Thông báo mời thầu

Dụng cụ kết hợp xương năm 2025

Tìm thấy: 08:57 30/05/2025
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Dụng cụ kết hợp xương năm 2025
Tên gói thầu
Dụng cụ kết hợp xương năm 2025
Mã KHLCNT
Tên KHLCNT
Dụng cụ kết hợp xương năm 2025
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Nguồn thu từ quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Thực hiện tại (Sau sáp nhập)
- Xã Bảo Lâm 5, Thành phố Hồ Chí Minh
Thực hiện tại (Trước sáp nhập)
Thời điểm đóng thầu
09:00 17/06/2025
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
120 Ngày
Số quyết định phê duyệt
E2500227170_2505300829
Ngày phê duyệt
30/05/2025 08:49
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
BỆNH VIỆN CHẤN THƯƠNG CHỈNH HÌNH
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Qua mạng
Nhận HSDT từ
08:55 30/05/2025
đến
09:00 17/06/2025
Chi phí nộp E-HSDT
330.000 VND
Địa điểm nhận E-HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
09:00 17/06/2025
Địa điểm mở thầu
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm bảo lãnh
Số tiền đảm bảo dự thầu
2.602.311.000 VND
Số tiền bằng chữ
Hai tỷ sáu trăm lẻ hai triệu ba trăm mười một nghìn đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
150 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 17/06/2025 (14/11/2025)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Nội dung làm rõ HSMT

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
Đinh Steinman, thép không gỉ - P1
14.148.200
14.148.200
0
12 tháng
2
Đinh Steinman, thép không gỉ - P2
7.050.000
7.050.000
0
12 tháng
3
Đinh Kirschner các cỡ - P3
352.764.000
352.764.000
0
12 tháng
4
Đinh Kirschner các cỡ - P4
302.896.000
302.896.000
0
12 tháng
5
Đinh Kirschner các cỡ - P5
94.600.000
94.600.000
0
12 tháng
6
Đinh Kirschner 1.0 có ren
49.500.000
49.500.000
0
12 tháng
7
Đinh Kirschner 1.25 có ren
495.000.000
495.000.000
0
12 tháng
8
Đinh Kuntcher
2.500.000
2.500.000
0
12 tháng
9
Thanh nâng ngực
414.000.000
414.000.000
0
12 tháng
10
Đinh nội tủy nhi - P10
300.000.000
300.000.000
0
12 tháng
11
Đinh nội tủy nhi - P11
300.000.000
300.000.000
0
12 tháng
12
Đinh nội tủy nhi - P12
320.000.000
320.000.000
0
12 tháng
13
Đinh chốt cẳng chân
840.000.000
840.000.000
0
12 tháng
14
Đinh nội tủy chống xoay xương chày
1.122.000.000
1.122.000.000
0
12 tháng
15
Đinh chốt Titanium thế hệ mới, dùng cho xương chày, đường kính 8-11mm, dài 260-420mm.
1.440.000.000
1.440.000.000
0
12 tháng
16
Bộ đinh nội tủy xương chày rỗng nòng đa hướng đường kính 8.5/ 9/ 10mm, titanium alloy
960.000.000
960.000.000
0
12 tháng
17
Đinh nội tủy rỗng nòng xương chày đa phương diện
602.480.000
602.480.000
0
12 tháng
18
Đinh nội tủy xương chày rỗng nòng, chất liệu Titanium Alloy
1.080.000.000
1.080.000.000
0
12 tháng
19
Đinh nội tủy rỗng nòng xương chày
1.080.000.000
1.080.000.000
0
12 tháng
20
Đinh nội tủy rỗng nòng xương chày đa phương diện loại II
952.000.000
952.000.000
0
12 tháng
21
Đinh chốt đùi
700.000.000
700.000.000
0
12 tháng
22
Đinh nội tủy chống xoay xương đùi
950.000.000
950.000.000
0
12 tháng
23
Bộ đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng đa hướng, đường kính 9.5/ 10/ 11mm, titanium alloy (gãy thân xương đùi)
840.000.000
840.000.000
0
12 tháng
24
Đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng thế hệ II, chất liệu Titanium Alloy
900.000.000
900.000.000
0
12 tháng
25
Đinh nội tủy rỗng nòng xương đùi
720.000.000
720.000.000
0
12 tháng
26
Đinh nội tủy xương đùi loại ngắn ≤ 180mm, kèm vít đầu xương (đầu gần) và vít thân xương (đầu xa)
450.000.000
450.000.000
0
12 tháng
27
Đinh nội tủy xương đùi loại dài ≥ 300mm, kèm vít đầu xương (đầu gần) và vít thân xương (đầu xa)
1.008.000.000
1.008.000.000
0
12 tháng
28
Bộ đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng đa hướng, đường kính 9.5/ 10/ 11mm, titanium alloy (gãy vùng liên mấu chuyển và thân xương đùi)
465.000.000
465.000.000
0
12 tháng
29
Đinh nội tủy chống xoay đầu trên xương đùi
575.000.000
575.000.000
0
12 tháng
30
Bộ đinh nội tủy GAMMA II (PFNA) đường kính 9.2/10/11mm, titanium
600.000.000
600.000.000
0
12 tháng
31
Đinh đầu trên xương đùi, rỗng (Đinh gamma) kèm vít nén ép và vít khóa tương ứng
625.000.000
625.000.000
0
12 tháng
32
Đinh nội tủy xương đùi Gamma rỗng nòng (PFNA) thế hệ II; chất liệu Titanium Alloy.
