Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
Close
| Number | Part (lot) code | Part (lot) name | Estimated price of each lot | Estimated price of each lot (VND) | Contract execution period |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500228697
|
Đinh Steinman, thép không gỉ - P1
|
14,148,200
|
12 month
|
|
|
2
|
PP2500228698
|
Đinh Steinman, thép không gỉ - P2
|
7,050,000
|
12 month
|
|
|
3
|
PP2500228699
|
Đinh Kirschner các cỡ - P3
|
352,764,000
|
12 month
|
|
|
4
|
PP2500228700
|
Đinh Kirschner các cỡ - P4
|
302,896,000
|
12 month
|
|
|
5
|
PP2500228701
|
Đinh Kirschner các cỡ - P5
|
94,600,000
|
12 month
|
|
|
6
|
PP2500228702
|
Đinh Kirschner 1.0 có ren
|
49,500,000
|
12 month
|
|
|
7
|
PP2500228703
|
Đinh Kirschner 1.25 có ren
|
495,000,000
|
12 month
|
|
|
8
|
PP2500228704
|
Đinh Kuntcher
|
2,500,000
|
12 month
|
|
|
9
|
PP2500228705
|
Thanh nâng ngực
|
414,000,000
|
12 month
|
|
|
10
|
PP2500228706
|
Đinh nội tủy nhi - P10
|
300,000,000
|
12 month
|
|
|
11
|
PP2500228707
|
Đinh nội tủy nhi - P11
|
300,000,000
|
12 month
|
|
|
12
|
PP2500228708
|
Đinh nội tủy nhi - P12
|
320,000,000
|
12 month
|
|
|
13
|
PP2500228709
|
Đinh chốt cẳng chân
|
840,000,000
|
12 month
|
|
|
14
|
PP2500228710
|
Đinh nội tủy chống xoay xương chày
|
1,122,000,000
|
12 month
|
|
|
15
|
PP2500228711
|
Đinh chốt Titanium thế hệ mới, dùng cho xương chày, đường kính 8-11mm, dài 260-420mm.
|
1,440,000,000
|
12 month
|
|
|
16
|
PP2500228712
|
Bộ đinh nội tủy xương chày rỗng nòng đa hướng đường kính 8.5/ 9/ 10mm, titanium alloy
|
960,000,000
|
12 month
|
|
|
17
|
PP2500228713
|
Đinh nội tủy rỗng nòng xương chày đa phương diện
|
602,480,000
|
12 month
|
|
|
18
|
PP2500228714
|
Đinh nội tủy xương chày rỗng nòng, chất liệu Titanium Alloy
|
1,080,000,000
|
12 month
|
|
|
19
|
PP2500228715
|
Đinh nội tủy rỗng nòng xương chày
|
1,080,000,000
|
12 month
|
|
|
20
|
PP2500228716
|
Đinh nội tủy rỗng nòng xương chày đa phương diện loại II
|
952,000,000
|
12 month
|
|
|
21
|
PP2500228717
|
Đinh chốt đùi
|
700,000,000
|
12 month
|
|
|
22
|
PP2500228718
|
Đinh nội tủy chống xoay xương đùi
|
950,000,000
|
12 month
|
|
|
23
|
PP2500228719
|
Bộ đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng đa hướng, đường kính 9.5/ 10/ 11mm, titanium alloy (gãy thân xương đùi)
|
840,000,000
|
12 month
|
|
|
24
|
PP2500228720
|
Đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng thế hệ II, chất liệu Titanium Alloy
|
900,000,000
|
12 month
|
|
|
25
|
PP2500228721
|
Đinh nội tủy rỗng nòng xương đùi
|
720,000,000
|
12 month
|
|
|
26
|
PP2500228722
|
Đinh nội tủy xương đùi loại ngắn ≤ 180mm, kèm vít đầu xương (đầu gần) và vít thân xương (đầu xa)
|
450,000,000
|
12 month
|
|
|
27
|
PP2500228723
|
Đinh nội tủy xương đùi loại dài ≥ 300mm, kèm vít đầu xương (đầu gần) và vít thân xương (đầu xa)
|
1,008,000,000
|
12 month
|
|
|
28
|
PP2500228724
|
Bộ đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng đa hướng, đường kính 9.5/ 10/ 11mm, titanium alloy (gãy vùng liên mấu chuyển và thân xương đùi)
|
465,000,000
|
12 month
|
|
|
29
|
PP2500228725
|
Đinh nội tủy chống xoay đầu trên xương đùi
|
575,000,000
|
12 month
|
|
|
30
|
PP2500228726
|
Bộ đinh nội tủy GAMMA II (PFNA) đường kính 9.2/10/11mm, titanium
|
600,000,000
|
12 month
|
|
|
31
|
PP2500228727
|
Đinh đầu trên xương đùi, rỗng (Đinh gamma) kèm vít nén ép và vít khóa tương ứng
|
625,000,000
|
12 month
|
|
|
32
|
PP2500228728
|
Đinh nội tủy xương đùi Gamma rỗng nòng (PFNA) thế hệ II; chất liệu Titanium Alloy.
|
650,000,000
|
12 month
|
|
|
33
|
PP2500228729
|
Đinh nội tủy rỗng nòng đầu trên xương đùi chống xoay
|
650,000,000
|
12 month
|
|
|
34
|
PP2500228730
|
Bộ Đinh nội tuỷ xương đùi ngắn (PFNA)
|
575,625,000
|
12 month
|
|
|
35
|
PP2500228731
|
Bộ Đinh nội tuỷ xương đùi dài (PFNA)
|
575,625,000
|
12 month
|
|
|
36
|
PP2500228732
|
Đinh nội tủy rỗng nòng đầu trên xương đùi chống xoay, Vật liệu Titan
|
667,500,000
|
12 month
|
|
|
37
|
PP2500228733
|
Bộ đinh GAMMA dùng vít nén ép tích hợp đường kính 9/10/11/12mm, titanium
|
486,000,000
|
12 month
|
|
|
38
|
PP2500228734
|
Đinh chốt Titanium thế hệ mới, dùng cho thân xương đùi và đầu trên xương đùi, đường kính đầu xa 09-12mm, dài 300-460mm.
