Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
Cảnh báo: DauThau.info phát hiện thời gian đánh giá, phê duyệt kết quả LCNT không đáp ứng Điều 12 Luật đấu thầu 2013-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Chú ý: Đây sẽ là bản thay đổi cuối cùng 09:36 Ngày 01/09/2020
Gia hạn:
Thời điểm đóng thầu gia hạn từ 16:00 ngày 31/08/2020 đến 15:00 ngày 15/09/2020
Thời điểm mở thầu gia hạn từ 16:00 ngày 31/08/2020 đến 15:00 ngày 15/09/2020
Lý do lùi thời hạn:
Không có nhà thầu tham gia dự thầu
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
BẢNG DỮ LIỆU
| E-CDNT 1.1 | Đại Học Y Dược Thành Phố Hồ Chí Minh |
| E-CDNT 1.2 |
Gói thầu Hóa chất Mua sắm Hóa chất và Vật tư tiêu hao của Đại học Y Dược TPHCM năm 2020 150 Ngày |
| E-CDNT 3 | Nguồn hoạt động chi thường xuyên |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(g) | Không yêu cầu |
| E-CDNT 10.2(c) | *Tính pháp lý của sản phẩm: - Phải cam kết cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa ( CO) và chứng chỉ chất lượng sản phẩm ( CQ) đối với hàng nhập khẩu. - Nếu là hàng hóa sản xuất trong nước phải có giấy chứng nhận xuất xưởng. * Chất lượng sản phẩm:Tiêu chuẩn cơ sở hoặc Tiêu chuẩn Việt Nam hoặc GMP hoặc FDA hoặc CE hoặc BSI hoặc JSI..., hoặc giấy chứng nhận ISO *Tài liệu khác nếu có: tài liệu về đặc điểm kỹ thuật, hướng dẫn sử dụng, về bao bì và quy cách đóng gói, về hạn sử dụng... + Ký mã hiệu/ Nhãn mác sản phẩm (theo quy định của nhà sản xuất); +Tên nhà sản xuất; + Nước sản xuất Chủ đầu tư có thể yêu cầu nhà thầu tham gia dự thầu cung cấp một số hàng mẫu đối để xem xét, hàng mẫu sẽ được trả lại nếu nhà thầu không trúng thầu hoặc cấn trừ vào lượng hàng cung cấp nếu nhà thầu được chọn trúng thầu (hàng mẫu phải có biên bản giao nhận rõ ràng giữa nhà thầu và người có trách nhiệm của chủ đầu tư). Chủ đầu tư có quyền loại các hồ sơ dự thầu không đáp ứng được yêu cầu về hàng mẫu. |
| E-CDNT 12.2 | Giá được vận chuyển đến chân công trình và trong giá của hàng hoá đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí theo Mẫu số 11 Chương IV – Biểu mẫu mời thầu và dự thầu. (Webform trên Hệ thống) Nếu hàng hoá có dịch vụ liên quan kèm theo thì nhà thầu chào các chi phí cho các dịch vụ liên quan để thực hiện gói thầu và đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có) theo Mẫu số 12 Chương IV – Biểu mẫu mời thầu và dự thầu. (Webform trên Hệ thống) |
| E-CDNT 14.3 | Tối thiểu 06 tháng đối với hóa chất, vật tư tiêu hao và tối thiểu 12 tháng đối với phụ tùng, phụ kiện |
| E-CDNT 15.2 | Giấy phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc giấy chứng nhận quan hệ đối tác hoặc tài liệu khác có giá trị tương đương |
| E-CDNT 16.1 | 180 ngày |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 40.000.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 210 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 16.2 | Nhà thầu chính chỉ được sử dụng nhà thầu phụ thực hiện các công việc với tổng giá trị dành cho nhà thầu phụ không vượt quá % giá chào của nhà thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 0 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 26.4 | Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất (Không áp dụng đối với hàng hóa ưu đãi) |
| E-CDNT 27.2.1đ | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh, số 217 Hồng Bàng, Phường 11, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh. ĐT/ Fax: 028.38552225 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh, số 217 Hồng Bàng, Phường 11, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh. ĐT/ Fax: 028.38552225 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Phòng Quản trị Giáo tài, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh, số 217 Hồng Bàng, Phường 11, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh. ĐT/ Fax: 028.38552225 |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh, số 217 Hồng Bàng, Phường 11, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh. ĐT/ Fax: 028.38552225 |
| E-CDNT 34 |
0 0 |
PHẠM VI CUNG CẤP
Bên mời thầu liệt kê chi tiết danh mục các hàng hóa yêu cầu cung cấp. Trong đó cần nêu rõ danh mục hàng hóa với số lượng, chủng loại yêu cầu và các mô tả, diễn giải chi tiết (nếu cần thiết).
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | 1- naphtol | 20 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 25 g | |
| 2 | 100 bp DNA Ladder | 2 | Tube | Theo yêu cầu kỹ thuật | tube/0.1mL | |
| 3 | 1-Naphthol pa | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 50g | |
| 4 | 2 - Propanol | 20 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 ml | |
| 5 | 4-(Dimethylamino) benzaldehyde | 3 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 100g | |
| 6 | 4-Aminophenol PA | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 250 g | |
| 7 | 4-Chloroacetanilide | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 50 g | |
| 8 | 6X DNA Loading dye | 1 | ml | Theo yêu cầu kỹ thuật | tube/1mL | |
| 9 | 6X GelredTM Loading Buffer with Tricolor | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | AccuPid HBV Quantification Kit (50 test) | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/50 test | |
| 11 | Acetone | 12 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | Chai 1 L | |
| 12 | Acetone PA | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 2,5 Lít | |
| 13 | Acetonitrile HPLC | 5 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 2,5 Lít | |
| 14 | Acetonitrile HPLC. | 15 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 4 Lít | |
| 15 | Acid acetic | 29 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 ml | |
| 16 | Acid acetic glacial | 15 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 ml | |
| 17 | Acid boric | 11 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 18 | Acid citric | 14 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 19 | Acid cromotropic. | 3 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 25 g | |
| 20 | Acid chlorhidric | 27 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 ml | |
| 21 | Acid formic | 20 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 ml | |
| 22 | Acid formic HPLC | 3 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 Lít | |
| 23 | Acid HCl nguyên chất | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 ml | |
| 24 | Acid HNO3 nguyên chất | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 ml | |
| 25 | Acid lactic | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 ml | |
| 26 | Acid nalidixic. | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 5g/chai | |
| 27 | Acid oxalic | 8 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 28 | Acid salicylic | 16 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 250 g | |
| 29 | Acid sulfuric | 30 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 ml | |
| 30 | Acid sulfuric H2SO4 (95%) | 10 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Acid tricloacetic | 10 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 32 | Acid Uric | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6x100ml | |
| 33 | AFP | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/96test | |
| 34 | Agar (dạng bột, dùng cho nuôi cấy Vi sinh). | 10 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 35 | Agar (Dùng trong phân tích) | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1Kg | |
| 36 | Agarose I | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | chai 500g | |
| 37 | Agarose, LE, Analytical Grade, | 2 | Chai/500g | Theo yêu cầu kỹ thuật | Chai/500g | |
| 38 | AgNO3 | 18 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 100 g | |
| 39 | Albumin Fraction V | 8 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 25 gam | |
| 40 | Albumine | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 2x125ml | |
| 41 | Alcool 96% | 120 | lít | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Alcool etylic 70 độ | 10 | lít | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | ALP | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 150ml | |
| 44 | Alpha-Naphtol | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 45 | ALT (GPT) (máy bán tự động) | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 4x62,5ml | |
| 46 | Amikacin | 2 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | lọ (50 đĩa) | |
| 47 | Amoniac | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 ml | |
| 48 | Amonium Oxalate | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 49 | Amoxicillin/Clavulanic Acid | 2 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | lọ (50 đĩa) | |
| 50 | Ampicillin sodium salt. | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 g | |
| 51 | Ampicillin/sulbactam | 2 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | lọ (50 đĩa) | |
| 52 | Amphotericin B. | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 5g/chai | |
| 53 | AMYLASE | 1 | lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | 50ml | |
| 54 | Anaerocult A | 5 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 30 gói | |
| 55 | Anaerocult C | 2 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 30 gói | |
| 56 | Aniline | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 ml | |
| 57 | Aniline blue | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 25 g | |
| 58 | Anti A | 75 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1x10mL | |
| 59 | Anti AB | 75 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1x10mL | |
| 60 | Anti B | 75 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1x10mL | |
| 61 | Anti D | 65 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1x10mL | |
| 62 | Anti-HCV | 2 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp 96 giếng | |
| 63 | API 20E | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/25 test | |
| 64 | AST (GOT) (máy bán tự động) | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 4x62,5ml | |
| 65 | Azithromycin | 2 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | lọ (50 đĩa) | |
| 66 | BA (Blood Agar) | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 67 | Bacitracin | 12 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | 20 đĩa/lọ | |
| 68 | Barbituric acid for synthesis. | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 250 g | |
| 69 | Baume canada PA | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 100 g | |
| 70 | Beef extract powder (Protose-BE) . | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 71 | Benzen | 4 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 ml | |
| 72 | Benzyl alcol | 30 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 ml | |
| 73 | BHI (Brain Heart Infusion) | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 74 | BHI broth 10 x5ml | 4 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 10 x5ml | |
| 75 | BHI Broth 500g | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 76 | Bile Aesculin azide agar | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500g | |
| 77 | Bilirubin Direct | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 2x125ml | |
| 78 | Bilirubin Total | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 2x125ml | |
| 79 | BIO - CK (APTT) Spireact | 3 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | (6 x 3ml) | |
| 80 | BIO - TQ (PT) Spireact | 6 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | (6 x 4 ml) | |
| 81 | Bismuth subnitrat | 14 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 82 | Boric acid 500g | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1KG | |
| 83 | Bộ kit Tag polymerase kèm theo Buffer, dNTP. | 7 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 U/bộ | |
| 84 | Bộ thuốc nhuộm Giemsa | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500ml x1 | |
| 85 | Bộ Thuốc nhuộm Wright | 6 | Lít | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500ml x1 | |
| 86 | Bộ thuốc nhuộm Ziehl-neelsen | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật | Bộ 3 chai 100ml | |
| 87 | Brain Heart Infusion | 4 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 88 | Brilliant cresyl blue sol | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 100ml | |
| 89 | BSA-Bovine Serum albumine | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1x100g | |
| 90 | Buffer tablet pH 7.2 | 2 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 100 viên / 1 hộp | |
| 91 | CaCl2. 2H2O | 10 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 92 | CaCO3 | 10 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 93 | Calcium chloride.2H2O | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500g | |
| 94 | Calcium OCPC | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 140ml | |
| 95 | Camphor | 2 | Kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 96 | Canada Balsam | 6 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 100g | |