650.000.000
650.000.000
0
12 tháng
33
Đinh nội tủy rỗng nòng đầu trên xương đùi chống xoay
650.000.000
650.000.000
0
12 tháng
34
Bộ Đinh nội tuỷ xương đùi ngắn (PFNA)
575.625.000
575.625.000
0
12 tháng
35
Bộ Đinh nội tuỷ xương đùi dài (PFNA)
575.625.000
575.625.000
0
12 tháng
36
Đinh nội tủy rỗng nòng đầu trên xương đùi chống xoay, Vật liệu Titan
667.500.000
667.500.000
0
12 tháng
37
Bộ đinh GAMMA dùng vít nén ép tích hợp đường kính 9/10/11/12mm, titanium
486.000.000
486.000.000
0
12 tháng
38
Đinh chốt Titanium thế hệ mới, dùng cho thân xương đùi và đầu trên xương đùi, đường kính đầu xa 09-12mm, dài 300-460mm.
825.000.000
825.000.000
0
12 tháng
39
Nẹp khóa cánh tay - P39
216.840.000
216.840.000
0
12 tháng
40
Nẹp khóa cánh tay - P40
281.400.000
281.400.000
0
12 tháng
41
Nẹp khóa cánh tay - P41
215.100.000
215.100.000
0
12 tháng
42
Nẹp khóa cánh tay - P42
277.200.000
277.200.000
0
12 tháng
43
Nẹp khóa cánh tay - P43
229.200.000
229.200.000
0
12 tháng
44
Nẹp khóa cánh tay - P44
149.025.000
149.025.000
0
12 tháng
45
Nẹp khóa cánh tay - P45
162.360.000
162.360.000
0
12 tháng
46
Nẹp khóa cánh tay - P46
156.000.000
156.000.000
0
12 tháng
47
Nẹp khóa cánh tay - P47
46.000.000
46.000.000
0
12 tháng
48
Nẹp khóa cánh tay - P48
174.000.000
174.000.000
0
12 tháng
49
Nẹp khóa cánh tay - P49
303.000.000
303.000.000
0
12 tháng
50
Nẹp khóa cánh tay - P50
295.450.000
295.450.000
0
12 tháng
51
Nẹp khóa cánh tay - P51
295.450.000
295.450.000
0
12 tháng
52
Nẹp cánh tay các cỡ - P52
288.200.000
288.200.000
0
12 tháng
53
Nẹp khóa cẳng tay - P53
642.400.000
642.400.000
0
12 tháng
54
Nẹp khóa cẳng tay - P54
265.500.000
265.500.000
0
12 tháng
55
Nẹp khóa cẳng tay - P55
320.000.000
320.000.000
0
12 tháng
56
Nẹp khóa cẳng tay - P56
541.200.000
541.200.000
0
12 tháng
57
Nẹp khóa cẳng tay - P57
491.200.000
491.200.000
0
12 tháng
58
Nẹp khóa cẳng tay - P58
828.000.000
828.000.000
0
12 tháng
59
Nẹp khóa cẳng tay - P59
255.600.000
255.600.000
0
12 tháng
60
Nẹp khóa cẳng tay - P60
405.000.000
405.000.000
0
12 tháng
61
Nẹp khóa cẳng tay - P61
652.000.000
652.000.000
0
12 tháng
62
Nẹp khóa cẳng tay - P62
458.400.000
458.400.000
0
12 tháng
63
Nẹp khóa cẳng tay - P63
99.850.000
99.850.000
0
12 tháng
64
Nẹp khóa cẳng tay - P64
280.000.000
280.000.000
0
12 tháng
65
Nẹp khóa cẳng tay - P65
480.000.000
480.000.000
0
12 tháng
66
Nẹp khóa cẳng tay - P66
664.000.000
664.000.000
0
12 tháng
67
Nẹp khóa cẳng tay - P67
975.500.000
975.500.000
0
12 tháng
68
Nẹp khóa cẳng tay - P68
760.000.000
760.000.000
0
12 tháng
69
Nẹp cẳng tay - P69
1.098.664.000
1.098.664.000
0
12 tháng
70
Nẹp khóa chữ L - P70
395.590.000
395.590.000
0
12 tháng
71
Nẹp khóa chữ L - P71
130.000.000
130.000.000
0
12 tháng
72
Nẹp khóa chữ L - P72
122.000.000
122.000.000
0
12 tháng
73
Nẹp khóa chữ T - P73
822.000.000
822.000.000
0
12 tháng
74
Nẹp khóa chữ T - P74
260.000.000
260.000.000
0
12 tháng
75
Nẹp khóa chữ T - P75
244.000.000
244.000.000
0
12 tháng
76
Nẹp khóa chữ T - P76
576.800.000
576.800.000
0
12 tháng
77
Nẹp khóa bàn ngón - P77
105.600.000
105.600.000
0
12 tháng
78
Nẹp khóa bàn ngón - P78
54.800.000
54.800.000
0
12 tháng
79
Nẹp khóa bàn ngón - P79
49.300.000
49.300.000
0
12 tháng
80
Nẹp khóa bàn ngón - P80
49.300.000
49.300.000
0
12 tháng
81
Nẹp khóa bàn ngón - P81
54.800.000
54.800.000
0
12 tháng
82
Nẹp khóa bàn ngón - P82
73.980.000
73.980.000
0
12 tháng
83
Nẹp khóa bàn ngón - P83
73.980.000
73.980.000
0
12 tháng
84
Nẹp khóa bàn ngón - P84
73.980.000
73.980.000
0
12 tháng
85
Nẹp khóa bàn ngón - P85
73.980.000
73.980.000
0
12 tháng
86
Nẹp khóa bàn ngón - P86
60.700.000
60.700.000
0
12 tháng
87
Nẹp khóa bàn ngón - P87
54.700.000
54.700.000
0
12 tháng
88
Nẹp khóa bàn ngón - P88
54.700.000
54.700.000
0
12 tháng
89
Nẹp khóa bàn ngón - P89
72.500.000
72.500.000
0
12 tháng
90
Nẹp khóa bàn ngón - P90
72.500.000
72.500.000
0
12 tháng
91
Nẹp khóa bàn ngón - P91
72.500.000
72.500.000
0
12 tháng
92
Nẹp khóa bàn ngón - P92
72.500.000
72.500.000
0
12 tháng
93
Nẹp khóa bàn ngón - P93
64.700.000
64.700.000
0
12 tháng
94
Nẹp khóa bàn ngón - P94
64.700.000
64.700.000
0
12 tháng
95
Nẹp khóa bàn ngón - P95
64.700.000
64.700.000
0
12 tháng
96
Nẹp khóa bàn ngón - P96
64.700.000
64.700.000
0
12 tháng
97
Nẹp khóa bàn ngón - P97
64.700.000
64.700.000
0
12 tháng
98
Nẹp khóa bàn ngón - P98
62.000.000
62.000.000
0
12 tháng
99
Nẹp khóa bàn ngón - P99
62.000.000
62.000.000
0
12 tháng
100
Nẹp khóa bàn ngón - P100
62.000.000
62.000.000
0
12 tháng
101
Nẹp khóa bàn ngón - P101
72.500.000
72.500.000
0
12 tháng
102
Nẹp khóa bàn ngón - P102
72.500.000
72.500.000
0
12 tháng
103
Nẹp khóa bàn ngón - P103
72.500.000
72.500.000
0
12 tháng
104
Nẹp khóa bàn ngón - P104
36.250.000
36.250.000
0
12 tháng
105
Nẹp khóa bàn ngón - P105
72.500.000
72.500.000
0
12 tháng
106
Nẹp khóa bàn ngón - P106
72.500.000
72.500.000
0
12 tháng
107
Nẹp khóa bàn ngón - P107
57.900.000
57.900.000
0
12 tháng
108
Nẹp khóa DHS - P108
408.000.000
408.000.000
0
12 tháng
109
Nẹp khóa DHS - P109
427.600.000
427.600.000
0
12 tháng