|
825,000,000
|
12 month
|
|
|
39
|
PP2500228735
|
Nẹp khóa cánh tay - P39
|
216,840,000
|
12 month
|
|
|
40
|
PP2500228736
|
Nẹp khóa cánh tay - P40
|
281,400,000
|
12 month
|
|
|
41
|
PP2500228737
|
Nẹp khóa cánh tay - P41
|
215,100,000
|
12 month
|
|
|
42
|
PP2500228738
|
Nẹp khóa cánh tay - P42
|
277,200,000
|
12 month
|
|
|
43
|
PP2500228739
|
Nẹp khóa cánh tay - P43
|
229,200,000
|
12 month
|
|
|
44
|
PP2500228740
|
Nẹp khóa cánh tay - P44
|
149,025,000
|
12 month
|
|
|
45
|
PP2500228741
|
Nẹp khóa cánh tay - P45
|
162,360,000
|
12 month
|
|
|
46
|
PP2500228742
|
Nẹp khóa cánh tay - P46
|
156,000,000
|
12 month
|
|
|
47
|
PP2500228743
|
Nẹp khóa cánh tay - P47
|
46,000,000
|
12 month
|
|
|
48
|
PP2500228744
|
Nẹp khóa cánh tay - P48
|
174,000,000
|
12 month
|
|
|
49
|
PP2500228745
|
Nẹp khóa cánh tay - P49
|
303,000,000
|
12 month
|
|
|
50
|
PP2500228746
|
Nẹp khóa cánh tay - P50
|
295,450,000
|
12 month
|
|
|
51
|
PP2500228747
|
Nẹp khóa cánh tay - P51
|
295,450,000
|
12 month
|
|
|
52
|
PP2500228748
|
Nẹp cánh tay các cỡ - P52
|
288,200,000
|
12 month
|
|
|
53
|
PP2500228749
|
Nẹp khóa cẳng tay - P53
|
642,400,000
|
12 month
|
|
|
54
|
PP2500228750
|
Nẹp khóa cẳng tay - P54
|
265,500,000
|
12 month
|
|
|
55
|
PP2500228751
|
Nẹp khóa cẳng tay - P55
|
320,000,000
|
12 month
|
|
|
56
|
PP2500228752
|
Nẹp khóa cẳng tay - P56
|
541,200,000
|
12 month
|
|
|
57
|
PP2500228753
|
Nẹp khóa cẳng tay - P57
|
491,200,000
|
12 month
|
|
|
58
|
PP2500228754
|
Nẹp khóa cẳng tay - P58
|
828,000,000
|
12 month
|
|
|
59
|
PP2500228755
|
Nẹp khóa cẳng tay - P59
|
255,600,000
|
12 month
|
|
|
60
|
PP2500228756
|
Nẹp khóa cẳng tay - P60
|
405,000,000
|
12 month
|
|
|
61
|
PP2500228757
|
Nẹp khóa cẳng tay - P61
|
652,000,000
|
12 month
|
|
|
62
|
PP2500228758
|
Nẹp khóa cẳng tay - P62
|
458,400,000
|
12 month
|
|
|
63
|
PP2500228759
|
Nẹp khóa cẳng tay - P63
|
99,850,000
|
12 month
|
|
|
64
|
PP2500228760
|
Nẹp khóa cẳng tay - P64
|
280,000,000
|
12 month
|
|
|
65
|
PP2500228761
|
Nẹp khóa cẳng tay - P65
|
480,000,000
|
12 month
|
|
|
66
|
PP2500228762
|
Nẹp khóa cẳng tay - P66
|
664,000,000
|
12 month
|
|
|
67
|
PP2500228763
|
Nẹp khóa cẳng tay - P67
|
975,500,000
|
12 month
|
|
|
68
|
PP2500228764
|
Nẹp khóa cẳng tay - P68
|
760,000,000
|
12 month
|
|
|
69
|
PP2500228765
|
Nẹp cẳng tay - P69
|
1,098,664,000
|
12 month
|
|
|
70
|
PP2500228766
|
Nẹp khóa chữ L - P70
|
395,590,000
|
12 month
|
|
|
71
|
PP2500228767
|
Nẹp khóa chữ L - P71
|
130,000,000
|
12 month
|
|
|
72
|
PP2500228768
|
Nẹp khóa chữ L - P72
|
122,000,000
|
12 month
|
|
|
73
|
PP2500228769
|
Nẹp khóa chữ T - P73
|
822,000,000
|
12 month
|
|
|
74
|
PP2500228770
|
Nẹp khóa chữ T - P74
|
260,000,000
|
12 month
|
|
|
75
|
PP2500228771
|
Nẹp khóa chữ T - P75
|
244,000,000
|
12 month
|
|
|
76
|
PP2500228772
|
Nẹp khóa chữ T - P76
|
576,800,000
|
12 month
|
|
|
77
|
PP2500228773
|
Nẹp khóa bàn ngón - P77
|
105,600,000
|
12 month
|
|
|
78
|
PP2500228774
|
Nẹp khóa bàn ngón - P78
|
54,800,000
|
12 month
|
|
|
79
|
PP2500228775
|
Nẹp khóa bàn ngón - P79
|
49,300,000
|
12 month
|
|
|
80
|
PP2500228776
|
Nẹp khóa bàn ngón - P80
|
49,300,000
|
12 month
|
|
|
81
|
PP2500228777
|
Nẹp khóa bàn ngón - P81
|
54,800,000
|
12 month
|
|
|
82
|
PP2500228778
|
Nẹp khóa bàn ngón - P82
|
73,980,000
|
12 month
|
|
|
83
|
PP2500228779
|
Nẹp khóa bàn ngón - P83
|
73,980,000
|
12 month
|
|
|
84
|
PP2500228780
|
Nẹp khóa bàn ngón - P84
|
73,980,000
|
12 month
|
|
|
85
|
PP2500228781
|
Nẹp khóa bàn ngón - P85
|
73,980,000
|
12 month
|
|
|
86
|
PP2500228782
|
Nẹp khóa bàn ngón - P86
|
60,700,000
|
12 month
|
|
|
87
|
PP2500228783
|
Nẹp khóa bàn ngón - P87
|
54,700,000
|
12 month
|
|
|
88
|
PP2500228784
|
Nẹp khóa bàn ngón - P88
|
54,700,000
|
12 month
|
|
|
89
|
PP2500228785
|
Nẹp khóa bàn ngón - P89
|
72,500,000
|
12 month
|
|
|
90
|
PP2500228786
|
Nẹp khóa bàn ngón - P90
|
72,500,000
|
12 month
|
|
|
91
|
PP2500228787
|
Nẹp khóa bàn ngón - P91
|
72,500,000
|
12 month
|
|
|
92
|
PP2500228788
|
Nẹp khóa bàn ngón - P92
|
72,500,000
|
12 month
|
|
|
93
|
PP2500228789
|
Nẹp khóa bàn ngón - P93
|
64,700,000
|
12 month
|
|
|
94
|
PP2500228790
|
Nẹp khóa bàn ngón - P94
|
64,700,000
|
12 month
|
|
|
95
|
PP2500228791
|
Nẹp khóa bàn ngón - P95
|
64,700,000
|
12 month
|
|
|
96
|
PP2500228792
|
Nẹp khóa bàn ngón - P96
|
64,700,000
|
12 month
|
|
|
97
|
PP2500228793
|
Nẹp khóa bàn ngón - P97
|
64,700,000
|
12 month
|
|
|
98
|
PP2500228794
|
Nẹp khóa bàn ngón - P98
|
62,000,000
|
12 month
|
|
|
99
|
PP2500228795
|
Nẹp khóa bàn ngón - P99
|
62,000,000
|
12 month
|
|
|
100
|
PP2500228796
|
Nẹp khóa bàn ngón - P100
|
62,000,000
|
12 month
|
|
|
101
|
PP2500228797
|
Nẹp khóa bàn ngón - P101
|
72,500,000
|
12 month
|
|
|
102
|
PP2500228798
|
Nẹp khóa bàn ngón - P102
|
72,500,000
|
12 month
|
|
|
103
|
PP2500228799
|
Nẹp khóa bàn ngón - P103
|
72,500,000
|
12 month
|
|
|
104
|
PP2500228800
|
Nẹp khóa bàn ngón - P104
|
36,250,000
|
12 month
|
|
|
105
|
PP2500228801
|
Nẹp khóa bàn ngón - P105
|
72,500,000
|
12 month
|
|
|
106
|
PP2500228802
|
Nẹp khóa bàn ngón - P106
|
72,500,000
|
12 month
|
|
|
107
|
PP2500228803
|
Nẹp khóa bàn ngón - P107
|
57,900,000
|
12 month
|
|
|
108
|
PP2500228804
|
Nẹp khóa DHS - P108
|
408,000,000
|
12 month
|
|
|
109
|
PP2500228805
|
Nẹp khóa DHS - P109
|
427,600,000
|
12 month
|
|
|
110
|
PP2500228806
|
Nẹp khóa DHS - P110
|
418,000,000
|
12 month
|
|
|
111
|
PP2500228807
|
Nẹp khóa DHS - P111
|
418,000,000
|
12 month
|
|
|
112
|
PP2500228808
|
Nẹp DHS - P112
|
337,080,000
|
12 month
|
|
|
113
|
PP2500228809
|
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay - P113
|
102,500,000
|
12 month
|
|
|
114
|
PP2500228810
|
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay - P114
|
232,600,000
|
12 month
|
|
|
115
|
PP2500228811
|
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay - P115
|
103,800,000
|
12 month
|
|
|
116
|
PP2500228812
|
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay - P116
|
113,800,000
|
12 month
|
|
|
117
|
PP2500228813
|
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay - P117
|
120,000,000
|
12 month
|
|
|
118
|
PP2500228814
|
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay - P118
|
118,500,000
|
12 month
|
|
|
119
|
PP2500228815
|
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài - P119
|
312,630,000
|
12 month
|
|
|
120
|
PP2500228816
|
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài - P120
|
388,500,000
|
12 month
|
|
|
121
|
PP2500228817
|
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài - P121
|
372,930,000
|
12 month
|
|
|
122
|
PP2500228818
|
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài - P122
|
113,400,000
|
12 month
|
|
|
123
|
PP2500228819
|
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài - P123
|
330,150,000
|
12 month
|
|
|
124
|
PP2500228820
|
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài - P124
|
352,500,000
|
12 month
|
|
|
125
|
PP2500228821
|
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài - P125
|
331,200,000
|
12 month
|
|
|
126
|
PP2500228822
|
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài - P126
|
550,000,000
|
12 month
|
|
|
127
|
PP2500228823
|
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài - P127
|
581,700,000
|
12 month
|
|
|
128
|
PP2500228824
|
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài - P128
|
532,250,000
|
12 month
|
|
|
129
|
PP2500228825
|
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong - P129
|
285,630,000
|
12 month
|
|
|
130
|
PP2500228826
|
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong - P130
|
388,500,000
|
12 month
|
|
|
131
|
PP2500228827
|
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong - P131
|
372,930,000
|
12 month
|
|
|
132
|
PP2500228828
|
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong - P132
|
100,200,000
|
12 month
|
|
|
133
|
PP2500228829
|
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong - P133
|
330,150,000
|
12 month
|
|
|
134
|
PP2500228830
|
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong - P134
|
352,500,000
|
12 month
|
|
|
135
|
PP2500228831
|
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong - P135
|
331,200,000
|
12 month
|
|
|
136
|
PP2500228832
|
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong - P136
|
550,000,000
|
12 month
|
|
|
137
|
PP2500228833
|
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong - P137
|
581,700,000
|
12 month
|
|
|
138
|
PP2500228834
|
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong - P138
|
507,250,000
|
12 month
|
|
|
139
|
PP2500228835
|
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt ngoài - P139
|
524,500,000
|
12 month
|
|
|
140
|
PP2500228836
|
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt ngoài - P140
|
411,000,000
|
12 month
|
|
|
141
|
PP2500228837
|
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt ngoài - P141
|
785,000,000
|
12 month
|
|
|
142
|
PP2500228838
|
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong - P142
|
386,175,000
|
12 month
|
|
|
143
|
PP2500228839
|
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong - P143
|
385,200,000
|
12 month
|
|
|
144
|
PP2500228840
|
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong - P144
|
356,400,000
|
12 month
|
|
|
145
|
PP2500228841
|
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong - P145
|
732,000,000
|
12 month
|
|
|
146
|
PP2500228842
|
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong - P146
|
396,500,000
|
12 month
|
|
|
147
|
PP2500228843
|
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong - P147
|
411,000,000
|
12 month
|
|
|
148
|
PP2500228844
|
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong - P148
|
768,000,000
|
12 month
|
|
|
149
|
PP2500228845
|
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong - P149
|
465,000,000
|
12 month
|
|
|
150
|
PP2500228846
|
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong - P150
|
822,000,000
|
12 month
|
|
|
151
|
PP2500228847
|
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong - P151
|
581,700,000
|
12 month
|
|
|
152
|
PP2500228848
|
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P152
|
678,900,000
|
12 month
|
|
|
153
|
PP2500228849
|
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P153
|
224,510,000
|
12 month
|
|
|
154
|
PP2500228850
|
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P154
|
1,569,000,000
|
12 month
|
|
|
155
|
PP2500228851
|
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P155
|
927,600,000
|
12 month
|
|
|
156
|
PP2500228852
|
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P156
|
367,800,000
|
12 month
|
|
|
157
|
PP2500228853
|
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P157
|
868,500,000
|
12 month
|
|
|
158
|
PP2500228854
|
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P158
|
175,750,000
|
12 month
|
|
|
159
|
PP2500228855
|
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P159
|
434,500,000
|
12 month
|
|
|
160
|
PP2500228856
|
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P160
|
231,750,000
|
12 month
|
|
|
161
|
PP2500228857
|
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P161
|
1,270,000,000
|
12 month
|
|
|
162
|
PP2500228858
|
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P162
|
785,000,000
|
12 month
|
|
|
163
|
PP2500228859
|
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P163
|
1,043,000,000
|
12 month
|
|
|
164
|
PP2500228860
|
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P164
|
824,400,000
|
12 month
|
|
|
165
|
PP2500228861
|
Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P165
|
218,600,000
|
12 month
|
|
|
166
|
PP2500228862
|
Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P166
|
546,500,000
|
12 month
|
|
|
167
|
PP2500228863
|
Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P167
|
407,700,000
|
12 month
|
|
|
168
|
PP2500228864
|
Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P168
|
170,200,000
|
12 month
|
|
|
169
|
PP2500228865
|
Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P169
|
685,000,000
|
12 month
|
|
|
170
|
PP2500228866
|
Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P170
|
311,000,000
|
12 month
|
|
|
171
|
PP2500228867
|
Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P171
|
243,980,000
|
12 month
|
|
|
172
|
PP2500228868
|
Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P172
|
520,000,000
|
12 month
|
|
|
173
|
PP2500228869
|
Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P173
|
532,000,000
|
12 month
|
|
|
174
|
PP2500228870
|
Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P174
|
672,500,000
|
12 month
|
|
|
175
|
PP2500228871
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P175
|
424,000,000
|
12 month
|
|
|
176
|
PP2500228872
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P176
|
382,400,000
|
12 month
|
|
|
177
|
PP2500228873
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P177
|
387,480,000
|
12 month
|
|
|
178
|
PP2500228874
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P178
|
387,480,000
|
12 month
|
|
|
179
|
PP2500228875
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P179
|
352,080,000
|
12 month
|
|
|
180
|
PP2500228876
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P180
|
352,080,000
|
12 month
|
|
|
181
|
PP2500228877
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P181
|
310,800,000
|
12 month
|
|
|
182
|
PP2500228878
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P182
|
310,800,000
|
12 month
|
|
|
183
|
PP2500228879
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P183
|
415,600,000
|
12 month
|
|
|
184
|
PP2500228880
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P184
|
507,600,000
|
12 month
|
|
|
185
|
PP2500228881
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P185
|
155,200,000
|
12 month
|
|
|
186
|
PP2500228882
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P186
|
314,400,000
|
12 month
|
|
|
187
|
PP2500228883
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P187
|
314,400,000
|
12 month
|
|
|
188
|
PP2500228884
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P188
|
448,800,000
|
12 month
|
|
|
189
|
PP2500228885
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P189
|
448,800,000
|
12 month
|
|
|
190
|
PP2500228886
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P190
|
314,400,000
|
12 month
|
|
|
191
|
PP2500228887
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P191
|
554,000,000
|
12 month
|
|
|
192
|
PP2500228888
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P192
|
312,800,000
|
12 month
|
|
|
193
|
PP2500228889
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P193
|
312,800,000
|
12 month
|
|
|
194
|
PP2500228890
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P194
|
312,800,000
|
12 month
|
|
|
195
|
PP2500228891
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P195
|
352,800,000
|
12 month
|
|
|
196
|
PP2500228892
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P196
|
312,800,000
|
12 month
|
|
|
197
|
PP2500228893
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P197
|
312,800,000
|
12 month
|
|
|
198
|
PP2500228894
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P198
|
312,800,000
|
12 month
|
|
|
199
|
PP2500228895
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P199
|
312,800,000
|
12 month
|
|
|
200
|
PP2500228896
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P200
|
312,800,000
|
12 month
|
|
|
201
|
PP2500228897
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P201
|
452,800,000
|
12 month
|
|
|
202
|
PP2500228898
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P202
|
452,800,000
|
12 month
|
|
|
203
|
PP2500228899
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P203
|
787,200,000
|
12 month
|
|
|
204
|
PP2500228900
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P204
|
803,600,000
|
12 month
|
|
|
205
|
PP2500228901
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P205
|
870,000,000
|
12 month
|
|
|
206
|
PP2500228902
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P206
|
298,000,000
|
12 month
|
|
|
207
|
PP2500228903
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P207
|
436,000,000
|
12 month
|
|
|
208
|
PP2500228904
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P208
|
530,000,000
|
12 month
|
|
|
209
|
PP2500228905
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P209
|
695,600,000
|
12 month
|
|
|
210
|
PP2500228906
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P210
|
760,320,000
|
12 month
|
|
|
211
|
PP2500228907
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P211
|
760,320,000
|
12 month
|
|
|
212
|
PP2500228908
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P212
|
800,320,000
|
12 month
|
|
|
213
|
PP2500228909
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P213
|
366,800,000
|
12 month
|
|
|
214
|
PP2500228910
|
Nẹp đầu dưới xương quay
|
304,000,000
|
12 month
|
|
|
215
|
PP2500228911
|
Nẹp khóa đầu dưới xương trụ
|
137,775,000
|
12 month
|
|
|
216
|
PP2500228912
|
Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn - P216
|
195,800,000
|
12 month
|
|
|
217
|
PP2500228913
|
Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn - P217
|
225,840,000
|
12 month
|
|
|
218
|
PP2500228914
|
Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn - P218
|
333,600,000
|
12 month
|
|
|
219
|
PP2500228915
|
Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn - P219
|
298,500,000
|
12 month
|
|
|
220
|
PP2500228916
|
Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn - P220
|
379,500,000
|
12 month
|
|
|
221
|
PP2500228917
|
Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn - P221
|
266,700,000
|
12 month
|
|
|
222
|
PP2500228918
|
Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn - P222
|
403,500,000
|
12 month
|
|
|
223
|
PP2500228919
|
Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn - P223
|
420,200,000
|
12 month
|
|
|
224
|
PP2500228920
|
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P224
|
694,560,000
|
12 month
|
|
|
225
|
PP2500228921
|
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P225
|
492,000,000
|
12 month
|
|
|
226
|
PP2500228922
|
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P226
|
341,400,000
|
12 month
|
|
|
227
|
PP2500228923
|
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P227
|
277,360,000
|
12 month
|
|
|
228
|
PP2500228924
|
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P228
|
609,500,000
|
12 month
|
|
|
229
|
PP2500228925
|
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P229
|
379,000,000
|
12 month
|
|
|
230
|
PP2500228926
|
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P230
|
569,500,000
|
12 month
|
|
|
231
|
PP2500228927
|
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P231
|
465,830,000
|
12 month
|
|
|
232
|
PP2500228928
|
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P232
|
554,500,000
|
12 month
|
|
|
233
|
PP2500228929
|
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P233
|
377,700,000
|
12 month
|
|
|
234
|
PP2500228930
|
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P234
|
687,500,000
|
12 month
|
|
|
235
|
PP2500228931
|
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P235
|
240,400,000
|
12 month
|
|
|
236
|
PP2500228932
|
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P236
|
240,400,000
|
12 month
|
|
|
237
|
PP2500228933
|
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P237
|
104,600,000
|
12 month
|
|
|
238
|
PP2500228934
|
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P238
|
78,450,000
|
12 month
|
|
|
239
|
PP2500228935
|
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P239
|
83,100,000
|
12 month
|
|
|
240
|
PP2500228936
|
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P240
|
83,700,000
|
12 month
|
|
|
241
|
PP2500228937
|
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P241
|
600,000,000
|
12 month
|
|
|
242
|
PP2500228938
|
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P242
|
740,000,000
|
12 month
|
|
|
243
|
PP2500228939
|
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P243
|
550,000,000
|
12 month
|
|
|
244
|
PP2500228940
|
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P244
|
1,050,500,000
|
12 month
|
|
|
245
|
PP2500228941
|
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P245
|
697,300,000
|
12 month
|
|
|
246
|
PP2500228942
|
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P246
|
119,350,000
|
12 month
|
|
|
247
|
PP2500228943
|
Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P247
|
741,600,000
|
12 month
|
|
|
248
|
PP2500228944
|
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P248
|
783,500,000
|
12 month
|
|
|
249
|
PP2500228945
|
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P249
|
610,000,000
|
12 month
|
|
|
250
|
PP2500228946
|
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P250
|
1,845,000,000
|
12 month
|
|
|
251
|
PP2500228947
|
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P251
|
559,945,000
|
12 month
|
|
|
252
|
PP2500228948
|
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P252
|
395,000,000
|
12 month
|
|
|
253
|
PP2500228949
|
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P253
|
1,857,000,000
|
12 month
|
|
|
254
|
PP2500228950
|
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P254
|
138,400,000
|
12 month
|
|
|
255
|
PP2500228951
|
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P255
|
569,000,000
|
12 month
|
|
|
256
|
PP2500228952
|
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P256
|
715,000,000
|
12 month
|
|
|
257
|
PP2500228953
|
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P257
|
1,836,000,000
|
12 month
|
|
|
258
|
PP2500228954
|
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P258
|
1,430,000,000
|
12 month
|
|
|
259
|
PP2500228955
|
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong - P259
|
1,038,000,000
|
12 month
|
|
|
260
|
PP2500228956
|
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong - P260
|
1,405,000,000
|
12 month
|
|
|
261
|
PP2500228957
|
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong - P261
|
509,400,000
|
12 month
|
|
|
262
|
PP2500228958
|
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong - P262
|
1,845,000,000
|
12 month
|
|
|
263
|
PP2500228959
|
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong - P263
|
1,312,250,000
|
12 month
|
|
|
264
|
PP2500228960
|
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong - P264
|
693,000,000
|
12 month
|
|
|
265
|
PP2500228961
|
Nẹp khoá đầu trên xương đùi - P265
|
298,800,000
|
12 month
|
|
|
266
|
PP2500228962
|
Nẹp khoá đầu trên xương đùi - P266
|
158,500,000
|
12 month
|
|
|
267
|
PP2500228963
|
Nẹp khoá đầu trên xương đùi - P267
|
184,500,000
|
12 month
|
|
|
268
|
PP2500228964
|
Nẹp khoá đầu trên xương đùi - P268
|
232,500,000
|
12 month
|
|
|
269
|
PP2500228965
|
Nẹp khoá đầu trên xương đùi - P269
|
206,050,000
|
12 month
|
|
|
270
|
PP2500228966
|
Nẹp khoá đầu trên xương đùi - P270
|
185,800,000
|
12 month
|
|
|
271
|
PP2500228967
|
Nẹp khóa đầu trên xương quay - P271
|
152,400,000
|
12 month
|
|
|
272
|
PP2500228968
|
Nẹp khóa đầu trên xương quay - P272
|
172,400,000
|
12 month
|
|
|
273
|
PP2500228969
|
Nẹp khóa đầu trên xương quay - P273
|
242,400,000
|
12 month
|
|
|
274
|
PP2500228970
|
Nẹp khóa đầu trên xương quay - P274
|
154,600,000
|
12 month
|
|
|
275
|
PP2500228971
|
Nẹp khóa đầu trên xương quay - P275
|
140,550,000
|
12 month
|
|
|
276
|
PP2500228972
|
Nẹp khóa đầu trên xương quay - P276
|
140,550,000
|
12 month
|
|
|
277
|
PP2500228973
|
Nẹp khóa đầu trên xương quay - P277
|
181,180,000
|
12 month
|
|
|
278
|
PP2500228974
|
Nẹp khóa đầu trên xương quay - P278
|
181,180,000
|
12 month
|
|
|
279
|
PP2500228975
|
Nẹp khóa xương mu, xương chậu - P279
|
468,100,000
|
12 month
|
|
|
280
|
PP2500228976
|
Nẹp khóa xương mu, xương chậu - P280
|
312,600,000
|
12 month
|
|
|
281
|
PP2500228977
|
Nẹp khóa xương mu, xương chậu - P281
|
679,200,000
|
12 month
|
|
|
282
|
PP2500228978
|
Nẹp khóa lòng máng - P282
|
81,200,000
|
12 month
|
|
|
283
|
PP2500228979
|
Nẹp khóa lòng máng - P283
|
118,400,000
|
12 month
|
|
|
284
|
PP2500228980
|
Nẹp khóa lòng máng - P284
|
330,000,000
|
12 month
|
|
|
285
|
PP2500228981
|
Nẹp khóa lòng máng - P285
|
155,000,000
|
12 month
|
|
|
286
|
PP2500228982
|
Nẹp lòng máng - P286
|
173,664,000
|
12 month
|
|
|
287
|
PP2500228983
|
Nẹp lòng máng - P287
|
245,280,000
|
12 month
|
|
|
288
|
PP2500228984
|
Nẹp khóa mắt xích - P288
|
192,000,000
|
12 month
|
|
|
289
|
PP2500228985
|
Nẹp khóa mắt xích - P289
|
406,400,000
|
12 month
|
|
|
290
|
PP2500228986
|
Nẹp khóa mắt xích - P290
|
347,430,000
|
12 month
|
|
|
291
|
PP2500228987
|
Nẹp khóa mắt xích - P291
|
444,000,000
|
12 month
|
|
|
292
|
PP2500228988
|
Nẹp khóa mắt xích - P292
|
424,000,000
|
12 month
|
|
|
293
|
PP2500228989
|
Nẹp khóa mắt xích - P293
|
456,000,000
|
12 month
|
|
|
294
|
PP2500228990
|
Nẹp khóa mắt xích - P294
|
375,000,000
|
12 month
|
|
|
295
|
PP2500228991
|
Nẹp khóa mắt xích - P295
|
515,000,000
|
12 month
|
|
|
296
|
PP2500228992
|
Nẹp khóa mắt xích - P296
|
456,000,000
|
12 month
|
|
|
297
|
PP2500228993
|
Nẹp khóa mắt xích - P297
|
796,000,000
|
12 month
|
|
|
298
|
PP2500228994
|
Nẹp khóa mắt xích - P298
|
522,000,000
|
12 month
|
|
|
299
|
PP2500228995
|
Nẹp khóa mỏm khuỷu - P299
|
127,200,000
|
12 month
|
|
|
300
|
PP2500228996
|
Nẹp khóa mỏm khuỷu - P300
|
147,300,000
|
12 month
|
|
|
301
|
PP2500228997
|
Nẹp khóa mỏm khuỷu - P301
|
119,220,000
|
12 month
|
|
|
302
|
PP2500228998
|
Nẹp khóa mỏm khuỷu - P302
|
122,400,000
|
12 month
|
|
|
303
|
PP2500228999
|
Nẹp khóa mỏm khuỷu - P303
|
120,900,000
|
12 month
|
|
|
304
|
PP2500229000
|
Nẹp khóa mỏm khuỷu - P304
|
110,900,000
|
12 month
|
|
|
305
|
PP2500229001
|
Nẹp khóa mỏm khuỷu - P305
|
153,200,000
|
12 month
|
|
|
306
|
PP2500229002
|
Nẹp khóa mỏm khuỷu - P306
|
85,400,000
|
12 month
|
|
|
307
|
PP2500229003
|
Nẹp khóa mỏm khuỷu - P307
|
101,500,000
|
12 month
|
|
|
308
|
PP2500229004
|
Nẹp khóa mỏm khuỷu - P308
|
132,000,000
|
12 month
|
|
|
309
|
PP2500229005
|
Nẹp khóa mỏm khuỷu - P309
|
101,000,000
|
12 month
|
|
|
310
|
PP2500229006
|
Nẹp khóa mỏm khuỷu - P310
|
134,460,000
|
12 month
|
|
|
311
|
PP2500229007
|
Nẹp khóa mỏm khuỷu - P311
|
186,200,000
|
12 month
|
|
|
312
|
PP2500229008
|
Nẹp khóa thân xương đòn - P312
|
209,000,000
|
12 month
|
|
|
313
|
PP2500229009
|
Nẹp khóa thân xương đòn - P313
|
189,000,000
|
12 month
|
|
|
314
|
PP2500229010
|
Nẹp khóa thân xương đòn - P314
|
488,750,000
|
12 month
|
|
|
315
|
PP2500229011
|
Nẹp khóa thân xương đòn - P315
|
209,060,000
|
12 month
|
|
|
316
|
PP2500229012
|
Nẹp khóa thân xương đòn - P316
|
458,200,000
|
12 month
|
|
|
317
|
PP2500229013
|
Nẹp khóa thân xương đòn - P317
|
843,000,000
|
12 month
|
|
|
318
|
PP2500229014
|
Nẹp khóa thân xương đòn - P318
|
499,100,000
|
12 month
|
|
|
319
|
PP2500229015
|
Nẹp khóa thân xương đòn - P319
|
649,000,000
|
12 month
|
|
|
320
|
PP2500229016
|
Nẹp khóa thân xương đòn - P320
|
959,000,000
|
12 month
|
|
|
321
|
PP2500229017
|
Nẹp khóa thân xương đòn - P321
|
95,900,000
|
12 month
|
|
|
322
|
PP2500229018
|
Nẹp khóa thân xương đòn - P322
|
462,500,000
|
12 month
|
|
|
323
|
PP2500229019
|
Nẹp khóa thân xương đòn - P323
|
159,800,000
|
12 month
|
|
|
324
|
PP2500229020
|
Nẹp khóa thân xương đòn - P324
|
399,500,000
|
12 month
|
|
|
325
|
PP2500229021
|
Nẹp khóa thân xương đòn - P325
|
191,000,000
|
12 month
|
|
|
326
|
PP2500229022
|
Nẹp khóa thân xương đòn - P326
|
937,500,000
|
12 month
|
|
|
327
|
PP2500229023
|
Nẹp khóa thân xương đòn - P327
|
1,387,500,000
|
12 month
|
|
|
328
|
PP2500229024
|
Nẹp khóa thân xương đòn - P328
|
985,000,000
|
12 month
|
|
|
329
|
PP2500229025
|
Nẹp khóa thân xương đòn - P329
|
1,005,900,000
|
12 month
|
|
|
330
|
PP2500229026
|
Nẹp khóa thân xương đòn - P330
|
1,481,200,000
|
12 month
|
|
|
331
|
PP2500229027
|
Nẹp khóa thân xương đòn - P331
|
435,250,000
|
12 month
|
|
|
332
|
PP2500229028
|
Nẹp khóa thân xương đòn - P332
|
671,000,000
|
12 month
|
|
|
333
|
PP2500229029
|
Nẹp xương đòn - P333
|
324,000,000
|
12 month
|
|
|
334
|
PP2500229030
|
Nẹp xương đòn - P334
|
405,600,000
|
12 month
|
|
|
335
|
PP2500229031
|
Nẹp xương đòn - P335
|
666,000,000
|
12 month
|
|
|
336
|
PP2500229032
|
Nẹp khóa xương chày - P336
|
71,700,000
|
12 month
|
|
|
337
|
PP2500229033
|
Nẹp khóa xương chày - P337
|
108,240,000
|