| 97 | Carmine PA (dạng bột mịn) | 12 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 25 g | |
| 98 | Casein acid hydrolysate (Casamino acid). | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 99 | CaSO4 | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 100 | CEA | 2 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp 96 giếng | |
| 101 | Cefepime | 2 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | lọ (50 đĩa) | |
| 102 | Cefoperazone/sulbactam | 2 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | lọ (50 đĩa) | |
| 103 | Cefotaxime | 2 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | lọ (50 đĩa) | |
| 104 | Cefotaxime/Clavulanic Acid | 2 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | lọ (50 đĩa) | |
| 105 | Cefoxitin | 2 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | lọ (50 đĩa) | |
| 106 | Ceftazidime | 2 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | lọ (50 đĩa) | |
| 107 | Ceftazidime/Clavulanic Acid | 2 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | lọ (50 đĩa) | |
| 108 | Ceftriaxone | 2 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | lọ (50 đĩa) | |
| 109 | Cetrimide Pseudomonas selective agar base for microbiology (According harm. EP/USP/JP) | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 110 | Ciprofloxacin | 2 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | lọ (50 đĩa) | |
| 111 | Citric acid monohydrate | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1000g | |
| 112 | CK-MB | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 2x62,5ml | |
| 113 | CleanCell M | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 2x2l | |
| 114 | Clindamycin | 2 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | lọ (50 đĩa) | |
| 115 | Cloroform | 10 | Lít | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 116 | Co(NO3)2 | 5 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 100 g | |
| 117 | Colistin | 2 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | lọ (50 đĩa) | |
| 118 | Columbia Agar | 4 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500g | |
| 119 | Cornmeal Agar | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 120 | Cồn 100º | 915 | Lít | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1L / chai | |
| 121 | Cồn 90º | 1.037 | Lít | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1L / chai | |
| 122 | Cồn 95º | 900 | Lít | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1L / chai | |
| 123 | Cồn 96º | 2.565 | Lít | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1L / chai | |
| 124 | Cồn tuyệt đối | 25 | Lít | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1L / chai | |
| 125 | Cồn tuyệt đối 99,5% | 62 | Lít | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1L / chai | |
| 126 | Cồn tuyệt đối PA | 4 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 2,5 Lít | |
| 127 | CREATININE | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 4x250ml | |
| 128 | CRP | 3 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/100test | |
| 129 | Crystal violet | 3 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 100 g | |
| 130 | Crystal violet PA | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 25 g | |
| 131 | Chloramphenicol | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 5g | |
| 132 | Chloride. | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 2x125ml | |
| 133 | Chloroform | 34 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 ml | |
| 134 | Cholesterol. | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 4x250ml | |
| 135 | D.T.M. Agar Base | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 136 | Dầu đậu nành | 5 | Lít | Theo yêu cầu kỹ thuật | bình 1 Lít | |
| 137 | Dầu soi kính hiển vi | 4 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500ml | |
| 138 | Dầu soi kính PA | 5 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 ml | |
| 139 | Dengue IgM/IgG Ab (Test) | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp / 30 test | |
| 140 | Dengue IgM/IgG Ag (Test) | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp / 30 test | |
| 141 | Dextrose | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 250g | |
| 142 | Di- Ammonium oxalate GR | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 250g | |
| 143 | Dicloromethan | 237 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 ml | |
| 144 | Diethyl ether | 12 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 ml | |
| 145 | Diethyl ether 95% | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500ml | |
| 146 | Dimethyl sulfoxide AR | 7 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 ml | |
| 147 | Dimethyl sulfoxide for synthesis. . | 5 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 Lít | |
| 148 | Dimethylformamide | 3 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 3x/1.2ml | |
| 149 | di-Potass hydrogen phosphate.2H2O 99% | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 250g | |
| 150 | Diphenyl thiocarbazone (Dithizone) PA. | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 5 g | |
| 151 | Disodium hydrogen phosphate dodecahydrate (Na2HPO4.12H2O) | 80 | Kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 152 | di-Sodium hydrogen phosphate.2H2O | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500g | |
| 153 | DNA marker 100 bp (Thang DNA 1000 kb) | 2 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật | bộ | |
| 154 | Doxycycline | 2 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | lọ (50 đĩa) | |
| 155 | Dung dịch đệm pH14 | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 250ml | |
| 156 | Dung dịch đệm pH4 | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 250ml | |
| 157 | Dung dịch đệm pH7 | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 250ml | |
| 158 | Dung dịch ngâm, rửa dụng cụ y tế | 10 | lít | Theo yêu cầu kỹ thuật | bình | |
| 159 | Dung dịch Safranin | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 160 | Dung tan đàm NALC | 1 | Bịch | Theo yêu cầu kỹ thuật | Bịch 10 mẫu | |
| 161 | Đệm chuẩn oxy hóa khử 220 mV pH7 | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 250ml | |
| 162 | Đệm chuẩn pH 4 | 10 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 250 ml | |
| 163 | Đệm chuẩn pH 7 | 10 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 250 ml | |
| 164 | Đệm chuẩn pH 9.21 | 6 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 250 ml | |
| 165 | Đĩa kháng sinh | 108 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | Lọ / 50 đĩa | |
| 166 | Định lượng HBV-DNA | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 50 test/ hộp | |
| 167 | Định lượng HCV-RNA | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 50 test/ hộp | |
| 168 | Ecodye | 2 | ml | Theo yêu cầu kỹ thuật | tube/1mL | |
| 169 | EDTA | 6 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 250 g | |
| 170 | ELISA Kit - Cysticercosis (Sán dải lợn) | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1x96 test | |
| 171 | ELISA Kit – Fasciola sp sp (Sán lá gan lớn) | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1x96 test | |
| 172 | ELISA Kit – Gnathostoma sp (Giun đầu gai) | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1x96 test | |
| 173 | ELISA Kit – Strongyloides stercoralis (Giun lươn) | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1x96 test | |
| 174 | ELISA Kit – Toxocara sp (Giun đũa chó mèo) | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1x96 test | |
| 175 | EMB (Eosine Methylene Blue) | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 176 | Entellan Rapid Mounting | 4 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500ml | |
| 177 | Enzym cắt giới hạn BsaI | 2 | 1000U | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1000U | |
| 178 | Enzym T4 DNA ligase | 2 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 250 unít/hộp | |
| 179 | Enzyme h-Taq DNA polymerase | 2 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | hộp/250U | |
| 180 | Eosine y yellowish | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 25g | |
| 181 | Ertapenem | 2 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | Lọ / 50 đĩa | |
| 182 | Erybank BSA | 15 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 10ml | |
| 183 | Eryclone Anti Human Globulin (AHG)) | 20 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | Chai | |
| 184 | Erythromycin | 2 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | Lọ / 50 đĩa | |
| 185 | Ethanol | 2 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp 98 ml | |
| 186 | Ethanol 96 độ TP | 450 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 L | |
| 187 | Ethanol absolute 99.5 độ | 25 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1L | |
| 188 | Ethanol absolute PA 99.9% | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 L | |
| 189 | Ethanol tuyệt đối | 20 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500mL | |
| 190 | Ether | 6 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500ml | |
| 191 | Ether dầu | 4 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500ml | |
| 192 | Ethyl acetate | 37 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500ml | |
| 193 | Ethyl Acetate for GC | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 2.5 L | |
| 194 | Eucalyptol 99%. | 61 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 100 ml | |
| 195 | EvaGreen | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | hộp/1mL | |
| 196 | FeCl3 | 9 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500g | |
| 197 | FeCl3 6H2O AR | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 198 | FeSO4 (Sắt (II) sulfat) | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 199 | Fibinogen | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 100ml(5 x 2ml, 1x 90ml, 1x 1ml) | |
| 200 | Formaldehyde | 15 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 ml | |
| 201 | Formaldehyde 37% | 22 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500ml | |
| 202 | Formol công nghiệp (37%) | 440 | Kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 203 | Formol nguyên chất | 300 | Lít | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 204 | Formol PA | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 lít | |
| 205 | FT3 | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/96test | |
| 206 | FT4 | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/96test | |
| 207 | Fuchsin basic | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 100g | |
| 208 | Gelatin | 21 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 209 | Gentamycin | 2 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | Lọ / 50 đĩa | |
| 210 | GGT. | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 4x62,5ml | |
| 211 | Glucose dược dụng | 135 | Kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 212 | Glucose PA | 2 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 4x250ml | |
| 213 | Glycerin | 250 | Kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 214 | Glycerol | 35 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 ml | |
| 215 | Glycerol PA | 4 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 Lít | |
| 216 | Glycerol tinh khiết | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 100ml | |
| 217 | Giấy tẩm hồ tinh bột KI | 10 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 200 que 7x70mm | |
| 218 | Giemsa | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 25g | |
| 219 | Giemsa's Azur solution | 10 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500ml | |
| 220 | H2C2O4 | 5 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500g | |
| 221 | H2O2 | 12 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 ml | |
| 222 | H3PO4 | 3 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500ml | |
| 223 | H3PO4 đậm đặc PA | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 Lít | |
| 224 | HBsAb | 2 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/96test | |
| 225 | HBsAb Kit | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1x100 test | |
| 226 | HBsAg | 2 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/96test | |
| 227 | HBsAg II Kit | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1x100 test | |
| 228 | HCL 1N Merck | 2 | Ống | Theo yêu cầu kỹ thuật | Ống | |
| 229 | HCl đđ | 10 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 ml | |
| 230 | HCV-Genotype | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 50 test/ hộp | |
| 231 | HDL - Cholesterol Calibrator (tương thích máy sinh hóa tự động AU-480) | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 2x3mL | |
| 232 | HDL/LDL - Cholesterol Control (tương thích máy sinh hóa tự động AU-480) | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 3x5mL | |
