Thông báo mời thầu

Gói 1 - Thuốc theo tên Generic

    Đang xem  
Tìm thấy: 14:00 26/10/2022
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Cung cấp thuốc năm 2022 của Bệnh viện Thống Nhất
Tên gói thầu
Gói 1 - Thuốc theo tên Generic
Bên mời thầu
Chủ đầu tư
Mã KHLCNT
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh (bao gồm cả nguồn thu từ BHYT) của Bệnh viện Thống Nhất
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Thực hiện tại (Sau sáp nhập)
- Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
Thực hiện tại (Trước sáp nhập)
- Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
Thời điểm đóng thầu
09:00 16/11/2022
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
180 Ngày
Số quyết định phê duyệt
1439/QĐ-BVTN ngày 25/10/2022
Ngày phê duyệt
25/10/2022 13:57
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
Bệnh viện Thống Nhất
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Không qua mạng
Địa điểm nhận HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá bán HSMT
2.000.000 VND

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
09:15 16/11/2022
Địa điểm mở thầu
Hội trường lớn Bệnh viện (Lầu 1) - Bệnh viện Thống Nhất, số 01 Lý Thường Kiệt, Phường 7, Quận Tân Bình, TP.HCM
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Chưa có kết quả. Hãy nâng cấp lên tài khoản VIP1 để nhận thông báo qua email ngay khi kết quả được đăng tải.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh hoặc đặt cọc bằng séc
Số tiền đảm bảo dự thầu
12.729.904.446 VND
Số tiền bằng chữ
Mười hai tỷ bảy trăm hai mươi chín triệu chín trăm lẻ bốn nghìn bốn trăm bốn mươi sáu đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
210 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 16/11/2022 (14/06/2023)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Nội dung làm rõ HSMT

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
Atropin sulfat; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 0,25mg/ml x 1ml
6.555.000
6.555.000
196.650
12 tháng
2
Desfluran; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 100%/240ml
64.800.000
64.800.000
1.944.000
12 tháng
3
Diazepam; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 5mg
18.900.000
18.900.000
567.000
12 tháng
4
Diazepam; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 5mg
3.600.000
3.600.000
108.000
12 tháng
5
Diazepam; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 5mg/ml x 2ml
44.478.000
44.478.000
1.334.340
12 tháng
6
Diazepam; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 5mg/ml x 2ml
15.789.690
15.789.690
473.690
12 tháng
7
Fentanyl; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 50mcg/1ml x 2ml
35.230.000
35.230.000
1.056.900
12 tháng
8
Fentanyl; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: 50mcg/1ml x 2ml
34.146.000
34.146.000
1.024.380
12 tháng
9
Fentanyl; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 50mcg/1ml x 10ml
53.319.300
53.319.300
1.599.579
12 tháng
10
Fentanyl; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: 50mcg/1ml x 10ml
46.807.700
46.807.700
1.404.231
12 tháng
11
Fentanyl; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 4,2mg
237.699.000
237.699.000
7.130.970
12 tháng
12
Fentanyl; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 8,4mg
65.084.250
65.084.250
1.952.527
12 tháng
13
Isofluran; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 100% - 100ml
49.400.000
49.400.000
1.482.000
12 tháng
14
Lidocain (hydroclorid); Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 10% - 38g
42.930.000
42.930.000
1.287.900
12 tháng
15
Lidocain hydroclorid + Epinephrin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: (36mg + 18,13mcg) - 1,8ml
150.000.000
150.000.000
4.500.000
12 tháng
16
Lidocain hydroclorid + Epinephrin; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: (36mg + 18,13mcg) - 1,8ml
83.400.000
83.400.000
2.502.000
12 tháng
17
Midazolam; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 5mg/ml x 1ml
81.837.000
81.837.000
2.455.110
12 tháng
18
Midazolam; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 5mg/ml x 1ml
68.197.500
68.197.500
2.045.925
12 tháng
19
Midazolam; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 50mg - 50ml
79.002.000
79.002.000
2.370.060
12 tháng
20
Morphin sulfat ; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 10mg/ml x 1ml
42.174.300
42.174.300
1.265.229
12 tháng
21
Morphin hydroclorid; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 10mg/ml x 1ml
5.460.000
5.460.000
163.800
12 tháng
22
Pethidin Hydrochlorid; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 100mg/2ml
18.540.000
18.540.000
556.200
12 tháng
23
Proparacain hydroclorid ; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 0,5% - 15ml
15.752.000
15.752.000
472.560
12 tháng
24
Propofol; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 0,5%/20ml
164.086.700
164.086.700
4.922.601
12 tháng
25
Propofol; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 1%/20ml
89.518.500
89.518.500
2.685.555
12 tháng
26
Propofol; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: 1%/20ml
89.518.500
89.518.500
2.685.555
12 tháng
27
Sevofluran; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 100% - 250ml
1.029.600.000
1.029.600.000
30.888.000
12 tháng
28
Sufentanil citrat; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 50mcg/ml
226.969.050
226.969.050
6.809.071
12 tháng
29
Neostigmine metilsulfat; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 0,25mg/ml
7.971.600
7.971.600
239.148
12 tháng
30
Rocuronium bromid; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 10mg/ml x 5ml
126.036.000
126.036.000
3.781.080
12 tháng
31
Rocuronium bromid; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 10mg/ml x 5ml
114.750.000
114.750.000
3.442.500
12 tháng
32
Rocuronium bromid; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 10mg/ml x 5ml
114.750.000
114.750.000
3.442.500
12 tháng
33
Aescin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 50mg
364.055.000
364.055.000
10.921.650
12 tháng
34
Celecoxib; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 200mg
565.747.000
565.747.000
16.972.410
12 tháng
35
Celecoxib; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 200mg
49.736.000
49.736.000
1.492.080
12 tháng
36
Celecoxib; Nhóm 3; Nồng độ, hàm lượng: 200mg
92.695.470
92.695.470
2.780.864
12 tháng
37
Diclofenac natri; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 1g/100g x 30g
76.800.000
76.800.000
2.304.000
12 tháng
38
Etodolac; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 200mg
119.700.000
119.700.000
3.591.000
12 tháng
39
Etoricoxib; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 90mg
69.168.200
69.168.200
2.075.046
12 tháng
40
Etoricoxib; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 120mg
23.784.350
23.784.350
713.530
12 tháng
41
Flurbiprofen; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: 8,75mg
18.490.000
18.490.000
554.700
12 tháng
42
Ketoprofen; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 2,5g/100g x 30g
219.450.000
219.450.000
6.583.500
12 tháng
43
Dexketoprofen; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 50mg/2ml
62.884.000
62.884.000
1.886.520
12 tháng
44
Ketoprofen; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: 30mg
1.510.440.750
1.510.440.750
45.313.222
12 tháng
45
Ketorolac tromethamin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 0,5%/5ml
43.036.800
43.036.800
1.291.104
12 tháng
46
Morphin sulfat; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 30mg
35.750.000
35.750.000
1.072.500
12 tháng
47
Nefopam hydroclorid; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 20mg/2ml
152.130.000
152.130.000
4.563.900
12 tháng
48
Paracetamol (acetaminophen); Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 1g/100ml
274.890.000
274.890.000
8.246.700
12 tháng
49
Paracetamol + codein phosphat; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 500mg + 30mg
45.096.000
45.096.000
1.352.880
12 tháng
50
Paracetamol + Codein phosphat; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 500mg + 30mg
17.400.000
17.400.000
522.000
12 tháng
51
Paracetamol + Codein phosphate; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 500mg + 30mg
37.200.000
37.200.000
1.116.000
12 tháng
52
Paracetamol + Phenylephrin hydroclorid + Chlorpheniramin maleat; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 500mg + 10mg + 2mg
51.600.000
51.600.000
1.548.000
12 tháng
53
Tenoxicam; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 20mg
1.041.900.000
1.041.900.000
31.257.000
12 tháng
54
Tramadol hydrochlorid; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 100mg/2ml
46.363.800
46.363.800
1.390.914
12 tháng
55
Tramadol hydrochlorid; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 100mg/2ml
23.007.600
23.007.600
690.228
12 tháng
56
Colchicin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 1mg
122.668.000
122.668.000
3.680.040
12 tháng
57
Colchicin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 1mg
6.369.300
6.369.300
191.079
12 tháng
58
Diacerein; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 50mg
431.280.000
431.280.000
12.938.400
12 tháng
59
Diacerein; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 50mg
20.773.320
20.773.320
623.199
12 tháng
60
Glucosamin hydroclorid (sulfat); Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 1500mg
928.200.000
928.200.000
27.846.000
12 tháng
61
Glucosamin hydroclorid (sulfat); Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 1500mg
546.000.000
546.000.000
16.380.000
12 tháng
62
Glucosamin hydroclorid (sulfat); Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 500mg
40.470.600
40.470.600
1.214.118
12 tháng
63
Adalimumab; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 40 mg/0.4 ml
230.264.320
230.264.320
6.907.929
12 tháng
64
Alendronat natri; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 70mg
57.105.300
57.105.300
1.713.159
12 tháng
65
Alendronat natri; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 70mg
11.580.100
11.580.100
347.403
12 tháng
66
Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3); Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 70mg + 2800IU
95.443.425
95.443.425
2.863.302
12 tháng
67
Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3); Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 70mg + 2800IU
678.787.500
678.787.500
20.363.625
12 tháng
68
Calcitonin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 50IU/ml
74.690.000
74.690.000
2.240.700
12 tháng
69
Risedronat natri; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 35mg
194.400.000
194.400.000
5.832.000
12 tháng
70
Risedronat natri; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 35mg
90.000.000
90.000.000
2.700.000
12 tháng
71
Risedronat natri; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 35mg
21.060.000
21.060.000
631.800
12 tháng
72
Tocilizumab; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 200mg/10ml
622.883.880
622.883.880
18.686.516
12 tháng
73
Acid Zoledronic; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 4mg/100ml
1.935.500.000
1.935.500.000
58.065.000
12 tháng
74
Acid Zoledronic; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 4mg/100ml
367.500.000
367.500.000
11.025.000
12 tháng
75
Acid Zoledronic; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 5mg/100ml
2.975.055.160
2.975.055.160
89.251.654
12 tháng
76
Acid Zoledronic; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 5mg/100ml
2.178.000.000
2.178.000.000
65.340.000
12 tháng
77
Cetirizin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 10mg
4.668.000
4.668.000
140.040
12 tháng
78
Clorpheniramin maleat; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 4mg
444.000
444.000
13.320
12 tháng
79
Desloratadin; Nhóm 3; Nồng độ, hàm lượng: 5mg
18.000.000
18.000.000
540.000
12 tháng
80
Diphenhydramin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 10mg/1ml
1.333.320
1.333.320
39.999
12 tháng
81
Ebastin ; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 10mg
8.940.000
8.940.000
268.200
12 tháng
82
Adrenalin (Epinephrin); Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 5mg/5ml
12.250.000
12.250.000
367.500
12 tháng
83
Fexofenadin hydroclorid; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 60mg
119.003.550
119.003.550
3.570.106
12 tháng
84
Fexofenadin hydroclorid; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 60mg
35.027.460
35.027.460
1.050.823
12 tháng
85
Fexofenadin hydroclorid; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 180mg
16.080.000
16.080.000
482.400
12 tháng
86
Fexofenadin hydroclorid; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 180mg
7.896.000
7.896.000
236.880
12 tháng
87
Levocetirizine dihydrochlorid; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 5mg
12.015.360
12.015.360
360.460
12 tháng
88
Mequitazin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 5mg
178.132.500
178.132.500
5.343.975
12 tháng
89
Promethazin hydrochlorid; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 50mg/2ml
2.850.000
2.850.000
85.500
12 tháng
90
Rupatadin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 10mg
562.995.560
562.995.560
16.889.866
12 tháng
91
Acetylcystein (N-Acetylcystein); Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 300mg x 3ml
392.280.000
392.280.000
11.768.400
12 tháng
92
Acetylcystein (N-Acetylcystein); Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 300mg x 3ml
275.530.000
275.530.000
8.265.900
12 tháng
93
Calci gluconat; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 10%/10ml
72.335.680
72.335.680
2.170.070
12 tháng
94
Deferoxamin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 500mg
82.500.000
82.500.000
2.475.000
12 tháng
95
Deferoxamin; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: 500mg
63.500.000
63.500.000
1.905.000
12 tháng
96
Ephedrin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 30mg/1ml
143.220.000
143.220.000
4.296.600
12 tháng
97
Ephedrin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 30mg/10ml
51.975.000
51.975.000
1.559.250
12 tháng
98
Glucagon; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 1mg (1 đơn vị quốc tế, IU)
5.483.330
5.483.330
164.499
12 tháng
99
Calci folinat; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 50mg
46.084.500
46.084.500
1.382.535
12 tháng
100
Calci folinat; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 50mg
12.277.800
12.277.800
368.334
12 tháng
101
Naloxon (hydroclorid); Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 0,4mg/1ml
4.839.450
4.839.450
145.183
12 tháng
102
Naloxon (hydroclorid); Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 0,4mg/1ml
3.234.000
3.234.000
97.020
12 tháng
103
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat); Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 1.4% - 250ml
5.760.000
5.760.000
172.800
12 tháng
104
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat); Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 4,2% - 250ml
358.155.000
358.155.000
10.744.650
12 tháng
105
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat); Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 8,4% - 10ml
275.000.000
275.000.000
8.250.000
12 tháng
106
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat); Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 8,4% - 10ml
246.750.000
246.750.000
7.402.500
12 tháng
107
Nor adrenalin (Nor Epinephrin); Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 1mg/1ml
1.048.950.000
1.048.950.000
31.468.500
12 tháng
108
Nor adrenalin (Nor Epinephrin); Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 1mg/1ml
779.220.000
779.220.000
23.376.600
12 tháng
109
Nor adrenalin (Nor Epinephrin); Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 4mg/4ml
368.000.000
368.000.000
11.040.000
12 tháng
110
