Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Khác | Hồ sơ làm rõ như file đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Atropin sulfat; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 0,25mg/ml x 1ml
|
6.555.000
|
6.555.000
|
196.650
|
12 tháng
|
|
2
|
Desfluran; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 100%/240ml
|
64.800.000
|
64.800.000
|
1.944.000
|
12 tháng
|
|
3
|
Diazepam; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 5mg
|
18.900.000
|
18.900.000
|
567.000
|
12 tháng
|
|
4
|
Diazepam; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 5mg
|
3.600.000
|
3.600.000
|
108.000
|
12 tháng
|
|
5
|
Diazepam; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 5mg/ml x 2ml
|
44.478.000
|
44.478.000
|
1.334.340
|
12 tháng
|
|
6
|
Diazepam; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 5mg/ml x 2ml
|
15.789.690
|
15.789.690
|
473.690
|
12 tháng
|
|
7
|
Fentanyl; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 50mcg/1ml x 2ml
|
35.230.000
|
35.230.000
|
1.056.900
|
12 tháng
|
|
8
|
Fentanyl; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: 50mcg/1ml x 2ml
|
34.146.000
|
34.146.000
|
1.024.380
|
12 tháng
|
|
9
|
Fentanyl; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 50mcg/1ml x 10ml
|
53.319.300
|
53.319.300
|
1.599.579
|
12 tháng
|
|
10
|
Fentanyl; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: 50mcg/1ml x 10ml
|
46.807.700
|
46.807.700
|
1.404.231
|
12 tháng
|
|
11
|
Fentanyl; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 4,2mg
|
237.699.000
|
237.699.000
|
7.130.970
|
12 tháng
|
|
12
|
Fentanyl; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 8,4mg
|
65.084.250
|
65.084.250
|
1.952.527
|
12 tháng
|
|
13
|
Isofluran; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 100% - 100ml
|
49.400.000
|
49.400.000
|
1.482.000
|
12 tháng
|
|
14
|
Lidocain (hydroclorid); Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 10% - 38g
|
42.930.000
|
42.930.000
|
1.287.900
|
12 tháng
|
|
15
|
Lidocain hydroclorid + Epinephrin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: (36mg + 18,13mcg) - 1,8ml
|
150.000.000
|
150.000.000
|
4.500.000
|
12 tháng
|
|
16
|
Lidocain hydroclorid + Epinephrin; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: (36mg + 18,13mcg) - 1,8ml
|
83.400.000
|
83.400.000
|
2.502.000
|
12 tháng
|
|
17
|
Midazolam; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 5mg/ml x 1ml
|
81.837.000
|
81.837.000
|
2.455.110
|
12 tháng
|
|
18
|
Midazolam; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 5mg/ml x 1ml
|
68.197.500
|
68.197.500
|
2.045.925
|
12 tháng
|
|
19
|
Midazolam; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 50mg - 50ml
|
79.002.000
|
79.002.000
|
2.370.060
|
12 tháng
|
|
20
|
Morphin sulfat ; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 10mg/ml x 1ml
|
42.174.300
|
42.174.300
|
1.265.229
|
12 tháng
|
|
21
|
Morphin hydroclorid; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 10mg/ml x 1ml
|
5.460.000
|
5.460.000
|
163.800
|
12 tháng
|
|
22
|
Pethidin Hydrochlorid; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 100mg/2ml
|
18.540.000
|
18.540.000
|
556.200
|
12 tháng
|
|
23
|
Proparacain hydroclorid ; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 0,5% - 15ml
|
15.752.000
|
15.752.000
|
472.560
|
12 tháng
|
|
24
|
Propofol; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 0,5%/20ml
|
164.086.700
|
164.086.700
|
4.922.601
|
12 tháng
|
|
25
|
Propofol; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 1%/20ml
|
89.518.500
|
89.518.500
|
2.685.555
|
12 tháng
|
|
26
|
Propofol; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: 1%/20ml
|
89.518.500
|
89.518.500
|
2.685.555
|
12 tháng
|
|
27
|
Sevofluran; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 100% - 250ml
|
1.029.600.000
|
1.029.600.000
|
30.888.000
|
12 tháng
|
|
28
|
Sufentanil citrat; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 50mcg/ml
|
226.969.050
|
226.969.050
|
6.809.071
|
12 tháng
|
|
29
|
Neostigmine metilsulfat; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 0,25mg/ml
|
7.971.600
|
7.971.600
|
239.148
|
12 tháng
|
|
30
|
Rocuronium bromid; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 10mg/ml x 5ml
|
126.036.000
|
126.036.000
|
3.781.080
|
12 tháng
|
|
31
|
Rocuronium bromid; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 10mg/ml x 5ml
|
114.750.000
|
114.750.000
|
3.442.500
|
12 tháng
|
|
32
|
Rocuronium bromid; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 10mg/ml x 5ml
|
114.750.000
|
114.750.000
|
3.442.500
|
12 tháng
|
|
33
|
Aescin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 50mg
|
364.055.000
|
364.055.000
|
10.921.650
|
12 tháng
|
|
34
|
Celecoxib; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 200mg
|
565.747.000
|
565.747.000
|
16.972.410
|
12 tháng
|
|
35
|
Celecoxib; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 200mg
|
49.736.000
|
49.736.000
|
1.492.080
|
12 tháng
|
|
36
|
Celecoxib; Nhóm 3; Nồng độ, hàm lượng: 200mg
|
92.695.470
|
92.695.470
|
2.780.864
|
12 tháng
|
|
37
|
Diclofenac natri; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 1g/100g x 30g
|
76.800.000
|
76.800.000
|
2.304.000
|
12 tháng
|
|
38
|
Etodolac; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 200mg
|
119.700.000
|
119.700.000
|
3.591.000
|
12 tháng
|
|
39
|
Etoricoxib; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 90mg
|
69.168.200
|
69.168.200
|
2.075.046
|
12 tháng
|
|
40
|
Etoricoxib; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 120mg
|
23.784.350
|
23.784.350
|
713.530
|
12 tháng
|
|
41
|
Flurbiprofen; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: 8,75mg
|
18.490.000
|
18.490.000
|
554.700
|
12 tháng
|
|
42
|
Ketoprofen; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 2,5g/100g x 30g
|
219.450.000
|
219.450.000
|
6.583.500
|
12 tháng
|
|
43
|
Dexketoprofen; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 50mg/2ml
|
62.884.000
|
62.884.000
|
1.886.520
|
12 tháng
|
|
44
|
Ketoprofen; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: 30mg
|
1.510.440.750
|
1.510.440.750
|
45.313.222
|
12 tháng
|
|
45
|
Ketorolac tromethamin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 0,5%/5ml
|
43.036.800
|
43.036.800
|
1.291.104
|
12 tháng
|
|
46
|
Morphin sulfat; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 30mg
|
35.750.000
|
35.750.000
|
1.072.500
|
12 tháng
|
|
47
|
Nefopam hydroclorid; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 20mg/2ml
|
152.130.000
|
152.130.000
|
4.563.900
|
12 tháng
|
|
48
|
Paracetamol (acetaminophen); Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 1g/100ml
|
274.890.000
|
274.890.000
|
8.246.700
|
12 tháng
|
|
49
|
Paracetamol + codein phosphat; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 500mg + 30mg
|
45.096.000
|
45.096.000
|
1.352.880
|
12 tháng
|
|
50
|
Paracetamol + Codein phosphat; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 500mg + 30mg
|
17.400.000
|
17.400.000
|
522.000
|
12 tháng
|
|
51
|
Paracetamol + Codein phosphate; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 500mg + 30mg
|
37.200.000
|
37.200.000
|
1.116.000
|
12 tháng
|
|
52
|
Paracetamol + Phenylephrin hydroclorid + Chlorpheniramin maleat; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 500mg + 10mg + 2mg
|
51.600.000
|
51.600.000
|
1.548.000
|
12 tháng
|
|
53
|
Tenoxicam; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 20mg
|
1.041.900.000
|
1.041.900.000
|
31.257.000
|
12 tháng
|
|
54
|
Tramadol hydrochlorid; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 100mg/2ml
|
46.363.800
|
46.363.800
|
1.390.914
|
12 tháng
|
|
55
|
Tramadol hydrochlorid; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 100mg/2ml
|
23.007.600
|
23.007.600
|
690.228
|
12 tháng
|
|
56
|
Colchicin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 1mg
|
122.668.000
|
122.668.000
|
3.680.040
|
12 tháng
|
|
57
|
Colchicin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 1mg
|
6.369.300
|
6.369.300
|
191.079
|
12 tháng
|
|
58
|
Diacerein; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 50mg
|
431.280.000
|
431.280.000
|
12.938.400
|
12 tháng
|
|
59
|
Diacerein; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 50mg
|
20.773.320
|
20.773.320
|
623.199
|
12 tháng
|
|
60
|
Glucosamin hydroclorid (sulfat); Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 1500mg
|
928.200.000
|
928.200.000
|
27.846.000
|
12 tháng
|
|
61
|
Glucosamin hydroclorid (sulfat); Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 1500mg
|
546.000.000
|
546.000.000
|
16.380.000
|
12 tháng
|
|
62
|
Glucosamin hydroclorid (sulfat); Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 500mg
|
40.470.600
|
40.470.600
|
1.214.118
|
12 tháng
|
|
63
|
Adalimumab; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 40 mg/0.4 ml
|
230.264.320
|
230.264.320
|
6.907.929
|
12 tháng
|
|
64
|
Alendronat natri; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 70mg
|
57.105.300
|
57.105.300
|
1.713.159
|
12 tháng
|
|
65
|
Alendronat natri; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 70mg
|
11.580.100
|
11.580.100
|
347.403
|
12 tháng
|
|
66
|
Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3); Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 70mg + 2800IU
|
95.443.425
|
95.443.425
|
2.863.302
|
12 tháng
|
|
67
|
Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3); Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 70mg + 2800IU
|
678.787.500
|
678.787.500
|
20.363.625
|
12 tháng
|
|
68
|
Calcitonin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 50IU/ml
|
74.690.000
|
74.690.000
|
2.240.700
|
12 tháng
|
|
69
|
Risedronat natri; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 35mg
|
194.400.000
|
194.400.000
|
5.832.000
|
12 tháng
|
|
70
|
Risedronat natri; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 35mg
|
90.000.000
|
90.000.000
|
2.700.000
|
12 tháng
|
|
71
|
Risedronat natri; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 35mg
|
21.060.000
|
21.060.000
|
631.800
|
12 tháng
|
|
72
|
Tocilizumab; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 200mg/10ml
|
622.883.880
|
622.883.880
|
18.686.516
|
12 tháng
|
|
73
|
Acid Zoledronic; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 4mg/100ml
|
1.935.500.000
|
1.935.500.000
|
58.065.000
|
12 tháng
|
|
74
|
Acid Zoledronic; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 4mg/100ml
|
367.500.000
|
367.500.000
|
11.025.000
|
12 tháng
|
|
75
|
Acid Zoledronic; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 5mg/100ml
|
2.975.055.160
|
2.975.055.160
|
89.251.654
|
12 tháng
|
|
76
|
Acid Zoledronic; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 5mg/100ml
|
2.178.000.000
|
2.178.000.000
|
65.340.000
|
12 tháng
|
|
77
|
Cetirizin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 10mg
|
4.668.000
|
4.668.000
|
140.040
|
12 tháng
|
|
78
|
Clorpheniramin maleat; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 4mg
|
444.000
|
444.000
|
13.320
|
12 tháng
|
|
79
|
Desloratadin; Nhóm 3; Nồng độ, hàm lượng: 5mg
|
18.000.000
|
18.000.000
|
540.000
|
12 tháng
|
|
80
|
Diphenhydramin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 10mg/1ml
|
1.333.320
|
1.333.320
|
39.999
|
12 tháng
|
|
81
|
Ebastin ; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 10mg
|
8.940.000
|
8.940.000
|
268.200
|
12 tháng
|
|
82
|
Adrenalin (Epinephrin); Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 5mg/5ml
|
12.250.000
|
12.250.000
|
367.500
|
12 tháng
|
|
83
|
Fexofenadin hydroclorid; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 60mg
|
119.003.550
|
119.003.550
|
3.570.106
|
12 tháng
|
|
84
|
Fexofenadin hydroclorid; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 60mg
|
35.027.460
|
35.027.460
|
1.050.823
|
12 tháng
|
|
85
|
Fexofenadin hydroclorid; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 180mg
|
16.080.000
|
16.080.000
|
482.400
|
12 tháng
|
|
86
|
Fexofenadin hydroclorid; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 180mg
|
7.896.000
|
7.896.000
|
236.880
|
12 tháng
|
|
87
|
Levocetirizine dihydrochlorid; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 5mg
|
12.015.360
|
12.015.360
|
360.460
|
12 tháng
|
|
88
|
Mequitazin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 5mg
|
178.132.500
|
178.132.500
|
5.343.975
|
12 tháng
|
|
89
|
Promethazin hydrochlorid; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 50mg/2ml
|
2.850.000
|
2.850.000
|
85.500
|
12 tháng
|
|
90
|
Rupatadin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 10mg
|
562.995.560
|
562.995.560
|
16.889.866
|
12 tháng
|
|
91
|
Acetylcystein (N-Acetylcystein); Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 300mg x 3ml
|
392.280.000
|
392.280.000
|
11.768.400
|
12 tháng
|
|
92
|
Acetylcystein (N-Acetylcystein); Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 300mg x 3ml
|
275.530.000
|
275.530.000
|
8.265.900
|
12 tháng
|
|
93
|
Calci gluconat; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 10%/10ml
|
72.335.680
|
72.335.680
|
2.170.070
|
12 tháng
|
|
94
|
Deferoxamin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 500mg
|
82.500.000
|
82.500.000
|
2.475.000
|
12 tháng
|
|
95
|
Deferoxamin; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: 500mg
|
63.500.000
|
63.500.000
|
1.905.000
|
12 tháng
|
|
96
|
Ephedrin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 30mg/1ml
|
143.220.000
|
143.220.000
|
4.296.600
|
12 tháng
|
|
97
|
Ephedrin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 30mg/10ml
|
51.975.000
|
51.975.000
|
1.559.250
|
12 tháng
|
|
98
|
Glucagon; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 1mg (1 đơn vị quốc tế, IU)
|
5.483.330
|
5.483.330
|
164.499
|
12 tháng
|
|
99
|
Calci folinat; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 50mg
|
46.084.500
|
46.084.500
|
1.382.535
|
12 tháng
|
|
100
|
Calci folinat; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 50mg
|
12.277.800
|
12.277.800
|
368.334
|
12 tháng
|
|
101
|
Naloxon (hydroclorid); Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 0,4mg/1ml
|
4.839.450
|
4.839.450
|
145.183
|
12 tháng
|
|
102
|
Naloxon (hydroclorid); Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 0,4mg/1ml
|
3.234.000
|
3.234.000
|
97.020
|
12 tháng
|
|
103
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat); Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 1.4% - 250ml
|
5.760.000
|
5.760.000
|
172.800
|
12 tháng
|
|
104
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat); Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 4,2% - 250ml
|
358.155.000
|
358.155.000
|
10.744.650
|
12 tháng
|
|
105
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat); Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 8,4% - 10ml
|
275.000.000
|
275.000.000
|
8.250.000
|
12 tháng
|
|
106
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat); Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 8,4% - 10ml
|
246.750.000
|
246.750.000
|
7.402.500
|
12 tháng
|
|
107
|
Nor adrenalin (Nor Epinephrin); Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 1mg/1ml
|
1.048.950.000
|
1.048.950.000
|
31.468.500
|
12 tháng
|
|
108
|
Nor adrenalin (Nor Epinephrin); Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 1mg/1ml
|
779.220.000
|
779.220.000
|
23.376.600
|
12 tháng
|
|
109
|
Nor adrenalin (Nor Epinephrin); Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 4mg/4ml
|
368.000.000
|
368.000.000
|
11.040.000
|
12 tháng
|
|
110
|
Nor adrenalin (Nor Epinephrin); Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 4mg/4ml
|
358.000.000
|
358.000.000
|
10.740.000
|
12 tháng
|
|
111
|
Nor adrenalin (Nor Epinephrin); Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 10mg/10ml
|
388.600.000
|
388.600.000
|
11.658.000
|
12 tháng
|
|
112
|
Calci polystyren sulfonat; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 5g
|
61.005.000
|
61.005.000
|
1.830.150
|
12 tháng
|
|
113
|
Pralidoxim Chlorid; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 500mg
|
8.100.000
|
8.100.000
|
243.000
|
12 tháng
|
|
114
|
Pralidoxim Chlorid; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: 500mg
|
4.498.200
|
4.498.200
|
134.946
|
12 tháng
|
|
115
|
Protamin sulfat; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 1000UAH/ml x 10ml
|
57.500.000
|
57.500.000
|
1.725.000
|
12 tháng
|
|
116
|
Protamin sulfat; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: 10mg/ml x 5ml
|
71.750.000
|
71.750.000
|
2.152.500
|
12 tháng
|
|
117
|
Meglumin natri succinat; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: 400ml
|
99.255.000
|
99.255.000
|
2.977.650
|
12 tháng
|
|
118
|
Sorbitol; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 33g - 1000ml
|
116.325.000
|
116.325.000
|
3.489.750
|
12 tháng
|
|
119
|
Carbamazepin ; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 200mg
|
56.187.500
|
56.187.500
|
1.685.625
|
12 tháng
|
|
120
|
Gabapentin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 300mg
|
606.060.000
|
606.060.000
|
18.181.800
|
12 tháng
|
|
121
|
Gabapentin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 300mg
|
176.430.800
|
176.430.800
|
5.292.924
|
12 tháng
|
|
122
|
Gabapentin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 300mg
|
59.259.200
|
59.259.200
|
1.777.776
|
12 tháng
|
|
123
|
Lamotrigin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 25mg
|
4.536.000
|
4.536.000
|
136.080
|
12 tháng
|
|
124
|
Levetiracetam; Nhóm 3; Nồng độ, hàm lượng: 500mg
|
60.564.000
|
60.564.000
|
1.816.920
|
12 tháng
|
|
125
|
Phenobarbital; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 100mg