110
Nẹp khóa DHS - P110
418.000.000
418.000.000
0
12 tháng
111
Nẹp khóa DHS - P111
418.000.000
418.000.000
0
12 tháng
112
Nẹp DHS - P112
337.080.000
337.080.000
0
12 tháng
113
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay - P113
102.500.000
102.500.000
0
12 tháng
114
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay - P114
232.600.000
232.600.000
0
12 tháng
115
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay - P115
103.800.000
103.800.000
0
12 tháng
116
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay - P116
113.800.000
113.800.000
0
12 tháng
117
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay - P117
120.000.000
120.000.000
0
12 tháng
118
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay - P118
118.500.000
118.500.000
0
12 tháng
119
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài - P119
312.630.000
312.630.000
0
12 tháng
120
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài - P120
388.500.000
388.500.000
0
12 tháng
121
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài - P121
372.930.000
372.930.000
0
12 tháng
122
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài - P122
113.400.000
113.400.000
0
12 tháng
123
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài - P123
330.150.000
330.150.000
0
12 tháng
124
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài - P124
352.500.000
352.500.000
0
12 tháng
125
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài - P125
331.200.000
331.200.000
0
12 tháng
126
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài - P126
550.000.000
550.000.000
0
12 tháng
127
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài - P127
581.700.000
581.700.000
0
12 tháng
128
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài - P128
532.250.000
532.250.000
0
12 tháng
129
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong - P129
285.630.000
285.630.000
0
12 tháng
130
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong - P130
388.500.000
388.500.000
0
12 tháng
131
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong - P131
372.930.000
372.930.000
0
12 tháng
132
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong - P132
100.200.000
100.200.000
0
12 tháng
133
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong - P133
330.150.000
330.150.000
0
12 tháng
134
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong - P134
352.500.000
352.500.000
0
12 tháng
135
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong - P135
331.200.000
331.200.000
0
12 tháng
136
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong - P136
550.000.000
550.000.000
0
12 tháng
137
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong - P137
581.700.000
581.700.000
0
12 tháng
138
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong - P138
507.250.000
507.250.000
0
12 tháng
139
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt ngoài - P139
524.500.000
524.500.000
0
12 tháng
140
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt ngoài - P140
411.000.000
411.000.000
0
12 tháng
141
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt ngoài - P141
785.000.000
785.000.000
0
12 tháng
142
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong - P142
386.175.000
386.175.000
0
12 tháng
143
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong - P143
385.200.000
385.200.000
0
12 tháng
144
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong - P144
356.400.000
356.400.000
0
12 tháng
145
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong - P145
732.000.000
732.000.000
0
12 tháng
146
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong - P146
396.500.000
396.500.000
0
12 tháng
147
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong - P147
411.000.000
411.000.000
0
12 tháng
148
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong - P148
768.000.000
768.000.000
0
12 tháng
149
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong - P149
465.000.000
465.000.000
0
12 tháng
150
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong - P150
822.000.000
822.000.000
0
12 tháng
151
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong - P151
581.700.000
581.700.000
0
12 tháng
152
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P152
678.900.000
678.900.000
0
12 tháng
153
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P153
224.510.000
224.510.000
0
12 tháng
154
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P154
1.569.000.000
1.569.000.000
0
12 tháng
155
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P155
927.600.000
927.600.000
0
12 tháng
156
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P156
367.800.000
367.800.000
0
12 tháng
157
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P157
868.500.000
868.500.000
0
12 tháng
158
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P158
175.750.000
175.750.000
0
12 tháng
159
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P159
434.500.000
434.500.000
0
12 tháng
160