12 month
|
|
|
338
|
PP2500229034
|
Nẹp khóa xương chày - P338
|
230,000,000
|
12 month
|
|
|
339
|
PP2500229035
|
Nẹp khóa xương chày - P339
|
87,600,000
|
12 month
|
|
|
340
|
PP2500229036
|
Nẹp khóa xương chày - P340
|
100,000,000
|
12 month
|
|
|
341
|
PP2500229037
|
Nẹp khóa xương chày - P341
|
124,800,000
|
12 month
|
|
|
342
|
PP2500229038
|
Nẹp khóa xương chày - P342
|
171,800,000
|
12 month
|
|
|
343
|
PP2500229039
|
Nẹp khóa xương đòn có móc - P343
|
182,000,000
|
12 month
|
|
|
344
|
PP2500229040
|
Nẹp khóa xương đòn có móc - P344
|
170,000,000
|
12 month
|
|
|
345
|
PP2500229041
|
Nẹp khóa xương đòn có móc - P345
|
201,000,000
|
12 month
|
|
|
346
|
PP2500229042
|
Nẹp khóa xương đòn có móc - P346
|
462,000,000
|
12 month
|
|
|
347
|
PP2500229043
|
Nẹp khóa xương đòn có móc - P347
|
26,490,000
|
12 month
|
|
|
348
|
PP2500229044
|
Nẹp khóa xương đòn có móc - P348
|
408,500,000
|
12 month
|
|
|
349
|
PP2500229045
|
Nẹp khóa xương đòn có móc - P349
|
354,800,000
|
12 month
|
|
|
350
|
PP2500229046
|
Nẹp khóa xương đòn có móc - P350
|
285,000,000
|
12 month
|
|
|
351
|
PP2500229047
|
Nẹp khóa xương đòn có móc - P351
|
155,400,000
|
12 month
|
|
|
352
|
PP2500229048
|
Nẹp khóa xương đòn có móc - P352
|
53,310,000
|
12 month
|
|
|
353
|
PP2500229049
|
Nẹp khóa xương đòn có móc - P353
|
310,000,000
|
12 month
|
|
|
354
|
PP2500229050
|
Nẹp khóa xương đòn có móc - P354
|
270,000,000
|
12 month
|
|
|
355
|
PP2500229051
|
Nẹp khóa xương đòn có móc - P355
|
299,200,000
|
12 month
|
|
|
356
|
PP2500229052
|
Nẹp khóa xương đòn có móc - P356
|
356,000,000
|
12 month
|
|
|
357
|
PP2500229053
|
Nẹp khóa xương đòn có móc - P357
|
299,400,000
|
12 month
|
|
|
358
|
PP2500229054
|
Nẹp khóa xương đùi - P358
|
110,740,000
|
12 month
|
|
|
359
|
PP2500229055
|
Nẹp khóa xương đùi - P359
|
355,200,000
|
12 month
|
|
|
360
|
PP2500229056
|
Nẹp khóa xương đùi - P360
|
202,400,000
|
12 month
|
|
|
361
|
PP2500229057
|
Nẹp khóa xương đùi - P361
|
331,200,000
|
12 month
|
|
|
362
|
PP2500229058
|
Nẹp khóa xương đùi - P362
|
168,400,000
|
12 month
|
|
|
363
|
PP2500229059
|
Nẹp khóa xương đùi - P363
|
492,000,000
|
12 month
|
|
|
364
|
PP2500229060
|
Nẹp khóa xương đùi - P364
|
152,000,000
|
12 month
|
|
|
365
|
PP2500229061
|
Nẹp khóa xương đùi - P365
|
110,000,000
|
12 month
|
|
|
366
|
PP2500229062
|
Nẹp khóa xương đùi - P366
|
104,000,000
|
12 month
|
|
|
367
|
PP2500229063
|
Nẹp khóa xương đùi - P367
|
363,600,000
|
12 month
|
|
|
368
|
PP2500229064
|
Nẹp khóa xương gót - P368
|
535,000,000
|
12 month
|
|
|
369
|
PP2500229065
|
Nẹp khóa xương gót - P369
|
492,000,000
|
12 month
|
|
|
370
|
PP2500229066
|
Nẹp khóa xương gót - P370
|
721,000,000
|
12 month
|
|
|
371
|
PP2500229067
|
Nẹp khóa xương gót - P371
|
197,800,000
|
12 month
|
|
|
372
|
PP2500229068
|
Nẹp khóa xương gót - P372
|
381,000,000
|
12 month
|
|
|
373
|
PP2500229069
|
Nẹp khóa xương gót - P373
|
210,800,000
|
12 month
|
|
|
374
|
PP2500229070
|
Nẹp khóa xương gót - P374
|
505,000,000
|
12 month
|
|
|
375
|
PP2500229071
|
Nẹp khóa xương gót - P375
|
745,000,000
|
12 month
|
|
|
376
|
PP2500229072
|
Nẹp khóa xương gót - P376
|
244,000,000
|
12 month
|
|
|
377
|
PP2500229073
|
Nẹp khóa đầu dưới xương trụ - P377
|
83,700,000
|
12 month
|
|
|
378
|
PP2500229074
|
Nẹp khóa đầu dưới xương trụ - P378
|
43,750,000
|
12 month
|
|
|
379
|
PP2500229075
|
Nẹp khóa dùng cho nhi - P379
|
101,600,000
|
12 month
|
|
|
380
|
PP2500229076
|
Nẹp khóa dùng cho nhi - P380
|
101,600,000
|
12 month
|
|
|
381
|
PP2500229077
|
Nẹp khóa dùng cho nhi - P381
|
382,850,000
|
12 month
|
|
|
382
|
PP2500229078
|
Vít rỗng nén ép không đầu đường kính 6.5mm
|
200,000,000
|
12 month
|
|
|
383
|
PP2500229079
|
Vít rỗng nén ép không đầu
|
40,000,000
|
12 month
|
|
|
384
|
PP2500229080
|
Vít rỗng nén ép chìm đầu các cỡ
|
125,000,000
|
12 month
|
|
|
385
|
PP2500229081
|
Vít rỗng nén ép không đầu, đường kính 2.4mm
|
148,750,000
|
12 month
|
|
|
386
|
PP2500229082
|
Vít rỗng nén ép không đầu các cỡ, titan
|
300,000,000
|
12 month
|
|
|
387
|
PP2500229083
|
Vít xương thuyền các loại
|
300,000,000
|
12 month
|
|
|
388
|
PP2500229084
|
Vít rỗng nén ép không đầu, titanium
|
150,000,000
|
12 month
|
|
|
389
|
PP2500229085
|
Vít rỗng nén ép không đầu, titanium
|
111,000,000
|
12 month
|
|
|
390
|
PP2500229086
|
Vít xương thuyền đường kính 2.5 mm
|
80,000,000
|
12 month
|
|
|
391
|
PP2500229087
|
Vít rỗng tự nén ép 2.8 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V
|
250,000,000
|
12 month
|
|
|
392
|
PP2500229088
|
Vít rỗng titan 3.0 các cỡ
|
540,000,000
|
12 month
|
|
|
393
|
PP2500229089
|
Vít rỗng tự nén ép 3.6 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V
|
16,500,000
|
12 month
|
|
|
394
|
PP2500229090
|
Vít rỗng nòng 3.5mm
|
11,000,000
|
12 month
|
|
|
395
|
PP2500229091
|
Vít xốp rỗng đường kính 3.5/4.5/7.3mm, chất liệu titanium
|
17,000,000
|
12 month
|
|
|
396
|
PP2500229092
|
Vít rỗng tự khoan, tự taro, kèm đệm vít các loại, các cỡ
|
18,000,000
|
12 month
|
|
|
397
|
PP2500229093
|
Vít xốp rỗng 1 phần ren
|
19,000,000
|
12 month
|
|
|
398
|
PP2500229094
|
Vít xốp rỗng, đường kính 3.5mm, chất liệu titanium.
|
40,000,000
|
12 month
|
|
|
399
|
PP2500229095
|
Vít xốp rỗng, đường kính 7.3mm, chất liệu titanium.
|
40,000,000
|
12 month
|
|
|
400
|
PP2500229096
|
Vít xốp rỗng nòng đường kính 3.5mm
|
20,000,000
|
12 month
|
|
|
401
|
PP2500229097
|
Vít xốp rỗng nòng đường kính 7.3mm
|
20,000,000
|
12 month
|
|
|
402
|
PP2500229098
|
Vít rỗng tự khoan, tự ta rô
|
25,500,000
|
12 month
|
|
|
403
|
PP2500229099
|
Vít rỗng cổ xương đùi
|
30,000,000
|
12 month
|
|
|
404
|
PP2500229100
|
Vít xốp 6.5 các cỡ, ren 16mm, thép không rỉ
|
140,400,000
|
12 month
|
|
|
405
|
PP2500229101
|
Vít xương xốp 4.0mm, thép không gỉ - P405
|
40,068,000
|
12 month
|
|
|
406
|
PP2500229102
|
Vít xương xốp 4.0mm, thép không gỉ - P406
|
32,130,000
|
12 month
|
|
|
407
|
PP2500229103
|
Vít xương xốp 4.0mm, thép không gỉ - P407
|
23,800,000
|
12 month
|
|
|
408
|
PP2500229104
|
Vít xương xốp 4.0mm, thép không gỉ - P408
|
15,000,000
|
12 month
|
|
|
409
|
PP2500229105
|
Vít xương cứng 3.5mm, thép không rỉ - P409
|
30,600,000
|
12 month
|
|
|
410
|
PP2500229106
|
Vít xương cứng 3.5mm, thép không rỉ - P410
|
16,400,000
|
12 month
|
|
|
411
|
PP2500229107
|
Vít xương cứng 3.5mm, thép không rỉ - P411
|
9,120,000
|
12 month
|
|
|
412
|
PP2500229108
|
Vít xương cứng 3.5mm, thép không rỉ - P412
|
10,700,000
|
12 month
|
|
|
413
|
PP2500229109
|
Vít xương cứng đường kính 4.5 mm, chất liệu thép không rỉ - P413
|
32,400,000
|
12 month
|
|
|
414
|
PP2500229110
|
Vít xương cứng đường kính 4.5 mm, chất liệu thép không rỉ - P414
|
17,630,000
|
12 month
|
|
|
415
|
PP2500229111
|
Vít xương cứng đường kính 4.5 mm, chất liệu thép không rỉ - P415
|
14,000,000
|
12 month
|
|
|
416
|
PP2500229112
|
Vít xương cứng đường kính 4.5 mm, chất liệu thép không rỉ - P416
|
19,890,000
|
12 month
|
|
|
417
|
PP2500229113
|
Loong đền các cỡ
|
38,160,000
|
12 month
|
|
|
418
|
PP2500229114
|
Vòng nối mạch máu vi phẫu
|
950,000,000
|
12 month
|
|
|
419
|
PP2500229115
|
Bộ kim, khay thủ thuật sinh thiết xương Oncontrol
|
255,000,000
|
12 month
|
|
|
420
|
PP2500229116
|
Khoan OnControl dùng cho thủ thuật sinh thiết hoặc chọc hút tủy xương
|
26,000,000
|
12 month
|
|
|
421
|
PP2500229117
|
KHÍ NITO LỎNG
|
6,000,000
|
12 month
|
|
|
422
|
PP2500229118
|
Ghim khâu da (Stapler) 5.6 x 3.8 mm; 6.4mm x 4.0mm
|
262,500,000
|
12 month
|
|
|
423
|
PP2500229119
|
Kẹp bấm da 11.6mm; 13mm
|
340,000,000
|
12 month
|
|
|
424
|
PP2500229120
|
Kẹp da (Stapler) 5.4 x 3.6mm
|
300,000,000
|
12 month
|
|
|
425
|
PP2500229121
|
Mũi khoan
|
32,340,000
|
12 month
|
|
|
426
|
PP2500229122
|
Xi măng xương có kháng sinh - P426
|
126,000,000
|
12 month
|
|
|
427
|
PP2500229123
|
Xi măng xương có kháng sinh - P427
|
126,000,000
|
12 month
|
|
|
428
|
PP2500229124
|
Xi măng xương có kháng sinh - P428
|
80,000,000
|
12 month
|
|
|
429
|
PP2500229125
|
Xi măng xương không có kháng sinh
|
424,000,000
|
12 month
|
|
|
430
|
PP2500229126
|
Xương nhân tạo dạng hạt 1–4mm, 10cc
|
200,000,000
|
12 month
|
|
|
431
|
PP2500229127
|
Xương nhân tạo dạng hạt 1–4mm, 15cc
|
135,000,000
|
12 month
|
|
|
432
|
PP2500229128
|
Xương nhân tạo dạng khối các cỡ
|
225,000,000
|
12 month
|
|
|
433
|
PP2500229129
|
Xương nhân tạo dạng khối 5cc các cỡ
|
60,000,000
|
12 month
|
|
|
434
|
PP2500229130
|
Xương nhân tạo dạng hạt 5cc các cỡ
|
30,000,000
|
12 month
|
|
|
435
|
PP2500229131
|
Vật liệu sinh học thay thế xương - Patient Specific Implant các cỡ
|
490,000,000
|
12 month
|
|
|
436
|
PP2500229132
|
Bình chứa dịch hút áp lực âm KCI 300ml/500ml
|
910,000,000
|
12 month
|
|
|
437
|
PP2500229133
|
Bộ V.A.C. tưới rửa cỡ lớn
|
409,500,000
|
12 month
|
|
|
438
|
PP2500229134
|
Bộ V.A.C. tưới rửa cỡ trung
|
252,000,000
|
12 month
|
|
|
439
|
PP2500229135
|
Bộ V.A.C. tưới rửa cỡ nhỏ
|
140,000,000
|
12 month
|
|
|
440
|
PP2500229136
|
Bộ ống dẫn lưu nước rửa vết thương, có giá đỡ bình nước cất
|
360,000,000
|
12 month
|
|
|
441
|
PP2500229137
|
Bộ xốp V.A.C. cỡ lớn
|
150,000,000
|
12 month
|
|
|
442
|
PP2500229138
|
Bộ xốp V.A.C. cỡ trung
|
125,000,000
|
12 month
|
|
|
443
|
PP2500229139
|
Bộ xốp V.A.C. cỡ nhỏ
|
100,000,000
|
12 month
|
|
|
444
|
PP2500229140
|
Bộ kit hút dịch vết thương phủ bạc tiệt trùng sẵn cỡ lớn
|
22,500,000
|
12 month
|
|
|
445
|
PP2500229141
|
Bộ kit hút dịch vết thương phủ bạc tiệt trùng sẵn cỡ trung
|
52,500,000
|
12 month
|
|
|
446
|
PP2500229142
|
Bộ kit hút dịch vết thương phủ bạc tiệt trùng sẵn cỡ nhỏ
|
30,000,000
|
12 month
|
|
|
447
|
PP2500229143
|
Nẹp bất động cẳng chân
|
516,000,000
|
12 month
|
|
|
448
|
PP2500229144
|
Khung cố định qua gối
|
120,000,000
|
12 month
|
|
|
449
|
PP2500229145
|
Nẹp bất động đùi
|
516,000,000
|
12 month
|
|
|
450
|
PP2500229146
|
Khung cố định đầu trên cẳng chân
|
27,000,000
|
12 month
|
|
|
451
|
PP2500229147
|
Khung cố định ngoài AO
|
27,000,000
|
12 month
|
|
|
452
|
PP2500229148
|
Khung cố định hai thanh
|
180,000,000
|
12 month
|
|
|
453
|
PP2500229149
|
Nẹp bất động chi trên
|
1,720,000,000
|
12 month
|
|
|
454
|
PP2500229150
|
Nẹp bất động đầu dưới xương quay
|
860,000,000
|
12 month
|
|
|
455
|
PP2500229151
|
Nẹp bất động bàn ngón
|
860,000,000
|
12 month
|
|
|
456
|
PP2500229152
|
Bất động ngoài Ilizarov khung 2/3
|
600,000,000
|
12 month
|
|
|
457
|
PP2500229153
|
Bộ cố định ngoài cẳng chân L.S
|
7,600,000
|
12 month
|
|
|
458
|
PP2500229154
|
Bộ cố định ngoài chữ T L.S
|
9,175,000
|
12 month
|
|
|
459
|
PP2500229155
|
Bộ cố định ngoài qua gối L.S
|
49,500,000
|
12 month
|
|
|
460
|
PP2500229156
|
Bộ cố định ngoài khung chậu L.S
|
7,250,000
|
12 month
|
|
|
461
|
PP2500229157
|
Bộ cố định ngoài tay L.S
|
9,650,000
|
12 month
|
|
|
462
|
PP2500229158
|
Bộ cố định ngoài tay- đầu dưới xương quay L.S
|
12,500,000
|
12 month
|
|
|
463
|
PP2500229159
|
Bộ cố định ngoài cẳng chân Ilizarov không cản quang L.S
|
447,800,000
|
12 month
|
|
|
464
|
PP2500229160
|
Bộ cố định ngoài khối cặp L.S
|
546,000,000
|
12 month
|
|
|
465
|
PP2500229161
|
Bộ cố định ngoài ngón tay L.S
|
37,500,000
|
12 month
|
|
|
466
|
PP2500229162
|
Bộ cố định ngoài liên mấu chuyển L.S
|
6,750,000
|
12 month
|
Utilities for you:
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
[VIDEO] Guide for Bid Solicitors to Extend the Prequalification Document Submission Date for PPP Projects