Nor adrenalin (Nor Epinephrin); Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 4mg/4ml
358.000.000
358.000.000
10.740.000
12 tháng
111
Nor adrenalin (Nor Epinephrin); Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 10mg/10ml
388.600.000
388.600.000
11.658.000
12 tháng
112
Calci polystyren sulfonat; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 5g
61.005.000
61.005.000
1.830.150
12 tháng
113
Pralidoxim Chlorid; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 500mg
8.100.000
8.100.000
243.000
12 tháng
114
Pralidoxim Chlorid; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: 500mg
4.498.200
4.498.200
134.946
12 tháng
115
Protamin sulfat; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 1000UAH/ml x 10ml
57.500.000
57.500.000
1.725.000
12 tháng
116
Protamin sulfat; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: 10mg/ml x 5ml
71.750.000
71.750.000
2.152.500
12 tháng
117
Meglumin natri succinat; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: 400ml
99.255.000
99.255.000
2.977.650
12 tháng
118
Sorbitol; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 33g - 1000ml
116.325.000
116.325.000
3.489.750
12 tháng
119
Carbamazepin ; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 200mg
56.187.500
56.187.500
1.685.625
12 tháng
120
Gabapentin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 300mg
606.060.000
606.060.000
18.181.800
12 tháng
121
Gabapentin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 300mg
176.430.800
176.430.800
5.292.924
12 tháng
122
Gabapentin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 300mg
59.259.200
59.259.200
1.777.776
12 tháng
123
Lamotrigin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 25mg
4.536.000
4.536.000
136.080
12 tháng
124
Levetiracetam; Nhóm 3; Nồng độ, hàm lượng: 500mg
60.564.000
60.564.000
1.816.920
12 tháng
125
Phenobarbital; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 100mg
553.500
553.500
16.605
12 tháng
126
Phenytoin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 100mg
1.955.100
1.955.100
58.653
12 tháng
127
Pregabalin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 75mg
537.660.980
537.660.980
16.129.829
12 tháng
128
Pregabalin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 75mg
165.614.000
165.614.000
4.968.420
12 tháng
129
Pregabalin; Nhóm 3; Nồng độ, hàm lượng: 75mg
521.684.100
521.684.100
15.650.523
12 tháng
130
Pregabalin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 150mg
91.903.050
91.903.050
2.757.091
12 tháng
131
Topiramat; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 25mg
44.928.000
44.928.000
1.347.840
12 tháng
132
Topiramat; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 25mg
30.240.000
30.240.000
907.200
12 tháng
133
Topiramat; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 50mg
65.000.000
65.000.000
1.950.000
12 tháng
134
Valproat natri; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 200mg
27.938.330
27.938.330
838.149
12 tháng
135
Valproat natri; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 200mg
14.200.200
14.200.200
426.006
12 tháng
136
Valproat natri + valproic acid; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 333mg + 145mg
499.543.800
499.543.800
14.986.314
12 tháng
137
Amoxicilin + Acid Clavulanic; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 1g+ 200mg
55.272.000
55.272.000
1.658.160
12 tháng
138
Amoxicilin + Acid Clavulanic; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 1g+ 200mg
49.980.000
49.980.000
1.499.400
12 tháng
139
Ampicilin + Sulbactam; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 2g + 1g
182.600.000
182.600.000
5.478.000
12 tháng
140
Ampicilin + Sulbactam; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 2g + 1g
143.000.000
143.000.000
4.290.000
12 tháng
141
Cefaclor; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 500mg
605.217.400
605.217.400
18.156.522
12 tháng
142
Cefaclor; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 500mg
513.440.000
513.440.000
15.403.200
12 tháng
143
Cefaclor; Nhóm 3; Nồng độ, hàm lượng: 500mg
545.850.900
545.850.900
16.375.527
12 tháng
144
Cefdinir ; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 300mg
560.333.000
560.333.000
16.809.990
12 tháng
145
Cefdinir ; Nhóm 3; Nồng độ, hàm lượng: 300mg
718.981.500
718.981.500
21.569.445
12 tháng
146
Cefoperazon; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 1g
443.080.000
443.080.000
13.292.400
12 tháng
147
Cefoperazon; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 2g
869.200.000
869.200.000
26.076.000
12 tháng
148
Cefoperazon + Sulbactam; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 1g + 1g
5.334.160.000
5.334.160.000
160.024.800
12 tháng
149
Cefoperazon + Sulbactam; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 1g + 1g
2.174.250.000
2.174.250.000
65.227.500
12 tháng
150
Cefoperazon + Sulbactam; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 1g + 0,5g
340.419.300
340.419.300
10.212.579
12 tháng
151
Cefoperazon + Sulbactam; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 1g + 0,5g
191.940.000
191.940.000
5.758.200
12 tháng
152
Cefoxitin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 1g
200.407.200
200.407.200
6.012.216
12 tháng
153
Cefoxitin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 2g
720.480.000
720.480.000
21.614.400
12 tháng
154
Cefoxitin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 2g
315.210.000
315.210.000
9.456.300
12 tháng
155
Cefoxitin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 2g
271.760.000
271.760.000
8.152.800
12 tháng
156
Ceftizoxim; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 1g
66.500.000
66.500.000
1.995.000
12 tháng
157
Ceftizoxim; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 2g
94.500.000
94.500.000
2.835.000
12 tháng
158
Ceftizoxim; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 2g
85.000.000
85.000.000
2.550.000
12 tháng
159
Cloxacilin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 1g
19.500.000
19.500.000
585.000
12 tháng
160
Doripenem ; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 500mg
473.550.000
473.550.000
14.206.500
12 tháng
161
Doripenem ; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: 500mg
446.600.000
446.600.000
13.398.000
12 tháng
162
Ertapenem; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 1g
2.205.750.000
2.205.750.000
66.172.500
12 tháng
163
Meropenem; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 1g
1.370.250.000
1.370.250.000
41.107.500
12 tháng
164
Oxacilin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 1g
18.000.000
18.000.000
540.000
12 tháng
165
Oxacilin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 1g
11.250.000
11.250.000
337.500
12 tháng
166
Piperacillin + Tazobactam; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 2g + 0,25g
684.000.000
684.000.000
20.520.000
12 tháng
167
Piperacillin + Tazobactam; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 2g + 0,25g
417.000.000
417.000.000
12.510.000
12 tháng
168
Piperacillin + Tazobactam; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 4g + 0,5g
486.287.340
486.287.340
14.588.620
12 tháng
169
Ticarcilin + acid Clavulanic; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 3g + 0,2g
328.000.000
328.000.000
9.840.000
12 tháng
170
Ticarcilin + acid Clavulanic; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 3g + 0,2g
200.897.950
200.897.950
6.026.938
12 tháng
171
Dexamethason + Neomycin + Polymyxin B; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 1mg/ml + 3500IU/ml + 6000IU/ml x 5ml
33.440.000
33.440.000
1.003.200
12 tháng
172
Neomycin sulfat Polymyxin B sulfat Dexamethason; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: (35.000 IU + 60.000 IU + 10mg) x 10ml
7.400.000
7.400.000
222.000
12 tháng
173
Dexamethason; Neomycin; Polymyxin B; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 1mg/gram + 3500IU/gram + 6000IU/gram x 3,5g
20.760.000
20.760.000
622.800
12 tháng
174
Netilmicin ; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 300mg - 100ml
159.720.000
159.720.000
4.791.600
12 tháng
175
Tobramycin ; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 80mg/50ml
55.000.000
55.000.000
1.650.000
12 tháng
176
Tobramycin + Dexamethason; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: (0,3% + 0,1%) - 5ml
64.972.000
64.972.000
1.949.160
12 tháng
177
Metronidazol + Neomycin + Nystatin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 500mg + 65.000IU + 100.000IU
4.043.450
4.043.450
121.303
12 tháng
178
Azithromycin ; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 500mg
48.457.500
48.457.500
1.453.725
12 tháng
179
Erythromycin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 500mg
3.570.000
3.570.000
107.100
12 tháng
180
Spiramycin + metronidazol; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 750000IU + 125mg
108.494.000
108.494.000
3.254.820
12 tháng
181
Spiramycin + metronidazol; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 750000IU + 125mg
13.721.300
13.721.300
411.639
12 tháng
182
Erythromycin + Tretinoine ; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: (4% + 0,025%) - 30g
56.500.000
56.500.000
1.695.000
12 tháng
183
Ciprofloxacin; Nhóm 3; Nồng độ, hàm lượng: 500mg
13.467.650
13.467.650
404.029
12 tháng
184
Ciprofloxacin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 500mg
9.837.240
9.837.240
295.117
12 tháng
185
Ciprofloxacin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 200mg/100ml
837.005.000
837.005.000
25.110.150
12 tháng
186
Ciprofloxacin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 200mg/100ml
312.128.700
312.128.700
9.363.861
12 tháng
187
Levofloxacin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 500mg/100ml
24.271.500
24.271.500
728.145
12 tháng
188
Levofloxacin; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: 500mg/100ml
23.940.000
23.940.000
718.200
12 tháng
189
Levofloxacin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 750mg/150ml
1.470.000.000
1.470.000.000
44.100.000
12 tháng
190
Levofloxacin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 750mg/150ml
336.798.000
336.798.000
10.103.940
12 tháng
191
Levofloxacin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 250mg/50ml
1.575.228.000
1.575.228.000
47.256.840
12 tháng
192
Levofloxacin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 500mg
40.294.800
40.294.800
1.208.844
12 tháng
193
Levofloxacin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 15mg/ml x 5ml
46.399.600
46.399.600
1.391.988
12 tháng
194
Moxifloxacin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 400mg/250ml
747.250.000
747.250.000
22.417.500
12 tháng
195
Moxifloxacin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 400mg/250ml
556.150.000
556.150.000
16.684.500
12 tháng
196
Moxifloxacin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 400mg/250ml
304.755.500
304.755.500
9.142.665
12 tháng
197
Moxifloxacin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 400mg
305.739.000
305.739.000
9.172.170
12 tháng
198
Moxifloxacin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 400mg
80.391.000
80.391.000
2.411.730
12 tháng
199
Moxifloxacin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 400mg
56.337.000
56.337.000
1.690.110
12 tháng
200
Moxifloxacin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 5mg/1ml x 5ml
6.640.000
6.640.000
199.200
12 tháng
201
Sulfasalazin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 500mg
17.772.300
17.772.300
533.169
12 tháng
202
Tigecyclin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 50mg
1.296.000.000
1.296.000.000
38.880.000
12 tháng
203
Tetracyclin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 1% - 5g
5.056.000
5.056.000
151.680
12 tháng
204
Tetracyclin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 500mg
8.705.240
8.705.240
261.157
12 tháng
205
Colistin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 2MIU
10.535.000.000
10.535.000.000
316.050.000
12 tháng
206
Colistin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 2MIU
7.224.000.000
7.224.000.000
216.720.000
12 tháng
207
Colistin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 3MIU
4.057.830.000
4.057.830.000
121.734.900
12 tháng
208
Colistin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 4,5MUI (150mg)
1.587.880.000
1.587.880.000
47.636.400
12 tháng
209
Colistin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 4,5MUI (150mg)
938.100.000
938.100.000
28.143.000
12 tháng
210
Colistin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 4,5MUI (150mg)
932.694.000
932.694.000
27.980.820
12 tháng
211
Daptomycin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 500 mg
220.870.000
220.870.000
6.626.100
12 tháng
212
Fosfomycin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 4g
1.987.200.000
1.987.200.000
59.616.000
12 tháng
213
Fosfomycin natri; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 30mg/1ml x 5ml
22.500.000
22.500.000
675.000
12 tháng
214
Linezolid*; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 600mg/300ml
3.485.000.000
3.485.000.000
104.550.000
12 tháng
215
Linezolid*; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 600mg/300ml
1.680.000.000
1.680.000.000
50.400.000
12 tháng
216
Linezolid*; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 600mg/300ml
975.000.000
975.000.000
29.250.000
12 tháng
217
Linezolid*; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: 600mg/300ml
780.000.000
780.000.000
23.400.000
12 tháng
218
Linezolid*; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 600mg
47.348.000
47.348.000
1.420.440
12 tháng
219
Linezolid*; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 600mg
23.541.000
23.541.000
706.230
12 tháng
220
Teicoplanin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 400mg
656.794.500
656.794.500
19.703.835
12 tháng
221
Teicoplanin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 400mg
625.711.590
625.711.590
18.771.347
12 tháng
222
Teicoplanin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 400mg
252.580.000
252.580.000
7.577.400
12 tháng
223
Lamivudin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 100mg
28.245.000
28.245.000
847.350
12 tháng
224
Sofosbuvir + Ledipasvir; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 400mg + 90mg
294.400.000
294.400.000
8.832.000
12 tháng
225
Sofosbuvir + Ledipasvir; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 400mg + 90mg
197.064.000
197.064.000
5.911.920
12 tháng
226
Sofosbuvir + Velpatasvir; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 400mg + 100mg
412.335.000
412.335.000
12.370.050
12 tháng
227
Aciclovir; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 250mg
165.760.000
165.760.000
4.972.800
12 tháng
228
Aciclovir; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 250mg
151.200.000
151.200.000
4.536.000
12 tháng
229
Aciclovir; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 5% - 5g
2.870.000
2.870.000
86.100
12 tháng
230
Entecavir; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 0,5mg
443.870.000
443.870.000
13.316.100
12 tháng
231
Entecavir; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 0,5mg
65.797.200
65.797.200
1.973.916
12 tháng
232
Caspofungin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 50mg
896.000.000
896.000.000
26.880.000
12 tháng
233
Caspofungin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 70mg
112.000.000
112.000.000
3.360.000
12 tháng
234
Itraconazol ; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 100mg
41.082.600
41.082.600
1.232.478
12 tháng
235
Terbinafin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 250mg
98.960.400
98.960.400
2.968.812
12 tháng
236
Neomycin sulfat +Nystatin + Polymycin B; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 35.000IU + 100.000IU + 35.000IU
40.394.000
40.394.000
1.211.820
12 tháng
237
Hydroxychloroquin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 200mg