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P160
231.750.000
231.750.000
0
12 tháng
161
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P161
1.270.000.000
1.270.000.000
0
12 tháng
162
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P162
785.000.000
785.000.000
0
12 tháng
163
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P163
1.043.000.000
1.043.000.000
0
12 tháng
164
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P164
824.400.000
824.400.000
0
12 tháng
165
Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P165
218.600.000
218.600.000
0
12 tháng
166
Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P166
546.500.000
546.500.000
0
12 tháng
167
Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P167
407.700.000
407.700.000
0
12 tháng
168
Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P168
170.200.000
170.200.000
0
12 tháng
169
Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P169
685.000.000
685.000.000
0
12 tháng
170
Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P170
311.000.000
311.000.000
0
12 tháng
171
Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P171
243.980.000
243.980.000
0
12 tháng
172
Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P172
520.000.000
520.000.000
0
12 tháng
173
Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P173
532.000.000
532.000.000
0
12 tháng
174
Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P174
672.500.000
672.500.000
0
12 tháng
175
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P175
424.000.000
424.000.000
0
12 tháng
176
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P176
382.400.000
382.400.000
0
12 tháng
177
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P177
387.480.000
387.480.000
0
12 tháng
178
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P178
387.480.000
387.480.000
0
12 tháng
179
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P179
352.080.000
352.080.000
0
12 tháng
180
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P180
352.080.000
352.080.000
0
12 tháng
181
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P181
310.800.000
310.800.000
0
12 tháng
182
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P182
310.800.000
310.800.000
0
12 tháng
183
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P183
415.600.000
415.600.000
0
12 tháng
184
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P184
507.600.000
507.600.000
0
12 tháng
185
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P185
155.200.000
155.200.000
0
12 tháng
186
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P186
314.400.000
314.400.000
0
12 tháng
187
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P187
314.400.000
314.400.000
0
12 tháng
188
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P188
448.800.000
448.800.000
0
12 tháng
189
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P189
448.800.000
448.800.000
0
12 tháng
190
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P190
314.400.000
314.400.000
0
12 tháng
191
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P191
554.000.000
554.000.000
0
12 tháng
192
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P192
312.800.000
312.800.000
0
12 tháng
193
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P193
312.800.000
312.800.000
0
12 tháng
194
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P194
312.800.000
312.800.000
0
12 tháng
195
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P195
352.800.000
352.800.000
0
12 tháng
196
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P196
312.800.000
312.800.000
0
12 tháng
197
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P197
312.800.000
312.800.000
0
12 tháng
198
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P198
312.800.000
312.800.000
0
12 tháng
199
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P199
312.800.000
312.800.000
0
12 tháng
200
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P200
312.800.000
312.800.000
0
12 tháng
201
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P201
452.800.000
452.800.000
0
12 tháng
202
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P202
452.800.000
452.800.000
0
12 tháng
203
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P203
787.200.000
787.200.000
0
12 tháng
204
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P204
803.600.000
803.600.000
0
12 tháng
205
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P205
870.000.000
870.000.000
0
12 tháng
206
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P206
298.000.000
298.000.000
0
12 tháng
207
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P207
436.000.000
436.000.000
0
12 tháng
208
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P208
530.000.000
530.000.000
0
12 tháng
209
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P209
695.600.000
695.600.000
0
12 tháng
210
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P210
760.320.000
760.320.000
0
12 tháng
211
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P211
