Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Bone combination tools in 2025

    Watching    
Find: 08:57 30/05/2025
Notice Status
Published
Public procurement field
Goods
Name of project
Bone combination tools in 2025
Bidding package name
Bone combination tools in 2025
Contractor Selection Plan ID
Name of Contractor selection plan
Bone combination tools in 2025
Spending category
Mandatory spending
Domestic/ International
Domestic
Capital source details
Revenue from health insurance fund, revenue from medical examination and treatment services and other legal sources of the hospital
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Contractor selection method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
Fixed unit price
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
Open bidding
Contract Execution location (After merge)
Contract Execution location (Before merge)
Time of bid closing
09:00 17/06/2025
Validity of bid documents
120 days
Approval ID
E2500227170_2505300829
Approval date
30/05/2025 08:49
Approval Authority
BỆNH VIỆN CHẤN THƯƠNG CHỈNH HÌNH
Approval Documents

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611

Participating in tenders

Bidding form
Online
Tender documents submission start from
08:55 30/05/2025
to
09:00 17/06/2025
Document Submission Fees
330.000 VND
Location for receiving E-Bids
To view full information, please Login or Register

Bid award

Bid opening time
09:00 17/06/2025
Bid opening location
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Price Tender value
To view full information, please Login or Register
Amount in text format
To view full information, please Login or Register
Bid Opening Result
See details here . If you want to receive automatic bid opening notification via email, please upgrade your VIP1 account .
Bid award
See details here . If you want to receive automatic contractor selection results via email, please upgrade your VIP1 account .

Bid Security

Notice type
Guarantee letter or guarantee insurance certificate
Bid security amount
2.602.311.000 VND
Amount in words
Two billion six hundred two million three hundred eleven thousand dong

Tender Invitation Information

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611

Part/lot information

Number Name of each part/lot Price per lot (VND) Estimate (VND) Guarantee amount (VND) Execution time
1
Đinh Steinman, thép không gỉ - P1
14.148.200
14.148.200
0
12 month
2
Đinh Steinman, thép không gỉ - P2
7.050.000
7.050.000
0
12 month
3
Đinh Kirschner các cỡ - P3
352.764.000
352.764.000
0
12 month
4
Đinh Kirschner các cỡ - P4
302.896.000
302.896.000
0
12 month
5
Đinh Kirschner các cỡ - P5
94.600.000
94.600.000
0
12 month
6
Đinh Kirschner 1.0 có ren
49.500.000
49.500.000
0
12 month
7
Đinh Kirschner 1.25 có ren
495.000.000
495.000.000
0
12 month
8
Đinh Kuntcher
2.500.000
2.500.000
0
12 month
9
Thanh nâng ngực
414.000.000
414.000.000
0
12 month
10
Đinh nội tủy nhi - P10
300.000.000
300.000.000
0
12 month
11
Đinh nội tủy nhi - P11
300.000.000
300.000.000
0
12 month
12
Đinh nội tủy nhi - P12
320.000.000
320.000.000
0
12 month
13
Đinh chốt cẳng chân
840.000.000
840.000.000
0
12 month
14
Đinh nội tủy chống xoay xương chày
1.122.000.000
1.122.000.000
0
12 month
15
Đinh chốt Titanium thế hệ mới, dùng cho xương chày, đường kính 8-11mm, dài 260-420mm.
1.440.000.000
1.440.000.000
0
12 month
16
Bộ đinh nội tủy xương chày rỗng nòng đa hướng đường kính 8.5/ 9/ 10mm, titanium alloy
960.000.000
960.000.000
0
12 month
17
Đinh nội tủy rỗng nòng xương chày đa phương diện
602.480.000
602.480.000
0
12 month
18
Đinh nội tủy xương chày rỗng nòng, chất liệu Titanium Alloy
1.080.000.000
1.080.000.000
0
12 month
19
Đinh nội tủy rỗng nòng xương chày
1.080.000.000
1.080.000.000
0
12 month
20
Đinh nội tủy rỗng nòng xương chày đa phương diện loại II
952.000.000
952.000.000
0
12 month
21
Đinh chốt đùi
700.000.000
700.000.000
0
12 month
22
Đinh nội tủy chống xoay xương đùi
950.000.000
950.000.000
0
12 month
23
Bộ đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng đa hướng, đường kính 9.5/ 10/ 11mm, titanium alloy (gãy thân xương đùi)
840.000.000
840.000.000
0
12 month
24
Đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng thế hệ II, chất liệu Titanium Alloy
900.000.000
900.000.000
0
12 month
25
Đinh nội tủy rỗng nòng xương đùi
720.000.000
720.000.000
0
12 month
26
Đinh nội tủy xương đùi loại ngắn ≤ 180mm, kèm vít đầu xương (đầu gần) và vít thân xương (đầu xa)
450.000.000
450.000.000
0
12 month
27
Đinh nội tủy xương đùi loại dài ≥ 300mm, kèm vít đầu xương (đầu gần) và vít thân xương (đầu xa)
1.008.000.000
1.008.000.000
0
12 month
28
Bộ đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng đa hướng, đường kính 9.5/ 10/ 11mm, titanium alloy (gãy vùng liên mấu chuyển và thân xương đùi)
465.000.000
465.000.000
0
12 month
29
Đinh nội tủy chống xoay đầu trên xương đùi
575.000.000
575.000.000
0
12 month
30
Bộ đinh nội tủy GAMMA II (PFNA) đường kính 9.2/10/11mm, titanium
600.000.000
600.000.000
0
12 month
31
Đinh đầu trên xương đùi, rỗng (Đinh gamma) kèm vít nén ép và vít khóa tương ứng
625.000.000
625.000.000
0
12 month
32
Đinh nội tủy xương đùi Gamma rỗng nòng (PFNA) thế hệ II; chất liệu Titanium Alloy.
650.000.000
650.000.000
0
12 month
33
Đinh nội tủy rỗng nòng đầu trên xương đùi chống xoay
650.000.000
650.000.000
0
12 month
34
Bộ Đinh nội tuỷ xương đùi ngắn (PFNA)
575.625.000
575.625.000
0
12 month
35
Bộ Đinh nội tuỷ xương đùi dài (PFNA)
575.625.000
575.625.000
0
12 month
36
Đinh nội tủy rỗng nòng đầu trên xương đùi chống xoay, Vật liệu Titan
667.500.000
667.500.000
0
12 month
37
Bộ đinh GAMMA dùng vít nén ép tích hợp đường kính 9/10/11/12mm, titanium
486.000.000
486.000.000
0
12 month
38
Đinh chốt Titanium thế hệ mới, dùng cho thân xương đùi và đầu trên xương đùi, đường kính đầu xa 09-12mm, dài 300-460mm.
825.000.000
825.000.000
0
12 month
39
Nẹp khóa cánh tay - P39
216.840.000
216.840.000
0
12 month
40
Nẹp khóa cánh tay - P40
281.400.000
281.400.000
0
12 month
41
Nẹp khóa cánh tay - P41
215.100.000
215.100.000
0
12 month
42
Nẹp khóa cánh tay - P42
277.200.000
277.200.000
0
12 month
43
Nẹp khóa cánh tay - P43
229.200.000
229.200.000
0
12 month
44
Nẹp khóa cánh tay - P44
149.025.000
149.025.000
0
12 month
45
Nẹp khóa cánh tay - P45
162.360.000
162.360.000
0
12 month
46
Nẹp khóa cánh tay - P46
156.000.000
156.000.000
0
12 month
47
Nẹp khóa cánh tay - P47
46.000.000
46.000.000
0
12 month
48
Nẹp khóa cánh tay - P48
174.000.000
174.000.000
0
12 month
49
Nẹp khóa cánh tay - P49
303.000.000
303.000.000
0
12 month
50
Nẹp khóa cánh tay - P50
295.450.000
295.450.000
0
12 month
51
Nẹp khóa cánh tay - P51
295.450.000
295.450.000
0
12 month
52
Nẹp cánh tay các cỡ - P52
288.200.000
288.200.000
0
12 month
53
Nẹp khóa cẳng tay - P53
642.400.000
642.400.000
0
12 month
54
Nẹp khóa cẳng tay - P54
265.500.000
265.500.000
0
12 month
55
Nẹp khóa cẳng tay - P55
320.000.000
320.000.000
0
12 month
56
Nẹp khóa cẳng tay - P56
541.200.000
541.200.000
0
12 month
57
Nẹp khóa cẳng tay - P57
491.200.000
491.200.000
0
12 month
58
Nẹp khóa cẳng tay - P58
828.000.000
828.000.000
0
12 month
59
Nẹp khóa cẳng tay - P59
255.600.000
255.600.000
0
12 month
60
Nẹp khóa cẳng tay - P60
405.000.000
405.000.000
0
12 month
61
Nẹp khóa cẳng tay - P61
652.000.000
652.000.000
0
12 month
62
Nẹp khóa cẳng tay - P62
458.400.000
458.400.000
0
12 month
63
Nẹp khóa cẳng tay - P63
99.850.000
99.850.000
0
12 month
64
Nẹp khóa cẳng tay - P64
280.000.000
280.000.000
0
12 month
65
Nẹp khóa cẳng tay - P65
480.000.000
480.000.000
0
12 month
66
Nẹp khóa cẳng tay - P66
664.000.000
664.000.000
0
12 month
67
Nẹp khóa cẳng tay - P67
975.500.000
975.500.000
0
12 month
68
Nẹp khóa cẳng tay - P68
760.000.000
760.000.000
0
12 month
69
Nẹp cẳng tay - P69
1.098.664.000
1.098.664.000
0
12 month
70
Nẹp khóa chữ L - P70
395.590.000
395.590.000
0
12 month
71
Nẹp khóa chữ L - P71
130.000.000
130.000.000
0
12 month
72
Nẹp khóa chữ L - P72
122.000.000
122.000.000
0
12 month
73
Nẹp khóa chữ T - P73
822.000.000
822.000.000
0
12 month
74
Nẹp khóa chữ T - P74
260.000.000
260.000.000
0
12 month
75
Nẹp khóa chữ T - P75
244.000.000
244.000.000
0
12 month
76
Nẹp khóa chữ T - P76
576.800.000
576.800.000
0
12 month
77
Nẹp khóa bàn ngón - P77
105.600.000
105.600.000
0
12 month
78
Nẹp khóa bàn ngón - P78
54.800.000
54.800.000
0
12 month
79
Nẹp khóa bàn ngón - P79
49.300.000
49.300.000
0
12 month
80
Nẹp khóa bàn ngón - P80
49.300.000
49.300.000
0
12 month
81
Nẹp khóa bàn ngón - P81
54.800.000
54.800.000
0
12 month
82
Nẹp khóa bàn ngón - P82
73.980.000
73.980.000
0
12 month
83
Nẹp khóa bàn ngón - P83
73.980.000
73.980.000
0
12 month
84
Nẹp khóa bàn ngón - P84
73.980.000
73.980.000
0
12 month
85
Nẹp khóa bàn ngón - P85
73.980.000
73.980.000
0
12 month
86
Nẹp khóa bàn ngón - P86
60.700.000
60.700.000
0
12 month
87
Nẹp khóa bàn ngón - P87
54.700.000
54.700.000
0
12 month
88
Nẹp khóa bàn ngón - P88
54.700.000
54.700.000
0
12 month
89
Nẹp khóa bàn ngón - P89
72.500.000
72.500.000
0
12 month
90
Nẹp khóa bàn ngón - P90
72.500.000
72.500.000
0
12 month
91
Nẹp khóa bàn ngón - P91
72.500.000
72.500.000
0
12 month
92
Nẹp khóa bàn ngón - P92
72.500.000
72.500.000
0
12 month
93
Nẹp khóa bàn ngón - P93
64.700.000
64.700.000
0
12 month
94
Nẹp khóa bàn ngón - P94
64.700.000
64.700.000
0
12 month
95
Nẹp khóa bàn ngón - P95
64.700.000
64.700.000
0
12 month
96
Nẹp khóa bàn ngón - P96
64.700.000
64.700.000
0
12 month
97
Nẹp khóa bàn ngón - P97
64.700.000
64.700.000
0
12 month
98
Nẹp khóa bàn ngón - P98
62.000.000
62.000.000
0
12 month
99
Nẹp khóa bàn ngón - P99
62.000.000
62.000.000
0
12 month
100
Nẹp khóa bàn ngón - P100
62.000.000
62.000.000
0
12 month
101
Nẹp khóa bàn ngón - P101
72.500.000
72.500.000
0
12 month
102
Nẹp khóa bàn ngón - P102
72.500.000
72.500.000
0
12 month
103
Nẹp khóa bàn ngón - P103
72.500.000
72.500.000
0
12 month
104
Nẹp khóa bàn ngón - P104
36.250.000
36.250.000
0
12 month
105
Nẹp khóa bàn ngón - P105
72.500.000
72.500.000
0
12 month
106
Nẹp khóa bàn ngón - P106
72.500.000
72.500.000
0
12 month
107
Nẹp khóa bàn ngón - P107
57.900.000
57.900.000
0
12 month
108
Nẹp khóa DHS - P108
408.000.000
408.000.000
0
12 month
109
Nẹp khóa DHS - P109
427.600.000
427.600.000
0
12 month
110
Nẹp khóa DHS - P110
418.000.000
418.000.000
0
12 month
111
Nẹp khóa DHS - P111
418.000.000
418.000.000
0
12 month
112
Nẹp DHS - P112
337.080.000
337.080.000
0
12 month
113
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay - P113
102.500.000
102.500.000
0
12 month
114
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay - P114
232.600.000
232.600.000
0
12 month
115
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay - P115
103.800.000
103.800.000
0
12 month
116
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay - P116
113.800.000
113.800.000
0
12 month
117
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay - P117
120.000.000
120.000.000
0
12 month
118
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay - P118
118.500.000
118.500.000
0
12 month
119
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài - P119
312.630.000
312.630.000
0
12 month
120
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài - P120
388.500.000
388.500.000
0
12 month
121
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài - P121
372.930.000
372.930.000
0
12 month
122
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài - P122
113.400.000
113.400.000
0
12 month
123
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài - P123
330.150.000
330.150.000
0
12 month
124
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài - P124
352.500.000
352.500.000
0
12 month
125
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài - P125
331.200.000
331.200.000
0
12 month
126
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài - P126
550.000.000
550.000.000
0
12 month
127
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài - P127
581.700.000
581.700.000
0
12 month
128
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài - P128
532.250.000
532.250.000
0
12 month
129
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong - P129
285.630.000
285.630.000
0
12 month
130
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong - P130
388.500.000
388.500.000
0
12 month
131
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong - P131
372.930.000
372.930.000
0
12 month
132
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong - P132
100.200.000
100.200.000
0
12 month
133
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong - P133
330.150.000
330.150.000
0
12 month
134
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong - P134
352.500.000
352.500.000
0
12 month
135
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong - P135
331.200.000
331.200.000
0
12 month
136
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong - P136
550.000.000
550.000.000
0
12 month
137
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong - P137
581.700.000
581.700.000
0
12 month
138
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong - P138
507.250.000
507.250.000
0
12 month
139
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt ngoài - P139
524.500.000
524.500.000
0
12 month
140
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt ngoài - P140
411.000.000
411.000.000
0
12 month
141
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt ngoài - P141
785.000.000
785.000.000
0
12 month
142
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong - P142
386.175.000
386.175.000
0
12 month
143
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong - P143
385.200.000
385.200.000
0
12 month
144
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong - P144
356.400.000
356.400.000
0
12 month
145
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong - P145
732.000.000
732.000.000
0
12 month
146
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong - P146
396.500.000
396.500.000
0
12 month
147
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong - P147
411.000.000
411.000.000
0
12 month
148
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong - P148
768.000.000
768.000.000
0
12 month
149
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong - P149
465.000.000
465.000.000
0
12 month
150
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong - P150
822.000.000
822.000.000
0
12 month
151
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong - P151
581.700.000
581.700.000
0
12 month
152
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P152
678.900.000
678.900.000
0
12 month
153
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P153
224.510.000
224.510.000
0
12 month
154
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P154
1.569.000.000
1.569.000.000
0
12 month
155
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P155
927.600.000
927.600.000
0
12 month
156
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P156
367.800.000
367.800.000
0
12 month
157
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P157
868.500.000
868.500.000
0
12 month
158
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P158
175.750.000
175.750.000
0
12 month
159
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P159
434.500.000
434.500.000
0
12 month
160