85.792.000
85.792.000
2.573.760
12 tháng
238
Flunarizin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 5mg
14.203.200
14.203.200
426.096
12 tháng
239
Sumatriptan; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 25mg
10.425.000
10.425.000
312.750
12 tháng
240
Bendamustin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 25mg
215.460.000
215.460.000
6.463.800
12 tháng
241
Bendamustin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 100mg
359.100.000
359.100.000
10.773.000
12 tháng
242
Bortezomib ; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 1mg
498.000.000
498.000.000
14.940.000
12 tháng
243
Bortezomib ; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: 2mg
54.600.000
54.600.000
1.638.000
12 tháng
244
Capecitabin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 500mg
2.733.340.000
2.733.340.000
82.000.200
12 tháng
245
Capecitabin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 500mg
546.668.000
546.668.000
16.400.040
12 tháng
246
Carboplatin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 50mg
278.918.640
278.918.640
8.367.559
12 tháng
247
Cisplatin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 10mg/20ml
85.140.000
85.140.000
2.554.200
12 tháng
248
Cisplatin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 10mg/20ml
61.878.600
61.878.600
1.856.358
12 tháng
249
Cisplatin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 50mg/100ml
20.799.500
20.799.500
623.985
12 tháng
250
Cisplatin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 50mg/100ml
8.500.000
8.500.000
255.000
12 tháng
251
Cyclophosphamid; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 200mg
39.863.200
39.863.200
1.195.896
12 tháng
252
Cyclophosphamid; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 500mg
65.919.280
65.919.280
1.977.578
12 tháng
253
Cytarabine; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 50mg/ml x 10ml
3.700.000
3.700.000
111.000
12 tháng
254
Docetaxel; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 20mg/2ml
6.389.980
6.389.980
191.699
12 tháng
255
Docetaxel; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 20mg/1ml
14.000.000
14.000.000
420.000
12 tháng
256
Docetaxel; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 80mg/4ml
109.408.090
109.408.090
3.282.242
12 tháng
257
Doxorubicin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 10mg/5ml
9.499.000
9.499.000
284.970
12 tháng
258
Doxorubicin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 10mg/5ml
4.010.000
4.010.000
120.300
12 tháng
259
Doxorubicin; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: 10mg/5ml
3.948.000
3.948.000
118.440
12 tháng
260
Doxorubicin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 20mg/10ml
988.000.000
988.000.000
29.640.000
12 tháng
261
Doxorubicin ; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: 20mg/10ml
532.350.000
532.350.000
15.970.500
12 tháng
262
Epirubicin Hydrochlorid; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 10mg/5ml
12.400.000
12.400.000
372.000
12 tháng
263
Epirubicin Hydrochlorid; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 50mg
52.320.000
52.320.000
1.569.600
12 tháng
264
Epirubicin hydrochlorid; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 50mg
52.320.000
52.320.000
1.569.600
12 tháng
265
Etoposid; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 100mg/5ml
8.400.000
8.400.000
252.000
12 tháng
266
Etoposid; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 100mg/5ml
6.998.670
6.998.670
209.960
12 tháng
267
Gemcitabin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 200mg
124.624.500
124.624.500
3.738.735
12 tháng
268
Gemcitabin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 200mg
83.000.000
83.000.000
2.490.000
12 tháng
269
Gemcitabin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 1000mg
91.200.000
91.200.000
2.736.000
12 tháng
270
Gemcitabin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 1000mg
53.200.000
53.200.000
1.596.000
12 tháng
271
Hydroxyurea; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 500mg
4.100.000
4.100.000
123.000
12 tháng
272
Ifosfamid; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 1g
46.200.000
46.200.000
1.386.000
12 tháng
273
Ifosfamid; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 1g
45.599.400
45.599.400
1.367.982
12 tháng
274
Irinotecan Hydroclorid Trihydrat; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 40mg
38.610.000
38.610.000
1.158.300
12 tháng
275
Irinotecan Hydroclorid Trihydrat; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 40mg
27.300.000
27.300.000
819.000
12 tháng
276
Irinotecan Hydroclorid Trihydrat; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 100mg/5ml
52.650.000
52.650.000
1.579.500
12 tháng
277
Irinotecan Hydroclorid Trihydrat; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 100mg/5ml
41.400.000
41.400.000
1.242.000
12 tháng
278
Mesna; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 400mg/4ml
7.973.460
7.973.460
239.203
12 tháng
279
Methotrexat; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 2,5mg
56.540.000
56.540.000
1.696.200
12 tháng
280
Methotrexat; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 2,5mg
55.383.500
55.383.500
1.661.505
12 tháng
281
Oxaliplatin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 50mg
312.318.720
312.318.720
9.369.561
12 tháng
282
Oxaliplatin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 100mg/20ml
221.115.960
221.115.960
6.633.478
12 tháng
283
Paclitaxel (Công thức polymeric micelle của paclitaxel); Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 30mg
2.500.000.000
2.500.000.000
75.000.000
12 tháng
284
Paclitaxel (Công thức polymeric micelle của paclitaxel); Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 100mg
3.666.000.000
3.666.000.000
109.980.000
12 tháng
285
Pemetrexed; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 100mg
468.000.000
468.000.000
14.040.000
12 tháng
286
Pemetrexed; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 100mg
86.400.000
86.400.000
2.592.000
12 tháng
287
Pemetrexed; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 500mg
837.375.000
837.375.000
25.121.250
12 tháng
288
Pemetrexed; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 500mg
89.000.000
89.000.000
2.670.000
12 tháng
289
Tegafur + Uracil; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 100mg + 224mg
11.850.000
11.850.000
355.500
12 tháng
290
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: 20mg + 5,8mg + 19,6mg
162.713.520
162.713.520
4.881.405
12 tháng
291
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: 25mg + 7,25mg + 24,5mg
125.713.600
125.713.600
3.771.408
12 tháng
292
Vinorelbin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 20mg
115.000.000
115.000.000
3.450.000
12 tháng
293
Bevacizumab; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 100mg/4ml
5.800.106.000
5.800.106.000
174.003.180
12 tháng
294
Bevacizumab; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: 100mg/4ml
3.780.000.000
3.780.000.000
113.400.000
12 tháng
295
Bevacizumab; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 400mg/16ml
4.449.138.750
4.449.138.750
133.474.162
12 tháng
296
Bevacizumab; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: 400mg/16ml
3.042.900.000
3.042.900.000
91.287.000
12 tháng
297
Cetuximab; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 5mg/ml x 20ml
635.078.400
635.078.400
19.052.352
12 tháng
298
Erlotinib; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 150mg
421.287.300
421.287.300
12.638.619
12 tháng
299
Erlotinib; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 150mg
80.640.000
80.640.000
2.419.200
12 tháng
300
Gefitinib ; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 250mg
767.030.000
767.030.000
23.010.900
12 tháng
301
Imatinib; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 100mg
376.600.000
376.600.000
11.298.000
12 tháng
302
Rituximab; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 100mg/10ml
217.603.150
217.603.150
6.528.094
12 tháng
303
Rituximab; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: 100mg/10ml
232.554.000
232.554.000
6.976.620
12 tháng
304
Rituximab; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 500mg/50ml
690.031.250
690.031.250
20.700.937
12 tháng
305
Rituximab; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: 500mg/50ml
200.900.000
200.900.000
6.027.000
12 tháng
306
Rituximab; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 1400mg/11,7ml
1.085.615.120
1.085.615.120
32.568.453
12 tháng
307
Sorafenib; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 200mg
1.507.650.000
1.507.650.000
45.229.500
12 tháng
308
Trastuzumab emtansine; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 100mg
1.906.430.400
1.906.430.400
57.192.912
12 tháng
309
Trastuzumab; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 150mg
2.039.969.400
2.039.969.400
61.199.082
12 tháng
310
Trastuzumab; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: 150mg
1.517.250.000
1.517.250.000
45.517.500
12 tháng
311
Trastuzumab emtansine; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 160mg
508.329.150
508.329.150
15.249.874
12 tháng
312
Trastuzumab; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 440mg
1.904.000.000
1.904.000.000
57.120.000
12 tháng
313
Trastuzumab; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: 440mg
1.778.700.000
1.778.700.000
53.361.000
12 tháng
314
Trastuzumab; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 600mg/5ml
2.790.522.600
2.790.522.600
83.715.678
12 tháng
315
Abiraterone acetate; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: 250mg
838.802.250
838.802.250
25.164.067
12 tháng
316
Bicalutamid; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 50mg
87.091.200
87.091.200
2.612.736
12 tháng
317
Bicalutamid; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 50mg
84.240.000
84.240.000
2.527.200
12 tháng
318
Exemestan ; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 25mg
36.288.000
36.288.000
1.088.640
12 tháng
319
Letrozole; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 2,5mg
85.000.000
85.000.000
2.550.000
12 tháng
320
Letrozole; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 2,5mg
41.500.000
41.500.000
1.245.000
12 tháng
321
Azathioprin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 50mg
56.000.000
56.000.000
1.680.000
12 tháng
322
Ciclosporin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 25mg
18.147.700
18.147.700
544.431
12 tháng
323
Ciclosporin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 100mg
116.418.620
116.418.620
3.492.558
12 tháng
324
Lenalidomide; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 5mg
61.000.000
61.000.000
1.830.000
12 tháng
325
Mycophenolat mofetil; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 250mg
47.400.000
47.400.000
1.422.000
12 tháng
326
Mycophenolat mofetil; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 360mg
218.105.000
218.105.000
6.543.150
12 tháng
327
Mycophenolat mofetil; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 500mg
218.250.000
218.250.000
6.547.500
12 tháng
328
Mycophenolat mofetil; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 500mg
124.900.000
124.900.000
3.747.000
12 tháng
329
Tacrolimus; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 0,5 mg
113.256.000
113.256.000
3.397.680
12 tháng
330
Thalidomid; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 50mg
69.264.000
69.264.000
2.077.920
12 tháng
331
Pamidronat; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 30mg
76.000.000
76.000.000
2.280.000
12 tháng
332
Pamidronat; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 30mg
63.000.000
63.000.000
1.890.000
12 tháng
333
Pamidronat; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 30mg
63.000.000
63.000.000
1.890.000
12 tháng
334
Alfuzosin hydroclorid ; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 10mg
1.766.263.410
1.766.263.410
52.987.902
12 tháng
335
Alfuzosin hydroclorid ; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 10mg
808.570.000
808.570.000
24.257.100
12 tháng
336
Alfuzosin hydroclorid ; Nhóm 3; Nồng độ, hàm lượng: 10mg
797.019.000
797.019.000
23.910.570
12 tháng
337
Alfuzosin hydroclorid ; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 10mg
795.632.880
795.632.880
23.868.986
12 tháng
338
Dutasterid; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 0,5mg
1.685.250.000
1.685.250.000
50.557.500
12 tháng
339
Dutasterid; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 0,5mg
648.687.500
648.687.500
19.460.625
12 tháng
340
Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens); Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 160mg
401.795.960
401.795.960
12.053.878
12 tháng
341
Pinene+Camphene+Cineol+Fenchone+Borneol+Anethol; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 31mg+15mg+3mg+ 4mg+10mg+4mg
426.324.200
426.324.200
12.789.726
12 tháng
342
Solifenacin succinate; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 5mg
46.200.000
46.200.000
1.386.000
12 tháng
343
Solifenacin succinate; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 5mg
39.270.000
39.270.000
1.178.100
12 tháng
344
Solifenacin succinate; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 5mg
36.036.000
36.036.000
1.081.080
12 tháng
345
Solifenacin succinate; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 10mg
277.240.000
277.240.000
8.317.200
12 tháng
346
Solifenacin succinate; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 10mg
180.492.800
180.492.800
5.414.784
12 tháng
347
Tamsulosin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 0,4mg
2.301.600.000
2.301.600.000
69.048.000
12 tháng
348
Tamsulosin; Nhóm 3; Nồng độ, hàm lượng: 0,4mg
623.350.000
623.350.000
18.700.500
12 tháng
349
Levodopa + Carbidopa; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 250mg + 25mg
231.819.000
231.819.000
6.954.570
12 tháng
350
Levodopa + Carbidopa; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: 250mg + 25mg
209.475.000
209.475.000
6.284.250
12 tháng
351
Levodopa + Benserazide; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 200mg + 50mg
756.000.000
756.000.000
22.680.000
12 tháng
352
Pramipexol; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 0,18mg
50.000.000
50.000.000
1.500.000
12 tháng
353
Pramipexol; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 0,52mg
386.312.500
386.312.500
11.589.375
12 tháng
354
Trihexyphenidyl hydroclorid; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 2mg
106.400
106.400
3.192
12 tháng
355
Sắt sucrose; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 1710mg/5ml
90.000.000
90.000.000
2.700.000
12 tháng
356
Sắt sucrose; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 1710mg/5ml
66.000.000
66.000.000
1.980.000
12 tháng
357
Sắt fumarat + Acid Folic; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 182mg + 0,5mg
107.051.700
107.051.700
3.211.551
12 tháng
358
Sắt sulfat + acid folic; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 50mg + 0,35mg
70.363.800
70.363.800
2.110.914
12 tháng
359
Carbazochrom; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 25mg/5ml
31.500.000
31.500.000
945.000
12 tháng
360
Carbazochrom; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 10mg
15.500.000
15.500.000
465.000
12 tháng
361
Cilostazol; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 100mg
76.502.580
76.502.580
2.295.077
12 tháng
362
Cilostazol; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 100mg
74.230.000
74.230.000
2.226.900
12 tháng
363
Cilostazol; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 100mg
31.382.160
31.382.160
941.464
12 tháng
364
Enoxaparin natri; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 2000IU - 0,2ml
85.200.000
85.200.000
2.556.000
12 tháng
365
Enoxaparin natri; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 4000IU - 0,4ml
