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P230
|
569.500.000
|
569.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
231
|
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P231
|
465.830.000
|
465.830.000
|
0
|
12 tháng
|
|
232
|
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P232
|
554.500.000
|
554.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
233
|
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P233
|
377.700.000
|
377.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
234
|
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P234
|
687.500.000
|
687.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
235
|
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P235
|
240.400.000
|
240.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
236
|
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P236
|
240.400.000
|
240.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
237
|
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P237
|
104.600.000
|
104.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
238
|
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P238
|
78.450.000
|
78.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
239
|
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P239
|
83.100.000
|
83.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
240
|
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P240
|
83.700.000
|
83.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
241
|
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P241
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
242
|
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P242
|
740.000.000
|
740.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
243
|
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P243
|
550.000.000
|
550.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
244
|
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P244
|
1.050.500.000
|
1.050.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
245
|
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P245
|
697.300.000
|
697.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
246
|
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P246
|
119.350.000
|
119.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
247
|
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P247
|
741.600.000
|
741.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
248
|
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P248
|
783.500.000
|
783.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
249
|
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P249
|
610.000.000
|
610.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
250
|
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P250
|
1.845.000.000
|
1.845.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
251
|
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P251
|
559.945.000
|
559.945.000
|
0
|
12 tháng
|
|
252
|
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P252
|
395.000.000
|
395.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
253
|
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P253
|
1.857.000.000
|
1.857.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
254
|
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P254
|
138.400.000
|
138.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
255
|
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P255
|
569.000.000
|
569.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
256
|
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P256
|
715.000.000
|
715.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
257
|
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P257
|
1.836.000.000
|
1.836.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
258
|
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P258
|
1.430.000.000
|
1.430.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
259
|
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong - P259
|
1.038.000.000
|
1.038.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
260
|
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong - P260
|
1.405.000.000
|
1.405.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
261
|
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong - P261
|
509.400.000
|
509.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
262
|
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong - P262
|
1.845.000.000
|
1.845.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
263
|
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong - P263
|
1.312.250.000
|
1.312.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
264
|
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong - P264
|
693.000.000
|
693.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
265
|
Nẹp khoá đầu trên xương đùi - P265
|
298.800.000
|
298.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
266
|
Nẹp khoá đầu trên xương đùi - P266
|
158.500.000
|
158.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
267
|
Nẹp khoá đầu trên xương đùi - P267
|
184.500.000
|
184.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
268
|
Nẹp khoá đầu trên xương đùi - P268
|
232.500.000
|
232.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
269
|
Nẹp khoá đầu trên xương đùi - P269
|
206.050.000
|
206.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
270
|
Nẹp khoá đầu trên xương đùi - P270
|
185.800.000
|
185.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
271
|
Nẹp khóa đầu trên xương quay - P271
|
152.400.000
|
152.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
272
|
Nẹp khóa đầu trên xương quay - P272
|
172.400.000
|
172.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
273
|
Nẹp khóa đầu trên xương quay - P273
|
242.400.000
|
242.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
274
|
Nẹp khóa đầu trên xương quay - P274
|
154.600.000
|
154.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
275
|
Nẹp khóa đầu trên xương quay - P275
|
140.550.000
|
140.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
276
|
Nẹp khóa đầu trên xương quay - P276
|
140.550.000
|
140.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
277
|
Nẹp khóa đầu trên xương quay - P277
|
181.180.000
|
181.180.000
|
0
|
12 tháng
|
|
278
|