|
553.500
|
553.500
|
16.605
|
12 tháng
|
|
126
|
Phenytoin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 100mg
|
1.955.100
|
1.955.100
|
58.653
|
12 tháng
|
|
127
|
Pregabalin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 75mg
|
537.660.980
|
537.660.980
|
16.129.829
|
12 tháng
|
|
128
|
Pregabalin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 75mg
|
165.614.000
|
165.614.000
|
4.968.420
|
12 tháng
|
|
129
|
Pregabalin; Nhóm 3; Nồng độ, hàm lượng: 75mg
|
521.684.100
|
521.684.100
|
15.650.523
|
12 tháng
|
|
130
|
Pregabalin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 150mg
|
91.903.050
|
91.903.050
|
2.757.091
|
12 tháng
|
|
131
|
Topiramat; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 25mg
|
44.928.000
|
44.928.000
|
1.347.840
|
12 tháng
|
|
132
|
Topiramat; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 25mg
|
30.240.000
|
30.240.000
|
907.200
|
12 tháng
|
|
133
|
Topiramat; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 50mg
|
65.000.000
|
65.000.000
|
1.950.000
|
12 tháng
|
|
134
|
Valproat natri; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 200mg
|
27.938.330
|
27.938.330
|
838.149
|
12 tháng
|
|
135
|
Valproat natri; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 200mg
|
14.200.200
|
14.200.200
|
426.006
|
12 tháng
|
|
136
|
Valproat natri + valproic acid; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 333mg + 145mg
|
499.543.800
|
499.543.800
|
14.986.314
|
12 tháng
|
|
137
|
Amoxicilin + Acid Clavulanic; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 1g+ 200mg
|
55.272.000
|
55.272.000
|
1.658.160
|
12 tháng
|
|
138
|
Amoxicilin + Acid Clavulanic; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 1g+ 200mg
|
49.980.000
|
49.980.000
|
1.499.400
|
12 tháng
|
|
139
|
Ampicilin +
Sulbactam; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 2g + 1g
|
182.600.000
|
182.600.000
|
5.478.000
|
12 tháng
|
|
140
|
Ampicilin +
Sulbactam; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 2g + 1g
|
143.000.000
|
143.000.000
|
4.290.000
|
12 tháng
|
|
141
|
Cefaclor; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 500mg
|
605.217.400
|
605.217.400
|
18.156.522
|
12 tháng
|
|
142
|
Cefaclor; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 500mg
|
513.440.000
|
513.440.000
|
15.403.200
|
12 tháng
|
|
143
|
Cefaclor; Nhóm 3; Nồng độ, hàm lượng: 500mg
|
545.850.900
|
545.850.900
|
16.375.527
|
12 tháng
|
|
144
|
Cefdinir ; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 300mg
|
560.333.000
|
560.333.000
|
16.809.990
|
12 tháng
|
|
145
|
Cefdinir ; Nhóm 3; Nồng độ, hàm lượng: 300mg
|
718.981.500
|
718.981.500
|
21.569.445
|
12 tháng
|
|
146
|
Cefoperazon; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 1g
|
443.080.000
|
443.080.000
|
13.292.400
|
12 tháng
|
|
147
|
Cefoperazon; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 2g
|
869.200.000
|
869.200.000
|
26.076.000
|
12 tháng
|
|
148
|
Cefoperazon + Sulbactam; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 1g + 1g
|
5.334.160.000
|
5.334.160.000
|
160.024.800
|
12 tháng
|
|
149
|
Cefoperazon + Sulbactam; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 1g + 1g
|
2.174.250.000
|
2.174.250.000
|
65.227.500
|
12 tháng
|
|
150
|
Cefoperazon + Sulbactam; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 1g + 0,5g
|
340.419.300
|
340.419.300
|
10.212.579
|
12 tháng
|
|
151
|
Cefoperazon + Sulbactam; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 1g + 0,5g
|
191.940.000
|
191.940.000
|
5.758.200
|
12 tháng
|
|
152
|
Cefoxitin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 1g
|
200.407.200
|
200.407.200
|
6.012.216
|
12 tháng
|
|
153
|
Cefoxitin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 2g
|
720.480.000
|
720.480.000
|
21.614.400
|
12 tháng
|
|
154
|
Cefoxitin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 2g
|
315.210.000
|
315.210.000
|
9.456.300
|
12 tháng
|
|
155
|
Cefoxitin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 2g
|
271.760.000
|
271.760.000
|
8.152.800
|
12 tháng
|
|
156
|
Ceftizoxim; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 1g
|
66.500.000
|
66.500.000
|
1.995.000
|
12 tháng
|
|
157
|
Ceftizoxim; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 2g
|
94.500.000
|
94.500.000
|
2.835.000
|
12 tháng
|
|
158
|
Ceftizoxim; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 2g
|
85.000.000
|
85.000.000
|
2.550.000
|
12 tháng
|
|
159
|
Cloxacilin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 1g
|
19.500.000
|
19.500.000
|
585.000
|
12 tháng
|
|
160
|
Doripenem ; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 500mg
|
473.550.000
|
473.550.000
|
14.206.500
|
12 tháng
|
|
161
|
Doripenem ; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: 500mg
|
446.600.000
|
446.600.000
|
13.398.000
|
12 tháng
|
|
162
|
Ertapenem; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 1g
|
2.205.750.000
|
2.205.750.000
|
66.172.500
|
12 tháng
|
|
163
|
Meropenem; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 1g
|
1.370.250.000
|
1.370.250.000
|
41.107.500
|
12 tháng
|
|
164
|
Oxacilin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 1g
|
18.000.000
|
18.000.000
|
540.000
|
12 tháng
|
|
165
|
Oxacilin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 1g
|
11.250.000
|
11.250.000
|
337.500
|
12 tháng
|
|
166
|
Piperacillin + Tazobactam; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 2g + 0,25g
|
684.000.000
|
684.000.000
|
20.520.000
|
12 tháng
|
|
167
|
Piperacillin + Tazobactam; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 2g + 0,25g
|
417.000.000
|
417.000.000
|
12.510.000
|
12 tháng
|
|
168
|
Piperacillin + Tazobactam; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 4g + 0,5g
|
486.287.340
|
486.287.340
|
14.588.620
|
12 tháng
|
|
169
|
Ticarcilin + acid Clavulanic; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 3g + 0,2g
|
328.000.000
|
328.000.000
|
9.840.000
|
12 tháng
|
|
170
|
Ticarcilin + acid Clavulanic; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 3g + 0,2g
|
200.897.950
|
200.897.950
|
6.026.938
|
12 tháng
|
|
171
|
Dexamethason + Neomycin + Polymyxin B; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 1mg/ml + 3500IU/ml + 6000IU/ml x 5ml
|
33.440.000
|
33.440.000
|
1.003.200
|
12 tháng
|
|
172
|
Neomycin sulfat
Polymyxin B sulfat
Dexamethason; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: (35.000 IU + 60.000 IU + 10mg) x 10ml
|
7.400.000
|
7.400.000
|
222.000
|
12 tháng
|
|
173
|
Dexamethason; Neomycin; Polymyxin B; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 1mg/gram + 3500IU/gram + 6000IU/gram x 3,5g
|
20.760.000
|
20.760.000
|
622.800
|
12 tháng
|
|
174
|
Netilmicin ; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 300mg - 100ml
|
159.720.000
|
159.720.000
|
4.791.600
|
12 tháng
|
|
175
|
Tobramycin ; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 80mg/50ml
|
55.000.000
|
55.000.000
|
1.650.000
|
12 tháng
|
|
176
|
Tobramycin + Dexamethason; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: (0,3% + 0,1%) - 5ml
|
64.972.000
|
64.972.000
|
1.949.160
|
12 tháng
|
|
177
|
Metronidazol + Neomycin + Nystatin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 500mg + 65.000IU + 100.000IU
|
4.043.450
|
4.043.450
|
121.303
|
12 tháng
|
|
178
|
Azithromycin ; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 500mg
|
48.457.500
|
48.457.500
|
1.453.725
|
12 tháng
|
|
179
|
Erythromycin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 500mg
|
3.570.000
|
3.570.000
|
107.100
|
12 tháng
|
|
180
|
Spiramycin + metronidazol; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 750000IU + 125mg
|
108.494.000
|
108.494.000
|
3.254.820
|
12 tháng
|
|
181
|
Spiramycin + metronidazol; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 750000IU + 125mg
|
13.721.300
|
13.721.300
|
411.639
|
12 tháng
|
|
182
|
Erythromycin + Tretinoine ; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: (4% + 0,025%) - 30g
|
56.500.000
|
56.500.000
|
1.695.000
|
12 tháng
|
|
183
|
Ciprofloxacin; Nhóm 3; Nồng độ, hàm lượng: 500mg
|
13.467.650
|
13.467.650
|
404.029
|
12 tháng
|
|
184
|
Ciprofloxacin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 500mg
|
9.837.240
|
9.837.240
|
295.117
|
12 tháng
|
|
185
|
Ciprofloxacin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 200mg/100ml
|
837.005.000
|
837.005.000
|
25.110.150
|
12 tháng
|
|
186
|
Ciprofloxacin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 200mg/100ml
|
312.128.700
|
312.128.700
|
9.363.861
|
12 tháng
|
|
187
|
Levofloxacin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 500mg/100ml
|
24.271.500
|
24.271.500
|
728.145
|
12 tháng
|
|
188
|
Levofloxacin; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: 500mg/100ml
|
23.940.000
|
23.940.000
|
718.200
|
12 tháng
|
|
189
|
Levofloxacin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 750mg/150ml
|
1.470.000.000
|
1.470.000.000
|
44.100.000
|
12 tháng
|
|
190
|
Levofloxacin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 750mg/150ml
|
336.798.000
|
336.798.000
|
10.103.940
|
12 tháng
|
|
191
|
Levofloxacin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 250mg/50ml
|
1.575.228.000
|
1.575.228.000
|
47.256.840
|
12 tháng
|
|
192
|
Levofloxacin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 500mg
|
40.294.800
|
40.294.800
|
1.208.844
|
12 tháng
|
|
193
|
Levofloxacin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 15mg/ml x 5ml
|
46.399.600
|
46.399.600
|
1.391.988
|
12 tháng
|
|
194
|
Moxifloxacin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 400mg/250ml
|
747.250.000
|
747.250.000
|
22.417.500
|
12 tháng
|
|
195
|
Moxifloxacin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 400mg/250ml
|
556.150.000
|
556.150.000
|
16.684.500
|
12 tháng
|
|
196
|
Moxifloxacin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 400mg/250ml
|
304.755.500
|
304.755.500
|
9.142.665
|
12 tháng
|
|
197
|
Moxifloxacin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 400mg
|
305.739.000
|
305.739.000
|
9.172.170
|
12 tháng
|
|
198
|
Moxifloxacin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 400mg
|
80.391.000
|
80.391.000
|
2.411.730
|
12 tháng
|
|
199
|
Moxifloxacin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 400mg
|
56.337.000
|
56.337.000
|
1.690.110
|
12 tháng
|
|
200
|
Moxifloxacin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 5mg/1ml x 5ml
|
6.640.000
|
6.640.000
|
199.200
|
12 tháng
|
|
201
|
Sulfasalazin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 500mg
|
17.772.300
|
17.772.300
|
533.169
|
12 tháng
|
|
202
|
Tigecyclin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 50mg
|
1.296.000.000
|
1.296.000.000
|
38.880.000
|
12 tháng
|
|
203
|
Tetracyclin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 1% - 5g
|
5.056.000
|
5.056.000
|
151.680
|
12 tháng
|
|
204
|
Tetracyclin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 500mg
|
8.705.240
|
8.705.240
|
261.157
|
12 tháng
|
|
205
|
Colistin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 2MIU
|
10.535.000.000
|
10.535.000.000
|
316.050.000
|
12 tháng
|
|
206
|
Colistin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 2MIU
|
7.224.000.000
|
7.224.000.000
|
216.720.000
|
12 tháng
|
|
207
|
Colistin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 3MIU
|
4.057.830.000
|
4.057.830.000
|
121.734.900
|
12 tháng
|
|
208
|
Colistin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 4,5MUI (150mg)
|
1.587.880.000
|
1.587.880.000
|
47.636.400
|
12 tháng
|
|
209
|
Colistin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 4,5MUI (150mg)
|
938.100.000
|
938.100.000
|
28.143.000
|
12 tháng
|
|
210
|
Colistin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 4,5MUI (150mg)
|
932.694.000
|
932.694.000
|
27.980.820
|
12 tháng
|
|
211
|
Daptomycin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 500 mg
|
220.870.000
|
220.870.000
|
6.626.100
|
12 tháng
|
|
212
|
Fosfomycin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 4g
|
1.987.200.000
|
1.987.200.000
|
59.616.000
|
12 tháng
|
|
213
|
Fosfomycin natri; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 30mg/1ml x 5ml
|
22.500.000
|
22.500.000
|
675.000
|
12 tháng
|
|
214
|
Linezolid*; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 600mg/300ml
|
3.485.000.000
|
3.485.000.000
|
104.550.000
|
12 tháng
|
|
215
|
Linezolid*; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 600mg/300ml
|
1.680.000.000
|
1.680.000.000
|
50.400.000
|
12 tháng
|
|
216
|
Linezolid*; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 600mg/300ml
|
975.000.000
|
975.000.000
|
29.250.000
|
12 tháng
|
|
217
|
Linezolid*; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: 600mg/300ml
|
780.000.000
|
780.000.000
|
23.400.000
|
12 tháng
|
|
218
|
Linezolid*; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 600mg
|
47.348.000
|
47.348.000
|
1.420.440
|
12 tháng
|
|
219
|
Linezolid*; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 600mg
|
23.541.000
|
23.541.000
|
706.230
|
12 tháng
|
|
220
|
Teicoplanin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 400mg
|
656.794.500
|
656.794.500
|
19.703.835
|
12 tháng
|
|
221
|
Teicoplanin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 400mg
|
625.711.590
|
625.711.590
|
18.771.347
|
12 tháng
|
|
222
|
Teicoplanin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 400mg
|
252.580.000
|
252.580.000
|
7.577.400
|
12 tháng
|
|
223
|
Lamivudin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 100mg
|
28.245.000
|
28.245.000
|
847.350
|
12 tháng
|
|
224
|
Sofosbuvir + Ledipasvir; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 400mg + 90mg
|
294.400.000
|
294.400.000
|
8.832.000
|
12 tháng
|
|
225
|
Sofosbuvir + Ledipasvir; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 400mg + 90mg
|
197.064.000
|
197.064.000
|
5.911.920
|
12 tháng
|
|
226
|
Sofosbuvir + Velpatasvir; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 400mg + 100mg
|
412.335.000
|
412.335.000
|
12.370.050
|
12 tháng
|
|
227
|
Aciclovir; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 250mg
|
165.760.000
|
165.760.000
|
4.972.800
|
12 tháng
|
|
228
|
Aciclovir; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 250mg
|
151.200.000
|
151.200.000
|
4.536.000
|
12 tháng
|
|
229
|
Aciclovir; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 5% - 5g
|
2.870.000
|
2.870.000
|
86.100
|
12 tháng
|
|
230
|
Entecavir; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 0,5mg
|
443.870.000
|
443.870.000
|
13.316.100
|
12 tháng
|
|
231
|
Entecavir; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 0,5mg
|
65.797.200
|
65.797.200
|
1.973.916
|
12 tháng
|
|
232
|
Caspofungin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 50mg
|
896.000.000
|
896.000.000
|
26.880.000
|
12 tháng
|
|
233
|
Caspofungin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 70mg
|
112.000.000
|
112.000.000
|
3.360.000
|
12 tháng
|
|
234
|
Itraconazol ; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 100mg
|
41.082.600
|
41.082.600
|
1.232.478
|
12 tháng
|
|
235
|
Terbinafin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 250mg
|
98.960.400
|
98.960.400
|
2.968.812
|
12 tháng
|
|
236
|
Neomycin sulfat +Nystatin + Polymycin B; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 35.000IU + 100.000IU + 35.000IU
|
40.394.000
|
40.394.000
|
1.211.820
|
12 tháng
|
|
237
|
Hydroxychloroquin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 200mg
|
85.792.000
|
85.792.000
|
2.573.760
|
12 tháng
|
|
238
|
Flunarizin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 5mg
|
14.203.200
|
14.203.200
|
426.096
|
12 tháng
|
|
239
|
Sumatriptan; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 25mg
|
10.425.000
|
10.425.000
|
312.750
|
12 tháng
|
|
240
|
Bendamustin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 25mg
|
215.460.000
|
215.460.000
|
6.463.800
|
12 tháng
|
|
241
|
Bendamustin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 100mg
|
359.100.000
|
359.100.000
|
10.773.000
|
12 tháng
|
|
242
|
Bortezomib ; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 1mg
|
498.000.000
|
498.000.000
|
14.940.000
|
12 tháng
|
|
243
|
Bortezomib ; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: 2mg
|
54.600.000
|
54.600.000
|
1.638.000
|
12 tháng
|
|
244
|
Capecitabin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 500mg
|
2.733.340.000
|
2.733.340.000
|
82.000.200
|
12 tháng
|
|
245
|
Capecitabin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 500mg
|
546.668.000
|
546.668.000
|
16.400.040
|
12 tháng
|
|
246
|
Carboplatin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 50mg
|
278.918.640
|
278.918.640
|
8.367.559
|
12 tháng
|
|
247
|
Cisplatin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 10mg/20ml
|
85.140.000
|
85.140.000
|
2.554.200
|
12 tháng
|
|
248
|
Cisplatin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 10mg/20ml
|
61.878.600
|
61.878.600
|
1.856.358
|
12 tháng
|
|
249
|
Cisplatin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 50mg/100ml
|
20.799.500
|
20.799.500
|
623.985
|
12 tháng
|
|
250
|
Cisplatin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 50mg/100ml
|
8.500.000
|
8.500.000
|
255.000
|
12 tháng
|
|
251
|
Cyclophosphamid; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 200mg
|
39.863.200
|
39.863.200
|
1.195.896
|
12 tháng
|
|
252
|
Cyclophosphamid; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 500mg
|
65.919.280
|
65.919.280
|
1.977.578
|
12 tháng
|
|
253
|
Cytarabine; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 50mg/ml x 10ml
|
3.700.000