57.400.000
57.400.000
1.722.000
12 tháng
366
Enoxaparin natri; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 6000IU - 0,6ml
380.000.000
380.000.000
11.400.000
12 tháng
367
Phytomenadion (vitamin K1); Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 10mg/1ml
7.947.400
7.947.400
238.422
12 tháng
368
Tranexamic Acid ; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 500mg
38.500.000
38.500.000
1.155.000
12 tháng
369
Tranexamic Acid ; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 500mg
20.000.000
20.000.000
600.000
12 tháng
370
Warfarin natri; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 1mg
1.750.000
1.750.000
52.500
12 tháng
371
Human Albumin + Immunoglobulin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 50ml
6.170.850.000
6.170.850.000
185.125.500
12 tháng
372
Succinylated Gelatin + Sodium clorid + Sodium hydroxid; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: 20g+ 3,505g+0,68g
25.520.000
25.520.000
765.600
12 tháng
373
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch); Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 6%/500ml
42.400.000
42.400.000
1.272.000
12 tháng
374
Deferasirox; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 360mg
199.750.000
199.750.000
5.992.500
12 tháng
375
Deferipron; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 500mg
33.430.500
33.430.500
1.002.915
12 tháng
376
Deferipron; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 500mg
8.614.410
8.614.410
258.432
12 tháng
377
Erythropoietin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 2000IU/0,5ml
270.000.000
270.000.000
8.100.000
12 tháng
378
Erythropoietin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 2000IU/0,5ml
260.000.000
260.000.000
7.800.000
12 tháng
379
Erythropoietin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 2.000IU/1ml
960.750.000
960.750.000
28.822.500
12 tháng
380
Erythropoietin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 2.000IU/1ml
533.750.000
533.750.000
16.012.500
12 tháng
381
Erythropoietin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 2000IU/0,3ml
573.387.500
573.387.500
17.201.625
12 tháng
382
Erythropoietin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 4000IU/0.4 ml
527.560.000
527.560.000
15.826.800
12 tháng
383
Erythropoietin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 4000IU/0,3ml
1.670.128.950
1.670.128.950
50.103.868
12 tháng
384
Erythropoietin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 4000IU/ 0,5ml
721.182.000
721.182.000
21.635.460
12 tháng
385
Filgrastim; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 300mcg/0.5ml
249.072.500
249.072.500
7.472.175
12 tháng
386
Filgrastim; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 300mcg/0.5ml
249.072.500
249.072.500
7.472.175
12 tháng
387
Filgrastim; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 300mcg/0.5ml
165.000.000
165.000.000
4.950.000
12 tháng
388
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 30mcg/0,3ml
442.695.750
442.695.750
13.280.872
12 tháng
389
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 50mcg/0,3ml
2.645.370.000
2.645.370.000
79.361.100
12 tháng
390
Pegfilgrastim; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 6mg/0,6ml
2.965.000.000
2.965.000.000
88.950.000
12 tháng
391
Pegfilgrastim; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: 6mg/0,6ml
2.139.250.000
2.139.250.000
64.177.500
12 tháng
392
Diltiazem; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 60mg
48.676.320
48.676.320
1.460.289
12 tháng
393
Nitroglycerin ; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 10g
15.000.000
15.000.000
450.000
12 tháng
394
Nitroglycerin ; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 5mg/5ml
618.750.000
618.750.000
18.562.500
12 tháng
395
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat); Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 10mg
883.578.500
883.578.500
26.507.355
12 tháng
396
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat); Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 20mg
403.825.000
403.825.000
12.114.750
12 tháng
397
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat); Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 30mg
103.524.150
103.524.150
3.105.724
12 tháng
398
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat); Nhóm 3; Nồng độ, hàm lượng: 30mg
103.524.150
103.524.150
3.105.724
12 tháng
399
Nicorandil; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 5mg
29.865.000
29.865.000
895.950
12 tháng
400
Nicorandil; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 5mg
16.344.300
16.344.300
490.329
12 tháng
401
Nicorandil; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 10mg
22.145.550
22.145.550
664.366
12 tháng
402
Trimetazidin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 35mg
1.033.786.000
1.033.786.000
31.013.580
12 tháng
403
Trimetazidin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 35mg
190.455.190
190.455.190
5.713.655
12 tháng
404
Trimetazidin; Nhóm 3; Nồng độ, hàm lượng: 35mg
139.163.500
139.163.500
4.174.905
12 tháng
405
Trimetazidin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 35mg
137.970.670
137.970.670
4.139.120
12 tháng
406
Adenosin triphosphat; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 6mg/2ml
68.000.000
68.000.000
2.040.000
12 tháng
407
Adenosin triphosphat; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 6mg/2ml
64.000.000
64.000.000
1.920.000
12 tháng
408
Amiodaron hydrochlorid; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 150mg/3ml
9.014.400
9.014.400
270.432
12 tháng
409
Amiodaron hydrochlorid; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 150mg/3ml
7.200.000
7.200.000
216.000
12 tháng
410
Propranolol ; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 40mg
44.829.000
44.829.000
1.344.870
12 tháng
411
Amlodipin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 5mg
45.544.000
45.544.000
1.366.320
12 tháng
412
Amlodipin; Nhóm 3; Nồng độ, hàm lượng: 5mg
23.910.600
23.910.600
717.318
12 tháng
413
Amlodipin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 5mg
22.316.560
22.316.560
669.496
12 tháng
414
Amlodipin + Atorvastatin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 5mg + 10mg
3.766.512.960
3.766.512.960
112.995.388
12 tháng
415
Amlodipin + Atorvastatin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 5mg + 10mg
788.842.000
788.842.000
23.665.260
12 tháng
416
Amlodipin + Atorvastatin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 5mg + 10mg
653.908.500
653.908.500
19.617.255
12 tháng
417
Losartan kali + Amlodipin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 50mg + 5mg
5.956.173.600
5.956.173.600
178.685.208
12 tháng
418
Losartan kali + Amlodipin; Nhóm 3; Nồng độ, hàm lượng: 50mg + 5mg
2.958.176.000
2.958.176.000
88.745.280
12 tháng
419
Amlodipin + Lisinopril ; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 5mg + 10mg
166.572.000
166.572.000
4.997.160
12 tháng
420
Amlodipin + Indapamid ; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 5mg + 1,5mg
38.699.120
38.699.120
1.160.973
12 tháng
421
Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 5mg + 1,25mg + 5mg
131.606.660
131.606.660
3.948.199
12 tháng
422
Telmisartan + Amlodipin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 40mg + 5mg
3.377.629.200
3.377.629.200
101.328.876
12 tháng
423
Telmisartan + Amlodipin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 80mg + 5mg
822.093.300
822.093.300
24.662.799
12 tháng
424
Valsartan + Amlodipin; Nhóm 3; Nồng độ, hàm lượng: 80mg + 5mg
1.754.755.200
1.754.755.200
52.642.656
12 tháng
425
Amlodipin + Valsartan + Hydrochlorothiazide; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 10mg + 160mg + 12,5mg
165.335.017
165.335.017
4.960.050
12 tháng
426
Amlodipin + Valsartan + Hydrochlorothiazide; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 5mg + 160mg + 12,5mg
165.335.017
165.335.017
4.960.050
12 tháng
427
Bisoprolol fumarat; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 2,5mg
548.198.400
548.198.400
16.445.952
12 tháng
428
Bisoprolol fumarat; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 2,5mg
171.312.000
171.312.000
5.139.360
12 tháng
429
Bisoprolol fumarat; Nhóm 3; Nồng độ, hàm lượng: 2,5mg
171.312.000
171.312.000
5.139.360
12 tháng
430
Bisoprolol fumarat; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 2,5mg
86.191.350
86.191.350
2.585.740
12 tháng
431
Bisoprolol fumarat; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 5mg
38.620.800
38.620.800
1.158.624
12 tháng
432
Bisoprolol fumarat; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 5mg
21.187.800
21.187.800
635.634
12 tháng
433
Bisoprolol fumarat; Nhóm 3; Nồng độ, hàm lượng: 5mg
21.187.800
21.187.800
635.634
12 tháng
434
Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 2,5mg + 6,25mg
110.000.000
110.000.000
3.300.000
12 tháng
435
Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 5mg + 12,5mg
1.136.736.000
1.136.736.000
34.102.080
12 tháng
436
Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 5mg + 6,25mg
30.272.000
30.272.000
908.160
12 tháng
437
Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 5mg + 6,25mg
6.549.760
6.549.760
196.492
12 tháng
438
Candesartan cilexetil ; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 8mg
61.740.000
61.740.000
1.852.200
12 tháng
439
Candesartan cilexetil ; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 8mg
52.822.000
52.822.000
1.584.660
12 tháng
440
Candesartan cilexetil ; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 8mg
6.914.880
6.914.880
207.446
12 tháng
441
Candesartan cilexetil; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 16mg
31.624.000
31.624.000
948.720
12 tháng
442
Candesartan cilexetil; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 16mg
19.588.000
19.588.000
587.640
12 tháng
443
Candesartan cilexetil; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 16mg
3.469.200
3.469.200
104.076
12 tháng
444
Candesartan cilexetil + hydrochlorothiazid; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 16mg + 12,5mg
11.544.200
11.544.200
346.326
12 tháng
445
Candesartan cilexetil + hydrochlorothiazid; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 16mg + 12,5mg
5.230.050
5.230.050
156.901
12 tháng
446
Candesartan cilexetil + hydrochlorothiazid; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 8mg + 12,5mg
16.931.250
16.931.250
507.937
12 tháng
447
Carvedilol; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 6,25mg
39.596.000
39.596.000
1.187.880
12 tháng
448
Carvedilol; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 6,25mg
11.878.800
11.878.800
356.364
12 tháng
449
Carvedilol; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 12,5mg
41.639.800
41.639.800
1.249.194
12 tháng
450
Carvedilol; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 12,5mg
12.517.100
12.517.100
375.513
12 tháng
451
Carvedilol; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 12,5mg
7.862.500
7.862.500
235.875
12 tháng
452
Cilnidipin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 5mg
144.041.000
144.041.000
4.321.230
12 tháng
453
Felodipin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 5mg
13.650.000
13.650.000
409.500
12 tháng
454
Felodipin + Metoprolol succinat; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 5mg + 47.5mg
147.920.000
147.920.000
4.437.600
12 tháng
455
Imidapril hydroclorid; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 5mg
66.400.000
66.400.000
1.992.000
12 tháng
456
Imidapril hydroclorid; Nhóm 3; Nồng độ, hàm lượng: 5mg
91.632.000
91.632.000
2.748.960
12 tháng
457
Imidapril hydroclorid; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 5mg
18.193.600
18.193.600
545.808
12 tháng
458
Imidapril hydroclorid; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 10mg
107.833.200
107.833.200
3.234.996
12 tháng
459
Indapamid; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 1,5mg
8.700.000
8.700.000
261.000
12 tháng
460
Indapamid; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 1,5mg
7.200.000
7.200.000
216.000
12 tháng
461
Indapamid; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 2,5mg
21.586.600
21.586.600
647.598
12 tháng
462
Irbesartan ; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 150mg
4.984.127.000
4.984.127.000
149.523.810
12 tháng
463
Irbesartan; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 300mg
408.661.950
408.661.950
12.259.858
12 tháng
464
Irbesartan; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 300mg
185.593.200
185.593.200
5.567.796
12 tháng
465
Irbesartan + Hydroclorothiazid; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 150mg + 12,5mg
82.178.460
82.178.460
2.465.353
12 tháng
466
Irbesartan + Hydroclorothiazid; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 150mg + 12,5mg
42.627.200
42.627.200
1.278.816
12 tháng
467
Irbesartan + Hydroclorothiazid; Nhóm 3; Nồng độ, hàm lượng: 150mg + 12,5mg
82.178.460
82.178.460
2.465.353
12 tháng
468
Irbesartan + Hydroclorothiazid; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 150mg + 12,5mg
14.241.360
14.241.360
427.240
12 tháng
469
Lacidipin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 4mg
24.983.160
24.983.160
749.494
12 tháng
470
Lercanidipin hydroclorid ; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 10mg
201.034.260
201.034.260
6.031.027
12 tháng
471
Lisinopril; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 10mg
33.929.400
33.929.400
1.017.882
12 tháng
472
Lisinopril + Hydroclorothiazid; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 20mg + 12,5mg
47.754.300
47.754.300
1.432.629
12 tháng
473
Lisinopril + Hydroclorothiazid; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 20mg + 12,5mg
25.121.250
25.121.250
753.637
12 tháng
474
Losartan kali; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 100mg
283.613.400
283.613.400
8.508.402
12 tháng
475
Losartan kali; Nhóm 3; Nồng độ, hàm lượng: 100mg
484.218.000
484.218.000
14.526.540
12 tháng
476
Losartan kali + hydroclorothiazid; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 50mg + 12,5mg
42.290.600
42.290.600
1.268.718
12 tháng
477
Losartan kali + hydroclorothiazid; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 50mg + 12,5mg
7.858.400
7.858.400
235.752
12 tháng
478
Losartan kali + hydroclorothiazid; Nhóm 3; Nồng độ, hàm lượng: 50mg + 12,5mg
17.939.900
17.939.900
538.197
12 tháng
479
Losartan kali + hydroclorothiazid; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 50mg + 12,5mg
4.653.000
4.653.000
139.590
12 tháng
480
Nebivolol; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 5mg
327.104.000
327.104.000
9.813.120
12 tháng
481
Nebivolol; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 5mg
71.016.000
71.016.000
2.130.480
12 tháng
482
Nicardipin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 10mg/10ml
413.746.690
413.746.690
12.412.400
12 tháng
483
Nicardipin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 10mg/10ml
278.040.000
278.040.000
8.341.200
12 tháng
484
Nifedipin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 30mg
766.818.000
766.818.000
23.004.540
12 tháng
485
Perindopril erbumin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 4mg
16.528.200
16.528.200
495.846
12 tháng
486
Perindopril arginin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 5mg
18.267.600
18.267.600
548.028
12 tháng
487
Perindopril tert-butylamin + Amlodipin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 4mg + 5mg
64.102.500
64.102.500
1.923.075
12 tháng
488
Perindopril tert-butylamin + Amlodipin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 4mg + 10mg
259.860.000
259.860.000
7.795.800
12 tháng
489
Perindopril arginine + Amlodipin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 5mg+ 5mg
44.014.520
44.014.520
1.320.435