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P160
231.750.000
231.750.000
0
12 month
161
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P161
1.270.000.000
1.270.000.000
0
12 month
162
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P162
785.000.000
785.000.000
0
12 month
163
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P163
1.043.000.000
1.043.000.000
0
12 month
164
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P164
824.400.000
824.400.000
0
12 month
165
Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P165
218.600.000
218.600.000
0
12 month
166
Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P166
546.500.000
546.500.000
0
12 month
167
Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P167
407.700.000
407.700.000
0
12 month
168
Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P168
170.200.000
170.200.000
0
12 month
169
Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P169
685.000.000
685.000.000
0
12 month
170
Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P170
311.000.000
311.000.000
0
12 month
171
Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P171
243.980.000
243.980.000
0
12 month
172
Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P172
520.000.000
520.000.000
0
12 month
173
Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P173
532.000.000
532.000.000
0
12 month
174
Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P174
672.500.000
672.500.000
0
12 month
175
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P175
424.000.000
424.000.000
0
12 month
176
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P176
382.400.000
382.400.000
0
12 month
177
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P177
387.480.000
387.480.000
0
12 month
178
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P178
387.480.000
387.480.000
0
12 month
179
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P179
352.080.000
352.080.000
0
12 month
180
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P180
352.080.000
352.080.000
0
12 month
181
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P181
310.800.000
310.800.000
0
12 month
182
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P182
310.800.000
310.800.000
0
12 month
183
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P183
415.600.000
415.600.000
0
12 month
184
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P184
507.600.000
507.600.000
0
12 month
185
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P185
155.200.000
155.200.000
0
12 month
186
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P186
314.400.000
314.400.000
0
12 month
187
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P187
314.400.000
314.400.000
0
12 month
188
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P188
448.800.000
448.800.000
0
12 month
189
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P189
448.800.000
448.800.000
0
12 month
190
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P190
314.400.000
314.400.000
0
12 month
191
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P191
554.000.000
554.000.000
0
12 month
192
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P192
312.800.000
312.800.000
0
12 month
193
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P193
312.800.000
312.800.000
0
12 month
194
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P194
312.800.000
312.800.000
0
12 month
195
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P195
352.800.000
352.800.000
0
12 month
196
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P196
312.800.000
312.800.000
0
12 month
197
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P197
312.800.000
312.800.000
0
12 month
198
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P198
312.800.000
312.800.000
0
12 month
199
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P199
312.800.000
312.800.000
0
12 month
200
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P200
312.800.000
312.800.000
0
12 month
201
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P201
452.800.000
452.800.000
0
12 month
202
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P202
452.800.000
452.800.000
0
12 month
203
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P203
787.200.000
787.200.000
0
12 month
204
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P204
803.600.000
803.600.000
0
12 month
205
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P205
870.000.000
870.000.000
0
12 month
206
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P206
298.000.000
298.000.000
0
12 month
207
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P207
436.000.000
436.000.000
0
12 month
208
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P208
530.000.000
530.000.000
0
12 month
209
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P209
695.600.000
695.600.000
0
12 month
210
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P210
760.320.000
760.320.000
0
12 month
211
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P211
760.320.000
760.320.000
0
12 month
212
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P212
800.320.000
800.320.000
0
12 month
213
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P213
366.800.000
366.800.000
0
12 month
214
Nẹp đầu dưới xương quay
304.000.000
304.000.000
0
12 month
215
Nẹp khóa đầu dưới xương trụ
137.775.000
137.775.000
0
12 month
216
Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn - P216
195.800.000
195.800.000
0
12 month
217
Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn - P217
225.840.000
225.840.000
0
12 month
218
Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn - P218
333.600.000
333.600.000
0
12 month
219
Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn - P219
298.500.000
298.500.000
0
12 month
220
Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn - P220
379.500.000
379.500.000
0
12 month
221
Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn - P221
266.700.000
266.700.000
0
12 month
222
Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn - P222
403.500.000
403.500.000
0
12 month
223
Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn - P223
420.200.000
420.200.000
0
12 month
224
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P224
694.560.000
694.560.000
0
12 month
225
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P225
492.000.000
492.000.000
0
12 month
226
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P226
341.400.000
341.400.000
0
12 month
227
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P227
277.360.000
277.360.000
0
12 month
228
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P228
609.500.000
609.500.000
0
12 month
229
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P229
379.000.000
379.000.000
0
12 month
230
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P230
569.500.000
569.500.000
0
12 month
231
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P231
465.830.000
465.830.000
0
12 month
232
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P232
554.500.000
554.500.000
0
12 month
233
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P233
377.700.000
377.700.000
0
12 month
234
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P234
687.500.000
687.500.000
0
12 month
235
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P235
240.400.000
240.400.000
0
12 month
236
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P236
240.400.000
240.400.000
0
12 month
237
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P237
104.600.000
104.600.000
0
12 month
238
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P238
78.450.000
78.450.000
0
12 month
239
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P239
83.100.000
83.100.000
0
12 month
240
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P240
83.700.000
83.700.000
0
12 month
241
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P241
600.000.000
600.000.000
0
12 month
242
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P242
740.000.000
740.000.000
0
12 month
243
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P243
550.000.000
550.000.000
0
12 month
244
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P244
1.050.500.000
1.050.500.000
0
12 month
245
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P245
697.300.000
697.300.000
0
12 month
246
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P246
119.350.000
119.350.000
0
12 month
247
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P247
741.600.000
741.600.000
0
12 month
248
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P248
783.500.000
783.500.000
0
12 month
249
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P249
610.000.000
610.000.000
0
12 month
250
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P250
1.845.000.000
1.845.000.000
0
12 month
251
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P251
559.945.000
559.945.000
0
12 month
252
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P252
395.000.000
395.000.000
0
12 month
253
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P253
1.857.000.000
1.857.000.000
0
12 month
254
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P254
138.400.000
138.400.000
0
12 month
255
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P255
569.000.000
569.000.000
0
12 month
256
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P256
715.000.000
715.000.000
0
12 month
257
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P257
1.836.000.000
1.836.000.000
0
12 month
258
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P258
1.430.000.000
1.430.000.000
0
12 month
259
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong - P259
1.038.000.000
1.038.000.000
0
12 month
260
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong - P260
1.405.000.000
1.405.000.000
0
12 month
261
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong - P261
509.400.000
509.400.000
0
12 month
262
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong - P262
1.845.000.000
1.845.000.000
0
12 month
263
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong - P263
1.312.250.000
1.312.250.000
0
12 month
264
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong - P264
693.000.000
693.000.000
0
12 month
265
Nẹp khoá đầu trên xương đùi - P265
298.800.000
298.800.000
0
12 month
266
Nẹp khoá đầu trên xương đùi - P266
158.500.000
158.500.000
0
12 month
267
Nẹp khoá đầu trên xương đùi - P267
184.500.000
184.500.000
0
12 month
268
Nẹp khoá đầu trên xương đùi - P268
232.500.000
232.500.000
0
12 month
269
Nẹp khoá đầu trên xương đùi - P269
206.050.000
206.050.000
0
12 month
270
Nẹp khoá đầu trên xương đùi - P270
185.800.000
185.800.000
0
12 month
271
Nẹp khóa đầu trên xương quay - P271
152.400.000
152.400.000
0
12 month
272
Nẹp khóa đầu trên xương quay - P272
172.400.000
172.400.000
0
12 month
273
Nẹp khóa đầu trên xương quay - P273
242.400.000
242.400.000
0
12 month
274
Nẹp khóa đầu trên xương quay - P274
154.600.000
154.600.000
0
12 month
275
Nẹp khóa đầu trên xương quay - P275
140.550.000
140.550.000
0
12 month
276
Nẹp khóa đầu trên xương quay - P276
140.550.000
140.550.000
0
12 month
277
Nẹp khóa đầu trên xương quay - P277
181.180.000
181.180.000
0
12 month
278
Nẹp khóa đầu trên xương quay - P278
181.180.000
181.180.000
0
12 month
279
Nẹp khóa xương mu, xương chậu - P279
468.100.000
468.100.000
0
12 month
280
Nẹp khóa xương mu, xương chậu - P280
312.600.000
312.600.000
0
12 month
281
Nẹp khóa xương mu, xương chậu - P281
679.200.000
679.200.000
0
12 month
282
Nẹp khóa lòng máng - P282
81.200.000
81.200.000
0
12 month
283
Nẹp khóa lòng máng - P283
118.400.000
118.400.000
0
12 month
284
Nẹp khóa lòng máng - P284
330.000.000
330.000.000
0
12 month
285
Nẹp khóa lòng máng - P285
155.000.000
155.000.000
0
12 month
286
Nẹp lòng máng - P286
173.664.000
173.664.000
0
12 month
287
Nẹp lòng máng - P287
245.280.000
245.280.000
0
12 month
288
Nẹp khóa mắt xích - P288
192.000.000
192.000.000
0
12 month
289
Nẹp khóa mắt xích - P289
406.400.000
406.400.000
0
12 month
290
Nẹp khóa mắt xích - P290
347.430.000
347.430.000
0
12 month
291
Nẹp khóa mắt xích - P291
444.000.000
444.000.000
0
12 month
292
Nẹp khóa mắt xích - P292
424.000.000
424.000.000
0
12 month
293
Nẹp khóa mắt xích - P293
456.000.000
456.000.000
0
12 month
294
Nẹp khóa mắt xích - P294
375.000.000
375.000.000
0
12 month
295
Nẹp khóa mắt xích - P295
515.000.000
515.000.000
0
12 month
296
Nẹp khóa mắt xích - P296
456.000.000
456.000.000
0
12 month
297
Nẹp khóa mắt xích - P297
796.000.000
796.000.000
0
12 month
298
Nẹp khóa mắt xích - P298
522.000.000
522.000.000
0
12 month
299
Nẹp khóa mỏm khuỷu - P299
127.200.000
127.200.000
0
12 month
300
Nẹp khóa mỏm khuỷu - P300
147.300.000
147.300.000
0
12 month
301
Nẹp khóa mỏm khuỷu - P301
119.220.000
119.220.000
0
12 month
302
Nẹp khóa mỏm khuỷu - P302
122.400.000
122.400.000
0
12 month
303
Nẹp khóa mỏm khuỷu - P303
120.900.000
120.900.000
0
12 month
304
Nẹp khóa mỏm khuỷu - P304
110.900.000
110.900.000
0
12 month
305
Nẹp khóa mỏm khuỷu - P305
153.200.000
153.200.000
0
12 month
306
Nẹp khóa mỏm khuỷu - P306
85.400.000
85.400.000
0
12 month
307
Nẹp khóa mỏm khuỷu - P307
101.500.000
101.500.000
0
12 month
308
Nẹp khóa mỏm khuỷu - P308
132.000.000
132.000.000
0
12 month
309
Nẹp khóa mỏm khuỷu - P309
101.000.000
101.000.000
0
12 month
310
Nẹp khóa mỏm khuỷu - P310
134.460.000
134.460.000
0
12 month
311
Nẹp khóa mỏm khuỷu - P311
186.200.000
186.200.000
0
12 month
312
Nẹp khóa thân xương đòn - P312
209.000.000
209.000.000
0
12 month
313
Nẹp khóa thân xương đòn - P313
189.000.000
189.000.000
0
12 month
314
Nẹp khóa thân xương đòn - P314
488.750.000
488.750.000
0
12 month
315
Nẹp khóa thân xương đòn - P315
209.060.000
209.060.000
0
12 month
316
Nẹp khóa thân xương đòn - P316
458.200.000
458.200.000
0
12 month
317
Nẹp khóa thân xương đòn - P317
843.000.000
843.000.000
0
12 month
318
Nẹp khóa thân xương đòn - P318
499.100.000
499.100.000
0
12 month
319
Nẹp khóa thân xương đòn - P319
649.000.000
649.000.000
0
12 month
320
Nẹp khóa thân xương đòn - P320
959.000.000
959.000.000
0
12 month
321
Nẹp khóa thân xương đòn - P321
95.900.000
95.900.000
0
12 month
322
Nẹp khóa thân xương đòn - P322
462.500.000
462.500.000
0
12 month
323
Nẹp khóa thân xương đòn - P323
159.800.000
159.800.000
0
12 month
324
Nẹp khóa thân xương đòn - P324
399.500.000
399.500.000
0
12 month
325
Nẹp khóa thân xương đòn - P325
191.000.000
191.000.000
0
12 month
326
Nẹp khóa thân xương đòn - P326
937.500.000
937.500.000
0
12 month
327
Nẹp khóa thân xương đòn - P327
1.387.500.000
1.387.500.000
0
12 month
328
Nẹp khóa thân xương đòn - P328
985.000.000
985.000.000
0
12 month
329
Nẹp khóa thân xương đòn - P329
1.005.900.000
1.005.900.000
0
12 month
330
Nẹp khóa thân xương đòn - P330
1.481.200.000
1.481.200.000
0
12 month
331
Nẹp khóa thân xương đòn - P331
435.250.000
435.250.000
0
12 month
332
Nẹp khóa thân xương đòn - P332
671.000.000
671.000.000
0
12 month
333
Nẹp xương đòn - P333
324.000.000
324.000.000
0
12 month
334
Nẹp xương đòn - P334
405.600.000
405.600.000
0
12 month
335
Nẹp xương đòn - P335
666.000.000
666.000.000
0
12 month
336
Nẹp khóa xương chày - P336
71.700.000
71.700.000
0
12 month
337
Nẹp khóa xương chày - P337
108.240.000
108.240.000
0
12 month
338
Nẹp khóa xương chày - P338
230.000.000
230.000.000
0
12 month
339
Nẹp khóa xương chày - P339
87.600.000
87.600.000
0
12 month
340
Nẹp khóa xương chày - P340
100.000.000
100.000.000
0
12 month
341
Nẹp khóa xương chày - P341
124.800.000
124.800.000
0
12 month
342
Nẹp khóa xương chày - P342
171.800.000
171.800.000
0
12 month
343
Nẹp khóa xương đòn có móc - P343
182.000.000
182.000.000
0
12 month
344
Nẹp khóa xương đòn có móc - P344
170.000.000
170.000.000
0
12 month
345
Nẹp khóa xương đòn có móc - P345
201.000.000
201.000.000
0
12 month
346
Nẹp khóa xương đòn có móc - P346
462.000.000
462.000.000
0
12 month
347
Nẹp khóa xương đòn có móc - P347
26.490.000
26.490.000
0
12 month
348
Nẹp khóa xương đòn có móc - P348
408.500.000
408.500.000
0
12 month
349
Nẹp khóa xương đòn có móc - P349
354.800.000
354.800.000
0
12 month
350
Nẹp khóa xương đòn có móc - P350
285.000.000
285.000.000
0
12 month
351
Nẹp khóa xương đòn có móc - P351
155.400.000
155.400.000
0
12 month
352
Nẹp khóa xương đòn có móc - P352
53.310.000
53.310.000
0
12 month
353
Nẹp khóa xương đòn có móc - P353
310.000.000
310.000.000
0
12 month
354
Nẹp khóa xương đòn có móc - P354
270.000.000
270.000.000
0
12 month
355
Nẹp khóa xương đòn có móc - P355
299.200.000
299.200.000
0
12 month
356
Nẹp khóa xương đòn có móc - P356
356.000.000
356.000.000
0
12 month
357
Nẹp khóa xương đòn có móc - P357
299.400.000
299.400.000
0
12 month
358
Nẹp khóa xương đùi - P358
110.740.000
110.740.000
0
12 month
359
Nẹp khóa xương đùi - P359
355.200.000
355.200.000
0
12 month
360
Nẹp khóa xương đùi - P360
202.400.000
202.400.000
0
12 month
361
Nẹp khóa xương đùi - P361
331.200.000
331.200.000
0
12 month
362
Nẹp khóa xương đùi - P362
168.400.000
168.400.000
0
12 month
363
Nẹp khóa xương đùi - P363
492.000.000
492.000.000
0
12 month
364
Nẹp khóa xương đùi - P364
152.000.000
152.000.000
0
12 month
365
Nẹp khóa xương đùi - P365
110.000.000
110.000.000
0
12 month
366
Nẹp khóa xương đùi - P366
104.000.000
104.000.000
0
12 month
367
Nẹp khóa xương đùi - P367
363.600.000
363.600.000
0
12 month
368
Nẹp khóa xương gót - P368
535.000.000
535.000.000
0
12 month
369
Nẹp khóa xương gót - P369
492.000.000
492.000.000
0
12 month
370
Nẹp khóa xương gót - P370
721.000.000
721.000.000
0
12 month
371
Nẹp khóa xương gót - P371
197.800.000
197.800.000
0
12 month
372
Nẹp khóa xương gót - P372
381.000.000
381.000.000
0
12 month
373
Nẹp khóa xương gót - P373
210.800.000
210.800.000
0
12 month
374
Nẹp khóa xương gót - P374
505.000.000
505.000.000
0
12 month
375
Nẹp khóa xương gót - P375
745.000.000
745.000.000
0
12 month
376
Nẹp khóa xương gót - P376
244.000.000
244.000.000
0
12 month
377
Nẹp khóa đầu dưới xương trụ - P377
83.700.000
83.700.000
0
12 month
378
Nẹp khóa đầu dưới xương trụ - P378
43.750.000
43.750.000
0
12 month
379
Nẹp khóa dùng cho nhi - P379
101.600.000
101.600.000
0
12 month
380
Nẹp khóa dùng cho nhi - P380
101.600.000
101.600.000
0
12 month
381
Nẹp khóa dùng cho nhi - P381
382.850.000
382.850.000
0
12 month
382
Vít rỗng nén ép không đầu đường kính 6.5mm
200.000.000
200.000.000
0
12 month
383
Vít rỗng nén ép không đầu
40.000.000
40.000.000
0
12 month
384
Vít rỗng nén ép chìm đầu các cỡ
125.000.000
125.000.000
0
12 month
385
Vít rỗng nén ép không đầu, đường kính 2.4mm
148.750.000
148.750.000
0
12 month
386
Vít rỗng nén ép không đầu các cỡ, titan
300.000.000
300.000.000
0
12 month
387
Vít xương thuyền các loại
300.000.000
300.000.000
0
12 month
388
Vít rỗng nén ép không đầu, titanium
150.000.000
150.000.000
0
12 month
389
Vít rỗng nén ép không đầu, titanium
111.000.000
111.000.000
0
12 month
390
Vít xương thuyền đường kính 2.5 mm
80.000.000
80.000.000
0
12 month
391
Vít rỗng tự nén ép 2.8 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V
250.000.000
250.000.000
0
12 month
392
Vít rỗng titan 3.0 các cỡ
540.000.000
540.000.000
0
12 month
393
Vít rỗng tự nén ép 3.6 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V
16.500.000
16.500.000
0
12 month
394
Vít rỗng nòng 3.5mm
11.000.000
11.000.000
0
12 month
395
Vít xốp rỗng đường kính 3.5/4.5/7.3mm, chất liệu titanium
17.000.000
17.000.000
0
12 month
396
Vít rỗng tự khoan, tự taro, kèm đệm vít các loại, các cỡ
18.000.000
18.000.000
0
12 month
397
Vít xốp rỗng 1 phần ren
19.000.000
19.000.000
0
12 month
398
Vít xốp rỗng, đường kính 3.5mm, chất liệu titanium.
40.000.000
40.000.000
0
12 month
399
Vít xốp rỗng, đường kính 7.3mm, chất liệu titanium.
40.000.000
40.000.000
0
12 month
400
Vít xốp rỗng nòng đường kính 3.5mm
20.000.000
20.000.000
0
12 month
401
Vít xốp rỗng nòng đường kính 7.3mm
20.000.000
20.000.000
0
12 month
402
Vít rỗng tự khoan, tự ta rô
25.500.000
25.500.000
0
12 month
403
Vít rỗng cổ xương đùi
30.000.000
30.000.000
0
12 month
404
Vít xốp 6.5 các cỡ, ren 16mm, thép không rỉ
140.400.000
140.400.000
0
12 month
405
Vít xương xốp 4.0mm, thép không gỉ - P405
40.068.000
40.068.000
0
12 month
406
Vít xương xốp 4.0mm, thép không gỉ - P406
32.130.000
32.130.000
0
12 month
407
Vít xương xốp 4.0mm, thép không gỉ - P407
23.800.000
23.800.000
0
12 month
408
Vít xương xốp 4.0mm, thép không gỉ - P408
15.000.000
15.000.000
0
12 month
409
Vít xương cứng 3.5mm, thép không rỉ - P409
30.600.000
30.600.000
0
12 month
410
Vít xương cứng 3.5mm, thép không rỉ - P410
16.400.000
16.400.000
0
12 month
411
Vít xương cứng 3.5mm, thép không rỉ - P411
9.120.000
9.120.000
0
12 month
412
Vít xương cứng 3.5mm, thép không rỉ - P412
10.700.000
10.700.000
0
12 month
413
Vít xương cứng đường kính 4.5 mm, chất liệu thép không rỉ - P413
32.400.000
32.400.000
0
12 month
414
Vít xương cứng đường kính 4.5 mm, chất liệu thép không rỉ - P414
17.630.000
17.630.000
0
12 month
415
Vít xương cứng đường kính 4.5 mm, chất liệu thép không rỉ - P415
14.000.000
14.000.000
0
12 month
416
Vít xương cứng đường kính 4.5 mm, chất liệu thép không rỉ - P416
19.890.000
19.890.000
0
12 month
417
Loong đền các cỡ
38.160.000
38.160.000
0
12 month
418
Vòng nối mạch máu vi phẫu
950.000.000
950.000.000
0
12 month
419
Bộ kim, khay thủ thuật sinh thiết xương Oncontrol
255.000.000
255.000.000
0
12 month
420
Khoan OnControl dùng cho thủ thuật sinh thiết hoặc chọc hút tủy xương
26.000.000
26.000.000
0
12 month
421
KHÍ NITO LỎNG
6.000.000
6.000.000
0
12 month
422
Ghim khâu da (Stapler) 5.6 x 3.8 mm; 6.4mm x 4.0mm
262.500.000
262.500.000
0
12 month
423
Kẹp bấm da 11.6mm; 13mm
340.000.000
340.000.000
0
12 month
424
Kẹp da (Stapler) 5.4 x 3.6mm
300.000.000
300.000.000
0
12 month
425
Mũi khoan
32.340.000
32.340.000
0
12 month
426
Xi măng xương có kháng sinh - P426
126.000.000
126.000.000
0
12 month
427
Xi măng xương có kháng sinh - P427
126.000.000
126.000.000
0
12 month
428
Xi măng xương có kháng sinh - P428
80.000.000
80.000.000
0
12 month
429
Xi măng xương không có kháng sinh
424.000.000
424.000.000
0
12 month
430
Xương nhân tạo dạng hạt 1–4mm, 10cc
200.000.000
200.000.000
0
12 month
431
Xương nhân tạo dạng hạt 1–4mm, 15cc
135.000.000
135.000.000
0
12 month
432
Xương nhân tạo dạng khối các cỡ
225.000.000
225.000.000
0
12 month
433
Xương nhân tạo dạng khối 5cc các cỡ
60.000.000
60.000.000
0
12 month
434
Xương nhân tạo dạng hạt 5cc các cỡ
30.000.000
30.000.000
0
12 month
435
Vật liệu sinh học thay thế xương - Patient Specific Implant các cỡ
490.000.000
490.000.000
0
12 month
436
Bình chứa dịch hút áp lực âm KCI 300ml/500ml
910.000.000
910.000.000
0
12 month
437
Bộ V.A.C. tưới rửa cỡ lớn
409.500.000
409.500.000
0
12 month
438
Bộ V.A.C. tưới rửa cỡ trung
252.000.000
252.000.000
0
12 month
439
Bộ V.A.C. tưới rửa cỡ nhỏ
140.000.000
140.000.000
0
12 month
440
Bộ ống dẫn lưu nước rửa vết thương, có giá đỡ bình nước cất
360.000.000
360.000.000
0
12 month
441
Bộ xốp V.A.C. cỡ lớn
150.000.000
150.000.000
0
12 month
442
Bộ xốp V.A.C. cỡ trung
125.000.000
125.000.000
0
12 month
443
Bộ xốp V.A.C. cỡ nhỏ
100.000.000
100.000.000
0
12 month
444
Bộ kit hút dịch vết thương phủ bạc tiệt trùng sẵn cỡ lớn
22.500.000
22.500.000
0
12 month
445
Bộ kit hút dịch vết thương phủ bạc tiệt trùng sẵn cỡ trung
52.500.000
52.500.000
0
12 month
446
Bộ kit hút dịch vết thương phủ bạc tiệt trùng sẵn cỡ nhỏ
30.000.000
30.000.000
0
12 month
447
Nẹp bất động cẳng chân
516.000.000
516.000.000
0
12 month
448
Khung cố định qua gối
120.000.000
120.000.000
0
12 month
449
Nẹp bất động đùi
516.000.000
516.000.000
0
12 month
450
Khung cố định đầu trên cẳng chân
27.000.000
27.000.000
0
12 month
451
Khung cố định ngoài AO
27.000.000
27.000.000
0
12 month
452
Khung cố định hai thanh
180.000.000
180.000.000
0
12 month
453
Nẹp bất động chi trên
1.720.000.000
1.720.000.000
0
12 month
454
Nẹp bất động đầu dưới xương quay
860.000.000
860.000.000
0
12 month
455
Nẹp bất động bàn ngón
860.000.000
860.000.000
0
12 month
456
Bất động ngoài Ilizarov khung 2/3
600.000.000
600.000.000
0
12 month
457
Bộ cố định ngoài cẳng chân L.S
7.600.000
7.600.000
0
12 month
458
Bộ cố định ngoài chữ T L.S
9.175.000
9.175.000
0
12 month
459
Bộ cố định ngoài qua gối L.S
49.500.000
49.500.000
0
12 month
460
Bộ cố định ngoài khung chậu L.S
7.250.000
7.250.000
0
12 month
461
Bộ cố định ngoài tay L.S
9.650.000
9.650.000
0
12 month
462
Bộ cố định ngoài tay- đầu dưới xương quay L.S
12.500.000
12.500.000
0
12 month
463
Bộ cố định ngoài cẳng chân Ilizarov không cản quang L.S
447.800.000
447.800.000
0
12 month
464
Bộ cố định ngoài khối cặp L.S
546.000.000
546.000.000
0
12 month
465
Bộ cố định ngoài ngón tay L.S
37.500.000
37.500.000
0
12 month
466
Bộ cố định ngoài liên mấu chuyển L.S
6.750.000
6.750.000
0
12 month

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Bone combination tools in 2025". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Bone combination tools in 2025" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 27

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second