| 233 | Hematoxyline | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 25g | |
| 234 | Hemin K1 | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 235 | High Fidelity DNA polymerase | 2 | 500 U | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 U | |
| 236 | HIV Rapid test Kit | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1x100 test | |
| 237 | HNO3 đđ 65% PA | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 Lít | |
| 238 | Hộp giữ chủng lạnh (-86 độ) | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật | 81 lỗ | |
| 239 | HPV- genotype 6,11 | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 50 test/ hộp | |
| 240 | HPV- genotype: (16,18, 12 type nguy cơ cao) | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 50 test/ hộp | |
| 241 | Huyết tương | 2 | Bịch | Theo yêu cầu kỹ thuật | Bịch / 200mL | |
| 242 | Huyết tương đông lạnh | 22 | Đơn vị | Theo yêu cầu kỹ thuật | 150ml | |
| 243 | Huyết thanh bào thai bê (Fetal calf serum) | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500ml | |
| 244 | Hương siro đủ mùi | 110 | Gói | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 245 | Hydrochloric Acid 0,1N 1L | 8 | ống/L | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 246 | Imidiazol | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 247 | Imipenem | 2 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | Lọ / 50 đĩa | |
| 248 | Immersion oil | 4 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 100ml | |
| 249 | Insant Hematoxylin Kit (Thermo) | 10 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6A + 6B | |
| 250 | Iodine | 4 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 250 g | |
| 251 | Iodine 500g | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500g | |
| 252 | Iodine, Metal | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500g | |
| 253 | Iron | 3 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | Lọ/106ml | |
| 254 | Iron (III) chloride anhydrous 98% | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 kg | |
| 255 | ISE Clean | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 5x100 mL | |
| 256 | Isoamyl Alcohol GR 99% | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 L | |
| 257 | Isovitalex | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 258 | K2HPO4 PA | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 Kg | |
| 259 | K4Fe(CN)6 PA | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 260 | KBr | 10 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 261 | KCl PA | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 Kg | |
| 262 | Keo Canada Balsam | 20 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 100 gam/chai | |
| 263 | Keo dán lame Baume canada | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1x100 ml | |
| 264 | Keo dán lame Enterlan | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1x500ml | |
| 265 | KI | 7 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 266 | Kit định type Helicobacter pylori | 1 | kit | Theo yêu cầu kỹ thuật | kit/50 tests | |
| 267 | Kit PCR định tính HBV | 1 | kit | Theo yêu cầu kỹ thuật | kit/50 tests | |
| 268 | Kit PCR định tính HCV và Enzym RT | 1 | kit | Theo yêu cầu kỹ thuật | kit/50 tests | |
| 269 | Kit Realtime PCR định lượng HBV | 4 | kit | Theo yêu cầu kỹ thuật | kit/50 tests | |
| 270 | Kit Realtime PCR định lượng HCV | 4 | kit | Theo yêu cầu kỹ thuật | kit/50 tests | |
| 271 | Kit Realtime PCR định type HPV | 2 | kit | Theo yêu cầu kỹ thuật | kit/50 tests | |
| 272 | Kit tách chiết DNA (Cột) | 1 | kit | Theo yêu cầu kỹ thuật | kit/50 tests | |
| 273 | Kit tách chiết DNA (tủa) | 2 | kit | Theo yêu cầu kỹ thuật | kit/50 tests | |
| 274 | Kit tách chiết RNA (tủa) | 1 | kit | Theo yêu cầu kỹ thuật | kit/50 tests | |
| 275 | Kit tinh sạch Plasmid. | 1 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật | bộ | |
| 276 | KMnO4 | 2 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 277 | Kovac's Indole Reagent (n-butanol; 4-dimethylaminobenzaldehyde hydrochloric acid) | 6 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 100 ml | |
| 278 | KH2PO4 PA | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 Kg | |
| 279 | LB Broth (Miller) (10g/L Tryptone, 10g/L NaCl, 5g/L Yeast Extract) | 5 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 280 | LDH | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 150ml | |
| 281 | Levofloxacin | 2 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | Lọ / 50 đĩa | |
| 282 | Linezolid | 2 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | Lọ / 50 đĩa | |
| 283 | Lysine Decarboxylase Broth | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500g | |
| 284 | Mac conkey agar PA | 4 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 285 | MacConkey Agar | 4 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500g | |
| 286 | Magnesium carbonate basic | 3 | Gói | Theo yêu cầu kỹ thuật | 250 g | |
| 287 | Magnesium chloride.6H2O | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 250g | |
| 288 | Malachite green(Oxalate) GR CI 42000 | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 100g | |
| 289 | Malonate Broth | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 100g | |
| 290 | Malt Extract. | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 291 | Mannitol Salt Agar | 3 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500g | |
| 292 | Máu cừu 100ml | 4 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | chai 100ml | |
| 293 | Máu cừu 10ml | 120 | Tube | Theo yêu cầu kỹ thuật | Tube /10mL | |
| 294 | Máu toàn phần nhóm A | 1 | Đơn vị | Theo yêu cầu kỹ thuật | Đơn vị 250ml | |
| 295 | Máu toàn phần nhóm AB | 1 | Đơn vị | Theo yêu cầu kỹ thuật | Đơn vị 250ml | |
| 296 | Máu toàn phần nhóm B | 1 | Đơn vị | Theo yêu cầu kỹ thuật | Đơn vị 250ml | |
| 297 | Máu toàn phần nhóm O | 1 | Đơn vị | Theo yêu cầu kỹ thuật | Đơn vị 250ml | |
| 298 | Meropenem | 2 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | Lọ / 50 đĩa | |
| 299 | Methanol (dùng trong công nghiệp ) | 4 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 ml | |
| 300 | Methanol (dùng trongphân tích ) | 1 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1L | |
| 301 | Methanol HPLC 2,5L | 4 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 2,5 Lít | |
| 302 | Methanol HPLC 4L | 10 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 4 Lít | |
| 303 | Methanol PA 99.8% 1L | 4 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 L | |
| 304 | Methyl 4-hydroxybenzoate (= Nipagin-M). | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 305 | Methyl parapen, pharmaceutical secondary standard; traceable to USP and PhEur. | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 10 g | |
| 306 | Methyl red | 6 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 25 g | |
| 307 | Methylene blue | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 100g | |
| 308 | MgCl2 | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 309 | MgCl2 PA | 2 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | hộp/1mL | |
| 310 | MHA (Mueller Hinton Agar) | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 311 | MIC. MDA | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật | Bộ / 20 test | |
| 312 | Microalbumin | 2 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 2x30ml | |
| 313 | Miễn dịch ký sinh trùng - Fasciola | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp /96 giếng | |
| 314 | Miễn dịch ký sinh trùng - Toxocara canis | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp /96 giếng | |
| 315 | Môi trường CAHI | 6 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp /10 đĩa | |
| 316 | Môi trường CAVCN | 4 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp /10 đĩa | |
| 317 | Môi trường CAXV | 6 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp /10 đĩa | |
| 318 | Môi trường Czapex-dox | 6 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 319 | Môi trường dinh dưỡng NA | 8 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/10 lọ | |
| 320 | Môi trường ESBL | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp / 10 đĩa | |
| 321 | Môi trường HP VTCN | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp /10 đĩa | |
| 322 | Môi trường MHA | 2 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/10 đĩa | |
| 323 | Môi trường MHBA | 2 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/10 đĩa | |
| 324 | Môi trường MRSA | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp /10 đĩa | |
| 325 | Môi trường Myo-Inositol | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 100G | |
| 326 | Môi trường NS 0.85% | 3 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/10 lọ | |
| 327 | Môi trường nuôi cấy BA | 4 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/10 đĩa | |
| 328 | Môi trường nuôi cấy MC | 4 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/10 đĩa | |
| 329 | Môi trường SIM | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 330 | Môi trường VRE | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp /10 đĩa | |
| 331 | MRS broth PA | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 332 | MRVP Broth | 3 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500g | |
| 333 | Mueller Hinton Agar PA | 4 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 334 | Mueller Hinton Broth Agar PA | 8 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 335 | Muối hột | 20 | Kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 336 | n - butanol | 25 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 ml | |
| 337 | n - hexan | 55 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 ml | |
| 338 | n - hexan HPLC | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 Lít | |
| 339 | Na acetate 3H2O AR | 18 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 340 | Na2CO3 | 5 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 341 | Na2HPO4.12H2O PA | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 Kg | |
| 342 | Na2SO4 khan | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 343 | NaBH4. | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 100 g | |
| 344 | NaCl (độ tinh khiết 99% dùng trong phân tích) | 5 | Kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1kg | |
| 345 | NaCl (tinh khiết dùng trong pha chế) | 30 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 346 | NaCl 0,9% | 30 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500ml | |
| 347 | NaH2PO4 PA | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 348 | NaHCO3 | 9 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 349 | NaNO2 AR | 5 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 350 | NaOH (dùng trong công nghiệp) | 10 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500g | |
| 351 | NaOH (độ tinh khiết cao, dùng để hiệu chuẩn thiết bị). | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 Kg | |
| 352 | NaOH (vảy) | 18 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 353 | NaOH 1N | 1 | Ống | Theo yêu cầu kỹ thuật | Ống | |
| 354 | Natri borat.10H2O PA | 8 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 Kg | |
| 355 | Natri meta bisulfit | 5 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 356 | N-buthanol | 4 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500ml | |
| 357 | Neomycin sulphate | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 100gr | |
| 358 | NiCl2 6H2O AR | 5 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 359 | Nigrosin | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 25g | |
| 360 | Ninhydrin | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 5 g | |
| 361 | Nitrocefin | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | Lọ / 20 đĩa | |
| 362 | Novobiocin | 6 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | Lọ / 50 đĩa | |
| 363 | Nutrient agar | 4 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 364 | Nutrient Broth | 5 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 365 | Nước Javel (NaClO) | 57 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 Lít | |
| 366 | NH3 | 2 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500ml | |
| 367 | Optochin | 12 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | Lọ / 20 đĩa | |
| 368 | Orange G | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 25g | |
| 369 | Orcein for microscopy Certistain | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 25 g | |
| 370 | Oxacillin | 2 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | Lọ / 50 đĩa | |
| 371 | Oxidase | 12 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | Lọ / 20 đĩa | |
| 372 | Oxy già | 120 | Lít | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 373 | Ống chuẩn AgNO3 0,1 N | 43 | Ống | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 374 | Ống chuẩn EDTA 0,05M | 2 | Ống | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 375 | Ống chuẩn HCl 0,5N | 10 | Ống | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 376 | Ống chuẩn HCl 0.1 N | 66 | Ống | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 377 | Ống chuẩn HCl 1 N | 7 | Ống | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 378 | Ống chuẩn KMnO4 0,1 N | 5 | Ống | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 379 | Ống chuẩn KOH 0.1 N | 20 | Ống | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 380 | Ống chuẩn KOH 0.5 N | 20 | Ống | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 381 | Ống chuẩn Na nitrit 0.1N | 100 | Ống | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 382 | Ống chuẩn Na2S2O3 0.1 N | 50 | Ống | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 383 | Ống chuẩn NaOH 0.1 N AR | 60 | Ống | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 384 | Ống chuẩn NaOH 0.1 N PA | 2 | Ống | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 385 | Papanicolaous 2a OG6 | 83 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500ml | |
| 386 | Papanicolaous 3b EA 50 | 83 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500ml | |
| 387 | Paraffin liquit | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1000ml | |
| 388 | Paraffin y tế (Leica) | 10 | thùng | Theo yêu cầu kỹ thuật | thùng (20kg) | |
| 389 | Paraffine oil-lít | 1 | Lit | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 390 | Paraffine pastille 56-58 độ 2.5kg | 4 | Gói | Theo yêu cầu kỹ thuật | 2500g | |
| 391 | Paraffine wax | 25 | kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 392 | Parafin lỏng (dầu) | 42 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 ml | |
| 393 | Penicillin | 2 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | Lọ / 50 đĩa | |
| 394 | Potassium | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 100ml | |
| 395 | Potassium dihydrogen photphaste (KH2PO4) | 40 | Kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 396 | Potassium hydroxide 85% | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 kg | |
| 397 | Potassium Iodide | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500g | |
| 398 | Potassium permangante 0.1N | 4 | Ống/L | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 399 | Potassium thiocyanateKSCN | 10 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500g | |
| 400 | Potato Dextrose Agar | 5 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 401 | PreciControlHBsAb | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1x5 mL | |
| 402 | PreciControlHBsAgII | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1x5 mL | |
| 403 | PreClean M | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 5x600ml | |
| 404 | Presept 2,5gx100 | 5 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 405 | Prestained protein ladder | 4 | tube | Theo yêu cầu kỹ thuật | 100 lanes/tube | |
| 406 | ProCell M | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 2x2l | |
| 407 | Propyl parapen, pharmaceutical secondary standard; traceable to USP and PhEur. | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 408 | Propylen glycol công nghiệp | 22 | Kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 409 | Protein / máu (Biuret) | 2 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 2x125ml | |
| 410 | Pseudomonas F agar (base) | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 411 | Pseudomonas P agar (Base) | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 412 | Pylori test | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp / 20 test | |
| 413 | Pyridine anhydrous PA_99.7% (0,1% H2O) | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 Lít | |
| 414 | Phát hiện MTB | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 50 test/ hộp | |
| 415 | Phèn chua công nghiệp | 2 | Kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 416 | Phèn sắt III amoni.12H2O | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 417 | Phenol | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 418 | Phenol Crystal 99% GR | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 250g | |
| 419 | Phenolphtalein | 5 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 25 gam | |
| 420 | Phenylalanine Agar [M281-500g] | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500g | |
| 421 | Phiên mã ngược HCV-RNA | 2 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 50 test/ hộp | |
| 422 | Phối hợp kháng sinh (test) | 1 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật | Bộ / 1 Test | |
| 423 | RNIS (test) | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp / 20 test | |
| 424 | Rubella -IGG-IGM | 2 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp 96 giếng | |
| 425 | Rubella -IGM | 2 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp 96 giếng | |
| 426 | Sabouraud 4% glucose agar PA | 5 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 427 | Sabouraud Agar (4%) 500g | 2 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 428 | Sabouraud broth 4% glucose PA | 5 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 429 | Saccharose (đường RE) | 100 | Kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 430 | Safranin O | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 25g | |
| 431 | Salmonella antiserum | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật | Bộ / 20 test | |
| 432 | Sát khuẩn tay nhanh | 110 | Lít | Theo yêu cầu kỹ thuật | chai | |
| 433 | SbCl3 | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 434 | Sephadex LH20-100g | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 435 | Simon Citrate | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1x500g | |
| 436 | Sodium | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 100ml | |
| 437 | Sodium Azide | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1x100g | |
| 438 | Sodium Citrate | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1x500g | |
| 439 | Sodium chloride | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1kg | |
| 440 | Sodium formate 500g | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 100G | |
| 441 | Sodium hydroxide 0,1N | 8 | ống/L | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 442 | Sodium hydroxide PA 99% | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 kg | |
| 443 | Sodium sulfate anhydrous | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 kg | |
| 444 | Sorbitol (lỏng 70%) | 7 | Kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 445 | Soya Peptone | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 446 | Starch solube | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 447 | Starch solube | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 250 g | |
| 448 | Streptomycin sulfate | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 5g/chai | |
| 449 | Sucrose | 6 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 450 | TAE 50X | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | lọ/500mL | |
| 451 | Taxo A | 5 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | Lọ / 20 đĩa | |
| 452 | Taxo P | 5 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | Lọ / 20 đĩa | |
| 453 | Test HIV | 700 | Test | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/100 test | |
| 454 | Test nhanh tìm KSTSR (Tìm kháng nguyên) | 25 | Test | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/25 test | |
| 455 | Test nhanh tìm KSTSR (Tìm Kháng thể) | 30 | Test | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/30 test | |
| 456 | Tetracycline HCl | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 25g/chai | |
| 457 | Tetrahydrofuran (THF) PA | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 Lít | |
| 458 | Tetramethyl amonium hydrochloride PA | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 Kg | |
| 459 | Tetrathionate broth base | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 460 | Tinh dầu bạc hà, Menthol >65% | 16 | Kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 461 | Tinh dầu sả (Citral > 40%) | 1 | Kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 462 | Tinh dầu tràm (Cineol > 99%) | 9 | Kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 463 | TSH | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | Hộp/96test | |
| 464 | TSI (Triple Sugar Iron Agar) | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500g | |
| 465 | TT định lượng Amylase | 6 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6x50 ml | |
| 466 | TT định lượng bilirubin direct | 12 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6x50 ml | |
| 467 | TT định lượng bilirubin total | 12 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6x50 ml | |
| 468 | TT định lượng creatinin | 12 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6x50 ml | |
| 469 | TT định lượng chloride | 12 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6x50 ml | |
| 470 | TT định lượng cholesterol | 15 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6x50 ml | |
| 471 | TT định lượng g-GT | 6 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6x50 ml | |
| 472 | TT định lượng glucose | 12 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6x50 ml | |
| 473 | TT định lượng GOT | 6 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6x50 ml | |
| 474 | TT định lượng GPT | 6 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6x50 ml | |
| 475 | TT định lượng HDL (gián tiếp) | 5 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6x50 ml | |
| 476 | TT định lượng protid tổng cộng | 12 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6x50 ml | |
| 477 | TT định lượng Phosphatase Alkaline | 6 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6x50 ml | |
| 478 | TT định lượng triglyceride | 12 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6x50 ml | |
| 479 | TT định lượng urea | 15 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6x50 ml | |
| 480 | Tween 20 | 4 | Lít | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 481 | Tween 80 | 17 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 ml | |
| 482 | Tween 80 Syn for syn | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500ml | |
| 483 | Than hoạt tính | 10 | Gói | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 484 | Thang DNA 1kb | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 485 | Thimerosal | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 100g | |
| 486 | Thioglycolate | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 487 | Thuốc nhuộm Giemsa | 6 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500ml x1 | |
| 488 | Thuốc thử FeCl3 | 4 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 250g | |
| 489 | Thuốc thử Kovac | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 100 ml | |
| 490 | Treohalose | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 491 | Tri- sodium citrate-di-hydrate | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500g | |
| 492 | Triethylamine for synthesis. | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1 Lít | |
| 493 | Triglycerid | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6x100ml | |
| 494 | Trimethoprim/sulfamethoxazol | 2 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | Lọ / 50 đĩa | |
| 495 | Tris Base PA (dạng hạt) | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 496 | Tri-Sodium citrate dihydrate 99% GR | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500g | |
| 497 | Tryptic Soy Agar PA | 5 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 498 | Tryptic Soy Broth PA | 5 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 499 | Trypticase soy agar | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500g | |
| 500 | Urea Agar CHRISTENSEN | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500g | |
| 501 | Urea UV | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 5x125ml | |
| 502 | Vancomycin | 2 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | Lọ / 50 đĩa | |
| 503 | Vaselin | 13 | Kg | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 504 | Violet Red Bile agar (glucose) | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 505 | Wash Solution (tương thích máy sinh hóa tự động AU-480) | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1x5L | |
| 506 | Western Blot Kit - Cysticercosis (Sán dải lợn) | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1x12 test | |
| 507 | Western Blot Kit – Fasciola sp sp (Sán lá gan lớn) | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1x12 test | |
| 508 | Western Blot Kit – Toxocara sp (Giun đũa chó mèo) | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1x12 test | |
| 509 | Widal (test) | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật | Bộ / 5 test | |
| 510 | Wright’s stain | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 25g | |
| 511 | X/V/XV | 3 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật | Bộ / 10 test | |
| 512 | XLD agar. | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g | |
| 513 | Xylen loại tốt | 41 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500ml | |
| 514 | Xylene PA | 10 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500ml | |
| 515 | Yeast Extract | 3 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | 500 g |
BẢNG TIẾN ĐỘ THỰC HIỆN
| Thời gian thực hiện hợp đồng | 150 Ngày |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Địa điểm cung cấp | Tiến độ cung cấp theo yêu cầu của bên mời thầu |
| 1 | 1- naphtol | 20 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 2 | 100 bp DNA Ladder | 2 | Tube | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 3 | 1-Naphthol pa | 1 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 4 | 2 - Propanol | 20 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 5 | 4-(Dimethylamino) benzaldehyde | 3 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 6 | 4-Aminophenol PA | 1 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 7 | 4-Chloroacetanilide | 1 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 8 | 6X DNA Loading dye | 1 | ml | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 9 | 6X GelredTM Loading Buffer with Tricolor | 1 | Hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 10 | AccuPid HBV Quantification Kit (50 test) | 1 | hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 11 | Acetone | 12 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 12 | Acetone PA | 1 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 13 | Acetonitrile HPLC | 5 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 14 | Acetonitrile HPLC. | 15 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 15 | Acid acetic | 29 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 16 | Acid acetic glacial | 15 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 17 | Acid boric | 11 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 18 | Acid citric | 14 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 19 | Acid cromotropic. | 3 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 20 | Acid chlorhidric | 27 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 21 | Acid formic | 20 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 22 | Acid formic HPLC | 3 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 23 | Acid HCl nguyên chất | 2 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 24 | Acid HNO3 nguyên chất | 2 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 25 | Acid lactic | 2 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 26 | Acid nalidixic. | 1 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 27 | Acid oxalic | 8 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 28 | Acid salicylic | 16 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 29 | Acid sulfuric | 30 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 30 | Acid sulfuric H2SO4 (95%) | 10 | chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 31 | Acid tricloacetic | 10 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 32 | Acid Uric | 1 | hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 33 | AFP | 1 | hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 34 | Agar (dạng bột, dùng cho nuôi cấy Vi sinh). | 10 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 35 | Agar (Dùng trong phân tích) | 2 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 36 | Agarose I | 1 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 37 | Agarose, LE, Analytical Grade, | 2 | Chai/500g | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 38 | AgNO3 | 18 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 39 | Albumin Fraction V | 8 | chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 40 | Albumine | 1 | hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 41 | Alcool 96% | 120 | lít | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 42 | Alcool etylic 70 độ | 10 | lít | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 43 | ALP | 1 | hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 44 | Alpha-Naphtol | 2 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 45 | ALT (GPT) (máy bán tự động) | 1 | hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 46 | Amikacin | 2 | Lọ | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 47 | Amoniac | 2 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 48 | Amonium Oxalate | 1 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 49 | Amoxicillin/Clavulanic Acid | 2 | Lọ | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 50 | Ampicillin sodium salt. | 2 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 51 | Ampicillin/sulbactam | 2 | Lọ | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 52 | Amphotericin B. | 1 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 53 | AMYLASE | 1 | lọ | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 54 | Anaerocult A | 5 | Hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 55 | Anaerocult C | 2 | Hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 56 | Aniline | 1 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 57 | Aniline blue | 1 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 58 | Anti A | 75 | Lọ | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 59 | Anti AB | 75 | Lọ | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 60 | Anti B | 75 | Lọ | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 61 | Anti D | 65 | Lọ | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 62 | Anti-HCV | 2 | Hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 63 | API 20E | 1 | hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 64 | AST (GOT) (máy bán tự động) | 1 | hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 65 | Azithromycin | 2 | Lọ | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 66 | BA (Blood Agar) | 2 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 67 | Bacitracin | 12 | Lọ | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 68 | Barbituric acid for synthesis. | 2 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 69 | Baume canada PA | 2 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 70 | Beef extract powder (Protose-BE) . | 2 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 71 | Benzen | 4 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 72 | Benzyl alcol | 30 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 73 | BHI (Brain Heart Infusion) | 1 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 74 | BHI broth 10 x5ml | 4 | Hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 75 | BHI Broth 500g | 1 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 76 | Bile Aesculin azide agar | 1 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 77 | Bilirubin Direct | 1 | Hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 78 | Bilirubin Total | 1 | Hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 79 | BIO - CK (APTT) Spireact | 3 | Hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 80 | BIO - TQ (PT) Spireact | 6 | Hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 81 | Bismuth subnitrat | 14 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 82 | Boric acid 500g | 1 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 83 | Bộ kit Tag polymerase kèm theo Buffer, dNTP. | 7 | Bộ | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 84 | Bộ thuốc nhuộm Giemsa | 1 | Bộ | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 85 | Bộ Thuốc nhuộm Wright | 6 | Lít | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 86 | Bộ thuốc nhuộm Ziehl-neelsen | 2 | Bộ | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 87 | Brain Heart Infusion | 4 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 88 | Brilliant cresyl blue sol | 2 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 89 | BSA-Bovine Serum albumine | 1 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 90 | Buffer tablet pH 7.2 | 2 | Hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 91 | CaCl2. 2H2O | 10 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 92 | CaCO3 | 10 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 93 | Calcium chloride.2H2O | 1 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 94 | Calcium OCPC | 1 | Hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 95 | Camphor | 2 | Kg | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 96 | Canada Balsam | 6 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 97 | Carmine PA (dạng bột mịn) | 12 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 98 | Casein acid hydrolysate (Casamino acid). | 2 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 99 | CaSO4 | 2 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 100 | CEA | 2 | Hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 101 | Cefepime | 2 | Lọ | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 102 | Cefoperazone/sulbactam | 2 | Lọ | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 103 | Cefotaxime | 2 | Lọ | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 104 | Cefotaxime/Clavulanic Acid | 2 | Lọ | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 105 | Cefoxitin | 2 | Lọ | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 106 | Ceftazidime | 2 | Lọ | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 107 | Ceftazidime/Clavulanic Acid | 2 | Lọ | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 108 | Ceftriaxone | 2 | Lọ | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 109 | Cetrimide Pseudomonas selective agar base for microbiology (According harm. EP/USP/JP) | 2 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 110 | Ciprofloxacin | 2 | Lọ | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 111 | Citric acid monohydrate | 1 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 112 | CK-MB | 1 | Hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 113 | CleanCell M | 1 | Hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 114 | Clindamycin | 2 | Lọ | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 115 | Cloroform | 10 | Lít | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 116 | Co(NO3)2 | 5 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 117 | Colistin | 2 | Lọ | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 118 | Columbia Agar | 4 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 119 | Cornmeal Agar | 2 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 120 | Cồn 100º | 915 | Lít | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 121 | Cồn 90º | 1.037 | Lít | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 122 | Cồn 95º | 900 | Lít | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 123 | Cồn 96º | 2.565 | Lít | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 124 | Cồn tuyệt đối | 25 | Lít | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 125 | Cồn tuyệt đối 99,5% | 62 | Lít | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 126 | Cồn tuyệt đối PA | 4 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 127 | CREATININE | 1 | Hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 128 | CRP | 3 | Hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 129 | Crystal violet | 3 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 130 | Crystal violet PA | 1 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 131 | Chloramphenicol | 1 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 132 | Chloride. | 1 | Hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 133 | Chloroform | 34 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 134 | Cholesterol. | 1 | Hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 135 | D.T.M. Agar Base | 2 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 136 | Dầu đậu nành | 5 | Lít | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 137 | Dầu soi kính hiển vi | 4 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 138 | Dầu soi kính PA | 5 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 139 | Dengue IgM/IgG Ab (Test) | 1 | Hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 140 | Dengue IgM/IgG Ag (Test) | 1 | Hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 141 | Dextrose | 1 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 142 | Di- Ammonium oxalate GR | 1 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 143 | Dicloromethan | 237 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 144 | Diethyl ether | 12 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 145 | Diethyl ether 95% | 1 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 146 | Dimethyl sulfoxide AR | 7 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 147 | Dimethyl sulfoxide for synthesis. . | 5 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 148 | Dimethylformamide | 3 | chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 149 | di-Potass hydrogen phosphate.2H2O 99% | 2 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 150 | Diphenyl thiocarbazone (Dithizone) PA. | 1 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 151 | Disodium hydrogen phosphate dodecahydrate (Na2HPO4.12H2O) | 80 | Kg | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 152 | di-Sodium hydrogen phosphate.2H2O | 1 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 153 | DNA marker 100 bp (Thang DNA 1000 kb) | 2 | bộ | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 154 | Doxycycline | 2 | Lọ | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 155 | Dung dịch đệm pH14 | 2 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 156 | Dung dịch đệm pH4 | 2 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 157 | Dung dịch đệm pH7 | 2 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 158 | Dung dịch ngâm, rửa dụng cụ y tế | 10 | lít | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 159 | Dung dịch Safranin | 1 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 160 | Dung tan đàm NALC | 1 | Bịch | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 161 | Đệm chuẩn oxy hóa khử 220 mV pH7 | 1 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 162 | Đệm chuẩn pH 4 | 10 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 163 | Đệm chuẩn pH 7 | 10 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 164 | Đệm chuẩn pH 9.21 | 6 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 165 | Đĩa kháng sinh | 108 | Lọ | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 166 | Định lượng HBV-DNA | 1 | Hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 167 | Định lượng HCV-RNA | 1 | Hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 168 | Ecodye | 2 | ml | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 169 | EDTA | 6 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 170 | ELISA Kit - Cysticercosis (Sán dải lợn) | 1 | Bộ | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 171 | ELISA Kit – Fasciola sp sp (Sán lá gan lớn) | 1 | Bộ | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 172 | ELISA Kit – Gnathostoma sp (Giun đầu gai) | 1 | Bộ | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 173 | ELISA Kit – Strongyloides stercoralis (Giun lươn) | 1 | Bộ | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 174 | ELISA Kit – Toxocara sp (Giun đũa chó mèo) | 1 | Bộ | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 175 | EMB (Eosine Methylene Blue) | 2 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 176 | Entellan Rapid Mounting | 4 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 177 | Enzym cắt giới hạn BsaI | 2 | 1000U | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 178 | Enzym T4 DNA ligase | 2 | hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 179 | Enzyme h-Taq DNA polymerase | 2 | hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 180 | Eosine y yellowish | 2 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 181 | Ertapenem | 2 | Lọ | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 182 | Erybank BSA | 15 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 183 | Eryclone Anti Human Globulin (AHG)) | 20 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 184 | Erythromycin | 2 | Lọ | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 185 | Ethanol | 2 | Hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 186 | Ethanol 96 độ TP | 450 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 187 | Ethanol absolute 99.5 độ | 25 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 188 | Ethanol absolute PA 99.9% | 1 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 189 | Ethanol tuyệt đối | 20 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 190 | Ether | 6 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 191 | Ether dầu | 4 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 192 | Ethyl acetate | 37 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 193 | Ethyl Acetate for GC | 1 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 194 | Eucalyptol 99%. | 61 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 195 | EvaGreen | 1 | Hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 196 | FeCl3 | 9 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 197 | FeCl3 6H2O AR | 2 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 198 | FeSO4 (Sắt (II) sulfat) | 1 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 199 | Fibinogen | 1 | Hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 200 | Formaldehyde | 15 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 201 | Formaldehyde 37% | 22 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 202 | Formol công nghiệp (37%) | 440 | Kg | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 203 | Formol nguyên chất | 300 | Lít | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 204 | Formol PA | 1 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 205 | FT3 | 1 | Hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 206 | FT4 | 1 | Hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 207 | Fuchsin basic | 1 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 208 | Gelatin | 21 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 209 | Gentamycin | 2 | Lọ | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 210 | GGT. | 1 | Hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 211 | Glucose dược dụng | 135 | Kg | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 212 | Glucose PA | 2 | Hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 213 | Glycerin | 250 | Kg | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 214 | Glycerol | 35 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 215 | Glycerol PA | 4 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 216 | Glycerol tinh khiết | 2 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 217 | Giấy tẩm hồ tinh bột KI | 10 | Hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 218 | Giemsa | 2 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 219 | Giemsa's Azur solution | 10 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 220 | H2C2O4 | 5 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 221 | H2O2 | 12 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 222 | H3PO4 | 3 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 223 | H3PO4 đậm đặc PA | 2 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 224 | HBsAb | 2 | Hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 225 | HBsAb Kit | 1 | Hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 226 | HBsAg | 2 | Hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 227 | HBsAg II Kit | 1 | Hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 228 | HCL 1N Merck | 2 | Ống | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 229 | HCl đđ | 10 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 230 | HCV-Genotype | 1 | Hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 231 | HDL - Cholesterol Calibrator (tương thích máy sinh hóa tự động AU-480) | 1 | Hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 232 | HDL/LDL - Cholesterol Control (tương thích máy sinh hóa tự động AU-480) | 1 | Hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 233 | Hematoxyline | 1 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 234 | Hemin K1 | 1 | Hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 235 | High Fidelity DNA polymerase | 2 | 500 U | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 236 | HIV Rapid test Kit | 1 | Hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 237 | HNO3 đđ 65% PA | 1 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 238 | Hộp giữ chủng lạnh (-86 độ) | 10 | Cái | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 239 | HPV- genotype 6,11 | 1 | Hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 240 | HPV- genotype: (16,18, 12 type nguy cơ cao) | 1 | Hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 241 | Huyết tương | 2 | Bịch | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 242 | Huyết tương đông lạnh | 22 | Đơn vị | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 243 | Huyết thanh bào thai bê (Fetal calf serum) | 1 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 244 | Hương siro đủ mùi | 110 | Gói | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 245 | Hydrochloric Acid 0,1N 1L | 8 | ống/L | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 246 | Imidiazol | 1 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 247 | Imipenem | 2 | Lọ | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 248 | Immersion oil | 4 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 249 | Insant Hematoxylin Kit (Thermo) | 10 | Hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 250 | Iodine | 4 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 251 | Iodine 500g | 1 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 252 | Iodine, Metal | 1 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 253 | Iron | 3 | Lọ | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 254 | Iron (III) chloride anhydrous 98% | 1 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 255 | ISE Clean | 1 | Hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 256 | Isoamyl Alcohol GR 99% | 1 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 257 | Isovitalex | 1 | Hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 258 | K2HPO4 PA | 1 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 259 | K4Fe(CN)6 PA | 2 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 260 | KBr | 10 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 261 | KCl PA | 1 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 262 | Keo Canada Balsam | 20 | chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 263 | Keo dán lame Baume canada | 1 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 264 | Keo dán lame Enterlan | 1 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 265 | KI | 7 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 266 | Kit định type Helicobacter pylori | 1 | kit | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 267 | Kit PCR định tính HBV | 1 | kit | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 268 | Kit PCR định tính HCV và Enzym RT | 1 | kit | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 269 | Kit Realtime PCR định lượng HBV | 4 | kit | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 270 | Kit Realtime PCR định lượng HCV | 4 | kit | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 271 | Kit Realtime PCR định type HPV | 2 | kit | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 272 | Kit tách chiết DNA (Cột) | 1 | kit | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 273 | Kit tách chiết DNA (tủa) | 2 | kit | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 274 | Kit tách chiết RNA (tủa) | 1 | kit | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 275 | Kit tinh sạch Plasmid. | 1 | bộ | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 276 | KMnO4 | 2 | chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 277 | Kovac's Indole Reagent (n-butanol; 4-dimethylaminobenzaldehyde hydrochloric acid) | 6 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 278 | KH2PO4 PA | 1 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 279 | LB Broth (Miller) (10g/L Tryptone, 10g/L NaCl, 5g/L Yeast Extract) | 5 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 280 | LDH | 1 | Hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 281 | Levofloxacin | 2 | Lọ | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 282 | Linezolid | 2 | Lọ | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 283 | Lysine Decarboxylase Broth | 2 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 284 | Mac conkey agar PA | 4 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 285 | MacConkey Agar | 4 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 286 | Magnesium carbonate basic | 3 | Gói | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 287 | Magnesium chloride.6H2O | 1 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 288 | Malachite green(Oxalate) GR CI 42000 | 1 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 289 | Malonate Broth | 1 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 290 | Malt Extract. | 2 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 291 | Mannitol Salt Agar | 3 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 292 | Máu cừu 100ml | 4 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 293 | Máu cừu 10ml | 120 | Tube | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 294 | Máu toàn phần nhóm A | 1 | Đơn vị | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 295 | Máu toàn phần nhóm AB | 1 | Đơn vị | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 296 | Máu toàn phần nhóm B | 1 | Đơn vị | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 297 | Máu toàn phần nhóm O | 1 | Đơn vị | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 298 | Meropenem | 2 | Lọ | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 299 | Methanol (dùng trong công nghiệp ) | 4 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 300 | Methanol (dùng trongphân tích ) | 1 | chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 301 | Methanol HPLC 2,5L | 4 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 302 | Methanol HPLC 4L | 10 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 303 | Methanol PA 99.8% 1L | 4 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 304 | Methyl 4-hydroxybenzoate (= Nipagin-M). | 2 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 305 | Methyl parapen, pharmaceutical secondary standard; traceable to USP and PhEur. | 1 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 306 | Methyl red | 6 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 307 | Methylene blue | 1 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 308 | MgCl2 | 2 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 309 | MgCl2 PA | 2 | Hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 310 | MHA (Mueller Hinton Agar) | 2 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 311 | MIC. MDA | 2 | Bộ | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 312 | Microalbumin | 2 | Hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 313 | Miễn dịch ký sinh trùng - Fasciola | 1 | Hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 314 | Miễn dịch ký sinh trùng - Toxocara canis | 1 | Hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 315 | Môi trường CAHI | 6 | Hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 316 | Môi trường CAVCN | 4 | Hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 317 | Môi trường CAXV | 6 | Hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 318 | Môi trường Czapex-dox | 6 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 319 | Môi trường dinh dưỡng NA | 8 | Hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 320 | Môi trường ESBL | 1 | Hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 321 | Môi trường HP VTCN | 1 | Hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 322 | Môi trường MHA | 2 | Hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 323 | Môi trường MHBA | 2 | Hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 324 | Môi trường MRSA | 1 | Hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 325 | Môi trường Myo-Inositol | 1 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 326 | Môi trường NS 0.85% | 3 | Hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 327 | Môi trường nuôi cấy BA | 4 | Hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 328 | Môi trường nuôi cấy MC | 4 | Hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 329 | Môi trường SIM | 1 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 330 | Môi trường VRE | 1 | hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 331 | MRS broth PA | 2 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 332 | MRVP Broth | 3 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 333 | Mueller Hinton Agar PA | 4 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 334 | Mueller Hinton Broth Agar PA | 8 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 335 | Muối hột | 20 | Kg | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 336 | n - butanol | 25 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 337 | n - hexan | 55 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 338 | n - hexan HPLC | 1 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 339 | Na acetate 3H2O AR | 18 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 340 | Na2CO3 | 5 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 341 | Na2HPO4.12H2O PA | 1 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 342 | Na2SO4 khan | 2 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 343 | NaBH4. | 2 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 344 | NaCl (độ tinh khiết 99% dùng trong phân tích) | 5 | Kg | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 345 | NaCl (tinh khiết dùng trong pha chế) | 30 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 346 | NaCl 0,9% | 30 | chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 347 | NaH2PO4 PA | 1 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 348 | NaHCO3 | 9 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 349 | NaNO2 AR | 5 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 350 | NaOH (dùng trong công nghiệp) | 10 | Hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 351 | NaOH (độ tinh khiết cao, dùng để hiệu chuẩn thiết bị). | 1 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 352 | NaOH (vảy) | 18 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 353 | NaOH 1N | 1 | Ống | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 354 | Natri borat.10H2O PA | 8 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 355 | Natri meta bisulfit | 5 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 356 | N-buthanol | 4 | chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 357 | Neomycin sulphate | 2 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 358 | NiCl2 6H2O AR | 5 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 359 | Nigrosin | 1 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 360 | Ninhydrin | 2 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 361 | Nitrocefin | 1 | Lọ | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 362 | Novobiocin | 6 | Lọ | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 363 | Nutrient agar | 4 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 364 | Nutrient Broth | 5 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 365 | Nước Javel (NaClO) | 57 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 366 | NH3 | 2 | chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 367 | Optochin | 12 | Lọ | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 368 | Orange G | 1 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 369 | Orcein for microscopy Certistain | 2 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 370 | Oxacillin | 2 | Lọ | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 371 | Oxidase | 12 | Lọ | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 372 | Oxy già | 120 | Lít | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 373 | Ống chuẩn AgNO3 0,1 N | 43 | Ống | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 374 | Ống chuẩn EDTA 0,05M | 2 | Ống | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 375 | Ống chuẩn HCl 0,5N | 10 | Ống | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 376 | Ống chuẩn HCl 0.1 N | 66 | Ống | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 377 | Ống chuẩn HCl 1 N | 7 | Ống | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 378 | Ống chuẩn KMnO4 0,1 N | 5 | Ống | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 379 | Ống chuẩn KOH 0.1 N | 20 | Ống | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 380 | Ống chuẩn KOH 0.5 N | 20 | Ống | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 381 | Ống chuẩn Na nitrit 0.1N | 100 | Ống | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 382 | Ống chuẩn Na2S2O3 0.1 N | 50 | Ống | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 383 | Ống chuẩn NaOH 0.1 N AR | 60 | Ống | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 384 | Ống chuẩn NaOH 0.1 N PA | 2 | Ống | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 385 | Papanicolaous 2a OG6 | 83 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 386 | Papanicolaous 3b EA 50 | 83 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 387 | Paraffin liquit | 2 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 388 | Paraffin y tế (Leica) | 10 | thùng | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 389 | Paraffine oil-lít | 1 | Lit | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 390 | Paraffine pastille 56-58 độ 2.5kg | 4 | Gói | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 391 | Paraffine wax | 25 | kg | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 392 | Parafin lỏng (dầu) | 42 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 393 | Penicillin | 2 | Lọ | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 394 | Potassium | 1 | hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 395 | Potassium dihydrogen photphaste (KH2PO4) | 40 | Kg | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 396 | Potassium hydroxide 85% | 1 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 397 | Potassium Iodide | 2 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 398 | Potassium permangante 0.1N | 4 | Ống/L | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 399 | Potassium thiocyanateKSCN | 10 | Hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 400 | Potato Dextrose Agar | 5 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 401 | PreciControlHBsAb | 1 | Hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 402 | PreciControlHBsAgII | 1 | Hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 403 | PreClean M | 1 | Hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 404 | Presept 2,5gx100 | 5 | Hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 405 | Prestained protein ladder | 4 | tube | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 406 | ProCell M | 1 | Hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 407 | Propyl parapen, pharmaceutical secondary standard; traceable to USP and PhEur. | 1 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 408 | Propylen glycol công nghiệp | 22 | Kg | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 409 | Protein / máu (Biuret) | 2 | hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 410 | Pseudomonas F agar (base) | 1 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 411 | Pseudomonas P agar (Base) | 1 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 412 | Pylori test | 1 | hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 413 | Pyridine anhydrous PA_99.7% (0,1% H2O) | 1 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 414 | Phát hiện MTB | 1 | Hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 415 | Phèn chua công nghiệp | 2 | Kg | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 416 | Phèn sắt III amoni.12H2O | 1 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 417 | Phenol | 2 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 418 | Phenol Crystal 99% GR | 1 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 419 | Phenolphtalein | 5 | chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 420 | Phenylalanine Agar [M281-500g] | 2 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 421 | Phiên mã ngược HCV-RNA | 2 | Hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 422 | Phối hợp kháng sinh (test) | 1 | bộ | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 423 | RNIS (test) | 1 | Hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 424 | Rubella -IGG-IGM | 2 | Hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 425 | Rubella -IGM | 2 | Hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 426 | Sabouraud 4% glucose agar PA | 5 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 427 | Sabouraud Agar (4%) 500g | 2 | Hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 428 | Sabouraud broth 4% glucose PA | 5 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 429 | Saccharose (đường RE) | 100 | Kg | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 430 | Safranin O | 2 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 431 | Salmonella antiserum | 4 | Bộ | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 432 | Sát khuẩn tay nhanh | 110 | Lít | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 433 | SbCl3 | 2 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 434 | Sephadex LH20-100g | 1 | Hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 435 | Simon Citrate | 1 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 436 | Sodium | 1 | Hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 437 | Sodium Azide | 1 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 438 | Sodium Citrate | 1 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 439 | Sodium chloride | 2 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 440 | Sodium formate 500g | 1 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 441 | Sodium hydroxide 0,1N | 8 | ống/L | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 442 | Sodium hydroxide PA 99% | 1 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 443 | Sodium sulfate anhydrous | 1 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 444 | Sorbitol (lỏng 70%) | 7 | Kg | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 445 | Soya Peptone | 1 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 446 | Starch solube | 2 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 447 | Starch solube | 1 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 448 | Streptomycin sulfate | 1 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 449 | Sucrose | 6 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 450 | TAE 50X | 1 | Lọ | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 451 | Taxo A | 5 | Lọ | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 452 | Taxo P | 5 | Lọ | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 453 | Test HIV | 700 | Test | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 454 | Test nhanh tìm KSTSR (Tìm kháng nguyên) | 25 | Test | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 455 | Test nhanh tìm KSTSR (Tìm Kháng thể) | 30 | Test | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 456 | Tetracycline HCl | 1 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 457 | Tetrahydrofuran (THF) PA | 1 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 458 | Tetramethyl amonium hydrochloride PA | 1 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 459 | Tetrathionate broth base | 1 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 460 | Tinh dầu bạc hà, Menthol >65% | 16 | Kg | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 461 | Tinh dầu sả (Citral > 40%) | 1 | Kg | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 462 | Tinh dầu tràm (Cineol > 99%) | 9 | Kg | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 463 | TSH | 1 | Hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 464 | TSI (Triple Sugar Iron Agar) | 1 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 465 | TT định lượng Amylase | 6 | Hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 466 | TT định lượng bilirubin direct | 12 | Hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 467 | TT định lượng bilirubin total | 12 | Hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 468 | TT định lượng creatinin | 12 | Hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 469 | TT định lượng chloride | 12 | Hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 470 | TT định lượng cholesterol | 15 | Hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 471 | TT định lượng g-GT | 6 | Hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 472 | TT định lượng glucose | 12 | Hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 473 | TT định lượng GOT | 6 | Hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 474 | TT định lượng GPT | 6 | Hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 475 | TT định lượng HDL (gián tiếp) | 5 | Hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 476 | TT định lượng protid tổng cộng | 12 | Hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 477 | TT định lượng Phosphatase Alkaline | 6 | Hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 478 | TT định lượng triglyceride | 12 | Hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 479 | TT định lượng urea | 15 | Hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 480 | Tween 20 | 4 | Lít | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 481 | Tween 80 | 17 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 482 | Tween 80 Syn for syn | 1 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 483 | Than hoạt tính | 10 | Gói | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 484 | Thang DNA 1kb | 1 | Hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 485 | Thimerosal | 1 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 486 | Thioglycolate | 1 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 487 | Thuốc nhuộm Giemsa | 6 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 488 | Thuốc thử FeCl3 | 4 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 489 | Thuốc thử Kovac | 2 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 490 | Treohalose | 1 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 491 | Tri- sodium citrate-di-hydrate | 1 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 492 | Triethylamine for synthesis. | 1 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 493 | Triglycerid | 1 | Hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 494 | Trimethoprim/sulfamethoxazol | 2 | Lọ | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 495 | Tris Base PA (dạng hạt) | 2 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 496 | Tri-Sodium citrate dihydrate 99% GR | 1 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 497 | Tryptic Soy Agar PA | 5 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 498 | Tryptic Soy Broth PA | 5 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 499 | Trypticase soy agar | 1 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 500 | Urea Agar CHRISTENSEN | 1 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 501 | Urea UV | 1 | Hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 502 | Vancomycin | 2 | Lọ | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 503 | Vaselin | 13 | Kg | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 504 | Violet Red Bile agar (glucose) | 2 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 505 | Wash Solution (tương thích máy sinh hóa tự động AU-480) | 1 | Hộp | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 506 | Western Blot Kit - Cysticercosis (Sán dải lợn) | 1 | Bộ | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 507 | Western Blot Kit – Fasciola sp sp (Sán lá gan lớn) | 1 | Bộ | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 508 | Western Blot Kit – Toxocara sp (Giun đũa chó mèo) | 1 | Bộ | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 509 | Widal (test) | 4 | Bộ | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 510 | Wright’s stain | 1 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 511 | X/V/XV | 3 | Bộ | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 512 | XLD agar. | 2 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 513 | Xylen loại tốt | 41 | chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 514 | Xylene PA | 10 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
| 515 | Yeast Extract | 3 | Chai | Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 150 ngày |
YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) |
Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) |
Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
| 1 | Cán bộ quản lý chung | 1 | Tốt nghiệp đại học trở lên thuộc một trong các chuyên ngành: Hóa chất, Dược, công nghệ sinh học, Bác sỹ. | 5 | 3 |
| 2 | Cán bộ kỹ thuật | 2 | Tốt nghiệp từ trung cấp trở lên thuộc một trong các chuyên ngành: Hóa chất, Dược, công nghệ sinh học, kỹ thuật y sinh | 2 | 1 |
| STT | Tên hàng hoá | Ký mã hiệu | Khối lượng | Đơn vị tính | Mô tả | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1- naphtol | 20 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | 100 bp DNA Ladder | 2 | Tube | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | 1-Naphthol pa | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | 2 - Propanol | 20 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | 4-(Dimethylamino) benzaldehyde | 3 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | 4-Aminophenol PA | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | 4-Chloroacetanilide | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | 6X DNA Loading dye | 1 | ml | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | 6X GelredTM Loading Buffer with Tricolor | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | AccuPid HBV Quantification Kit (50 test) | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Acetone | 12 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Acetone PA | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Acetonitrile HPLC | 5 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Acetonitrile HPLC. | 15 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Acid acetic | 29 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Acid acetic glacial | 15 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Acid boric | 11 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Acid citric | 14 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Acid cromotropic. | 3 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Acid chlorhidric | 27 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Acid formic | 20 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Acid formic HPLC | 3 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Acid HCl nguyên chất | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Acid HNO3 nguyên chất | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Acid lactic | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Acid nalidixic. | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Acid oxalic | 8 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Acid salicylic | 16 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Acid sulfuric | 30 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Acid sulfuric H2SO4 (95%) | 10 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Acid tricloacetic | 10 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Acid Uric | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | AFP | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Agar (dạng bột, dùng cho nuôi cấy Vi sinh). | 10 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Agar (Dùng trong phân tích) | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Agarose I | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Agarose, LE, Analytical Grade, | 2 | Chai/500g | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | AgNO3 | 18 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Albumin Fraction V | 8 | chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Albumine | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Alcool 96% | 120 | lít | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Alcool etylic 70 độ | 10 | lít | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | ALP | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Alpha-Naphtol | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | ALT (GPT) (máy bán tự động) | 1 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Amikacin | 2 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Amoniac | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Amonium Oxalate | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Amoxicillin/Clavulanic Acid | 2 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Ampicillin sodium salt. | 2 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật |
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Em không hỏi, anh cũng chẳng nói, đó chính là xa cách. Em hỏi rồi, nhưng anh không nói, đó chính là bất hòa. Em hỏi rồi, anh nói với em, đó chính là tin tưởng. Anh không nói, em không cần hỏi, đó chính là thấu hiểu. Em không hỏi, nhưng anh vẫn nói, đó chính là dựa vào nhau. "
Hòa Hỏa
Sự kiện ngoài nước: ILya Grigorjecitsh Ehrenbung nhà vǎn, nhà báo, nhà hoạt động xã hội nổi tiếng Nga. Ông sinh ngày 14-1-1891. Ông tham gia tổ chức bí mật Bônsêvích từ những nǎm 1905-1907. Ông nổi tiếng với hàng ngàn bài báo, chính luận ca ngợi chủ nghĩa yêu nước xô viết, lòng cǎm thù chủ nghía phát xít, khẳng định niềm tin và thắng lợi của chủ nghĩa xã hội. Các tác phẩm nổi tiếng của ông có: Ngày hôm sau; Chó rừng; Pari thất thủ; Bão táp; Làn sóng thứ chín; Tuyết tan; Người con gái; Nǎm tháng cuộc đời... Ông được nhiều giải thưởng quốc gia Liên Xô và được giải thưởng Lênin, ông là chiến sĩ hoà bình nổi tiếng thế giới. Ông mất ngày 31-8-1967 tại Matxcơva.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu Đại Học Y Dược Thành Phố Hồ Chí Minh đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác Đại Học Y Dược Thành Phố Hồ Chí Minh đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.