|
3.700.000
|
111.000
|
12 tháng
|
|
254
|
Docetaxel; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 20mg/2ml
|
6.389.980
|
6.389.980
|
191.699
|
12 tháng
|
|
255
|
Docetaxel; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 20mg/1ml
|
14.000.000
|
14.000.000
|
420.000
|
12 tháng
|
|
256
|
Docetaxel; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 80mg/4ml
|
109.408.090
|
109.408.090
|
3.282.242
|
12 tháng
|
|
257
|
Doxorubicin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 10mg/5ml
|
9.499.000
|
9.499.000
|
284.970
|
12 tháng
|
|
258
|
Doxorubicin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 10mg/5ml
|
4.010.000
|
4.010.000
|
120.300
|
12 tháng
|
|
259
|
Doxorubicin; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: 10mg/5ml
|
3.948.000
|
3.948.000
|
118.440
|
12 tháng
|
|
260
|
Doxorubicin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 20mg/10ml
|
988.000.000
|
988.000.000
|
29.640.000
|
12 tháng
|
|
261
|
Doxorubicin ; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: 20mg/10ml
|
532.350.000
|
532.350.000
|
15.970.500
|
12 tháng
|
|
262
|
Epirubicin Hydrochlorid; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 10mg/5ml
|
12.400.000
|
12.400.000
|
372.000
|
12 tháng
|
|
263
|
Epirubicin Hydrochlorid; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 50mg
|
52.320.000
|
52.320.000
|
1.569.600
|
12 tháng
|
|
264
|
Epirubicin hydrochlorid; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 50mg
|
52.320.000
|
52.320.000
|
1.569.600
|
12 tháng
|
|
265
|
Etoposid; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 100mg/5ml
|
8.400.000
|
8.400.000
|
252.000
|
12 tháng
|
|
266
|
Etoposid; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 100mg/5ml
|
6.998.670
|
6.998.670
|
209.960
|
12 tháng
|
|
267
|
Gemcitabin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 200mg
|
124.624.500
|
124.624.500
|
3.738.735
|
12 tháng
|
|
268
|
Gemcitabin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 200mg
|
83.000.000
|
83.000.000
|
2.490.000
|
12 tháng
|
|
269
|
Gemcitabin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 1000mg
|
91.200.000
|
91.200.000
|
2.736.000
|
12 tháng
|
|
270
|
Gemcitabin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 1000mg
|
53.200.000
|
53.200.000
|
1.596.000
|
12 tháng
|
|
271
|
Hydroxyurea; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 500mg
|
4.100.000
|
4.100.000
|
123.000
|
12 tháng
|
|
272
|
Ifosfamid; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 1g
|
46.200.000
|
46.200.000
|
1.386.000
|
12 tháng
|
|
273
|
Ifosfamid; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 1g
|
45.599.400
|
45.599.400
|
1.367.982
|
12 tháng
|
|
274
|
Irinotecan Hydroclorid Trihydrat; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 40mg
|
38.610.000
|
38.610.000
|
1.158.300
|
12 tháng
|
|
275
|
Irinotecan Hydroclorid Trihydrat; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 40mg
|
27.300.000
|
27.300.000
|
819.000
|
12 tháng
|
|
276
|
Irinotecan Hydroclorid Trihydrat; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 100mg/5ml
|
52.650.000
|
52.650.000
|
1.579.500
|
12 tháng
|
|
277
|
Irinotecan Hydroclorid Trihydrat; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 100mg/5ml
|
41.400.000
|
41.400.000
|
1.242.000
|
12 tháng
|
|
278
|
Mesna; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 400mg/4ml
|
7.973.460
|
7.973.460
|
239.203
|
12 tháng
|
|
279
|
Methotrexat; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 2,5mg
|
56.540.000
|
56.540.000
|
1.696.200
|
12 tháng
|
|
280
|
Methotrexat; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 2,5mg
|
55.383.500
|
55.383.500
|
1.661.505
|
12 tháng
|
|
281
|
Oxaliplatin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 50mg
|
312.318.720
|
312.318.720
|
9.369.561
|
12 tháng
|
|
282
|
Oxaliplatin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 100mg/20ml
|
221.115.960
|
221.115.960
|
6.633.478
|
12 tháng
|
|
283
|
Paclitaxel (Công thức polymeric micelle của paclitaxel); Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 30mg
|
2.500.000.000
|
2.500.000.000
|
75.000.000
|
12 tháng
|
|
284
|
Paclitaxel (Công thức polymeric micelle của paclitaxel); Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 100mg
|
3.666.000.000
|
3.666.000.000
|
109.980.000
|
12 tháng
|
|
285
|
Pemetrexed; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 100mg
|
468.000.000
|
468.000.000
|
14.040.000
|
12 tháng
|
|
286
|
Pemetrexed; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 100mg
|
86.400.000
|
86.400.000
|
2.592.000
|
12 tháng
|
|
287
|
Pemetrexed; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 500mg
|
837.375.000
|
837.375.000
|
25.121.250
|
12 tháng
|
|
288
|
Pemetrexed; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 500mg
|
89.000.000
|
89.000.000
|
2.670.000
|
12 tháng
|
|
289
|
Tegafur + Uracil; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 100mg + 224mg
|
11.850.000
|
11.850.000
|
355.500
|
12 tháng
|
|
290
|
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: 20mg + 5,8mg + 19,6mg
|
162.713.520
|
162.713.520
|
4.881.405
|
12 tháng
|
|
291
|
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: 25mg + 7,25mg + 24,5mg
|
125.713.600
|
125.713.600
|
3.771.408
|
12 tháng
|
|
292
|
Vinorelbin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 20mg
|
115.000.000
|
115.000.000
|
3.450.000
|
12 tháng
|
|
293
|
Bevacizumab; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 100mg/4ml
|
5.800.106.000
|
5.800.106.000
|
174.003.180
|
12 tháng
|
|
294
|
Bevacizumab; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: 100mg/4ml
|
3.780.000.000
|
3.780.000.000
|
113.400.000
|
12 tháng
|
|
295
|
Bevacizumab; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 400mg/16ml
|
4.449.138.750
|
4.449.138.750
|
133.474.162
|
12 tháng
|
|
296
|
Bevacizumab; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: 400mg/16ml
|
3.042.900.000
|
3.042.900.000
|
91.287.000
|
12 tháng
|
|
297
|
Cetuximab; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 5mg/ml x 20ml
|
635.078.400
|
635.078.400
|
19.052.352
|
12 tháng
|
|
298
|
Erlotinib; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 150mg
|
421.287.300
|
421.287.300
|
12.638.619
|
12 tháng
|
|
299
|
Erlotinib; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 150mg
|
80.640.000
|
80.640.000
|
2.419.200
|
12 tháng
|
|
300
|
Gefitinib ; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 250mg
|
767.030.000
|
767.030.000
|
23.010.900
|
12 tháng
|
|
301
|
Imatinib; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 100mg
|
376.600.000
|
376.600.000
|
11.298.000
|
12 tháng
|
|
302
|
Rituximab; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 100mg/10ml
|
217.603.150
|
217.603.150
|
6.528.094
|
12 tháng
|
|
303
|
Rituximab; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: 100mg/10ml
|
232.554.000
|
232.554.000
|
6.976.620
|
12 tháng
|
|
304
|
Rituximab; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 500mg/50ml
|
690.031.250
|
690.031.250
|
20.700.937
|
12 tháng
|
|
305
|
Rituximab; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: 500mg/50ml
|
200.900.000
|
200.900.000
|
6.027.000
|
12 tháng
|
|
306
|
Rituximab; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 1400mg/11,7ml
|
1.085.615.120
|
1.085.615.120
|
32.568.453
|
12 tháng
|
|
307
|
Sorafenib; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 200mg
|
1.507.650.000
|
1.507.650.000
|
45.229.500
|
12 tháng
|
|
308
|
Trastuzumab emtansine; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 100mg
|
1.906.430.400
|
1.906.430.400
|
57.192.912
|
12 tháng
|
|
309
|
Trastuzumab; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 150mg
|
2.039.969.400
|
2.039.969.400
|
61.199.082
|
12 tháng
|
|
310
|
Trastuzumab; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: 150mg
|
1.517.250.000
|
1.517.250.000
|
45.517.500
|
12 tháng
|
|
311
|
Trastuzumab emtansine; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 160mg
|
508.329.150
|
508.329.150
|
15.249.874
|
12 tháng
|
|
312
|
Trastuzumab; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 440mg
|
1.904.000.000
|
1.904.000.000
|
57.120.000
|
12 tháng
|
|
313
|
Trastuzumab; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: 440mg
|
1.778.700.000
|
1.778.700.000
|
53.361.000
|
12 tháng
|
|
314
|
Trastuzumab; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 600mg/5ml
|
2.790.522.600
|
2.790.522.600
|
83.715.678
|
12 tháng
|
|
315
|
Abiraterone acetate; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: 250mg
|
838.802.250
|
838.802.250
|
25.164.067
|
12 tháng
|
|
316
|
Bicalutamid; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 50mg
|
87.091.200
|
87.091.200
|
2.612.736
|
12 tháng
|
|
317
|
Bicalutamid; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 50mg
|
84.240.000
|
84.240.000
|
2.527.200
|
12 tháng
|
|
318
|
Exemestan ; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 25mg
|
36.288.000
|
36.288.000
|
1.088.640
|
12 tháng
|
|
319
|
Letrozole; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 2,5mg
|
85.000.000
|
85.000.000
|
2.550.000
|
12 tháng
|
|
320
|
Letrozole; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 2,5mg
|
41.500.000
|
41.500.000
|
1.245.000
|
12 tháng
|
|
321
|
Azathioprin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 50mg
|
56.000.000
|
56.000.000
|
1.680.000
|
12 tháng
|
|
322
|
Ciclosporin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 25mg
|
18.147.700
|
18.147.700
|
544.431
|
12 tháng
|
|
323
|
Ciclosporin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 100mg
|
116.418.620
|
116.418.620
|
3.492.558
|
12 tháng
|
|
324
|
Lenalidomide; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 5mg
|
61.000.000
|
61.000.000
|
1.830.000
|
12 tháng
|
|
325
|
Mycophenolat mofetil; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 250mg
|
47.400.000
|
47.400.000
|
1.422.000
|
12 tháng
|
|
326
|
Mycophenolat mofetil; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 360mg
|
218.105.000
|
218.105.000
|
6.543.150
|
12 tháng
|
|
327
|
Mycophenolat mofetil; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 500mg
|
218.250.000
|
218.250.000
|
6.547.500
|
12 tháng
|
|
328
|
Mycophenolat mofetil; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 500mg
|
124.900.000
|
124.900.000
|
3.747.000
|
12 tháng
|
|
329
|
Tacrolimus; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 0,5 mg
|
113.256.000
|
113.256.000
|
3.397.680
|
12 tháng
|
|
330
|
Thalidomid; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 50mg
|
69.264.000
|
69.264.000
|
2.077.920
|
12 tháng
|
|
331
|
Pamidronat; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 30mg
|
76.000.000
|
76.000.000
|
2.280.000
|
12 tháng
|
|
332
|
Pamidronat; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 30mg
|
63.000.000
|
63.000.000
|
1.890.000
|
12 tháng
|
|
333
|
Pamidronat; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 30mg
|
63.000.000
|
63.000.000
|
1.890.000
|
12 tháng
|
|
334
|
Alfuzosin hydroclorid ; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 10mg
|
1.766.263.410
|
1.766.263.410
|
52.987.902
|
12 tháng
|
|
335
|
Alfuzosin hydroclorid ; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 10mg
|
808.570.000
|
808.570.000
|
24.257.100
|
12 tháng
|
|
336
|
Alfuzosin hydroclorid ; Nhóm 3; Nồng độ, hàm lượng: 10mg
|
797.019.000
|
797.019.000
|
23.910.570
|
12 tháng
|
|
337
|
Alfuzosin hydroclorid ; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 10mg
|
795.632.880
|
795.632.880
|
23.868.986
|
12 tháng
|
|
338
|
Dutasterid; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 0,5mg
|
1.685.250.000
|
1.685.250.000
|
50.557.500
|
12 tháng
|
|
339
|
Dutasterid; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 0,5mg
|
648.687.500
|
648.687.500
|
19.460.625
|
12 tháng
|
|
340
|
Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens); Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 160mg
|
401.795.960
|
401.795.960
|
12.053.878
|
12 tháng
|
|
341
|
Pinene+Camphene+Cineol+Fenchone+Borneol+Anethol; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 31mg+15mg+3mg+
4mg+10mg+4mg
|
426.324.200
|
426.324.200
|
12.789.726
|
12 tháng
|
|
342
|
Solifenacin succinate; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 5mg
|
46.200.000
|
46.200.000
|
1.386.000
|
12 tháng
|
|
343
|
Solifenacin succinate; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 5mg
|
39.270.000
|
39.270.000
|
1.178.100
|
12 tháng
|
|
344
|
Solifenacin succinate; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 5mg
|
36.036.000
|
36.036.000
|
1.081.080
|
12 tháng
|
|
345
|
Solifenacin succinate; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 10mg
|
277.240.000
|
277.240.000
|
8.317.200
|
12 tháng
|
|
346
|
Solifenacin succinate; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 10mg
|
180.492.800
|
180.492.800
|
5.414.784
|
12 tháng
|
|
347
|
Tamsulosin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 0,4mg
|
2.301.600.000
|
2.301.600.000
|
69.048.000
|
12 tháng
|
|
348
|
Tamsulosin; Nhóm 3; Nồng độ, hàm lượng: 0,4mg
|
623.350.000
|
623.350.000
|
18.700.500
|
12 tháng
|
|
349
|
Levodopa + Carbidopa; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 250mg + 25mg
|
231.819.000
|
231.819.000
|
6.954.570
|
12 tháng
|
|
350
|
Levodopa + Carbidopa; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: 250mg + 25mg
|
209.475.000
|
209.475.000
|
6.284.250
|
12 tháng
|
|
351
|
Levodopa + Benserazide; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 200mg + 50mg
|
756.000.000
|
756.000.000
|
22.680.000
|
12 tháng
|
|
352
|
Pramipexol; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 0,18mg
|
50.000.000
|
50.000.000
|
1.500.000
|
12 tháng
|
|
353
|
Pramipexol; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 0,52mg
|
386.312.500
|
386.312.500
|
11.589.375
|
12 tháng
|
|
354
|
Trihexyphenidyl hydroclorid; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 2mg
|
106.400
|
106.400
|
3.192
|
12 tháng
|
|
355
|
Sắt sucrose; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 1710mg/5ml
|
90.000.000
|
90.000.000
|
2.700.000
|
12 tháng
|
|
356
|
Sắt sucrose; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 1710mg/5ml
|
66.000.000
|
66.000.000
|
1.980.000
|
12 tháng
|
|
357
|
Sắt fumarat + Acid Folic; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 182mg + 0,5mg
|
107.051.700
|
107.051.700
|
3.211.551
|
12 tháng
|
|
358
|
Sắt sulfat + acid folic; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 50mg + 0,35mg
|
70.363.800
|
70.363.800
|
2.110.914
|
12 tháng
|
|
359
|
Carbazochrom; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 25mg/5ml
|
31.500.000
|
31.500.000
|
945.000
|
12 tháng
|
|
360
|
Carbazochrom; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 10mg
|
15.500.000
|
15.500.000
|
465.000
|
12 tháng
|
|
361
|
Cilostazol; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 100mg
|
76.502.580
|
76.502.580
|
2.295.077
|
12 tháng
|
|
362
|
Cilostazol; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 100mg
|
74.230.000
|
74.230.000
|
2.226.900
|
12 tháng
|
|
363
|
Cilostazol; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 100mg
|
31.382.160
|
31.382.160
|
941.464
|
12 tháng
|
|
364
|
Enoxaparin natri; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 2000IU - 0,2ml
|
85.200.000
|
85.200.000
|
2.556.000
|
12 tháng
|
|
365
|
Enoxaparin natri; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 4000IU - 0,4ml
|
57.400.000
|
57.400.000
|
1.722.000
|
12 tháng
|
|
366
|
Enoxaparin natri; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 6000IU - 0,6ml
|
380.000.000
|
380.000.000
|
11.400.000
|
12 tháng
|
|
367
|
Phytomenadion (vitamin K1); Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 10mg/1ml
|
7.947.400
|
7.947.400
|
238.422
|
12 tháng
|
|
368
|
Tranexamic Acid ; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 500mg
|
38.500.000
|
38.500.000
|
1.155.000
|
12 tháng
|
|
369
|
Tranexamic Acid ; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 500mg
|
20.000.000
|
20.000.000
|
600.000
|
12 tháng
|
|
370
|
Warfarin natri; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 1mg
|
1.750.000
|
1.750.000
|
52.500
|
12 tháng
|
|
371
|
Human Albumin + Immunoglobulin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 50ml
|
6.170.850.000
|
6.170.850.000
|
185.125.500
|
12 tháng
|
|
372
|
Succinylated Gelatin + Sodium clorid + Sodium hydroxid; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: 20g+ 3,505g+0,68g
|
25.520.000
|
25.520.000
|
765.600
|
12 tháng
|
|
373
|
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch); Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 6%/500ml
|
42.400.000
|
42.400.000
|
1.272.000
|
12 tháng
|
|
374
|
Deferasirox; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 360mg
|
199.750.000
|
199.750.000
|
5.992.500
|
12 tháng
|
|
375
|
Deferipron; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 500mg
|
33.430.500
|
33.430.500
|
1.002.915
|
12 tháng
|
|
376
|
Deferipron; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 500mg
|
8.614.410
|
8.614.410
|
258.432
|
12 tháng
|
|
377
|
Erythropoietin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 2000IU/0,5ml
|
270.000.000
|
270.000.000
|
8.100.000
|
12 tháng
|
|
378
|
Erythropoietin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 2000IU/0,5ml
|
260.000.000
|
260.000.000
|
7.800.000
|
12 tháng
|
|
379
|
Erythropoietin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 2.000IU/1ml
|
960.750.000
|
960.750.000
|
28.822.500
|
12 tháng
|
|
380
|
Erythropoietin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 2.000IU/1ml
|
533.750.000
|
533.750.000
|
16.012.500
|
12 tháng
|
|
381
|
Erythropoietin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 2000IU/0,3ml
|
573.387.500
|
573.387.500
|
17.201.625
|
12 tháng
|
|
382
|
Erythropoietin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 4000IU/0.4 ml
|
527.560.000
|
527.560.000
|
15.826.800
|
12 tháng
|
|
383
|
Erythropoietin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 4000IU/0,3ml
|
1.670.128.950
|
1.670.128.950
|
50.103.868
|
12 tháng
|
|
384
|
Erythropoietin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 4000IU/ 0,5ml
|
721.182.000
|
721.182.000
|
21.635.460
|
12 tháng
|
|
385
|
Filgrastim; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 300mcg/0.5ml
|
249.072.500
|
249.072.500
|
7.472.175
|
12 tháng
|
|
386
|
Filgrastim; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 300mcg/0.5ml
|
249.072.500
|
249.072.500
|
7.472.175
|
12 tháng
|
|
387
|
Filgrastim; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 300mcg/0.5ml
|
165.000.000
|
165.000.000
|
4.950.000
|
12 tháng
|
|
388
|
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 30mcg/0,3ml
|
442.695.750
|
442.695.750
|
13.280.872
|
12 tháng
|
|
389
|
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 50mcg/0,3ml
|
2.645.370.000
|
2.645.370.000
|
79.361.100
|
12 tháng
|
|
390
|
Pegfilgrastim; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 6mg/0,6ml
|
2.965.000.000
|
2.965.000.000
|
88.950.000
|
12 tháng
|
|
391
|
Pegfilgrastim; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: 6mg/0,6ml
|
2.139.250.000
|
2.139.250.000
|
64.177.500
|
12 tháng
|
|
392
|
Diltiazem; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 60mg
|
48.676.320
|
48.676.320
|
1.460.289
|
12 tháng
|
|
393
|
Nitroglycerin ; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 10g
|
15.000.000
|
15.000.000
|
450.000
|
12 tháng
|
|
394
|
Nitroglycerin ; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 5mg/5ml
|
618.750.000
|
618.750.000
|
18.562.500
|
12 tháng
|
|
395
|
Isosorbid
(dinitrat hoặc mononitrat); Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 10mg
|
883.578.500
|
883.578.500
|
26.507.355
|
12 tháng
|
|
396
|
Isosorbid
(dinitrat hoặc mononitrat); Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 20mg
|
403.825.000
|
403.825.000
|
12.114.750
|
12 tháng
|
|
397
|
Isosorbid
(dinitrat hoặc mononitrat); Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 30mg
|
103.524.150
|
103.524.150
|
3.105.724
|
12 tháng
|
|
398
|
Isosorbid
(dinitrat hoặc mononitrat); Nhóm 3; Nồng độ, hàm lượng: 30mg
|
103.524.150
|
103.524.150
|
3.105.724
|
12 tháng
|
|
399
|
Nicorandil; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 5mg
|
29.865.000
|
29.865.000
|
895.950
|
12 tháng
|
|
400
|
Nicorandil; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 5mg
|
16.344.300
|
16.344.300
|
490.329
|
12 tháng
|
|
401
|
Nicorandil; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 10mg
|
22.145.550
|
22.145.550
|
664.366
|
12 tháng
|
|
402
|
Trimetazidin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 35mg
|
1.033.786.000
|
1.033.786.000
|
31.013.580
|
12 tháng
|
|
403
|
Trimetazidin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 35mg
|
190.455.190
|
190.455.190
|
5.713.655
|
12 tháng
|
|
404
|
Trimetazidin; Nhóm 3; Nồng độ, hàm lượng: 35mg
|
139.163.500
|
139.163.500
|
4.174.905
|
12 tháng
|
|
405
|
Trimetazidin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 35mg
|
137.970.670
|
137.970.670
|
4.139.120
|
12 tháng
|
|
406
|
Adenosin triphosphat; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 6mg/2ml
|
68.000.000
|
68.000.000
|
2.040.000
|
12 tháng
|
|
407
|
Adenosin triphosphat; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 6mg/2ml
|
64.000.000
|
64.000.000
|
1.920.000
|
12 tháng
|
|
408
|
Amiodaron hydrochlorid; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 150mg/3ml
|
9.014.400
|
9.014.400
|
270.432
|
12 tháng
|
|
409
|
Amiodaron hydrochlorid; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 150mg/3ml
|
7.200.000
|
7.200.000
|
216.000
|
12 tháng
|
|
410
|
Propranolol ; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 40mg
|
44.829.000
|
44.829.000
|
1.344.870
|
12 tháng
|
|
411
|
Amlodipin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 5mg
|
45.544.000
|
45.544.000
|
1.366.320
|
12 tháng
|
|
412
|
Amlodipin; Nhóm 3; Nồng độ, hàm lượng: 5mg
|
23.910.600
|
23.910.600
|
717.318
|
12 tháng
|
|
413
|
Amlodipin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 5mg
|
22.316.560
|
22.316.560
|
669.496
|
12 tháng
|
|
414
|
Amlodipin + Atorvastatin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 5mg + 10mg
|
3.766.512.960
|
3.766.512.960
|
112.995.388
|
12 tháng
|
|
415
|
Amlodipin + Atorvastatin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 5mg + 10mg
|
788.842.000
|
788.842.000
|
23.665.260
|
12 tháng
|
|
416
|
Amlodipin + Atorvastatin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 5mg + 10mg
|
653.908.500
|
653.908.500
|
19.617.255
|
12 tháng
|
|
417
|
Losartan kali + Amlodipin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 50mg + 5mg
|
5.956.173.600
|
5.956.173.600
|
178.685.208
|
12 tháng
|
|
418
|
Losartan kali + Amlodipin; Nhóm 3; Nồng độ, hàm lượng: 50mg + 5mg
|
2.958.176.000
|
2.958.176.000
|
88.745.280
|
12 tháng
|
|
419
|
Amlodipin + Lisinopril
; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 5mg + 10mg
|
166.572.000
|
166.572.000
|
4.997.160
|
12 tháng
|
|
420
|
Amlodipin + Indapamid ; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 5mg + 1,5mg
|
38.699.120
|
38.699.120
|
1.160.973
|
12 tháng
|
|
421
|
Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 5mg + 1,25mg + 5mg
|
131.606.660
|
131.606.660
|
3.948.199
|
12 tháng
|
|
422
|
Telmisartan + Amlodipin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 40mg + 5mg
|
3.377.629.200
|
3.377.629.200
|
101.328.876
|
12 tháng
|
|
423
|
Telmisartan + Amlodipin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 80mg + 5mg
|
822.093.300
|
822.093.300
|
24.662.799
|
12 tháng
|
|
424
|
Valsartan + Amlodipin; Nhóm 3; Nồng độ, hàm lượng: 80mg + 5mg
|
1.754.755.200
|
1.754.755.200
|
52.642.656
|
12 tháng
|
|
425
|
Amlodipin + Valsartan + Hydrochlorothiazide; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 10mg + 160mg + 12,5mg
|
165.335.017
|
165.335.017
|
4.960.050
|
12 tháng
|
|
426
|
Amlodipin + Valsartan + Hydrochlorothiazide; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 5mg + 160mg + 12,5mg
|
165.335.017
|
165.335.017
|
4.960.050
|
12 tháng
|
|
427
|
Bisoprolol fumarat; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 2,5mg
|
548.198.400
|
548.198.400
|
16.445.952
|
12 tháng
|
|
428
|
Bisoprolol fumarat; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 2,5mg
|
171.312.000
|
171.312.000
|
5.139.360
|
12 tháng
|
|
429
|
Bisoprolol fumarat; Nhóm 3; Nồng độ, hàm lượng: 2,5mg
|
171.312.000
|
171.312.000
|
5.139.360
|
12 tháng
|
|
430
|
Bisoprolol fumarat; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 2,5mg
|
86.191.350
|
86.191.350
|
2.585.740
|
12 tháng
|
|
431
|
Bisoprolol fumarat; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 5mg
|
38.620.800
|
38.620.800
|
1.158.624
|
12 tháng
|
|
432
|
Bisoprolol fumarat; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 5mg
|
21.187.800
|
21.187.800
|
635.634
|
12 tháng
|
|
433
|
Bisoprolol fumarat; Nhóm 3; Nồng độ, hàm lượng: 5mg
|
21.187.800
|
21.187.800
|
635.634
|
12 tháng
|
|
434
|
Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 2,5mg + 6,25mg
|
110.000.000
|
110.000.000
|
3.300.000
|
12 tháng
|
|
435
|
Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 5mg + 12,5mg
|
1.136.736.000
|
1.136.736.000
|
34.102.080
|
12 tháng
|
|
436
|
Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 5mg + 6,25mg
|
30.272.000
|
30.272.000
|
908.160
|
12 tháng
|
|
437
|
Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 5mg + 6,25mg
|
6.549.760
|
6.549.760
|
196.492
|
12 tháng
|
|
438
|
Candesartan cilexetil ; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 8mg
|
61.740.000
|
61.740.000
|
1.852.200
|
12 tháng
|
|
439
|
Candesartan cilexetil ; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 8mg
|
52.822.000
|
52.822.000
|
1.584.660
|
12 tháng
|
|
440
|
Candesartan cilexetil ; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 8mg
|
6.914.880
|
6.914.880
|
207.446
|
12 tháng
|
|
441
|
Candesartan cilexetil; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 16mg
|
31.624.000
|
31.624.000
|
948.720
|
12 tháng
|
|
442
|
Candesartan cilexetil; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 16mg
|
19.588.000
|
19.588.000
|
587.640
|
12 tháng
|
|
443
|
Candesartan cilexetil; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 16mg
|
3.469.200
|
3.469.200
|
104.076
|
12 tháng
|
|
444
|
Candesartan cilexetil + hydrochlorothiazid; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 16mg + 12,5mg
|
11.544.200
|
11.544.200
|
346.326
|
12 tháng
|
|
445
|
Candesartan cilexetil + hydrochlorothiazid; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 16mg + 12,5mg
|
5.230.050
|
5.230.050
|
156.901
|
12 tháng
|
|
446
|
Candesartan cilexetil + hydrochlorothiazid; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 8mg + 12,5mg
|
16.931.250
|
16.931.250
|
507.937
|
12 tháng
|
|
447
|
Carvedilol; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 6,25mg
|
39.596.000
|
39.596.000
|
1.187.880
|
12 tháng
|
|
448
|
Carvedilol; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 6,25mg
|
11.878.800
|
11.878.800
|
356.364
|
12 tháng
|
|
449
|
Carvedilol; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 12,5mg
|
41.639.800
|
41.639.800
|
1.249.194
|
12 tháng
|
|
450
|
Carvedilol; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 12,5mg
|
12.517.100
|
12.517.100
|
375.513
|
12 tháng
|
|
451
|
Carvedilol; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 12,5mg
|
7.862.500
|
7.862.500
|
235.875
|
12 tháng
|
|
452
|
Cilnidipin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 5mg
|
144.041.000
|
144.041.000
|
4.321.230
|
12 tháng
|
|
453
|
Felodipin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 5mg
|
13.650.000
|
13.650.000
|
409.500
|
12 tháng
|
|
454
|
Felodipin + Metoprolol succinat; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 5mg + 47.5mg
|
147.920.000
|
147.920.000
|
4.437.600
|
12 tháng
|
|
455
|
Imidapril hydroclorid; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 5mg
|
66.400.000
|
66.400.000
|
1.992.000
|
12 tháng
|
|
456
|
Imidapril hydroclorid; Nhóm 3; Nồng độ, hàm lượng: 5mg
|
91.632.000
|
91.632.000
|
2.748.960
|
12 tháng
|
|
457
|
Imidapril hydroclorid; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 5mg
|
18.193.600
|
18.193.600
|
545.808
|
12 tháng
|
|
458
|
Imidapril hydroclorid; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 10mg
|
107.833.200
|
107.833.200
|
3.234.996
|
12 tháng
|
|
459
|
Indapamid; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 1,5mg
|
8.700.000
|
8.700.000
|
261.000
|
12 tháng
|
|
460
|
Indapamid; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 1,5mg
|
7.200.000
|
7.200.000
|
216.000
|
12 tháng
|
|
461
|
Indapamid; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 2,5mg
|
21.586.600
|
21.586.600
|
647.598
|
12 tháng
|
|
462
|
Irbesartan ; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 150mg
|
4.984.127.000
|
4.984.127.000
|
149.523.810
|
12 tháng
|
|
463
|
Irbesartan; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 300mg
|
408.661.950
|
408.661.950
|
12.259.858
|
12 tháng
|
|
464
|
Irbesartan; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 300mg
|
185.593.200
|
185.593.200
|
5.567.796
|
12 tháng
|
|
465
|
Irbesartan + Hydroclorothiazid; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 150mg + 12,5mg
|
82.178.460
|
82.178.460
|
2.465.353
|
12 tháng
|
|
466
|
Irbesartan + Hydroclorothiazid; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 150mg + 12,5mg
|
42.627.200
|
42.627.200
|
1.278.816
|
12 tháng
|
|
467
|
Irbesartan + Hydroclorothiazid; Nhóm 3; Nồng độ, hàm lượng: 150mg + 12,5mg
|
82.178.460
|
82.178.460
|
2.465.353
|
12 tháng
|
|
468
|
Irbesartan + Hydroclorothiazid; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 150mg + 12,5mg
|
14.241.360
|
14.241.360
|
427.240
|
12 tháng
|
|
469
|
Lacidipin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 4mg
|
24.983.160
|
24.983.160
|
749.494
|
12 tháng
|
|
470
|
Lercanidipin hydroclorid ; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 10mg
|
201.034.260
|
201.034.260
|
6.031.027
|
12 tháng
|
|
471
|
Lisinopril; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 10mg
|
33.929.400
|
33.929.400
|
1.017.882
|
12 tháng
|
|
472
|
Lisinopril + Hydroclorothiazid; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 20mg + 12,5mg
|
47.754.300
|
47.754.300
|
1.432.629
|
12 tháng
|
|
473
|
Lisinopril + Hydroclorothiazid; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 20mg + 12,5mg
|
25.121.250
|
25.121.250
|
753.637
|
12 tháng
|
|
474
|
Losartan kali; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 100mg
|
283.613.400
|
283.613.400
|
8.508.402
|
12 tháng
|
|
475
|
Losartan kali; Nhóm 3; Nồng độ, hàm lượng: 100mg
|
484.218.000
|
484.218.000
|
14.526.540
|
12 tháng
|
|
476
|
Losartan kali + hydroclorothiazid; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 50mg + 12,5mg
|
42.290.600
|
42.290.600
|
1.268.718
|
12 tháng
|
|
477
|
Losartan kali + hydroclorothiazid; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 50mg + 12,5mg
|
7.858.400
|
7.858.400
|
235.752
|
12 tháng
|
|
478
|
Losartan kali + hydroclorothiazid; Nhóm 3; Nồng độ, hàm lượng: 50mg + 12,5mg
|
17.939.900
|
17.939.900
|
538.197
|
12 tháng
|
|
479
|
Losartan kali + hydroclorothiazid; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 50mg + 12,5mg
|
4.653.000
|
4.653.000
|
139.590
|
12 tháng
|
|
480
|
Nebivolol; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 5mg
|
327.104.000
|
327.104.000
|
9.813.120
|
12 tháng
|
|
481
|
Nebivolol; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 5mg
|
71.016.000
|
71.016.000
|
2.130.480
|
12 tháng
|
|
482
|
Nicardipin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 10mg/10ml
|
413.746.690
|
413.746.690
|
12.412.400
|
12 tháng
|
|
483
|
Nicardipin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 10mg/10ml
|
278.040.000
|
278.040.000
|
8.341.200
|
12 tháng
|
|
484
|
Nifedipin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 30mg
|
766.818.000
|
766.818.000
|
23.004.540
|
12 tháng
|
|
485
|
Perindopril erbumin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 4mg
|
16.528.200
|
16.528.200
|
495.846
|
12 tháng
|
|
486
|
Perindopril arginin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 5mg
|
18.267.600
|
18.267.600
|
548.028
|
12 tháng
|
|
487
|
Perindopril tert-butylamin + Amlodipin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 4mg + 5mg
|
64.102.500
|
64.102.500
|
1.923.075
|
12 tháng
|
|
488
|
Perindopril tert-butylamin + Amlodipin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 4mg + 10mg
|
259.860.000
|
259.860.000
|
7.795.800
|
12 tháng
|
|
489
|
Perindopril arginine + Amlodipin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 5mg+ 5mg
|
44.014.520
|
44.014.520
|
1.320.435
|
12 tháng
|
|
490
|
Perindopril tert-butylamin + Indapamid; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 4mg + 1,25mg
|
84.231.980
|
84.231.980
|
2.526.959
|
12 tháng
|
|
491
|
Perindopril tert-butylamin + Indapamid; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 8mg + 2,5mg
|
207.368.000
|
207.368.000
|
6.221.040
|
12 tháng
|
|
492
|
Perindopril erbumin + indapamid ; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 4mg + 1,25mg
|
36.064.000
|
36.064.000
|
1.081.920
|
12 tháng
|
|
493
|
Ramipril ; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 2,5mg
|
65.751.504
|
65.751.504
|
1.972.545
|
12 tháng
|
|
494
|
Ramipril; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 5mg
|
57.493.800
|
57.493.800
|
1.724.814
|
12 tháng
|
|
495
|
Telmisartan ; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 80mg
|
1.070.394.000
|
1.070.394.000
|
32.111.820
|
12 tháng
|
|
496
|
Telmisartan ; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 80mg
|
157.540.040
|
157.540.040
|
4.726.201
|
12 tháng
|
|
497
|
Telmisartan + hydroclorothiazid; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 40mg + 12,5mg
|
1.889.684.160
|
1.889.684.160
|
56.690.524
|
12 tháng
|
|
498
|
Telmisartan + hydroclorothiazid; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 40mg + 12,5mg
|
252.200.000
|
252.200.000
|
7.566.000
|
12 tháng
|
|
499
|
Telmisartan + hydroclorothiazid; Nhóm 3; Nồng độ, hàm lượng: 40mg + 12,5mg
|
762.652.800
|
762.652.800
|
22.879.584
|
12 tháng
|
|
500
|
Telmisartan + hydroclorothiazid; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 80mg + 12,5mg
|
1.985.250.000
|
1.985.250.000
|
59.557.500
|
12 tháng
|
|
501
|
Telmisartan + hydroclorothiazid; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 80mg + 12,5mg
|
950.273.000
|
950.273.000
|
28.508.190
|
12 tháng
|
|
502
|
Valsartan; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 80mg
|
84.000.000
|
84.000.000
|
2.520.000
|
12 tháng
|
|
503
|
Valsartan; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 80mg
|
31.980.000
|
31.980.000
|
959.400
|
12 tháng
|
|
504
|
Valsartan; Nhóm 3; Nồng độ, hàm lượng: 80mg
|
35.000.000
|
35.000.000
|
1.050.000
|
12 tháng
|
|
505
|
Valsartan; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 160mg
|
126.072.000
|
126.072.000
|
3.782.160
|
12 tháng
|
|
506
|
Valsartan; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 160mg
|
56.907.500
|
56.907.500
|
1.707.225
|
12 tháng
|
|
507
|
Valsartan; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 160mg
|
23.113.200
|
23.113.200
|
693.396
|
12 tháng
|
|
508
|
Valsartan + Hydroclorothiazid; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 80mg + 12,5mg
|
5.193.240
|
5.193.240
|
155.797
|
12 tháng
|
|
509
|
Valsartan + Hydroclorothiazid; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 80mg + 12,5mg
|
2.184.000
|
2.184.000
|
65.520
|
12 tháng
|
|
510
|
Valsartan + hydroclorothiazid; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 80mg + 12,5mg
|
465.400
|
465.400
|
13.962
|
12 tháng
|
|
511
|
Heptaminol HCl; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 187,8mg
|
517.500
|
517.500
|
15.525
|
12 tháng
|
|
512
|
Digoxin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 0,25mg
|
12.600.000
|
12.600.000
|
378.000
|
12 tháng
|
|
513
|
Digoxin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 0,5mg/2ml
|
4.900.000
|
4.900.000
|
147.000
|
12 tháng
|
|
514
|
Digoxin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 0,25mg/1ml
|
3.200.000
|
3.200.000
|
96.000
|
12 tháng
|
|
515
|
Ivabradin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 5mg
|
225.802.500
|
225.802.500
|
6.774.075
|
12 tháng
|
|
516
|
Ivabradin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 5mg
|
78.540.000
|
78.540.000
|
2.356.200
|
12 tháng
|
|
517
|
Ivabradin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 5mg
|
75.735.000
|
75.735.000
|
2.272.050
|
12 tháng
|
|
518
|
Ivabradin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 7,5mg
|
217.655.000
|
217.655.000
|
6.529.650
|
12 tháng
|
|
519
|
Ivabradin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 7,5mg
|
129.300.000
|
129.300.000
|
3.879.000
|
12 tháng
|
|
520
|
Ivabradin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 7,5mg
|
94.151.950
|
94.151.950
|
2.824.558
|
12 tháng
|
|
521
|
Milrinon; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 10mg/10ml
|
98.000.000
|
98.000.000
|
2.940.000
|
12 tháng
|
|
522
|
Acenocoumarol; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 1mg
|
164.321.500
|
164.321.500
|
4.929.645
|
12 tháng
|
|
523
|
Acenocoumarol; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 1mg
|
23.474.500
|
23.474.500
|
704.235
|
12 tháng
|
|
524
|
Acenocoumarol; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 4mg
|
63.000.000
|
63.000.000
|
1.890.000
|
12 tháng
|
|
525
|
Acenocoumarol; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 4mg
|
10.000.000
|
10.000.000
|
300.000
|
12 tháng
|
|
526
|
Acetylsalicylic acid; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 81mg
|
35.271.600
|
35.271.600
|
1.058.148
|
12 tháng
|
|
527
|
Acetylsalicylic acid; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 100mg
|
73.500.000
|
73.500.000
|
2.205.000
|
12 tháng
|
|
528
|
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel ; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 100mg + 75mg
|
1.614.336.624
|
1.614.336.624
|
48.430.098
|
12 tháng
|
|
529
|
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel ; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 100mg + 75mg
|
475.000.000
|
475.000.000
|
14.250.000
|
12 tháng
|
|
530
|
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel ; Nhóm 3; Nồng độ, hàm lượng: 100mg + 75mg
|
250.000.000
|
250.000.000
|
7.500.000
|
12 tháng
|
|
531
|
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel ; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 100mg + 75mg
|
110.000.000
|
110.000.000
|
3.300.000
|
12 tháng
|
|
532
|
Clopidogrel; Nhóm 3; Nồng độ, hàm lượng: 75mg
|
209.166.600
|
209.166.600
|
6.274.998
|
12 tháng
|
|
533
|
Clopidogrel; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 75mg
|
91.245.140
|
91.245.140
|
2.737.354
|
12 tháng
|
|
534
|
Fondaparinux sodium; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 2,5mg/0,5ml
|
14.000.000
|
14.000.000
|
420.000
|
12 tháng
|
|
535
|
Rivaroxaban; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 2,5mg
|
232.580.000
|
232.580.000
|
6.977.400
|
12 tháng
|
|
536
|
Rivaroxaban; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 10mg
|
354.900.000
|
354.900.000
|
10.647.000
|
12 tháng
|
|
537
|
Rivaroxaban; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 10mg
|
233.220.000
|
233.220.000
|
6.996.600
|
12 tháng
|
|
538
|
Rivaroxaban; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 15mg
|
1.459.831.000
|
1.459.831.000
|
43.794.930
|
12 tháng
|
|
539
|
Rivaroxaban; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 15mg
|
1.134.097.200
|
1.134.097.200
|
34.022.916
|
12 tháng
|
|
540
|
Rivaroxaban; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 20mg
|
1.580.284.320
|
1.580.284.320
|
47.408.529
|
12 tháng
|
|
541
|
Rivaroxaban; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 20mg
|
1.359.639.000
|
1.359.639.000
|
40.789.170
|
12 tháng
|
|
542
|
Ticagrelor; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 60mg
|
18.180.000
|
18.180.000
|
545.400
|
12 tháng
|
|
543
|
Ticagrelor; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 90mg
|
25.831.260
|
25.831.260
|
774.937
|
12 tháng
|
|
544
|
Urokinase ; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 60.000IU
|
8.192.100
|
8.192.100
|
245.763
|
12 tháng
|
|
545
|
Atorvastatin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 40mg
|
368.895.450
|
368.895.450
|
11.066.863
|
12 tháng
|
|
546
|
Atorvastatin + ezetimibe; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 20mg + 10mg
|
2.623.595.000
|
2.623.595.000
|
78.707.850
|
12 tháng
|
|
547
|
Atorvastatin + ezetimibe; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 20mg + 10mg
|
1.428.850.200
|
1.428.850.200
|
42.865.506
|
12 tháng
|
|
548
|
Atorvastatin + Ezetimibe; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 40mg + 10mg
|
1.730.775.000
|
1.730.775.000
|
51.923.250
|
12 tháng
|
|
549
|
Atorvastatin + Ezetimibe; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 40mg + 10mg
|
1.502.312.700
|
1.502.312.700
|
45.069.381
|
12 tháng
|
|
550
|
Fenofibrat; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 145mg
|
196.717.500
|
196.717.500
|
5.901.525
|
12 tháng
|
|
551
|
Fenofibrat dạng Lidose; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 160mg
|
74.159.360
|
74.159.360
|
2.224.780
|
12 tháng
|
|
552
|
Simvastatin + ezetimibe; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 20mg + 10mg
|
2.804.120.000
|
2.804.120.000
|
84.123.600
|
12 tháng
|
|
553
|
Simvastatin + ezetimibe; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 20mg + 10mg
|
787.192.960
|
787.192.960
|
23.615.788
|
12 tháng
|
|
554
|
Simvastatin + ezetimibe; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 40mg + 10mg
|
999.551.000
|
999.551.000
|
29.986.530
|
12 tháng
|
|
555
|
Bosentan; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 62,5mg
|
12.152.700
|
12.152.700
|
364.581
|
12 tháng
|
|
556
|
Nimodipin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 30mg
|
42.964.740
|
42.964.740
|
1.288.942
|
12 tháng
|
|
557
|
Nimodipin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 30mg
|
16.254.000
|
16.254.000
|
487.620
|
12 tháng
|
|
558
|
Nimodipin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 10mg/50ml
|
117.200.000
|
117.200.000
|
3.516.000
|
12 tháng
|
|
559
|
Nimodipin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 10mg/50ml
|
54.000.000
|
54.000.000
|
1.620.000
|
12 tháng
|
|
560
|
Nimodipin; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: 10mg/50ml
|
35.900.000
|
35.900.000
|
1.077.000
|
12 tháng
|
|
561
|
Sulbutiamin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 200mg
|
6.594.000
|
6.594.000
|
197.820
|
12 tháng
|
|
562
|
Adapalen; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: 0,1% - 15g
|
33.040.000
|
33.040.000
|
991.200
|
12 tháng
|
|
563
|
Anhydrous Benzoyl Peroxide; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 10%/15g
|
45.000.000
|
45.000.000
|
1.350.000
|
12 tháng
|
|
564
|
Calcipotriol + Betamethason; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 50mcg/g + 0,5mg/g x 15g
|
128.400.000
|
128.400.000
|
3.852.000
|
12 tháng
|
|
565
|
Clobetasol Propionat; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 0,05%/15g
|
20.212.500
|
20.212.500
|
606.375
|
12 tháng
|
|
566
|
Fusidic Acid; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: 2% - 15g
|
31.096.800
|
31.096.800
|
932.904
|
12 tháng
|
|
567
|
Fusidic acid + Betamethason; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: (20mg + 1mg)/g - 15g
|
168.751.440
|
168.751.440
|
5.062.543
|
12 tháng
|
|
568
|
Fusidic acid;
Hydrocortison acetat; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: (100mg/5g
50mg/5g )- 10g
|
30.000.000
|
30.000.000
|
900.000
|
12 tháng
|
|
569
|
Isotretinoin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 10mg
|
25.200.000
|
25.200.000
|
756.000
|
12 tháng
|
|
570
|
Isotretinoin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 20mg
|
40.500.000
|
40.500.000
|
1.215.000
|
12 tháng
|
|
571
|
Mometason furoat; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: 0,1% - 15g
|
60.000.000
|
60.000.000
|
1.800.000
|
12 tháng
|
|
572
|
Mupirocin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 2% - 5g
|
18.250.000
|
18.250.000
|
547.500
|
12 tháng
|
|
573
|
Dung dịch Oxy già; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 3%/60ml
|
5.670.000
|
5.670.000
|
170.100
|
12 tháng
|
|
574
|
Betamethason
+Acid salicylic; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: (0,5 mg + 30 mg)/20g
|
22.500.000
|
22.500.000
|
675.000
|
12 tháng
|
|
575
|
Secukinumab; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 150mg
|
2.033.200.000
|
2.033.200.000
|
60.996.000
|
12 tháng
|
|
576
|
Tacrolimus ; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 0,03% x 10g
|
9.828.000
|
9.828.000
|
294.840
|
12 tháng
|
|
577
|
Urea; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 20%/20g
|
26.995.500
|
26.995.500
|
809.865
|
12 tháng
|
|
578
|
Ethyl Este của acid béo iod hóa trong hạt dầu thuốc phiện; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 4,8g Iod/10ml
|
434.000.000
|
434.000.000
|
13.020.000
|
12 tháng
|
|
579
|
Acid Gadoteric; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 0,5mmol/ml - 10ml
|
2.251.600.000
|
2.251.600.000
|
67.548.000
|
12 tháng
|
|
580
|
Povidon Iodin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 4%/500ml
|
19.992.000
|
19.992.000
|
599.760
|
12 tháng
|
|
581
|
Natri Clorid; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 0,9%/1000ml
|
194.463.360
|
194.463.360
|
5.833.900
|
12 tháng
|
|
582
|
Natri Clorid; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 0,9%/500ml
|
61.530.000
|
61.530.000
|
1.845.900
|
12 tháng
|
|
583
|
Natri Clorid; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 0,9%/1000ml
|
236.678.400
|
236.678.400
|
7.100.352
|
12 tháng
|
|
584
|
Bismuth; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 262,5mg
|
234.091.620
|
234.091.620
|
7.022.748
|
12 tháng
|
|
585
|
Famotidin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 40mg/5ml
|
280.000.000
|
280.000.000
|
8.400.000
|
12 tháng
|
|
586
|
Guaiazulen + dimethicon; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 4mg + 3g
|
155.988.000
|
155.988.000
|
4.679.640
|
12 tháng
|
|
587
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd tương đương nhôm oxyd + Simethicon; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 800mg + 400mg + 80mg/ 15g
|
413.260.120
|
413.260.120
|
12.397.803
|
12 tháng
|
|
588
|
Magnesium hydroxide +
nhôm hydroxid +simethicon; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: (800,4mg + 611,76mg + 80mg)/10ml
|
790.676.250
|
790.676.250
|
23.720.287
|
12 tháng
|
|
589
|
Esomeprazol ; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 40mg
|
42.364.000
|
42.364.000
|
1.270.920
|
12 tháng
|
|
590
|
Rabeprazol natri; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 10mg
|
433.552.000
|
433.552.000
|
13.006.560
|
12 tháng
|
|
591
|
Rabeprazol natri; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 10mg
|
75.208.000
|
75.208.000
|
2.256.240
|
12 tháng
|
|
592
|
Rabeprazol natri; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 20mg
|
1.315.613.250
|
1.315.613.250
|
39.468.397
|
12 tháng
|
|
593
|
Rabeprazol natri; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 20mg
|
64.438.200
|
64.438.200
|
1.933.146
|
12 tháng
|
|
594
|
Rabeprazol natri; Nhóm 3; Nồng độ, hàm lượng: 20mg
|
322.191.000
|
322.191.000
|
9.665.730
|
12 tháng
|
|
595
|
Rabeprazol natri; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 20mg
|
59.665.000
|
59.665.000
|
1.789.950
|
12 tháng
|
|
596
|
Rebamipid; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 100mg
|
27.004.700
|
27.004.700
|
810.141
|
12 tháng
|
|
597
|
Rebamipid; Nhóm 3; Nồng độ, hàm lượng: 100mg
|
32.452.000
|
32.452.000
|
973.560
|
12 tháng
|
|
598
|
Rebamipid; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 100mg
|
8.808.400
|
8.808.400
|
264.252
|
12 tháng
|
|
599
|
Sucralfat; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 1g
|
10.835.000
|
10.835.000
|
325.050
|
12 tháng
|
|
600
|
Sucralfat ; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 1g
|
12.243.000
|
12.243.000
|
367.290
|
12 tháng
|
|
601
|
Domperidon; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 10mg
|
904.220
|
904.220
|
27.126
|
12 tháng
|
|
602
|
Granisetron hydroclorid; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 3mg - 3ml
|
75.000.000
|
75.000.000
|
2.250.000
|
12 tháng
|
|
603
|
Granisetron hydroclorid; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 1mg/ml
|
19.200.000
|
19.200.000
|
576.000
|
12 tháng
|
|
604
|
Granisetron hydroclorid; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 1mg/ml
|
16.250.000
|
16.250.000
|
487.500
|
12 tháng
|
|
605
|
Metoclopramid; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 10mg - 2ml
|
93.294.000
|
93.294.000
|
2.798.820
|
12 tháng
|
|
606
|
Metoclopramid; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 10mg - 2ml
|
6.898.500
|
6.898.500
|
206.955
|
12 tháng
|
|
607
|
Metoclopramid; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 10mg
|
840.000
|
840.000
|
25.200
|
12 tháng
|
|
608
|
Ondansetron; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 4mg
|
789.800.000
|
789.800.000
|
23.694.000
|
12 tháng
|
|
609
|
Ondansetron; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 8mg
|
445.995.000
|
445.995.000
|
13.379.850
|
12 tháng
|
|
610
|
Ondansetron; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 8mg
|
72.743.000
|
72.743.000
|
2.182.290
|
12 tháng
|
|
611
|
Ondansetron; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 8mg
|
65.450.000
|
65.450.000
|
1.963.500
|
12 tháng
|
|
612
|
Palonosetron; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 0,25mg - 5ml
|
510.300.000
|
510.300.000
|
15.309.000
|
12 tháng
|
|
613
|
Palonosetron; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 0,25mg - 5ml
|
364.500.000
|
364.500.000
|
10.935.000
|
12 tháng
|
|
614
|
Palonosetron; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 0,25mg - 5ml
|
324.000.000
|
324.000.000
|
9.720.000
|
12 tháng
|
|
615
|
Palonosetron; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: 0,25mg - 5ml
|
281.880.000
|
281.880.000
|
8.456.400
|
12 tháng
|
|
616
|
Palonosetron; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: 0,075mg/ 1,5ml
|
52.000.000
|
52.000.000
|
1.560.000
|
12 tháng
|
|
617
|
Alverin citrat + Simethicon; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 60mg + 300mg
|
35.200.000
|
35.200.000
|
1.056.000
|
12 tháng
|
|
618
|
Alverin citrat + Simethicon; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 60mg + 300mg
|
27.500.000
|
27.500.000
|
825.000
|
12 tháng
|
|
619
|
Drotaverin hydrochloride; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 40mg
|
55.000.000
|
55.000.000
|
1.650.000
|
12 tháng
|
|
620
|
Drotaverin hydrochloride; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 40mg
|
26.000.000
|
26.000.000
|
780.000
|
12 tháng
|
|
621
|
Drotaverin hydrochloride; Nhóm 3; Nồng độ, hàm lượng: 40mg
|
27.300.000
|
27.300.000
|
819.000
|
12 tháng
|
|
622
|
Drotaverin hydroclorid; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 80mg
|
47.037.960
|
47.037.960
|
1.411.138
|
12 tháng
|
|
623
|
Drotaverin hydrochloride; Nhóm 3; Nồng độ, hàm lượng: 80mg
|
42.651.000
|
42.651.000
|
1.279.530
|
12 tháng
|
|
624
|
Drotaverin hydrochloride; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 80mg
|
20.472.480
|
20.472.480
|
614.174
|
12 tháng
|
|
625
|
Drotaverin hydrochloride; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 40mg/ 2ml
|
13.424.180
|
13.424.180
|
402.725
|
12 tháng
|
|
626
|
Drotaverin hydrochloride; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 40mg/ 2ml
|
5.566.000
|
5.566.000
|
166.980
|
12 tháng
|
|
627
|
Mebeverin hydroclorid; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 200mg
|
87.228.200
|
87.228.200
|
2.616.846
|
12 tháng
|
|
628
|
Mebeverin hydroclorid; Nhóm 3; Nồng độ, hàm lượng: 200mg
|
51.267.000
|
51.267.000
|
1.538.010
|
12 tháng
|
|
629
|
Papaverin HCl; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 40mg - 2ml
|
2.300.000
|
2.300.000
|
69.000
|
12 tháng
|
|
630
|
Macrogol; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 10g
|
202.587.600
|
202.587.600
|
6.077.628
|
12 tháng
|
|
631
|
Macrogol; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 10g
|
161.160.000
|
161.160.000
|
4.834.800
|
12 tháng
|
|
632
|
Macrogol + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali Clorid; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g
|
146.400.000
|
146.400.000
|
4.392.000
|
12 tháng
|
|
633
|
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: (19g + 7g) - 118ml
|
148.350.000
|
148.350.000
|
4.450.500
|
12 tháng
|
|
634
|
Sorbitol; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 5g
|
1.537.200
|
1.537.200
|
46.116
|
12 tháng
|
|
635
|
Bacillus subtilis; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 10^7-10^8 CFU/250mg
|
67.500.000
|
67.500.000
|
2.025.000
|
12 tháng
|
|
636
|
Bacillus subtilis; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 2 x 10^9 CFU
|
236.250.000
|
236.250.000
|
7.087.500
|
12 tháng
|
|
637
|
Bacillus clausii ; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 2 x 10^9 CFU
|
295.380.000
|
295.380.000
|
8.861.400
|
12 tháng
|
|
638
|
Bacillus clausii ; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 2 x 10^9 CFU
|
116.550.000
|
116.550.000
|
3.496.500
|
12 tháng
|
|
639
|
Berberin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 100mg
|
5.166.000
|
5.166.000
|
154.980
|
12 tháng
|
|
640
|
Diosmectit; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 3g
|
92.018.000
|
92.018.000
|
2.760.540
|
12 tháng
|
|
641
|
Diosmectit; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 3g
|
19.462.800
|
19.462.800
|
583.884
|
12 tháng
|
|
642
|
Saccharomyces boulardii; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 109 CFU
|
350.235.000
|
350.235.000
|
10.507.050
|
12 tháng
|
|
643
|
Saccharomyces boulardii; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 2,5x109 tế bào/250mg
|
505.895.000
|
505.895.000
|
15.176.850
|
12 tháng
|
|
644
|
Ginkgo biloba + Troxerutin + Heptaminol hydrochloride; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 14mg + 300mg + 300mg
|
156.400.000
|
156.400.000
|
4.692.000
|
12 tháng
|
|
645
|
Ginkgo biloba + Troxerutin + Heptaminol hydrochloride; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 14mg + 300mg + 300mg
|
137.080.000
|
137.080.000
|
4.112.400
|
12 tháng
|
|
646
|
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 7mg + 150mg + 150mg
|
110.400.000
|
110.400.000
|
3.312.000
|
12 tháng
|
|
647
|
Diosmin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 600mg
|
3.751.662.720
|
3.751.662.720
|
112.549.881
|
12 tháng
|
|
648
|
Diosmin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 600mg
|
3.247.478.000
|
3.247.478.000
|
97.424.340
|
12 tháng
|
|
649
|
Diosmin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 600mg
|
2.752.100.000
|
2.752.100.000
|
82.563.000
|
12 tháng
|
|
650
|
Diosmin + Hesperidin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 450mg + 50mg
|
638.209.000
|
638.209.000
|
19.146.270
|
12 tháng
|
|
651
|
Diosmin + Hesperidin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 450mg + 50mg
|
357.040.000
|
357.040.000
|
10.711.200
|
12 tháng
|
|
652
|
Diosmin + Hesperidin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 450mg + 50mg
|
180.751.500
|
180.751.500
|
5.422.545
|
12 tháng
|
|
653
|
Amylase+ Lipase+ Protease; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 300mg (18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur+1000 đơn vị Ph. Eur)
|
183.209.110
|
183.209.110
|
5.496.273
|
12 tháng
|
|
654
|
Amylase+ Lipase+ Protease; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 4080IU+ 3400IU+ 238IU
|
841.740.000
|
841.740.000
|
25.252.200
|
12 tháng
|
|
655
|
Citrulline Malate ; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 1g - 10ml
|
38.885.000
|
38.885.000
|
1.166.550
|
12 tháng
|
|
656
|
Itoprid hydrochlorid; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 50mg
|
630.110.950
|
630.110.950
|
18.903.328
|
12 tháng
|
|
657
|
Itoprid hydrochlorid; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 50mg
|
333.912.810
|
333.912.810
|
10.017.384
|
12 tháng
|
|
658
|
Itoprid hydrochlorid; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 50mg
|
116.297.850
|
116.297.850
|
3.488.935
|
12 tháng
|
|
659
|
L-Ornithin - L- aspartat; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 5g - 10ml
|
385.250.000
|
385.250.000
|
11.557.500
|
12 tháng
|
|
660
|
L-Ornithin - L- aspartat; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 5g - 10ml
|
86.430.000
|
86.430.000
|
2.592.900
|
12 tháng
|
|
661
|
Mesalazine; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 500mg
|
318.104.460
|
318.104.460
|
9.543.133
|
12 tháng
|
|
662
|
Mesalazine; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 500mg
|
211.641.000
|
211.641.000
|
6.349.230
|
12 tháng
|
|
663
|
Mesalazine; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 500mg
|
208.694.100
|
208.694.100
|
6.260.823
|
12 tháng
|
|
664
|
Mesalazine; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 1g
|
386.946.000
|
386.946.000
|
11.608.380
|
12 tháng
|
|
665
|
Octreotid; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 0,1mg/1ml - 1ml
|
327.821.760
|
327.821.760
|
9.834.652
|
12 tháng
|
|
666
|
Octreotid; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 0,1mg/1ml - 1ml
|
309.120.000
|
309.120.000
|
9.273.600
|
12 tháng
|
|
667
|
Octreotid; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 20mg
|
322.237.272
|
322.237.272
|
9.667.118
|
12 tháng
|
|
668
|
Octreotid; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 30mg
|
398.490.300
|
398.490.300
|
11.954.709
|
12 tháng
|
|
669
|
Simethicon; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 40mg/ml x 30ml
|
53.300.000
|
53.300.000
|
1.599.000
|
12 tháng
|
|
670
|
Simethicon; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 40mg/ml x 15ml
|
21.000.000
|
21.000.000
|
630.000
|
12 tháng
|
|
671
|
Silymarin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 140mg
|
452.254.600
|
452.254.600
|
13.567.638
|
12 tháng
|
|
672
|
Terlipressin Acetate; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 1mg
|
74.487.000
|
74.487.000
|
2.234.610
|
12 tháng
|
|
673
|
Trimebutin maleate; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 200mg
|
7.044.240
|
7.044.240
|
211.327
|
12 tháng
|
|
674
|
Trimebutin maleate; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 300mg
|
680.140.000
|
680.140.000
|
20.404.200
|
12 tháng
|
|
675
|
Ursodeoxycholic acid; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 300mg
|
217.558.000
|
217.558.000
|
6.526.740
|
12 tháng
|
|
676
|
Ursodeoxycholic acid; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 300mg
|
83.340.400
|
83.340.400
|
2.500.212
|
12 tháng
|
|
677
|
Ursodeoxycholic acid; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 300mg
|
39.965.200
|
39.965.200
|
1.198.956
|
12 tháng
|
|
678
|
Otilonium bromid ; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 40mg
|
6.660.000
|
6.660.000
|
199.800
|
12 tháng
|
|
679
|
Betamethason dipropionat + Betamethasone sodium phosphate; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 5mg/ml + 2mg/ml
|
21.670.920
|
21.670.920
|
650.127
|
12 tháng
|
|
680
|
Dexamethason; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 3,3mg/ml - 1ml
|
469.200.000
|
469.200.000
|
14.076.000
|
12 tháng
|
|
681
|
Dexamethason; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 3,3mg/ml - 1ml
|
14.369.250
|
14.369.250
|
431.077
|
12 tháng
|
|
682
|
Fluocinolon acetonid; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 0,025% - 15g
|
49.770.000
|
49.770.000
|
1.493.100
|
12 tháng
|
|
683
|
Fluocinolon acetonid; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: 0,025%
/15g
|
49.770.000
|
49.770.000
|
1.493.100
|
12 tháng
|
|
684
|
Prednisolon ; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 1% - 5ml
|
127.048.000
|
127.048.000
|
3.811.440
|
12 tháng
|
|
685
|
Dapagliflozin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 10mg
|
1.113.888.000
|
1.113.888.000
|
33.416.640
|
12 tháng
|
|
686
|
Metformin hydrochlorid + Glibenclamid; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 500mg + 5mg
|
130.976.000
|
130.976.000
|
3.929.280
|
12 tháng
|
|
687
|
Metformin hydrochlorid + Glibenclamid; Nhóm 3; Nồng độ, hàm lượng: 500mg + 5mg
|
130.976.000
|
130.976.000
|
3.929.280
|
12 tháng
|
|
688
|
Metformin hydrochlorid + Glibenclamid; Nhóm 3; Nồng độ, hàm lượng: 500mg + 2,5mg
|
40.266.500
|
40.266.500
|
1.207.995
|
12 tháng
|
|
689
|
Gliclazid; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 60mg
|
279.166.440
|
279.166.440
|
8.374.993
|
12 tháng
|
|
690
|
Gliclazid; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 60mg
|
164.646.000
|
164.646.000
|
4.939.380
|
12 tháng
|
|
691
|
Gliclazid; Nhóm 3; Nồng độ, hàm lượng: 60mg
|
43.539.720
|
43.539.720
|
1.306.191
|
12 tháng
|
|
692
|
Gliclazid; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 60mg
|
40.673.660
|
40.673.660
|
1.220.209
|
12 tháng
|
|
693
|
Metformin hydrochlorid + Gliclazid ; Nhóm 3; Nồng độ, hàm lượng: 500mg + 80mg
|
262.312.500
|
262.312.500
|
7.869.375
|
12 tháng
|
|
694
|
Metformin hydrochlorid + Gliclazid ; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: 500mg + 80mg
|
220.342.500
|
220.342.500
|
6.610.275
|
12 tháng
|
|
695
|
Metformin hydrochloride + Glimepirid ; Nhóm 3; Nồng độ, hàm lượng: 500mg + 2mg
|
528.720.000
|
528.720.000
|
15.861.600
|
12 tháng
|
|
696
|
Metformin hydrochloride + Glimepirid ; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 500mg + 2mg
|
421.213.600
|
421.213.600
|
12.636.408
|
12 tháng
|
|
697
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec); Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 300UI/3ml
|
415.000.000
|
415.000.000
|
12.450.000
|
12 tháng
|
|
698
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec); Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 300UI/3ml
|
277.999.000
|
277.999.000
|
8.339.970
|
12 tháng
|
|
699
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec); Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: 300UI/3ml
|
219.000.000
|
219.000.000
|
6.570.000
|
12 tháng
|
|
700
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec); Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 1000IU - 10ml
|
50.503.000
|
50.503.000
|
1.515.090
|
12 tháng
|
|
701
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 1000IU - 10ml
|
31.500.000
|
31.500.000
|
945.000
|
12 tháng
|
|
702
|
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 1000IU - 10ml
|
60.911.000
|
60.911.000
|
1.827.330
|
12 tháng
|
|
703
|
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 1000IU - 10ml
|
60.911.000
|
60.911.000
|
1.827.330
|
12 tháng
|
|
704
|
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 300IU/3ml
|
153.999.000
|
153.999.000
|
4.619.970
|
12 tháng
|
|
705
|
Insulin người trộn, hỗn hợp; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 1000IU/10ml (30% Insulin hòa tan + 70% Insulin Isophan)
|
311.864.320
|
311.864.320
|
9.355.929
|
12 tháng
|
|
706
|
Insulin người trộn, hỗn hợp; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 1000IU/10ml (30% Insulin hòa tan + 70% Insulin Isophan)
|
311.864.320
|
311.864.320
|
9.355.929
|
12 tháng
|
|
707
|
Insulin người trộn, hỗn hợp; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 100IU/ml - 3ml (30% Insulin hòa tan + 70% Insulin Isophan)
|
1.174.380.000
|
1.174.380.000
|
35.231.400
|
12 tháng
|
|
708
|
Insulin người trộn, hỗn hợp; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 100IU/ml - 3ml (30% Insulin hòa tan + 70% Insulin Isophan)
|
1.174.380.000
|
1.174.380.000
|
35.231.400
|
12 tháng
|
|
709
|
Linagliptin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 5mg
|
444.304.000
|
444.304.000
|
13.329.120
|
12 tháng
|
|
710
|
Metformin hydroclorid ; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 750mg
|
291.859.000
|
291.859.000
|
8.755.770
|
12 tháng
|
|
711
|
Metformin hydroclorid ; Nhóm 3; Nồng độ, hàm lượng: 750mg
|
193.855.820
|
193.855.820
|
5.815.674
|
12 tháng
|
|
712
|
Metformin hydroclorid ; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 750mg
|
193.855.820
|
193.855.820
|
5.815.674
|
12 tháng
|
|
713
|
Metformin hydroclorid ; Nhóm 3; Nồng độ, hàm lượng: 500mg
|
69.689.340
|
69.689.340
|
2.090.680
|
12 tháng
|
|
714
|
Metformin hydroclorid ; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 500mg
|
69.689.340
|
69.689.340
|
2.090.680
|
12 tháng
|
|
715
|
Metformin hydroclorid ; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: 500mg
|
69.689.340
|
69.689.340
|
2.090.680
|
12 tháng
|
|
716
|
Metformin hydroclorid ; Nhóm 3; Nồng độ, hàm lượng: 500mg
|
48.454.000
|
48.454.000
|
1.453.620
|
12 tháng
|
|
717
|
Repaglinid; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 1mg
|
6.815.000
|
6.815.000
|
204.450
|
12 tháng
|
|
718
|
Sitagliptin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 50mg
|
208.292.500
|
208.292.500
|
6.248.775
|
12 tháng
|
|
719
|
Sitagliptin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 50mg
|
64.642.500
|
64.642.500
|
1.939.275
|
12 tháng
|
|
720
|
Sitagliptin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 100mg
|
485.875.000
|
485.875.000
|
14.576.250
|
12 tháng
|
|
721
|
Sitagliptin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 100mg
|
172.802.500
|
172.802.500
|
5.184.075
|
12 tháng
|
|
722
|
Sitagliptin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 25mg
|
400.925.000
|
400.925.000
|
12.027.750
|
12 tháng
|
|
723
|
Sitagliptin + Metformin hydroclorid ; Nhóm 3; Nồng độ, hàm lượng: 50mg + 1000mg
|
5.096.880.000
|
5.096.880.000
|
152.906.400
|
12 tháng
|
|
724
|
Levothyroxine natri; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 100mcg
|
23.684.450
|
23.684.450
|
710.533
|
12 tháng
|
|
725
|
Levothyroxine natri; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 100mcg
|
23.684.450
|
23.684.450
|
710.533
|
12 tháng
|
|
726
|
Thiamazol; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 5mg
|
43.092.000
|
43.092.000
|
1.292.760
|
12 tháng
|
|
727
|
Thiamazol; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 5mg
|
13.573.980
|
13.573.980
|
407.219
|
12 tháng
|
|
728
|
Immuno globulin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 50mg/ml x 50ml
|
2.875.000.000
|
2.875.000.000
|
86.250.000
|
12 tháng
|
|
729
|
Immuno globulin; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: 50mg/ml x 50ml
|
1.393.900.000
|
1.393.900.000
|
41.817.000
|
12 tháng
|
|
730
|
Huyết thanh kháng uốn ván (SAT); Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 1500IU
|
80.588.970
|
80.588.970
|
2.417.669
|
12 tháng
|
|
731
|
Baclofen; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 10mg
|
43.619.920
|
43.619.920
|
1.308.597
|
12 tháng
|
|
732
|
Botulinum toxin* type A (* từ vi khuẩn Clostridium botulinum); Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 100UI
|
251.475.000
|
251.475.000
|
7.544.250
|
12 tháng
|
|
733
|
Botulinum toxin* type A (* từ vi khuẩn Clostridium botulinum); Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 300U
|
240.047.000
|
240.047.000
|
7.201.410
|
12 tháng
|
|
734
|
Eperison hydroclorid; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 50mg
|
150.197.340
|
150.197.340
|
4.505.920
|
12 tháng
|
|
735
|
Eperison hydroclorid; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 50mg
|
54.939.440
|
54.939.440
|
1.648.183
|
12 tháng
|
|
736
|
Pyridostigmin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 60mg
|
24.795.000
|
24.795.000
|
743.850
|
12 tháng
|
|
737
|
Pyridostigmin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 60mg
|
12.149.550
|
12.149.550
|
364.486
|
12 tháng
|
|
738
|
Thiocolchicosid; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 2mg/ml - 2ml
|
51.200.000
|
51.200.000
|
1.536.000
|
12 tháng
|
|
739
|
Acetazolamid; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 250mg
|
4.220.000
|
4.220.000
|
126.600
|
12 tháng
|
|
740
|
Atropin sulfat; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 10mg/ml x 0,5ml
|
2.520.000
|
2.520.000
|
75.600
|
12 tháng
|
|
741
|
Brinzolamide + Timolol maleat; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: (10mg + 5mg)/ml - 5ml
|
155.400.000
|
155.400.000
|
4.662.000
|
12 tháng
|
|
742
|
Carbomer; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 0,2% - 10g
|
56.000.000
|
56.000.000
|
1.680.000
|
12 tháng
|
|
743
|
Fluorometholone; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 0,1% x 5ml
|
68.388.000
|
68.388.000
|
2.051.640
|
12 tháng
|
|
744
|
Glycerin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 120mg/12ml
|
2.520.000
|
2.520.000
|
75.600
|
12 tháng
|
|
745
|
Indomethacin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 0,1% - 5ml
|
122.400.000
|
122.400.000
|
3.672.000
|
12 tháng
|
|
746
|
Moxifloxacin + Dexamethason ; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: (5mg/ml + 1mg/ml) x 2ml
|
2.100.000
|
2.100.000
|
63.000
|
12 tháng
|
|
747
|
Moxifloxacin + Dexamethason ; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: 5mg/ml + 1mg/ml x 5ml
|
11.000.000
|
11.000.000
|
330.000
|
12 tháng
|
|
748
|
Natri Carboxymethyl Cellulose; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 0,5% - 15ml
|
769.224.000
|
769.224.000
|
23.076.720
|
12 tháng
|
|
749
|
Natri Carboxymethyl Cellulose + Glycerin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: (5mg + 9mg)/ml - 0,4ml
|
93.000.000
|
93.000.000
|
2.790.000
|
12 tháng
|
|
750
|
Natri Carboxymethyl Cellulose + Glycerin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: (5mg + 9mg)/ml - 15ml
|
165.700.000
|
165.700.000
|
4.971.000
|
12 tháng
|
|
751
|
Natri clorid; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 0,9% - 10ml
|
38.689.200
|
38.689.200
|
1.160.676
|
12 tháng
|
|
752
|
Natri Diquafosol; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 30mg/ml - 5ml
|
90.772.500
|
90.772.500
|
2.723.175
|
12 tháng
|
|
753
|
Natri hyaluronat; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 1mg/1ml.
Ống 0,4ml
|
650.000
|
650.000
|
19.500
|
12 tháng
|
|
754
|
Natri hyaluronat; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 20mg - 2ml
|
2.073.500.000
|
2.073.500.000
|
62.205.000
|
12 tháng
|
|
755
|
Natri hyaluronat; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 25mg/2,5ml
|
261.200.000
|
261.200.000
|
7.836.000
|
12 tháng
|
|
756
|
Natri hyaluronat; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 25mg/2,5ml
|
200.000.000
|
200.000.000
|
6.000.000
|
12 tháng
|
|
757
|
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol ; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: (4mg + 3mg)/ml - 5ml
|
1.477.834.410
|
1.477.834.410
|
44.335.032
|
12 tháng
|
|
758
|
Ranibizumab; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 1,65mg/0,165ml
|
2.625.004.400
|
2.625.004.400
|
78.750.132
|
12 tháng
|
|
759
|
Ranibizumab; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 2,3mg/0,23ml
|
2.231.253.740
|
2.231.253.740
|
66.937.612
|
12 tháng
|
|
760
|
Tropicamid + Phenylephrine; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: (50mg + 50mg) - 10ml
|
20.250.000
|
20.250.000
|
607.500
|
12 tháng
|
|
761
|
Betahistin dihydrochlorid; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 16mg
|
513.728.800
|
513.728.800
|
15.411.864
|
12 tháng
|
|
762
|
Betahistin dihydrochlorid; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 16mg
|
240.195.540
|
240.195.540
|
7.205.866
|
12 tháng
|
|
763
|
Betahistin dihydrochlorid; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 16mg
|
52.465.920
|
52.465.920
|
1.573.977
|
12 tháng
|
|
764
|
Acid Boric ; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 3% - 10ml
|
3.150.000
|
3.150.000
|
94.500
|
12 tháng
|
|
765
|
Fluticason furoat; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 27,5 mcg/ liều xịt - 60 liều
|
142.016.620
|
142.016.620
|
4.260.498
|
12 tháng
|
|
766
|
Fluticasone propionate; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 125mcg/ liều xịt x 120 liều
|
356.647.700
|
356.647.700
|
10.699.431
|
12 tháng
|
|
767
|
Fluticason propionat; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 50mcg/Liều xịt x 60 liều
|
73.963.000
|
73.963.000
|
2.218.890
|
12 tháng
|
|
768
|
Naphazolin nitrat; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 0,05% - 15ml
|
1.864.800
|
1.864.800
|
55.944
|
12 tháng
|
|
769
|
Tyrothricin + Benzalkonium + Benzocain; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 0,5mg + 1mg + 1,5mg
|
479.376.000
|
479.376.000
|
14.381.280
|
12 tháng
|
|
770
|
Dung dịch lọc màng bụng; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 1,5% - 2 Lít
|
4.782.148.260
|
4.782.148.260
|
143.464.447
|
12 tháng
|
|
771
|
Dung dịch lọc màng bụng; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 1,5% - 5Lít
|
1.572.630.000
|
1.572.630.000
|
47.178.900
|
12 tháng
|
|
772
|
Dung dịch lọc màng bụng; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 2,5% - 2 Lít
|
4.702.406.700
|
4.702.406.700
|
141.072.201
|
12 tháng
|
|
773
|
Dung dịch lọc màng bụng; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 2,5% - 5Lít
|
1.728.380.000
|
1.728.380.000
|
51.851.400
|
12 tháng
|
|
774
|
Dung dịch lọc màng bụng; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 4,25% - 2 Lít
|
443.269.260
|
443.269.260
|
13.298.077
|
12 tháng
|
|
775
|
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat); Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 5Lít
|
4.863.600.000
|
4.863.600.000
|
145.908.000
|
12 tháng
|
|
776
|
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat); Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: Dung dịch sau khi phối hợp khoang A và khoang B chứa: Calcium 1,75mmol/l, Magnesium 0,5mmol/l, Sodium 140 mmol/l, clorid 109,5mmol/l, Lactat 3mmol/l, hydrogen carbonat 32mmol/l
|
868.000.000
|
868.000.000
|
26.040.000
|
12 tháng
|
|
777
|
Etifoxin hydroclorid; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 50mg
|
5.577.000
|
5.577.000
|
167.310
|
12 tháng
|
|
778
|
Rotundin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 30mg
|
62.000.000
|
62.000.000
|
1.860.000
|
12 tháng
|
|
779
|
Zopiclon; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 7,5mg
|
62.205.500
|
62.205.500
|
1.866.165
|
12 tháng
|
|
780
|
Thioctic Acid ; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 600mg
|
89.100.000
|
89.100.000
|
2.673.000
|
12 tháng
|
|
781
|
Amisulprid; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 50mg
|
12.600.000
|
12.600.000
|
378.000
|
12 tháng
|
|
782
|
Amisulprid; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 100mg
|
21.300.000
|
21.300.000
|
639.000
|
12 tháng
|
|
783
|
Donepezil hydrochloride; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 10mg
|
372.747.200
|
372.747.200
|
11.182.416
|
12 tháng
|
|
784
|
Donepezil hydrochloride; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 10mg
|
45.724.000
|
45.724.000
|
1.371.720
|
12 tháng
|
|
785
|
Donepezil hydrochloride; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 10mg
|
28.980.000
|
28.980.000
|
869.400
|
12 tháng
|
|
786
|
Levosulpirid; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 25mg
|
25.194.000
|
25.194.000
|
755.820
|
12 tháng
|
|
787
|
Levosulpirid; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 25mg
|
24.782.940
|
24.782.940
|
743.488
|
12 tháng
|
|
788
|
Levosulpirid; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 50mg
|
96.425.000
|
96.425.000
|
2.892.750
|
12 tháng
|
|
789
|
Levosulpirid; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 50mg
|
54.824.500
|
54.824.500
|
1.644.735
|
12 tháng
|
|
790
|
Olanzapin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 10mg
|
125.222.160
|
125.222.160
|
3.756.664
|
12 tháng
|
|
791
|
Olanzapin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 10mg
|
23.538.000
|
23.538.000
|
706.140
|
12 tháng
|
|
792
|
Olanzapin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 10mg
|
12.161.300
|
12.161.300
|
364.839
|
12 tháng
|
|
793
|
Quetiapin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 50mg
|
687.360.000
|
687.360.000
|
20.620.800
|
12 tháng
|
|
794
|
Risperidon; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 1mg
|
2.790.000
|
2.790.000
|
83.700
|
12 tháng
|
|
795
|
Tofisopam; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 50mg
|
472.302.200
|
472.302.200
|
14.169.066
|
12 tháng
|
|
796
|
Amitriptylin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 25mg
|
289.296.500
|
289.296.500
|
8.678.895
|
12 tháng
|
|
797
|
Amitriptylin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 25mg
|
153.362.000
|
153.362.000
|
4.600.860
|
12 tháng
|
|
798
|
Amitriptylin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 25mg
|
8.016.650
|
8.016.650
|
240.499
|
12 tháng
|
|
799
|
Fluoxetin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 20mg
|
20.400.000
|
20.400.000
|
612.000
|
12 tháng
|
|
800
|
Fluvoxamin maleat; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 100mg
|
65.000.000
|
65.000.000
|
1.950.000
|
12 tháng
|
|
801
|
Mirtazapin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 30mg
|
412.936.000
|
412.936.000
|
12.388.080
|
12 tháng
|
|
802
|
Mirtazapin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 30mg
|
78.516.000
|
78.516.000
|
2.355.480
|
12 tháng
|
|
803
|
Mirtazapin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 30mg
|
37.687.680
|
37.687.680
|
1.130.630
|
12 tháng
|
|
804
|
Paroxetin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 20mg
|
9.021.180
|
9.021.180
|
270.635
|
12 tháng
|
|
805
|
Sertralin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 50mg
|
27.597.500
|
27.597.500
|
827.925
|
12 tháng
|
|
806
|
Venlafaxin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 37,5mg
|
29.904.000
|
29.904.000
|
897.120
|
12 tháng
|
|
807
|
Venlafaxin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 75mg
|
45.000.000
|
45.000.000
|
1.350.000
|
12 tháng
|
|
808
|
Acetyl leucin (N-Acetyl-DL - Leucin); Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 500mg
|
386.623.960
|
386.623.960
|
11.598.718
|
12 tháng
|
|
809
|
Acetyl leucin (N-Acetyl-DL - Leucin); Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 500mg
|
184.426.000
|
184.426.000
|
5.532.780
|
12 tháng
|
|
810
|
Acetyl leucin (N-Acetyl-DL - Leucin); Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 500mg
|
34.705.620
|
34.705.620
|
1.041.168
|
12 tháng
|
|
811
|
Acetyl leucin (N-Acetyl-DL - Leucin); Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 500mg - 5ml
|
96.936.840
|
96.936.840
|
2.908.105
|
12 tháng
|
|
812
|
Choline alfoscerat; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 1g - 4ml
|
266.805.000
|
266.805.000
|
8.004.150
|
12 tháng
|
|
813
|
Citicolin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 500mg/4ml
|
27.000.000
|
27.000.000
|
810.000
|
12 tháng
|
|
814
|
Cytidine-5-monophosphat disodium + Uridine ; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 5mg + 1,33mg
|
2.274.030.000
|
2.274.030.000
|
68.220.900
|
12 tháng
|
|
815
|
Cytidine-5-monophosphat disodium + Uridine ; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 5mg + 1,33mg
|
1.061.214.000
|
1.061.214.000
|
31.836.420
|
12 tháng
|
|
816
|
Cytidine-5'-monophosphate disodium + Uridine ; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 10mg + 2,660mg/2ml
|
108.000.000
|
108.000.000
|
3.240.000
|
12 tháng
|
|
817
|
Galantamin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 5mg
|
817.950.000
|
817.950.000
|
24.538.500
|
12 tháng
|
|
818
|
Galantamin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 8mg
|
217.080.000
|
217.080.000
|
6.512.400
|
12 tháng
|
|
819
|
Mecobalamin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 500mcg
|
54.574.500
|
54.574.500
|
1.637.235
|
12 tháng
|
|
820
|
Mecobalamin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 500mcg
|
37.500.000
|
37.500.000
|
1.125.000
|
12 tháng
|
|
821
|
Mecobalamin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 500mcg
|
18.300.000
|
18.300.000
|
549.000
|
12 tháng
|
|
822
|
Mecobalamin; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 1500mcg
|
915.122.000
|
915.122.000
|
27.453.660
|
12 tháng
|
|
823
|
Mecobalamin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 1500mcg
|
465.062.000
|
465.062.000
|
13.951.860
|
12 tháng
|
|
824
|
Mecobalamin; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 500mcg
|
58.895.100
|
58.895.100
|
1.766.853
|
12 tháng
|
|
825
|
Pentoxifylline; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 100mg/5ml
|
104.600.000
|
104.600.000
|
3.138.000
|
12 tháng
|
|
826
|
Piracetam; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 400mg
|
283.168.000
|
283.168.000
|
8.495.040
|
12 tháng
|
|
827
|
Piracetam; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 400mg
|
238.923.000
|
238.923.000
|
7.167.690
|
12 tháng
|
|
828
|
Piracetam; Nhóm 3; Nồng độ, hàm lượng: 400mg
|
115.037.000
|
115.037.000
|
3.451.110
|
12 tháng
|
|
829
|
Piracetam; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 12g - 60ml
|
47.400.000
|
47.400.000
|
1.422.000
|
12 tháng
|
|
830
|
Aminophyllin; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 4,8% -5ml
|
10.764.390
|
10.764.390
|
322.931
|
12 tháng
|
|
831
|
Bambuterol; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 10mg
|
62.721.000
|
62.721.000
|
1.881.630
|
12 tháng
|
|
832
|
Bambuterol; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 20mg
|
19.939.500
|
19.939.500
|
598.185
|
12 tháng
|
|
833
|
Ipratropium + Fenoterol; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 250mcg/ml + 500mcg/ml x 20ml
|
119.150.100
|
119.150.100
|
3.574.503
|
12 tháng
|
|
834
|
Natri hyaluronat; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 1mg/ml x 5ml
|
171.000.000
|
171.000.000
|
5.130.000
|
12 tháng
|
|
835
|
Indacaterol + Glycopyrronium; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 110mcg + 50mcg
|
139.841.600
|
139.841.600
|
4.195.248
|
12 tháng
|
|
836
|
Salmeterol + Fluticasone propionate; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: (25mcg + 250mcg)/ liều - 120 liều
|
333.708.000
|
333.708.000
|
10.011.240
|
12 tháng
|
|
837
|
Salmeterol + Fluticasone propionate; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: (25mcg + 250mcg)/ liều - 120 liều
|
55.020.000
|
55.020.000
|
1.650.600
|
12 tháng
|
|
838
|
Salmeterol + Fluticasone propionate; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 25mcg + 125mcg 120 liều
|
42.000.000
|
42.000.000
|
1.260.000
|
12 tháng
|
|
839
|
Salmeterol + Fluticasone propionate; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: 25mcg + 125mcg 120 liều
|
39.750.000
|
39.750.000
|
1.192.500
|
12 tháng
|
|
840
|
Salmeterol + Fluticasone propionate; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: (25mcg + 50mg)/ liều - 120 liều
|
50.000.000
|
50.000.000
|
1.500.000
|
12 tháng
|
|
841
|
Theophyllin monohydrate; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 300mg
|
25.790.000
|
25.790.000
|
773.700
|
12 tháng
|
|
842
|
Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 25mg + 100mg + 20mg
|
91.345.800
|
91.345.800
|
2.740.374
|
12 tháng
|
|
843
|
Codein + Terpin hydrat; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 10mg + 100mg
|
27.000.000
|
27.000.000
|
810.000
|
12 tháng
|
|
844
|
Acetylcystein (N-Acetylcystein); Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 200mg
|
53.543.500
|
53.543.500
|
1.606.305
|
12 tháng
|
|
845
|
Acetylcystein (N-Acetylcystein); Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 200mg
|
14.948.850
|
14.948.850
|
448.465
|
12 tháng
|
|
846
|
Bacterial lysates of Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus +
Streptococuspyogenes and viridans +
Neisseria catarrhali; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 50 mg (7 mg hoạt chất)
|
168.000.000
|
168.000.000
|
5.040.000
|
12 tháng
|
|
847
|
Mometason furoat; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 50mcg/ liều - 60 liều
|
658.300.000
|
658.300.000
|
19.749.000
|
12 tháng
|
|
848
|
Mometason furoat; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 50mcg/ liều - 60 liều
|
540.260.000
|
540.260.000
|
16.207.800
|
12 tháng
|
|
849
|
Kali clorid; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 600mg
|
34.860.000
|
34.860.000
|
1.045.800
|
12 tháng
|
|
850
|
Kali clorid; Nhóm 3; Nồng độ, hàm lượng: 600mg
|
34.030.000
|
34.030.000
|
1.020.900
|
12 tháng
|
|
851
|
Kali Clorid; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 500mg
|
76.778.100
|
76.778.100
|
2.303.343
|
12 tháng
|
|
852
|
Magnesi aspartat + Kali aspartat; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 140mg + 158mg
|
23.620.800
|
23.620.800
|
708.624
|
12 tháng
|
|
853
|
Magnesi Aspartat + Kali Aspartat; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 140mg + 158mg
|
15.321.600
|
15.321.600
|
459.648
|
12 tháng
|
|
854
|
Natri clorid + Natri Citrat + Kali Clorid + Glucose khan + Kẽm; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 2,5 mg
|
45.570.000
|
45.570.000
|
1.367.100
|
12 tháng
|
|
855
|
Natri Clorid + Natri Bicarbonat + Kali Clorid + Dextrose khan; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 350mg + 250mg + 150mg + 2000mg
|
49.380.000
|
49.380.000
|
1.481.400
|
12 tháng
|
|
856
|
Acid amin (cho bệnh nhân suy thận); Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 5,4% - 250ml
|
410.400.000
|
410.400.000
|
12.312.000
|
12 tháng
|
|
857
|
Acid amin (cho bệnh nhân suy thận); Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 6,1% - 200ml
|
34.877.400
|
34.877.400
|
1.046.322
|
12 tháng
|
|
858
|
Acid amin (cho bệnh nhân suy thận); Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 7,2% - 200ml
|
1.457.050.000
|
1.457.050.000
|
43.711.500
|
12 tháng
|
|
859
|
Acid amin (cho bệnh nhân suy thận); Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 7% - 250 ml
|
605.880.000
|
605.880.000
|
18.176.400
|
12 tháng
|
|
860
|
Acid amin* (cho bệnh nhân suy gan); Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 8% - 250ml
|
916.750.000
|
916.750.000
|
27.502.500
|
12 tháng
|
|
861
|
Acid amin* (cho bệnh nhân suy gan); Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 8% - 200ml
|
338.520.000
|
338.520.000
|
10.155.600
|
12 tháng
|
|
862
|
Acid amin thông thường; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 8,5% - 250ml
|
612.500.000
|
612.500.000
|
18.375.000
|
12 tháng
|
|
863
|
Acid amin thông thường; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 10% - 200ml
|
3.110.940.000
|
3.110.940.000
|
93.328.200
|
12 tháng
|
|
864
|
Acid amin thông thường; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 10% - 250ml
|
755.486.000
|
755.486.000
|
22.664.580
|
12 tháng
|
|
865
|
Acid amin thông thường; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 10% - 250ml
|
522.330.000
|
522.330.000
|
15.669.900
|
12 tháng
|
|
866
|
Acid amin + Glucose + Điện giải ; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 1000ml
|
72.720.000
|
72.720.000
|
2.181.600
|
12 tháng
|
|
867
|
Acid amin + glucose + lipid -+điện giải; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 1206ml
|
532.800.000
|
532.800.000
|
15.984.000
|
12 tháng
|
|
868
|
Acid amin + glucose + lipid -+điện giải; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 1250ml
|
1.428.000.000
|
1.428.000.000
|
42.840.000
|
12 tháng
|
|
869
|
Acid amin + glucose + lipid -+điện giải; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 1000ml
|
348.250.000
|
348.250.000
|
10.447.500
|
12 tháng
|
|
870
|
Acid amin + glucose + lipid -+điện giải; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 1500ml
|
424.000.000
|
424.000.000
|
12.720.000
|
12 tháng
|
|
871
|
Acid amin + glucose + lipid -+điện giải; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 1440ml
|
315.000.000
|
315.000.000
|
9.450.000
|
12 tháng
|
|
872
|
Acid amin + glucose + lipid -+điện giải; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: 1440ml
|
312.500.000
|
312.500.000
|
9.375.000
|
12 tháng
|
|
873
|
Glucose; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 5%/500ml
|
213.720.000
|
213.720.000
|
6.411.600
|
12 tháng
|
|
874
|
Glucose; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 5%/500ml
|
81.608.160
|
81.608.160
|
2.448.244
|
12 tháng
|
|
875
|
Glucose; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 10% - 500ml
|
114.750.000
|
114.750.000
|
3.442.500
|
12 tháng
|
|
876
|
Glucose; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 10% - 500ml
|
38.220.250
|
38.220.250
|
1.146.607
|
12 tháng
|
|
877
|
Glucose ; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 30% - 500ml
|
17.236.800
|
17.236.800
|
517.104
|
12 tháng
|
|
878
|
Kali Clorid; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 10% - 10ml
|
135.465.000
|
135.465.000
|
4.063.950
|
12 tháng
|
|
879
|
Kali Clorid; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 10% - 10ml
|
28.890.990
|
28.890.990
|
866.729
|
12 tháng
|
|
880
|
Magnesi Sulfat; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 15% - 10ml
|
53.978.400
|
53.978.400
|
1.619.352
|
12 tháng
|
|
881
|
Manitol; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 20% - 250ml
|
18.900.000
|
18.900.000
|
567.000
|
12 tháng
|
|
882
|
Natri clorid; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 0,9% - 100ml
|
1.171.050.000
|
1.171.050.000
|
35.131.500
|
12 tháng
|
|
883
|
Natri clorid; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 0,9% - 100ml
|
480.130.500
|
480.130.500
|
14.403.915
|
12 tháng
|
|
884
|
Natri clorid; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 0,9%/250ml
|
717.255.000
|
717.255.000
|
21.517.650
|
12 tháng
|
|
885
|
Natri clorid; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 0,9%/250ml
|
321.678.000
|
321.678.000
|
9.650.340
|
12 tháng
|
|
886
|
Natri clorid; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 0,9%-500ml
|
1.300.455.000
|
1.300.455.000
|
39.013.650
|
12 tháng
|
|
887
|
Natri clorid; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 0,9%-500ml
|
733.590.000
|
733.590.000
|
22.007.700
|
12 tháng
|
|
888
|
Natri clorid; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 0,9%-500ml
|
429.283.530
|
429.283.530
|
12.878.505
|
12 tháng
|
|
889
|
Natri clorid; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 0,9% - 1000ml
|
410.780.000
|
410.780.000
|
12.323.400
|
12 tháng
|
|
890
|
Natri clorid; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 0,9% - 1000ml
|
261.470.400
|
261.470.400
|
7.844.112
|
12 tháng
|
|
891
|
Natri clorid; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 10% - 100ml
|
118.134.800
|
118.134.800
|
3.544.044
|
12 tháng
|
|
892
|
Natri clorid; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 10% 250ml
|
5.875.000
|
5.875.000
|
176.250
|
12 tháng
|
|
893
|
Natri clorid; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 0,45%/100ml
|
6.000.000
|
6.000.000
|
180.000
|
12 tháng
|
|
894
|
Nhũ dịch lipid; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 20% - 100ml
|
1.020.440.000
|
1.020.440.000
|
30.613.200
|
12 tháng
|
|
895
|
Nhũ dịch lipid; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 20%/250ml
|
648.150.000
|
648.150.000
|
19.444.500
|
12 tháng
|
|
896
|
Nhũ dịch lipid; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 20%/250ml
|
648.150.000
|
648.150.000
|
19.444.500
|
12 tháng
|
|
897
|
Nhũ dịch lipid; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 10% - 250ml
|
90.500.000
|
90.500.000
|
2.715.000
|
12 tháng
|
|
898
|
Nhũ dịch lipid; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 10% - 250ml
|
90.500.000
|
90.500.000
|
2.715.000
|
12 tháng
|
|
899
|
Natri clorid +Kali clorid+Monobasic Kali Phosphat + Natri Acetat + Magnesi Sulfat + Kẽm Sulfat + Dextrose; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 500ml
|
25.840.000
|
25.840.000
|
775.200
|
12 tháng
|
|
900
|
Ringer lactat; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 500ml
|
377.130.000
|
377.130.000
|
11.313.900
|
12 tháng
|
|
901
|
Ringer lactat; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 500ml
|
134.413.000
|
134.413.000
|
4.032.390
|
12 tháng
|
|
902
|
Nước cất pha tiêm; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 500ml
|
81.708.900
|
81.708.900
|
2.451.267
|
12 tháng
|
|
903
|
Calci lactat gluconat + calci carbonat ; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 1470mg + 150mg
|
163.020.000
|
163.020.000
|
4.890.600
|
12 tháng
|
|
904
|
Calci carbonat + vitamin D3; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 1250mg + 440IU
|
95.760.000
|
95.760.000
|
2.872.800
|
12 tháng
|
|
905
|
Calci carbonat + Vitamin D3; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 1250mg + 125IU
|
427.148.400
|
427.148.400
|
12.814.452
|
12 tháng
|
|
906
|
Magnesium gluconat + Calcium glycerophosphat; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 426mg + 456mg/10ml
|
991.644.000
|
991.644.000
|
29.749.320
|
12 tháng
|
|
907
|
Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận); Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 600mg
|
180.961.200
|
180.961.200
|
5.428.836
|
12 tháng
|
|
908
|
Calcitriol; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 0,25mcg
|
8.808.600
|
8.808.600
|
264.258
|
12 tháng
|
|
909
|
Sắt (dưới dạng Sắt gluconat); Mangan (dưới dạng mangan gluconat); Đồng (dưới dạng đồng gluconat); Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: (50mg + 1,33mg + 0,70mg) x 10ml
|
84.132.000
|
84.132.000
|
2.523.960
|
12 tháng
|
|
910
|
Sắt chlorid + Kẽm chlorid + Mangan chlorid + Đồng Chlorid + Crom Chlorid + Natri selenit + Kali Iodid…,; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: (6,958mg + 6,815mg + 1,979mg + 2,046mg + 0,053mg + 0,0242mg + 0,0789mg + 1,260mg + 0,166mg) x 10ml
|
6.447.000
|
6.447.000
|
193.410
|
12 tháng
|
|
911
|
Vitamin A; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 5000IU
|
16.275.350
|
16.275.350
|
488.260
|
12 tháng
|
|
912
|
Vitamin A + Vitamin D; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 4000UI + 400UI
|
29.950.000
|
29.950.000
|
898.500
|
12 tháng
|
|
913
|
Vitamin B1 (Thiamin); Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 250mg
|
6.986.400
|
6.986.400
|
209.592
|
12 tháng
|
|
914
|
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 250mg + 250mg + 1000mcg
|
347.034.600
|
347.034.600
|
10.411.038
|
12 tháng
|
|
915
|
Vitamin B6 (Pyridoxin); Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 250mg
|
3.288.000
|
3.288.000
|
98.640
|
12 tháng
|
|
916
|
Magnesi Lactat + Vitamin B6; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 470mg + 5mg
|
104.680.800
|
104.680.800
|
3.140.424
|
12 tháng
|
|
917
|
Magnesi Lactat + Vitamin B6; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 470mg + 5mg
|
22.597.760
|
22.597.760
|
677.932
|
12 tháng
|
|
918
|
Vitamin C; Nhóm 2; Nồng độ, hàm lượng: 1000mg
|
121.182.000
|
121.182.000
|
3.635.460
|
12 tháng
|
|
919
|
Vitamin C; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 1000mg
|
46.878.300
|
46.878.300
|
1.406.349
|
12 tháng
|
|
920
|
Vitamin C; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 500mg - 5ml
|
29.549.520
|
29.549.520
|
886.485
|
12 tháng
|
|
921
|
Vitamin E; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 400UI
|
11.020.800
|
11.020.800
|
330.624
|
12 tháng
|
|
922
|
Vitamin PP; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 500mg
|
2.760.000
|
2.760.000
|
82.800
|
12 tháng
|
|
923
|
Alginat natri, Natri bicarbonat, Canxi carbonat; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: (500mg+213mg+325mg)/10ml
|
6.951.000
|
6.951.000
|
208.530
|
12 tháng
|
|
924
|
Topotecan; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 4mg
|
80.000.000
|
80.000.000
|
2.400.000
|
12 tháng
|
|
925
|
Palbociclib; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 75mg
|
148.680.000
|
148.680.000
|
4.460.400
|
12 tháng
|
|
926
|
Palbociclib; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 100mg
|
148.680.000
|
148.680.000
|
4.460.400
|
12 tháng
|
|
927
|
Palbociclib; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 125mg
|
148.680.000
|
148.680.000
|
4.460.400
|
12 tháng
|
|
928
|
Olaparib; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 100 mg
|
585.900.000
|
585.900.000
|
17.577.000
|
12 tháng
|
|
929
|
Olaparib; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 150 mg
|
1.171.800.000
|
1.171.800.000
|
35.154.000
|
12 tháng
|
|
930
|
Eribulin mesylat; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 1 mg/2 ml
|
1.209.600.000
|
1.209.600.000
|
36.288.000
|
12 tháng
|
|
931
|
Ibrutinib; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 140mg
|
322.700.000
|
322.700.000
|
9.681.000
|
12 tháng
|
|
932
|
Idarucizumab; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 2500mg/50ml
|
107.879.420
|
107.879.420
|
3.236.382
|
12 tháng
|
|
933
|
Atezolizumab ; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 1200mg - 20ml
|
3.698.400.000
|
3.698.400.000
|
110.952.000
|
12 tháng
|
|
934
|
Ceftolozane+ Tazobactam; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 1,5g
|
815.500.000
|
815.500.000
|
24.465.000
|
12 tháng
|
|
935
|
Lenvatinib mesilate; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 10mg
|
189.000.000
|
189.000.000
|
5.670.000
|
12 tháng
|
|
936
|
Lenvatinib mesilate; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 4mg
|
1.158.948.000
|
1.158.948.000
|
34.768.440
|
12 tháng
|
|
937
|
Pembrolizumab; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 100 mg - 4ml
|
11.711.600.000
|
11.711.600.000
|
351.348.000
|
12 tháng
|
|
938
|
Durvalumab; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 120mg/2,4ml
|
209.353.720
|
209.353.720
|
6.280.611
|
12 tháng
|
|
939
|
Durvalumab; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 500mg/10ml
|
2.930.952.150
|
2.930.952.150
|
87.928.564
|
12 tháng
|
|
940
|
Pertuzumab; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 420mg/14ml
|
1.187.770.500
|
1.187.770.500
|
35.633.115
|
12 tháng
|
|
941
|
Ribociclib; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: 200mg
|
444.000.000
|
444.000.000
|
13.320.000
|
12 tháng
|
|
942
|
Ceritinib; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: 150mg
|
248.513.000
|
248.513.000
|
7.455.390
|
12 tháng
|
|
943
|
Tafluprost + Timolol maleat; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: (0,015mg/ml + 5mg/ml) x 0,3ml
|
3.780.000
|
3.780.000
|
113.400
|
12 tháng
|
|
944
|
Daratumumab ; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: 20mg/ml x 5ml
|
186.069.940
|
186.069.940
|
5.582.098
|
12 tháng
|
|
945
|
Daratumumab ; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: 20mg/ml x 20ml
|
744.279.800
|
744.279.800
|
22.328.394
|
12 tháng
|
|
946
|
Enzalutamid; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: 40mg
|
821.249.800
|
821.249.800
|
24.637.494
|
12 tháng
|
|
947
|
Alectinib hydrochloride; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 150mg
|
393.443.680
|
393.443.680
|
11.803.310
|
12 tháng
|
|
948
|
Ceftazidim + Avibactam.; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 2g + 0,5g
|
5.544.000.000
|
5.544.000.000
|
166.320.000
|
12 tháng
|
|
949
|
Argatroban; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: 100mg/ml x 2,5ml
|
190.680.000
|
190.680.000
|
5.720.400
|
12 tháng
|
|
950
|
Molnupiravir; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 200mg
|
43.375.000
|
43.375.000
|
1.301.250
|
12 tháng
|
|
951
|
Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B tinh khiết 20mcg/1ml; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 20mcg/1ml
|
395.640.000
|
395.640.000
|
11.869.200
|
12 tháng
|
|
952
|
Vắc xin uốn ván hấp phụ TT; Nhóm 4; Nồng độ, hàm lượng: 0,5ml
|
13.440.000
|
13.440.000
|
403.200
|
12 tháng
|
|
953
|
Kháng nguyên bề mặt viêm gan B tinh khiết HBsAg; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 10mcg/0.5ml
|
424.644.000
|
424.644.000
|
12.739.320
|
12 tháng
|
|
954
|
Virus sởi >=1000 CCID50; Virus quai bị >=12500 CCID50; virus rubella >=1000 CCID50; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: >=1000 CCID50; >=12500 CCID50; >=1000 CCID50, 0,5ml
|
658.480.000
|
658.480.000
|
19.754.400
|
12 tháng
|
|
955
|
A/Brisbane/02/2018 (H1N1)pdm09-like strain (A/Brisbane/02/2018, IVR-190); A/South Australia/34/2019 (H3N2)-like strain (A/South Australia/34/2019, IVR-197); B/Washington/02/2019-like strain (B/Washington/02/2019, wild type); B/Phuket/3073/2013-like strain (B/Yamagata/16/88 lineage) (B/Phuket/3073/2013, wild type); Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 0,5ml
|
1.508.700.000
|
1.508.700.000
|
45.261.000
|
12 tháng
|
|
956
|
Vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi rút HPV ở người týp 6, 11, 16, 18. ; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: Mỗi liều 0,5ml chứa 20mcg protein L1 HPV6; 40mcg protein L1 HPV11; 40mcg L1 HPV 16; 20mcg protein L1 HPV18
|
1.509.600.000
|
1.509.600.000
|
45.288.000
|
12 tháng
|
|
957
|
Huyết thanh polysaccharid phế cầu tuýp 1; 3; 4; 5; 6A; 6B; 7F; 9V;14; 18C; 19A; 19F; 23F; Protein vận chuyển CRM197 32mcg; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: 0,5ml (2,2mcg; 2,2mcg; 2,2mcg; 2,2mcg; 2,2mcg; 4,4mcg; 2,2mcg; 2,2mcg; 2,2mcg; 2,2mcg; 2,2mcg; 2,2mcg; 2,2mcg; 32mcg)
|
2.154.600.000
|
2.154.600.000
|
64.638.000
|
12 tháng
|
|
958
|
Oka/Merck varicella virus, live, attenuated; Nhóm 1; Nồng độ, hàm lượng: >= 1350 PFU
|
714.440.000
|
714.440.000
|
21.433.200
|
12 tháng
|
|
959
|
Virus thủy đậu sống giảm độc lực ≥ 1.400 PFU; Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: ≥ 1.400 PFU/ 0,5ml
|
501.000.000
|
501.000.000
|
15.030.000
|
12 tháng
|
|
960
|
Vắc xin ngừa/phòng bệnh Sởi, Quai bị, Rubella (Virus sởi; Virus quai bị; virus rubella); Nhóm 5; Nồng độ, hàm lượng: 1000 CCID50; 5000 CCID50; 1000 CCID50
|
1.100.400.000
|
1.100.400.000
|
33.012.000
|
12 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Bản tính con người là động; tĩnh hoàn toàn là cái chết. "
Blaise Pascal
Sự kiện ngoài nước: Xôphia Vaxiliépna Cavalépxcaia là nữ bác học xuất sắc người Nga, sinh ngày 15-1-1850 tại Matxcơva. Nǎm 1873 bà đã nghiên cứu thành công về Lý thuyết phương trình vi phân đạo hàm riêng và đưa vào giáo trình cơ bản của toán giải tích. Sau đó bà có công trình Bổ sung và nhận xét về nghiên cứu hình dáng vành sao Thổ. Nǎm 1883 bà là người phụ nữ đầu tiên trên thế giới được phong chức phó giáo sư rồi giáo sư của Vương quốc Thụy Điển. Ngoài nghiên cứu khoa học bà còn viết vǎn, viết kịch như tiểu thuyết Người theo chủ nghĩa hư vô (1884), vở kịch Cuộc đấu tranh vì hạnh phúc (1887). Nǎm 1888 bà hoàn thành công trình Về sự quay của một vật rắn xung quanh một điểm đứng yên và được giải thưởng của Viện Hàn lâm khoa học Pari và Thụy Điển. Bà qua đời vào nǎm 1891 ở tuổi 41.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu Bệnh viện Thống Nhất đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác Bệnh viện Thống Nhất đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.