Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500228697 | Đinh Steinman, thép không gỉ - P1 | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 120 | 68.491.000 | 150 | 12.862.000 | 12.862.000 | 0 |
| 2 | PP2500228698 | Đinh Steinman, thép không gỉ - P2 | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 120 | 68.491.000 | 150 | 5.546.000 | 5.546.000 | 0 |
| vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 405.849.000 | 150 | 7.050.000 | 7.050.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500228699 | Đinh Kirschner các cỡ - P3 | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 120 | 68.491.000 | 150 | 301.140.000 | 301.140.000 | 0 |
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 120 | 9.964.000 | 150 | 335.556.000 | 335.556.000 | 0 | |||
| vn0401736580 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN PHÚ VNM | 120 | 96.096.926 | 150 | 316.627.200 | 316.627.200 | 0 | |||
| 4 | PP2500228700 | Đinh Kirschner các cỡ - P4 | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 405.849.000 | 150 | 302.896.000 | 302.896.000 | 0 |
| 5 | PP2500228701 | Đinh Kirschner các cỡ - P5 | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 120 | 68.491.000 | 150 | 60.200.000 | 60.200.000 | 0 |
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 120 | 9.964.000 | 150 | 67.080.000 | 67.080.000 | 0 | |||
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 120 | 288.789.000 | 150 | 89.440.000 | 89.440.000 | 0 | |||
| vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 452.391.000 | 152 | 94.600.000 | 94.600.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500228702 | Đinh Kirschner 1.0 có ren | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 405.849.000 | 150 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
| 7 | PP2500228703 | Đinh Kirschner 1.25 có ren | vn0101261375 | CÔNG TY CỔ PHẦN ALPHA | 120 | 24.495.000 | 150 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 120 | 288.789.000 | 150 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500228704 | Đinh Kuntcher | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 120 | 68.491.000 | 150 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 |
| 9 | PP2500228705 | Thanh nâng ngực | vn0305245621 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MAI PHƯƠNG PHÁT | 120 | 6.210.000 | 150 | 414.000.000 | 414.000.000 | 0 |
| 10 | PP2500228706 | Đinh nội tủy nhi - P10 | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 405.849.000 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 120 | 68.491.000 | 150 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500228707 | Đinh nội tủy nhi - P11 | vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 120 | 288.789.000 | 150 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 546.296.000 | 150 | 295.000.000 | 295.000.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500228708 | Đinh nội tủy nhi - P12 | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 405.849.000 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 120 | 708.400.000 | 155 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500228709 | Đinh chốt cẳng chân | vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 120 | 288.789.000 | 150 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 452.391.000 | 152 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 | |||
| vn0401736580 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN PHÚ VNM | 120 | 96.096.926 | 150 | 550.800.000 | 550.800.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500228710 | Đinh nội tủy chống xoay xương chày | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 142.648.000 | 160 | 967.200.000 | 967.200.000 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 120 | 288.789.000 | 150 | 1.080.000.000 | 1.080.000.000 | 0 | |||
| vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 546.296.000 | 150 | 870.000.000 | 870.000.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500228712 | Bộ đinh nội tủy xương chày rỗng nòng đa hướng đường kính 8.5/ 9/ 10mm, titanium alloy | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 405.849.000 | 150 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 |
| 16 | PP2500228713 | Đinh nội tủy rỗng nòng xương chày đa phương diện | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 142.648.000 | 160 | 548.080.000 | 548.080.000 | 0 |
| vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 82.000.000 | 150 | 602.480.000 | 602.480.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500228714 | Đinh nội tủy xương chày rỗng nòng, chất liệu Titanium Alloy | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 177.700.000 | 152 | 1.080.000.000 | 1.080.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500228715 | Đinh nội tủy rỗng nòng xương chày | vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 120 | 708.400.000 | 155 | 1.080.000.000 | 1.080.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500228716 | Đinh nội tủy rỗng nòng xương chày đa phương diện loại II | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 82.000.000 | 150 | 911.200.000 | 911.200.000 | 0 |
| 20 | PP2500228717 | Đinh chốt đùi | vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 120 | 288.789.000 | 150 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 452.391.000 | 152 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 | |||
| vn0401736580 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN PHÚ VNM | 120 | 96.096.926 | 150 | 459.000.000 | 459.000.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500228718 | Đinh nội tủy chống xoay xương đùi | vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 120 | 288.789.000 | 150 | 932.000.000 | 932.000.000 | 0 |
| vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 546.296.000 | 150 | 825.000.000 | 825.000.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500228719 | Bộ đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng đa hướng, đường kính 9.5/ 10/ 11mm, titanium alloy (gãy thân xương đùi) | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 405.849.000 | 150 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 23 | PP2500228720 | Đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng thế hệ II, chất liệu Titanium Alloy | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 177.700.000 | 152 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 24 | PP2500228721 | Đinh nội tủy rỗng nòng xương đùi | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 142.648.000 | 160 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 120 | 708.400.000 | 155 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500228722 | Đinh nội tủy xương đùi loại ngắn ≤ 180mm, kèm vít đầu xương (đầu gần) và vít thân xương (đầu xa) | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 120 | 134.846.000 | 150 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 26 | PP2500228723 | Đinh nội tủy xương đùi loại dài ≥ 300mm, kèm vít đầu xương (đầu gần) và vít thân xương (đầu xa) | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 120 | 134.846.000 | 150 | 1.008.000.000 | 1.008.000.000 | 0 |
| 27 | PP2500228724 | Bộ đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng đa hướng, đường kính 9.5/ 10/ 11mm, titanium alloy (gãy vùng liên mấu chuyển và thân xương đùi) | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 405.849.000 | 150 | 465.000.000 | 465.000.000 | 0 |
| 28 | PP2500228725 | Đinh nội tủy chống xoay đầu trên xương đùi | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 230.384.000 | 150 | 575.000.000 | 575.000.000 | 0 |
| vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 546.296.000 | 150 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500228726 | Bộ đinh nội tủy GAMMA II (PFNA) đường kính 9.2/10/11mm, titanium | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 405.849.000 | 150 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 30 | PP2500228727 | Đinh đầu trên xương đùi, rỗng (Đinh gamma) kèm vít nén ép và vít khóa tương ứng | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 546.296.000 | 150 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 120 | 83.130.000 | 150 | 625.000.000 | 625.000.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500228728 | Đinh nội tủy xương đùi Gamma rỗng nòng (PFNA) thế hệ II; chất liệu Titanium Alloy. | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 177.700.000 | 152 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 |
| 32 | PP2500228729 | Đinh nội tủy rỗng nòng đầu trên xương đùi chống xoay | vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 120 | 708.400.000 | 155 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 |
| 33 | PP2500228730 | Bộ Đinh nội tuỷ xương đùi ngắn (PFNA) | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 142.648.000 | 160 | 287.500.000 | 287.500.000 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 120 | 288.789.000 | 150 | 287.500.000 | 287.500.000 | 0 | |||
| vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 546.296.000 | 150 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| 34 | PP2500228731 | Bộ Đinh nội tuỷ xương đùi dài (PFNA) | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 142.648.000 | 160 | 331.250.000 | 331.250.000 | 0 |
| 35 | PP2500228732 | Đinh nội tủy rỗng nòng đầu trên xương đùi chống xoay, Vật liệu Titan | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 82.000.000 | 150 | 667.500.000 | 667.500.000 | 0 |
| 36 | PP2500228733 | Bộ đinh GAMMA dùng vít nén ép tích hợp đường kính 9/10/11/12mm, titanium | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 405.849.000 | 150 | 486.000.000 | 486.000.000 | 0 |
| 37 | PP2500228734 | Đinh chốt Titanium thế hệ mới, dùng cho thân xương đùi và đầu trên xương đùi, đường kính đầu xa 09-12mm, dài 300-460mm. | vn0305920259 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY | 120 | 122.669.000 | 150 | 825.000.000 | 825.000.000 | 0 |
| 38 | PP2500228735 | Nẹp khóa cánh tay - P39 | vn0305920259 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY | 120 | 122.669.000 | 150 | 216.840.000 | 216.840.000 | 0 |
| 39 | PP2500228736 | Nẹp khóa cánh tay - P40 | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 405.849.000 | 150 | 281.400.000 | 281.400.000 | 0 |
| 40 | PP2500228737 | Nẹp khóa cánh tay - P41 | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 546.296.000 | 150 | 211.200.000 | 211.200.000 | 0 |
| 41 | PP2500228738 | Nẹp khóa cánh tay - P42 | vn0314745451 | CÔNG TY TNHH Y TẾ KHUÊ VIỆT | 120 | 68.877.000 | 150 | 277.200.000 | 277.200.000 | 0 |
| vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 546.296.000 | 150 | 216.600.000 | 216.600.000 | 0 | |||
| 42 | PP2500228739 | Nẹp khóa cánh tay - P43 | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 230.384.000 | 150 | 229.200.000 | 229.200.000 | 0 |
| 43 | PP2500228740 | Nẹp khóa cánh tay - P44 | vn0101261375 | CÔNG TY CỔ PHẦN ALPHA | 120 | 24.495.000 | 150 | 141.300.000 | 141.300.000 | 0 |
| vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 405.849.000 | 150 | 86.250.000 | 86.250.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 270.483.000 | 150 | 87.600.000 | 87.600.000 | 0 | |||
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 120 | 288.789.000 | 150 | 109.500.000 | 109.500.000 | 0 | |||
| vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 546.296.000 | 150 | 108.300.000 | 108.300.000 | 0 | |||
| vn0401736580 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN PHÚ VNM | 120 | 96.096.926 | 150 | 110.280.000 | 110.280.000 | 0 | |||
| 44 | PP2500228741 | Nẹp khóa cánh tay - P45 | vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 120 | 83.130.000 | 150 | 162.360.000 | 162.360.000 | 0 |
| 45 | PP2500228742 | Nẹp khóa cánh tay - P46 | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 270.483.000 | 150 | 104.700.000 | 104.700.000 | 0 |
| vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 120 | 708.400.000 | 155 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 | |||
| vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 120 | 73.991.000 | 152 | 131.550.000 | 131.550.000 | 0 | |||
| 46 | PP2500228743 | Nẹp khóa cánh tay - P47 | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 120 | 134.846.000 | 150 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 |
| 47 | PP2500228744 | Nẹp khóa cánh tay - P48 | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 452.391.000 | 152 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 |
| 48 | PP2500228745 | Nẹp khóa cánh tay - P49 | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 452.391.000 | 152 | 303.000.000 | 303.000.000 | 0 |
| 49 | PP2500228747 | Nẹp khóa cánh tay - P51 | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 546.296.000 | 150 | 108.100.000 | 108.100.000 | 0 |
| vn0303649259 | CÔNG TY TNHH VIỆT Y | 120 | 137.607.000 | 150 | 263.500.000 | 263.500.000 | 0 | |||
| 50 | PP2500228748 | Nẹp cánh tay các cỡ - P52 | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 120 | 68.491.000 | 150 | 130.600.000 | 130.600.000 | 0 |
| vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 405.849.000 | 150 | 202.000.000 | 202.000.000 | 0 | |||
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 120 | 288.789.000 | 150 | 277.200.000 | 277.200.000 | 0 | |||
| 51 | PP2500228749 | Nẹp khóa cẳng tay - P53 | vn0101261375 | CÔNG TY CỔ PHẦN ALPHA | 120 | 24.495.000 | 150 | 642.400.000 | 642.400.000 | 0 |
| vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 405.849.000 | 150 | 434.400.000 | 434.400.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 270.483.000 | 150 | 411.200.000 | 411.200.000 | 0 | |||
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 120 | 288.789.000 | 150 | 534.560.000 | 534.560.000 | 0 | |||
| vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 546.296.000 | 150 | 508.800.000 | 508.800.000 | 0 | |||
| vn0401736580 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN PHÚ VNM | 120 | 96.096.926 | 150 | 512.320.000 | 512.320.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500228750 | Nẹp khóa cẳng tay - P54 | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 142.648.000 | 160 | 236.100.000 | 236.100.000 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 120 | 288.789.000 | 150 | 200.460.000 | 200.460.000 | 0 | |||
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 230.384.000 | 150 | 229.200.000 | 229.200.000 | 0 | |||
| vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 546.296.000 | 150 | 190.800.000 | 190.800.000 | 0 | |||
| 53 | PP2500228751 | Nẹp khóa cẳng tay - P55 | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 120 | 54.238.000 | 150 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| 54 | PP2500228752 | Nẹp khóa cẳng tay - P56 | vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 120 | 83.130.000 | 150 | 541.200.000 | 541.200.000 | 0 |
| 55 | PP2500228753 | Nẹp khóa cẳng tay - P57 | vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 120 | 28.569.000 | 150 | 456.800.000 | 456.800.000 | 0 |
| 56 | PP2500228754 | Nẹp khóa cẳng tay - P58 | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 405.849.000 | 150 | 828.000.000 | 828.000.000 | 0 |
| 57 | PP2500228755 | Nẹp khóa cẳng tay - P59 | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 405.849.000 | 150 | 255.600.000 | 255.600.000 | 0 |
| vn0401736580 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN PHÚ VNM | 120 | 96.096.926 | 150 | 224.856.000 | 224.856.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500228756 | Nẹp khóa cẳng tay - P60 | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 270.483.000 | 150 | 232.000.000 | 232.000.000 | 0 |
| vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 82.000.000 | 150 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 | |||
| 59 | PP2500228757 | Nẹp khóa cẳng tay - P61 | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 546.296.000 | 150 | 636.000.000 | 636.000.000 | 0 |
| 60 | PP2500228758 | Nẹp khóa cẳng tay - P62 | vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 120 | 288.789.000 | 150 | 400.920.000 | 400.920.000 | 0 |
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 230.384.000 | 150 | 458.400.000 | 458.400.000 | 0 | |||
| 61 | PP2500228759 | Nẹp khóa cẳng tay - P63 | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 120 | 134.846.000 | 150 | 99.850.000 | 99.850.000 | 0 |
| 62 | PP2500228760 | Nẹp khóa cẳng tay - P64 | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 452.391.000 | 152 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 63 | PP2500228761 | Nẹp khóa cẳng tay - P65 | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 452.391.000 | 152 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 64 | PP2500228762 | Nẹp khóa cẳng tay - P66 | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 546.296.000 | 150 | 508.800.000 | 508.800.000 | 0 |
| vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 177.700.000 | 152 | 664.000.000 | 664.000.000 | 0 | |||
| 65 | PP2500228763 | Nẹp khóa cẳng tay - P67 | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 546.296.000 | 150 | 311.000.000 | 311.000.000 | 0 |
| vn0303649259 | CÔNG TY TNHH VIỆT Y | 120 | 137.607.000 | 150 | 873.000.000 | 873.000.000 | 0 | |||
| 66 | PP2500228764 | Nẹp khóa cẳng tay - P68 | vn0314745451 | CÔNG TY TNHH Y TẾ KHUÊ VIỆT | 120 | 68.877.000 | 150 | 760.000.000 | 760.000.000 | 0 |
| 67 | PP2500228765 | Nẹp cẳng tay - P69 | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 120 | 68.491.000 | 150 | 390.908.000 | 390.908.000 | 0 |
| vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 405.849.000 | 150 | 566.720.000 | 566.720.000 | 0 | |||
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 120 | 288.789.000 | 150 | 622.104.000 | 622.104.000 | 0 | |||
| vn0401321018 | CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U | 120 | 19.902.000 | 150 | 998.200.000 | 998.200.000 | 0 | |||
| vn0401736580 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN PHÚ VNM | 120 | 96.096.926 | 150 | 624.293.600 | 624.293.600 | 0 | |||
| 68 | PP2500228766 | Nẹp khóa chữ L - P70 | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 270.483.000 | 150 | 300.900.000 | 300.900.000 | 0 |
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 142.648.000 | 160 | 305.660.000 | 305.660.000 | 0 | |||
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 120 | 288.789.000 | 150 | 370.362.000 | 370.362.000 | 0 | |||
| vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 120 | 708.400.000 | 155 | 394.400.000 | 394.400.000 | 0 | |||
| 69 | PP2500228767 | Nẹp khóa chữ L - P71 | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 452.391.000 | 152 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 70 | PP2500228768 | Nẹp khóa chữ L - P72 | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 452.391.000 | 152 | 122.000.000 | 122.000.000 | 0 |
| 71 | PP2500228769 | Nẹp khóa chữ T - P73 | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 270.483.000 | 150 | 546.000.000 | 546.000.000 | 0 |
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 142.648.000 | 160 | 586.800.000 | 586.800.000 | 0 | |||
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 120 | 288.789.000 | 150 | 706.800.000 | 706.800.000 | 0 | |||
| vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 120 | 708.400.000 | 155 | 822.000.000 | 822.000.000 | 0 | |||
| 72 | PP2500228770 | Nẹp khóa chữ T - P74 | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 452.391.000 | 152 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 73 | PP2500228771 | Nẹp khóa chữ T - P75 | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 452.391.000 | 152 | 244.000.000 | 244.000.000 | 0 |
| 74 | PP2500228772 | Nẹp khóa chữ T - P76 | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 546.296.000 | 150 | 565.600.000 | 565.600.000 | 0 |
| 75 | PP2500228773 | Nẹp khóa bàn ngón - P77 | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 120 | 54.238.000 | 150 | 105.600.000 | 105.600.000 | 0 |
| 76 | PP2500228774 | Nẹp khóa bàn ngón - P78 | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 142.648.000 | 160 | 43.100.000 | 43.100.000 | 0 |
| 77 | PP2500228775 | Nẹp khóa bàn ngón - P79 | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 142.648.000 | 160 | 48.100.000 | 48.100.000 | 0 |
| 78 | PP2500228776 | Nẹp khóa bàn ngón - P80 | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 142.648.000 | 160 | 48.100.000 | 48.100.000 | 0 |
| 79 | PP2500228777 | Nẹp khóa bàn ngón - P81 | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 142.648.000 | 160 | 48.100.000 | 48.100.000 | 0 |
| 80 | PP2500228778 | Nẹp khóa bàn ngón - P82 | vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 120 | 83.130.000 | 150 | 73.980.000 | 73.980.000 | 0 |
| 81 | PP2500228779 | Nẹp khóa bàn ngón - P83 | vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 120 | 83.130.000 | 150 | 73.980.000 | 73.980.000 | 0 |
| 82 | PP2500228780 | Nẹp khóa bàn ngón - P84 | vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 120 | 83.130.000 | 150 | 73.980.000 | 73.980.000 | 0 |
| 83 | PP2500228781 | Nẹp khóa bàn ngón - P85 | vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 120 | 83.130.000 | 150 | 73.980.000 | 73.980.000 | 0 |
| 84 | PP2500228782 | Nẹp khóa bàn ngón - P86 | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 82.000.000 | 150 | 55.500.000 | 55.500.000 | 0 |
| 85 | PP2500228783 | Nẹp khóa bàn ngón - P87 | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 546.296.000 | 150 | 53.200.000 | 53.200.000 | 0 |
| 86 | PP2500228784 | Nẹp khóa bàn ngón - P88 | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 546.296.000 | 150 | 53.200.000 | 53.200.000 | 0 |
| 87 | PP2500228785 | Nẹp khóa bàn ngón - P89 | vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 120 | 708.400.000 | 155 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 |
| 88 | PP2500228786 | Nẹp khóa bàn ngón - P90 | vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 120 | 708.400.000 | 155 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 |
| 89 | PP2500228787 | Nẹp khóa bàn ngón - P91 | vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 120 | 708.400.000 | 155 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 |
| 90 | PP2500228788 | Nẹp khóa bàn ngón - P92 | vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 120 | 708.400.000 | 155 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 |
| 91 | PP2500228789 | Nẹp khóa bàn ngón - P93 | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 230.384.000 | 150 | 64.700.000 | 64.700.000 | 0 |
| 92 | PP2500228790 | Nẹp khóa bàn ngón - P94 | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 230.384.000 | 150 | 64.700.000 | 64.700.000 | 0 |
| 93 | PP2500228791 | Nẹp khóa bàn ngón - P95 | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 230.384.000 | 150 | 64.700.000 | 64.700.000 | 0 |
| 94 | PP2500228792 | Nẹp khóa bàn ngón - P96 | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 230.384.000 | 150 | 64.700.000 | 64.700.000 | 0 |
| 95 | PP2500228793 | Nẹp khóa bàn ngón - P97 | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 230.384.000 | 150 | 64.700.000 | 64.700.000 | 0 |
| 96 | PP2500228794 | Nẹp khóa bàn ngón - P98 | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 452.391.000 | 152 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 |
| 97 | PP2500228795 | Nẹp khóa bàn ngón - P99 | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 452.391.000 | 152 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 |
| 98 | PP2500228796 | Nẹp khóa bàn ngón - P100 | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 452.391.000 | 152 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 |
| 99 | PP2500228797 | Nẹp khóa bàn ngón - P101 | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 177.700.000 | 152 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 |
| 100 | PP2500228798 | Nẹp khóa bàn ngón - P102 | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 177.700.000 | 152 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 |
| 101 | PP2500228799 | Nẹp khóa bàn ngón - P103 | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 177.700.000 | 152 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 |
| 102 | PP2500228800 | Nẹp khóa bàn ngón - P104 | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 177.700.000 | 152 | 36.250.000 | 36.250.000 | 0 |
| 103 | PP2500228801 | Nẹp khóa bàn ngón - P105 | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 177.700.000 | 152 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 |
| 104 | PP2500228802 | Nẹp khóa bàn ngón - P106 | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 177.700.000 | 152 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 |
| 105 | PP2500228803 | Nẹp khóa bàn ngón - P107 | vn0314745451 | CÔNG TY TNHH Y TẾ KHUÊ VIỆT | 120 | 68.877.000 | 150 | 57.900.000 | 57.900.000 | 0 |
| 106 | PP2500228804 | Nẹp khóa DHS - P108 | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 452.391.000 | 152 | 408.000.000 | 408.000.000 | 0 |
| 107 | PP2500228805 | Nẹp khóa DHS - P109 | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 405.849.000 | 150 | 427.600.000 | 427.600.000 | 0 |
| 108 | PP2500228806 | Nẹp khóa DHS - P110 | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 270.483.000 | 150 | 383.600.000 | 383.600.000 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 120 | 288.789.000 | 150 | 350.800.000 | 350.800.000 | 0 | |||
| vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 120 | 708.400.000 | 155 | 418.000.000 | 418.000.000 | 0 | |||
| 109 | PP2500228807 | Nẹp khóa DHS - P111 | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 177.700.000 | 152 | 418.000.000 | 418.000.000 | 0 |
| 110 | PP2500228808 | Nẹp DHS - P112 | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 546.296.000 | 150 | 321.180.000 | 321.180.000 | 0 |
| 111 | PP2500228809 | Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay - P113 | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 120 | 54.238.000 | 150 | 102.500.000 | 102.500.000 | 0 |
| 112 | PP2500228810 | Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay - P114 | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 405.849.000 | 150 | 232.600.000 | 232.600.000 | 0 |
| 113 | PP2500228811 | Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay - P115 | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 546.296.000 | 150 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 114 | PP2500228812 | Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay - P116 | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 546.296.000 | 150 | 113.000.000 | 113.000.000 | 0 |
| 115 | PP2500228813 | Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay - P117 | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 120 | 134.846.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 116 | PP2500228814 | Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay - P118 | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 120 | 134.846.000 | 150 | 118.500.000 | 118.500.000 | 0 |
| 117 | PP2500228815 | Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài - P119 | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 405.849.000 | 150 | 234.450.000 | 234.450.000 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 270.483.000 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 546.296.000 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| 118 | PP2500228816 | Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài - P120 | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 142.648.000 | 160 | 353.100.000 | 353.100.000 | 0 |
| vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 546.296.000 | 150 | 339.000.000 | 339.000.000 | 0 | |||
| 119 | PP2500228817 | Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài - P121 | vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 120 | 83.130.000 | 150 | 372.930.000 | 372.930.000 | 0 |
| 120 | PP2500228818 | Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài - P122 | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 405.849.000 | 150 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| 121 | PP2500228819 | Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài - P123 | vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 120 | 708.400.000 | 155 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 122 | PP2500228820 | Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài - P124 | vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 120 | 708.400.000 | 155 | 352.500.000 | 352.500.000 | 0 |
| vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 120 | 73.991.000 | 152 | 314.850.000 | 314.850.000 | 0 | |||
| 123 | PP2500228821 | Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài - P125 | vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 120 | 288.789.000 | 150 | 331.200.000 | 331.200.000 | 0 |
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 230.384.000 | 150 | 331.200.000 | 331.200.000 | 0 | |||
| 124 | PP2500228822 | Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài - P126 | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 452.391.000 | 152 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 |
| 125 | PP2500228823 | Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài - P127 | vn0305920259 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY | 120 | 122.669.000 | 150 | 581.700.000 | 581.700.000 | 0 |
| 126 | PP2500228824 | Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài - P128 | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 546.296.000 | 150 | 241.500.000 | 241.500.000 | 0 |
| vn0303649259 | CÔNG TY TNHH VIỆT Y | 120 | 137.607.000 | 150 | 476.500.000 | 476.500.000 | 0 | |||
| 127 | PP2500228825 | Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong - P129 | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 405.849.000 | 150 | 213.450.000 | 213.450.000 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 120 | 288.789.000 | 150 | 282.120.000 | 282.120.000 | 0 | |||
| vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 546.296.000 | 150 | 274.800.000 | 274.800.000 | 0 | |||
| vn0401736580 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN PHÚ VNM | 120 | 96.096.926 | 150 | 228.540.000 | 228.540.000 | 0 | |||
| 128 | PP2500228826 | Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong - P130 | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 142.648.000 | 160 | 347.100.000 | 347.100.000 | 0 |
| 129 | PP2500228827 | Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong - P131 | vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 120 | 83.130.000 | 150 | 372.930.000 | 372.930.000 | 0 |
| 130 | PP2500228828 | Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong - P132 | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 405.849.000 | 150 | 100.200.000 | 100.200.000 | 0 |
| 131 | PP2500228829 | Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong - P133 | vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 120 | 708.400.000 | 155 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 132 | PP2500228830 | Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong - P134 | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 270.483.000 | 150 | 268.200.000 | 268.200.000 | 0 |
| vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 546.296.000 | 150 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 | |||
| vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 120 | 708.400.000 | 155 | 352.500.000 | 352.500.000 | 0 | |||
| vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 120 | 73.991.000 | 152 | 314.850.000 | 314.850.000 | 0 | |||
| 133 | PP2500228831 | Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong - P135 | vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 120 | 288.789.000 | 150 | 331.200.000 | 331.200.000 | 0 |
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 230.384.000 | 150 | 331.200.000 | 331.200.000 | 0 | |||
| 134 | PP2500228832 | Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong - P136 | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 452.391.000 | 152 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 |
| 135 | PP2500228833 | Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong - P137 | vn0305920259 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY | 120 | 122.669.000 | 150 | 581.700.000 | 581.700.000 | 0 |
| 136 | PP2500228834 | Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong - P138 | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 546.296.000 | 150 | 241.500.000 | 241.500.000 | 0 |
| vn0303649259 | CÔNG TY TNHH VIỆT Y | 120 | 137.607.000 | 150 | 454.000.000 | 454.000.000 | 0 | |||
| 137 | PP2500228835 | Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt ngoài - P139 | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 546.296.000 | 150 | 517.500.000 | 517.500.000 | 0 |
| 138 | PP2500228836 | Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt ngoài - P140 | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 270.483.000 | 150 | 276.600.000 | 276.600.000 | 0 |
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 142.648.000 | 160 | 331.200.000 | 331.200.000 | 0 | |||
| vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 120 | 708.400.000 | 155 | 411.000.000 | 411.000.000 | 0 | |||
| vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 120 | 73.991.000 | 152 | 306.750.000 | 306.750.000 | 0 | |||
| 139 | PP2500228837 | Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt ngoài - P141 | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 452.391.000 | 152 | 785.000.000 | 785.000.000 | 0 |
| 140 | PP2500228838 | Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong - P142 | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 270.483.000 | 150 | 279.600.000 | 279.600.000 | 0 |
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 142.648.000 | 160 | 381.600.000 | 381.600.000 | 0 | |||
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 120 | 288.789.000 | 150 | 384.600.000 | 384.600.000 | 0 | |||
| vn0401736580 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN PHÚ VNM | 120 | 96.096.926 | 150 | 295.260.000 | 295.260.000 | 0 | |||
| 141 | PP2500228839 | Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong - P143 | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 405.849.000 | 150 | 385.200.000 | 385.200.000 | 0 |
| 142 | PP2500228840 | Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong - P144 | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 405.849.000 | 150 | 356.400.000 | 356.400.000 | 0 |
| 143 | PP2500228841 | Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong - P145 | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 405.849.000 | 150 | 732.000.000 | 732.000.000 | 0 |
| 144 | PP2500228842 | Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong - P146 | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 546.296.000 | 150 | 390.500.000 | 390.500.000 | 0 |
| 145 | PP2500228843 | Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong - P147 | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 270.483.000 | 150 | 276.600.000 | 276.600.000 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 120 | 288.789.000 | 150 | 346.500.000 | 346.500.000 | 0 | |||
| vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 120 | 708.400.000 | 155 | 411.000.000 | 411.000.000 | 0 | |||
| vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 120 | 73.991.000 | 152 | 306.750.000 | 306.750.000 | 0 | |||
| 146 | PP2500228844 | Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong - P148 | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 452.391.000 | 152 | 768.000.000 | 768.000.000 | 0 |
| 147 | PP2500228845 | Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong - P149 | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 452.391.000 | 152 | 465.000.000 | 465.000.000 | 0 |
| 148 | PP2500228846 | Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong - P150 | vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 120 | 288.789.000 | 150 | 693.000.000 | 693.000.000 | 0 |
| vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 177.700.000 | 152 | 822.000.000 | 822.000.000 | 0 | |||
| 149 | PP2500228847 | Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong - P151 | vn0305920259 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY | 120 | 122.669.000 | 150 | 581.700.000 | 581.700.000 | 0 |
| 150 | PP2500228848 | Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P152 | vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 120 | 288.789.000 | 150 | 630.200.000 | 630.200.000 | 0 |
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 230.384.000 | 150 | 599.500.000 | 599.500.000 | 0 | |||
| vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 546.296.000 | 150 | 603.000.000 | 603.000.000 | 0 | |||
| 151 | PP2500228849 | Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P153 | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 405.849.000 | 150 | 224.510.000 | 224.510.000 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 270.483.000 | 150 | 216.920.000 | 216.920.000 | 0 | |||
| 152 | PP2500228850 | Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P154 | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 405.849.000 | 150 | 1.569.000.000 | 1.569.000.000 | 0 |
| 153 | PP2500228851 | Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P155 | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 82.000.000 | 150 | 927.600.000 | 927.600.000 | 0 |
| 154 | PP2500228852 | Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P156 | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 546.296.000 | 150 | 361.800.000 | 361.800.000 | 0 |
| 155 | PP2500228853 | Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P157 | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 546.296.000 | 150 | 377.400.000 | 377.400.000 | 0 |
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 120 | 134.846.000 | 150 | 868.500.000 | 868.500.000 | 0 | |||
| 156 | PP2500228854 | Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P158 | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 120 | 134.846.000 | 150 | 175.750.000 | 175.750.000 | 0 |
| 157 | PP2500228855 | Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P159 | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 120 | 134.846.000 | 150 | 434.500.000 | 434.500.000 | 0 |
| 158 | PP2500228856 | Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P160 | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 120 | 134.846.000 | 150 | 218.000.000 | 218.000.000 | 0 |
| 159 | PP2500228857 | Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P161 | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 452.391.000 | 152 | 1.270.000.000 | 1.270.000.000 | 0 |
| 160 | PP2500228858 | Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P162 | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 452.391.000 | 152 | 785.000.000 | 785.000.000 | 0 |
| 161 | PP2500228859 | Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P163 | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 405.849.000 | 150 | 658.700.000 | 658.700.000 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 120 | 288.789.000 | 150 | 848.190.000 | 848.190.000 | 0 | |||
| vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 177.700.000 | 152 | 1.043.000.000 | 1.043.000.000 | 0 | |||
| 162 | PP2500228860 | Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P164 | vn0305920259 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY | 120 | 122.669.000 | 150 | 824.400.000 | 824.400.000 | 0 |
| 163 | PP2500228861 | Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P165 | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 405.849.000 | 150 | 218.600.000 | 218.600.000 | 0 |
| 164 | PP2500228862 | Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P166 | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 405.849.000 | 150 | 546.500.000 | 546.500.000 | 0 |
| 165 | PP2500228863 | Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P167 | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 82.000.000 | 150 | 407.700.000 | 407.700.000 | 0 |
| 166 | PP2500228864 | Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P168 | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 546.296.000 | 150 | 167.400.000 | 167.400.000 | 0 |
| 167 | PP2500228865 | Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P169 | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 270.483.000 | 150 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 |
| vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 546.296.000 | 150 | 536.000.000 | 536.000.000 | 0 | |||
| vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 120 | 708.400.000 | 155 | 685.000.000 | 685.000.000 | 0 | |||
| 168 | PP2500228866 | Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P170 | vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 120 | 288.789.000 | 150 | 242.340.000 | 242.340.000 | 0 |
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 230.384.000 | 150 | 239.800.000 | 239.800.000 | 0 | |||
| 169 | PP2500228867 | Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P171 | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 120 | 134.846.000 | 150 | 243.980.000 | 243.980.000 | 0 |
| 170 | PP2500228868 | Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P172 | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 452.391.000 | 152 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 |
| 171 | PP2500228869 | Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P173 | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 452.391.000 | 152 | 532.000.000 | 532.000.000 | 0 |
| 172 | PP2500228870 | Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P174 | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 177.700.000 | 152 | 672.500.000 | 672.500.000 | 0 |
| 173 | PP2500228871 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P175 | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 142.648.000 | 160 | 409.200.000 | 409.200.000 | 0 |
| vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 546.296.000 | 150 | 416.800.000 | 416.800.000 | 0 | |||
| 174 | PP2500228872 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P176 | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 142.648.000 | 160 | 319.600.000 | 319.600.000 | 0 |
| vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 546.296.000 | 150 | 302.800.000 | 302.800.000 | 0 | |||
| 175 | PP2500228873 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P177 | vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 120 | 83.130.000 | 150 | 387.480.000 | 387.480.000 | 0 |
| 176 | PP2500228874 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P178 | vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 120 | 83.130.000 | 150 | 387.480.000 | 387.480.000 | 0 |
| 177 | PP2500228875 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P179 | vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 120 | 83.130.000 | 150 | 352.080.000 | 352.080.000 | 0 |
| 178 | PP2500228876 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P180 | vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 120 | 83.130.000 | 150 | 352.080.000 | 352.080.000 | 0 |
| 179 | PP2500228877 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P181 | vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 120 | 28.569.000 | 150 | 292.000.000 | 292.000.000 | 0 |
| 180 | PP2500228878 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P182 | vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 120 | 28.569.000 | 150 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 181 | PP2500228879 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P183 | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 405.849.000 | 150 | 415.600.000 | 415.600.000 | 0 |
| 182 | PP2500228880 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P184 | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 405.849.000 | 150 | 507.600.000 | 507.600.000 | 0 |
| 183 | PP2500228881 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P185 | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 405.849.000 | 150 | 155.200.000 | 155.200.000 | 0 |
| vn0401736580 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN PHÚ VNM | 120 | 96.096.926 | 150 | 143.352.000 | 143.352.000 | 0 | |||
| 184 | PP2500228882 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P186 | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 546.296.000 | 150 | 303.200.000 | 303.200.000 | 0 |
| 185 | PP2500228883 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P187 | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 546.296.000 | 150 | 309.200.000 | 309.200.000 | 0 |
| 186 | PP2500228884 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P188 | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 546.296.000 | 150 | 423.200.000 | 423.200.000 | 0 |
| 187 | PP2500228885 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P189 | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 546.296.000 | 150 | 423.200.000 | 423.200.000 | 0 |
| 188 | PP2500228886 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P190 | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 546.296.000 | 150 | 309.200.000 | 309.200.000 | 0 |
| 189 | PP2500228887 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P191 | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 546.296.000 | 150 | 478.400.000 | 478.400.000 | 0 |
| vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 120 | 708.400.000 | 155 | 554.000.000 | 554.000.000 | 0 | |||
| 190 | PP2500228888 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P192 | vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 120 | 288.789.000 | 150 | 242.920.000 | 242.920.000 | 0 |
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 230.384.000 | 150 | 312.800.000 | 312.800.000 | 0 | |||
| 191 | PP2500228889 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P193 | vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 120 | 288.789.000 | 150 | 233.680.000 | 233.680.000 | 0 |
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 230.384.000 | 150 | 312.800.000 | 312.800.000 | 0 | |||
| 192 | PP2500228890 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P194 | vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 120 | 288.789.000 | 150 | 233.680.000 | 233.680.000 | 0 |
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 230.384.000 | 150 | 312.800.000 | 312.800.000 | 0 | |||
| 193 | PP2500228891 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P195 | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 230.384.000 | 150 | 352.800.000 | 352.800.000 | 0 |
| 194 | PP2500228892 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P196 | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 230.384.000 | 150 | 312.800.000 | 312.800.000 | 0 |
| vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 546.296.000 | 150 | 303.200.000 | 303.200.000 | 0 | |||
| 195 | PP2500228893 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P197 | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 230.384.000 | 150 | 312.800.000 | 312.800.000 | 0 |
| vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 546.296.000 | 150 | 303.200.000 | 303.200.000 | 0 | |||
| 196 | PP2500228894 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P198 | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 230.384.000 | 150 | 312.800.000 | 312.800.000 | 0 |
| vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 546.296.000 | 150 | 303.200.000 | 303.200.000 | 0 | |||
| 197 | PP2500228895 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P199 | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 230.384.000 | 150 | 312.800.000 | 312.800.000 | 0 |
| vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 546.296.000 | 150 | 303.200.000 | 303.200.000 | 0 | |||
| 198 | PP2500228896 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P200 | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 230.384.000 | 150 | 312.800.000 | 312.800.000 | 0 |
| vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 546.296.000 | 150 | 303.200.000 | 303.200.000 | 0 | |||
| 199 | PP2500228897 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P201 | vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 120 | 288.789.000 | 150 | 407.040.000 | 407.040.000 | 0 |
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 230.384.000 | 150 | 452.800.000 | 452.800.000 | 0 | |||
| vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 546.296.000 | 150 | 423.200.000 | 423.200.000 | 0 | |||
| 200 | PP2500228898 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P202 | vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 120 | 288.789.000 | 150 | 407.040.000 | 407.040.000 | 0 |
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 230.384.000 | 150 | 452.800.000 | 452.800.000 | 0 | |||
| vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 546.296.000 | 150 | 423.200.000 | 423.200.000 | 0 | |||
| 201 | PP2500228899 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P203 | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 120 | 134.846.000 | 150 | 787.200.000 | 787.200.000 | 0 |
| 202 | PP2500228900 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P204 | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 120 | 134.846.000 | 150 | 803.600.000 | 803.600.000 | 0 |
| 203 | PP2500228901 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P205 | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 120 | 134.846.000 | 150 | 870.000.000 | 870.000.000 | 0 |
| 204 | PP2500228902 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P206 | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 452.391.000 | 152 | 298.000.000 | 298.000.000 | 0 |
| 205 | PP2500228903 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P207 | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 452.391.000 | 152 | 436.000.000 | 436.000.000 | 0 |
| 206 | PP2500228904 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P208 | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 177.700.000 | 152 | 530.000.000 | 530.000.000 | 0 |
| 207 | PP2500228905 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P209 | vn0305920259 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY | 120 | 122.669.000 | 150 | 695.600.000 | 695.600.000 | 0 |
| 208 | PP2500228906 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P210 | vn0303649259 | CÔNG TY TNHH VIỆT Y | 120 | 137.607.000 | 150 | 684.000.000 | 684.000.000 | 0 |
| 209 | PP2500228907 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P211 | vn0303649259 | CÔNG TY TNHH VIỆT Y | 120 | 137.607.000 | 150 | 684.000.000 | 684.000.000 | 0 |
| 210 | PP2500228908 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P212 | vn0303649259 | CÔNG TY TNHH VIỆT Y | 120 | 137.607.000 | 150 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 211 | PP2500228909 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P213 | vn0314745451 | CÔNG TY TNHH Y TẾ KHUÊ VIỆT | 120 | 68.877.000 | 150 | 366.800.000 | 366.800.000 | 0 |
| 212 | PP2500228911 | Nẹp khóa đầu dưới xương trụ | vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 120 | 83.130.000 | 150 | 137.775.000 | 137.775.000 | 0 |
| 213 | PP2500228912 | Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn - P216 | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 142.648.000 | 160 | 173.200.000 | 173.200.000 | 0 |
| vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 546.296.000 | 150 | 197.600.000 | 197.600.000 | 0 | |||
| 214 | PP2500228913 | Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn - P217 | vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 120 | 83.130.000 | 150 | 225.840.000 | 225.840.000 | 0 |
| 215 | PP2500228914 | Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn - P218 | vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 120 | 28.569.000 | 150 | 311.200.000 | 311.200.000 | 0 |
| 216 | PP2500228915 | Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn - P219 | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 546.296.000 | 150 | 296.400.000 | 296.400.000 | 0 |
| 217 | PP2500228916 | Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn - P220 | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 270.483.000 | 150 | 235.800.000 | 235.800.000 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 120 | 288.789.000 | 150 | 322.620.000 | 322.620.000 | 0 | |||
| vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 546.296.000 | 150 | 296.400.000 | 296.400.000 | 0 | |||
| vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 120 | 708.400.000 | 155 | 379.500.000 | 379.500.000 | 0 | |||
| 218 | PP2500228917 | Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn - P221 | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 230.384.000 | 150 | 266.700.000 | 266.700.000 | 0 |
| 219 | PP2500228918 | Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn - P222 | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 452.391.000 | 152 | 403.500.000 | 403.500.000 | 0 |
| 220 | PP2500228919 | Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn - P223 | vn0303649259 | CÔNG TY TNHH VIỆT Y | 120 | 137.607.000 | 150 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 221 | PP2500228920 | Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P224 | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 405.849.000 | 150 | 471.900.000 | 471.900.000 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 270.483.000 | 150 | 556.800.000 | 556.800.000 | 0 | |||
| vn0401736580 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN PHÚ VNM | 120 | 96.096.926 | 150 | 522.300.000 | 522.300.000 | 0 | |||
| 222 | PP2500228921 | Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P225 | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 120 | 54.238.000 | 150 | 492.000.000 | 492.000.000 | 0 |
| 223 | PP2500228922 | Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P226 | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 142.648.000 | 160 | 296.700.000 | 296.700.000 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 120 | 288.789.000 | 150 | 314.100.000 | 314.100.000 | 0 | |||
| 224 | PP2500228923 | Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P227 | vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 120 | 83.130.000 | 150 | 277.360.000 | 277.360.000 | 0 |
| 225 | PP2500228924 | Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P228 | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 405.849.000 | 150 | 609.500.000 | 609.500.000 | 0 |
| 226 | PP2500228925 | Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P229 | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 405.849.000 | 150 | 319.000.000 | 319.000.000 | 0 |
| vn0401736580 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN PHÚ VNM | 120 | 96.096.926 | 150 | 289.690.000 | 289.690.000 | 0 | |||
| 227 | PP2500228926 | Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P230 | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 546.296.000 | 150 | 545.000.000 | 545.000.000 | 0 |
| 228 | PP2500228927 | Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P231 | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 546.296.000 | 150 | 444.000.000 | 444.000.000 | 0 |
| 229 | PP2500228928 | Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P232 | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 546.296.000 | 150 | 545.000.000 | 545.000.000 | 0 |
| 230 | PP2500228929 | Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P233 | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 546.296.000 | 150 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 231 | PP2500228930 | Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P234 | vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 120 | 708.400.000 | 155 | 687.500.000 | 687.500.000 | 0 |
| vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 120 | 73.991.000 | 152 | 531.500.000 | 531.500.000 | 0 | |||
| 232 | PP2500228931 | Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P235 | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 230.384.000 | 150 | 240.400.000 | 240.400.000 | 0 |
| 233 | PP2500228932 | Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P236 | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 230.384.000 | 150 | 240.400.000 | 240.400.000 | 0 |
| 234 | PP2500228933 | Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P237 | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 120 | 134.846.000 | 150 | 104.600.000 | 104.600.000 | 0 |
| 235 | PP2500228934 | Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P238 | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 120 | 134.846.000 | 150 | 78.450.000 | 78.450.000 | 0 |
| 236 | PP2500228935 | Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P239 | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 120 | 134.846.000 | 150 | 83.100.000 | 83.100.000 | 0 |
| 237 | PP2500228936 | Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P240 | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 120 | 134.846.000 | 150 | 83.700.000 | 83.700.000 | 0 |
| 238 | PP2500228937 | Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P241 | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 452.391.000 | 152 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 239 | PP2500228938 | Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P242 | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 452.391.000 | 152 | 740.000.000 | 740.000.000 | 0 |
| 240 | PP2500228939 | Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P243 | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 177.700.000 | 152 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 |
| 241 | PP2500228940 | Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P244 | vn0305920259 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY | 120 | 122.669.000 | 150 | 1.050.500.000 | 1.050.500.000 | 0 |
| 242 | PP2500228941 | Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P245 | vn0303649259 | CÔNG TY TNHH VIỆT Y | 120 | 137.607.000 | 150 | 625.000.000 | 625.000.000 | 0 |
| 243 | PP2500228942 | Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P246 | vn0314745451 | CÔNG TY TNHH Y TẾ KHUÊ VIỆT | 120 | 68.877.000 | 150 | 119.350.000 | 119.350.000 | 0 |
| 244 | PP2500228943 | Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P247 | vn0314745451 | CÔNG TY TNHH Y TẾ KHUÊ VIỆT | 120 | 68.877.000 | 150 | 741.600.000 | 741.600.000 | 0 |
| 245 | PP2500228944 | Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P248 | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 230.384.000 | 150 | 577.000.000 | 577.000.000 | 0 |
| 246 | PP2500228945 | Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P249 | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 120 | 134.846.000 | 150 | 610.000.000 | 610.000.000 | 0 |
| 247 | PP2500228946 | Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P250 | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 452.391.000 | 152 | 1.845.000.000 | 1.845.000.000 | 0 |
| 248 | PP2500228947 | Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P251 | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 405.849.000 | 150 | 418.170.000 | 418.170.000 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 270.483.000 | 150 | 425.060.000 | 425.060.000 | 0 | |||
| 249 | PP2500228948 | Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P252 | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 120 | 54.238.000 | 150 | 395.000.000 | 395.000.000 | 0 |
| 250 | PP2500228949 | Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P253 | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 405.849.000 | 150 | 1.857.000.000 | 1.857.000.000 | 0 |
| 251 | PP2500228950 | Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P254 | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 82.000.000 | 150 | 138.400.000 | 138.400.000 | 0 |
| 252 | PP2500228951 | Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P255 | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 546.296.000 | 150 | 552.500.000 | 552.500.000 | 0 |
| 253 | PP2500228952 | Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P256 | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 270.483.000 | 150 | 476.000.000 | 476.000.000 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 120 | 288.789.000 | 150 | 650.500.000 | 650.500.000 | 0 | |||
| vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 120 | 708.400.000 | 155 | 715.000.000 | 715.000.000 | 0 | |||
| vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 120 | 73.991.000 | 152 | 534.500.000 | 534.500.000 | 0 | |||
| 254 | PP2500228953 | Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P257 | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 452.391.000 | 152 | 1.836.000.000 | 1.836.000.000 | 0 |
| 255 | PP2500228954 | Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P258 | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 177.700.000 | 152 | 1.430.000.000 | 1.430.000.000 | 0 |
| 256 | PP2500228955 | Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong - P259 | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 546.296.000 | 150 | 1.010.000.000 | 1.010.000.000 | 0 |
| 257 | PP2500228956 | Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong - P260 | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 270.483.000 | 150 | 969.000.000 | 969.000.000 | 0 |
| vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 120 | 708.400.000 | 155 | 1.405.000.000 | 1.405.000.000 | 0 | |||
| 258 | PP2500228957 | Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong - P261 | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 120 | 134.846.000 | 150 | 509.400.000 | 509.400.000 | 0 |
| 259 | PP2500228958 | Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong - P262 | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 452.391.000 | 152 | 1.845.000.000 | 1.845.000.000 | 0 |
| 260 | PP2500228959 | Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong - P263 | vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 120 | 708.400.000 | 155 | 1.310.000.000 | 1.310.000.000 | 0 |
| 261 | PP2500228960 | Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong - P264 | vn0305920259 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY | 120 | 122.669.000 | 150 | 693.000.000 | 693.000.000 | 0 |
| 262 | PP2500228961 | Nẹp khoá đầu trên xương đùi - P265 | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 546.296.000 | 150 | 289.800.000 | 289.800.000 | 0 |
| 263 | PP2500228962 | Nẹp khoá đầu trên xương đùi - P266 | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 270.483.000 | 150 | 127.900.000 | 127.900.000 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 120 | 288.789.000 | 150 | 130.810.000 | 130.810.000 | 0 | |||
| vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 120 | 708.400.000 | 155 | 158.500.000 | 158.500.000 | 0 | |||
| 264 | PP2500228963 | Nẹp khoá đầu trên xương đùi - P267 | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 452.391.000 | 152 | 184.500.000 | 184.500.000 | 0 |
| 265 | PP2500228964 | Nẹp khoá đầu trên xương đùi - P268 | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 452.391.000 | 152 | 232.500.000 | 232.500.000 | 0 |
| 266 | PP2500228965 | Nẹp khoá đầu trên xương đùi - P269 | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 177.700.000 | 152 | 206.050.000 | 206.050.000 | 0 |
| 267 | PP2500228966 | Nẹp khoá đầu trên xương đùi - P270 | vn0305920259 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY | 120 | 122.669.000 | 150 | 185.800.000 | 185.800.000 | 0 |
| 268 | PP2500228967 | Nẹp khóa đầu trên xương quay - P271 | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 120 | 54.238.000 | 150 | 152.400.000 | 152.400.000 | 0 |
| 269 | PP2500228968 | Nẹp khóa đầu trên xương quay - P272 | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 120 | 54.238.000 | 150 | 172.400.000 | 172.400.000 | 0 |
| 270 | PP2500228969 | Nẹp khóa đầu trên xương quay - P273 | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 120 | 54.238.000 | 150 | 242.400.000 | 242.400.000 | 0 |
| 271 | PP2500228970 | Nẹp khóa đầu trên xương quay - P274 | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 546.296.000 | 150 | 148.200.000 | 148.200.000 | 0 |
| 272 | PP2500228971 | Nẹp khóa đầu trên xương quay - P275 | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 230.384.000 | 150 | 140.550.000 | 140.550.000 | 0 |
| vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 546.296.000 | 150 | 111.150.000 | 111.150.000 | 0 | |||
| 273 | PP2500228972 | Nẹp khóa đầu trên xương quay - P276 | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 230.384.000 | 150 | 140.550.000 | 140.550.000 | 0 |
| 274 | PP2500228973 | Nẹp khóa đầu trên xương quay - P277 | vn0303649259 | CÔNG TY TNHH VIỆT Y | 120 | 137.607.000 | 150 | 163.000.000 | 163.000.000 | 0 |
| 275 | PP2500228974 | Nẹp khóa đầu trên xương quay - P278 | vn0303649259 | CÔNG TY TNHH VIỆT Y | 120 | 137.607.000 | 150 | 163.000.000 | 163.000.000 | 0 |
| 276 | PP2500228978 | Nẹp khóa lòng máng - P282 | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 142.648.000 | 160 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 |
| 277 | PP2500228979 | Nẹp khóa lòng máng - P283 | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 546.296.000 | 150 | 116.200.000 | 116.200.000 | 0 |
| 278 | PP2500228980 | Nẹp khóa lòng máng - P284 | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 270.483.000 | 150 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 120 | 288.789.000 | 150 | 218.520.000 | 218.520.000 | 0 | |||
| vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 546.296.000 | 150 | 215.600.000 | 215.600.000 | 0 | |||
| vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 120 | 708.400.000 | 155 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 | |||
| vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 120 | 73.991.000 | 152 | 227.000.000 | 227.000.000 | 0 | |||
| 279 | PP2500228981 | Nẹp khóa lòng máng - P285 | vn0314745451 | CÔNG TY TNHH Y TẾ KHUÊ VIỆT | 120 | 68.877.000 | 150 | 155.000.000 | 155.000.000 | 0 |
| 280 | PP2500228982 | Nẹp lòng máng - P286 | vn0101261375 | CÔNG TY CỔ PHẦN ALPHA | 120 | 24.495.000 | 150 | 173.664.000 | 173.664.000 | 0 |
| vn0401321018 | CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U | 120 | 19.902.000 | 150 | 165.600.000 | 165.600.000 | 0 | |||
| 281 | PP2500228983 | Nẹp lòng máng - P287 | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 405.849.000 | 150 | 245.280.000 | 245.280.000 | 0 |
| 282 | PP2500228984 | Nẹp khóa mắt xích - P288 | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 120 | 54.238.000 | 150 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| 283 | PP2500228985 | Nẹp khóa mắt xích - P289 | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 142.648.000 | 160 | 359.200.000 | 359.200.000 | 0 |
| vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 546.296.000 | 150 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| 284 | PP2500228986 | Nẹp khóa mắt xích - P290 | vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 120 | 83.130.000 | 150 | 347.430.000 | 347.430.000 | 0 |
| 285 | PP2500228987 | Nẹp khóa mắt xích - P291 | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 405.849.000 | 150 | 444.000.000 | 444.000.000 | 0 |
| 286 | PP2500228988 | Nẹp khóa mắt xích - P292 | vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 120 | 288.789.000 | 150 | 410.000.000 | 410.000.000 | 0 |
| vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 546.296.000 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| 287 | PP2500228989 | Nẹp khóa mắt xích - P293 | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 270.483.000 | 150 | 325.600.000 | 325.600.000 | 0 |
| vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 120 | 708.400.000 | 155 | 456.000.000 | 456.000.000 | 0 | |||
| vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 120 | 73.991.000 | 152 | 308.800.000 | 308.800.000 | 0 | |||
| 288 | PP2500228990 | Nẹp khóa mắt xích - P294 | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 452.391.000 | 152 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| 289 | PP2500228991 | Nẹp khóa mắt xích - P295 | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 452.391.000 | 152 | 515.000.000 | 515.000.000 | 0 |
| 290 | PP2500228992 | Nẹp khóa mắt xích - P296 | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 177.700.000 | 152 | 456.000.000 | 456.000.000 | 0 |
| 291 | PP2500228993 | Nẹp khóa mắt xích - P297 | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 230.384.000 | 150 | 341.600.000 | 341.600.000 | 0 |
| vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 546.296.000 | 150 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| vn0303649259 | CÔNG TY TNHH VIỆT Y | 120 | 137.607.000 | 150 | 716.000.000 | 716.000.000 | 0 | |||
| 292 | PP2500228994 | Nẹp khóa mắt xích - P298 | vn0314745451 | CÔNG TY TNHH Y TẾ KHUÊ VIỆT | 120 | 68.877.000 | 150 | 522.000.000 | 522.000.000 | 0 |
| 293 | PP2500228995 | Nẹp khóa mỏm khuỷu - P299 | vn0101261375 | CÔNG TY CỔ PHẦN ALPHA | 120 | 24.495.000 | 150 | 125.450.000 | 125.450.000 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 270.483.000 | 150 | 89.000.000 | 89.000.000 | 0 | |||
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 120 | 288.789.000 | 150 | 117.450.000 | 117.450.000 | 0 | |||
| 294 | PP2500228996 | Nẹp khóa mỏm khuỷu - P300 | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 142.648.000 | 160 | 122.900.000 | 122.900.000 | 0 |
| 295 | PP2500228997 | Nẹp khóa mỏm khuỷu - P301 | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 546.296.000 | 150 | 109.000.000 | 109.000.000 | 0 |
| vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 120 | 83.130.000 | 150 | 119.220.000 | 119.220.000 | 0 | |||
| 296 | PP2500228998 | Nẹp khóa mỏm khuỷu - P302 | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 405.849.000 | 150 | 122.400.000 | 122.400.000 | 0 |
| 297 | PP2500228999 | Nẹp khóa mỏm khuỷu - P303 | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 546.296.000 | 150 | 109.000.000 | 109.000.000 | 0 |
| 298 | PP2500229000 | Nẹp khóa mỏm khuỷu - P304 | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 546.296.000 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 299 | PP2500229001 | Nẹp khóa mỏm khuỷu - P305 | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 230.384.000 | 150 | 153.200.000 | 153.200.000 | 0 |
| 300 | PP2500229002 | Nẹp khóa mỏm khuỷu - P306 | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 120 | 134.846.000 | 150 | 85.400.000 | 85.400.000 | 0 |
| 301 | PP2500229003 | Nẹp khóa mỏm khuỷu - P307 | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 452.391.000 | 152 | 101.500.000 | 101.500.000 | 0 |
| 302 | PP2500229004 | Nẹp khóa mỏm khuỷu - P308 | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 177.700.000 | 152 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 303 | PP2500229005 | Nẹp khóa mỏm khuỷu - P309 | vn0305920259 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY | 120 | 122.669.000 | 150 | 101.000.000 | 101.000.000 | 0 |
| 304 | PP2500229006 | Nẹp khóa mỏm khuỷu - P310 | vn0303649259 | CÔNG TY TNHH VIỆT Y | 120 | 137.607.000 | 150 | 118.200.000 | 118.200.000 | 0 |
| 305 | PP2500229007 | Nẹp khóa mỏm khuỷu - P311 | vn0314745451 | CÔNG TY TNHH Y TẾ KHUÊ VIỆT | 120 | 68.877.000 | 150 | 186.200.000 | 186.200.000 | 0 |
| 306 | PP2500229008 | Nẹp khóa thân xương đòn - P312 | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 120 | 54.238.000 | 150 | 209.000.000 | 209.000.000 | 0 |
| 307 | PP2500229009 | Nẹp khóa thân xương đòn - P313 | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 120 | 54.238.000 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 308 | PP2500229010 | Nẹp khóa thân xương đòn - P314 | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 142.648.000 | 160 | 406.000.000 | 406.000.000 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 120 | 288.789.000 | 150 | 457.000.000 | 457.000.000 | 0 | |||
| vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 546.296.000 | 150 | 322.000.000 | 322.000.000 | 0 | |||
| 309 | PP2500229011 | Nẹp khóa thân xương đòn - P315 | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 546.296.000 | 150 | 190.800.000 | 190.800.000 | 0 |
| vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 120 | 83.130.000 | 150 | 207.120.000 | 207.120.000 | 0 | |||
| 310 | PP2500229012 | Nẹp khóa thân xương đòn - P316 | vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 120 | 28.569.000 | 150 | 425.800.000 | 425.800.000 | 0 |
| 311 | PP2500229013 | Nẹp khóa thân xương đòn - P317 | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 405.849.000 | 150 | 843.000.000 | 843.000.000 | 0 |
| 312 | PP2500229015 | Nẹp khóa thân xương đòn - P319 | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 546.296.000 | 150 | 644.000.000 | 644.000.000 | 0 |
| 313 | PP2500229016 | Nẹp khóa thân xương đòn - P320 | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 546.296.000 | 150 | 954.000.000 | 954.000.000 | 0 |
| 314 | PP2500229017 | Nẹp khóa thân xương đòn - P321 | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 546.296.000 | 150 | 95.400.000 | 95.400.000 | 0 |
| 315 | PP2500229018 | Nẹp khóa thân xương đòn - P322 | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 405.849.000 | 150 | 421.500.000 | 421.500.000 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 270.483.000 | 150 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 | |||
| vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 120 | 708.400.000 | 155 | 462.500.000 | 462.500.000 | 0 | |||
| vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 120 | 73.991.000 | 152 | 316.250.000 | 316.250.000 | 0 | |||
| 316 | PP2500229019 | Nẹp khóa thân xương đòn - P323 | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 230.384.000 | 150 | 159.800.000 | 159.800.000 | 0 |
| 317 | PP2500229020 | Nẹp khóa thân xương đòn - P324 | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 230.384.000 | 150 | 399.500.000 | 399.500.000 | 0 |
| 318 | PP2500229021 | Nẹp khóa thân xương đòn - P325 | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 120 | 134.846.000 | 150 | 191.000.000 | 191.000.000 | 0 |
| 319 | PP2500229022 | Nẹp khóa thân xương đòn - P326 | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 452.391.000 | 152 | 937.500.000 | 937.500.000 | 0 |
| 320 | PP2500229023 | Nẹp khóa thân xương đòn - P327 | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 452.391.000 | 152 | 1.387.500.000 | 1.387.500.000 | 0 |
| 321 | PP2500229024 | Nẹp khóa thân xương đòn - P328 | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 405.849.000 | 150 | 843.000.000 | 843.000.000 | 0 |
| vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 177.700.000 | 152 | 975.000.000 | 975.000.000 | 0 | |||
| 322 | PP2500229025 | Nẹp khóa thân xương đòn - P329 | vn0305920259 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY | 120 | 122.669.000 | 150 | 1.005.900.000 | 1.005.900.000 | 0 |
| 323 | PP2500229026 | Nẹp khóa thân xương đòn - P330 | vn0303649259 | CÔNG TY TNHH VIỆT Y | 120 | 137.607.000 | 150 | 1.328.000.000 | 1.328.000.000 | 0 |
| 324 | PP2500229027 | Nẹp khóa thân xương đòn - P331 | vn0314745451 | CÔNG TY TNHH Y TẾ KHUÊ VIỆT | 120 | 68.877.000 | 150 | 435.250.000 | 435.250.000 | 0 |
| 325 | PP2500229028 | Nẹp khóa thân xương đòn - P332 | vn0314745451 | CÔNG TY TNHH Y TẾ KHUÊ VIỆT | 120 | 68.877.000 | 150 | 671.000.000 | 671.000.000 | 0 |
| 326 | PP2500229029 | Nẹp xương đòn - P333 | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 120 | 68.491.000 | 150 | 262.600.000 | 262.600.000 | 0 |
| vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 405.849.000 | 150 | 324.000.000 | 324.000.000 | 0 | |||
| 327 | PP2500229030 | Nẹp xương đòn - P334 | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 546.296.000 | 150 | 405.600.000 | 405.600.000 | 0 |
| vn0401736580 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN PHÚ VNM | 120 | 96.096.926 | 150 | 370.680.000 | 370.680.000 | 0 | |||
| 328 | PP2500229031 | Nẹp xương đòn - P335 | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 120 | 68.491.000 | 150 | 656.500.000 | 656.500.000 | 0 |
| 329 | PP2500229032 | Nẹp khóa xương chày - P336 | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 546.296.000 | 150 | 70.400.000 | 70.400.000 | 0 |
| 330 | PP2500229033 | Nẹp khóa xương chày - P337 | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 270.483.000 | 150 | 83.760.000 | 83.760.000 | 0 |
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 230.384.000 | 150 | 91.680.000 | 91.680.000 | 0 | |||
| vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 546.296.000 | 150 | 86.640.000 | 86.640.000 | 0 | |||
| vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 120 | 708.400.000 | 155 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| 331 | PP2500229034 | Nẹp khóa xương chày - P338 | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 546.296.000 | 150 | 77.400.000 | 77.400.000 | 0 |
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 120 | 134.846.000 | 150 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 | |||
| 332 | PP2500229035 | Nẹp khóa xương chày - P339 | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 452.391.000 | 152 | 87.600.000 | 87.600.000 | 0 |
| 333 | PP2500229036 | Nẹp khóa xương chày - P340 | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 452.391.000 | 152 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 334 | PP2500229037 | Nẹp khóa xương chày - P341 | vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 120 | 288.789.000 | 150 | 87.600.000 | 87.600.000 | 0 |
| vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 546.296.000 | 150 | 86.640.000 | 86.640.000 | 0 | |||
| vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 177.700.000 | 152 | 124.800.000 | 124.800.000 | 0 | |||
| 335 | PP2500229038 | Nẹp khóa xương chày - P342 | vn0305920259 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY | 120 | 122.669.000 | 150 | 171.800.000 | 171.800.000 | 0 |
| 336 | PP2500229039 | Nẹp khóa xương đòn có móc - P343 | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 120 | 54.238.000 | 150 | 182.000.000 | 182.000.000 | 0 |
| 337 | PP2500229040 | Nẹp khóa xương đòn có móc - P344 | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 142.648.000 | 160 | 156.200.000 | 156.200.000 | 0 |
| 338 | PP2500229041 | Nẹp khóa xương đòn có móc - P345 | vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 120 | 83.130.000 | 150 | 201.000.000 | 201.000.000 | 0 |
| 339 | PP2500229042 | Nẹp khóa xương đòn có móc - P346 | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 405.849.000 | 150 | 462.000.000 | 462.000.000 | 0 |
| 340 | PP2500229043 | Nẹp khóa xương đòn có móc - P347 | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 405.849.000 | 150 | 26.490.000 | 26.490.000 | 0 |
| 341 | PP2500229044 | Nẹp khóa xương đòn có móc - P348 | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 546.296.000 | 150 | 391.000.000 | 391.000.000 | 0 |
| 342 | PP2500229045 | Nẹp khóa xương đòn có móc - P349 | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 546.296.000 | 150 | 352.800.000 | 352.800.000 | 0 |
| 343 | PP2500229046 | Nẹp khóa xương đòn có móc - P350 | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 270.483.000 | 150 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 546.296.000 | 150 | 234.600.000 | 234.600.000 | 0 | |||
| vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 120 | 708.400.000 | 155 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 | |||
| 344 | PP2500229047 | Nẹp khóa xương đòn có móc - P351 | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 230.384.000 | 150 | 155.400.000 | 155.400.000 | 0 |
| 345 | PP2500229048 | Nẹp khóa xương đòn có móc - P352 | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 120 | 134.846.000 | 150 | 53.310.000 | 53.310.000 | 0 |
| 346 | PP2500229049 | Nẹp khóa xương đòn có móc - P353 | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 452.391.000 | 152 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 |
| 347 | PP2500229050 | Nẹp khóa xương đòn có móc - P354 | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 546.296.000 | 150 | 234.600.000 | 234.600.000 | 0 |
| vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 177.700.000 | 152 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| 348 | PP2500229051 | Nẹp khóa xương đòn có móc - P355 | vn0305920259 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY | 120 | 122.669.000 | 150 | 299.200.000 | 299.200.000 | 0 |
| 349 | PP2500229052 | Nẹp khóa xương đòn có móc - P356 | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 546.296.000 | 150 | 155.000.000 | 155.000.000 | 0 |
| vn0303649259 | CÔNG TY TNHH VIỆT Y | 120 | 137.607.000 | 150 | 314.000.000 | 314.000.000 | 0 | |||
| 350 | PP2500229053 | Nẹp khóa xương đòn có móc - P357 | vn0314745451 | CÔNG TY TNHH Y TẾ KHUÊ VIỆT | 120 | 68.877.000 | 150 | 299.400.000 | 299.400.000 | 0 |
| 351 | PP2500229054 | Nẹp khóa xương đùi - P358 | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 405.849.000 | 150 | 80.500.000 | 80.500.000 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 270.483.000 | 150 | 89.880.000 | 89.880.000 | 0 | |||
| 352 | PP2500229055 | Nẹp khóa xương đùi - P359 | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 405.849.000 | 150 | 355.200.000 | 355.200.000 | 0 |
| 353 | PP2500229057 | Nẹp khóa xương đùi - P361 | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 82.000.000 | 150 | 331.200.000 | 331.200.000 | 0 |
| 354 | PP2500229058 | Nẹp khóa xương đùi - P362 | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 546.296.000 | 150 | 166.400.000 | 166.400.000 | 0 |
| 355 | PP2500229059 | Nẹp khóa xương đùi - P363 | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 546.296.000 | 150 | 176.800.000 | 176.800.000 | 0 |
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 120 | 134.846.000 | 150 | 492.000.000 | 492.000.000 | 0 | |||
| 356 | PP2500229060 | Nẹp khóa xương đùi - P364 | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 452.391.000 | 152 | 152.000.000 | 152.000.000 | 0 |
| 357 | PP2500229061 | Nẹp khóa xương đùi - P365 | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 452.391.000 | 152 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 358 | PP2500229062 | Nẹp khóa xương đùi - P366 | vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 120 | 288.789.000 | 150 | 94.400.000 | 94.400.000 | 0 |
| vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 177.700.000 | 152 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 | |||
| 359 | PP2500229063 | Nẹp khóa xương đùi - P367 | vn0305920259 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY | 120 | 122.669.000 | 150 | 363.600.000 | 363.600.000 | 0 |
| 360 | PP2500229064 | Nẹp khóa xương gót - P368 | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 120 | 54.238.000 | 150 | 535.000.000 | 535.000.000 | 0 |
| 361 | PP2500229065 | Nẹp khóa xương gót - P369 | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 405.849.000 | 150 | 492.000.000 | 492.000.000 | 0 |
| 362 | PP2500229066 | Nẹp khóa xương gót - P370 | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 82.000.000 | 150 | 721.000.000 | 721.000.000 | 0 |
| 363 | PP2500229067 | Nẹp khóa xương gót - P371 | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 546.296.000 | 150 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 |
| 364 | PP2500229068 | Nẹp khóa xương gót - P372 | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 270.483.000 | 150 | 276.600.000 | 276.600.000 | 0 |
| vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 546.296.000 | 150 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 | |||
| vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 120 | 708.400.000 | 155 | 381.000.000 | 381.000.000 | 0 | |||
| vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 120 | 73.991.000 | 152 | 289.350.000 | 289.350.000 | 0 | |||
| 365 | PP2500229069 | Nẹp khóa xương gót - P373 | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 120 | 134.846.000 | 150 | 210.800.000 | 210.800.000 | 0 |
| 366 | PP2500229070 | Nẹp khóa xương gót - P374 | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 452.391.000 | 152 | 505.000.000 | 505.000.000 | 0 |
| 367 | PP2500229071 | Nẹp khóa xương gót - P375 | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 452.391.000 | 152 | 745.000.000 | 745.000.000 | 0 |
| 368 | PP2500229072 | Nẹp khóa xương gót - P376 | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 177.700.000 | 152 | 244.000.000 | 244.000.000 | 0 |
| 369 | PP2500229073 | Nẹp khóa đầu dưới xương trụ - P377 | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 546.296.000 | 150 | 83.200.000 | 83.200.000 | 0 |
| 370 | PP2500229074 | Nẹp khóa đầu dưới xương trụ - P378 | vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 120 | 708.400.000 | 155 | 43.750.000 | 43.750.000 | 0 |
| 371 | PP2500229075 | Nẹp khóa dùng cho nhi - P379 | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 546.296.000 | 150 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 372 | PP2500229076 | Nẹp khóa dùng cho nhi - P380 | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 546.296.000 | 150 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 373 | PP2500229077 | Nẹp khóa dùng cho nhi - P381 | vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 120 | 708.400.000 | 155 | 382.850.000 | 382.850.000 | 0 |
| 374 | PP2500229078 | Vít rỗng nén ép không đầu đường kính 6.5mm | vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 120 | 708.400.000 | 155 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 375 | PP2500229079 | Vít rỗng nén ép không đầu | vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 120 | 708.400.000 | 155 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 376 | PP2500229080 | Vít rỗng nén ép chìm đầu các cỡ | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 230.384.000 | 150 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 377 | PP2500229081 | Vít rỗng nén ép không đầu, đường kính 2.4mm | vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 120 | 83.130.000 | 150 | 148.750.000 | 148.750.000 | 0 |
| vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 82.000.000 | 150 | 124.500.000 | 124.500.000 | 0 | |||
| 378 | PP2500229082 | Vít rỗng nén ép không đầu các cỡ, titan | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 405.849.000 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 379 | PP2500229083 | Vít xương thuyền các loại | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 546.296.000 | 150 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 |
| 380 | PP2500229084 | Vít rỗng nén ép không đầu, titanium | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 405.849.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 546.296.000 | 150 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 | |||
| 381 | PP2500229085 | Vít rỗng nén ép không đầu, titanium | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 405.849.000 | 150 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 |
| 382 | PP2500229086 | Vít xương thuyền đường kính 2.5 mm | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 177.700.000 | 152 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 383 | PP2500229087 | Vít rỗng tự nén ép 2.8 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 120 | 54.238.000 | 150 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 384 | PP2500229088 | Vít rỗng titan 3.0 các cỡ | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 546.296.000 | 150 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 |
| vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 452.391.000 | 152 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 | |||
| 385 | PP2500229089 | Vít rỗng tự nén ép 3.6 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 120 | 54.238.000 | 150 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 386 | PP2500229090 | Vít rỗng nòng 3.5mm | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 142.648.000 | 160 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 387 | PP2500229091 | Vít xốp rỗng đường kính 3.5/4.5/7.3mm, chất liệu titanium | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 405.849.000 | 150 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| 388 | PP2500229092 | Vít rỗng tự khoan, tự taro, kèm đệm vít các loại, các cỡ | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 230.384.000 | 150 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| 389 | PP2500229093 | Vít xốp rỗng 1 phần ren | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 546.296.000 | 150 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 390 | PP2500229094 | Vít xốp rỗng, đường kính 3.5mm, chất liệu titanium. | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 177.700.000 | 152 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 391 | PP2500229095 | Vít xốp rỗng, đường kính 7.3mm, chất liệu titanium. | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 177.700.000 | 152 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 392 | PP2500229096 | Vít xốp rỗng nòng đường kính 3.5mm | vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 120 | 708.400.000 | 155 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 393 | PP2500229097 | Vít xốp rỗng nòng đường kính 7.3mm | vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 120 | 708.400.000 | 155 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 394 | PP2500229098 | Vít rỗng tự khoan, tự ta rô | vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 120 | 83.130.000 | 150 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 |
| 395 | PP2500229100 | Vít xốp 6.5 các cỡ, ren 16mm, thép không rỉ | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 120 | 68.491.000 | 150 | 140.400.000 | 140.400.000 | 0 |
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 120 | 9.964.000 | 150 | 137.280.000 | 137.280.000 | 0 | |||
| 396 | PP2500229101 | Vít xương xốp 4.0mm, thép không gỉ - P405 | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 120 | 68.491.000 | 150 | 37.206.000 | 37.206.000 | 0 |
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 120 | 9.964.000 | 150 | 39.114.000 | 39.114.000 | 0 | |||
| 397 | PP2500229102 | Vít xương xốp 4.0mm, thép không gỉ - P406 | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 546.296.000 | 150 | 30.345.000 | 30.345.000 | 0 |
| 398 | PP2500229103 | Vít xương xốp 4.0mm, thép không gỉ - P407 | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 120 | 68.491.000 | 150 | 18.564.000 | 18.564.000 | 0 |
| vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 405.849.000 | 150 | 23.800.000 | 23.800.000 | 0 | |||
| vn0401321018 | CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U | 120 | 19.902.000 | 150 | 23.800.000 | 23.800.000 | 0 | |||
| 399 | PP2500229104 | Vít xương xốp 4.0mm, thép không gỉ - P408 | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 120 | 68.491.000 | 150 | 9.360.000 | 9.360.000 | 0 |
| vn0101261375 | CÔNG TY CỔ PHẦN ALPHA | 120 | 24.495.000 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| 400 | PP2500229105 | Vít xương cứng 3.5mm, thép không rỉ - P409 | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 546.296.000 | 150 | 30.600.000 | 30.600.000 | 0 |
| vn0401736580 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN PHÚ VNM | 120 | 96.096.926 | 150 | 45.730.000 | 45.730.000 | 0 | |||
| 401 | PP2500229106 | Vít xương cứng 3.5mm, thép không rỉ - P410 | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 120 | 68.491.000 | 150 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 120 | 9.964.000 | 150 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| 402 | PP2500229107 | Vít xương cứng 3.5mm, thép không rỉ - P411 | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 405.849.000 | 150 | 9.120.000 | 9.120.000 | 0 |
| 403 | PP2500229108 | Vít xương cứng 3.5mm, thép không rỉ - P412 | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 120 | 68.491.000 | 150 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 |
| vn0101261375 | CÔNG TY CỔ PHẦN ALPHA | 120 | 24.495.000 | 150 | 10.700.000 | 10.700.000 | 0 | |||
| vn0401321018 | CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U | 120 | 19.902.000 | 150 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| vn0401736580 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN PHÚ VNM | 120 | 96.096.926 | 150 | 5.380.000 | 5.380.000 | 0 | |||
| 404 | PP2500229109 | Vít xương cứng đường kính 4.5 mm, chất liệu thép không rỉ - P413 | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 546.296.000 | 150 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 |
| 405 | PP2500229110 | Vít xương cứng đường kính 4.5 mm, chất liệu thép không rỉ - P414 | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 120 | 68.491.000 | 150 | 16.810.000 | 16.810.000 | 0 |
| 406 | PP2500229111 | Vít xương cứng đường kính 4.5 mm, chất liệu thép không rỉ - P415 | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 405.849.000 | 150 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 407 | PP2500229112 | Vít xương cứng đường kính 4.5 mm, chất liệu thép không rỉ - P416 | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 120 | 68.491.000 | 150 | 6.970.000 | 6.970.000 | 0 |
| vn0101261375 | CÔNG TY CỔ PHẦN ALPHA | 120 | 24.495.000 | 150 | 19.890.000 | 19.890.000 | 0 | |||
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 120 | 9.964.000 | 150 | 7.990.000 | 7.990.000 | 0 | |||
| vn0401321018 | CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U | 120 | 19.902.000 | 150 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 | |||
| vn0401736580 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN PHÚ VNM | 120 | 96.096.926 | 150 | 10.013.000 | 10.013.000 | 0 | |||
| 408 | PP2500229113 | Loong đền các cỡ | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 546.296.000 | 150 | 37.524.000 | 37.524.000 | 0 |
| 409 | PP2500229114 | Vòng nối mạch máu vi phẫu | vn0314666249 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM LÊ | 120 | 14.250.000 | 150 | 920.000.000 | 920.000.000 | 0 |
| 410 | PP2500229115 | Bộ kim, khay thủ thuật sinh thiết xương Oncontrol | vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 120 | 8.153.000 | 150 | 250.500.000 | 250.500.000 | 0 |
| 411 | PP2500229116 | Khoan OnControl dùng cho thủ thuật sinh thiết hoặc chọc hút tủy xương | vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 120 | 8.153.000 | 150 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 412 | PP2500229118 | Ghim khâu da (Stapler) 5.6 x 3.8 mm; 6.4mm x 4.0mm | vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 120 | 8.153.000 | 150 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 |
| vn0315462632 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SUNMEDICAL | 120 | 5.138.000 | 150 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 | |||
| 413 | PP2500229120 | Kẹp da (Stapler) 5.4 x 3.6mm | vn0316155962 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y TẾ LINK | 120 | 4.500.000 | 150 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 414 | PP2500229122 | Xi măng xương có kháng sinh - P426 | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 120 | 10.140.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 415 | PP2500229123 | Xi măng xương có kháng sinh - P427 | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 120 | 10.140.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 416 | PP2500229124 | Xi măng xương có kháng sinh - P428 | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 1.200.000 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| vn0315462632 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SUNMEDICAL | 120 | 5.138.000 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| 417 | PP2500229125 | Xi măng xương không có kháng sinh | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 120 | 10.140.000 | 150 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 418 | PP2500229126 | Xương nhân tạo dạng hạt 1–4mm, 10cc | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 230.384.000 | 150 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 419 | PP2500229127 | Xương nhân tạo dạng hạt 1–4mm, 15cc | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 230.384.000 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 420 | PP2500229128 | Xương nhân tạo dạng khối các cỡ | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 230.384.000 | 150 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 421 | PP2500229129 | Xương nhân tạo dạng khối 5cc các cỡ | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 120 | 54.238.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 422 | PP2500229130 | Xương nhân tạo dạng hạt 5cc các cỡ | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 230.384.000 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 423 | PP2500229131 | Vật liệu sinh học thay thế xương - Patient Specific Implant các cỡ | vn0311930350 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ IPS | 120 | 7.350.000 | 150 | 490.000.000 | 490.000.000 | 0 |
| 424 | PP2500229132 | Bình chứa dịch hút áp lực âm KCI 300ml/500ml | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 230.384.000 | 150 | 910.000.000 | 910.000.000 | 0 |
| 425 | PP2500229133 | Bộ V.A.C. tưới rửa cỡ lớn | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 230.384.000 | 150 | 409.500.000 | 409.500.000 | 0 |
| 426 | PP2500229134 | Bộ V.A.C. tưới rửa cỡ trung | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 230.384.000 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 427 | PP2500229135 | Bộ V.A.C. tưới rửa cỡ nhỏ | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 230.384.000 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 428 | PP2500229136 | Bộ ống dẫn lưu nước rửa vết thương, có giá đỡ bình nước cất | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 230.384.000 | 150 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 429 | PP2500229137 | Bộ xốp V.A.C. cỡ lớn | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 230.384.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 430 | PP2500229138 | Bộ xốp V.A.C. cỡ trung | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 230.384.000 | 150 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 431 | PP2500229139 | Bộ xốp V.A.C. cỡ nhỏ | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 230.384.000 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 432 | PP2500229140 | Bộ kit hút dịch vết thương phủ bạc tiệt trùng sẵn cỡ lớn | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 230.384.000 | 150 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 433 | PP2500229141 | Bộ kit hút dịch vết thương phủ bạc tiệt trùng sẵn cỡ trung | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 230.384.000 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 434 | PP2500229142 | Bộ kit hút dịch vết thương phủ bạc tiệt trùng sẵn cỡ nhỏ | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 230.384.000 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 435 | PP2500229143 | Nẹp bất động cẳng chân | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 452.391.000 | 152 | 516.000.000 | 516.000.000 | 0 |
| 436 | PP2500229144 | Khung cố định qua gối | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 452.391.000 | 152 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 437 | PP2500229145 | Nẹp bất động đùi | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 452.391.000 | 152 | 516.000.000 | 516.000.000 | 0 |
| 438 | PP2500229146 | Khung cố định đầu trên cẳng chân | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 452.391.000 | 152 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 439 | PP2500229147 | Khung cố định ngoài AO | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 452.391.000 | 152 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 440 | PP2500229148 | Khung cố định hai thanh | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 452.391.000 | 152 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 441 | PP2500229149 | Nẹp bất động chi trên | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 452.391.000 | 152 | 1.720.000.000 | 1.720.000.000 | 0 |
| 442 | PP2500229150 | Nẹp bất động đầu dưới xương quay | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 452.391.000 | 152 | 860.000.000 | 860.000.000 | 0 |
| 443 | PP2500229151 | Nẹp bất động bàn ngón | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 452.391.000 | 152 | 860.000.000 | 860.000.000 | 0 |
| 444 | PP2500229152 | Bất động ngoài Ilizarov khung 2/3 | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 452.391.000 | 152 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 445 | PP2500229153 | Bộ cố định ngoài cẳng chân L.S | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 120 | 68.491.000 | 150 | 5.645.000 | 5.645.000 | 0 |
| 446 | PP2500229154 | Bộ cố định ngoài chữ T L.S | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 120 | 68.491.000 | 150 | 6.535.000 | 6.535.000 | 0 |
| 447 | PP2500229155 | Bộ cố định ngoài qua gối L.S | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 120 | 68.491.000 | 150 | 45.660.000 | 45.660.000 | 0 |
| 448 | PP2500229156 | Bộ cố định ngoài khung chậu L.S | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 120 | 68.491.000 | 150 | 6.695.000 | 6.695.000 | 0 |
| 449 | PP2500229157 | Bộ cố định ngoài tay L.S | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 120 | 68.491.000 | 150 | 8.240.000 | 8.240.000 | 0 |
| 450 | PP2500229158 | Bộ cố định ngoài tay- đầu dưới xương quay L.S | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 120 | 68.491.000 | 150 | 12.440.000 | 12.440.000 | 0 |
| 451 | PP2500229159 | Bộ cố định ngoài cẳng chân Ilizarov không cản quang L.S | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 120 | 68.491.000 | 150 | 407.000.000 | 407.000.000 | 0 |
| 452 | PP2500229160 | Bộ cố định ngoài khối cặp L.S | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 120 | 68.491.000 | 150 | 490.000.000 | 490.000.000 | 0 |
| 453 | PP2500229161 | Bộ cố định ngoài ngón tay L.S | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 120 | 68.491.000 | 150 | 35.450.000 | 35.450.000 | 0 |
| 454 | PP2500229162 | Bộ cố định ngoài liên mấu chuyển L.S | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 120 | 68.491.000 | 150 | 6.195.000 | 6.195.000 | 0 |
1. PP2500228753 - Nẹp khóa cẳng tay - P57
2. PP2500228877 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P181
3. PP2500228878 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P182
4. PP2500228914 - Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn - P218
5. PP2500229012 - Nẹp khóa thân xương đòn - P316
1. PP2500228697 - Đinh Steinman, thép không gỉ - P1
2. PP2500228698 - Đinh Steinman, thép không gỉ - P2
3. PP2500228699 - Đinh Kirschner các cỡ - P3
4. PP2500228701 - Đinh Kirschner các cỡ - P5
5. PP2500228704 - Đinh Kuntcher
6. PP2500228706 - Đinh nội tủy nhi - P10
7. PP2500228748 - Nẹp cánh tay các cỡ - P52
8. PP2500228765 - Nẹp cẳng tay - P69
9. PP2500229029 - Nẹp xương đòn - P333
10. PP2500229031 - Nẹp xương đòn - P335
11. PP2500229100 - Vít xốp 6.5 các cỡ, ren 16mm, thép không rỉ
12. PP2500229101 - Vít xương xốp 4.0mm, thép không gỉ - P405
13. PP2500229103 - Vít xương xốp 4.0mm, thép không gỉ - P407
14. PP2500229104 - Vít xương xốp 4.0mm, thép không gỉ - P408
15. PP2500229106 - Vít xương cứng 3.5mm, thép không rỉ - P410
16. PP2500229108 - Vít xương cứng 3.5mm, thép không rỉ - P412
17. PP2500229110 - Vít xương cứng đường kính 4.5 mm, chất liệu thép không rỉ - P414
18. PP2500229112 - Vít xương cứng đường kính 4.5 mm, chất liệu thép không rỉ - P416
19. PP2500229153 - Bộ cố định ngoài cẳng chân L.S
20. PP2500229154 - Bộ cố định ngoài chữ T L.S
21. PP2500229155 - Bộ cố định ngoài qua gối L.S
22. PP2500229156 - Bộ cố định ngoài khung chậu L.S
23. PP2500229157 - Bộ cố định ngoài tay L.S
24. PP2500229158 - Bộ cố định ngoài tay- đầu dưới xương quay L.S
25. PP2500229159 - Bộ cố định ngoài cẳng chân Ilizarov không cản quang L.S
26. PP2500229160 - Bộ cố định ngoài khối cặp L.S
27. PP2500229161 - Bộ cố định ngoài ngón tay L.S
28. PP2500229162 - Bộ cố định ngoài liên mấu chuyển L.S
1. PP2500228703 - Đinh Kirschner 1.25 có ren
2. PP2500228740 - Nẹp khóa cánh tay - P44
3. PP2500228749 - Nẹp khóa cẳng tay - P53
4. PP2500228982 - Nẹp lòng máng - P286
5. PP2500228995 - Nẹp khóa mỏm khuỷu - P299
6. PP2500229104 - Vít xương xốp 4.0mm, thép không gỉ - P408
7. PP2500229108 - Vít xương cứng 3.5mm, thép không rỉ - P412
8. PP2500229112 - Vít xương cứng đường kính 4.5 mm, chất liệu thép không rỉ - P416
1. PP2500229124 - Xi măng xương có kháng sinh - P428
1. PP2500228698 - Đinh Steinman, thép không gỉ - P2
2. PP2500228700 - Đinh Kirschner các cỡ - P4
3. PP2500228702 - Đinh Kirschner 1.0 có ren
4. PP2500228706 - Đinh nội tủy nhi - P10
5. PP2500228708 - Đinh nội tủy nhi - P12
6. PP2500228712 - Bộ đinh nội tủy xương chày rỗng nòng đa hướng đường kính 8.5/ 9/ 10mm, titanium alloy
7. PP2500228719 - Bộ đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng đa hướng, đường kính 9.5/ 10/ 11mm, titanium alloy (gãy thân xương đùi)
8. PP2500228724 - Bộ đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng đa hướng, đường kính 9.5/ 10/ 11mm, titanium alloy (gãy vùng liên mấu chuyển và thân xương đùi)
9. PP2500228726 - Bộ đinh nội tủy GAMMA II (PFNA) đường kính 9.2/10/11mm, titanium
10. PP2500228733 - Bộ đinh GAMMA dùng vít nén ép tích hợp đường kính 9/10/11/12mm, titanium
11. PP2500228736 - Nẹp khóa cánh tay - P40
12. PP2500228740 - Nẹp khóa cánh tay - P44
13. PP2500228748 - Nẹp cánh tay các cỡ - P52
14. PP2500228749 - Nẹp khóa cẳng tay - P53
15. PP2500228754 - Nẹp khóa cẳng tay - P58
16. PP2500228755 - Nẹp khóa cẳng tay - P59
17. PP2500228765 - Nẹp cẳng tay - P69
18. PP2500228805 - Nẹp khóa DHS - P109
19. PP2500228810 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay - P114
20. PP2500228815 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài - P119
21. PP2500228818 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài - P122
22. PP2500228825 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong - P129
23. PP2500228828 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong - P132
24. PP2500228839 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong - P143
25. PP2500228840 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong - P144
26. PP2500228841 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong - P145
27. PP2500228849 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P153
28. PP2500228850 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P154
29. PP2500228859 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P163
30. PP2500228861 - Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P165
31. PP2500228862 - Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P166
32. PP2500228879 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P183
33. PP2500228880 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P184
34. PP2500228881 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P185
35. PP2500228920 - Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P224
36. PP2500228924 - Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P228
37. PP2500228925 - Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P229
38. PP2500228947 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P251
39. PP2500228949 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P253
40. PP2500228983 - Nẹp lòng máng - P287
41. PP2500228987 - Nẹp khóa mắt xích - P291
42. PP2500228998 - Nẹp khóa mỏm khuỷu - P302
43. PP2500229013 - Nẹp khóa thân xương đòn - P317
44. PP2500229018 - Nẹp khóa thân xương đòn - P322
45. PP2500229024 - Nẹp khóa thân xương đòn - P328
46. PP2500229029 - Nẹp xương đòn - P333
47. PP2500229042 - Nẹp khóa xương đòn có móc - P346
48. PP2500229043 - Nẹp khóa xương đòn có móc - P347
49. PP2500229054 - Nẹp khóa xương đùi - P358
50. PP2500229055 - Nẹp khóa xương đùi - P359
51. PP2500229065 - Nẹp khóa xương gót - P369
52. PP2500229082 - Vít rỗng nén ép không đầu các cỡ, titan
53. PP2500229084 - Vít rỗng nén ép không đầu, titanium
54. PP2500229085 - Vít rỗng nén ép không đầu, titanium
55. PP2500229091 - Vít xốp rỗng đường kính 3.5/4.5/7.3mm, chất liệu titanium
56. PP2500229103 - Vít xương xốp 4.0mm, thép không gỉ - P407
57. PP2500229107 - Vít xương cứng 3.5mm, thép không rỉ - P411
58. PP2500229111 - Vít xương cứng đường kính 4.5 mm, chất liệu thép không rỉ - P415
1. PP2500228740 - Nẹp khóa cánh tay - P44
2. PP2500228742 - Nẹp khóa cánh tay - P46
3. PP2500228749 - Nẹp khóa cẳng tay - P53
4. PP2500228756 - Nẹp khóa cẳng tay - P60
5. PP2500228766 - Nẹp khóa chữ L - P70
6. PP2500228769 - Nẹp khóa chữ T - P73
7. PP2500228806 - Nẹp khóa DHS - P110
8. PP2500228815 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài - P119
9. PP2500228830 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong - P134
10. PP2500228836 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt ngoài - P140
11. PP2500228838 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong - P142
12. PP2500228843 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong - P147
13. PP2500228849 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P153
14. PP2500228865 - Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P169
15. PP2500228916 - Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn - P220
16. PP2500228920 - Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P224
17. PP2500228947 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P251
18. PP2500228952 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P256
19. PP2500228956 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong - P260
20. PP2500228962 - Nẹp khoá đầu trên xương đùi - P266
21. PP2500228980 - Nẹp khóa lòng máng - P284
22. PP2500228989 - Nẹp khóa mắt xích - P293
23. PP2500228995 - Nẹp khóa mỏm khuỷu - P299
24. PP2500229018 - Nẹp khóa thân xương đòn - P322
25. PP2500229033 - Nẹp khóa xương chày - P337
26. PP2500229046 - Nẹp khóa xương đòn có móc - P350
27. PP2500229054 - Nẹp khóa xương đùi - P358
28. PP2500229068 - Nẹp khóa xương gót - P372
1. PP2500228738 - Nẹp khóa cánh tay - P42
2. PP2500228764 - Nẹp khóa cẳng tay - P68
3. PP2500228803 - Nẹp khóa bàn ngón - P107
4. PP2500228909 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P213
5. PP2500228942 - Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P246
6. PP2500228943 - Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P247
7. PP2500228981 - Nẹp khóa lòng máng - P285
8. PP2500228994 - Nẹp khóa mắt xích - P298
9. PP2500229007 - Nẹp khóa mỏm khuỷu - P311
10. PP2500229027 - Nẹp khóa thân xương đòn - P331
11. PP2500229028 - Nẹp khóa thân xương đòn - P332
12. PP2500229053 - Nẹp khóa xương đòn có móc - P357
1. PP2500228710 - Đinh nội tủy chống xoay xương chày
2. PP2500228713 - Đinh nội tủy rỗng nòng xương chày đa phương diện
3. PP2500228721 - Đinh nội tủy rỗng nòng xương đùi
4. PP2500228730 - Bộ Đinh nội tuỷ xương đùi ngắn (PFNA)
5. PP2500228731 - Bộ Đinh nội tuỷ xương đùi dài (PFNA)
6. PP2500228750 - Nẹp khóa cẳng tay - P54
7. PP2500228766 - Nẹp khóa chữ L - P70
8. PP2500228769 - Nẹp khóa chữ T - P73
9. PP2500228774 - Nẹp khóa bàn ngón - P78
10. PP2500228775 - Nẹp khóa bàn ngón - P79
11. PP2500228776 - Nẹp khóa bàn ngón - P80
12. PP2500228777 - Nẹp khóa bàn ngón - P81
13. PP2500228816 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài - P120
14. PP2500228826 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong - P130
15. PP2500228836 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt ngoài - P140
16. PP2500228838 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong - P142
17. PP2500228871 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P175
18. PP2500228872 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P176
19. PP2500228912 - Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn - P216
20. PP2500228922 - Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P226
21. PP2500228978 - Nẹp khóa lòng máng - P282
22. PP2500228985 - Nẹp khóa mắt xích - P289
23. PP2500228996 - Nẹp khóa mỏm khuỷu - P300
24. PP2500229010 - Nẹp khóa thân xương đòn - P314
25. PP2500229040 - Nẹp khóa xương đòn có móc - P344
26. PP2500229090 - Vít rỗng nòng 3.5mm
1. PP2500229115 - Bộ kim, khay thủ thuật sinh thiết xương Oncontrol
2. PP2500229116 - Khoan OnControl dùng cho thủ thuật sinh thiết hoặc chọc hút tủy xương
3. PP2500229118 - Ghim khâu da (Stapler) 5.6 x 3.8 mm; 6.4mm x 4.0mm
1. PP2500228699 - Đinh Kirschner các cỡ - P3
2. PP2500228701 - Đinh Kirschner các cỡ - P5
3. PP2500229100 - Vít xốp 6.5 các cỡ, ren 16mm, thép không rỉ
4. PP2500229101 - Vít xương xốp 4.0mm, thép không gỉ - P405
5. PP2500229106 - Vít xương cứng 3.5mm, thép không rỉ - P410
6. PP2500229112 - Vít xương cứng đường kính 4.5 mm, chất liệu thép không rỉ - P416
1. PP2500228701 - Đinh Kirschner các cỡ - P5
2. PP2500228703 - Đinh Kirschner 1.25 có ren
3. PP2500228707 - Đinh nội tủy nhi - P11
4. PP2500228709 - Đinh chốt cẳng chân
5. PP2500228710 - Đinh nội tủy chống xoay xương chày
6. PP2500228717 - Đinh chốt đùi
7. PP2500228718 - Đinh nội tủy chống xoay xương đùi
8. PP2500228730 - Bộ Đinh nội tuỷ xương đùi ngắn (PFNA)
9. PP2500228740 - Nẹp khóa cánh tay - P44
10. PP2500228748 - Nẹp cánh tay các cỡ - P52
11. PP2500228749 - Nẹp khóa cẳng tay - P53
12. PP2500228750 - Nẹp khóa cẳng tay - P54
13. PP2500228758 - Nẹp khóa cẳng tay - P62
14. PP2500228765 - Nẹp cẳng tay - P69
15. PP2500228766 - Nẹp khóa chữ L - P70
16. PP2500228769 - Nẹp khóa chữ T - P73
17. PP2500228806 - Nẹp khóa DHS - P110
18. PP2500228821 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài - P125
19. PP2500228825 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong - P129
20. PP2500228831 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong - P135
21. PP2500228838 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong - P142
22. PP2500228843 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong - P147
23. PP2500228846 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong - P150
24. PP2500228848 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P152
25. PP2500228859 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P163
26. PP2500228866 - Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P170
27. PP2500228888 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P192
28. PP2500228889 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P193
29. PP2500228890 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P194
30. PP2500228897 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P201
31. PP2500228898 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P202
32. PP2500228916 - Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn - P220
33. PP2500228922 - Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P226
34. PP2500228952 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P256
35. PP2500228962 - Nẹp khoá đầu trên xương đùi - P266
36. PP2500228980 - Nẹp khóa lòng máng - P284
37. PP2500228988 - Nẹp khóa mắt xích - P292
38. PP2500228995 - Nẹp khóa mỏm khuỷu - P299
39. PP2500229010 - Nẹp khóa thân xương đòn - P314
40. PP2500229037 - Nẹp khóa xương chày - P341
41. PP2500229062 - Nẹp khóa xương đùi - P366
1. PP2500228725 - Đinh nội tủy chống xoay đầu trên xương đùi
2. PP2500228739 - Nẹp khóa cánh tay - P43
3. PP2500228750 - Nẹp khóa cẳng tay - P54
4. PP2500228758 - Nẹp khóa cẳng tay - P62
5. PP2500228789 - Nẹp khóa bàn ngón - P93
6. PP2500228790 - Nẹp khóa bàn ngón - P94
7. PP2500228791 - Nẹp khóa bàn ngón - P95
8. PP2500228792 - Nẹp khóa bàn ngón - P96
9. PP2500228793 - Nẹp khóa bàn ngón - P97
10. PP2500228821 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài - P125
11. PP2500228831 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong - P135
12. PP2500228848 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P152
13. PP2500228866 - Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P170
14. PP2500228888 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P192
15. PP2500228889 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P193
16. PP2500228890 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P194
17. PP2500228891 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P195
18. PP2500228892 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P196
19. PP2500228893 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P197
20. PP2500228894 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P198
21. PP2500228895 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P199
22. PP2500228896 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P200
23. PP2500228897 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P201
24. PP2500228898 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P202
25. PP2500228917 - Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn - P221
26. PP2500228931 - Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P235
27. PP2500228932 - Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P236
28. PP2500228944 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P248
29. PP2500228971 - Nẹp khóa đầu trên xương quay - P275
30. PP2500228972 - Nẹp khóa đầu trên xương quay - P276
31. PP2500228993 - Nẹp khóa mắt xích - P297
32. PP2500229001 - Nẹp khóa mỏm khuỷu - P305
33. PP2500229019 - Nẹp khóa thân xương đòn - P323
34. PP2500229020 - Nẹp khóa thân xương đòn - P324
35. PP2500229033 - Nẹp khóa xương chày - P337
36. PP2500229047 - Nẹp khóa xương đòn có móc - P351
37. PP2500229080 - Vít rỗng nén ép chìm đầu các cỡ
38. PP2500229092 - Vít rỗng tự khoan, tự taro, kèm đệm vít các loại, các cỡ
39. PP2500229126 - Xương nhân tạo dạng hạt 1–4mm, 10cc
40. PP2500229127 - Xương nhân tạo dạng hạt 1–4mm, 15cc
41. PP2500229128 - Xương nhân tạo dạng khối các cỡ
42. PP2500229130 - Xương nhân tạo dạng hạt 5cc các cỡ
43. PP2500229132 - Bình chứa dịch hút áp lực âm KCI 300ml/500ml
44. PP2500229133 - Bộ V.A.C. tưới rửa cỡ lớn
45. PP2500229134 - Bộ V.A.C. tưới rửa cỡ trung
46. PP2500229135 - Bộ V.A.C. tưới rửa cỡ nhỏ
47. PP2500229136 - Bộ ống dẫn lưu nước rửa vết thương, có giá đỡ bình nước cất
48. PP2500229137 - Bộ xốp V.A.C. cỡ lớn
49. PP2500229138 - Bộ xốp V.A.C. cỡ trung
50. PP2500229139 - Bộ xốp V.A.C. cỡ nhỏ
51. PP2500229140 - Bộ kit hút dịch vết thương phủ bạc tiệt trùng sẵn cỡ lớn
52. PP2500229141 - Bộ kit hút dịch vết thương phủ bạc tiệt trùng sẵn cỡ trung
53. PP2500229142 - Bộ kit hút dịch vết thương phủ bạc tiệt trùng sẵn cỡ nhỏ
1. PP2500228707 - Đinh nội tủy nhi - P11
2. PP2500228710 - Đinh nội tủy chống xoay xương chày
3. PP2500228718 - Đinh nội tủy chống xoay xương đùi
4. PP2500228725 - Đinh nội tủy chống xoay đầu trên xương đùi
5. PP2500228727 - Đinh đầu trên xương đùi, rỗng (Đinh gamma) kèm vít nén ép và vít khóa tương ứng
6. PP2500228730 - Bộ Đinh nội tuỷ xương đùi ngắn (PFNA)
7. PP2500228737 - Nẹp khóa cánh tay - P41
8. PP2500228738 - Nẹp khóa cánh tay - P42
9. PP2500228740 - Nẹp khóa cánh tay - P44
10. PP2500228747 - Nẹp khóa cánh tay - P51
11. PP2500228749 - Nẹp khóa cẳng tay - P53
12. PP2500228750 - Nẹp khóa cẳng tay - P54
13. PP2500228757 - Nẹp khóa cẳng tay - P61
14. PP2500228762 - Nẹp khóa cẳng tay - P66
15. PP2500228763 - Nẹp khóa cẳng tay - P67
16. PP2500228772 - Nẹp khóa chữ T - P76
17. PP2500228783 - Nẹp khóa bàn ngón - P87
18. PP2500228784 - Nẹp khóa bàn ngón - P88
19. PP2500228808 - Nẹp DHS - P112
20. PP2500228811 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay - P115
21. PP2500228812 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay - P116
22. PP2500228815 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài - P119
23. PP2500228816 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài - P120
24. PP2500228824 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài - P128
25. PP2500228825 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong - P129
26. PP2500228830 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong - P134
27. PP2500228834 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong - P138
28. PP2500228835 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt ngoài - P139
29. PP2500228842 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong - P146
30. PP2500228848 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P152
31. PP2500228852 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P156
32. PP2500228853 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P157
33. PP2500228864 - Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P168
34. PP2500228865 - Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P169
35. PP2500228871 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P175
36. PP2500228872 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P176
37. PP2500228882 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P186
38. PP2500228883 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P187
39. PP2500228884 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P188
40. PP2500228885 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P189
41. PP2500228886 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P190
42. PP2500228887 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P191
43. PP2500228892 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P196
44. PP2500228893 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P197
45. PP2500228894 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P198
46. PP2500228895 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P199
47. PP2500228896 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P200
48. PP2500228897 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P201
49. PP2500228898 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P202
50. PP2500228912 - Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn - P216
51. PP2500228915 - Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn - P219
52. PP2500228916 - Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn - P220
53. PP2500228926 - Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P230
54. PP2500228927 - Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P231
55. PP2500228928 - Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P232
56. PP2500228929 - Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P233
57. PP2500228951 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P255
58. PP2500228955 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong - P259
59. PP2500228961 - Nẹp khoá đầu trên xương đùi - P265
60. PP2500228970 - Nẹp khóa đầu trên xương quay - P274
61. PP2500228971 - Nẹp khóa đầu trên xương quay - P275
62. PP2500228979 - Nẹp khóa lòng máng - P283
63. PP2500228980 - Nẹp khóa lòng máng - P284
64. PP2500228985 - Nẹp khóa mắt xích - P289
65. PP2500228988 - Nẹp khóa mắt xích - P292
66. PP2500228993 - Nẹp khóa mắt xích - P297
67. PP2500228997 - Nẹp khóa mỏm khuỷu - P301
68. PP2500228999 - Nẹp khóa mỏm khuỷu - P303
69. PP2500229000 - Nẹp khóa mỏm khuỷu - P304
70. PP2500229010 - Nẹp khóa thân xương đòn - P314
71. PP2500229011 - Nẹp khóa thân xương đòn - P315
72. PP2500229015 - Nẹp khóa thân xương đòn - P319
73. PP2500229016 - Nẹp khóa thân xương đòn - P320
74. PP2500229017 - Nẹp khóa thân xương đòn - P321
75. PP2500229030 - Nẹp xương đòn - P334
76. PP2500229032 - Nẹp khóa xương chày - P336
77. PP2500229033 - Nẹp khóa xương chày - P337
78. PP2500229034 - Nẹp khóa xương chày - P338
79. PP2500229037 - Nẹp khóa xương chày - P341
80. PP2500229044 - Nẹp khóa xương đòn có móc - P348
81. PP2500229045 - Nẹp khóa xương đòn có móc - P349
82. PP2500229046 - Nẹp khóa xương đòn có móc - P350
83. PP2500229050 - Nẹp khóa xương đòn có móc - P354
84. PP2500229052 - Nẹp khóa xương đòn có móc - P356
85. PP2500229058 - Nẹp khóa xương đùi - P362
86. PP2500229059 - Nẹp khóa xương đùi - P363
87. PP2500229067 - Nẹp khóa xương gót - P371
88. PP2500229068 - Nẹp khóa xương gót - P372
89. PP2500229073 - Nẹp khóa đầu dưới xương trụ - P377
90. PP2500229075 - Nẹp khóa dùng cho nhi - P379
91. PP2500229076 - Nẹp khóa dùng cho nhi - P380
92. PP2500229083 - Vít xương thuyền các loại
93. PP2500229084 - Vít rỗng nén ép không đầu, titanium
94. PP2500229088 - Vít rỗng titan 3.0 các cỡ
95. PP2500229093 - Vít xốp rỗng 1 phần ren
96. PP2500229102 - Vít xương xốp 4.0mm, thép không gỉ - P406
97. PP2500229105 - Vít xương cứng 3.5mm, thép không rỉ - P409
98. PP2500229109 - Vít xương cứng đường kính 4.5 mm, chất liệu thép không rỉ - P413
99. PP2500229113 - Loong đền các cỡ
1. PP2500228727 - Đinh đầu trên xương đùi, rỗng (Đinh gamma) kèm vít nén ép và vít khóa tương ứng
2. PP2500228741 - Nẹp khóa cánh tay - P45
3. PP2500228752 - Nẹp khóa cẳng tay - P56
4. PP2500228778 - Nẹp khóa bàn ngón - P82
5. PP2500228779 - Nẹp khóa bàn ngón - P83
6. PP2500228780 - Nẹp khóa bàn ngón - P84
7. PP2500228781 - Nẹp khóa bàn ngón - P85
8. PP2500228817 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài - P121
9. PP2500228827 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong - P131
10. PP2500228873 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P177
11. PP2500228874 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P178
12. PP2500228875 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P179
13. PP2500228876 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P180
14. PP2500228911 - Nẹp khóa đầu dưới xương trụ
15. PP2500228913 - Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn - P217
16. PP2500228923 - Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P227
17. PP2500228986 - Nẹp khóa mắt xích - P290
18. PP2500228997 - Nẹp khóa mỏm khuỷu - P301
19. PP2500229011 - Nẹp khóa thân xương đòn - P315
20. PP2500229041 - Nẹp khóa xương đòn có móc - P345
21. PP2500229081 - Vít rỗng nén ép không đầu, đường kính 2.4mm
22. PP2500229098 - Vít rỗng tự khoan, tự ta rô
1. PP2500228701 - Đinh Kirschner các cỡ - P5
2. PP2500228709 - Đinh chốt cẳng chân
3. PP2500228717 - Đinh chốt đùi
4. PP2500228744 - Nẹp khóa cánh tay - P48
5. PP2500228745 - Nẹp khóa cánh tay - P49
6. PP2500228760 - Nẹp khóa cẳng tay - P64
7. PP2500228761 - Nẹp khóa cẳng tay - P65
8. PP2500228767 - Nẹp khóa chữ L - P71
9. PP2500228768 - Nẹp khóa chữ L - P72
10. PP2500228770 - Nẹp khóa chữ T - P74
11. PP2500228771 - Nẹp khóa chữ T - P75
12. PP2500228794 - Nẹp khóa bàn ngón - P98
13. PP2500228795 - Nẹp khóa bàn ngón - P99
14. PP2500228796 - Nẹp khóa bàn ngón - P100
15. PP2500228804 - Nẹp khóa DHS - P108
16. PP2500228822 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài - P126
17. PP2500228832 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong - P136
18. PP2500228837 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt ngoài - P141
19. PP2500228844 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong - P148
20. PP2500228845 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong - P149
21. PP2500228857 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P161
22. PP2500228858 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P162
23. PP2500228868 - Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P172
24. PP2500228869 - Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P173
25. PP2500228902 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P206
26. PP2500228903 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P207
27. PP2500228918 - Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn - P222
28. PP2500228937 - Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P241
29. PP2500228938 - Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P242
30. PP2500228946 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P250
31. PP2500228953 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P257
32. PP2500228958 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong - P262
33. PP2500228963 - Nẹp khoá đầu trên xương đùi - P267
34. PP2500228964 - Nẹp khoá đầu trên xương đùi - P268
35. PP2500228990 - Nẹp khóa mắt xích - P294
36. PP2500228991 - Nẹp khóa mắt xích - P295
37. PP2500229003 - Nẹp khóa mỏm khuỷu - P307
38. PP2500229022 - Nẹp khóa thân xương đòn - P326
39. PP2500229023 - Nẹp khóa thân xương đòn - P327
40. PP2500229035 - Nẹp khóa xương chày - P339
41. PP2500229036 - Nẹp khóa xương chày - P340
42. PP2500229049 - Nẹp khóa xương đòn có móc - P353
43. PP2500229060 - Nẹp khóa xương đùi - P364
44. PP2500229061 - Nẹp khóa xương đùi - P365
45. PP2500229070 - Nẹp khóa xương gót - P374
46. PP2500229071 - Nẹp khóa xương gót - P375
47. PP2500229088 - Vít rỗng titan 3.0 các cỡ
48. PP2500229143 - Nẹp bất động cẳng chân
49. PP2500229144 - Khung cố định qua gối
50. PP2500229145 - Nẹp bất động đùi
51. PP2500229146 - Khung cố định đầu trên cẳng chân
52. PP2500229147 - Khung cố định ngoài AO
53. PP2500229148 - Khung cố định hai thanh
54. PP2500229149 - Nẹp bất động chi trên
55. PP2500229150 - Nẹp bất động đầu dưới xương quay
56. PP2500229151 - Nẹp bất động bàn ngón
57. PP2500229152 - Bất động ngoài Ilizarov khung 2/3
1. PP2500228765 - Nẹp cẳng tay - P69
2. PP2500228982 - Nẹp lòng máng - P286
3. PP2500229103 - Vít xương xốp 4.0mm, thép không gỉ - P407
4. PP2500229108 - Vít xương cứng 3.5mm, thép không rỉ - P412
5. PP2500229112 - Vít xương cứng đường kính 4.5 mm, chất liệu thép không rỉ - P416
1. PP2500228722 - Đinh nội tủy xương đùi loại ngắn ≤ 180mm, kèm vít đầu xương (đầu gần) và vít thân xương (đầu xa)
2. PP2500228723 - Đinh nội tủy xương đùi loại dài ≥ 300mm, kèm vít đầu xương (đầu gần) và vít thân xương (đầu xa)
3. PP2500228743 - Nẹp khóa cánh tay - P47
4. PP2500228759 - Nẹp khóa cẳng tay - P63
5. PP2500228813 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay - P117
6. PP2500228814 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay - P118
7. PP2500228853 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P157
8. PP2500228854 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P158
9. PP2500228855 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P159
10. PP2500228856 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P160
11. PP2500228867 - Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P171
12. PP2500228899 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P203
13. PP2500228900 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P204
14. PP2500228901 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P205
15. PP2500228933 - Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P237
16. PP2500228934 - Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P238
17. PP2500228935 - Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P239
18. PP2500228936 - Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P240
19. PP2500228945 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P249
20. PP2500228957 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong - P261
21. PP2500229002 - Nẹp khóa mỏm khuỷu - P306
22. PP2500229021 - Nẹp khóa thân xương đòn - P325
23. PP2500229034 - Nẹp khóa xương chày - P338
24. PP2500229048 - Nẹp khóa xương đòn có móc - P352
25. PP2500229059 - Nẹp khóa xương đùi - P363
26. PP2500229069 - Nẹp khóa xương gót - P373
1. PP2500228747 - Nẹp khóa cánh tay - P51
2. PP2500228763 - Nẹp khóa cẳng tay - P67
3. PP2500228824 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài - P128
4. PP2500228834 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong - P138
5. PP2500228906 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P210
6. PP2500228907 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P211
7. PP2500228908 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P212
8. PP2500228919 - Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn - P223
9. PP2500228941 - Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P245
10. PP2500228973 - Nẹp khóa đầu trên xương quay - P277
11. PP2500228974 - Nẹp khóa đầu trên xương quay - P278
12. PP2500228993 - Nẹp khóa mắt xích - P297
13. PP2500229006 - Nẹp khóa mỏm khuỷu - P310
14. PP2500229026 - Nẹp khóa thân xương đòn - P330
15. PP2500229052 - Nẹp khóa xương đòn có móc - P356
1. PP2500228714 - Đinh nội tủy xương chày rỗng nòng, chất liệu Titanium Alloy
2. PP2500228720 - Đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng thế hệ II, chất liệu Titanium Alloy
3. PP2500228728 - Đinh nội tủy xương đùi Gamma rỗng nòng (PFNA) thế hệ II; chất liệu Titanium Alloy.
4. PP2500228762 - Nẹp khóa cẳng tay - P66
5. PP2500228797 - Nẹp khóa bàn ngón - P101
6. PP2500228798 - Nẹp khóa bàn ngón - P102
7. PP2500228799 - Nẹp khóa bàn ngón - P103
8. PP2500228800 - Nẹp khóa bàn ngón - P104
9. PP2500228801 - Nẹp khóa bàn ngón - P105
10. PP2500228802 - Nẹp khóa bàn ngón - P106
11. PP2500228807 - Nẹp khóa DHS - P111
12. PP2500228846 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong - P150
13. PP2500228859 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P163
14. PP2500228870 - Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P174
15. PP2500228904 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P208
16. PP2500228939 - Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P243
17. PP2500228954 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P258
18. PP2500228965 - Nẹp khoá đầu trên xương đùi - P269
19. PP2500228992 - Nẹp khóa mắt xích - P296
20. PP2500229004 - Nẹp khóa mỏm khuỷu - P308
21. PP2500229024 - Nẹp khóa thân xương đòn - P328
22. PP2500229037 - Nẹp khóa xương chày - P341
23. PP2500229050 - Nẹp khóa xương đòn có móc - P354
24. PP2500229062 - Nẹp khóa xương đùi - P366
25. PP2500229072 - Nẹp khóa xương gót - P376
26. PP2500229086 - Vít xương thuyền đường kính 2.5 mm
27. PP2500229094 - Vít xốp rỗng, đường kính 3.5mm, chất liệu titanium.
28. PP2500229095 - Vít xốp rỗng, đường kính 7.3mm, chất liệu titanium.
1. PP2500228751 - Nẹp khóa cẳng tay - P55
2. PP2500228773 - Nẹp khóa bàn ngón - P77
3. PP2500228809 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay - P113
4. PP2500228921 - Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P225
5. PP2500228948 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P252
6. PP2500228967 - Nẹp khóa đầu trên xương quay - P271
7. PP2500228968 - Nẹp khóa đầu trên xương quay - P272
8. PP2500228969 - Nẹp khóa đầu trên xương quay - P273
9. PP2500228984 - Nẹp khóa mắt xích - P288
10. PP2500229008 - Nẹp khóa thân xương đòn - P312
11. PP2500229009 - Nẹp khóa thân xương đòn - P313
12. PP2500229039 - Nẹp khóa xương đòn có móc - P343
13. PP2500229064 - Nẹp khóa xương gót - P368
14. PP2500229087 - Vít rỗng tự nén ép 2.8 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V
15. PP2500229089 - Vít rỗng tự nén ép 3.6 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V
16. PP2500229129 - Xương nhân tạo dạng khối 5cc các cỡ
1. PP2500229131 - Vật liệu sinh học thay thế xương - Patient Specific Implant các cỡ
1. PP2500229118 - Ghim khâu da (Stapler) 5.6 x 3.8 mm; 6.4mm x 4.0mm
2. PP2500229124 - Xi măng xương có kháng sinh - P428
1. PP2500228734 - Đinh chốt Titanium thế hệ mới, dùng cho thân xương đùi và đầu trên xương đùi, đường kính đầu xa 09-12mm, dài 300-460mm.
2. PP2500228735 - Nẹp khóa cánh tay - P39
3. PP2500228823 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài - P127
4. PP2500228833 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong - P137
5. PP2500228847 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong - P151
6. PP2500228860 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P164
7. PP2500228905 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P209
8. PP2500228940 - Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P244
9. PP2500228960 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong - P264
10. PP2500228966 - Nẹp khoá đầu trên xương đùi - P270
11. PP2500229005 - Nẹp khóa mỏm khuỷu - P309
12. PP2500229025 - Nẹp khóa thân xương đòn - P329
13. PP2500229038 - Nẹp khóa xương chày - P342
14. PP2500229051 - Nẹp khóa xương đòn có móc - P355
15. PP2500229063 - Nẹp khóa xương đùi - P367
1. PP2500228708 - Đinh nội tủy nhi - P12
2. PP2500228715 - Đinh nội tủy rỗng nòng xương chày
3. PP2500228721 - Đinh nội tủy rỗng nòng xương đùi
4. PP2500228729 - Đinh nội tủy rỗng nòng đầu trên xương đùi chống xoay
5. PP2500228742 - Nẹp khóa cánh tay - P46
6. PP2500228766 - Nẹp khóa chữ L - P70
7. PP2500228769 - Nẹp khóa chữ T - P73
8. PP2500228785 - Nẹp khóa bàn ngón - P89
9. PP2500228786 - Nẹp khóa bàn ngón - P90
10. PP2500228787 - Nẹp khóa bàn ngón - P91
11. PP2500228788 - Nẹp khóa bàn ngón - P92
12. PP2500228806 - Nẹp khóa DHS - P110
13. PP2500228819 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài - P123
14. PP2500228820 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài - P124
15. PP2500228829 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong - P133
16. PP2500228830 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong - P134
17. PP2500228836 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt ngoài - P140
18. PP2500228843 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong - P147
19. PP2500228865 - Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P169
20. PP2500228887 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P191
21. PP2500228916 - Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn - P220
22. PP2500228930 - Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P234
23. PP2500228952 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P256
24. PP2500228956 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong - P260
25. PP2500228959 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong - P263
26. PP2500228962 - Nẹp khoá đầu trên xương đùi - P266
27. PP2500228980 - Nẹp khóa lòng máng - P284
28. PP2500228989 - Nẹp khóa mắt xích - P293
29. PP2500229018 - Nẹp khóa thân xương đòn - P322
30. PP2500229033 - Nẹp khóa xương chày - P337
31. PP2500229046 - Nẹp khóa xương đòn có móc - P350
32. PP2500229068 - Nẹp khóa xương gót - P372
33. PP2500229074 - Nẹp khóa đầu dưới xương trụ - P378
34. PP2500229077 - Nẹp khóa dùng cho nhi - P381
35. PP2500229078 - Vít rỗng nén ép không đầu đường kính 6.5mm
36. PP2500229079 - Vít rỗng nén ép không đầu
37. PP2500229096 - Vít xốp rỗng nòng đường kính 3.5mm
38. PP2500229097 - Vít xốp rỗng nòng đường kính 7.3mm
1. PP2500228742 - Nẹp khóa cánh tay - P46
2. PP2500228820 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài - P124
3. PP2500228830 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong - P134
4. PP2500228836 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt ngoài - P140
5. PP2500228843 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong - P147
6. PP2500228930 - Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P234
7. PP2500228952 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P256
8. PP2500228980 - Nẹp khóa lòng máng - P284
9. PP2500228989 - Nẹp khóa mắt xích - P293
10. PP2500229018 - Nẹp khóa thân xương đòn - P322
11. PP2500229068 - Nẹp khóa xương gót - P372
1. PP2500229122 - Xi măng xương có kháng sinh - P426
2. PP2500229123 - Xi măng xương có kháng sinh - P427
3. PP2500229125 - Xi măng xương không có kháng sinh
1. PP2500228699 - Đinh Kirschner các cỡ - P3
2. PP2500228709 - Đinh chốt cẳng chân
3. PP2500228717 - Đinh chốt đùi
4. PP2500228740 - Nẹp khóa cánh tay - P44
5. PP2500228749 - Nẹp khóa cẳng tay - P53
6. PP2500228755 - Nẹp khóa cẳng tay - P59
7. PP2500228765 - Nẹp cẳng tay - P69
8. PP2500228825 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong - P129
9. PP2500228838 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong - P142
10. PP2500228881 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P185
11. PP2500228920 - Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P224
12. PP2500228925 - Nẹp khóa đầu trên cánh tay - P229
13. PP2500229030 - Nẹp xương đòn - P334
14. PP2500229105 - Vít xương cứng 3.5mm, thép không rỉ - P409
15. PP2500229108 - Vít xương cứng 3.5mm, thép không rỉ - P412
16. PP2500229112 - Vít xương cứng đường kính 4.5 mm, chất liệu thép không rỉ - P416
1. PP2500229114 - Vòng nối mạch máu vi phẫu
1. PP2500229120 - Kẹp da (Stapler) 5.4 x 3.6mm
1. PP2500228713 - Đinh nội tủy rỗng nòng xương chày đa phương diện
2. PP2500228716 - Đinh nội tủy rỗng nòng xương chày đa phương diện loại II
3. PP2500228732 - Đinh nội tủy rỗng nòng đầu trên xương đùi chống xoay, Vật liệu Titan
4. PP2500228756 - Nẹp khóa cẳng tay - P60
5. PP2500228782 - Nẹp khóa bàn ngón - P86
6. PP2500228851 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi -P155
7. PP2500228863 - Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P167
8. PP2500228950 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P254
9. PP2500229057 - Nẹp khóa xương đùi - P361
10. PP2500229066 - Nẹp khóa xương gót - P370
11. PP2500229081 - Vít rỗng nén ép không đầu, đường kính 2.4mm
1. PP2500228705 - Thanh nâng ngực