760.320.000
760.320.000
0
12 tháng
212
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P212
800.320.000
800.320.000
0
12 tháng
213
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P213
366.800.000
366.800.000
0
12 tháng
214
Nẹp đầu dưới xương quay
304.000.000
304.000.000
0
12 tháng
215
Nẹp khóa đầu dưới xương trụ
137.775.000
137.775.000
0
12 tháng
216
Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn - P216
195.800.000
195.800.000
0
12 tháng
217
Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn - P217
225.840.000
225.840.000
0
12 tháng
218
Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn - P218
333.600.000
333.600.000
0
12 tháng
219
Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn - P219
298.500.000
298.500.000
0
12 tháng
220
Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn - P220
379.500.000
379.500.000
0
12 tháng
221
Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn - P221
266.700.000
266.700.000
0
12 tháng
222
Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn - P222
403.500.000
403.500.000
0
12 tháng
223
Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn - P223
420.200.000
420.200.000
0
12 tháng
224
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P224
694.560.000
694.560.000
0
12 tháng
225
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P225
492.000.000
492.000.000
0
12 tháng
226
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P226
341.400.000
341.400.000
0
12 tháng
227
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P227
277.360.000
277.360.000
0
12 tháng
228
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P228
609.500.000
609.500.000
0
12 tháng
229
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P229
379.000.000
379.000.000
0
12 tháng
230
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P230
569.500.000
569.500.000
0
12 tháng
231
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P231
465.830.000
465.830.000
0
12 tháng
232
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P232
554.500.000
554.500.000
0
12 tháng
233
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P233
377.700.000
377.700.000
0
12 tháng
234
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P234
687.500.000
687.500.000
0
12 tháng
235
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P235
240.400.000
240.400.000
0
12 tháng
236
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P236
240.400.000
240.400.000
0
12 tháng
237
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P237
104.600.000
104.600.000
0
12 tháng
238
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P238
78.450.000
78.450.000
0
12 tháng
239
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P239
83.100.000
83.100.000
0
12 tháng
240
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P240
83.700.000
83.700.000
0
12 tháng
241
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P241
600.000.000
600.000.000
0
12 tháng
242
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P242
740.000.000
740.000.000
0
12 tháng
243
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P243
550.000.000
550.000.000
0
12 tháng
244
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P244
1.050.500.000
1.050.500.000
0
12 tháng
245
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P245
697.300.000
697.300.000
0
12 tháng
246
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P246
119.350.000
119.350.000
0
12 tháng
247
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P247
741.600.000
741.600.000
0
12 tháng
248
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P248
783.500.000
783.500.000
0
12 tháng
249
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P249
610.000.000
610.000.000
0
12 tháng
250
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P250
1.845.000.000
1.845.000.000
0
12 tháng
251
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P251
559.945.000
559.945.000
0
12 tháng
252
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P252
395.000.000
395.000.000
0
12 tháng
253
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P253
1.857.000.000
1.857.000.000
0
12 tháng
254
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P254
138.400.000
138.400.000
0
12 tháng
255
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P255
569.000.000
569.000.000
0
12 tháng
256
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P256
715.000.000
715.000.000
0
12 tháng
257
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P257
1.836.000.000
1.836.000.000
0
12 tháng
258
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P258
1.430.000.000
1.430.000.000
0
12 tháng
259
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong - P259
1.038.000.000
1.038.000.000
0
12 tháng
260
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong - P260
1.405.000.000
1.405.000.000
0
12 tháng
261
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong - P261
509.400.000
509.400.000
0
12 tháng
262
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong - P262
1.845.000.000
1.845.000.000
0
12 tháng
263
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong - P263
1.312.250.000
1.312.250.000
0
12 tháng
264
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong - P264
693.000.000
693.000.000
0
12 tháng
265
Nẹp khoá đầu trên xương đùi - P265
298.800.000
298.800.000
0
12 tháng
266
Nẹp khoá đầu trên xương đùi - P266
158.500.000
158.500.000
0
12 tháng
267
Nẹp khoá đầu trên xương đùi - P267
184.500.000
184.500.000
0
12 tháng
268
Nẹp khoá đầu trên xương đùi - P268
232.500.000
232.500.000
0
12 tháng
269
Nẹp khoá đầu trên xương đùi - P269
206.050.000
206.050.000
0
12 tháng
270
Nẹp khoá đầu trên xương đùi - P270
185.800.000
185.800.000
0
12 tháng
271
Nẹp khóa đầu trên xương quay - P271
152.400.000
152.400.000
0
12 tháng
272
Nẹp khóa đầu trên xương quay - P272
172.400.000
172.400.000
0
12 tháng
273
Nẹp khóa đầu trên xương quay - P273
242.400.000
242.400.000
0
12 tháng
274
Nẹp khóa đầu trên xương quay - P274
154.600.000
154.600.000
0
12 tháng
275
Nẹp khóa đầu trên xương quay - P275
140.550.000
140.550.000
0
12 tháng
276
Nẹp khóa đầu trên xương quay - P276
140.550.000
140.550.000
0
12 tháng
277
Nẹp khóa đầu trên xương quay - P277
181.180.000
181.180.000
0
12 tháng
278
Nẹp khóa đầu trên xương quay - P278
181.180.000
181.180.000
0
12 tháng
279
Nẹp khóa xương mu, xương chậu - P279
468.100.000
468.100.000
0
12 tháng
280
Nẹp khóa xương mu, xương chậu - P280
312.600.000
312.600.000
0
12 tháng
281
Nẹp khóa xương mu, xương chậu - P281
679.200.000
679.200.000
0
12 tháng
282
Nẹp khóa lòng máng - P282
81.200.000
81.200.000
0
12 tháng
283
Nẹp khóa lòng máng - P283
118.400.000
118.400.000
0
12 tháng
284
Nẹp khóa lòng máng - P284
330.000.000
330.000.000
0
12 tháng
285
Nẹp khóa lòng máng - P285
155.000.000
155.000.000
0
12 tháng
286
Nẹp lòng máng - P286
173.664.000
173.664.000
0
12 tháng
287
Nẹp lòng máng - P287
245.280.000
245.280.000
0
12 tháng
288
Nẹp khóa mắt xích - P288
192.000.000
192.000.000
0
12 tháng
289
Nẹp khóa mắt xích - P289
406.400.000
406.400.000
0
12 tháng
290
Nẹp khóa mắt xích - P290
347.430.000
347.430.000
0
12 tháng
291
Nẹp khóa mắt xích - P291
444.000.000
444.000.000
0
12 tháng
292
Nẹp khóa mắt xích - P292
424.000.000
424.000.000
0
12 tháng
293
Nẹp khóa mắt xích - P293
456.000.000
456.000.000
0
12 tháng
294
Nẹp khóa mắt xích - P294
375.000.000
375.000.000
0
12 tháng
295
Nẹp khóa mắt xích - P295
515.000.000
515.000.000
0
12 tháng
296
Nẹp khóa mắt xích - P296
456.000.000
456.000.000
0
12 tháng
297
Nẹp khóa mắt xích - P297
796.000.000
796.000.000
0
12 tháng
298
Nẹp khóa mắt xích - P298
522.000.000
522.000.000
0
12 tháng
299
Nẹp khóa mỏm khuỷu - P299
127.200.000
127.200.000
0
12 tháng
300
Nẹp khóa mỏm khuỷu - P300
147.300.000
147.300.000
0
12 tháng
301
Nẹp khóa mỏm khuỷu - P301
119.220.000
119.220.000
0
12 tháng
302
Nẹp khóa mỏm khuỷu - P302
122.400.000
122.400.000
0
12 tháng
303
Nẹp khóa mỏm khuỷu - P303
120.900.000
120.900.000
0
12 tháng
304
Nẹp khóa mỏm khuỷu - P304
110.900.000
110.900.000
0
12 tháng
305
Nẹp khóa mỏm khuỷu - P305
153.200.000
153.200.000
0
12 tháng
306
Nẹp khóa mỏm khuỷu - P306
85.400.000
85.400.000
0
12 tháng
307
Nẹp khóa mỏm khuỷu - P307
101.500.000
101.500.000
0
12 tháng
308
Nẹp khóa mỏm khuỷu - P308
132.000.000
132.000.000
0
12 tháng
309
Nẹp khóa mỏm khuỷu - P309
101.000.000
101.000.000
0
12 tháng
310
Nẹp khóa mỏm khuỷu - P310
134.460.000
134.460.000
0
12 tháng
311
Nẹp khóa mỏm khuỷu - P311
186.200.000
186.200.000
0
12 tháng
312
Nẹp khóa thân xương đòn - P312
209.000.000
209.000.000
0
12 tháng
313
Nẹp khóa thân xương đòn - P313
189.000.000
189.000.000
0
12 tháng
314
Nẹp khóa thân xương đòn - P314
488.750.000
488.750.000
0
12 tháng
315
Nẹp khóa thân xương đòn - P315
209.060.000
209.060.000
0
12 tháng
316
Nẹp khóa thân xương đòn - P316
458.200.000
458.200.000
0
12 tháng
317
Nẹp khóa thân xương đòn - P317
843.000.000
843.000.000
0
12 tháng
318
Nẹp khóa thân xương đòn - P318
499.100.000
499.100.000
0
12 tháng
319
Nẹp khóa thân xương đòn - P319
649.000.000
649.000.000
0
12 tháng
320
Nẹp khóa thân xương đòn - P320
959.000.000
959.000.000
0
12 tháng
321
Nẹp khóa thân xương đòn - P321
95.900.000
95.900.000
0
12 tháng
322
Nẹp khóa thân xương đòn - P322
462.500.000
462.500.000
0
12 tháng
323
Nẹp khóa thân xương đòn - P323
159.800.000
159.800.000
0
12 tháng
324
Nẹp khóa thân xương đòn - P324
399.500.000
399.500.000
0
12 tháng
325
Nẹp khóa thân xương đòn - P325
191.000.000
191.000.000
0
12 tháng
326
Nẹp khóa thân xương đòn - P326
937.500.000
937.500.000
0
12 tháng
327
Nẹp khóa thân xương đòn - P327
1.387.500.000
1.387.500.000
0
12 tháng
328
Nẹp khóa thân xương đòn - P328
985.000.000
985.000.000
0
12 tháng
329
Nẹp khóa thân xương đòn - P329
1.005.900.000
1.005.900.000
0
12 tháng
330
Nẹp khóa thân xương đòn - P330
1.481.200.000
1.481.200.000
0
12 tháng
331
Nẹp khóa thân xương đòn - P331
435.250.000
435.250.000
0
12 tháng
332
Nẹp khóa thân xương đòn - P332
671.000.000
671.000.000
0
12 tháng
333
Nẹp xương đòn - P333
324.000.000
324.000.000
0
12 tháng
334
Nẹp xương đòn - P334
405.600.000
405.600.000
0
12 tháng
335
Nẹp xương đòn - P335
666.000.000
666.000.000
0
12 tháng
336
Nẹp khóa xương chày - P336
71.700.000
71.700.000
0
12 tháng
337
Nẹp khóa xương chày - P337
108.240.000
108.240.000
0
12 tháng
338
Nẹp khóa xương chày - P338
230.000.000
230.000.000
0
12 tháng
339
Nẹp khóa xương chày - P339
87.600.000
87.600.000
0
12 tháng
340
Nẹp khóa xương chày - P340
100.000.000
100.000.000
0
12 tháng
341
Nẹp khóa xương chày - P341
124.800.000
124.800.000
0
12 tháng
342
Nẹp khóa xương chày - P342
171.800.000
171.800.000
0
12 tháng
343
Nẹp khóa xương đòn có móc - P343
182.000.000
182.000.000
0
12 tháng
344
Nẹp khóa xương đòn có móc - P344
170.000.000
170.000.000
0
12 tháng
345
Nẹp khóa xương đòn có móc - P345
201.000.000
201.000.000
0
12 tháng
346
Nẹp khóa xương đòn có móc - P346
462.000.000
462.000.000
0
12 tháng
347
Nẹp khóa xương đòn có móc - P347
26.490.000
26.490.000
0
12 tháng
348
Nẹp khóa xương đòn có móc - P348
408.500.000
408.500.000
0
12 tháng
349
Nẹp khóa xương đòn có móc - P349
354.800.000
354.800.000
0
12 tháng
350
Nẹp khóa xương đòn có móc - P350
285.000.000
285.000.000
0
12 tháng
351
Nẹp khóa xương đòn có móc - P351
155.400.000
155.400.000
0
12 tháng
352
Nẹp khóa xương đòn có móc - P352
53.310.000
53.310.000
0
12 tháng
353
Nẹp khóa xương đòn có móc - P353
310.000.000
310.000.000
0
12 tháng
354
Nẹp khóa xương đòn có móc - P354
270.000.000
270.000.000
0
12 tháng
355
Nẹp khóa xương đòn có móc - P355
299.200.000
299.200.000
0
12 tháng
356
Nẹp khóa xương đòn có móc - P356
356.000.000
356.000.000
0
12 tháng
357
Nẹp khóa xương đòn có móc - P357
299.400.000
299.400.000
0
12 tháng
358
Nẹp khóa xương đùi - P358
110.740.000
110.740.000
0
12 tháng
359
Nẹp khóa xương đùi - P359
355.200.000
355.200.000
0
12 tháng
360
Nẹp khóa xương đùi - P360
202.400.000
202.400.000
0
12 tháng
361
Nẹp khóa xương đùi - P361
331.200.000
331.200.000
0
12 tháng
362
Nẹp khóa xương đùi - P362
168.400.000
168.400.000
0
12 tháng
363
Nẹp khóa xương đùi - P363
492.000.000
492.000.000
0
12 tháng
364
Nẹp khóa xương đùi - P364
152.000.000
152.000.000
0
12 tháng
365
Nẹp khóa xương đùi - P365
110.000.000
110.000.000
0
12 tháng
366
Nẹp khóa xương đùi - P366
104.000.000
104.000.000
0
12 tháng
367
Nẹp khóa xương đùi - P367
363.600.000
363.600.000
0
12 tháng
368
Nẹp khóa xương gót - P368
535.000.000
535.000.000
0
12 tháng
369
Nẹp khóa xương gót - P369
492.000.000
492.000.000
0
12 tháng
370
Nẹp khóa xương gót - P370
721.000.000
721.000.000
0
12 tháng
371
Nẹp khóa xương gót - P371
197.800.000
197.800.000
0
12 tháng
372
Nẹp khóa xương gót - P372
381.000.000
381.000.000
0
12 tháng
373
Nẹp khóa xương gót - P373
210.800.000
210.800.000
0
12 tháng
374
Nẹp khóa xương gót - P374
505.000.000
505.000.000
0
12 tháng
375
Nẹp khóa xương gót - P375
745.000.000
745.000.000
0
12 tháng
376
Nẹp khóa xương gót - P376
244.000.000
244.000.000
0
12 tháng
377
Nẹp khóa đầu dưới xương trụ - P377
83.700.000
83.700.000
0
12 tháng
378
Nẹp khóa đầu dưới xương trụ - P378
43.750.000
43.750.000
0
12 tháng
379
Nẹp khóa dùng cho nhi - P379
101.600.000
101.600.000
0
12 tháng
380
Nẹp khóa dùng cho nhi - P380
101.600.000
101.600.000
0
12 tháng
381
Nẹp khóa dùng cho nhi - P381
382.850.000
382.850.000
0
12 tháng
382
Vít rỗng nén ép không đầu đường kính 6.5mm
200.000.000
200.000.000
0
12 tháng
383
Vít rỗng nén ép không đầu
40.000.000
40.000.000
0
12 tháng
384
Vít rỗng nén ép chìm đầu các cỡ
125.000.000
125.000.000
0
12 tháng
385
Vít rỗng nén ép không đầu, đường kính 2.4mm
148.750.000
148.750.000
0
12 tháng
386
Vít rỗng nén ép không đầu các cỡ, titan
300.000.000
300.000.000
0
12 tháng
387
Vít xương thuyền các loại
300.000.000
300.000.000
0
12 tháng
388
Vít rỗng nén ép không đầu, titanium
150.000.000
150.000.000
0
12 tháng
389
Vít rỗng nén ép không đầu, titanium
111.000.000
111.000.000
0
12 tháng
390
Vít xương thuyền đường kính 2.5 mm
80.000.000
80.000.000
0
12 tháng
391
Vít rỗng tự nén ép 2.8 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V
250.000.000
250.000.000
0
12 tháng
392
Vít rỗng titan 3.0 các cỡ
540.000.000
540.000.000
0
12 tháng
393
Vít rỗng tự nén ép 3.6 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V
16.500.000
16.500.000
0
12 tháng
394
Vít rỗng nòng 3.5mm
11.000.000
11.000.000
0
12 tháng
395
Vít xốp rỗng đường kính 3.5/4.5/7.3mm, chất liệu titanium
17.000.000
17.000.000
0
12 tháng
396
Vít rỗng tự khoan, tự taro, kèm đệm vít các loại, các cỡ
18.000.000
18.000.000
0
12 tháng
397
Vít xốp rỗng 1 phần ren
19.000.000
19.000.000
0
12 tháng
398
Vít xốp rỗng, đường kính 3.5mm, chất liệu titanium.
40.000.000
40.000.000
0
12 tháng
399
Vít xốp rỗng, đường kính 7.3mm, chất liệu titanium.
40.000.000
40.000.000
0
12 tháng
400
Vít xốp rỗng nòng đường kính 3.5mm
20.000.000
20.000.000
0
12 tháng
401
Vít xốp rỗng nòng đường kính 7.3mm
20.000.000
20.000.000
0
12 tháng
402
Vít rỗng tự khoan, tự ta rô
25.500.000
25.500.000
0
12 tháng
403
Vít rỗng cổ xương đùi
30.000.000
30.000.000
0
12 tháng
404
Vít xốp 6.5 các cỡ, ren 16mm, thép không rỉ
140.400.000
140.400.000
0
12 tháng
405
Vít xương xốp 4.0mm, thép không gỉ - P405
40.068.000
40.068.000
0
12 tháng
406
Vít xương xốp 4.0mm, thép không gỉ - P406
32.130.000
32.130.000
0
12 tháng
407
Vít xương xốp 4.0mm, thép không gỉ - P407
23.800.000
23.800.000
0
12 tháng
408
Vít xương xốp 4.0mm, thép không gỉ - P408
15.000.000
15.000.000
0
12 tháng
409
Vít xương cứng 3.5mm, thép không rỉ - P409
30.600.000
30.600.000
0
12 tháng
410
Vít xương cứng 3.5mm, thép không rỉ - P410
16.400.000
16.400.000
0
12 tháng
411
Vít xương cứng 3.5mm, thép không rỉ - P411
9.120.000
9.120.000
0
12 tháng
412
Vít xương cứng 3.5mm, thép không rỉ - P412
10.700.000
10.700.000
0
12 tháng
413
Vít xương cứng đường kính 4.5 mm, chất liệu thép không rỉ - P413
32.400.000
32.400.000
0
12 tháng
414
Vít xương cứng đường kính 4.5 mm, chất liệu thép không rỉ - P414
17.630.000
17.630.000
0
12 tháng
415
Vít xương cứng đường kính 4.5 mm, chất liệu thép không rỉ - P415
14.000.000
14.000.000
0
12 tháng
416
Vít xương cứng đường kính 4.5 mm, chất liệu thép không rỉ - P416
19.890.000
19.890.000
0
12 tháng
417
Loong đền các cỡ
38.160.000
38.160.000
0
12 tháng
418
Vòng nối mạch máu vi phẫu
950.000.000
950.000.000
0
12 tháng
419
Bộ kim, khay thủ thuật sinh thiết xương Oncontrol
255.000.000
255.000.000
0
12 tháng
420
Khoan OnControl dùng cho thủ thuật sinh thiết hoặc chọc hút tủy xương
26.000.000
26.000.000
0
12 tháng
421
KHÍ NITO LỎNG
6.000.000
6.000.000
0
12 tháng
422
Ghim khâu da (Stapler) 5.6 x 3.8 mm; 6.4mm x 4.0mm
262.500.000
262.500.000
0
12 tháng
423
Kẹp bấm da 11.6mm; 13mm
340.000.000
340.000.000
0
12 tháng
424
Kẹp da (Stapler) 5.4 x 3.6mm
300.000.000
300.000.000
0
12 tháng
425
Mũi khoan
32.340.000
32.340.000
0
12 tháng
426
Xi măng xương có kháng sinh - P426
126.000.000
126.000.000
0
12 tháng
427
Xi măng xương có kháng sinh - P427
126.000.000
126.000.000
0
12 tháng
428
Xi măng xương có kháng sinh - P428
80.000.000
80.000.000
0
12 tháng
429
Xi măng xương không có kháng sinh
424.000.000
424.000.000
0
12 tháng
430
Xương nhân tạo dạng hạt 1–4mm, 10cc
200.000.000
200.000.000
0
12 tháng
431
Xương nhân tạo dạng hạt 1–4mm, 15cc
135.000.000
135.000.000
0
12 tháng
432
Xương nhân tạo dạng khối các cỡ
225.000.000
225.000.000
0
12 tháng
433
Xương nhân tạo dạng khối 5cc các cỡ
60.000.000
60.000.000
0
12 tháng
434
Xương nhân tạo dạng hạt 5cc các cỡ
30.000.000
30.000.000
0
12 tháng
435
Vật liệu sinh học thay thế xương - Patient Specific Implant các cỡ
490.000.000
490.000.000
0
12 tháng
436
Bình chứa dịch hút áp lực âm KCI 300ml/500ml
910.000.000
910.000.000
0
12 tháng
437
Bộ V.A.C. tưới rửa cỡ lớn
409.500.000
409.500.000
0
12 tháng
438
Bộ V.A.C. tưới rửa cỡ trung
252.000.000
252.000.000
0
12 tháng
439
Bộ V.A.C. tưới rửa cỡ nhỏ
140.000.000
140.000.000
0
12 tháng
440
Bộ ống dẫn lưu nước rửa vết thương, có giá đỡ bình nước cất
360.000.000
360.000.000
0
12 tháng
441
Bộ xốp V.A.C. cỡ lớn
150.000.000
150.000.000
0
12 tháng
442
Bộ xốp V.A.C. cỡ trung
125.000.000
125.000.000
0
12 tháng
443
Bộ xốp V.A.C. cỡ nhỏ
100.000.000
100.000.000
0
12 tháng
444
Bộ kit hút dịch vết thương phủ bạc tiệt trùng sẵn cỡ lớn
22.500.000
22.500.000
0
12 tháng
445
Bộ kit hút dịch vết thương phủ bạc tiệt trùng sẵn cỡ trung
52.500.000
52.500.000
0
12 tháng
446
Bộ kit hút dịch vết thương phủ bạc tiệt trùng sẵn cỡ nhỏ
30.000.000
30.000.000
0
12 tháng
447
Nẹp bất động cẳng chân
516.000.000
516.000.000
0
12 tháng
448
Khung cố định qua gối
120.000.000
120.000.000
0
12 tháng
449
Nẹp bất động đùi
516.000.000
516.000.000
0
12 tháng
450
Khung cố định đầu trên cẳng chân
27.000.000
27.000.000
0
12 tháng
451
Khung cố định ngoài AO
27.000.000
27.000.000
0
12 tháng
452
Khung cố định hai thanh
180.000.000
180.000.000
0
12 tháng
453
Nẹp bất động chi trên
1.720.000.000
1.720.000.000
0
12 tháng
454
Nẹp bất động đầu dưới xương quay
860.000.000
860.000.000
0
12 tháng
455
Nẹp bất động bàn ngón
860.000.000
860.000.000
0
12 tháng
456
Bất động ngoài Ilizarov khung 2/3
600.000.000
600.000.000
0
12 tháng
457
Bộ cố định ngoài cẳng chân L.S
7.600.000
7.600.000
0
12 tháng
458
Bộ cố định ngoài chữ T L.S
9.175.000
9.175.000
0
12 tháng
459
Bộ cố định ngoài qua gối L.S
49.500.000
49.500.000
0
12 tháng
460
Bộ cố định ngoài khung chậu L.S
7.250.000
7.250.000
0
12 tháng
461
Bộ cố định ngoài tay L.S
9.650.000
9.650.000
0
12 tháng
462
Bộ cố định ngoài tay- đầu dưới xương quay L.S
12.500.000
12.500.000
0
12 tháng
463
Bộ cố định ngoài cẳng chân Ilizarov không cản quang L.S
447.800.000
447.800.000
0
12 tháng
464
Bộ cố định ngoài khối cặp L.S
546.000.000
546.000.000
0
12 tháng
465
Bộ cố định ngoài ngón tay L.S
37.500.000
37.500.000
0
12 tháng
466
Bộ cố định ngoài liên mấu chuyển L.S
6.750.000
6.750.000
0
12 tháng

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Dụng cụ kết hợp xương năm 2025". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Dụng cụ kết hợp xương năm 2025" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 62

NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây