Bone combination tools in 2025

        Watching
Tender ID
Views
6
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Bone combination tools in 2025
Bidding method
Online bidding
Tender value
173.482.009.200 VND
Publication date
16:10 31/07/2025
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
852/QĐ-BVCTCH
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Orthopedic injury hospital
Approval date
31/07/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1 vn0314994190 2A MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED 2.181.266.000 3.291.414.200 17 See details
2 vn0314830241 AE MEDICAL COMPANY LIMITED 18.130.206.000 18.758.016.000 43 See details
3 vn0301925136 LIÊN NHA CO LTD 137.280.000 140.400.000 1 See details
4 vn0401736580 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN PHÚ VNM 1.028.578.000 1.195.400.000 4 See details
5 vn0303735317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM 29.524.600.000 29.524.600.000 55 See details
6 vn0101261375 ALPHA JOINT STOCK COMPANY 495.000.000 495.000.000 1 See details
7 vn0305245621 MAI PHUONG PHAT TRADING COMPANY LIMITED 414.000.000 414.000.000 1 See details
8 vn0401340331 VAN THONG TRADING ONE MEMBER COMPANY LIMITED 22.682.649.000 27.683.305.000 76 See details
9 vn0313295030 MEDI GOLDEN COMPANY LIMITED 7.010.600.000 7.013.150.000 19 See details
10 vn0312587344 DAI TIN PHARMACEUTICAL PRODUCT JOINT STOCK COMPANY 2.245.230.000 2.721.505.000 13 See details
11 vn0101147344 MEDICAL EQUIPMENT DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED 4.160.100.000 4.206.100.000 8 See details
12 vn0303418205 DUY ANH TRADING PHARMACY COMPANY LIMITED 11.830.100.000 11.840.100.000 28 See details
13 vn0303649788 VIET TUONG TRADE-SERVICE-MANUFACTURE CO.,LTD 7.385.140.000 7.398.890.000 23 See details
14 vn0310073590 AN PHA TECHNOLOGY TRADING COMPANY LIMITED 10.779.400.000 11.137.500.000 45 See details
15 vn0312894426 GOLDEN LIGHT HOUSE TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY 5.213.115.000 5.213.115.000 20 See details
16 vn0305920259 TAMTHY MEDICAL EQUIPMENT AND ENVIRONMENT CONSULTANCY COMPANY LIMITED 8.177.740.000 8.177.740.000 15 See details
17 vn0314745451 KHUE VIET MEDICAL COMPANY LIMITED 4.591.700.000 4.591.700.000 12 See details
18 vn0400102101 DANAMECO MEDICAL JOINT STOCK CORPORATION 6.199.380.000 8.868.615.000 20 See details
19 vn0306060334 KY PHONG TRADING COMPANY LIMITED 625.050.000 918.500.000 2 See details
20 vn0303649259 VIET Y CO.,LTD 4.863.200.000 5.416.480.000 9 See details
21 vn0302221358 BENTHANH PHARMACEUTICAL CORPORATION 3.080.800.000 3.080.800.000 15 See details
22 vn0312041033 USM HEALTHCARE MEDICAL DEVICES FACTORY JOINT STOCK COMPANY 1.779.800.000 1.904.600.000 5 See details
23 vn0401321018 KALHU COMPANY LIMITED 165.600.000 173.664.000 1 See details
24 vn0314666249 NAM LE MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED 920.000.000 950.000.000 1 See details
25 vn0313296806 TVT MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED 506.500.000 543.500.000 3 See details
26 vn0316155962 LINK MEDICAL PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 280.000.000 300.000.000 1 See details
27 vn0107610311 VIET - SING MEDICAL JOINT STOCK COMPANY 640.000.000 676.000.000 3 See details
28 vn0302204137 B.M.S MEDICAL EQUIMENT COMPANY LIMITED 70.000.000 80.000.000 1 See details
29 vn0311930350 IPS Trangding and service joint stock company 490.000.000 490.000.000 1 See details
Total: 29 contractors 155.607.034.000 167.204.094.200 443
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Nẹp lòng máng
144
Cái
Đức
50,400,000
2
Vít khóa đường kính 2.5mm
100
Cái
Ý
110,000,000
3
Vít nén ép Titan 1.5/2.0mm đầu ngôi sao, tự tạo ren
10
Cái
Trung Quốc
2,200,000
4
Vít xốp 4.0mm
5
Cái
Mỹ
4,000,000
5
Vít xương cứng 3.5mm, chất liệu thép không rỉ
1.152
Cái
Đức
115,200,000
6
Nẹp khóa đầu dưới xương quay đa hướng 3-8 lỗ đầu, titanium
40
Cái
Trung Quốc
340,000,000
7
Nẹp khóa titanium đầu trên xương chày mặt trong chữ T, 4-8 lỗ, dài 60-108mm, trái/ phải.
35
Cái
Úc
437,500,000
8
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong, thép không gỉ
30
Cái
Cộng Hòa Ấn Độ
48,000,000
9
Nẹp khoá đầu ngoài xương đòn
30
Cái
Trung Quốc
159,000,000
10
Vít khóa 2.7mm x 10-60mm, tự taro, titanium
320
Cái
Trung Quốc
160,000,000
11
Vít khóa titanium, các cỡ 2.5/2.7/3.5/5.0/6.5 tự taro, dài 8-120mm
280
Cái
Úc
226,800,000
12
Vít khóa 2.7mm, tự taro, thép không gỉ
90
Cái
Cộng Hòa Ấn Độ
19,800,000
13
Vít khoá 3.5mm/ 5.0mm/ 6.5mm các cỡ
120
Cái
Trung Quốc
54,000,000
14
Vít xương cứng 2.7mmx 4-60mm, tự taro, titanium
40
Cái
Trung Quốc
7,600,000
15
Vít vỏ titanium Alloy Grade 5 các loại, các cỡ.
70
Cái
Úc
28,700,000
16
Vít khóa đường kính 3.5mm, tự taro, chất liệu thép không rỉ
120
Cái
Cộng Hòa Ấn Độ
30,000,000
17
Vít khoá 2.4mm/ 2.7mm các cỡ
90
Cái
Trung Quốc
40,500,000
18
Nẹp khóa đầu xa xương quay, đầu mặt khớp 5 lỗ và 7 lỗ, vít 2.4mm, chất liệu Ti6Al4V
10
Cái
Đài Loan
105,000,000
19
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài, chất liệu titanium
30
Cái
Cộng Hòa Ấn Độ
135,000,000
20
Vít xương cứng 3.5mm, tự taro, thép không gỉ
30
Cái
Cộng Hòa Ấn Độ
2,400,000
21
Vít xương cứng 1.5mm/ 2.0mm/ 2.4mm các cỡ
60
Cái
Trung Quốc
13,200,000
22
Vít khóa động tự taro 2.4 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V
40
Cái
Đài Loan
22,400,000
23
Vít khóa 2.7mm, tự taro, titanium
150
Cái
Cộng Hòa Ấn Độ
52,500,000
24
Nẹp khóa cẳng tay
50
Cái
Trung Quốc
150,000,000
25
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay
40
Cái
Trung Quốc
280,000,000
26
Vít khóa động tự taro 3.5 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V
30
Cái
Đài Loan
18,000,000
27
Vít khóa 3.5mm, tự taro, titanium
120
Cái
Cộng Hòa Ấn Độ
42,000,000
28
Vít khóa đường kính 4.0mm
300
Cái
Trung Quốc
105,000,000
29
Vít khóa Titan 2.0/2.7/3.5mm đầu ngôi sao, tự tạo ren
320
Cái
Trung Quốc
134,400,000
30
Vít vỏ động tự taro 3.5 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V
10
Cái
Đài Loan
7,000,000
31
Vít xương cứng 3.5mm, tự taro, titanium
30
Cái
Cộng Hòa Ấn Độ
4,950,000
32
Vít vỏ 4.0
100
Cái
Trung Quốc
25,000,000
33
Vít nén ép Titan 2.7/3.5/4.5mm, đầu ngôi dùng cho nẹp khóa
40
Cái
Trung Quốc
8,800,000
34
Nẹp khóa mini chữ T
10
Cái
China
26,500,000
35
Nẹp khóa titanium đầu trên xương đùi 4-12 lỗ, dài 139-283mm, trái/ phải.
10
Cái
Úc
125,000,000
36
Nẹp khóa Titanium đầu gần xương quay
40
Cái
Mỹ
396,000,000
37
Vít xốp rỗng nòng đường kính 3.5mm
10
Cái
Trung Quốc
20,000,000
38
Vít khóa 2.0mm
50
Cái
China
18,500,000
39
Vít khóa titanium, các cỡ 2.5/2.7/3.5/5.0/6.5 tự taro, dài 8-120mm
70
Cái
Úc
56,700,000
40
Vít khóa đường kính 2.5 mm
320
Cái
Mỹ
256,000,000
41
Nẹp khóa titanium đầu trên xương cánh tay 3-13 lỗ, dài 110-290mm.
50
Cái
Úc
625,000,000
42
Vít cứng 2.0mm
10
Cái
China
3,100,000
43
Vít vỏ titanium Alloy Grade 5 các loại, các cỡ.
10
Cái
Úc
4,100,000
44
Vít xương cứng 2.5mm
40
Cái
Mỹ
32,000,000
45
Vít khóa titanium, các cỡ 2.5/2.7/3.5/5.0/6.5 tự taro, dài 8-120mm
500
Cái
Úc
405,000,000
46
Nẹp khóa đa hướng khớp cùng đòn
31
Cái
Trung Quốc
248,000,000
47
Nẹp khóa đa hướng L nâng đỡ
10
Cái
Trung Quốc
95,000,000
48
Nẹp khóa đa hướng thân xương cánh tay
15
Cái
Hungary
111,060,000
49
Vít vỏ titanium Alloy Grade 5 các loại, các cỡ.
50
Cái
Úc
20,500,000
50
Vít khóa đường kính 4.0mm
155
Cái
Trung Quốc
54,250,000
51
Vít khóa đường kính 5.0mm
60
Cái
Trung Quốc
24,000,000
52
Vít khóa đa hướng đường kính 3.5mm
90
Cái
Hungary
42,120,000
53
Nẹp đòn S, chất liệu thép không rỉ
300
Cái
Pakistan
257,700,000
54
Vít vỏ 4.0
31
Cái
Trung Quốc
7,750,000
55
Vít vỏ 5.0
10
Cái
Trung Quốc
3,000,000
56
Vít vỏ đường kính 3.5mm
30
Cái
Hungary
9,180,000
57
Vít xương cứng 3.5mm, chất liệu thép không rỉ
2.100
Cái
Pakistan
112,980,000
58
Vít xương cứng đường kính 4.5 mm, chất liệu thép không rỉ - P413
900
Cái
Trung Quốc
32,400,000
59
Nẹp khoá đầu dưới xương cánh tay loại mặt trong lồi cầu tay
30
Cái
Trung Quốc
210,000,000
60
Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn
30
Cái
Pakistan
138,000,000
61
Nẹp khóa đa hướng cánh tay
30
Cái
Trung Quốc
225,000,000
62
Nẹp khóa xương cánh tay đầu gần
30
Cái
China
174,000,000
63
Vít khoá 2.4mm/ 2.7mm các cỡ
90
Cái
Trung Quốc
40,500,000
64
Vít khóa đường kính 3.5mm
90
Cái
Pakistan
34,200,000
65
Vít khóa đường kính 4.0mm
180
Cái
Trung Quốc
63,000,000
66
Vít khóa 3.5mm
270
Cái
China
113,400,000
67
Vít khoá 3.5mm/ 5.0mm/ 6.5mm các cỡ
150
Cái
Trung Quốc
67,500,000
68
Vít xương cứng đường kính 3.5mm
60
Cái
Pakistan
18,000,000
69
Vít vỏ 4.0
60
Cái
Trung Quốc
15,000,000
70
Vít cứng 3.5mm
30
Cái
China
9,300,000
71
Vít xương cứng tự taro 3.5mm các cỡ
60
Cái
Trung Quốc
13,200,000
72
Vít khóa đường kính 2.7mm
120
Cái
Pakistan
45,600,000
73
Bộ xốp V.A.C. cỡ trung
50
Bộ
Ireland
125,000,000
74
Nẹp khóa xương gót 15 lỗ, titanium
50
Cái
Trung Quốc
280,000,000
75
Nẹp khóa xương cánh tay đầu xa mặt ngoài
30
Cái
Trung Quốc
225,000,000
76
Bộ ống dẫn lưu nước rửa vết thương, có giá đỡ bình nước cất
120
bộ
Mexico
360,000,000
77
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi
70
Cái
Trung Quốc
630,000,000
78
Vít khóa 3.5mm x 12-60mm, tự taro, titanium
450
Cái
Trung Quốc
202,500,000
79
Vít khóa 3.5mm
150
Cái
Trung Quốc
63,000,000
80
Nẹp khóa đầu dưới xương quay dài 86mm
40
Cái
Ý
474,000,000
81
Vít khóa đường kính 5.0mm, tự taro, chất liệu titanium
630
Cái
Trung Quốc
378,000,000
82
Vít xương cứng 3.5mm x 10-50mm, tự taro, titanium
50
Cái
Trung Quốc
9,500,000
83
Vít cứng 3.5mm
60
Cái
Trung Quốc
13,200,000
84
Vít khóa đường kính 2.5mm
320
Cái
Ý
352,000,000
85
Vít xương cứng đường kính 4.5mm, tự taro, chất liệu titanium.
140
Cái
Trung Quốc
35,000,000
86
Nẹp khóa mâm chày mặt trong chữ T 4-12 lỗ, titanium
30
Cái
Trung Quốc
195,000,000
87
Vít khóa 2.7mm
90
Cái
Trung Quốc
37,800,000
88
Vít vỏ xương đường kính 2.7mm, 3.5mm, đầu vít hình nón 2 độ
40
Cái
Ý
44,000,000
89
Nẹp khóa bao quanh chuôi đầu trên xương cánh tay
3
Cái
Ý
47,100,000
90
Vít khoá 5.0mm x 14-110mm, tự taro, titanium
300
Cái
Trung Quốc
150,000,000
91
Nẹp khóa xương cánh tay đầu xa mặt trong
30
Cái
China
216,000,000
92
Nẹp khóa đầu dưới xương mác
20
Cái
Trung Quốc
83,000,000
93
Vít khóa đường kính 3.5mm
30
Cái
Ý
36,000,000
94
Vít xương cứng 4.5mm, tự taro, titan
60
Cái
Trung Quốc
11,400,000
95
Vít khóa 3.5mm
150
Cái
China
63,000,000
96
Vít khóa Titan 2.0/2.7/3.5mm đầu ngôi sao, tự tạo ren
180
Cái
Trung Quốc
75,600,000
97
Nẹp khóa nén ép đầu trên xương đùi (nẹp khóa liên mấu chuyển), thế hệ III; chất liệu Titanium.
13
Cái
Trung Quốc
117,000,000
98
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương mác, 3 - 15 lỗ trái/phải, Vật liệu titanium
30
Cái
Trung Quốc
195,000,000
99
Vít cứng 3.5mm
60
Cái
China
18,600,000
100
Vít nén ép Titan 2.7/3.5/4.5mm, đầu ngôi dùng cho nẹp khóa
40
Cái
Trung Quốc
8,800,000
101
Vít khóa đường kính 5.0mm, tự taro, chất liệu titanium
39
Cái
Trung Quốc
23,400,000
102
Vít khóa đa hướng 2.4/2.7/3.5/5.0mm, cho nẹp khóa đa hướng, Vật liệu Titan
270
Cái
Trung Quốc
202,500,000
103
Vít khóa 2.7mm
90
Cái
China
49,500,000
104
Nẹp cẳng tay
644
Cái
Cộng hòa Ấn Độ
189,980,000
105
Vít xương cứng đường kính 4.5mm, tự taro, chất liệu titanium.
13
Cái
Trung Quốc
3,250,000
106
Vít xương cứng đường kính 2.4/2.7/3.5/4.5mm, toàn ren, tự taro, Vật liệu Titan
60
Cái
Trung Quốc
10,200,000
107
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới trong xương cánh tay
30
Cái
Hungary
242,250,000
108
Vít vỏ 3.5mm các cỡ
5.152
Cái
Cộng hòa Ấn Độ
200,928,000
109
Vít khóa rỗng nòng đường kính 6.5 mm, tự taro, chất liệu titanium
52
Cái
Trung Quốc
62,400,000
110
Đinh nội tủy nhi - P12
100
Bộ
Trung Quốc
300,000,000
111
Vít khóa đa hướng đường kính 3.5mm
150
Cái
Hungary
70,200,000
112
Nẹp đòn S, chất liệu thép không rỉ
200
Cái
Cộng hòa Ấn Độ
208,000,000
113
Nẹp khóa titanium đầu dưới xương đùi 5-13 lỗ, dài 155-315mm, trái/ phải.