Nẹp khóa đầu trên xương quay - P278
|
181.180.000
|
181.180.000
|
0
|
12 tháng
|
|
279
|
Nẹp khóa xương mu, xương chậu - P279
|
468.100.000
|
468.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
280
|
Nẹp khóa xương mu, xương chậu - P280
|
312.600.000
|
312.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
281
|
Nẹp khóa xương mu, xương chậu - P281
|
679.200.000
|
679.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
282
|
Nẹp khóa lòng máng - P282
|
81.200.000
|
81.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
283
|
Nẹp khóa lòng máng - P283
|
118.400.000
|
118.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
284
|
Nẹp khóa lòng máng - P284
|
330.000.000
|
330.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
285
|
Nẹp khóa lòng máng - P285
|
155.000.000
|
155.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
286
|
Nẹp lòng máng - P286
|
173.664.000
|
173.664.000
|
0
|
12 tháng
|
|
287
|
Nẹp lòng máng - P287
|
245.280.000
|
245.280.000
|
0
|
12 tháng
|
|
288
|
Nẹp khóa mắt xích - P288
|
192.000.000
|
192.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
289
|
Nẹp khóa mắt xích - P289
|
406.400.000
|
406.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
290
|
Nẹp khóa mắt xích - P290
|
347.430.000
|
347.430.000
|
0
|
12 tháng
|
|
291
|
Nẹp khóa mắt xích - P291
|
444.000.000
|
444.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
292
|
Nẹp khóa mắt xích - P292
|
424.000.000
|
424.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
293
|
Nẹp khóa mắt xích - P293
|
456.000.000
|
456.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
294
|
Nẹp khóa mắt xích - P294
|
375.000.000
|
375.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
295
|
Nẹp khóa mắt xích - P295
|
515.000.000
|
515.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
296
|
Nẹp khóa mắt xích - P296
|
456.000.000
|
456.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
297
|
Nẹp khóa mắt xích - P297
|
796.000.000
|
796.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
298
|
Nẹp khóa mắt xích - P298
|
522.000.000
|
522.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
299
|
Nẹp khóa mỏm khuỷu - P299
|
127.200.000
|
127.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
300
|
Nẹp khóa mỏm khuỷu - P300
|
147.300.000
|
147.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
301
|
Nẹp khóa mỏm khuỷu - P301
|
119.220.000
|
119.220.000
|
0
|
12 tháng
|
|
302
|
Nẹp khóa mỏm khuỷu - P302
|
122.400.000
|
122.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
303
|
Nẹp khóa mỏm khuỷu - P303
|
120.900.000
|
120.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
304
|
Nẹp khóa mỏm khuỷu - P304
|
110.900.000
|
110.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
305
|
Nẹp khóa mỏm khuỷu - P305
|
153.200.000
|
153.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
306
|
Nẹp khóa mỏm khuỷu - P306
|
85.400.000
|
85.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
307
|
Nẹp khóa mỏm khuỷu - P307
|
101.500.000
|
101.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
308
|
Nẹp khóa mỏm khuỷu - P308
|
132.000.000
|
132.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
309
|
Nẹp khóa mỏm khuỷu - P309
|
101.000.000
|
101.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
310
|
Nẹp khóa mỏm khuỷu - P310
|
134.460.000
|
134.460.000
|
0
|
12 tháng
|
|
311
|
Nẹp khóa mỏm khuỷu - P311
|
186.200.000
|
186.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
312
|
Nẹp khóa thân xương đòn - P312
|
209.000.000
|
209.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
313
|
Nẹp khóa thân xương đòn - P313
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
314
|
Nẹp khóa thân xương đòn - P314
|
488.750.000
|
488.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
315
|
Nẹp khóa thân xương đòn - P315
|
209.060.000
|
209.060.000
|
0
|
12 tháng
|
|
316
|
Nẹp khóa thân xương đòn - P316
|
458.200.000
|
458.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
317
|
Nẹp khóa thân xương đòn - P317
|
843.000.000
|
843.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
318
|
Nẹp khóa thân xương đòn - P318
|
499.100.000
|
499.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
319
|
Nẹp khóa thân xương đòn - P319
|
649.000.000
|
649.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
320
|
Nẹp khóa thân xương đòn - P320
|
959.000.000
|
959.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
321
|
Nẹp khóa thân xương đòn - P321
|
95.900.000
|
95.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
322
|
Nẹp khóa thân xương đòn - P322
|
462.500.000
|
462.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
323
|
Nẹp khóa thân xương đòn - P323
|
159.800.000
|
159.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
324
|
Nẹp khóa thân xương đòn - P324
|
399.500.000
|
399.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
325
|
Nẹp khóa thân xương đòn - P325
|
191.000.000
|
191.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
326
|
Nẹp khóa thân xương đòn - P326
|
937.500.000
|
937.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
327
|
Nẹp khóa thân xương đòn - P327
|
1.387.500.000
|
1.387.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
328
|
Nẹp khóa thân xương đòn - P328
|
985.000.000
|
985.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
329
|
Nẹp khóa thân xương đòn - P329
|
1.005.900.000
|
1.005.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
330
|
Nẹp khóa thân xương đòn - P330
|
1.481.200.000
|
1.481.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
331
|
Nẹp khóa thân xương đòn - P331
|
435.250.000
|
435.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
332
|
Nẹp khóa thân xương đòn - P332
|
671.000.000
|
671.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
333
|
Nẹp xương đòn - P333
|
324.000.000
|
324.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
334
|
Nẹp xương đòn - P334
|
405.600.000
|
405.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
335
|
Nẹp xương đòn - P335
|
666.000.000
|
666.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
336
|
Nẹp khóa xương chày - P336
|
71.700.000
|
71.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
337
|
Nẹp khóa xương chày - P337
|
108.240.000
|
108.240.000
|
0
|
12 tháng
|
|
338
|
Nẹp khóa xương chày - P338
|
230.000.000
|
230.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
339
|
Nẹp khóa xương chày - P339
|
87.600.000
|
87.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
340
|
Nẹp khóa xương chày - P340
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
341
|
Nẹp khóa xương chày - P341
|
124.800.000
|
124.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
342
|
Nẹp khóa xương chày - P342
|
171.800.000
|
171.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
343
|
Nẹp khóa xương đòn có móc - P343
|
182.000.000
|
182.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
344
|
Nẹp khóa xương đòn có móc - P344
|
170.000.000
|
170.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
345
|
Nẹp khóa xương đòn có móc - P345
|
201.000.000
|
201.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
346
|
Nẹp khóa xương đòn có móc - P346
|
462.000.000
|
462.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
347
|
Nẹp khóa xương đòn có móc - P347
|
26.490.000
|
26.490.000
|
0
|
12 tháng
|
|
348
|
Nẹp khóa xương đòn có móc - P348
|
408.500.000
|
408.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
349
|
Nẹp khóa xương đòn có móc - P349
|
354.800.000
|
354.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
350
|
Nẹp khóa xương đòn có móc - P350
|
285.000.000
|
285.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
351
|
Nẹp khóa xương đòn có móc - P351
|
155.400.000
|
155.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
352
|
Nẹp khóa xương đòn có móc - P352
|
53.310.000
|
53.310.000
|
0
|
12 tháng
|
|
353
|
Nẹp khóa xương đòn có móc - P353
|
310.000.000
|
310.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
354
|
Nẹp khóa xương đòn có móc - P354
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
355
|
Nẹp khóa xương đòn có móc - P355
|
299.200.000
|
299.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
356
|
Nẹp khóa xương đòn có móc - P356
|
356.000.000
|
356.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
357
|
Nẹp khóa xương đòn có móc - P357
|
299.400.000
|
299.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
358
|
Nẹp khóa xương đùi - P358
|
110.740.000
|
110.740.000
|
0
|
12 tháng
|
|
359
|
Nẹp khóa xương đùi - P359
|
355.200.000
|
355.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
360
|
Nẹp khóa xương đùi - P360
|
202.400.000
|
202.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
361
|
Nẹp khóa xương đùi - P361
|
331.200.000
|
331.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
362
|
Nẹp khóa xương đùi - P362
|
168.400.000
|
168.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
363
|
Nẹp khóa xương đùi - P363
|
492.000.000
|
492.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
364
|
Nẹp khóa xương đùi - P364
|
152.000.000
|
152.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
365
|
Nẹp khóa xương đùi - P365
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
366
|
Nẹp khóa xương đùi - P366
|
104.000.000
|
104.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
367
|
Nẹp khóa xương đùi - P367
|
363.600.000
|
363.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
368
|
Nẹp khóa xương gót - P368
|
535.000.000
|
535.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
369
|
Nẹp khóa xương gót - P369
|
492.000.000
|
492.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
370
|
Nẹp khóa xương gót - P370
|
721.000.000
|
721.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
371
|
Nẹp khóa xương gót - P371
|
197.800.000
|
197.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
372
|
Nẹp khóa xương gót - P372
|
381.000.000
|
381.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
373
|
Nẹp khóa xương gót - P373
|
210.800.000
|
210.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
374
|
Nẹp khóa xương gót - P374
|
505.000.000
|
505.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
375
|
Nẹp khóa xương gót - P375
|
745.000.000
|
745.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
376
|
Nẹp khóa xương gót - P376
|
244.000.000
|
244.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
377
|
Nẹp khóa đầu dưới xương trụ - P377
|
83.700.000
|
83.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
378
|
Nẹp khóa đầu dưới xương trụ - P378
|
43.750.000
|
43.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
379
|
Nẹp khóa dùng cho nhi - P379
|
101.600.000
|
101.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
380
|
Nẹp khóa dùng cho nhi - P380
|
101.600.000
|
101.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
381
|
Nẹp khóa dùng cho nhi - P381
|
382.850.000
|
382.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
382
|
Vít rỗng nén ép không đầu đường kính 6.5mm
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
383
|
Vít rỗng nén ép không đầu
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
384
|
Vít rỗng nén ép chìm đầu các cỡ
|
125.000.000
|
125.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
385
|
Vít rỗng nén ép không đầu, đường kính 2.4mm
|
148.750.000
|
148.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
386
|
Vít rỗng nén ép không đầu các cỡ, titan
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
387
|
Vít xương thuyền các loại
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
388
|
Vít rỗng nén ép không đầu, titanium
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
389
|
Vít rỗng nén ép không đầu, titanium
|
111.000.000
|
111.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
390
|
Vít xương thuyền đường kính 2.5 mm
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
391
|
Vít rỗng tự nén ép 2.8 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
392
|
Vít rỗng titan 3.0 các cỡ
|
540.000.000
|
540.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
393
|
Vít rỗng tự nén ép 3.6 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V
|
16.500.000
|
16.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
394
|
Vít rỗng nòng 3.5mm
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
395
|
Vít xốp rỗng đường kính 3.5/4.5/7.3mm, chất liệu titanium
|
17.000.000
|
17.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
396
|
Vít rỗng tự khoan, tự taro, kèm đệm vít các loại, các cỡ
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
397
|
Vít xốp rỗng 1 phần ren
|
19.000.000
|
19.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
398
|
Vít xốp rỗng, đường kính 3.5mm, chất liệu titanium.
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
399
|
Vít xốp rỗng, đường kính 7.3mm, chất liệu titanium.
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
400
|
Vít xốp rỗng nòng đường kính 3.5mm
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
401
|
Vít xốp rỗng nòng đường kính 7.3mm
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
402
|
Vít rỗng tự khoan, tự ta rô
|
25.500.000
|
25.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
403
|
Vít rỗng cổ xương đùi
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
404
|
Vít xốp 6.5 các cỡ, ren 16mm, thép không rỉ
|
140.400.000
|
140.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
405
|
Vít xương xốp 4.0mm, thép không gỉ - P405
|
40.068.000
|
40.068.000
|
0
|
12 tháng
|
|
406
|
Vít xương xốp 4.0mm, thép không gỉ - P406
|
32.130.000
|
32.130.000
|
0
|
12 tháng
|
|
407
|
Vít xương xốp 4.0mm, thép không gỉ - P407
|
23.800.000
|
23.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
408
|
Vít xương xốp 4.0mm, thép không gỉ - P408
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
409
|
Vít xương cứng 3.5mm, thép không rỉ - P409
|
30.600.000
|
30.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
410
|
Vít xương cứng 3.5mm, thép không rỉ - P410
|
16.400.000
|
16.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
411
|
Vít xương cứng 3.5mm, thép không rỉ - P411
|
9.120.000
|
9.120.000
|
0
|
12 tháng
|
|
412
|
Vít xương cứng 3.5mm, thép không rỉ - P412
|
10.700.000
|
10.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
413
|
Vít xương cứng đường kính 4.5 mm, chất liệu thép không rỉ - P413
|
32.400.000
|
32.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
414
|
Vít xương cứng đường kính 4.5 mm, chất liệu thép không rỉ - P414
|
17.630.000
|
17.630.000
|
0
|
12 tháng
|
|
415
|
Vít xương cứng đường kính 4.5 mm, chất liệu thép không rỉ - P415
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
416
|
Vít xương cứng đường kính 4.5 mm, chất liệu thép không rỉ - P416
|
19.890.000
|
19.890.000
|
0
|
12 tháng
|
|
417
|
Loong đền các cỡ
|
38.160.000
|
38.160.000
|
0
|
12 tháng
|
|
418
|
Vòng nối mạch máu vi phẫu
|
950.000.000
|
950.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
419
|
Bộ kim, khay thủ thuật sinh thiết xương Oncontrol
|
255.000.000
|
255.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
420
|
Khoan OnControl dùng cho thủ thuật sinh thiết hoặc chọc hút tủy xương
|
26.000.000
|
26.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
421
|
KHÍ NITO LỎNG
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
422
|
Ghim khâu da (Stapler) 5.6 x 3.8 mm; 6.4mm x 4.0mm
|
262.500.000
|
262.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
423
|
Kẹp bấm da 11.6mm; 13mm
|
340.000.000
|
340.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
424
|
Kẹp da (Stapler) 5.4 x 3.6mm
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
425
|
Mũi khoan
|
32.340.000
|
32.340.000
|
0
|
12 tháng
|
|
426
|
Xi măng xương có kháng sinh - P426
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
427
|
Xi măng xương có kháng sinh - P427
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
428
|
Xi măng xương có kháng sinh - P428
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
429
|
Xi măng xương không có kháng sinh
|
424.000.000
|
424.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
430
|
Xương nhân tạo dạng hạt 1–4mm, 10cc
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
431
|
Xương nhân tạo dạng hạt 1–4mm, 15cc
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
432
|
Xương nhân tạo dạng khối các cỡ
|
225.000.000
|
225.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
433
|
Xương nhân tạo dạng khối 5cc các cỡ
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
434
|
Xương nhân tạo dạng hạt 5cc các cỡ
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
435
|
Vật liệu sinh học thay thế xương - Patient Specific Implant các cỡ
|
490.000.000
|
490.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
436
|
Bình chứa dịch hút áp lực âm KCI 300ml/500ml
|
910.000.000
|
910.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
437
|
Bộ V.A.C. tưới rửa cỡ lớn
|
409.500.000
|
409.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
438
|
Bộ V.A.C. tưới rửa cỡ trung
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
439
|
Bộ V.A.C. tưới rửa cỡ nhỏ
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
440
|
Bộ ống dẫn lưu nước rửa vết thương, có giá đỡ bình nước cất
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
441
|
Bộ xốp V.A.C. cỡ lớn
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
442
|
Bộ xốp V.A.C. cỡ trung
|
125.000.000
|
125.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
443
|
Bộ xốp V.A.C. cỡ nhỏ
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
444
|
Bộ kit hút dịch vết thương phủ bạc tiệt trùng sẵn cỡ lớn
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
445
|
Bộ kit hút dịch vết thương phủ bạc tiệt trùng sẵn cỡ trung
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
446
|
Bộ kit hút dịch vết thương phủ bạc tiệt trùng sẵn cỡ nhỏ
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
447
|
Nẹp bất động cẳng chân
|
516.000.000
|
516.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
448
|
Khung cố định qua gối
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
449
|
Nẹp bất động đùi
|
516.000.000
|
516.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
450
|
Khung cố định đầu trên cẳng chân
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
451
|
Khung cố định ngoài AO
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
452
|
Khung cố định hai thanh
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
453
|
Nẹp bất động chi trên
|
1.720.000.000
|
1.720.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
454
|
Nẹp bất động đầu dưới xương quay
|
860.000.000
|
860.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
455
|
Nẹp bất động bàn ngón
|
860.000.000
|
860.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
456
|
Bất động ngoài Ilizarov khung 2/3
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
457
|
Bộ cố định ngoài cẳng chân L.S
|
7.600.000
|
7.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
458
|
Bộ cố định ngoài chữ T L.S
|
9.175.000
|
9.175.000
|
0
|
12 tháng
|
|
459
|
Bộ cố định ngoài qua gối L.S
|
49.500.000
|
49.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
460
|
Bộ cố định ngoài khung chậu L.S
|
7.250.000
|
7.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
461
|
Bộ cố định ngoài tay L.S
|
9.650.000
|
9.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
462
|
Bộ cố định ngoài tay- đầu dưới xương quay L.S
|
12.500.000
|
12.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
463
|
Bộ cố định ngoài cẳng chân Ilizarov không cản quang L.S
|
447.800.000
|
447.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
464
|
Bộ cố định ngoài khối cặp L.S
|
546.000.000
|
546.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
465
|
Bộ cố định ngoài ngón tay L.S
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
466
|
Bộ cố định ngoài liên mấu chuyển L.S
|
6.750.000
|
6.750.000
|
0
|
12 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Nhà tư tưởng mới chỉ là người không biết về những gì mà những nhà tư tưởng cũ đã suy ngẫm. "
Frank Moore Colby
Sự kiện trong nước: Ngày 14-1-1950 được coi là ngày đánh dấu sự thắng lợi của đường lối ngoại giao của Chính phủ Việt Nam dân chủ cộng hoà. Trong ngày này Chính phủ đã ra tuyên bố về đường lối ngoại giao. Ngày 15-1 Chính phủ Việt Nam thừa nhận Chính phủ nước Cộng hoà nhân dân Trung Hoa. Ngày 18-1 Chính phủ nước Cộng hoà nhân dân Trung Hoa - nước đầu tiên - công nhận Chính phủ ta. Ngày 30-1 Chính phủ liên bang cộng hoà chủ nghĩa Xô Viết, ngày 31-1 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Tiệp Khắc và Chính phủ Cộng hoà dân chủ Đức, ngày 3-2 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Rumani, ngày 5-2 các Chính phủ Cộng hoà Ba Lan và Cộng hoà nhân dân Hungari, ngày 8-2 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Bungari, ngày 18-2 Chính phủ Anbani, ngày 17-11 Chính phủ CHND Mông Cổ công nhận và đặt quan hệ ngoại giao với Chính phủ Việt Nam.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu BỆNH VIỆN CHẤN THƯƠNG CHỈNH HÌNH đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác BỆNH VIỆN CHẤN THƯƠNG CHỈNH HÌNH đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.