Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Giấy in A0 |
120 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn 1, Xã Đông Mỹ, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội |
10 |
30 |
|
2 |
Giấy in A4 |
160 |
Gam |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn 1, Xã Đông Mỹ, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội |
10 |
30 |
|
3 |
Giấy in A3 |
35 |
Gam |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn 1, Xã Đông Mỹ, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội |
10 |
30 |
|
4 |
Giấy tập |
500 |
Tập |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn 1, Xã Đông Mỹ, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội |
10 |
30 |
|
5 |
Bút chỉ Laze mầu đỏ |
9 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn 1, Xã Đông Mỹ, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội |
10 |
30 |
|
6 |
Bút chỉ laze mầu xanh |
9 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn 1, Xã Đông Mỹ, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội |
10 |
30 |
|
7 |
Bút vẽ (đỏ, xanh, đen) |
1000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn 1, Xã Đông Mỹ, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội |
10 |
30 |
|
8 |
Bút viết bảng |
250 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn 1, Xã Đông Mỹ, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội |
10 |
30 |
|
9 |
Bút ký Pentel BL57 0.7mm |
390 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn 1, Xã Đông Mỹ, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội |
10 |
30 |
|
10 |
Bút chì |
230 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn 1, Xã Đông Mỹ, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội |
10 |
30 |
|
11 |
Bút dạ quang hai đầu |
1850 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn 1, Xã Đông Mỹ, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội |
10 |
30 |
|
12 |
Sở ghi chép |
390 |
Cuốn |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn 1, Xã Đông Mỹ, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội |
10 |
30 |
|
13 |
Bút xóa CP-02 |
250 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn 1, Xã Đông Mỹ, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội |
10 |
30 |
|
14 |
Kéo loại to |
56 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn 1, Xã Đông Mỹ, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội |
10 |
30 |
|
15 |
Thước chỉ huy |
150 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn 1, Xã Đông Mỹ, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội |
10 |
30 |
|
16 |
Bút màu |
250 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn 1, Xã Đông Mỹ, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội |
10 |
30 |
|
17 |
Giấy A0 |
1860 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn 1, Xã Đông Mỹ, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội |
10 |
30 |
|
18 |
Cặp trình ký bìa da |
50 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn 1, Xã Đông Mỹ, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội |
10 |
30 |
|
19 |
Cặp đựng tài liệu |
100 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn 1, Xã Đông Mỹ, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội |
10 |
30 |
|
20 |
Giá treo chữ T |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn 1, Xã Đông Mỹ, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội |
10 |
30 |
|
21 |
Bìa mica A4 |
29 |
Gram |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn 1, Xã Đông Mỹ, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội |
10 |
30 |
|
22 |
Bìa A4 |
26 |
Gram |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn 1, Xã Đông Mỹ, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội |
10 |
30 |
|
23 |
Biển để bàn |
110 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn 1, Xã Đông Mỹ, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội |
10 |
30 |
|
24 |
Băng dính đỏ |
170 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn 1, Xã Đông Mỹ, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội |
10 |
30 |
|
25 |
Băng dính trắng |
172 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn 1, Xã Đông Mỹ, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội |
10 |
30 |
|
26 |
Băng dính đen |
50 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn 1, Xã Đông Mỹ, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội |
10 |
30 |
|
27 |
Bấm ghim |
50 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn 1, Xã Đông Mỹ, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội |
10 |
30 |
|
28 |
Túi clear |
771 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn 1, Xã Đông Mỹ, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội |
10 |
30 |
|
29 |
Kẹp bướm 51mm |
90 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn 1, Xã Đông Mỹ, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội |
10 |
30 |
|
30 |
Kẹp bướm 15mm |
21 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn 1, Xã Đông Mỹ, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội |
10 |
30 |
|
31 |
Đĩa CĐ |
100 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn 1, Xã Đông Mỹ, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội |
10 |
30 |
|
32 |
Giấy in mầu |
10 |
Gram |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn 1, Xã Đông Mỹ, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội |
10 |
30 |
|
33 |
Gọt bút chì |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thôn 1, Xã Đông Mỹ, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội |
10 |
30 |