40
Cái
Úc
500,000,000
114
Nẹp khóa Mini 2.0mm
10
Cái
Trung Quốc
30,000,000
115
Vít vỏ đường kính 3.5mm
60
Cái
Hungary
18,360,000
116
Vít xương cứng 3.5mm, chất liệu thép không rỉ
1.400
Cái
Cộng hòa Ấn Độ
54,600,000
117
Vít khóa titanium, các cỡ 2.5/2.7/3.5/5.0/6.5 tự taro, dài 8-120mm
360
Cái
Úc
291,600,000
118
Vít khóa Titan 1.5/2.0mm đầu ngôi sao, tự tạo ren
50
Cái
Trung Quốc
21,000,000
119
Vít khóa đa hướng đường kính 2.7mm
90
Cái
Hungary
42,120,000
120
Nẹp khóa mini 2.4 đầu dưới xương trụ
15
Cái
Hungary
70,125,000
121
Vít vỏ titanium Alloy Grade 5 các loại, các cỡ.
80
Cái
Úc
32,800,000
122
Vít nén ép Titan 1.5/2.0mm đầu ngôi sao, tự tạo ren
10
Cái
Trung Quốc
2,200,000
123
Vít xương cứng 3.5mm, thép không rỉ - P409
850
Cái
Trung Quốc
30,600,000
124
Vít khóa đa hướng đường kính 2.4mm
120
Cái
Hungary
56,160,000
125
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi 5-13 lỗ, titanium
100
Cái
Trung Quốc
800,000,000
126
Vít rỗng nén ép không đầu các cỡ, titan
100
Cái
Trung Quốc
300,000,000
127
Vít xương cứng đường kính 4.5 mm, chất liệu thép không rỉ - P415
200
Cái
Cộng Hòa Ấn Độ
14,000,000
128
Vít vỏ đường kính 2.4mm
30
Cái
Hungary
11,490,000
129
Vít khoá 5.0mm x 14-110mm, tự taro, titanium
1.500
Cái
Trung Quốc
750,000,000
130
Nẹp khóa mini 2.4 chữ L
10
Cái
Hungary
46,750,000
131
Vít xốp rỗng 1 phần ren
10
Cái
Trung Quốc
14,000,000
132
Nẹp khóa đa hướng thân xương đòn
20
Cái
Trung Quốc
140,000,000
133
Vít xương cứng 4.5mm, tự taro, titan
100
Cái
Trung Quốc
19,000,000
134
Vít khóa đa hướng đường kính 2.4mm
50
Cái
Hungary
23,400,000
135
Nẹp khoá bản hẹp
30
Cái
Trung Quốc
135,000,000
136
Vít khóa đa hướng đường kính 3.5mm
100
Cái
Trung Quốc
42,000,000
137
Nẹp khoá đầu trên xương cánh tay thế hệ I
20
Cái
Trung Quốc
146,000,000
138
Vít vỏ đường kính 2.4mm
10
Cái
Hungary
3,830,000
139
Vít khoá 3.5mm/ 5.0mm/ 6.5mm các cỡ
180
Cái
Trung Quốc
81,000,000
140
Vít vỏ đường kính 3.5mm
40
Cái
Trung Quốc
8,800,000
141
Vít khoá 3.5mm/ 5.0mm/ 6.5mm các cỡ
200
Cái
Trung Quốc
90,000,000
142
Nẹp khóa titanium mặt trong lồi cầu cánh tay 3-14 lỗ, dài 59-201mm, trái/ phải.
30
Cái
Úc
375,000,000
143
Vít xương cứng tự taro 3.5mm các cỡ
60
Cái
Trung Quốc
13,200,000
144
Nẹp bất động chi trên
200
Bộ
Trung Quốc
1,720,000,000
145
Vít xương cứng tự taro 3.5mm các cỡ
20
Cái
Trung Quốc
4,400,000
146
Vít khóa titanium, các cỡ 2.5/2.7/3.5/5.0/6.5 tự taro, dài 8-120mm
240
Cái
Úc
194,400,000
147
Nẹp khóa bản rộng
10
Cái
Trung Quốc
63,000,000
148
Nẹp khóa lồi cầu trong cánh tay
50
Cái
Trung Quốc
360,000,000
149
Nẹp khóa đùi
20
Cái
Trung Quốc
92,000,000
150
Vít vỏ titanium Alloy Grade 5 các loại, các cỡ.
30
Cái
Úc
12,300,000
151
Vít khóa đường kính 5.0mm, tự taro, chất liệu titanium
60
Cái
Trung Quốc
36,000,000
152
Vít khóa đường kính 4.0mm
200
Cái
Trung Quốc
70,000,000
153
Vít khóa đường kính 5.0mm
120
Cái
Trung Quốc
48,000,000
154
Vít rỗng tự khoan, tự taro, kèm đệm vít các loại, các cỡ
10
Cái
Trung Quốc
17,000,000
155
Vít xương cứng đường kính 4.5mm, tự taro, chất liệu titanium.
20
Cái
Trung Quốc
5,000,000
156
Vít vỏ 4.0
100
Cái
Trung Quốc
25,000,000
157
Vít vỏ 5.0
40
Cái
Trung Quốc
12,000,000
158
Vít xốp rỗng nòng đường kính 7.3mm
10
Cái
Trung Quốc
20,000,000
159
Đinh nội tủy nhi - P11
100
Bộ
Trung Quốc
295,000,000
160
Vít khóa đường kính 2.7mm
200
Cái
Trung Quốc
70,000,000
161
Đinh nội tủy rỗng nòng đầu trên xương đùi chống xoay, Vật liệu Titan
50
Bộ
Trung Quốc
667,500,000
162
Nẹp khóa cẳng tay 5-12 lỗ, titanium
100
Cái
Trung Quốc
520,000,000
163
Bộ Đinh nội tuỷ xương đùi ngắn (PFNA)
25
Bộ
Trung Quốc
270,000,000
164
Vít vỏ 2.7
100
Cái
Trung Quốc
25,000,000
165
Nẹp khóa mắt xích mini 2.4
10
Cái
Hungary
46,750,000
166
Vít khóa 3.5mm x 12-60mm, tự taro, titanium
600
Cái
Trung Quốc
270,000,000
167
Nẹp khóa xương đòn chữ S
10
Cái
Ý
131,000,000
168
Nẹp khóa L nâng đỡ
20
Cái
Trung Quốc
76,000,000
169
Vít khóa đa hướng đường kính 2.4mm
50
Cái
Hungary
23,400,000
170
Vít xương cứng 3.5mm x 10-50mm, tự taro, titanium
200
Cái
Trung Quốc
38,000,000
171
Vít khóa đường kính 3.5mm
50
Cái
Ý
60,000,000
172
Vít khóa đường kính 5.0mm
120
Cái
Trung Quốc
48,000,000
173
Vít vỏ đường kính 2.4mm
10
Cái
Hungary
3,830,000
174
Vít rỗng nòng 3.5mm
10
Cái
China
11,000,000
175
Đinh nội tủy chống xoay xương chày
120
Bộ
Trung Quốc
870,000,000
176
Vít vỏ 5.0
20
Cái
Trung Quốc
6,000,000
177
Đinh Steinman, thép không gỉ - P2
94
Cái
Cộng hòa Ấn Độ
5,546,000
178
Nẹp khóa đa hướng gót chân IV
50
Cái
Trung Quốc
575,000,000
179
Nẹp khoá xương đòn có móc
20
Cái
Trung Quốc
106,000,000
180
2.4 mm Nẹp khóa đỡ mặt lòng đầu dưới xương quay (Đầu 8 Lỗ)
40
Cái
Việt Nam
168,000,000
181
Nẹp khóa đầu dưới xương chày (mặt trong)
60
Cái
Trung Quốc
510,000,000
182
Vít khóa đường kính 4.0mm
450
Cái
Trung Quốc
157,500,000
183
Vít khoá 3.5mm/ 5.0mm/ 6.5mm các cỡ
100
Cái
Trung Quốc
45,000,000
184
2.4 mm Vít khóa tự taro
320
Cái
Việt Nam
112,000,000
185
Vít khóa đường kính 3.5 mm
540
Cái
Trung Quốc
297,000,000
186
Vít vỏ 4.0
50
Cái
Trung Quốc
12,500,000
187
Vít xương cứng tự taro 3.5mm các cỡ
20
Cái
Trung Quốc
4,400,000
188
2.4 mm Vít vỏ tự taro
40
Cái
Việt Nam
12,000,000
189
Vít xương cứng, đường kính 3.5mm
60
Cái
Trung Quốc
15,000,000
190
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, dài 180mm
3
Cái
Ý
42,750,000
191
Đinh nội tủy xương đùi loại ngắn ≤ 180mm, kèm vít đầu xương (đầu gần) và vít thân xương (đầu xa)
30
Bộ
Ý
450,000,000
192
Ghim khâu da (Stapler) 5.6 x 3.8 mm; 6.4mm x 4.0mm
1.000
Cái
Hàn Quốc
230,000,000
193
Nẹp cánh tay các cỡ
200
Cái
Cộng hòa Ấn Độ
65,000,000
194
Vít khóa đường kính 3.5mm
27
Cái
Ý
32,400,000
195
Vít rỗng nén ép không đầu, titanium
50
Cái
Trung Quốc
145,000,000
196
Nẹp khóa đầu trên xương đùi
20
Cái
Trung Quốc
145,000,000
197
Vít vỏ 4.5mm các cỡ
1.600
Cái
Cộng hòa Ấn Độ
65,600,000
198
Vít vỏ xương đường kính 2.7mm, 3.5mm, đầu vít hình nón 2 độ
3
Cái
Ý
3,300,000
199
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong
100
Cái
Trung Quốc
805,000,000
200
Vít khóa Titan 5.0mm đầu ngôi sao, tự tạo ren
100
Cái
Trung Quốc
48,000,000
201
Nẹp khóa xương đùi 6-18 lỗ, titanium
40
Cái
Trung Quốc
220,000,000
202
Nẹp khóa bao quanh chuôi xương đùi, chiều dài ≥ 300mm
5
Cái
Ý
152,000,000
203
Vít khóa đường kính 5.0mm, tự taro, chất liệu titanium
800
Cái
Trung Quốc
480,000,000
204
Vít nén ép Titan 2.7/3.5/4.5mm, đầu ngôi dùng cho nẹp khóa
40
Cái
Trung Quốc
8,800,000
205
Vít khoá 5.0mm x 14-110mm, tự taro, titanium
240
Cái
Trung Quốc
120,000,000
206
Vít khóa đường kính 3.5mm
55
Cái
Ý
66,000,000
207
Vít xương cứng đường kính 4.5mm, tự taro, chất liệu titanium.
100
Cái
Trung Quốc
25,000,000
208
Vít rỗng Titan 7.0mm, dùng cho nẹp khóa
80
Cái
Trung Quốc
88,000,000
209
Vít xương cứng 4.5mm, tự taro, titan
80
Cái
Trung Quốc
15,200,000
210
Nẹp khóa đầu dưới xương quay
40
Cái
Trung Quốc
156,000,000
211
Nẹp khoá đầu dưới xương quay mặt lưng, chữ L xiên, đầu 3 lỗ, thân nẹp 3/4 lỗ
40
Cái
Trung Quốc
160,000,000
212
Nẹp khóa đầu dưới xương mác
50
Cái
Trung Quốc
330,000,000
213
2.4 mm Nẹp khóa mặt lòng đầu dưới xương quay (Đầu 4 Lỗ) ngoài khớp
40
Cái
Việt Nam
170,000,000
214
Vít khóa đường kính 4.0mm
120
Cái
Trung Quốc
42,000,000
215
Vít khoá 2.4mm/ 2.7mm các cỡ
320
Cái
Trung Quốc
134,400,000
216
Vít khóa đường kính 4.0mm
250
Cái
Trung Quốc
87,500,000
217
2.4 mm Vít khóa tự taro
320
Cái
Việt Nam
112,000,000
218
Vít vỏ 4.0
40
Cái
Trung Quốc
10,000,000
219
Vít xương cứng 1.5mm/ 2.0mm/ 2.4mm các cỡ
40
Cái
Trung Quốc
8,800,000
220
Vít vỏ 4.0
100
Cái
Trung Quốc
25,000,000
221
2.4 mm Vít vỏ tự taro
40
Cái
Việt Nam
12,000,000
222
Vít khóa đường kính 2.7mm
200
Cái
Trung Quốc
70,000,000
223
Nẹp khóa Titanium đầu trên xương quay, bên trái
10
Cái
Mỹ
99,000,000
224
Vít khóa đường kính 2.7mm
150
Cái
Trung Quốc
52,500,000
225
Đinh chốt đùi
100
Bộ (Cái)
Trung Quốc
700,000,000
226
Vít vỏ 2.7
80
Cái
Trung Quốc
20,000,000
227
Vít khóa đường kính 2.5 mm
70
Cái
Mỹ
56,000,000
228
Vít vỏ 2.7
100
Cái
Trung Quốc
25,000,000
229
Đinh chốt cẳng chân
120
Bộ (Cái)
Trung Quốc
840,000,000
230
Nẹp khóa bản nhỏ
30
Cái
Trung Quốc
102,000,000
231
Vít xương cứng 2.5mm
10
Cái
Mỹ
8,000,000
232
Nẹp bất động đùi
60
Bộ
Trung Quốc
516,000,000
233
Nẹp khóa mỏm khuỷu
10
Cái
Trung Quốc
72,000,000
234
Vít khóa 3.5mm
180
Cái
Trung Quốc
75,600,000
235
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong
100
Cái
Pakistan
600,000,000
236
Nẹp khoá móc cùng đòn, titan
6
Cái
Cộng Hòa Ấn Độ
15,000,000
237
Vít khóa đường kính 4.0mm
70
Cái
Trung Quốc
24,500,000
238
Vít cứng 3.5mm
60
Cái
Trung Quốc
13,200,000
239
Vít khóa đường kính 5.0mm
800
Cái
Pakistan
336,000,000
240
Vít khóa 3.5mm, tự taro, titanium
30
Cái
Cộng Hòa Ấn Độ
10,500,000
241
Vít vỏ 4.0
20
Cái
Trung Quốc
5,000,000
242
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài
50
Cái
Trung Quốc
362,500,000
243
Vít xương cứng đường kính 4.5mm
100
Cái
Pakistan
33,000,000
244
Vít xương cứng 3.5mm, tự taro, titanium
6
Cái
Cộng Hòa Ấn Độ
990,000
245
Nẹp khóa nén ép đầu dưới xương quay đa hướng 2.7 - II
40
Cái
Trung Quốc
340,000,000
246
Vít khóa Titan 2.0/2.7/3.5mm đầu ngôi sao, tự tạo ren
400
Cái
Trung Quốc
168,000,000
247
Nẹp khoá bàn ngón tay vít 1.5mm, các cỡ
10
Cái
Trung Quốc
40,000,000
248
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài
30
Cái
Trung Quốc
210,000,000
249
Vít khóa đường kính 2.7 mm
360
Cái
Trung Quốc
180,000,000
250
Vít nén ép Titan 2.7/3.5/4.5mm, đầu ngôi dùng cho nẹp khóa
100
Cái
Trung Quốc
22,000,000
251
Vít khoá 1.5mm/ 2.0mm các cỡ
50
Cái
Trung Quốc
22,500,000
252
Vít khóa đường kính 3.5mm
150
Cái
Trung Quốc
82,500,000
253
Vít xương cứng (vít vỏ) đường kính 2.7mm, đầu lục giác, tự taro, chất liệu Titanium Alloy.
40
Cái
Trung Quốc
10,000,000
254
Nẹp khóa mắt xích đa hướng 3.5mm (nẹp khóa tái thiết thẳng)
30
Cái
Hungary
216,750,000
255
Vít xương cứng 1.5mm/ 2.0mm/ 2.4mm các cỡ
10
Cái
Trung Quốc
2,200,000
256
Vít xương cứng đường kính 3.5mm
60
Cái
Trung Quốc
15,000,000
257
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài
50
Cái
Pakistan
275,000,000
258
Vít khóa đa hướng đường kính 3.5mm
240
Cái
Hungary
112,320,000
259
Nẹp khóa bàn ngón 1.5/2.0
10
Cái
Trung Quốc
31,500,000
260
Vít khóa đường kính 2.7mm
90
Cái
Trung Quốc
45,000,000
261
Vít khóa đường kính 5.0mm
400
Cái
Pakistan
168,000,000
262
Vít vỏ đường kính 3.5mm
60
Cái
Hungary
18,360,000
263
Vít khóa đường kính 1.5/2.0mm, tự taro, vật liệu Titanium
50
Cái
Trung Quốc
22,500,000
264
Nẹp khóa đa hướng đầu trên ngoài xương cánh tay thế hệ II
20
Cái
Hungary
187,000,000
265
Vít xương cứng đường kính 4.5mm
100
Cái
Pakistan
33,000,000
266
Vít xương xốp 4.0mm, thép không gỉ - P407
238
Cái
Cộng hòa Ấn Độ
18,564,000
267
Vít xương cứng đường kính 1.5/2.0mm, tự taro, vật liệu Titanium
10
Cái
Trung Quốc
1,500,000
268
Vít khóa đa hướng đường kính 3.5mm
180
Cái
Hungary
84,240,000
269
Nẹp khóa bản hẹp
15
Cái
Cộng Hòa Ấn Độ
52,500,000
270
Bộ đinh nội tủy xương chày rỗng nòng đa hướng đường kính 8.5/ 9/ 10mm, titanium alloy
120
Bộ
Trung Quốc
960,000,000
271
Đinh nội tủy chống xoay đầu trên xương đùi
50
Bộ
Trung Quốc
540,000,000
272
Vít vỏ đường kính 3.5mm
20
Cái
Hungary
6,120,000
273
Vít khóa đường kính 5.0mm
90
Cái
Cộng Hòa Ấn Độ
28,800,000
274
Kẹp da (Stapler) 5.4 x 3.6mm
1.000
Cái
Trung Quốc
280,000,000
275
Nẹp khóa titanium mỏm khuỷu 2-12 lỗ, dài 86-216mm, trái/ phải.
5
Cái
Úc
62,500,000
276
Xương nhân tạo dạng hạt 1–4mm, 10cc
50
hộp
Thụy Sĩ
200,000,000
277
Vít xương cứng đường kính 4.5mm
30
Cái
Cộng Hòa Ấn Độ
4,950,000
278
Nẹp khóa đầu trên mặt ngoài xương chày
20
Cái
Ý
378,000,000
279
Vít khóa titanium, các cỡ 2.5/2.7/3.5/5.0/6.5 tự taro, dài 8-120mm
45
Cái
Úc
36,450,000
280
Nẹp khóa bản rộng các loại
20
Cái
Trung Quốc
100,000,000
281
Nẹp khóa cẳng chân/ cánh tay 6-14 lỗ, titanium
30
Cái
Trung Quốc
180,000,000
282
Vít khóa đường kính 5.0mm
160
Cái
Ý
232,000,000
283
Vít vỏ titanium Alloy Grade 5 các loại, các cỡ.
5
Cái
Úc
2,050,000
284
Vít khóa Titan 5.0mm đầu ngôi sao, tự tạo ren
120
Cái
Trung Quốc
57,600,000
285
Vít khoá 5.0mm x 14-110mm, tự taro, titanium
180
Cái
Trung Quốc
90,000,000
286
Nẹp khóa mắt xích
40
Cái
Trung Quốc
184,000,000
287
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay
50
Cái
Trung Quốc
400,000,000
288
Vít nén ép Titan 2.7/3.5/4.5mm, đầu ngôi dùng cho nẹp khóa
40
Cái
Trung Quốc
8,800,000
289
Vít xương cứng 4.5mm, tự taro, titan
60
Cái
Trung Quốc
11,400,000
290
Vít khóa 3.5mm
320
Cái
Trung Quốc
134,400,000
291
Vít khóa đường kính 3.5mm
500
Cái
Trung Quốc
275,000,000
292
Nẹp khóa titanium xương đòn có móc 4-7 lỗ, chiều cao móc 15mm và 18mm, trái/ phải.
20
Cái
Úc
210,000,000
293
Nẹp khoá đầu dưới xương quay dùng vít 3.5mm, loại chữ T thẳng, đầu 4 lỗ
40
Cái
Trung Quốc
160,000,000
294
Vít cứng 3.5mm
80
Cái
Trung Quốc
17,600,000
295
Vít xương cứng đường kính 3.5mm
50
Cái
Trung Quốc
12,500,000
296
Vít khóa titanium, các cỡ 2.5/2.7/3.5/5.0/6.5 tự taro, dài 8-120mm
100
Cái
Úc
81,000,000
297
Vít khoá 3.5mm/ 5.0mm/ 6.5mm các cỡ
320
Cái
Trung Quốc
144,000,000
298
Nẹp khóa bao quanh chuôi xương đùi, chiều dài từ 200mm đến 249mm
10
Cái
Ý
275,000,000
299
Đinh Kirschner 1.25 có ren
3.000
Cái
Đức
495,000,000
300
Vít vỏ titanium Alloy Grade 5 các loại, các cỡ.
20
Cái
Úc
8,200,000
301
Vít xương cứng tự taro 3.5mm các cỡ
40
Cái
Trung Quốc
8,800,000
302
Vít khóa đường kính 5.0mm
110
Cái
Ý
159,500,000
303
Nẹp khóa Titanium mắc xích
40
Cái
Trung Quốc
184,000,000
304
Nẹp khóa đa hướng đùi
10
Cái
Trung Quốc
80,000,000
305
Bộ Đinh nội tuỷ xương đùi dài (PFNA)
25
Bộ
China
331,250,000
306
Nẹp khóa chữ T
10
Cái
Trung Quốc
42,000,000
307
Vít khóa đường kính 3.5 mm
320
Cái
Trung Quốc
134,400,000
308
Vít khóa đường kính 5.0mm
60
Cái
Trung Quốc
24,000,000
309
Nẹp khóa bao quanh ổ khớp (gối), đầu dưới xương đùi, chiều dài ≥ 327mm
5
Cái
Ý
96,000,000
310
Vít khóa đường kính 2.0mm
50
Cái
Trung Quốc
17,500,000
311
Vít xương cứng 3.5mm
80
Cái
Trung Quốc
17,600,000
312
Vít vỏ 5.0
20
Cái
Trung Quốc
6,000,000
313
Vít khóa đường kính 5.0mm
55
Cái
Ý
79,750,000
314
Vít vỏ (titanium) 2.0
10
Cái
Trung Quốc
2,500,000
315
Vít xương xốp 4.0mm, thép không gỉ - P406
357
Cái
Trung Quốc
30,345,000
316
Bộ xốp V.A.C. cỡ nhỏ
50
Bộ
Ireland
100,000,000
317
Nẹp khoá móc cùng đòn 4-7 lỗ, titanium
50
Cái
Trung Quốc
340,000,000
318
Nẹp khóa Titanium mỏm khủyu
6
Cái
Mỹ
70,200,000
319
Nẹp khóa titanium mặt ngoài lồi cầu cánh tay 3-14 lỗ, dài 65-208mm, trái/ phải.
30
Cái
Úc
375,000,000
320
Nẹp khóa Titanium đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài
25
Cái
Trung Quốc
150,000,000
321
Vít khóa 3.5mm x 12-60mm, tự taro, titanium
250
Cái
Trung Quốc
112,500,000
322
Vít khóa đường kính 3.5 mm
48
Cái
Mỹ
38,400,000
323
Vít khóa titanium, các cỡ 2.5/2.7/3.5/5.0/6.5 tự taro, dài 8-120mm
240
Cái
Úc
194,400,000
324
Vít khóa đường kính 3.5 mm
175
Cái
Trung Quốc
73,500,000
325
Vít xương cứng 3.5mm x 10-50mm, tự taro, titanium
50
Cái
Trung Quốc
9,500,000
326
Vít xương cứng 3.5mm
6
Cái
Mỹ
4,800,000
327
Vít vỏ titanium Alloy Grade 5 các loại, các cỡ.
30
Cái
Úc
12,300,000
328
Vít xương cứng 3.5mm
50
Cái
Trung Quốc
11,000,000
329
Nẹp khóa Titanium đầu ngoài xương đòn
20
Cái
Mỹ
234,000,000
330
Vít xốp 4.0mm
6
Cái
Mỹ
4,800,000
331
Bộ kim, khay thủ thuật sinh thiết xương Oncontrol
30
Bộ
Mỹ
250,500,000
332
Vít xốp 4.0mm
5
Cái
Trung Quốc
7,000,000
333
Vít khóa đường kính 3.5 mm
140
Cái
Mỹ
112,000,000
334
Đinh Kirschner 1.0 có ren
500
Cái
Cộng Hòa Ấn Độ
49,500,000
335
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay
50
Cái
Trung Quốc
345,000,000
336
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong/ngoài 3-13 lỗ, titanium
20
Cái
Trung Quốc
150,000,000
337
Vít xương cứng 3.5mm
40
Cái
Mỹ
32,000,000
338
Nẹp khóa móc xương đòn, đơn trục, phải/trái, titan
30
Cái
Đức
229,500,000
339
Vít khóa Titan 2.0/2.7/3.5mm đầu ngôi sao, tự tạo ren
450
Cái
Trung Quốc
189,000,000
340
Vít khóa 2.7mm x 10-60mm, tự taro, titanium
60
Cái
Trung Quốc
30,000,000
341
Nẹp khóa xương đòn chữ S, trái/phải, các cỡ, titan
50
Cái
Đức
470,000,000
342
Vít khóa xương cứng D 3.5mm,titan, đầu tròn ren, HD 5.3 mm, tự taro.
120
Cái
Đức
47,400,000
343
Vít nén ép Titan 2.7/3.5/4.5mm, đầu ngôi dùng cho nẹp khóa
50
Cái
Trung Quốc
11,000,000
344
Vít khóa 3.5mm x 12-60mm, tự taro, titanium
100
Cái
Trung Quốc
45,000,000
345
Vít khóa xương cứng 3.5mm, tự taro, titan
250
Cái
Đức
150,000,000
346
Vít xương cứng D 3,5mm, titan, tự taro.
30
Cái
Đức
10,200,000
347
Nẹp khóa lòng máng 1/3, đơn trục, titan
20
Cái
Đức
94,000,000
348
Vít xương cứng 3.5mm x 10-50mm, tự taro, titanium
40
Cái
Trung Quốc
7,600,000
349
Vít xương cứng 3.5mm, 20 TPI, tự taro, titan.
100
Cái
Đức
51,000,000
350
Vít khóa xương xốp D 3,5mm, titan, đầu tròn ren, HD 5.3mm, tự taro.
30
Cái
Đức
12,300,000
351
Vít khóa xương cứng D 3.5mm,titan, đầu tròn ren, HD 5.3 mm, tự taro.
120
Cái
Đức
47,400,000
352
Nẹp khóa mini 2.4 đầu dưới xương quay, đầu 9 lỗ
40
Cái
Hungary
187,000,000
353
Bất động ngoài Ilizarov khung 2/3
200
Bộ
Trung Quốc
600,000,000
354
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt ngoài
50
Cái
Trung Quốc
317,500,000
355
Vít xương cứng D 3,5mm, titan, tự taro.
40
Cái
Đức
13,600,000
356
Vít khóa đa hướng đường kính 2.4mm
320
Cái
Hungary
149,760,000
357
Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay
30
Cái
Trung Quốc
240,000,000
358
Vít khóa Titan 2.0/2.7/3.5mm đầu ngôi sao, tự tạo ren
450
Cái
Trung Quốc
189,000,000
359
Nẹp khóa đầu trên mâm chày
150
Cái
Trung Quốc
1,275,000,000
360
Vít vỏ đường kính 2.4mm
40
Cái
Hungary
15,320,000
361
Vít khóa Titan 2.0/2.7/3.5mm đầu ngôi sao, tự tạo ren
270
Cái
Trung Quốc
113,400,000
362
Vít nén ép Titan 2.7/3.5/4.5mm, đầu ngôi dùng cho nẹp khóa
50
Cái
Trung Quốc
11,000,000
363
Vít khóa đường kính 5.0mm
1.200
Cái
Trung Quốc
480,000,000
364
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, chất liệu titanium
60
Cái
Cộng Hòa Ấn Độ
252,000,000
365
Vít nén ép Titan 2.7/3.5/4.5mm, đầu ngôi dùng cho nẹp khóa
30
Cái
Trung Quốc
6,600,000
366
Nẹp khóa xương gót chân
20
Cái
Trung Quốc
116,000,000
367
Vít vỏ 5.0
300
Cái
Trung Quốc
90,000,000
368
Vít khóa 3.5mm, tự taro, titanium
600
Cái
Cộng Hòa Ấn Độ
210,000,000
369
Nẹp khóa bản nhỏ
60
Cái
Trung Quốc
270,000,000
370
Vít khóa Titan 2.0/2.7/3.5mm đầu ngôi sao, tự tạo ren
180
Cái
Trung Quốc
75,600,000
371
Nẹp khóa Titanium đầu dưới xương quay
40
Cái
Mỹ
396,000,000
372
Vít xương cứng 3.5mm, tự taro, titanium
60
Cái
Cộng Hòa Ấn Độ
9,900,000
373
Vít khoá 3.5mm/ 5.0mm/ 6.5mm các cỡ
360
Cái
Trung Quốc
162,000,000
374
Vít nén ép Titan 2.7/3.5/4.5mm, đầu ngôi dùng cho nẹp khóa
20
Cái
Trung Quốc
4,400,000
375
Vít khóa đường kính 2.5 mm
320
Cái
Mỹ
256,000,000
376
Nẹp khóa bản hẹp, đơn trục, dùng cho vết gãy lớn, titan
30
Cái
Đức
172,500,000
377
Vít xương cứng tự taro 3.5mm các cỡ
120
Cái
Trung Quốc
26,400,000
378
Bộ đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng đa hướng, đường kính 9.5/ 10/ 11mm, titanium alloy (gãy vùng liên mấu chuyển và thân xương đùi)
50
Bộ
Trung Quốc
465,000,000
379
Vít xương cứng 2.5mm
40
Cái
Mỹ
32,000,000
380
Vít khóa xương cứng D 4.5mm, titan, đầu tròn ren, tự taro.
180
Cái
Đức
82,800,000
381
Nẹp khóa Titanium chữ S thân xương
80
Cái
Mỹ
936,000,000
382
Nẹp khóa đa hướng xương gót. Vật liệu titanium
50
Cái
Trung Quốc
375,000,000
383
Nẹp khóa Titanium xương cánh tay (bản hẹp)
15
Cái
Trung Quốc
58,500,000
384
Vít xương cứng D 4.5mm, titan, tự taro
60
Cái
Đức
21,900,000
385
Vít khóa đường kính 3.5 mm
320
Cái
Mỹ
256,000,000
386
Vít khóa đa hướng 2.4/2.7/3.5/5.0mm, cho nẹp khóa đa hướng, Vật liệu Titan
450
Cái
Trung Quốc
337,500,000
387
Vít khóa đường kính 5.0 mm
75
Cái
Trung Quốc
36,000,000
388
Nẹp khóa xương đòn
50
Cái
Trung Quốc
195,000,000
389
Vít xương cứng 3.5mm
160
Cái
Mỹ
128,000,000
390
Vít xương cứng đường kính 2.4/2.7/3.5/4.5mm, toàn ren, tự taro, Vật liệu Titan
50
Cái
Trung Quốc
8,500,000
391
Vít xương cứng 4.5mm
30
Cái
Trung Quốc
6,600,000
392
Vít khóa 3.5mm
250
Cái
Trung Quốc
105,000,000
393
Vít xốp 4.0mm
10
Cái
Mỹ
8,000,000
394
Nẹp mini chữ L,T, thẳng phải/ trái, các cỡ, Titan
10
Cái
Đức
30,000,000
395
Vít xốp 4.0mm
5
Cái
Trung Quốc
7,000,000
396
Vít cứng 3.5mm
100
Cái
Trung Quốc
22,000,000
397
Nẹp khóa thân xương đùi
20
Cái
Trung Quốc
100,000,000
398
Vít xương cứng D 2.0mm, titan, tự taro
60
Cái
Đức
27,900,000
399
Bộ V.A.C. tưới rửa cỡ nhỏ
40
Bộ
Mexico
140,000,000
400
Nẹp khóa mắt xích 3.5, Chất liệu Pure Titanium.
10
Cái
Đài Loan
130,000,000
401
Vít khóa đường kính 5.0mm
160
Cái
Trung Quốc
76,800,000
402
Nẹp khóa bản hẹp
12
Cái
Pakistan
45,600,000
403
Nẹp khoá thân xương đòn mặt trước
50
Cái
Trung Quốc
265,000,000
404
Vít khóa động tự taro 3.5 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V
80
Cái
Đài Loan
48,000,000
405
Nẹp khóa đầu trên mâm chày
150
Cái
Trung Quốc
1,275,000,000
406
Vít khóa đường kính 5.0mm
72
Cái
Pakistan
30,240,000
407
Vít khoá 3.5mm/ 5.0mm/ 6.5mm các cỡ
250
Cái
Trung Quốc
112,500,000
408
Vít vỏ động tự taro 3.5 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V
20
Cái
Đài Loan
14,000,000
409
Vít khóa đường kính 5.0mm
1.200
Cái
Trung Quốc
480,000,000
410
Vít xương cứng đường kính 4.5mm
24
Cái
Pakistan
7,920,000
411
Vít xương cứng tự taro 3.5mm các cỡ
100
Cái
Trung Quốc
22,000,000
412
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong
30
Cái
Pakistan
159,000,000
413
Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương trụ (mỏm khuỷu)
10
Cái
Trung Quốc
69,000,000
414
Vít vỏ 5.0
300
Cái
Trung Quốc
90,000,000
415
Nẹp khóa đa hướng cẳng tay
50
Cái
Hungary
370,200,000
416
Nẹp khóa đa hướng T nhỏ
40
Cái
Trung Quốc
332,000,000
417
Vít khóa đường kính 3.5mm
150
Cái
Pakistan
57,000,000
418
Vít khóa Titan 2.0/2.7/3.5mm đầu ngôi sao, tự tạo ren
90
Cái
Trung Quốc
37,800,000
419
Vít rỗng nén ép chìm đầu các cỡ
50
Cái
Trung Quốc
125,000,000
420
Vít khóa đa hướng đường kính 3.5mm
300
Cái
Hungary
140,400,000
421
Vít khóa đường kính 2.7mm
240
Cái
Trung Quốc
84,000,000
422
Vít xương cứng đường kính 3.5mm
60
Cái
Pakistan
18,000,000
423
Vít nén ép Titan 2.7/3.5/4.5mm, đầu ngôi dùng cho nẹp khóa
10
Cái
Trung Quốc
2,200,000
424
Đinh nội tủy nhi - P10
100
Bộ
Cộng hòa Ấn Độ
250,000,000
425
Vít vỏ đường kính 3.5mm
100
Cái
Hungary
30,600,000
426
Vít vỏ 2.7
80
Cái
Trung Quốc
20,000,000
427
Vít khóa đường kính 2.7mm
90
Cái
Pakistan
34,200,000
428
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trước
30
Cái
Pakistan
165,000,000
429
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay (mặt trong)
30
Cái
Trung Quốc
187,500,000
430
Bộ xốp V.A.C. cỡ lớn
50
Bộ
Ireland
150,000,000
431
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương cánh tay
10
Cái
Trung Quốc
75,000,000
432
Nẹp khóa mini chữ T 2.0mm, chất liệu titanium
10
Cái
Trung Quốc
45,000,000
433
Vít khóa đường kính 3.5 mm
270
Cái
Pakistan
102,600,000
434
Vít khóa đường kính 3.5 mm
150
Cái
Trung Quốc
82,500,000
435
Đinh Kuntcher
10
Cái
Cộng hòa Ấn Độ
2,500,000
436
Vít khóa Titan 2.0/2.7/3.5mm đầu ngôi sao, tự tạo ren
80
Cái
Trung Quốc
33,600,000
437
Vít khóa đường kính 2.0mm, tự taro; chất liệu Titanium Alloy
50
Cái
Trung Quốc
25,000,000
438
Vít xương cứng, đường kính 3.5mm
30
Cái
Pakistan
9,000,000
439
Vít xương cứng, đường kính 3.5mm
60
Cái
Trung Quốc
15,000,000
440
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay đa trục các cỡ titanium
40
Cái
Đức
492,000,000
441
Vít nén ép Titan 2.7/3.5/4.5mm, đầu ngôi dùng cho nẹp khóa
20
Cái
Trung Quốc
4,400,000
442
Vít vỏ (vít xương cứng) đường kính 2.0mm, tự taro; chất liệu Titanium Alloy
10
Cái
Trung Quốc
2,500,000
443
Nẹp khóa đa hướng đầu trên/dưới xương đùi trái/phải, Vật liệu Titanium
40
Cái
Trung Quốc
380,000,000
444
Vít khóa đường kính 2.7 mm
90
Cái
Trung Quốc
45,000,000
445
Vít khóa xương cứng 3.5mm, tự taro, titan
120
Cái
Đức
72,000,000
446
Nẹp khóa đầu trên xương chày 3-13 lỗ, titanium
150
Cái
Trung Quốc
1,200,000,000
447
Bộ V.A.C. tưới rửa cỡ trung
63
Bộ
Mexico
252,000,000
448
Vít khóa đa hướng 2.4/2.7/3.5/5.0mm, cho nẹp khóa đa hướng, Vật liệu Titan
200
Cái
Trung Quốc
150,000,000
449
Nẹp khóa đa hướng xương đòn S
150
Cái
Trung Quốc
1,050,000,000
450
Vít xương cứng 3.5mm, 20 TPI, tự taro, titan.
160
Cái
Đức
81,600,000
451
Vít khoá 5.0mm x 14-110mm, tự taro, titanium
1.200
Cái
Trung Quốc
600,000,000
452
Vít rỗng tự nén ép 3.6 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V
3
Cái
Đài Loan
16,500,000
453
Vít xương cứng đường kính 2.4/2.7/3.5/4.5mm, toàn ren, tự taro, Vật liệu Titan
80
Cái
Trung Quốc
13,600,000
454
Vít khóa đường kính 4.0mm
750
Cái
Trung Quốc
262,500,000
455
Vít khóa xương xốp 3.5mm, ren toàn phần, titan
160
Cái
Đức
96,000,000
456
Vít xương cứng 4.5mm, tự taro, titan
300
Cái
Trung Quốc
57,000,000
457
Nẹp khoá đầu dưới xương quay mặt lưng, chữ L thẳng, đầu 3 lỗ
40
Cái
Trung Quốc
160,000,000
458
Vít khóa xốp rỗng nòng 5.5/7.0 cho nẹp khóa đa hướng, vật liệu Titanium
160
Cái
Trung Quốc
384,000,000
459
Vít vỏ 4.0
300
Cái
Trung Quốc
75,000,000
460
Nẹp khóa khớp cùng xương đòn có móc, thiết kế móc giải phẫu 100º, chất liệu Ti6Al4V
10
Cái
Đài Loan
145,000,000
461
Nẹp khóa đầu dưới xương mác, titanium
20
Cái
Trung Quốc
130,000,000
462
Vít khoá 2.4mm/ 2.7mm các cỡ
320
Cái
Trung Quốc
134,400,000
463
Nẹp khóa mắc xích
50
Cái
Trung Quốc
210,000,000
464
Nẹp khóa đầu dưới, giữa xương cánh tay (Nẹp khóa đầu dưới, hỏm khuỷu mặt trong xương cánh tay)
5
Cái
Ý
61,000,000
465
Vít khóa động tự taro 3.5 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V
50
Cái
Đài Loan
30,000,000
466
Vít khóa 3.5mm, tự taro, titanium
180
Cái
Trung Quốc
81,000,000
467
Vít xương cứng 1.5mm/ 2.0mm/ 2.4mm các cỡ
40
Cái
Trung Quốc
8,800,000
468
Vít khóa đường kính 4.0mm
400
Cái
Trung Quốc
140,000,000
469
Vít khóa đường kính 3.5mm
40
Cái
Ý
48,000,000
470
Vít vỏ động tự taro 3.5 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V
10
Cái
Đài Loan
7,000,000
471
Vít xương cứng 3.5mm, tự taro, titanium
40
Cái
Trung Quốc
7,600,000
472
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay dạng móc
3
Cái
Ý
48,000,000
473
Vít vỏ 4.0
100
Cái
Trung Quốc
25,000,000
474
Vít vỏ xương đường kính 2.7mm, 3.5mm, đầu vít hình nón 2 độ
10
Cái
Ý
11,000,000
475
Nẹp bất động đầu dưới xương quay
100
Bộ
Trung Quốc
860,000,000
476
Nẹp khóa thẳng
10
Cái
China
21,500,000
477
Vít khóa đường kính 3.5mm
27
Cái
Ý
32,400,000
478
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay
40
Cái
Trung Quốc
320,000,000
479
Bộ kit hút dịch vết thương phủ bạc tiệt trùng sẵn cỡ lớn
5
bộ
Ireland
22,500,000
480
Nẹp khoá đầu dưới xương mác 3-13 lỗ, titanium
50
Cái
Trung Quốc
325,000,000
481
Vít khóa 2.0mm
50
Cái
China
18,500,000
482
Vít vỏ xương đường kính 2.7mm, 3.5mm, đầu vít hình nón 2 độ
3
Cái
Ý
3,300,000
483
Vít khóa đường kính 3.5 mm
400
Cái
Trung Quốc
220,000,000
484
Nẹp khóa mini chữ Y
10
Cái
China
26,500,000
485
Vít khóa 3.5mm x 12-60mm, tự taro, titanium
450
Cái
Trung Quốc
202,500,000
486
Vít cứng 2.0mm
10
Cái
China
3,100,000
487
Nẹp khóa nén ép bản hẹp
30
Cái
Trung Quốc
117,000,000
488
Vít xương cứng, đường kính 3.5mm
40
Cái
Trung Quốc
10,000,000
489
Vít khóa 2.0mm
50
Cái
China
18,500,000
490
Vít xương cứng 3.5mm x 10-50mm, tự taro, titanium
100
Cái
Trung Quốc
19,000,000
491
Nẹp khóa móc đa hướng đầu ngoài xương đòn
40
Cái
Trung Quốc
260,000,000
492
Vít khóa Titan 5.0mm đầu ngôi sao, tự tạo ren
90
Cái
Trung Quốc
43,200,000
493
Nẹp khóa xương đòn có móc
3
Cái
Ý
31,710,000
494
Vít cứng 2.0mm
10
Cái
China
3,100,000
495
Đinh Kirschner các cỡ - P4
6.884
Cái
Cộng Hòa Ấn Độ
302,896,000
496
Vít khóa Titan 2.0/2.7/3.5mm đầu ngôi sao, tự tạo ren
200
Cái
Trung Quốc
84,000,000
497
Vít khóa Titan 2.0/2.7/3.5mm đầu ngôi sao, tự tạo ren
90
Cái
Trung Quốc
37,800,000
498
Vít khóa đường kính 3.5mm
18
Cái
Ý
21,600,000
499
Nẹp khóa móc xương đòn đa hướng (nẹp khóa khớp cùng đòn)
20
Cái
Hungary
148,080,000
500
Nẹp khóa mắt xích, thẳng, đa trục/đơn trục, titan.
50
Cái
Đức
330,000,000
501
Vít nén ép Titan 2.7/3.5/4.5mm, đầu ngôi dùng cho nẹp khóa
40
Cái
Trung Quốc
8,800,000
502
Vít nén ép Titan 2.7/3.5/4.5mm, đầu ngôi dùng cho nẹp khóa
60
Cái
Trung Quốc
13,200,000
503
Nẹp khóa mắt xích
40
Cái
Trung Quốc
163,200,000
504
Vít khóa đa hướng đường kính 3.5mm
100
Cái
Hungary
46,800,000
505
Vít khóa xương cứng D 3.5mm,titan, đầu tròn ren, HD 5.3 mm, tự taro.
400
Cái
Đức
158,000,000
506
Nẹp khoá bàn ngón chữ T
10
Cái
Trung Quốc
45,000,000
507
Nẹp khóa đa hướng ốp lồi cầu đùi
50
Cái
Trung Quốc
575,000,000
508
Vít khóa đường kính 3.5mm
320
Cái
Trung Quốc
129,600,000
509
Vít vỏ đường kính 3.5mm
20
Cái
Hungary
6,120,000
510
Vít xương cứng D 3,5mm, titan, tự taro.
100
Cái
Đức
34,000,000
511
Vít khóa đường kính 2.0mm
50
Cái
Trung Quốc
25,000,000
512
Vít khóa đường kính 5.0mm
450
Cái
Trung Quốc
180,000,000
513
Vít xương cứng đường kính 3.5mm
80
Cái
Trung Quốc
16,000,000
514
Nẹp khóa đầu xa xương cánh tay, Chất liệu Pure Titanium
5
Cái
Đài Loan
75,000,000
515
Bộ đinh nội tủy GAMMA II (PFNA) đường kính 9.2/10/11mm, titanium
50
Bộ
Trung Quốc
600,000,000
516
Vít xương cứng đường kính 2.0mm
10
Cái
Trung Quốc
2,500,000
517
Vít vỏ 5.0
100
Cái
Trung Quốc
30,000,000
518
Thanh nâng ngực
30
Cái
Hàn Quốc
414,000,000
519
Vít khóa động tự taro 3.5 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V
40
Cái
Đài Loan
24,000,000
520
Nẹp khóa đầu dưới xương chày
60
cái
Trung Quốc
690,000,000
521
Nẹp khóa mỏm khuỷu
10
Cái
Trung Quốc
80,000,000
522
Nẹp khóa xương gót (thế hệ III)
20
Cái
Trung Quốc
140,000,000
523
Nẹp khoá mõm khuỷu
10
Cái
Pakistan
62,000,000
524
Vít vỏ động tự taro 3.5 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V
5
Cái
Đài Loan
3,500,000
525
Vít khóa đường kính 4.0mm
200
Cái
Trung Quốc
70,000,000
526
Vít khóa đường kính 3.5 mm
90
Cái
Trung Quốc
49,500,000
527
Vít khóa đường kính 3.5 mm
180
Cái
Trung Quốc
99,000,000
528
Vít khóa đường kính 3.5mm
90
Cái
Pakistan
25,200,000
529
Nẹp khóa đầu trên xương quay
20
Cái
Trung Quốc
85,000,000
530
Vít vỏ 4.0
100
Cái
Trung Quốc
25,000,000
531
Vít xương cứng, đường kính 3.5mm
10
Cái
Trung Quốc
2,500,000
532
Vít xương cứng, đường kính 3.5mm
20
Cái
Trung Quốc
5,000,000
533
Vít xương cứng đường kính 3.5mm
10
Cái
Pakistan
1,800,000
534
Vít khóa Titan 2.0/2.7/3.5mm đầu ngôi sao, tự tạo ren
140
Cái
Trung Quốc
58,800,000
535
Nẹp khoá đầu dưới xương quay mặt lưng, chữ L, đầu 2 lỗ
40
Cái
Trung Quốc
160,000,000
536
Xương nhân tạo dạng khối 5cc các cỡ
10
Hộp
Đài Loan
60,000,000
537
Nẹp khóa xương đòn, Chất liệu Pure Titanium
10
Cái
Đài Loan
165,000,000
538
Nẹp khóa titanium bản rộng 5-18 lỗ, dài 98-332mm.
20
Cái
Úc
250,000,000
539
Vít nén ép Titan 2.7/3.5/4.5mm, đầu ngôi dùng cho nẹp khóa
20
Cái
Trung Quốc
4,400,000
540
Vít khoá 2.4mm/ 2.7mm các cỡ
320
Cái
Trung Quốc
134,400,000
541
Nẹp khóa đầu đưới xương quay 2 cột mặt lưng
40
Cái
Trung Quốc
160,000,000
542
Vít khóa động tự taro 3.5 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V
50
Cái
Đài Loan
30,000,000
543
Vít khóa titanium, các cỡ 2.5/2.7/3.5/5.0/6.5 tự taro, dài 8-120mm
120
Cái
Úc
97,200,000
544
Nẹp khóa đầu trên xương trụ (mỏm khuỷu) 3-13 lỗ, titanium
10
Cái
Trung Quốc
80,000,000
545
Vít xương cứng 1.5mm/ 2.0mm/ 2.4mm các cỡ
40
Cái
Trung Quốc
8,800,000
546
Vít khóa Titan 2.0/2.7/3.5mm đầu ngôi sao, tự tạo ren
320
Cái
Trung Quốc
134,400,000
547
Vít vỏ động tự taro 3.5 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V
20
Cái
Đài Loan
14,000,000
548
Vít vỏ titanium Alloy Grade 5 các loại, các cỡ.
40
Cái
Úc
16,400,000
549
Vít khóa 3.5mm x 12-60mm, tự taro, titanium
90
Cái
Trung Quốc
40,500,000
550
Nẹp khóa móc cùng đòn; chất liệu Titanium
30
Cái
Trung Quốc
180,000,000
551
Vít nén ép Titan 2.7/3.5/4.5mm, đầu ngôi dùng cho nẹp khóa
40
Cái
Trung Quốc
8,800,000
552
Nẹp khoá bàn ngón chữ Y
10
Cái
Trung Quốc
45,000,000
553
Đinh Kirschner các cỡ - P3
8.604
Cái
Cộng hòa Ấn Độ
301,140,000
554
Vít xương cứng 3.5mm x 10-50mm, tự taro, titanium
10
Cái
Trung Quốc
1,900,000
555
Vít khóa đường kính 3.5 mm
150
Cái
Trung Quốc
82,500,000
556
Vít xương thuyền các loại
100
Cái
Trung Quốc
290,000,000
557
Vít khóa đường kính 2.0mm
50
Cái
Trung Quốc
25,000,000
558
Nẹp khóa Titanium đầu dưới xương cánh tay mặt trong
25
Cái
Trung Quốc
150,000,000
559
Nẹp khóa xương đòn S
150
Cái
Trung Quốc
600,000,000
560
Vít xương cứng, đường kính 3.5mm
30
Cái
Trung Quốc
7,500,000
561
Nẹp khóa cẳng tay
80
Cái
Pakistan
248,000,000
562
Vít xương cứng đường kính 2.0mm
10
Cái
Trung Quốc
2,500,000
563
Vít khóa đường kính 3.5 mm
175
Cái
Trung Quốc
73,500,000
564
Vít khóa đường kính 4.0mm
750
Cái
Trung Quốc
262,500,000
565
Đinh đầu trên xương đùi, rỗng (Đinh gamma) kèm vít nén ép và vít khóa tương ứng
50
Bộ
Hungary
625,000,000
566
Vít khóa đường kính 3.5mm
480
Cái
Pakistan
134,400,000
567
Nẹp khóa mini 2.4 chữ T, đầu 2 lỗ
10
Cái
Hungary
46,750,000
568
Vít xương cứng 3.5mm
50
Cái
Trung Quốc
11,000,000
569
Vít vỏ 4.0
300
Cái
Trung Quốc
75,000,000
570
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay
50
Cái
Trung Quốc
435,000,000
571
Vít xương cứng đường kính 3.5mm
160
Cái
Pakistan
28,800,000
572
Vít khóa đa hướng đường kính 2.4mm
50
Cái
Hungary
23,400,000
573
Vít xốp 4.0mm
5
Cái
Trung Quốc
7,000,000
574
Nẹp khóa mini 1.5, góc vít đa hướng, chất liệu Ti6Al4V
10
Cái
Đài Loan
72,000,000
575
Vít khóa đường kính 4.0mm
400
Cái
Trung Quốc
140,000,000
576
Vít rỗng nén ép không đầu, titanium
37
Cái
Trung Quốc
111,000,000
577
Vít vỏ đường kính 2.4mm
10
Cái
Hungary
3,830,000
578
Nẹp khoá bàn ngón thẳng
10
Cái
Trung Quốc
45,000,000
579
Vít khóa mini tự taro 1.5 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V
50
Cái
Đài Loan
28,000,000
580
Vít vỏ 4.0
100
Cái
Trung Quốc
25,000,000
581
Nẹp khóa Titanium đầu trên xương quay, bên phải
10
Cái
Mỹ
99,000,000
582
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong
100
Cái
Trung Quốc
630,000,000
583
Vít khóa đường kính 2.0mm
50
Cái
Trung Quốc
25,000,000
584
Vít vỏ mini 2.0 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V
10
Cái
Đài Loan
5,600,000
585
Nẹp khoá chỏm quay loại cong ngửa, đặt dưới mặt khớp
15
Cái
Trung Quốc
90,000,000
586
Vít khóa đường kính 2.5 mm
70
Cái
Mỹ
56,000,000
587
Vít khóa Titan 2.0/2.7/3.5mm đầu ngôi sao, tự tạo ren
800
Cái
Trung Quốc
336,000,000
588
Vít xương cứng đường kính 2.0mm
10
Cái
Trung Quốc
2,500,000
589
Vít rỗng titan 3.0 các cỡ
100
Cái
Trung Quốc
290,000,000
590
Vít khoá 2.4mm/ 2.7mm các cỡ
105
Cái
Trung Quốc
47,250,000
591
Vít xương cứng 2.5mm
10
Cái
Mỹ
8,000,000
592
Vít nén ép Titan 2.7/3.5/4.5mm, đầu ngôi dùng cho nẹp khóa
200
Cái
Trung Quốc
44,000,000
593
Nẹp khóa đầu dưới xương mác
50
Cái
Trung Quốc
400,000,000
594
Nẹp khóa đầu trên xương chày, chất liệu titanium
53
Cái
Cộng Hòa Ấn Độ
265,000,000
595
Vít xương cứng 1.5mm/ 2.0mm/ 2.4mm các cỡ
15
Cái
Trung Quốc
3,300,000
596
Nẹp khóa bản hẹp (cảng chân)
10
Cái
Trung Quốc
39,000,000
597
Vít xương xốp 4.0mm, thép không gỉ - P408
120
Cái
Cộng hòa Ấn Độ
9,360,000
598
Vít khóa đường kính 3.5 mm
450
Cái
Trung Quốc
247,500,000
599
Vít khóa 5.0mm, tự taro, titanium
424
Cái
Cộng Hòa Ấn Độ
135,680,000
600
Nẹp khoá đầu dưới xương quay mặt lưng, loại mặt bên
40
Cái
Trung Quốc
160,000,000
601
Vít khóa Titan 5.0mm đầu ngôi sao, tự tạo ren
30
Cái
Trung Quốc
14,400,000
602
Nẹp khóa cẳng chân
12
Cái
Trung Quốc
51,600,000
603
Vít xương cứng, đường kính 3.5mm
100
Cái
Trung Quốc
25,000,000
604
Vít xương cứng 4.5mm, tự taro, titanium
106
Cái
Cộng Hòa Ấn Độ
17,490,000
605
Vít khoá 2.4mm/ 2.7mm các cỡ
320
Cái
Trung Quốc
134,400,000
606
Vít khóa Titan 2.0/2.7/3.5mm đầu ngôi sao, tự tạo ren
30
Cái
Trung Quốc
12,600,000
607
Vít khóa đường kính 5.0mm
72
Cái
Trung Quốc
28,800,000
608
Vít rỗng nén ép không đầu
20
Cái
Trung Quốc
40,000,000
609
Đinh nội tủy rỗng nòng xương chày đa phương diện
68
Bộ
China
548,080,000
610
Vít xương cứng 1.5mm/ 2.0mm/ 2.4mm các cỡ
40
Cái
Trung Quốc
8,800,000
611
Vít nén ép Titan 2.7/3.5/4.5mm, đầu ngôi dùng cho nẹp khóa
20
Cái
Trung Quốc
4,400,000
612
Vít vỏ 5.0
24
Cái
Trung Quốc
7,200,000
613
Nẹp khóa thẳng xương cẳng tay, xương trụ, xương quay, dài 79-145mm
5
Cái
Ý
52,850,000
614
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong, titan
30
Cái
Trung Quốc
204,000,000
615
Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay
37
Cái
Trung Quốc
296,000,000
616
Nẹp khóa mini chữ Y 2.0mm, chất liệu titanium
10
Cái
Trung Quốc
45,000,000
617
Nẹp khóa mini thẳng 2.0mm, chất liệu titanium
5
Cái
Trung Quốc
22,500,000
618
Vít khóa đường kính 3.5mm
30
Cái
Ý
36,000,000
619
Vít khóa 3.5mm, tự taro, titanium
390
Cái
Trung Quốc
175,500,000
620
Vít khóa Titan 2.0/2.7/3.5mm đầu ngôi sao, tự tạo ren
333
Cái
Trung Quốc
139,860,000
621
Vít khóa đường kính 2.0mm, tự taro; chất liệu Titanium Alloy
50
Cái
Trung Quốc
25,000,000
622
Vít khóa đường kính 2.0mm, tự taro; chất liệu Titanium Alloy
25
Cái
Trung Quốc
12,500,000
623
Vít vỏ xương đường kính 2.7mm, 3.5mm, đầu vít hình nón 2 độ
10
Cái
Ý
11,000,000
624
Vít xương cứng 3.5mm, tự taro, titanium
30
Cái
Trung Quốc
5,700,000
625
Vít nén ép Titan 2.7/3.5/4.5mm, đầu ngôi dùng cho nẹp khóa
37
Cái
Trung Quốc
8,140,000
626
Vít vỏ (vít xương cứng) đường kính 2.0mm, tự taro; chất liệu Titanium Alloy
10
Cái
Trung Quốc
2,500,000
627
Vít vỏ (vít xương cứng) đường kính 2.0mm, tự taro; chất liệu Titanium Alloy
5
Cái
Trung Quốc
1,250,000
628
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, đơn trục, titan
10
Cái
Đức
80,500,000
629
Nẹp DHS mấu chuyển xương đùi các loại
106
Bộ
Trung Quốc
302,100,000
630
Nẹp bất động bàn ngón
100
Bộ
Trung Quốc
860,000,000
631
Nẹp khoá lòng máng
40
Cái
Trung Quốc
114,000,000
632
Nẹp khóa đầu trên mặt bên xương chày
20
Cái
Ý
277,400,000
633
Vít khóa xương cứng D 4.5mm, titan, đầu tròn ren, tự taro.
30
Cái
Đức
13,800,000
634
Vít vỏ 4.5mm các cỡ
530
Cái
Trung Quốc
19,080,000
635
Nẹp khóa bản nhỏ
80
Cái
Trung Quốc
360,000,000
636
Vít khóa đường kính 3.5mm
200
Cái
Trung Quốc
84,000,000
637
Vít khóa đường kính 5.0mm
160
Cái
Ý
232,000,000
638
Vít xương cứng D 4.5mm, titan, tự taro.
30
Cái
Đức
10,950,000
639
Nẹp khóa nhỏ chữ T
10
Cái
Trung Quốc
45,000,000
640
Vít khóa đường kính 3.5 mm
480
Cái
Trung Quốc
264,000,000
641
Vít xương cứng đường kính 3.5mm
80
Cái
Trung Quốc
17,600,000
642
Bộ kit hút dịch vết thương phủ bạc tiệt trùng sẵn cỡ trung
15
bộ
Ireland
52,500,000
643
Vít khóa xương xốp D 5.5mm, titan, đầu tròn ren, tự taro.
30
Cái
Đức
14,100,000
644
Vít khóa đường kính 2.7mm
50
Cái
Trung Quốc
25,000,000
645
Vít xương cứng, đường kính 3.5mm
160
Cái
Trung Quốc
40,000,000
646
Nẹp khóa đa hướng T nâng đỡ
20
Cái
Trung Quốc
190,000,000
647
Nẹp khóa bản hẹp
12
Cái
Trung Quốc
75,600,000
648
Nẹp khoá đầu dưới xương quay dùng vít 3.5mm loại chữ T xiên, đầu 3 lỗ
40
Cái
Trung Quốc
160,000,000
649
Vít xương cứng đường kính 2.7mm
10
Cái
Trung Quốc
2,500,000
650
Loong đền các cỡ
636
Cái
Trung Quốc
37,524,000
651
Vít khóa đường kính 5.0mm
120
Cái
Trung Quốc
48,000,000
652
Vít khóa đường kính 5.0mm, tự taro, chất liệu titanium
72
Cái
Trung Quốc
43,200,000
653
Vít khoá 3.5mm/ 5.0mm/ 6.5mm các cỡ
320
Cái
Trung Quốc
144,000,000
654
Nẹp khóa xương đòn 6-10 lỗ, titanium
100
Cái
Trung Quốc
580,000,000
655
Nẹp khoá đầu dưới xương cánh tay loại mặt bên lưng lồi cầu tay
30
Cái
Trung Quốc
210,000,000
656
Vít vỏ 5.0
20
Cái
Trung Quốc
6,000,000
657
Vít xương cứng đường kính 4.5mm, tự taro, chất liệu titanium.
24
Cái
Trung Quốc
6,000,000
658
Vít xương cứng tự taro 3.5mm các cỡ
40
Cái
Trung Quốc
8,800,000
659
Vít khóa 3.5mm x 12-60mm, tự taro, titanium
500
Cái
Trung Quốc
225,000,000
660
Vít khoá 2.4mm/ 2.7mm các cỡ
90
Cái
Trung Quốc
40,500,000
661
Vít rỗng nén ép không đầu đường kính 6.5mm
100
Cái
Trung Quốc
200,000,000
662
Nẹp khoá tinanium thân xương đòn có móc
20
Cái
Trung Quốc
110,000,000
663
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài, chất liệu thép không gỉ
30
Cái
Cộng Hòa Ấn Độ
48,000,000
664
Vít xương cứng 3.5mm x 10-50mm, tự taro, titanium
200
Cái
Trung Quốc
38,000,000
665
Vít khoá 3.5mm/ 5.0mm/ 6.5mm các cỡ
150
Cái
Trung Quốc
67,500,000
666
Nẹp khóa đầu gần xương cánh tay, đầu mặt khớp 9 lỗ, vít 3.5mm, chất liệu Ti6Al4V
20
Cái
Đài Loan
370,000,000
667
Vít khóa đường kính 3.5 mm
80
Cái
Trung Quốc
33,600,000
668
Vít khóa 2.7mm, tự taro, thép không gỉ
150
Cái
Cộng Hòa Ấn Độ
33,000,000
669
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi
30
Cái
Trung Quốc
219,000,000
670
Vít xương cứng tự taro 3.5mm các cỡ
60
Cái
Trung Quốc
13,200,000
671
Vít khóa động tự taro 3.5 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V
180
Cái
Đài Loan
108,000,000
672
Vít xương cứng 3.5mm
20
Cái
Trung Quốc
4,400,000
673
Vít khóa đường kính 3.5mm, tự taro, chất liệu thép không rỉ
120
Cái
Cộng Hòa Ấn Độ
30,000,000
674
Vít khóa Titan 5.0mm đầu ngôi sao, tự tạo ren
270
Cái
Trung Quốc
129,600,000
675
Nẹp khóa titanium xương đòn chữ S từ 6-8 lỗ, dài 94-120mm, trái/ phải.
70
Cái
Úc
665,000,000
676
Vít vỏ động tự taro 3.5 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V
20
Cái
Đài Loan
14,000,000
677
Vít xốp 4.0mm
5
Cái
Trung Quốc
7,000,000
678
Vít xương cứng 3.5mm, tự taro, thép không gỉ
30
Cái
Cộng Hòa Ấn Độ
2,400,000
679
Vít nén ép Titan 2.7/3.5/4.5mm, đầu ngôi dùng cho nẹp khóa
60
Cái
Trung Quốc
13,200,000
680
Vít khóa titanium, các cỡ 2.5/2.7/3.5/5.0/6.5 tự taro, dài 8-120mm
350
Cái
Úc
283,500,000
681
Đinh nội tủy rỗng nòng xương chày đa phương diện loại II
68
Bộ
Trung Quốc
911,200,000
682
Nẹp khóa đầu xa xương quay đầu khớp có móc, 3 móc ở đầu mặt khớp để cố định những mảnh vỡ, chất liệu Ti6Al4V
10
Cái
Đài Loan
195,000,000
683
Nẹp khóa đầu đưới xương quay Đa Hướng
40
Cái
Trung Quốc
280,000,000
684
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi, chất liệu titanium
22
Cái
Pakistan
134,200,000
685
Vít vỏ titanium Alloy Grade 5 các loại, các cỡ.
140
Cái
Úc
57,400,000
686
Nẹp khóa mini chữ T 1.5mm, chất liệu titanium
10
Cái
Trung Quốc
45,000,000
687
Vít khóa động tự taro 2.4 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V
40
Cái
Đài Loan
22,400,000
688
Vít khóa Titan 2.0/2.7/3.5mm đầu ngôi sao, tự tạo ren
320
Cái
Trung Quốc
134,400,000
689
Vít khóa 5.0mm, tự taro, titanium
264
Cái
Pakistan
79,200,000
690
Nẹp khóa đầu dưới xương quay dài 50mm
40
Cái
Ý
391,200,000
691
Vít khóa đường kính 1.5mm, tự taro; chất liệu Titanium Alloy
50
Cái
Trung Quốc
25,000,000
692
Vít khóa động tự taro 3.5 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V
30
Cái
Đài Loan
18,000,000
693
Vít nén ép Titan 2.7/3.5/4.5mm, đầu ngôi dùng cho nẹp khóa
40
Cái
Trung Quốc
8,800,000
694
Vít xương cứng 4.5mm, tự taro, titanium
22
Cái
Pakistan
3,520,000
695
Vít khóa đường kính 2.5mm
320
Cái
Ý
352,000,000
696
Vít vỏ (vít xương cứng) đường kính 1.5mm, tự taro; chất liệu Titanium Alloy
10
Cái
Trung Quốc
2,500,000
697
Vít vỏ động tự taro 3.5 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V
10
Cái
Đài Loan
7,000,000
698
Vít rỗng tự nén ép 2.8 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V
50
Cái
Đài Loan
250,000,000
699
Đinh nội tủy chống xoay xương đùi
100
Bộ
Trung Quốc
825,000,000
700
Vít vỏ xương đường kính 2.7mm, 3.5mm, đầu vít hình nón 2 độ
40
Cái
Ý
44,000,000
701
Vít xương thuyền đường kính 2.5 mm
20
Cái
Trung Quốc
80,000,000
702
Vít xương xốp 4.0mm, thép không gỉ - P405
477
Cái
Cộng hòa Ấn Độ
37,206,000
703
Nẹp khóa đùi đầu rắn
15
Cái
Trung Quốc
132,000,000
704
Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn
20
Cái
China
102,000,000
705
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay 3-12 lỗ, titanium
50
Cái
Trung Quốc
375,000,000
706
Nẹp khóa lòng máng
10
Cái
China
40,000,000
707
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi
50
Cái
Trung Quốc
375,000,000
708
Vít khóa đường kính 5.0mm
120
Cái
Trung Quốc
48,000,000
709
Vít khóa 3.5mm
140
Cái
China
58,800,000
710
Vít khóa 3.5mm x 12-60mm, tự taro, titanium
500
Cái
Trung Quốc
225,000,000
711
Vít khóa 3.5mm
60
Cái
China
25,200,000
712
Vít khóa đường kính 5.0mm
450
Cái
Trung Quốc
202,500,000
713
Vít vỏ 5.0
15
Cái
Trung Quốc
4,500,000
714
Vít cứng 3.5mm
40
Cái
China
12,400,000
715
Vít xương cứng 3.5mm x 10-50mm, tự taro, titanium
50
Cái
Trung Quốc
9,500,000
716
Vít cứng 3.5mm
20
Cái
China
6,200,000
717
Vít xương cứng đường kính 4.5mm
100
Cái
Trung Quốc
22,000,000
718
Nẹp khóa đầu dưới mâm chày
60
Cái
Trung Quốc
528,000,000
719
Nẹp khóa đầu xa xương quay, đầu mặt khớp 9 lỗ và 12 lỗ vít 2.4mm, thân vít 3.5, thiết kế hình quạt, chất liệu Ti6Al4V
10
Cái
Đài Loan
125,000,000
720
Nẹp khóa vít động đầu trên xương đùi
40
Bộ
Pakistan
320,000,000
721
Nẹp khóa titanium đầu dưới xương chày mặt trong, 4-14 lỗ, dài 117-252mm, trái/ phải.
30
Cái
Úc
375,000,000
722
Vít rỗng nén ép không đầu, đường kính 2.4mm
50
Cái
Hungary
148,750,000
723
Vít khóa đường kính 4.0mm
600
Cái
Trung Quốc
210,000,000
724
Vít khóa động tự taro 2.4 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V
40
Cái
Đài Loan
22,400,000
725
Vít khóa đường kính 5.0mm
120
Cái
Pakistan
50,400,000
726
Vít khóa titanium, các cỡ 2.5/2.7/3.5/5.0/6.5 tự taro, dài 8-120mm
240
Cái
Úc
194,400,000
727
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới sau/ngoài xương cánh tay
30
Cái
Hungary
242,250,000
728
Vít vỏ 4.0
120
Cái
Trung Quốc
30,000,000
729
Vít khóa động tự taro 3.5 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V
30
Cái
Đài Loan
18,000,000
730
Vít xương cứng đường kính 4.5mm
40
Cái
Pakistan
13,200,000
731
Vít vỏ titanium Alloy Grade 5 các loại, các cỡ.
30
Cái
Úc
12,300,000
732
Vít khóa đa hướng đường kính 3.5mm
150
Cái
Hungary
70,200,000
733
Nẹp khóa đa hướng mắc xích
50
Cái
Trung Quốc
350,000,000
734
Vít vỏ động tự taro 3.5 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V
10
Cái
Đài Loan
7,000,000
735
Nẹp khóa đa hướng thân xương đòn
10
Cái
Trung Quốc
70,000,000
736
Khung cố định qua gối
8
Bộ
Trung Quốc
120,000,000
737
Vít vỏ đường kính 3.5mm
60
Cái
Hungary
18,360,000
738
Vít khóa đường kính 4.0mm
400
Cái
Trung Quốc
140,000,000
739
Nẹp khóa đầu dưới xương quay dài 48-53mm, đầu xương có 6-7 lỗ khóa
40
Cái
Ý
407,600,000
740
Vít khóa Titan 2.0/2.7/3.5mm đầu ngôi sao, tự tạo ren
50
Cái
Trung Quốc
21,000,000
741
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay
10
Cái
Trung Quốc
60,000,000
742
Vít khóa đa hướng đường kính 2.7mm
90
Cái
Hungary
42,120,000
743
Vít vỏ 4.0
100
Cái
Trung Quốc
25,000,000
744
Vít khóa đường kính 2.5mm
320
Cái
Ý
352,000,000
745
Vít nén ép Titan 2.7/3.5/4.5mm, đầu ngôi dùng cho nẹp khóa
20
Cái
Trung Quốc
4,400,000
746
Vít khóa Titan 2.0/2.7/3.5mm đầu ngôi sao, tự tạo ren
80
Cái
Trung Quốc
33,600,000
747
Đinh chốt Titanium thế hệ mới, dùng cho thân xương đùi và đầu trên xương đùi, đường kính đầu xa 09-12mm, dài 300-460mm.
50
Cái
Úc
825,000,000
748
Nẹp khóa nén ép tái tạo thân xương đòn
100
Cái
Trung Quốc
650,000,000
749
Vít vỏ xương đường kính 2.7mm, 3.5mm, đầu vít hình nón 2 độ
40
Cái
Ý
44,000,000
750
Bộ kit hút dịch vết thương phủ bạc tiệt trùng sẵn cỡ nhỏ
10
bộ
Ireland
30,000,000
751
Vít nén ép Titan 2.7/3.5/4.5mm, đầu ngôi dùng cho nẹp khóa
20
Cái
Trung Quốc
4,400,000
752
Nẹp khóa mắt xích các loại
50
Cái
Trung Quốc
230,000,000
753
Vít khóa đường kính 3.5 mm
500
Cái
Trung Quốc
275,000,000
754
Vòng nối mạch máu vi phẫu
100
Cái
Mỹ
920,000,000
755
Khoan OnControl dùng cho thủ thuật sinh thiết hoặc chọc hút tủy xương
2
Bộ
Mỹ
26,000,000
756
Bộ đinh GAMMA dùng vít nén ép tích hợp đường kính 9/10/11/12mm, titanium
36
Bộ
Trung Quốc
486,000,000
757
Vít khóa Titan 2.0/2.7/3.5mm đầu ngôi sao, tự tạo ren
400
Cái
Trung Quốc
168,000,000
758
Vít xương cứng, đường kính 3.5mm
200
Cái
Trung Quốc
50,000,000
759
Nẹp khóa đầu dưới xương quay, chất liệu thép không gỉ
40
Cái
Pakistan
69,200,000
760
Nẹp khóa thẳng xương chày
10
Cái
Trung Quốc
39,000,000
761
Nẹp khóa đầu dưới xương trụ
10
Cái
Trung Quốc
60,000,000
762
Vít nén ép Titan 2.7/3.5/4.5mm, đầu ngôi dùng cho nẹp khóa
100
Cái
Trung Quốc
22,000,000
763
Đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng thế hệ II, chất liệu Titanium Alloy
100
Bộ
Trung Quốc
900,000,000
764
Vít khóa đường kính 3.5mm, tự taro, chất liệu thép không rỉ
320
Cái
Pakistan
72,000,000
765
Vít khóa đường kính 5.0mm
80
Cái
Trung Quốc
38,400,000
766
Vít khóa Titan 2.0/2.7/3.5mm đầu ngôi sao, tự tạo ren
50
Cái
Trung Quốc
21,000,000
767
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong
30
Cái
Pakistan
165,000,000
768
Nẹp khóa đa hướng nén ép đầu trên/dưới xương chày, trái/phải, Vật liệu titanium
10
Cái
Trung Quốc
75,000,000
769
Vít xương cứng 3.5mm, tự taro, thép không gỉ
40
Cái
Pakistan
2,152,000
770
Vít xốp 6.5 các cỡ, ren 16mm, thép không rỉ
1.560
Cái
Ấn Độ
137,280,000
771
Vít nén ép Titan 2.7/3.5/4.5mm, đầu ngôi dùng cho nẹp khóa
10
Cái
Trung Quốc
2,200,000
772
Vít khóa đường kính 3.5mm
270
Cái
Pakistan
102,600,000
773
Vit khóa đa hướng 2.4/2.7/3.5/5.0mm, cho nẹp khóa đa hướng, Vật liệu Titan
80
Cái
Trung Quốc
60,000,000
774
Xi măng xương có kháng sinh - P427
40
hộp
Đức
120,000,000
775
Nẹp khóa đầu dưới xương quay 3-12 lỗ, titanium
40
Cái
Trung Quốc
248,000,000
776
Nẹp khóa nén ép bản nhỏ
100
Cái
Trung Quốc
340,000,000
777
Vít xương cứng đường kính 3.5mm
30
Cái
Pakistan
9,000,000
778
Vít xương cứng đường kính 2.4/2.7/3.5/4.5mm, toàn ren, tự taro, Vật liệu Titan
20
Cái
Trung Quốc
3,400,000
779
Nẹp khóa đa hướng cẳng tay
50
Cái
Trung Quốc
350,000,000
780
Vít khóa 2.7mm x 10-60mm, tự taro, titanium
320
Cái
Trung Quốc
160,000,000
781
Vít khóa Titan 2.0/2.7/3.5mm đầu ngôi sao, tự tạo ren
600
Cái
Trung Quốc
252,000,000
782
Nẹp khóa móc đầu ngoài xương đòn
50
Cái
Trung Quốc
275,000,000
783
Đinh nội tủy xương đùi loại dài ≥ 300mm, kèm vít đầu xương (đầu gần) và vít thân xương (đầu xa)
48
Bộ
Ý
1,008,000,000
784
Vít khóa đường kính 4.0mm
300
Cái
Trung Quốc
105,000,000
785
Vít xương cứng 2.7mmx 4-60mm, tự taro, titanium
40
Cái
Trung Quốc
7,600,000
786
Vít nén ép Titan 2.7/3.5/4.5mm, đầu ngôi dùng cho nẹp khóa
200
Cái
Trung Quốc
44,000,000
787
Vít khóa Titan 2.0/2.7/3.5mm đầu ngôi sao, tự tạo ren
250
Cái
Trung Quốc
105,000,000
788
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong, chất liệu titanium
30
Cái
Cộng Hòa Ấn Độ
135,000,000
789
Vít vỏ 4.0
100
Cái
Trung Quốc
25,000,000
790
Nẹp khoá bàn ngón tay vít 2.4mm, loại mắc xích, thân 4-6 lỗ
10
Cái
Trung Quốc
40,000,000
791
Nẹp khóa bản nhỏ nén ép (cẳng tay), các cỡ, titan thuần
50
Cái
Pakistan
130,000,000
792
Vít nén ép Titan 2.7/3.5/4.5mm, đầu ngôi dùng cho nẹp khóa
50
Cái
Trung Quốc
11,000,000
793
Vít khóa 2.7mm, tự taro, titanium
90
Cái
Cộng Hòa Ấn Độ
31,500,000
794
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài chữ L
34
Cái
Pakistan
204,000,000
795
Vít khoá 2.4mm/ 2.7mm các cỡ
50
Cái
Trung Quốc
22,500,000
796
Vít khoá 3.5mm các cỡ titan
300
Cái
Pakistan
84,000,000
797
Nẹp đòn S, chất liệu thép không rỉ
500
Cái
Cộng hòa Ấn Độ
520,000,000
798
Vít khóa 3.5mm, tự taro, titanium
120
Cái
Cộng Hòa Ấn Độ
42,000,000
799
Vít khóa đường kính 5.0mm
204
Cái
Pakistan
85,680,000
800
Vít xương cứng 1.5mm/ 2.0mm/ 2.4mm các cỡ
10
Cái
Trung Quốc
2,200,000
801
Vít vỏ 3.5mm các cỡ titan
100
Cái
Pakistan
18,000,000
802
Vít xương cứng 3.5mm, chất liệu thép không rỉ
3.500
Cái
Cộng hòa Ấn Độ
136,500,000
803
Vít xương cứng 3.5mm, tự taro, titanium
30
Cái
Cộng Hòa Ấn Độ
4,950,000
804
Vít xương cứng đường kính 4.5mm
34
Cái
Pakistan
11,220,000
805
Nẹp khóa 3.5mm, chất liệu thép không gỉ
60
Cái
Pakistan
137,400,000
806
Nẹp khóa xương chày và xương cánh tay
2
Cái
Ý
22,800,000
807
Vít xốp rỗng đường kính 3.5/4.5/7.3mm, chất liệu titanium
10
Cái
Trung Quốc
17,000,000
808
Nẹp khóa đầu trên xương đùi nhi
31
Cái
Trung Quốc
263,500,000
809
Nẹp khóa đầu dưới, phía bên xương cánh tay (Nẹp khóa đầu dưới, hỏm khuỷu mặt bên xương cánh tay)
5
Cái
Ý
61,000,000
810
Vít khóa đường kính 3.5mm, tự taro, chất liệu thép không rỉ
360
Cái
Pakistan
81,000,000
811
Vít khóa đường kính 5.0mm
16
Cái
Ý
23,200,000
812
Nẹp khóa đầu trên xương trụ
10
Cái
Trung Quốc
65,000,000
813
Vít khóa đường kính 5.0mm
186
Cái
Trung Quốc
111,600,000
814
Vít khóa đường kính 3.5mm
25
Cái
Ý
30,000,000
815
Vít xương cứng 3.5mm, tự taro, thép không gỉ
120
Cái
Pakistan
6,456,000
816
Nẹp khóa đa hướng cẳng chân
10
Cái
Trung Quốc
70,000,000
817
Vít khóa Titan 2.0/2.7/3.5mm đầu ngôi sao, tự tạo ren
90
Cái
Trung Quốc
37,800,000
818
Vít xương cứng đường kính 4.5mm
31
Cái
Trung Quốc
7,750,000
819
Vít vỏ xương đường kính 2.7mm, 3.5mm, đầu vít hình nón 2 độ
10
Cái
Ý
11,000,000
820
Nẹp khóa nâng đỡ mâm chày T/L các loại
56
Cái
Trung Quốc
352,800,000
821
Vít khóa đường kính 5.0mm
60
Cái
Trung Quốc
24,000,000
822
Vít nén ép Titan 2.7/3.5/4.5mm, đầu ngôi dùng cho nẹp khóa
10
Cái
Trung Quốc
2,200,000
823
Nẹp khóa bản rộng, chất liệu titanium
14
Cái
Cộng Hòa Ấn Độ
49,000,000
824
Vít khóa đường kính 2.5mm
15
Cái
Ý
16,500,000
825
Vít khóa Titan 5.0mm đầu ngôi sao, tự tạo ren
392
Cái
Trung Quốc
188,160,000
826
Vít vỏ 5.0
20
Cái
Trung Quốc
6,000,000
827
Vít xốp rỗng, đường kính 3.5mm, chất liệu titanium.
20
Cái
Trung Quốc
40,000,000
828
Vít khóa 5.0mm, tự taro, titanium
84
Cái
Cộng Hòa Ấn Độ
26,880,000
829
Nẹp khóa titanium đầu dưới xương quay đa hướng, dài 48mm và 80mm
40
Cái
Úc
420,000,000
830
Vít nén ép Titan 2.7/3.5/4.5mm, đầu ngôi dùng cho nẹp khóa
112
Cái
Trung Quốc
24,640,000
831
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới cẳng chân II
30
Cái
Trung Quốc
345,000,000
832
Nẹp khoá đầu dưới xương quay dùng vít 3.5mm, loại chữ T thẳng, đầu 3 lỗ
40
Cái
Trung Quốc
160,000,000
833
Vít xương cứng 4.5mm, tự taro, titanium
28
Cái
Cộng Hòa Ấn Độ
4,620,000
834
Vít khóa titanium, các cỡ 2.5/2.7/3.5/5.0/6.5 tự taro, dài 8-120mm
320
Cái
Úc
259,200,000
835
Nẹp khóa nén ép 3.5, chất liệu Ti6Al4V
20
Cái
Đài Loan
220,000,000
836
Vít khóa đường kính 4.0mm
300
Cái
Trung Quốc
105,000,000
837
Vít khoá 3.5mm/ 5.0mm/ 6.5mm các cỡ
320
Cái
Trung Quốc
144,000,000
838
Xi măng xương có kháng sinh - P426
40
hộp
Đức
120,000,000
839
Vít vỏ titanium Alloy Grade 5 các loại, các cỡ.
40
Cái
Úc
16,400,000
840
Vít khóa động tự taro 3.5 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V
120
Cái
Đài Loan
72,000,000
841
Vít vỏ 4.0
60
Cái
Trung Quốc
15,000,000
842
Vít xương cứng tự taro 3.5mm các cỡ
40
Cái
Trung Quốc
8,800,000
843
Nẹp khóa thân xương đòn
100
Cái
Trung Quốc
390,000,000
844
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay (mặt ngoài)
30
Cái
Trung Quốc
187,500,000
845
Vít vỏ động tự taro 3.5 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V
40
Cái
Đài Loan
28,000,000
846
Nẹp khóa đa hướng đầu trên mâm chày
120
Cái
Trung Quốc
1,380,000,000
847
Nẹp khoá bàn ngón tay vít 2.4mm, loại chữ Y, dầu 3 lỗ, thân 2-7 lỗ
10
Cái
Trung Quốc
40,000,000
848
Vít khóa Titan 2.0/2.7/3.5mm đầu ngôi sao, tự tạo ren
500
Cái
Trung Quốc
210,000,000
849
Vít khóa đường kính 3.5 mm
150
Cái
Trung Quốc
82,500,000
850
Xi măng xương có kháng sinh - P428
20
hộp
Pháp
70,000,000
851
Vít khóa đường kính 5.0mm
960
Cái
Trung Quốc
384,000,000
852
Vít khoá 2.4mm/ 2.7mm các cỡ
50
Cái
Trung Quốc
22,500,000
853
Vít nén ép Titan 2.7/3.5/4.5mm, đầu ngôi dùng cho nẹp khóa
200
Cái
Trung Quốc
44,000,000
854
Vít xương cứng, đường kính 3.5mm
60
Cái
Trung Quốc
15,000,000
855
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, chất liệu thép không rỉ
50
Cái
Pakistan
174,500,000
856
Vít vỏ 5.0
240
Cái
Trung Quốc
72,000,000
857
Vít xương cứng 1.5mm/ 2.0mm/ 2.4mm các cỡ
10
Cái
Trung Quốc
2,200,000
858
Xương nhân tạo dạng khối các cỡ
50
hộp
Thụy Sĩ
225,000,000
859
Vít khóa đường kính 2.7 mm
90
Cái
Trung Quốc
45,000,000
860
Vít khóa đường kính 3.5mm, tự taro, chất liệu thép không rỉ
500
Cái
Pakistan
112,500,000
861
Khung cố định hai thanh
60
Bộ
Trung Quốc
180,000,000
862
Xương nhân tạo dạng hạt 5cc các cỡ
10
Hộp
Thụy Sĩ
30,000,000
863
Nẹp khoá đầu dưới xương quay thân dài
40
Cái
Trung Quốc
200,000,000
864
3.5 mm Nẹp Khóa xương đòn chữ S
50
Cái
Việt Nam
205,000,000
865
Vít xương cứng 3.5mm, tự taro, thép không gỉ
50
Cái
Pakistan
2,690,000
866
Nẹp khóa xương quay đầu xa
40
Cái
Trung Quốc
166,000,000
867
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay chữ T chéo
40
Cái
Hungary
225,480,000
868
Vít khoá 2.4mm/ 2.7mm các cỡ
320
Cái
Trung Quốc
144,000,000
869
3.5 mm Vít khóa tự taro
480
Cái
Việt Nam
172,800,000
870
Đinh nội tủy xương đùi Gamma rỗng nòng (PFNA) thế hệ II; chất liệu Titanium Alloy.
50
Bộ
Trung Quốc
650,000,000
871
Vít khóa 2.4mm
320
Cái
Trung Quốc
128,000,000
872
Vít khóa đa hướng đường kính 3.5mm
320
Cái
Hungary
149,760,000
873
Vít xương cứng 1.5mm/ 2.0mm/ 2.4mm các cỡ
40
Cái
Trung Quốc
8,800,000
874
3.5 mm Vít vỏ tự taro
160
Cái
Việt Nam
48,000,000
875
Bộ nẹp khóa mâm chày cắt xương chày chỉnh trục khớp gối theo phương pháp cắt xương định hướng, chất liệu Ti6Al4V
5
Bộ
Đài Loan
395,000,000
876
Vít cứng 2.4mm
40
Cái
Trung Quốc
8,800,000
877
Vít vỏ đường kính 3.5mm
40
Cái
Hungary
12,240,000
878
Vít xương cứng 3.5mm, thép không rỉ - P410
400
Cái
Cộng hòa Ấn Độ
15,600,000
879
Nẹp bất động cẳng chân
60
Bộ
Trung Quốc
516,000,000
880
Nẹp khóa cánh tay
30
Cái
Trung Quốc
96,000,000
881
Nẹp khóa móc xương đòn
20
Cái
China
108,000,000
882
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương mác
40
Cái
Trung Quốc
380,000,000
883
3.5 mm Nẹp khóa đầu dưới xương đòn (đầu ngoài)
20
Cái
Việt Nam
90,400,000
884
Khung cố định ngoài AO
9
Bộ
Trung Quốc
27,000,000
885
Vít khóa đường kính 4.0mm
180
Cái
Trung Quốc
63,000,000
886
Vít khóa 3.5mm
100
Cái
China
42,000,000
887
Vít khóa đường kính 4.0mm
200
Cái
Trung Quốc
70,000,000
888
3.5 mm Vít khóa tự taro
480
Cái
Việt Nam
172,800,000
889
Nẹp khóa titanium bản hẹp vít khóa 5.0mm, 5-16 lỗ, dài 98-296mm.
10
Cái
Úc
115,000,000
890
Vít vỏ 4.0
60
Cái
Trung Quốc
15,000,000
891
Vít cứng 3.5mm
20
Cái
China
6,200,000
892
Vít vỏ 4.0
80
Cái
Trung Quốc
20,000,000
893
3.5 mm Vít vỏ tự taro
160
Cái
Việt Nam
48,000,000
894
Vít khóa titanium, các cỡ 2.5/2.7/3.5/5.0/6.5 tự taro, dài 8-120mm
60
Cái
Úc
48,600,000
895
Nẹp khóa gót chân IV
50
Cái
Trung Quốc
335,000,000
896
Nẹp khóa đa hướng đùi đầu rắn
15
Cái
Trung Quốc
180,000,000
897
Vít khóa đường kính 2.7mm
120
Cái
Trung Quốc
42,000,000
898
Nẹp khóa bao quanh ổ khớp (gối), đầu dưới xương đùi, chiều dài từ 139mm đến 254mm
30
Cái
Trung Quốc
219,000,000
899
Vít vỏ titanium Alloy Grade 5 các loại, các cỡ.
20
Cái
Úc
8,200,000
900
Vít khóa đường kính 4.0mm
450
Cái
Trung Quốc
157,500,000
901
Vít khóa đường kính 5.0mm
120
Cái
Trung Quốc
48,000,000
902
Vít vỏ 2.7
80
Cái
Trung Quốc
20,000,000
903
Vít khóa đường kính 5.0mm
330
Cái
Trung Quốc
158,400,000
904
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài
100
Cái
Trung Quốc
900,000,000
905
Vít vỏ 4.0
50
Cái
Trung Quốc
12,500,000
906
Vít vỏ 5.0
15
Cái
Trung Quốc
4,500,000
907
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong chữ T
60
Cái
Pakistan
330,000,000
908
Nẹp khóa T nâng đỡ
40
Cái
Trung Quốc
152,000,000
909
Vít khóa đường kính 5.0mm, tự taro, chất liệu titanium
800
Cái
Trung Quốc
480,000,000
910
Nẹp khóa mỏm khuỷu
10
Cái
China
82,000,000
911
Nẹp khoá bàn ngón tay vít 2.0mm, các cỡ
10
Cái
Trung Quốc
40,000,000
912
Vít khóa đường kính 5.0mm
420
Cái
Pakistan
176,400,000
913
Vít khóa đường kính 5.0mm
240
Cái
Trung Quốc
96,000,000
914
Vít xương cứng đường kính 4.5mm, tự taro, chất liệu titanium.
200
Cái
Trung Quốc
50,000,000
915
Vít khóa 3.5mm
90
Cái
China
37,800,000
916
Vít khoá 1.5mm/ 2.0mm các cỡ
50
Cái
Trung Quốc
22,500,000
917
Vít xương cứng đường kính 4.5mm
120
Cái
Pakistan
39,600,000
918
Vít vỏ 5.0
40
Cái
Trung Quốc
12,000,000
919
Nẹp khóa đầu đưới xương quay mặt lòng
40
Cái
Trung Quốc
166,000,000
920
Vít cứng 3.5mm
10
Cái
China
3,100,000
921
Vít xương cứng 1.5mm/ 2.0mm/ 2.4mm các cỡ
10
Cái
Trung Quốc
2,200,000
922
Nẹp khóa chữ L
10
Cái
Trung Quốc
42,000,000
923
Nẹp khóa Titanium xương cẳng tay
50
Cái
Trung Quốc
170,000,000
924
Vít khóa Titan 2.0/2.7/3.5mm đầu ngôi sao, tự tạo ren
320
Cái
Trung Quốc
134,400,000
925
Nẹp khóa đa hướng thân xương đòn
100
Cái
Trung Quốc
700,000,000
926
Nẹp khóa Đầu trên xương đùi Nhi 2.7mm
10
cái
Trung Quốc
65,000,000
927
Vít khóa đường kính 2.0mm
50
Cái
Trung Quốc
17,500,000
928
Vít khóa đường kính 3.5 mm
250
Cái
Trung Quốc
105,000,000
929
Vít nén ép Titan 2.7/3.5/4.5mm, đầu ngôi dùng cho nẹp khóa
40
Cái
Trung Quốc
8,800,000
930
Vít khóa Titan 2.0/2.7/3.5mm đầu ngôi sao, tự tạo ren
500
Cái
Trung Quốc
210,000,000
931
Vít khóa Titan 2.0/2.7/3.5mm đầu ngôi sao, tự tạo ren
80
Cái
Trung Quốc
33,600,000
932
Vít vỏ (titanium) 2.0
10
Cái
Trung Quốc
2,500,000
933
Vít xương cứng 3.5mm
100
Cái
Trung Quốc
22,000,000
934
Nẹp khóa Đầu trên xương đùi Nhi 3.5mm
10
cái
Trung Quốc
65,000,000
935
Vít nén ép Titan 2.7/3.5/4.5mm, đầu ngôi dùng cho nẹp khóa
200
Cái
Trung Quốc
44,000,000
936
Vít nén ép Titan 2.7/3.5/4.5mm, đầu ngôi dùng cho nẹp khóa
10
Cái
Trung Quốc
2,200,000
937
Nẹp khoá chỏm quay loại cong vòm, đặt sát mặt khớp
15
Cái
Trung Quốc
90,000,000
938
Vít xốp 4.0mm
10
Cái
Trung Quốc
14,000,000
939
Vít khóa Titan 2.0/2.7/3.5mm đầu ngôi sao, tự tạo ren
80
Cái
Trung Quốc
33,600,000
940
Nẹp khóa đầu dưới xương quay đa hướng
40
Cái
Trung Quốc
340,000,000
941
Nẹp khoá thân xương đòn mặt trên trước
20
Cái
Trung Quốc
106,000,000
942
Vít khoá 2.4mm/ 2.7mm các cỡ
105
Cái
Trung Quốc
47,250,000
943
Đinh nội tủy rỗng nòng đầu trên xương đùi chống xoay
50
Bộ
Trung Quốc
650,000,000
944
Vít nén ép Titan 2.7/3.5/4.5mm, đầu ngôi dùng cho nẹp khóa
10
Cái
Trung Quốc
2,200,000
945
Vít khóa đường kính 2.7mm
120
Cái
Trung Quốc
60,000,000
946
Vít khoá 3.5mm/ 5.0mm/ 6.5mm các cỡ
100
Cái
Trung Quốc
45,000,000
947
Vít xương cứng 1.5mm/ 2.0mm/ 2.4mm các cỡ
15
Cái
Trung Quốc
3,300,000
948
Nẹp khóa mini 2.4 đầu xương quay
40
Cái
Hungary
187,000,000
949
Nẹp khoá đa hướng LCP đầu dưới xương quay, đầu 7 lỗ
40
Cái
Trung Quốc
300,000,000
950
Vít xương cứng đường kính 2.7mm
40
Cái
Trung Quốc
10,000,000
951
Vít xương cứng tự taro 3.5mm các cỡ
40
Cái
Trung Quốc
8,800,000
952
Nẹp khoá đầu dưới xương quay mặt lưng, chữ T thẳng
40
Cái
Trung Quốc
160,000,000
953
Vít khóa đa hướng đường kính 2.4mm
320
Cái
Hungary
149,760,000
954
Vít khoá 2.4mm/ 2.7mm các cỡ
320
Cái
Trung Quốc
144,000,000
955
Vít khóa đa hướng đường kính 2.7mm
240
Cái
Trung Quốc
144,000,000
956
Nẹp khóa xương đòn, đơn trục, chữ S, phải/trái, titan
50
Cái
Đức
302,500,000
957
Vít khoá 2.4mm/ 2.7mm các cỡ
320
Cái
Trung Quốc
144,000,000
958
Vít vỏ đường kính 2.4mm
40
Cái
Hungary
15,320,000
959
Vít xương cứng 1.5mm/ 2.0mm/ 2.4mm các cỡ
40
Cái
Trung Quốc
8,800,000
960
Vít xương cứng đường kính 4.5 mm, chất liệu thép không rỉ - P416
170
Cái
Cộng hòa Ấn Độ
6,970,000
961
Vít khóa xương cứng D 3.5mm,titan, đầu tròn ren, HD 5.3 mm, tự taro.
250
Cái
Đức
98,750,000
962
Vít xương cứng 1.5mm/ 2.0mm/ 2.4mm các cỡ
40
Cái
Trung Quốc
8,800,000
963
Nẹp khóa đa hướng nén ép bản rộng, 6 - 18 lỗ, Vật liệu titanium
30
Cái
Trung Quốc
186,000,000
964
Nẹp khóa đầu dưới xương quay, đơn trục, titan
40
Cái
Đức
206,000,000
965
Nẹp khóa móc cùng đòn
30
Cái
Pakistan
138,000,000
966
Vít xương cứng D 3,5mm, titan, tự taro.
100
Cái
Đức
34,000,000
967
Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay
50
Cái
Trung Quốc
575,000,000
968
Vít khóa đa hướng 2.4/2.7/3.5/5.0mm, cho nẹp khóa đa hướng, Vật liệu Titan
180
Cái
Trung Quốc
135,000,000
969
Vít khóa xương xốp D 3,5mm, titan, đầu tròn ren, HD 5.3mm, tự taro.
160
Cái
Đức
65,600,000
970
Vít khóa đường kính 3.5mm
150
Cái
Pakistan
57,000,000
971
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, dài 82-125mm
4
Cái
Ý
57,000,000
972
Vít khóa đường kính 4.0mm
400
Cái
Trung Quốc
140,000,000
973
Vít xương cứng đường kính 2.4/2.7/3.5/4.5mm, toàn ren, tự taro, Vật liệu Titan
60
Cái
Trung Quốc
10,200,000
974
Vít xương cứng D 3,5mm, titan, tự taro.
280
Cái
Đức
95,200,000
975
Vít xương cứng đường kính 3.5mm
30
Cái
Pakistan
9,000,000
976
Vít khóa đường kính 3.5mm
36
Cái
Ý
43,200,000
977
Vít vỏ 4.0
100
Cái
Trung Quốc
25,000,000
978
Nẹp khóa DHS 3-12 lỗ (đã bao gồm vít DHS), titanium
40
Bộ
Trung Quốc
340,000,000
979
Nẹp khóa đầu dưới xương mác
11
Cái
Ý
110,880,000
980
Nẹp khóa mini lồi cầu chữ Y
10
Cái
China
26,500,000
981
Vít vỏ xương đường kính 2.7mm, 3.5mm, đầu vít hình nón 2 độ
4
Cái
Ý
4,400,000
982
Nẹp khóa xương quay đầu xa mặt lòng bàn tay
40
Cái
Trung Quốc
280,000,000
983
Vít khoá 5.0mm x 14-110mm, tự taro, titanium
160
Cái
Trung Quốc
80,000,000
984
Vít khóa đường kính 2.5mm
99
Cái
Ý
108,900,000
985
Vít khóa 2.0mm
50
Cái
China
18,500,000
986
Xương nhân tạo dạng hạt 1–4mm, 15cc
30
hộp
Thụy Sĩ
135,000,000
987
Vít khóa 2.4mm
320
Cái
Trung Quốc
128,000,000
988
Vít xương cứng 4.5mm, tự taro, titan
40
Cái
Trung Quốc
7,600,000
989
Vít vỏ xương đường kính 2.7mm, 3.5mm, đầu vít hình nón 2 độ
22
Cái
Ý
24,200,000
990
Vít cứng 2.0mm
10
Cái
China
3,100,000
991
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong 6-10 lỗ, titanium
50
Cái
Trung Quốc
340,000,000
992
Vít cứng 2.4mm
40
Cái
Trung Quốc
8,800,000
993
Nẹp khóa đa hướng chữ T đầu 3 lỗ (nẹp khóa đầu dưới xương quay)
40
Cái
Hungary
225,480,000
994
Nẹp khóa xương đòn đầu rắn, đầu mặt khớp 8 lỗ vít 2.4, thân vít 3.5, chất liệu Ti6Al4V
10
Cái
Đài Loan
145,000,000
995
Xi măng xương không có kháng sinh
200
hộp
Đức
400,000,000
996
Vít khóa 3.5mm x 12-60mm, tự taro, titanium
850
Cái
Trung Quốc
382,500,000
997
Nẹp khóa lòng máng tube 1/3
20
Cái
Trung Quốc
57,000,000
998
Vít khóa đa hướng đường kính 3.5mm
320
Cái
Hungary
149,760,000
999
Vít khóa động tự taro 3.5 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V
50
Cái
Đài Loan
30,000,000
1000
Nẹp khóa titanium đầu trên xương chày mặt ngoài, 3-13 lỗ, dài 105-305mm, trái/ phải.
50
Cái
Trung Quốc
375,000,000
1001
Vít xương cứng 3.5mm x 10-50mm, tự taro, titanium
50
Cái
Trung Quốc
9,500,000
1002
Vít khóa Titan 2.0/2.7/3.5mm đầu ngôi sao, tự tạo ren
120
Cái
Trung Quốc
50,400,000
1003
Vít vỏ đường kính 3.5mm
40
Cái
Hungary
12,240,000
1004
Vít vỏ động tự taro 3.5 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V
20
Cái
Đài Loan
14,000,000
1005
Vít khóa titanium, các cỡ 2.5/2.7/3.5/5.0/6.5 tự taro, dài 8-120mm
400
Cái
Trung Quốc
180,000,000
1006
Nẹp khóa mini thẳng 1.5mm, chất liệu titanium
10
Cái
Trung Quốc
45,000,000
1007
Vít nén ép Titan 2.7/3.5/4.5mm, đầu ngôi dùng cho nẹp khóa
40
Cái
Trung Quốc
8,800,000
1008
Nẹp khóa đầu dưới xương mác
50
Cái
Pakistan
240,000,000
1009
Nẹp khóa mắc xích 6-12 lỗ, titanium
50
Cái
Trung Quốc
245,000,000
1010
Vít vỏ titanium Alloy Grade 5 các loại, các cỡ.
100
Cái
Trung Quốc
22,000,000
1011
Vít khóa đường kính 1.5mm, tự taro; chất liệu Titanium Alloy
50
Cái
Trung Quốc
25,000,000
1012
Vít khóa đường kính 3.5mm
200
Cái
Pakistan
76,000,000
1013
Vít khóa 3.5mm x 12-60mm, tự taro, titanium
400
Cái
Trung Quốc
180,000,000
1014
Nẹp khóa DHS
40
Bộ (Cái)
Trung Quốc
332,000,000
1015
Vít vỏ (vít xương cứng) đường kính 1.5mm, tự taro; chất liệu Titanium Alloy
10
Cái
Trung Quốc
2,500,000
1016
Vít xương cứng đường kính 3.5mm
100
Cái
Pakistan
30,000,000
1017
Vít xương cứng 3.5mm x 10-50mm, tự taro, titanium
100
Cái
Trung Quốc
19,000,000
1018
Vít khóa đường kính 5.0mm
160
Cái
Trung Quốc
64,000,000
1019
Nẹp khóa DHS, chất liệu Titanium.
40
Bộ
Trung Quốc
336,000,000
1020
Vít khóa đường kính 2.7mm
250
Cái
Pakistan
95,000,000
1021
Khung cố định đầu trên cẳng chân
9
Bộ
Trung Quốc
27,000,000
1022
Vít vỏ 5.0
40
Cái
Trung Quốc
12,000,000
1023
Vít khóa đường kính 5.0mm, tự taro, chất liệu titanium
120
Cái
Trung Quốc
72,000,000
1024
Nẹp khóa đa hướng đầu ngoài xương đòn thế hệ II
20
Cái
Hungary
148,080,000
1025
Đinh nội tủy rỗng nòng xương đùi
80
Bộ
Trung Quốc
720,000,000
1026
Bộ V.A.C. tưới rửa cỡ lớn
63
Bộ
Mexico
409,500,000
1027
Vít xương cứng đường kính 4.5mm, tự taro, chất liệu titanium.
40
Cái
Trung Quốc
10,000,000
1028
Vít khóa đa hướng đường kính 3.5mm
80
Cái
Hungary
37,440,000
1029
Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn
30
Cái
Trung Quốc
195,000,000
1030
Nẹp khóa mỏm khuỷu, đầu trên xương trụ dạng chữ L
4
Cái
Ý
44,200,000
1031
Nẹp khoá bàn ngón tay vít 2.4mm, loại chữ T, đầu 3 lỗ, thân 4-7 lỗ
10
Cái
Trung Quốc
40,000,000
1032
Vít vỏ đường kính 3.5mm
40
Cái
Hungary
12,240,000
1033
Vít khóa Titan 2.0/2.7/3.5mm đầu ngôi sao, tự tạo ren
210
Cái
Trung Quốc
88,200,000
1034
Vít khóa đường kính 3.5mm
16
Cái
Ý
19,200,000
1035
Vít khoá 2.4mm/ 2.7mm các cỡ
50
Cái
Trung Quốc
22,500,000
1036
Vít khóa đa hướng đường kính 2.7mm
60
Cái
Hungary
28,080,000
1037
Vít nén ép Titan 2.7/3.5/4.5mm, đầu ngôi dùng cho nẹp khóa
60
Cái
Trung Quốc
13,200,000
1038
Vít khóa đường kính 2.5mm
20
Cái
Ý
22,000,000
1039
Vít xương cứng 1.5mm/ 2.0mm/ 2.4mm các cỡ
10
Cái
Trung Quốc
2,200,000
1040
Nẹp khóa lồi cầu ngoài cánh tay
50
Cái
Trung Quốc
360,000,000
1041
Đinh Kirschner các cỡ - P5
1.720
Cái
Cộng hòa Ấn Độ
60,200,000
1042
Nẹp khóa mini chữ Y 1.5mm, chất liệu titanium
10
Cái
Trung Quốc
45,000,000
1043
Nẹp khóa bản hẹp
15
Cái
Pakistan
57,000,000
1044
Vít khóa đường kính 4.0mm
200
Cái
Trung Quốc
70,000,000
1045
Nẹp khóa đa hướng đầu trên lưng xương trụ (nẹp khóa mỏm khuỷu)
10
Cái
Trung Quốc
69,000,000
1046
Vít khóa đường kính 1.5mm, tự taro; chất liệu Titanium Alloy
50
Cái
Trung Quốc
25,000,000
1047
Vít khóa đường kính 5.0mm
90
Cái
Pakistan
37,800,000
1048
Vít vỏ 4.0
100
Cái
Trung Quốc
25,000,000
1049
Vít khóa đa hướng đường kính 3.5mm
90
Cái
Trung Quốc
37,800,000
1050
Vít vỏ (vít xương cứng) đường kính 1.5mm, tự taro; chất liệu Titanium Alloy
10
Cái
Trung Quốc
2,500,000
1051
Vít xương cứng đường kính 4.5mm
30
Cái
Pakistan
9,900,000
1052
Vít khóa đường kính 2.7mm
200
Cái
Trung Quốc
70,000,000
1053
Vít vỏ đường kính 3.5mm
10
Cái
Trung Quốc
2,200,000
1054
Nẹp khóa mõm khuỷu đa hướng trái/phải, titan.
10
Cái
Đức
128,000,000
1055
Vít rỗng tự khoan, tự ta rô
10
Cái
Hungary
25,500,000
1056
Vít vỏ 2.7
100
Cái
Trung Quốc
25,000,000
1057
Vít xương cứng 3.5mm, thép không rỉ - P411
152
Cái
Cộng Hòa Ấn Độ
9,120,000
1058
Vít khóa xương cứng 3.5mm, tự taro, titan
50
Cái
Đức
30,000,000
1059
Nẹp khóa đầu dưới xương trụ Y
5
Cái
Trung Quốc
30,000,000
1060
Bộ đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng đa hướng, đường kính 9.5/ 10/ 11mm, titanium alloy (gãy thân xương đùi)
100
Bộ
Trung Quốc
840,000,000
1061
Nẹp khóa đa hướng đầu xa xương đòn
30
Cái
Trung Quốc
315,000,000
1062
Vít xương cứng 3.5mm, 20 TPI, tự taro, titan.
20
Cái
Đức
10,200,000
1063
Vít khóa đường kính 2.0mm
25
Cái
Trung Quốc
12,500,000
1064
Nẹp khóa mini 2.4 chữ T, đầu 3 lỗ
10
Cái
Hungary
46,750,000
1065
Vít khóa đường kính 4.0mm
120
Cái
Trung Quốc
42,000,000
1066
Vít khóa xương xốp 3.5mm, ren toàn phần, titan
30
Cái
Đức
18,000,000
1067
Vít xương cứng đường kính 2.0mm
5
Cái
Trung Quốc
1,250,000
1068
Vít khóa đa hướng đường kính 2.4mm
50
Cái
Hungary
23,400,000
1069
Vít vỏ 4.0
30
Cái
Trung Quốc
7,500,000
1070
Vật liệu sinh học thay thế xương - Patient Specific Implant các cỡ
20
Cái
Singapore
490,000,000
1071
Nẹp khóa xương gót
30
Cái
Pakistan
165,000,000
1072
Vít vỏ đường kính 2.4mm
10
Cái
Hungary
3,830,000
1073
Vít khóa đường kính 2.7mm
90
Cái
Trung Quốc
31,500,000
1074
Nẹp lòng máng
336
Cái
Cộng Hòa Ấn Độ
84,000,000
1075
Vít khóa đầu dẹp đường kính 3.5mm,
270
Cái
Pakistan
102,600,000
1076
Nẹp khóa ốp lồi cầu đùi
100
Cái
Trung Quốc
850,000,000
1077
Vít vỏ 2.7
30
Cái
Trung Quốc
7,500,000
1078
Vít xương cứng 3.5mm, chất liệu thép không rỉ
2.688
Cái
Cộng Hòa Ấn Độ
161,280,000
1079
Vít xương cứng đường kính 3.5mm
30
Cái
Pakistan
9,000,000
1080
Vít khóa đường kính 5.0mm
900
Cái
Trung Quốc
360,000,000
1081
Bình chứa dịch hút áp lực âm KCI 300ml/500ml
700
Cái
Ireland
910,000,000
1082
Nẹp khoá mỏm khuỷu
10
Cái
Trung Quốc
70,000,000
1083
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay ôm sau
50
Cái
Trung Quốc
345,000,000
1084
Vít vỏ 5.0
200
Cái
Trung Quốc
60,000,000
1085
Nẹp khóa thân xương đòn
50
Cái
Trung Quốc
195,000,000
1086
Vít khoá 3.5mm/ 5.0mm/ 6.5mm các cỡ
180
Cái
Trung Quốc
81,000,000
1087
Vít khóa Titan 2.0/2.7/3.5mm đầu ngôi sao, tự tạo ren
450
Cái
Trung Quốc
189,000,000
1088
Nẹp khóa chữ I
10
Cái
Trung Quốc
42,000,000
1089
Vít khóa đường kính 3.5mm
250
Cái
Trung Quốc
101,250,000
1090
Vít xương cứng tự taro 3.5mm các cỡ
10
Cái
Trung Quốc
2,200,000
1091
Vít nén ép Titan 2.7/3.5/4.5mm, đầu ngôi dùng cho nẹp khóa
50
Cái
Trung Quốc
11,000,000
1092
Vít khóa đường kính 2.0mm
50
Cái
Trung Quốc
17,500,000
1093
Vít xương cứng đường kính 3.5mm
100
Cái
Trung Quốc
20,000,000
1094
Nẹp khoá đa hướng LCP đầu dưới xương quay, đầu 6 lỗ
40
Cái
Trung Quốc
300,000,000
1095
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong, chất liệu titanium
30
Cái
Pakistan
165,000,000
1096
Vít vỏ (titanium) 2.0
10
Cái
Trung Quốc
2,500,000
1097
Vít xương cứng 3.5mm, thép không rỉ - P412
100
Cái
Cộng hòa Ấn Độ
3,900,000
1098
Vít khoá 2.4mm/ 2.7mm các cỡ
320
Cái
Trung Quốc
144,000,000
1099
Vít khóa 3.5mm, tự taro, titanium
390
Cái
Pakistan
109,200,000
1100
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong
30
Cái
Trung Quốc
190,500,000
1101
3.5 mm Nẹp khóa bản nhỏ
80
Cái
Việt Nam
236,000,000
1102
Vít xương cứng 1.5mm/ 2.0mm/ 2.4mm các cỡ
40
Cái
Trung Quốc
8,800,000
1103
Vít xương cứng 3.5mm, tự taro, titanium
30
Cái
Pakistan
5,400,000
1104
Vít khóa Titan 2.0/2.7/3.5mm đầu ngôi sao, tự tạo ren
450
Cái
Trung Quốc
189,000,000
1105
3.5 mm Vít khóa tự taro
480
Cái
Việt Nam
172,800,000
1106
Đinh nội tủy rỗng nòng xương chày
120
Bộ
Trung Quốc
1,080,000,000
1107
Nẹp khoá đầu trên xương cánh tay thế hệ II
20
Cái
Trung Quốc
146,000,000
1108
Vít nén ép Titan 2.7/3.5/4.5mm, đầu ngôi dùng cho nẹp khóa
50
Cái
Trung Quốc
11,000,000
1109
3.5 mm Vít vỏ tự taro
160
Cái
Việt Nam
48,000,000
1110
Nẹp khóa tái cấu trúc (Nẹp khóa mắt xích)
40
Cái
Trung Quốc
260,000,000
1111
Vít khoá 3.5mm/ 5.0mm/ 6.5mm các cỡ
200
Cái
Trung Quốc
90,000,000
1112
Nẹp khóa bản nhỏ, đơn trục, dùng cho vết gãy nhỏ, titan.
100
Cái
Đức
455,000,000
1113
Nẹp khóa titanium bản hẹp vít khóa 3.5mm, 4-12 lỗ, dài 59-163mm.
13
Cái
Úc
143,000,000
1114
Vít khóa đường kính 3.5 mm
320
Cái
Trung Quốc
176,000,000
1115
Vít xương cứng tự taro 3.5mm các cỡ
20
Cái
Trung Quốc
4,400,000
1116
Vít khóa xương cứng D 3.5mm,titan, đầu tròn ren, HD 5.3 mm, tự taro.
600
Cái
Đức
237,000,000
1117
Vít khóa titanium, các cỡ 2.5/2.7/3.5/5.0/6.5 tự taro, dài 8-120mm
78
Cái
Úc
63,180,000
1118
Vít xương cứng, đường kính 3.5mm
80
Cái
Trung Quốc
20,000,000
1119
Vít xương cứng đường kính 4.5 mm, chất liệu thép không rỉ - P414
410
Cái
Cộng hòa Ấn Độ
16,810,000
1120
Vít xương cứng D 3,5mm, titan, tự taro.
200
Cái
Đức
68,000,000
1121
Vít vỏ titanium Alloy Grade 5 các loại, các cỡ.
26
Cái
Úc
10,660,000
1122
Nẹp khóa đầu dưới xương quay mặt lòng
40
Cái
Trung Quốc
166,000,000
1123
Nẹp khóa titanium đầu dưới xương mác, 3-7 lỗ, dài 73-125mm, trái/phải.
20
Cái
Trung Quốc
150,000,000
1124
Nẹp khóa đầu trên xương đùi
10
Cái
Pakistan
80,000,000
1125
Nẹp khoá titanium đầu dưới xương quay, nhỏ
40
Cái
Mỹ
432,000,000
1126
Vít khóa Titan 2.0/2.7/3.5mm đầu ngôi sao, tự tạo ren
320
Cái
Trung Quốc
134,400,000
1127
Vít khóa titanium, các cỡ 2.5/2.7/3.5/5.0/6.5 tự taro, dài 8-120mm
180
Cái
Trung Quốc
81,000,000
1128
Vít khóa đường kính 5.0mm
30
Cái
Pakistan
12,600,000
1129
Vít khóa đường kính 2.5 mm
320
Cái
Mỹ
256,000,000
1130
Vít nén ép Titan 2.7/3.5/4.5mm, đầu ngôi dùng cho nẹp khóa
40
Cái
Trung Quốc
8,800,000
1131
Vít vỏ titanium Alloy Grade 5 các loại, các cỡ.
40
Cái
Trung Quốc
8,800,000
1132
Vít xương cứng đường kính 4.5mm
10
Cái
Pakistan
3,300,000
1133
Vít xương cứng 2.5mm
40
Cái
Mỹ
32,000,000
1134
Đinh Steinman, thép không gỉ - P1
218
Cái
Cộng hòa Ấn Độ
12,862,000
1135
Nẹp khóa Titanium đầu trên xương cánh tay
30
Cái
Mỹ
405,000,000
1136
Vít khóa rỗng nòng đường kính 6.5mm
40
Cái
Pakistan
32,000,000
1137
Đinh nội tủy xương chày rỗng nòng, chất liệu Titanium Alloy
120
Bộ
Trung Quốc
1,080,000,000
1138
Nẹp khóa Mini 1.5mm
10
Cái
Trung Quốc
30,000,000
1139
Vít khóa đường kính 3.5 mm
240
Cái
Mỹ
192,000,000
1140
Vít xốp rỗng, đường kính 7.3mm, chất liệu titanium.
20
Cái
Trung Quốc
40,000,000
1141
Nẹp khóa xương gót
10
Cái
Ý
100,800,000
1142
Vít khóa Titan 1.5/2.0mm đầu ngôi sao, tự tạo ren
50
Cái
Trung Quốc
21,000,000
1143
Vít xương cứng 3.5mm
30
Cái
Mỹ
24,000,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second