Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Nguồn máy chủ IBM 750 hot-phug 220 |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tham Mưu/Binh chủng đặc công, Xã Đông Mỹ - huyện Thanh Trì - Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
2 |
Chíp vi xử lý Intel Kblake-celeron G3930 |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tham Mưu/Binh chủng đặc công, Xã Đông Mỹ - huyện Thanh Trì - Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
3 |
Nguồn máy chủ HPDL 380 Gen9 |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tham Mưu/Binh chủng đặc công, Xã Đông Mỹ - huyện Thanh Trì - Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
4 |
Máy hút ẩm KOSMEN KM-60s |
3 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tham Mưu/Binh chủng đặc công, Xã Đông Mỹ - huyện Thanh Trì - Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
5 |
Máy hút bụi công xuất lớn PaLada PD 803j |
3 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tham Mưu/Binh chủng đặc công, Xã Đông Mỹ - huyện Thanh Trì - Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
6 |
Máy thổi bụi Durabe H1028 |
3 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tham Mưu/Binh chủng đặc công, Xã Đông Mỹ - huyện Thanh Trì - Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
7 |
Bộ cửa khoa việt tiệp 04186 |
3 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tham Mưu/Binh chủng đặc công, Xã Đông Mỹ - huyện Thanh Trì - Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
8 |
Két sắt cỡ lớn BEMC-K250 NHA1 |
4 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tham Mưu/Binh chủng đặc công, Xã Đông Mỹ - huyện Thanh Trì - Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
9 |
Máy hủy tài liệu ZiBa PC-415CD |
4 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tham Mưu/Binh chủng đặc công, Xã Đông Mỹ - huyện Thanh Trì - Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
10 |
Quạt tản nhiệt IBM X3650 M5 |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tham Mưu/Binh chủng đặc công, Xã Đông Mỹ - huyện Thanh Trì - Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
11 |
Bàn phím Fuhlen L411 |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tham Mưu/Binh chủng đặc công, Xã Đông Mỹ - huyện Thanh Trì - Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
12 |
Chuột Fuhlen L102 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tham Mưu/Binh chủng đặc công, Xã Đông Mỹ - huyện Thanh Trì - Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
13 |
Keo tản nhiệt TK GY-260 |
3 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tham Mưu/Binh chủng đặc công, Xã Đông Mỹ - huyện Thanh Trì - Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
14 |
Dung dịch vệ sinh main Stubborn 993 |
3 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tham Mưu/Binh chủng đặc công, Xã Đông Mỹ - huyện Thanh Trì - Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
15 |
Pin Laptop Dell 15R - N4020 |
2 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tham Mưu/Binh chủng đặc công, Xã Đông Mỹ - huyện Thanh Trì - Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
16 |
Pin laptop Fujitsu LH532 |
2 |
Viên |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tham Mưu/Binh chủng đặc công, Xã Đông Mỹ - huyện Thanh Trì - Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
17 |
Hộp mực máy in màu canon ib 4010 |
3 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tham Mưu/Binh chủng đặc công, Xã Đông Mỹ - huyện Thanh Trì - Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
18 |
Hộp mực máy in đa năng Kyocera FS-1155 MFB |
2 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tham Mưu/Binh chủng đặc công, Xã Đông Mỹ - huyện Thanh Trì - Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
19 |
Ổ cứng di động 1TB USB 3.0 2.5in |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tham Mưu/Binh chủng đặc công, Xã Đông Mỹ - huyện Thanh Trì - Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
20 |
Giấy in A4 |
120 |
Ram |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tham Mưu/Binh chủng đặc công, Xã Đông Mỹ - huyện Thanh Trì - Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
21 |
Giấy in A3 |
60 |
Ram |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tham Mưu/Binh chủng đặc công, Xã Đông Mỹ - huyện Thanh Trì - Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
22 |
Bìa in A3 |
300 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tham Mưu/Binh chủng đặc công, Xã Đông Mỹ - huyện Thanh Trì - Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
23 |
Bìa in A4 |
600 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tham Mưu/Binh chủng đặc công, Xã Đông Mỹ - huyện Thanh Trì - Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
24 |
Bút bi Thiên Long TL-036 |
16 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tham Mưu/Binh chủng đặc công, Xã Đông Mỹ - huyện Thanh Trì - Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
25 |
Máy in HP Lasejet M404n |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tham Mưu/Binh chủng đặc công, Xã Đông Mỹ - huyện Thanh Trì - Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
26 |
Máy inh HP Lasejet P2035 |
3 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tham Mưu/Binh chủng đặc công, Xã Đông Mỹ - huyện Thanh Trì - Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
27 |
Máy tính Casio JS120TVS |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tham Mưu/Binh chủng đặc công, Xã Đông Mỹ - huyện Thanh Trì - Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
28 |
Bộ lưu tích điện 1 KVA UPS Cyber Ppik |
3 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tham Mưu/Binh chủng đặc công, Xã Đông Mỹ - huyện Thanh Trì - Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
29 |
Ổn áp Lioa 3 KVASH-3000H loại 1 pha |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tham Mưu/Binh chủng đặc công, Xã Đông Mỹ - huyện Thanh Trì - Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
30 |
Máy Potocopy RICOH MP 2554 |
2 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tham Mưu/Binh chủng đặc công, Xã Đông Mỹ - huyện Thanh Trì - Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
31 |
Bút ký Uinball UB150 màu xanh |
30 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tham Mưu/Binh chủng đặc công, Xã Đông Mỹ - huyện Thanh Trì - Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
32 |
Bút ký Uinball UB150 màu đen |
20 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tham Mưu/Binh chủng đặc công, Xã Đông Mỹ - huyện Thanh Trì - Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
33 |
Bút dạ kính TL PM04 (nét nhỏ) đen |
25 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tham Mưu/Binh chủng đặc công, Xã Đông Mỹ - huyện Thanh Trì - Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
34 |
Bút dạ kính TL PM04 (nét nhỏ) đổ |
25 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tham Mưu/Binh chủng đặc công, Xã Đông Mỹ - huyện Thanh Trì - Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
35 |
Bút dạ kính TL PM04 (nét nhỏ) xanh |
20 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tham Mưu/Binh chủng đặc công, Xã Đông Mỹ - huyện Thanh Trì - Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
36 |
Bộ bàn làm việc |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tham Mưu/Binh chủng đặc công, Xã Đông Mỹ - huyện Thanh Trì - Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
37 |
Máy Fax Cannon L160 trắng, đen |
3 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tham Mưu/Binh chủng đặc công, Xã Đông Mỹ - huyện Thanh Trì - Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
38 |
Máy Scan quét ảnh Brother DAS-2200 |
3 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tham Mưu/Binh chủng đặc công, Xã Đông Mỹ - huyện Thanh Trì - Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
39 |
Điện thoại Panasonic Kx-TSS80 |
3 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tham Mưu/Binh chủng đặc công, Xã Đông Mỹ - huyện Thanh Trì - Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
40 |
Tủ mạng 42U |
5 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tham Mưu/Binh chủng đặc công, Xã Đông Mỹ - huyện Thanh Trì - Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
41 |
Cây máy tính để bàn ROSA Crystal l20 |
3 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tham Mưu/Binh chủng đặc công, Xã Đông Mỹ - huyện Thanh Trì - Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
|
42 |
Switch TP –Linh TL-SG1024D |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Bộ Tham Mưu/Binh chủng đặc công, Xã Đông Mỹ - huyện Thanh Trì - Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
30 ngày |
1 |
Vật tư, linh kiện, phụ kiện, hàng hóa phục vụ triển khai, lắp đặt; hàng hóa dự trữ để sửa chữa, thay thế trong thời gian bảo hành, bảo trì |
1 |
Gói |