12 tháng
490
Perindopril tert-butylamin + Indapamid; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 4mg + 1,25mg
84.231.980
84.231.980
2.526.959
12 tháng
491
Perindopril tert-butylamin + Indapamid; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 8mg + 2,5mg
207.368.000
207.368.000
6.221.040
12 tháng
492
Perindopril erbumin + indapamid ; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 4mg + 1,25mg
36.064.000
36.064.000
1.081.920
12 tháng
493
Ramipril ; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 2,5mg
65.751.504
65.751.504
1.972.545
12 tháng
494
Ramipril; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 5mg
57.493.800
57.493.800
1.724.814
12 tháng
495
Telmisartan ; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 80mg
1.070.394.000
1.070.394.000
32.111.820
12 tháng
496
Telmisartan ; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 80mg
157.540.040
157.540.040
4.726.201
12 tháng
497
Telmisartan + hydroclorothiazid; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 40mg + 12,5mg
1.889.684.160
1.889.684.160
56.690.524
12 tháng
498
Telmisartan + hydroclorothiazid; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 40mg + 12,5mg
252.200.000
252.200.000
7.566.000
12 tháng
499
Telmisartan + hydroclorothiazid; Nhóm 3; Nồng độ, hàm lượng: 40mg + 12,5mg
762.652.800
762.652.800
22.879.584
12 tháng
500
Telmisartan + hydroclorothiazid; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 80mg + 12,5mg
1.985.250.000
1.985.250.000
59.557.500
12 tháng
501
Telmisartan + hydroclorothiazid; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 80mg + 12,5mg
950.273.000
950.273.000
28.508.190
12 tháng
502
Valsartan; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 80mg
84.000.000
84.000.000
2.520.000
12 tháng
503
Valsartan; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 80mg
31.980.000
31.980.000
959.400
12 tháng
504
Valsartan; Nhóm 3; Nồng độ, hàm lượng: 80mg
35.000.000
35.000.000
1.050.000
12 tháng
505
Valsartan; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 160mg
126.072.000
126.072.000
3.782.160
12 tháng
506
Valsartan; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 160mg
56.907.500
56.907.500
1.707.225
12 tháng
507
Valsartan; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 160mg
23.113.200
23.113.200
693.396
12 tháng
508
Valsartan + Hydroclorothiazid; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 80mg + 12,5mg
5.193.240
5.193.240
155.797
12 tháng
509
Valsartan + Hydroclorothiazid; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 80mg + 12,5mg
2.184.000
2.184.000
65.520
12 tháng
510
Valsartan + hydroclorothiazid; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 80mg + 12,5mg
465.400
465.400
13.962
12 tháng
511
Heptaminol HCl; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 187,8mg
517.500
517.500
15.525
12 tháng
512
Digoxin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 0,25mg
12.600.000
12.600.000
378.000
12 tháng
513
Digoxin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 0,5mg/2ml
4.900.000
4.900.000
147.000
12 tháng
514
Digoxin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 0,25mg/1ml
3.200.000
3.200.000
96.000
12 tháng
515
Ivabradin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 5mg
225.802.500
225.802.500
6.774.075
12 tháng
516
Ivabradin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 5mg
78.540.000
78.540.000
2.356.200
12 tháng
517
Ivabradin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 5mg
75.735.000
75.735.000
2.272.050
12 tháng
518
Ivabradin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 7,5mg
217.655.000
217.655.000
6.529.650
12 tháng
519
Ivabradin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 7,5mg
129.300.000
129.300.000
3.879.000
12 tháng
520
Ivabradin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 7,5mg
94.151.950
94.151.950
2.824.558
12 tháng
521
Milrinon; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 10mg/10ml
98.000.000
98.000.000
2.940.000
12 tháng
522
Acenocoumarol; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 1mg
164.321.500
164.321.500
4.929.645
12 tháng
523
Acenocoumarol; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 1mg
23.474.500
23.474.500
704.235
12 tháng
524
Acenocoumarol; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 4mg
63.000.000
63.000.000
1.890.000
12 tháng
525
Acenocoumarol; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 4mg
10.000.000
10.000.000
300.000
12 tháng
526
Acetylsalicylic acid; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 81mg
35.271.600
35.271.600
1.058.148
12 tháng
527
Acetylsalicylic acid; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 100mg
73.500.000
73.500.000
2.205.000
12 tháng
528
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel ; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 100mg + 75mg
1.614.336.624
1.614.336.624
48.430.098
12 tháng
529
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel ; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 100mg + 75mg
475.000.000
475.000.000
14.250.000
12 tháng
530
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel ; Nhóm 3; Nồng độ, hàm lượng: 100mg + 75mg
250.000.000
250.000.000
7.500.000
12 tháng
531
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel ; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 100mg + 75mg
110.000.000
110.000.000
3.300.000
12 tháng
532
Clopidogrel; Nhóm 3; Nồng độ, hàm lượng: 75mg
209.166.600
209.166.600
6.274.998
12 tháng
533
Clopidogrel; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 75mg
91.245.140
91.245.140
2.737.354
12 tháng
534
Fondaparinux sodium; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 2,5mg/0,5ml
14.000.000
14.000.000
420.000
12 tháng
535
Rivaroxaban; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 2,5mg
232.580.000
232.580.000
6.977.400
12 tháng
536
Rivaroxaban; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 10mg
354.900.000
354.900.000
10.647.000
12 tháng
537
Rivaroxaban; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 10mg
233.220.000
233.220.000
6.996.600
12 tháng
538
Rivaroxaban; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 15mg
1.459.831.000
1.459.831.000
43.794.930
12 tháng
539
Rivaroxaban; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 15mg
1.134.097.200
1.134.097.200
34.022.916
12 tháng
540
Rivaroxaban; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 20mg
1.580.284.320
1.580.284.320
47.408.529
12 tháng
541
Rivaroxaban; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 20mg
1.359.639.000
1.359.639.000
40.789.170
12 tháng
542
Ticagrelor; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 60mg
18.180.000
18.180.000
545.400
12 tháng
543
Ticagrelor; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 90mg
25.831.260
25.831.260
774.937
12 tháng
544
Urokinase ; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 60.000IU
8.192.100
8.192.100
245.763
12 tháng
545
Atorvastatin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 40mg
368.895.450
368.895.450
11.066.863
12 tháng
546
Atorvastatin + ezetimibe; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 20mg + 10mg
2.623.595.000
2.623.595.000
78.707.850
12 tháng
547
Atorvastatin + ezetimibe; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 20mg + 10mg
1.428.850.200
1.428.850.200
42.865.506
12 tháng
548
Atorvastatin + Ezetimibe; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 40mg + 10mg
1.730.775.000
1.730.775.000
51.923.250
12 tháng
549
Atorvastatin + Ezetimibe; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 40mg + 10mg
1.502.312.700
1.502.312.700
45.069.381
12 tháng
550
Fenofibrat; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 145mg
196.717.500
196.717.500
5.901.525
12 tháng
551
Fenofibrat dạng Lidose; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 160mg
74.159.360
74.159.360
2.224.780
12 tháng
552
Simvastatin + ezetimibe; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 20mg + 10mg
2.804.120.000
2.804.120.000
84.123.600
12 tháng
553
Simvastatin + ezetimibe; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 20mg + 10mg
787.192.960
787.192.960
23.615.788
12 tháng
554
Simvastatin + ezetimibe; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 40mg + 10mg
999.551.000
999.551.000
29.986.530
12 tháng
555
Bosentan; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 62,5mg
12.152.700
12.152.700
364.581
12 tháng
556
Nimodipin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 30mg
42.964.740
42.964.740
1.288.942
12 tháng
557
Nimodipin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 30mg
16.254.000
16.254.000
487.620
12 tháng
558
Nimodipin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 10mg/50ml
117.200.000
117.200.000
3.516.000
12 tháng
559
Nimodipin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 10mg/50ml
54.000.000
54.000.000
1.620.000
12 tháng
560
Nimodipin; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: 10mg/50ml
35.900.000
35.900.000
1.077.000
12 tháng
561
Sulbutiamin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 200mg
6.594.000
6.594.000
197.820
12 tháng
562
Adapalen; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: 0,1% - 15g
33.040.000
33.040.000
991.200
12 tháng
563
Anhydrous Benzoyl Peroxide; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 10%/15g
45.000.000
45.000.000
1.350.000
12 tháng
564
Calcipotriol + Betamethason; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 50mcg/g + 0,5mg/g x 15g
128.400.000
128.400.000
3.852.000
12 tháng
565
Clobetasol Propionat; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 0,05%/15g
20.212.500
20.212.500
606.375
12 tháng
566
Fusidic Acid; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: 2% - 15g
31.096.800
31.096.800
932.904
12 tháng
567
Fusidic acid + Betamethason; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: (20mg + 1mg)/g - 15g
168.751.440
168.751.440
5.062.543
12 tháng
568
Fusidic acid; Hydrocortison acetat; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: (100mg/5g 50mg/5g )- 10g
30.000.000
30.000.000
900.000
12 tháng
569
Isotretinoin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 10mg
25.200.000
25.200.000
756.000
12 tháng
570
Isotretinoin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 20mg
40.500.000
40.500.000
1.215.000
12 tháng
571
Mometason furoat; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: 0,1% - 15g
60.000.000
60.000.000
1.800.000
12 tháng
572
Mupirocin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 2% - 5g
18.250.000
18.250.000
547.500
12 tháng
573
Dung dịch Oxy già; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 3%/60ml
5.670.000
5.670.000
170.100
12 tháng
574
Betamethason +Acid salicylic; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: (0,5 mg + 30 mg)/20g
22.500.000
22.500.000
675.000
12 tháng
575
Secukinumab; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 150mg
2.033.200.000
2.033.200.000
60.996.000
12 tháng
576
Tacrolimus ; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 0,03% x 10g
9.828.000
9.828.000
294.840
12 tháng
577
Urea; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 20%/20g
26.995.500
26.995.500
809.865
12 tháng
578
Ethyl Este của acid béo iod hóa trong hạt dầu thuốc phiện; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 4,8g Iod/10ml
434.000.000
434.000.000
13.020.000
12 tháng
579
Acid Gadoteric; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 0,5mmol/ml - 10ml
2.251.600.000
2.251.600.000
67.548.000
12 tháng
580
Povidon Iodin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 4%/500ml
19.992.000
19.992.000
599.760
12 tháng
581
Natri Clorid; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 0,9%/1000ml
194.463.360
194.463.360
5.833.900
12 tháng
582
Natri Clorid; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 0,9%/500ml
61.530.000
61.530.000
1.845.900
12 tháng
583
Natri Clorid; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 0,9%/1000ml
236.678.400
236.678.400
7.100.352
12 tháng
584
Bismuth; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 262,5mg
234.091.620
234.091.620
7.022.748
12 tháng
585
Famotidin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 40mg/5ml
280.000.000
280.000.000
8.400.000
12 tháng
586
Guaiazulen + dimethicon; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 4mg + 3g
155.988.000
155.988.000
4.679.640
12 tháng
587
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd tương đương nhôm oxyd + Simethicon; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 800mg + 400mg + 80mg/ 15g
413.260.120
413.260.120
12.397.803
12 tháng
588
Magnesium hydroxide + nhôm hydroxid +simethicon; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: (800,4mg + 611,76mg + 80mg)/10ml
790.676.250
790.676.250
23.720.287
12 tháng
589
Esomeprazol ; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 40mg
42.364.000
42.364.000
1.270.920
12 tháng
590
Rabeprazol natri; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 10mg
433.552.000
433.552.000
13.006.560
12 tháng
591
Rabeprazol natri; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 10mg
75.208.000
75.208.000
2.256.240
12 tháng
592
Rabeprazol natri; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 20mg
1.315.613.250
1.315.613.250
39.468.397
12 tháng
593
Rabeprazol natri; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 20mg
64.438.200
64.438.200
1.933.146
12 tháng
594
Rabeprazol natri; Nhóm 3; Nồng độ, hàm lượng: 20mg
322.191.000
322.191.000
9.665.730
12 tháng
595
Rabeprazol natri; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 20mg
59.665.000
59.665.000
1.789.950
12 tháng
596
Rebamipid; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 100mg
27.004.700
27.004.700
810.141
12 tháng
597
Rebamipid; Nhóm 3; Nồng độ, hàm lượng: 100mg
32.452.000
32.452.000
973.560
12 tháng
598
Rebamipid; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 100mg
8.808.400
8.808.400
264.252
12 tháng
599
Sucralfat; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 1g
10.835.000
10.835.000
325.050
12 tháng
600
Sucralfat ; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 1g
12.243.000
12.243.000
367.290
12 tháng
601
Domperidon; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 10mg
904.220
904.220
27.126
12 tháng
602
Granisetron hydroclorid; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 3mg - 3ml
75.000.000
75.000.000
2.250.000
12 tháng
603
Granisetron hydroclorid; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 1mg/ml
19.200.000
19.200.000
576.000
12 tháng
604
Granisetron hydroclorid; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 1mg/ml
16.250.000
16.250.000
487.500
12 tháng
605
Metoclopramid; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 10mg - 2ml
93.294.000
93.294.000
2.798.820
12 tháng
606
Metoclopramid; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 10mg - 2ml
6.898.500
6.898.500
206.955
12 tháng
607
Metoclopramid; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 10mg
840.000
840.000
25.200
12 tháng
608
Ondansetron; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 4mg
789.800.000
789.800.000
23.694.000
12 tháng
609
Ondansetron; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 8mg
445.995.000
445.995.000
13.379.850
12 tháng
610
Ondansetron; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 8mg
72.743.000
72.743.000
2.182.290
12 tháng
611
Ondansetron; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 8mg
65.450.000
65.450.000
1.963.500
12 tháng
612
Palonosetron; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 0,25mg - 5ml
510.300.000
510.300.000
15.309.000
12 tháng
613
Palonosetron; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 0,25mg - 5ml
364.500.000
364.500.000
10.935.000
12 tháng
614
Palonosetron; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 0,25mg - 5ml
324.000.000
324.000.000
9.720.000
12 tháng
615
Palonosetron; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: 0,25mg - 5ml
281.880.000
281.880.000
8.456.400
12 tháng
616
Palonosetron; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: 0,075mg/ 1,5ml
52.000.000
52.000.000
1.560.000
12 tháng
617
Alverin citrat + Simethicon; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 60mg + 300mg
35.200.000
35.200.000
1.056.000
12 tháng
618
Alverin citrat + Simethicon; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 60mg + 300mg
27.500.000
27.500.000
825.000
12 tháng
619
Drotaverin hydrochloride; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 40mg
55.000.000
55.000.000
1.650.000
12 tháng
620
Drotaverin hydrochloride; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 40mg
26.000.000
26.000.000
780.000
12 tháng
621
Drotaverin hydrochloride; Nhóm 3; Nồng độ, hàm lượng: 40mg
27.300.000
27.300.000
819.000
12 tháng
622
Drotaverin hydroclorid; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 80mg
47.037.960
47.037.960
1.411.138
12 tháng
623
Drotaverin hydrochloride; Nhóm 3; Nồng độ, hàm lượng: 80mg
42.651.000
42.651.000
1.279.530
12 tháng
624
Drotaverin hydrochloride; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 80mg
20.472.480
20.472.480
614.174
12 tháng
625
Drotaverin hydrochloride; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 40mg/ 2ml
13.424.180
13.424.180
402.725
12 tháng
626
Drotaverin hydrochloride; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 40mg/ 2ml
5.566.000
5.566.000
166.980
12 tháng
627
Mebeverin hydroclorid; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 200mg
87.228.200
87.228.200
2.616.846
12 tháng
628
Mebeverin hydroclorid; Nhóm 3; Nồng độ, hàm lượng: 200mg
51.267.000
51.267.000
1.538.010
12 tháng
629
Papaverin HCl; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 40mg - 2ml
2.300.000
2.300.000
69.000
12 tháng
630
Macrogol; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 10g
202.587.600
202.587.600
6.077.628
12 tháng
631
Macrogol; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 10g
161.160.000
161.160.000
4.834.800
12 tháng
632
Macrogol + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali Clorid; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g
146.400.000
146.400.000
4.392.000
12 tháng
633
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: (19g + 7g) - 118ml
148.350.000
148.350.000
4.450.500
12 tháng
634
Sorbitol; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 5g
1.537.200
1.537.200
46.116
12 tháng
635
Bacillus subtilis; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 10^7-10^8 CFU/250mg
67.500.000
67.500.000
2.025.000
12 tháng
636
Bacillus subtilis; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 2 x 10^9 CFU
236.250.000
236.250.000
7.087.500
12 tháng
637
Bacillus clausii ; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 2 x 10^9 CFU
295.380.000
295.380.000
8.861.400
12 tháng
638
Bacillus clausii ; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 2 x 10^9 CFU
116.550.000
116.550.000
3.496.500
12 tháng
639
Berberin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 100mg
5.166.000
5.166.000
154.980
12 tháng
640
Diosmectit; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 3g
92.018.000
92.018.000
2.760.540
12 tháng
641
Diosmectit; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 3g
19.462.800
19.462.800
583.884
12 tháng
642
Saccharomyces boulardii; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 109 CFU
350.235.000
350.235.000
10.507.050
12 tháng
643
Saccharomyces boulardii; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 2,5x109 tế bào/250mg
505.895.000
505.895.000
15.176.850
12 tháng
644
Ginkgo biloba + Troxerutin + Heptaminol hydrochloride; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 14mg + 300mg + 300mg
156.400.000
156.400.000
4.692.000
12 tháng
645
Ginkgo biloba + Troxerutin + Heptaminol hydrochloride; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 14mg + 300mg + 300mg
137.080.000
137.080.000
4.112.400
12 tháng
646
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 7mg + 150mg + 150mg
110.400.000
110.400.000
3.312.000
12 tháng
647
Diosmin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 600mg
3.751.662.720
3.751.662.720
112.549.881
12 tháng
648
Diosmin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 600mg
3.247.478.000
3.247.478.000
97.424.340
12 tháng
649
Diosmin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 600mg
2.752.100.000
2.752.100.000
82.563.000
12 tháng
650
Diosmin + Hesperidin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 450mg + 50mg
638.209.000
638.209.000
19.146.270
12 tháng
651
Diosmin + Hesperidin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 450mg + 50mg
357.040.000
357.040.000
10.711.200
12 tháng
652
Diosmin + Hesperidin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 450mg + 50mg
180.751.500
180.751.500
5.422.545
12 tháng
653
Amylase+ Lipase+ Protease; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 300mg (18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur+1000 đơn vị Ph. Eur)
183.209.110
183.209.110
5.496.273
12 tháng
654
Amylase+ Lipase+ Protease; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 4080IU+ 3400IU+ 238IU
841.740.000
841.740.000
25.252.200
12 tháng
655
Citrulline Malate ; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 1g - 10ml
38.885.000
38.885.000
1.166.550
12 tháng
656
Itoprid hydrochlorid; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 50mg
630.110.950
630.110.950
18.903.328
12 tháng
657
Itoprid hydrochlorid; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 50mg
333.912.810
333.912.810
10.017.384
12 tháng
658
Itoprid hydrochlorid; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 50mg
116.297.850
116.297.850
3.488.935
12 tháng
659
L-Ornithin - L- aspartat; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 5g - 10ml
385.250.000
385.250.000
11.557.500
12 tháng
660
L-Ornithin - L- aspartat; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 5g - 10ml
86.430.000
86.430.000
2.592.900
12 tháng
661
Mesalazine; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 500mg
318.104.460
318.104.460
9.543.133
12 tháng
662
Mesalazine; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 500mg
211.641.000
211.641.000
6.349.230
12 tháng
663
Mesalazine; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 500mg
208.694.100
208.694.100
6.260.823
12 tháng
664
Mesalazine; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 1g
386.946.000
386.946.000
11.608.380
12 tháng
665
Octreotid; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 0,1mg/1ml - 1ml
327.821.760
327.821.760
9.834.652
12 tháng
666
Octreotid; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 0,1mg/1ml - 1ml
309.120.000
309.120.000
9.273.600
12 tháng
667
Octreotid; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 20mg
322.237.272
322.237.272
9.667.118
12 tháng
668
Octreotid; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 30mg
398.490.300
398.490.300
11.954.709
12 tháng
669
Simethicon; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 40mg/ml x 30ml
53.300.000
53.300.000
1.599.000
12 tháng
670
Simethicon; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 40mg/ml x 15ml
21.000.000
21.000.000
630.000
12 tháng
671
Silymarin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 140mg
452.254.600
452.254.600
13.567.638
12 tháng
672
Terlipressin Acetate; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 1mg
74.487.000
74.487.000
2.234.610
12 tháng
673
Trimebutin maleate; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 200mg
7.044.240
7.044.240
211.327
12 tháng
674
Trimebutin maleate; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 300mg
680.140.000
680.140.000
20.404.200
12 tháng
675
Ursodeoxycholic acid; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 300mg
217.558.000
217.558.000
6.526.740
12 tháng
676
Ursodeoxycholic acid; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 300mg
83.340.400
83.340.400
2.500.212
12 tháng
677
Ursodeoxycholic acid; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 300mg
39.965.200
39.965.200
1.198.956
12 tháng
678
Otilonium bromid ; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 40mg
6.660.000
6.660.000
199.800
12 tháng
679
Betamethason dipropionat + Betamethasone sodium phosphate; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 5mg/ml + 2mg/ml
21.670.920
21.670.920
650.127
12 tháng
680
Dexamethason; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 3,3mg/ml - 1ml
469.200.000
469.200.000
14.076.000
12 tháng
681
Dexamethason; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 3,3mg/ml - 1ml
14.369.250
14.369.250
431.077
12 tháng
682
Fluocinolon acetonid; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 0,025% - 15g
49.770.000
49.770.000
1.493.100
12 tháng
683
Fluocinolon acetonid; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: 0,025% /15g
49.770.000
49.770.000
1.493.100
12 tháng
684
Prednisolon ; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 1% - 5ml
127.048.000
127.048.000
3.811.440
12 tháng
685
Dapagliflozin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 10mg
1.113.888.000
1.113.888.000
33.416.640
12 tháng
686
Metformin hydrochlorid + Glibenclamid; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 500mg + 5mg
130.976.000
130.976.000
3.929.280
12 tháng
687
Metformin hydrochlorid + Glibenclamid; Nhóm 3; Nồng độ, hàm lượng: 500mg + 5mg
130.976.000
130.976.000
3.929.280
12 tháng
688
Metformin hydrochlorid + Glibenclamid; Nhóm 3; Nồng độ, hàm lượng: 500mg + 2,5mg
40.266.500
40.266.500
1.207.995
12 tháng
689
Gliclazid; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 60mg
279.166.440
279.166.440
8.374.993
12 tháng
690
Gliclazid; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 60mg
164.646.000
164.646.000
4.939.380
12 tháng
691
Gliclazid; Nhóm 3; Nồng độ, hàm lượng: 60mg
43.539.720
43.539.720
1.306.191
12 tháng
692
Gliclazid; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 60mg
40.673.660
40.673.660
1.220.209
12 tháng
693
Metformin hydrochlorid + Gliclazid ; Nhóm 3; Nồng độ, hàm lượng: 500mg + 80mg
262.312.500
262.312.500
7.869.375
12 tháng
694
Metformin hydrochlorid + Gliclazid ; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: 500mg + 80mg
220.342.500
220.342.500
6.610.275
12 tháng
695
Metformin hydrochloride + Glimepirid ; Nhóm 3; Nồng độ, hàm lượng: 500mg + 2mg
528.720.000
528.720.000
15.861.600
12 tháng
696
Metformin hydrochloride + Glimepirid ; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 500mg + 2mg
421.213.600
421.213.600
12.636.408
12 tháng
697
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec); Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 300UI/3ml
415.000.000
415.000.000
12.450.000
12 tháng
698
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec); Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 300UI/3ml
277.999.000
277.999.000
8.339.970
12 tháng
699
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec); Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: 300UI/3ml
219.000.000
219.000.000
6.570.000
12 tháng
700
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec); Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 1000IU - 10ml
50.503.000
50.503.000
1.515.090
12 tháng
701
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 1000IU - 10ml
31.500.000
31.500.000
945.000
12 tháng
702
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 1000IU - 10ml
60.911.000
60.911.000
1.827.330
12 tháng
703
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 1000IU - 10ml
60.911.000
60.911.000
1.827.330
12 tháng
704
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 300IU/3ml
153.999.000
153.999.000
4.619.970
12 tháng
705
Insulin người trộn, hỗn hợp; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 1000IU/10ml (30% Insulin hòa tan + 70% Insulin Isophan)
311.864.320
311.864.320
9.355.929
12 tháng
706
Insulin người trộn, hỗn hợp; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 1000IU/10ml (30% Insulin hòa tan + 70% Insulin Isophan)
311.864.320
311.864.320
9.355.929
12 tháng
707
Insulin người trộn, hỗn hợp; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 100IU/ml - 3ml (30% Insulin hòa tan + 70% Insulin Isophan)
1.174.380.000
1.174.380.000
35.231.400
12 tháng
708
Insulin người trộn, hỗn hợp; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 100IU/ml - 3ml (30% Insulin hòa tan + 70% Insulin Isophan)
1.174.380.000
1.174.380.000
35.231.400
12 tháng
709
Linagliptin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 5mg
444.304.000
444.304.000
13.329.120
12 tháng
710
Metformin hydroclorid ; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 750mg
291.859.000
291.859.000
8.755.770
12 tháng
711
Metformin hydroclorid ; Nhóm 3; Nồng độ, hàm lượng: 750mg
193.855.820
193.855.820
5.815.674
12 tháng
712
Metformin hydroclorid ; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 750mg
193.855.820
193.855.820
5.815.674
12 tháng
713
Metformin hydroclorid ; Nhóm 3; Nồng độ, hàm lượng: 500mg
69.689.340
69.689.340
2.090.680
12 tháng
714
Metformin hydroclorid ; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 500mg
69.689.340
69.689.340
2.090.680
12 tháng
715
Metformin hydroclorid ; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: 500mg
69.689.340
69.689.340
2.090.680
12 tháng
716
Metformin hydroclorid ; Nhóm 3; Nồng độ, hàm lượng: 500mg
48.454.000
48.454.000
1.453.620
12 tháng
717
Repaglinid; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 1mg
6.815.000
6.815.000
204.450
12 tháng
718
Sitagliptin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 50mg
208.292.500
208.292.500
6.248.775
12 tháng
719
Sitagliptin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 50mg
64.642.500
64.642.500
1.939.275
12 tháng
720
Sitagliptin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 100mg
485.875.000
485.875.000
14.576.250
12 tháng
721
Sitagliptin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 100mg
172.802.500
172.802.500
5.184.075
12 tháng
722
Sitagliptin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 25mg
400.925.000
400.925.000
12.027.750
12 tháng
723
Sitagliptin + Metformin hydroclorid ; Nhóm 3; Nồng độ, hàm lượng: 50mg + 1000mg
5.096.880.000
5.096.880.000
152.906.400
12 tháng
724
Levothyroxine natri; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 100mcg
23.684.450
23.684.450
710.533
12 tháng
725
Levothyroxine natri; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 100mcg
23.684.450
23.684.450
710.533
12 tháng
726
Thiamazol; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 5mg
43.092.000
43.092.000
1.292.760
12 tháng
727
Thiamazol; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 5mg
13.573.980
13.573.980
407.219
12 tháng
728
Immuno globulin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 50mg/ml x 50ml
2.875.000.000
2.875.000.000
86.250.000
12 tháng
729
Immuno globulin; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: 50mg/ml x 50ml
1.393.900.000
1.393.900.000
41.817.000
12 tháng
730
Huyết thanh kháng uốn ván (SAT); Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 1500IU
80.588.970
80.588.970
2.417.669
12 tháng
731
Baclofen; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 10mg
43.619.920
43.619.920
1.308.597
12 tháng
732
Botulinum toxin* type A (* từ vi khuẩn Clostridium botulinum); Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 100UI
251.475.000
251.475.000
7.544.250
12 tháng
733
Botulinum toxin* type A (* từ vi khuẩn Clostridium botulinum); Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 300U
240.047.000
240.047.000
7.201.410
12 tháng
734
Eperison hydroclorid; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 50mg
150.197.340
150.197.340
4.505.920
12 tháng
735
Eperison hydroclorid; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 50mg
54.939.440
54.939.440
1.648.183
12 tháng
736
Pyridostigmin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 60mg
24.795.000
24.795.000
743.850
12 tháng
737
Pyridostigmin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 60mg
12.149.550
12.149.550
364.486
12 tháng
738
Thiocolchicosid; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 2mg/ml - 2ml
51.200.000
51.200.000
1.536.000
12 tháng
739
Acetazolamid; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 250mg
4.220.000
4.220.000
126.600
12 tháng
740
Atropin sulfat; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 10mg/ml x 0,5ml
2.520.000
2.520.000
75.600
12 tháng
741
Brinzolamide + Timolol maleat; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: (10mg + 5mg)/ml - 5ml
155.400.000
155.400.000
4.662.000
12 tháng
742
Carbomer; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 0,2% - 10g
56.000.000
56.000.000
1.680.000
12 tháng
743
Fluorometholone; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 0,1% x 5ml
68.388.000
68.388.000
2.051.640
12 tháng
744
Glycerin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 120mg/12ml
2.520.000
2.520.000
75.600
12 tháng
745
Indomethacin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 0,1% - 5ml
122.400.000
122.400.000
3.672.000
12 tháng
746
Moxifloxacin + Dexamethason ; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: (5mg/ml + 1mg/ml) x 2ml
2.100.000
2.100.000
63.000
12 tháng
747
Moxifloxacin + Dexamethason ; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: 5mg/ml + 1mg/ml x 5ml
11.000.000
11.000.000
330.000
12 tháng
748
Natri Carboxymethyl Cellulose; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 0,5% - 15ml
769.224.000
769.224.000
23.076.720
12 tháng
749
Natri Carboxymethyl Cellulose + Glycerin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: (5mg + 9mg)/ml - 0,4ml
93.000.000
93.000.000
2.790.000
12 tháng
750
Natri Carboxymethyl Cellulose + Glycerin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: (5mg + 9mg)/ml - 15ml
165.700.000
165.700.000
4.971.000
12 tháng
751
Natri clorid; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 0,9% - 10ml
38.689.200
38.689.200
1.160.676
12 tháng
752
Natri Diquafosol; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 30mg/ml - 5ml
90.772.500
90.772.500
2.723.175
12 tháng
753
Natri hyaluronat; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 1mg/1ml. Ống 0,4ml
650.000
650.000
19.500
12 tháng
754
Natri hyaluronat; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 20mg - 2ml
2.073.500.000
2.073.500.000
62.205.000
12 tháng
755
Natri hyaluronat; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 25mg/2,5ml
261.200.000
261.200.000
7.836.000
12 tháng
756
Natri hyaluronat; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 25mg/2,5ml
200.000.000
200.000.000
6.000.000
12 tháng
757
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol ; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: (4mg + 3mg)/ml - 5ml
1.477.834.410
1.477.834.410
44.335.032
12 tháng
758
Ranibizumab; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 1,65mg/0,165ml
2.625.004.400
2.625.004.400
78.750.132
12 tháng
759
Ranibizumab; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 2,3mg/0,23ml
2.231.253.740
2.231.253.740
66.937.612
12 tháng
760
Tropicamid + Phenylephrine; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: (50mg + 50mg) - 10ml
20.250.000
20.250.000
607.500
12 tháng
761
Betahistin dihydrochlorid; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 16mg
513.728.800
513.728.800
15.411.864
12 tháng
762
Betahistin dihydrochlorid; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 16mg
240.195.540
240.195.540
7.205.866
12 tháng
763
Betahistin dihydrochlorid; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 16mg
52.465.920
52.465.920
1.573.977
12 tháng
764
Acid Boric ; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 3% - 10ml
3.150.000
3.150.000
94.500
12 tháng
765
Fluticason furoat; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 27,5 mcg/ liều xịt - 60 liều
142.016.620
142.016.620
4.260.498
12 tháng
766
Fluticasone propionate; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 125mcg/ liều xịt x 120 liều
356.647.700
356.647.700
10.699.431
12 tháng
767
Fluticason propionat; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 50mcg/Liều xịt x 60 liều
73.963.000
73.963.000
2.218.890
12 tháng
768
Naphazolin nitrat; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 0,05% - 15ml
1.864.800
1.864.800
55.944
12 tháng
769
Tyrothricin + Benzalkonium + Benzocain; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 0,5mg + 1mg + 1,5mg
479.376.000
479.376.000
14.381.280
12 tháng
770
Dung dịch lọc màng bụng; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 1,5% - 2 Lít
4.782.148.260
4.782.148.260
143.464.447
12 tháng
771
Dung dịch lọc màng bụng; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 1,5% - 5Lít
1.572.630.000
1.572.630.000
47.178.900
12 tháng
772
Dung dịch lọc màng bụng; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 2,5% - 2 Lít
4.702.406.700
4.702.406.700
141.072.201
12 tháng
773
Dung dịch lọc màng bụng; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 2,5% - 5Lít
1.728.380.000
1.728.380.000
51.851.400
12 tháng
774
Dung dịch lọc màng bụng; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 4,25% - 2 Lít
443.269.260
443.269.260
13.298.077
12 tháng
775
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat); Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 5Lít
4.863.600.000
4.863.600.000
145.908.000
12 tháng
776
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat); Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: Dung dịch sau khi phối hợp khoang A và khoang B chứa: Calcium 1,75mmol/l, Magnesium 0,5mmol/l, Sodium 140 mmol/l, clorid 109,5mmol/l, Lactat 3mmol/l, hydrogen carbonat 32mmol/l
868.000.000
868.000.000
26.040.000
12 tháng
777
Etifoxin hydroclorid; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 50mg
5.577.000
5.577.000
167.310
12 tháng
778
Rotundin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 30mg
62.000.000
62.000.000
1.860.000
12 tháng
779
Zopiclon; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 7,5mg
62.205.500
62.205.500
1.866.165
12 tháng
780
Thioctic Acid ; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 600mg
89.100.000
89.100.000
2.673.000
12 tháng
781
Amisulprid; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 50mg
12.600.000
12.600.000
378.000
12 tháng
782
Amisulprid; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 100mg
21.300.000
21.300.000
639.000
12 tháng
783
Donepezil hydrochloride; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 10mg
372.747.200
372.747.200
11.182.416
12 tháng
784
Donepezil hydrochloride; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 10mg
45.724.000
45.724.000
1.371.720
12 tháng
785
Donepezil hydrochloride; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 10mg
28.980.000
28.980.000
869.400
12 tháng
786
Levosulpirid; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 25mg
25.194.000
25.194.000
755.820
12 tháng
787
Levosulpirid; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 25mg
24.782.940
24.782.940
743.488
12 tháng
788
Levosulpirid; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 50mg
96.425.000
96.425.000
2.892.750
12 tháng
789
Levosulpirid; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 50mg
54.824.500
54.824.500
1.644.735
12 tháng
790
Olanzapin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 10mg
125.222.160
125.222.160
3.756.664
12 tháng
791
Olanzapin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 10mg
23.538.000
23.538.000
706.140
12 tháng
792
Olanzapin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 10mg
12.161.300
12.161.300
364.839
12 tháng
793
Quetiapin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 50mg
687.360.000
687.360.000
20.620.800
12 tháng
794
Risperidon; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 1mg
2.790.000
2.790.000
83.700
12 tháng
795
Tofisopam; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 50mg
472.302.200
472.302.200
14.169.066
12 tháng
796
Amitriptylin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 25mg
289.296.500
289.296.500
8.678.895
12 tháng
797
Amitriptylin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 25mg
153.362.000
153.362.000
4.600.860
12 tháng
798
Amitriptylin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 25mg
8.016.650
8.016.650
240.499
12 tháng
799
Fluoxetin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 20mg
20.400.000
20.400.000
612.000
12 tháng
800
Fluvoxamin maleat; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 100mg
65.000.000
65.000.000
1.950.000
12 tháng
801
Mirtazapin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 30mg
412.936.000
412.936.000
12.388.080
12 tháng
802
Mirtazapin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 30mg
78.516.000
78.516.000
2.355.480
12 tháng
803
Mirtazapin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 30mg
37.687.680
37.687.680
1.130.630
12 tháng
804
Paroxetin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 20mg
9.021.180
9.021.180
270.635
12 tháng
805
Sertralin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 50mg
27.597.500
27.597.500
827.925
12 tháng
806
Venlafaxin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 37,5mg
29.904.000
29.904.000
897.120
12 tháng
807
Venlafaxin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 75mg
45.000.000
45.000.000
1.350.000
12 tháng
808
Acetyl leucin (N-Acetyl-DL - Leucin); Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 500mg
386.623.960
386.623.960
11.598.718
12 tháng
809
Acetyl leucin (N-Acetyl-DL - Leucin); Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 500mg
184.426.000
184.426.000
5.532.780
12 tháng
810
Acetyl leucin (N-Acetyl-DL - Leucin); Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 500mg
34.705.620
34.705.620
1.041.168
12 tháng
811
Acetyl leucin (N-Acetyl-DL - Leucin); Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 500mg - 5ml
96.936.840
96.936.840
2.908.105
12 tháng
812
Choline alfoscerat; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 1g - 4ml
266.805.000
266.805.000
8.004.150
12 tháng
813
Citicolin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 500mg/4ml
27.000.000
27.000.000
810.000
12 tháng
814
Cytidine-5-monophosphat disodium + Uridine ; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 5mg + 1,33mg
2.274.030.000
2.274.030.000
68.220.900
12 tháng
815
Cytidine-5-monophosphat disodium + Uridine ; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 5mg + 1,33mg
1.061.214.000
1.061.214.000
31.836.420
12 tháng
816
Cytidine-5'-monophosphate disodium + Uridine ; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 10mg + 2,660mg/2ml
108.000.000
108.000.000
3.240.000
12 tháng
817
Galantamin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 5mg
817.950.000
817.950.000
24.538.500
12 tháng
818
Galantamin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 8mg
217.080.000
217.080.000
6.512.400
12 tháng
819
Mecobalamin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 500mcg
54.574.500
54.574.500
1.637.235
12 tháng
820
Mecobalamin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 500mcg
37.500.000
37.500.000
1.125.000
12 tháng
821
Mecobalamin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 500mcg
18.300.000
18.300.000
549.000
12 tháng
822
Mecobalamin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 1500mcg
915.122.000
915.122.000
27.453.660
12 tháng
823
Mecobalamin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 1500mcg
465.062.000
465.062.000
13.951.860
12 tháng
824
Mecobalamin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 500mcg
58.895.100
58.895.100
1.766.853
12 tháng
825
Pentoxifylline; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 100mg/5ml
104.600.000
104.600.000
3.138.000
12 tháng
826
Piracetam; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 400mg
283.168.000
283.168.000
8.495.040
12 tháng
827
Piracetam; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 400mg
238.923.000
238.923.000
7.167.690
12 tháng
828
Piracetam; Nhóm 3; Nồng độ, hàm lượng: 400mg
115.037.000
115.037.000
3.451.110
12 tháng
829
Piracetam; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 12g - 60ml
47.400.000
47.400.000
1.422.000
12 tháng
830
Aminophyllin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 4,8% -5ml
10.764.390
10.764.390
322.931
12 tháng
831
Bambuterol; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 10mg
62.721.000
62.721.000
1.881.630
12 tháng
832
Bambuterol; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 20mg
19.939.500
19.939.500
598.185
12 tháng
833
Ipratropium + Fenoterol; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 250mcg/ml + 500mcg/ml x 20ml
119.150.100
119.150.100
3.574.503
12 tháng
834
Natri hyaluronat; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 1mg/ml x 5ml
171.000.000
171.000.000
5.130.000
12 tháng
835
Indacaterol + Glycopyrronium; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 110mcg + 50mcg
139.841.600
139.841.600
4.195.248
12 tháng
836
Salmeterol + Fluticasone propionate; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: (25mcg + 250mcg)/ liều - 120 liều
333.708.000
333.708.000
10.011.240
12 tháng
837
Salmeterol + Fluticasone propionate; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: (25mcg + 250mcg)/ liều - 120 liều
55.020.000
55.020.000
1.650.600
12 tháng
838
Salmeterol + Fluticasone propionate; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 25mcg + 125mcg 120 liều
42.000.000
42.000.000
1.260.000
12 tháng
839
Salmeterol + Fluticasone propionate; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: 25mcg + 125mcg 120 liều
39.750.000
39.750.000
1.192.500
12 tháng
840
Salmeterol + Fluticasone propionate; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: (25mcg + 50mg)/ liều - 120 liều
50.000.000
50.000.000
1.500.000
12 tháng
841
Theophyllin monohydrate; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 300mg
25.790.000
25.790.000
773.700
12 tháng
842
Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 25mg + 100mg + 20mg
91.345.800
91.345.800
2.740.374
12 tháng
843
Codein + Terpin hydrat; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 10mg + 100mg
27.000.000
27.000.000
810.000
12 tháng
844
Acetylcystein (N-Acetylcystein); Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 200mg
53.543.500
53.543.500
1.606.305
12 tháng
845
Acetylcystein (N-Acetylcystein); Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 200mg
14.948.850
14.948.850
448.465
12 tháng
846
Bacterial lysates of Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococuspyogenes and viridans + Neisseria catarrhali; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 50 mg (7 mg hoạt chất)
168.000.000
168.000.000
5.040.000
12 tháng
847
Mometason furoat; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 50mcg/ liều - 60 liều
658.300.000
658.300.000
19.749.000
12 tháng
848
Mometason furoat; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 50mcg/ liều - 60 liều
540.260.000
540.260.000
16.207.800
12 tháng
849
Kali clorid; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 600mg
34.860.000
34.860.000
1.045.800
12 tháng
850
Kali clorid; Nhóm 3; Nồng độ, hàm lượng: 600mg
34.030.000
34.030.000
1.020.900
12 tháng
851
Kali Clorid; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 500mg
76.778.100
76.778.100
2.303.343
12 tháng
852
Magnesi aspartat + Kali aspartat; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 140mg + 158mg
23.620.800
23.620.800
708.624
12 tháng
853
Magnesi Aspartat + Kali Aspartat; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 140mg + 158mg
15.321.600
15.321.600
459.648
12 tháng
854
Natri clorid + Natri Citrat + Kali Clorid + Glucose khan + Kẽm; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 2,5 mg
45.570.000
45.570.000
1.367.100
12 tháng
855
Natri Clorid + Natri Bicarbonat + Kali Clorid + Dextrose khan; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 350mg + 250mg + 150mg + 2000mg
49.380.000
49.380.000
1.481.400
12 tháng
856
Acid amin (cho bệnh nhân suy thận); Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 5,4% - 250ml
410.400.000
410.400.000
12.312.000
12 tháng
857
Acid amin (cho bệnh nhân suy thận); Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 6,1% - 200ml
34.877.400
34.877.400
1.046.322
12 tháng
858
Acid amin (cho bệnh nhân suy thận); Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 7,2% - 200ml
1.457.050.000
1.457.050.000
43.711.500
12 tháng
859
Acid amin (cho bệnh nhân suy thận); Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 7% - 250 ml
605.880.000
605.880.000
18.176.400
12 tháng
860
Acid amin* (cho bệnh nhân suy gan); Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 8% - 250ml
916.750.000
916.750.000
27.502.500
12 tháng
861
Acid amin* (cho bệnh nhân suy gan); Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 8% - 200ml
338.520.000
338.520.000
10.155.600
12 tháng
862
Acid amin thông thường; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 8,5% - 250ml
612.500.000
612.500.000
18.375.000
12 tháng
863
Acid amin thông thường; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 10% - 200ml
3.110.940.000
3.110.940.000
93.328.200
12 tháng
864
Acid amin thông thường; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 10% - 250ml
755.486.000
755.486.000
22.664.580
12 tháng
865
Acid amin thông thường; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 10% - 250ml
522.330.000
522.330.000
15.669.900
12 tháng
866
Acid amin + Glucose + Điện giải ; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 1000ml
72.720.000
72.720.000
2.181.600
12 tháng
867
Acid amin + glucose + lipid -+điện giải; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 1206ml
532.800.000
532.800.000
15.984.000
12 tháng
868
Acid amin + glucose + lipid -+điện giải; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 1250ml
1.428.000.000
1.428.000.000
42.840.000
12 tháng
869
Acid amin + glucose + lipid -+điện giải; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 1000ml
348.250.000
348.250.000
10.447.500
12 tháng
870
Acid amin + glucose + lipid -+điện giải; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 1500ml
424.000.000
424.000.000
12.720.000
12 tháng
871
Acid amin + glucose + lipid -+điện giải; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 1440ml
315.000.000
315.000.000
9.450.000
12 tháng
872
Acid amin + glucose + lipid -+điện giải; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: 1440ml
312.500.000
312.500.000
9.375.000
12 tháng
873
Glucose; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 5%/500ml
213.720.000
213.720.000
6.411.600
12 tháng
874
Glucose; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 5%/500ml
81.608.160
81.608.160
2.448.244
12 tháng
875
Glucose; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 10% - 500ml
114.750.000
114.750.000
3.442.500
12 tháng
876
Glucose; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 10% - 500ml
38.220.250
38.220.250
1.146.607
12 tháng
877
Glucose ; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 30% - 500ml
17.236.800
17.236.800
517.104
12 tháng
878
Kali Clorid; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 10% - 10ml
135.465.000
135.465.000
4.063.950
12 tháng
879
Kali Clorid; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 10% - 10ml
28.890.990
28.890.990
866.729
12 tháng
880
Magnesi Sulfat; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 15% - 10ml
53.978.400
53.978.400
1.619.352
12 tháng
881
Manitol; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 20% - 250ml
18.900.000
18.900.000
567.000
12 tháng
882
Natri clorid; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 0,9% - 100ml
1.171.050.000
1.171.050.000
35.131.500
12 tháng
883
Natri clorid; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 0,9% - 100ml
480.130.500
480.130.500
14.403.915
12 tháng
884
Natri clorid; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 0,9%/250ml
717.255.000
717.255.000
21.517.650
12 tháng
885
Natri clorid; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 0,9%/250ml
321.678.000
321.678.000
9.650.340
12 tháng
886
Natri clorid; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 0,9%-500ml
1.300.455.000
1.300.455.000
39.013.650
12 tháng
887
Natri clorid; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 0,9%-500ml
733.590.000
733.590.000
22.007.700
12 tháng
888
Natri clorid; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 0,9%-500ml
429.283.530
429.283.530
12.878.505
12 tháng
889
Natri clorid; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 0,9% - 1000ml
410.780.000
410.780.000
12.323.400
12 tháng
890
Natri clorid; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 0,9% - 1000ml
261.470.400
261.470.400
7.844.112
12 tháng
891
Natri clorid; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 10% - 100ml
118.134.800
118.134.800
3.544.044
12 tháng
892
Natri clorid; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 10% 250ml
5.875.000
5.875.000
176.250
12 tháng
893
Natri clorid; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 0,45%/100ml
6.000.000
6.000.000
180.000
12 tháng
894
Nhũ dịch lipid; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 20% - 100ml
1.020.440.000
1.020.440.000
30.613.200
12 tháng
895
Nhũ dịch lipid; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 20%/250ml
648.150.000
648.150.000
19.444.500
12 tháng
896
Nhũ dịch lipid; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 20%/250ml
648.150.000
648.150.000
19.444.500
12 tháng
897
Nhũ dịch lipid; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 10% - 250ml
90.500.000
90.500.000
2.715.000
12 tháng
898
Nhũ dịch lipid; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 10% - 250ml
90.500.000
90.500.000
2.715.000
12 tháng
899
Natri clorid +Kali clorid+Monobasic Kali Phosphat + Natri Acetat + Magnesi Sulfat + Kẽm Sulfat + Dextrose; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 500ml
25.840.000
25.840.000
775.200
12 tháng
900
Ringer lactat; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 500ml
377.130.000
377.130.000
11.313.900
12 tháng
901
Ringer lactat; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 500ml
134.413.000
134.413.000
4.032.390
12 tháng
902
Nước cất pha tiêm; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 500ml
81.708.900
81.708.900
2.451.267
12 tháng
903
Calci lactat gluconat + calci carbonat ; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 1470mg + 150mg
163.020.000
163.020.000
4.890.600
12 tháng
904
Calci carbonat + vitamin D3; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 1250mg + 440IU
95.760.000
95.760.000
2.872.800
12 tháng
905
Calci carbonat + Vitamin D3; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 1250mg + 125IU
427.148.400
427.148.400
12.814.452
12 tháng
906
Magnesium gluconat + Calcium glycerophosphat; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 426mg + 456mg/10ml
991.644.000
991.644.000
29.749.320
12 tháng
907
Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận); Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 600mg
180.961.200
180.961.200
5.428.836
12 tháng
908
Calcitriol; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 0,25mcg
8.808.600
8.808.600
264.258
12 tháng
909
Sắt (dưới dạng Sắt gluconat); Mangan (dưới dạng mangan gluconat); Đồng (dưới dạng đồng gluconat); Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: (50mg + 1,33mg + 0,70mg) x 10ml
84.132.000
84.132.000
2.523.960
12 tháng
910
Sắt chlorid + Kẽm chlorid + Mangan chlorid + Đồng Chlorid + Crom Chlorid + Natri selenit + Kali Iodid…,; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: (6,958mg + 6,815mg + 1,979mg + 2,046mg + 0,053mg + 0,0242mg + 0,0789mg + 1,260mg + 0,166mg) x 10ml
6.447.000
6.447.000
193.410
12 tháng
911
Vitamin A; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 5000IU
16.275.350
16.275.350
488.260
12 tháng
912
Vitamin A + Vitamin D; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 4000UI + 400UI
29.950.000
29.950.000
898.500
12 tháng
913
Vitamin B1 (Thiamin); Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 250mg
6.986.400
6.986.400
209.592
12 tháng
914
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 250mg + 250mg + 1000mcg
347.034.600
347.034.600
10.411.038
12 tháng
915
Vitamin B6 (Pyridoxin); Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 250mg
3.288.000
3.288.000
98.640
12 tháng
916
Magnesi Lactat + Vitamin B6; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 470mg + 5mg
104.680.800
104.680.800
3.140.424
12 tháng
917
Magnesi Lactat + Vitamin B6; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 470mg + 5mg
22.597.760
22.597.760
677.932
12 tháng
918
Vitamin C; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 1000mg
121.182.000
121.182.000
3.635.460
12 tháng
919
Vitamin C; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 1000mg
46.878.300
46.878.300
1.406.349
12 tháng
920
Vitamin C; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 500mg - 5ml
29.549.520
29.549.520
886.485
12 tháng
921
Vitamin E; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 400UI
11.020.800
11.020.800
330.624
12 tháng
922
Vitamin PP; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 500mg
2.760.000
2.760.000
82.800
12 tháng
923
Alginat natri, Natri bicarbonat, Canxi carbonat; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: (500mg+213mg+325mg)/10ml
6.951.000
6.951.000
208.530
12 tháng
924
Topotecan; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 4mg
80.000.000
80.000.000
2.400.000
12 tháng
925
Palbociclib; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 75mg
148.680.000
148.680.000
4.460.400
12 tháng
926
Palbociclib; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 100mg
148.680.000
148.680.000
4.460.400
12 tháng
927
Palbociclib; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 125mg
148.680.000
148.680.000
4.460.400
12 tháng
928
Olaparib; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 100 mg
585.900.000
585.900.000
17.577.000
12 tháng
929
Olaparib; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 150 mg
1.171.800.000
1.171.800.000
35.154.000
12 tháng
930
Eribulin mesylat; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 1 mg/2 ml
1.209.600.000
1.209.600.000
36.288.000
12 tháng
931
Ibrutinib; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 140mg
322.700.000
322.700.000
9.681.000
12 tháng
932
Idarucizumab; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 2500mg/50ml
107.879.420
107.879.420
3.236.382
12 tháng
933
Atezolizumab ; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 1200mg - 20ml
3.698.400.000
3.698.400.000
110.952.000
12 tháng
934
Ceftolozane+ Tazobactam; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 1,5g
815.500.000
815.500.000
24.465.000
12 tháng
935
Lenvatinib mesilate; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 10mg
189.000.000
189.000.000
5.670.000
12 tháng
936
Lenvatinib mesilate; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 4mg
1.158.948.000
1.158.948.000
34.768.440
12 tháng
937
Pembrolizumab; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 100 mg - 4ml
11.711.600.000
11.711.600.000
351.348.000
12 tháng
938
Durvalumab; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 120mg/2,4ml
209.353.720
209.353.720
6.280.611
12 tháng
939
Durvalumab; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 500mg/10ml
2.930.952.150
2.930.952.150
87.928.564
12 tháng
940
Pertuzumab; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 420mg/14ml
1.187.770.500
1.187.770.500
35.633.115
12 tháng
941
Ribociclib; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: 200mg
444.000.000
444.000.000
13.320.000
12 tháng
942
Ceritinib; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: 150mg
248.513.000
248.513.000
7.455.390
12 tháng
943
Tafluprost + Timolol maleat; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: (0,015mg/ml + 5mg/ml) x 0,3ml
3.780.000
3.780.000
113.400
12 tháng
944
Daratumumab ; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: 20mg/ml x 5ml
186.069.940
186.069.940
5.582.098
12 tháng
945
Daratumumab ; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: 20mg/ml x 20ml
744.279.800
744.279.800
22.328.394
12 tháng
946
Enzalutamid; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: 40mg
821.249.800
821.249.800
24.637.494
12 tháng
947
Alectinib hydrochloride; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 150mg
393.443.680
393.443.680
11.803.310
12 tháng
948
Ceftazidim + Avibactam.; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 2g + 0,5g
5.544.000.000
5.544.000.000
166.320.000
12 tháng
949
Argatroban; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: 100mg/ml x 2,5ml
190.680.000
190.680.000
5.720.400
12 tháng
950
Molnupiravir; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 200mg
43.375.000
43.375.000
1.301.250
12 tháng
951
Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B tinh khiết 20mcg/1ml; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 20mcg/1ml
395.640.000
395.640.000
11.869.200
12 tháng
952
Vắc xin uốn ván hấp phụ TT; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 0,5ml
13.440.000
13.440.000
403.200
12 tháng
953
Kháng nguyên bề mặt viêm gan B tinh khiết HBsAg; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 10mcg/0.5ml
424.644.000
424.644.000
12.739.320
12 tháng
954
Virus sởi >=1000 CCID50; Virus quai bị >=12500 CCID50; virus rubella >=1000 CCID50; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: >=1000 CCID50; >=12500 CCID50; >=1000 CCID50, 0,5ml
658.480.000
658.480.000
19.754.400
12 tháng
955
A/Brisbane/02/2018 (H1N1)pdm09-like strain (A/Brisbane/02/2018, IVR-190); A/South Australia/34/2019 (H3N2)-like strain (A/South Australia/34/2019, IVR-197); B/Washington/02/2019-like strain (B/Washington/02/2019, wild type); B/Phuket/3073/2013-like strain (B/Yamagata/16/88 lineage) (B/Phuket/3073/2013, wild type); Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 0,5ml
1.508.700.000
1.508.700.000
45.261.000
12 tháng
956
Vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi rút HPV ở người týp 6, 11, 16, 18. ; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: Mỗi liều 0,5ml chứa 20mcg protein L1 HPV6; 40mcg protein L1 HPV11; 40mcg L1 HPV 16; 20mcg protein L1 HPV18
1.509.600.000
1.509.600.000
45.288.000
12 tháng
957
Huyết thanh polysaccharid phế cầu tuýp 1; 3; 4; 5; 6A; 6B; 7F; 9V;14; 18C; 19A; 19F; 23F; Protein vận chuyển CRM197 32mcg; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 0,5ml (2,2mcg; 2,2mcg; 2,2mcg; 2,2mcg; 2,2mcg; 4,4mcg; 2,2mcg; 2,2mcg; 2,2mcg; 2,2mcg; 2,2mcg; 2,2mcg; 2,2mcg; 32mcg)
2.154.600.000
2.154.600.000
64.638.000
12 tháng
958
Oka/Merck varicella virus, live, attenuated; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: >= 1350 PFU
714.440.000
714.440.000
21.433.200
12 tháng
959
Virus thủy đậu sống giảm độc lực ≥ 1.400 PFU; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: ≥ 1.400 PFU/ 0,5ml
501.000.000
501.000.000
15.030.000
12 tháng
960
Vắc xin ngừa/phòng bệnh Sởi, Quai bị, Rubella (Virus sởi; Virus quai bị; virus rubella); Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: 1000 CCID50; 5000 CCID50; 1000 CCID50
1.100.400.000
1.100.400.000
33.012.000
12 tháng

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Gói 1 - Thuốc theo tên Generic". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Gói 1 - Thuốc theo tên Generic" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 94

Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây